Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105041589 | CÔNG TY TNHH TEKCO VIỆT NAM |
480.153.000 VND | 90 ngày |
| 1 | Acetonitrile, HPLC 99.9% |
1000304000
|
45 | lít | Merck-Đức 1000304000 Tinh khiết phân tích 99.9% | Đức/ Châu Âu | 350.000 |
|
| 2 | Aflatoxin Mix B1, B2, G1, G2 |
STD 1084
|
1 | Hộp | mã STD 1084 Hãng Pribolab-Singgapo tương đương mã CRM40139, Supelco - Mỹ | Singgapo/ Châu Á | 12.500.000 |
|
| 3 | Bình định mức 10 mL class A |
BLS.U.1202
|
10 | Cái | Mã BLS.U.1202 Biohall Germany tương đương Isolab-Đức 013.01.010 | Đức/ Châu Âu | 165.000 |
|
| 4 | Capillary ASSY cho ESI for LCMS 8040 |
225-14948-91
|
2 | Cái | Shimazu 225-14948-91 | Nhật Bản/ Châu Á | 4.900.000 |
|
| 5 | Cột sắc ký lỏng Zorbax Eclipse XDB-C18 (150 mm x 3mm x 3,5µm) |
963954-302
|
1 | Cái | 963954-302, Agilent | Mỹ/ Châu Mỹ | 32.500.000 |
|
| 6 | Chổi rửa dụng cụ thủy tinh loại lớn |
Chổi lớn
|
20 | Cái | Chổi rửa dụng cụ thủy tinh loại lớn | Trung Quốc/ Châu Á | 30.000 |
|
| 7 | COMP SERVICE KIT K634C - GAST 71RXXX |
06-8320
|
1 | Cái | 06-8320, PEAK | Mỹ/ Châu Mỹ | 15.000.000 |
|
| 8 | Desolvation Line Assembly, DL ASSY dùng cho LCMS-2020/8030/8040/8045 |
225-15718-91
|
1 | Cái | 225-15718-91, Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 26.500.000 |
|
| 9 | Drain Valve Assembly (20AD/20AB onl |
228-45574-95
|
1 | Bộ | 228-45574-95, Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 4.500.000 |
|
| 10 | Drain Valve Assembly (XR only) |
228-50450-92
|
1 | Cái | 228-50450-92, Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 11.000.000 |
|
| 11 | Filament Assy, 180mm của Shimazu |
221-41847-93
|
1 | Cái | 221-41847-93, , Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 8.200.000 |
|
| 12 | Filament for PB1, ROHS (pirani gause vacuum gause) |
S225-20310-91
|
1 | Cái | S225-20310-91-Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 6.500.000 |
|
| 13 | Filament, high temperature, EI ion source |
G7005-60061
|
2 | Cái | G7005-60061, Agilent | Mỹ/ Châu Mỹ | 8.900.000 |
|
| 14 | Filter packing Assay |
228-18872-84
|
1 | Gói | 228-18872-84, 5 cái/gói , Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 3.200.000 |
|
| 15 | Filter packing assy của Shimazu |
228-18872-91
|
1 | Cái | Shimazu 228-18872-91 | Nhật Bản/ Châu Á | 650.000 |
|
| 16 | Găng tay y tế 50 đôi/hộp (size M) |
Găng tay
|
50 | hộp | Găng tay y tế 50 đôi/hộp (size M) | Việt Nam/ Châu Á | 120.000 |
|
| 17 | GFP Plunger Seal (20AD/20AB only) |
228-35146-00
|
1 | Cái | 228-35146-00 Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 3.250.000 |
|
| 18 | Grease for Pump Cam Assy |
228-45615-91
|
1 | Cái | 228-45615-91, Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 990.000 |
|
| 19 | IC GAUGE |
225-09490-01
|
1 | Cái | 225-09490-01, Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 15.000.000 |
|
| 20 | Iltra Inert liner, splitless, single taper, glass wool, 5 cái/hộp |
5190-3163
|
1 | hộp | 5190-3163, Agilent | Mỹ/ Châu Mỹ | 8.000.000 |
|
| 21 | Insert vial 250 µL 100 C/túi |
5183-2085
|
2 | túi | Agilent 5183-2085 | Mỹ/ Châu Mỹ | 2.200.000 |
|
| 22 | Khẩu trang y tế hộ 50 cái/hộp |
Khẩu trang
|
50 | hộp | Việt nam 4 lớp, chất liệu vải không dệt | Việt Nam/ Châu Á | 45.000 |
|
| 23 | Khí Acetylen (không bao gồm vỏ bình) |
Acetylen
|
2 | Bình | Crytech Tinh khiết ≥ 98%, 40L/bình | Việt Nam/ Châu Á | 1.200.000 |
|
| 24 | Khí Argon (không bao gồm vỏ bình) |
Argon
|
3 | Bình | Crytech Tinh khiết ≥ 99.999%, 40L/bình | Việt Nam/ Châu Á | 1.600.000 |
|
| 25 | Khí Heli (không bao gồm vỏ bình) |
Heli
|
3 | Bình | Crytech Tinh khiết ≥ 99.999%, 40L/bình | Việt Nam/ Châu Á | 8.000.000 |
|
| 26 | Khí hydro (không bao gồm vỏ bình) |
hydro
|
2 | Bình | Crytech Tinh khiết ≥ 99.99%, 40L/bình | Việt Nam/ Châu Á | 1.100.000 |
|
| 27 | Khí Nitơ (không bao gồm vỏ bình) |
Nitơ
|
6 | Bình | Crytech Tinh khiết ≥ 99.999%, 40L/bình | Việt Nam/ Châu Á | 1.100.000 |
|
| 28 | Low Pressure Valve Rotor |
228-36923-00
|
1 | Cái | 228-36923-00 Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 5.400.000 |
|
| 29 | Low Pressure Valve Stator |
228-36917-01
|
1 | Cái | 228-36917-01 Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 5.500.000 |
|
| 30 | Máy nghiền mẫu |
MX-AC400WRA
|
2 | Cái | MX-AC400WRA, Panasonic | Việt Nam/ Châu Á | 3.400.000 |
|
| 31 | MgSO4 khan |
MN1988
|
8 | Kg | Tinh khiết phân tích ≥99%, Biobasic - Canada MN1988 Biotech | Canada/ ChâU Mỹ | 2.400.000 |
|
| 32 | Micropipette 100-1000 µl |
P1000
|
1 | Cái | P1000, Mỹ | Trung Quốc/ Châu Á | 1.200.000 |
|
| 33 | Micropipette 10-100 µl |
P100
|
1 | Cái | P100, Mỹ | Trung Quốc/ Châu Á | 1.200.000 |
|
| 34 | Nắp vặn lọ Headspace 100 cái/túi |
18-SP3002
|
2 | Túi | Mã 18-SP3002 Alain Lab- Trung Quốc tương đương Alain Lab- Trung Quốc 20-SP3002 100 cái/túi | Trung Quốc/ Châu Âu | 500.000 |
|
| 35 | Needle Seal (PEEK - standard) |
228-42325-01
|
1 | Cái | 228-42325-01, Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 6.000.000 |
|
| 36 | Needle Seal (Vespel - optional for GPC) |
228-48258-91
|
1 | Cái | 228-48258-91, Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 10.500.000 |
|
| 37 | NUT, COLUMN (5/PK) |
670-11009-00
|
1 | Gói | 670-11009-00, Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 2.000.000 |
|
| 38 | Outlet Check Valve, LC-20AD/AB/10ADvp/ATvp/i-Series/LC-30ADSF |
228-45705-91
|
1 | Cái | 228-45705-91, Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 9.800.000 |
|
| 39 | Ống ly tâm PP 15 ml |
CT-012-15A
|
648 | Cái | Mã CT-012-15A Labselect-Trung Quốc tương đương 430791, Corning-Mỹ | Trung Quốc/ Châu Á | 5.000 |
|
| 40 | Ống ly tâm PP 50 ml |
CT-022-50A
|
648 | Cái | Mã CT-022-50A Labselect-Trung Quốc tương đương 430829, Corning-Mỹ | Trung Quốc/ Châu Á | 6.000 |
|
| 41 | PE Plunger Seal (optional, LC-20AD/AB only) |
228-32628-00
|
1 | Cái | 228-32628-00 Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 2.100.000 |
|
| 42 | PEEK Male Nut, Narrow Head |
228-35403
|
1 | Cái | 228-35403, Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 1.200.000 |
|
| 43 | PEEK Rotor |
228-36923-00
|
1 | Cái | 228-36923-00, Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 5.200.000 |
|
| 44 | Primary secondary amine (PSA) sorbent 25g/lọ |
AUT-1312
|
10 | lọ | Silicycle-Canada AUT-1312 PSA Primary Secondary Amine 40-63um, 60Ao | Canada/ ChâU Mỹ | 1.150.000 |
|
| 45 | Rotor, 5PV peek wide (low-pressure) của Shimazu |
228-36923
|
1 | Chiếc | Shimazu 228-36923 | Nhật Bản/ Châu Á | 4.100.000 |
|
| 46 | RP Oil ultragrade19 (4l Lit)-Edwards: |
S017-30163-02
|
1 | can | S017-30163-02 (4 lít) | Nhật Bản/ Châu Á | 8.900.000 |
|
| 47 | Seal 42455 của Shimazu |
228-35146
|
1 | Cái | 228-35146, Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 2.500.000 |
|
| 48 | Sodium citrate dibasic sesquihydrate HOC(COOH)(CH2COONa)2 · 1.5H2O, ≥ 99% 250g/lọ |
359084-250G
|
6 | Lọ | Sigma-Mỹ 359084-250G ReagentPlus®, 99% | Mỹ/ Châu Âu | 1.400.000 |
|
| 49 | Sodium citrate tribasic dehydrate HOC(COONa)(CH2COONa)2 · 2H2O |
CB0035
|
7 | Lọ | mã CB0035, Biobasic-Canada tương đương Tinh khiết phân tích 99.8%, 1064480500, Merck-Đức | Canada/ ChâU Mỹ | 600.000 |
|
| 50 | Sodium chloride, ≥ 99.5% |
DB0483
|
7 | Kg | Tinh khiết phân tích ≥ 99.5%, Biobasic - Canada DB0483 | Canada/ ChâU Mỹ | 420.000 |
|
| 51 | Stainless Steel Male Nut |
228-16001
|
1 | Cái | 228-16001, Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 650.000 |
|
| 52 | Stainless Steel Tubing A (Left), LC-20AD |
228-45590-91
|
1 | Cái | 228-45590-91, Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 2.200.000 |
|
| 53 | Stainless Steel Tubing B (Right), LC-20AD |
228-45590-92
|
1 | Cái | 228-45590-92, Shimadzu | Nhật Bản/ Châu Á | 2.100.000 |
|
| 54 | Syringe filter PTFE, 0.45 µm x 25 mm, 100 cái/hộp |
9911-2504-100
|
1 | Hộp | Whatman 9911-2504-100 | Anh/ Châu Âu | 1.450.000 |
|
| 55 | Syringe, 10 µl cho GC Agilent |
5181-1267
|
2 | Cái | Agilent 5181-1267 | Mỹ/ Châu Mỹ | 2.350.000 |
|
| 56 | Túi đựng rác ni lông đen loại 20 kg - 100 cái/ túi |
túi rác
|
55 | Kg | Túi ni lông đen loại 20 kg (50x80cm)-100 cái/túi | Việt Nam/ Châu Á | 55.000 |
|
| 57 | Túi lưu mẫu (túi zip) 100 cái/túi loại 6# dày |
túi zip 6
|
50 | Gói | Túi có khóa zipper chất liệu PE với đặc tính mềm, trong, chịu được va đập mạnh loại 6# (16x25cm) | Việt Nam/ Châu Á | 55.000 |
|
| 58 | Túi lưu mẫu (túi zip) 100 cái/túi loại 10# dày |
túi zip 10
|
30 | gói | Túi có khóa zipper chất liệu PE với đặc tính mềm, trong, chịu được va đập mạnh loại 10# (28x40cm) | Việt Nam/ Châu Á | 55.000 |
|
| 59 | Túi nilon cuộn 0.5 kg (dày) |
túi cuộn
|
11 | Cuộn | Túi nilon cuộn 0.5 kg (dày) | Việt Nam/ Châu Á | 50.000 |
|
| 60 | Vial + nắp 100 cái/hộp |
vial cái
|
1 | hộp | Agilent 5182-0553 | Mỹ/ Châu Mỹ | 2.250.000 |
|
| 61 | Vial + nắp headspace nắp vặn, 100 cái/hộp |
BS-JYP-20A
|
1 | Hộp | Mã BS-JYP-20A Biosharp-Trung Quốc tương đương ALWSCI-Trung Quốc 20ML-18-V1001 | Trung Quốc/ Châu Á | 700.000 |
|
| 62 | Graphite curvet for AAS 800 Perkin Elmer |
B3000641
|
8 | Cái | B3000641, Perkin-Elmer | Mỹ/ ChâU Mỹ | 10.300.000 |
|
| 63 | Vial insert, 250 µL, pulled point glass, 100 cái/gói |
5183-2085
|
1 | Gói | Insert size: 5.6 x 31 mm, 5183-2085 Agilent | Mỹ/ ChâU Mỹ | 2.800.000 |
|
| 64 | Xyranh, dung tích 1 ml, chia vạch đến 0.1 ml. 100 cái/hộp |
xyranh, tích
|
1 | hộp | Vinahankook-Việt Nam Xyranh, dung tích 1ml, chia vạch đến 0.1 ml. 100 cái/hộp | Việt Nam/ Châu Á | 120.000 |
|