Mua sắm vật tư hóa chất thực hiện nhiệm vụ đặc thù an toàn thực phẩm năm 2025

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm vật tư hóa chất thực hiện nhiệm vụ đặc thù an toàn thực phẩm năm 2025
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu
Giá gói thầu
482.607.000 VND
Ngày đăng tải
15:58 22/09/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
129/QĐ-KĐKNPB-HC
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm kiểm định và khảo nghiệm thuốc bảo vệ thực vật phía bắc
Ngày phê duyệt
22/09/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0105041589

CÔNG TY TNHH TEKCO VIỆT NAM

480.153.000 VND 90 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Acetonitrile, HPLC 99.9%
1000304000
45 lít Merck-Đức 1000304000 Tinh khiết phân tích 99.9% Đức/ Châu Âu 350.000
2 Aflatoxin Mix B1, B2, G1, G2
STD 1084
1 Hộp mã STD 1084 Hãng Pribolab-Singgapo tương đương mã CRM40139, Supelco - Mỹ Singgapo/ Châu Á 12.500.000
3 Bình định mức 10 mL class A
BLS.U.1202
10 Cái Mã BLS.U.1202 Biohall Germany tương đương Isolab-Đức 013.01.010 Đức/ Châu Âu 165.000
4 Capillary ASSY cho ESI for LCMS 8040
225-14948-91
2 Cái Shimazu 225-14948-91 Nhật Bản/ Châu Á 4.900.000
5 Cột sắc ký lỏng Zorbax Eclipse XDB-C18 (150 mm x 3mm x 3,5µm)
963954-302
1 Cái 963954-302, Agilent Mỹ/ Châu Mỹ 32.500.000
6 Chổi rửa dụng cụ thủy tinh loại lớn
Chổi lớn
20 Cái Chổi rửa dụng cụ thủy tinh loại lớn Trung Quốc/ Châu Á 30.000
7 COMP SERVICE KIT K634C - GAST 71RXXX
06-8320
1 Cái 06-8320, PEAK Mỹ/ Châu Mỹ 15.000.000
8 Desolvation Line Assembly, DL ASSY dùng cho LCMS-2020/8030/8040/8045
225-15718-91
1 Cái 225-15718-91, Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 26.500.000
9 Drain Valve Assembly (20AD/20AB onl
228-45574-95
1 Bộ 228-45574-95, Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 4.500.000
10 Drain Valve Assembly (XR only)
228-50450-92
1 Cái 228-50450-92, Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 11.000.000
11 Filament Assy, 180mm của Shimazu
221-41847-93
1 Cái 221-41847-93, , Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 8.200.000
12 Filament for PB1, ROHS (pirani gause vacuum gause)
S225-20310-91
1 Cái S225-20310-91-Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 6.500.000
13 Filament, high temperature, EI ion source
G7005-60061
2 Cái G7005-60061, Agilent Mỹ/ Châu Mỹ 8.900.000
14 Filter packing Assay
228-18872-84
1 Gói 228-18872-84, 5 cái/gói , Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 3.200.000
15 Filter packing assy của Shimazu
228-18872-91
1 Cái Shimazu 228-18872-91 Nhật Bản/ Châu Á 650.000
16 Găng tay y tế 50 đôi/hộp (size M)
Găng tay
50 hộp Găng tay y tế 50 đôi/hộp (size M) Việt Nam/ Châu Á 120.000
17 GFP Plunger Seal (20AD/20AB only)
228-35146-00
1 Cái 228-35146-00 Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 3.250.000
18 Grease for Pump Cam Assy
228-45615-91
1 Cái 228-45615-91, Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 990.000
19 IC GAUGE
225-09490-01
1 Cái 225-09490-01, Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 15.000.000
20 Iltra Inert liner, splitless, single taper, glass wool, 5 cái/hộp
5190-3163
1 hộp 5190-3163, Agilent Mỹ/ Châu Mỹ 8.000.000
21 Insert vial 250 µL 100 C/túi
5183-2085
2 túi Agilent 5183-2085 Mỹ/ Châu Mỹ 2.200.000
22 Khẩu trang y tế hộ 50 cái/hộp
Khẩu trang
50 hộp Việt nam 4 lớp, chất liệu vải không dệt Việt Nam/ Châu Á 45.000
23 Khí Acetylen (không bao gồm vỏ bình)
Acetylen
2 Bình Crytech Tinh khiết ≥ 98%, 40L/bình Việt Nam/ Châu Á 1.200.000
24 Khí Argon (không bao gồm vỏ bình)
Argon
3 Bình Crytech Tinh khiết ≥ 99.999%, 40L/bình Việt Nam/ Châu Á 1.600.000
25 Khí Heli (không bao gồm vỏ bình)
Heli
3 Bình Crytech Tinh khiết ≥ 99.999%, 40L/bình Việt Nam/ Châu Á 8.000.000
26 Khí hydro (không bao gồm vỏ bình)
hydro
2 Bình Crytech Tinh khiết ≥ 99.99%, 40L/bình Việt Nam/ Châu Á 1.100.000
27 Khí Nitơ (không bao gồm vỏ bình)
Nitơ
6 Bình Crytech Tinh khiết ≥ 99.999%, 40L/bình Việt Nam/ Châu Á 1.100.000
28 Low Pressure Valve Rotor
228-36923-00
1 Cái 228-36923-00 Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 5.400.000
29 Low Pressure Valve Stator
228-36917-01
1 Cái 228-36917-01 Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 5.500.000
30 Máy nghiền mẫu
MX-AC400WRA
2 Cái MX-AC400WRA, Panasonic Việt Nam/ Châu Á 3.400.000
31 MgSO4 khan
MN1988
8 Kg Tinh khiết phân tích ≥99%, Biobasic - Canada MN1988 Biotech Canada/ ChâU Mỹ 2.400.000
32 Micropipette 100-1000 µl
P1000
1 Cái P1000, Mỹ Trung Quốc/ Châu Á 1.200.000
33 Micropipette 10-100 µl
P100
1 Cái P100, Mỹ Trung Quốc/ Châu Á 1.200.000
34 Nắp vặn lọ Headspace 100 cái/túi
18-SP3002
2 Túi Mã 18-SP3002 Alain Lab- Trung Quốc tương đương Alain Lab- Trung Quốc 20-SP3002 100 cái/túi Trung Quốc/ Châu Âu 500.000
35 Needle Seal (PEEK - standard)
228-42325-01
1 Cái 228-42325-01, Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 6.000.000
36 Needle Seal (Vespel - optional for GPC)
228-48258-91
1 Cái 228-48258-91, Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 10.500.000
37 NUT, COLUMN (5/PK)
670-11009-00
1 Gói 670-11009-00, Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 2.000.000
38 Outlet Check Valve, LC-20AD/AB/10ADvp/ATvp/i-Series/LC-30ADSF
228-45705-91
1 Cái 228-45705-91, Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 9.800.000
39 Ống ly tâm PP 15 ml
CT-012-15A
648 Cái Mã CT-012-15A Labselect-Trung Quốc tương đương 430791, Corning-Mỹ Trung Quốc/ Châu Á 5.000
40 Ống ly tâm PP 50 ml
CT-022-50A
648 Cái Mã CT-022-50A Labselect-Trung Quốc tương đương 430829, Corning-Mỹ Trung Quốc/ Châu Á 6.000
41 PE Plunger Seal (optional, LC-20AD/AB only)
228-32628-00
1 Cái 228-32628-00 Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 2.100.000
42 PEEK Male Nut, Narrow Head
228-35403
1 Cái 228-35403, Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 1.200.000
43 PEEK Rotor
228-36923-00
1 Cái 228-36923-00, Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 5.200.000
44 Primary secondary amine (PSA) sorbent 25g/lọ
AUT-1312
10 lọ Silicycle-Canada AUT-1312 PSA Primary Secondary Amine 40-63um, 60Ao Canada/ ChâU Mỹ 1.150.000
45 Rotor, 5PV peek wide (low-pressure) của Shimazu
228-36923
1 Chiếc Shimazu 228-36923 Nhật Bản/ Châu Á 4.100.000
46 RP Oil ultragrade19 (4l Lit)-Edwards:
S017-30163-02
1 can S017-30163-02 (4 lít) Nhật Bản/ Châu Á 8.900.000
47 Seal 42455 của Shimazu
228-35146
1 Cái 228-35146, Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 2.500.000
48 Sodium citrate dibasic sesquihydrate HOC(COOH)(CH2COONa)2 · 1.5H2O, ≥ 99% 250g/lọ
359084-250G
6 Lọ Sigma-Mỹ 359084-250G ReagentPlus®, 99% Mỹ/ Châu Âu 1.400.000
49 Sodium citrate tribasic dehydrate HOC(COONa)(CH2COONa)2 · 2H2O
CB0035
7 Lọ mã CB0035, Biobasic-Canada tương đương Tinh khiết phân tích 99.8%, 1064480500, Merck-Đức Canada/ ChâU Mỹ 600.000
50 Sodium chloride, ≥ 99.5%
DB0483
7 Kg Tinh khiết phân tích ≥ 99.5%, Biobasic - Canada DB0483 Canada/ ChâU Mỹ 420.000
51 Stainless Steel Male Nut
228-16001
1 Cái 228-16001, Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 650.000
52 Stainless Steel Tubing A (Left), LC-20AD
228-45590-91
1 Cái 228-45590-91, Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 2.200.000
53 Stainless Steel Tubing B (Right), LC-20AD
228-45590-92
1 Cái 228-45590-92, Shimadzu Nhật Bản/ Châu Á 2.100.000
54 Syringe filter PTFE, 0.45 µm x 25 mm, 100 cái/hộp
9911-2504-100
1 Hộp Whatman 9911-2504-100 Anh/ Châu Âu 1.450.000
55 Syringe, 10 µl cho GC Agilent
5181-1267
2 Cái Agilent 5181-1267 Mỹ/ Châu Mỹ 2.350.000
56 Túi đựng rác ni lông đen loại 20 kg - 100 cái/ túi
túi rác
55 Kg Túi ni lông đen loại 20 kg (50x80cm)-100 cái/túi Việt Nam/ Châu Á 55.000
57 Túi lưu mẫu (túi zip) 100 cái/túi loại 6# dày
túi zip 6
50 Gói Túi có khóa zipper chất liệu PE với đặc tính mềm, trong, chịu được va đập mạnh loại 6# (16x25cm) Việt Nam/ Châu Á 55.000
58 Túi lưu mẫu (túi zip) 100 cái/túi loại 10# dày
túi zip 10
30 gói Túi có khóa zipper chất liệu PE với đặc tính mềm, trong, chịu được va đập mạnh loại 10# (28x40cm) Việt Nam/ Châu Á 55.000
59 Túi nilon cuộn 0.5 kg (dày)
túi cuộn
11 Cuộn Túi nilon cuộn 0.5 kg (dày) Việt Nam/ Châu Á 50.000
60 Vial + nắp 100 cái/hộp
vial cái
1 hộp Agilent 5182-0553 Mỹ/ Châu Mỹ 2.250.000
61 Vial + nắp headspace nắp vặn, 100 cái/hộp
BS-JYP-20A
1 Hộp Mã BS-JYP-20A Biosharp-Trung Quốc tương đương ALWSCI-Trung Quốc 20ML-18-V1001 Trung Quốc/ Châu Á 700.000
62 Graphite curvet for AAS 800 Perkin Elmer
B3000641
8 Cái B3000641, Perkin-Elmer Mỹ/ ChâU Mỹ 10.300.000
63 Vial insert, 250 µL, pulled point glass, 100 cái/gói
5183-2085
1 Gói Insert size: 5.6 x 31 mm, 5183-2085 Agilent Mỹ/ ChâU Mỹ 2.800.000
64 Xyranh, dung tích 1 ml, chia vạch đến 0.1 ml. 100 cái/hộp
xyranh, tích
1 hộp Vinahankook-Việt Nam Xyranh, dung tích 1ml, chia vạch đến 0.1 ml. 100 cái/hộp Việt Nam/ Châu Á 120.000
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây