Mua sắm vật tư thiết bị

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
22
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm vật tư thiết bị
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
18.365.199.112 VND
Giá dự toán
18.365.813.957 VND
Ngày đăng tải
07:30 15/11/2024
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3786/QĐ-PCTH
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Công ty Điện lực Thanh Hóa
Ngày phê duyệt
12/11/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0104672648 Liên danh HAVEC- TT – VN – K66

CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO THIẾT BỊ ĐIỆN VIỆT NAM

18.242.536.998 VND 18.242.536.998 VND 100 ngày
2 vn0102734306 Liên danh HAVEC- TT – VN – K66

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THÀNH

18.242.536.998 VND 18.242.536.998 VND 100 ngày
3 vn0103831408 Liên danh HAVEC- TT – VN – K66

CÔNG TY CỔ PHẦN VINA ELECTRIC

18.242.536.998 VND 18.242.536.998 VND 100 ngày
4 vn0105846720 Liên danh HAVEC- TT – VN – K66

CÔNG TY CỔ PHẦN K66

18.242.536.998 VND 18.242.536.998 VND 100 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0105548153 Liên danh Công ty TNHH dây và cáp điện Trường Thịnh - Công ty cổ phần chế tạo máy biến thế và thiết bị điện ABS; Viết tắt là: “LIÊN DANH TT - ABS” CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN TRƯỜNG THỊNH Nhà thầu xếp hạng 2
2 vn0106100452 Liên danh Công ty TNHH dây và cáp điện Trường Thịnh - Công ty cổ phần chế tạo máy biến thế và thiết bị điện ABS; Viết tắt là: “LIÊN DANH TT - ABS” CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY BIẾN THẾ VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN ABS Nhà thầu xếp hạng 2

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Máy biến áp lực 3 pha 250kVA-35/0,4kV
3 máy Việt Nam 195.480.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Máy biến áp lực 3 pha 250kVA-22/0,4kV
11 máy Việt Nam 191.160.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Máy biến áp PP 3 pha 250kVA-22/0,4kV (đầu sứ Elbow)
2 máy Việt Nam 197.640.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Chống sét van 35kV đường rò ≥ 25mm/kV
5 bộ 3 pha Việt Nam 7.078.320 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Chống sét van 22kV, đường rò ≥ 31 mm/kV
5 bộ 3 pha Việt Nam 4.826.520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Chống sét van 22kV đường rò ≥ 25mm/kV
18 bộ 3 pha Việt Nam 3.886.920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Cầu dao cách ly ngoài trời 35kV 630A, chém ngang, cách điện gốm (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao), đường rò ≥ 25 mm/kV
2 bộ 3 pha Việt Nam 16.813.440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Cầu dao cách ly ngoài trời 24kV 630A, chém ngang, cách điện gốm (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao), đường rò ≥ 25 mm/kV
12 bộ 3 pha Việt Nam 12.735.360 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Dây chì 6A
3 dây Việt Nam 50.436 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Dây chì 10A
33 dây Việt Nam 54.648 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Tủ hạ thế 0.4kV - 400A - 2 lộ Aptomat 2x250A
4 Tủ Việt Nam 35.564.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Tủ hạ thế 0.4kV - 400A - 2 lộ aptomat 2x300A
4 Tủ Việt Nam 49.680.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Tủ hạ thế 0.4kV 400A - 3 lộ ra Aptomat 2x250A+1x200A
5 tủ Việt Nam 39.538.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Tủ điện hạ thế 0,4kV - 400A - 3 lộ aptomat 2x200A+1x150A
1 tủ Việt Nam 40.608.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Cầu chì tự rơi FCO 100A-35KV, cách điện gốm, đường rò ≥ 20 mm/kV
3 bộ 3 pha Việt Nam 7.217.640 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Cầu chì tự rơi FCO 100A-22KV cách điện gốm, đường rò ≥ 20mm
11 bộ 3 pha Việt Nam 5.694.840 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Trạm trụ thép: Kiểu trụ đứng lắp đặt MBA 250kVA-22/0,4kV (2 lộ XT) : - Tủ RMU 2 ngăn CF+ 24kV cách điện SF6, mở rộng 1 phía gồm: + 1 ngăn CDPT 24kV 630A 20kA/s + 1 ngăn CDPT liền chì 24kV 200A 20kA/s - Vỏ trạm trụ hợp bộ + KTTT: C2500xR1400xS1200mm + Thân trụ tôn dày 4mm + Cánh, vách tôn dày 2mm + Bích trên dày 12mm + Bích dưới dày 16mm + Bộ hộp chụp, máng cáp, máng thu dầu,... tôn dày 2mm + Sơn tĩnh điện màu ghi sáng - Tủ điện hạ thế 400A 2 lộ ra (MCCB tổng 400A - 50kA, 1MCCB 300A-42kA+1MCCB 250A-42kA), đồng hồ V,A, CM, TI. - Phụ kiện kết nối: 01 Bộ (3pha) đầu cáp T-plug 95mm2, 06 bộ (1pha) đầu cáp Elbow 70mm2, 01 bộ Cầu chì bảo vệ MBA; 21m cáp Cu/XLPE/CTS/PVC-W 1x70 mm2-12,7/22(24)kV; 01 bộ Cảm biến nhiệt + điện trở sấy; 01 bộ Cảnh báo sự cố đầu cáp (không báo SMS).
2 Tủ Việt Nam 323.126.280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Cách điện đứng 24kV + ty cách điện, đường rò ≥ 744mm
49 quả Việt Nam 459.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Cách điện đứng 35kV + ty cách điện, đường rò ≥ 962,5mm
95 quả Việt Nam 550.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Cách điện đứng 24kV + ty cách điện, đường rò ≥ 600mm
358 quả Việt Nam 375.840 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV + phụ kiện dây ACSR-70/11, đường rò ≥ 962,5mm (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo hợp kim nhôm)
27 chuỗi Việt Nam 705.672 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện dây ACSR-70/11, đường rò ≥ 600mm (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo hợp kim nhôm)
3 chuỗi Việt Nam 627.372 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện cho dây bọc AsXE/S 70/11, đường rò ≥ 600mm (gồm: 1 chuỗi Polymer; 2 móc treo chữ U; 1 mắt nối trung gian; 1 giáp níu + U yếm)
99 chuỗi Việt Nam 711.612 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Chuỗi sứ néo kép Polime 24kV + phụ kiện cho dây ACSR-70/72, đường rò ≥ 600mm (gồm: 2 chuỗi Polymer; 11 móc treo chữ U; 1 mắt nối trung gian; 2 khánh đơn; khóa néo ép)
6 chuỗi Việt Nam 1.762.560 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Sứ hạ thế A30 + ty sứ
1080 quả Việt Nam 20.520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm)
2 đầu China 10.295.424 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x95mm2 (cho cáp đồng)
8 đầu China 7.625.016 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm)
4 đầu China 7.625.016 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Đầu cáp co nguội 0,6/1kV-4x120mm2 cho cáp đồng
8 bộ China 1.655.316 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Hộp nối cáp 35kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm)
1 đầu China 16.193.844 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Hộp nối cáp 24kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm)
1 đầu China 9.709.848 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Dây nhôm lõi thép AC 70/11
848 m Việt Nam 23.430 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Dây nhôm lõi thép AC 70/72
704 m Việt Nam 55.440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsXE/S-70/11 XLPE-2.5/HDPE
5641 m Việt Nam 53.460 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsXE/S-95/16 XLPE-2.5/HDPE
120 m Việt Nam 67.320 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsXE/S-70/11 XLPE-4.3/HDPE
108 m Việt Nam 62.590 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x95mm2-35(40,5)kV
586 m Việt Nam 723.250 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Cáp ngầm Al/XLPE/CTSr/PVC/DSTA/PVC-WS 12,7/22(24)kV 3x95mm2
2878 m Việt Nam 531.080 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 4x120sqmm 0,6/1kV
264 m Việt Nam 1.862.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Dây đồng mềm M35
405 m Việt Nam 106.370 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Dây đồng mềm M50
157 m Việt Nam 148.170 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Dây đồng mềm M95
8 m Việt Nam 300.080 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Dây đồng mềm M120
37 m Việt Nam 433.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50
1602 m Việt Nam 69.190 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70
14211 m Việt Nam 95.920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95
9264 m Việt Nam 130.130 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120
17986 m Việt Nam 160.270 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x150
7619 m Việt Nam 195.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Dây nhôm bọc AV70
4335 m Việt Nam 24.640 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Dây nhôm bọc AV95
5923 m Việt Nam 33.880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Dây nhôm bọc AV120
4 m Việt Nam 40.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120
707 m Việt Nam 368.940 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Cáp Cu/PVC/PVC 2x16mm2-0,6/1kV
1820 m Việt Nam 113.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Cáp Cu/PVC/PVC 2x25mm2-0,6/1kV
2635 m Việt Nam 160.820 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Cáp Cu/PVC/PVC 3x35+1x25mm2-0,6/1kV
523 m Việt Nam 444.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Kẹp quai 70mm2
45 cái Việt Nam 319.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Kẹp quai 95mm2
3 cái Việt Nam 319.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Kẹp quai 120mm2
6 cái Việt Nam 319.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Kẹp hotline Cu70mm2
18 cái Việt Nam 170.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Kẹp Hotline Al 70mm2
24 cái Việt Nam 170.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Kẹp Hotline Al 95mm2
12 cái Việt Nam 170.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Ghíp nhôm 3 bu lông CC50-120
24 cái Việt Nam 45.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Ghíp nhôm 3 bu lông CC-50
64 cái Việt Nam 45.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Ghíp nhôm 3 bu lông CC-70
708 cái Việt Nam 45.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Ghíp nhôm 3 bu lông CC70-95
204 cái Việt Nam 45.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Ghíp nhôm 3 bu lông CC-95
460 cái Việt Nam 45.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Ghíp nhôm 3 bu lông CC-120
712 cái Việt Nam 45.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Ghíp nhôm 3 bu lông CC-150
248 cái Việt Nam 45.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Kẹp hãm 4x50mm2
188 cái Việt Nam 57.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Kẹp hãm 4x70mm2
1080 cái Việt Nam 60.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Kẹp hãm 4x95mm2
722 cái Việt Nam 68.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Kẹp hãm 4x120mm2
1437 cái Việt Nam 66.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Kẹp hãm 4x150
465 cái Việt Nam 71.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Ghíp nối công tơ (GN2)
7376 bộ Việt Nam 59.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
Xem Video Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây