Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104672648 | Liên danh HAVEC- TT – VN – K66 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO THIẾT BỊ ĐIỆN VIỆT NAM |
18.242.536.998 VND | 18.242.536.998 VND | 100 ngày | ||
| 2 | vn0102734306 | Liên danh HAVEC- TT – VN – K66 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THÀNH |
18.242.536.998 VND | 18.242.536.998 VND | 100 ngày | ||
| 3 | vn0103831408 | Liên danh HAVEC- TT – VN – K66 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINA ELECTRIC |
18.242.536.998 VND | 18.242.536.998 VND | 100 ngày | ||
| 4 | vn0105846720 | Liên danh HAVEC- TT – VN – K66 |
CÔNG TY CỔ PHẦN K66 |
18.242.536.998 VND | 18.242.536.998 VND | 100 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO THIẾT BỊ ĐIỆN VIỆT NAM | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THÀNH | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINA ELECTRIC | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN K66 | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105548153 | Liên danh Công ty TNHH dây và cáp điện Trường Thịnh - Công ty cổ phần chế tạo máy biến thế và thiết bị điện ABS; Viết tắt là: “LIÊN DANH TT - ABS” | CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN TRƯỜNG THỊNH | Nhà thầu xếp hạng 2 |
| 2 | vn0106100452 | Liên danh Công ty TNHH dây và cáp điện Trường Thịnh - Công ty cổ phần chế tạo máy biến thế và thiết bị điện ABS; Viết tắt là: “LIÊN DANH TT - ABS” | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY BIẾN THẾ VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN ABS | Nhà thầu xếp hạng 2 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy biến áp lực 3 pha 250kVA-35/0,4kV |
3 | máy | Việt Nam | 195.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy biến áp lực 3 pha 250kVA-22/0,4kV |
11 | máy | Việt Nam | 191.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy biến áp PP 3 pha 250kVA-22/0,4kV (đầu sứ Elbow) |
2 | máy | Việt Nam | 197.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Chống sét van 35kV đường rò ≥ 25mm/kV |
5 | bộ 3 pha | Việt Nam | 7.078.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Chống sét van 22kV, đường rò ≥ 31 mm/kV |
5 | bộ 3 pha | Việt Nam | 4.826.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chống sét van 22kV đường rò ≥ 25mm/kV |
18 | bộ 3 pha | Việt Nam | 3.886.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cầu dao cách ly ngoài trời 35kV 630A, chém ngang, cách điện gốm (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao), đường rò ≥ 25 mm/kV |
2 | bộ 3 pha | Việt Nam | 16.813.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cầu dao cách ly ngoài trời 24kV 630A, chém ngang, cách điện gốm (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao), đường rò ≥ 25 mm/kV |
12 | bộ 3 pha | Việt Nam | 12.735.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dây chì 6A |
3 | dây | Việt Nam | 50.436 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dây chì 10A |
33 | dây | Việt Nam | 54.648 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tủ hạ thế 0.4kV - 400A - 2 lộ Aptomat 2x250A |
4 | Tủ | Việt Nam | 35.564.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tủ hạ thế 0.4kV - 400A - 2 lộ aptomat 2x300A |
4 | Tủ | Việt Nam | 49.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tủ hạ thế 0.4kV 400A - 3 lộ ra Aptomat 2x250A+1x200A |
5 | tủ | Việt Nam | 39.538.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tủ điện hạ thế 0,4kV - 400A - 3 lộ aptomat 2x200A+1x150A |
1 | tủ | Việt Nam | 40.608.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cầu chì tự rơi FCO 100A-35KV, cách điện gốm, đường rò ≥ 20 mm/kV |
3 | bộ 3 pha | Việt Nam | 7.217.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cầu chì tự rơi FCO 100A-22KV cách điện gốm, đường rò ≥ 20mm |
11 | bộ 3 pha | Việt Nam | 5.694.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Trạm trụ thép: Kiểu trụ đứng lắp đặt MBA 250kVA-22/0,4kV (2 lộ XT) :
- Tủ RMU 2 ngăn CF+ 24kV cách điện SF6, mở rộng 1 phía gồm:
+ 1 ngăn CDPT 24kV 630A 20kA/s
+ 1 ngăn CDPT liền chì 24kV 200A 20kA/s
- Vỏ trạm trụ hợp bộ
+ KTTT: C2500xR1400xS1200mm
+ Thân trụ tôn dày 4mm
+ Cánh, vách tôn dày 2mm
+ Bích trên dày 12mm
+ Bích dưới dày 16mm
+ Bộ hộp chụp, máng cáp, máng thu dầu,... tôn dày 2mm
+ Sơn tĩnh điện màu ghi sáng
- Tủ điện hạ thế 400A 2 lộ ra (MCCB tổng 400A - 50kA, 1MCCB 300A-42kA+1MCCB 250A-42kA), đồng hồ V,A, CM, TI.
- Phụ kiện kết nối: 01 Bộ (3pha) đầu cáp T-plug 95mm2, 06 bộ (1pha) đầu cáp Elbow 70mm2, 01 bộ Cầu chì bảo vệ MBA; 21m cáp Cu/XLPE/CTS/PVC-W 1x70 mm2-12,7/22(24)kV; 01 bộ Cảm biến nhiệt + điện trở sấy; 01 bộ Cảnh báo sự cố đầu cáp (không báo SMS). |
2 | Tủ | Việt Nam | 323.126.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cách điện đứng 24kV + ty cách điện, đường rò ≥ 744mm |
49 | quả | Việt Nam | 459.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cách điện đứng 35kV + ty cách điện, đường rò ≥ 962,5mm |
95 | quả | Việt Nam | 550.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cách điện đứng 24kV + ty cách điện, đường rò ≥ 600mm |
358 | quả | Việt Nam | 375.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV + phụ kiện dây ACSR-70/11, đường rò ≥ 962,5mm (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo hợp kim nhôm) |
27 | chuỗi | Việt Nam | 705.672 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện dây ACSR-70/11, đường rò ≥ 600mm (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo hợp kim nhôm) |
3 | chuỗi | Việt Nam | 627.372 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện cho dây bọc AsXE/S 70/11, đường rò ≥ 600mm (gồm: 1 chuỗi Polymer; 2 móc treo chữ U; 1 mắt nối trung gian; 1 giáp níu + U yếm) |
99 | chuỗi | Việt Nam | 711.612 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Chuỗi sứ néo kép Polime 24kV + phụ kiện cho dây ACSR-70/72, đường rò ≥ 600mm (gồm: 2 chuỗi Polymer; 11 móc treo chữ U; 1 mắt nối trung gian; 2 khánh đơn; khóa néo ép) |
6 | chuỗi | Việt Nam | 1.762.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Sứ hạ thế A30 + ty sứ |
1080 | quả | Việt Nam | 20.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm) |
2 | đầu | China | 10.295.424 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x95mm2 (cho cáp đồng) |
8 | đầu | China | 7.625.016 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm) |
4 | đầu | China | 7.625.016 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đầu cáp co nguội 0,6/1kV-4x120mm2 cho cáp đồng |
8 | bộ | China | 1.655.316 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hộp nối cáp 35kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm) |
1 | đầu | China | 16.193.844 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hộp nối cáp 24kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm) |
1 | đầu | China | 9.709.848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dây nhôm lõi thép AC 70/11 |
848 | m | Việt Nam | 23.430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dây nhôm lõi thép AC 70/72 |
704 | m | Việt Nam | 55.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsXE/S-70/11 XLPE-2.5/HDPE |
5641 | m | Việt Nam | 53.460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsXE/S-95/16 XLPE-2.5/HDPE |
120 | m | Việt Nam | 67.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsXE/S-70/11 XLPE-4.3/HDPE |
108 | m | Việt Nam | 62.590 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x95mm2-35(40,5)kV |
586 | m | Việt Nam | 723.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Cáp ngầm Al/XLPE/CTSr/PVC/DSTA/PVC-WS 12,7/22(24)kV 3x95mm2 |
2878 | m | Việt Nam | 531.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 4x120sqmm 0,6/1kV |
264 | m | Việt Nam | 1.862.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dây đồng mềm M35 |
405 | m | Việt Nam | 106.370 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dây đồng mềm M50 |
157 | m | Việt Nam | 148.170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dây đồng mềm M95 |
8 | m | Việt Nam | 300.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dây đồng mềm M120 |
37 | m | Việt Nam | 433.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 |
1602 | m | Việt Nam | 69.190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 |
14211 | m | Việt Nam | 95.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 |
9264 | m | Việt Nam | 130.130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 |
17986 | m | Việt Nam | 160.270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x150 |
7619 | m | Việt Nam | 195.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Dây nhôm bọc AV70 |
4335 | m | Việt Nam | 24.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Dây nhôm bọc AV95 |
5923 | m | Việt Nam | 33.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dây nhôm bọc AV120 |
4 | m | Việt Nam | 40.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 |
707 | m | Việt Nam | 368.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x16mm2-0,6/1kV |
1820 | m | Việt Nam | 113.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x25mm2-0,6/1kV |
2635 | m | Việt Nam | 160.820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cáp Cu/PVC/PVC 3x35+1x25mm2-0,6/1kV |
523 | m | Việt Nam | 444.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Kẹp quai 70mm2 |
45 | cái | Việt Nam | 319.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Kẹp quai 95mm2 |
3 | cái | Việt Nam | 319.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Kẹp quai 120mm2 |
6 | cái | Việt Nam | 319.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Kẹp hotline Cu70mm2 |
18 | cái | Việt Nam | 170.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Kẹp Hotline Al 70mm2 |
24 | cái | Việt Nam | 170.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Kẹp Hotline Al 95mm2 |
12 | cái | Việt Nam | 170.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Ghíp nhôm 3 bu lông CC50-120 |
24 | cái | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Ghíp nhôm 3 bu lông CC-50 |
64 | cái | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ghíp nhôm 3 bu lông CC-70 |
708 | cái | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Ghíp nhôm 3 bu lông CC70-95 |
204 | cái | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Ghíp nhôm 3 bu lông CC-95 |
460 | cái | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Ghíp nhôm 3 bu lông CC-120 |
712 | cái | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Ghíp nhôm 3 bu lông CC-150 |
248 | cái | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Kẹp hãm 4x50mm2 |
188 | cái | Việt Nam | 57.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Kẹp hãm 4x70mm2 |
1080 | cái | Việt Nam | 60.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Kẹp hãm 4x95mm2 |
722 | cái | Việt Nam | 68.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Kẹp hãm 4x120mm2 |
1437 | cái | Việt Nam | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Kẹp hãm 4x150 |
465 | cái | Việt Nam | 71.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Ghíp nối công tơ (GN2) |
7376 | bộ | Việt Nam | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |