Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109360787 | 0109360787 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN HOA DIỆP |
8.689.615.200 VND | 8.689.615.200 VND | 120 ngày | 120 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0500402645 | 0500402645 | Liên danh Gói thầu: Mua sắm VTTB | CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN VẠN XUÂN | Xếp hạng 2 |
| 2 | vn0101816468 | 0101816468 | Liên danh Mua sắm VTTB | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HÀN QUỐC | Xếp hạng 3 |
| 3 | vn1000597571 | 1000597571 | Công ty Cổ phần thiết bị điện Tiền Hải | Xếp hạng 4 |
1 |
Dây đồng Cu/PVC 1x10mm2 |
|
20.000 |
m |
Ký mã hiệu: CV 1x10/ Xuất xứ: Trường Thịnh/Việt Nam
|
39.052,8 |
||
2 |
Dây đồng Cu/PVC 1x16mm2 |
|
5.000 |
m |
Ký mã hiệu: CV 1x16/ Xuất xứ: Trường Thịnh/Việt Nam
|
61.624,8 |
||
3 |
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 |
|
6.000 |
m |
Ký mã hiệu: CXV 2x10/ Xuất xứ: Trường Thịnh/Việt Nam
|
83.613,6 |
||
4 |
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 |
|
9.000 |
m |
Ký mã hiệu: CXV 2x16/ Xuất xứ: Trường Thịnh/Việt Nam
|
130.842 |
||
5 |
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x25mm2 |
|
3.000 |
m |
Ký mã hiệu: CXV 3x25/ Xuất xứ: Trường Thịnh/Việt Nam
|
296.643,6 |
||
6 |
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 |
|
6.000 |
m |
Ký mã hiệu: CXV 3x16+1x10/ Xuất xứ: Trường Thịnh/Việt Nam
|
231.940,8 |
||
7 |
Ghíp GN2 |
|
5.000 |
Cái |
Ký mã hiệu: MĐ IPC 150-150/ Xuất xứ: Mạnh Đạt/Việt Nam
|
70.200 |
||
8 |
Hòm Compozite H2 |
|
3.000 |
Hòm |
Ký mã hiệu: H2-1P/ Xuất xứ: Hải Anh/Việt Nam
|
313.200 |
||
9 |
Hòm Compozite H4 |
|
3.000 |
Hòm |
Ký mã hiệu: H4-1P/ Xuất xứ: Hải Anh/Việt Nam
|
410.400 |
||
10 |
Hòm Compozite H3 fa |
|
1.000 |
Hòm |
Ký mã hiệu: H1-3P/ Xuất xứ: Hải Anh/Việt Nam
|
307.800 |
||
11 |
Hộp phân dây (bao gồm cả cầu dao đảo chiều 3 pha 100A) |
|
1.000 |
Hòm |
Ký mã hiệu: HCD+CD/ Xuất xứ: Hải Anh + KIP/Việt Nam
|
810.000 |