Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101042479 |
Liên danh VGI |
8.497.379.000 VND | 8.497.379.000 VND | 280 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109347955 | CÔNG TY TNHH SÁNG TẠO IDE VIỆT NAM | TCG đánh giá theo quy trình 02 | |
| 2 | vn5800427015 | CÔNG TY TNHH NHẬT QUANG | Nhà thầu không đáp ứng về Kỹ thuật | |
| 3 | vn0103024549 | CÔNG TY CỔ PHẦN PISA | TCG đánh giá theo quy trình 02 |
1 |
Return Idler Ø 127, L 600 |
|
200 |
PC |
Thái Lan
|
2.887.500 |
||
2 |
Return Idler Ø 127, L 1182 |
|
16 |
PC |
Thái Lan
|
5.867.400 |
||
3 |
Return Idler Ø 127, L 800 |
|
400 |
PC |
Thái Lan
|
3.978.700 |
||
4 |
Return Idler Ø 127, L 1632 |
|
12 |
PC |
Thái Lan
|
9.295.000 |
||
5 |
Secondary Cleaner for conveyor belt width 1400 |
|
1 |
SET |
Đức
|
38.659.500 |
||
6 |
Primary cleaner for conveyor belt width 1400 |
|
1 |
SET |
Đức
|
45.760.000 |
||
7 |
Blade of primary belt cleaner MARTIN® XHD QC™ #1 (used for belt width 1400 mm) |
|
1 |
PC |
Đức
|
20.372.000 |
||
8 |
Flexible pipe connectior |
|
2 |
PC |
Đức
|
21.322.400 |
||
9 |
Flexible pipe connectior |
|
2 |
PC |
Đức
|
23.136.300 |
||
10 |
Hose |
|
2 |
PC |
Đức
|
1.927.200 |
||
11 |
Hose |
|
2 |
PC |
Đức
|
9.186.100 |
||
12 |
Hose |
|
2 |
PC |
Đức
|
45.223.200 |
||
13 |
Hose |
|
2 |
PC |
Đức
|
2.948.000 |
||
14 |
Hose |
|
2 |
PC |
Đức
|
3.856.600 |
||
15 |
Hose |
|
2 |
PC |
Đức
|
3.601.400 |
||
16 |
Flexible pipe connectior |
|
4 |
PC |
Đức
|
27.446.100 |
||
17 |
Hose |
|
2 |
PC |
Đức
|
5.188.700 |
||
18 |
Hose |
|
2 |
PC |
Đức
|
54.125.500 |
||
19 |
O-ring |
|
4 |
PC |
Đức
|
454.300 |
||
20 |
Hose |
|
2 |
PC |
Đức
|
48.965.400 |
||
21 |
O-ring |
|
4 |
PC |
Đức
|
425.700 |
||
22 |
cushions and pins (Flexible pin coupling C16) |
|
4 |
SET |
Đức
|
1.800.700 |
||
23 |
brake shoe with lining for Drum Brake type: EB 200 |
|
8 |
PC |
Đức
|
10.803.100 |
||
24 |
Secondary Cleaner for conveyor belt width 1200 |
|
2 |
SET |
Đức
|
37.180.000 |
||
25 |
Primary cleaner for conveyor belt width 1200 |
|
2 |
SET |
Đức
|
49.720.000 |
||
26 |
brake shoe with lining for Drum Brake type: SL 315-23/5-AVN |
|
4 |
PC |
Đức
|
17.370.100 |
||
27 |
hose |
|
1 |
PC |
Đức
|
32.946.100 |
||
28 |
hose |
|
2 |
PC |
Đức
|
2.692.800 |
||
29 |
hose |
|
2 |
PC |
Đức
|
23.816.100 |
||
30 |
hose |
|
2 |
PC |
Đức
|
1.615.900 |
||
31 |
hose |
|
4 |
PC |
Đức
|
10.830.600 |
||
32 |
hose |
|
2 |
PC |
Đức
|
3.742.200 |
||
33 |
hose |
|
2 |
PC |
Đức
|
21.577.600 |
||
34 |
hose |
|
2 |
PC |
Đức
|
17.606.600 |
||
35 |
hose |
|
4 |
PC |
Đức
|
2.835.800 |
||
36 |
hose |
|
4 |
PC |
Đức
|
8.647.100 |
||
37 |
hose |
|
4 |
PC |
Đức
|
11.341.000 |
||
38 |
hose |
|
4 |
PC |
Đức
|
2.976.600 |
||
39 |
hose |
|
4 |
PC |
Đức
|
1.815.000 |
||
40 |
hose |
|
2 |
PC |
Đức
|
1.815.000 |
||
41 |
hose |
|
2 |
PC |
Đức
|
1.815.000 |
||
42 |
Crushing.Tooth.Segment |
|
24 |
PC |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
90.888.600 |
||
43 |
Crushing.Tooth.Segment |
|
24 |
PC |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
90.888.600 |
||
44 |
Crushing.Comb |
|
16 |
PC |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
14.269.200 |
||
45 |
UPPER ROLLER |
|
14 |
PC |
Thái Lan
|
1.213.300 |
||
46 |
LOWER ROLLER |
|
8 |
PC |
Thái Lan
|
2.189.000 |
||
47 |
UPPER ROLLER |
|
27 |
PC |
Thái Lan
|
1.287.000 |
||
48 |
UPPER ROLLER |
|
20 |
PC |
Thái Lan
|
3.047.000 |
||
49 |
UPPER ROLLER |
|
29 |
PC |
Thái Lan
|
2.475.000 |