Mua sắm VTTT phần cơ (Hệ thống nhiên liệu)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
9
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm VTTT phần cơ (Hệ thống nhiên liệu)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
8.850.097.300 VND
Ngày đăng tải
17:04 17/12/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2635/QĐ-NMĐ SH1
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Nhà máy Nhiệt điện Sông Hậu 1
Ngày phê duyệt
16/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0101042479

Liên danh VGI

8.497.379.000 VND 8.497.379.000 VND 280 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0109347955 CÔNG TY TNHH SÁNG TẠO IDE VIỆT NAM TCG đánh giá theo quy trình 02
2 vn5800427015 CÔNG TY TNHH NHẬT QUANG Nhà thầu không đáp ứng về Kỹ thuật
3 vn0103024549 CÔNG TY CỔ PHẦN PISA TCG đánh giá theo quy trình 02
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Return Idler Ø 127, L 600
200
PC
Thái Lan
2.887.500
2
Return Idler Ø 127, L 1182
16
PC
Thái Lan
5.867.400
3
Return Idler Ø 127, L 800
400
PC
Thái Lan
3.978.700
4
Return Idler Ø 127, L 1632
12
PC
Thái Lan
9.295.000
5
Secondary Cleaner for conveyor belt width 1400
1
SET
Đức
38.659.500
6
Primary cleaner for conveyor belt width 1400
1
SET
Đức
45.760.000
7
Blade of primary belt cleaner MARTIN® XHD QC™ #1 (used for belt width 1400 mm)
1
PC
Đức
20.372.000
8
Flexible pipe connectior
2
PC
Đức
21.322.400
9
Flexible pipe connectior
2
PC
Đức
23.136.300
10
Hose
2
PC
Đức
1.927.200
11
Hose
2
PC
Đức
9.186.100
12
Hose
2
PC
Đức
45.223.200
13
Hose
2
PC
Đức
2.948.000
14
Hose
2
PC
Đức
3.856.600
15
Hose
2
PC
Đức
3.601.400
16
Flexible pipe connectior
4
PC
Đức
27.446.100
17
Hose
2
PC
Đức
5.188.700
18
Hose
2
PC
Đức
54.125.500
19
O-ring
4
PC
Đức
454.300
20
Hose
2
PC
Đức
48.965.400
21
O-ring
4
PC
Đức
425.700
22
cushions and pins (Flexible pin coupling C16)
4
SET
Đức
1.800.700
23
brake shoe with lining for Drum Brake type: EB 200
8
PC
Đức
10.803.100
24
Secondary Cleaner for conveyor belt width 1200
2
SET
Đức
37.180.000
25
Primary cleaner for conveyor belt width 1200
2
SET
Đức
49.720.000
26
brake shoe with lining for Drum Brake type: SL 315-23/5-AVN
4
PC
Đức
17.370.100
27
hose
1
PC
Đức
32.946.100
28
hose
2
PC
Đức
2.692.800
29
hose
2
PC
Đức
23.816.100
30
hose
2
PC
Đức
1.615.900
31
hose
4
PC
Đức
10.830.600
32
hose
2
PC
Đức
3.742.200
33
hose
2
PC
Đức
21.577.600
34
hose
2
PC
Đức
17.606.600
35
hose
4
PC
Đức
2.835.800
36
hose
4
PC
Đức
8.647.100
37
hose
4
PC
Đức
11.341.000
38
hose
4
PC
Đức
2.976.600
39
hose
4
PC
Đức
1.815.000
40
hose
2
PC
Đức
1.815.000
41
hose
2
PC
Đức
1.815.000
42
Crushing.Tooth.Segment
24
PC
Thổ Nhĩ Kỳ
90.888.600
43
Crushing.Tooth.Segment
24
PC
Thổ Nhĩ Kỳ
90.888.600
44
Crushing.Comb
16
PC
Thổ Nhĩ Kỳ
14.269.200
45
UPPER ROLLER
14
PC
Thái Lan
1.213.300
46
LOWER ROLLER
8
PC
Thái Lan
2.189.000
47
UPPER ROLLER
27
PC
Thái Lan
1.287.000
48
UPPER ROLLER
20
PC
Thái Lan
3.047.000
49
UPPER ROLLER
29
PC
Thái Lan
2.475.000
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây