Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000031492 | Nguyễn Văn Mạnh |
1.829.520.000 VND | 9 tháng |
| 1 | Gạo tẻ |
Không có
|
5.940 | Kg | Gạo tẻ | Việt Nam | 22.000 |
|
| 2 | Đường kính |
Không có
|
90 | Kg | Đường kính | Việt Nam | 28.000 |
|
| 3 | Nước mắm cá loại I |
Không có
|
90 | Lít | Nước mắm cá loại I | Việt Nam | 65.000 |
|
| 4 | Bột canh I- ốt Vifon |
Không có
|
225 | Kg | Bột canh I- ốt Vifon | Việt Nam | 40.000 |
|
| 5 | Dầu ăn Meizan |
Không có
|
405 | Lít | Dầu ăn Meizan | Việt Nam | 50.000 |
|
| 6 | Thịt lợn nạc vai |
Không có
|
270 | Kg | Thịt lợn nạc vai | Việt Nam | 140.000 |
|
| 7 | Thịt lợn mông |
Không có
|
1.800 | Kg | Thịt lợn mông | Việt Nam | 140.000 |
|
| 8 | Xương sườn lợn |
Không có
|
540 | Kg | Xương sườn lợn | Việt Nam | 160.000 |
|
| 9 | Xương lợn |
Không có
|
720 | Kg | Xương lợn | Việt Nam | 120.000 |
|
| 10 | Mỡ lợn sống |
Không có
|
144 | Kg | Mỡ lợn sống | Việt Nam | 70.000 |
|
| 11 | Thịt gà ( bỏ chân, cổ, cánh) |
Không có
|
720 | Kg | Thịt gà ( bỏ chân, cổ, cánh) | Việt Nam | 150.000 |
|
| 12 | Thịt bò |
Không có
|
486 | Kg | Thịt bò | Việt Nam | 320.000 |
|
| 13 | Giò lụa |
Không có
|
495 | Kg | Giò lụa | Việt Nam | 140.000 |
|
| 14 | Chả lụa |
Không có
|
495 | Kg | Chả lụa | Việt Nam | 140.000 |
|
| 15 | Trứng vịt |
Không có
|
360 | Kg | Trứng vịt | Việt Nam | 75.000 |
|
| 16 | Trứng cút |
Không có
|
315 | Kg | Trứng cút | Việt Nam | 100.000 |
|
| 17 | Ruột ngao |
Không có
|
270 | Kg | Ruột ngao | Việt Nam | 220.000 |
|
| 18 | Tôm biển sống |
Không có
|
180 | Kg | Tôm biển sống | Việt Nam | 300.000 |
|
| 19 | Bề bề nõn |
Không có
|
135 | Kg | Bề bề nõn | Việt Nam | 220.000 |
|
| 20 | Tôm nõn |
Không có
|
1.350 | Kg | Tôm nõn | Việt Nam | 200.000 |
|
| 21 | Bí đao ( bí xanh) |
Không có
|
585 | Kg | Bí đao ( bí xanh) | Việt Nam | 25.000 |
|
| 22 | Bí đỏ |
Không có
|
585 | Kg | Bí đỏ | Việt Nam | 20.000 |
|
| 23 | Bầu |
Không có
|
270 | Kg | Bầu | Việt Nam | 18.000 |
|
| 24 | Cà rốt ( củ đỏ, vàng) |
Không có
|
360 | Kg | Cà rốt ( củ đỏ, vàng) | Việt Nam | 20.000 |
|
| 25 | Cà chua |
Không có
|
360 | Kg | Cà chua | Việt Nam | 25.000 |
|
| 26 | Gừng tươi |
Không có
|
99 | Kg | Gừng tươi | Việt Nam | 50.000 |
|
| 27 | Tỏi khô |
Không có
|
18 | Kg | Tỏi khô | Việt Nam | 50.000 |
|
| 28 | Hành khô |
Không có
|
225 | Kg | Hành khô | Việt Nam | 45.000 |
|
| 29 | Hành lá |
Không có
|
270 | Kg | Hành lá | Việt Nam | 40.000 |
|
| 30 | Rau mùi |
Không có
|
45 | Kg | Rau mùi | Việt Nam | 60.000 |
|
| 31 | Rau mồng tơi |
Không có
|
495 | Kg | Rau mồng tơi | Việt Nam | 30.000 |
|
| 32 | Rau cải |
Không có
|
432 | Kg | Rau cải | Việt Nam | 25.000 |
|
| 33 | Cải thảo |
Không có
|
270 | Kg | Cải thảo | Việt Nam | 20.000 |
|
| 34 | Bắp cải |
Không có
|
180 | Kg | Bắp cải | Việt Nam | 16.000 |
|
| 35 | Su hào |
Không có
|
180 | Kg | Su hào | Việt Nam | 25.000 |
|
| 36 | Rau dền |
Không có
|
270 | Kg | Rau dền | Việt Nam | 15.000 |
|
| 37 | Rau muống |
Không có
|
288 | Kg | Rau muống | Việt Nam | 25.000 |
|
| 38 | Mướp |
Không có
|
360 | Kg | Mướp | Việt Nam | 25.000 |
|
| 39 | Bánh phở khô |
Không có
|
495 | Kg | Bánh phở khô | Việt Nam | 50.000 |
|
| 40 | Bún |
Không có
|
900 | Kg | Bún | Việt Nam | 18.000 |
|
| 41 | Mì tôm |
Không có
|
180 | Kg | Mì tôm | Việt Nam | 60.000 |
|
| 42 | Vừng hạt |
Không có
|
27 | Kg | Vừng hạt | Việt Nam | 120.000 |
|
| 43 | Lạc hạt |
Không có
|
72 | Kg | Lạc hạt | Việt Nam | 75.000 |
|
| 44 | Hạt sen khô |
Không có
|
36 | Kg | Hạt sen khô | Việt Nam | 210.000 |
|
| 45 | Đậu xanh bỏ vỏ |
Không có
|
144 | Kg | Đậu xanh bỏ vỏ | Việt Nam | 45.000 |
|
| 46 | Gạo nếp |
Không có
|
234 | Kg | Gạo nếp | Việt Nam | 35.000 |
|
| 47 | Khoai tây |
Không có
|
405 | Kg | Khoai tây | Việt Nam | 22.000 |
|
| 48 | Bột năng |
Không có
|
36 | Kg | Bột năng | Việt Nam | 35.000 |
|
| 49 | Chuối tiêu |
Không có
|
450 | Kg | Chuối tiêu | Việt Nam | 30.000 |
|
| 50 | Dưa hấu |
Không có
|
450 | Kg | Dưa hấu | Việt Nam | 35.000 |
|
| 51 | Cam |
Không có
|
360 | Kg | Cam | Việt Nam | 50.000 |
|
| 52 | Bưởi |
Không có
|
450 | Kg | Bưởi | Việt Nam | 50.000 |
|
| 53 | Gấc |
Không có
|
90 | Kg | Gấc | Việt Nam | 30.000 |
|
| 54 | Dầu hạt điều |
Không có
|
18 | Kg | Dầu hạt điều | Việt Nam | 300.000 |
|
| 55 | Khoai môn |
Không có
|
216 | Kg | Khoai môn | Việt Nam | 40.000 |
|