Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313143888 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚC LONG FOOD |
2.997.657.358,8 VND | 2.997.657.358 VND | 306 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0309405548 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHẤT HUY | xem nội dung tại báo cáo đánh giá đính kèm |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bí đao |
215 | Kg | Việt Nam | 23.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bánh |
47 | gói | Việt Nam | 67.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Rau mồng tơi |
205 | Kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bánh burger tươi thịt bò |
49 | gói | Việt Nam | 12.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Mướp |
118 | Kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bánh chà bông |
74 | gói | Việt Nam | 15.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ớt chuông |
56 | Kg | Việt Nam | 56.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bánh mì tươi bơ |
48 | gói | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ớt hiểm Gói 50g |
150 | Gói | Việt Nam | 5.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Kem sữa chua |
98 | lốc | Việt Nam | 23.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Rau bồ ngót |
91 | Kg | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Mì ly |
110 | thùng | Việt Nam | 225.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Rau đay 300g |
100.1 | Gói | Việt Nam | 11.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Mắm nêm |
50 | chai | Việt Nam | 23.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Rau dền cơm |
130 | Kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hành phi |
60 | gói | Việt Nam | 43.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Rau lang |
66 | Kg | Việt Nam | 28.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Các loại cháo tươi ăn dặm |
1300 | gói | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Xà lách mỡ |
130 | Kg | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Trà sữa |
50 | hộp | Đài Loan | 46.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Rau tần ô |
112 | Kg | Việt Nam | 39.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Sữa đặc |
116 | Hộp | Việt Nam | 25.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bông cải xanh |
171 | Kg | Việt Nam | 54.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Sữa |
50 | Thùng | Việt Nam | 372.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cải bẹ xanh |
89 | Kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Sữa uống lên men |
156 | Lốc | Việt Nam | 24.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cải bó xôi |
48 | Kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Sữa chua uống men sống |
142 | Lốc | Việt Nam | 26.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cải bẹ dúm thủy canh |
56 | Gói | Việt Nam | 16.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Sữa chua |
120 | thùng | Việt Nam | 33.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cải ngọt |
150 | Kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Sữa chua |
150 | Thùng | Việt Nam | 329.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bắp cải trái tim |
159 | Kg | Việt Nam | 32.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Váng sữa |
106 | Lốc | Đức | 61.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bắp cải trắng |
180 | Kg | Việt Nam | 26.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Banh flan |
130 | Lốc | Việt Nam | 63.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bắp cải thảo |
214 | Kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Phomai |
95 | Hộp | Pháp | 45.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Cải thìa |
202 | Kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Kem |
98 | Hộp | Việt Nam | 92.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Rau muống bào |
53 | Kg | Việt Nam | 38.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Kem ốc quế |
98 | Cây | Việt Nam | 18.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Rau muống nước |
238 | Kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Sữa |
30 | lon | Việt Nam | 585.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bí đỏ |
184 | Kg | Việt Nam | 25.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Sữa |
30 | lon | Việt Nam | 510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Su su |
164 | Kg | Việt Nam | 19.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Sữa |
30 | lon | Việt Nam | 599.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cà rốt |
192 | Kg | Việt Nam | 29.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Sữa |
54 | Thùng | Việt Nam | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Hạt sen tươi |
19 | Kg | Việt Nam | 295.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Sữa |
20 | lon | Việt Nam | 630.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Rễ tranh mía lau Gói 500g |
56 | Bó | Việt Nam | 16.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Sữa bột pha sẵn |
41 | thùng | Việt Nam | 599.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Khoai lang |
128 | Kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Các loại bột ăn dặm |
31 | hộp | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Khoai mỡ |
128 | Kg | Việt Nam | 46.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Khoai sọ |
48 | Kg | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Khoai môn cao |
43 | Kg | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Khoai tây |
195 | Kg | Việt Nam | 30.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Nấm đông cô |
43 | Gói | Việt Nam | 55.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Nấm tuyết khô |
28 | Gói | Việt Nam | 57.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Nấm Hương |
16 | Kg | Việt Nam | 404.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Nấm kim châm |
35 | Kg | Việt Nam | 118.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Nấm bào ngư xám |
40 | Kg | Việt Nam | 67.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Nấm mèo đen thái sợi 100g |
95 | Gói | Việt Nam | 34.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Nấm đùi gà 200g |
96 | Gói | Việt Nam | 38.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Nấm rơm |
94 | Kg | Việt Nam | 141.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Vải thiều |
100 | Kg | Việt Nam | 51.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Chôm chôm |
150 | Kg | Việt Nam | 49.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Lê |
50 | Kg | Việt Nam | 82.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Cam |
185 | Kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Cam canh |
100 | Kg | Việt Nam | 67.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Quýt đường |
128 | Kg | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Cam sành |
255 | Kg | Việt Nam | 25.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Chanh không hạt |
120 | Kg | Việt Nam | 53.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Chanh dây |
50 | Kg | Việt Nam | 60.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Củ sắn |
50 | Kg | Việt Nam | 26.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Đu đủ tía |
235 | Kg | Việt Nam | 26.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Dưa gang |
85 | Kg | Việt Nam | 24.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Dưa hấu đỏ |
240 | Kg | Việt Nam | 22.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Nho đen |
140 | Kg | Việt Nam | 244.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Ổi |
165 | Kg | Việt Nam | 26.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Táo đỏ |
205 | Kg | Việt Nam | 80.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Xoài keo |
285 | Kg | Việt Nam | 25.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bưởi da xanh |
166 | Kg | Việt Nam | 53.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Chuối |
98 | Kg | Việt Nam | 25.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Chuối sứ |
48 | Kg | Việt Nam | 21.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Dừa |
264 | Trái | Việt Nam | 21.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Xoài |
100 | Kg | Việt Nam | 53.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Mít |
95 | Kg | Việt Nam | 39.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Sapoche |
50 | Kg | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | dưa lưới |
50 | Kg | Việt Nam | 53.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | sầu riêng |
95 | Kg | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | dâu tây |
50 | Kg | Việt Nam | 235.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | bơ sáp |
90 | Kg | Việt Nam | 52.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Thơm gọt vỏ |
185 | Trái | Việt Nam | 23.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Thơm còn vỏ |
50 | Trái | Việt Nam | 19.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bò phi lê |
110 | Kg | Việt Nam | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Gân bò |
205 | Kg | Việt Nam | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Thịt bò xay |
207 | Kg | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bắp bò |
221 | Kg | Việt Nam | 212.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Nạc đùi bò |
110 | kg | Việt Nam | 260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Nạm bò |
90 | kg | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Thịt đùi heo quay |
139 | Kg | Việt Nam | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Thịt ba rọi heo quay |
50 | Kg | Việt Nam | 365.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Giò sống |
67 | Kg | Việt Nam | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Thịt heo xay |
165 | Kg | Việt Nam | 145.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Ba rọi rút sườn |
147 | Kg | Việt Nam | 183.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Thịt nạc dăm |
240 | Kg | Việt Nam | 159.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Thịt vai heo |
173 | Kg | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Sườn non |
310 | Kg | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Cốt lết heo |
340 | Kg | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Tim heo |
32 | Kg | Việt Nam | 225.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Lỗ tai heo |
23 | Kg | Việt Nam | 118.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Xương đuôi heo |
305 | Kg | Việt Nam | 94.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Chân giò heo |
90 | Kg | Việt Nam | 103.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Vịt tươi nguyên con |
50 | Kg | Việt Nam | 95.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Vịt góc tư |
135 | Kg | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Gà ta |
247 | Kg | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Đùi gà góc tư |
328 | Kg | Việt Nam | 72.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Đùi tỏi gà |
466 | Kg | Việt Nam | 89.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Chim cút nguyên con |
98 | kg | Việt Nam | 124.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | ức gà phi lê |
120 | kg | Việt Nam | 94.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Cánh gà |
423 | Kg | Việt Nam | 93.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Gà nướng |
300 | con | Việt Nam | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Vịt quay |
120 | con | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Gà Ủ Muối |
97 | gói | Việt Nam | 136.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Trứng cút tươi vỉ 30 quả |
157 | Vỉ | Việt Nam | 26.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Trứng gà |
786 | Vỉ | Việt Nam | 35.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Trứng vịt muối |
61 | Vỉ | Việt Nam | 24.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Trứng vịt lộn |
199 | Vỉ | Việt Nam | 34.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Trứng vịt tươi |
247 | Vỉ | Việt Nam | 38.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bạch tuộc |
107 | Kg | Việt Nam | 221.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Mực ống, mực lá |
131 | Kg | Việt Nam | 365.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Tôm thẻ lớn |
250 | Kg | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Cua xay |
80 | Kg | Việt Nam | 103.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Ếch làm sạch |
39 | Kg | Việt Nam | 153.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Thịt hến |
34 | Kg | Việt Nam | 98.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Nghêu |
104 | Kg | Việt Nam | 70.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Đầu cá hồi |
62 | Kg | Việt Nam | 73.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Cá basa bỏ đầu |
85 | Kg | Việt Nam | 87.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | File basa tươi |
177 | Kg | Việt Nam | 117.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Cá điêu hồng làm sạch |
395 | Kg | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Cá hú làm sạch |
161 | Kg | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Cá Lóc Nguyên Con - Làm Sạch (đen) |
188 | Kg | Việt Nam | 112.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Cá mó nhỏ |
59 | Kg | Việt Nam | 98.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Cá ngừ bò |
49 | Kg | Việt Nam | 118.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Cá nục |
79 | Kg | Việt Nam | 77.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Cá thát lát nạo |
47 | Kg | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Mình cá thu |
54 | Kg | Việt Nam | 289.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Cá hường |
130 | kg | Việt Nam | 89.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Cá chim đen làm sạch |
50 | kg | Việt Nam | 141.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Cá chim trắng làm sạch |
50 | kg | Việt Nam | 197.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | File cá hồi |
5 | kg | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Chả cá basa tươi |
150 | Gói | Việt Nam | 44.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Chả cá |
300 | Gói | Việt Nam | 72.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Cá viên chiên |
323 | Gói | Việt Nam | 84.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bò viên |
251 | Gói | Việt Nam | 51.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Khô cá đù |
40 | Kg | Việt Nam | 195.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Khô cá dứa |
40 | Kg | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Khô cá sặc |
29 | Kg | Việt Nam | 175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Tôm khô |
47 | kg | Việt Nam | 564.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Bánh canh |
194 | Gói | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bánh hỏi |
53 | Gói | Việt Nam | 14.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Bánh phở |
73 | Gói | Việt Nam | 12.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bánh ướt |
261 | Gói | Việt Nam | 14.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bún tươi |
192 | Gói | Việt Nam | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Đậu hũ chiên loại lớn |
1819.924 | Miếng | Việt Nam | 3.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bánh bao |
330 | Bịch | Việt Nam | 35.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Bánh bao nhân CADE |
310 | Bịch | Việt Nam | 25.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Bánh bao trứng muối |
364 | Bịch | Việt Nam | 40.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Bánh giò |
807 | Cái | Việt Nam | 13.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Bánh cuốn |
97 | kg | Việt Nam | 21.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Xôi gà nấm đông cô |
537 | Hộp | Việt Nam | 14.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Sandwich lạt 450g |
87 | Gói | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Gạo tấm thơm 1Kg |
47 | Gói | Việt Nam | 23.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Dấm gạo |
91 | Chai | Hàn Quốc | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Hạt nêm |
107 | Gói | Việt Nam | 74.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Đường phèn |
96 | Kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Đường trắng |
395 | Gói | Việt Nam | 30.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Dầu ăn |
176 | Chai | Việt Nam | 271.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Dầu ăn |
45 | Chai | Việt Nam | 142.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Dầu hào |
89 | Chai | Việt Nam | 56.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Dầu mè |
61 | Chai | Việt Nam | 57.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Dầu Olive |
33 | Chai | Việt Nam | 96.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Dầu gấc |
17 | Chai | Việt Nam | 57.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Bơ thực vật |
128 | Hũ | Việt Nam | 15.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Muối biển sấy iot 1Kg |
117 | Gói | Việt Nam | 10.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Muối tôm |
162 | Gói | Việt Nam | 24.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Bột ngọt |
144 | Gói | Việt Nam | 71.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Nước mắm |
115 | Chai | Việt Nam | 72.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Nước mắm |
124 | Chai | Việt Nam | 54.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Nước mắm |
32 | Chai | Việt Nam | 26.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Nước tương |
151 | Chai | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Mắm ruốc |
92 | Hũ | Việt Nam | 79.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Mắm tôm |
97 | Chai | Việt Nam | 36.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Tương đen |
88 | Chai | Việt Nam | 11.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Tương cà |
71 | Bình | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Tương ớt |
130 | Bình | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Sốt Mayonaise |
118 | Chai | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Sốt nấu lẩu |
97 | chai | Việt Nam | 23.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Sốt ướp thịt nướng |
97 | hủ | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Nước dùng cô đặc bún bò |
37 | gói | Việt Nam | 27.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Gia vị gà chiên nước mắm |
37 | gói | Việt Nam | 11.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Gia vị nêm sẵn phở bò |
37 | gói | Việt Nam | 9.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Gia vị bò kho |
37 | gói | Hàn Quốc | 9.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Gia vị bún riêu |
37 | gói | Việt Nam | 9.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Nước màu dừa |
14 | chai | Việt Nam | 25.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Viên gia vị nấu phở, bún |
248 | gói | Việt Nam | 14.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Mật ong |
66 | Chai | Việt Nam | 112.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Satế tôm |
218 | Hũ | Việt Nam | 21.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Ớt khô Sate |
141 | Hũ | Việt Nam | 16.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Bột ớt |
34 | Hũ | Hàn Quốc | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Mì tôm |
57 | Thùng | Việt Nam | 155.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Mì xào khô |
17 | Thùng | Việt Nam | 155.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Mì trứng |
57 | Gói | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Mì |
33 | Gói | Hàn Quốc | 14.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Mì tôm |
7 | Thùng | Việt Nam | 200.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Hủ tiếu |
17 | thùng | Việt Nam | 285.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Mì |
44 | Gói | Việt Nam | 54.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Miến |
125 | Thùng | Việt Nam | 265.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Bún bò |
7 | Thùng | Việt Nam | 225.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Phở bò |
130 | gói | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Phở bò |
3 | Thùng | Việt Nam | 277.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Bún gạo gói 500g |
300 | Gói | Việt Nam | 28.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Bún tươi xấy khô |
195 | Gói | Việt Nam | 26.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Miến dong |
46 | Kg | Việt Nam | 79.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Hủ tiếu dai gói 400g |
92 | Gói | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Nui |
355 | Gói | Việt Nam | 33.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Bánh Tráng |
314 | gói | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Bột năng |
40 | Kg | Việt Nam | 38.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Bột bắp |
35 | Kg | Việt Nam | 49.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Bột chiên chuối |
33 | Kg | Việt Nam | 72.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Bột chiên xù |
50 | Kg | Việt Nam | 61.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Bột chiên giòn |
121 | Gói | Việt Nam | 16.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Bột tẩm khô chiên giòn |
290 | Gói | Việt Nam | 6.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Bột gạo |
49 | Kg | Việt Nam | 47.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Bột nếp |
42 | Kg | Việt Nam | 41.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Nếp ngỗng 1kg |
99 | Kg | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Bột nghệ |
53 | Hũ | Việt Nam | 14.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Bột bánh xèo |
175 | Gói | Việt Nam | 34.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Bột Sương Sáo Hạt É |
98 | Gói | Việt Nam | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Bột rau câu dẻo |
58 | gói | Việt Nam | 26.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Thạch dừa |
58 | hộp | Việt Nam | 27.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Bột rau câu |
58 | Gói | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Nước cốt dừa |
153 | Lon | Việt Nam | 30.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Dưa cải chua |
85 | Kg | Việt Nam | 37.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Đậu phộng |
155 | Gói | Việt Nam | 43.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Cà chua |
310 | Kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Đậu xanh |
18 | Gói | Việt Nam | 44.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Gừng củ |
17 | Kg | Việt Nam | 67.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Đậu đỏ gói |
18 | Gói | Việt Nam | 42.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Hành tây |
125 | Kg | Việt Nam | 33.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Đậu đen |
18 | Gói | Việt Nam | 46.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Hành tím |
195 | Kg | Việt Nam | 50.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Đậu xanh cà |
18 | Gói | Việt Nam | 33.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Sả cây |
28 | Kg | Việt Nam | 19.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Đậu nành |
18 | Gói | Việt Nam | 33.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Sả bào |
29 | Kg | Việt Nam | 26.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Lạp xưởng tươi |
110 | Kg | Việt Nam | 258.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Me cục 500gr |
95 | Bịch | Việt Nam | 49.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Lạp xưởng |
125 | Gói | Việt Nam | 124.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Tỏi Cô Đơn |
98 | Kg | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Xúc xích |
140 | Gói | Việt Nam | 94.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Tỏi |
98 | Kg | Việt Nam | 49.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Xúc xích |
288 | Bịch | Việt Nam | 21.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Tiêu xay |
40 | Kg | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Giò lụa |
151 | Cây | Việt Nam | 136.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Bạc hà |
45 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Nem nướng |
148 | Kg | Việt Nam | 222.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Cần tây |
40 | Kg | Việt Nam | 53.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Chả giò Hải sản |
282 | Bịch | Việt Nam | 78.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Cần nước |
15 | Kg | Việt Nam | 39.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Chả giò thit |
84 | Bịch | Việt Nam | 57.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Ngò gai |
10 | Kg | Việt Nam | 44.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Heo 2 lát |
121 | Hộp | Việt Nam | 24.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Rau ôm |
10 | Kg | Việt Nam | 36.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Bò hầm |
163 | Hộp | Việt Nam | 52.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Ngò rí |
10 | Kg | Việt Nam | 67.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Pate gan heo |
100 | Hộp | Việt Nam | 32.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Hành lá |
95 | Kg | Việt Nam | 48.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Pate thịt heo |
100 | Hộp | Việt Nam | 36.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Cần tàu |
10 | Kg | Việt Nam | 57.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Chà bông heo |
67 | Hũ | Việt Nam | 124.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Rau thơm hỗn hợp |
25 | Kg | Việt Nam | 73.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Cá nục xốt cà |
113 | Lon | Thái Lan | 22.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Rau húng quế |
10 | Kg | Việt Nam | 67.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Gà xiên que |
144 | Gói | Nhật Bản | 132.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Rau húng cây |
10 | Kg | Việt Nam | 67.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Gà chip |
124 | Gói | Nhật Bản | 122.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Rau tía tô |
10 | Kg | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Há cảo |
48 | gói | Việt Nam | 54.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Rau diếp cá |
10 | Kg | Việt Nam | 44.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Tàu hũ |
133 | Hộp | Nhật Bản | 15.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Rau răm |
10 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Rong biển nấu canh |
70 | Gói | Hàn Quốc | 70.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Hẹ lá |
41 | Kg | Việt Nam | 45.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Rong biển cuộn cơm |
48 | Gói | Hàn Quốc | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Hoa chuối bào |
24 | Kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Bơ đậu phộng mịn |
18 | Hộp | Việt Nam | 45.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Củ cải trắng |
85 | Kg | Việt Nam | 26.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Nước ngọt |
105 | thùng | Việt Nam | 225.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Củ dền |
74 | Kg | Việt Nam | 25.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Nước ngọt |
105 | thùng | Việt Nam | 201.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Đậu bắp |
96 | Kg | Việt Nam | 32.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Nước ngọt |
105 | thùng | Việt Nam | 235.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Đậu Hà Lan |
25 | Gói | Việt Nam | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Nước ngọt |
105 | thùng | Việt Nam | 206.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Đậu cove thường |
175 | Kg | Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Nước ngọt |
105 | thùng | Việt Nam | 206.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Dưa leo |
165 | Kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Nước ngọt |
105 | thùng | Việt Nam | 188.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Giá sống |
115 | Kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Nước ngọt |
110 | thùng | Việt Nam | 251.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Khổ qua |
142 | Kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Dầu màu điều |
15 | chai | Việt Nam | 32.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Bắp |
248 | Quả | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Cháo |
13 | thùng | Việt Nam | 235.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Bầu |
130 | Kg | Việt Nam | 23.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Chao môn 500g |
18 | hủ | Việt Nam | 46.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |