Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn6000371421 |
6000371421 |
223.397.600 |
238.317.600 |
25 |
||
2 |
vn0300483319 |
0300483319 |
814.310.400 |
814.948.000 |
12 |
||
3 |
vn6000460086 |
6000460086 |
519.475.000 |
520.785.000 |
6 |
||
4 |
vn0313040113 |
0313040113 |
104.013.000 |
108.285.000 |
6 |
||
5 |
vn0302339800 |
0302339800 |
565.470.000 |
565.470.000 |
5 |
||
6 |
vn0301329486 |
0301329486 |
87.200.000 |
91.550.000 |
3 |
||
7 |
vn0102195615 |
0102195615 |
177.828.000 |
227.868.000 |
4 |
||
8 |
vn0309829522 |
0309829522 |
27.992.500 |
28.087.000 |
2 |
||
9 |
vn6000449389 |
6000449389 |
311.400.000 |
311.650.000 |
7 |
||
10 |
vn4100259564 |
4100259564 |
32.014.500 |
32.016.000 |
2 |
||
11 |
vn0600337774 |
0600337774 |
56.552.000 |
59.826.000 |
3 |
||
12 |
vn6001672887 |
6001672887 |
125.825.000 |
125.825.000 |
2 |
||
13 |
vn0104089394 |
0104089394 |
164.328.750 |
164.328.750 |
6 |
||
14 |
vn1300382591 |
1300382591 |
2.625.000 |
2.723.250 |
1 |
||
15 |
vn0313369758 |
0313369758 |
52.328.000 |
52.328.000 |
3 |
||
16 |
vnz000019802 |
3600275957 |
176.400.000 |
176.400.000 |
1 |
||
17 |
vn0312124321 |
0312124321 |
227.190.000 |
227.190.000 |
2 |
||
18 |
vn0303459402 |
0303459402 |
146.600.000 |
146.600.000 |
2 |
||
19 |
vn0304026070 |
0304026070 |
31.920.000 |
31.920.000 |
1 |
||
20 |
vn1801675824 |
1801675824 |
523.600.000 |
523.600.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 20 nhà thầu |
4.370.469.750 |
4.449.717.600 |
94 |
||||
1 |
PP2300461256 |
GE2023002 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
10mg/2ml |
VN-19414-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
H/10 ống x 2ml |
Ống |
100 |
8.799 |
879.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
2 |
PP2300461257 |
GE2023003 |
Opiphine |
Morphin |
10mg/ml |
VN-19415-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
H/10 ống x 1ml |
Ống |
150 |
27.930 |
4.189.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
3 |
PP2300461261 |
GE2023007 |
Tahero 500 |
Paracetamol |
500mg/10ml |
VD-31835-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
H/20 ống |
Ống |
30.000 |
5.990 |
179.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
4 |
PP2300461262 |
GE2023008 |
Diclofenac |
Diclofenac |
100mg |
VD-29382-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt hậu môn |
Cty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vĩ x 5 viên |
viên |
1.000 |
11.500 |
11.500.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
5 |
PP2300461263 |
GE2023009 |
Inflafen 75 |
Ketoprofen |
75mg |
VD-25199-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
609 |
42.630.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
6 |
PP2300461264 |
GE2023010 |
Conoges 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-18257-13 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.200 |
11.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
7 |
PP2300461265 |
GE2023011 |
Etonsaid 10 |
Ketorolac tromethamin |
10mg |
VD-33902-19 |
Uống |
viên nén phân tán |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
1.785 |
17.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
8 |
PP2300461266 |
GE2023012 |
Philrogam |
Dexibuprofen |
300mg |
VD-31414-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
9 |
PP2300461268 |
GE2023014 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
272 |
2.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
10 |
PP2300461269 |
GE2023015 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
VD-32594-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
11 |
PP2300461270 |
GE2023016 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg/21 micro katal |
VD-18964-13 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
136 |
13.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
12 |
PP2300461272 |
GE2023018 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
893110118823 |
Tiêm/ truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
500 |
6.500 |
3.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
13 |
PP2300461274 |
GE2023020 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramin |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
160.000 |
37 |
5.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
14 |
PP2300461275 |
GE2023021 |
Cehitas 8 |
Betahistin |
8mg |
VD-30186-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH US Pharma USA |
Việt Nam |
H/5 vỉ x 10 viên, H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.320 |
26.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
15 |
PP2300461276 |
GE2023022 |
Desloratadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
VD-35516-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.491 |
14.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
16 |
PP2300461277 |
GE2023023 |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
10mg/ml |
VD-24899-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống/lọ |
150 |
504 |
75.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
17 |
PP2300461283 |
GE2023029 |
Ceftazidime EG Enfants et Nourrissons 0.5g |
Ceftazidim |
500mg |
VD-25385-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
13.400 |
6.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
18 |
PP2300461284 |
GE2023030 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
26.000 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
19 |
PP2300461285 |
GE2023031 |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35406-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
59.997 |
29.998.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
20 |
PP2300461286 |
GE2023032 |
Vigentin 500/125 DT. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-30544-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
H/2 vỉ x 7 viên |
Viên |
35.000 |
8.879 |
310.765.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
21 |
PP2300461287 |
GE2023033 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
15.900 |
79.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
22 |
PP2300461288 |
GE2023034 |
Amoxicillin 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-18302-13 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
30.000 |
2.600 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
23 |
PP2300461289 |
GE2023035 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hổn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
H/12 gói |
gói |
10.000 |
9.800 |
98.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
24 |
PP2300461290 |
GE2023036 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22240-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
H/1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
10.650 |
53.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
25 |
PP2300461291 |
GE2023037 |
Bicelor 375 DT |
Cefaclor |
375mg |
VD-30513-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco
|
Việt
Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
8.760 |
87.600.000 |
CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH |
4 |
24 tháng
|
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
26 |
PP2300461292 |
GE2023038 |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50 mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp/12 gói x 1g |
Gói |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
27 |
PP2300461293 |
GE2023039 |
Cefalexin 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-29865-18 |
uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
viên |
110.000 |
3.094 |
340.340.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
28 |
PP2300461294 |
GE2023040 |
Valygyno |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100,000UI+35.000IU
+ 35.000IU |
VD-25203-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.950 |
11.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
29 |
PP2300461296 |
GE2023042 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat |
Mỗi lọ 5ml chứa: 15 mg + 5 mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
6.720 |
2.016.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
30 |
PP2300461297 |
GE2023043 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-28562-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.700 |
25.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
31 |
PP2300461298 |
GE2023044 |
Ocebiso |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-29338-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.509 |
30.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
32 |
PP2300461299 |
GE2023045 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
427 |
4.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
33 |
PP2300461302 |
GE2023048 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
740 |
3.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
34 |
PP2300461303 |
GE2023049 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5% 5g |
VD-24956-16 |
Dùng ngoài |
Ken bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tuýp 5 gam |
Tuýp |
700 |
3.990 |
2.793.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
35 |
PP2300461304 |
GE2023050 |
VUPU |
Sắt sulfat + Acid folic |
200mg + 0,4 mg |
VD-31995-19 |
Uống |
Viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm TV-Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.533 |
22.995.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
36 |
PP2300461305 |
GE2023051 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
609 |
6.090.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
37 |
PP2300461307 |
GE2023053 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion |
10mg/ 1ml |
VD-25217-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
1.410 |
282.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
38 |
PP2300461308 |
GE2023054 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml |
VN-20882-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai plastic 500ml |
Chai |
60 |
116.000 |
6.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
39 |
PP2300461309 |
GE2023055 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.486 |
10.458.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
40 |
PP2300461310 |
GE2023056 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
5.000 |
410 |
2.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
41 |
PP2300461311 |
GE2023057 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
3 |
24.000 |
72.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
42 |
PP2300461312 |
GE2023058 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin |
5mg |
VD-20761-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 02/08/2027) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
105 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
43 |
PP2300461313 |
GE2023059 |
Agilosart 12,5 |
Losartan |
12,5mg |
VD-27745-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
H/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.399 |
83.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
44 |
PP2300461316 |
GE2023062 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.192 |
47.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
45 |
PP2300461317 |
GE2023063 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml |
VD-28873-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
5 |
84.000 |
420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
46 |
PP2300461318 |
GE2023064 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
VIên |
3.000 |
650 |
1.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
47 |
PP2300461319 |
GE2023065 |
Plavi-AS |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 75mg |
893110065623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên. |
Viên |
1.000 |
1.640 |
1.640.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
48 |
PP2300461320 |
GE2023066 |
Aspirin 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
70 |
700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
49 |
PP2300461321 |
GE2023067 |
Qbisalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
3% + 0,064%; 15g |
VD-27020-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15 gam |
Tuýp |
300 |
14.600 |
4.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
50 |
PP2300461322 |
GE2023068 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg/ml, 100ml |
VD-28045-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
H/1 chai x 100ml |
Chai |
100 |
67.930 |
6.793.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
51 |
PP2300461323 |
GE2023069 |
Gynocare |
Đồng sulfat |
0,1g |
VS-4924-16 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
H/1 tuýp x 50g |
Tuýp |
120 |
30.000 |
3.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
52 |
PP2300461324 |
GE2023070 |
Povidone |
Povidon iodin |
10% x200ml |
893100041923
(VD-17882-12; gia hạn đến 24/03/2028, QĐ 198) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 200ml |
Chai |
150 |
28.000 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
53 |
PP2300461325 |
GE2023071 |
Hamigel–S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 3058,83mg + 80mg)/10ml |
VD-36243-22 |
uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
20.000 |
3.402 |
68.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
54 |
PP2300461326 |
GE2023072 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml |
VD-18848-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
60.000 |
2.940 |
176.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
55 |
PP2300461327 |
GE2023073 |
Vincomid |
Metoclopramid |
10mg/ 2ml |
VD-21919-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 21/12/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
100 |
1.040 |
104.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
56 |
PP2300461328 |
GE2023074 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.050 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
57 |
PP2300461331 |
GE2023077 |
Stiprol |
Glycerol |
9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
200 |
6.930 |
1.386.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
58 |
PP2300461332 |
GE2023078 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
21,41g +7,89g/ 133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
50 |
51.975 |
2.598.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
60 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
59 |
PP2300461335 |
GE2023081 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>=10^8 CFU/500mg |
QLSP-840-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.940 |
117.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
60 |
PP2300461336 |
GE2023082 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM |
Việt Nam |
Gói 1g, Hộp 30 gói |
Gói |
20.000 |
3.600 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
61 |
PP2300461337 |
GE2023083 |
Zinc 15 |
Kẽm gluconat |
15mg(dưới
dạng kẽm
gluconat) |
VD-27425-17 |
Uống |
Cốm pha hổn dịch uống |
Cty liên doanh Bayer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
10.000 |
4.500 |
45.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36
tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
62 |
PP2300461338 |
GE2023084 |
Venokern 500mg viên nén bao phim
|
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18 (QĐ 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Kern Pharma S.L.
|
Spain
|
Hộp/06 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
3.192 |
31.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng
|
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
63 |
PP2300461339 |
GE2023085 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%) |
20mg |
VD-22345-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
2.710 |
54.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
64 |
PP2300461340 |
GE2023086 |
Dexamethasone |
Dexamethason |
4mg/ 1ml
( tương đương 3,3mg Dexamethason/ 1ml) |
VD-27152-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
735 |
73.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
65 |
PP2300461341 |
GE2023087 |
Melanov-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
3.740 |
523.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
66 |
PP2300461342 |
GE2023088 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
120.000 |
2.499 |
299.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
67 |
PP2300461343 |
GE2023089 |
Metformin Stella 1000 mg |
Metformin |
1000mg |
VD-27526-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.620 |
11.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
68 |
PP2300461344 |
GE2023090 |
Scilin R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
400IU/10ml |
QLSP-0650-13 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10 |
104.000 |
1.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
69 |
PP2300461346 |
GE2023092 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
294 |
5.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
70 |
PP2300461347 |
GE2023093 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10 mg |
893100330323
(VD-30090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.197 |
3.591.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
71 |
PP2300461349 |
GE2023095 |
Eperison 50 |
Eperison |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
260 |
2.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
72 |
PP2300461351 |
GE2023097 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10UI/1ml |
893114039523 (VD-26323-17) (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 24/03/2028) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
6.489 |
3.244.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
73 |
PP2300461352 |
GE2023098 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5mg |
VD-24085-16 (gia hạn đến 30/12/2027, QĐ 854) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
30.000 |
105 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
74 |
PP2300461354 |
GE2023100 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin (hydroclorid) |
25mg |
VD-28783-18 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 136) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 500 viên |
Viên |
20.000 |
118 |
2.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
75 |
PP2300461356 |
GE2023102 |
Lifecita 800 DT. |
Piracetam |
800mg |
VD-33595-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.683 |
140.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
76 |
PP2300461358 |
GE2023104 |
Mezaterol 20 |
Bambuterol |
20mg |
893110286423
(VD-25696-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
1.092 |
3.822.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
77 |
PP2300461359 |
GE2023105 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/ 2ml |
893110281923 (VD-27835-17) |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
20 |
12.600 |
252.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
78 |
PP2300461361 |
GE2023107 |
Diaphyllin Venosum |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
150 |
17.500 |
2.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
79 |
PP2300461362 |
GE2023108 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
200 |
3.990 |
798.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
80 |
PP2300461363 |
GE2023109 |
Vinsalpium |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg +0,5mg)/2,5ml |
VD-33654-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
1.000 |
12.600 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
81 |
PP2300461364 |
GE2023110 |
Brometic 2mg/10ml |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/10ml |
VD-23326-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
40.000 |
3.990 |
159.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
82 |
PP2300461365 |
GE2023111 |
Ambromed
|
Ambroxol |
0,9g/150 ml |
VN-17476-13
|
Uống |
Si rô |
Bilim llac Sanayii Ve Ticaret A.S.
|
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Hộp 1 lọ150ml
|
Chai/ Lọ |
500 |
76.450 |
38.225.000 |
CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH |
2 |
24 tháng
|
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
83 |
PP2300461366 |
GE2023112 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
630 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
84 |
PP2300461367 |
GE2023113 |
Carbocistein S DWP 375mg |
Carbocistein |
375mg |
893100456323 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 750 mg |
Gói |
30.000 |
2.982 |
89.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
85 |
PP2300461368 |
GE2023114 |
Terpincold |
Codein+terpin hydrat |
15mg+100mg |
VD-28955-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
618 |
12.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
86 |
PP2300461369 |
GE2023115 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg+ 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
1.029 |
113.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
87 |
PP2300461373 |
GE2023119 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/ 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5.000 |
6.490 |
32.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
88 |
PP2300461374 |
GE2023120 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai/lọ |
5.000 |
7.150 |
35.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
89 |
PP2300461375 |
GE2023121 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
300 |
9.975 |
2.992.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
90 |
PP2300461378 |
GE2023124 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-28536-17 |
uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
20.000 |
1.785 |
35.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
91 |
PP2300461379 |
GE2023125 |
Calci D chewing |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250 mg + 400IU |
VD-31337-18 |
uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
2.900 |
29.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
92 |
PP2300461380 |
GE2023126 |
Atitrime |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml |
VD-27800-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
3.650 |
3.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
93 |
PP2300461382 |
GE2023128 |
Neurixal |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
VD-28552-17 |
uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
viên |
80.000 |
1.800 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |
|
94 |
PP2300461384 |
GE2023130 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1g |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 4 viên |
Viên |
60.000 |
1.900 |
114.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
20/QĐ-TTYT |
31/01/2024 |
Trung tâm y tế huyện Ea Súp |