Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300461255 | Atropin sulfat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 106.000 | 106.000 | 0 |
| 2 | PP2300461256 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.582.872 | 210 | 879.900 | 879.900 | 0 |
| 3 | PP2300461257 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.582.872 | 210 | 4.189.500 | 4.189.500 | 0 |
| 4 | PP2300461258 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.582.872 | 210 | 974.400 | 974.400 | 0 |
| 5 | PP2300461261 | Paracetamol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.582.872 | 210 | 179.700.000 | 179.700.000 | 0 |
| 6 | PP2300461262 | Diclofenac | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 7.290.990 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 7 | PP2300461263 | Ketoprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.515.990 | 210 | 42.630.000 | 42.630.000 | 0 |
| 8 | PP2300461264 | Celecoxib | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 9 | PP2300461265 | Ketorolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.002.630 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 10 | PP2300461266 | Dexibuprofen | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.582.872 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 11 | PP2300461267 | Diclofenac | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 12 | PP2300461268 | Colchicin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 |
| 13 | PP2300461269 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.281.700 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 14 | PP2300461270 | Alpha chymotrypsin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 15 | PP2300461271 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.469.452 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 16 | PP2300461272 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.765.748 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| 17 | PP2300461273 | Cinnarizin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 18 | PP2300461274 | Chlorpheniramin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 5.920.000 | 5.920.000 | 0 |
| 19 | PP2300461275 | Betahistin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.582.872 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 20 | PP2300461276 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.469.452 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 21 | PP2300461277 | Diphenhydramin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 75.600 | 75.600 | 0 |
| 22 | PP2300461278 | Natri hydrocarbonat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.765.748 | 210 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 23 | PP2300461279 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.002.630 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 24 | PP2300461281 | Phenobarbital | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.498.208 | 210 | 441.000 | 441.000 | 0 |
| 25 | PP2300461283 | Ceftazidim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 |
| 26 | PP2300461284 | Ampicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 837.564 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.670.836 | 210 | 55.258.000 | 55.258.000 | 0 | |||
| 27 | PP2300461285 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.670.836 | 210 | 29.998.500 | 29.998.500 | 0 |
| 28 | PP2300461286 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.582.872 | 210 | 310.765.000 | 310.765.000 | 0 |
| 29 | PP2300461287 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.498.208 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 30 | PP2300461288 | Amoxicilin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.498.208 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 31 | PP2300461289 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 7.290.990 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 32 | PP2300461290 | Cefdinir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.582.872 | 210 | 53.250.000 | 53.250.000 | 0 |
| 33 | PP2300461291 | Cefaclor | vn6001672887 | CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH | 180 | 1.761.550 | 210 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 |
| 34 | PP2300461292 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.765.748 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 35 | PP2300461293 | Cephalexin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 7.290.990 | 210 | 340.340.000 | 340.340.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.498.208 | 210 | 341.000.000 | 341.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2300461294 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 |
| 37 | PP2300461296 | Tobramycin + dexamethason | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.670.836 | 210 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 | |||
| 38 | PP2300461297 | Spiramycin + metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.281.700 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 39 | PP2300461298 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 30.180.000 | 30.180.000 | 0 |
| 40 | PP2300461299 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 837.564 | 210 | 4.270.000 | 4.270.000 | 0 |
| 41 | PP2300461302 | Aciclovir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.498.208 | 210 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 42 | PP2300461303 | Aciclovir | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.582.872 | 210 | 2.793.000 | 2.793.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.498.208 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 43 | PP2300461304 | Sắt Sulfat+ Acid Folic | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 7.290.990 | 210 | 22.995.000 | 22.995.000 | 0 |
| 44 | PP2300461305 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.515.990 | 210 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 |
| 45 | PP2300461306 | Phytomenadion | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| 46 | PP2300461307 | Phytomenadion | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 298.000 | 298.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 837.564 | 210 | 282.000 | 282.000 | 0 | |||
| 47 | PP2300461308 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 97.440 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 | |||
| 48 | PP2300461309 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.469.452 | 210 | 10.458.000 | 10.458.000 | 0 |
| 49 | PP2300461310 | Trimetazidin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 |
| 50 | PP2300461311 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.300.603 | 210 | 72.000 | 72.000 | 0 |
| 51 | PP2300461312 | Amlodipin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 52 | PP2300461313 | Losartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.582.872 | 210 | 83.940.000 | 83.940.000 | 0 |
| 53 | PP2300461315 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 780.126 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 54 | PP2300461316 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 732.592 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 55 | PP2300461317 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.300.603 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 56 | PP2300461318 | Digoxin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 57 | PP2300461319 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 7.290.990 | 210 | 1.640.000 | 1.640.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.498.208 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| 58 | PP2300461320 | Acetylsalicylic acid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.498.208 | 210 | 780.000 | 780.000 | 0 | |||
| 59 | PP2300461321 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.498.208 | 210 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 | |||
| 60 | PP2300461322 | Clotrimazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.582.872 | 210 | 6.793.000 | 6.793.000 | 0 |
| 61 | PP2300461323 | Đồng sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.582.872 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 62 | PP2300461324 | Povidon iodin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.498.208 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 63 | PP2300461325 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.002.630 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| 64 | PP2300461326 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 2.469.600 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 65 | PP2300461327 | Metoclopramid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 104.000 | 104.000 | 0 |
| 66 | PP2300461328 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.515.990 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 67 | PP2300461330 | Papaverin hydroclorid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.498.208 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 68 | PP2300461331 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.300.603 | 210 | 1.386.000 | 1.386.000 | 0 |
| 69 | PP2300461332 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.300.603 | 210 | 2.598.750 | 2.598.750 | 0 |
| 70 | PP2300461333 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 448.000 | 210 | 30.490.000 | 30.490.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 780.126 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 71 | PP2300461334 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 5.385.660 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 72 | PP2300461335 | Bacillus subtilis | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.052.400 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 73 | PP2300461336 | Saccharomyces boulardii | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.582.872 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 74 | PP2300461337 | Kẽm gluconat | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 7.290.990 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 75 | PP2300461338 | Diosmin + hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 446.880 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 76 | PP2300461339 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.281.700 | 210 | 54.200.000 | 54.200.000 | 0 |
| 77 | PP2300461340 | Dexamethason | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 73.500 | 73.500 | 0 |
| 78 | PP2300461341 | Gliclazid + metformin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 7.330.400 | 210 | 523.600.000 | 523.600.000 | 0 |
| 79 | PP2300461342 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.002.630 | 210 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 80 | PP2300461343 | Metformin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.002.630 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| 81 | PP2300461344 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 |
| 82 | PP2300461346 | Levothyroxin (muối natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.515.990 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 83 | PP2300461347 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.515.990 | 210 | 3.591.000 | 3.591.000 | 0 |
| 84 | PP2300461349 | Eperison | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 85 | PP2300461351 | Oxytocin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 3.244.500 | 3.244.500 | 0 |
| 86 | PP2300461352 | Haloperidol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.498.208 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 87 | PP2300461353 | Levomepromazin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.498.208 | 210 | 16.905.000 | 16.905.000 | 0 |
| 88 | PP2300461354 | Clorpromazin (hydroclorid) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.498.208 | 210 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 | |||
| 89 | PP2300461356 | Piracetam | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.498.208 | 210 | 140.490.000 | 140.490.000 | 0 |
| 90 | PP2300461358 | Bambuterol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.515.990 | 210 | 3.822.000 | 3.822.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.002.630 | 210 | 6.247.500 | 6.247.500 | 0 | |||
| 91 | PP2300461359 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.300.603 | 210 | 252.000 | 252.000 | 0 |
| 92 | PP2300461361 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 780.126 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 93 | PP2300461362 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 732.592 | 210 | 798.000 | 798.000 | 0 |
| 94 | PP2300461363 | Salbutamol + ipratropium | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 95 | PP2300461364 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.300.603 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 96 | PP2300461365 | Ambroxol | vn6001672887 | CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH | 180 | 1.761.550 | 210 | 38.225.000 | 38.225.000 | 0 |
| 97 | PP2300461366 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.469.452 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 98 | PP2300461367 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.469.452 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 1.953.000 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| 99 | PP2300461368 | Codein+terpin hydrat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 12.360.000 | 12.360.000 | 0 |
| 100 | PP2300461369 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 5.385.660 | 210 | 113.190.000 | 113.190.000 | 0 |
| 101 | PP2300461370 | Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 613.200 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 102 | PP2300461371 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.765.748 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 103 | PP2300461372 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.765.748 | 210 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| 104 | PP2300461373 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.765.748 | 210 | 32.920.000 | 32.920.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 32.450.000 | 32.450.000 | 0 | |||
| 105 | PP2300461374 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.765.748 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 35.750.000 | 35.750.000 | 0 | |||
| 106 | PP2300461375 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.765.748 | 210 | 2.992.500 | 2.992.500 | 0 |
| 107 | PP2300461376 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.765.748 | 210 | 12.442.500 | 12.442.500 | 0 |
| 108 | PP2300461377 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.002.630 | 210 | 34.440.000 | 34.440.000 | 0 |
| 109 | PP2300461378 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.002.630 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 110 | PP2300461379 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.052.400 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 111 | PP2300461380 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 732.592 | 210 | 3.650.000 | 3.650.000 | 0 |
| 112 | PP2300461381 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 5.385.660 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.670.836 | 210 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 | |||
| 113 | PP2300461382 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.002.630 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 114 | PP2300461383 | Vitamin B12 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 3.663.145 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 115 | PP2300461384 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 5.385.660 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
1. PP2300461333 - Bacillus clausii
1. PP2300461263 - Ketoprofen
2. PP2300461305 - Sắt fumarat + acid folic
3. PP2300461328 - Drotaverin clohydrat
4. PP2300461346 - Levothyroxin (muối natri)
5. PP2300461347 - Lovastatin
6. PP2300461358 - Bambuterol
1. PP2300461272 - Nước cất pha tiêm
2. PP2300461278 - Natri hydrocarbonat
3. PP2300461292 - Cefixim
4. PP2300461371 - Manitol
5. PP2300461372 - Magnesi sulfat
6. PP2300461373 - Natri clorid
7. PP2300461374 - Ringer lactat
8. PP2300461375 - Glucose
9. PP2300461376 - Glucose
1. PP2300461271 - Methocarbamol
2. PP2300461276 - Desloratadin
3. PP2300461309 - Nicorandil
4. PP2300461366 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2300461367 - Carbocistein
1. PP2300461335 - Bacillus subtilis
2. PP2300461379 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300461334 - Bacillus subtilis
2. PP2300461369 - Magnesi aspartat + kali aspartat
3. PP2300461381 - Vitamin B1 + B6 + B12
4. PP2300461384 - Vitamin C
1. PP2300461255 - Atropin sulfat
2. PP2300461264 - Celecoxib
3. PP2300461267 - Diclofenac
4. PP2300461268 - Colchicin
5. PP2300461270 - Alpha chymotrypsin
6. PP2300461272 - Nước cất pha tiêm
7. PP2300461273 - Cinnarizin
8. PP2300461274 - Chlorpheniramin
9. PP2300461277 - Diphenhydramin
10. PP2300461283 - Ceftazidim
11. PP2300461294 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
12. PP2300461296 - Tobramycin + dexamethason
13. PP2300461298 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
14. PP2300461303 - Aciclovir
15. PP2300461306 - Phytomenadion
16. PP2300461307 - Phytomenadion
17. PP2300461308 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
18. PP2300461310 - Trimetazidin
19. PP2300461312 - Amlodipin
20. PP2300461318 - Digoxin
21. PP2300461320 - Acetylsalicylic acid
22. PP2300461321 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
23. PP2300461327 - Metoclopramid
24. PP2300461340 - Dexamethason
25. PP2300461343 - Metformin
26. PP2300461344 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
27. PP2300461349 - Eperison
28. PP2300461351 - Oxytocin
29. PP2300461354 - Clorpromazin (hydroclorid)
30. PP2300461358 - Bambuterol
31. PP2300461363 - Salbutamol + ipratropium
32. PP2300461368 - Codein+terpin hydrat
33. PP2300461373 - Natri clorid
34. PP2300461374 - Ringer lactat
35. PP2300461383 - Vitamin B12
1. PP2300461315 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2300461333 - Bacillus clausii
3. PP2300461361 - Aminophylin
1. PP2300461284 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300461299 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
3. PP2300461307 - Phytomenadion
1. PP2300461256 - Diazepam
2. PP2300461257 - Morphin
3. PP2300461258 - Pethidin hydroclorid
4. PP2300461261 - Paracetamol
5. PP2300461266 - Dexibuprofen
6. PP2300461275 - Betahistin
7. PP2300461286 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2300461290 - Cefdinir
9. PP2300461303 - Aciclovir
10. PP2300461313 - Losartan
11. PP2300461322 - Clotrimazol
12. PP2300461323 - Đồng sulfat
13. PP2300461336 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300461316 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2300461362 - Salbutamol sulfat
3. PP2300461380 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2300461269 - Glucosamin
2. PP2300461297 - Spiramycin + metronidazol
3. PP2300461339 - Esomeprazol
1. PP2300461367 - Carbocistein
1. PP2300461370 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat
1. PP2300461262 - Diclofenac
2. PP2300461289 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300461293 - Cephalexin
4. PP2300461304 - Sắt Sulfat+ Acid Folic
5. PP2300461319 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
6. PP2300461337 - Kẽm gluconat
1. PP2300461265 - Ketorolac
2. PP2300461279 - Valproat natri
3. PP2300461325 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2300461342 - Glimepirid + metformin
5. PP2300461343 - Metformin
6. PP2300461358 - Bambuterol
7. PP2300461377 - Alfuzosin
8. PP2300461378 - Calci carbonat + calci gluconolactat
9. PP2300461382 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300461284 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300461285 - Cefoperazon
3. PP2300461296 - Tobramycin + dexamethason
4. PP2300461381 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300461341 - Gliclazid + metformin
1. PP2300461311 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2300461317 - Nicardipin
3. PP2300461331 - Glycerol
4. PP2300461332 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
5. PP2300461359 - Budesonid
6. PP2300461364 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2300461326 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300461308 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
1. PP2300461281 - Phenobarbital
2. PP2300461287 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300461288 - Amoxicilin
4. PP2300461293 - Cephalexin
5. PP2300461302 - Aciclovir
6. PP2300461303 - Aciclovir
7. PP2300461319 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
8. PP2300461320 - Acetylsalicylic acid
9. PP2300461321 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
10. PP2300461324 - Povidon iodin
11. PP2300461330 - Papaverin hydroclorid
12. PP2300461352 - Haloperidol
13. PP2300461353 - Levomepromazin
14. PP2300461354 - Clorpromazin (hydroclorid)
15. PP2300461356 - Piracetam
1. PP2300461291 - Cefaclor
2. PP2300461365 - Ambroxol
1. PP2300461338 - Diosmin + hesperidin