Mua thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua thuốc Generic
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc Generic năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu.
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
15:00 20/12/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
15:03 20/12/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
24
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2300461255 Atropin sulfat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 106.000 106.000 0
2 PP2300461256 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.582.872 210 879.900 879.900 0
3 PP2300461257 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.582.872 210 4.189.500 4.189.500 0
4 PP2300461258 Pethidin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.582.872 210 974.400 974.400 0
5 PP2300461261 Paracetamol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.582.872 210 179.700.000 179.700.000 0
6 PP2300461262 Diclofenac vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 7.290.990 210 11.500.000 11.500.000 0
7 PP2300461263 Ketoprofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.515.990 210 42.630.000 42.630.000 0
8 PP2300461264 Celecoxib vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 11.000.000 11.000.000 0
9 PP2300461265 Ketorolac vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 9.002.630 210 17.850.000 17.850.000 0
10 PP2300461266 Dexibuprofen vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.582.872 210 70.000.000 70.000.000 0
11 PP2300461267 Diclofenac vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 600.000 600.000 0
12 PP2300461268 Colchicin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 2.720.000 2.720.000 0
13 PP2300461269 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.281.700 210 7.500.000 7.500.000 0
14 PP2300461270 Alpha chymotrypsin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 13.600.000 13.600.000 0
15 PP2300461271 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 3.469.452 210 24.990.000 24.990.000 0
16 PP2300461272 Nước cất pha tiêm vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.765.748 210 3.400.000 3.400.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 3.250.000 3.250.000 0
17 PP2300461273 Cinnarizin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 2.100.000 2.100.000 0
18 PP2300461274 Chlorpheniramin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 5.920.000 5.920.000 0
19 PP2300461275 Betahistin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.582.872 210 26.400.000 26.400.000 0
20 PP2300461276 Desloratadin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 3.469.452 210 14.910.000 14.910.000 0
21 PP2300461277 Diphenhydramin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 75.600 75.600 0
22 PP2300461278 Natri hydrocarbonat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.765.748 210 960.000 960.000 0
23 PP2300461279 Valproat natri vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 9.002.630 210 30.240.000 30.240.000 0
24 PP2300461281 Phenobarbital vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 9.498.208 210 441.000 441.000 0
25 PP2300461283 Ceftazidim vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 6.700.000 6.700.000 0
26 PP2300461284 Ampicilin + sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 837.564 210 52.000.000 52.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 2.670.836 210 55.258.000 55.258.000 0
27 PP2300461285 Cefoperazon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 2.670.836 210 29.998.500 29.998.500 0
28 PP2300461286 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.582.872 210 310.765.000 310.765.000 0
29 PP2300461287 Amoxicilin + acid clavulanic vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 9.498.208 210 79.500.000 79.500.000 0
30 PP2300461288 Amoxicilin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 9.498.208 210 78.000.000 78.000.000 0
31 PP2300461289 Amoxicilin + acid clavulanic vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 7.290.990 210 98.000.000 98.000.000 0
32 PP2300461290 Cefdinir vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.582.872 210 53.250.000 53.250.000 0
33 PP2300461291 Cefaclor vn6001672887 CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH 180 1.761.550 210 87.600.000 87.600.000 0
34 PP2300461292 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.765.748 210 25.000.000 25.000.000 0
35 PP2300461293 Cephalexin vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 7.290.990 210 340.340.000 340.340.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 9.498.208 210 341.000.000 341.000.000 0
36 PP2300461294 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 11.850.000 11.850.000 0
37 PP2300461296 Tobramycin + dexamethason vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 2.016.000 2.016.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 2.670.836 210 2.016.000 2.016.000 0
38 PP2300461297 Spiramycin + metronidazol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.281.700 210 25.500.000 25.500.000 0
39 PP2300461298 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 30.180.000 30.180.000 0
40 PP2300461299 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 837.564 210 4.270.000 4.270.000 0
41 PP2300461302 Aciclovir vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 9.498.208 210 3.700.000 3.700.000 0
42 PP2300461303 Aciclovir vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 2.730.000 2.730.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.582.872 210 2.793.000 2.793.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 9.498.208 210 2.800.000 2.800.000 0
43 PP2300461304 Sắt Sulfat+ Acid Folic vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 7.290.990 210 22.995.000 22.995.000 0
44 PP2300461305 Sắt fumarat + acid folic vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.515.990 210 6.090.000 6.090.000 0
45 PP2300461306 Phytomenadion vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 756.000 756.000 0
46 PP2300461307 Phytomenadion vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 298.000 298.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 837.564 210 282.000 282.000 0
47 PP2300461308 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 97.440 210 6.600.000 6.600.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 6.960.000 6.960.000 0
48 PP2300461309 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 3.469.452 210 10.458.000 10.458.000 0
49 PP2300461310 Trimetazidin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 2.050.000 2.050.000 0
50 PP2300461311 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 2.300.603 210 72.000 72.000 0
51 PP2300461312 Amlodipin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 10.500.000 10.500.000 0
52 PP2300461313 Losartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.582.872 210 83.940.000 83.940.000 0
53 PP2300461315 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 780.126 210 26.250.000 26.250.000 0
54 PP2300461316 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 732.592 210 47.880.000 47.880.000 0
55 PP2300461317 Nicardipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 2.300.603 210 420.000 420.000 0
56 PP2300461318 Digoxin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 1.950.000 1.950.000 0
57 PP2300461319 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 7.290.990 210 1.640.000 1.640.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 9.498.208 210 1.950.000 1.950.000 0
58 PP2300461320 Acetylsalicylic acid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 700.000 700.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 9.498.208 210 780.000 780.000 0
59 PP2300461321 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 4.380.000 4.380.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 9.498.208 210 4.095.000 4.095.000 0
60 PP2300461322 Clotrimazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.582.872 210 6.793.000 6.793.000 0
61 PP2300461323 Đồng sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.582.872 210 3.600.000 3.600.000 0
62 PP2300461324 Povidon iodin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 9.498.208 210 4.200.000 4.200.000 0
63 PP2300461325 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 9.002.630 210 68.040.000 68.040.000 0
64 PP2300461326 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 2.469.600 210 176.400.000 176.400.000 0
65 PP2300461327 Metoclopramid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 104.000 104.000 0
66 PP2300461328 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.515.990 210 42.000.000 42.000.000 0
67 PP2300461330 Papaverin hydroclorid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 9.498.208 210 2.500.000 2.500.000 0
68 PP2300461331 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 2.300.603 210 1.386.000 1.386.000 0
69 PP2300461332 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 2.300.603 210 2.598.750 2.598.750 0
70 PP2300461333 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 448.000 210 30.490.000 30.490.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 780.126 210 33.600.000 33.600.000 0
71 PP2300461334 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 5.385.660 210 55.000.000 55.000.000 0
72 PP2300461335 Bacillus subtilis vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 2.052.400 210 117.600.000 117.600.000 0
73 PP2300461336 Saccharomyces boulardii vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.582.872 210 72.000.000 72.000.000 0
74 PP2300461337 Kẽm gluconat vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 7.290.990 210 45.000.000 45.000.000 0
75 PP2300461338 Diosmin + hesperidin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 446.880 210 31.920.000 31.920.000 0
76 PP2300461339 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.281.700 210 54.200.000 54.200.000 0
77 PP2300461340 Dexamethason vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 73.500 73.500 0
78 PP2300461341 Gliclazid + metformin vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 7.330.400 210 523.600.000 523.600.000 0
79 PP2300461342 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 9.002.630 210 299.880.000 299.880.000 0
80 PP2300461343 Metformin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 11.340.000 11.340.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 9.002.630 210 11.760.000 11.760.000 0
81 PP2300461344 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 1.040.000 1.040.000 0
82 PP2300461346 Levothyroxin (muối natri) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.515.990 210 5.880.000 5.880.000 0
83 PP2300461347 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.515.990 210 3.591.000 3.591.000 0
84 PP2300461349 Eperison vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 2.600.000 2.600.000 0
85 PP2300461351 Oxytocin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 3.244.500 3.244.500 0
86 PP2300461352 Haloperidol vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 9.498.208 210 3.150.000 3.150.000 0
87 PP2300461353 Levomepromazin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 9.498.208 210 16.905.000 16.905.000 0
88 PP2300461354 Clorpromazin (hydroclorid) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 2.800.000 2.800.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 9.498.208 210 2.360.000 2.360.000 0
89 PP2300461356 Piracetam vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 9.498.208 210 140.490.000 140.490.000 0
90 PP2300461358 Bambuterol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.515.990 210 3.822.000 3.822.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 3.850.000 3.850.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 9.002.630 210 6.247.500 6.247.500 0
91 PP2300461359 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 2.300.603 210 252.000 252.000 0
92 PP2300461361 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 780.126 210 2.625.000 2.625.000 0
93 PP2300461362 Salbutamol sulfat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 732.592 210 798.000 798.000 0
94 PP2300461363 Salbutamol + ipratropium vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 12.600.000 12.600.000 0
95 PP2300461364 Bromhexin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 2.300.603 210 159.600.000 159.600.000 0
96 PP2300461365 Ambroxol vn6001672887 CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH 180 1.761.550 210 38.225.000 38.225.000 0
97 PP2300461366 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 3.469.452 210 63.000.000 63.000.000 0
98 PP2300461367 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 3.469.452 210 89.460.000 89.460.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 1.953.000 210 139.500.000 139.500.000 0
99 PP2300461368 Codein+terpin hydrat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 12.360.000 12.360.000 0
100 PP2300461369 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 5.385.660 210 113.190.000 113.190.000 0
101 PP2300461370 Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat vn6400304980 Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm 180 613.200 210 46.500.000 46.500.000 0
102 PP2300461371 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.765.748 210 630.000 630.000 0
103 PP2300461372 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.765.748 210 580.000 580.000 0
104 PP2300461373 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.765.748 210 32.920.000 32.920.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 32.450.000 32.450.000 0
105 PP2300461374 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.765.748 210 42.000.000 42.000.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 35.750.000 35.750.000 0
106 PP2300461375 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.765.748 210 2.992.500 2.992.500 0
107 PP2300461376 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.765.748 210 12.442.500 12.442.500 0
108 PP2300461377 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 9.002.630 210 34.440.000 34.440.000 0
109 PP2300461378 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 9.002.630 210 35.700.000 35.700.000 0
110 PP2300461379 Calci carbonat + vitamin D3 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 2.052.400 210 29.000.000 29.000.000 0
111 PP2300461380 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 732.592 210 3.650.000 3.650.000 0
112 PP2300461381 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 5.385.660 210 180.000.000 180.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 2.670.836 210 123.900.000 123.900.000 0
113 PP2300461382 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 9.002.630 210 144.000.000 144.000.000 0
114 PP2300461383 Vitamin B12 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 3.663.145 210 9.450.000 9.450.000 0
115 PP2300461384 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 5.385.660 210 114.000.000 114.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 24
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300461333 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300461263 - Ketoprofen

2. PP2300461305 - Sắt fumarat + acid folic

3. PP2300461328 - Drotaverin clohydrat

4. PP2300461346 - Levothyroxin (muối natri)

5. PP2300461347 - Lovastatin

6. PP2300461358 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300461272 - Nước cất pha tiêm

2. PP2300461278 - Natri hydrocarbonat

3. PP2300461292 - Cefixim

4. PP2300461371 - Manitol

5. PP2300461372 - Magnesi sulfat

6. PP2300461373 - Natri clorid

7. PP2300461374 - Ringer lactat

8. PP2300461375 - Glucose

9. PP2300461376 - Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300461271 - Methocarbamol

2. PP2300461276 - Desloratadin

3. PP2300461309 - Nicorandil

4. PP2300461366 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2300461367 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300461335 - Bacillus subtilis

2. PP2300461379 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300461334 - Bacillus subtilis

2. PP2300461369 - Magnesi aspartat + kali aspartat

3. PP2300461381 - Vitamin B1 + B6 + B12

4. PP2300461384 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000371421
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2300461255 - Atropin sulfat

2. PP2300461264 - Celecoxib

3. PP2300461267 - Diclofenac

4. PP2300461268 - Colchicin

5. PP2300461270 - Alpha chymotrypsin

6. PP2300461272 - Nước cất pha tiêm

7. PP2300461273 - Cinnarizin

8. PP2300461274 - Chlorpheniramin

9. PP2300461277 - Diphenhydramin

10. PP2300461283 - Ceftazidim

11. PP2300461294 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

12. PP2300461296 - Tobramycin + dexamethason

13. PP2300461298 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

14. PP2300461303 - Aciclovir

15. PP2300461306 - Phytomenadion

16. PP2300461307 - Phytomenadion

17. PP2300461308 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

18. PP2300461310 - Trimetazidin

19. PP2300461312 - Amlodipin

20. PP2300461318 - Digoxin

21. PP2300461320 - Acetylsalicylic acid

22. PP2300461321 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

23. PP2300461327 - Metoclopramid

24. PP2300461340 - Dexamethason

25. PP2300461343 - Metformin

26. PP2300461344 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

27. PP2300461349 - Eperison

28. PP2300461351 - Oxytocin

29. PP2300461354 - Clorpromazin (hydroclorid)

30. PP2300461358 - Bambuterol

31. PP2300461363 - Salbutamol + ipratropium

32. PP2300461368 - Codein+terpin hydrat

33. PP2300461373 - Natri clorid

34. PP2300461374 - Ringer lactat

35. PP2300461383 - Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300461315 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2300461333 - Bacillus clausii

3. PP2300461361 - Aminophylin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300461284 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300461299 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

3. PP2300461307 - Phytomenadion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300461256 - Diazepam

2. PP2300461257 - Morphin

3. PP2300461258 - Pethidin hydroclorid

4. PP2300461261 - Paracetamol

5. PP2300461266 - Dexibuprofen

6. PP2300461275 - Betahistin

7. PP2300461286 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2300461290 - Cefdinir

9. PP2300461303 - Aciclovir

10. PP2300461313 - Losartan

11. PP2300461322 - Clotrimazol

12. PP2300461323 - Đồng sulfat

13. PP2300461336 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300461316 - Candesartan + hydrochlorothiazid

2. PP2300461362 - Salbutamol sulfat

3. PP2300461380 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300461269 - Glucosamin

2. PP2300461297 - Spiramycin + metronidazol

3. PP2300461339 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300461367 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6400304980
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300461370 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300461262 - Diclofenac

2. PP2300461289 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300461293 - Cephalexin

4. PP2300461304 - Sắt Sulfat+ Acid Folic

5. PP2300461319 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

6. PP2300461337 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300461265 - Ketorolac

2. PP2300461279 - Valproat natri

3. PP2300461325 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2300461342 - Glimepirid + metformin

5. PP2300461343 - Metformin

6. PP2300461358 - Bambuterol

7. PP2300461377 - Alfuzosin

8. PP2300461378 - Calci carbonat + calci gluconolactat

9. PP2300461382 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300461284 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300461285 - Cefoperazon

3. PP2300461296 - Tobramycin + dexamethason

4. PP2300461381 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300461341 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300461311 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2300461317 - Nicardipin

3. PP2300461331 - Glycerol

4. PP2300461332 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

5. PP2300461359 - Budesonid

6. PP2300461364 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300461326 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300461308 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000449389
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300461281 - Phenobarbital

2. PP2300461287 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300461288 - Amoxicilin

4. PP2300461293 - Cephalexin

5. PP2300461302 - Aciclovir

6. PP2300461303 - Aciclovir

7. PP2300461319 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

8. PP2300461320 - Acetylsalicylic acid

9. PP2300461321 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

10. PP2300461324 - Povidon iodin

11. PP2300461330 - Papaverin hydroclorid

12. PP2300461352 - Haloperidol

13. PP2300461353 - Levomepromazin

14. PP2300461354 - Clorpromazin (hydroclorid)

15. PP2300461356 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001672887
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300461291 - Cefaclor

2. PP2300461365 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300461338 - Diosmin + hesperidin

Đã xem: 32
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây