Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0202247176 | CÔNG TY TNHH THÀNH CÔNG NGŨ ĐOAN |
476.755.000 VND | 10 ngày |
| 1 | Đinh 3 |
3 cm
|
1 | Kg | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 27.000 |
|
| 2 | Đinh 4 |
4 cm
|
2 | Kg | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 25.000 |
|
| 3 | Đinh 5 |
5 cm
|
2 | Kg | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 25.000 |
|
| 4 | Đồng hồ so 2046S |
2046S
|
2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Nhật Bản | 330.000 |
|
| 5 | Dũa mịn (200x20x5) |
(200x20x5)
|
8 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 22.000 |
|
| 6 | Đục đồng (150x10x10) |
(150x10x10)
|
10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được sản xuất, bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 50.000 |
|
| 7 | Dụng cụ khuấy sơn Ф10x300 |
Ф10x300
|
8 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được sản xuất, bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 40.000 |
|
| 8 | Dung môi pha sơn PU |
PU
|
520 | Kg | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất về: Màu sắc, thành phần, mật độ, độ bay hơi | Việt Nam | 70.000 |
|
| 9 | Hộp đựng dung môi Ф160x120 |
Ф160x120
|
7 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được sản xuất, bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 520.000 |
|
| 10 | Keo công nghiệp X66 |
X66
|
91 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 200.000 |
|
| 11 | Kìm kẹp chì 16,6/6.50inch |
16,6/6.50inch
|
2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 350.000 |
|
| 12 | Kìm kẹp S240 |
S240
|
2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 350.000 |
|
| 13 | Lưỡi bào cuốn hai mặt (610x30x3) |
(610x30x3)
|
1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 430.000 |
|
| 14 | Lưỡi cưa đĩa hợp kim (355x80Tx25,4) |
(355x80Tx25,4)
|
1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 300.000 |
|
| 15 | Máy sấy cầm tay 3200W |
3200W
|
1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 748.000 |
|
| 16 | Móc treo M45x2 |
M45x2
|
80 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được sản xuất, bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 30.000 |
|
| 17 | Móc treo Ф130x150 |
Ф130x150
|
80 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được sản xuất, bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 30.000 |
|
| 18 | Nạo đồng Ф10x500 |
Ф10x500
|
15 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được sản xuất, bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 43.000 |
|
| 19 | Nắp PVC/Ф125x35 |
Ф125x35
|
200 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được sản xuất, bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 24.000 |
|
| 20 | Nắp PVC/Ф132x35 |
Ф132x35
|
200 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được sản xuất, bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 25.000 |
|
| 21 | Nút PVC, M45x2 |
M45x2
|
1.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được sản xuất, bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 14.000 |
|
| 22 | Ống cao su Ф27 |
Ф27
|
4 | m | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 80.000 |
|
| 23 | Cảm biến hành trình D-M9NW |
D-M9NW
|
12 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 125.000 |
|
| 24 | Cảm biến nhiệt độ PT100 |
PT100
|
12 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 110.000 |
|
| 25 | Cần bẩy hòm Ф21x500 |
Ф21x500
|
3 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 45.000 |
|
| 26 | Cần gạt mực (L=200x20) |
(L=200x20)
|
1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 20.000 |
|
| 27 | Cần nhổ đinh Ф21x500 |
Ф21x500
|
3 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 45.000 |
|
| 28 | Cao su chịu dầu (Khổ: 390x50x5) |
390x50x5
|
200 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 5.000 |
|
| 29 | Cao su chịu dầu δ=5 |
δ=5
|
50.5 | m² | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 162.000 |
|
| 30 | Chất đóng rắn PU |
PU
|
365 | Kg | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất như: Hàm lượng rắn, độ nhớt, tỉ trọng, %NCO và % amin tự do | Việt Nam | 210.000 |
|
| 31 | Con lăn đồng Ф100x30 |
Ф100x30
|
8 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 65.000 |
|
| 32 | Con lăn đồng Ф40 |
Ф40
|
8 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 50.000 |
|
| 33 | Con lăn thép Ф30x20 |
Ф30x20
|
2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 100.000 |
|
| 34 | Búa đồng Ф80x120 |
Ф80x120
|
5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 50.000 |
|
| 35 | Kéo cắt sắt 10"-250-VN |
10"-250
|
7 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 140.000 |
|
| 36 | Đá mài hợp kim Ф250 |
Ф250
|
1 | Viên | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 50.000 |
|
| 37 | Dao phay mộng âm dương Ф168x7 |
Ф168x7
|
1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 1.000.000 |
|
| 38 | Dao phay mộng đầu Ф168x10 |
Ф168x10
|
1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 650.000 |
|
| 39 | Dầu tẩy gỉ RP7 |
RP7
|
14 | Lọ | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 75.000 |
|
| 40 | Dây curoa B28 |
B28
|
2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 45.000 |
|
| 41 | Dây curoa B62 |
B62
|
1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 60.000 |
|
| 42 | Dây dẫn khí nén chịu áp suất 8 KG Φ10 |
8 KG Φ10
|
45 | m | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 63.000 |
|
| 43 | Dây điện 2x1,5 |
2x1,5
|
50 | m | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 10.500 |
|
| 44 | Dây điện đo điện trở 7095A |
7095A
|
20 | m | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 40.000 |
|
| 45 | Dây đồng tiếp địa (4000x20x2) |
(4000x20x2)
|
8 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được sản xuất, bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 45.000 |
|
| 46 | Dây thép hợp kim cacbon Ф1,5 |
Ф1,5
|
15 | Kg | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 118.000 |
|
| 47 | Dây thép mạ kẽm Ф1 |
Ф1
|
6 | Kg | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 27.000 |
|
| 48 | Đệm cao su Ф40x3 |
Ф40x3
|
50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 3.000 |
|
| 49 | Sơn chống gỉ AK |
AK
|
1 | Kg | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất như: Màu sắc, độ nhớt, độ bóng, độ bám dính, thời gian khô, độ bền với kiềm và nhiệt | Việt Nam | 81.000 |
|
| 50 | Sơn PU hai thành phần màu ghi |
PU G01
|
860 | Kg | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất như: Màu sắc, độ nhớt, độ bóng, độ bám dính, thời gian khô, độ bền với kiềm và nhiệt | Việt Nam | 172.000 |
|
| 51 | Bàn chải lược (L=200x15) |
(L=200x15)
|
265 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 14.000 |
|
| 52 | Bàn chải thước (L=250x20x15) |
(L=250x20x15)
|
150 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 14.000 |
|
| 53 | Bàn chải tròn sợi đồng 3 lớp Ф110x25 |
Ф110x25
|
50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 55.000 |
|
| 54 | Bàn chải tròn sợi thép Ф25 |
Ф25
|
25 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 20.000 |
|
| 55 | Bàn khung thép (1.500x1.000x850) |
(1.500x1.000x850)
|
7 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được sản xuất, bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 1.500.000 |
|
| 56 | Cụm nối Thép Ф60 |
Ф60
|
4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 1.200.000 |
|
| 57 | Cụm phun cát Thép CT3 |
SB
|
6 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 140.000 |
|
| 58 | Cụm thu cát Thép CT3 |
SB
|
6 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 140.000 |
|
| 59 | Dao doa đồng Ф25x120 |
Ф25x120
|
2 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, được sản xuất, bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 120.000 |
|
| 60 | Dao đồng (250x30x5) |
(250x30x5)
|
5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được sản xuất, bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 125.000 |
|
| 61 | Giá Inox (450x320x2) |
(450x320x2)
|
31 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được sản xuất, bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 450.000 |
|
| 62 | Giá vạn năng (700x400x400) |
(700x400x400)
|
6 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 320.000 |
|
| 63 | Giá sắt (1200x400x200) |
(1200x400x200)
|
2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được sản xuất, bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 350.000 |
|
| 64 | Bản lề - Thép CT3 |
CT3
|
13 | Bộ | Sản phẩm mới 100%, được làm bằng thép CT3, kích thước theo đúng yêu cầu của kỹ thuật của bản vẽ, không bị cong vênh, bẹp méo, han gỉ và các khuyết tật khác xung quanh được mài sạch ba via, sau khi hoàn thiện được sơn ba lớp sơn (01 lớp chống rỉ và 02 lớp sơn xanh Cu18 bên ngoài | Việt Nam | 12.000 |
|
| 65 | Ke dây (105x70x20) |
(105x70x20)
|
25 | Cái | Sản phẩm mới 100%, được làm bằng thép CT3, kích thước theo đúng yêu cầu của kỹ thuật của bản vẽ, không bị cong vênh, bẹp méo, han gỉ và các khuyết tật khác xung quanh được mài sạch ba via, sau khi hoàn thiện được sơn ba lớp sơn (01 lớp chống rỉ và 02 lớp sơn xanh Cu18 bên ngoài | Việt Nam | 4.000 |
|
| 66 | Ke góc (100x50x50) |
(100x50x50)
|
25 | Cái | Sản phẩm mới 100%, được làm bằng thép CT3, kích thước theo đúng yêu cầu của kỹ thuật của bản vẽ, không bị cong vênh, bẹp méo, han gỉ và các khuyết tật khác xung quanh được mài sạch ba via, sau khi hoàn thiện được sơn ba lớp sơn (01 lớp chống rỉ và 02 lớp sơn xanh Cu18 bên ngoài | Việt Nam | 10.000 |
|
| 67 | Khay tôn (250x500x50) |
(250x500x50)
|
14 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được sản xuất, bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 55.000 |
|
| 68 | Khóa hòm Thép CT3 |
CT3
|
13 | Bộ | Sản phẩm mới 100%, được làm bằng thép CT3, kích thước theo đúng yêu cầu của kỹ thuật của bản vẽ, không bị cong vênh, bẹp méo, han gỉ và các khuyết tật khác xung quanh được mài sạch ba via, sau khi hoàn thiện được sơn ba lớp sơn (01 lớp chống rỉ và 02 lớp sơn xanh Cu18 bên ngoài | Việt Nam | 15.000 |
|
| 69 | Vòi phun cát Ф20x120 |
Ф20x120
|
8 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 35.000 |
|
| 70 | Sơn màu cỏ úa AK |
AK Cu18
|
8 | Kg | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất như: Màu sắc, độ nhớt, độ bóng, độ bám dính, thời gian khô, độ bền với kiềm và nhiệt | Việt Nam | 105.000 |
|
| 71 | Súng phun sơn W71-31G |
W71-31G
|
4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 370.000 |
|
| 72 | Súng xịt khí nén AG45P |
AG45P
|
3 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 360.000 |
|
| 73 | Ta rô ren M45x2 |
M45x2
|
2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 290.000 |
|
| 74 | Ta rô ren M5x0,8 |
M5x0,8
|
10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 75.000 |
|
| 75 | Than hoa Ф4 |
C, Ф4
|
25 | Kg | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất như: Màu sắc, hàm lượng các chất, nhiệt trị | Việt Nam | 52.000 |
|
| 76 | Thanh đồng Ф20x1.500 |
Ф20x1.500
|
8 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 485.000 |
|
| 77 | Thép đai hòm (18x0,5) |
(18x0,5)
|
68 | Kg | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 31.000 |
|
| 78 | Thép ống Ф34x500x2 |
Ф34x500x2
|
4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 50.000 |
|
| 79 | Tô vít 2 cạnh L=200 |
STMT60824-8
|
13 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 33.000 |
|
| 80 | Viên chì Ф9x4 |
Pb, Ф9x4
|
1.050 | Viên | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 500 |
|
| 81 | Vít 4x20 |
4x20
|
300 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 120 |
|
| 82 | Vít 4x30 |
4x30
|
300 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 140 |
|
| 83 | Bóng đèn tuýp LED 22W |
F22T5
|
16 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 60.000 |
|
| 84 | Phích cắm phòng nổ 16A/220-250V |
16A/220-250V
|
3 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 150.000 |
|
| 85 | Bóng đèn LED trụ 50W |
TR140N1/50W
|
5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 235.000 |
|
| 86 | Cồn 96º |
96º
|
360 | Lít | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất về: màu sắc, nồng độ, độ bay hơi | Việt Nam | 29.000 |
|
| 87 | Gôm lắc 40% |
V 40%
|
25 | Lít | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 250.000 |
|
| 88 | Gôm lắc 20% |
V 20%
|
55 | Lít | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 170.000 |
|
| 89 | Ổ cắm phòng nổ 16A/220-250V |
16A/220-250V
|
2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 315.000 |
|
| 90 | Pin 1,5V |
LR6-1,5V
|
3 | Đôi | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 12.000 |
|
| 91 | Súng bắn ghim 155x115x24 |
YT-7007
|
3 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 350.000 |
|
| 92 | Thùng rác nhựa 60 lít (420x470x650) |
2742, 60L
|
24 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 200.000 |
|
| 93 | Dao con L=200x25 |
SNMG 1208-PM
|
1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 27.000 |
|
| 94 | Đèn pin LED 3W |
PDD02
|
1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 70.000 |
|
| 95 | Đui đèn LED chống cháy E40 |
VOCN250E40
|
8 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 30.000 |
|
| 96 | Ghim 23/13 |
23/13
|
319 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 32.000 |
|
| 97 | Vải ráp mịn số 0 |
P
|
115 | m² | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 190.000 |
|
| 98 | Giấy ráp số 0 (Khổ 300x200) |
Số 0
|
2.000 | Tờ | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 3.000 |
|
| 99 | Chổi lông mềm (L=15x2,5cm) |
9603
|
148 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 14.000 |
|
| 100 | Keo 502 |
VCC 502+
|
1 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 35.000 |
|
| 101 | Vòi cao su Φ10 |
D 10
|
1 | m | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 26.000 |
|
| 102 | Vòng cao su Ф60x10x1,5 |
Ф60x10x1,5
|
45 | Cái | Hàng hóa mới 100%, được bao gói đúng quy định, có đầy đủ nhãn mác và các thông số kỹ thuật in trên bao bì, các chỉ tiêu đáp ứng theo TCVN và nhà sản xuất | Việt Nam | 30.000 |
|