Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102115419 | Liên danh Công ty Cổ phần hệ thống công nghệ ETC và Công ty TNHH FPT IS | CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ ETC |
86.338.860.000 VND | 72 ngày |
| 2 | vn0102115419 | Liên danh Công ty Cổ phần hệ thống công nghệ ETC và Công ty TNHH FPT IS | CÔNG TY TNHH FPT IS |
86.338.860.000 VND | 72 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ ETC | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH FPT IS | Liên danh phụ |
| 1 | Trung tâm dữ liệu chính (DC) - Production - Cụm các máy chủ kèm thiết bị mạng, lưu trữ để triển khai cụm quản trị và mở rộng cụm tính toán - Khung máy chủ |
HPE Synergy 12000 Frame
|
1 | Bộ | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Singapore | 2.430.000.000 |
|
| 2 | Trung tâm dữ liệu chính (DC) - Production - Cụm các máy chủ kèm thiết bị mạng, lưu trữ để triển khai cụm quản trị và mở rộng cụm tính toán - Máy chủ quản trị (Master node) |
HPE Synergy 480 Gen11
|
3 | Bộ | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Singapore | 604.800.000 |
|
| 3 | Trung tâm dữ liệu chính (DC) - Production - Cụm các máy chủ kèm thiết bị mạng, lưu trữ để triển khai cụm quản trị và mở rộng cụm tính toán - Máy chủ Worker Node cho nền tảng container |
HPE Synergy 480 Gen11
|
3 | Bộ | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Singapore | 702.000.000 |
|
| 4 | Trung tâm dữ liệu chính (DC) - Production - Cụm các máy chủ kèm thiết bị mạng, lưu trữ để triển khai cụm quản trị và mở rộng cụm tính toán - Máy chủ Worker Node cho nền tảng Ảo hóa |
HPE Synergy 480 Gen11
|
4 | Bộ | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Singapore | 1.009.800.000 |
|
| 5 | Trung tâm dữ liệu chính (DC) - Production - Cụm các máy chủ kèm thiết bị mạng, lưu trữ để triển khai cụm quản trị và mở rộng cụm tính toán - Máy chủ Database |
HPE ProLiant DL380 Gen11
|
5 | Bộ | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Singapore | 982.880.000 |
|
| 6 | Trung tâm dữ liệu chính (DC) - Production - Cụm các máy chủ kèm thiết bị mạng, lưu trữ để triển khai cụm quản trị và mở rộng cụm tính toán - Hệ thống lưu trữ |
HPE Alletra Storage MP B10200
|
1 | Bộ | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Singapore | 12.614.400.000 |
|
| 7 | Trung tâm dữ liệu chính (DC) - Production - Cụm các máy chủ kèm thiết bị mạng, lưu trữ để triển khai cụm quản trị và mở rộng cụm tính toán - Hệ thống chuyển mạch SAN |
HPE SN3600B
|
2 | Bộ | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Czech Republic | 451.440.000 |
|
| 8 | Trung tâm dữ liệu chính (DC) - Production - Cụm các máy chủ kèm thiết bị mạng, lưu trữ để triển khai cụm quản trị và mở rộng cụm tính toán - Switch Connection |
Juniper QFX5120-48Y-AFO2
|
2 | Bộ | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Vietnam | 675.000.000 |
|
| 9 | Trung tâm dữ liệu chính (DC) -Test/Dev -Cụm các máy chủ Test/Dev - Máy chủ Worker Node cho nền tảng Container |
HPE Synergy 480 Gen11
|
1 | Bộ | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Singapore | 699.840.000 |
|
| 10 | Trung tâm dữ liệu chính (DC) -Test/Dev -Cụm các máy chủ Test/Dev - Máy chủ Worker Node cho nền tảng Ảo hóa |
HPE Synergy 480 Gen11
|
1 | Bộ | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Singapore | 1.009.800.000 |
|
| 11 | Trung tâm dữ liệu chính (DC) -Test/Dev -Cụm các máy chủ Test/Dev - Máy chủ Database |
HPE ProLiant DL380 Gen11
|
1 | Bộ | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Singapore | 982.800.000 |
|
| 12 | Trung tâm dữ liệu dự phòng (DR) - Khung máy chủ |
HPE Synergy 12000 Frame
|
1 | Bộ | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Singapore | 2.430.000.000 |
|
| 13 | Trung tâm dữ liệu dự phòng (DR) - Máy chủ quản trị (Master node) |
HPE Synergy 480 Gen11
|
3 | Bộ | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Singapore | 555.120.000 |
|
| 14 | Trung tâm dữ liệu dự phòng (DR) - Máy chủ Worker Node cho nền tảng Ảo hóa |
HPE Synergy 480 Gen11
|
3 | Bộ | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Singapore | 615.600.000 |
|
| 15 | Trung tâm dữ liệu dự phòng (DR) - Hệ thống lưu trữ |
HPE Alletra Storage MP B10200
|
1 | Bộ | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Singapore | 6.372.000.000 |
|
| 16 | Trung tâm dữ liệu dự phòng (DR) - Hệ thống chuyển mạch SAN |
HPE SN3600B
|
2 | Bộ | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Czech Republic | 451.440.000 |
|
| 17 | Trung tâm dữ liệu dự phòng (DR) - Switch Connection |
Juniper QFX5120-48Y-AFO2
|
1 | Bộ | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Vietnam | 645.300.000 |
|
| 18 | Trung tâm dữ liệu chính (DC) - Production - Bản quyền giải pháp điện toán đám mây - Nền tảng container |
Red Hat MW04365
|
1 | Gói | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | 4.440.000.000 |
|
| 19 | Trung tâm dữ liệu chính (DC) - Production - Bản quyền giải pháp điện toán đám mây - Nền tảng ảo hóa |
Red Hat MCT2979, MCT4609, RH00008
|
1 | Gói | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | 3.961.000.000 |
|
| 20 | Trung tâm dữ liệu chính (DC) - Production - Bản quyền giải pháp điện toán đám mây - Firewall Private Cloud (01 Firewall Private Cloud license sẽ tương ứng với 20 CloudGuard Network virtual core license. Như vậy với 02 Firewall Private Cloud license sẽ tương ứng 40 CloudGuard Network virtual core license) |
Check point CPSG-VSEC-VEN-BUN-NGTP-3Y
|
2 | License | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | 3.226.800.000 |
|
| 21 | Trung tâm dữ liệu chính (DC) - Production - Bản quyền giải pháp điện toán đám mây - Cloud Workload Protection (CWP) |
Trend Micro DX3AMMMAXLCZZS
|
1 | Gói | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | 2.432.000.000 |
|
| 22 | Trung tâm dữ liệu chính (DC) - Bản quyền quản trị tập trung thống nhất các hạ tầng đám mây (multi-cloud) - Phần mềm quản trị tập trung Multi Cloud |
HPE Morpheus Enterprise Software per Socket
|
1 | Bộ | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | 11.340.000.000 |
|
| 23 | Trung tâm dữ liệu chính (DC) - Test/Dev - Bản quyền giải pháp điện toán đám mây - Nền tảng container |
Red Hat MW04365
|
1 | Gói | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | 1.480.000.000 |
|
| 24 | Trung tâm dữ liệu chính (DC) - Test/Dev - Bản quyền giải pháp điện toán đám mây - Nền tảng ảo hóa |
Red Hat MCT2979
|
1 | Gói | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | 715.000.000 |
|
| 25 | Trung tâm dữ liệu dự phòng (DR) - Bản quyền giải pháp điện toán đám mây - Nền tảng ảo hóa |
MCT4609, MCT2979, RH00008
|
1 | Gói | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | 3.246.000.000 |
|
| 26 | Trung tâm dữ liệu dự phòng (DR) - Bản quyền giải pháp điện toán đám mây - Firewall Private Cloud |
CPSG-VSEC-VEN-BUN-NGTP-3Y
|
1 | License | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | 3.226.800.000 |
|
| 27 | Trung tâm dữ liệu dự phòng (DR) - Bản quyền giải pháp điện toán đám mây - Cloud Workload Protection (CWP) |
Trend Micro DX3AMMMAXLCZZS
|
1 | Gói | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | Chi tiết theo QĐ số 113/QĐ-CNTT ngày 29/8/2025 | 1.984.000.000 |
|