Quản lý, vận hành khu 595ha thuộc dự án đầu tư xây dựng ĐHQGHN tại Hòa Lạc

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
30
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Quản lý, vận hành khu 595ha thuộc dự án đầu tư xây dựng ĐHQGHN tại Hòa Lạc
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
8.827.950.003 VND
Ngày đăng tải
16:59 27/05/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
836/QĐ-QLĐT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Quản lý đô thị đại học
Ngày phê duyệt
27/05/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0110175179 Liên danh VH595

CÔNG TY TNHH KEY SIGNAL

8.636.157.860 VND 8.636.157.860 VND 12 ngày
2 vn0105901442 Liên danh VH595

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP ONG VÀNG

8.636.157.860 VND 8.636.157.860 VND 12 ngày
3 vn0105687950 Liên danh VH595

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ BẢO VỆ SAO VÀNG

8.636.157.860 VND 8.636.157.860 VND 12 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 An ninh bảo vệ Theo quy định tại Chương V 0 2.095.632.000
1.1 Trạm gác nút giao số 4 (bố trí 01 bảo vệ, trực 24/24h) Theo quy định tại Chương V 8640 giờ trực 26.950 232.848.000
1.2 Trạm gác nút giao thông số 03 (bố trí 01 bảo vệ, trực 24/24h) Theo quy định tại Chương V 8640 giờ trực 26.950 232.848.000
1.3 Trạm gác nút giao thông số 05 (bố trí 01 bảo vệ, trực 24/24h) Theo quy định tại Chương V 8640 giờ trực 26.950 232.848.000
1.4 Trạm gác nút giao tuyến đường số 4 giao đường 84 (Đường vào xóm Miễu) (bố trí 01 bảo vệ, trực 24/24h) Theo quy định tại Chương V 8640 giờ trực 26.950 232.848.000
1.5 Trạm gác nút giao tuyến số 4 với quốc lộ 21 (cây xăng 39) (bố trí 01 bảo vệ, trực 24/24h) Theo quy định tại Chương V 8640 giờ trực 26.950 232.848.000
1.6 Trạm gác nút giao tuyến số 5 giao tuyến số 1 (khu vực xây dựng nhà điều hành mới Hồ Đa Lát) Theo quy định tại Chương V 8640 giờ trực 26.950 232.848.000
1.7 Trạm gác nút giao tuyến số 5 và tuyến số 4. (bố trí 01 bảo vệ, trực 24/24h) Theo quy định tại Chương V 8640 giờ trực 26.950 232.848.000
1.8 Bố trí bảo vệ lưu động (bố trí 02 bảo vệ, trực 24/24h) Theo quy định tại Chương V 17280 giờ trực 26.950 465.696.000
2 Vệ sinh, chăm sóc cảnh quan và duy trì hệ thống cây xanh, thảm cỏ khu 595ha Theo quy định tại Chương V 0 6.540.525.860
2.1 Tuyến đường số 3 Theo quy định tại Chương V 0 1.800.677.648
2.1.1 Duy trì cây bóng mát Theo quy định tại Chương V 534 10 cây/ tháng 165.000 88.110.000
2.1.2 Cắt tỉa vén tán, nâng cao vòm lá, cắt tỉa cành khô, gỡ phụ sinh thực hiện chủ yếu bằng xe cơ giới Theo quy định tại Chương V 445 Cây/lần/năm 352.000 156.640.000
2.1.3 Duy trì cây hàng rào, cây trồng mảng, cây hoa lưu niên, cây bụi Theo quy định tại Chương V 45420 m2/tháng 15.950 724.449.000
2.1.4 Chi phí vệ sinh tuyến đường Theo quy định tại Chương V 8306.48 1000m2/tháng 100.100 831.478.648
2.2 Tuyến đường số 6 Theo quy định tại Chương V 0 1.047.846.888
2.2.1 Duy trì cây bóng mát Theo quy định tại Chương V 128.4 10 cây/ tháng 165.000 21.186.000
2.2.2 Duy trì thảm cỏ lá tre Dải phân cách, mái taluy Theo quy định tại Chương V 1733.28 100m2/tháng 371.800 644.433.504
2.2.3 Duy trì cây hàng rào, cây trồng mảng, cây hoa lưu niên, cây bụi Theo quy định tại Chương V 7596 m2/tháng 15.950 121.156.200
2.2.4 Cắt tỉa vén tán, nâng cao vòm lá, cắt tỉa cành khô, gỡ phụ sinh thực hiện chủ yếu bằng xe cơ giới Theo quy định tại Chương V 107 Cây/lần/năm 352.000 37.664.000
2.2.5 Chi phí vệ sinh tuyến đường 06 Theo quy định tại Chương V 2231.84 1000m2/tháng 100.100 223.407.184
2.3 Tuyến đường 11 Theo quy định tại Chương V 0 1.182.968.248
2.3.1 Duy trì cây bóng mát Theo quy định tại Chương V 354 10 cây/ tháng 165.000 58.410.000
2.3.2 Duy trì thảm cỏ lá tre Dải phân cách, mái taluy Theo quy định tại Chương V 636 100m2/tháng 371.800 236.464.800
2.3.3 Duy trì cây hàng rào, cây trồng mảng, cây hoa lưu niên, cây bụi Theo quy định tại Chương V 30000 m2/tháng 15.950 478.500.000
2.3.4 Cắt tỉa vén tán, nâng cao vòm lá, cắt tỉa cành khô, gỡ phụ sinh thực hiện chủ yếu bằng xe cơ giới Theo quy định tại Chương V 295 Cây/lần/năm 352.000 103.840.000
2.3.5 Chi phí vệ sinh tuyến đường Theo quy định tại Chương V 3054.48 1000m2/tháng 100.100 305.753.448
2.4 Khu công viên trung tâm Theo quy định tại Chương V 0 655.056.072
2.4.1 Duy trì cây bóng mát Theo quy định tại Chương V 480 10 cây/tháng 165.000 79.200.000
2.4.2 Duy trì thảm cỏ lá tre công viên trung tâm, đồi tri ân Theo quy định tại Chương V 735 100m2/tháng 371.800 273.273.000
2.4.3 Duy trì cây hàng rào, cây trồng mảng, cây hoa lưu niên, cây bụi Theo quy định tại Chương V 12000 m2/tháng 15.950 191.400.000
2.4.4 Vệ sinh tuyến đường dạo, khu thảm cỏ nhân tạo Theo quy định tại Chương V 1110.72 1000m2/tháng 100.100 111.183.072
2.5 Núi Múc Theo quy định tại Chương V 0 205.301.800
2.5.1 Duy trì cây bóng mát mới trồng dường kính < 6cm (cây dưới 3 năm) Theo quy định tại Chương V 15000 cây/tháng 9.900 148.500.000
2.5.2 Duy trì cây cảnh đơn lẻ, khóm Theo quy định tại Chương V 255.6 10 cây (khóm)/ 181.500 46.391.400
2.5.3 Vệ sinh tuyến đường dạo Theo quy định tại Chương V 104 1000m2/tháng 100.100 10.410.400
2.6 Tuyến đường 12 Theo quy định tại Chương V 0 887.206.452
2.6.1 Duy trì cây bóng mát Theo quy định tại Chương V 265.2 10 cây/ tháng 165.000 43.758.000
2.6.2 Duy trì thảm cỏ lạc Dải phân cách, mái taluy Theo quy định tại Chương V 414.78 100m2/tháng 371.800 154.215.204
2.6.3 Duy trì cây hàng rào, cây trồng mảng, cây hoa lưu niên, cây bụi Theo quy định tại Chương V 13128 m2/tháng 15.950 209.391.600
2.6.4 Cắt tỉa vén tán, nâng cao vòm lá, cắt tỉa cành khô, gỡ phụ sinh thực hiện chủ yếu bằng xe cơ giới Theo quy định tại Chương V 221 Cây/lần/năm 352.000 77.792.000
2.6.5 Chi phí vệ sinh tuyến đường 12 Theo quy định tại Chương V 4016.48 1000m2/tháng 100.100 402.049.648
2.7 Tuyến đường số 9 Theo quy định tại Chương V 0 761.468.752
2.7.1 Duy trì cây bóng mát Theo quy định tại Chương V 128.4 10 cây/tháng 165.000 21.186.000
2.7.2 Duy trì thảm cỏ lá tre Dải phân cách, mái taluy Theo quy định tại Chương V 577.76 100m2/tháng 371.800 214.811.168
2.7.3 Duy trì cây hàng rào, cây trồng mảng, cây hoa lưu niên, cây bụi Theo quy định tại Chương V 2544 m2/tháng 15.950 40.576.800
2.7.4 Cắt tỉa vén tán, nâng cao vòm lá, cắt cành khô, gỡ phụ sinh thực hiện chủ yếu bằng cơ giới Theo quy định tại Chương V 107 cây/lần/năm 352.000 37.664.000
2.7.5 Chi phí vệ sinh tuyến đường Theo quy định tại Chương V 4467.84 1000m2/tháng 100.100 447.230.784
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây