Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109360787 | Liên danh HD-TT |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN HOA DIỆP |
8.360.855.200 VND | 8.360.855.200 VND | 90 ngày | ||
| 2 | vn0105548153 | Liên danh HD-TT |
CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN TRƯỜNG THỊNH |
8.360.855.200 VND | 8.360.855.200 VND | 90 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN HOA DIỆP | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN TRƯỜNG THỊNH | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0500402645 | CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN VẠN XUÂN | Xếp hạng 2 | |
| 2 | vn0101103058 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN VIỆT MỸ | Xếp hạng 3 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cáp hạ áp-Cu-1x16mm2-Không giáp kim loại-Cách điện XLPE |
2000 | Mét | Việt Nam | 66.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cáp hạ áp-Cu-1x25mm2-Không giáp kim loại-Cách điện XLPE |
1000 | Mét | Việt Nam | 103.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cáp hạ áp-Cu-1x10mm2-Không giáp kim loại-Cách điện XLPE |
5000 | Mét | Việt Nam | 42.470 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cáp hạ áp-Cu-2x10mm2-Không giáp kim loại-Cách điện XLPE |
17000 | Mét | Việt Nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cáp hạ áp-Cu-2x25mm2-Không giáp kim loại-Cách điện XLPE |
1000 | Mét | Việt Nam | 211.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cáp hạ áp-Cu-4x25mm2-Không giáp kim loại-Cách điện XLPE |
1000 | Mét | Việt Nam | 415.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cáp hạ áp-Cu-4x16mm2-Không giáp kim loại-Cách điện XLPE |
9000 | Mét | Việt Nam | 268.730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cáp hạ áp-Cu-4x16mm2-Giáp kim loại dải băng kép-Cách điện XLPE |
1000 | Mét | Việt Nam | 277.660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cáp hạ áp-Cu-2x10mm2-Giáp kim loại dải băng kép-Cách điện XLPE |
1000 | Mét | Việt Nam | 97.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cáp hạ áp-Cu-4x25mm2-Giáp kim loại dải băng kép-Cách điện XLPE |
500 | Mét | Việt Nam | 427.130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cáp vặn xoắn hạ áp-4x70mm2 |
1000 | Mét | Việt Nam | 98.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cáp vặn xoắn hạ áp-4x95mm2 |
500 | Mét | Việt Nam | 137.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cáp vặn xoắn hạ áp-4x120mm2 |
1000 | Mét | Việt Nam | 171.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dây đồng bọc cách điện hạ áp-2x2,5mm2-Cách điện PVC |
1000 | Mét | Việt Nam | 22.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 |
100 | Cái | Việt Nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM70 |
500 | Cái | Việt Nam | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đầu cốt M120 |
100 | Cái | Việt Nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Đầu cốt M240 1 lỗ |
50 | Cái | Việt Nam | 319.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đầu cốt M50 |
50 | Cái | Việt Nam | 49.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đầu cốt M95 |
100 | Cái | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | MCB 1 cực 40A-230/400VAC-6kArms-Kiểu gài/Vặn vít |
5000 | Cái | China | 66.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | MCB 3 cực 40A-230/400VAC-6kArms-Kiểu gài/Vặn vít |
500 | Cái | China | 313.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | MCB 3 cực 63A-230/400VAC-6kArms-Kiểu gài/Vặn vít |
800 | Cái | China | 475.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | MCCB 3 cực 250A-690VAC/800V-36kArms-CO bằng tay |
5 | Cái | China | 4.104.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | MCCB 3 cực 400A-690VAC/800V-50kArms-CO bằng tay |
2 | Cái | China | 6.696.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ghíp LV-IPC-120mm2-120mm2-2 bu lông thép M8 |
500 | Cái | Việt Nam | 86.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dây thép bọc nhựa ĐK 1.5 mm |
500 | Mét | Việt Nam | 2.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dây thép bọc nhựa ĐK 3mm |
2000 | Kg | Việt Nam | 93.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Sứ néo cách điện gốm-0,4kV-Không kèm ty sứ |
6000 | Cái | Việt Nam | 8.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Rơ le Vip 400 |
2 | Bộ | Pháp | 25.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | ống nối cáp nhôm A120 |
100 | Cái | Việt Nam | 143.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Kẹp ngừng ABC 4x(50-120)mm2 |
100 | Cái | Việt Nam | 102.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Kẹp treo cáp 4*50 - 240 |
50 | Cái | Việt Nam | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tấm móc treo cáp vặn xoắn M20 |
100 | Cái | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cột BTLT-NPC.I-8,5-190-4,3-Thân liền |
10 | Cái | Việt Nam | 3.996.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | FCO 22kV-100A-12kArms-Cách điện polymer |
15 | Bộ/1Pha | Việt Nam | 1.728.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ống chì RMU-22kV-25A/509-40mm |
6 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 1.944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Hộp đầu cáp Elbow-22kV-Cu/3x150mm2 |
1 | Bộ | Ba lan | 8.424.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Hộp đầu cáp 22kV Cu/3x240mm2-Trong nhà-Co ngót lạnh kiểu co-rút-Kèm đầu cốt đồng |
1 | Bộ | China | 5.961.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hộp đầu cáp 22kV 3x50mm2-Trong nhà-Co ngót lạnh kiểu co-rút-Kèm đầu cốt đồng |
3 | Bộ | China | 4.212.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hộp đầu cáp 22kV Cu/3x70mm2-Trong nhà-Co ngót lạnh kiểu co-rút-Kèm đầu cốt đồng |
2 | Bộ | China | 4.428.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hộp đầu cáp Elbow-22kV-Cu/3x95mm2 |
2 | Bộ | Ba lan | 6.264.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Hộp đầu cáp T-plug-22kV-Cu/3x240mm2 |
2 | Bộ | China | 8.812.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Biến dòng điện-0,4kV-250/5A-10VA |
15 | Quả | Việt Nam | 345.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Biến dòng điện-0,4kV-200/5A-10VA |
15 | Quả | Việt Nam | 345.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Hộp 4 công tơ 1 pha-Composit |
500 | Cái | Việt Nam | 534.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Hộp công tơ-1x3 pha-Trực tiếp/Composit |
800 | Cái | Việt Nam | 421.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Hộp công tơ-1x1 pha-Composit |
100 | Bộ | Việt Nam | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Hộp công tơ-1x3 pha-Gián tiếp-Composit |
50 | Bộ | Việt Nam | 550.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Hộp phân dây-Composit không bao gồm đầu cốt |
300 | Cái | Việt Nam | 615.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Cát vàng |
50 | M3 | Việt Nam | 825.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Xi măng PCB 30 |
5000 | Kg | Việt Nam | 1.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Đá 2x4 |
50 | M3 | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |