Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107561329 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN |
4.121.197.460 VND | 4.121.197.460 VND | 45 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300908346 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY THIÊN NAM | không đánh giá | |
| 2 | vn0102358228 | CÔNG TY CỔ PHẦN GAMA VIỆT NAM | không đánh giá | |
| 3 | vn0109508955 | TNT-CNM | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ & CÔNG NGHIỆP TNT | không đánh giá |
| 4 | vn0106369710 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY IMS VIỆT NAM | không đánh giá | |
| 5 | vn0101647192 | CÔNG TY TNHH FUJITEC VIỆT NAM | không đánh giá | |
| 6 | vn0105427367 | TNT-CNM | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN CONINCO | không đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ắc quy 12V-7Ah |
2 | Bình | Việt Nam | 680.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ắc quy 12V-7,5Ah |
5 | Bình | Việt Nam | 680.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Ắc quy 12V-4Ah |
1 | Bình | OUTDO/Trung Quốc | 604.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Ắc quy 12V-12Ah |
22 | Bình | Việt Nam | 1.134.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Ắc quy 12V-18Ah |
12 | Bình | Việt Nam | 1.695.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Ắc quy 12V-45Ah |
2 | Bình | Việt Nam | 4.752.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ắc quy 12V-17Ah |
1 | Bình | Việt Nam | 1.404.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bánh xe treo cửa Cabin |
4 | Cái | Trung Quốc | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bánh xe treo cửa tầng |
8 | Bộ | Trung Quốc | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ kiếm cửa cabin |
1 | Bộ | Trung Quốc | 10.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cáp liên động cửa tầng (Loại 1) |
1 | Sợi | Trung Quốc | 297.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cuộn phanh động cơ cửa cabin |
2 | Cái | Trung Quốc | 15.336.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Giảm chấn đáy hố cửa cabin |
1 | Cái | Việt Nam | 3.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Lò xo kiếm cửa cabin |
2 | Cái | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Nhựa giảm chấn cửa cabin |
1 | Cái | Việt Nam | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Nút bấm gọi tầng 2 trong cabin |
1 | Cái | Trung Quốc | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Nút dừng khấn cấp điều khiển cửa Cabin |
1 | Cái | Nhật Bản | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thanh cảm biến đa điểm Photocell |
1 | Bộ | Trung Quốc | 10.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cảm biến vật cản dọc |
1 | Cái | Hàn Quốc | 2.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Công tắc an toàn |
5 | Cái | Trung Quốc | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cuộn phanh động cơ chính |
2 | Cuộn | Trung Quốc | 12.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đèn |
2 | Cái | Việt Nam | 242.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Răng lược |
2 | Cái | Trung Quốc | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Rơ le trung gian (Loại 1) |
21 | Cái | Trung Quốc | 388.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Rơ le trung gian (Loại 2) |
49 | Cái | Trung Quốc | 388.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tay vịn (Loại 1) |
2 | Cái | Trung Quốc | 62.483.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dây đai căng tay vịn |
1 | Cái | Trung Quốc | 7.344.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bánh xe dẫn hướng bậc thang (Loại 1) |
92 | Cái | Trung Quốc | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cao su giảm chấn đế động cơ |
12 | cái | Việt Nam | 1.944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Con lăn dẫn hướng trong lòng tay vịn (Loại 1) |
8 | Cái | Trung Quốc | 1.058.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cuộn phanh đĩa động cơ |
5 | Cái | Trung Quốc | 44.820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dây bi đầu cong tay vịn (Loại 1) |
10 | Cái | Trung Quốc | 2.052.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đèn báo chiều di chuyển của thang |
1 | Cái | Trung Quốc | 6.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Gioăng phớt hộp số |
7 | Bộ | Việt Nam | 8.316.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Nhựa viền bậc thang (Loại 1) |
21 | Cái | Trung Quốc | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Nhựa viền bậc thang (Loại 2) |
5 | Cái | Trung Quốc | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Nhựa viền bậc thang (Loại 3) |
70 | Cái | Trung Quốc | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Nhựa viền bậc thang (Loại 4) |
25 | Cái | Trung Quốc | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tay vịn (Loại 2) |
9 | Cái | Trung Quốc | 44.082.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tay vịn (Loại 3) |
2 | Cái | Trung Quốc | 47.856.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tay vịn (Loại 4) |
3 | Cái | Trung Quốc | 47.809.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Xích tải bậc thang (Loại 1) |
2 | Bộ | Trung Quốc | 87.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Xích tải bậc thang (Loại 2) |
8 | Bộ | Trung Quốc | 80.256.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tấm chặn xích |
3 | Cái | Trung Quốc | 1.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bánh xe cảm biến chống mất bậc |
4 | Cái | Trung Quốc | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bánh xe dẫn hướng bậc thang (Loại 2) |
48 | Cái | Trung Quốc | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Con lăn dẫn hướng trong lòng tay vịn (Loại 2) |
404 | Cái | Trung Quốc | 1.078.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Dây bi đầu cong tay vịn (Loại 2) |
9 | Cái | Trung Quốc | 2.268.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Dây curoa động cơ |
12 | Cái | Trung Quốc | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Nhựa viền bậc thang (Loại 5) |
210 | Cái | Trung Quốc | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Tấm nhựa dẫn hướng trong lòng tay vịn |
156 | Cái | Trung Quốc | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Tay vịn (Loại 5) |
2 | Cái | Trung Quốc | 207.495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Tay vịn (Loại 6) |
2 | Cái | Trung Quốc | 170.145.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Ắc quy 12V-5Ah |
120 | Bình | Việt Nam | 626.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ bánh xe treo cánh cửa cabin |
2 | Bộ | Trung Quốc | 6.820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bo gọi tầng ngoài cabin |
3 | Cái | Trung Quốc | 7.020.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bộ khóa cửa tầng |
5 | Cái | Trung Quốc | 4.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bo mạch gọi tầng trong cabin |
1 | Cái | Trung Quốc | 13.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ nguồn chiếu sáng cứu hộ thang |
1 | Bộ | Trung Quốc | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cáp bộ thắng cơ (Loại 1) |
1 | Sợi | Trung Quốc | 2.337.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Cáp bộ thắng cơ (Loại 2) |
1 | Sợi | Trung Quốc | 3.366.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Cáp đối trọng cửa tầng |
4 | Sợi | Trung Quốc | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Cáp liên động cửa tầng (Loại 2) |
2 | Sợi | Trung Quốc | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Dây curoa động cơ cửa cabin |
1 | Sợi | Trung Quốc | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Dây dai liên động cửa cabin |
1 | Sợi | Trung Quốc | 1.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Khởi động từ (Loại 1) |
1 | Cái | Trung Quốc | 1.047.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Khởi động từ (Loại 2) |
1 | Cái | Trung Quốc | 2.008.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Khởi động từ (Loại 3) |
1 | Cái | Trung Quốc | 972.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Khởi động từ (Loại 4) |
1 | Cái | Trung Quốc | 1.026.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Nút bấm |
12 | Cái | Trung Quốc | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Vòng bi bánh đà dẫn động động cơ cửa cabin |
1 | Cái | Trung Quốc | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Vòng bi puli đối trọng |
2 | Cái | Trung Quốc | 3.996.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |