Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0900344229 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHANG MINH |
69.141.600 VND | 20 ngày |
| 1 | Gioăng dàn cò |
1121337021
|
1 | Chiếc | Chặn dầu máy | Japan | 540.000 |
|
| 2 | Chân đầu máy |
12305-0D130
|
1 | Chiếc | Nâng đỡ, cố định động cơ trên khung xe | Japan | 3.186.000 |
|
| 3 | Bát bèo giảm sóc trước |
48609-02220
|
2 | Chiếc | Giảm thiểu giao động khi xe vận hành | Japan | 1.458.000 |
|
| 4 | Cuppen, chụp bụi phanh trước, sau |
WDK21151R
|
2 | Bộ | Chặn dầu phanh | Japan | 1.026.000 |
|
| 5 | Bi moay ơ trước bên lái |
90363-40066
|
1 | Vòng | Cân bằng chuyển động bánh | Japan | 1.782.000 |
|
| 6 | Cảm biến tốc độp đầu ra hộp số |
89413-12020
|
1 | Chiếc | Kiểm soát nhiệt độ xả, độ ẩm trong xe… | Japan | 2.322.000 |
|
| 7 | Má phanh trước |
04465YZZR3
|
1 | Bộ | Đảm bảo phanh an toàn | Japan | 2.538.000 |
|
| 8 | Má phanh sau |
04466-20090
|
1 | Bộ | Đảm bảo phanh an toàn | Japan | 1.890.000 |
|
| 9 | Cao su cầu sau |
48725-12560
|
2 | Chiếc | Giữ cân bằng cầu sau | Japan | 1.026.000 |
|
| 10 | Pitton phanh trước |
47731-02450
|
2 | Chiếc | Ổn định phanh an toàn | Japan | 1.134.000 |
|
| 11 | Dầu phanh |
DOT03
|
1 | Lít | Giúp phanh an toàn | Japan | 108.000 |
|
| 12 | Cao su càng A to |
48655-1270
|
2 | Chiếc | Giảm chấn khi chuyển động | Japan | 702.000 |
|
| 13 | Lốp 195/65 R15 |
195/65 R15
|
4 | Qủa | Hình tròn, chuyển hóa năng lượng | Thailand | 2.646.000 |
|
| 14 | Công ra vào lốp+ cân lazzang |
a
|
4 | a | a | a | 108.000 |
|
| 15 | Môbin |
90919-02258
|
2 | Chiếc | Đánh tia lửa điện | Japan | 1.728.000 |
|
| 16 | Bình ắc quy |
GS - 45AH
|
1 | Chiếc | Ổn định hệ thống điện | Thailand | 1.998.000 |
|
| 17 | Bugi |
9004A-91068
|
4 | Chiếc | Đánh tia lửa điện | Japan | 410.400 |
|
| 18 | Lọc xăng |
77024-12320
|
1 | Chiếc | Lọc tạp chất của xăng | Japan | 2.970.000 |
|
| 19 | Dầu số |
ATF WS 0888602305
|
8 | Lít | Bôi trơn hộp số | Japan | 270.000 |
|
| 20 | Lọc dầu số |
35330-0W080
|
1 | Chiếc | Lọc tạp chất của dầu số | Japan | 2.052.000 |
|
| 21 | Bộ gioăng hộp số |
u240e
|
1 | Bộ | Làm kín các điểm nối trong hộp số | Japan | 4.266.000 |
|
| 22 | Cảm biến tốc độ đầu vào hộp số |
89413-60020
|
1 | Chiếc | Ghi nhận vận tốc quay của trục hộp số | Japan | 2.322.000 |
|
| 23 | Đáy các te hộp số |
90119-06173
|
1 | Chiếc | Chứa dầu nhớt bôi trơn cho động cơ | Japan | 1.296.000 |
|
| 24 | Dầu rửa , keo máy |
a
|
1 | Xe | Vật tư đi kèm | Japan | 432.000 |
|
| 25 | Cảm biến oxy số 1 |
89465-02210
|
1 | Chiếc | Kiểm soát lượng nhiên liệu cung cấp cho động cơ | Japan | 4.590.000 |
|
| 26 | Cảm biến đo gió |
22204-22010
|
1 | Chiếc | Xác định lượng khí nạp vào động cơ | Japan | 3.672.000 |
|
| 27 | Kim phun |
23209-09200
|
2 | Chiếc | Phun nhiên liệu vào buồng đốt xy lanh | Japan | 1.296.000 |
|
| 28 | Thông xúc kim phun, họng hút |
a
|
1 | a | a | a | 324.000 |
|
| 29 | Công thợ |
a
|
1 | a | a | a | 1.296.000 |
|