Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0315140547 |
CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH PHONG THỊNH |
2.078.600.000 VND | 2.078.600.000 VND | 90 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1201578385 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH CẨM TIẾN | Nhà thầu xếp hạng 2, không đánh giá | |
| 2 | vn0313913953 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN LẠNH CÔNG NGHIỆP AN NGUYÊN | Nhà thầu xếp hạng 3, không đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - I. Máy nén tầm thấp số 01 & 02 TR-T26S-28 (02 máy) - Balance piston bushing - Sơ mi Pít-tông cân bằng (0818288 ) |
2 | Cái | Châu Âu | 11.224.123 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - I. Máy nén tầm thấp số 01 & 02 TR-T26S-28 (02 máy) - Balance piston - Pit-tông cân bằng (0696970) |
2 | Cái | Châu Âu | 78.728.481 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - I. Máy nén tầm thấp số 01 & 02 TR-T26S-28 (02 máy) - Bearing bush - Ổ đỡ (0589450) |
8 | Cái | Châu Âu | 85.207.465 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - I. Máy nén tầm thấp số 01 & 02 TR-T26S-28 (02 máy) - Service set CR for axial bearings for GEA Grasso screw compressor types R/S/T - Bạc đạn máy R/ST (959600100) |
2 | Bộ | Châu Âu | 96.639.286 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - I. Máy nén tầm thấp số 01 & 02 TR-T26S-28 (02 máy) - Repair set for capacity control for screw compressor type R/S/T, Vi fixed - Bộ vòng sin bộ tăng giảm tải (959011001) |
2 | Bộ | Châu Âu | 26.875.431 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - I. Máy nén tầm thấp số 01 & 02 TR-T26S-28 (02 máy) - Set of o-rings CR for housing and covers of screw compressor type R/S/T - Bộ vòng sin máy nén R/S/T (2510041CR) |
2 | Bộ | Châu Âu | 27.729.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - I. Máy nén tầm thấp số 01 & 02 TR-T26S-28 (02 máy) - COALESCER, ELEMENT "SUPER DEPTH" 9.4" O.D. X 16.2" LG WITH 70 DUR DEEP GROOVE NEOPRENE O RING - Lọc tách nhớt (030-00613C-010R) |
6 | Cái | Mỹ | 15.304.235 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - I. Máy nén tầm thấp số 01 & 02 TR-T26S-28 (02 máy) - GASKET, MANWAY NEOPRENE 0.125 X 14 3/4 X18 3/8 - Roang đệm lọc tách nhớt (030-00085C-000) |
2 | Cái | Mỹ | 3.267.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - II. Máy nén tầm cao số 04 & 05 NR-N26S-28 (02 máy) - Balance piston - Pit-tông cân bằng (0808030) |
2 | Cái | Châu Âu | 35.454.961 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - II. Máy nén tầm cao số 04 & 05 NR-N26S-28 (02 máy) - Service set CR for exchange of axial bearings for GEA Grasso screw compressor types M/N - Bạc đạn máy nén M/N (959400100) |
2 | Bộ | Châu Âu | 80.693.261 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - II. Máy nén tầm cao số 04 & 05 NR-N26S-28 (02 máy) - Service set for the exchange of cylindrical roller bearings for screw compressor types M/N and MM/NM - Ổ đỡ máy nén M/N (959400200) |
2 | Bộ | Châu Âu | 107.276.136 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - II. Máy nén tầm cao số 04 & 05 NR-N26S-28 (02 máy) - Repair set for capacity control for screw compressor type N - Bộ vòng sin bộ tăng giảm tải (959008002) |
2 | Bộ | Châu Âu | 23.461.273 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - II. Máy nén tầm cao số 04 & 05 NR-N26S-28 (02 máy) - Set of o-rings CR for housing and covers of screw compressor types M/N - Bộ vòng sin (2510044CR) |
2 | Bộ | Châu Âu | 25.451.678 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - II. Máy nén tầm cao số 04 & 05 NR-N26S-28 (02 máy) - COALESCER, ELEMENT "SUPER DEPTH" 9.4" O.D. X 16.2" LG WITH 70 DUR DEEP GROOVE NEOPRENE O RING - Lọc tách nhớt (030-00613C-010R) |
6 | Cái | Mỹ | 15.304.235 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - II. Máy nén tầm cao số 04 & 05 NR-N26S-28 (02 máy) - GASKET, MANWAY NEOPRENE 0.125 X 14 3/4 X18 3/8 - Roang đệm lọc tách nhớt (030-00085C-000) |
2 | Cái | Mỹ | 3.267.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | B. CHI PHÍ KHÁC – I. Vật tư phụ lắp đặt - Dầu DO vệ sinh |
1 | Lô | Việt Nam | 943.358 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | B. CHI PHÍ KHÁC – I. Vật tư phụ lắp đặt - Mỡ bò chịu nhiệt |
4 | Kg | Trung Quốc | 1.898.327 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | B. CHI PHÍ KHÁC – I. Vật tư phụ lắp đặt - Roan Amian |
2 | Tấm | Ấn Độ | 1.265.556 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | B. CHI PHÍ KHÁC – I. Vật tư phụ lắp đặt - Đá cắt, đá mài, giấy nhám, giẻ lau |
1 | Lô | Trung Quốc | 849.510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | B. CHI PHÍ KHÁC – I. Vật tư phụ lắp đặt - Nhớt lạnh bổ sung sau khi bảo trì |
120 | Lít | Mỹ | 100.190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | B. CHI PHÍ KHÁC – II. Vận chuyển và nhân công thực hiện - Vận chuyển vật tư đến công trình |
2 | Chuyến | Việt Nam | 2.109.262 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | B. CHI PHÍ KHÁC – II. Vận chuyển và nhân công thực hiện – Nhân công thực hiện - Giám sát bảo trì lắp đặt (1 người) |
4 | Máy | Việt Nam | 8.026.914 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | B. CHI PHÍ KHÁC – II. Vận chuyển và nhân công thực hiện – Nhân công thực hiện - Thợ bảo trì lắp đặt (2 người) |
4 | Máy | Việt Nam | 12.486.324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | B. CHI PHÍ KHÁC – II. Vận chuyển và nhân công thực hiện – Nhân công thực hiện - Thợ phụ bảo trì lắp đặt (2 người) |
4 | Máy | Việt Nam | 6.243.156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | B. CHI PHÍ KHÁC – II. Vận chuyển và nhân công thực hiện - Cân đồng trục máy nén sau khi bảo trì thay thế |
4 | Máy | Việt Nam | 6.327.787 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | B. CHI PHÍ KHÁC – II. Vận chuyển và nhân công thực hiện - Vận hành chạy thử bàn giao sau khi bảo trì lắp đặt |
4 | Máy | Việt Nam | 3.163.892 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |