Thiết bị

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
44
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thiết bị
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
2.128.600.000 VND
Ngày đăng tải
08:21 15/05/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
78/QĐ-KLST/2024
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY THƯƠNG MẠI SÀI GÒN - TNHH MỘT THÀNH VIÊN -KHO LẠNH SATRA
Ngày phê duyệt
13/05/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0315140547

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH PHONG THỊNH

2.078.600.000 VND 2.078.600.000 VND 90 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn1201578385 CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH CẨM TIẾN Nhà thầu xếp hạng 2, không đánh giá
2 vn0313913953 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN LẠNH CÔNG NGHIỆP AN NGUYÊN Nhà thầu xếp hạng 3, không đánh giá

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - I. Máy nén tầm thấp số 01 & 02 TR-T26S-28 (02 máy) - Balance piston bushing - Sơ mi Pít-tông cân bằng (0818288 )
2 Cái Châu Âu 11.224.123 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - I. Máy nén tầm thấp số 01 & 02 TR-T26S-28 (02 máy) - Balance piston - Pit-tông cân bằng (0696970)
2 Cái Châu Âu 78.728.481 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - I. Máy nén tầm thấp số 01 & 02 TR-T26S-28 (02 máy) - Bearing bush - Ổ đỡ (0589450)
8 Cái Châu Âu 85.207.465 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - I. Máy nén tầm thấp số 01 & 02 TR-T26S-28 (02 máy) - Service set CR for axial bearings for GEA Grasso screw compressor types R/S/T - Bạc đạn máy R/ST (959600100)
2 Bộ Châu Âu 96.639.286 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - I. Máy nén tầm thấp số 01 & 02 TR-T26S-28 (02 máy) - Repair set for capacity control for screw compressor type R/S/T, Vi fixed - Bộ vòng sin bộ tăng giảm tải (959011001)
2 Bộ Châu Âu 26.875.431 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - I. Máy nén tầm thấp số 01 & 02 TR-T26S-28 (02 máy) - Set of o-rings CR for housing and covers of screw compressor type R/S/T - Bộ vòng sin máy nén R/S/T (2510041CR)
2 Bộ Châu Âu 27.729.680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - I. Máy nén tầm thấp số 01 & 02 TR-T26S-28 (02 máy) - COALESCER, ELEMENT "SUPER DEPTH" 9.4" O.D. X 16.2" LG WITH 70 DUR DEEP GROOVE NEOPRENE O RING - Lọc tách nhớt (030-00613C-010R)
6 Cái Mỹ 15.304.235 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - I. Máy nén tầm thấp số 01 & 02 TR-T26S-28 (02 máy) - GASKET, MANWAY NEOPRENE 0.125 X 14 3/4 X18 3/8 - Roang đệm lọc tách nhớt (030-00085C-000)
2 Cái Mỹ 3.267.484 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - II. Máy nén tầm cao số 04 & 05 NR-N26S-28 (02 máy) - Balance piston - Pit-tông cân bằng (0808030)
2 Cái Châu Âu 35.454.961 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - II. Máy nén tầm cao số 04 & 05 NR-N26S-28 (02 máy) - Service set CR for exchange of axial bearings for GEA Grasso screw compressor types M/N - Bạc đạn máy nén M/N (959400100)
2 Bộ Châu Âu 80.693.261 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - II. Máy nén tầm cao số 04 & 05 NR-N26S-28 (02 máy) - Service set for the exchange of cylindrical roller bearings for screw compressor types M/N and MM/NM - Ổ đỡ máy nén M/N (959400200)
2 Bộ Châu Âu 107.276.136 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - II. Máy nén tầm cao số 04 & 05 NR-N26S-28 (02 máy) - Repair set for capacity control for screw compressor type N - Bộ vòng sin bộ tăng giảm tải (959008002)
2 Bộ Châu Âu 23.461.273 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - II. Máy nén tầm cao số 04 & 05 NR-N26S-28 (02 máy) - Set of o-rings CR for housing and covers of screw compressor types M/N - Bộ vòng sin (2510044CR)
2 Bộ Châu Âu 25.451.678 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - II. Máy nén tầm cao số 04 & 05 NR-N26S-28 (02 máy) - COALESCER, ELEMENT "SUPER DEPTH" 9.4" O.D. X 16.2" LG WITH 70 DUR DEEP GROOVE NEOPRENE O RING - Lọc tách nhớt (030-00613C-010R)
6 Cái Mỹ 15.304.235 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
A. VẬT TƯ LẮP ĐẶT THAY THẾ - II. Máy nén tầm cao số 04 & 05 NR-N26S-28 (02 máy) - GASKET, MANWAY NEOPRENE 0.125 X 14 3/4 X18 3/8 - Roang đệm lọc tách nhớt (030-00085C-000)
2 Cái Mỹ 3.267.484 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
B. CHI PHÍ KHÁC – I. Vật tư phụ lắp đặt - Dầu DO vệ sinh
1 Việt Nam 943.358 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
B. CHI PHÍ KHÁC – I. Vật tư phụ lắp đặt - Mỡ bò chịu nhiệt
4 Kg Trung Quốc 1.898.327 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
B. CHI PHÍ KHÁC – I. Vật tư phụ lắp đặt - Roan Amian
2 Tấm Ấn Độ 1.265.556 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
B. CHI PHÍ KHÁC – I. Vật tư phụ lắp đặt - Đá cắt, đá mài, giấy nhám, giẻ lau
1 Trung Quốc 849.510 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
B. CHI PHÍ KHÁC – I. Vật tư phụ lắp đặt - Nhớt lạnh bổ sung sau khi bảo trì
120 Lít Mỹ 100.190 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
B. CHI PHÍ KHÁC – II. Vận chuyển và nhân công thực hiện - Vận chuyển vật tư đến công trình
2 Chuyến Việt Nam 2.109.262 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
B. CHI PHÍ KHÁC – II. Vận chuyển và nhân công thực hiện – Nhân công thực hiện - Giám sát bảo trì lắp đặt (1 người)
4 Máy Việt Nam 8.026.914 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
B. CHI PHÍ KHÁC – II. Vận chuyển và nhân công thực hiện – Nhân công thực hiện - Thợ bảo trì lắp đặt (2 người)
4 Máy Việt Nam 12.486.324 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
B. CHI PHÍ KHÁC – II. Vận chuyển và nhân công thực hiện – Nhân công thực hiện - Thợ phụ bảo trì lắp đặt (2 người)
4 Máy Việt Nam 6.243.156 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
B. CHI PHÍ KHÁC – II. Vận chuyển và nhân công thực hiện - Cân đồng trục máy nén sau khi bảo trì thay thế
4 Máy Việt Nam 6.327.787 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
B. CHI PHÍ KHÁC – II. Vận chuyển và nhân công thực hiện - Vận hành chạy thử bàn giao sau khi bảo trì lắp đặt
4 Máy Việt Nam 3.163.892 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây