Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3301515576 |
CÔNG TY TNHH SÁCH VÀ THIẾT BỊ GIÁO DỤC PHƯỚC LỘC |
330.667.000 VND | 330.667.000 VND | 7 ngày | 25/12/2023 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn. |
05 | bộ | Việt Nam | 161.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ dụng cụ chế biến món ăn không sử dụng nhiệt |
04 | bộ | Việt Nam | 801.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cơ cấu truyền và biến đổi chuyển động(CN 8) |
05 | bộ | Việt Nam | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thiết bị đo tốc độ |
01 | bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về sóng âm |
02 | bộ | Việt Nam, Israel | 6.375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ dụng cụ chế tạo nam châm |
01 | bộ | Việt Nam | 375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ dụng cụ cơ khí |
01 | bộ | Việt Nam | 1.824.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Mẫu vẽ |
01 | bộ | Việt Nam | 948.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bút lông |
03 | bộ | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bảng pha màu |
05 | cái | Việt Nam | 61.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Lô đồ họa (tranh in) |
01 | cái | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Màu oát (Gouache colour) |
01 | hộp | Việt Nam | 1.013.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
01 | tờ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ tranh/ ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật Việt Nam thời kì Tiền sử và Cổ đại |
01 | bộ | Việt Nam | 64.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ tranh/ ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật thế giới thời kì Tiền sử và Cổ đại |
01 | bộ | Việt Nam | 64.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì trung đại |
01 | bộ | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bảng vẽ |
05 | cái | Việt Nam | 432.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
05 | cái | Việt Nam | 851.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì trung đại |
01 | bộ | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ giá thí nghiệm |
05 | bộ | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
02 | bộ | Trung Quốc | 1.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cổng quang |
02 | cái | Trung Quốc | 375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cảm biến dòng điện |
02 | cái | Trung Quốc | 3.525.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cảm biến nhiệt độ |
02 | cái | Trung Quốc | 3.525.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ thu nhận số liệu |
02 | bộ | Trung Quốc | 29.460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đồng hồ bấm giây |
02 | cái | Trung Quốc | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bộ lực kế |
07 | cái | Trung Quốc | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cốc đốt |
07 | cái | Trung Quốc | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bút thử điện thống mạch |
07 | cái | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đèn cồn |
07 | cái | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Găng tay cao su |
10 | đôi | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Áo choàng |
05 | cái | Việt Nam | 174.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Kính bảo hộ |
05 | cái | Việt Nam | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cốc thuỷ tinh 250ml |
07 | cái | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cốc thuỷ tinh 100ml |
07 | cái | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ống nghiệm |
10 | cái | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại |
05 | bộ | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Nút cao su không có lỗ các loại |
05 | bộ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Nút cao su có lỗ các loại |
05 | bộ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Thìa xúc hoá chất |
05 | cái | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Cân kỹ thuật |
02 | cái | Trung Quốc | 3.185.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Kẹp ống nghiệm |
05 | cái | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bột lưu huỳnh (S) – 100g |
01 | chai | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Sodium (Na) – 50g |
01 | chai | Việt Nam | 485.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Cuper (II) oxide (CuO) – 50g |
01 | chai | Việt Nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Đá vôi cục – 50g |
01 | chai | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Sodium hydroxide (NaOH)-100g |
01 | chai | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Copper sulfate (CuSO4)-50g |
01 | chai | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Hydrochloric acid (HCl) 37%-500ml |
01 | chai | Việt Nam | 235.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Sunfuric acid 98% (H2SO4)-200ml |
01 | chai | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dung dịch ammonia (NH3) đặc-200ml |
01 | chai | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn-10g |
01 | chai | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Barichloride (BaCl2) rắn-10g |
01 | chai | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Sodium chloride (NaCl)-100g |
01 | chai | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch-200ml |
01 | chai | Việt Nam | 345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Silve nitrate (AgNO3)-200ml |
01 | chai | Việt Nam | 1.995.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH)-200ml |
01 | chai | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6)-100g |
01 | chai | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Nến(Parafin) rắn-100g |
01 | chai | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Giấy phenolphthalein |
01 | chai | Việt Nam | 185.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Dung dịch phenolphthalein-200ml |
01 | chai | Việt Nam | 387.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Nước oxi già y tế (3%)-200ml |
01 | chai | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Cồn đốt-1lit |
02 | cái | Việt Nam | 215.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Nước cất |
05 | chai | Việt Nam | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Kali permanganat (KMnO4)-50g |
01 | chai | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Calcium oxide (CaO)-100g |
01 | chai | Việt Nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
01 | tờ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Thiết bị “bắn tốc độ” |
01 | tờ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bộ dụng cụ quan sát tế bào |
01 | bộ | Việt Nam | 1.425.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bộ dụng cụ làm tiêu bản tế bào |
01 | bộ | Việt Nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bộ dụng cụ quan sát sinh vật đơn bào |
01 | bộ | Việt Nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bộ dụng cụ quan sát nguyên sinh vật |
01 | bộ | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ dụng cụ quan sát nấm |
01 | bộ | Việt Nam | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bộ dụng cụ thu thập và quan sát sinh vật ngoài thiên nhiên |
01 | bộ | Việt Nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ dụng cụ đo chiều dài, thời gian, khối lượng, nhiệt độ |
01 | bộ | Việt Nam | 1.275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ dụng cụ minh họa lực không tiếp xúc |
01 | bộ | Việt Nam | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ thiết bị chứng minh lực cản của nước |
01 | bộ | Việt Nam | 2.175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bộ thiết bị thí nghiệm độ giãn lò xo |
01 | bộ | Việt Nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Thiết bị đo tốc độ |
01 | bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tạo âm thanh |
01 | bộ | Việt Nam | 825.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Đồng hồ bấm giây |
02 | cái | Trung Quốc | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Thước dây |
02 | cái | Việt Nam | 91.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Cờ lệnh thế thao |
12 | cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Biển lật số |
02 | bộ | Việt Nam | 699.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Nấm thể thao |
05 | cái | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Dây kéo co |
01 | cuộn | Việt Nam | 1.415.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Quả bóng ném |
20 | quả | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Lưới chắn bóng |
02 | cái | Việt Nam | 982.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bàn đạp xuất phát |
04 | bộ | Việt Nam | 479.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Dây đích |
02 | cái | Việt Nam | 53.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Ván dậm nhảy |
01 | cái | Việt Nam | 1.221.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Cột nhảy cao |
01 | bộ | Việt Nam | 2.410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Xà nhảy cao |
01 | cái | Việt Nam | 757.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Cầu môn, lưới bóng đá |
01 | bộ | Việt Nam | 18.898.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Quả bóng chuyền |
20 | cái | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Cột và lưới |
01 | bộ | Việt Nam | 4.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Quả cầu lông |
50 | cái | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Vợt cầu lông |
20 | cái | Trung Quốc | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Cột, lưới |
01 | bộ | Việt Nam | 2.597.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Quả cầu đá |
50 | quả | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
01 | bộ | Việt Nam | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
01 | bộ | Việt Nam | 2.403.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ thiết bị dạy hình học phẳng |
02 | bộ | Việt Nam | 49.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
02 | bộ | Việt Nam | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Tranh về việc học tập tự giác tích cực của HS |
01 | tờ | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Tranh về cách ứng phó với tình huống căng thẳng |
01 | tờ | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bộ tranh hướng dẫn phòng tránh và ứng phó với các tình huống nguy hiểm |
01 | bộ | Việt Nam | 229.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Tranh về phòng chống bạo lực học đường |
01 | tờ | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bộ tranh thể hiện các nhóm quyền trẻ em |
01 | bộ | Việt Nam | 305.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bộ thiết bị vẽ trên bảng |
01 | bộ | Việt Nam | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bộ tranh về truyền thống dân tộc Việt Nam |
01 | bộ | Việt Nam | 229.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bộ thiết bị dạy học các đường cônic |
04 | bộ | Việt Nam | 2.403.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Tranh thể hiện lao động cần cù, sáng tạo |
01 | tờ | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bộ thiết bị dạy học về thống kê và xác suất |
04 | bộ | Việt Nam | 49.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên |
01 | bộ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Phần mềm toán học (Hình học và đo lường) |
02 | bộ | Việt Nam | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bộ tranh về xác định mục tiêu cá nhân của HS |
01 | bộ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Màn hình hiển thị |
01 | cái | Malaysia | 13.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Tranh về phòng chống bạo lực gia đình |
01 | tờ | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Đồng hồ bấm giây |
02 | cái | Trung Quốc | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Tranh về phòng ngừa tai nạn vũ khí, cháy nổ và các chất độc hại |
01 | tờ | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Cờ lệnh thế thao |
08 | cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Video/clip về bảo vệ lẽ phải |
01 | bộ | Việt Nam | 382.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Nấm thể thao |
05 | cái | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bộ dụng cụ thực hành tiết kiệm |
01 | bộ | Việt Nam | 227.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bàn đạp xuất phát |
04 | bộ | Việt Nam | 479.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Tranh một tờ lịch bloc có đủ thông tin về thời gian theo Dương lịch và Âm lịch. |
04 | tờ | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Dây đích |
02 | cái | Việt Nam | 53.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Lược đồ một số di chi khảo cổ học tiêu biểu ở Đông Nam Á vả Việt Nam |
01 | bộ | Việt Nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Lược đồ di sản văn hóa ở Việt Nam |
01 | bộ | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Lược đồ thế giới cổ đại |
01 | bộ | Việt Nam | 415.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Phim tài liệu: Một số hiện vật tiêu biểu của nền văn minh sông Hồng và văn minh Đại Việt |
01 | bộ | Việt Nam | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Lược đồ Đông Nam Á và các vương quốc cổ ở Đông Nam Á |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Phim mô phỏng: Thành tựu của các nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858) |
01 | bộ | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Lược đồ thể hiện Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Video/clip: Di sản văn hóa ở Việt Nam |
01 | bộ | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Lược đồ thể hiện một số cuộc phát kiến địa lý, thế kỷ XV, XVI |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Phim tư liệu: Thành tựu của văn minh Đông Nam Á |
01 | bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Lược đồ Đông Nam Á và quốc gia ở Đông Nam Á |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVI - thế kỉ XVIII |
01 | bộ | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Quả địa cầu hành chính |
01 | quả | Việt Nam | 436.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Lược đồ Khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) |
01 | bộ | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | La bàn |
05 | cái | Việt Nam | 93.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Lược đồ Phong trào Tây Sơn |
01 | bộ | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
01 | hộp | Việt Nam | 156.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Lược đồ Quá trình Pháp xâm lược Việt Nam (1858-1884) |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Thảm thực vật ở dãy Andes |
01 | tờ | Việt Nam | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Phim tư liệu: Chủ quyền biển đảo của Việt Nam |
01 | bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bản đồ các khu vực giờ trên Trái Đất |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Tranh cấu tạo vỏ Trái Đất và vỏ địa lí |
01 | tờ | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bản đồ các đới khí hậu trên Trái Đất |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Bản đồ các đới và kiểu khí hậu trên Trái Đất |
01 | tờ | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bản đồ phân bố dân cư và đô thị trên thế giới |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bản đồ phân bố lượng mưa trưng bình năm trên Trái Đất |
01 | tờ | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bản đồ các nước châu Âu |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bản đồ các dòng biển trong đại dương trên thế giới |
01 | tờ | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Bản đồ tự nhiên châu Âu |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bản đồ phân bố một số ngành công nghiệp trên thế giới |
01 | tờ | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bản đồ các nước châu Phi |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bản đồ phân bố giao thông vận tải và bưu chính viễn thông trên thế giới |
01 | tờ | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bản đồ tự nhiên châu Phi |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bản đồ phân bố du lịch và tài chính ngân hàng trên thế giới |
01 | tờ | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bản đồ các nước châu Mỹ |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng vể các chủ thể tham gia trong nền kính tế và vai trò của các chủ thể tham gia trong nền kinh tế |
01 | bộ | Việt Nam | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bản đồ tự nhiên châu Mỹ |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình thị trường cơ bản |
01 | tờ | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bản đồ các nước châu Đại Dương |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng một số loại thuế phổ biến |
01 | tờ | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bản đồ tự nhiên châu Đại Dương |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Tranh thể hiện sơ đồ một số dịch vụ tín dụng cơ bản |
01 | tờ | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Bản đồ tự nhiên châu Nam Cực |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Tranh thể hiện sơ đồ hệ thống chính trị Việt Nam. Sơ đồ tổ chức bộ máy nhà nước ở Việt Nam. |
01 | bộ | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Tranh một tờ lịch bloc có đủ thông tin về thời gian theo Dương lịch và Âm lịch |
01 | tờ | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Tranh thể hiện sơ đồ các bước lập kế hoạch tài chính cá nhân |
01 | tờ | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Lược đồ một số di chỉ khảo cổ học tiêu biểu ở Đông Nam Á và Việt Nam |
01 | bộ | Việt Nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Tranh thể hiện sơ đồ các nguồn giúp tạo ý tưởng kinh doanh. |
01 | tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Lược đồ thế giới cổ đại |
01 | bộ | Việt Nam | 415.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình lạm phát và thất nghiệp. |
01 | bộ | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Lược đồ Đông Nam Á và các vương quốc cổ ở Đông Nam Á |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Giá thí nghiệm |
01 | bộ | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Phim thể hiện đời sống xã hội và phong tục của người Văn Lang, Âu Lạc. |
01 | bộ | Việt Nam | 382.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Lò xo |
01 | cái | Việt Nam | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Lược đồ thể hiện Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Thiết bị đo vận tốc và gia tốc của vật rơi tự do |
01 | bộ | Trung Quốc | 3.870.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Phim thể hiện một số cuộc khởi nghĩa tiêu biểu trong thời kỳ Bắc thuộc và về Chiến thắng Bạch Đằng năm 938. |
01 | bộ | Việt Nam | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Thiết bị tổng hợp hai lực đồng quy và song song |
01 | bộ | Việt Nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Lược đồ thể hiện một số cuộc phát kiến địa lý, thế kỷ XV, XVI |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
01 | tờ | Việt Nam | 298.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Lược đồ Đông Nam Á và quốc gia ở Đông Nam Á |
01 | tờ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Video minh họa thí nghiệm phản ứng nitro hoá benzene |
01 | bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Lược đồ nước Anh thế kỉ XVII |
01 | tờ | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Video minh họa thí nghiệm phản ứng điều chế ethyl acetate |
01 | bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Phim tư liệu số sự kiện tiêu biểu của cuộc cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII) |
01 | bộ | Việt Nam | 255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Video minh họa thí nghiệm phản ứng xà phòng hóa chất béo |
01 | bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ (thế kỉ XVIII) |
01 | tờ | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Video minh họa thí nghiệm phản ứng thủy phân celulose |
01 | bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
01 | tờ | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Video minh họa thí nghiệm phản ứng thủy phân tinh bột |
01 | bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVIII |
01 | tờ | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Ống nghiệm |
16 | cái | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Lược đồ Việt Nam từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII |
01 | tờ | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Ống nghiệm có nhánh |
04 | cái | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Lược đồ cuộc khởi nghĩa của phong trào nông dân Tây Sơn thế kỉ XVIII |
01 | tờ | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
04 | bộ | Việt Nam | 79.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Lược đồ vị trí các nước đế quốc từ cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
01 | tờ | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng |
04 | cái | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Lược đồ diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 |
01 | tờ | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Ống hút nhỏ giọt |
16 | cái | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Lược đồ Trung Quốc nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
01 | tờ | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Đũa thủy tinh |
04 | cái | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Lược đồ đế quốc Nhật Bản nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
01 | tờ | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Thìa xúc hoá chất |
04 | cái | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Lược đồ khu vực Đông Nam Á nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
01 | tờ | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Nút cao su không có lỗ các loại |
02 | bộ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Lược đồ Việt Nam nửa đầu thế kỉ XIX. |
01 | tờ | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Nút cao su có lỗ các loại |
02 | bộ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Lược đồ Việt Nam nửa sau thế kỉ XIX |
01 | bộ | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Ống dẫn |
08 | m | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Lược đồ thể hiện phạm vi biển, đảo Việt Nam |
02 | tờ | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Muỗng đốt hóa chất |
04 | cái | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Lược đồ thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
02 | tờ | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn |
04 | cái | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Bộ tranh về các hoạt động thiện nguyện, nhân đạo |
02 | bộ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ |
04 | cái | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Bộ thẻ nghề truyền thống |
02 | bộ | Việt Nam | 255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Kẹp ống nghiệm |
04 | cái | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Video về một số tình huống nguy hiểm |
01 | bộ | Việt Nam | 573.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Panh gắp hóa chất |
02 | cái | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Video về Giao tiếp ứng xử |
01 | bộ | Việt Nam | 509.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Khay đựng dụng cụ, hóa chất |
03 | cái | Việt Nam | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Video về một số hành vi giao tiếp ứng xử có văn hóa khi tham gia các hoạt động trong cộng đồng |
01 | bộ | Việt Nam | 382.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Giấy quỳ tím |
03 | hộp | Việt Nam | 86.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Video về cảnh quan thiên nhiên Việt Nam |
01 | bộ | Việt Nam | 255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Giấy pH |
02 | tiệp | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Video về một số nghề truyền thống điển hình ở một vài địa phương |
01 | bộ | Việt Nam | 573.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Giấy ráp |
02 | tấm | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Chậu nhựa |
02 | cái | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Khẩu trang y tế |
03 | hộp | Việt Nam | 131.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Bột sắt Fe, loại mịn có màu trắng xám - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Băng magnesium (Mg) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Nhôm lá (Al) -100gr |
01 | chai | Việt Nam | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Nhôm bột, loại mịn màu trắng bạc - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Đồng lá (Cu) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 199.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Kẽm viên (Zn) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Sodium (Na) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 485.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Lưu huỳnh bột (S) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Sodium hydroxide (NaOH) - 500gr |
01 | chai | Việt Nam | 79.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Hydrochloric acid 37% (HCl) - 500ml |
01 | chai | Việt Nam | 74.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Sulfuric acid 98% (H2SO4) - 500ml |
01 | chai | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Nitric acid 65% (HNO3) - 100ml |
01 | chai | Việt Nam | 96.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Potassium iodide (KI) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 529.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Sodium floride (NaF) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Sodium chloride (NaCl) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Sodium bromide (NaBr) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 149.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Sodium iodide (NaI) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Calcium chloride (CaCl2.6H2O) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Iron(III) chloride ( FeCl3) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 97.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Iron sulfate heptahydrate, (FeSO4.7H2O) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 67.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Potassium nitrate (KNO3) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Silver nitrate, (AgNO3) - 30gr |
01 | chai | Việt Nam | 1.439.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Copper (II) sulfate, (CuSO4.5H2O) - 500gr |
01 | chai | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Zinc sulfate(ZnSO4.7H 2O) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Calcium carbonate (CaCO3) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 49.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Sodium carbonate, (Na2CO3.10H2O) |
01 | chai | Việt Nam | 67.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | sodium hydrogen carbonate (NaHCO3) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Dung dịch ammonia bão hoà (NH3) – 100ml |
01 | chai | Việt Nam | 61.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Potassium permanganate, (KMnO4) - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Dầu ăn/ dầu dừa- 1000ml |
01 | chai | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Cồn đốt- 5000ml |
01 | chai | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Saccharose (C12H22O11) - 300gr |
01 | chai | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Tinh bột (starch) (C6H1005)n - 100gr |
01 | chai | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Ống nghiệm |
50 | ống | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Chổi rửa ống nghiệm |
01 | cái | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Dao cắt tiêu bản |
01 | hộp | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Ethanol 96° (C2H5OH) - 1000ml |
02 | chai | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Lam kính |
01 | hộp | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Lamen |
01 | hộp | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Cối, chày sứ |
01 | cái | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Giấy thấm |
01 | hộp | Việt Nam | 79.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Bộ đồ mổ |
01 | bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Video về kĩ thuật làm tiêu bản NST tạm thời ở châu chấu |
01 | bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Đĩa đồng hồ |
01 | cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Găng tay cao su |
01 | hộp | Việt Nam | 660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | So sánh cấu trúc tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực |
01 | tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Sự vận chuyển các chất qua màng sinh chất |
01 | tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Sơ đồ chu kì tế bào và nguyên phân |
01 | tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Sơ đồ quá trình giảm phân |
01 | tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Sơ đồ sự nhân lên của virus trong tế bào chủ |
01 | tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Bộ hóa chất làm tiêu bản NST, quan sát nguyên phân, giảm phân |
01 | bộ | Việt Nam | 1.930.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Bộ hóa chất xác định thành phần hóa học của tế bào |
01 | bộ | Việt Nam | 630.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Bộ hóa chất làm tiêu bản, quan sát cấu trúc tế bào |
01 | bộ | Việt Nam | 870.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Bộ hóa chất xác định ảnh hưởng của các yếu tố đến hoạt tính enzyme |
01 | bộ | Việt Nam | 535.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Bộ hóa chất thực hành phương pháp nghiên cứu vi sinh vật |
01 | bộ | Việt Nam | 209.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Kính hiển vi |
02 | cái | Trung Quốc | 6.010.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Thiết bị đo pH |
01 | cái | Rumani | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Cân kỹ thuật |
01 | cái | Trung Quốc | 3.185.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Thiết bị đo nồng độ oxy hòa tan trong nước |
01 | cái | Đài Loan | 5.292.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Thiết bị đo hàm lượng amoni trong nước |
01 | cái | Rumani | 2.675.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Máy hút chân không mini |
01 | cái | Trung Quốc | 975.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Thiết bị đo độ mặn |
01 | cái | Rumani | 2.985.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Bếp từ |
01 | cái | Trung Quốc | 1.455.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Kính lúp cầm tay |
01 | cái | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Bình tam giác 250ml |
01 | cái | Việt Nam | 64.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Ống đong hình trụ 100ml |
01 | cái | Việt Nam | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Cốc thuỷ tinh 250ml |
01 | cái | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Bộ chày cối sứ |
01 | bộ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Rây |
01 | cái | Việt Nam | 96.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Một số loại phân bón hóa học phổ biến |
01 | tờ | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Quy trình nhân giống cây trồng |
01 | tờ | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Tranh minh hoạ Một số phương pháp nhân giống vật nuôi |
01 | tờ | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Tranh minh hoạ Quy trình cấy truyền phôi bò |
01 | tờ | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Video: Trồng trọt công nghệ cao. |
01 | bộ | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Trống nhỏ |
01 | bộ | Việt Nam | 166.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Song loan |
01 | cái | Việt Nam | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Thanh phách |
01 | cặp | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Kèn phím |
01 | cái | Trung Quốc | 975.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Màn hình hiển thị |
02 | cái | Malaysia | 13.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Bộ vật liệu cơ khí |
01 | bộ | Việt Nam | 2.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Hộp mẫu các loại vải |
05 | hộp | Việt Nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |