Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103679785 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LỢI PHÁT |
3.947.889.600 VND | 3.947.889.600 VND | 100 ngày | 25/12/2023 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dụng cụ bảo vệ bơm tiêm |
4 | Bộ | Ký mã hiệu: SS2CL1-1 + SS2CL3-6 + SS2CL5-8 + SS2CL10-11; Hãng sản xuất: Nuclear Shield Xuất xứ: Hà Lan | 99.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ dụng cụ phẫu thuật tiểu phẫu |
8 | Bộ | Hãng sản xuất: Nopa Xuất xứ: Đức | 15.225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ đặt nội khí quản |
4 | Bộ | Ký mã hiệu: 810-921-03; Hãng sản xuất: Medical Devices (Pvt); Xuất xứ: Pakistan | 11.130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ khám phụ khoa |
18 | Bộ | Hãng sản xuất: Nopa Xuất xứ: Đức | 29.925.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ chọc dò màng phổi |
6 | Bộ | Bộ chọc dò dẫn lưu khí/ dịch màng phổi); Ký mã hiệu: NP-1005; Hãng sản xuất: Biometrix; Xuất xứ: Isarel (Mua tại Việt Nam) | 2.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ chọc dò màng bụng |
6 | Bộ | Bộ chọc dò dẫn lưu khí/ dịch màng phổi); Ký mã hiệu: NP-1005; Hãng sản xuất: Biometrix; Xuất xứ: Isarel (Mua tại Việt Nam) | 2.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ chọc dò màng tim |
1 | Bộ | Bộ chọc dò dẫn lưu khí/ dịch màng phổi); Ký mã hiệu: NP-1005; Hãng sản xuất: Biometrix; Xuất xứ: Isarel (Mua tại Việt Nam) | 2.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ đặt nội khí quản |
5 | Bộ | Ký mã hiệu: 810-921-03; Hãng sản xuất: Medical Devices (Pvt); Xuất xứ: Pakistan | 11.130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ dụng cụ khám và nhổ răng ( chuẩn bị cho xạ trị vùng đầu cổ) |
2 | Bộ | Bộ dụng cụ khám và nhổ răng ; Hãng sản xuất máy chính: Dentart+ Schwert+Satelec; Xuất xứ máy chính- EU( Pháp, Đức), Trung Quốc , Nhật | 102.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ chọc dịch màng phổi |
7 | Bộ | Bộ chọc dò dẫn lưu khí/ dịch màng phổi); Ký mã hiệu: NP-1005; Hãng sản xuất: Biometrix; Xuất xứ: Isarel (Mua tại Việt Nam) | 2.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ chọc dịch màng bụng |
7 | Bộ | Bộ chọc dò dẫn lưu khí/ dịch màng phổi); Ký mã hiệu: NP-1005; Hãng sản xuất: Biometrix; Xuất xứ: Isarel (Mua tại Việt Nam) | 2.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ dụng cụ xăm đánh dấu bệnh nhân xạ trị |
2 | Bộ | Máy xăm Hiệu: T2; Xuất xứ: Trung Quốc; (Mua tại Việt Nam) | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi buồng tử cung (sử dụng với hệ thống phẫu thuật nội soi ổ bụng) |
1 | Bộ | Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi buồng tử cung; Ký mã hiệu dụng cụ chính: 26105FA + 495NA+ 26040EB + 26040OC+ 26050SCK + 26040GP1+ 26040BL1+ 26040NB+ UH801+26069CD + 26159UHW + 26159SHW + 26158BE + 26159GC + 26176LV + 39301BS+ 39301H; Hãng sản xuất/ Hãng chủ sở hữu: Karrl Storz; Xuất xứ: Thụy Sỹ + Séc + Đức+ Mỹ | 460.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ nội soi sinh thiết tai mũi họng ống cứng |
1 | Bộ | Ký mã hiệu: TP101 + TH130 + 495NA + 7230AA + 7230BA + 7230CA + 723033; Hãng sản xuất/ Hãng chủ sở hữu: Karrl Storz; Xuất xứ: Đức +Mỹ + Séc + Thụy Sỹ | 1.010.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máy soi cổ tử cung |
1 | Máy | Ký mã hiệu: AL-106HD; Hãng sản xuất: MedGyn Products, Inc; Xuất xứ: Mỹ | 250.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ dụng cụ thủy tinh dược |
1 | Bộ | Hãng sản xuất: Duran Xuất xứ: EU + Trung Quốc (Mua tại Việt Nam) | 19.958.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dụng cụ thủy tinh phòng xét nghiệm như: ống nghiệm các loại, lam kính, đĩa lồng, đũa thủy tinh, các loại bình hình nón, hình cầu, hình trụ, cốc đong, phễu ... |
3 | Bộ | Hãng sản xuất: Duran Xuất xứ: EU + Trung Quốc (Mua tại Việt Nam) | 145.886.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ dụng cụ phòng thí nghiệm gồm: chai 1 lít, chai 0.5 lít , ống nghiệm, giá để tiêu bản, hộp đựng tiêu bản, pince, kẹp |
1 | Bộ | Hãng sản xuất: Duran Xuất xứ: EU + Trung Quốc (Mua tại Việt Nam) | 123.552.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ dụng cụ khám nghiệm tử thi |
1 | Bộ | Hãng sản xuất: Nopa Xuất xứ: Đức | 40.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ dụng cụ khám bệnh |
8 | Bộ | Ký mã hiệu: HS-9288AP + Duplex + Exacta + Duplex+ Ri-standard Macintosh + Ri-thermo N; Hãng sản xuất: Headstar Medical Products + Rudolf Riester GmbH ; Xuất xứ: Đài Loan (Trung Quốc) + Việt Nam + Pakistan + Đức + Trung Quốc | 18.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |