Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0400101404 |
0400101404 |
1.638.595.400 |
1.679.391.190 |
16 |
||
2 |
vn0302597576 |
0302597576 |
17.430.000 |
22.530.000 |
3 |
||
3 |
vn0302975997 |
0302975997 |
336.000.000 |
342.000.000 |
1 |
||
4 |
vn0108950712 |
0108950712 |
48.200.000 |
50.460.000 |
1 |
||
5 |
vn1800156801 |
1800156801 |
9.249.000 |
9.595.000 |
2 |
||
6 |
vn0306602280 |
0306602280 |
522.790.000 |
552.400.000 |
3 |
||
7 |
vn0310211515 |
0310211515 |
218.665.000 |
223.881.000 |
4 |
||
8 |
vn3300314838 |
3300314838 |
319.372.150 |
430.492.250 |
10 |
||
9 |
vn0300483037 |
0300483037 |
45.489.000 |
45.500.000 |
2 |
||
10 |
vn4100259564 |
4100259564 |
109.200.000 |
109.200.000 |
1 |
||
11 |
vn2500228415 |
2500228415 |
32.652.200 |
32.652.200 |
4 |
||
12 |
vn0104089394 |
0104089394 |
3.780.000 |
3.780.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 12 nhà thầu |
3.301.422.750 |
3.501.881.640 |
48 |
||||
1 |
PP2300495459 |
TG24-01 |
Lumigan |
Bimatoprost |
0,3mg/3ml |
VN-17816-14 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml |
Lọ |
150 |
252.079 |
37.811.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
2 |
PP2300495460 |
TG24-02 |
Ganfort |
Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg) |
0.3mg/ml + 5mg/ml |
VN-19767-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 3ml |
Lọ |
200 |
255.990 |
51.198.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
3 |
PP2300495461 |
TG24-03 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
VN-20373-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.100 |
183.514 |
201.865.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
21 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
4 |
PP2300495462 |
TG24-04 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.500 |
116.700 |
175.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
5 |
PP2300495463 |
TG24-05 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
VN-17810-14 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
450 |
310.800 |
139.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
6 |
PP2300495467 |
TG24-09 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.100 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
7 |
PP2300495468 |
TG24-10 |
Fluituss |
Levofloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VN-22750-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
4.000 |
84.000 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
8 |
PP2300495471 |
TG24-13 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
500 |
64.102 |
32.051.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
9 |
PP2300495472 |
TG24-14 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
30 |
150.000 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
10 |
PP2300495473 |
TG24-15 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
150 |
131.099 |
19.664.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
11 |
PP2300495475 |
TG24-17 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
60.100 |
30.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
12 |
PP2300495476 |
TG24-18 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
4.700 |
33.349 |
156.740.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
13 |
PP2300495477 |
TG24-19 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
350 |
39.380 |
13.783.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
30 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
14 |
PP2300495478 |
TG24-20 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
90 |
27.000 |
2.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
15 |
PP2300495479 |
TG24-21 |
Lucentis |
Ranibizumab |
2,3mg/0,23ml |
SP-1188-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ |
Lọ |
50 |
13.125.022 |
656.251.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
16 |
PP2300495480 |
TG24-22 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
10 |
50.000 |
500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
17 |
PP2300495481 |
TG24-23 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
20 |
1.552.000 |
31.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
18 |
PP2300495483 |
TG24-25 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
100 |
244.799 |
24.479.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
19 |
PP2300495484 |
TG24-26 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
200 |
241.000 |
48.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
1 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
20 |
PP2300495485 |
TG24-27 |
Duotrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
0,04mg/ml + 5mg/ml |
VN-16936-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V. |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
150 |
320.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
21 |
PP2300495486 |
TG24-28 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
67.500 |
20.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
30 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
22 |
PP2300495487 |
TG24-29 |
Medskin Clovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
1.778 |
8.001.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng
CV 5305/QLD-ĐK ngày 8/4/2016 |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
23 |
PP2300495488 |
TG24-30 |
Aciclovir |
Aciclovir |
105mg/3,5g |
VN-18449-14;
Duy trì hiệu lực GĐKLH: 226/QĐ-QLD, 03/04/2023 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
150 |
79.000 |
11.850.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
24 |
PP2300495489 |
TG24-31 |
Diclofenac |
Diclofenac |
1mg/ml |
VN-11307-10;
Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4.000 |
43.000 |
172.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
25 |
PP2300495490 |
TG24-32 |
Hanlimfumeron eye drops |
Fluorometholon |
1mg/ml |
VN-12609-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
3.000 |
23.730 |
71.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
2 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
26 |
PP2300495491 |
TG24-33 |
Posod eye drops |
Kali iodid
+ Natri iodid |
3mg/ml +
3mg/ml |
VN-18428-14 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
1.000 |
28.560 |
28.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
2 |
24 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
27 |
PP2300495492 |
TG24-34 |
Philevomels eye drops |
Levofloxacin |
5mg/ml |
VN-11257-10 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
1.000 |
32.290 |
32.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
2 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
28 |
PP2300495493 |
TG24-35 |
Philmoxista eye drops |
Moxifloxacin |
5mg/ml |
VN-18575-14 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
1.500 |
57.750 |
86.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
2 |
24 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
29 |
PP2300495494 |
TG24-36 |
Natri hyaluronat |
Natri hyaluronat |
1mg/ml x 5ml |
VN-21125-18;
Duy trì hiệu lực GĐKLH: 225/QĐ-QLD, 03/04/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
10.000 |
33.894 |
338.940.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
30 |
PP2300495495 |
TG24-37 |
Philoclex |
Tobramycin +
Dexamethason |
3mg/ml +
1mg/ml |
880110032923
(VN-19518-15) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1lọ 5ml |
Lọ |
6.000 |
32.000 |
192.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
2 |
24 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
31 |
PP2300495496 |
TG24-38 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.000 |
1.000 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
4 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
32 |
PP2300495498 |
TG24-40 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4200IU |
893110347723 (VD-18964-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
159 |
11.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
24 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
33 |
PP2300495500 |
TG24-42 |
Vigentin 250mg/31,5mg |
Amoxicilin
+ Acid clavulanic |
250mg +
31,25mg |
VD-18766-13 |
Uống |
Bộn pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
3.000 |
2.940 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
24 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
34 |
PP2300495501 |
TG24-43 |
Atropin Sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
50 |
504 |
25.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
35 |
PP2300495502 |
TG24-44 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
300 |
12.600 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
36 |
PP2300495503 |
TG24-45 |
Kacerin |
Cetirizin |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
8.000 |
90 |
720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
37 |
PP2300495504 |
TG24-46 |
Allermine |
Chlorpheniramin |
4mg |
VD-30275-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
200 |
210 |
42.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
38 |
PP2300495505 |
TG24-47 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống 1ml |
Ống |
4.000 |
800 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
39 |
PP2300495506 |
TG24-48 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/1ml |
VD-24899-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
50 |
540 |
27.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
40 |
PP2300495507 |
TG24-49 |
EmycinDHG 250 |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) |
250mg |
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
1.000 |
1.248 |
1.248.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
41 |
PP2300495508 |
TG24-50 |
Ifatrax |
Itraconazol |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.500 |
3.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
42 |
PP2300495509 |
TG24-51 |
Levocin |
Levobupivacain
(dưới dạng
levobupivacain
hydroclorid) |
50 mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 Ống
x 10 ml |
Ống |
350 |
84.000 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
43 |
PP2300495511 |
TG24-53 |
Neostigmin Kabi 0.5mg/ml |
Neostigmin metylsufat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
5.103 |
255.150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
24 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
44 |
PP2300495512 |
TG24-54 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
VD-27919-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
170.000 |
395 |
67.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
45 |
PP2300495513 |
TG24-55 |
Paracetamol Kabi 1000mg |
Paracetamol |
1000mg/ 100ml
x 100ml |
VD-19568-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml, hộp 48 chai 100ml |
Chai |
100 |
15.750 |
1.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
46 |
PP2300495514 |
TG24-56 |
Povidine |
Povidon Iodin |
1g; 20ml |
VD-17906-12 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1.000 |
6.489 |
6.489.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
4 |
24 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
47 |
PP2300495515 |
TG24-57 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
5.000 |
6.677 |
33.385.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |
|
48 |
PP2300495518 |
TG24-60 |
Triamcinolon |
Triamcinolon acetonid |
80mg/2ml |
893110093223 (VD-23149-15) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
2.600 |
42.000 |
109.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Nhiều đợt theo dự trù của bệnh viện trong thời gian thực hiện hợp đồng |
320/QĐ-BVMH |
08/03/2024 |
Bệnh viện Mắt Huế |