Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc cho Bệnh viện Mắt Huế năm 2024
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn ngân sách Tỉnh, nguồn Bảo hiểm y tế, thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
15:00 10/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
15:10 10/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
14
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300495459
Bimatoprost
vn0400101404
180
32.000.000
210
1
PP2300495460
Bimatoprost + Timolol
vn0400101404
180
32.000.000
210
2
PP2300495461
Brimonidin tartrat + Timolol
vn0400101404
180
32.000.000
210
3
PP2300495462
Brinzolamid
vn0400101404
180
32.000.000
210
4
PP2300495463
Brinzolamid + Timolol
vn0400101404
180
32.000.000
210
5
PP2300495467
Kali clorid
vn0302597576
180
349.406
210
6
PP2300495468
Levofloxacin
vn0401401489
180
5.130.000
210
vn0302975997
180
5.130.000
210
7
PP2300495471
Natri carboxymethyl cellulose
vn0400101404
180
32.000.000
210
8
PP2300495472
Nhũ dịch Lipid
vn0400101404
180
32.000.000
210
vn0302597576
180
349.406
210
9
PP2300495473
Olopatadin hydroclorid
vn0400101404
180
32.000.000
210
10
PP2300495475
Polyethylen glycol + Propylen glycol
vn0400101404
180
32.000.000
210
11
PP2300495476
Prednisolon acetat
vn0400101404
180
32.000.000
210
12
PP2300495477
Proparacain hydroclorid
vn0400101404
180
32.000.000
210
13
PP2300495478
Propofol
vn0400101404
180
32.000.000
210
vn0302597576
180
349.406
210
14
PP2300495479
Ranibizumab
vn0400101404
180
32.000.000
210
15
PP2300495480
Salbutamol sulfat
vn0400101404
180
32.000.000
210
vn0302597576
180
349.406
210
16
PP2300495481
Sevofluran
vn0400101404
180
32.000.000
210
17
PP2300495483
Tafluprost
vn0400101404
180
32.000.000
210
18
PP2300495484
Travoprost
vn0108950712
180
756.900
210
vn0400101404
180
32.000.000
210
19
PP2300495485
Travoprost + Timolol
vn0400101404
180
32.000.000
210
20
PP2300495486
Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
vn0400101404
180
32.000.000
210
21
PP2300495487
Aciclovir
vn1800156801
180
143.925
210
22
PP2300495488
Aciclovir
vn0306602280
180
10.300.000
210
23
PP2300495489
Diclofenac
vn0306602280
180
10.300.000
210
24
PP2300495490
Fluorometholon
vn0310211515
180
8.886.465
210
vn0306602280
180
10.300.000
210
25
PP2300495491
Kali iodid + Natri iodid
vn0310211515
180
8.886.465
210
vn0306602280
180
10.300.000
210
26
PP2300495492
Levofloxacin
vn0310211515
180
8.886.465
210
vn0306602280
180
10.300.000
210
27
PP2300495493
Moxifloxacin
vn0310211515
180
8.886.465
210
28
PP2300495494
Natri hyaluronat
vn0310211515
180
8.886.465
210
vn0306602280
180
10.300.000
210
29
PP2300495495
Tobramycin + Dexamethason
vn3300314838
180
6.457.380
210
vn0400101404
180
32.000.000
210
30
PP2300495496
Acetazolamid
vn0300483037
180
682.500
210
31
PP2300495498
Alpha chymotrypsin
vn3300314838
180
6.457.380
210
vn4100259564
180
1.897.875
210
32
PP2300495500
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn3300314838
180
6.457.380
210
33
PP2300495501
Atropin sulfat
vn2500228415
180
541.833
210
34
PP2300495502
Atropin sulfat
vn0104089394
180
56.700
210
35
PP2300495503
Cetirizin
vn3300314838
180
6.457.380
210
36
PP2300495504
Chlorpheniramin
vn3300314838
180
6.457.380
210
37
PP2300495505
Dexamethason
vn2500228415
180
541.833
210
38
PP2300495506
Diphenhydramin
vn2500228415
180
541.833
210
39
PP2300495507
Erythromycin
vn1800156801
180
143.925
210
40
PP2300495508
Itraconazol
vn3300314838
180
6.457.380
210
41
PP2300495509
Levobupivacain
vn2500228415
180
541.833
210
42
PP2300495511
Neostigmin metylsufat
vn3300314838
180
6.457.380
210
vn2500228415
180
541.833
210
43
PP2300495512
Ofloxacin
vn3300314838
180
6.457.380
210
44
PP2300495513
Paracetamol
vn3300314838
180
6.457.380
210
45
PP2300495514
Povidon Iodin
vn0300483037
180
682.500
210
46
PP2300495515
Ringer lactat
vn3300314838
180
6.457.380
210
vn3300369033
180
685.125
210
47
PP2300495516
Rocuronium bromid
vn2500228415
180
541.833
210
48
PP2300495518
Triamcinolon acetonid
vn4100259564
180
1.897.875
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 14
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300495490 - Fluorometholon

2. PP2300495491 - Kali iodid + Natri iodid

3. PP2300495492 - Levofloxacin

4. PP2300495493 - Moxifloxacin

5. PP2300495494 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300314838
Tỉnh
Huế
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300495495 - Tobramycin + Dexamethason

2. PP2300495498 - Alpha chymotrypsin

3. PP2300495500 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2300495503 - Cetirizin

5. PP2300495504 - Chlorpheniramin

6. PP2300495508 - Itraconazol

7. PP2300495511 - Neostigmin metylsufat

8. PP2300495512 - Ofloxacin

9. PP2300495513 - Paracetamol

10. PP2300495515 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300495498 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300495518 - Triamcinolon acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300495502 - Atropin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300495496 - Acetazolamid

2. PP2300495514 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300495488 - Aciclovir

2. PP2300495489 - Diclofenac

3. PP2300495490 - Fluorometholon

4. PP2300495491 - Kali iodid + Natri iodid

5. PP2300495492 - Levofloxacin

6. PP2300495494 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300495487 - Aciclovir

2. PP2300495507 - Erythromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300495484 - Travoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300369033
Tỉnh
Huế
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300495515 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300495501 - Atropin sulfat

2. PP2300495505 - Dexamethason

3. PP2300495506 - Diphenhydramin

4. PP2300495509 - Levobupivacain

5. PP2300495511 - Neostigmin metylsufat

6. PP2300495516 - Rocuronium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401401489
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300495468 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300495459 - Bimatoprost

2. PP2300495460 - Bimatoprost + Timolol

3. PP2300495461 - Brimonidin tartrat + Timolol

4. PP2300495462 - Brinzolamid

5. PP2300495463 - Brinzolamid + Timolol

6. PP2300495471 - Natri carboxymethyl cellulose

7. PP2300495472 - Nhũ dịch Lipid

8. PP2300495473 - Olopatadin hydroclorid

9. PP2300495475 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

10. PP2300495476 - Prednisolon acetat

11. PP2300495477 - Proparacain hydroclorid

12. PP2300495478 - Propofol

13. PP2300495479 - Ranibizumab

14. PP2300495480 - Salbutamol sulfat

15. PP2300495481 - Sevofluran

16. PP2300495483 - Tafluprost

17. PP2300495484 - Travoprost

18. PP2300495485 - Travoprost + Timolol

19. PP2300495486 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid

20. PP2300495495 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300495468 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300495467 - Kali clorid

2. PP2300495472 - Nhũ dịch Lipid

3. PP2300495478 - Propofol

4. PP2300495480 - Salbutamol sulfat

Đã xem: 14

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây