Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300495459 | Bimatoprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300495460 | Bimatoprost + Timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300495461 | Brimonidin tartrat + Timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300495462 | Brinzolamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300495463 | Brinzolamid + Timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300495467 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 349.406 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300495468 | Levofloxacin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 5.130.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 5.130.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | PP2300495471 | Natri carboxymethyl cellulose | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300495472 | Nhũ dịch Lipid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 349.406 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | PP2300495473 | Olopatadin hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300495475 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300495476 | Prednisolon acetat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300495477 | Proparacain hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300495478 | Propofol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 349.406 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | PP2300495479 | Ranibizumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300495480 | Salbutamol sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 349.406 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | PP2300495481 | Sevofluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300495483 | Tafluprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300495484 | Travoprost | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 756.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300495485 | Travoprost + Timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300495486 | Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300495487 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 143.925 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300495488 | Aciclovir | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 10.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300495489 | Diclofenac | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 10.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300495490 | Fluorometholon | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 8.886.465 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 10.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 26 | PP2300495491 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 8.886.465 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 10.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 27 | PP2300495492 | Levofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 8.886.465 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 10.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 28 | PP2300495493 | Moxifloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 8.886.465 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300495494 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 8.886.465 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 10.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 30 | PP2300495495 | Tobramycin + Dexamethason | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 6.457.380 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 31 | PP2300495496 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 682.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300495498 | Alpha chymotrypsin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 6.457.380 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.897.875 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 33 | PP2300495500 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 6.457.380 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300495501 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 541.833 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300495502 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300495503 | Cetirizin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 6.457.380 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300495504 | Chlorpheniramin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 6.457.380 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300495505 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 541.833 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300495506 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 541.833 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300495507 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 143.925 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300495508 | Itraconazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 6.457.380 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300495509 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 541.833 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300495511 | Neostigmin metylsufat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 6.457.380 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 541.833 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 44 | PP2300495512 | Ofloxacin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 6.457.380 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300495513 | Paracetamol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 6.457.380 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300495514 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 682.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300495515 | Ringer lactat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 6.457.380 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 685.125 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 48 | PP2300495516 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 541.833 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300495518 | Triamcinolon acetonid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.897.875 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300495490 - Fluorometholon
2. PP2300495491 - Kali iodid + Natri iodid
3. PP2300495492 - Levofloxacin
4. PP2300495493 - Moxifloxacin
5. PP2300495494 - Natri hyaluronat
1. PP2300495495 - Tobramycin + Dexamethason
2. PP2300495498 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300495500 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2300495503 - Cetirizin
5. PP2300495504 - Chlorpheniramin
6. PP2300495508 - Itraconazol
7. PP2300495511 - Neostigmin metylsufat
8. PP2300495512 - Ofloxacin
9. PP2300495513 - Paracetamol
10. PP2300495515 - Ringer lactat
1. PP2300495498 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300495518 - Triamcinolon acetonid
1. PP2300495502 - Atropin sulfat
1. PP2300495496 - Acetazolamid
2. PP2300495514 - Povidon Iodin
1. PP2300495488 - Aciclovir
2. PP2300495489 - Diclofenac
3. PP2300495490 - Fluorometholon
4. PP2300495491 - Kali iodid + Natri iodid
5. PP2300495492 - Levofloxacin
6. PP2300495494 - Natri hyaluronat
1. PP2300495487 - Aciclovir
2. PP2300495507 - Erythromycin
1. PP2300495484 - Travoprost
1. PP2300495515 - Ringer lactat
1. PP2300495501 - Atropin sulfat
2. PP2300495505 - Dexamethason
3. PP2300495506 - Diphenhydramin
4. PP2300495509 - Levobupivacain
5. PP2300495511 - Neostigmin metylsufat
6. PP2300495516 - Rocuronium bromid
1. PP2300495468 - Levofloxacin
1. PP2300495459 - Bimatoprost
2. PP2300495460 - Bimatoprost + Timolol
3. PP2300495461 - Brimonidin tartrat + Timolol
4. PP2300495462 - Brinzolamid
5. PP2300495463 - Brinzolamid + Timolol
6. PP2300495471 - Natri carboxymethyl cellulose
7. PP2300495472 - Nhũ dịch Lipid
8. PP2300495473 - Olopatadin hydroclorid
9. PP2300495475 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
10. PP2300495476 - Prednisolon acetat
11. PP2300495477 - Proparacain hydroclorid
12. PP2300495478 - Propofol
13. PP2300495479 - Ranibizumab
14. PP2300495480 - Salbutamol sulfat
15. PP2300495481 - Sevofluran
16. PP2300495483 - Tafluprost
17. PP2300495484 - Travoprost
18. PP2300495485 - Travoprost + Timolol
19. PP2300495486 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
20. PP2300495495 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2300495468 - Levofloxacin
1. PP2300495467 - Kali clorid
2. PP2300495472 - Nhũ dịch Lipid
3. PP2300495478 - Propofol
4. PP2300495480 - Salbutamol sulfat