Thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
84
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc generic
Bên mời thầu
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
30.492.961.230 VND
Ngày đăng tải
14:41 12/05/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2179/QĐ-BVN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Nhi Thái Bình
Ngày phê duyệt
27/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 50.950.850 58.775.780 16 Xem chi tiết
2 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 1.601.642.000 1.601.642.000 16 Xem chi tiết
3 vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 387.346.000 387.346.000 7 Xem chi tiết
4 vn0102029865 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM 173.750.000 245.000.000 1 Xem chi tiết
5 vn0101449497 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS 403.340.000 403.340.000 3 Xem chi tiết
6 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 1.126.595.000 1.282.670.000 8 Xem chi tiết
7 vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 480.000.000 500.000.000 1 Xem chi tiết
8 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 52.220.000 130.600.000 3 Xem chi tiết
9 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 579.458.300 585.799.300 19 Xem chi tiết
10 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 100.633.000 101.903.500 12 Xem chi tiết
11 vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 2.745.363.400 2.917.761.900 31 Xem chi tiết
12 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 4.390.000 4.400.000 1 Xem chi tiết
13 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 12.100.000 12.100.000 1 Xem chi tiết
14 vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 1.074.256.000 1.115.758.000 18 Xem chi tiết
15 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 33.630.000 35.400.000 2 Xem chi tiết
16 vn1001216966 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK 87.228.000 87.228.000 3 Xem chi tiết
17 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 243.243.000 245.383.000 7 Xem chi tiết
18 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 33.700.000 33.826.000 2 Xem chi tiết
19 vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 848.156.200 876.005.000 11 Xem chi tiết
20 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 84.249.300 114.015.000 5 Xem chi tiết
21 vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 1.338.629.000 1.386.650.000 9 Xem chi tiết
22 vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 298.390.000 299.300.000 3 Xem chi tiết
23 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 2.874.986.000 2.874.986.000 11 Xem chi tiết
24 vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 11.160.000 12.744.600 2 Xem chi tiết
25 vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 567.350.000 574.154.000 5 Xem chi tiết
26 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 334.500 415.000 1 Xem chi tiết
27 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 502.670.000 502.670.000 3 Xem chi tiết
28 vn0109560105 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH 767.200.000 767.200.000 1 Xem chi tiết
29 vn0109883995 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HN - THANH BÌNH 956.770.000 974.917.000 2 Xem chi tiết
30 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 1.029.000.000 1.029.000.000 2 Xem chi tiết
31 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 668.950.000 714.350.000 6 Xem chi tiết
32 vn1001111593 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG 52.000.000 52.000.000 2 Xem chi tiết
33 vn1001224678 Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc 67.000.000 67.000.000 1 Xem chi tiết
34 vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 1.019.735.000 1.019.735.000 3 Xem chi tiết
35 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 8.000.000 8.000.000 1 Xem chi tiết
36 vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 7.500.000 8.600.000 2 Xem chi tiết
37 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 301.100.000 301.100.000 11 Xem chi tiết
38 vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 122.280.000 173.208.000 1 Xem chi tiết
39 vn0108914979 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN 184.500.000 184.905.000 2 Xem chi tiết
40 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 20.412.000 20.412.000 1 Xem chi tiết
41 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 68.550.000 68.550.000 2 Xem chi tiết
42 vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 39.800.000 39.800.000 2 Xem chi tiết
43 vn0106803511 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG 145.000.000 145.000.000 1 Xem chi tiết
44 vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 26.000.000 26.000.000 1 Xem chi tiết
45 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 38.800.000 49.100.000 2 Xem chi tiết
46 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 12.656.250 12.656.250 1 Xem chi tiết
47 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 162.700.000 170.100.000 2 Xem chi tiết
48 vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 8.400.000 8.400.000 1 Xem chi tiết
49 vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 38.720.000 38.720.000 1 Xem chi tiết
50 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 27.510.000 27.565.000 2 Xem chi tiết
51 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 224.850.000 224.850.000 1 Xem chi tiết
52 vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 19.200.000 19.800.000 1 Xem chi tiết
53 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 91.775.000 93.065.000 5 Xem chi tiết
54 vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 34.650.000 42.000.000 1 Xem chi tiết
55 vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 467.500.000 566.400.000 4 Xem chi tiết
56 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 14.100.000 23.600.000 2 Xem chi tiết
57 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 114.850.000 116.550.000 2 Xem chi tiết
58 vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 157.493.700 157.500.000 1 Xem chi tiết
59 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 13.000.000 13.000.000 1 Xem chi tiết
60 vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 13.000.000 16.500.000 1 Xem chi tiết
61 vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 30.000.000 30.000.000 1 Xem chi tiết
62 vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 111.174.000 189.000.000 1 Xem chi tiết
63 vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 127.890.000 127.890.000 1 Xem chi tiết
64 vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 42.000.000 42.000.000 1 Xem chi tiết
65 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 53.335.000 53.335.000 4 Xem chi tiết
66 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 16.280.000 16.316.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 66 nhà thầu 23.016.485.500 24.027.997.330 279
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400342852
G.01
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024 )
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
800
700
560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
2
PP2400342853
G.02
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
0,25 mg/ml; (1ml)
893114703224 (VD-24008-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
200
5.460
1.092.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
3
PP2400342854
G.03
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
500
45.000
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
4
PP2400342855
G.04
Profen
Ibuprofen
100mg/10ml
893100346024 (VD-29543-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 10ml
Chai/ống/lọ/túi
20.000
4.500
90.000.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
5
PP2400342856
G.05
Sotstop
Ibuprofen
100mg/ 5ml;(100ml)
880100432123
Uống
Hỗn dịch uống
Genuone Sciences Inc và Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 100ml
Chai/ống/lọ/túi
2.500
69.500
173.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
6
PP2400342857
G.06
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
100mg/5ml; 10ml
VD-25631-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml
Ống
6.000
4.500
27.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
7
PP2400342858
G.07
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
2.420
2.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
8
PP2400342859
G.08
Efferalgan
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
800
2.831
2.264.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
9
PP2400342860
G.09
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
800
2.025
1.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
10
PP2400342861
G.10
Hapacol 250
Paracetamol
250mg
893100041023
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
8.000
2.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
11
PP2400342862
G.11
Sara For Children
Paracetamol (acetaminophen)
250mg/5ml; (60ml)
893100623624 (SĐK cũ: VD-28619-17)
Uống
Hỗn dịch
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai/ống/lọ/túi
800
18.199
14.559.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
12
PP2400342863
G.12
Hapacol 80
Paracetamol
80mg
VD-20561-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
8.000
1.050
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
13
PP2400342864
G.13
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
550
12.100.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
14
PP2400342865
G.14
Tahero 325
Paracetamol (acetaminophen)
Mỗi ống 5ml chứa: Paracetamol 325mg; (5ml)
VD-29080-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml
Chai/ống/lọ/túi
3.000
4.800
14.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
15
PP2400342866
G.15
Kidopar
Paracetamol
120mg/5ml; (100ml)
590100005724 (SĐK cũ: VN-19837-16)
Uống
Hỗn dịch uống
Aflofarm Farmacja Polska Sp. z o.o.
Ba Lan
Hộp 1 chai 100ml
Chai
300
99.000
29.700.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
16
PP2400342867
G.16
Sara
Paracetamol (acetaminophen)
120mg/5ml; (60ml)
893100623524 (SĐK cũ: VD-29552-18)
Uống
Hỗn dịch
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai/ống/lọ/túi
700
11.399
7.979.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
17
PP2400342868
G.17
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
1g/100ml
400110022023
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Hộp 10 lọ 100ml
Lọ
500
39.790
19.895.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
18
PP2400342869
G.18
Coldacmin Sinus
Paracetamol + Clopheniramin maleat
325mg + 2mg
VD-25497-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
2.000
273
546.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
19
PP2400342871
G.20
Tiffy Syrup
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
120 mg/5ml + 5 mg/5ml + 1 mg/5ml; (60ml)
893100719124 (SĐK cũ: VD-28620-17)
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai/ống/lọ/túi
200
20.500
4.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
20
PP2400342872
G.21
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
21 microkatal
VD-20546-14 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
70.000
790
55.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
21
PP2400342873
G.22
Alphadaze-4200
Alpha chymotrypsin
4200IU
VD-31383-18
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 1g
Gói
90.000
3.948
355.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
22
PP2400342874
G.23
Agichymo 8,4
Alpha chymotrypsin
8400 IU
VD-35789-22
Uống
Viên nén
CN Công ty CPDP Agimexpharm -Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.050
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
23
PP2400342875
G.24
Adivec
Desloratadin
2,5mg/5ml;( 60ml)
482100206223
Uống
Siro
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
2.000
66.000
132.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
24
PP2400342876
G.25
Deslohis
Desloratadin
0,5mg/ml; (90ml)
893100360323 (VD-27736-17)
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 90ml
Chai
3.000
68.000
204.000.000
Công ty TNHH TM Phúc An
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
25
PP2400342877
G.26
Eucol 1,25mg/5ml
Desloratadin
1,25mg/5ml
893100220924 (VD-25968-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml
Ống
9.000
4.800
43.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
26
PP2400342878
G.27
Dasselta
Desloratadin
5mg
VN-22562-20
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
6.150
7.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
27
PP2400342880
G.29
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 )
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
5.000
730
3.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
28
PP2400342881
G.30
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024 )
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.000
1.290
1.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
29
PP2400342882
G.31
A.T Fexofenadin
Fexofenadin
30mg/5ml; (10ml)
VD-29684-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 10 ml.
Chai/ống/lọ/túi
5.200
10.400
54.080.000
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
30
PP2400342883
G.32
Rutantop
Fexofenadin hydroclorid
30mg/5ml; ( 70ml)
VD-30068-18 (QĐ gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Siro thuốc
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 01 chai 70ml
Chai
3.500
126.000
441.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
31
PP2400342884
G.33
Tphplus
Fexofenadin hydroclorid
360mg/60ml x 50ml
893100763824
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp, 1 lọ x 50ml kèm 01 cốc chia liều
Lọ
2.000
85.000
170.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
32
PP2400342885
G.34
Fexihist
Fexofenadin (Fexofenadin HCl)
60 mg/5ml;( 60ml)
890100531524 (VN-19380-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Ajanta Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
1.000
175.000
175.000.000
Công ty TNHH TM Phúc An
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
33
PP2400342886
G.35
Myfenadin
Fexofenadin hydroclorid
30mg/5ml
VD-34875-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 gói 5ml
Gói
7.000
4.000
28.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
34
PP2400342888
G.37
Clanoz
Loratadin
10mg
893100040623
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
3.000
252
756.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
35
PP2400342889
G.38
Erolin
Loratadin
10mg
VN-16747-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.700
1.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
36
PP2400342890
G.39
Promethazin
Promethazin hydroclorid
5mg; (1.6g)
VD-25127-16
Uống
Thuốc cốm
CN Công ty CPDP Agimexpharm -Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,6 g
Gói
1.800
1.500
2.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
37
PP2400342891
G.40
Rupafast Sirup
Rupatadine
5mg/5ml
VD-35776-22
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Chai/ống/lọ/túi
300
8.800
2.640.000
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
38
PP2400342892
G.41
Dismolan
Acetylcystein
200mg/10ml
VD-21505-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
6.400
3.675
23.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
39
PP2400342894
G.43
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri Bicarbonate
0,84g/ 10ml
300110402623 (VN-17173-13)
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
50
23.000
1.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
40
PP2400342895
G.44
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
1mg/ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
200
7.100
1.420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
41
PP2400342896
G.45
Vinepsi Oral
Levetiracetam
500mg/5ml
893110747324
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100ml, kèm 1 xi lanh 1ml
Chai
100
144.000
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
42
PP2400342897
G.46
Trileptal
Oxcarbazepine
300mg
VN-22183-19
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
8.064
8.064.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
43
PP2400342898
G.47
Depakine 200mg
Natri Valproat
200mg
840114019124 (VN-21128-18) (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
7.000
2.479
17.353.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
44
PP2400342899
G.48
Depakine 200mg/ml
Natri Valproat
200mg/ml
868114087823
Uống
Dung dịch uống
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 chai 40ml và 1 xy lanh có vạch chia liều đề lấy thuốc
Chai
500
80.696
40.348.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
45
PP2400342900
G.49
Akitykity-new
Albendazol
200mg; (1.5g)
VD-26280-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 gói x 1,5g
Gói
1.000
4.800
4.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
46
PP2400342902
G.51
Fubenzon
Mebendazol
500mg
VD-20552-14 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD
Uống
viên nén nhai
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 1 viên
viên
500
5.000
2.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
47
PP2400342904
G.53
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 62,5mg; (1.5 g)
VD-33451-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 12 gói x 1,5g
Gói
13.000
11.645
151.385.000
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM
Nhóm 2
24 Tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
48
PP2400342905
G.54
Kufero 400
Amoxicilin + acid clavulanic
(400mg + 57mg); (2,2g)
VD-35379-21
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 14 gói 2,2g
Gói
5.000
9.400
47.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
49
PP2400342906
G.55
Imefed MD 400mg/57mg/5mL
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 798mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 5.600mg
(57mg + 400mg)/5ml x 70ml
893110271924
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 chai 70ml, Chai thủy tinh kèm theo ống nhựa phân liều
Chai
4.000
160.000
640.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
50
PP2400342907
G.56
Bilclamos 312.5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat pha loãng với silica 1:1)
(250mg + 62,5mg)/5ml x 100ml
VN-21813-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Bilim llac Sanayi Ve Ticaret A..S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
2.000
128.000
256.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
51
PP2400342908
G.57
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
(80mg + 11,4mg)/ml; (70 ml)
VN-22547-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
Hộp 1 chai chứa 12,6g bột tương đương 70ml hỗn dịch
Chai/ống/lọ/túi
3.500
219.200
767.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
52
PP2400342909
G.58
Betamox ES
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate, diluted)
(600mg+ 42,9mg)/5ml
VN-22908-21
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Laboratórios Astral, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 1 chai 100 ml
Chai
3.000
335.000
1.005.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
53
PP2400342910
G.59
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg + 31,25mg; (1 g)
VD-31714-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói 1g
Gói
1.000
7.499
7.499.000
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM
Nhóm 2
24 Tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
54
PP2400342911
G.60
Niflad ES
Amoxicilin + acid clavulanic
600mg + 42,9mg
VD-33455-19
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm chứa 02 vỉ, 03 vỉ, 04 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
12.998
389.940.000
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
55
PP2400342912
G.61
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-31719-19
Uống
Viên nén phân tán
CN Công ty CP dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
12.000
9.440
113.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
56
PP2400342913
G.62
Atsypax 600
Amoxicilin + acid clavulanic
(600mg+42,9mg); (2,2 g)
VD-35234-21
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi x 14 gói x 2,2g
Gói
2.000
13.980
27.960.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
57
PP2400342914
G.63
Mebifaclor
Cefaclor
125mg/5ml; (50 ml)
VD-34770-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 01 chai nhựa 50ml
Chai
1.000
67.000
67.000.000
Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
58
PP2400342915
G.64
Opxil 250
Cefalexin
250mg; (1.5 g)
VD-32827-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
CN3 công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x1,5g
Gói
1.000
6.000
6.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
59
PP2400342916
G.65
Ankodinir
Cefdinir
250mg/5ml; (lọ 60 ml)
VD-31927-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ chứa 36,1g bột pha hỗn dịch để pha 60ml
Chai/ống/lọ/túi
2.000
156.996
313.992.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
60
PP2400342917
G.66
Imenir 125 mg
Cefdinir
125mg
VD-27893-17 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
2.000
12.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
61
PP2400342918
G.67
Ankodinir
Cefdinir
(250mg/5ml)/ 50ml
893110599224 (VD-31927-19)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ chứa 30,08 g bột pha hỗn dịch để pha 50ml
Lọ
5.000
153.500
767.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
62
PP2400342919
G.68
Antipec 1g
Hỗn hợp vô khuẩn cefepime dihydrochloride monohydrate và L-arginine (trong đó chứa cefepime 1g (dưới dạng cefepime dihydrochloride monohydrate)) 1915,71mg
1g
893710038424
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
200
40.000
8.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
63
PP2400342921
G.70
Imexime 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat )
200mg; (2,1 g)
893110146223
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2,1 gam,gói giấy nhôm
Gói
500
9.800
4.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
64
PP2400342922
G.71
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
75mg/1,5g
VD-32695-19
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
5.000
5.700
28.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
65
PP2400342923
G.72
Mecefix-B.E 150 mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate)
150mg
893110182024 (VD-29377-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
7.000
7.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
42 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
66
PP2400342924
G.73
Cebest
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
50mg/1,5g
VD-28340-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
5.500
6.000
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
67
PP2400342925
G.74
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
100mg
893110314423 (VD-28338-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
7.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
68
PP2400342926
G.75
Befenxim 50 mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg
50mg/5ml; 60ml
893110505024 (VD-31930-19)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
Lọ
2.000
61.140
122.280.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
69
PP2400342927
G.76
Codintec 100 mg/5ml
Cefpodoxim
100mg/5ml; (70 ml)
VD-31929-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột để pha 70 ml hỗn dịch
Chai/ống/lọ/túi
500
106.800
53.400.000
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
70
PP2400342930
G.79
AUROPODOX 40
Cefpodoxim
40mg/5ml ; (100 ml)
"VN-12169-11 (890110179423)"
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 100ml
Chai/ống/lọ/túi
500
159.000
79.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
71
PP2400342931
G.80
Ceftitoz
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat)
Mỗi gói 3g chứa: 90mg
VD-35199-21
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 3g
Gói
11.800
18.000
212.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
72
PP2400342932
G.81
Poltraxon
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium)
1g
VN-20334-17 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột pha tiêm
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A
Ba Lan
Hộp 1 lọ
Lọ
300
14.020
4.206.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
73
PP2400342933
G.82
Efodyl
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim acetil)
125mg/1,5g
VD-27344-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1.5g
Gói
1.500
6.700
10.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
74
PP2400342934
G.83
Febgas 250
Cefuroxim
250mg; (4.4 g)
VD-33471-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói
Gói
2.700
7.560
20.412.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
75
PP2400342935
G.84
Medaxetine 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim Axetil)
250mg
VN-22657-20
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd-Factory C
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
11.200
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
76
PP2400342936
G.85
Quincef 125mg/5ml
Cefuroxim
125mg/5ml; (38 g)
VD-21433-14
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai 38g bột pha hỗn dịch uống
Chai/ống/lọ/túi
500
69.988
34.994.000
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
77
PP2400342938
G.87
Meiact Fine Granules
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 50mg
50mg
VN-21722-19, có c/v gia hạn
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Meiji Seika Pharma Co., Ltd - Odawara Plant
Nhật Bản
Hộp 21 gói x 0,5g
Gói
500
24.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
78
PP2400342939
G.88
CTToren 50
Cefditoren Pivoxil
50mg; (1,8 g)
VD-35208-21
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói, 21 gói x 1,8g
Gói
1.500
15.200
22.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
79
PP2400342940
G.89
Bosditen 30 Sachet
Cefditoren pivoxil
30mg ; (0,9 g)
VD-35662-22
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12, 20, 21, 24, 30 gói x 0,9g
Gói
1.500
11.500
17.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
80
PP2400342941
G.90
Ratatos 50
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
50mg/5ml; (90 ml)
893110172923
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 90 ml
Lọ
500
290.000
145.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
81
PP2400342942
G.91
RATATOS 50
Cefditoren pivoxil
50mg/5ml; (60 ml)
893110172923
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60 ml
Chai/ống/lọ/túi
500
210.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
82
PP2400342943
G.92
Pricefil
Cefprozil monohydrat
250mg/5ml; (30 ml)
520110785524 (VN-18238-14); Công văn gia hạn số đăng ký số: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Vianex S.A - Nhà máy D
Hy Lạp
Hộp 1 chai 30ml
Chai
900
178.500
160.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
83
PP2400342944
G.93
Natrofen 250mg/5ml
Cefprozil monohydrat
50mg/1ml x5ml; (60 ml)
520110786924 (VN-22306-19)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Remedina S.A
Greece
Hộp 1 lọ x 60 ml
Chai/ống/lọ/túi
300
238.000
71.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
84
PP2400342945
G.94
Prokizil
Cefprozil monohydrat
250mg; (2 g)
893110127523
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 2g
Gói
1.000
26.000
26.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
85
PP2400342947
G.96
Mepoly
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2.200
37.000
81.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
86
PP2400342948
G.97
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
3mg/1ml; (5 ml)
VN-21787-19
Dùng ngoài
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5ml
Chai/ống/lọ/túi
300
35.998
10.799.400
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
87
PP2400342949
G.98
Vinbrex 80
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
80mg/2ml
893110603924 (VD-33653-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024 )
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
30
3.970
119.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
88
PP2400342950
G.99
Tovidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(0,3% + 0,1%)/7ml
VD-35758-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 01 lọ 7ml
Lọ
100
27.000
2.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
89
PP2400342951
G.100
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
VD-22036-14 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
5.000
252
1.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
90
PP2400342952
G.101
Monizol
Metronidazol
200mg/5ml;(60 ml)
VN-22077-19
Uống
Dung dịch uống
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 chai 60ml
Chai
500
58.000
29.000.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
91
PP2400342953
G.102
Keanza
Azithromycin
600mg/15ml; (18 g)
893110028224
Uống
Cốm bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 chai x 18g
Chai
5.000
68.800
344.000.000
Công ty TNHH TM Phúc An
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
92
PP2400342955
G.104
Crutit
Clarithromycin
500mg
VN-22063-19
Uống
Viên nén bao phim
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
8.300
58.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
93
PP2400342956
G.105
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
1.000
103.140
103.140.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
94
PP2400342958
G.107
Rexamine Susp
Roxithromycin
Mỗi 5ml hỗn dịch hoàn nguyên chứa: 50mg
VD-32996-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 50ml
Chai
500
90.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
95
PP2400342959
G.108
Ciprofloxacin 250-US
Ciprofloxacin
250mg; (3 g)
VD-24053-15
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần US PHARMA USA
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3g
Gói
2.500
9.668
24.170.000
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
96
PP2400342961
G.110
Dropstar
Levofloxacin
5mg/ml; (10 ml)
893115057200 (VD-21524-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 10ml
Ống
1.800
60.000
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
97
PP2400342962
G.111
Goldvoxin
Levofloxacin
250mg/50ml
VN-19111-15
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
Hộp 10 túi nhôm 50ml
Chai/ống/lọ/túi
800
89.500
71.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
98
PP2400342964
G.113
Levagim
Levofloxacin
500mg
VD-25612-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Công ty CPDP Agimexpharm -Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
300
1.680
504.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
99
PP2400342965
G.114
Klevox 500mg
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)
500mg
840115124824
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
300
12.600
3.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
100
PP2400342966
G.115
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
3mg/1ml; (5 ml)
400115010324 (SĐK cũ: VN-20993-18)
Dùng ngoài
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 5ml
Chai/ống/lọ/túi
100
52.898
5.289.800
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
101
PP2400342967
G.116
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
1%; (20 g)
VD-28280-17
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tube 20g
Tuýp
500
19.900
9.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
102
PP2400342968
G.117
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
200mg+ 40mg; (10 ml)
893110921224 (VD-32509-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
3.000
5.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
103
PP2400342970
G.119
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
50mg; (5 g)
VD-26395-17
Dùng ngoài
Thuốc tra mắt
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp 5g
Tuýp
200
3.200
640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
104
PP2400342973
G.122
Fosmitic
Fosfomycin*
30mg/1ml; (10 ml)
893110921324 (VD-33152-19)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ. Lọ 10ml
Lọ
3.000
88.000
264.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
105
PP2400342974
G.123
Fosfomed 500
Fosfomycin*
500mg
893110079300 (VD-28605-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ
lọ
200
42.000
8.400.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
106
PP2400342975
G.124
Lyfomin
Mỗi gói chứa: Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin calcium hydrat)
400mg
893110420724 (VD-32113-19)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 6 gói; Hộp 12 gói; Hộp 18 gói
Gói
2.200
17.600
38.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
107
PP2400342976
G.125
Idomagi
Linezolid*
600mg
VD-30280-18
Uống
Viên nén bao phim
CN Công ty CPDP Agimexpharm -Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100
11.550
1.155.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
108
PP2400342979
G.128
Meileo
Acyclovir
25mg/ml
840110004924 (VN-20711-17, có c/v gia hạn)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Meiji Pharma Spain, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 10ml
ống
100
278.000
27.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
109
PP2400342980
G.129
Agiclovir 5%
Aciclovir
5%; 5g
VD-18693-13
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp nhựa 5g
Tuýp
50
5.000
250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
110
PP2400342981
G.130
Medskin clovir 200
Acyclovir
200mg
893110270123
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
3.000
848
2.544.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
111
PP2400342982
G.131
Becacyte
Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydroclorid)
450mg
893114465323 (VD3-80-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
Viên
300
485.000
145.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
112
PP2400342983
G.132
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
VN-22143-19
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
2.000
44.877
89.754.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
113
PP2400342984
G.133
Fluebac
Fluconazol
50mg
VN-22510-20
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L
Rumani
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
300
19.000
5.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
114
PP2400342986
G.135
Vadikiddy
Miconazole
2%
VD-35641-22
Dùng ngoài
Gel rơ miệng họng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
150
25.000
3.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
115
PP2400342987
G.136
Thuốc rơ miệng Nyst
Nystatin
25,000 IU; (1g)
VD-26961-17; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Rơ miệng
Thuốc bột
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
5.000
1.302
6.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
116
PP2400342988
G.137
Nystatab
Nystatin
500000IU
893110356723 (VD-24708-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
300
1.155
346.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
117
PP2400342991
G.140
Aginfolix 5
Acid folic (vitamin B9)
5mg
VD-25119-16
Uống
Viên nang cứng
CN Công ty CPDP Agimexpharm -Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
210
420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
118
PP2400342992
G.141
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
50mg/10ml
VD-31131-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Chai/ống/lọ/túi
19.000
7.198
136.762.000
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
119
PP2400342995
G.144
Femalto
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
50mg/ml; (60ml)
VD-34158-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60ml
Chai/ống/lọ/túi
500
220.000
110.000.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
120
PP2400342997
G.146
Greenramin
Sắt protein succinylat 800mg tương ứng với Fe (III)
Mỗi 15ml chứa: 40mg
893100436524 (VD-27884-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
3.000
18.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
121
PP2400342998
G.147
Phytok
Vitamin K
20mg/ml - 2ml
893110591924 (VD-28882-18)
Uống
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 2 ml
Ống
200
88.200
17.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
122
PP2400342999
G.148
Human Albumin 5%
250ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin
12,5g - 250ml
SP3-1246-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 250ml
Chai
150
1.499.000
224.850.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
123
PP2400343001
G.150
Savi Deferipron 500
Deferipron
500mg
893110293223 (VD-24270-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
10.350
51.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
124
PP2400343002
G.151
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
2000IU/1ml
QLSP-920-16 (gia hạn SĐK đến 17/6/2027)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Lọ
150
128.000
19.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
125
PP2400343006
G.155
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
893110448024 (VD-32033-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024 )
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
20
84.000
1.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
126
PP2400343007
G.156
Dobutamin - BFS
Dobutamin
250mg/5ml
893110845924 (VD-26125-17)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống × 5ml
Ống
150
55.000
8.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
127
PP2400343010
G.159
Trozimed-B
Calcipotriol + betamethason dipropionat
1,5mg + 15mg; 30g
"893110385524 (VD-31093-18)"
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
200
210.000
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
128
PP2400343012
G.161
Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
5 %/20g
VD-26394-17
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
150
18.000
2.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
129
PP2400343014
G.163
Befucid
Fusidic acid + betamethason
300mg+ 15mg; 15g
'893110385524 (VD-31093-18)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
37.500
11.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
130
PP2400343016
G.165
Pesancidin-H
Fusidic acid + hydrocortison
(100mg; 50mg)/5g - Tuýp 10g
VD-35414-21
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
700
49.500
34.650.000
Công ty cổ phần dược phẩm Namex
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
131
PP2400343017
G.166
Mobfort
Mometason furoat
1mg/g x 15g
380110009923
Dùng ngoài
Kem bôi da
Balkanpharma-Razgrad AD
Bungary
Hộp 1 Tuýp x 15g
Tuýp
200
230.000
46.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
132
PP2400343018
G.167
Bacterocin Oint
Mupirocin
20mg/g; 5 gam
880100989824 (VN-21777-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
200
37.500
7.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
133
PP2400343019
G.168
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
30mg/g + 0,5mg/g; 30 gam
"531110404223 (VN-20961-18)"
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd.Skopje
Cộng hòa Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
100
95.000
9.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
134
PP2400343020
G.169
Tatopic 0,1%
Tacrolimus
1mg/1g - 30g
VD-34672-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
100
495.000
49.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
135
PP2400343021
G.170
Dung dịch Milian
Xanh methylen+ tím gentina
400mg+50mg/20ml
VD-18917-13; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 1 chai 20ml
Chai
2.000
10.500
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
136
PP2400343024
G.173
TP Povidon iod 7,5%
Povidon Iod
7,5g/100ml
893100443924 (VD-31199-18)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 1 lọ 125ml
Lọ
2.000
16.000
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
137
PP2400343025
G.174
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iod
10% (kl/kl)
VN-20577-17 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 tuýp 40g
Tuýp
100
51.240
5.124.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
138
PP2400343026
G.175
PVP - lodine l0%
Povidon iodin
10%/120ml
vo-27714-17
Dùng ngoài
Dung dich dr)ng ngoai
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120ml
Lọ
2.000
23.000
46.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
139
PP2400343028
G.177
VNP Spray baby
Natri clorid
0,9% - 100ml
893100616924 (VD-24554-16)
Xịt mũi
Dung dịch xịt mũi
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
3.200
119.000
380.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
140
PP2400343029
G.178
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 )
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
4.050
105
425.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
141
PP2400343030
G.179
Vinzix
Furosemid
20mg/2ml
893110305923 (VD-29913-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 )
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
200
710
142.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
142
PP2400343031
G.180
Verospiron 25mg
Spironolactone
25mg
VN-16485-13
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
4.050
3.125
12.656.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
143
PP2400343032
G.181
Pepta-Bisman
Bismuth subsalicylat 525mg/15ml
525mg/15ml
893110204423
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 gói x 15ml; Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 30 gói x 15ml
Gói
1.000
10.500
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
144
PP2400343033
G.182
Altasyaris
Bismuth subsalicylat 262mg
262mg
893110121623
Uống
Viên nén nhai
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.600
3.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
145
PP2400343034
G.183
Famogast
Famotidin
40mg
VN-20054-16 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100
2.800
280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
146
PP2400343035
G.184
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg; 800mg; 80mg; (10ml)
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Gói
5.000
4.000
20.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
147
PP2400343036
G.185
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml
VD-34622-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Gói
34.000
3.100
105.400.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
148
PP2400343037
G.186
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(200mg + 230mg + 25mg)/5ml
VD-34622-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói x 5 ml
Gói
10.000
1.898
18.980.000
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
149
PP2400343038
G.187
Hebozeta 20
Omeprazol + Natribicarbonat
20mg; 1680mg; (6g)
VD-36257-22
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 6gram
Gói
3.000
7.450
22.350.000
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
150
PP2400343039
G.188
Goldesome
Esomeprazol
20mg
VN-19112-15
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Valpharma International S.p.a
Italy
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
35.000
6.689
234.115.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
151
PP2400343040
G.189
Emanera 40 mg gastro-resistant capsules
Esomeprazol
40mg
VN-21711-19; CV gia hạn SĐK số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024
Uống
Viên nang kháng acid dạ dày
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
23.000
12.500
287.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
152
PP2400343041
G.190
Dompenic
Domperidon
5mg/5ml; (10ml)
893110190924 (VD-27489-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Hộp 20 ống 10ml
Ống
7.500
7.700
57.750.000
Công ty TNHH TM Phúc An
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
153
PP2400343042
G.191
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ xé x 10 viên
viên
6.000
257
1.542.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
154
PP2400343043
G.192
Cinet
Domperidon
1mg/ml x 200ml
VN-22966-21
Uống
Hỗn dịch uống
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Portugal
Hộp 1 chai 200ml
Chai
900
174.993
157.493.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
155
PP2400343044
G.193
Ondansetron-BFS
Ondansetron
8mg /4 ml
VD-21552-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
100
7.200
720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
156
PP2400343045
G.194
Nausazy 4mg
Ondansetron
4mg/5ml
893110151424
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
500
14.700
7.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
157
PP2400343046
G.195
Alverin
Alverin citrat
40mg
893110103924 (VD-28144-17) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024 )
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Lọ 100 viên
Viên
500
260
130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
158
PP2400343048
G.197
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g Tuýp 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
6.500
6.930
45.045.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
159
PP2400343049
G.198
Companity
Lactulose
670mg/ml; (7,5ml)
893100151224
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
20.000
3.300
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
160
PP2400343050
G.199
Lactulin
Lactulose
10g/15ml; (100ml)
VN-22628-20
Uống
Dung dịch uống
Meyer Organics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 100ml
Chai/ống/lọ/túi
100
83.950
8.395.000
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
161
PP2400343052
G.201
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(10,63g +3,92g)/ 66 ml
VD-24751-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 66ml
Lọ
900
39.690
35.721.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
162
PP2400343055
G.204
Domuvar
Bacillus subtilis
2 x 10^9 CFU/5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
88.000
5.250
462.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
163
PP2400343056
G.205
Enterogermina
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/5 ml
QLSP-0728-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
3.050
7.220
22.021.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
164
PP2400343058
G.207
Progermila
Bacillus clausii
2x10^9 CFU/5ml
893400090623 (QLSP-903-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
15.000
5.460
81.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
165
PP2400343059
G.208
Pro-Acidol Plus
Bacillus subtilis + Lactobacilus acidophilus
(>=10 mũ 8 CFU/g ; >= 10 mũ 8 CFU/g) x 100g
QLSP-842-15
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100g bột
Chai/ống/lọ/túi
5.000
230.000
1.150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
166
PP2400343062
G.211
Merika Probiotics
Bacillus subtilis & Lactobacillus acidophilus
100 triệu (CFU); 500 triệu (CFU); (1g)
QLSP-0808-14
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
2.000
3.000
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
167
PP2400343063
G.212
Smecgim
Dioctahedral smectite
3000 mg
893100431624 (VD-25616-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
6.000
3.381
20.286.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
168
PP2400343064
G.213
Tanagel
Gelatin tannat
250mg
VN-19132-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1589 Phụ lục II)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Laboratorios Francisco Durban, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 20 gói
Gói
2.600
5.000
13.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
169
PP2400343065
G.214
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
20mg; (10ml)
VD-31070-18
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml
Chai/ống/lọ/túi
23.000
8.990
206.770.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HN - THANH BÌNH
Nhóm 4
24
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
170
PP2400343066
G.215
Saprozin
Kẽm gluconat
70mg/3g
VD-29961-18
Uống
Thuốc cốm
Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa
Việt nam
Hộp 25 gói
Gói
3.000
3.276
9.828.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
171
PP2400343068
G.217
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
20 mg; (10ml)
893110202224
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
Chai/ống/lọ/túi
27.000
8.798
237.546.000
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
172
PP2400343069
G.218
Zinc
Kẽm Gluconat
70mg
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
2.300
630
1.449.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
173
PP2400343070
G.219
BACIVIT
Lactobacillus acidophilus
≥ 10^8 CFU
QLSP-833-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM
Việt Nam
Gói 1 g, hộp 14 gói, hộp 25 gói, hộp 100 gói
Gói
1.000
1.800
1.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
174
PP2400343071
G.220
Debby
Nifuroxazid
218 mg/5ml; 30ml
VD-24652-16
Uống
Hỗn dịch
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai/ống/lọ/túi
100
16.989
1.698.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
175
PP2400343072
G.221
Racedagim 10
Racecadotril
10mg
893110431424 (VD-24711-16)
Uống
Thuốc cốm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Viên
14.500
2.940
42.630.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
176
PP2400343073
G.222
Racesec
Racecadotril
10mg
893110701624 (VD-27715-17)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ × 10 viên
Viên
3.000
3.495,6
10.486.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
177
PP2400343074
G.223
Racesec
Racecadotril
30mg
893110197924 (VD-27717-17)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 vỉ × 10 viên; hộp 2 vỉ × 10 viên; hộp 3 vỉ × 10 viên; hộp 5 vỉ × 10 viên
Viên
2.500
4.200
10.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
178
PP2400343075
G.224
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
6.500
58.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
179
PP2400343076
G.225
Zentomyces
Saccharomyces boulardii
100mg ; (1g)
QLSP-910-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty LDDP Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
30.000
3.598
107.940.000
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
180
PP2400343077
G.226
Fortrans
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói
Gói
50
35.970
1.798.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
181
PP2400343079
G.228
Camlyhepatinsof
L-ornithin L-aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E
80mg; 10mg; 1mg; 75mg; 50mg
VD-18253-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm BosTon Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 Viên
Viên
2.000
7.000
14.000.000
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
182
PP2400343080
G.229
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
300
53.300
15.990.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
183
PP2400343082
G.231
Phabadarin 140
Silymarin
140mg
VD-34267-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Nhôm-PVC)
Viên
500
3.200
1.600.000
CÔNG TY TNHH VIMED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
184
PP2400343083
G.232
Debridat
Trimebutine maleate
100mg
VN-22221-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Farmea
France
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
500
2.906
1.453.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
185
PP2400343084
G.233
Uforgan
Ursodeoxycholic acid
250mg; (60ml)
893110408524 (VD-33073-19) (QĐ gia hạn số: 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 01 chai 60ml
Chaii
150
264.600
39.690.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
186
PP2400343085
G.234
Progoldkey
Ursodeoxycholic acid
50mg/ml; (5ml)
VD-34590-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5 ml
Ống
1.000
13.000
13.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
Nhóm 4
24
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
187
PP2400343086
G.235
Uformat
Ursodeoxycholic acid
50mg/ml - 100ml
893110128523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
300
310.000
93.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
188
PP2400343087
G.236
Duvita 2G
Arginin hydroclorid (L-Arginin hydroclorid)
2000mg/10ml
893110841324 (VD-27823-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống nhựa x 10ml
Chai/ống/lọ/túi
12.000
7.500
90.000.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
189
PP2400343090
G.239
Duvita
Arginin hydroclorid (L-Arginin hydroclorid)
1000mg/8ml
893110219324 (VD-25960-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 8ml
Chai/ống/lọ/túi
5.000
4.950
24.750.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
190
PP2400343091
G.240
Miakids
L-Arginin +L-Aspartat
5g/7g; (7g)
893110418424 (VD-32556-19)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói
Gói
5.000
26.000
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
191
PP2400343093
G.242
Branchamine
L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
320,3mg + 203,9mg+ 291mg+ 320,3mg + 145,7mg + 233mg+72,9mg + 216,2mg + 320,3mg
VD-34552-20
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
2.000
15.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
192
PP2400343094
G.243
Ganlotus
L-Arginin + L-Aspartat
200mg/ml x 10ml
VD-27821-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml
Chai/ống/lọ/túi
23.000
6.800
156.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
193
PP2400343096
G.245
Asbesone
Betamethason
0,5mg/g - 30g
"531110007624 (VN-20447-17)"
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd.Skopje
Cộng hòa Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
350
61.500
21.525.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
194
PP2400343097
G.246
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
893110172124 (VD-27152-17) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024 )
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
100
700
70.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
195
PP2400343098
G.247
Inflagic
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
(0,25mg + 2mg)/5ml
VD-34496-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x ống nhựa 5ml
Chai/ống/lọ/túi
10.000
5.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
196
PP2400343099
G.248
Zetavian
Betamethason; Dexclorpheniramin
(0,125mg + 1mg)/1g
893110853924 (VD-29218-18)
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
1.000
2.795
2.795.000
CÔNG TY TNHH VIMED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
197
PP2400343100
G.249
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi
Lọ
500
6.489
3.244.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
198
PP2400343101
G.250
Medlon 4
Methylprednisolon
4mg
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
4.500
508
2.286.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
199
PP2400343102
G.251
Atiflapred
Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium phosphate)
10mg/5ml x 60ml
893110266524
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml (kèm 1 ống phân liều)
Chai
300
54.000
16.200.000
CÔNG TY TNHH VIMED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
200
PP2400343103
G.252
Oracortia
Triamcinolon
Mỗi 100g chứa: Triamcinolon acetonid 0,1g; gói 1g
VD-24653-16
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 túi nhôm x 1g
Gói
300
10.000
3.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
201
PP2400343104
G.253
Oracortia
Triamcinolon
0,10 g/100g; tuýp 5g
VD-24653-16
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp lớn/12 hộp nhỏ/tuýp nhôm x 5g
Tuýp
1.000
32.000
32.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
202
PP2400343106
G.255
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.400
1.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
203
PP2400343107
G.256
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% - 10ml
VD-18075-12
Nhỏ mắt, Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
9.500
3.800
36.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
204
PP2400343109
G.258
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
1mg/1ml
893100057300 (VD-28530-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 1ml
Ống
300
10.000
3.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
205
PP2400343110
G.259
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
300
39.000
11.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
206
PP2400343111
G.260
Novotane Ultra
Polyethylen glycol 400; Propylen glycol
(4mg; 3mg)/ml; 5ml
VD-26127-17
Dùng ngoài
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống nhựa 5ml
Chai/ống/lọ/túi
200
49.980
9.996.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
207
PP2400343113
G.262
Novotane Ultra
Polyethylen glycol 400; Propylen glycol
(4mg; 3mg)/ml; 10ml
VD-26127-17
Dùng ngoài
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống nhựa 10ml
Chai/ống/lọ/túi
200
63.000
12.600.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
208
PP2400343116
G.265
Xylozin Drops 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
5mg; (10ml)
893100040223 (VD-23444-15)
Dùng ngoài
Dung dịch nhỏ mũi
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Chai/ống/lọ/túi
200
13.000
2.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
209
PP2400343121
G.270
Metiocolin
Citicolin
100mg/ 10ml
VD-25553-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
150.000
12.000
1.800.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
210
PP2400343123
G.272
Cobergon
Citicolin
250mg
VD-28515-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
2.000
12.500
25.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
211
PP2400343124
G.273
Venocity
Citicolin (dưới dạng citicolin natri)
1000mg/4ml
VN-22121-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Venus Remedies Limited
Ấn độ
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
150
80.000
12.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
212
PP2400343126
G.275
Goliot
Ginkgo biloba
120mg
594210723124
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên
Viên
500
8.000
4.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
213
PP2400343127
G.276
Notamcef
Piracetam
1200mg/10ml
VD-33838-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Chai/ống/lọ/túi
5.000
6.800
34.000.000
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
214
PP2400343129
G.278
Cerahead
Piracetam
800mg
VD-28901-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
669
334.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
215
PP2400343130
G.279
Circala 40
Ginkgo biloba
40mg; (30ml)
VD-33707-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai/ống/lọ/túi
500
128.000
64.000.000
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
216
PP2400343131
G.280
Zensonid
Budesonid
0,5mg/2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
60.000
12.600
756.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
217
PP2400343132
G.281
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
30
90.000
2.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
218
PP2400343133
G.282
Zensonid 200 inhaler
Budesonid
200mcg; (200 liều)
VD-35811-22
Đường hô hấp
Thuốc phun mù định liều
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 bình chứa 200 liều
Bình
30
160.000
4.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
219
PP2400343134
G.283
HISKAST
Natri montelukast
4mg; (0,5g)
893110039024 (SĐK cũ: VD-19305-13)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty CP Dược Phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 28 gói x 0,5 gam
Gói
42.000
2.647
111.174.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
220
PP2400343135
G.284
Montelast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast Natri)
4mg
VN-18182-14
Uống
Viên nén nhai
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp x 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
786
3.930.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
221
PP2400343136
G.285
Zinkast
Natri montelukast
5mg; (1g)
VD3-59-20
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 7 gói, 14 gói, 20 gói, 28 gói, 30 gói x 1g
Gói
1.000
5.800
5.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
222
PP2400343137
G.286
Denk-Air junior 5mg
Natri montelukast
5mg
VN-22772-21
Uống
Viên nhai
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
8.188
122.820.000
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
223
PP2400343138
G.287
Denk-air junior 4 mg
Natri montelukast
4mg
VN-22771-21
Uống
Viên nhai
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
8.148
40.740.000
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
224
PP2400343139
G.288
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg
2,5mg/2,5ml
893115025324
Hít
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml
Chai/ống/lọ/túi
29.000
4.410
127.890.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 4
36
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
225
PP2400343140
G.289
Ibulife
Ibuprofen
100mg/5ml x 110ml
VN-20978-18
Uống
Hỗn dịch uống
LifePharma FZE
UAE
Hộp 1 chai 110ml
Chai
1.000
77.999
77.999.000
Công ty TNHH TM Phúc An
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
226
PP2400343142
G.291
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
0,5mg/ 1ml
300115987024 (VN-20115-16)
Tiêm
dung dịch tiêm
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml
Ống
100
15.200
1.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
227
PP2400343144
G.293
Salbutop 0,042%
Salbutamol sulfat
1,25mg/3ml
893115451823
Khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
5 ống nhựa 3ml/vỉ/túi nhôm; Hộp 2 vỉ
Ống
1.000
4.179
4.179.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
228
PP2400343145
G.294
Olexon s
Terbutatin Sulfat + Guaifenesin
(1,5mg+66,5mg)/5ml; 90ml
VD-34494-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt nam
Hộp 1 chai 90ml
Chai
3.000
51.980
155.940.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
229
PP2400343146
G.295
Habroxol
Ambroxol hydroclorid
15mg/5ml - 10ml
893100555224 (VD-32991-19) (QĐ gia hạn số:443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
3.000
3.900
11.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
230
PP2400343148
G.297
Olesom
Ambroxol
30 mg/5ml; (100ml)
VN-22154-19
Uống
Dung dịch uống
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai
5.200
41.995
218.374.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
231
PP2400343149
G.298
Ambroxol-H
Ambroxol hydroclorid
(30mg/5ml)/ 90ml
893100073724 (VD-30742-18)
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 chai 90ml
Chai
3.000
64.995
194.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
232
PP2400343150
G.299
AROLOX
Ambroxol
6mg/ml x 15ml
VN-23025-22
Uống
Dung dịch uống
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Hộp 1 chai 15ml
Chai/ống/lọ/túi
1.000
28.998
28.998.000
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
233
PP2400343152
G.301
Lingasol Drop
Ambroxol hydrochlorid
7,5mg/ml
VD-35637-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ 30ml
Lọ
500
32.500
16.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
234
PP2400343153
G.302
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin hydroclorid
2mg/10ml
893100718424 (VD-23326-15)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
24.000
3.990
95.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
235
PP2400343154
G.303
Amtesius
Bromhexine hydroclorid
4mg
893100418924 (VD-32241-19)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
8.000
2.150
17.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
236
PP2400343155
G.304
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml; (50ml)
VD-29284-18
Uống
siro thuốc
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 50ml
Chai/ống/lọ/túi
200
49.500
9.900.000
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
237
PP2400343156
G.305
Abbsin 600
N-acetylcystein
600mg
VN-20442-17; CV gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén sủi bọt
PharmaEstica Manufacturing OU
Estonia
Hộp 1 ống 10 viên, 20 viên
Viên
500
11.480
5.740.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
238
PP2400343157
G.306
Atussin
Dextromethorphan.HBr + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat
5mg + 1,33mg + 133mg + 50mg + 50mg
VD-24046-15 (Có QĐ gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Uống
Sirô
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1.000
23.000
23.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
239
PP2400343158
G.307
A.T Flu
Guaifenesin 100mg + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid
100mg; 2,5mg ;5mg; (5ml)
VD-25628-16 (893110147724)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml.
Chai/ống/lọ/túi
5.000
4.520
22.600.000
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
240
PP2400343159
G.308
Butagan Syrup 7,5mg/5ml
Butamirat citrat
(7,5mg/5ml)/ 200ml
VN-22971-21
Uống
Siro
Anfarm hellas S.A
Hy Lạp
Hộp 1 chai 200ml
Chai
500
114.500
57.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
241
PP2400343160
G.309
IMMUBRON
Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae
Chất ly giải vi khuẩn đông khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ, Streptococcus pyogenes 6 tỷ, Streptococcus viridans 6 tỷ, Klebsiella pneumoniae 6 tỷ, Klebsiella ozaenae 6 tỷ, Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ, Neisseria catarrhalis 6 tỷ, Diplococcus pneumoniae 6 tỷ
800410036123 (QLSP-818-14)
Ngậm dưới lưỡi
Viên nén
Bruschettini s.r.l
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
14.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
242
PP2400343161
G.310
Broncho-vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis
3,5mg
QLSP-1116-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nang cứng
OM Pharma SA
Thụy Sĩ
Hộp 1 vỉ × 10 viên
Viên
10.000
13.230
132.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
243
PP2400343162
G.311
Dkasolon
Mometason furoat
50mcg/1 liều xịt (0,05%), lọ 60 liều
893110874524 (VD-32495-19)
Dùng ngoài
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
100
94.500
9.450.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
244
PP2400343163
G.312
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
4,00g + 0,70g + 0,58g + 0,30g /5,6g
VD-30671-18
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 40 gói x 5,6gam
Gói
19.500
1.700
33.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
245
PP2400343164
G.313
Hydrite
Dextrose anhydrous + Potassium chloride + Sodium bicarbonate + Sodium chloride
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
20.000
1.200
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
246
PP2400343165
G.314
Hydrite
Dextrose Anhydrous + Sodium Chlorid + Potassium Chlorid + Trisodium citrat dihydrat
2,7g + 520mg + 300mg + 580mg
VD-18884-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
20.000
2.541
50.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
247
PP2400343166
G.315
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
893100095423
Uống
thuốc bột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 20 gói x 4,1g
gói
10.000
805
8.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
248
PP2400343167
G.316
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
893110711924 (VD-24898-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 )
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
100
1.150
115.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
249
PP2400343168
G.317
Dextrose
Glucose
5%, 500ml
520110783624 (VN-22248-19)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
500
20.000
10.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
250
PP2400343169
G.318
Dextrose 10%
Glucose
10%, 500ml
VN-22249-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
300
27.000
8.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
251
PP2400343170
G.319
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
893110712124 (VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 )
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
500
1.150
575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
252
PP2400343171
G.320
Kali clorid 10%
Kali clorid
500mg/5ml
VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 )
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1.000
1.300
1.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
253
PP2400343172
G.321
Ringer's Lactate
Ringer lactat
500ml
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
300
19.950
5.985.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
254
PP2400343173
G.322
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
750mg/ 5ml
893110101724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
50
3.700
185.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
255
PP2400343174
G.323
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9%, 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
1.500
19.500
29.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
256
PP2400343175
G.324
Natri clorid 10%
Natri clorid
500mg/5ml
893110349523 (VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 )
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
300
2.500
750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
257
PP2400343176
G.325
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
50
100.000
5.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
258
PP2400343177
G.326
Junimin
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
(6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml
VN-22653-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
200
162.750
32.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
259
PP2400343179
G.328
A.T Calcium cort
Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
1100 mg, 100 mg, 50 mg; (10ml)
893100202024 (VD-28849-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
13.000
7.960
103.480.000
Công ty TNHH TM Phúc An
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
260
PP2400343180
G.329
Grow - F
Calci lactat pentahydrat
500mg/10ml
893100420624 (VD-32112-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
500
4.200
2.100.000
Công ty TNHH TM Phúc An
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
261
PP2400343181
G.330
Calcium-Nic Plus
Calcium glucoheptonat + Acid ascorbic + Nicotinamid
1100mg; 100mg; 50mg ; (10ml)
VD-29469-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Chai/ống/lọ/túi
2.000
8.900
17.800.000
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
262
PP2400343182
G.331
Palkids
Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl
72,4mg; 12,8mg; 28,33mg ; (10ml)
VD-34074-20
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Chai/ống/lọ/túi
60.000
12.500
750.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HN - THANH BÌNH
Nhóm 4
36
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
263
PP2400343183
G.332
Ebysta
Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate
(500mg; 160mg; 267mg)/10ml
VD-32232-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
3.000
4.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
264
PP2400343184
G.333
Goodcam
Vitamin B1 15mg; Vitamin B2 15mg; Vitamin B5 25mg; Vitamin B6 10mg; Vitamin PP 50mg
15mg, 15mg, 25mg, 10mg, 50mg
893100288824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 6 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.390
4.390.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
265
PP2400343185
G.334
Obibebe
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
(470mg + 5mg); 10ml
893110347323 (VD-21297-14)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml
Ống
4.000
4.070
16.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
266
PP2400343186
G.335
A.T Magnesi B6 Plus
Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid
186 mg, 936 mg, 10 mg; (10ml)
VD-34569-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
3.000
4.688
14.064.000
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
267
PP2400343187
G.336
A.T Magnesi B6 Plus
Magnesium lactat dihydrat + Magnesium pidolat + Pyridoxin hydroclorid
(186mg + 936mg + 10mg)/10ml
VD-34569-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Chai/ống/lọ/túi
10.000
4.688
46.880.000
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
268
PP2400343188
G.337
Bominity
Vitamin C
100mg/ 10ml
893100220824 (VD-27500-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
17.000
4.998
84.966.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
269
PP2400343189
G.338
Cezinco
Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat); Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat)
Mỗi 5ml chứa: 100mg; 10mg
VD-35610-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml
Ống
35.000
9.700
339.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
270
PP2400343190
G.339
Aquadetrim vitamin D3
Cholecalciferol
15000 IU/ml
VN-21328-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Dung dịch uống
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
700
62.000
43.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
271
PP2400343191
G.340
Hydrosol Polyvitamine Pharma Developpement
Vitamin A +Vitamin D2 +Vitamin E +Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin C+Vitamin B5
50000UI+10000UI+20mg+20mg+15mg+20mg+100mg+500mg+40mg
300100005424 (VN-18668-15)
Uống
Dung dịch uống giọt
Pharma Developpement
Pháp
Hộp 1 chai 20ml
Chai
4.000
125.000
500.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
272
PP2400343193
G.342
Obikiton
Lysin + Vitamin + Khoáng chất (Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl)
65 mg, 1,5 mg, 1,75 mg, 3,0 mg, 200 IU, 7,5 IU, 10 mg, 5 mg, 150 mg/7,5ml; (7,5ml)
VD-28521-17
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
19.000
11.900
226.100.000
Công ty TNHH TM Phúc An
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
273
PP2400343194
G.343
Nutrohadi F
Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric) + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Alphatocopherol acetat
Trong 10ml siro chứa: 200mg; 86,7mg; 133,3mg; 2mg; 4mg; 2,3mg; 13,3mg; 10mg
VD-18684-13
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
19.000
7.800
148.200.000
Công ty TNHH TM Phúc An
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
274
PP2400343195
G.344
Duchat
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
66,66mg +0,2mg +0,23mg+0,40mg+1mcg +1mg +1,33mg +0,67 mg +20mg; (7,5ml)
893100414924 (VD-31620-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
40.000
12.000
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
275
PP2400343196
G.345
Pezypex
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
65 mg, 1,5 mg, 1,75 mg, 3,0 mg, 200 IU, 7,5 mg, 10 mg, 5 mg, 150 mg; (7,5ml)
VD-34046-20
Uống
Siro
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Chai/ống/lọ/túi
6.000
12.000
72.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
276
PP2400343197
G.346
Oravintin
Lysin hydroclorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin E + Vitamin PP + Calci glycerophosphat + Acid glycerophosphoric
40mg; 2mg; 2mg; 2mg; 2mg; 1mg; 50mg; 50mg
VD-17471-12
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
3.000
2.500
7.500.000
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
277
PP2400343198
G.347
Medikids
L-Lysin hydroclorid + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
500mg + 10mg+ 10mg+ 50 mcg; (60ml)
VD-21408-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 chai 60 ml
Chai/ống/lọ/túi
5.000
46.000
230.000.000
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
278
PP2400343202
G.351
A.T Ascorbic syrup
Acid ascorbic
100mg/5ml; 60ml
893100275023 (VD-25624-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60 ml
Chai
2.000
11.900
23.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
279
PP2400343203
G.352
Ceelin
Vitamin C
100mg/5ml
VD-19743-13 (Có QĐ gia hạn số 443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024)
Uống
Sirô
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 1 chai 120ml
Chai
2.000
58.000
116.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
2179/QĐ-BVN
27/12/2024
Bệnh viện Nhi Thái Bình
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây