Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400342852 |
G.01 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624
(VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024 ) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
800 |
700 |
560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
2 |
PP2400342853 |
G.02 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,25 mg/ml; (1ml) |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
200 |
5.460 |
1.092.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
3 |
PP2400342854 |
G.03 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
45.000 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
4 |
PP2400342855 |
G.04 |
Profen |
Ibuprofen |
100mg/10ml |
893100346024 (VD-29543-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 10ml |
Chai/ống/lọ/túi |
20.000 |
4.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
5 |
PP2400342856 |
G.05 |
Sotstop |
Ibuprofen |
100mg/ 5ml;(100ml) |
880100432123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Genuone Sciences Inc và Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai/ống/lọ/túi |
2.500 |
69.500 |
173.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
6 |
PP2400342857 |
G.06 |
A.T Ibuprofen syrup |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 10ml |
VD-25631-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
6.000 |
4.500 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
7 |
PP2400342858 |
G.07 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.420 |
2.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
8 |
PP2400342859 |
G.08 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
800 |
2.831 |
2.264.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
9 |
PP2400342860 |
G.09 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
800 |
2.025 |
1.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
10 |
PP2400342861 |
G.10 |
Hapacol 250 |
Paracetamol |
250mg |
893100041023 |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
8.000 |
2.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
11 |
PP2400342862 |
G.11 |
Sara For Children |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg/5ml; (60ml) |
893100623624
(SĐK cũ: VD-28619-17) |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai/ống/lọ/túi |
800 |
18.199 |
14.559.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
12 |
PP2400342863 |
G.12 |
Hapacol 80 |
Paracetamol |
80mg |
VD-20561-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
8.000 |
1.050 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
13 |
PP2400342864 |
G.13 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
550 |
12.100.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
14 |
PP2400342865 |
G.14 |
Tahero 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
Mỗi ống 5ml chứa: Paracetamol 325mg; (5ml) |
VD-29080-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml |
Chai/ống/lọ/túi |
3.000 |
4.800 |
14.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
15 |
PP2400342866 |
G.15 |
Kidopar |
Paracetamol |
120mg/5ml; (100ml) |
590100005724
(SĐK cũ: VN-19837-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Aflofarm Farmacja Polska Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
300 |
99.000 |
29.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
16 |
PP2400342867 |
G.16 |
Sara |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg/5ml; (60ml) |
893100623524
(SĐK cũ: VD-29552-18) |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai/ống/lọ/túi |
700 |
11.399 |
7.979.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
17 |
PP2400342868 |
G.17 |
Paracetamol Kabi AD |
Paracetamol |
1g/100ml |
400110022023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
500 |
39.790 |
19.895.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
18 |
PP2400342869 |
G.18 |
Coldacmin Sinus |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
325mg + 2mg |
VD-25497-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.000 |
273 |
546.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
19 |
PP2400342871 |
G.20 |
Tiffy Syrup |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin |
120 mg/5ml + 5 mg/5ml + 1 mg/5ml; (60ml) |
893100719124
(SĐK cũ: VD-28620-17) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai/ống/lọ/túi |
200 |
20.500 |
4.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
20 |
PP2400342872 |
G.21 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
70.000 |
790 |
55.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
21 |
PP2400342873 |
G.22 |
Alphadaze-4200 |
Alpha chymotrypsin |
4200IU |
VD-31383-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 1g |
Gói |
90.000 |
3.948 |
355.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
22 |
PP2400342874 |
G.23 |
Agichymo 8,4 |
Alpha chymotrypsin |
8400 IU |
VD-35789-22 |
Uống |
Viên nén |
CN Công ty CPDP Agimexpharm -Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.050 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
23 |
PP2400342875 |
G.24 |
Adivec |
Desloratadin |
2,5mg/5ml;( 60ml) |
482100206223 |
Uống |
Siro |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
2.000 |
66.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
24 |
PP2400342876 |
G.25 |
Deslohis |
Desloratadin |
0,5mg/ml; (90ml) |
893100360323 (VD-27736-17) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
3.000 |
68.000 |
204.000.000 |
Công ty TNHH TM Phúc An |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
25 |
PP2400342877 |
G.26 |
Eucol 1,25mg/5ml |
Desloratadin |
1,25mg/5ml |
893100220924
(VD-25968-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
9.000 |
4.800 |
43.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
26 |
PP2400342878 |
G.27 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
6.150 |
7.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
27 |
PP2400342880 |
G.29 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824
(VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 ) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
730 |
3.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
28 |
PP2400342881 |
G.30 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024 ) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
1.290 |
1.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
29 |
PP2400342882 |
G.31 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin |
30mg/5ml; (10ml) |
VD-29684-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 10 ml. |
Chai/ống/lọ/túi |
5.200 |
10.400 |
54.080.000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
30 |
PP2400342883 |
G.32 |
Rutantop |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg/5ml; ( 70ml) |
VD-30068-18 (QĐ gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Siro thuốc |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 70ml |
Chai |
3.500 |
126.000 |
441.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
31 |
PP2400342884 |
G.33 |
Tphplus |
Fexofenadin hydroclorid |
360mg/60ml x 50ml |
893100763824 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp, 1 lọ x 50ml kèm 01 cốc chia liều |
Lọ |
2.000 |
85.000 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
32 |
PP2400342885 |
G.34 |
Fexihist |
Fexofenadin (Fexofenadin HCl) |
60 mg/5ml;( 60ml) |
890100531524 (VN-19380-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Ajanta Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1.000 |
175.000 |
175.000.000 |
Công ty TNHH TM Phúc An |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
33 |
PP2400342886 |
G.35 |
Myfenadin |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg/5ml |
VD-34875-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5ml |
Gói |
7.000 |
4.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
34 |
PP2400342888 |
G.37 |
Clanoz |
Loratadin |
10mg |
893100040623 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
252 |
756.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
35 |
PP2400342889 |
G.38 |
Erolin |
Loratadin |
10mg |
VN-16747-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.700 |
1.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
36 |
PP2400342890 |
G.39 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
5mg; (1.6g) |
VD-25127-16 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Công ty CPDP Agimexpharm -Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,6 g |
Gói |
1.800 |
1.500 |
2.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
37 |
PP2400342891 |
G.40 |
Rupafast Sirup |
Rupatadine |
5mg/5ml |
VD-35776-22 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Chai/ống/lọ/túi |
300 |
8.800 |
2.640.000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
38 |
PP2400342892 |
G.41 |
Dismolan |
Acetylcystein |
200mg/10ml |
VD-21505-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
6.400 |
3.675 |
23.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
39 |
PP2400342894 |
G.43 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
300110402623
(VN-17173-13) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
50 |
23.000 |
1.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
40 |
PP2400342895 |
G.44 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
200 |
7.100 |
1.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
41 |
PP2400342896 |
G.45 |
Vinepsi Oral |
Levetiracetam |
500mg/5ml |
893110747324 |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml,
kèm 1 xi lanh 1ml |
Chai |
100 |
144.000 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
42 |
PP2400342897 |
G.46 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
VN-22183-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
8.064 |
8.064.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
43 |
PP2400342898 |
G.47 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200mg |
840114019124 (VN-21128-18) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
7.000 |
2.479 |
17.353.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
44 |
PP2400342899 |
G.48 |
Depakine 200mg/ml |
Natri Valproat |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xy lanh có vạch chia liều đề lấy thuốc |
Chai |
500 |
80.696 |
40.348.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
45 |
PP2400342900 |
G.49 |
Akitykity-new |
Albendazol |
200mg; (1.5g) |
VD-26280-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 gói x 1,5g |
Gói |
1.000 |
4.800 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
46 |
PP2400342902 |
G.51 |
Fubenzon |
Mebendazol |
500mg |
VD-20552-14 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
500 |
5.000 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
47 |
PP2400342904 |
G.53 |
Biocemet SC 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg; (1.5 g) |
VD-33451-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 12 gói x 1,5g |
Gói |
13.000 |
11.645 |
151.385.000 |
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM |
Nhóm 2 |
24 Tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
48 |
PP2400342905 |
G.54 |
Kufero 400 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
(400mg + 57mg); (2,2g) |
VD-35379-21 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 14 gói 2,2g |
Gói |
5.000 |
9.400 |
47.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
49 |
PP2400342906 |
G.55 |
Imefed MD 400mg/57mg/5mL |
Acid clavulanic (dưới
dạng Kali clavulanat -
Syloid (1:1)) 798mg;
Amoxicilin (dưới dạng
Amoxicilin trihydrat
powder) 5.600mg |
(57mg + 400mg)/5ml x 70ml |
893110271924 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh
Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 70ml, Chai thủy
tinh kèm theo ống nhựa
phân liều |
Chai |
4.000 |
160.000 |
640.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
50 |
PP2400342907 |
G.56 |
Bilclamos 312.5mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat pha loãng với silica 1:1) |
(250mg + 62,5mg)/5ml x 100ml |
VN-21813-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Bilim llac Sanayi Ve Ticaret A..S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
2.000 |
128.000 |
256.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
51 |
PP2400342908 |
G.57 |
Taromentin 457mg/5ml |
Amoxicilin + acid clavulanic |
(80mg + 11,4mg)/ml; (70 ml) |
VN-22547-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 chai chứa 12,6g bột tương đương 70ml hỗn dịch |
Chai/ống/lọ/túi |
3.500 |
219.200 |
767.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
52 |
PP2400342909 |
G.58 |
Betamox ES |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate, diluted) |
(600mg+ 42,9mg)/5ml |
VN-22908-21 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratórios Astral, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 chai 100 ml |
Chai |
3.000 |
335.000 |
1.005.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
53 |
PP2400342910 |
G.59 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg; (1 g) |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
1.000 |
7.499 |
7.499.000 |
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM |
Nhóm 2 |
24 Tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
54 |
PP2400342911 |
G.60 |
Niflad ES |
Amoxicilin + acid clavulanic |
600mg + 42,9mg |
VD-33455-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm chứa 02 vỉ, 03 vỉ, 04 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
12.998 |
389.940.000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
55 |
PP2400342912 |
G.61 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-31719-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
CN Công ty CP dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
12.000 |
9.440 |
113.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
56 |
PP2400342913 |
G.62 |
Atsypax 600 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
(600mg+42,9mg); (2,2 g) |
VD-35234-21 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 14 gói x 2,2g |
Gói |
2.000 |
13.980 |
27.960.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
57 |
PP2400342914 |
G.63 |
Mebifaclor |
Cefaclor |
125mg/5ml; (50 ml) |
VD-34770-20 |
Uống |
Bột pha
hỗn dịch
uống |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai nhựa 50ml |
Chai |
1.000 |
67.000 |
67.000.000 |
Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
58 |
PP2400342915 |
G.64 |
Opxil 250 |
Cefalexin |
250mg; (1.5 g) |
VD-32827-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
CN3 công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x1,5g |
Gói |
1.000 |
6.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
59 |
PP2400342916 |
G.65 |
Ankodinir |
Cefdinir |
250mg/5ml; (lọ 60 ml) |
VD-31927-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ chứa 36,1g bột pha hỗn dịch để pha 60ml |
Chai/ống/lọ/túi |
2.000 |
156.996 |
313.992.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
60 |
PP2400342917 |
G.66 |
Imenir 125 mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-27893-17 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
2.000 |
12.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
61 |
PP2400342918 |
G.67 |
Ankodinir |
Cefdinir |
(250mg/5ml)/ 50ml |
893110599224 (VD-31927-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ chứa 30,08 g bột pha hỗn dịch để pha 50ml |
Lọ |
5.000 |
153.500 |
767.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
62 |
PP2400342919 |
G.68 |
Antipec 1g |
Hỗn hợp vô khuẩn cefepime dihydrochloride monohydrate và L-arginine (trong đó chứa cefepime 1g (dưới dạng cefepime dihydrochloride monohydrate)) 1915,71mg |
1g |
893710038424 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
40.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
63 |
PP2400342921 |
G.70 |
Imexime 200 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat ) |
200mg; (2,1 g) |
893110146223 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty
cổ phần dược phẩm
Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2,1 gam,gói giấy nhôm |
Gói |
500 |
9.800 |
4.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
64 |
PP2400342922 |
G.71 |
Mecefix-B.E 75 mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
75mg/1,5g |
VD-32695-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
5.000 |
5.700 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
65 |
PP2400342923 |
G.72 |
Mecefix-B.E 150 mg |
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) |
150mg |
893110182024
(VD-29377-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
7.000 |
7.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
42 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
66 |
PP2400342924 |
G.73 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
5.500 |
6.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
67 |
PP2400342925 |
G.74 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
100mg |
893110314423 (VD-28338-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
7.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
68 |
PP2400342926 |
G.75 |
Befenxim
50 mg/5ml |
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim
(dưới dạng
Cefpodoxim proxetil)
50mg |
50mg/5ml; 60ml |
893110505024
(VD-31930-19) |
Uống |
Bột pha hỗn
dịch uống |
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
2.000 |
61.140 |
122.280.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
69 |
PP2400342927 |
G.76 |
Codintec 100 mg/5ml |
Cefpodoxim |
100mg/5ml; (70 ml) |
VD-31929-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột để pha 70 ml hỗn dịch |
Chai/ống/lọ/túi |
500 |
106.800 |
53.400.000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
70 |
PP2400342930 |
G.79 |
AUROPODOX 40
|
Cefpodoxim |
40mg/5ml ; (100 ml) |
"VN-12169-11
(890110179423)"
|
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Aurobindo Pharma Ltd.
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 lọ 100ml
|
Chai/ống/lọ/túi |
500 |
159.000 |
79.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
71 |
PP2400342931 |
G.80 |
Ceftitoz |
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) |
Mỗi gói 3g chứa: 90mg |
VD-35199-21 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 3g |
Gói |
11.800 |
18.000 |
212.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
72 |
PP2400342932 |
G.81 |
Poltraxon |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) |
1g |
VN-20334-17 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
14.020 |
4.206.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
73 |
PP2400342933 |
G.82 |
Efodyl |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim acetil) |
125mg/1,5g |
VD-27344-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1.5g |
Gói |
1.500 |
6.700 |
10.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
74 |
PP2400342934 |
G.83 |
Febgas 250
|
Cefuroxim |
250mg; (4.4 g) |
VD-33471-19
|
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Công ty CPDP Me di sun
|
Việt Nam
|
Hộp 10 gói, 20 gói
|
Gói |
2.700 |
7.560 |
20.412.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 3 |
36 tháng
|
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
75 |
PP2400342935 |
G.84 |
Medaxetine 250mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim Axetil) |
250mg |
VN-22657-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd-Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
11.200 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
76 |
PP2400342936 |
G.85 |
Quincef 125mg/5ml |
Cefuroxim |
125mg/5ml; (38 g) |
VD-21433-14 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 38g bột pha hỗn dịch uống |
Chai/ống/lọ/túi |
500 |
69.988 |
34.994.000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
77 |
PP2400342938 |
G.87 |
Meiact Fine Granules |
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 50mg |
50mg |
VN-21722-19, có c/v gia hạn |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Meiji Seika Pharma Co., Ltd - Odawara Plant |
Nhật Bản |
Hộp 21 gói x 0,5g |
Gói |
500 |
24.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
78 |
PP2400342939 |
G.88 |
CTToren 50 |
Cefditoren Pivoxil |
50mg; (1,8 g) |
VD-35208-21 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói, 21 gói x 1,8g |
Gói |
1.500 |
15.200 |
22.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
79 |
PP2400342940 |
G.89 |
Bosditen 30 Sachet |
Cefditoren pivoxil |
30mg ; (0,9 g) |
VD-35662-22 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12, 20, 21, 24, 30 gói x 0,9g |
Gói |
1.500 |
11.500 |
17.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
80 |
PP2400342941 |
G.90 |
Ratatos 50 |
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) |
50mg/5ml; (90 ml) |
893110172923 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 90 ml |
Lọ |
500 |
290.000 |
145.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
81 |
PP2400342942 |
G.91 |
RATATOS 50
|
Cefditoren pivoxil |
50mg/5ml; (60 ml) |
893110172923
|
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2
|
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 ml
|
Chai/ống/lọ/túi |
500 |
210.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
82 |
PP2400342943 |
G.92 |
Pricefil |
Cefprozil monohydrat |
250mg/5ml; (30 ml) |
520110785524
(VN-18238-14); Công văn gia hạn số đăng ký số: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Vianex S.A - Nhà máy D |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
900 |
178.500 |
160.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
83 |
PP2400342944 |
G.93 |
Natrofen 250mg/5ml |
Cefprozil monohydrat |
50mg/1ml x5ml; (60 ml) |
520110786924 (VN-22306-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Remedina S.A |
Greece |
Hộp 1 lọ x 60 ml |
Chai/ống/lọ/túi |
300 |
238.000 |
71.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
84 |
PP2400342945 |
G.94 |
Prokizil |
Cefprozil monohydrat |
250mg; (2 g) |
893110127523 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 2g |
Gói |
1.000 |
26.000 |
26.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
85 |
PP2400342947 |
G.96 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.200 |
37.000 |
81.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
86 |
PP2400342948 |
G.97 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
3mg/1ml; (5 ml) |
VN-21787-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/ống/lọ/túi |
300 |
35.998 |
10.799.400 |
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
87 |
PP2400342949 |
G.98 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
893110603924
(VD-33653-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024 ) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
30 |
3.970 |
119.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
88 |
PP2400342950 |
G.99 |
Tovidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(0,3% + 0,1%)/7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 7ml |
Lọ |
100 |
27.000 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
89 |
PP2400342951 |
G.100 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
252 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
90 |
PP2400342952 |
G.101 |
Monizol |
Metronidazol |
200mg/5ml;(60 ml) |
VN-22077-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
500 |
58.000 |
29.000.000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
91 |
PP2400342953 |
G.102 |
Keanza |
Azithromycin |
600mg/15ml; (18 g) |
893110028224 |
Uống |
Cốm bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 18g |
Chai |
5.000 |
68.800 |
344.000.000 |
Công ty TNHH TM Phúc An |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
92 |
PP2400342955 |
G.104 |
Crutit |
Clarithromycin |
500mg |
VN-22063-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
8.300 |
58.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
93 |
PP2400342956 |
G.105 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1.000 |
103.140 |
103.140.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
94 |
PP2400342958 |
G.107 |
Rexamine Susp |
Roxithromycin |
Mỗi 5ml hỗn dịch hoàn nguyên chứa: 50mg |
VD-32996-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
500 |
90.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
95 |
PP2400342959 |
G.108 |
Ciprofloxacin 250-US |
Ciprofloxacin |
250mg; (3 g) |
VD-24053-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần US PHARMA USA |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
2.500 |
9.668 |
24.170.000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
96 |
PP2400342961 |
G.110 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml; (10 ml) |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
1.800 |
60.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
97 |
PP2400342962 |
G.111 |
Goldvoxin |
Levofloxacin |
250mg/50ml |
VN-19111-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Hộp 10 túi nhôm 50ml |
Chai/ống/lọ/túi |
800 |
89.500 |
71.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
98 |
PP2400342964 |
G.113 |
Levagim |
Levofloxacin |
500mg |
VD-25612-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Công ty CPDP Agimexpharm -Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.680 |
504.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
99 |
PP2400342965 |
G.114 |
Klevox 500mg |
Levofloxacin (dưới
dạng levofloxacin
hemihydrat) |
500mg |
840115124824 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7
viên |
Viên |
300 |
12.600 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
100 |
PP2400342966 |
G.115 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/1ml; (5 ml) |
400115010324 (SĐK cũ: VN-20993-18) |
Dùng ngoài |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/ống/lọ/túi |
100 |
52.898 |
5.289.800 |
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
101 |
PP2400342967 |
G.116 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%; (20 g) |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 20g |
Tuýp |
500 |
19.900 |
9.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
102 |
PP2400342968 |
G.117 |
Bixazol |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
200mg+ 40mg; (10 ml) |
893110921224 (VD-32509-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
3.000 |
5.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
103 |
PP2400342970 |
G.119 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
50mg; (5 g) |
VD-26395-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc tra mắt |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
3.200 |
640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
104 |
PP2400342973 |
G.122 |
Fosmitic |
Fosfomycin* |
30mg/1ml; (10 ml) |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
3.000 |
88.000 |
264.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
105 |
PP2400342974 |
G.123 |
Fosfomed 500 |
Fosfomycin* |
500mg |
893110079300 (VD-28605-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ |
lọ |
200 |
42.000 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
106 |
PP2400342975 |
G.124 |
Lyfomin |
Mỗi gói chứa:
Fosfomycin (dưới
dạng fosfomycin
calcium hydrat) |
400mg |
893110420724
(VD-32113-19) |
Uống |
Thuốc bột
pha hỗn
dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 gói; Hộp 12
gói; Hộp 18 gói |
Gói |
2.200 |
17.600 |
38.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
107 |
PP2400342976 |
G.125 |
Idomagi |
Linezolid* |
600mg |
VD-30280-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Công ty CPDP Agimexpharm -Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
11.550 |
1.155.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
108 |
PP2400342979 |
G.128 |
Meileo |
Acyclovir |
25mg/ml |
840110004924 (VN-20711-17, có c/v gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Meiji Pharma Spain, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 10ml |
ống |
100 |
278.000 |
27.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
109 |
PP2400342980 |
G.129 |
Agiclovir 5% |
Aciclovir |
5%; 5g |
VD-18693-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhựa 5g |
Tuýp |
50 |
5.000 |
250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
110 |
PP2400342981 |
G.130 |
Medskin clovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
893110270123 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
848 |
2.544.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
111 |
PP2400342982 |
G.131 |
Becacyte |
Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydroclorid) |
450mg |
893114465323
(VD3-80-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 Viên |
Viên |
300 |
485.000 |
145.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
112 |
PP2400342983 |
G.132 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
2.000 |
44.877 |
89.754.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
113 |
PP2400342984 |
G.133 |
Fluebac |
Fluconazol |
50mg |
VN-22510-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L |
Rumani |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
300 |
19.000 |
5.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
114 |
PP2400342986 |
G.135 |
Vadikiddy |
Miconazole |
2% |
VD-35641-22 |
Dùng ngoài |
Gel rơ miệng họng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
150 |
25.000 |
3.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
115 |
PP2400342987 |
G.136 |
Thuốc rơ miệng Nyst |
Nystatin |
25,000 IU; (1g) |
VD-26961-17; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Rơ miệng |
Thuốc bột |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
5.000 |
1.302 |
6.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
116 |
PP2400342988 |
G.137 |
Nystatab |
Nystatin |
500000IU |
893110356723 (VD-24708-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.155 |
346.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
117 |
PP2400342991 |
G.140 |
Aginfolix 5 |
Acid folic (vitamin B9) |
5mg |
VD-25119-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Công ty CPDP Agimexpharm -Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
210 |
420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
118 |
PP2400342992 |
G.141 |
Pokemine |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
50mg/10ml |
VD-31131-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Chai/ống/lọ/túi |
19.000 |
7.198 |
136.762.000 |
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
119 |
PP2400342995 |
G.144 |
Femalto |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) |
50mg/ml; (60ml) |
VD-34158-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60ml |
Chai/ống/lọ/túi |
500 |
220.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
120 |
PP2400342997 |
G.146 |
Greenramin |
Sắt protein succinylat 800mg tương ứng với Fe (III) |
Mỗi 15ml chứa: 40mg |
893100436524 (VD-27884-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
3.000 |
18.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
121 |
PP2400342998 |
G.147 |
Phytok |
Vitamin K |
20mg/ml - 2ml |
893110591924 (VD-28882-18) |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
200 |
88.200 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
122 |
PP2400342999 |
G.148 |
Human Albumin 5% |
250ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin |
12,5g - 250ml |
SP3-1246-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
150 |
1.499.000 |
224.850.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
123 |
PP2400343001 |
G.150 |
Savi Deferipron 500 |
Deferipron |
500mg |
893110293223
(VD-24270-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
10.350 |
51.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
124 |
PP2400343002 |
G.151 |
Nanokine
2000 IU |
Erythropoietin |
2000IU/1ml |
QLSP-920-16 (gia hạn SĐK đến 17/6/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
150 |
128.000 |
19.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
125 |
PP2400343006 |
G.155 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
893110448024
(VD-32033-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024 ) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
20 |
84.000 |
1.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
126 |
PP2400343007 |
G.156 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg/5ml |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
150 |
55.000 |
8.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
127 |
PP2400343010 |
G.159 |
Trozimed-B
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
1,5mg + 15mg; 30g |
"893110385524
(VD-31093-18)"
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
|
Việt Nam
|
Hộp 1 tuýp 30g
|
Tuýp |
200 |
210.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
128 |
PP2400343012 |
G.161 |
Panthenol |
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) |
5 %/20g |
VD-26394-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
150 |
18.000 |
2.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
129 |
PP2400343014 |
G.163 |
Befucid
|
Fusidic acid + betamethason |
300mg+ 15mg; 15g |
'893110385524
(VD-31093-18) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
|
Việt Nam
|
Hộp 1 tuýp 15g
|
Tuýp |
300 |
37.500 |
11.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
130 |
PP2400343016 |
G.165 |
Pesancidin-H |
Fusidic acid + hydrocortison |
(100mg; 50mg)/5g - Tuýp 10g |
VD-35414-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
700 |
49.500 |
34.650.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
131 |
PP2400343017 |
G.166 |
Mobfort |
Mometason furoat |
1mg/g x 15g |
380110009923 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Balkanpharma-Razgrad AD |
Bungary |
Hộp 1 Tuýp x 15g |
Tuýp |
200 |
230.000 |
46.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
132 |
PP2400343018 |
G.167 |
Bacterocin Oint
|
Mupirocin |
20mg/g; 5 gam |
880100989824 (VN-21777-19)
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ
|
Genuone Sciences Inc
|
Hàn Quốc
|
Hộp 1 tuýp 5g
|
Tuýp |
200 |
37.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
133 |
PP2400343019 |
G.168 |
Asosalic
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
30mg/g + 0,5mg/g; 30 gam |
"531110404223
(VN-20961-18)"
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
Replek Farm Ltd.Skopje
|
Cộng hòa Macedonia
|
Hộp 1 tuýp 30g
|
Tuýp |
100 |
95.000 |
9.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng
|
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
134 |
PP2400343020 |
G.169 |
Tatopic 0,1% |
Tacrolimus |
1mg/1g - 30g |
VD-34672-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
100 |
495.000 |
49.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
135 |
PP2400343021 |
G.170 |
Dung dịch Milian |
Xanh methylen+ tím gentina |
400mg+50mg/20ml |
VD-18917-13; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
2.000 |
10.500 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
136 |
PP2400343024 |
G.173 |
TP Povidon iod 7,5% |
Povidon Iod |
7,5g/100ml |
893100443924 (VD-31199-18) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 125ml |
Lọ |
2.000 |
16.000 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
137 |
PP2400343025 |
G.174 |
Betadine Ointment 10% w/w |
Povidon iod |
10% (kl/kl) |
VN-20577-17 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 tuýp 40g |
Tuýp |
100 |
51.240 |
5.124.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
138 |
PP2400343026 |
G.175 |
PVP - lodine l0% |
Povidon iodin |
10%/120ml |
vo-27714-17 |
Dùng ngoài |
Dung dich dr)ng ngoai |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120ml |
Lọ |
2.000 |
23.000 |
46.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
139 |
PP2400343028 |
G.177 |
VNP Spray baby |
Natri clorid |
0,9% - 100ml |
893100616924 (VD-24554-16) |
Xịt mũi |
Dung dịch xịt
mũi |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
3.200 |
119.000 |
380.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
140 |
PP2400343029 |
G.178 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 ) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
4.050 |
105 |
425.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
141 |
PP2400343030 |
G.179 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (VD-29913-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 ) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
200 |
710 |
142.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
142 |
PP2400343031 |
G.180 |
Verospiron 25mg |
Spironolactone |
25mg |
VN-16485-13 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
4.050 |
3.125 |
12.656.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
143 |
PP2400343032 |
G.181 |
Pepta-Bisman |
Bismuth subsalicylat 525mg/15ml |
525mg/15ml |
893110204423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 15ml; Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 30 gói x 15ml |
Gói |
1.000 |
10.500 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
144 |
PP2400343033 |
G.182 |
Altasyaris |
Bismuth subsalicylat 262mg |
262mg |
893110121623 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.600 |
3.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
145 |
PP2400343034 |
G.183 |
Famogast |
Famotidin |
40mg |
VN-20054-16 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
2.800 |
280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
146 |
PP2400343035 |
G.184 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg; 800mg; 80mg; (10ml) |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
5.000 |
4.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
147 |
PP2400343036 |
G.185 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
34.000 |
3.100 |
105.400.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
148 |
PP2400343037 |
G.186 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(200mg + 230mg + 25mg)/5ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói x 5 ml |
Gói |
10.000 |
1.898 |
18.980.000 |
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
149 |
PP2400343038 |
G.187 |
Hebozeta 20 |
Omeprazol + Natribicarbonat |
20mg; 1680mg; (6g) |
VD-36257-22 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 6gram |
Gói |
3.000 |
7.450 |
22.350.000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
150 |
PP2400343039 |
G.188 |
Goldesome |
Esomeprazol |
20mg |
VN-19112-15 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Valpharma International S.p.a |
Italy |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
35.000 |
6.689 |
234.115.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
151 |
PP2400343040 |
G.189 |
Emanera 40 mg gastro-resistant capsules |
Esomeprazol |
40mg |
VN-21711-19; CV gia hạn SĐK số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024 |
Uống |
Viên nang kháng acid dạ dày |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
23.000 |
12.500 |
287.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
152 |
PP2400343041 |
G.190 |
Dompenic |
Domperidon |
5mg/5ml; (10ml) |
893110190924
(VD-27489-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 10ml |
Ống |
7.500 |
7.700 |
57.750.000 |
Công ty TNHH TM Phúc An |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
153 |
PP2400343042 |
G.191 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
viên |
6.000 |
257 |
1.542.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
154 |
PP2400343043 |
G.192 |
Cinet |
Domperidon |
1mg/ml x 200ml |
VN-22966-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
900 |
174.993 |
157.493.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
155 |
PP2400343044 |
G.193 |
Ondansetron-BFS |
Ondansetron |
8mg /4 ml |
VD-21552-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
100 |
7.200 |
720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
156 |
PP2400343045 |
G.194 |
Nausazy 4mg |
Ondansetron |
4mg/5ml |
893110151424 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
500 |
14.700 |
7.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
157 |
PP2400343046 |
G.195 |
Alverin |
Alverin citrat |
40mg |
893110103924
(VD-28144-17) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024 ) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Lọ 100 viên |
Viên |
500 |
260 |
130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
158 |
PP2400343048 |
G.197 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g
Tuýp 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
6.500 |
6.930 |
45.045.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
159 |
PP2400343049 |
G.198 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml; (7,5ml) |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
20.000 |
3.300 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
160 |
PP2400343050 |
G.199 |
Lactulin |
Lactulose |
10g/15ml; (100ml) |
VN-22628-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Meyer Organics Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai/ống/lọ/túi |
100 |
83.950 |
8.395.000 |
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
161 |
PP2400343052 |
G.201 |
Golistin-enema for children |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(10,63g +3,92g)/ 66 ml |
VD-24751-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 66ml |
Lọ |
900 |
39.690 |
35.721.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
162 |
PP2400343055 |
G.204 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
88.000 |
5.250 |
462.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
163 |
PP2400343056 |
G.205 |
Enterogermina |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/5 ml |
QLSP-0728-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
3.050 |
7.220 |
22.021.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
164 |
PP2400343058 |
G.207 |
Progermila |
Bacillus clausii |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090623 (QLSP-903-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
15.000 |
5.460 |
81.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
165 |
PP2400343059 |
G.208 |
Pro-Acidol Plus |
Bacillus subtilis + Lactobacilus acidophilus |
(>=10 mũ 8 CFU/g ; >= 10 mũ 8 CFU/g) x 100g |
QLSP-842-15 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100g bột |
Chai/ống/lọ/túi |
5.000 |
230.000 |
1.150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
166 |
PP2400343062 |
G.211 |
Merika Probiotics |
Bacillus subtilis & Lactobacillus acidophilus |
100 triệu (CFU); 500 triệu (CFU); (1g) |
QLSP-0808-14 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
2.000 |
3.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
167 |
PP2400343063 |
G.212 |
Smecgim |
Dioctahedral smectite |
3000 mg |
893100431624 (VD-25616-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
6.000 |
3.381 |
20.286.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
168 |
PP2400343064 |
G.213 |
Tanagel |
Gelatin tannat |
250mg |
VN-19132-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1589 Phụ lục II) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratorios Francisco Durban, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 gói |
Gói |
2.600 |
5.000 |
13.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
169 |
PP2400343065 |
G.214 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat |
20mg; (10ml) |
VD-31070-18 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Chai/ống/lọ/túi |
23.000 |
8.990 |
206.770.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HN - THANH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
170 |
PP2400343066 |
G.215 |
Saprozin |
Kẽm gluconat |
70mg/3g |
VD-29961-18 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa |
Việt nam |
Hộp 25 gói |
Gói |
3.000 |
3.276 |
9.828.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
171 |
PP2400343068 |
G.217 |
A.T Zinc siro |
Kẽm gluconat |
20 mg; (10ml) |
893110202224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Chai/ống/lọ/túi |
27.000 |
8.798 |
237.546.000 |
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
172 |
PP2400343069 |
G.218 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.300 |
630 |
1.449.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
173 |
PP2400343070 |
G.219 |
BACIVIT |
Lactobacillus acidophilus |
≥ 10^8 CFU |
QLSP-833-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM |
Việt Nam |
Gói 1 g, hộp 14 gói, hộp 25 gói, hộp 100 gói |
Gói |
1.000 |
1.800 |
1.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
174 |
PP2400343071 |
G.220 |
Debby |
Nifuroxazid |
218 mg/5ml; 30ml |
VD-24652-16 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai/ống/lọ/túi |
100 |
16.989 |
1.698.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
175 |
PP2400343072 |
G.221 |
Racedagim 10 |
Racecadotril |
10mg |
893110431424 (VD-24711-16) |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Viên |
14.500 |
2.940 |
42.630.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
176 |
PP2400343073 |
G.222 |
Racesec |
Racecadotril |
10mg |
893110701624 (VD-27715-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ × 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.495,6 |
10.486.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
177 |
PP2400343074 |
G.223 |
Racesec |
Racecadotril |
30mg |
893110197924 (VD-27717-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ × 10 viên; hộp 2 vỉ × 10 viên; hộp 3 vỉ × 10 viên; hộp 5 vỉ × 10 viên |
Viên |
2.500 |
4.200 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
178 |
PP2400343075 |
G.224 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
6.500 |
58.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
179 |
PP2400343076 |
G.225 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg ; (1g) |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty LDDP Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
30.000 |
3.598 |
107.940.000 |
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
180 |
PP2400343077 |
G.226 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
50 |
35.970 |
1.798.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
181 |
PP2400343079 |
G.228 |
Camlyhepatinsof |
L-ornithin L-aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E |
80mg; 10mg; 1mg; 75mg; 50mg |
VD-18253-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm BosTon Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 Viên |
Viên |
2.000 |
7.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
182 |
PP2400343080 |
G.229 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
300 |
53.300 |
15.990.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
183 |
PP2400343082 |
G.231 |
Phabadarin 140 |
Silymarin |
140mg |
VD-34267-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Nhôm-PVC) |
Viên |
500 |
3.200 |
1.600.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
184 |
PP2400343083 |
G.232 |
Debridat |
Trimebutine maleate |
100mg |
VN-22221-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmea |
France |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
500 |
2.906 |
1.453.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
185 |
PP2400343084 |
G.233 |
Uforgan |
Ursodeoxycholic acid |
250mg; (60ml) |
893110408524 (VD-33073-19) (QĐ gia hạn số: 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 60ml |
Chaii |
150 |
264.600 |
39.690.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
186 |
PP2400343085 |
G.234 |
Progoldkey |
Ursodeoxycholic acid |
50mg/ml; (5ml) |
VD-34590-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5 ml |
Ống |
1.000 |
13.000 |
13.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
187 |
PP2400343086 |
G.235 |
Uformat |
Ursodeoxycholic acid |
50mg/ml - 100ml |
893110128523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
300 |
310.000 |
93.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
188 |
PP2400343087 |
G.236 |
Duvita 2G |
Arginin hydroclorid (L-Arginin hydroclorid) |
2000mg/10ml |
893110841324 (VD-27823-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa x 10ml |
Chai/ống/lọ/túi |
12.000 |
7.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
189 |
PP2400343090 |
G.239 |
Duvita |
Arginin hydroclorid (L-Arginin hydroclorid) |
1000mg/8ml |
893110219324 (VD-25960-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 8ml |
Chai/ống/lọ/túi |
5.000 |
4.950 |
24.750.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
190 |
PP2400343091 |
G.240 |
Miakids |
L-Arginin +L-Aspartat |
5g/7g; (7g) |
893110418424
(VD-32556-19) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói |
Gói |
5.000 |
26.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
191 |
PP2400343093 |
G.242 |
Branchamine |
L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin |
320,3mg + 203,9mg+ 291mg+ 320,3mg + 145,7mg + 233mg+72,9mg + 216,2mg + 320,3mg |
VD-34552-20 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
2.000 |
15.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
192 |
PP2400343094 |
G.243 |
Ganlotus |
L-Arginin + L-Aspartat |
200mg/ml x 10ml |
VD-27821-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml |
Chai/ống/lọ/túi |
23.000 |
6.800 |
156.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
193 |
PP2400343096 |
G.245 |
Asbesone
|
Betamethason |
0,5mg/g - 30g |
"531110007624
(VN-20447-17)"
|
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da
|
Replek Farm Ltd.Skopje
|
Cộng hòa Macedonia
|
Hộp 1 tuýp 30g
|
Tuýp |
350 |
61.500 |
21.525.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng
|
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
194 |
PP2400343097 |
G.246 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (VD-27152-17) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024 ) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
700 |
70.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
195 |
PP2400343098 |
G.247 |
Inflagic |
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat |
(0,25mg + 2mg)/5ml |
VD-34496-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x ống nhựa 5ml |
Chai/ống/lọ/túi |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
196 |
PP2400343099 |
G.248 |
Zetavian |
Betamethason; Dexclorpheniramin |
(0,125mg + 1mg)/1g |
893110853924 (VD-29218-18) |
Uống |
Thuốc cốm
uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
1.000 |
2.795 |
2.795.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
197 |
PP2400343100 |
G.249 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi |
Lọ |
500 |
6.489 |
3.244.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
198 |
PP2400343101 |
G.250 |
Medlon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
4.500 |
508 |
2.286.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016 |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
199 |
PP2400343102 |
G.251 |
Atiflapred |
Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium phosphate) |
10mg/5ml x 60ml |
893110266524 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml (kèm 1 ống phân
liều) |
Chai |
300 |
54.000 |
16.200.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
200 |
PP2400343103 |
G.252 |
Oracortia |
Triamcinolon |
Mỗi 100g chứa: Triamcinolon acetonid 0,1g; gói 1g |
VD-24653-16 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 túi nhôm x 1g |
Gói |
300 |
10.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
201 |
PP2400343104 |
G.253 |
Oracortia |
Triamcinolon |
0,10 g/100g; tuýp 5g |
VD-24653-16 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp lớn/12 hộp nhỏ/tuýp nhôm x 5g |
Tuýp |
1.000 |
32.000 |
32.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
202 |
PP2400343106 |
G.255 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.400 |
1.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
203 |
PP2400343107 |
G.256 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 10ml |
VD-18075-12 |
Nhỏ mắt, Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
9.500 |
3.800 |
36.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
204 |
PP2400343109 |
G.258 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 1ml |
Ống |
300 |
10.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
205 |
PP2400343110 |
G.259 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
300 |
39.000 |
11.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
206 |
PP2400343111 |
G.260 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol 400; Propylen glycol |
(4mg; 3mg)/ml; 5ml |
VD-26127-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Chai/ống/lọ/túi |
200 |
49.980 |
9.996.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
207 |
PP2400343113 |
G.262 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol 400; Propylen glycol |
(4mg; 3mg)/ml; 10ml |
VD-26127-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 10ml |
Chai/ống/lọ/túi |
200 |
63.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
208 |
PP2400343116 |
G.265 |
Xylozin Drops 0,05% |
Xylometazolin hydroclorid |
5mg; (10ml) |
893100040223 (VD-23444-15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Chai/ống/lọ/túi |
200 |
13.000 |
2.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
209 |
PP2400343121 |
G.270 |
Metiocolin |
Citicolin |
100mg/ 10ml |
VD-25553-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
150.000 |
12.000 |
1.800.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
210 |
PP2400343123 |
G.272 |
Cobergon |
Citicolin |
250mg |
VD-28515-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
12.500 |
25.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
211 |
PP2400343124 |
G.273 |
Venocity |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
1000mg/4ml |
VN-22121-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
150 |
80.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
212 |
PP2400343126 |
G.275 |
Goliot |
Ginkgo biloba |
120mg |
594210723124 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
8.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
213 |
PP2400343127 |
G.276 |
Notamcef |
Piracetam |
1200mg/10ml |
VD-33838-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Chai/ống/lọ/túi |
5.000 |
6.800 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
214 |
PP2400343129 |
G.278 |
Cerahead |
Piracetam |
800mg |
VD-28901-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
669 |
334.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
215 |
PP2400343130 |
G.279 |
Circala 40 |
Ginkgo biloba |
40mg; (30ml) |
VD-33707-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai/ống/lọ/túi |
500 |
128.000 |
64.000.000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
216 |
PP2400343131 |
G.280 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
60.000 |
12.600 |
756.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
217 |
PP2400343132 |
G.281 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
30 |
90.000 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
218 |
PP2400343133 |
G.282 |
Zensonid 200 inhaler |
Budesonid |
200mcg; (200 liều) |
VD-35811-22 |
Đường hô hấp |
Thuốc phun mù định liều |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 bình chứa 200 liều |
Bình |
30 |
160.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
219 |
PP2400343134 |
G.283 |
HISKAST |
Natri montelukast |
4mg; (0,5g) |
893110039024 (SĐK cũ: VD-19305-13) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 28 gói x 0,5 gam |
Gói |
42.000 |
2.647 |
111.174.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
220 |
PP2400343135 |
G.284 |
Montelast 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast Natri) |
4mg |
VN-18182-14 |
Uống |
Viên nén nhai |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
786 |
3.930.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
221 |
PP2400343136 |
G.285 |
Zinkast |
Natri montelukast |
5mg; (1g) |
VD3-59-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 7 gói, 14 gói, 20 gói, 28 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
1.000 |
5.800 |
5.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
222 |
PP2400343137 |
G.286 |
Denk-Air junior 5mg |
Natri montelukast |
5mg |
VN-22772-21 |
Uống |
Viên nhai |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
8.188 |
122.820.000 |
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
223 |
PP2400343138 |
G.287 |
Denk-air junior 4 mg |
Natri montelukast |
4mg |
VN-22771-21 |
Uống |
Viên nhai |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
8.148 |
40.740.000 |
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
224 |
PP2400343139 |
G.288 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Chai/ống/lọ/túi |
29.000 |
4.410 |
127.890.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
225 |
PP2400343140 |
G.289 |
Ibulife |
Ibuprofen |
100mg/5ml x 110ml |
VN-20978-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
LifePharma FZE |
UAE |
Hộp 1 chai 110ml |
Chai |
1.000 |
77.999 |
77.999.000 |
Công ty TNHH TM Phúc An |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
226 |
PP2400343142 |
G.291 |
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/ 1ml |
300115987024 (VN-20115-16)
|
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml |
Ống |
100 |
15.200 |
1.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
227 |
PP2400343144 |
G.293 |
Salbutop 0,042% |
Salbutamol sulfat |
1,25mg/3ml |
893115451823 |
Khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
5 ống nhựa 3ml/vỉ/túi nhôm; Hộp 2 vỉ |
Ống |
1.000 |
4.179 |
4.179.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
228 |
PP2400343145 |
G.294 |
Olexon s |
Terbutatin Sulfat + Guaifenesin |
(1,5mg+66,5mg)/5ml; 90ml |
VD-34494-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
3.000 |
51.980 |
155.940.000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
229 |
PP2400343146 |
G.295 |
Habroxol |
Ambroxol hydroclorid |
15mg/5ml - 10ml |
893100555224 (VD-32991-19) (QĐ gia hạn số:443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
3.000 |
3.900 |
11.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
230 |
PP2400343148 |
G.297 |
Olesom |
Ambroxol |
30 mg/5ml; (100ml) |
VN-22154-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
5.200 |
41.995 |
218.374.000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
231 |
PP2400343149 |
G.298 |
Ambroxol-H |
Ambroxol hydroclorid |
(30mg/5ml)/ 90ml |
893100073724 (VD-30742-18) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
3.000 |
64.995 |
194.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
232 |
PP2400343150 |
G.299 |
AROLOX |
Ambroxol |
6mg/ml x 15ml |
VN-23025-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai/ống/lọ/túi |
1.000 |
28.998 |
28.998.000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
233 |
PP2400343152 |
G.301 |
Lingasol Drop |
Ambroxol hydrochlorid |
7,5mg/ml |
VD-35637-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml |
Lọ |
500 |
32.500 |
16.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
234 |
PP2400343153 |
G.302 |
Brometic 2mg/10ml |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/10ml |
893100718424 (VD-23326-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
24.000 |
3.990 |
95.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
235 |
PP2400343154 |
G.303 |
Amtesius |
Bromhexine hydroclorid |
4mg |
893100418924
(VD-32241-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
8.000 |
2.150 |
17.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
236 |
PP2400343155 |
G.304 |
Brosuvon |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; (50ml) |
VD-29284-18 |
Uống |
siro thuốc |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai/ống/lọ/túi |
200 |
49.500 |
9.900.000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
237 |
PP2400343156 |
G.305 |
Abbsin 600 |
N-acetylcystein |
600mg |
VN-20442-17; CV gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
PharmaEstica Manufacturing OU |
Estonia |
Hộp 1 ống 10 viên, 20 viên |
Viên |
500 |
11.480 |
5.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
238 |
PP2400343157 |
G.306 |
Atussin |
Dextromethorphan.HBr + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat |
5mg + 1,33mg + 133mg + 50mg + 50mg |
VD-24046-15 (Có QĐ gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1.000 |
23.000 |
23.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
239 |
PP2400343158 |
G.307 |
A.T Flu |
Guaifenesin 100mg + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid |
100mg; 2,5mg ;5mg; (5ml) |
VD-25628-16
(893110147724) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml. |
Chai/ống/lọ/túi |
5.000 |
4.520 |
22.600.000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
240 |
PP2400343159 |
G.308 |
Butagan Syrup 7,5mg/5ml |
Butamirat citrat |
(7,5mg/5ml)/ 200ml |
VN-22971-21 |
Uống |
Siro |
Anfarm hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
500 |
114.500 |
57.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
241 |
PP2400343160 |
G.309 |
IMMUBRON |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô: Staphylococcus aureus,
Streptococcus pyogenes,
Streptococcus viridans,
Klebsiella pneumoniae,
Klebsiella ozaenae,
Haemophylus influenzae,
Neisseria catarrhalis,
Diplococcus pneumoniae |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ,
Streptococcus pyogenes 6 tỷ,
Streptococcus viridans 6 tỷ,
Klebsiella pneumoniae 6 tỷ,
Klebsiella ozaenae 6 tỷ,
Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ,
Neisseria catarrhalis 6 tỷ,
Diplococcus pneumoniae 6 tỷ |
800410036123
(QLSP-818-14) |
Ngậm dưới lưỡi |
Viên nén |
Bruschettini s.r.l |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
14.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
242 |
PP2400343161 |
G.310 |
Broncho-vaxom Children |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis |
3,5mg |
QLSP-1116-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nang cứng |
OM Pharma SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 vỉ × 10 viên |
Viên |
10.000 |
13.230 |
132.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
243 |
PP2400343162 |
G.311 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
50mcg/1 liều xịt (0,05%), lọ 60 liều |
893110874524
(VD-32495-19) |
Dùng ngoài |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
100 |
94.500 |
9.450.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
244 |
PP2400343163 |
G.312 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
4,00g + 0,70g + 0,58g + 0,30g /5,6g |
VD-30671-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6gam |
Gói |
19.500 |
1.700 |
33.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
245 |
PP2400343164 |
G.313 |
Hydrite |
Dextrose anhydrous + Potassium chloride + Sodium bicarbonate + Sodium chloride |
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg |
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
1.200 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
246 |
PP2400343165 |
G.314 |
Hydrite |
Dextrose Anhydrous + Sodium Chlorid + Potassium Chlorid + Trisodium citrat dihydrat |
2,7g + 520mg + 300mg + 580mg |
VD-18884-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
20.000 |
2.541 |
50.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
247 |
PP2400343166 |
G.315 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100095423 |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
gói |
10.000 |
805 |
8.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
248 |
PP2400343167 |
G.316 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924
(VD-24898-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 ) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
100 |
1.150 |
115.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
249 |
PP2400343168 |
G.317 |
Dextrose |
Glucose |
5%, 500ml |
520110783624
(VN-22248-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
500 |
20.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
250 |
PP2400343169 |
G.318 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%, 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
300 |
27.000 |
8.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
251 |
PP2400343170 |
G.319 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 ) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
1.150 |
575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
252 |
PP2400343171 |
G.320 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 ) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
1.300 |
1.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
253 |
PP2400343172 |
G.321 |
Ringer's Lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
300 |
19.950 |
5.985.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
254 |
PP2400343173 |
G.322 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/ 5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
50 |
3.700 |
185.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
255 |
PP2400343174 |
G.323 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%, 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
1.500 |
19.500 |
29.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
256 |
PP2400343175 |
G.324 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 ) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
300 |
2.500 |
750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
257 |
PP2400343176 |
G.325 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
50 |
100.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
258 |
PP2400343177 |
G.326 |
Junimin |
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit |
(6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml |
VN-22653-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
200 |
162.750 |
32.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
259 |
PP2400343179 |
G.328 |
A.T Calcium cort |
Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP |
1100 mg, 100 mg, 50 mg; (10ml) |
893100202024 (VD-28849-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
13.000 |
7.960 |
103.480.000 |
Công ty TNHH TM Phúc An |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
260 |
PP2400343180 |
G.329 |
Grow - F |
Calci lactat pentahydrat |
500mg/10ml |
893100420624 (VD-32112-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
500 |
4.200 |
2.100.000 |
Công ty TNHH TM Phúc An |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
261 |
PP2400343181 |
G.330 |
Calcium-Nic Plus |
Calcium glucoheptonat + Acid ascorbic + Nicotinamid |
1100mg; 100mg; 50mg ; (10ml) |
VD-29469-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Chai/ống/lọ/túi |
2.000 |
8.900 |
17.800.000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
262 |
PP2400343182 |
G.331 |
Palkids |
Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl |
72,4mg; 12,8mg; 28,33mg ; (10ml) |
VD-34074-20 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Chai/ống/lọ/túi |
60.000 |
12.500 |
750.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HN - THANH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
263 |
PP2400343183 |
G.332 |
Ebysta |
Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate |
(500mg; 160mg; 267mg)/10ml |
VD-32232-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
3.000 |
4.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
264 |
PP2400343184 |
G.333 |
Goodcam |
Vitamin B1 15mg; Vitamin B2 15mg; Vitamin B5 25mg; Vitamin B6 10mg; Vitamin PP 50mg |
15mg, 15mg, 25mg, 10mg, 50mg |
893100288824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 6 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.390 |
4.390.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
265 |
PP2400343185 |
G.334 |
Obibebe |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
(470mg + 5mg); 10ml |
893110347323 (VD-21297-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml |
Ống |
4.000 |
4.070 |
16.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
266 |
PP2400343186 |
G.335 |
A.T Magnesi B6 Plus |
Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid |
186 mg, 936 mg, 10 mg; (10ml) |
VD-34569-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
3.000 |
4.688 |
14.064.000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
267 |
PP2400343187 |
G.336 |
A.T Magnesi B6 Plus |
Magnesium lactat dihydrat + Magnesium pidolat + Pyridoxin hydroclorid |
(186mg + 936mg + 10mg)/10ml |
VD-34569-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Chai/ống/lọ/túi |
10.000 |
4.688 |
46.880.000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
268 |
PP2400343188 |
G.337 |
Bominity |
Vitamin C |
100mg/ 10ml |
893100220824
(VD-27500-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
17.000 |
4.998 |
84.966.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
269 |
PP2400343189 |
G.338 |
Cezinco |
Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat); Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) |
Mỗi 5ml chứa: 100mg; 10mg |
VD-35610-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml |
Ống |
35.000 |
9.700 |
339.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
270 |
PP2400343190 |
G.339 |
Aquadetrim vitamin D3 |
Cholecalciferol |
15000 IU/ml |
VN-21328-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
700 |
62.000 |
43.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
271 |
PP2400343191 |
G.340 |
Hydrosol Polyvitamine Pharma Developpement |
Vitamin A +Vitamin D2 +Vitamin E +Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin C+Vitamin B5 |
50000UI+10000UI+20mg+20mg+15mg+20mg+100mg+500mg+40mg |
300100005424 (VN-18668-15) |
Uống |
Dung dịch uống giọt |
Pharma Developpement |
Pháp |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
4.000 |
125.000 |
500.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
272 |
PP2400343193 |
G.342 |
Obikiton |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất (Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl) |
65 mg, 1,5 mg, 1,75 mg, 3,0 mg, 200 IU, 7,5 IU, 10 mg, 5 mg, 150 mg/7,5ml; (7,5ml) |
VD-28521-17 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
19.000 |
11.900 |
226.100.000 |
Công ty TNHH TM Phúc An |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
273 |
PP2400343194 |
G.343 |
Nutrohadi F |
Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric) + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Alphatocopherol acetat |
Trong 10ml siro chứa:
200mg;
86,7mg;
133,3mg;
2mg;
4mg;
2,3mg;
13,3mg;
10mg |
VD-18684-13 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
19.000 |
7.800 |
148.200.000 |
Công ty TNHH TM Phúc An |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
274 |
PP2400343195 |
G.344 |
Duchat |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất |
66,66mg +0,2mg +0,23mg+0,40mg+1mcg +1mg +1,33mg +0,67 mg +20mg; (7,5ml) |
893100414924 (VD-31620-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
40.000 |
12.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
275 |
PP2400343196 |
G.345 |
Pezypex |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất |
65 mg, 1,5 mg, 1,75 mg, 3,0 mg, 200 IU, 7,5 mg, 10 mg, 5 mg, 150 mg; (7,5ml) |
VD-34046-20 |
Uống |
Siro |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Chai/ống/lọ/túi |
6.000 |
12.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
276 |
PP2400343197 |
G.346 |
Oravintin |
Lysin hydroclorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin E + Vitamin PP + Calci glycerophosphat + Acid glycerophosphoric |
40mg; 2mg; 2mg; 2mg; 2mg; 1mg; 50mg; 50mg |
VD-17471-12 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.000 |
2.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
277 |
PP2400343198 |
G.347 |
Medikids |
L-Lysin hydroclorid + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
500mg + 10mg+ 10mg+ 50 mcg; (60ml) |
VD-21408-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60 ml |
Chai/ống/lọ/túi |
5.000 |
46.000 |
230.000.000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
278 |
PP2400343202 |
G.351 |
A.T Ascorbic syrup |
Acid ascorbic |
100mg/5ml; 60ml |
893100275023 (VD-25624-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
2.000 |
11.900 |
23.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |
|
279 |
PP2400343203 |
G.352 |
Ceelin |
Vitamin C |
100mg/5ml |
VD-19743-13 (Có QĐ gia hạn số 443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024) |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
2.000 |
58.000 |
116.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
2179/QĐ-BVN |
27/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Thái Bình |