Thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Thuốc bán tại Nhà thuốc bệnh viện năm 2024-2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
15:00 13/11/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
15:05 13/11/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
78
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400342852 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.215.838 120 560.000 560.000 0
2 PP2400342853 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 32.000.000 120 1.092.000 1.092.000 0
3 PP2400342854 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.215.838 120 22.500.000 22.500.000 0
4 PP2400342855 Ibuprofen vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 7.190.130 120 90.000.000 90.000.000 0
5 PP2400342856 Ibuprofen vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 24.317.550 120 245.000.000 245.000.000 0
vn0101449497 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS 90 9.725.100 120 245.000.000 245.000.000 0
vn0102029865 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM 90 3.675.000 120 173.750.000 173.750.000 0
6 PP2400342857 Ibuprofen vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 90 10.190.100 120 46.800.000 46.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 2.088.882 120 27.000.000 27.000.000 0
7 PP2400342858 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 2.420.000 2.420.000 0
8 PP2400342859 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 2.264.800 2.264.800 0
9 PP2400342860 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 1.620.000 1.620.000 0
10 PP2400342861 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.614.053 120 16.000.000 16.000.000 0
11 PP2400342862 Paracetamol (acetaminophen) vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 867.900 120 15.179.200 15.179.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.215.838 120 15.600.000 15.600.000 0
vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 14.559.200 14.559.200 0
12 PP2400342863 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.614.053 120 8.400.000 8.400.000 0
13 PP2400342864 Paracetamol (acetaminophen) vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 181.500 120 12.100.000 12.100.000 0
14 PP2400342865 Paracetamol (acetaminophen) vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 14.400.000 14.400.000 0
15 PP2400342866 Paracetamol (acetaminophen) vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 29.400.000 29.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 5.622.795 120 29.700.000 29.700.000 0
16 PP2400342867 Paracetamol (acetaminophen) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 2.088.882 120 7.980.000 7.980.000 0
vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 7.979.300 7.979.300 0
17 PP2400342868 Paracetamol (acetaminophen) vn1001216966 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK 90 7.072.470 120 19.895.000 19.895.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 5.465.970 120 19.895.000 19.895.000 0
18 PP2400342869 Paracetamol + chlorpheniramin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.614.053 120 546.000 546.000 0
19 PP2400342871 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 4.100.000 4.100.000 0
20 PP2400342872 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.614.053 120 55.300.000 55.300.000 0
21 PP2400342873 Alpha chymotrypsin vn0104276524 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TT&T 90 5.332.500 120 355.500.000 355.500.000 0
vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 355.320.000 355.320.000 0
22 PP2400342874 Alpha chymotrypsin vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 90 10.190.100 120 33.800.000 33.800.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 2.502.458 120 37.800.000 37.800.000 0
vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 90 34.000.000 120 33.980.000 33.980.000 0
vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 35.760.000 35.760.000 0
vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 21.000.000 21.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 1.227.390 120 38.000.000 38.000.000 0
23 PP2400342875 Desloratadin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 4.767.060 120 132.000.000 132.000.000 0
24 PP2400342876 Desloratadin vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 90 34.000.000 120 204.000.000 204.000.000 0
25 PP2400342877 Desloratadin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 54.138.000 120 43.200.000 43.200.000 0
26 PP2400342878 Desloratadin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 191.169 120 7.380.000 7.380.000 0
27 PP2400342880 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.215.838 120 3.650.000 3.650.000 0
28 PP2400342881 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.215.838 120 1.290.000 1.290.000 0
29 PP2400342882 Fexofenadin vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 54.080.000 54.080.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 7.190.130 120 54.496.000 54.496.000 0
30 PP2400342883 Fexofenadin vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 10.457.310 120 441.000.000 441.000.000 0
31 PP2400342884 Fexofenadin vn0106515288 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH 90 3.000.000 120 200.000.000 200.000.000 0
vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 195.990.000 195.990.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 24.317.550 120 170.000.000 170.000.000 0
32 PP2400342885 Fexofenadin vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 90 34.000.000 120 175.000.000 175.000.000 0
33 PP2400342886 Fexofenadin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 24.317.550 120 28.000.000 28.000.000 0
34 PP2400342888 Loratadin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.614.053 120 756.000 756.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.948.543 120 855.000 855.000 0
35 PP2400342889 Loratadin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 1.227.390 120 1.700.000 1.700.000 0
36 PP2400342890 Promethazin hydroclorid vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 2.700.000 2.700.000 0
37 PP2400342891 Rupatadine vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 2.640.000 2.640.000 0
38 PP2400342892 Acetylcystein vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 54.138.000 120 23.520.000 23.520.000 0
39 PP2400342894 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 7.599.900 120 1.150.000 1.150.000 0
40 PP2400342895 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 32.000.000 120 1.629.600 1.629.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 2.088.882 120 1.420.000 1.420.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.215.838 120 1.660.000 1.660.000 0
41 PP2400342896 Levetiracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 32.000.000 120 15.000.000 15.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.215.838 120 14.400.000 14.400.000 0
42 PP2400342897 Oxcarbazepin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 5.465.970 120 8.064.000 8.064.000 0
43 PP2400342898 Valproat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 17.353.000 17.353.000 0
44 PP2400342899 Valproat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 40.348.000 40.348.000 0
45 PP2400342900 Albendazol vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 4.800.000 4.800.000 0
46 PP2400342902 Mebendazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.614.053 120 2.500.000 2.500.000 0
47 PP2400342904 Amoxicilin + acid clavulanic vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 151.385.000 151.385.000 0
48 PP2400342905 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 10.457.310 120 47.000.000 47.000.000 0
49 PP2400342906 Amoxicilin + acid clavulanic vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 24.317.550 120 640.000.000 640.000.000 0
vn0104626225 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BZER 90 12.360.000 120 660.000.000 660.000.000 0
50 PP2400342907 Amoxicilin + acid clavulanic vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 24.317.550 120 256.000.000 256.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 5.622.795 120 270.000.000 270.000.000 0
51 PP2400342908 Amoxicilin + acid clavulanic vn0109883995 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HN - THANH BÌNH 90 32.682.255 120 744.180.500 744.180.500 0
vn0109560105 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH 90 11.508.000 120 767.200.000 767.200.000 0
52 PP2400342909 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 20.120.625 120 1.005.000.000 1.005.000.000 0
53 PP2400342910 Amoxicilin + acid clavulanic vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 7.499.000 7.499.000 0
54 PP2400342911 Amoxicilin + acid clavulanic vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 389.940.000 389.940.000 0
55 PP2400342912 Amoxicilin + acid clavulanic vn1001111593 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG 90 2.481.000 120 113.400.000 113.400.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 17.883.750 120 113.400.000 113.400.000 0
vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 113.280.000 113.280.000 0
56 PP2400342913 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 10.457.310 120 27.960.000 27.960.000 0
57 PP2400342914 Cefaclor vn1001224678 Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc 90 1.005.000 120 67.000.000 67.000.000 0
58 PP2400342915 Cefalexin vn1001111593 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG 90 2.481.000 120 6.000.000 6.000.000 0
59 PP2400342916 Cefdinir vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 313.992.000 313.992.000 0
60 PP2400342917 Cefdinir vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 20.120.625 120 24.000.000 24.000.000 0
61 PP2400342918 Cefdinir vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 15.296.025 120 767.500.000 767.500.000 0
62 PP2400342919 Cefepim vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 5.465.970 120 14.000.000 14.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 120.000 120 8.000.000 8.000.000 0
63 PP2400342921 Cefixim vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 90 616.560 120 4.900.000 4.900.000 0
64 PP2400342922 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.838.000 120 28.500.000 28.500.000 0
65 PP2400342923 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.838.000 120 7.000.000 7.000.000 0
66 PP2400342924 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.838.000 120 33.000.000 33.000.000 0
67 PP2400342925 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.838.000 120 105.000.000 105.000.000 0
68 PP2400342926 Cefpodoxim vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 90 3.100.620 120 159.548.000 159.548.000 0
vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 172.790.000 172.790.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 90 2.598.120 120 122.280.000 122.280.000 0
69 PP2400342927 Cefpodoxim vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 53.400.000 53.400.000 0
70 PP2400342930 Cefpodoxim vn0108914979 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN 90 2.773.575 120 79.500.000 79.500.000 0
71 PP2400342931 Ceftibuten vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 3.717.000 120 247.800.000 247.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 17.883.750 120 212.400.000 212.400.000 0
vn0109883995 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HN - THANH BÌNH 90 32.682.255 120 246.620.000 246.620.000 0
72 PP2400342932 Ceftriaxon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 4.206.000 4.206.000 0
73 PP2400342933 Cefuroxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.838.000 120 10.050.000 10.050.000 0
74 PP2400342934 Cefuroxim vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 306.180 120 20.412.000 20.412.000 0
75 PP2400342935 Cefuroxim vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 1.028.250 120 16.800.000 16.800.000 0
76 PP2400342936 Cefuroxim vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 34.994.000 34.994.000 0
77 PP2400342938 Cefditoren pivoxil vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 90 597.000 120 12.000.000 12.000.000 0
78 PP2400342939 Cefditoren Pivoxil vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 22.800.000 22.800.000 0
79 PP2400342940 Cefditoren pivoxil vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 17.250.000 17.250.000 0
80 PP2400342941 Cefditoren pivoxil vn0106803511 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG 90 2.175.000 120 145.000.000 145.000.000 0
81 PP2400342942 Cefditoren pivoxil vn0108914979 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN 90 2.773.575 120 105.000.000 105.000.000 0
82 PP2400342943 Cefprozil monohydrat vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 4.767.060 120 160.650.000 160.650.000 0
83 PP2400342944 Cefprozil monohydrat vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 71.400.000 71.400.000 0
84 PP2400342945 Cefprozil monohydrat vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 90 390.000 120 26.000.000 26.000.000 0
85 PP2400342947 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.838.000 120 81.400.000 81.400.000 0
86 PP2400342948 Tobramycin vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 10.799.400 10.799.400 0
87 PP2400342949 Tobramycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 2.088.882 120 119.700 119.700 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.215.838 120 119.100 119.100 0
88 PP2400342950 Tobramycin + dexamethason vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 90 736.500 120 2.700.000 2.700.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.838.000 120 3.500.000 3.500.000 0
89 PP2400342951 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.614.053 120 1.260.000 1.260.000 0
90 PP2400342952 Metronidazol vn0101449497 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS 90 9.725.100 120 29.000.000 29.000.000 0
91 PP2400342953 Azithromycin vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 90 34.000.000 120 344.000.000 344.000.000 0
92 PP2400342955 Clarithromycin vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 90 1.822.569 120 105.000.000 105.000.000 0
vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 58.100.000 58.100.000 0
93 PP2400342956 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 5.465.970 120 103.140.000 103.140.000 0
94 PP2400342958 Roxithromycin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 17.883.750 120 45.000.000 45.000.000 0
95 PP2400342959 Ciprofloxacin vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 24.170.000 24.170.000 0
vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 29.995.000 29.995.000 0
96 PP2400342961 Levofloxacin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 54.138.000 120 108.000.000 108.000.000 0
97 PP2400342962 Levofloxacin vn1001216966 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK 90 7.072.470 120 71.600.000 71.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 5.465.970 120 71.600.000 71.600.000 0
98 PP2400342964 Levofloxacin vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 504.000 504.000 0
99 PP2400342965 Levofloxacin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 191.169 120 3.780.000 3.780.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 90 1.822.569 120 4.680.000 4.680.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 812.518 120 4.917.000 4.917.000 0
100 PP2400342966 Ofloxacin vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 5.289.800 5.289.800 0
101 PP2400342967 Sulfadiazin bạc vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 9.950.000 9.950.000 0
102 PP2400342968 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 32.000.000 120 15.000.000 15.000.000 0
103 PP2400342969 Doxycyclin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 2.558.205 120 570.000 570.000 0
104 PP2400342970 Tetracyclin hydroclorid vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 640.000 640.000 0
105 PP2400342973 Fosfomycin* vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 54.138.000 120 264.000.000 264.000.000 0
106 PP2400342974 Fosfomycin* vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 126.000 120 8.400.000 8.400.000 0
107 PP2400342975 Fosfomycin* vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 90 580.800 120 38.720.000 38.720.000 0
108 PP2400342976 Linezolid* vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 2.502.458 120 1.260.000 1.260.000 0
vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 1.155.000 1.155.000 0
109 PP2400342979 Aciclovir vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 90 597.000 120 27.800.000 27.800.000 0
110 PP2400342980 Aciclovir vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 54.138.000 120 920.000 920.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 2.502.458 120 420.000 420.000 0
vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 250.000 250.000 0
111 PP2400342981 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.614.053 120 2.544.000 2.544.000 0
112 PP2400342982 Valganciclovir* vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 2.558.205 120 145.500.000 145.500.000 0
113 PP2400342983 Oseltamivir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 5.465.970 120 89.754.000 89.754.000 0
114 PP2400342984 Fluconazol vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 5.700.000 5.700.000 0
115 PP2400342986 Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.838.000 120 3.750.000 3.750.000 0
116 PP2400342987 Nystatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 613.538 120 6.510.000 6.510.000 0
117 PP2400342988 Nystatin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 2.502.458 120 346.500 346.500 0
vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 390.000 390.000 0
118 PP2400342991 Acid folic (vitamin B9) vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 420.000 420.000 0
119 PP2400342992 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 54.138.000 120 142.500.000 142.500.000 0
vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 136.762.000 136.762.000 0
120 PP2400342993 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0109883995 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HN - THANH BÌNH 90 32.682.255 120 186.000.000 186.000.000 0
vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 188.000.000 188.000.000 0
121 PP2400342995 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 7.190.130 120 110.000.000 110.000.000 0
122 PP2400342996 Sắt protein succinylat vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 90 34.000.000 120 671.800.000 671.800.000 0
123 PP2400342997 Sắt protein succinylat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 17.883.750 120 54.000.000 54.000.000 0
vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 54.354.000 54.354.000 0
124 PP2400342998 Vitamin K vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 32.000.000 120 17.640.000 17.640.000 0
125 PP2400342999 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 3.420.000 120 224.850.000 224.850.000 0
126 PP2400343001 Deferipron vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 1.028.250 120 51.750.000 51.750.000 0
127 PP2400343002 Erythropoietin vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 90 297.000 120 19.200.000 19.200.000 0
128 PP2400343005 Captopril vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 3.420.000 120 4.285.000 4.285.000 0
129 PP2400343006 Nicardipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 32.000.000 120 1.680.000 1.680.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.215.838 120 1.680.000 1.680.000 0
130 PP2400343007 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 32.000.000 120 8.250.000 8.250.000 0
131 PP2400343008 Dobutamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 7.599.900 120 4.500.000 4.500.000 0
132 PP2400343010 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 1.395.975 120 42.000.000 42.000.000 0
133 PP2400343012 Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 2.700.000 2.700.000 0
134 PP2400343014 Fusidic acid + betamethason vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 90 10.190.100 120 12.510.000 12.510.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 90 818.100 120 11.385.000 11.385.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 1.395.975 120 11.250.000 11.250.000 0
135 PP2400343016 Fusidic acid + hydrocortison vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.838.000 120 36.400.000 36.400.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 90 818.100 120 34.650.000 34.650.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 90 630.000 120 36.050.000 36.050.000 0
136 PP2400343017 Mometason furoat vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 90 8.496.000 120 46.000.000 46.000.000 0
137 PP2400343018 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 1.395.975 120 7.500.000 7.500.000 0
138 PP2400343019 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 1.395.975 120 9.500.000 9.500.000 0
139 PP2400343020 Tacrolimus vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 54.138.000 120 49.500.000 49.500.000 0
140 PP2400343021 Xanh methylen+ tím gentina vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 613.538 120 21.000.000 21.000.000 0
141 PP2400343023 Iobitridol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 613.538 120 14.100.000 14.100.000 0
142 PP2400343024 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 1.227.390 120 32.000.000 32.000.000 0
143 PP2400343025 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 5.124.000 5.124.000 0
144 PP2400343026 Povidon iodin vn1001111593 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG 90 2.481.000 120 46.000.000 46.000.000 0
145 PP2400343028 Natri clorid vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 54.138.000 120 380.800.000 380.800.000 0
146 PP2400343029 Furosemid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 2.502.458 120 1.275.750 1.275.750 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.215.838 120 425.250 425.250 0
vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 850.500 850.500 0
147 PP2400343030 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.215.838 120 142.000 142.000 0
148 PP2400343031 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 812.518 120 12.656.250 12.656.250 0
149 PP2400343032 Bismuth vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 354.000 120 10.500.000 10.500.000 0
150 PP2400343033 Bismuth vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 354.000 120 3.600.000 3.600.000 0
vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 3.800.000 3.800.000 0
vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 3.795.000 3.795.000 0
151 PP2400343034 Famotidin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 280.000 280.000 0
152 PP2400343035 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 20.000.000 20.000.000 0
153 PP2400343036 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 4.441.500 120 107.100.000 107.100.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 1.748.250 120 105.400.000 105.400.000 0
vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 106.386.000 106.386.000 0
154 PP2400343037 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 18.980.000 18.980.000 0
155 PP2400343038 Omeprazol + Natribicarbonat vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 22.350.000 22.350.000 0
156 PP2400343039 Esomeprazol vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 20.120.625 120 238.875.000 238.875.000 0
vn1001216966 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK 90 7.072.470 120 311.325.000 311.325.000 0
vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 234.115.000 234.115.000 0
157 PP2400343040 Esomeprazol vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 90 8.496.000 120 287.500.000 287.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.948.543 120 183.264.000 183.264.000 0
vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 252.747.000 252.747.000 0
158 PP2400343041 Domperidon vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 90 34.000.000 120 57.750.000 57.750.000 0
159 PP2400343042 Domperidon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.614.053 120 1.542.000 1.542.000 0
160 PP2400343043 Domperidon vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 90 6.862.500 120 157.493.700 157.493.700 0
161 PP2400343044 Ondansetron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 32.000.000 120 720.000 720.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 720.000 720.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.215.838 120 720.000 720.000 0
162 PP2400343045 Ondansetron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 32.000.000 120 7.350.000 7.350.000 0
163 PP2400343046 Alverin citrat vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 2.502.458 120 199.500 199.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.215.838 120 130.000 130.000 0
vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 300.000 300.000 0
164 PP2400343048 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 32.000.000 120 45.045.000 45.045.000 0
165 PP2400343049 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 32.000.000 120 66.000.000 66.000.000 0
166 PP2400343050 Lactulose vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 8.395.000 8.395.000 0
167 PP2400343051 Lactulose vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 5.465.970 120 84.000.000 84.000.000 0
168 PP2400343052 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 32.000.000 120 35.721.000 35.721.000 0
169 PP2400343053 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn1001216966 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK 90 7.072.470 120 31.000.000 31.000.000 0
vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 30.975.000 30.975.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 24.317.550 120 31.000.000 31.000.000 0
170 PP2400343055 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 32.000.000 120 462.000.000 462.000.000 0
171 PP2400343056 Bacillus clausii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 22.021.000 22.021.000 0
172 PP2400343057 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 90 155.655 120 10.377.000 10.377.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 812.518 120 10.080.000 10.080.000 0
173 PP2400343058 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 32.000.000 120 81.900.000 81.900.000 0
174 PP2400343059 Bacillus subtilis + Lactobacilus acidophilus vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 1.150.000.000 1.150.000.000 0
175 PP2400343061 actobacillus acidophilus + Lactobacillus Rhamnosus + Bifidobacterium longum vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 211.200.000 211.200.000 0
176 PP2400343062 Bacillus subtilis + Lactobacilus acidophilus vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.838.000 120 6.000.000 6.000.000 0
177 PP2400343063 Dioctahedral smectit vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 2.502.458 120 20.286.000 20.286.000 0
vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 90 34.000.000 120 37.800.000 37.800.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.838.000 120 27.000.000 27.000.000 0
vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 90 3.915.000 120 32.004.000 32.004.000 0
178 PP2400343064 Gelatin tannat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 90 195.000 120 13.000.000 13.000.000 0
179 PP2400343065 Kẽm sulfat vn0109883995 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HN - THANH BÌNH 90 32.682.255 120 206.770.000 206.770.000 0
180 PP2400343066 Kẽm gluconat vn1001216966 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK 90 7.072.470 120 9.828.000 9.828.000 0
181 PP2400343067 Kẽm gluconat vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 54.138.000 120 495.000.000 495.000.000 0
182 PP2400343068 Kẽm gluconat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 17.883.750 120 252.450.000 252.450.000 0
vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 255.150.000 255.150.000 0
vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 237.546.000 237.546.000 0
183 PP2400343069 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.614.053 120 1.449.000 1.449.000 0
184 PP2400343070 Lactobacillus acidophilus vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 17.883.750 120 1.800.000 1.800.000 0
185 PP2400343071 Nifuroxazid vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 1.698.900 1.698.900 0
186 PP2400343072 Racecadotril vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 2.502.458 120 42.630.000 42.630.000 0
vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 45.675.000 45.675.000 0
187 PP2400343073 Racecadotril vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 2.502.458 120 10.486.800 10.486.800 0
vn1001216966 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK 90 7.072.470 120 10.500.000 10.500.000 0
188 PP2400343074 Racecadotril vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 2.502.458 120 10.500.000 10.500.000 0
vn1001216966 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK 90 7.072.470 120 10.500.000 10.500.000 0
189 PP2400343075 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 58.500.000 58.500.000 0
190 PP2400343076 Saccharomyces boulardii vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 17.883.750 120 108.000.000 108.000.000 0
vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 107.940.000 107.940.000 0
191 PP2400343077 Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 1.798.500 1.798.500 0
192 PP2400343079 L-ornithin L-aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 14.000.000 14.000.000 0
193 PP2400343080 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 5.465.970 120 15.990.000 15.990.000 0
194 PP2400343082 Silymarin vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 1.725.000 1.725.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 24.317.550 120 1.600.000 1.600.000 0
195 PP2400343083 Trimebutin maleat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 1.453.000 1.453.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 5.622.795 120 1.453.000 1.453.000 0
196 PP2400343084 Ursodeoxycholic acid vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 10.457.310 120 39.690.000 39.690.000 0
197 PP2400343085 Ursodeoxycholic acid vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 247.500 120 13.000.000 13.000.000 0
vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 90 34.000.000 120 14.000.000 14.000.000 0
198 PP2400343086 Ursodeoxycholic acid vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 54.138.000 120 93.000.000 93.000.000 0
199 PP2400343087 L - Arginin HCl vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 81.816.000 81.816.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 7.190.130 120 90.000.000 90.000.000 0
200 PP2400343088 L - Arginin HCl vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 90 3.100.620 120 33.170.000 33.170.000 0
vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 33.445.000 33.445.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 24.317.550 120 33.500.000 33.500.000 0
201 PP2400343089 L - Arginin HCl vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 17.440.000 17.440.000 0
202 PP2400343090 L - Arginin HCl vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 7.190.130 120 24.750.000 24.750.000 0
203 PP2400343091 L-Arginin +L-Aspartat vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 90 8.496.000 120 130.000.000 130.000.000 0
204 PP2400343093 L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin; L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 450.000 120 30.000.000 30.000.000 0
205 PP2400343094 L-Arginin + L-Aspartat vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 156.400.000 156.400.000 0
206 PP2400343096 Betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 1.395.975 120 21.525.000 21.525.000 0
207 PP2400343097 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.215.838 120 70.000 70.000 0
208 PP2400343098 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 7.190.130 120 50.000.000 50.000.000 0
209 PP2400343099 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 24.317.550 120 2.795.000 2.795.000 0
210 PP2400343100 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.215.838 120 3.244.500 3.244.500 0
211 PP2400343101 Methyl prednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.614.053 120 2.286.000 2.286.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.948.543 120 2.610.000 2.610.000 0
212 PP2400343102 Prednison vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 24.317.550 120 16.200.000 16.200.000 0
213 PP2400343103 Triamcinolon vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 3.000.000 3.000.000 0
214 PP2400343104 Triamcinolon vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 32.000.000 32.000.000 0
215 PP2400343105 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 5.465.970 120 720.000 720.000 0
216 PP2400343106 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 5.465.970 120 1.400.000 1.400.000 0
217 PP2400343107 Natri clorid vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 54.138.000 120 45.600.000 45.600.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 90 736.500 120 36.100.000 36.100.000 0
218 PP2400343109 Natri hyaluronat vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 54.138.000 120 3.000.000 3.000.000 0
219 PP2400343110 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.838.000 120 11.700.000 11.700.000 0
220 PP2400343111 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 7.190.130 120 9.996.000 9.996.000 0
221 PP2400343113 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 7.190.130 120 12.600.000 12.600.000 0
222 PP2400343114 Xylometazolin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 73.150.000 73.150.000 0
223 PP2400343115 Xylometazolin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 9.500.000 9.500.000 0
224 PP2400343116 Xylometazolin vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 90 616.560 120 2.600.000 2.600.000 0
225 PP2400343120 Risperidon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 812.518 120 30.000.000 30.000.000 0
226 PP2400343121 Citicolin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 54.138.000 120 1.800.000.000 1.800.000.000 0
227 PP2400343123 Citicolin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 54.138.000 120 25.000.000 25.000.000 0
228 PP2400343124 Citicolin vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 90 34.000.000 120 15.750.000 15.750.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 245.250 120 12.238.500 12.238.500 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 24.317.550 120 12.000.000 12.000.000 0
229 PP2400343125 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 5.355.000 5.355.000 0
230 PP2400343126 Ginkgo biloba vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 90 8.496.000 120 4.000.000 4.000.000 0
231 PP2400343127 Piracetam vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 867.900 120 36.670.000 36.670.000 0
vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 34.000.000 34.000.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 7.190.130 120 37.500.000 37.500.000 0
232 PP2400343129 Piracetam vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.948.543 120 334.500 334.500 0
233 PP2400343130 Ginkgo biloba vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 64.000.000 64.000.000 0
234 PP2400343131 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 32.000.000 120 756.000.000 756.000.000 0
235 PP2400343132 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.838.000 120 2.700.000 2.700.000 0
236 PP2400343133 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 32.000.000 120 4.800.000 4.800.000 0
237 PP2400343134 Natri montelukast vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 90 2.835.000 120 111.174.000 111.174.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 4.441.500 120 114.660.000 114.660.000 0
vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 230.496.000 230.496.000 0
238 PP2400343135 Natri montelukast vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.614.053 120 3.990.000 3.990.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 4.000.000 4.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 5.622.795 120 3.930.000 3.930.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.948.543 120 4.025.000 4.025.000 0
239 PP2400343136 Natri montelukast vn1001216966 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK 90 7.072.470 120 5.800.000 5.800.000 0
240 PP2400343137 Natri montelukast vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 10.457.310 120 123.000.000 123.000.000 0
vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 122.820.000 122.820.000 0
vn0104626225 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BZER 90 12.360.000 120 123.000.000 123.000.000 0
241 PP2400343138 Natri montelukast vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 40.740.000 40.740.000 0
vn0104626225 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BZER 90 12.360.000 120 41.000.000 41.000.000 0
242 PP2400343139 Salbutamol sulfat vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 1.918.350 120 127.890.000 127.890.000 0
243 PP2400343140 Ibuprofen vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 90 34.000.000 120 77.999.000 77.999.000 0
244 PP2400343142 Salbutamol sulfat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 7.599.900 120 1.520.000 1.520.000 0
245 PP2400343144 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 32.000.000 120 4.179.000 4.179.000 0
246 PP2400343145 Terbutatin Sulfat + Guaifenesin vn0101449497 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS 90 9.725.100 120 155.940.000 155.940.000 0
247 PP2400343146 Ambroxol vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 4.767.060 120 14.490.000 14.490.000 0
vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 90 616.560 120 18.150.000 18.150.000 0
vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 90 34.000.000 120 16.800.000 16.800.000 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 10.457.310 120 11.700.000 11.700.000 0
vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 18.150.000 18.150.000 0
248 PP2400343148 Ambroxol vn0101449497 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS 90 9.725.100 120 218.400.000 218.400.000 0
vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 90 3.915.000 120 218.400.000 218.400.000 0
249 PP2400343149 Ambroxol vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 15.296.025 120 194.985.000 194.985.000 0
250 PP2400343150 Ambroxol vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 28.998.000 28.998.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 24.317.550 120 29.000.000 29.000.000 0
251 PP2400343151 Ambroxol vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 90 616.560 120 12.100.000 12.100.000 0
252 PP2400343152 Ambroxol vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 17.883.750 120 16.250.000 16.250.000 0
253 PP2400343153 Bromhexin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 32.000.000 120 95.760.000 95.760.000 0
254 PP2400343154 Bromhexin hydroclorid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 2.558.205 120 17.200.000 17.200.000 0
vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 90 34.000.000 120 24.480.000 24.480.000 0
255 PP2400343155 Bromhexin hydroclorid vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 9.900.000 9.900.000 0
256 PP2400343156 N-acetylcystein vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 4.767.060 120 5.740.000 5.740.000 0
257 PP2400343157 Dextromethorphan HBr + Clorpheniramine Maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 23.000.000 23.000.000 0
258 PP2400343158 Guaifenesin 100mg + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 22.600.000 22.600.000 0
259 PP2400343159 Butamirat citrat vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 15.296.025 120 57.250.000 57.250.000 0
260 PP2400343160 Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 90 630.000 120 42.000.000 42.000.000 0
261 PP2400343161 Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 132.300.000 132.300.000 0
262 PP2400343162 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 1.748.250 120 9.450.000 9.450.000 0
263 PP2400343163 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 33.150.000 33.150.000 0
264 PP2400343164 Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 24.000.000 24.000.000 0
265 PP2400343165 Dextrose Anhydrous + Sodium Chlorid + Potassium Chlorid + Trisodium citrat dihydrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 50.820.000 50.820.000 0
266 PP2400343166 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.614.053 120 8.050.000 8.050.000 0
267 PP2400343167 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.215.838 120 115.000 115.000 0
268 PP2400343168 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 800.025 120 10.000.000 10.000.000 0
269 PP2400343169 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 800.025 120 8.100.000 8.100.000 0
270 PP2400343170 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.215.838 120 575.000 575.000 0
271 PP2400343171 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.215.838 120 1.300.000 1.300.000 0
272 PP2400343172 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 800.025 120 5.985.000 5.985.000 0
273 PP2400343173 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 32.000.000 120 185.000 185.000 0
274 PP2400343174 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 800.025 120 29.250.000 29.250.000 0
275 PP2400343175 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.215.838 120 750.000 750.000 0
276 PP2400343176 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 5.465.970 120 5.000.000 5.000.000 0
277 PP2400343177 Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 32.550.000 32.550.000 0
278 PP2400343178 Calci gluconat + Calci lactobinat vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 90 6.862.500 120 299.980.800 299.980.800 0
279 PP2400343179 Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 90 34.000.000 120 103.480.000 103.480.000 0
vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 90 24.875.070 120 103.792.000 103.792.000 0
280 PP2400343180 Calci lactat pentahydrat vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 90 34.000.000 120 2.100.000 2.100.000 0
vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 4.300.000 4.300.000 0
281 PP2400343181 Calcium glucoheptonat + Acid ascorbic + Nicotinamid vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 17.800.000 17.800.000 0
282 PP2400343182 Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl vn0109883995 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HN - THANH BÌNH 90 32.682.255 120 750.000.000 750.000.000 0
283 PP2400343183 Sodium alginate + Calcium Carbonate + Sodium bicarbonate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.838.000 120 12.000.000 12.000.000 0
284 PP2400343184 Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin PP (Nicotinamid) + Vitamin B5 (calcium D-pantothenat) + Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B2 (Riboflavin) vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 867.900 120 4.390.000 4.390.000 0
285 PP2400343185 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 90 244.740 120 16.280.000 16.280.000 0
286 PP2400343186 Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 32.000.000 120 18.900.000 18.900.000 0
vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 17.004.000 17.004.000 0
287 PP2400343187 Magnesium lactat dihydrat + Magnesium pidolat + Pyridoxin hydroclorid vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 54.138.000 120 50.000.000 50.000.000 0
vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 46.880.000 46.880.000 0
288 PP2400343188 Vitamin C vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 54.138.000 120 84.966.000 84.966.000 0
289 PP2400343189 Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat)+ Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 17.883.750 120 339.500.000 339.500.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 90 5.197.500 120 343.000.000 343.000.000 0
290 PP2400343190 Vitamin D3 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 43.400.000 43.400.000 0
291 PP2400343191 Vitamin A tổng hợp + Ergocalciferol (vitamin D2) + Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E) + Thiamin HCl (Vitamin B1) + Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2) + Pyridoxin HCl (Vitamin B6) + Nicacinamid (Vitamin PP) + Ascorbic acid (Vitamin C) + Dexanthenol (Vitamin B5) vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 7.599.900 120 500.000.000 500.000.000 0
292 PP2400343193 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 90 34.000.000 120 226.100.000 226.100.000 0
293 PP2400343194 Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric) + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Alphatocopherol acetat vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 90 34.000.000 120 148.200.000 148.200.000 0
294 PP2400343195 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 90 10.190.100 120 480.000.000 480.000.000 0
295 PP2400343196 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 90 10.190.100 120 72.000.000 72.000.000 0
vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 72.000.000 72.000.000 0
296 PP2400343197 Lysin hydroclorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin E + Vitamin PP + Calci glycerophosphat + Acid glycerophosphoric vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 7.500.000 7.500.000 0
297 PP2400343198 L-Lysin hydroclorid + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 90 32.490.120 120 230.000.000 230.000.000 0
298 PP2400343199 Thymomodulin vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 90 92.211.697 120 2.772.000.000 2.772.000.000 0
299 PP2400343202 Vitamin C vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 2.088.882 120 23.800.000 23.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 78.200.000 78.200.000 0
300 PP2400343203 Vitamin C vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 11.058.133 120 116.000.000 116.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 78
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106670445
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400342857 - Ibuprofen

2. PP2400342874 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400343014 - Fusidic acid + betamethason

4. PP2400343195 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

5. PP2400343196 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342864 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342926 - Cefpodoxim

2. PP2400343088 - L - Arginin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400343134 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400342877 - Desloratadin

2. PP2400342892 - Acetylcystein

3. PP2400342961 - Levofloxacin

4. PP2400342973 - Fosfomycin*

5. PP2400342980 - Aciclovir

6. PP2400342992 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

7. PP2400343020 - Tacrolimus

8. PP2400343028 - Natri clorid

9. PP2400343067 - Kẽm gluconat

10. PP2400343086 - Ursodeoxycholic acid

11. PP2400343107 - Natri clorid

12. PP2400343109 - Natri hyaluronat

13. PP2400343121 - Citicolin

14. PP2400343123 - Citicolin

15. PP2400343187 - Magnesium lactat dihydrat + Magnesium pidolat + Pyridoxin hydroclorid

16. PP2400343188 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101150040
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400343160 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342878 - Desloratadin

2. PP2400342965 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400342875 - Desloratadin

2. PP2400342943 - Cefprozil monohydrat

3. PP2400343146 - Ambroxol

4. PP2400343156 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400343036 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2400343134 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106515288
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342884 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400342969 - Doxycyclin

2. PP2400342982 - Valganciclovir*

3. PP2400343154 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342938 - Cefditoren pivoxil

2. PP2400342979 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400343168 - Glucose

2. PP2400343169 - Glucose

3. PP2400343172 - Ringer lactat

4. PP2400343174 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400342874 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400342976 - Linezolid*

3. PP2400342980 - Aciclovir

4. PP2400342988 - Nystatin

5. PP2400343029 - Furosemid

6. PP2400343046 - Alverin citrat

7. PP2400343063 - Dioctahedral smectit

8. PP2400343072 - Racecadotril

9. PP2400343073 - Racecadotril

10. PP2400343074 - Racecadotril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400343085 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400342987 - Nystatin

2. PP2400343021 - Xanh methylen+ tím gentina

3. PP2400343023 - Iobitridol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001111593
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400342912 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400342915 - Cefalexin

3. PP2400343026 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400343057 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106803511
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342941 - Cefditoren pivoxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400342894 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

2. PP2400343008 - Dobutamin

3. PP2400343142 - Salbutamol sulfat

4. PP2400343191 - Vitamin A tổng hợp + Ergocalciferol (vitamin D2) + Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E) + Thiamin HCl (Vitamin B1) + Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2) + Pyridoxin HCl (Vitamin B6) + Nicacinamid (Vitamin PP) + Ascorbic acid (Vitamin C) + Dexanthenol (Vitamin B5)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400342853 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

2. PP2400342895 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2400342896 - Levetiracetam

4. PP2400342968 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

5. PP2400342998 - Vitamin K

6. PP2400343006 - Nicardipin

7. PP2400343007 - Dobutamin

8. PP2400343044 - Ondansetron

9. PP2400343045 - Ondansetron

10. PP2400343048 - Glycerol

11. PP2400343049 - Lactulose

12. PP2400343052 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

13. PP2400343055 - Bacillus subtilis

14. PP2400343058 - Bacillus clausii

15. PP2400343131 - Budesonid

16. PP2400343133 - Budesonid

17. PP2400343144 - Salbutamol sulfat

18. PP2400343153 - Bromhexin hydroclorid

19. PP2400343173 - Magnesi sulfat

20. PP2400343186 - Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342931 - Ceftibuten

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500573637
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400343043 - Domperidon

2. PP2400343178 - Calci gluconat + Calci lactobinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400342862 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400343127 - Piracetam

3. PP2400343184 - Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin PP (Nicotinamid) + Vitamin B5 (calcium D-pantothenat) + Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B2 (Riboflavin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600677379
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400342921 - Cefixim

2. PP2400343116 - Xylometazolin

3. PP2400343146 - Ambroxol

4. PP2400343151 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400342909 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400342917 - Cefdinir

3. PP2400343039 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001216966
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400342868 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400342962 - Levofloxacin

3. PP2400343039 - Esomeprazol

4. PP2400343053 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

5. PP2400343066 - Kẽm gluconat

6. PP2400343073 - Racecadotril

7. PP2400343074 - Racecadotril

8. PP2400343136 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400342868 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400342897 - Oxcarbazepin

3. PP2400342919 - Cefepim

4. PP2400342956 - Clarithromycin

5. PP2400342962 - Levofloxacin

6. PP2400342983 - Oseltamivir

7. PP2400343051 - Lactulose

8. PP2400343080 - Simethicon

9. PP2400343105 - Levothyroxin (muối natri)

10. PP2400343106 - Thiamazol

11. PP2400343176 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400342918 - Cefdinir

2. PP2400343149 - Ambroxol

3. PP2400343159 - Butamirat citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400343032 - Bismuth

2. PP2400343033 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342974 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400342857 - Ibuprofen

2. PP2400342867 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400342895 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

4. PP2400342949 - Tobramycin

5. PP2400343202 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108914979
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342930 - Cefpodoxim

2. PP2400342942 - Cefditoren pivoxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108596691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400343017 - Mometason furoat

2. PP2400343040 - Esomeprazol

3. PP2400343091 - L-Arginin +L-Aspartat

4. PP2400343126 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001226925
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400342874 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400342876 - Desloratadin

3. PP2400342885 - Fexofenadin

4. PP2400342953 - Azithromycin

5. PP2400342996 - Sắt protein succinylat

6. PP2400343041 - Domperidon

7. PP2400343063 - Dioctahedral smectit

8. PP2400343085 - Ursodeoxycholic acid

9. PP2400343124 - Citicolin

10. PP2400343140 - Ibuprofen

11. PP2400343146 - Ambroxol

12. PP2400343154 - Bromhexin hydroclorid

13. PP2400343179 - Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP

14. PP2400343180 - Calci lactat pentahydrat

15. PP2400343193 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

16. PP2400343194 - Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric) + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Alphatocopherol acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107467083
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400343002 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400343124 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342950 - Tobramycin + dexamethason

2. PP2400343107 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400342861 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400342863 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400342869 - Paracetamol + chlorpheniramin

4. PP2400342872 - Alpha chymotrypsin

5. PP2400342888 - Loratadin

6. PP2400342902 - Mebendazol

7. PP2400342951 - Metronidazol

8. PP2400342981 - Aciclovir

9. PP2400343042 - Domperidon

10. PP2400343069 - Kẽm gluconat

11. PP2400343101 - Methyl prednisolon

12. PP2400343135 - Natri montelukast

13. PP2400343166 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107090454
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400342883 - Fexofenadin

2. PP2400342905 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400342913 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400343084 - Ursodeoxycholic acid

5. PP2400343137 - Natri montelukast

6. PP2400343146 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400342912 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400342931 - Ceftibuten

3. PP2400342958 - Roxithromycin

4. PP2400342997 - Sắt protein succinylat

5. PP2400343068 - Kẽm gluconat

6. PP2400343070 - Lactobacillus acidophilus

7. PP2400343076 - Saccharomyces boulardii

8. PP2400343152 - Ambroxol

9. PP2400343189 - Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat)+ Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109883995
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400342908 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400342931 - Ceftibuten

3. PP2400342993 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

4. PP2400343065 - Kẽm sulfat

5. PP2400343182 - Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342999 - Albumin

2. PP2400343005 - Captopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400342858 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400342859 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400342860 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400342898 - Valproat natri

5. PP2400342899 - Valproat natri

6. PP2400342932 - Ceftriaxon

7. PP2400343025 - Povidon iodin

8. PP2400343034 - Famotidin

9. PP2400343044 - Ondansetron

10. PP2400343056 - Bacillus clausii

11. PP2400343075 - Saccharomyces boulardii

12. PP2400343077 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride

13. PP2400343083 - Trimebutin maleat

14. PP2400343114 - Xylometazolin

15. PP2400343115 - Xylometazolin

16. PP2400343125 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

17. PP2400343135 - Natri montelukast

18. PP2400343157 - Dextromethorphan HBr + Clorpheniramine Maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat

19. PP2400343161 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis

20. PP2400343164 - Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan

21. PP2400343165 - Dextrose Anhydrous + Sodium Chlorid + Potassium Chlorid + Trisodium citrat dihydrat

22. PP2400343177 - Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit

23. PP2400343190 - Vitamin D3

24. PP2400343202 - Vitamin C

25. PP2400343203 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001224678
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342914 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400342852 - Atropin sulfat

2. PP2400342854 - Rocuronium bromid

3. PP2400342862 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400342880 - Diphenhydramin

5. PP2400342881 - Epinephrin (adrenalin)

6. PP2400342895 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

7. PP2400342896 - Levetiracetam

8. PP2400342949 - Tobramycin

9. PP2400343006 - Nicardipin

10. PP2400343029 - Furosemid

11. PP2400343030 - Furosemid

12. PP2400343044 - Ondansetron

13. PP2400343046 - Alverin citrat

14. PP2400343097 - Dexamethason

15. PP2400343100 - Hydrocortison

16. PP2400343167 - Calci clorid

17. PP2400343170 - Glucose

18. PP2400343171 - Kali clorid

19. PP2400343175 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400342922 - Cefixim

2. PP2400342923 - Cefixim

3. PP2400342924 - Cefpodoxim

4. PP2400342925 - Cefpodoxim

5. PP2400342933 - Cefuroxim

6. PP2400342947 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

7. PP2400342950 - Tobramycin + dexamethason

8. PP2400342986 - Miconazol

9. PP2400343016 - Fusidic acid + hydrocortison

10. PP2400343062 - Bacillus subtilis + Lactobacilus acidophilus

11. PP2400343063 - Dioctahedral smectit

12. PP2400343110 - Natri hyaluronat

13. PP2400343132 - Budesonid

14. PP2400343183 - Sodium alginate + Calcium Carbonate + Sodium bicarbonate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400343185 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400343036 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2400343162 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001265748
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2400342866 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400342882 - Fexofenadin

3. PP2400342891 - Rupatadine

4. PP2400342911 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2400342927 - Cefpodoxim

6. PP2400342936 - Cefuroxim

7. PP2400342959 - Ciprofloxacin

8. PP2400342993 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

9. PP2400342997 - Sắt protein succinylat

10. PP2400343033 - Bismuth

11. PP2400343038 - Omeprazol + Natribicarbonat

12. PP2400343061 - actobacillus acidophilus + Lactobacillus Rhamnosus + Bifidobacterium longum

13. PP2400343068 - Kẽm gluconat

14. PP2400343079 - L-ornithin L-aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E

15. PP2400343087 - L - Arginin HCl

16. PP2400343127 - Piracetam

17. PP2400343130 - Ginkgo biloba

18. PP2400343134 - Natri montelukast

19. PP2400343150 - Ambroxol

20. PP2400343155 - Bromhexin hydroclorid

21. PP2400343158 - Guaifenesin 100mg + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid

22. PP2400343180 - Calci lactat pentahydrat

23. PP2400343181 - Calcium glucoheptonat + Acid ascorbic + Nicotinamid

24. PP2400343186 - Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid

25. PP2400343187 - Magnesium lactat dihydrat + Magnesium pidolat + Pyridoxin hydroclorid

26. PP2400343197 - Lysin hydroclorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin E + Vitamin PP + Calci glycerophosphat + Acid glycerophosphoric

27. PP2400343198 - L-Lysin hydroclorid + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342955 - Clarithromycin

2. PP2400342965 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104904151
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400343014 - Fusidic acid + betamethason

2. PP2400343016 - Fusidic acid + hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001249545
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400342874 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400342884 - Fexofenadin

3. PP2400342904 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400342910 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2400342926 - Cefpodoxim

6. PP2400342948 - Tobramycin

7. PP2400342959 - Ciprofloxacin

8. PP2400342966 - Ofloxacin

9. PP2400342992 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

10. PP2400343033 - Bismuth

11. PP2400343036 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2400343037 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

13. PP2400343050 - Lactulose

14. PP2400343053 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

15. PP2400343068 - Kẽm gluconat

16. PP2400343076 - Saccharomyces boulardii

17. PP2400343082 - Silymarin

18. PP2400343088 - L - Arginin HCl

19. PP2400343089 - L - Arginin HCl

20. PP2400343137 - Natri montelukast

21. PP2400343138 - Natri montelukast

22. PP2400343179 - Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400342856 - Ibuprofen

2. PP2400342884 - Fexofenadin

3. PP2400342886 - Fexofenadin

4. PP2400342906 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2400342907 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2400343053 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

7. PP2400343082 - Silymarin

8. PP2400343088 - L - Arginin HCl

9. PP2400343099 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

10. PP2400343102 - Prednison

11. PP2400343124 - Citicolin

12. PP2400343150 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400342866 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400342907 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400343083 - Trimebutin maleat

4. PP2400343135 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342919 - Cefepim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400342965 - Levofloxacin

2. PP2400343031 - Spironolacton

3. PP2400343057 - Bacillus clausii

4. PP2400343120 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101449497
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400342856 - Ibuprofen

2. PP2400342952 - Metronidazol

3. PP2400343145 - Terbutatin Sulfat + Guaifenesin

4. PP2400343148 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400342888 - Loratadin

2. PP2400343040 - Esomeprazol

3. PP2400343101 - Methyl prednisolon

4. PP2400343129 - Piracetam

5. PP2400343135 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104276524
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342873 - Alpha chymotrypsin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400343139 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400343093 - L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin; L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102029865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342856 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101499882
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342945 - Cefprozil monohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106174574
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342975 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400342855 - Ibuprofen

2. PP2400342882 - Fexofenadin

3. PP2400342995 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

4. PP2400343087 - L - Arginin HCl

5. PP2400343090 - L - Arginin HCl

6. PP2400343098 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

7. PP2400343111 - Polyethylen glycol + propylen glycol

8. PP2400343113 - Polyethylen glycol + propylen glycol

9. PP2400343127 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109560105
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342908 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400343016 - Fusidic acid + hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001209581
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2400342862 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400342865 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400342867 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400342871 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

5. PP2400342873 - Alpha chymotrypsin

6. PP2400342874 - Alpha chymotrypsin

7. PP2400342890 - Promethazin hydroclorid

8. PP2400342900 - Albendazol

9. PP2400342912 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2400342916 - Cefdinir

11. PP2400342939 - Cefditoren Pivoxil

12. PP2400342940 - Cefditoren pivoxil

13. PP2400342944 - Cefprozil monohydrat

14. PP2400342955 - Clarithromycin

15. PP2400342964 - Levofloxacin

16. PP2400342967 - Sulfadiazin bạc

17. PP2400342970 - Tetracyclin hydroclorid

18. PP2400342976 - Linezolid*

19. PP2400342980 - Aciclovir

20. PP2400342984 - Fluconazol

21. PP2400342988 - Nystatin

22. PP2400342991 - Acid folic (vitamin B9)

23. PP2400343012 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)

24. PP2400343029 - Furosemid

25. PP2400343035 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

26. PP2400343039 - Esomeprazol

27. PP2400343040 - Esomeprazol

28. PP2400343046 - Alverin citrat

29. PP2400343059 - Bacillus subtilis + Lactobacilus acidophilus

30. PP2400343071 - Nifuroxazid

31. PP2400343072 - Racecadotril

32. PP2400343094 - L-Arginin + L-Aspartat

33. PP2400343103 - Triamcinolon

34. PP2400343104 - Triamcinolon

35. PP2400343146 - Ambroxol

36. PP2400343163 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

37. PP2400343196 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

38. PP2400343199 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400342874 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400342889 - Loratadin

3. PP2400343024 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400343189 - Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat)+ Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104626225
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400342906 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400343137 - Natri montelukast

3. PP2400343138 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107714952
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400343063 - Dioctahedral smectit

2. PP2400343148 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400342935 - Cefuroxim

2. PP2400343001 - Deferipron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400343010 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

2. PP2400343014 - Fusidic acid + betamethason

3. PP2400343018 - Mupirocin

4. PP2400343019 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

5. PP2400343096 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342934 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400343064 - Gelatin tannat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400342926 - Cefpodoxim

Đã xem: 23
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây