Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400342852 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.215.838 | 120 | 560.000 | 560.000 | 0 |
| 2 | PP2400342853 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 32.000.000 | 120 | 1.092.000 | 1.092.000 | 0 |
| 3 | PP2400342854 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.215.838 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 4 | PP2400342855 | Ibuprofen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 7.190.130 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400342856 | Ibuprofen | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 24.317.550 | 120 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| vn0101449497 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS | 90 | 9.725.100 | 120 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 90 | 3.675.000 | 120 | 173.750.000 | 173.750.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400342857 | Ibuprofen | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 10.190.100 | 120 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 2.088.882 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400342858 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 |
| 8 | PP2400342859 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 2.264.800 | 2.264.800 | 0 |
| 9 | PP2400342860 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| 10 | PP2400342861 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.614.053 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400342862 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 867.900 | 120 | 15.179.200 | 15.179.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.215.838 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 14.559.200 | 14.559.200 | 0 | |||
| 12 | PP2400342863 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.614.053 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 13 | PP2400342864 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 181.500 | 120 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 |
| 14 | PP2400342865 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 15 | PP2400342866 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 5.622.795 | 120 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400342867 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 2.088.882 | 120 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 7.979.300 | 7.979.300 | 0 | |||
| 17 | PP2400342868 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 90 | 7.072.470 | 120 | 19.895.000 | 19.895.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.465.970 | 120 | 19.895.000 | 19.895.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400342869 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.614.053 | 120 | 546.000 | 546.000 | 0 |
| 19 | PP2400342871 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 20 | PP2400342872 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.614.053 | 120 | 55.300.000 | 55.300.000 | 0 |
| 21 | PP2400342873 | Alpha chymotrypsin | vn0104276524 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TT&T | 90 | 5.332.500 | 120 | 355.500.000 | 355.500.000 | 0 |
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 355.320.000 | 355.320.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400342874 | Alpha chymotrypsin | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 10.190.100 | 120 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.502.458 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 90 | 34.000.000 | 120 | 33.980.000 | 33.980.000 | 0 | |||
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 35.760.000 | 35.760.000 | 0 | |||
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 1.227.390 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400342875 | Desloratadin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 4.767.060 | 120 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400342876 | Desloratadin | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 90 | 34.000.000 | 120 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400342877 | Desloratadin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 54.138.000 | 120 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 26 | PP2400342878 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 191.169 | 120 | 7.380.000 | 7.380.000 | 0 |
| 27 | PP2400342880 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.215.838 | 120 | 3.650.000 | 3.650.000 | 0 |
| 28 | PP2400342881 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.215.838 | 120 | 1.290.000 | 1.290.000 | 0 |
| 29 | PP2400342882 | Fexofenadin | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 54.080.000 | 54.080.000 | 0 |
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 7.190.130 | 120 | 54.496.000 | 54.496.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400342883 | Fexofenadin | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 10.457.310 | 120 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400342884 | Fexofenadin | vn0106515288 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH | 90 | 3.000.000 | 120 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 195.990.000 | 195.990.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 24.317.550 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400342885 | Fexofenadin | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 90 | 34.000.000 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400342886 | Fexofenadin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 24.317.550 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400342888 | Loratadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.614.053 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.948.543 | 120 | 855.000 | 855.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400342889 | Loratadin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 1.227.390 | 120 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 36 | PP2400342890 | Promethazin hydroclorid | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 37 | PP2400342891 | Rupatadine | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 38 | PP2400342892 | Acetylcystein | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 54.138.000 | 120 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 39 | PP2400342894 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 7.599.900 | 120 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 |
| 40 | PP2400342895 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 32.000.000 | 120 | 1.629.600 | 1.629.600 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 2.088.882 | 120 | 1.420.000 | 1.420.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.215.838 | 120 | 1.660.000 | 1.660.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400342896 | Levetiracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 32.000.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.215.838 | 120 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400342897 | Oxcarbazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.465.970 | 120 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 |
| 43 | PP2400342898 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 17.353.000 | 17.353.000 | 0 |
| 44 | PP2400342899 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 40.348.000 | 40.348.000 | 0 |
| 45 | PP2400342900 | Albendazol | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 46 | PP2400342902 | Mebendazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.614.053 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 47 | PP2400342904 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 151.385.000 | 151.385.000 | 0 |
| 48 | PP2400342905 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 10.457.310 | 120 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400342906 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 24.317.550 | 120 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| vn0104626225 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BZER | 90 | 12.360.000 | 120 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400342907 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 24.317.550 | 120 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 5.622.795 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400342908 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0109883995 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HN - THANH BÌNH | 90 | 32.682.255 | 120 | 744.180.500 | 744.180.500 | 0 |
| vn0109560105 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH | 90 | 11.508.000 | 120 | 767.200.000 | 767.200.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400342909 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 20.120.625 | 120 | 1.005.000.000 | 1.005.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400342910 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 7.499.000 | 7.499.000 | 0 |
| 54 | PP2400342911 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 389.940.000 | 389.940.000 | 0 |
| 55 | PP2400342912 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1001111593 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG | 90 | 2.481.000 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 17.883.750 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 113.280.000 | 113.280.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400342913 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 10.457.310 | 120 | 27.960.000 | 27.960.000 | 0 |
| 57 | PP2400342914 | Cefaclor | vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 90 | 1.005.000 | 120 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400342915 | Cefalexin | vn1001111593 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG | 90 | 2.481.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400342916 | Cefdinir | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 313.992.000 | 313.992.000 | 0 |
| 60 | PP2400342917 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 20.120.625 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400342918 | Cefdinir | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 15.296.025 | 120 | 767.500.000 | 767.500.000 | 0 |
| 62 | PP2400342919 | Cefepim | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.465.970 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 120.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400342921 | Cefixim | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 90 | 616.560 | 120 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 64 | PP2400342922 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.838.000 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 65 | PP2400342923 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.838.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400342924 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.838.000 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400342925 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.838.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400342926 | Cefpodoxim | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 90 | 3.100.620 | 120 | 159.548.000 | 159.548.000 | 0 |
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 172.790.000 | 172.790.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 90 | 2.598.120 | 120 | 122.280.000 | 122.280.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400342927 | Cefpodoxim | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| 70 | PP2400342930 | Cefpodoxim | vn0108914979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN | 90 | 2.773.575 | 120 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 71 | PP2400342931 | Ceftibuten | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 3.717.000 | 120 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 17.883.750 | 120 | 212.400.000 | 212.400.000 | 0 | |||
| vn0109883995 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HN - THANH BÌNH | 90 | 32.682.255 | 120 | 246.620.000 | 246.620.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400342932 | Ceftriaxon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 4.206.000 | 4.206.000 | 0 |
| 73 | PP2400342933 | Cefuroxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.838.000 | 120 | 10.050.000 | 10.050.000 | 0 |
| 74 | PP2400342934 | Cefuroxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 306.180 | 120 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 |
| 75 | PP2400342935 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.028.250 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 76 | PP2400342936 | Cefuroxim | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 34.994.000 | 34.994.000 | 0 |
| 77 | PP2400342938 | Cefditoren pivoxil | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 90 | 597.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400342939 | Cefditoren Pivoxil | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| 79 | PP2400342940 | Cefditoren pivoxil | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| 80 | PP2400342941 | Cefditoren pivoxil | vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 90 | 2.175.000 | 120 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400342942 | Cefditoren pivoxil | vn0108914979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN | 90 | 2.773.575 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400342943 | Cefprozil monohydrat | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 4.767.060 | 120 | 160.650.000 | 160.650.000 | 0 |
| 83 | PP2400342944 | Cefprozil monohydrat | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 84 | PP2400342945 | Cefprozil monohydrat | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 90 | 390.000 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400342947 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.838.000 | 120 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 |
| 86 | PP2400342948 | Tobramycin | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 10.799.400 | 10.799.400 | 0 |
| 87 | PP2400342949 | Tobramycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 2.088.882 | 120 | 119.700 | 119.700 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.215.838 | 120 | 119.100 | 119.100 | 0 | |||
| 88 | PP2400342950 | Tobramycin + dexamethason | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 736.500 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.838.000 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400342951 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.614.053 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 90 | PP2400342952 | Metronidazol | vn0101449497 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS | 90 | 9.725.100 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400342953 | Azithromycin | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 90 | 34.000.000 | 120 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 92 | PP2400342955 | Clarithromycin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 90 | 1.822.569 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 58.100.000 | 58.100.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400342956 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.465.970 | 120 | 103.140.000 | 103.140.000 | 0 |
| 94 | PP2400342958 | Roxithromycin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 17.883.750 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 95 | PP2400342959 | Ciprofloxacin | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 24.170.000 | 24.170.000 | 0 |
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 29.995.000 | 29.995.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400342961 | Levofloxacin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 54.138.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400342962 | Levofloxacin | vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 90 | 7.072.470 | 120 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.465.970 | 120 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400342964 | Levofloxacin | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| 99 | PP2400342965 | Levofloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 191.169 | 120 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 90 | 1.822.569 | 120 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 812.518 | 120 | 4.917.000 | 4.917.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400342966 | Ofloxacin | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 5.289.800 | 5.289.800 | 0 |
| 101 | PP2400342967 | Sulfadiazin bạc | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 |
| 102 | PP2400342968 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 32.000.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400342969 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 2.558.205 | 120 | 570.000 | 570.000 | 0 |
| 104 | PP2400342970 | Tetracyclin hydroclorid | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 105 | PP2400342973 | Fosfomycin* | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 54.138.000 | 120 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400342974 | Fosfomycin* | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 126.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 107 | PP2400342975 | Fosfomycin* | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 90 | 580.800 | 120 | 38.720.000 | 38.720.000 | 0 |
| 108 | PP2400342976 | Linezolid* | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.502.458 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400342979 | Aciclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 90 | 597.000 | 120 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| 110 | PP2400342980 | Aciclovir | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 54.138.000 | 120 | 920.000 | 920.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.502.458 | 120 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 250.000 | 250.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400342981 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.614.053 | 120 | 2.544.000 | 2.544.000 | 0 |
| 112 | PP2400342982 | Valganciclovir* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 2.558.205 | 120 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 |
| 113 | PP2400342983 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.465.970 | 120 | 89.754.000 | 89.754.000 | 0 |
| 114 | PP2400342984 | Fluconazol | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 115 | PP2400342986 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.838.000 | 120 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 116 | PP2400342987 | Nystatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 613.538 | 120 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 |
| 117 | PP2400342988 | Nystatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.502.458 | 120 | 346.500 | 346.500 | 0 |
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 390.000 | 390.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400342991 | Acid folic (vitamin B9) | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 119 | PP2400342992 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 54.138.000 | 120 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 136.762.000 | 136.762.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400342993 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0109883995 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HN - THANH BÌNH | 90 | 32.682.255 | 120 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 | |||
| 121 | PP2400342995 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 7.190.130 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 122 | PP2400342996 | Sắt protein succinylat | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 90 | 34.000.000 | 120 | 671.800.000 | 671.800.000 | 0 |
| 123 | PP2400342997 | Sắt protein succinylat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 17.883.750 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 54.354.000 | 54.354.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400342998 | Vitamin K | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 32.000.000 | 120 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 125 | PP2400342999 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 3.420.000 | 120 | 224.850.000 | 224.850.000 | 0 |
| 126 | PP2400343001 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.028.250 | 120 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 |
| 127 | PP2400343002 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 90 | 297.000 | 120 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 128 | PP2400343005 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 3.420.000 | 120 | 4.285.000 | 4.285.000 | 0 |
| 129 | PP2400343006 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 32.000.000 | 120 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.215.838 | 120 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400343007 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 32.000.000 | 120 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 131 | PP2400343008 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 7.599.900 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 132 | PP2400343010 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.395.975 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400343012 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 134 | PP2400343014 | Fusidic acid + betamethason | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 10.190.100 | 120 | 12.510.000 | 12.510.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 90 | 818.100 | 120 | 11.385.000 | 11.385.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.395.975 | 120 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400343016 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.838.000 | 120 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 90 | 818.100 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 630.000 | 120 | 36.050.000 | 36.050.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400343017 | Mometason furoat | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 90 | 8.496.000 | 120 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 137 | PP2400343018 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.395.975 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 138 | PP2400343019 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.395.975 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 139 | PP2400343020 | Tacrolimus | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 54.138.000 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 140 | PP2400343021 | Xanh methylen+ tím gentina | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 613.538 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400343023 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 613.538 | 120 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| 142 | PP2400343024 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 1.227.390 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400343025 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 5.124.000 | 5.124.000 | 0 |
| 144 | PP2400343026 | Povidon iodin | vn1001111593 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG | 90 | 2.481.000 | 120 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400343028 | Natri clorid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 54.138.000 | 120 | 380.800.000 | 380.800.000 | 0 |
| 146 | PP2400343029 | Furosemid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.502.458 | 120 | 1.275.750 | 1.275.750 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.215.838 | 120 | 425.250 | 425.250 | 0 | |||
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 850.500 | 850.500 | 0 | |||
| 147 | PP2400343030 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.215.838 | 120 | 142.000 | 142.000 | 0 |
| 148 | PP2400343031 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 812.518 | 120 | 12.656.250 | 12.656.250 | 0 |
| 149 | PP2400343032 | Bismuth | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 354.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 150 | PP2400343033 | Bismuth | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 354.000 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 3.795.000 | 3.795.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400343034 | Famotidin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 280.000 | 280.000 | 0 |
| 152 | PP2400343035 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 153 | PP2400343036 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 4.441.500 | 120 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 1.748.250 | 120 | 105.400.000 | 105.400.000 | 0 | |||
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 106.386.000 | 106.386.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400343037 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 18.980.000 | 18.980.000 | 0 |
| 155 | PP2400343038 | Omeprazol + Natribicarbonat | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 22.350.000 | 22.350.000 | 0 |
| 156 | PP2400343039 | Esomeprazol | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 20.120.625 | 120 | 238.875.000 | 238.875.000 | 0 |
| vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 90 | 7.072.470 | 120 | 311.325.000 | 311.325.000 | 0 | |||
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 234.115.000 | 234.115.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400343040 | Esomeprazol | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 90 | 8.496.000 | 120 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.948.543 | 120 | 183.264.000 | 183.264.000 | 0 | |||
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 252.747.000 | 252.747.000 | 0 | |||
| 158 | PP2400343041 | Domperidon | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 90 | 34.000.000 | 120 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 159 | PP2400343042 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.614.053 | 120 | 1.542.000 | 1.542.000 | 0 |
| 160 | PP2400343043 | Domperidon | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 6.862.500 | 120 | 157.493.700 | 157.493.700 | 0 |
| 161 | PP2400343044 | Ondansetron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 32.000.000 | 120 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 720.000 | 720.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.215.838 | 120 | 720.000 | 720.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400343045 | Ondansetron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 32.000.000 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 163 | PP2400343046 | Alverin citrat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.502.458 | 120 | 199.500 | 199.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.215.838 | 120 | 130.000 | 130.000 | 0 | |||
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400343048 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 32.000.000 | 120 | 45.045.000 | 45.045.000 | 0 |
| 165 | PP2400343049 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 32.000.000 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400343050 | Lactulose | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 8.395.000 | 8.395.000 | 0 |
| 167 | PP2400343051 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.465.970 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 168 | PP2400343052 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 32.000.000 | 120 | 35.721.000 | 35.721.000 | 0 |
| 169 | PP2400343053 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 90 | 7.072.470 | 120 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 30.975.000 | 30.975.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 24.317.550 | 120 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2400343055 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 32.000.000 | 120 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 171 | PP2400343056 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 22.021.000 | 22.021.000 | 0 |
| 172 | PP2400343057 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 90 | 155.655 | 120 | 10.377.000 | 10.377.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 812.518 | 120 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400343058 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 32.000.000 | 120 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 174 | PP2400343059 | Bacillus subtilis + Lactobacilus acidophilus | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400343061 | actobacillus acidophilus + Lactobacillus Rhamnosus + Bifidobacterium longum | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 |
| 176 | PP2400343062 | Bacillus subtilis + Lactobacilus acidophilus | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.838.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 177 | PP2400343063 | Dioctahedral smectit | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.502.458 | 120 | 20.286.000 | 20.286.000 | 0 |
| vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 90 | 34.000.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.838.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 3.915.000 | 120 | 32.004.000 | 32.004.000 | 0 | |||
| 178 | PP2400343064 | Gelatin tannat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 90 | 195.000 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 179 | PP2400343065 | Kẽm sulfat | vn0109883995 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HN - THANH BÌNH | 90 | 32.682.255 | 120 | 206.770.000 | 206.770.000 | 0 |
| 180 | PP2400343066 | Kẽm gluconat | vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 90 | 7.072.470 | 120 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 |
| 181 | PP2400343067 | Kẽm gluconat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 54.138.000 | 120 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 182 | PP2400343068 | Kẽm gluconat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 17.883.750 | 120 | 252.450.000 | 252.450.000 | 0 |
| vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 | |||
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 237.546.000 | 237.546.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400343069 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.614.053 | 120 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 |
| 184 | PP2400343070 | Lactobacillus acidophilus | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 17.883.750 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 185 | PP2400343071 | Nifuroxazid | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 1.698.900 | 1.698.900 | 0 |
| 186 | PP2400343072 | Racecadotril | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.502.458 | 120 | 42.630.000 | 42.630.000 | 0 |
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 45.675.000 | 45.675.000 | 0 | |||
| 187 | PP2400343073 | Racecadotril | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.502.458 | 120 | 10.486.800 | 10.486.800 | 0 |
| vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 90 | 7.072.470 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400343074 | Racecadotril | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.502.458 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 90 | 7.072.470 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400343075 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 190 | PP2400343076 | Saccharomyces boulardii | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 17.883.750 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 107.940.000 | 107.940.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400343077 | Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 1.798.500 | 1.798.500 | 0 |
| 192 | PP2400343079 | L-ornithin L-aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400343080 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.465.970 | 120 | 15.990.000 | 15.990.000 | 0 |
| 194 | PP2400343082 | Silymarin | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 1.725.000 | 1.725.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 24.317.550 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400343083 | Trimebutin maleat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 1.453.000 | 1.453.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 5.622.795 | 120 | 1.453.000 | 1.453.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400343084 | Ursodeoxycholic acid | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 10.457.310 | 120 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| 197 | PP2400343085 | Ursodeoxycholic acid | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 247.500 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 90 | 34.000.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400343086 | Ursodeoxycholic acid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 54.138.000 | 120 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 199 | PP2400343087 | L - Arginin HCl | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 81.816.000 | 81.816.000 | 0 |
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 7.190.130 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 200 | PP2400343088 | L - Arginin HCl | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 90 | 3.100.620 | 120 | 33.170.000 | 33.170.000 | 0 |
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 33.445.000 | 33.445.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 24.317.550 | 120 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| 201 | PP2400343089 | L - Arginin HCl | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 17.440.000 | 17.440.000 | 0 |
| 202 | PP2400343090 | L - Arginin HCl | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 7.190.130 | 120 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 203 | PP2400343091 | L-Arginin +L-Aspartat | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 90 | 8.496.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 204 | PP2400343093 | L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin; L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 450.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 205 | PP2400343094 | L-Arginin + L-Aspartat | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 156.400.000 | 156.400.000 | 0 |
| 206 | PP2400343096 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.395.975 | 120 | 21.525.000 | 21.525.000 | 0 |
| 207 | PP2400343097 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.215.838 | 120 | 70.000 | 70.000 | 0 |
| 208 | PP2400343098 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 7.190.130 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400343099 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 24.317.550 | 120 | 2.795.000 | 2.795.000 | 0 |
| 210 | PP2400343100 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.215.838 | 120 | 3.244.500 | 3.244.500 | 0 |
| 211 | PP2400343101 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.614.053 | 120 | 2.286.000 | 2.286.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.948.543 | 120 | 2.610.000 | 2.610.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400343102 | Prednison | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 24.317.550 | 120 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 213 | PP2400343103 | Triamcinolon | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 214 | PP2400343104 | Triamcinolon | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400343105 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.465.970 | 120 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 216 | PP2400343106 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.465.970 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 217 | PP2400343107 | Natri clorid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 54.138.000 | 120 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 736.500 | 120 | 36.100.000 | 36.100.000 | 0 | |||
| 218 | PP2400343109 | Natri hyaluronat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 54.138.000 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 219 | PP2400343110 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.838.000 | 120 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 220 | PP2400343111 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 7.190.130 | 120 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| 221 | PP2400343113 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 7.190.130 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 222 | PP2400343114 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 73.150.000 | 73.150.000 | 0 |
| 223 | PP2400343115 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 224 | PP2400343116 | Xylometazolin | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 90 | 616.560 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 225 | PP2400343120 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 812.518 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 226 | PP2400343121 | Citicolin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 54.138.000 | 120 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400343123 | Citicolin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 54.138.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 228 | PP2400343124 | Citicolin | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 90 | 34.000.000 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 245.250 | 120 | 12.238.500 | 12.238.500 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 24.317.550 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 229 | PP2400343125 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 |
| 230 | PP2400343126 | Ginkgo biloba | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 90 | 8.496.000 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 231 | PP2400343127 | Piracetam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 867.900 | 120 | 36.670.000 | 36.670.000 | 0 |
| vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 7.190.130 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 232 | PP2400343129 | Piracetam | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.948.543 | 120 | 334.500 | 334.500 | 0 |
| 233 | PP2400343130 | Ginkgo biloba | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 234 | PP2400343131 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 32.000.000 | 120 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 235 | PP2400343132 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.838.000 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 236 | PP2400343133 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 32.000.000 | 120 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 237 | PP2400343134 | Natri montelukast | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 90 | 2.835.000 | 120 | 111.174.000 | 111.174.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 4.441.500 | 120 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 230.496.000 | 230.496.000 | 0 | |||
| 238 | PP2400343135 | Natri montelukast | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.614.053 | 120 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 5.622.795 | 120 | 3.930.000 | 3.930.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.948.543 | 120 | 4.025.000 | 4.025.000 | 0 | |||
| 239 | PP2400343136 | Natri montelukast | vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 90 | 7.072.470 | 120 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 240 | PP2400343137 | Natri montelukast | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 10.457.310 | 120 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 122.820.000 | 122.820.000 | 0 | |||
| vn0104626225 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BZER | 90 | 12.360.000 | 120 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| 241 | PP2400343138 | Natri montelukast | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 40.740.000 | 40.740.000 | 0 |
| vn0104626225 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BZER | 90 | 12.360.000 | 120 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 242 | PP2400343139 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 1.918.350 | 120 | 127.890.000 | 127.890.000 | 0 |
| 243 | PP2400343140 | Ibuprofen | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 90 | 34.000.000 | 120 | 77.999.000 | 77.999.000 | 0 |
| 244 | PP2400343142 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 7.599.900 | 120 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 |
| 245 | PP2400343144 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 32.000.000 | 120 | 4.179.000 | 4.179.000 | 0 |
| 246 | PP2400343145 | Terbutatin Sulfat + Guaifenesin | vn0101449497 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS | 90 | 9.725.100 | 120 | 155.940.000 | 155.940.000 | 0 |
| 247 | PP2400343146 | Ambroxol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 4.767.060 | 120 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 90 | 616.560 | 120 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 | |||
| vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 90 | 34.000.000 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 10.457.310 | 120 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 | |||
| 248 | PP2400343148 | Ambroxol | vn0101449497 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS | 90 | 9.725.100 | 120 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 3.915.000 | 120 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| 249 | PP2400343149 | Ambroxol | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 15.296.025 | 120 | 194.985.000 | 194.985.000 | 0 |
| 250 | PP2400343150 | Ambroxol | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 28.998.000 | 28.998.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 24.317.550 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 251 | PP2400343151 | Ambroxol | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 90 | 616.560 | 120 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 |
| 252 | PP2400343152 | Ambroxol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 17.883.750 | 120 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| 253 | PP2400343153 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 32.000.000 | 120 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 254 | PP2400343154 | Bromhexin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 2.558.205 | 120 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 90 | 34.000.000 | 120 | 24.480.000 | 24.480.000 | 0 | |||
| 255 | PP2400343155 | Bromhexin hydroclorid | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 256 | PP2400343156 | N-acetylcystein | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 4.767.060 | 120 | 5.740.000 | 5.740.000 | 0 |
| 257 | PP2400343157 | Dextromethorphan HBr + Clorpheniramine Maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 258 | PP2400343158 | Guaifenesin 100mg + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 22.600.000 | 22.600.000 | 0 |
| 259 | PP2400343159 | Butamirat citrat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 15.296.025 | 120 | 57.250.000 | 57.250.000 | 0 |
| 260 | PP2400343160 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 90 | 630.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 261 | PP2400343161 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 262 | PP2400343162 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 1.748.250 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 263 | PP2400343163 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 33.150.000 | 33.150.000 | 0 |
| 264 | PP2400343164 | Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 265 | PP2400343165 | Dextrose Anhydrous + Sodium Chlorid + Potassium Chlorid + Trisodium citrat dihydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 50.820.000 | 50.820.000 | 0 |
| 266 | PP2400343166 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.614.053 | 120 | 8.050.000 | 8.050.000 | 0 |
| 267 | PP2400343167 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.215.838 | 120 | 115.000 | 115.000 | 0 |
| 268 | PP2400343168 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 800.025 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 269 | PP2400343169 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 800.025 | 120 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 270 | PP2400343170 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.215.838 | 120 | 575.000 | 575.000 | 0 |
| 271 | PP2400343171 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.215.838 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 272 | PP2400343172 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 800.025 | 120 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 273 | PP2400343173 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 32.000.000 | 120 | 185.000 | 185.000 | 0 |
| 274 | PP2400343174 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 800.025 | 120 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 275 | PP2400343175 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.215.838 | 120 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 276 | PP2400343176 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.465.970 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 277 | PP2400343177 | Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| 278 | PP2400343178 | Calci gluconat + Calci lactobinat | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 6.862.500 | 120 | 299.980.800 | 299.980.800 | 0 |
| 279 | PP2400343179 | Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 90 | 34.000.000 | 120 | 103.480.000 | 103.480.000 | 0 |
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 24.875.070 | 120 | 103.792.000 | 103.792.000 | 0 | |||
| 280 | PP2400343180 | Calci lactat pentahydrat | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 90 | 34.000.000 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 | |||
| 281 | PP2400343181 | Calcium glucoheptonat + Acid ascorbic + Nicotinamid | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| 282 | PP2400343182 | Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl | vn0109883995 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HN - THANH BÌNH | 90 | 32.682.255 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 283 | PP2400343183 | Sodium alginate + Calcium Carbonate + Sodium bicarbonate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.838.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 284 | PP2400343184 | Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin PP (Nicotinamid) + Vitamin B5 (calcium D-pantothenat) + Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B2 (Riboflavin) | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 867.900 | 120 | 4.390.000 | 4.390.000 | 0 |
| 285 | PP2400343185 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 244.740 | 120 | 16.280.000 | 16.280.000 | 0 |
| 286 | PP2400343186 | Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 32.000.000 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 17.004.000 | 17.004.000 | 0 | |||
| 287 | PP2400343187 | Magnesium lactat dihydrat + Magnesium pidolat + Pyridoxin hydroclorid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 54.138.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 46.880.000 | 46.880.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400343188 | Vitamin C | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 54.138.000 | 120 | 84.966.000 | 84.966.000 | 0 |
| 289 | PP2400343189 | Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat)+ Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 17.883.750 | 120 | 339.500.000 | 339.500.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 90 | 5.197.500 | 120 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 | |||
| 290 | PP2400343190 | Vitamin D3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 |
| 291 | PP2400343191 | Vitamin A tổng hợp + Ergocalciferol (vitamin D2) + Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E) + Thiamin HCl (Vitamin B1) + Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2) + Pyridoxin HCl (Vitamin B6) + Nicacinamid (Vitamin PP) + Ascorbic acid (Vitamin C) + Dexanthenol (Vitamin B5) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 7.599.900 | 120 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 292 | PP2400343193 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 90 | 34.000.000 | 120 | 226.100.000 | 226.100.000 | 0 |
| 293 | PP2400343194 | Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric) + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Alphatocopherol acetat | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 90 | 34.000.000 | 120 | 148.200.000 | 148.200.000 | 0 |
| 294 | PP2400343195 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 10.190.100 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 295 | PP2400343196 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 10.190.100 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 296 | PP2400343197 | Lysin hydroclorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin E + Vitamin PP + Calci glycerophosphat + Acid glycerophosphoric | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 297 | PP2400343198 | L-Lysin hydroclorid + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 90 | 32.490.120 | 120 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 298 | PP2400343199 | Thymomodulin | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 92.211.697 | 120 | 2.772.000.000 | 2.772.000.000 | 0 |
| 299 | PP2400343202 | Vitamin C | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 2.088.882 | 120 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 | |||
| 300 | PP2400343203 | Vitamin C | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.058.133 | 120 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
1. PP2400342857 - Ibuprofen
2. PP2400342874 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400343014 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2400343195 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
5. PP2400343196 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
1. PP2400342864 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400342926 - Cefpodoxim
2. PP2400343088 - L - Arginin HCl
1. PP2400343134 - Natri montelukast
1. PP2400342877 - Desloratadin
2. PP2400342892 - Acetylcystein
3. PP2400342961 - Levofloxacin
4. PP2400342973 - Fosfomycin*
5. PP2400342980 - Aciclovir
6. PP2400342992 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
7. PP2400343020 - Tacrolimus
8. PP2400343028 - Natri clorid
9. PP2400343067 - Kẽm gluconat
10. PP2400343086 - Ursodeoxycholic acid
11. PP2400343107 - Natri clorid
12. PP2400343109 - Natri hyaluronat
13. PP2400343121 - Citicolin
14. PP2400343123 - Citicolin
15. PP2400343187 - Magnesium lactat dihydrat + Magnesium pidolat + Pyridoxin hydroclorid
16. PP2400343188 - Vitamin C
1. PP2400343160 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
1. PP2400342878 - Desloratadin
2. PP2400342965 - Levofloxacin
1. PP2400342875 - Desloratadin
2. PP2400342943 - Cefprozil monohydrat
3. PP2400343146 - Ambroxol
4. PP2400343156 - N-acetylcystein
1. PP2400343036 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2400343134 - Natri montelukast
1. PP2400342884 - Fexofenadin
1. PP2400342969 - Doxycyclin
2. PP2400342982 - Valganciclovir*
3. PP2400343154 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400342938 - Cefditoren pivoxil
2. PP2400342979 - Aciclovir
1. PP2400343168 - Glucose
2. PP2400343169 - Glucose
3. PP2400343172 - Ringer lactat
4. PP2400343174 - Natri clorid
1. PP2400342874 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400342976 - Linezolid*
3. PP2400342980 - Aciclovir
4. PP2400342988 - Nystatin
5. PP2400343029 - Furosemid
6. PP2400343046 - Alverin citrat
7. PP2400343063 - Dioctahedral smectit
8. PP2400343072 - Racecadotril
9. PP2400343073 - Racecadotril
10. PP2400343074 - Racecadotril
1. PP2400343085 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400342987 - Nystatin
2. PP2400343021 - Xanh methylen+ tím gentina
3. PP2400343023 - Iobitridol
1. PP2400342912 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400342915 - Cefalexin
3. PP2400343026 - Povidon iodin
1. PP2400343057 - Bacillus clausii
1. PP2400342941 - Cefditoren pivoxil
1. PP2400342894 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2. PP2400343008 - Dobutamin
3. PP2400343142 - Salbutamol sulfat
4. PP2400343191 - Vitamin A tổng hợp + Ergocalciferol (vitamin D2) + Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E) + Thiamin HCl (Vitamin B1) + Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2) + Pyridoxin HCl (Vitamin B6) + Nicacinamid (Vitamin PP) + Ascorbic acid (Vitamin C) + Dexanthenol (Vitamin B5)
1. PP2400342853 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2400342895 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2400342896 - Levetiracetam
4. PP2400342968 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
5. PP2400342998 - Vitamin K
6. PP2400343006 - Nicardipin
7. PP2400343007 - Dobutamin
8. PP2400343044 - Ondansetron
9. PP2400343045 - Ondansetron
10. PP2400343048 - Glycerol
11. PP2400343049 - Lactulose
12. PP2400343052 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
13. PP2400343055 - Bacillus subtilis
14. PP2400343058 - Bacillus clausii
15. PP2400343131 - Budesonid
16. PP2400343133 - Budesonid
17. PP2400343144 - Salbutamol sulfat
18. PP2400343153 - Bromhexin hydroclorid
19. PP2400343173 - Magnesi sulfat
20. PP2400343186 - Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid
1. PP2400342931 - Ceftibuten
1. PP2400343043 - Domperidon
2. PP2400343178 - Calci gluconat + Calci lactobinat
1. PP2400342862 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400343127 - Piracetam
3. PP2400343184 - Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin PP (Nicotinamid) + Vitamin B5 (calcium D-pantothenat) + Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B2 (Riboflavin)
1. PP2400342921 - Cefixim
2. PP2400343116 - Xylometazolin
3. PP2400343146 - Ambroxol
4. PP2400343151 - Ambroxol
1. PP2400342909 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400342917 - Cefdinir
3. PP2400343039 - Esomeprazol
1. PP2400342868 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400342962 - Levofloxacin
3. PP2400343039 - Esomeprazol
4. PP2400343053 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
5. PP2400343066 - Kẽm gluconat
6. PP2400343073 - Racecadotril
7. PP2400343074 - Racecadotril
8. PP2400343136 - Natri montelukast
1. PP2400342868 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400342897 - Oxcarbazepin
3. PP2400342919 - Cefepim
4. PP2400342956 - Clarithromycin
5. PP2400342962 - Levofloxacin
6. PP2400342983 - Oseltamivir
7. PP2400343051 - Lactulose
8. PP2400343080 - Simethicon
9. PP2400343105 - Levothyroxin (muối natri)
10. PP2400343106 - Thiamazol
11. PP2400343176 - Nhũ dịch lipid
1. PP2400342918 - Cefdinir
2. PP2400343149 - Ambroxol
3. PP2400343159 - Butamirat citrat
1. PP2400343032 - Bismuth
2. PP2400343033 - Bismuth
1. PP2400342974 - Fosfomycin*
1. PP2400342857 - Ibuprofen
2. PP2400342867 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400342895 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2400342949 - Tobramycin
5. PP2400343202 - Vitamin C
1. PP2400342930 - Cefpodoxim
2. PP2400342942 - Cefditoren pivoxil
1. PP2400343017 - Mometason furoat
2. PP2400343040 - Esomeprazol
3. PP2400343091 - L-Arginin +L-Aspartat
4. PP2400343126 - Ginkgo biloba
1. PP2400342874 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400342876 - Desloratadin
3. PP2400342885 - Fexofenadin
4. PP2400342953 - Azithromycin
5. PP2400342996 - Sắt protein succinylat
6. PP2400343041 - Domperidon
7. PP2400343063 - Dioctahedral smectit
8. PP2400343085 - Ursodeoxycholic acid
9. PP2400343124 - Citicolin
10. PP2400343140 - Ibuprofen
11. PP2400343146 - Ambroxol
12. PP2400343154 - Bromhexin hydroclorid
13. PP2400343179 - Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
14. PP2400343180 - Calci lactat pentahydrat
15. PP2400343193 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
16. PP2400343194 - Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric) + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Alphatocopherol acetat
1. PP2400343002 - Erythropoietin
1. PP2400343124 - Citicolin
1. PP2400342950 - Tobramycin + dexamethason
2. PP2400343107 - Natri clorid
1. PP2400342861 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400342863 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400342869 - Paracetamol + chlorpheniramin
4. PP2400342872 - Alpha chymotrypsin
5. PP2400342888 - Loratadin
6. PP2400342902 - Mebendazol
7. PP2400342951 - Metronidazol
8. PP2400342981 - Aciclovir
9. PP2400343042 - Domperidon
10. PP2400343069 - Kẽm gluconat
11. PP2400343101 - Methyl prednisolon
12. PP2400343135 - Natri montelukast
13. PP2400343166 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2400342883 - Fexofenadin
2. PP2400342905 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400342913 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400343084 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2400343137 - Natri montelukast
6. PP2400343146 - Ambroxol
1. PP2400342912 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400342931 - Ceftibuten
3. PP2400342958 - Roxithromycin
4. PP2400342997 - Sắt protein succinylat
5. PP2400343068 - Kẽm gluconat
6. PP2400343070 - Lactobacillus acidophilus
7. PP2400343076 - Saccharomyces boulardii
8. PP2400343152 - Ambroxol
9. PP2400343189 - Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat)+ Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat)
1. PP2400342908 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400342931 - Ceftibuten
3. PP2400342993 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
4. PP2400343065 - Kẽm sulfat
5. PP2400343182 - Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl
1. PP2400342999 - Albumin
2. PP2400343005 - Captopril
1. PP2400342858 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400342859 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400342860 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400342898 - Valproat natri
5. PP2400342899 - Valproat natri
6. PP2400342932 - Ceftriaxon
7. PP2400343025 - Povidon iodin
8. PP2400343034 - Famotidin
9. PP2400343044 - Ondansetron
10. PP2400343056 - Bacillus clausii
11. PP2400343075 - Saccharomyces boulardii
12. PP2400343077 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
13. PP2400343083 - Trimebutin maleat
14. PP2400343114 - Xylometazolin
15. PP2400343115 - Xylometazolin
16. PP2400343125 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
17. PP2400343135 - Natri montelukast
18. PP2400343157 - Dextromethorphan HBr + Clorpheniramine Maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat
19. PP2400343161 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
20. PP2400343164 - Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan
21. PP2400343165 - Dextrose Anhydrous + Sodium Chlorid + Potassium Chlorid + Trisodium citrat dihydrat
22. PP2400343177 - Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
23. PP2400343190 - Vitamin D3
24. PP2400343202 - Vitamin C
25. PP2400343203 - Vitamin C
1. PP2400342914 - Cefaclor
1. PP2400342852 - Atropin sulfat
2. PP2400342854 - Rocuronium bromid
3. PP2400342862 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400342880 - Diphenhydramin
5. PP2400342881 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2400342895 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2400342896 - Levetiracetam
8. PP2400342949 - Tobramycin
9. PP2400343006 - Nicardipin
10. PP2400343029 - Furosemid
11. PP2400343030 - Furosemid
12. PP2400343044 - Ondansetron
13. PP2400343046 - Alverin citrat
14. PP2400343097 - Dexamethason
15. PP2400343100 - Hydrocortison
16. PP2400343167 - Calci clorid
17. PP2400343170 - Glucose
18. PP2400343171 - Kali clorid
19. PP2400343175 - Natri clorid
1. PP2400342922 - Cefixim
2. PP2400342923 - Cefixim
3. PP2400342924 - Cefpodoxim
4. PP2400342925 - Cefpodoxim
5. PP2400342933 - Cefuroxim
6. PP2400342947 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
7. PP2400342950 - Tobramycin + dexamethason
8. PP2400342986 - Miconazol
9. PP2400343016 - Fusidic acid + hydrocortison
10. PP2400343062 - Bacillus subtilis + Lactobacilus acidophilus
11. PP2400343063 - Dioctahedral smectit
12. PP2400343110 - Natri hyaluronat
13. PP2400343132 - Budesonid
14. PP2400343183 - Sodium alginate + Calcium Carbonate + Sodium bicarbonate
1. PP2400343185 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400343036 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2400343162 - Mometason furoat
1. PP2400342866 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400342882 - Fexofenadin
3. PP2400342891 - Rupatadine
4. PP2400342911 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400342927 - Cefpodoxim
6. PP2400342936 - Cefuroxim
7. PP2400342959 - Ciprofloxacin
8. PP2400342993 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
9. PP2400342997 - Sắt protein succinylat
10. PP2400343033 - Bismuth
11. PP2400343038 - Omeprazol + Natribicarbonat
12. PP2400343061 - actobacillus acidophilus + Lactobacillus Rhamnosus + Bifidobacterium longum
13. PP2400343068 - Kẽm gluconat
14. PP2400343079 - L-ornithin L-aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E
15. PP2400343087 - L - Arginin HCl
16. PP2400343127 - Piracetam
17. PP2400343130 - Ginkgo biloba
18. PP2400343134 - Natri montelukast
19. PP2400343150 - Ambroxol
20. PP2400343155 - Bromhexin hydroclorid
21. PP2400343158 - Guaifenesin 100mg + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid
22. PP2400343180 - Calci lactat pentahydrat
23. PP2400343181 - Calcium glucoheptonat + Acid ascorbic + Nicotinamid
24. PP2400343186 - Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid
25. PP2400343187 - Magnesium lactat dihydrat + Magnesium pidolat + Pyridoxin hydroclorid
26. PP2400343197 - Lysin hydroclorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin E + Vitamin PP + Calci glycerophosphat + Acid glycerophosphoric
27. PP2400343198 - L-Lysin hydroclorid + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2400342955 - Clarithromycin
2. PP2400342965 - Levofloxacin
1. PP2400343014 - Fusidic acid + betamethason
2. PP2400343016 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2400342874 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400342884 - Fexofenadin
3. PP2400342904 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400342910 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400342926 - Cefpodoxim
6. PP2400342948 - Tobramycin
7. PP2400342959 - Ciprofloxacin
8. PP2400342966 - Ofloxacin
9. PP2400342992 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
10. PP2400343033 - Bismuth
11. PP2400343036 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2400343037 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
13. PP2400343050 - Lactulose
14. PP2400343053 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
15. PP2400343068 - Kẽm gluconat
16. PP2400343076 - Saccharomyces boulardii
17. PP2400343082 - Silymarin
18. PP2400343088 - L - Arginin HCl
19. PP2400343089 - L - Arginin HCl
20. PP2400343137 - Natri montelukast
21. PP2400343138 - Natri montelukast
22. PP2400343179 - Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
1. PP2400342856 - Ibuprofen
2. PP2400342884 - Fexofenadin
3. PP2400342886 - Fexofenadin
4. PP2400342906 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400342907 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400343053 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
7. PP2400343082 - Silymarin
8. PP2400343088 - L - Arginin HCl
9. PP2400343099 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
10. PP2400343102 - Prednison
11. PP2400343124 - Citicolin
12. PP2400343150 - Ambroxol
1. PP2400342866 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400342907 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400343083 - Trimebutin maleat
4. PP2400343135 - Natri montelukast
1. PP2400342919 - Cefepim
1. PP2400342965 - Levofloxacin
2. PP2400343031 - Spironolacton
3. PP2400343057 - Bacillus clausii
4. PP2400343120 - Risperidon
1. PP2400342856 - Ibuprofen
2. PP2400342952 - Metronidazol
3. PP2400343145 - Terbutatin Sulfat + Guaifenesin
4. PP2400343148 - Ambroxol
1. PP2400342888 - Loratadin
2. PP2400343040 - Esomeprazol
3. PP2400343101 - Methyl prednisolon
4. PP2400343129 - Piracetam
5. PP2400343135 - Natri montelukast
1. PP2400342873 - Alpha chymotrypsin
1. PP2400343139 - Salbutamol sulfat
1. PP2400343093 - L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin; L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
1. PP2400342856 - Ibuprofen
1. PP2400342945 - Cefprozil monohydrat
1. PP2400342975 - Fosfomycin*
1. PP2400342855 - Ibuprofen
2. PP2400342882 - Fexofenadin
3. PP2400342995 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
4. PP2400343087 - L - Arginin HCl
5. PP2400343090 - L - Arginin HCl
6. PP2400343098 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
7. PP2400343111 - Polyethylen glycol + propylen glycol
8. PP2400343113 - Polyethylen glycol + propylen glycol
9. PP2400343127 - Piracetam
1. PP2400342908 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400343016 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2400342862 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400342865 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400342867 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400342871 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
5. PP2400342873 - Alpha chymotrypsin
6. PP2400342874 - Alpha chymotrypsin
7. PP2400342890 - Promethazin hydroclorid
8. PP2400342900 - Albendazol
9. PP2400342912 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2400342916 - Cefdinir
11. PP2400342939 - Cefditoren Pivoxil
12. PP2400342940 - Cefditoren pivoxil
13. PP2400342944 - Cefprozil monohydrat
14. PP2400342955 - Clarithromycin
15. PP2400342964 - Levofloxacin
16. PP2400342967 - Sulfadiazin bạc
17. PP2400342970 - Tetracyclin hydroclorid
18. PP2400342976 - Linezolid*
19. PP2400342980 - Aciclovir
20. PP2400342984 - Fluconazol
21. PP2400342988 - Nystatin
22. PP2400342991 - Acid folic (vitamin B9)
23. PP2400343012 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
24. PP2400343029 - Furosemid
25. PP2400343035 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
26. PP2400343039 - Esomeprazol
27. PP2400343040 - Esomeprazol
28. PP2400343046 - Alverin citrat
29. PP2400343059 - Bacillus subtilis + Lactobacilus acidophilus
30. PP2400343071 - Nifuroxazid
31. PP2400343072 - Racecadotril
32. PP2400343094 - L-Arginin + L-Aspartat
33. PP2400343103 - Triamcinolon
34. PP2400343104 - Triamcinolon
35. PP2400343146 - Ambroxol
36. PP2400343163 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
37. PP2400343196 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
38. PP2400343199 - Thymomodulin
1. PP2400342874 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400342889 - Loratadin
3. PP2400343024 - Povidon iodin
1. PP2400343189 - Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat)+ Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat)
1. PP2400342906 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400343137 - Natri montelukast
3. PP2400343138 - Natri montelukast
1. PP2400343063 - Dioctahedral smectit
2. PP2400343148 - Ambroxol
1. PP2400342935 - Cefuroxim
2. PP2400343001 - Deferipron
1. PP2400343010 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
2. PP2400343014 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2400343018 - Mupirocin
4. PP2400343019 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
5. PP2400343096 - Betamethason
1. PP2400342934 - Cefuroxim
1. PP2400343064 - Gelatin tannat
1. PP2400342926 - Cefpodoxim