Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
15
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
101.112.348.630 VND
Ngày đăng tải
17:06 16/12/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
184/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
Ngày phê duyệt
16/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 1.442.400.000 1.442.500.000 5 Xem chi tiết
2 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 589.000.000 594.000.000 2 Xem chi tiết
3 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 1.207.185.000 1.314.190.000 15 Xem chi tiết
4 vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 1.929.085.000 1.930.450.000 15 Xem chi tiết
5 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 261.150.000 261.150.000 2 Xem chi tiết
6 vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 656.700.000 699.000.000 3 Xem chi tiết
7 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 1.215.087.000 1.217.772.000 7 Xem chi tiết
8 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 410.200.000 750.870.000 11 Xem chi tiết
9 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 1.152.155.000 1.199.950.000 10 Xem chi tiết
10 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 299.250.000 327.600.000 3 Xem chi tiết
11 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 262.920.000 338.420.000 5 Xem chi tiết
12 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 3.955.150.000 4.288.600.000 22 Xem chi tiết
13 vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 2.608.000.000 2.687.060.000 11 Xem chi tiết
14 vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 516.000.000 534.000.000 2 Xem chi tiết
15 vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 366.000.000 370.000.000 1 Xem chi tiết
16 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 2.114.315.500 2.114.615.500 19 Xem chi tiết
17 vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 142.000.000 142.000.000 1 Xem chi tiết
18 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 1.789.878.000 1.820.210.000 7 Xem chi tiết
19 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 1.021.780.000 1.050.100.000 7 Xem chi tiết
20 vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 455.000.000 455.000.000 2 Xem chi tiết
21 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 4.787.874.600 5.488.154.600 31 Xem chi tiết
22 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 840.500.000 1.126.650.000 3 Xem chi tiết
23 vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 222.000.000 223.500.000 2 Xem chi tiết
24 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 435.750.000 435.750.000 2 Xem chi tiết
25 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 1.403.397.000 1.669.205.000 13 Xem chi tiết
26 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 665.500.000 696.000.000 4 Xem chi tiết
27 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 1.116.725.000 1.237.270.000 9 Xem chi tiết
28 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 177.240.000 337.450.000 3 Xem chi tiết
29 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 15.750.000 28.000.000 1 Xem chi tiết
30 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 2.217.163.000 2.798.198.000 15 Xem chi tiết
31 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 1.383.695.000 1.437.695.000 11 Xem chi tiết
32 vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 753.500.000 1.009.500.000 5 Xem chi tiết
33 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 57.820.000 68.700.000 2 Xem chi tiết
34 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 637.550.000 677.800.000 7 Xem chi tiết
35 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 974.000.000 980.000.000 3 Xem chi tiết
36 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 328.500.000 392.000.000 3 Xem chi tiết
37 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 229.750.000 327.500.000 3 Xem chi tiết
38 vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 365.047.200 642.000.000 3 Xem chi tiết
39 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 629.204.300 629.204.300 4 Xem chi tiết
40 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 369.400.000 445.450.000 4 Xem chi tiết
41 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 2.307.966.900 2.483.800.000 15 Xem chi tiết
42 vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 471.000.000 471.000.000 4 Xem chi tiết
43 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 78.960.000 96.000.000 1 Xem chi tiết
44 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 843.850.000 855.850.000 5 Xem chi tiết
45 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 314.030.000 441.670.000 5 Xem chi tiết
46 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 518.700.000 552.600.000 4 Xem chi tiết
47 vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 250.000.000 250.000.000 1 Xem chi tiết
48 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 479.150.000 485.150.000 4 Xem chi tiết
49 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 399.597.900 416.347.900 5 Xem chi tiết
50 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 626.720.000 626.720.000 3 Xem chi tiết
51 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 538.475.000 610.415.000 4 Xem chi tiết
52 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 672.770.000 672.770.000 3 Xem chi tiết
53 vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 934.500.000 934.500.000 3 Xem chi tiết
54 vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 179.000.000 200.800.000 2 Xem chi tiết
55 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 93.500.000 99.000.000 1 Xem chi tiết
56 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 2.069.850.000 2.211.350.000 9 Xem chi tiết
57 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 709.950.000 709.950.000 4 Xem chi tiết
58 vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 102.900.000 105.000.000 1 Xem chi tiết
59 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 525.250.000 560.250.000 3 Xem chi tiết
60 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 373.980.000 386.000.000 3 Xem chi tiết
61 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 523.000.000 527.500.000 3 Xem chi tiết
62 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 891.880.000 891.880.000 10 Xem chi tiết
63 vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 340.000.000 380.000.000 1 Xem chi tiết
64 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 638.000.000 845.000.000 2 Xem chi tiết
65 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 159.600.000 162.570.000 2 Xem chi tiết
66 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 463.900.000 468.900.000 2 Xem chi tiết
67 vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 389.200.000 389.200.000 2 Xem chi tiết
68 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 419.370.000 419.450.000 3 Xem chi tiết
69 vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 54.600.000 54.600.000 2 Xem chi tiết
70 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 1.984.800.000 2.028.000.000 7 Xem chi tiết
71 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 550.500.000 550.500.000 3 Xem chi tiết
72 vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 637.250.000 637.250.000 3 Xem chi tiết
73 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 893.400.000 1.002.600.000 8 Xem chi tiết
74 vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 858.600.000 1.011.520.000 5 Xem chi tiết
75 vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 567.000.000 570.000.000 3 Xem chi tiết
76 vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 3.376.000 3.380.000 1 Xem chi tiết
77 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 45.209.500 63.374.000 13 Xem chi tiết
78 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 513.240.000 601.180.000 4 Xem chi tiết
79 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 161.972.500 302.785.000 6 Xem chi tiết
80 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 759.879.200 789.879.200 12 Xem chi tiết
81 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 214.250.000 214.250.000 6 Xem chi tiết
82 vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 25.500.000 25.500.000 1 Xem chi tiết
83 vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 215.880.000 228.000.000 1 Xem chi tiết
84 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 51.000.000 65.000.000 1 Xem chi tiết
85 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 6.280.000 9.300.000 1 Xem chi tiết
86 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 345.240.000 468.000.000 2 Xem chi tiết
87 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 433.950.000 516.800.000 7 Xem chi tiết
88 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 431.760.000 516.000.000 3 Xem chi tiết
89 vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 695.280.000 731.500.000 4 Xem chi tiết
90 vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 541.000.000 617.000.000 3 Xem chi tiết
91 vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 64.800.000 76.000.000 1 Xem chi tiết
92 vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 199.500.000 217.500.000 1 Xem chi tiết
93 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 539.250.000 539.250.000 5 Xem chi tiết
94 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 105.500.000 122.000.000 2 Xem chi tiết
95 vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 56.700.000 56.700.000 1 Xem chi tiết
96 vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 126.000.000 126.000.000 1 Xem chi tiết
97 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 19.000.000 30.000.000 1 Xem chi tiết
98 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 159.700.000 176.020.000 6 Xem chi tiết
99 vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 394.640.000 394.640.000 3 Xem chi tiết
100 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 1.768.300.000 1.851.600.000 10 Xem chi tiết
101 vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 183.500.000 183.500.000 2 Xem chi tiết
102 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 464.300.000 508.300.000 3 Xem chi tiết
103 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 32.880.000 59.380.000 2 Xem chi tiết
104 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 300.619.200 306.143.000 5 Xem chi tiết
105 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 296.882.000 475.410.600 8 Xem chi tiết
106 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 242.000.000 242.000.000 3 Xem chi tiết
107 vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 451.250.000 521.750.000 3 Xem chi tiết
108 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 301.395.000 379.995.000 4 Xem chi tiết
109 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 26.840.500 27.110.500 3 Xem chi tiết
110 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 1.523.000.000 1.526.500.000 9 Xem chi tiết
111 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 155.750.000 155.750.000 1 Xem chi tiết
112 vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 377.335.000 385.210.000 3 Xem chi tiết
113 vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 202.500.000 202.500.000 2 Xem chi tiết
114 vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 187.250.000 209.475.000 1 Xem chi tiết
115 vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 25.600.000 29.000.000 1 Xem chi tiết
116 vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 366.500.000 366.500.000 3 Xem chi tiết
117 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 218.400.000 264.000.000 1 Xem chi tiết
118 vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 72.400.000 74.150.000 2 Xem chi tiết
119 vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 22.642.500 27.190.000 3 Xem chi tiết
120 vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 206.611.800 329.920.000 3 Xem chi tiết
121 vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 487.000.000 494.000.000 3 Xem chi tiết
122 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 148.900.000 199.300.000 2 Xem chi tiết
123 vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 40.500.000 40.500.000 1 Xem chi tiết
124 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 85.000.000 180.000.000 1 Xem chi tiết
125 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 704.700.000 741.825.000 9 Xem chi tiết
126 vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 26.995.500 26.995.500 1 Xem chi tiết
127 vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 263.760.000 264.000.000 1 Xem chi tiết
128 vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 234.850.000 250.000.000 1 Xem chi tiết
129 vn0311215833 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG 325.000.000 325.000.000 1 Xem chi tiết
130 vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 65.750.000 70.500.000 1 Xem chi tiết
131 vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 161.400.000 165.000.000 1 Xem chi tiết
132 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 831.900.000 945.300.000 5 Xem chi tiết
133 vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 178.465.000 255.500.000 1 Xem chi tiết
134 vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 172.750.000 238.700.000 2 Xem chi tiết
135 vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 304.300.000 305.100.000 4 Xem chi tiết
136 vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 622.000.000 622.000.000 2 Xem chi tiết
137 vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 120.000.000 120.000.000 1 Xem chi tiết
138 vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 300.000.000 309.680.000 1 Xem chi tiết
139 vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 122.500.000 122.500.000 1 Xem chi tiết
140 vn0313120778 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG 157.500.000 157.500.000 1 Xem chi tiết
141 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 200.655.000 201.250.000 1 Xem chi tiết
142 vn0317519394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH 365.250.000 378.500.000 2 Xem chi tiết
143 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 60.000.000 60.000.000 1 Xem chi tiết
144 vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 102.000.000 102.000.000 1 Xem chi tiết
145 vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 90.000.000 90.000.000 1 Xem chi tiết
146 vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 138.000.000 143.600.000 1 Xem chi tiết
147 vn0316548843 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CMZ 320.000.000 320.000.000 1 Xem chi tiết
148 vn0317419985 CÔNG TY TNHH M&M PHARMA 239.400.000 595.000.000 2 Xem chi tiết
149 vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 158.700.000 160.500.000 2 Xem chi tiết
150 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 768.705.000 768.900.000 5 Xem chi tiết
151 vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 636.000.000 636.000.000 1 Xem chi tiết
152 vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 200.000.000 204.750.000 1 Xem chi tiết
153 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 112.500.000 112.500.000 1 Xem chi tiết
154 vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 17.850.000 19.020.000 1 Xem chi tiết
155 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 174.616.900 175.816.900 4 Xem chi tiết
Tổng cộng: 155 nhà thầu 84.336.682.000 92.112.337.000 637
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500088460
GEN402
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
0,4mg
VN-11880-11
Uống
Viên nang
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.200
64.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
2
PP2500088213
GEN155
Valgesic 20
Hydrocortison
20mg
893110234223
Uống
Viên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.300
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
3
PP2500088348
GEN290
VasHasan MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
893110238024
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên
Viên
70.000
350
24.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
4
PP2500088679
GEN621
Muslexan 4
Tizanidin hydroclorid
4mg Tizanidin
893110618524 (VD-33915-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.436
36.540.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
5
PP2500088174
GEN116
Vasblock 80mg
Valsartan
80mg
VN-19240-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp chứa 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên
Viên
50.000
3.680
184.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
6
PP2500088573
GEN515
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
250mg
VD-35848-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.100
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
7
PP2500088403
GEN345
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều
VN-22022-19
Dạng hít
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình xịt
1.000
150.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
8
PP2500088740
GEN682
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
893100678824
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.200
132.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
9
PP2500088368
GEN310
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
2.000
1.370
2.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
10
PP2500088610
GEN552
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 20mg
383110008723
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
4.500
112.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
11
PP2500088562
GEN504
Iclarac
Ibuprofen + Codein phosphat
200mg + 30mg
VD-35837-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.800
112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
12
PP2500088391
GEN333
Glupain
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium)
250mg
VN-19635-16 (930100003324) (gia hạn đến 03/01/2029)
Uống
Viên nang cứng
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Úc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
13
PP2500088511
GEN453
Savidimin 1000
Diosmin; Hesperidin
900mg; 100mg
VD-34734-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
6.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
14
PP2500088106
GEN048
Hadulab 25
Enalapril maleate 10mg+ Hydrochlorothiazid 25mg
10mg + 25mg
893110107900
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
Hôp 5 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.500
280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
15
PP2500088688
GEN630
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin
1000mg
893110388324
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
5.187
77.805.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
16
PP2500088648
GEN590
Varogel
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10m l
893100219224
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
70.000
2.720
190.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
17
PP2500088474
GEN416
Olevid
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride)
0,2% (w/v) - Lọ 5ml
893110087424 (VD-27348-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.000
88.000
176.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
18
PP2500088439
GEN381
Phabalysin 600
Acetylcystein
600mg
VD-33598-19
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
20.000
4.500
90.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
19
PP2500088272
GEN214
3B-Medi
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
125 mg + 125 mg + 250 mcg
893110113023 (VD-22915-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.250
37.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 4
36
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
20
PP2500088286
GEN228
Rotundin 60
Rotundine
60mg
893110102624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
645
25.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
21
PP2500088475
GEN417
Olevid
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride)
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml
893110087424 (VD-27348-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
300
78.000
23.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
22
PP2500088578
GEN520
Efferalgan
Paracetamol
300mg
300100011424
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3.000
2.641
7.923.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
23
PP2500088247
GEN189
Dotricla
Calci carbonat + Vitamin D3
1500mg + 400UI
893100100725
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm
Viên
50.000
3.990
199.500.000
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
24
PP2500088505
GEN447
Phlebodia
Diosmin
600mg
300110025223 (VN-18867-15) QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
45.000
6.816
306.720.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
25
PP2500088431
GEN373
Terpincold
Codein + Terpin hydrat
15mg + 100mg
893111215600 (VD-28955-18)
Uống
Viên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
35.000
650
22.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
26
PP2500088156
GEN098
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
4mg + 10mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.700
141.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 2
36
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
27
PP2500088754
GEN696
Vicebrol forte
Vinpocetin
10mg
VN-22700-21
Uống
Viên nén
Biofarm Sp. zo.o.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên
Viên
60.000
2.990
179.400.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
28
PP2500088413
GEN355
Combiwave SF 125
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg
25mcg + 125mcg
890110028823
Thuốc hít
Thuốc hít định liều
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
300
90.000
27.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
29
PP2500088484
GEN426
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
7.5 mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
8.400
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
30
PP2500088208
GEN150
Satarex
Mỗi liều 0.05ml chứa: Beclomethasone dipropionate
50mcg/liều; 150 liều
893100609724 (VD-25904-16)
Xịt Mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg
Lọ
1.000
56.000
56.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
31
PP2500088244
GEN186
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
150mg + 1.470mg
893100174425 (VD-28536-17)
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
viên
40.000
1.785
71.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
32
PP2500088757
GEN699
Gysudo
Đồng sulfat
0,25% (kl/tt)
893100100624
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa PP 90ml
Chai
3.000
4.950
14.850.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
33
PP2500088762
GEN704
Natcorig
Docusate natri
100mg
893100111924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.600
52.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
34
PP2500088396
GEN338
Aciclovir 200mg
Aciclovir
200mg
893110065324
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
347
3.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
35
PP2500088589
GEN531
Tatanol Ultra
Acetaminophen; Tramadol hydrochloride
325mg + 37,5mg
893111495324 (VD-28305-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.100
84.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
36
PP2500088288
GEN230
Leer plus
Gabapentin
300mg
893110076400 (VD-25406-16)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
40.000
5.500
220.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
24
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
37
PP2500088374
GEN316
Halofar
Haloperidol
2mg
893110289300
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
70.000
93
6.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
38
PP2500088256
GEN198
Calsfull
Calci lactat pentahydrat
500mg
893100319400 (VD-28746-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.150
107.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
39
PP2500088623
GEN565
Vastanic 10
Lovastatin
10mg
893100330323 (VD-30090-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.260
100.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
40
PP2500088742
GEN684
Núcleo C.M.P forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
VN-22713-21
Uống
Viên nang cứng
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
15.000
9.000
135.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
41
PP2500088380
GEN322
Aginfolix 5
Acid folic
5mg
893100333724
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
180
3.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
42
PP2500088617
GEN559
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.800
348.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
43
PP2500088528
GEN470
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10mg
"893111093823 (VD-24315-16)"
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Hộp 25 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
300
6.993
2.097.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
44
PP2500088657
GEN599
Siloxogene
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
150mg + 300mg + 40mg
VN-9364-09 (890100043525) (CVGH:64/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
RPG Lifesciences Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
NHÓM 5
36
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
45
PP2500088501
GEN443
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.500
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
46
PP2500088493
GEN435
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
30.000
4.082
122.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
47
PP2500088330
GEN272
Apixodin DT 120
Fexofenadin hydroclorid
120mg
VD-33264-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
5.000
325.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
48
PP2500088500
GEN442
Racedagim 10
Racecadotril
10mg
893110431424
Uống
Thuốc cốm
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói 1g
Gói
7.000
3.150
22.050.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
49
PP2500088634
GEN576
Bismotric Chew 262 mg
Bismuth subsalicylat
262 mg
893110148000
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.785
71.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
50
PP2500088065
GEN007
A.T Candesartan HTZ 32-25
Candesartan cilexetil 32mg; Hydrochlorothiazid 25mg
32mg + 25mg
VD-35572-22
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
7.980
239.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 4
36
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
51
PP2500088125
GEN067
Lacikez 4mg
Lacidipin
4mg
590110425823
Uống
Viên nén bao phim
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
6.500
325.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
52
PP2500088092
GEN034
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Viên
100.000
2.400
240.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
53
PP2500088324
GEN266
Atirin suspension
Ebastin
1mg/ml (0,1% (w/v)); 10ml
893110288400 (VD-34136-20)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
Ống
20.000
10.500
210.000.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
54
PP2500088392
GEN334
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
10mg
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
40.000
950
38.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
55
PP2500088626
GEN568
Fasthan 20
Pravastatin natri
20mg
VD-28021-17 (SĐK gia hạn: 893110293400)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.800
174.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
56
PP2500088586
GEN528
Kacexifen
Methocarbamol; Paracetamol
380mg; 300mg
893110243725
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
602
36.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
57
PP2500088707
GEN649
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
893110818924 (VD-22240-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
10.600
265.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
58
PP2500088502
GEN444
Bolabio
Saccharomyce s boulardii
10^9 CFU
893400306424 (QLSP-946-16)
Uống
Thuốc bột
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm
Gói
40.000
3.300
132.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
NHÓM 4
24
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
59
PP2500088664
GEN606
PANTO-DENK 20
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate
20mg
VN-19143-15
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Advance Pharma GmbH
Germany
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
35.000
5.800
203.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
60
PP2500088438
GEN380
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
100mg
893100106023
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 4 viên
viên
50.000
1.680
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
61
PP2500088360
GEN302
Flupaz 200
Fluconazol
200mg
VD-32757-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
11.900
35.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
62
PP2500088269
GEN211
3BTP
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12
100mg + 200mg + 200mcg
893110205324 (VD-26140-17)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.250
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
63
PP2500088081
GEN023
Stamlo-T
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg
80mg; 5mg
890110125523
Uống
Viên nén
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
25.000
9.100
227.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
64
PP2500088768
GEN710
Distocide
Praziquantel
600mg
893110387023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
8.000
8.400
67.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
60 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
65
PP2500088124
GEN066
Lacikez 2mg
Lacidipin
2mg
590110425723
Uống
Viên nén bao phim
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
90.000
4.200
378.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 1
21 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
66
PP2500088301
GEN243
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
VD-23443-15 (893110201400)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
45.000
315
14.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
67
PP2500088427
GEN369
Carbocistein 750
Carbocisteine
750mg
893100065225
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.400
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
68
PP2500088513
GEN455
Comesal 500
Mesalazin (Mesalamin)
500mg
893110095325
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
7.800
117.000.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
69
PP2500088775
GEN717
INFLUVAC TETRA
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
15mcg HA/chủng/ 0,5ml/liều
870310304024 (VX3-1228-21)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch.
Liều
200
264.000
52.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 1
12 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
70
PP2500088699
GEN641
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor
500mg
594110350224
Uống
Viên nang
Arena Group SA
Romania
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
10.480
209.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
71
PP2500088567
GEN509
Etonsaid 10
Ketorolac tromethamin
10mg
893110568324 (VD-33902-19)
Uống
viên nén phân tán
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
40.000
1.995
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
72
PP2500088167
GEN109
Torpace-5
Ramipril
5mg
890110083123 (VN-20351-17)
Uống
Viên nang cứng
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.150
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
73
PP2500088248
GEN190
Abricotis
Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mg) 500UI
1500mg + 500UI
VN-23069-22
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
5.700
228.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
74
PP2500088275
GEN217
Pimagie
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
893100713824 (VD-32073-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
1.500
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
75
PP2500088270
GEN212
SaVi 3B
Vitamin B1(Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (dưới dạng Vitamin B12 0,1% SD)
100mg; 100mg; 150mcg
893100338324 (VD-30494-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
1.540
53.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
76
PP2500088148
GEN090
Coversyl 10mg
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg
10mg
VN-17086-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
20.000
7.084
141.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
77
PP2500088287
GEN229
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
60.000
928
55.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
78
PP2500088461
GEN403
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
893110214800
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.074
12.888.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
79
PP2500088346
GEN288
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19; 471110002700 (VN-22197-19)
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.500
175.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
80
PP2500088364
GEN306
Domreme
Domperidon
10mg
529110073023
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.200
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
81
PP2500088241
GEN183
Enyglid Tablet
Repaglinid
1mg
VN-22613-20
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
70.000
3.990
279.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
82
PP2500088476
GEN418
Novotane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
(4mg+3mg) /ml; 5ml
893100212400 (VD-26127-17)
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống nhựa 5ml
Ống
3.500
45.000
157.500.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
83
PP2500088251
GEN193
Centocalcium vitamin D
Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci); Vitamin D3 (Colecalciferol)
(1250mg; 400IU)/2,5g
VD-22498-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2,5g
Gói
40.000
4.750
190.000.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
84
PP2500088158
GEN100
Beatil 8mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
8mg+5mg
VN-22145-19
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.939
178.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
85
PP2500088487
GEN429
Enterobella
Bacillus claussii
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu
893400048925
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 25 gói x1g
Gói
35.000
2.250
78.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
86
PP2500088405
GEN347
SINGUMENT-S
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
10mg
520110971224
Uống
Viên nén bao phim
Medicair Bioscience Laboratories S.A
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
10.400
208.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
87
PP2500088665
GEN607
Sipantoz 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
20mg
893110872024 (VD-31507-19)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.400
112.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
88
PP2500088425
GEN367
Novahexin 10
Bromhexin hydroclorid
8mg/10ml
893100851324 (VD-31834-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống x 10ml
Ống
35.000
2.600
91.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
89
PP2500088355
GEN297
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/ 3ml
VN-20734-17
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
200
30.048
6.009.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
90
PP2500088249
GEN191
Boncium
Calci carbonat + Vitamin D3
500mg + 250UI
VN-20172-16
Uống
Viên nén bao phim
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.700
185.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
91
PP2500088383
GEN325
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat (tương ứng sắt 100mg) + Acid folic
322mg+350mcg
VD-35844-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
798
23.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
92
PP2500088660
GEN602
Maloxid
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
400mg + 300mg
893100857024 (VD-32141-19)
Uống
Viên nhai
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
50.000
1.500
75.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
93
PP2500088121
GEN063
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
893110331423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
viên
35.000
3.300
115.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
94
PP2500088557
GEN499
Eraxicox 60
Etoricoxib
60mg
893110346324 (Số ĐK cũ: VD-30187-18)
Uống
Viên nang
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
3.500
157.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
95
PP2500088641
GEN583
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
840110010025 (VN-21360-18)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S. A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
5.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
96
PP2500088091
GEN033
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
2,5mg + 6,25mg
893110370323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.200
154.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
97
PP2500088545
GEN487
Celecoxib 100 mg
Celecoxib
100 mg
VD-35120-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
2.940
102.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
98
PP2500088147
GEN089
Perindopril/ Indapamide 2/0.625
Indapamide; Perindopril tert- butylamine
0,625mg; 2mg
893110065925
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
532
26.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
99
PP2500088328
GEN270
Fexocinco
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100420123
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 40 ống x 10ml
Ống
30.000
9.390
281.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
100
PP2500088232
GEN174
MetSwift XR 750
Metformin hydroclorid
750mg
890110186023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
120.000
1.799
215.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
101
PP2500088668
GEN610
Anvo-Rabeprazole 10mg
Rabeprazol
10mg
840110421823
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
40.000
3.680
147.200.000
CÔNG TY TNHH M&M PHARMA
NHÓM 1
18 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
102
PP2500088721
GEN663
Azicine 250mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg
893110352023
Uống
thuốc cốm
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 gói x 1,5g
Gói
3.500
3.500
12.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
103
PP2500088196
GEN138
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
1.000
2.900
2.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
104
PP2500088238
GEN180
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride; Glimepirid
500mg; 2mg
893110001723
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.990
299.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
105
PP2500088606
GEN548
Atovze 40/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib
10mg + 40mg
VD-34579-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
7.500
262.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 2
24
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
106
PP2500088239
GEN181
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
130.000
3.000
390.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 3
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
107
PP2500088184
GEN126
Darstin 10mg/g gel
Progesteron
1%; 80g
840110349324
Dùng Ngoài
Gel bôi ngoài da
Seid, S.A
Spain
Hộp 1 tuýp x 80 gam
Tuýp
20
168.800
3.376.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
108
PP2500088642
GEN584
Gastevin 30mg
Lansoprazole
30mg
VN-18275-14
Uống
Viên nang cứng
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 14 viên
Viên
35.000
9.500
332.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
109
PP2500088722
GEN664
Erythromycin
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
500mg
893110287423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
20.000
1.375
27.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
110
PP2500088539
GEN481
Afenacol 100mg
Aceclofenac
100mg
840110970724
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Cinfa, S.A (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain)
Spain
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.900
177.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
111
PP2500088064
GEN006
Hadusartan 16
Candesartan
16mg
893110369024
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
4.200
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
112
PP2500088131
GEN073
Lisinopril Stella 20 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate)
20mg
893110096424
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.380
169.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
113
PP2500088135
GEN077
Pyzacar 25mg
Losartan kali
25mg
893110550824 (VD-26430-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
1.870
93.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
114
PP2500088694
GEN636
Acigmentin 562,5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
500mg + 62,5mg
893110359623 VD-21219-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
4.704
141.120.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
115
PP2500088297
GEN239
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
17.500
262.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 1
48 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
116
PP2500088776
GEN718
INFLUVAC TETRA
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
15mcg HA/chủng/ 0,5ml/liều
870310304024 (VX3-1228-21)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch.
Liều
300
264.000
79.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 1
12 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
117
PP2500088103
GEN045
Meyernazid
Enalapril + Hydroclorothia zid
10mg + 12,5mg
893110053500 (VD-34421-20)
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.407
56.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
118
PP2500088259
GEN201
Hemafort
Mỗi 60ml chứa: Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat); Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat); Đồng (dưới dạng đồng gluconat)
300mg; 7,98mg; 4,2mg
893110081400 (VD-26987-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
700
38.000
26.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
119
PP2500088488
GEN430
Enterobella
Bacillus claussii
1.10^9 - 2.10^9 CFU
893400038623 (QLSP-0794-14)
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.350
94.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
120
PP2500088576
GEN518
Acupan
Nefopam hydrochloride
20mg/2ml
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
2.000
24.600
49.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
121
PP2500088561
GEN503
Vacobufen 400 Sachet
Ibuprofen
400mg
893100161123
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 Gói x 1,5 gam; Hộp 30 Gói x 1,5 gam; Hộp 50 Gói x 1,5 gam; Hộp 100 Gói x 1,5 gam; Hộp 200 Gói x 1,5 gam; Hộp 300 Gói x 1,5 gam
Gói
45.000
3.700
166.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
122
PP2500088277
GEN219
Debomin
Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
940mg; 10mg
893110071600 (VD-22507-15)
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
45.000
2.600
117.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
123
PP2500088615
GEN557
Fenostad 67
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat pellets 66.0%)
67mg
893110619224 (VD-33890-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.200
176.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
124
PP2500088314
GEN256
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizine
25mg
VD-20040-13 (Công văn gia hạn số: 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Uống
Viên nén
Nhà Máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
651
22.785.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
125
PP2500088253
GEN195
A.T Calmax
Mỗi 10ml chứa Calci glycerophosphat 456mg, Magnesi gluconat 426mg
(456mg + 426mg) - 10ml
893100345823
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
35.000
4.995
174.825.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
126
PP2500088537
GEN479
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
300
3.500
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
127
PP2500088072
GEN014
Amdepin Duo
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
890110002724
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmac euticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.660
366.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
128
PP2500088228
GEN170
SCILIN M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
100UI/ml; 3ml
590410647424
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
3.000
94.649
283.947.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
129
PP2500088105
GEN047
Diplem 5/12,5
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
5mg; 12,5mg
893110098225
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
620
43.400.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
30 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
130
PP2500088706
GEN648
Hapudini
Cefdinir
100mg
893110225625 (VD-32360-19)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 14 gói x 2,5g
Gói
8.000
5.100
40.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
NHÓM 4
36
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
131
PP2500088593
GEN535
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
1000mg
893110949724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.289
114.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
132
PP2500088359
GEN301
Wzitamy TM
Clotrimazol
200mg
893110613124 (VD-33535-19)
Đặt
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
3.000
5.500
16.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
133
PP2500088677
GEN619
Balisal ODT
Baclofen
10mg
VD-35256-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.100
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH
NHÓM 4
36 Tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
134
PP2500088486
GEN428
Tadarix 5 mg
Ivabradin
5mg
840110181500
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên
Viên
35.000
5.099
178.465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA
NHÓM 1
24
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
135
PP2500088071
GEN013
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin + Atorvastatin
10mg + 10mg
VN-23155-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
8.800
396.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
136
PP2500088533
GEN475
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml; 1ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
500
57.750
28.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
137
PP2500088154
GEN096
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20.000
8.557
171.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
138
PP2500088442
GEN384
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w)
0,05%; 10g
893110166523
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
1.000
6.280
6.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
139
PP2500088336
GEN278
Eurozitum 60mg
Diltiazem hydroclorid
60mg
594110027423
Uống
Viên nén
ARENA GROUP S.A
Romania
Hộp 5 x 10 viên
Viên
85.000
2.150
182.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
140
PP2500088179
GEN121
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan; Hydroclorothiazid
120mg; 12,5mg
893110172723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.247
112.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
141
PP2500088470
GEN412
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
20mg/2ml
880110006723
Tiêm
Thuốc tiêm
Shin Poong Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn
Bơm Tiêm
300
538.000
161.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
142
PP2500088341
GEN283
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid Mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid Mononitrat)
20mg
893110130623
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.386
41.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
143
PP2500088655
GEN597
Becolugel-S
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion)
800mg+800,4mg+0,08g
893100536024 (VD3-103-21)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
50.000
3.800
190.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
144
PP2500088418
GEN360
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
30mg/10ml
VN-21986-19
Uống
Siro uống
Faes Farma Portugal, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống x 10ml
Ống/gói
7.000
8.600
60.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
30 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
145
PP2500088644
GEN586
Lancid 15
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt 8,5%)
15mg
VD-33270-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.500
120.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
146
PP2500088187
GEN129
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid)
1g
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
700
28.000
19.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
147
PP2500088406
GEN348
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
10mg
893110481824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
800
32.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
148
PP2500088350
GEN292
Aspirin tab DWP 75mg
Acid acetylsalicylic
75mg
VD-35353-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
265
53.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
149
PP2500088743
GEN685
Nivalin 5mg tablets
Galantamin hydrobromid
5mg
380110522624 (VN-22371-19)
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
20.000
21.000
420.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
150
PP2500088320
GEN262
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/1ml
893110299000
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1.000
630
630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
151
PP2500088731
GEN673
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
840115010223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml
Túi
700
157.500
110.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 1
18 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
152
PP2500088246
GEN188
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci lactat gluconat + Calci carbonat
2.940mg + 300mg
893100095424 (VD-27518-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
40.000
3.500
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
153
PP2500088313
GEN255
Becatec
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-34081-20
Uống
Siro khô
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5 g
Gói
30.000
4.500
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
154
PP2500088258
GEN200
Tot'hema
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
50mg + 1,33mg + 0,7mg
VN-19096-15 QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml
Ống/gói
40.000
5.150
206.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
155
PP2500088351
GEN293
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
81mg
893110234624
Uống
Viên bao tan ở ruột
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
300.000
350
105.000.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
156
PP2500088614
GEN556
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
200mg
893110893524 (VD-29839-18)
Uống
Viên nang cứng
Cty CP DP Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.400
216.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
157
PP2500088315
GEN257
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
893100204325 (VD-34186-20)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
20.000
26
520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
158
PP2500088397
GEN339
Acyclovir 5%
Aciclovir
5%; 5g
893100489724 (VD-32955-19)
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 g
Tuýp
400
3.498
1.399.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
159
PP2500088457
GEN399
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
0,5mg
599110007623
Uống
Viên nang mềm
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
9.680
387.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
160
PP2500088532
GEN474
Mucomucil
N-Acetylcystein
300mg/3ml
VN-21776-19 (SĐK gia hạn: 800110989724)
Tiêm hoặc khí dung
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italia
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
200
42.000
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
161
PP2500088659
GEN601
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon
800mg + 400mg + 80mg
893100846524
Uống
Hỗn dịch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói x gói 15g
Ống/gói
35.000
1.700
59.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
162
PP2500088385
GEN327
Dialamic
Diacerein
50mg
893110140224
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - PVC
viên
30.000
1.170
35.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
163
PP2500088086
GEN028
Erafiq 5/80
Amlodipin + Valsartan
5mg + 80mg
893110755924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
35.000
4.767
166.845.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
164
PP2500088574
GEN516
SavNopain 500
Naproxen
500mg
893110165324
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
4.000
160.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
165
PP2500088471
GEN413
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
700
39.000
27.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
166
PP2500088661
GEN603
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
40mg
383110781824 (VN-22239-19)
Uống
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
50.000
5.600
280.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
167
PP2500088382
GEN324
Atitrime
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat); Mangan gluconat; Đồng gluconat
(50mg; 10,78mg; 5mg)/10ml
893100148824 (VD-27800-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
30.000
3.780
113.400.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
168
PP2500088752
GEN694
Lifecita 400
Piracetam
400mg
893110075824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.200
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 3
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
169
PP2500088708
GEN650
Dentimex 125mg/5ml
Cefdinir
125mg/5ml ; 100ml
VD-32894-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công Ty CP DP Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột pha 100ml
Lọ
500
131.500
65.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
170
PP2500088407
GEN349
Molukat 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
VD-33303-19 CV gia hạn số 495/QĐ-QLD
Uống
viên nén nhai
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20.000
598
11.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
171
PP2500088205
GEN147
Ringer's Lactate
Mỗi 500ml dung dịch chứa Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1 g
500ml
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
2.000
20.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
172
PP2500088711
GEN653
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
100mg
893110884324 (VD-31674-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
8.000
200.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
173
PP2500088443
GEN385
A.T Panthenol
Dexpanthenol
250mg/5g;15g
893100878624 (VD-32742-19)
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
15.540
7.770.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
174
PP2500088444
GEN386
Fucipa
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
2%; 10g
VD-31487-19
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
12.800
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
175
PP2500088429
GEN371
Cynamus 125mg/5ml
Carbocistein
125mg/5ml
893100203924 (VD-27822-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 5ml/ống nhựa
Ống
15.000
3.000
45.000.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
176
PP2500088445
GEN387
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
539110417123
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
98.340
49.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
177
PP2500088083
GEN025
Hyvalor plus
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
160mg; 10mg
VD-35616-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
8.200
246.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 3
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
178
PP2500088140
GEN082
Egilok
Metoprolol tartrate
25mg
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
80.000
1.581
126.480.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
179
PP2500088215
GEN157
Premedrol
Methyl prednisolon
8mg
893110115100
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
798
55.860.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
180
PP2500088117
GEN059
Am-Isartan
Irbesartan
150mg
893110276300 (VD-34409-20)
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.500
175.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
181
PP2500088462
GEN404
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
400
310.800
124.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
182
PP2500088635
GEN577
Clytie 800 mg
Cimetidine
800mg
893110025524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC)
Viên
35.000
3.360
117.600.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
183
PP2500088696
GEN638
Axuka
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg
1g + 0,2g
594110072523 (VN-20700-17)
Tiêm
Bột Pha Tiêm
S.C.Antibiotice S.A
Romani
Hộp 50 lọ
Lọ
1.000
42.000
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
184
PP2500088211
GEN153
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
700
700
490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
185
PP2500088646
GEN588
Biviantac
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (tương đương nhôm oxyd 400mg) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%)
(800,4mg+ 612mg+80 mg)/10ml
893100343324 (VD-22395-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml (gói giấy ghép nhôm); Hộp 20 gói x 10ml (gói nhựa ghép nhôm)
Gói
30.000
3.950
118.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
186
PP2500088061
GEN003
Cedivas 12
Candesartan cilexetil
12mg
893110110200
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.491
44.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
187
PP2500088503
GEN445
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
893400108924
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
gói
35.000
3.900
136.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
188
PP2500088337
GEN279
Nitromint
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn)
0,08g
VN-20270-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai x 10g
Chai
100
150.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
189
PP2500088685
GEN627
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
880110038525 (VN-19519-15)
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
4.000
28.000
112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
190
PP2500088127
GEN069
STADLACIL 2
Lacidipin
2mg
893110463123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
70.000
3.700
259.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
191
PP2500088303
GEN245
Meteospasmyl
Alverin citrat + Simethicon
60mg + 300mg
VN-22269-19
Uống
Viên nang mềm
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
3.360
117.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
192
PP2500088637
GEN579
Stadnex 20 CAP
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%)
20mg
893110193624
Uống
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên
Viên
25.000
2.780
69.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
193
PP2500088675
GEN617
CT-Suragas gel
Sucralfat
2000mg
893100234123
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
35.000
4.950
173.250.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
194
PP2500088649
GEN591
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
2.668mg + 4.596mg + 276mg
893100346623 (VD-18273-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
30.000
3.400
102.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
195
PP2500088691
GEN633
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
1000mg + 62,5mg
893110270900 ( VD-28065-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
40.000
15.900
636.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
196
PP2500088395
GEN337
Aceralgin 400mg
Aciclovir
400mg
893610797124 (GC-315-19)
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
197
PP2500088415
GEN357
Vinterlin 5mg
Terbutalin sulfat
5mg/2ml
893115604124 (VD-33655-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
300
43.000
12.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
198
PP2500088587
GEN529
Paralmax Mol
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg
400mg; 500mg
893110268124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.680
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
199
PP2500088386
GEN328
Otibone 1500
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid)
1500mg
893100101224
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,8g
Gói
30.000
4.500
135.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
200
PP2500088353
GEN295
Vixcar
Clopidogrel
75mg
893110329724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.030
206.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
201
PP2500088283
GEN225
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
893110438324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
35.000
159
5.565.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
202
PP2500088132
GEN074
UmenoHCT 20/12,5
Lisinopril + Hydroclorothia zid
20mg + 12,5mg
893110318324 (VD-29132-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.205
33.075.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
203
PP2500088723
GEN665
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
893115097124
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.800
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
204
PP2500088329
GEN271
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.050
73.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
205
PP2500088455
GEN397
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin hydroclorid
5mg
893110204323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
5.822
203.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
206
PP2500088344
GEN286
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
893110310400 (VD-30393-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.950
59.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
207
PP2500088245
GEN187
Powerforte
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
350mg + 3.500mg
893100316400 (VD-19612-13)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ Phần S.P.M
Việt Nam
Tuýp 10 viên; Tuýp 20 viên
Viên
35.000
3.900
136.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
208
PP2500088369
GEN311
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + Carbidopa
250mg +25mg
893110286125
Uống
viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
5.490
192.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
209
PP2500088274
GEN216
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
100mg/1ml
893110448824 (VD-24911-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
300
630
189.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
210
PP2500088554
GEN496
Etodolac 300mg
Etodolac
300mg
893110069125
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.680
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
211
PP2500088423
GEN365
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydrochlorid
8mg/5ml
VD-36013-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
25.000
2.667
66.675.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
212
PP2500088482
GEN424
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
1.750
78.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
213
PP2500088492
GEN434
Diobysta
Diosmectite
3g/10g
893100162823
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
25.000
4.500
112.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
214
PP2500088080
GEN022
Stamlo-T
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg
40mg; 5mg
890110125423
Uống
Viên nén
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
25.000
6.990
174.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
215
PP2500088568
GEN510
Qepentex
Ketoprofen
20mg
499100445223
Dùng Ngoài
Miếng dán
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd
Nhật Bản
Gói 7 miếng
Miếng
25.000
13.700
342.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 1
24
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
216
PP2500088370
GEN312
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100mg
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa
10mg + 100mg
VN-22761-21
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.200
96.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
217
PP2500088079
GEN021
Stamlo-T
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg
40mg; 5mg
890110125423
Uống
Viên nén
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
35.000
6.990
244.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 3
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
218
PP2500088163
GEN105
Beynit 5
Ramipril
5mg
VD-35020-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.995
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
219
PP2500088250
GEN192
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
70.000
840
58.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
220
PP2500088190
GEN132
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
893110712124 (VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
200
1.090
218.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
221
PP2500088087
GEN029
Erafiq 10/160
Amlodipin + Valsartan
10mg + 160mg
893110755824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.337
125.055.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
222
PP2500088450
GEN392
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,03% (kl/kl)
893110232723
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
600
30.912
18.547.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
223
PP2500088753
GEN695
Piracetam 800
Piracetam
800mg
VD-20985-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.200
60.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
224
PP2500088536
GEN478
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri bicarbonat
3,5g/250ml
893110492424
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
200
32.000
6.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
225
PP2500088755
GEN697
Divaser-F
Betahistin dihydroclorid
16mg
893110313324
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
80.000
369
29.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
226
PP2500088312
GEN254
Bluecezine
Cetirizin
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
4.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
227
PP2500088666
GEN608
Rabeto-40
Rabeprazol
40mg
VN-19733-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
8.500
680.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 5
24
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
228
PP2500088267
GEN209
Vitamin 3B
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
125mg + 125mg + 125mcg
VD-35073-21
Uống
Viên nén bao phim
Nhà Máy HĐPHARMA EU- Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
1.190
53.550.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
229
PP2500088265
GEN207
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
50mg+250mg+5mg
893110395523 (VD-24344-16) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi
Lọ
300
6.680
2.004.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
Lọ bột: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
230
PP2500088603
GEN545
A.T Ciprofibrate 100 mg
Ciprofibrate
100mg
893110265724
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
7.602
228.060.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
231
PP2500088758
GEN700
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9g/100ml
893100428324 (VD-26717-17)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
2.000
7.140
14.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
232
PP2500088116
GEN058
Lucidel 75mg
Irbesartan
75mg
VN-23189-22
Uống
Viên nén bao phim
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
Viên
50.000
5.000
250.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
233
PP2500088155
GEN097
Beatil 4mg/10mg
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
4mg+10mg
599110028023 (VN-20509-17)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.790
579.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
234
PP2500088686
GEN628
Metodex SPS
Tobramycin; Dexamethasone
0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml
893110182224 (VD-23881-15)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 7ml
Lọ
2.000
35.000
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
235
PP2500088672
GEN614
Vagastat
Mỗi gói 15g chứa: Sucralfat 1500 mg
1500mg/15g
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
25.000
4.200
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
236
PP2500088417
GEN359
Ocemucof
Ambroxol hydroclorid
30mg/8ml; 80ml
893100634924 (VD-32180-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 80ml
Chai/lọ
700
42.999
30.099.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 4
24
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
237
PP2500088761
GEN703
Povidone
Povidone iodine
10%
893100041923
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa chứa 90ml
Chai
2.000
9.800
19.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
238
PP2500088393
GEN335
Jewell
Mirtazapine
30mg
893110882824 (VD-28466-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
40.000
1.345
53.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
239
PP2500088478
GEN420
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
0,5% (kl/tt)
893110368323
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ 5ml
Lọ
400
27.000
10.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
240
PP2500088759
GEN701
Povidine
Povidon iod
1g/ 20ml
893100020100
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
500
6.489
3.244.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
241
PP2500088524
GEN466
Lidocain
Lidocaine
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
300
159.000
47.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
242
PP2500088565
GEN507
Kefentech
Ketoprofen
30mg
880100021824
Dùng Ngoài
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 07 miếng
Miếng
30.000
9.850
295.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
243
PP2500088300
GEN242
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
200mg/2 ml
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
200
12.600
2.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 5
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
244
PP2500088339
GEN281
Nitralmyl 0,4
Glyceryl trinitrat
0,4mg
VD-34936-21
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.180
10.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
245
PP2500088060
GEN002
Flortitens
Candesartan cilexetil
16mg
800110122224
Uống
viên nén
Special Product's Line S.P.A
Italy
hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
6.600
330.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
246
PP2500088067
GEN009
Candethiazid
Candesartan + hydroclorothia zide
16mg + 12,5mg
893110063225
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
882
39.690.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
247
PP2500088485
GEN427
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin
5mg
VD-35451-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.088
87.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
248
PP2500088093
GEN035
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
2.300
172.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
249
PP2500088531
GEN473
Bfs-Depara
Acetylcystein
200mg/ ml; 10ml
893110805024 (VD-32805-19)
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml, Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
100
145.000
14.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
250
PP2500088280
GEN222
Cesyrup
Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat)
100mg/5ml
893110715724(VD-20314-13)
Uống
Sirô
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 01 chai x 60ml
Chai
1.000
19.000
19.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
251
PP2500088636
GEN578
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
500
7.900
3.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
252
PP2500088347
GEN289
Vartel 20mg
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
893110073324 (VD-25935-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
200.000
600
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
253
PP2500088170
GEN112
Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg
Telmisartan, Hydrochlorothiazide
80mg, 12.5mg
840110178923
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
14.616
292.320.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
254
PP2500088157
GEN099
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg
4mg + 5mg
VN-22895-21
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
4.400
308.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
255
PP2500088627
GEN569
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin natri
40mg
893110317624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
6.800
272.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
256
PP2500088654
GEN596
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800mg +800mg + 80mg
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
60.000
3.780
226.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
257
PP2500088299
GEN241
Lirystad 75
Pregabalin
75mg
893110390223
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
5.300
159.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
258
PP2500088119
GEN061
Amesartil 75
Irbesartan
75mg
VD-22966-15 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
2.050
133.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
259
PP2500088767
GEN709
Sorbitol 5g
Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol
5g
893100426724 (VD-25582-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói 5g
Gói
20.000
2.625
52.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
260
PP2500088345
GEN287
Pecrandil 5
Nicorandil
5mg
893110436924 (VD-25180-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
1.596
71.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
261
PP2500088361
GEN303
Binystar
Nystatin
Mỗi gói 1g chứa Nystatin 25,000UI
893100564324 (VD-25258-16)
Bột đánh tưa lưỡi
Thuốc cốm rơ miệng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
1.000
980
980.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
262
PP2500088687
GEN629
SM.AMOXICILLIN 1000
Amoxicilin
1000mg
VD-35715-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.180
62.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
263
PP2500088625
GEN567
Stavacor
Pravastatin
10mg
893110475724 (VD-30151-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
150.000
3.100
465.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
264
PP2500088090
GEN032
Bisotexa
Bisoprolol fumarate
10mg
VN-23248-22
Uống
Viên nén
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
265
PP2500088377
GEN319
Zapnex-5
Olanzapin
5mg
893110884024 (VD-27457-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
70.000
450
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
266
PP2500088376
GEN318
Kutab 10
Olanzapine 10mg
10mg
840110983824 (VN-16643-13)
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 12 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
6.790
203.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
267
PP2500088682
GEN624
Spirovell
Spironolacton
50mg
640110123224
Uống
Viên nén
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland))
Phần Lan
Hộp 1 lọ 100 viên
Viên
35.000
4.935
172.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
268
PP2500088580
GEN522
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
1000mg/100ml
893110069625
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100ml
Lọ
1.500
8.845
13.267.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
269
PP2500088609
GEN551
Atovze 10/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib
10mg; 10mg
893110369923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
5.900
236.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
270
PP2500088195
GEN137
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
500
2.280
1.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
271
PP2500088477
GEN419
TETRACAIN 0,5%
Tetracain hydroclorid
50mg/10ml
893110014900 (VD-31558-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
700
15.015
10.510.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
272
PP2500088172
GEN114
Bivotzi 80/25
Telmisartan + hydroclorothia zid
80mg + 25mg
VD-31445-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.365
136.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
36
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
273
PP2500088692
GEN634
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
200mg + 28,5mg
893110136525 (VD-32519-19)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 0,8g
Gói
15.000
6.825
102.375.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
274
PP2500088085
GEN027
Erafiq 5/80
Amlodipin + Valsartan
5mg + 80mg
893110755924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
30.000
4.767
143.010.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
275
PP2500088069
GEN011
Kavasdin 10
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
10mg
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
550.000
300
165.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
276
PP2500088074
GEN016
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
25.000
4.987
124.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
277
PP2500088729
GEN671
Moxipa 400
Moxifloxacin
400mg
VD-31495-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
7.250
181.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
278
PP2500088518
GEN460
SIMGAST-X
Simethicon
6,67% (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%)
893100066300
Uống
Nhũ tương uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30ml
Chai
1.500
23.500
35.250.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
279
PP2500088725
GEN667
Erylik
Erythromycin + Tretinoin
4% + 0,025%
VN-10603-10
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
Laboratoires Chemineau
Pháp
Hộp 1 ống nhôm 30g
Ống
500
113.000
56.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
280
PP2500088779
GEN721
Varilrix
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU
≥ 103,3 PFU
001310177800 (QLVX-1139-19)
Tiêm dưới da
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm
Lọ
200
764.000
152.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
281
PP2500088643
GEN585
Gasrelux
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8.5%) 15mg
15mg
893110419623
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Cty CP DP Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
3.500
192.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
24
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
282
PP2500088332
GEN274
Sun-Levorizin
Levocetirizin dihydrochlorid
0,5mg/ml; 5ml
893100116300
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
35.000
5.350
187.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
283
PP2500088254
GEN196
Calcolife
Calci lactat pentahydrat (tương đương với 8,45 mg calci)
65mg/ml; 10ml
893100413224 (VD-31442-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm 23/9
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml
Ống
40.000
4.260
170.400.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
284
PP2500088464
GEN406
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1.500
32.800
49.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
285
PP2500088466
GEN408
Quimodex
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 0,1% (w/v); Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 0,5% (w/v)
0,1%+ 0,5% ; 6ml
893115316900 (VD-31346-18)
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 6ml
Lọ 6ml
1.500
20.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
286
PP2500088564
GEN506
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
100mg
VN-23266-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.200
144.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 1
36
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
287
PP2500088633
GEN575
Lubicid Suspension
Bismuth subsalicylat
525,6mg/30ml
893100484224 (VD-33480-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 30ml
Gói
30.000
8.500
255.000.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
288
PP2500088549
GEN491
Amrfen 200
Dexibuprofen
200mg
893110061200 (VD-33234-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
1.050
36.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
289
PP2500088490
GEN432
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
1.500
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
290
PP2500088581
GEN523
Paralmax 325 sủi
Paracetamol
325mg
893100334424
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên
Viên
20.000
2.100
42.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
291
PP2500088671
GEN613
AYITE
Rebamipid
100mg
893110313224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
292
PP2500088191
GEN133
GLUCOSE 20%
Dextrose
50g/250ml
VD-29314-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
200
12.196
2.439.200
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
293
PP2500088169
GEN111
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
viên
70.000
3.780
264.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
294
PP2500088596
GEN538
Dronagi 35
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat)
35mg
893110144624 (VD-26723-17)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
20.000
4.000
80.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
295
PP2500088323
GEN265
Ocebaten
Ebastin
20mg
893110858224 (VD-33015-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.840
156.800.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
296
PP2500088243
GEN185
Opecalcium chew
Calci Carbonat
1.250mg
VD-34578-20
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 30 viên
Viên
40.000
1.620
64.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
297
PP2500088555
GEN497
Etcoxib 120 mg
Etoricoxib
120mg
560110135323
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma - Producões Farmacêuticas, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
25.000
15.950
398.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
298
PP2500088152
GEN094
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20.000
6.589
131.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
299
PP2500088584
GEN526
SaViMetoc
Paracetamol + Methocarbamo l
325mg + 400mg
893110371523 (VD-30501-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.050
122.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
300
PP2500088221
GEN163
Glimepiride Denk 3
Glimepiride
3mg
400110994024 (VN-22140-19)
Uống
Viên nén không bao
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
5.200
208.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 1
48 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
301
PP2500088428
GEN370
Mahimox
Carbocistein
250mg
893100471124 (VD-32069-19)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 30 túi x 2g
Ống/gói
40.000
2.900
116.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
302
PP2500088730
GEN672
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
0,5%; 5ml
380115024125 (VN-22375-19)
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bungary
Hộp 1 lọ x 5ml
Chai/lọ/ố ng
700
79.500
55.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
303
PP2500088628
GEN570
Stavacor
Pravastatin
20mg
893110475824 (SĐK cũ: VD-30152-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
6.250
281.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH
NHÓM 4
36 Tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
304
PP2500088366
GEN308
Viatrinil
Granisetron
3mg
520110171500 (VN-20956-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
Vianex S.A.- Plant A
Hy Lạp
Hộp 5 ống 3ml
ống
200
157.500
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
305
PP2500088381
GEN323
Ferium- XT
Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố 100mg + Acid folic 1,5mg
100mg + 1,5mg
890100795624
Uống
Viên nén bao phim
Emcure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.300
265.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 5
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
306
PP2500088548
GEN490
Philrogam
Dexibuprofen
300mg
893110106324 (VD-31414-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
3.500
122.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
307
PP2500088094
GEN036
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
10mg
893110245423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
945
66.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
308
PP2500088621
GEN563
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
40mg
893110338524 (VD-27047-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
6.800
238.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
309
PP2500088519
GEN461
Maxxhepa urso 200
Ursodeoxycholic acid
200mg
893110702424 (VD-31064-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.348
46.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
310
PP2500088563
GEN505
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
100mg
VD-35224-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.995
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
311
PP2500088525
GEN467
Lignospan Standard
" Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg"
36mg + 18,13mcg; 1,8ml
"300110796724 (SĐK cũ: VN-16049-12)"
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
"Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge"
Ống
20.000
15.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
312
PP2500088602
GEN544
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.500
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
313
PP2500088189
GEN131
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
893110711924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
600
860
516.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
314
PP2500088333
GEN275
Mequitazin SOHA 5mg
Mequitazine
5mg
893100077325
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.280
25.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
315
PP2500088467
GEN409
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
0,5% + 0,1%; 5ml
893110843124 (VD-31508-19)
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Chai/lọ/ống
700
19.979
13.985.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
NHÓM 5
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
316
PP2500088436
GEN378
SaVi●Toux 600
N- acetylcystein
600mg
893100293523
Uống
Viên nén sủi
Cty CP DP Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
50.000
4.980
249.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
24
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
317
PP2500088434
GEN376
Fluimucil 600mg
Acetylcystein
600mg
VN-23097-22
Uống
Viên nén sủi
Zambon Switzerland Ltd
Thụy Sỹ
Hộp 5 vỉ x 2 viên
Viên
10.000
9.400
94.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
318
PP2500088282
GEN224
Enpovid E 400
Vitamin E
400UI
VD-21448-14
Uống
Viên
Việt Nam
Công ty cổ phần S.P.M
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
450
15.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
319
PP2500088197
GEN139
MANNITOL
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
200
21.000
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
320
PP2500088607
GEN549
Azetatin 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe
40mg + 10mg
VD-34868-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
6.279
219.765.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
321
PP2500088182
GEN124
Valiera 2mg
Estradiol
2mg
VN-19225-15
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
1.500
3.067
4.600.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
60 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
322
PP2500088601
GEN543
ATORONOBI 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium)
40mg
890110527824
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
700
38.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
323
PP2500088252
GEN194
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
750mg+200IU
893110318224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.400
126.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
324
PP2500088590
GEN532
Piroxicam ODT DWP 10mg
Piroxicam
10mg
893110221123
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.092
43.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
325
PP2500088741
GEN683
Leolen Forte
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat (tương đương Uridine 1,33mg)
5mg + 1,33mg
VD-24814-16 (893110311400)
Uống
viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.700
259.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
326
PP2500088401
GEN343
Hayex
Bambuterol HCl
10mg
893110021100 (VD-28462-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
30.000
1.053
31.590.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
327
PP2500088736
GEN678
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
200
70.000
14.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
328
PP2500088577
GEN519
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.500
2.300
3.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
329
PP2500088153
GEN095
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
20.000
6.500
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
330
PP2500088516
GEN458
Creon 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
13.703
205.545.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
331
PP2500088138
GEN080
Saranto-H 100/25
Losartan + Hydroclorothia zid
100mg + 25mg
890110008123
Uống
Viên nén bao phim
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
3.500
122.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
332
PP2500088139
GEN081
Lacisartan HCT 100/12.5
Losartan kali + Hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
893110238824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.932
96.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
333
PP2500088143
GEN085
Dopegyt
Methyldopa anhydrous (dưới dạng methyldopa 1.5 H2O)
250mg
599110417323 (VN-13124-11)
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.400
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
334
PP2500088223
GEN165
Glipizide 5
Glipizid
5mg
893110111825
Uống
viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.940
205.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
335
PP2500088604
GEN546
Ezechol 10mg
Ezetimib
10mg
560110959824
Uống
Viên nén
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
10.983
219.660.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
336
PP2500088735
GEN677
Nibixada
Cilostazol
50mg
VN-21096-18
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
4.595
137.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
337
PP2500088100
GEN042
Cilnidipine 5
Cilnidipine
5mg
893110300724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.200
630.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
338
PP2500088231
GEN173
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
70.000
1.190
83.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
339
PP2500088077
GEN019
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg ( tương đương Amlodipin 5mg)
100mg + 5mg
383110139523
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
9.850
246.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
340
PP2500088394
GEN336
Savi Sertraline 50
Sertralin
50mg
893110543024 (VD-28039-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.350
40.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
341
PP2500088229
GEN171
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
2.500
178.080
445.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
342
PP2500088178
GEN120
SaVi Valsartan 40
Valsartan
40mg
893110277624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
4.200
168.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
343
PP2500088388
GEN330
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
500mg
893100421724
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.500
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
344
PP2500088237
GEN179
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
890110035323
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
2.600
130.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 3
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
345
PP2500088750
GEN692
PRACETAM 1200
Piracetam
1200mg
893110050123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.550
127.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
346
PP2500088582
GEN524
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + Codein phosphat
500mg; 30mg
540111187623
Uống
Viên nén sủi
SMB Technology S.A.
Belgium
Hộp 1 tuýp 16 viên
Viên
50.000
3.528
176.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
347
PP2500088551
GEN493
Rhomatic Gel α
Diclofenac natri
1g/100g; 18,5g
893100267523
Dùng Ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18,5g
Tuýp
1.000
19.500
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
348
PP2500088338
GEN280
Trinitrina
Nitroglycerine
5mg/1,5ml
800110021524 (VN-21228-18)
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Fisiopharma SRL
Ý
Hộp 10 ống x 1,5ml
Ống
100
47.080
4.708.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
349
PP2500088441
GEN383
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần)
0,05g/100g
893110077800 (VD-22085-15)
Dùng Ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
300
89.985
26.995.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
350
PP2500088416
GEN358
SaviBroxol 30
Ambroxol HCT
30mg
893100044223 (VD-20249-13)
Uống
Viên nén sủi
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
Viên
25.000
1.950
48.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
351
PP2500088440
GEN382
Trozimed
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
1,5mg (50mcg/g)
VD-28486-17
Dùng ngoài
Pomade bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
500
89.000
44.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
352
PP2500088716
GEN658
Cefradin 500mg
Cefradin
500mg
893110298323 (VD-31212-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.800
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
353
PP2500088638
GEN580
Antifacid 20 mg
Famotidin
20mg
893110264600 (VD-34126-20)
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
35.000
3.486
122.010.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
354
PP2500088304
GEN246
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
40mg
893110204725 (VD-25197-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
567
17.010.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
355
PP2500088375
GEN317
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
25mg
VD-24685-16 (893110332924)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
25.000
735
18.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
356
PP2500088780
GEN722
Gardasil
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 1 lọ x 0,5ml
Lọ
20
1.509.600
30.192.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
357
PP2500088652
GEN594
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
400mg + 400mg + 40mg
893100501524 (VD-31443-19)
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.300
165.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
36
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
358
PP2500088483
GEN425
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
7.000
5.200
36.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
359
PP2500088136
GEN078
Bivitanpo 100
Losartan
100mg
893110500924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
60.000
4.200
252.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 3
36
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
360
PP2500088726
GEN668
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
11.880
118.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
361
PP2500088526
GEN468
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg
400112002224 (VN-21177-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống x 1ml, ống thủy tinh
Ống
300
20.100
6.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
362
PP2500088194
GEN136
Dextrose
Glucose
5%; 500ml
VN-22248-19 (520110783624)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
2.500
20.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
363
PP2500088698
GEN640
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel)
875mg + 125mg
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
viên
35.000
4.700
164.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
364
PP2500088342
GEN284
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
20mg
VN-23147-22
Uống
Viên nén
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
2.450
122.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
365
PP2500088063
GEN005
Candekern 8mg Tablet
Candesartan cilexetil
8mg
840110007824
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
40.000
4.560
182.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
366
PP2500088459
GEN401
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
12.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
367
PP2500088433
GEN375
Dextromethorphan 15
Dextromethorp han HBr
15mg
893110394824 (VD-31989-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
136
2.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
368
PP2500088289
GEN231
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
369
PP2500088278
GEN220
Hasan-C 500
Vitamin C
500mg
VD-36242-22
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
120.000
1.527
183.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
370
PP2500088266
GEN208
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1mg
893100861924 (VD-22013-14)
Uống
Viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.952
136.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
371
PP2500088480
GEN422
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
3mg
893110105724
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
7.000
1.932
13.524.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
372
PP2500088372
GEN314
Nesulix
Amisulprid
200 mg
VD-21204-14 (893110011400)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.650
91.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
373
PP2500088357
GEN299
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
374
PP2500088335
GEN277
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem hydroclorid
30mg
893110058423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
483
33.810.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
375
PP2500088233
GEN175
Glimaron
Metformin hydrochlorid; Glibenclamid
500mg; 5mg
893110057023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.068
74.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
376
PP2500088453
GEN395
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
893110703524 (VD-28912-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.697
234.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
377
PP2500088319
GEN261
A.T Desloratadin
Desloratadin
0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt))
VD-24131-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 90ml
Chai
1.000
62.500
62.500.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
378
PP2500088585
GEN527
Nakibu
Paracetamol + Methocarbamo l
300mg + 380mg
893110207925 (VD-34233-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
379
PP2500088281
GEN223
D-Cure 25.000 IU
Vitamin D3 (Cholecalciferol)
25.000IU
VN-20697-17
Uống
Dung dịch uống
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 4 ống x 1ml
Ống
3.500
36.800
128.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
380
PP2500088129
GEN071
Lizetric 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
10mg
893110832424 (VD-26417-17)
Uống
Viên nén
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
2.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
381
PP2500088514
GEN456
Opemesal
Mesalazine
500mg
893110156623
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
6.300
252.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
382
PP2500088146
GEN088
Itamecardi 10
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
893110582324
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
Ống
150
84.000
12.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
383
PP2500088201
GEN143
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9%; 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
3.000
19.500
58.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
384
PP2500088738
GEN680
Duhemos 500
Tranexamic acid
500mg
893110398023
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
7.000
2.499
17.493.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
385
PP2500088118
GEN060
Irbevel 75
Irbesartan
75mg
893110238724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.268
113.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
386
PP2500088358
GEN300
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
80mg
VN-23265-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 1
48 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
387
PP2500088334
GEN276
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
500
15.000
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
388
PP2500088499
GEN441
Hidrasec 100mg
Racecadotril
100mg
300110000424
Uống
Viên nang cứng
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
13.125
196.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
389
PP2500088290
GEN232
Gabapentin 300mg
Gabapentin
300mg
893710954524
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.150
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
390
PP2500088306
GEN248
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCL
200mg
VN-10704-10
Uống
Viên nang phóng thích kéo dài
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.450
172.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
391
PP2500088073
GEN015
Zoamco-A
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.250
162.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
392
PP2500088667
GEN609
Rapeed 20
Rabeprazol
20mg
890110011625 (VN-21577-18) CVGH: 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Alkem Laboratories Ltd
India
Lọ 30 viên
Viên
40.000
8.000
320.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CMZ
NHÓM 3
24
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
393
PP2500088322
GEN264
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
10mg
840110021025 (VN-22104-19)
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.800
196.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
394
PP2500088398
GEN340
Rafivyr
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate 0,53mg)
0,5mg
893114066323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
16.300
114.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
395
PP2500088181
GEN123
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
383110120424
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
8.900
267.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
396
PP2500088309
GEN251
Atilene
Alimemazin
2,5mg/5ml
893100203024
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5 ml
Ống
35.000
2.625
91.875.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
397
PP2500088446
GEN388
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.900
103.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
398
PP2500088608
GEN550
Ezecept 20/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
20mg + 10mg
893110064223
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.040
120.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
399
PP2500088745
GEN687
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Methylcobalamin
1500mcg
VN-22120-19
Uống
Viên nang mềm
Softgel Healthcare Pvt., Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.150
184.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
NHÓM 2
30 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
400
PP2500088298
GEN240
Ligican 75
Pregabalin
75mg
893110024024
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
35.000
574
20.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
401
PP2500088387
GEN329
Mongor 750
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
750mg
893100316200
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
25.000
4.494
112.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
24
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
402
PP2500088774
GEN716
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
300310036823
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
250
864.000
216.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
403
PP2500088690
GEN632
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 62,5mg
VD-32838-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 0,8g
Gói
30.000
9.800
294.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
404
PP2500088062
GEN004
Sartan
Candesartan cilexetil
32mg
893110164424 (VD-29835-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.500
195.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
405
PP2500088748
GEN690
Meyernota
Piracetam
800mg/5ml
VD-34039-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml; 30 ống x 5ml; Hộp 1 chai 120ml
Ống
30.000
6.900
207.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
406
PP2500088520
GEN462
Urxyl
Ursodeoxycholic acid
300mg
VD-29726-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
4.250
148.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
407
PP2500088541
GEN483
Sunigam 100
Acid Tiaprofenic
100mg
893110885724
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
4.880
170.800.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
408
PP2500088325
GEN267
SaVi Ebastin 10
Ebastin
10mg
893110295023 (SĐK cũ: VD-28031-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
4.450
155.750.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
409
PP2500088216
GEN158
Prednisolon sachet
Prednisolon
5mg
893110168625 (VD-32084-19)
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 12 gói, 24 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói, 300 gói, 500 gói x 1g
Gói
20.000
1.800
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
410
PP2500088217
GEN159
Bluecose
Acarbose
100mg
560110517424 (VN-20393-17)
Uống
Viên nén không bao
Bluepharma - Indústria Farmacêutical, S.A
Portugal
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.618
230.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
411
PP2500088732
GEN674
ALLSILVER
Silver Sulfadiazine
1% (w/w)
VN-23146-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 Tuýp x 15 gam
Tuýp
700
25.000
17.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
412
PP2500088095
GEN037
Cardilol 25
Carvedilol
25mg
VD-35485-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
2.900
188.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
413
PP2500088713
GEN655
Alkidazol
Mỗi lọ để pha 60ml hỗn dịch chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
40mg/5ml; 60ml
VD-31221-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ để pha 60 ml hỗn dịch uống
Lọ
1.500
67.000
100.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
414
PP2500088294
GEN236
Decebal 50
Pregabalin
50mg
560110167600
Uống
Viên nang cứng
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A.
Portugal
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
9.250
185.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
415
PP2500088102
GEN044
Enazid
Enalapril + Hydroclorothia zid
20mg + 12,5mg
893110052400 (VD-34413-20)
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.730
163.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
416
PP2500088658
GEN600
Dotioco
Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd khô)
400mg + 200mg
VD-29604-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 20 gói
Gói
40.000
3.450
138.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
417
PP2500088059
GEN001
SaVi Candesartan 12
Candesartan cilexetil
12mg
893110056623
Uống
Viên nén bao phim
Cty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.578
228.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
418
PP2500088714
GEN656
Cepoxitil 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
893110242100 (VD-24433-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
10.000
350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
419
PP2500088192
GEN134
GLUCOSE 30%
Glucose khan
30%/250ml
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
500
14.100
7.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
420
PP2500088669
GEN611
Anvo-Rabeprazole 20mg
Rabeprazol
20mg
840110421923
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
25.000
3.688
92.200.000
CÔNG TY TNHH M&M PHARMA
NHÓM 1
18 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
421
PP2500088712
GEN654
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
50mg/1,5g
893110151925 (VD-28340-17)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
7.000
6.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 3
30 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
422
PP2500088411
GEN353
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Salbutamol (sulfat)
100mcg/liề u; 200 liều
868115349224
Hô Hấp
Thuốc hít định liều
Deva Holding A.Ş.
Turkey
Hộp 1 bình x 200 liều xịt
Bình
2.500
48.380
120.950.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
423
PP2500088491
GEN433
Grafort
Dioctahedral smectite
3g/20ml
880100006823
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
Hộp 20 gói x 20ml
gói
15.000
7.900
118.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
424
PP2500088225
GEN167
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
100IU/ml
QLSP-907-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
2.000
222.000
444.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
425
PP2500088777
GEN719
Vắc xin Tả uống - mORCVAX
Vắc xin phòng Tả
1,5ml/liều
QLVX-825-14
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,5ml - 1 liều
Liều
100
75.385
7.538.500
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
426
PP2500088164
GEN106
Ramifix 2,5
Ramipril
2,5mg
893110678124
Uống
Viên nén
Công Ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.560
179.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
427
PP2500088724
GEN666
Rodogyl
Spiramycin + Metronidazol
0,75MUI + 125mg
800115002200 (VN-21829-19)
Uống
Viên
Italy
Sanofi S.R.L
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
6.800
170.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
428
PP2500088569
GEN511
KETOTIFEN HELCOR 1MG
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat)
1mg
VN-23267-22
Uống
Viên nén
S.C.AC HELCOR S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
5.420
243.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
429
PP2500088331
GEN273
Lertazin 5mg
Levocetirizine dihydrochloride
5mg
383100781724 (VN-17199-13)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D.,. Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.950
79.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
430
PP2500088255
GEN197
Ocetamin 300
Calci lactat pentahydrat
300mg
893110858424 (VD-28285-17)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
2.199
120.945.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 4
36
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
431
PP2500088066
GEN008
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazide
8mg; 12,5mg
893110329700
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.370
118.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
432
PP2500088410
GEN352
Atisalbu
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 10ml
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
20.000
5.187
103.740.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
433
PP2500088639
GEN581
Pepsane
Guaiazulen + Dimethicon
0,004g + 3g
VN-21650-18
Uống
Gel uống
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 30 gói x 10g
Gói
30.000
5.321
159.630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
434
PP2500088212
GEN154
Forsancort Tablet
Hydrocortison
10mg
893110937724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.900
147.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
435
PP2500088293
GEN235
Demencur 150
Pregabalin
150mg
893110631024 (VD-27034-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
10.000
200.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
436
PP2500088340
GEN282
Vasotrate-30 OD
Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate
30mg
890110008700 (VN-12691-11)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 2x2x7 viên
Viên
80.000
2.520
201.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
437
PP2500088222
GEN164
Flodilan-2
Glimepirid
2mg
893110806624 (VD-28457-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
80.000
313
25.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
438
PP2500088273
GEN215
Vitamin B12
Vitamin B12
1000mcg/1ml
893110036500 (VD-24910-16) (CV gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
300
615
184.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
439
PP2500088507
GEN449
Diosfort
Diosmin
600mg
893110294123
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP DP Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
80.000
5.410
432.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
440
PP2500088510
GEN452
DilodinDHG
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-22030-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
35.000
1.600
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
441
PP2500088076
GEN018
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.100
366.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
442
PP2500088206
GEN148
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
20.000
720
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
443
PP2500088760
GEN702
Povidon iodin 10%
Povidon Iodin
10%; 500ml
893100900624 (VD-28005-17)
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/lọ
1.500
43.000
64.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
444
PP2500088327
GEN269
A.T Fexofenadin
Fexofenadin hydroclorid
30mg/5ml
893100208100 (VD-29684-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5 ml
Gói
15.000
2.950
44.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
445
PP2500088678
GEN620
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
893110663724 (VD-27451-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm
Viên
20.000
390
7.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
446
PP2500088219
GEN161
Clazic MR
Gliclazide
60mg
VD-30177-18 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.200
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
447
PP2500088096
GEN038
SaVi Carvedilol 12.5
Carvedilol
12,5mg
893110070824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
600
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
448
PP2500088260
GEN202
Vigahom
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml
893100207824 (VD-28678-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Ống
15.000
3.780
56.700.000
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
449
PP2500088566
GEN508
Algesin - N
Ketorolac tromethamin
30mg
VN-21533-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company SRL
Rumani
Hộp 10 ống 1 ml
Ống
700
35.000
24.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
450
PP2500088126
GEN068
Mitidipil 4mg
Lacidipin
4mg
893110569124
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
4.800
192.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
451
PP2500088210
GEN152
Daleston-D
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
3,75mg + 30mg; 75ml
VD-34256-20
Uống
Sirô
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
Hộp 1 chai 75ml
Chai
500
31.500
15.750.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
452
PP2500088512
GEN454
Pancres
Amylase + lipase + protease
4080IU + 3400IU + 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.000
240.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
453
PP2500088709
GEN651
Imexime 100
Cefixim
100mg
893110136025 (VD-30398-18)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
7.000
6.825
47.775.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
454
PP2500088142
GEN084
Egilok
Metoprolol tartrat
100mg
599110027123
Uống
Viên
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
35.000
4.800
168.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
455
PP2500088430
GEN372
Ausmuco 750G
Mỗi gói 3g chứa: Carbocistein
750mg
VD-29744-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 3g
Gói
30.000
5.900
177.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
456
PP2500088785
GEN727
Twinrix
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
720 Elisa units; 20mcg
400310177900 (QLVX-1078-18)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm
Liều
20
469.900
9.398.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
457
PP2500088159
GEN101
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 8mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg
8mg; 5mg
VN-22896-21
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
5.985
389.025.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
458
PP2500088594
GEN536
Methocarbamol 750 mg
Methocarbamol
750mg
893110059025
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.457
245.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
459
PP2500088268
GEN210
MitivitB
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
125mg + 125mg + 500mcg
VD-36256-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
1.990
69.650.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
460
PP2500088517
GEN459
Flathin 125 mg
Simethicon
125mg
VD-35302-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.200
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
461
PP2500088426
GEN368
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml; 30ml
VD-29284-18
Uống
Siro
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
1.500
29.900
44.850.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
462
PP2500088622
GEN564
Gemfibrozil 600mg
Gemfibrozil
600mg
VD-35446-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
1.245
43.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
463
PP2500088645
GEN587
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
800,4mg; 3030,3mg
893100203124 (VD-26749-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
80.000
2.982
238.560.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
464
PP2500088624
GEN566
Vastanic 20
Lovastatin
20mg
893110389023
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.490
119.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
465
PP2500088629
GEN571
ROSWERA 5 MG FILM-COATED TABLETS
Rosuvastatin
5mg
VN-23206-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
4.650
209.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
466
PP2500088542
GEN484
Sunigam 300
Acid Tiaprofenic
300mg
893110156224
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.800
196.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
467
PP2500088451
GEN393
Biafine
Trolamine
6,7mg/g
VN-9416-09
Dùng ngoài
Nhũ tương bôi da
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
Hộp 1 ống 93g
Ống
500
94.500
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
468
PP2500088284
GEN226
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
1.260
1.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
469
PP2500088689
GEN631
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + Acid clavulanic
500 mg + 62,5mg
893110631324 (VD-33610-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
40.000
8.200
328.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
470
PP2500088144
GEN086
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
5mg
380110206323
Uống
Viên nén
Adipharm EAD
Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
6.800
340.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
471
PP2500088583
GEN525
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + Chlorpheniram in
250mg + 2mg
893100165525 (VD-22506-15)
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5 ml
Ống
15.000
2.100
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
NHÓM 4
36
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
472
PP2500088149
GEN091
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
25.000
5.028
125.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
473
PP2500088454
GEN396
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-22539-20, 471110040125 (VN-22539-20)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.500
325.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
474
PP2500088419
GEN361
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol hydroclorid
30mg/5ml
893100153400
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 1 chai x 50ml, kèm cốc đong bằng nhựa
Chai
700
29.967
20.976.900
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
30 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
475
PP2500088307
GEN249
AMESPASM
Mebeverin hydroclorid
135mg
893110720424 (SĐK cũ: VD-22960-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
850
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
476
PP2500088202
GEN144
Oresol hương cam
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g
893100419824
Uống
Thuốc bột
Cty CP Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 40 gói
Gói
15.000
1.700
25.500.000
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
477
PP2500088414
GEN356
Combiwave SF 250
Mỗi liều hít chứa: Fluticasone Propionate 250µg (mcg), Salmeterol xinafoate tương đương Salmeterol 25µg (mcg)
250µg (mcg) + 25µg (mcg)
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Thuốc hít
Thuốc hít định liều dạng khí dung
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình 120 liều
Bình
500
100.800
50.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
478
PP2500088389
GEN331
Cisse
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
750mg
893100659524 (VD-27448-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.500
100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
479
PP2500088276
GEN218
Obibebe
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
(5mg + 470mg)/10 ml
893110347323 (VD-21297-14)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
Ống/gói
40.000
4.079
163.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 4
24
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
480
PP2500088651
GEN593
Bostogel
Mỗi gói 15g chứa: Magnesi hydroxyd paste 31% (tương đương với 400mg Magnesi hydroxyd); Nhôm hydroxyd gel 20% (tương đương với 351,9mg Nhôm hydroxyd); Simethicon emulsion 30% (tương đương với Simethicon 50mg)
1290,32mg; 1759,5mg; 166,66mg
893100506324
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
20.000
3.300
66.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
481
PP2500088078
GEN020
Troysar AM
Losartan kali 50mg ; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
50mg + 5mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.300
265.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG
NHÓM 3
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
482
PP2500088214
GEN156
Pdsolone-125 mg
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
125mg
890110034425 (VN-21913-19)
Tiêm/Truyền
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
51.000
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
483
PP2500088220
GEN162
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
60mg
383110130824 (VN-21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
40.000
4.830
193.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
484
PP2500088240
GEN182
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid + Glimepirid
500mg + 2mg
893110617124
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
75.000
2.499
187.425.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
485
PP2500088473
GEN415
Samaca
Natri hyaluronat 0,1% (kl/tt)
0,1%, 6ml
893100326724 (VD-30745-18)
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 Lọ 6ml
Lọ 6ml
1.700
25.000
42.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
486
PP2500088203
GEN145
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
500ml
VD-23172-15
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai
200
8.950
1.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
487
PP2500088123
GEN065
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + Hydroclorothia zid
300mg + 12,5mg
893110295923 (VD-27040-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.800
340.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
488
PP2500088198
GEN140
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3g/100ml
VD-23170-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
500
8.200
4.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
489
PP2500088616
GEN558
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat micronized
200mg
893110319023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.730
218.400.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
490
PP2500088310
GEN252
Bilaxten
Bilastine
10mg
800110016523
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.143
92.145.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
491
PP2500088656
GEN598
Biviantac
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
400mg+306mg+ 30mg
VD-15065-11
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.490
104.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
492
PP2500088264
GEN206
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
300
760
228.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
493
PP2500088619
GEN561
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
40mg
893110076325
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
5.733
200.655.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
NHÓM 4
30 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
494
PP2500088727
GEN669
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg)
750mg
400115772924
Uống
Viên nén bao phim
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH
Germany
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
16.350
245.250.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
495
PP2500088766
GEN708
Clisma-lax
Natri monobasic phosphate khan + Natri dibasic phosphate khan
(13,91g + 3,18g)/100 ml; Lọ 133ml
VN-17859-14 (SĐK gia hạn 800110986024)
Thụt hậu môn/ trực tràng
Dung dịch bơm hậu môn
Sofar S.p.A
Ý
Hộp 20 lọ x 133ml
Lọ
300
59.500
17.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
496
PP2500088242
GEN184
Relinide Tablets 1mg "Standard"
Repaglinid
1mg
VN-21347-18; 471110002800 (VN-21347-18)
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
80.000
1.450
116.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
497
PP2500088326
GEN268
Am-xodin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100567124 (VD-33823-19)
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.449
43.470.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
498
PP2500088362
GEN304
Polygynax
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
300110010524 ( được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19) QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029
Đặt
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
12.000
9.500
114.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
499
PP2500088317
GEN259
Deslora
Desloratadine
5mg
893100403324 (VD-26406-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.680
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
500
PP2500088695
GEN637
Zebalos 1000
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) + Acid Clavulanic (dưới dạng kali clavulanat/avicel)
875mg + 125mg
893110281524
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
30.000
8.800
264.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
501
PP2500088620
GEN562
Fluvastatin 20 mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
20mg
893110485024 ( VD-32857-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
4.557
205.065.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 4
36
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
502
PP2500088133
GEN075
Auroliza-H 10/12.5
Hydrochlorothiazid; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
12,5mg; 10mg
890110984424 (VN-17254-13)
Uống
Viên nén không bao
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 20 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
2.600
130.000.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
503
PP2500088295
GEN237
pms-Pregabalin
Pregabalin
150mg
754110414223 (VN-18573-14)
Uống
Viên nang cứng
Pharmascience Inc
Canada
Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
9.150
183.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
504
PP2500088193
GEN135
Dextrose 10%
Glucose
10%; 500ml
VN-22249-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
1.000
27.500
27.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
505
PP2500088702
GEN644
Bicelor 375 DT.
Cefaclor
375mg
893110208824 (VD-30513-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
8.760
219.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
24
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
506
PP2500088559
GEN501
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
90mg
893110224300
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
790
63.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
507
PP2500088108
GEN050
Flodicar 5mg MR
Felodipin
5mg
893110693224 (VD-26412-17)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
987
78.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
508
PP2500088630
GEN572
Tominfast
Simvastatin
40mg
VN-21877-19 Có công văn được tiếp tục sử dụng GĐKLH đến khi được gia hạn
Uống
Viên nén bao phim
ExtractumPharma Co.,Ltd
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
9.450
330.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 1
24
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
509
PP2500088717
GEN659
Mulpax S-250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
250mg
893110157725 (VD-23430-15)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Cty CP US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 14 gói x 3g
Gói
25.000
8.000
200.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
510
PP2500088579
GEN521
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
1.930
1.930.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
511
PP2500088128
GEN070
Tazenase
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg
20mg
560110985724 (VN-21369-18)
Uống
Viên nén không bao
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
85.000
3.600
306.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
512
PP2500088082
GEN024
Telmiam
Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg)
40mg; 5mg
893110238923
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
6.800
374.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
513
PP2500088235
GEN177
Hasanbest 500/2.5
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
500mg + 2,5mg
893110457724
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
Viên
80.000
1.743
139.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
514
PP2500088618
GEN560
Trifilip
Fenofibrat
134mg
VD-35323-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.150
189.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
515
PP2500088684
GEN626
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml
893110300300
Nhỏ Mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2.000
36.950
73.900.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
516
PP2500088509
GEN451
Mitivax V-300
Diosmin
300mg
893110221423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.700
102.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
517
PP2500088550
GEN492
Difen Plaster
Natri diclofenac
15mg
VN-22546-20
Dùng Ngoài
Miếng dán phóng thích qua da
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd
Republic of Korea
Hộp 3 túi x 7 miếng
Miếng
70.000
8.300
581.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
518
PP2500088697
GEN639
Zorolab 1000
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-25184-16
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 14 gói x 2g
Gói
35.000
9.000
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 4
24
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
519
PP2500088263
GEN205
AD Tamy
Vitamin A + D
2.000UI + 250UI
893100260400 (GC-297-18)
Uống
Viên nang mềm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
560
39.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
30 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
520
PP2500088447
GEN389
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
20mg
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
12.700
127.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
521
PP2500088104
GEN046
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
20mg + 12,5mg
383110139423
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.895
117.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
522
PP2500088162
GEN104
Precen 2,5
Ramipril
2,5mg
893110153600
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
1.990
69.650.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
30 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
523
PP2500088151
GEN093
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20.000
5.960
119.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
524
PP2500088112
GEN054
Indatab SR
Indapamide
1,5mg
890110008200 (VN-16078-12)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.400
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
525
PP2500088572
GEN514
Natondix
Nabumeton
750mg
893110163924 (VD-29111-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP DP Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
25.000
8.850
221.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
526
PP2500088114
GEN056
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
100mg
VD-35223-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.470
88.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
527
PP2500088468
GEN410
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
0,5% + 0,1%; 5ml
893110843124 (VD-31508-19)
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Chai/lọ/ống
3.500
19.979
69.926.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
528
PP2500088171
GEN113
Telma 80 H
Hydrochlorothiazide + Telmisartan
12,5mg + 80mg
VN-22152-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
5.780
404.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
529
PP2500088435
GEN377
ANC
N- acetylcystein
200mg/5ml ; 30ml
893100510124 (VD-32057-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 lọ 30ml
Chai/lọ
3.000
27.500
82.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
530
PP2500088588
GEN530
Algotra 37,5mg/ 325mg
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid
325 mg + 37,5mg
VN-20977-18
Uống
Viên nén sủi
S.M.B Technology SA
Belgium
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên sủi
25.000
8.820
220.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
18 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
531
PP2500088718
GEN660
Oxacillin IMP 500mg
Oxacilin
500mg
893110437724 (VD-31723-19)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
7.350
257.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
532
PP2500088749
GEN691
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
500
5.470
2.735.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
533
PP2500088150
GEN092
Coveram 10mg/10mg
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
10mg; 10mg
VN-18632-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20.000
10.123
202.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
534
PP2500088747
GEN689
Dasoltac 400
Piracetam
400mg/8ml
893110207624
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 24 ống x 8ml
Ống/gói
25.000
4.500
112.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
535
PP2500088452
GEN394
FLOTRAL
Alfuzosin hydroclorid
10mg
890110437523
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
6.594
263.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
536
PP2500088199
GEN141
Sodium Chloride
Natri chlorid
0,9%; 100ml
VN-22341-19 (520110018625)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
800
15.000
12.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
537
PP2500088787
GEN729
Menactra
1 liều (0,5 ml): ;- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); ;- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); ;- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); ;- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); ;- Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg)
0.5ml/ liều
QLVX-H03-1111-18
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Sanofi Pasteur Inc.
Mỹ
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
Lọ
80
1.102.000
88.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
538
PP2500088234
GEN176
Glutowin Plus
Glibenclamide + Metformin hydrochloride
5mg + 1000mg
890110435723
Uống
Viên nén bao phim
Micro Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.200
320.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 3
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
539
PP2500088544
GEN486
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
Viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
9.100
273.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
540
PP2500088703
GEN645
Metiny
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
375mg
893110496024 (VD-27346-17)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
9.900
69.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 3
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
541
PP2500088120
GEN062
CoRycardon
Irbesartan + Hydroclorothia zid
150mg + 12,5mg
529110026925 (VN-22389-19)
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.640
132.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
542
PP2500088683
GEN625
GENTAMICIN 0,3%
Gentamycin sulphat
15mg/5ml
893110142424 (VD-30262-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1chai 5ml
Chai
1.000
2.050
2.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
543
PP2500088700
GEN642
Bicelor 500
Cefaclor
500mg
893110599624 (VD-28068-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
30.000
8.350
250.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
544
PP2500088343
GEN285
Nikoramyl 10
Nicorandil
10mg
VD-34178-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.990
199.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
545
PP2500088176
GEN118
Euvaltan 40
Valsartan
40mg
893110142124 (VD-30261-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.700
102.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
546
PP2500088349
GEN291
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
590110170400
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
200.000
1.890
378.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
547
PP2500088591
GEN533
Tilcotil
Tenoxicam
20mg
VN-18337-14
Uống
Viên nén bao phim
Cenexi S.A.S
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
6.300
220.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
548
PP2500088546
GEN488
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
400mg
VN-23078-22
Uống
Viên nén bao phim
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
6.900
241.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
549
PP2500088710
GEN652
Midefix 200
Cefixim
200mg
893110138625 (VD-27952-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 2,8g
Gói
20.000
4.065
81.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 3
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
550
PP2500088494
GEN436
Zinsol
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml)
10mg/5ml
893100148023
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
5.000
15.200
76.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
551
PP2500088558
GEN500
Atocib 60
Etoricoxib
60mg
893110268223
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20.000
3.150
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
552
PP2500088733
GEN675
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
500mg
893110556524 (VD-33834-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.415
68.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
553
PP2500088068
GEN010
Ocedetan 8/12,5
Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid
8mg + 12,5mg
893110171325 (VD-34355-20)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
75.000
2.898
217.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
554
PP2500088763
GEN705
Laevolac
Lactulose
10g/15ml; 100ml
900100522324 (VN-19613-16)
Uống
Dung dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 1 chai 100ml
Chai/lọ
1.000
74.700
74.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
555
PP2500088296
GEN238
Demencur 100
Pregabalin
100mg
VD-35550-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.200
184.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
556
PP2500088097
GEN039
Coryol 6.25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-18274-14
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
45.000
1.364
61.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
557
PP2500088110
GEN052
Idatril 5mg
Imidapril hydroclorid
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
50.000
3.500
175.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
558
PP2500088521
GEN463
Ucolic Tablet
Ursodeoxychol ic acid
200mg
VN-22608-20
Uống
Viên nén
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Korea
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
559
PP2500088504
GEN446
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.570
249.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
560
PP2500088547
GEN489
Eupicom Soft Capsule (Tên mới: Eupicom)
Dexibuprofen
300mg
VN-20086-16 (SĐK mới: 880110045925)
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.880
117.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
561
PP2500088781
GEN723
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
0.5ml
VX3-1234-21
Tiêm bắp
Hỗn Dịch Tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
10
2.572.500
25.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
562
PP2500088570
GEN512
Mezafen
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat)
60mg
893100575124
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việ̣t Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
1.890
66.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
NHÓM 3
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
563
PP2500088788
GEN730
VA-MENGOC-BC
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
0,5ml/liều
850310110724 (QLVX-H02-985-16)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Instituto Finlay de Vacunas
Cu Ba
Hộp 10 lọ x 0,5ml
Liều
200
175.392
35.078.400
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 5
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
564
PP2500088075
GEN017
Hipril-A Plus
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.550
142.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
565
PP2500088674
GEN616
Arges
Sucralfat
1g/15ml
893100264700 (VD-34129-20)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
35.000
4.500
157.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
566
PP2500088134
GEN076
UmenoHCT 20/25
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid
20mg + 25mg
893110318424 (VD-29133-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.200
210.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
567
PP2500088316
GEN258
Elarothene
Desloratadin
5mg
535100780124 (VN-22053-19)
Uống
Viên nén bao phim
Actavis Ltd.
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.355
53.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
568
PP2500088399
GEN341
Tenotrust 25
Tenofovir alafenamid 25mg (tương đương Tenofovir alafenamid fumarat 28,04mg )
25mg
893110237624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 30 viên
Viên
10.000
8.500
85.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
569
PP2500088571
GEN513
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
7,5mg
VD-34939-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
315
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
570
PP2500088204
GEN146
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
200
100.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
571
PP2500088101
GEN043
Schaaf
Doxazosin
2mg
893110663824 (VD-30348-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
4.500
157.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
572
PP2500088175
GEN117
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
893110165124 (VD-25269-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC
Viên
50.000
4.286
214.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
573
PP2500088676
GEN618
Baclofen DWP 25mg
Baclofen
25mg
893110200923
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.995
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
574
PP2500088089
GEN031
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110091500
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
450
15.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
575
PP2500088479
GEN421
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.000
67.500
67.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
576
PP2500088515
GEN457
Mecolzine
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
500mg
VN-22521-20
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Faes Farma SA
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
9.600
144.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
577
PP2500088180
GEN122
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg+12,5mg
VD-23010-15 ( CV GIA HẠN SỐ 201/QĐ-QLD NGÀY 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
7.450
521.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
578
PP2500088673
GEN615
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
1g
VN-22473-19
Uống
Hỗn dịch uống
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 20 gói x 10 ml
Gói
50.000
5.000
250.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
579
PP2500088160
GEN102
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg, Indapamide 2,5mg
8mg + 2,5mg
383110130924 (VN-21714-19)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
9.198
137.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
24
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
580
PP2500088720
GEN662
Momencef 375 mg
Sultamicillin
375mg
893110437524
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên
Viên
25.000
13.500
337.500.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
581
PP2500088230
GEN172
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
500mg
893110296924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
viên
100.000
645
64.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
582
PP2500088498
GEN440
Racesec
Racecadotril
30mg
893110197924 (SĐK cũ: VD-27717-17)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
583
PP2500088458
GEN400
Dryches
Dutasterid
0,5mg
893110703324 (VD-28454-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
7.990
479.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
584
PP2500088371
GEN313
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
2mg
893110539224
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
80.000
139
11.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
585
PP2500088373
GEN315
Donepezil ODT 5
Donepezil hydroclorid
5mg
VD-29105-18
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.090
122.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
586
PP2500088257
GEN199
Fucalmax
Calci lactat (tương đương 64,9mg calci
500mg/10ml
893100069700 (VD-26877-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Ống
20.000
3.400
68.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 4
36
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
587
PP2500088166
GEN108
Ramipril GP
Ramipril
5mg
VN-20202-16 (SĐK mới: 560110037625)
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
40.000
6.048
241.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
588
PP2500088650
GEN592
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
400mg +300mg +30mg
893100473424 (VD-32408-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
40.000
2.500
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
NHÓM 4
36
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
589
PP2500088292
GEN234
Pregaviet 100
Pregabalin
100mg
890110438423
Uống
Viên nang cứng
Zydus Lifesciences Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.400
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
590
PP2500088764
GEN706
Forlax
Macrogol 4000 10gam
10gam
VN-16801-13
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
30.000
5.119
153.570.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
591
PP2500088404
GEN346
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều
Lọ
1.500
90.000
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
592
PP2500088161
GEN103
Quinapril 40mg
Quinapril
40mg
893110026000
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
10.500
210.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
593
PP2500088424
GEN366
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
2mg/2,5ml
893100284700
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm 23/9
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 30 ống x 2,5ml
Ống
7.000
3.500
24.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
594
PP2500088420
GEN362
Medovent 30mg
Ambroxol hydroclorid
30mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.600
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
595
PP2500088226
GEN168
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
2.500
200.508
501.270.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
596
PP2500088497
GEN439
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
10mg Kẽm/5ml; 5ml
893100067200
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói/ống x 5ml
Ống/gói
30.000
4.800
144.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
597
PP2500088553
GEN495
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
500mg
VD-35358-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.998
149.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
598
PP2500088765
GEN707
Efibrave
Macrogol 4000
10000mg
VD-34435-20
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 20 gói
Gói
20.000
2.900
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
599
PP2500088409
GEN351
Atisalbu
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2mg
893115277823 ( VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
15.000
3.822
57.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 4
36
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
600
PP2500088680
GEN622
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
8mg
VD-32809-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
6.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
601
PP2500088141
GEN083
Egilok
Metoprolol tartrate
50mg
599110027223 (VN-18891-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
50.000
2.250
112.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
60 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
602
PP2500088560
GEN502
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
600mg
893110059900 (VD-26564-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.500
125.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
603
PP2500088506
GEN448
Flaben 500
Diosmin
500mg
VD-35921-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
4.200
294.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
604
PP2500088137
GEN079
Losar-Denk 100
Losartan kali 100mg
100mg
400110993924 (VN-17418-13)
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Germany
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
25.000
9.450
236.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
605
PP2500088384
GEN326
VUPU
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt); Acid Folic
200mg + 0,4mg
893100417524 (VD-31995-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
NHÓM 4
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
606
PP2500088262
GEN204
Agirenyl
Retinyl acetat
5.000IU
893100163425 (VD-14666-11)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
245
19.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
607
PP2500088070
GEN012
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
840110183223
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
35.000
8.000
280.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
608
PP2500088737
GEN679
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
1mg/ml
893110344423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
700
1.260
882.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
609
PP2500088543
GEN485
Fuxicure-400
Celecoxib
400mg
VN-19967-16
Uống
Viên nang cứng
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
11.000
220.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
610
PP2500088218
GEN160
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
893110164524 (VD-24268-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.885
194.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
611
PP2500088308
GEN250
Tiram
Tiropramid hydroclorid
100mg
893110396923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
1.190
41.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
612
PP2500088552
GEN494
Dobutane
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium)
1g/100g; 60ml
885100046425 (VN-18970-15)
Dùng Ngoài
Dung dịch xịt
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 chai 60ml
Chai
700
175.000
122.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED
NHÓM 5
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
613
PP2500088605
GEN547
GON SA EZETI-10
Ezetimibe
10mg
VD-29719-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.500
245.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
614
PP2500088352
GEN294
Clopiaspirin 75/100
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat); Acid acetylsalicylic
75mg + 100mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
9.500
332.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
615
PP2500088681
GEN623
Entacron 50
Spironolacton
50mg
893110541924 (VD-25262-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.415
120.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
616
PP2500088098
GEN040
CarlolAPC 6.25
Carvedilol
6,25mg
893110198023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
362
10.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
617
PP2500088236
GEN178
Melanov-M
Gliclazide 80mg , Metformin Hydrochloride 500mg
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.800
190.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
618
PP2500088575
GEN517
Naproxen EC DWP 500mg
Naproxen
500mg
893110158923
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.554
62.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
619
PP2500088556
GEN498
Roticox 90mg film-coated tablets
Etoricoxib
90mg
383110131224 (VN-21718-19)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.602
152.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
620
PP2500088318
GEN260
Destacure
Desloratadin
2,5mg/5ml
VN-16773-13
Uống
Si rô
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 01 Chai x 60ml
Chai
1.000
66.000
66.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
621
PP2500088693
GEN635
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500 mg + 62,5mg
893110415724
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
9.450
283.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
622
PP2500088612
GEN554
Colestrim Supra
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
300110411123
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
7.000
245.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
623
PP2500088173
GEN115
Angioblock 160mg
Valsartan
160mg
GC-340-21
Uống
Viên nén bao phim
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
6.500
227.500.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
624
PP2500088311
GEN253
Valdes
Bilastin
20mg
893110363924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
8.800
220.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
625
PP2500088261
GEN203
A.T Calci sac
Tricalci phosphat
1650mg Tricalci phosphat/3 g
VD-24725-16 (893100414424)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
40.000
3.150
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC
NHÓM 4
24
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
626
PP2500088200
GEN142
Sodium Chloride
Natri chlorid
0,9%; 250ml
VN-22341-19 (520110018625)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 250ml
Chai
1.500
17.500
26.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
627
PP2500088662
GEN604
Amerisen
Otilonium bromid
40mg
VD-34927-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.330
83.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
628
PP2500088599
GEN541
Zentocor 40mg
Atorvastatin
40mg
520110073523 (VN-20475-17)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
10.500
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
629
PP2500088111
GEN053
Rinalix-Xepa
Indapamide
2,5mg
VN-17620-13 (955110034623) (gia hạn đến 02/03/2028)
Uống
Viên nén bao phim
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
35.000
3.600
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
630
PP2500088177
GEN119
Tabarex
Valsartan
80mg
893110435824 (VD-30351-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
50.000
1.050
52.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
631
PP2500088305
GEN247
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
1.050
36.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 3
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
632
PP2500088469
GEN411
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
893100901924
Nhỏ mắt, mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 lọ 10ml
Lọ
25.000
1.290
32.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
633
PP2500088209
GEN151
Hemprenol
Betamethason dipropionat
0,064%; 20g
893110266923
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
1.300
27.000
35.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
634
PP2500088145
GEN087
Nebihasan 2,5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid)
2,5mg
893110112325
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
3.500
455.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 2
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
635
PP2500088647
GEN589
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(200mg +230mg +25mg)/5m l
VD-34622-20
Uống
Hỗn dịch Uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
30 gói x 5 ml
Gói
70.000
1.900
133.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
NHÓM 4
36 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
636
PP2500088165
GEN107
Ramipril GP
Ramipril
2,5mg
560110080323
Uống
Viên nang cứng
Medinfar Manufacturing, S.A.
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
3.990
59.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
637
PP2500088115
GEN057
Rycardon
Irbesartan
300mg
VN-22391-19
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
5.100
280.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
NHÓM 1
24 tháng
18 tháng
184/QĐ-TTYT
16/12/2025
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây