Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500088460 |
GEN402 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
Viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.200 |
64.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
2 |
PP2500088213 |
GEN155 |
Valgesic 20 |
Hydrocortison |
20mg |
893110234223 |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.300 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
3 |
PP2500088348 |
GEN290 |
VasHasan MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110238024 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên |
Viên |
70.000 |
350 |
24.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
4 |
PP2500088679 |
GEN621 |
Muslexan 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg Tizanidin |
893110618524 (VD-33915-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.436 |
36.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
5 |
PP2500088174 |
GEN116 |
Vasblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
VN-19240-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp chứa 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.680 |
184.000.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
6 |
PP2500088573 |
GEN515 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.100 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
7 |
PP2500088403 |
GEN345 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
1.000 |
150.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
8 |
PP2500088740 |
GEN682 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.200 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
9 |
PP2500088368 |
GEN310 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
1.370 |
2.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
10 |
PP2500088610 |
GEN552 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
4.500 |
112.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
11 |
PP2500088562 |
GEN504 |
Iclarac |
Ibuprofen + Codein phosphat |
200mg + 30mg |
VD-35837-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.800 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
12 |
PP2500088391 |
GEN333 |
Glupain |
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) |
250mg |
VN-19635-16 (930100003324) (gia hạn đến 03/01/2029) |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Úc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
13 |
PP2500088511 |
GEN453 |
Savidimin 1000 |
Diosmin; Hesperidin |
900mg; 100mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
6.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
14 |
PP2500088106 |
GEN048 |
Hadulab 25 |
Enalapril maleate 10mg+ Hydrochlorothiazid 25mg |
10mg + 25mg |
893110107900 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hôp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.500 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
15 |
PP2500088688 |
GEN630 |
Amoxicillin 1000 mg |
Amoxicilin |
1000mg |
893110388324 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
5.187 |
77.805.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
16 |
PP2500088648 |
GEN590 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg
+ 611,76mg
+
80mg)/10m l |
893100219224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
70.000 |
2.720 |
190.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
17 |
PP2500088474 |
GEN416 |
Olevid |
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) |
0,2% (w/v) - Lọ 5ml |
893110087424 (VD-27348-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
88.000 |
176.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
18 |
PP2500088439 |
GEN381 |
Phabalysin 600 |
Acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
20.000 |
4.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
19 |
PP2500088272 |
GEN214 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125 mg + 125 mg + 250 mcg |
893110113023 (VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang
mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.250 |
37.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
20 |
PP2500088286 |
GEN228 |
Rotundin 60 |
Rotundine |
60mg |
893110102624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
645 |
25.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
21 |
PP2500088475 |
GEN417 |
Olevid |
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) |
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml |
893110087424 (VD-27348-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
300 |
78.000 |
23.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
22 |
PP2500088578 |
GEN520 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
300100011424 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.000 |
2.641 |
7.923.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
23 |
PP2500088247 |
GEN189 |
Dotricla |
Calci carbonat
+ Vitamin D3 |
1500mg +
400UI |
893100100725 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm |
Viên |
50.000 |
3.990 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
24 |
PP2500088505 |
GEN447 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(VN-18867-15)
QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
45.000 |
6.816 |
306.720.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
25 |
PP2500088431 |
GEN373 |
Terpincold |
Codein + Terpin hydrat |
15mg + 100mg |
893111215600 (VD-28955-18) |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
35.000 |
650 |
22.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
26 |
PP2500088156 |
GEN098 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.700 |
141.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
27 |
PP2500088754 |
GEN696 |
Vicebrol forte |
Vinpocetin |
10mg |
VN-22700-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
60.000 |
2.990 |
179.400.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
28 |
PP2500088413 |
GEN355 |
Combiwave SF 125 |
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg |
25mcg + 125mcg |
890110028823 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
300 |
90.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
29 |
PP2500088484 |
GEN426 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7.5 mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
8.400 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
30 |
PP2500088208 |
GEN150 |
Satarex |
Mỗi liều 0.05ml chứa: Beclomethasone
dipropionate |
50mcg/liều; 150 liều |
893100609724 (VD-25904-16) |
Xịt Mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Lọ |
1.000 |
56.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
31 |
PP2500088244 |
GEN186 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
150mg + 1.470mg |
893100174425 (VD-28536-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
40.000 |
1.785 |
71.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
32 |
PP2500088757 |
GEN699 |
Gysudo |
Đồng sulfat |
0,25% (kl/tt) |
893100100624 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai |
3.000 |
4.950 |
14.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
33 |
PP2500088762 |
GEN704 |
Natcorig |
Docusate natri |
100mg |
893100111924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.600 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
34 |
PP2500088396 |
GEN338 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
347 |
3.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
35 |
PP2500088589 |
GEN531 |
Tatanol Ultra |
Acetaminophen; Tramadol hydrochloride |
325mg + 37,5mg |
893111495324
(VD-28305-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.100 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
36 |
PP2500088288 |
GEN230 |
Leer plus |
Gabapentin |
300mg |
893110076400
(VD-25406-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
40.000 |
5.500 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
37 |
PP2500088374 |
GEN316 |
Halofar |
Haloperidol |
2mg |
893110289300 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
70.000 |
93 |
6.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
38 |
PP2500088256 |
GEN198 |
Calsfull |
Calci lactat pentahydrat |
500mg |
893100319400 (VD-28746-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.150 |
107.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
39 |
PP2500088623 |
GEN565 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
893100330323 (VD-30090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.260 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
40 |
PP2500088742 |
GEN684 |
Núcleo C.M.P forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
15.000 |
9.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
41 |
PP2500088380 |
GEN322 |
Aginfolix 5 |
Acid folic |
5mg |
893100333724 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
180 |
3.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
42 |
PP2500088617 |
GEN559 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.800 |
348.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
43 |
PP2500088528 |
GEN470 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid hoặc
Morphin sulfat |
10mg |
"893111093823
(VD-24315-16)" |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 25 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
300 |
6.993 |
2.097.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
44 |
PP2500088657 |
GEN599 |
Siloxogene |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone |
150mg + 300mg + 40mg |
VN-9364-09
(890100043525)
(CVGH:64/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
RPG
Lifesciences Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 5 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
45 |
PP2500088501 |
GEN443 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.500 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
46 |
PP2500088493 |
GEN435 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
30.000 |
4.082 |
122.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
47 |
PP2500088330 |
GEN272 |
Apixodin DT 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
VD-33264-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
5.000 |
325.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
48 |
PP2500088500 |
GEN442 |
Racedagim 10 |
Racecadotril |
10mg |
893110431424 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 1g |
Gói |
7.000 |
3.150 |
22.050.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
49 |
PP2500088634 |
GEN576 |
Bismotric Chew 262 mg |
Bismuth subsalicylat |
262 mg |
893110148000 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.785 |
71.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
50 |
PP2500088065 |
GEN007 |
A.T Candesartan HTZ 32-25 |
Candesartan cilexetil 32mg; Hydrochlorothiazid 25mg |
32mg + 25mg |
VD-35572-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.980 |
239.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
51 |
PP2500088125 |
GEN067 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
6.500 |
325.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
52 |
PP2500088092 |
GEN034 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid |
5mg + 12,5mg |
893110049223 (VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
100.000 |
2.400 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
53 |
PP2500088324 |
GEN266 |
Atirin suspension |
Ebastin |
1mg/ml (0,1% (w/v)); 10ml |
893110288400 (VD-34136-20) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
10.500 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
54 |
PP2500088392 |
GEN334 |
Amitriptylin 10mg |
Amitriptylin hydroclorid |
10mg |
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
40.000 |
950 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
55 |
PP2500088626 |
GEN568 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17 (SĐK gia hạn: 893110293400) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.800 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
56 |
PP2500088586 |
GEN528 |
Kacexifen |
Methocarbamol; Paracetamol |
380mg; 300mg |
893110243725 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
602 |
36.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
57 |
PP2500088707 |
GEN649 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
893110818924 (VD-22240-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
10.600 |
265.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
58 |
PP2500088502 |
GEN444 |
Bolabio |
Saccharomyce s boulardii |
10^9 CFU |
893400306424
(QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm |
Gói |
40.000 |
3.300 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
NHÓM 4 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
59 |
PP2500088664 |
GEN606 |
PANTO-DENK 20 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate |
20mg |
VN-19143-15 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Advance Pharma GmbH |
Germany |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
35.000 |
5.800 |
203.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
60 |
PP2500088438 |
GEN380 |
Effer - Acehasan 100 |
N-acetylcystein |
100mg |
893100106023 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
viên |
50.000 |
1.680 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
61 |
PP2500088360 |
GEN302 |
Flupaz 200 |
Fluconazol |
200mg |
VD-32757-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
11.900 |
35.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
62 |
PP2500088269 |
GEN211 |
3BTP |
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110205324
(VD-26140-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.250 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
63 |
PP2500088081 |
GEN023 |
Stamlo-T |
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
80mg; 5mg |
890110125523 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
25.000 |
9.100 |
227.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
64 |
PP2500088768 |
GEN710 |
Distocide |
Praziquantel |
600mg |
893110387023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
8.000 |
8.400 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
65 |
PP2500088124 |
GEN066 |
Lacikez 2mg |
Lacidipin |
2mg |
590110425723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
90.000 |
4.200 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
21 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
66 |
PP2500088301 |
GEN243 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 (893110201400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
45.000 |
315 |
14.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
67 |
PP2500088427 |
GEN369 |
Carbocistein 750 |
Carbocisteine |
750mg |
893100065225 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.400 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
68 |
PP2500088513 |
GEN455 |
Comesal 500 |
Mesalazin (Mesalamin) |
500mg |
893110095325 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
7.800 |
117.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
69 |
PP2500088775 |
GEN717 |
INFLUVAC TETRA |
Vắc xin phòng cúm
mùa (4 chủng) |
15mcg HA/chủng/ 0,5ml/liều |
870310304024
(VX3-1228-21) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch. |
Liều |
200 |
264.000 |
52.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 1 |
12 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
70 |
PP2500088699 |
GEN641 |
MFT- Cefaclor 500mg |
Cefaclor |
500mg |
594110350224 |
Uống |
Viên nang |
Arena Group SA |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
10.480 |
209.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
71 |
PP2500088567 |
GEN509 |
Etonsaid 10 |
Ketorolac tromethamin |
10mg |
893110568324 (VD-33902-19) |
Uống |
viên nén phân tán |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40.000 |
1.995 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
72 |
PP2500088167 |
GEN109 |
Torpace-5 |
Ramipril |
5mg |
890110083123 (VN-20351-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.150 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
73 |
PP2500088248 |
GEN190 |
Abricotis |
Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mg) 500UI |
1500mg +
500UI |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.700 |
228.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
74 |
PP2500088275 |
GEN217 |
Pimagie |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100713824
(VD-32073-19) |
Uống |
Viên nang
mềm |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x
10 viên |
Viên |
45.000 |
1.500 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
75 |
PP2500088270 |
GEN212 |
SaVi 3B |
Vitamin B1(Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (dưới dạng Vitamin B12 0,1% SD) |
100mg; 100mg; 150mcg |
893100338324
(VD-30494-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.540 |
53.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
76 |
PP2500088148 |
GEN090 |
Coversyl 10mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg |
10mg |
VN-17086-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
20.000 |
7.084 |
141.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
77 |
PP2500088287 |
GEN229 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
60.000 |
928 |
55.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
78 |
PP2500088461 |
GEN403 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
893110214800 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.074 |
12.888.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
79 |
PP2500088346 |
GEN288 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19; 471110002700 (VN-22197-19) |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
80 |
PP2500088364 |
GEN306 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.200 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
81 |
PP2500088241 |
GEN183 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
70.000 |
3.990 |
279.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
82 |
PP2500088476 |
GEN418 |
Novotane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
(4mg+3mg)
/ml; 5ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Ống |
3.500 |
45.000 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
83 |
PP2500088251 |
GEN193 |
Centocalcium vitamin D |
Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci); Vitamin D3 (Colecalciferol) |
(1250mg; 400IU)/2,5g |
VD-22498-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
40.000 |
4.750 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
84 |
PP2500088158 |
GEN100 |
Beatil 8mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
8mg+5mg |
VN-22145-19 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.939 |
178.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
85 |
PP2500088487 |
GEN429 |
Enterobella |
Bacillus claussii |
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu |
893400048925 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
35.000 |
2.250 |
78.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
86 |
PP2500088405 |
GEN347 |
SINGUMENT-S |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
10mg |
520110971224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medicair Bioscience Laboratories S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
10.400 |
208.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
87 |
PP2500088665 |
GEN607 |
Sipantoz 20 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
20mg |
893110872024 (VD-31507-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.400 |
112.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
88 |
PP2500088425 |
GEN367 |
Novahexin 10 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/10ml |
893100851324 (VD-31834-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống x 10ml |
Ống |
35.000 |
2.600 |
91.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
89 |
PP2500088355 |
GEN297 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
200 |
30.048 |
6.009.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
90 |
PP2500088249 |
GEN191 |
Boncium |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
500mg + 250UI |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.700 |
185.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
91 |
PP2500088383 |
GEN325 |
Fefolic DWP 322mg/350mcg |
Sắt fumarat (tương ứng sắt 100mg) + Acid folic |
322mg+350mcg |
VD-35844-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
798 |
23.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
92 |
PP2500088660 |
GEN602 |
Maloxid |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
893100857024 (VD-32141-19) |
Uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
50.000 |
1.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
93 |
PP2500088121 |
GEN063 |
Coirbevel 150/12,5mg |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110331423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên |
viên |
35.000 |
3.300 |
115.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
94 |
PP2500088557 |
GEN499 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110346324 (Số ĐK cũ: VD-30187-18) |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
3.500 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
95 |
PP2500088641 |
GEN583 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
840110010025
(VN-21360-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S. A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
5.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
96 |
PP2500088091 |
GEN033 |
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
2,5mg + 6,25mg |
893110370323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.200 |
154.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
97 |
PP2500088545 |
GEN487 |
Celecoxib 100 mg |
Celecoxib |
100 mg |
VD-35120-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
2.940 |
102.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
98 |
PP2500088147 |
GEN089 |
Perindopril/ Indapamide 2/0.625 |
Indapamide; Perindopril tert- butylamine |
0,625mg; 2mg |
893110065925 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
532 |
26.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
99 |
PP2500088328 |
GEN270 |
Fexocinco |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100420123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 40 ống x 10ml |
Ống |
30.000 |
9.390 |
281.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
100 |
PP2500088232 |
GEN174 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydroclorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
120.000 |
1.799 |
215.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
101 |
PP2500088668 |
GEN610 |
Anvo-Rabeprazole 10mg |
Rabeprazol |
10mg |
840110421823 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x
14 viên;
Hộp 7 vỉ x
14 viên |
Viên |
40.000 |
3.680 |
147.200.000 |
CÔNG TY TNHH M&M PHARMA |
NHÓM 1 |
18 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
102 |
PP2500088721 |
GEN663 |
Azicine 250mg |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
893110352023 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
Gói |
3.500 |
3.500 |
12.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
103 |
PP2500088196 |
GEN138 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
2.900 |
2.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
104 |
PP2500088238 |
GEN180 |
THcomet - GP2 |
Metformin hydrochloride; Glimepirid |
500mg; 2mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.990 |
299.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
105 |
PP2500088606 |
GEN548 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib |
10mg + 40mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
7.500 |
262.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 2 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
106 |
PP2500088239 |
GEN181 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
130.000 |
3.000 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
107 |
PP2500088184 |
GEN126 |
Darstin 10mg/g gel |
Progesteron |
1%; 80g |
840110349324 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 1 tuýp x 80 gam |
Tuýp |
20 |
168.800 |
3.376.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
108 |
PP2500088642 |
GEN584 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 14 viên |
Viên |
35.000 |
9.500 |
332.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
109 |
PP2500088722 |
GEN664 |
Erythromycin |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) |
500mg |
893110287423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
20.000 |
1.375 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
110 |
PP2500088539 |
GEN481 |
Afenacol 100mg |
Aceclofenac |
100mg |
840110970724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Cinfa, S.A (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.900 |
177.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
111 |
PP2500088064 |
GEN006 |
Hadusartan 16 |
Candesartan |
16mg |
893110369024 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.200 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
112 |
PP2500088131 |
GEN073 |
Lisinopril Stella 20 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) |
20mg |
893110096424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.380 |
169.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
113 |
PP2500088135 |
GEN077 |
Pyzacar 25mg |
Losartan kali |
25mg |
893110550824
(VD-26430-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
1.870 |
93.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
114 |
PP2500088694 |
GEN636 |
Acigmentin 562,5 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
500mg + 62,5mg |
893110359623
VD-21219-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
4.704 |
141.120.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
115 |
PP2500088297 |
GEN239 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
17.500 |
262.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 1 |
48 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
116 |
PP2500088776 |
GEN718 |
INFLUVAC TETRA |
Vắc xin
phòng cúm
mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở
lên) |
15mcg HA/chủng/ 0,5ml/liều |
870310304024
(VX3-1228-21) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch. |
Liều |
300 |
264.000 |
79.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 1 |
12 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
117 |
PP2500088103 |
GEN045 |
Meyernazid |
Enalapril + Hydroclorothia zid |
10mg + 12,5mg |
893110053500
(VD-34421-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.407 |
56.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
118 |
PP2500088259 |
GEN201 |
Hemafort |
Mỗi 60ml chứa: Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat); Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat); Đồng (dưới dạng đồng gluconat) |
300mg; 7,98mg;
4,2mg |
893110081400
(VD-26987-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
700 |
38.000 |
26.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
119 |
PP2500088488 |
GEN430 |
Enterobella |
Bacillus claussii |
1.10^9 - 2.10^9 CFU |
893400038623
(QLSP-0794-14) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.350 |
94.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
120 |
PP2500088576 |
GEN518 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
2.000 |
24.600 |
49.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
121 |
PP2500088561 |
GEN503 |
Vacobufen 400 Sachet |
Ibuprofen |
400mg |
893100161123 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 Gói x 1,5 gam; Hộp 30 Gói x 1,5 gam; Hộp 50 Gói x 1,5 gam; Hộp 100 Gói x 1,5 gam; Hộp 200 Gói x 1,5 gam; Hộp 300 Gói x 1,5 gam |
Gói |
45.000 |
3.700 |
166.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
122 |
PP2500088277 |
GEN219 |
Debomin |
Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) |
940mg; 10mg |
893110071600
(VD-22507-15) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
45.000 |
2.600 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
123 |
PP2500088615 |
GEN557 |
Fenostad 67 |
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat pellets 66.0%) |
67mg |
893110619224 (VD-33890-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.200 |
176.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
124 |
PP2500088314 |
GEN256 |
Cinnarizine STADA 25mg |
Cinnarizine |
25mg |
VD-20040-13 (Công văn gia hạn số: 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Nhà Máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
651 |
22.785.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
125 |
PP2500088253 |
GEN195 |
A.T Calmax |
Mỗi 10ml chứa Calci glycerophosphat 456mg, Magnesi gluconat 426mg |
(456mg +
426mg) - 10ml |
893100345823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
35.000 |
4.995 |
174.825.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
126 |
PP2500088537 |
GEN479 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
3.500 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
127 |
PP2500088072 |
GEN014 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
890110002724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila
Pharmac
euticals
Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x
10 viên |
Viên |
100.000 |
3.660 |
366.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
128 |
PP2500088228 |
GEN170 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) |
100UI/ml; 3ml |
590410647424 |
Tiêm |
Hỗn dịch
tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
ống x
3ml |
Ống |
3.000 |
94.649 |
283.947.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
129 |
PP2500088105 |
GEN047 |
Diplem 5/12,5 |
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid |
5mg; 12,5mg |
893110098225 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
620 |
43.400.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
30 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
130 |
PP2500088706 |
GEN648 |
Hapudini |
Cefdinir |
100mg |
893110225625
(VD-32360-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 2,5g |
Gói |
8.000 |
5.100 |
40.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
131 |
PP2500088593 |
GEN535 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110949724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.289 |
114.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
132 |
PP2500088359 |
GEN301 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
893110613124 (VD-33535-19) |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.000 |
5.500 |
16.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
133 |
PP2500088677 |
GEN619 |
Balisal ODT |
Baclofen |
10mg |
VD-35256-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.100 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
134 |
PP2500088486 |
GEN428 |
Tadarix 5 mg |
Ivabradin |
5mg |
840110181500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên |
Viên |
35.000 |
5.099 |
178.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA |
NHÓM 1 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
135 |
PP2500088071 |
GEN013 |
Amaloris 10mg/10mg |
Amlodipin + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
VN-23155-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
8.800 |
396.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
136 |
PP2500088533 |
GEN475 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
57.750 |
28.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
137 |
PP2500088154 |
GEN096 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
8.557 |
171.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
138 |
PP2500088442 |
GEN384 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w) |
0,05%; 10g |
893110166523 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
1.000 |
6.280 |
6.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
139 |
PP2500088336 |
GEN278 |
Eurozitum 60mg |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
594110027423 |
Uống |
Viên nén |
ARENA GROUP S.A |
Romania |
Hộp 5 x 10 viên |
Viên |
85.000 |
2.150 |
182.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
140 |
PP2500088179 |
GEN121 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
120mg; 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.247 |
112.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
141 |
PP2500088470 |
GEN412 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm Tiêm |
300 |
538.000 |
161.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
142 |
PP2500088341 |
GEN283 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid Mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid Mononitrat) |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.386 |
41.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
143 |
PP2500088655 |
GEN597 |
Becolugel-S |
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) |
800mg+800,4mg+0,08g |
893100536024
(VD3-103-21) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
50.000 |
3.800 |
190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
144 |
PP2500088418 |
GEN360 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Faes Farma Portugal, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống/gói |
7.000 |
8.600 |
60.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
30 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
145 |
PP2500088644 |
GEN586 |
Lancid 15 |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt 8,5%) |
15mg |
VD-33270-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.500 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
146 |
PP2500088187 |
GEN129 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
700 |
28.000 |
19.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
147 |
PP2500088406 |
GEN348 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
893110481824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
800 |
32.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
148 |
PP2500088350 |
GEN292 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acid acetylsalicylic |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
265 |
53.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
149 |
PP2500088743 |
GEN685 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
380110522624 (VN-22371-19) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
21.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
150 |
PP2500088320 |
GEN262 |
Hadumedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/1ml |
893110299000 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
630 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
151 |
PP2500088731 |
GEN673 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
700 |
157.500 |
110.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
18 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
152 |
PP2500088246 |
GEN188 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci lactat gluconat + Calci carbonat |
2.940mg + 300mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
40.000 |
3.500 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
153 |
PP2500088313 |
GEN255 |
Becatec |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-34081-20 |
Uống |
Siro khô |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5 g |
Gói |
30.000 |
4.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
154 |
PP2500088258 |
GEN200 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 1,33mg +
0,7mg |
VN-19096-15
QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống/gói |
40.000 |
5.150 |
206.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
155 |
PP2500088351 |
GEN293 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
300.000 |
350 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
156 |
PP2500088614 |
GEN556 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
893110893524 (VD-29839-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.400 |
216.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
157 |
PP2500088315 |
GEN257 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
893100204325 (VD-34186-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
20.000 |
26 |
520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
158 |
PP2500088397 |
GEN339 |
Acyclovir 5% |
Aciclovir |
5%; 5g |
893100489724
(VD-32955-19) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
400 |
3.498 |
1.399.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
159 |
PP2500088457 |
GEN399 |
Dutasteride Teva 0.5mg |
Dutasteride |
0,5mg |
599110007623 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
9.680 |
387.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
160 |
PP2500088532 |
GEN474 |
Mucomucil |
N-Acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19 (SĐK gia hạn: 800110989724) |
Tiêm hoặc khí dung |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italia |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
200 |
42.000 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
161 |
PP2500088659 |
GEN601 |
Gumas |
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon |
800mg + 400mg + 80mg |
893100846524 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x gói 15g |
Ống/gói |
35.000 |
1.700 |
59.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
162 |
PP2500088385 |
GEN327 |
Dialamic |
Diacerein |
50mg |
893110140224 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - PVC |
viên |
30.000 |
1.170 |
35.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
163 |
PP2500088086 |
GEN028 |
Erafiq 5/80 |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110755924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
35.000 |
4.767 |
166.845.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
164 |
PP2500088574 |
GEN516 |
SavNopain 500 |
Naproxen |
500mg |
893110165324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
165 |
PP2500088471 |
GEN413 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524 (VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
700 |
39.000 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
166 |
PP2500088661 |
GEN603 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
383110781824 (VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
50.000 |
5.600 |
280.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
167 |
PP2500088382 |
GEN324 |
Atitrime |
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat); Mangan gluconat; Đồng gluconat |
(50mg; 10,78mg; 5mg)/10ml |
893100148824 (VD-27800-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
30.000 |
3.780 |
113.400.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
168 |
PP2500088752 |
GEN694 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
893110075824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.200 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
169 |
PP2500088708 |
GEN650 |
Dentimex
125mg/5ml |
Cefdinir |
125mg/5ml
; 100ml |
VD-32894-19 |
Uống |
Bột pha
hỗn dịch
uống |
Công Ty
CP DP
Trung
Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ
bột pha
100ml |
Lọ |
500 |
131.500 |
65.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
170 |
PP2500088407 |
GEN349 |
Molukat 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VD-33303-19 CV gia hạn số 495/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
598 |
11.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
171 |
PP2500088205 |
GEN147 |
Ringer's Lactate |
Mỗi 500ml dung dịch chứa Sodium Chloride 3g;
Sodium Lactate 1,55g;
Potassium Chloride 0,15g;
Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1 g |
500ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
2.000 |
20.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
172 |
PP2500088711 |
GEN653 |
Cepmaxlox 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
893110884324
(VD-31674-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
8.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
173 |
PP2500088443 |
GEN385 |
A.T Panthenol |
Dexpanthenol |
250mg/5g;15g |
893100878624 (VD-32742-19) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
15.540 |
7.770.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
174 |
PP2500088444 |
GEN386 |
Fucipa |
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) |
2%; 10g |
VD-31487-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
12.800 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
175 |
PP2500088429 |
GEN371 |
Cynamus 125mg/5ml |
Carbocistein |
125mg/5ml |
893100203924 (VD-27822-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 5ml/ống nhựa |
Ống |
15.000 |
3.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
176 |
PP2500088445 |
GEN387 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
539110417123 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
98.340 |
49.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
177 |
PP2500088083 |
GEN025 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
160mg; 10mg |
VD-35616-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
8.200 |
246.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
178 |
PP2500088140 |
GEN082 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
80.000 |
1.581 |
126.480.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
179 |
PP2500088215 |
GEN157 |
Premedrol |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110115100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
798 |
55.860.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
180 |
PP2500088117 |
GEN059 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
893110276300 (VD-34409-20) |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
181 |
PP2500088462 |
GEN404 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
310.800 |
124.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
182 |
PP2500088635 |
GEN577 |
Clytie 800 mg |
Cimetidine |
800mg |
893110025524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC) |
Viên |
35.000 |
3.360 |
117.600.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
183 |
PP2500088696 |
GEN638 |
Axuka |
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg |
1g + 0,2g |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
1.000 |
42.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
184 |
PP2500088211 |
GEN153 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
700 |
700 |
490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
185 |
PP2500088646 |
GEN588 |
Biviantac |
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (tương đương nhôm oxyd 400mg) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) |
(800,4mg+ 612mg+80
mg)/10ml |
893100343324 (VD-22395-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml (gói giấy ghép nhôm); Hộp 20 gói x 10ml (gói nhựa ghép nhôm) |
Gói |
30.000 |
3.950 |
118.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
186 |
PP2500088061 |
GEN003 |
Cedivas 12 |
Candesartan cilexetil |
12mg |
893110110200 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.491 |
44.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
187 |
PP2500088503 |
GEN445 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x
10^9 CFU |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
gói |
35.000 |
3.900 |
136.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
188 |
PP2500088337 |
GEN279 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
100 |
150.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
189 |
PP2500088685 |
GEN627 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
880110038525
(VN-19519-15) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
4.000 |
28.000 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
190 |
PP2500088127 |
GEN069 |
STADLACIL 2 |
Lacidipin |
2mg |
893110463123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
70.000 |
3.700 |
259.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
191 |
PP2500088303 |
GEN245 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
3.360 |
117.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
192 |
PP2500088637 |
GEN579 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
25.000 |
2.780 |
69.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
193 |
PP2500088675 |
GEN617 |
CT-Suragas gel |
Sucralfat |
2000mg |
893100234123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
35.000 |
4.950 |
173.250.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
194 |
PP2500088649 |
GEN591 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
2.668mg +
4.596mg +
276mg |
893100346623 (VD-18273-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
30.000 |
3.400 |
102.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
195 |
PP2500088691 |
GEN633 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg +
62,5mg |
893110270900
( VD-28065-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
15.900 |
636.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
196 |
PP2500088395 |
GEN337 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
893610797124 (GC-315-19) |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
197 |
PP2500088415 |
GEN357 |
Vinterlin 5mg |
Terbutalin sulfat |
5mg/2ml |
893115604124
(VD-33655-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
300 |
43.000 |
12.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
198 |
PP2500088587 |
GEN529 |
Paralmax Mol |
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg |
400mg; 500mg |
893110268124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.680 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
199 |
PP2500088386 |
GEN328 |
Otibone 1500 |
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) |
1500mg |
893100101224 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Gói |
30.000 |
4.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
200 |
PP2500088353 |
GEN295 |
Vixcar |
Clopidogrel |
75mg |
893110329724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.030 |
206.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
201 |
PP2500088283 |
GEN225 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
35.000 |
159 |
5.565.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
202 |
PP2500088132 |
GEN074 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril + Hydroclorothia zid |
20mg + 12,5mg |
893110318324
(VD-29132-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.205 |
33.075.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
203 |
PP2500088723 |
GEN665 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
893115097124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.800 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
204 |
PP2500088329 |
GEN271 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.050 |
73.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
205 |
PP2500088455 |
GEN397 |
ALANBOSS XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
5.822 |
203.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
206 |
PP2500088344 |
GEN286 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400
(VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.950 |
59.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
207 |
PP2500088245 |
GEN187 |
Powerforte |
Calci carbonat
+ Calci lactat gluconat |
350mg + 3.500mg |
893100316400 (VD-19612-13) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ Phần S.P.M |
Việt Nam |
Tuýp 10 viên; Tuýp 20 viên |
Viên |
35.000 |
3.900 |
136.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
208 |
PP2500088369 |
GEN311 |
Levodopa/Carbidopa 250/25 |
Levodopa + Carbidopa |
250mg
+25mg |
893110286125 |
Uống |
viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
5.490 |
192.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
209 |
PP2500088274 |
GEN216 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824
(VD-24911-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
300 |
630 |
189.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
210 |
PP2500088554 |
GEN496 |
Etodolac 300mg |
Etodolac |
300mg |
893110069125 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.680 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
211 |
PP2500088423 |
GEN365 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg/5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
25.000 |
2.667 |
66.675.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
212 |
PP2500088482 |
GEN424 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
1.750 |
78.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
213 |
PP2500088492 |
GEN434 |
Diobysta |
Diosmectite |
3g/10g |
893100162823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
25.000 |
4.500 |
112.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
214 |
PP2500088080 |
GEN022 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
25.000 |
6.990 |
174.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
215 |
PP2500088568 |
GEN510 |
Qepentex |
Ketoprofen |
20mg |
499100445223 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán |
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd |
Nhật Bản |
Gói 7 miếng |
Miếng |
25.000 |
13.700 |
342.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 1 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
216 |
PP2500088370 |
GEN312 |
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100mg |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
10mg + 100mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.200 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
217 |
PP2500088079 |
GEN021 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
35.000 |
6.990 |
244.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
218 |
PP2500088163 |
GEN105 |
Beynit 5 |
Ramipril |
5mg |
VD-35020-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.995 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
219 |
PP2500088250 |
GEN192 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg +
125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
70.000 |
840 |
58.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
220 |
PP2500088190 |
GEN132 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
200 |
1.090 |
218.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
221 |
PP2500088087 |
GEN029 |
Erafiq 10/160 |
Amlodipin + Valsartan |
10mg + 160mg |
893110755824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.337 |
125.055.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
222 |
PP2500088450 |
GEN392 |
Tacrolim 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,03% (kl/kl) |
893110232723 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
600 |
30.912 |
18.547.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
223 |
PP2500088753 |
GEN695 |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20985-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.200 |
60.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
224 |
PP2500088536 |
GEN478 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
200 |
32.000 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
225 |
PP2500088755 |
GEN697 |
Divaser-F |
Betahistin dihydroclorid |
16mg |
893110313324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
80.000 |
369 |
29.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
226 |
PP2500088312 |
GEN254 |
Bluecezine |
Cetirizin |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
4.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
227 |
PP2500088666 |
GEN608 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
8.500 |
680.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 5 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
228 |
PP2500088267 |
GEN209 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà Máy HĐPHARMA EU- Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
1.190 |
53.550.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
229 |
PP2500088265 |
GEN207 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
893110395523
(VD-24344-16) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
300 |
6.680 |
2.004.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
Lọ bột: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
230 |
PP2500088603 |
GEN545 |
A.T Ciprofibrate 100 mg |
Ciprofibrate |
100mg |
893110265724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.602 |
228.060.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
231 |
PP2500088758 |
GEN700 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2.000 |
7.140 |
14.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
232 |
PP2500088116 |
GEN058 |
Lucidel 75mg |
Irbesartan |
75mg |
VN-23189-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim |
Viên |
50.000 |
5.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
233 |
PP2500088155 |
GEN097 |
Beatil 4mg/10mg |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+10mg |
599110028023
(VN-20509-17) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.790 |
579.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
234 |
PP2500088686 |
GEN628 |
Metodex SPS |
Tobramycin; Dexamethasone |
0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml |
893110182224
(VD-23881-15) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
2.000 |
35.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
235 |
PP2500088672 |
GEN614 |
Vagastat |
Mỗi gói 15g chứa: Sucralfat 1500 mg |
1500mg/15g |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
25.000 |
4.200 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
236 |
PP2500088417 |
GEN359 |
Ocemucof |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/8ml; 80ml |
893100634924
(VD-32180-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai/lọ |
700 |
42.999 |
30.099.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
237 |
PP2500088761 |
GEN703 |
Povidone |
Povidone iodine |
10% |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 90ml |
Chai |
2.000 |
9.800 |
19.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
238 |
PP2500088393 |
GEN335 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
893110882824 (VD-28466-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
40.000 |
1.345 |
53.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
239 |
PP2500088478 |
GEN420 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
0,5% (kl/tt) |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
27.000 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
240 |
PP2500088759 |
GEN701 |
Povidine |
Povidon iod |
1g/ 20ml |
893100020100 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
500 |
6.489 |
3.244.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
241 |
PP2500088524 |
GEN466 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
300 |
159.000 |
47.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
242 |
PP2500088565 |
GEN507 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
880100021824 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 07 miếng |
Miếng |
30.000 |
9.850 |
295.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
243 |
PP2500088300 |
GEN242 |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2 ml |
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
200 |
12.600 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 5 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
244 |
PP2500088339 |
GEN281 |
Nitralmyl 0,4 |
Glyceryl trinitrat |
0,4mg |
VD-34936-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.180 |
10.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
245 |
PP2500088060 |
GEN002 |
Flortitens |
Candesartan cilexetil |
16mg |
800110122224 |
Uống |
viên nén |
Special Product's Line S.P.A |
Italy |
hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
6.600 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
246 |
PP2500088067 |
GEN009 |
Candethiazid |
Candesartan + hydroclorothia zide |
16mg + 12,5mg |
893110063225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
882 |
39.690.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
247 |
PP2500088485 |
GEN427 |
SaVi Ivabradine 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35451-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.088 |
87.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
248 |
PP2500088093 |
GEN035 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
2.300 |
172.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
249 |
PP2500088531 |
GEN473 |
Bfs-Depara |
Acetylcystein |
200mg/ ml; 10ml |
893110805024
(VD-32805-19) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml,
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
145.000 |
14.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
250 |
PP2500088280 |
GEN222 |
Cesyrup |
Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat) |
100mg/5ml |
893110715724(VD-20314-13) |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 01 chai x 60ml |
Chai |
1.000 |
19.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
251 |
PP2500088636 |
GEN578 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
7.900 |
3.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
252 |
PP2500088347 |
GEN289 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
893110073324
(VD-25935-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
200.000 |
600 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
253 |
PP2500088170 |
GEN112 |
Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg |
Telmisartan, Hydrochlorothiazide |
80mg, 12.5mg |
840110178923 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
14.616 |
292.320.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
254 |
PP2500088157 |
GEN099 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg |
4mg + 5mg |
VN-22895-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
4.400 |
308.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
255 |
PP2500088627 |
GEN569 |
Pravastatin SaVi 40 |
Pravastatin natri |
40mg |
893110317624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
6.800 |
272.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
256 |
PP2500088654 |
GEN596 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg +800mg + 80mg |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
60.000 |
3.780 |
226.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
257 |
PP2500088299 |
GEN241 |
Lirystad 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110390223 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
5.300 |
159.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
258 |
PP2500088119 |
GEN061 |
Amesartil 75 |
Irbesartan |
75mg |
VD-22966-15 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
2.050 |
133.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
259 |
PP2500088767 |
GEN709 |
Sorbitol 5g |
Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol |
5g |
893100426724 (VD-25582-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5g |
Gói |
20.000 |
2.625 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
260 |
PP2500088345 |
GEN287 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110436924 (VD-25180-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
1.596 |
71.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
261 |
PP2500088361 |
GEN303 |
Binystar |
Nystatin |
Mỗi gói 1g chứa Nystatin 25,000UI |
893100564324 (VD-25258-16) |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc cốm rơ miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
1.000 |
980 |
980.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
262 |
PP2500088687 |
GEN629 |
SM.AMOXICILLIN 1000 |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-35715-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.180 |
62.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
263 |
PP2500088625 |
GEN567 |
Stavacor |
Pravastatin |
10mg |
893110475724 (VD-30151-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
150.000 |
3.100 |
465.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
264 |
PP2500088090 |
GEN032 |
Bisotexa |
Bisoprolol fumarate |
10mg |
VN-23248-22 |
Uống |
Viên nén |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
265 |
PP2500088377 |
GEN319 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
893110884024 (VD-27457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
70.000 |
450 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
266 |
PP2500088376 |
GEN318 |
Kutab 10 |
Olanzapine 10mg |
10mg |
840110983824
(VN-16643-13) |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 12 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
6.790 |
203.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
267 |
PP2500088682 |
GEN624 |
Spirovell |
Spironolacton |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
35.000 |
4.935 |
172.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
268 |
PP2500088580 |
GEN522 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
1.500 |
8.845 |
13.267.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
269 |
PP2500088609 |
GEN551 |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib |
10mg; 10mg |
893110369923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.900 |
236.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
270 |
PP2500088195 |
GEN137 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
2.280 |
1.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
271 |
PP2500088477 |
GEN419 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
893110014900 (VD-31558-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
700 |
15.015 |
10.510.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
272 |
PP2500088172 |
GEN114 |
Bivotzi 80/25 |
Telmisartan + hydroclorothia zid |
80mg + 25mg |
VD-31445-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.365 |
136.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
273 |
PP2500088692 |
GEN634 |
Lanam SC 200mg/28,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
200mg + 28,5mg |
893110136525
(VD-32519-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
15.000 |
6.825 |
102.375.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
274 |
PP2500088085 |
GEN027 |
Erafiq 5/80 |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110755924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
4.767 |
143.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
275 |
PP2500088069 |
GEN011 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
10mg |
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
550.000 |
300 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
276 |
PP2500088074 |
GEN016 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
25.000 |
4.987 |
124.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
277 |
PP2500088729 |
GEN671 |
Moxipa 400 |
Moxifloxacin |
400mg |
VD-31495-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
7.250 |
181.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
278 |
PP2500088518 |
GEN460 |
SIMGAST-X |
Simethicon |
6,67% (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) |
893100066300 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
1.500 |
23.500 |
35.250.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
279 |
PP2500088725 |
GEN667 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
500 |
113.000 |
56.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
280 |
PP2500088779 |
GEN721 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 103,3 PFU |
001310177800 (QLVX-1139-19) |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Lọ |
200 |
764.000 |
152.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
281 |
PP2500088643 |
GEN585 |
Gasrelux |
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8.5%) 15mg |
15mg |
893110419623 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
3.500 |
192.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
282 |
PP2500088332 |
GEN274 |
Sun-Levorizin |
Levocetirizin dihydrochlorid |
0,5mg/ml; 5ml |
893100116300 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
35.000 |
5.350 |
187.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
283 |
PP2500088254 |
GEN196 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat (tương đương với 8,45 mg calci) |
65mg/ml; 10ml |
893100413224
(VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm 23/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml |
Ống |
40.000 |
4.260 |
170.400.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
284 |
PP2500088464 |
GEN406 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.500 |
32.800 |
49.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
285 |
PP2500088466 |
GEN408 |
Quimodex |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri
phosphat) 0,1% (w/v); Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 0,5% (w/v) |
0,1%+ 0,5%
; 6ml |
893115316900
(VD-31346-18) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ 6ml |
1.500 |
20.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
286 |
PP2500088564 |
GEN506 |
Ketoproxin 100 mg |
Ketoprofen |
100mg |
VN-23266-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.200 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 1 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
287 |
PP2500088633 |
GEN575 |
Lubicid Suspension |
Bismuth subsalicylat |
525,6mg/30ml |
893100484224
(VD-33480-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 30ml |
Gói |
30.000 |
8.500 |
255.000.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
288 |
PP2500088549 |
GEN491 |
Amrfen 200 |
Dexibuprofen |
200mg |
893110061200 (VD-33234-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.050 |
36.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
289 |
PP2500088490 |
GEN432 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8
CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
1.500 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
290 |
PP2500088581 |
GEN523 |
Paralmax 325 sủi |
Paracetamol |
325mg |
893100334424 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên |
Viên |
20.000 |
2.100 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
291 |
PP2500088671 |
GEN613 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
893110313224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
292 |
PP2500088191 |
GEN133 |
GLUCOSE 20% |
Dextrose |
50g/250ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
200 |
12.196 |
2.439.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
293 |
PP2500088169 |
GEN111 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
70.000 |
3.780 |
264.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
294 |
PP2500088596 |
GEN538 |
Dronagi 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
893110144624
(VD-26723-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
4.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
295 |
PP2500088323 |
GEN265 |
Ocebaten |
Ebastin |
20mg |
893110858224 (VD-33015-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.840 |
156.800.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
296 |
PP2500088243 |
GEN185 |
Opecalcium chew |
Calci Carbonat |
1.250mg |
VD-34578-20 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
40.000 |
1.620 |
64.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
297 |
PP2500088555 |
GEN497 |
Etcoxib 120 mg |
Etoricoxib |
120mg |
560110135323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma - Producões Farmacêuticas, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
25.000 |
15.950 |
398.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
298 |
PP2500088152 |
GEN094 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
6.589 |
131.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
299 |
PP2500088584 |
GEN526 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamo l |
325mg + 400mg |
893110371523
(VD-30501-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.050 |
122.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
300 |
PP2500088221 |
GEN163 |
Glimepiride Denk 3 |
Glimepiride |
3mg |
400110994024 (VN-22140-19) |
Uống |
Viên nén không bao |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.200 |
208.000.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 1 |
48 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
301 |
PP2500088428 |
GEN370 |
Mahimox |
Carbocistein |
250mg |
893100471124
(VD-32069-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 30 túi x 2g |
Ống/gói |
40.000 |
2.900 |
116.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
302 |
PP2500088730 |
GEN672 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
0,5%; 5ml |
380115024125 (VN-22375-19) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bungary |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ/ố ng |
700 |
79.500 |
55.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
303 |
PP2500088628 |
GEN570 |
Stavacor |
Pravastatin |
20mg |
893110475824
(SĐK cũ: VD-30152-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
6.250 |
281.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
304 |
PP2500088366 |
GEN308 |
Viatrinil |
Granisetron |
3mg |
520110171500 (VN-20956-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Plant A |
Hy Lạp |
Hộp 5 ống 3ml |
ống |
200 |
157.500 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
305 |
PP2500088381 |
GEN323 |
Ferium- XT |
Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố 100mg + Acid folic 1,5mg |
100mg + 1,5mg |
890100795624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.300 |
265.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
306 |
PP2500088548 |
GEN490 |
Philrogam |
Dexibuprofen |
300mg |
893110106324 (VD-31414-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
3.500 |
122.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
307 |
PP2500088094 |
GEN036 |
Carvedilol DWP 10mg |
Carvedilol |
10mg |
893110245423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
945 |
66.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
308 |
PP2500088621 |
GEN563 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
893110338524
(VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
6.800 |
238.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
309 |
PP2500088519 |
GEN461 |
Maxxhepa urso 200 |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
893110702424 (VD-31064-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.348 |
46.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
310 |
PP2500088563 |
GEN505 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.995 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
311 |
PP2500088525 |
GEN467 |
Lignospan Standard |
" Lidocaine
Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg" |
36mg + 18,13mcg; 1,8ml |
"300110796724
(SĐK cũ: VN-16049-12)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
"Hộp 5 vỉ
x 10 ống cartridge" |
Ống |
20.000 |
15.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
312 |
PP2500088602 |
GEN544 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
313 |
PP2500088189 |
GEN131 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
600 |
860 |
516.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
314 |
PP2500088333 |
GEN275 |
Mequitazin SOHA 5mg |
Mequitazine |
5mg |
893100077325 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.280 |
25.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
315 |
PP2500088467 |
GEN409 |
Taxedac Eye Drops |
Moxifloxacin
+
Dexamethason phosphat |
0,5% +
0,1%; 5ml |
893110843124 (VD-31508-19) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ/ống |
700 |
19.979 |
13.985.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
NHÓM 5 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
316 |
PP2500088436 |
GEN378 |
SaVi●Toux 600 |
N-
acetylcystein |
600mg |
893100293523 |
Uống |
Viên nén sủi |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
50.000 |
4.980 |
249.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
317 |
PP2500088434 |
GEN376 |
Fluimucil 600mg |
Acetylcystein |
600mg |
VN-23097-22 |
Uống |
Viên nén sủi |
Zambon Switzerland Ltd |
Thụy Sỹ |
Hộp 5 vỉ x 2 viên |
Viên |
10.000 |
9.400 |
94.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
318 |
PP2500088282 |
GEN224 |
Enpovid E 400 |
Vitamin E |
400UI |
VD-21448-14 |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty cổ phần S.P.M |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
450 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
319 |
PP2500088197 |
GEN139 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
200 |
21.000 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
320 |
PP2500088607 |
GEN549 |
Azetatin 40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-34868-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
6.279 |
219.765.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
321 |
PP2500088182 |
GEN124 |
Valiera 2mg |
Estradiol |
2mg |
VN-19225-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Recalcine S.A |
Chile |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1.500 |
3.067 |
4.600.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
322 |
PP2500088601 |
GEN543 |
ATORONOBI 40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) |
40mg |
890110527824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
700 |
38.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
323 |
PP2500088252 |
GEN194 |
Savprocal D |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg+200IU |
893110318224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.400 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
324 |
PP2500088590 |
GEN532 |
Piroxicam ODT DWP 10mg |
Piroxicam |
10mg |
893110221123 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.092 |
43.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
325 |
PP2500088741 |
GEN683 |
Leolen Forte |
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat (tương đương Uridine 1,33mg) |
5mg + 1,33mg |
VD-24814-16 (893110311400) |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.700 |
259.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
326 |
PP2500088401 |
GEN343 |
Hayex |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110021100 (VD-28462-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
30.000 |
1.053 |
31.590.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
327 |
PP2500088736 |
GEN678 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
200 |
70.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
328 |
PP2500088577 |
GEN519 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.500 |
2.300 |
3.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
329 |
PP2500088153 |
GEN095 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
20.000 |
6.500 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
330 |
PP2500088516 |
GEN458 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
13.703 |
205.545.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
331 |
PP2500088138 |
GEN080 |
Saranto-H 100/25 |
Losartan + Hydroclorothia zid |
100mg + 25mg |
890110008123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
3.500 |
122.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
332 |
PP2500088139 |
GEN081 |
Lacisartan HCT 100/12.5 |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110238824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.932 |
96.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
333 |
PP2500088143 |
GEN085 |
Dopegyt |
Methyldopa anhydrous (dưới dạng methyldopa 1.5 H2O) |
250mg |
599110417323 (VN-13124-11) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.400 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
334 |
PP2500088223 |
GEN165 |
Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110111825 |
Uống |
viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.940 |
205.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
335 |
PP2500088604 |
GEN546 |
Ezechol 10mg |
Ezetimib |
10mg |
560110959824 |
Uống |
Viên nén |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
10.983 |
219.660.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
336 |
PP2500088735 |
GEN677 |
Nibixada |
Cilostazol |
50mg |
VN-21096-18 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
4.595 |
137.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
337 |
PP2500088100 |
GEN042 |
Cilnidipine 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110300724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.200 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
338 |
PP2500088231 |
GEN173 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
70.000 |
1.190 |
83.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
339 |
PP2500088077 |
GEN019 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg ( tương đương Amlodipin 5mg) |
100mg + 5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
9.850 |
246.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
340 |
PP2500088394 |
GEN336 |
Savi Sertraline 50 |
Sertralin |
50mg |
893110543024
(VD-28039-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.350 |
40.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
341 |
PP2500088229 |
GEN171 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2.500 |
178.080 |
445.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
342 |
PP2500088178 |
GEN120 |
SaVi Valsartan 40 |
Valsartan |
40mg |
893110277624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
(Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x
10 viên |
Viên |
40.000 |
4.200 |
168.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
343 |
PP2500088388 |
GEN330 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.500 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
344 |
PP2500088237 |
GEN179 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
2.600 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
345 |
PP2500088750 |
GEN692 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.550 |
127.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
346 |
PP2500088582 |
GEN524 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg; 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
50.000 |
3.528 |
176.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
347 |
PP2500088551 |
GEN493 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac natri |
1g/100g;
18,5g |
893100267523 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18,5g |
Tuýp |
1.000 |
19.500 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
348 |
PP2500088338 |
GEN280 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
800110021524
(VN-21228-18) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
100 |
47.080 |
4.708.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
349 |
PP2500088441 |
GEN383 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) |
0,05g/100g |
893110077800 (VD-22085-15) |
Dùng Ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
300 |
89.985 |
26.995.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
350 |
PP2500088416 |
GEN358 |
SaviBroxol 30 |
Ambroxol HCT |
30mg |
893100044223 (VD-20249-13) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.950 |
48.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
351 |
PP2500088440 |
GEN382 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
89.000 |
44.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
352 |
PP2500088716 |
GEN658 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
893110298323
(VD-31212-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.800 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
353 |
PP2500088638 |
GEN580 |
Antifacid 20 mg |
Famotidin |
20mg |
893110264600
(VD-34126-20) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
35.000 |
3.486 |
122.010.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
354 |
PP2500088304 |
GEN246 |
Drotusc |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110204725
(VD-25197-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
567 |
17.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
355 |
PP2500088375 |
GEN317 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
VD-24685-16 (893110332924) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
25.000 |
735 |
18.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
356 |
PP2500088780 |
GEN722 |
Gardasil |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
20 |
1.509.600 |
30.192.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
357 |
PP2500088652 |
GEN594 |
Digazo |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
893100501524 (VD-31443-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.300 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
358 |
PP2500088483 |
GEN425 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
7.000 |
5.200 |
36.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
359 |
PP2500088136 |
GEN078 |
Bivitanpo 100 |
Losartan |
100mg |
893110500924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.200 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 3 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
360 |
PP2500088726 |
GEN668 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.880 |
118.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
361 |
PP2500088526 |
GEN468 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg |
400112002224 (VN-21177-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml, ống thủy tinh |
Ống |
300 |
20.100 |
6.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
362 |
PP2500088194 |
GEN136 |
Dextrose |
Glucose |
5%; 500ml |
VN-22248-19
(520110783624) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
2.500 |
20.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
363 |
PP2500088698 |
GEN640 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel) |
875mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
viên |
35.000 |
4.700 |
164.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
364 |
PP2500088342 |
GEN284 |
Isoday 20 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories
(India) Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
2.450 |
122.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
365 |
PP2500088063 |
GEN005 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
8mg |
840110007824 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
40.000 |
4.560 |
182.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
366 |
PP2500088459 |
GEN401 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
12.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
367 |
PP2500088433 |
GEN375 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorp han HBr |
15mg |
893110394824
(VD-31989-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
136 |
2.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
368 |
PP2500088289 |
GEN231 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
369 |
PP2500088278 |
GEN220 |
Hasan-C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-36242-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
120.000 |
1.527 |
183.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
370 |
PP2500088266 |
GEN208 |
Scanneuron-Forte |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1mg |
893100861924 (VD-22013-14) |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.952 |
136.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
371 |
PP2500088480 |
GEN422 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
893110105724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
7.000 |
1.932 |
13.524.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
372 |
PP2500088372 |
GEN314 |
Nesulix |
Amisulprid |
200 mg |
VD-21204-14 (893110011400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.650 |
91.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
373 |
PP2500088357 |
GEN299 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydroclorid |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
374 |
PP2500088335 |
GEN277 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem hydroclorid |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
483 |
33.810.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
375 |
PP2500088233 |
GEN175 |
Glimaron |
Metformin hydrochlorid;
Glibenclamid |
500mg; 5mg |
893110057023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.068 |
74.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
376 |
PP2500088453 |
GEN395 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.697 |
234.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
377 |
PP2500088319 |
GEN261 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt)) |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
1.000 |
62.500 |
62.500.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
378 |
PP2500088585 |
GEN527 |
Nakibu |
Paracetamol + Methocarbamo l |
300mg + 380mg |
893110207925
(VD-34233-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
379 |
PP2500088281 |
GEN223 |
D-Cure 25.000 IU |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
25.000IU |
VN-20697-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 4 ống x 1ml |
Ống |
3.500 |
36.800 |
128.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
380 |
PP2500088129 |
GEN071 |
Lizetric 10mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
893110832424 (VD-26417-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
2.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
381 |
PP2500088514 |
GEN456 |
Opemesal |
Mesalazine |
500mg |
893110156623 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
6.300 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
382 |
PP2500088146 |
GEN088 |
Itamecardi 10 |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
893110582324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
150 |
84.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
383 |
PP2500088201 |
GEN143 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%;
500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
3.000 |
19.500 |
58.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
384 |
PP2500088738 |
GEN680 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
7.000 |
2.499 |
17.493.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
385 |
PP2500088118 |
GEN060 |
Irbevel 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110238724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.268 |
113.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
386 |
PP2500088358 |
GEN300 |
Cordamil 80 mg |
Verapamil hydroclorid |
80mg |
VN-23265-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
48 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
387 |
PP2500088334 |
GEN276 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
500 |
15.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
388 |
PP2500088499 |
GEN441 |
Hidrasec 100mg |
Racecadotril |
100mg |
300110000424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
13.125 |
196.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
389 |
PP2500088290 |
GEN232 |
Gabapentin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
893710954524 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.150 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
390 |
PP2500088306 |
GEN248 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCL |
200mg |
VN-10704-10 |
Uống |
Viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.450 |
172.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
391 |
PP2500088073 |
GEN015 |
Zoamco-A |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) +
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.250 |
162.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
392 |
PP2500088667 |
GEN609 |
Rapeed 20 |
Rabeprazol |
20mg |
890110011625
(VN-21577-18)
CVGH: 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Alkem Laboratories Ltd |
India |
Lọ 30 viên |
Viên |
40.000 |
8.000 |
320.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CMZ |
NHÓM 3 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
393 |
PP2500088322 |
GEN264 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
840110021025 (VN-22104-19) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.800 |
196.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
394 |
PP2500088398 |
GEN340 |
Rafivyr |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate 0,53mg) |
0,5mg |
893114066323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
16.300 |
114.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
395 |
PP2500088181 |
GEN123 |
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
383110120424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
8.900 |
267.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
396 |
PP2500088309 |
GEN251 |
Atilene |
Alimemazin |
2,5mg/5ml |
893100203024 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
35.000 |
2.625 |
91.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
397 |
PP2500088446 |
GEN388 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.900 |
103.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
398 |
PP2500088608 |
GEN550 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110064223 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.040 |
120.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
399 |
PP2500088745 |
GEN687 |
Methylcobalamin Capsules 1500mcg |
Methylcobalamin |
1500mcg |
VN-22120-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.150 |
184.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
30 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
400 |
PP2500088298 |
GEN240 |
Ligican 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110024024 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
35.000 |
574 |
20.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
401 |
PP2500088387 |
GEN329 |
Mongor 750 |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
750mg |
893100316200 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
25.000 |
4.494 |
112.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
402 |
PP2500088774 |
GEN716 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
300310036823 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
250 |
864.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
403 |
PP2500088690 |
GEN632 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
30.000 |
9.800 |
294.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
404 |
PP2500088062 |
GEN004 |
Sartan |
Candesartan cilexetil |
32mg |
893110164424 (VD-29835-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.500 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
405 |
PP2500088748 |
GEN690 |
Meyernota |
Piracetam |
800mg/5ml |
VD-34039-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml; 30 ống x 5ml; Hộp 1 chai 120ml |
Ống |
30.000 |
6.900 |
207.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
406 |
PP2500088520 |
GEN462 |
Urxyl |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-29726-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
4.250 |
148.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
407 |
PP2500088541 |
GEN483 |
Sunigam 100 |
Acid Tiaprofenic |
100mg |
893110885724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
4.880 |
170.800.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
408 |
PP2500088325 |
GEN267 |
SaVi Ebastin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110295023 (SĐK cũ: VD-28031-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
4.450 |
155.750.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
409 |
PP2500088216 |
GEN158 |
Prednisolon sachet |
Prednisolon |
5mg |
893110168625 (VD-32084-19) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói, 24 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói, 300 gói, 500 gói x 1g |
Gói |
20.000 |
1.800 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
410 |
PP2500088217 |
GEN159 |
Bluecose |
Acarbose |
100mg |
560110517424 (VN-20393-17) |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma - Indústria Farmacêutical, S.A |
Portugal |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.618 |
230.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
411 |
PP2500088732 |
GEN674 |
ALLSILVER |
Silver Sulfadiazine |
1% (w/w) |
VN-23146-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 Tuýp x 15 gam |
Tuýp |
700 |
25.000 |
17.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
412 |
PP2500088095 |
GEN037 |
Cardilol 25 |
Carvedilol |
25mg |
VD-35485-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
2.900 |
188.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
413 |
PP2500088713 |
GEN655 |
Alkidazol |
Mỗi lọ để pha 60ml hỗn dịch chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
40mg/5ml; 60ml |
VD-31221-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ để pha 60 ml hỗn dịch uống |
Lọ |
1.500 |
67.000 |
100.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
414 |
PP2500088294 |
GEN236 |
Decebal 50 |
Pregabalin |
50mg |
560110167600 |
Uống |
Viên nang cứng |
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
9.250 |
185.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
415 |
PP2500088102 |
GEN044 |
Enazid |
Enalapril + Hydroclorothia zid |
20mg + 12,5mg |
893110052400
(VD-34413-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.730 |
163.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
416 |
PP2500088658 |
GEN600 |
Dotioco |
Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd khô) |
400mg + 200mg |
VD-29604-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
40.000 |
3.450 |
138.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
417 |
PP2500088059 |
GEN001 |
SaVi Candesartan 12 |
Candesartan cilexetil |
12mg |
893110056623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.578 |
228.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
418 |
PP2500088714 |
GEN656 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110242100
(VD-24433-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
10.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
419 |
PP2500088192 |
GEN134 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
500 |
14.100 |
7.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
420 |
PP2500088669 |
GEN611 |
Anvo-Rabeprazole 20mg |
Rabeprazol |
20mg |
840110421923 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x
14 viên;
Hộp 7 vỉ x
14 viên |
Viên |
25.000 |
3.688 |
92.200.000 |
CÔNG TY TNHH M&M PHARMA |
NHÓM 1 |
18 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
421 |
PP2500088712 |
GEN654 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
50mg/1,5g |
893110151925 (VD-28340-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
7.000 |
6.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
30 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
422 |
PP2500088411 |
GEN353 |
Salres 100mcg Aerosol Inhaler |
Salbutamol (sulfat) |
100mcg/liề u; 200 liều |
868115349224 |
Hô Hấp |
Thuốc hít định liều |
Deva Holding A.Ş. |
Turkey |
Hộp 1 bình x 200 liều xịt |
Bình |
2.500 |
48.380 |
120.950.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
423 |
PP2500088491 |
GEN433 |
Grafort |
Dioctahedral smectite |
3g/20ml |
880100006823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 gói x 20ml |
gói |
15.000 |
7.900 |
118.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
424 |
PP2500088225 |
GEN167 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
2.000 |
222.000 |
444.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
425 |
PP2500088777 |
GEN719 |
Vắc xin Tả uống - mORCVAX |
Vắc xin phòng Tả |
1,5ml/liều |
QLVX-825-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,5ml - 1 liều |
Liều |
100 |
75.385 |
7.538.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
426 |
PP2500088164 |
GEN106 |
Ramifix 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110678124 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.560 |
179.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
427 |
PP2500088724 |
GEN666 |
Rodogyl |
Spiramycin + Metronidazol |
0,75MUI +
125mg |
800115002200 (VN-21829-19) |
Uống |
Viên |
Italy |
Sanofi S.R.L |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
6.800 |
170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
428 |
PP2500088569 |
GEN511 |
KETOTIFEN HELCOR 1MG |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC HELCOR S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
5.420 |
243.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
429 |
PP2500088331 |
GEN273 |
Lertazin 5mg |
Levocetirizine dihydrochloride |
5mg |
383100781724 (VN-17199-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D.,. Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.950 |
79.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
430 |
PP2500088255 |
GEN197 |
Ocetamin 300 |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
893110858424
(VD-28285-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
2.199 |
120.945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
431 |
PP2500088066 |
GEN008 |
Candesartan Hct 8/12.5 |
Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazide |
8mg; 12,5mg |
893110329700 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.370 |
118.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
432 |
PP2500088410 |
GEN352 |
Atisalbu |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 10ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
5.187 |
103.740.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
433 |
PP2500088639 |
GEN581 |
Pepsane |
Guaiazulen + Dimethicon |
0,004g + 3g |
VN-21650-18 |
Uống |
Gel uống |
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
30.000 |
5.321 |
159.630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
434 |
PP2500088212 |
GEN154 |
Forsancort Tablet |
Hydrocortison |
10mg |
893110937724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.900 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
435 |
PP2500088293 |
GEN235 |
Demencur 150 |
Pregabalin |
150mg |
893110631024
(VD-27034-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
10.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
436 |
PP2500088340 |
GEN282 |
Vasotrate-30 OD |
Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate |
30mg |
890110008700 (VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 2x2x7 viên |
Viên |
80.000 |
2.520 |
201.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
437 |
PP2500088222 |
GEN164 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
893110806624 (VD-28457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
80.000 |
313 |
25.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
438 |
PP2500088273 |
GEN215 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
1000mcg/1ml |
893110036500 (VD-24910-16) (CV gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
300 |
615 |
184.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
439 |
PP2500088507 |
GEN449 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
893110294123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
80.000 |
5.410 |
432.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
440 |
PP2500088510 |
GEN452 |
DilodinDHG |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-22030-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
35.000 |
1.600 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
441 |
PP2500088076 |
GEN018 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.100 |
366.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
442 |
PP2500088206 |
GEN148 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
20.000 |
720 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
443 |
PP2500088760 |
GEN702 |
Povidon iodin 10% |
Povidon Iodin |
10%;
500ml |
893100900624
(VD-28005-17) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ |
1.500 |
43.000 |
64.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
444 |
PP2500088327 |
GEN269 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg/5ml |
893100208100 (VD-29684-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
15.000 |
2.950 |
44.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
445 |
PP2500088678 |
GEN620 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
893110663724 (VD-27451-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm |
Viên |
20.000 |
390 |
7.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
446 |
PP2500088219 |
GEN161 |
Clazic MR |
Gliclazide |
60mg |
VD-30177-18 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
447 |
PP2500088096 |
GEN038 |
SaVi Carvedilol 12.5 |
Carvedilol |
12,5mg |
893110070824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
600 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
448 |
PP2500088260 |
GEN202 |
Vigahom |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat |
431,68mg
+ 11,65mg
+ 5mg; 10ml |
893100207824 (VD-28678-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
15.000 |
3.780 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
449 |
PP2500088566 |
GEN508 |
Algesin - N |
Ketorolac tromethamin |
30mg |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company SRL |
Rumani |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
700 |
35.000 |
24.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
450 |
PP2500088126 |
GEN068 |
Mitidipil 4mg |
Lacidipin |
4mg |
893110569124 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.800 |
192.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
451 |
PP2500088210 |
GEN152 |
Daleston-D |
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat |
3,75mg +
30mg; 75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
500 |
31.500 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
452 |
PP2500088512 |
GEN454 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU +
3400IU +
238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.000 |
240.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
453 |
PP2500088709 |
GEN651 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
893110136025 (VD-30398-18) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
7.000 |
6.825 |
47.775.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
454 |
PP2500088142 |
GEN084 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
100mg |
599110027123 |
Uống |
Viên |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
35.000 |
4.800 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
455 |
PP2500088430 |
GEN372 |
Ausmuco 750G |
Mỗi gói 3g chứa: Carbocistein |
750mg |
VD-29744-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 3g |
Gói |
30.000 |
5.900 |
177.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
456 |
PP2500088785 |
GEN727 |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
400310177900 (QLVX-1078-18) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Liều |
20 |
469.900 |
9.398.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
457 |
PP2500088159 |
GEN101 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 8mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg |
8mg; 5mg |
VN-22896-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
5.985 |
389.025.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
458 |
PP2500088594 |
GEN536 |
Methocarbamol 750 mg |
Methocarbamol |
750mg |
893110059025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.457 |
245.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
459 |
PP2500088268 |
GEN210 |
MitivitB |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.990 |
69.650.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
460 |
PP2500088517 |
GEN459 |
Flathin 125 mg |
Simethicon |
125mg |
VD-35302-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.200 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
461 |
PP2500088426 |
GEN368 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 30ml |
VD-29284-18 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
1.500 |
29.900 |
44.850.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
462 |
PP2500088622 |
GEN564 |
Gemfibrozil 600mg |
Gemfibrozil |
600mg |
VD-35446-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.245 |
43.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
463 |
PP2500088645 |
GEN587 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg; 3030,3mg |
893100203124
(VD-26749-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
80.000 |
2.982 |
238.560.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
464 |
PP2500088624 |
GEN566 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
893110389023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.490 |
119.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
465 |
PP2500088629 |
GEN571 |
ROSWERA 5 MG FILM-COATED TABLETS |
Rosuvastatin |
5mg |
VN-23206-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
4.650 |
209.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
466 |
PP2500088542 |
GEN484 |
Sunigam 300 |
Acid Tiaprofenic |
300mg |
893110156224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.800 |
196.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
467 |
PP2500088451 |
GEN393 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
500 |
94.500 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
468 |
PP2500088284 |
GEN226 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.260 |
1.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
469 |
PP2500088689 |
GEN631 |
Vigentin 500/62,5 DT. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500 mg + 62,5mg |
893110631324
(VD-33610-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
8.200 |
328.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
470 |
PP2500088144 |
GEN086 |
Nebicor 5mg Tablets |
Nebivolol |
5mg |
380110206323 |
Uống |
Viên nén |
Adipharm EAD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
6.800 |
340.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
471 |
PP2500088583 |
GEN525 |
Bakidol Extra 250/2 |
Paracetamol + Chlorpheniram in |
250mg + 2mg |
893100165525
(VD-22506-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
15.000 |
2.100 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
472 |
PP2500088149 |
GEN091 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
25.000 |
5.028 |
125.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
473 |
PP2500088454 |
GEN396 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20, 471110040125 (VN-22539-20) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.500 |
325.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
474 |
PP2500088419 |
GEN361 |
Justone 30 Mg/5 ml |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/5ml |
893100153400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 50ml, kèm cốc đong bằng nhựa |
Chai |
700 |
29.967 |
20.976.900 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
30 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
475 |
PP2500088307 |
GEN249 |
AMESPASM |
Mebeverin hydroclorid |
135mg |
893110720424
(SĐK cũ: VD-22960-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
850 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
476 |
PP2500088202 |
GEN144 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
0,7g +
0,58g +
0,3g + 4g |
893100419824 |
Uống |
Thuốc bột |
Cty CP Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói |
Gói |
15.000 |
1.700 |
25.500.000 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT |
NHÓM 4 |
24
tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
477 |
PP2500088414 |
GEN356 |
Combiwave SF 250 |
Mỗi liều hít chứa: Fluticasone Propionate 250µg (mcg), Salmeterol xinafoate tương đương Salmeterol 25µg (mcg) |
250µg (mcg) + 25µg (mcg) |
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
500 |
100.800 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
478 |
PP2500088389 |
GEN331 |
Cisse |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
750mg |
893100659524
(VD-27448-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.500 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
479 |
PP2500088276 |
GEN218 |
Obibebe |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
(5mg + 470mg)/10 ml |
893110347323
(VD-21297-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống/gói |
40.000 |
4.079 |
163.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
480 |
PP2500088651 |
GEN593 |
Bostogel |
Mỗi gói 15g chứa: Magnesi hydroxyd paste 31% (tương đương với 400mg Magnesi hydroxyd); Nhôm hydroxyd gel 20% (tương đương với 351,9mg Nhôm hydroxyd); Simethicon emulsion 30% (tương đương với Simethicon 50mg) |
1290,32mg; 1759,5mg; 166,66mg |
893100506324 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
20.000 |
3.300 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
481 |
PP2500088078 |
GEN020 |
Troysar AM |
Losartan kali 50mg ; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.300 |
265.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
482 |
PP2500088214 |
GEN156 |
Pdsolone-125 mg |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
125mg |
890110034425 (VN-21913-19) |
Tiêm/Truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
51.000 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
483 |
PP2500088220 |
GEN162 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824 (VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
40.000 |
4.830 |
193.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
484 |
PP2500088240 |
GEN182 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
75.000 |
2.499 |
187.425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
485 |
PP2500088473 |
GEN415 |
Samaca |
Natri hyaluronat
0,1% (kl/tt) |
0,1%, 6ml |
893100326724
(VD-30745-18) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ 6ml |
Lọ 6ml |
1.700 |
25.000 |
42.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
486 |
PP2500088203 |
GEN145 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
200 |
8.950 |
1.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
487 |
PP2500088123 |
GEN065 |
Irbelorzed 300/12,5 |
Irbesartan + Hydroclorothia zid |
300mg + 12,5mg |
893110295923
(VD-27040-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.800 |
340.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
488 |
PP2500088198 |
GEN140 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
500 |
8.200 |
4.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
489 |
PP2500088616 |
GEN558 |
Fenofibrat 200 mg |
Fenofibrat micronized |
200mg |
893110319023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.730 |
218.400.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
490 |
PP2500088310 |
GEN252 |
Bilaxten |
Bilastine |
10mg |
800110016523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.143 |
92.145.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
491 |
PP2500088656 |
GEN598 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
400mg+306mg+ 30mg |
VD-15065-11 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.490 |
104.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
492 |
PP2500088264 |
GEN206 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
300 |
760 |
228.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
493 |
PP2500088619 |
GEN561 |
Fluvastatin SOHA 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110076325 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
5.733 |
200.655.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
NHÓM 4 |
30 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
494 |
PP2500088727 |
GEN669 |
Cipro-Denk 750 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) |
750mg |
400115772924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH |
Germany |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
16.350 |
245.250.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
495 |
PP2500088766 |
GEN708 |
Clisma-lax |
Natri monobasic phosphate khan + Natri dibasic phosphate khan |
(13,91g + 3,18g)/100
ml; Lọ 133ml |
VN-17859-14
(SĐK gia hạn 800110986024) |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch bơm hậu môn |
Sofar S.p.A |
Ý |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Lọ |
300 |
59.500 |
17.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
496 |
PP2500088242 |
GEN184 |
Relinide Tablets 1mg "Standard" |
Repaglinid |
1mg |
VN-21347-18; 471110002800 (VN-21347-18) |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
80.000 |
1.450 |
116.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
497 |
PP2500088326 |
GEN268 |
Am-xodin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100567124 (VD-33823-19) |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.449 |
43.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
498 |
PP2500088362 |
GEN304 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin + Polymycin B |
100.000UI
+ 35.000UI
+ 35.000UI |
300110010524
( được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19)
QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029 |
Đặt |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
12.000 |
9.500 |
114.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
499 |
PP2500088317 |
GEN259 |
Deslora |
Desloratadine |
5mg |
893100403324
(VD-26406-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.680 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
500 |
PP2500088695 |
GEN637 |
Zebalos 1000 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) + Acid Clavulanic (dưới dạng kali clavulanat/avicel) |
875mg + 125mg |
893110281524 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
30.000 |
8.800 |
264.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
501 |
PP2500088620 |
GEN562 |
Fluvastatin 20 mg |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110485024
( VD-32857-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
4.557 |
205.065.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
502 |
PP2500088133 |
GEN075 |
Auroliza-H 10/12.5 |
Hydrochlorothiazid; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
12,5mg; 10mg |
890110984424
(VN-17254-13) |
Uống |
Viên nén không bao |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 20 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
2.600 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
503 |
PP2500088295 |
GEN237 |
pms-Pregabalin |
Pregabalin |
150mg |
754110414223
(VN-18573-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
9.150 |
183.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
504 |
PP2500088193 |
GEN135 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%;
500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
1.000 |
27.500 |
27.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
505 |
PP2500088702 |
GEN644 |
Bicelor 375 DT. |
Cefaclor |
375mg |
893110208824 (VD-30513-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
8.760 |
219.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
506 |
PP2500088559 |
GEN501 |
SaVi Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
893110224300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
790 |
63.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
507 |
PP2500088108 |
GEN050 |
Flodicar 5mg MR |
Felodipin |
5mg |
893110693224 (VD-26412-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
987 |
78.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
508 |
PP2500088630 |
GEN572 |
Tominfast |
Simvastatin |
40mg |
VN-21877-19 Có công văn được tiếp tục sử dụng GĐKLH đến khi được gia hạn |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co.,Ltd |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
9.450 |
330.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 1 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
509 |
PP2500088717 |
GEN659 |
Mulpax S-250 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
893110157725 (VD-23430-15) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Cty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
25.000 |
8.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
510 |
PP2500088579 |
GEN521 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
1.930 |
1.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
511 |
PP2500088128 |
GEN070 |
Tazenase |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg |
20mg |
560110985724
(VN-21369-18) |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
85.000 |
3.600 |
306.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
512 |
PP2500088082 |
GEN024 |
Telmiam |
Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg; 5mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
6.800 |
374.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
513 |
PP2500088235 |
GEN177 |
Hasanbest 500/2.5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
893110457724 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
80.000 |
1.743 |
139.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
514 |
PP2500088618 |
GEN560 |
Trifilip |
Fenofibrat |
134mg |
VD-35323-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.150 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
515 |
PP2500088684 |
GEN626 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin + Polymyxin B
+
Dexamethason |
35.000IU
+ 60.000IU
+ 10mg; 10ml |
893110300300 |
Nhỏ Mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
36.950 |
73.900.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
516 |
PP2500088509 |
GEN451 |
Mitivax V-300 |
Diosmin |
300mg |
893110221423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.700 |
102.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
517 |
PP2500088550 |
GEN492 |
Difen Plaster |
Natri diclofenac |
15mg |
VN-22546-20 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd |
Republic of Korea |
Hộp 3 túi x 7 miếng |
Miếng |
70.000 |
8.300 |
581.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
518 |
PP2500088697 |
GEN639 |
Zorolab 1000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25184-16 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 2g |
Gói |
35.000 |
9.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
519 |
PP2500088263 |
GEN205 |
AD Tamy |
Vitamin A + D |
2.000UI +
250UI |
893100260400
(GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
560 |
39.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
30 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
520 |
PP2500088447 |
GEN389 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
12.700 |
127.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
521 |
PP2500088104 |
GEN046 |
Enap HL 20mg/12.5mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
383110139423 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.895 |
117.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
522 |
PP2500088162 |
GEN104 |
Precen 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110153600 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.990 |
69.650.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
30 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
523 |
PP2500088151 |
GEN093 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
5.960 |
119.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
524 |
PP2500088112 |
GEN054 |
Indatab SR |
Indapamide |
1,5mg |
890110008200 (VN-16078-12) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.400 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
525 |
PP2500088572 |
GEN514 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
893110163924 (VD-29111-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
25.000 |
8.850 |
221.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
526 |
PP2500088114 |
GEN056 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.470 |
88.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
527 |
PP2500088468 |
GEN410 |
Taxedac Eye Drops |
Moxifloxacin
+
Dexamethason phosphat |
0,5% +
0,1%; 5ml |
893110843124 (VD-31508-19) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ/ống |
3.500 |
19.979 |
69.926.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
528 |
PP2500088171 |
GEN113 |
Telma 80 H |
Hydrochlorothiazide + Telmisartan |
12,5mg + 80mg |
VN-22152-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
5.780 |
404.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
529 |
PP2500088435 |
GEN377 |
ANC |
N-
acetylcystein |
200mg/5ml
; 30ml |
893100510124 (VD-32057-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml |
Chai/lọ |
3.000 |
27.500 |
82.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
530 |
PP2500088588 |
GEN530 |
Algotra 37,5mg/ 325mg |
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid |
325 mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên sủi |
25.000 |
8.820 |
220.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
531 |
PP2500088718 |
GEN660 |
Oxacillin IMP 500mg |
Oxacilin |
500mg |
893110437724 (VD-31723-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
7.350 |
257.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
532 |
PP2500088749 |
GEN691 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
500 |
5.470 |
2.735.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
533 |
PP2500088150 |
GEN092 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
10.123 |
202.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
534 |
PP2500088747 |
GEN689 |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400mg/8ml |
893110207624 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống/gói |
25.000 |
4.500 |
112.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
535 |
PP2500088452 |
GEN394 |
FLOTRAL |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
890110437523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
6.594 |
263.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
536 |
PP2500088199 |
GEN141 |
Sodium Chloride |
Natri chlorid |
0,9%;
100ml |
VN-22341-19
(520110018625) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
800 |
15.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
537 |
PP2500088787 |
GEN729 |
Menactra |
1 liều (0,5 ml): ;- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); ;- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); ;- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); ;- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); ;- Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg) |
0.5ml/ liều |
QLVX-H03-1111-18 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml |
Lọ |
80 |
1.102.000 |
88.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
538 |
PP2500088234 |
GEN176 |
Glutowin Plus |
Glibenclamide + Metformin hydrochloride |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.200 |
320.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
539 |
PP2500088544 |
GEN486 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
9.100 |
273.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
540 |
PP2500088703 |
GEN645 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
9.900 |
69.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
541 |
PP2500088120 |
GEN062 |
CoRycardon |
Irbesartan + Hydroclorothia zid |
150mg + 12,5mg |
529110026925 (VN-22389-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.640 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
542 |
PP2500088683 |
GEN625 |
GENTAMICIN 0,3% |
Gentamycin sulphat |
15mg/5ml |
893110142424 (VD-30262-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1chai 5ml |
Chai |
1.000 |
2.050 |
2.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
543 |
PP2500088700 |
GEN642 |
Bicelor 500 |
Cefaclor |
500mg |
893110599624
(VD-28068-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
30.000 |
8.350 |
250.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
544 |
PP2500088343 |
GEN285 |
Nikoramyl 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-34178-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.990 |
199.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
545 |
PP2500088176 |
GEN118 |
Euvaltan 40 |
Valsartan |
40mg |
893110142124 (VD-30261-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.700 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
546 |
PP2500088349 |
GEN291 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
590110170400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
200.000 |
1.890 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
547 |
PP2500088591 |
GEN533 |
Tilcotil |
Tenoxicam |
20mg |
VN-18337-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cenexi S.A.S |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
6.300 |
220.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
548 |
PP2500088546 |
GEN488 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
6.900 |
241.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
549 |
PP2500088710 |
GEN652 |
Midefix 200 |
Cefixim |
200mg |
893110138625
(VD-27952-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2,8g |
Gói |
20.000 |
4.065 |
81.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
550 |
PP2500088494 |
GEN436 |
Zinsol |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml) |
10mg/5ml |
893100148023 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
5.000 |
15.200 |
76.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
551 |
PP2500088558 |
GEN500 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
3.150 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
552 |
PP2500088733 |
GEN675 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
893110556524
(VD-33834-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.415 |
68.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
553 |
PP2500088068 |
GEN010 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid |
8mg +
12,5mg |
893110171325
(VD-34355-20) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
75.000 |
2.898 |
217.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
554 |
PP2500088763 |
GEN705 |
Laevolac |
Lactulose |
10g/15ml; 100ml |
900100522324 (VN-19613-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/lọ |
1.000 |
74.700 |
74.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
555 |
PP2500088296 |
GEN238 |
Demencur 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.200 |
184.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
556 |
PP2500088097 |
GEN039 |
Coryol 6.25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
45.000 |
1.364 |
61.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
557 |
PP2500088110 |
GEN052 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
558 |
PP2500088521 |
GEN463 |
Ucolic Tablet |
Ursodeoxychol ic acid |
200mg |
VN-22608-20 |
Uống |
Viên nén |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
559 |
PP2500088504 |
GEN446 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.570 |
249.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
560 |
PP2500088547 |
GEN489 |
Eupicom Soft Capsule (Tên mới: Eupicom) |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 (SĐK mới: 880110045925) |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.880 |
117.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
561 |
PP2500088781 |
GEN723 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
10 |
2.572.500 |
25.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
562 |
PP2500088570 |
GEN512 |
Mezafen |
Loxoprofen natri
(dưới dạng
Loxoprofen natri
hydrat) |
60mg |
893100575124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việ̣t Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.890 |
66.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
563 |
PP2500088788 |
GEN730 |
VA-MENGOC-BC |
Vắc xin phòng Não
mô cầu (nhóm B; nhóm C) |
0,5ml/liều |
850310110724
(QLVX-H02-985-16) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Instituto Finlay de Vacunas |
Cu Ba |
Hộp 10 lọ x 0,5ml |
Liều |
200 |
175.392 |
35.078.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
564 |
PP2500088075 |
GEN017 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.550 |
142.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
565 |
PP2500088674 |
GEN616 |
Arges |
Sucralfat |
1g/15ml |
893100264700 (VD-34129-20) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
35.000 |
4.500 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
566 |
PP2500088134 |
GEN076 |
UmenoHCT 20/25 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid |
20mg + 25mg |
893110318424 (VD-29133-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.200 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
567 |
PP2500088316 |
GEN258 |
Elarothene |
Desloratadin |
5mg |
535100780124
(VN-22053-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.355 |
53.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
568 |
PP2500088399 |
GEN341 |
Tenotrust 25 |
Tenofovir alafenamid 25mg (tương đương Tenofovir alafenamid fumarat 28,04mg ) |
25mg |
893110237624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
10.000 |
8.500 |
85.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
569 |
PP2500088571 |
GEN513 |
Kamelox ODT 7.5 |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-34939-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
315 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
570 |
PP2500088204 |
GEN146 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
200 |
100.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
571 |
PP2500088101 |
GEN043 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
893110663824
(VD-30348-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
4.500 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
572 |
PP2500088175 |
GEN117 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
893110165124
(VD-25269-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC |
Viên |
50.000 |
4.286 |
214.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
573 |
PP2500088676 |
GEN618 |
Baclofen DWP 25mg |
Baclofen |
25mg |
893110200923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.995 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
574 |
PP2500088089 |
GEN031 |
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110091500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
450 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
575 |
PP2500088479 |
GEN421 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
67.500 |
67.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
576 |
PP2500088515 |
GEN457 |
Mecolzine |
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma SA |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
9.600 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
577 |
PP2500088180 |
GEN122 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 ( CV GIA HẠN SỐ 201/QĐ-QLD NGÀY 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
7.450 |
521.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
578 |
PP2500088673 |
GEN615 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10 ml |
Gói |
50.000 |
5.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
579 |
PP2500088160 |
GEN102 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg, Indapamide 2,5mg |
8mg + 2,5mg |
383110130924
(VN-21714-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
9.198 |
137.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
580 |
PP2500088720 |
GEN662 |
Momencef 375 mg |
Sultamicillin |
375mg |
893110437524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
25.000 |
13.500 |
337.500.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
581 |
PP2500088230 |
GEN172 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
viên |
100.000 |
645 |
64.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
582 |
PP2500088498 |
GEN440 |
Racesec |
Racecadotril |
30mg |
893110197924 (SĐK cũ: VD-27717-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
583 |
PP2500088458 |
GEN400 |
Dryches |
Dutasterid |
0,5mg |
893110703324 (VD-28454-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
7.990 |
479.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
584 |
PP2500088371 |
GEN313 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
80.000 |
139 |
11.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
585 |
PP2500088373 |
GEN315 |
Donepezil ODT 5 |
Donepezil hydroclorid |
5mg |
VD-29105-18 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.090 |
122.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
586 |
PP2500088257 |
GEN199 |
Fucalmax |
Calci lactat (tương đương 64,9mg calci |
500mg/10ml |
893100069700 (VD-26877-17) |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
20.000 |
3.400 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
587 |
PP2500088166 |
GEN108 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 (SĐK mới: 560110037625) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
6.048 |
241.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
588 |
PP2500088650 |
GEN592 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg
+300mg
+30mg |
893100473424
(VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
40.000 |
2.500 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
589 |
PP2500088292 |
GEN234 |
Pregaviet 100 |
Pregabalin |
100mg |
890110438423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Zydus Lifesciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.400 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
590 |
PP2500088764 |
GEN706 |
Forlax |
Macrogol 4000 10gam |
10gam |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
30.000 |
5.119 |
153.570.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
591 |
PP2500088404 |
GEN346 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
1.500 |
90.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
592 |
PP2500088161 |
GEN103 |
Quinapril 40mg |
Quinapril |
40mg |
893110026000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
10.500 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
593 |
PP2500088424 |
GEN366 |
Batiwell |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/2,5ml |
893100284700 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm 23/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 30 ống x 2,5ml |
Ống |
7.000 |
3.500 |
24.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
594 |
PP2500088420 |
GEN362 |
Medovent 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.600 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
595 |
PP2500088226 |
GEN168 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2.500 |
200.508 |
501.270.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
596 |
PP2500088497 |
GEN439 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat |
10mg Kẽm/5ml; 5ml |
893100067200 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói/ống x 5ml |
Ống/gói |
30.000 |
4.800 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
597 |
PP2500088553 |
GEN495 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.998 |
149.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
598 |
PP2500088765 |
GEN707 |
Efibrave |
Macrogol 4000 |
10000mg |
VD-34435-20 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
20.000 |
2.900 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
599 |
PP2500088409 |
GEN351 |
Atisalbu |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2mg |
893115277823
( VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
15.000 |
3.822 |
57.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
600 |
PP2500088680 |
GEN622 |
BOURABIA-8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-32809-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
6.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
601 |
PP2500088141 |
GEN083 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
50.000 |
2.250 |
112.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
602 |
PP2500088560 |
GEN502 |
Ibuprofen Stella 600 mg |
Ibuprofen |
600mg |
893110059900 (VD-26564-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.500 |
125.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
603 |
PP2500088506 |
GEN448 |
Flaben 500 |
Diosmin |
500mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
4.200 |
294.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
604 |
PP2500088137 |
GEN079 |
Losar-Denk 100 |
Losartan kali 100mg |
100mg |
400110993924
(VN-17418-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
25.000 |
9.450 |
236.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
605 |
PP2500088384 |
GEN326 |
VUPU |
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt); Acid Folic |
200mg + 0,4mg |
893100417524 (VD-31995-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
606 |
PP2500088262 |
GEN204 |
Agirenyl |
Retinyl acetat |
5.000IU |
893100163425
(VD-14666-11) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
245 |
19.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
607 |
PP2500088070 |
GEN012 |
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
840110183223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
35.000 |
8.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
608 |
PP2500088737 |
GEN679 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
893110344423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
700 |
1.260 |
882.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
609 |
PP2500088543 |
GEN485 |
Fuxicure-400 |
Celecoxib |
400mg |
VN-19967-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
11.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
610 |
PP2500088218 |
GEN160 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524
(VD-24268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.885 |
194.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
611 |
PP2500088308 |
GEN250 |
Tiram |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
893110396923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.190 |
41.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
612 |
PP2500088552 |
GEN494 |
Dobutane |
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) |
1g/100g; 60ml |
885100046425 (VN-18970-15) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch xịt |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
700 |
175.000 |
122.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
613 |
PP2500088605 |
GEN547 |
GON SA EZETI-10 |
Ezetimibe |
10mg |
VD-29719-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.500 |
245.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
614 |
PP2500088352 |
GEN294 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat); Acid acetylsalicylic |
75mg + 100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
9.500 |
332.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
615 |
PP2500088681 |
GEN623 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110541924
(VD-25262-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.415 |
120.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
616 |
PP2500088098 |
GEN040 |
CarlolAPC 6.25 |
Carvedilol |
6,25mg |
893110198023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
362 |
10.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
617 |
PP2500088236 |
GEN178 |
Melanov-M |
Gliclazide 80mg , Metformin Hydrochloride 500mg |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.800 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
618 |
PP2500088575 |
GEN517 |
Naproxen EC DWP 500mg |
Naproxen |
500mg |
893110158923 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.554 |
62.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
619 |
PP2500088556 |
GEN498 |
Roticox 90mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
90mg |
383110131224 (VN-21718-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.602 |
152.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
620 |
PP2500088318 |
GEN260 |
Destacure |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VN-16773-13 |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 01 Chai x 60ml |
Chai |
1.000 |
66.000 |
66.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
621 |
PP2500088693 |
GEN635 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500 mg + 62,5mg |
893110415724 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
9.450 |
283.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
622 |
PP2500088612 |
GEN554 |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
7.000 |
245.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
623 |
PP2500088173 |
GEN115 |
Angioblock 160mg |
Valsartan |
160mg |
GC-340-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
6.500 |
227.500.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
624 |
PP2500088311 |
GEN253 |
Valdes |
Bilastin |
20mg |
893110363924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
8.800 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
625 |
PP2500088261 |
GEN203 |
A.T Calci sac |
Tricalci phosphat |
1650mg Tricalci phosphat/3 g |
VD-24725-16 (893100414424) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
40.000 |
3.150 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC |
NHÓM 4 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
626 |
PP2500088200 |
GEN142 |
Sodium Chloride |
Natri chlorid |
0,9%;
250ml |
VN-22341-19
(520110018625) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
1.500 |
17.500 |
26.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
627 |
PP2500088662 |
GEN604 |
Amerisen |
Otilonium bromid |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.330 |
83.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
628 |
PP2500088599 |
GEN541 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
520110073523 (VN-20475-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
10.500 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
629 |
PP2500088111 |
GEN053 |
Rinalix-Xepa |
Indapamide |
2,5mg |
VN-17620-13 (955110034623) (gia hạn đến 02/03/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
35.000 |
3.600 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
630 |
PP2500088177 |
GEN119 |
Tabarex |
Valsartan |
80mg |
893110435824 (VD-30351-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
50.000 |
1.050 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
631 |
PP2500088305 |
GEN247 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.050 |
36.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
632 |
PP2500088469 |
GEN411 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
893100901924 |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ 10ml |
Lọ |
25.000 |
1.290 |
32.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
633 |
PP2500088209 |
GEN151 |
Hemprenol |
Betamethason dipropionat |
0,064%;
20g |
893110266923 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
1.300 |
27.000 |
35.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
634 |
PP2500088145 |
GEN087 |
Nebihasan 2,5 |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) |
2,5mg |
893110112325 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
3.500 |
455.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
635 |
PP2500088647 |
GEN589 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(200mg
+230mg
+25mg)/5m l |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch Uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
30 gói x 5 ml |
Gói |
70.000 |
1.900 |
133.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
636 |
PP2500088165 |
GEN107 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medinfar Manufacturing, S.A. |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
3.990 |
59.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |
|
637 |
PP2500088115 |
GEN057 |
Rycardon |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
5.100 |
280.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 |