Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500088460 |
GEN402 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
Viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,200 |
64,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
2 |
PP2500088213 |
GEN155 |
Valgesic 20 |
Hydrocortison |
20mg |
893110234223 |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,300 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
3 |
PP2500088348 |
GEN290 |
VasHasan MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110238024 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên |
Viên |
70,000 |
350 |
24,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
4 |
PP2500088679 |
GEN621 |
Muslexan 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg Tizanidin |
893110618524 (VD-33915-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,436 |
36,540,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
5 |
PP2500088174 |
GEN116 |
Vasblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
VN-19240-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp chứa 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,680 |
184,000,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
6 |
PP2500088573 |
GEN515 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,100 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
7 |
PP2500088403 |
GEN345 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
1,000 |
150,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
8 |
PP2500088740 |
GEN682 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,200 |
132,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
9 |
PP2500088368 |
GEN310 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
1,370 |
2,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
10 |
PP2500088610 |
GEN552 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
4,500 |
112,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
11 |
PP2500088562 |
GEN504 |
Iclarac |
Ibuprofen + Codein phosphat |
200mg + 30mg |
VD-35837-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,800 |
112,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
12 |
PP2500088391 |
GEN333 |
Glupain |
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) |
250mg |
VN-19635-16 (930100003324) (gia hạn đến 03/01/2029) |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Úc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
13 |
PP2500088511 |
GEN453 |
Savidimin 1000 |
Diosmin; Hesperidin |
900mg; 100mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
6,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
14 |
PP2500088106 |
GEN048 |
Hadulab 25 |
Enalapril maleate 10mg+ Hydrochlorothiazid 25mg |
10mg + 25mg |
893110107900 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hôp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,500 |
280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
15 |
PP2500088688 |
GEN630 |
Amoxicillin 1000 mg |
Amoxicilin |
1000mg |
893110388324 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
15,000 |
5,187 |
77,805,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
16 |
PP2500088648 |
GEN590 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg
+ 611,76mg
+
80mg)/10m l |
893100219224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
70,000 |
2,720 |
190,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
17 |
PP2500088474 |
GEN416 |
Olevid |
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) |
0,2% (w/v) - Lọ 5ml |
893110087424 (VD-27348-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
88,000 |
176,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
18 |
PP2500088439 |
GEN381 |
Phabalysin 600 |
Acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
20,000 |
4,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
19 |
PP2500088272 |
GEN214 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125 mg + 125 mg + 250 mcg |
893110113023 (VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang
mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,250 |
37,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
20 |
PP2500088286 |
GEN228 |
Rotundin 60 |
Rotundine |
60mg |
893110102624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
645 |
25,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
21 |
PP2500088475 |
GEN417 |
Olevid |
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) |
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml |
893110087424 (VD-27348-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
300 |
78,000 |
23,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
22 |
PP2500088578 |
GEN520 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
300100011424 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,000 |
2,641 |
7,923,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
23 |
PP2500088247 |
GEN189 |
Dotricla |
Calci carbonat
+ Vitamin D3 |
1500mg +
400UI |
893100100725 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm |
Viên |
50,000 |
3,990 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
24 |
PP2500088505 |
GEN447 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(VN-18867-15)
QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
45,000 |
6,816 |
306,720,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
25 |
PP2500088431 |
GEN373 |
Terpincold |
Codein + Terpin hydrat |
15mg + 100mg |
893111215600 (VD-28955-18) |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
35,000 |
650 |
22,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
26 |
PP2500088156 |
GEN098 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,700 |
141,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
27 |
PP2500088754 |
GEN696 |
Vicebrol forte |
Vinpocetin |
10mg |
VN-22700-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
60,000 |
2,990 |
179,400,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
28 |
PP2500088413 |
GEN355 |
Combiwave SF 125 |
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg |
25mcg + 125mcg |
890110028823 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
300 |
90,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
29 |
PP2500088484 |
GEN426 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7.5 mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
8,400 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
30 |
PP2500088208 |
GEN150 |
Satarex |
Mỗi liều 0.05ml chứa: Beclomethasone
dipropionate |
50mcg/liều; 150 liều |
893100609724 (VD-25904-16) |
Xịt Mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Lọ |
1,000 |
56,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
31 |
PP2500088244 |
GEN186 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
150mg + 1.470mg |
893100174425 (VD-28536-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
40,000 |
1,785 |
71,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
32 |
PP2500088757 |
GEN699 |
Gysudo |
Đồng sulfat |
0,25% (kl/tt) |
893100100624 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai |
3,000 |
4,950 |
14,850,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
33 |
PP2500088762 |
GEN704 |
Natcorig |
Docusate natri |
100mg |
893100111924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,600 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
34 |
PP2500088396 |
GEN338 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
347 |
3,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
35 |
PP2500088589 |
GEN531 |
Tatanol Ultra |
Acetaminophen; Tramadol hydrochloride |
325mg + 37,5mg |
893111495324
(VD-28305-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,100 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
36 |
PP2500088288 |
GEN230 |
Leer plus |
Gabapentin |
300mg |
893110076400
(VD-25406-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
40,000 |
5,500 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
37 |
PP2500088374 |
GEN316 |
Halofar |
Haloperidol |
2mg |
893110289300 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
70,000 |
93 |
6,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
38 |
PP2500088256 |
GEN198 |
Calsfull |
Calci lactat pentahydrat |
500mg |
893100319400 (VD-28746-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,150 |
107,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
39 |
PP2500088623 |
GEN565 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
893100330323 (VD-30090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,260 |
100,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
40 |
PP2500088742 |
GEN684 |
Núcleo C.M.P forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
15,000 |
9,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
41 |
PP2500088380 |
GEN322 |
Aginfolix 5 |
Acid folic |
5mg |
893100333724 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
180 |
3,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
42 |
PP2500088617 |
GEN559 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,800 |
348,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
43 |
PP2500088528 |
GEN470 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid hoặc
Morphin sulfat |
10mg |
"893111093823
(VD-24315-16)" |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 25 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
300 |
6,993 |
2,097,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
44 |
PP2500088657 |
GEN599 |
Siloxogene |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone |
150mg + 300mg + 40mg |
VN-9364-09
(890100043525)
(CVGH:64/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
RPG
Lifesciences Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 5 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
45 |
PP2500088501 |
GEN443 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,500 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
46 |
PP2500088493 |
GEN435 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
30,000 |
4,082 |
122,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
47 |
PP2500088330 |
GEN272 |
Apixodin DT 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
VD-33264-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
5,000 |
325,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
48 |
PP2500088500 |
GEN442 |
Racedagim 10 |
Racecadotril |
10mg |
893110431424 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 1g |
Gói |
7,000 |
3,150 |
22,050,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
49 |
PP2500088634 |
GEN576 |
Bismotric Chew 262 mg |
Bismuth subsalicylat |
262 mg |
893110148000 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,785 |
71,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
50 |
PP2500088065 |
GEN007 |
A.T Candesartan HTZ 32-25 |
Candesartan cilexetil 32mg; Hydrochlorothiazid 25mg |
32mg + 25mg |
VD-35572-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
7,980 |
239,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
51 |
PP2500088125 |
GEN067 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
6,500 |
325,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
52 |
PP2500088092 |
GEN034 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid |
5mg + 12,5mg |
893110049223 (VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
100,000 |
2,400 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
53 |
PP2500088324 |
GEN266 |
Atirin suspension |
Ebastin |
1mg/ml (0,1% (w/v)); 10ml |
893110288400 (VD-34136-20) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
10,500 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
54 |
PP2500088392 |
GEN334 |
Amitriptylin 10mg |
Amitriptylin hydroclorid |
10mg |
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
40,000 |
950 |
38,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
55 |
PP2500088626 |
GEN568 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17 (SĐK gia hạn: 893110293400) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,800 |
174,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
56 |
PP2500088586 |
GEN528 |
Kacexifen |
Methocarbamol; Paracetamol |
380mg; 300mg |
893110243725 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
602 |
36,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
57 |
PP2500088707 |
GEN649 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
893110818924 (VD-22240-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
10,600 |
265,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
58 |
PP2500088502 |
GEN444 |
Bolabio |
Saccharomyce s boulardii |
10^9 CFU |
893400306424
(QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm |
Gói |
40,000 |
3,300 |
132,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
NHÓM 4 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
59 |
PP2500088664 |
GEN606 |
PANTO-DENK 20 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate |
20mg |
VN-19143-15 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Advance Pharma GmbH |
Germany |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
35,000 |
5,800 |
203,000,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
60 |
PP2500088438 |
GEN380 |
Effer - Acehasan 100 |
N-acetylcystein |
100mg |
893100106023 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
viên |
50,000 |
1,680 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
61 |
PP2500088360 |
GEN302 |
Flupaz 200 |
Fluconazol |
200mg |
VD-32757-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
11,900 |
35,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
62 |
PP2500088269 |
GEN211 |
3BTP |
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110205324
(VD-26140-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,250 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
63 |
PP2500088081 |
GEN023 |
Stamlo-T |
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
80mg; 5mg |
890110125523 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
25,000 |
9,100 |
227,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
64 |
PP2500088768 |
GEN710 |
Distocide |
Praziquantel |
600mg |
893110387023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
8,000 |
8,400 |
67,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
65 |
PP2500088124 |
GEN066 |
Lacikez 2mg |
Lacidipin |
2mg |
590110425723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
90,000 |
4,200 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
21 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
66 |
PP2500088301 |
GEN243 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 (893110201400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
45,000 |
315 |
14,175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
67 |
PP2500088427 |
GEN369 |
Carbocistein 750 |
Carbocisteine |
750mg |
893100065225 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,400 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
68 |
PP2500088513 |
GEN455 |
Comesal 500 |
Mesalazin (Mesalamin) |
500mg |
893110095325 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
7,800 |
117,000,000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
69 |
PP2500088775 |
GEN717 |
INFLUVAC TETRA |
Vắc xin phòng cúm
mùa (4 chủng) |
15mcg HA/chủng/ 0,5ml/liều |
870310304024
(VX3-1228-21) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch. |
Liều |
200 |
264,000 |
52,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 1 |
12 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
70 |
PP2500088699 |
GEN641 |
MFT- Cefaclor 500mg |
Cefaclor |
500mg |
594110350224 |
Uống |
Viên nang |
Arena Group SA |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
10,480 |
209,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
71 |
PP2500088567 |
GEN509 |
Etonsaid 10 |
Ketorolac tromethamin |
10mg |
893110568324 (VD-33902-19) |
Uống |
viên nén phân tán |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
1,995 |
79,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
72 |
PP2500088167 |
GEN109 |
Torpace-5 |
Ramipril |
5mg |
890110083123 (VN-20351-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,150 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
73 |
PP2500088248 |
GEN190 |
Abricotis |
Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mg) 500UI |
1500mg +
500UI |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,700 |
228,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
74 |
PP2500088275 |
GEN217 |
Pimagie |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100713824
(VD-32073-19) |
Uống |
Viên nang
mềm |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x
10 viên |
Viên |
45,000 |
1,500 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
75 |
PP2500088270 |
GEN212 |
SaVi 3B |
Vitamin B1(Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (dưới dạng Vitamin B12 0,1% SD) |
100mg; 100mg; 150mcg |
893100338324
(VD-30494-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
1,540 |
53,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
76 |
PP2500088148 |
GEN090 |
Coversyl 10mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg |
10mg |
VN-17086-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
20,000 |
7,084 |
141,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
77 |
PP2500088287 |
GEN229 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
60,000 |
928 |
55,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
78 |
PP2500088461 |
GEN403 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
893110214800 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,074 |
12,888,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
79 |
PP2500088346 |
GEN288 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19; 471110002700 (VN-22197-19) |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
80 |
PP2500088364 |
GEN306 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,200 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
81 |
PP2500088241 |
GEN183 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
70,000 |
3,990 |
279,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
82 |
PP2500088476 |
GEN418 |
Novotane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
(4mg+3mg)
/ml; 5ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Ống |
3,500 |
45,000 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
83 |
PP2500088251 |
GEN193 |
Centocalcium vitamin D |
Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci); Vitamin D3 (Colecalciferol) |
(1250mg; 400IU)/2,5g |
VD-22498-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
40,000 |
4,750 |
190,000,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
84 |
PP2500088158 |
GEN100 |
Beatil 8mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
8mg+5mg |
VN-22145-19 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,939 |
178,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
85 |
PP2500088487 |
GEN429 |
Enterobella |
Bacillus claussii |
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu |
893400048925 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
35,000 |
2,250 |
78,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
86 |
PP2500088405 |
GEN347 |
SINGUMENT-S |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
10mg |
520110971224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medicair Bioscience Laboratories S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
10,400 |
208,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
87 |
PP2500088665 |
GEN607 |
Sipantoz 20 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
20mg |
893110872024 (VD-31507-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,400 |
112,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
88 |
PP2500088425 |
GEN367 |
Novahexin 10 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/10ml |
893100851324 (VD-31834-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống x 10ml |
Ống |
35,000 |
2,600 |
91,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
89 |
PP2500088355 |
GEN297 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
200 |
30,048 |
6,009,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
90 |
PP2500088249 |
GEN191 |
Boncium |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
500mg + 250UI |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,700 |
185,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
91 |
PP2500088383 |
GEN325 |
Fefolic DWP 322mg/350mcg |
Sắt fumarat (tương ứng sắt 100mg) + Acid folic |
322mg+350mcg |
VD-35844-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
798 |
23,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
92 |
PP2500088660 |
GEN602 |
Maloxid |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
893100857024 (VD-32141-19) |
Uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
50,000 |
1,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
93 |
PP2500088121 |
GEN063 |
Coirbevel 150/12,5mg |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110331423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên |
viên |
35,000 |
3,300 |
115,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
94 |
PP2500088557 |
GEN499 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110346324 (Số ĐK cũ: VD-30187-18) |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
3,500 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
95 |
PP2500088641 |
GEN583 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
840110010025
(VN-21360-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S. A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
5,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
96 |
PP2500088091 |
GEN033 |
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
2,5mg + 6,25mg |
893110370323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,200 |
154,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
97 |
PP2500088545 |
GEN487 |
Celecoxib 100 mg |
Celecoxib |
100 mg |
VD-35120-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
2,940 |
102,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
98 |
PP2500088147 |
GEN089 |
Perindopril/ Indapamide 2/0.625 |
Indapamide; Perindopril tert- butylamine |
0,625mg; 2mg |
893110065925 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
532 |
26,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
99 |
PP2500088328 |
GEN270 |
Fexocinco |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100420123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 40 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
9,390 |
281,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
100 |
PP2500088232 |
GEN174 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydroclorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
120,000 |
1,799 |
215,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
101 |
PP2500088668 |
GEN610 |
Anvo-Rabeprazole 10mg |
Rabeprazol |
10mg |
840110421823 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x
14 viên;
Hộp 7 vỉ x
14 viên |
Viên |
40,000 |
3,680 |
147,200,000 |
CÔNG TY TNHH M&M PHARMA |
NHÓM 1 |
18 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
102 |
PP2500088721 |
GEN663 |
Azicine 250mg |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
893110352023 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
Gói |
3,500 |
3,500 |
12,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
103 |
PP2500088196 |
GEN138 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
2,900 |
2,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
104 |
PP2500088238 |
GEN180 |
THcomet - GP2 |
Metformin hydrochloride; Glimepirid |
500mg; 2mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,990 |
299,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
105 |
PP2500088606 |
GEN548 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib |
10mg + 40mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
7,500 |
262,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 2 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
106 |
PP2500088239 |
GEN181 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
130,000 |
3,000 |
390,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
107 |
PP2500088184 |
GEN126 |
Darstin 10mg/g gel |
Progesteron |
1%; 80g |
840110349324 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 1 tuýp x 80 gam |
Tuýp |
20 |
168,800 |
3,376,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
108 |
PP2500088642 |
GEN584 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 14 viên |
Viên |
35,000 |
9,500 |
332,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
109 |
PP2500088722 |
GEN664 |
Erythromycin |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) |
500mg |
893110287423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
20,000 |
1,375 |
27,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
110 |
PP2500088539 |
GEN481 |
Afenacol 100mg |
Aceclofenac |
100mg |
840110970724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Cinfa, S.A (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,900 |
177,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
111 |
PP2500088064 |
GEN006 |
Hadusartan 16 |
Candesartan |
16mg |
893110369024 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,200 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
112 |
PP2500088131 |
GEN073 |
Lisinopril Stella 20 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) |
20mg |
893110096424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,380 |
169,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
113 |
PP2500088135 |
GEN077 |
Pyzacar 25mg |
Losartan kali |
25mg |
893110550824
(VD-26430-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
1,870 |
93,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
114 |
PP2500088694 |
GEN636 |
Acigmentin 562,5 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
500mg + 62,5mg |
893110359623
VD-21219-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
4,704 |
141,120,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
115 |
PP2500088297 |
GEN239 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
15,000 |
17,500 |
262,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 1 |
48 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
116 |
PP2500088776 |
GEN718 |
INFLUVAC TETRA |
Vắc xin
phòng cúm
mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở
lên) |
15mcg HA/chủng/ 0,5ml/liều |
870310304024
(VX3-1228-21) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch. |
Liều |
300 |
264,000 |
79,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 1 |
12 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
117 |
PP2500088103 |
GEN045 |
Meyernazid |
Enalapril + Hydroclorothia zid |
10mg + 12,5mg |
893110053500
(VD-34421-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,407 |
56,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
118 |
PP2500088259 |
GEN201 |
Hemafort |
Mỗi 60ml chứa: Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat); Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat); Đồng (dưới dạng đồng gluconat) |
300mg; 7,98mg;
4,2mg |
893110081400
(VD-26987-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
700 |
38,000 |
26,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
119 |
PP2500088488 |
GEN430 |
Enterobella |
Bacillus claussii |
1.10^9 - 2.10^9 CFU |
893400038623
(QLSP-0794-14) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,350 |
94,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
120 |
PP2500088576 |
GEN518 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
2,000 |
24,600 |
49,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
121 |
PP2500088561 |
GEN503 |
Vacobufen 400 Sachet |
Ibuprofen |
400mg |
893100161123 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 Gói x 1,5 gam; Hộp 30 Gói x 1,5 gam; Hộp 50 Gói x 1,5 gam; Hộp 100 Gói x 1,5 gam; Hộp 200 Gói x 1,5 gam; Hộp 300 Gói x 1,5 gam |
Gói |
45,000 |
3,700 |
166,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
122 |
PP2500088277 |
GEN219 |
Debomin |
Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) |
940mg; 10mg |
893110071600
(VD-22507-15) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
45,000 |
2,600 |
117,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
123 |
PP2500088615 |
GEN557 |
Fenostad 67 |
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat pellets 66.0%) |
67mg |
893110619224 (VD-33890-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,200 |
176,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
124 |
PP2500088314 |
GEN256 |
Cinnarizine STADA 25mg |
Cinnarizine |
25mg |
VD-20040-13 (Công văn gia hạn số: 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Nhà Máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
651 |
22,785,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
125 |
PP2500088253 |
GEN195 |
A.T Calmax |
Mỗi 10ml chứa Calci glycerophosphat 456mg, Magnesi gluconat 426mg |
(456mg +
426mg) - 10ml |
893100345823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
35,000 |
4,995 |
174,825,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
126 |
PP2500088537 |
GEN479 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
3,500 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
127 |
PP2500088072 |
GEN014 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
890110002724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila
Pharmac
euticals
Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x
10 viên |
Viên |
100,000 |
3,660 |
366,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
128 |
PP2500088228 |
GEN170 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) |
100UI/ml; 3ml |
590410647424 |
Tiêm |
Hỗn dịch
tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
ống x
3ml |
Ống |
3,000 |
94,649 |
283,947,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
129 |
PP2500088105 |
GEN047 |
Diplem 5/12,5 |
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid |
5mg; 12,5mg |
893110098225 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
620 |
43,400,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
30 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
130 |
PP2500088706 |
GEN648 |
Hapudini |
Cefdinir |
100mg |
893110225625
(VD-32360-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 2,5g |
Gói |
8,000 |
5,100 |
40,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
131 |
PP2500088593 |
GEN535 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110949724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,289 |
114,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
132 |
PP2500088359 |
GEN301 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
893110613124 (VD-33535-19) |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
3,000 |
5,500 |
16,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
133 |
PP2500088677 |
GEN619 |
Balisal ODT |
Baclofen |
10mg |
VD-35256-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,100 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
134 |
PP2500088486 |
GEN428 |
Tadarix 5 mg |
Ivabradin |
5mg |
840110181500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên |
Viên |
35,000 |
5,099 |
178,465,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA |
NHÓM 1 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
135 |
PP2500088071 |
GEN013 |
Amaloris 10mg/10mg |
Amlodipin + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
VN-23155-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
8,800 |
396,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
136 |
PP2500088533 |
GEN475 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
57,750 |
28,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
137 |
PP2500088154 |
GEN096 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
8,557 |
171,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
138 |
PP2500088442 |
GEN384 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w) |
0,05%; 10g |
893110166523 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
1,000 |
6,280 |
6,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
139 |
PP2500088336 |
GEN278 |
Eurozitum 60mg |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
594110027423 |
Uống |
Viên nén |
ARENA GROUP S.A |
Romania |
Hộp 5 x 10 viên |
Viên |
85,000 |
2,150 |
182,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
140 |
PP2500088179 |
GEN121 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
120mg; 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,247 |
112,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
141 |
PP2500088470 |
GEN412 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm Tiêm |
300 |
538,000 |
161,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
142 |
PP2500088341 |
GEN283 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid Mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid Mononitrat) |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,386 |
41,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
143 |
PP2500088655 |
GEN597 |
Becolugel-S |
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) |
800mg+800,4mg+0,08g |
893100536024
(VD3-103-21) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
50,000 |
3,800 |
190,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
144 |
PP2500088418 |
GEN360 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Faes Farma Portugal, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống/gói |
7,000 |
8,600 |
60,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
30 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
145 |
PP2500088644 |
GEN586 |
Lancid 15 |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt 8,5%) |
15mg |
VD-33270-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,500 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
146 |
PP2500088187 |
GEN129 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
700 |
28,000 |
19,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
147 |
PP2500088406 |
GEN348 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
893110481824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
800 |
32,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
148 |
PP2500088350 |
GEN292 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acid acetylsalicylic |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
265 |
53,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
149 |
PP2500088743 |
GEN685 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
380110522624 (VN-22371-19) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
21,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
150 |
PP2500088320 |
GEN262 |
Hadumedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/1ml |
893110299000 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
630 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
151 |
PP2500088731 |
GEN673 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
700 |
157,500 |
110,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
18 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
152 |
PP2500088246 |
GEN188 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci lactat gluconat + Calci carbonat |
2.940mg + 300mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
40,000 |
3,500 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
153 |
PP2500088313 |
GEN255 |
Becatec |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-34081-20 |
Uống |
Siro khô |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5 g |
Gói |
30,000 |
4,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
154 |
PP2500088258 |
GEN200 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 1,33mg +
0,7mg |
VN-19096-15
QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống/gói |
40,000 |
5,150 |
206,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
155 |
PP2500088351 |
GEN293 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
300,000 |
350 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
156 |
PP2500088614 |
GEN556 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
893110893524 (VD-29839-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
2,400 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
157 |
PP2500088315 |
GEN257 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
893100204325 (VD-34186-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
20,000 |
26 |
520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
158 |
PP2500088397 |
GEN339 |
Acyclovir 5% |
Aciclovir |
5%; 5g |
893100489724
(VD-32955-19) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
400 |
3,498 |
1,399,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
159 |
PP2500088457 |
GEN399 |
Dutasteride Teva 0.5mg |
Dutasteride |
0,5mg |
599110007623 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
9,680 |
387,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
160 |
PP2500088532 |
GEN474 |
Mucomucil |
N-Acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19 (SĐK gia hạn: 800110989724) |
Tiêm hoặc khí dung |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italia |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
200 |
42,000 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
161 |
PP2500088659 |
GEN601 |
Gumas |
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon |
800mg + 400mg + 80mg |
893100846524 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x gói 15g |
Ống/gói |
35,000 |
1,700 |
59,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
162 |
PP2500088385 |
GEN327 |
Dialamic |
Diacerein |
50mg |
893110140224 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - PVC |
viên |
30,000 |
1,170 |
35,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
163 |
PP2500088086 |
GEN028 |
Erafiq 5/80 |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110755924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
35,000 |
4,767 |
166,845,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
164 |
PP2500088574 |
GEN516 |
SavNopain 500 |
Naproxen |
500mg |
893110165324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
165 |
PP2500088471 |
GEN413 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524 (VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
700 |
39,000 |
27,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
166 |
PP2500088661 |
GEN603 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
383110781824 (VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
50,000 |
5,600 |
280,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
167 |
PP2500088382 |
GEN324 |
Atitrime |
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat); Mangan gluconat; Đồng gluconat |
(50mg; 10,78mg; 5mg)/10ml |
893100148824 (VD-27800-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
3,780 |
113,400,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
168 |
PP2500088752 |
GEN694 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
893110075824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,200 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
169 |
PP2500088708 |
GEN650 |
Dentimex
125mg/5ml |
Cefdinir |
125mg/5ml
; 100ml |
VD-32894-19 |
Uống |
Bột pha
hỗn dịch
uống |
Công Ty
CP DP
Trung
Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ
bột pha
100ml |
Lọ |
500 |
131,500 |
65,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
170 |
PP2500088407 |
GEN349 |
Molukat 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VD-33303-19 CV gia hạn số 495/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
598 |
11,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
171 |
PP2500088205 |
GEN147 |
Ringer's Lactate |
Mỗi 500ml dung dịch chứa Sodium Chloride 3g;
Sodium Lactate 1,55g;
Potassium Chloride 0,15g;
Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1 g |
500ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
2,000 |
20,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
172 |
PP2500088711 |
GEN653 |
Cepmaxlox 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
893110884324
(VD-31674-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
8,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
173 |
PP2500088443 |
GEN385 |
A.T Panthenol |
Dexpanthenol |
250mg/5g;15g |
893100878624 (VD-32742-19) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
15,540 |
7,770,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
174 |
PP2500088444 |
GEN386 |
Fucipa |
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) |
2%; 10g |
VD-31487-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
12,800 |
12,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
175 |
PP2500088429 |
GEN371 |
Cynamus 125mg/5ml |
Carbocistein |
125mg/5ml |
893100203924 (VD-27822-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 5ml/ống nhựa |
Ống |
15,000 |
3,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
176 |
PP2500088445 |
GEN387 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
539110417123 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
98,340 |
49,170,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
177 |
PP2500088083 |
GEN025 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
160mg; 10mg |
VD-35616-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,200 |
246,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
178 |
PP2500088140 |
GEN082 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
80,000 |
1,581 |
126,480,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
179 |
PP2500088215 |
GEN157 |
Premedrol |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110115100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
798 |
55,860,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
180 |
PP2500088117 |
GEN059 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
893110276300 (VD-34409-20) |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
181 |
PP2500088462 |
GEN404 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
310,800 |
124,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
182 |
PP2500088635 |
GEN577 |
Clytie 800 mg |
Cimetidine |
800mg |
893110025524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC) |
Viên |
35,000 |
3,360 |
117,600,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
183 |
PP2500088696 |
GEN638 |
Axuka |
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg |
1g + 0,2g |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
1,000 |
42,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
184 |
PP2500088211 |
GEN153 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
700 |
700 |
490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
185 |
PP2500088646 |
GEN588 |
Biviantac |
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (tương đương nhôm oxyd 400mg) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) |
(800,4mg+ 612mg+80
mg)/10ml |
893100343324 (VD-22395-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml (gói giấy ghép nhôm); Hộp 20 gói x 10ml (gói nhựa ghép nhôm) |
Gói |
30,000 |
3,950 |
118,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
186 |
PP2500088061 |
GEN003 |
Cedivas 12 |
Candesartan cilexetil |
12mg |
893110110200 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,491 |
44,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
187 |
PP2500088503 |
GEN445 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x
10^9 CFU |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
gói |
35,000 |
3,900 |
136,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
188 |
PP2500088337 |
GEN279 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
100 |
150,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
189 |
PP2500088685 |
GEN627 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
880110038525
(VN-19519-15) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
4,000 |
28,000 |
112,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
190 |
PP2500088127 |
GEN069 |
STADLACIL 2 |
Lacidipin |
2mg |
893110463123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
70,000 |
3,700 |
259,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
191 |
PP2500088303 |
GEN245 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
3,360 |
117,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
192 |
PP2500088637 |
GEN579 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
25,000 |
2,780 |
69,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
193 |
PP2500088675 |
GEN617 |
CT-Suragas gel |
Sucralfat |
2000mg |
893100234123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
35,000 |
4,950 |
173,250,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
194 |
PP2500088649 |
GEN591 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
2.668mg +
4.596mg +
276mg |
893100346623 (VD-18273-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
30,000 |
3,400 |
102,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
195 |
PP2500088691 |
GEN633 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg +
62,5mg |
893110270900
( VD-28065-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
15,900 |
636,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
196 |
PP2500088395 |
GEN337 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
893610797124 (GC-315-19) |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
8,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
197 |
PP2500088415 |
GEN357 |
Vinterlin 5mg |
Terbutalin sulfat |
5mg/2ml |
893115604124
(VD-33655-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
300 |
43,000 |
12,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
198 |
PP2500088587 |
GEN529 |
Paralmax Mol |
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg |
400mg; 500mg |
893110268124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,680 |
100,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
199 |
PP2500088386 |
GEN328 |
Otibone 1500 |
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) |
1500mg |
893100101224 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Gói |
30,000 |
4,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
200 |
PP2500088353 |
GEN295 |
Vixcar |
Clopidogrel |
75mg |
893110329724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,030 |
206,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
201 |
PP2500088283 |
GEN225 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
35,000 |
159 |
5,565,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
202 |
PP2500088132 |
GEN074 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril + Hydroclorothia zid |
20mg + 12,5mg |
893110318324
(VD-29132-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,205 |
33,075,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
203 |
PP2500088723 |
GEN665 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
893115097124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,800 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
204 |
PP2500088329 |
GEN271 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,050 |
73,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
205 |
PP2500088455 |
GEN397 |
ALANBOSS XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
5,822 |
203,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
206 |
PP2500088344 |
GEN286 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400
(VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,950 |
59,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
207 |
PP2500088245 |
GEN187 |
Powerforte |
Calci carbonat
+ Calci lactat gluconat |
350mg + 3.500mg |
893100316400 (VD-19612-13) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ Phần S.P.M |
Việt Nam |
Tuýp 10 viên; Tuýp 20 viên |
Viên |
35,000 |
3,900 |
136,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
208 |
PP2500088369 |
GEN311 |
Levodopa/Carbidopa 250/25 |
Levodopa + Carbidopa |
250mg
+25mg |
893110286125 |
Uống |
viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
5,490 |
192,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
209 |
PP2500088274 |
GEN216 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824
(VD-24911-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
300 |
630 |
189,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
210 |
PP2500088554 |
GEN496 |
Etodolac 300mg |
Etodolac |
300mg |
893110069125 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,680 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
211 |
PP2500088423 |
GEN365 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg/5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
25,000 |
2,667 |
66,675,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
212 |
PP2500088482 |
GEN424 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,750 |
78,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
213 |
PP2500088492 |
GEN434 |
Diobysta |
Diosmectite |
3g/10g |
893100162823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
25,000 |
4,500 |
112,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
214 |
PP2500088080 |
GEN022 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
25,000 |
6,990 |
174,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
215 |
PP2500088568 |
GEN510 |
Qepentex |
Ketoprofen |
20mg |
499100445223 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán |
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd |
Nhật Bản |
Gói 7 miếng |
Miếng |
25,000 |
13,700 |
342,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 1 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
216 |
PP2500088370 |
GEN312 |
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100mg |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
10mg + 100mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,200 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
217 |
PP2500088079 |
GEN021 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
35,000 |
6,990 |
244,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
218 |
PP2500088163 |
GEN105 |
Beynit 5 |
Ramipril |
5mg |
VD-35020-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,995 |
79,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
219 |
PP2500088250 |
GEN192 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg +
125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
70,000 |
840 |
58,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
220 |
PP2500088190 |
GEN132 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
200 |
1,090 |
218,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
221 |
PP2500088087 |
GEN029 |
Erafiq 10/160 |
Amlodipin + Valsartan |
10mg + 160mg |
893110755824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
8,337 |
125,055,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
222 |
PP2500088450 |
GEN392 |
Tacrolim 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,03% (kl/kl) |
893110232723 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
600 |
30,912 |
18,547,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
223 |
PP2500088753 |
GEN695 |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20985-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,200 |
60,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
224 |
PP2500088536 |
GEN478 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
200 |
32,000 |
6,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
225 |
PP2500088755 |
GEN697 |
Divaser-F |
Betahistin dihydroclorid |
16mg |
893110313324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
80,000 |
369 |
29,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
226 |
PP2500088312 |
GEN254 |
Bluecezine |
Cetirizin |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
4,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
227 |
PP2500088666 |
GEN608 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
8,500 |
680,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 5 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
228 |
PP2500088267 |
GEN209 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà Máy HĐPHARMA EU- Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,190 |
53,550,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
229 |
PP2500088265 |
GEN207 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
893110395523
(VD-24344-16) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
300 |
6,680 |
2,004,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
Lọ bột: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
230 |
PP2500088603 |
GEN545 |
A.T Ciprofibrate 100 mg |
Ciprofibrate |
100mg |
893110265724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
7,602 |
228,060,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
231 |
PP2500088758 |
GEN700 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2,000 |
7,140 |
14,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
232 |
PP2500088116 |
GEN058 |
Lucidel 75mg |
Irbesartan |
75mg |
VN-23189-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim |
Viên |
50,000 |
5,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
233 |
PP2500088155 |
GEN097 |
Beatil 4mg/10mg |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+10mg |
599110028023
(VN-20509-17) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,790 |
579,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
234 |
PP2500088686 |
GEN628 |
Metodex SPS |
Tobramycin; Dexamethasone |
0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml |
893110182224
(VD-23881-15) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
2,000 |
35,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
235 |
PP2500088672 |
GEN614 |
Vagastat |
Mỗi gói 15g chứa: Sucralfat 1500 mg |
1500mg/15g |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
25,000 |
4,200 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
236 |
PP2500088417 |
GEN359 |
Ocemucof |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/8ml; 80ml |
893100634924
(VD-32180-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai/lọ |
700 |
42,999 |
30,099,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
237 |
PP2500088761 |
GEN703 |
Povidone |
Povidone iodine |
10% |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 90ml |
Chai |
2,000 |
9,800 |
19,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
238 |
PP2500088393 |
GEN335 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
893110882824 (VD-28466-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
40,000 |
1,345 |
53,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
239 |
PP2500088478 |
GEN420 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
0,5% (kl/tt) |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
27,000 |
10,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
240 |
PP2500088759 |
GEN701 |
Povidine |
Povidon iod |
1g/ 20ml |
893100020100 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
500 |
6,489 |
3,244,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
241 |
PP2500088524 |
GEN466 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
300 |
159,000 |
47,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
242 |
PP2500088565 |
GEN507 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
880100021824 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 07 miếng |
Miếng |
30,000 |
9,850 |
295,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
243 |
PP2500088300 |
GEN242 |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2 ml |
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
200 |
12,600 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 5 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
244 |
PP2500088339 |
GEN281 |
Nitralmyl 0,4 |
Glyceryl trinitrat |
0,4mg |
VD-34936-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,180 |
10,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
245 |
PP2500088060 |
GEN002 |
Flortitens |
Candesartan cilexetil |
16mg |
800110122224 |
Uống |
viên nén |
Special Product's Line S.P.A |
Italy |
hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
6,600 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
246 |
PP2500088067 |
GEN009 |
Candethiazid |
Candesartan + hydroclorothia zide |
16mg + 12,5mg |
893110063225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
882 |
39,690,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
247 |
PP2500088485 |
GEN427 |
SaVi Ivabradine 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35451-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,088 |
87,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
248 |
PP2500088093 |
GEN035 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
2,300 |
172,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
249 |
PP2500088531 |
GEN473 |
Bfs-Depara |
Acetylcystein |
200mg/ ml; 10ml |
893110805024
(VD-32805-19) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml,
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
145,000 |
14,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
250 |
PP2500088280 |
GEN222 |
Cesyrup |
Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat) |
100mg/5ml |
893110715724(VD-20314-13) |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 01 chai x 60ml |
Chai |
1,000 |
19,000 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
251 |
PP2500088636 |
GEN578 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
7,900 |
3,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
252 |
PP2500088347 |
GEN289 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
893110073324
(VD-25935-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
200,000 |
600 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
253 |
PP2500088170 |
GEN112 |
Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg |
Telmisartan, Hydrochlorothiazide |
80mg, 12.5mg |
840110178923 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
14,616 |
292,320,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
254 |
PP2500088157 |
GEN099 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg |
4mg + 5mg |
VN-22895-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
4,400 |
308,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
255 |
PP2500088627 |
GEN569 |
Pravastatin SaVi 40 |
Pravastatin natri |
40mg |
893110317624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
6,800 |
272,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
256 |
PP2500088654 |
GEN596 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg +800mg + 80mg |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
60,000 |
3,780 |
226,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
257 |
PP2500088299 |
GEN241 |
Lirystad 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110390223 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
5,300 |
159,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
258 |
PP2500088119 |
GEN061 |
Amesartil 75 |
Irbesartan |
75mg |
VD-22966-15 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
2,050 |
133,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
259 |
PP2500088767 |
GEN709 |
Sorbitol 5g |
Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol |
5g |
893100426724 (VD-25582-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5g |
Gói |
20,000 |
2,625 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
260 |
PP2500088345 |
GEN287 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110436924 (VD-25180-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,596 |
71,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
261 |
PP2500088361 |
GEN303 |
Binystar |
Nystatin |
Mỗi gói 1g chứa Nystatin 25,000UI |
893100564324 (VD-25258-16) |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc cốm rơ miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
1,000 |
980 |
980,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
262 |
PP2500088687 |
GEN629 |
SM.AMOXICILLIN 1000 |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-35715-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,180 |
62,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
263 |
PP2500088625 |
GEN567 |
Stavacor |
Pravastatin |
10mg |
893110475724 (VD-30151-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
150,000 |
3,100 |
465,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
264 |
PP2500088090 |
GEN032 |
Bisotexa |
Bisoprolol fumarate |
10mg |
VN-23248-22 |
Uống |
Viên nén |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
265 |
PP2500088377 |
GEN319 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
893110884024 (VD-27457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
70,000 |
450 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
266 |
PP2500088376 |
GEN318 |
Kutab 10 |
Olanzapine 10mg |
10mg |
840110983824
(VN-16643-13) |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 12 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
6,790 |
203,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
267 |
PP2500088682 |
GEN624 |
Spirovell |
Spironolacton |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
35,000 |
4,935 |
172,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
268 |
PP2500088580 |
GEN522 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
1,500 |
8,845 |
13,267,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
269 |
PP2500088609 |
GEN551 |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib |
10mg; 10mg |
893110369923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,900 |
236,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
270 |
PP2500088195 |
GEN137 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
2,280 |
1,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
271 |
PP2500088477 |
GEN419 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
893110014900 (VD-31558-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
700 |
15,015 |
10,510,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
272 |
PP2500088172 |
GEN114 |
Bivotzi 80/25 |
Telmisartan + hydroclorothia zid |
80mg + 25mg |
VD-31445-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,365 |
136,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
273 |
PP2500088692 |
GEN634 |
Lanam SC 200mg/28,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
200mg + 28,5mg |
893110136525
(VD-32519-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
15,000 |
6,825 |
102,375,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
274 |
PP2500088085 |
GEN027 |
Erafiq 5/80 |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110755924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
4,767 |
143,010,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
275 |
PP2500088069 |
GEN011 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
10mg |
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
550,000 |
300 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
276 |
PP2500088074 |
GEN016 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
25,000 |
4,987 |
124,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
277 |
PP2500088729 |
GEN671 |
Moxipa 400 |
Moxifloxacin |
400mg |
VD-31495-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
7,250 |
181,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
278 |
PP2500088518 |
GEN460 |
SIMGAST-X |
Simethicon |
6,67% (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) |
893100066300 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
1,500 |
23,500 |
35,250,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
279 |
PP2500088725 |
GEN667 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
500 |
113,000 |
56,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
280 |
PP2500088779 |
GEN721 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 103,3 PFU |
001310177800 (QLVX-1139-19) |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Lọ |
200 |
764,000 |
152,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
281 |
PP2500088643 |
GEN585 |
Gasrelux |
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8.5%) 15mg |
15mg |
893110419623 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
3,500 |
192,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
282 |
PP2500088332 |
GEN274 |
Sun-Levorizin |
Levocetirizin dihydrochlorid |
0,5mg/ml; 5ml |
893100116300 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
35,000 |
5,350 |
187,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
283 |
PP2500088254 |
GEN196 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat (tương đương với 8,45 mg calci) |
65mg/ml; 10ml |
893100413224
(VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm 23/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml |
Ống |
40,000 |
4,260 |
170,400,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
284 |
PP2500088464 |
GEN406 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1,500 |
32,800 |
49,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
285 |
PP2500088466 |
GEN408 |
Quimodex |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri
phosphat) 0,1% (w/v); Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 0,5% (w/v) |
0,1%+ 0,5%
; 6ml |
893115316900
(VD-31346-18) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ 6ml |
1,500 |
20,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
286 |
PP2500088564 |
GEN506 |
Ketoproxin 100 mg |
Ketoprofen |
100mg |
VN-23266-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,200 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 1 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
287 |
PP2500088633 |
GEN575 |
Lubicid Suspension |
Bismuth subsalicylat |
525,6mg/30ml |
893100484224
(VD-33480-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 30ml |
Gói |
30,000 |
8,500 |
255,000,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
288 |
PP2500088549 |
GEN491 |
Amrfen 200 |
Dexibuprofen |
200mg |
893110061200 (VD-33234-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
1,050 |
36,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
289 |
PP2500088490 |
GEN432 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8
CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,500 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
290 |
PP2500088581 |
GEN523 |
Paralmax 325 sủi |
Paracetamol |
325mg |
893100334424 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên |
Viên |
20,000 |
2,100 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
291 |
PP2500088671 |
GEN613 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
893110313224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
292 |
PP2500088191 |
GEN133 |
GLUCOSE 20% |
Dextrose |
50g/250ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
200 |
12,196 |
2,439,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
293 |
PP2500088169 |
GEN111 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
70,000 |
3,780 |
264,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
294 |
PP2500088596 |
GEN538 |
Dronagi 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
893110144624
(VD-26723-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
20,000 |
4,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
295 |
PP2500088323 |
GEN265 |
Ocebaten |
Ebastin |
20mg |
893110858224 (VD-33015-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,840 |
156,800,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
296 |
PP2500088243 |
GEN185 |
Opecalcium chew |
Calci Carbonat |
1.250mg |
VD-34578-20 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
40,000 |
1,620 |
64,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
297 |
PP2500088555 |
GEN497 |
Etcoxib 120 mg |
Etoricoxib |
120mg |
560110135323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma - Producões Farmacêuticas, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
25,000 |
15,950 |
398,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
298 |
PP2500088152 |
GEN094 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
6,589 |
131,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
299 |
PP2500088584 |
GEN526 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamo l |
325mg + 400mg |
893110371523
(VD-30501-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,050 |
122,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
300 |
PP2500088221 |
GEN163 |
Glimepiride Denk 3 |
Glimepiride |
3mg |
400110994024 (VN-22140-19) |
Uống |
Viên nén không bao |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,200 |
208,000,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 1 |
48 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
301 |
PP2500088428 |
GEN370 |
Mahimox |
Carbocistein |
250mg |
893100471124
(VD-32069-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 30 túi x 2g |
Ống/gói |
40,000 |
2,900 |
116,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
302 |
PP2500088730 |
GEN672 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
0,5%; 5ml |
380115024125 (VN-22375-19) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bungary |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ/ố ng |
700 |
79,500 |
55,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
303 |
PP2500088628 |
GEN570 |
Stavacor |
Pravastatin |
20mg |
893110475824
(SĐK cũ: VD-30152-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
6,250 |
281,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
304 |
PP2500088366 |
GEN308 |
Viatrinil |
Granisetron |
3mg |
520110171500 (VN-20956-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Plant A |
Hy Lạp |
Hộp 5 ống 3ml |
ống |
200 |
157,500 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
305 |
PP2500088381 |
GEN323 |
Ferium- XT |
Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố 100mg + Acid folic 1,5mg |
100mg + 1,5mg |
890100795624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,300 |
265,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
306 |
PP2500088548 |
GEN490 |
Philrogam |
Dexibuprofen |
300mg |
893110106324 (VD-31414-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
3,500 |
122,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
307 |
PP2500088094 |
GEN036 |
Carvedilol DWP 10mg |
Carvedilol |
10mg |
893110245423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
945 |
66,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
308 |
PP2500088621 |
GEN563 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
893110338524
(VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
6,800 |
238,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
309 |
PP2500088519 |
GEN461 |
Maxxhepa urso 200 |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
893110702424 (VD-31064-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,348 |
46,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
310 |
PP2500088563 |
GEN505 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,995 |
59,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
311 |
PP2500088525 |
GEN467 |
Lignospan Standard |
" Lidocaine
Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg" |
36mg + 18,13mcg; 1,8ml |
"300110796724
(SĐK cũ: VN-16049-12)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
"Hộp 5 vỉ
x 10 ống cartridge" |
Ống |
20,000 |
15,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
312 |
PP2500088602 |
GEN544 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
313 |
PP2500088189 |
GEN131 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
600 |
860 |
516,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
314 |
PP2500088333 |
GEN275 |
Mequitazin SOHA 5mg |
Mequitazine |
5mg |
893100077325 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,280 |
25,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
315 |
PP2500088467 |
GEN409 |
Taxedac Eye Drops |
Moxifloxacin
+
Dexamethason phosphat |
0,5% +
0,1%; 5ml |
893110843124 (VD-31508-19) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ/ống |
700 |
19,979 |
13,985,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
NHÓM 5 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
316 |
PP2500088436 |
GEN378 |
SaVi●Toux 600 |
N-
acetylcystein |
600mg |
893100293523 |
Uống |
Viên nén sủi |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
50,000 |
4,980 |
249,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
317 |
PP2500088434 |
GEN376 |
Fluimucil 600mg |
Acetylcystein |
600mg |
VN-23097-22 |
Uống |
Viên nén sủi |
Zambon Switzerland Ltd |
Thụy Sỹ |
Hộp 5 vỉ x 2 viên |
Viên |
10,000 |
9,400 |
94,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
318 |
PP2500088282 |
GEN224 |
Enpovid E 400 |
Vitamin E |
400UI |
VD-21448-14 |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty cổ phần S.P.M |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
450 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
319 |
PP2500088197 |
GEN139 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
200 |
21,000 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
320 |
PP2500088607 |
GEN549 |
Azetatin 40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-34868-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
6,279 |
219,765,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
321 |
PP2500088182 |
GEN124 |
Valiera 2mg |
Estradiol |
2mg |
VN-19225-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Recalcine S.A |
Chile |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1,500 |
3,067 |
4,600,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
322 |
PP2500088601 |
GEN543 |
ATORONOBI 40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) |
40mg |
890110527824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
700 |
38,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
323 |
PP2500088252 |
GEN194 |
Savprocal D |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg+200IU |
893110318224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,400 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
324 |
PP2500088590 |
GEN532 |
Piroxicam ODT DWP 10mg |
Piroxicam |
10mg |
893110221123 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,092 |
43,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
325 |
PP2500088741 |
GEN683 |
Leolen Forte |
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat (tương đương Uridine 1,33mg) |
5mg + 1,33mg |
VD-24814-16 (893110311400) |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,700 |
259,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
326 |
PP2500088401 |
GEN343 |
Hayex |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110021100 (VD-28462-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
30,000 |
1,053 |
31,590,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
327 |
PP2500088736 |
GEN678 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
200 |
70,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
328 |
PP2500088577 |
GEN519 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,500 |
2,300 |
3,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
329 |
PP2500088153 |
GEN095 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
20,000 |
6,500 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
330 |
PP2500088516 |
GEN458 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
13,703 |
205,545,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
331 |
PP2500088138 |
GEN080 |
Saranto-H 100/25 |
Losartan + Hydroclorothia zid |
100mg + 25mg |
890110008123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
3,500 |
122,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
332 |
PP2500088139 |
GEN081 |
Lacisartan HCT 100/12.5 |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110238824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,932 |
96,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
333 |
PP2500088143 |
GEN085 |
Dopegyt |
Methyldopa anhydrous (dưới dạng methyldopa 1.5 H2O) |
250mg |
599110417323 (VN-13124-11) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,400 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
334 |
PP2500088223 |
GEN165 |
Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110111825 |
Uống |
viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,940 |
205,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
335 |
PP2500088604 |
GEN546 |
Ezechol 10mg |
Ezetimib |
10mg |
560110959824 |
Uống |
Viên nén |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
10,983 |
219,660,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
336 |
PP2500088735 |
GEN677 |
Nibixada |
Cilostazol |
50mg |
VN-21096-18 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
4,595 |
137,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
337 |
PP2500088100 |
GEN042 |
Cilnidipine 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110300724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
4,200 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
338 |
PP2500088231 |
GEN173 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
70,000 |
1,190 |
83,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
339 |
PP2500088077 |
GEN019 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg ( tương đương Amlodipin 5mg) |
100mg + 5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
9,850 |
246,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
340 |
PP2500088394 |
GEN336 |
Savi Sertraline 50 |
Sertralin |
50mg |
893110543024
(VD-28039-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,350 |
40,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
341 |
PP2500088229 |
GEN171 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2,500 |
178,080 |
445,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
342 |
PP2500088178 |
GEN120 |
SaVi Valsartan 40 |
Valsartan |
40mg |
893110277624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
(Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x
10 viên |
Viên |
40,000 |
4,200 |
168,000,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
343 |
PP2500088388 |
GEN330 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,500 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
344 |
PP2500088237 |
GEN179 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50,000 |
2,600 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
345 |
PP2500088750 |
GEN692 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,550 |
127,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
346 |
PP2500088582 |
GEN524 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg; 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
50,000 |
3,528 |
176,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
347 |
PP2500088551 |
GEN493 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac natri |
1g/100g;
18,5g |
893100267523 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18,5g |
Tuýp |
1,000 |
19,500 |
19,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
348 |
PP2500088338 |
GEN280 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
800110021524
(VN-21228-18) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
100 |
47,080 |
4,708,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
349 |
PP2500088441 |
GEN383 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) |
0,05g/100g |
893110077800 (VD-22085-15) |
Dùng Ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
300 |
89,985 |
26,995,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
350 |
PP2500088416 |
GEN358 |
SaviBroxol 30 |
Ambroxol HCT |
30mg |
893100044223 (VD-20249-13) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,950 |
48,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
351 |
PP2500088440 |
GEN382 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
89,000 |
44,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
352 |
PP2500088716 |
GEN658 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
893110298323
(VD-31212-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,800 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
353 |
PP2500088638 |
GEN580 |
Antifacid 20 mg |
Famotidin |
20mg |
893110264600
(VD-34126-20) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
35,000 |
3,486 |
122,010,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
354 |
PP2500088304 |
GEN246 |
Drotusc |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110204725
(VD-25197-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
567 |
17,010,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
355 |
PP2500088375 |
GEN317 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
VD-24685-16 (893110332924) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
25,000 |
735 |
18,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
356 |
PP2500088780 |
GEN722 |
Gardasil |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
20 |
1,509,600 |
30,192,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
357 |
PP2500088652 |
GEN594 |
Digazo |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
893100501524 (VD-31443-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,300 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
358 |
PP2500088483 |
GEN425 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
7,000 |
5,200 |
36,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
359 |
PP2500088136 |
GEN078 |
Bivitanpo 100 |
Losartan |
100mg |
893110500924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,200 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 3 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
360 |
PP2500088726 |
GEN668 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
11,880 |
118,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
361 |
PP2500088526 |
GEN468 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg |
400112002224 (VN-21177-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml, ống thủy tinh |
Ống |
300 |
20,100 |
6,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
362 |
PP2500088194 |
GEN136 |
Dextrose |
Glucose |
5%; 500ml |
VN-22248-19
(520110783624) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
2,500 |
20,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
363 |
PP2500088698 |
GEN640 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel) |
875mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
viên |
35,000 |
4,700 |
164,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
364 |
PP2500088342 |
GEN284 |
Isoday 20 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories
(India) Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
2,450 |
122,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
365 |
PP2500088063 |
GEN005 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
8mg |
840110007824 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
40,000 |
4,560 |
182,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
366 |
PP2500088459 |
GEN401 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
12,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
367 |
PP2500088433 |
GEN375 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorp han HBr |
15mg |
893110394824
(VD-31989-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
136 |
2,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
368 |
PP2500088289 |
GEN231 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
369 |
PP2500088278 |
GEN220 |
Hasan-C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-36242-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
120,000 |
1,527 |
183,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
370 |
PP2500088266 |
GEN208 |
Scanneuron-Forte |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1mg |
893100861924 (VD-22013-14) |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,952 |
136,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
371 |
PP2500088480 |
GEN422 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
893110105724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
7,000 |
1,932 |
13,524,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
372 |
PP2500088372 |
GEN314 |
Nesulix |
Amisulprid |
200 mg |
VD-21204-14 (893110011400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,650 |
91,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
373 |
PP2500088357 |
GEN299 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydroclorid |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
374 |
PP2500088335 |
GEN277 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem hydroclorid |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
483 |
33,810,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
375 |
PP2500088233 |
GEN175 |
Glimaron |
Metformin hydrochlorid;
Glibenclamid |
500mg; 5mg |
893110057023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,068 |
74,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
376 |
PP2500088453 |
GEN395 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,697 |
234,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
377 |
PP2500088319 |
GEN261 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt)) |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
1,000 |
62,500 |
62,500,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
378 |
PP2500088585 |
GEN527 |
Nakibu |
Paracetamol + Methocarbamo l |
300mg + 380mg |
893110207925
(VD-34233-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
379 |
PP2500088281 |
GEN223 |
D-Cure 25.000 IU |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
25.000IU |
VN-20697-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 4 ống x 1ml |
Ống |
3,500 |
36,800 |
128,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
380 |
PP2500088129 |
GEN071 |
Lizetric 10mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
893110832424 (VD-26417-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
2,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
381 |
PP2500088514 |
GEN456 |
Opemesal |
Mesalazine |
500mg |
893110156623 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
6,300 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
382 |
PP2500088146 |
GEN088 |
Itamecardi 10 |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
893110582324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
150 |
84,000 |
12,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
383 |
PP2500088201 |
GEN143 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%;
500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
3,000 |
19,500 |
58,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
384 |
PP2500088738 |
GEN680 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
7,000 |
2,499 |
17,493,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
385 |
PP2500088118 |
GEN060 |
Irbevel 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110238724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,268 |
113,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
386 |
PP2500088358 |
GEN300 |
Cordamil 80 mg |
Verapamil hydroclorid |
80mg |
VN-23265-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
48 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
387 |
PP2500088334 |
GEN276 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
500 |
15,000 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
388 |
PP2500088499 |
GEN441 |
Hidrasec 100mg |
Racecadotril |
100mg |
300110000424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
13,125 |
196,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
389 |
PP2500088290 |
GEN232 |
Gabapentin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
893710954524 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,150 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
390 |
PP2500088306 |
GEN248 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCL |
200mg |
VN-10704-10 |
Uống |
Viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,450 |
172,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
391 |
PP2500088073 |
GEN015 |
Zoamco-A |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) +
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,250 |
162,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
392 |
PP2500088667 |
GEN609 |
Rapeed 20 |
Rabeprazol |
20mg |
890110011625
(VN-21577-18)
CVGH: 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Alkem Laboratories Ltd |
India |
Lọ 30 viên |
Viên |
40,000 |
8,000 |
320,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CMZ |
NHÓM 3 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
393 |
PP2500088322 |
GEN264 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
840110021025 (VN-22104-19) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,800 |
196,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
394 |
PP2500088398 |
GEN340 |
Rafivyr |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate 0,53mg) |
0,5mg |
893114066323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
16,300 |
114,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
395 |
PP2500088181 |
GEN123 |
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
383110120424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
8,900 |
267,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
396 |
PP2500088309 |
GEN251 |
Atilene |
Alimemazin |
2,5mg/5ml |
893100203024 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
35,000 |
2,625 |
91,875,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
397 |
PP2500088446 |
GEN388 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
6,900 |
103,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
398 |
PP2500088608 |
GEN550 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110064223 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,040 |
120,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
399 |
PP2500088745 |
GEN687 |
Methylcobalamin Capsules 1500mcg |
Methylcobalamin |
1500mcg |
VN-22120-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,150 |
184,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
30 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
400 |
PP2500088298 |
GEN240 |
Ligican 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110024024 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
35,000 |
574 |
20,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
401 |
PP2500088387 |
GEN329 |
Mongor 750 |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
750mg |
893100316200 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
25,000 |
4,494 |
112,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
402 |
PP2500088774 |
GEN716 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
300310036823 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
250 |
864,000 |
216,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
403 |
PP2500088690 |
GEN632 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
30,000 |
9,800 |
294,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
404 |
PP2500088062 |
GEN004 |
Sartan |
Candesartan cilexetil |
32mg |
893110164424 (VD-29835-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,500 |
195,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
405 |
PP2500088748 |
GEN690 |
Meyernota |
Piracetam |
800mg/5ml |
VD-34039-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml; 30 ống x 5ml; Hộp 1 chai 120ml |
Ống |
30,000 |
6,900 |
207,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
406 |
PP2500088520 |
GEN462 |
Urxyl |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-29726-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
4,250 |
148,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
407 |
PP2500088541 |
GEN483 |
Sunigam 100 |
Acid Tiaprofenic |
100mg |
893110885724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
4,880 |
170,800,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
408 |
PP2500088325 |
GEN267 |
SaVi Ebastin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110295023 (SĐK cũ: VD-28031-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
4,450 |
155,750,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
409 |
PP2500088216 |
GEN158 |
Prednisolon sachet |
Prednisolon |
5mg |
893110168625 (VD-32084-19) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói, 24 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói, 300 gói, 500 gói x 1g |
Gói |
20,000 |
1,800 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
410 |
PP2500088217 |
GEN159 |
Bluecose |
Acarbose |
100mg |
560110517424 (VN-20393-17) |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma - Indústria Farmacêutical, S.A |
Portugal |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,618 |
230,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
411 |
PP2500088732 |
GEN674 |
ALLSILVER |
Silver Sulfadiazine |
1% (w/w) |
VN-23146-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 Tuýp x 15 gam |
Tuýp |
700 |
25,000 |
17,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
412 |
PP2500088095 |
GEN037 |
Cardilol 25 |
Carvedilol |
25mg |
VD-35485-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
2,900 |
188,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
413 |
PP2500088713 |
GEN655 |
Alkidazol |
Mỗi lọ để pha 60ml hỗn dịch chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
40mg/5ml; 60ml |
VD-31221-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ để pha 60 ml hỗn dịch uống |
Lọ |
1,500 |
67,000 |
100,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
414 |
PP2500088294 |
GEN236 |
Decebal 50 |
Pregabalin |
50mg |
560110167600 |
Uống |
Viên nang cứng |
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
9,250 |
185,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
415 |
PP2500088102 |
GEN044 |
Enazid |
Enalapril + Hydroclorothia zid |
20mg + 12,5mg |
893110052400
(VD-34413-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,730 |
163,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
416 |
PP2500088658 |
GEN600 |
Dotioco |
Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd khô) |
400mg + 200mg |
VD-29604-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
40,000 |
3,450 |
138,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
417 |
PP2500088059 |
GEN001 |
SaVi Candesartan 12 |
Candesartan cilexetil |
12mg |
893110056623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,578 |
228,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
418 |
PP2500088714 |
GEN656 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110242100
(VD-24433-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
10,000 |
350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
419 |
PP2500088192 |
GEN134 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
500 |
14,100 |
7,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
420 |
PP2500088669 |
GEN611 |
Anvo-Rabeprazole 20mg |
Rabeprazol |
20mg |
840110421923 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x
14 viên;
Hộp 7 vỉ x
14 viên |
Viên |
25,000 |
3,688 |
92,200,000 |
CÔNG TY TNHH M&M PHARMA |
NHÓM 1 |
18 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
421 |
PP2500088712 |
GEN654 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
50mg/1,5g |
893110151925 (VD-28340-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
7,000 |
6,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
30 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
422 |
PP2500088411 |
GEN353 |
Salres 100mcg Aerosol Inhaler |
Salbutamol (sulfat) |
100mcg/liề u; 200 liều |
868115349224 |
Hô Hấp |
Thuốc hít định liều |
Deva Holding A.Ş. |
Turkey |
Hộp 1 bình x 200 liều xịt |
Bình |
2,500 |
48,380 |
120,950,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
423 |
PP2500088491 |
GEN433 |
Grafort |
Dioctahedral smectite |
3g/20ml |
880100006823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 gói x 20ml |
gói |
15,000 |
7,900 |
118,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
424 |
PP2500088225 |
GEN167 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
2,000 |
222,000 |
444,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
425 |
PP2500088777 |
GEN719 |
Vắc xin Tả uống - mORCVAX |
Vắc xin phòng Tả |
1,5ml/liều |
QLVX-825-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,5ml - 1 liều |
Liều |
100 |
75,385 |
7,538,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
426 |
PP2500088164 |
GEN106 |
Ramifix 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110678124 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,560 |
179,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
427 |
PP2500088724 |
GEN666 |
Rodogyl |
Spiramycin + Metronidazol |
0,75MUI +
125mg |
800115002200 (VN-21829-19) |
Uống |
Viên |
Italy |
Sanofi S.R.L |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
6,800 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
428 |
PP2500088569 |
GEN511 |
KETOTIFEN HELCOR 1MG |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC HELCOR S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
5,420 |
243,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
429 |
PP2500088331 |
GEN273 |
Lertazin 5mg |
Levocetirizine dihydrochloride |
5mg |
383100781724 (VN-17199-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D.,. Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,950 |
79,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
430 |
PP2500088255 |
GEN197 |
Ocetamin 300 |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
893110858424
(VD-28285-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
2,199 |
120,945,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
431 |
PP2500088066 |
GEN008 |
Candesartan Hct 8/12.5 |
Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazide |
8mg; 12,5mg |
893110329700 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,370 |
118,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
432 |
PP2500088410 |
GEN352 |
Atisalbu |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 10ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
5,187 |
103,740,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
433 |
PP2500088639 |
GEN581 |
Pepsane |
Guaiazulen + Dimethicon |
0,004g + 3g |
VN-21650-18 |
Uống |
Gel uống |
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
30,000 |
5,321 |
159,630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
434 |
PP2500088212 |
GEN154 |
Forsancort Tablet |
Hydrocortison |
10mg |
893110937724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,900 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
435 |
PP2500088293 |
GEN235 |
Demencur 150 |
Pregabalin |
150mg |
893110631024
(VD-27034-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
10,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
436 |
PP2500088340 |
GEN282 |
Vasotrate-30 OD |
Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate |
30mg |
890110008700 (VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 2x2x7 viên |
Viên |
80,000 |
2,520 |
201,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
437 |
PP2500088222 |
GEN164 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
893110806624 (VD-28457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
80,000 |
313 |
25,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
438 |
PP2500088273 |
GEN215 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
1000mcg/1ml |
893110036500 (VD-24910-16) (CV gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
300 |
615 |
184,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
439 |
PP2500088507 |
GEN449 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
893110294123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
80,000 |
5,410 |
432,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
440 |
PP2500088510 |
GEN452 |
DilodinDHG |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-22030-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
35,000 |
1,600 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
441 |
PP2500088076 |
GEN018 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,100 |
366,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
442 |
PP2500088206 |
GEN148 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
20,000 |
720 |
14,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
443 |
PP2500088760 |
GEN702 |
Povidon iodin 10% |
Povidon Iodin |
10%;
500ml |
893100900624
(VD-28005-17) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ |
1,500 |
43,000 |
64,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
444 |
PP2500088327 |
GEN269 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg/5ml |
893100208100 (VD-29684-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
15,000 |
2,950 |
44,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
445 |
PP2500088678 |
GEN620 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
893110663724 (VD-27451-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm |
Viên |
20,000 |
390 |
7,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
446 |
PP2500088219 |
GEN161 |
Clazic MR |
Gliclazide |
60mg |
VD-30177-18 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
447 |
PP2500088096 |
GEN038 |
SaVi Carvedilol 12.5 |
Carvedilol |
12,5mg |
893110070824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
600 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
448 |
PP2500088260 |
GEN202 |
Vigahom |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat |
431,68mg
+ 11,65mg
+ 5mg; 10ml |
893100207824 (VD-28678-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
15,000 |
3,780 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
449 |
PP2500088566 |
GEN508 |
Algesin - N |
Ketorolac tromethamin |
30mg |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company SRL |
Rumani |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
700 |
35,000 |
24,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
450 |
PP2500088126 |
GEN068 |
Mitidipil 4mg |
Lacidipin |
4mg |
893110569124 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,800 |
192,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
451 |
PP2500088210 |
GEN152 |
Daleston-D |
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat |
3,75mg +
30mg; 75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
500 |
31,500 |
15,750,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
452 |
PP2500088512 |
GEN454 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU +
3400IU +
238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,000 |
240,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
453 |
PP2500088709 |
GEN651 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
893110136025 (VD-30398-18) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
7,000 |
6,825 |
47,775,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
454 |
PP2500088142 |
GEN084 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
100mg |
599110027123 |
Uống |
Viên |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
35,000 |
4,800 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
455 |
PP2500088430 |
GEN372 |
Ausmuco 750G |
Mỗi gói 3g chứa: Carbocistein |
750mg |
VD-29744-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 3g |
Gói |
30,000 |
5,900 |
177,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
456 |
PP2500088785 |
GEN727 |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
400310177900 (QLVX-1078-18) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Liều |
20 |
469,900 |
9,398,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
457 |
PP2500088159 |
GEN101 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 8mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg |
8mg; 5mg |
VN-22896-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
5,985 |
389,025,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
458 |
PP2500088594 |
GEN536 |
Methocarbamol 750 mg |
Methocarbamol |
750mg |
893110059025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,457 |
245,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
459 |
PP2500088268 |
GEN210 |
MitivitB |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
1,990 |
69,650,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
460 |
PP2500088517 |
GEN459 |
Flathin 125 mg |
Simethicon |
125mg |
VD-35302-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,200 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
461 |
PP2500088426 |
GEN368 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 30ml |
VD-29284-18 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
1,500 |
29,900 |
44,850,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
462 |
PP2500088622 |
GEN564 |
Gemfibrozil 600mg |
Gemfibrozil |
600mg |
VD-35446-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
1,245 |
43,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
463 |
PP2500088645 |
GEN587 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg; 3030,3mg |
893100203124
(VD-26749-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
80,000 |
2,982 |
238,560,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
464 |
PP2500088624 |
GEN566 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
893110389023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,490 |
119,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
465 |
PP2500088629 |
GEN571 |
ROSWERA 5 MG FILM-COATED TABLETS |
Rosuvastatin |
5mg |
VN-23206-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
4,650 |
209,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
466 |
PP2500088542 |
GEN484 |
Sunigam 300 |
Acid Tiaprofenic |
300mg |
893110156224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,800 |
196,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
467 |
PP2500088451 |
GEN393 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
500 |
94,500 |
47,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
468 |
PP2500088284 |
GEN226 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
1,260 |
1,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
469 |
PP2500088689 |
GEN631 |
Vigentin 500/62,5 DT. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500 mg + 62,5mg |
893110631324
(VD-33610-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
8,200 |
328,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
470 |
PP2500088144 |
GEN086 |
Nebicor 5mg Tablets |
Nebivolol |
5mg |
380110206323 |
Uống |
Viên nén |
Adipharm EAD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
6,800 |
340,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
471 |
PP2500088583 |
GEN525 |
Bakidol Extra 250/2 |
Paracetamol + Chlorpheniram in |
250mg + 2mg |
893100165525
(VD-22506-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
15,000 |
2,100 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
472 |
PP2500088149 |
GEN091 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
25,000 |
5,028 |
125,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
473 |
PP2500088454 |
GEN396 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20, 471110040125 (VN-22539-20) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,500 |
325,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
474 |
PP2500088419 |
GEN361 |
Justone 30 Mg/5 ml |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/5ml |
893100153400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 50ml, kèm cốc đong bằng nhựa |
Chai |
700 |
29,967 |
20,976,900 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
30 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
475 |
PP2500088307 |
GEN249 |
AMESPASM |
Mebeverin hydroclorid |
135mg |
893110720424
(SĐK cũ: VD-22960-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
850 |
34,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
476 |
PP2500088202 |
GEN144 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
0,7g +
0,58g +
0,3g + 4g |
893100419824 |
Uống |
Thuốc bột |
Cty CP Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói |
Gói |
15,000 |
1,700 |
25,500,000 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT |
NHÓM 4 |
24
tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
477 |
PP2500088414 |
GEN356 |
Combiwave SF 250 |
Mỗi liều hít chứa: Fluticasone Propionate 250µg (mcg), Salmeterol xinafoate tương đương Salmeterol 25µg (mcg) |
250µg (mcg) + 25µg (mcg) |
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
500 |
100,800 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
478 |
PP2500088389 |
GEN331 |
Cisse |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
750mg |
893100659524
(VD-27448-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,500 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
479 |
PP2500088276 |
GEN218 |
Obibebe |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
(5mg + 470mg)/10 ml |
893110347323
(VD-21297-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống/gói |
40,000 |
4,079 |
163,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
480 |
PP2500088651 |
GEN593 |
Bostogel |
Mỗi gói 15g chứa: Magnesi hydroxyd paste 31% (tương đương với 400mg Magnesi hydroxyd); Nhôm hydroxyd gel 20% (tương đương với 351,9mg Nhôm hydroxyd); Simethicon emulsion 30% (tương đương với Simethicon 50mg) |
1290,32mg; 1759,5mg; 166,66mg |
893100506324 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
20,000 |
3,300 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
481 |
PP2500088078 |
GEN020 |
Troysar AM |
Losartan kali 50mg ; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,300 |
265,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
482 |
PP2500088214 |
GEN156 |
Pdsolone-125 mg |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
125mg |
890110034425 (VN-21913-19) |
Tiêm/Truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
51,000 |
51,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
483 |
PP2500088220 |
GEN162 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824 (VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
40,000 |
4,830 |
193,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
484 |
PP2500088240 |
GEN182 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
75,000 |
2,499 |
187,425,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
485 |
PP2500088473 |
GEN415 |
Samaca |
Natri hyaluronat
0,1% (kl/tt) |
0,1%, 6ml |
893100326724
(VD-30745-18) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ 6ml |
Lọ 6ml |
1,700 |
25,000 |
42,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
486 |
PP2500088203 |
GEN145 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
200 |
8,950 |
1,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
487 |
PP2500088123 |
GEN065 |
Irbelorzed 300/12,5 |
Irbesartan + Hydroclorothia zid |
300mg + 12,5mg |
893110295923
(VD-27040-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,800 |
340,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
488 |
PP2500088198 |
GEN140 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
500 |
8,200 |
4,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
489 |
PP2500088616 |
GEN558 |
Fenofibrat 200 mg |
Fenofibrat micronized |
200mg |
893110319023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,730 |
218,400,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
490 |
PP2500088310 |
GEN252 |
Bilaxten |
Bilastine |
10mg |
800110016523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
6,143 |
92,145,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
491 |
PP2500088656 |
GEN598 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
400mg+306mg+ 30mg |
VD-15065-11 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,490 |
104,300,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
492 |
PP2500088264 |
GEN206 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
300 |
760 |
228,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
493 |
PP2500088619 |
GEN561 |
Fluvastatin SOHA 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110076325 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
5,733 |
200,655,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
NHÓM 4 |
30 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
494 |
PP2500088727 |
GEN669 |
Cipro-Denk 750 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) |
750mg |
400115772924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH |
Germany |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
16,350 |
245,250,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
495 |
PP2500088766 |
GEN708 |
Clisma-lax |
Natri monobasic phosphate khan + Natri dibasic phosphate khan |
(13,91g + 3,18g)/100
ml; Lọ 133ml |
VN-17859-14
(SĐK gia hạn 800110986024) |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch bơm hậu môn |
Sofar S.p.A |
Ý |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Lọ |
300 |
59,500 |
17,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
496 |
PP2500088242 |
GEN184 |
Relinide Tablets 1mg "Standard" |
Repaglinid |
1mg |
VN-21347-18; 471110002800 (VN-21347-18) |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
80,000 |
1,450 |
116,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
497 |
PP2500088326 |
GEN268 |
Am-xodin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100567124 (VD-33823-19) |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,449 |
43,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
498 |
PP2500088362 |
GEN304 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin + Polymycin B |
100.000UI
+ 35.000UI
+ 35.000UI |
300110010524
( được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19)
QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029 |
Đặt |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
12,000 |
9,500 |
114,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
499 |
PP2500088317 |
GEN259 |
Deslora |
Desloratadine |
5mg |
893100403324
(VD-26406-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,680 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
500 |
PP2500088695 |
GEN637 |
Zebalos 1000 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) + Acid Clavulanic (dưới dạng kali clavulanat/avicel) |
875mg + 125mg |
893110281524 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
30,000 |
8,800 |
264,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
501 |
PP2500088620 |
GEN562 |
Fluvastatin 20 mg |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110485024
( VD-32857-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
4,557 |
205,065,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
502 |
PP2500088133 |
GEN075 |
Auroliza-H 10/12.5 |
Hydrochlorothiazid; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
12,5mg; 10mg |
890110984424
(VN-17254-13) |
Uống |
Viên nén không bao |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 20 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
2,600 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
503 |
PP2500088295 |
GEN237 |
pms-Pregabalin |
Pregabalin |
150mg |
754110414223
(VN-18573-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
9,150 |
183,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
504 |
PP2500088193 |
GEN135 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%;
500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
1,000 |
27,500 |
27,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
505 |
PP2500088702 |
GEN644 |
Bicelor 375 DT. |
Cefaclor |
375mg |
893110208824 (VD-30513-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
8,760 |
219,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
506 |
PP2500088559 |
GEN501 |
SaVi Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
893110224300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
790 |
63,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
507 |
PP2500088108 |
GEN050 |
Flodicar 5mg MR |
Felodipin |
5mg |
893110693224 (VD-26412-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
987 |
78,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
508 |
PP2500088630 |
GEN572 |
Tominfast |
Simvastatin |
40mg |
VN-21877-19 Có công văn được tiếp tục sử dụng GĐKLH đến khi được gia hạn |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co.,Ltd |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
9,450 |
330,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 1 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
509 |
PP2500088717 |
GEN659 |
Mulpax S-250 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
893110157725 (VD-23430-15) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Cty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
25,000 |
8,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
510 |
PP2500088579 |
GEN521 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
1,930 |
1,930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
511 |
PP2500088128 |
GEN070 |
Tazenase |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg |
20mg |
560110985724
(VN-21369-18) |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
85,000 |
3,600 |
306,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
512 |
PP2500088082 |
GEN024 |
Telmiam |
Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg; 5mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
6,800 |
374,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
513 |
PP2500088235 |
GEN177 |
Hasanbest 500/2.5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
893110457724 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
80,000 |
1,743 |
139,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
514 |
PP2500088618 |
GEN560 |
Trifilip |
Fenofibrat |
134mg |
VD-35323-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,150 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
515 |
PP2500088684 |
GEN626 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin + Polymyxin B
+
Dexamethason |
35.000IU
+ 60.000IU
+ 10mg; 10ml |
893110300300 |
Nhỏ Mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
36,950 |
73,900,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
516 |
PP2500088509 |
GEN451 |
Mitivax V-300 |
Diosmin |
300mg |
893110221423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,700 |
102,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
517 |
PP2500088550 |
GEN492 |
Difen Plaster |
Natri diclofenac |
15mg |
VN-22546-20 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd |
Republic of Korea |
Hộp 3 túi x 7 miếng |
Miếng |
70,000 |
8,300 |
581,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
518 |
PP2500088697 |
GEN639 |
Zorolab 1000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25184-16 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 2g |
Gói |
35,000 |
9,000 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
519 |
PP2500088263 |
GEN205 |
AD Tamy |
Vitamin A + D |
2.000UI +
250UI |
893100260400
(GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
560 |
39,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
30 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
520 |
PP2500088447 |
GEN389 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
12,700 |
127,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
521 |
PP2500088104 |
GEN046 |
Enap HL 20mg/12.5mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
383110139423 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,895 |
117,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
522 |
PP2500088162 |
GEN104 |
Precen 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110153600 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
1,990 |
69,650,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
30 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
523 |
PP2500088151 |
GEN093 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
5,960 |
119,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
524 |
PP2500088112 |
GEN054 |
Indatab SR |
Indapamide |
1,5mg |
890110008200 (VN-16078-12) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,400 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
525 |
PP2500088572 |
GEN514 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
893110163924 (VD-29111-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
25,000 |
8,850 |
221,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
526 |
PP2500088114 |
GEN056 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,470 |
88,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
527 |
PP2500088468 |
GEN410 |
Taxedac Eye Drops |
Moxifloxacin
+
Dexamethason phosphat |
0,5% +
0,1%; 5ml |
893110843124 (VD-31508-19) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ/ống |
3,500 |
19,979 |
69,926,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
528 |
PP2500088171 |
GEN113 |
Telma 80 H |
Hydrochlorothiazide + Telmisartan |
12,5mg + 80mg |
VN-22152-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
5,780 |
404,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
529 |
PP2500088435 |
GEN377 |
ANC |
N-
acetylcystein |
200mg/5ml
; 30ml |
893100510124 (VD-32057-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml |
Chai/lọ |
3,000 |
27,500 |
82,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
530 |
PP2500088588 |
GEN530 |
Algotra 37,5mg/ 325mg |
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid |
325 mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên sủi |
25,000 |
8,820 |
220,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
531 |
PP2500088718 |
GEN660 |
Oxacillin IMP 500mg |
Oxacilin |
500mg |
893110437724 (VD-31723-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
7,350 |
257,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
532 |
PP2500088749 |
GEN691 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
500 |
5,470 |
2,735,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
533 |
PP2500088150 |
GEN092 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
10,123 |
202,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
534 |
PP2500088747 |
GEN689 |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400mg/8ml |
893110207624 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống/gói |
25,000 |
4,500 |
112,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
535 |
PP2500088452 |
GEN394 |
FLOTRAL |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
890110437523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
6,594 |
263,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
536 |
PP2500088199 |
GEN141 |
Sodium Chloride |
Natri chlorid |
0,9%;
100ml |
VN-22341-19
(520110018625) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
800 |
15,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
537 |
PP2500088787 |
GEN729 |
Menactra |
1 liều (0,5 ml): ;- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); ;- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); ;- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); ;- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); ;- Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg) |
0.5ml/ liều |
QLVX-H03-1111-18 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml |
Lọ |
80 |
1,102,000 |
88,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
538 |
PP2500088234 |
GEN176 |
Glutowin Plus |
Glibenclamide + Metformin hydrochloride |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,200 |
320,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
539 |
PP2500088544 |
GEN486 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,100 |
273,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
540 |
PP2500088703 |
GEN645 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
9,900 |
69,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
541 |
PP2500088120 |
GEN062 |
CoRycardon |
Irbesartan + Hydroclorothia zid |
150mg + 12,5mg |
529110026925 (VN-22389-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,640 |
132,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
542 |
PP2500088683 |
GEN625 |
GENTAMICIN 0,3% |
Gentamycin sulphat |
15mg/5ml |
893110142424 (VD-30262-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1chai 5ml |
Chai |
1,000 |
2,050 |
2,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
543 |
PP2500088700 |
GEN642 |
Bicelor 500 |
Cefaclor |
500mg |
893110599624
(VD-28068-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
30,000 |
8,350 |
250,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
544 |
PP2500088343 |
GEN285 |
Nikoramyl 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-34178-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,990 |
199,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
545 |
PP2500088176 |
GEN118 |
Euvaltan 40 |
Valsartan |
40mg |
893110142124 (VD-30261-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,700 |
102,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
546 |
PP2500088349 |
GEN291 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
590110170400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
200,000 |
1,890 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
547 |
PP2500088591 |
GEN533 |
Tilcotil |
Tenoxicam |
20mg |
VN-18337-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cenexi S.A.S |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
6,300 |
220,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
548 |
PP2500088546 |
GEN488 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
6,900 |
241,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
549 |
PP2500088710 |
GEN652 |
Midefix 200 |
Cefixim |
200mg |
893110138625
(VD-27952-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2,8g |
Gói |
20,000 |
4,065 |
81,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
550 |
PP2500088494 |
GEN436 |
Zinsol |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml) |
10mg/5ml |
893100148023 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
5,000 |
15,200 |
76,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
551 |
PP2500088558 |
GEN500 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
3,150 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
552 |
PP2500088733 |
GEN675 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
893110556524
(VD-33834-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,415 |
68,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
553 |
PP2500088068 |
GEN010 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid |
8mg +
12,5mg |
893110171325
(VD-34355-20) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
75,000 |
2,898 |
217,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
554 |
PP2500088763 |
GEN705 |
Laevolac |
Lactulose |
10g/15ml; 100ml |
900100522324 (VN-19613-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/lọ |
1,000 |
74,700 |
74,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
555 |
PP2500088296 |
GEN238 |
Demencur 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,200 |
184,000,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
556 |
PP2500088097 |
GEN039 |
Coryol 6.25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
45,000 |
1,364 |
61,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
557 |
PP2500088110 |
GEN052 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
558 |
PP2500088521 |
GEN463 |
Ucolic Tablet |
Ursodeoxychol ic acid |
200mg |
VN-22608-20 |
Uống |
Viên nén |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
8,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
559 |
PP2500088504 |
GEN446 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,570 |
249,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
560 |
PP2500088547 |
GEN489 |
Eupicom Soft Capsule (Tên mới: Eupicom) |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 (SĐK mới: 880110045925) |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,880 |
117,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
561 |
PP2500088781 |
GEN723 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
10 |
2,572,500 |
25,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
562 |
PP2500088570 |
GEN512 |
Mezafen |
Loxoprofen natri
(dưới dạng
Loxoprofen natri
hydrat) |
60mg |
893100575124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việ̣t Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
1,890 |
66,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 3 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
563 |
PP2500088788 |
GEN730 |
VA-MENGOC-BC |
Vắc xin phòng Não
mô cầu (nhóm B; nhóm C) |
0,5ml/liều |
850310110724
(QLVX-H02-985-16) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Instituto Finlay de Vacunas |
Cu Ba |
Hộp 10 lọ x 0,5ml |
Liều |
200 |
175,392 |
35,078,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
564 |
PP2500088075 |
GEN017 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,550 |
142,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
565 |
PP2500088674 |
GEN616 |
Arges |
Sucralfat |
1g/15ml |
893100264700 (VD-34129-20) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
35,000 |
4,500 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
566 |
PP2500088134 |
GEN076 |
UmenoHCT 20/25 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid |
20mg + 25mg |
893110318424 (VD-29133-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,200 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
567 |
PP2500088316 |
GEN258 |
Elarothene |
Desloratadin |
5mg |
535100780124
(VN-22053-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,355 |
53,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
568 |
PP2500088399 |
GEN341 |
Tenotrust 25 |
Tenofovir alafenamid 25mg (tương đương Tenofovir alafenamid fumarat 28,04mg ) |
25mg |
893110237624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
10,000 |
8,500 |
85,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
569 |
PP2500088571 |
GEN513 |
Kamelox ODT 7.5 |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-34939-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
315 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
570 |
PP2500088204 |
GEN146 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
200 |
100,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
571 |
PP2500088101 |
GEN043 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
893110663824
(VD-30348-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
4,500 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
572 |
PP2500088175 |
GEN117 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
893110165124
(VD-25269-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC |
Viên |
50,000 |
4,286 |
214,300,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
573 |
PP2500088676 |
GEN618 |
Baclofen DWP 25mg |
Baclofen |
25mg |
893110200923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,995 |
59,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
574 |
PP2500088089 |
GEN031 |
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110091500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
450 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
575 |
PP2500088479 |
GEN421 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
67,500 |
67,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
576 |
PP2500088515 |
GEN457 |
Mecolzine |
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma SA |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
9,600 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
577 |
PP2500088180 |
GEN122 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 ( CV GIA HẠN SỐ 201/QĐ-QLD NGÀY 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
7,450 |
521,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
578 |
PP2500088673 |
GEN615 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10 ml |
Gói |
50,000 |
5,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
579 |
PP2500088160 |
GEN102 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg, Indapamide 2,5mg |
8mg + 2,5mg |
383110130924
(VN-21714-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
9,198 |
137,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
580 |
PP2500088720 |
GEN662 |
Momencef 375 mg |
Sultamicillin |
375mg |
893110437524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
25,000 |
13,500 |
337,500,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
581 |
PP2500088230 |
GEN172 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
viên |
100,000 |
645 |
64,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
582 |
PP2500088498 |
GEN440 |
Racesec |
Racecadotril |
30mg |
893110197924 (SĐK cũ: VD-27717-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
583 |
PP2500088458 |
GEN400 |
Dryches |
Dutasterid |
0,5mg |
893110703324 (VD-28454-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
7,990 |
479,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
584 |
PP2500088371 |
GEN313 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
80,000 |
139 |
11,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
585 |
PP2500088373 |
GEN315 |
Donepezil ODT 5 |
Donepezil hydroclorid |
5mg |
VD-29105-18 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,090 |
122,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
586 |
PP2500088257 |
GEN199 |
Fucalmax |
Calci lactat (tương đương 64,9mg calci |
500mg/10ml |
893100069700 (VD-26877-17) |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
20,000 |
3,400 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
587 |
PP2500088166 |
GEN108 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 (SĐK mới: 560110037625) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
6,048 |
241,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
588 |
PP2500088650 |
GEN592 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg
+300mg
+30mg |
893100473424
(VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
40,000 |
2,500 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
589 |
PP2500088292 |
GEN234 |
Pregaviet 100 |
Pregabalin |
100mg |
890110438423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Zydus Lifesciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
8,400 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
590 |
PP2500088764 |
GEN706 |
Forlax |
Macrogol 4000 10gam |
10gam |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
30,000 |
5,119 |
153,570,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
591 |
PP2500088404 |
GEN346 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
1,500 |
90,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
592 |
PP2500088161 |
GEN103 |
Quinapril 40mg |
Quinapril |
40mg |
893110026000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
10,500 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
593 |
PP2500088424 |
GEN366 |
Batiwell |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/2,5ml |
893100284700 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm 23/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 30 ống x 2,5ml |
Ống |
7,000 |
3,500 |
24,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
594 |
PP2500088420 |
GEN362 |
Medovent 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,600 |
32,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
595 |
PP2500088226 |
GEN168 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2,500 |
200,508 |
501,270,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
596 |
PP2500088497 |
GEN439 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat |
10mg Kẽm/5ml; 5ml |
893100067200 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói/ống x 5ml |
Ống/gói |
30,000 |
4,800 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
597 |
PP2500088553 |
GEN495 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,998 |
149,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
598 |
PP2500088765 |
GEN707 |
Efibrave |
Macrogol 4000 |
10000mg |
VD-34435-20 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
20,000 |
2,900 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
599 |
PP2500088409 |
GEN351 |
Atisalbu |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2mg |
893115277823
( VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
15,000 |
3,822 |
57,330,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
600 |
PP2500088680 |
GEN622 |
BOURABIA-8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-32809-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
6,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
601 |
PP2500088141 |
GEN083 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
50,000 |
2,250 |
112,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
602 |
PP2500088560 |
GEN502 |
Ibuprofen Stella 600 mg |
Ibuprofen |
600mg |
893110059900 (VD-26564-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,500 |
125,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
603 |
PP2500088506 |
GEN448 |
Flaben 500 |
Diosmin |
500mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
4,200 |
294,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
604 |
PP2500088137 |
GEN079 |
Losar-Denk 100 |
Losartan kali 100mg |
100mg |
400110993924
(VN-17418-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
25,000 |
9,450 |
236,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
605 |
PP2500088384 |
GEN326 |
VUPU |
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt); Acid Folic |
200mg + 0,4mg |
893100417524 (VD-31995-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
606 |
PP2500088262 |
GEN204 |
Agirenyl |
Retinyl acetat |
5.000IU |
893100163425
(VD-14666-11) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
245 |
19,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
607 |
PP2500088070 |
GEN012 |
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
840110183223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
35,000 |
8,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
608 |
PP2500088737 |
GEN679 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
893110344423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
700 |
1,260 |
882,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
609 |
PP2500088543 |
GEN485 |
Fuxicure-400 |
Celecoxib |
400mg |
VN-19967-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
11,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
610 |
PP2500088218 |
GEN160 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524
(VD-24268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,885 |
194,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
611 |
PP2500088308 |
GEN250 |
Tiram |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
893110396923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
1,190 |
41,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
612 |
PP2500088552 |
GEN494 |
Dobutane |
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) |
1g/100g; 60ml |
885100046425 (VN-18970-15) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch xịt |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
700 |
175,000 |
122,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
613 |
PP2500088605 |
GEN547 |
GON SA EZETI-10 |
Ezetimibe |
10mg |
VD-29719-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,500 |
245,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
614 |
PP2500088352 |
GEN294 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat); Acid acetylsalicylic |
75mg + 100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
9,500 |
332,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
615 |
PP2500088681 |
GEN623 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110541924
(VD-25262-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,415 |
120,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
616 |
PP2500088098 |
GEN040 |
CarlolAPC 6.25 |
Carvedilol |
6,25mg |
893110198023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
362 |
10,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
617 |
PP2500088236 |
GEN178 |
Melanov-M |
Gliclazide 80mg , Metformin Hydrochloride 500mg |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,800 |
190,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
618 |
PP2500088575 |
GEN517 |
Naproxen EC DWP 500mg |
Naproxen |
500mg |
893110158923 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,554 |
62,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
619 |
PP2500088556 |
GEN498 |
Roticox 90mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
90mg |
383110131224 (VN-21718-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,602 |
152,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
620 |
PP2500088318 |
GEN260 |
Destacure |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VN-16773-13 |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 01 Chai x 60ml |
Chai |
1,000 |
66,000 |
66,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
621 |
PP2500088693 |
GEN635 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500 mg + 62,5mg |
893110415724 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
9,450 |
283,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
622 |
PP2500088612 |
GEN554 |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
7,000 |
245,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
623 |
PP2500088173 |
GEN115 |
Angioblock 160mg |
Valsartan |
160mg |
GC-340-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
6,500 |
227,500,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
624 |
PP2500088311 |
GEN253 |
Valdes |
Bilastin |
20mg |
893110363924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
8,800 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
625 |
PP2500088261 |
GEN203 |
A.T Calci sac |
Tricalci phosphat |
1650mg Tricalci phosphat/3 g |
VD-24725-16 (893100414424) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
40,000 |
3,150 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC |
NHÓM 4 |
24 |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
626 |
PP2500088200 |
GEN142 |
Sodium Chloride |
Natri chlorid |
0,9%;
250ml |
VN-22341-19
(520110018625) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
1,500 |
17,500 |
26,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
627 |
PP2500088662 |
GEN604 |
Amerisen |
Otilonium bromid |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,330 |
83,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
628 |
PP2500088599 |
GEN541 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
520110073523 (VN-20475-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
10,500 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
629 |
PP2500088111 |
GEN053 |
Rinalix-Xepa |
Indapamide |
2,5mg |
VN-17620-13 (955110034623) (gia hạn đến 02/03/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
35,000 |
3,600 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
630 |
PP2500088177 |
GEN119 |
Tabarex |
Valsartan |
80mg |
893110435824 (VD-30351-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
50,000 |
1,050 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
631 |
PP2500088305 |
GEN247 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
1,050 |
36,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
632 |
PP2500088469 |
GEN411 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
893100901924 |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ 10ml |
Lọ |
25,000 |
1,290 |
32,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
633 |
PP2500088209 |
GEN151 |
Hemprenol |
Betamethason dipropionat |
0,064%;
20g |
893110266923 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
1,300 |
27,000 |
35,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
634 |
PP2500088145 |
GEN087 |
Nebihasan 2,5 |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) |
2,5mg |
893110112325 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
3,500 |
455,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
635 |
PP2500088647 |
GEN589 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(200mg
+230mg
+25mg)/5m l |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch Uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
30 gói x 5 ml |
Gói |
70,000 |
1,900 |
133,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
636 |
PP2500088165 |
GEN107 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medinfar Manufacturing, S.A. |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
15,000 |
3,990 |
59,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |
|
637 |
PP2500088115 |
GEN057 |
Rycardon |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
5,100 |
280,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
18 tháng |
184/QĐ-TTYT |
16/12/2025 |
District 3 Medical Center |