Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500088059 | Candesartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 30.050.000 | 220 | 228.900.000 | 228.900.000 | 0 |
| 2 | PP2500088060 | Candesartan | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 11.880.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500088061 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 47.881.300 | 210 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 4 | PP2500088062 | Candesartan | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 44.522.600 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500088063 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 13.023.000 | 210 | 182.400.000 | 182.400.000 | 0 |
| 6 | PP2500088064 | Candesartan | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 28.980.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500088065 | Candesartan + hydroclorothia zide | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 50.379.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 8 | PP2500088066 | Candesartan + hydroclorothia zide | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.049.400 | 210 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500088067 | Candesartan + hydroclorothia zide | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 10.827.200 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 7.902.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500088068 | Candesartan+ Hydroclorothia zide | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 47.881.300 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 |
| 11 | PP2500088069 | Amlodipin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500088070 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 100.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500088071 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 49.680.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500088072 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 7.400.000 | 210 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500088073 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 44.522.600 | 210 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500088074 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 124.675.000 | 124.675.000 | 0 |
| 17 | PP2500088075 | Amlodipin + Lisinopril | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 2.840.000 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500088076 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 146.280.000 | 210 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500088077 | Amlodipin + Losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 24.320.000 | 230 | 246.250.000 | 246.250.000 | 0 |
| 20 | PP2500088078 | Amlodipin + Losartan | vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 180 | 9.100.000 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500088079 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 244.650.000 | 244.650.000 | 0 |
| 22 | PP2500088080 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 174.750.000 | 174.750.000 | 0 |
| 23 | PP2500088081 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500088082 | Amlodipin + Telmisartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 27.353.000 | 210 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500088083 | Amlodipin + Valsartan | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 13.830.000 | 210 | 251.400.000 | 251.400.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 50.379.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 12.888.000 | 210 | 327.000.000 | 327.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 27.353.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500088085 | Amlodipin + Valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 143.010.000 | 143.010.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 12.495.000 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 | |||
| vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 29.820.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500088086 | Amlodipin + Valsartan | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 13.960.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 166.845.000 | 166.845.000 | 0 | |||
| vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 29.820.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 212 | 261.800.000 | 261.800.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500088087 | Amlodipin + Valsartan | vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 12.888.000 | 210 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 125.055.000 | 125.055.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500088088 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.381.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500088089 | Bisoprolol fumarat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 26.915.000 | 26.915.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 560.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500088090 | Bisoprolol fumarat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 146.280.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500088091 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.747.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500088092 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 100.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500088093 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 25.685.000 | 216 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 180 | 3.570.000 | 210 | 177.750.000 | 177.750.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500088094 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 47.881.300 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 36 | PP2500088095 | Carvedilol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 188.500.000 | 188.500.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 5.664.000 | 210 | 200.070.000 | 200.070.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500088096 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.381.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.140.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500088097 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 24.320.000 | 230 | 61.380.000 | 61.380.000 | 0 |
| 39 | PP2500088098 | Carvedilol | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 5.664.000 | 210 | 10.860.000 | 10.860.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 12.540.000 | 12.540.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 480.000 | 210 | 11.070.000 | 11.070.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.140.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500088100 | Cilnidipin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 24.890.600 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500088101 | Doxazosin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 25.685.000 | 216 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500088102 | Enalapril + Hydroclorothia zid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 23.424.800 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500088103 | Enalapril + Hydroclorothia zid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 56.280.000 | 56.280.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 11.410.400 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500088104 | Enalapril + Hydroclorothia zid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 24.320.000 | 230 | 117.900.000 | 117.900.000 | 0 |
| 45 | PP2500088105 | Enalapril + Hydrochlorothi azid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 16.060.000 | 210 | 45.570.000 | 45.570.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 23.424.800 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 72.455.500 | 211 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 16.794.086 | 210 | 139.230.000 | 139.230.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 67.501.350 | 220 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500088106 | Enalapril + Hydrochlorothi azid | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 10.820.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500088108 | Felodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 5.760.000 | 210 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500088110 | Imidapril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 24.890.600 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500088111 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 17.117.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500088112 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.747.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500088114 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 12.747.400 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 52 | PP2500088115 | Irbesartan | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 11.052.000 | 210 | 280.500.000 | 280.500.000 | 0 |
| 53 | PP2500088116 | Irbesartan | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 5.000.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500088117 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 9.703.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500088118 | Irbesartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.949.936 | 210 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500088119 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 133.250.000 | 133.250.000 | 0 |
| 57 | PP2500088120 | Irbesartan + Hydroclorothia zid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 15.852.400 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 24.320.000 | 230 | 134.250.000 | 134.250.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 11.052.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500088121 | Irbesartan + Hydroclorothia zid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 59 | PP2500088123 | Irbesartan + Hydroclorothia zid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500088124 | Lacidipin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 100.000.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 390.870.000 | 390.870.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500088125 | Lacidipin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 100.000.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 341.300.000 | 341.300.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500088126 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 12.208.300 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500088127 | Lacidipin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 13.455.400 | 210 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500088128 | Lisinopril | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 18.690.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500088129 | Lisinopril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 5.996.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500088131 | Lisinopril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 24.890.600 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500088132 | Lisinopril + Hydroclorothia zid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 |
| 68 | PP2500088133 | Lisinopril + Hydroclorothia zid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 72.455.500 | 211 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500088134 | Lisinopril + Hydroclorothia zid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 44.522.600 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500088135 | Losartan | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 5.996.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.980.000 | 210 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500088136 | Losartan | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 54.937.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 8.640.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500088137 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 16.915.800 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 73 | PP2500088138 | Losartan + Hydroclorothia zid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 11.205.000 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 5.250.000 | 210 | 157.465.000 | 157.465.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500088139 | Losartan + Hydroclorothia zid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 75 | PP2500088140 | Metoprolol tartrat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 9.636.000 | 210 | 126.480.000 | 126.480.000 | 0 |
| 76 | PP2500088141 | Metoprolol tartrat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 9.636.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 77 | PP2500088142 | Metoprolol tartrat | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 11.130.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 8.860.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500088143 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 23.000.000 | 220 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500088144 | Nebivolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 13.100.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500088145 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 16.900.000 | 210 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500088146 | Nicardipin hydroclorid | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 14.361.400 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 82 | PP2500088147 | Perindopril + Indapamid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.049.400 | 210 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500088148 | Perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 141.680.000 | 141.680.000 | 0 |
| 84 | PP2500088149 | Perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 125.700.000 | 125.700.000 | 0 |
| 85 | PP2500088150 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 202.460.000 | 202.460.000 | 0 |
| 86 | PP2500088151 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 87 | PP2500088152 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 131.780.000 | 131.780.000 | 0 |
| 88 | PP2500088153 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500088154 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 171.140.000 | 171.140.000 | 0 |
| 90 | PP2500088155 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 146.280.000 | 210 | 579.000.000 | 579.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500088156 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 54.937.000 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500088157 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 17.117.000 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500088158 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 146.280.000 | 210 | 178.170.000 | 178.170.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500088159 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 18.218.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 389.025.000 | 389.025.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500088160 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 50.379.000 | 210 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 |
| 96 | PP2500088161 | Quinapril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 14.819.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500088162 | Ramipril | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 72.455.500 | 211 | 69.650.000 | 69.650.000 | 0 |
| 98 | PP2500088163 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 10.827.200 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 99 | PP2500088164 | Ramipril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 14.819.000 | 210 | 179.200.000 | 179.200.000 | 0 |
| 100 | PP2500088165 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 8.389.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 101 | PP2500088166 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 8.389.000 | 210 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 |
| 102 | PP2500088167 | Ramipril | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 9.703.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 3.732.000 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500088169 | Telmisartan + Hydroclorothia zid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 104 | PP2500088170 | Telmisartan + Hydroclorothia zid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 44.522.600 | 210 | 295.680.000 | 295.680.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 72.455.500 | 211 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500088171 | Telmisartan + Hydroclorothia zid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 404.600.000 | 404.600.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 52.000.000 | 210 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500088172 | Telmisartan + hydroclorothia zid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 54.937.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 107 | PP2500088173 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 11.010.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 108 | PP2500088174 | Valsartan | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 12.745.000 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500088175 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 20.100.000 | 210 | 214.300.000 | 214.300.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500088176 | Valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.747.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500088177 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 112 | PP2500088178 | Valsartan | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 23.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500088179 | Valsartan + Hydroclorothia zid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 47.881.300 | 210 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 |
| 114 | PP2500088180 | Valsartan + Hydroclorothia zid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 521.500.000 | 521.500.000 | 0 |
| 115 | PP2500088181 | Valsartan + Hydroclorothia zid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 11.400.000 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500088182 | Estradiol valerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 4.600.500 | 4.600.500 | 0 |
| 117 | PP2500088183 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 3.540.000 | 3.540.000 | 0 |
| 118 | PP2500088184 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 3.380.000 | 3.380.000 | 0 |
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 67.600 | 210 | 3.376.000 | 3.376.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500088187 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.728.480 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 588.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.611.600 | 210 | 28.700.000 | 28.700.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500088189 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.728.480 | 210 | 516.000 | 516.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.359.480 | 210 | 520.800 | 520.800 | 0 | |||
| 121 | PP2500088190 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.728.480 | 210 | 218.000 | 218.000 | 0 |
| 122 | PP2500088191 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 2.439.200 | 2.439.200 | 0 |
| 123 | PP2500088192 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| 124 | PP2500088193 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 4.285.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 125 | PP2500088194 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 4.285.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500088195 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.728.480 | 210 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500088196 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 128 | PP2500088197 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 129 | PP2500088198 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 130 | PP2500088199 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 4.285.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500088200 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 4.285.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 132 | PP2500088201 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 4.285.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 133 | PP2500088202 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 510.000 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 134 | PP2500088203 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 1.790.000 | 1.790.000 | 0 |
| 135 | PP2500088204 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500088205 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 4.285.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500088206 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 138 | PP2500088208 | Beclometason dipropionat | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 44.522.600 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500088209 | Betamethason | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 3.732.000 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| 140 | PP2500088210 | Betamethason + Dexchlorpheni ramin maleat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 12.495.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 141 | PP2500088211 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.728.480 | 210 | 490.000 | 490.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.359.480 | 210 | 490.000 | 490.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500088212 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.949.936 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 14.361.400 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500088213 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 8.640.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.949.936 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500088214 | Methyl prednisolon | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 27.353.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 3.680.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500088215 | Methyl prednisolon | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 23.424.800 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 9.320.000 | 210 | 68.600.000 | 68.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.611.600 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500088216 | Prednisolon | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 23.424.800 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500088217 | Acarbose | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 30.050.000 | 220 | 230.900.000 | 230.900.000 | 0 |
| 148 | PP2500088218 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 |
| 149 | PP2500088219 | Gliclazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500088220 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 9.360.000 | 210 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 151 | PP2500088221 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 12.745.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500088222 | Glimepirid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.381.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.240.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 25.040.000 | 25.040.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.140.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500088223 | Glipizid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 |
| 154 | PP2500088225 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500088226 | Insulin analog trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 501.270.000 | 501.270.000 | 0 |
| 156 | PP2500088228 | Insulin trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 50.379.000 | 210 | 283.947.000 | 283.947.000 | 0 |
| 157 | PP2500088229 | Insulin trộn (75/25) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 445.200.000 | 445.200.000 | 0 |
| 158 | PP2500088230 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 159 | PP2500088231 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 11.416.000 | 210 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 3.680.000 | 210 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500088232 | Metformin hydroclorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 8.640.000 | 210 | 215.880.000 | 215.880.000 | 0 |
| 161 | PP2500088233 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 13.020.000 | 210 | 74.760.000 | 74.760.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500088234 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 14.630.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500088235 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 139.440.000 | 139.440.000 | 0 |
| 164 | PP2500088236 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 180 | 9.100.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500088237 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500088238 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 13.020.000 | 210 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500088239 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500088240 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 |
| 169 | PP2500088241 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.747.000 | 210 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| 170 | PP2500088242 | Repaglinid | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 15.640.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 119.120.000 | 119.120.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500088243 | Calci Carbonat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 1.520.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 172 | PP2500088244 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 173 | PP2500088245 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 44.522.600 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 174 | PP2500088246 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500088247 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 4.350.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500088248 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 16.915.800 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500088249 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 10.785.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500088250 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 179 | PP2500088251 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 72.455.500 | 211 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500088252 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500088253 | Calci glycerophosph at + Magnesi gluconat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 12.208.300 | 210 | 174.825.000 | 174.825.000 | 0 |
| 182 | PP2500088254 | Calci lactat pentahydrat | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 5.737.000 | 210 | 227.200.000 | 227.200.000 | 0 |
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 23.000.000 | 210 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500088255 | Calci lactat pentahydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 16.794.086 | 210 | 120.945.000 | 120.945.000 | 0 |
| 184 | PP2500088256 | Calci lactat pentahydrat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 100.000.000 | 210 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 |
| 185 | PP2500088257 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 2.440.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500088258 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 15.852.400 | 210 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500088259 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 20.100.000 | 210 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 |
| 188 | PP2500088260 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 1.134.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 189 | PP2500088261 | Tricalci phosphat | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 2.520.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500088262 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.232.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 16.283.800 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500088263 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 192 | PP2500088264 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.728.480 | 210 | 228.000 | 228.000 | 0 |
| 193 | PP2500088265 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.728.480 | 210 | 2.004.000 | 2.004.000 | 0 |
| 194 | PP2500088266 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 7.892.800 | 210 | 136.640.000 | 136.640.000 | 0 |
| 195 | PP2500088267 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 44.522.600 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 196 | PP2500088268 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 12.208.300 | 210 | 69.650.000 | 69.650.000 | 0 |
| 197 | PP2500088269 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 27.353.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 67.501.350 | 220 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500088270 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 39.279.000 | 210 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 |
| 199 | PP2500088272 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 2.440.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 200 | PP2500088273 | Vitamin B12 (Cyanocobala min, Hydroxocobala min) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.728.480 | 210 | 184.500 | 184.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.359.480 | 210 | 189.000 | 189.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500088274 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.728.480 | 210 | 189.000 | 189.000 | 0 |
| 202 | PP2500088275 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 3.670.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 203 | PP2500088276 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 16.794.086 | 210 | 163.160.000 | 163.160.000 | 0 |
| 204 | PP2500088277 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 39.279.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500088278 | Vitamin C | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 183.240.000 | 183.240.000 | 0 |
| 206 | PP2500088280 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.232.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500088281 | Vitamin D3 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 10.166.000 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 |
| 208 | PP2500088282 | Vitamin E | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.949.936 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.074.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500088283 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.049.400 | 210 | 5.565.000 | 5.565.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 16.283.800 | 210 | 6.475.000 | 6.475.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.485.060 | 210 | 6.650.000 | 6.650.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500088284 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.747.000 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 211 | PP2500088286 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.049.400 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 212 | PP2500088287 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 11.071.332 | 210 | 55.680.000 | 55.680.000 | 0 |
| 213 | PP2500088288 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 54.937.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500088289 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 4.840.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 215 | PP2500088290 | Gabapentin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.949.936 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.140.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500088292 | Pregabalin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 23.424.800 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500088293 | Pregabalin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 20.100.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 5.200.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500088294 | Pregabalin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 20.100.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500088295 | Pregabalin | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 13.960.000 | 210 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 16.900.000 | 210 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 13.023.000 | 210 | 187.600.000 | 187.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 212 | 184.600.000 | 184.600.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500088296 | Pregabalin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 23.000.000 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500088297 | Pregabalin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 222 | PP2500088298 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 11.071.332 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 22.330.000 | 22.330.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 11.416.000 | 210 | 20.090.000 | 20.090.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500088299 | Pregabalin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.140.000 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500088300 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 11.071.332 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 225 | PP2500088301 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 11.071.332 | 210 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 226 | PP2500088302 | Valproat natri | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 227 | PP2500088303 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 23.000.000 | 220 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 228 | PP2500088304 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 47.881.300 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 229 | PP2500088305 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 10.827.200 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 230 | PP2500088306 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 231 | PP2500088307 | Mebeverin hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 9.320.000 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 17.075.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 12.747.400 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500088308 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 7.902.000 | 210 | 41.650.000 | 41.650.000 | 0 |
| 233 | PP2500088309 | Alimemazin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 10.683.900 | 210 | 91.875.000 | 91.875.000 | 0 |
| 234 | PP2500088310 | Bilastin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 92.145.000 | 92.145.000 | 0 |
| 235 | PP2500088311 | Bilastin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 18.218.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 28.980.000 | 210 | 222.500.000 | 222.500.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500088312 | Cetirizin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 100.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500088313 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 10.785.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500088314 | Cinnarizin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 44.522.600 | 210 | 22.785.000 | 22.785.000 | 0 |
| 239 | PP2500088315 | Chlorpheniram in maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.049.400 | 210 | 520.000 | 520.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.836.410 | 210 | 940.000 | 940.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.485.060 | 210 | 560.000 | 560.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500088316 | Desloratadin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 24.320.000 | 230 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 241 | PP2500088317 | Desloratadin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 39.279.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 242 | PP2500088318 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 33.142.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500088319 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 33.142.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 244 | PP2500088320 | Diphenhydram in hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.074.000 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 245 | PP2500088322 | Ebastin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 100.000.000 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500088323 | Ebastin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 23.000.000 | 210 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 |
| 247 | PP2500088324 | Ebastin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 72.455.500 | 211 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500088325 | Ebastin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 4.235.000 | 210 | 155.750.000 | 155.750.000 | 0 |
| 249 | PP2500088326 | Fexofenadin hydroclorid | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 16.704.200 | 210 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 |
| 250 | PP2500088327 | Fexofenadin hydroclorid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 8.757.000 | 210 | 101.025.000 | 101.025.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 7.957.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 10.683.900 | 210 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 | |||
| vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 2.457.000 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 12.807.000 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500088328 | Fexofenadin hydroclorid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 8.757.000 | 210 | 307.020.000 | 307.020.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 28.980.000 | 210 | 281.700.000 | 281.700.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 12.807.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500088329 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.381.000 | 210 | 69.230.000 | 69.230.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.140.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500088330 | Fexofenadin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500088331 | Levocetirizin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 5.996.000 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 9.636.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500088332 | Levocetirizin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 4.189.500 | 210 | 187.250.000 | 187.250.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 72.455.500 | 211 | 209.475.000 | 209.475.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500088333 | Mequitazin | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 11.130.000 | 210 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 10.827.200 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 1.840.000 | 210 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500088334 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 23.000.000 | 220 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 258 | PP2500088335 | Diltiazem hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 47.881.300 | 210 | 33.810.000 | 33.810.000 | 0 |
| 259 | PP2500088336 | Diltiazem hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 11.205.000 | 210 | 182.750.000 | 182.750.000 | 0 |
| 260 | PP2500088337 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 23.000.000 | 220 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 261 | PP2500088338 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 146.280.000 | 210 | 4.708.000 | 4.708.000 | 0 |
| 262 | PP2500088339 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 67.501.350 | 220 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 |
| 263 | PP2500088340 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 30.050.000 | 220 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 264 | PP2500088341 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 12.747.400 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 265 | PP2500088342 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 7.330.000 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 266 | PP2500088343 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 67.501.350 | 220 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 267 | PP2500088344 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 67.501.350 | 220 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500088345 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 47.881.300 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 269 | PP2500088346 | Nicorandil | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 15.640.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 270 | PP2500088347 | Trimetazidin dihydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.485.060 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500088348 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.381.000 | 210 | 27.160.000 | 27.160.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.760.000 | 210 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.140.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500088349 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 18.690.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 273 | PP2500088350 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 12.747.400 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500088351 | Acetylsalicylic acid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 13.830.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500088352 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 44.522.600 | 210 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 |
| 276 | PP2500088353 | Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| 277 | PP2500088355 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 6.009.600 | 6.009.600 | 0 |
| 278 | PP2500088357 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 11.400.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500088358 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 11.400.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500088359 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 281 | PP2500088360 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 11.410.400 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 282 | PP2500088361 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.836.410 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.611.600 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| 283 | PP2500088362 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 15.852.400 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500088364 | Domperidon | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 3.563.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500088366 | Granisetron | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 11.052.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 286 | PP2500088367 | Metocloprami d | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.049.400 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500088368 | Metocloprami d | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 2.856.000 | 2.856.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.728.480 | 210 | 2.740.000 | 2.740.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 11.071.332 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500088369 | Levodopa + Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 192.150.000 | 192.150.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 50.379.000 | 210 | 192.290.000 | 192.290.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500088370 | Levodopa + Carbidopa | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 44.522.600 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500088371 | Trihexyphenid yl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.049.400 | 210 | 11.120.000 | 11.120.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.045.200 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500088372 | Amisulprid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 11.071.332 | 210 | 91.250.000 | 91.250.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.140.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500088373 | Donepezil hydroclorid | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 15.640.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 6.598.400 | 210 | 122.700.000 | 122.700.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500088374 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 11.071.332 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.045.200 | 210 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500088375 | Levomeproma zin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 11.071.332 | 210 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 |
| 295 | PP2500088376 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 16.915.800 | 210 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 |
| 296 | PP2500088377 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 297 | PP2500088378 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 146.280.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500088379 | Sulpirid | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 3.563.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 299 | PP2500088380 | Folic acid (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 16.283.800 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.045.200 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500088381 | Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 301 | PP2500088382 | Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 72.455.500 | 211 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 302 | PP2500088383 | Sắt fumarat + Acid folic | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 30.050.000 | 220 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 47.881.300 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| 303 | PP2500088384 | Sắt Sulfat + Acid Folic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 9.880.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500088385 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 16.794.086 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 11.416.000 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500088386 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 20.100.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500088387 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 54.937.000 | 210 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 |
| 307 | PP2500088388 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.140.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500088389 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 7.330.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500088390 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 23.424.800 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 310 | PP2500088391 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 79.389.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 17.117.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 311 | PP2500088392 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 11.071.332 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500088393 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 53.800.000 | 53.800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.140.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500088394 | Sertralin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 810.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 314 | PP2500088395 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 11.010.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 315 | PP2500088396 | Aciclovir | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 9.320.000 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 16.283.800 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.359.480 | 210 | 3.470.000 | 3.470.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.485.060 | 210 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500088397 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 11.410.400 | 210 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.074.000 | 210 | 1.592.000 | 1.592.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 16.283.800 | 210 | 3.920.000 | 3.920.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.485.060 | 210 | 1.399.200 | 1.399.200 | 0 | |||
| 317 | PP2500088398 | Entecavir | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 16.704.200 | 210 | 114.100.000 | 114.100.000 | 0 |
| 318 | PP2500088399 | Tenofovir alafenamide | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 3.600.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 3.600.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 17.075.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 3.600.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 8.640.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.140.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500088401 | Bambuterol hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 31.590.000 | 31.590.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 11.416.000 | 210 | 31.770.000 | 31.770.000 | 0 | |||
| 320 | PP2500088403 | Budesonid + Formoterol fumarat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500088404 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.428.500 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 322 | PP2500088405 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 17.075.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500088406 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500088407 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 11.071.332 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 11.416.000 | 210 | 11.960.000 | 11.960.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 212 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.140.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500088409 | Salbutamol (sulfat) | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 72.455.500 | 211 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 50.379.000 | 210 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 | |||
| 326 | PP2500088410 | Salbutamol (sulfat) | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 72.455.500 | 211 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 |
| 327 | PP2500088411 | Salbutamol (sulfat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 33.142.000 | 210 | 120.950.000 | 120.950.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500088413 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500088414 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 330 | PP2500088415 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.728.480 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 331 | PP2500088416 | Ambroxol hydroclorid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 44.522.600 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| 332 | PP2500088417 | Ambroxol hydroclorid | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 16.794.086 | 210 | 30.099.300 | 30.099.300 | 0 |
| 333 | PP2500088418 | Ambroxol hydroclorid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 24.320.000 | 230 | 60.200.000 | 60.200.000 | 0 |
| 334 | PP2500088419 | Ambroxol hydroclorid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 72.455.500 | 211 | 20.976.900 | 20.976.900 | 0 |
| 335 | PP2500088420 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 4.840.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500088423 | Bromhexin hydroclorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 39.279.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 47.881.300 | 210 | 66.675.000 | 66.675.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 50.379.000 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| 337 | PP2500088424 | Bromhexin hydroclorid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 20.100.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 338 | PP2500088425 | Bromhexin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 103.250.000 | 103.250.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 11.410.400 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 39.279.000 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 16.283.800 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 50.379.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500088426 | Bromhexin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 |
| 340 | PP2500088427 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.049.400 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500088428 | Carbocistein | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 3.670.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500088429 | Carbocistein | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 12.807.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 343 | PP2500088430 | Carbocistein | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 9.880.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 344 | PP2500088431 | Codein + Terpin hydrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.949.936 | 210 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 |
| 345 | PP2500088432 | Codein camphosulpho nat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 23.000.000 | 220 | 207.020.000 | 207.020.000 | 0 |
| 346 | PP2500088433 | Dextromethorp han HBr | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.836.410 | 210 | 3.320.000 | 3.320.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.485.060 | 210 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500088434 | N- acetylcystein | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 10.166.000 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 2.760.000 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500088435 | N- acetylcystein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 100.000.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 349 | PP2500088436 | N- acetylcystein | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 52.000.000 | 210 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500088437 | N- acetylcystein | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 49.680.000 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500088438 | N- acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 23.000.000 | 210 | 93.400.000 | 93.400.000 | 0 | |||
| 352 | PP2500088439 | N- acetylcystein | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500088440 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 16.283.800 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500088441 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 539.910 | 210 | 26.995.500 | 26.995.500 | 0 |
| 355 | PP2500088442 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 10.683.900 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 9.320.000 | 210 | 6.280.000 | 6.280.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 480.000 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 16.283.800 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500088443 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 10.683.900 | 210 | 7.770.000 | 7.770.000 | 0 |
| 357 | PP2500088444 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 11.410.400 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 358 | PP2500088445 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 49.170.000 | 49.170.000 | 0 |
| 359 | PP2500088446 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 212 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500088447 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 212 | 127.000.000 | 127.000.000 | 0 | |||
| 361 | PP2500088450 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 16.060.000 | 210 | 18.547.200 | 18.547.200 | 0 |
| 362 | PP2500088451 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 23.000.000 | 220 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 363 | PP2500088452 | Alfuzosin hydroclorid | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 5.280.000 | 210 | 263.760.000 | 263.760.000 | 0 |
| 364 | PP2500088453 | Alfuzosin hydroclorid | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 5.000.000 | 210 | 234.850.000 | 234.850.000 | 0 |
| 365 | PP2500088454 | Alfuzosin hydroclorid | vn0311215833 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 6.500.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 366 | PP2500088455 | Alfuzosin hydroclorid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 13.455.400 | 210 | 203.770.000 | 203.770.000 | 0 |
| 367 | PP2500088456 | Alfuzosin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 194.670.000 | 194.670.000 | 0 |
| 368 | PP2500088457 | Dutasterid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 387.200.000 | 387.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 690.280.000 | 690.280.000 | 0 | |||
| 369 | PP2500088458 | Dutasterid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 580.800.000 | 580.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 479.400.000 | 479.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 212 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500088459 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 212 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 371 | PP2500088460 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 372 | PP2500088461 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.045.200 | 210 | 12.888.000 | 12.888.000 | 0 |
| 373 | PP2500088462 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 |
| 374 | PP2500088464 | Hydroxypropyl methylcellulos e | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.428.500 | 210 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| 375 | PP2500088466 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 10.820.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 376 | PP2500088467 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 77.419.300 | 77.419.300 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 6.598.400 | 210 | 13.985.300 | 13.985.300 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 8.908.400 | 210 | 15.384.600 | 15.384.600 | 0 | |||
| 377 | PP2500088468 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 6.598.400 | 210 | 69.926.500 | 69.926.500 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 8.908.400 | 210 | 76.923.000 | 76.923.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500088469 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.074.000 | 210 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.836.410 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.045.200 | 210 | 32.475.000 | 32.475.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.359.480 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 379 | PP2500088470 | Natri hyaluronat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 3.300.000 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 3.300.000 | 210 | 161.400.000 | 161.400.000 | 0 | |||
| 380 | PP2500088471 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.428.500 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 381 | PP2500088473 | Natri hyaluronat | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 10.820.000 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 382 | PP2500088474 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.428.500 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 383 | PP2500088475 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.428.500 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 384 | PP2500088476 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 12.807.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 385 | PP2500088477 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.836.410 | 210 | 10.510.500 | 10.510.500 | 0 |
| 386 | PP2500088478 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.359.480 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 387 | PP2500088479 | Tropicamide + Phenyl- ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 388 | PP2500088480 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 13.524.000 | 13.524.000 | 0 |
| 389 | PP2500088482 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 13.023.000 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 390 | PP2500088483 | Colchicin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 3.563.000 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| 391 | PP2500088484 | Ivabradin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 18.906.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 14.361.400 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500088485 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.381.000 | 210 | 87.040.000 | 87.040.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 212 | 147.360.000 | 147.360.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500088486 | Ivabradin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 187.250.000 | 187.250.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 5.110.000 | 210 | 178.465.000 | 178.465.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 14.361.400 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 | |||
| 394 | PP2500088487 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 146.280.000 | 210 | 82.250.000 | 82.250.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 4.774.000 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500088488 | Bacillus claussii | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.232.000 | 210 | 107.200.000 | 107.200.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 146.280.000 | 210 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 4.774.000 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| 396 | PP2500088489 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 146.280.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 397 | PP2500088490 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.747.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 398 | PP2500088491 | Dioctahedral smectit | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 10.820.000 | 210 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 399 | PP2500088492 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.428.500 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 72.455.500 | 211 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500088493 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 122.460.000 | 122.460.000 | 0 |
| 401 | PP2500088494 | Kẽm gluconat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 11.071.332 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500088497 | Kẽm sulfat | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 7.330.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500088498 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 10.785.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 404 | PP2500088499 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 196.875.000 | 196.875.000 | 0 |
| 405 | PP2500088500 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 16.283.800 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.140.000 | 210 | 23.079.000 | 23.079.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500088501 | Saccharomyce s boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 212 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 407 | PP2500088502 | Saccharomyce s boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 6.102.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 408 | PP2500088503 | Saccharomyce s boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 409 | PP2500088504 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 23.000.000 | 220 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 410 | PP2500088505 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 15.852.400 | 210 | 306.720.000 | 306.720.000 | 0 |
| 411 | PP2500088506 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 12.440.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 412 | PP2500088507 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 52.000.000 | 210 | 432.800.000 | 432.800.000 | 0 |
| 413 | PP2500088509 | Diosmin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 10.827.200 | 210 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 23.424.800 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 12.208.300 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500088510 | Diosmin + Hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 4.235.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 11.416.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 415 | PP2500088511 | Diosmin + Hesperidin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 39.279.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 416 | PP2500088512 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 33.142.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 417 | PP2500088513 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 13.830.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 418 | PP2500088514 | Mesalazin (Mesalamin) | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 100.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 6.280.000 | 210 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500088515 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 100.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500088516 | Pancreatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 205.545.000 | 205.545.000 | 0 |
| 421 | PP2500088517 | Simethicon | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 49.680.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 422 | PP2500088518 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 33.142.000 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 |
| 423 | PP2500088519 | Ursodeoxychol ic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 5.664.000 | 210 | 46.960.000 | 46.960.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.760.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500088520 | Ursodeoxychol ic acid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 148.750.000 | 148.750.000 | 0 | |||
| 425 | PP2500088521 | Ursodeoxychol ic acid | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 2.400.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 426 | PP2500088523 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.747.000 | 210 | 14.225.000 | 14.225.000 | 0 |
| 427 | PP2500088524 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 23.000.000 | 220 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 |
| 428 | PP2500088525 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 6.193.600 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 429 | PP2500088526 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.747.000 | 210 | 6.030.000 | 6.030.000 | 0 |
| 430 | PP2500088528 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.949.936 | 210 | 2.097.900 | 2.097.900 | 0 |
| 431 | PP2500088531 | Acetylcystein | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 14.630.000 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 432 | PP2500088532 | Acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 18.906.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 433 | PP2500088533 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 50.379.000 | 210 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 434 | PP2500088536 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 435 | PP2500088537 | Nor- epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.728.480 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 10.683.900 | 210 | 999.000 | 999.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.074.000 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 436 | PP2500088539 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 18.906.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500088541 | Acid Tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 33.142.000 | 210 | 170.800.000 | 170.800.000 | 0 |
| 438 | PP2500088542 | Acid Tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 33.142.000 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 439 | PP2500088543 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 11.205.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 440 | PP2500088544 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 441 | PP2500088545 | Celecoxib | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 5.250.000 | 210 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 |
| 442 | PP2500088546 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 10.166.000 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 443 | PP2500088547 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 8.389.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 444 | PP2500088548 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 9.703.000 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 445 | PP2500088549 | Dexibuprofen | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.189.000 | 210 | 46.305.000 | 46.305.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.359.480 | 210 | 43.925.000 | 43.925.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.140.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 446 | PP2500088550 | Diclofenac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 30.050.000 | 220 | 581.000.000 | 581.000.000 | 0 |
| 447 | PP2500088551 | Diclofenac | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 3.732.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 448 | PP2500088552 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 2.450.000 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 449 | PP2500088553 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 47.881.300 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 450 | PP2500088554 | Etodolac | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 13.020.000 | 210 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 47.881.300 | 210 | 49.770.000 | 49.770.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 16.283.800 | 210 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.359.480 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 451 | PP2500088555 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.747.000 | 210 | 398.750.000 | 398.750.000 | 0 |
| 452 | PP2500088556 | Etoricoxib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.747.000 | 210 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 9.360.000 | 210 | 152.040.000 | 152.040.000 | 0 | |||
| 453 | PP2500088557 | Etoricoxib | vn0313120778 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG | 180 | 3.150.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 454 | PP2500088558 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 11.416.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 455 | PP2500088559 | Etoricoxib | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.381.000 | 210 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 86.160.000 | 86.160.000 | 0 | |||
| 456 | PP2500088560 | Ibuprofen | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 7.892.800 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 457 | PP2500088561 | Ibuprofen | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 23.424.800 | 210 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 |
| 458 | PP2500088562 | Ibuprofen + Codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.485.060 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 459 | PP2500088563 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 12.747.400 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 460 | PP2500088564 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 54.937.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 461 | PP2500088565 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 11.130.000 | 210 | 295.500.000 | 295.500.000 | 0 |
| 462 | PP2500088566 | Ketorolac tromethamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.747.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 463 | PP2500088567 | Ketorolac tromethamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 464 | PP2500088568 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 52.000.000 | 210 | 342.500.000 | 342.500.000 | 0 |
| 465 | PP2500088569 | Ketotifen | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 18.218.000 | 210 | 243.900.000 | 243.900.000 | 0 |
| 466 | PP2500088570 | Loxoprofen natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 47.881.300 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 467 | PP2500088571 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.049.400 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 1.840.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 468 | PP2500088572 | Nabumeton | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 52.000.000 | 210 | 221.250.000 | 221.250.000 | 0 |
| 469 | PP2500088573 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 10.827.200 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 470 | PP2500088574 | Naproxen | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.140.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 471 | PP2500088575 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 47.881.300 | 210 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500088576 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| 473 | PP2500088577 | Paracetamol (Acetaminophe n) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| 474 | PP2500088578 | Paracetamol (Acetaminophe n) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 7.923.000 | 7.923.000 | 0 |
| 475 | PP2500088579 | Paracetamol (Acetaminophe n) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 1.930.000 | 1.930.000 | 0 |
| 476 | PP2500088580 | Paracetamol (Acetaminophe n) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.728.480 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 5.737.000 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.359.480 | 210 | 13.267.500 | 13.267.500 | 0 | |||
| 477 | PP2500088581 | Paracetamol (Acetaminophe n) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 20.100.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 478 | PP2500088582 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 176.450.000 | 176.450.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.611.600 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| 479 | PP2500088583 | Paracetamol + Chlorpheniram in | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 6.102.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 480 | PP2500088584 | Paracetamol + Methocarbamo l | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 25.685.000 | 216 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 481 | PP2500088585 | Paracetamol + Methocarbamo l | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 482 | PP2500088586 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 10.683.900 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.049.400 | 210 | 36.120.000 | 36.120.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 12.747.400 | 210 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 | |||
| 483 | PP2500088587 | Paracetamol + Methocarbamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 16.060.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 484 | PP2500088588 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 18.906.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 485 | PP2500088589 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 44.522.600 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 486 | PP2500088590 | Piroxicam | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 10.827.200 | 210 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 |
| 487 | PP2500088591 | Tenoxicam | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 25.685.000 | 216 | 274.750.000 | 274.750.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 27.353.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| 488 | PP2500088593 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 47.881.300 | 210 | 114.450.000 | 114.450.000 | 0 |
| 489 | PP2500088594 | Methocarbamol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 100.000.000 | 210 | 269.000.000 | 269.000.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 79.389.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 16.060.000 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 16.704.200 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 490 | PP2500088596 | Risedronat natri | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 16.283.800 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 491 | PP2500088598 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.728.480 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 492 | PP2500088599 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 100.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 493 | PP2500088601 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 68.200.000 | 68.200.000 | 0 | |||
| 494 | PP2500088602 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 4.840.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 495 | PP2500088603 | Ciprofibrat | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 72.455.500 | 211 | 228.060.000 | 228.060.000 | 0 |
| 496 | PP2500088604 | Ezetimibe | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 14.630.000 | 210 | 219.660.000 | 219.660.000 | 0 |
| 497 | PP2500088605 | Ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 498 | PP2500088606 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 50.379.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 499 | PP2500088607 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 16.704.200 | 210 | 219.765.000 | 219.765.000 | 0 |
| 500 | PP2500088608 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.140.000 | 210 | 120.800.000 | 120.800.000 | 0 |
| 501 | PP2500088609 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 39.279.000 | 210 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| 502 | PP2500088610 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 25.685.000 | 216 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 503 | PP2500088612 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 504 | PP2500088614 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 52.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 505 | PP2500088615 | Fenofibrat | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 44.522.600 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 506 | PP2500088616 | Fenofibrat | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 24.890.600 | 210 | 222.400.000 | 222.400.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.760.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| 507 | PP2500088617 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 508 | PP2500088618 | Fenofibrat | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 25.685.000 | 216 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 509 | PP2500088619 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 4.025.000 | 210 | 200.655.000 | 200.655.000 | 0 |
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 14.819.000 | 210 | 201.250.000 | 201.250.000 | 0 | |||
| 510 | PP2500088620 | Fluvastatin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 50.379.000 | 210 | 205.065.000 | 205.065.000 | 0 |
| 511 | PP2500088621 | Fluvastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 39.279.000 | 210 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 512 | PP2500088622 | Gemfibrozil | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.049.400 | 210 | 43.575.000 | 43.575.000 | 0 |
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 14.819.000 | 210 | 148.750.000 | 148.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 16.283.800 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 513 | PP2500088623 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 47.881.300 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 514 | PP2500088624 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 515 | PP2500088625 | Pravastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 100.000.000 | 210 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 67.501.350 | 220 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 516 | PP2500088626 | Pravastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 18.906.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 8.908.400 | 210 | 190.500.000 | 190.500.000 | 0 | |||
| 517 | PP2500088627 | Pravastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 39.279.000 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 518 | PP2500088628 | Pravastatin | vn0317519394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH | 180 | 7.570.000 | 210 | 281.250.000 | 281.250.000 | 0 |
| 519 | PP2500088629 | Rosuvastatin | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 17.075.000 | 210 | 209.250.000 | 209.250.000 | 0 |
| 520 | PP2500088630 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 52.000.000 | 210 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 |
| 521 | PP2500088631 | Bismuth | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 16.283.800 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 146.280.000 | 210 | 110.840.000 | 110.840.000 | 0 | |||
| 522 | PP2500088633 | Bismuth subsalicylat | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 72.455.500 | 211 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 523 | PP2500088634 | Bismuth subsalicylat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 28.980.000 | 210 | 151.600.000 | 151.600.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 17.075.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 12.747.400 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 4.240.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 524 | PP2500088635 | Cimetidin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 72.455.500 | 211 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 525 | PP2500088636 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.728.480 | 210 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.189.000 | 210 | 3.885.000 | 3.885.000 | 0 | |||
| 526 | PP2500088637 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.140.000 | 210 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| 527 | PP2500088638 | Famotidin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 72.455.500 | 211 | 122.010.000 | 122.010.000 | 0 |
| 528 | PP2500088639 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 23.000.000 | 220 | 159.630.000 | 159.630.000 | 0 |
| 529 | PP2500088641 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 24.320.000 | 230 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 530 | PP2500088642 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 24.320.000 | 230 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 |
| 531 | PP2500088643 | Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8.5%) 15mg | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 52.000.000 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 532 | PP2500088644 | Lansoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 533 | PP2500088645 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 72.455.500 | 211 | 238.560.000 | 238.560.000 | 0 |
| 534 | PP2500088646 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 44.522.600 | 210 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 535 | PP2500088647 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 7.892.800 | 210 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| 536 | PP2500088648 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 7.902.000 | 210 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 |
| 537 | PP2500088649 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 2.040.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 538 | PP2500088650 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 6.102.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 539 | PP2500088651 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 20.100.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 540 | PP2500088652 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 54.937.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 541 | PP2500088654 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 542 | PP2500088655 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 146.280.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 543 | PP2500088656 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 104.300.000 | 104.300.000 | 0 |
| 544 | PP2500088657 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 1.800.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 545 | PP2500088658 | Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd khô) | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 2.872.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 546 | PP2500088659 | Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 11.130.000 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 547 | PP2500088660 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 79.389.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 548 | PP2500088661 | Omeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.611.600 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 549 | PP2500088662 | Otilonium bromid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 10.785.000 | 210 | 83.250.000 | 83.250.000 | 0 |
| 550 | PP2500088664 | Pantoprazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 11.010.000 | 210 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 |
| 551 | PP2500088665 | Pantoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 552 | PP2500088666 | Rabeprazol | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 54.937.000 | 210 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 553 | PP2500088667 | Rabeprazol | vn0316548843 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CMZ | 180 | 6.400.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 554 | PP2500088668 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 180 | 11.900.000 | 210 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 | |||
| 555 | PP2500088669 | Rabeprazol | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 5.500.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 13.100.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 180 | 11.900.000 | 210 | 92.200.000 | 92.200.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 8.860.000 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| 556 | PP2500088670 | Rebamipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 200.100.000 | 200.100.000 | 0 |
| 557 | PP2500088671 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 558 | PP2500088672 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.747.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 559 | PP2500088673 | Sucralfat | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 15.640.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 560 | PP2500088674 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 10.683.900 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 561 | PP2500088675 | Sucralfat | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 72.455.500 | 211 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 562 | PP2500088676 | Baclofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 47.881.300 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 563 | PP2500088677 | Baclofen | vn0317519394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH | 180 | 7.570.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 564 | PP2500088678 | Eperison hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.381.000 | 210 | 7.120.000 | 7.120.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.140.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500088679 | Tizanidin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 28.000.000 | 210 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| 566 | PP2500088680 | Thiocolchicosi d | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 13.455.400 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 567 | PP2500088681 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| 568 | PP2500088682 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.747.000 | 210 | 172.725.000 | 172.725.000 | 0 |
| 569 | PP2500088683 | Gentamicin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.836.410 | 210 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 |
| 570 | PP2500088684 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 79.389.000 | 210 | 73.900.000 | 73.900.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.428.500 | 210 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 | |||
| 571 | PP2500088685 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 146.280.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 572 | PP2500088686 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 10.820.000 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.428.500 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 573 | PP2500088687 | Amoxicilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 3.210.000 | 210 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| 574 | PP2500088688 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 15.378.000 | 210 | 77.805.000 | 77.805.000 | 0 |
| 575 | PP2500088689 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 12.440.000 | 210 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 576 | PP2500088690 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 33.142.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 577 | PP2500088691 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 12.720.000 | 210 | 636.000.000 | 636.000.000 | 0 |
| 578 | PP2500088692 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 15.378.000 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 |
| 579 | PP2500088693 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 15.378.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 580 | PP2500088694 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 14.630.000 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 |
| 581 | PP2500088695 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 50.379.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| 582 | PP2500088696 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 16.915.800 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 583 | PP2500088697 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 16.794.086 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 584 | PP2500088698 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 11.416.000 | 210 | 164.500.000 | 164.500.000 | 0 |
| 585 | PP2500088699 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 17.117.000 | 210 | 209.600.000 | 209.600.000 | 0 |
| 586 | PP2500088700 | Cefaclor | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 18.690.000 | 210 | 250.500.000 | 250.500.000 | 0 |
| 587 | PP2500088702 | Cefaclor | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 54.937.000 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 588 | PP2500088703 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.428.500 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 589 | PP2500088706 | Cefdinir | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 6.102.000 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 590 | PP2500088707 | Cefdinir | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 9.880.000 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 591 | PP2500088708 | Cefdinir | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 8.908.400 | 210 | 65.750.000 | 65.750.000 | 0 |
| 592 | PP2500088709 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 15.378.000 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 |
| 593 | PP2500088710 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.359.480 | 210 | 81.300.000 | 81.300.000 | 0 |
| 594 | PP2500088711 | Cefpodoxim | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 4.095.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 595 | PP2500088712 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.428.500 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 596 | PP2500088713 | Cefpodoxim | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 |
| 597 | PP2500088714 | Cefpodoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 39.279.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 598 | PP2500088716 | Cefradin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 3.210.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 599 | PP2500088717 | Cefuroxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 30.050.000 | 220 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 600 | PP2500088718 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 15.378.000 | 210 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 |
| 601 | PP2500088720 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 33.142.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| 602 | PP2500088721 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.140.000 | 210 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| 603 | PP2500088722 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.049.400 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 16.283.800 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 604 | PP2500088723 | Spiramycin + Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 38.140.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 605 | PP2500088724 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.949.936 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 606 | PP2500088725 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 23.000.000 | 220 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 |
| 607 | PP2500088726 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 23.000.000 | 220 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 608 | PP2500088727 | Ciprofloxacin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 12.745.000 | 210 | 245.250.000 | 245.250.000 | 0 |
| 609 | PP2500088729 | Moxifloxacin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 11.410.400 | 210 | 181.250.000 | 181.250.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 7.957.000 | 210 | 209.750.000 | 209.750.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 9.320.000 | 210 | 204.500.000 | 204.500.000 | 0 | |||
| 610 | PP2500088730 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 9.703.000 | 210 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 |
| 611 | PP2500088731 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 17.117.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 612 | PP2500088732 | Sulfadiazin bạc | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 613 | PP2500088733 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 28.000.000 | 225 | 68.300.000 | 68.300.000 | 0 |
| 614 | PP2500088735 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 137.850.000 | 137.850.000 | 0 |
| 615 | PP2500088736 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 616 | PP2500088737 | Phytomenadio n (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 11.071.332 | 210 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| 617 | PP2500088738 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 17.493.000 | 17.493.000 | 0 |
| 618 | PP2500088740 | Acetyl leucin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 94.620.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 619 | PP2500088741 | Cytidin- 5monophospha t disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 11.880.000 | 210 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| 620 | PP2500088742 | Cytidin- 5monophospha t disodium + Uridin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 9.636.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 621 | PP2500088743 | Galantamin hydrobromid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 12.495.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 622 | PP2500088745 | Mecobalamin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 44.522.600 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 623 | PP2500088746 | Mecobalamin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 16.915.800 | 210 | 135.840.000 | 135.840.000 | 0 |
| 624 | PP2500088747 | Piracetam | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 6.570.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 625 | PP2500088748 | Piracetam | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 6.570.000 | 210 | 215.670.000 | 215.670.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 28.980.000 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| 626 | PP2500088749 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.359.480 | 210 | 2.735.000 | 2.735.000 | 0 |
| 627 | PP2500088750 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 46.000.000 | 211 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 628 | PP2500088752 | Piracetam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 39.279.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 629 | PP2500088753 | Piracetam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 4.240.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 630 | PP2500088754 | Vinpocetin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 23.000.000 | 210 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 |
| 631 | PP2500088755 | Betahistin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 14.381.000 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 29.520.000 | 29.520.000 | 0 | |||
| 632 | PP2500088757 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 16.283.800 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| 633 | PP2500088758 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.074.000 | 210 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.836.410 | 210 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 | |||
| 634 | PP2500088759 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.045.200 | 210 | 3.244.500 | 3.244.500 | 0 |
| 635 | PP2500088760 | Povidon Iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 6.485.060 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 636 | PP2500088761 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 16.283.800 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 637 | PP2500088762 | Docusate natri | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 10.785.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 638 | PP2500088763 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 11.052.000 | 210 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 |
| 639 | PP2500088764 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 153.570.000 | 153.570.000 | 0 |
| 640 | PP2500088765 | Macrogol | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 13.020.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 641 | PP2500088766 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 380.400 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 642 | PP2500088767 | Sorbitol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 44.522.600 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 643 | PP2500088768 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 7.902.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 644 | PP2500088769 | Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 4.397.680 | 4.397.680 | 0 |
| 645 | PP2500088773 | Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.949.936 | 210 | 24.396.400 | 24.396.400 | 0 |
| 646 | PP2500088774 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 229.162.500 | 229.162.500 | 0 | |||
| 647 | PP2500088775 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 10.549.014 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 648 | PP2500088776 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 10.549.014 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 649 | PP2500088777 | Vắc xin phòng Tả | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 10.549.014 | 210 | 7.538.500 | 7.538.500 | 0 |
| 650 | PP2500088779 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 152.800.000 | 152.800.000 | 0 |
| 651 | PP2500088780 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 30.192.000 | 30.192.000 | 0 |
| 652 | PP2500088781 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 |
| 653 | PP2500088782 | Vắc xin phòng Uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 16.949.936 | 210 | 11.383.400 | 11.383.400 | 0 |
| 654 | PP2500088783 | Vắc xin phòng Viêm gan A | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 9.162.880 | 9.162.880 | 0 |
| 655 | PP2500088785 | Vắc xin phòng Viêm gan A và B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 82.000.000 | 210 | 9.398.000 | 9.398.000 | 0 |
| 656 | PP2500088787 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 88.160.000 | 88.160.000 | 0 |
| 657 | PP2500088788 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 10.549.014 | 210 | 35.078.400 | 35.078.400 | 0 |
| 658 | PP2500088791 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 183.000.000 | 210 | 11.195.900 | 11.195.900 | 0 |
1. PP2500088069 - Amlodipin
2. PP2500088095 - Carvedilol
3. PP2500088119 - Irbesartan
4. PP2500088180 - Valsartan + Hydroclorothia zid
5. PP2500088252 - Calci carbonat + Vitamin D3
6. PP2500088297 - Pregabalin
7. PP2500088330 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2500088353 - Clopidogrel
9. PP2500088381 - Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid
10. PP2500088425 - Bromhexin hydroclorid
11. PP2500088426 - Bromhexin hydroclorid
12. PP2500088439 - N- acetylcystein
13. PP2500088486 - Ivabradin
14. PP2500088514 - Mesalazin (Mesalamin)
15. PP2500088549 - Dexibuprofen
16. PP2500088574 - Naproxen
17. PP2500088624 - Lovastatin
18. PP2500088644 - Lansoprazol
19. PP2500088654 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
20. PP2500088656 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
21. PP2500088665 - Pantoprazol
22. PP2500088695 - Amoxicilin + Acid clavulanic
23. PP2500088713 - Cefpodoxim
24. PP2500088740 - Acetyl leucin
1. PP2500088089 - Bisoprolol fumarat
2. PP2500088138 - Losartan + Hydroclorothia zid
3. PP2500088171 - Telmisartan + Hydroclorothia zid
4. PP2500088175 - Valsartan
5. PP2500088183 - Lynestrenol
6. PP2500088219 - Gliclazid
7. PP2500088226 - Insulin analog trộn (70/30)
8. PP2500088229 - Insulin trộn (75/25)
9. PP2500088411 - Salbutamol (sulfat)
10. PP2500088413 - Salmeterol + Fluticason propionat
11. PP2500088414 - Salmeterol + Fluticason propionat
12. PP2500088445 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
13. PP2500088457 - Dutasterid
14. PP2500088458 - Dutasterid
15. PP2500088462 - Brinzolamid + Timolol
16. PP2500088467 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
17. PP2500088479 - Tropicamide + Phenyl- ephrine hydroclorid
18. PP2500088556 - Etoricoxib
19. PP2500088576 - Nefopam hydroclorid
20. PP2500088577 - Paracetamol (Acetaminophe n)
21. PP2500088578 - Paracetamol (Acetaminophe n)
22. PP2500088579 - Paracetamol (Acetaminophe n)
23. PP2500088582 - Paracetamol + Codein phosphat
24. PP2500088670 - Rebamipid
25. PP2500088736 - Enoxaparin natri
1. PP2500088067 - Candesartan + hydroclorothia zide
2. PP2500088102 - Enalapril + Hydroclorothia zid
3. PP2500088103 - Enalapril + Hydroclorothia zid
4. PP2500088123 - Irbesartan + Hydroclorothia zid
5. PP2500088132 - Lisinopril + Hydroclorothia zid
6. PP2500088218 - Acarbose
7. PP2500088263 - Vitamin A + D
8. PP2500088359 - Clotrimazol
9. PP2500088575 - Naproxen
10. PP2500088585 - Paracetamol + Methocarbamo l
11. PP2500088681 - Spironolacton
12. PP2500088733 - Sulfasalazin
1. PP2500088083 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500088087 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2500088070 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500088092 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid
3. PP2500088124 - Lacidipin
4. PP2500088125 - Lacidipin
5. PP2500088256 - Calci lactat pentahydrat
6. PP2500088312 - Cetirizin
7. PP2500088322 - Ebastin
8. PP2500088435 - N- acetylcystein
9. PP2500088514 - Mesalazin (Mesalamin)
10. PP2500088515 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
11. PP2500088594 - Methocarbamol
12. PP2500088599 - Atorvastatin
13. PP2500088625 - Pravastatin
1. PP2500088095 - Carvedilol
2. PP2500088098 - Carvedilol
3. PP2500088519 - Ursodeoxychol ic acid
1. PP2500088325 - Ebastin
2. PP2500088510 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2500088242 - Repaglinid
2. PP2500088346 - Nicorandil
3. PP2500088373 - Donepezil hydroclorid
4. PP2500088673 - Sucralfat
1. PP2500088142 - Metoprolol tartrat
2. PP2500088333 - Mequitazin
3. PP2500088565 - Ketoprofen
4. PP2500088659 - Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon
1. PP2500088138 - Losartan + Hydroclorothia zid
2. PP2500088336 - Diltiazem hydroclorid
3. PP2500088543 - Celecoxib
1. PP2500088669 - Rabeprazol
1. PP2500088136 - Losartan
2. PP2500088156 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
3. PP2500088172 - Telmisartan + hydroclorothia zid
4. PP2500088288 - Gabapentin
5. PP2500088387 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
6. PP2500088564 - Ketoprofen
7. PP2500088652 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2500088666 - Rabeprazol
9. PP2500088702 - Cefaclor
1. PP2500088399 - Tenofovir alafenamide
1. PP2500088191 - Glucose
2. PP2500088192 - Glucose
3. PP2500088195 - Kali clorid
4. PP2500088196 - Magnesi sulfat
5. PP2500088197 - Manitol
6. PP2500088198 - Natri clorid
7. PP2500088203 - Nước cất pha tiêm
8. PP2500088222 - Glimepirid
9. PP2500088246 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
10. PP2500088298 - Pregabalin
11. PP2500088307 - Mebeverin hydroclorid
12. PP2500088368 - Metocloprami d
13. PP2500088405 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
14. PP2500088446 - Isotretinoin
15. PP2500088447 - Isotretinoin
16. PP2500088520 - Ursodeoxychol ic acid
17. PP2500088536 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
18. PP2500088537 - Nor- epinephrin (Nor- adrenalin)
19. PP2500088601 - Atorvastatin
20. PP2500088605 - Ezetimibe
21. PP2500088634 - Bismuth subsalicylat
22. PP2500088671 - Rebamipid
23. PP2500088750 - Piracetam
1. PP2500088103 - Enalapril + Hydroclorothia zid
2. PP2500088360 - Fluconazol
3. PP2500088397 - Aciclovir
4. PP2500088425 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2500088444 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
6. PP2500088729 - Moxifloxacin
1. PP2500088187 - Vancomycin
2. PP2500088189 - Calci clorid
3. PP2500088190 - Glucose
4. PP2500088195 - Kali clorid
5. PP2500088211 - Dexamethason
6. PP2500088264 - Vitamin B1
7. PP2500088265 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2500088273 - Vitamin B12 (Cyanocobala min, Hydroxocobala min)
9. PP2500088274 - Vitamin B6
10. PP2500088368 - Metocloprami d
11. PP2500088415 - Terbutalin sulfat
12. PP2500088537 - Nor- epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2500088580 - Paracetamol (Acetaminophe n)
14. PP2500088598 - Rocuronium bromid
15. PP2500088636 - Esomeprazol
1. PP2500088257 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2500088272 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500088187 - Vancomycin
1. PP2500088364 - Domperidon
2. PP2500088379 - Sulpirid
3. PP2500088483 - Colchicin
1. PP2500088619 - Fluvastatin
1. PP2500088138 - Losartan + Hydroclorothia zid
2. PP2500088545 - Celecoxib
1. PP2500088067 - Candesartan + hydroclorothia zide
2. PP2500088163 - Ramipril
3. PP2500088305 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500088333 - Mequitazin
5. PP2500088509 - Diosmin
6. PP2500088573 - Naproxen
7. PP2500088590 - Piroxicam
1. PP2500088106 - Enalapril + Hydrochlorothi azid
2. PP2500088466 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
3. PP2500088473 - Natri hyaluronat
4. PP2500088491 - Dioctahedral smectit
5. PP2500088686 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2500088091 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid
2. PP2500088112 - Indapamid
3. PP2500088176 - Valsartan
4. PP2500088241 - Repaglinid
5. PP2500088284 - Diazepam
6. PP2500088490 - Bacillus subtilis
7. PP2500088523 - Fentanyl
8. PP2500088526 - Midazolam
9. PP2500088555 - Etoricoxib
10. PP2500088556 - Etoricoxib
11. PP2500088566 - Ketorolac tromethamin
12. PP2500088672 - Sucralfat
13. PP2500088682 - Spironolacton
1. PP2500088213 - Hydrocortison
2. PP2500088232 - Metformin hydroclorid
1. PP2500088062 - Candesartan
2. PP2500088073 - Amlodipin + Atorvastatin
3. PP2500088134 - Lisinopril + Hydroclorothia zid
4. PP2500088170 - Telmisartan + Hydroclorothia zid
5. PP2500088208 - Beclometason dipropionat
6. PP2500088245 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
7. PP2500088267 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2500088314 - Cinnarizin
9. PP2500088352 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
10. PP2500088370 - Levodopa + Carbidopa
11. PP2500088416 - Ambroxol hydroclorid
12. PP2500088589 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
13. PP2500088615 - Fenofibrat
14. PP2500088646 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
15. PP2500088745 - Mecobalamin
16. PP2500088767 - Sorbitol
1. PP2500088552 - Diclofenac natri
1. PP2500088525 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2500088399 - Tenofovir alafenamide
1. PP2500088549 - Dexibuprofen
2. PP2500088636 - Esomeprazol
1. PP2500088159 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
2. PP2500088311 - Bilastin
3. PP2500088569 - Ketotifen
1. PP2500088688 - Amoxicilin
2. PP2500088692 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500088693 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500088709 - Cefixim
5. PP2500088718 - Oxacilin
1. PP2500088327 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2500088328 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2500088086 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500088295 - Pregabalin
1. PP2500088391 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
2. PP2500088594 - Methocarbamol
3. PP2500088660 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
4. PP2500088684 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2500088261 - Tricalci phosphat
1. PP2500088332 - Levocetirizin
1. PP2500088470 - Natri hyaluronat
1. PP2500088747 - Piracetam
2. PP2500088748 - Piracetam
1. PP2500088105 - Enalapril + Hydrochlorothi azid
2. PP2500088450 - Tacrolimus
3. PP2500088587 - Paracetamol + Methocarbamol
4. PP2500088594 - Methocarbamol
1. PP2500088327 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2500088729 - Moxifloxacin
1. PP2500088233 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
2. PP2500088238 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
3. PP2500088554 - Etodolac
4. PP2500088765 - Macrogol
1. PP2500088373 - Donepezil hydroclorid
2. PP2500088467 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
3. PP2500088468 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
1. PP2500088093 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid
2. PP2500088101 - Doxazosin
3. PP2500088584 - Paracetamol + Methocarbamo l
4. PP2500088591 - Tenoxicam
5. PP2500088610 - Ezetimibe + Simvastatin
6. PP2500088618 - Fenofibrat
1. PP2500088100 - Cilnidipin
2. PP2500088110 - Imidapril hydroclorid
3. PP2500088131 - Lisinopril
4. PP2500088616 - Fenofibrat
1. PP2500088074 - Amlodipin + Indapamid
2. PP2500088089 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500088124 - Lacidipin
4. PP2500088125 - Lacidipin
5. PP2500088144 - Nebivolol
6. PP2500088148 - Perindopril arginine
7. PP2500088149 - Perindopril arginine
8. PP2500088150 - Perindopril arginine + Amlodipin
9. PP2500088151 - Perindopril arginine + Amlodipin
10. PP2500088152 - Perindopril arginine + Amlodipin
11. PP2500088153 - Perindopril arginine + Indapamid
12. PP2500088154 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
13. PP2500088182 - Estradiol valerat
14. PP2500088184 - Progesteron
15. PP2500088204 - Nhũ dịch lipid
16. PP2500088206 - Levothyroxin natri
17. PP2500088307 - Mebeverin hydroclorid
18. PP2500088310 - Bilastin
19. PP2500088457 - Dutasterid
20. PP2500088499 - Racecadotril
21. PP2500088516 - Pancreatin
22. PP2500088765 - Macrogol
23. PP2500088774 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
24. PP2500088779 - Vắc xin phòng Thủy đậu
25. PP2500088780 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
26. PP2500088781 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
27. PP2500088785 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B
1. PP2500088452 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2500088309 - Alimemazin
2. PP2500088327 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500088442 - Clobetasol propionat
4. PP2500088443 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
5. PP2500088537 - Nor- epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2500088586 - Paracetamol + Methocarbamol
7. PP2500088674 - Sucralfat
1. PP2500088281 - Vitamin D3
2. PP2500088434 - N- acetylcystein
3. PP2500088546 - Dexibuprofen
1. PP2500088484 - Ivabradin
2. PP2500088532 - Acetylcystein
3. PP2500088539 - Aceclofenac
4. PP2500088588 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
5. PP2500088626 - Pravastatin
1. PP2500088120 - Irbesartan + Hydroclorothia zid
2. PP2500088258 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
3. PP2500088362 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
4. PP2500088505 - Diosmin
1. PP2500088243 - Calci Carbonat
1. PP2500088193 - Glucose
2. PP2500088194 - Glucose
3. PP2500088199 - Natri clorid
4. PP2500088200 - Natri clorid
5. PP2500088201 - Natri clorid
6. PP2500088205 - Ringer lactat
1. PP2500088066 - Candesartan + hydroclorothia zide
2. PP2500088147 - Perindopril + Indapamid
3. PP2500088283 - Vitamin PP
4. PP2500088286 - Rotundin
5. PP2500088315 - Chlorpheniram in maleat
6. PP2500088367 - Metocloprami d
7. PP2500088371 - Trihexyphenid yl hydroclorid
8. PP2500088427 - Carbocistein
9. PP2500088571 - Meloxicam
10. PP2500088586 - Paracetamol + Methocarbamol
11. PP2500088622 - Gemfibrozil
12. PP2500088722 - Erythromycin
1. PP2500088691 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500088102 - Enalapril + Hydroclorothia zid
2. PP2500088105 - Enalapril + Hydrochlorothi azid
3. PP2500088215 - Methyl prednisolon
4. PP2500088216 - Prednisolon
5. PP2500088292 - Pregabalin
6. PP2500088390 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
7. PP2500088509 - Diosmin
8. PP2500088561 - Ibuprofen
1. PP2500088287 - Carbamazepin
2. PP2500088298 - Pregabalin
3. PP2500088300 - Phenobarbital
4. PP2500088301 - Phenytoin
5. PP2500088368 - Metocloprami d
6. PP2500088372 - Amisulprid
7. PP2500088374 - Haloperidol
8. PP2500088375 - Levomeproma zin
9. PP2500088392 - Amitriptylin hydroclorid
10. PP2500088407 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
11. PP2500088494 - Kẽm gluconat
12. PP2500088737 - Phytomenadio n (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
1. PP2500088434 - N- acetylcystein
1. PP2500088262 - Vitamin A
2. PP2500088280 - Vitamin C
3. PP2500088488 - Bacillus claussii
1. PP2500088108 - Felodipin
1. PP2500088082 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2500088083 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2500088214 - Methyl prednisolon
4. PP2500088269 - Vitamin B1 + B6 + B12
5. PP2500088591 - Tenoxicam
1. PP2500088145 - Nebivolol
2. PP2500088295 - Pregabalin
1. PP2500088326 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2500088398 - Entecavir
3. PP2500088594 - Methocarbamol
4. PP2500088607 - Ezetimibe + Atorvastatin
1. PP2500088093 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid
1. PP2500088111 - Indapamid
2. PP2500088157 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
3. PP2500088391 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
4. PP2500088699 - Cefaclor
5. PP2500088731 - Ofloxacin
1. PP2500088088 - Bisoprolol fumarat
2. PP2500088096 - Carvedilol
3. PP2500088222 - Glimepirid
4. PP2500088329 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2500088348 - Trimetazidin dihydroclorid
6. PP2500088485 - Ivabradin
7. PP2500088559 - Etoricoxib
8. PP2500088678 - Eperison hydroclorid
9. PP2500088755 - Betahistin
1. PP2500088144 - Nebivolol
2. PP2500088669 - Rabeprazol
1. PP2500088222 - Glimepirid
1. PP2500088404 - Budesonid
2. PP2500088464 - Hydroxypropyl methylcellulos e
3. PP2500088471 - Natri hyaluronat
4. PP2500088474 - Olopatadin (hydroclorid)
5. PP2500088475 - Olopatadin (hydroclorid)
6. PP2500088492 - Dioctahedral smectit
7. PP2500088684 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
8. PP2500088686 - Tobramycin + Dexamethason
9. PP2500088703 - Cefaclor
10. PP2500088712 - Cefpodoxim
1. PP2500088126 - Lacidipin
2. PP2500088253 - Calci glycerophosph at + Magnesi gluconat
3. PP2500088268 - Vitamin B1 + B6 + B12
4. PP2500088509 - Diosmin
1. PP2500088173 - Valsartan
2. PP2500088395 - Aciclovir
3. PP2500088664 - Pantoprazol
1. PP2500088077 - Amlodipin + Losartan
2. PP2500088097 - Carvedilol
3. PP2500088104 - Enalapril + Hydroclorothia zid
4. PP2500088120 - Irbesartan + Hydroclorothia zid
5. PP2500088316 - Desloratadin
6. PP2500088418 - Ambroxol hydroclorid
7. PP2500088641 - Lansoprazol
8. PP2500088642 - Lansoprazol
1. PP2500088079 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2500088080 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2500088081 - Amlodipin + Telmisartan
4. PP2500088083 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2500088086 - Amlodipin + Valsartan
6. PP2500088096 - Carvedilol
7. PP2500088098 - Carvedilol
8. PP2500088158 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
9. PP2500088159 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
10. PP2500088177 - Valsartan
11. PP2500088222 - Glimepirid
12. PP2500088225 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
13. PP2500088237 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
14. PP2500088239 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
15. PP2500088242 - Repaglinid
16. PP2500088298 - Pregabalin
17. PP2500088306 - Mebeverin hydroclorid
18. PP2500088329 - Fexofenadin hydroclorid
19. PP2500088355 - Amiodaron hydroclorid
20. PP2500088377 - Olanzapin
21. PP2500088393 - Mirtazapin
22. PP2500088401 - Bambuterol hydroclorid
23. PP2500088403 - Budesonid + Formoterol fumarat
24. PP2500088406 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
25. PP2500088440 - Calcipotriol
26. PP2500088458 - Dutasterid
27. PP2500088460 - Tamsulosin hydroclorid
28. PP2500088493 - Diosmectit
29. PP2500088520 - Ursodeoxychol ic acid
30. PP2500088544 - Celecoxib
31. PP2500088559 - Etoricoxib
32. PP2500088601 - Atorvastatin
33. PP2500088612 - Fenofibrat
34. PP2500088617 - Fenofibrat
35. PP2500088668 - Rabeprazol
36. PP2500088669 - Rabeprazol
37. PP2500088678 - Eperison hydroclorid
38. PP2500088732 - Sulfadiazin bạc
39. PP2500088735 - Cilostazol
40. PP2500088755 - Betahistin
41. PP2500088764 - Macrogol
42. PP2500088769 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
43. PP2500088774 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
44. PP2500088775 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
45. PP2500088783 - Vắc xin phòng Viêm gan A
46. PP2500088787 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
47. PP2500088791 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
1. PP2500088270 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2500088277 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
3. PP2500088317 - Desloratadin
4. PP2500088423 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2500088425 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2500088511 - Diosmin + Hesperidin
7. PP2500088609 - Ezetimibe + Atorvastatin
8. PP2500088621 - Fluvastatin
9. PP2500088627 - Pravastatin
10. PP2500088714 - Cefpodoxim
11. PP2500088752 - Piracetam
1. PP2500088085 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500088086 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2500088088 - Bisoprolol fumarat
4. PP2500088098 - Carvedilol
5. PP2500088108 - Felodipin
6. PP2500088121 - Irbesartan + Hydroclorothia zid
7. PP2500088147 - Perindopril + Indapamid
8. PP2500088169 - Telmisartan + Hydroclorothia zid
9. PP2500088230 - Metformin hydroclorid
10. PP2500088233 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
11. PP2500088240 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
12. PP2500088244 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
13. PP2500088247 - Calci carbonat + Vitamin D3
14. PP2500088250 - Calci carbonat + Vitamin D3
15. PP2500088438 - N- acetylcystein
16. PP2500088456 - Alfuzosin hydroclorid
17. PP2500088480 - Dihydro ergotamin mesylat
18. PP2500088503 - Saccharomyce s boulardii
19. PP2500088567 - Ketorolac tromethamin
20. PP2500088738 - Tranexamic acid
21. PP2500088740 - Acetyl leucin
1. PP2500088775 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
2. PP2500088776 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
3. PP2500088777 - Vắc xin phòng Tả
4. PP2500088788 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
1. PP2500088118 - Irbesartan
2. PP2500088212 - Hydrocortison
3. PP2500088213 - Hydrocortison
4. PP2500088282 - Vitamin E
5. PP2500088290 - Gabapentin
6. PP2500088431 - Codein + Terpin hydrat
7. PP2500088528 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
8. PP2500088724 - Spiramycin + Metronidazol
9. PP2500088773 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
10. PP2500088782 - Vắc xin phòng Uốn ván
1. PP2500088078 - Amlodipin + Losartan
2. PP2500088236 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
1. PP2500088127 - Lacidipin
2. PP2500088455 - Alfuzosin hydroclorid
3. PP2500088680 - Thiocolchicosi d
1. PP2500088506 - Diosmin
2. PP2500088689 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500088502 - Saccharomyce s boulardii
2. PP2500088583 - Paracetamol + Chlorpheniram in
3. PP2500088650 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500088706 - Cefdinir
1. PP2500088064 - Candesartan
2. PP2500088311 - Bilastin
3. PP2500088328 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2500088634 - Bismuth subsalicylat
5. PP2500088748 - Piracetam
1. PP2500088181 - Valsartan + Hydroclorothia zid
2. PP2500088357 - Verapamil hydroclorid
3. PP2500088358 - Verapamil hydroclorid
1. PP2500088105 - Enalapril + Hydrochlorothi azid
2. PP2500088133 - Lisinopril + Hydroclorothia zid
3. PP2500088162 - Ramipril
4. PP2500088170 - Telmisartan + Hydroclorothia zid
5. PP2500088251 - Calci carbonat + Vitamin D3
6. PP2500088324 - Ebastin
7. PP2500088332 - Levocetirizin
8. PP2500088382 - Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat
9. PP2500088409 - Salbutamol (sulfat)
10. PP2500088410 - Salbutamol (sulfat)
11. PP2500088419 - Ambroxol hydroclorid
12. PP2500088492 - Dioctahedral smectit
13. PP2500088603 - Ciprofibrat
14. PP2500088633 - Bismuth subsalicylat
15. PP2500088635 - Cimetidin
16. PP2500088638 - Famotidin
17. PP2500088645 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
18. PP2500088675 - Sucralfat
1. PP2500088085 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500088210 - Betamethason + Dexchlorpheni ramin maleat
3. PP2500088743 - Galantamin hydrobromid
1. PP2500088254 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2500088580 - Paracetamol (Acetaminophe n)
1. PP2500088085 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500088086 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2500088089 - Bisoprolol fumarat
1. PP2500088117 - Irbesartan
2. PP2500088167 - Ramipril
3. PP2500088548 - Dexibuprofen
4. PP2500088730 - Moxifloxacin
1. PP2500088143 - Methyldopa
2. PP2500088303 - Alverin (citrat) + Simethicon
3. PP2500088334 - Promethazin hydroclorid
4. PP2500088337 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500088432 - Codein camphosulpho nat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
6. PP2500088451 - Trolamin
7. PP2500088504 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
8. PP2500088524 - Lidocain
9. PP2500088639 - Guaiazulen + Dimethicon
10. PP2500088725 - Tretinoin + Erythromycin
11. PP2500088726 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
1. PP2500088249 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2500088313 - Cetirizin
3. PP2500088498 - Racecadotril
4. PP2500088662 - Otilonium bromid
5. PP2500088762 - Docusate natri
1. PP2500088215 - Methyl prednisolon
2. PP2500088307 - Mebeverin hydroclorid
3. PP2500088396 - Aciclovir
4. PP2500088442 - Clobetasol propionat
5. PP2500088729 - Moxifloxacin
1. PP2500088105 - Enalapril + Hydrochlorothi azid
2. PP2500088255 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2500088276 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
4. PP2500088385 - Diacerein
5. PP2500088417 - Ambroxol hydroclorid
6. PP2500088697 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500088059 - Candesartan
2. PP2500088217 - Acarbose
3. PP2500088340 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500088383 - Sắt fumarat + Acid folic
5. PP2500088550 - Diclofenac
6. PP2500088717 - Cefuroxim
1. PP2500088668 - Rabeprazol
2. PP2500088669 - Rabeprazol
1. PP2500088467 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
2. PP2500088468 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
3. PP2500088626 - Pravastatin
4. PP2500088708 - Cefdinir
1. PP2500088327 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2500088394 - Sertralin
1. PP2500088129 - Lisinopril
2. PP2500088135 - Losartan
3. PP2500088331 - Levocetirizin
1. PP2500088175 - Valsartan
2. PP2500088259 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
3. PP2500088293 - Pregabalin
4. PP2500088294 - Pregabalin
5. PP2500088386 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
6. PP2500088424 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2500088581 - Paracetamol (Acetaminophe n)
8. PP2500088651 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500088234 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
2. PP2500088531 - Acetylcystein
3. PP2500088604 - Ezetimibe
4. PP2500088694 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500088161 - Quinapril
2. PP2500088164 - Ramipril
3. PP2500088619 - Fluvastatin
4. PP2500088622 - Gemfibrozil
1. PP2500088307 - Mebeverin hydroclorid
2. PP2500088399 - Tenofovir alafenamide
3. PP2500088405 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
4. PP2500088629 - Rosuvastatin
5. PP2500088634 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500088289 - Gabapentin
2. PP2500088420 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2500088602 - Bezafibrat
1. PP2500088282 - Vitamin E
2. PP2500088320 - Diphenhydram in hydroclorid
3. PP2500088397 - Aciclovir
4. PP2500088469 - Natri clorid
5. PP2500088537 - Nor- epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2500088758 - Natri clorid
1. PP2500088315 - Chlorpheniram in maleat
2. PP2500088361 - Nystatin
3. PP2500088433 - Dextromethorp han HBr
4. PP2500088469 - Natri clorid
5. PP2500088477 - Tetracain hydroclorid
6. PP2500088683 - Gentamicin
7. PP2500088758 - Natri clorid
1. PP2500088453 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2500088167 - Ramipril
2. PP2500088209 - Betamethason
3. PP2500088551 - Diclofenac
1. PP2500088087 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500088118 - Irbesartan
3. PP2500088139 - Losartan + Hydroclorothia zid
4. PP2500088223 - Glipizid
5. PP2500088235 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
6. PP2500088278 - Vitamin C
7. PP2500088302 - Valproat natri
8. PP2500088348 - Trimetazidin dihydroclorid
9. PP2500088369 - Levodopa + Carbidopa
10. PP2500088519 - Ursodeoxychol ic acid
11. PP2500088679 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2500088174 - Valsartan
2. PP2500088221 - Glimepirid
3. PP2500088727 - Ciprofloxacin
1. PP2500088454 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2500088142 - Metoprolol tartrat
2. PP2500088669 - Rabeprazol
1. PP2500088657 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
1. PP2500088318 - Desloratadin
2. PP2500088319 - Desloratadin
3. PP2500088411 - Salbutamol (sulfat)
4. PP2500088512 - Amylase + lipase + protease
5. PP2500088518 - Simethicon
6. PP2500088541 - Acid Tiaprofenic
7. PP2500088542 - Acid Tiaprofenic
8. PP2500088690 - Amoxicilin + Acid clavulanic
9. PP2500088720 - Sultamicillin
1. PP2500088327 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2500088328 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500088429 - Carbocistein
4. PP2500088476 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
1. PP2500088098 - Carvedilol
2. PP2500088442 - Clobetasol propionat
1. PP2500088231 - Metformin hydroclorid
2. PP2500088298 - Pregabalin
3. PP2500088385 - Diacerein
4. PP2500088401 - Bambuterol hydroclorid
5. PP2500088407 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2500088510 - Diosmin + Hesperidin
7. PP2500088558 - Etoricoxib
8. PP2500088698 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500088061 - Candesartan
2. PP2500088068 - Candesartan+ Hydroclorothia zide
3. PP2500088094 - Carvedilol
4. PP2500088179 - Valsartan + Hydroclorothia zid
5. PP2500088304 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500088335 - Diltiazem hydroclorid
7. PP2500088345 - Nicorandil
8. PP2500088383 - Sắt fumarat + Acid folic
9. PP2500088423 - Bromhexin hydroclorid
10. PP2500088553 - Etodolac
11. PP2500088554 - Etodolac
12. PP2500088570 - Loxoprofen natri
13. PP2500088575 - Naproxen
14. PP2500088593 - Methocarbamol
15. PP2500088623 - Lovastatin
16. PP2500088676 - Baclofen
1. PP2500088262 - Vitamin A
2. PP2500088283 - Vitamin PP
3. PP2500088380 - Folic acid (vitamin B9)
4. PP2500088396 - Aciclovir
5. PP2500088397 - Aciclovir
6. PP2500088425 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2500088440 - Calcipotriol
8. PP2500088442 - Clobetasol propionat
9. PP2500088500 - Racecadotril
10. PP2500088554 - Etodolac
11. PP2500088596 - Risedronat natri
12. PP2500088622 - Gemfibrozil
13. PP2500088631 - Bismuth
14. PP2500088722 - Erythromycin
15. PP2500088757 - Đồng sulfat
16. PP2500088761 - Povidon Iodin
1. PP2500088178 - Valsartan
2. PP2500088254 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2500088296 - Pregabalin
4. PP2500088323 - Ebastin
5. PP2500088438 - N- acetylcystein
6. PP2500088754 - Vinpocetin
1. PP2500088184 - Progesteron
1. PP2500088371 - Trihexyphenid yl hydroclorid
2. PP2500088374 - Haloperidol
3. PP2500088380 - Folic acid (vitamin B9)
4. PP2500088461 - Acetazolamid
5. PP2500088469 - Natri clorid
6. PP2500088759 - Povidon Iodin
1. PP2500088140 - Metoprolol tartrat
2. PP2500088141 - Metoprolol tartrat
3. PP2500088331 - Levocetirizin
4. PP2500088742 - Cytidin- 5monophospha t disodium + Uridin
1. PP2500088470 - Natri hyaluronat
1. PP2500088187 - Vancomycin
2. PP2500088215 - Methyl prednisolon
3. PP2500088361 - Nystatin
4. PP2500088582 - Paracetamol + Codein phosphat
5. PP2500088661 - Omeprazol
1. PP2500088766 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2500088557 - Etoricoxib
1. PP2500088189 - Calci clorid
2. PP2500088211 - Dexamethason
3. PP2500088273 - Vitamin B12 (Cyanocobala min, Hydroxocobala min)
4. PP2500088396 - Aciclovir
5. PP2500088469 - Natri clorid
6. PP2500088478 - Timolol
7. PP2500088549 - Dexibuprofen
8. PP2500088554 - Etodolac
9. PP2500088580 - Paracetamol (Acetaminophe n)
10. PP2500088710 - Cefixim
11. PP2500088749 - Piracetam
1. PP2500088266 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2500088560 - Ibuprofen
3. PP2500088647 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500088399 - Tenofovir alafenamide
1. PP2500088072 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2500088137 - Losartan
2. PP2500088248 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2500088376 - Olanzapin
4. PP2500088696 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2500088746 - Mecobalamin
1. PP2500088071 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500088437 - N- acetylcystein
3. PP2500088517 - Simethicon
1. PP2500088116 - Irbesartan
1. PP2500088063 - Candesartan
2. PP2500088295 - Pregabalin
3. PP2500088482 - Allopurinol
1. PP2500088486 - Ivabradin
1. PP2500088667 - Rabeprazol
1. PP2500088146 - Nicardipin hydroclorid
2. PP2500088212 - Hydrocortison
3. PP2500088484 - Ivabradin
4. PP2500088486 - Ivabradin
1. PP2500088342 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2500088389 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
3. PP2500088497 - Kẽm sulfat
1. PP2500088628 - Pravastatin
2. PP2500088677 - Baclofen
1. PP2500088114 - Irbesartan
2. PP2500088307 - Mebeverin hydroclorid
3. PP2500088341 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500088350 - Acetylsalicylic acid
5. PP2500088563 - Ketoprofen
6. PP2500088586 - Paracetamol + Methocarbamol
7. PP2500088634 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500088514 - Mesalazin (Mesalamin)
1. PP2500088348 - Trimetazidin dihydroclorid
2. PP2500088519 - Ursodeoxychol ic acid
3. PP2500088616 - Fenofibrat
1. PP2500088283 - Vitamin PP
2. PP2500088315 - Chlorpheniram in maleat
3. PP2500088347 - Trimetazidin dihydroclorid
4. PP2500088396 - Aciclovir
5. PP2500088397 - Aciclovir
6. PP2500088433 - Dextromethorp han HBr
7. PP2500088562 - Ibuprofen + Codein phosphat
8. PP2500088760 - Povidon Iodin
1. PP2500088165 - Ramipril
2. PP2500088166 - Ramipril
3. PP2500088547 - Dexibuprofen
1. PP2500088687 - Amoxicilin
2. PP2500088716 - Cefradin
1. PP2500088384 - Sắt Sulfat + Acid Folic
2. PP2500088430 - Carbocistein
3. PP2500088707 - Cefdinir
1. PP2500088333 - Mequitazin
2. PP2500088571 - Meloxicam
1. PP2500088441 - Capsaicin
1. PP2500088115 - Irbesartan
2. PP2500088120 - Irbesartan + Hydroclorothia zid
3. PP2500088366 - Granisetron
4. PP2500088763 - Lactulose
1. PP2500088086 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500088295 - Pregabalin
3. PP2500088407 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
4. PP2500088446 - Isotretinoin
5. PP2500088447 - Isotretinoin
6. PP2500088458 - Dutasterid
7. PP2500088459 - Tamsulosin hydroclorid
8. PP2500088485 - Ivabradin
9. PP2500088501 - Saccharomyce s boulardii
1. PP2500088214 - Methyl prednisolon
2. PP2500088231 - Metformin hydroclorid
1. PP2500088060 - Candesartan
2. PP2500088741 - Cytidin- 5monophospha t disodium + Uridin
1. PP2500088128 - Lisinopril
2. PP2500088349 - Trimetazidin dihydroclorid
3. PP2500088700 - Cefaclor
1. PP2500088067 - Candesartan + hydroclorothia zide
2. PP2500088308 - Tiropramid hydroclorid
3. PP2500088648 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2500088768 - Praziquantel
1. PP2500088171 - Telmisartan + Hydroclorothia zid
2. PP2500088436 - N- acetylcystein
3. PP2500088507 - Diosmin
4. PP2500088568 - Ketoprofen
5. PP2500088572 - Nabumeton
6. PP2500088614 - Fenofibrat
7. PP2500088630 - Simvastatin
8. PP2500088643 - Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8.5%) 15mg
1. PP2500088105 - Enalapril + Hydrochlorothi azid
2. PP2500088269 - Vitamin B1 + B6 + B12
3. PP2500088339 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500088343 - Nicorandil
5. PP2500088344 - Nicorandil
6. PP2500088625 - Pravastatin
1. PP2500088649 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500088202 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
1. PP2500088634 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500088753 - Piracetam
1. PP2500088220 - Gliclazid
2. PP2500088556 - Etoricoxib
1. PP2500088711 - Cefpodoxim
1. PP2500088075 - Amlodipin + Lisinopril
1. PP2500088260 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500088247 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500088135 - Losartan
1. PP2500088076 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2500088090 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500088155 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
4. PP2500088158 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
5. PP2500088338 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2500088378 - Risperidon
7. PP2500088487 - Bacillus claussii
8. PP2500088488 - Bacillus claussii
9. PP2500088489 - Bacillus subtilis
10. PP2500088631 - Bismuth
11. PP2500088655 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
12. PP2500088685 - Tobramycin
1. PP2500088487 - Bacillus claussii
2. PP2500088488 - Bacillus claussii
1. PP2500088658 - Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd khô)
1. PP2500088521 - Ursodeoxychol ic acid
1. PP2500088275 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
2. PP2500088428 - Carbocistein
1. PP2500088293 - Pregabalin
1. PP2500088083 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500088351 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500088513 - Mesalazin (Mesalamin)
1. PP2500088065 - Candesartan + hydroclorothia zide
2. PP2500088083 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2500088160 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
4. PP2500088228 - Insulin trộn (70/30)
5. PP2500088369 - Levodopa + Carbidopa
6. PP2500088409 - Salbutamol (sulfat)
7. PP2500088423 - Bromhexin hydroclorid
8. PP2500088425 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2500088533 - Ephedrin hydroclorid
10. PP2500088606 - Ezetimibe + Atorvastatin
11. PP2500088620 - Fluvastatin
12. PP2500088695 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500088136 - Losartan
2. PP2500088399 - Tenofovir alafenamide
1. PP2500088096 - Carvedilol
2. PP2500088098 - Carvedilol
3. PP2500088222 - Glimepirid
4. PP2500088290 - Gabapentin
5. PP2500088299 - Pregabalin
6. PP2500088329 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2500088348 - Trimetazidin dihydroclorid
8. PP2500088372 - Amisulprid
9. PP2500088388 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
10. PP2500088393 - Mirtazapin
11. PP2500088399 - Tenofovir alafenamide
12. PP2500088407 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
13. PP2500088500 - Racecadotril
14. PP2500088549 - Dexibuprofen
15. PP2500088574 - Naproxen
16. PP2500088608 - Ezetimibe + Atorvastatin
17. PP2500088637 - Esomeprazol
18. PP2500088678 - Eperison hydroclorid
19. PP2500088721 - Azithromycin
20. PP2500088723 - Spiramycin + Metronidazol