Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
mua sắm thuốc năm 2024-2025 của Trung tâm Y tế Quận 3
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
16:00 10/06/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
16:52 10/06/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
176
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500088059 Candesartan vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 30.050.000 220 228.900.000 228.900.000 0
2 PP2500088060 Candesartan vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 11.880.000 210 330.000.000 330.000.000 0
3 PP2500088061 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 47.881.300 210 44.730.000 44.730.000 0
4 PP2500088062 Candesartan vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 44.522.600 210 195.000.000 195.000.000 0
5 PP2500088063 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 13.023.000 210 182.400.000 182.400.000 0
6 PP2500088064 Candesartan vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 28.980.000 210 168.000.000 168.000.000 0
7 PP2500088065 Candesartan + hydroclorothia zide vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 50.379.000 210 239.400.000 239.400.000 0
8 PP2500088066 Candesartan + hydroclorothia zide vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.049.400 210 118.500.000 118.500.000 0
9 PP2500088067 Candesartan + hydroclorothia zide vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 44.100.000 44.100.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 10.827.200 210 39.690.000 39.690.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 7.902.000 210 53.550.000 53.550.000 0
10 PP2500088068 Candesartan+ Hydroclorothia zide vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 47.881.300 210 217.350.000 217.350.000 0
11 PP2500088069 Amlodipin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 165.000.000 165.000.000 0
12 PP2500088070 Amlodipin + Atorvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 280.000.000 280.000.000 0
13 PP2500088071 Amlodipin + Atorvastatin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 49.680.000 210 396.000.000 396.000.000 0
14 PP2500088072 Amlodipin + Atorvastatin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 7.400.000 210 366.000.000 366.000.000 0
15 PP2500088073 Amlodipin + Atorvastatin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 44.522.600 210 162.500.000 162.500.000 0
16 PP2500088074 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 124.675.000 124.675.000 0
17 PP2500088075 Amlodipin + Lisinopril vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 2.840.000 210 142.000.000 142.000.000 0
18 PP2500088076 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 146.280.000 210 366.000.000 366.000.000 0
19 PP2500088077 Amlodipin + Losartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 24.320.000 230 246.250.000 246.250.000 0
20 PP2500088078 Amlodipin + Losartan vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 180 9.100.000 210 265.000.000 265.000.000 0
21 PP2500088079 Amlodipin + Telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 244.650.000 244.650.000 0
22 PP2500088080 Amlodipin + Telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 174.750.000 174.750.000 0
23 PP2500088081 Amlodipin + Telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 227.500.000 227.500.000 0
24 PP2500088082 Amlodipin + Telmisartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 27.353.000 210 374.000.000 374.000.000 0
25 PP2500088083 Amlodipin + Valsartan vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 13.830.000 210 251.400.000 251.400.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 50.379.000 210 378.000.000 378.000.000 0
vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 180 12.888.000 210 327.000.000 327.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 27.353.000 210 246.000.000 246.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 465.000.000 465.000.000 0
26 PP2500088085 Amlodipin + Valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 143.010.000 143.010.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 12.495.000 210 179.550.000 179.550.000 0
vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 180 29.820.000 210 144.000.000 144.000.000 0
27 PP2500088086 Amlodipin + Valsartan vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 13.960.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 308.000.000 308.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 166.845.000 166.845.000 0
vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 180 29.820.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 50.000.000 212 261.800.000 261.800.000 0
28 PP2500088087 Amlodipin + Valsartan vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 180 12.888.000 210 163.500.000 163.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 125.055.000 125.055.000 0
29 PP2500088088 Bisoprolol fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.381.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
30 PP2500088089 Bisoprolol fumarat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 26.915.000 26.915.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 23.940.000 23.940.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 560.000 210 15.750.000 15.750.000 0
31 PP2500088090 Bisoprolol fumarat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 146.280.000 210 360.000.000 360.000.000 0
32 PP2500088091 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.747.000 210 154.000.000 154.000.000 0
33 PP2500088092 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 240.000.000 240.000.000 0
34 PP2500088093 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 25.685.000 216 172.500.000 172.500.000 0
vn0109584473 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT 180 3.570.000 210 177.750.000 177.750.000 0
35 PP2500088094 Carvedilol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 47.881.300 210 66.150.000 66.150.000 0
36 PP2500088095 Carvedilol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 188.500.000 188.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 5.664.000 210 200.070.000 200.070.000 0
37 PP2500088096 Carvedilol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.381.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.140.000 210 36.000.000 36.000.000 0
38 PP2500088097 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 24.320.000 230 61.380.000 61.380.000 0
39 PP2500088098 Carvedilol vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 5.664.000 210 10.860.000 10.860.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 12.540.000 12.540.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 11.400.000 11.400.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 480.000 210 11.070.000 11.070.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.140.000 210 13.200.000 13.200.000 0
40 PP2500088100 Cilnidipin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 24.890.600 210 630.000.000 630.000.000 0
41 PP2500088101 Doxazosin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 25.685.000 216 157.500.000 157.500.000 0
42 PP2500088102 Enalapril + Hydroclorothia zid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 163.800.000 163.800.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 23.424.800 210 168.000.000 168.000.000 0
43 PP2500088103 Enalapril + Hydroclorothia zid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 56.280.000 56.280.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 11.410.400 210 60.000.000 60.000.000 0
44 PP2500088104 Enalapril + Hydroclorothia zid vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 24.320.000 230 117.900.000 117.900.000 0
45 PP2500088105 Enalapril + Hydrochlorothi azid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 16.060.000 210 45.570.000 45.570.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 23.424.800 210 44.100.000 44.100.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 72.455.500 211 43.400.000 43.400.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 16.794.086 210 139.230.000 139.230.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 67.501.350 220 91.000.000 91.000.000 0
46 PP2500088106 Enalapril + Hydrochlorothi azid vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 10.820.000 210 280.000.000 280.000.000 0
47 PP2500088108 Felodipin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 5.760.000 210 78.960.000 78.960.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
48 PP2500088110 Imidapril hydroclorid vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 24.890.600 210 175.000.000 175.000.000 0
49 PP2500088111 Indapamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 17.117.000 210 126.000.000 126.000.000 0
50 PP2500088112 Indapamid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.747.000 210 72.000.000 72.000.000 0
51 PP2500088114 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 12.747.400 210 88.200.000 88.200.000 0
52 PP2500088115 Irbesartan vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 11.052.000 210 280.500.000 280.500.000 0
53 PP2500088116 Irbesartan vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 5.000.000 210 250.000.000 250.000.000 0
54 PP2500088117 Irbesartan vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 9.703.000 210 175.000.000 175.000.000 0
55 PP2500088118 Irbesartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 16.949.936 210 117.500.000 117.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 113.400.000 113.400.000 0
56 PP2500088119 Irbesartan vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 133.250.000 133.250.000 0
57 PP2500088120 Irbesartan + Hydroclorothia zid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 15.852.400 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 24.320.000 230 134.250.000 134.250.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 11.052.000 210 132.000.000 132.000.000 0
58 PP2500088121 Irbesartan + Hydroclorothia zid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 115.500.000 115.500.000 0
59 PP2500088123 Irbesartan + Hydroclorothia zid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 340.000.000 340.000.000 0
60 PP2500088124 Lacidipin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 378.000.000 378.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 390.870.000 390.870.000 0
61 PP2500088125 Lacidipin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 325.000.000 325.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 341.300.000 341.300.000 0
62 PP2500088126 Lacidipin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 12.208.300 210 192.000.000 192.000.000 0
63 PP2500088127 Lacidipin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 13.455.400 210 259.000.000 259.000.000 0
64 PP2500088128 Lisinopril vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 18.690.000 210 306.000.000 306.000.000 0
65 PP2500088129 Lisinopril vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 5.996.000 210 100.000.000 100.000.000 0
66 PP2500088131 Lisinopril vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 24.890.600 210 169.000.000 169.000.000 0
67 PP2500088132 Lisinopril + Hydroclorothia zid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 33.075.000 33.075.000 0
68 PP2500088133 Lisinopril + Hydroclorothia zid vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 72.455.500 211 130.000.000 130.000.000 0
69 PP2500088134 Lisinopril + Hydroclorothia zid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 44.522.600 210 210.000.000 210.000.000 0
70 PP2500088135 Losartan vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 5.996.000 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 1.980.000 210 93.500.000 93.500.000 0
71 PP2500088136 Losartan vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 54.937.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 8.640.000 210 252.000.000 252.000.000 0
72 PP2500088137 Losartan vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 16.915.800 210 236.250.000 236.250.000 0
73 PP2500088138 Losartan + Hydroclorothia zid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 157.500.000 157.500.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 11.205.000 210 122.500.000 122.500.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 5.250.000 210 157.465.000 157.465.000 0
74 PP2500088139 Losartan + Hydroclorothia zid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 96.600.000 96.600.000 0
75 PP2500088140 Metoprolol tartrat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 9.636.000 210 126.480.000 126.480.000 0
76 PP2500088141 Metoprolol tartrat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 9.636.000 210 112.500.000 112.500.000 0
77 PP2500088142 Metoprolol tartrat vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 11.130.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 8.860.000 210 168.000.000 168.000.000 0
78 PP2500088143 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 23.000.000 220 72.000.000 72.000.000 0
79 PP2500088144 Nebivolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 380.000.000 380.000.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 13.100.000 210 340.000.000 340.000.000 0
80 PP2500088145 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 16.900.000 210 455.000.000 455.000.000 0
81 PP2500088146 Nicardipin hydroclorid vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 14.361.400 210 12.600.000 12.600.000 0
82 PP2500088147 Perindopril + Indapamid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.049.400 210 26.600.000 26.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 74.550.000 74.550.000 0
83 PP2500088148 Perindopril arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 141.680.000 141.680.000 0
84 PP2500088149 Perindopril arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 125.700.000 125.700.000 0
85 PP2500088150 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 202.460.000 202.460.000 0
86 PP2500088151 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 119.200.000 119.200.000 0
87 PP2500088152 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 131.780.000 131.780.000 0
88 PP2500088153 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
89 PP2500088154 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 171.140.000 171.140.000 0
90 PP2500088155 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 146.280.000 210 579.000.000 579.000.000 0
91 PP2500088156 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 54.937.000 210 141.000.000 141.000.000 0
92 PP2500088157 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 17.117.000 210 308.000.000 308.000.000 0
93 PP2500088158 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 179.550.000 179.550.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 146.280.000 210 178.170.000 178.170.000 0
94 PP2500088159 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 18.218.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 389.025.000 389.025.000 0
95 PP2500088160 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 50.379.000 210 137.970.000 137.970.000 0
96 PP2500088161 Quinapril vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 14.819.000 210 210.000.000 210.000.000 0
97 PP2500088162 Ramipril vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 72.455.500 211 69.650.000 69.650.000 0
98 PP2500088163 Ramipril vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 10.827.200 210 79.800.000 79.800.000 0
99 PP2500088164 Ramipril vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 14.819.000 210 179.200.000 179.200.000 0
100 PP2500088165 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 8.389.000 210 59.850.000 59.850.000 0
101 PP2500088166 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 8.389.000 210 241.920.000 241.920.000 0
102 PP2500088167 Ramipril vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 9.703.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 3.732.000 210 128.000.000 128.000.000 0
103 PP2500088169 Telmisartan + Hydroclorothia zid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 264.600.000 264.600.000 0
104 PP2500088170 Telmisartan + Hydroclorothia zid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 44.522.600 210 295.680.000 295.680.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 72.455.500 211 292.320.000 292.320.000 0
105 PP2500088171 Telmisartan + Hydroclorothia zid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 404.600.000 404.600.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 52.000.000 210 485.100.000 485.100.000 0
106 PP2500088172 Telmisartan + hydroclorothia zid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 54.937.000 210 136.500.000 136.500.000 0
107 PP2500088173 Valsartan vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 11.010.000 210 227.500.000 227.500.000 0
108 PP2500088174 Valsartan vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 12.745.000 210 184.000.000 184.000.000 0
109 PP2500088175 Valsartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 214.500.000 214.500.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 20.100.000 210 214.300.000 214.300.000 0
110 PP2500088176 Valsartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.747.000 210 102.000.000 102.000.000 0
111 PP2500088177 Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 52.500.000 52.500.000 0
112 PP2500088178 Valsartan vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 23.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
113 PP2500088179 Valsartan + Hydroclorothia zid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 47.881.300 210 112.350.000 112.350.000 0
114 PP2500088180 Valsartan + Hydroclorothia zid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 521.500.000 521.500.000 0
115 PP2500088181 Valsartan + Hydroclorothia zid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 11.400.000 210 267.000.000 267.000.000 0
116 PP2500088182 Estradiol valerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 4.600.500 4.600.500 0
117 PP2500088183 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 3.540.000 3.540.000 0
118 PP2500088184 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 3.380.000 3.380.000 0
vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 180 67.600 210 3.376.000 3.376.000 0
119 PP2500088187 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.728.480 210 19.600.000 19.600.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 588.000 210 29.400.000 29.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 12.611.600 210 28.700.000 28.700.000 0
120 PP2500088189 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.728.480 210 516.000 516.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 9.359.480 210 520.800 520.800 0
121 PP2500088190 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.728.480 210 218.000 218.000 0
122 PP2500088191 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 2.439.200 2.439.200 0
123 PP2500088192 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 7.050.000 7.050.000 0
124 PP2500088193 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 4.285.000 210 27.500.000 27.500.000 0
125 PP2500088194 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 4.285.000 210 50.000.000 50.000.000 0
126 PP2500088195 Kali clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 1.155.000 1.155.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.728.480 210 1.140.000 1.140.000 0
127 PP2500088196 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 2.900.000 2.900.000 0
128 PP2500088197 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 4.200.000 4.200.000 0
129 PP2500088198 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 4.100.000 4.100.000 0
130 PP2500088199 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 4.285.000 210 12.000.000 12.000.000 0
131 PP2500088200 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 4.285.000 210 26.250.000 26.250.000 0
132 PP2500088201 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 4.285.000 210 58.500.000 58.500.000 0
133 PP2500088202 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 510.000 210 25.500.000 25.500.000 0
134 PP2500088203 Nước cất pha tiêm vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 1.790.000 1.790.000 0
135 PP2500088204 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 20.000.000 20.000.000 0
136 PP2500088205 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 4.285.000 210 40.000.000 40.000.000 0
137 PP2500088206 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 14.400.000 14.400.000 0
138 PP2500088208 Beclometason dipropionat vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 44.522.600 210 56.000.000 56.000.000 0
139 PP2500088209 Betamethason vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 3.732.000 210 35.100.000 35.100.000 0
140 PP2500088210 Betamethason + Dexchlorpheni ramin maleat vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 12.495.000 210 15.750.000 15.750.000 0
141 PP2500088211 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.728.480 210 490.000 490.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 9.359.480 210 490.000 490.000 0
142 PP2500088212 Hydrocortison vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 16.949.936 210 149.940.000 149.940.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 14.361.400 210 147.000.000 147.000.000 0
143 PP2500088213 Hydrocortison vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 8.640.000 210 204.000.000 204.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 16.949.936 210 189.000.000 189.000.000 0
144 PP2500088214 Methyl prednisolon vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 27.353.000 210 59.000.000 59.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 3.680.000 210 51.000.000 51.000.000 0
145 PP2500088215 Methyl prednisolon vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 23.424.800 210 77.000.000 77.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 9.320.000 210 68.600.000 68.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 12.611.600 210 55.860.000 55.860.000 0
146 PP2500088216 Prednisolon vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 23.424.800 210 36.000.000 36.000.000 0
147 PP2500088217 Acarbose vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 30.050.000 220 230.900.000 230.900.000 0
148 PP2500088218 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 194.250.000 194.250.000 0
149 PP2500088219 Gliclazid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 84.000.000 84.000.000 0
150 PP2500088220 Gliclazid vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 9.360.000 210 193.200.000 193.200.000 0
151 PP2500088221 Glimepirid vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 12.745.000 210 208.000.000 208.000.000 0
152 PP2500088222 Glimepirid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 36.800.000 36.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.381.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.240.000 210 112.000.000 112.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 25.040.000 25.040.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.140.000 210 96.000.000 96.000.000 0
153 PP2500088223 Glipizid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 205.800.000 205.800.000 0
154 PP2500088225 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 444.000.000 444.000.000 0
155 PP2500088226 Insulin analog trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 501.270.000 501.270.000 0
156 PP2500088228 Insulin trộn (70/30) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 50.379.000 210 283.947.000 283.947.000 0
157 PP2500088229 Insulin trộn (75/25) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 445.200.000 445.200.000 0
158 PP2500088230 Metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 64.500.000 64.500.000 0
159 PP2500088231 Metformin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 11.416.000 210 83.300.000 83.300.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 3.680.000 210 98.700.000 98.700.000 0
160 PP2500088232 Metformin hydroclorid vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 8.640.000 210 215.880.000 215.880.000 0
161 PP2500088233 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 13.020.000 210 74.760.000 74.760.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 129.360.000 129.360.000 0
162 PP2500088234 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 14.630.000 210 320.000.000 320.000.000 0
163 PP2500088235 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 139.440.000 139.440.000 0
164 PP2500088236 Metformin hydroclorid + Gliclazid vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 180 9.100.000 210 190.000.000 190.000.000 0
165 PP2500088237 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
166 PP2500088238 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 13.020.000 210 299.000.000 299.000.000 0
167 PP2500088239 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
168 PP2500088240 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 187.425.000 187.425.000 0
169 PP2500088241 Repaglinid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.747.000 210 279.300.000 279.300.000 0
170 PP2500088242 Repaglinid vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 15.640.000 210 116.000.000 116.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 119.120.000 119.120.000 0
171 PP2500088243 Calci Carbonat vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 1.520.000 210 64.800.000 64.800.000 0
172 PP2500088244 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 71.400.000 71.400.000 0
173 PP2500088245 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 44.522.600 210 136.500.000 136.500.000 0
174 PP2500088246 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 140.000.000 140.000.000 0
175 PP2500088247 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 4.350.000 210 199.500.000 199.500.000 0
176 PP2500088248 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 16.915.800 210 228.000.000 228.000.000 0
177 PP2500088249 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 10.785.000 210 185.000.000 185.000.000 0
178 PP2500088250 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 58.800.000 58.800.000 0
179 PP2500088251 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 72.455.500 211 190.000.000 190.000.000 0
180 PP2500088252 Calci carbonat + Vitamin D3 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 126.000.000 126.000.000 0
181 PP2500088253 Calci glycerophosph at + Magnesi gluconat vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 12.208.300 210 174.825.000 174.825.000 0
182 PP2500088254 Calci lactat pentahydrat vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 5.737.000 210 227.200.000 227.200.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 23.000.000 210 170.400.000 170.400.000 0
183 PP2500088255 Calci lactat pentahydrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 16.794.086 210 120.945.000 120.945.000 0
184 PP2500088256 Calci lactat pentahydrat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 107.500.000 107.500.000 0
185 PP2500088257 Calci lactat pentahydrat vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 2.440.000 210 68.000.000 68.000.000 0
186 PP2500088258 Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 15.852.400 210 206.000.000 206.000.000 0
187 PP2500088259 Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 20.100.000 210 26.600.000 26.600.000 0
188 PP2500088260 Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 1.134.000 210 56.700.000 56.700.000 0
189 PP2500088261 Tricalci phosphat vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 2.520.000 210 126.000.000 126.000.000 0
190 PP2500088262 Vitamin A vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 3.232.000 210 21.600.000 21.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 16.283.800 210 19.600.000 19.600.000 0
191 PP2500088263 Vitamin A + D vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 39.200.000 39.200.000 0
192 PP2500088264 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.728.480 210 228.000 228.000 0
193 PP2500088265 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.728.480 210 2.004.000 2.004.000 0
194 PP2500088266 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 7.892.800 210 136.640.000 136.640.000 0
195 PP2500088267 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 44.522.600 210 53.550.000 53.550.000 0
196 PP2500088268 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 12.208.300 210 69.650.000 69.650.000 0
197 PP2500088269 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 27.353.000 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 67.501.350 220 100.000.000 100.000.000 0
198 PP2500088270 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 39.279.000 210 53.900.000 53.900.000 0
199 PP2500088272 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 2.440.000 210 37.500.000 37.500.000 0
200 PP2500088273 Vitamin B12 (Cyanocobala min, Hydroxocobala min) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.728.480 210 184.500 184.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 9.359.480 210 189.000 189.000 0
201 PP2500088274 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.728.480 210 189.000 189.000 0
202 PP2500088275 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 3.670.000 210 67.500.000 67.500.000 0
203 PP2500088276 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 16.794.086 210 163.160.000 163.160.000 0
204 PP2500088277 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 39.279.000 210 117.000.000 117.000.000 0
205 PP2500088278 Vitamin C vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 183.240.000 183.240.000 0
206 PP2500088280 Vitamin C vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 3.232.000 210 19.000.000 19.000.000 0
207 PP2500088281 Vitamin D3 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 10.166.000 210 128.800.000 128.800.000 0
208 PP2500088282 Vitamin E vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 16.949.936 210 15.750.000 15.750.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 2.074.000 210 17.500.000 17.500.000 0
209 PP2500088283 Vitamin PP vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.049.400 210 5.565.000 5.565.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 16.283.800 210 6.475.000 6.475.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 6.485.060 210 6.650.000 6.650.000 0
210 PP2500088284 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.747.000 210 1.890.000 1.890.000 0
211 PP2500088286 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.049.400 210 25.800.000 25.800.000 0
212 PP2500088287 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 11.071.332 210 55.680.000 55.680.000 0
213 PP2500088288 Gabapentin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 54.937.000 210 220.000.000 220.000.000 0
214 PP2500088289 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 4.840.000 210 75.000.000 75.000.000 0
215 PP2500088290 Gabapentin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 16.949.936 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.140.000 210 126.000.000 126.000.000 0
216 PP2500088292 Pregabalin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 23.424.800 210 126.000.000 126.000.000 0
217 PP2500088293 Pregabalin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 20.100.000 210 200.000.000 200.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 5.200.000 210 230.000.000 230.000.000 0
218 PP2500088294 Pregabalin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 20.100.000 210 185.000.000 185.000.000 0
219 PP2500088295 Pregabalin vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 13.960.000 210 289.000.000 289.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 16.900.000 210 183.000.000 183.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 13.023.000 210 187.600.000 187.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 50.000.000 212 184.600.000 184.600.000 0
220 PP2500088296 Pregabalin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 23.000.000 210 184.000.000 184.000.000 0
221 PP2500088297 Pregabalin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 262.500.000 262.500.000 0
222 PP2500088298 Pregabalin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 42.000.000 42.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 11.071.332 210 26.250.000 26.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 22.330.000 22.330.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 11.416.000 210 20.090.000 20.090.000 0
223 PP2500088299 Pregabalin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.140.000 210 159.000.000 159.000.000 0
224 PP2500088300 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 11.071.332 210 2.520.000 2.520.000 0
225 PP2500088301 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 11.071.332 210 14.175.000 14.175.000 0
226 PP2500088302 Valproat natri vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 92.400.000 92.400.000 0
227 PP2500088303 Alverin (citrat) + Simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 23.000.000 220 117.600.000 117.600.000 0
228 PP2500088304 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 47.881.300 210 17.010.000 17.010.000 0
229 PP2500088305 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 10.827.200 210 36.750.000 36.750.000 0
230 PP2500088306 Mebeverin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 172.500.000 172.500.000 0
231 PP2500088307 Mebeverin hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 38.000.000 38.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 9.320.000 210 39.200.000 39.200.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 17.075.000 210 34.000.000 34.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 12.747.400 210 35.280.000 35.280.000 0
232 PP2500088308 Tiropramid hydroclorid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 7.902.000 210 41.650.000 41.650.000 0
233 PP2500088309 Alimemazin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 10.683.900 210 91.875.000 91.875.000 0
234 PP2500088310 Bilastin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 92.145.000 92.145.000 0
235 PP2500088311 Bilastin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 18.218.000 210 220.000.000 220.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 28.980.000 210 222.500.000 222.500.000 0
236 PP2500088312 Cetirizin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
237 PP2500088313 Cetirizin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 10.785.000 210 135.000.000 135.000.000 0
238 PP2500088314 Cinnarizin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 44.522.600 210 22.785.000 22.785.000 0
239 PP2500088315 Chlorpheniram in maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.049.400 210 520.000 520.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 1.836.410 210 940.000 940.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 6.485.060 210 560.000 560.000 0
240 PP2500088316 Desloratadin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 24.320.000 230 53.550.000 53.550.000 0
241 PP2500088317 Desloratadin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 39.279.000 210 50.400.000 50.400.000 0
242 PP2500088318 Desloratadin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 33.142.000 210 66.000.000 66.000.000 0
243 PP2500088319 Desloratadin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 33.142.000 210 62.500.000 62.500.000 0
244 PP2500088320 Diphenhydram in hydroclorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 2.074.000 210 630.000 630.000 0
245 PP2500088322 Ebastin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 196.000.000 196.000.000 0
246 PP2500088323 Ebastin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 23.000.000 210 156.800.000 156.800.000 0
247 PP2500088324 Ebastin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 72.455.500 211 210.000.000 210.000.000 0
248 PP2500088325 Ebastin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 4.235.000 210 155.750.000 155.750.000 0
249 PP2500088326 Fexofenadin hydroclorid vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 16.704.200 210 43.470.000 43.470.000 0
250 PP2500088327 Fexofenadin hydroclorid vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 8.757.000 210 101.025.000 101.025.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 7.957.000 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 10.683.900 210 44.250.000 44.250.000 0
vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 2.457.000 210 85.500.000 85.500.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 12.807.000 210 122.850.000 122.850.000 0
251 PP2500088328 Fexofenadin hydroclorid vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 8.757.000 210 307.020.000 307.020.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 28.980.000 210 281.700.000 281.700.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 12.807.000 210 315.000.000 315.000.000 0
252 PP2500088329 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.381.000 210 69.230.000 69.230.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.140.000 210 77.000.000 77.000.000 0
253 PP2500088330 Fexofenadin hydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 325.000.000 325.000.000 0
254 PP2500088331 Levocetirizin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 5.996.000 210 79.000.000 79.000.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 9.636.000 210 95.000.000 95.000.000 0
255 PP2500088332 Levocetirizin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 4.189.500 210 187.250.000 187.250.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 72.455.500 211 209.475.000 209.475.000 0
256 PP2500088333 Mequitazin vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 11.130.000 210 28.900.000 28.900.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 10.827.200 210 27.300.000 27.300.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 1.840.000 210 25.600.000 25.600.000 0
257 PP2500088334 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 23.000.000 220 7.500.000 7.500.000 0
258 PP2500088335 Diltiazem hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 47.881.300 210 33.810.000 33.810.000 0
259 PP2500088336 Diltiazem hydroclorid vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 11.205.000 210 182.750.000 182.750.000 0
260 PP2500088337 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 23.000.000 220 15.000.000 15.000.000 0
261 PP2500088338 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 146.280.000 210 4.708.000 4.708.000 0
262 PP2500088339 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 67.501.350 220 10.900.000 10.900.000 0
263 PP2500088340 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 30.050.000 220 201.600.000 201.600.000 0
264 PP2500088341 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 12.747.400 210 41.580.000 41.580.000 0
265 PP2500088342 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 7.330.000 210 122.500.000 122.500.000 0
266 PP2500088343 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 67.501.350 220 199.500.000 199.500.000 0
267 PP2500088344 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 67.501.350 220 59.000.000 59.000.000 0
268 PP2500088345 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 47.881.300 210 71.820.000 71.820.000 0
269 PP2500088346 Nicorandil vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 15.640.000 210 175.000.000 175.000.000 0
270 PP2500088347 Trimetazidin dihydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 6.485.060 210 120.000.000 120.000.000 0
271 PP2500088348 Trimetazidin dihydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.381.000 210 27.160.000 27.160.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 24.500.000 24.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 7.760.000 210 38.220.000 38.220.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.140.000 210 63.000.000 63.000.000 0
272 PP2500088349 Trimetazidin dihydroclorid vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 18.690.000 210 378.000.000 378.000.000 0
273 PP2500088350 Acetylsalicylic acid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 12.747.400 210 53.000.000 53.000.000 0
274 PP2500088351 Acetylsalicylic acid vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 13.830.000 210 105.000.000 105.000.000 0
275 PP2500088352 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 44.522.600 210 332.500.000 332.500.000 0
276 PP2500088353 Clopidogrel vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 206.000.000 206.000.000 0
277 PP2500088355 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 6.009.600 6.009.600 0
278 PP2500088357 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 11.400.000 210 120.000.000 120.000.000 0
279 PP2500088358 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 11.400.000 210 180.000.000 180.000.000 0
280 PP2500088359 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 16.500.000 16.500.000 0
281 PP2500088360 Fluconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 11.410.400 210 35.700.000 35.700.000 0
282 PP2500088361 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 1.836.410 210 980.000 980.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 12.611.600 210 980.000 980.000 0
283 PP2500088362 Nystatin + Neomycin + Polymycin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 15.852.400 210 114.000.000 114.000.000 0
284 PP2500088364 Domperidon vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 3.563.000 210 36.000.000 36.000.000 0
285 PP2500088366 Granisetron vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 11.052.000 210 31.500.000 31.500.000 0
286 PP2500088367 Metocloprami d vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.049.400 210 5.000.000 5.000.000 0
287 PP2500088368 Metocloprami d vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 2.856.000 2.856.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.728.480 210 2.740.000 2.740.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 11.071.332 210 2.800.000 2.800.000 0
288 PP2500088369 Levodopa + Carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 192.150.000 192.150.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 50.379.000 210 192.290.000 192.290.000 0
289 PP2500088370 Levodopa + Carbidopa vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 44.522.600 210 96.000.000 96.000.000 0
290 PP2500088371 Trihexyphenid yl hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.049.400 210 11.120.000 11.120.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 2.045.200 210 11.200.000 11.200.000 0
291 PP2500088372 Amisulprid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 11.071.332 210 91.250.000 91.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.140.000 210 100.000.000 100.000.000 0
292 PP2500088373 Donepezil hydroclorid vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 15.640.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 6.598.400 210 122.700.000 122.700.000 0
293 PP2500088374 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 11.071.332 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 2.045.200 210 6.510.000 6.510.000 0
294 PP2500088375 Levomeproma zin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 11.071.332 210 18.375.000 18.375.000 0
295 PP2500088376 Olanzapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 16.915.800 210 203.700.000 203.700.000 0
296 PP2500088377 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
297 PP2500088378 Risperidon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 146.280.000 210 300.000.000 300.000.000 0
298 PP2500088379 Sulpirid vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 3.563.000 210 140.000.000 140.000.000 0
299 PP2500088380 Folic acid (vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 16.283.800 210 3.600.000 3.600.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 2.045.200 210 3.600.000 3.600.000 0
300 PP2500088381 Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 265.000.000 265.000.000 0
301 PP2500088382 Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 72.455.500 211 113.400.000 113.400.000 0
302 PP2500088383 Sắt fumarat + Acid folic vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 30.050.000 220 56.700.000 56.700.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 47.881.300 210 23.940.000 23.940.000 0
303 PP2500088384 Sắt Sulfat + Acid Folic vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 9.880.000 210 45.000.000 45.000.000 0
304 PP2500088385 Diacerein vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 16.794.086 210 36.000.000 36.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 11.416.000 210 35.100.000 35.100.000 0
305 PP2500088386 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 20.100.000 210 135.000.000 135.000.000 0
306 PP2500088387 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 54.937.000 210 112.350.000 112.350.000 0
307 PP2500088388 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.140.000 210 60.000.000 60.000.000 0
308 PP2500088389 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 7.330.000 210 100.000.000 100.000.000 0
309 PP2500088390 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 23.424.800 210 140.000.000 140.000.000 0
310 PP2500088391 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 79.389.000 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 17.117.000 210 90.000.000 90.000.000 0
311 PP2500088392 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 11.071.332 210 38.000.000 38.000.000 0
312 PP2500088393 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 53.800.000 53.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.140.000 210 54.000.000 54.000.000 0
313 PP2500088394 Sertralin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 810.000 210 40.500.000 40.500.000 0
314 PP2500088395 Aciclovir vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 11.010.000 210 120.000.000 120.000.000 0
315 PP2500088396 Aciclovir vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 9.320.000 210 4.000.000 4.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 16.283.800 210 4.100.000 4.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 9.359.480 210 3.470.000 3.470.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 6.485.060 210 4.150.000 4.150.000 0
316 PP2500088397 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 11.410.400 210 1.360.000 1.360.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 2.074.000 210 1.592.000 1.592.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 16.283.800 210 3.920.000 3.920.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 6.485.060 210 1.399.200 1.399.200 0
317 PP2500088398 Entecavir vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 16.704.200 210 114.100.000 114.100.000 0
318 PP2500088399 Tenofovir alafenamide vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 3.600.000 210 85.000.000 85.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 3.600.000 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 17.075.000 210 165.000.000 165.000.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 3.600.000 210 103.950.000 103.950.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 8.640.000 210 147.000.000 147.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.140.000 210 99.000.000 99.000.000 0
319 PP2500088401 Bambuterol hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 31.590.000 31.590.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 11.416.000 210 31.770.000 31.770.000 0
320 PP2500088403 Budesonid + Formoterol fumarat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
321 PP2500088404 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.428.500 210 135.000.000 135.000.000 0
322 PP2500088405 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 210.000.000 210.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 17.075.000 210 208.000.000 208.000.000 0
323 PP2500088406 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 32.000.000 32.000.000 0
324 PP2500088407 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 11.071.332 210 17.000.000 17.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 11.416.000 210 11.960.000 11.960.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 50.000.000 212 18.000.000 18.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.140.000 210 20.000.000 20.000.000 0
325 PP2500088409 Salbutamol (sulfat) vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 72.455.500 211 59.850.000 59.850.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 50.379.000 210 57.330.000 57.330.000 0
326 PP2500088410 Salbutamol (sulfat) vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 72.455.500 211 103.740.000 103.740.000 0
327 PP2500088411 Salbutamol (sulfat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 123.750.000 123.750.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 33.142.000 210 120.950.000 120.950.000 0
328 PP2500088413 Salmeterol + Fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 27.000.000 27.000.000 0
329 PP2500088414 Salmeterol + Fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 50.400.000 50.400.000 0
330 PP2500088415 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.728.480 210 12.900.000 12.900.000 0
331 PP2500088416 Ambroxol hydroclorid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 44.522.600 210 48.750.000 48.750.000 0
332 PP2500088417 Ambroxol hydroclorid vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 16.794.086 210 30.099.300 30.099.300 0
333 PP2500088418 Ambroxol hydroclorid vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 24.320.000 230 60.200.000 60.200.000 0
334 PP2500088419 Ambroxol hydroclorid vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 72.455.500 211 20.976.900 20.976.900 0
335 PP2500088420 Ambroxol hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 4.840.000 210 32.000.000 32.000.000 0
336 PP2500088423 Bromhexin hydroclorid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 39.279.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 47.881.300 210 66.675.000 66.675.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 50.379.000 210 78.750.000 78.750.000 0
337 PP2500088424 Bromhexin hydroclorid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 20.100.000 210 24.500.000 24.500.000 0
338 PP2500088425 Bromhexin hydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 103.250.000 103.250.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 11.410.400 210 122.500.000 122.500.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 39.279.000 210 91.000.000 91.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 16.283.800 210 147.000.000 147.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 50.379.000 210 117.600.000 117.600.000 0
339 PP2500088426 Bromhexin hydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 44.850.000 44.850.000 0
340 PP2500088427 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.049.400 210 96.000.000 96.000.000 0
341 PP2500088428 Carbocistein vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 3.670.000 210 116.000.000 116.000.000 0
342 PP2500088429 Carbocistein vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 12.807.000 210 45.000.000 45.000.000 0
343 PP2500088430 Carbocistein vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 9.880.000 210 177.000.000 177.000.000 0
344 PP2500088431 Codein + Terpin hydrat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 16.949.936 210 22.750.000 22.750.000 0
345 PP2500088432 Codein camphosulpho nat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 23.000.000 220 207.020.000 207.020.000 0
346 PP2500088433 Dextromethorp han HBr vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 1.836.410 210 3.320.000 3.320.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 6.485.060 210 2.720.000 2.720.000 0
347 PP2500088434 N- acetylcystein vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 10.166.000 210 94.000.000 94.000.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 2.760.000 210 94.000.000 94.000.000 0
348 PP2500088435 N- acetylcystein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 82.500.000 82.500.000 0
349 PP2500088436 N- acetylcystein vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 52.000.000 210 249.000.000 249.000.000 0
350 PP2500088437 N- acetylcystein vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 49.680.000 210 342.000.000 342.000.000 0
351 PP2500088438 N- acetylcystein vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 23.000.000 210 93.400.000 93.400.000 0
352 PP2500088439 N- acetylcystein vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 90.000.000 90.000.000 0
353 PP2500088440 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 44.500.000 44.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 16.283.800 210 48.000.000 48.000.000 0
354 PP2500088441 Capsaicin vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 539.910 210 26.995.500 26.995.500 0
355 PP2500088442 Clobetasol propionat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 10.683.900 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 9.320.000 210 6.280.000 6.280.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 480.000 210 6.700.000 6.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 16.283.800 210 9.000.000 9.000.000 0
356 PP2500088443 Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 10.683.900 210 7.770.000 7.770.000 0
357 PP2500088444 Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 11.410.400 210 12.800.000 12.800.000 0
358 PP2500088445 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 49.170.000 49.170.000 0
359 PP2500088446 Isotretinoin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 126.000.000 126.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 50.000.000 212 103.500.000 103.500.000 0
360 PP2500088447 Isotretinoin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 129.600.000 129.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 50.000.000 212 127.000.000 127.000.000 0
361 PP2500088450 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 16.060.000 210 18.547.200 18.547.200 0
362 PP2500088451 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 23.000.000 220 47.250.000 47.250.000 0
363 PP2500088452 Alfuzosin hydroclorid vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 5.280.000 210 263.760.000 263.760.000 0
364 PP2500088453 Alfuzosin hydroclorid vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 5.000.000 210 234.850.000 234.850.000 0
365 PP2500088454 Alfuzosin hydroclorid vn0311215833 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG 180 6.500.000 210 325.000.000 325.000.000 0
366 PP2500088455 Alfuzosin hydroclorid vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 13.455.400 210 203.770.000 203.770.000 0
367 PP2500088456 Alfuzosin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 194.670.000 194.670.000 0
368 PP2500088457 Dutasterid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 387.200.000 387.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 690.280.000 690.280.000 0
369 PP2500088458 Dutasterid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 580.800.000 580.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 479.400.000 479.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 50.000.000 212 552.000.000 552.000.000 0
370 PP2500088459 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 50.000.000 212 240.000.000 240.000.000 0
371 PP2500088460 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 64.000.000 64.000.000 0
372 PP2500088461 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 2.045.200 210 12.888.000 12.888.000 0
373 PP2500088462 Brinzolamid + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 124.320.000 124.320.000 0
374 PP2500088464 Hydroxypropyl methylcellulos e vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.428.500 210 49.200.000 49.200.000 0
375 PP2500088466 Moxifloxacin + Dexamethason phosphat vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 10.820.000 210 30.000.000 30.000.000 0
376 PP2500088467 Moxifloxacin + Dexamethason phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 77.419.300 77.419.300 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 6.598.400 210 13.985.300 13.985.300 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 8.908.400 210 15.384.600 15.384.600 0
377 PP2500088468 Moxifloxacin + Dexamethason phosphat vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 6.598.400 210 69.926.500 69.926.500 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 8.908.400 210 76.923.000 76.923.000 0
378 PP2500088469 Natri clorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 2.074.000 210 32.250.000 32.250.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 1.836.410 210 43.500.000 43.500.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 2.045.200 210 32.475.000 32.475.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 9.359.480 210 33.000.000 33.000.000 0
379 PP2500088470 Natri hyaluronat vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 3.300.000 210 161.700.000 161.700.000 0
vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 3.300.000 210 161.400.000 161.400.000 0
380 PP2500088471 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.428.500 210 27.300.000 27.300.000 0
381 PP2500088473 Natri hyaluronat vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 10.820.000 210 42.500.000 42.500.000 0
382 PP2500088474 Olopatadin (hydroclorid) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.428.500 210 176.000.000 176.000.000 0
383 PP2500088475 Olopatadin (hydroclorid) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.428.500 210 23.400.000 23.400.000 0
384 PP2500088476 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 12.807.000 210 157.500.000 157.500.000 0
385 PP2500088477 Tetracain hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 1.836.410 210 10.510.500 10.510.500 0
386 PP2500088478 Timolol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 9.359.480 210 10.800.000 10.800.000 0
387 PP2500088479 Tropicamide + Phenyl- ephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 67.500.000 67.500.000 0
388 PP2500088480 Dihydro ergotamin mesylat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 13.524.000 13.524.000 0
389 PP2500088482 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 13.023.000 210 78.750.000 78.750.000 0
390 PP2500088483 Colchicin vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 3.563.000 210 36.400.000 36.400.000 0
391 PP2500088484 Ivabradin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 18.906.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 14.361.400 210 270.000.000 270.000.000 0
392 PP2500088485 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.381.000 210 87.040.000 87.040.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 50.000.000 212 147.360.000 147.360.000 0
393 PP2500088486 Ivabradin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 187.250.000 187.250.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 5.110.000 210 178.465.000 178.465.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 14.361.400 210 241.500.000 241.500.000 0
394 PP2500088487 Bacillus claussii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 146.280.000 210 82.250.000 82.250.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 4.774.000 210 78.750.000 78.750.000 0
395 PP2500088488 Bacillus claussii vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 3.232.000 210 107.200.000 107.200.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 146.280.000 210 115.920.000 115.920.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 4.774.000 210 94.000.000 94.000.000 0
396 PP2500088489 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 146.280.000 210 60.000.000 60.000.000 0
397 PP2500088490 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.747.000 210 67.500.000 67.500.000 0
398 PP2500088491 Dioctahedral smectit vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 10.820.000 210 118.500.000 118.500.000 0
399 PP2500088492 Dioctahedral smectit vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.428.500 210 112.500.000 112.500.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 72.455.500 211 147.000.000 147.000.000 0
400 PP2500088493 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 122.460.000 122.460.000 0
401 PP2500088494 Kẽm gluconat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 11.071.332 210 76.000.000 76.000.000 0
402 PP2500088497 Kẽm sulfat vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 7.330.000 210 144.000.000 144.000.000 0
403 PP2500088498 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 10.785.000 210 84.000.000 84.000.000 0
404 PP2500088499 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 196.875.000 196.875.000 0
405 PP2500088500 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 16.283.800 210 22.050.000 22.050.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.140.000 210 23.079.000 23.079.000 0
406 PP2500088501 Saccharomyce s boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 50.000.000 212 195.000.000 195.000.000 0
407 PP2500088502 Saccharomyce s boulardii vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 6.102.000 210 132.000.000 132.000.000 0
408 PP2500088503 Saccharomyce s boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 136.500.000 136.500.000 0
409 PP2500088504 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 23.000.000 220 249.900.000 249.900.000 0
410 PP2500088505 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 15.852.400 210 306.720.000 306.720.000 0
411 PP2500088506 Diosmin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 12.440.000 210 294.000.000 294.000.000 0
412 PP2500088507 Diosmin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 52.000.000 210 432.800.000 432.800.000 0
413 PP2500088509 Diosmin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 10.827.200 210 104.580.000 104.580.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 23.424.800 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 12.208.300 210 102.000.000 102.000.000 0
414 PP2500088510 Diosmin + Hesperidin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 4.235.000 210 56.000.000 56.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 11.416.000 210 56.000.000 56.000.000 0
415 PP2500088511 Diosmin + Hesperidin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 39.279.000 210 300.000.000 300.000.000 0
416 PP2500088512 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 33.142.000 210 240.000.000 240.000.000 0
417 PP2500088513 Mesalazin (Mesalamin) vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 13.830.000 210 117.000.000 117.000.000 0
418 PP2500088514 Mesalazin (Mesalamin) vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 260.000.000 260.000.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 6.280.000 210 284.000.000 284.000.000 0
419 PP2500088515 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
420 PP2500088516 Pancreatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 205.545.000 205.545.000 0
421 PP2500088517 Simethicon vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 49.680.000 210 120.000.000 120.000.000 0
422 PP2500088518 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 33.142.000 210 35.250.000 35.250.000 0
423 PP2500088519 Ursodeoxychol ic acid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 5.664.000 210 46.960.000 46.960.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 51.240.000 51.240.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 7.760.000 210 52.500.000 52.500.000 0
424 PP2500088520 Ursodeoxychol ic acid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 150.500.000 150.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 148.750.000 148.750.000 0
425 PP2500088521 Ursodeoxychol ic acid vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 2.400.000 210 120.000.000 120.000.000 0
426 PP2500088523 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.747.000 210 14.225.000 14.225.000 0
427 PP2500088524 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 23.000.000 220 47.700.000 47.700.000 0
428 PP2500088525 Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 6.193.600 210 300.000.000 300.000.000 0
429 PP2500088526 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.747.000 210 6.030.000 6.030.000 0
430 PP2500088528 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 16.949.936 210 2.097.900 2.097.900 0
431 PP2500088531 Acetylcystein vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 14.630.000 210 14.500.000 14.500.000 0
432 PP2500088532 Acetylcystein vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 18.906.000 210 8.400.000 8.400.000 0
433 PP2500088533 Ephedrin hydroclorid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 50.379.000 210 28.875.000 28.875.000 0
434 PP2500088536 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 6.400.000 6.400.000 0
435 PP2500088537 Nor- epinephrin (Nor- adrenalin) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 8.400.000 8.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.728.480 210 1.050.000 1.050.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 10.683.900 210 999.000 999.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 2.074.000 210 1.500.000 1.500.000 0
436 PP2500088539 Aceclofenac vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 18.906.000 210 177.000.000 177.000.000 0
437 PP2500088541 Acid Tiaprofenic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 33.142.000 210 170.800.000 170.800.000 0
438 PP2500088542 Acid Tiaprofenic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 33.142.000 210 196.000.000 196.000.000 0
439 PP2500088543 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 11.205.000 210 220.000.000 220.000.000 0
440 PP2500088544 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 273.000.000 273.000.000 0
441 PP2500088545 Celecoxib vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 5.250.000 210 102.900.000 102.900.000 0
442 PP2500088546 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 10.166.000 210 241.500.000 241.500.000 0
443 PP2500088547 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 8.389.000 210 117.600.000 117.600.000 0
444 PP2500088548 Dexibuprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 9.703.000 210 122.500.000 122.500.000 0
445 PP2500088549 Dexibuprofen vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 36.750.000 36.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 2.189.000 210 46.305.000 46.305.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 9.359.480 210 43.925.000 43.925.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.140.000 210 70.000.000 70.000.000 0
446 PP2500088550 Diclofenac vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 30.050.000 220 581.000.000 581.000.000 0
447 PP2500088551 Diclofenac vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 3.732.000 210 19.500.000 19.500.000 0
448 PP2500088552 Diclofenac natri vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 2.450.000 210 122.500.000 122.500.000 0
449 PP2500088553 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 47.881.300 210 149.940.000 149.940.000 0
450 PP2500088554 Etodolac vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 13.020.000 210 65.400.000 65.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 47.881.300 210 49.770.000 49.770.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 16.283.800 210 50.700.000 50.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 9.359.480 210 50.400.000 50.400.000 0
451 PP2500088555 Etoricoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.747.000 210 398.750.000 398.750.000 0
452 PP2500088556 Etoricoxib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 154.980.000 154.980.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.747.000 210 154.980.000 154.980.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 9.360.000 210 152.040.000 152.040.000 0
453 PP2500088557 Etoricoxib vn0313120778 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG 180 3.150.000 210 157.500.000 157.500.000 0
454 PP2500088558 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 11.416.000 210 63.000.000 63.000.000 0
455 PP2500088559 Etoricoxib vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.381.000 210 63.200.000 63.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 86.160.000 86.160.000 0
456 PP2500088560 Ibuprofen vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 7.892.800 210 125.000.000 125.000.000 0
457 PP2500088561 Ibuprofen vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 23.424.800 210 166.500.000 166.500.000 0
458 PP2500088562 Ibuprofen + Codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 6.485.060 210 112.000.000 112.000.000 0
459 PP2500088563 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 12.747.400 210 59.850.000 59.850.000 0
460 PP2500088564 Ketoprofen vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 54.937.000 210 144.000.000 144.000.000 0
461 PP2500088565 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 11.130.000 210 295.500.000 295.500.000 0
462 PP2500088566 Ketorolac tromethamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.747.000 210 24.500.000 24.500.000 0
463 PP2500088567 Ketorolac tromethamin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 79.800.000 79.800.000 0
464 PP2500088568 Ketoprofen vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 52.000.000 210 342.500.000 342.500.000 0
465 PP2500088569 Ketotifen vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 18.218.000 210 243.900.000 243.900.000 0
466 PP2500088570 Loxoprofen natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 47.881.300 210 66.150.000 66.150.000 0
467 PP2500088571 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.049.400 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 1.840.000 210 30.000.000 30.000.000 0
468 PP2500088572 Nabumeton vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 52.000.000 210 221.250.000 221.250.000 0
469 PP2500088573 Naproxen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 10.827.200 210 63.000.000 63.000.000 0
470 PP2500088574 Naproxen vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.140.000 210 160.000.000 160.000.000 0
471 PP2500088575 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 69.720.000 69.720.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 47.881.300 210 62.160.000 62.160.000 0
472 PP2500088576 Nefopam hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 49.200.000 49.200.000 0
473 PP2500088577 Paracetamol (Acetaminophe n) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 3.450.000 3.450.000 0
474 PP2500088578 Paracetamol (Acetaminophe n) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 7.923.000 7.923.000 0
475 PP2500088579 Paracetamol (Acetaminophe n) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 1.930.000 1.930.000 0
476 PP2500088580 Paracetamol (Acetaminophe n) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.728.480 210 13.500.000 13.500.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 5.737.000 210 12.900.000 12.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 9.359.480 210 13.267.500 13.267.500 0
477 PP2500088581 Paracetamol (Acetaminophe n) vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 20.100.000 210 42.000.000 42.000.000 0
478 PP2500088582 Paracetamol + Codein phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 176.450.000 176.450.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 12.611.600 210 176.400.000 176.400.000 0
479 PP2500088583 Paracetamol + Chlorpheniram in vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 6.102.000 210 31.500.000 31.500.000 0
480 PP2500088584 Paracetamol + Methocarbamo l vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 25.685.000 216 122.000.000 122.000.000 0
481 PP2500088585 Paracetamol + Methocarbamo l vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 120.000.000 120.000.000 0
482 PP2500088586 Paracetamol + Methocarbamol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 10.683.900 210 39.900.000 39.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.049.400 210 36.120.000 36.120.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 12.747.400 210 39.060.000 39.060.000 0
483 PP2500088587 Paracetamol + Methocarbamol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 16.060.000 210 100.800.000 100.800.000 0
484 PP2500088588 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 18.906.000 210 220.500.000 220.500.000 0
485 PP2500088589 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 44.522.600 210 84.000.000 84.000.000 0
486 PP2500088590 Piroxicam vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 10.827.200 210 43.680.000 43.680.000 0
487 PP2500088591 Tenoxicam vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 25.685.000 216 274.750.000 274.750.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 27.353.000 210 220.500.000 220.500.000 0
488 PP2500088593 Methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 47.881.300 210 114.450.000 114.450.000 0
489 PP2500088594 Methocarbamol vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 269.000.000 269.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 79.389.000 210 399.000.000 399.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 16.060.000 210 245.700.000 245.700.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 16.704.200 210 270.000.000 270.000.000 0
490 PP2500088596 Risedronat natri vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 16.283.800 210 80.000.000 80.000.000 0
491 PP2500088598 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.728.480 210 9.000.000 9.000.000 0
492 PP2500088599 Atorvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
493 PP2500088601 Atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 38.500.000 38.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 68.200.000 68.200.000 0
494 PP2500088602 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 4.840.000 210 135.000.000 135.000.000 0
495 PP2500088603 Ciprofibrat vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 72.455.500 211 228.060.000 228.060.000 0
496 PP2500088604 Ezetimibe vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 14.630.000 210 219.660.000 219.660.000 0
497 PP2500088605 Ezetimibe vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 245.000.000 245.000.000 0
498 PP2500088606 Ezetimibe + Atorvastatin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 50.379.000 210 262.500.000 262.500.000 0
499 PP2500088607 Ezetimibe + Atorvastatin vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 16.704.200 210 219.765.000 219.765.000 0
500 PP2500088608 Ezetimibe + Atorvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.140.000 210 120.800.000 120.800.000 0
501 PP2500088609 Ezetimibe + Atorvastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 39.279.000 210 236.000.000 236.000.000 0
502 PP2500088610 Ezetimibe + Simvastatin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 25.685.000 216 112.500.000 112.500.000 0
503 PP2500088612 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 245.000.000 245.000.000 0
504 PP2500088614 Fenofibrat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 52.000.000 210 216.000.000 216.000.000 0
505 PP2500088615 Fenofibrat vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 44.522.600 210 176.000.000 176.000.000 0
506 PP2500088616 Fenofibrat vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 24.890.600 210 222.400.000 222.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 7.760.000 210 218.400.000 218.400.000 0
507 PP2500088617 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 348.000.000 348.000.000 0
508 PP2500088618 Fenofibrat vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 25.685.000 216 189.000.000 189.000.000 0
509 PP2500088619 Fluvastatin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 4.025.000 210 200.655.000 200.655.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 14.819.000 210 201.250.000 201.250.000 0
510 PP2500088620 Fluvastatin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 50.379.000 210 205.065.000 205.065.000 0
511 PP2500088621 Fluvastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 39.279.000 210 238.000.000 238.000.000 0
512 PP2500088622 Gemfibrozil vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.049.400 210 43.575.000 43.575.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 14.819.000 210 148.750.000 148.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 16.283.800 210 73.500.000 73.500.000 0
513 PP2500088623 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 47.881.300 210 100.800.000 100.800.000 0
514 PP2500088624 Lovastatin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 119.200.000 119.200.000 0
515 PP2500088625 Pravastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 465.000.000 465.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 67.501.350 220 420.000.000 420.000.000 0
516 PP2500088626 Pravastatin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 18.906.000 210 174.000.000 174.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 8.908.400 210 190.500.000 190.500.000 0
517 PP2500088627 Pravastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 39.279.000 210 272.000.000 272.000.000 0
518 PP2500088628 Pravastatin vn0317519394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH 180 7.570.000 210 281.250.000 281.250.000 0
519 PP2500088629 Rosuvastatin vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 17.075.000 210 209.250.000 209.250.000 0
520 PP2500088630 Simvastatin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 52.000.000 210 330.750.000 330.750.000 0
521 PP2500088631 Bismuth vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 16.283.800 210 102.000.000 102.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 146.280.000 210 110.840.000 110.840.000 0
522 PP2500088633 Bismuth subsalicylat vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 72.455.500 211 255.000.000 255.000.000 0
523 PP2500088634 Bismuth subsalicylat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 142.000.000 142.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 28.980.000 210 151.600.000 151.600.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 17.075.000 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 12.747.400 210 71.400.000 71.400.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 4.240.000 210 75.600.000 75.600.000 0
524 PP2500088635 Cimetidin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 72.455.500 211 117.600.000 117.600.000 0
525 PP2500088636 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.728.480 210 3.950.000 3.950.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 2.189.000 210 3.885.000 3.885.000 0
526 PP2500088637 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.140.000 210 69.500.000 69.500.000 0
527 PP2500088638 Famotidin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 72.455.500 211 122.010.000 122.010.000 0
528 PP2500088639 Guaiazulen + Dimethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 23.000.000 220 159.630.000 159.630.000 0
529 PP2500088641 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 24.320.000 230 150.000.000 150.000.000 0
530 PP2500088642 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 24.320.000 230 332.500.000 332.500.000 0
531 PP2500088643 Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8.5%) 15mg vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 52.000.000 210 192.500.000 192.500.000 0
532 PP2500088644 Lansoprazol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 120.000.000 120.000.000 0
533 PP2500088645 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 72.455.500 211 238.560.000 238.560.000 0
534 PP2500088646 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 44.522.600 210 118.500.000 118.500.000 0
535 PP2500088647 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 7.892.800 210 133.000.000 133.000.000 0
536 PP2500088648 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 7.902.000 210 190.400.000 190.400.000 0
537 PP2500088649 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 2.040.000 210 102.000.000 102.000.000 0
538 PP2500088650 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 6.102.000 210 100.000.000 100.000.000 0
539 PP2500088651 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 20.100.000 210 66.000.000 66.000.000 0
540 PP2500088652 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 54.937.000 210 165.000.000 165.000.000 0
541 PP2500088654 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 226.800.000 226.800.000 0
542 PP2500088655 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 146.280.000 210 190.000.000 190.000.000 0
543 PP2500088656 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 104.300.000 104.300.000 0
544 PP2500088657 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 1.800.000 210 90.000.000 90.000.000 0
545 PP2500088658 Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd khô) vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 2.872.000 210 138.000.000 138.000.000 0
546 PP2500088659 Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 11.130.000 210 59.500.000 59.500.000 0
547 PP2500088660 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 79.389.000 210 75.000.000 75.000.000 0
548 PP2500088661 Omeprazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 12.611.600 210 280.000.000 280.000.000 0
549 PP2500088662 Otilonium bromid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 10.785.000 210 83.250.000 83.250.000 0
550 PP2500088664 Pantoprazol vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 11.010.000 210 203.000.000 203.000.000 0
551 PP2500088665 Pantoprazol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 112.000.000 112.000.000 0
552 PP2500088666 Rabeprazol vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 54.937.000 210 680.000.000 680.000.000 0
553 PP2500088667 Rabeprazol vn0316548843 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CMZ 180 6.400.000 210 320.000.000 320.000.000 0
554 PP2500088668 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0317419985 CÔNG TY TNHH M&M PHARMA 180 11.900.000 210 147.200.000 147.200.000 0
555 PP2500088669 Rabeprazol vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 180 5.500.000 210 220.000.000 220.000.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 13.100.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn0317419985 CÔNG TY TNHH M&M PHARMA 180 11.900.000 210 92.200.000 92.200.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 8.860.000 210 232.500.000 232.500.000 0
556 PP2500088670 Rebamipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 200.100.000 200.100.000 0
557 PP2500088671 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 180.000.000 180.000.000 0
558 PP2500088672 Sucralfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.747.000 210 105.000.000 105.000.000 0
559 PP2500088673 Sucralfat vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 15.640.000 210 250.000.000 250.000.000 0
560 PP2500088674 Sucralfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 10.683.900 210 157.500.000 157.500.000 0
561 PP2500088675 Sucralfat vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 72.455.500 211 173.250.000 173.250.000 0
562 PP2500088676 Baclofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 47.881.300 210 59.850.000 59.850.000 0
563 PP2500088677 Baclofen vn0317519394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH 180 7.570.000 210 84.000.000 84.000.000 0
564 PP2500088678 Eperison hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.381.000 210 7.120.000 7.120.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 7.800.000 7.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.140.000 210 18.000.000 18.000.000 0
565 PP2500088679 Tizanidin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 28.000.000 210 36.540.000 36.540.000 0
566 PP2500088680 Thiocolchicosi d vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 13.455.400 210 210.000.000 210.000.000 0
567 PP2500088681 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 120.750.000 120.750.000 0
568 PP2500088682 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.747.000 210 172.725.000 172.725.000 0
569 PP2500088683 Gentamicin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 1.836.410 210 2.050.000 2.050.000 0
570 PP2500088684 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 79.389.000 210 73.900.000 73.900.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.428.500 210 79.600.000 79.600.000 0
571 PP2500088685 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 146.280.000 210 112.000.000 112.000.000 0
572 PP2500088686 Tobramycin + Dexamethason vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 10.820.000 210 53.000.000 53.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.428.500 210 70.000.000 70.000.000 0
573 PP2500088687 Amoxicilin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 3.210.000 210 62.700.000 62.700.000 0
574 PP2500088688 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 15.378.000 210 77.805.000 77.805.000 0
575 PP2500088689 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 12.440.000 210 328.000.000 328.000.000 0
576 PP2500088690 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 33.142.000 210 294.000.000 294.000.000 0
577 PP2500088691 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 12.720.000 210 636.000.000 636.000.000 0
578 PP2500088692 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 15.378.000 210 102.375.000 102.375.000 0
579 PP2500088693 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 15.378.000 210 283.500.000 283.500.000 0
580 PP2500088694 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 14.630.000 210 141.120.000 141.120.000 0
581 PP2500088695 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 264.000.000 264.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 50.379.000 210 283.500.000 283.500.000 0
582 PP2500088696 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 16.915.800 210 42.000.000 42.000.000 0
583 PP2500088697 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 16.794.086 210 315.000.000 315.000.000 0
584 PP2500088698 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 11.416.000 210 164.500.000 164.500.000 0
585 PP2500088699 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 17.117.000 210 209.600.000 209.600.000 0
586 PP2500088700 Cefaclor vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 18.690.000 210 250.500.000 250.500.000 0
587 PP2500088702 Cefaclor vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 54.937.000 210 219.000.000 219.000.000 0
588 PP2500088703 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.428.500 210 69.300.000 69.300.000 0
589 PP2500088706 Cefdinir vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 6.102.000 210 40.800.000 40.800.000 0
590 PP2500088707 Cefdinir vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 9.880.000 210 265.000.000 265.000.000 0
591 PP2500088708 Cefdinir vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 8.908.400 210 65.750.000 65.750.000 0
592 PP2500088709 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 15.378.000 210 47.775.000 47.775.000 0
593 PP2500088710 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 9.359.480 210 81.300.000 81.300.000 0
594 PP2500088711 Cefpodoxim vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 4.095.000 210 200.000.000 200.000.000 0
595 PP2500088712 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.428.500 210 42.000.000 42.000.000 0
596 PP2500088713 Cefpodoxim vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 100.500.000 100.500.000 0
597 PP2500088714 Cefpodoxim vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 39.279.000 210 350.000.000 350.000.000 0
598 PP2500088716 Cefradin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 3.210.000 210 96.000.000 96.000.000 0
599 PP2500088717 Cefuroxim vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 30.050.000 220 200.000.000 200.000.000 0
600 PP2500088718 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 15.378.000 210 257.250.000 257.250.000 0
601 PP2500088720 Sultamicillin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 33.142.000 210 337.500.000 337.500.000 0
602 PP2500088721 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.140.000 210 12.250.000 12.250.000 0
603 PP2500088722 Erythromycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.049.400 210 27.500.000 27.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 16.283.800 210 28.000.000 28.000.000 0
604 PP2500088723 Spiramycin + Metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 38.140.000 210 90.000.000 90.000.000 0
605 PP2500088724 Spiramycin + Metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 16.949.936 210 170.000.000 170.000.000 0
606 PP2500088725 Tretinoin + Erythromycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 23.000.000 220 56.500.000 56.500.000 0
607 PP2500088726 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 23.000.000 220 118.800.000 118.800.000 0
608 PP2500088727 Ciprofloxacin vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 12.745.000 210 245.250.000 245.250.000 0
609 PP2500088729 Moxifloxacin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 11.410.400 210 181.250.000 181.250.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 7.957.000 210 209.750.000 209.750.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 9.320.000 210 204.500.000 204.500.000 0
610 PP2500088730 Moxifloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 9.703.000 210 55.650.000 55.650.000 0
611 PP2500088731 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 17.117.000 210 110.250.000 110.250.000 0
612 PP2500088732 Sulfadiazin bạc vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 17.500.000 17.500.000 0
613 PP2500088733 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 28.000.000 225 68.300.000 68.300.000 0
614 PP2500088735 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 137.850.000 137.850.000 0
615 PP2500088736 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 100.000.000 220 14.000.000 14.000.000 0
616 PP2500088737 Phytomenadio n (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 11.071.332 210 882.000 882.000 0
617 PP2500088738 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 17.493.000 17.493.000 0
618 PP2500088740 Acetyl leucin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 94.620.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 54.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
619 PP2500088741 Cytidin- 5monophospha t disodium + Uridin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 11.880.000 210 259.000.000 259.000.000 0
620 PP2500088742 Cytidin- 5monophospha t disodium + Uridin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 9.636.000 210 135.000.000 135.000.000 0
621 PP2500088743 Galantamin hydrobromid vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 12.495.000 210 420.000.000 420.000.000 0
622 PP2500088745 Mecobalamin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 44.522.600 210 184.500.000 184.500.000 0
623 PP2500088746 Mecobalamin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 16.915.800 210 135.840.000 135.840.000 0
624 PP2500088747 Piracetam vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 6.570.000 210 112.500.000 112.500.000 0
625 PP2500088748 Piracetam vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 6.570.000 210 215.670.000 215.670.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 28.980.000 210 207.000.000 207.000.000 0
626 PP2500088749 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 9.359.480 210 2.735.000 2.735.000 0
627 PP2500088750 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 46.000.000 211 127.500.000 127.500.000 0
628 PP2500088752 Piracetam vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 39.279.000 210 60.000.000 60.000.000 0
629 PP2500088753 Piracetam vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 4.240.000 210 60.000.000 60.000.000 0
630 PP2500088754 Vinpocetin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 23.000.000 210 179.400.000 179.400.000 0
631 PP2500088755 Betahistin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.381.000 210 26.880.000 26.880.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 29.520.000 29.520.000 0
632 PP2500088757 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 16.283.800 210 14.850.000 14.850.000 0
633 PP2500088758 Natri clorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 2.074.000 210 14.280.000 14.280.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 1.836.410 210 14.280.000 14.280.000 0
634 PP2500088759 Povidon Iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 2.045.200 210 3.244.500 3.244.500 0
635 PP2500088760 Povidon Iodin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 6.485.060 210 64.500.000 64.500.000 0
636 PP2500088761 Povidon Iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 16.283.800 210 19.600.000 19.600.000 0
637 PP2500088762 Docusate natri vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 10.785.000 210 52.000.000 52.000.000 0
638 PP2500088763 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 11.052.000 210 74.700.000 74.700.000 0
639 PP2500088764 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 153.570.000 153.570.000 0
640 PP2500088765 Macrogol vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 13.020.000 210 58.000.000 58.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 62.000.000 62.000.000 0
641 PP2500088766 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 380.400 210 17.850.000 17.850.000 0
642 PP2500088767 Sorbitol vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 44.522.600 210 52.500.000 52.500.000 0
643 PP2500088768 Praziquantel vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 7.902.000 210 67.200.000 67.200.000 0
644 PP2500088769 Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 4.397.680 4.397.680 0
645 PP2500088773 Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 16.949.936 210 24.396.400 24.396.400 0
646 PP2500088774 Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 229.162.500 229.162.500 0
647 PP2500088775 Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 10.549.014 210 52.800.000 52.800.000 0
648 PP2500088776 Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 10.549.014 210 79.200.000 79.200.000 0
649 PP2500088777 Vắc xin phòng Tả vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 10.549.014 210 7.538.500 7.538.500 0
650 PP2500088779 Vắc xin phòng Thủy đậu vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 152.800.000 152.800.000 0
651 PP2500088780 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 30.192.000 30.192.000 0
652 PP2500088781 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 25.725.000 25.725.000 0
653 PP2500088782 Vắc xin phòng Uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 16.949.936 210 11.383.400 11.383.400 0
654 PP2500088783 Vắc xin phòng Viêm gan A vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 9.162.880 9.162.880 0
655 PP2500088785 Vắc xin phòng Viêm gan A và B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 82.000.000 210 9.398.000 9.398.000 0
656 PP2500088787 Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 88.160.000 88.160.000 0
657 PP2500088788 Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 10.549.014 210 35.078.400 35.078.400 0
658 PP2500088791 Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 183.000.000 210 11.195.900 11.195.900 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 176
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500088069 - Amlodipin

2. PP2500088095 - Carvedilol

3. PP2500088119 - Irbesartan

4. PP2500088180 - Valsartan + Hydroclorothia zid

5. PP2500088252 - Calci carbonat + Vitamin D3

6. PP2500088297 - Pregabalin

7. PP2500088330 - Fexofenadin hydroclorid

8. PP2500088353 - Clopidogrel

9. PP2500088381 - Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid

10. PP2500088425 - Bromhexin hydroclorid

11. PP2500088426 - Bromhexin hydroclorid

12. PP2500088439 - N- acetylcystein

13. PP2500088486 - Ivabradin

14. PP2500088514 - Mesalazin (Mesalamin)

15. PP2500088549 - Dexibuprofen

16. PP2500088574 - Naproxen

17. PP2500088624 - Lovastatin

18. PP2500088644 - Lansoprazol

19. PP2500088654 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

20. PP2500088656 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

21. PP2500088665 - Pantoprazol

22. PP2500088695 - Amoxicilin + Acid clavulanic

23. PP2500088713 - Cefpodoxim

24. PP2500088740 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500088089 - Bisoprolol fumarat

2. PP2500088138 - Losartan + Hydroclorothia zid

3. PP2500088171 - Telmisartan + Hydroclorothia zid

4. PP2500088175 - Valsartan

5. PP2500088183 - Lynestrenol

6. PP2500088219 - Gliclazid

7. PP2500088226 - Insulin analog trộn (70/30)

8. PP2500088229 - Insulin trộn (75/25)

9. PP2500088411 - Salbutamol (sulfat)

10. PP2500088413 - Salmeterol + Fluticason propionat

11. PP2500088414 - Salmeterol + Fluticason propionat

12. PP2500088445 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

13. PP2500088457 - Dutasterid

14. PP2500088458 - Dutasterid

15. PP2500088462 - Brinzolamid + Timolol

16. PP2500088467 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

17. PP2500088479 - Tropicamide + Phenyl- ephrine hydroclorid

18. PP2500088556 - Etoricoxib

19. PP2500088576 - Nefopam hydroclorid

20. PP2500088577 - Paracetamol (Acetaminophe n)

21. PP2500088578 - Paracetamol (Acetaminophe n)

22. PP2500088579 - Paracetamol (Acetaminophe n)

23. PP2500088582 - Paracetamol + Codein phosphat

24. PP2500088670 - Rebamipid

25. PP2500088736 - Enoxaparin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500088067 - Candesartan + hydroclorothia zide

2. PP2500088102 - Enalapril + Hydroclorothia zid

3. PP2500088103 - Enalapril + Hydroclorothia zid

4. PP2500088123 - Irbesartan + Hydroclorothia zid

5. PP2500088132 - Lisinopril + Hydroclorothia zid

6. PP2500088218 - Acarbose

7. PP2500088263 - Vitamin A + D

8. PP2500088359 - Clotrimazol

9. PP2500088575 - Naproxen

10. PP2500088585 - Paracetamol + Methocarbamo l

11. PP2500088681 - Spironolacton

12. PP2500088733 - Sulfasalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104206936
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088083 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500088087 - Amlodipin + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500088070 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2500088092 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid

3. PP2500088124 - Lacidipin

4. PP2500088125 - Lacidipin

5. PP2500088256 - Calci lactat pentahydrat

6. PP2500088312 - Cetirizin

7. PP2500088322 - Ebastin

8. PP2500088435 - N- acetylcystein

9. PP2500088514 - Mesalazin (Mesalamin)

10. PP2500088515 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

11. PP2500088594 - Methocarbamol

12. PP2500088599 - Atorvastatin

13. PP2500088625 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088095 - Carvedilol

2. PP2500088098 - Carvedilol

3. PP2500088519 - Ursodeoxychol ic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088325 - Ebastin

2. PP2500088510 - Diosmin + Hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302525081
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500088242 - Repaglinid

2. PP2500088346 - Nicorandil

3. PP2500088373 - Donepezil hydroclorid

4. PP2500088673 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500088142 - Metoprolol tartrat

2. PP2500088333 - Mequitazin

3. PP2500088565 - Ketoprofen

4. PP2500088659 - Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088138 - Losartan + Hydroclorothia zid

2. PP2500088336 - Diltiazem hydroclorid

3. PP2500088543 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108593563
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088669 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500088136 - Losartan

2. PP2500088156 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

3. PP2500088172 - Telmisartan + hydroclorothia zid

4. PP2500088288 - Gabapentin

5. PP2500088387 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

6. PP2500088564 - Ketoprofen

7. PP2500088652 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

8. PP2500088666 - Rabeprazol

9. PP2500088702 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088399 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500088191 - Glucose

2. PP2500088192 - Glucose

3. PP2500088195 - Kali clorid

4. PP2500088196 - Magnesi sulfat

5. PP2500088197 - Manitol

6. PP2500088198 - Natri clorid

7. PP2500088203 - Nước cất pha tiêm

8. PP2500088222 - Glimepirid

9. PP2500088246 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

10. PP2500088298 - Pregabalin

11. PP2500088307 - Mebeverin hydroclorid

12. PP2500088368 - Metocloprami d

13. PP2500088405 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

14. PP2500088446 - Isotretinoin

15. PP2500088447 - Isotretinoin

16. PP2500088520 - Ursodeoxychol ic acid

17. PP2500088536 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

18. PP2500088537 - Nor- epinephrin (Nor- adrenalin)

19. PP2500088601 - Atorvastatin

20. PP2500088605 - Ezetimibe

21. PP2500088634 - Bismuth subsalicylat

22. PP2500088671 - Rebamipid

23. PP2500088750 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500088103 - Enalapril + Hydroclorothia zid

2. PP2500088360 - Fluconazol

3. PP2500088397 - Aciclovir

4. PP2500088425 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2500088444 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

6. PP2500088729 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500088187 - Vancomycin

2. PP2500088189 - Calci clorid

3. PP2500088190 - Glucose

4. PP2500088195 - Kali clorid

5. PP2500088211 - Dexamethason

6. PP2500088264 - Vitamin B1

7. PP2500088265 - Vitamin B1 + B6 + B12

8. PP2500088273 - Vitamin B12 (Cyanocobala min, Hydroxocobala min)

9. PP2500088274 - Vitamin B6

10. PP2500088368 - Metocloprami d

11. PP2500088415 - Terbutalin sulfat

12. PP2500088537 - Nor- epinephrin (Nor- adrenalin)

13. PP2500088580 - Paracetamol (Acetaminophe n)

14. PP2500088598 - Rocuronium bromid

15. PP2500088636 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088257 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2500088272 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088187 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088364 - Domperidon

2. PP2500088379 - Sulpirid

3. PP2500088483 - Colchicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088619 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088138 - Losartan + Hydroclorothia zid

2. PP2500088545 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500088067 - Candesartan + hydroclorothia zide

2. PP2500088163 - Ramipril

3. PP2500088305 - Drotaverin clohydrat

4. PP2500088333 - Mequitazin

5. PP2500088509 - Diosmin

6. PP2500088573 - Naproxen

7. PP2500088590 - Piroxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500088106 - Enalapril + Hydrochlorothi azid

2. PP2500088466 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

3. PP2500088473 - Natri hyaluronat

4. PP2500088491 - Dioctahedral smectit

5. PP2500088686 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500088091 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid

2. PP2500088112 - Indapamid

3. PP2500088176 - Valsartan

4. PP2500088241 - Repaglinid

5. PP2500088284 - Diazepam

6. PP2500088490 - Bacillus subtilis

7. PP2500088523 - Fentanyl

8. PP2500088526 - Midazolam

9. PP2500088555 - Etoricoxib

10. PP2500088556 - Etoricoxib

11. PP2500088566 - Ketorolac tromethamin

12. PP2500088672 - Sucralfat

13. PP2500088682 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088213 - Hydrocortison

2. PP2500088232 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500088062 - Candesartan

2. PP2500088073 - Amlodipin + Atorvastatin

3. PP2500088134 - Lisinopril + Hydroclorothia zid

4. PP2500088170 - Telmisartan + Hydroclorothia zid

5. PP2500088208 - Beclometason dipropionat

6. PP2500088245 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

7. PP2500088267 - Vitamin B1 + B6 + B12

8. PP2500088314 - Cinnarizin

9. PP2500088352 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

10. PP2500088370 - Levodopa + Carbidopa

11. PP2500088416 - Ambroxol hydroclorid

12. PP2500088589 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

13. PP2500088615 - Fenofibrat

14. PP2500088646 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

15. PP2500088745 - Mecobalamin

16. PP2500088767 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088552 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088525 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088399 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088549 - Dexibuprofen

2. PP2500088636 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088159 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

2. PP2500088311 - Bilastin

3. PP2500088569 - Ketotifen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500088688 - Amoxicilin

2. PP2500088692 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500088693 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2500088709 - Cefixim

5. PP2500088718 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088327 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2500088328 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088086 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500088295 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500088391 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

2. PP2500088594 - Methocarbamol

3. PP2500088660 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

4. PP2500088684 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316446873
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088261 - Tricalci phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088332 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088470 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088747 - Piracetam

2. PP2500088748 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500088105 - Enalapril + Hydrochlorothi azid

2. PP2500088450 - Tacrolimus

3. PP2500088587 - Paracetamol + Methocarbamol

4. PP2500088594 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088327 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2500088729 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500088233 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

2. PP2500088238 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

3. PP2500088554 - Etodolac

4. PP2500088765 - Macrogol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088373 - Donepezil hydroclorid

2. PP2500088467 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

3. PP2500088468 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316277551
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
216 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500088093 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid

2. PP2500088101 - Doxazosin

3. PP2500088584 - Paracetamol + Methocarbamo l

4. PP2500088591 - Tenoxicam

5. PP2500088610 - Ezetimibe + Simvastatin

6. PP2500088618 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500088100 - Cilnidipin

2. PP2500088110 - Imidapril hydroclorid

3. PP2500088131 - Lisinopril

4. PP2500088616 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500088074 - Amlodipin + Indapamid

2. PP2500088089 - Bisoprolol fumarat

3. PP2500088124 - Lacidipin

4. PP2500088125 - Lacidipin

5. PP2500088144 - Nebivolol

6. PP2500088148 - Perindopril arginine

7. PP2500088149 - Perindopril arginine

8. PP2500088150 - Perindopril arginine + Amlodipin

9. PP2500088151 - Perindopril arginine + Amlodipin

10. PP2500088152 - Perindopril arginine + Amlodipin

11. PP2500088153 - Perindopril arginine + Indapamid

12. PP2500088154 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

13. PP2500088182 - Estradiol valerat

14. PP2500088184 - Progesteron

15. PP2500088204 - Nhũ dịch lipid

16. PP2500088206 - Levothyroxin natri

17. PP2500088307 - Mebeverin hydroclorid

18. PP2500088310 - Bilastin

19. PP2500088457 - Dutasterid

20. PP2500088499 - Racecadotril

21. PP2500088516 - Pancreatin

22. PP2500088765 - Macrogol

23. PP2500088774 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

24. PP2500088779 - Vắc xin phòng Thủy đậu

25. PP2500088780 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)

26. PP2500088781 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)

27. PP2500088785 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088452 - Alfuzosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500088309 - Alimemazin

2. PP2500088327 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2500088442 - Clobetasol propionat

4. PP2500088443 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)

5. PP2500088537 - Nor- epinephrin (Nor- adrenalin)

6. PP2500088586 - Paracetamol + Methocarbamol

7. PP2500088674 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088281 - Vitamin D3

2. PP2500088434 - N- acetylcystein

3. PP2500088546 - Dexibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500088484 - Ivabradin

2. PP2500088532 - Acetylcystein

3. PP2500088539 - Aceclofenac

4. PP2500088588 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

5. PP2500088626 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500088120 - Irbesartan + Hydroclorothia zid

2. PP2500088258 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

3. PP2500088362 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B

4. PP2500088505 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088243 - Calci Carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500088193 - Glucose

2. PP2500088194 - Glucose

3. PP2500088199 - Natri clorid

4. PP2500088200 - Natri clorid

5. PP2500088201 - Natri clorid

6. PP2500088205 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500088066 - Candesartan + hydroclorothia zide

2. PP2500088147 - Perindopril + Indapamid

3. PP2500088283 - Vitamin PP

4. PP2500088286 - Rotundin

5. PP2500088315 - Chlorpheniram in maleat

6. PP2500088367 - Metocloprami d

7. PP2500088371 - Trihexyphenid yl hydroclorid

8. PP2500088427 - Carbocistein

9. PP2500088571 - Meloxicam

10. PP2500088586 - Paracetamol + Methocarbamol

11. PP2500088622 - Gemfibrozil

12. PP2500088722 - Erythromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088691 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500088102 - Enalapril + Hydroclorothia zid

2. PP2500088105 - Enalapril + Hydrochlorothi azid

3. PP2500088215 - Methyl prednisolon

4. PP2500088216 - Prednisolon

5. PP2500088292 - Pregabalin

6. PP2500088390 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

7. PP2500088509 - Diosmin

8. PP2500088561 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500088287 - Carbamazepin

2. PP2500088298 - Pregabalin

3. PP2500088300 - Phenobarbital

4. PP2500088301 - Phenytoin

5. PP2500088368 - Metocloprami d

6. PP2500088372 - Amisulprid

7. PP2500088374 - Haloperidol

8. PP2500088375 - Levomeproma zin

9. PP2500088392 - Amitriptylin hydroclorid

10. PP2500088407 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

11. PP2500088494 - Kẽm gluconat

12. PP2500088737 - Phytomenadio n (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088434 - N- acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088262 - Vitamin A

2. PP2500088280 - Vitamin C

3. PP2500088488 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088108 - Felodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500088082 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2500088083 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2500088214 - Methyl prednisolon

4. PP2500088269 - Vitamin B1 + B6 + B12

5. PP2500088591 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088145 - Nebivolol

2. PP2500088295 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500088326 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2500088398 - Entecavir

3. PP2500088594 - Methocarbamol

4. PP2500088607 - Ezetimibe + Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109584473
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088093 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500088111 - Indapamid

2. PP2500088157 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

3. PP2500088391 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

4. PP2500088699 - Cefaclor

5. PP2500088731 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500088088 - Bisoprolol fumarat

2. PP2500088096 - Carvedilol

3. PP2500088222 - Glimepirid

4. PP2500088329 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2500088348 - Trimetazidin dihydroclorid

6. PP2500088485 - Ivabradin

7. PP2500088559 - Etoricoxib

8. PP2500088678 - Eperison hydroclorid

9. PP2500088755 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088144 - Nebivolol

2. PP2500088669 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088222 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500088404 - Budesonid

2. PP2500088464 - Hydroxypropyl methylcellulos e

3. PP2500088471 - Natri hyaluronat

4. PP2500088474 - Olopatadin (hydroclorid)

5. PP2500088475 - Olopatadin (hydroclorid)

6. PP2500088492 - Dioctahedral smectit

7. PP2500088684 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

8. PP2500088686 - Tobramycin + Dexamethason

9. PP2500088703 - Cefaclor

10. PP2500088712 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500088126 - Lacidipin

2. PP2500088253 - Calci glycerophosph at + Magnesi gluconat

3. PP2500088268 - Vitamin B1 + B6 + B12

4. PP2500088509 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088173 - Valsartan

2. PP2500088395 - Aciclovir

3. PP2500088664 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
230 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500088077 - Amlodipin + Losartan

2. PP2500088097 - Carvedilol

3. PP2500088104 - Enalapril + Hydroclorothia zid

4. PP2500088120 - Irbesartan + Hydroclorothia zid

5. PP2500088316 - Desloratadin

6. PP2500088418 - Ambroxol hydroclorid

7. PP2500088641 - Lansoprazol

8. PP2500088642 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2500088079 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2500088080 - Amlodipin + Telmisartan

3. PP2500088081 - Amlodipin + Telmisartan

4. PP2500088083 - Amlodipin + Valsartan

5. PP2500088086 - Amlodipin + Valsartan

6. PP2500088096 - Carvedilol

7. PP2500088098 - Carvedilol

8. PP2500088158 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

9. PP2500088159 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

10. PP2500088177 - Valsartan

11. PP2500088222 - Glimepirid

12. PP2500088225 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

13. PP2500088237 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

14. PP2500088239 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

15. PP2500088242 - Repaglinid

16. PP2500088298 - Pregabalin

17. PP2500088306 - Mebeverin hydroclorid

18. PP2500088329 - Fexofenadin hydroclorid

19. PP2500088355 - Amiodaron hydroclorid

20. PP2500088377 - Olanzapin

21. PP2500088393 - Mirtazapin

22. PP2500088401 - Bambuterol hydroclorid

23. PP2500088403 - Budesonid + Formoterol fumarat

24. PP2500088406 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

25. PP2500088440 - Calcipotriol

26. PP2500088458 - Dutasterid

27. PP2500088460 - Tamsulosin hydroclorid

28. PP2500088493 - Diosmectit

29. PP2500088520 - Ursodeoxychol ic acid

30. PP2500088544 - Celecoxib

31. PP2500088559 - Etoricoxib

32. PP2500088601 - Atorvastatin

33. PP2500088612 - Fenofibrat

34. PP2500088617 - Fenofibrat

35. PP2500088668 - Rabeprazol

36. PP2500088669 - Rabeprazol

37. PP2500088678 - Eperison hydroclorid

38. PP2500088732 - Sulfadiazin bạc

39. PP2500088735 - Cilostazol

40. PP2500088755 - Betahistin

41. PP2500088764 - Macrogol

42. PP2500088769 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt

43. PP2500088774 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

44. PP2500088775 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)

45. PP2500088783 - Vắc xin phòng Viêm gan A

46. PP2500088787 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)

47. PP2500088791 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500088270 - Vitamin B1 + B6 + B12

2. PP2500088277 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

3. PP2500088317 - Desloratadin

4. PP2500088423 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2500088425 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2500088511 - Diosmin + Hesperidin

7. PP2500088609 - Ezetimibe + Atorvastatin

8. PP2500088621 - Fluvastatin

9. PP2500088627 - Pravastatin

10. PP2500088714 - Cefpodoxim

11. PP2500088752 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500088085 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500088086 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2500088088 - Bisoprolol fumarat

4. PP2500088098 - Carvedilol

5. PP2500088108 - Felodipin

6. PP2500088121 - Irbesartan + Hydroclorothia zid

7. PP2500088147 - Perindopril + Indapamid

8. PP2500088169 - Telmisartan + Hydroclorothia zid

9. PP2500088230 - Metformin hydroclorid

10. PP2500088233 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

11. PP2500088240 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

12. PP2500088244 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

13. PP2500088247 - Calci carbonat + Vitamin D3

14. PP2500088250 - Calci carbonat + Vitamin D3

15. PP2500088438 - N- acetylcystein

16. PP2500088456 - Alfuzosin hydroclorid

17. PP2500088480 - Dihydro ergotamin mesylat

18. PP2500088503 - Saccharomyce s boulardii

19. PP2500088567 - Ketorolac tromethamin

20. PP2500088738 - Tranexamic acid

21. PP2500088740 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500088775 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)

2. PP2500088776 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

3. PP2500088777 - Vắc xin phòng Tả

4. PP2500088788 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500088118 - Irbesartan

2. PP2500088212 - Hydrocortison

3. PP2500088213 - Hydrocortison

4. PP2500088282 - Vitamin E

5. PP2500088290 - Gabapentin

6. PP2500088431 - Codein + Terpin hydrat

7. PP2500088528 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

8. PP2500088724 - Spiramycin + Metronidazol

9. PP2500088773 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

10. PP2500088782 - Vắc xin phòng Uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315012094
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088078 - Amlodipin + Losartan

2. PP2500088236 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088127 - Lacidipin

2. PP2500088455 - Alfuzosin hydroclorid

3. PP2500088680 - Thiocolchicosi d

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088506 - Diosmin

2. PP2500088689 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500088502 - Saccharomyce s boulardii

2. PP2500088583 - Paracetamol + Chlorpheniram in

3. PP2500088650 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2500088706 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500088064 - Candesartan

2. PP2500088311 - Bilastin

3. PP2500088328 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2500088634 - Bismuth subsalicylat

5. PP2500088748 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088181 - Valsartan + Hydroclorothia zid

2. PP2500088357 - Verapamil hydroclorid

3. PP2500088358 - Verapamil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500088105 - Enalapril + Hydrochlorothi azid

2. PP2500088133 - Lisinopril + Hydroclorothia zid

3. PP2500088162 - Ramipril

4. PP2500088170 - Telmisartan + Hydroclorothia zid

5. PP2500088251 - Calci carbonat + Vitamin D3

6. PP2500088324 - Ebastin

7. PP2500088332 - Levocetirizin

8. PP2500088382 - Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat

9. PP2500088409 - Salbutamol (sulfat)

10. PP2500088410 - Salbutamol (sulfat)

11. PP2500088419 - Ambroxol hydroclorid

12. PP2500088492 - Dioctahedral smectit

13. PP2500088603 - Ciprofibrat

14. PP2500088633 - Bismuth subsalicylat

15. PP2500088635 - Cimetidin

16. PP2500088638 - Famotidin

17. PP2500088645 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

18. PP2500088675 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088085 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500088210 - Betamethason + Dexchlorpheni ramin maleat

3. PP2500088743 - Galantamin hydrobromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088254 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2500088580 - Paracetamol (Acetaminophe n)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109911970
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088085 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500088086 - Amlodipin + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088089 - Bisoprolol fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500088117 - Irbesartan

2. PP2500088167 - Ramipril

3. PP2500088548 - Dexibuprofen

4. PP2500088730 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500088143 - Methyldopa

2. PP2500088303 - Alverin (citrat) + Simethicon

3. PP2500088334 - Promethazin hydroclorid

4. PP2500088337 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2500088432 - Codein camphosulpho nat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia

6. PP2500088451 - Trolamin

7. PP2500088504 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

8. PP2500088524 - Lidocain

9. PP2500088639 - Guaiazulen + Dimethicon

10. PP2500088725 - Tretinoin + Erythromycin

11. PP2500088726 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500088249 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2500088313 - Cetirizin

3. PP2500088498 - Racecadotril

4. PP2500088662 - Otilonium bromid

5. PP2500088762 - Docusate natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500088215 - Methyl prednisolon

2. PP2500088307 - Mebeverin hydroclorid

3. PP2500088396 - Aciclovir

4. PP2500088442 - Clobetasol propionat

5. PP2500088729 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500088105 - Enalapril + Hydrochlorothi azid

2. PP2500088255 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2500088276 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

4. PP2500088385 - Diacerein

5. PP2500088417 - Ambroxol hydroclorid

6. PP2500088697 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500088059 - Candesartan

2. PP2500088217 - Acarbose

3. PP2500088340 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2500088383 - Sắt fumarat + Acid folic

5. PP2500088550 - Diclofenac

6. PP2500088717 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317419985
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088668 - Rabeprazol

2. PP2500088669 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500088467 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

2. PP2500088468 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

3. PP2500088626 - Pravastatin

4. PP2500088708 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315696849
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088327 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318277370
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088394 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088129 - Lisinopril

2. PP2500088135 - Losartan

3. PP2500088331 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500088175 - Valsartan

2. PP2500088259 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

3. PP2500088293 - Pregabalin

4. PP2500088294 - Pregabalin

5. PP2500088386 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

6. PP2500088424 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2500088581 - Paracetamol (Acetaminophe n)

8. PP2500088651 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500088234 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

2. PP2500088531 - Acetylcystein

3. PP2500088604 - Ezetimibe

4. PP2500088694 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500088161 - Quinapril

2. PP2500088164 - Ramipril

3. PP2500088619 - Fluvastatin

4. PP2500088622 - Gemfibrozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500088307 - Mebeverin hydroclorid

2. PP2500088399 - Tenofovir alafenamide

3. PP2500088405 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

4. PP2500088629 - Rosuvastatin

5. PP2500088634 - Bismuth subsalicylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088289 - Gabapentin

2. PP2500088420 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2500088602 - Bezafibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500088282 - Vitamin E

2. PP2500088320 - Diphenhydram in hydroclorid

3. PP2500088397 - Aciclovir

4. PP2500088469 - Natri clorid

5. PP2500088537 - Nor- epinephrin (Nor- adrenalin)

6. PP2500088758 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500088315 - Chlorpheniram in maleat

2. PP2500088361 - Nystatin

3. PP2500088433 - Dextromethorp han HBr

4. PP2500088469 - Natri clorid

5. PP2500088477 - Tetracain hydroclorid

6. PP2500088683 - Gentamicin

7. PP2500088758 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088453 - Alfuzosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310004212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088167 - Ramipril

2. PP2500088209 - Betamethason

3. PP2500088551 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500088087 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500088118 - Irbesartan

3. PP2500088139 - Losartan + Hydroclorothia zid

4. PP2500088223 - Glipizid

5. PP2500088235 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

6. PP2500088278 - Vitamin C

7. PP2500088302 - Valproat natri

8. PP2500088348 - Trimetazidin dihydroclorid

9. PP2500088369 - Levodopa + Carbidopa

10. PP2500088519 - Ursodeoxychol ic acid

11. PP2500088679 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088174 - Valsartan

2. PP2500088221 - Glimepirid

3. PP2500088727 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311215833
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088454 - Alfuzosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088142 - Metoprolol tartrat

2. PP2500088669 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088657 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500088318 - Desloratadin

2. PP2500088319 - Desloratadin

3. PP2500088411 - Salbutamol (sulfat)

4. PP2500088512 - Amylase + lipase + protease

5. PP2500088518 - Simethicon

6. PP2500088541 - Acid Tiaprofenic

7. PP2500088542 - Acid Tiaprofenic

8. PP2500088690 - Amoxicilin + Acid clavulanic

9. PP2500088720 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500088327 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2500088328 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2500088429 - Carbocistein

4. PP2500088476 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088098 - Carvedilol

2. PP2500088442 - Clobetasol propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500088231 - Metformin hydroclorid

2. PP2500088298 - Pregabalin

3. PP2500088385 - Diacerein

4. PP2500088401 - Bambuterol hydroclorid

5. PP2500088407 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

6. PP2500088510 - Diosmin + Hesperidin

7. PP2500088558 - Etoricoxib

8. PP2500088698 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500088061 - Candesartan

2. PP2500088068 - Candesartan+ Hydroclorothia zide

3. PP2500088094 - Carvedilol

4. PP2500088179 - Valsartan + Hydroclorothia zid

5. PP2500088304 - Drotaverin clohydrat

6. PP2500088335 - Diltiazem hydroclorid

7. PP2500088345 - Nicorandil

8. PP2500088383 - Sắt fumarat + Acid folic

9. PP2500088423 - Bromhexin hydroclorid

10. PP2500088553 - Etodolac

11. PP2500088554 - Etodolac

12. PP2500088570 - Loxoprofen natri

13. PP2500088575 - Naproxen

14. PP2500088593 - Methocarbamol

15. PP2500088623 - Lovastatin

16. PP2500088676 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500088262 - Vitamin A

2. PP2500088283 - Vitamin PP

3. PP2500088380 - Folic acid (vitamin B9)

4. PP2500088396 - Aciclovir

5. PP2500088397 - Aciclovir

6. PP2500088425 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2500088440 - Calcipotriol

8. PP2500088442 - Clobetasol propionat

9. PP2500088500 - Racecadotril

10. PP2500088554 - Etodolac

11. PP2500088596 - Risedronat natri

12. PP2500088622 - Gemfibrozil

13. PP2500088631 - Bismuth

14. PP2500088722 - Erythromycin

15. PP2500088757 - Đồng sulfat

16. PP2500088761 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500088178 - Valsartan

2. PP2500088254 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2500088296 - Pregabalin

4. PP2500088323 - Ebastin

5. PP2500088438 - N- acetylcystein

6. PP2500088754 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088184 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500088371 - Trihexyphenid yl hydroclorid

2. PP2500088374 - Haloperidol

3. PP2500088380 - Folic acid (vitamin B9)

4. PP2500088461 - Acetazolamid

5. PP2500088469 - Natri clorid

6. PP2500088759 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500088140 - Metoprolol tartrat

2. PP2500088141 - Metoprolol tartrat

3. PP2500088331 - Levocetirizin

4. PP2500088742 - Cytidin- 5monophospha t disodium + Uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088470 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500088187 - Vancomycin

2. PP2500088215 - Methyl prednisolon

3. PP2500088361 - Nystatin

4. PP2500088582 - Paracetamol + Codein phosphat

5. PP2500088661 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313168762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088766 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313120778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088557 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500088189 - Calci clorid

2. PP2500088211 - Dexamethason

3. PP2500088273 - Vitamin B12 (Cyanocobala min, Hydroxocobala min)

4. PP2500088396 - Aciclovir

5. PP2500088469 - Natri clorid

6. PP2500088478 - Timolol

7. PP2500088549 - Dexibuprofen

8. PP2500088554 - Etodolac

9. PP2500088580 - Paracetamol (Acetaminophe n)

10. PP2500088710 - Cefixim

11. PP2500088749 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088266 - Vitamin B1 + B6 + B12

2. PP2500088560 - Ibuprofen

3. PP2500088647 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305141781
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088399 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088072 - Amlodipin + Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500088137 - Losartan

2. PP2500088248 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2500088376 - Olanzapin

4. PP2500088696 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2500088746 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088071 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2500088437 - N- acetylcystein

3. PP2500088517 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305693574
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088116 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088063 - Candesartan

2. PP2500088295 - Pregabalin

3. PP2500088482 - Allopurinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088486 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316548843
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088667 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500088146 - Nicardipin hydroclorid

2. PP2500088212 - Hydrocortison

3. PP2500088484 - Ivabradin

4. PP2500088486 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312424558
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088342 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2500088389 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

3. PP2500088497 - Kẽm sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317519394
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088628 - Pravastatin

2. PP2500088677 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500088114 - Irbesartan

2. PP2500088307 - Mebeverin hydroclorid

3. PP2500088341 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2500088350 - Acetylsalicylic acid

5. PP2500088563 - Ketoprofen

6. PP2500088586 - Paracetamol + Methocarbamol

7. PP2500088634 - Bismuth subsalicylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088514 - Mesalazin (Mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088348 - Trimetazidin dihydroclorid

2. PP2500088519 - Ursodeoxychol ic acid

3. PP2500088616 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500088283 - Vitamin PP

2. PP2500088315 - Chlorpheniram in maleat

3. PP2500088347 - Trimetazidin dihydroclorid

4. PP2500088396 - Aciclovir

5. PP2500088397 - Aciclovir

6. PP2500088433 - Dextromethorp han HBr

7. PP2500088562 - Ibuprofen + Codein phosphat

8. PP2500088760 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088165 - Ramipril

2. PP2500088166 - Ramipril

3. PP2500088547 - Dexibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088687 - Amoxicilin

2. PP2500088716 - Cefradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088384 - Sắt Sulfat + Acid Folic

2. PP2500088430 - Carbocistein

3. PP2500088707 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088333 - Mequitazin

2. PP2500088571 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088441 - Capsaicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500088115 - Irbesartan

2. PP2500088120 - Irbesartan + Hydroclorothia zid

3. PP2500088366 - Granisetron

4. PP2500088763 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500088086 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500088295 - Pregabalin

3. PP2500088407 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

4. PP2500088446 - Isotretinoin

5. PP2500088447 - Isotretinoin

6. PP2500088458 - Dutasterid

7. PP2500088459 - Tamsulosin hydroclorid

8. PP2500088485 - Ivabradin

9. PP2500088501 - Saccharomyce s boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088214 - Methyl prednisolon

2. PP2500088231 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088060 - Candesartan

2. PP2500088741 - Cytidin- 5monophospha t disodium + Uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088128 - Lisinopril

2. PP2500088349 - Trimetazidin dihydroclorid

3. PP2500088700 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500088067 - Candesartan + hydroclorothia zide

2. PP2500088308 - Tiropramid hydroclorid

3. PP2500088648 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

4. PP2500088768 - Praziquantel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500088171 - Telmisartan + Hydroclorothia zid

2. PP2500088436 - N- acetylcystein

3. PP2500088507 - Diosmin

4. PP2500088568 - Ketoprofen

5. PP2500088572 - Nabumeton

6. PP2500088614 - Fenofibrat

7. PP2500088630 - Simvastatin

8. PP2500088643 - Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8.5%) 15mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500088105 - Enalapril + Hydrochlorothi azid

2. PP2500088269 - Vitamin B1 + B6 + B12

3. PP2500088339 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500088343 - Nicorandil

5. PP2500088344 - Nicorandil

6. PP2500088625 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088649 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313489903
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088202 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088634 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500088753 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088220 - Gliclazid

2. PP2500088556 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313315174
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088711 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088075 - Amlodipin + Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316050416
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088260 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315069100
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088247 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088135 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500088076 - Amlodipin + Lisinopril

2. PP2500088090 - Bisoprolol fumarat

3. PP2500088155 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

4. PP2500088158 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

5. PP2500088338 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2500088378 - Risperidon

7. PP2500088487 - Bacillus claussii

8. PP2500088488 - Bacillus claussii

9. PP2500088489 - Bacillus subtilis

10. PP2500088631 - Bismuth

11. PP2500088655 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

12. PP2500088685 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088487 - Bacillus claussii

2. PP2500088488 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313286893
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088658 - Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd khô)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465755
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088521 - Ursodeoxychol ic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088275 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

2. PP2500088428 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088293 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500088083 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500088351 - Acetylsalicylic acid

3. PP2500088513 - Mesalazin (Mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500088065 - Candesartan + hydroclorothia zide

2. PP2500088083 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2500088160 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid

4. PP2500088228 - Insulin trộn (70/30)

5. PP2500088369 - Levodopa + Carbidopa

6. PP2500088409 - Salbutamol (sulfat)

7. PP2500088423 - Bromhexin hydroclorid

8. PP2500088425 - Bromhexin hydroclorid

9. PP2500088533 - Ephedrin hydroclorid

10. PP2500088606 - Ezetimibe + Atorvastatin

11. PP2500088620 - Fluvastatin

12. PP2500088695 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088136 - Losartan

2. PP2500088399 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500088096 - Carvedilol

2. PP2500088098 - Carvedilol

3. PP2500088222 - Glimepirid

4. PP2500088290 - Gabapentin

5. PP2500088299 - Pregabalin

6. PP2500088329 - Fexofenadin hydroclorid

7. PP2500088348 - Trimetazidin dihydroclorid

8. PP2500088372 - Amisulprid

9. PP2500088388 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

10. PP2500088393 - Mirtazapin

11. PP2500088399 - Tenofovir alafenamide

12. PP2500088407 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

13. PP2500088500 - Racecadotril

14. PP2500088549 - Dexibuprofen

15. PP2500088574 - Naproxen

16. PP2500088608 - Ezetimibe + Atorvastatin

17. PP2500088637 - Esomeprazol

18. PP2500088678 - Eperison hydroclorid

19. PP2500088721 - Azithromycin

20. PP2500088723 - Spiramycin + Metronidazol

Đã xem: 34
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây