Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung làm rõ trong file đính kèm | Nhà thầu xem chi tiết tại file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | làm rõ địa chỉ | Địa chỉ chủ đầu tư: 114-116-118 Trần Quốc Thảo, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Candesartan
|
228.900.000
|
228.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
2
|
Candesartan
|
335.000.000
|
335.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
3
|
Candesartan
|
44.730.000
|
44.730.000
|
0
|
18 tháng
|
|
4
|
Candesartan
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
5
|
Candesartan
|
182.400.000
|
182.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
6
|
Candesartan
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
7
|
Candesartan + hydroclorothia zide
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
8
|
Candesartan + hydroclorothia zide
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
9
|
Candesartan + hydroclorothia zide
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
10
|
Candesartan+ Hydroclorothia zide
|
218.625.000
|
218.625.000
|
0
|
18 tháng
|
|
11
|
Amlodipin
|
184.250.000
|
184.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
12
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
308.000.000
|
308.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
13
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
14
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
15
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
16
|
Amlodipin + Indapamid
|
124.675.000
|
124.675.000
|
0
|
18 tháng
|
|
17
|
Amlodipin + Lisinopril
|
142.000.000
|
142.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
18
|
Amlodipin + Lisinopril
|
366.000.000
|
366.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
19
|
Amlodipin + Losartan
|
246.250.000
|
246.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
20
|
Amlodipin + Losartan
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
21
|
Amlodipin + Telmisartan
|
244.755.000
|
244.755.000
|
0
|
18 tháng
|
|
22
|
Amlodipin + Telmisartan
|
287.500.000
|
287.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
23
|
Amlodipin + Telmisartan
|
312.500.000
|
312.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
24
|
Amlodipin + Telmisartan
|
383.900.000
|
383.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
25
|
Amlodipin + Valsartan
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
26
|
Amlodipin + Valsartan
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
27
|
Amlodipin + Valsartan
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
28
|
Amlodipin + Valsartan
|
308.000.000
|
308.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
29
|
Amlodipin + Valsartan
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
30
|
Bisoprolol fumarat
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
31
|
Bisoprolol fumarat
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
32
|
Bisoprolol fumarat
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
33
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
34
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
35
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothia zid
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
36
|
Carvedilol
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
37
|
Carvedilol
|
214.500.000
|
214.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
38
|
Carvedilol
|
38.250.000
|
38.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
39
|
Carvedilol
|
83.250.000
|
83.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
40
|
Carvedilol
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
41
|
Cilnidipin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
42
|
Cilnidipin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
43
|
Doxazosin
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
44
|
Enalapril + Hydroclorothia zid
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
45
|
Enalapril + Hydroclorothia zid
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
46
|
Enalapril + Hydroclorothia zid
|
117.900.000
|
117.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
47
|
Enalapril + Hydrochlorothi azid
|
161.000.000
|
161.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
48
|
Enalapril + Hydrochlorothi azid
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
49
|
Enalapril maleate
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
50
|
Felodipin
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
51
|
Imidapril hydroclorid
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
52
|
Imidapril hydroclorid
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
53
|
Indapamid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
54
|
Indapamid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
55
|
Irbesartan
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
56
|
Irbesartan
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
57
|
Irbesartan
|
280.500.000
|
280.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
58
|
Irbesartan
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
59
|
Irbesartan
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
60
|
Irbesartan
|
124.500.000
|
124.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
61
|
Irbesartan
|
149.500.000
|
149.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
62
|
Irbesartan + Hydroclorothia zid
|
165.900.000
|
165.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
63
|
Irbesartan + Hydroclorothia zid
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
64
|
Irbesartan + Hydroclorothia zid
|
71.750.000
|
71.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
65
|
Irbesartan + Hydroclorothia zid
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
66
|
Lacidipin
|
390.960.000
|
390.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
67
|
Lacidipin
|
341.300.000
|
341.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
68
|
Lacidipin
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
69
|
Lacidipin
|
259.000.000
|
259.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
70
|
Lisinopril
|
306.000.000
|
306.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
71
|
Lisinopril
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
72
|
Lisinopril
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
73
|
Lisinopril
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
74
|
Lisinopril + Hydroclorothia zid
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
75
|
Lisinopril + Hydroclorothia zid
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
76
|
Lisinopril + Hydroclorothia zid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
77
|
Losartan
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
78
|
Losartan
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
79
|
Losartan
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
80
|
Losartan + Hydroclorothia zid
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
81
|
Losartan + Hydroclorothia zid
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
82
|
Metoprolol tartrat
|
133.600.000
|
133.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
83
|
Metoprolol tartrat
|
117.400.000
|
117.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
84
|
Metoprolol tartrat
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
85
|
Methyldopa
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
86
|
Nebivolol
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
87
|
Nebivolol
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
88
|
Nicardipin hydroclorid
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
89
|
Perindopril + Indapamid
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
90
|
Perindopril arginine
|
141.680.000
|
141.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
91
|
Perindopril arginine
|
125.700.000
|
125.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
92
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
202.460.000
|
202.460.000
|
0
|
18 tháng
|
|
93
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
119.200.000
|
119.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
94
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
131.780.000
|
131.780.000
|
0
|
18 tháng
|
|
95
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
96
|
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
|
171.140.000
|
171.140.000
|
0
|
18 tháng
|
|
97
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
579.000.000
|
579.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
98
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
141.000.000
|
141.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
99
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
308.000.000
|
308.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
100
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
|
208.500.000
|
208.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
101
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
|
442.000.000
|
442.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
102
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
103
|
Quinapril
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
104
|
Ramipril
|
69.825.000
|
69.825.000
|
0
|
18 tháng
|
|
105
|
Ramipril
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
106
|
Ramipril
|
179.200.000
|
179.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
107
|
Ramipril
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
108
|
Ramipril
|
242.000.000
|
242.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
109
|
Ramipril
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
110
|
Ramipril
|
178.200.000
|
178.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
111
|
Telmisartan + Hydroclorothia zid
|
266.000.000
|
266.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
112
|
Telmisartan + Hydroclorothia zid
|
295.680.000
|
295.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
113
|
Telmisartan + Hydroclorothia zid
|
525.350.000
|
525.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
114
|
Telmisartan + hydroclorothia zid
|
278.000.000
|
278.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
115
|
Valsartan
|
227.500.000
|
227.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
116
|
Valsartan
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
117
|
Valsartan
|
214.500.000
|
214.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
118
|
Valsartan
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
119
|
Valsartan
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
120
|
Valsartan
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
121
|
Valsartan + Hydroclorothia zid
|
112.350.000
|
112.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
122
|
Valsartan + Hydroclorothia zid
|
521.500.000
|
521.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
123
|
Valsartan + Hydroclorothia zid
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
124
|
Estradiol valerat
|
4.600.500
|
4.600.500
|
0
|
18 tháng
|
|
125
|
Lynestrenol
|
3.165.000
|
3.165.000
|
0
|
18 tháng
|
|
126
|
Progesteron
|
3.380.000
|
3.380.000
|
0
|
18 tháng
|
|
127
|
Progesteron
|
11.136.000
|
11.136.000
|
0
|
18 tháng
|
|
128
|
Progesteron
|
2.184.700
|
2.184.700
|
0
|
18 tháng
|
|
129
|
Vancomycin
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
130
|
Acid amin
|
21.300.000
|
21.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
131
|
Calci clorid
|
690.000
|
690.000
|
0
|
18 tháng
|
|
132
|
Glucose
|
230.000
|
230.000
|
0
|
18 tháng
|
|
133
|
Glucose
|
2.439.200
|
2.439.200
|
0
|
18 tháng
|
|
134
|
Glucose
|
7.050.000
|
7.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
135
|
Glucose
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
136
|
Glucose
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
137
|
Kali clorid
|
1.155.000
|
1.155.000
|
0
|
18 tháng
|
|
138
|
Magnesi sulfat
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
139
|
Manitol
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
140
|
Natri clorid
|
4.125.000
|
4.125.000
|
0
|
18 tháng
|
|
141
|
Natri clorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
142
|
Natri clorid
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
143
|
Natri clorid
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
144
|
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
145
|
Nước cất pha tiêm
|
1.790.000
|
1.790.000
|
0
|
18 tháng
|
|
146
|
Nhũ dịch lipid
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
147
|
Ringer lactat
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
148
|
Levothyroxin natri
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
149
|
Thiamazol
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
150
|
Beclometason dipropionat
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
151
|
Betamethason
|
35.100.000
|
35.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
152
|
Betamethason
+
Dexchlorpheni ramin maleat
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
153
|
Dexamethason
|
560.000
|
560.000
|
0
|
18 tháng
|
|
154
|
Hydrocortison
|
149.970.000
|
149.970.000
|
0
|
18 tháng
|
|
155
|
Hydrocortison
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
156
|
Methyl prednisolon
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
157
|
Methyl prednisolon
|
118.300.000
|
118.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
158
|
Prednisolon
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
159
|
Acarbose
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
160
|
Acarbose
|
194.250.000
|
194.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
161
|
Gliclazid
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
162
|
Gliclazid
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
163
|
Glimepirid
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
164
|
Glimepirid
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
165
|
Glipizid
|
206.500.000
|
206.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
166
|
Glipizid
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
167
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
444.000.000
|
444.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
168
|
Insulin analog trộn (70/30)
|
569.625.000
|
569.625.000
|
0
|
18 tháng
|
|
169
|
Insulin người trộn (70/30)
|
264.500.000
|
264.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
170
|
Insulin trộn (70/30)
|
283.947.000
|
283.947.000
|
0
|
18 tháng
|
|
171
|
Insulin trộn (75/25)
|
445.200.000
|
445.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
172
|
Metformin hydroclorid
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
173
|
Metformin hydroclorid
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
174
|
Metformin hydroclorid
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
175
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
176
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
177
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
147.840.000
|
147.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
178
|
Metformin hydroclorid + Gliclazid
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
179
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
180
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
181
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
182
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
187.425.000
|
187.425.000
|
0
|
18 tháng
|
|
183
|
Repaglinid
|
279.300.000
|
279.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
184
|
Repaglinid
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
185
|
Calci Carbonat
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
186
|
Calci carbonat
+ Calci gluconolactat
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
187
|
Calci carbonat
+ Calci gluconolactat
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
188
|
Calci carbonat
+ Calci gluconolactat
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
189
|
Calci carbonat
+ Vitamin D3
|
217.500.000
|
217.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
190
|
Calci carbonat
+ Vitamin D3
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
191
|
Calci carbonat
+ Vitamin D3
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
192
|
Calci carbonat
+ Vitamin D3
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
193
|
Calci carbonat
+ Vitamin D3
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
194
|
Calci carbonat
+ Vitamin D3
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
195
|
Calci glycerophosph at + Magnesi gluconat
|
174.825.000
|
174.825.000
|
0
|
18 tháng
|
|
196
|
Calci lactat pentahydrat
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
197
|
Calci lactat pentahydrat
|
120.945.000
|
120.945.000
|
0
|
18 tháng
|
|
198
|
Calci lactat pentahydrat
|
107.500.000
|
107.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
199
|
Calci lactat pentahydrat
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
200
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
|
206.000.000
|
206.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
201
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
|
26.600.000
|
26.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
202
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
203
|
Tricalci phosphat
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
204
|
Vitamin A
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
205
|
Vitamin A + D
|
39.200.000
|
39.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
206
|
Vitamin B1
|
228.000
|
228.000
|
0
|
18 tháng
|
|
207
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
2.127.000
|
2.127.000
|
0
|
18 tháng
|
|
208
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
136.640.000
|
136.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
209
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
18 tháng
|
|
210
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
69.650.000
|
69.650.000
|
0
|
18 tháng
|
|
211
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
212
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
53.900.000
|
53.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
213
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
214
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
215
|
Vitamin B12 (Cyanocobala min, Hydroxocobala min)
|
189.000
|
189.000
|
0
|
18 tháng
|
|
216
|
Vitamin B6
|
189.000
|
189.000
|
0
|
18 tháng
|
|
217
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
218
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
163.160.000
|
163.160.000
|
0
|
18 tháng
|
|
219
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
220
|
Vitamin C
|
183.240.000
|
183.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
221
|
Vitamin C
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
222
|
Vitamin C
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
223
|
Vitamin D3
|
128.800.000
|
128.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
224
|
Vitamin E
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
225
|
Vitamin PP
|
12.250.000
|
12.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
226
|
Diazepam
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
18 tháng
|
|
227
|
Diazepam
|
8.893.500
|
8.893.500
|
0
|
18 tháng
|
|
228
|
Rotundin
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
229
|
Carbamazepin
|
55.680.000
|
55.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
230
|
Gabapentin
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
231
|
Gabapentin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
232
|
Gabapentin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
233
|
Lamotrigin
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
234
|
Pregabalin
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
235
|
Pregabalin
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
236
|
Pregabalin
|
219.000.000
|
219.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
237
|
Pregabalin
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
238
|
Pregabalin
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
239
|
Pregabalin
|
267.000.000
|
267.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
240
|
Pregabalin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
241
|
Pregabalin
|
179.550.000
|
179.550.000
|
0
|
18 tháng
|
|
242
|
Phenobarbital
|
2.973.600
|
2.973.600
|
0
|
18 tháng
|
|
243
|
Phenytoin
|
14.175.000
|
14.175.000
|
0
|
18 tháng
|
|
244
|
Valproat natri
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
245
|
Alverin (citrat) + Simethicon
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
246
|
Drotaverin clohydrat
|
17.010.000
|
17.010.000
|
0
|
18 tháng
|
|
247
|
Drotaverin clohydrat
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
248
|
Mebeverin hydroclorid
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
249
|
Mebeverin hydroclorid
|
59.200.000
|
59.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
250
|
Tiropramid hydroclorid
|
41.650.000
|
41.650.000
|
0
|
18 tháng
|
|
251
|
Alimemazin
|
91.875.000
|
91.875.000
|
0
|
18 tháng
|
|
252
|
Bilastin
|
92.145.000
|
92.145.000
|
0
|
18 tháng
|
|
253
|
Bilastin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
254
|
Cetirizin
|
181.800.000
|
181.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
255
|
Cetirizin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
256
|
Cinnarizin
|
24.150.000
|
24.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
257
|
Chlorpheniram in maleat
|
1.660.000
|
1.660.000
|
0
|
18 tháng
|
|
258
|
Desloratadin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
259
|
Desloratadin
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
260
|
Desloratadin
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
261
|
Desloratadin
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
262
|
Diphenhydram in hydroclorid
|
630.000
|
630.000
|
0
|
18 tháng
|
|
263
|
Diphenhydram in hydroclorid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
264
|
Ebastin
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
265
|
Ebastin
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
266
|
Ebastin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
267
|
Ebastin
|
155.750.000
|
155.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
268
|
Fexofenadin hydroclorid
|
44.730.000
|
44.730.000
|
0
|
18 tháng
|
|
269
|
Fexofenadin hydroclorid
|
122.850.000
|
122.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
270
|
Fexofenadin hydroclorid
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
271
|
Fexofenadin hydroclorid
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
272
|
Fexofenadin hydroclorid
|
357.500.000
|
357.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
273
|
Levocetirizin
|
95.800.000
|
95.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
274
|
Levocetirizin
|
209.475.000
|
209.475.000
|
0
|
18 tháng
|
|
275
|
Mequitazin
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
276
|
Promethazin hydroclorid
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
277
|
Diltiazem hydroclorid
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
278
|
Diltiazem hydroclorid
|
182.750.000
|
182.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
279
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
280
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
4.710.000
|
4.710.000
|
0
|
18 tháng
|
|
281
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
10.950.000
|
10.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
282
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
283
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
284
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
122.500.000
|
122.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
285
|
Nicorandil
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
286
|
Nicorandil
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
287
|
Nicorandil
|
78.435.000
|
78.435.000
|
0
|
18 tháng
|
|
288
|
Nicorandil
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
289
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
290
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
291
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
292
|
Acetylsalicylic acid
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
293
|
Acetylsalicylic acid
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
294
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
332.500.000
|
332.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
295
|
Clopidogrel
|
206.000.000
|
206.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
296
|
Adenosin
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
297
|
Amiodaron hydroclorid
|
6.009.600
|
6.009.600
|
0
|
18 tháng
|
|
298
|
Propranolol hydroclorid
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
299
|
Verapamil hydroclorid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
300
|
Verapamil hydroclorid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
301
|
Clotrimazol
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
302
|
Fluconazol
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
303
|
Nystatin
|
980.000
|
980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
304
|
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
305
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
97.020.000
|
97.020.000
|
0
|
18 tháng
|
|
306
|
Domperidon
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
307
|
Domperidon
|
3.920.000
|
3.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
308
|
Granisetron
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
309
|
Metocloprami d
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
310
|
Metocloprami d
|
2.856.000
|
2.856.000
|
0
|
18 tháng
|
|
311
|
Levodopa + Carbidopa
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
312
|
Levodopa + Carbidopa
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
313
|
Trihexyphenid yl hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
314
|
Amisulprid
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
315
|
Donepezil hydroclorid
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
316
|
Haloperidol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
317
|
Levomeproma zin
|
18.375.000
|
18.375.000
|
0
|
18 tháng
|
|
318
|
Olanzapin
|
203.700.000
|
203.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
319
|
Olanzapin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
320
|
Risperidon
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
321
|
Sulpirid
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
322
|
Folic acid (vitamin B9)
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
323
|
Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
324
|
Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
325
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
326
|
Sắt Sulfat + Acid Folic
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
327
|
Diacerein
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
328
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
329
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
112.350.000
|
112.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
330
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
331
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
332
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
333
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
334
|
Amitriptylin hydroclorid
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
335
|
Mirtazapin
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
336
|
Sertralin
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
337
|
Aciclovir
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
338
|
Aciclovir
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
339
|
Aciclovir
|
3.920.000
|
3.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
340
|
Entecavir
|
114.100.000
|
114.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
341
|
Tenofovir alafenamide
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
342
|
Aminophylin
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
343
|
Bambuterol hydroclorid
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
344
|
Budesonid
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
345
|
Budesonid + Formoterol fumarat
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
346
|
Budesonid
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
347
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
348
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
349
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
350
|
Salbutamol (sulfat)
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
351
|
Salbutamol (sulfat)
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
352
|
Salbutamol (sulfat)
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
353
|
Salbutamol (sulfat)
|
123.750.000
|
123.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
354
|
Salbutamol + Ipratropium bromid
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
355
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
356
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
51.500.000
|
51.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
357
|
Terbutalin sulfat
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
358
|
Ambroxol hydroclorid
|
48.750.000
|
48.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
359
|
Ambroxol hydroclorid
|
30.099.300
|
30.099.300
|
0
|
18 tháng
|
|
360
|
Ambroxol hydroclorid
|
60.200.000
|
60.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
361
|
Ambroxol hydroclorid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
362
|
Ambroxol hydroclorid
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
363
|
Ambroxol hydroclorid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
364
|
Bromhexin hydroclorid
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
365
|
Bromhexin hydroclorid
|
112.350.000
|
112.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
366
|
Bromhexin hydroclorid
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
367
|
Bromhexin hydroclorid
|
174.300.000
|
174.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
368
|
Bromhexin hydroclorid
|
44.850.000
|
44.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
369
|
Carbocistein
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
370
|
Carbocistein
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
371
|
Carbocistein
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
372
|
Carbocistein
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
373
|
Codein + Terpin hydrat
|
22.750.000
|
22.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
374
|
Codein camphosulpho nat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
|
197.175.000
|
197.175.000
|
0
|
18 tháng
|
|
375
|
Dextromethorp han HBr
|
3.320.000
|
3.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
376
|
N-
acetylcystein
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
377
|
N-
acetylcystein
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
378
|
N-
acetylcystein
|
249.000.000
|
249.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
379
|
N-
acetylcystein
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
380
|
N-
acetylcystein
|
117.500.000
|
117.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
381
|
N-
acetylcystein
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
382
|
Calcipotriol
|
48.500.000
|
48.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
383
|
Capsaicin
|
26.995.500
|
26.995.500
|
0
|
18 tháng
|
|
384
|
Clobetasol propionat
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
385
|
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
|
7.770.000
|
7.770.000
|
0
|
18 tháng
|
|
386
|
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
387
|
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
|
51.400.000
|
51.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
388
|
Isotretinoin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
389
|
Isotretinoin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
390
|
Nước oxy già
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
391
|
Nước oxy già
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
392
|
Tacrolimus
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
393
|
Trolamin
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
394
|
Alfuzosin hydroclorid
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
395
|
Alfuzosin hydroclorid
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
396
|
Alfuzosin hydroclorid
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
397
|
Alfuzosin hydroclorid
|
203.770.000
|
203.770.000
|
0
|
18 tháng
|
|
398
|
Alfuzosin hydroclorid
|
194.100.000
|
194.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
399
|
Dutasterid
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
400
|
Dutasterid
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
401
|
Tamsulosin hydroclorid
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
402
|
Tamsulosin hydroclorid
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
403
|
Acetazolamid
|
13.440.000
|
13.440.000
|
0
|
18 tháng
|
|
404
|
Brinzolamid + Timolol
|
124.320.000
|
124.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
405
|
Fluorometholo n
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
406
|
Hydroxypropyl methylcellulos e
|
49.200.000
|
49.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
407
|
Hydroxypropyl methylcellulos e
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
408
|
Moxifloxacin
+
Dexamethason phosphat
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
409
|
Moxifloxacin
+
Dexamethason phosphat
|
77.420.000
|
77.420.000
|
0
|
18 tháng
|
|
410
|
Moxifloxacin
+
Dexamethason phosphat
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
411
|
Natri clorid
|
58.750.000
|
58.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
412
|
Natri hyaluronat
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
413
|
Natri hyaluronat
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
414
|
Natri hyaluronat
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
415
|
Natri hyaluronat
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
416
|
Olopatadin (hydroclorid)
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
417
|
Olopatadin (hydroclorid)
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
418
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
419
|
Tetracain hydroclorid
|
10.510.500
|
10.510.500
|
0
|
18 tháng
|
|
420
|
Timolol
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
421
|
Tropicamide
+ Phenyl- ephrine hydroclorid
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
422
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
13.580.000
|
13.580.000
|
0
|
18 tháng
|
|
423
|
Flunarizin
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
424
|
Allopurinol
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
425
|
Colchicin
|
38.150.000
|
38.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
426
|
Ivabradin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
427
|
Ivabradin
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
428
|
Ivabradin
|
255.500.000
|
255.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
429
|
Bacillus claussii
|
129.500.000
|
129.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
430
|
Bacillus claussii
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
431
|
Bacillus subtilis
|
47.880.000
|
47.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
432
|
Bacillus subtilis
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
433
|
Dioctahedral smectit
|
118.500.000
|
118.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
434
|
Dioctahedral smectit
|
149.625.000
|
149.625.000
|
0
|
18 tháng
|
|
435
|
Diosmectit
|
122.460.000
|
122.460.000
|
0
|
18 tháng
|
|
436
|
Kẽm gluconat
|
80.325.000
|
80.325.000
|
0
|
18 tháng
|
|
437
|
Kẽm gluconat
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
438
|
Kẽm sulfat
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
439
|
Kẽm sulfat
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
440
|
Racecadotril
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
441
|
Racecadotril
|
196.875.000
|
196.875.000
|
0
|
18 tháng
|
|
442
|
Racecadotril
|
23.450.000
|
23.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
443
|
Saccharomyce s boulardii
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
444
|
Saccharomyce s boulardii
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
445
|
Saccharomyce s boulardii
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
446
|
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
|
249.900.000
|
249.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
447
|
Diosmin
|
306.720.000
|
306.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
448
|
Diosmin
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
449
|
Diosmin
|
476.000.000
|
476.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
450
|
Diosmin
|
305.000.000
|
305.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
451
|
Diosmin
|
173.940.000
|
173.940.000
|
0
|
18 tháng
|
|
452
|
Diosmin + Hesperidin
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
453
|
Diosmin + Hesperidin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
454
|
Amylase + lipase + protease
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
455
|
Mesalazin (Mesalamin)
|
118.500.000
|
118.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
456
|
Mesalazin (Mesalamin)
|
314.000.000
|
314.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
457
|
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
458
|
Pancreatin
|
205.545.000
|
205.545.000
|
0
|
18 tháng
|
|
459
|
Simethicon
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
460
|
Simethicon
|
35.250.000
|
35.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
461
|
Ursodeoxychol ic acid
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
462
|
Ursodeoxychol ic acid
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
463
|
Ursodeoxychol ic acid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
464
|
Atropin sulfat
|
530.000
|
530.000
|
0
|
18 tháng
|
|
465
|
Fentanyl
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
466
|
Lidocain
|
47.700.000
|
47.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
467
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
|
309.680.000
|
309.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
468
|
Midazolam
|
6.030.000
|
6.030.000
|
0
|
18 tháng
|
|
469
|
Morphin hydroclorid hoặc
Morphin sulfat
|
6.799.800
|
6.799.800
|
0
|
18 tháng
|
|
470
|
Morphin hydroclorid hoặc
Morphin sulfat
|
2.097.900
|
2.097.900
|
0
|
18 tháng
|
|
471
|
Pethidin hydroclorid
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
472
|
Sevofluran
|
31.040.000
|
31.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
473
|
Acetylcystein
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
474
|
Acetylcystein
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
475
|
Ephedrin hydroclorid
|
28.875.000
|
28.875.000
|
0
|
18 tháng
|
|
476
|
Naloxon hydroclorid
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
477
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
478
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
479
|
Nor- epinephrin (Nor- adrenalin)
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
480
|
Aceclofenac
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
481
|
Aceclofenac
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
482
|
Aceclofenac
|
165.200.000
|
165.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
483
|
Acid Tiaprofenic
|
171.500.000
|
171.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
484
|
Acid Tiaprofenic
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
485
|
Celecoxib
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
486
|
Celecoxib
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
487
|
Celecoxib
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
488
|
Dexibuprofen
|
241.500.000
|
241.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
489
|
Dexibuprofen
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
490
|
Dexibuprofen
|
122.500.000
|
122.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
491
|
Dexibuprofen
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
492
|
Diclofenac
|
581.000.000
|
581.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
493
|
Diclofenac
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
494
|
Diclofenac natri
|
122.500.000
|
122.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
495
|
Etodolac
|
149.940.000
|
149.940.000
|
0
|
18 tháng
|
|
496
|
Etodolac
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
497
|
Etoricoxib
|
398.750.000
|
398.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
498
|
Etoricoxib
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
499
|
Etoricoxib
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
500
|
Etoricoxib
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
501
|
Etoricoxib
|
99.200.000
|
99.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
502
|
Ibuprofen
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
503
|
Ibuprofen
|
211.500.000
|
211.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
504
|
Ibuprofen + Codein phosphat
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
505
|
Ketoprofen
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
18 tháng
|
|
506
|
Ketoprofen
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
507
|
Ketoprofen
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
508
|
Ketorolac tromethamin
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
509
|
Ketorolac tromethamin
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
510
|
Ketoprofen
|
342.500.000
|
342.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
511
|
Ketotifen
|
243.900.000
|
243.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
512
|
Loxoprofen natri
|
66.500.000
|
66.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
513
|
Meloxicam
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
514
|
Nabumeton
|
221.250.000
|
221.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
515
|
Naproxen
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
18 tháng
|
|
516
|
Naproxen
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
517
|
Naproxen
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
518
|
Nefopam hydroclorid
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
519
|
Paracetamol (Acetaminophe n)
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
520
|
Paracetamol (Acetaminophe n)
|
7.923.000
|
7.923.000
|
0
|
18 tháng
|
|
521
|
Paracetamol (Acetaminophe n)
|
1.930.000
|
1.930.000
|
0
|
18 tháng
|
|
522
|
Paracetamol (Acetaminophe n)
|
14.850.000
|
14.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
523
|
Paracetamol (Acetaminophe n)
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
524
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
187.900.000
|
187.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
525
|
Paracetamol + Chlorpheniram in
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
526
|
Paracetamol + Methocarbamo l
|
122.000.000
|
122.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
527
|
Paracetamol + Methocarbamo l
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
528
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
529
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
530
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
249.900.000
|
249.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
531
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
532
|
Piroxicam
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
533
|
Tenoxicam
|
274.750.000
|
274.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
534
|
Alpha chymotrypsin
|
15.800.000
|
15.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
535
|
Methocarbamol
|
114.450.000
|
114.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
536
|
Methocarbamol
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
537
|
Methocarbamol
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
538
|
Risedronat natri
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
539
|
Pipecuronium bromid
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
540
|
Rocuronium bromid
|
8.200.000
|
8.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
541
|
Atorvastatin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
542
|
Atorvastatin
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
543
|
Atorvastatin
|
68.475.000
|
68.475.000
|
0
|
18 tháng
|
|
544
|
Bezafibrat
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
545
|
Ciprofibrat
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
546
|
Ezetimibe
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
547
|
Ezetimibe
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
548
|
Ezetimibe + Atorvastatin
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
549
|
Ezetimibe + Atorvastatin
|
226.380.000
|
226.380.000
|
0
|
18 tháng
|
|
550
|
Ezetimibe + Atorvastatin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
551
|
Ezetimibe + Atorvastatin
|
236.000.000
|
236.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
552
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
362.500.000
|
362.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
553
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
554
|
Fenofibrat
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
555
|
Fenofibrat
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
556
|
Fenofibrat
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
557
|
Fenofibrat
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
558
|
Fenofibrat
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
559
|
Fenofibrat
|
348.000.000
|
348.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
560
|
Fenofibrat
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
561
|
Fluvastatin
|
201.250.000
|
201.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
562
|
Fluvastatin
|
205.200.000
|
205.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
563
|
Fluvastatin
|
238.000.000
|
238.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
564
|
Gemfibrozil
|
150.500.000
|
150.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
565
|
Lovastatin
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
566
|
Lovastatin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
567
|
Pravastatin
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
568
|
Pravastatin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
569
|
Pravastatin
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
570
|
Pravastatin
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
571
|
Rosuvastatin
|
242.550.000
|
242.550.000
|
0
|
18 tháng
|
|
572
|
Simvastatin
|
330.750.000
|
330.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
573
|
Bismuth
|
71.200.000
|
71.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
574
|
Bismuth
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
575
|
Bismuth subsalicylat
|
269.700.000
|
269.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
576
|
Bismuth subsalicylat
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
577
|
Cimetidin
|
118.335.000
|
118.335.000
|
0
|
18 tháng
|
|
578
|
Esomeprazol
|
4.450.000
|
4.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
579
|
Esomeprazol
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
580
|
Famotidin
|
122.500.000
|
122.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
581
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
159.630.000
|
159.630.000
|
0
|
18 tháng
|
|
582
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
109.500.000
|
109.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
583
|
Lansoprazol
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
584
|
Lansoprazol
|
332.500.000
|
332.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
585
|
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8.5%) 15mg
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
586
|
Lansoprazol
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
587
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
255.360.000
|
255.360.000
|
0
|
18 tháng
|
|
588
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
118.500.000
|
118.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
589
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
133.000.000
|
133.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
590
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
218.750.000
|
218.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
591
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
592
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
593
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
594
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
595
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
596
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
597
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
598
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
599
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
600
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd khô)
|
143.600.000
|
143.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
601
|
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
602
|
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
603
|
Omeprazol
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
604
|
Otilonium bromid
|
83.250.000
|
83.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
605
|
Pantoprazol
|
6.498.000
|
6.498.000
|
0
|
18 tháng
|
|
606
|
Pantoprazol
|
203.000.000
|
203.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
607
|
Pantoprazol
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
608
|
Rabeprazol
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
609
|
Rabeprazol
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
610
|
Rabeprazol
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
611
|
Rabeprazol
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
612
|
Rebamipid
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
613
|
Rebamipid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
614
|
Sucralfat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
615
|
Sucralfat
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
616
|
Sucralfat
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
617
|
Sucralfat
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
618
|
Baclofen
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
619
|
Baclofen
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
620
|
Eperison hydroclorid
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
621
|
Tizanidin hydroclorid
|
36.540.000
|
36.540.000
|
0
|
18 tháng
|
|
622
|
Thiocolchicosi d
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
623
|
Spironolacton
|
120.750.000
|
120.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
624
|
Spironolacton
|
172.725.000
|
172.725.000
|
0
|
18 tháng
|
|
625
|
Gentamicin
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
626
|
Neomycin + Polymyxin B
+
Dexamethason
|
79.600.000
|
79.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
627
|
Tobramycin
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
628
|
Tobramycin + Dexamethason
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
629
|
Amoxicilin
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
630
|
Amoxicilin
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
631
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
328.000.000
|
328.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
632
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
633
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
636.000.000
|
636.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
634
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
102.375.000
|
102.375.000
|
0
|
18 tháng
|
|
635
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
636
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
637
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
354.000.000
|
354.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
638
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
639
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
640
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
164.500.000
|
164.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
641
|
Cefaclor
|
209.600.000
|
209.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
642
|
Cefaclor
|
250.500.000
|
250.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
643
|
Cefaclor
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
644
|
Cefaclor
|
219.000.000
|
219.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
645
|
Cefaclor
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
646
|
Cefadroxil
|
100.400.000
|
100.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
647
|
Cefalexin
|
88.025.000
|
88.025.000
|
0
|
18 tháng
|
|
648
|
Cefdinir
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
649
|
Cefdinir
|
267.500.000
|
267.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
650
|
Cefdinir
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
651
|
Cefixim
|
47.775.000
|
47.775.000
|
0
|
18 tháng
|
|
652
|
Cefixim
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
653
|
Cefpodoxim
|
204.750.000
|
204.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
654
|
Cefpodoxim
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
655
|
Cefpodoxim
|
100.500.000
|
100.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
656
|
Cefpodoxim
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
657
|
Cefpodoxim
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
658
|
Cefradin
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
659
|
Cefuroxim
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
660
|
Oxacilin
|
257.250.000
|
257.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
661
|
Sultamicillin
|
424.920.000
|
424.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
662
|
Sultamicillin
|
337.500.000
|
337.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
663
|
Azithromycin
|
12.250.000
|
12.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
664
|
Erythromycin
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
665
|
Spiramycin + Metronidazol
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
666
|
Spiramycin + Metronidazol
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
667
|
Tretinoin + Erythromycin
|
56.500.000
|
56.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
668
|
Metronidazol
+ Neomycin + Nystatin
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
669
|
Ciprofloxacin
|
245.250.000
|
245.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
670
|
Levofloxacin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
671
|
Moxifloxacin
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
672
|
Moxifloxacin
|
55.650.000
|
55.650.000
|
0
|
18 tháng
|
|
673
|
Ofloxacin
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
674
|
Sulfadiazin bạc
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
675
|
Sulfasalazin
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
676
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
677
|
Cilostazol
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
678
|
Enoxaparin natri
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
679
|
Phytomenadio n (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
|
882.000
|
882.000
|
0
|
18 tháng
|
|
680
|
Tranexamic acid
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
681
|
Acetyl leucin
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
682
|
Acetyl leucin
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
683
|
Cytidin- 5monophospha t disodium + Uridin
|
259.000.000
|
259.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
684
|
Cytidin- 5monophospha t disodium + Uridin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
685
|
Galantamin hydrobromid
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
686
|
Ginkgo biloba
|
432.500.000
|
432.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
687
|
Mecobalamin
|
184.500.000
|
184.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
688
|
Mecobalamin
|
135.840.000
|
135.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
689
|
Piracetam
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
690
|
Piracetam
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
691
|
Piracetam
|
2.735.000
|
2.735.000
|
0
|
18 tháng
|
|
692
|
Piracetam
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
693
|
Piracetam
|
22.726.200
|
22.726.200
|
0
|
18 tháng
|
|
694
|
Piracetam
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
695
|
Piracetam
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
696
|
Vinpocetin
|
191.520.000
|
191.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
697
|
Betahistin
|
47.200.000
|
47.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
698
|
Xylometazolin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
699
|
Đồng sulfat
|
14.850.000
|
14.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
700
|
Natri clorid
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
701
|
Povidon Iodin
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
702
|
Povidon Iodin
|
66.903.000
|
66.903.000
|
0
|
18 tháng
|
|
703
|
Povidon Iodin
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
704
|
Docusate natri
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
705
|
Lactulose
|
74.700.000
|
74.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
706
|
Macrogol
|
153.570.000
|
153.570.000
|
0
|
18 tháng
|
|
707
|
Macrogol
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
708
|
Monobasic natri phosphat
+ Dibasic natri phosphat
|
19.020.000
|
19.020.000
|
0
|
18 tháng
|
|
709
|
Sorbitol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
710
|
Praziquantel
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
711
|
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
|
4.188.270
|
4.188.270
|
0
|
18 tháng
|
|
712
|
Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng
|
71.977.500
|
71.977.500
|
0
|
18 tháng
|
|
713
|
Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế
|
115.360.000
|
115.360.000
|
0
|
18 tháng
|
|
714
|
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
|
45.605.700
|
45.605.700
|
0
|
18 tháng
|
|
715
|
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
|
20.330.100
|
20.330.100
|
0
|
18 tháng
|
|
716
|
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
|
216.300.000
|
216.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
717
|
Vắc xin phòng cúm
mùa (4 chủng)
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
718
|
Vắc xin
phòng cúm
mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở
lên)
|
79.200.000
|
79.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
719
|
Vắc xin phòng Tả
|
7.538.500
|
7.538.500
|
0
|
18 tháng
|
|
720
|
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
|
33.978.000
|
33.978.000
|
0
|
18 tháng
|
|
721
|
Vắc xin phòng Thủy đậu
|
152.800.000
|
152.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
722
|
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
|
30.192.000
|
30.192.000
|
0
|
18 tháng
|
|
723
|
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
|
25.725.000
|
25.725.000
|
0
|
18 tháng
|
|
724
|
Vắc xin phòng Uốn ván
|
10.348.800
|
10.348.800
|
0
|
18 tháng
|
|
725
|
Vắc xin phòng Viêm gan A
|
8.726.560
|
8.726.560
|
0
|
18 tháng
|
|
726
|
Vắc xin phòng Viêm gan A
|
5.638.500
|
5.638.500
|
0
|
18 tháng
|
|
727
|
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
|
9.398.000
|
9.398.000
|
0
|
18 tháng
|
|
728
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
15.225.000
|
15.225.000
|
0
|
18 tháng
|
|
729
|
Vắc xin phòng Não
mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
|
88.160.000
|
88.160.000
|
0
|
18 tháng
|
|
730
|
Vắc xin phòng Não
mô cầu (nhóm B; nhóm C)
|
35.078.400
|
35.078.400
|
0
|
18 tháng
|
|
731
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
|
25.300.000
|
25.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
732
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
|
52.800.000
|
52.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
733
|
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
18 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Báo cáo dữ liệu thị trường đấu thầu tháng 07/2026
Dữ liệu nào giúp doanh nghiệp tìm đúng khách hàng và cơ hội trong Mua sắm công?
Vì sao nhiều doanh nghiệp vẫn chưa khai thác được thị trường Mua sắm công?
Tổng hợp một số điểm đáng chú ý của Dự thảo Luật Đấu thầu 2026
Doanh nghiệp đang tìm khách hàng bằng cảm tính hay dữ liệu?
Sự đổ vỡ của các nhà thầu khi chuyển giao thế hệ (F1 sang F2)
Webinar Đấu Thầu 360 #02: Phân tích thị trường đấu thầu để tìm đúng cơ hội
DauThau.info bổ sung tính năng thống kê Danh sách nhà thầu không tìm được thông tin
"Sự xem thường danh tiếng càng tăng thêm danh tiếng. "
Tacite
Sự kiện trong nước: Ngày 15-8-1946, Chính phủ ra quyết định thành lập thị xã Hưng Yên, gồm có 2 khu phố Đầu Lĩnh và Đằng Giang. Thị xã Hưng Yên có phố Hiến nổi tiếng, từ cuối thế kỷ XVI đã có nhiều người nước ngoài đến đây buôn bán, tàu buôn đến dỡ hàng và nộp thuế ở đây. Các lái buôn Bồ Đào Nha, Hà Lan, Pháp, Anh, Hoa kiều lần lượt đến phố Hiến. Hiện nay, phố Hiến và thị xã Hưng Yên còn nhiều di tích lịch sử hấp dẫn khách du lịch trong nước và ngoài nước.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.