Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
18
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
3.126.475.000 VND
Ngày đăng tải
14:22 02/06/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
68/QĐ-TYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trạm y tế xã Quốc Oai
Ngày phê duyệt
02/06/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn1800156801
1800156801
2.600.000
2.730.000
1
Xem chi tiết
2
vn0106563203
0106563203
32.000.000
35.720.000
1
Xem chi tiết
3
vn0300523385
0300523385
188.100.000
188.100.000
2
Xem chi tiết
4
vn5000894839
5000894839
46.500.000
46.500.000
1
Xem chi tiết
5
vn0103053042
0103053042
800.800.000
800.800.000
2
Xem chi tiết
6
vn0107763798
0107763798
568.000.000
568.000.000
1
Xem chi tiết
7
vn0500235049
0500235049
86.765.000
87.980.000
3
Xem chi tiết
8
vn0100109699
0100109699
116.800.000
118.000.000
1
Xem chi tiết
9
vn0312460161
0312460161
30.000.000
30.000.000
1
Xem chi tiết
10
vn0106004068
0106004068
117.500.000
182.500.000
1
Xem chi tiết
11
vn0109874415
0109874415
21.924.000
21.924.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 11 nhà thầu
2.010.989.000
2.082.254.000
15
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600132417
G19
Grafort
Dioctahedral smectite
3g/20ml
880100006823 (VN-18887-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
6.000
7.750
46.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
2
36 tháng
12 tháng
68/QĐ-TYT
02/06/2026
Trạm y tế xã Quốc Oai
2
PP2600132402
G02
Coldacmin Sinus
Paracetamol + Clopheniramin maleat
325mg + 2mg
893100268523
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10.000
260
2.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
68/QĐ-TYT
02/06/2026
Trạm y tế xã Quốc Oai
3
PP2600132412
G13
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
100.000
5.028
502.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
68/QĐ-TYT
02/06/2026
Trạm y tế xã Quốc Oai
4
PP2600132425
G31
Oresol hương cam
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
4g, 0,7g, 0,58g, 0,3g /5,6g
893100419824 (VD-30671-18)
Uống
Thuốc bột
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 40 gói x 5,6g
Gói
12.500
1.600
20.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
4
24 tháng
12 tháng
68/QĐ-TYT
02/06/2026
Trạm y tế xã Quốc Oai
5
PP2600132422
G25
Pain-tavic
Acetyl leucin
500mg
893100698024 (VD-30195-18)
uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
viên
50.000
2.350
117.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
3
36 tháng
12 tháng
68/QĐ-TYT
02/06/2026
Trạm y tế xã Quốc Oai
6
PP2600132418
G20
Lamuzid 500/5
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
500mg + 5mg
893110056523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.310
138.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
36 tháng
12 tháng
68/QĐ-TYT
02/06/2026
Trạm y tế xã Quốc Oai
7
PP2600132413
G14
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
50.000
5.960
298.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
68/QĐ-TYT
02/06/2026
Trạm y tế xã Quốc Oai
8
PP2600132405
G05
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
1000mg
893110168724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.300
49.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
3
36 tháng
12 tháng
68/QĐ-TYT
02/06/2026
Trạm y tế xã Quốc Oai
9
PP2600132420
G22
Panfor SR-500
Metformin hydrochlorid
500mg
890110015924
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
30.000
1.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
2
36 tháng
12 tháng
68/QĐ-TYT
02/06/2026
Trạm y tế xã Quốc Oai
10
PP2600132403
G03
Codalgin Forte
Paracetamol + Codein phosphate
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.200
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT
1
36 tháng
12 tháng
68/QĐ-TYT
02/06/2026
Trạm y tế xã Quốc Oai
11
PP2600132427
G33
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
893100337924 (VD-31157-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên
Viên
66.000
980
64.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
4
36 tháng
12 tháng
68/QĐ-TYT
02/06/2026
Trạm y tế xã Quốc Oai
12
PP2600132414
G15
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + Amlodipine
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nén
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.680
568.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
24 tháng
12 tháng
68/QĐ-TYT
02/06/2026
Trạm y tế xã Quốc Oai
13
PP2600132423
G29
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
893110200724 (VD-30270-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
36.000
609
21.924.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
4
36 tháng
12 tháng
68/QĐ-TYT
02/06/2026
Trạm y tế xã Quốc Oai
14
PP2600132421
G23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% 10ml
893100218900 (VD-22949-15)
nhỏ mắt, mũi
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
1.500
1.390
2.085.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
4
24 tháng
12 tháng
68/QĐ-TYT
02/06/2026
Trạm y tế xã Quốc Oai
15
PP2600132419
G21
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
60mg
890110006925 theo quyết định số 1/QĐ - QLD ngày 2/1/2026
Uống
Viên nén phóng thích biến đổi
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
100.000
1.168
116.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
12 tháng
68/QĐ-TYT
02/06/2026
Trạm y tế xã Quốc Oai
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây