Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314115227 |
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG BEE |
9.107.475.700 VND | 9.107.475.000 VND | 7 ngày |
| 1 | Chi phí sản xuất | Theo quy định tại Chương V | 4.816.805.000 | |||||
| 1.1 | Sân khấu | Theo quy định tại Chương V | 1.726.920.000 | |||||
| 1.1.1 | Sàn sân khấu cấp 1: 0,1mH | Theo quy định tại Chương V | 179.2 | m2 | 470.000 | 84.224.000 | ||
| 1.1.2 | Sàn sân khấu cấp 2: 0,25mH | Theo quy định tại Chương V | 522 | m2 | 350.000 | 182.700.000 | ||
| 1.1.3 | Sàn sân khấu cấp 2: 0,25mH | Theo quy định tại Chương V | 153.6 | m2 | 470.000 | 72.192.000 | ||
| 1.1.4 | Sàn sân khấu cấp 3: 0,25mH | Theo quy định tại Chương V | 371.2 | m2 | 350.000 | 129.920.000 | ||
| 1.1.5 | Sàn sân khấu cấp 3: 0,25mH | Theo quy định tại Chương V | 139.2 | m2 | 470.000 | 65.424.000 | ||
| 1.1.6 | Sàn sân khấu cấp 4: 0,25mH | Theo quy định tại Chương V | 130 | m2 | 470.000 | 61.100.000 | ||
| 1.1.7 | Sàn sân khấu cấp 5: 0,25mH | Theo quy định tại Chương V | 120 | m2 | 470.000 | 56.400.000 | ||
| 1.1.8 | Sân khấu sàn kỹ thuật | Theo quy định tại Chương V | 96 | m2 | 350.000 | 33.600.000 | ||
| 1.1.9 | Tam cấp sân khấu | Theo quy định tại Chương V | 1 | gói | 8.000.000 | 8.000.000 | ||
| 1.1.10 | Dốc trượt bên trái | Theo quy định tại Chương V | 1 | gói | 20.000.000 | 20.000.000 | ||
| 1.1.11 | Dốc trượt phía sau | Theo quy định tại Chương V | 1 | gói | 12.000.000 | 12.000.000 | ||
| 1.1.12 | Trải mặt sàn | Theo quy định tại Chương V | 1082 | m2 | 120.000 | 129.840.000 | ||
| 1.1.13 | Khối hộp vuông gắn led | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 120.000.000 | 120.000.000 | ||
| 1.1.14 | Matrix led viền khối hộp vuông | Theo quy định tại Chương V | 800 | m | 250.000 | 200.000.000 | ||
| 1.1.15 | Matrix led viền cover led chính | Theo quy định tại Chương V | 200 | m | 250.000 | 50.000.000 | ||
| 1.1.16 | Layer chính (lớp 1) | Theo quy định tại Chương V | 672 | m3 | 120.000 | 80.640.000 | ||
| 1.1.17 | Layer chính (lớp 2) | Theo quy định tại Chương V | 672 | m3 | 120.000 | 80.640.000 | ||
| 1.1.18 | Layer Cánh Trái (lớp 1) | Theo quy định tại Chương V | 448 | m3 | 120.000 | 53.760.000 | ||
| 1.1.19 | Layer Cánh Trái (lớp 2) | Theo quy định tại Chương V | 448 | m3 | 120.000 | 53.760.000 | ||
| 1.1.20 | Layer Cánh Phải (lớp 1) | Theo quy định tại Chương V | 448 | m3 | 120.000 | 53.760.000 | ||
| 1.1.21 | Layer Cánh Phải (lớp 1) | Theo quy định tại Chương V | 448 | m3 | 120.000 | 53.760.000 | ||
| 1.1.22 | Layer tháp đèn mặt x 2 bộ (lớp 1) | Theo quy định tại Chương V | 160 | m3 | 120.000 | 19.200.000 | ||
| 1.1.23 | Layer tháp đèn mặt x 2 bộ (lớp 2) | Theo quy định tại Chương V | 160 | m3 | 120.000 | 19.200.000 | ||
| 1.1.24 | Trụ mapping x 2 bộ (lớp 1) | Theo quy định tại Chương V | 224 | m3 | 120.000 | 26.880.000 | ||
| 1.1.25 | Trụ mapping x 2 bộ (lớp 2) | Theo quy định tại Chương V | 224 | m3 | 120.000 | 26.880.000 | ||
| 1.1.26 | Chân sàn hệ Layer bàn kỹ thuật | Theo quy định tại Chương V | 192 | m3 | 120.000 | 23.040.000 | ||
| 1.1.27 | Thùng nước đối trọng | Theo quy định tại Chương V | 10 | Thùng | 1.000.000 | 10.000.000 | ||
| 1.2 | Âm thanh ánh sáng: ngày tổng duyệt 28/11/2024 và ngày khai mạc 29/11/2024 | Theo quy định tại Chương V | 1.252.900.000 | |||||
| 1.2.1 | Speaker Linearray DB technologies T12 (Active) (FOH) bao gồm delay | Theo quy định tại Chương V | 36 | Cái | 5.000.000 | 180.000.000 | ||
| 1.2.2 | Speaker Linearray K5 (Active) (SIDE FILL) | Theo quy định tại Chương V | 12 | Cái | 2.000.000 | 24.000.000 | ||
| 1.2.3 | Speaker Sub KS10 (SIDE FILL) | Theo quy định tại Chương V | 2 | Cái | 4.000.000 | 8.000.000 | ||
| 1.2.4 | Speaker Subwoofer S30 (FOH) | Theo quy định tại Chương V | 12 | Cái | 6.000.000 | 72.000.000 | ||
| 1.2.5 | Speaker Subwoofer DELAY (or RCF) | Theo quy định tại Chương V | 8 | Cái | 6.000.000 | 48.000.000 | ||
| 1.2.6 | Speaker QSC K monitor hỗ trợ sân khấu | Theo quy định tại Chương V | 8 | Cái | 1.500.000 | 12.000.000 | ||
| 1.2.7 | Speaker DB technologies DVX 15 monitor sân khấu | Theo quy định tại Chương V | 8 | Cái | 2.000.000 | 16.000.000 | ||
| 1.2.8 | Micro shure UR2 (Cầm tay) | Theo quy định tại Chương V | 8 | Cái | 2.000.000 | 16.000.000 | ||
| 1.2.9 | Micro shure ULXD (Cầm tay) | Theo quy định tại Chương V | 2 | Cái | 2.000.000 | 4.000.000 | ||
| 1.2.10 | Mixer Digico S21 | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 7.000.000 | 7.000.000 | ||
| 1.2.11 | Mixer Digico S31 | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 15.000.000 | 15.000.000 | ||
| 1.2.12 | Stage box Digico D2 | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 8.000.000 | 8.000.000 | ||
| 1.2.13 | Moving head SPOT LED 400W | Theo quy định tại Chương V | 20 | cây | 6.000.000 | 120.000.000 | ||
| 1.2.14 | Moving head GTD 1500 spot | Theo quy định tại Chương V | 20 | cây | 6.000.000 | 120.000.000 | ||
| 1.2.15 | Daylight | Theo quy định tại Chương V | 60 | cây | 800.000 | 48.000.000 | ||
| 1.2.16 | Par led full | Theo quy định tại Chương V | 250 | cây | 700.000 | 175.000.000 | ||
| 1.2.17 | Moving Led tma | Theo quy định tại Chương V | 80 | cây | 700.000 | 56.000.000 | ||
| 1.2.18 | Beam 350 3 in 1 | Theo quy định tại Chương V | 30 | cây | 900.000 | 27.000.000 | ||
| 1.2.19 | Beam 450 | Theo quy định tại Chương V | 200 | cây | 700.000 | 140.000.000 | ||
| 1.2.20 | Cob led | Theo quy định tại Chương V | 80 | cây | 500.000 | 40.000.000 | ||
| 1.2.21 | Đèn Blinder | Theo quy định tại Chương V | 40 | cây | 550.000 | 22.000.000 | ||
| 1.2.22 | Đèn stroble led vuông | Theo quy định tại Chương V | 80 | cây | 550.000 | 44.000.000 | ||
| 1.2.23 | Đèn Catana | Theo quy định tại Chương V | 40 | cây | 550.000 | 22.000.000 | ||
| 1.2.24 | Máy khói 4000w | Theo quy định tại Chương V | 2 | cây | 3.500.000 | 7.000.000 | ||
| 1.2.25 | Máy khói tma 3000 w | Theo quy định tại Chương V | 6 | bộ | 700.000 | 4.200.000 | ||
| 1.2.26 | Mixer Controller Avolites Tiger touch 2, grande MA 3 | Theo quy định tại Chương V | 2 | Thùng | 6.500.000 | 13.000.000 | ||
| 1.2.27 | DMX splitter Pro Max | Theo quy định tại Chương V | 16 | cái | 200.000 | 3.200.000 | ||
| 1.2.28 | Follow Led 350w | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 750.000 | 1.500.000 | ||
| 1.3 | Màn hình led + mapping | Theo quy định tại Chương V | 1.162.785.000 | |||||
| 1.3.1 | Led P3 | Theo quy định tại Chương V | 226.5 | m2 | 1.300.000 | 294.450.000 | ||
| 1.3.2 | Led P3 | Theo quy định tại Chương V | 226.5 | m2 | 390.000 | 88.335.000 | ||
| 1.3.3 | Mapping | Theo quy định tại Chương V | 10 | Cái | 55.000.000 | 550.000.000 | ||
| 1.3.4 | Thiết bị điều khiển | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 50.000.000 | 50.000.000 | ||
| 1.3.5 | Mapping | Theo quy định tại Chương V | 10 | Cái | 16.500.000 | 165.000.000 | ||
| 1.3.6 | Thiết bị điều khiển | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 15.000.000 | 15.000.000 | ||
| 1.4 | Hiệu ứng sân khấu | Theo quy định tại Chương V | 674.200.000 | |||||
| 1.4.1 | Visual 3D mapping | Theo quy định tại Chương V | 15 | Bài | 20.000.000 | 300.000.000 | ||
| 1.4.2 | Visual tương tác Led 3D | Theo quy định tại Chương V | 15 | Bài | 10.000.000 | 150.000.000 | ||
| 1.4.3 | Máy Sparkular | Theo quy định tại Chương V | 20 | Máy | 5.000.000 | 100.000.000 | ||
| 1.4.4 | Bàn xoay hoa | Theo quy định tại Chương V | 24 | Bàn | 800.000 | 19.200.000 | ||
| 1.4.5 | Video tranh cát trong các chương | Theo quy định tại Chương V | 3 | Clip | 35.000.000 | 105.000.000 | ||
| 2 | Nghệ thuật, thực cảnh | Theo quy định tại Chương V | 2.182.500.000 | |||||
| 2.1 | Khai từ (10 phút) | Theo quy định tại Chương V | 520.000.000 | |||||
| 2.1.1 | Diễn viên chuyên nghiệp | Theo quy định tại Chương V | 200 | Người | 1.800.000 | 360.000.000 | ||
| 2.1.2 | Diễn viên múa trẻ em | Theo quy định tại Chương V | 20 | Người | 1.000.000 | 20.000.000 | ||
| 2.1.3 | Phục trang | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 65.000.000 | 65.000.000 | ||
| 2.1.4 | Đạo cụ | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 45.000.000 | 45.000.000 | ||
| 2.1.5 | Cảnh trí | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 30.000.000 | 30.000.000 | ||
| 2.2 | Phần lễ (1 phút) | Theo quy định tại Chương V | 32.500.000 | |||||
| 2.2.1 | Diễn viên chuyên nghiệp | Theo quy định tại Chương V | 15 | Người | 1.000.000 | 15.000.000 | ||
| 2.2.2 | Phục trang | Theo quy định tại Chương V | 15 | Bộ | 500.000 | 7.500.000 | ||
| 2.2.3 | Đạo cụ | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 10.000.000 | 10.000.000 | ||
| 2.3 | Chương I+II+III: Chương I (17 phút), Chương II (8 phút), Chương III (15 phút) | Theo quy định tại Chương V | 1.630.000.000 | |||||
| 2.3.1 | Diễn viên chuyên nghiệp | Theo quy định tại Chương V | 200 | Người | 2.000.000 | 400.000.000 | ||
| 2.3.2 | Diễn viên múa trẻ em | Theo quy định tại Chương V | 20 | Người | 1.000.000 | 20.000.000 | ||
| 2.3.3 | Phục trang | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 60.000.000 | 60.000.000 | ||
| 2.3.4 | Đạo cụ | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 60.000.000 | 60.000.000 | ||
| 2.3.5 | Cảnh trí | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 120.000.000 | 120.000.000 | ||
| 2.3.6 | Diễn viên chuyên nghiệp | Theo quy định tại Chương V | 200 | Người | 1.600.000 | 320.000.000 | ||
| 2.3.7 | Phục trang | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 50.000.000 | 50.000.000 | ||
| 2.3.8 | Đạo cụ | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 45.000.000 | 45.000.000 | ||
| 2.3.9 | Diễn viên chuyên nghiệp | Theo quy định tại Chương V | 200 | Người | 1.900.000 | 380.000.000 | ||
| 2.3.10 | Diễn viên múa trẻ em | Theo quy định tại Chương V | 20 | Người | 1.000.000 | 20.000.000 | ||
| 2.3.11 | Phục trang | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 55.000.000 | 55.000.000 | ||
| 2.3.12 | Đạo cụ | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 60.000.000 | 60.000.000 | ||
| 2.3.13 | Cảnh trí | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 40.000.000 | 40.000.000 | ||
| 3 | Chi phí nghệ sỹ | Theo quy định tại Chương V | 222.000.000 | |||||
| 3.1 | MC Phan Tô Ny | Theo quy định tại Chương V | 1 | Người | 30.000.000 | 30.000.000 | ||
| 3.2 | Ca sĩ Dương Ngọc Thái | Theo quy định tại Chương V | 1 | Người | 40.000.000 | 40.000.000 | ||
| 3.3 | NSUT Võ Minh Lâm | Theo quy định tại Chương V | 1 | Người | 35.000.000 | 35.000.000 | ||
| 3.4 | NSUT Như Huỳnh | Theo quy định tại Chương V | 1 | Người | 42.000.000 | 42.000.000 | ||
| 3.5 | Nhóm Mắt Ngọc | Theo quy định tại Chương V | 1 | Nhóm | 50.000.000 | 50.000.000 | ||
| 3.6 | Nhóm Đờn Ca Tài tử | Theo quy định tại Chương V | 1 | Nhóm | 25.000.000 | 25.000.000 | ||
| 4 | Chi phí nhân sự, ekip đạo diễn, chuyên gia | Theo quy định tại Chương V | 199.800.000 | |||||
| 4.1 | Đạo diễn | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chương trình | 90.000.000 | 90.000.000 | ||
| 4.2 | Trợ lý đạo diễn | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chương trình | 18.000.000 | 18.000.000 | ||
| 4.3 | Biên kịch | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chương trình | 36.000.000 | 36.000.000 | ||
| 4.4 | Hoạ sỹ thiết kế sân khấu và kỹ thuật | Theo quy định tại Chương V | 1 | Ngưởi | 27.000.000 | 27.000.000 | ||
| 4.5 | Người thiết kế ánh sáng | Theo quy định tại Chương V | 1 | Ngưởi | 18.000.000 | 18.000.000 | ||
| 4.6 | Người thiết kế âm thanh | Theo quy định tại Chương V | 1 | Ngưởi | 10.800.000 | 10.800.000 | ||
| 5 | Biên đạo & âm nhạc | Theo quy định tại Chương V | 300.000.000 | |||||
| 5.1 | Chi phí làm nhạc khai từ và 3 Chương | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 200.000.000 | 200.000.000 | ||
| 5.2 | Biên đạo cho các tiết mục khai từ và 3 Chương | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 100.000.000 | 100.000.000 | ||
| 6 | Chi phí khác | Theo quy định tại Chương V | 128.000.000 | |||||
| 6.1 | Khu vực control | Theo quy định tại Chương V | 1 | Nhà | 40.000.000 | 40.000.000 | ||
| 6.2 | Nhà Hậu đài | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 40.000.000 | 40.000.000 | ||
| 6.3 | Thuê dọn dẹp vệ sinh | Theo quy định tại Chương V | 1 | Gói | 48.000.000 | 48.000.000 | ||
| 7 | Chi phí thuê sân khấu, âm thanh ánh sáng cho 3 ngày (30/11; 1. 2/12/2024) | Theo quy định tại Chương V | 1.258.370.700 | |||||
| 7.1 | Thuê Sân khấu | Theo quy định tại Chương V | 3 | Ngày | 211.476.900 | 634.430.700 | ||
| 7.2 | Thuê Hệ thống âm thanh | Theo quy định tại Chương V | 3 | Ngày | 70.560.000 | 211.680.000 | ||
| 7.3 | Thuê Hệ thống ánh sáng | Theo quy định tại Chương V | 3 | Ngày | 137.420.000 | 412.260.000 |