Trang bị, lắp đặt camera

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
77
Số KHLCNT
Gói thầu
Trang bị, lắp đặt camera
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
493.210.740 VND
Giá dự toán
493.210.740 VND
Hoàn thành
11:24 19/06/2020
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
45 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Lý do chọn nhà thầu

Nhà thầu có E-HSDT đạt yêu cầu theo các điều kiện nêu trong E-HSMT, có giá dự thầu thấp hơn giá mời thầu

Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0801226552 0801226552

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÀNH ĐÔNG

492.765.000 VND 492.765.000 VND 45 ngày 45 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Smart Tivi Samsung 4K 65 inch
Smart Tivi Samsung 4K 65 inch UA65NU7090
1
chiếc
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
25.900.000
2
Giá treo ti vi dành cho ti vi 65 inch
NBC3-F hoặc tương đương
1
bộ
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
500.000
3
Dây cáp HDMI sợi 10 mét
Sony, Kotek hoặc tương đương
1
sợi
Mô tả theo Chương V
Trung Quốc
660.000
4
Đầu ghi hình 64 kênh: Cổng vào: 64 kênh IP độ phân giải lên đến 12 Mp, băng thông tối đa 320Mbps. Chuẩn nén hình ảnh
KB vision: KX-DIP4K884N3
1
bộ
Mô tả theo Chương V
Trung Quốc
40.450.000
5
Ổ cứng 4TB chuyên dụng camera
HDD Seagate 4TB
8
Mô tả theo Chương V
Trung Quốc
4.400.000
6
Camera IP các phòng và hành lang: 1/2.9” 2Megapixel
KX-AIP212TN3
40
mắt
Mô tả theo Chương V
Trung Quốc
3.950.000
7
Camera quét tổng thể sân: Độ phân giải 2MP 1/2.8”
DH-SD6CE230U-HNI
1
mắt
Mô tả theo Chương V
Trung Quốc
38.600.000
8
Tủ mạng 6U chất liệu tấm thép dày 1mm.Xử lý bề mặt và Sơn tĩnh điện
T&T-Rack hoặc tương đương
3
chiếc
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
1.300.000
9
Tủ mạng 10U chất liệu tấm thép dày 1mm. Xử lý bề mặt và Sơn tĩnh điện
T&T-Rack hoặc tương đương
1
chiếc
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
1.800.000
10
Đầu hạt bấm mạng RJ45 (hộp 100 đầu)
AMP hoặc tương đương
2
hộp
Mô tả theo Chương V
Trung Quốc
650.000
11
Bộ dây cắm Li - Oa gồm: Ổ cắm, dây điện nối, Phích cắm đồng bộ
LiOa
4
sợi
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
200.000
12
Cable UTP Cat 6E AMP/ COMMSCOPE UTP Cable, Cuộn 305 mét
Cat 6E AMP/ COMMSCOPE UTP
6
cuộn
Mô tả theo Chương V
Trung Quốc
4.000.000
13
Nguồn cấp cho camera: Nguồn 12V - 2A
Hornoto
40
chiếc
Mô tả theo Chương V
Trung Quốc
200.000
14
Nguồn cấp cho camera: Nguồn cấp 24V - AC - DC
24V - AC - DC
1
chiếc
Mô tả theo Chương V
Trung Quốc
800.000
15
Switch Layer 2 unmanaged 24 cổng: 24 x 10/100Mbps
KB Vision: KX-CSW24SFP2
3
Bộ
Mô tả theo Chương V
Trung Quốc
13.700.000
16
Switch Layer 2 unmanaged 16 cổng: 16 x 10/100Mbps
KB Vision: KX-CSW16SFP2
1
Bộ
Mô tả theo Chương V
Trung Quốc
10.300.000
17
Ghen máng nhựa 28x10 lắp nổi. Cây 2 mét.
sino hoặc tương đương
28
cây
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
20.000
18
Ghen máng nhựa 40x60 lắp nổi. Cây 2 mét
sino hoặc tương đương
448
cây
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
40.000
19
Dây điện cấp 2*1,5mm. Cuộn 100 mét
Cadisun, trần phú, hoặc tương đương
14
cuộn
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
2.200.000
20
Ống luồn dây điện D25. cuộn 40 mét
sino hoặc tương đương
8
cuộn
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
500.000
21
At tô mát 1 pha đóng ngắt tại các tủ điện 50A đến 63A
sino hoặc tương đương
4
chiếc
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
150.000
22
Hộp đế nhựa kích thước 110x110x50
sino hoặc tương đương
40
hộp
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
20.000
23
Hộp đế nhựa kích thước 160x160x50
sino hoặc tương đương
7
hộp
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
40.000
24
Chuột không dây Logitec
MX Anywhere 2S hoặc tương đương
1
Con
Mô tả theo Chương V
Trung Quốc
1.600.000
25
Cồn công nghiệp
Cồn công nghiệp
20
lít
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
25.000
26
Đinh vít M5. Túi 100 con
Kim long hoặc tương đương
3
túi
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
40.000
27
Nở nhựa 6 khía cho vít m5. Túi 100 con
Kim long hoặc tương đương
3
túi
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
15.000
28
Đinh vít M6. Túi 100 con
Kim long hoặc tương đương
6
túi
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
60.000
29
Nở nhựa 6 khía cho vít m6. Túi 100 con
Kim long hoặc tương đương
6
túi
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
15.000
30
Đinh vít M8. Túi 100 con
Kim long hoặc tương đương
1
túi
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
150.000
31
Nở nhựa 6 khía cho vít m8. Túi 100 con
Kim long hoặc tương đương
1
túi
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
30.000
32
Ghen nilon cách điện D6. Túi 50 con
Kim long hoặc tương đương
1
túi
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
40.000
33
Giấy giáp mịn loại số 0
3M hoặc tương đương
40
tờ
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
6.000
34
Giấy A4
Paper One, Bãi bằng
1
ram
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
75.000
35
Lạt nhựa 5x200mm. Túi 100 con
JingDa hoặc tương đương
10
túi
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
60.000
36
Băng cách điện 0.12x18
OEM 0.12x18
22
cuộn
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
35.000
37
Nhựa thông
MILLANG ROSIN hoặc tương đương
.5
kg
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
10.000
38
Thiếc hàn
Solder Gzhen hoặc tương đương
3
kg
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
40.000
39
Tem đánh dấu
Tem đánh dấu
1.200
bộ
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
500
40
Mũi khoan D6
BOSCH, HSS, hoặc tương đương
10
mũi
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
10.000
41
Mũi khoan D8
BOSCH, HSS, hoặc tương đương
2
mũi
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
15.000
42
Mũi khoan D10
BOSCH, HSS, hoặc tương đương
1
mũi
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
20.000
43
Gói nhân công lắp đặt tổng thể thiết bị và đấu nối cài đặt hệ thống…
Nhân công
41
mắt Camera
Mô tả theo Chương V
Việt Nam
1.000.000
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây