Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu có E-HSDT đạt yêu cầu theo các điều kiện nêu trong E-HSMT, có giá dự thầu thấp hơn giá mời thầu
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0801226552 | 0801226552 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÀNH ĐÔNG |
492.765.000 VND | 492.765.000 VND | 45 ngày | 45 ngày |
1 |
Smart Tivi Samsung 4K 65 inch |
Smart Tivi Samsung 4K 65 inch UA65NU7090
|
1 |
chiếc |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
25.900.000 |
|
2 |
Giá treo ti vi dành cho ti vi 65 inch |
NBC3-F hoặc tương đương
|
1 |
bộ |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
500.000 |
|
3 |
Dây cáp HDMI sợi 10 mét |
Sony, Kotek hoặc tương đương
|
1 |
sợi |
Mô tả theo Chương V |
Trung Quốc
|
660.000 |
|
4 |
Đầu ghi hình 64 kênh: Cổng vào: 64 kênh IP độ phân giải lên đến 12 Mp, băng thông tối đa 320Mbps. Chuẩn nén hình ảnh |
KB vision: KX-DIP4K884N3
|
1 |
bộ |
Mô tả theo Chương V |
Trung Quốc
|
40.450.000 |
|
5 |
Ổ cứng 4TB chuyên dụng camera |
HDD Seagate 4TB
|
8 |
ổ |
Mô tả theo Chương V |
Trung Quốc
|
4.400.000 |
|
6 |
Camera IP các phòng và hành lang: 1/2.9” 2Megapixel |
KX-AIP212TN3
|
40 |
mắt |
Mô tả theo Chương V |
Trung Quốc
|
3.950.000 |
|
7 |
Camera quét tổng thể sân: Độ phân giải 2MP 1/2.8” |
DH-SD6CE230U-HNI
|
1 |
mắt |
Mô tả theo Chương V |
Trung Quốc
|
38.600.000 |
|
8 |
Tủ mạng 6U chất liệu tấm thép dày 1mm.Xử lý bề mặt và Sơn tĩnh điện |
T&T-Rack hoặc tương đương
|
3 |
chiếc |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
1.300.000 |
|
9 |
Tủ mạng 10U chất liệu tấm thép dày 1mm. Xử lý bề mặt và Sơn tĩnh điện |
T&T-Rack hoặc tương đương
|
1 |
chiếc |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
1.800.000 |
|
10 |
Đầu hạt bấm mạng RJ45 (hộp 100 đầu) |
AMP hoặc tương đương
|
2 |
hộp |
Mô tả theo Chương V |
Trung Quốc
|
650.000 |
|
11 |
Bộ dây cắm Li - Oa gồm: Ổ cắm, dây điện nối, Phích cắm đồng bộ |
LiOa
|
4 |
sợi |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
200.000 |
|
12 |
Cable UTP Cat 6E AMP/ COMMSCOPE UTP Cable, Cuộn 305 mét |
Cat 6E AMP/ COMMSCOPE UTP
|
6 |
cuộn |
Mô tả theo Chương V |
Trung Quốc
|
4.000.000 |
|
13 |
Nguồn cấp cho camera: Nguồn 12V - 2A |
Hornoto
|
40 |
chiếc |
Mô tả theo Chương V |
Trung Quốc
|
200.000 |
|
14 |
Nguồn cấp cho camera: Nguồn cấp 24V - AC - DC |
24V - AC - DC
|
1 |
chiếc |
Mô tả theo Chương V |
Trung Quốc
|
800.000 |
|
15 |
Switch Layer 2 unmanaged 24 cổng: 24 x 10/100Mbps |
KB Vision: KX-CSW24SFP2
|
3 |
Bộ |
Mô tả theo Chương V |
Trung Quốc
|
13.700.000 |
|
16 |
Switch Layer 2 unmanaged 16 cổng: 16 x 10/100Mbps |
KB Vision: KX-CSW16SFP2
|
1 |
Bộ |
Mô tả theo Chương V |
Trung Quốc
|
10.300.000 |
|
17 |
Ghen máng nhựa 28x10 lắp nổi. Cây 2 mét. |
sino hoặc tương đương
|
28 |
cây |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
20.000 |
|
18 |
Ghen máng nhựa 40x60 lắp nổi. Cây 2 mét |
sino hoặc tương đương
|
448 |
cây |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
40.000 |
|
19 |
Dây điện cấp 2*1,5mm. Cuộn 100 mét |
Cadisun, trần phú, hoặc tương đương
|
14 |
cuộn |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
2.200.000 |
|
20 |
Ống luồn dây điện D25. cuộn 40 mét |
sino hoặc tương đương
|
8 |
cuộn |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
500.000 |
|
21 |
At tô mát 1 pha đóng ngắt tại các tủ điện 50A đến 63A |
sino hoặc tương đương
|
4 |
chiếc |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
150.000 |
|
22 |
Hộp đế nhựa kích thước 110x110x50 |
sino hoặc tương đương
|
40 |
hộp |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
20.000 |
|
23 |
Hộp đế nhựa kích thước 160x160x50 |
sino hoặc tương đương
|
7 |
hộp |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
40.000 |
|
24 |
Chuột không dây Logitec |
MX Anywhere 2S hoặc tương đương
|
1 |
Con |
Mô tả theo Chương V |
Trung Quốc
|
1.600.000 |
|
25 |
Cồn công nghiệp |
Cồn công nghiệp
|
20 |
lít |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
25.000 |
|
26 |
Đinh vít M5. Túi 100 con |
Kim long hoặc tương đương
|
3 |
túi |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
40.000 |
|
27 |
Nở nhựa 6 khía cho vít m5. Túi 100 con |
Kim long hoặc tương đương
|
3 |
túi |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
15.000 |
|
28 |
Đinh vít M6. Túi 100 con |
Kim long hoặc tương đương
|
6 |
túi |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
60.000 |
|
29 |
Nở nhựa 6 khía cho vít m6. Túi 100 con |
Kim long hoặc tương đương
|
6 |
túi |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
15.000 |
|
30 |
Đinh vít M8. Túi 100 con |
Kim long hoặc tương đương
|
1 |
túi |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
150.000 |
|
31 |
Nở nhựa 6 khía cho vít m8. Túi 100 con |
Kim long hoặc tương đương
|
1 |
túi |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
30.000 |
|
32 |
Ghen nilon cách điện D6. Túi 50 con |
Kim long hoặc tương đương
|
1 |
túi |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
40.000 |
|
33 |
Giấy giáp mịn loại số 0 |
3M hoặc tương đương
|
40 |
tờ |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
6.000 |
|
34 |
Giấy A4 |
Paper One, Bãi bằng
|
1 |
ram |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
75.000 |
|
35 |
Lạt nhựa 5x200mm. Túi 100 con |
JingDa hoặc tương đương
|
10 |
túi |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
60.000 |
|
36 |
Băng cách điện 0.12x18 |
OEM 0.12x18
|
22 |
cuộn |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
35.000 |
|
37 |
Nhựa thông |
MILLANG ROSIN hoặc tương đương
|
.5 |
kg |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
10.000 |
|
38 |
Thiếc hàn |
Solder Gzhen hoặc tương đương
|
3 |
kg |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
40.000 |
|
39 |
Tem đánh dấu |
Tem đánh dấu
|
1.200 |
bộ |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
500 |
|
40 |
Mũi khoan D6 |
BOSCH, HSS, hoặc tương đương
|
10 |
mũi |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
10.000 |
|
41 |
Mũi khoan D8 |
BOSCH, HSS, hoặc tương đương
|
2 |
mũi |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
15.000 |
|
42 |
Mũi khoan D10 |
BOSCH, HSS, hoặc tương đương
|
1 |
mũi |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
20.000 |
|
43 |
Gói nhân công lắp đặt tổng thể thiết bị và đấu nối cài đặt hệ thống… |
Nhân công
|
41 |
mắt Camera |
Mô tả theo Chương V |
Việt Nam
|
1.000.000 |