Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100100216 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VĂN PHÒNG PHẨM HỒNG HÀ |
714.106.312 VND | 714.106.312 VND | 12 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3400358959 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGỌC LOAN PT | Nhà thầu xếp hạng thứ hai |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aráp đại |
6 | Cái | Trung Quốc | 235.710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Arap số 10 |
300 | Cái | Việt Nam | 16.794 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Băng keo dán gáy |
130 | Cuộn | Việt Nam | 14.364 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Băng keo trong |
390 | Cuộn | Việt Nam | 8.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bảng kẹp |
55 | Cái | Việt Nam | 9.558 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bì thư trắng |
12000 | Cái | Việt Nam | 216 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bìa còng |
45 | Cái | Việt Nam | 20.466 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bìa còng |
70 | Cái | Việt Nam | 26.730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cặp 3 dây giấy 10cm |
200 | Cái | Việt Nam | 11.448 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cặp 3 dây giấy 15cm |
450 | Cái | Việt Nam | 12.096 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cặp 3 dây giấy 20cm |
1320 | Cái | Việt Nam | 12.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bìa lá |
1670 | Cái | Trung Quốc | 1.404 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bìa nút |
1900 | Cái | Việt Nam | 2.430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bìa sơ mi A4 |
34 | Xấp | Việt Nam | 41.958 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Giấy in ảnh kokobi A4 1 mặt 160gsm |
150 | Xấp | Việt Nam | 61.128 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bút cắm bàn |
490 | Cặp | Việt Nam | 16.902 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cặp hộp gấp 10 cm |
55 | Cái | Việt Nam | 25.434 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bìa hộp giấy ngang |
180 | Cái | Việt Nam | 33.048 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cặp trình ký 2 kẹp |
130 | Cái | Việt Nam | 28.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cặp trình ký 1 kẹp |
54 | Cái | Việt Nam | 9.558 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Chuốt bút chì S-015 |
230 | Cái | Việt Nam | 1.566 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dụng cụ bấm 2 lỗ |
20 | Cái | Việt Nam | 59.724 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | File hồ sơ |
40 | Cái | Việt Nam | 44.766 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Giấy A4 dán một mặt |
200 | Tờ | Việt Nam | 702 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Giấy A4 trắng bãi bằng |
150 | Gram | Việt Nam | 53.028 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Giấy A4 trắng để dùng cho máy in, photo |
5000 | Gram | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Giấy A5 trắng để dùng cho máy in |
6000 | Gram | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Giấy For Xanh |
230 | Gram | Việt Nam | 64.152 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Giấy For Vàng |
4 | Gram | Việt Nam | 64.152 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Giấy Noter STICKNOTE |
120 | Xấp | Việt Nam | 8.262 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Giấy than |
900 | Tờ | Việt Nam | 864 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Hồ dán |
8000 | Tuýp | Việt Nam | 3.132 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Kềm gỡ kim |
60 | Cái | Việt Nam | 30.510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Keo dán |
1500 | Tuýp | Việt Nam | 2.214 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Kéo gia dụng (kéo thép không rỉ) |
46 | Cây | Việt Nam | 68.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kéo thường văn phòng |
160 | Cây | Trung Quốc | 11.232 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Kẹp bướm Echo nhỏ |
390 | Hộp | Việt Nam | 3.726 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kẹp bướm Echo trung |
600 | Hộp | Việt Nam | 5.508 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Kẹp bướm Echo lớn |
540 | Hộp | Việt Nam | 13.986 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Kẹp giấy tam giác |
470 | Hộp | Trung Quốc | 2.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Kim bấm số 10 |
3800 | Hộp | Việt Nam | 2.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Kim bấm số 23/8 |
120 | Hộp | Trung Quốc | 10.206 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Máy tính Casio 12 số |
70 | Cái | Trung Quốc | 155.844 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Mực dấu màu đỏ |
230 | Hộp | Đài Loan | 39.744 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Mực dấu màu xanh |
140 | Hộp | Đài Loan | 40.662 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Nhựa cuộn (Nilong bao tập) |
120 | Mét | Việt Nam | 21.222 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Sáp đếm tiền |
130 | Hộp | Việt Nam | 4.482 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Sổ ca rô |
55 | Quyển | Việt Nam | 86.994 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Tăm bông Sao đỏ |
30 | Hộp | Việt Nam | 52.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Tăm bông Shiny |
30 | Cục | Thái Lan | 39.798 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Tẩy bút chì E 06 |
270 | Cây | Việt Nam | 2.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Thước kẻ cứng 30cm |
190 | Cây | Trung Quốc | 3.564 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Viết bảng xanh |
1570 | Cây | Việt Nam | 4.590 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Viết bíc đen |
250 | Cây | Việt Nam | 2.322 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Viết bíc đỏ |
500 | Cây | Việt Nam | 2.322 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Viết bíc xanh |
16000 | Cây | Việt Nam | 2.322 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Viết chì gỗ |
390 | Cây | Việt Nam | 1.782 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Viết dạ quang |
200 | Cây | Việt Nam | 6.264 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Viết lông dầu |
800 | Cây | Việt Nam | 5.508 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Viết lông kim 2 đầu xanh |
700 | Cây | Việt Nam | 3.348 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Viết pilot |
120 | Cây | Nhật Bản | 31.158 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Viết xóa nước |
190 | Cây | Việt Nam | 8.208 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Vở 200 trang |
430 | Quyển | Việt Nam | 12.744 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Vở 96 trang |
560 | Quyển | Việt Nam | 4.374 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Mực bút lông bảng màu xanh |
100 | Hộp | Việt Nam | 9.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |