Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101562245 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM QUANG - BÍCH |
802.290.900 VND | 802.290.900 VND | 15 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108585530 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SƠN TRƯỜNG | + Đặc tính, thông số kỹ thuật của hàng hóa không đáp ứng yêu cầu của EHSMT của hạng mục: Hạng mục 54 - Máy cưa xích, Hạng mục 61 - Ổ cắm ru lô LIOA QT50 - 2 - 15A ( dài 50m) + Nhà thầu không đính kèm tài liệu để chứng minh thông số kỹ thuật đáp ứng E-HSMT các mục: Hạng mục 1 - Dây đeo an toàn 3 điểm, 2 móc; Hạng mục 36 - Kìm điện | |
| 2 | vn0108226059 | CÔNG TY TNHH VINP | + Đặc tính, thông số kỹ thuật của hàng hóa không đáp ứng yêu cầu của EHSMT của hạng mục: Hạng mục 54 - Máy cưa xích, Hạng mục 61 - Ổ cắm ru lô LIOA QT50 - 2 - 15A ( dài 50m) + Nhà thầu không đính kèm tài liệu để chứng minh thông số kỹ thuật đáp ứng E-HSMT các mục: Hạng mục 1 - Dây đeo an toàn 3 điểm, 2 móc; Hạng mục 36 - Kìm điện | |
| 3 | vn0107891976 | Trung Tâm Bảo Hộ Lao Động Và Bảo Vệ Môi Trường | Nhà thầu không đính kèm tài liệu chứng minh mác mã, thông số kỹ thuật hàng hóa đối với hạng mục 1, hạng mục 26 yêu cầu tại mục 2.2 – Chương V |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kìm nước (Mỏ lết răng) |
9 | cái | Trung Quốc | 782.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Áo phao |
6 | cái | Việt Nam | 104.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Áo phao tự thổi |
6 | cái | Trung Quốc | 3.768.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dây đeo an toàn 3 điểm, 2 móc |
9 | cái | Hàn Quốc | 1.744.740 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bao tải dứa 50 kg |
1200 | cái | Việt Nam | 4.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bao tải dứa loại 70kg màu trắng |
1420 | cái | Việt Nam | 6.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Búa chim + cán |
4 | cái | Việt Nam | 171.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Búa + cán loại 3kg |
4 | cái | Việt Nam | 227.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cuốc + cán dài |
42 | cái | Việt Nam | 99.550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Xẻng lưỡi nhọn + cán |
47 | cái | Việt Nam | 99.550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Xẻng lưỡi bằng + cán |
56 | cái | Việt Nam | 99.550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Xà beng |
13 | cái | Việt Nam | 184.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dao quắm + cán |
14 | cái | Việt Nam | 128.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dao rựa |
25 | cái | Việt Nam | 113.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bạt nylon KT 3 x 17m |
5 | tấm | Việt Nam | 711.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bạt nylon KT 4 x 10m |
43 | tấm | Việt Nam | 558.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Xô nhựa 10 lít |
25 | cái | Việt Nam | 36.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Xô nhựa 20 lít |
20 | cái | Việt Nam | 72.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Xô thiếc 10 lít |
30 | cái | Việt Nam | 121.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Máy bơm nước di động lưu lượng 60m3/h; cột áp 8 - 24m |
7 | cái | Trung Quốc | 6.698.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Máy bơm nước di động lưu lượng 20m3/h; cột áp 15m |
5 | cái | Trung Quốc | 3.349.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thang nhôm rút chữ A, 2,8m |
1 | Cái | Trung Quốc | 3.695.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thang nhôm rút chữ A, 3,35m |
8 | cái | Trung Quốc | 4.406.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Xe rùa (bánh đúc) |
15 | cái | Việt Nam | 568.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Xe cải tiến |
28 | cái | Việt Nam | 2.274.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dây thép phi 0,5mm |
5 | kg | Việt Nam | 57.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dây thép phi 1mm |
38 | kg | Việt Nam | 57.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dây thép mạ kẽm phi 1,5mm |
25 | kg | Việt Nam | 57.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dây thép phi 2mm |
70 | kg | Việt Nam | 57.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dây thép phi 3mm |
155 | kg | Việt Nam | 57.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dây thép phi 4mm |
30 | kg | Việt Nam | 57.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dây thừng nylon mềm phi 10 |
550 | m | Việt Nam | 8.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dây thừng mềm phi 20 |
380 | m | Việt Nam | 19.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Quần áo mưa BHLĐ |
110 | bộ | Việt Nam | 265.140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đèn pin + bộ sạc |
113 | cái | Trung Quốc | 269.460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đèn pin đội đầu |
100 | cái | Trung Quốc | 327.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ủng cao su |
110 | đôi | Việt Nam | 111.780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kìm cắt |
25 | cái | Trung Quốc | 242.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Kìm điện |
27 | cái | Trung Quốc | 426.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Mỏ lết 250 |
5 | cái | Trung Quốc | 270.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Mỏ lết 350 |
4 | cái | Trung Quốc | 497.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Phích cắm 16A-3P-230V-6H-IP44, kiểu 248 |
24 | cái | Đức | 188.460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Phích cắm 63A-5P-400V-6H-IP44; kiểu 3258 |
25 | cái | Đức | 1.688.580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dây điện 3x6+1x4 mm2; Cu/PVC/PVC |
352 | m | Việt Nam | 96.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Dây điện 2x2,5 mm2; Cu/PVC/PVC, |
650 | m | Việt Nam | 21.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Ống nhựa mềm phi 21 |
500 | m | Việt Nam | 104.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Ống nhựa mềm phi 50 |
120 | m | Việt Nam | 139.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ống bơm nước DN100 |
300 | m | Việt Nam | 120.420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Dây khoanh vùng an toàn |
110 | cuộn | Việt Nam | 42.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Máy cắt cỏ |
2 | cái | Thái Lan | 6.202.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Lưỡi dao máy cắt cỏ |
15 | cái | Thái Lan | 258.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dây buộc nylon |
6 | cuộn | Việt Nam | 42.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Kìm cộng lực |
5 | cái | Việt Nam | 256.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Xe nâng tay thủy lực tải trọng 3 tấn |
1 | cái | Trung Quốc | 5.624.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Xe đẩy hàng 4 bánh KT 900x600; L=800mm |
10 | cái | Việt Nam | 5.259.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cọc tre (róc tre) chống cây, phi 6-8 |
120 | cây | Việt Nam | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Máy cưa xích |
1 | cái | Trung Quốc | 7.817.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cáp vải 1 tấn dài 5m |
10 | sợi | Việt Nam | 279.180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Cáp vải 2 tấn loại 3 mét/ sợi |
10 | sợi | Việt Nam | 167.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cáp vải 3 tấn (3m/sợi) |
14 | sợi | Việt Nam | 251.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Cáp vải 5 tấn loại 3 mét/ sợi |
10 | sợi | Việt Nam | 293.220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Liềm |
16 | cái | Việt Nam | 42.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Ổ cắm ru lô (Lioa QN - 2 - 15A, dài 20m) |
2 | cái | Việt Nam | 781.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ổ cắm ru lô LIOA QT50 - 2 - 15A ( dài 50m) |
2 | cái | Việt Nam | 1.235.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ dụng cụ cờ lê lục giác, tuốc nơ vít và đầu tuýp (61 chi tiết) |
5 | bộ | Đài Loan | 3.482.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Máy bơm dầu nhớt thùng phuy 220V |
1 | cái | Trung Quốc | 13.086.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |