Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105043106 | Liên danh Công ty TNHH Xây dựng và Công nghệ Vĩnh Phúc và Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng và Công nghiệp Vĩnh Phúc |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ VĨNH PHÚC |
4.338.414.385,1204 VND | 4.338.414.000 VND | 120 ngày | ||
| 2 | vn2500502114 | Liên danh Công ty TNHH Xây dựng và Công nghệ Vĩnh Phúc và Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng và Công nghiệp Vĩnh Phúc |
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHIỆP VĨNH PHÚC |
4.338.414.385,1204 VND | 4.338.414.000 VND | 120 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ VĨNH PHÚC | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHIỆP VĨNH PHÚC | Liên danh phụ |
| 1 | Vách ốp gỗ chính diện cửa vào | 40.56 | M2 | 2.770.000 | 112.351.200 | |||
| 2 | Logo quốc huy | 1 | Bộ | 2.975.000 | 2.975.000 | |||
| 3 | Bộ chữ: SỐNG VÀ LÀM VIỆC THEO PHÁP LUẬT TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG XÃ TAM HỒNG | 1 | Bộ | 30.267.000 | 30.267.000 | |||
| 4 | Tủ hồ sơ T1 | 8 | Cái | 14.980.000 | 119.840.000 | |||
| 5 | Tủ hồ sơ T2 | 3 | Cái | 5.079.000 | 15.237.000 | |||
| 6 | Tủ hồ sơ cao T3 | 1 | Cái | 18.673.000 | 18.673.000 | |||
| 7 | Bàn làm việc B1 góc | 1 | Cái | 14.877.000 | 14.877.000 | |||
| 8 | Bàn làm việc B2 | 5 | Cái | 12.825.000 | 64.125.000 | |||
| 9 | Bàn để máy in B3, B4 | 2 | Cái | 6.053.000 | 12.106.000 | |||
| 10 | Bàn làm việc B5, B6 | 2 | Cái | 12.825.000 | 25.650.000 | |||
| 11 | Bàn làm việc trưởng, phó phòng B7 | 1 | Cái | 16.108.000 | 16.108.000 | |||
| 12 | Ghế nhân viên + ghế khách | 16 | Cái | 950.000 | 15.200.000 | |||
| 13 | Ghế trưởng, phó phòng | 1 | Cái | 1.300.000 | 1.300.000 | |||
| 14 | Ghế băng chờ khách | 3 | Cái | 2.985.000 | 8.955.000 | |||
| 15 | Ghế Băng Chờ Inox | 3 | Cái | 11.520.000 | 34.560.000 | |||
| 16 | Bộ hộp đen số điện tử + Biển treo tên | 1 | Bộ | 28.215.000 | 28.215.000 | |||
| 17 | Bộ sofa | 1 | Bộ | 27.702.000 | 27.702.000 | |||
| 18 | Bàn trà | 1 | Cái | 7.079.000 | 7.079.000 | |||
| 19 | Tủ hồ sơ T1 | 5 | Cái | 14.980.000 | 74.900.000 | |||
| 20 | Tủ hồ sơ T2 | 1 | Cái | 18.673.000 | 18.673.000 | |||
| 21 | Bàn làm việc B1, B4 góc | 2 | Cái | 14.877.000 | 29.754.000 | |||
| 22 | Bàn làm việc B2 | 3 | Cái | 12.825.000 | 38.475.000 | |||
| 23 | Bàn để máy in B3 | 1 | Cái | 6.053.000 | 6.053.000 | |||
| 24 | Bàn làm việc B5 | 1 | Cái | 16.108.000 | 16.108.000 | |||
| 25 | Ghế nhân viên + ghế khách | 10 | Cái | 950.000 | 9.500.000 | |||
| 26 | Ghế trưởng, phó phòng | 1 | Cái | 1.300.000 | 1.300.000 | |||
| 27 | Ghế băng chờ khách | 1 | Cái | 4.558.000 | 4.558.000 | |||
| 28 | Bộ sofa | 2 | Bộ | 27.702.000 | 55.404.000 | |||
| 29 | Bàn trà | 2 | Cái | 7.079.000 | 14.158.000 |