Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400464510 | Liên danh chỉnh trang đài tưởng niệm |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG LIÊN VIỆT TIẾN |
70.863.030.060,136 VND | 70.863.030.000 VND | 180 ngày | ||
| 2 | vn2901604963 | Liên danh chỉnh trang đài tưởng niệm |
CÔNG TY CP TƯ VẤN & ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THIÊN HOÀNG |
70.863.030.060,136 VND | 70.863.030.000 VND | 180 ngày | ||
| 3 | vn0106464114 | Liên danh chỉnh trang đài tưởng niệm |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TDV VIỆT NAM |
70.863.030.060,136 VND | 70.863.030.000 VND | 180 ngày | ||
| 4 | vn4300808476 | Liên danh chỉnh trang đài tưởng niệm |
CÔNG TY TNHH SAGAPA |
70.863.030.060,136 VND | 70.863.030.000 VND | 180 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG LIÊN VIỆT TIẾN | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CP TƯ VẤN & ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THIÊN HOÀNG | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TDV VIỆT NAM | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY TNHH SAGAPA | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304127061 | Liên danh Thi công Đài tưởng niệm liệt sỹ Hòa Vang | CÔNG TY TNHH NGOẠI THẤT ĐÔNG DƯƠNG | Không đạt về năng lực và kinh nghiệm |
| 2 | vn0400468681 | Liên danh Thi công Đài tưởng niệm liệt sỹ Hòa Vang | CÔNG TY TNHH HỒ MINH | Không đạt về năng lực và kinh nghiệm |
| 3 | vn0401526551 | Liên danh Thi công Đài tưởng niệm liệt sỹ Hòa Vang | Công ty cổ phần tập đoàn năng lượng điện Việt Nam | Không đạt về năng lực và kinh nghiệm |
| 4 | vn0400484965 | Liên danh Thi công Đài tưởng niệm liệt sỹ Hòa Vang | CÔNG TY TNHH HUY NHƯ | Không đạt về năng lực và kinh nghiệm |
| 1 | Máy bơm chìm inox toàn thân 5.5KW/7.5HP/380V/50Hz- Bao gồm: thân bơm và motor- Lưu lượng: 25-80m3/h - Cột áp: 9-38mH- Đường kính thân buồng bơm: 6" - OutSize: 3"- Đường kính thân motor: 4" | 1 | cái | 36.720.000 | 36.720.000 | |||
| 2 | Máy bơm chìm inox toàn thân 7.5KW/10HP/380V/50Hz- Bao gồm: thân bơm và motor- Lưu lượng: 20-100m3/h - Cột áp: 15.5-38.5mH- Đường kính thân buồng bơm: 8" - OutSize: 4"- Đường kính thân motor: 4" | 2 | cái | 46.440.000 | 92.880.000 | |||
| 3 | Máy bơm chìm inox toàn thân 5.5KW/7.5HP/380V/50Hz- Bao gồm: thân bơm và motor- Lưu lượng: 20-100m3/h - Cột áp: 7.5-19.7mH- Đường kính thân buồng bơm: 8" - OutSize: 4"- Đường kính thân motor: 4" | 1 | cái | 39.960.000 | 39.960.000 | |||
| 4 | Máy bơm chìm inox toàn thân 4KW/5.5HP/380V/50Hz- Bao gồm: thân bơm và motor- Lưu lượng: 15-80m3/h - Cột áp: 25-5mH- Đường kính thân buồng bơm: 6" - OutSize: 3"- Đường kính thân motor: 4" | 5 | cái | 31.320.000 | 156.600.000 | |||
| 5 | Máy bơm chìm inox toàn thân 3KW/4HP/380V/50Hz- Bao gồm: thân bơm và motor- Lưu lượng: 10-60m3/h - Cột áp: 8.5-25.5mH- Đường kính thân buồng bơm: 6" - Outsize: 3"- Đường kính thân motor: 4" | 1 | cái | 24.570.000 | 24.570.000 | |||
| 6 | Phần mềm điều khiển nhạc nước chính trên máy tính: dùng soạn nhạc, kết nối Wifi/LAN. | 1 | Gói | 257.644.800 | 257.644.800 | |||
| 7 | Lập trình kịch bản NHẠC + NƯỚC + ÁNH SÁNG | 20 | Bài | 3.574.800 | 71.496.000 | |||
| 8 | Bộ điều khiển nhạc nước DMX1024. Bộ nhớ độc lập trên thẻ nhớ. Điều khiển DMX OUT (1024 kênh). Điện áp vào 24VDC. Cổng âm thanh được kết nối với Amply qua jack 3.5mm. | 1 | Bộ | 106.380.000 | 106.380.000 | |||
| 9 | Bộ điều khiển DMX cho đèn (Gồm 8 Kênh DMX cho 8 line đèn led RGB -DMX). Điện áp vào 24VDC. | 2 | Bộ | 53.136.000 | 106.272.000 | |||
| 10 | Bộ điều khiển tín hiệu DMX cho 4 biến tần | 2 | Bộ | 43.740.000 | 87.480.000 | |||
| 11 | Bộ điều khiển tín hiệu DMX cho van (DMX-SSR 16 ngõ ra. Điện áp vào và ra 24VDC, dòng mỗi ngõ ra tối đa 5A/24V) | 3 | Bộ | 37.260.000 | 111.780.000 | |||
| 12 | Bộ Amply | 1 | Bộ | 32.024.700 | 32.024.700 | |||
| 13 | Bộ trộn âm thanh | 1 | Cái | 26.383.968 | 26.383.968 | |||
| 14 | Loa chuyên dụng cho hệ thống nhạc nước | 4 | Cái | 25.380.000 | 101.520.000 | |||
| 15 | Chống sét van LA-21kV (bao gồm công tác Thí nghiệm Chống sét van LA-21kV) | 4 | bộ 3 pha | 7.484.400 | 29.937.600 | |||
| 16 | Thiết bị tay vai đơn | 1 | cái | 12.841.200 | 12.841.200 | |||
| 17 | Thiết bị dụng cụ xe đạp | 1 | cái | 24.667.200 | 24.667.200 | |||
| 18 | Thiết bị đạp chân | 1 | cái | 13.932.000 | 13.932.000 | |||
| 19 | Thiết bị lưng bụng | 1 | cái | 5.821.200 | 5.821.200 | |||
| 20 | Thiết bị xà kép | 1 | cái | 8.532.000 | 8.532.000 | |||
| 21 | Thiết bị đi bộ trên không | 1 | cái | 6.264.000 | 6.264.000 | |||
| 22 | Bập bênh 1 | 1 | cái | 16.740.000 | 16.740.000 | |||
| 23 | Bập bênh 2 | 1 | cái | 8.500.680 | 8.500.680 | |||
| 24 | Bập bênh 3 | 1 | cái | 15.111.360 | 15.111.360 | |||
| 25 | Bộ khung dây leo núi ngoài trời | 7 | bộ | 3.751.920 | 26.263.440 | |||
| 26 | Bộ chơi liên hoàn | 1 | bộ | 237.168.000 | 237.168.000 | |||
| 27 | Cầu trượt | 1 | bộ | 35.910.000 | 35.910.000 | |||
| 28 | Thú nhún | 5 | bộ | 6.480.000 | 32.400.000 | |||
| 29 | Hệ thống máy bơm tưới nước tự động | 1 | bộ | 103.680.000 | 103.680.000 | |||
| 30 | Camera IP (bao gồm công tác Kiểm tra và hiệu chỉnh hệ thống camera và Chân đế Camera giám sát + phụ kiện khác theo hồ sơ thiết kế được duyệt)) | 7 | bộ | 14.580.000 | 102.060.000 | |||
| 31 | Đầu ghi camera NVR 8 kênh tại tủ tổng | 1 | bộ | 8.208.000 | 8.208.000 | |||
| 32 | Bình chữa cháy (3 bình/1 cụm, tính cho 4 cụm: 3x4=12 bình) | 12 | bình | 549.000 | 6.588.000 | |||
| 33 | Kệ bình chữa cháy | 4 | kệ | 189.000 | 756.000 |