Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động y tế dự phòng, phòng chống dịch bệnh của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động y tế dự phòng, phòng chống dịch bệnh của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư
VIỆN PASTEUR THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
KHLCNT Dự toán mua sắm: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao phục vụ cho hoạt động y tế dự phòng, phòng chống dịch của Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh
Thời gian thực hiện gói thầu
2 ngày
Hình thức LCNT
Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
10:00 03/10/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:03 03/10/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
18
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400256574 Kit tách chiết RNA vi rút vn0303479977 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH 180 8.515.140 210 293.760.000 293.760.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 293.760.000 293.760.000 0
2 PP2400256575 Dung dịch Ethanol tuyệt đối vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 4.900.000 4.900.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 4.816.000 4.816.000 0
3 PP2400256576 Nước cất pha mix và primer vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 5.700.000 5.700.000 0
4 PP2400256577 Ống ly tâm đáy nhọn 2ml có nắp vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 549.000 549.000 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 579.000 579.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 730.500 730.500 0
vn0313252037 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS 180 3.278.974 210 891.000 891.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.421.498 210 660.000 660.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 885.000 885.000 0
5 PP2400256578 Đầu côn có lọc 10µl vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 7.497.600 7.497.600 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 7.680.000 7.680.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 7.123.200 7.123.200 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.421.498 210 8.496.000 8.496.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 180 3.490.383 210 7.584.000 7.584.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 8.160.000 8.160.000 0
6 PP2400256579 Đầu côn có lọc 100µl vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 1.200.000 1.200.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 1.499.520 1.499.520 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 1.683.840 1.683.840 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 1.574.400 1.574.400 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.421.498 210 1.699.200 1.699.200 0
7 PP2400256580 Đầu côn có lọc 200µl vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 6.747.840 6.747.840 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 7.344.000 7.344.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 7.084.800 7.084.800 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.421.498 210 7.646.400 7.646.400 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 180 3.490.383 210 6.825.600 6.825.600 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 6.912.000 6.912.000 0
8 PP2400256581 Đầu côn có lọc 1000µl vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 7.432.800 7.432.800 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 8.554.560 8.554.560 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 8.208.000 8.208.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 7.834.080 7.834.080 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 180 3.490.383 210 7.204.800 7.204.800 0
9 PP2400256582 Hộp lưu mẫu 81 chỗ vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 18.612.000 18.612.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 21.600.000 21.600.000 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 22.800.000 22.800.000 0
vn0313252037 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS 180 3.278.974 210 22.032.000 22.032.000 0
vn0303479977 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH 180 8.515.140 210 21.600.000 21.600.000 0
10 PP2400256583 Găng tay nitrile không bột vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 180 1.824.097 210 3.523.800 3.523.800 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 3.045.000 3.045.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 3.780.000 3.780.000 0
11 PP2400256584 Đầu dò gắn huỳnh quang các loại vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 51.600.000 51.600.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 60.000.000 60.000.000 0
12 PP2400256586 Dung dịch TBE 10X vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 17.653.900 17.653.900 0
vn0301442682 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LAN OANH 180 2.528.907 210 24.145.000 24.145.000 0
vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 23.650.000 23.650.000 0
13 PP2400256587 Thang điện di 1kb DNA vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 7.600.000 7.600.000 0
14 PP2400256588 Thang điện di 100 bp DNA vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 35.343.000 35.343.000 0
vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 73.500.000 73.500.000 0
15 PP2400256590 Môi trường DMEM nồng độ glucose cao vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 13.457.400 13.457.400 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 5.700.000 5.700.000 0
vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 13.800.000 13.800.000 0
16 PP2400256591 Dung dịch huyết thanh bào thai bê vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 161.000.000 161.000.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 112.000.000 112.000.000 0
17 PP2400256592 Dung dịch Trypsin-EDTA 1X vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 3.643.200 3.643.200 0
vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 3.720.000 3.720.000 0
18 PP2400256593 Dung dịch Penicillin-Streptomycin vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 9.081.600 9.081.600 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 10.200.000 10.200.000 0
vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 13.200.000 13.200.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 9.600.000 9.600.000 0
19 PP2400256594 Dung dịch kháng nấm Amphotericin B vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 18.095.000 18.095.000 0
vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 19.600.000 19.600.000 0
20 PP2400256595 Dung dịch Hepes vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 14.850.000 14.850.000 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 17.166.600 17.166.600 0
vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 22.500.000 22.500.000 0
21 PP2400256596 Dung dịch Sodium bicarbonate 7,5% vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 9.425.900 9.425.900 0
vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 6.050.000 6.050.000 0
22 PP2400256597 Dung dịch L-Glutamine vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 6.600.000 6.600.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 6.600.000 6.600.000 0
23 PP2400256598 Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 121.000.000 121.000.000 0
vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 145.362.000 145.362.000 0
24 PP2400256599 Bộ kit chạy RT-PCR một bước vn0303479977 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH 180 8.515.140 210 238.806.000 238.806.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 238.806.000 238.806.000 0
25 PP2400256600 Enzyme phiên mã ngược vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 27.649.600 27.649.600 0
vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 32.000.000 32.000.000 0
26 PP2400256601 Sinh phẩm tổng hợp cDNA, RT – PCR vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 16.600.000 16.600.000 0
27 PP2400256602 Enzyme Taq DNA Polymerase vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 9.504.000 9.504.000 0
vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 9.816.000 9.816.000 0
28 PP2400256603 Bộ dNTPs vn0301442682 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LAN OANH 180 2.528.907 210 12.518.000 12.518.000 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 14.069.880 14.069.880 0
vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 23.000.000 23.000.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.421.498 210 16.000.000 16.000.000 0
29 PP2400256604 Dung dịch nạp mẫu vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 5.250.000 5.250.000 0
30 PP2400256605 Kit PCR Master Mix vn0301442682 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LAN OANH 180 2.528.907 210 22.066.000 22.066.000 0
31 PP2400256606 Kit ức chế phổ rộng các RNase tái tổ hợp vn0301442682 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LAN OANH 180 2.528.907 210 17.600.000 17.600.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.421.498 210 13.200.000 13.200.000 0
32 PP2400256607 Enzyme DNase có nguồn gốc tái tổ hợp vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 5.000.000 5.000.000 0
33 PP2400256608 Enzyme Rnase I vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 6.400.000 6.400.000 0
34 PP2400256609 Enzyme tổng hợp cDNA mạch đơn thế hệ 3 vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.421.498 210 7.500.000 7.500.000 0
35 PP2400256610 Enzyme polymerase I có hoạt tính 5'-3' vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 2.500.000 2.500.000 0
36 PP2400256611 Enzyme khuếch đại DNA có độ chính xác cao vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.421.498 210 9.000.000 9.000.000 0
37 PP2400256612 Hóa chất index cho chuẩn bị thư viện vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 5.886.604 210 54.861.400 54.861.400 0
38 PP2400256613 Bộ chuẩn thư viện PhiX v3 vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 5.886.604 210 17.355.800 17.355.800 0
39 PP2400256614 Bộ kit chuẩn bị thư viện DNA vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 5.886.604 210 132.217.800 132.217.800 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.421.498 210 90.000.000 90.000.000 0
40 PP2400256615 Hóa chất giải trình tự gen vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 5.886.604 210 188.003.200 188.003.200 0
41 PP2400256616 Nước xử lý DEPC vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 1.220.000 1.220.000 0
vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 3.000.000 3.000.000 0
42 PP2400256617 Thuốc nhuộm DNA vn0303479977 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH 180 8.515.140 210 11.110.000 11.110.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 11.000.000 11.000.000 0
43 PP2400256618 Dung dịch Chloroform vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 1.025.000 1.025.000 0
44 PP2400256619 Viên sát trùng vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 4.125.000 4.125.000 0
45 PP2400256620 Cồn y tế 90 độ vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 9.843.900 9.843.900 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 180 1.824.097 210 10.631.400 10.631.400 0
46 PP2400256621 Dung dịch Javel vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 4.725.000 4.725.000 0
47 PP2400256622 Khí CO2 vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 180 1.314.630 210 10.150.000 10.150.000 0
48 PP2400256623 Khí nitơ lỏng vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 180 1.314.630 210 71.000.000 71.000.000 0
49 PP2400256624 Ống nuôi cấy tế bào vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 3.388.837 210 36.750.000 36.750.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 36.300.000 36.300.000 0
50 PP2400256625 Chai nuôi cấy tế bào 25cm2 vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 3.388.837 210 12.825.000 12.825.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 7.150.000 7.150.000 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 5.500.000 5.500.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 7.398.000 7.398.000 0
51 PP2400256626 Đĩa 24 giếng vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 3.388.837 210 23.175.000 23.175.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 14.726.500 14.726.500 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 13.824.000 13.824.000 0
52 PP2400256627 Đầu côn có lọc 30µl vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 3.388.837 210 16.176.000 16.176.000 0
53 PP2400256628 Pipette Pasteur nhựa vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 6.975.000 6.975.000 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 14.812.500 14.812.500 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 6.480.000 6.480.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 15.750.000 15.750.000 0
54 PP2400256629 Đầu côn trắng không lọc có khía 200µl vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 980.000 980.000 0
55 PP2400256630 Ống PCR nắp phẳng 0,2ml vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 4.114.000 4.114.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 3.388.837 210 15.972.000 15.972.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 10.890.000 10.890.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 10.648.000 10.648.000 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 14.443.000 14.443.000 0
vn0313252037 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS 180 3.278.974 210 8.107.000 8.107.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.421.498 210 11.000.000 11.000.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 180 3.490.383 210 8.635.000 8.635.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 6.600.000 6.600.000 0
56 PP2400256631 Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 8.235.000 8.235.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 7.560.000 7.560.000 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 8.640.000 8.640.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 8.572.500 8.572.500 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.421.498 210 8.910.000 8.910.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 180 3.490.383 210 8.595.000 8.595.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 9.000.000 9.000.000 0
57 PP2400256632 Ống ly tâm 15ml vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 9.177.500 9.177.500 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 10.807.500 10.807.500 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 6.250.000 6.250.000 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 9.117.500 9.117.500 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 8.812.500 8.812.500 0
vn0313252037 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS 180 3.278.974 210 9.990.000 9.990.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 180 3.490.383 210 5.500.000 5.500.000 0
58 PP2400256633 Ống ly tâm 50 ml vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 2.115.000 2.115.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 2.246.250 2.246.250 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 1.683.000 1.683.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 1.707.375 1.707.375 0
vn0313252037 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS 180 3.278.974 210 1.741.500 1.741.500 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 180 3.490.383 210 1.687.500 1.687.500 0
59 PP2400256634 Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 16.100.000 16.100.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 18.760.000 18.760.000 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 19.243.000 19.243.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 13.188.000 13.188.000 0
vn0313252037 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS 180 3.278.974 210 23.100.000 23.100.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.421.498 210 15.400.000 15.400.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 19.600.000 19.600.000 0
60 PP2400256636 Pipet nhựa 5ml vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 2.200.000 2.200.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 1.004.000 1.004.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.421.498 210 1.160.000 1.160.000 0
61 PP2400256637 Pipet nhựa 10ml vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 4.716.800 4.716.800 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 2.344.000 2.344.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.421.498 210 2.320.000 2.320.000 0
62 PP2400256638 Lọc Syrine 0,2µm vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 14.480.000 14.480.000 0
63 PP2400256639 Lọc chân không 500ml vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 3.388.837 210 4.884.000 4.884.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 4.118.400 4.118.400 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 2.981.964 2.981.964 0
64 PP2400256640 Que ngoáy họng vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 4.644.000 4.644.000 0
65 PP2400256643 Cuộn Parafilm vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 180 1.824.097 210 18.370.800 18.370.800 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 19.388.160 19.388.160 0
66 PP2400256644 Găng tay không bột vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 180 1.824.097 210 18.761.500 18.761.500 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 17.781.600 17.781.600 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 18.522.500 18.522.500 0
67 PP2400256645 Khẩu trang y tế 4 lớp vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 180 1.824.097 210 2.935.000 2.935.000 0
68 PP2400256648 Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3 vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 49.950.000 49.950.000 0
69 PP2400256649 Kit Rubella IgM vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 180 755.809 210 33.578.496 33.578.496 0
70 PP2400256650 Kit Sởi IgM vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 180 755.809 210 11.192.832 11.192.832 0
71 PP2400256651 Yếu tố khử thấp vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 180 755.809 210 5.597.760 5.597.760 0
72 PP2400256652 Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H1pdm vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 14.292.000 14.292.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 17.000.000 17.000.000 0
73 PP2400256653 Đầu dò gắn huỳnh quang cúm B vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 6.450.000 6.450.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 7.500.000 7.500.000 0
74 PP2400256654 Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H3 vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 14.148.000 14.148.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 15.000.000 15.000.000 0
75 PP2400256655 Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H5 vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 14.000.000 14.000.000 0
76 PP2400256656 Đầu dò gắn huỳnh quang cúm Eu-H7 vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 7.000.000 7.000.000 0
77 PP2400256657 Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H9 vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 9.900.000 9.900.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 11.000.000 11.000.000 0
78 PP2400256658 Đầu dò gắn huỳnh quang E_Sarbeco vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 8.000.000 8.000.000 0
79 PP2400256659 Đầu dò gắn huỳnh quang RdRP_SARSr-P2 vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 8.000.000 8.000.000 0
80 PP2400256660 Đầu dò gắn huỳnh quang MeVA vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 8.000.000 8.000.000 0
81 PP2400256661 Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM nồng độ glucose cao vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 10.670.000 10.670.000 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 7.575.000 7.575.000 0
vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 11.500.000 11.500.000 0
82 PP2400256662 Dung dịch PBS (Phosphate-Buffered Saline) vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 701.000 701.000 0
vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 2.000.000 2.000.000 0
83 PP2400256663 PBS (Phosphate-Buffered Saline) dạng viên vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 6.050.000 6.050.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 5.700.000 5.700.000 0
84 PP2400256664 Dung dịch Trypsin-EDTA 10X vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 1.430.000 1.430.000 0
vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 1.600.000 1.600.000 0
85 PP2400256665 Dung dịch DMSO vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 9.790.000 9.790.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 180 1.824.097 210 4.326.000 4.326.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 10.200.000 10.200.000 0
86 PP2400256666 Dung dịch Bovine serum Albumin Fraction V (7,5%) vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 13.200.000 13.200.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 180 1.824.097 210 13.662.000 13.662.000 0
vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 15.600.000 15.600.000 0
87 PP2400256667 Dãy 8 ống 0,2mL và nắp cho PCR vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 3.960.000 3.960.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 11.880.000 11.880.000 0
vn0313252037 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS 180 3.278.974 210 4.393.440 4.393.440 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 4.874.400 4.874.400 0
88 PP2400256668 Đĩa nhựa 96 giếng 0,1ml dùng cho máy realtime PCR (có barcode) vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 26.154.040 26.154.040 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 3.388.837 210 29.040.000 29.040.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 19.074.660 19.074.660 0
89 PP2400256669 Tube đo huỳnh quang vn0301442682 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LAN OANH 180 2.528.907 210 2.079.000 2.079.000 0
vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 4.790.000 4.790.000 0
90 PP2400256670 Kit đo nồng độ DNA sợi đôi bằng phương pháp huỳnh quang vn0301442682 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LAN OANH 180 2.528.907 210 24.024.000 24.024.000 0
vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 29.400.000 29.400.000 0
91 PP2400256671 Chai nuôi cấy tế bào 75cm2 có lọc vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 3.388.837 210 5.980.000 5.980.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 2.750.000 2.750.000 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 2.200.000 2.200.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 3.240.000 3.240.000 0
92 PP2400256672 Giá giữ lạnh cho ống 1,5 ml vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 11.551.910 11.551.910 0
vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 180 1.275.000 210 12.200.000 12.200.000 0
93 PP2400256673 Đầu côn không lọc có khía 200 µl vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 1.482.000 1.482.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 3.120.000 3.120.000 0
94 PP2400256674 Pipet nhựa 25ml vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 1.832.000 1.832.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 1.832.600 1.832.600 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 1.700.000 1.700.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 1.425.800 1.425.800 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.421.498 210 1.700.000 1.700.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 180 3.490.383 210 1.400.000 1.400.000 0
95 PP2400256675 Micropipette 1 kênh thể tích 0,5- 10 µl vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 8.960.000 8.960.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 14.132.800 14.132.800 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 12.644.200 12.644.200 0
96 PP2400256676 Thiết bị trợ pipet cầm tay vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 24.063.600 24.063.600 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 25.589.480 25.589.480 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 17.952.000 17.952.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 11.858.400 11.858.400 0
97 PP2400256680 Cồn y tế 70 độ vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 6.993.120 6.993.120 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 180 1.824.097 210 7.560.000 7.560.000 0
98 PP2400256681 Bovine Serum Albumin vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 72.600.000 72.600.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 68.000.000 68.000.000 0
99 PP2400256682 Môi trường Columbia agar vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 3.388.837 210 3.142.000 3.142.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 3.877.000 3.877.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 180 1.824.097 210 3.190.000 3.190.000 0
100 PP2400256683 Kit chạy RT-PCR có ROX vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.421.498 210 11.000.000 11.000.000 0
101 PP2400256687 Micropipette 1 kênh thể tích 20-200 µL vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 4.480.000 4.480.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 7.066.400 7.066.400 0
102 PP2400256688 Micropipette 1 kênh thể tích 100-1000 µL vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 4.480.000 4.480.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 7.066.400 7.066.400 0
103 PP2400256689 Lam kính vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 14.658.000 14.658.000 0
104 PP2400256690 Đầu côn có lọc 20 µl vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 3.000.000 3.000.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 3.748.800 3.748.800 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 3.840.000 3.840.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 3.936.000 3.936.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 180 3.490.383 210 3.681.600 3.681.600 0
105 PP2400256691 Đầu côn không lọc có khía 1000 µl vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 1.290.000 1.290.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 2.250.000 2.250.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 2.985.000 2.985.000 0
106 PP2400256692 Đầu côn không lọc có khía 1250 µl vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 180 3.490.383 210 1.050.000 1.050.000 0
107 PP2400256693 Đĩa nhựa 96 giếng ống 0,2ml dùng cho máy realtime PCR vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 5.344.500 5.344.500 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 3.388.837 210 6.600.000 6.600.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 5.610.000 5.610.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 3.612.650 3.612.650 0
vn0301442682 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LAN OANH 180 2.528.907 210 5.994.000 5.994.000 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 4.712.400 4.712.400 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 180 3.490.383 210 4.990.000 4.990.000 0
108 PP2400256694 Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 4.950.000 4.950.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 4.320.000 4.320.000 0
109 PP2400256695 Màng lọc 0,45µm, đường kính 90mm vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 8.646.000 8.646.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 180 1.824.097 210 5.475.600 5.475.600 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 3.674.100 3.674.100 0
110 PP2400256696 Màng lọc 0,22µm, đường kính 90mm vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 8.646.000 8.646.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 180 1.824.097 210 5.475.600 5.475.600 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 3.674.100 3.674.100 0
111 PP2400256698 Ống ly tâm 50ml (có chân) vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 4.896.500 4.896.500 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 3.388.837 210 8.200.000 8.200.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 3.850.000 3.850.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 4.610.000 4.610.000 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 5.245.500 5.245.500 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 3.726.000 3.726.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 180 3.490.383 210 3.900.000 3.900.000 0
112 PP2400256699 Đĩa giải trình tự vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 180 1.275.000 210 22.260.000 22.260.000 0
113 PP2400256700 Hóa chất rửa và tái sử dụng đĩa giải trình tự vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 180 1.275.000 210 5.220.000 5.220.000 0
114 PP2400256701 Hóa chất chuẩn bị thư viện vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 180 1.275.000 210 8.060.000 8.060.000 0
115 PP2400256702 Hóa chất chạy Đĩa giải trình tự vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 180 1.275.000 210 3.160.000 3.160.000 0
116 PP2400256703 Hóa chất chuẩn bị thư viện vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 180 1.275.000 210 3.780.000 3.780.000 0
117 PP2400256704 Hóa chất chuẩn bị thư viện vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 180 1.275.000 210 6.180.000 6.180.000 0
118 PP2400256705 Hóa chất chuẩn bị thư viện vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 180 1.275.000 210 11.350.000 11.350.000 0
119 PP2400256706 Kít kiểm tra thư viện vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 180 1.275.000 210 3.970.000 3.970.000 0
120 PP2400256707 Môi trường nuôi cấy tế bào vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 5.200.000 5.200.000 0
121 PP2400256708 Micropipette 1 kênh thể tích 2-20 µL vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 3.533.200 3.533.200 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 3.161.050 3.161.050 0
122 PP2400256709 Micropipette 8 kênh thể tích 30-300 µL vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 14.303.300 14.303.300 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 9.031.580 9.031.580 0
123 PP2400256710 Giá đựng ống hút nam châm (magnetic stand) 16 vị trí vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 25.585.000 25.585.000 0
124 PP2400256711 Giá đựng tube 200µl giữ lạnh vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 2.763.600 2.763.600 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 4.996.200 4.996.200 0
vn0313252037 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS 180 3.278.974 210 2.600.000 2.600.000 0
vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 180 1.275.000 210 8.820.000 8.820.000 0
125 PP2400256712 Đầu dò gắn huỳnh quang các loại vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 68.800.000 68.800.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 80.000.000 80.000.000 0
126 PP2400256713 Kit chạy Mastermix realtime PCR có UDG vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 180 14.304.720 210 118.352.000 118.352.000 0
127 PP2400256717 Môi trường Bordet Gengou Agar vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 2.208.500 2.208.500 0
128 PP2400256719 Đĩa giấy Optochin vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 708.000 708.000 0
129 PP2400256720 Máu cừu vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 14.080.000 14.080.000 0
130 PP2400256721 Dung dịch NaOH 1N vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 1.400.000 1.400.000 0
131 PP2400256722 Que cấy 10µl vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 430.000 430.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 416.000 416.000 0
132 PP2400256723 Que cấy 1µl vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 430.000 430.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 416.000 416.000 0
133 PP2400256724 Dãy nắp quang học 8 vị trí cho Realtime PCR vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 10.080.000 10.080.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 180 3.490.383 210 8.172.000 8.172.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 5.720.400 5.720.400 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 3.388.837 210 14.910.000 14.910.000 0
134 PP2400256725 Dãy 8 giếng 0,1 ml cho Realtime PCR vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 7.500.000 7.500.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 3.388.837 210 12.500.000 12.500.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 4.200.000 4.200.000 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 5.600.000 5.600.000 0
135 PP2400256726 Dãy 8 ống 0,1mL và nắp cho PCR vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 1.560.000 1.560.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 1.776.000 1.776.000 0
136 PP2400256728 Kit tách chiết DNA từ mô/máu toàn phần vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 127.600.000 127.600.000 0
vn0315552300 CÔNG TY TNHH CEMBIO 180 14.339.515 210 86.000.000 86.000.000 0
vn0313252037 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS 180 3.278.974 210 93.240.000 93.240.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.421.498 210 100.000.000 100.000.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 180 3.490.383 210 98.000.000 98.000.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 130.660.000 130.660.000 0
137 PP2400256729 Kit tách chiết DNA từ mẫu phân vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 11.137.000 11.137.000 0
138 PP2400256734 Dung dịch pH chuẩn 7 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 1.980.000 1.980.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 800.000 800.000 0
139 PP2400256735 Dung dịch pH chuẩn 4 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 1.826.000 1.826.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 1.500.000 1.500.000 0
140 PP2400256736 Dung dịch pH chuẩn 10 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 1.760.000 1.760.000 0
vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 1.400.000 1.400.000 0
141 PP2400256737 Kháng sinh MIC trip các loại vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 35.987.220 35.987.220 0
142 PP2400256738 Kháng sinh đĩa các loại vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 14.850.000 14.850.000 0
143 PP2400256739 Kháng sinh MIC plate micro-dilution colistin vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 26.924.160 26.924.160 0
144 PP2400256740 Kháng sinh bột Colistin sulfate salt vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 2.300.000 2.300.000 0
145 PP2400256741 Kháng huyết thanh Salmonella H vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 3.724.000 3.724.000 0
146 PP2400256742 Kháng huyết thanh Salmonella Vi vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 2.116.260 2.116.260 0
147 PP2400256743 Kháng huyết thanh Shigella bộ vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 16.930.000 16.930.000 0
148 PP2400256744 Kháng huyết thanh Tả O1 vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 3.147.260 3.147.260 0
149 PP2400256745 Kháng huyết thanh Tả Inaba vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 3.147.260 3.147.260 0
150 PP2400256746 Kháng huyết thanh Tả Ogawa vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 3.147.260 3.147.260 0
151 PP2400256754 Môi trường Baird Parker (BP) agar base vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 1.550.000 1.550.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 2.783.000 2.783.000 0
152 PP2400256755 Môi trường Egg yolk tellurite emulsion vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 1.601.470 1.601.470 0
153 PP2400256756 Môi trường Cary blair agar vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 3.395.000 3.395.000 0
154 PP2400256757 Môi trường CT SMAC (Sorbitol mac conkey agar) vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 2.840.000 2.840.000 0
155 PP2400256758 Môi trường CT SMAC-supplement vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 1.721.226 1.721.226 0
156 PP2400256759 Môi trường Hektoen agar vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 3.388.837 210 9.160.000 9.160.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 8.990.000 8.990.000 0
157 PP2400256760 Môi trường TBX agar vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 17.460.000 17.460.000 0
158 PP2400256761 Môi trường MH broth vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 1.334.000 1.334.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 7.510.000 7.510.000 0
159 PP2400256762 Môi trường Simmons Citrate Agar vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 1.222.000 1.222.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 2.038.500 2.038.500 0
160 PP2400256763 Môi trường MR VP Broth vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 884.000 884.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 1.355.500 1.355.500 0
161 PP2400256764 Môi trường MKTTn Broth vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 1.422.500 1.422.500 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 2.360.000 2.360.000 0
162 PP2400256765 Môi trường TCBS Agar vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 4.224.000 4.224.000 0
163 PP2400256766 Môi trường Campylobacter Blood Free Medium Base (CCDA) vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 3.605.000 3.605.000 0
164 PP2400256767 Môi trường CCDA supplement vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 4.929.695 4.929.695 0
165 PP2400256768 Môi trường TSA Agar vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 2.460.000 2.460.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 2.816.000 2.816.000 0
166 PP2400256769 Môi trường Peptone đệm vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 1.096.000 1.096.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 1.123.500 1.123.500 0
167 PP2400256771 Môi trường Urea - Indole Agar vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 3.388.837 210 2.186.000 2.186.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 3.305.000 3.305.000 0
168 PP2400256772 Môi trường Arginine dihydrolase broth vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 4.505.000 4.505.000 0
169 PP2400256773 Môi trường Lysine decarboxylase Broth vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 4.943.229 210 1.204.000 1.204.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 1.938.500 1.938.500 0
170 PP2400256774 Môi trường Ornithine decarboxylase broth vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 4.355.000 4.355.000 0
171 PP2400256775 Môi trường Mannitol di động vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 769.500 769.500 0
172 PP2400256777 Hóa chất Sucrose vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 1.000.000 1.000.000 0
173 PP2400256778 Hóa chất Arabinose vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 12.244.084 210 7.150.000 7.150.000 0
174 PP2400256779 Môi trường MH Agar vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 3.388.837 210 9.650.000 9.650.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 16.900.000 16.900.000 0
175 PP2400256780 Túi ủ vi hiếu khí vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 5.140.080 5.140.080 0
176 PP2400256781 Que chỉ thị kỵ khí vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 6.461.800 6.461.800 0
177 PP2400256784 Đĩa giấy ONPG vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 3.388.837 210 455.000 455.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 1.292.500 1.292.500 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 180 1.824.097 210 1.224.000 1.224.000 0
178 PP2400256786 Chủng vi khuẩn chuẩn vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 34.080.000 34.080.000 0
vn0301442682 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LAN OANH 180 2.528.907 210 22.902.000 22.902.000 0
179 PP2400256787 Ống giữ chủng vi sinh có hạt bi vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 30.474.400 30.474.400 0
180 PP2400256798 Giấy đo pH vn0105168916 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM 180 23.736.785 210 1.350.000 1.350.000 0
181 PP2400256799 Lamen vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 86.400 86.400 0
182 PP2400256800 Màng lọc 0,22µm, đường kính 47mm vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 180 9.248.033 210 607.000 607.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C 180 3.721.435 210 486.000 486.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 18
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104571488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2400256575 - Dung dịch Ethanol tuyệt đối

2. PP2400256577 - Ống ly tâm đáy nhọn 2ml có nắp

3. PP2400256578 - Đầu côn có lọc 10µl

4. PP2400256579 - Đầu côn có lọc 100µl

5. PP2400256580 - Đầu côn có lọc 200µl

6. PP2400256581 - Đầu côn có lọc 1000µl

7. PP2400256582 - Hộp lưu mẫu 81 chỗ

8. PP2400256619 - Viên sát trùng

9. PP2400256620 - Cồn y tế 90 độ

10. PP2400256621 - Dung dịch Javel

11. PP2400256628 - Pipette Pasteur nhựa

12. PP2400256630 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml

13. PP2400256631 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp

14. PP2400256632 - Ống ly tâm 15ml

15. PP2400256633 - Ống ly tâm 50 ml

16. PP2400256634 - Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn

17. PP2400256667 - Dãy 8 ống 0,2mL và nắp cho PCR

18. PP2400256668 - Đĩa nhựa 96 giếng 0,1ml dùng cho máy realtime PCR (có barcode)

19. PP2400256672 - Giá giữ lạnh cho ống 1,5 ml

20. PP2400256673 - Đầu côn không lọc có khía 200 µl

21. PP2400256674 - Pipet nhựa 25ml

22. PP2400256675 - Micropipette 1 kênh thể tích 0,5- 10 µl

23. PP2400256680 - Cồn y tế 70 độ

24. PP2400256687 - Micropipette 1 kênh thể tích 20-200 µL

25. PP2400256688 - Micropipette 1 kênh thể tích 100-1000 µL

26. PP2400256690 - Đầu côn có lọc 20 µl

27. PP2400256691 - Đầu côn không lọc có khía 1000 µl

28. PP2400256693 - Đĩa nhựa 96 giếng ống 0,2ml dùng cho máy realtime PCR

29. PP2400256698 - Ống ly tâm 50ml (có chân)

30. PP2400256711 - Giá đựng tube 200µl giữ lạnh

31. PP2400256724 - Dãy nắp quang học 8 vị trí cho Realtime PCR

32. PP2400256725 - Dãy 8 giếng 0,1 ml cho Realtime PCR

33. PP2400256754 - Môi trường Baird Parker (BP) agar base

34. PP2400256761 - Môi trường MH broth

35. PP2400256762 - Môi trường Simmons Citrate Agar

36. PP2400256763 - Môi trường MR VP Broth

37. PP2400256764 - Môi trường MKTTn Broth

38. PP2400256768 - Môi trường TSA Agar

39. PP2400256769 - Môi trường Peptone đệm

40. PP2400256773 - Môi trường Lysine decarboxylase Broth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101101276
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400256624 - Ống nuôi cấy tế bào

2. PP2400256625 - Chai nuôi cấy tế bào 25cm2

3. PP2400256626 - Đĩa 24 giếng

4. PP2400256627 - Đầu côn có lọc 30µl

5. PP2400256630 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml

6. PP2400256639 - Lọc chân không 500ml

7. PP2400256668 - Đĩa nhựa 96 giếng 0,1ml dùng cho máy realtime PCR (có barcode)

8. PP2400256671 - Chai nuôi cấy tế bào 75cm2 có lọc

9. PP2400256682 - Môi trường Columbia agar

10. PP2400256693 - Đĩa nhựa 96 giếng ống 0,2ml dùng cho máy realtime PCR

11. PP2400256698 - Ống ly tâm 50ml (có chân)

12. PP2400256724 - Dãy nắp quang học 8 vị trí cho Realtime PCR

13. PP2400256725 - Dãy 8 giếng 0,1 ml cho Realtime PCR

14. PP2400256759 - Môi trường Hektoen agar

15. PP2400256771 - Môi trường Urea - Indole Agar

16. PP2400256779 - Môi trường MH Agar

17. PP2400256784 - Đĩa giấy ONPG

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101192851
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 43

1. PP2400256582 - Hộp lưu mẫu 81 chỗ

2. PP2400256586 - Dung dịch TBE 10X

3. PP2400256590 - Môi trường DMEM nồng độ glucose cao

4. PP2400256592 - Dung dịch Trypsin-EDTA 1X

5. PP2400256593 - Dung dịch Penicillin-Streptomycin

6. PP2400256594 - Dung dịch kháng nấm Amphotericin B

7. PP2400256595 - Dung dịch Hepes

8. PP2400256596 - Dung dịch Sodium bicarbonate 7,5%

9. PP2400256597 - Dung dịch L-Glutamine

10. PP2400256598 - Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3

11. PP2400256600 - Enzyme phiên mã ngược

12. PP2400256602 - Enzyme Taq DNA Polymerase

13. PP2400256624 - Ống nuôi cấy tế bào

14. PP2400256625 - Chai nuôi cấy tế bào 25cm2

15. PP2400256626 - Đĩa 24 giếng

16. PP2400256630 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml

17. PP2400256632 - Ống ly tâm 15ml

18. PP2400256636 - Pipet nhựa 5ml

19. PP2400256637 - Pipet nhựa 10ml

20. PP2400256639 - Lọc chân không 500ml

21. PP2400256661 - Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM nồng độ glucose cao

22. PP2400256663 - PBS (Phosphate-Buffered Saline) dạng viên

23. PP2400256664 - Dung dịch Trypsin-EDTA 10X

24. PP2400256665 - Dung dịch DMSO

25. PP2400256666 - Dung dịch Bovine serum Albumin Fraction V (7,5%)

26. PP2400256667 - Dãy 8 ống 0,2mL và nắp cho PCR

27. PP2400256671 - Chai nuôi cấy tế bào 75cm2 có lọc

28. PP2400256674 - Pipet nhựa 25ml

29. PP2400256675 - Micropipette 1 kênh thể tích 0,5- 10 µl

30. PP2400256676 - Thiết bị trợ pipet cầm tay

31. PP2400256681 - Bovine Serum Albumin

32. PP2400256687 - Micropipette 1 kênh thể tích 20-200 µL

33. PP2400256688 - Micropipette 1 kênh thể tích 100-1000 µL

34. PP2400256693 - Đĩa nhựa 96 giếng ống 0,2ml dùng cho máy realtime PCR

35. PP2400256698 - Ống ly tâm 50ml (có chân)

36. PP2400256708 - Micropipette 1 kênh thể tích 2-20 µL

37. PP2400256709 - Micropipette 8 kênh thể tích 30-300 µL

38. PP2400256711 - Giá đựng tube 200µl giữ lạnh

39. PP2400256728 - Kit tách chiết DNA từ mô/máu toàn phần

40. PP2400256734 - Dung dịch pH chuẩn 7

41. PP2400256735 - Dung dịch pH chuẩn 4

42. PP2400256736 - Dung dịch pH chuẩn 10

43. PP2400256778 - Hóa chất Arabinose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102800460
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 71

1. PP2400256578 - Đầu côn có lọc 10µl

2. PP2400256579 - Đầu côn có lọc 100µl

3. PP2400256580 - Đầu côn có lọc 200µl

4. PP2400256581 - Đầu côn có lọc 1000µl

5. PP2400256582 - Hộp lưu mẫu 81 chỗ

6. PP2400256630 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml

7. PP2400256631 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp

8. PP2400256632 - Ống ly tâm 15ml

9. PP2400256633 - Ống ly tâm 50 ml

10. PP2400256634 - Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn

11. PP2400256640 - Que ngoáy họng

12. PP2400256668 - Đĩa nhựa 96 giếng 0,1ml dùng cho máy realtime PCR (có barcode)

13. PP2400256673 - Đầu côn không lọc có khía 200 µl

14. PP2400256674 - Pipet nhựa 25ml

15. PP2400256675 - Micropipette 1 kênh thể tích 0,5- 10 µl

16. PP2400256676 - Thiết bị trợ pipet cầm tay

17. PP2400256682 - Môi trường Columbia agar

18. PP2400256690 - Đầu côn có lọc 20 µl

19. PP2400256691 - Đầu côn không lọc có khía 1000 µl

20. PP2400256693 - Đĩa nhựa 96 giếng ống 0,2ml dùng cho máy realtime PCR

21. PP2400256694 - Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm

22. PP2400256695 - Màng lọc 0,45µm, đường kính 90mm

23. PP2400256696 - Màng lọc 0,22µm, đường kính 90mm

24. PP2400256698 - Ống ly tâm 50ml (có chân)

25. PP2400256708 - Micropipette 1 kênh thể tích 2-20 µL

26. PP2400256709 - Micropipette 8 kênh thể tích 30-300 µL

27. PP2400256717 - Môi trường Bordet Gengou Agar

28. PP2400256719 - Đĩa giấy Optochin

29. PP2400256720 - Máu cừu

30. PP2400256722 - Que cấy 10µl

31. PP2400256723 - Que cấy 1µl

32. PP2400256724 - Dãy nắp quang học 8 vị trí cho Realtime PCR

33. PP2400256725 - Dãy 8 giếng 0,1 ml cho Realtime PCR

34. PP2400256726 - Dãy 8 ống 0,1mL và nắp cho PCR

35. PP2400256737 - Kháng sinh MIC trip các loại

36. PP2400256738 - Kháng sinh đĩa các loại

37. PP2400256739 - Kháng sinh MIC plate micro-dilution colistin

38. PP2400256741 - Kháng huyết thanh Salmonella H

39. PP2400256742 - Kháng huyết thanh Salmonella Vi

40. PP2400256743 - Kháng huyết thanh Shigella bộ

41. PP2400256744 - Kháng huyết thanh Tả O1

42. PP2400256745 - Kháng huyết thanh Tả Inaba

43. PP2400256746 - Kháng huyết thanh Tả Ogawa

44. PP2400256754 - Môi trường Baird Parker (BP) agar base

45. PP2400256755 - Môi trường Egg yolk tellurite emulsion

46. PP2400256756 - Môi trường Cary blair agar

47. PP2400256757 - Môi trường CT SMAC (Sorbitol mac conkey agar)

48. PP2400256758 - Môi trường CT SMAC-supplement

49. PP2400256759 - Môi trường Hektoen agar

50. PP2400256760 - Môi trường TBX agar

51. PP2400256761 - Môi trường MH broth

52. PP2400256762 - Môi trường Simmons Citrate Agar

53. PP2400256763 - Môi trường MR VP Broth

54. PP2400256764 - Môi trường MKTTn Broth

55. PP2400256765 - Môi trường TCBS Agar

56. PP2400256766 - Môi trường Campylobacter Blood Free Medium Base (CCDA)

57. PP2400256767 - Môi trường CCDA supplement

58. PP2400256768 - Môi trường TSA Agar

59. PP2400256769 - Môi trường Peptone đệm

60. PP2400256771 - Môi trường Urea - Indole Agar

61. PP2400256772 - Môi trường Arginine dihydrolase broth

62. PP2400256773 - Môi trường Lysine decarboxylase Broth

63. PP2400256774 - Môi trường Ornithine decarboxylase broth

64. PP2400256775 - Môi trường Mannitol di động

65. PP2400256779 - Môi trường MH Agar

66. PP2400256780 - Túi ủ vi hiếu khí

67. PP2400256781 - Que chỉ thị kỵ khí

68. PP2400256784 - Đĩa giấy ONPG

69. PP2400256786 - Chủng vi khuẩn chuẩn

70. PP2400256787 - Ống giữ chủng vi sinh có hạt bi

71. PP2400256800 - Màng lọc 0,22µm, đường kính 47mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312385700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400256612 - Hóa chất index cho chuẩn bị thư viện

2. PP2400256613 - Bộ chuẩn thư viện PhiX v3

3. PP2400256614 - Bộ kit chuẩn bị thư viện DNA

4. PP2400256615 - Hóa chất giải trình tự gen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301442682
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400256586 - Dung dịch TBE 10X

2. PP2400256603 - Bộ dNTPs

3. PP2400256605 - Kit PCR Master Mix

4. PP2400256606 - Kit ức chế phổ rộng các RNase tái tổ hợp

5. PP2400256669 - Tube đo huỳnh quang

6. PP2400256670 - Kit đo nồng độ DNA sợi đôi bằng phương pháp huỳnh quang

7. PP2400256693 - Đĩa nhựa 96 giếng ống 0,2ml dùng cho máy realtime PCR

8. PP2400256786 - Chủng vi khuẩn chuẩn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314029345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400256583 - Găng tay nitrile không bột

2. PP2400256620 - Cồn y tế 90 độ

3. PP2400256643 - Cuộn Parafilm

4. PP2400256644 - Găng tay không bột

5. PP2400256645 - Khẩu trang y tế 4 lớp

6. PP2400256665 - Dung dịch DMSO

7. PP2400256666 - Dung dịch Bovine serum Albumin Fraction V (7,5%)

8. PP2400256680 - Cồn y tế 70 độ

9. PP2400256682 - Môi trường Columbia agar

10. PP2400256695 - Màng lọc 0,45µm, đường kính 90mm

11. PP2400256696 - Màng lọc 0,22µm, đường kính 90mm

12. PP2400256784 - Đĩa giấy ONPG

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315552300
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 43

1. PP2400256577 - Ống ly tâm đáy nhọn 2ml có nắp

2. PP2400256578 - Đầu côn có lọc 10µl

3. PP2400256579 - Đầu côn có lọc 100µl

4. PP2400256580 - Đầu côn có lọc 200µl

5. PP2400256581 - Đầu côn có lọc 1000µl

6. PP2400256582 - Hộp lưu mẫu 81 chỗ

7. PP2400256584 - Đầu dò gắn huỳnh quang các loại

8. PP2400256588 - Thang điện di 100 bp DNA

9. PP2400256590 - Môi trường DMEM nồng độ glucose cao

10. PP2400256591 - Dung dịch huyết thanh bào thai bê

11. PP2400256593 - Dung dịch Penicillin-Streptomycin

12. PP2400256595 - Dung dịch Hepes

13. PP2400256603 - Bộ dNTPs

14. PP2400256616 - Nước xử lý DEPC

15. PP2400256625 - Chai nuôi cấy tế bào 25cm2

16. PP2400256626 - Đĩa 24 giếng

17. PP2400256628 - Pipette Pasteur nhựa

18. PP2400256629 - Đầu côn trắng không lọc có khía 200µl

19. PP2400256630 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml

20. PP2400256631 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp

21. PP2400256632 - Ống ly tâm 15ml

22. PP2400256633 - Ống ly tâm 50 ml

23. PP2400256634 - Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn

24. PP2400256643 - Cuộn Parafilm

25. PP2400256652 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H1pdm

26. PP2400256653 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm B

27. PP2400256654 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H3

28. PP2400256655 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H5

29. PP2400256656 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm Eu-H7

30. PP2400256657 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H9

31. PP2400256658 - Đầu dò gắn huỳnh quang E_Sarbeco

32. PP2400256659 - Đầu dò gắn huỳnh quang RdRP_SARSr-P2

33. PP2400256660 - Đầu dò gắn huỳnh quang MeVA

34. PP2400256661 - Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM nồng độ glucose cao

35. PP2400256662 - Dung dịch PBS (Phosphate-Buffered Saline)

36. PP2400256671 - Chai nuôi cấy tế bào 75cm2 có lọc

37. PP2400256676 - Thiết bị trợ pipet cầm tay

38. PP2400256690 - Đầu côn có lọc 20 µl

39. PP2400256693 - Đĩa nhựa 96 giếng ống 0,2ml dùng cho máy realtime PCR

40. PP2400256698 - Ống ly tâm 50ml (có chân)

41. PP2400256712 - Đầu dò gắn huỳnh quang các loại

42. PP2400256725 - Dãy 8 giếng 0,1 ml cho Realtime PCR

43. PP2400256728 - Kit tách chiết DNA từ mô/máu toàn phần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301750824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2400256577 - Ống ly tâm đáy nhọn 2ml có nắp

2. PP2400256578 - Đầu côn có lọc 10µl

3. PP2400256579 - Đầu côn có lọc 100µl

4. PP2400256580 - Đầu côn có lọc 200µl

5. PP2400256581 - Đầu côn có lọc 1000µl

6. PP2400256583 - Găng tay nitrile không bột

7. PP2400256625 - Chai nuôi cấy tế bào 25cm2

8. PP2400256626 - Đĩa 24 giếng

9. PP2400256628 - Pipette Pasteur nhựa

10. PP2400256631 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp

11. PP2400256632 - Ống ly tâm 15ml

12. PP2400256633 - Ống ly tâm 50 ml

13. PP2400256634 - Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn

14. PP2400256636 - Pipet nhựa 5ml

15. PP2400256637 - Pipet nhựa 10ml

16. PP2400256639 - Lọc chân không 500ml

17. PP2400256644 - Găng tay không bột

18. PP2400256671 - Chai nuôi cấy tế bào 75cm2 có lọc

19. PP2400256674 - Pipet nhựa 25ml

20. PP2400256676 - Thiết bị trợ pipet cầm tay

21. PP2400256689 - Lam kính

22. PP2400256690 - Đầu côn có lọc 20 µl

23. PP2400256691 - Đầu côn không lọc có khía 1000 µl

24. PP2400256694 - Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm

25. PP2400256695 - Màng lọc 0,45µm, đường kính 90mm

26. PP2400256696 - Màng lọc 0,22µm, đường kính 90mm

27. PP2400256698 - Ống ly tâm 50ml (có chân)

28. PP2400256722 - Que cấy 10µl

29. PP2400256723 - Que cấy 1µl

30. PP2400256799 - Lamen

31. PP2400256800 - Màng lọc 0,22µm, đường kính 47mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600254682
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400256622 - Khí CO2

2. PP2400256623 - Khí nitơ lỏng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313252037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400256577 - Ống ly tâm đáy nhọn 2ml có nắp

2. PP2400256582 - Hộp lưu mẫu 81 chỗ

3. PP2400256630 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml

4. PP2400256632 - Ống ly tâm 15ml

5. PP2400256633 - Ống ly tâm 50 ml

6. PP2400256634 - Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn

7. PP2400256667 - Dãy 8 ống 0,2mL và nắp cho PCR

8. PP2400256711 - Giá đựng tube 200µl giữ lạnh

9. PP2400256728 - Kit tách chiết DNA từ mô/máu toàn phần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304222357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400256649 - Kit Rubella IgM

2. PP2400256650 - Kit Sởi IgM

3. PP2400256651 - Yếu tố khử thấp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106092106
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2400256576 - Nước cất pha mix và primer

2. PP2400256586 - Dung dịch TBE 10X

3. PP2400256587 - Thang điện di 1kb DNA

4. PP2400256588 - Thang điện di 100 bp DNA

5. PP2400256590 - Môi trường DMEM nồng độ glucose cao

6. PP2400256591 - Dung dịch huyết thanh bào thai bê

7. PP2400256592 - Dung dịch Trypsin-EDTA 1X

8. PP2400256593 - Dung dịch Penicillin-Streptomycin

9. PP2400256594 - Dung dịch kháng nấm Amphotericin B

10. PP2400256595 - Dung dịch Hepes

11. PP2400256596 - Dung dịch Sodium bicarbonate 7,5%

12. PP2400256597 - Dung dịch L-Glutamine

13. PP2400256598 - Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3

14. PP2400256600 - Enzyme phiên mã ngược

15. PP2400256601 - Sinh phẩm tổng hợp cDNA, RT – PCR

16. PP2400256602 - Enzyme Taq DNA Polymerase

17. PP2400256603 - Bộ dNTPs

18. PP2400256607 - Enzyme DNase có nguồn gốc tái tổ hợp

19. PP2400256608 - Enzyme Rnase I

20. PP2400256609 - Enzyme tổng hợp cDNA mạch đơn thế hệ 3

21. PP2400256611 - Enzyme khuếch đại DNA có độ chính xác cao

22. PP2400256616 - Nước xử lý DEPC

23. PP2400256648 - Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3

24. PP2400256661 - Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM nồng độ glucose cao

25. PP2400256662 - Dung dịch PBS (Phosphate-Buffered Saline)

26. PP2400256664 - Dung dịch Trypsin-EDTA 10X

27. PP2400256666 - Dung dịch Bovine serum Albumin Fraction V (7,5%)

28. PP2400256669 - Tube đo huỳnh quang

29. PP2400256670 - Kit đo nồng độ DNA sợi đôi bằng phương pháp huỳnh quang

30. PP2400256683 - Kit chạy RT-PCR có ROX

31. PP2400256707 - Môi trường nuôi cấy tế bào

32. PP2400256710 - Giá đựng ống hút nam châm (magnetic stand) 16 vị trí

33. PP2400256713 - Kit chạy Mastermix realtime PCR có UDG

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312549927
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400256577 - Ống ly tâm đáy nhọn 2ml có nắp

2. PP2400256578 - Đầu côn có lọc 10µl

3. PP2400256579 - Đầu côn có lọc 100µl

4. PP2400256580 - Đầu côn có lọc 200µl

5. PP2400256603 - Bộ dNTPs

6. PP2400256606 - Kit ức chế phổ rộng các RNase tái tổ hợp

7. PP2400256609 - Enzyme tổng hợp cDNA mạch đơn thế hệ 3

8. PP2400256611 - Enzyme khuếch đại DNA có độ chính xác cao

9. PP2400256614 - Bộ kit chuẩn bị thư viện DNA

10. PP2400256630 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml

11. PP2400256631 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp

12. PP2400256634 - Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn

13. PP2400256636 - Pipet nhựa 5ml

14. PP2400256637 - Pipet nhựa 10ml

15. PP2400256674 - Pipet nhựa 25ml

16. PP2400256683 - Kit chạy RT-PCR có ROX

17. PP2400256728 - Kit tách chiết DNA từ mô/máu toàn phần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101918501
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400256672 - Giá giữ lạnh cho ống 1,5 ml

2. PP2400256699 - Đĩa giải trình tự

3. PP2400256700 - Hóa chất rửa và tái sử dụng đĩa giải trình tự

4. PP2400256701 - Hóa chất chuẩn bị thư viện

5. PP2400256702 - Hóa chất chạy Đĩa giải trình tự

6. PP2400256703 - Hóa chất chuẩn bị thư viện

7. PP2400256704 - Hóa chất chuẩn bị thư viện

8. PP2400256705 - Hóa chất chuẩn bị thư viện

9. PP2400256706 - Kít kiểm tra thư viện

10. PP2400256711 - Giá đựng tube 200µl giữ lạnh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303479977
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400256574 - Kit tách chiết RNA vi rút

2. PP2400256582 - Hộp lưu mẫu 81 chỗ

3. PP2400256599 - Bộ kit chạy RT-PCR một bước

4. PP2400256617 - Thuốc nhuộm DNA

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106215809
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400256578 - Đầu côn có lọc 10µl

2. PP2400256580 - Đầu côn có lọc 200µl

3. PP2400256581 - Đầu côn có lọc 1000µl

4. PP2400256630 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml

5. PP2400256631 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp

6. PP2400256632 - Ống ly tâm 15ml

7. PP2400256633 - Ống ly tâm 50 ml

8. PP2400256674 - Pipet nhựa 25ml

9. PP2400256690 - Đầu côn có lọc 20 µl

10. PP2400256692 - Đầu côn không lọc có khía 1250 µl

11. PP2400256693 - Đĩa nhựa 96 giếng ống 0,2ml dùng cho máy realtime PCR

12. PP2400256698 - Ống ly tâm 50ml (có chân)

13. PP2400256724 - Dãy nắp quang học 8 vị trí cho Realtime PCR

14. PP2400256728 - Kit tách chiết DNA từ mô/máu toàn phần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105168916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 46

1. PP2400256574 - Kit tách chiết RNA vi rút

2. PP2400256575 - Dung dịch Ethanol tuyệt đối

3. PP2400256576 - Nước cất pha mix và primer

4. PP2400256577 - Ống ly tâm đáy nhọn 2ml có nắp

5. PP2400256578 - Đầu côn có lọc 10µl

6. PP2400256580 - Đầu côn có lọc 200µl

7. PP2400256583 - Găng tay nitrile không bột

8. PP2400256584 - Đầu dò gắn huỳnh quang các loại

9. PP2400256591 - Dung dịch huyết thanh bào thai bê

10. PP2400256593 - Dung dịch Penicillin-Streptomycin

11. PP2400256599 - Bộ kit chạy RT-PCR một bước

12. PP2400256604 - Dung dịch nạp mẫu

13. PP2400256610 - Enzyme polymerase I có hoạt tính 5'-3'

14. PP2400256617 - Thuốc nhuộm DNA

15. PP2400256618 - Dung dịch Chloroform

16. PP2400256628 - Pipette Pasteur nhựa

17. PP2400256630 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml

18. PP2400256631 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp

19. PP2400256634 - Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn

20. PP2400256638 - Lọc Syrine 0,2µm

21. PP2400256644 - Găng tay không bột

22. PP2400256652 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H1pdm

23. PP2400256653 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm B

24. PP2400256654 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H3

25. PP2400256655 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H5

26. PP2400256656 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm Eu-H7

27. PP2400256657 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H9

28. PP2400256658 - Đầu dò gắn huỳnh quang E_Sarbeco

29. PP2400256659 - Đầu dò gắn huỳnh quang RdRP_SARSr-P2

30. PP2400256660 - Đầu dò gắn huỳnh quang MeVA

31. PP2400256661 - Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM nồng độ glucose cao

32. PP2400256663 - PBS (Phosphate-Buffered Saline) dạng viên

33. PP2400256665 - Dung dịch DMSO

34. PP2400256667 - Dãy 8 ống 0,2mL và nắp cho PCR

35. PP2400256681 - Bovine Serum Albumin

36. PP2400256712 - Đầu dò gắn huỳnh quang các loại

37. PP2400256721 - Dung dịch NaOH 1N

38. PP2400256726 - Dãy 8 ống 0,1mL và nắp cho PCR

39. PP2400256728 - Kit tách chiết DNA từ mô/máu toàn phần

40. PP2400256729 - Kit tách chiết DNA từ mẫu phân

41. PP2400256734 - Dung dịch pH chuẩn 7

42. PP2400256735 - Dung dịch pH chuẩn 4

43. PP2400256736 - Dung dịch pH chuẩn 10

44. PP2400256740 - Kháng sinh bột Colistin sulfate salt

45. PP2400256777 - Hóa chất Sucrose

46. PP2400256798 - Giấy đo pH

Đã xem: 76
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây