Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400256574 | Kit tách chiết RNA vi rút | vn0303479977 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH | 180 | 8.515.140 | 210 | 293.760.000 | 293.760.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 293.760.000 | 293.760.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400256575 | Dung dịch Ethanol tuyệt đối | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 4.816.000 | 4.816.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400256576 | Nước cất pha mix và primer | vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400256577 | Ống ly tâm đáy nhọn 2ml có nắp | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 549.000 | 549.000 | 0 |
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 579.000 | 579.000 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 730.500 | 730.500 | 0 | |||
| vn0313252037 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS | 180 | 3.278.974 | 210 | 891.000 | 891.000 | 0 | |||
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.421.498 | 210 | 660.000 | 660.000 | 0 | |||
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 885.000 | 885.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400256578 | Đầu côn có lọc 10µl | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 7.497.600 | 7.497.600 | 0 | |||
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 7.123.200 | 7.123.200 | 0 | |||
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.421.498 | 210 | 8.496.000 | 8.496.000 | 0 | |||
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 180 | 3.490.383 | 210 | 7.584.000 | 7.584.000 | 0 | |||
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400256579 | Đầu côn có lọc 100µl | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 1.499.520 | 1.499.520 | 0 | |||
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 1.683.840 | 1.683.840 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 1.574.400 | 1.574.400 | 0 | |||
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.421.498 | 210 | 1.699.200 | 1.699.200 | 0 | |||
| 7 | PP2400256580 | Đầu côn có lọc 200µl | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 6.747.840 | 6.747.840 | 0 | |||
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 7.344.000 | 7.344.000 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 7.084.800 | 7.084.800 | 0 | |||
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.421.498 | 210 | 7.646.400 | 7.646.400 | 0 | |||
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 180 | 3.490.383 | 210 | 6.825.600 | 6.825.600 | 0 | |||
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 6.912.000 | 6.912.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400256581 | Đầu côn có lọc 1000µl | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 7.432.800 | 7.432.800 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 8.554.560 | 8.554.560 | 0 | |||
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 8.208.000 | 8.208.000 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 7.834.080 | 7.834.080 | 0 | |||
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 180 | 3.490.383 | 210 | 7.204.800 | 7.204.800 | 0 | |||
| 9 | PP2400256582 | Hộp lưu mẫu 81 chỗ | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 18.612.000 | 18.612.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0313252037 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS | 180 | 3.278.974 | 210 | 22.032.000 | 22.032.000 | 0 | |||
| vn0303479977 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH | 180 | 8.515.140 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400256583 | Găng tay nitrile không bột | vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 180 | 1.824.097 | 210 | 3.523.800 | 3.523.800 | 0 |
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 3.045.000 | 3.045.000 | 0 | |||
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400256584 | Đầu dò gắn huỳnh quang các loại | vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400256586 | Dung dịch TBE 10X | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 17.653.900 | 17.653.900 | 0 |
| vn0301442682 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LAN OANH | 180 | 2.528.907 | 210 | 24.145.000 | 24.145.000 | 0 | |||
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400256587 | Thang điện di 1kb DNA | vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 14 | PP2400256588 | Thang điện di 100 bp DNA | vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 35.343.000 | 35.343.000 | 0 |
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400256590 | Môi trường DMEM nồng độ glucose cao | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 13.457.400 | 13.457.400 | 0 |
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400256591 | Dung dịch huyết thanh bào thai bê | vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 | |||
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400256592 | Dung dịch Trypsin-EDTA 1X | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 3.643.200 | 3.643.200 | 0 |
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400256593 | Dung dịch Penicillin-Streptomycin | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 9.081.600 | 9.081.600 | 0 |
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400256594 | Dung dịch kháng nấm Amphotericin B | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 18.095.000 | 18.095.000 | 0 |
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400256595 | Dung dịch Hepes | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 17.166.600 | 17.166.600 | 0 | |||
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400256596 | Dung dịch Sodium bicarbonate 7,5% | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 9.425.900 | 9.425.900 | 0 |
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 6.050.000 | 6.050.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400256597 | Dung dịch L-Glutamine | vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400256598 | Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 145.362.000 | 145.362.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400256599 | Bộ kit chạy RT-PCR một bước | vn0303479977 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH | 180 | 8.515.140 | 210 | 238.806.000 | 238.806.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 238.806.000 | 238.806.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400256600 | Enzyme phiên mã ngược | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 27.649.600 | 27.649.600 | 0 |
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400256601 | Sinh phẩm tổng hợp cDNA, RT – PCR | vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 |
| 27 | PP2400256602 | Enzyme Taq DNA Polymerase | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 9.504.000 | 9.504.000 | 0 |
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 9.816.000 | 9.816.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400256603 | Bộ dNTPs | vn0301442682 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LAN OANH | 180 | 2.528.907 | 210 | 12.518.000 | 12.518.000 | 0 |
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 14.069.880 | 14.069.880 | 0 | |||
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.421.498 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400256604 | Dung dịch nạp mẫu | vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 30 | PP2400256605 | Kit PCR Master Mix | vn0301442682 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LAN OANH | 180 | 2.528.907 | 210 | 22.066.000 | 22.066.000 | 0 |
| 31 | PP2400256606 | Kit ức chế phổ rộng các RNase tái tổ hợp | vn0301442682 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LAN OANH | 180 | 2.528.907 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.421.498 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400256607 | Enzyme DNase có nguồn gốc tái tổ hợp | vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400256608 | Enzyme Rnase I | vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 34 | PP2400256609 | Enzyme tổng hợp cDNA mạch đơn thế hệ 3 | vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.421.498 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400256610 | Enzyme polymerase I có hoạt tính 5'-3' | vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 36 | PP2400256611 | Enzyme khuếch đại DNA có độ chính xác cao | vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.421.498 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400256612 | Hóa chất index cho chuẩn bị thư viện | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 5.886.604 | 210 | 54.861.400 | 54.861.400 | 0 |
| 38 | PP2400256613 | Bộ chuẩn thư viện PhiX v3 | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 5.886.604 | 210 | 17.355.800 | 17.355.800 | 0 |
| 39 | PP2400256614 | Bộ kit chuẩn bị thư viện DNA | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 5.886.604 | 210 | 132.217.800 | 132.217.800 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.421.498 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400256615 | Hóa chất giải trình tự gen | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 5.886.604 | 210 | 188.003.200 | 188.003.200 | 0 |
| 41 | PP2400256616 | Nước xử lý DEPC | vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 1.220.000 | 1.220.000 | 0 |
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400256617 | Thuốc nhuộm DNA | vn0303479977 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH | 180 | 8.515.140 | 210 | 11.110.000 | 11.110.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400256618 | Dung dịch Chloroform | vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 1.025.000 | 1.025.000 | 0 |
| 44 | PP2400256619 | Viên sát trùng | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 4.125.000 | 4.125.000 | 0 |
| 45 | PP2400256620 | Cồn y tế 90 độ | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 9.843.900 | 9.843.900 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 180 | 1.824.097 | 210 | 10.631.400 | 10.631.400 | 0 | |||
| 46 | PP2400256621 | Dung dịch Javel | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 47 | PP2400256622 | Khí CO2 | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 180 | 1.314.630 | 210 | 10.150.000 | 10.150.000 | 0 |
| 48 | PP2400256623 | Khí nitơ lỏng | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 180 | 1.314.630 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400256624 | Ống nuôi cấy tế bào | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 3.388.837 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400256625 | Chai nuôi cấy tế bào 25cm2 | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 3.388.837 | 210 | 12.825.000 | 12.825.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 | |||
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 7.398.000 | 7.398.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400256626 | Đĩa 24 giếng | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 3.388.837 | 210 | 23.175.000 | 23.175.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 14.726.500 | 14.726.500 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 13.824.000 | 13.824.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400256627 | Đầu côn có lọc 30µl | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 3.388.837 | 210 | 16.176.000 | 16.176.000 | 0 |
| 53 | PP2400256628 | Pipette Pasteur nhựa | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 6.975.000 | 6.975.000 | 0 |
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 14.812.500 | 14.812.500 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 | |||
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400256629 | Đầu côn trắng không lọc có khía 200µl | vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| 55 | PP2400256630 | Ống PCR nắp phẳng 0,2ml | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 4.114.000 | 4.114.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 3.388.837 | 210 | 15.972.000 | 15.972.000 | 0 | |||
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 10.890.000 | 10.890.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 10.648.000 | 10.648.000 | 0 | |||
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 14.443.000 | 14.443.000 | 0 | |||
| vn0313252037 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS | 180 | 3.278.974 | 210 | 8.107.000 | 8.107.000 | 0 | |||
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.421.498 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 180 | 3.490.383 | 210 | 8.635.000 | 8.635.000 | 0 | |||
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400256631 | Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 8.235.000 | 8.235.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 8.572.500 | 8.572.500 | 0 | |||
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.421.498 | 210 | 8.910.000 | 8.910.000 | 0 | |||
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 180 | 3.490.383 | 210 | 8.595.000 | 8.595.000 | 0 | |||
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400256632 | Ống ly tâm 15ml | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 9.177.500 | 9.177.500 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 10.807.500 | 10.807.500 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 9.117.500 | 9.117.500 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 8.812.500 | 8.812.500 | 0 | |||
| vn0313252037 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS | 180 | 3.278.974 | 210 | 9.990.000 | 9.990.000 | 0 | |||
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 180 | 3.490.383 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400256633 | Ống ly tâm 50 ml | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 2.115.000 | 2.115.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 2.246.250 | 2.246.250 | 0 | |||
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 1.683.000 | 1.683.000 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 1.707.375 | 1.707.375 | 0 | |||
| vn0313252037 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS | 180 | 3.278.974 | 210 | 1.741.500 | 1.741.500 | 0 | |||
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 180 | 3.490.383 | 210 | 1.687.500 | 1.687.500 | 0 | |||
| 59 | PP2400256634 | Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 18.760.000 | 18.760.000 | 0 | |||
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 19.243.000 | 19.243.000 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 13.188.000 | 13.188.000 | 0 | |||
| vn0313252037 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS | 180 | 3.278.974 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.421.498 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400256636 | Pipet nhựa 5ml | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 1.004.000 | 1.004.000 | 0 | |||
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.421.498 | 210 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400256637 | Pipet nhựa 10ml | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 4.716.800 | 4.716.800 | 0 |
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 2.344.000 | 2.344.000 | 0 | |||
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.421.498 | 210 | 2.320.000 | 2.320.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400256638 | Lọc Syrine 0,2µm | vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 14.480.000 | 14.480.000 | 0 |
| 63 | PP2400256639 | Lọc chân không 500ml | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 3.388.837 | 210 | 4.884.000 | 4.884.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 4.118.400 | 4.118.400 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 2.981.964 | 2.981.964 | 0 | |||
| 64 | PP2400256640 | Que ngoáy họng | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 4.644.000 | 4.644.000 | 0 |
| 65 | PP2400256643 | Cuộn Parafilm | vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 180 | 1.824.097 | 210 | 18.370.800 | 18.370.800 | 0 |
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 19.388.160 | 19.388.160 | 0 | |||
| 66 | PP2400256644 | Găng tay không bột | vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 180 | 1.824.097 | 210 | 18.761.500 | 18.761.500 | 0 |
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 17.781.600 | 17.781.600 | 0 | |||
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 18.522.500 | 18.522.500 | 0 | |||
| 67 | PP2400256645 | Khẩu trang y tế 4 lớp | vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 180 | 1.824.097 | 210 | 2.935.000 | 2.935.000 | 0 |
| 68 | PP2400256648 | Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3 | vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 |
| 69 | PP2400256649 | Kit Rubella IgM | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 180 | 755.809 | 210 | 33.578.496 | 33.578.496 | 0 |
| 70 | PP2400256650 | Kit Sởi IgM | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 180 | 755.809 | 210 | 11.192.832 | 11.192.832 | 0 |
| 71 | PP2400256651 | Yếu tố khử thấp | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 180 | 755.809 | 210 | 5.597.760 | 5.597.760 | 0 |
| 72 | PP2400256652 | Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H1pdm | vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 14.292.000 | 14.292.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400256653 | Đầu dò gắn huỳnh quang cúm B | vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400256654 | Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H3 | vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 14.148.000 | 14.148.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400256655 | Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H5 | vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400256656 | Đầu dò gắn huỳnh quang cúm Eu-H7 | vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400256657 | Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H9 | vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400256658 | Đầu dò gắn huỳnh quang E_Sarbeco | vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400256659 | Đầu dò gắn huỳnh quang RdRP_SARSr-P2 | vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400256660 | Đầu dò gắn huỳnh quang MeVA | vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400256661 | Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM nồng độ glucose cao | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 10.670.000 | 10.670.000 | 0 |
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 7.575.000 | 7.575.000 | 0 | |||
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400256662 | Dung dịch PBS (Phosphate-Buffered Saline) | vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 701.000 | 701.000 | 0 |
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400256663 | PBS (Phosphate-Buffered Saline) dạng viên | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 6.050.000 | 6.050.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400256664 | Dung dịch Trypsin-EDTA 10X | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 1.430.000 | 1.430.000 | 0 |
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400256665 | Dung dịch DMSO | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 9.790.000 | 9.790.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 180 | 1.824.097 | 210 | 4.326.000 | 4.326.000 | 0 | |||
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400256666 | Dung dịch Bovine serum Albumin Fraction V (7,5%) | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 180 | 1.824.097 | 210 | 13.662.000 | 13.662.000 | 0 | |||
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400256667 | Dãy 8 ống 0,2mL và nắp cho PCR | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn0313252037 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS | 180 | 3.278.974 | 210 | 4.393.440 | 4.393.440 | 0 | |||
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 4.874.400 | 4.874.400 | 0 | |||
| 88 | PP2400256668 | Đĩa nhựa 96 giếng 0,1ml dùng cho máy realtime PCR (có barcode) | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 26.154.040 | 26.154.040 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 3.388.837 | 210 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 19.074.660 | 19.074.660 | 0 | |||
| 89 | PP2400256669 | Tube đo huỳnh quang | vn0301442682 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LAN OANH | 180 | 2.528.907 | 210 | 2.079.000 | 2.079.000 | 0 |
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 4.790.000 | 4.790.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400256670 | Kit đo nồng độ DNA sợi đôi bằng phương pháp huỳnh quang | vn0301442682 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LAN OANH | 180 | 2.528.907 | 210 | 24.024.000 | 24.024.000 | 0 |
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400256671 | Chai nuôi cấy tế bào 75cm2 có lọc | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 3.388.837 | 210 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400256672 | Giá giữ lạnh cho ống 1,5 ml | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 11.551.910 | 11.551.910 | 0 |
| vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 180 | 1.275.000 | 210 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400256673 | Đầu côn không lọc có khía 200 µl | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 1.482.000 | 1.482.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400256674 | Pipet nhựa 25ml | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 1.832.000 | 1.832.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 1.832.600 | 1.832.600 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 1.425.800 | 1.425.800 | 0 | |||
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.421.498 | 210 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 | |||
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 180 | 3.490.383 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400256675 | Micropipette 1 kênh thể tích 0,5- 10 µl | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 8.960.000 | 8.960.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 14.132.800 | 14.132.800 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 12.644.200 | 12.644.200 | 0 | |||
| 96 | PP2400256676 | Thiết bị trợ pipet cầm tay | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 24.063.600 | 24.063.600 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 25.589.480 | 25.589.480 | 0 | |||
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 17.952.000 | 17.952.000 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 11.858.400 | 11.858.400 | 0 | |||
| 97 | PP2400256680 | Cồn y tế 70 độ | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 6.993.120 | 6.993.120 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 180 | 1.824.097 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400256681 | Bovine Serum Albumin | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400256682 | Môi trường Columbia agar | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 3.388.837 | 210 | 3.142.000 | 3.142.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 3.877.000 | 3.877.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 180 | 1.824.097 | 210 | 3.190.000 | 3.190.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400256683 | Kit chạy RT-PCR có ROX | vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.421.498 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400256687 | Micropipette 1 kênh thể tích 20-200 µL | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 7.066.400 | 7.066.400 | 0 | |||
| 102 | PP2400256688 | Micropipette 1 kênh thể tích 100-1000 µL | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 7.066.400 | 7.066.400 | 0 | |||
| 103 | PP2400256689 | Lam kính | vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 14.658.000 | 14.658.000 | 0 |
| 104 | PP2400256690 | Đầu côn có lọc 20 µl | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 3.748.800 | 3.748.800 | 0 | |||
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 3.936.000 | 3.936.000 | 0 | |||
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 180 | 3.490.383 | 210 | 3.681.600 | 3.681.600 | 0 | |||
| 105 | PP2400256691 | Đầu côn không lọc có khía 1000 µl | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 1.290.000 | 1.290.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 2.985.000 | 2.985.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400256692 | Đầu côn không lọc có khía 1250 µl | vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 180 | 3.490.383 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 107 | PP2400256693 | Đĩa nhựa 96 giếng ống 0,2ml dùng cho máy realtime PCR | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 5.344.500 | 5.344.500 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 3.388.837 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 5.610.000 | 5.610.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 3.612.650 | 3.612.650 | 0 | |||
| vn0301442682 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LAN OANH | 180 | 2.528.907 | 210 | 5.994.000 | 5.994.000 | 0 | |||
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 4.712.400 | 4.712.400 | 0 | |||
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 180 | 3.490.383 | 210 | 4.990.000 | 4.990.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400256694 | Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400256695 | Màng lọc 0,45µm, đường kính 90mm | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 8.646.000 | 8.646.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 180 | 1.824.097 | 210 | 5.475.600 | 5.475.600 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 3.674.100 | 3.674.100 | 0 | |||
| 110 | PP2400256696 | Màng lọc 0,22µm, đường kính 90mm | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 8.646.000 | 8.646.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 180 | 1.824.097 | 210 | 5.475.600 | 5.475.600 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 3.674.100 | 3.674.100 | 0 | |||
| 111 | PP2400256698 | Ống ly tâm 50ml (có chân) | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 4.896.500 | 4.896.500 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 3.388.837 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 4.610.000 | 4.610.000 | 0 | |||
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 5.245.500 | 5.245.500 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 3.726.000 | 3.726.000 | 0 | |||
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 180 | 3.490.383 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400256699 | Đĩa giải trình tự | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 180 | 1.275.000 | 210 | 22.260.000 | 22.260.000 | 0 |
| 113 | PP2400256700 | Hóa chất rửa và tái sử dụng đĩa giải trình tự | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 180 | 1.275.000 | 210 | 5.220.000 | 5.220.000 | 0 |
| 114 | PP2400256701 | Hóa chất chuẩn bị thư viện | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 180 | 1.275.000 | 210 | 8.060.000 | 8.060.000 | 0 |
| 115 | PP2400256702 | Hóa chất chạy Đĩa giải trình tự | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 180 | 1.275.000 | 210 | 3.160.000 | 3.160.000 | 0 |
| 116 | PP2400256703 | Hóa chất chuẩn bị thư viện | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 180 | 1.275.000 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 117 | PP2400256704 | Hóa chất chuẩn bị thư viện | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 180 | 1.275.000 | 210 | 6.180.000 | 6.180.000 | 0 |
| 118 | PP2400256705 | Hóa chất chuẩn bị thư viện | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 180 | 1.275.000 | 210 | 11.350.000 | 11.350.000 | 0 |
| 119 | PP2400256706 | Kít kiểm tra thư viện | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 180 | 1.275.000 | 210 | 3.970.000 | 3.970.000 | 0 |
| 120 | PP2400256707 | Môi trường nuôi cấy tế bào | vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 121 | PP2400256708 | Micropipette 1 kênh thể tích 2-20 µL | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 3.533.200 | 3.533.200 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 3.161.050 | 3.161.050 | 0 | |||
| 122 | PP2400256709 | Micropipette 8 kênh thể tích 30-300 µL | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 14.303.300 | 14.303.300 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 9.031.580 | 9.031.580 | 0 | |||
| 123 | PP2400256710 | Giá đựng ống hút nam châm (magnetic stand) 16 vị trí | vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 25.585.000 | 25.585.000 | 0 |
| 124 | PP2400256711 | Giá đựng tube 200µl giữ lạnh | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 2.763.600 | 2.763.600 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 4.996.200 | 4.996.200 | 0 | |||
| vn0313252037 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS | 180 | 3.278.974 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 180 | 1.275.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400256712 | Đầu dò gắn huỳnh quang các loại | vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400256713 | Kit chạy Mastermix realtime PCR có UDG | vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 180 | 14.304.720 | 210 | 118.352.000 | 118.352.000 | 0 |
| 127 | PP2400256717 | Môi trường Bordet Gengou Agar | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 2.208.500 | 2.208.500 | 0 |
| 128 | PP2400256719 | Đĩa giấy Optochin | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 708.000 | 708.000 | 0 |
| 129 | PP2400256720 | Máu cừu | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 14.080.000 | 14.080.000 | 0 |
| 130 | PP2400256721 | Dung dịch NaOH 1N | vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 131 | PP2400256722 | Que cấy 10µl | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 430.000 | 430.000 | 0 |
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 416.000 | 416.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400256723 | Que cấy 1µl | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 430.000 | 430.000 | 0 |
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 416.000 | 416.000 | 0 | |||
| 133 | PP2400256724 | Dãy nắp quang học 8 vị trí cho Realtime PCR | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 180 | 3.490.383 | 210 | 8.172.000 | 8.172.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 5.720.400 | 5.720.400 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 3.388.837 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400256725 | Dãy 8 giếng 0,1 ml cho Realtime PCR | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 3.388.837 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400256726 | Dãy 8 ống 0,1mL và nắp cho PCR | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 1.776.000 | 1.776.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400256728 | Kit tách chiết DNA từ mô/máu toàn phần | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 127.600.000 | 127.600.000 | 0 |
| vn0315552300 | CÔNG TY TNHH CEMBIO | 180 | 14.339.515 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn0313252037 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS | 180 | 3.278.974 | 210 | 93.240.000 | 93.240.000 | 0 | |||
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.421.498 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 180 | 3.490.383 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 130.660.000 | 130.660.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400256729 | Kit tách chiết DNA từ mẫu phân | vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 11.137.000 | 11.137.000 | 0 |
| 138 | PP2400256734 | Dung dịch pH chuẩn 7 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400256735 | Dung dịch pH chuẩn 4 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 1.826.000 | 1.826.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400256736 | Dung dịch pH chuẩn 10 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400256737 | Kháng sinh MIC trip các loại | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 35.987.220 | 35.987.220 | 0 |
| 142 | PP2400256738 | Kháng sinh đĩa các loại | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| 143 | PP2400256739 | Kháng sinh MIC plate micro-dilution colistin | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 26.924.160 | 26.924.160 | 0 |
| 144 | PP2400256740 | Kháng sinh bột Colistin sulfate salt | vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 145 | PP2400256741 | Kháng huyết thanh Salmonella H | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 3.724.000 | 3.724.000 | 0 |
| 146 | PP2400256742 | Kháng huyết thanh Salmonella Vi | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 2.116.260 | 2.116.260 | 0 |
| 147 | PP2400256743 | Kháng huyết thanh Shigella bộ | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 16.930.000 | 16.930.000 | 0 |
| 148 | PP2400256744 | Kháng huyết thanh Tả O1 | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 3.147.260 | 3.147.260 | 0 |
| 149 | PP2400256745 | Kháng huyết thanh Tả Inaba | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 3.147.260 | 3.147.260 | 0 |
| 150 | PP2400256746 | Kháng huyết thanh Tả Ogawa | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 3.147.260 | 3.147.260 | 0 |
| 151 | PP2400256754 | Môi trường Baird Parker (BP) agar base | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 2.783.000 | 2.783.000 | 0 | |||
| 152 | PP2400256755 | Môi trường Egg yolk tellurite emulsion | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 1.601.470 | 1.601.470 | 0 |
| 153 | PP2400256756 | Môi trường Cary blair agar | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 3.395.000 | 3.395.000 | 0 |
| 154 | PP2400256757 | Môi trường CT SMAC (Sorbitol mac conkey agar) | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 2.840.000 | 2.840.000 | 0 |
| 155 | PP2400256758 | Môi trường CT SMAC-supplement | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 1.721.226 | 1.721.226 | 0 |
| 156 | PP2400256759 | Môi trường Hektoen agar | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 3.388.837 | 210 | 9.160.000 | 9.160.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 8.990.000 | 8.990.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400256760 | Môi trường TBX agar | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 17.460.000 | 17.460.000 | 0 |
| 158 | PP2400256761 | Môi trường MH broth | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 1.334.000 | 1.334.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 7.510.000 | 7.510.000 | 0 | |||
| 159 | PP2400256762 | Môi trường Simmons Citrate Agar | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 1.222.000 | 1.222.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 2.038.500 | 2.038.500 | 0 | |||
| 160 | PP2400256763 | Môi trường MR VP Broth | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 884.000 | 884.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 1.355.500 | 1.355.500 | 0 | |||
| 161 | PP2400256764 | Môi trường MKTTn Broth | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 1.422.500 | 1.422.500 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400256765 | Môi trường TCBS Agar | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 4.224.000 | 4.224.000 | 0 |
| 163 | PP2400256766 | Môi trường Campylobacter Blood Free Medium Base (CCDA) | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 3.605.000 | 3.605.000 | 0 |
| 164 | PP2400256767 | Môi trường CCDA supplement | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 4.929.695 | 4.929.695 | 0 |
| 165 | PP2400256768 | Môi trường TSA Agar | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 2.460.000 | 2.460.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 2.816.000 | 2.816.000 | 0 | |||
| 166 | PP2400256769 | Môi trường Peptone đệm | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 1.096.000 | 1.096.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 1.123.500 | 1.123.500 | 0 | |||
| 167 | PP2400256771 | Môi trường Urea - Indole Agar | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 3.388.837 | 210 | 2.186.000 | 2.186.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 3.305.000 | 3.305.000 | 0 | |||
| 168 | PP2400256772 | Môi trường Arginine dihydrolase broth | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 4.505.000 | 4.505.000 | 0 |
| 169 | PP2400256773 | Môi trường Lysine decarboxylase Broth | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 4.943.229 | 210 | 1.204.000 | 1.204.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 1.938.500 | 1.938.500 | 0 | |||
| 170 | PP2400256774 | Môi trường Ornithine decarboxylase broth | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 4.355.000 | 4.355.000 | 0 |
| 171 | PP2400256775 | Môi trường Mannitol di động | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 769.500 | 769.500 | 0 |
| 172 | PP2400256777 | Hóa chất Sucrose | vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 173 | PP2400256778 | Hóa chất Arabinose | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 12.244.084 | 210 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 |
| 174 | PP2400256779 | Môi trường MH Agar | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 3.388.837 | 210 | 9.650.000 | 9.650.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 | |||
| 175 | PP2400256780 | Túi ủ vi hiếu khí | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 5.140.080 | 5.140.080 | 0 |
| 176 | PP2400256781 | Que chỉ thị kỵ khí | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 6.461.800 | 6.461.800 | 0 |
| 177 | PP2400256784 | Đĩa giấy ONPG | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 3.388.837 | 210 | 455.000 | 455.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 1.292.500 | 1.292.500 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 180 | 1.824.097 | 210 | 1.224.000 | 1.224.000 | 0 | |||
| 178 | PP2400256786 | Chủng vi khuẩn chuẩn | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 34.080.000 | 34.080.000 | 0 |
| vn0301442682 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LAN OANH | 180 | 2.528.907 | 210 | 22.902.000 | 22.902.000 | 0 | |||
| 179 | PP2400256787 | Ống giữ chủng vi sinh có hạt bi | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 30.474.400 | 30.474.400 | 0 |
| 180 | PP2400256798 | Giấy đo pH | vn0105168916 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM | 180 | 23.736.785 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 181 | PP2400256799 | Lamen | vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 86.400 | 86.400 | 0 |
| 182 | PP2400256800 | Màng lọc 0,22µm, đường kính 47mm | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 9.248.033 | 210 | 607.000 | 607.000 | 0 |
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D & C | 180 | 3.721.435 | 210 | 486.000 | 486.000 | 0 |
1. PP2400256575 - Dung dịch Ethanol tuyệt đối
2. PP2400256577 - Ống ly tâm đáy nhọn 2ml có nắp
3. PP2400256578 - Đầu côn có lọc 10µl
4. PP2400256579 - Đầu côn có lọc 100µl
5. PP2400256580 - Đầu côn có lọc 200µl
6. PP2400256581 - Đầu côn có lọc 1000µl
7. PP2400256582 - Hộp lưu mẫu 81 chỗ
8. PP2400256619 - Viên sát trùng
9. PP2400256620 - Cồn y tế 90 độ
10. PP2400256621 - Dung dịch Javel
11. PP2400256628 - Pipette Pasteur nhựa
12. PP2400256630 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml
13. PP2400256631 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp
14. PP2400256632 - Ống ly tâm 15ml
15. PP2400256633 - Ống ly tâm 50 ml
16. PP2400256634 - Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn
17. PP2400256667 - Dãy 8 ống 0,2mL và nắp cho PCR
18. PP2400256668 - Đĩa nhựa 96 giếng 0,1ml dùng cho máy realtime PCR (có barcode)
19. PP2400256672 - Giá giữ lạnh cho ống 1,5 ml
20. PP2400256673 - Đầu côn không lọc có khía 200 µl
21. PP2400256674 - Pipet nhựa 25ml
22. PP2400256675 - Micropipette 1 kênh thể tích 0,5- 10 µl
23. PP2400256680 - Cồn y tế 70 độ
24. PP2400256687 - Micropipette 1 kênh thể tích 20-200 µL
25. PP2400256688 - Micropipette 1 kênh thể tích 100-1000 µL
26. PP2400256690 - Đầu côn có lọc 20 µl
27. PP2400256691 - Đầu côn không lọc có khía 1000 µl
28. PP2400256693 - Đĩa nhựa 96 giếng ống 0,2ml dùng cho máy realtime PCR
29. PP2400256698 - Ống ly tâm 50ml (có chân)
30. PP2400256711 - Giá đựng tube 200µl giữ lạnh
31. PP2400256724 - Dãy nắp quang học 8 vị trí cho Realtime PCR
32. PP2400256725 - Dãy 8 giếng 0,1 ml cho Realtime PCR
33. PP2400256754 - Môi trường Baird Parker (BP) agar base
34. PP2400256761 - Môi trường MH broth
35. PP2400256762 - Môi trường Simmons Citrate Agar
36. PP2400256763 - Môi trường MR VP Broth
37. PP2400256764 - Môi trường MKTTn Broth
38. PP2400256768 - Môi trường TSA Agar
39. PP2400256769 - Môi trường Peptone đệm
40. PP2400256773 - Môi trường Lysine decarboxylase Broth
1. PP2400256624 - Ống nuôi cấy tế bào
2. PP2400256625 - Chai nuôi cấy tế bào 25cm2
3. PP2400256626 - Đĩa 24 giếng
4. PP2400256627 - Đầu côn có lọc 30µl
5. PP2400256630 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml
6. PP2400256639 - Lọc chân không 500ml
7. PP2400256668 - Đĩa nhựa 96 giếng 0,1ml dùng cho máy realtime PCR (có barcode)
8. PP2400256671 - Chai nuôi cấy tế bào 75cm2 có lọc
9. PP2400256682 - Môi trường Columbia agar
10. PP2400256693 - Đĩa nhựa 96 giếng ống 0,2ml dùng cho máy realtime PCR
11. PP2400256698 - Ống ly tâm 50ml (có chân)
12. PP2400256724 - Dãy nắp quang học 8 vị trí cho Realtime PCR
13. PP2400256725 - Dãy 8 giếng 0,1 ml cho Realtime PCR
14. PP2400256759 - Môi trường Hektoen agar
15. PP2400256771 - Môi trường Urea - Indole Agar
16. PP2400256779 - Môi trường MH Agar
17. PP2400256784 - Đĩa giấy ONPG
1. PP2400256582 - Hộp lưu mẫu 81 chỗ
2. PP2400256586 - Dung dịch TBE 10X
3. PP2400256590 - Môi trường DMEM nồng độ glucose cao
4. PP2400256592 - Dung dịch Trypsin-EDTA 1X
5. PP2400256593 - Dung dịch Penicillin-Streptomycin
6. PP2400256594 - Dung dịch kháng nấm Amphotericin B
7. PP2400256595 - Dung dịch Hepes
8. PP2400256596 - Dung dịch Sodium bicarbonate 7,5%
9. PP2400256597 - Dung dịch L-Glutamine
10. PP2400256598 - Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3
11. PP2400256600 - Enzyme phiên mã ngược
12. PP2400256602 - Enzyme Taq DNA Polymerase
13. PP2400256624 - Ống nuôi cấy tế bào
14. PP2400256625 - Chai nuôi cấy tế bào 25cm2
15. PP2400256626 - Đĩa 24 giếng
16. PP2400256630 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml
17. PP2400256632 - Ống ly tâm 15ml
18. PP2400256636 - Pipet nhựa 5ml
19. PP2400256637 - Pipet nhựa 10ml
20. PP2400256639 - Lọc chân không 500ml
21. PP2400256661 - Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM nồng độ glucose cao
22. PP2400256663 - PBS (Phosphate-Buffered Saline) dạng viên
23. PP2400256664 - Dung dịch Trypsin-EDTA 10X
24. PP2400256665 - Dung dịch DMSO
25. PP2400256666 - Dung dịch Bovine serum Albumin Fraction V (7,5%)
26. PP2400256667 - Dãy 8 ống 0,2mL và nắp cho PCR
27. PP2400256671 - Chai nuôi cấy tế bào 75cm2 có lọc
28. PP2400256674 - Pipet nhựa 25ml
29. PP2400256675 - Micropipette 1 kênh thể tích 0,5- 10 µl
30. PP2400256676 - Thiết bị trợ pipet cầm tay
31. PP2400256681 - Bovine Serum Albumin
32. PP2400256687 - Micropipette 1 kênh thể tích 20-200 µL
33. PP2400256688 - Micropipette 1 kênh thể tích 100-1000 µL
34. PP2400256693 - Đĩa nhựa 96 giếng ống 0,2ml dùng cho máy realtime PCR
35. PP2400256698 - Ống ly tâm 50ml (có chân)
36. PP2400256708 - Micropipette 1 kênh thể tích 2-20 µL
37. PP2400256709 - Micropipette 8 kênh thể tích 30-300 µL
38. PP2400256711 - Giá đựng tube 200µl giữ lạnh
39. PP2400256728 - Kit tách chiết DNA từ mô/máu toàn phần
40. PP2400256734 - Dung dịch pH chuẩn 7
41. PP2400256735 - Dung dịch pH chuẩn 4
42. PP2400256736 - Dung dịch pH chuẩn 10
43. PP2400256778 - Hóa chất Arabinose
1. PP2400256578 - Đầu côn có lọc 10µl
2. PP2400256579 - Đầu côn có lọc 100µl
3. PP2400256580 - Đầu côn có lọc 200µl
4. PP2400256581 - Đầu côn có lọc 1000µl
5. PP2400256582 - Hộp lưu mẫu 81 chỗ
6. PP2400256630 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml
7. PP2400256631 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp
8. PP2400256632 - Ống ly tâm 15ml
9. PP2400256633 - Ống ly tâm 50 ml
10. PP2400256634 - Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn
11. PP2400256640 - Que ngoáy họng
12. PP2400256668 - Đĩa nhựa 96 giếng 0,1ml dùng cho máy realtime PCR (có barcode)
13. PP2400256673 - Đầu côn không lọc có khía 200 µl
14. PP2400256674 - Pipet nhựa 25ml
15. PP2400256675 - Micropipette 1 kênh thể tích 0,5- 10 µl
16. PP2400256676 - Thiết bị trợ pipet cầm tay
17. PP2400256682 - Môi trường Columbia agar
18. PP2400256690 - Đầu côn có lọc 20 µl
19. PP2400256691 - Đầu côn không lọc có khía 1000 µl
20. PP2400256693 - Đĩa nhựa 96 giếng ống 0,2ml dùng cho máy realtime PCR
21. PP2400256694 - Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm
22. PP2400256695 - Màng lọc 0,45µm, đường kính 90mm
23. PP2400256696 - Màng lọc 0,22µm, đường kính 90mm
24. PP2400256698 - Ống ly tâm 50ml (có chân)
25. PP2400256708 - Micropipette 1 kênh thể tích 2-20 µL
26. PP2400256709 - Micropipette 8 kênh thể tích 30-300 µL
27. PP2400256717 - Môi trường Bordet Gengou Agar
28. PP2400256719 - Đĩa giấy Optochin
29. PP2400256720 - Máu cừu
30. PP2400256722 - Que cấy 10µl
31. PP2400256723 - Que cấy 1µl
32. PP2400256724 - Dãy nắp quang học 8 vị trí cho Realtime PCR
33. PP2400256725 - Dãy 8 giếng 0,1 ml cho Realtime PCR
34. PP2400256726 - Dãy 8 ống 0,1mL và nắp cho PCR
35. PP2400256737 - Kháng sinh MIC trip các loại
36. PP2400256738 - Kháng sinh đĩa các loại
37. PP2400256739 - Kháng sinh MIC plate micro-dilution colistin
38. PP2400256741 - Kháng huyết thanh Salmonella H
39. PP2400256742 - Kháng huyết thanh Salmonella Vi
40. PP2400256743 - Kháng huyết thanh Shigella bộ
41. PP2400256744 - Kháng huyết thanh Tả O1
42. PP2400256745 - Kháng huyết thanh Tả Inaba
43. PP2400256746 - Kháng huyết thanh Tả Ogawa
44. PP2400256754 - Môi trường Baird Parker (BP) agar base
45. PP2400256755 - Môi trường Egg yolk tellurite emulsion
46. PP2400256756 - Môi trường Cary blair agar
47. PP2400256757 - Môi trường CT SMAC (Sorbitol mac conkey agar)
48. PP2400256758 - Môi trường CT SMAC-supplement
49. PP2400256759 - Môi trường Hektoen agar
50. PP2400256760 - Môi trường TBX agar
51. PP2400256761 - Môi trường MH broth
52. PP2400256762 - Môi trường Simmons Citrate Agar
53. PP2400256763 - Môi trường MR VP Broth
54. PP2400256764 - Môi trường MKTTn Broth
55. PP2400256765 - Môi trường TCBS Agar
56. PP2400256766 - Môi trường Campylobacter Blood Free Medium Base (CCDA)
57. PP2400256767 - Môi trường CCDA supplement
58. PP2400256768 - Môi trường TSA Agar
59. PP2400256769 - Môi trường Peptone đệm
60. PP2400256771 - Môi trường Urea - Indole Agar
61. PP2400256772 - Môi trường Arginine dihydrolase broth
62. PP2400256773 - Môi trường Lysine decarboxylase Broth
63. PP2400256774 - Môi trường Ornithine decarboxylase broth
64. PP2400256775 - Môi trường Mannitol di động
65. PP2400256779 - Môi trường MH Agar
66. PP2400256780 - Túi ủ vi hiếu khí
67. PP2400256781 - Que chỉ thị kỵ khí
68. PP2400256784 - Đĩa giấy ONPG
69. PP2400256786 - Chủng vi khuẩn chuẩn
70. PP2400256787 - Ống giữ chủng vi sinh có hạt bi
71. PP2400256800 - Màng lọc 0,22µm, đường kính 47mm
1. PP2400256612 - Hóa chất index cho chuẩn bị thư viện
2. PP2400256613 - Bộ chuẩn thư viện PhiX v3
3. PP2400256614 - Bộ kit chuẩn bị thư viện DNA
4. PP2400256615 - Hóa chất giải trình tự gen
1. PP2400256586 - Dung dịch TBE 10X
2. PP2400256603 - Bộ dNTPs
3. PP2400256605 - Kit PCR Master Mix
4. PP2400256606 - Kit ức chế phổ rộng các RNase tái tổ hợp
5. PP2400256669 - Tube đo huỳnh quang
6. PP2400256670 - Kit đo nồng độ DNA sợi đôi bằng phương pháp huỳnh quang
7. PP2400256693 - Đĩa nhựa 96 giếng ống 0,2ml dùng cho máy realtime PCR
8. PP2400256786 - Chủng vi khuẩn chuẩn
1. PP2400256583 - Găng tay nitrile không bột
2. PP2400256620 - Cồn y tế 90 độ
3. PP2400256643 - Cuộn Parafilm
4. PP2400256644 - Găng tay không bột
5. PP2400256645 - Khẩu trang y tế 4 lớp
6. PP2400256665 - Dung dịch DMSO
7. PP2400256666 - Dung dịch Bovine serum Albumin Fraction V (7,5%)
8. PP2400256680 - Cồn y tế 70 độ
9. PP2400256682 - Môi trường Columbia agar
10. PP2400256695 - Màng lọc 0,45µm, đường kính 90mm
11. PP2400256696 - Màng lọc 0,22µm, đường kính 90mm
12. PP2400256784 - Đĩa giấy ONPG
1. PP2400256577 - Ống ly tâm đáy nhọn 2ml có nắp
2. PP2400256578 - Đầu côn có lọc 10µl
3. PP2400256579 - Đầu côn có lọc 100µl
4. PP2400256580 - Đầu côn có lọc 200µl
5. PP2400256581 - Đầu côn có lọc 1000µl
6. PP2400256582 - Hộp lưu mẫu 81 chỗ
7. PP2400256584 - Đầu dò gắn huỳnh quang các loại
8. PP2400256588 - Thang điện di 100 bp DNA
9. PP2400256590 - Môi trường DMEM nồng độ glucose cao
10. PP2400256591 - Dung dịch huyết thanh bào thai bê
11. PP2400256593 - Dung dịch Penicillin-Streptomycin
12. PP2400256595 - Dung dịch Hepes
13. PP2400256603 - Bộ dNTPs
14. PP2400256616 - Nước xử lý DEPC
15. PP2400256625 - Chai nuôi cấy tế bào 25cm2
16. PP2400256626 - Đĩa 24 giếng
17. PP2400256628 - Pipette Pasteur nhựa
18. PP2400256629 - Đầu côn trắng không lọc có khía 200µl
19. PP2400256630 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml
20. PP2400256631 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp
21. PP2400256632 - Ống ly tâm 15ml
22. PP2400256633 - Ống ly tâm 50 ml
23. PP2400256634 - Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn
24. PP2400256643 - Cuộn Parafilm
25. PP2400256652 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H1pdm
26. PP2400256653 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm B
27. PP2400256654 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H3
28. PP2400256655 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H5
29. PP2400256656 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm Eu-H7
30. PP2400256657 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H9
31. PP2400256658 - Đầu dò gắn huỳnh quang E_Sarbeco
32. PP2400256659 - Đầu dò gắn huỳnh quang RdRP_SARSr-P2
33. PP2400256660 - Đầu dò gắn huỳnh quang MeVA
34. PP2400256661 - Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM nồng độ glucose cao
35. PP2400256662 - Dung dịch PBS (Phosphate-Buffered Saline)
36. PP2400256671 - Chai nuôi cấy tế bào 75cm2 có lọc
37. PP2400256676 - Thiết bị trợ pipet cầm tay
38. PP2400256690 - Đầu côn có lọc 20 µl
39. PP2400256693 - Đĩa nhựa 96 giếng ống 0,2ml dùng cho máy realtime PCR
40. PP2400256698 - Ống ly tâm 50ml (có chân)
41. PP2400256712 - Đầu dò gắn huỳnh quang các loại
42. PP2400256725 - Dãy 8 giếng 0,1 ml cho Realtime PCR
43. PP2400256728 - Kit tách chiết DNA từ mô/máu toàn phần
1. PP2400256577 - Ống ly tâm đáy nhọn 2ml có nắp
2. PP2400256578 - Đầu côn có lọc 10µl
3. PP2400256579 - Đầu côn có lọc 100µl
4. PP2400256580 - Đầu côn có lọc 200µl
5. PP2400256581 - Đầu côn có lọc 1000µl
6. PP2400256583 - Găng tay nitrile không bột
7. PP2400256625 - Chai nuôi cấy tế bào 25cm2
8. PP2400256626 - Đĩa 24 giếng
9. PP2400256628 - Pipette Pasteur nhựa
10. PP2400256631 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp
11. PP2400256632 - Ống ly tâm 15ml
12. PP2400256633 - Ống ly tâm 50 ml
13. PP2400256634 - Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn
14. PP2400256636 - Pipet nhựa 5ml
15. PP2400256637 - Pipet nhựa 10ml
16. PP2400256639 - Lọc chân không 500ml
17. PP2400256644 - Găng tay không bột
18. PP2400256671 - Chai nuôi cấy tế bào 75cm2 có lọc
19. PP2400256674 - Pipet nhựa 25ml
20. PP2400256676 - Thiết bị trợ pipet cầm tay
21. PP2400256689 - Lam kính
22. PP2400256690 - Đầu côn có lọc 20 µl
23. PP2400256691 - Đầu côn không lọc có khía 1000 µl
24. PP2400256694 - Đĩa petri nhựa vô trùng 90 mm
25. PP2400256695 - Màng lọc 0,45µm, đường kính 90mm
26. PP2400256696 - Màng lọc 0,22µm, đường kính 90mm
27. PP2400256698 - Ống ly tâm 50ml (có chân)
28. PP2400256722 - Que cấy 10µl
29. PP2400256723 - Que cấy 1µl
30. PP2400256799 - Lamen
31. PP2400256800 - Màng lọc 0,22µm, đường kính 47mm
1. PP2400256622 - Khí CO2
2. PP2400256623 - Khí nitơ lỏng
1. PP2400256577 - Ống ly tâm đáy nhọn 2ml có nắp
2. PP2400256582 - Hộp lưu mẫu 81 chỗ
3. PP2400256630 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml
4. PP2400256632 - Ống ly tâm 15ml
5. PP2400256633 - Ống ly tâm 50 ml
6. PP2400256634 - Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn
7. PP2400256667 - Dãy 8 ống 0,2mL và nắp cho PCR
8. PP2400256711 - Giá đựng tube 200µl giữ lạnh
9. PP2400256728 - Kit tách chiết DNA từ mô/máu toàn phần
1. PP2400256649 - Kit Rubella IgM
2. PP2400256650 - Kit Sởi IgM
3. PP2400256651 - Yếu tố khử thấp
1. PP2400256576 - Nước cất pha mix và primer
2. PP2400256586 - Dung dịch TBE 10X
3. PP2400256587 - Thang điện di 1kb DNA
4. PP2400256588 - Thang điện di 100 bp DNA
5. PP2400256590 - Môi trường DMEM nồng độ glucose cao
6. PP2400256591 - Dung dịch huyết thanh bào thai bê
7. PP2400256592 - Dung dịch Trypsin-EDTA 1X
8. PP2400256593 - Dung dịch Penicillin-Streptomycin
9. PP2400256594 - Dung dịch kháng nấm Amphotericin B
10. PP2400256595 - Dung dịch Hepes
11. PP2400256596 - Dung dịch Sodium bicarbonate 7,5%
12. PP2400256597 - Dung dịch L-Glutamine
13. PP2400256598 - Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3
14. PP2400256600 - Enzyme phiên mã ngược
15. PP2400256601 - Sinh phẩm tổng hợp cDNA, RT – PCR
16. PP2400256602 - Enzyme Taq DNA Polymerase
17. PP2400256603 - Bộ dNTPs
18. PP2400256607 - Enzyme DNase có nguồn gốc tái tổ hợp
19. PP2400256608 - Enzyme Rnase I
20. PP2400256609 - Enzyme tổng hợp cDNA mạch đơn thế hệ 3
21. PP2400256611 - Enzyme khuếch đại DNA có độ chính xác cao
22. PP2400256616 - Nước xử lý DEPC
23. PP2400256648 - Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3
24. PP2400256661 - Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM nồng độ glucose cao
25. PP2400256662 - Dung dịch PBS (Phosphate-Buffered Saline)
26. PP2400256664 - Dung dịch Trypsin-EDTA 10X
27. PP2400256666 - Dung dịch Bovine serum Albumin Fraction V (7,5%)
28. PP2400256669 - Tube đo huỳnh quang
29. PP2400256670 - Kit đo nồng độ DNA sợi đôi bằng phương pháp huỳnh quang
30. PP2400256683 - Kit chạy RT-PCR có ROX
31. PP2400256707 - Môi trường nuôi cấy tế bào
32. PP2400256710 - Giá đựng ống hút nam châm (magnetic stand) 16 vị trí
33. PP2400256713 - Kit chạy Mastermix realtime PCR có UDG
1. PP2400256577 - Ống ly tâm đáy nhọn 2ml có nắp
2. PP2400256578 - Đầu côn có lọc 10µl
3. PP2400256579 - Đầu côn có lọc 100µl
4. PP2400256580 - Đầu côn có lọc 200µl
5. PP2400256603 - Bộ dNTPs
6. PP2400256606 - Kit ức chế phổ rộng các RNase tái tổ hợp
7. PP2400256609 - Enzyme tổng hợp cDNA mạch đơn thế hệ 3
8. PP2400256611 - Enzyme khuếch đại DNA có độ chính xác cao
9. PP2400256614 - Bộ kit chuẩn bị thư viện DNA
10. PP2400256630 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml
11. PP2400256631 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp
12. PP2400256634 - Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn
13. PP2400256636 - Pipet nhựa 5ml
14. PP2400256637 - Pipet nhựa 10ml
15. PP2400256674 - Pipet nhựa 25ml
16. PP2400256683 - Kit chạy RT-PCR có ROX
17. PP2400256728 - Kit tách chiết DNA từ mô/máu toàn phần
1. PP2400256672 - Giá giữ lạnh cho ống 1,5 ml
2. PP2400256699 - Đĩa giải trình tự
3. PP2400256700 - Hóa chất rửa và tái sử dụng đĩa giải trình tự
4. PP2400256701 - Hóa chất chuẩn bị thư viện
5. PP2400256702 - Hóa chất chạy Đĩa giải trình tự
6. PP2400256703 - Hóa chất chuẩn bị thư viện
7. PP2400256704 - Hóa chất chuẩn bị thư viện
8. PP2400256705 - Hóa chất chuẩn bị thư viện
9. PP2400256706 - Kít kiểm tra thư viện
10. PP2400256711 - Giá đựng tube 200µl giữ lạnh
1. PP2400256574 - Kit tách chiết RNA vi rút
2. PP2400256582 - Hộp lưu mẫu 81 chỗ
3. PP2400256599 - Bộ kit chạy RT-PCR một bước
4. PP2400256617 - Thuốc nhuộm DNA
1. PP2400256578 - Đầu côn có lọc 10µl
2. PP2400256580 - Đầu côn có lọc 200µl
3. PP2400256581 - Đầu côn có lọc 1000µl
4. PP2400256630 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml
5. PP2400256631 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp
6. PP2400256632 - Ống ly tâm 15ml
7. PP2400256633 - Ống ly tâm 50 ml
8. PP2400256674 - Pipet nhựa 25ml
9. PP2400256690 - Đầu côn có lọc 20 µl
10. PP2400256692 - Đầu côn không lọc có khía 1250 µl
11. PP2400256693 - Đĩa nhựa 96 giếng ống 0,2ml dùng cho máy realtime PCR
12. PP2400256698 - Ống ly tâm 50ml (có chân)
13. PP2400256724 - Dãy nắp quang học 8 vị trí cho Realtime PCR
14. PP2400256728 - Kit tách chiết DNA từ mô/máu toàn phần
1. PP2400256574 - Kit tách chiết RNA vi rút
2. PP2400256575 - Dung dịch Ethanol tuyệt đối
3. PP2400256576 - Nước cất pha mix và primer
4. PP2400256577 - Ống ly tâm đáy nhọn 2ml có nắp
5. PP2400256578 - Đầu côn có lọc 10µl
6. PP2400256580 - Đầu côn có lọc 200µl
7. PP2400256583 - Găng tay nitrile không bột
8. PP2400256584 - Đầu dò gắn huỳnh quang các loại
9. PP2400256591 - Dung dịch huyết thanh bào thai bê
10. PP2400256593 - Dung dịch Penicillin-Streptomycin
11. PP2400256599 - Bộ kit chạy RT-PCR một bước
12. PP2400256604 - Dung dịch nạp mẫu
13. PP2400256610 - Enzyme polymerase I có hoạt tính 5'-3'
14. PP2400256617 - Thuốc nhuộm DNA
15. PP2400256618 - Dung dịch Chloroform
16. PP2400256628 - Pipette Pasteur nhựa
17. PP2400256630 - Ống PCR nắp phẳng 0,2ml
18. PP2400256631 - Ống ly tâm đáy nhọn 1,5ml có nắp
19. PP2400256634 - Ống trữ lạnh tiệt trùng 2 ml nắp vặn
20. PP2400256638 - Lọc Syrine 0,2µm
21. PP2400256644 - Găng tay không bột
22. PP2400256652 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H1pdm
23. PP2400256653 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm B
24. PP2400256654 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H3
25. PP2400256655 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H5
26. PP2400256656 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm Eu-H7
27. PP2400256657 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H9
28. PP2400256658 - Đầu dò gắn huỳnh quang E_Sarbeco
29. PP2400256659 - Đầu dò gắn huỳnh quang RdRP_SARSr-P2
30. PP2400256660 - Đầu dò gắn huỳnh quang MeVA
31. PP2400256661 - Môi trường nuôi cấy tế bào DMEM nồng độ glucose cao
32. PP2400256663 - PBS (Phosphate-Buffered Saline) dạng viên
33. PP2400256665 - Dung dịch DMSO
34. PP2400256667 - Dãy 8 ống 0,2mL và nắp cho PCR
35. PP2400256681 - Bovine Serum Albumin
36. PP2400256712 - Đầu dò gắn huỳnh quang các loại
37. PP2400256721 - Dung dịch NaOH 1N
38. PP2400256726 - Dãy 8 ống 0,1mL và nắp cho PCR
39. PP2400256728 - Kit tách chiết DNA từ mô/máu toàn phần
40. PP2400256729 - Kit tách chiết DNA từ mẫu phân
41. PP2400256734 - Dung dịch pH chuẩn 7
42. PP2400256735 - Dung dịch pH chuẩn 4
43. PP2400256736 - Dung dịch pH chuẩn 10
44. PP2400256740 - Kháng sinh bột Colistin sulfate salt
45. PP2400256777 - Hóa chất Sucrose
46. PP2400256798 - Giấy đo pH