Cung cấp thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Cung cấp thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc thuộc Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Phú Yên từ Quí IV/2023 đến hết Quí III/2025
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu giá dịch vụ khám, chữa bệnh và dự toán ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 29/11/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:34 29/11/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
118
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300424214
Acarbose
vn1600699279
150
73.220.610
210
1
PP2300424215
Acarbose
vn1600699279
150
73.220.610
210
vn0302339800
150
258.000.000
180
2
PP2300424216
Aceclofenac
vn0315086882
150
119.151.000
180
3
PP2300424217
Aceclofenac
vnz000019802
150
1.129.050
180
vn0305925578
150
3.313.940
180
vn4300213253
150
45.000.000
180
4
PP2300424218
Acenocoumarol
vn1600699279
150
73.220.610
210
vn2500228415
150
150.410.000
180
5
PP2300424219
Acetazolamid
vn0300523385
150
235.000.000
180
6
PP2300424220
Acetyl leucin
vn0104628582
150
18.767.300
180
7
PP2300424221
Acetyl leucin
vn4200562765
150
118.000.000
180
vn4300213253
150
45.000.000
180
8
PP2300424222
Acetyl leucin
vn0104089394
150
64.000.000
180
9
PP2300424223
Acetylcystein
vn1600699279
150
73.220.610
210
vn4200562765
150
118.000.000
180
10
PP2300424224
Acetylcystein
vn4400116704
150
220.000.000
185
11
PP2300424225
Acetylcystein
vn0315086882
150
119.151.000
180
12
PP2300424226
Acetylsalicylat acid
vn0102195615
150
151.590.000
180
13
PP2300424227
Acetylsalicylat acid
vn1600699279
150
73.220.610
210
vn4200562765
150
118.000.000
180
14
PP2300424228
Acetylsalicylic acid
vn0400533877
150
35.508.500
180
15
PP2300424230
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn6000460086
150
4.831.940
180
vn3900324838
150
9.093.600
180
vn0303760507
150
2.706.840
180
vn0301160832
150
47.276.383
190
16
PP2300424231
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn0311557996
150
13.266.240
296
17
PP2300424232
Aciclovir
vn0301329486
150
37.619.940
210
vn1800156801
150
19.000.000
185
18
PP2300424233
Aciclovir
vn1600699279
150
73.220.610
210
19
PP2300424234
Aciclovir
vn0301329486
150
37.619.940
210
20
PP2300424235
Aciclovir
vn4200562765
150
118.000.000
180
21
PP2300424236
Aciclovir
vn0300523385
150
235.000.000
180
22
PP2300424237
Aciclovir
vn0310823236
150
54.243.800
180
vn3200042637
150
1.569.900.000
180
23
PP2300424238
Aciclovir
vn0400102077
150
34.000.000
180
vn0300523385
150
235.000.000
180
vn3200042637
150
1.569.900.000
180
24
PP2300424239
Aciclovir
vn0315086882
150
119.151.000
180
25
PP2300424240
Acid amin
vn0302533156
150
36.000.000
180
26
PP2300424242
Acid amin
vn0302533156
150
36.000.000
180
27
PP2300424244
Acid amin + glucose + lipid
vn0100108536
150
278.200.630
180
28
PP2300424245
Acid amin + glucose + lipid (*)
vn0106778456
150
101.568.000
190
29
PP2300424246
Acid amin + Glucose + lipid
vn0302597576
150
200.000.000
180
30
PP2300424247
Acid amin*
vn0302597576
150
200.000.000
180
31
PP2300424248
Acid amin* (hỗn hợp dịch truyền cho người suy thận)
vn0316417470
150
200.000.000
195
32
PP2300424249
Acid amin* (dành cho người suy thận: Các acid amin chuyển hóa chủ yếu qua gan)
vn0300483319
150
272.955.476
180
33
PP2300424250
Acid amin* (dành cho người suy thận: Các acid amin chuyển hóa chủ yếu qua gan)
vn0302597576
150
200.000.000
180
34
PP2300424251
Acid amin* (dùng cho người suy gan)
vn0300483319
150
272.955.476
180
35
PP2300424252
Acid folinic
vn4100259564
150
270.000.000
180
vn0305706103
150
28.774.330
180
36
PP2300424253
Acid folinic
vn4100259564
150
270.000.000
180
vn0305706103
150
28.774.330
180
37
PP2300424255
Adenosin triphosphat
vn0104089394
150
64.000.000
180
38
PP2300424256
Albendazol
vnz000019802
150
1.129.050
180
vn0302408317
150
5.392.340
180
39
PP2300424258
Albumin
vn0303114528
150
12.281.850
180
40
PP2300424259
Alendronic acid
vn0100109699
150
30.000.000
180
41
PP2300424260
Alendronat natri + cholecalciferol
vn1600699279
150
73.220.610
210
42
PP2300424261
Alfuzosin
vn0315579158
150
379.248.000
180
43
PP2300424262
Alfuzosin
vn0302339800
150
258.000.000
180
44
PP2300424263
Alimemazin
vn0305706103
150
28.774.330
180
45
PP2300424264
Alimemazin
vn1600699279
150
73.220.610
210
vn4200562765
150
118.000.000
180
vn4300213253
150
45.000.000
180
46
PP2300424265
Allopurinol
vn0302375710
150
3.196.880
180
47
PP2300424266
Allopurinol
vn4200562765
150
118.000.000
180
48
PP2300424267
Alpha chymotrypsin
vn2100274872
150
80.000.000
180
vn4200562765
150
118.000.000
180
49
PP2300424268
Aluminum phosphat
vn1600699279
150
73.220.610
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 118
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
182 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300424336 - Betamethason

2. PP2300424412 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2300424416 - Cefoperazone

4. PP2300424919 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300424579 - Flavoxat

2. PP2300424697 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300424238 - Aciclovir

2. PP2300424305 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2300424313 - Atorvastatin

4. PP2300424328 - Baclofen

5. PP2300424329 - Bambuterol

6. PP2300424338 - Betamethason dipropionat + Salicylic acid

7. PP2300424421 - Cefpodoxim

8. PP2300424435 - Cetirizin

9. PP2300424450 - Clobetasol Propionat

10. PP2300424465 - Colistin*

11. PP2300424510 - Dobutamin

12. PP2300424514 - Donepezil

13. PP2300424523 - Dutasterid

14. PP2300424524 - Dutasterid

15. PP2300424631 - Glucose khan + Natri clorid + kali clorid + trinatri citrat

16. PP2300424714 - Lamotrigine

17. PP2300424825 - Mupirocin

18. PP2300424912 - Olanzapin

19. PP2300425030 - Sertralin

20. PP2300425039 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106451796
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300424304 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2300424414 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2300424449 - Clindamycin

4. PP2300424919 - Oxacilin

5. PP2300425012 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400459581
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300424652 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2300424653 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

3. PP2300424655 - Huyết thanh kháng uốn ván

4. PP2300425118 - Vắc xin phòng Cúm mùa

5. PP2300425120 - Vắc xin phòng Não mô cầu

6. PP2300425125 - Vắc xin phòng Uốn ván

7. PP2300425126 - Vắc xin phòng Viêm gan B

8. PP2300425127 - Vắc xin phòng Viêm gan B

9. PP2300425128 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300424412 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300424330 - Bambuterol

2. PP2300424376 - Candesartan

3. PP2300424388 - Carbocistein

4. PP2300424519 - Drotaverin

5. PP2300424584 - Flunarizin

6. PP2300424734 - Levothyroxin

7. PP2300424757 - Lovastatin

8. PP2300424802 - Methyldopa

9. PP2300424874 - Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon

10. PP2300424884 - Nicorandil

11. PP2300425026 - Sắt fumarat+ acid folic

12. PP2300425079 - Thiamazol

13. PP2300425080 - Thiamazol

14. PP2300425087 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 80

1. PP2300424214 - Acarbose

2. PP2300424215 - Acarbose

3. PP2300424218 - Acenocoumarol

4. PP2300424223 - Acetylcystein

5. PP2300424227 - Acetylsalicylat acid

6. PP2300424233 - Aciclovir

7. PP2300424260 - Alendronat natri + cholecalciferol

8. PP2300424264 - Alimemazin

9. PP2300424268 - Aluminum phosphat

10. PP2300424269 - Alverin citrat

11. PP2300424309 - Atorvastatin

12. PP2300424312 - Atorvastatin

13. PP2300424322 - Azithromycin

14. PP2300424323 - Azithromycin

15. PP2300424329 - Bambuterol

16. PP2300424338 - Betamethason dipropionat + Salicylic acid

17. PP2300424340 - Bezafibrat

18. PP2300424369 - Calcipotriol

19. PP2300424380 - Captopril

20. PP2300424446 - Clarithromycin

21. PP2300424450 - Clobetasol Propionat

22. PP2300424451 - Clobetasol Propionat

23. PP2300424457 - Clotrimazol

24. PP2300424485 - Diacerein

25. PP2300424505 - Diosmin + hesperidin

26. PP2300424532 - Entecavir

27. PP2300424541 - Erythromycin

28. PP2300424562 - Etoricoxib

29. PP2300424564 - Etoricoxib

30. PP2300424571 - Fenofibrat

31. PP2300424574 - Fenofibrat

32. PP2300424589 - Fluoxetin

33. PP2300424597 - Furosemid

34. PP2300424603 - Gabapentin

35. PP2300424607 - Galantamin

36. PP2300424608 - Galantamin

37. PP2300424611 - Gemfibrozil

38. PP2300424686 - Irbesartan

39. PP2300424688 - Irbesartan + hydrochlorothiazid

40. PP2300424695 - Itraconazol

41. PP2300424701 - Kẽm gluconat

42. PP2300424717 - Levetiracetam

43. PP2300424718 - Levetiracetam

44. PP2300424742 - Linezolid*

45. PP2300424746 - Lisinopril

46. PP2300424748 - Lisinopril

47. PP2300424754 - Losartan + hydroclorothiazid

48. PP2300424801 - Methyldopa

49. PP2300424827 - Nabumeton

50. PP2300424858 - Nebivolol

51. PP2300424873 - Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid

52. PP2300424902 - Nystatin

53. PP2300424903 - Nystatin + Metronidazol + Neomycin

54. PP2300424906 - Ofloxacin

55. PP2300424912 - Olanzapin

56. PP2300424943 - Paracetamol

57. PP2300424947 - Paracetamol

58. PP2300424948 - Paracetamol

59. PP2300424952 - Paracetamol + ibuprofen

60. PP2300424958 - Perindopril

61. PP2300424972 - Piracetam

62. PP2300424979 - Povidone iodin

63. PP2300425001 - Rabeprazol natri

64. PP2300425005 - Rebamipid

65. PP2300425013 - Rosuvastatin

66. PP2300425015 - Roxithromycin

67. PP2300425016 - Roxithromycin

68. PP2300425034 - Simethicon

69. PP2300425036 - Simvastatin

70. PP2300425037 - Simvastatin

71. PP2300425039 - Sitagliptin

72. PP2300425045 - Spiramycin

73. PP2300425047 - Spiramycin

74. PP2300425057 - Sulpirid

75. PP2300425058 - Sumatriptan

76. PP2300425063 - Telmisartan

77. PP2300425144 - Vitamin A

78. PP2300425146 - Vitamin B1

79. PP2300425154 - Vitamin C

80. PP2300425159 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 63

1. PP2300424218 - Acenocoumarol

2. PP2300424273 - Amikacin

3. PP2300424318 - Atropin sulfat

4. PP2300424359 - Bupivacain

5. PP2300424360 - Bupivacain

6. PP2300424365 - Calci clorid

7. PP2300424448 - Clindamycin

8. PP2300424475 - Dapagliflozin

9. PP2300424481 - Dexamethason

10. PP2300424492 - Diclofenac

11. PP2300424493 - Diclofenac

12. PP2300424507 - Diphenhydramin

13. PP2300424520 - Drotaverin

14. PP2300424533 - Eperison

15. PP2300424536 - Epinephrin (adrenalin)

16. PP2300424538 - Epinephrin (adrenalin)

17. PP2300424550 - Esomeprazol

18. PP2300424557 - Etifoxin hydroclorid

19. PP2300424566 - Famotidin

20. PP2300424596 - Furosemid

21. PP2300424597 - Furosemid

22. PP2300424629 - Glucose

23. PP2300424658 - Hydrocortison

24. PP2300424666 - Hyoscin butylbromid

25. PP2300424685 - Ipratropium + Salbutamol

26. PP2300424698 - Kali clorid

27. PP2300424736 - Lidocain

28. PP2300424740 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

29. PP2300424751 - L-Ornithin-L-Aspartat

30. PP2300424764 - Meclophenoxat hydroclorid

31. PP2300424765 - Meclophenoxat hydroclorid

32. PP2300424795 - Methyl Ergometrin

33. PP2300424796 - Methyl prednisolon

34. PP2300424798 - Methyl prednisolon

35. PP2300424804 - Metoclopramid

36. PP2300424832 - Natri aescinat

37. PP2300424860 - Nefopam HCL

38. PP2300424866 - Neostigmin methylsulfat

39. PP2300424869 - Netilmicin sulfat

40. PP2300424892 - Nor adrenalin

41. PP2300424894 - Nor adrenalin

42. PP2300424905 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)

43. PP2300424916 - Omeprazol

44. PP2300424922 - Oxytocin

45. PP2300424923 - Oxytocin

46. PP2300424930 - Papaverin

47. PP2300424934 - Paracetamol

48. PP2300424956 - Pefloxacin

49. PP2300424966 - Phytomenadion

50. PP2300424967 - Phytomenadion

51. PP2300424975 - Piroxicam

52. PP2300425022 - Salbutamol sulfat

53. PP2300425042 - Sorbitol

54. PP2300425073 - Terbutalin sulfat

55. PP2300425074 - Terbutalin sulfat

56. PP2300425091 - Tobramycin

57. PP2300425098 - Tranexamic acid

58. PP2300425100 - Tranexamic acid

59. PP2300425101 - Tranexamic acid

60. PP2300425138 - Vancomycin

61. PP2300425139 - Vancomycin

62. PP2300425145 - Vitamin B1

63. PP2300425150 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300424267 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300424353 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2300424427 - Ceftazidime

4. PP2300424436 - Chlorpheniramin

5. PP2300424452 - Clopidogrel

6. PP2300424549 - Esomeprazol

7. PP2300424562 - Etoricoxib

8. PP2300424564 - Etoricoxib

9. PP2300424565 - Etoricoxib

10. PP2300424578 - Fexofenadin

11. PP2300424583 - Flunarizin

12. PP2300424622 - Glucosamin

13. PP2300424760 - Magnesi lactat + Vitamin B6

14. PP2300424769 - Meloxicam

15. PP2300424775 - Metformin

16. PP2300424780 - Metformin

17. PP2300424915 - Omeprazol

18. PP2300424949 - Paracetamol

19. PP2300424959 - Perindopril

20. PP2300424973 - Piracetam

21. PP2300424983 - Prednisolon

22. PP2300424985 - Pregabalin

23. PP2300424992 - Propranolol hydroclorid

24. PP2300425038 - Simvastatin

25. PP2300425063 - Telmisartan

26. PP2300425159 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300424687 - Irbesartan

2. PP2300424747 - Lisinopril

3. PP2300424759 - Magnesi aspartate + Kali aspartate

4. PP2300424944 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300424265 - Allopurinol

2. PP2300424735 - Lidocain

3. PP2300425040 - Sofosbuvir + Velpatasvir

4. PP2300425105 - Tretinoin + Erythromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300424232 - Aciclovir

2. PP2300424234 - Aciclovir

3. PP2300424281 - Amlodipin

4. PP2300424306 - Atenolol

5. PP2300424320 - Azithromycin

6. PP2300424469 - Crotamiton

7. PP2300424500 - Diltiazem

8. PP2300424547 - Esomeprazole

9. PP2300424588 - Fluoxetin

10. PP2300424602 - Gabapentin

11. PP2300424619 - Glimepirid

12. PP2300424694 - Itraconazol

13. PP2300424713 - Lamivudin

14. PP2300424714 - Lamotrigine

15. PP2300424724 - Levofloxacin

16. PP2300424778 - Metformin

17. PP2300424886 - Nifedipin

18. PP2300425030 - Sertralin

19. PP2300425068 - Tenofovir disoproxil fumarat

20. PP2300425071 - Terbinafin hydroclorid

21. PP2300425140 - Venlafaxin

22. PP2300425162 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301446246
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300425119 - Vắc xin phòng dại

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313315174
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300424870 - Netilmicin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300424237 - Aciclovir

2. PP2300424467 - Colistin*

3. PP2300424595 - Furosemid

4. PP2300424665 - Hyoscin butylbromid

5. PP2300424727 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300424829 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300424651 - Human normal Immunoglobulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300424336 - Betamethason

2. PP2300424338 - Betamethason dipropionat + Salicylic acid

3. PP2300424600 - Fusidic acid + betamethason

4. PP2300424601 - Fusidic acid + betamethason

5. PP2300424657 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 70

1. PP2300424221 - Acetyl leucin

2. PP2300424223 - Acetylcystein

3. PP2300424227 - Acetylsalicylat acid

4. PP2300424235 - Aciclovir

5. PP2300424264 - Alimemazin

6. PP2300424266 - Allopurinol

7. PP2300424267 - Alpha chymotrypsin

8. PP2300424271 - Ambroxol

9. PP2300424279 - Amitriptylin hydroclorid

10. PP2300424280 - Amlodipin

11. PP2300424309 - Atorvastatin

12. PP2300424312 - Atorvastatin

13. PP2300424330 - Bambuterol

14. PP2300424334 - Betahistin

15. PP2300424353 - Bromhexin hydroclorid

16. PP2300424367 - Calci lactat

17. PP2300424380 - Captopril

18. PP2300424436 - Chlorpheniramin

19. PP2300424441 - Ciprofloxacin

20. PP2300424452 - Clopidogrel

21. PP2300424485 - Diacerein

22. PP2300424501 - Dimenhydrinat

23. PP2300424511 - Domperidon

24. PP2300424533 - Eperison

25. PP2300424534 - Eperison

26. PP2300424541 - Erythromycin

27. PP2300424548 - Esomeprazol

28. PP2300424549 - Esomeprazol

29. PP2300424562 - Etoricoxib

30. PP2300424564 - Etoricoxib

31. PP2300424577 - Fexofenadin

32. PP2300424578 - Fexofenadin

33. PP2300424603 - Gabapentin

34. PP2300424611 - Gemfibrozil

35. PP2300424621 - Glucosamin

36. PP2300424667 - Ibuprofen

37. PP2300424686 - Irbesartan

38. PP2300424690 - Isosorbid

39. PP2300424715 - Lansoprazol

40. PP2300424720 - Levocetirizin

41. PP2300424725 - Levofloxacin

42. PP2300424750 - Loratadin

43. PP2300424760 - Magnesi lactat + Vitamin B6

44. PP2300424768 - Meloxicam

45. PP2300424800 - Methyl prednisolon

46. PP2300424809 - Metronidazol

47. PP2300424873 - Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid

48. PP2300424914 - Omeprazol

49. PP2300424927 - Pantoprazol

50. PP2300424943 - Paracetamol

51. PP2300424951 - Paracetamol + Codein phosphat

52. PP2300424958 - Perindopril

53. PP2300424972 - Piracetam

54. PP2300424973 - Piracetam

55. PP2300424983 - Prednisolon

56. PP2300425001 - Rabeprazol natri

57. PP2300425014 - Rotundin

58. PP2300425015 - Roxithromycin

59. PP2300425016 - Roxithromycin

60. PP2300425034 - Simethicon

61. PP2300425036 - Simvastatin

62. PP2300425049 - Spironolacton

63. PP2300425057 - Sulpirid

64. PP2300425063 - Telmisartan

65. PP2300425085 - Tinidazol

66. PP2300425111 - Trimetazidin dihydroclorid

67. PP2300425146 - Vitamin B1

68. PP2300425153 - Vitamin C

69. PP2300425154 - Vitamin C

70. PP2300425159 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307372752
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300424344 - Bismuth

2. PP2300424362 - Calci carbonat

3. PP2300424591 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300424941 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300424586 - Fluorometholon

2. PP2300424700 - Kali iodid + natri iodid

3. PP2300424730 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300424401 - Cefamandol

2. PP2300424411 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2300424413 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300424230 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300424409 - Cefixim

3. PP2300424892 - Nor adrenalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300424258 - Albumin

2. PP2300424317 - Atracurium

3. PP2300424476 - Deferoxamin

4. PP2300424576 - Fentanyl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
296 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300424231 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300424776 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300424366 - Calci Gluconat

2. PP2300424573 - Fenofibrat

3. PP2300424592 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300424222 - Acetyl leucin

2. PP2300424255 - Adenosin triphosphat

3. PP2300424351 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2300424361 - Cafein citrat

5. PP2300424537 - Epinephrin (adrenalin)

6. PP2300424580 - Fluconazol

7. PP2300424635 - Glycerol

8. PP2300424661 - Hydroxypropylmethylcellulose

9. PP2300424719 - Levobupivacain

10. PP2300424738 - Lidocain

11. PP2300424814 - Milrinon

12. PP2300424817 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

13. PP2300424853 - Natri hyaluronat

14. PP2300424865 - Neostigmin metylsulfat

15. PP2300424892 - Nor adrenalin

16. PP2300424895 - Nor adrenalin

17. PP2300425011 - Rocuronium bromid

18. PP2300425023 - Salbutamol sulfat

19. PP2300425024 - Salbutamol sulfat

20. PP2300425056 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

21. PP2300425161 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400533877
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300424228 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300424316 - Atorvastatin + Ezetimibe

3. PP2300424378 - Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid

4. PP2300424480 - Dexamethason

5. PP2300424756 - Losartan + hydroclorothiazid

6. PP2300424968 - Piperacillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300424287 - Amlodipin + Perindopril

2. PP2300424288 - Amlodipin + Perindopril

3. PP2300424420 - Cefoxitin

4. PP2300424563 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300424398 - Cefalexin

2. PP2300424463 - Codein + terpin hydrat

3. PP2300424932 - Paracetamol

4. PP2300424947 - Paracetamol

5. PP2300424949 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300424850 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300424217 - Aceclofenac

2. PP2300424256 - Albendazol

3. PP2300424377 - Candesartan

4. PP2300424456 - Clotrimazol

5. PP2300424982 - Praziquantel

6. PP2300425086 - Tiropramid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300424256 - Albendazol

2. PP2300424436 - Chlorpheniramin

3. PP2300424444 - Ciprofloxacin

4. PP2300424479 - Dexamethason

5. PP2300424496 - Digoxin

6. PP2300424567 - Famotidin

7. PP2300425076 - Tetracain hydroclorid

8. PP2300425095 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300424308 - Atorvastatin

2. PP2300424322 - Azithromycin

3. PP2300424323 - Azithromycin

4. PP2300424338 - Betamethason dipropionat + Salicylic acid

5. PP2300424801 - Methyldopa

6. PP2300425013 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300424372 - Calcitriol

2. PP2300424513 - Donepezil

3. PP2300425082 - Ticagrelor

4. PP2300425088 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300424356 - Budesonid

2. PP2300424770 - Meloxicam

3. PP2300424908 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300424230 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300424616 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300424294 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300424297 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300424298 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300424300 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300424301 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2300424406 - Cefixim

7. PP2300424423 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300424287 - Amlodipin + Perindopril

2. PP2300424288 - Amlodipin + Perindopril

3. PP2300424292 - Amoxicilin

4. PP2300424385 - Carbimazol

5. PP2300424410 - Cefmetazol

6. PP2300424412 - Cefoperazon + Sulbactam

7. PP2300424414 - Cefoperazon + Sulbactam

8. PP2300424466 - Colistin*

9. PP2300424475 - Dapagliflozin

10. PP2300424693 - Itoprid

11. PP2300424722 - Levodopa + Carbidopa

12. PP2300424814 - Milrinon

13. PP2300424925 - Pantoprazol

14. PP2300425066 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300424215 - Acarbose

2. PP2300424262 - Alfuzosin

3. PP2300424311 - Atorvastatin

4. PP2300424330 - Bambuterol

5. PP2300424346 - Bisoprolol

6. PP2300424367 - Calci lactat

7. PP2300424475 - Dapagliflozin

8. PP2300424499 - Dihydro ergotamin mesylat

9. PP2300424589 - Fluoxetin

10. PP2300424608 - Galantamin

11. PP2300424691 - Isosorbid

12. PP2300424695 - Itraconazol

13. PP2300424718 - Levetiracetam

14. PP2300424723 - Levodopa + Carbidopa

15. PP2300424767 - Mecobalamin

16. PP2300424776 - Metformin

17. PP2300424781 - Metformin

18. PP2300424787 - Metformin + Glimepirid

19. PP2300424871 - Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid

20. PP2300424887 - Nifedipin

21. PP2300424955 - Paroxetin

22. PP2300424973 - Piracetam

23. PP2300425005 - Rebamipid

24. PP2300425012 - Rosuvastatin

25. PP2300425065 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

26. PP2300425132 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300424598 - Furosemid + Spironolacton

2. PP2300424926 - Pantoprazol

3. PP2300425140 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300424697 - Ivermectin

2. PP2300425108 - Triclabendazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2300424252 - Acid folinic

2. PP2300424253 - Acid folinic

3. PP2300424272 - Ambroxol

4. PP2300424302 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300424327 - Bacillus subtilis

6. PP2300424332 - Berberin

7. PP2300424427 - Ceftazidime

8. PP2300424444 - Ciprofloxacin

9. PP2300424449 - Clindamycin

10. PP2300424475 - Dapagliflozin

11. PP2300424553 - Ethanol

12. PP2300424561 - Etoposid

13. PP2300424587 - Fluorouracil

14. PP2300424612 - Gentamicin

15. PP2300424622 - Glucosamin

16. PP2300424631 - Glucose khan + Natri clorid + kali clorid + trinatri citrat

17. PP2300424633 - Glucose khan + Natri clorid + Trinatri citrat khan + Kali clorid

18. PP2300424667 - Ibuprofen

19. PP2300424711 - Lactobacillus acidophilus

20. PP2300424767 - Mecobalamin

21. PP2300424773 - Meropenem

22. PP2300424794 - Methotrexat

23. PP2300424846 - Natri clorid + Kali clorid+ Magnesi clorid.6H2O+ Acid Acetic + Calci clorid.2H2O

24. PP2300424847 - Natri clorid + Natri bicarbonat

25. PP2300424937 - Paracetamol

26. PP2300424939 - Paracetamol

27. PP2300424971 - Piperacilin + Tazobactam

28. PP2300425095 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2300424219 - Acetazolamid

2. PP2300424236 - Aciclovir

3. PP2300424238 - Aciclovir

4. PP2300424318 - Atropin sulfat

5. PP2300424337 - Betamethason dipropionat + Salicylic acid

6. PP2300424338 - Betamethason dipropionat + Salicylic acid

7. PP2300424375 - Candesartan

8. PP2300424377 - Candesartan

9. PP2300424468 - Cồn BSI

10. PP2300424481 - Dexamethason

11. PP2300424490 - Diclofenac

12. PP2300424492 - Diclofenac

13. PP2300424507 - Diphenhydramin

14. PP2300424553 - Ethanol

15. PP2300424554 - Ethanol

16. PP2300424555 - Ethanol

17. PP2300424579 - Flavoxat

18. PP2300424596 - Furosemid

19. PP2300424613 - Gentamicin

20. PP2300424626 - Glucose

21. PP2300424632 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid

22. PP2300424702 - Kẽm sulfat

23. PP2300424709 - Lactat Ringer

24. PP2300424789 - Metformin + Sitagliptin

25. PP2300424816 - Misoprostol

26. PP2300424834 - Natri Clorid

27. PP2300424836 - Natri clorid

28. PP2300424837 - Natri clorid

29. PP2300424838 - Natri clorid

30. PP2300424839 - Natri clorid

31. PP2300424840 - Natri clorid

32. PP2300424859 - Nebivolol

33. PP2300424870 - Netilmicin sulfat

34. PP2300424897 - Nước cất pha tiêm

35. PP2300424898 - Nước cất pha tiêm

36. PP2300424899 - Nước cất pha tiêm

37. PP2300424900 - Nước Oxy già

38. PP2300424977 - Povidone iodin

39. PP2300424999 - Quinapril

40. PP2300425000 - Rabeprazol natri

41. PP2300425077 - Tetracyclin hydroclorid

42. PP2300425106 - Triamcinolon acetonid

43. PP2300425147 - Vitamin B6

44. PP2300425149 - Vitamin B12

45. PP2300425151 - Vitamin B1 + B6 + B12

46. PP2300425154 - Vitamin C

47. PP2300425157 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300424528 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide

2. PP2300424887 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300424217 - Aceclofenac

2. PP2300424522 - Dutasterid

3. PP2300424692 - Isotretinoin

4. PP2300424918 - Otilonium bromid

5. PP2300424992 - Propranolol hydroclorid

6. PP2300425002 - Racecadotril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2300424275 - Amikacin

2. PP2300424308 - Atorvastatin

3. PP2300424311 - Atorvastatin

4. PP2300424343 - Bismuth

5. PP2300424471 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

6. PP2300424503 - Diosmin

7. PP2300424582 - Flunarizin

8. PP2300424623 - Glucose

9. PP2300424624 - Glucose

10. PP2300424626 - Glucose

11. PP2300424627 - Glucose

12. PP2300424628 - Glucose

13. PP2300424630 - Glucose

14. PP2300424643 - Guaiazulen + Dimethicon

15. PP2300424668 - Imidapril

16. PP2300424709 - Lactat Ringer

17. PP2300424761 - Magnesi sulfat

18. PP2300424762 - Manitol

19. PP2300424775 - Metformin

20. PP2300424807 - Metronidazol

21. PP2300424808 - Metronidazol

22. PP2300424824 - Moxifloxacin

23. PP2300424837 - Natri clorid

24. PP2300424838 - Natri clorid

25. PP2300424839 - Natri clorid

26. PP2300424840 - Natri clorid

27. PP2300424841 - Natri clorid

28. PP2300424843 - Natri clorid + Dextrose/glucose

29. PP2300424844 - Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid. 2H2O + Glucose monohydrat

30. PP2300424855 - Natri hydrocarbonat

31. PP2300424866 - Neostigmin methylsulfat

32. PP2300424892 - Nor adrenalin

33. PP2300424898 - Nước cất pha tiêm

34. PP2300424899 - Nước cất pha tiêm

35. PP2300425008 - Rivaroxaban

36. PP2300425041 - Sorbitol

37. PP2300425064 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

38. PP2300425110 - Trimebutin

39. PP2300425155 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300424586 - Fluorometholon

2. PP2300424700 - Kali iodid + natri iodid

3. PP2300424730 - Levofloxacin

Đã xem: 25

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây