Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Điều kiện cụ thể của hợp đồng | Mục E-ĐKC 23 | Nội dung nhà thầu đề nghị sẽ được bên mời thầu và nhà thầu tiến hành thương thảo trong quá trình hoàn thiện, ký kết hợp đồng khi có quyết định phê duyệt KQLCNT. Trân trọng! |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Nhà thầu đã làm BLDT với nội dung "... thuộc dự toán:..." vậy Nhà thầu có phải sửa BLDT "...thuộc dự toán mua sắm:..." không? Xin cảm ơn. | Nhà thầu không phải điều chỉnh dự thầu, |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Kính gửi Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Yên, Trong Phụ lục 4 Bảng tiêu chuẩn đánh giá về kĩ thuật của HSMT, Nhà thầu thắc mắc mã thầu có phải mã thuốc trong Mẫu số 00 của HSMT không ạ? Kính đề nghị Quý Bệnh viện sớm trả lời để Nhà thầu kịp chuẩn bị hồ sơ. | Kính gửi nhà thầu: mã thuốc trong Mẫu số 00 là tương đương với mã thầu theo QĐ số 1449/QĐ-UBND ngày 26/10/2023 của UBND tỉnh Phú Yên. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Tên dự án | V/v làm rõ tên dự án |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nhà thầu cung cấp hợp đồng cung cấp thuốc được kí với các Cơ sở kinh doanh thuốc để chứng minh Hợp đồng tương tự | V/v làm rõ hợp đồng cung cấp thuốc tương tự |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | file Excel Bảng tự đánh giá kỹ thuật | Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Yên sẽ tiến hành đính kèm file excel “Bảng tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật” |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Acarbose
|
7.925.500
|
7.925.500
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Aceclofenac
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Aceclofenac
|
4.495.000
|
4.495.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Acenocoumarol
|
17.200.000
|
17.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Acetazolamid
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Acetyl leucin
|
460.680.000
|
460.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Acetyl leucin
|
1.101.529.800
|
1.101.529.800
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Acetyl leucin
|
1.921.304.700
|
1.921.304.700
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Acetylcystein
|
179.235.000
|
179.235.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Acetylcystein
|
1.203.066.040
|
1.203.066.040
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Acetylcystein
|
298.200.000
|
298.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Acetylsalicylat acid
|
21.200.000
|
21.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Acetylsalicylat acid
|
88.210.400
|
88.210.400
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Acetylsalicylic acid
|
290.290.000
|
290.290.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Acetylsalicylic acid
|
7.943.000
|
7.943.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
246.684.000
|
246.684.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Aciclovir
|
3.267.000
|
3.267.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Aciclovir
|
31.281.600
|
31.281.600
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Aciclovir
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Aciclovir
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Aciclovir
|
28.623.000
|
28.623.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Aciclovir
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Aciclovir
|
16.564.000
|
16.564.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Aciclovir
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Acid amin
|
771.150.000
|
771.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Acid amin
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Acid amin
|
671.273.200
|
671.273.200
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Acid amin
|
234.080.000
|
234.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Acid amin + glucose + lipid
|
1.155.000.000
|
1.155.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Acid amin + Glucose + lipid
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Acid amin*
|
193.500.000
|
193.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Acid amin* (hỗn hợp dịch truyền cho người suy thận)
|
581.290.000
|
581.290.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Acid amin* (dành cho người suy thận: Các acid amin chuyển hóa chủ yếu qua gan)
|
5.750.000.000
|
5.750.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Acid amin* (dành cho người suy thận: Các acid amin chuyển hóa chủ yếu qua gan)
|
2.040.000.000
|
2.040.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Acid amin* (dùng cho người suy gan)
|
228.800.000
|
228.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Acid folinic
|
344.400
|
344.400
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Acid folinic
|
609.000
|
609.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Adenosin triphosphat
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Albendazol
|
50.920.000
|
50.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Albumin
|
5.330.000.000
|
5.330.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Albumin
|
1.144.000.000
|
1.144.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Alendronic acid
|
102.450.000
|
102.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Alendronat natri + cholecalciferol
|
1.490.000
|
1.490.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Alfuzosin
|
135.800.000
|
135.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Alfuzosin
|
924.750.000
|
924.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Alimemazin
|
221.000.000
|
221.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Alimemazin
|
205.502.700
|
205.502.700
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Allopurinol
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Allopurinol
|
115.368.000
|
115.368.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Alpha chymotrypsin
|
180.167.680
|
180.167.680
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Aluminum phosphat
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Alverin citrat
|
37.440.000
|
37.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Alverin citrat + simethicon
|
9.817.500
|
9.817.500
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Ambroxol
|
154.412.100
|
154.412.100
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Ambroxol
|
211.825.000
|
211.825.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Amikacin
|
88.400.000
|
88.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Amikacin
|
55.532.400
|
55.532.400
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Amikacin
|
717.097.500
|
717.097.500
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Aminophylin
|
17.882.675
|
17.882.675
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Amiodaron hydroclorid
|
74.068.320
|
74.068.320
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Amiodaron hydroclorid
|
14.175.000
|
14.175.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Amitriptylin hydroclorid
|
11.632.500
|
11.632.500
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Amlodipin
|
807.808.100
|
807.808.100
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Amlodipin
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Amlodipin
|
55.704.000
|
55.704.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
4.995.900.000
|
4.995.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Amlodipin + Indapamid
|
453.817.000
|
453.817.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Amlodipin + Lisinopril
|
325.500.000
|
325.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Amlodipin + Lisinopril
|
1.305.500.000
|
1.305.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Amlodipin + Perindopril
|
232.894.400
|
232.894.400
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Amlodipin + Perindopril
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Amlodipin + Valsartan
|
85.888.200
|
85.888.200
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Amoxicilin
|
397.792.000
|
397.792.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Amoxicilin
|
33.687.500
|
33.687.500
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Amoxicilin
|
553.575.000
|
553.575.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Amoxicilin
|
19.120.000
|
19.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
3.042.900.000
|
3.042.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
934.500.000
|
934.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
268.600.000
|
268.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.347.192.000
|
1.347.192.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
249.375.000
|
249.375.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
65.450.000
|
65.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
822.024.000
|
822.024.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2.142.000.000
|
2.142.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2.161.782.420
|
2.161.782.420
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Amphotericin B*
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Ampicilin + Sulbactam
|
2.945.000.000
|
2.945.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Ampicilin + Sulbactam
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Atenolol
|
257.424.000
|
257.424.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Atenolol
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Atorvastatin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Atorvastatin
|
85.963.000
|
85.963.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Atorvastatin
|
11.793.600
|
11.793.600
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Atorvastatin
|
202.400.000
|
202.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Atorvastatin
|
138.196.800
|
138.196.800
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Atorvastatin
|
25.960.000
|
25.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Atorvastatin
|
218.890.000
|
218.890.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Atracurium
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Atropin sulfat
|
12.936.550
|
12.936.550
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Azathioprine
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Azithromycin
|
55.800.000
|
55.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Azithromycin
|
8.091.000
|
8.091.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Azithromycin
|
142.450.000
|
142.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Azithromycin
|
5.940.000
|
5.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Azithromycin
|
97.650.000
|
97.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Bacillus clausii
|
4.935.947.520
|
4.935.947.520
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Bacillus clausii
|
1.369.200.000
|
1.369.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Bacillus subtilis
|
1.355.340.000
|
1.355.340.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Baclofen
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Bambuterol
|
46.533.120
|
46.533.120
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Bambuterol
|
83.229.300
|
83.229.300
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Beclometason
|
187.600.000
|
187.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Berberin
|
162.771.000
|
162.771.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Betahistin
|
14.883.000
|
14.883.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Betahistin
|
21.040.800
|
21.040.800
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Betamethason
|
16.120.000
|
16.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Betamethason
|
477.225.000
|
477.225.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Betamethason dipropionat + Salicylic acid
|
202.630.000
|
202.630.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Betamethason dipropionat + Salicylic acid
|
136.320.000
|
136.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Betaxolol hydrocloride
|
25.530.000
|
25.530.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Bezafibrat
|
64.318.800
|
64.318.800
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Bimatoprost
|
126.039.500
|
126.039.500
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Bimatoprost + Timolol
|
179.193.000
|
179.193.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Bismuth
|
1.025.420.000
|
1.025.420.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Bismuth
|
2.304.500.000
|
2.304.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Bisoprolol
|
318.389.760
|
318.389.760
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Bisoprolol
|
37.312.500
|
37.312.500
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
8.375.000
|
8.375.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Brimonidin tartrat + Timolol
|
403.728.600
|
403.728.600
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Brinzolamid
|
175.050.000
|
175.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Brinzolamid + Timolol
|
652.680.000
|
652.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Bromhexin hydroclorid
|
651.934.080
|
651.934.080
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Bromhexin hydroclorid
|
9.424.000
|
9.424.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Bromhexin hydroclorid
|
5.958.000
|
5.958.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Bromhexin hydroclorid
|
189.126.000
|
189.126.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Budesonid
|
448.308.000
|
448.308.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Budesonid
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Budesonid + Formoterol
|
219.000.000
|
219.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Bupivacain
|
579.062.880
|
579.062.880
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Bupivacain
|
109.150.000
|
109.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Bupivacain
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Cafein citrat
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Calci carbonat
|
285.600.000
|
285.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Calci carbonat
|
1.732.690.960
|
1.732.690.960
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
2.299.080.000
|
2.299.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Calci clorid
|
3.905.132
|
3.905.132
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Calci Gluconat
|
39.966.500
|
39.966.500
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Calci lactat
|
18.375.000
|
18.375.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Calci lactat
|
1.150.254.000
|
1.150.254.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Calcipotriol
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Calcitonin
|
579.000
|
579.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Calcitonin
|
900.000
|
900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Calcitriol
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Calcium Polystyrene sulfonate
|
21.699.400
|
21.699.400
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Candesartan
|
2.130.000
|
2.130.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Candesartan
|
17.020.000
|
17.020.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Candesartan
|
454.755.000
|
454.755.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Candesartan
|
42.840.000
|
42.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Capecitabin
|
380.000
|
380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Captopril
|
23.604.000
|
23.604.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Carbamazepin
|
777.000
|
777.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Carbamazepin
|
112.288.000
|
112.288.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Carbazochrom
|
320.000
|
320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Carbetocin
|
143.293.200
|
143.293.200
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Carbimazol
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Carbocistein
|
532.077.000
|
532.077.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Carbocistein
|
447.930.000
|
447.930.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Carbocistein
|
1.336.965.000
|
1.336.965.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Carvedilol
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Caspofungin
|
65.310.000
|
65.310.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Cefaclor
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Cefaclor
|
3.108.130.200
|
3.108.130.200
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Cefaclor
|
5.908.680.000
|
5.908.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Cefaclor
|
40.061.887.200
|
40.061.887.200
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Cefadroxil
|
474.894.000
|
474.894.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Cefadroxil
|
5.748.000.000
|
5.748.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Cefadroxil
|
64.370.000
|
64.370.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Cefalexin
|
54.623.100
|
54.623.100
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Cefalexin
|
187.488.000
|
187.488.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Cefalexin
|
723.231.600
|
723.231.600
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Cefamandol
|
2.304.351.000
|
2.304.351.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Cefazolin
|
28.690.200
|
28.690.200
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Cefdinir
|
612.000.000
|
612.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Cefdinir
|
9.126.250.000
|
9.126.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Cefixim
|
172.894.680
|
172.894.680
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Cefixim
|
71.662.500
|
71.662.500
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Cefixim
|
166.112.100
|
166.112.100
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Cefixim
|
20.998.068.000
|
20.998.068.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Cefixim
|
208.950.000
|
208.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Cefmetazol
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
1.450.000.000
|
1.450.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
6.000.000.000
|
6.000.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Cefoperazone
|
9.200.180.000
|
9.200.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Cefoperazone
|
2.040.000.000
|
2.040.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Cefotiam
|
2.280.000.000
|
2.280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Cefotiam
|
1.150.000.000
|
1.150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Cefoxitin
|
1.121.000.000
|
1.121.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Cefoxitin
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Cefpodoxim
|
2.260.000
|
2.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Cefpodoxim
|
3.654.000
|
3.654.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Cefpodoxim
|
634.200.000
|
634.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Cefpodoxim
|
13.148.100.000
|
13.148.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Cefradin
|
3.717.371.000
|
3.717.371.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Cefradin
|
129.150.000
|
129.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Ceftazidime
|
259.200.000
|
259.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Ceftizoxim
|
26.175.777.000
|
26.175.777.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Ceftizoxim
|
2.604.000.000
|
2.604.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Ceftriaxon
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Ceftriaxon
|
688.275.000
|
688.275.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Cefuroxim
|
208.812.500
|
208.812.500
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Cefuroxim
|
2.123.968.000
|
2.123.968.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Celecoxib
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Cetirizin
|
426.300.000
|
426.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Chlorpheniramin
|
175.343.000
|
175.343.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Choline alfoscerat
|
36.400.000
|
36.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Cilnidipin
|
3.240.000.000
|
3.240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Cilnidipin
|
1.914.000.000
|
1.914.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Cinnarizin
|
161.843.400
|
161.843.400
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Ciprofloxacin
|
532.272.000
|
532.272.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Ciprofloxacin
|
776.220.000
|
776.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Ciprofloxacin
|
166.977.580
|
166.977.580
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Ciprofloxacin
|
3.503.220
|
3.503.220
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Citicolin
|
400.416.000
|
400.416.000
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Clarithromycin
|
119.351.000
|
119.351.000
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Clindamycin
|
1.174.500.000
|
1.174.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Clindamycin
|
285.045.000
|
285.045.000
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Clindamycin
|
182.574.000
|
182.574.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Clobetasol Propionat
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Clobetasol Propionat
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Clopidogrel
|
619.776.000
|
619.776.000
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Clorpromazin
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Clorpromazin
|
210.000
|
210.000
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Clotrimazol
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Clotrimazol
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Clotrimazol
|
1.974.000
|
1.974.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Clotrimazol
|
54.856.800
|
54.856.800
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Clotrimazol + Metronidazol
|
2.450.000
|
2.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Cloxacilin
|
3.960.000
|
3.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Cloxacilin
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Clozapin
|
600.000
|
600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Codein + terpin hydrat
|
8.160.000
|
8.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Colchicin
|
37.597.200
|
37.597.200
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Colistin*
|
1.137.780.000
|
1.137.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Colistin*
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Colistin*
|
3.000.000.000
|
3.000.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Cồn BSI
|
10.350.000
|
10.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Crotamiton
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Cyclophosphamid
|
498.290
|
498.290
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
2.499.000.000
|
2.499.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Dabigatran etexilate
|
151.940.000
|
151.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Dabigatran etexilate
|
60.776.000
|
60.776.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Dapagliflozin
|
226.860.000
|
226.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Dapagliflozin
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Deferoxamin
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Desfluran
|
486.000.000
|
486.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Desloratadin
|
252.800.000
|
252.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Dexamethason
|
1.480.500
|
1.480.500
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Dexamethason
|
864.000.000
|
864.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Dexamethason
|
20.219.850
|
20.219.850
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Dexamethason
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Dexamethason phosphat + neomycin
|
35.550.900
|
35.550.900
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Dexpanthenol
|
199.728.000
|
199.728.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Diacerein
|
8.151.000
|
8.151.000
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Diazepam
|
882.000
|
882.000
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Diazepam
|
20.531.040
|
20.531.040
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Diazepam
|
18.125.940
|
18.125.940
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Diazepam
|
30.161.439
|
30.161.439
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Diclofenac
|
370.645.000
|
370.645.000
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Diclofenac
|
16.164.400
|
16.164.400
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Diclofenac
|
71.040.200
|
71.040.200
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Diclofenac
|
5.373.000
|
5.373.000
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Diclofenac
|
1.506.500
|
1.506.500
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Diethylphtalat
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Digoxin
|
24.131.520
|
24.131.520
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Digoxin
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Digoxin
|
19.520.000
|
19.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
29.946.000
|
29.946.000
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Diltiazem
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Dimenhydrinat
|
26.931.000
|
26.931.000
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Dioctahedral smectite
|
4.433.688.000
|
4.433.688.000
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Diosmin
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Diosmin + hesperidin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Diosmin + hesperidin
|
322.920.000
|
322.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Diosmin + Hesperidin
|
189.600.000
|
189.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Diphenhydramin
|
20.937.600
|
20.937.600
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Dobutamin
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Dobutamin
|
154.990.000
|
154.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Dobutamin
|
88.306.000
|
88.306.000
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Domperidon
|
6.714.600
|
6.714.600
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Domperidon
|
3.921.960
|
3.921.960
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Donepezil
|
39.538.800
|
39.538.800
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Donepezil
|
630.000
|
630.000
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Doxycyclin
|
13.410.000
|
13.410.000
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Doxycyclin
|
10.007.600
|
10.007.600
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Drotaverin
|
1.331.370.432
|
1.331.370.432
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Drotaverin
|
12.738.000
|
12.738.000
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Drotaverin
|
275.520.000
|
275.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Drotaverin
|
59.294.250
|
59.294.250
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic; Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat
|
2.800.000.000
|
2.800.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Dutasterid
|
25.885.500
|
25.885.500
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Dutasterid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Dutasterid
|
23.650.000
|
23.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Enalapril
|
6.607.818.000
|
6.607.818.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Enalapril
|
1.010.974.000
|
1.010.974.000
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Enalapril
|
2.194.785.000
|
2.194.785.000
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
|
418.500.000
|
418.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
|
65.970.000
|
65.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Enoxaparin natri
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Entecavir
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Eperison
|
257.985.000
|
257.985.000
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Eperison
|
17.360.000
|
17.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Ephedrin
|
414.645.000
|
414.645.000
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Epinephrin (adrenalin)
|
79.450.280
|
79.450.280
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Epinephrin (adrenalin)
|
9.250.000
|
9.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Epinephrin (adrenalin)
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
Ertapenem
|
276.210.500
|
276.210.500
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
Erythromycin
|
11.430.000
|
11.430.000
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Erythromycin
|
59.360.000
|
59.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Erythropoietin
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Erythropoietin
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Erythropoietin
|
2.630.000.000
|
2.630.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Erythropoietin
|
1.081.773.000
|
1.081.773.000
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Erythropoietin
|
14.500.000.000
|
14.500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Esomeprazole
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Esomeprazol
|
242.593.400
|
242.593.400
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
Esomeprazol
|
571.441.000
|
571.441.000
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Esomeprazol
|
601.659.200
|
601.659.200
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Estradiol valerate
|
3.275.000
|
3.275.000
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
Estriol
|
29.376.000
|
29.376.000
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
Ethanol
|
755.836.000
|
755.836.000
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
Ethanol
|
162.382.640
|
162.382.640
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
Ethanol
|
183.655.420
|
183.655.420
|
0
|
24 tháng
|
|
343
|
Etifoxin hydroclorid
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
344
|
Etifoxin hydroclorid
|
32.900.000
|
32.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
345
|
Etodolac
|
9.999.400.000
|
9.999.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
346
|
Etodolac
|
511.500.000
|
511.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
347
|
Etomidat
|
66.240.000
|
66.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
348
|
Etoposid
|
1.099.980
|
1.099.980
|
0
|
24 tháng
|
|
349
|
Etoricoxib
|
97.155.000
|
97.155.000
|
0
|
24 tháng
|
|
350
|
Etoricoxib
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
351
|
Etoricoxib
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
352
|
Etoricoxib
|
13.460.000
|
13.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
353
|
Famotidin
|
3.131.700.000
|
3.131.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
354
|
Famotidin
|
90.423.000
|
90.423.000
|
0
|
24 tháng
|
|
355
|
Felodipin
|
4.910.680.320
|
4.910.680.320
|
0
|
24 tháng
|
|
356
|
Fenofibrat
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
357
|
Fenofibrat
|
26.335.000
|
26.335.000
|
0
|
24 tháng
|
|
358
|
Fenofibrat
|
137.940.000
|
137.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
359
|
Fenofibrat
|
14.811.300
|
14.811.300
|
0
|
24 tháng
|
|
360
|
Fenofibrat
|
129.360.000
|
129.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
361
|
Fenofibrat
|
12.109.500
|
12.109.500
|
0
|
24 tháng
|
|
362
|
Fentanyl
|
667.550.000
|
667.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
363
|
Fentanyl
|
59.760.000
|
59.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
364
|
Fexofenadin
|
150.121.900
|
150.121.900
|
0
|
24 tháng
|
|
365
|
Fexofenadin
|
186.944.000
|
186.944.000
|
0
|
24 tháng
|
|
366
|
Flavoxat
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
367
|
Fluconazol
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
368
|
Fluconazol
|
9.804.400
|
9.804.400
|
0
|
24 tháng
|
|
369
|
Flunarizin
|
165.625.000
|
165.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
370
|
Flunarizin
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
371
|
Flunarizin
|
23.633.400
|
23.633.400
|
0
|
24 tháng
|
|
372
|
Fluorometholon
|
45.108.000
|
45.108.000
|
0
|
24 tháng
|
|
373
|
Fluorometholon
|
118.860.000
|
118.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
374
|
Fluorouracil
|
2.887.500
|
2.887.500
|
0
|
24 tháng
|
|
375
|
Fluoxetin
|
927.000
|
927.000
|
0
|
24 tháng
|
|
376
|
Fluoxetin
|
31.850.000
|
31.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
377
|
Fluticason propionat
|
163.200.000
|
163.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
378
|
Fluvastatin
|
818.622.000
|
818.622.000
|
0
|
24 tháng
|
|
379
|
Fosfomycin*
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
380
|
Fosfomycin*
|
303.000.000
|
303.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
381
|
Fosfomycin*
|
3.950.000
|
3.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
382
|
Furosemid
|
33.180.000
|
33.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
383
|
Furosemid
|
34.896.036
|
34.896.036
|
0
|
24 tháng
|
|
384
|
Furosemid
|
7.739.800
|
7.739.800
|
0
|
24 tháng
|
|
385
|
Furosemid + Spironolacton
|
53.600.000
|
53.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
386
|
Fusidic acid
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
387
|
Fusidic acid + betamethason
|
62.370.000
|
62.370.000
|
0
|
24 tháng
|
|
388
|
Fusidic acid + betamethason
|
563.607.450
|
563.607.450
|
0
|
24 tháng
|
|
389
|
Gabapentin
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
390
|
Gabapentin
|
85.890.000
|
85.890.000
|
0
|
24 tháng
|
|
391
|
Gadobutrol
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
392
|
Gadoteric acid
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
393
|
Galantamin
|
12.400.000
|
12.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
394
|
Galantamin
|
3.465.000
|
3.465.000
|
0
|
24 tháng
|
|
395
|
Galantamin
|
17.250.000
|
17.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
396
|
Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
|
357.280.000
|
357.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
397
|
Gelatin tannate
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
398
|
Gemfibrozil
|
10.430.000
|
10.430.000
|
0
|
24 tháng
|
|
399
|
Gentamicin
|
26.932.500
|
26.932.500
|
0
|
24 tháng
|
|
400
|
Gentamicin
|
82.905.600
|
82.905.600
|
0
|
24 tháng
|
|
401
|
Ginkgo biloba
|
351.918.000
|
351.918.000
|
0
|
24 tháng
|
|
402
|
Ginkgo biloba
|
108.900.000
|
108.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
403
|
Gliclazid
|
662.676.000
|
662.676.000
|
0
|
24 tháng
|
|
404
|
Gliclazid
|
1.009.850.000
|
1.009.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
405
|
Glimepirid
|
5.517.226.000
|
5.517.226.000
|
0
|
24 tháng
|
|
406
|
Glimepirid
|
737.000.000
|
737.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
407
|
Glipizid
|
2.212.500.000
|
2.212.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
408
|
Glucosamin
|
22.648.000
|
22.648.000
|
0
|
24 tháng
|
|
409
|
Glucosamin
|
150.696.000
|
150.696.000
|
0
|
24 tháng
|
|
410
|
Glucose
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
24 tháng
|
|
411
|
Glucose
|
4.424.440
|
4.424.440
|
0
|
24 tháng
|
|
412
|
Glucose
|
510.167.460
|
510.167.460
|
0
|
24 tháng
|
|
413
|
Glucose
|
21.766.290
|
21.766.290
|
0
|
24 tháng
|
|
414
|
Glucose
|
355.039.575
|
355.039.575
|
0
|
24 tháng
|
|
415
|
Glucose
|
67.779.000
|
67.779.000
|
0
|
24 tháng
|
|
416
|
Glucose
|
11.552.000
|
11.552.000
|
0
|
24 tháng
|
|
417
|
Glucose
|
18.190.200
|
18.190.200
|
0
|
24 tháng
|
|
418
|
Glucose khan + Natri clorid + kali clorid + trinatri citrat
|
628.635.000
|
628.635.000
|
0
|
24 tháng
|
|
419
|
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
|
1.976.230.400
|
1.976.230.400
|
0
|
24 tháng
|
|
420
|
Glucose khan + Natri clorid + Trinatri citrat khan + Kali clorid
|
203.301.000
|
203.301.000
|
0
|
24 tháng
|
|
421
|
Glutathion
|
1.064.000
|
1.064.000
|
0
|
24 tháng
|
|
422
|
Glycerol
|
42.023.520
|
42.023.520
|
0
|
24 tháng
|
|
423
|
Glyceryl trinitrat
|
9.472.000
|
9.472.000
|
0
|
24 tháng
|
|
424
|
Glyceryl trinitrat
|
10.600.000
|
10.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
425
|
Glyceryl trinitrat
|
254.198.280
|
254.198.280
|
0
|
24 tháng
|
|
426
|
Glyceryl trinitrat
|
45.761.310
|
45.761.310
|
0
|
24 tháng
|
|
427
|
Glycyl funtumin hydroclorid
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
428
|
Granisetron hydrochloride
|
12.960.000
|
12.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
429
|
Griseofulvin
|
1.293.750
|
1.293.750
|
0
|
24 tháng
|
|
430
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
1.528.000.000
|
1.528.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
431
|
Haloperidol
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
432
|
Haloperidol
|
9.650.000
|
9.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
433
|
Heparin
|
3.995.985.000
|
3.995.985.000
|
0
|
24 tháng
|
|
434
|
Heparin
|
7.255.800.000
|
7.255.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
435
|
Heptaminol hydroclorid
|
7.970.400
|
7.970.400
|
0
|
24 tháng
|
|
436
|
Human normal Immunoglobulin
|
57.419.985
|
57.419.985
|
0
|
24 tháng
|
|
437
|
Human normal Immunoglobulin
|
59.250.000
|
59.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
438
|
Human normal Immunoglobulin
|
105.200.000
|
105.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
439
|
Huyết thanh kháng dại
|
2.719.085.880
|
2.719.085.880
|
0
|
24 tháng
|
|
440
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
|
167.454.000
|
167.454.000
|
0
|
24 tháng
|
|
441
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
|
3.706.794.000
|
3.706.794.000
|
0
|
24 tháng
|
|
442
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
843.844.365
|
843.844.365
|
0
|
24 tháng
|
|
443
|
Hydroclorothiazid
|
6.452.700
|
6.452.700
|
0
|
24 tháng
|
|
444
|
Hydrocortison
|
114.597.000
|
114.597.000
|
0
|
24 tháng
|
|
445
|
Hydrocortison
|
101.514.400
|
101.514.400
|
0
|
24 tháng
|
|
446
|
Hydrocortison + Lidocain
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
447
|
Hydroxyethyl starch (Tinh bột este hóa)
|
101.031.000
|
101.031.000
|
0
|
24 tháng
|
|
448
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
130.513.250
|
130.513.250
|
0
|
24 tháng
|
|
449
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
1.416.000.000
|
1.416.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
450
|
Hyoscin butylbromid
|
964.700
|
964.700
|
0
|
24 tháng
|
|
451
|
Hyoscin butylbromid
|
320.712.000
|
320.712.000
|
0
|
24 tháng
|
|
452
|
Hyoscin butylbromid
|
52.700.000
|
52.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
453
|
Hyoscin butylbromid
|
64.959.300
|
64.959.300
|
0
|
24 tháng
|
|
454
|
Ibuprofen
|
315.000
|
315.000
|
0
|
24 tháng
|
|
455
|
Imidapril
|
132.600.000
|
132.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
456
|
Indapamid
|
290.000
|
290.000
|
0
|
24 tháng
|
|
457
|
Indomethacin
|
42.840.000
|
42.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
458
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
406.000.000
|
406.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
459
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp 30/70
|
473.928.000
|
473.928.000
|
0
|
24 tháng
|
|
460
|
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
581.000.000
|
581.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
461
|
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
205.275.000
|
205.275.000
|
0
|
24 tháng
|
|
462
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
72.157.000
|
72.157.000
|
0
|
24 tháng
|
|
463
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
1.933.659.000
|
1.933.659.000
|
0
|
24 tháng
|
|
464
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
108.800.000
|
108.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
465
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
100.100.000
|
100.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
466
|
Iobitridol
|
4.850.000
|
4.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
467
|
Iobitridol
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
468
|
Iobitridol
|
6.350.000
|
6.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
469
|
Iopamidol
|
2.499.000
|
2.499.000
|
0
|
24 tháng
|
|
470
|
Iopromid acid
|
970.200.000
|
970.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
471
|
Iopromid acid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
472
|
Ipratropium + Salbutamol
|
1.620.864.000
|
1.620.864.000
|
0
|
24 tháng
|
|
473
|
Irbesartan
|
22.119.500
|
22.119.500
|
0
|
24 tháng
|
|
474
|
Irbesartan
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
475
|
Irbesartan + hydrochlorothiazid
|
17.680.000
|
17.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
476
|
Isofluran
|
37.100.000
|
37.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
477
|
Isosorbid
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
478
|
Isosorbid
|
794.871.000
|
794.871.000
|
0
|
24 tháng
|
|
479
|
Isotretinoin
|
26.600.000
|
26.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
480
|
Itoprid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
481
|
Itraconazol
|
446.636.250
|
446.636.250
|
0
|
24 tháng
|
|
482
|
Itraconazol
|
212.625.000
|
212.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
483
|
Ivabradin
|
72.500
|
72.500
|
0
|
24 tháng
|
|
484
|
Ivermectin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
485
|
Kali clorid
|
27.176.850
|
27.176.850
|
0
|
24 tháng
|
|
486
|
Kali clorid
|
265.230.000
|
265.230.000
|
0
|
24 tháng
|
|
487
|
Kali iodid + natri iodid
|
34.272.000
|
34.272.000
|
0
|
24 tháng
|
|
488
|
Kẽm gluconat
|
300.200
|
300.200
|
0
|
24 tháng
|
|
489
|
Kẽm sulfat
|
506.145.600
|
506.145.600
|
0
|
24 tháng
|
|
490
|
Ketamin
|
29.184.000
|
29.184.000
|
0
|
24 tháng
|
|
491
|
Ketoconazol
|
75.272.400
|
75.272.400
|
0
|
24 tháng
|
|
492
|
Ketoprofen
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
493
|
Ketorolac tromethamine
|
69.934.800
|
69.934.800
|
0
|
24 tháng
|
|
494
|
Lacidipin
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
495
|
Lacidipin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
496
|
Lactat Ringer
|
787.894.445
|
787.894.445
|
0
|
24 tháng
|
|
497
|
Lactobacillus acidophilus
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
498
|
Lactobacillus acidophilus
|
528.885.000
|
528.885.000
|
0
|
24 tháng
|
|
499
|
Lactulose
|
145.850.880
|
145.850.880
|
0
|
24 tháng
|
|
500
|
Lamivudin
|
4.326.000
|
4.326.000
|
0
|
24 tháng
|
|
501
|
Lamotrigine
|
5.950.000
|
5.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
502
|
Lansoprazol
|
108.128.800
|
108.128.800
|
0
|
24 tháng
|
|
503
|
Leflunomide
|
112.425.000
|
112.425.000
|
0
|
24 tháng
|
|
504
|
Levetiracetam
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
505
|
Levetiracetam
|
8.150.000
|
8.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
506
|
Levobupivacain
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
507
|
Levocetirizin
|
21.460.000
|
21.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
508
|
Levodopa + Benserazid
|
170.100.000
|
170.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
509
|
Levodopa + Carbidopa
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
510
|
Levodopa + Carbidopa
|
34.860.000
|
34.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
511
|
Levofloxacin
|
40.718.400
|
40.718.400
|
0
|
24 tháng
|
|
512
|
Levofloxacin
|
98.879.000
|
98.879.000
|
0
|
24 tháng
|
|
513
|
Levofloxacin
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
514
|
Levofloxacin
|
2.325.000.000
|
2.325.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
515
|
Levofloxacin
|
289.997.500
|
289.997.500
|
0
|
24 tháng
|
|
516
|
Levofloxacin
|
204.120.000
|
204.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
517
|
Levofloxacin
|
165.900.000
|
165.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
518
|
Levomepromazin
|
33.060.000
|
33.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
519
|
Levothyroxin
|
1.007.000
|
1.007.000
|
0
|
24 tháng
|
|
520
|
Levothyroxin
|
2.675.000
|
2.675.000
|
0
|
24 tháng
|
|
521
|
Levothyroxin
|
11.760.000
|
11.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
522
|
Lidocain
|
32.913.000
|
32.913.000
|
0
|
24 tháng
|
|
523
|
Lidocain
|
70.875.000
|
70.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
524
|
Lidocain
|
7.625.000
|
7.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
525
|
Lidocain
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
526
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
195.930.300
|
195.930.300
|
0
|
24 tháng
|
|
527
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
23.814.000
|
23.814.000
|
0
|
24 tháng
|
|
528
|
Lidocain + Prilocain
|
133.635.000
|
133.635.000
|
0
|
24 tháng
|
|
529
|
Linezolid*
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
530
|
Linezolid
|
552.000.000
|
552.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
531
|
Linezolid*
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
532
|
Linezolid*
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
533
|
Lisinopril
|
15.980.000
|
15.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
534
|
Lisinopril
|
186.200.000
|
186.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
535
|
Lisinopril
|
13.950.000
|
13.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
536
|
Loperamid
|
6.058.800
|
6.058.800
|
0
|
24 tháng
|
|
537
|
Loratadin
|
27.756.200
|
27.756.200
|
0
|
24 tháng
|
|
538
|
L-Ornithin-L-Aspartat
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
539
|
Losartan
|
7.162.256.400
|
7.162.256.400
|
0
|
24 tháng
|
|
540
|
Losartan
|
2.073.048.000
|
2.073.048.000
|
0
|
24 tháng
|
|
541
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
55.350.000
|
55.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
542
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
1.445.245.200
|
1.445.245.200
|
0
|
24 tháng
|
|
543
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
1.341.060.000
|
1.341.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
544
|
Lovastatin
|
203.994.000
|
203.994.000
|
0
|
24 tháng
|
|
545
|
Lynestrenol
|
23.080.500
|
23.080.500
|
0
|
24 tháng
|
|
546
|
Magnesi aspartate + Kali aspartate
|
37.900.800
|
37.900.800
|
0
|
24 tháng
|
|
547
|
Magnesi lactat + Vitamin B6
|
44.064.000
|
44.064.000
|
0
|
24 tháng
|
|
548
|
Magnesi sulfat
|
21.198.870
|
21.198.870
|
0
|
24 tháng
|
|
549
|
Manitol
|
40.880.700
|
40.880.700
|
0
|
24 tháng
|
|
550
|
Mebendazol
|
2.984.100
|
2.984.100
|
0
|
24 tháng
|
|
551
|
Meclophenoxat hydroclorid
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
552
|
Meclophenoxat hydroclorid
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
553
|
Mecobalamin
|
84.044.730
|
84.044.730
|
0
|
24 tháng
|
|
554
|
Mecobalamin
|
9.840.000
|
9.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
555
|
Meloxicam
|
196.682.400
|
196.682.400
|
0
|
24 tháng
|
|
556
|
Meloxicam
|
184.671.000
|
184.671.000
|
0
|
24 tháng
|
|
557
|
Meloxicam
|
199.793.000
|
199.793.000
|
0
|
24 tháng
|
|
558
|
Meloxicam
|
4.361.600
|
4.361.600
|
0
|
24 tháng
|
|
559
|
Mequitazin
|
2.898.000
|
2.898.000
|
0
|
24 tháng
|
|
560
|
Meropenem
|
1.081.600.000
|
1.081.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
561
|
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
38.750.000
|
38.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
562
|
Metformin
|
125.628.000
|
125.628.000
|
0
|
24 tháng
|
|
563
|
Metformin
|
726.624.000
|
726.624.000
|
0
|
24 tháng
|
|
564
|
Metformin
|
513.000.000
|
513.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
565
|
Metformin
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
566
|
Metformin
|
165.627.600
|
165.627.600
|
0
|
24 tháng
|
|
567
|
Metformin
|
1.184.603.000
|
1.184.603.000
|
0
|
24 tháng
|
|
568
|
Metformin
|
3.880.010.400
|
3.880.010.400
|
0
|
24 tháng
|
|
569
|
Metformin + Glibenclamid
|
2.429.351.000
|
2.429.351.000
|
0
|
24 tháng
|
|
570
|
Metformin + Glibenclamid
|
1.702.000.000
|
1.702.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
571
|
Metformin + Gliclazid
|
1.702.000.000
|
1.702.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
572
|
Metformin + Glimepirid
|
1.144.000.000
|
1.144.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
573
|
Metformin + Glimepirid
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
574
|
Metformin + Glimepirid
|
724.710.000
|
724.710.000
|
0
|
24 tháng
|
|
575
|
Metformin + Sitagliptin
|
276.718.000
|
276.718.000
|
0
|
24 tháng
|
|
576
|
Metformin + Sitagliptin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
577
|
Metformin + Vildagliptin
|
120.562.000
|
120.562.000
|
0
|
24 tháng
|
|
578
|
Methadon
|
29.232.000
|
29.232.000
|
0
|
24 tháng
|
|
579
|
Methocarbamol
|
125.895.000
|
125.895.000
|
0
|
24 tháng
|
|
580
|
Methotrexat
|
215.000
|
215.000
|
0
|
24 tháng
|
|
581
|
Methotrexat
|
4.618.740
|
4.618.740
|
0
|
24 tháng
|
|
582
|
Methyl Ergometrin
|
84.199.500
|
84.199.500
|
0
|
24 tháng
|
|
583
|
Methyl prednisolon
|
330.057.750
|
330.057.750
|
0
|
24 tháng
|
|
584
|
Methyl prednisolon
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
585
|
Methyl prednisolon
|
367.136.000
|
367.136.000
|
0
|
24 tháng
|
|
586
|
Methyl prednisolon
|
10.862.085.100
|
10.862.085.100
|
0
|
24 tháng
|
|
587
|
Methyl prednisolon
|
209.438.000
|
209.438.000
|
0
|
24 tháng
|
|
588
|
Methyldopa
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
589
|
Methyldopa
|
12.495.000
|
12.495.000
|
0
|
24 tháng
|
|
590
|
Metoclopramid
|
5.285.500
|
5.285.500
|
0
|
24 tháng
|
|
591
|
Metoclopramid
|
48.460.200
|
48.460.200
|
0
|
24 tháng
|
|
592
|
Metoprolol succinat
|
13.605.200
|
13.605.200
|
0
|
24 tháng
|
|
593
|
Metronidazol
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
594
|
Metronidazol
|
795.509.160
|
795.509.160
|
0
|
24 tháng
|
|
595
|
Metronidazol
|
142.632.000
|
142.632.000
|
0
|
24 tháng
|
|
596
|
Metronidazol
|
112.239.600
|
112.239.600
|
0
|
24 tháng
|
|
597
|
Miconazol
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
598
|
Midazolam
|
686.107.800
|
686.107.800
|
0
|
24 tháng
|
|
599
|
Midazolam
|
75.631.500
|
75.631.500
|
0
|
24 tháng
|
|
600
|
Mifepriston
|
10.615.500
|
10.615.500
|
0
|
24 tháng
|
|
601
|
Milrinon
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
602
|
Mirtazapin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
603
|
Misoprostol
|
139.910.000
|
139.910.000
|
0
|
24 tháng
|
|
604
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
129.937.500
|
129.937.500
|
0
|
24 tháng
|
|
605
|
Morphin
|
32.412.555
|
32.412.555
|
0
|
24 tháng
|
|
606
|
Morphin
|
186.615.000
|
186.615.000
|
0
|
24 tháng
|
|
607
|
Moxifloxacin
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
608
|
Moxifloxacin
|
238.200.000
|
238.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
609
|
Moxifloxacin
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
610
|
Moxifloxacin
|
8.387.032.500
|
8.387.032.500
|
0
|
24 tháng
|
|
611
|
Moxifloxacin
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
612
|
Mupirocin
|
112.560.000
|
112.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
613
|
Mycophenolate mofetil
|
43.650.000
|
43.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
614
|
Nabumeton
|
165.000
|
165.000
|
0
|
24 tháng
|
|
615
|
Naloxon hydroclorid
|
879.900
|
879.900
|
0
|
24 tháng
|
|
616
|
Naproxen
|
599.592.000
|
599.592.000
|
0
|
24 tháng
|
|
617
|
Naproxen
|
1.189.524.000
|
1.189.524.000
|
0
|
24 tháng
|
|
618
|
Natamycin
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
619
|
Natri aescinat
|
6.160.000
|
6.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
620
|
Natri carboxymethylcellulose
|
576.918.000
|
576.918.000
|
0
|
24 tháng
|
|
621
|
Natri Clorid
|
403.291.200
|
403.291.200
|
0
|
24 tháng
|
|
622
|
Natri Clorid
|
399.255.360
|
399.255.360
|
0
|
24 tháng
|
|
623
|
Natri clorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
624
|
Natri clorid
|
1.156.564.500
|
1.156.564.500
|
0
|
24 tháng
|
|
625
|
Natri clorid
|
6.941.009.250
|
6.941.009.250
|
0
|
24 tháng
|
|
626
|
Natri clorid
|
585.600.000
|
585.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
627
|
Natri clorid
|
49.385.700
|
49.385.700
|
0
|
24 tháng
|
|
628
|
Natri clorid
|
433.645.650
|
433.645.650
|
0
|
24 tháng
|
|
629
|
Natri clorid
|
180.240.000
|
180.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
630
|
Natri clorid + Dextrose/glucose
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
631
|
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid. 2H2O + Glucose monohydrat
|
38.230.500
|
38.230.500
|
0
|
24 tháng
|
|
632
|
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
|
93.500.000
|
93.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
633
|
Natri clorid + Kali clorid+ Magnesi clorid.6H2O+ Acid Acetic + Calci clorid.2H2O
|
4.181.625.000
|
4.181.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
634
|
Natri clorid + Natri bicarbonat
|
7.512.750.000
|
7.512.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
635
|
Natri Diquafosol
|
129.675.000
|
129.675.000
|
0
|
24 tháng
|
|
636
|
Natri hyaluronat
|
940.500.000
|
940.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
637
|
Natri hyaluronat
|
1.029.000.000
|
1.029.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
638
|
Natri hyaluronat
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
639
|
Natri hyaluronat
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
640
|
Natri hyaluronat
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
641
|
Natri hydrocarbonat
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
642
|
Natri hydrocarbonat
|
6.880.000
|
6.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
643
|
Natri Iodua (I-131)
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
644
|
Natri Montelukast
|
18.846.000
|
18.846.000
|
0
|
24 tháng
|
|
645
|
Nebivolol
|
18.605.000
|
18.605.000
|
0
|
24 tháng
|
|
646
|
Nebivolol
|
288.800.000
|
288.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
647
|
Nefopam HCL
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
24 tháng
|
|
648
|
Neomycin
|
4.710.400
|
4.710.400
|
0
|
24 tháng
|
|
649
|
Neomycin + polymyxin B + Dexamethason
|
83.600.000
|
83.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
650
|
Neomycin + polymyxin B + Dexamethason
|
337.440.000
|
337.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
651
|
Neomycin + polymyxin B + Dexamethason
|
160.950.000
|
160.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
652
|
Neostigmin metylsulfat
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
653
|
Neostigmin methylsulfat
|
101.504.000
|
101.504.000
|
0
|
24 tháng
|
|
654
|
Nepafenac
|
30.599.800
|
30.599.800
|
0
|
24 tháng
|
|
655
|
Netilmicin sulfat
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
656
|
Netilmicin sulfat
|
737.100.000
|
737.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
657
|
Netilmicin sulfat
|
1.420.000.000
|
1.420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
658
|
Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid
|
4.340.322.000
|
4.340.322.000
|
0
|
24 tháng
|
|
659
|
Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid
|
2.803.080.000
|
2.803.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
660
|
Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid
|
21.120.000
|
21.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
661
|
Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
662
|
Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon
|
10.467.600.000
|
10.467.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
663
|
Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon
|
7.143.474.000
|
7.143.474.000
|
0
|
24 tháng
|
|
664
|
Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon
|
1.261.085.800
|
1.261.085.800
|
0
|
24 tháng
|
|
665
|
Nhũ dịch lipid
|
727.801.000
|
727.801.000
|
0
|
24 tháng
|
|
666
|
Nhũ dịch lipid
|
552.000.000
|
552.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
667
|
Nhũ dịch lipid
|
408.758.000
|
408.758.000
|
0
|
24 tháng
|
|
668
|
Nhũ dịch lipid
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
669
|
Nicardipin
|
462.496.300
|
462.496.300
|
0
|
24 tháng
|
|
670
|
Nicardipin
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
671
|
Nicorandil
|
365.925.000
|
365.925.000
|
0
|
24 tháng
|
|
672
|
Nicorandil
|
224.701.260
|
224.701.260
|
0
|
24 tháng
|
|
673
|
Nifedipin
|
19.020.000
|
19.020.000
|
0
|
24 tháng
|
|
674
|
Nifedipin
|
347.104.800
|
347.104.800
|
0
|
24 tháng
|
|
675
|
Nifedipin
|
10.461.500
|
10.461.500
|
0
|
24 tháng
|
|
676
|
Nimodipin
|
83.265.000
|
83.265.000
|
0
|
24 tháng
|
|
677
|
Nimodipin
|
58.600.000
|
58.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
678
|
Nizatidin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
679
|
Nor adrenalin
|
27.560.000
|
27.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
680
|
Nor adrenalin
|
203.394.700
|
203.394.700
|
0
|
24 tháng
|
|
681
|
Nor adrenalin
|
1.115.385.000
|
1.115.385.000
|
0
|
24 tháng
|
|
682
|
Nor adrenalin
|
147.900.000
|
147.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
683
|
Nước cất pha tiêm
|
722.836.380
|
722.836.380
|
0
|
24 tháng
|
|
684
|
Nước cất pha tiêm
|
256.176.300
|
256.176.300
|
0
|
24 tháng
|
|
685
|
Nước cất pha tiêm
|
4.755.800
|
4.755.800
|
0
|
24 tháng
|
|
686
|
Nước cất pha tiêm
|
28.224.000
|
28.224.000
|
0
|
24 tháng
|
|
687
|
Nước Oxy già
|
30.738.960
|
30.738.960
|
0
|
24 tháng
|
|
688
|
Nystatin
|
18.228.000
|
18.228.000
|
0
|
24 tháng
|
|
689
|
Nystatin
|
882.000
|
882.000
|
0
|
24 tháng
|
|
690
|
Nystatin + Metronidazol + Neomycin
|
10.777.600
|
10.777.600
|
0
|
24 tháng
|
|
691
|
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)
|
184.758.000
|
184.758.000
|
0
|
24 tháng
|
|
692
|
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
693
|
Ofloxacin
|
2.144.000
|
2.144.000
|
0
|
24 tháng
|
|
694
|
Ofloxacin
|
23.849.600
|
23.849.600
|
0
|
24 tháng
|
|
695
|
Ofloxacin
|
163.990.000
|
163.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
696
|
Ofloxacin
|
2.967.250
|
2.967.250
|
0
|
24 tháng
|
|
697
|
Olanzapin
|
152.500
|
152.500
|
0
|
24 tháng
|
|
698
|
Olanzapin
|
2.982.000
|
2.982.000
|
0
|
24 tháng
|
|
699
|
Olanzapin
|
348.130.000
|
348.130.000
|
0
|
24 tháng
|
|
700
|
Olopatadin hydroclorid
|
123.200.000
|
123.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
701
|
Omeprazol
|
177.751.200
|
177.751.200
|
0
|
24 tháng
|
|
702
|
Omeprazol
|
378.321.600
|
378.321.600
|
0
|
24 tháng
|
|
703
|
Omeprazol
|
182.030.100
|
182.030.100
|
0
|
24 tháng
|
|
704
|
Ondansetron
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
705
|
Otilonium bromid
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
706
|
Oxacilin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
707
|
Oxcarbazepin
|
4.032.000
|
4.032.000
|
0
|
24 tháng
|
|
708
|
Oxytocin
|
617.110.000
|
617.110.000
|
0
|
24 tháng
|
|
709
|
Oxytocin
|
157.166.100
|
157.166.100
|
0
|
24 tháng
|
|
710
|
Oxytocin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
711
|
Palonosetron hydroclorid
|
324.680.000
|
324.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
712
|
Pantoprazol
|
99.760.000
|
99.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
713
|
Pantoprazol
|
99.975.000
|
99.975.000
|
0
|
24 tháng
|
|
714
|
Pantoprazol
|
132.825.000
|
132.825.000
|
0
|
24 tháng
|
|
715
|
Pantoprazol
|
320.796.000
|
320.796.000
|
0
|
24 tháng
|
|
716
|
Papaverin
|
221.000
|
221.000
|
0
|
24 tháng
|
|
717
|
Papaverin
|
6.966.000
|
6.966.000
|
0
|
24 tháng
|
|
718
|
Paracetamol
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
719
|
Paracetamol
|
1.310.400.000
|
1.310.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
720
|
Paracetamol
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
721
|
Paracetamol
|
160.198.500
|
160.198.500
|
0
|
24 tháng
|
|
722
|
Paracetamol
|
2.003.400
|
2.003.400
|
0
|
24 tháng
|
|
723
|
Paracetamol
|
135.480
|
135.480
|
0
|
24 tháng
|
|
724
|
Paracetamol
|
20.955.480
|
20.955.480
|
0
|
24 tháng
|
|
725
|
Paracetamol
|
264.100
|
264.100
|
0
|
24 tháng
|
|
726
|
Paracetamol
|
9.531.900
|
9.531.900
|
0
|
24 tháng
|
|
727
|
Paracetamol
|
41.230.000
|
41.230.000
|
0
|
24 tháng
|
|
728
|
Paracetamol
|
1.268.345.000
|
1.268.345.000
|
0
|
24 tháng
|
|
729
|
Paracetamol
|
133.510.000
|
133.510.000
|
0
|
24 tháng
|
|
730
|
Paracetamol
|
170.905.600
|
170.905.600
|
0
|
24 tháng
|
|
731
|
Paracetamol
|
298.080.000
|
298.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
732
|
Paracetamol
|
4.462.508.300
|
4.462.508.300
|
0
|
24 tháng
|
|
733
|
Paracetamol
|
424.777.500
|
424.777.500
|
0
|
24 tháng
|
|
734
|
Paracetamol
|
30.429.000
|
30.429.000
|
0
|
24 tháng
|
|
735
|
Paracetamol
|
195.039.750
|
195.039.750
|
0
|
24 tháng
|
|
736
|
Paracetamol
|
253.300.200
|
253.300.200
|
0
|
24 tháng
|
|
737
|
Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin
|
29.887.200
|
29.887.200
|
0
|
24 tháng
|
|
738
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
72.540.000
|
72.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
739
|
Paracetamol + ibuprofen
|
18.330.000
|
18.330.000
|
0
|
24 tháng
|
|
740
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
800.400.000
|
800.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
741
|
Paracetamol + Tramadol
|
3.006.250.000
|
3.006.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
742
|
Paroxetin
|
987.000
|
987.000
|
0
|
24 tháng
|
|
743
|
Pefloxacin
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
744
|
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
|
259.660.800
|
259.660.800
|
0
|
24 tháng
|
|
745
|
Perindopril
|
6.424.000
|
6.424.000
|
0
|
24 tháng
|
|
746
|
Perindopril
|
37.370.000
|
37.370.000
|
0
|
24 tháng
|
|
747
|
Perindopril + indapamid
|
2.511.800.000
|
2.511.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
748
|
Pethidine hydrochloride
|
59.040.000
|
59.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
749
|
Phenobarbital
|
161.200.000
|
161.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
750
|
Phenobarbital
|
4.221.000
|
4.221.000
|
0
|
24 tháng
|
|
751
|
Phenoxymethylpenicilin
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
752
|
Phenytoin
|
5.909.400
|
5.909.400
|
0
|
24 tháng
|
|
753
|
Phytomenadion
|
46.365.820
|
46.365.820
|
0
|
24 tháng
|
|
754
|
Phytomenadion
|
20.364.190
|
20.364.190
|
0
|
24 tháng
|
|
755
|
Piperacillin
|
693.000.000
|
693.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
756
|
Piperacilin + Tazobactam
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
757
|
Piperacilin + Tazobactam
|
689.000.000
|
689.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
758
|
Piperacilin + Tazobactam
|
4.899.510.000
|
4.899.510.000
|
0
|
24 tháng
|
|
759
|
Piracetam
|
459.765.000
|
459.765.000
|
0
|
24 tháng
|
|
760
|
Piracetam
|
2.503.314.000
|
2.503.314.000
|
0
|
24 tháng
|
|
761
|
Piracetam
|
27.040.000
|
27.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
762
|
Piroxicam
|
27.360.000
|
27.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
763
|
Polyethylene glycol + Propylene glycol
|
354.590.000
|
354.590.000
|
0
|
24 tháng
|
|
764
|
Povidone iodin
|
30.875.000
|
30.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
765
|
Povidone iodin
|
20.298.150
|
20.298.150
|
0
|
24 tháng
|
|
766
|
Povidone iodin
|
542.352.300
|
542.352.300
|
0
|
24 tháng
|
|
767
|
Povidone iodin
|
75.250.000
|
75.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
768
|
Pramipexol
|
58.422.000
|
58.422.000
|
0
|
24 tháng
|
|
769
|
Praziquantel
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
770
|
Prednisolon
|
50.040.000
|
50.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
771
|
Prednisolon acetat
|
326.820.200
|
326.820.200
|
0
|
24 tháng
|
|
772
|
Pregabalin
|
54.994.500
|
54.994.500
|
0
|
24 tháng
|
|
773
|
Progesteron
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
774
|
Progesteron
|
185.896.960
|
185.896.960
|
0
|
24 tháng
|
|
775
|
Proparacain hydroclorid
|
25.597.000
|
25.597.000
|
0
|
24 tháng
|
|
776
|
Propofol
|
48.648.600
|
48.648.600
|
0
|
24 tháng
|
|
777
|
Propofol
|
257.249.880
|
257.249.880
|
0
|
24 tháng
|
|
778
|
Propofol
|
25.290.480
|
25.290.480
|
0
|
24 tháng
|
|
779
|
Propranolol hydroclorid
|
3.120.000
|
3.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
780
|
Propylthiouracil
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
24 tháng
|
|
781
|
Protamin
|
28.700.000
|
28.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
782
|
Pyridostigmin bromid
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
783
|
Quetiapine
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
784
|
Quinapril
|
204.019.200
|
204.019.200
|
0
|
24 tháng
|
|
785
|
Quinapril
|
2.499.000
|
2.499.000
|
0
|
24 tháng
|
|
786
|
Quinapril
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
787
|
Rabeprazol natri
|
1.999.500.000
|
1.999.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
788
|
Rabeprazol natri
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
789
|
Racecadotril
|
106.293.000
|
106.293.000
|
0
|
24 tháng
|
|
790
|
Ramipril
|
612.465.000
|
612.465.000
|
0
|
24 tháng
|
|
791
|
Ramipril
|
250.800.000
|
250.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
792
|
Rebamipid
|
217.100.000
|
217.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
793
|
Risperidon
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
794
|
Risperidon
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
795
|
Rivaroxaban
|
72.540.000
|
72.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
796
|
Rivaroxaban
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
797
|
Rocuronium bromid
|
252.030.000
|
252.030.000
|
0
|
24 tháng
|
|
798
|
Rocuronium bromid
|
323.150.000
|
323.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
799
|
Rosuvastatin
|
80.385.000
|
80.385.000
|
0
|
24 tháng
|
|
800
|
Rosuvastatin
|
34.560.000
|
34.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
801
|
Rotundin
|
64.855.000
|
64.855.000
|
0
|
24 tháng
|
|
802
|
Roxithromycin
|
49.105.000
|
49.105.000
|
0
|
24 tháng
|
|
803
|
Roxithromycin
|
46.440.000
|
46.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
804
|
Saccharomyces boulardii
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
805
|
Salbutamol sulfat
|
664.772.000
|
664.772.000
|
0
|
24 tháng
|
|
806
|
Salbutamol sulfat
|
23.146.000
|
23.146.000
|
0
|
24 tháng
|
|
807
|
Salbutamol sulfat
|
260.042.569
|
260.042.569
|
0
|
24 tháng
|
|
808
|
Salbutamol sulfat
|
1.053.247.350
|
1.053.247.350
|
0
|
24 tháng
|
|
809
|
Salbutamol sulfat
|
811.131.300
|
811.131.300
|
0
|
24 tháng
|
|
810
|
Salbutamol sulfat
|
131.460.000
|
131.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
811
|
Salbutamol sulfat
|
949.410.000
|
949.410.000
|
0
|
24 tháng
|
|
812
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
289.213.600
|
289.213.600
|
0
|
24 tháng
|
|
813
|
Sắt fumarat+ acid folic
|
73.710.000
|
73.710.000
|
0
|
24 tháng
|
|
814
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
|
397.656.000
|
397.656.000
|
0
|
24 tháng
|
|
815
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
|
62.370.000
|
62.370.000
|
0
|
24 tháng
|
|
816
|
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat) + Acid folic
|
236.900.000
|
236.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
817
|
Sertralin
|
260.000
|
260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
818
|
Sevofluran
|
1.298.283.000
|
1.298.283.000
|
0
|
24 tháng
|
|
819
|
Silymarin
|
481.880.000
|
481.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
820
|
Silymarin
|
16.758.000
|
16.758.000
|
0
|
24 tháng
|
|
821
|
Simethicon
|
31.866.000
|
31.866.000
|
0
|
24 tháng
|
|
822
|
Simethicon
|
195.800.000
|
195.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
823
|
Simvastatin
|
25.302.200
|
25.302.200
|
0
|
24 tháng
|
|
824
|
Simvastatin
|
51.414.000
|
51.414.000
|
0
|
24 tháng
|
|
825
|
Simvastatin
|
5.355.000
|
5.355.000
|
0
|
24 tháng
|
|
826
|
Sitagliptin
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
827
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
26.775.000
|
26.775.000
|
0
|
24 tháng
|
|
828
|
Sorbitol
|
95.450.880
|
95.450.880
|
0
|
24 tháng
|
|
829
|
Sorbitol
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
830
|
Sorbitol
|
75.803.840
|
75.803.840
|
0
|
24 tháng
|
|
831
|
Sorbitol + Natri citrat
|
3.565.000
|
3.565.000
|
0
|
24 tháng
|
|
832
|
Spiramycin
|
70.542.500
|
70.542.500
|
0
|
24 tháng
|
|
833
|
Spiramycin
|
9.100.000
|
9.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
834
|
Spiramycin
|
123.750.000
|
123.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
835
|
Spironolacton
|
195.700.000
|
195.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
836
|
Spironolacton
|
66.000
|
66.000
|
0
|
24 tháng
|
|
837
|
Spironolacton
|
259.350.000
|
259.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
838
|
Sucralfat
|
43.428.000
|
43.428.000
|
0
|
24 tháng
|
|
839
|
Sufentanil
|
23.818.200
|
23.818.200
|
0
|
24 tháng
|
|
840
|
Sulfadiazin bạc
|
41.790.000
|
41.790.000
|
0
|
24 tháng
|
|
841
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
45.354.900
|
45.354.900
|
0
|
24 tháng
|
|
842
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
16.247.350
|
16.247.350
|
0
|
24 tháng
|
|
843
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
844
|
Sulpirid
|
75.108.000
|
75.108.000
|
0
|
24 tháng
|
|
845
|
Sumatriptan
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
846
|
Suxamethonium clorid
|
11.347.120
|
11.347.120
|
0
|
24 tháng
|
|
847
|
Tacrolimus
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
848
|
Tacrolimus
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
849
|
Tafluprost
|
195.839.200
|
195.839.200
|
0
|
24 tháng
|
|
850
|
Telmisartan
|
66.810.000
|
66.810.000
|
0
|
24 tháng
|
|
851
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
113.100.000
|
113.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
852
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
1.524.180.000
|
1.524.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
853
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
889.480.000
|
889.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
854
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
87.220.000
|
87.220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
855
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
1.172.480.000
|
1.172.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
856
|
Tenofovir Alafenamide
|
220.575.000
|
220.575.000
|
0
|
24 tháng
|
|
857
|
Terbinafin hydroclorid
|
124.500.000
|
124.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
858
|
Terbinafin hydroclorid
|
39.435.000
|
39.435.000
|
0
|
24 tháng
|
|
859
|
Terbutalin sulfat
|
59.950.000
|
59.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
860
|
Terbutalin sulfat
|
107.660.700
|
107.660.700
|
0
|
24 tháng
|
|
861
|
Terbutalin sulfat
|
651.000.000
|
651.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
862
|
Terlipressin acetate
|
74.487.000
|
74.487.000
|
0
|
24 tháng
|
|
863
|
Tetracain hydroclorid
|
2.477.475
|
2.477.475
|
0
|
24 tháng
|
|
864
|
Tetracyclin hydroclorid
|
13.088.000
|
13.088.000
|
0
|
24 tháng
|
|
865
|
Thiamazol
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
866
|
Thiamazol
|
53.130.000
|
53.130.000
|
0
|
24 tháng
|
|
867
|
Thiamazol
|
2.625.000
|
2.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
868
|
Ticagrelor
|
145.396.680
|
145.396.680
|
0
|
24 tháng
|
|
869
|
Ticagrelor
|
9.345.000
|
9.345.000
|
0
|
24 tháng
|
|
870
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
2.625.000.000
|
2.625.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
871
|
Timolol
|
16.880.000
|
16.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
872
|
Tinidazol
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
873
|
Tiropramid hydroclorid
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
874
|
Tizanidin hydroclorid
|
124.425.000
|
124.425.000
|
0
|
24 tháng
|
|
875
|
Tobramycin
|
307.881.000
|
307.881.000
|
0
|
24 tháng
|
|
876
|
Tobramycin
|
16.558.710
|
16.558.710
|
0
|
24 tháng
|
|
877
|
Tobramycin
|
356.400.000
|
356.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
878
|
Tobramycin
|
129.425.000
|
129.425.000
|
0
|
24 tháng
|
|
879
|
Tobramycin + dexamethason
|
27.719.000
|
27.719.000
|
0
|
24 tháng
|
|
880
|
Tobramycin + dexamethason
|
1.244.565.000
|
1.244.565.000
|
0
|
24 tháng
|
|
881
|
Tobramycin + dexamethason
|
273.600.000
|
273.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
882
|
Tobramycin + dexamethason
|
190.953.000
|
190.953.000
|
0
|
24 tháng
|
|
883
|
Tolperison hydrochlorid
|
113.715.000
|
113.715.000
|
0
|
24 tháng
|
|
884
|
Topiramate
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
885
|
Tranexamic acid
|
16.968.000
|
16.968.000
|
0
|
24 tháng
|
|
886
|
Tranexamic acid
|
50.820.000
|
50.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
887
|
Tranexamic acid
|
470.000.000
|
470.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
888
|
Tranexamic acid
|
76.688.020
|
76.688.020
|
0
|
24 tháng
|
|
889
|
Tranexamic acid
|
578.340
|
578.340
|
0
|
24 tháng
|
|
890
|
Travoprost
|
126.150.000
|
126.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
891
|
Travoprost + Timolol
|
1.088.000.000
|
1.088.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
892
|
Tretinoin + Erythromycin
|
226.000.000
|
226.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
893
|
Triamcinolon acetonid
|
12.240.000
|
12.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
894
|
Triamcinolon acetonid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
895
|
Triclabendazol
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
896
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
1.840.000
|
1.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
897
|
Trimebutin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
898
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
204.468.000
|
204.468.000
|
0
|
24 tháng
|
|
899
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
6.345.605.000
|
6.345.605.000
|
0
|
24 tháng
|
|
900
|
Tropicamide + Phenylephrine HCL
|
20.250.000
|
20.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
901
|
Ursodeoxycholic acid
|
259.434.000
|
259.434.000
|
0
|
24 tháng
|
|
902
|
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
|
32.924.000
|
32.924.000
|
0
|
24 tháng
|
|
903
|
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
|
55.020.000
|
55.020.000
|
0
|
24 tháng
|
|
904
|
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
|
2.598.912.000
|
2.598.912.000
|
0
|
24 tháng
|
|
905
|
Vắc xin phòng Cúm mùa
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
906
|
Vắc xin phòng dại
|
6.680.992.000
|
6.680.992.000
|
0
|
24 tháng
|
|
907
|
Vắc xin phòng Não mô cầu
|
70.156.800
|
70.156.800
|
0
|
24 tháng
|
|
908
|
Vắc xin phòng Thủy đậu
|
331.543.800
|
331.543.800
|
0
|
24 tháng
|
|
909
|
Virus thủy đậu sống giảm độc lực
|
152.800.000
|
152.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
910
|
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
|
81.547.200
|
81.547.200
|
0
|
24 tháng
|
|
911
|
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
|
1.557.907.200
|
1.557.907.200
|
0
|
24 tháng
|
|
912
|
Vắc xin phòng Uốn ván
|
43.036.224
|
43.036.224
|
0
|
24 tháng
|
|
913
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
108.558.450
|
108.558.450
|
0
|
24 tháng
|
|
914
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
596.757.000
|
596.757.000
|
0
|
24 tháng
|
|
915
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
|
237.617.550
|
237.617.550
|
0
|
24 tháng
|
|
916
|
Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván
|
35.616.000
|
35.616.000
|
0
|
24 tháng
|
|
917
|
Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
|
251.921.250
|
251.921.250
|
0
|
24 tháng
|
|
918
|
Valproat natri
|
500.758.000
|
500.758.000
|
0
|
24 tháng
|
|
919
|
Valproat natri
|
694.260.000
|
694.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
920
|
Valproat natri
|
266.296.800
|
266.296.800
|
0
|
24 tháng
|
|
921
|
Valproat natri
|
24.250.000
|
24.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
922
|
Valproat natri
|
55.500.000
|
55.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
923
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
924
|
Vancomycin
|
829.500.000
|
829.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
925
|
Vancomycin
|
306.030.000
|
306.030.000
|
0
|
24 tháng
|
|
926
|
Vancomycin
|
125.200.000
|
125.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
927
|
Venlafaxin
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
928
|
Vinorelbine
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
929
|
Vinorelbine
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
930
|
Vinpocetin
|
40.924.000
|
40.924.000
|
0
|
24 tháng
|
|
931
|
Vitamin A
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
932
|
Vitamin B1
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
933
|
Vitamin B1
|
1.142.100
|
1.142.100
|
0
|
24 tháng
|
|
934
|
Vitamin B6
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
935
|
Vitamin B6
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
936
|
Vitamin B12
|
30.208.500
|
30.208.500
|
0
|
24 tháng
|
|
937
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
134.797.500
|
134.797.500
|
0
|
24 tháng
|
|
938
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4.191.165.000
|
4.191.165.000
|
0
|
24 tháng
|
|
939
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
611.100.000
|
611.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
940
|
Vitamin C
|
5.292.400
|
5.292.400
|
0
|
24 tháng
|
|
941
|
Vitamin C
|
44.892.000
|
44.892.000
|
0
|
24 tháng
|
|
942
|
Vitamin C
|
128.750.000
|
128.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
943
|
Vitamin E
|
32.648.000
|
32.648.000
|
0
|
24 tháng
|
|
944
|
Vitamin E
|
38.925.000
|
38.925.000
|
0
|
24 tháng
|
|
945
|
Vitamin PP
|
1.620.000
|
1.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
946
|
Vitamin PP
|
8.586.000
|
8.586.000
|
0
|
24 tháng
|
|
947
|
Xylometazolin hydroclorid
|
6.773.500
|
6.773.500
|
0
|
24 tháng
|
|
948
|
Xylometazolin hydroclorid
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
949
|
Zopiclon
|
11.750.000
|
11.750.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Người ta có thể lừa dối người khác và chính bản thân mình, chứ con tim thì không thể. "
Mộc Cẩn Thiên Lam
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Yên đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Yên đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.