Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300424214 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300424215 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | PP2300424216 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 119.151.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300424217 | Aceclofenac | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 1.129.050 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 3.313.940 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | PP2300424218 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300424219 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300424220 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 18.767.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300424221 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | PP2300424222 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300424223 | Acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300424224 | Acetylcystein | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300424225 | Acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 119.151.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300424226 | Acetylsalicylat acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 151.590.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300424227 | Acetylsalicylat acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | PP2300424228 | Acetylsalicylic acid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 35.508.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300424230 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 4.831.940 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 150 | 9.093.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 2.706.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 47.276.383 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | PP2300424231 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 13.266.240 | 296 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300424232 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 19.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 19 | PP2300424233 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300424234 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300424235 | Aciclovir | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300424236 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300424237 | Aciclovir | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 54.243.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 24 | PP2300424238 | Aciclovir | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 25 | PP2300424239 | Aciclovir | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 119.151.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300424240 | Acid amin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300424242 | Acid amin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300424244 | Acid amin + glucose + lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 278.200.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300424245 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 101.568.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300424246 | Acid amin + Glucose + lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300424247 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300424248 | Acid amin* (hỗn hợp dịch truyền cho người suy thận) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300424249 | Acid amin* (dành cho người suy thận: Các acid amin chuyển hóa chủ yếu qua gan) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300424250 | Acid amin* (dành cho người suy thận: Các acid amin chuyển hóa chủ yếu qua gan) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300424251 | Acid amin* (dùng cho người suy gan) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300424252 | Acid folinic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 37 | PP2300424253 | Acid folinic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 38 | PP2300424255 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300424256 | Albendazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 1.129.050 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 5.392.340 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 40 | PP2300424258 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 12.281.850 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300424259 | Alendronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300424260 | Alendronat natri + cholecalciferol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300424261 | Alfuzosin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 379.248.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300424262 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300424263 | Alimemazin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300424264 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 47 | PP2300424265 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 3.196.880 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300424266 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300424267 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 50 | PP2300424268 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300424269 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300424270 | Alverin citrat + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 21.766.260 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300424271 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 124.800.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 54 | PP2300424272 | Ambroxol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.697.540 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 55 | PP2300424273 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 56.325.090 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 56 | PP2300424274 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 555.330 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300424275 | Amikacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 58 | PP2300424276 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 95.460.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300424277 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300424279 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300424280 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 62 | PP2300424281 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300424282 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 19.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 379.248.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 64 | PP2300424283 | Amlodipin + Atorvastatin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300424284 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300424285 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 95.460.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300424286 | Amlodipin + Lisinopril | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 150 | 33.075.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300424287 | Amlodipin + Perindopril | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 5.868.950 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 200.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 95.460.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 6.104.850 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 69 | PP2300424288 | Amlodipin + Perindopril | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 5.868.950 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 200.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 150 | 33.075.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 6.104.850 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2300424289 | Amlodipin + Valsartan | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 379.248.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300424290 | Amoxicilin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 3.977.920 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300424291 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 73 | PP2300424292 | Amoxicilin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 200.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300424294 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 83.093.540 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300424297 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 83.093.540 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300424298 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 83.093.540 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300424300 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 83.093.540 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300424301 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 83.093.540 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300424302 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 80 | PP2300424303 | Amphotericin B* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300424304 | Ampicilin + Sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 93.880.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300424305 | Ampicilin + Sulbactam | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300424306 | Atenolol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 2.574.240 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 84 | PP2300424307 | Atenolol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 202.195.930 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300424308 | Atorvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 4.317.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 86 | PP2300424309 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 87 | PP2300424310 | Atorvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300424311 | Atorvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 89 | PP2300424312 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 90 | PP2300424313 | Atorvastatin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 91 | PP2300424314 | Atorvastatin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300424315 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 379.248.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300424316 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 35.508.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300424317 | Atracurium | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 12.281.850 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300424318 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 96 | PP2300424320 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300424321 | Azithromycin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300424322 | Azithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 4.317.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 19.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2300424323 | Azithromycin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 19.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 4.317.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 100 | PP2300424324 | Azithromycin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 45.109.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 109.155.060 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 101 | PP2300424325 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 59.109.480 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 95.460.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 102 | PP2300424326 | Bacillus clausii | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 379.248.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 95.460.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 103 | PP2300424327 | Bacillus subtilis | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300424328 | Baclofen | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300424329 | Bambuterol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 106 | PP2300424330 | Bambuterol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 36.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 107 | PP2300424331 | Beclometason | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300424332 | Berberin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 124.800.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 109 | PP2300424333 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300424334 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 111 | PP2300424336 | Betamethason | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 46.800.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 13.541.200 | 200 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 112 | PP2300424337 | Betamethason dipropionat + Salicylic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300424338 | Betamethason dipropionat + Salicylic acid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 13.541.200 | 200 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 4.317.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 114 | PP2300424340 | Bezafibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300424341 | Bimatoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300424342 | Bimatoprost + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300424343 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 11.486.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 118 | PP2300424344 | Bismuth | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 150 | 34.087.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 119 | PP2300424345 | Bisoprolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300424346 | Bisoprolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300424347 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300424348 | Brimonidin tartrat + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300424349 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300424350 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300424351 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300424352 | Bromhexin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300424353 | Bromhexin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 128 | PP2300424354 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 151.590.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300424355 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300424356 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 5.842.830 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300424357 | Budesonid + Formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300424359 | Bupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300424360 | Bupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300424361 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300424362 | Calci carbonat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 150 | 34.087.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 136 | PP2300424364 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 202.195.930 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 137 | PP2300424365 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 138 | PP2300424366 | Calci Gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 1.750.270 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 4.403.830 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 139 | PP2300424367 | Calci lactat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 140 | PP2300424368 | Calci lactat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 109.155.060 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300424369 | Calcipotriol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 18.767.300 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 142 | PP2300424370 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 21.666.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300424371 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 21.666.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300424372 | Calcitriol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 3.637.650 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300424373 | Calcium Polystyrene sulfonate | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 5.053.610 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300424375 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300424376 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 36.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300424377 | Candesartan | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 1.129.050 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 21.766.260 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 149 | PP2300424378 | Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 35.508.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300424379 | Capecitabin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 6.104.850 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300424380 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 152 | PP2300424381 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300424382 | Carbamazepin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.697.540 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 154 | PP2300424384 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300424385 | Carbimazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 200.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300424386 | Carbocistein | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 151.590.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 157 | PP2300424387 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 151.590.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300424388 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 36.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300424389 | Carvedilol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 941.110 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300424390 | Caspofungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300424392 | Cefaclor | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 379.248.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300424393 | Cefaclor | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300424394 | Cefaclor | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300424395 | Cefadroxil | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300424396 | Cefadroxil | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300424398 | Cefalexin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300424399 | Cefalexin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 202.195.930 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300424400 | Cefalexin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 202.195.930 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300424401 | Cefamandol | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 41.543.510 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300424402 | Cefazolin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300424403 | Cefdinir | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 9.009.750 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300424404 | Cefdinir | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300424405 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300424406 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 83.093.540 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 175 | PP2300424408 | Cefixim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300424409 | Cefixim | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 4.831.940 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300424410 | Cefmetazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 200.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300424411 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 41.543.510 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300424412 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 46.800.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 14.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 200.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 19.630.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 180 | PP2300424413 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 41.543.510 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300424414 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 93.880.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 200.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 182 | PP2300424415 | Cefoperazone | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 112.401.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300424416 | Cefoperazone | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 46.800.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 112.401.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 184 | PP2300424417 | Cefotiam | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300424418 | Cefotiam | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 150 | 12.152.490 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300424419 | Cefoxitin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 45.109.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300424420 | Cefoxitin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 5.868.950 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300424421 | Cefpodoxim | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300424423 | Cefpodoxim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 83.093.540 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 6.342.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 21.666.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 190 | PP2300424424 | Cefpodoxim | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 379.248.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300424425 | Cefradin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 379.248.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300424426 | Cefradin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300424427 | Ceftazidime | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 194 | PP2300424428 | Ceftizoxim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300424429 | Ceftizoxim | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 45.109.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300424430 | Ceftriaxon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300424431 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 45.109.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300424432 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300424433 | Cefuroxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 21.766.260 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300424434 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300424435 | Cetirizin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 202 | PP2300424436 | Chlorpheniramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 5.392.340 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 203 | PP2300424438 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 379.248.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300424439 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 379.248.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300424441 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 206 | PP2300424442 | Ciprofloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300424443 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300424444 | Ciprofloxacin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 5.392.340 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 209 | PP2300424445 | Citicolin | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 4.403.830 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300424446 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300424447 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 21.666.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300424448 | Clindamycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 213 | PP2300424449 | Clindamycin | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 93.880.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 214 | PP2300424450 | Clobetasol Propionat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 215 | PP2300424451 | Clobetasol Propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300424452 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 217 | PP2300424453 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.697.540 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300424454 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.697.540 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300424456 | Clotrimazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 1.129.050 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 220 | PP2300424457 | Clotrimazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300424458 | Clotrimazol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300424461 | Cloxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 3.780.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300424462 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.697.540 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300424463 | Codein + terpin hydrat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300424465 | Colistin* | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300424466 | Colistin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 200.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 150 | 3.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 227 | PP2300424467 | Colistin* | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 54.243.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300424468 | Cồn BSI | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300424469 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300424471 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300424472 | Dabigatran etexilate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300424473 | Dabigatran etexilate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300424474 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300424475 | Dapagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 200.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 9.750.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312775450 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI AN | 150 | 9.750.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 15.871.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 59.109.480 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 235 | PP2300424476 | Deferoxamin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 12.281.850 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300424477 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300424479 | Dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 5.392.340 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300424480 | Dexamethason | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 35.508.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300424481 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 240 | PP2300424484 | Dexpanthenol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300424485 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 242 | PP2300424489 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 278.200.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300424490 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300424492 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 245 | PP2300424493 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 246 | PP2300424494 | Diclofenac | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300424496 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 5.392.340 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300424497 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 1.600.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300424499 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300424500 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300424501 | Dimenhydrinat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300424502 | Dioctahedral smectite | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 109.155.060 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300424503 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300424505 | Diosmin + hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 255 | PP2300424506 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300424507 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 257 | PP2300424508 | Dobutamin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 1.600.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 258 | PP2300424509 | Dobutamin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300424510 | Dobutamin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300424511 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300424512 | Domperidon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300424513 | Donepezil | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 3.637.650 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 941.110 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 263 | PP2300424514 | Donepezil | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 264 | PP2300424516 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 124.800.000 | 183 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 265 | PP2300424517 | Drotaverin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300424518 | Drotaverin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300424519 | Drotaverin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 36.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300424520 | Drotaverin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 269 | PP2300424521 | Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic; Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 28.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300424522 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 3.313.940 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 271 | PP2300424523 | Dutasterid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300424524 | Dutasterid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300424525 | Enalapril | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300424526 | Enalapril | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300424527 | Enalapril | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300424528 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 150 | 7.656.050 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300424529 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 968.690 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300424530 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 150 | 33.075.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300424531 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300424532 | Entecavir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 202.195.930 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 5.323.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 281 | PP2300424533 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 282 | PP2300424534 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300424535 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 278.200.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300424536 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 285 | PP2300424537 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300424538 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300424539 | Ertapenem | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300424540 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 19.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 289 | PP2300424541 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 290 | PP2300424542 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 22.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300424544 | Erythropoietin | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 150 | 171.300.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300424546 | Erythropoietin | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 150 | 171.300.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300424547 | Esomeprazole | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300424548 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300424549 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 296 | PP2300424550 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300424551 | Estradiol valerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300424553 | Ethanol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 299 | PP2300424554 | Ethanol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300424555 | Ethanol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300424556 | Etifoxin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300424557 | Etifoxin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300424558 | Etodolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 278.200.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300424559 | Etodolac | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 379.248.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300424560 | Etomidat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 278.200.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300424561 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300424562 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 5.323.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 308 | PP2300424563 | Etoricoxib | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 5.868.950 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300424564 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 310 | PP2300424565 | Etoricoxib | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 134.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 5.323.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 311 | PP2300424566 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 379.248.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 312 | PP2300424567 | Famotidin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 5.392.340 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300424568 | Felodipin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 202.195.930 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300424569 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300424570 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300424571 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300424572 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300424573 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 1.750.270 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300424574 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2300424575 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 278.200.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300424576 | Fentanyl | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 12.281.850 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300424577 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300424578 | Fexofenadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 324 | PP2300424579 | Flavoxat | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 366.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 325 | PP2300424580 | Fluconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300424581 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300424582 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300424583 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300424584 | Flunarizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 36.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300424585 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300424586 | Fluorometholon | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 3.190.320 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 3.190.320 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 332 | PP2300424587 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300424588 | Fluoxetin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.697.540 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 334 | PP2300424589 | Fluoxetin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 335 | PP2300424590 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 126.684.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300424591 | Fluvastatin | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 150 | 34.087.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300424592 | Fosfomycin* | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 1.750.270 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300424594 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 18.767.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300424595 | Furosemid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 54.243.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2300424596 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 341 | PP2300424597 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 342 | PP2300424598 | Furosemid + Spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 1.585.750 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 343 | PP2300424599 | Fusidic acid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 19.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300424600 | Fusidic acid + betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 13.541.200 | 200 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 345 | PP2300424601 | Fusidic acid + betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 13.541.200 | 200 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 346 | PP2300424602 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.697.540 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 347 | PP2300424603 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 348 | PP2300424604 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300424605 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300424607 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300424608 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 352 | PP2300424609 | Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2300424611 | Gemfibrozil | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 354 | PP2300424612 | Gentamicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2300424613 | Gentamicin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300424616 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 150 | 9.093.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300424618 | Glimepirid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 202.195.930 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300424619 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 202.195.930 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 359 | PP2300424620 | Glipizid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 379.248.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300424621 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300424622 | Glucosamin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 362 | PP2300424623 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300424624 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300424625 | Glucose | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 85.941.130 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300424626 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 366 | PP2300424627 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 85.941.130 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 367 | PP2300424628 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 368 | PP2300424629 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300424630 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2300424631 | Glucose khan + Natri clorid + kali clorid + trinatri citrat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 371 | PP2300424632 | Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 372 | PP2300424633 | Glucose khan + Natri clorid + Trinatri citrat khan + Kali clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300424635 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300424637 | Glyceryl trinitrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 968.690 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300424638 | Glyceryl trinitrat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2300424639 | Glyceryl trinitrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2300424641 | Granisetron hydrochloride | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.697.540 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300424643 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300424644 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.697.540 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300424645 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.697.540 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300424646 | Heparin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 278.200.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2300424647 | Heparin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 101.568.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300424648 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 124.800.000 | 183 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2300424651 | Human normal Immunoglobulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 1.052.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 385 | PP2300424652 | Huyết thanh kháng dại | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 50.025.130 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 106.690.060 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 386 | PP2300424653 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 50.025.130 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 387 | PP2300424654 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300424655 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 50.025.130 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 106.690.060 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 389 | PP2300424657 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 13.541.200 | 200 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300424658 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2300424660 | Hydroxyethyl starch (Tinh bột este hóa) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 392 | PP2300424661 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300424662 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 126.684.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300424664 | Hyoscin butylbromid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 151.590.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300424665 | Hyoscin butylbromid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 54.243.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300424666 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 397 | PP2300424667 | Ibuprofen | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 398 | PP2300424668 | Imidapril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300424670 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 941.110 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300424671 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 401 | PP2300424673 | Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2300424674 | Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300424675 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300424676 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300424679 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300424680 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300424681 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300424682 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 311.990 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300424683 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300424684 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300424685 | Ipratropium + Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300424686 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 413 | PP2300424687 | Irbesartan | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 5.521.810 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300424688 | Irbesartan + hydrochlorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300424690 | Isosorbid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2300424691 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300424692 | Isotretinoin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 3.313.940 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 418 | PP2300424693 | Itoprid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 200.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300424694 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 420 | PP2300424695 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 421 | PP2300424696 | Ivabradin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 379.248.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2300424697 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 366.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 2.706.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 150 | 12.152.490 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 423 | PP2300424698 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300424699 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 425 | PP2300424700 | Kali iodid + natri iodid | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 3.190.320 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 3.190.320 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 426 | PP2300424701 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 427 | PP2300424702 | Kẽm sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300424704 | Ketoconazol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2300424705 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 24.828.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300424706 | Ketorolac tromethamine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300424708 | Lacidipin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2300424709 | Lactat Ringer | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 85.941.130 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 433 | PP2300424711 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300424712 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 5.053.610 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 435 | PP2300424713 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300424714 | Lamotrigine | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 437 | PP2300424715 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300424716 | Leflunomide | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 5.053.610 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300424717 | Levetiracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300424718 | Levetiracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 441 | PP2300424719 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300424720 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2300424722 | Levodopa + Carbidopa | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 200.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300424723 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 109.155.060 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 445 | PP2300424724 | Levofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 19.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 446 | PP2300424725 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 19.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 447 | PP2300424726 | Levofloxacin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 24.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2300424727 | Levofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 54.243.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 449 | PP2300424728 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300424729 | Levofloxacin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 150 | 2.041.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300424730 | Levofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 3.190.320 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 3.190.320 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 452 | PP2300424731 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.697.540 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300424732 | Levothyroxin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300424734 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 36.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300424735 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 3.196.880 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 456 | PP2300424736 | Lidocain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2300424738 | Lidocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300424740 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 459 | PP2300424742 | Linezolid* | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 460 | PP2300424743 | Linezolid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 24.828.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 461 | PP2300424744 | Linezolid* | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 119.151.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 6.300.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 150 | 6.300.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 6.300.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 462 | PP2300424745 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 24.828.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300424746 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 124.800.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 464 | PP2300424747 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 5.521.810 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 465 | PP2300424748 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 466 | PP2300424749 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 467 | PP2300424750 | Loratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 468 | PP2300424751 | L-Ornithin-L-Aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 469 | PP2300424752 | Losartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 470 | PP2300424754 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300424755 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 202.195.930 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300424756 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 35.508.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 202.195.930 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 473 | PP2300424757 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 36.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 474 | PP2300424759 | Magnesi aspartate + Kali aspartate | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 5.521.810 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 475 | PP2300424760 | Magnesi lactat + Vitamin B6 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 476 | PP2300424761 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 477 | PP2300424762 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2300424763 | Mebendazol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300424764 | Meclophenoxat hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300424765 | Meclophenoxat hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 481 | PP2300424766 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 482 | PP2300424767 | Mecobalamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 483 | PP2300424768 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2300424769 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 19.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 485 | PP2300424770 | Meloxicam | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 5.842.830 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 486 | PP2300424771 | Meloxicam | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.697.540 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 487 | PP2300424773 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 56.325.090 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 488 | PP2300424774 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 278.200.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300424775 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 124.800.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| 490 | PP2300424776 | Metformin | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 13.266.240 | 296 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 19.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 491 | PP2300424777 | Metformin | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 150 | 5.130.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 19.630.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 492 | PP2300424778 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 493 | PP2300424780 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 124.800.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| 494 | PP2300424781 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 495 | PP2300424782 | Metformin + Glibenclamid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 379.248.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 496 | PP2300424783 | Metformin + Glibenclamid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 202.195.930 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 497 | PP2300424784 | Metformin + Gliclazid | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 150 | 33.075.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 498 | PP2300424785 | Metformin + Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2300424786 | Metformin + Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 500 | PP2300424787 | Metformin + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 501 | PP2300424788 | Metformin + Sitagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 502 | PP2300424789 | Metformin + Sitagliptin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 503 | PP2300424790 | Metformin + Vildagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300424792 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 151.590.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 505 | PP2300424794 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 506 | PP2300424795 | Methyl Ergometrin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 507 | PP2300424796 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 508 | PP2300424797 | Methyl prednisolon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 509 | PP2300424798 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 510 | PP2300424799 | Methyl prednisolon | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 511 | PP2300424800 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 512 | PP2300424801 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 4.317.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 513 | PP2300424802 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 36.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 514 | PP2300424804 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 515 | PP2300424806 | Metronidazol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 516 | PP2300424807 | Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 517 | PP2300424808 | Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 518 | PP2300424809 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 519 | PP2300424810 | Miconazol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 6.104.850 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 520 | PP2300424812 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.697.540 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 521 | PP2300424814 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 200.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 379.248.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 522 | PP2300424816 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300424817 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 524 | PP2300424820 | Moxifloxacin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 379.248.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 525 | PP2300424821 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 119.151.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 526 | PP2300424823 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 119.151.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 527 | PP2300424824 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 528 | PP2300424825 | Mupirocin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 529 | PP2300424826 | Mycophenolate mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 530 | PP2300424827 | Nabumeton | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 531 | PP2300424828 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 532 | PP2300424829 | Naproxen | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 5.995.920 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 533 | PP2300424830 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 151.590.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 534 | PP2300424832 | Natri aescinat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 535 | PP2300424833 | Natri carboxymethylcellulose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 536 | PP2300424834 | Natri Clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 537 | PP2300424836 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 538 | PP2300424837 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 539 | PP2300424838 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 85.941.130 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 540 | PP2300424839 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 541 | PP2300424840 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 542 | PP2300424841 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2300424843 | Natri clorid + Dextrose/glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 544 | PP2300424844 | Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid. 2H2O + Glucose monohydrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 545 | PP2300424845 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 546 | PP2300424846 | Natri clorid + Kali clorid+ Magnesi clorid.6H2O+ Acid Acetic + Calci clorid.2H2O | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 547 | PP2300424847 | Natri clorid + Natri bicarbonat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 548 | PP2300424848 | Natri Diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 549 | PP2300424849 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 550 | PP2300424850 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 150 | 10.391.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 551 | PP2300424851 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 552 | PP2300424852 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 553 | PP2300424853 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 554 | PP2300424854 | Natri hydrocarbonat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 1.600.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 555 | PP2300424855 | Natri hydrocarbonat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 556 | PP2300424857 | Natri Montelukast | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 5.323.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 557 | PP2300424858 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 558 | PP2300424859 | Nebivolol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 379.248.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 559 | PP2300424860 | Nefopam HCL | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 560 | PP2300424862 | Neomycin + polymyxin B + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 561 | PP2300424863 | Neomycin + polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 126.684.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 562 | PP2300424864 | Neomycin + polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 126.684.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 563 | PP2300424865 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 564 | PP2300424866 | Neostigmin methylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 565 | PP2300424867 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 566 | PP2300424869 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 567 | PP2300424870 | Netilmicin sulfat | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 150 | 14.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 568 | PP2300424871 | Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 569 | PP2300424872 | Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 109.155.060 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 570 | PP2300424873 | Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 571 | PP2300424874 | Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 36.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 572 | PP2300424875 | Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 126.684.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 573 | PP2300424876 | Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 278.200.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 574 | PP2300424877 | Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 95.460.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 575 | PP2300424878 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 576 | PP2300424879 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 577 | PP2300424880 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 578 | PP2300424881 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 579 | PP2300424882 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 580 | PP2300424883 | Nicardipin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 581 | PP2300424884 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 36.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 582 | PP2300424885 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 151.590.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 583 | PP2300424886 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 584 | PP2300424887 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 150 | 7.656.050 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 585 | PP2300424888 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 586 | PP2300424889 | Nimodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 587 | PP2300424890 | Nimodipin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 1.600.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 588 | PP2300424892 | Nor adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 4.831.940 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 589 | PP2300424893 | Nor adrenalin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 590 | PP2300424894 | Nor adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 591 | PP2300424895 | Nor adrenalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 592 | PP2300424897 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 593 | PP2300424898 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 594 | PP2300424899 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 595 | PP2300424900 | Nước Oxy già | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 596 | PP2300424902 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 597 | PP2300424903 | Nystatin + Metronidazol + Neomycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 598 | PP2300424904 | Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 5.053.610 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 599 | PP2300424905 | Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 600 | PP2300424906 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 601 | PP2300424907 | Ofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 602 | PP2300424908 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 5.842.830 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 603 | PP2300424909 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 604 | PP2300424910 | Olanzapin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 605 | PP2300424911 | Olanzapin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 941.110 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 606 | PP2300424912 | Olanzapin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 607 | PP2300424913 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 126.684.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 11.486.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 608 | PP2300424914 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 609 | PP2300424915 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 610 | PP2300424916 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 611 | PP2300424917 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 612 | PP2300424918 | Otilonium bromid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 3.313.940 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 613 | PP2300424919 | Oxacilin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 46.800.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 93.880.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 614 | PP2300424920 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 615 | PP2300424921 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 95.460.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 616 | PP2300424922 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 617 | PP2300424923 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 618 | PP2300424924 | Palonosetron hydroclorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 619 | PP2300424925 | Pantoprazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 200.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 620 | PP2300424926 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 1.585.750 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 9.009.750 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 621 | PP2300424927 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 622 | PP2300424928 | Pantoprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 623 | PP2300424930 | Papaverin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.697.540 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 624 | PP2300424931 | Paracetamol | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 9.009.750 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 625 | PP2300424932 | Paracetamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 109.155.060 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 626 | PP2300424933 | Paracetamol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 627 | PP2300424934 | Paracetamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 628 | PP2300424935 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 629 | PP2300424936 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 630 | PP2300424937 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 6.104.850 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 631 | PP2300424938 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 632 | PP2300424939 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 6.104.850 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 633 | PP2300424940 | Paracetamol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 202.195.930 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 634 | PP2300424941 | Paracetamol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 12.683.450 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 635 | PP2300424942 | Paracetamol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 202.195.930 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 636 | PP2300424943 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 637 | PP2300424944 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 5.521.810 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 638 | PP2300424945 | Paracetamol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 56.325.090 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 124.800.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 47.276.383 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 639 | PP2300424946 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 19.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 640 | PP2300424947 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 641 | PP2300424948 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 642 | PP2300424949 | Paracetamol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 17.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 643 | PP2300424950 | Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 644 | PP2300424951 | Paracetamol + Codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 645 | PP2300424952 | Paracetamol + ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 646 | PP2300424953 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 647 | PP2300424954 | Paracetamol + Tramadol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 648 | PP2300424955 | Paroxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 649 | PP2300424956 | Pefloxacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 650 | PP2300424957 | Peptides (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 278.200.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 651 | PP2300424958 | Perindopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 652 | PP2300424959 | Perindopril | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 653 | PP2300424960 | Perindopril + indapamid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 379.248.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 654 | PP2300424965 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.697.540 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 655 | PP2300424966 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 656 | PP2300424967 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.697.540 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 657 | PP2300424968 | Piperacillin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 35.508.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 658 | PP2300424969 | Piperacilin + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 659 | PP2300424970 | Piperacilin + Tazobactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 660 | PP2300424971 | Piperacilin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 661 | PP2300424972 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 662 | PP2300424973 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 663 | PP2300424975 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.697.540 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 664 | PP2300424976 | Polyethylene glycol + Propylene glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 665 | PP2300424977 | Povidone iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 666 | PP2300424978 | Povidone iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 968.690 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 667 | PP2300424979 | Povidone iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 668 | PP2300424981 | Pramipexol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 6.104.850 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 669 | PP2300424982 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 1.129.050 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 670 | PP2300424983 | Prednisolon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 671 | PP2300424984 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 672 | PP2300424985 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 5.323.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 673 | PP2300424986 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 278.200.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 674 | PP2300424987 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 675 | PP2300424988 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 676 | PP2300424989 | Propofol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 278.200.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 677 | PP2300424990 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 678 | PP2300424991 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 679 | PP2300424992 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 3.313.940 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 680 | PP2300424993 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 151.590.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 681 | PP2300424994 | Protamin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 311.990 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 5.053.610 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 682 | PP2300424995 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 683 | PP2300424996 | Quetiapine | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 6.104.850 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 684 | PP2300424997 | Quinapril | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 151.590.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 685 | PP2300424998 | Quinapril | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 686 | PP2300424999 | Quinapril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 687 | PP2300425000 | Rabeprazol natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 688 | PP2300425001 | Rabeprazol natri | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 689 | PP2300425002 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 3.313.940 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 690 | PP2300425003 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 151.590.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 691 | PP2300425004 | Ramipril | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 24.828.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 692 | PP2300425005 | Rebamipid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 693 | PP2300425006 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 95.460.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 694 | PP2300425008 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 19.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 695 | PP2300425009 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 696 | PP2300425010 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 697 | PP2300425011 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 698 | PP2300425012 | Rosuvastatin | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 93.880.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 699 | PP2300425013 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 4.317.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.697.540 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 700 | PP2300425014 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 701 | PP2300425015 | Roxithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 702 | PP2300425016 | Roxithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 703 | PP2300425017 | Saccharomyces boulardii | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 704 | PP2300425018 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 109.155.060 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 705 | PP2300425019 | Salbutamol sulfat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 706 | PP2300425020 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 707 | PP2300425021 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 708 | PP2300425022 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 709 | PP2300425023 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 710 | PP2300425024 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 711 | PP2300425025 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 712 | PP2300425026 | Sắt fumarat+ acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 36.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 713 | PP2300425027 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 109.155.060 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 714 | PP2300425029 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat) + Acid folic | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 715 | PP2300425030 | Sertralin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 716 | PP2300425034 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 717 | PP2300425036 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 718 | PP2300425037 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 719 | PP2300425038 | Simvastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 720 | PP2300425039 | Sitagliptin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 34.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 721 | PP2300425040 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 3.196.880 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 722 | PP2300425041 | Sorbitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 723 | PP2300425042 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 724 | PP2300425045 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 725 | PP2300425046 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 47.276.383 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 726 | PP2300425047 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 727 | PP2300425048 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 95.460.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 728 | PP2300425049 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 729 | PP2300425050 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 95.460.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 730 | PP2300425053 | Sulfadiazin bạc | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 731 | PP2300425054 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 732 | PP2300425055 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 733 | PP2300425056 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 734 | PP2300425057 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 735 | PP2300425058 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 736 | PP2300425059 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 5.053.610 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 737 | PP2300425060 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 18.767.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 738 | PP2300425061 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 18.767.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 739 | PP2300425062 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 740 | PP2300425063 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 741 | PP2300425064 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 742 | PP2300425065 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 743 | PP2300425066 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 200.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 744 | PP2300425067 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 151.590.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 5.323.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 745 | PP2300425068 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 202.195.930 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 746 | PP2300425069 | Tenofovir Alafenamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 747 | PP2300425071 | Terbinafin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 748 | PP2300425073 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 749 | PP2300425074 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 750 | PP2300425075 | Terlipressin acetate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 751 | PP2300425076 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 5.392.340 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 752 | PP2300425077 | Tetracyclin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 753 | PP2300425078 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 754 | PP2300425079 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 36.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 755 | PP2300425080 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 36.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 756 | PP2300425081 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 757 | PP2300425082 | Ticagrelor | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 3.637.650 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 47.276.383 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 758 | PP2300425083 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 759 | PP2300425085 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 760 | PP2300425086 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 1.129.050 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 761 | PP2300425087 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 36.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 762 | PP2300425088 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 3.637.650 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 763 | PP2300425089 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 764 | PP2300425090 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 21.666.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 765 | PP2300425091 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 28.774.330 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 766 | PP2300425092 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 767 | PP2300425095 | Tobramycin + dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 5.392.340 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 270.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 768 | PP2300425096 | Tolperison hydrochlorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 278.200.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 95.460.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 769 | PP2300425098 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 770 | PP2300425099 | Tranexamic acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 278.200.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 771 | PP2300425100 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 772 | PP2300425101 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 773 | PP2300425102 | Tranexamic acid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 5.053.610 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 774 | PP2300425103 | Travoprost | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 15.871.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 775 | PP2300425104 | Travoprost + Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 119.151.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 776 | PP2300425105 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 3.196.880 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 777 | PP2300425106 | Triamcinolon acetonid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 778 | PP2300425108 | Triclabendazol | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 779 | PP2300425110 | Trimebutin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 780 | PP2300425111 | Trimetazidin dihydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 781 | PP2300425112 | Trimetazidin dihydroclorid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 124.800.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| 782 | PP2300425113 | Tropicamide + Phenylephrine HCL | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 783 | PP2300425114 | Ursodeoxycholic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 5.323.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 784 | PP2300425117 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 785 | PP2300425118 | Vắc xin phòng Cúm mùa | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 50.025.130 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 786 | PP2300425119 | Vắc xin phòng dại | vn0301446246 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIỂN LOAN | 150 | 66.809.920 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 106.690.060 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| 787 | PP2300425120 | Vắc xin phòng Não mô cầu | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 50.025.130 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 788 | PP2300425122 | Virus thủy đậu sống giảm độc lực | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 789 | PP2300425123 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 106.690.060 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 790 | PP2300425124 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 200.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 791 | PP2300425125 | Vắc xin phòng Uốn ván | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 50.025.130 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 106.690.060 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 272.955.476 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 792 | PP2300425126 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 50.025.130 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 793 | PP2300425127 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 50.025.130 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 794 | PP2300425128 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 50.025.130 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 795 | PP2300425129 | Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 106.690.060 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 796 | PP2300425130 | Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 106.690.060 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 797 | PP2300425131 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 798 | PP2300425132 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 258.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 799 | PP2300425133 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 800 | PP2300425134 | Valproat natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 151.590.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 801 | PP2300425135 | Valproat natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 200.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 802 | PP2300425136 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 18.767.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 803 | PP2300425138 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 804 | PP2300425139 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 805 | PP2300425140 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 1.585.750 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 806 | PP2300425144 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 807 | PP2300425145 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 808 | PP2300425146 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 809 | PP2300425147 | Vitamin B6 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 810 | PP2300425149 | Vitamin B12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 811 | PP2300425150 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 150.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 812 | PP2300425151 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 813 | PP2300425153 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 814 | PP2300425154 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 815 | PP2300425155 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 226.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 816 | PP2300425156 | Vitamin E | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 1.569.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 817 | PP2300425157 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 235.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 220.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 818 | PP2300425159 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 73.220.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 80.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 118.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 819 | PP2300425160 | Xylometazolin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 5.697.540 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 56.250.820 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 820 | PP2300425161 | Xylometazolin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 64.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 821 | PP2300425162 | Zopiclon | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.619.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300424336 - Betamethason
2. PP2300424412 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2300424416 - Cefoperazone
4. PP2300424919 - Oxacilin
1. PP2300424579 - Flavoxat
2. PP2300424697 - Ivermectin
1. PP2300424238 - Aciclovir
2. PP2300424305 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2300424313 - Atorvastatin
4. PP2300424328 - Baclofen
5. PP2300424329 - Bambuterol
6. PP2300424338 - Betamethason dipropionat + Salicylic acid
7. PP2300424421 - Cefpodoxim
8. PP2300424435 - Cetirizin
9. PP2300424450 - Clobetasol Propionat
10. PP2300424465 - Colistin*
11. PP2300424510 - Dobutamin
12. PP2300424514 - Donepezil
13. PP2300424523 - Dutasterid
14. PP2300424524 - Dutasterid
15. PP2300424631 - Glucose khan + Natri clorid + kali clorid + trinatri citrat
16. PP2300424714 - Lamotrigine
17. PP2300424825 - Mupirocin
18. PP2300424912 - Olanzapin
19. PP2300425030 - Sertralin
20. PP2300425039 - Sitagliptin
1. PP2300424304 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2300424414 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2300424449 - Clindamycin
4. PP2300424919 - Oxacilin
5. PP2300425012 - Rosuvastatin
1. PP2300424652 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2300424653 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
3. PP2300424655 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2300425118 - Vắc xin phòng Cúm mùa
5. PP2300425120 - Vắc xin phòng Não mô cầu
6. PP2300425125 - Vắc xin phòng Uốn ván
7. PP2300425126 - Vắc xin phòng Viêm gan B
8. PP2300425127 - Vắc xin phòng Viêm gan B
9. PP2300425128 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1. PP2300424412 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300424330 - Bambuterol
2. PP2300424376 - Candesartan
3. PP2300424388 - Carbocistein
4. PP2300424519 - Drotaverin
5. PP2300424584 - Flunarizin
6. PP2300424734 - Levothyroxin
7. PP2300424757 - Lovastatin
8. PP2300424802 - Methyldopa
9. PP2300424874 - Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon
10. PP2300424884 - Nicorandil
11. PP2300425026 - Sắt fumarat+ acid folic
12. PP2300425079 - Thiamazol
13. PP2300425080 - Thiamazol
14. PP2300425087 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2300424214 - Acarbose
2. PP2300424215 - Acarbose
3. PP2300424218 - Acenocoumarol
4. PP2300424223 - Acetylcystein
5. PP2300424227 - Acetylsalicylat acid
6. PP2300424233 - Aciclovir
7. PP2300424260 - Alendronat natri + cholecalciferol
8. PP2300424264 - Alimemazin
9. PP2300424268 - Aluminum phosphat
10. PP2300424269 - Alverin citrat
11. PP2300424309 - Atorvastatin
12. PP2300424312 - Atorvastatin
13. PP2300424322 - Azithromycin
14. PP2300424323 - Azithromycin
15. PP2300424329 - Bambuterol
16. PP2300424338 - Betamethason dipropionat + Salicylic acid
17. PP2300424340 - Bezafibrat
18. PP2300424369 - Calcipotriol
19. PP2300424380 - Captopril
20. PP2300424446 - Clarithromycin
21. PP2300424450 - Clobetasol Propionat
22. PP2300424451 - Clobetasol Propionat
23. PP2300424457 - Clotrimazol
24. PP2300424485 - Diacerein
25. PP2300424505 - Diosmin + hesperidin
26. PP2300424532 - Entecavir
27. PP2300424541 - Erythromycin
28. PP2300424562 - Etoricoxib
29. PP2300424564 - Etoricoxib
30. PP2300424571 - Fenofibrat
31. PP2300424574 - Fenofibrat
32. PP2300424589 - Fluoxetin
33. PP2300424597 - Furosemid
34. PP2300424603 - Gabapentin
35. PP2300424607 - Galantamin
36. PP2300424608 - Galantamin
37. PP2300424611 - Gemfibrozil
38. PP2300424686 - Irbesartan
39. PP2300424688 - Irbesartan + hydrochlorothiazid
40. PP2300424695 - Itraconazol
41. PP2300424701 - Kẽm gluconat
42. PP2300424717 - Levetiracetam
43. PP2300424718 - Levetiracetam
44. PP2300424742 - Linezolid*
45. PP2300424746 - Lisinopril
46. PP2300424748 - Lisinopril
47. PP2300424754 - Losartan + hydroclorothiazid
48. PP2300424801 - Methyldopa
49. PP2300424827 - Nabumeton
50. PP2300424858 - Nebivolol
51. PP2300424873 - Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid
52. PP2300424902 - Nystatin
53. PP2300424903 - Nystatin + Metronidazol + Neomycin
54. PP2300424906 - Ofloxacin
55. PP2300424912 - Olanzapin
56. PP2300424943 - Paracetamol
57. PP2300424947 - Paracetamol
58. PP2300424948 - Paracetamol
59. PP2300424952 - Paracetamol + ibuprofen
60. PP2300424958 - Perindopril
61. PP2300424972 - Piracetam
62. PP2300424979 - Povidone iodin
63. PP2300425001 - Rabeprazol natri
64. PP2300425005 - Rebamipid
65. PP2300425013 - Rosuvastatin
66. PP2300425015 - Roxithromycin
67. PP2300425016 - Roxithromycin
68. PP2300425034 - Simethicon
69. PP2300425036 - Simvastatin
70. PP2300425037 - Simvastatin
71. PP2300425039 - Sitagliptin
72. PP2300425045 - Spiramycin
73. PP2300425047 - Spiramycin
74. PP2300425057 - Sulpirid
75. PP2300425058 - Sumatriptan
76. PP2300425063 - Telmisartan
77. PP2300425144 - Vitamin A
78. PP2300425146 - Vitamin B1
79. PP2300425154 - Vitamin C
80. PP2300425159 - Vitamin PP
1. PP2300424218 - Acenocoumarol
2. PP2300424273 - Amikacin
3. PP2300424318 - Atropin sulfat
4. PP2300424359 - Bupivacain
5. PP2300424360 - Bupivacain
6. PP2300424365 - Calci clorid
7. PP2300424448 - Clindamycin
8. PP2300424475 - Dapagliflozin
9. PP2300424481 - Dexamethason
10. PP2300424492 - Diclofenac
11. PP2300424493 - Diclofenac
12. PP2300424507 - Diphenhydramin
13. PP2300424520 - Drotaverin
14. PP2300424533 - Eperison
15. PP2300424536 - Epinephrin (adrenalin)
16. PP2300424538 - Epinephrin (adrenalin)
17. PP2300424550 - Esomeprazol
18. PP2300424557 - Etifoxin hydroclorid
19. PP2300424566 - Famotidin
20. PP2300424596 - Furosemid
21. PP2300424597 - Furosemid
22. PP2300424629 - Glucose
23. PP2300424658 - Hydrocortison
24. PP2300424666 - Hyoscin butylbromid
25. PP2300424685 - Ipratropium + Salbutamol
26. PP2300424698 - Kali clorid
27. PP2300424736 - Lidocain
28. PP2300424740 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
29. PP2300424751 - L-Ornithin-L-Aspartat
30. PP2300424764 - Meclophenoxat hydroclorid
31. PP2300424765 - Meclophenoxat hydroclorid
32. PP2300424795 - Methyl Ergometrin
33. PP2300424796 - Methyl prednisolon
34. PP2300424798 - Methyl prednisolon
35. PP2300424804 - Metoclopramid
36. PP2300424832 - Natri aescinat
37. PP2300424860 - Nefopam HCL
38. PP2300424866 - Neostigmin methylsulfat
39. PP2300424869 - Netilmicin sulfat
40. PP2300424892 - Nor adrenalin
41. PP2300424894 - Nor adrenalin
42. PP2300424905 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
43. PP2300424916 - Omeprazol
44. PP2300424922 - Oxytocin
45. PP2300424923 - Oxytocin
46. PP2300424930 - Papaverin
47. PP2300424934 - Paracetamol
48. PP2300424956 - Pefloxacin
49. PP2300424966 - Phytomenadion
50. PP2300424967 - Phytomenadion
51. PP2300424975 - Piroxicam
52. PP2300425022 - Salbutamol sulfat
53. PP2300425042 - Sorbitol
54. PP2300425073 - Terbutalin sulfat
55. PP2300425074 - Terbutalin sulfat
56. PP2300425091 - Tobramycin
57. PP2300425098 - Tranexamic acid
58. PP2300425100 - Tranexamic acid
59. PP2300425101 - Tranexamic acid
60. PP2300425138 - Vancomycin
61. PP2300425139 - Vancomycin
62. PP2300425145 - Vitamin B1
63. PP2300425150 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300424267 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300424353 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300424427 - Ceftazidime
4. PP2300424436 - Chlorpheniramin
5. PP2300424452 - Clopidogrel
6. PP2300424549 - Esomeprazol
7. PP2300424562 - Etoricoxib
8. PP2300424564 - Etoricoxib
9. PP2300424565 - Etoricoxib
10. PP2300424578 - Fexofenadin
11. PP2300424583 - Flunarizin
12. PP2300424622 - Glucosamin
13. PP2300424760 - Magnesi lactat + Vitamin B6
14. PP2300424769 - Meloxicam
15. PP2300424775 - Metformin
16. PP2300424780 - Metformin
17. PP2300424915 - Omeprazol
18. PP2300424949 - Paracetamol
19. PP2300424959 - Perindopril
20. PP2300424973 - Piracetam
21. PP2300424983 - Prednisolon
22. PP2300424985 - Pregabalin
23. PP2300424992 - Propranolol hydroclorid
24. PP2300425038 - Simvastatin
25. PP2300425063 - Telmisartan
26. PP2300425159 - Vitamin PP
1. PP2300424687 - Irbesartan
2. PP2300424747 - Lisinopril
3. PP2300424759 - Magnesi aspartate + Kali aspartate
4. PP2300424944 - Paracetamol
1. PP2300424265 - Allopurinol
2. PP2300424735 - Lidocain
3. PP2300425040 - Sofosbuvir + Velpatasvir
4. PP2300425105 - Tretinoin + Erythromycin
1. PP2300424232 - Aciclovir
2. PP2300424234 - Aciclovir
3. PP2300424281 - Amlodipin
4. PP2300424306 - Atenolol
5. PP2300424320 - Azithromycin
6. PP2300424469 - Crotamiton
7. PP2300424500 - Diltiazem
8. PP2300424547 - Esomeprazole
9. PP2300424588 - Fluoxetin
10. PP2300424602 - Gabapentin
11. PP2300424619 - Glimepirid
12. PP2300424694 - Itraconazol
13. PP2300424713 - Lamivudin
14. PP2300424714 - Lamotrigine
15. PP2300424724 - Levofloxacin
16. PP2300424778 - Metformin
17. PP2300424886 - Nifedipin
18. PP2300425030 - Sertralin
19. PP2300425068 - Tenofovir disoproxil fumarat
20. PP2300425071 - Terbinafin hydroclorid
21. PP2300425140 - Venlafaxin
22. PP2300425162 - Zopiclon
1. PP2300425119 - Vắc xin phòng dại
1. PP2300424870 - Netilmicin sulfat
1. PP2300424237 - Aciclovir
2. PP2300424467 - Colistin*
3. PP2300424595 - Furosemid
4. PP2300424665 - Hyoscin butylbromid
5. PP2300424727 - Levofloxacin
1. PP2300424829 - Naproxen
1. PP2300424651 - Human normal Immunoglobulin
1. PP2300424336 - Betamethason
2. PP2300424338 - Betamethason dipropionat + Salicylic acid
3. PP2300424600 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2300424601 - Fusidic acid + betamethason
5. PP2300424657 - Hydrocortison
1. PP2300424221 - Acetyl leucin
2. PP2300424223 - Acetylcystein
3. PP2300424227 - Acetylsalicylat acid
4. PP2300424235 - Aciclovir
5. PP2300424264 - Alimemazin
6. PP2300424266 - Allopurinol
7. PP2300424267 - Alpha chymotrypsin
8. PP2300424271 - Ambroxol
9. PP2300424279 - Amitriptylin hydroclorid
10. PP2300424280 - Amlodipin
11. PP2300424309 - Atorvastatin
12. PP2300424312 - Atorvastatin
13. PP2300424330 - Bambuterol
14. PP2300424334 - Betahistin
15. PP2300424353 - Bromhexin hydroclorid
16. PP2300424367 - Calci lactat
17. PP2300424380 - Captopril
18. PP2300424436 - Chlorpheniramin
19. PP2300424441 - Ciprofloxacin
20. PP2300424452 - Clopidogrel
21. PP2300424485 - Diacerein
22. PP2300424501 - Dimenhydrinat
23. PP2300424511 - Domperidon
24. PP2300424533 - Eperison
25. PP2300424534 - Eperison
26. PP2300424541 - Erythromycin
27. PP2300424548 - Esomeprazol
28. PP2300424549 - Esomeprazol
29. PP2300424562 - Etoricoxib
30. PP2300424564 - Etoricoxib
31. PP2300424577 - Fexofenadin
32. PP2300424578 - Fexofenadin
33. PP2300424603 - Gabapentin
34. PP2300424611 - Gemfibrozil
35. PP2300424621 - Glucosamin
36. PP2300424667 - Ibuprofen
37. PP2300424686 - Irbesartan
38. PP2300424690 - Isosorbid
39. PP2300424715 - Lansoprazol
40. PP2300424720 - Levocetirizin
41. PP2300424725 - Levofloxacin
42. PP2300424750 - Loratadin
43. PP2300424760 - Magnesi lactat + Vitamin B6
44. PP2300424768 - Meloxicam
45. PP2300424800 - Methyl prednisolon
46. PP2300424809 - Metronidazol
47. PP2300424873 - Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid
48. PP2300424914 - Omeprazol
49. PP2300424927 - Pantoprazol
50. PP2300424943 - Paracetamol
51. PP2300424951 - Paracetamol + Codein phosphat
52. PP2300424958 - Perindopril
53. PP2300424972 - Piracetam
54. PP2300424973 - Piracetam
55. PP2300424983 - Prednisolon
56. PP2300425001 - Rabeprazol natri
57. PP2300425014 - Rotundin
58. PP2300425015 - Roxithromycin
59. PP2300425016 - Roxithromycin
60. PP2300425034 - Simethicon
61. PP2300425036 - Simvastatin
62. PP2300425049 - Spironolacton
63. PP2300425057 - Sulpirid
64. PP2300425063 - Telmisartan
65. PP2300425085 - Tinidazol
66. PP2300425111 - Trimetazidin dihydroclorid
67. PP2300425146 - Vitamin B1
68. PP2300425153 - Vitamin C
69. PP2300425154 - Vitamin C
70. PP2300425159 - Vitamin PP
1. PP2300424344 - Bismuth
2. PP2300424362 - Calci carbonat
3. PP2300424591 - Fluvastatin
1. PP2300424941 - Paracetamol
1. PP2300424586 - Fluorometholon
2. PP2300424700 - Kali iodid + natri iodid
3. PP2300424730 - Levofloxacin
1. PP2300424401 - Cefamandol
2. PP2300424411 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2300424413 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300424230 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300424409 - Cefixim
3. PP2300424892 - Nor adrenalin
1. PP2300424258 - Albumin
2. PP2300424317 - Atracurium
3. PP2300424476 - Deferoxamin
4. PP2300424576 - Fentanyl
1. PP2300424231 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300424776 - Metformin
1. PP2300424366 - Calci Gluconat
2. PP2300424573 - Fenofibrat
3. PP2300424592 - Fosfomycin*
1. PP2300424222 - Acetyl leucin
2. PP2300424255 - Adenosin triphosphat
3. PP2300424351 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2300424361 - Cafein citrat
5. PP2300424537 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2300424580 - Fluconazol
7. PP2300424635 - Glycerol
8. PP2300424661 - Hydroxypropylmethylcellulose
9. PP2300424719 - Levobupivacain
10. PP2300424738 - Lidocain
11. PP2300424814 - Milrinon
12. PP2300424817 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
13. PP2300424853 - Natri hyaluronat
14. PP2300424865 - Neostigmin metylsulfat
15. PP2300424892 - Nor adrenalin
16. PP2300424895 - Nor adrenalin
17. PP2300425011 - Rocuronium bromid
18. PP2300425023 - Salbutamol sulfat
19. PP2300425024 - Salbutamol sulfat
20. PP2300425056 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
21. PP2300425161 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2300424228 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300424316 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2300424378 - Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
4. PP2300424480 - Dexamethason
5. PP2300424756 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2300424968 - Piperacillin
1. PP2300424287 - Amlodipin + Perindopril
2. PP2300424288 - Amlodipin + Perindopril
3. PP2300424420 - Cefoxitin
4. PP2300424563 - Etoricoxib
1. PP2300424398 - Cefalexin
2. PP2300424463 - Codein + terpin hydrat
3. PP2300424932 - Paracetamol
4. PP2300424947 - Paracetamol
5. PP2300424949 - Paracetamol
1. PP2300424850 - Natri hyaluronat
1. PP2300424217 - Aceclofenac
2. PP2300424256 - Albendazol
3. PP2300424377 - Candesartan
4. PP2300424456 - Clotrimazol
5. PP2300424982 - Praziquantel
6. PP2300425086 - Tiropramid hydroclorid
1. PP2300424256 - Albendazol
2. PP2300424436 - Chlorpheniramin
3. PP2300424444 - Ciprofloxacin
4. PP2300424479 - Dexamethason
5. PP2300424496 - Digoxin
6. PP2300424567 - Famotidin
7. PP2300425076 - Tetracain hydroclorid
8. PP2300425095 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2300424308 - Atorvastatin
2. PP2300424322 - Azithromycin
3. PP2300424323 - Azithromycin
4. PP2300424338 - Betamethason dipropionat + Salicylic acid
5. PP2300424801 - Methyldopa
6. PP2300425013 - Rosuvastatin
1. PP2300424372 - Calcitriol
2. PP2300424513 - Donepezil
3. PP2300425082 - Ticagrelor
4. PP2300425088 - Tobramycin
1. PP2300424356 - Budesonid
2. PP2300424770 - Meloxicam
3. PP2300424908 - Ofloxacin
1. PP2300424230 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300424616 - Gliclazid
1. PP2300424294 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300424297 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300424298 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300424300 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300424301 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300424406 - Cefixim
7. PP2300424423 - Cefpodoxim
1. PP2300424287 - Amlodipin + Perindopril
2. PP2300424288 - Amlodipin + Perindopril
3. PP2300424292 - Amoxicilin
4. PP2300424385 - Carbimazol
5. PP2300424410 - Cefmetazol
6. PP2300424412 - Cefoperazon + Sulbactam
7. PP2300424414 - Cefoperazon + Sulbactam
8. PP2300424466 - Colistin*
9. PP2300424475 - Dapagliflozin
10. PP2300424693 - Itoprid
11. PP2300424722 - Levodopa + Carbidopa
12. PP2300424814 - Milrinon
13. PP2300424925 - Pantoprazol
14. PP2300425066 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300424215 - Acarbose
2. PP2300424262 - Alfuzosin
3. PP2300424311 - Atorvastatin
4. PP2300424330 - Bambuterol
5. PP2300424346 - Bisoprolol
6. PP2300424367 - Calci lactat
7. PP2300424475 - Dapagliflozin
8. PP2300424499 - Dihydro ergotamin mesylat
9. PP2300424589 - Fluoxetin
10. PP2300424608 - Galantamin
11. PP2300424691 - Isosorbid
12. PP2300424695 - Itraconazol
13. PP2300424718 - Levetiracetam
14. PP2300424723 - Levodopa + Carbidopa
15. PP2300424767 - Mecobalamin
16. PP2300424776 - Metformin
17. PP2300424781 - Metformin
18. PP2300424787 - Metformin + Glimepirid
19. PP2300424871 - Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid
20. PP2300424887 - Nifedipin
21. PP2300424955 - Paroxetin
22. PP2300424973 - Piracetam
23. PP2300425005 - Rebamipid
24. PP2300425012 - Rosuvastatin
25. PP2300425065 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
26. PP2300425132 - Valproat natri
1. PP2300424598 - Furosemid + Spironolacton
2. PP2300424926 - Pantoprazol
3. PP2300425140 - Venlafaxin
1. PP2300424697 - Ivermectin
2. PP2300425108 - Triclabendazol
1. PP2300424252 - Acid folinic
2. PP2300424253 - Acid folinic
3. PP2300424272 - Ambroxol
4. PP2300424302 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300424327 - Bacillus subtilis
6. PP2300424332 - Berberin
7. PP2300424427 - Ceftazidime
8. PP2300424444 - Ciprofloxacin
9. PP2300424449 - Clindamycin
10. PP2300424475 - Dapagliflozin
11. PP2300424553 - Ethanol
12. PP2300424561 - Etoposid
13. PP2300424587 - Fluorouracil
14. PP2300424612 - Gentamicin
15. PP2300424622 - Glucosamin
16. PP2300424631 - Glucose khan + Natri clorid + kali clorid + trinatri citrat
17. PP2300424633 - Glucose khan + Natri clorid + Trinatri citrat khan + Kali clorid
18. PP2300424667 - Ibuprofen
19. PP2300424711 - Lactobacillus acidophilus
20. PP2300424767 - Mecobalamin
21. PP2300424773 - Meropenem
22. PP2300424794 - Methotrexat
23. PP2300424846 - Natri clorid + Kali clorid+ Magnesi clorid.6H2O+ Acid Acetic + Calci clorid.2H2O
24. PP2300424847 - Natri clorid + Natri bicarbonat
25. PP2300424937 - Paracetamol
26. PP2300424939 - Paracetamol
27. PP2300424971 - Piperacilin + Tazobactam
28. PP2300425095 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2300424219 - Acetazolamid
2. PP2300424236 - Aciclovir
3. PP2300424238 - Aciclovir
4. PP2300424318 - Atropin sulfat
5. PP2300424337 - Betamethason dipropionat + Salicylic acid
6. PP2300424338 - Betamethason dipropionat + Salicylic acid
7. PP2300424375 - Candesartan
8. PP2300424377 - Candesartan
9. PP2300424468 - Cồn BSI
10. PP2300424481 - Dexamethason
11. PP2300424490 - Diclofenac
12. PP2300424492 - Diclofenac
13. PP2300424507 - Diphenhydramin
14. PP2300424553 - Ethanol
15. PP2300424554 - Ethanol
16. PP2300424555 - Ethanol
17. PP2300424579 - Flavoxat
18. PP2300424596 - Furosemid
19. PP2300424613 - Gentamicin
20. PP2300424626 - Glucose
21. PP2300424632 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
22. PP2300424702 - Kẽm sulfat
23. PP2300424709 - Lactat Ringer
24. PP2300424789 - Metformin + Sitagliptin
25. PP2300424816 - Misoprostol
26. PP2300424834 - Natri Clorid
27. PP2300424836 - Natri clorid
28. PP2300424837 - Natri clorid
29. PP2300424838 - Natri clorid
30. PP2300424839 - Natri clorid
31. PP2300424840 - Natri clorid
32. PP2300424859 - Nebivolol
33. PP2300424870 - Netilmicin sulfat
34. PP2300424897 - Nước cất pha tiêm
35. PP2300424898 - Nước cất pha tiêm
36. PP2300424899 - Nước cất pha tiêm
37. PP2300424900 - Nước Oxy già
38. PP2300424977 - Povidone iodin
39. PP2300424999 - Quinapril
40. PP2300425000 - Rabeprazol natri
41. PP2300425077 - Tetracyclin hydroclorid
42. PP2300425106 - Triamcinolon acetonid
43. PP2300425147 - Vitamin B6
44. PP2300425149 - Vitamin B12
45. PP2300425151 - Vitamin B1 + B6 + B12
46. PP2300425154 - Vitamin C
47. PP2300425157 - Vitamin E
1. PP2300424528 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
2. PP2300424887 - Nifedipin
1. PP2300424217 - Aceclofenac
2. PP2300424522 - Dutasterid
3. PP2300424692 - Isotretinoin
4. PP2300424918 - Otilonium bromid
5. PP2300424992 - Propranolol hydroclorid
6. PP2300425002 - Racecadotril
1. PP2300424275 - Amikacin
2. PP2300424308 - Atorvastatin
3. PP2300424311 - Atorvastatin
4. PP2300424343 - Bismuth
5. PP2300424471 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
6. PP2300424503 - Diosmin
7. PP2300424582 - Flunarizin
8. PP2300424623 - Glucose
9. PP2300424624 - Glucose
10. PP2300424626 - Glucose
11. PP2300424627 - Glucose
12. PP2300424628 - Glucose
13. PP2300424630 - Glucose
14. PP2300424643 - Guaiazulen + Dimethicon
15. PP2300424668 - Imidapril
16. PP2300424709 - Lactat Ringer
17. PP2300424761 - Magnesi sulfat
18. PP2300424762 - Manitol
19. PP2300424775 - Metformin
20. PP2300424807 - Metronidazol
21. PP2300424808 - Metronidazol
22. PP2300424824 - Moxifloxacin
23. PP2300424837 - Natri clorid
24. PP2300424838 - Natri clorid
25. PP2300424839 - Natri clorid
26. PP2300424840 - Natri clorid
27. PP2300424841 - Natri clorid
28. PP2300424843 - Natri clorid + Dextrose/glucose
29. PP2300424844 - Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid. 2H2O + Glucose monohydrat
30. PP2300424855 - Natri hydrocarbonat
31. PP2300424866 - Neostigmin methylsulfat
32. PP2300424892 - Nor adrenalin
33. PP2300424898 - Nước cất pha tiêm
34. PP2300424899 - Nước cất pha tiêm
35. PP2300425008 - Rivaroxaban
36. PP2300425041 - Sorbitol
37. PP2300425064 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
38. PP2300425110 - Trimebutin
39. PP2300425155 - Vitamin C
1. PP2300424586 - Fluorometholon
2. PP2300424700 - Kali iodid + natri iodid
3. PP2300424730 - Levofloxacin
1. PP2300424475 - Dapagliflozin
1. PP2300424290 - Amoxicilin
1. PP2300424652 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2300424655 - Huyết thanh kháng uốn ván
3. PP2300425119 - Vắc xin phòng dại
4. PP2300425123 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
5. PP2300425125 - Vắc xin phòng Uốn ván
6. PP2300425129 - Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván
7. PP2300425130 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
1. PP2300424475 - Dapagliflozin
1. PP2300424423 - Cefpodoxim
1. PP2300424224 - Acetylcystein
2. PP2300424271 - Ambroxol
3. PP2300424321 - Azithromycin
4. PP2300424322 - Azithromycin
5. PP2300424323 - Azithromycin
6. PP2300424345 - Bisoprolol
7. PP2300424364 - Calci carbonat + vitamin D3
8. PP2300424382 - Carbamazepin
9. PP2300424386 - Carbocistein
10. PP2300424441 - Ciprofloxacin
11. PP2300424448 - Clindamycin
12. PP2300424449 - Clindamycin
13. PP2300424505 - Diosmin + hesperidin
14. PP2300424520 - Drotaverin
15. PP2300424549 - Esomeprazol
16. PP2300424769 - Meloxicam
17. PP2300424780 - Metformin
18. PP2300424943 - Paracetamol
19. PP2300424945 - Paracetamol
20. PP2300424997 - Quinapril
21. PP2300424999 - Quinapril
22. PP2300425029 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat) + Acid folic
23. PP2300425068 - Tenofovir disoproxil fumarat
24. PP2300425112 - Trimetazidin dihydroclorid
25. PP2300425157 - Vitamin E
1. PP2300424705 - Ketoprofen
2. PP2300424743 - Linezolid
3. PP2300424745 - Linezolid*
4. PP2300425004 - Ramipril
1. PP2300424273 - Amikacin
2. PP2300424773 - Meropenem
3. PP2300424945 - Paracetamol
1. PP2300424777 - Metformin
1. PP2300424232 - Aciclovir
2. PP2300424282 - Amlodipin
3. PP2300424322 - Azithromycin
4. PP2300424323 - Azithromycin
5. PP2300424540 - Erythromycin
6. PP2300424599 - Fusidic acid
7. PP2300424724 - Levofloxacin
8. PP2300424725 - Levofloxacin
9. PP2300424769 - Meloxicam
10. PP2300424776 - Metformin
11. PP2300424946 - Paracetamol
12. PP2300425008 - Rivaroxaban
1. PP2300424226 - Acetylsalicylat acid
2. PP2300424354 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300424386 - Carbocistein
4. PP2300424387 - Carbocistein
5. PP2300424664 - Hyoscin butylbromid
6. PP2300424792 - Methocarbamol
7. PP2300424830 - Naproxen
8. PP2300424885 - Nicorandil
9. PP2300424993 - Propylthiouracil
10. PP2300424997 - Quinapril
11. PP2300425003 - Ramipril
12. PP2300425067 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
13. PP2300425134 - Valproat natri
1. PP2300424744 - Linezolid*
1. PP2300424590 - Fluticason propionat
2. PP2300424662 - Hydroxypropylmethylcellulose
3. PP2300424863 - Neomycin + polymyxin B + Dexamethason
4. PP2300424864 - Neomycin + polymyxin B + Dexamethason
5. PP2300424875 - Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon
6. PP2300424913 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2300424744 - Linezolid*
1. PP2300424271 - Ambroxol
2. PP2300424332 - Berberin
3. PP2300424516 - Doxycyclin
4. PP2300424648 - Heptaminol hydroclorid
5. PP2300424746 - Lisinopril
6. PP2300424775 - Metformin
7. PP2300424780 - Metformin
8. PP2300424945 - Paracetamol
9. PP2300425112 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2300424252 - Acid folinic
2. PP2300424253 - Acid folinic
3. PP2300424263 - Alimemazin
4. PP2300424329 - Bambuterol
5. PP2300424330 - Bambuterol
6. PP2300424333 - Betahistin
7. PP2300424334 - Betahistin
8. PP2300424347 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
9. PP2300424367 - Calci lactat
10. PP2300424377 - Candesartan
11. PP2300424449 - Clindamycin
12. PP2300424450 - Clobetasol Propionat
13. PP2300424509 - Dobutamin
14. PP2300424512 - Domperidon
15. PP2300424532 - Entecavir
16. PP2300424638 - Glyceryl trinitrat
17. PP2300424666 - Hyoscin butylbromid
18. PP2300424701 - Kẽm gluconat
19. PP2300424746 - Lisinopril
20. PP2300424748 - Lisinopril
21. PP2300424771 - Meloxicam
22. PP2300424883 - Nicardipin
23. PP2300424910 - Olanzapin
24. PP2300424912 - Olanzapin
25. PP2300424916 - Omeprazol
26. PP2300424928 - Pantoprazol
27. PP2300424933 - Paracetamol
28. PP2300424985 - Pregabalin
29. PP2300425019 - Salbutamol sulfat
30. PP2300425037 - Simvastatin
31. PP2300425038 - Simvastatin
32. PP2300425039 - Sitagliptin
33. PP2300425091 - Tobramycin
1. PP2300424275 - Amikacin
2. PP2300424430 - Ceftriaxon
3. PP2300424442 - Ciprofloxacin
4. PP2300424824 - Moxifloxacin
5. PP2300424924 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2300424306 - Atenolol
1. PP2300424307 - Atenolol
2. PP2300424364 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2300424399 - Cefalexin
4. PP2300424400 - Cefalexin
5. PP2300424532 - Entecavir
6. PP2300424568 - Felodipin
7. PP2300424618 - Glimepirid
8. PP2300424619 - Glimepirid
9. PP2300424755 - Losartan + hydroclorothiazid
10. PP2300424756 - Losartan + hydroclorothiazid
11. PP2300424783 - Metformin + Glibenclamid
12. PP2300424940 - Paracetamol
13. PP2300424942 - Paracetamol
14. PP2300425068 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2300424475 - Dapagliflozin
2. PP2300425103 - Travoprost
1. PP2300424249 - Acid amin* (dành cho người suy thận: Các acid amin chuyển hóa chủ yếu qua gan)
2. PP2300424251 - Acid amin* (dùng cho người suy gan)
3. PP2300424331 - Beclometason
4. PP2300424344 - Bismuth
5. PP2300424362 - Calci carbonat
6. PP2300424508 - Dobutamin
7. PP2300424639 - Glyceryl trinitrat
8. PP2300424652 - Huyết thanh kháng dại
9. PP2300424653 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
10. PP2300424654 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
11. PP2300424655 - Huyết thanh kháng uốn ván
12. PP2300424708 - Lacidipin
13. PP2300424752 - Losartan
14. PP2300424797 - Methyl prednisolon
15. PP2300424828 - Naloxon hydroclorid
16. PP2300424829 - Naproxen
17. PP2300424845 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
18. PP2300424933 - Paracetamol
19. PP2300424934 - Paracetamol
20. PP2300424953 - Paracetamol + Methocarbamol
21. PP2300425017 - Saccharomyces boulardii
22. PP2300425082 - Ticagrelor
23. PP2300425125 - Vắc xin phòng Uốn ván
1. PP2300424544 - Erythropoietin
2. PP2300424546 - Erythropoietin
1. PP2300424461 - Cloxacilin
1. PP2300424259 - Alendronic acid
2. PP2300424303 - Amphotericin B*
3. PP2300424310 - Atorvastatin
4. PP2300424569 - Fenofibrat
5. PP2300424692 - Isotretinoin
6. PP2300424785 - Metformin + Glimepirid
7. PP2300424786 - Metformin + Glimepirid
8. PP2300424849 - Natri hyaluronat
9. PP2300424905 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
10. PP2300424991 - Propofol
1. PP2300424272 - Ambroxol
2. PP2300424382 - Carbamazepin
3. PP2300424453 - Clorpromazin
4. PP2300424454 - Clorpromazin
5. PP2300424462 - Clozapin
6. PP2300424588 - Fluoxetin
7. PP2300424602 - Gabapentin
8. PP2300424641 - Granisetron hydrochloride
9. PP2300424644 - Haloperidol
10. PP2300424645 - Haloperidol
11. PP2300424731 - Levomepromazin
12. PP2300424771 - Meloxicam
13. PP2300424812 - Midazolam
14. PP2300424930 - Papaverin
15. PP2300424965 - Phenytoin
16. PP2300424967 - Phytomenadion
17. PP2300424975 - Piroxicam
18. PP2300425013 - Rosuvastatin
19. PP2300425160 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2300424230 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300424697 - Ivermectin
1. PP2300424497 - Digoxin
2. PP2300424508 - Dobutamin
3. PP2300424854 - Natri hydrocarbonat
4. PP2300424890 - Nimodipin
1. PP2300424216 - Aceclofenac
2. PP2300424225 - Acetylcystein
3. PP2300424239 - Aciclovir
4. PP2300424744 - Linezolid*
5. PP2300424821 - Moxifloxacin
6. PP2300424823 - Moxifloxacin
7. PP2300425104 - Travoprost + Timolol
1. PP2300424343 - Bismuth
2. PP2300424913 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2300424244 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2300424489 - Diazepam
3. PP2300424535 - Ephedrin
4. PP2300424558 - Etodolac
5. PP2300424560 - Etomidat
6. PP2300424575 - Fentanyl
7. PP2300424646 - Heparin
8. PP2300424774 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
9. PP2300424876 - Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon
10. PP2300424957 - Peptides (Cerebrolysin concentrate)
11. PP2300424986 - Progesteron
12. PP2300424989 - Propofol
13. PP2300425096 - Tolperison hydrochlorid
14. PP2300425099 - Tranexamic acid
1. PP2300424466 - Colistin*
1. PP2300424325 - Bacillus clausii
2. PP2300424475 - Dapagliflozin
1. PP2300424291 - Amoxicilin
2. PP2300424302 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300424365 - Calci clorid
4. PP2300424405 - Cefixim
5. PP2300424432 - Cefuroxim
6. PP2300424444 - Ciprofloxacin
7. PP2300424448 - Clindamycin
8. PP2300424536 - Epinephrin (adrenalin)
9. PP2300424749 - Loperamid
10. PP2300424773 - Meropenem
11. PP2300424909 - Ofloxacin
12. PP2300424917 - Ondansetron
13. PP2300424966 - Phytomenadion
14. PP2300424970 - Piperacilin + Tazobactam
15. PP2300424998 - Quinapril
16. PP2300425054 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
17. PP2300425055 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
18. PP2300425089 - Tobramycin
19. PP2300425091 - Tobramycin
20. PP2300425098 - Tranexamic acid
21. PP2300425101 - Tranexamic acid
22. PP2300425114 - Ursodeoxycholic acid
23. PP2300425160 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2300424237 - Aciclovir
2. PP2300424238 - Aciclovir
3. PP2300424280 - Amlodipin
4. PP2300424283 - Amlodipin + Atorvastatin
5. PP2300424306 - Atenolol
6. PP2300424312 - Atorvastatin
7. PP2300424314 - Atorvastatin
8. PP2300424336 - Betamethason
9. PP2300424393 - Cefaclor
10. PP2300424394 - Cefaclor
11. PP2300424395 - Cefadroxil
12. PP2300424396 - Cefadroxil
13. PP2300424402 - Cefazolin
14. PP2300424404 - Cefdinir
15. PP2300424406 - Cefixim
16. PP2300424408 - Cefixim
17. PP2300424417 - Cefotiam
18. PP2300424423 - Cefpodoxim
19. PP2300424426 - Cefradin
20. PP2300424428 - Ceftizoxim
21. PP2300424435 - Cetirizin
22. PP2300424456 - Clotrimazol
23. PP2300424458 - Clotrimazol
24. PP2300424484 - Dexpanthenol
25. PP2300424517 - Drotaverin
26. PP2300424525 - Enalapril
27. PP2300424527 - Enalapril
28. PP2300424600 - Fusidic acid + betamethason
29. PP2300424601 - Fusidic acid + betamethason
30. PP2300424676 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
31. PP2300424704 - Ketoconazol
32. PP2300424752 - Losartan
33. PP2300424760 - Magnesi lactat + Vitamin B6
34. PP2300424799 - Methyl prednisolon
35. PP2300424806 - Metronidazol
36. PP2300424954 - Paracetamol + Tramadol
37. PP2300424959 - Perindopril
38. PP2300424972 - Piracetam
39. PP2300425036 - Simvastatin
40. PP2300425038 - Simvastatin
41. PP2300425053 - Sulfadiazin bạc
42. PP2300425077 - Tetracyclin hydroclorid
43. PP2300425083 - Ticarcillin + acid clavulanic
44. PP2300425156 - Vitamin E
1. PP2300424261 - Alfuzosin
2. PP2300424282 - Amlodipin
3. PP2300424289 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2300424315 - Atorvastatin + Ezetimibe
5. PP2300424326 - Bacillus clausii
6. PP2300424392 - Cefaclor
7. PP2300424424 - Cefpodoxim
8. PP2300424425 - Cefradin
9. PP2300424438 - Cilnidipin
10. PP2300424439 - Cilnidipin
11. PP2300424559 - Etodolac
12. PP2300424566 - Famotidin
13. PP2300424620 - Glipizid
14. PP2300424696 - Ivabradin
15. PP2300424782 - Metformin + Glibenclamid
16. PP2300424814 - Milrinon
17. PP2300424820 - Moxifloxacin
18. PP2300424859 - Nebivolol
19. PP2300424960 - Perindopril + indapamid
1. PP2300424276 - Aminophylin
2. PP2300424285 - Amlodipin + Lisinopril
3. PP2300424287 - Amlodipin + Perindopril
4. PP2300424325 - Bacillus clausii
5. PP2300424326 - Bacillus clausii
6. PP2300424877 - Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon
7. PP2300424921 - Oxytocin
8. PP2300425006 - Risperidon
9. PP2300425048 - Spironolacton
10. PP2300425050 - Spironolacton
11. PP2300425096 - Tolperison hydrochlorid
1. PP2300424217 - Aceclofenac
2. PP2300424221 - Acetyl leucin
3. PP2300424264 - Alimemazin
4. PP2300424271 - Ambroxol
5. PP2300424386 - Carbocistein
6. PP2300424435 - Cetirizin
7. PP2300424493 - Diclofenac
8. PP2300424494 - Diclofenac
9. PP2300424526 - Enalapril
10. PP2300424763 - Mebendazol
11. PP2300424767 - Mecobalamin
12. PP2300424915 - Omeprazol
13. PP2300424949 - Paracetamol
1. PP2300424542 - Erythropoietin
1. PP2300424682 - Iopamidol
2. PP2300424994 - Protamin
1. PP2300424246 - Acid amin + Glucose + lipid
2. PP2300424247 - Acid amin*
3. PP2300424250 - Acid amin* (dành cho người suy thận: Các acid amin chuyển hóa chủ yếu qua gan)
4. PP2300424284 - Amlodipin + Indapamid
5. PP2300424289 - Amlodipin + Valsartan
6. PP2300424355 - Budesonid
7. PP2300424357 - Budesonid + Formoterol
8. PP2300424377 - Candesartan
9. PP2300424381 - Carbamazepin
10. PP2300424390 - Caspofungin
11. PP2300424474 - Dapagliflozin
12. PP2300424506 - Diosmin + Hesperidin
13. PP2300424522 - Dutasterid
14. PP2300424539 - Ertapenem
15. PP2300424551 - Estradiol valerate
16. PP2300424572 - Fenofibrat
17. PP2300424581 - Fluconazol
18. PP2300424604 - Gadobutrol
19. PP2300424609 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
20. PP2300424660 - Hydroxyethyl starch (Tinh bột este hóa)
21. PP2300424683 - Iopromid acid
22. PP2300424684 - Iopromid acid
23. PP2300424699 - Kali clorid
24. PP2300424712 - Lactulose
25. PP2300424732 - Levothyroxin
26. PP2300424744 - Linezolid*
27. PP2300424788 - Metformin + Sitagliptin
28. PP2300424790 - Metformin + Vildagliptin
29. PP2300424878 - Nhũ dịch lipid
30. PP2300424879 - Nhũ dịch lipid
31. PP2300424880 - Nhũ dịch lipid
32. PP2300424881 - Nhũ dịch lipid
33. PP2300424888 - Nifedipin
34. PP2300424889 - Nimodipin
35. PP2300424920 - Oxcarbazepin
36. PP2300424969 - Piperacilin + Tazobactam
37. PP2300424987 - Progesteron
38. PP2300424990 - Propofol
39. PP2300424991 - Propofol
40. PP2300425009 - Rivaroxaban
41. PP2300425010 - Rocuronium bromid
42. PP2300425021 - Salbutamol sulfat
43. PP2300425025 - Salmeterol + fluticason propionat
44. PP2300425069 - Tenofovir Alafenamide
45. PP2300425078 - Thiamazol
46. PP2300425081 - Ticagrelor
47. PP2300425117 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
48. PP2300425122 - Virus thủy đậu sống giảm độc lực
49. PP2300425124 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
1. PP2300424370 - Calcitonin
2. PP2300424371 - Calcitonin
3. PP2300424423 - Cefpodoxim
4. PP2300424447 - Clindamycin
5. PP2300425090 - Tobramycin
1. PP2300424744 - Linezolid*
1. PP2300424373 - Calcium Polystyrene sulfonate
2. PP2300424712 - Lactulose
3. PP2300424716 - Leflunomide
4. PP2300424904 - Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)
5. PP2300424994 - Protamin
6. PP2300425059 - Suxamethonium clorid
7. PP2300425102 - Tranexamic acid
1. PP2300424220 - Acetyl leucin
2. PP2300424369 - Calcipotriol
3. PP2300424594 - Fosfomycin*
4. PP2300425060 - Tacrolimus
5. PP2300425061 - Tacrolimus
6. PP2300425136 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300424403 - Cefdinir
2. PP2300424926 - Pantoprazol
3. PP2300424931 - Paracetamol
1. PP2300424286 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2300424288 - Amlodipin + Perindopril
3. PP2300424530 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
4. PP2300424784 - Metformin + Gliclazid
1. PP2300424245 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2300424647 - Heparin
1. PP2300424565 - Etoricoxib
1. PP2300424248 - Acid amin* (hỗn hợp dịch truyền cho người suy thận)
2. PP2300424341 - Bimatoprost
3. PP2300424342 - Bimatoprost + Timolol
4. PP2300424348 - Brimonidin tartrat + Timolol
5. PP2300424349 - Brinzolamid
6. PP2300424350 - Brinzolamid + Timolol
7. PP2300424352 - Bromhexin hydroclorid
8. PP2300424384 - Carbetocin
9. PP2300424443 - Ciprofloxacin
10. PP2300424472 - Dabigatran etexilate
11. PP2300424473 - Dabigatran etexilate
12. PP2300424477 - Desfluran
13. PP2300424531 - Enoxaparin natri
14. PP2300424556 - Etifoxin hydroclorid
15. PP2300424585 - Fluorometholon
16. PP2300424671 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
17. PP2300424674 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
18. PP2300424675 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
19. PP2300424706 - Ketorolac tromethamine
20. PP2300424728 - Levofloxacin
21. PP2300424766 - Mecobalamin
22. PP2300424770 - Meloxicam
23. PP2300424776 - Metformin
24. PP2300424825 - Mupirocin
25. PP2300424826 - Mycophenolate mofetil
26. PP2300424833 - Natri carboxymethylcellulose
27. PP2300424848 - Natri Diquafosol
28. PP2300424851 - Natri hyaluronat
29. PP2300424852 - Natri hyaluronat
30. PP2300424862 - Neomycin + polymyxin B + Dexamethason
31. PP2300424867 - Nepafenac
32. PP2300424882 - Nicardipin
33. PP2300424893 - Nor adrenalin
34. PP2300424907 - Ofloxacin
35. PP2300424935 - Paracetamol
36. PP2300424936 - Paracetamol
37. PP2300424938 - Paracetamol
38. PP2300424976 - Polyethylene glycol + Propylene glycol
39. PP2300424981 - Pramipexol
40. PP2300424984 - Prednisolon acetat
41. PP2300424988 - Proparacain hydroclorid
42. PP2300424990 - Propofol
43. PP2300424991 - Propofol
44. PP2300425020 - Salbutamol sulfat
45. PP2300425062 - Tafluprost
46. PP2300425075 - Terlipressin acetate
47. PP2300425092 - Tobramycin + dexamethason
48. PP2300425103 - Travoprost
49. PP2300425104 - Travoprost + Timolol
50. PP2300425113 - Tropicamide + Phenylephrine HCL
51. PP2300425135 - Valproat natri
1. PP2300424418 - Cefotiam
2. PP2300424697 - Ivermectin
1. PP2300424230 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300424945 - Paracetamol
3. PP2300425046 - Spiramycin
4. PP2300425082 - Ticagrelor
1. PP2300424324 - Azithromycin
2. PP2300424419 - Cefoxitin
3. PP2300424429 - Ceftizoxim
4. PP2300424431 - Ceftriaxon
1. PP2300424287 - Amlodipin + Perindopril
2. PP2300424288 - Amlodipin + Perindopril
3. PP2300424379 - Capecitabin
4. PP2300424810 - Miconazol
5. PP2300424937 - Paracetamol
6. PP2300424939 - Paracetamol
7. PP2300424981 - Pramipexol
8. PP2300424996 - Quetiapine
1. PP2300424521 - Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic; Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat
1. PP2300424389 - Carvedilol
2. PP2300424513 - Donepezil
3. PP2300424670 - Indomethacin
4. PP2300424911 - Olanzapin
1. PP2300424729 - Levofloxacin
1. PP2300424270 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2300424377 - Candesartan
3. PP2300424433 - Cefuroxim
1. PP2300424625 - Glucose
2. PP2300424627 - Glucose
3. PP2300424709 - Lactat Ringer
4. PP2300424838 - Natri clorid
1. PP2300424726 - Levofloxacin
1. PP2300424274 - Amikacin
1. PP2300424529 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
2. PP2300424637 - Glyceryl trinitrat
3. PP2300424978 - Povidone iodin
1. PP2300424324 - Azithromycin
2. PP2300424368 - Calci lactat
3. PP2300424502 - Dioctahedral smectite
4. PP2300424723 - Levodopa + Carbidopa
5. PP2300424872 - Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid
6. PP2300424932 - Paracetamol
7. PP2300425018 - Salbutamol sulfat
8. PP2300425027 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
1. PP2300424240 - Acid amin
2. PP2300424242 - Acid amin
3. PP2300424291 - Amoxicilin
4. PP2300424332 - Berberin
5. PP2300424516 - Doxycyclin
6. PP2300424540 - Erythromycin
7. PP2300424628 - Glucose
8. PP2300424950 - Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin
9. PP2300425106 - Triamcinolon acetonid
10. PP2300425144 - Vitamin A
1. PP2300424532 - Entecavir
2. PP2300424562 - Etoricoxib
3. PP2300424565 - Etoricoxib
4. PP2300424857 - Natri Montelukast
5. PP2300424985 - Pregabalin
6. PP2300425067 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
7. PP2300425114 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300424277 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2300424313 - Atorvastatin
3. PP2300424434 - Celecoxib
4. PP2300424450 - Clobetasol Propionat
5. PP2300424514 - Donepezil
6. PP2300424518 - Drotaverin
7. PP2300424570 - Fenofibrat
8. PP2300424598 - Furosemid + Spironolacton
9. PP2300424602 - Gabapentin
10. PP2300424605 - Gadoteric acid
11. PP2300424671 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
12. PP2300424673 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
13. PP2300424679 - Iobitridol
14. PP2300424680 - Iobitridol
15. PP2300424681 - Iobitridol
16. PP2300424714 - Lamotrigine
17. PP2300424752 - Losartan
18. PP2300424911 - Olanzapin
19. PP2300424995 - Pyridostigmin bromid
20. PP2300425008 - Rivaroxaban
21. PP2300425061 - Tacrolimus
22. PP2300425118 - Vắc xin phòng Cúm mùa
23. PP2300425131 - Valproat natri
24. PP2300425133 - Valproat natri
1. PP2300424366 - Calci Gluconat
2. PP2300424445 - Citicolin
1. PP2300424412 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2300424777 - Metformin
1. PP2300424415 - Cefoperazone
2. PP2300424416 - Cefoperazone