Cung cấp thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Cung cấp thuốc generic
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc, hoá chất, vật tư y tế năm 2024 của Bệnh viện Quân y 268
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn ngân sách hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:30 19/12/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:44 19/12/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
58
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300452527
Acenocoumarol
vn2500228415
60
7.878.261
90
vn2901305794
60
7.702.410
90
1
PP2300452528
Acetazolamid
vn0300523385
60
12.000.000
90
2
PP2300452529
Acetyl leucin
vn0400101404
60
40.000.000
95
3
PP2300452530
Acetyl leucin
vn2500228415
60
7.878.261
90
4
PP2300452531
Acetyl leucin
vn0104089394
60
3.156.413
90
5
PP2300452532
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
vn0301329486
60
7.125.000
90
6
PP2300452533
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
vn3300350191
60
5.319.750
90
vn0100108656
60
1.669.500
90
7
PP2300452534
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
vn0401401489
60
1.920.900
90
8
PP2300452535
Aciclovir
vn3300101406
60
2.416.095
90
9
PP2300452536
Aciclovir
vn0400102077
60
1.789.200
90
vn2901305794
60
7.702.410
90
vn3300101406
60
2.416.095
90
10
PP2300452537
Acid amin*
vn0302597576
60
60.000.000
90
11
PP2300452538
Acid amin*
vn0302597576
60
60.000.000
90
12
PP2300452539
Acid amin*
vn0300483319
60
3.475.479
90
13
PP2300452540
Acid amin*
vn0300483319
60
3.475.479
90
14
PP2300452541
Adenosin triphosphat
vn0104089394
60
3.156.413
90
15
PP2300452542
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
vn0302339800
60
1.431.660
90
vn2901305794
60
7.702.410
90
16
PP2300452543
Alfuzosin
vn0301140748
60
3.533.460
90
17
PP2300452544
Alfuzosin
vn0109684118
60
12.052.500
100
18
PP2300452545
Allopurinol
vn2902054511
60
20.671.500
90
vn0401401489
60
1.920.900
90
19
PP2300452546
Alpha chymotrypsin
vn0303923529
60
3.144.825
90
20
PP2300452547
Alverin citrat
vn3300314838
60
22.500.000
90
21
PP2300452548
Ambroxol
vn3300314838
60
22.500.000
90
22
PP2300452549
Ambroxol
vn4100259564
60
15.000.000
90
vn0400102091
60
2.670.420
90
vn1300382591
60
7.175.813
90
23
PP2300452550
Aminophylin
vn1300382591
60
7.175.813
90
24
PP2300452551
Amiodaron hydroclorid
vn0104089394
60
3.156.413
90
25
PP2300452552
Amitriptylin hydroclorid
vn0108839834
60
627.000
90
26
PP2300452554
Amlodipin
vn0301329486
60
7.125.000
90
27
PP2300452555
Amlodipin + atorvastatin
vn0401763658
60
19.348.200
90
vn3300350191
60
5.319.750
90
28
PP2300452556
Amlodipin + indapamid
vn0302597576
60
60.000.000
90
29
PP2300452557
Amlodipin + indapamid + perindopril
vn0302597576
60
60.000.000
90
30
PP2300452558
Amlodipin + lisinopril
vn1300382591
60
7.175.813
90
31
PP2300452559
Amlodipin + losartan
vn0400102077
60
1.789.200
90
32
PP2300452560
Amlodipin + telmisartan
vn0400101404
60
40.000.000
95
33
PP2300452561
Amlodipin + valsartan
vn0302597576
60
60.000.000
90
vn0107763798
60
299.610
90
34
PP2300452562
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
vn0302597576
60
60.000.000
90
35
PP2300452563
Amoxicilin + acid clavulanic
vn1800156801
60
5.999.400
90
36
PP2300452564
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0101386261
60
1.801.995
90
37
PP2300452567
Apixaban
vn0302597576
60
60.000.000
90
38
PP2300452568
Atorvastatin + ezetimibe
vn0301329486
60
7.125.000
90
39
PP2300452569
Atropin sulfat
vn2500228415
60
7.878.261
90
40
PP2300452570
Atropin sulfat
vn0104089394
60
3.156.413
90
41
PP2300452571
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
vn0109035096
60
1.156.365
90
42
PP2300452573
Bacillus subtilis
vn0104089394
60
3.156.413
90
43
PP2300452574
Berberin (hydroclorid)
vn4100259564
60
15.000.000
90
44
PP2300452575
Betahistin
vn0302597576
60
60.000.000
90
45
PP2300452576
Betamethason dipropionat + Acid Salicylic
vn0304123959
60
569.250
90
vn0100108656
60
1.669.500
90
46
PP2300452577
Bisacodyl
vn1800156801
60
5.999.400
90
vn3300350191
60
5.319.750
90
47
PP2300452578
Bisoprolol
vn0302597576
60
60.000.000
90
48
PP2300452579
Bisoprolol
vn0100109699
60
6.281.250
90
vn0400101404
60
40.000.000
95
vn0302597576
60
60.000.000
90
49
PP2300452580
Bisoprolol + hydroclorothiazid
vn0401401489
60
1.920.900
90
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 58
Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301633273
Tỉnh
Huế
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300452598 - Cefadroxil

2. PP2300452601 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300452703 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2300452733 - Levothyroxin (muối natri)

3. PP2300452736 - Lidocain hydroclodrid

4. PP2300452750 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

5. PP2300452889 - Tofisopam

6. PP2300452902 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300452583 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2300452587 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2300452595 - Carbocistein

4. PP2300452748 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2300452759 - Methocarbamol

6. PP2300452801 - Ofloxacin

7. PP2300452816 - Paracetamol + methocarbamol

8. PP2300452833 - Propylthiouracil (PTU)

9. PP2300452868 - spironolacton 50mg

10. PP2300452875 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300369033
Tỉnh
Huế
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300452698 - Glucose

2. PP2300452699 - Glucose

3. PP2300452777 - Natri clorid

4. PP2300452838 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300452720 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300452531 - Acetyl leucin

2. PP2300452541 - Adenosin triphosphat

3. PP2300452551 - Amiodaron hydroclorid

4. PP2300452570 - Atropin sulfat

5. PP2300452573 - Bacillus subtilis

6. PP2300452594 - Carbazochrom

7. PP2300452643 - Digoxin

8. PP2300452648 - Dobutamin

9. PP2300452709 - Hyoscin butylbromid

10. PP2300452745 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

11. PP2300452747 - Magnesi aspartat + kali aspartat

12. PP2300452752 - Magnesi sulfat

13. PP2300452767 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

14. PP2300452794 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

15. PP2300452876 - Terbutalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300452731 - Levofloxacin

2. PP2300452756 - Meropenem*

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300452624 - Clopidogrel

2. PP2300452625 - Clotrimazol

3. PP2300452751 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300452614 - Cetirizin

2. PP2300452620 - Ciprofloxacin

3. PP2300452918 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300452527 - Acenocoumarol

2. PP2300452530 - Acetyl leucin

3. PP2300452569 - Atropin sulfat

4. PP2300452588 - Calci clorid

5. PP2300452639 - Diclofenac

6. PP2300452654 - Drotaverin clohydrat

7. PP2300452668 - Esomeprazol

8. PP2300452669 - Ethamsylat

9. PP2300452673 - Famotidin

10. PP2300452709 - Hyoscin butylbromid

11. PP2300452722 - Kali clorid

12. PP2300452740 - Lisinopril + hydroclorothiazid

13. PP2300452742 - L-Ornithin - L- aspartat

14. PP2300452762 - Metoclopramid

15. PP2300452787 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

16. PP2300452790 - Nicardipin

17. PP2300452794 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

18. PP2300452798 - Octreotid

19. PP2300452805 - Omeprazol

20. PP2300452807 - Ondansetron

21. PP2300452822 - Phytomenadion (vitamin K1)

22. PP2300452842 - Rocuronium bromid

23. PP2300452861 - Sorbitol

24. PP2300452914 - Vitamin B12 (cyanocobalamin,hydroxocobalamin)

25. PP2300452919 - Vitamin K

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300452585 - Budesonid

2. PP2300452609 - Cefpodoxim

3. PP2300452681 - Fluorometholon

4. PP2300452683 - Fluticason furoat

5. PP2300452749 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2300452786 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

7. PP2300452804 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300452691 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300452546 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300452596 - Carvedilol

3. PP2300452614 - Cetirizin

4. PP2300452624 - Clopidogrel

5. PP2300452659 - Eperison

6. PP2300452685 - Furosemid + spironolacton

7. PP2300452741 - Loratadin

8. PP2300452844 - Rosuvastatin

9. PP2300452874 - Telmisartan

10. PP2300452920 - Warfarin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300452713 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

2. PP2300452715 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine)

3. PP2300452832 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300452579 - Bisoprolol

2. PP2300452665 - Erythropoietin

3. PP2300452714 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

4. PP2300452720 - Ivabradin

5. PP2300452835 - Rabeprazol

6. PP2300452850 - Salmeterol + fluticason propionat

7. PP2300452860 - Simvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300452552 - Amitriptylin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300452757 - Mesalazin (mesalamin)

2. PP2300452829 - Probenecid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300452657 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300452600 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300452576 - Betamethason dipropionat + Acid Salicylic

2. PP2300452686 - Fusidic acid + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300452536 - Aciclovir

2. PP2300452559 - Amlodipin + losartan

3. PP2300452619 - Cilostazol

4. PP2300452803 - Olanzapin

5. PP2300452829 - Probenecid

6. PP2300452832 - Propofol

7. PP2300452916 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401763658
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300452555 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2300452599 - Cefamandol

3. PP2300452605 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2300452622 - Ciprofloxacin

5. PP2300452667 - Esomeprazol

6. PP2300452726 - Lansoprazol

7. PP2300452751 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300452549 - Ambroxol

2. PP2300452574 - Berberin (hydroclorid)

3. PP2300452631 - Cồn 70°

4. PP2300452673 - Famotidin

5. PP2300452696 - Glucosamin

6. PP2300452732 - Levofloxacin

7. PP2300452756 - Meropenem*

8. PP2300452770 - Moxifloxacin

9. PP2300452776 - Natri clorid

10. PP2300452780 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

11. PP2300452800 - Ofloxacin

12. PP2300452809 - Oxacilin

13. PP2300452852 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

14. PP2300452884 - Tinidazol

15. PP2300452885 - Tobramycin

16. PP2300452888 - Tobramycin + dexamethason

17. PP2300452916 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300452721 - Kali clorid

2. PP2300452812 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300452825 - Piracetam

4. PP2300452855 - Sắt sulfat + acid folic

5. PP2300452858 - Silymarin

6. PP2300452893 - Trimetazidin

7. PP2300452909 - Vitamin B1 + B6 + B12

8. PP2300452910 - Vitamin B1 + B6 + B12

9. PP2300452913 - Vitamin B12 (cyanocobalamin,hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
100 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300452544 - Alfuzosin

2. PP2300452605 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2300452730 - Levofloxacin

4. PP2300452769 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300452563 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300452577 - Bisacodyl

3. PP2300452647 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2300452652 - Drotaverin clohydrat

5. PP2300452672 - Etoricoxib

6. PP2300452758 - Metformin

7. PP2300452840 - Rivaroxaban

8. PP2300452843 - Rosuvastatin

9. PP2300452883 - Tinidazol

10. PP2300452915 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902054511
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300452545 - Allopurinol

2. PP2300452603 - Cefoperazon

3. PP2300452604 - Cefoperazon

4. PP2300452605 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2300452687 - Gabapentin

6. PP2300452691 - Gliclazid

7. PP2300452808 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300452600 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101499882
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300452800 - Ofloxacin

2. PP2300452853 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300452528 - Acetazolamid

2. PP2300452652 - Drotaverin clohydrat

3. PP2300452698 - Glucose

4. PP2300452699 - Glucose

5. PP2300452777 - Natri clorid

6. PP2300452778 - Natri clorid

7. PP2300452779 - Natri clorid

8. PP2300452801 - Ofloxacin

9. PP2300452835 - Rabeprazol

10. PP2300452838 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2300452529 - Acetyl leucin

2. PP2300452560 - Amlodipin + telmisartan

3. PP2300452579 - Bisoprolol

4. PP2300452581 - Brinzolamid

5. PP2300452582 - Brinzolamid + timolol

6. PP2300452607 - Cefotiam

7. PP2300452632 - Dabigatran

8. PP2300452638 - Diclofenac

9. PP2300452656 - Empagliflozin

10. PP2300452670 - Etifoxin chlohydrat

11. PP2300452671 - Etoricoxib

12. PP2300452673 - Famotidin

13. PP2300452692 - Gliclazid + metformin

14. PP2300452712 - Indomethacin

15. PP2300452713 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

16. PP2300452715 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine)

17. PP2300452719 - Itoprid

18. PP2300452737 - Linagliptin

19. PP2300452738 - Linagliptin + metformin

20. PP2300452739 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

21. PP2300452774 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

22. PP2300452784 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

23. PP2300452785 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

24. PP2300452826 - Polyethylen glycol + propylen glycol

25. PP2300452830 - Propofol

26. PP2300452832 - Propofol

27. PP2300452847 - Salbutamol sulfat

28. PP2300452849 - Salmeterol + fluticason propionat

29. PP2300452857 - Sevofluran

30. PP2300452890 - Topiramat

31. PP2300452896 - Tropicamide +phenylephrine hydroclorid

32. PP2300452911 - Vitamin B1 + B6 + B12

33. PP2300452912 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300452532 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2300452554 - Amlodipin

3. PP2300452568 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2300452596 - Carvedilol

5. PP2300452615 - Cetirizin

6. PP2300452652 - Drotaverin clohydrat

7. PP2300452680 - Flunarizin

8. PP2300452693 - Glimepirid

9. PP2300452695 - Glucosamin

10. PP2300452718 - Irbesartan + hydroclorothiazid

11. PP2300452743 - Losartan

12. PP2300452773 - N-acetylcystein

13. PP2300452823 - Piracetam

14. PP2300452860 - Simvastatin + ezetimibe

15. PP2300452903 - Venlafaxin

16. PP2300452915 - Vitamin B6 + magnesi lactat

17. PP2300452921 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300452571 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2300452653 - Drotaverin clohydrat

3. PP2300452688 - Gabapentin

4. PP2300452734 - Levothyroxin (muối natri)

5. PP2300452880 - Thiamazol

6. PP2300452881 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300452836 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300452539 - Acid amin*

2. PP2300452540 - Acid amin*

3. PP2300452676 - Fentanyl 0,1mg

4. PP2300452678 - Fentanyl 0,5mg

5. PP2300452768 - Morphin

6. PP2300452821 - Pethidin

7. PP2300452864 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300452542 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2300452674 - Fenofibrat 145mg

3. PP2300452685 - Furosemid + spironolacton

4. PP2300452694 - Glimepirid + metformin

5. PP2300452766 - Mirtazapin

6. PP2300452905 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300452726 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300452834 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901305794
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300452527 - Acenocoumarol

2. PP2300452536 - Aciclovir

3. PP2300452542 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

4. PP2300452600 - Cefamandol

5. PP2300452764 - Metronidazol + neomycin + nystatin

6. PP2300452766 - Mirtazapin

7. PP2300452803 - Olanzapin

8. PP2300452837 - Ribavirin

9. PP2300452839 - Risedronat

10. PP2300452872 - Sumatriptan

11. PP2300452917 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2300452537 - Acid amin*

2. PP2300452538 - Acid amin*

3. PP2300452556 - Amlodipin + indapamid

4. PP2300452557 - Amlodipin + indapamid + perindopril

5. PP2300452561 - Amlodipin + valsartan

6. PP2300452562 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

7. PP2300452567 - Apixaban

8. PP2300452575 - Betahistin

9. PP2300452578 - Bisoprolol

10. PP2300452579 - Bisoprolol

11. PP2300452584 - Budesonid

12. PP2300452591 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)

13. PP2300452633 - Dapagliflozin

14. PP2300452646 - Diosmin + Hesperidin

15. PP2300452655 - Dydrogesteron

16. PP2300452662 - Ertapenem*

17. PP2300452663 - Erythropoietin

18. PP2300452675 - Fenofibrat 200mg

19. PP2300452682 - Fluticason furoat

20. PP2300452719 - Itoprid

21. PP2300452754 - Mebeverin hydroclorid

22. PP2300452761 - Methyl prednisolon

23. PP2300452763 - Metoprolol

24. PP2300452772 - N-acetylcystein

25. PP2300452788 - Nhũ dịch lipid

26. PP2300452789 - Nhũ dịch lipid

27. PP2300452792 - Nimodipin

28. PP2300452819 - Perindopril + amlodipin

29. PP2300452830 - Propofol

30. PP2300452831 - Propofol

31. PP2300452832 - Propofol

32. PP2300452841 - Rocuronium bromid

33. PP2300452846 - Salbutamol sulfat

34. PP2300452848 - Salmeterol + fluticason propionat

35. PP2300452879 - Thiamazol

36. PP2300452882 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

37. PP2300452894 - Trimetazidin

38. PP2300452901 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537209
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300452873 - Tamsulosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300452829 - Probenecid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315393315
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300452624 - Clopidogrel

2. PP2300452642 - Digoxin

3. PP2300452741 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300452637 - Diazepam

2. PP2300452661 - Ephedrin

3. PP2300452768 - Morphin

4. PP2300452904 - Verapamil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300452549 - Ambroxol

2. PP2300452593 - Carbamazepin

3. PP2300452614 - Cetirizin

4. PP2300452704 - Haloperidol

5. PP2300452705 - Haloperidol

6. PP2300452765 - Midazolam

7. PP2300452828 - Pregabalin

8. PP2300452865 - Spiramycin + metronidazol

9. PP2300452899 - Valproat natri

10. PP2300452915 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300350191
Tỉnh
Huế
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300452533 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2300452555 - Amlodipin + atorvastatin

3. PP2300452577 - Bisacodyl

4. PP2300452597 - Cefadroxil

5. PP2300452609 - Cefpodoxim

6. PP2300452641 - Diethylphtalat

7. PP2300452647 - Diosmin + Hesperidin

8. PP2300452667 - Esomeprazol

9. PP2300452683 - Fluticason furoat

10. PP2300452749 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

11. PP2300452865 - Spiramycin + metronidazol

12. PP2300452883 - Tinidazol

13. PP2300452915 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300452549 - Ambroxol

2. PP2300452550 - Aminophylin

3. PP2300452558 - Amlodipin + lisinopril

4. PP2300452718 - Irbesartan + hydroclorothiazid

5. PP2300452746 - Magnesi aspartat + kali aspartat

6. PP2300452866 - spironolacton

7. PP2300452867 - spironolacton 50mg

8. PP2300452905 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300452561 - Amlodipin + valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300452628 - Clotrimazol + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
60 ngày
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300452799 - Ofloxacin

2. PP2300452811 - Paracetamol (acetaminophen)

Đã xem: 11

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây