Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Làm rõ về mã thuốc và thông tin kỹ thuật STT 313-314 theo file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Làm rõ E-HSMT | tên dự toán |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Hợp đồng tương tự | Hợp đồng tương tự |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Tên gói thầu, tên dự án | Tên gói thầu |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Trong E-HSMT - chương III. Tiêu chuẩn đánh giá Hồ sơ dự thầu không đề cập rõ giá trị để tính Cam kết tín dụng (CKTD) là bao nhiêu. Nhưng mục ghi chú số 5 có ghi hệ số tính là “từ 0,2” --> Tức là giá trị để tính CKTD cho gói thầu này là 20% tổng giá trị các mặt hàng nhà thầu tham dự theo giá kế hoạch phải không ? Kính mong Quý Bệnh viện phản hồi sớm để Nhà thầu chuẩn bị hồ sơ tham dự thầu theo đúng thời hạn. Xin cảm ơn. | trả lời nguồn lực tài chính cho gói thầu |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Làm rõ thông tin Tên gói thầu như file đính kèm. | mã yêu cầu CID2300015270 |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acenocoumarol
|
872.000
|
872.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Acetazolamid
|
300.000
|
300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Acetyl leucin
|
115.300.000
|
115.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Acetyl leucin
|
68.670.000
|
68.670.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Aciclovir
|
4.935.000
|
4.935.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Aciclovir
|
1.230.000
|
1.230.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Acid amin*
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Acid amin*
|
27.540.000
|
27.540.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Acid amin*
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Acid amin*
|
26.500.000
|
26.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Adenosin triphosphat
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Alfuzosin
|
76.455.000
|
76.455.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Alfuzosin
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Allopurinol
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Alpha chymotrypsin
|
46.900.000
|
46.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Alverin citrat
|
3.340.000
|
3.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Ambroxol
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Ambroxol
|
27.870.000
|
27.870.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Aminophylin
|
9.077.500
|
9.077.500
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Amiodaron hydroclorid
|
720.000
|
720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Amitriptylin hydroclorid
|
41.800.000
|
41.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Amitriptylin hydroclorid
|
3.540.000
|
3.540.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Amlodipin
|
41.400.000
|
41.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Amlodipin + atorvastatin
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Amlodipin + indapamid
|
9.974.000
|
9.974.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
42.785.000
|
42.785.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Amlodipin + lisinopril
|
305.000.000
|
305.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Amlodipin + losartan
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Amlodipin + telmisartan
|
26.244.000
|
26.244.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Amlodipin + valsartan
|
19.974.000
|
19.974.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
|
36.214.000
|
36.214.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
14.962.500
|
14.962.500
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Amoxicilin + sulbactam
|
54.999.000
|
54.999.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Amoxicilin + sulbactam
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Apixaban
|
12.075.000
|
12.075.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Atropin sulfat
|
756.000
|
756.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Atropin sulfat
|
630.000
|
630.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
9.975.000
|
9.975.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Bacillus clausii
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Bacillus subtilis
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Berberin (hydroclorid)
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Betahistin
|
178.860.000
|
178.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Betamethason dipropionat + Acid Salicylic
|
31.800.000
|
31.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Bisacodyl
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Bisoprolol
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Bisoprolol
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Brinzolamid
|
5.835.000
|
5.835.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Brinzolamid + timolol
|
15.540.000
|
15.540.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Bromhexin hydroclorid
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Budesonid
|
249.060.000
|
249.060.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Budesonid
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
2.793.000
|
2.793.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
4.095.000
|
4.095.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Calci clorid
|
210.000
|
210.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
|
25.815.000
|
25.815.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
|
40.635.000
|
40.635.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Carbamazepin
|
928.000
|
928.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Carbazochrom
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Carbocistein
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Carvedilol
|
1.740.000
|
1.740.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Cefadroxil
|
25.300.000
|
25.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Cefadroxil
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Cefamandol
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Cefamandol
|
470.000.000
|
470.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Cefdinir
|
19.992.000
|
19.992.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Cefepim
|
205.000.000
|
205.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Cefoperazon
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Cefoperazon
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Cefoperazon + sulbactam
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Cefoperazon + sulbactam
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Cefotiam
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Cefoxitin
|
55.125.000
|
55.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Cefpodoxim
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Ceftizoxim
|
228.900.000
|
228.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Cefuroxim
|
15.672.000
|
15.672.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Cefuroxim
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Celecoxib
|
3.680.000
|
3.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Cetirizin
|
19.450.000
|
19.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Cetirizin
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
960.000
|
960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Chlorpheniramin + dextromethorphan
|
3.950.000
|
3.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Cilnidipin
|
3.650.000
|
3.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Cilostazol
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Ciprofloxacin
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Ciprofloxacin
|
997.500
|
997.500
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Ciprofloxacin
|
99.980.000
|
99.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Clobetasol propionat
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Clopidogrel
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Clotrimazol
|
1.570.000
|
1.570.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Clotrimazol
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Clotrimazol
|
610.000
|
610.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Clotrimazol + betamethason
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Codein + terpin hydrat
|
12.380.000
|
12.380.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Colchicin
|
4.100.000
|
4.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Cồn 70°
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Dabigatran
|
15.194.000
|
15.194.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Dapagliflozin
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Desloratadin
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Dexamethason
|
62.000
|
62.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
|
5.370.000
|
5.370.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Diazepam
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Diclofenac
|
18.960.000
|
18.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Diclofenac
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Diclofenac
|
1.460.000
|
1.460.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Diethylphtalat
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Digoxin
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Digoxin
|
320.000
|
320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Diosmectit
|
27.792.000
|
27.792.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Diosmectit
|
4.788.000
|
4.788.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Diosmin + Hesperidin
|
65.160.000
|
65.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Diosmin + Hesperidin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Dobutamin
|
550.000
|
550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Domperidon
|
70.000
|
70.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Dopamin hydroclorid
|
190.000
|
190.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Drotaverin clohydrat
|
2.653.000
|
2.653.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Drotaverin clohydrat
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Drotaverin clohydrat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Drotaverin clohydrat
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Dydrogesteron
|
15.456.000
|
15.456.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Empagliflozin
|
46.144.000
|
46.144.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Enoxaparin (natri)
|
13.700.000
|
13.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Eperison
|
20.480.000
|
20.480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Eperison
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Ephedrin
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Ertapenem*
|
165.726.300
|
165.726.300
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Erythropoietin
|
917.420.000
|
917.420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Erythropoietin
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Erythropoietin
|
135.450.000
|
135.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Esomeprazol
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Esomeprazol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Esomeprazol
|
17.580.000
|
17.580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Ethamsylat
|
6.640.000
|
6.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Etifoxin chlohydrat
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Etoricoxib
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Etoricoxib
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Famotidin
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Fenofibrat 145mg
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Fenofibrat 200mg
|
105.795.000
|
105.795.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Fentanyl 0,1mg
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Fentanyl 0,5mg
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Fentanyl 0,5mg
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Fexofenadin
|
3.510.000
|
3.510.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Flunarizin
|
3.270.000
|
3.270.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Fluorometholon
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Fluticason furoat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Fluticason furoat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Fluvastatin
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Furosemid + spironolacton
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Fusidic acid + betamethason
|
6.150.000
|
6.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Gabapentin
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Gabapentin
|
9.996.000
|
9.996.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Galantamin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Ginkgo biloba
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Gliclazid
|
148.500.000
|
148.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Gliclazid + metformin
|
33.500.000
|
33.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Glimepirid
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Glimepirid + metformin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Glucosamin
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Glucosamin
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Glucose
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Glucose
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Glucose
|
31.290.000
|
31.290.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Glucose
|
2.152.600
|
2.152.600
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Glucose
|
95.000
|
95.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Glutathion
|
10.640.000
|
10.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Haloperidol
|
210.000
|
210.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Haloperidol
|
105.000
|
105.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Heptaminol hydroclorid
|
108.000
|
108.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
50.526.000
|
50.526.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Hydroxy cloroquin
|
4.480.000
|
4.480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Hyoscin butylbromid
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Hyoscin butylbromid
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Imipenem + cilastatin*
|
55.350.000
|
55.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Indomethacin
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
22.900.000
|
22.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine)
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard 30 FlexPen)
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard 30 FlexPen)
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
109.500.000
|
109.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Itoprid
|
71.940.000
|
71.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Ivabradin
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Kali clorid
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Kali clorid
|
503.400
|
503.400
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Kali iodid + natri iodid
|
28.560.000
|
28.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Kali iodid + natri iodid
|
14.616.000
|
14.616.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Ketamin
|
1.216.000
|
1.216.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Lansoprazol
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Leflunomid
|
2.499.000
|
2.499.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Levodopa + benserazid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Levofloxacin
|
178.000.000
|
178.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Levofloxacin
|
308.000.000
|
308.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Levofloxacin
|
148.890.000
|
148.890.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Levofloxacin
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Levothyroxin (muối natri)
|
5.350.000
|
5.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Levothyroxin (muối natri)
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
13.466.000
|
13.466.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Lidocain hydroclodrid
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Linagliptin
|
80.780.000
|
80.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Linagliptin + metformin
|
48.430.000
|
48.430.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
89.904.000
|
89.904.000
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Loratadin
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Losartan
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
1.596.000
|
1.596.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
44.730.000
|
44.730.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
41.250.000
|
41.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Magnesi sulfat
|
185.000
|
185.000
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Manitol
|
396.900
|
396.900
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Mebeverin hydroclorid
|
58.700.000
|
58.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Meclophenoxat
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Meropenem*
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Mesalazin (mesalamin)
|
15.700.000
|
15.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Metformin
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Methocarbamol
|
4.998.000
|
4.998.000
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
Methotrexat
|
2.150.000
|
2.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
Methyl prednisolon
|
346.690.000
|
346.690.000
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Metoclopramid
|
1.170.000
|
1.170.000
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
Metoprolol
|
109.725.000
|
109.725.000
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
3.672.000
|
3.672.000
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Midazolam
|
2.265.000
|
2.265.000
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Mirtazapin
|
6.150.000
|
6.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
5.197.500
|
5.197.500
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Morphin
|
1.398.600
|
1.398.600
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Moxifloxacin
|
227.000.000
|
227.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Moxifloxacin
|
112.497.000
|
112.497.000
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Moxifloxacin
|
5.145.000
|
5.145.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
N-acetylcystein
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
N-acetylcystein
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
32.051.000
|
32.051.000
|
0
|
365 ngày
|
|
249
|
Natri clorid
|
1.390.000
|
1.390.000
|
0
|
365 ngày
|
|
250
|
Natri clorid
|
27.972.000
|
27.972.000
|
0
|
365 ngày
|
|
251
|
Natri clorid
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
252
|
Natri clorid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
253
|
Natri clorid
|
409.950
|
409.950
|
0
|
365 ngày
|
|
254
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
745.500
|
745.500
|
0
|
365 ngày
|
|
255
|
Natri hyaluronat
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
256
|
Natri hyaluronat
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
257
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
480.000
|
480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
258
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
33.440.000
|
33.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
259
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
10.380.000
|
10.380.000
|
0
|
365 ngày
|
|
260
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
29.600.000
|
29.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
261
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
294.000
|
294.000
|
0
|
365 ngày
|
|
262
|
Nhũ dịch lipid
|
990.000
|
990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
263
|
Nhũ dịch lipid
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
264
|
Nicardipin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
265
|
Nicorandil
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
266
|
Nimodipin
|
8.326.500
|
8.326.500
|
0
|
365 ngày
|
|
267
|
Nimodipin
|
58.600.000
|
58.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
268
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
269
|
Nước oxy già
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
270
|
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
3.564.000
|
3.564.000
|
0
|
365 ngày
|
|
271
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
1.197.000
|
1.197.000
|
0
|
365 ngày
|
|
272
|
Octreotid
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
273
|
Ofloxacin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
274
|
Ofloxacin
|
189.966.000
|
189.966.000
|
0
|
365 ngày
|
|
275
|
Ofloxacin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
276
|
Olanzapin
|
29.990.000
|
29.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
277
|
Olanzapin
|
1.550.000
|
1.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
278
|
Olopatadin hydroclorid
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
279
|
Omeprazol
|
6.594.000
|
6.594.000
|
0
|
365 ngày
|
|
280
|
Omeprazol
|
2.930.000
|
2.930.000
|
0
|
365 ngày
|
|
281
|
Ondansetron
|
1.450.000
|
1.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
282
|
Oxacilin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
283
|
Oxacilin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
284
|
Pantoprazol
|
6.090.000
|
6.090.000
|
0
|
365 ngày
|
|
285
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
286
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
65.600.000
|
65.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
287
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
12.898.000
|
12.898.000
|
0
|
365 ngày
|
|
288
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.995.000
|
1.995.000
|
0
|
365 ngày
|
|
289
|
Paracetamol + codein phosphat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
290
|
Paracetamol + methocarbamol
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
291
|
Paracetamol + tramadol
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
292
|
Pentoxifyllin
|
30.400.000
|
30.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
293
|
Perindopril + amlodipin
|
329.450.000
|
329.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
294
|
Perindopril + indapamid
|
9.250.000
|
9.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
295
|
Pethidin
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
296
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
465.000
|
465.000
|
0
|
365 ngày
|
|
297
|
Piracetam
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
298
|
Piracetam
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
299
|
Piracetam
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
300
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
60.100.000
|
60.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
301
|
Pregabalin
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
302
|
Pregabalin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
303
|
Probenecid
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
304
|
Propofol
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
305
|
Propofol
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
306
|
Propofol
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
307
|
Propylthiouracil (PTU)
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
365 ngày
|
|
308
|
Protamin sulfat
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
309
|
Rabeprazol
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
310
|
Rabeprazol
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
311
|
Ribavirin
|
2.890.000
|
2.890.000
|
0
|
365 ngày
|
|
312
|
Ringer lactat
|
160.440.000
|
160.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
313
|
Risedronat
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
314
|
Rivaroxaban
|
14.940.000
|
14.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
315
|
Rocuronium bromid
|
20.890.000
|
20.890.000
|
0
|
365 ngày
|
|
316
|
Rocuronium bromid
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
317
|
Rosuvastatin
|
25.470.000
|
25.470.000
|
0
|
365 ngày
|
|
318
|
Rosuvastatin
|
26.040.000
|
26.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
319
|
Rotundin
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
320
|
Salbutamol sulfat
|
85.130.000
|
85.130.000
|
0
|
365 ngày
|
|
321
|
Salbutamol sulfat
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
322
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
278.090.000
|
278.090.000
|
0
|
365 ngày
|
|
323
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
324
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
90.700.000
|
90.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
325
|
Sắt fumarat + acid folic
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
326
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
65.940.000
|
65.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
327
|
Sắt protein succinylat
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
328
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
329
|
Sắt sulfat + acid folic
|
87.920.000
|
87.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
330
|
Sertralin
|
24.760.000
|
24.760.000
|
0
|
365 ngày
|
|
331
|
Sevofluran
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
332
|
Silymarin
|
370.125.000
|
370.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
333
|
Simvastatin
|
7.380.000
|
7.380.000
|
0
|
365 ngày
|
|
334
|
Simvastatin + ezetimibe
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
335
|
Sorbitol
|
46.400.000
|
46.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
336
|
Sorbitol
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
337
|
Sorbitol + natri citrat
|
1.550.000
|
1.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
338
|
Spiramycin + metronidazol
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
339
|
Spiramycin + metronidazol
|
59.700.000
|
59.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
340
|
spironolacton
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
341
|
spironolacton 50mg
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
342
|
spironolacton 50mg
|
1.533.000
|
1.533.000
|
0
|
365 ngày
|
|
343
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
25.800.000
|
25.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
344
|
Sulfadiazin bạc
|
2.190.000
|
2.190.000
|
0
|
365 ngày
|
|
345
|
Sulfamethoxazol+trimethoprim
|
438.000
|
438.000
|
0
|
365 ngày
|
|
346
|
Sumatriptan
|
9.130.000
|
9.130.000
|
0
|
365 ngày
|
|
347
|
Tamsulosin hydroclorid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
348
|
Telmisartan
|
6.275.000
|
6.275.000
|
0
|
365 ngày
|
|
349
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
6.195.000
|
6.195.000
|
0
|
365 ngày
|
|
350
|
Terbutalin
|
5.985.000
|
5.985.000
|
0
|
365 ngày
|
|
351
|
Tetracain
|
3.003.000
|
3.003.000
|
0
|
365 ngày
|
|
352
|
Tetracyclin hydroclorid
|
640.000
|
640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
353
|
Thiamazol
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
354
|
Thiamazol
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
355
|
Thiamazol
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
365 ngày
|
|
356
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
1.785.000
|
1.785.000
|
0
|
365 ngày
|
|
357
|
Tinidazol
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
358
|
Tinidazol
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
359
|
Tobramycin
|
8.253.000
|
8.253.000
|
0
|
365 ngày
|
|
360
|
Tobramycin + dexamethason
|
87.838.000
|
87.838.000
|
0
|
365 ngày
|
|
361
|
Tobramycin + dexamethason
|
10.265.000
|
10.265.000
|
0
|
365 ngày
|
|
362
|
Tobramycin + dexamethason
|
13.440.000
|
13.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
363
|
Tofisopam
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
364
|
Topiramat
|
19.618.000
|
19.618.000
|
0
|
365 ngày
|
|
365
|
Tranexamic acid
|
2.298.000
|
2.298.000
|
0
|
365 ngày
|
|
366
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
1.150.000
|
1.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
367
|
Trimetazidin
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
368
|
Trimetazidin
|
162.300.000
|
162.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
369
|
Trimetazidin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
370
|
Tropicamide +phenylephrine hydroclorid
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
371
|
Ursodeoxycholic acid
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
372
|
Valproat natri
|
14.874.000
|
14.874.000
|
0
|
365 ngày
|
|
373
|
Valproat natri
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
374
|
Valproat natri + valproic acid
|
41.832.000
|
41.832.000
|
0
|
365 ngày
|
|
375
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
6.450.000
|
6.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
376
|
Venlafaxin
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
377
|
Venlafaxin
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
378
|
Verapamil hydroclorid
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
379
|
Vildagliptin
|
7.044.000
|
7.044.000
|
0
|
365 ngày
|
|
380
|
Vildagliptin + metformin
|
18.548.000
|
18.548.000
|
0
|
365 ngày
|
|
381
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
59.900.000
|
59.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
382
|
Vitamin B1
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
383
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
384
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
385
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
386
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
387
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin,hydroxocobalamin)
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
388
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin,hydroxocobalamin)
|
48.000
|
48.000
|
0
|
365 ngày
|
|
389
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
390
|
Vitamin C
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
391
|
Vitamin C
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
392
|
Vitamin E
|
500.000
|
500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
393
|
Vitamin K
|
1.155.000
|
1.155.000
|
0
|
365 ngày
|
|
394
|
Warfarin (muối natri)
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
395
|
Zopiclon
|
23.800.000
|
23.800.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Khi gặp khó khăn lớn như núi, nghĩa là việc lớn sắp thành. "
Danh ngôn tiếng Hàn
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN Y 268/CỤC HẬU CẦN/ QUÂN KHU 4 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác BỆNH VIỆN QUÂN Y 268/CỤC HẬU CẦN/ QUÂN KHU 4 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.