Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300452527 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 7.702.410 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300452528 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 12.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300452529 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300452530 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300452531 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 3.156.413 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300452532 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 7.125.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300452533 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 5.319.750 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 60 | 1.669.500 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | PP2300452534 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 60 | 1.920.900 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300452535 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 2.416.095 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300452536 | Aciclovir | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 60 | 1.789.200 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 7.702.410 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 2.416.095 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300452537 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300452538 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300452539 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 3.475.479 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300452540 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 3.475.479 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300452541 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 3.156.413 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300452542 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 1.431.660 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 7.702.410 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | PP2300452543 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 3.533.460 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300452544 | Alfuzosin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 60 | 12.052.500 | 100 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300452545 | Allopurinol | vn2902054511 | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | 60 | 20.671.500 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 60 | 1.920.900 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300452546 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 3.144.825 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300452547 | Alverin citrat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300452548 | Ambroxol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300452549 | Ambroxol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 15.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 2.670.420 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 7.175.813 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 24 | PP2300452550 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 7.175.813 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300452551 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 3.156.413 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300452552 | Amitriptylin hydroclorid | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 60 | 627.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300452554 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 7.125.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300452555 | Amlodipin + atorvastatin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 60 | 19.348.200 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 5.319.750 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 29 | PP2300452556 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300452557 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300452558 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 7.175.813 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300452559 | Amlodipin + losartan | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 60 | 1.789.200 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300452560 | Amlodipin + telmisartan | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300452561 | Amlodipin + valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 60 | 299.610 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 35 | PP2300452562 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300452563 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 5.999.400 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300452564 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 60 | 1.801.995 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300452567 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300452568 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 7.125.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300452569 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300452570 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 3.156.413 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300452571 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 1.156.365 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300452573 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 3.156.413 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300452574 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 15.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300452575 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300452576 | Betamethason dipropionat + Acid Salicylic | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 60 | 569.250 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 60 | 1.669.500 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 47 | PP2300452577 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 5.999.400 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 5.319.750 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 48 | PP2300452578 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300452579 | Bisoprolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 6.281.250 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 50 | PP2300452580 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 60 | 1.920.900 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300452581 | Brinzolamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300452582 | Brinzolamid + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300452583 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.595.340 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300452584 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300452585 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 3.579.750 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300452587 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.595.340 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300452588 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 60 | 1.801.995 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 58 | PP2300452591 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300452593 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 2.670.420 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300452594 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 3.156.413 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300452595 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.595.340 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300452596 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 3.144.825 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 7.125.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 3.533.460 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 63 | PP2300452597 | Cefadroxil | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 5.319.750 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300452598 | Cefadroxil | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 60 | 337.380 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300452599 | Cefamandol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 60 | 19.348.200 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300452600 | Cefamandol | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 60 | 7.050.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 60 | 7.050.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 7.702.410 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 67 | PP2300452601 | Cefdinir | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 60 | 337.380 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300452603 | Cefoperazon | vn2902054511 | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | 60 | 20.671.500 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300452604 | Cefoperazon | vn2902054511 | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | 60 | 20.671.500 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300452605 | Cefoperazon + sulbactam | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 60 | 19.348.200 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 60 | 12.052.500 | 100 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2902054511 | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | 60 | 20.671.500 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300452607 | Cefotiam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300452609 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 3.579.750 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 5.319.750 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 73 | PP2300452611 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 60 | 1.801.995 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300452614 | Cetirizin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 60 | 416.250 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 3.144.825 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 2.670.420 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 75 | PP2300452615 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 7.125.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300452618 | Cilnidipin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 60 | 1.920.900 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 2.416.095 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 60 | 369.750 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 77 | PP2300452619 | Cilostazol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 60 | 1.789.200 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 3.533.460 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 78 | PP2300452620 | Ciprofloxacin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 60 | 416.250 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300452621 | Ciprofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 60 | 1.801.995 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300452622 | Ciprofloxacin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 60 | 19.348.200 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300452623 | Clobetasol propionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 2.416.095 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300452624 | Clopidogrel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 60 | 3.923.550 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 3.144.825 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 60 | 1.241.550 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2300452625 | Clotrimazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 60 | 3.923.550 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 2.416.095 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 84 | PP2300452628 | Clotrimazol + betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 60 | 220.500 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300452631 | Cồn 70° | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 15.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300452632 | Dabigatran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300452633 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300452634 | Desloratadin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300452636 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 2.416.095 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300452637 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 808.629 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300452638 | Diclofenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300452639 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300452641 | Diethylphtalat | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 5.319.750 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300452642 | Digoxin | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 60 | 1.241.550 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300452643 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 3.156.413 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300452645 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 2.416.095 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300452646 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 60 | 1.920.900 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 98 | PP2300452647 | Diosmin + Hesperidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 5.999.400 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 5.319.750 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2300452648 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 3.156.413 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300452651 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 3.533.460 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300452652 | Drotaverin clohydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 5.999.400 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 12.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 7.125.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 102 | PP2300452653 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 1.156.365 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300452654 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300452655 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300452656 | Empagliflozin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300452657 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 60 | 96.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300452659 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 3.144.825 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 3.533.460 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 108 | PP2300452661 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 808.629 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300452662 | Ertapenem* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300452663 | Erythropoietin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300452665 | Erythropoietin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 6.281.250 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300452667 | Esomeprazol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 60 | 19.348.200 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 5.319.750 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 113 | PP2300452668 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300452669 | Ethamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300452670 | Etifoxin chlohydrat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300452671 | Etoricoxib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300452672 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 5.999.400 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300452673 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 15.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 | |||
| 119 | PP2300452674 | Fenofibrat 145mg | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 1.431.660 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 120 | PP2300452675 | Fenofibrat 200mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300452676 | Fentanyl 0,1mg | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 3.475.479 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300452678 | Fentanyl 0,5mg | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 3.475.479 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300452680 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 7.125.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300452681 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 3.579.750 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300452682 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300452683 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 3.579.750 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 5.319.750 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 127 | PP2300452684 | Fluvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 2.416.095 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300452685 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 3.144.825 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 1.431.660 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 129 | PP2300452686 | Fusidic acid + betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 60 | 569.250 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 2.416.095 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 130 | PP2300452687 | Gabapentin | vn2902054511 | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | 60 | 20.671.500 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 60 | 1.920.900 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 131 | PP2300452688 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 1.156.365 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300452691 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 60 | 2.227.500 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn2902054511 | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | 60 | 20.671.500 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 133 | PP2300452692 | Gliclazid + metformin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300452693 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 7.125.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300452694 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 1.431.660 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 136 | PP2300452695 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 7.125.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300452696 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 15.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300452698 | Glucose | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 60 | 7.960.950 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 12.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 139 | PP2300452699 | Glucose | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 60 | 7.960.950 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 12.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 140 | PP2300452700 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300452703 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 2.766.600 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300452704 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 2.670.420 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300452705 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 2.670.420 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300452709 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 3.156.413 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 145 | PP2300452711 | Imipenem + cilastatin* | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 60 | 1.801.995 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300452712 | Indomethacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300452713 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 1.503.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 | |||
| 148 | PP2300452714 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 6.281.250 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300452715 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 1.503.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 3.533.460 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 150 | PP2300452718 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 7.125.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 7.175.813 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 151 | PP2300452719 | Itoprid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 152 | PP2300452720 | Ivabradin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 60 | 1.860.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 6.281.250 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 153 | PP2300452721 | Kali clorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 60 | 13.203.675 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300452722 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300452726 | Lansoprazol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 60 | 19.348.200 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 60 | 1.125.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 156 | PP2300452729 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 60 | 4.597.500 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300452730 | Levofloxacin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 60 | 12.052.500 | 100 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300452731 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 60 | 2.395.350 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300452732 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 15.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300452733 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 2.766.600 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300452734 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 1.156.365 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300452736 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 2.766.600 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300452737 | Linagliptin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300452738 | Linagliptin + metformin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300452739 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300452740 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300452741 | Loratadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 3.144.825 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 60 | 1.241.550 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 168 | PP2300452742 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300452743 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 7.125.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300452745 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 3.156.413 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300452746 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 7.175.813 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300452747 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 3.156.413 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300452748 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.595.340 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300452749 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 3.579.750 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 5.319.750 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 175 | PP2300452750 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 2.766.600 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300452751 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 60 | 3.923.550 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 60 | 19.348.200 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 177 | PP2300452752 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 3.156.413 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300452753 | Manitol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300452754 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300452755 | Meclophenoxat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 60 | 1.920.900 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300452756 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 60 | 2.395.350 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 15.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 60 | 1.801.995 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 182 | PP2300452757 | Mesalazin (mesalamin) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 60 | 379.500 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300452758 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 5.999.400 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300452759 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.595.340 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300452761 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 186 | PP2300452762 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 187 | PP2300452763 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300452764 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 7.702.410 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300452765 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 2.670.420 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300452766 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 1.431.660 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 7.702.410 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 191 | PP2300452767 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 3.156.413 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300452768 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 3.475.479 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 808.629 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 193 | PP2300452769 | Moxifloxacin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 60 | 12.052.500 | 100 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300452770 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 15.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300452771 | Moxifloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 60 | 1.801.995 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300452772 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300452773 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 7.125.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300452774 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300452775 | Natri clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 60 | 1.801.995 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300452776 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 15.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 201 | PP2300452777 | Natri clorid | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 60 | 7.960.950 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 12.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 202 | PP2300452778 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 12.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 203 | PP2300452779 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 12.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 204 | PP2300452780 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 15.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300452781 | Natri hyaluronat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 60 | 1.920.900 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300452782 | Natri hyaluronat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 60 | 1.669.500 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300452783 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300452784 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300452785 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300452786 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 3.579.750 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300452787 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 212 | PP2300452788 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300452789 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300452790 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300452792 | Nimodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300452794 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 3.156.413 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 217 | PP2300452797 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300452798 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300452799 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 60 | 4.350.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300452800 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 15.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 60 | 3.668.490 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 221 | PP2300452801 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.595.340 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 12.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 222 | PP2300452802 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 3.533.460 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300452803 | Olanzapin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 60 | 1.789.200 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 7.702.410 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 224 | PP2300452804 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 3.579.750 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300452805 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300452807 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 227 | PP2300452808 | Oxacilin | vn2902054511 | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | 60 | 20.671.500 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300452809 | Oxacilin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 15.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300452811 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 60 | 4.350.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300452812 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 60 | 13.203.675 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300452813 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300452815 | Paracetamol + codein phosphat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 60 | 369.750 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300452816 | Paracetamol + methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.595.340 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 60 | 1.920.900 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 234 | PP2300452819 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300452821 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 3.475.479 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300452822 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 60 | 1.801.995 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 237 | PP2300452823 | Piracetam | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 7.125.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300452824 | Piracetam | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300452825 | Piracetam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 60 | 13.203.675 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300452826 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300452827 | Pregabalin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 60 | 4.597.500 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300452828 | Pregabalin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 2.670.420 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300452829 | Probenecid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 60 | 379.500 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 60 | 1.789.200 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 60 | 144.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 244 | PP2300452830 | Propofol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 245 | PP2300452831 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300452832 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 1.503.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 60 | 1.789.200 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 247 | PP2300452833 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.595.340 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300452834 | Protamin sulfat | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 60 | 216.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300452835 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 6.281.250 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 12.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 250 | PP2300452836 | Rabeprazol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 60 | 1.680.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 60 | 4.597.500 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 251 | PP2300452837 | Ribavirin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 7.702.410 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300452838 | Ringer lactat | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 60 | 7.960.950 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 12.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 253 | PP2300452839 | Risedronat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 7.702.410 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 3.533.460 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 254 | PP2300452840 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 5.999.400 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 3.533.460 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 255 | PP2300452841 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300452842 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300452843 | Rosuvastatin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 5.999.400 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300452844 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 3.144.825 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300452846 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300452847 | Salbutamol sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300452848 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300452849 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300452850 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 6.281.250 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300452851 | Sắt fumarat + acid folic | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 2.416.095 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300452852 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 15.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300452853 | Sắt protein succinylat | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 60 | 3.668.490 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300452855 | Sắt sulfat + acid folic | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 60 | 13.203.675 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300452857 | Sevofluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300452858 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 60 | 13.203.675 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300452860 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 6.281.250 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 7.125.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 3.533.460 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 271 | PP2300452861 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300452864 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 3.475.479 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300452865 | Spiramycin + metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 2.670.420 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 5.319.750 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2300452866 | spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 7.175.813 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300452867 | spironolacton 50mg | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 7.175.813 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300452868 | spironolacton 50mg | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.595.340 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300452870 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 2.416.095 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300452871 | Sulfamethoxazol+trimethoprim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 60 | 1.801.995 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300452872 | Sumatriptan | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 7.702.410 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300452873 | Tamsulosin hydroclorid | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 60 | 900.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300452874 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 3.144.825 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300452875 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.595.340 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300452876 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 3.156.413 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300452878 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 2.416.095 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300452879 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300452880 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 1.156.365 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300452881 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 1.156.365 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300452882 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300452883 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 5.999.400 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 5.319.750 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 290 | PP2300452884 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 15.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 291 | PP2300452885 | Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 15.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 60 | 1.801.995 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 292 | PP2300452888 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 15.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300452889 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 2.766.600 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300452890 | Topiramat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300452893 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 60 | 13.203.675 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300452894 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300452896 | Tropicamide +phenylephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300452898 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 3.533.460 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300452899 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 2.670.420 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300452900 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 3.533.460 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300452901 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 60.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 60 | 1.801.995 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 302 | PP2300452902 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 2.766.600 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300452903 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 7.125.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300452904 | Verapamil hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 808.629 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300452905 | Vildagliptin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 1.431.660 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 7.175.813 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 306 | PP2300452907 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300452909 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 60 | 13.203.675 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300452910 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 60 | 13.203.675 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300452911 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300452912 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 40.000.000 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300452913 | Vitamin B12 (cyanocobalamin,hydroxocobalamin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 60 | 13.203.675 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300452914 | Vitamin B12 (cyanocobalamin,hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300452915 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 5.999.400 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 7.125.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 2.670.420 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 60 | 5.319.750 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 314 | PP2300452916 | Vitamin C | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 60 | 1.789.200 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 15.000.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 315 | PP2300452917 | Vitamin C | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 7.702.410 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 60 | 2.416.095 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 60 | 22.500.000 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 316 | PP2300452918 | Vitamin E | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 60 | 416.250 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300452919 | Vitamin K | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 7.878.261 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300452920 | Warfarin (muối natri) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 3.144.825 | 90 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 3.533.460 | 90 | 0 | 0 | 0 | |||
| 319 | PP2300452921 | Zopiclon | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 7.125.000 | 90 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300452598 - Cefadroxil
2. PP2300452601 - Cefdinir
1. PP2300452703 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2300452733 - Levothyroxin (muối natri)
3. PP2300452736 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2300452750 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2300452889 - Tofisopam
6. PP2300452902 - Venlafaxin
1. PP2300452583 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300452587 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2300452595 - Carbocistein
4. PP2300452748 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2300452759 - Methocarbamol
6. PP2300452801 - Ofloxacin
7. PP2300452816 - Paracetamol + methocarbamol
8. PP2300452833 - Propylthiouracil (PTU)
9. PP2300452868 - spironolacton 50mg
10. PP2300452875 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300452698 - Glucose
2. PP2300452699 - Glucose
3. PP2300452777 - Natri clorid
4. PP2300452838 - Ringer lactat
1. PP2300452720 - Ivabradin
1. PP2300452531 - Acetyl leucin
2. PP2300452541 - Adenosin triphosphat
3. PP2300452551 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2300452570 - Atropin sulfat
5. PP2300452573 - Bacillus subtilis
6. PP2300452594 - Carbazochrom
7. PP2300452643 - Digoxin
8. PP2300452648 - Dobutamin
9. PP2300452709 - Hyoscin butylbromid
10. PP2300452745 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
11. PP2300452747 - Magnesi aspartat + kali aspartat
12. PP2300452752 - Magnesi sulfat
13. PP2300452767 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
14. PP2300452794 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
15. PP2300452876 - Terbutalin
1. PP2300452731 - Levofloxacin
2. PP2300452756 - Meropenem*
1. PP2300452624 - Clopidogrel
2. PP2300452625 - Clotrimazol
3. PP2300452751 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300452614 - Cetirizin
2. PP2300452620 - Ciprofloxacin
3. PP2300452918 - Vitamin E
1. PP2300452527 - Acenocoumarol
2. PP2300452530 - Acetyl leucin
3. PP2300452569 - Atropin sulfat
4. PP2300452588 - Calci clorid
5. PP2300452639 - Diclofenac
6. PP2300452654 - Drotaverin clohydrat
7. PP2300452668 - Esomeprazol
8. PP2300452669 - Ethamsylat
9. PP2300452673 - Famotidin
10. PP2300452709 - Hyoscin butylbromid
11. PP2300452722 - Kali clorid
12. PP2300452740 - Lisinopril + hydroclorothiazid
13. PP2300452742 - L-Ornithin - L- aspartat
14. PP2300452762 - Metoclopramid
15. PP2300452787 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
16. PP2300452790 - Nicardipin
17. PP2300452794 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
18. PP2300452798 - Octreotid
19. PP2300452805 - Omeprazol
20. PP2300452807 - Ondansetron
21. PP2300452822 - Phytomenadion (vitamin K1)
22. PP2300452842 - Rocuronium bromid
23. PP2300452861 - Sorbitol
24. PP2300452914 - Vitamin B12 (cyanocobalamin,hydroxocobalamin)
25. PP2300452919 - Vitamin K
1. PP2300452585 - Budesonid
2. PP2300452609 - Cefpodoxim
3. PP2300452681 - Fluorometholon
4. PP2300452683 - Fluticason furoat
5. PP2300452749 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2300452786 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
7. PP2300452804 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2300452691 - Gliclazid
1. PP2300452546 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300452596 - Carvedilol
3. PP2300452614 - Cetirizin
4. PP2300452624 - Clopidogrel
5. PP2300452659 - Eperison
6. PP2300452685 - Furosemid + spironolacton
7. PP2300452741 - Loratadin
8. PP2300452844 - Rosuvastatin
9. PP2300452874 - Telmisartan
10. PP2300452920 - Warfarin (muối natri)
1. PP2300452713 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
2. PP2300452715 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine)
3. PP2300452832 - Propofol
1. PP2300452579 - Bisoprolol
2. PP2300452665 - Erythropoietin
3. PP2300452714 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
4. PP2300452720 - Ivabradin
5. PP2300452835 - Rabeprazol
6. PP2300452850 - Salmeterol + fluticason propionat
7. PP2300452860 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2300452552 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2300452757 - Mesalazin (mesalamin)
2. PP2300452829 - Probenecid
1. PP2300452657 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2300452600 - Cefamandol
1. PP2300452576 - Betamethason dipropionat + Acid Salicylic
2. PP2300452686 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2300452536 - Aciclovir
2. PP2300452559 - Amlodipin + losartan
3. PP2300452619 - Cilostazol
4. PP2300452803 - Olanzapin
5. PP2300452829 - Probenecid
6. PP2300452832 - Propofol
7. PP2300452916 - Vitamin C
1. PP2300452555 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2300452599 - Cefamandol
3. PP2300452605 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2300452622 - Ciprofloxacin
5. PP2300452667 - Esomeprazol
6. PP2300452726 - Lansoprazol
7. PP2300452751 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300452549 - Ambroxol
2. PP2300452574 - Berberin (hydroclorid)
3. PP2300452631 - Cồn 70°
4. PP2300452673 - Famotidin
5. PP2300452696 - Glucosamin
6. PP2300452732 - Levofloxacin
7. PP2300452756 - Meropenem*
8. PP2300452770 - Moxifloxacin
9. PP2300452776 - Natri clorid
10. PP2300452780 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
11. PP2300452800 - Ofloxacin
12. PP2300452809 - Oxacilin
13. PP2300452852 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
14. PP2300452884 - Tinidazol
15. PP2300452885 - Tobramycin
16. PP2300452888 - Tobramycin + dexamethason
17. PP2300452916 - Vitamin C
1. PP2300452721 - Kali clorid
2. PP2300452812 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300452825 - Piracetam
4. PP2300452855 - Sắt sulfat + acid folic
5. PP2300452858 - Silymarin
6. PP2300452893 - Trimetazidin
7. PP2300452909 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2300452910 - Vitamin B1 + B6 + B12
9. PP2300452913 - Vitamin B12 (cyanocobalamin,hydroxocobalamin)
1. PP2300452544 - Alfuzosin
2. PP2300452605 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300452730 - Levofloxacin
4. PP2300452769 - Moxifloxacin
1. PP2300452563 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300452577 - Bisacodyl
3. PP2300452647 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2300452652 - Drotaverin clohydrat
5. PP2300452672 - Etoricoxib
6. PP2300452758 - Metformin
7. PP2300452840 - Rivaroxaban
8. PP2300452843 - Rosuvastatin
9. PP2300452883 - Tinidazol
10. PP2300452915 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300452545 - Allopurinol
2. PP2300452603 - Cefoperazon
3. PP2300452604 - Cefoperazon
4. PP2300452605 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2300452687 - Gabapentin
6. PP2300452691 - Gliclazid
7. PP2300452808 - Oxacilin
1. PP2300452600 - Cefamandol
1. PP2300452800 - Ofloxacin
2. PP2300452853 - Sắt protein succinylat
1. PP2300452528 - Acetazolamid
2. PP2300452652 - Drotaverin clohydrat
3. PP2300452698 - Glucose
4. PP2300452699 - Glucose
5. PP2300452777 - Natri clorid
6. PP2300452778 - Natri clorid
7. PP2300452779 - Natri clorid
8. PP2300452801 - Ofloxacin
9. PP2300452835 - Rabeprazol
10. PP2300452838 - Ringer lactat
1. PP2300452529 - Acetyl leucin
2. PP2300452560 - Amlodipin + telmisartan
3. PP2300452579 - Bisoprolol
4. PP2300452581 - Brinzolamid
5. PP2300452582 - Brinzolamid + timolol
6. PP2300452607 - Cefotiam
7. PP2300452632 - Dabigatran
8. PP2300452638 - Diclofenac
9. PP2300452656 - Empagliflozin
10. PP2300452670 - Etifoxin chlohydrat
11. PP2300452671 - Etoricoxib
12. PP2300452673 - Famotidin
13. PP2300452692 - Gliclazid + metformin
14. PP2300452712 - Indomethacin
15. PP2300452713 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
16. PP2300452715 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine)
17. PP2300452719 - Itoprid
18. PP2300452737 - Linagliptin
19. PP2300452738 - Linagliptin + metformin
20. PP2300452739 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
21. PP2300452774 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
22. PP2300452784 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
23. PP2300452785 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
24. PP2300452826 - Polyethylen glycol + propylen glycol
25. PP2300452830 - Propofol
26. PP2300452832 - Propofol
27. PP2300452847 - Salbutamol sulfat
28. PP2300452849 - Salmeterol + fluticason propionat
29. PP2300452857 - Sevofluran
30. PP2300452890 - Topiramat
31. PP2300452896 - Tropicamide +phenylephrine hydroclorid
32. PP2300452911 - Vitamin B1 + B6 + B12
33. PP2300452912 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300452532 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2300452554 - Amlodipin
3. PP2300452568 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2300452596 - Carvedilol
5. PP2300452615 - Cetirizin
6. PP2300452652 - Drotaverin clohydrat
7. PP2300452680 - Flunarizin
8. PP2300452693 - Glimepirid
9. PP2300452695 - Glucosamin
10. PP2300452718 - Irbesartan + hydroclorothiazid
11. PP2300452743 - Losartan
12. PP2300452773 - N-acetylcystein
13. PP2300452823 - Piracetam
14. PP2300452860 - Simvastatin + ezetimibe
15. PP2300452903 - Venlafaxin
16. PP2300452915 - Vitamin B6 + magnesi lactat
17. PP2300452921 - Zopiclon
1. PP2300452571 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2300452653 - Drotaverin clohydrat
3. PP2300452688 - Gabapentin
4. PP2300452734 - Levothyroxin (muối natri)
5. PP2300452880 - Thiamazol
6. PP2300452881 - Thiamazol
1. PP2300452836 - Rabeprazol
1. PP2300452539 - Acid amin*
2. PP2300452540 - Acid amin*
3. PP2300452676 - Fentanyl 0,1mg
4. PP2300452678 - Fentanyl 0,5mg
5. PP2300452768 - Morphin
6. PP2300452821 - Pethidin
7. PP2300452864 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2300452542 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2300452674 - Fenofibrat 145mg
3. PP2300452685 - Furosemid + spironolacton
4. PP2300452694 - Glimepirid + metformin
5. PP2300452766 - Mirtazapin
6. PP2300452905 - Vildagliptin
1. PP2300452726 - Lansoprazol
1. PP2300452834 - Protamin sulfat
1. PP2300452527 - Acenocoumarol
2. PP2300452536 - Aciclovir
3. PP2300452542 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
4. PP2300452600 - Cefamandol
5. PP2300452764 - Metronidazol + neomycin + nystatin
6. PP2300452766 - Mirtazapin
7. PP2300452803 - Olanzapin
8. PP2300452837 - Ribavirin
9. PP2300452839 - Risedronat
10. PP2300452872 - Sumatriptan
11. PP2300452917 - Vitamin C
1. PP2300452537 - Acid amin*
2. PP2300452538 - Acid amin*
3. PP2300452556 - Amlodipin + indapamid
4. PP2300452557 - Amlodipin + indapamid + perindopril
5. PP2300452561 - Amlodipin + valsartan
6. PP2300452562 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
7. PP2300452567 - Apixaban
8. PP2300452575 - Betahistin
9. PP2300452578 - Bisoprolol
10. PP2300452579 - Bisoprolol
11. PP2300452584 - Budesonid
12. PP2300452591 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
13. PP2300452633 - Dapagliflozin
14. PP2300452646 - Diosmin + Hesperidin
15. PP2300452655 - Dydrogesteron
16. PP2300452662 - Ertapenem*
17. PP2300452663 - Erythropoietin
18. PP2300452675 - Fenofibrat 200mg
19. PP2300452682 - Fluticason furoat
20. PP2300452719 - Itoprid
21. PP2300452754 - Mebeverin hydroclorid
22. PP2300452761 - Methyl prednisolon
23. PP2300452763 - Metoprolol
24. PP2300452772 - N-acetylcystein
25. PP2300452788 - Nhũ dịch lipid
26. PP2300452789 - Nhũ dịch lipid
27. PP2300452792 - Nimodipin
28. PP2300452819 - Perindopril + amlodipin
29. PP2300452830 - Propofol
30. PP2300452831 - Propofol
31. PP2300452832 - Propofol
32. PP2300452841 - Rocuronium bromid
33. PP2300452846 - Salbutamol sulfat
34. PP2300452848 - Salmeterol + fluticason propionat
35. PP2300452879 - Thiamazol
36. PP2300452882 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
37. PP2300452894 - Trimetazidin
38. PP2300452901 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2300452873 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2300452829 - Probenecid
1. PP2300452624 - Clopidogrel
2. PP2300452642 - Digoxin
3. PP2300452741 - Loratadin
1. PP2300452637 - Diazepam
2. PP2300452661 - Ephedrin
3. PP2300452768 - Morphin
4. PP2300452904 - Verapamil hydroclorid
1. PP2300452549 - Ambroxol
2. PP2300452593 - Carbamazepin
3. PP2300452614 - Cetirizin
4. PP2300452704 - Haloperidol
5. PP2300452705 - Haloperidol
6. PP2300452765 - Midazolam
7. PP2300452828 - Pregabalin
8. PP2300452865 - Spiramycin + metronidazol
9. PP2300452899 - Valproat natri
10. PP2300452915 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300452533 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2300452555 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2300452577 - Bisacodyl
4. PP2300452597 - Cefadroxil
5. PP2300452609 - Cefpodoxim
6. PP2300452641 - Diethylphtalat
7. PP2300452647 - Diosmin + Hesperidin
8. PP2300452667 - Esomeprazol
9. PP2300452683 - Fluticason furoat
10. PP2300452749 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
11. PP2300452865 - Spiramycin + metronidazol
12. PP2300452883 - Tinidazol
13. PP2300452915 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300452549 - Ambroxol
2. PP2300452550 - Aminophylin
3. PP2300452558 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2300452718 - Irbesartan + hydroclorothiazid
5. PP2300452746 - Magnesi aspartat + kali aspartat
6. PP2300452866 - spironolacton
7. PP2300452867 - spironolacton 50mg
8. PP2300452905 - Vildagliptin
1. PP2300452561 - Amlodipin + valsartan
1. PP2300452628 - Clotrimazol + betamethason
1. PP2300452799 - Ofloxacin
2. PP2300452811 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300452729 - Levofloxacin
2. PP2300452827 - Pregabalin
3. PP2300452836 - Rabeprazol
1. PP2300452534 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2300452545 - Allopurinol
3. PP2300452580 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2300452618 - Cilnidipin
5. PP2300452646 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2300452687 - Gabapentin
7. PP2300452755 - Meclophenoxat
8. PP2300452781 - Natri hyaluronat
9. PP2300452816 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2300452543 - Alfuzosin
2. PP2300452596 - Carvedilol
3. PP2300452619 - Cilostazol
4. PP2300452651 - Drotaverin clohydrat
5. PP2300452659 - Eperison
6. PP2300452715 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine)
7. PP2300452802 - Olanzapin
8. PP2300452839 - Risedronat
9. PP2300452840 - Rivaroxaban
10. PP2300452860 - Simvastatin + ezetimibe
11. PP2300452898 - Valproat natri
12. PP2300452900 - Valproat natri + valproic acid
13. PP2300452920 - Warfarin (muối natri)
1. PP2300452533 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2300452576 - Betamethason dipropionat + Acid Salicylic
3. PP2300452782 - Natri hyaluronat
1. PP2300452535 - Aciclovir
2. PP2300452536 - Aciclovir
3. PP2300452618 - Cilnidipin
4. PP2300452623 - Clobetasol propionat
5. PP2300452625 - Clotrimazol
6. PP2300452636 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
7. PP2300452645 - Diosmectit
8. PP2300452684 - Fluvastatin
9. PP2300452686 - Fusidic acid + betamethason
10. PP2300452851 - Sắt fumarat + acid folic
11. PP2300452870 - Sulfadiazin bạc
12. PP2300452878 - Tetracyclin hydroclorid
13. PP2300452917 - Vitamin C
1. PP2300452547 - Alverin citrat
2. PP2300452548 - Ambroxol
3. PP2300452634 - Desloratadin
4. PP2300452674 - Fenofibrat 145mg
5. PP2300452694 - Glimepirid + metformin
6. PP2300452698 - Glucose
7. PP2300452699 - Glucose
8. PP2300452700 - Glucose
9. PP2300452753 - Manitol
10. PP2300452761 - Methyl prednisolon
11. PP2300452762 - Metoclopramid
12. PP2300452776 - Natri clorid
13. PP2300452777 - Natri clorid
14. PP2300452778 - Natri clorid
15. PP2300452779 - Natri clorid
16. PP2300452783 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
17. PP2300452787 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
18. PP2300452794 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
19. PP2300452797 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
20. PP2300452807 - Ondansetron
21. PP2300452813 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2300452824 - Piracetam
23. PP2300452838 - Ringer lactat
24. PP2300452884 - Tinidazol
25. PP2300452907 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
26. PP2300452917 - Vitamin C
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2300452618 - Cilnidipin
2. PP2300452815 - Paracetamol + codein phosphat