Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500037794 | Ổ khí oxy gắn tường | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.935.000 | 180 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 |
| vn0105998240 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ H.T.M | 150 | 90.833.500 | 180 | 430.848.000 | 430.848.000 | 0 | |||
| vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 205.440.000 | 205.440.000 | 0 | |||
| vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 296.448.000 | 296.448.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 364.800.000 | 313.728.000 | 14 | |||
| vn0106551631 | CÔNG TY TNHH HƯNG TRƯỜNG SƠN | 150 | 24.349.500 | 180 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500037795 | Ổ khí nén gắn tường 4 bar | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.935.000 | 180 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0105998240 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ H.T.M | 150 | 90.833.500 | 180 | 6.732.000 | 6.732.000 | 0 | |||
| vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 3.210.000 | 3.210.000 | 0 | |||
| vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 4.632.000 | 4.632.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 5.700.000 | 4.902.000 | 14 | |||
| vn0106551631 | CÔNG TY TNHH HƯNG TRƯỜNG SƠN | 150 | 24.349.500 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500037796 | Ổ khí hút chân không gắn tường | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.935.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0105998240 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ H.T.M | 150 | 90.833.500 | 180 | 78.540.000 | 78.540.000 | 0 | |||
| vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 37.450.000 | 37.450.000 | 0 | |||
| vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 54.040.000 | 54.040.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 66.500.000 | 57.190.000 | 14 | |||
| vn0106551631 | CÔNG TY TNHH HƯNG TRƯỜNG SƠN | 150 | 24.349.500 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500037797 | Ổ khí oxy | vn0105998240 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ H.T.M | 150 | 90.833.500 | 180 | 242.272.000 | 242.272.000 | 0 |
| vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 115.260.000 | 115.260.000 | 0 | |||
| vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 157.522.000 | 157.522.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 192.100.000 | 165.206.000 | 14 | |||
| vn0106551631 | CÔNG TY TNHH HƯNG TRƯỜNG SƠN | 150 | 24.349.500 | 180 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500037798 | Ổ khí nén | vn0105998240 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ H.T.M | 150 | 90.833.500 | 180 | 156.512.000 | 156.512.000 | 0 |
| vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 74.460.000 | 74.460.000 | 0 | |||
| vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 101.762.000 | 101.762.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 124.100.000 | 106.726.000 | 14 | |||
| vn0106551631 | CÔNG TY TNHH HƯNG TRƯỜNG SƠN | 150 | 24.349.500 | 180 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500037799 | Ổ khí hút chân không | vn0105998240 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ H.T.M | 150 | 90.833.500 | 180 | 242.272.000 | 242.272.000 | 0 |
| vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 115.260.000 | 115.260.000 | 0 | |||
| vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 157.522.000 | 157.522.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 192.100.000 | 165.206.000 | 14 | |||
| vn0106551631 | CÔNG TY TNHH HƯNG TRƯỜNG SƠN | 150 | 24.349.500 | 180 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500037800 | Hộp đầu giường | vn0105998240 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ H.T.M | 150 | 90.833.500 | 180 | 301.920.000 | 301.920.000 | 0 |
| vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 573.500.000 | 493.210.000 | 14 | |||
| vn0106551631 | CÔNG TY TNHH HƯNG TRƯỜNG SƠN | 150 | 24.349.500 | 180 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500037801 | Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy trung tâm đơn và phụ kiện | vn0105998240 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ H.T.M | 150 | 90.833.500 | 180 | 1.930.476.000 | 1.930.476.000 | 0 |
| vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 1.450.800.000 | 1.450.800.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 2.327.800.000 | 2.001.908.000 | 14 | |||
| 9 | PP2500037802 | Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy trung tâm đôi và phụ kiện | vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 19.122.700 | 180 | 433.528.200 | 433.528.200 | 0 |
| vn0105998240 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ H.T.M | 150 | 90.833.500 | 180 | 447.557.000 | 447.557.000 | 0 | |||
| vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 297.750.000 | 297.750.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 665.230.000 | 572.097.800 | 14 | |||
| 10 | PP2500037803 | Bộ điều chỉnh lưu lượng khí hút treo tường | vn0105998240 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ H.T.M | 150 | 90.833.500 | 180 | 745.736.000 | 745.736.000 | 0 |
| vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 814.800.000 | 814.800.000 | 0 | |||
| vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 629.530.000 | 629.530.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 843.900.000 | 725.754.000 | 14 | |||
| 11 | PP2500037804 | Bộ hút áp lực thấp | vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 19.122.700 | 180 | 542.640.000 | 542.640.000 | 0 |
| vn0104220627 | Công ty TNHH Công Nghệ Ứng dụng Bách Khoa | 150 | 8.925.000 | 180 | 581.910.000 | 581.910.000 | 0 | |||
| vn0105998240 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ H.T.M | 150 | 90.833.500 | 180 | 575.960.000 | 575.960.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 258.400.000 | 222.224.000 | 14 | |||
| 12 | PP2500037805 | Bình cột nước của bộ hút áp lực thấp | vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 142.500.000 | 122.550.000 | 14 |
| 13 | PP2500037806 | Bộ đồng hồ điều chỉnh lưu lượng oxy lắp vào chai oxy | vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 170.200.000 | 170.200.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 506.000.000 | 435.160.000 | 14 | |||
| 14 | PP2500037807 | Bộ chia khí oxy | vn0105998240 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ H.T.M | 150 | 90.833.500 | 180 | 144.255.000 | 144.255.000 | 0 |
| vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 126.850.000 | 126.850.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 159.300.000 | 136.998.000 | 14 | |||
| 15 | PP2500037808 | Bình chứa dịch 2 lít | vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 39.330.000 | 39.330.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 39.900.000 | 34.314.000 | 14 | |||
| 16 | PP2500037809 | Vỏ chai khí oxy 5 lít | vn0100103016 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | 150 | 1.714.500 | 180 | 63.910.000 | 63.910.000 | 0 |
| vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 66.400.000 | 66.400.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 116.200.000 | 99.932.000 | 14 | |||
| 17 | PP2500037810 | Vỏ chai khí oxy 10 lít | vn0100103016 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | 150 | 1.714.500 | 180 | 33.660.000 | 33.660.000 | 0 |
| vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 54.000.000 | 46.440.000 | 14 | |||
| 18 | PP2500037811 | Ống đồng cây đường kính 12mm | vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 263.453.000 | 263.453.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 314.210.000 | 270.220.600 | 14 | |||
| 19 | PP2500037812 | Ống đồng cây đường kính 15mm | vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 137.550.000 | 137.550.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 199.500.000 | 171.570.000 | 14 | |||
| 20 | PP2500037813 | Ống đồng cây đường kính 22mm | vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 76.340.000 | 76.340.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 114.510.000 | 98.478.600 | 14 | |||
| 21 | PP2500037814 | Nối đồng đường kính 12mm | vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 12.825.000 | 12.825.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 14.850.000 | 12.771.000 | 14 | |||
| 22 | PP2500037815 | Nối đồng đường kính 15mm | vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 9.025.000 | 9.025.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 9.927.500 | 8.537.650 | 14 | |||
| 23 | PP2500037816 | Cút đồng 90 độ đường kính 12mm | vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 35.175.000 | 35.175.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 46.431.000 | 39.930.660 | 14 | |||
| 24 | PP2500037817 | Cút đồng 90 độ đường kính 15mm | vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 27.456.000 | 27.456.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 30.976.000 | 26.639.360 | 14 | |||
| 25 | PP2500037818 | Cút đồng 90 độ đường kính 22mm | vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 18.848.000 | 18.848.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 19.760.000 | 16.993.600 | 14 | |||
| 26 | PP2500037819 | Cút đồng 90 độ đường kính 28mm | vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 8.540.000 | 8.540.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 9.150.000 | 7.869.000 | 14 | |||
| 27 | PP2500037820 | T đồng đường kính 12mm | vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 16.443.000 | 16.443.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 18.711.000 | 16.091.460 | 14 | |||
| 28 | PP2500037821 | T đồng đường kính 15mm | vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 5.270.000 | 5.270.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 5.967.500 | 5.132.050 | 14 | |||
| 29 | PP2500037822 | T đồng đường kính 22mm | vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 10.252.000 | 10.252.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 21.669.000 | 18.635.340 | 14 | |||
| 30 | PP2500037823 | T đồng đường kính 28mm | vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 11.620.000 | 9.993.200 | 14 | |||
| 31 | PP2500037824 | Thu đồng 15-12mm | vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 13.376.000 | 13.376.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 15.488.000 | 13.319.680 | 14 | |||
| 32 | PP2500037825 | Thu đồng 22-15mm | vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 12.496.000 | 10.746.560 | 14 | |||
| 33 | PP2500037826 | Thu đồng 28-22mm | vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 3.290.000 | 2.829.400 | 14 | |||
| 34 | PP2500037827 | Van bi cho đường ống 12mm | vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 33.880.000 | 33.880.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 52.500.000 | 45.150.000 | 14 | |||
| vn0106551631 | CÔNG TY TNHH HƯNG TRƯỜNG SƠN | 150 | 24.349.500 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500037828 | Van bi cho đường ống 15mm | vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 31.866.000 | 31.866.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 40.420.000 | 34.761.200 | 14 | |||
| vn0106551631 | CÔNG TY TNHH HƯNG TRƯỜNG SƠN | 150 | 24.349.500 | 180 | 30.550.000 | 30.550.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500037829 | Van bi cho đường ống 22mm | vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 |
| vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 16.112.000 | 16.112.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 22.230.000 | 19.117.800 | 14 | |||
| vn0106551631 | CÔNG TY TNHH HƯNG TRƯỜNG SƠN | 150 | 24.349.500 | 180 | 16.150.000 | 16.150.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500037830 | Đầu cắm nhanh khí nén chuẩn DIN | vn0105998240 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ H.T.M | 150 | 90.833.500 | 180 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 |
| vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 3.500.000 | 3.010.000 | 14 | |||
| 38 | PP2500037831 | Đầu cắm nhanh khí oxy chuẩn DIN | vn0105998240 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ H.T.M | 150 | 90.833.500 | 180 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 |
| vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 3.500.000 | 3.010.000 | 14 | |||
| 39 | PP2500037832 | Đầu cắm nhanh khí hút chuẩn DIN | vn0105998240 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ H.T.M | 150 | 90.833.500 | 180 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 |
| vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 3.500.000 | 3.010.000 | 14 | |||
| 40 | PP2500037833 | Đầu cắm nhanh hút khí thải mê chuẩn DIN | vn0105998240 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ H.T.M | 150 | 90.833.500 | 180 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 13.000.000 | 11.180.000 | 14 | |||
| 41 | PP2500037834 | Đầu cắm nhanh khí CO2 chuẩn DIN | vn0105998240 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ H.T.M | 150 | 90.833.500 | 180 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 |
| vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 3.500.000 | 3.010.000 | 14 | |||
| 42 | PP2500037835 | Bình làm ẩm thay thế cho Bình làm ẩm của Hãng Medicop | vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 16.500.000 | 14.190.000 | 14 |
| 43 | PP2500037836 | Bình làm ẩm thay thế cho Bình làm ẩm của Hãng Oxyvac | vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 16.500.000 | 14.190.000 | 14 | |||
| 44 | PP2500037837 | Bình làm ẩm thay thế cho Bình làm ẩm của Hãng BeaconMedaes | vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 27.500.000 | 23.650.000 | 14 |
| 45 | PP2500037838 | Bình làm ẩm thay thế cho Bình làm ẩm của Hãng Pahsco | vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 55.000.000 | 47.300.000 | 14 |
| 46 | PP2500037839 | Bình làm ẩm thay thế cho Bình làm ẩm của Hãng Hersill | vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 7.380.000 | 7.380.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 8.250.000 | 7.095.000 | 14 | |||
| 47 | PP2500037840 | Chụp nhựa bảo vệ cột lưu lượng kế thay thế cho Chụp nhựa của Hãng Medicop | vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 1.800.000 | 1.548.000 | 14 |
| 48 | PP2500037841 | Chụp nhựa bảo vệ cột lưu lượng kế thay thế cho Chụp nhựa của Hãng Oxyvac | vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 1.800.000 | 1.548.000 | 14 | |||
| 49 | PP2500037842 | Chụp nhựa bảo vệ cột lưu lượng kế thay thế cho Chụp nhựa của Hãng BeaconMedaes | vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 3.000.000 | 2.580.000 | 14 |
| 50 | PP2500037843 | Chụp nhựa bảo vệ cột lưu lượng kế thay thế cho Chụp nhựa của Hãng Pahsco | vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 6.000.000 | 5.160.000 | 14 |
| 51 | PP2500037844 | Cột lưu lượng kế thay thế cho Cột lưu lượng kế của Hãng Medicop | vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 31.500.000 | 27.090.000 | 14 |
| 52 | PP2500037845 | Cột lưu lượng kế thay thế cho Cột lưu lượng kế của Hãng Oxyvac | vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 31.500.000 | 27.090.000 | 14 | |||
| 53 | PP2500037846 | Cột lưu lượng kế thay thế cho Cột lưu lượng kế của Hãng BeaconMedaes | vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 52.500.000 | 45.150.000 | 14 |
| 54 | PP2500037847 | Cột lưu lượng kế thay thế cho Cột lưu lượng kế của Hãng Pahsco | vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 105.000.000 | 90.300.000 | 14 |
| 55 | PP2500037848 | Nắp nhựa chụp bình làm ẩm thay thế cho Nắp nhựa của Hãng Medicop | vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 16.500.000 | 14.190.000 | 14 |
| 56 | PP2500037849 | Nắp nhựa chụp bình làm ẩm thay thế cho Nắp nhựa của Hãng Oxyvac | vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 94.038.700 | 180 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 16.500.000 | 14.190.000 | 14 | |||
| 57 | PP2500037850 | Nắp nhựa chụp bình làm ẩm thay thế cho Nắp nhựa của Hãng BeaconMedaes | vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 27.500.000 | 23.650.000 | 14 |
| 58 | PP2500037851 | Nắp nhựa chụp bình làm ẩm thay thế cho Nắp nhựa của Hãng Pahsco | vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 55.000.000 | 47.300.000 | 14 |
| 59 | PP2500037852 | Nắp nhựa chụp bình làm ẩm thay thế cho Nắp nhựa của Hãng Hersill | vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 8.250.000 | 7.095.000 | 14 |
| vn2700273052 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ | 150 | 42.140.700 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500037853 | Que hàn đồng | vn0105998240 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ H.T.M | 150 | 90.833.500 | 180 | 14.688.000 | 14.688.000 | 0 |
| vn0314372376 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | 150 | 122.057.200 | 180 | 21.120.000 | 18.163.200 | 14 |
1. PP2500037794 - Ổ khí oxy gắn tường
2. PP2500037795 - Ổ khí nén gắn tường 4 bar
3. PP2500037796 - Ổ khí hút chân không gắn tường
1. PP2500037802 - Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy trung tâm đôi và phụ kiện
2. PP2500037804 - Bộ hút áp lực thấp
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500037804 - Bộ hút áp lực thấp
1. PP2500037794 - Ổ khí oxy gắn tường
2. PP2500037795 - Ổ khí nén gắn tường 4 bar
3. PP2500037796 - Ổ khí hút chân không gắn tường
4. PP2500037797 - Ổ khí oxy
5. PP2500037798 - Ổ khí nén
6. PP2500037799 - Ổ khí hút chân không
7. PP2500037800 - Hộp đầu giường
8. PP2500037801 - Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy trung tâm đơn và phụ kiện
9. PP2500037802 - Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy trung tâm đôi và phụ kiện
10. PP2500037803 - Bộ điều chỉnh lưu lượng khí hút treo tường
11. PP2500037804 - Bộ hút áp lực thấp
12. PP2500037807 - Bộ chia khí oxy
13. PP2500037830 - Đầu cắm nhanh khí nén chuẩn DIN
14. PP2500037831 - Đầu cắm nhanh khí oxy chuẩn DIN
15. PP2500037832 - Đầu cắm nhanh khí hút chuẩn DIN
16. PP2500037833 - Đầu cắm nhanh hút khí thải mê chuẩn DIN
17. PP2500037834 - Đầu cắm nhanh khí CO2 chuẩn DIN
18. PP2500037853 - Que hàn đồng
1. PP2500037809 - Vỏ chai khí oxy 5 lít
2. PP2500037810 - Vỏ chai khí oxy 10 lít
1. PP2500037794 - Ổ khí oxy gắn tường
2. PP2500037795 - Ổ khí nén gắn tường 4 bar
3. PP2500037796 - Ổ khí hút chân không gắn tường
4. PP2500037797 - Ổ khí oxy
5. PP2500037798 - Ổ khí nén
6. PP2500037799 - Ổ khí hút chân không
7. PP2500037800 - Hộp đầu giường
8. PP2500037801 - Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy trung tâm đơn và phụ kiện
9. PP2500037802 - Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy trung tâm đôi và phụ kiện
10. PP2500037803 - Bộ điều chỉnh lưu lượng khí hút treo tường
11. PP2500037806 - Bộ đồng hồ điều chỉnh lưu lượng oxy lắp vào chai oxy
12. PP2500037807 - Bộ chia khí oxy
13. PP2500037808 - Bình chứa dịch 2 lít
14. PP2500037809 - Vỏ chai khí oxy 5 lít
15. PP2500037810 - Vỏ chai khí oxy 10 lít
16. PP2500037827 - Van bi cho đường ống 12mm
17. PP2500037828 - Van bi cho đường ống 15mm
18. PP2500037829 - Van bi cho đường ống 22mm
19. PP2500037830 - Đầu cắm nhanh khí nén chuẩn DIN
20. PP2500037831 - Đầu cắm nhanh khí oxy chuẩn DIN
21. PP2500037832 - Đầu cắm nhanh khí hút chuẩn DIN
22. PP2500037834 - Đầu cắm nhanh khí CO2 chuẩn DIN
23. PP2500037836 - Bình làm ẩm thay thế cho Bình làm ẩm của Hãng Oxyvac
24. PP2500037841 - Chụp nhựa bảo vệ cột lưu lượng kế thay thế cho Chụp nhựa của Hãng Oxyvac
25. PP2500037845 - Cột lưu lượng kế thay thế cho Cột lưu lượng kế của Hãng Oxyvac
26. PP2500037849 - Nắp nhựa chụp bình làm ẩm thay thế cho Nắp nhựa của Hãng Oxyvac
1. PP2500037794 - Ổ khí oxy gắn tường
2. PP2500037795 - Ổ khí nén gắn tường 4 bar
3. PP2500037796 - Ổ khí hút chân không gắn tường
4. PP2500037797 - Ổ khí oxy
5. PP2500037798 - Ổ khí nén
6. PP2500037799 - Ổ khí hút chân không
7. PP2500037803 - Bộ điều chỉnh lưu lượng khí hút treo tường
8. PP2500037811 - Ống đồng cây đường kính 12mm
9. PP2500037812 - Ống đồng cây đường kính 15mm
10. PP2500037813 - Ống đồng cây đường kính 22mm
11. PP2500037814 - Nối đồng đường kính 12mm
12. PP2500037815 - Nối đồng đường kính 15mm
13. PP2500037816 - Cút đồng 90 độ đường kính 12mm
14. PP2500037817 - Cút đồng 90 độ đường kính 15mm
15. PP2500037818 - Cút đồng 90 độ đường kính 22mm
16. PP2500037819 - Cút đồng 90 độ đường kính 28mm
17. PP2500037820 - T đồng đường kính 12mm
18. PP2500037821 - T đồng đường kính 15mm
19. PP2500037822 - T đồng đường kính 22mm
20. PP2500037823 - T đồng đường kính 28mm
21. PP2500037824 - Thu đồng 15-12mm
22. PP2500037825 - Thu đồng 22-15mm
23. PP2500037826 - Thu đồng 28-22mm
24. PP2500037827 - Van bi cho đường ống 12mm
25. PP2500037828 - Van bi cho đường ống 15mm
26. PP2500037829 - Van bi cho đường ống 22mm
27. PP2500037839 - Bình làm ẩm thay thế cho Bình làm ẩm của Hãng Hersill
28. PP2500037852 - Nắp nhựa chụp bình làm ẩm thay thế cho Nắp nhựa của Hãng Hersill
1. PP2500037794 - Ổ khí oxy gắn tường
2. PP2500037795 - Ổ khí nén gắn tường 4 bar
3. PP2500037796 - Ổ khí hút chân không gắn tường
4. PP2500037797 - Ổ khí oxy
5. PP2500037798 - Ổ khí nén
6. PP2500037799 - Ổ khí hút chân không
7. PP2500037800 - Hộp đầu giường
8. PP2500037801 - Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy trung tâm đơn và phụ kiện
9. PP2500037802 - Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy trung tâm đôi và phụ kiện
10. PP2500037803 - Bộ điều chỉnh lưu lượng khí hút treo tường
11. PP2500037804 - Bộ hút áp lực thấp
12. PP2500037805 - Bình cột nước của bộ hút áp lực thấp
13. PP2500037806 - Bộ đồng hồ điều chỉnh lưu lượng oxy lắp vào chai oxy
14. PP2500037807 - Bộ chia khí oxy
15. PP2500037808 - Bình chứa dịch 2 lít
16. PP2500037809 - Vỏ chai khí oxy 5 lít
17. PP2500037810 - Vỏ chai khí oxy 10 lít
18. PP2500037811 - Ống đồng cây đường kính 12mm
19. PP2500037812 - Ống đồng cây đường kính 15mm
20. PP2500037813 - Ống đồng cây đường kính 22mm
21. PP2500037814 - Nối đồng đường kính 12mm
22. PP2500037815 - Nối đồng đường kính 15mm
23. PP2500037816 - Cút đồng 90 độ đường kính 12mm
24. PP2500037817 - Cút đồng 90 độ đường kính 15mm
25. PP2500037818 - Cút đồng 90 độ đường kính 22mm
26. PP2500037819 - Cút đồng 90 độ đường kính 28mm
27. PP2500037820 - T đồng đường kính 12mm
28. PP2500037821 - T đồng đường kính 15mm
29. PP2500037822 - T đồng đường kính 22mm
30. PP2500037823 - T đồng đường kính 28mm
31. PP2500037824 - Thu đồng 15-12mm
32. PP2500037825 - Thu đồng 22-15mm
33. PP2500037826 - Thu đồng 28-22mm
34. PP2500037827 - Van bi cho đường ống 12mm
35. PP2500037828 - Van bi cho đường ống 15mm
36. PP2500037829 - Van bi cho đường ống 22mm
37. PP2500037830 - Đầu cắm nhanh khí nén chuẩn DIN
38. PP2500037831 - Đầu cắm nhanh khí oxy chuẩn DIN
39. PP2500037832 - Đầu cắm nhanh khí hút chuẩn DIN
40. PP2500037833 - Đầu cắm nhanh hút khí thải mê chuẩn DIN
41. PP2500037834 - Đầu cắm nhanh khí CO2 chuẩn DIN
42. PP2500037835 - Bình làm ẩm thay thế cho Bình làm ẩm của Hãng Medicop
43. PP2500037836 - Bình làm ẩm thay thế cho Bình làm ẩm của Hãng Oxyvac
44. PP2500037837 - Bình làm ẩm thay thế cho Bình làm ẩm của Hãng BeaconMedaes
45. PP2500037838 - Bình làm ẩm thay thế cho Bình làm ẩm của Hãng Pahsco
46. PP2500037839 - Bình làm ẩm thay thế cho Bình làm ẩm của Hãng Hersill
47. PP2500037840 - Chụp nhựa bảo vệ cột lưu lượng kế thay thế cho Chụp nhựa của Hãng Medicop
48. PP2500037841 - Chụp nhựa bảo vệ cột lưu lượng kế thay thế cho Chụp nhựa của Hãng Oxyvac
49. PP2500037842 - Chụp nhựa bảo vệ cột lưu lượng kế thay thế cho Chụp nhựa của Hãng BeaconMedaes
50. PP2500037843 - Chụp nhựa bảo vệ cột lưu lượng kế thay thế cho Chụp nhựa của Hãng Pahsco
51. PP2500037844 - Cột lưu lượng kế thay thế cho Cột lưu lượng kế của Hãng Medicop
52. PP2500037845 - Cột lưu lượng kế thay thế cho Cột lưu lượng kế của Hãng Oxyvac
53. PP2500037846 - Cột lưu lượng kế thay thế cho Cột lưu lượng kế của Hãng BeaconMedaes
54. PP2500037847 - Cột lưu lượng kế thay thế cho Cột lưu lượng kế của Hãng Pahsco
55. PP2500037848 - Nắp nhựa chụp bình làm ẩm thay thế cho Nắp nhựa của Hãng Medicop
56. PP2500037849 - Nắp nhựa chụp bình làm ẩm thay thế cho Nắp nhựa của Hãng Oxyvac
57. PP2500037850 - Nắp nhựa chụp bình làm ẩm thay thế cho Nắp nhựa của Hãng BeaconMedaes
58. PP2500037851 - Nắp nhựa chụp bình làm ẩm thay thế cho Nắp nhựa của Hãng Pahsco
59. PP2500037852 - Nắp nhựa chụp bình làm ẩm thay thế cho Nắp nhựa của Hãng Hersill
60. PP2500037853 - Que hàn đồng
1. PP2500037794 - Ổ khí oxy gắn tường
2. PP2500037795 - Ổ khí nén gắn tường 4 bar
3. PP2500037796 - Ổ khí hút chân không gắn tường
4. PP2500037797 - Ổ khí oxy
5. PP2500037798 - Ổ khí nén
6. PP2500037799 - Ổ khí hút chân không
7. PP2500037800 - Hộp đầu giường
8. PP2500037827 - Van bi cho đường ống 12mm
9. PP2500037828 - Van bi cho đường ống 15mm
10. PP2500037829 - Van bi cho đường ống 22mm