Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán mua sắm: Mua thuốc năm 2024-2025 cho Bệnh viện Thanh Nhàn
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:30 12/08/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:54 12/08/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
107
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400115389 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 146.803.575 150 210.000.000 210.000.000 0
2 PP2400115390 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 146.803.575 150 191.930.000 191.930.000 0
3 PP2400115391 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 45.718.170 150 17.500.000 17.500.000 0
4 PP2400115393 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 48.105.750 48.105.750 0
5 PP2400115396 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 45.718.170 150 6.300.000 6.300.000 0
6 PP2400115397 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 45.718.170 150 50.400.000 50.400.000 0
7 PP2400115398 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 45.718.170 150 10.457.600 10.457.600 0
8 PP2400115399 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 14.926.215 150 945.000.000 945.000.000 0
9 PP2400115401 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 14.926.215 150 4.725.000 4.725.000 0
10 PP2400115402 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 14.926.215 150 224.000 224.000 0
11 PP2400115403 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 146.803.575 150 197.505.000 197.505.000 0
12 PP2400115404 Atropin sulfat vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 120 8.939.400 150 10.440.000 10.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 10.080.000 10.080.000 0
13 PP2400115405 Levobupivacain vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 8.502.870 150 197.100.000 197.100.000 0
14 PP2400115407 Procain hydroclorid vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 120 8.939.400 150 12.000.000 12.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 14.400.000 14.400.000 0
15 PP2400115408 Proparacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 5.907.000 5.907.000 0
16 PP2400115409 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 874.300.000 874.300.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 875.000.000 875.000.000 0
17 PP2400115410 Propofol vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 120 8.939.400 150 374.220.000 374.220.000 0
18 PP2400115411 Sevofluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 388.000.000 388.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 146.803.575 150 380.887.500 380.887.500 0
19 PP2400115412 Desflurane vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 486.000.000 486.000.000 0
20 PP2400115413 Aescin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 235.492.200 150 82.000.000 82.000.000 0
21 PP2400115414 Aescin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 146.803.575 150 420.000.000 420.000.000 0
22 PP2400115415 Diclofenac vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 85.000.000 150 98.700.000 98.700.000 0
23 PP2400115417 Etoricoxib vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 43.087.500 150 283.500.000 283.500.000 0
24 PP2400115418 Etoricoxib vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 43.087.500 150 304.000.000 304.000.000 0
25 PP2400115419 Etoricoxib vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 235.492.200 150 129.900.000 129.900.000 0
26 PP2400115420 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 14.248.350 150 119.700.000 119.700.000 0
27 PP2400115421 Naproxen vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 147.538.200 150 80.000.000 80.000.000 0
28 PP2400115422 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 77.100.000 150 249.900.000 249.900.000 0
29 PP2400115424 Tenoxicam vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 124.155.000 150 370.000.000 370.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 365.000.000 365.000.000 0
30 PP2400115426 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 3.556.500 150 55.200.000 55.200.000 0
31 PP2400115427 Ibuprofen + Codein vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 790.500 150 26.700.000 26.700.000 0
32 PP2400115428 Paracetamol + methocarbamol vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 28.911.750 150 40.950.000 40.950.000 0
33 PP2400115429 Dexketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 15.694.500 150 97.000.000 97.000.000 0
34 PP2400115430 Ketorolac trometamol vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 124.155.000 150 340.000.000 340.000.000 0
35 PP2400115431 Paracetamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 42.000.000 42.000.000 0
36 PP2400115432 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 5.282.000 5.282.000 0
37 PP2400115433 Paracetamol vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 22.668.750 150 142.500.000 142.500.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 8.132.874 150 137.250.000 137.250.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 15.644.250 150 133.875.000 133.875.000 0
38 PP2400115434 Colchicin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 48.855.000 180 156.000.000 156.000.000 0
39 PP2400115435 Diacerein vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 124.155.000 150 1.680.000.000 1.680.000.000 0
40 PP2400115436 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 7.903.500 150 90.000.000 90.000.000 0
41 PP2400115437 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 77.100.000 150 64.260.000 64.260.000 0
42 PP2400115438 Methocarbamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 28.800.000 28.800.000 0
43 PP2400115439 Zoledronic acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 51.000.000 51.000.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 17.210.299 150 52.447.500 52.447.500 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 11.862.713 150 50.925.000 50.925.000 0
44 PP2400115440 Risedronat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 64.000.000 150 6.600.000 6.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 849.870 150 6.300.000 6.300.000 0
45 PP2400115441 Cetirizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 84.000.000 150 39.000.000 39.000.000 0
46 PP2400115442 Levocetirizin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 64.000.000 150 1.320.000 1.320.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 13.063.980 150 1.272.000 1.272.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 14.926.215 150 1.326.000 1.326.000 0
47 PP2400115443 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 59.800.000 59.800.000 0
48 PP2400115444 Ebastin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 124.155.000 150 490.000.000 490.000.000 0
49 PP2400115445 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 14.926.215 150 37.800.000 37.800.000 0
50 PP2400115446 Fexofenadin vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 8.088.750 150 42.000.000 42.000.000 0
51 PP2400115447 Ketotifen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 14.248.350 150 21.840.000 21.840.000 0
52 PP2400115448 Mequitazin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 146.803.575 150 58.500.000 58.500.000 0
53 PP2400115449 Levocetirizin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 34.800.000 34.800.000 0
54 PP2400115450 Ebastin vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 111.033.825 150 24.255.000 24.255.000 0
55 PP2400115451 Desloratadin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 3.660.000 150 244.000.000 244.000.000 0
56 PP2400115452 Diphenhydramin vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 120 8.939.400 150 4.800.000 4.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 4.600.000 4.600.000 0
57 PP2400115453 Epinephrin (adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 125.000.000 125.000.000 0
58 PP2400115454 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 2.940.000 2.940.000 0
59 PP2400115455 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 119.559.000 119.559.000 0
60 PP2400115456 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 96.000.000 96.000.000 0
61 PP2400115457 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 120 8.939.400 150 190.000.000 190.000.000 0
62 PP2400115458 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 98.700.000 98.700.000 0
63 PP2400115459 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 407.250.000 407.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 9.999.000 150 435.000.000 435.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 426.750.000 426.750.000 0
64 PP2400115460 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 43.087.500 150 1.305.000.000 1.305.000.000 0
65 PP2400115461 Polystyren vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 147.000.000 147.000.000 0
66 PP2400115462 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 155.600.000 155.600.000 0
67 PP2400115463 Acetylcystein vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 147.538.200 150 46.400.000 46.400.000 0
68 PP2400115464 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 30.000.000 232 225.000.000 225.000.000 0
69 PP2400115465 Oxcarbazepin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 22.500.000 22.500.000 0
70 PP2400115466 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 14.248.350 150 3.748.500 3.748.500 0
71 PP2400115467 Clozapine vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 107.992.200 150 45.000.000 45.000.000 0
72 PP2400115468 Donepezil hydrochloride vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 107.992.200 150 95.000.000 95.000.000 0
73 PP2400115469 Quetiapin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 17.850.000 17.850.000 0
74 PP2400115470 Amitriptylin hydroclorid vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 90.000.000 150 10.250.000 10.250.000 0
75 PP2400115471 Venlafaxin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 19.431.000 150 5.400.000 5.400.000 0
76 PP2400115472 Amoxicilin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 174.300.000 174.300.000 0
77 PP2400115473 Amoxicilin + acid clavulanic vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 120 3.209.850 150 73.990.000 73.990.000 0
78 PP2400115474 Cefaclor vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 111.033.825 150 752.000.000 752.000.000 0
79 PP2400115475 Cefdinir vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 235.492.200 150 360.000.000 360.000.000 0
80 PP2400115476 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 7.903.500 150 119.600.000 119.600.000 0
81 PP2400115477 Cefixim vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 120 32.775.000 150 147.500.000 147.500.000 0
82 PP2400115478 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.265.360 150 111.750.000 111.750.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 5.046.450 150 115.000.000 115.000.000 0
83 PP2400115479 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.265.360 150 12.970.000 12.970.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 5.046.450 150 13.000.000 13.000.000 0
84 PP2400115480 Amoxicilin + acid clavulanic vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 120 32.775.000 150 1.260.000.000 1.260.000.000 0
85 PP2400115481 Amoxicilin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 85.000.000 150 585.480.000 585.480.000 0
86 PP2400115482 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 14.708.250 150 714.000.000 714.000.000 0
87 PP2400115483 Ampicilin + sulbactam vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 111.033.825 150 560.000.000 560.000.000 0
88 PP2400115484 Ampicilin + sulbactam vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 15.906.000 150 739.200.000 739.200.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 13.715.982 150 734.280.000 734.280.000 0
89 PP2400115485 Ampicilin + Sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 85.000.000 150 1.039.920.000 1.039.920.000 0
90 PP2400115486 Cefamandol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 146.803.575 150 1.887.000.000 1.887.000.000 0
91 PP2400115487 Cefazolin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 235.492.200 150 1.049.580.000 1.049.580.000 0
92 PP2400115488 Cefamandol vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 124.155.000 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
93 PP2400115489 Cefradin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 146.803.575 150 630.000.000 630.000.000 0
94 PP2400115490 Cefotiam vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 149.767.800 160 1.707.300.000 1.707.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 1.860.000.000 1.860.000.000 0
95 PP2400115491 Cefotiam vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 235.492.200 150 3.450.000.000 3.450.000.000 0
96 PP2400115492 Ceftazidim vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 21.830.010 150 124.800.000 124.800.000 0
97 PP2400115493 Ceftizoxim vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 15.906.000 150 320.000.000 320.000.000 0
98 PP2400115494 Ceftizoxim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 925.000.000 925.000.000 0
99 PP2400115495 Cefoperazon vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 124.155.000 150 820.000.000 820.000.000 0
100 PP2400115496 Cefoperazon + sulbactam vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 120 8.280.000 150 294.000.000 294.000.000 0
vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 120 8.280.000 150 549.000.000 549.000.000 0
101 PP2400115497 Cefoperazon + sulbactam vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 149.767.800 160 1.500.000.000 1.500.000.000 0
102 PP2400115498 Cefoperazon + sulbactam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 146.803.575 150 4.440.000.000 4.440.000.000 0
103 PP2400115499 Cefotaxim vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 235.492.200 150 590.000.000 590.000.000 0
104 PP2400115500 Ceftriaxon vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 235.492.200 150 387.000.000 387.000.000 0
105 PP2400115501 Ceftriaxon vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 48.855.000 180 550.000.000 550.000.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 21.830.010 150 530.000.000 530.000.000 0
106 PP2400115502 Ceftriaxon vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 120 24.153.000 150 270.000.000 270.000.000 0
107 PP2400115503 Ceftazidim + Avibactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 554.400.000 554.400.000 0
108 PP2400115504 Ceftolozane + Tazobactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 326.200.000 326.200.000 0
109 PP2400115505 Cefpirom vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 29.000.000 150 1.249.920.000 1.249.920.000 0
110 PP2400115507 Oxacilin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 48.855.000 180 360.000.000 360.000.000 0
111 PP2400115508 Doripenem vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 147.538.200 150 5.900.000.000 5.900.000.000 0
112 PP2400115509 Ertapenem vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 235.492.200 150 1.557.000.000 1.557.000.000 0
113 PP2400115511 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 85.000.000 150 1.176.978.600 1.176.978.600 0
114 PP2400115512 Amikacin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 14.430.000 150 750.000.000 750.000.000 0
115 PP2400115513 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 94.500.000 94.500.000 0
116 PP2400115514 Tobramycin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 8.132.874 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 9.999.000 150 39.900.000 39.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 40.000.000 40.000.000 0
117 PP2400115515 Tobramycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 7.903.500 150 148.500.000 148.500.000 0
118 PP2400115516 Tinidazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 85.000.000 150 264.957.000 264.957.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 267.328.500 267.328.500 0
119 PP2400115517 Azithromycin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 790.500 150 26.000.000 26.000.000 0
120 PP2400115518 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 103.140.000 103.140.000 0
121 PP2400115519 Spiramycin + metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 13.063.980 150 21.600.000 21.600.000 0
122 PP2400115520 Moxifloxacin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 70.000.000 150 966.000.000 966.000.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 28.911.750 150 966.000.000 966.000.000 0
123 PP2400115521 Norfloxacin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 8.502.870 150 125.000.000 125.000.000 0
124 PP2400115522 Ofloxacin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 78.898.533 150 2.025.000.000 2.025.000.000 0
125 PP2400115523 Ofloxacin vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 40.415.820 150 290.000.000 290.000.000 0
126 PP2400115524 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 90.000.000 150 4.800.000.000 4.800.000.000 0
127 PP2400115525 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 85.000.000 150 355.777.800 355.777.800 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 8.132.874 150 364.591.600 364.591.600 0
128 PP2400115526 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 90.000.000 150 178.000.000 178.000.000 0
129 PP2400115527 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 1.000.000 1.000.000 0
130 PP2400115528 Colistin vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 171.459.600 150 2.990.000.000 2.990.000.000 0
131 PP2400115529 Colistin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 1.134.000.000 1.134.000.000 0
132 PP2400115530 Colistin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 85.000.000 150 1.049.958.000 1.049.958.000 0
133 PP2400115531 Colistin vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 171.459.600 150 2.975.000.000 2.975.000.000 0
134 PP2400115532 Colistin vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 17.970.000 150 1.190.000.000 1.190.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 40.415.820 150 1.178.000.000 1.178.000.000 0
135 PP2400115533 Colistin vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 120 9.324.000 150 621.600.000 621.600.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 9.324.000 150 620.000.000 620.000.000 0
136 PP2400115534 Tigecyclin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 78.898.533 150 347.500.000 347.500.000 0
137 PP2400115535 Fosfomycin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 147.538.200 150 1.580.000.000 1.580.000.000 0
138 PP2400115536 Linezolid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 3.449.900.000 3.449.900.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 84.000.000 150 3.250.000.000 3.250.000.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 52.500.000 160 3.500.000.000 3.500.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 149.767.800 160 3.255.000.000 3.255.000.000 0
139 PP2400115537 Linezolid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 78.898.533 150 974.500.000 974.500.000 0
140 PP2400115538 Linezolid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 975.000.000 975.000.000 0
141 PP2400115539 Vancomycin vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 120 10.363.500 150 690.900.000 690.900.000 0
142 PP2400115540 Daptomycin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 9.577.500 150 270.000.000 270.000.000 0
143 PP2400115541 Linezolid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 107.992.200 150 89.000.000 89.000.000 0
144 PP2400115542 Sulfasalazin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 48.855.000 180 5.500.000 5.500.000 0
145 PP2400115543 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 64.000.000 150 43.000.000 43.000.000 0
146 PP2400115544 Dexamethason + Neomycin + Polymycin B vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 41.800.000 41.800.000 0
147 PP2400115545 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 16.500.000 16.500.000 0
148 PP2400115546 Moxifloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 15.694.500 150 158.000.000 158.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 158.000.000 158.000.000 0
149 PP2400115547 Voriconazol vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 10.001.400 150 368.400.000 368.400.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 5.591.400 150 371.960.000 371.960.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 17.210.299 150 372.760.000 372.760.000 0
150 PP2400115548 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 17.210.299 150 407.000.000 407.000.000 0
151 PP2400115549 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 64.000.000 150 131.617.320 131.617.320 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 2.378.880 150 147.600.000 147.600.000 0
152 PP2400115550 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 64.000.000 150 390.007.200 390.007.200 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 78.898.533 150 370.000.000 370.000.000 0
153 PP2400115551 Aciclovir vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 120 1.111.500 150 73.710.000 73.710.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 78.898.533 150 74.100.000 74.100.000 0
154 PP2400115552 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 849.870 150 808.000 808.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.265.360 150 802.000 802.000 0
155 PP2400115553 Aciclovir vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 2.915.325 150 1.470.000 1.470.000 0
156 PP2400115554 Aciclovir vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 2.915.325 150 14.319.900 14.319.900 0
157 PP2400115555 Aciclovir vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 120 8.939.400 150 3.900.000 3.900.000 0
158 PP2400115556 Entecavir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 849.870 150 28.500.000 28.500.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 2.915.325 150 28.980.000 28.980.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 885.150 150 30.270.000 30.270.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 9.999.000 150 27.000.000 27.000.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 8.088.750 150 27.750.000 27.750.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 461.250 150 28.500.000 28.500.000 0
159 PP2400115558 Sofosbuvir + velpatasvir vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 120 13.743.450 150 737.730.000 737.730.000 0
160 PP2400115559 Clotrimazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 50.000.000 50.000.000 0
161 PP2400115560 Dequalinium clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 48.550.000 48.550.000 0
162 PP2400115562 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 89.600.000 89.600.000 0
163 PP2400115563 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 12.500.000 12.500.000 0
164 PP2400115564 Cinnarizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 84.000.000 150 70.000.000 70.000.000 0
165 PP2400115565 Betahistin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 147.538.200 150 215.000.000 215.000.000 0
166 PP2400115566 Pamidronat dinatri vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 17.210.299 150 24.600.000 24.600.000 0
167 PP2400115567 Bicalutamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 5.156.250 150 3.750.000 3.750.000 0
168 PP2400115568 Bortezomib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 64.000.000 150 36.646.560 36.646.560 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 49.400.000 49.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 44.000.000 44.000.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 17.210.299 150 46.200.000 46.200.000 0
169 PP2400115569 Calci folinat vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.265.360 150 13.560.000 13.560.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 13.944.000 13.944.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 13.520.000 13.520.000 0
170 PP2400115572 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 85.000.000 150 247.495.500 247.495.500 0
171 PP2400115573 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 85.000.000 150 4.869.480 4.869.480 0
172 PP2400115574 Anastrozole vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 817.500 150 54.500.000 54.500.000 0
173 PP2400115575 Imatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 64.000.000 150 36.540.000 36.540.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 55.500.000 55.500.000 0
174 PP2400115576 Gemcitabin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 22.399.860 22.399.860 0
175 PP2400115577 Letrozol vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 15.832.800 150 85.000.000 85.000.000 0
176 PP2400115579 Irinotecan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 32.060.000 32.060.000 0
177 PP2400115580 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 85.000.000 150 661.500.000 661.500.000 0
178 PP2400115581 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 15.832.800 150 294.000.000 294.000.000 0
179 PP2400115582 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 64.000.000 150 482.160.000 482.160.000 0
180 PP2400115583 Sorafenib vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 171.459.600 150 620.640.000 620.640.000 0
181 PP2400115584 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 15.832.800 150 516.600.000 516.600.000 0
182 PP2400115585 Triptorelin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 767.099.700 767.099.700 0
183 PP2400115586 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 120 3.300.000 150 220.000.000 220.000.000 0
184 PP2400115587 Cyclosporin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 14.708.250 150 34.650.000 34.650.000 0
185 PP2400115588 Degarelix vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 23.478.000 23.478.000 0
186 PP2400115589 Degarelix vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 54.999.000 54.999.000 0
187 PP2400115590 Gefitinib vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 2.398.800 150 150.400.000 150.400.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 15.832.800 150 159.920.000 159.920.000 0
188 PP2400115591 Alfuzosin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 107.992.200 150 450.000.000 450.000.000 0
189 PP2400115592 Dutasterid vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 3.750.000 150 37.800.000 37.800.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 107.992.200 150 30.000.000 30.000.000 0
190 PP2400115593 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
191 PP2400115594 Levodopa + Carbidopa vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 120 24.153.000 150 604.800.000 604.800.000 0
192 PP2400115595 Levodopa + carbidopa vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 78.898.533 150 29.000.000 29.000.000 0
193 PP2400115596 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 5.156.250 150 340.000.000 340.000.000 0
194 PP2400115597 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 14.926.215 150 6.000.000 6.000.000 0
195 PP2400115598 Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 84.000.000 150 5.600.000.000 5.600.000.000 0
196 PP2400115599 Sắt fumarat + acid folic vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 111.033.825 150 52.800.000 52.800.000 0
197 PP2400115600 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 107.992.200 150 6.780.000 6.780.000 0
198 PP2400115601 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 107.992.200 150 21.000.000 21.000.000 0
199 PP2400115602 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 7.903.500 150 188.000.000 188.000.000 0
200 PP2400115603 Cilostazol vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 30.000.000 232 27.250.000 27.250.000 0
201 PP2400115604 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 64.000.000 150 25.000.000 25.000.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 30.000.000 232 25.000.000 25.000.000 0
202 PP2400115605 Rivaroxaban vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 14.430.000 150 78.000.000 78.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 15.694.500 150 80.900.000 80.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 9.999.000 150 75.000.000 75.000.000 0
203 PP2400115606 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 560.000.000 560.000.000 0
204 PP2400115607 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 380.000.000 380.000.000 0
205 PP2400115608 Tranexamic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 140.000.000 140.000.000 0
206 PP2400115609 Phytomenadion vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 22.140.000 22.140.000 0
207 PP2400115610 Phytomenadion vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 3.992.000 3.992.000 0
208 PP2400115611 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 11.862.713 150 1.004.000.000 1.004.000.000 0
209 PP2400115612 Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 132.000.000 132.000.000 0
210 PP2400115613 Deferoxamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 98.400.000 98.400.000 0
211 PP2400115614 Deferoxamin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 14.708.250 150 115.500.000 115.500.000 0
212 PP2400115615 Erythropoietin vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 120 41.820.000 150 2.440.000.000 2.440.000.000 0
213 PP2400115616 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 339.150.000 339.150.000 0
214 PP2400115617 Filgrastim vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 120 41.820.000 150 264.000.000 264.000.000 0
215 PP2400115618 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 9.577.500 150 250.000.000 250.000.000 0
216 PP2400115619 Nitroglycerin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 235.492.200 150 30.000.000 30.000.000 0
217 PP2400115620 Isosorbid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 107.992.200 150 72.500.000 72.500.000 0
218 PP2400115621 Isosorbid vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 111.033.825 150 259.000.000 259.000.000 0
219 PP2400115622 Trimetazidin vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 20.871.000 150 120.000.000 120.000.000 0
220 PP2400115623 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 35.100.000 160 588.000.000 588.000.000 0
221 PP2400115624 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 77.100.000 150 837.900.000 837.900.000 0
222 PP2400115625 Amiodaron hydroclorid vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 43.087.500 150 23.982.000 23.982.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 24.000.000 24.000.000 0
223 PP2400115626 Amlodipin vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 40.415.820 150 21.000.000 21.000.000 0
224 PP2400115627 Felodipin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 124.155.000 150 272.000.000 272.000.000 0
225 PP2400115628 Lacidipine vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 107.992.200 150 1.245.000.000 1.245.000.000 0
226 PP2400115629 Cilnidipin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 120 53.100.000 150 450.000.000 450.000.000 0
227 PP2400115630 Lercanidipin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 5.427.900 150 27.720.000 27.720.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 2.915.325 150 28.161.000 28.161.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 885.150 150 27.480.000 27.480.000 0
228 PP2400115631 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 49.870.000 49.870.000 0
229 PP2400115632 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 49.870.000 49.870.000 0
230 PP2400115633 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 42.785.000 42.785.000 0
231 PP2400115634 Nicardipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 336.000.000 336.000.000 0
232 PP2400115635 Benazepril hydroclorid vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 3.750.000 150 220.000.000 220.000.000 0
233 PP2400115636 Benazepril hydroclorid vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 84.000.000 150 350.000.000 350.000.000 0
234 PP2400115637 Imidapril vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 120 15.900.000 150 740.000.000 740.000.000 0
235 PP2400115638 Lisinopril vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 30.000.000 232 672.000.000 672.000.000 0
236 PP2400115639 Lisinopril vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 120 32.775.000 150 177.500.000 177.500.000 0
237 PP2400115640 Lisinopril vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 120 15.900.000 150 318.000.000 318.000.000 0
238 PP2400115641 Lisinopril vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 120 24.153.000 150 283.500.000 283.500.000 0
239 PP2400115642 Ramipril vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 8.088.750 150 399.000.000 399.000.000 0
240 PP2400115643 Ramipril vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 147.538.200 150 316.000.000 316.000.000 0
241 PP2400115644 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 29.000.000 150 273.000.000 273.000.000 0
242 PP2400115645 Ramipril vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 15.694.500 150 96.000.000 96.000.000 0
243 PP2400115646 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 77.100.000 150 394.800.000 394.800.000 0
244 PP2400115647 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 29.000.000 150 199.500.000 199.500.000 0
245 PP2400115649 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 120 32.775.000 150 690.000.000 690.000.000 0
246 PP2400115650 Enalapril + Hydroclorothiazid vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 21.830.010 150 900.000.000 900.000.000 0
247 PP2400115651 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 111.033.825 150 560.000.000 560.000.000 0
248 PP2400115652 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 120 16.957.500 150 998.000.000 998.000.000 0
249 PP2400115653 Perindopril vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 10.001.400 150 214.000.000 214.000.000 0
250 PP2400115654 Perindopril + indapamid vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 235.492.200 150 455.000.000 455.000.000 0
251 PP2400115655 Amlodipin +Perindopril vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 111.033.825 150 498.000.000 498.000.000 0
252 PP2400115656 Perindopril + amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 235.492.200 150 852.000.000 852.000.000 0
253 PP2400115657 Perindopril + amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 64.000.000 150 332.250.000 332.250.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 235.492.200 150 337.500.000 337.500.000 0
254 PP2400115658 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 59.600.000 59.600.000 0
255 PP2400115659 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 65.890.000 65.890.000 0
256 PP2400115660 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 65.890.000 65.890.000 0
257 PP2400115661 Bisoprolol vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 120 16.957.500 150 147.500.000 147.500.000 0
258 PP2400115662 Bisoprolol vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 36.375.000 150 162.000.000 162.000.000 0
259 PP2400115663 Metoprolol vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 35.100.000 160 475.500.000 475.500.000 0
260 PP2400115664 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 9.577.500 150 118.500.000 118.500.000 0
261 PP2400115665 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 36.375.000 150 322.500.000 322.500.000 0
262 PP2400115666 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 111.033.825 150 330.000.000 330.000.000 0
263 PP2400115667 Candesartan vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 48.855.000 180 900.000.000 900.000.000 0
264 PP2400115668 Candesartan vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 48.855.000 180 125.000.000 125.000.000 0
265 PP2400115669 Candesartan vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 171.459.600 150 1.300.000.000 1.300.000.000 0
266 PP2400115670 Irbesartan vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 120 53.100.000 150 1.830.000.000 1.830.000.000 0
267 PP2400115671 Losartan vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 36.375.000 150 140.000.000 140.000.000 0
vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 120 3.209.850 150 125.000.000 125.000.000 0
268 PP2400115672 Valsartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 77.100.000 150 197.400.000 197.400.000 0
269 PP2400115673 Candesartan + Hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 1.300.000.000 1.300.000.000 0
270 PP2400115674 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 167.500.000 167.500.000 0
271 PP2400115675 Losartan + hydroclorothiazid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 48.855.000 180 290.000.000 290.000.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 107.992.200 150 275.000.000 275.000.000 0
272 PP2400115676 Losartan + hydroclorothiazid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 70.000.000 150 88.700.000 88.700.000 0
273 PP2400115677 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 77.100.000 150 2.394.000.000 2.394.000.000 0
274 PP2400115678 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 120 24.153.000 150 315.000.000 315.000.000 0
275 PP2400115679 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 770.000.000 770.000.000 0
276 PP2400115680 Valsartan + hydroclorothiazid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 36.375.000 150 576.000.000 576.000.000 0
277 PP2400115681 Amlodipin + Losartan vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 70.000.000 150 51.500.000 51.500.000 0
278 PP2400115682 Amlodipin + valsartan vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 235.492.200 150 1.335.000.000 1.335.000.000 0
279 PP2400115683 Amlodipin + valsartan vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 120 13.410.000 150 164.000.000 164.000.000 0
280 PP2400115684 Amlodipin + valsartan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 825.000.000 825.000.000 0
vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 120 13.410.000 150 730.000.000 730.000.000 0
281 PP2400115685 Sacubitril + Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 10.000.000 10.000.000 0
282 PP2400115686 Sacubitril + Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 10.000.000 10.000.000 0
283 PP2400115687 Indapamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 14.248.350 150 149.100.000 149.100.000 0
284 PP2400115688 Doxazosin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 107.992.200 150 210.000.000 210.000.000 0
285 PP2400115689 Doxazosin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 14.248.350 150 94.500.000 94.500.000 0
286 PP2400115691 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 64.000.000 64.000.000 0
287 PP2400115692 Ivabradin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 149.767.800 160 672.000.000 672.000.000 0
288 PP2400115693 Ivabradin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 147.538.200 150 799.680.000 799.680.000 0
289 PP2400115695 Acetylsalicylic acid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 28.911.750 150 430.500.000 430.500.000 0
290 PP2400115697 Acetylsalicylic acid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 14.248.350 150 50.400.000 50.400.000 0
291 PP2400115698 Clopidogrel vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 40.415.820 150 53.200.000 53.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 5.046.450 150 53.600.000 53.600.000 0
292 PP2400115699 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 40.415.820 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 8.088.750 150 55.000.000 55.000.000 0
293 PP2400115700 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 171.459.600 150 475.000.000 475.000.000 0
294 PP2400115701 Amlodipin + atorvastatin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 28.911.750 150 360.000.000 360.000.000 0
295 PP2400115702 Amlodipin + atorvastatin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 146.803.575 150 620.000.000 620.000.000 0
296 PP2400115703 Amlodipin + atorvastatin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 235.492.200 150 1.760.000.000 1.760.000.000 0
297 PP2400115704 Rosuvastatin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 70.000.000 150 720.000.000 720.000.000 0
298 PP2400115705 Fluvastatin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 149.767.800 160 1.031.250.000 1.031.250.000 0
299 PP2400115706 Fluvastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 315.000.000 315.000.000 0
300 PP2400115707 Fluvastatin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 15.694.500 150 460.000.000 460.000.000 0
301 PP2400115708 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 77.100.000 150 200.000.000 200.000.000 0
302 PP2400115709 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 14.248.350 150 495.600.000 495.600.000 0
303 PP2400115710 Pravastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 325.000.000 325.000.000 0
304 PP2400115711 Pravastatin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 19.431.000 150 1.290.000.000 1.290.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 149.767.800 160 1.290.000.000 1.290.000.000 0
305 PP2400115712 Lovastatin vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 20.871.000 150 71.400.000 71.400.000 0
306 PP2400115713 Fenofibrat vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 78.898.533 150 100.000.000 100.000.000 0
307 PP2400115714 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 30.000.000 232 900.000.000 900.000.000 0
308 PP2400115715 Atorvastatin + ezetimibe vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 171.459.600 150 2.480.000.000 2.480.000.000 0
309 PP2400115716 Atorvastatin + ezetimibe vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 1.950.000.000 1.950.000.000 0
310 PP2400115717 Simvastatin + ezetimibe vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 7.350.000 150 445.000.000 445.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 490.000.000 490.000.000 0
311 PP2400115718 Ezetimibe vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 660.000.000 660.000.000 0
312 PP2400115719 Fructose 1,6 diphosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 1.984.500 150 132.300.000 132.300.000 0
313 PP2400115720 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 17.210.299 150 270.000.000 270.000.000 0
314 PP2400115721 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 40.415.820 150 141.750.000 141.750.000 0
315 PP2400115722 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 147.538.200 150 90.000.000 90.000.000 0
316 PP2400115723 Calcipotriol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 147.538.200 150 24.000.000 24.000.000 0
317 PP2400115724 Fusidic acid + betamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 147.510.000 147.510.000 0
318 PP2400115725 Fusidic acid + hydrocortison vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 38.852.000 38.852.000 0
319 PP2400115726 Clotrimazol + betamethason vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 441.000 150 29.400.000 29.400.000 0
320 PP2400115727 Adapalene vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 2.915.325 150 3.849.930 3.849.930 0
321 PP2400115728 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 147.538.200 150 9.300.000 9.300.000 0
322 PP2400115729 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 147.538.200 150 21.000.000 21.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 10.001.400 150 23.800.000 23.800.000 0
323 PP2400115730 Capsaicin vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 120 134.978 150 8.998.500 8.998.500 0
324 PP2400115731 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 45.718.170 150 248.000.000 248.000.000 0
325 PP2400115732 Gadoteric acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 45.718.170 150 2.002.000.000 2.002.000.000 0
326 PP2400115733 Povidon iodin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 235.492.200 150 717.000.000 717.000.000 0
327 PP2400115734 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 330.750.000 330.750.000 0
328 PP2400115735 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 77.100.000 150 226.800.000 226.800.000 0
329 PP2400115736 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 77.100.000 150 57.960.000 57.960.000 0
330 PP2400115737 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 2.058.750 150 136.500.000 136.500.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 35.100.000 160 137.250.000 137.250.000 0
331 PP2400115738 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 6.524.250 150 145.000.000 145.000.000 0
332 PP2400115739 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 120 4.462.500 150 157.500.000 157.500.000 0
333 PP2400115740 Bismuth vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 5.427.900 150 194.250.000 194.250.000 0
334 PP2400115741 Sucralfat vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 120 4.162.500 150 272.700.000 272.700.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 107.992.200 150 277.500.000 277.500.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 120 4.162.500 150 270.000.000 270.000.000 0
335 PP2400115742 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 28.000.000 28.000.000 0
336 PP2400115743 Esomeprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 285.000.000 285.000.000 0
337 PP2400115744 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 70.000.000 150 245.000.000 245.000.000 0
338 PP2400115745 Lansoprazol vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 111.033.825 150 65.000.000 65.000.000 0
339 PP2400115746 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 70.000.000 150 756.000.000 756.000.000 0
340 PP2400115747 Pantoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 70.000.000 150 57.000.000 57.000.000 0
341 PP2400115748 Pantoprazol vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 2.053.500 150 115.000.000 115.000.000 0
vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 120 24.153.000 150 136.900.000 136.900.000 0
342 PP2400115749 Rabeprazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 3.300.000.000 3.300.000.000 0
343 PP2400115750 Granisetron hydroclorid vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 8.502.870 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 900.000 150 59.600.000 59.600.000 0
344 PP2400115751 Palonosetron hydroclorid vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 13.715.982 150 44.998.800 44.998.800 0
345 PP2400115752 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 14.475.000 14.475.000 0
346 PP2400115753 Alverin citrat + simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 24.900.000 24.900.000 0
347 PP2400115754 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 77.100.000 150 56.700.000 56.700.000 0
348 PP2400115755 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 69.300.000 69.300.000 0
349 PP2400115756 Macrogol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 76.785.000 76.785.000 0
350 PP2400115757 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 220.000.000 220.000.000 0
351 PP2400115758 Sorbitol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 13.715.982 150 39.375.000 39.375.000 0
352 PP2400115759 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 210.000.000 210.000.000 0
353 PP2400115760 Bacillus subtilis vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 120 4.462.500 150 140.000.000 140.000.000 0
354 PP2400115761 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 26.250.000 26.250.000 0
355 PP2400115762 Bacillus clausii vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 235.492.200 150 115.000.000 115.000.000 0
356 PP2400115764 Saccharomyces boulardii vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 6.524.250 150 165.000.000 165.000.000 0
357 PP2400115765 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 325.000.000 325.000.000 0
358 PP2400115766 Diosmectit vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 40.820.000 40.820.000 0
359 PP2400115767 Dioctahedral smectit vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 2.915.325 150 51.000.000 51.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 72.000.000 72.000.000 0
360 PP2400115768 Kẽm Gluconat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 48.855.000 180 12.500.000 12.500.000 0
361 PP2400115769 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 235.492.200 150 320.000.000 320.000.000 0
362 PP2400115770 Diosmin vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 40.415.820 150 105.000.000 105.000.000 0
363 PP2400115771 Diosmin + hesperidin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 48.855.000 180 90.000.000 90.000.000 0
364 PP2400115772 L-Ornithin - L-Aspartat vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 78.898.533 150 41.895.000 41.895.000 0
365 PP2400115773 Mesalazin (mesalamin) vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 70.000.000 150 4.600.000 4.600.000 0
366 PP2400115774 Silymarin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 78.898.533 150 195.000.000 195.000.000 0
367 PP2400115775 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 64.000.000 150 199.000.000 199.000.000 0
368 PP2400115777 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 240.000.000 240.000.000 0
369 PP2400115778 Octreotid vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 8.502.870 150 184.758.000 184.758.000 0
370 PP2400115779 Terlipressin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 1.638.714.000 1.638.714.000 0
371 PP2400115780 Ursodeoxycholic acid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 15.694.500 150 117.800.000 117.800.000 0
372 PP2400115781 Amylase + lipase + protease vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 78.898.533 150 30.000.000 30.000.000 0
373 PP2400115782 Betamethason dipropionat + Betamethasone disodium phosphate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 60.195.200 60.195.200 0
374 PP2400115783 Hydrocortison vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 40.415.820 150 59.976.000 59.976.000 0
375 PP2400115785 Clobetasol propionat vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 2.915.325 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 78.898.533 150 25.200.000 25.200.000 0
376 PP2400115786 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 10.380.000 10.380.000 0
377 PP2400115787 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 45.718.170 150 60.448.500 60.448.500 0
378 PP2400115788 Raloxifen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 849.870 150 16.500.000 16.500.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 2.915.325 150 18.480.000 18.480.000 0
379 PP2400115789 Acarbose vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 36.375.000 150 380.100.000 380.100.000 0
380 PP2400115790 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 5.427.900 150 123.000.000 123.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 130.000.000 130.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 5.046.450 150 122.000.000 122.000.000 0
381 PP2400115791 Metformin vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 40.415.820 150 252.000.000 252.000.000 0
382 PP2400115792 Metformin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 124.155.000 150 840.000.000 840.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 13.063.980 150 590.000.000 590.000.000 0
383 PP2400115793 Gliclazid vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 235.492.200 150 1.680.000.000 1.680.000.000 0
384 PP2400115794 Glimepirid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 147.538.200 150 85.000.000 85.000.000 0
385 PP2400115795 Glipizid vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 171.459.600 150 580.000.000 580.000.000 0
386 PP2400115796 Glimepirid + metformin vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 6.524.250 150 124.950.000 124.950.000 0
387 PP2400115797 Sitagliptin + metformin vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 111.033.825 150 560.000.000 560.000.000 0
388 PP2400115798 Sitagliptin + metformin vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 111.033.825 150 2.881.200.000 2.881.200.000 0
389 PP2400115799 Sitagliptin vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 20.871.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
390 PP2400115800 Sitagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 990.000.000 990.000.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 36.375.000 150 738.000.000 738.000.000 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 111.033.825 150 860.000.000 860.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 78.898.533 150 790.000.000 790.000.000 0
391 PP2400115801 Vildagliptin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 107.992.200 150 1.245.000.000 1.245.000.000 0
392 PP2400115802 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 6.840.000 150 600.000.000 600.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 456.000.000 456.000.000 0
393 PP2400115803 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 440.000.000 440.000.000 0
394 PP2400115804 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 3.285.000.000 3.285.000.000 0
395 PP2400115805 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 622.500.000 622.500.000 0
396 PP2400115806 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 570.000.000 570.000.000 0
397 PP2400115807 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 550.000.000 550.000.000 0
398 PP2400115808 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 64.000.000 150 1.485.000.000 1.485.000.000 0
399 PP2400115809 Levothyroxin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 77.100.000 150 44.100.000 44.100.000 0
400 PP2400115810 Levothyroxin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 110.200.000 110.200.000 0
401 PP2400115811 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 77.100.000 150 36.750.000 36.750.000 0
402 PP2400115812 Thiamazol (Methimazol) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 142.500.000 142.500.000 0
403 PP2400115813 Desmopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 3.556.500 150 92.400.000 92.400.000 0
404 PP2400115815 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 64.000.000 150 8.600.000 8.600.000 0
405 PP2400115816 Baclofen vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 10.001.400 150 55.500.000 55.500.000 0
406 PP2400115817 Galantamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 504.000.000 504.000.000 0
407 PP2400115818 Neostigmin metylsulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 43.680.000 43.680.000 0
408 PP2400115819 Neostigmine methylsulfate vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 78.898.533 150 27.600.000 27.600.000 0
409 PP2400115820 Neostigmin methylsulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 15.694.500 150 33.500.000 33.500.000 0
410 PP2400115821 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 840.000.000 840.000.000 0
411 PP2400115822 Travoprost vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 48.855.000 180 72.300.000 72.300.000 0
412 PP2400115824 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 2.025.000 2.025.000 0
413 PP2400115825 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 5.500.000 5.500.000 0
414 PP2400115826 Carbomer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 64.000.000 150 19.500.000 19.500.000 0
415 PP2400115827 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 45.000.000 45.000.000 0
416 PP2400115828 Natri hyaluronat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 14.708.250 150 119.900.000 119.900.000 0
417 PP2400115829 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 9.999.000 150 16.500.000 16.500.000 0
418 PP2400115830 Fluticasone propionate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 64.450.000 64.450.000 0
419 PP2400115831 Fosfomycin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
420 PP2400115832 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 519.000.000 519.000.000 0
421 PP2400115833 Dinoproston vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 18.690.000 18.690.000 0
422 PP2400115834 Papaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 2.080.000 2.080.000 0
423 PP2400115835 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 3.556.500 150 89.500.000 89.500.000 0
424 PP2400115836 Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 89.000.000 89.000.000 0
425 PP2400115837 Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 390.890.000 390.890.000 0
426 PP2400115838 Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 4.450.000 4.450.000 0
427 PP2400115839 Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 11.726.700 11.726.700 0
428 PP2400115840 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 64.000.000 150 168.000.000 168.000.000 0
429 PP2400115841 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 174.000.000 174.000.000 0
430 PP2400115842 Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 107.992.200 150 30.000.000 30.000.000 0
431 PP2400115843 Sertralin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 70.000.000 150 52.200.000 52.200.000 0
432 PP2400115844 Eszopiclone vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 36.375.000 150 20.700.000 20.700.000 0
433 PP2400115845 Mirtazapine vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 70.000.000 150 10.500.000 10.500.000 0
434 PP2400115846 Ginkgo biloba vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 35.100.000 160 400.000.000 400.000.000 0
435 PP2400115848 Acetyl leucin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 147.538.200 150 176.000.000 176.000.000 0
436 PP2400115849 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 252.000.000 252.000.000 0
437 PP2400115850 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 117.500.000 117.500.000 0
438 PP2400115851 Choline alfoscerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 346.500.000 346.500.000 0
439 PP2400115852 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 8.625.000 150 577.500.000 577.500.000 0
440 PP2400115853 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 63.200.000 63.200.000 0
441 PP2400115854 Piracetam vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 124.155.000 150 1.320.000.000 1.320.000.000 0
442 PP2400115855 Vinpocetin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 10.000.000 10.000.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 120 153.750 150 10.250.000 10.250.000 0
443 PP2400115856 Vinpocetin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 180.000.000 180.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 29.000.000 150 185.220.000 185.220.000 0
444 PP2400115857 Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 120 53.100.000 150 1.260.000.000 1.260.000.000 0
445 PP2400115858 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 600.000.000 600.000.000 0
446 PP2400115859 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 154.350.000 154.350.000 0
447 PP2400115860 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 252.000.000 252.000.000 0
448 PP2400115861 Salbutamol + ipratropium vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 13.715.982 150 115.500.000 115.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 115.000.000 115.000.000 0
449 PP2400115862 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 345.000.000 345.000.000 0
450 PP2400115863 Budesonid + formoterol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 249.400.000 249.400.000 0
451 PP2400115864 lndacaterol + glycopyrronium vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 209.762.400 209.762.400 0
452 PP2400115865 Bambuterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 16.917.000 16.917.000 0
453 PP2400115866 Bambuterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 64.000.000 150 7.925.000 7.925.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 48.855.000 180 8.000.000 8.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 13.063.980 150 7.850.000 7.850.000 0
454 PP2400115868 Natri montelukast vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 70.000.000 150 64.800.000 64.800.000 0
455 PP2400115869 Salbutamol sulfat vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 43.087.500 150 798.000.000 798.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 990.000.000 990.000.000 0
456 PP2400115870 Terbutalin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 195.000.000 195.000.000 0
457 PP2400115871 Ambroxol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 70.000.000 150 430.000.000 430.000.000 0
458 PP2400115872 Bromhexin hydroclorid vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 14.430.000 150 128.000.000 128.000.000 0
459 PP2400115873 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 77.100.000 150 36.540.000 36.540.000 0
460 PP2400115874 Ambroxol vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 30.000.000 232 28.000.000 28.000.000 0
461 PP2400115875 Ambroxol vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 157.500 150 10.500.000 10.500.000 0
462 PP2400115876 Carbocistein vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 35.100.000 160 44.500.000 44.500.000 0
463 PP2400115877 Carbocistein vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 14.248.350 150 15.000.000 15.000.000 0
464 PP2400115878 Kali clorid vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 120 13.743.450 150 178.500.000 178.500.000 0
465 PP2400115879 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 45.000.000 45.000.000 0
466 PP2400115881 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 2.265.360 150 5.866.000 5.866.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 5.726.000 5.726.000 0
467 PP2400115882 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 107.000.000 150 18.500.000 18.500.000 0
468 PP2400115883 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 149.767.800 160 270.000.000 270.000.000 0
469 PP2400115884 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 149.767.800 160 194.000.000 194.000.000 0
470 PP2400115885 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 45.718.170 150 156.000.000 156.000.000 0
471 PP2400115886 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 45.718.170 150 287.500.000 287.500.000 0
472 PP2400115887 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 45.718.170 150 63.000.000 63.000.000 0
473 PP2400115888 Acid amin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 108.360.000 108.360.000 0
474 PP2400115889 Acid amin + glucose + lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 149.767.800 160 279.450.000 279.450.000 0
475 PP2400115890 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 692.100.000 692.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 689.850.000 689.850.000 0
476 PP2400115891 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 75.520.000 75.520.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 84.000.000 84.000.000 0
477 PP2400115892 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 54.560.000 54.560.000 0
478 PP2400115893 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 25.200.000 25.200.000 0
479 PP2400115894 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 66.150.000 66.150.000 0
480 PP2400115895 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 34.650.000 34.650.000 0
481 PP2400115896 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 32.355.000 32.355.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 33.547.500 33.547.500 0
482 PP2400115897 Natri clorid vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 15.644.250 150 778.050.000 778.050.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 827.850.000 827.850.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 856.800.000 856.800.000 0
483 PP2400115898 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 1.094.700.000 1.094.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 1.030.050.000 1.030.050.000 0
484 PP2400115899 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 935.850.000 935.850.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 932.400.000 932.400.000 0
485 PP2400115900 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 22.668.750 150 975.000.000 975.000.000 0
486 PP2400115901 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 883.330.000 883.330.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 882.000.000 882.000.000 0
487 PP2400115902 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 120.000.000 151 207.600.000 207.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 420.000.000 150 205.380.000 205.380.000 0
488 PP2400115903 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 22.668.750 150 399.000.000 399.000.000 0
489 PP2400115904 Ringer acetat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 3.487.500 150 232.500.000 232.500.000 0
490 PP2400115905 Nhũ dịch lipid (dầu oliu + dầu đậu nành) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 25.500.000 25.500.000 0
491 PP2400115906 Nhũ dịch lipid (dầu oliu + dầu đậu nành) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 32.000.000 32.000.000 0
492 PP2400115907 Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B7) + Nicotinamide (vitamin PP) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 180.000.000 150 28.261.800 28.261.800 0
493 PP2400115908 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 1.260.000 1.260.000 0
494 PP2400115909 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 25.200.000 25.200.000 0
495 PP2400115910 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 64.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
496 PP2400115911 Vitamin K vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 51.216.795 150 35.500.000 35.500.000 0
497 PP2400115912 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 77.100.000 150 29.820.000 29.820.000 0
498 PP2400115913 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 77.100.000 150 151.200.000 151.200.000 0
499 PP2400115914 Calci lactat vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 107.992.200 150 72.000.000 72.000.000 0
500 PP2400115915 Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 70.000.000 150 10.500.000 10.500.000 0
501 PP2400115916 Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2 -ox-valerat+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2- hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat+ L-threonin+ L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần) vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 124.155.000 150 345.000.000 345.000.000 0
502 PP2400115917 Vitamin B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 64.000.000 150 35.000.000 35.000.000 0
503 PP2400115918 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 120 898.500 150 59.900.000 59.900.000 0
504 PP2400115919 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 235.492.200 150 490.000.000 490.000.000 0
505 PP2400115920 Vitamin B6 + magnesi lactat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 5.046.450 150 14.640.000 14.640.000 0
506 PP2400115922 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 120 1.875.000 150 125.000.000 125.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 107
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400115567 - Bicalutamid

2. PP2400115596 - Pramipexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400115440 - Risedronat

2. PP2400115442 - Levocetirizin

3. PP2400115543 - Ciprofloxacin

4. PP2400115549 - Caspofungin

5. PP2400115550 - Caspofungin

6. PP2400115568 - Bortezomib

7. PP2400115575 - Imatinib

8. PP2400115582 - Rituximab

9. PP2400115604 - Cilostazol

10. PP2400115657 - Perindopril + amlodipin

11. PP2400115775 - Silymarin

12. PP2400115808 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)

13. PP2400115815 - Eperison

14. PP2400115826 - Carbomer

15. PP2400115840 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

16. PP2400115866 - Bambuterol

17. PP2400115910 - Vitamin B1 + B6 + B12

18. PP2400115917 - Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400115440 - Risedronat

2. PP2400115552 - Aciclovir

3. PP2400115556 - Entecavir

4. PP2400115788 - Raloxifen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115802 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108928770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400115622 - Trimetazidin

2. PP2400115712 - Lovastatin

3. PP2400115799 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115918 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400115433 - Paracetamol

2. PP2400115900 - Natri clorid

3. PP2400115903 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400115482 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400115587 - Cyclosporin

3. PP2400115614 - Deferoxamin

4. PP2400115828 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400115421 - Naproxen

2. PP2400115463 - Acetylcystein

3. PP2400115508 - Doripenem

4. PP2400115535 - Fosfomycin

5. PP2400115565 - Betahistin

6. PP2400115643 - Ramipril

7. PP2400115693 - Ivabradin

8. PP2400115722 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

9. PP2400115723 - Calcipotriol

10. PP2400115728 - Tacrolimus

11. PP2400115729 - Tacrolimus

12. PP2400115794 - Glimepirid

13. PP2400115848 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313295030
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115496 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400115434 - Colchicin

2. PP2400115501 - Ceftriaxon

3. PP2400115507 - Oxacilin

4. PP2400115542 - Sulfasalazin

5. PP2400115667 - Candesartan

6. PP2400115668 - Candesartan

7. PP2400115675 - Losartan + hydroclorothiazid

8. PP2400115768 - Kẽm Gluconat

9. PP2400115771 - Diosmin + hesperidin

10. PP2400115822 - Travoprost

11. PP2400115866 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400115424 - Tenoxicam

2. PP2400115430 - Ketorolac trometamol

3. PP2400115435 - Diacerein

4. PP2400115444 - Ebastin

5. PP2400115488 - Cefamandol

6. PP2400115495 - Cefoperazon

7. PP2400115627 - Felodipin

8. PP2400115792 - Metformin

9. PP2400115854 - Piracetam

10. PP2400115916 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2 -ox-valerat+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2- hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat+ L-threonin+ L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115533 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400115547 - Voriconazol

2. PP2400115653 - Perindopril

3. PP2400115729 - Tacrolimus

4. PP2400115816 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101619117
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400115558 - Sofosbuvir + velpatasvir

2. PP2400115878 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
232 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400115464 - Gabapentin

2. PP2400115603 - Cilostazol

3. PP2400115604 - Cilostazol

4. PP2400115638 - Lisinopril

5. PP2400115714 - Bezafibrat

6. PP2400115874 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115496 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400115436 - Calcitonin

2. PP2400115476 - Cefpodoxim

3. PP2400115515 - Tobramycin

4. PP2400115602 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115737 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115547 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101273927
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400115739 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2400115760 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400115409 - Propofol

2. PP2400115439 - Zoledronic acid

3. PP2400115503 - Ceftazidim + Avibactam

4. PP2400115504 - Ceftolozane + Tazobactam

5. PP2400115518 - Clarithromycin

6. PP2400115536 - Linezolid

7. PP2400115568 - Bortezomib

8. PP2400115576 - Gemcitabin

9. PP2400115579 - Irinotecan

10. PP2400115612 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat

11. PP2400115616 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

12. PP2400115631 - Amlodipin + indapamid

13. PP2400115632 - Amlodipin + indapamid

14. PP2400115633 - Amlodipin + indapamid + perindopril

15. PP2400115658 - Perindopril + amlodipin

16. PP2400115659 - Perindopril + amlodipin

17. PP2400115660 - Perindopril + amlodipin

18. PP2400115685 - Sacubitril + Valsartan

19. PP2400115686 - Sacubitril + Valsartan

20. PP2400115810 - Levothyroxin

21. PP2400115851 - Choline alfoscerat

22. PP2400115864 - lndacaterol + glycopyrronium

23. PP2400115865 - Bambuterol

24. PP2400115888 - Acid amin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400115738 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2400115764 - Saccharomyces boulardii

3. PP2400115796 - Glimepirid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400115623 - Nicorandil

2. PP2400115663 - Metoprolol

3. PP2400115737 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

4. PP2400115846 - Ginkgo biloba

5. PP2400115876 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115451 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400115630 - Lercanidipin hydroclorid

2. PP2400115740 - Bismuth

3. PP2400115790 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115875 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400115426 - Dexibuprofen

2. PP2400115813 - Desmopressin

3. PP2400115835 - Atosiban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400115415 - Diclofenac

2. PP2400115481 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400115485 - Ampicilin + Sulbactam

4. PP2400115511 - Piperacilin + tazobactam

5. PP2400115516 - Tinidazol

6. PP2400115525 - Levofloxacin

7. PP2400115530 - Colistin

8. PP2400115572 - Docetaxel

9. PP2400115573 - Epirubicin hydroclorid

10. PP2400115580 - Oxaliplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400115477 - Cefixim

2. PP2400115480 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400115639 - Lisinopril

4. PP2400115649 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400115433 - Paracetamol

2. PP2400115514 - Tobramycin

3. PP2400115525 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115904 - Ringer acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115730 - Capsaicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400115478 - Cefuroxim

2. PP2400115479 - Cefuroxim

3. PP2400115552 - Aciclovir

4. PP2400115569 - Calci folinat

5. PP2400115881 - Calci clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2400115408 - Proparacain hydroclorid

2. PP2400115409 - Propofol

3. PP2400115411 - Sevofluran

4. PP2400115412 - Desflurane

5. PP2400115432 - Paracetamol

6. PP2400115462 - Phenylephrin

7. PP2400115544 - Dexamethason + Neomycin + Polymycin B

8. PP2400115560 - Dequalinium clorid

9. PP2400115562 - Hydroxy cloroquin

10. PP2400115568 - Bortezomib

11. PP2400115575 - Imatinib

12. PP2400115585 - Triptorelin

13. PP2400115588 - Degarelix

14. PP2400115589 - Degarelix

15. PP2400115593 - Tamsulosin hydroclorid

16. PP2400115606 - Enoxaparin (natri)

17. PP2400115607 - Enoxaparin (natri)

18. PP2400115724 - Fusidic acid + betamethason

19. PP2400115725 - Fusidic acid + hydrocortison

20. PP2400115753 - Alverin citrat + simethicon

21. PP2400115756 - Macrogol

22. PP2400115765 - Saccharomyces boulardii

23. PP2400115766 - Diosmectit

24. PP2400115779 - Terlipressin

25. PP2400115782 - Betamethason dipropionat + Betamethasone disodium phosphate

26. PP2400115786 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

27. PP2400115790 - Metformin

28. PP2400115800 - Sitagliptin

29. PP2400115802 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

30. PP2400115803 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

31. PP2400115805 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

32. PP2400115806 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

33. PP2400115807 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

34. PP2400115824 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

35. PP2400115830 - Fluticasone propionate

36. PP2400115833 - Dinoproston

37. PP2400115836 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride

38. PP2400115837 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride

39. PP2400115838 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride

40. PP2400115839 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride

41. PP2400115863 - Budesonid + formoterol

42. PP2400115905 - Nhũ dịch lipid (dầu oliu + dầu đậu nành)

43. PP2400115906 - Nhũ dịch lipid (dầu oliu + dầu đậu nành)

44. PP2400115907 - Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B7) + Nicotinamide (vitamin PP)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106637021
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400115629 - Cilnidipin

2. PP2400115670 - Irbesartan

3. PP2400115857 - Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500235049
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400115404 - Atropin sulfat

2. PP2400115407 - Procain hydroclorid

3. PP2400115410 - Propofol

4. PP2400115452 - Diphenhydramin

5. PP2400115457 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

6. PP2400115555 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400115391 - Morphin

2. PP2400115396 - Diazepam

3. PP2400115397 - Diazepam

4. PP2400115398 - Ketamin

5. PP2400115731 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

6. PP2400115732 - Gadoteric acid

7. PP2400115787 - Progesteron

8. PP2400115885 - Acid amin

9. PP2400115886 - Acid amin

10. PP2400115887 - Acid amin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101499882
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400115484 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400115493 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115590 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400115441 - Cetirizin

2. PP2400115536 - Linezolid

3. PP2400115564 - Cinnarizin

4. PP2400115636 - Benazepril hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5000877424
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400115492 - Ceftazidim

2. PP2400115501 - Ceftriaxon

3. PP2400115650 - Enalapril + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400115470 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2400115524 - Levofloxacin

3. PP2400115526 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400115471 - Venlafaxin

2. PP2400115711 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400115662 - Bisoprolol

2. PP2400115665 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

3. PP2400115671 - Losartan

4. PP2400115680 - Valsartan + hydroclorothiazid

5. PP2400115789 - Acarbose

6. PP2400115800 - Sitagliptin

7. PP2400115844 - Eszopiclone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400115592 - Dutasterid

2. PP2400115635 - Benazepril hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400115540 - Daptomycin

2. PP2400115618 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2400115664 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105232819
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115532 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400115389 - Fentanyl

2. PP2400115390 - Fentanyl

3. PP2400115403 - Ephedrin

4. PP2400115411 - Sevofluran

5. PP2400115414 - Aescin

6. PP2400115448 - Mequitazin

7. PP2400115486 - Cefamandol

8. PP2400115489 - Cefradin

9. PP2400115498 - Cefoperazon + sulbactam

10. PP2400115702 - Amlodipin + atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107612862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115748 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400115422 - Naproxen

2. PP2400115437 - Methocarbamol

3. PP2400115624 - Nicorandil

4. PP2400115646 - Ramipril

5. PP2400115672 - Valsartan

6. PP2400115677 - Telmisartan + hydroclorothiazid

7. PP2400115708 - Pravastatin

8. PP2400115735 - Spironolacton

9. PP2400115736 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

10. PP2400115754 - Drotaverin clohydrat

11. PP2400115809 - Levothyroxin

12. PP2400115811 - Propylthiouracil (PTU)

13. PP2400115873 - Bromhexin hydroclorid

14. PP2400115912 - Calci carbonat + vitamin D3

15. PP2400115913 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400115512 - Amikacin

2. PP2400115605 - Rivaroxaban

3. PP2400115872 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400115417 - Etoricoxib

2. PP2400115418 - Etoricoxib

3. PP2400115460 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

4. PP2400115625 - Amiodaron hydroclorid

5. PP2400115869 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400115420 - Ketoprofen

2. PP2400115447 - Ketotifen

3. PP2400115466 - Valproat natri

4. PP2400115687 - Indapamid

5. PP2400115689 - Doxazosin

6. PP2400115697 - Acetylsalicylic acid

7. PP2400115709 - Pravastatin

8. PP2400115877 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400115553 - Aciclovir

2. PP2400115554 - Aciclovir

3. PP2400115556 - Entecavir

4. PP2400115630 - Lercanidipin hydroclorid

5. PP2400115727 - Adapalene

6. PP2400115767 - Dioctahedral smectit

7. PP2400115785 - Clobetasol propionat

8. PP2400115788 - Raloxifen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400115442 - Levocetirizin

2. PP2400115519 - Spiramycin + metronidazol

3. PP2400115792 - Metformin

4. PP2400115866 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801369827
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115551 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400115399 - Midazolam

2. PP2400115401 - Phenobarbital

3. PP2400115402 - Phenobarbital

4. PP2400115442 - Levocetirizin

5. PP2400115445 - Fexofenadin

6. PP2400115597 - Trihexyphenidyl hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400115556 - Entecavir

2. PP2400115630 - Lercanidipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400115637 - Imidapril

2. PP2400115640 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115536 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115533 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400115490 - Cefotiam

2. PP2400115497 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2400115536 - Linezolid

4. PP2400115692 - Ivabradin

5. PP2400115705 - Fluvastatin

6. PP2400115711 - Pravastatin

7. PP2400115883 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

8. PP2400115884 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

9. PP2400115889 - Acid amin + glucose + lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115586 - Vinorelbin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400115520 - Moxifloxacin

2. PP2400115676 - Losartan + hydroclorothiazid

3. PP2400115681 - Amlodipin + Losartan

4. PP2400115704 - Rosuvastatin

5. PP2400115744 - Lansoprazol

6. PP2400115746 - Lansoprazol

7. PP2400115747 - Pantoprazol

8. PP2400115773 - Mesalazin (mesalamin)

9. PP2400115843 - Sertralin

10. PP2400115845 - Mirtazapine

11. PP2400115868 - Natri montelukast

12. PP2400115871 - Ambroxol

13. PP2400115915 - Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400115405 - Levobupivacain

2. PP2400115521 - Norfloxacin

3. PP2400115750 - Granisetron hydroclorid

4. PP2400115778 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115750 - Granisetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400115433 - Paracetamol

2. PP2400115897 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115726 - Clotrimazol + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400115427 - Ibuprofen + Codein

2. PP2400115517 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107714952
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115741 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106170629
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400115473 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400115671 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400115439 - Zoledronic acid

2. PP2400115547 - Voriconazol

3. PP2400115548 - Voriconazol

4. PP2400115566 - Pamidronat dinatri

5. PP2400115568 - Bortezomib

6. PP2400115720 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400115450 - Ebastin

2. PP2400115474 - Cefaclor

3. PP2400115483 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2400115599 - Sắt fumarat + acid folic

5. PP2400115621 - Isosorbid

6. PP2400115651 - Enalapril + Hydroclorothiazid

7. PP2400115655 - Amlodipin +Perindopril

8. PP2400115666 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

9. PP2400115745 - Lansoprazol

10. PP2400115797 - Sitagliptin + metformin

11. PP2400115798 - Sitagliptin + metformin

12. PP2400115800 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400115467 - Clozapine

2. PP2400115468 - Donepezil hydrochloride

3. PP2400115541 - Linezolid

4. PP2400115591 - Alfuzosin

5. PP2400115592 - Dutasterid

6. PP2400115600 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

7. PP2400115601 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

8. PP2400115620 - Isosorbid

9. PP2400115628 - Lacidipine

10. PP2400115675 - Losartan + hydroclorothiazid

11. PP2400115688 - Doxazosin

12. PP2400115741 - Sucralfat

13. PP2400115801 - Vildagliptin

14. PP2400115842 - Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)

15. PP2400115914 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102667515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115922 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115852 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400115429 - Dexketoprofen

2. PP2400115546 - Moxifloxacin

3. PP2400115605 - Rivaroxaban

4. PP2400115645 - Ramipril

5. PP2400115707 - Fluvastatin

6. PP2400115780 - Ursodeoxycholic acid

7. PP2400115820 - Neostigmin methylsulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315345209
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115539 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115598 - Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107090454
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400115652 - Lisinopril + hydroclorothiazid

2. PP2400115661 - Bisoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115717 - Simvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101843461
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400115615 - Erythropoietin

2. PP2400115617 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400115443 - Levocetirizin

2. PP2400115455 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

3. PP2400115516 - Tinidazol

4. PP2400115456 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

5. PP2400115563 - Flunarizin

6. PP2400115718 - Ezetimibe

7. PP2400115742 - Rebamipid

8. PP2400115743 - Esomeprazol

9. PP2400115767 - Dioctahedral smectit

10. PP2400115812 - Thiamazol (Methimazol)

11. PP2400115853 - Piracetam

12. PP2400115890 - Glucose

13. PP2400115891 - Glucose

14. PP2400115892 - Glucose

15. PP2400115893 - Glucose

16. PP2400115894 - Manitol

17. PP2400115896 - Natri clorid

18. PP2400115897 - Natri clorid

19. PP2400115898 - Natri clorid

20. PP2400115899 - Natri clorid

21. PP2400115901 - Natri clorid

22. PP2400115902 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115741 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2400115431 - Paracetamol

2. PP2400115438 - Methocarbamol

3. PP2400115449 - Levocetirizin

4. PP2400115453 - Epinephrin (adrenalin)

5. PP2400115454 - Naloxon hydroclorid

6. PP2400115458 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

7. PP2400115459 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2400115461 - Polystyren

9. PP2400115527 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

10. PP2400115538 - Linezolid

11. PP2400115545 - Moxifloxacin + dexamethason

12. PP2400115569 - Calci folinat

13. PP2400115608 - Tranexamic acid

14. PP2400115625 - Amiodaron hydroclorid

15. PP2400115691 - Digoxin

16. PP2400115755 - Glycerol

17. PP2400115757 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

18. PP2400115761 - Bacillus subtilis

19. PP2400115817 - Galantamin

20. PP2400115818 - Neostigmin metylsulfat

21. PP2400115825 - Ketotifen

22. PP2400115827 - Hydroxypropylmethylcellulose

23. PP2400115831 - Fosfomycin

24. PP2400115832 - Carbetocin

25. PP2400115849 - Acetyl leucin

26. PP2400115858 - Budesonid

27. PP2400115859 - Salbutamol sulfat

28. PP2400115860 - Salbutamol sulfat

29. PP2400115869 - Salbutamol sulfat

30. PP2400115870 - Terbutalin

31. PP2400115882 - Magnesi sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400115413 - Aescin

2. PP2400115419 - Etoricoxib

3. PP2400115475 - Cefdinir

4. PP2400115487 - Cefazolin

5. PP2400115491 - Cefotiam

6. PP2400115499 - Cefotaxim

7. PP2400115500 - Ceftriaxon

8. PP2400115509 - Ertapenem

9. PP2400115619 - Nitroglycerin

10. PP2400115654 - Perindopril + indapamid

11. PP2400115656 - Perindopril + amlodipin

12. PP2400115657 - Perindopril + amlodipin

13. PP2400115682 - Amlodipin + valsartan

14. PP2400115703 - Amlodipin + atorvastatin

15. PP2400115733 - Povidon iodin

16. PP2400115762 - Bacillus clausii

17. PP2400115769 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

18. PP2400115793 - Gliclazid

19. PP2400115919 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400115484 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400115751 - Palonosetron hydroclorid

3. PP2400115758 - Sorbitol

4. PP2400115861 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106737770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400115502 - Ceftriaxon

2. PP2400115594 - Levodopa + Carbidopa

3. PP2400115641 - Lisinopril

4. PP2400115678 - Telmisartan + hydroclorothiazid

5. PP2400115748 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400115428 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2400115520 - Moxifloxacin

3. PP2400115695 - Acetylsalicylic acid

4. PP2400115701 - Amlodipin + atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400115523 - Ofloxacin

2. PP2400115532 - Colistin

3. PP2400115626 - Amlodipin

4. PP2400115698 - Clopidogrel

5. PP2400115699 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

6. PP2400115721 - Mometason furoat

7. PP2400115770 - Diosmin

8. PP2400115783 - Hydrocortison

9. PP2400115791 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400115522 - Ofloxacin

2. PP2400115534 - Tigecyclin

3. PP2400115537 - Linezolid

4. PP2400115550 - Caspofungin

5. PP2400115551 - Aciclovir

6. PP2400115595 - Levodopa + carbidopa

7. PP2400115713 - Fenofibrat

8. PP2400115772 - L-Ornithin - L-Aspartat

9. PP2400115774 - Silymarin

10. PP2400115781 - Amylase + lipase + protease

11. PP2400115785 - Clobetasol propionat

12. PP2400115800 - Sitagliptin

13. PP2400115819 - Neostigmine methylsulfate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2400115393 - Fentanyl

2. PP2400115424 - Tenoxicam

3. PP2400115465 - Oxcarbazepin

4. PP2400115469 - Quetiapin

5. PP2400115472 - Amoxicilin

6. PP2400115490 - Cefotiam

7. PP2400115494 - Ceftizoxim

8. PP2400115529 - Colistin

9. PP2400115546 - Moxifloxacin

10. PP2400115559 - Clotrimazol

11. PP2400115634 - Nicardipin

12. PP2400115673 - Candesartan + Hydroclorothiazid

13. PP2400115674 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

14. PP2400115679 - Telmisartan + hydroclorothiazid

15. PP2400115684 - Amlodipin + valsartan

16. PP2400115706 - Fluvastatin

17. PP2400115710 - Pravastatin

18. PP2400115716 - Atorvastatin + ezetimibe

19. PP2400115717 - Simvastatin + ezetimibe

20. PP2400115749 - Rabeprazol

21. PP2400115804 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

22. PP2400115855 - Vinpocetin

23. PP2400115856 - Vinpocetin

24. PP2400115890 - Glucose

25. PP2400115891 - Glucose

26. PP2400115896 - Natri clorid

27. PP2400115897 - Natri clorid

28. PP2400115898 - Natri clorid

29. PP2400115899 - Natri clorid

30. PP2400115901 - Natri clorid

31. PP2400115902 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400115459 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2400115514 - Tobramycin

3. PP2400115556 - Entecavir

4. PP2400115605 - Rivaroxaban

5. PP2400115829 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400115505 - Cefpirom

2. PP2400115644 - Ramipril

3. PP2400115647 - Ramipril

4. PP2400115856 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115574 - Anastrozole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400115478 - Cefuroxim

2. PP2400115479 - Cefuroxim

3. PP2400115698 - Clopidogrel

4. PP2400115790 - Metformin

5. PP2400115920 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104206936
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400115683 - Amlodipin + valsartan

2. PP2400115684 - Amlodipin + valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115719 - Fructose 1,6 diphosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115855 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400115446 - Fexofenadin

2. PP2400115556 - Entecavir

3. PP2400115642 - Ramipril

4. PP2400115699 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2400115404 - Atropin sulfat

2. PP2400115407 - Procain hydroclorid

3. PP2400115452 - Diphenhydramin

4. PP2400115459 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

5. PP2400115513 - Amikacin

6. PP2400115514 - Tobramycin

7. PP2400115569 - Calci folinat

8. PP2400115609 - Phytomenadion

9. PP2400115610 - Phytomenadion

10. PP2400115613 - Deferoxamin

11. PP2400115734 - Natri clorid

12. PP2400115752 - Metoclopramid

13. PP2400115759 - Sorbitol

14. PP2400115777 - Octreotid

15. PP2400115821 - Rocuronium bromid

16. PP2400115834 - Papaverin hydroclorid

17. PP2400115841 - Meclophenoxat

18. PP2400115850 - Acetyl leucin

19. PP2400115861 - Salbutamol + ipratropium

20. PP2400115862 - Salbutamol + ipratropium

21. PP2400115879 - Kali clorid

22. PP2400115881 - Calci clorid

23. PP2400115895 - Natri clorid

24. PP2400115908 - Vitamin B6

25. PP2400115909 - Vitamin B1

26. PP2400115911 - Vitamin K

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400115577 - Letrozol

2. PP2400115581 - Paclitaxel

3. PP2400115584 - Trastuzumab

4. PP2400115590 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400115439 - Zoledronic acid

2. PP2400115611 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115556 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400115528 - Colistin

2. PP2400115531 - Colistin

3. PP2400115583 - Sorafenib

4. PP2400115669 - Candesartan

5. PP2400115700 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

6. PP2400115715 - Atorvastatin + ezetimibe

7. PP2400115795 - Glipizid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400115549 - Caspofungin

Đã xem: 66
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây