Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400115389 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 146.803.575 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400115390 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 146.803.575 | 150 | 191.930.000 | 191.930.000 | 0 |
| 3 | PP2400115391 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 45.718.170 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 4 | PP2400115393 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 48.105.750 | 48.105.750 | 0 |
| 5 | PP2400115396 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 45.718.170 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 6 | PP2400115397 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 45.718.170 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 7 | PP2400115398 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 45.718.170 | 150 | 10.457.600 | 10.457.600 | 0 |
| 8 | PP2400115399 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 14.926.215 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400115401 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 14.926.215 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 10 | PP2400115402 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 14.926.215 | 150 | 224.000 | 224.000 | 0 |
| 11 | PP2400115403 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 146.803.575 | 150 | 197.505.000 | 197.505.000 | 0 |
| 12 | PP2400115404 | Atropin sulfat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.939.400 | 150 | 10.440.000 | 10.440.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400115405 | Levobupivacain | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 8.502.870 | 150 | 197.100.000 | 197.100.000 | 0 |
| 14 | PP2400115407 | Procain hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.939.400 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400115408 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 5.907.000 | 5.907.000 | 0 |
| 16 | PP2400115409 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 874.300.000 | 874.300.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400115410 | Propofol | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.939.400 | 150 | 374.220.000 | 374.220.000 | 0 |
| 18 | PP2400115411 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 146.803.575 | 150 | 380.887.500 | 380.887.500 | 0 | |||
| 19 | PP2400115412 | Desflurane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400115413 | Aescin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 235.492.200 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400115414 | Aescin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 146.803.575 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400115415 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 85.000.000 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 23 | PP2400115417 | Etoricoxib | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 43.087.500 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 24 | PP2400115418 | Etoricoxib | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 43.087.500 | 150 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400115419 | Etoricoxib | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 235.492.200 | 150 | 129.900.000 | 129.900.000 | 0 |
| 26 | PP2400115420 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.248.350 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 27 | PP2400115421 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 147.538.200 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400115422 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 77.100.000 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 29 | PP2400115424 | Tenoxicam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 124.155.000 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400115426 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 3.556.500 | 150 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 31 | PP2400115427 | Ibuprofen + Codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 790.500 | 150 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| 32 | PP2400115428 | Paracetamol + methocarbamol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 28.911.750 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 33 | PP2400115429 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 15.694.500 | 150 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400115430 | Ketorolac trometamol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 124.155.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400115431 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400115432 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 5.282.000 | 5.282.000 | 0 |
| 37 | PP2400115433 | Paracetamol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 22.668.750 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 8.132.874 | 150 | 137.250.000 | 137.250.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 15.644.250 | 150 | 133.875.000 | 133.875.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400115434 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 48.855.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400115435 | Diacerein | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 124.155.000 | 150 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400115436 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 7.903.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400115437 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 77.100.000 | 150 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| 42 | PP2400115438 | Methocarbamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 43 | PP2400115439 | Zoledronic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 17.210.299 | 150 | 52.447.500 | 52.447.500 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 11.862.713 | 150 | 50.925.000 | 50.925.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400115440 | Risedronat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 64.000.000 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 849.870 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400115441 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 84.000.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400115442 | Levocetirizin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 64.000.000 | 150 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 13.063.980 | 150 | 1.272.000 | 1.272.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 14.926.215 | 150 | 1.326.000 | 1.326.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400115443 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 |
| 48 | PP2400115444 | Ebastin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 124.155.000 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400115445 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 14.926.215 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 50 | PP2400115446 | Fexofenadin | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 8.088.750 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400115447 | Ketotifen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.248.350 | 150 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| 52 | PP2400115448 | Mequitazin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 146.803.575 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 53 | PP2400115449 | Levocetirizin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 54 | PP2400115450 | Ebastin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 111.033.825 | 150 | 24.255.000 | 24.255.000 | 0 |
| 55 | PP2400115451 | Desloratadin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 3.660.000 | 150 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400115452 | Diphenhydramin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.939.400 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400115453 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400115454 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 59 | PP2400115455 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 119.559.000 | 119.559.000 | 0 |
| 60 | PP2400115456 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400115457 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.939.400 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400115458 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 63 | PP2400115459 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 407.250.000 | 407.250.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.999.000 | 150 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 426.750.000 | 426.750.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400115460 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 43.087.500 | 150 | 1.305.000.000 | 1.305.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400115461 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400115462 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 155.600.000 | 155.600.000 | 0 |
| 67 | PP2400115463 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 147.538.200 | 150 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 |
| 68 | PP2400115464 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 30.000.000 | 232 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400115465 | Oxcarbazepin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 70 | PP2400115466 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.248.350 | 150 | 3.748.500 | 3.748.500 | 0 |
| 71 | PP2400115467 | Clozapine | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 107.992.200 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400115468 | Donepezil hydrochloride | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 107.992.200 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400115469 | Quetiapin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 74 | PP2400115470 | Amitriptylin hydroclorid | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 90.000.000 | 150 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 75 | PP2400115471 | Venlafaxin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 19.431.000 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 76 | PP2400115472 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| 77 | PP2400115473 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 3.209.850 | 150 | 73.990.000 | 73.990.000 | 0 |
| 78 | PP2400115474 | Cefaclor | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 111.033.825 | 150 | 752.000.000 | 752.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400115475 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 235.492.200 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400115476 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 7.903.500 | 150 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 |
| 81 | PP2400115477 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 32.775.000 | 150 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 82 | PP2400115478 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.265.360 | 150 | 111.750.000 | 111.750.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 5.046.450 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400115479 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.265.360 | 150 | 12.970.000 | 12.970.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 5.046.450 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400115480 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 32.775.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400115481 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 85.000.000 | 150 | 585.480.000 | 585.480.000 | 0 |
| 86 | PP2400115482 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 14.708.250 | 150 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400115483 | Ampicilin + sulbactam | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 111.033.825 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400115484 | Ampicilin + sulbactam | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 15.906.000 | 150 | 739.200.000 | 739.200.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 13.715.982 | 150 | 734.280.000 | 734.280.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400115485 | Ampicilin + Sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 85.000.000 | 150 | 1.039.920.000 | 1.039.920.000 | 0 |
| 90 | PP2400115486 | Cefamandol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 146.803.575 | 150 | 1.887.000.000 | 1.887.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400115487 | Cefazolin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 235.492.200 | 150 | 1.049.580.000 | 1.049.580.000 | 0 |
| 92 | PP2400115488 | Cefamandol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 124.155.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 93 | PP2400115489 | Cefradin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 146.803.575 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 94 | PP2400115490 | Cefotiam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 149.767.800 | 160 | 1.707.300.000 | 1.707.300.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400115491 | Cefotiam | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 235.492.200 | 150 | 3.450.000.000 | 3.450.000.000 | 0 |
| 96 | PP2400115492 | Ceftazidim | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 21.830.010 | 150 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 97 | PP2400115493 | Ceftizoxim | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 15.906.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400115494 | Ceftizoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 925.000.000 | 925.000.000 | 0 |
| 99 | PP2400115495 | Cefoperazon | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 124.155.000 | 150 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400115496 | Cefoperazon + sulbactam | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 8.280.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 8.280.000 | 150 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400115497 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 149.767.800 | 160 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400115498 | Cefoperazon + sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 146.803.575 | 150 | 4.440.000.000 | 4.440.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400115499 | Cefotaxim | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 235.492.200 | 150 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 104 | PP2400115500 | Ceftriaxon | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 235.492.200 | 150 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400115501 | Ceftriaxon | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 48.855.000 | 180 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 21.830.010 | 150 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400115502 | Ceftriaxon | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 24.153.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400115503 | Ceftazidim + Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 108 | PP2400115504 | Ceftolozane + Tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 326.200.000 | 326.200.000 | 0 |
| 109 | PP2400115505 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 29.000.000 | 150 | 1.249.920.000 | 1.249.920.000 | 0 |
| 110 | PP2400115507 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 48.855.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 111 | PP2400115508 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 147.538.200 | 150 | 5.900.000.000 | 5.900.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400115509 | Ertapenem | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 235.492.200 | 150 | 1.557.000.000 | 1.557.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400115511 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 85.000.000 | 150 | 1.176.978.600 | 1.176.978.600 | 0 |
| 114 | PP2400115512 | Amikacin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 14.430.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400115513 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 116 | PP2400115514 | Tobramycin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 8.132.874 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.999.000 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400115515 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 7.903.500 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 118 | PP2400115516 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 85.000.000 | 150 | 264.957.000 | 264.957.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 267.328.500 | 267.328.500 | 0 | |||
| 119 | PP2400115517 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 790.500 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400115518 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 103.140.000 | 103.140.000 | 0 |
| 121 | PP2400115519 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 13.063.980 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 122 | PP2400115520 | Moxifloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 70.000.000 | 150 | 966.000.000 | 966.000.000 | 0 |
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 28.911.750 | 150 | 966.000.000 | 966.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400115521 | Norfloxacin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 8.502.870 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 124 | PP2400115522 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 78.898.533 | 150 | 2.025.000.000 | 2.025.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400115523 | Ofloxacin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 40.415.820 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400115524 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 90.000.000 | 150 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400115525 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 85.000.000 | 150 | 355.777.800 | 355.777.800 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 8.132.874 | 150 | 364.591.600 | 364.591.600 | 0 | |||
| 128 | PP2400115526 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 90.000.000 | 150 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400115527 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400115528 | Colistin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 171.459.600 | 150 | 2.990.000.000 | 2.990.000.000 | 0 |
| 131 | PP2400115529 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400115530 | Colistin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 85.000.000 | 150 | 1.049.958.000 | 1.049.958.000 | 0 |
| 133 | PP2400115531 | Colistin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 171.459.600 | 150 | 2.975.000.000 | 2.975.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400115532 | Colistin | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 17.970.000 | 150 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 40.415.820 | 150 | 1.178.000.000 | 1.178.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400115533 | Colistin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 9.324.000 | 150 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 9.324.000 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400115534 | Tigecyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 78.898.533 | 150 | 347.500.000 | 347.500.000 | 0 |
| 137 | PP2400115535 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 147.538.200 | 150 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 |
| 138 | PP2400115536 | Linezolid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 3.449.900.000 | 3.449.900.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 84.000.000 | 150 | 3.250.000.000 | 3.250.000.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 52.500.000 | 160 | 3.500.000.000 | 3.500.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 149.767.800 | 160 | 3.255.000.000 | 3.255.000.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400115537 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 78.898.533 | 150 | 974.500.000 | 974.500.000 | 0 |
| 140 | PP2400115538 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400115539 | Vancomycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 10.363.500 | 150 | 690.900.000 | 690.900.000 | 0 |
| 142 | PP2400115540 | Daptomycin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 9.577.500 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400115541 | Linezolid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 107.992.200 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400115542 | Sulfasalazin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 48.855.000 | 180 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 145 | PP2400115543 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 64.000.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400115544 | Dexamethason + Neomycin + Polymycin B | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 147 | PP2400115545 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 148 | PP2400115546 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 15.694.500 | 150 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400115547 | Voriconazol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 10.001.400 | 150 | 368.400.000 | 368.400.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 5.591.400 | 150 | 371.960.000 | 371.960.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 17.210.299 | 150 | 372.760.000 | 372.760.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400115548 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 17.210.299 | 150 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 |
| 151 | PP2400115549 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 64.000.000 | 150 | 131.617.320 | 131.617.320 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 2.378.880 | 150 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| 152 | PP2400115550 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 64.000.000 | 150 | 390.007.200 | 390.007.200 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 78.898.533 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400115551 | Aciclovir | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 1.111.500 | 150 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 78.898.533 | 150 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400115552 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 849.870 | 150 | 808.000 | 808.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.265.360 | 150 | 802.000 | 802.000 | 0 | |||
| 155 | PP2400115553 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 2.915.325 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 156 | PP2400115554 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 2.915.325 | 150 | 14.319.900 | 14.319.900 | 0 |
| 157 | PP2400115555 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 8.939.400 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 158 | PP2400115556 | Entecavir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 849.870 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 2.915.325 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 885.150 | 150 | 30.270.000 | 30.270.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.999.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 8.088.750 | 150 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 461.250 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 159 | PP2400115558 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 120 | 13.743.450 | 150 | 737.730.000 | 737.730.000 | 0 |
| 160 | PP2400115559 | Clotrimazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 161 | PP2400115560 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 48.550.000 | 48.550.000 | 0 |
| 162 | PP2400115562 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 |
| 163 | PP2400115563 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 164 | PP2400115564 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 84.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 165 | PP2400115565 | Betahistin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 147.538.200 | 150 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400115566 | Pamidronat dinatri | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 17.210.299 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 167 | PP2400115567 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 5.156.250 | 150 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 168 | PP2400115568 | Bortezomib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 64.000.000 | 150 | 36.646.560 | 36.646.560 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 17.210.299 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 169 | PP2400115569 | Calci folinat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.265.360 | 150 | 13.560.000 | 13.560.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 13.944.000 | 13.944.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 13.520.000 | 13.520.000 | 0 | |||
| 170 | PP2400115572 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 85.000.000 | 150 | 247.495.500 | 247.495.500 | 0 |
| 171 | PP2400115573 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 85.000.000 | 150 | 4.869.480 | 4.869.480 | 0 |
| 172 | PP2400115574 | Anastrozole | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 817.500 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 |
| 173 | PP2400115575 | Imatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 64.000.000 | 150 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| 174 | PP2400115576 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 22.399.860 | 22.399.860 | 0 |
| 175 | PP2400115577 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 15.832.800 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 176 | PP2400115579 | Irinotecan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 32.060.000 | 32.060.000 | 0 |
| 177 | PP2400115580 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 85.000.000 | 150 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 178 | PP2400115581 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 15.832.800 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 179 | PP2400115582 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 64.000.000 | 150 | 482.160.000 | 482.160.000 | 0 |
| 180 | PP2400115583 | Sorafenib | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 171.459.600 | 150 | 620.640.000 | 620.640.000 | 0 |
| 181 | PP2400115584 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 15.832.800 | 150 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 |
| 182 | PP2400115585 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 767.099.700 | 767.099.700 | 0 |
| 183 | PP2400115586 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 3.300.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 184 | PP2400115587 | Cyclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 14.708.250 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 185 | PP2400115588 | Degarelix | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 23.478.000 | 23.478.000 | 0 |
| 186 | PP2400115589 | Degarelix | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 54.999.000 | 54.999.000 | 0 |
| 187 | PP2400115590 | Gefitinib | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 2.398.800 | 150 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 15.832.800 | 150 | 159.920.000 | 159.920.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400115591 | Alfuzosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 107.992.200 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 189 | PP2400115592 | Dutasterid | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 3.750.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 107.992.200 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 190 | PP2400115593 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 191 | PP2400115594 | Levodopa + Carbidopa | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 24.153.000 | 150 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 192 | PP2400115595 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 78.898.533 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400115596 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 5.156.250 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 194 | PP2400115597 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 14.926.215 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 195 | PP2400115598 | Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 84.000.000 | 150 | 5.600.000.000 | 5.600.000.000 | 0 |
| 196 | PP2400115599 | Sắt fumarat + acid folic | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 111.033.825 | 150 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 197 | PP2400115600 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 107.992.200 | 150 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 |
| 198 | PP2400115601 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 107.992.200 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 199 | PP2400115602 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 7.903.500 | 150 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 200 | PP2400115603 | Cilostazol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 30.000.000 | 232 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 |
| 201 | PP2400115604 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 64.000.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 30.000.000 | 232 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2400115605 | Rivaroxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 14.430.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 15.694.500 | 150 | 80.900.000 | 80.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.999.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 203 | PP2400115606 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 204 | PP2400115607 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 205 | PP2400115608 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 206 | PP2400115609 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 22.140.000 | 22.140.000 | 0 |
| 207 | PP2400115610 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 3.992.000 | 3.992.000 | 0 |
| 208 | PP2400115611 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 11.862.713 | 150 | 1.004.000.000 | 1.004.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400115612 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 210 | PP2400115613 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| 211 | PP2400115614 | Deferoxamin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 14.708.250 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 212 | PP2400115615 | Erythropoietin | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 120 | 41.820.000 | 150 | 2.440.000.000 | 2.440.000.000 | 0 |
| 213 | PP2400115616 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 339.150.000 | 339.150.000 | 0 |
| 214 | PP2400115617 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 120 | 41.820.000 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400115618 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 9.577.500 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 216 | PP2400115619 | Nitroglycerin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 235.492.200 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 217 | PP2400115620 | Isosorbid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 107.992.200 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 218 | PP2400115621 | Isosorbid | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 111.033.825 | 150 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| 219 | PP2400115622 | Trimetazidin | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 20.871.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 220 | PP2400115623 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 35.100.000 | 160 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 221 | PP2400115624 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 77.100.000 | 150 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 |
| 222 | PP2400115625 | Amiodaron hydroclorid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 43.087.500 | 150 | 23.982.000 | 23.982.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 223 | PP2400115626 | Amlodipin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 40.415.820 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 224 | PP2400115627 | Felodipin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 124.155.000 | 150 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 225 | PP2400115628 | Lacidipine | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 107.992.200 | 150 | 1.245.000.000 | 1.245.000.000 | 0 |
| 226 | PP2400115629 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 53.100.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400115630 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 5.427.900 | 150 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 2.915.325 | 150 | 28.161.000 | 28.161.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 885.150 | 150 | 27.480.000 | 27.480.000 | 0 | |||
| 228 | PP2400115631 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 49.870.000 | 49.870.000 | 0 |
| 229 | PP2400115632 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 49.870.000 | 49.870.000 | 0 |
| 230 | PP2400115633 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 42.785.000 | 42.785.000 | 0 |
| 231 | PP2400115634 | Nicardipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 232 | PP2400115635 | Benazepril hydroclorid | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 3.750.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 233 | PP2400115636 | Benazepril hydroclorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 84.000.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 234 | PP2400115637 | Imidapril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 15.900.000 | 150 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 235 | PP2400115638 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 30.000.000 | 232 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 236 | PP2400115639 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 32.775.000 | 150 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| 237 | PP2400115640 | Lisinopril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 15.900.000 | 150 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 238 | PP2400115641 | Lisinopril | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 24.153.000 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 239 | PP2400115642 | Ramipril | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 8.088.750 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 240 | PP2400115643 | Ramipril | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 147.538.200 | 150 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| 241 | PP2400115644 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 29.000.000 | 150 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400115645 | Ramipril | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 15.694.500 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 243 | PP2400115646 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 77.100.000 | 150 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 |
| 244 | PP2400115647 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 29.000.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 245 | PP2400115649 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 32.775.000 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 246 | PP2400115650 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 21.830.010 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 247 | PP2400115651 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 111.033.825 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 248 | PP2400115652 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 120 | 16.957.500 | 150 | 998.000.000 | 998.000.000 | 0 |
| 249 | PP2400115653 | Perindopril | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 10.001.400 | 150 | 214.000.000 | 214.000.000 | 0 |
| 250 | PP2400115654 | Perindopril + indapamid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 235.492.200 | 150 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 251 | PP2400115655 | Amlodipin +Perindopril | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 111.033.825 | 150 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 252 | PP2400115656 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 235.492.200 | 150 | 852.000.000 | 852.000.000 | 0 |
| 253 | PP2400115657 | Perindopril + amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 64.000.000 | 150 | 332.250.000 | 332.250.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 235.492.200 | 150 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| 254 | PP2400115658 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 255 | PP2400115659 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 65.890.000 | 65.890.000 | 0 |
| 256 | PP2400115660 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 65.890.000 | 65.890.000 | 0 |
| 257 | PP2400115661 | Bisoprolol | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 120 | 16.957.500 | 150 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 258 | PP2400115662 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 36.375.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 259 | PP2400115663 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 35.100.000 | 160 | 475.500.000 | 475.500.000 | 0 |
| 260 | PP2400115664 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 9.577.500 | 150 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 261 | PP2400115665 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 36.375.000 | 150 | 322.500.000 | 322.500.000 | 0 |
| 262 | PP2400115666 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 111.033.825 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 263 | PP2400115667 | Candesartan | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 48.855.000 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 264 | PP2400115668 | Candesartan | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 48.855.000 | 180 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 265 | PP2400115669 | Candesartan | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 171.459.600 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 266 | PP2400115670 | Irbesartan | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 53.100.000 | 150 | 1.830.000.000 | 1.830.000.000 | 0 |
| 267 | PP2400115671 | Losartan | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 36.375.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 3.209.850 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 268 | PP2400115672 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 77.100.000 | 150 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| 269 | PP2400115673 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 270 | PP2400115674 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 167.500.000 | 167.500.000 | 0 |
| 271 | PP2400115675 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 48.855.000 | 180 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 107.992.200 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| 272 | PP2400115676 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 70.000.000 | 150 | 88.700.000 | 88.700.000 | 0 |
| 273 | PP2400115677 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 77.100.000 | 150 | 2.394.000.000 | 2.394.000.000 | 0 |
| 274 | PP2400115678 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 24.153.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 275 | PP2400115679 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 276 | PP2400115680 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 36.375.000 | 150 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 277 | PP2400115681 | Amlodipin + Losartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 70.000.000 | 150 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 |
| 278 | PP2400115682 | Amlodipin + valsartan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 235.492.200 | 150 | 1.335.000.000 | 1.335.000.000 | 0 |
| 279 | PP2400115683 | Amlodipin + valsartan | vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 120 | 13.410.000 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 280 | PP2400115684 | Amlodipin + valsartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 120 | 13.410.000 | 150 | 730.000.000 | 730.000.000 | 0 | |||
| 281 | PP2400115685 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 282 | PP2400115686 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 283 | PP2400115687 | Indapamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.248.350 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 284 | PP2400115688 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 107.992.200 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 285 | PP2400115689 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.248.350 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 286 | PP2400115691 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 287 | PP2400115692 | Ivabradin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 149.767.800 | 160 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 288 | PP2400115693 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 147.538.200 | 150 | 799.680.000 | 799.680.000 | 0 |
| 289 | PP2400115695 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 28.911.750 | 150 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 |
| 290 | PP2400115697 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.248.350 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 291 | PP2400115698 | Clopidogrel | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 40.415.820 | 150 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 5.046.450 | 150 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 | |||
| 292 | PP2400115699 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 40.415.820 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 8.088.750 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 293 | PP2400115700 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 171.459.600 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 294 | PP2400115701 | Amlodipin + atorvastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 28.911.750 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 295 | PP2400115702 | Amlodipin + atorvastatin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 146.803.575 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 296 | PP2400115703 | Amlodipin + atorvastatin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 235.492.200 | 150 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 |
| 297 | PP2400115704 | Rosuvastatin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 70.000.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 298 | PP2400115705 | Fluvastatin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 149.767.800 | 160 | 1.031.250.000 | 1.031.250.000 | 0 |
| 299 | PP2400115706 | Fluvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 300 | PP2400115707 | Fluvastatin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 15.694.500 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 301 | PP2400115708 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 77.100.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 302 | PP2400115709 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.248.350 | 150 | 495.600.000 | 495.600.000 | 0 |
| 303 | PP2400115710 | Pravastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 304 | PP2400115711 | Pravastatin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 19.431.000 | 150 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 149.767.800 | 160 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 | |||
| 305 | PP2400115712 | Lovastatin | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 20.871.000 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 306 | PP2400115713 | Fenofibrat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 78.898.533 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 307 | PP2400115714 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 30.000.000 | 232 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 308 | PP2400115715 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 171.459.600 | 150 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 |
| 309 | PP2400115716 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 310 | PP2400115717 | Simvastatin + ezetimibe | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 7.350.000 | 150 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| 311 | PP2400115718 | Ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 312 | PP2400115719 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 1.984.500 | 150 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 313 | PP2400115720 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 17.210.299 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 314 | PP2400115721 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 40.415.820 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 315 | PP2400115722 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 147.538.200 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 316 | PP2400115723 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 147.538.200 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 317 | PP2400115724 | Fusidic acid + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 147.510.000 | 147.510.000 | 0 |
| 318 | PP2400115725 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 38.852.000 | 38.852.000 | 0 |
| 319 | PP2400115726 | Clotrimazol + betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 441.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 320 | PP2400115727 | Adapalene | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 2.915.325 | 150 | 3.849.930 | 3.849.930 | 0 |
| 321 | PP2400115728 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 147.538.200 | 150 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 322 | PP2400115729 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 147.538.200 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 10.001.400 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| 323 | PP2400115730 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 134.978 | 150 | 8.998.500 | 8.998.500 | 0 |
| 324 | PP2400115731 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 45.718.170 | 150 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 325 | PP2400115732 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 45.718.170 | 150 | 2.002.000.000 | 2.002.000.000 | 0 |
| 326 | PP2400115733 | Povidon iodin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 235.492.200 | 150 | 717.000.000 | 717.000.000 | 0 |
| 327 | PP2400115734 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 |
| 328 | PP2400115735 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 77.100.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 329 | PP2400115736 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 77.100.000 | 150 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 330 | PP2400115737 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 2.058.750 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 35.100.000 | 160 | 137.250.000 | 137.250.000 | 0 | |||
| 331 | PP2400115738 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 6.524.250 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 332 | PP2400115739 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 120 | 4.462.500 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 333 | PP2400115740 | Bismuth | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 5.427.900 | 150 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 |
| 334 | PP2400115741 | Sucralfat | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 120 | 4.162.500 | 150 | 272.700.000 | 272.700.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 107.992.200 | 150 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 4.162.500 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 335 | PP2400115742 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 336 | PP2400115743 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 337 | PP2400115744 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 70.000.000 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 338 | PP2400115745 | Lansoprazol | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 111.033.825 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 339 | PP2400115746 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 70.000.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 340 | PP2400115747 | Pantoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 70.000.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 341 | PP2400115748 | Pantoprazol | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 2.053.500 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 24.153.000 | 150 | 136.900.000 | 136.900.000 | 0 | |||
| 342 | PP2400115749 | Rabeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 |
| 343 | PP2400115750 | Granisetron hydroclorid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 8.502.870 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 900.000 | 150 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 | |||
| 344 | PP2400115751 | Palonosetron hydroclorid | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 13.715.982 | 150 | 44.998.800 | 44.998.800 | 0 |
| 345 | PP2400115752 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 14.475.000 | 14.475.000 | 0 |
| 346 | PP2400115753 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| 347 | PP2400115754 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 77.100.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 348 | PP2400115755 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 349 | PP2400115756 | Macrogol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 76.785.000 | 76.785.000 | 0 |
| 350 | PP2400115757 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 351 | PP2400115758 | Sorbitol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 13.715.982 | 150 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| 352 | PP2400115759 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 353 | PP2400115760 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 120 | 4.462.500 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 354 | PP2400115761 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 355 | PP2400115762 | Bacillus clausii | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 235.492.200 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 356 | PP2400115764 | Saccharomyces boulardii | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 6.524.250 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 357 | PP2400115765 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 358 | PP2400115766 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 40.820.000 | 40.820.000 | 0 |
| 359 | PP2400115767 | Dioctahedral smectit | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 2.915.325 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 360 | PP2400115768 | Kẽm Gluconat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 48.855.000 | 180 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 361 | PP2400115769 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 235.492.200 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 362 | PP2400115770 | Diosmin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 40.415.820 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 363 | PP2400115771 | Diosmin + hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 48.855.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 364 | PP2400115772 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 78.898.533 | 150 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 |
| 365 | PP2400115773 | Mesalazin (mesalamin) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 70.000.000 | 150 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 366 | PP2400115774 | Silymarin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 78.898.533 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 367 | PP2400115775 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 64.000.000 | 150 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 368 | PP2400115777 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 369 | PP2400115778 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 8.502.870 | 150 | 184.758.000 | 184.758.000 | 0 |
| 370 | PP2400115779 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 1.638.714.000 | 1.638.714.000 | 0 |
| 371 | PP2400115780 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 15.694.500 | 150 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 |
| 372 | PP2400115781 | Amylase + lipase + protease | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 78.898.533 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 373 | PP2400115782 | Betamethason dipropionat + Betamethasone disodium phosphate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 60.195.200 | 60.195.200 | 0 |
| 374 | PP2400115783 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 40.415.820 | 150 | 59.976.000 | 59.976.000 | 0 |
| 375 | PP2400115785 | Clobetasol propionat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 2.915.325 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 78.898.533 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 376 | PP2400115786 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 10.380.000 | 10.380.000 | 0 |
| 377 | PP2400115787 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 45.718.170 | 150 | 60.448.500 | 60.448.500 | 0 |
| 378 | PP2400115788 | Raloxifen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 849.870 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 2.915.325 | 150 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| 379 | PP2400115789 | Acarbose | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 36.375.000 | 150 | 380.100.000 | 380.100.000 | 0 |
| 380 | PP2400115790 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 5.427.900 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 5.046.450 | 150 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| 381 | PP2400115791 | Metformin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 40.415.820 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 382 | PP2400115792 | Metformin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 124.155.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 13.063.980 | 150 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| 383 | PP2400115793 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 235.492.200 | 150 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 384 | PP2400115794 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 147.538.200 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 385 | PP2400115795 | Glipizid | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 171.459.600 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 386 | PP2400115796 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 6.524.250 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 387 | PP2400115797 | Sitagliptin + metformin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 111.033.825 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 388 | PP2400115798 | Sitagliptin + metformin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 111.033.825 | 150 | 2.881.200.000 | 2.881.200.000 | 0 |
| 389 | PP2400115799 | Sitagliptin | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 20.871.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 390 | PP2400115800 | Sitagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 36.375.000 | 150 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 111.033.825 | 150 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 78.898.533 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| 391 | PP2400115801 | Vildagliptin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 107.992.200 | 150 | 1.245.000.000 | 1.245.000.000 | 0 |
| 392 | PP2400115802 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 6.840.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| 393 | PP2400115803 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 394 | PP2400115804 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 3.285.000.000 | 3.285.000.000 | 0 |
| 395 | PP2400115805 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 622.500.000 | 622.500.000 | 0 |
| 396 | PP2400115806 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 397 | PP2400115807 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 398 | PP2400115808 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 64.000.000 | 150 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 |
| 399 | PP2400115809 | Levothyroxin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 77.100.000 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 400 | PP2400115810 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 110.200.000 | 110.200.000 | 0 |
| 401 | PP2400115811 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 77.100.000 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 402 | PP2400115812 | Thiamazol (Methimazol) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 403 | PP2400115813 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 3.556.500 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 404 | PP2400115815 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 64.000.000 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 405 | PP2400115816 | Baclofen | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 10.001.400 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 406 | PP2400115817 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 407 | PP2400115818 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 |
| 408 | PP2400115819 | Neostigmine methylsulfate | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 78.898.533 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 409 | PP2400115820 | Neostigmin methylsulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 15.694.500 | 150 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| 410 | PP2400115821 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 411 | PP2400115822 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 48.855.000 | 180 | 72.300.000 | 72.300.000 | 0 |
| 412 | PP2400115824 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| 413 | PP2400115825 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 414 | PP2400115826 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 64.000.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 415 | PP2400115827 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 416 | PP2400115828 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 14.708.250 | 150 | 119.900.000 | 119.900.000 | 0 |
| 417 | PP2400115829 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.999.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 418 | PP2400115830 | Fluticasone propionate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 64.450.000 | 64.450.000 | 0 |
| 419 | PP2400115831 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 420 | PP2400115832 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 519.000.000 | 519.000.000 | 0 |
| 421 | PP2400115833 | Dinoproston | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 18.690.000 | 18.690.000 | 0 |
| 422 | PP2400115834 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 |
| 423 | PP2400115835 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 3.556.500 | 150 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 |
| 424 | PP2400115836 | Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 425 | PP2400115837 | Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 390.890.000 | 390.890.000 | 0 |
| 426 | PP2400115838 | Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 |
| 427 | PP2400115839 | Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 11.726.700 | 11.726.700 | 0 |
| 428 | PP2400115840 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 64.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 429 | PP2400115841 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 430 | PP2400115842 | Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 107.992.200 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 431 | PP2400115843 | Sertralin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 70.000.000 | 150 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| 432 | PP2400115844 | Eszopiclone | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 36.375.000 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 433 | PP2400115845 | Mirtazapine | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 70.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 434 | PP2400115846 | Ginkgo biloba | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 35.100.000 | 160 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 435 | PP2400115848 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 147.538.200 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 436 | PP2400115849 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 437 | PP2400115850 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| 438 | PP2400115851 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 439 | PP2400115852 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 8.625.000 | 150 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 440 | PP2400115853 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 |
| 441 | PP2400115854 | Piracetam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 124.155.000 | 150 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 442 | PP2400115855 | Vinpocetin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 153.750 | 150 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 | |||
| 443 | PP2400115856 | Vinpocetin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 29.000.000 | 150 | 185.220.000 | 185.220.000 | 0 | |||
| 444 | PP2400115857 | Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 53.100.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 445 | PP2400115858 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 446 | PP2400115859 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| 447 | PP2400115860 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 448 | PP2400115861 | Salbutamol + ipratropium | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 13.715.982 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 449 | PP2400115862 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 450 | PP2400115863 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 249.400.000 | 249.400.000 | 0 |
| 451 | PP2400115864 | lndacaterol + glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 209.762.400 | 209.762.400 | 0 |
| 452 | PP2400115865 | Bambuterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 16.917.000 | 16.917.000 | 0 |
| 453 | PP2400115866 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 64.000.000 | 150 | 7.925.000 | 7.925.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 48.855.000 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 13.063.980 | 150 | 7.850.000 | 7.850.000 | 0 | |||
| 454 | PP2400115868 | Natri montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 70.000.000 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 455 | PP2400115869 | Salbutamol sulfat | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 43.087.500 | 150 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| 456 | PP2400115870 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 457 | PP2400115871 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 70.000.000 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 458 | PP2400115872 | Bromhexin hydroclorid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 14.430.000 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 459 | PP2400115873 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 77.100.000 | 150 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| 460 | PP2400115874 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 30.000.000 | 232 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 461 | PP2400115875 | Ambroxol | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 157.500 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 462 | PP2400115876 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 35.100.000 | 160 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 463 | PP2400115877 | Carbocistein | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.248.350 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 464 | PP2400115878 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 120 | 13.743.450 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 465 | PP2400115879 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 466 | PP2400115881 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.265.360 | 150 | 5.866.000 | 5.866.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 5.726.000 | 5.726.000 | 0 | |||
| 467 | PP2400115882 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 107.000.000 | 150 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 468 | PP2400115883 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 149.767.800 | 160 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 469 | PP2400115884 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 149.767.800 | 160 | 194.000.000 | 194.000.000 | 0 |
| 470 | PP2400115885 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 45.718.170 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 471 | PP2400115886 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 45.718.170 | 150 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 472 | PP2400115887 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 45.718.170 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 473 | PP2400115888 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 |
| 474 | PP2400115889 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 149.767.800 | 160 | 279.450.000 | 279.450.000 | 0 |
| 475 | PP2400115890 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 692.100.000 | 692.100.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 689.850.000 | 689.850.000 | 0 | |||
| 476 | PP2400115891 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 75.520.000 | 75.520.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 477 | PP2400115892 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 54.560.000 | 54.560.000 | 0 |
| 478 | PP2400115893 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 479 | PP2400115894 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 480 | PP2400115895 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 481 | PP2400115896 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 32.355.000 | 32.355.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 33.547.500 | 33.547.500 | 0 | |||
| 482 | PP2400115897 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 15.644.250 | 150 | 778.050.000 | 778.050.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 827.850.000 | 827.850.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 856.800.000 | 856.800.000 | 0 | |||
| 483 | PP2400115898 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 1.094.700.000 | 1.094.700.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 1.030.050.000 | 1.030.050.000 | 0 | |||
| 484 | PP2400115899 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 935.850.000 | 935.850.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 932.400.000 | 932.400.000 | 0 | |||
| 485 | PP2400115900 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 22.668.750 | 150 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 486 | PP2400115901 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 883.330.000 | 883.330.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| 487 | PP2400115902 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.000.000 | 151 | 207.600.000 | 207.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 420.000.000 | 150 | 205.380.000 | 205.380.000 | 0 | |||
| 488 | PP2400115903 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 22.668.750 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 489 | PP2400115904 | Ringer acetat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 3.487.500 | 150 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| 490 | PP2400115905 | Nhũ dịch lipid (dầu oliu + dầu đậu nành) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 491 | PP2400115906 | Nhũ dịch lipid (dầu oliu + dầu đậu nành) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 492 | PP2400115907 | Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B7) + Nicotinamide (vitamin PP) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 28.261.800 | 28.261.800 | 0 |
| 493 | PP2400115908 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 494 | PP2400115909 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 495 | PP2400115910 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 64.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 496 | PP2400115911 | Vitamin K | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 51.216.795 | 150 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| 497 | PP2400115912 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 77.100.000 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 498 | PP2400115913 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 77.100.000 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 499 | PP2400115914 | Calci lactat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 107.992.200 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 500 | PP2400115915 | Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 70.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 501 | PP2400115916 | Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2 -ox-valerat+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2- hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat+ L-threonin+ L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 124.155.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 502 | PP2400115917 | Vitamin B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 64.000.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 503 | PP2400115918 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 898.500 | 150 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 |
| 504 | PP2400115919 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 235.492.200 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 505 | PP2400115920 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 5.046.450 | 150 | 14.640.000 | 14.640.000 | 0 |
| 506 | PP2400115922 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 1.875.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
1. PP2400115567 - Bicalutamid
2. PP2400115596 - Pramipexol
1. PP2400115440 - Risedronat
2. PP2400115442 - Levocetirizin
3. PP2400115543 - Ciprofloxacin
4. PP2400115549 - Caspofungin
5. PP2400115550 - Caspofungin
6. PP2400115568 - Bortezomib
7. PP2400115575 - Imatinib
8. PP2400115582 - Rituximab
9. PP2400115604 - Cilostazol
10. PP2400115657 - Perindopril + amlodipin
11. PP2400115775 - Silymarin
12. PP2400115808 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
13. PP2400115815 - Eperison
14. PP2400115826 - Carbomer
15. PP2400115840 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
16. PP2400115866 - Bambuterol
17. PP2400115910 - Vitamin B1 + B6 + B12
18. PP2400115917 - Vitamin B12
1. PP2400115440 - Risedronat
2. PP2400115552 - Aciclovir
3. PP2400115556 - Entecavir
4. PP2400115788 - Raloxifen
1. PP2400115802 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
1. PP2400115622 - Trimetazidin
2. PP2400115712 - Lovastatin
3. PP2400115799 - Sitagliptin
1. PP2400115918 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2400115433 - Paracetamol
2. PP2400115900 - Natri clorid
3. PP2400115903 - Ringer lactat
1. PP2400115482 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400115587 - Cyclosporin
3. PP2400115614 - Deferoxamin
4. PP2400115828 - Natri hyaluronat
1. PP2400115421 - Naproxen
2. PP2400115463 - Acetylcystein
3. PP2400115508 - Doripenem
4. PP2400115535 - Fosfomycin
5. PP2400115565 - Betahistin
6. PP2400115643 - Ramipril
7. PP2400115693 - Ivabradin
8. PP2400115722 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
9. PP2400115723 - Calcipotriol
10. PP2400115728 - Tacrolimus
11. PP2400115729 - Tacrolimus
12. PP2400115794 - Glimepirid
13. PP2400115848 - Acetyl leucin
1. PP2400115496 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400115434 - Colchicin
2. PP2400115501 - Ceftriaxon
3. PP2400115507 - Oxacilin
4. PP2400115542 - Sulfasalazin
5. PP2400115667 - Candesartan
6. PP2400115668 - Candesartan
7. PP2400115675 - Losartan + hydroclorothiazid
8. PP2400115768 - Kẽm Gluconat
9. PP2400115771 - Diosmin + hesperidin
10. PP2400115822 - Travoprost
11. PP2400115866 - Bambuterol
1. PP2400115424 - Tenoxicam
2. PP2400115430 - Ketorolac trometamol
3. PP2400115435 - Diacerein
4. PP2400115444 - Ebastin
5. PP2400115488 - Cefamandol
6. PP2400115495 - Cefoperazon
7. PP2400115627 - Felodipin
8. PP2400115792 - Metformin
9. PP2400115854 - Piracetam
10. PP2400115916 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2 -ox-valerat+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2- hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat+ L-threonin+ L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)
1. PP2400115533 - Colistin
1. PP2400115547 - Voriconazol
2. PP2400115653 - Perindopril
3. PP2400115729 - Tacrolimus
4. PP2400115816 - Baclofen
1. PP2400115558 - Sofosbuvir + velpatasvir
2. PP2400115878 - Kali clorid
1. PP2400115464 - Gabapentin
2. PP2400115603 - Cilostazol
3. PP2400115604 - Cilostazol
4. PP2400115638 - Lisinopril
5. PP2400115714 - Bezafibrat
6. PP2400115874 - Ambroxol
1. PP2400115496 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400115436 - Calcitonin
2. PP2400115476 - Cefpodoxim
3. PP2400115515 - Tobramycin
4. PP2400115602 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400115737 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2400115547 - Voriconazol
1. PP2400115739 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2400115760 - Bacillus subtilis
1. PP2400115409 - Propofol
2. PP2400115439 - Zoledronic acid
3. PP2400115503 - Ceftazidim + Avibactam
4. PP2400115504 - Ceftolozane + Tazobactam
5. PP2400115518 - Clarithromycin
6. PP2400115536 - Linezolid
7. PP2400115568 - Bortezomib
8. PP2400115576 - Gemcitabin
9. PP2400115579 - Irinotecan
10. PP2400115612 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
11. PP2400115616 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
12. PP2400115631 - Amlodipin + indapamid
13. PP2400115632 - Amlodipin + indapamid
14. PP2400115633 - Amlodipin + indapamid + perindopril
15. PP2400115658 - Perindopril + amlodipin
16. PP2400115659 - Perindopril + amlodipin
17. PP2400115660 - Perindopril + amlodipin
18. PP2400115685 - Sacubitril + Valsartan
19. PP2400115686 - Sacubitril + Valsartan
20. PP2400115810 - Levothyroxin
21. PP2400115851 - Choline alfoscerat
22. PP2400115864 - lndacaterol + glycopyrronium
23. PP2400115865 - Bambuterol
24. PP2400115888 - Acid amin
1. PP2400115738 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2400115764 - Saccharomyces boulardii
3. PP2400115796 - Glimepirid + metformin
1. PP2400115623 - Nicorandil
2. PP2400115663 - Metoprolol
3. PP2400115737 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2400115846 - Ginkgo biloba
5. PP2400115876 - Carbocistein
1. PP2400115451 - Desloratadin
1. PP2400115630 - Lercanidipin hydroclorid
2. PP2400115740 - Bismuth
3. PP2400115790 - Metformin
1. PP2400115875 - Ambroxol
1. PP2400115426 - Dexibuprofen
2. PP2400115813 - Desmopressin
3. PP2400115835 - Atosiban
1. PP2400115415 - Diclofenac
2. PP2400115481 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400115485 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2400115511 - Piperacilin + tazobactam
5. PP2400115516 - Tinidazol
6. PP2400115525 - Levofloxacin
7. PP2400115530 - Colistin
8. PP2400115572 - Docetaxel
9. PP2400115573 - Epirubicin hydroclorid
10. PP2400115580 - Oxaliplatin
1. PP2400115477 - Cefixim
2. PP2400115480 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400115639 - Lisinopril
4. PP2400115649 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2400115433 - Paracetamol
2. PP2400115514 - Tobramycin
3. PP2400115525 - Levofloxacin
1. PP2400115904 - Ringer acetat
1. PP2400115730 - Capsaicin
1. PP2400115478 - Cefuroxim
2. PP2400115479 - Cefuroxim
3. PP2400115552 - Aciclovir
4. PP2400115569 - Calci folinat
5. PP2400115881 - Calci clorid
1. PP2400115408 - Proparacain hydroclorid
2. PP2400115409 - Propofol
3. PP2400115411 - Sevofluran
4. PP2400115412 - Desflurane
5. PP2400115432 - Paracetamol
6. PP2400115462 - Phenylephrin
7. PP2400115544 - Dexamethason + Neomycin + Polymycin B
8. PP2400115560 - Dequalinium clorid
9. PP2400115562 - Hydroxy cloroquin
10. PP2400115568 - Bortezomib
11. PP2400115575 - Imatinib
12. PP2400115585 - Triptorelin
13. PP2400115588 - Degarelix
14. PP2400115589 - Degarelix
15. PP2400115593 - Tamsulosin hydroclorid
16. PP2400115606 - Enoxaparin (natri)
17. PP2400115607 - Enoxaparin (natri)
18. PP2400115724 - Fusidic acid + betamethason
19. PP2400115725 - Fusidic acid + hydrocortison
20. PP2400115753 - Alverin citrat + simethicon
21. PP2400115756 - Macrogol
22. PP2400115765 - Saccharomyces boulardii
23. PP2400115766 - Diosmectit
24. PP2400115779 - Terlipressin
25. PP2400115782 - Betamethason dipropionat + Betamethasone disodium phosphate
26. PP2400115786 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
27. PP2400115790 - Metformin
28. PP2400115800 - Sitagliptin
29. PP2400115802 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
30. PP2400115803 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
31. PP2400115805 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
32. PP2400115806 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
33. PP2400115807 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
34. PP2400115824 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
35. PP2400115830 - Fluticasone propionate
36. PP2400115833 - Dinoproston
37. PP2400115836 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride
38. PP2400115837 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride
39. PP2400115838 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride
40. PP2400115839 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride
41. PP2400115863 - Budesonid + formoterol
42. PP2400115905 - Nhũ dịch lipid (dầu oliu + dầu đậu nành)
43. PP2400115906 - Nhũ dịch lipid (dầu oliu + dầu đậu nành)
44. PP2400115907 - Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B7) + Nicotinamide (vitamin PP)
1. PP2400115629 - Cilnidipin
2. PP2400115670 - Irbesartan
3. PP2400115857 - Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
1. PP2400115404 - Atropin sulfat
2. PP2400115407 - Procain hydroclorid
3. PP2400115410 - Propofol
4. PP2400115452 - Diphenhydramin
5. PP2400115457 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
6. PP2400115555 - Aciclovir
1. PP2400115391 - Morphin
2. PP2400115396 - Diazepam
3. PP2400115397 - Diazepam
4. PP2400115398 - Ketamin
5. PP2400115731 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
6. PP2400115732 - Gadoteric acid
7. PP2400115787 - Progesteron
8. PP2400115885 - Acid amin
9. PP2400115886 - Acid amin
10. PP2400115887 - Acid amin
1. PP2400115484 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400115493 - Ceftizoxim
1. PP2400115590 - Gefitinib
1. PP2400115441 - Cetirizin
2. PP2400115536 - Linezolid
3. PP2400115564 - Cinnarizin
4. PP2400115636 - Benazepril hydroclorid
1. PP2400115492 - Ceftazidim
2. PP2400115501 - Ceftriaxon
3. PP2400115650 - Enalapril + Hydroclorothiazid
1. PP2400115470 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2400115524 - Levofloxacin
3. PP2400115526 - Levofloxacin
1. PP2400115471 - Venlafaxin
2. PP2400115711 - Pravastatin
1. PP2400115662 - Bisoprolol
2. PP2400115665 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2400115671 - Losartan
4. PP2400115680 - Valsartan + hydroclorothiazid
5. PP2400115789 - Acarbose
6. PP2400115800 - Sitagliptin
7. PP2400115844 - Eszopiclone
1. PP2400115592 - Dutasterid
2. PP2400115635 - Benazepril hydroclorid
1. PP2400115540 - Daptomycin
2. PP2400115618 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2400115664 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
1. PP2400115532 - Colistin
1. PP2400115389 - Fentanyl
2. PP2400115390 - Fentanyl
3. PP2400115403 - Ephedrin
4. PP2400115411 - Sevofluran
5. PP2400115414 - Aescin
6. PP2400115448 - Mequitazin
7. PP2400115486 - Cefamandol
8. PP2400115489 - Cefradin
9. PP2400115498 - Cefoperazon + sulbactam
10. PP2400115702 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2400115748 - Pantoprazol
1. PP2400115422 - Naproxen
2. PP2400115437 - Methocarbamol
3. PP2400115624 - Nicorandil
4. PP2400115646 - Ramipril
5. PP2400115672 - Valsartan
6. PP2400115677 - Telmisartan + hydroclorothiazid
7. PP2400115708 - Pravastatin
8. PP2400115735 - Spironolacton
9. PP2400115736 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
10. PP2400115754 - Drotaverin clohydrat
11. PP2400115809 - Levothyroxin
12. PP2400115811 - Propylthiouracil (PTU)
13. PP2400115873 - Bromhexin hydroclorid
14. PP2400115912 - Calci carbonat + vitamin D3
15. PP2400115913 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400115512 - Amikacin
2. PP2400115605 - Rivaroxaban
3. PP2400115872 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400115417 - Etoricoxib
2. PP2400115418 - Etoricoxib
3. PP2400115460 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2400115625 - Amiodaron hydroclorid
5. PP2400115869 - Salbutamol sulfat
1. PP2400115420 - Ketoprofen
2. PP2400115447 - Ketotifen
3. PP2400115466 - Valproat natri
4. PP2400115687 - Indapamid
5. PP2400115689 - Doxazosin
6. PP2400115697 - Acetylsalicylic acid
7. PP2400115709 - Pravastatin
8. PP2400115877 - Carbocistein
1. PP2400115553 - Aciclovir
2. PP2400115554 - Aciclovir
3. PP2400115556 - Entecavir
4. PP2400115630 - Lercanidipin hydroclorid
5. PP2400115727 - Adapalene
6. PP2400115767 - Dioctahedral smectit
7. PP2400115785 - Clobetasol propionat
8. PP2400115788 - Raloxifen
1. PP2400115442 - Levocetirizin
2. PP2400115519 - Spiramycin + metronidazol
3. PP2400115792 - Metformin
4. PP2400115866 - Bambuterol
1. PP2400115551 - Aciclovir
1. PP2400115399 - Midazolam
2. PP2400115401 - Phenobarbital
3. PP2400115402 - Phenobarbital
4. PP2400115442 - Levocetirizin
5. PP2400115445 - Fexofenadin
6. PP2400115597 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2400115556 - Entecavir
2. PP2400115630 - Lercanidipin hydroclorid
1. PP2400115637 - Imidapril
2. PP2400115640 - Lisinopril
1. PP2400115536 - Linezolid
1. PP2400115533 - Colistin
1. PP2400115490 - Cefotiam
2. PP2400115497 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2400115536 - Linezolid
4. PP2400115692 - Ivabradin
5. PP2400115705 - Fluvastatin
6. PP2400115711 - Pravastatin
7. PP2400115883 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
8. PP2400115884 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
9. PP2400115889 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2400115586 - Vinorelbin
1. PP2400115520 - Moxifloxacin
2. PP2400115676 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2400115681 - Amlodipin + Losartan
4. PP2400115704 - Rosuvastatin
5. PP2400115744 - Lansoprazol
6. PP2400115746 - Lansoprazol
7. PP2400115747 - Pantoprazol
8. PP2400115773 - Mesalazin (mesalamin)
9. PP2400115843 - Sertralin
10. PP2400115845 - Mirtazapine
11. PP2400115868 - Natri montelukast
12. PP2400115871 - Ambroxol
13. PP2400115915 - Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat
1. PP2400115405 - Levobupivacain
2. PP2400115521 - Norfloxacin
3. PP2400115750 - Granisetron hydroclorid
4. PP2400115778 - Octreotid
1. PP2400115750 - Granisetron hydroclorid
1. PP2400115433 - Paracetamol
2. PP2400115897 - Natri clorid
1. PP2400115726 - Clotrimazol + betamethason
1. PP2400115427 - Ibuprofen + Codein
2. PP2400115517 - Azithromycin
1. PP2400115741 - Sucralfat
1. PP2400115473 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400115671 - Losartan
1. PP2400115439 - Zoledronic acid
2. PP2400115547 - Voriconazol
3. PP2400115548 - Voriconazol
4. PP2400115566 - Pamidronat dinatri
5. PP2400115568 - Bortezomib
6. PP2400115720 - Nimodipin
1. PP2400115450 - Ebastin
2. PP2400115474 - Cefaclor
3. PP2400115483 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2400115599 - Sắt fumarat + acid folic
5. PP2400115621 - Isosorbid
6. PP2400115651 - Enalapril + Hydroclorothiazid
7. PP2400115655 - Amlodipin +Perindopril
8. PP2400115666 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
9. PP2400115745 - Lansoprazol
10. PP2400115797 - Sitagliptin + metformin
11. PP2400115798 - Sitagliptin + metformin
12. PP2400115800 - Sitagliptin
1. PP2400115467 - Clozapine
2. PP2400115468 - Donepezil hydrochloride
3. PP2400115541 - Linezolid
4. PP2400115591 - Alfuzosin
5. PP2400115592 - Dutasterid
6. PP2400115600 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
7. PP2400115601 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
8. PP2400115620 - Isosorbid
9. PP2400115628 - Lacidipine
10. PP2400115675 - Losartan + hydroclorothiazid
11. PP2400115688 - Doxazosin
12. PP2400115741 - Sucralfat
13. PP2400115801 - Vildagliptin
14. PP2400115842 - Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
15. PP2400115914 - Calci lactat
1. PP2400115922 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400115852 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400115429 - Dexketoprofen
2. PP2400115546 - Moxifloxacin
3. PP2400115605 - Rivaroxaban
4. PP2400115645 - Ramipril
5. PP2400115707 - Fluvastatin
6. PP2400115780 - Ursodeoxycholic acid
7. PP2400115820 - Neostigmin methylsulfat
1. PP2400115539 - Vancomycin
1. PP2400115598 - Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat
1. PP2400115652 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2400115661 - Bisoprolol
1. PP2400115717 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2400115615 - Erythropoietin
2. PP2400115617 - Filgrastim
1. PP2400115443 - Levocetirizin
2. PP2400115455 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2400115516 - Tinidazol
4. PP2400115456 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2400115563 - Flunarizin
6. PP2400115718 - Ezetimibe
7. PP2400115742 - Rebamipid
8. PP2400115743 - Esomeprazol
9. PP2400115767 - Dioctahedral smectit
10. PP2400115812 - Thiamazol (Methimazol)
11. PP2400115853 - Piracetam
12. PP2400115890 - Glucose
13. PP2400115891 - Glucose
14. PP2400115892 - Glucose
15. PP2400115893 - Glucose
16. PP2400115894 - Manitol
17. PP2400115896 - Natri clorid
18. PP2400115897 - Natri clorid
19. PP2400115898 - Natri clorid
20. PP2400115899 - Natri clorid
21. PP2400115901 - Natri clorid
22. PP2400115902 - Ringer lactat
1. PP2400115741 - Sucralfat
1. PP2400115431 - Paracetamol
2. PP2400115438 - Methocarbamol
3. PP2400115449 - Levocetirizin
4. PP2400115453 - Epinephrin (adrenalin)
5. PP2400115454 - Naloxon hydroclorid
6. PP2400115458 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7. PP2400115459 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2400115461 - Polystyren
9. PP2400115527 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
10. PP2400115538 - Linezolid
11. PP2400115545 - Moxifloxacin + dexamethason
12. PP2400115569 - Calci folinat
13. PP2400115608 - Tranexamic acid
14. PP2400115625 - Amiodaron hydroclorid
15. PP2400115691 - Digoxin
16. PP2400115755 - Glycerol
17. PP2400115757 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
18. PP2400115761 - Bacillus subtilis
19. PP2400115817 - Galantamin
20. PP2400115818 - Neostigmin metylsulfat
21. PP2400115825 - Ketotifen
22. PP2400115827 - Hydroxypropylmethylcellulose
23. PP2400115831 - Fosfomycin
24. PP2400115832 - Carbetocin
25. PP2400115849 - Acetyl leucin
26. PP2400115858 - Budesonid
27. PP2400115859 - Salbutamol sulfat
28. PP2400115860 - Salbutamol sulfat
29. PP2400115869 - Salbutamol sulfat
30. PP2400115870 - Terbutalin
31. PP2400115882 - Magnesi sulfat
1. PP2400115413 - Aescin
2. PP2400115419 - Etoricoxib
3. PP2400115475 - Cefdinir
4. PP2400115487 - Cefazolin
5. PP2400115491 - Cefotiam
6. PP2400115499 - Cefotaxim
7. PP2400115500 - Ceftriaxon
8. PP2400115509 - Ertapenem
9. PP2400115619 - Nitroglycerin
10. PP2400115654 - Perindopril + indapamid
11. PP2400115656 - Perindopril + amlodipin
12. PP2400115657 - Perindopril + amlodipin
13. PP2400115682 - Amlodipin + valsartan
14. PP2400115703 - Amlodipin + atorvastatin
15. PP2400115733 - Povidon iodin
16. PP2400115762 - Bacillus clausii
17. PP2400115769 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
18. PP2400115793 - Gliclazid
19. PP2400115919 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400115484 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400115751 - Palonosetron hydroclorid
3. PP2400115758 - Sorbitol
4. PP2400115861 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2400115502 - Ceftriaxon
2. PP2400115594 - Levodopa + Carbidopa
3. PP2400115641 - Lisinopril
4. PP2400115678 - Telmisartan + hydroclorothiazid
5. PP2400115748 - Pantoprazol
1. PP2400115428 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2400115520 - Moxifloxacin
3. PP2400115695 - Acetylsalicylic acid
4. PP2400115701 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2400115523 - Ofloxacin
2. PP2400115532 - Colistin
3. PP2400115626 - Amlodipin
4. PP2400115698 - Clopidogrel
5. PP2400115699 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
6. PP2400115721 - Mometason furoat
7. PP2400115770 - Diosmin
8. PP2400115783 - Hydrocortison
9. PP2400115791 - Metformin
1. PP2400115522 - Ofloxacin
2. PP2400115534 - Tigecyclin
3. PP2400115537 - Linezolid
4. PP2400115550 - Caspofungin
5. PP2400115551 - Aciclovir
6. PP2400115595 - Levodopa + carbidopa
7. PP2400115713 - Fenofibrat
8. PP2400115772 - L-Ornithin - L-Aspartat
9. PP2400115774 - Silymarin
10. PP2400115781 - Amylase + lipase + protease
11. PP2400115785 - Clobetasol propionat
12. PP2400115800 - Sitagliptin
13. PP2400115819 - Neostigmine methylsulfate
1. PP2400115393 - Fentanyl
2. PP2400115424 - Tenoxicam
3. PP2400115465 - Oxcarbazepin
4. PP2400115469 - Quetiapin
5. PP2400115472 - Amoxicilin
6. PP2400115490 - Cefotiam
7. PP2400115494 - Ceftizoxim
8. PP2400115529 - Colistin
9. PP2400115546 - Moxifloxacin
10. PP2400115559 - Clotrimazol
11. PP2400115634 - Nicardipin
12. PP2400115673 - Candesartan + Hydroclorothiazid
13. PP2400115674 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
14. PP2400115679 - Telmisartan + hydroclorothiazid
15. PP2400115684 - Amlodipin + valsartan
16. PP2400115706 - Fluvastatin
17. PP2400115710 - Pravastatin
18. PP2400115716 - Atorvastatin + ezetimibe
19. PP2400115717 - Simvastatin + ezetimibe
20. PP2400115749 - Rabeprazol
21. PP2400115804 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
22. PP2400115855 - Vinpocetin
23. PP2400115856 - Vinpocetin
24. PP2400115890 - Glucose
25. PP2400115891 - Glucose
26. PP2400115896 - Natri clorid
27. PP2400115897 - Natri clorid
28. PP2400115898 - Natri clorid
29. PP2400115899 - Natri clorid
30. PP2400115901 - Natri clorid
31. PP2400115902 - Ringer lactat
1. PP2400115459 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2400115514 - Tobramycin
3. PP2400115556 - Entecavir
4. PP2400115605 - Rivaroxaban
5. PP2400115829 - Betahistin
1. PP2400115505 - Cefpirom
2. PP2400115644 - Ramipril
3. PP2400115647 - Ramipril
4. PP2400115856 - Vinpocetin
1. PP2400115574 - Anastrozole
1. PP2400115478 - Cefuroxim
2. PP2400115479 - Cefuroxim
3. PP2400115698 - Clopidogrel
4. PP2400115790 - Metformin
5. PP2400115920 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400115683 - Amlodipin + valsartan
2. PP2400115684 - Amlodipin + valsartan
1. PP2400115719 - Fructose 1,6 diphosphat
1. PP2400115855 - Vinpocetin
1. PP2400115446 - Fexofenadin
2. PP2400115556 - Entecavir
3. PP2400115642 - Ramipril
4. PP2400115699 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2400115404 - Atropin sulfat
2. PP2400115407 - Procain hydroclorid
3. PP2400115452 - Diphenhydramin
4. PP2400115459 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2400115513 - Amikacin
6. PP2400115514 - Tobramycin
7. PP2400115569 - Calci folinat
8. PP2400115609 - Phytomenadion
9. PP2400115610 - Phytomenadion
10. PP2400115613 - Deferoxamin
11. PP2400115734 - Natri clorid
12. PP2400115752 - Metoclopramid
13. PP2400115759 - Sorbitol
14. PP2400115777 - Octreotid
15. PP2400115821 - Rocuronium bromid
16. PP2400115834 - Papaverin hydroclorid
17. PP2400115841 - Meclophenoxat
18. PP2400115850 - Acetyl leucin
19. PP2400115861 - Salbutamol + ipratropium
20. PP2400115862 - Salbutamol + ipratropium
21. PP2400115879 - Kali clorid
22. PP2400115881 - Calci clorid
23. PP2400115895 - Natri clorid
24. PP2400115908 - Vitamin B6
25. PP2400115909 - Vitamin B1
26. PP2400115911 - Vitamin K
1. PP2400115577 - Letrozol
2. PP2400115581 - Paclitaxel
3. PP2400115584 - Trastuzumab
4. PP2400115590 - Gefitinib
1. PP2400115439 - Zoledronic acid
2. PP2400115611 - Albumin
1. PP2400115556 - Entecavir
1. PP2400115528 - Colistin
2. PP2400115531 - Colistin
3. PP2400115583 - Sorafenib
4. PP2400115669 - Candesartan
5. PP2400115700 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
6. PP2400115715 - Atorvastatin + ezetimibe
7. PP2400115795 - Glipizid
1. PP2400115549 - Caspofungin