Gói số 02: Gói thầu thuốc generic: 1282 mục

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Dược phẩm HQ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN REXPHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 02: Gói thầu thuốc generic: 1282 mục
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc lần 2 năm 2026 của Bệnh viện Chợ Rẫy
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:05 17/03/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:51 17/03/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
260
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600070196 Abemaciclib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 1.231.200.000 1.231.200.000 0
2 PP2600070197 Abemaciclib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 1.512.000.000 1.512.000.000 0
3 PP2600070198 Abirateron acetat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 191.800.000 191.800.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 217.367.475 150 205.800.000 205.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 269.010.000 269.010.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 259.000.000 259.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 191.800.000 191.800.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 217.367.475 150 205.800.000 205.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 269.010.000 269.010.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 259.000.000 259.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 191.800.000 191.800.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 217.367.475 150 205.800.000 205.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 269.010.000 269.010.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 259.000.000 259.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 191.800.000 191.800.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 217.367.475 150 205.800.000 205.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 269.010.000 269.010.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 259.000.000 259.000.000 0
4 PP2600070199 Abirateron acetat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 820.000.000 820.000.000 0
5 PP2600070200 Abirateron acetat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 110.700.000 110.700.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 96.907.285 150 116.937.000 116.937.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 110.700.000 110.700.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 96.907.285 150 116.937.000 116.937.000 0
6 PP2600070201 Abirateron acetat vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 377.000.000 377.000.000 0
7 PP2600070202 Acalabrutinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 6.795.138.000 6.795.138.000 0
8 PP2600070203 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 25.375.725 150 29.229.690 29.229.690 0
9 PP2600070204 Aceclofenac vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 120 36.948.000 150 708.000.000 708.000.000 0
10 PP2600070205 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 9.471.000 9.471.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 7.238.550 7.238.550 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 9.471.000 9.471.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 7.238.550 7.238.550 0
11 PP2600070206 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 52.899.600 52.899.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 40.285.080 40.285.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 52.899.600 52.899.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 40.285.080 40.285.080 0
12 PP2600070208 Acetyl leucin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 4.820.000 4.820.000 0
13 PP2600070209 Acetylsalicylic acid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 331.212.420 331.212.420 0
14 PP2600070210 Acetylsalicylic acid vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 4.672.059 150 311.470.600 311.470.600 0
15 PP2600070211 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 47.603.000 47.603.000 0
16 PP2600070213 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 558.400 558.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 552.000 552.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 558.400 558.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 552.000 552.000 0
17 PP2600070214 Aciclovir vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 217.367.475 150 1.542.000.000 1.542.000.000 0
vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 120 25.207.500 150 1.890.000.000 1.890.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 217.367.475 150 1.542.000.000 1.542.000.000 0
vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 120 25.207.500 150 1.890.000.000 1.890.000.000 0
18 PP2600070215 Aciclovir vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 91.000.000 150 240.760.000 240.760.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 260.000.000 260.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 247.000.000 247.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 91.000.000 150 240.760.000 240.760.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 260.000.000 260.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 247.000.000 247.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 91.000.000 150 240.760.000 240.760.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 260.000.000 260.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 247.000.000 247.000.000 0
19 PP2600070216 Aciclovir vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 9.378.830 150 876.000 876.000 0
20 PP2600070217 Aciclovir vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 120 4.670.778 150 234.898.650 234.898.650 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 9.930.420 150 233.059.500 233.059.500 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 120 4.670.778 150 234.898.650 234.898.650 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 9.930.420 150 233.059.500 233.059.500 0
21 PP2600070218 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 40.702.500 40.702.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 66.330.000 66.330.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 35.667.450 35.667.450 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 40.702.500 40.702.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 66.330.000 66.330.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 35.667.450 35.667.450 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 40.702.500 40.702.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 66.330.000 66.330.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 35.667.450 35.667.450 0
22 PP2600070220 Acid Alendronic vn0317750611 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 120 1.464.000 150 94.000.000 94.000.000 0
23 PP2600070221 Acid Alendronic vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 127.500.000 150 98.000.000 98.000.000 0
24 PP2600070222 Acid Alendronic vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 733.320.000 733.320.000 0
25 PP2600070223 Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 7.579.740 150 136.850.000 136.850.000 0
26 PP2600070225 Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 1.365.592.800 1.365.592.800 0
27 PP2600070226 Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 52.500.000 52.500.000 0
28 PP2600070227 Acid thioctic vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 120 8.390.340 150 375.256.000 375.256.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 9.332.430 150 380.951.850 380.951.850 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 120 8.390.340 150 375.256.000 375.256.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 9.332.430 150 380.951.850 380.951.850 0
29 PP2600070229 Acid thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 1.390.200.000 1.390.200.000 0
30 PP2600070230 Acid thioctic vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 43.916.724 150 64.584.000 64.584.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 120 1.097.928 150 59.202.000 59.202.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 53.142.798 155 38.427.480 38.427.480 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 43.916.724 150 64.584.000 64.584.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 120 1.097.928 150 59.202.000 59.202.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 53.142.798 155 38.427.480 38.427.480 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 43.916.724 150 64.584.000 64.584.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 120 1.097.928 150 59.202.000 59.202.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 53.142.798 155 38.427.480 38.427.480 0
31 PP2600070231 Acidum Diaethylentriamino-pentaaceticum (DTPA) vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 120 7.247.250 150 112.650.000 112.650.000 0
32 PP2600070232 Adalimumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.065.663.216 1.065.663.216 0
33 PP2600070233 Adenosin vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 23.272.526 150 224.770.000 224.770.000 0
34 PP2600070234 Adrenalin (Epinephrin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 161.975.000 161.975.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 176.700.000 176.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 161.975.000 161.975.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 176.700.000 176.700.000 0
35 PP2600070235 Aescin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 21.204.700 21.204.700 0
36 PP2600070236 Aescin vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 120 6.350.025 150 139.692.000 139.692.000 0
37 PP2600070237 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 3.257.265 150 173.901.500 173.901.500 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 2.612.265 150 173.901.500 173.901.500 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 3.257.265 150 173.901.500 173.901.500 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 2.612.265 150 173.901.500 173.901.500 0
38 PP2600070238 Afatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 144.749.500 144.749.500 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 142.474.500 142.474.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 144.749.500 144.749.500 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 142.474.500 142.474.500 0
39 PP2600070239 Afatinib vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 142.474.500 142.474.500 0
40 PP2600070240 Afatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 1.592.244.500 1.592.244.500 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 1.567.219.500 1.567.219.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 1.592.244.500 1.592.244.500 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 1.567.219.500 1.567.219.500 0
41 PP2600070241 Afatinib vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 569.898.000 569.898.000 0
42 PP2600070242 Afatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 1.157.996.000 1.157.996.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 1.139.796.000 1.139.796.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 1.157.996.000 1.157.996.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 1.139.796.000 1.139.796.000 0
43 PP2600070243 Albendazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 2.350.458 150 2.378.640 2.378.640 0
44 PP2600070244 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 608.867.000 150 5.527.006.488 5.527.006.488 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 5.610.420.000 5.610.420.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 608.867.000 150 5.527.006.488 5.527.006.488 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 5.610.420.000 5.610.420.000 0
45 PP2600070245 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 18.352.756.630 18.352.756.630 0
46 PP2600070247 Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 89.064.000 89.064.000 0
47 PP2600070248 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 702.300.000 702.300.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 120 35.360.253 150 702.300.000 702.300.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 92.500.000 160 781.776.950 781.776.950 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 702.300.000 702.300.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 120 35.360.253 150 702.300.000 702.300.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 92.500.000 160 781.776.950 781.776.950 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 702.300.000 702.300.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 120 35.360.253 150 702.300.000 702.300.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 92.500.000 160 781.776.950 781.776.950 0
48 PP2600070249 Prostaglandin E1 (Alprostadil) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 420.000.000 420.000.000 0
49 PP2600070250 Aluminum phosphat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 95.610.000 95.610.000 0
50 PP2600070251 Alverin citrate + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 14.988.025 150 17.640.000 17.640.000 0
51 PP2600070252 Alverin citrate + simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 19.475.000 19.475.000 0
52 PP2600070254 Amitriptylin vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 120 83.347.185 150 77.490.000 77.490.000 0
53 PP2600070255 Amitriptylin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 95.200.000 95.200.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 104.244.000 104.244.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 95.200.000 95.200.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 104.244.000 104.244.000 0
54 PP2600070256 Amivantamab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 7.245.000.000 7.245.000.000 0
55 PP2600070257 Amlodipin + Atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 861.850.000 861.850.000 0
56 PP2600070258 Amlodipin + Atorvastatin vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 120 14.321.541 150 584.614.800 584.614.800 0
57 PP2600070259 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 226.310.060 226.310.060 0
58 PP2600070260 Amlodipin+Indapamid+Perindopril arginin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 434.070.000 434.070.000 0
59 PP2600070261 Amlodipin+Indapamid+Perindopril arginin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 564.762.000 564.762.000 0
60 PP2600070262 Amlodipin +Indapamid +Perindopril tert-butylamin vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 53.142.798 155 166.700.000 166.700.000 0
61 PP2600070263 Amlodipin +Indapamid +Perindopril tert-butylamin vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 53.142.798 155 109.620.000 109.620.000 0
62 PP2600070264 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 39.866.822 150 469.212.000 469.212.000 0
63 PP2600070265 Amlodipin + Losartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 25.983.338 150 753.816.000 753.816.000 0
64 PP2600070266 Amlodipin + Losartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 910.890.000 910.890.000 0
65 PP2600070267 Amlodipin + Losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 15.082.152 150 546.000.000 546.000.000 0
66 PP2600070268 Amlodipin+Perindopril arginin vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 59.000.000 59.000.000 0
67 PP2600070269 Amlodipin+Perindopril arginin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 774.800.000 774.800.000 0
68 PP2600070270 Amlodipin+Perindopril arginin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 120 8.572.500 150 72.000.000 72.000.000 0
69 PP2600070271 Amlodipin+Perindopril arginin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.317.800.000 1.317.800.000 0
70 PP2600070272 Amlodipin+Perindopril arginin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 2.250.000 150 150.000.000 150.000.000 0
71 PP2600070273 Amlodipin+Telmisartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 311.802.540 311.802.540 0
72 PP2600070274 Amlodipin+Telmisartan vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 120 8.572.500 150 498.750.000 498.750.000 0
73 PP2600070275 Amlodipin+Telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 422.820.000 422.820.000 0
74 PP2600070276 Amlodipin+Telmisartan vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 32.169.356 150 665.700.000 665.700.000 0
75 PP2600070277 Amlodipin+Telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 343.031.910 343.031.910 0
76 PP2600070278 Amlodipin + Valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 2.363.000.000 2.363.000.000 0
77 PP2600070279 Amlodipin + Valsartan vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 24.997.230 150 1.538.500.000 1.538.500.000 0
78 PP2600070280 Amlodipin + Valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 1.869.786.000 1.869.786.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.750.895 150 1.869.786.000 1.869.786.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 1.869.786.000 1.869.786.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.750.895 150 1.869.786.000 1.869.786.000 0
79 PP2600070281 Amlodipin + Valsartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 120 44.963.470 150 420.000.000 420.000.000 0
80 PP2600070282 Amlodipin + Valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 2.325.000.000 2.325.000.000 0
81 PP2600070283 Amlodipin + Valsartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 6.675.000 150 445.000.000 445.000.000 0
82 PP2600070284 Amlodipin + Valsartan vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 43.916.724 150 560.000.000 560.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 672.000.000 672.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 32.169.356 150 432.000.000 432.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 43.916.724 150 560.000.000 560.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 672.000.000 672.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 32.169.356 150 432.000.000 432.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 43.916.724 150 560.000.000 560.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 672.000.000 672.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 32.169.356 150 432.000.000 432.000.000 0
83 PP2600070285 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 5.549.460 5.549.460 0
84 PP2600070286 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 215.334.300 150 138.600.000 138.600.000 0
85 PP2600070287 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 26.748.860 150 45.000.000 45.000.000 0
86 PP2600070288 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 120 144.332.955 150 41.000.000 41.000.000 0
87 PP2600070289 Amphotericin B vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 46.432.260 150 600.000.000 600.000.000 0
88 PP2600070290 Amphotericin B lipid complex vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 10.684.800.000 10.684.800.000 0
89 PP2600070291 Anethol+Borneol+Camphen+Cineol+Dầu ôliu+Fenchon+Pinen vn0310520714 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC 120 10.485.698 150 699.046.510 699.046.510 0
90 PP2600070292 Anidulafungin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 217.367.475 150 1.034.700.000 1.034.700.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 1.035.000.000 1.035.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 217.367.475 150 1.034.700.000 1.034.700.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 1.035.000.000 1.035.000.000 0
91 PP2600070293 Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin từ Thỏ vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 5.508.320.000 5.508.320.000 0
92 PP2600070294 Apalutamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 6.038.389.120 6.038.389.120 0
93 PP2600070295 Apixaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 15.214.000 15.214.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.750.895 150 16.600.000 16.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 15.214.000 15.214.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.750.895 150 16.600.000 16.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 15.214.000 15.214.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.750.895 150 16.600.000 16.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 16.000.000 16.000.000 0
94 PP2600070296 Apixaban vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 120 1.195.170 150 6.900.000 6.900.000 0
95 PP2600070297 Apixaban vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 10.790.400 10.790.400 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.750.895 150 10.752.000 10.752.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 10.679.040 10.679.040 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 10.790.400 10.790.400 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.750.895 150 10.752.000 10.752.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 10.679.040 10.679.040 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 10.790.400 10.790.400 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.750.895 150 10.752.000 10.752.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 10.679.040 10.679.040 0
96 PP2600070298 Aprepitant vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 1.593.900.000 1.593.900.000 0
97 PP2600070299 Arginin hydroclorid vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 120 15.652.991 150 189.000.000 189.000.000 0
98 PP2600070300 Atezolizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 14.108.192.256 14.108.192.256 0
99 PP2600070301 Atorvastatin + Ezetimib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 2.523.126.050 2.523.126.050 0
100 PP2600070302 Atorvastatin + Ezetimib vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 156.465.173 150 1.975.275.000 1.975.275.000 0
101 PP2600070303 Atorvastatin + Ezetimib vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 2.894.634.800 2.894.634.800 0
102 PP2600070304 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 54.851.020 54.851.020 0
103 PP2600070305 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 18.000.000 18.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 9.378.830 150 17.700.000 17.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 18.000.000 18.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 18.000.000 18.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 9.378.830 150 17.700.000 17.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 18.000.000 18.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 18.000.000 18.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 9.378.830 150 17.700.000 17.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 18.000.000 18.000.000 0
104 PP2600070306 Atracurium besylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 560.250 150 37.350.000 37.350.000 0
105 PP2600070307 Atracurium besylat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 41.939.650 41.939.650 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 41.939.650 41.939.650 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 41.939.650 41.939.650 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 41.939.650 41.939.650 0
106 PP2600070308 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 44.233.045 150 1.764.000 1.764.000 0
107 PP2600070309 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 34.132.800 34.132.800 0
108 PP2600070310 Avelumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 2.597.380.632 2.597.380.632 0
109 PP2600070311 Azacitidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 2.419.200.000 2.419.200.000 0
110 PP2600070312 Azacitidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 2.419.200.000 2.419.200.000 0
vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 1.050.477.750 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 120 154.727.700 157 2.069.995.500 2.069.995.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 2.419.200.000 2.419.200.000 0
vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 1.050.477.750 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 120 154.727.700 157 2.069.995.500 2.069.995.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 2.419.200.000 2.419.200.000 0
vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 1.050.477.750 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 120 154.727.700 157 2.069.995.500 2.069.995.500 0
111 PP2600070313 Azacitidin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 1.234.800.000 1.234.800.000 0
112 PP2600070314 Azithromycin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 120 18.302.400 150 13.250.000 13.250.000 0
113 PP2600070315 Bacillus claussii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 39.866.822 150 76.807.500 76.807.500 0
114 PP2600070316 Bacillus claussii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 125.173.140 125.173.140 0
115 PP2600070317 Bacillus claussii vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 13.542.517 150 353.798.886 353.798.886 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 16.219.431 150 353.798.886 353.798.886 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 13.542.517 150 353.798.886 353.798.886 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 16.219.431 150 353.798.886 353.798.886 0
116 PP2600070318 Bacillus claussii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 191.124.360 191.124.360 0
117 PP2600070319 Baclofen vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 120 37.850.454 150 14.000.000 14.000.000 0
118 PP2600070320 Baclofen vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 2.961.334 150 4.986.980 4.986.980 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 19.670.966 150 5.508.240 5.508.240 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 2.961.334 150 4.986.980 4.986.980 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 19.670.966 150 5.508.240 5.508.240 0
119 PP2600070321 Baclofen vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 120 11.589.000 150 27.400.000 27.400.000 0
120 PP2600070322 Bambuterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 291.761.860 291.761.860 0
121 PP2600070323 Bambuterol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 14.439.600 14.439.600 0
122 PP2600070325 Basiliximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 8.548.451.424 8.548.451.424 0
123 PP2600070326 BCG (Bacillus Calmette-Guérin) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 1.440.000.000 1.440.000.000 0
124 PP2600070327 Bendamustin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 3.687.394.400 3.687.394.400 0
125 PP2600070328 Bendamustin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 213.075.058 155 884.800.000 884.800.000 0
126 PP2600070329 Bendamustin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 596.736.000 596.736.000 0
127 PP2600070330 Bendamustin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 213.075.058 155 102.046.000 102.046.000 0
128 PP2600070333 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 2.104.900 2.104.900 0
129 PP2600070335 Bicalutamid vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 120 28.941.300 150 449.920.000 449.920.000 0
130 PP2600070336 Bicalutamid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 112.500.000 112.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 112.500.000 112.500.000 0
131 PP2600070337 Bilastin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 120 44.963.470 150 30.151.170 30.151.170 0
132 PP2600070339 Bismuth vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 46.140.360 46.140.360 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 17.204.599 150 52.698.800 52.698.800 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 120 6.613.181 150 19.774.440 19.774.440 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 2.691.386 150 51.212.000 51.212.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 801.386 150 20.319.600 20.319.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 18.742.147 150 49.378.280 49.378.280 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 46.140.360 46.140.360 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 17.204.599 150 52.698.800 52.698.800 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 120 6.613.181 150 19.774.440 19.774.440 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 2.691.386 150 51.212.000 51.212.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 801.386 150 20.319.600 20.319.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 18.742.147 150 49.378.280 49.378.280 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 46.140.360 46.140.360 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 17.204.599 150 52.698.800 52.698.800 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 120 6.613.181 150 19.774.440 19.774.440 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 2.691.386 150 51.212.000 51.212.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 801.386 150 20.319.600 20.319.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 18.742.147 150 49.378.280 49.378.280 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 46.140.360 46.140.360 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 17.204.599 150 52.698.800 52.698.800 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 120 6.613.181 150 19.774.440 19.774.440 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 2.691.386 150 51.212.000 51.212.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 801.386 150 20.319.600 20.319.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 18.742.147 150 49.378.280 49.378.280 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 46.140.360 46.140.360 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 17.204.599 150 52.698.800 52.698.800 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 120 6.613.181 150 19.774.440 19.774.440 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 2.691.386 150 51.212.000 51.212.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 801.386 150 20.319.600 20.319.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 18.742.147 150 49.378.280 49.378.280 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 46.140.360 46.140.360 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 17.204.599 150 52.698.800 52.698.800 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 120 6.613.181 150 19.774.440 19.774.440 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 2.691.386 150 51.212.000 51.212.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 801.386 150 20.319.600 20.319.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 18.742.147 150 49.378.280 49.378.280 0
133 PP2600070340 Bismuth vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 120 8.390.340 150 69.540.000 69.540.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 8.743.170 150 72.834.000 72.834.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 120 3.277.530 150 72.834.000 72.834.000 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 120 15.652.991 150 49.776.000 49.776.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 11.870.081 150 36.585.360 36.585.360 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 120 8.390.340 150 69.540.000 69.540.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 8.743.170 150 72.834.000 72.834.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 120 3.277.530 150 72.834.000 72.834.000 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 120 15.652.991 150 49.776.000 49.776.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 11.870.081 150 36.585.360 36.585.360 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 120 8.390.340 150 69.540.000 69.540.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 8.743.170 150 72.834.000 72.834.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 120 3.277.530 150 72.834.000 72.834.000 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 120 15.652.991 150 49.776.000 49.776.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 11.870.081 150 36.585.360 36.585.360 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 120 8.390.340 150 69.540.000 69.540.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 8.743.170 150 72.834.000 72.834.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 120 3.277.530 150 72.834.000 72.834.000 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 120 15.652.991 150 49.776.000 49.776.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 11.870.081 150 36.585.360 36.585.360 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 120 8.390.340 150 69.540.000 69.540.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 8.743.170 150 72.834.000 72.834.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 120 3.277.530 150 72.834.000 72.834.000 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 120 15.652.991 150 49.776.000 49.776.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 11.870.081 150 36.585.360 36.585.360 0
134 PP2600070341 Bismuth subsalicylate vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 26.706.630 150 40.000.000 40.000.000 0
135 PP2600070342 Bisoprolol vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 127.500.000 150 361.028.500 361.028.500 0
136 PP2600070343 Bisoprolol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.750.895 150 98.775.000 98.775.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 88.897.500 88.897.500 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.750.895 150 98.775.000 98.775.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 88.897.500 88.897.500 0
137 PP2600070345 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 387.588.600 387.588.600 0
138 PP2600070346 Bortezomib vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 232.634.331 150 5.742.000.000 5.742.000.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 120 710.000.000 150 4.725.000.000 4.725.000.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 232.634.331 150 5.742.000.000 5.742.000.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 120 710.000.000 150 4.725.000.000 4.725.000.000 0
139 PP2600070347 Bortezomib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 56.711.700 56.711.700 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 54.000.000 54.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 56.711.700 56.711.700 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 54.000.000 54.000.000 0
140 PP2600070348 Bosentan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 2.398.088.000 2.398.088.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 2.199.120.000 2.199.120.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 2.398.088.000 2.398.088.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 2.199.120.000 2.199.120.000 0
141 PP2600070349 Bosentan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 792.099.000 792.099.000 0
142 PP2600070350 Bosentan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 355.494.000 355.494.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 367.012.800 367.012.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 355.494.000 355.494.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 367.012.800 367.012.800 0
143 PP2600070351 Bosentan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 120 44.963.470 150 287.354.340 287.354.340 0
144 PP2600070352 Brentuximab Vedotin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 8.533.948.455 8.533.948.455 0
145 PP2600070353 Brinzolamid + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 93.240.000 93.240.000 0
146 PP2600070354 Bromhexin vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 32.169.356 150 170.375.000 170.375.000 0
147 PP2600070355 Bromhexin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 25.716.500 25.716.500 0
148 PP2600070356 Budesonid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 852.582.500 852.582.500 0
149 PP2600070357 Budesonid + formoterol (dạng muối) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 205.000.000 205.000.000 0
150 PP2600070359 Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 569.208.000 569.208.000 0
151 PP2600070360 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 44.233.045 150 16.000.000 16.000.000 0
152 PP2600070361 Budesonid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 10.464.000 10.464.000 0
153 PP2600070362 Budesonid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 1.104.105.000 1.104.105.000 0
154 PP2600070363 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.533.540 150 45.000.000 45.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.533.540 150 45.000.000 45.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 36.000.000 36.000.000 0
155 PP2600070364 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 7.072.000 7.072.000 0
156 PP2600070365 Busulfan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 213.000.000 213.000.000 0
157 PP2600070366 Calci acetat vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 74.883.968 150 48.930.000 48.930.000 0
vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 120 2.971.860 150 51.726.000 51.726.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 74.883.968 150 48.930.000 48.930.000 0
vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 120 2.971.860 150 51.726.000 51.726.000 0
158 PP2600070367 Calci ascorbat+ Lysin hydroclorid + Acid ascorbic vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 120 37.850.454 150 605.000.000 605.000.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 120 11.100.000 150 590.000.000 590.000.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 120 37.850.454 150 605.000.000 605.000.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 120 11.100.000 150 590.000.000 590.000.000 0
159 PP2600070368 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 39.000.000 39.000.000 0
160 PP2600070369 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 120 31.250.610 150 2.083.374.000 2.083.374.000 0
161 PP2600070370 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 466.754.400 466.754.400 0
162 PP2600070372 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 120 18.825.000 150 370.000.000 370.000.000 0
163 PP2600070373 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 73.800.000 160 546.788.000 546.788.000 0
164 PP2600070374 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 1.801.320.000 1.801.320.000 0
165 PP2600070375 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 120 44.963.470 150 811.543.761 811.543.761 0
166 PP2600070376 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 53.000.000 180 2.023.500.000 2.023.500.000 0
vn0309796299 Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như 120 30.352.500 150 2.020.305.000 2.020.305.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 53.000.000 180 2.023.500.000 2.023.500.000 0
vn0309796299 Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như 120 30.352.500 150 2.020.305.000 2.020.305.000 0
167 PP2600070378 Calci folinat vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 109.116.800 109.116.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 108.979.200 108.979.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 109.116.800 109.116.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 108.979.200 108.979.200 0
168 PP2600070379 Calci folinat vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 105.052.823 152 184.011.000 184.011.000 0
169 PP2600070380 Calci folinat vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 120 710.000.000 150 647.462.550 647.462.550 0
170 PP2600070381 Calci folinat vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 12.480.000 12.480.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 12.252.000 12.252.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 12.480.000 12.480.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 12.252.000 12.252.000 0
171 PP2600070383 Calci lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 66.093.660 66.093.660 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 24.826.500 24.826.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 24.054.120 24.054.120 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 66.093.660 66.093.660 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 24.826.500 24.826.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 24.054.120 24.054.120 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 66.093.660 66.093.660 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 24.826.500 24.826.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 24.054.120 24.054.120 0
172 PP2600070384 Calci lactat pentahydrat vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 120 15.907.500 150 1.060.500.000 1.060.500.000 0
173 PP2600070385 Calci polystyren sulfonat vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 53.000.000 180 400.000.000 400.000.000 0
174 PP2600070386 Calci polystyren sulfonat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 44.233.045 150 122.598.000 122.598.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 120 16.039.230 150 122.598.000 122.598.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 44.233.045 150 122.598.000 122.598.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 120 16.039.230 150 122.598.000 122.598.000 0
175 PP2600070387 Calci polystyren sulfonat vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 1.050.477.750 150 1.264.200.000 1.264.200.000 0
176 PP2600070388 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 120 217.516.000 151 14.014.000.000 14.014.000.000 0
177 PP2600070389 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 120 85.576.065 150 2.492.000.000 2.492.000.000 0
178 PP2600070390 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 1.787.550 150 34.970.000 34.970.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 54.365.976 54.365.976 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 1.787.550 150 34.970.000 34.970.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 54.365.976 54.365.976 0
179 PP2600070391 Calcitonin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 4.349.100 4.349.100 0
180 PP2600070392 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 1.787.550 150 9.000.000 9.000.000 0
181 PP2600070393 Calcitonin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 6.648.600 6.648.600 0
182 PP2600070396 Candesartan + Hydroclorothiazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 96.411.800 96.411.800 0
183 PP2600070397 Candesartan + Hydroclorothiazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 541.800.000 541.800.000 0
184 PP2600070398 Candesartan vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 215.334.300 150 512.000.000 512.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 50.726.597 150 546.000.000 546.000.000 0
vn0317419985 CÔNG TY TNHH M&M PHARMA 120 14.442.180 150 599.900.000 599.900.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 127.500.000 150 658.000.000 658.000.000 0
vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 215.334.300 150 512.000.000 512.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 50.726.597 150 546.000.000 546.000.000 0
vn0317419985 CÔNG TY TNHH M&M PHARMA 120 14.442.180 150 599.900.000 599.900.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 127.500.000 150 658.000.000 658.000.000 0
vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 215.334.300 150 512.000.000 512.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 50.726.597 150 546.000.000 546.000.000 0
vn0317419985 CÔNG TY TNHH M&M PHARMA 120 14.442.180 150 599.900.000 599.900.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 127.500.000 150 658.000.000 658.000.000 0
vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 215.334.300 150 512.000.000 512.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 50.726.597 150 546.000.000 546.000.000 0
vn0317419985 CÔNG TY TNHH M&M PHARMA 120 14.442.180 150 599.900.000 599.900.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 127.500.000 150 658.000.000 658.000.000 0
185 PP2600070399 Candesartan vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 8.775.750 150 369.900.000 369.900.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 339.000.000 150 398.900.000 398.900.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 8.775.750 150 369.900.000 369.900.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 339.000.000 150 398.900.000 398.900.000 0
186 PP2600070400 Candesartan vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 62.512.560 62.512.560 0
187 PP2600070401 Candesartan vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 724.490.000 724.490.000 0
188 PP2600070402 Candesartan vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 8.775.750 150 88.021.000 88.021.000 0
189 PP2600070403 Candesartan vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 27.718.518 150 562.500.000 562.500.000 0
190 PP2600070405 Candesartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 15.500.000 15.500.000 0
191 PP2600070406 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 9.306.237 150 231.575.000 231.575.000 0
192 PP2600070407 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 9.306.237 150 137.574.360 137.574.360 0
193 PP2600070408 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 50.127.000 50.127.000 0
194 PP2600070410 Carbidopa + Entacapone + Levodopa vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 120 7.800.000 150 520.000.000 520.000.000 0
195 PP2600070411 Carbocistein vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 9.332.430 150 24.975.000 24.975.000 0
196 PP2600070412 Carbocistein vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 15.082.152 150 56.000.000 56.000.000 0
197 PP2600070413 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 1.144.545 150 13.000.000 13.000.000 0
198 PP2600070414 Carboplatin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 213.075.058 155 4.580.000.000 4.580.000.000 0
199 PP2600070416 Carmustine vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 567.000.000 567.000.000 0
200 PP2600070417 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 25.983.338 150 610.353.500 610.353.500 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 105.052.823 152 636.565.000 636.565.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 25.983.338 150 610.353.500 610.353.500 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 105.052.823 152 636.565.000 636.565.000 0
201 PP2600070418 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 50.222.700 50.222.700 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 52.601.670 52.601.670 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 50.222.700 50.222.700 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 52.601.670 52.601.670 0
202 PP2600070419 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 25.983.338 150 231.800.000 231.800.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 105.052.823 152 213.750.000 213.750.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 25.983.338 150 231.800.000 231.800.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 105.052.823 152 213.750.000 213.750.000 0
203 PP2600070420 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 56.265.000 56.265.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 54.715.000 54.715.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 56.265.000 56.265.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 54.715.000 54.715.000 0
204 PP2600070421 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.533.540 150 495.000.000 495.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 341.250.000 341.250.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.533.540 150 495.000.000 495.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 341.250.000 341.250.000 0
205 PP2600070423 Cefamandol vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 120 8.307.429 150 29.472.000 29.472.000 0
206 PP2600070425 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 8.195.000 8.195.000 0
207 PP2600070426 Cefazolin vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 53.142.798 155 863.882.000 863.882.000 0
208 PP2600070427 Cefazolin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 339.000.000 150 2.585.520.000 2.585.520.000 0
209 PP2600070428 Cefepim vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 216.380.381 150 5.516.771 5.516.771 0
210 PP2600070429 Cefixim vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 33.710.604 150 110.000.000 110.000.000 0
211 PP2600070430 Cefixim vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 120 20.436.383 150 1.362.425.500 1.362.425.500 0
212 PP2600070431 Cefixim vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 120 144.332.955 150 3.150.000 3.150.000 0
213 PP2600070432 Cefmetazol vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 97.990.000 97.990.000 0
214 PP2600070433 Cefmetazol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 24.997.230 150 78.000.000 78.000.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 23.272.526 150 78.750.000 78.750.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 2.687.037 150 78.200.000 78.200.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 24.997.230 150 78.000.000 78.000.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 23.272.526 150 78.750.000 78.750.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 2.687.037 150 78.200.000 78.200.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 24.997.230 150 78.000.000 78.000.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 23.272.526 150 78.750.000 78.750.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 2.687.037 150 78.200.000 78.200.000 0
215 PP2600070434 Cefoperazon + Sulbactam vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 698.800.000 698.800.000 0
216 PP2600070435 Cefoperazon + Sulbactam vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 5.969.849 150 127.998.000 127.998.000 0
217 PP2600070436 Cefoperazon + Sulbactam vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 120 37.850.454 150 1.770.132.000 1.770.132.000 0
218 PP2600070437 Cefoperazon + Sulbactam vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 4.463.680.000 4.463.680.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 75.000.000 165 4.101.760.000 4.101.760.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 4.463.680.000 4.463.680.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 75.000.000 165 4.101.760.000 4.101.760.000 0
219 PP2600070438 Cefoperazon + Sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 1.008.078.750 1.008.078.750 0
220 PP2600070439 Cefoperazon vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 21.336.000 21.336.000 0
221 PP2600070441 Cefoperazon vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 41.250.000 41.250.000 0
222 PP2600070442 Cefotiam vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 120 28.941.300 150 57.500.000 57.500.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 57.500.000 57.500.000 0
vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 120 28.941.300 150 57.500.000 57.500.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 57.500.000 57.500.000 0
223 PP2600070443 Cefoxitin vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 105.000.000 105.000.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 127.500.000 150 105.000.000 105.000.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 105.000.000 105.000.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 127.500.000 150 105.000.000 105.000.000 0
224 PP2600070444 Cefoxitin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 9.930.420 150 83.448.000 83.448.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 339.000.000 150 83.448.000 83.448.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 9.930.420 150 83.448.000 83.448.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 339.000.000 150 83.448.000 83.448.000 0
225 PP2600070445 Cefoxitin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 92.500.000 160 48.500.000 48.500.000 0
226 PP2600070446 Cefoxitin vn0302156194 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG 120 20.132.790 150 809.000.000 809.000.000 0
227 PP2600070447 Cefoxitin vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 11.238.334 150 749.147.140 749.147.140 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 128.072.509 160 749.222.250 749.222.250 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 11.238.334 150 749.147.140 749.147.140 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 128.072.509 160 749.222.250 749.222.250 0
228 PP2600070448 Cefpirom vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 339.000.000 150 545.722.842 545.722.842 0
229 PP2600070449 Cefpodoxim vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 6.290.000 6.290.000 0
230 PP2600070450 Cefpodoxim vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 10.500.000 10.500.000 0
231 PP2600070451 Cefpodoxim vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 37.193.214 150 2.550.000 2.550.000 0
232 PP2600070452 Ceftazidim + avibactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 69.599.376.000 69.599.376.000 0
233 PP2600070453 Ceftazidim + avibactam vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 339.000.000 150 8.638.500.000 8.638.500.000 0
234 PP2600070455 Ceftolozane + Tazobactam vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 12.232.500.000 12.232.500.000 0
235 PP2600070456 Ceftriaxon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 471.900.000 471.900.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 120 18.473.199 150 331.540.000 331.540.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 471.900.000 471.900.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 120 18.473.199 150 331.540.000 331.540.000 0
236 PP2600070457 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 1.812.900 150 100.914.000 100.914.000 0
237 PP2600070458 Cefuroxim vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 88.331.350 155 990.582.000 990.582.000 0
238 PP2600070459 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 92.500.000 160 131.400.000 131.400.000 0
239 PP2600070460 Celecoxib vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 902.772 150 14.304.000 14.304.000 0
240 PP2600070461 Ceritinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.789.293.600 1.789.293.600 0
241 PP2600070462 Cetirizin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 127.500.000 150 6.680.000 6.680.000 0
242 PP2600070463 Cetirizin vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 120 980.730 150 65.382.000 65.382.000 0
243 PP2600070464 Cetirizin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 88.331.350 155 17.307.000 17.307.000 0
244 PP2600070465 Chlorhexidin digluconat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.533.540 150 90.000.000 90.000.000 0
245 PP2600070466 Choline Alfoscerate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 138.600.000 138.600.000 0
246 PP2600070467 Choline Alfoscerate vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 23.272.526 150 46.020.000 46.020.000 0
247 PP2600070468 Choline Alfoscerate vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 100.240.000 100.240.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 9.332.430 150 99.990.000 99.990.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 96.000.000 96.000.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 100.240.000 100.240.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 9.332.430 150 99.990.000 99.990.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 96.000.000 96.000.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 100.240.000 100.240.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 9.332.430 150 99.990.000 99.990.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 96.000.000 96.000.000 0
248 PP2600070469 Ciclosporin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 27.085.650 150 583.000.000 583.000.000 0
249 PP2600070470 Cilastatin + imipenem + Relebactam vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 27.218.045.500 27.218.045.500 0
250 PP2600070471 Cilostazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 65.617.500 65.617.500 0
251 PP2600070472 Cilostazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 141.960.000 141.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 134.680.000 134.680.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 124.488.000 124.488.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 141.960.000 141.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 134.680.000 134.680.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 124.488.000 124.488.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 141.960.000 141.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 134.680.000 134.680.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 124.488.000 124.488.000 0
252 PP2600070473 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 9.615.197 150 4.837.140 4.837.140 0
253 PP2600070474 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 33.178.800 33.178.800 0
254 PP2600070476 Ciprofloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 2.842.184.730 2.842.184.730 0
255 PP2600070477 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 20.116.440 20.116.440 0
256 PP2600070479 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 23.833.431 150 349.315.000 349.315.000 0
257 PP2600070480 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 148.181.880 148.181.880 0
258 PP2600070481 Cisplatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 2.083.935.000 2.083.935.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 23.833.431 150 1.834.175.000 1.834.175.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 2.083.935.000 2.083.935.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 23.833.431 150 1.834.175.000 1.834.175.000 0
259 PP2600070483 Citalopram vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 8.743.170 150 150.000.000 150.000.000 0
260 PP2600070484 Citrullin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 306.374.915 306.374.915 0
261 PP2600070485 Citrullin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 127.500.000 150 221.544.000 221.544.000 0
262 PP2600070486 Cladribine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.420.696.380 1.420.696.380 0
263 PP2600070487 Cladribine vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 69.900.000 150 615.000.000 615.000.000 0
264 PP2600070489 Clarithromycin vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 164.970.000 164.970.000 0
265 PP2600070490 Clopidogrel vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 120 34.288.759 150 510.000.000 510.000.000 0
266 PP2600070491 Clopidogrel vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 9.378.830 150 121.000.000 121.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 113.500.000 113.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 9.378.830 150 121.000.000 121.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 113.500.000 113.500.000 0
267 PP2600070492 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 5.980.800 5.980.800 0
268 PP2600070493 Clozapin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 26.706.630 150 90.000.000 90.000.000 0
269 PP2600070495 Colchicin vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 3.871.928 150 144.781.000 144.781.000 0
270 PP2600070497 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 4.466.000 4.466.000 0
271 PP2600070498 Colistin vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 1.050.477.750 150 10.181.338.650 10.181.338.650 0
272 PP2600070499 Colistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 2.962.143.000 2.962.143.000 0
vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 1.050.477.750 150 2.544.270.750 2.544.270.750 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 120 154.727.700 157 2.971.350.000 2.971.350.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 2.657.466.630 2.657.466.630 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 2.962.143.000 2.962.143.000 0
vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 1.050.477.750 150 2.544.270.750 2.544.270.750 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 120 154.727.700 157 2.971.350.000 2.971.350.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 2.657.466.630 2.657.466.630 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 2.962.143.000 2.962.143.000 0
vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 1.050.477.750 150 2.544.270.750 2.544.270.750 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 120 154.727.700 157 2.971.350.000 2.971.350.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 2.657.466.630 2.657.466.630 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 2.962.143.000 2.962.143.000 0
vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 1.050.477.750 150 2.544.270.750 2.544.270.750 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 120 154.727.700 157 2.971.350.000 2.971.350.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 2.657.466.630 2.657.466.630 0
273 PP2600070500 Cytarabin vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 111.008.100 151 254.400.000 254.400.000 0
274 PP2600070501 Cytarabin vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 287.300.000 287.300.000 0
275 PP2600070502 Cytarabin vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 511.700.000 511.700.000 0
276 PP2600070503 Cytarabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 499.500.000 499.500.000 0
277 PP2600070504 Cytarabin vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 287.130.000 287.130.000 0
278 PP2600070505 Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 14.988.025 150 37.710.000 37.710.000 0
279 PP2600070507 Dabigatran vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 330.000.000 330.000.000 0
280 PP2600070508 Dabigatran vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.750.895 150 1.352.000.000 1.352.000.000 0
281 PP2600070509 Dabigatran vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.750.895 150 1.113.000.000 1.113.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 973.000.000 973.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.750.895 150 1.113.000.000 1.113.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 973.000.000 973.000.000 0
282 PP2600070510 Dacarbazin vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 750.000.000 750.000.000 0
283 PP2600070511 Dapagliflozin+ Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 107.350.000 107.350.000 0
284 PP2600070512 Dapagliflozin+ Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 21.470.000 21.470.000 0
285 PP2600070513 Daptomycin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 120 1.504.938 150 53.547.200 53.547.200 0
286 PP2600070514 Daptomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 5.097.000.000 5.097.000.000 0
287 PP2600070515 Daptomycin vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 120 47.400.000 150 3.160.000.000 3.160.000.000 0
288 PP2600070516 Daratumumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 2.558.461.675 2.558.461.675 0
289 PP2600070517 Daratumumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 13.955.246.250 13.955.246.250 0
290 PP2600070518 Daunorubicin vn0105033958 CÔNG TY TNHH BIONAM 120 10.813.683 150 307.184.000 307.184.000 0
291 PP2600070519 Decitabin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 5.653.440.000 5.653.440.000 0
292 PP2600070520 Deferasirox vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 120 83.347.185 150 2.336.222.000 2.336.222.000 0
vn0318214797 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - SK PHARMA 120 42.101.013 150 2.336.068.200 2.336.068.200 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 120 83.347.185 150 2.336.222.000 2.336.222.000 0
vn0318214797 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - SK PHARMA 120 42.101.013 150 2.336.068.200 2.336.068.200 0
293 PP2600070521 Deferasirox vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 76.900.000 76.900.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 84.590.000 84.590.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 76.900.000 76.900.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 84.590.000 84.590.000 0
294 PP2600070523 Deferasirox vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 216.380.381 150 1.537.252.500 1.537.252.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 2.352.011.900 2.352.011.900 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 216.380.381 150 1.537.252.500 1.537.252.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 2.352.011.900 2.352.011.900 0
295 PP2600070524 Deferasirox vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 2.961.334 150 68.000.000 68.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 9.332.430 150 65.600.000 65.600.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 2.961.334 150 68.000.000 68.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 9.332.430 150 65.600.000 65.600.000 0
296 PP2600070525 Deferasirox vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 58.824.000 58.824.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 89.268.000 89.268.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 58.824.000 58.824.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 89.268.000 89.268.000 0
297 PP2600070526 Deferasirox vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 307.421.000 307.421.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 337.630.000 337.630.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 307.421.000 307.421.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 337.630.000 337.630.000 0
298 PP2600070527 Deferipron vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 63.393.120 63.393.120 0
299 PP2600070528 Deferoxamine mesylat vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 120 18.302.400 150 625.000.000 625.000.000 0
300 PP2600070529 Degarelix vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 440.212.500 440.212.500 0
301 PP2600070530 Degarelix vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 907.483.500 907.483.500 0
302 PP2600070531 Denosumab vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 390.000.000 150 2.439.330.000 2.439.330.000 0
303 PP2600070532 Desflurane vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 2.894.400.000 2.894.400.000 0
304 PP2600070533 Desloratadin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 25.983.338 150 38.522.000 38.522.000 0
305 PP2600070534 Desloratadin vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 115.000.000 150 15.438.600 15.438.600 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 24.250.383 150 15.343.300 15.343.300 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 120 14.321.541 150 15.438.600 15.438.600 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 115.000.000 150 15.438.600 15.438.600 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 24.250.383 150 15.343.300 15.343.300 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 120 14.321.541 150 15.438.600 15.438.600 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 115.000.000 150 15.438.600 15.438.600 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 24.250.383 150 15.343.300 15.343.300 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 120 14.321.541 150 15.438.600 15.438.600 0
306 PP2600070535 Desloratadin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 26.706.630 150 185.000.000 185.000.000 0
307 PP2600070536 Desmopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 1.995.270.900 1.995.270.900 0
308 PP2600070537 Desmopressin vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 15.077.856 150 244.800.000 244.800.000 0
309 PP2600070538 Desmopressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 554.652.980 554.652.980 0
310 PP2600070539 Dexamethason vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 53.000.000 180 2.992.500 2.992.500 0
311 PP2600070540 Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 25.365.000 25.365.000 0
312 PP2600070541 Dexamethason + Neomycin + Polymycin B vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.533.540 150 12.736.000 12.736.000 0
313 PP2600070542 Dexamethason + Tobramycin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 16.744.200 16.744.200 0
314 PP2600070544 Dexamethason vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 2.995.416.000 2.995.416.000 0
315 PP2600070545 Dexamethason vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 154.126.800 154.126.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 159.417.720 159.417.720 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 146.765.520 146.765.520 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 154.126.800 154.126.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 159.417.720 159.417.720 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 146.765.520 146.765.520 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 154.126.800 154.126.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 159.417.720 159.417.720 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 146.765.520 146.765.520 0
316 PP2600070546 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 267.858.000 267.858.000 0
317 PP2600070547 Dexibuprofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 9.582.702 150 3.898.440 3.898.440 0
318 PP2600070548 Dexketoprofen vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 111.008.100 151 350.000.000 350.000.000 0
319 PP2600070550 Dexmedetomidin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 120.118.600 120.118.600 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 161.210.000 161.210.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 120.118.600 120.118.600 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 161.210.000 161.210.000 0
320 PP2600070551 Dextrose + kali chlorid + magnesi sulfat + monobasic kali phosphat + natri acetat + Natri chlorid + kẽm sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 554.013.000 554.013.000 0
321 PP2600070553 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 16.720.000 16.720.000 0
322 PP2600070554 Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 120 2.693.925 150 179.595.000 179.595.000 0
323 PP2600070555 Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 44.233.045 150 3.969.000 3.969.000 0
324 PP2600070556 Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 156.465.173 150 1.451.754.000 1.451.754.000 0
325 PP2600070557 Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat vn0316148002 CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM 120 6.850.431 150 373.115.400 373.115.400 0
326 PP2600070558 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 1.655.580.500 1.655.580.500 0
327 PP2600070559 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 1.821.501.852 1.821.501.852 0
328 PP2600070560 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 53.467.270 220 424.799.640 424.799.640 0
329 PP2600070561 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 87.300.000 150 217.335.300 217.335.300 0
330 PP2600070562 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 53.467.270 220 1.564.560.000 1.564.560.000 0
331 PP2600070563 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 483.320.000 483.320.000 0
332 PP2600070564 Dịch truyền hỗn hợp acid amin + glucose + Điện giải vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 2.005.560.000 2.005.560.000 0
333 PP2600070565 Dịch truyền hỗn hợp acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 53.467.270 220 403.200.000 403.200.000 0
334 PP2600070566 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.436.400.000 1.436.400.000 0
335 PP2600070567 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 315.000.000 315.000.000 0
336 PP2600070568 Dịch truyền hỗn hợp acid amin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 19.670.966 150 1.108.065.000 1.108.065.000 0
337 PP2600070569 Dịch truyền hỗn hợp acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 7.715.232.000 7.715.232.000 0
338 PP2600070570 Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 87.300.000 150 300.985.440 300.985.440 0
339 PP2600070571 Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 139.360.000 139.360.000 0
340 PP2600070572 Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 53.467.270 220 793.915.000 793.915.000 0
341 PP2600070573 Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 53.467.270 220 26.375.000 26.375.000 0
342 PP2600070574 Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 141.336.000 141.336.000 0
343 PP2600070575 Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 2.928.422.762 2.928.422.762 0
344 PP2600070576 Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 410.874.707 210 888.774.000 888.774.000 0
345 PP2600070577 Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 53.467.270 220 384.230.000 384.230.000 0
346 PP2600070578 Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 4.639.110.000 4.639.110.000 0
347 PP2600070579 Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 2.854.300.000 2.854.300.000 0
348 PP2600070580 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin Glucose + Điện giải vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 2.086.478.520 2.086.478.520 0
349 PP2600070581 Diclofenac diethylamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 29.455.000 29.455.000 0
350 PP2600070582 Diclofenac natri vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 120 2.952.348 150 41.807.700 41.807.700 0
351 PP2600070584 Digoxin vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 120 742.296 150 49.486.400 49.486.400 0
352 PP2600070585 Dihydroergotamin mesylat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 120 44.963.470 150 19.320.000 19.320.000 0
353 PP2600070586 Diltiazem vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 92.500.000 160 15.500.000 15.500.000 0
354 PP2600070587 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 64.714.000 64.714.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 25.375.725 150 57.495.900 57.495.900 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 64.714.000 64.714.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 25.375.725 150 57.495.900 57.495.900 0
355 PP2600070588 Diltiazem vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 120 44.963.470 150 77.568.200 77.568.200 0
356 PP2600070590 Dioctahedral smectit vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 120 37.850.454 150 34.000.000 34.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 32.800.000 32.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 9.378.830 150 12.600.000 12.600.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 120 37.850.454 150 34.000.000 34.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 32.800.000 32.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 9.378.830 150 12.600.000 12.600.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 120 37.850.454 150 34.000.000 34.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 32.800.000 32.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 9.378.830 150 12.600.000 12.600.000 0
357 PP2600070591 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 84.374.940 84.374.940 0
358 PP2600070592 Diosmectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 11.106.000 11.106.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 120 44.963.470 150 11.920.440 11.920.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 11.723.000 11.723.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 11.106.000 11.106.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 120 44.963.470 150 11.920.440 11.920.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 11.723.000 11.723.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 11.106.000 11.106.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 120 44.963.470 150 11.920.440 11.920.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 11.723.000 11.723.000 0
359 PP2600070593 Diosmin + Hesperidin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 50.726.597 150 1.760.000.000 1.760.000.000 0
360 PP2600070594 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 237.744.600 237.744.600 0
361 PP2600070595 Diosmin + Hesperidin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 18.742.147 150 51.835.410 51.835.410 0
362 PP2600070596 Diosmin + Hesperidin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 1.363.981 150 12.887.700 12.887.700 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 1.799.205 150 16.150.000 16.150.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 14.599.600 14.599.600 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 1.363.981 150 12.887.700 12.887.700 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 1.799.205 150 16.150.000 16.150.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 14.599.600 14.599.600 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 1.363.981 150 12.887.700 12.887.700 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 1.799.205 150 16.150.000 16.150.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 14.599.600 14.599.600 0
363 PP2600070597 Diosmin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 12.281.625 150 585.858.000 585.858.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 8.906.625 150 581.899.500 581.899.500 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 12.281.625 150 585.858.000 585.858.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 8.906.625 150 581.899.500 581.899.500 0
364 PP2600070598 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 9.815.856 9.815.856 0
365 PP2600070599 Docusate sodium vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 88.331.350 155 26.000.000 26.000.000 0
366 PP2600070600 Domperidon vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 3.871.928 150 105.294.000 105.294.000 0
367 PP2600070601 Domperidon vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 4.848.050 4.848.050 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 4.332.300 4.332.300 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 4.848.050 4.848.050 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 4.332.300 4.332.300 0
368 PP2600070602 Donepezil vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 3.147.480 150 5.187.000 5.187.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 53.000.000 180 4.851.000 4.851.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 3.147.480 150 5.187.000 5.187.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 53.000.000 180 4.851.000 4.851.000 0
369 PP2600070603 Donepezil vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 32.169.356 150 33.561.000 33.561.000 0
370 PP2600070604 Donepezil vn0317619134 CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI 120 10.097.520 150 17.940.000 17.940.000 0
371 PP2600070605 Đồng + Mangan + Sắt vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 73.800.000 160 19.291.900 19.291.900 0
372 PP2600070607 Dopamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 44.233.045 150 34.618.500 34.618.500 0
373 PP2600070608 Doxorubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 106.566.707 106.566.707 0
374 PP2600070609 Doxorubicin vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 33.216.000 33.216.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 28.264.740 28.264.740 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 33.216.000 33.216.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 28.264.740 28.264.740 0
375 PP2600070610 Doxorubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 685.152.000 685.152.000 0
376 PP2600070611 Doxorubicin vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 844.018.000 844.018.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 795.898.866 795.898.866 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 844.018.000 844.018.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 795.898.866 795.898.866 0
377 PP2600070612 Doxorubicin liposome vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 4.180.000.000 4.180.000.000 0
378 PP2600070613 Drotaverin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 17.403.120 17.403.120 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 25.375.725 150 15.607.560 15.607.560 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 15.607.560 15.607.560 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 17.403.120 17.403.120 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 25.375.725 150 15.607.560 15.607.560 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 15.607.560 15.607.560 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 17.403.120 17.403.120 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 25.375.725 150 15.607.560 15.607.560 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 15.607.560 15.607.560 0
379 PP2600070614 Drotaverin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 22.384.278 22.384.278 0
380 PP2600070616 Drotaverin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 70.949.060 70.949.060 0
381 PP2600070617 Drotaverin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 9.582.702 150 38.545.500 38.545.500 0
382 PP2600070618 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 166.052.874 150 2.371.797.600 2.371.797.600 0
383 PP2600070619 Dung dịch lọc màng bụng vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 410.874.707 210 10.839.394.000 10.839.394.000 0
384 PP2600070620 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 166.052.874 150 1.647.448.000 1.647.448.000 0
385 PP2600070621 Dung dịch lọc màng bụng vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 410.874.707 210 314.204.000 314.204.000 0
386 PP2600070622 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 166.052.874 150 4.820.019.600 4.820.019.600 0
387 PP2600070623 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 5.334.396.000 5.334.396.000 0
388 PP2600070624 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 166.052.874 150 1.122.290.000 1.122.290.000 0
389 PP2600070626 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 166.052.874 150 298.796.400 298.796.400 0
390 PP2600070627 Dung dịch lọc màng bụng vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 410.874.707 210 603.737.000 603.737.000 0
391 PP2600070628 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 9.933.420.000 9.933.420.000 0
392 PP2600070629 Dung dịch lọc thận (Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 7.112.385.000 7.112.385.000 0
393 PP2600070630 Durvalumab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 18.423.009.000 18.423.009.000 0
394 PP2600070631 Ebastin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 127.500.000 150 449.207.000 449.207.000 0
395 PP2600070632 Edoxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 540.000.000 540.000.000 0
396 PP2600070633 Eltrombopag vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 453.120.000 453.120.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 39.230.393 150 441.600.000 441.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 453.120.000 453.120.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 39.230.393 150 441.600.000 441.600.000 0
397 PP2600070634 Empagliflozin vn0109584473 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT 120 47.379.368 150 3.158.624.500 3.158.624.500 0
398 PP2600070635 Empagliflozin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 41.150.025 150 1.390.000.000 1.390.000.000 0
399 PP2600070636 Empagliflozin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 75.000.000 165 136.650.000 136.650.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 111.000.000 111.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 75.000.000 165 136.650.000 136.650.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 111.000.000 111.000.000 0
400 PP2600070637 Empagliflozin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 120 18.473.199 150 717.296.580 717.296.580 0
401 PP2600070638 Empagliflozin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 41.150.025 150 1.113.000.000 1.113.000.000 0
402 PP2600070639 Empagliflozin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 3.404.638 150 114.156.700 114.156.700 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 75.000.000 165 183.322.230 183.322.230 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 119.912.500 119.912.500 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 3.404.638 150 114.156.700 114.156.700 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 75.000.000 165 183.322.230 183.322.230 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 119.912.500 119.912.500 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 3.404.638 150 114.156.700 114.156.700 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 75.000.000 165 183.322.230 183.322.230 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 119.912.500 119.912.500 0
403 PP2600070640 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 255.700.000 152 114.000.000 114.000.000 0
404 PP2600070641 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 72.000.000 72.000.000 0
405 PP2600070642 Ephedrin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 156.465.173 150 183.645.000 183.645.000 0
406 PP2600070643 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 20.790.000 20.790.000 0
407 PP2600070644 Epirubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 143.992.800 143.992.800 0
408 PP2600070645 Epirubicin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 46.432.260 150 553.284.000 553.284.000 0
409 PP2600070646 Epirubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 490.606.620 490.606.620 0
410 PP2600070647 Eribulin mesylate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 290.304.000 290.304.000 0
411 PP2600070648 Erlotinib vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 3.591.000.000 3.591.000.000 0
412 PP2600070649 Erlotinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 217.367.475 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 109.000.000 152 125.400.000 125.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 217.367.475 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 109.000.000 152 125.400.000 125.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 217.367.475 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 109.000.000 152 125.400.000 125.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 217.367.475 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 109.000.000 152 125.400.000 125.400.000 0
413 PP2600070650 Erlotinib vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 120 2.250.000 150 133.950.000 133.950.000 0
414 PP2600070651 Erlotinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 151.200.000 151.200.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 153.450.000 153.450.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 146.250.000 146.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 151.200.000 151.200.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 153.450.000 153.450.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 146.250.000 146.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 151.200.000 151.200.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 153.450.000 153.450.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 146.250.000 146.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 151.200.000 151.200.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 153.450.000 153.450.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 146.250.000 146.250.000 0
415 PP2600070652 Ertapenem vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 282.000.000 150 3.332.216.000 3.332.216.000 0
416 PP2600070653 Ertapenem vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 127.500.000 150 2.646.800.000 2.646.800.000 0
417 PP2600070654 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 215.334.300 150 4.400.000.000 4.400.000.000 0
418 PP2600070655 Erythropoietin alpha vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 11.278.560 150 350.000.000 350.000.000 0
419 PP2600070656 Erythropoietin alpha vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 976.000.000 976.000.000 0
420 PP2600070657 Erythropoietin alpha vn0103606265 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN 120 16.238.732 150 221.080.500 221.080.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 298.559.625 298.559.625 0
vn0103606265 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN 120 16.238.732 150 221.080.500 221.080.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 298.559.625 298.559.625 0
421 PP2600070658 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 215.334.300 150 8.654.800.000 8.654.800.000 0
422 PP2600070659 Erythropoietin alpha vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 7.232.400.000 7.232.400.000 0
423 PP2600070660 Erythropoietin alpha vn0103606265 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN 120 16.238.732 150 860.492.100 860.492.100 0
424 PP2600070661 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 3.528.626.675 3.528.626.675 0
425 PP2600070662 Erythropoietin beta vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 410.874.707 210 13.384.515.000 13.384.515.000 0
426 PP2600070663 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 3.354.211.980 3.354.211.980 0
427 PP2600070664 Esomeprazol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 18.742.147 150 94.368.000 94.368.000 0
428 PP2600070665 Esomeprazol vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 74.883.968 150 3.290.168.000 3.290.168.000 0
429 PP2600070666 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 420.827.400 420.827.400 0
430 PP2600070667 Ester etylic của acid béo iod hóa vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 18.600.000.000 18.600.000.000 0
431 PP2600070668 Etamsylat vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 1.236.305.280 1.236.305.280 0
432 PP2600070669 Etamsylat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 55.024.200 55.024.200 0
433 PP2600070670 Etodolac vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 120 11.589.000 150 450.000.000 450.000.000 0
434 PP2600070671 Etoricoxib vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 120 6.613.181 150 240.150.000 240.150.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 209.731.000 209.731.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 120 6.613.181 150 240.150.000 240.150.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 209.731.000 209.731.000 0
435 PP2600070672 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 100.863.000 100.863.000 0
436 PP2600070673 Exemestan vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 216.380.381 150 34.560.000 34.560.000 0
437 PP2600070674 Exemestan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 33.540.000 33.540.000 0
438 PP2600070675 Ezetimibe vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 13.253.701 150 788.045.400 788.045.400 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 120 13.253.701 150 883.580.040 883.580.040 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 13.253.701 150 788.045.400 788.045.400 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 120 13.253.701 150 883.580.040 883.580.040 0
439 PP2600070676 Ezetimibe vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 299.988.000 299.988.000 0
440 PP2600070677 Ezetimib+Simvastatin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.750.895 150 807.360.000 807.360.000 0
441 PP2600070678 Ezetimib+Simvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 6.499.500 6.499.500 0
442 PP2600070679 Ezetimib+Simvastatin vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 73.871.025 150 1.679.430.000 1.679.430.000 0
443 PP2600070681 Faricimab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 400.480.000 400.480.000 0
444 PP2600070683 Febuxostat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 120.202.500 120.202.500 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 26.706.630 150 109.450.000 109.450.000 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 120 15.652.991 150 112.750.000 112.750.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 120.202.500 120.202.500 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 26.706.630 150 109.450.000 109.450.000 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 120 15.652.991 150 112.750.000 112.750.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 120.202.500 120.202.500 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 26.706.630 150 109.450.000 109.450.000 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 120 15.652.991 150 112.750.000 112.750.000 0
445 PP2600070684 Febuxostat vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 4.851.107 150 70.224.000 70.224.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 120 8.390.340 150 56.430.000 56.430.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 120 1.065.900 150 62.700.000 62.700.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 58.102.000 58.102.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 4.851.107 150 70.224.000 70.224.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 120 8.390.340 150 56.430.000 56.430.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 120 1.065.900 150 62.700.000 62.700.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 58.102.000 58.102.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 4.851.107 150 70.224.000 70.224.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 120 8.390.340 150 56.430.000 56.430.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 120 1.065.900 150 62.700.000 62.700.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 58.102.000 58.102.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 4.851.107 150 70.224.000 70.224.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 120 8.390.340 150 56.430.000 56.430.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 120 1.065.900 150 62.700.000 62.700.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 58.102.000 58.102.000 0
446 PP2600070685 Febuxostat vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 120 15.652.991 150 27.800.000 27.800.000 0
447 PP2600070686 Felodipin+Metoprolol succinat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 568.900.320 568.900.320 0
448 PP2600070687 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 52.200.000 52.200.000 0
449 PP2600070688 Fenoterol hydrobromid+Ipratropium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 44.233.045 150 780.549.000 780.549.000 0
450 PP2600070689 Fenoterol hydrobromid+Ipratropium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 46.885.080 46.885.080 0
451 PP2600070690 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 2.453.926.300 2.453.926.300 0
452 PP2600070691 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 905.580.746 905.580.746 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 156.465.173 150 948.794.000 948.794.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 905.580.746 905.580.746 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 156.465.173 150 948.794.000 948.794.000 0
453 PP2600070692 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 149.380.000 149.380.000 0
454 PP2600070693 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 28.765.280 28.765.280 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 29.115.300 29.115.300 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 28.765.280 28.765.280 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 29.115.300 29.115.300 0
455 PP2600070694 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 8.547.000 8.547.000 0
456 PP2600070695 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 31.819.200 31.819.200 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 31.440.400 31.440.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 30.607.040 30.607.040 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 31.819.200 31.819.200 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 31.440.400 31.440.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 30.607.040 30.607.040 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 31.819.200 31.819.200 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 31.440.400 31.440.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 30.607.040 30.607.040 0
457 PP2600070696 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 3.825.880 3.825.880 0
458 PP2600070697 Filgrastim vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 120 13.468.950 150 897.930.000 897.930.000 0
459 PP2600070698 Filgrastim vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 343.508.368 155 1.487.640.000 1.487.640.000 0
460 PP2600070699 Flavoxat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 11.870.081 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 9.306.237 150 27.720.000 27.720.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 11.870.081 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 9.306.237 150 27.720.000 27.720.000 0
461 PP2600070700 Fludarabin vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 83.583.000 150 125.000.000 125.000.000 0
462 PP2600070701 Flunarizin vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 210.628.000 210.628.000 0
463 PP2600070702 Flunarizin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 1.363.981 150 36.189.720 36.189.720 0
464 PP2600070703 Flunarizin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 18.677.356 150 54.925.000 54.925.000 0
465 PP2600070704 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 207.474.540 207.474.540 0
466 PP2600070705 Flurbiprofen vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 37.193.214 150 465.000.000 465.000.000 0
467 PP2600070706 Fluticasone furoate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.533.540 150 432.000.000 432.000.000 0
468 PP2600070707 Fluticason propionat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 43.916.724 150 34.752.000 34.752.000 0
469 PP2600070708 Fluvastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 1.138.020.000 1.138.020.000 0
470 PP2600070709 Fluvastatin vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 11.900.775 150 793.385.000 793.385.000 0
471 PP2600070710 Folic acid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.032.480 150 68.832.000 68.832.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 109.000.000 152 64.243.200 64.243.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 68.832.000 68.832.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.032.480 150 68.832.000 68.832.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 109.000.000 152 64.243.200 64.243.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 68.832.000 68.832.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.032.480 150 68.832.000 68.832.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 109.000.000 152 64.243.200 64.243.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 68.832.000 68.832.000 0
472 PP2600070711 Fosfomycin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 120 1.504.938 150 46.782.000 46.782.000 0
473 PP2600070712 Fosfomycin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 37.193.214 150 422.304.000 422.304.000 0
474 PP2600070713 Fosfomycin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 195.000.000 195.000.000 0
475 PP2600070714 Fosfomycin vn0110649598 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT 120 1.800.750 150 115.000.000 115.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 53.142.798 155 120.050.000 120.050.000 0
vn0110649598 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT 120 1.800.750 150 115.000.000 115.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 53.142.798 155 120.050.000 120.050.000 0
476 PP2600070715 Fosfomycin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 120 144.332.955 150 751.680.000 751.680.000 0
477 PP2600070716 Fulvestrant vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.198.373.010 1.198.373.010 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 115.000.000 150 1.512.900.000 1.512.900.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.198.373.010 1.198.373.010 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 115.000.000 150 1.512.900.000 1.512.900.000 0
478 PP2600070717 Fulvestrant vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 569.243.444 569.243.444 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 600.160.792 600.160.792 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 115.000.000 150 757.680.000 757.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 569.243.444 569.243.444 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 600.160.792 600.160.792 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 115.000.000 150 757.680.000 757.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 569.243.444 569.243.444 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 600.160.792 600.160.792 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 115.000.000 150 757.680.000 757.680.000 0
479 PP2600070718 Gabapentin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 50.726.597 150 119.226.000 119.226.000 0
480 PP2600070719 Gadobenic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 156.465.173 150 3.213.000.000 3.213.000.000 0
481 PP2600070720 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 12.012.000.000 12.012.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 10.165.050.000 10.165.050.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 390.000.000 150 10.143.000.000 10.143.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 12.012.000.000 12.012.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 10.165.050.000 10.165.050.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 390.000.000 150 10.143.000.000 10.143.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 12.012.000.000 12.012.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 10.165.050.000 10.165.050.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 390.000.000 150 10.143.000.000 10.143.000.000 0
482 PP2600070721 Galantamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 13.653.258 150 3.900.000 3.900.000 0
483 PP2600070722 Galantamin vn0314983470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM 120 2.140.200 150 68.906.000 68.906.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 69.692.000 69.692.000 0
vn0314983470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM 120 2.140.200 150 68.906.000 68.906.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 69.692.000 69.692.000 0
484 PP2600070723 Gancyclovir (Ganciclovir) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 392.579.460 392.579.460 0
485 PP2600070724 Gefitinib vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 73.800.000 160 924.000.000 924.000.000 0
vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 120 51.000.000 150 913.500.000 913.500.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 73.800.000 160 924.000.000 924.000.000 0
vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 120 51.000.000 150 913.500.000 913.500.000 0
486 PP2600070725 Gefitinib vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 27.085.650 150 961.250.000 961.250.000 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 120 18.340.650 150 844.362.000 844.362.000 0
vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 27.085.650 150 961.250.000 961.250.000 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 120 18.340.650 150 844.362.000 844.362.000 0
487 PP2600070726 Gefitinib vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 552.650.600 552.650.600 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 680.860.000 680.860.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 552.650.600 552.650.600 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 680.860.000 680.860.000 0
488 PP2600070727 Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 87.300.000 150 89.302.500 89.302.500 0
489 PP2600070729 Ginkgo biloba + heptaminol chlorhydrat + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 14.988.025 150 434.640.000 434.640.000 0
490 PP2600070730 Ginkgo biloba + heptaminol chlorhydrat + troxerutin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 902.772 150 43.456.000 43.456.000 0
491 PP2600070731 Ginkgo biloba vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 17.204.599 150 400.000.000 400.000.000 0
492 PP2600070732 Ginkgo biloba vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 120 144.332.955 150 123.900.000 123.900.000 0
493 PP2600070733 Ginkgo biloba vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 120 495.063 150 32.972.700 32.972.700 0
494 PP2600070734 Ginkgo biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 30.261.000 30.261.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 32.169.356 150 27.510.000 27.510.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 30.261.000 30.261.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 32.169.356 150 27.510.000 27.510.000 0
495 PP2600070735 Gilteritinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 2.380.695.840 2.380.695.840 0
496 PP2600070736 Gliclazide vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 15.082.152 150 145.000.000 145.000.000 0
497 PP2600070737 Gliclazide + Metformin hydrochloride vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 15.082.152 150 204.592.000 204.592.000 0
498 PP2600070738 Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 456.980 456.980 0
499 PP2600070739 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 181.200 181.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 184.220 184.220 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 181.200 181.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 184.220 184.220 0
500 PP2600070740 Glimepirid vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 120 390.000 150 26.000.000 26.000.000 0
501 PP2600070741 Glimepirid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 73.800.000 160 21.147.500 21.147.500 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 17.204.599 150 20.916.800 20.916.800 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 73.800.000 160 21.147.500 21.147.500 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 17.204.599 150 20.916.800 20.916.800 0
502 PP2600070742 Glipizid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 28.980.000 28.980.000 0
503 PP2600070744 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 788.035.000 788.035.000 0
504 PP2600070745 Glucosamin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 24.250.383 150 319.924.000 319.924.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 120 14.321.541 150 399.905.000 399.905.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 7.579.740 150 330.103.400 330.103.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 24.250.383 150 319.924.000 319.924.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 120 14.321.541 150 399.905.000 399.905.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 7.579.740 150 330.103.400 330.103.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 24.250.383 150 319.924.000 319.924.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 120 14.321.541 150 399.905.000 399.905.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 7.579.740 150 330.103.400 330.103.400 0
505 PP2600070746 Glucosamin vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 73.871.025 150 235.305.000 235.305.000 0
506 PP2600070747 Glucosamin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 224.175.000 224.175.000 0
507 PP2600070748 Glucosamin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 9.076.590 150 190.000.000 190.000.000 0
508 PP2600070749 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 110.513.480 110.513.480 0
509 PP2600070750 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 8.058.000 8.058.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 410.874.707 210 8.058.000 8.058.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 8.058.000 8.058.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 410.874.707 210 8.058.000 8.058.000 0
510 PP2600070751 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 1.002.633.456 1.002.633.456 0
511 PP2600070752 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 80.081.320 80.081.320 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 5.969.849 150 80.179.700 80.179.700 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 80.081.320 80.081.320 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 5.969.849 150 80.179.700 80.179.700 0
512 PP2600070753 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 264.828.430 264.828.430 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 265.663.600 265.663.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 264.828.430 264.828.430 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 265.663.600 265.663.600 0
513 PP2600070754 Glucose vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 410.874.707 210 992.323.600 992.323.600 0
514 PP2600070755 Glucose khan + Kali chlorid + Kẽm Gluconat + Natri chlorid + Natri citrat dihydrat vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 120 9.895.830 150 972.000 972.000 0
515 PP2600070756 Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 863.186.000 863.186.000 0
516 PP2600070757 Glutathion vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 109.000.000 152 166.600.000 166.600.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 33.710.604 150 194.684.000 194.684.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 109.000.000 152 166.600.000 166.600.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 33.710.604 150 194.684.000 194.684.000 0
517 PP2600070758 Glutathion vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 984.915 150 65.452.310 65.452.310 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 120 984.915 150 65.661.000 65.661.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 984.915 150 65.452.310 65.452.310 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 120 984.915 150 65.661.000 65.661.000 0
518 PP2600070759 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 657.090.000 657.090.000 0
519 PP2600070760 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 287.868.000 287.868.000 0
520 PP2600070761 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 39.866.822 150 166.427.800 166.427.800 0
521 PP2600070762 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 412.862.700 412.862.700 0
522 PP2600070763 Golimumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 6.791.014.594 6.791.014.594 0
523 PP2600070764 Golimumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 1.847.732.040 1.847.732.040 0
524 PP2600070765 Goserelin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 120 495.937.500 150 4.720.000.000 4.720.000.000 0
525 PP2600070766 Goserelin vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 215.000.000 150 1.100.000.000 1.100.000.000 0
526 PP2600070767 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 360.000 360.000 0
527 PP2600070768 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 2.310.000 2.310.000 0
528 PP2600070769 Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 120 7.247.250 150 297.500.000 297.500.000 0
529 PP2600070770 MacroAgregated Albumin (Human Serum Albumin Macroaggregate) vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 120 7.247.250 150 73.000.000 73.000.000 0
530 PP2600070771 Huyết thanh kháng dại vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 24.336.074 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 24.336.074 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 24.336.074 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 73.008.222 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 24.336.074 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 24.336.074 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 24.336.074 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 73.008.222 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 24.336.074 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 24.336.074 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 24.336.074 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 73.008.222 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 24.336.074 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 24.336.074 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 24.336.074 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 73.008.222 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 24.336.074 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 24.336.074 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 24.336.074 150 4.301.860 4.301.860 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 73.008.222 150 4.301.860 4.301.860 0
531 PP2600070773 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 24.336.074 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 24.336.074 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 24.336.074 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 73.008.222 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 24.336.074 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 24.336.074 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 24.336.074 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 73.008.222 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 24.336.074 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 24.336.074 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 24.336.074 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 73.008.222 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 24.336.074 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 24.336.074 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 24.336.074 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 73.008.222 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 24.336.074 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 24.336.074 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 24.336.074 150 50.701.400 50.701.400 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 73.008.222 150 50.701.400 50.701.400 0
532 PP2600070774 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 24.336.074 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 24.336.074 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 24.336.074 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 73.008.222 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 24.336.074 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 24.336.074 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 24.336.074 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 73.008.222 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 24.336.074 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 24.336.074 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 24.336.074 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 73.008.222 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 24.336.074 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 24.336.074 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 24.336.074 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 73.008.222 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 24.336.074 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 24.336.074 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 24.336.074 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 73.008.222 150 1.267.535.000 1.267.535.000 0
533 PP2600070775 Huyết thanh kháng uốn ván vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 24.336.074 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 24.336.074 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 24.336.074 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 73.008.222 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 24.336.074 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 24.336.074 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 24.336.074 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 73.008.222 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 24.336.074 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 24.336.074 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 24.336.074 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 73.008.222 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 24.336.074 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 24.336.074 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 24.336.074 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 73.008.222 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 24.336.074 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 24.336.074 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 24.336.074 150 299.866.608 299.866.608 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 73.008.222 150 299.866.608 299.866.608 0
534 PP2600070776 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 545.939.037 545.939.037 0
535 PP2600070778 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 2.405.894.400 2.405.894.400 0
536 PP2600070779 Hydroxy cloroquin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 88.331.350 155 3.081.242.400 3.081.242.400 0
537 PP2600070780 Hydroxyurea vn0109495495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B 120 2.937.285 150 195.819.000 195.819.000 0
538 PP2600070781 Hydroxyurea vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 120 85.576.065 150 960.000.000 960.000.000 0
539 PP2600070782 Hydroxyurea vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 120 7.728.000 150 515.200.000 515.200.000 0
540 PP2600070783 Hyoscin butylbromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 51.975.000 51.975.000 0
541 PP2600070784 Ibandronic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 212.940.000 212.940.000 0
542 PP2600070786 Ibuprofen + codein vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 120 18.302.400 150 12.510.000 12.510.000 0
543 PP2600070787 Ibuprofen vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 120 31.500.000 150 25.000.000 25.000.000 0
544 PP2600070788 Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 166.052.874 150 902.400.000 902.400.000 0
545 PP2600070789 Idarubicin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 73.800.000 160 1.636.866.000 1.636.866.000 0
546 PP2600070790 Idarubicin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 73.800.000 160 470.350.000 470.350.000 0
547 PP2600070791 Ifosfamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 2.346.430.000 2.346.430.000 0
548 PP2600070792 Imatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 2.934.274.800 2.934.274.800 0
549 PP2600070793 Imatinib vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 217.367.475 150 1.134.570.000 1.134.570.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 653.050.800 653.050.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 1.333.792.800 1.333.792.800 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 217.367.475 150 1.134.570.000 1.134.570.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 653.050.800 653.050.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 1.333.792.800 1.333.792.800 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 217.367.475 150 1.134.570.000 1.134.570.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 653.050.800 653.050.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 1.333.792.800 1.333.792.800 0
550 PP2600070795 Imatinib vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 665.800.200 665.800.200 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 675.720.300 675.720.300 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 726.705.000 726.705.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 665.800.200 665.800.200 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 675.720.300 675.720.300 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 726.705.000 726.705.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 665.800.200 665.800.200 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 675.720.300 675.720.300 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 726.705.000 726.705.000 0
551 PP2600070796 Imatinib vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 550.000.000 550.000.000 0
552 PP2600070799 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 608.867.000 150 6.648.613.832 6.648.613.832 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 120 280.474.763 150 6.670.160.000 6.670.160.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 608.867.000 150 6.648.613.832 6.648.613.832 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 120 280.474.763 150 6.670.160.000 6.670.160.000 0
553 PP2600070801 Immune globulin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 255.700.000 152 1.485.800.000 1.485.800.000 0
554 PP2600070802 Immune globulin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 255.700.000 152 1.133.900.000 1.133.900.000 0
555 PP2600070803 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 608.867.000 150 5.711.276.872 5.711.276.872 0
556 PP2600070804 Immune globulin vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 120 83.347.185 150 3.405.600.000 3.405.600.000 0
557 PP2600070805 Immune globulin vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 120 280.474.763 150 9.352.087.500 9.352.087.500 0
558 PP2600070806 Inclisiran vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 7.920.000.000 7.920.000.000 0
559 PP2600070807 Indapamid+Perindopril arginin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 227.240.000 227.240.000 0
560 PP2600070808 Indapamid + Perindopril erbumin vn0317619134 CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI 120 10.097.520 150 655.200.000 655.200.000 0
561 PP2600070809 Indocyanine green vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 985.857.600 985.857.600 0
562 PP2600070810 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 1.144.545 150 42.568.000 42.568.000 0
563 PP2600070811 Infliximab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 1.307.092.500 1.307.092.500 0
564 PP2600070812 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 3.730.139.616 3.730.139.616 0
565 PP2600070813 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 2.450.000.000 2.450.000.000 0
566 PP2600070814 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 888.000.000 888.000.000 0
567 PP2600070815 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 13.894.615.000 13.894.615.000 0
568 PP2600070816 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 41.382.000 41.382.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 41.382.000 41.382.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 41.382.000 41.382.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 41.382.000 41.382.000 0
569 PP2600070817 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 85.875.000 85.875.000 0
570 PP2600070819 Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 37.275.000 37.275.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 57.155.000 57.155.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 37.275.000 37.275.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 57.155.000 57.155.000 0
571 PP2600070822 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 73.800.000 160 104.000.000 104.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 35.694.437 150 94.920.000 94.920.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 73.800.000 160 104.000.000 104.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 35.694.437 150 94.920.000 94.920.000 0
572 PP2600070823 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 25.375.725 150 227.120.000 227.120.000 0
573 PP2600070824 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 99.750.000 99.750.000 0
574 PP2600070825 Irinotecan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 1.888.296.000 1.888.296.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 1.840.512.900 1.840.512.900 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.698.315.000 1.698.315.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 111.008.100 151 1.957.380.000 1.957.380.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 1.888.296.000 1.888.296.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 1.840.512.900 1.840.512.900 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.698.315.000 1.698.315.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 111.008.100 151 1.957.380.000 1.957.380.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 1.888.296.000 1.888.296.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 1.840.512.900 1.840.512.900 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.698.315.000 1.698.315.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 111.008.100 151 1.957.380.000 1.957.380.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 1.888.296.000 1.888.296.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 1.840.512.900 1.840.512.900 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.698.315.000 1.698.315.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 111.008.100 151 1.957.380.000 1.957.380.000 0
575 PP2600070826 Irinotecan vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 1.742.118.075 1.742.118.075 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 1.706.722.500 1.706.722.500 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 1.742.118.075 1.742.118.075 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 1.706.722.500 1.706.722.500 0
576 PP2600070827 Irinotecan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 405.240.900 405.240.900 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 384.317.300 384.317.300 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 405.240.900 405.240.900 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 384.317.300 384.317.300 0
577 PP2600070828 Irinotecan vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 509.595.000 509.595.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 515.287.080 515.287.080 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 509.595.000 509.595.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 515.287.080 515.287.080 0
578 PP2600070829 Sắt hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 1.787.550 150 75.200.000 75.200.000 0
579 PP2600070830 Sắt hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 120 154.727.700 157 9.996.000 9.996.000 0
580 PP2600070831 Isoniazid+Pyrazinamid+Rifampicin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 7.750.460 7.750.460 0
581 PP2600070832 Isosorbid dinitrat vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 26.748.860 150 152.715.750 152.715.750 0
582 PP2600070833 Isosorbid mononitrat vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 127.500.000 150 658.665.000 658.665.000 0
583 PP2600070834 Isosorbid mononitrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 157.292.520 157.292.520 0
584 PP2600070835 Itraconazol vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 39.230.393 150 66.820.000 66.820.000 0
vn0314983470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM 120 2.140.200 150 67.334.000 67.334.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 69.390.000 69.390.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 39.230.393 150 66.820.000 66.820.000 0
vn0314983470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM 120 2.140.200 150 67.334.000 67.334.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 69.390.000 69.390.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 39.230.393 150 66.820.000 66.820.000 0
vn0314983470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM 120 2.140.200 150 67.334.000 67.334.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 69.390.000 69.390.000 0
585 PP2600070836 Itraconazol vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 608.145 150 23.943.000 23.943.000 0
586 PP2600070837 Ixazomib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 731.926.320 731.926.320 0
587 PP2600070838 Ixazomib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 731.926.320 731.926.320 0
588 PP2600070839 Kali clorid vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 120 56.068.768 150 909.243.300 909.243.300 0
589 PP2600070840 Kali clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 120 37.850.454 150 94.231.600 94.231.600 0
590 PP2600070841 Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 26.706.630 150 250.000.000 250.000.000 0
591 PP2600070842 Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 16.695.000 16.695.000 0
592 PP2600070843 Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 406.000.000 406.000.000 0
593 PP2600070844 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 220.836.000 220.836.000 0
594 PP2600070845 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 53.022.312 53.022.312 0
595 PP2600070846 Ketoprofen vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 26.670.000 26.670.000 0
596 PP2600070847 Ketoprofen vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 32.169.356 150 190.000.000 190.000.000 0
597 PP2600070848 Ketorolac vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 127.500.000 150 703.500.000 703.500.000 0
598 PP2600070849 Lactat ringer vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 775.866.000 775.866.000 0
599 PP2600070850 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 35.694.437 150 45.870.000 45.870.000 0
600 PP2600070851 L-asparaginase vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 530.200.000 530.200.000 0
601 PP2600070852 L-asparaginase vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 255.700.000 152 360.000.000 360.000.000 0
602 PP2600070853 L-asparaginase vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 255.700.000 152 80.000.000 80.000.000 0
603 PP2600070854 Leflunomid vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 120 4.670.778 150 70.185.150 70.185.150 0
vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 1.050.477.750 150 70.185.150 70.185.150 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 120 4.670.778 150 70.185.150 70.185.150 0
vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 1.050.477.750 150 70.185.150 70.185.150 0
604 PP2600070855 Lenalidomid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 83.316.000 83.316.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 78.982.520 78.982.520 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 83.316.000 83.316.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 78.982.520 78.982.520 0
605 PP2600070856 Lenalidomid vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 58.099.470 58.099.470 0
606 PP2600070857 Lenalidomid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 503.904.000 503.904.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 577.680.000 577.680.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 495.308.400 495.308.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 503.904.000 503.904.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 577.680.000 577.680.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 495.308.400 495.308.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 503.904.000 503.904.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 577.680.000 577.680.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 495.308.400 495.308.400 0
607 PP2600070858 Lenalidomid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 282.868.900 282.868.900 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 770.646.000 770.646.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 286.752.000 286.752.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 282.868.900 282.868.900 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 770.646.000 770.646.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 286.752.000 286.752.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 282.868.900 282.868.900 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 770.646.000 770.646.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 286.752.000 286.752.000 0
608 PP2600070859 Letrozol vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 343.508.368 155 14.000.000 14.000.000 0
609 PP2600070860 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 17.700.000 17.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 13.725.000 13.725.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 15.600.000 15.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 17.700.000 17.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 13.725.000 13.725.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 15.600.000 15.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 17.700.000 17.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 13.725.000 13.725.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 15.600.000 15.600.000 0
610 PP2600070861 Letrozol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 5.200.000 5.200.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 7.000.000 7.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 5.200.000 5.200.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 7.000.000 7.000.000 0
611 PP2600070862 Levetiracetam vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 13.653.258 150 14.800.000 14.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 11.100.000 11.100.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 13.653.258 150 14.800.000 14.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 11.100.000 11.100.000 0
612 PP2600070863 Levetiracetam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.174.637.100 1.174.637.100 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 92.500.000 160 1.038.570.540 1.038.570.540 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.174.637.100 1.174.637.100 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 92.500.000 160 1.038.570.540 1.038.570.540 0
613 PP2600070864 Levetiracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 756.042.600 756.042.600 0
614 PP2600070866 Levobupivacain vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 1.050.477.750 150 451.005.786 451.005.786 0
615 PP2600070867 Levobupivacain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 44.233.045 150 17.052.000 17.052.000 0
616 PP2600070868 Levocarnitin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 39.230.393 150 207.697.500 207.697.500 0
617 PP2600070870 Levocetirizin vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 645.000 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 3.257.265 150 39.900.000 39.900.000 0
vn0315969655 CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA 120 645.000 150 39.250.000 39.250.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 645.000 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 3.257.265 150 39.900.000 39.900.000 0
vn0315969655 CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA 120 645.000 150 39.250.000 39.250.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 645.000 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 3.257.265 150 39.900.000 39.900.000 0
vn0315969655 CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA 120 645.000 150 39.250.000 39.250.000 0
618 PP2600070871 Levocetirizin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 37.193.214 150 403.200.000 403.200.000 0
619 PP2600070873 Levodopa + Benserazide vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 232.634.331 150 119.600.000 119.600.000 0
620 PP2600070874 Levodopa + Carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 99.726.400 99.726.400 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 2.687.037 150 100.323.000 100.323.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 99.726.400 99.726.400 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 2.687.037 150 100.323.000 100.323.000 0
621 PP2600070875 Levodopa + Carbidopa vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 37.632.000 37.632.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 42.685.440 42.685.440 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 37.632.000 37.632.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 42.685.440 42.685.440 0
622 PP2600070876 Levofloxacin vn0318214797 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - SK PHARMA 120 42.101.013 150 470.512.200 470.512.200 0
623 PP2600070878 Levofloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 9.615.197 150 44.688.000 44.688.000 0
624 PP2600070879 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 8.062.950 8.062.950 0
625 PP2600070880 Levofloxacin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 120 144.332.955 150 7.039.340.000 7.039.340.000 0
626 PP2600070881 Levofloxacin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 128.072.509 160 3.204.625.000 3.204.625.000 0
627 PP2600070882 Levofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 50.457.660 50.457.660 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 50.810.100 50.810.100 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 50.457.660 50.457.660 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 50.810.100 50.810.100 0
628 PP2600070883 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 13.653.258 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 120 11.100.000 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 13.653.258 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 120 11.100.000 150 135.000.000 135.000.000 0
629 PP2600070884 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 13.653.258 150 14.740.000 14.740.000 0
630 PP2600070885 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 13.653.258 150 76.000.000 76.000.000 0
631 PP2600070886 Levosulpirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 3.360.000 3.360.000 0
632 PP2600070887 Levothyroxin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 133.632.000 133.632.000 0
633 PP2600070888 Levothyroxin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 1.363.981 150 35.362.320 35.362.320 0
634 PP2600070891 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 14.988.025 150 191.157.750 191.157.750 0
635 PP2600070896 Linezolid vn0302156194 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG 120 20.132.790 150 516.235.000 516.235.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 533.186.000 533.186.000 0
vn0302156194 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG 120 20.132.790 150 516.235.000 516.235.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 533.186.000 533.186.000 0
636 PP2600070897 Linezolid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 53.142.798 155 88.023.600 88.023.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 83.832.000 83.832.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 53.142.798 155 88.023.600 88.023.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 83.832.000 83.832.000 0
637 PP2600070898 Lisinopril + hydrochlothiazid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 27.718.518 150 53.467.040 53.467.040 0
638 PP2600070899 Lisinopril + hydrochlothiazid vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 7.027.800 7.027.800 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 24.250.383 150 20.436.000 20.436.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 7.027.800 7.027.800 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 24.250.383 150 20.436.000 20.436.000 0
639 PP2600070900 Lisinopril + hydrochlothiazid vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 13.500.000 13.500.000 0
640 PP2600070901 Lisinopril + hydrochlothiazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 55.683.000 55.683.000 0
641 PP2600070903 Lisinopril vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 4.407.680 4.407.680 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 24.250.383 150 6.816.000 6.816.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 4.407.680 4.407.680 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 24.250.383 150 6.816.000 6.816.000 0
642 PP2600070904 Lisinopril vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 120 16.039.230 150 801.684.000 801.684.000 0
643 PP2600070905 Lisinopril vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 120 11.589.000 150 295.200.000 295.200.000 0
644 PP2600070906 Lisinopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 50.868.000 50.868.000 0
645 PP2600070907 Lisinopril vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 3.147.480 150 149.520.000 149.520.000 0
646 PP2600070908 Lisinopril vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 15.119.700 15.119.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 15.718.500 15.718.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 15.119.700 15.119.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 15.718.500 15.718.500 0
647 PP2600070909 L-Ornithin - L- aspartat vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 17.204.599 150 33.900.000 33.900.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 12.281.625 150 33.800.000 33.800.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 17.204.599 150 33.900.000 33.900.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 12.281.625 150 33.800.000 33.800.000 0
648 PP2600070910 L-Ornithin - L- aspartat vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 120 141.608 150 7.892.100 7.892.100 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 9.401.000 9.401.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 33.710.604 150 8.532.000 8.532.000 0
vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 120 141.608 150 7.892.100 7.892.100 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 9.401.000 9.401.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 33.710.604 150 8.532.000 8.532.000 0
vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 120 141.608 150 7.892.100 7.892.100 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 9.401.000 9.401.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 33.710.604 150 8.532.000 8.532.000 0
649 PP2600070911 L-Ornithin - L- aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 18.677.356 150 1.029.625.000 1.029.625.000 0
650 PP2600070913 Losartan + hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 53.000.000 180 890.000.000 890.000.000 0
651 PP2600070914 Losartan + hydroclorothiazid vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 92.500.000 160 60.258.000 60.258.000 0
652 PP2600070915 Losartan + hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.750.895 150 351.200.000 351.200.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 200.000.000 200.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.750.895 150 351.200.000 351.200.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 200.000.000 200.000.000 0
653 PP2600070916 Losartan vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 120 18.302.400 150 449.400.000 449.400.000 0
654 PP2600070917 Losartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 206.950.000 206.950.000 0
655 PP2600070918 Losartan vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 120 34.288.759 150 34.608.000 34.608.000 0
656 PP2600070919 Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 1.470.453.600 1.470.453.600 0
657 PP2600070920 Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 44.233.045 150 490.560.000 490.560.000 0
658 PP2600070921 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 64.755.350 64.755.350 0
659 PP2600070922 Macrogol vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 88.331.350 155 8.381.000 8.381.000 0
660 PP2600070923 Magne + Vitamin B6 vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 26.748.860 150 1.435.342.480 1.435.342.480 0
661 PP2600070924 Magne + Vitamin B6 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 184.800.000 184.800.000 0
662 PP2600070925 Magne + Vitamin B6 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 467.896.000 467.896.000 0
663 PP2600070926 Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.533.540 150 27.500.000 27.500.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 412.500 150 26.500.000 26.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.533.540 150 27.500.000 27.500.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 412.500 150 26.500.000 26.500.000 0
664 PP2600070927 Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 120 8.307.429 150 155.137.500 155.137.500 0
665 PP2600070928 Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 120 483.615 150 32.241.000 32.241.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 2.373.615 150 32.211.690 32.211.690 0
vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 120 483.615 150 32.241.000 32.241.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 2.373.615 150 32.211.690 32.211.690 0
666 PP2600070930 Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 1.799.205 150 9.401.000 9.401.000 0
667 PP2600070931 Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 39.866.822 150 31.768.000 31.768.000 0
668 PP2600070932 Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 37.193.214 150 5.493.600 5.493.600 0
669 PP2600070933 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 170.647.600 170.647.600 0
670 PP2600070935 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 39.866.822 150 289.604.000 289.604.000 0
671 PP2600070936 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 18.677.356 150 12.064.500 12.064.500 0
672 PP2600070937 Mebeverin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 90.873.000 90.873.000 0
673 PP2600070939 Mecobalamin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 12.281.625 150 93.000.000 93.000.000 0
674 PP2600070941 Melphalan vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 1.328.140.800 1.328.140.800 0
675 PP2600070943 Mercaptopurin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 154.000.000 154.000.000 0
676 PP2600070944 Meropenem vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 282.000.000 150 13.740.580.000 13.740.580.000 0
677 PP2600070945 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 38.988.000 150 2.115.000.000 2.115.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 1.716.750.000 1.716.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 1.833.300.000 1.833.300.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 38.988.000 150 2.115.000.000 2.115.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 1.716.750.000 1.716.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 1.833.300.000 1.833.300.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 38.988.000 150 2.115.000.000 2.115.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 1.716.750.000 1.716.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 1.833.300.000 1.833.300.000 0
678 PP2600070946 Mesalazin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 1.335.510.000 1.335.510.000 0
679 PP2600070947 Mesalazin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 44.233.045 150 185.000.000 185.000.000 0
680 PP2600070948 Mesalazin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 2.104.630.500 2.104.630.500 0
681 PP2600070949 Mesalazin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 112.875.000 112.875.000 0
682 PP2600070950 Mesalazin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 398.001.600 398.001.600 0
683 PP2600070951 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 16.695.700 16.695.700 0
684 PP2600070952 Metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 117.337.280 117.337.280 0
685 PP2600070953 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 83.957.580 83.957.580 0
686 PP2600070955 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 44.377.740 44.377.740 0
687 PP2600070957 Methocarbamol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 85.994.900 85.994.900 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 64.527.560 64.527.560 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 64.653.100 64.653.100 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 85.994.900 85.994.900 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 64.527.560 64.527.560 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 64.653.100 64.653.100 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 85.994.900 85.994.900 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 64.527.560 64.527.560 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 64.653.100 64.653.100 0
688 PP2600070958 Methotrexat vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 1.249.290.160 1.249.290.160 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 1.250.390.400 1.250.390.400 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 1.249.290.160 1.249.290.160 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 1.250.390.400 1.250.390.400 0
689 PP2600070959 Methotrexat vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 37.193.214 150 496.000.000 496.000.000 0
690 PP2600070960 Methotrexat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 43.916.724 150 96.000.000 96.000.000 0
vn0316148002 CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM 120 6.850.431 150 69.000.000 69.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 43.916.724 150 96.000.000 96.000.000 0
vn0316148002 CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM 120 6.850.431 150 69.000.000 69.000.000 0
691 PP2600070961 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 792.982.500 792.982.500 0
692 PP2600070962 Methotrexat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 378.000.000 378.000.000 0
693 PP2600070963 Methotrexat vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 123.060.600 123.060.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 122.692.500 122.692.500 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 123.060.600 123.060.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 122.692.500 122.692.500 0
694 PP2600070964 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.382.535.000 1.382.535.000 0
695 PP2600070965 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 184.257.150 184.257.150 0
696 PP2600070966 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.507.521.750 1.507.521.750 0
697 PP2600070967 Methyl prednisolon (dưới dạng methyl prednisolon natri succinat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 736.128.330 736.128.330 0
698 PP2600070968 Methyl prednisolon (dưới dạng methyl prednisolon natri succinat) vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 213.075.058 155 1.392.367.845 1.392.367.845 0
699 PP2600070969 Methyl prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 9.222.220 9.222.220 0
700 PP2600070972 Methylthioninium chloride (methylene Blue) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 354.160.000 354.160.000 0
701 PP2600070973 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 502.310.800 502.310.800 0
702 PP2600070974 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 48.402.060 48.402.060 0
703 PP2600070975 Metronidazol vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 15.082.152 150 55.500.000 55.500.000 0
704 PP2600070977 Micafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 2.923.830.000 2.923.830.000 0
705 PP2600070978 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 156.465.173 150 176.100.000 176.100.000 0
706 PP2600070979 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 2.239.215.000 2.239.215.000 0
707 PP2600070980 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 133.638.750 133.638.750 0
708 PP2600070981 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 646.918.650 646.918.650 0
709 PP2600070982 Milrinon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 44.233.045 150 134.771.364 134.771.364 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 23.272.526 150 133.380.000 133.380.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 24.250.383 150 128.887.200 128.887.200 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 44.233.045 150 134.771.364 134.771.364 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 23.272.526 150 133.380.000 133.380.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 24.250.383 150 128.887.200 128.887.200 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 44.233.045 150 134.771.364 134.771.364 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 23.272.526 150 133.380.000 133.380.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 24.250.383 150 128.887.200 128.887.200 0
710 PP2600070983 Mirtazapine vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 13.653.258 150 268.300.800 268.300.800 0
711 PP2600070984 Mirtazapine vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 11.870.081 150 18.421.200 18.421.200 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 39.230.393 150 36.720.000 36.720.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 38.556.000 38.556.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 11.870.081 150 18.421.200 18.421.200 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 39.230.393 150 36.720.000 36.720.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 38.556.000 38.556.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 11.870.081 150 18.421.200 18.421.200 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 39.230.393 150 36.720.000 36.720.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 38.556.000 38.556.000 0
712 PP2600070985 Mirtazapine vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 39.230.393 150 1.173.195.000 1.173.195.000 0
713 PP2600070986 Mirtazapine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 101.606.840 101.606.840 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 100.526.800 100.526.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 101.606.840 101.606.840 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 100.526.800 100.526.800 0
714 PP2600070987 Mirtazapine vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 21.768.000 21.768.000 0
715 PP2600070988 Mometason furoat vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 120 36.948.000 150 697.200.000 697.200.000 0
716 PP2600070989 Mometason furoat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 8.228.895 150 81.000.000 81.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 50.726.597 150 66.000.000 66.000.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 8.228.895 150 81.000.000 81.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 50.726.597 150 66.000.000 66.000.000 0
717 PP2600070990 Montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 143.640.800 143.640.800 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 120 13.805.815 150 152.148.000 152.148.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 88.331.350 155 153.784.000 153.784.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 13.542.517 150 155.321.840 155.321.840 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 143.640.800 143.640.800 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 120 13.805.815 150 152.148.000 152.148.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 88.331.350 155 153.784.000 153.784.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 13.542.517 150 155.321.840 155.321.840 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 143.640.800 143.640.800 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 120 13.805.815 150 152.148.000 152.148.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 88.331.350 155 153.784.000 153.784.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 13.542.517 150 155.321.840 155.321.840 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 143.640.800 143.640.800 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 120 13.805.815 150 152.148.000 152.148.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 88.331.350 155 153.784.000 153.784.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 13.542.517 150 155.321.840 155.321.840 0
718 PP2600070991 Montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 10.639.200 10.639.200 0
719 PP2600070992 Montelukast vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 19.670.966 150 3.737.250 3.737.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 2.906.750 2.906.750 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 19.670.966 150 3.737.250 3.737.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 2.906.750 2.906.750 0
720 PP2600070993 Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 872.952.536 872.952.536 0
721 PP2600070994 Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 409.273.725 409.273.725 0
722 PP2600070995 Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 202.319.040 202.319.040 0
723 PP2600070997 Moxifloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 78.750.000 78.750.000 0
724 PP2600070998 Moxifloxacin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 120 18.302.400 150 120.000.000 120.000.000 0
725 PP2600070999 Moxifloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 16.400.000 16.400.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 608.145 150 16.600.000 16.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 16.400.000 16.400.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 608.145 150 16.600.000 16.600.000 0
726 PP2600071000 Mycophenolat mofetil vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 2.403.868.000 2.403.868.000 0
727 PP2600071001 Mycophenolat mofetil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 32.507.929.440 32.507.929.440 0
728 PP2600071002 Mycophenolat mofetil vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 120 83.347.185 150 46.767.000 46.767.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 39.627.000 39.627.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 120 83.347.185 150 46.767.000 46.767.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 39.627.000 39.627.000 0
729 PP2600071003 Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 6.310.465.460 6.310.465.460 0
730 PP2600071004 Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 23.451.958.230 23.451.958.230 0
731 PP2600071005 N-Acetylcystein vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 73.800.000 160 393.461.400 393.461.400 0
732 PP2600071006 N-Acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 99.596.640 99.596.640 0
733 PP2600071007 N-Acetylcystein vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 193.828.000 193.828.000 0
734 PP2600071008 N-Acetylcystein vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 8.228.895 150 24.900.000 24.900.000 0
735 PP2600071009 Naftidrofuryl oxalat vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 15.077.856 150 760.390.400 760.390.400 0
736 PP2600071010 Naloxon vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 16.808.400 16.808.400 0
737 PP2600071011 Naloxon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 44.233.045 150 6.820.800 6.820.800 0
738 PP2600071012 Naproxen vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 3.871.928 150 2.184.000 2.184.000 0
739 PP2600071013 Naproxen + Esomeprazol vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 120 144.332.955 150 2.461.440.000 2.461.440.000 0
740 PP2600071014 Natri bicarbonat vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 87.300.000 150 2.352.489.426 2.352.489.426 0
741 PP2600071015 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 9.218.880 9.218.880 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 9.218.880 9.218.880 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 9.218.880 9.218.880 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 9.218.880 9.218.880 0
742 PP2600071016 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 1.111.008.170 1.111.008.170 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 16.826.271 150 1.111.118.400 1.111.118.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 1.111.008.170 1.111.008.170 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 16.826.271 150 1.111.118.400 1.111.118.400 0
743 PP2600071017 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 562.353.220 562.353.220 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 563.379.100 563.379.100 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 562.353.220 562.353.220 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 563.379.100 563.379.100 0
744 PP2600071018 Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 2.237.437.620 2.237.437.620 0
745 PP2600071019 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 102.782.400 102.782.400 0
746 PP2600071020 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 44.233.045 150 23.953.398 23.953.398 0
747 PP2600071021 Natri hyaluronat vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 774.000 150 51.600.000 51.600.000 0
748 PP2600071022 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 34.424.187 150 212.500.000 212.500.000 0
749 PP2600071023 Nefopam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 490.868.000 490.868.000 0
750 PP2600071024 Nefopam vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 23.272.526 150 104.178.900 104.178.900 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 122.717.000 122.717.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 23.272.526 150 104.178.900 104.178.900 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 122.717.000 122.717.000 0
751 PP2600071025 Nefopam vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 3.147.480 150 55.125.000 55.125.000 0
752 PP2600071026 Neostigmin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 44.233.045 150 6.715.800 6.715.800 0
753 PP2600071027 Neostigmin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 29.123.838 29.123.838 0
754 PP2600071028 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 975.200.000 975.200.000 0
755 PP2600071029 Nhũ dịch lipid (dầu cá/omega 3 + dầu đậu nành + dầu oliu + Triglycerid chuỗi trung bình) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.726.500.000 1.726.500.000 0
756 PP2600071030 Nhũ dịch lipid (dầu cá/omega 3 + dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 87.300.000 150 1.206.655.174 1.206.655.174 0
757 PP2600071031 Nhũ dịch Lipid (Dầu cá+Dầu đậu nành+Dầu ôliu+Triglycerid chuỗi trung bình) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 2.145.550.000 2.145.550.000 0
758 PP2600071032 Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 1.318.690.000 1.318.690.000 0
759 PP2600071033 Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 3.828.160.000 3.828.160.000 0
760 PP2600071034 Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 87.300.000 150 342.162.240 342.162.240 0
761 PP2600071035 Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 87.300.000 150 116.653.320 116.653.320 0
762 PP2600071036 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 2.474.980.200 2.474.980.200 0
763 PP2600071037 Nicardipin vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 23.272.526 150 379.500.000 379.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 412.496.700 412.496.700 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 23.272.526 150 379.500.000 379.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 412.496.700 412.496.700 0
764 PP2600071038 Nicardipin vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 1.050.477.750 150 779.625.000 779.625.000 0
765 PP2600071039 Nicardipin vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 29.817.675 150 45.100.000 45.100.000 0
766 PP2600071040 Nilotinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 2.235.000.000 2.235.000.000 0
767 PP2600071041 Nilotinib vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 700.000.000 700.000.000 0
768 PP2600071042 Nilotinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 14.672.080.000 14.672.080.000 0
769 PP2600071043 Nilotinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 4.225.000.000 4.225.000.000 0
770 PP2600071044 Nilotinib vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 339.000.000 150 3.200.000.000 3.200.000.000 0
771 PP2600071045 Nimodipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 158.844.000 158.844.000 0
772 PP2600071046 Nintedanib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 137.025.200 137.025.200 0
773 PP2600071047 Nintedanib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 1.027.689.000 1.027.689.000 0
774 PP2600071048 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 235.000.000 235.000.000 0
775 PP2600071049 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 241.740.600 241.740.600 0
776 PP2600071050 Nước cất pha tiêm vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 659.021.346 659.021.346 0
777 PP2600071052 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 16.826.271 150 7.630.000 7.630.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 7.630.000 7.630.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 16.826.271 150 7.630.000 7.630.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 7.630.000 7.630.000 0
778 PP2600071053 Obinutuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.070.252.634 1.070.252.634 0
779 PP2600071055 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 216.380.381 150 61.600.000 61.600.000 0
780 PP2600071056 Ofloxacin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 120 9.900.000 150 660.000.000 660.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 37.193.214 150 655.000.000 655.000.000 0
vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 120 9.900.000 150 660.000.000 660.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 37.193.214 150 655.000.000 655.000.000 0
781 PP2600071057 Olanzapin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 1.555.200 1.555.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 1.589.760 1.589.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 1.555.200 1.555.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 1.589.760 1.589.760 0
782 PP2600071058 Olaparib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 2.343.600.000 2.343.600.000 0
783 PP2600071059 Olaparib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 3.515.400.000 3.515.400.000 0
784 PP2600071060 Omeprazol vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 949.620.000 949.620.000 0
785 PP2600071061 Ondansetron vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 39.230.393 150 381.700.000 381.700.000 0
786 PP2600071062 Ondansetron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 44.233.045 150 223.954.500 223.954.500 0
787 PP2600071063 Ondansetron vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 35.694.437 150 1.235.152.000 1.235.152.000 0
788 PP2600071064 Ondansetron vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 217.847.720 217.847.720 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 344.540.000 344.540.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 217.847.720 217.847.720 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 344.540.000 344.540.000 0
789 PP2600071065 Ondansetron vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 266.718.960 266.718.960 0
790 PP2600071066 Oseltamivir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 34.555.290 34.555.290 0
791 PP2600071067 Otilonium vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 24.144.050 24.144.050 0
792 PP2600071068 Otilonium vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 88.331.350 155 32.890.000 32.890.000 0
793 PP2600071069 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 2.365.125.000 2.365.125.000 0
794 PP2600071070 Oxaliplatin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 35.694.437 150 521.500.000 521.500.000 0
795 PP2600071071 Oxcarbazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 178.940.160 178.940.160 0
796 PP2600071072 Oxcarbazepin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 11.870.081 150 12.951.540 12.951.540 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 14.607.000 14.607.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 11.870.081 150 12.951.540 12.951.540 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 14.607.000 14.607.000 0
797 PP2600071074 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 39.866.822 150 15.000.000 15.000.000 0
798 PP2600071075 Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle) vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 390.000.000 390.000.000 0
799 PP2600071076 Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle) vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 125.000.000 125.000.000 0
800 PP2600071077 Paclitaxel vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 157.500.000 157.500.000 0
801 PP2600071078 Paclitaxel vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 301.084.000 301.084.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 296.646.000 296.646.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 301.084.000 301.084.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 296.646.000 296.646.000 0
802 PP2600071079 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 83.583.000 150 441.000.000 441.000.000 0
803 PP2600071080 Paclitaxel vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 215.000.000 150 387.000.000 387.000.000 0
804 PP2600071081 Paclitaxel vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 304.500.000 304.500.000 0
805 PP2600071082 Paclitaxel vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 35.694.437 150 227.500.000 227.500.000 0
806 PP2600071083 Paclitaxel vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 142.000.000 142.000.000 0
807 PP2600071084 Palbociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 142.275.000 142.275.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 120 710.000.000 150 97.125.000 97.125.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 142.275.000 142.275.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 120 710.000.000 150 97.125.000 97.125.000 0
808 PP2600071085 Palbociclib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 35.060.100 35.060.100 0
809 PP2600071086 Palbociclib vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 31.100.000 31.100.000 0
810 PP2600071087 Palonosetron + Netupitant vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 1.518.400.000 1.518.400.000 0
811 PP2600071088 Palonosetron vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 8.197.271.250 8.197.271.250 0
812 PP2600071089 Palonosetron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 3.258.516.300 3.258.516.300 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 109.000.000 152 3.136.613.000 3.136.613.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 2.999.643.000 2.999.643.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 96.907.285 150 3.150.310.000 3.150.310.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 343.508.368 155 2.451.763.000 2.451.763.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 3.258.516.300 3.258.516.300 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 109.000.000 152 3.136.613.000 3.136.613.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 2.999.643.000 2.999.643.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 96.907.285 150 3.150.310.000 3.150.310.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 343.508.368 155 2.451.763.000 2.451.763.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 3.258.516.300 3.258.516.300 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 109.000.000 152 3.136.613.000 3.136.613.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 2.999.643.000 2.999.643.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 96.907.285 150 3.150.310.000 3.150.310.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 343.508.368 155 2.451.763.000 2.451.763.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 3.258.516.300 3.258.516.300 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 109.000.000 152 3.136.613.000 3.136.613.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 2.999.643.000 2.999.643.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 96.907.285 150 3.150.310.000 3.150.310.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 343.508.368 155 2.451.763.000 2.451.763.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 3.258.516.300 3.258.516.300 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 109.000.000 152 3.136.613.000 3.136.613.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 2.999.643.000 2.999.643.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 96.907.285 150 3.150.310.000 3.150.310.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 343.508.368 155 2.451.763.000 2.451.763.000 0
813 PP2600071090 Palonosetron vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 91.000.000 150 108.680.000 108.680.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 103.740.000 103.740.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 103.740.000 103.740.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 109.668.000 109.668.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 103.740.000 103.740.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 91.000.000 150 108.680.000 108.680.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 103.740.000 103.740.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 103.740.000 103.740.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 109.668.000 109.668.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 103.740.000 103.740.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 91.000.000 150 108.680.000 108.680.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 103.740.000 103.740.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 103.740.000 103.740.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 109.668.000 109.668.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 103.740.000 103.740.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 91.000.000 150 108.680.000 108.680.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 103.740.000 103.740.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 103.740.000 103.740.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 109.668.000 109.668.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 103.740.000 103.740.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 91.000.000 150 108.680.000 108.680.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 103.740.000 103.740.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 103.740.000 103.740.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 109.668.000 109.668.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 103.740.000 103.740.000 0
814 PP2600071091 Palonosetron vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 56.306.250 150 3.753.750.000 3.753.750.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 91.000.000 150 178.750.000 178.750.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 170.625.000 170.625.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 56.306.250 150 3.753.750.000 3.753.750.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 91.000.000 150 178.750.000 178.750.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 170.625.000 170.625.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 56.306.250 150 3.753.750.000 3.753.750.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 91.000.000 150 178.750.000 178.750.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 170.625.000 170.625.000 0
815 PP2600071092 Palonosetron vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 91.000.000 150 91.663.000 91.663.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 87.496.500 87.496.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 91.000.000 150 91.663.000 91.663.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 87.496.500 87.496.500 0
816 PP2600071093 Palonosetron vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 184.000.000 150 1.000.000.000 1.000.000.000 0
817 PP2600071094 Pancreatin (Amylase + lipase + protease) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 9.076.590 150 120.630.000 120.630.000 0
818 PP2600071095 Pancreatin (Amylase + lipase + protease) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.712.875.000 1.712.875.000 0
819 PP2600071096 Pantoprazol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 120 39.645.293 150 1.106.730.000 1.106.730.000 0
820 PP2600071097 Pantoprazol vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 120 9.895.830 150 658.750.000 658.750.000 0
821 PP2600071098 Pantoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 21.070.000 21.070.000 0
822 PP2600071099 Papaverin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 9.391.200 9.391.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 9.257.040 9.257.040 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 9.391.200 9.391.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 9.257.040 9.257.040 0
823 PP2600071100 Paracetamol + codein vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 5.969.849 150 40.614.500 40.614.500 0
824 PP2600071101 Paracetamol + codein vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 40.227.000 40.227.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 32.169.356 150 39.129.900 39.129.900 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 40.227.000 40.227.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 32.169.356 150 39.129.900 39.129.900 0
825 PP2600071102 Paracetamol + codein vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 33.000.000 33.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 50.726.597 150 31.000.000 31.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 33.000.000 33.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 50.726.597 150 31.000.000 31.000.000 0
826 PP2600071103 Paracetamol + methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.750.895 150 15.250.000 15.250.000 0
827 PP2600071104 Paracetamol + methocarbamol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 3.375.000 3.375.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 3.368.250 3.368.250 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 3.375.000 3.375.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 3.368.250 3.368.250 0
828 PP2600071105 Paracetamol + methocarbamol vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 73.871.025 150 1.050.000.000 1.050.000.000 0
829 PP2600071106 Paracetamol + Tramadol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 3.782.280.600 3.782.280.600 0
830 PP2600071107 Paracetamol + Tramadol vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 120 34.288.759 150 911.285.000 911.285.000 0
831 PP2600071108 Paracetamol + Tramadol vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 210.315.000 210.315.000 0
832 PP2600071110 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 132.402.960 132.402.960 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 131.131.980 131.131.980 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 132.402.960 132.402.960 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 131.131.980 131.131.980 0
833 PP2600071111 Paroxetin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 29.064.000 29.064.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 53.000.000 180 27.465.480 27.465.480 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 26.706.630 150 27.465.480 27.465.480 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 29.064.000 29.064.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 53.000.000 180 27.465.480 27.465.480 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 26.706.630 150 27.465.480 27.465.480 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 29.064.000 29.064.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 53.000.000 180 27.465.480 27.465.480 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 26.706.630 150 27.465.480 27.465.480 0
834 PP2600071112 Paroxetin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 13.653.258 150 41.328.000 41.328.000 0
835 PP2600071113 Pazopanib vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 5.400.000.000 5.400.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 6.200.010.000 6.200.010.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 5.400.000.000 5.400.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 6.200.010.000 6.200.010.000 0
836 PP2600071114 Pazopanib vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 120 51.000.000 150 1.638.000.000 1.638.000.000 0
837 PP2600071115 Pazopanib vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 215.000.000 150 1.463.400.000 1.463.400.000 0
838 PP2600071116 Pazopanib vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 215.000.000 150 1.080.000.000 1.080.000.000 0
839 PP2600071117 Pegaspargase vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 2.999.000.000 2.999.000.000 0
840 PP2600071118 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 83.583.000 150 4.797.600.000 4.797.600.000 0
841 PP2600071119 Pegfilgrastim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 339.000.000 150 5.930.000.000 5.930.000.000 0
842 PP2600071120 Pegfilgrastim vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 7.829.655.000 7.829.655.000 0
843 PP2600071121 Pembrolizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 51.555.696.000 51.555.696.000 0
844 PP2600071122 Pembrolizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 120 710.000.000 150 19.344.357.900 19.344.357.900 0
845 PP2600071123 Pertuzumab + trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.072.350.768 1.072.350.768 0
846 PP2600071124 Pertuzumab + trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 9.765.653.987 9.765.653.987 0
847 PP2600071125 Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 1.988.267.550 1.988.267.550 0
848 PP2600071126 Phenobarbital vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 83.160 83.160 0
849 PP2600071127 Phenylephrin + Tropicamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 7.425.000 7.425.000 0
850 PP2600071128 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 510.757.000 510.757.000 0
851 PP2600071129 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 24.942.060 24.942.060 0
852 PP2600071130 Phytomenadion (vitamin K1) vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 23.272.526 150 41.195.000 41.195.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 8.228.895 150 41.195.000 41.195.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 23.272.526 150 41.195.000 41.195.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 8.228.895 150 41.195.000 41.195.000 0
853 PP2600071131 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 46.843.000 46.843.000 0
854 PP2600071134 Piperacilin + Tazobactam vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 200.000.000 200.000.000 0
855 PP2600071135 Piperacilin + Tazobactam vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 120 4.257.191 150 271.559.400 271.559.400 0
856 PP2600071136 Piracetam vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 18.677.356 150 33.970.000 33.970.000 0
857 PP2600071137 Piracetam vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 43.916.724 150 89.000.000 89.000.000 0
vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 120 36.948.000 150 96.000.000 96.000.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 12.281.625 150 98.000.000 98.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 1.470.000 150 95.000.000 95.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 43.916.724 150 89.000.000 89.000.000 0
vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 120 36.948.000 150 96.000.000 96.000.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 12.281.625 150 98.000.000 98.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 1.470.000 150 95.000.000 95.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 43.916.724 150 89.000.000 89.000.000 0
vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 120 36.948.000 150 96.000.000 96.000.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 12.281.625 150 98.000.000 98.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 1.470.000 150 95.000.000 95.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 43.916.724 150 89.000.000 89.000.000 0
vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 120 36.948.000 150 96.000.000 96.000.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 12.281.625 150 98.000.000 98.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 1.470.000 150 95.000.000 95.000.000 0
858 PP2600071138 Piracetam vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 26.706.630 150 720.000.000 720.000.000 0
859 PP2600071139 Piracetam vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 6.525.000 150 374.850.000 374.850.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 33.710.604 150 420.000.000 420.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 6.525.000 150 374.850.000 374.850.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 33.710.604 150 420.000.000 420.000.000 0
860 PP2600071140 Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 338.400.000 338.400.000 0
861 PP2600071141 Polatuzumab Vedotin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.760.335.182 1.760.335.182 0
862 PP2600071142 Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 13.090.000 13.090.000 0
863 PP2600071143 Pomalidomide vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 69.900.000 150 945.000.000 945.000.000 0
864 PP2600071144 Posaconazol vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 111.008.100 151 630.000.000 630.000.000 0
865 PP2600071145 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 259.767.276 259.767.276 0
866 PP2600071146 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 179.998.000 179.998.000 0
867 PP2600071147 Povidon Iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 1.033.790.000 1.033.790.000 0
868 PP2600071148 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 186.564.840 186.564.840 0
869 PP2600071149 Pralidoxim vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 1.280.940 150 85.396.000 85.396.000 0
870 PP2600071150 Pramipexol vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 5.122.125 150 341.475.000 341.475.000 0
871 PP2600071151 Pramipexol vn0316583397 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh 120 538.560 150 35.360.000 35.360.000 0
872 PP2600071152 Pramipexol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 50.726.597 150 312.120.000 312.120.000 0
873 PP2600071154 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 216.380.381 150 24.000.000 24.000.000 0
874 PP2600071155 Pramipexol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 50.726.597 150 163.680.000 163.680.000 0
875 PP2600071156 Pravastatin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 290.000.000 290.000.000 0
876 PP2600071157 Pravastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 229.190.000 229.190.000 0
877 PP2600071158 Prednisolon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 82.710.000 82.710.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 101.090.000 101.090.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 82.710.000 82.710.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 101.090.000 101.090.000 0
878 PP2600071159 Pregabalin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 5.969.849 150 119.787.200 119.787.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 118.059.500 118.059.500 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 115.180.000 115.180.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 5.969.849 150 119.787.200 119.787.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 118.059.500 118.059.500 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 115.180.000 115.180.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 5.969.849 150 119.787.200 119.787.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 118.059.500 118.059.500 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 115.180.000 115.180.000 0
879 PP2600071160 Pregabalin vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 120 18.825.000 150 849.900.000 849.900.000 0
vn0317727852 CÔNG TY CỔ PHẦN REXPHARMA 120 13.275.000 150 880.000.000 880.000.000 0
vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 120 18.825.000 150 849.900.000 849.900.000 0
vn0317727852 CÔNG TY CỔ PHẦN REXPHARMA 120 13.275.000 150 880.000.000 880.000.000 0
880 PP2600071161 Pregabalin vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 120 85.576.065 150 996.000.000 996.000.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 120 34.288.759 150 1.068.000.000 1.068.000.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 120 85.576.065 150 996.000.000 996.000.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 120 34.288.759 150 1.068.000.000 1.068.000.000 0
881 PP2600071162 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 212.316.000 212.316.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 34.424.187 150 212.316.000 212.316.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 32.169.356 150 236.814.000 236.814.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 212.316.000 212.316.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 34.424.187 150 212.316.000 212.316.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 32.169.356 150 236.814.000 236.814.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 212.316.000 212.316.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 34.424.187 150 212.316.000 212.316.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 32.169.356 150 236.814.000 236.814.000 0
882 PP2600071163 Pregabalin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 20.000.000 20.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 12.730.000 12.730.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 19.670.966 150 13.300.000 13.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 20.000.000 20.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 12.730.000 12.730.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 19.670.966 150 13.300.000 13.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 20.000.000 20.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 12.730.000 12.730.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 19.670.966 150 13.300.000 13.300.000 0
883 PP2600071164 Progesteron vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 390.000.000 150 6.616.280 6.616.280 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 120 14.522.400 150 6.160.000 6.160.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 390.000.000 150 6.616.280 6.616.280 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 120 14.522.400 150 6.160.000 6.160.000 0
884 PP2600071166 Promethazin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 14.988.025 150 174.645.000 174.645.000 0
885 PP2600071167 Propranolol vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 88.331.350 155 714.000 714.000 0
886 PP2600071168 Protamin sulfate vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 156.465.173 150 1.011.739.000 1.011.739.000 0
887 PP2600071169 Prothrombin complex concentrate (human) vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 69.900.000 150 3.100.000.000 3.100.000.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 3.780.000.000 3.780.000.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 69.900.000 150 3.100.000.000 3.100.000.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 3.780.000.000 3.780.000.000 0
888 PP2600071170 Pyridostigmin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 679.737.500 679.737.500 0
889 PP2600071171 Pyridostigmin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 584.814.300 584.814.300 0
890 PP2600071172 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 216.380.381 150 6.000.000 6.000.000 0
891 PP2600071173 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 216.380.381 150 9.000.000 9.000.000 0
892 PP2600071174 Quetiapin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 26.706.630 150 8.800.000 8.800.000 0
893 PP2600071175 Rabeprazol vn0317419985 CÔNG TY TNHH M&M PHARMA 120 14.442.180 150 279.274.560 279.274.560 0
894 PP2600071177 Rabeprazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 2.350.458 150 130.410.000 130.410.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 130.410.000 130.410.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 151.058.250 151.058.250 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 2.350.458 150 130.410.000 130.410.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 130.410.000 130.410.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 151.058.250 151.058.250 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 2.350.458 150 130.410.000 130.410.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 130.410.000 130.410.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 151.058.250 151.058.250 0
895 PP2600071178 Rabeprazol vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 7.092.493.100 7.092.493.100 0
896 PP2600071179 Rabeprazol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 255.700.000 152 13.695.276.000 13.695.276.000 0
897 PP2600071180 Rabeprazol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 120 39.645.293 150 2.223.894.000 2.223.894.000 0
898 PP2600071181 Rabeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 178.948.760 178.948.760 0
899 PP2600071182 Rabeprazol vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 120 31.500.000 150 850.000.000 850.000.000 0
900 PP2600071183 Ramipril vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 53.467.270 220 19.800.000 19.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 9.378.830 150 17.350.000 17.350.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 18.200.000 18.200.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 53.467.270 220 19.800.000 19.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 9.378.830 150 17.350.000 17.350.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 18.200.000 18.200.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 53.467.270 220 19.800.000 19.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 9.378.830 150 17.350.000 17.350.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 18.200.000 18.200.000 0
901 PP2600071184 Ramucirumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 1.965.600.000 1.965.600.000 0
902 PP2600071185 Ramucirumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 4.687.200.000 4.687.200.000 0
903 PP2600071186 Ranolazine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 189.000.000 189.000.000 0
904 PP2600071187 Ranolazine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 231.000.000 231.000.000 0
905 PP2600071188 Regorafenib vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 339.000.000 150 610.000.000 610.000.000 0
906 PP2600071189 Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 12.066.375.510 12.066.375.510 0
907 PP2600071190 Ribociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 4.928.400.000 4.928.400.000 0
908 PP2600071192 Risedronat natri vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 55.581.800 55.581.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 56.188.760 56.188.760 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 55.581.800 55.581.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 56.188.760 56.188.760 0
909 PP2600071193 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 2.030.879.030 2.030.879.030 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 390.000.000 150 1.988.000.000 1.988.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 2.030.879.030 2.030.879.030 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 390.000.000 150 1.988.000.000 1.988.000.000 0
910 PP2600071194 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 446.503.600 446.503.600 0
911 PP2600071195 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 27.391.155.356 27.391.155.356 0
912 PP2600071196 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 7.984.873.554 7.984.873.554 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 390.000.000 150 7.918.400.000 7.918.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 7.984.873.554 7.984.873.554 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 390.000.000 150 7.918.400.000 7.918.400.000 0
913 PP2600071197 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 6.316.296.000 6.316.296.000 0
914 PP2600071198 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 34.605.000 34.605.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 45.000.000 45.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 29.715.000 29.715.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 34.605.000 34.605.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 45.000.000 45.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 29.715.000 29.715.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 34.605.000 34.605.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 45.000.000 45.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 29.715.000 29.715.000 0
915 PP2600071199 Rivaroxaban vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.750.895 150 123.600.000 123.600.000 0
916 PP2600071200 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.003.520.000 1.003.520.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 53.142.798 155 939.520.000 939.520.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.003.520.000 1.003.520.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 53.142.798 155 939.520.000 939.520.000 0
917 PP2600071201 Rivaroxaban vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 191.200.000 191.200.000 0
918 PP2600071202 Rivaroxaban vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.750.895 150 155.500.000 155.500.000 0
919 PP2600071203 Rivaroxaban vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 31.080.000 31.080.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 120 6.613.181 150 23.940.000 23.940.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 19.670.966 150 23.800.000 23.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 31.080.000 31.080.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 120 6.613.181 150 23.940.000 23.940.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 19.670.966 150 23.800.000 23.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 31.080.000 31.080.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 120 6.613.181 150 23.940.000 23.940.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 19.670.966 150 23.800.000 23.800.000 0
920 PP2600071204 Rivaroxaban vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 2.961.334 150 123.914.000 123.914.000 0
921 PP2600071205 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.097.600.000 1.097.600.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 53.142.798 155 1.027.600.000 1.027.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.097.600.000 1.097.600.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 53.142.798 155 1.027.600.000 1.027.600.000 0
922 PP2600071206 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 96.850.000 96.850.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 140.000.000 140.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 99.900.000 99.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 96.850.000 96.850.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 140.000.000 140.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 99.900.000 99.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 96.850.000 96.850.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 140.000.000 140.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 99.900.000 99.900.000 0
923 PP2600071207 Rivaroxaban vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 199.500.000 199.500.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 120 6.613.181 150 94.500.000 94.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 104.600.000 104.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 19.670.966 150 103.800.000 103.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 199.500.000 199.500.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 120 6.613.181 150 94.500.000 94.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 104.600.000 104.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 19.670.966 150 103.800.000 103.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 199.500.000 199.500.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 120 6.613.181 150 94.500.000 94.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 104.600.000 104.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 19.670.966 150 103.800.000 103.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 199.500.000 199.500.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 120 6.613.181 150 94.500.000 94.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 104.600.000 104.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 19.670.966 150 103.800.000 103.800.000 0
924 PP2600071208 Rivastigmin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 27.600.000 27.600.000 0
925 PP2600071209 Rivastigmin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 9.306.237 150 135.744.000 135.744.000 0
926 PP2600071210 Rocuronium Bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 44.233.045 150 86.450.000 86.450.000 0
927 PP2600071211 Rocuronium Bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 2.262.816.000 2.262.816.000 0
928 PP2600071212 Rocuronium Bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 2.470.525.000 2.470.525.000 0
929 PP2600071213 Rosuvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 262.600.380 262.600.380 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 169.016.220 169.016.220 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 161.352.000 161.352.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 262.600.380 262.600.380 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 169.016.220 169.016.220 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 161.352.000 161.352.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 262.600.380 262.600.380 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 169.016.220 169.016.220 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 56.289.262 160 161.352.000 161.352.000 0
930 PP2600071214 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 140.700.000 140.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 138.000.000 138.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 140.700.000 140.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 138.000.000 138.000.000 0
931 PP2600071215 Rupatadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 1.144.545 150 20.735.000 20.735.000 0
932 PP2600071216 Rupatadin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 26.748.860 150 5.699.000 5.699.000 0
933 PP2600071217 Rupatadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.061.920 150 3.456.270 3.456.270 0
934 PP2600071218 Ruxolitinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 769.274.860 769.274.860 0
935 PP2600071219 Ruxolitinib vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 339.000.000 150 180.800.000 180.800.000 0
936 PP2600071220 Ruxolitinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 762.017.550 762.017.550 0
937 PP2600071221 Ruxolitinib vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 339.000.000 150 156.000.000 156.000.000 0
938 PP2600071222 Saccharomyces boulardii vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 549.285.000 549.285.000 0
939 PP2600071223 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 114.837.030 114.837.030 0
940 PP2600071224 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 57.019.800 57.019.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 116.899.000 116.899.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 57.019.800 57.019.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 116.899.000 116.899.000 0
941 PP2600071225 Saccharomyces boulardii vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 176.110.000 176.110.000 0
942 PP2600071226 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
943 PP2600071227 Sacubitril + Valsartan vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 232.634.331 150 179.260.000 179.260.000 0
944 PP2600071228 Sacubitril + Valsartan vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 111.008.100 151 186.609.500 186.609.500 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 120 85.576.065 150 200.854.500 200.854.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 206.837.400 206.837.400 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 111.008.100 151 186.609.500 186.609.500 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 120 85.576.065 150 200.854.500 200.854.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 206.837.400 206.837.400 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 111.008.100 151 186.609.500 186.609.500 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 120 85.576.065 150 200.854.500 200.854.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 206.837.400 206.837.400 0
945 PP2600071229 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 3.000.000.000 3.000.000.000 0
946 PP2600071230 Sacubitril + Valsartan vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 232.634.331 150 189.700.000 189.700.000 0
947 PP2600071231 Sacubitril + Valsartan vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 330.000.000 330.000.000 0
948 PP2600071232 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 4.200.000.000 4.200.000.000 0
949 PP2600071233 Sacubitril + Valsartan vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 111.008.100 151 920.000.000 920.000.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 120 85.576.065 150 768.000.000 768.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 851.200.000 851.200.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 111.008.100 151 920.000.000 920.000.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 120 85.576.065 150 768.000.000 768.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 851.200.000 851.200.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 111.008.100 151 920.000.000 920.000.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 120 85.576.065 150 768.000.000 768.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 851.200.000 851.200.000 0
950 PP2600071234 Salbutamol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 109.000.000 152 6.363.000 6.363.000 0
951 PP2600071235 Salbutamol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 151.008.858 151.008.858 0
952 PP2600071236 Salbutamol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 26.922.000 26.922.000 0
953 PP2600071237 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 142.499.328 142.499.328 0
954 PP2600071238 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 515.022.680 515.022.680 0
955 PP2600071241 Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins) vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 11.278.560 150 382.500.000 382.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 13.542.517 150 379.530.000 379.530.000 0
vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 11.278.560 150 382.500.000 382.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 13.542.517 150 379.530.000 379.530.000 0
956 PP2600071242 Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins) vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 11.278.560 150 19.404.000 19.404.000 0
957 PP2600071243 Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molybdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 87.300.000 150 1.254.584.980 1.254.584.980 0
958 PP2600071245 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 4.070.000.000 4.070.000.000 0
959 PP2600071246 Sắt protein succinylat vn0316421332 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT 120 40.500.000 150 2.700.000.000 2.700.000.000 0
960 PP2600071247 Saxagliptin + Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 769.689.500 769.689.500 0
961 PP2600071248 Saxagliptin + Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 542.743.500 542.743.500 0
962 PP2600071249 Saxagliptin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 120 511.500 150 25.300.000 25.300.000 0
963 PP2600071250 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 3.558.100.000 3.558.100.000 0
964 PP2600071251 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 7.820.000.000 7.820.000.000 0
965 PP2600071252 Selen (dưới dạng selenit natri) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 16.695.000 16.695.000 0
966 PP2600071253 Sertralin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 13.653.258 150 26.000.000 26.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 25.000.000 25.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 13.653.258 150 26.000.000 26.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 25.000.000 25.000.000 0
967 PP2600071255 Sevelamer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 822.112.860 822.112.860 0
968 PP2600071256 Sildenafil vn0315502204 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN 120 825.000 150 37.000.000 37.000.000 0
vn0317031783 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM - MỸ PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG PHÁT 120 825.000 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0315502204 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN 120 825.000 150 37.000.000 37.000.000 0
vn0317031783 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM - MỸ PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG PHÁT 120 825.000 150 36.000.000 36.000.000 0
969 PP2600071257 Sildenafil vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 32.169.356 150 62.376.000 62.376.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 63.799.800 63.799.800 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 32.169.356 150 62.376.000 62.376.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 63.799.800 63.799.800 0
970 PP2600071258 Sildenafil vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 9.595.820 9.595.820 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 18.742.147 150 12.658.100 12.658.100 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 9.595.820 9.595.820 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 18.742.147 150 12.658.100 12.658.100 0
971 PP2600071259 Silymarin vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 17.204.599 150 638.400.000 638.400.000 0
972 PP2600071260 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 3.463.733.385 3.463.733.385 0
973 PP2600071261 Simethicon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 36.048.000 36.048.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 9.076.590 150 30.325.380 30.325.380 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 36.048.000 36.048.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 9.076.590 150 30.325.380 30.325.380 0
974 PP2600071262 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 9.076.590 150 124.500.000 124.500.000 0
975 PP2600071263 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 2.144.760 2.144.760 0
976 PP2600071264 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 83.884.500 83.884.500 0
977 PP2600071265 Simvastatin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 127.500.000 150 664.240.500 664.240.500 0
978 PP2600071266 Simvastatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 38.862.600 38.862.600 0
979 PP2600071267 Sitagliptin + Metformin vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 74.883.968 150 262.770.000 262.770.000 0
980 PP2600071268 Sitagliptin + Metformin vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 34.424.187 150 1.076.880.000 1.076.880.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 74.883.968 150 1.826.850.000 1.826.850.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 34.424.187 150 1.076.880.000 1.076.880.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 74.883.968 150 1.826.850.000 1.826.850.000 0
981 PP2600071269 Sitagliptin + Metformin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 18.742.147 150 1.036.564.000 1.036.564.000 0
982 PP2600071270 Sitagliptin + Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 1.434.342.000 1.434.342.000 0
983 PP2600071271 Sitagliptin + Metformin vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 232.634.331 150 1.176.029.400 1.176.029.400 0
984 PP2600071272 Sitagliptin + Metformin vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 232.634.331 150 88.211.760 88.211.760 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 91.166.000 91.166.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 18.677.356 150 91.166.000 91.166.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 1.799.205 150 79.626.000 79.626.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 232.634.331 150 88.211.760 88.211.760 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 91.166.000 91.166.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 18.677.356 150 91.166.000 91.166.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 1.799.205 150 79.626.000 79.626.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 232.634.331 150 88.211.760 88.211.760 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 91.166.000 91.166.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 18.677.356 150 91.166.000 91.166.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 1.799.205 150 79.626.000 79.626.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 232.634.331 150 88.211.760 88.211.760 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 91.166.000 91.166.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 18.677.356 150 91.166.000 91.166.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 1.799.205 150 79.626.000 79.626.000 0
985 PP2600071273 Sitagliptin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 9.930.420 150 204.300.000 204.300.000 0
986 PP2600071274 Sitagliptin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 2.329.000 2.329.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 1.671.400 1.671.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 2.329.000 2.329.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 1.671.400 1.671.400 0
987 PP2600071275 Sitagliptin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 9.930.420 150 133.080.000 133.080.000 0
988 PP2600071276 Sitagliptin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 19.670.966 150 3.508.400 3.508.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 3.150.400 3.150.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 19.670.966 150 3.508.400 3.508.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 3.150.400 3.150.400 0
989 PP2600071278 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 629.212.500 629.212.500 0
990 PP2600071279 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 120 56.068.768 150 1.231.641.600 1.231.641.600 0
vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 120 28.941.300 150 1.243.776.000 1.243.776.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 42.430.118 150 1.228.519.520 1.228.519.520 0
vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 120 56.068.768 150 1.231.641.600 1.231.641.600 0
vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 120 28.941.300 150 1.243.776.000 1.243.776.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 42.430.118 150 1.228.519.520 1.228.519.520 0
vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 120 56.068.768 150 1.231.641.600 1.231.641.600 0
vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 120 28.941.300 150 1.243.776.000 1.243.776.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 42.430.118 150 1.228.519.520 1.228.519.520 0
991 PP2600071280 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 21.804.000 150 1.453.600.000 1.453.600.000 0
992 PP2600071281 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 120 56.068.768 150 1.249.180.800 1.249.180.800 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 120 24.885.325 150 1.378.150.000 1.378.150.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 42.430.118 150 1.246.014.260 1.246.014.260 0
vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 120 56.068.768 150 1.249.180.800 1.249.180.800 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 120 24.885.325 150 1.378.150.000 1.378.150.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 42.430.118 150 1.246.014.260 1.246.014.260 0
vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 120 56.068.768 150 1.249.180.800 1.249.180.800 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 120 24.885.325 150 1.378.150.000 1.378.150.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 42.430.118 150 1.246.014.260 1.246.014.260 0
993 PP2600071282 Solifenacin vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 6.669.280 150 148.500 148.500 0
994 PP2600071283 Solifenacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 126.243.000 126.243.000 0
vn0312884530 CÔNG TY CỔ PHẦN CPR 120 1.893.645 150 124.215.000 124.215.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 126.243.000 126.243.000 0
vn0312884530 CÔNG TY CỔ PHẦN CPR 120 1.893.645 150 124.215.000 124.215.000 0
995 PP2600071284 Solifenacin vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 6.669.280 150 123.405.000 123.405.000 0
996 PP2600071285 Solifenacin vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 6.669.280 150 188.387.000 188.387.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 50.726.597 150 193.874.000 193.874.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 4.851.107 150 245.086.000 245.086.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 120 24.885.325 150 195.703.000 195.703.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 35.694.437 150 192.045.000 192.045.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 6.669.280 150 188.387.000 188.387.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 50.726.597 150 193.874.000 193.874.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 4.851.107 150 245.086.000 245.086.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 120 24.885.325 150 195.703.000 195.703.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 35.694.437 150 192.045.000 192.045.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 6.669.280 150 188.387.000 188.387.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 50.726.597 150 193.874.000 193.874.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 4.851.107 150 245.086.000 245.086.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 120 24.885.325 150 195.703.000 195.703.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 35.694.437 150 192.045.000 192.045.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 6.669.280 150 188.387.000 188.387.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 50.726.597 150 193.874.000 193.874.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 4.851.107 150 245.086.000 245.086.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 120 24.885.325 150 195.703.000 195.703.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 35.694.437 150 192.045.000 192.045.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 6.669.280 150 188.387.000 188.387.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 50.726.597 150 193.874.000 193.874.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 4.851.107 150 245.086.000 245.086.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 120 24.885.325 150 195.703.000 195.703.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 35.694.437 150 192.045.000 192.045.000 0
997 PP2600071286 Solifenacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 54.720.000 54.720.000 0
998 PP2600071287 Solifenacin vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 120 1.195.170 150 54.622.000 54.622.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 6.669.280 150 52.860.000 52.860.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 120 44.963.470 150 68.453.700 68.453.700 0
vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 120 1.195.170 150 54.622.000 54.622.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 6.669.280 150 52.860.000 52.860.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 120 44.963.470 150 68.453.700 68.453.700 0
vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 120 1.195.170 150 54.622.000 54.622.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 6.669.280 150 52.860.000 52.860.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 120 44.963.470 150 68.453.700 68.453.700 0
999 PP2600071288 Somatropin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 234.455.130 234.455.130 0
1000 PP2600071291 Spironolacton + Furosemid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 111.910.020 111.910.020 0
1001 PP2600071292 Spironolacton + Furosemid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 105.116.760 105.116.760 0
1002 PP2600071293 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 39.866.822 150 1.608.968.750 1.608.968.750 0
1003 PP2600071294 Spironolacton vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 1.459.082.100 1.459.082.100 0
1004 PP2600071295 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 25.375.725 150 682.974.600 682.974.600 0
1005 PP2600071296 Spironolacton vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 9.582.702 150 596.060.640 596.060.640 0
1006 PP2600071297 Spironolacton + Furosemid vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 3.404.638 150 33.185.250 33.185.250 0
1007 PP2600071298 Succimer vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 580.000.000 580.000.000 0
1008 PP2600071299 Succinic acid + Nicotinamid + inosine + Riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 2.515.500 150 167.700.000 167.700.000 0
1009 PP2600071300 Sucralfat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 11.870.081 150 382.776.576 382.776.576 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 9.291.731 150 390.181.480 390.181.480 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 27.875.193 150 605.208.500 605.208.500 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 120 15.652.991 150 596.664.380 596.664.380 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 619.448.700 619.448.700 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 11.870.081 150 382.776.576 382.776.576 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 9.291.731 150 390.181.480 390.181.480 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 27.875.193 150 605.208.500 605.208.500 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 120 15.652.991 150 596.664.380 596.664.380 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 619.448.700 619.448.700 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 11.870.081 150 382.776.576 382.776.576 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 9.291.731 150 390.181.480 390.181.480 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 27.875.193 150 605.208.500 605.208.500 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 120 15.652.991 150 596.664.380 596.664.380 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 619.448.700 619.448.700 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 11.870.081 150 382.776.576 382.776.576 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 9.291.731 150 390.181.480 390.181.480 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 27.875.193 150 605.208.500 605.208.500 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 120 15.652.991 150 596.664.380 596.664.380 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 619.448.700 619.448.700 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 11.870.081 150 382.776.576 382.776.576 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 9.291.731 150 390.181.480 390.181.480 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 27.875.193 150 605.208.500 605.208.500 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 120 15.652.991 150 596.664.380 596.664.380 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 619.448.700 619.448.700 0
1010 PP2600071301 Sufentanil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 483.597.984 150 763.050.112 763.050.112 0
1011 PP2600071302 Sulfadiazin bạc vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 9.378.830 150 378.472.500 378.472.500 0
1012 PP2600071303 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 44.233.045 150 816.000.000 816.000.000 0
1013 PP2600071304 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 120 25.207.500 150 12.500.000 12.500.000 0
1014 PP2600071305 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 2.280.000 2.280.000 0
1015 PP2600071306 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 27.600.000 27.600.000 0
1016 PP2600071307 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 16.800.000 16.800.000 0
1017 PP2600071308 Sulfasalazine vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 120 36.948.000 150 960.000.000 960.000.000 0
1018 PP2600071309 Sulfasalazine vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 25.375.725 150 672.000.000 672.000.000 0
1019 PP2600071311 Sulpirid vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 120 31.500.000 150 700.000.000 700.000.000 0
1020 PP2600071312 Sulpirid vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 120 31.500.000 150 525.000.000 525.000.000 0
1021 PP2600071313 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 9.076.590 150 139.185.000 139.185.000 0
1022 PP2600071314 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 120 75.784.800 150 5.052.320.000 5.052.320.000 0
1023 PP2600071315 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 23.272.526 150 432.685.000 432.685.000 0
1024 PP2600071316 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 120.000.000 120.000.000 0
1025 PP2600071317 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 126.598.500 126.598.500 0
1026 PP2600071318 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 77.994.000 77.994.000 0
1027 PP2600071319 Sumatriptan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 9.945.000 9.945.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 9.945.000 9.945.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 9.945.000 9.945.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 9.945.000 9.945.000 0
1028 PP2600071320 Sunitinib vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 46.432.260 150 520.000.000 520.000.000 0
1029 PP2600071321 Sunitinib vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 339.000.000 150 240.000.000 240.000.000 0
1030 PP2600071322 Tacrolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 62.237.540 62.237.540 0
1031 PP2600071323 Tadalafil vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 19.400.000 19.400.000 0
1032 PP2600071324 Tadalafil vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 35.000.000 35.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 23.000.000 23.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 27.800.000 27.800.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 26.706.630 150 27.000.000 27.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 35.000.000 35.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 23.000.000 23.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 27.800.000 27.800.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 26.706.630 150 27.000.000 27.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 35.000.000 35.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 23.000.000 23.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 27.800.000 27.800.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 26.706.630 150 27.000.000 27.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 35.000.000 35.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.506.777 150 23.000.000 23.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 27.800.000 27.800.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 26.706.630 150 27.000.000 27.000.000 0
1033 PP2600071325 Tamsulosin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 1.080.000.000 1.080.000.000 0
1034 PP2600071326 Tamsulosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 69.666.000 69.666.000 0
1035 PP2600071328 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 2.428.560.000 2.428.560.000 0
1036 PP2600071329 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 720.000.000 720.000.000 0
1037 PP2600071330 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 5.028.544.000 5.028.544.000 0
1038 PP2600071331 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 500.000.000 500.000.000 0
1039 PP2600071332 Tegafur + Uracil vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 105.052.823 152 5.880.000.000 5.880.000.000 0
1040 PP2600071333 Teicoplanin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 608.867.000 150 2.399.588.800 2.399.588.800 0
1041 PP2600071334 Teicoplanin vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 120 35.360.253 150 1.446.145.000 1.446.145.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 120 154.727.700 157 1.555.583.000 1.555.583.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 120 35.360.253 150 1.446.145.000 1.446.145.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 120 154.727.700 157 1.555.583.000 1.555.583.000 0
1042 PP2600071335 Teicoplanin vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 1.050.477.750 150 312.799.200 312.799.200 0
1043 PP2600071336 Teicoplanin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 608.867.000 150 2.337.690.512 2.337.690.512 0
1044 PP2600071337 Teicoplanin vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 120 154.727.700 157 354.500.000 354.500.000 0
1045 PP2600071338 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 215.334.300 150 315.601.920 315.601.920 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 456.600.000 456.600.000 0
vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 215.334.300 150 315.601.920 315.601.920 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 114.658.116 180 456.600.000 456.600.000 0
1046 PP2600071339 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 54.684.000 54.684.000 0
1047 PP2600071340 Telmisartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 90.000.000 150 70.000.000 70.000.000 0
1048 PP2600071341 Tenecteplase vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 840.000.000 840.000.000 0
1049 PP2600071342 Tenofovir alafenamide fumarate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 220.575.000 220.575.000 0
1050 PP2600071343 Tenofovir disoprosil fumarat+ Lamivudin vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 111.008.100 151 250.000.000 250.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 230.000.000 230.000.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 111.008.100 151 250.000.000 250.000.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 230.000.000 230.000.000 0
1051 PP2600071344 Tenoxicam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 122.959.420 122.959.420 0
1052 PP2600071345 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 24.093.800 24.093.800 0
1053 PP2600071346 Terlipressin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 216.380.381 150 11.508.000.000 11.508.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 11.872.000.000 11.872.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 216.380.381 150 11.508.000.000 11.508.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 11.872.000.000 11.872.000.000 0
1054 PP2600071347 Terlipressin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 571.000.000 150 1.461.600.000 1.461.600.000 0
1055 PP2600071348 Tetracain vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 16.826.271 150 3.003.000 3.003.000 0
1056 PP2600071349 Thalidomid vn0106927027 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC 120 1.416.000 150 94.400.000 94.400.000 0
1057 PP2600071350 Thalidomid vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 66.816.300 150 1.215.655.000 1.215.655.000 0
1058 PP2600071351 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 107.990.400 107.990.400 0
1059 PP2600071352 Thiamazol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 18.677.356 150 22.774.500 22.774.500 0
1060 PP2600071353 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 35.000.000 35.000.000 0
1061 PP2600071354 Thiamazol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 2.247.450 150 5.330.000 5.330.000 0
1062 PP2600071355 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 16.881.204 150 9.073.150 9.073.150 0
1063 PP2600071356 Thiocolchicosid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 7.579.740 150 37.000.000 37.000.000 0
1064 PP2600071358 Tiaprofenic acid vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 8.775.750 150 98.000.000 98.000.000 0
1065 PP2600071359 Tiotropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 2.795.549.400 2.795.549.400 0
1066 PP2600071360 Tobramycin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 2.144.300 2.144.300 0
1067 PP2600071361 Tocilizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 10.817.416.716 10.817.416.716 0
1068 PP2600071362 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 14.988.025 150 131.040.000 131.040.000 0
1069 PP2600071363 Tofisopam vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 23.272.526 150 39.000.000 39.000.000 0
1070 PP2600071365 Tolvaptan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 1.212.750.000 1.212.750.000 0
1071 PP2600071366 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 13.653.258 150 227.160.000 227.160.000 0
1072 PP2600071367 Topiramat vn0317419985 CÔNG TY TNHH M&M PHARMA 120 14.442.180 150 5.298.940 5.298.940 0
1073 PP2600071368 Topiramat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 218.250.000 218.250.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 183.330.000 183.330.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 218.250.000 218.250.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 183.330.000 183.330.000 0
1074 PP2600071369 Topiramat vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 120 6.350.025 150 283.643.000 283.643.000 0
1075 PP2600071370 Topiramat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 154.904.200 154.904.200 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 152.218.000 152.218.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 154.904.200 154.904.200 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 152.218.000 152.218.000 0
1076 PP2600071371 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 13.653.258 150 105.188.400 105.188.400 0
1077 PP2600071372 Torsemid vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 9.306.237 150 50.044.400 50.044.400 0
1078 PP2600071373 Tranexamic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 103.752.000 103.752.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 68.382.000 68.382.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 103.752.000 103.752.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 120 213.617.689 150 68.382.000 68.382.000 0
1079 PP2600071374 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 45.788.750 45.788.750 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 45.527.100 45.527.100 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 69.392.009 150 45.788.750 45.788.750 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 45.527.100 45.527.100 0
1080 PP2600071375 Trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 5.077.400.000 5.077.400.000 0
1081 PP2600071376 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 2.597.690.000 2.597.690.000 0
1082 PP2600071377 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 6.300.780.000 6.300.780.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 120 710.000.000 150 4.788.000.000 4.788.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 6.300.780.000 6.300.780.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 120 710.000.000 150 4.788.000.000 4.788.000.000 0
1083 PP2600071378 Trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 7.925.280.000 7.925.280.000 0
1084 PP2600071379 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 4.463.214.000 4.463.214.000 0
1085 PP2600071380 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 10.809.841.000 10.809.841.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 120 710.000.000 150 8.175.510.000 8.175.510.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 10.809.841.000 10.809.841.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 120 710.000.000 150 8.175.510.000 8.175.510.000 0
1086 PP2600071381 Trastuzumab emtansin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 953.215.200 953.215.200 0
1087 PP2600071382 Trastuzumab emtansin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 3.558.304.050 3.558.304.050 0
1088 PP2600071383 Tremelimumab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 3.195.990.000 3.195.990.000 0
1089 PP2600071384 Tretinoin vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 120 13.805.815 150 760.485.000 760.485.000 0
1090 PP2600071386 Trifluridin + Tipiracil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 110.863.000 110.863.000 0
1091 PP2600071387 Trifluridin + Tipiracil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 1.821.750.400 1.821.750.400 0
1092 PP2600071388 Trimebutin vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 8.743.170 150 18.424.000 18.424.000 0
1093 PP2600071389 Trimebutin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 2.006.900 2.006.900 0
1094 PP2600071390 Trimebutin vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 8.743.170 150 341.620.000 341.620.000 0
1095 PP2600071391 Trimebutin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 52.155.150 52.155.150 0
1096 PP2600071392 Trimebutin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 26.706.630 150 292.228.000 292.228.000 0
1097 PP2600071393 Trimebutin vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 120 5.705.765 150 140.049.320 140.049.320 0
1098 PP2600071394 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 3.441.900.000 3.441.900.000 0
1099 PP2600071395 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 1.288.728.000 1.288.728.000 0
1100 PP2600071396 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 14.988.025 150 262.993.500 262.993.500 0
1101 PP2600071398 Urea (13C) vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 22.950.000 150 1.530.000.000 1.530.000.000 0
1102 PP2600071399 Urea (13-C) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 66.816.300 150 2.809.000.000 2.809.000.000 0
1103 PP2600071400 Ursodeoxycholic acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 701.132.331 150 767.244.000 767.244.000 0
1104 PP2600071401 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 233.226.500 233.226.500 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 120 5.705.765 150 228.318.250 228.318.250 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 41.150.025 150 223.917.750 223.917.750 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 233.226.500 233.226.500 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 120 5.705.765 150 228.318.250 228.318.250 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 41.150.025 150 223.917.750 223.917.750 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 310.000.000 150 233.226.500 233.226.500 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 120 5.705.765 150 228.318.250 228.318.250 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 41.150.025 150 223.917.750 223.917.750 0
1105 PP2600071402 Ursodeoxycholic acid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 29.817.675 150 1.636.866.000 1.636.866.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 1.595.531.000 1.595.531.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 29.817.675 150 1.636.866.000 1.636.866.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 1.595.531.000 1.595.531.000 0
1106 PP2600071403 Ursodeoxycholic acid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 8.228.895 150 394.797.000 394.797.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 398.931.000 398.931.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 8.228.895 150 394.797.000 394.797.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 398.931.000 398.931.000 0
1107 PP2600071404 Ustekinumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 1.530.385.500 1.530.385.500 0
1108 PP2600071405 Ustekinumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 4.852.622.952 4.852.622.952 0
1109 PP2600071406 Valganciclovir vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 111.008.100 151 2.461.500.000 2.461.500.000 0
1110 PP2600071407 Valproat Natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 674.960.000 674.960.000 0
1111 PP2600071408 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 301.173.710 301.173.710 0
1112 PP2600071410 Valproat natri vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 120 44.963.470 150 28.071.120 28.071.120 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 18.987.500 18.987.500 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 120 44.963.470 150 28.071.120 28.071.120 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 97.852.260 150 18.987.500 18.987.500 0
1113 PP2600071411 Valsartan + Hydrochlorothiazid vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 73.871.025 150 1.960.000.000 1.960.000.000 0
1114 PP2600071412 Valsartan + Hydrochlorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 2.373.615 150 126.000.000 126.000.000 0
1115 PP2600071413 Valsartan + Hydrochlorothiazid vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 75.000.000 75.000.000 0
1116 PP2600071414 Valsartan + Hydrochlorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 58.000.000 58.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 54.900.000 54.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 58.000.000 58.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 24.711.934 150 54.900.000 54.900.000 0
1117 PP2600071415 Valsartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 33.704.000 33.704.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 19.670.966 150 32.172.000 32.172.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 33.704.000 33.704.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 19.670.966 150 32.172.000 32.172.000 0
1118 PP2600071416 Venlafaxin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 33.706.050 33.706.050 0
1119 PP2600071417 Verapamil vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 53.142.798 155 9.880.000 9.880.000 0
1120 PP2600071418 Verapamil vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 6.160.000 6.160.000 0
1121 PP2600071419 Vildagliptin + Metformin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 767.117.400 767.117.400 0
1122 PP2600071420 Vildagliptin + Metformin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 9.615.197 150 591.487.890 591.487.890 0
1123 PP2600071421 Vildagliptin + Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 449.510.780 449.510.780 0
1124 PP2600071422 Vildagliptin + Metformin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 406.276.000 150 133.425.600 133.425.600 0
1125 PP2600071423 Vildagliptin + Metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 120 44.963.470 150 1.057.948.080 1.057.948.080 0
1126 PP2600071424 Vinblastin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 550.000.000 150 380.016.000 380.016.000 0
1127 PP2600071425 Vincristin vn0105033958 CÔNG TY TNHH BIONAM 120 10.813.683 150 475.902.000 475.902.000 0
1128 PP2600071427 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 120 495.937.500 150 9.504.000.000 9.504.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 9.504.000.000 9.504.000.000 0
vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 120 495.937.500 150 9.504.000.000 9.504.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 9.504.000.000 9.504.000.000 0
1129 PP2600071428 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 120 495.937.500 150 5.296.500.000 5.296.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 5.296.500.000 5.296.500.000 0
vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 120 495.937.500 150 5.296.500.000 5.296.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 5.296.500.000 5.296.500.000 0
1130 PP2600071429 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 120 495.937.500 150 9.512.000.000 9.512.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 9.512.000.000 9.512.000.000 0
vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 120 495.937.500 150 9.512.000.000 9.512.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 9.512.000.000 9.512.000.000 0
1131 PP2600071430 Vinpocetin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 26.748.860 150 139.000.000 139.000.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 2.247.450 150 137.500.000 137.500.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 3.536.868 150 141.750.000 141.750.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 26.748.860 150 139.000.000 139.000.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 2.247.450 150 137.500.000 137.500.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 3.536.868 150 141.750.000 141.750.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 26.748.860 150 139.000.000 139.000.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 2.247.450 150 137.500.000 137.500.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 3.536.868 150 141.750.000 141.750.000 0
1132 PP2600071431 Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 142.000.000 150 104.750.400 104.750.400 0
1133 PP2600071432 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 120 16.039.230 150 145.000.000 145.000.000 0
1134 PP2600071433 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 213.780.000 213.780.000 0
1135 PP2600071435 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 34.000.000 34.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 9.378.830 150 15.750.000 15.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 34.000.000 34.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 9.378.830 150 15.750.000 15.750.000 0
1136 PP2600071436 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 40.743.600 40.743.600 0
1137 PP2600071437 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 35.678.072 150 2.191.750 2.191.750 0
1138 PP2600071438 Vitamin B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 1.080.000 1.080.000 0
1139 PP2600071439 Vitamin B12 (Cyanocobalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 189.490.000 189.490.000 0
1140 PP2600071440 Vitamin C vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 3.536.868 150 91.291.200 91.291.200 0
1141 PP2600071442 Voriconazol vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 388.000.000 388.000.000 0
1142 PP2600071443 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 46.432.260 150 407.000.000 407.000.000 0
1143 PP2600071444 Voriconazol vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 120 7.920.000 150 479.993.600 479.993.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 492.800.000 492.800.000 0
vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 120 7.920.000 150 479.993.600 479.993.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 492.800.000 492.800.000 0
1144 PP2600071445 Voriconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 217.367.475 150 3.801.600.000 3.801.600.000 0
1145 PP2600071446 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 46.432.260 150 1.021.440.000 1.021.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 1.009.920.000 1.009.920.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 46.432.260 150 1.021.440.000 1.021.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 234.232.517 150 1.009.920.000 1.009.920.000 0
1146 PP2600071447 Xylometazolin vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 750.000 150 50.000.000 50.000.000 0
1147 PP2600071448 Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 972.800.000 972.800.000 0
1148 PP2600071449 Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 7.678.800.000 7.678.800.000 0
1149 PP2600071450 Yếu tố đông máu VIII từ người vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 120 280.474.763 150 2.408.850.000 2.408.850.000 0
1150 PP2600071451 Yếu tố đông máu VIII từ người vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 608.867.000 150 12.675.552.000 12.675.552.000 0
1151 PP2600071454 Yếu tố IX vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 2.394.000.000 2.394.000.000 0
1152 PP2600071455 Yếu tố VIIa tái tổ hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.850.000.000 160 4.944.772.250 4.944.772.250 0
1153 PP2600071456 Zoledronic acid vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 215.000.000 150 9.600.070.000 9.600.070.000 0
1154 PP2600071457 Zoledronic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 156.465.173 150 921.000.000 921.000.000 0
1155 PP2600071458 Zoledronic acid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 216.380.381 150 14.437.500 14.437.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 13.000.000 13.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 216.380.381 150 14.437.500 14.437.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 13.000.000 13.000.000 0
1156 PP2600071459 Zoledronic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 7.740.000 7.740.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 7.800.000 7.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 2.729.000.000 150 7.740.000 7.740.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 7.800.000 7.800.000 0
1157 PP2600071460 Zoledronic acid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 1.812.900 150 4.700.000 4.700.000 0
vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 1.050.477.750 150 4.700.000 4.700.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 1.812.900 150 4.700.000 4.700.000 0
vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 1.050.477.750 150 4.700.000 4.700.000 0
1158 PP2600071461 Zoledronic acid vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 120 14.522.400 150 962.000.000 962.000.000 0
1159 PP2600071462 Zoledronic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 156.465.173 150 110.191.500 110.191.500 0
1160 PP2600071463 Zopiclon vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 120 2.952.348 150 23.790.000 23.790.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 13.653.258 150 23.400.000 23.400.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 120 2.952.348 150 23.790.000 23.790.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 13.653.258 150 23.400.000 23.400.000 0
1161 PP2600071464 Ziprasidon vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 9.306.237 150 12.390.000 12.390.000 0
1162 PP2600071465 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 120 127.500.000 150 1.032.500.000 1.032.500.000 0
1163 PP2600071466 Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 120 1.124.853.000 153 1.244.250.000 1.244.250.000 0
1164 PP2600071469 Clotrimazol vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 120 2.971.860 150 145.000.000 145.000.000 0
1165 PP2600071470 Citicolin vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 120 603.750 150 40.250.000 40.250.000 0
1166 PP2600071471 Azathioprin vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 120 1.050.477.750 150 51.100.000 51.100.000 0
1167 PP2600071472 Vasopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 658.492.040 150 99.000.000 99.000.000 0
1168 PP2600071473 Anifrolumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 4.692.240.000 4.692.240.000 0
1169 PP2600071474 Clopidogrel vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 3.645.300.000 3.645.300.000 0
1170 PP2600071475 Losartan vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 2.691.386 150 123.000.000 123.000.000 0
1171 PP2600071476 Paracetamol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.240.000.000 150 4.958.100.000 4.958.100.000 0
1172 PP2600071477 Rabeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 18.750.000 18.750.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 20.250.000 20.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 5.250.000 5.250.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 120 14.321.541 150 20.250.000 20.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 18.750.000 18.750.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 20.250.000 20.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 5.250.000 5.250.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 120 14.321.541 150 20.250.000 20.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 18.750.000 18.750.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 20.250.000 20.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 5.250.000 5.250.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 120 14.321.541 150 20.250.000 20.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 20.931.578 150 18.750.000 18.750.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 178.000.000 150 20.250.000 20.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 36.677.131 150 5.250.000 5.250.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 120 14.321.541 150 20.250.000 20.250.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 260
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2600070368 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2600070553 - Diazepam

3. PP2600070656 - Erythropoietin alpha

4. PP2600070659 - Erythropoietin alpha

5. PP2600070690 - Fentanyl

6. PP2600070811 - Infliximab

7. PP2600070844 - Ketamin

8. PP2600070981 - Midazolam

9. PP2600071048 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

10. PP2600071158 - Prednisolon

11. PP2600071192 - Risedronat natri

12. PP2600071236 - Salbutamol

13. PP2600071266 - Simvastatin

14. PP2600071376 - Trastuzumab

15. PP2600071377 - Trastuzumab

16. PP2600071379 - Trastuzumab

17. PP2600071380 - Trastuzumab

18. PP2600071400 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070945 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070279 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2600070433 - Cefmetazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2600070198 - Abirateron acetat

2. PP2600070252 - Alverin citrate + simethicon

3. PP2600070348 - Bosentan

4. PP2600070350 - Bosentan

5. PP2600070521 - Deferasirox

6. PP2600070525 - Deferasirox

7. PP2600070612 - Doxorubicin liposome

8. PP2600070649 - Erlotinib

9. PP2600070674 - Exemestan

10. PP2600070734 - Ginkgo biloba

11. PP2600070744 - Glucosamin

12. PP2600070750 - Glucose

13. PP2600070751 - Glucose

14. PP2600070752 - Glucose

15. PP2600070753 - Glucose

16. PP2600070778 - Hydroxy cloroquin

17. PP2600070816 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro)

18. PP2600070857 - Lenalidomid

19. PP2600070858 - Lenalidomid

20. PP2600070860 - Letrozol

21. PP2600070875 - Levodopa + Carbidopa

22. PP2600070933 - Magnesi sulfat

23. PP2600070990 - Montelukast

24. PP2600071017 - Natri clorid

25. PP2600071064 - Ondansetron

26. PP2600071077 - Paclitaxel

27. PP2600071110 - Paracetamol

28. PP2600071162 - Pregabalin

29. PP2600071224 - Saccharomyces boulardii

30. PP2600071283 - Solifenacin

31. PP2600071286 - Solifenacin

32. PP2600071325 - Tamsulosin

33. PP2600071368 - Topiramat

34. PP2600071370 - Topiramat

35. PP2600071401 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070655 - Erythropoietin alpha

2. PP2600071241 - Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins)

3. PP2600071242 - Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600070618 - Dung dịch lọc màng bụng

2. PP2600070620 - Dung dịch lọc màng bụng

3. PP2600070622 - Dung dịch lọc màng bụng

4. PP2600070624 - Dung dịch lọc màng bụng

5. PP2600070626 - Dung dịch lọc màng bụng

6. PP2600070788 - Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070328 - Bendamustin

2. PP2600070330 - Bendamustin

3. PP2600070414 - Carboplatin

4. PP2600070968 - Methyl prednisolon (dưới dạng methyl prednisolon natri succinat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2600070199 - Abirateron acetat

2. PP2600070222 - Acid Alendronic

3. PP2600070249 - Prostaglandin E1 (Alprostadil)

4. PP2600070293 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin từ Thỏ

5. PP2600070326 - BCG (Bacillus Calmette-Guérin)

6. PP2600070327 - Bendamustin

7. PP2600070329 - Bendamustin

8. PP2600070357 - Budesonid + formoterol (dạng muối)

9. PP2600070536 - Desmopressin

10. PP2600070546 - Dexibuprofen

11. PP2600070550 - Dexmedetomidin

12. PP2600070756 - Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrat

13. PP2600070842 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)

14. PP2600070851 - L-asparaginase

15. PP2600070972 - Methylthioninium chloride (methylene Blue)

16. PP2600071007 - N-Acetylcystein

17. PP2600071087 - Palonosetron + Netupitant

18. PP2600071113 - Pazopanib

19. PP2600071252 - Selen (dưới dạng selenit natri)

20. PP2600071298 - Succimer

21. PP2600071418 - Verapamil

22. PP2600071472 - Vasopressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070652 - Ertapenem

2. PP2600070944 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070390 - Calcitonin

2. PP2600070392 - Calcitonin

3. PP2600070829 - Sắt hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600070363 - Budesonid

2. PP2600070421 - Cefaclor

3. PP2600070465 - Chlorhexidin digluconat

4. PP2600070541 - Dexamethason + Neomycin + Polymycin B

5. PP2600070706 - Fluticasone furoate

6. PP2600070926 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071447 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101619117
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070839 - Kali clorid

2. PP2600071279 - Sofosbuvir + Velpatasvir

3. PP2600071281 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071299 - Succinic acid + Nicotinamid + inosine + Riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600070428 - Cefepim

2. PP2600070523 - Deferasirox

3. PP2600070673 - Exemestan

4. PP2600071055 - Ofloxacin

5. PP2600071154 - Pramipexol

6. PP2600071172 - Quetiapin

7. PP2600071173 - Quetiapin

8. PP2600071346 - Terlipressin

9. PP2600071458 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070700 - Fludarabin

2. PP2600071079 - Paclitaxel

3. PP2600071118 - Pegfilgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070990 - Montelukast

2. PP2600071384 - Tretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103606265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070657 - Erythropoietin alpha

2. PP2600070660 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2600070308 - Atropin sulfat

2. PP2600070360 - Budesonid

3. PP2600070386 - Calci polystyren sulfonat

4. PP2600070555 - Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat

5. PP2600070607 - Dopamin

6. PP2600070688 - Fenoterol hydrobromid+Ipratropium bromid

7. PP2600070867 - Levobupivacain

8. PP2600070920 - Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid

9. PP2600070947 - Mesalazin

10. PP2600070982 - Milrinon

11. PP2600071011 - Naloxon

12. PP2600071020 - Natri hyaluronat

13. PP2600071026 - Neostigmin

14. PP2600071062 - Ondansetron

15. PP2600071210 - Rocuronium Bromid

16. PP2600071303 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070758 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070457 - Ceftriaxon

2. PP2600071460 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071091 - Palonosetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071150 - Pramipexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071021 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070782 - Hydroxyurea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105033958
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070518 - Daunorubicin

2. PP2600071425 - Vincristin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600070346 - Bortezomib

2. PP2600070873 - Levodopa + Benserazide

3. PP2600071227 - Sacubitril + Valsartan

4. PP2600071230 - Sacubitril + Valsartan

5. PP2600071271 - Sitagliptin + Metformin

6. PP2600071272 - Sitagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105393703
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070231 - Acidum Diaethylentriamino-pentaaceticum (DTPA)

2. PP2600070769 - Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT)

3. PP2600070770 - MacroAgregated Albumin (Human Serum Albumin Macroaggregate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105993690
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070771 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2600070773 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

3. PP2600070774 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

4. PP2600070775 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106223574
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070487 - Cladribine

2. PP2600071143 - Pomalidomide

3. PP2600071169 - Prothrombin complex concentrate (human)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070765 - Goserelin

2. PP2600071427 - Vinorelbin

3. PP2600071428 - Vinorelbin

4. PP2600071429 - Vinorelbin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600070560 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

2. PP2600070562 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

3. PP2600070565 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

4. PP2600070572 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan

5. PP2600070573 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan

6. PP2600070577 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận

7. PP2600071183 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600070289 - Amphotericin B

2. PP2600070645 - Epirubicin

3. PP2600071320 - Sunitinib

4. PP2600071443 - Voriconazol

5. PP2600071446 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106927027
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071349 - Thalidomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107462871
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600070766 - Goserelin

2. PP2600071080 - Paclitaxel

3. PP2600071115 - Pazopanib

4. PP2600071116 - Pazopanib

5. PP2600071456 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070679 - Ezetimib+Simvastatin

2. PP2600070746 - Glucosamin

3. PP2600071105 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2600071411 - Valsartan + Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070469 - Ciclosporin

2. PP2600070725 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600070198 - Abirateron acetat

2. PP2600070214 - Aciclovir

3. PP2600070292 - Anidulafungin

4. PP2600070649 - Erlotinib

5. PP2600070793 - Imatinib

6. PP2600071445 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600070230 - Acid thioctic

2. PP2600070284 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2600070707 - Fluticason propionat

4. PP2600070960 - Methotrexat

5. PP2600071137 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107971727
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070296 - Apixaban

2. PP2600071287 - Solifenacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108276691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070758 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071139 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070254 - Amitriptylin

2. PP2600070520 - Deferasirox

3. PP2600070804 - Immune globulin

4. PP2600071002 - Mycophenolat mofetil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108857907
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070230 - Acid thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070596 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2600070702 - Flunarizin

3. PP2600070888 - Levothyroxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600071282 - Solifenacin

2. PP2600071284 - Solifenacin

3. PP2600071285 - Solifenacin

4. PP2600071287 - Solifenacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600070233 - Adenosin

2. PP2600070433 - Cefmetazol

3. PP2600070467 - Choline Alfoscerate

4. PP2600070982 - Milrinon

5. PP2600071024 - Nefopam

6. PP2600071037 - Nicardipin

7. PP2600071130 - Phytomenadion (vitamin K1)

8. PP2600071315 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

9. PP2600071363 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600070340 - Bismuth

2. PP2600070699 - Flavoxat

3. PP2600070984 - Mirtazapine

4. PP2600071072 - Oxcarbazepin

5. PP2600071300 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109495495
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070780 - Hydroxyurea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109584473
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070634 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070447 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109674913
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070910 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070447 - Cefoxitin

2. PP2600070881 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110649598
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070714 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070710 - Folic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2600070290 - Amphotericin B lipid complex

2. PP2600070292 - Anidulafungin

3. PP2600070307 - Atracurium besylat

4. PP2600070550 - Dexmedetomidin

5. PP2600070551 - Dextrose + kali chlorid + magnesi sulfat + monobasic kali phosphat + natri acetat + Natri chlorid + kẽm sulfat

6. PP2600070569 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin

7. PP2600070574 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan

8. PP2600070579 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận

9. PP2600070643 - Ephedrin

10. PP2600070691 - Fentanyl

11. PP2600070692 - Fentanyl

12. PP2600070759 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

13. PP2600070771 - Huyết thanh kháng dại

14. PP2600070773 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

15. PP2600070774 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

16. PP2600070775 - Huyết thanh kháng uốn ván

17. PP2600070973 - Metoclopramid

18. PP2600070979 - Midazolam

19. PP2600070993 - Morphin sulfat

20. PP2600070994 - Morphin sulfat

21. PP2600070995 - Morphin sulfat

22. PP2600071010 - Naloxon

23. PP2600071111 - Paroxetin

24. PP2600071126 - Phenobarbital

25. PP2600071140 - Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol

26. PP2600071301 - Sufentanil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2600070234 - Adrenalin (Epinephrin)

2. PP2600070297 - Apixaban

3. PP2600070545 - Dexamethason

4. PP2600070747 - Glucosamin

5. PP2600070749 - Glucose

6. PP2600070753 - Glucose

7. PP2600070825 - Irinotecan

8. PP2600070849 - Lactat ringer

9. PP2600070882 - Levofloxacin

10. PP2600070961 - Methotrexat

11. PP2600071015 - Natri clorid

12. PP2600071016 - Natri clorid

13. PP2600071017 - Natri clorid

14. PP2600071018 - Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư)

15. PP2600071049 - Nước cất pha tiêm

16. PP2600071101 - Paracetamol + codein

17. PP2600071102 - Paracetamol + codein

18. PP2600071344 - Tenoxicam

19. PP2600071431 - Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070215 - Aciclovir

2. PP2600071090 - Palonosetron

3. PP2600071091 - Palonosetron

4. PP2600071092 - Palonosetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 88

1. PP2600070198 - Abirateron acetat

2. PP2600070200 - Abirateron acetat

3. PP2600070202 - Acalabrutinib

4. PP2600070229 - Acid thioctic

5. PP2600070238 - Afatinib

6. PP2600070240 - Afatinib

7. PP2600070242 - Afatinib

8. PP2600070248 - Alfuzosin

9. PP2600070275 - Amlodipin+Telmisartan

10. PP2600070277 - Amlodipin+Telmisartan

11. PP2600070295 - Apixaban

12. PP2600070311 - Azacitidin

13. PP2600070312 - Azacitidin

14. PP2600070316 - Bacillus claussii

15. PP2600070318 - Bacillus claussii

16. PP2600070336 - Bicalutamid

17. PP2600070347 - Bortezomib

18. PP2600070418 - Carvedilol

19. PP2600070420 - Carvedilol

20. PP2600070474 - Ciprofloxacin

21. PP2600070481 - Cisplatin

22. PP2600070499 - Colistin

23. PP2600070514 - Daptomycin

24. PP2600070519 - Decitabin

25. PP2600070525 - Deferasirox

26. PP2600070526 - Deferasirox

27. PP2600070591 - Diosmectit

28. PP2600070614 - Drotaverin

29. PP2600070616 - Drotaverin

30. PP2600070630 - Durvalumab

31. PP2600070649 - Erlotinib

32. PP2600070651 - Erlotinib

33. PP2600070657 - Erythropoietin alpha

34. PP2600070667 - Ester etylic của acid béo iod hóa

35. PP2600070686 - Felodipin+Metoprolol succinat

36. PP2600070687 - Fenofibrat

37. PP2600070717 - Fulvestrant

38. PP2600070720 - Gadoteric acid

39. PP2600070738 - Glimepirid

40. PP2600070793 - Imatinib

41. PP2600070813 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatid

42. PP2600070814 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)

43. PP2600070815 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)

44. PP2600070825 - Irinotecan

45. PP2600070827 - Irinotecan

46. PP2600070855 - Lenalidomid

47. PP2600070857 - Lenalidomid

48. PP2600070858 - Lenalidomid

49. PP2600070860 - Letrozol

50. PP2600070919 - Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid

51. PP2600070921 - Macrogol

52. PP2600070937 - Mebeverin

53. PP2600070957 - Methocarbamol

54. PP2600070986 - Mirtazapine

55. PP2600070991 - Montelukast

56. PP2600070999 - Moxifloxacin

57. PP2600071028 - Nepidermin

58. PP2600071040 - Nilotinib

59. PP2600071043 - Nilotinib

60. PP2600071058 - Olaparib

61. PP2600071059 - Olaparib

62. PP2600071085 - Palbociclib

63. PP2600071089 - Palonosetron

64. PP2600071120 - Pegfilgrastim

65. PP2600071163 - Pregabalin

66. PP2600071170 - Pyridostigmin

67. PP2600071192 - Risedronat natri

68. PP2600071194 - Rituximab

69. PP2600071197 - Rituximab

70. PP2600071198 - Rivaroxaban

71. PP2600071206 - Rivaroxaban

72. PP2600071247 - Saxagliptin + Metformin

73. PP2600071248 - Saxagliptin + Metformin

74. PP2600071255 - Sevelamer

75. PP2600071260 - Silymarin

76. PP2600071323 - Tadalafil

77. PP2600071324 - Tadalafil

78. PP2600071326 - Tamsulosin

79. PP2600071383 - Tremelimumab

80. PP2600071391 - Trimebutin

81. PP2600071408 - Valproat natri

82. PP2600071414 - Valsartan + Hydrochlorothiazid

83. PP2600071427 - Vinorelbin

84. PP2600071428 - Vinorelbin

85. PP2600071429 - Vinorelbin

86. PP2600071433 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

87. PP2600071439 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin)

88. PP2600071459 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600070218 - Aciclovir

2. PP2600070471 - Cilostazol

3. PP2600070472 - Cilostazol

4. PP2600070587 - Diltiazem

5. PP2600070592 - Diosmectit

6. PP2600070613 - Drotaverin

7. PP2600070860 - Letrozol

8. PP2600070861 - Letrozol

9. PP2600070864 - Levetiracetam

10. PP2600070986 - Mirtazapine

11. PP2600071261 - Simethicon

12. PP2600071306 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

13. PP2600071477 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301427564
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070584 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600070373 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2600070605 - Đồng + Mangan + Sắt

3. PP2600070724 - Gefitinib

4. PP2600070741 - Glimepirid

5. PP2600070789 - Idarubicin

6. PP2600070790 - Idarubicin

7. PP2600070822 - Irbesartan + hydroclorothiazid

8. PP2600071005 - N-Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302118865
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070771 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2600070773 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

3. PP2600070774 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

4. PP2600070775 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070989 - Mometason furoat

2. PP2600071008 - N-Acetylcystein

3. PP2600071130 - Phytomenadion (vitamin K1)

4. PP2600071403 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302156194
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070446 - Cefoxitin

2. PP2600070896 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2600070280 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2600070284 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2600070339 - Bismuth

4. PP2600070349 - Bosentan

5. PP2600070370 - Calci carbonat + Vitamin D3

6. PP2600070383 - Calci lactat

7. PP2600070676 - Ezetimibe

8. PP2600070742 - Glipizid

9. PP2600070783 - Hyoscin butylbromid

10. PP2600070834 - Isosorbid mononitrat

11. PP2600070874 - Levodopa + Carbidopa

12. PP2600070875 - Levodopa + Carbidopa

13. PP2600070924 - Magne + Vitamin B6

14. PP2600071171 - Pyridostigmin

15. PP2600071203 - Rivaroxaban

16. PP2600071207 - Rivaroxaban

17. PP2600071213 - Rosuvastatin

18. PP2600071223 - Saccharomyces boulardii

19. PP2600071272 - Sitagliptin + Metformin

20. PP2600071340 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600070302 - Atorvastatin + Ezetimib

2. PP2600070556 - Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat

3. PP2600070642 - Ephedrin

4. PP2600070691 - Fentanyl

5. PP2600070719 - Gadobenic acid

6. PP2600070978 - Midazolam

7. PP2600071168 - Protamin sulfate

8. PP2600071457 - Zoledronic acid

9. PP2600071462 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600070251 - Alverin citrate + simethicon

2. PP2600070505 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine

3. PP2600070729 - Ginkgo biloba + heptaminol chlorhydrat + troxerutin

4. PP2600070891 - Lidocain

5. PP2600071166 - Promethazin

6. PP2600071362 - Tofisopam

7. PP2600071396 - Trolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408003
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070369 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600071016 - Natri clorid

2. PP2600071052 - Nystatin

3. PP2600071348 - Tetracain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600070286 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

2. PP2600070398 - Candesartan

3. PP2600070654 - Erythropoietin alpha

4. PP2600070658 - Erythropoietin alpha

5. PP2600071338 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302525081
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070248 - Alfuzosin

2. PP2600071334 - Teicoplanin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070435 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2600070752 - Glucose

3. PP2600071100 - Paracetamol + codein

4. PP2600071159 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 125

1. PP2600070232 - Adalimumab

2. PP2600070257 - Amlodipin + Atorvastatin

3. PP2600070259 - Amlodipin + indapamid

4. PP2600070260 - Amlodipin+Indapamid+Perindopril arginin

5. PP2600070261 - Amlodipin+Indapamid+Perindopril arginin

6. PP2600070269 - Amlodipin+Perindopril arginin

7. PP2600070271 - Amlodipin+Perindopril arginin

8. PP2600070300 - Atezolizumab

9. PP2600070310 - Avelumab

10. PP2600070322 - Bambuterol

11. PP2600070325 - Basiliximab

12. PP2600070347 - Bortezomib

13. PP2600070352 - Brentuximab Vedotin

14. PP2600070359 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat

15. PP2600070364 - Bupivacain hydroclorid

16. PP2600070365 - Busulfan

17. PP2600070390 - Calcitonin

18. PP2600070408 - Carbamazepin

19. PP2600070452 - Ceftazidim + avibactam

20. PP2600070456 - Ceftriaxon

21. PP2600070461 - Ceritinib

22. PP2600070466 - Choline Alfoscerate

23. PP2600070484 - Citrullin

24. PP2600070486 - Cladribine

25. PP2600070503 - Cytarabin

26. PP2600070511 - Dapagliflozin+ Metformin

27. PP2600070512 - Dapagliflozin+ Metformin

28. PP2600070523 - Deferasirox

29. PP2600070564 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin + glucose + Điện giải

30. PP2600070566 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

31. PP2600070567 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

32. PP2600070571 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan

33. PP2600070578 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận

34. PP2600070594 - Diosmin + Hesperidin

35. PP2600070608 - Doxorubicin

36. PP2600070610 - Doxorubicin

37. PP2600070632 - Edoxaban

38. PP2600070661 - Erythropoietin beta

39. PP2600070663 - Erythropoietin beta

40. PP2600070681 - Faricimab

41. PP2600070683 - Febuxostat

42. PP2600070716 - Fulvestrant

43. PP2600070717 - Fulvestrant

44. PP2600070720 - Gadoteric acid

45. PP2600070735 - Gilteritinib

46. PP2600070806 - Inclisiran

47. PP2600070807 - Indapamid+Perindopril arginin

48. PP2600070809 - Indocyanine green

49. PP2600070825 - Irinotecan

50. PP2600070827 - Irinotecan

51. PP2600070837 - Ixazomib

52. PP2600070838 - Ixazomib

53. PP2600070845 - Ketoprofen

54. PP2600070863 - Levetiracetam

55. PP2600070887 - Levothyroxin

56. PP2600070953 - Metformin

57. PP2600070962 - Methotrexat

58. PP2600070964 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

59. PP2600070965 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

60. PP2600070966 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

61. PP2600070967 - Methyl prednisolon (dưới dạng methyl prednisolon natri succinat)

62. PP2600070977 - Micafungin

63. PP2600071003 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)

64. PP2600071004 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)

65. PP2600071023 - Nefopam

66. PP2600071024 - Nefopam

67. PP2600071029 - Nhũ dịch lipid (dầu cá/omega 3 + dầu đậu nành + dầu oliu + Triglycerid chuỗi trung bình)

68. PP2600071031 - Nhũ dịch Lipid (Dầu cá+Dầu đậu nành+Dầu ôliu+Triglycerid chuỗi trung bình)

69. PP2600071042 - Nilotinib

70. PP2600071053 - Obinutuzumab

71. PP2600071066 - Oseltamivir

72. PP2600071067 - Otilonium

73. PP2600071071 - Oxcarbazepin

74. PP2600071084 - Palbociclib

75. PP2600071095 - Pancreatin (Amylase + lipase + protease)

76. PP2600071113 - Pazopanib

77. PP2600071121 - Pembrolizumab

78. PP2600071123 - Pertuzumab + trastuzumab

79. PP2600071124 - Pertuzumab + trastuzumab

80. PP2600071141 - Polatuzumab Vedotin

81. PP2600071142 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat

82. PP2600071186 - Ranolazine

83. PP2600071187 - Ranolazine

84. PP2600071190 - Ribociclib

85. PP2600071193 - Rituximab

86. PP2600071195 - Rituximab

87. PP2600071196 - Rituximab

88. PP2600071200 - Rivaroxaban

89. PP2600071205 - Rivaroxaban

90. PP2600071211 - Rocuronium Bromid

91. PP2600071218 - Ruxolitinib

92. PP2600071220 - Ruxolitinib

93. PP2600071222 - Saccharomyces boulardii

94. PP2600071224 - Saccharomyces boulardii

95. PP2600071225 - Saccharomyces boulardii

96. PP2600071226 - Sacubitril + Valsartan

97. PP2600071229 - Sacubitril + Valsartan

98. PP2600071232 - Sacubitril + Valsartan

99. PP2600071235 - Salbutamol

100. PP2600071237 - Salmeterol + Fluticason propionat

101. PP2600071238 - Salmeterol + Fluticason propionat

102. PP2600071250 - Secukinumab

103. PP2600071251 - Secukinumab

104. PP2600071263 - Simethicon

105. PP2600071264 - Simethicon

106. PP2600071278 - Sofosbuvir + Velpatasvir

107. PP2600071288 - Somatropin

108. PP2600071322 - Tacrolimus

109. PP2600071342 - Tenofovir alafenamide fumarate

110. PP2600071351 - Thiamazol

111. PP2600071353 - Thiamazol

112. PP2600071361 - Tocilizumab

113. PP2600071373 - Tranexamic acid

114. PP2600071375 - Trastuzumab

115. PP2600071378 - Trastuzumab

116. PP2600071381 - Trastuzumab emtansin

117. PP2600071382 - Trastuzumab emtansin

118. PP2600071421 - Vildagliptin + Metformin

119. PP2600071448 - Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII)

120. PP2600071449 - Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII)

121. PP2600071454 - Yếu tố IX

122. PP2600071458 - Zoledronic acid

123. PP2600071459 - Zoledronic acid

124. PP2600071473 - Anifrolumab

125. PP2600071476 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070870 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600070319 - Baclofen

2. PP2600070367 - Calci ascorbat+ Lysin hydroclorid + Acid ascorbic

3. PP2600070436 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2600070590 - Dioctahedral smectit

5. PP2600070840 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070306 - Atracurium besylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600070244 - Albumin

2. PP2600070799 - Immune globulin

3. PP2600070803 - Immune globulin

4. PP2600071333 - Teicoplanin

5. PP2600071336 - Teicoplanin

6. PP2600071451 - Yếu tố đông máu VIII từ người

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600070649 - Erlotinib

2. PP2600070710 - Folic acid

3. PP2600070757 - Glutathion

4. PP2600071089 - Palonosetron

5. PP2600071234 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070243 - Albendazol

2. PP2600071177 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600070576 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận

2. PP2600070619 - Dung dịch lọc màng bụng

3. PP2600070621 - Dung dịch lọc màng bụng

4. PP2600070627 - Dung dịch lọc màng bụng

5. PP2600070662 - Erythropoietin beta

6. PP2600070750 - Glucose

7. PP2600070754 - Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600070280 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2600070295 - Apixaban

3. PP2600070297 - Apixaban

4. PP2600070343 - Bisoprolol

5. PP2600070508 - Dabigatran

6. PP2600070509 - Dabigatran

7. PP2600070677 - Ezetimib+Simvastatin

8. PP2600070915 - Losartan + hydroclorothiazid

9. PP2600071103 - Paracetamol + methocarbamol

10. PP2600071199 - Rivaroxaban

11. PP2600071202 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600070640 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2600070801 - Immune globulin

3. PP2600070802 - Immune globulin

4. PP2600070852 - L-asparaginase

5. PP2600070853 - L-asparaginase

6. PP2600071179 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070602 - Donepezil

2. PP2600070907 - Lisinopril

3. PP2600071025 - Nefopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303568722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070410 - Carbidopa + Entacapone + Levodopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600070346 - Bortezomib

2. PP2600070380 - Calci folinat

3. PP2600071084 - Palbociclib

4. PP2600071122 - Pembrolizumab

5. PP2600071377 - Trastuzumab

6. PP2600071380 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070473 - Cinnarizin

2. PP2600070878 - Levofloxacin

3. PP2600071420 - Vildagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071280 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070223 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2600070745 - Glucosamin

3. PP2600071356 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070217 - Aciclovir

2. PP2600070854 - Leflunomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600070304 - Atorvastatin

2. PP2600070418 - Carvedilol

3. PP2600070420 - Carvedilol

4. PP2600070693 - Fexofenadin

5. PP2600070695 - Fexofenadin

6. PP2600070896 - Linezolid

7. PP2600070955 - Metformin

8. PP2600071064 - Ondansetron

9. PP2600071213 - Rosuvastatin

10. PP2600071214 - Rosuvastatin

11. PP2600071291 - Spironolacton + Furosemid

12. PP2600071414 - Valsartan + Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600070561 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

2. PP2600070570 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2600070727 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd

4. PP2600071014 - Natri bicarbonat

5. PP2600071030 - Nhũ dịch lipid (dầu cá/omega 3 + dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình)

6. PP2600071034 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình)

7. PP2600071035 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình)

8. PP2600071243 - Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molybdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600070398 - Candesartan

2. PP2600070593 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2600070718 - Gabapentin

4. PP2600070989 - Mometason furoat

5. PP2600071102 - Paracetamol + codein

6. PP2600071152 - Pramipexol

7. PP2600071155 - Pramipexol

8. PP2600071285 - Solifenacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070928 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304153199
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070771 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2600070773 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

3. PP2600070774 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

4. PP2600070775 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304222357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071398 - Urea (13C)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304240652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070335 - Bicalutamid

2. PP2600070442 - Cefotiam

3. PP2600071279 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600071393 - Trimebutin

2. PP2600071401 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070771 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2600070773 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

3. PP2600070774 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

4. PP2600070775 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071056 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070413 - Carbomer

2. PP2600070810 - Indomethacin

3. PP2600071215 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600070376 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2600070385 - Calci polystyren sulfonat

3. PP2600070539 - Dexamethason

4. PP2600070602 - Donepezil

5. PP2600070913 - Losartan + hydroclorothiazid

6. PP2600071111 - Paroxetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070639 - Empagliflozin

2. PP2600071297 - Spironolacton + Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070265 - Amlodipin + Losartan

2. PP2600070417 - Carvedilol

3. PP2600070419 - Carvedilol

4. PP2600070533 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070582 - Diclofenac natri

2. PP2600071463 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070684 - Febuxostat

2. PP2600071285 - Solifenacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071314 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600070458 - Cefuroxim

2. PP2600070464 - Cetirizin

3. PP2600070599 - Docusate sodium

4. PP2600070779 - Hydroxy cloroquin

5. PP2600070922 - Macrogol

6. PP2600070990 - Montelukast

7. PP2600071068 - Otilonium

8. PP2600071167 - Propranolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305990016
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600070312 - Azacitidin

2. PP2600070387 - Calci polystyren sulfonat

3. PP2600070498 - Colistin

4. PP2600070499 - Colistin

5. PP2600070854 - Leflunomid

6. PP2600070866 - Levobupivacain

7. PP2600071038 - Nicardipin

8. PP2600071335 - Teicoplanin

9. PP2600071460 - Zoledronic acid

10. PP2600071471 - Azathioprin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306310369
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600071350 - Thalidomid

2. PP2600071399 - Urea (13-C)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070675 - Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600070451 - Cefpodoxim

2. PP2600070705 - Flurbiprofen

3. PP2600070712 - Fosfomycin

4. PP2600070871 - Levocetirizin

5. PP2600070932 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon

6. PP2600070959 - Methotrexat

7. PP2600071056 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600071022 - Nebivolol

2. PP2600071162 - Pregabalin

3. PP2600071268 - Sitagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600070267 - Amlodipin + Losartan

2. PP2600070412 - Carbocistein

3. PP2600070736 - Gliclazide

4. PP2600070737 - Gliclazide + Metformin hydrochloride

5. PP2600070975 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600070281 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2600070337 - Bilastin

3. PP2600070351 - Bosentan

4. PP2600070375 - Calci carbonat + Vitamin D3

5. PP2600070585 - Dihydroergotamin mesylat

6. PP2600070588 - Diltiazem

7. PP2600070592 - Diosmectit

8. PP2600071287 - Solifenacin

9. PP2600071410 - Valproat natri

10. PP2600071423 - Vildagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309590146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070236 - Aescin

2. PP2600071369 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070227 - Acid thioctic

2. PP2600070340 - Bismuth

3. PP2600070684 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309796299
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070376 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070214 - Aciclovir

2. PP2600071304 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309936690
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070463 - Cetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070513 - Daptomycin

2. PP2600070711 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070928 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon

2. PP2600071412 - Valsartan + Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600070339 - Bismuth

2. PP2600070731 - Ginkgo biloba

3. PP2600070741 - Glimepirid

4. PP2600070909 - L-Ornithin - L- aspartat

5. PP2600071259 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310346262
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070725 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310520714
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070291 - Anethol+Borneol+Camphen+Cineol+Dầu ôliu+Fenchon+Pinen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600070531 - Denosumab

2. PP2600070720 - Gadoteric acid

3. PP2600071164 - Progesteron

4. PP2600071193 - Rituximab

5. PP2600071196 - Rituximab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310757008
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070204 - Aceclofenac

2. PP2600070988 - Mometason furoat

3. PP2600071137 - Piracetam

4. PP2600071308 - Sulfasalazine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070283 - Amlodipin + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071300 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070537 - Desmopressin

2. PP2600071009 - Naftidrofuryl oxalat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600070721 - Galantamin

2. PP2600070862 - Levetiracetam

3. PP2600070883 - Levosulpirid

4. PP2600070884 - Levosulpirid

5. PP2600070885 - Levosulpirid

6. PP2600070983 - Mirtazapine

7. PP2600071112 - Paroxetin

8. PP2600071253 - Sertralin

9. PP2600071366 - Topiramat

10. PP2600071371 - Topiramat

11. PP2600071463 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070755 - Glucose khan + Kali chlorid + Kẽm Gluconat + Natri chlorid + Natri citrat dihydrat

2. PP2600071097 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600070203 - Acarbose

2. PP2600070587 - Diltiazem

3. PP2600070613 - Drotaverin

4. PP2600070823 - Irbesartan + hydroclorothiazid

5. PP2600071295 - Spironolacton

6. PP2600071309 - Sulfasalazine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600070500 - Cytarabin

2. PP2600070548 - Dexketoprofen

3. PP2600070825 - Irinotecan

4. PP2600071144 - Posaconazol

5. PP2600071228 - Sacubitril + Valsartan

6. PP2600071233 - Sacubitril + Valsartan

7. PP2600071343 - Tenofovir disoprosil fumarat+ Lamivudin

8. PP2600071406 - Valganciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070366 - Calci acetat

2. PP2600070665 - Esomeprazol

3. PP2600071267 - Sitagliptin + Metformin

4. PP2600071268 - Sitagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070317 - Bacillus claussii

2. PP2600070990 - Montelukast

3. PP2600071241 - Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600070341 - Bismuth subsalicylate

2. PP2600070493 - Clozapin

3. PP2600070535 - Desloratadin

4. PP2600070683 - Febuxostat

5. PP2600070841 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)

6. PP2600071111 - Paroxetin

7. PP2600071138 - Piracetam

8. PP2600071174 - Quetiapin

9. PP2600071324 - Tadalafil

10. PP2600071392 - Trimebutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070388 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070684 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600070703 - Flunarizin

2. PP2600070911 - L-Ornithin - L- aspartat

3. PP2600070936 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

4. PP2600071136 - Piracetam

5. PP2600071272 - Sitagliptin + Metformin

6. PP2600071352 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600070748 - Glucosamin

2. PP2600071094 - Pancreatin (Amylase + lipase + protease)

3. PP2600071261 - Simethicon

4. PP2600071262 - Simethicon

5. PP2600071313 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070399 - Candesartan

2. PP2600070402 - Candesartan

3. PP2600071358 - Tiaprofenic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070740 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600070633 - Eltrombopag

2. PP2600070835 - Itraconazol

3. PP2600070868 - Levocarnitin

4. PP2600070984 - Mirtazapine

5. PP2600070985 - Mirtazapine

6. PP2600071061 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2600070198 - Abirateron acetat

2. PP2600070278 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2600070282 - Amlodipin + Valsartan

4. PP2600070295 - Apixaban

5. PP2600070297 - Apixaban

6. PP2600070521 - Deferasirox

7. PP2600070855 - Lenalidomid

8. PP2600070857 - Lenalidomid

9. PP2600070858 - Lenalidomid

10. PP2600070862 - Levetiracetam

11. PP2600070987 - Mirtazapine

12. PP2600071075 - Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle)

13. PP2600071076 - Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle)

14. PP2600071198 - Rivaroxaban

15. PP2600071206 - Rivaroxaban

16. PP2600071208 - Rivastigmin

17. PP2600071253 - Sertralin

18. PP2600071324 - Tadalafil

19. PP2600071368 - Topiramat

20. PP2600071370 - Topiramat

21. PP2600071442 - Voriconazol

22. PP2600071474 - Clopidogrel

23. PP2600071477 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600071039 - Nicardipin

2. PP2600071402 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600070406 - Capsaicin

2. PP2600070407 - Capsaicin

3. PP2600070699 - Flavoxat

4. PP2600071209 - Rivastigmin

5. PP2600071372 - Torsemid

6. PP2600071464 - Ziprasidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071135 - Piperacilin + Tazobactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070379 - Calci folinat

2. PP2600070417 - Carvedilol

3. PP2600070419 - Carvedilol

4. PP2600071332 - Tegafur + Uracil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312884530
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071283 - Solifenacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070317 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070547 - Dexibuprofen

2. PP2600070617 - Drotaverin

3. PP2600071296 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070340 - Bismuth

2. PP2600070483 - Citalopram

3. PP2600071388 - Trimebutin

4. PP2600071390 - Trimebutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070237 - Aescin

2. PP2600070870 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600070235 - Aescin

2. PP2600070333 - Betahistin

3. PP2600070383 - Calci lactat

4. PP2600070400 - Candesartan

5. PP2600070527 - Deferipron

6. PP2600070762 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2600070908 - Lisinopril

8. PP2600070910 - L-Ornithin - L- aspartat

9. PP2600071090 - Palonosetron

10. PP2600071104 - Paracetamol + methocarbamol

11. PP2600071217 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313168762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070554 - Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070339 - Bismuth

2. PP2600070671 - Etoricoxib

3. PP2600071203 - Rivaroxaban

4. PP2600071207 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313295030
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070423 - Cefamandol

2. PP2600070927 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070217 - Aciclovir

2. PP2600070444 - Cefoxitin

3. PP2600071273 - Sitagliptin

4. PP2600071275 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600070248 - Alfuzosin

2. PP2600070445 - Cefoxitin

3. PP2600070459 - Celecoxib

4. PP2600070586 - Diltiazem

5. PP2600070863 - Levetiracetam

6. PP2600070914 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070709 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070320 - Baclofen

2. PP2600070524 - Deferasirox

3. PP2600071204 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313711675
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
153 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2600070268 - Amlodipin+Perindopril arginin

2. PP2600070432 - Cefmetazol

3. PP2600070434 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2600070439 - Cefoperazon

5. PP2600070441 - Cefoperazon

6. PP2600070442 - Cefotiam

7. PP2600070443 - Cefoxitin

8. PP2600070468 - Choline Alfoscerate

9. PP2600070544 - Dexamethason

10. PP2600070641 - Enalapril + hydrochlorothiazid

11. PP2600070668 - Etamsylat

12. PP2600070701 - Flunarizin

13. PP2600070760 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

14. PP2600070900 - Lisinopril + hydrochlothiazid

15. PP2600071060 - Omeprazol

16. PP2600071089 - Palonosetron

17. PP2600071108 - Paracetamol + Tramadol

18. PP2600071134 - Piperacilin + Tazobactam

19. PP2600071294 - Spironolacton

20. PP2600071316 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

21. PP2600071413 - Valsartan + Hydrochlorothiazid

22. PP2600071466 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070227 - Acid thioctic

2. PP2600070411 - Carbocistein

3. PP2600070468 - Choline Alfoscerate

4. PP2600070524 - Deferasirox

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070479 - Cisplatin

2. PP2600070481 - Cisplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313974956
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
157 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600070312 - Azacitidin

2. PP2600070499 - Colistin

3. PP2600070830 - Sắt hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III)

4. PP2600071334 - Teicoplanin

5. PP2600071337 - Teicoplanin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070635 - Empagliflozin

2. PP2600070638 - Empagliflozin

3. PP2600071401 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600070218 - Aciclovir

2. PP2600070343 - Bisoprolol

3. PP2600070601 - Domperidon

4. PP2600070693 - Fexofenadin

5. PP2600070695 - Fexofenadin

6. PP2600070899 - Lisinopril + hydrochlothiazid

7. PP2600070903 - Lisinopril

8. PP2600070957 - Methocarbamol

9. PP2600071163 - Pregabalin

10. PP2600071198 - Rivaroxaban

11. PP2600071206 - Rivaroxaban

12. PP2600071258 - Sildenafil

13. PP2600071324 - Tadalafil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600070399 - Candesartan

2. PP2600070427 - Cefazolin

3. PP2600070444 - Cefoxitin

4. PP2600070448 - Cefpirom

5. PP2600070453 - Ceftazidim + avibactam

6. PP2600071044 - Nilotinib

7. PP2600071119 - Pegfilgrastim

8. PP2600071188 - Regorafenib

9. PP2600071219 - Ruxolitinib

10. PP2600071221 - Ruxolitinib

11. PP2600071321 - Sunitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600071281 - Sofosbuvir + Velpatasvir

2. PP2600071285 - Solifenacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600070276 - Amlodipin+Telmisartan

2. PP2600070284 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2600070354 - Bromhexin

4. PP2600070603 - Donepezil

5. PP2600070734 - Ginkgo biloba

6. PP2600070847 - Ketoprofen

7. PP2600071101 - Paracetamol + codein

8. PP2600071162 - Pregabalin

9. PP2600071257 - Sildenafil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600070201 - Abirateron acetat

2. PP2600070590 - Dioctahedral smectit

3. PP2600070651 - Erlotinib

4. PP2600070726 - Gefitinib

5. PP2600070795 - Imatinib

6. PP2600070952 - Metformin

7. PP2600071207 - Rivaroxaban

8. PP2600071213 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2600070215 - Aciclovir

2. PP2600070298 - Aprepitant

3. PP2600070313 - Azacitidin

4. PP2600070416 - Carmustine

5. PP2600070684 - Febuxostat

6. PP2600070941 - Melphalan

7. PP2600070943 - Mercaptopurin

8. PP2600071000 - Mycophenolat mofetil

9. PP2600071002 - Mycophenolat mofetil

10. PP2600071088 - Palonosetron

11. PP2600071117 - Pegaspargase

12. PP2600071169 - Prothrombin complex concentrate (human)

13. PP2600071178 - Rabeprazol

14. PP2600071341 - Tenecteplase

15. PP2600071402 - Ursodeoxycholic acid

16. PP2600071403 - Ursodeoxycholic acid

17. PP2600071424 - Vinblastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600070389 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin

2. PP2600070781 - Hydroxyurea

3. PP2600071161 - Pregabalin

4. PP2600071228 - Sacubitril + Valsartan

5. PP2600071233 - Sacubitril + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314162763
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070366 - Calci acetat

2. PP2600071469 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070597 - Diosmin

2. PP2600070909 - L-Ornithin - L- aspartat

3. PP2600070939 - Mecobalamin

4. PP2600071137 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600071279 - Sofosbuvir + Velpatasvir

2. PP2600071281 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070339 - Bismuth

2. PP2600071475 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600070230 - Acid thioctic

2. PP2600070262 - Amlodipin +Indapamid +Perindopril tert-butylamin

3. PP2600070263 - Amlodipin +Indapamid +Perindopril tert-butylamin

4. PP2600070426 - Cefazolin

5. PP2600070714 - Fosfomycin

6. PP2600070897 - Linezolid

7. PP2600071200 - Rivaroxaban

8. PP2600071205 - Rivaroxaban

9. PP2600071417 - Verapamil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314309624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070340 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070270 - Amlodipin+Perindopril arginin

2. PP2600070274 - Amlodipin+Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600070314 - Azithromycin

2. PP2600070528 - Deferoxamine mesylat

3. PP2600070786 - Ibuprofen + codein

4. PP2600070916 - Losartan

5. PP2600070998 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600070287 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

2. PP2600070832 - Isosorbid dinitrat

3. PP2600070923 - Magne + Vitamin B6

4. PP2600071216 - Rupatadin

5. PP2600071430 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314983470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070722 - Galantamin

2. PP2600070835 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071300 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2600070209 - Acetylsalicylic acid

2. PP2600070215 - Aciclovir

3. PP2600070238 - Afatinib

4. PP2600070239 - Afatinib

5. PP2600070240 - Afatinib

6. PP2600070241 - Afatinib

7. PP2600070242 - Afatinib

8. PP2600070437 - Cefoperazon + Sulbactam

9. PP2600070476 - Ciprofloxacin

10. PP2600070499 - Colistin

11. PP2600070648 - Erlotinib

12. PP2600070713 - Fosfomycin

13. PP2600070824 - Irbesartan + hydroclorothiazid

14. PP2600070846 - Ketoprofen

15. PP2600070997 - Moxifloxacin

16. PP2600071106 - Paracetamol + Tramadol

17. PP2600071156 - Pravastatin

18. PP2600071317 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

19. PP2600071416 - Venlafaxin

20. PP2600071419 - Vildagliptin + Metformin

21. PP2600071422 - Vildagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070733 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070237 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315502204
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071256 - Sildenafil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070403 - Candesartan

2. PP2600070898 - Lisinopril + hydrochlothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600071096 - Pantoprazol

2. PP2600071180 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070675 - Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315653637
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600070299 - Arginin hydroclorid

2. PP2600070340 - Bismuth

3. PP2600070683 - Febuxostat

4. PP2600070685 - Febuxostat

5. PP2600071300 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070339 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070433 - Cefmetazol

2. PP2600070874 - Levodopa + Carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071249 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070456 - Ceftriaxon

2. PP2600070637 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315917544
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600070288 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

2. PP2600070431 - Cefixim

3. PP2600070715 - Fosfomycin

4. PP2600070732 - Ginkgo biloba

5. PP2600070880 - Levofloxacin

6. PP2600071013 - Naproxen + Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315969655
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070870 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315999762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071470 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071137 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316050416
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070372 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2600071160 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316148002
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070557 - Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat

2. PP2600070960 - Methotrexat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070597 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316241844
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070697 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 91

1. PP2600070196 - Abemaciclib

2. PP2600070197 - Abemaciclib

3. PP2600070225 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)

4. PP2600070244 - Albumin

5. PP2600070245 - Albumin

6. PP2600070247 - Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat

7. PP2600070256 - Amivantamab

8. PP2600070266 - Amlodipin + Losartan

9. PP2600070273 - Amlodipin+Telmisartan

10. PP2600070294 - Apalutamid

11. PP2600070301 - Atorvastatin + Ezetimib

12. PP2600070307 - Atracurium besylat

13. PP2600070353 - Brinzolamid + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)

14. PP2600070355 - Bromhexin

15. PP2600070356 - Budesonid

16. PP2600070361 - Budesonid

17. PP2600070362 - Budesonid

18. PP2600070374 - Calci carbonat + Vitamin D3

19. PP2600070455 - Ceftolozane + Tazobactam

20. PP2600070470 - Cilastatin + imipenem + Relebactam

21. PP2600070516 - Daratumumab

22. PP2600070517 - Daratumumab

23. PP2600070529 - Degarelix

24. PP2600070530 - Degarelix

25. PP2600070532 - Desflurane

26. PP2600070538 - Desmopressin

27. PP2600070540 - Dexamethason

28. PP2600070542 - Dexamethason + Tobramycin

29. PP2600070558 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

30. PP2600070559 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

31. PP2600070563 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

32. PP2600070575 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận

33. PP2600070580 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin Glucose + Điện giải

34. PP2600070581 - Diclofenac diethylamin

35. PP2600070647 - Eribulin mesylate

36. PP2600070671 - Etoricoxib

37. PP2600070689 - Fenoterol hydrobromid+Ipratropium bromid

38. PP2600070722 - Galantamin

39. PP2600070763 - Golimumab

40. PP2600070764 - Golimumab

41. PP2600070784 - Ibandronic acid

42. PP2600070791 - Ifosfamid

43. PP2600070792 - Imatinib

44. PP2600070793 - Imatinib

45. PP2600070812 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)

46. PP2600070816 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro)

47. PP2600070817 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

48. PP2600070819 - Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70)

49. PP2600070835 - Itraconazol

50. PP2600070843 - Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat

51. PP2600070917 - Losartan

52. PP2600070946 - Mesalazin

53. PP2600070948 - Mesalazin

54. PP2600070949 - Mesalazin

55. PP2600070950 - Mesalazin

56. PP2600070969 - Methyl prednisolon acetat

57. PP2600071001 - Mycophenolat mofetil

58. PP2600071019 - Natri hyaluronat

59. PP2600071032 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)

60. PP2600071033 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)

61. PP2600071036 - Nicardipin

62. PP2600071037 - Nicardipin

63. PP2600071046 - Nintedanib

64. PP2600071047 - Nintedanib

65. PP2600071110 - Paracetamol

66. PP2600071125 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens

67. PP2600071127 - Phenylephrin + Tropicamid

68. PP2600071128 - Phenylephrin

69. PP2600071145 - Povidon Iodin

70. PP2600071146 - Povidon Iodin

71. PP2600071148 - Povidon Iodin

72. PP2600071158 - Prednisolon

73. PP2600071184 - Ramucirumab

74. PP2600071185 - Ramucirumab

75. PP2600071189 - Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide

76. PP2600071245 - Sắt protein succinylat

77. PP2600071257 - Sildenafil

78. PP2600071328 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

79. PP2600071330 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

80. PP2600071346 - Terlipressin

81. PP2600071359 - Tiotropium

82. PP2600071360 - Tobramycin + dexamethason

83. PP2600071365 - Tolvaptan

84. PP2600071386 - Trifluridin + Tipiracil

85. PP2600071387 - Trifluridin + Tipiracil

86. PP2600071394 - Triptorelin

87. PP2600071395 - Triptorelin

88. PP2600071404 - Ustekinumab

89. PP2600071405 - Ustekinumab

90. PP2600071407 - Valproat Natri

91. PP2600071455 - Yếu tố VIIa tái tổ hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316421332
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071246 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316583397
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071151 - Pramipexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070272 - Amlodipin+Perindopril arginin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070495 - Colchicin

2. PP2600070600 - Domperidon

3. PP2600071012 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070429 - Cefixim

2. PP2600070757 - Glutathion

3. PP2600070910 - L-Ornithin - L- aspartat

4. PP2600071139 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070367 - Calci ascorbat+ Lysin hydroclorid + Acid ascorbic

2. PP2600070883 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070596 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2600070930 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon

3. PP2600071272 - Sitagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600070822 - Irbesartan + hydroclorothiazid

2. PP2600070850 - Lactulose

3. PP2600071063 - Ondansetron

4. PP2600071070 - Oxaliplatin

5. PP2600071082 - Paclitaxel

6. PP2600071285 - Solifenacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317031783
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071256 - Sildenafil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600070303 - Atorvastatin + Ezetimib

2. PP2600070348 - Bosentan

3. PP2600070350 - Bosentan

4. PP2600070489 - Clarithromycin

5. PP2600070507 - Dabigatran

6. PP2600070509 - Dabigatran

7. PP2600070651 - Erlotinib

8. PP2600070726 - Gefitinib

9. PP2600070795 - Imatinib

10. PP2600070861 - Letrozol

11. PP2600070957 - Methocarbamol

12. PP2600071086 - Palbociclib

13. PP2600071093 - Palonosetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070210 - Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317278519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070650 - Erlotinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317419985
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070398 - Candesartan

2. PP2600071175 - Rabeprazol

3. PP2600071367 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317619134
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070604 - Donepezil

2. PP2600070808 - Indapamid + Perindopril erbumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600071164 - Progesteron

2. PP2600071461 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640785
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070490 - Clopidogrel

2. PP2600070918 - Losartan

3. PP2600071107 - Paracetamol + Tramadol

4. PP2600071161 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317727852
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071160 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750611
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070220 - Acid Alendronic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318053324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600070221 - Acid Alendronic

2. PP2600070342 - Bisoprolol

3. PP2600070398 - Candesartan

4. PP2600070443 - Cefoxitin

5. PP2600070462 - Cetirizin

6. PP2600070485 - Citrullin

7. PP2600070631 - Ebastin

8. PP2600070653 - Ertapenem

9. PP2600070833 - Isosorbid mononitrat

10. PP2600070848 - Ketorolac

11. PP2600071265 - Simvastatin

12. PP2600071465 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318115997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070787 - Ibuprofen

2. PP2600071182 - Rabeprazol

3. PP2600071311 - Sulpirid

4. PP2600071312 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318214797
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070520 - Deferasirox

2. PP2600070876 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070386 - Calci polystyren sulfonat

2. PP2600070904 - Lisinopril

3. PP2600071432 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318373010
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070724 - Gefitinib

2. PP2600071114 - Pazopanib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070437 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2600070636 - Empagliflozin

3. PP2600070639 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600070208 - Acetyl leucin

2. PP2600070255 - Amitriptylin

3. PP2600070468 - Choline Alfoscerate

4. PP2600070492 - Clorpromazin

5. PP2600070767 - Haloperidol

6. PP2600070768 - Haloperidol

7. PP2600070980 - Midazolam

8. PP2600071072 - Oxcarbazepin

9. PP2600071090 - Palonosetron

10. PP2600071091 - Palonosetron

11. PP2600071092 - Palonosetron

12. PP2600071099 - Papaverin

13. PP2600071129 - Phenytoin

14. PP2600071177 - Rabeprazol

15. PP2600071410 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2600070255 - Amitriptylin

2. PP2600070396 - Candesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2600070397 - Candesartan + Hydroclorothiazid

4. PP2600070401 - Candesartan

5. PP2600070449 - Cefpodoxim

6. PP2600070450 - Cefpodoxim

7. PP2600070708 - Fluvastatin

8. PP2600070723 - Gancyclovir (Ganciclovir)

9. PP2600070819 - Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70)

10. PP2600070831 - Isoniazid+Pyrazinamid+Rifampicin

11. PP2600070901 - Lisinopril + hydrochlothiazid

12. PP2600070915 - Losartan + hydroclorothiazid

13. PP2600070925 - Magne + Vitamin B6

14. PP2600071041 - Nilotinib

15. PP2600071157 - Pravastatin

16. PP2600071300 - Sucralfat

17. PP2600071329 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

18. PP2600071331 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

19. PP2600071338 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600070213 - Aciclovir

2. PP2600070285 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

3. PP2600070378 - Calci folinat

4. PP2600070381 - Calci folinat

5. PP2600070425 - Cefazolin

6. PP2600070545 - Dexamethason

7. PP2600070882 - Levofloxacin

8. PP2600070945 - Meropenem

9. PP2600071015 - Natri clorid

10. PP2600071065 - Ondansetron

11. PP2600071104 - Paracetamol + methocarbamol

12. PP2600071305 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

13. PP2600071374 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801181950
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071444 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801283423
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070515 - Daptomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600070264 - Amlodipin + Lisinopril

2. PP2600070315 - Bacillus claussii

3. PP2600070761 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2600070931 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon

5. PP2600070935 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

6. PP2600071074 - Oxytocin

7. PP2600071293 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600071354 - Thiamazol

2. PP2600071430 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070460 - Celecoxib

2. PP2600070730 - Ginkgo biloba + heptaminol chlorhydrat + troxerutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2600070205 - Acenocoumarol

2. PP2600070206 - Acenocoumarol

3. PP2600070211 - Acetylsalicylic acid

4. PP2600070213 - Aciclovir

5. PP2600070226 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)

6. PP2600070250 - Aluminum phosphat

7. PP2600070305 - Atorvastatin

8. PP2600070323 - Bambuterol

9. PP2600070472 - Cilostazol

10. PP2600070592 - Diosmectit

11. PP2600070678 - Ezetimib+Simvastatin

12. PP2600070710 - Folic acid

13. PP2600070739 - Glimepirid

14. PP2600070897 - Linezolid

15. PP2600070906 - Lisinopril

16. PP2600070908 - Lisinopril

17. PP2600070984 - Mirtazapine

18. PP2600071052 - Nystatin

19. PP2600071057 - Olanzapin

20. PP2600071147 - Povidon Iodin

21. PP2600071159 - Pregabalin

22. PP2600071177 - Rabeprazol

23. PP2600071214 - Rosuvastatin

24. PP2600071274 - Sitagliptin

25. PP2600071319 - Sumatriptan

26. PP2600071339 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

27. PP2600071389 - Trimebutin

28. PP2600071415 - Valsartan

29. PP2600071435 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

30. PP2600071437 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600070218 - Aciclovir

2. PP2600070363 - Budesonid

3. PP2600070421 - Cefaclor

4. PP2600070601 - Domperidon

5. PP2600070613 - Drotaverin

6. PP2600070672 - Etoricoxib

7. PP2600070695 - Fexofenadin

8. PP2600070951 - Metformin

9. PP2600071201 - Rivaroxaban

10. PP2600071270 - Sitagliptin + Metformin

11. PP2600071477 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070926 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070430 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801635243
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600070384 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001192989
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070321 - Baclofen

2. PP2600070670 - Etodolac

3. PP2600070905 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070200 - Abirateron acetat

2. PP2600071089 - Palonosetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2600070205 - Acenocoumarol

2. PP2600070206 - Acenocoumarol

3. PP2600070234 - Adrenalin (Epinephrin)

4. PP2600070309 - Atropin sulfat

5. PP2600070378 - Calci folinat

6. PP2600070381 - Calci folinat

7. PP2600070545 - Dexamethason

8. PP2600070596 - Diosmin + Hesperidin

9. PP2600070598 - Diphenhydramin

10. PP2600070633 - Eltrombopag

11. PP2600070636 - Empagliflozin

12. PP2600070639 - Empagliflozin

13. PP2600070669 - Etamsylat

14. PP2600070776 - Hydrocortison

15. PP2600070974 - Metoclopramid

16. PP2600071027 - Neostigmin

17. PP2600071045 - Nimodipin

18. PP2600071090 - Palonosetron

19. PP2600071099 - Papaverin

20. PP2600071131 - Phytomenadion (vitamin K1)

21. PP2600071212 - Rocuronium Bromid

22. PP2600071228 - Sacubitril + Valsartan

23. PP2600071231 - Sacubitril + Valsartan

24. PP2600071233 - Sacubitril + Valsartan

25. PP2600071345 - Terbutalin

26. PP2600071374 - Tranexamic acid

27. PP2600071436 - Vitamin B1

28. PP2600071438 - Vitamin B12

29. PP2600071444 - Voriconazol

30. PP2600071446 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600071430 - Vinpocetin

2. PP2600071440 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070534 - Desloratadin

2. PP2600070716 - Fulvestrant

3. PP2600070717 - Fulvestrant

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600070216 - Aciclovir

2. PP2600070305 - Atorvastatin

3. PP2600070491 - Clopidogrel

4. PP2600070590 - Dioctahedral smectit

5. PP2600071183 - Ramipril

6. PP2600071302 - Sulfadiazin bạc

7. PP2600071435 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301477602
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2600070336 - Bicalutamid

2. PP2600070472 - Cilostazol

3. PP2600070501 - Cytarabin

4. PP2600070502 - Cytarabin

5. PP2600070504 - Cytarabin

6. PP2600070510 - Dacarbazin

7. PP2600070526 - Deferasirox

8. PP2600070609 - Doxorubicin

9. PP2600070611 - Doxorubicin

10. PP2600070651 - Erlotinib

11. PP2600070795 - Imatinib

12. PP2600070796 - Imatinib

13. PP2600070826 - Irinotecan

14. PP2600070828 - Irinotecan

15. PP2600070856 - Lenalidomid

16. PP2600070958 - Methotrexat

17. PP2600070963 - Methotrexat

18. PP2600071078 - Paclitaxel

19. PP2600071081 - Paclitaxel

20. PP2600071083 - Paclitaxel

21. PP2600071159 - Pregabalin

22. PP2600071183 - Ramipril

23. PP2600071319 - Sumatriptan

24. PP2600071343 - Tenofovir disoprosil fumarat+ Lamivudin

25. PP2600071373 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600070320 - Baclofen

2. PP2600070568 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin

3. PP2600070992 - Montelukast

4. PP2600071163 - Pregabalin

5. PP2600071203 - Rivaroxaban

6. PP2600071207 - Rivaroxaban

7. PP2600071276 - Sitagliptin

8. PP2600071415 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600887276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070799 - Immune globulin

2. PP2600070805 - Immune globulin

3. PP2600071450 - Yếu tố đông máu VIII từ người

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600070339 - Bismuth

2. PP2600070595 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2600070664 - Esomeprazol

4. PP2600071258 - Sildenafil

5. PP2600071269 - Sitagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2600070345 - Bleomycin

2. PP2600070391 - Calcitonin

3. PP2600070393 - Calcitonin

4. PP2600070438 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2600070480 - Cisplatin

6. PP2600070609 - Doxorubicin

7. PP2600070611 - Doxorubicin

8. PP2600070623 - Dung dịch lọc màng bụng

9. PP2600070628 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

10. PP2600070629 - Dung dịch lọc thận (Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose)

11. PP2600070644 - Epirubicin

12. PP2600070646 - Epirubicin

13. PP2600070704 - Fluorouracil

14. PP2600070826 - Irinotecan

15. PP2600070828 - Irinotecan

16. PP2600070945 - Meropenem

17. PP2600070958 - Methotrexat

18. PP2600070963 - Methotrexat

19. PP2600071050 - Nước cất pha tiêm

20. PP2600071069 - Oxaliplatin

21. PP2600071078 - Paclitaxel

22. PP2600071090 - Palonosetron

23. PP2600071318 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

24. PP2600071347 - Terlipressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2600070305 - Atorvastatin

2. PP2600070383 - Calci lactat

3. PP2600070405 - Candesartan

4. PP2600070477 - Ciprofloxacin

5. PP2600070491 - Clopidogrel

6. PP2600070497 - Colchicin

7. PP2600070666 - Esomeprazol

8. PP2600070694 - Fexofenadin

9. PP2600070696 - Fexofenadin

10. PP2600070739 - Glimepirid

11. PP2600070879 - Levofloxacin

12. PP2600070886 - Levosulpirid

13. PP2600070992 - Montelukast

14. PP2600071006 - N-Acetylcystein

15. PP2600071057 - Olanzapin

16. PP2600071098 - Pantoprazol

17. PP2600071181 - Rabeprazol

18. PP2600071274 - Sitagliptin

19. PP2600071276 - Sitagliptin

20. PP2600071292 - Spironolacton + Furosemid

21. PP2600071307 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

22. PP2600071355 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600070698 - Filgrastim

2. PP2600070859 - Letrozol

3. PP2600071089 - Palonosetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600070534 - Desloratadin

2. PP2600070745 - Glucosamin

3. PP2600070899 - Lisinopril + hydrochlothiazid

4. PP2600070903 - Lisinopril

5. PP2600070982 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401112861
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600070258 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2600070534 - Desloratadin

3. PP2600070745 - Glucosamin

4. PP2600071477 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600071149 - Pralidoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600070836 - Itraconazol

2. PP2600070999 - Moxifloxacin

Đã xem: 17
Xem Video Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây