Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600070196 | Abemaciclib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 1.231.200.000 | 1.231.200.000 | 0 |
| 2 | PP2600070197 | Abemaciclib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600070198 | Abirateron acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 217.367.475 | 150 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 269.010.000 | 269.010.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 217.367.475 | 150 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 269.010.000 | 269.010.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 217.367.475 | 150 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 269.010.000 | 269.010.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 217.367.475 | 150 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 269.010.000 | 269.010.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600070199 | Abirateron acetat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600070200 | Abirateron acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 96.907.285 | 150 | 116.937.000 | 116.937.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 96.907.285 | 150 | 116.937.000 | 116.937.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600070201 | Abirateron acetat | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 377.000.000 | 377.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600070202 | Acalabrutinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 6.795.138.000 | 6.795.138.000 | 0 |
| 8 | PP2600070203 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 25.375.725 | 150 | 29.229.690 | 29.229.690 | 0 |
| 9 | PP2600070204 | Aceclofenac | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 120 | 36.948.000 | 150 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600070205 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 9.471.000 | 9.471.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 7.238.550 | 7.238.550 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 9.471.000 | 9.471.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 7.238.550 | 7.238.550 | 0 | |||
| 11 | PP2600070206 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 52.899.600 | 52.899.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 40.285.080 | 40.285.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 52.899.600 | 52.899.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 40.285.080 | 40.285.080 | 0 | |||
| 12 | PP2600070208 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 4.820.000 | 4.820.000 | 0 |
| 13 | PP2600070209 | Acetylsalicylic acid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 331.212.420 | 331.212.420 | 0 |
| 14 | PP2600070210 | Acetylsalicylic acid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 4.672.059 | 150 | 311.470.600 | 311.470.600 | 0 |
| 15 | PP2600070211 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 47.603.000 | 47.603.000 | 0 |
| 16 | PP2600070213 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 558.400 | 558.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 552.000 | 552.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 558.400 | 558.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 552.000 | 552.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600070214 | Aciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 217.367.475 | 150 | 1.542.000.000 | 1.542.000.000 | 0 |
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 120 | 25.207.500 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 217.367.475 | 150 | 1.542.000.000 | 1.542.000.000 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 120 | 25.207.500 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600070215 | Aciclovir | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 91.000.000 | 150 | 240.760.000 | 240.760.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 91.000.000 | 150 | 240.760.000 | 240.760.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 91.000.000 | 150 | 240.760.000 | 240.760.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600070216 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 9.378.830 | 150 | 876.000 | 876.000 | 0 |
| 20 | PP2600070217 | Aciclovir | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 4.670.778 | 150 | 234.898.650 | 234.898.650 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 9.930.420 | 150 | 233.059.500 | 233.059.500 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 4.670.778 | 150 | 234.898.650 | 234.898.650 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 9.930.420 | 150 | 233.059.500 | 233.059.500 | 0 | |||
| 21 | PP2600070218 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 40.702.500 | 40.702.500 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 66.330.000 | 66.330.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 35.667.450 | 35.667.450 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 40.702.500 | 40.702.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 66.330.000 | 66.330.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 35.667.450 | 35.667.450 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 40.702.500 | 40.702.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 66.330.000 | 66.330.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 35.667.450 | 35.667.450 | 0 | |||
| 22 | PP2600070220 | Acid Alendronic | vn0317750611 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 120 | 1.464.000 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600070221 | Acid Alendronic | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 127.500.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600070222 | Acid Alendronic | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 733.320.000 | 733.320.000 | 0 |
| 25 | PP2600070223 | Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 7.579.740 | 150 | 136.850.000 | 136.850.000 | 0 |
| 26 | PP2600070225 | Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 1.365.592.800 | 1.365.592.800 | 0 |
| 27 | PP2600070226 | Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 28 | PP2600070227 | Acid thioctic | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 8.390.340 | 150 | 375.256.000 | 375.256.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 9.332.430 | 150 | 380.951.850 | 380.951.850 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 8.390.340 | 150 | 375.256.000 | 375.256.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 9.332.430 | 150 | 380.951.850 | 380.951.850 | 0 | |||
| 29 | PP2600070229 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 1.390.200.000 | 1.390.200.000 | 0 |
| 30 | PP2600070230 | Acid thioctic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 43.916.724 | 150 | 64.584.000 | 64.584.000 | 0 |
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 1.097.928 | 150 | 59.202.000 | 59.202.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 53.142.798 | 155 | 38.427.480 | 38.427.480 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 43.916.724 | 150 | 64.584.000 | 64.584.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 1.097.928 | 150 | 59.202.000 | 59.202.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 53.142.798 | 155 | 38.427.480 | 38.427.480 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 43.916.724 | 150 | 64.584.000 | 64.584.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 1.097.928 | 150 | 59.202.000 | 59.202.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 53.142.798 | 155 | 38.427.480 | 38.427.480 | 0 | |||
| 31 | PP2600070231 | Acidum Diaethylentriamino-pentaaceticum (DTPA) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 120 | 7.247.250 | 150 | 112.650.000 | 112.650.000 | 0 |
| 32 | PP2600070232 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.065.663.216 | 1.065.663.216 | 0 |
| 33 | PP2600070233 | Adenosin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 23.272.526 | 150 | 224.770.000 | 224.770.000 | 0 |
| 34 | PP2600070234 | Adrenalin (Epinephrin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 161.975.000 | 161.975.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 176.700.000 | 176.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 161.975.000 | 161.975.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 176.700.000 | 176.700.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600070235 | Aescin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 21.204.700 | 21.204.700 | 0 |
| 36 | PP2600070236 | Aescin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 120 | 6.350.025 | 150 | 139.692.000 | 139.692.000 | 0 |
| 37 | PP2600070237 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 3.257.265 | 150 | 173.901.500 | 173.901.500 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 2.612.265 | 150 | 173.901.500 | 173.901.500 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 3.257.265 | 150 | 173.901.500 | 173.901.500 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 2.612.265 | 150 | 173.901.500 | 173.901.500 | 0 | |||
| 38 | PP2600070238 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 144.749.500 | 144.749.500 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 142.474.500 | 142.474.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 144.749.500 | 144.749.500 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 142.474.500 | 142.474.500 | 0 | |||
| 39 | PP2600070239 | Afatinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 142.474.500 | 142.474.500 | 0 |
| 40 | PP2600070240 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 1.592.244.500 | 1.592.244.500 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 1.567.219.500 | 1.567.219.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 1.592.244.500 | 1.592.244.500 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 1.567.219.500 | 1.567.219.500 | 0 | |||
| 41 | PP2600070241 | Afatinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 569.898.000 | 569.898.000 | 0 |
| 42 | PP2600070242 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 1.157.996.000 | 1.157.996.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 1.139.796.000 | 1.139.796.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 1.157.996.000 | 1.157.996.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 1.139.796.000 | 1.139.796.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600070243 | Albendazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 2.350.458 | 150 | 2.378.640 | 2.378.640 | 0 |
| 44 | PP2600070244 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 608.867.000 | 150 | 5.527.006.488 | 5.527.006.488 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 5.610.420.000 | 5.610.420.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 608.867.000 | 150 | 5.527.006.488 | 5.527.006.488 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 5.610.420.000 | 5.610.420.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600070245 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 18.352.756.630 | 18.352.756.630 | 0 |
| 46 | PP2600070247 | Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 89.064.000 | 89.064.000 | 0 |
| 47 | PP2600070248 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 702.300.000 | 702.300.000 | 0 |
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 120 | 35.360.253 | 150 | 702.300.000 | 702.300.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 92.500.000 | 160 | 781.776.950 | 781.776.950 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 702.300.000 | 702.300.000 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 120 | 35.360.253 | 150 | 702.300.000 | 702.300.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 92.500.000 | 160 | 781.776.950 | 781.776.950 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 702.300.000 | 702.300.000 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 120 | 35.360.253 | 150 | 702.300.000 | 702.300.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 92.500.000 | 160 | 781.776.950 | 781.776.950 | 0 | |||
| 48 | PP2600070249 | Prostaglandin E1 (Alprostadil) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600070250 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 95.610.000 | 95.610.000 | 0 |
| 50 | PP2600070251 | Alverin citrate + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 14.988.025 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 51 | PP2600070252 | Alverin citrate + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 19.475.000 | 19.475.000 | 0 |
| 52 | PP2600070254 | Amitriptylin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 83.347.185 | 150 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 |
| 53 | PP2600070255 | Amitriptylin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 104.244.000 | 104.244.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 104.244.000 | 104.244.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600070256 | Amivantamab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 7.245.000.000 | 7.245.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600070257 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 861.850.000 | 861.850.000 | 0 |
| 56 | PP2600070258 | Amlodipin + Atorvastatin | vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 120 | 14.321.541 | 150 | 584.614.800 | 584.614.800 | 0 |
| 57 | PP2600070259 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 226.310.060 | 226.310.060 | 0 |
| 58 | PP2600070260 | Amlodipin+Indapamid+Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 434.070.000 | 434.070.000 | 0 |
| 59 | PP2600070261 | Amlodipin+Indapamid+Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 564.762.000 | 564.762.000 | 0 |
| 60 | PP2600070262 | Amlodipin +Indapamid +Perindopril tert-butylamin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 53.142.798 | 155 | 166.700.000 | 166.700.000 | 0 |
| 61 | PP2600070263 | Amlodipin +Indapamid +Perindopril tert-butylamin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 53.142.798 | 155 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 |
| 62 | PP2600070264 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 39.866.822 | 150 | 469.212.000 | 469.212.000 | 0 |
| 63 | PP2600070265 | Amlodipin + Losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 25.983.338 | 150 | 753.816.000 | 753.816.000 | 0 |
| 64 | PP2600070266 | Amlodipin + Losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 910.890.000 | 910.890.000 | 0 |
| 65 | PP2600070267 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 15.082.152 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600070268 | Amlodipin+Perindopril arginin | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600070269 | Amlodipin+Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 774.800.000 | 774.800.000 | 0 |
| 68 | PP2600070270 | Amlodipin+Perindopril arginin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 120 | 8.572.500 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 69 | PP2600070271 | Amlodipin+Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.317.800.000 | 1.317.800.000 | 0 |
| 70 | PP2600070272 | Amlodipin+Perindopril arginin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 2.250.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600070273 | Amlodipin+Telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 311.802.540 | 311.802.540 | 0 |
| 72 | PP2600070274 | Amlodipin+Telmisartan | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 120 | 8.572.500 | 150 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 |
| 73 | PP2600070275 | Amlodipin+Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 422.820.000 | 422.820.000 | 0 |
| 74 | PP2600070276 | Amlodipin+Telmisartan | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 32.169.356 | 150 | 665.700.000 | 665.700.000 | 0 |
| 75 | PP2600070277 | Amlodipin+Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 343.031.910 | 343.031.910 | 0 |
| 76 | PP2600070278 | Amlodipin + Valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 2.363.000.000 | 2.363.000.000 | 0 |
| 77 | PP2600070279 | Amlodipin + Valsartan | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 24.997.230 | 150 | 1.538.500.000 | 1.538.500.000 | 0 |
| 78 | PP2600070280 | Amlodipin + Valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 1.869.786.000 | 1.869.786.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.750.895 | 150 | 1.869.786.000 | 1.869.786.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 1.869.786.000 | 1.869.786.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.750.895 | 150 | 1.869.786.000 | 1.869.786.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600070281 | Amlodipin + Valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 120 | 44.963.470 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600070282 | Amlodipin + Valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 2.325.000.000 | 2.325.000.000 | 0 |
| 81 | PP2600070283 | Amlodipin + Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 6.675.000 | 150 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600070284 | Amlodipin + Valsartan | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 43.916.724 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 32.169.356 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 43.916.724 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 32.169.356 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 43.916.724 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 32.169.356 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600070285 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 5.549.460 | 5.549.460 | 0 |
| 84 | PP2600070286 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 215.334.300 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 85 | PP2600070287 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 26.748.860 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600070288 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 120 | 144.332.955 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600070289 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 46.432.260 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600070290 | Amphotericin B lipid complex | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 10.684.800.000 | 10.684.800.000 | 0 |
| 89 | PP2600070291 | Anethol+Borneol+Camphen+Cineol+Dầu ôliu+Fenchon+Pinen | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 120 | 10.485.698 | 150 | 699.046.510 | 699.046.510 | 0 |
| 90 | PP2600070292 | Anidulafungin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 217.367.475 | 150 | 1.034.700.000 | 1.034.700.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 217.367.475 | 150 | 1.034.700.000 | 1.034.700.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2600070293 | Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin từ Thỏ | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 5.508.320.000 | 5.508.320.000 | 0 |
| 92 | PP2600070294 | Apalutamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 6.038.389.120 | 6.038.389.120 | 0 |
| 93 | PP2600070295 | Apixaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 15.214.000 | 15.214.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.750.895 | 150 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 15.214.000 | 15.214.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.750.895 | 150 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 15.214.000 | 15.214.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.750.895 | 150 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600070296 | Apixaban | vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 120 | 1.195.170 | 150 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 95 | PP2600070297 | Apixaban | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 10.790.400 | 10.790.400 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.750.895 | 150 | 10.752.000 | 10.752.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 10.679.040 | 10.679.040 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 10.790.400 | 10.790.400 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.750.895 | 150 | 10.752.000 | 10.752.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 10.679.040 | 10.679.040 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 10.790.400 | 10.790.400 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.750.895 | 150 | 10.752.000 | 10.752.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 10.679.040 | 10.679.040 | 0 | |||
| 96 | PP2600070298 | Aprepitant | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 1.593.900.000 | 1.593.900.000 | 0 |
| 97 | PP2600070299 | Arginin hydroclorid | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 120 | 15.652.991 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600070300 | Atezolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 14.108.192.256 | 14.108.192.256 | 0 |
| 99 | PP2600070301 | Atorvastatin + Ezetimib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 2.523.126.050 | 2.523.126.050 | 0 |
| 100 | PP2600070302 | Atorvastatin + Ezetimib | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 156.465.173 | 150 | 1.975.275.000 | 1.975.275.000 | 0 |
| 101 | PP2600070303 | Atorvastatin + Ezetimib | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 2.894.634.800 | 2.894.634.800 | 0 |
| 102 | PP2600070304 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 54.851.020 | 54.851.020 | 0 |
| 103 | PP2600070305 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 9.378.830 | 150 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 9.378.830 | 150 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 9.378.830 | 150 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2600070306 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 560.250 | 150 | 37.350.000 | 37.350.000 | 0 |
| 105 | PP2600070307 | Atracurium besylat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 41.939.650 | 41.939.650 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 41.939.650 | 41.939.650 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 41.939.650 | 41.939.650 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 41.939.650 | 41.939.650 | 0 | |||
| 106 | PP2600070308 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 44.233.045 | 150 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 107 | PP2600070309 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 34.132.800 | 34.132.800 | 0 |
| 108 | PP2600070310 | Avelumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 2.597.380.632 | 2.597.380.632 | 0 |
| 109 | PP2600070311 | Azacitidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 2.419.200.000 | 2.419.200.000 | 0 |
| 110 | PP2600070312 | Azacitidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 2.419.200.000 | 2.419.200.000 | 0 |
| vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 1.050.477.750 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 120 | 154.727.700 | 157 | 2.069.995.500 | 2.069.995.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 2.419.200.000 | 2.419.200.000 | 0 | |||
| vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 1.050.477.750 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 120 | 154.727.700 | 157 | 2.069.995.500 | 2.069.995.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 2.419.200.000 | 2.419.200.000 | 0 | |||
| vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 1.050.477.750 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 120 | 154.727.700 | 157 | 2.069.995.500 | 2.069.995.500 | 0 | |||
| 111 | PP2600070313 | Azacitidin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 1.234.800.000 | 1.234.800.000 | 0 |
| 112 | PP2600070314 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 120 | 18.302.400 | 150 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 |
| 113 | PP2600070315 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 39.866.822 | 150 | 76.807.500 | 76.807.500 | 0 |
| 114 | PP2600070316 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 125.173.140 | 125.173.140 | 0 |
| 115 | PP2600070317 | Bacillus claussii | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 13.542.517 | 150 | 353.798.886 | 353.798.886 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 16.219.431 | 150 | 353.798.886 | 353.798.886 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 13.542.517 | 150 | 353.798.886 | 353.798.886 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 16.219.431 | 150 | 353.798.886 | 353.798.886 | 0 | |||
| 116 | PP2600070318 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 191.124.360 | 191.124.360 | 0 |
| 117 | PP2600070319 | Baclofen | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 37.850.454 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600070320 | Baclofen | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 2.961.334 | 150 | 4.986.980 | 4.986.980 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 19.670.966 | 150 | 5.508.240 | 5.508.240 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 2.961.334 | 150 | 4.986.980 | 4.986.980 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 19.670.966 | 150 | 5.508.240 | 5.508.240 | 0 | |||
| 119 | PP2600070321 | Baclofen | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 11.589.000 | 150 | 27.400.000 | 27.400.000 | 0 |
| 120 | PP2600070322 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 291.761.860 | 291.761.860 | 0 |
| 121 | PP2600070323 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 14.439.600 | 14.439.600 | 0 |
| 122 | PP2600070325 | Basiliximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 8.548.451.424 | 8.548.451.424 | 0 |
| 123 | PP2600070326 | BCG (Bacillus Calmette-Guérin) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600070327 | Bendamustin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 3.687.394.400 | 3.687.394.400 | 0 |
| 125 | PP2600070328 | Bendamustin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 213.075.058 | 155 | 884.800.000 | 884.800.000 | 0 |
| 126 | PP2600070329 | Bendamustin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 596.736.000 | 596.736.000 | 0 |
| 127 | PP2600070330 | Bendamustin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 213.075.058 | 155 | 102.046.000 | 102.046.000 | 0 |
| 128 | PP2600070333 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 2.104.900 | 2.104.900 | 0 |
| 129 | PP2600070335 | Bicalutamid | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 120 | 28.941.300 | 150 | 449.920.000 | 449.920.000 | 0 |
| 130 | PP2600070336 | Bicalutamid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| 131 | PP2600070337 | Bilastin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 120 | 44.963.470 | 150 | 30.151.170 | 30.151.170 | 0 |
| 132 | PP2600070339 | Bismuth | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 46.140.360 | 46.140.360 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 17.204.599 | 150 | 52.698.800 | 52.698.800 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 6.613.181 | 150 | 19.774.440 | 19.774.440 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 2.691.386 | 150 | 51.212.000 | 51.212.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 801.386 | 150 | 20.319.600 | 20.319.600 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 18.742.147 | 150 | 49.378.280 | 49.378.280 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 46.140.360 | 46.140.360 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 17.204.599 | 150 | 52.698.800 | 52.698.800 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 6.613.181 | 150 | 19.774.440 | 19.774.440 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 2.691.386 | 150 | 51.212.000 | 51.212.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 801.386 | 150 | 20.319.600 | 20.319.600 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 18.742.147 | 150 | 49.378.280 | 49.378.280 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 46.140.360 | 46.140.360 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 17.204.599 | 150 | 52.698.800 | 52.698.800 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 6.613.181 | 150 | 19.774.440 | 19.774.440 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 2.691.386 | 150 | 51.212.000 | 51.212.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 801.386 | 150 | 20.319.600 | 20.319.600 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 18.742.147 | 150 | 49.378.280 | 49.378.280 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 46.140.360 | 46.140.360 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 17.204.599 | 150 | 52.698.800 | 52.698.800 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 6.613.181 | 150 | 19.774.440 | 19.774.440 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 2.691.386 | 150 | 51.212.000 | 51.212.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 801.386 | 150 | 20.319.600 | 20.319.600 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 18.742.147 | 150 | 49.378.280 | 49.378.280 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 46.140.360 | 46.140.360 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 17.204.599 | 150 | 52.698.800 | 52.698.800 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 6.613.181 | 150 | 19.774.440 | 19.774.440 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 2.691.386 | 150 | 51.212.000 | 51.212.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 801.386 | 150 | 20.319.600 | 20.319.600 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 18.742.147 | 150 | 49.378.280 | 49.378.280 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 46.140.360 | 46.140.360 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 17.204.599 | 150 | 52.698.800 | 52.698.800 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 6.613.181 | 150 | 19.774.440 | 19.774.440 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 2.691.386 | 150 | 51.212.000 | 51.212.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 801.386 | 150 | 20.319.600 | 20.319.600 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 18.742.147 | 150 | 49.378.280 | 49.378.280 | 0 | |||
| 133 | PP2600070340 | Bismuth | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 8.390.340 | 150 | 69.540.000 | 69.540.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 8.743.170 | 150 | 72.834.000 | 72.834.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 120 | 3.277.530 | 150 | 72.834.000 | 72.834.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 120 | 15.652.991 | 150 | 49.776.000 | 49.776.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 11.870.081 | 150 | 36.585.360 | 36.585.360 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 8.390.340 | 150 | 69.540.000 | 69.540.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 8.743.170 | 150 | 72.834.000 | 72.834.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 120 | 3.277.530 | 150 | 72.834.000 | 72.834.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 120 | 15.652.991 | 150 | 49.776.000 | 49.776.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 11.870.081 | 150 | 36.585.360 | 36.585.360 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 8.390.340 | 150 | 69.540.000 | 69.540.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 8.743.170 | 150 | 72.834.000 | 72.834.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 120 | 3.277.530 | 150 | 72.834.000 | 72.834.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 120 | 15.652.991 | 150 | 49.776.000 | 49.776.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 11.870.081 | 150 | 36.585.360 | 36.585.360 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 8.390.340 | 150 | 69.540.000 | 69.540.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 8.743.170 | 150 | 72.834.000 | 72.834.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 120 | 3.277.530 | 150 | 72.834.000 | 72.834.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 120 | 15.652.991 | 150 | 49.776.000 | 49.776.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 11.870.081 | 150 | 36.585.360 | 36.585.360 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 8.390.340 | 150 | 69.540.000 | 69.540.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 8.743.170 | 150 | 72.834.000 | 72.834.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 120 | 3.277.530 | 150 | 72.834.000 | 72.834.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 120 | 15.652.991 | 150 | 49.776.000 | 49.776.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 11.870.081 | 150 | 36.585.360 | 36.585.360 | 0 | |||
| 134 | PP2600070341 | Bismuth subsalicylate | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 26.706.630 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 135 | PP2600070342 | Bisoprolol | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 127.500.000 | 150 | 361.028.500 | 361.028.500 | 0 |
| 136 | PP2600070343 | Bisoprolol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.750.895 | 150 | 98.775.000 | 98.775.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 88.897.500 | 88.897.500 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.750.895 | 150 | 98.775.000 | 98.775.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 88.897.500 | 88.897.500 | 0 | |||
| 137 | PP2600070345 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 387.588.600 | 387.588.600 | 0 |
| 138 | PP2600070346 | Bortezomib | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 232.634.331 | 150 | 5.742.000.000 | 5.742.000.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 710.000.000 | 150 | 4.725.000.000 | 4.725.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 232.634.331 | 150 | 5.742.000.000 | 5.742.000.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 710.000.000 | 150 | 4.725.000.000 | 4.725.000.000 | 0 | |||
| 139 | PP2600070347 | Bortezomib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 56.711.700 | 56.711.700 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 56.711.700 | 56.711.700 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2600070348 | Bosentan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 2.398.088.000 | 2.398.088.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 2.199.120.000 | 2.199.120.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 2.398.088.000 | 2.398.088.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 2.199.120.000 | 2.199.120.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600070349 | Bosentan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 792.099.000 | 792.099.000 | 0 |
| 142 | PP2600070350 | Bosentan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 355.494.000 | 355.494.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 367.012.800 | 367.012.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 355.494.000 | 355.494.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 367.012.800 | 367.012.800 | 0 | |||
| 143 | PP2600070351 | Bosentan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 120 | 44.963.470 | 150 | 287.354.340 | 287.354.340 | 0 |
| 144 | PP2600070352 | Brentuximab Vedotin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 8.533.948.455 | 8.533.948.455 | 0 |
| 145 | PP2600070353 | Brinzolamid + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 93.240.000 | 93.240.000 | 0 |
| 146 | PP2600070354 | Bromhexin | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 32.169.356 | 150 | 170.375.000 | 170.375.000 | 0 |
| 147 | PP2600070355 | Bromhexin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 25.716.500 | 25.716.500 | 0 |
| 148 | PP2600070356 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 852.582.500 | 852.582.500 | 0 |
| 149 | PP2600070357 | Budesonid + formoterol (dạng muối) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 150 | PP2600070359 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 569.208.000 | 569.208.000 | 0 |
| 151 | PP2600070360 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 44.233.045 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 152 | PP2600070361 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 10.464.000 | 10.464.000 | 0 |
| 153 | PP2600070362 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 1.104.105.000 | 1.104.105.000 | 0 |
| 154 | PP2600070363 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.533.540 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.533.540 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2600070364 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 7.072.000 | 7.072.000 | 0 |
| 156 | PP2600070365 | Busulfan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 |
| 157 | PP2600070366 | Calci acetat | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 74.883.968 | 150 | 48.930.000 | 48.930.000 | 0 |
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 120 | 2.971.860 | 150 | 51.726.000 | 51.726.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 74.883.968 | 150 | 48.930.000 | 48.930.000 | 0 | |||
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 120 | 2.971.860 | 150 | 51.726.000 | 51.726.000 | 0 | |||
| 158 | PP2600070367 | Calci ascorbat+ Lysin hydroclorid + Acid ascorbic | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 37.850.454 | 150 | 605.000.000 | 605.000.000 | 0 |
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 120 | 11.100.000 | 150 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 37.850.454 | 150 | 605.000.000 | 605.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 120 | 11.100.000 | 150 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2600070368 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 160 | PP2600070369 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 120 | 31.250.610 | 150 | 2.083.374.000 | 2.083.374.000 | 0 |
| 161 | PP2600070370 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 466.754.400 | 466.754.400 | 0 |
| 162 | PP2600070372 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 120 | 18.825.000 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 163 | PP2600070373 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 73.800.000 | 160 | 546.788.000 | 546.788.000 | 0 |
| 164 | PP2600070374 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 1.801.320.000 | 1.801.320.000 | 0 |
| 165 | PP2600070375 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 120 | 44.963.470 | 150 | 811.543.761 | 811.543.761 | 0 |
| 166 | PP2600070376 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 53.000.000 | 180 | 2.023.500.000 | 2.023.500.000 | 0 |
| vn0309796299 | Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như | 120 | 30.352.500 | 150 | 2.020.305.000 | 2.020.305.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 53.000.000 | 180 | 2.023.500.000 | 2.023.500.000 | 0 | |||
| vn0309796299 | Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như | 120 | 30.352.500 | 150 | 2.020.305.000 | 2.020.305.000 | 0 | |||
| 167 | PP2600070378 | Calci folinat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 109.116.800 | 109.116.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 108.979.200 | 108.979.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 109.116.800 | 109.116.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 108.979.200 | 108.979.200 | 0 | |||
| 168 | PP2600070379 | Calci folinat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 105.052.823 | 152 | 184.011.000 | 184.011.000 | 0 |
| 169 | PP2600070380 | Calci folinat | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 710.000.000 | 150 | 647.462.550 | 647.462.550 | 0 |
| 170 | PP2600070381 | Calci folinat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 12.252.000 | 12.252.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 12.252.000 | 12.252.000 | 0 | |||
| 171 | PP2600070383 | Calci lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 66.093.660 | 66.093.660 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 24.826.500 | 24.826.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 24.054.120 | 24.054.120 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 66.093.660 | 66.093.660 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 24.826.500 | 24.826.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 24.054.120 | 24.054.120 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 66.093.660 | 66.093.660 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 24.826.500 | 24.826.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 24.054.120 | 24.054.120 | 0 | |||
| 172 | PP2600070384 | Calci lactat pentahydrat | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 120 | 15.907.500 | 150 | 1.060.500.000 | 1.060.500.000 | 0 |
| 173 | PP2600070385 | Calci polystyren sulfonat | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 53.000.000 | 180 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 174 | PP2600070386 | Calci polystyren sulfonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 44.233.045 | 150 | 122.598.000 | 122.598.000 | 0 |
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 16.039.230 | 150 | 122.598.000 | 122.598.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 44.233.045 | 150 | 122.598.000 | 122.598.000 | 0 | |||
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 16.039.230 | 150 | 122.598.000 | 122.598.000 | 0 | |||
| 175 | PP2600070387 | Calci polystyren sulfonat | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 1.050.477.750 | 150 | 1.264.200.000 | 1.264.200.000 | 0 |
| 176 | PP2600070388 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 120 | 217.516.000 | 151 | 14.014.000.000 | 14.014.000.000 | 0 |
| 177 | PP2600070389 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 85.576.065 | 150 | 2.492.000.000 | 2.492.000.000 | 0 |
| 178 | PP2600070390 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 1.787.550 | 150 | 34.970.000 | 34.970.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 54.365.976 | 54.365.976 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 1.787.550 | 150 | 34.970.000 | 34.970.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 54.365.976 | 54.365.976 | 0 | |||
| 179 | PP2600070391 | Calcitonin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 4.349.100 | 4.349.100 | 0 |
| 180 | PP2600070392 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 1.787.550 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 181 | PP2600070393 | Calcitonin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 6.648.600 | 6.648.600 | 0 |
| 182 | PP2600070396 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 96.411.800 | 96.411.800 | 0 |
| 183 | PP2600070397 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 541.800.000 | 541.800.000 | 0 |
| 184 | PP2600070398 | Candesartan | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 215.334.300 | 150 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 50.726.597 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 120 | 14.442.180 | 150 | 599.900.000 | 599.900.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 127.500.000 | 150 | 658.000.000 | 658.000.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 215.334.300 | 150 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 50.726.597 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 120 | 14.442.180 | 150 | 599.900.000 | 599.900.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 127.500.000 | 150 | 658.000.000 | 658.000.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 215.334.300 | 150 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 50.726.597 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 120 | 14.442.180 | 150 | 599.900.000 | 599.900.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 127.500.000 | 150 | 658.000.000 | 658.000.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 215.334.300 | 150 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 50.726.597 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 120 | 14.442.180 | 150 | 599.900.000 | 599.900.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 127.500.000 | 150 | 658.000.000 | 658.000.000 | 0 | |||
| 185 | PP2600070399 | Candesartan | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 8.775.750 | 150 | 369.900.000 | 369.900.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 339.000.000 | 150 | 398.900.000 | 398.900.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 8.775.750 | 150 | 369.900.000 | 369.900.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 339.000.000 | 150 | 398.900.000 | 398.900.000 | 0 | |||
| 186 | PP2600070400 | Candesartan | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 62.512.560 | 62.512.560 | 0 |
| 187 | PP2600070401 | Candesartan | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 724.490.000 | 724.490.000 | 0 |
| 188 | PP2600070402 | Candesartan | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 8.775.750 | 150 | 88.021.000 | 88.021.000 | 0 |
| 189 | PP2600070403 | Candesartan | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 27.718.518 | 150 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 |
| 190 | PP2600070405 | Candesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 191 | PP2600070406 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 9.306.237 | 150 | 231.575.000 | 231.575.000 | 0 |
| 192 | PP2600070407 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 9.306.237 | 150 | 137.574.360 | 137.574.360 | 0 |
| 193 | PP2600070408 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 50.127.000 | 50.127.000 | 0 |
| 194 | PP2600070410 | Carbidopa + Entacapone + Levodopa | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 120 | 7.800.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 195 | PP2600070411 | Carbocistein | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 9.332.430 | 150 | 24.975.000 | 24.975.000 | 0 |
| 196 | PP2600070412 | Carbocistein | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 15.082.152 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 197 | PP2600070413 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 1.144.545 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 198 | PP2600070414 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 213.075.058 | 155 | 4.580.000.000 | 4.580.000.000 | 0 |
| 199 | PP2600070416 | Carmustine | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 200 | PP2600070417 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 25.983.338 | 150 | 610.353.500 | 610.353.500 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 105.052.823 | 152 | 636.565.000 | 636.565.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 25.983.338 | 150 | 610.353.500 | 610.353.500 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 105.052.823 | 152 | 636.565.000 | 636.565.000 | 0 | |||
| 201 | PP2600070418 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 50.222.700 | 50.222.700 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 52.601.670 | 52.601.670 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 50.222.700 | 50.222.700 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 52.601.670 | 52.601.670 | 0 | |||
| 202 | PP2600070419 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 25.983.338 | 150 | 231.800.000 | 231.800.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 105.052.823 | 152 | 213.750.000 | 213.750.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 25.983.338 | 150 | 231.800.000 | 231.800.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 105.052.823 | 152 | 213.750.000 | 213.750.000 | 0 | |||
| 203 | PP2600070420 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 56.265.000 | 56.265.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 54.715.000 | 54.715.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 56.265.000 | 56.265.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 54.715.000 | 54.715.000 | 0 | |||
| 204 | PP2600070421 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.533.540 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.533.540 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 | |||
| 205 | PP2600070423 | Cefamandol | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 8.307.429 | 150 | 29.472.000 | 29.472.000 | 0 |
| 206 | PP2600070425 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 8.195.000 | 8.195.000 | 0 |
| 207 | PP2600070426 | Cefazolin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 53.142.798 | 155 | 863.882.000 | 863.882.000 | 0 |
| 208 | PP2600070427 | Cefazolin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 339.000.000 | 150 | 2.585.520.000 | 2.585.520.000 | 0 |
| 209 | PP2600070428 | Cefepim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 216.380.381 | 150 | 5.516.771 | 5.516.771 | 0 |
| 210 | PP2600070429 | Cefixim | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 33.710.604 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 211 | PP2600070430 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 20.436.383 | 150 | 1.362.425.500 | 1.362.425.500 | 0 |
| 212 | PP2600070431 | Cefixim | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 120 | 144.332.955 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 213 | PP2600070432 | Cefmetazol | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 97.990.000 | 97.990.000 | 0 |
| 214 | PP2600070433 | Cefmetazol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 24.997.230 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 23.272.526 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 2.687.037 | 150 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 24.997.230 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 23.272.526 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 2.687.037 | 150 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 24.997.230 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 23.272.526 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 2.687.037 | 150 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 | |||
| 215 | PP2600070434 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 698.800.000 | 698.800.000 | 0 |
| 216 | PP2600070435 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.969.849 | 150 | 127.998.000 | 127.998.000 | 0 |
| 217 | PP2600070436 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 37.850.454 | 150 | 1.770.132.000 | 1.770.132.000 | 0 |
| 218 | PP2600070437 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 4.463.680.000 | 4.463.680.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 75.000.000 | 165 | 4.101.760.000 | 4.101.760.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 4.463.680.000 | 4.463.680.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 75.000.000 | 165 | 4.101.760.000 | 4.101.760.000 | 0 | |||
| 219 | PP2600070438 | Cefoperazon + Sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 1.008.078.750 | 1.008.078.750 | 0 |
| 220 | PP2600070439 | Cefoperazon | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 21.336.000 | 21.336.000 | 0 |
| 221 | PP2600070441 | Cefoperazon | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 222 | PP2600070442 | Cefotiam | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 120 | 28.941.300 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 120 | 28.941.300 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 223 | PP2600070443 | Cefoxitin | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 127.500.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 127.500.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 224 | PP2600070444 | Cefoxitin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 9.930.420 | 150 | 83.448.000 | 83.448.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 339.000.000 | 150 | 83.448.000 | 83.448.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 9.930.420 | 150 | 83.448.000 | 83.448.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 339.000.000 | 150 | 83.448.000 | 83.448.000 | 0 | |||
| 225 | PP2600070445 | Cefoxitin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 92.500.000 | 160 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| 226 | PP2600070446 | Cefoxitin | vn0302156194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG | 120 | 20.132.790 | 150 | 809.000.000 | 809.000.000 | 0 |
| 227 | PP2600070447 | Cefoxitin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 11.238.334 | 150 | 749.147.140 | 749.147.140 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 128.072.509 | 160 | 749.222.250 | 749.222.250 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 11.238.334 | 150 | 749.147.140 | 749.147.140 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 128.072.509 | 160 | 749.222.250 | 749.222.250 | 0 | |||
| 228 | PP2600070448 | Cefpirom | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 339.000.000 | 150 | 545.722.842 | 545.722.842 | 0 |
| 229 | PP2600070449 | Cefpodoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 6.290.000 | 6.290.000 | 0 |
| 230 | PP2600070450 | Cefpodoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 231 | PP2600070451 | Cefpodoxim | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 37.193.214 | 150 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| 232 | PP2600070452 | Ceftazidim + avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 69.599.376.000 | 69.599.376.000 | 0 |
| 233 | PP2600070453 | Ceftazidim + avibactam | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 339.000.000 | 150 | 8.638.500.000 | 8.638.500.000 | 0 |
| 234 | PP2600070455 | Ceftolozane + Tazobactam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 12.232.500.000 | 12.232.500.000 | 0 |
| 235 | PP2600070456 | Ceftriaxon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 471.900.000 | 471.900.000 | 0 |
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 18.473.199 | 150 | 331.540.000 | 331.540.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 471.900.000 | 471.900.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 18.473.199 | 150 | 331.540.000 | 331.540.000 | 0 | |||
| 236 | PP2600070457 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.812.900 | 150 | 100.914.000 | 100.914.000 | 0 |
| 237 | PP2600070458 | Cefuroxim | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 88.331.350 | 155 | 990.582.000 | 990.582.000 | 0 |
| 238 | PP2600070459 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 92.500.000 | 160 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 |
| 239 | PP2600070460 | Celecoxib | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 902.772 | 150 | 14.304.000 | 14.304.000 | 0 |
| 240 | PP2600070461 | Ceritinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.789.293.600 | 1.789.293.600 | 0 |
| 241 | PP2600070462 | Cetirizin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 127.500.000 | 150 | 6.680.000 | 6.680.000 | 0 |
| 242 | PP2600070463 | Cetirizin | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 120 | 980.730 | 150 | 65.382.000 | 65.382.000 | 0 |
| 243 | PP2600070464 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 88.331.350 | 155 | 17.307.000 | 17.307.000 | 0 |
| 244 | PP2600070465 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.533.540 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 245 | PP2600070466 | Choline Alfoscerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 246 | PP2600070467 | Choline Alfoscerate | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 23.272.526 | 150 | 46.020.000 | 46.020.000 | 0 |
| 247 | PP2600070468 | Choline Alfoscerate | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 100.240.000 | 100.240.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 9.332.430 | 150 | 99.990.000 | 99.990.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 100.240.000 | 100.240.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 9.332.430 | 150 | 99.990.000 | 99.990.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 100.240.000 | 100.240.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 9.332.430 | 150 | 99.990.000 | 99.990.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 248 | PP2600070469 | Ciclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 27.085.650 | 150 | 583.000.000 | 583.000.000 | 0 |
| 249 | PP2600070470 | Cilastatin + imipenem + Relebactam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 27.218.045.500 | 27.218.045.500 | 0 |
| 250 | PP2600070471 | Cilostazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 65.617.500 | 65.617.500 | 0 |
| 251 | PP2600070472 | Cilostazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 134.680.000 | 134.680.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 124.488.000 | 124.488.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 134.680.000 | 134.680.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 124.488.000 | 124.488.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 134.680.000 | 134.680.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 124.488.000 | 124.488.000 | 0 | |||
| 252 | PP2600070473 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 9.615.197 | 150 | 4.837.140 | 4.837.140 | 0 |
| 253 | PP2600070474 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 33.178.800 | 33.178.800 | 0 |
| 254 | PP2600070476 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 2.842.184.730 | 2.842.184.730 | 0 |
| 255 | PP2600070477 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 20.116.440 | 20.116.440 | 0 |
| 256 | PP2600070479 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 23.833.431 | 150 | 349.315.000 | 349.315.000 | 0 |
| 257 | PP2600070480 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 148.181.880 | 148.181.880 | 0 |
| 258 | PP2600070481 | Cisplatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 2.083.935.000 | 2.083.935.000 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 23.833.431 | 150 | 1.834.175.000 | 1.834.175.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 2.083.935.000 | 2.083.935.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 23.833.431 | 150 | 1.834.175.000 | 1.834.175.000 | 0 | |||
| 259 | PP2600070483 | Citalopram | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 8.743.170 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 260 | PP2600070484 | Citrullin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 306.374.915 | 306.374.915 | 0 |
| 261 | PP2600070485 | Citrullin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 127.500.000 | 150 | 221.544.000 | 221.544.000 | 0 |
| 262 | PP2600070486 | Cladribine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.420.696.380 | 1.420.696.380 | 0 |
| 263 | PP2600070487 | Cladribine | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 69.900.000 | 150 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 264 | PP2600070489 | Clarithromycin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 164.970.000 | 164.970.000 | 0 |
| 265 | PP2600070490 | Clopidogrel | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 120 | 34.288.759 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 266 | PP2600070491 | Clopidogrel | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 9.378.830 | 150 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 113.500.000 | 113.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 9.378.830 | 150 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 113.500.000 | 113.500.000 | 0 | |||
| 267 | PP2600070492 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 5.980.800 | 5.980.800 | 0 |
| 268 | PP2600070493 | Clozapin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 26.706.630 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 269 | PP2600070495 | Colchicin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 3.871.928 | 150 | 144.781.000 | 144.781.000 | 0 |
| 270 | PP2600070497 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 4.466.000 | 4.466.000 | 0 |
| 271 | PP2600070498 | Colistin | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 1.050.477.750 | 150 | 10.181.338.650 | 10.181.338.650 | 0 |
| 272 | PP2600070499 | Colistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 2.962.143.000 | 2.962.143.000 | 0 |
| vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 1.050.477.750 | 150 | 2.544.270.750 | 2.544.270.750 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 120 | 154.727.700 | 157 | 2.971.350.000 | 2.971.350.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 2.657.466.630 | 2.657.466.630 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 2.962.143.000 | 2.962.143.000 | 0 | |||
| vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 1.050.477.750 | 150 | 2.544.270.750 | 2.544.270.750 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 120 | 154.727.700 | 157 | 2.971.350.000 | 2.971.350.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 2.657.466.630 | 2.657.466.630 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 2.962.143.000 | 2.962.143.000 | 0 | |||
| vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 1.050.477.750 | 150 | 2.544.270.750 | 2.544.270.750 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 120 | 154.727.700 | 157 | 2.971.350.000 | 2.971.350.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 2.657.466.630 | 2.657.466.630 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 2.962.143.000 | 2.962.143.000 | 0 | |||
| vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 1.050.477.750 | 150 | 2.544.270.750 | 2.544.270.750 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 120 | 154.727.700 | 157 | 2.971.350.000 | 2.971.350.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 2.657.466.630 | 2.657.466.630 | 0 | |||
| 273 | PP2600070500 | Cytarabin | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 111.008.100 | 151 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 |
| 274 | PP2600070501 | Cytarabin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 287.300.000 | 287.300.000 | 0 |
| 275 | PP2600070502 | Cytarabin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 511.700.000 | 511.700.000 | 0 |
| 276 | PP2600070503 | Cytarabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 499.500.000 | 499.500.000 | 0 |
| 277 | PP2600070504 | Cytarabin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 287.130.000 | 287.130.000 | 0 |
| 278 | PP2600070505 | Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 14.988.025 | 150 | 37.710.000 | 37.710.000 | 0 |
| 279 | PP2600070507 | Dabigatran | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 280 | PP2600070508 | Dabigatran | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.750.895 | 150 | 1.352.000.000 | 1.352.000.000 | 0 |
| 281 | PP2600070509 | Dabigatran | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.750.895 | 150 | 1.113.000.000 | 1.113.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 973.000.000 | 973.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.750.895 | 150 | 1.113.000.000 | 1.113.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 973.000.000 | 973.000.000 | 0 | |||
| 282 | PP2600070510 | Dacarbazin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 283 | PP2600070511 | Dapagliflozin+ Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 107.350.000 | 107.350.000 | 0 |
| 284 | PP2600070512 | Dapagliflozin+ Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 21.470.000 | 21.470.000 | 0 |
| 285 | PP2600070513 | Daptomycin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 120 | 1.504.938 | 150 | 53.547.200 | 53.547.200 | 0 |
| 286 | PP2600070514 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 5.097.000.000 | 5.097.000.000 | 0 |
| 287 | PP2600070515 | Daptomycin | vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 120 | 47.400.000 | 150 | 3.160.000.000 | 3.160.000.000 | 0 |
| 288 | PP2600070516 | Daratumumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 2.558.461.675 | 2.558.461.675 | 0 |
| 289 | PP2600070517 | Daratumumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 13.955.246.250 | 13.955.246.250 | 0 |
| 290 | PP2600070518 | Daunorubicin | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 120 | 10.813.683 | 150 | 307.184.000 | 307.184.000 | 0 |
| 291 | PP2600070519 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 5.653.440.000 | 5.653.440.000 | 0 |
| 292 | PP2600070520 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 83.347.185 | 150 | 2.336.222.000 | 2.336.222.000 | 0 |
| vn0318214797 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - SK PHARMA | 120 | 42.101.013 | 150 | 2.336.068.200 | 2.336.068.200 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 83.347.185 | 150 | 2.336.222.000 | 2.336.222.000 | 0 | |||
| vn0318214797 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - SK PHARMA | 120 | 42.101.013 | 150 | 2.336.068.200 | 2.336.068.200 | 0 | |||
| 293 | PP2600070521 | Deferasirox | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 76.900.000 | 76.900.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 84.590.000 | 84.590.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 76.900.000 | 76.900.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 84.590.000 | 84.590.000 | 0 | |||
| 294 | PP2600070523 | Deferasirox | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 216.380.381 | 150 | 1.537.252.500 | 1.537.252.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 2.352.011.900 | 2.352.011.900 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 216.380.381 | 150 | 1.537.252.500 | 1.537.252.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 2.352.011.900 | 2.352.011.900 | 0 | |||
| 295 | PP2600070524 | Deferasirox | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 2.961.334 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 9.332.430 | 150 | 65.600.000 | 65.600.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 2.961.334 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 9.332.430 | 150 | 65.600.000 | 65.600.000 | 0 | |||
| 296 | PP2600070525 | Deferasirox | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 58.824.000 | 58.824.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 89.268.000 | 89.268.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 58.824.000 | 58.824.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 89.268.000 | 89.268.000 | 0 | |||
| 297 | PP2600070526 | Deferasirox | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 307.421.000 | 307.421.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 337.630.000 | 337.630.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 307.421.000 | 307.421.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 337.630.000 | 337.630.000 | 0 | |||
| 298 | PP2600070527 | Deferipron | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 63.393.120 | 63.393.120 | 0 |
| 299 | PP2600070528 | Deferoxamine mesylat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 120 | 18.302.400 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 300 | PP2600070529 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 440.212.500 | 440.212.500 | 0 |
| 301 | PP2600070530 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 907.483.500 | 907.483.500 | 0 |
| 302 | PP2600070531 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 390.000.000 | 150 | 2.439.330.000 | 2.439.330.000 | 0 |
| 303 | PP2600070532 | Desflurane | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 2.894.400.000 | 2.894.400.000 | 0 |
| 304 | PP2600070533 | Desloratadin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 25.983.338 | 150 | 38.522.000 | 38.522.000 | 0 |
| 305 | PP2600070534 | Desloratadin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 115.000.000 | 150 | 15.438.600 | 15.438.600 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 24.250.383 | 150 | 15.343.300 | 15.343.300 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 120 | 14.321.541 | 150 | 15.438.600 | 15.438.600 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 115.000.000 | 150 | 15.438.600 | 15.438.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 24.250.383 | 150 | 15.343.300 | 15.343.300 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 120 | 14.321.541 | 150 | 15.438.600 | 15.438.600 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 115.000.000 | 150 | 15.438.600 | 15.438.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 24.250.383 | 150 | 15.343.300 | 15.343.300 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 120 | 14.321.541 | 150 | 15.438.600 | 15.438.600 | 0 | |||
| 306 | PP2600070535 | Desloratadin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 26.706.630 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 307 | PP2600070536 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 1.995.270.900 | 1.995.270.900 | 0 |
| 308 | PP2600070537 | Desmopressin | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 15.077.856 | 150 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 |
| 309 | PP2600070538 | Desmopressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 554.652.980 | 554.652.980 | 0 |
| 310 | PP2600070539 | Dexamethason | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 53.000.000 | 180 | 2.992.500 | 2.992.500 | 0 |
| 311 | PP2600070540 | Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 25.365.000 | 25.365.000 | 0 |
| 312 | PP2600070541 | Dexamethason + Neomycin + Polymycin B | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.533.540 | 150 | 12.736.000 | 12.736.000 | 0 |
| 313 | PP2600070542 | Dexamethason + Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 16.744.200 | 16.744.200 | 0 |
| 314 | PP2600070544 | Dexamethason | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 2.995.416.000 | 2.995.416.000 | 0 |
| 315 | PP2600070545 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 154.126.800 | 154.126.800 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 159.417.720 | 159.417.720 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 146.765.520 | 146.765.520 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 154.126.800 | 154.126.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 159.417.720 | 159.417.720 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 146.765.520 | 146.765.520 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 154.126.800 | 154.126.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 159.417.720 | 159.417.720 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 146.765.520 | 146.765.520 | 0 | |||
| 316 | PP2600070546 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 267.858.000 | 267.858.000 | 0 |
| 317 | PP2600070547 | Dexibuprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 9.582.702 | 150 | 3.898.440 | 3.898.440 | 0 |
| 318 | PP2600070548 | Dexketoprofen | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 111.008.100 | 151 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 319 | PP2600070550 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 120.118.600 | 120.118.600 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 161.210.000 | 161.210.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 120.118.600 | 120.118.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 161.210.000 | 161.210.000 | 0 | |||
| 320 | PP2600070551 | Dextrose + kali chlorid + magnesi sulfat + monobasic kali phosphat + natri acetat + Natri chlorid + kẽm sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 554.013.000 | 554.013.000 | 0 |
| 321 | PP2600070553 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 16.720.000 | 16.720.000 | 0 |
| 322 | PP2600070554 | Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 2.693.925 | 150 | 179.595.000 | 179.595.000 | 0 |
| 323 | PP2600070555 | Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 44.233.045 | 150 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 |
| 324 | PP2600070556 | Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 156.465.173 | 150 | 1.451.754.000 | 1.451.754.000 | 0 |
| 325 | PP2600070557 | Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat | vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 120 | 6.850.431 | 150 | 373.115.400 | 373.115.400 | 0 |
| 326 | PP2600070558 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 1.655.580.500 | 1.655.580.500 | 0 |
| 327 | PP2600070559 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 1.821.501.852 | 1.821.501.852 | 0 |
| 328 | PP2600070560 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 53.467.270 | 220 | 424.799.640 | 424.799.640 | 0 |
| 329 | PP2600070561 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 87.300.000 | 150 | 217.335.300 | 217.335.300 | 0 |
| 330 | PP2600070562 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 53.467.270 | 220 | 1.564.560.000 | 1.564.560.000 | 0 |
| 331 | PP2600070563 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 483.320.000 | 483.320.000 | 0 |
| 332 | PP2600070564 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin + glucose + Điện giải | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 2.005.560.000 | 2.005.560.000 | 0 |
| 333 | PP2600070565 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 53.467.270 | 220 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 334 | PP2600070566 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.436.400.000 | 1.436.400.000 | 0 |
| 335 | PP2600070567 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 336 | PP2600070568 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 19.670.966 | 150 | 1.108.065.000 | 1.108.065.000 | 0 |
| 337 | PP2600070569 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 7.715.232.000 | 7.715.232.000 | 0 |
| 338 | PP2600070570 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 87.300.000 | 150 | 300.985.440 | 300.985.440 | 0 |
| 339 | PP2600070571 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 139.360.000 | 139.360.000 | 0 |
| 340 | PP2600070572 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 53.467.270 | 220 | 793.915.000 | 793.915.000 | 0 |
| 341 | PP2600070573 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 53.467.270 | 220 | 26.375.000 | 26.375.000 | 0 |
| 342 | PP2600070574 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 141.336.000 | 141.336.000 | 0 |
| 343 | PP2600070575 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 2.928.422.762 | 2.928.422.762 | 0 |
| 344 | PP2600070576 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 410.874.707 | 210 | 888.774.000 | 888.774.000 | 0 |
| 345 | PP2600070577 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 53.467.270 | 220 | 384.230.000 | 384.230.000 | 0 |
| 346 | PP2600070578 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 4.639.110.000 | 4.639.110.000 | 0 |
| 347 | PP2600070579 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 2.854.300.000 | 2.854.300.000 | 0 |
| 348 | PP2600070580 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin Glucose + Điện giải | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 2.086.478.520 | 2.086.478.520 | 0 |
| 349 | PP2600070581 | Diclofenac diethylamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 29.455.000 | 29.455.000 | 0 |
| 350 | PP2600070582 | Diclofenac natri | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 120 | 2.952.348 | 150 | 41.807.700 | 41.807.700 | 0 |
| 351 | PP2600070584 | Digoxin | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 120 | 742.296 | 150 | 49.486.400 | 49.486.400 | 0 |
| 352 | PP2600070585 | Dihydroergotamin mesylat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 120 | 44.963.470 | 150 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 353 | PP2600070586 | Diltiazem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 92.500.000 | 160 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 354 | PP2600070587 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 64.714.000 | 64.714.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 25.375.725 | 150 | 57.495.900 | 57.495.900 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 64.714.000 | 64.714.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 25.375.725 | 150 | 57.495.900 | 57.495.900 | 0 | |||
| 355 | PP2600070588 | Diltiazem | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 120 | 44.963.470 | 150 | 77.568.200 | 77.568.200 | 0 |
| 356 | PP2600070590 | Dioctahedral smectit | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 37.850.454 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 9.378.830 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 37.850.454 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 9.378.830 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 37.850.454 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 9.378.830 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 357 | PP2600070591 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 84.374.940 | 84.374.940 | 0 |
| 358 | PP2600070592 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 11.106.000 | 11.106.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 120 | 44.963.470 | 150 | 11.920.440 | 11.920.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 11.723.000 | 11.723.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 11.106.000 | 11.106.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 120 | 44.963.470 | 150 | 11.920.440 | 11.920.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 11.723.000 | 11.723.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 11.106.000 | 11.106.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 120 | 44.963.470 | 150 | 11.920.440 | 11.920.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 11.723.000 | 11.723.000 | 0 | |||
| 359 | PP2600070593 | Diosmin + Hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 50.726.597 | 150 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 |
| 360 | PP2600070594 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 237.744.600 | 237.744.600 | 0 |
| 361 | PP2600070595 | Diosmin + Hesperidin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 18.742.147 | 150 | 51.835.410 | 51.835.410 | 0 |
| 362 | PP2600070596 | Diosmin + Hesperidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 1.363.981 | 150 | 12.887.700 | 12.887.700 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 1.799.205 | 150 | 16.150.000 | 16.150.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 14.599.600 | 14.599.600 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 1.363.981 | 150 | 12.887.700 | 12.887.700 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 1.799.205 | 150 | 16.150.000 | 16.150.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 14.599.600 | 14.599.600 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 1.363.981 | 150 | 12.887.700 | 12.887.700 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 1.799.205 | 150 | 16.150.000 | 16.150.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 14.599.600 | 14.599.600 | 0 | |||
| 363 | PP2600070597 | Diosmin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 12.281.625 | 150 | 585.858.000 | 585.858.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 8.906.625 | 150 | 581.899.500 | 581.899.500 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 12.281.625 | 150 | 585.858.000 | 585.858.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 8.906.625 | 150 | 581.899.500 | 581.899.500 | 0 | |||
| 364 | PP2600070598 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 9.815.856 | 9.815.856 | 0 |
| 365 | PP2600070599 | Docusate sodium | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 88.331.350 | 155 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 366 | PP2600070600 | Domperidon | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 3.871.928 | 150 | 105.294.000 | 105.294.000 | 0 |
| 367 | PP2600070601 | Domperidon | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 4.848.050 | 4.848.050 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 4.332.300 | 4.332.300 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 4.848.050 | 4.848.050 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 4.332.300 | 4.332.300 | 0 | |||
| 368 | PP2600070602 | Donepezil | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 3.147.480 | 150 | 5.187.000 | 5.187.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 53.000.000 | 180 | 4.851.000 | 4.851.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 3.147.480 | 150 | 5.187.000 | 5.187.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 53.000.000 | 180 | 4.851.000 | 4.851.000 | 0 | |||
| 369 | PP2600070603 | Donepezil | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 32.169.356 | 150 | 33.561.000 | 33.561.000 | 0 |
| 370 | PP2600070604 | Donepezil | vn0317619134 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI | 120 | 10.097.520 | 150 | 17.940.000 | 17.940.000 | 0 |
| 371 | PP2600070605 | Đồng + Mangan + Sắt | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 73.800.000 | 160 | 19.291.900 | 19.291.900 | 0 |
| 372 | PP2600070607 | Dopamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 44.233.045 | 150 | 34.618.500 | 34.618.500 | 0 |
| 373 | PP2600070608 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 106.566.707 | 106.566.707 | 0 |
| 374 | PP2600070609 | Doxorubicin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 33.216.000 | 33.216.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 28.264.740 | 28.264.740 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 33.216.000 | 33.216.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 28.264.740 | 28.264.740 | 0 | |||
| 375 | PP2600070610 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 685.152.000 | 685.152.000 | 0 |
| 376 | PP2600070611 | Doxorubicin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 844.018.000 | 844.018.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 795.898.866 | 795.898.866 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 844.018.000 | 844.018.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 795.898.866 | 795.898.866 | 0 | |||
| 377 | PP2600070612 | Doxorubicin liposome | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 4.180.000.000 | 4.180.000.000 | 0 |
| 378 | PP2600070613 | Drotaverin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 17.403.120 | 17.403.120 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 25.375.725 | 150 | 15.607.560 | 15.607.560 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 15.607.560 | 15.607.560 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 17.403.120 | 17.403.120 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 25.375.725 | 150 | 15.607.560 | 15.607.560 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 15.607.560 | 15.607.560 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 17.403.120 | 17.403.120 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 25.375.725 | 150 | 15.607.560 | 15.607.560 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 15.607.560 | 15.607.560 | 0 | |||
| 379 | PP2600070614 | Drotaverin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 22.384.278 | 22.384.278 | 0 |
| 380 | PP2600070616 | Drotaverin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 70.949.060 | 70.949.060 | 0 |
| 381 | PP2600070617 | Drotaverin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 9.582.702 | 150 | 38.545.500 | 38.545.500 | 0 |
| 382 | PP2600070618 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 166.052.874 | 150 | 2.371.797.600 | 2.371.797.600 | 0 |
| 383 | PP2600070619 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 410.874.707 | 210 | 10.839.394.000 | 10.839.394.000 | 0 |
| 384 | PP2600070620 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 166.052.874 | 150 | 1.647.448.000 | 1.647.448.000 | 0 |
| 385 | PP2600070621 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 410.874.707 | 210 | 314.204.000 | 314.204.000 | 0 |
| 386 | PP2600070622 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 166.052.874 | 150 | 4.820.019.600 | 4.820.019.600 | 0 |
| 387 | PP2600070623 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 5.334.396.000 | 5.334.396.000 | 0 |
| 388 | PP2600070624 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 166.052.874 | 150 | 1.122.290.000 | 1.122.290.000 | 0 |
| 389 | PP2600070626 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 166.052.874 | 150 | 298.796.400 | 298.796.400 | 0 |
| 390 | PP2600070627 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 410.874.707 | 210 | 603.737.000 | 603.737.000 | 0 |
| 391 | PP2600070628 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 9.933.420.000 | 9.933.420.000 | 0 |
| 392 | PP2600070629 | Dung dịch lọc thận (Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 7.112.385.000 | 7.112.385.000 | 0 |
| 393 | PP2600070630 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 18.423.009.000 | 18.423.009.000 | 0 |
| 394 | PP2600070631 | Ebastin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 127.500.000 | 150 | 449.207.000 | 449.207.000 | 0 |
| 395 | PP2600070632 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 396 | PP2600070633 | Eltrombopag | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 453.120.000 | 453.120.000 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 39.230.393 | 150 | 441.600.000 | 441.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 453.120.000 | 453.120.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 39.230.393 | 150 | 441.600.000 | 441.600.000 | 0 | |||
| 397 | PP2600070634 | Empagliflozin | vn0109584473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT | 120 | 47.379.368 | 150 | 3.158.624.500 | 3.158.624.500 | 0 |
| 398 | PP2600070635 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 41.150.025 | 150 | 1.390.000.000 | 1.390.000.000 | 0 |
| 399 | PP2600070636 | Empagliflozin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 75.000.000 | 165 | 136.650.000 | 136.650.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 75.000.000 | 165 | 136.650.000 | 136.650.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| 400 | PP2600070637 | Empagliflozin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 18.473.199 | 150 | 717.296.580 | 717.296.580 | 0 |
| 401 | PP2600070638 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 41.150.025 | 150 | 1.113.000.000 | 1.113.000.000 | 0 |
| 402 | PP2600070639 | Empagliflozin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 3.404.638 | 150 | 114.156.700 | 114.156.700 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 75.000.000 | 165 | 183.322.230 | 183.322.230 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 119.912.500 | 119.912.500 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 3.404.638 | 150 | 114.156.700 | 114.156.700 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 75.000.000 | 165 | 183.322.230 | 183.322.230 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 119.912.500 | 119.912.500 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 3.404.638 | 150 | 114.156.700 | 114.156.700 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 75.000.000 | 165 | 183.322.230 | 183.322.230 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 119.912.500 | 119.912.500 | 0 | |||
| 403 | PP2600070640 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 255.700.000 | 152 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 404 | PP2600070641 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 405 | PP2600070642 | Ephedrin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 156.465.173 | 150 | 183.645.000 | 183.645.000 | 0 |
| 406 | PP2600070643 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 407 | PP2600070644 | Epirubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 143.992.800 | 143.992.800 | 0 |
| 408 | PP2600070645 | Epirubicin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 46.432.260 | 150 | 553.284.000 | 553.284.000 | 0 |
| 409 | PP2600070646 | Epirubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 490.606.620 | 490.606.620 | 0 |
| 410 | PP2600070647 | Eribulin mesylate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 290.304.000 | 290.304.000 | 0 |
| 411 | PP2600070648 | Erlotinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 3.591.000.000 | 3.591.000.000 | 0 |
| 412 | PP2600070649 | Erlotinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 217.367.475 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 109.000.000 | 152 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 217.367.475 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 109.000.000 | 152 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 217.367.475 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 109.000.000 | 152 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 217.367.475 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 109.000.000 | 152 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| 413 | PP2600070650 | Erlotinib | vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 120 | 2.250.000 | 150 | 133.950.000 | 133.950.000 | 0 |
| 414 | PP2600070651 | Erlotinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 153.450.000 | 153.450.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 153.450.000 | 153.450.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 153.450.000 | 153.450.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 153.450.000 | 153.450.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 | |||
| 415 | PP2600070652 | Ertapenem | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 282.000.000 | 150 | 3.332.216.000 | 3.332.216.000 | 0 |
| 416 | PP2600070653 | Ertapenem | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 127.500.000 | 150 | 2.646.800.000 | 2.646.800.000 | 0 |
| 417 | PP2600070654 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 215.334.300 | 150 | 4.400.000.000 | 4.400.000.000 | 0 |
| 418 | PP2600070655 | Erythropoietin alpha | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 11.278.560 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 419 | PP2600070656 | Erythropoietin alpha | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 976.000.000 | 976.000.000 | 0 |
| 420 | PP2600070657 | Erythropoietin alpha | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 120 | 16.238.732 | 150 | 221.080.500 | 221.080.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 298.559.625 | 298.559.625 | 0 | |||
| vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 120 | 16.238.732 | 150 | 221.080.500 | 221.080.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 298.559.625 | 298.559.625 | 0 | |||
| 421 | PP2600070658 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 215.334.300 | 150 | 8.654.800.000 | 8.654.800.000 | 0 |
| 422 | PP2600070659 | Erythropoietin alpha | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 7.232.400.000 | 7.232.400.000 | 0 |
| 423 | PP2600070660 | Erythropoietin alpha | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 120 | 16.238.732 | 150 | 860.492.100 | 860.492.100 | 0 |
| 424 | PP2600070661 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 3.528.626.675 | 3.528.626.675 | 0 |
| 425 | PP2600070662 | Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 410.874.707 | 210 | 13.384.515.000 | 13.384.515.000 | 0 |
| 426 | PP2600070663 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 3.354.211.980 | 3.354.211.980 | 0 |
| 427 | PP2600070664 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 18.742.147 | 150 | 94.368.000 | 94.368.000 | 0 |
| 428 | PP2600070665 | Esomeprazol | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 74.883.968 | 150 | 3.290.168.000 | 3.290.168.000 | 0 |
| 429 | PP2600070666 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 420.827.400 | 420.827.400 | 0 |
| 430 | PP2600070667 | Ester etylic của acid béo iod hóa | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 18.600.000.000 | 18.600.000.000 | 0 |
| 431 | PP2600070668 | Etamsylat | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 1.236.305.280 | 1.236.305.280 | 0 |
| 432 | PP2600070669 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 55.024.200 | 55.024.200 | 0 |
| 433 | PP2600070670 | Etodolac | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 11.589.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 434 | PP2600070671 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 6.613.181 | 150 | 240.150.000 | 240.150.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 209.731.000 | 209.731.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 6.613.181 | 150 | 240.150.000 | 240.150.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 209.731.000 | 209.731.000 | 0 | |||
| 435 | PP2600070672 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 100.863.000 | 100.863.000 | 0 |
| 436 | PP2600070673 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 216.380.381 | 150 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| 437 | PP2600070674 | Exemestan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 33.540.000 | 33.540.000 | 0 |
| 438 | PP2600070675 | Ezetimibe | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 13.253.701 | 150 | 788.045.400 | 788.045.400 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 13.253.701 | 150 | 883.580.040 | 883.580.040 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 13.253.701 | 150 | 788.045.400 | 788.045.400 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 13.253.701 | 150 | 883.580.040 | 883.580.040 | 0 | |||
| 439 | PP2600070676 | Ezetimibe | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 299.988.000 | 299.988.000 | 0 |
| 440 | PP2600070677 | Ezetimib+Simvastatin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.750.895 | 150 | 807.360.000 | 807.360.000 | 0 |
| 441 | PP2600070678 | Ezetimib+Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 6.499.500 | 6.499.500 | 0 |
| 442 | PP2600070679 | Ezetimib+Simvastatin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 73.871.025 | 150 | 1.679.430.000 | 1.679.430.000 | 0 |
| 443 | PP2600070681 | Faricimab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 400.480.000 | 400.480.000 | 0 |
| 444 | PP2600070683 | Febuxostat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 120.202.500 | 120.202.500 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 26.706.630 | 150 | 109.450.000 | 109.450.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 120 | 15.652.991 | 150 | 112.750.000 | 112.750.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 120.202.500 | 120.202.500 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 26.706.630 | 150 | 109.450.000 | 109.450.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 120 | 15.652.991 | 150 | 112.750.000 | 112.750.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 120.202.500 | 120.202.500 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 26.706.630 | 150 | 109.450.000 | 109.450.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 120 | 15.652.991 | 150 | 112.750.000 | 112.750.000 | 0 | |||
| 445 | PP2600070684 | Febuxostat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 4.851.107 | 150 | 70.224.000 | 70.224.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 8.390.340 | 150 | 56.430.000 | 56.430.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 1.065.900 | 150 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 58.102.000 | 58.102.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 4.851.107 | 150 | 70.224.000 | 70.224.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 8.390.340 | 150 | 56.430.000 | 56.430.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 1.065.900 | 150 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 58.102.000 | 58.102.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 4.851.107 | 150 | 70.224.000 | 70.224.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 8.390.340 | 150 | 56.430.000 | 56.430.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 1.065.900 | 150 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 58.102.000 | 58.102.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 4.851.107 | 150 | 70.224.000 | 70.224.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 8.390.340 | 150 | 56.430.000 | 56.430.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 1.065.900 | 150 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 58.102.000 | 58.102.000 | 0 | |||
| 446 | PP2600070685 | Febuxostat | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 120 | 15.652.991 | 150 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| 447 | PP2600070686 | Felodipin+Metoprolol succinat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 568.900.320 | 568.900.320 | 0 |
| 448 | PP2600070687 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| 449 | PP2600070688 | Fenoterol hydrobromid+Ipratropium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 44.233.045 | 150 | 780.549.000 | 780.549.000 | 0 |
| 450 | PP2600070689 | Fenoterol hydrobromid+Ipratropium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 46.885.080 | 46.885.080 | 0 |
| 451 | PP2600070690 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 2.453.926.300 | 2.453.926.300 | 0 |
| 452 | PP2600070691 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 905.580.746 | 905.580.746 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 156.465.173 | 150 | 948.794.000 | 948.794.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 905.580.746 | 905.580.746 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 156.465.173 | 150 | 948.794.000 | 948.794.000 | 0 | |||
| 453 | PP2600070692 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 149.380.000 | 149.380.000 | 0 |
| 454 | PP2600070693 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 28.765.280 | 28.765.280 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 29.115.300 | 29.115.300 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 28.765.280 | 28.765.280 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 29.115.300 | 29.115.300 | 0 | |||
| 455 | PP2600070694 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 8.547.000 | 8.547.000 | 0 |
| 456 | PP2600070695 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 31.819.200 | 31.819.200 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 31.440.400 | 31.440.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 30.607.040 | 30.607.040 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 31.819.200 | 31.819.200 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 31.440.400 | 31.440.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 30.607.040 | 30.607.040 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 31.819.200 | 31.819.200 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 31.440.400 | 31.440.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 30.607.040 | 30.607.040 | 0 | |||
| 457 | PP2600070696 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 3.825.880 | 3.825.880 | 0 |
| 458 | PP2600070697 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 120 | 13.468.950 | 150 | 897.930.000 | 897.930.000 | 0 |
| 459 | PP2600070698 | Filgrastim | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 343.508.368 | 155 | 1.487.640.000 | 1.487.640.000 | 0 |
| 460 | PP2600070699 | Flavoxat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 11.870.081 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 9.306.237 | 150 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 11.870.081 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 9.306.237 | 150 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| 461 | PP2600070700 | Fludarabin | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 83.583.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 462 | PP2600070701 | Flunarizin | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 210.628.000 | 210.628.000 | 0 |
| 463 | PP2600070702 | Flunarizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 1.363.981 | 150 | 36.189.720 | 36.189.720 | 0 |
| 464 | PP2600070703 | Flunarizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 18.677.356 | 150 | 54.925.000 | 54.925.000 | 0 |
| 465 | PP2600070704 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 207.474.540 | 207.474.540 | 0 |
| 466 | PP2600070705 | Flurbiprofen | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 37.193.214 | 150 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 467 | PP2600070706 | Fluticasone furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.533.540 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 468 | PP2600070707 | Fluticason propionat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 43.916.724 | 150 | 34.752.000 | 34.752.000 | 0 |
| 469 | PP2600070708 | Fluvastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 1.138.020.000 | 1.138.020.000 | 0 |
| 470 | PP2600070709 | Fluvastatin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 11.900.775 | 150 | 793.385.000 | 793.385.000 | 0 |
| 471 | PP2600070710 | Folic acid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.032.480 | 150 | 68.832.000 | 68.832.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 109.000.000 | 152 | 64.243.200 | 64.243.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 68.832.000 | 68.832.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.032.480 | 150 | 68.832.000 | 68.832.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 109.000.000 | 152 | 64.243.200 | 64.243.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 68.832.000 | 68.832.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.032.480 | 150 | 68.832.000 | 68.832.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 109.000.000 | 152 | 64.243.200 | 64.243.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 68.832.000 | 68.832.000 | 0 | |||
| 472 | PP2600070711 | Fosfomycin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 120 | 1.504.938 | 150 | 46.782.000 | 46.782.000 | 0 |
| 473 | PP2600070712 | Fosfomycin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 37.193.214 | 150 | 422.304.000 | 422.304.000 | 0 |
| 474 | PP2600070713 | Fosfomycin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 475 | PP2600070714 | Fosfomycin | vn0110649598 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT | 120 | 1.800.750 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 53.142.798 | 155 | 120.050.000 | 120.050.000 | 0 | |||
| vn0110649598 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT | 120 | 1.800.750 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 53.142.798 | 155 | 120.050.000 | 120.050.000 | 0 | |||
| 476 | PP2600070715 | Fosfomycin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 120 | 144.332.955 | 150 | 751.680.000 | 751.680.000 | 0 |
| 477 | PP2600070716 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.198.373.010 | 1.198.373.010 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 115.000.000 | 150 | 1.512.900.000 | 1.512.900.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.198.373.010 | 1.198.373.010 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 115.000.000 | 150 | 1.512.900.000 | 1.512.900.000 | 0 | |||
| 478 | PP2600070717 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 569.243.444 | 569.243.444 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 600.160.792 | 600.160.792 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 115.000.000 | 150 | 757.680.000 | 757.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 569.243.444 | 569.243.444 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 600.160.792 | 600.160.792 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 115.000.000 | 150 | 757.680.000 | 757.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 569.243.444 | 569.243.444 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 600.160.792 | 600.160.792 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 115.000.000 | 150 | 757.680.000 | 757.680.000 | 0 | |||
| 479 | PP2600070718 | Gabapentin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 50.726.597 | 150 | 119.226.000 | 119.226.000 | 0 |
| 480 | PP2600070719 | Gadobenic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 156.465.173 | 150 | 3.213.000.000 | 3.213.000.000 | 0 |
| 481 | PP2600070720 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 12.012.000.000 | 12.012.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 10.165.050.000 | 10.165.050.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 390.000.000 | 150 | 10.143.000.000 | 10.143.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 12.012.000.000 | 12.012.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 10.165.050.000 | 10.165.050.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 390.000.000 | 150 | 10.143.000.000 | 10.143.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 12.012.000.000 | 12.012.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 10.165.050.000 | 10.165.050.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 390.000.000 | 150 | 10.143.000.000 | 10.143.000.000 | 0 | |||
| 482 | PP2600070721 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 13.653.258 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 483 | PP2600070722 | Galantamin | vn0314983470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM | 120 | 2.140.200 | 150 | 68.906.000 | 68.906.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 69.692.000 | 69.692.000 | 0 | |||
| vn0314983470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM | 120 | 2.140.200 | 150 | 68.906.000 | 68.906.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 69.692.000 | 69.692.000 | 0 | |||
| 484 | PP2600070723 | Gancyclovir (Ganciclovir) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 392.579.460 | 392.579.460 | 0 |
| 485 | PP2600070724 | Gefitinib | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 73.800.000 | 160 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 120 | 51.000.000 | 150 | 913.500.000 | 913.500.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 73.800.000 | 160 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 | |||
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 120 | 51.000.000 | 150 | 913.500.000 | 913.500.000 | 0 | |||
| 486 | PP2600070725 | Gefitinib | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 27.085.650 | 150 | 961.250.000 | 961.250.000 | 0 |
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 120 | 18.340.650 | 150 | 844.362.000 | 844.362.000 | 0 | |||
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 27.085.650 | 150 | 961.250.000 | 961.250.000 | 0 | |||
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 120 | 18.340.650 | 150 | 844.362.000 | 844.362.000 | 0 | |||
| 487 | PP2600070726 | Gefitinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 552.650.600 | 552.650.600 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 680.860.000 | 680.860.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 552.650.600 | 552.650.600 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 680.860.000 | 680.860.000 | 0 | |||
| 488 | PP2600070727 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 87.300.000 | 150 | 89.302.500 | 89.302.500 | 0 |
| 489 | PP2600070729 | Ginkgo biloba + heptaminol chlorhydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 14.988.025 | 150 | 434.640.000 | 434.640.000 | 0 |
| 490 | PP2600070730 | Ginkgo biloba + heptaminol chlorhydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 902.772 | 150 | 43.456.000 | 43.456.000 | 0 |
| 491 | PP2600070731 | Ginkgo biloba | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 17.204.599 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 492 | PP2600070732 | Ginkgo biloba | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 120 | 144.332.955 | 150 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 |
| 493 | PP2600070733 | Ginkgo biloba | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 495.063 | 150 | 32.972.700 | 32.972.700 | 0 |
| 494 | PP2600070734 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 30.261.000 | 30.261.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 32.169.356 | 150 | 27.510.000 | 27.510.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 30.261.000 | 30.261.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 32.169.356 | 150 | 27.510.000 | 27.510.000 | 0 | |||
| 495 | PP2600070735 | Gilteritinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 2.380.695.840 | 2.380.695.840 | 0 |
| 496 | PP2600070736 | Gliclazide | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 15.082.152 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 497 | PP2600070737 | Gliclazide + Metformin hydrochloride | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 15.082.152 | 150 | 204.592.000 | 204.592.000 | 0 |
| 498 | PP2600070738 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 456.980 | 456.980 | 0 |
| 499 | PP2600070739 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 181.200 | 181.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 184.220 | 184.220 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 181.200 | 181.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 184.220 | 184.220 | 0 | |||
| 500 | PP2600070740 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 120 | 390.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 501 | PP2600070741 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 73.800.000 | 160 | 21.147.500 | 21.147.500 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 17.204.599 | 150 | 20.916.800 | 20.916.800 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 73.800.000 | 160 | 21.147.500 | 21.147.500 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 17.204.599 | 150 | 20.916.800 | 20.916.800 | 0 | |||
| 502 | PP2600070742 | Glipizid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 503 | PP2600070744 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 788.035.000 | 788.035.000 | 0 |
| 504 | PP2600070745 | Glucosamin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 24.250.383 | 150 | 319.924.000 | 319.924.000 | 0 |
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 120 | 14.321.541 | 150 | 399.905.000 | 399.905.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 7.579.740 | 150 | 330.103.400 | 330.103.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 24.250.383 | 150 | 319.924.000 | 319.924.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 120 | 14.321.541 | 150 | 399.905.000 | 399.905.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 7.579.740 | 150 | 330.103.400 | 330.103.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 24.250.383 | 150 | 319.924.000 | 319.924.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 120 | 14.321.541 | 150 | 399.905.000 | 399.905.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 7.579.740 | 150 | 330.103.400 | 330.103.400 | 0 | |||
| 505 | PP2600070746 | Glucosamin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 73.871.025 | 150 | 235.305.000 | 235.305.000 | 0 |
| 506 | PP2600070747 | Glucosamin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 224.175.000 | 224.175.000 | 0 |
| 507 | PP2600070748 | Glucosamin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 9.076.590 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 508 | PP2600070749 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 110.513.480 | 110.513.480 | 0 |
| 509 | PP2600070750 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 8.058.000 | 8.058.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 410.874.707 | 210 | 8.058.000 | 8.058.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 8.058.000 | 8.058.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 410.874.707 | 210 | 8.058.000 | 8.058.000 | 0 | |||
| 510 | PP2600070751 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 1.002.633.456 | 1.002.633.456 | 0 |
| 511 | PP2600070752 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 80.081.320 | 80.081.320 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.969.849 | 150 | 80.179.700 | 80.179.700 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 80.081.320 | 80.081.320 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.969.849 | 150 | 80.179.700 | 80.179.700 | 0 | |||
| 512 | PP2600070753 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 264.828.430 | 264.828.430 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 265.663.600 | 265.663.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 264.828.430 | 264.828.430 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 265.663.600 | 265.663.600 | 0 | |||
| 513 | PP2600070754 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 410.874.707 | 210 | 992.323.600 | 992.323.600 | 0 |
| 514 | PP2600070755 | Glucose khan + Kali chlorid + Kẽm Gluconat + Natri chlorid + Natri citrat dihydrat | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 9.895.830 | 150 | 972.000 | 972.000 | 0 |
| 515 | PP2600070756 | Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 863.186.000 | 863.186.000 | 0 |
| 516 | PP2600070757 | Glutathion | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 109.000.000 | 152 | 166.600.000 | 166.600.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 33.710.604 | 150 | 194.684.000 | 194.684.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 109.000.000 | 152 | 166.600.000 | 166.600.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 33.710.604 | 150 | 194.684.000 | 194.684.000 | 0 | |||
| 517 | PP2600070758 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 984.915 | 150 | 65.452.310 | 65.452.310 | 0 |
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 984.915 | 150 | 65.661.000 | 65.661.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 984.915 | 150 | 65.452.310 | 65.452.310 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 984.915 | 150 | 65.661.000 | 65.661.000 | 0 | |||
| 518 | PP2600070759 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 657.090.000 | 657.090.000 | 0 |
| 519 | PP2600070760 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 287.868.000 | 287.868.000 | 0 |
| 520 | PP2600070761 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 39.866.822 | 150 | 166.427.800 | 166.427.800 | 0 |
| 521 | PP2600070762 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 412.862.700 | 412.862.700 | 0 |
| 522 | PP2600070763 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 6.791.014.594 | 6.791.014.594 | 0 |
| 523 | PP2600070764 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 1.847.732.040 | 1.847.732.040 | 0 |
| 524 | PP2600070765 | Goserelin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 495.937.500 | 150 | 4.720.000.000 | 4.720.000.000 | 0 |
| 525 | PP2600070766 | Goserelin | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 215.000.000 | 150 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 526 | PP2600070767 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 527 | PP2600070768 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 528 | PP2600070769 | Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 120 | 7.247.250 | 150 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 |
| 529 | PP2600070770 | MacroAgregated Albumin (Human Serum Albumin Macroaggregate) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 120 | 7.247.250 | 150 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| 530 | PP2600070771 | Huyết thanh kháng dại | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 24.336.074 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 24.336.074 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 24.336.074 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 73.008.222 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 24.336.074 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 24.336.074 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 24.336.074 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 73.008.222 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 24.336.074 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 24.336.074 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 24.336.074 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 73.008.222 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 24.336.074 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 24.336.074 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 24.336.074 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 73.008.222 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 24.336.074 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 24.336.074 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 24.336.074 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 73.008.222 | 150 | 4.301.860 | 4.301.860 | 0 | |||
| 531 | PP2600070773 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 24.336.074 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 24.336.074 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 24.336.074 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 73.008.222 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 24.336.074 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 24.336.074 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 24.336.074 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 73.008.222 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 24.336.074 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 24.336.074 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 24.336.074 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 73.008.222 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 24.336.074 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 24.336.074 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 24.336.074 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 73.008.222 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 24.336.074 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 24.336.074 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 24.336.074 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 73.008.222 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| 532 | PP2600070774 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 24.336.074 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 24.336.074 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 24.336.074 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 73.008.222 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 24.336.074 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 24.336.074 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 24.336.074 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 73.008.222 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 24.336.074 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 24.336.074 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 24.336.074 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 73.008.222 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 24.336.074 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 24.336.074 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 24.336.074 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 73.008.222 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 24.336.074 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 24.336.074 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 24.336.074 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 73.008.222 | 150 | 1.267.535.000 | 1.267.535.000 | 0 | |||
| 533 | PP2600070775 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 24.336.074 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 24.336.074 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 24.336.074 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 73.008.222 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 24.336.074 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 24.336.074 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 24.336.074 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 73.008.222 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 24.336.074 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 24.336.074 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 24.336.074 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 73.008.222 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 24.336.074 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 24.336.074 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 24.336.074 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 73.008.222 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 24.336.074 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 24.336.074 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 24.336.074 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 73.008.222 | 150 | 299.866.608 | 299.866.608 | 0 | |||
| 534 | PP2600070776 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 545.939.037 | 545.939.037 | 0 |
| 535 | PP2600070778 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 2.405.894.400 | 2.405.894.400 | 0 |
| 536 | PP2600070779 | Hydroxy cloroquin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 88.331.350 | 155 | 3.081.242.400 | 3.081.242.400 | 0 |
| 537 | PP2600070780 | Hydroxyurea | vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 120 | 2.937.285 | 150 | 195.819.000 | 195.819.000 | 0 |
| 538 | PP2600070781 | Hydroxyurea | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 85.576.065 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 539 | PP2600070782 | Hydroxyurea | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 7.728.000 | 150 | 515.200.000 | 515.200.000 | 0 |
| 540 | PP2600070783 | Hyoscin butylbromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 541 | PP2600070784 | Ibandronic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 212.940.000 | 212.940.000 | 0 |
| 542 | PP2600070786 | Ibuprofen + codein | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 120 | 18.302.400 | 150 | 12.510.000 | 12.510.000 | 0 |
| 543 | PP2600070787 | Ibuprofen | vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 120 | 31.500.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 544 | PP2600070788 | Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 166.052.874 | 150 | 902.400.000 | 902.400.000 | 0 |
| 545 | PP2600070789 | Idarubicin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 73.800.000 | 160 | 1.636.866.000 | 1.636.866.000 | 0 |
| 546 | PP2600070790 | Idarubicin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 73.800.000 | 160 | 470.350.000 | 470.350.000 | 0 |
| 547 | PP2600070791 | Ifosfamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 2.346.430.000 | 2.346.430.000 | 0 |
| 548 | PP2600070792 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 2.934.274.800 | 2.934.274.800 | 0 |
| 549 | PP2600070793 | Imatinib | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 217.367.475 | 150 | 1.134.570.000 | 1.134.570.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 653.050.800 | 653.050.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 1.333.792.800 | 1.333.792.800 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 217.367.475 | 150 | 1.134.570.000 | 1.134.570.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 653.050.800 | 653.050.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 1.333.792.800 | 1.333.792.800 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 217.367.475 | 150 | 1.134.570.000 | 1.134.570.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 653.050.800 | 653.050.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 1.333.792.800 | 1.333.792.800 | 0 | |||
| 550 | PP2600070795 | Imatinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 665.800.200 | 665.800.200 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 675.720.300 | 675.720.300 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 726.705.000 | 726.705.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 665.800.200 | 665.800.200 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 675.720.300 | 675.720.300 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 726.705.000 | 726.705.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 665.800.200 | 665.800.200 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 675.720.300 | 675.720.300 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 726.705.000 | 726.705.000 | 0 | |||
| 551 | PP2600070796 | Imatinib | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 552 | PP2600070799 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 608.867.000 | 150 | 6.648.613.832 | 6.648.613.832 | 0 |
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 120 | 280.474.763 | 150 | 6.670.160.000 | 6.670.160.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 608.867.000 | 150 | 6.648.613.832 | 6.648.613.832 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 120 | 280.474.763 | 150 | 6.670.160.000 | 6.670.160.000 | 0 | |||
| 553 | PP2600070801 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 255.700.000 | 152 | 1.485.800.000 | 1.485.800.000 | 0 |
| 554 | PP2600070802 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 255.700.000 | 152 | 1.133.900.000 | 1.133.900.000 | 0 |
| 555 | PP2600070803 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 608.867.000 | 150 | 5.711.276.872 | 5.711.276.872 | 0 |
| 556 | PP2600070804 | Immune globulin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 83.347.185 | 150 | 3.405.600.000 | 3.405.600.000 | 0 |
| 557 | PP2600070805 | Immune globulin | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 120 | 280.474.763 | 150 | 9.352.087.500 | 9.352.087.500 | 0 |
| 558 | PP2600070806 | Inclisiran | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 7.920.000.000 | 7.920.000.000 | 0 |
| 559 | PP2600070807 | Indapamid+Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 227.240.000 | 227.240.000 | 0 |
| 560 | PP2600070808 | Indapamid + Perindopril erbumin | vn0317619134 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI | 120 | 10.097.520 | 150 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 |
| 561 | PP2600070809 | Indocyanine green | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 985.857.600 | 985.857.600 | 0 |
| 562 | PP2600070810 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 1.144.545 | 150 | 42.568.000 | 42.568.000 | 0 |
| 563 | PP2600070811 | Infliximab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 1.307.092.500 | 1.307.092.500 | 0 |
| 564 | PP2600070812 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 3.730.139.616 | 3.730.139.616 | 0 |
| 565 | PP2600070813 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 2.450.000.000 | 2.450.000.000 | 0 |
| 566 | PP2600070814 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 |
| 567 | PP2600070815 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 13.894.615.000 | 13.894.615.000 | 0 |
| 568 | PP2600070816 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 41.382.000 | 41.382.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 41.382.000 | 41.382.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 41.382.000 | 41.382.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 41.382.000 | 41.382.000 | 0 | |||
| 569 | PP2600070817 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 85.875.000 | 85.875.000 | 0 |
| 570 | PP2600070819 | Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 57.155.000 | 57.155.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 57.155.000 | 57.155.000 | 0 | |||
| 571 | PP2600070822 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 73.800.000 | 160 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 35.694.437 | 150 | 94.920.000 | 94.920.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 73.800.000 | 160 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 35.694.437 | 150 | 94.920.000 | 94.920.000 | 0 | |||
| 572 | PP2600070823 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 25.375.725 | 150 | 227.120.000 | 227.120.000 | 0 |
| 573 | PP2600070824 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 574 | PP2600070825 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 1.888.296.000 | 1.888.296.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 1.840.512.900 | 1.840.512.900 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.698.315.000 | 1.698.315.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 111.008.100 | 151 | 1.957.380.000 | 1.957.380.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 1.888.296.000 | 1.888.296.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 1.840.512.900 | 1.840.512.900 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.698.315.000 | 1.698.315.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 111.008.100 | 151 | 1.957.380.000 | 1.957.380.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 1.888.296.000 | 1.888.296.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 1.840.512.900 | 1.840.512.900 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.698.315.000 | 1.698.315.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 111.008.100 | 151 | 1.957.380.000 | 1.957.380.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 1.888.296.000 | 1.888.296.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 1.840.512.900 | 1.840.512.900 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.698.315.000 | 1.698.315.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 111.008.100 | 151 | 1.957.380.000 | 1.957.380.000 | 0 | |||
| 575 | PP2600070826 | Irinotecan | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 1.742.118.075 | 1.742.118.075 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 1.706.722.500 | 1.706.722.500 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 1.742.118.075 | 1.742.118.075 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 1.706.722.500 | 1.706.722.500 | 0 | |||
| 576 | PP2600070827 | Irinotecan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 405.240.900 | 405.240.900 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 384.317.300 | 384.317.300 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 405.240.900 | 405.240.900 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 384.317.300 | 384.317.300 | 0 | |||
| 577 | PP2600070828 | Irinotecan | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 509.595.000 | 509.595.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 515.287.080 | 515.287.080 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 509.595.000 | 509.595.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 515.287.080 | 515.287.080 | 0 | |||
| 578 | PP2600070829 | Sắt hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 1.787.550 | 150 | 75.200.000 | 75.200.000 | 0 |
| 579 | PP2600070830 | Sắt hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 120 | 154.727.700 | 157 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| 580 | PP2600070831 | Isoniazid+Pyrazinamid+Rifampicin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 7.750.460 | 7.750.460 | 0 |
| 581 | PP2600070832 | Isosorbid dinitrat | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 26.748.860 | 150 | 152.715.750 | 152.715.750 | 0 |
| 582 | PP2600070833 | Isosorbid mononitrat | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 127.500.000 | 150 | 658.665.000 | 658.665.000 | 0 |
| 583 | PP2600070834 | Isosorbid mononitrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 157.292.520 | 157.292.520 | 0 |
| 584 | PP2600070835 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 39.230.393 | 150 | 66.820.000 | 66.820.000 | 0 |
| vn0314983470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM | 120 | 2.140.200 | 150 | 67.334.000 | 67.334.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 69.390.000 | 69.390.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 39.230.393 | 150 | 66.820.000 | 66.820.000 | 0 | |||
| vn0314983470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM | 120 | 2.140.200 | 150 | 67.334.000 | 67.334.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 69.390.000 | 69.390.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 39.230.393 | 150 | 66.820.000 | 66.820.000 | 0 | |||
| vn0314983470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM | 120 | 2.140.200 | 150 | 67.334.000 | 67.334.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 69.390.000 | 69.390.000 | 0 | |||
| 585 | PP2600070836 | Itraconazol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 608.145 | 150 | 23.943.000 | 23.943.000 | 0 |
| 586 | PP2600070837 | Ixazomib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 731.926.320 | 731.926.320 | 0 |
| 587 | PP2600070838 | Ixazomib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 731.926.320 | 731.926.320 | 0 |
| 588 | PP2600070839 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 120 | 56.068.768 | 150 | 909.243.300 | 909.243.300 | 0 |
| 589 | PP2600070840 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 37.850.454 | 150 | 94.231.600 | 94.231.600 | 0 |
| 590 | PP2600070841 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 26.706.630 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 591 | PP2600070842 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 16.695.000 | 16.695.000 | 0 |
| 592 | PP2600070843 | Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 |
| 593 | PP2600070844 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 220.836.000 | 220.836.000 | 0 |
| 594 | PP2600070845 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 53.022.312 | 53.022.312 | 0 |
| 595 | PP2600070846 | Ketoprofen | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 26.670.000 | 26.670.000 | 0 |
| 596 | PP2600070847 | Ketoprofen | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 32.169.356 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 597 | PP2600070848 | Ketorolac | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 127.500.000 | 150 | 703.500.000 | 703.500.000 | 0 |
| 598 | PP2600070849 | Lactat ringer | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 775.866.000 | 775.866.000 | 0 |
| 599 | PP2600070850 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 35.694.437 | 150 | 45.870.000 | 45.870.000 | 0 |
| 600 | PP2600070851 | L-asparaginase | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 530.200.000 | 530.200.000 | 0 |
| 601 | PP2600070852 | L-asparaginase | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 255.700.000 | 152 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 602 | PP2600070853 | L-asparaginase | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 255.700.000 | 152 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 603 | PP2600070854 | Leflunomid | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 4.670.778 | 150 | 70.185.150 | 70.185.150 | 0 |
| vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 1.050.477.750 | 150 | 70.185.150 | 70.185.150 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 4.670.778 | 150 | 70.185.150 | 70.185.150 | 0 | |||
| vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 1.050.477.750 | 150 | 70.185.150 | 70.185.150 | 0 | |||
| 604 | PP2600070855 | Lenalidomid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 83.316.000 | 83.316.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 78.982.520 | 78.982.520 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 83.316.000 | 83.316.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 78.982.520 | 78.982.520 | 0 | |||
| 605 | PP2600070856 | Lenalidomid | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 58.099.470 | 58.099.470 | 0 |
| 606 | PP2600070857 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 503.904.000 | 503.904.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 577.680.000 | 577.680.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 495.308.400 | 495.308.400 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 503.904.000 | 503.904.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 577.680.000 | 577.680.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 495.308.400 | 495.308.400 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 503.904.000 | 503.904.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 577.680.000 | 577.680.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 495.308.400 | 495.308.400 | 0 | |||
| 607 | PP2600070858 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 282.868.900 | 282.868.900 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 770.646.000 | 770.646.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 286.752.000 | 286.752.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 282.868.900 | 282.868.900 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 770.646.000 | 770.646.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 286.752.000 | 286.752.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 282.868.900 | 282.868.900 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 770.646.000 | 770.646.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 286.752.000 | 286.752.000 | 0 | |||
| 608 | PP2600070859 | Letrozol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 343.508.368 | 155 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 609 | PP2600070860 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 13.725.000 | 13.725.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 13.725.000 | 13.725.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 13.725.000 | 13.725.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 610 | PP2600070861 | Letrozol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 611 | PP2600070862 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 13.653.258 | 150 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 13.653.258 | 150 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 | |||
| 612 | PP2600070863 | Levetiracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.174.637.100 | 1.174.637.100 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 92.500.000 | 160 | 1.038.570.540 | 1.038.570.540 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.174.637.100 | 1.174.637.100 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 92.500.000 | 160 | 1.038.570.540 | 1.038.570.540 | 0 | |||
| 613 | PP2600070864 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 756.042.600 | 756.042.600 | 0 |
| 614 | PP2600070866 | Levobupivacain | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 1.050.477.750 | 150 | 451.005.786 | 451.005.786 | 0 |
| 615 | PP2600070867 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 44.233.045 | 150 | 17.052.000 | 17.052.000 | 0 |
| 616 | PP2600070868 | Levocarnitin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 39.230.393 | 150 | 207.697.500 | 207.697.500 | 0 |
| 617 | PP2600070870 | Levocetirizin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 645.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 3.257.265 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0315969655 | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | 120 | 645.000 | 150 | 39.250.000 | 39.250.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 645.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 3.257.265 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0315969655 | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | 120 | 645.000 | 150 | 39.250.000 | 39.250.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 645.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 3.257.265 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0315969655 | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | 120 | 645.000 | 150 | 39.250.000 | 39.250.000 | 0 | |||
| 618 | PP2600070871 | Levocetirizin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 37.193.214 | 150 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 619 | PP2600070873 | Levodopa + Benserazide | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 232.634.331 | 150 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 |
| 620 | PP2600070874 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 99.726.400 | 99.726.400 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 2.687.037 | 150 | 100.323.000 | 100.323.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 99.726.400 | 99.726.400 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 2.687.037 | 150 | 100.323.000 | 100.323.000 | 0 | |||
| 621 | PP2600070875 | Levodopa + Carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 37.632.000 | 37.632.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 42.685.440 | 42.685.440 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 37.632.000 | 37.632.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 42.685.440 | 42.685.440 | 0 | |||
| 622 | PP2600070876 | Levofloxacin | vn0318214797 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - SK PHARMA | 120 | 42.101.013 | 150 | 470.512.200 | 470.512.200 | 0 |
| 623 | PP2600070878 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 9.615.197 | 150 | 44.688.000 | 44.688.000 | 0 |
| 624 | PP2600070879 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 8.062.950 | 8.062.950 | 0 |
| 625 | PP2600070880 | Levofloxacin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 120 | 144.332.955 | 150 | 7.039.340.000 | 7.039.340.000 | 0 |
| 626 | PP2600070881 | Levofloxacin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 128.072.509 | 160 | 3.204.625.000 | 3.204.625.000 | 0 |
| 627 | PP2600070882 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 50.457.660 | 50.457.660 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 50.810.100 | 50.810.100 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 50.457.660 | 50.457.660 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 50.810.100 | 50.810.100 | 0 | |||
| 628 | PP2600070883 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 13.653.258 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 120 | 11.100.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 13.653.258 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 120 | 11.100.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 629 | PP2600070884 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 13.653.258 | 150 | 14.740.000 | 14.740.000 | 0 |
| 630 | PP2600070885 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 13.653.258 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 631 | PP2600070886 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 632 | PP2600070887 | Levothyroxin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 133.632.000 | 133.632.000 | 0 |
| 633 | PP2600070888 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 1.363.981 | 150 | 35.362.320 | 35.362.320 | 0 |
| 634 | PP2600070891 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 14.988.025 | 150 | 191.157.750 | 191.157.750 | 0 |
| 635 | PP2600070896 | Linezolid | vn0302156194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG | 120 | 20.132.790 | 150 | 516.235.000 | 516.235.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 533.186.000 | 533.186.000 | 0 | |||
| vn0302156194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG | 120 | 20.132.790 | 150 | 516.235.000 | 516.235.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 533.186.000 | 533.186.000 | 0 | |||
| 636 | PP2600070897 | Linezolid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 53.142.798 | 155 | 88.023.600 | 88.023.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 83.832.000 | 83.832.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 53.142.798 | 155 | 88.023.600 | 88.023.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 83.832.000 | 83.832.000 | 0 | |||
| 637 | PP2600070898 | Lisinopril + hydrochlothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 27.718.518 | 150 | 53.467.040 | 53.467.040 | 0 |
| 638 | PP2600070899 | Lisinopril + hydrochlothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 7.027.800 | 7.027.800 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 24.250.383 | 150 | 20.436.000 | 20.436.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 7.027.800 | 7.027.800 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 24.250.383 | 150 | 20.436.000 | 20.436.000 | 0 | |||
| 639 | PP2600070900 | Lisinopril + hydrochlothiazid | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 640 | PP2600070901 | Lisinopril + hydrochlothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 55.683.000 | 55.683.000 | 0 |
| 641 | PP2600070903 | Lisinopril | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 4.407.680 | 4.407.680 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 24.250.383 | 150 | 6.816.000 | 6.816.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 4.407.680 | 4.407.680 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 24.250.383 | 150 | 6.816.000 | 6.816.000 | 0 | |||
| 642 | PP2600070904 | Lisinopril | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 16.039.230 | 150 | 801.684.000 | 801.684.000 | 0 |
| 643 | PP2600070905 | Lisinopril | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 11.589.000 | 150 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 |
| 644 | PP2600070906 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 50.868.000 | 50.868.000 | 0 |
| 645 | PP2600070907 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 3.147.480 | 150 | 149.520.000 | 149.520.000 | 0 |
| 646 | PP2600070908 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 15.119.700 | 15.119.700 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 15.718.500 | 15.718.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 15.119.700 | 15.119.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 15.718.500 | 15.718.500 | 0 | |||
| 647 | PP2600070909 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 17.204.599 | 150 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 12.281.625 | 150 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 17.204.599 | 150 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 12.281.625 | 150 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| 648 | PP2600070910 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 120 | 141.608 | 150 | 7.892.100 | 7.892.100 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 9.401.000 | 9.401.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 33.710.604 | 150 | 8.532.000 | 8.532.000 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 120 | 141.608 | 150 | 7.892.100 | 7.892.100 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 9.401.000 | 9.401.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 33.710.604 | 150 | 8.532.000 | 8.532.000 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 120 | 141.608 | 150 | 7.892.100 | 7.892.100 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 9.401.000 | 9.401.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 33.710.604 | 150 | 8.532.000 | 8.532.000 | 0 | |||
| 649 | PP2600070911 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 18.677.356 | 150 | 1.029.625.000 | 1.029.625.000 | 0 |
| 650 | PP2600070913 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 53.000.000 | 180 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 |
| 651 | PP2600070914 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 92.500.000 | 160 | 60.258.000 | 60.258.000 | 0 |
| 652 | PP2600070915 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.750.895 | 150 | 351.200.000 | 351.200.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.750.895 | 150 | 351.200.000 | 351.200.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 653 | PP2600070916 | Losartan | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 120 | 18.302.400 | 150 | 449.400.000 | 449.400.000 | 0 |
| 654 | PP2600070917 | Losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 206.950.000 | 206.950.000 | 0 |
| 655 | PP2600070918 | Losartan | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 120 | 34.288.759 | 150 | 34.608.000 | 34.608.000 | 0 |
| 656 | PP2600070919 | Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 1.470.453.600 | 1.470.453.600 | 0 |
| 657 | PP2600070920 | Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 44.233.045 | 150 | 490.560.000 | 490.560.000 | 0 |
| 658 | PP2600070921 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 64.755.350 | 64.755.350 | 0 |
| 659 | PP2600070922 | Macrogol | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 88.331.350 | 155 | 8.381.000 | 8.381.000 | 0 |
| 660 | PP2600070923 | Magne + Vitamin B6 | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 26.748.860 | 150 | 1.435.342.480 | 1.435.342.480 | 0 |
| 661 | PP2600070924 | Magne + Vitamin B6 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 662 | PP2600070925 | Magne + Vitamin B6 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 467.896.000 | 467.896.000 | 0 |
| 663 | PP2600070926 | Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.533.540 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 412.500 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.533.540 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 412.500 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| 664 | PP2600070927 | Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 8.307.429 | 150 | 155.137.500 | 155.137.500 | 0 |
| 665 | PP2600070928 | Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 483.615 | 150 | 32.241.000 | 32.241.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 2.373.615 | 150 | 32.211.690 | 32.211.690 | 0 | |||
| vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 483.615 | 150 | 32.241.000 | 32.241.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 2.373.615 | 150 | 32.211.690 | 32.211.690 | 0 | |||
| 666 | PP2600070930 | Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 1.799.205 | 150 | 9.401.000 | 9.401.000 | 0 |
| 667 | PP2600070931 | Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 39.866.822 | 150 | 31.768.000 | 31.768.000 | 0 |
| 668 | PP2600070932 | Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 37.193.214 | 150 | 5.493.600 | 5.493.600 | 0 |
| 669 | PP2600070933 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 170.647.600 | 170.647.600 | 0 |
| 670 | PP2600070935 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 39.866.822 | 150 | 289.604.000 | 289.604.000 | 0 |
| 671 | PP2600070936 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 18.677.356 | 150 | 12.064.500 | 12.064.500 | 0 |
| 672 | PP2600070937 | Mebeverin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 90.873.000 | 90.873.000 | 0 |
| 673 | PP2600070939 | Mecobalamin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 12.281.625 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 674 | PP2600070941 | Melphalan | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 1.328.140.800 | 1.328.140.800 | 0 |
| 675 | PP2600070943 | Mercaptopurin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 676 | PP2600070944 | Meropenem | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 282.000.000 | 150 | 13.740.580.000 | 13.740.580.000 | 0 |
| 677 | PP2600070945 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 38.988.000 | 150 | 2.115.000.000 | 2.115.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 1.716.750.000 | 1.716.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 1.833.300.000 | 1.833.300.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 38.988.000 | 150 | 2.115.000.000 | 2.115.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 1.716.750.000 | 1.716.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 1.833.300.000 | 1.833.300.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 38.988.000 | 150 | 2.115.000.000 | 2.115.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 1.716.750.000 | 1.716.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 1.833.300.000 | 1.833.300.000 | 0 | |||
| 678 | PP2600070946 | Mesalazin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 1.335.510.000 | 1.335.510.000 | 0 |
| 679 | PP2600070947 | Mesalazin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 44.233.045 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 680 | PP2600070948 | Mesalazin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 2.104.630.500 | 2.104.630.500 | 0 |
| 681 | PP2600070949 | Mesalazin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 112.875.000 | 112.875.000 | 0 |
| 682 | PP2600070950 | Mesalazin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 398.001.600 | 398.001.600 | 0 |
| 683 | PP2600070951 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 16.695.700 | 16.695.700 | 0 |
| 684 | PP2600070952 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 117.337.280 | 117.337.280 | 0 |
| 685 | PP2600070953 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 83.957.580 | 83.957.580 | 0 |
| 686 | PP2600070955 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 44.377.740 | 44.377.740 | 0 |
| 687 | PP2600070957 | Methocarbamol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 85.994.900 | 85.994.900 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 64.527.560 | 64.527.560 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 64.653.100 | 64.653.100 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 85.994.900 | 85.994.900 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 64.527.560 | 64.527.560 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 64.653.100 | 64.653.100 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 85.994.900 | 85.994.900 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 64.527.560 | 64.527.560 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 64.653.100 | 64.653.100 | 0 | |||
| 688 | PP2600070958 | Methotrexat | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 1.249.290.160 | 1.249.290.160 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 1.250.390.400 | 1.250.390.400 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 1.249.290.160 | 1.249.290.160 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 1.250.390.400 | 1.250.390.400 | 0 | |||
| 689 | PP2600070959 | Methotrexat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 37.193.214 | 150 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 |
| 690 | PP2600070960 | Methotrexat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 43.916.724 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 120 | 6.850.431 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 43.916.724 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 120 | 6.850.431 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 691 | PP2600070961 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 792.982.500 | 792.982.500 | 0 |
| 692 | PP2600070962 | Methotrexat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 693 | PP2600070963 | Methotrexat | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 123.060.600 | 123.060.600 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 122.692.500 | 122.692.500 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 123.060.600 | 123.060.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 122.692.500 | 122.692.500 | 0 | |||
| 694 | PP2600070964 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.382.535.000 | 1.382.535.000 | 0 |
| 695 | PP2600070965 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 184.257.150 | 184.257.150 | 0 |
| 696 | PP2600070966 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.507.521.750 | 1.507.521.750 | 0 |
| 697 | PP2600070967 | Methyl prednisolon (dưới dạng methyl prednisolon natri succinat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 736.128.330 | 736.128.330 | 0 |
| 698 | PP2600070968 | Methyl prednisolon (dưới dạng methyl prednisolon natri succinat) | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 213.075.058 | 155 | 1.392.367.845 | 1.392.367.845 | 0 |
| 699 | PP2600070969 | Methyl prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 9.222.220 | 9.222.220 | 0 |
| 700 | PP2600070972 | Methylthioninium chloride (methylene Blue) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 354.160.000 | 354.160.000 | 0 |
| 701 | PP2600070973 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 502.310.800 | 502.310.800 | 0 |
| 702 | PP2600070974 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 48.402.060 | 48.402.060 | 0 |
| 703 | PP2600070975 | Metronidazol | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 15.082.152 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 704 | PP2600070977 | Micafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 2.923.830.000 | 2.923.830.000 | 0 |
| 705 | PP2600070978 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 156.465.173 | 150 | 176.100.000 | 176.100.000 | 0 |
| 706 | PP2600070979 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 2.239.215.000 | 2.239.215.000 | 0 |
| 707 | PP2600070980 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 133.638.750 | 133.638.750 | 0 |
| 708 | PP2600070981 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 646.918.650 | 646.918.650 | 0 |
| 709 | PP2600070982 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 44.233.045 | 150 | 134.771.364 | 134.771.364 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 23.272.526 | 150 | 133.380.000 | 133.380.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 24.250.383 | 150 | 128.887.200 | 128.887.200 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 44.233.045 | 150 | 134.771.364 | 134.771.364 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 23.272.526 | 150 | 133.380.000 | 133.380.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 24.250.383 | 150 | 128.887.200 | 128.887.200 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 44.233.045 | 150 | 134.771.364 | 134.771.364 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 23.272.526 | 150 | 133.380.000 | 133.380.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 24.250.383 | 150 | 128.887.200 | 128.887.200 | 0 | |||
| 710 | PP2600070983 | Mirtazapine | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 13.653.258 | 150 | 268.300.800 | 268.300.800 | 0 |
| 711 | PP2600070984 | Mirtazapine | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 11.870.081 | 150 | 18.421.200 | 18.421.200 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 39.230.393 | 150 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 38.556.000 | 38.556.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 11.870.081 | 150 | 18.421.200 | 18.421.200 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 39.230.393 | 150 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 38.556.000 | 38.556.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 11.870.081 | 150 | 18.421.200 | 18.421.200 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 39.230.393 | 150 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 38.556.000 | 38.556.000 | 0 | |||
| 712 | PP2600070985 | Mirtazapine | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 39.230.393 | 150 | 1.173.195.000 | 1.173.195.000 | 0 |
| 713 | PP2600070986 | Mirtazapine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 101.606.840 | 101.606.840 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 100.526.800 | 100.526.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 101.606.840 | 101.606.840 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 100.526.800 | 100.526.800 | 0 | |||
| 714 | PP2600070987 | Mirtazapine | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 21.768.000 | 21.768.000 | 0 |
| 715 | PP2600070988 | Mometason furoat | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 120 | 36.948.000 | 150 | 697.200.000 | 697.200.000 | 0 |
| 716 | PP2600070989 | Mometason furoat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 8.228.895 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 50.726.597 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 8.228.895 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 50.726.597 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 717 | PP2600070990 | Montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 143.640.800 | 143.640.800 | 0 |
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 13.805.815 | 150 | 152.148.000 | 152.148.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 88.331.350 | 155 | 153.784.000 | 153.784.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 13.542.517 | 150 | 155.321.840 | 155.321.840 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 143.640.800 | 143.640.800 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 13.805.815 | 150 | 152.148.000 | 152.148.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 88.331.350 | 155 | 153.784.000 | 153.784.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 13.542.517 | 150 | 155.321.840 | 155.321.840 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 143.640.800 | 143.640.800 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 13.805.815 | 150 | 152.148.000 | 152.148.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 88.331.350 | 155 | 153.784.000 | 153.784.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 13.542.517 | 150 | 155.321.840 | 155.321.840 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 143.640.800 | 143.640.800 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 13.805.815 | 150 | 152.148.000 | 152.148.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 88.331.350 | 155 | 153.784.000 | 153.784.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 13.542.517 | 150 | 155.321.840 | 155.321.840 | 0 | |||
| 718 | PP2600070991 | Montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 10.639.200 | 10.639.200 | 0 |
| 719 | PP2600070992 | Montelukast | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 19.670.966 | 150 | 3.737.250 | 3.737.250 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 2.906.750 | 2.906.750 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 19.670.966 | 150 | 3.737.250 | 3.737.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 2.906.750 | 2.906.750 | 0 | |||
| 720 | PP2600070993 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 872.952.536 | 872.952.536 | 0 |
| 721 | PP2600070994 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 409.273.725 | 409.273.725 | 0 |
| 722 | PP2600070995 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 202.319.040 | 202.319.040 | 0 |
| 723 | PP2600070997 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 724 | PP2600070998 | Moxifloxacin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 120 | 18.302.400 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 725 | PP2600070999 | Moxifloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 608.145 | 150 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 608.145 | 150 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 | |||
| 726 | PP2600071000 | Mycophenolat mofetil | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 2.403.868.000 | 2.403.868.000 | 0 |
| 727 | PP2600071001 | Mycophenolat mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 32.507.929.440 | 32.507.929.440 | 0 |
| 728 | PP2600071002 | Mycophenolat mofetil | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 83.347.185 | 150 | 46.767.000 | 46.767.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 39.627.000 | 39.627.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 83.347.185 | 150 | 46.767.000 | 46.767.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 39.627.000 | 39.627.000 | 0 | |||
| 729 | PP2600071003 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 6.310.465.460 | 6.310.465.460 | 0 |
| 730 | PP2600071004 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 23.451.958.230 | 23.451.958.230 | 0 |
| 731 | PP2600071005 | N-Acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 73.800.000 | 160 | 393.461.400 | 393.461.400 | 0 |
| 732 | PP2600071006 | N-Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 99.596.640 | 99.596.640 | 0 |
| 733 | PP2600071007 | N-Acetylcystein | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 193.828.000 | 193.828.000 | 0 |
| 734 | PP2600071008 | N-Acetylcystein | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 8.228.895 | 150 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| 735 | PP2600071009 | Naftidrofuryl oxalat | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 15.077.856 | 150 | 760.390.400 | 760.390.400 | 0 |
| 736 | PP2600071010 | Naloxon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 16.808.400 | 16.808.400 | 0 |
| 737 | PP2600071011 | Naloxon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 44.233.045 | 150 | 6.820.800 | 6.820.800 | 0 |
| 738 | PP2600071012 | Naproxen | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 3.871.928 | 150 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 |
| 739 | PP2600071013 | Naproxen + Esomeprazol | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 120 | 144.332.955 | 150 | 2.461.440.000 | 2.461.440.000 | 0 |
| 740 | PP2600071014 | Natri bicarbonat | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 87.300.000 | 150 | 2.352.489.426 | 2.352.489.426 | 0 |
| 741 | PP2600071015 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 9.218.880 | 9.218.880 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 9.218.880 | 9.218.880 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 9.218.880 | 9.218.880 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 9.218.880 | 9.218.880 | 0 | |||
| 742 | PP2600071016 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 1.111.008.170 | 1.111.008.170 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 16.826.271 | 150 | 1.111.118.400 | 1.111.118.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 1.111.008.170 | 1.111.008.170 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 16.826.271 | 150 | 1.111.118.400 | 1.111.118.400 | 0 | |||
| 743 | PP2600071017 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 562.353.220 | 562.353.220 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 563.379.100 | 563.379.100 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 562.353.220 | 562.353.220 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 563.379.100 | 563.379.100 | 0 | |||
| 744 | PP2600071018 | Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 2.237.437.620 | 2.237.437.620 | 0 |
| 745 | PP2600071019 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 102.782.400 | 102.782.400 | 0 |
| 746 | PP2600071020 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 44.233.045 | 150 | 23.953.398 | 23.953.398 | 0 |
| 747 | PP2600071021 | Natri hyaluronat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 774.000 | 150 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 748 | PP2600071022 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 34.424.187 | 150 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 |
| 749 | PP2600071023 | Nefopam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 490.868.000 | 490.868.000 | 0 |
| 750 | PP2600071024 | Nefopam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 23.272.526 | 150 | 104.178.900 | 104.178.900 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 122.717.000 | 122.717.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 23.272.526 | 150 | 104.178.900 | 104.178.900 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 122.717.000 | 122.717.000 | 0 | |||
| 751 | PP2600071025 | Nefopam | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 3.147.480 | 150 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| 752 | PP2600071026 | Neostigmin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 44.233.045 | 150 | 6.715.800 | 6.715.800 | 0 |
| 753 | PP2600071027 | Neostigmin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 29.123.838 | 29.123.838 | 0 |
| 754 | PP2600071028 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 975.200.000 | 975.200.000 | 0 |
| 755 | PP2600071029 | Nhũ dịch lipid (dầu cá/omega 3 + dầu đậu nành + dầu oliu + Triglycerid chuỗi trung bình) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.726.500.000 | 1.726.500.000 | 0 |
| 756 | PP2600071030 | Nhũ dịch lipid (dầu cá/omega 3 + dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 87.300.000 | 150 | 1.206.655.174 | 1.206.655.174 | 0 |
| 757 | PP2600071031 | Nhũ dịch Lipid (Dầu cá+Dầu đậu nành+Dầu ôliu+Triglycerid chuỗi trung bình) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 2.145.550.000 | 2.145.550.000 | 0 |
| 758 | PP2600071032 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 1.318.690.000 | 1.318.690.000 | 0 |
| 759 | PP2600071033 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 3.828.160.000 | 3.828.160.000 | 0 |
| 760 | PP2600071034 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 87.300.000 | 150 | 342.162.240 | 342.162.240 | 0 |
| 761 | PP2600071035 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 87.300.000 | 150 | 116.653.320 | 116.653.320 | 0 |
| 762 | PP2600071036 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 2.474.980.200 | 2.474.980.200 | 0 |
| 763 | PP2600071037 | Nicardipin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 23.272.526 | 150 | 379.500.000 | 379.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 412.496.700 | 412.496.700 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 23.272.526 | 150 | 379.500.000 | 379.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 412.496.700 | 412.496.700 | 0 | |||
| 764 | PP2600071038 | Nicardipin | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 1.050.477.750 | 150 | 779.625.000 | 779.625.000 | 0 |
| 765 | PP2600071039 | Nicardipin | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 29.817.675 | 150 | 45.100.000 | 45.100.000 | 0 |
| 766 | PP2600071040 | Nilotinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 2.235.000.000 | 2.235.000.000 | 0 |
| 767 | PP2600071041 | Nilotinib | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 768 | PP2600071042 | Nilotinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 14.672.080.000 | 14.672.080.000 | 0 |
| 769 | PP2600071043 | Nilotinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 4.225.000.000 | 4.225.000.000 | 0 |
| 770 | PP2600071044 | Nilotinib | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 339.000.000 | 150 | 3.200.000.000 | 3.200.000.000 | 0 |
| 771 | PP2600071045 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 158.844.000 | 158.844.000 | 0 |
| 772 | PP2600071046 | Nintedanib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 137.025.200 | 137.025.200 | 0 |
| 773 | PP2600071047 | Nintedanib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 1.027.689.000 | 1.027.689.000 | 0 |
| 774 | PP2600071048 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 775 | PP2600071049 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 241.740.600 | 241.740.600 | 0 |
| 776 | PP2600071050 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 659.021.346 | 659.021.346 | 0 |
| 777 | PP2600071052 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 16.826.271 | 150 | 7.630.000 | 7.630.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 7.630.000 | 7.630.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 16.826.271 | 150 | 7.630.000 | 7.630.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 7.630.000 | 7.630.000 | 0 | |||
| 778 | PP2600071053 | Obinutuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.070.252.634 | 1.070.252.634 | 0 |
| 779 | PP2600071055 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 216.380.381 | 150 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| 780 | PP2600071056 | Ofloxacin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 120 | 9.900.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 37.193.214 | 150 | 655.000.000 | 655.000.000 | 0 | |||
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 120 | 9.900.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 37.193.214 | 150 | 655.000.000 | 655.000.000 | 0 | |||
| 781 | PP2600071057 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 1.555.200 | 1.555.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 1.589.760 | 1.589.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 1.555.200 | 1.555.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 1.589.760 | 1.589.760 | 0 | |||
| 782 | PP2600071058 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 2.343.600.000 | 2.343.600.000 | 0 |
| 783 | PP2600071059 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 3.515.400.000 | 3.515.400.000 | 0 |
| 784 | PP2600071060 | Omeprazol | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 949.620.000 | 949.620.000 | 0 |
| 785 | PP2600071061 | Ondansetron | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 39.230.393 | 150 | 381.700.000 | 381.700.000 | 0 |
| 786 | PP2600071062 | Ondansetron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 44.233.045 | 150 | 223.954.500 | 223.954.500 | 0 |
| 787 | PP2600071063 | Ondansetron | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 35.694.437 | 150 | 1.235.152.000 | 1.235.152.000 | 0 |
| 788 | PP2600071064 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 217.847.720 | 217.847.720 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 344.540.000 | 344.540.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 217.847.720 | 217.847.720 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 344.540.000 | 344.540.000 | 0 | |||
| 789 | PP2600071065 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 266.718.960 | 266.718.960 | 0 |
| 790 | PP2600071066 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 34.555.290 | 34.555.290 | 0 |
| 791 | PP2600071067 | Otilonium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 24.144.050 | 24.144.050 | 0 |
| 792 | PP2600071068 | Otilonium | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 88.331.350 | 155 | 32.890.000 | 32.890.000 | 0 |
| 793 | PP2600071069 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 2.365.125.000 | 2.365.125.000 | 0 |
| 794 | PP2600071070 | Oxaliplatin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 35.694.437 | 150 | 521.500.000 | 521.500.000 | 0 |
| 795 | PP2600071071 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 178.940.160 | 178.940.160 | 0 |
| 796 | PP2600071072 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 11.870.081 | 150 | 12.951.540 | 12.951.540 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 14.607.000 | 14.607.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 11.870.081 | 150 | 12.951.540 | 12.951.540 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 14.607.000 | 14.607.000 | 0 | |||
| 797 | PP2600071074 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 39.866.822 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 798 | PP2600071075 | Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle) | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 799 | PP2600071076 | Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle) | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 800 | PP2600071077 | Paclitaxel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 801 | PP2600071078 | Paclitaxel | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 301.084.000 | 301.084.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 296.646.000 | 296.646.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 301.084.000 | 301.084.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 296.646.000 | 296.646.000 | 0 | |||
| 802 | PP2600071079 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 83.583.000 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 803 | PP2600071080 | Paclitaxel | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 215.000.000 | 150 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 |
| 804 | PP2600071081 | Paclitaxel | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 |
| 805 | PP2600071082 | Paclitaxel | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 35.694.437 | 150 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 806 | PP2600071083 | Paclitaxel | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 807 | PP2600071084 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 142.275.000 | 142.275.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 710.000.000 | 150 | 97.125.000 | 97.125.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 142.275.000 | 142.275.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 710.000.000 | 150 | 97.125.000 | 97.125.000 | 0 | |||
| 808 | PP2600071085 | Palbociclib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 35.060.100 | 35.060.100 | 0 |
| 809 | PP2600071086 | Palbociclib | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 31.100.000 | 31.100.000 | 0 |
| 810 | PP2600071087 | Palonosetron + Netupitant | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 1.518.400.000 | 1.518.400.000 | 0 |
| 811 | PP2600071088 | Palonosetron | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 8.197.271.250 | 8.197.271.250 | 0 |
| 812 | PP2600071089 | Palonosetron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 3.258.516.300 | 3.258.516.300 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 109.000.000 | 152 | 3.136.613.000 | 3.136.613.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 2.999.643.000 | 2.999.643.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 96.907.285 | 150 | 3.150.310.000 | 3.150.310.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 343.508.368 | 155 | 2.451.763.000 | 2.451.763.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 3.258.516.300 | 3.258.516.300 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 109.000.000 | 152 | 3.136.613.000 | 3.136.613.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 2.999.643.000 | 2.999.643.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 96.907.285 | 150 | 3.150.310.000 | 3.150.310.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 343.508.368 | 155 | 2.451.763.000 | 2.451.763.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 3.258.516.300 | 3.258.516.300 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 109.000.000 | 152 | 3.136.613.000 | 3.136.613.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 2.999.643.000 | 2.999.643.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 96.907.285 | 150 | 3.150.310.000 | 3.150.310.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 343.508.368 | 155 | 2.451.763.000 | 2.451.763.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 3.258.516.300 | 3.258.516.300 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 109.000.000 | 152 | 3.136.613.000 | 3.136.613.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 2.999.643.000 | 2.999.643.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 96.907.285 | 150 | 3.150.310.000 | 3.150.310.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 343.508.368 | 155 | 2.451.763.000 | 2.451.763.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 3.258.516.300 | 3.258.516.300 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 109.000.000 | 152 | 3.136.613.000 | 3.136.613.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 2.999.643.000 | 2.999.643.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 96.907.285 | 150 | 3.150.310.000 | 3.150.310.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 343.508.368 | 155 | 2.451.763.000 | 2.451.763.000 | 0 | |||
| 813 | PP2600071090 | Palonosetron | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 91.000.000 | 150 | 108.680.000 | 108.680.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 109.668.000 | 109.668.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 91.000.000 | 150 | 108.680.000 | 108.680.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 109.668.000 | 109.668.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 91.000.000 | 150 | 108.680.000 | 108.680.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 109.668.000 | 109.668.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 91.000.000 | 150 | 108.680.000 | 108.680.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 109.668.000 | 109.668.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 91.000.000 | 150 | 108.680.000 | 108.680.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 109.668.000 | 109.668.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| 814 | PP2600071091 | Palonosetron | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 56.306.250 | 150 | 3.753.750.000 | 3.753.750.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 91.000.000 | 150 | 178.750.000 | 178.750.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 170.625.000 | 170.625.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 56.306.250 | 150 | 3.753.750.000 | 3.753.750.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 91.000.000 | 150 | 178.750.000 | 178.750.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 170.625.000 | 170.625.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 56.306.250 | 150 | 3.753.750.000 | 3.753.750.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 91.000.000 | 150 | 178.750.000 | 178.750.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 170.625.000 | 170.625.000 | 0 | |||
| 815 | PP2600071092 | Palonosetron | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 91.000.000 | 150 | 91.663.000 | 91.663.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 87.496.500 | 87.496.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 91.000.000 | 150 | 91.663.000 | 91.663.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 87.496.500 | 87.496.500 | 0 | |||
| 816 | PP2600071093 | Palonosetron | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 184.000.000 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 817 | PP2600071094 | Pancreatin (Amylase + lipase + protease) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 9.076.590 | 150 | 120.630.000 | 120.630.000 | 0 |
| 818 | PP2600071095 | Pancreatin (Amylase + lipase + protease) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.712.875.000 | 1.712.875.000 | 0 |
| 819 | PP2600071096 | Pantoprazol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 120 | 39.645.293 | 150 | 1.106.730.000 | 1.106.730.000 | 0 |
| 820 | PP2600071097 | Pantoprazol | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 9.895.830 | 150 | 658.750.000 | 658.750.000 | 0 |
| 821 | PP2600071098 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 21.070.000 | 21.070.000 | 0 |
| 822 | PP2600071099 | Papaverin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 9.391.200 | 9.391.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 9.257.040 | 9.257.040 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 9.391.200 | 9.391.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 9.257.040 | 9.257.040 | 0 | |||
| 823 | PP2600071100 | Paracetamol + codein | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.969.849 | 150 | 40.614.500 | 40.614.500 | 0 |
| 824 | PP2600071101 | Paracetamol + codein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 40.227.000 | 40.227.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 32.169.356 | 150 | 39.129.900 | 39.129.900 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 40.227.000 | 40.227.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 32.169.356 | 150 | 39.129.900 | 39.129.900 | 0 | |||
| 825 | PP2600071102 | Paracetamol + codein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 50.726.597 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 50.726.597 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 826 | PP2600071103 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.750.895 | 150 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 |
| 827 | PP2600071104 | Paracetamol + methocarbamol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 3.368.250 | 3.368.250 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 3.368.250 | 3.368.250 | 0 | |||
| 828 | PP2600071105 | Paracetamol + methocarbamol | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 73.871.025 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 829 | PP2600071106 | Paracetamol + Tramadol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 3.782.280.600 | 3.782.280.600 | 0 |
| 830 | PP2600071107 | Paracetamol + Tramadol | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 120 | 34.288.759 | 150 | 911.285.000 | 911.285.000 | 0 |
| 831 | PP2600071108 | Paracetamol + Tramadol | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 210.315.000 | 210.315.000 | 0 |
| 832 | PP2600071110 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 132.402.960 | 132.402.960 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 131.131.980 | 131.131.980 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 132.402.960 | 132.402.960 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 131.131.980 | 131.131.980 | 0 | |||
| 833 | PP2600071111 | Paroxetin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 29.064.000 | 29.064.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 53.000.000 | 180 | 27.465.480 | 27.465.480 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 26.706.630 | 150 | 27.465.480 | 27.465.480 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 29.064.000 | 29.064.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 53.000.000 | 180 | 27.465.480 | 27.465.480 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 26.706.630 | 150 | 27.465.480 | 27.465.480 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 29.064.000 | 29.064.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 53.000.000 | 180 | 27.465.480 | 27.465.480 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 26.706.630 | 150 | 27.465.480 | 27.465.480 | 0 | |||
| 834 | PP2600071112 | Paroxetin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 13.653.258 | 150 | 41.328.000 | 41.328.000 | 0 |
| 835 | PP2600071113 | Pazopanib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 5.400.000.000 | 5.400.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 6.200.010.000 | 6.200.010.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 5.400.000.000 | 5.400.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 6.200.010.000 | 6.200.010.000 | 0 | |||
| 836 | PP2600071114 | Pazopanib | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 120 | 51.000.000 | 150 | 1.638.000.000 | 1.638.000.000 | 0 |
| 837 | PP2600071115 | Pazopanib | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 215.000.000 | 150 | 1.463.400.000 | 1.463.400.000 | 0 |
| 838 | PP2600071116 | Pazopanib | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 215.000.000 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 839 | PP2600071117 | Pegaspargase | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 2.999.000.000 | 2.999.000.000 | 0 |
| 840 | PP2600071118 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 83.583.000 | 150 | 4.797.600.000 | 4.797.600.000 | 0 |
| 841 | PP2600071119 | Pegfilgrastim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 339.000.000 | 150 | 5.930.000.000 | 5.930.000.000 | 0 |
| 842 | PP2600071120 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 7.829.655.000 | 7.829.655.000 | 0 |
| 843 | PP2600071121 | Pembrolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 51.555.696.000 | 51.555.696.000 | 0 |
| 844 | PP2600071122 | Pembrolizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 710.000.000 | 150 | 19.344.357.900 | 19.344.357.900 | 0 |
| 845 | PP2600071123 | Pertuzumab + trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.072.350.768 | 1.072.350.768 | 0 |
| 846 | PP2600071124 | Pertuzumab + trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 9.765.653.987 | 9.765.653.987 | 0 |
| 847 | PP2600071125 | Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 1.988.267.550 | 1.988.267.550 | 0 |
| 848 | PP2600071126 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 83.160 | 83.160 | 0 |
| 849 | PP2600071127 | Phenylephrin + Tropicamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 7.425.000 | 7.425.000 | 0 |
| 850 | PP2600071128 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 510.757.000 | 510.757.000 | 0 |
| 851 | PP2600071129 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 24.942.060 | 24.942.060 | 0 |
| 852 | PP2600071130 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 23.272.526 | 150 | 41.195.000 | 41.195.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 8.228.895 | 150 | 41.195.000 | 41.195.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 23.272.526 | 150 | 41.195.000 | 41.195.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 8.228.895 | 150 | 41.195.000 | 41.195.000 | 0 | |||
| 853 | PP2600071131 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 46.843.000 | 46.843.000 | 0 |
| 854 | PP2600071134 | Piperacilin + Tazobactam | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 855 | PP2600071135 | Piperacilin + Tazobactam | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 4.257.191 | 150 | 271.559.400 | 271.559.400 | 0 |
| 856 | PP2600071136 | Piracetam | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 18.677.356 | 150 | 33.970.000 | 33.970.000 | 0 |
| 857 | PP2600071137 | Piracetam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 43.916.724 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 120 | 36.948.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 12.281.625 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 1.470.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 43.916.724 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 120 | 36.948.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 12.281.625 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 1.470.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 43.916.724 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 120 | 36.948.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 12.281.625 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 1.470.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 43.916.724 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 120 | 36.948.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 12.281.625 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 1.470.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 858 | PP2600071138 | Piracetam | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 26.706.630 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 859 | PP2600071139 | Piracetam | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 6.525.000 | 150 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 33.710.604 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 6.525.000 | 150 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 33.710.604 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 860 | PP2600071140 | Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 338.400.000 | 338.400.000 | 0 |
| 861 | PP2600071141 | Polatuzumab Vedotin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.760.335.182 | 1.760.335.182 | 0 |
| 862 | PP2600071142 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 13.090.000 | 13.090.000 | 0 |
| 863 | PP2600071143 | Pomalidomide | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 69.900.000 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 864 | PP2600071144 | Posaconazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 111.008.100 | 151 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 865 | PP2600071145 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 259.767.276 | 259.767.276 | 0 |
| 866 | PP2600071146 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 179.998.000 | 179.998.000 | 0 |
| 867 | PP2600071147 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 1.033.790.000 | 1.033.790.000 | 0 |
| 868 | PP2600071148 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 186.564.840 | 186.564.840 | 0 |
| 869 | PP2600071149 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 1.280.940 | 150 | 85.396.000 | 85.396.000 | 0 |
| 870 | PP2600071150 | Pramipexol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 5.122.125 | 150 | 341.475.000 | 341.475.000 | 0 |
| 871 | PP2600071151 | Pramipexol | vn0316583397 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh | 120 | 538.560 | 150 | 35.360.000 | 35.360.000 | 0 |
| 872 | PP2600071152 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 50.726.597 | 150 | 312.120.000 | 312.120.000 | 0 |
| 873 | PP2600071154 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 216.380.381 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 874 | PP2600071155 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 50.726.597 | 150 | 163.680.000 | 163.680.000 | 0 |
| 875 | PP2600071156 | Pravastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 876 | PP2600071157 | Pravastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 229.190.000 | 229.190.000 | 0 |
| 877 | PP2600071158 | Prednisolon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 82.710.000 | 82.710.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 101.090.000 | 101.090.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 82.710.000 | 82.710.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 101.090.000 | 101.090.000 | 0 | |||
| 878 | PP2600071159 | Pregabalin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.969.849 | 150 | 119.787.200 | 119.787.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 118.059.500 | 118.059.500 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 115.180.000 | 115.180.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.969.849 | 150 | 119.787.200 | 119.787.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 118.059.500 | 118.059.500 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 115.180.000 | 115.180.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 5.969.849 | 150 | 119.787.200 | 119.787.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 118.059.500 | 118.059.500 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 115.180.000 | 115.180.000 | 0 | |||
| 879 | PP2600071160 | Pregabalin | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 120 | 18.825.000 | 150 | 849.900.000 | 849.900.000 | 0 |
| vn0317727852 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXPHARMA | 120 | 13.275.000 | 150 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 120 | 18.825.000 | 150 | 849.900.000 | 849.900.000 | 0 | |||
| vn0317727852 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXPHARMA | 120 | 13.275.000 | 150 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| 880 | PP2600071161 | Pregabalin | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 85.576.065 | 150 | 996.000.000 | 996.000.000 | 0 |
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 120 | 34.288.759 | 150 | 1.068.000.000 | 1.068.000.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 85.576.065 | 150 | 996.000.000 | 996.000.000 | 0 | |||
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 120 | 34.288.759 | 150 | 1.068.000.000 | 1.068.000.000 | 0 | |||
| 881 | PP2600071162 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 212.316.000 | 212.316.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 34.424.187 | 150 | 212.316.000 | 212.316.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 32.169.356 | 150 | 236.814.000 | 236.814.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 212.316.000 | 212.316.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 34.424.187 | 150 | 212.316.000 | 212.316.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 32.169.356 | 150 | 236.814.000 | 236.814.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 212.316.000 | 212.316.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 34.424.187 | 150 | 212.316.000 | 212.316.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 32.169.356 | 150 | 236.814.000 | 236.814.000 | 0 | |||
| 882 | PP2600071163 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 12.730.000 | 12.730.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 19.670.966 | 150 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 12.730.000 | 12.730.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 19.670.966 | 150 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 12.730.000 | 12.730.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 19.670.966 | 150 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 | |||
| 883 | PP2600071164 | Progesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 390.000.000 | 150 | 6.616.280 | 6.616.280 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 120 | 14.522.400 | 150 | 6.160.000 | 6.160.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 390.000.000 | 150 | 6.616.280 | 6.616.280 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 120 | 14.522.400 | 150 | 6.160.000 | 6.160.000 | 0 | |||
| 884 | PP2600071166 | Promethazin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 14.988.025 | 150 | 174.645.000 | 174.645.000 | 0 |
| 885 | PP2600071167 | Propranolol | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 88.331.350 | 155 | 714.000 | 714.000 | 0 |
| 886 | PP2600071168 | Protamin sulfate | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 156.465.173 | 150 | 1.011.739.000 | 1.011.739.000 | 0 |
| 887 | PP2600071169 | Prothrombin complex concentrate (human) | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 69.900.000 | 150 | 3.100.000.000 | 3.100.000.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 3.780.000.000 | 3.780.000.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 69.900.000 | 150 | 3.100.000.000 | 3.100.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 3.780.000.000 | 3.780.000.000 | 0 | |||
| 888 | PP2600071170 | Pyridostigmin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 679.737.500 | 679.737.500 | 0 |
| 889 | PP2600071171 | Pyridostigmin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 584.814.300 | 584.814.300 | 0 |
| 890 | PP2600071172 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 216.380.381 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 891 | PP2600071173 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 216.380.381 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 892 | PP2600071174 | Quetiapin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 26.706.630 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 893 | PP2600071175 | Rabeprazol | vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 120 | 14.442.180 | 150 | 279.274.560 | 279.274.560 | 0 |
| 894 | PP2600071177 | Rabeprazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 2.350.458 | 150 | 130.410.000 | 130.410.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 130.410.000 | 130.410.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 151.058.250 | 151.058.250 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 2.350.458 | 150 | 130.410.000 | 130.410.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 130.410.000 | 130.410.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 151.058.250 | 151.058.250 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 2.350.458 | 150 | 130.410.000 | 130.410.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 130.410.000 | 130.410.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 151.058.250 | 151.058.250 | 0 | |||
| 895 | PP2600071178 | Rabeprazol | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 7.092.493.100 | 7.092.493.100 | 0 |
| 896 | PP2600071179 | Rabeprazol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 255.700.000 | 152 | 13.695.276.000 | 13.695.276.000 | 0 |
| 897 | PP2600071180 | Rabeprazol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 120 | 39.645.293 | 150 | 2.223.894.000 | 2.223.894.000 | 0 |
| 898 | PP2600071181 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 178.948.760 | 178.948.760 | 0 |
| 899 | PP2600071182 | Rabeprazol | vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 120 | 31.500.000 | 150 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 900 | PP2600071183 | Ramipril | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 53.467.270 | 220 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 9.378.830 | 150 | 17.350.000 | 17.350.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 53.467.270 | 220 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 9.378.830 | 150 | 17.350.000 | 17.350.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 53.467.270 | 220 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 9.378.830 | 150 | 17.350.000 | 17.350.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| 901 | PP2600071184 | Ramucirumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 1.965.600.000 | 1.965.600.000 | 0 |
| 902 | PP2600071185 | Ramucirumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 4.687.200.000 | 4.687.200.000 | 0 |
| 903 | PP2600071186 | Ranolazine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 904 | PP2600071187 | Ranolazine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 905 | PP2600071188 | Regorafenib | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 339.000.000 | 150 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 906 | PP2600071189 | Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 12.066.375.510 | 12.066.375.510 | 0 |
| 907 | PP2600071190 | Ribociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 4.928.400.000 | 4.928.400.000 | 0 |
| 908 | PP2600071192 | Risedronat natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 55.581.800 | 55.581.800 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 56.188.760 | 56.188.760 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 55.581.800 | 55.581.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 56.188.760 | 56.188.760 | 0 | |||
| 909 | PP2600071193 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 2.030.879.030 | 2.030.879.030 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 390.000.000 | 150 | 1.988.000.000 | 1.988.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 2.030.879.030 | 2.030.879.030 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 390.000.000 | 150 | 1.988.000.000 | 1.988.000.000 | 0 | |||
| 910 | PP2600071194 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 446.503.600 | 446.503.600 | 0 |
| 911 | PP2600071195 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 27.391.155.356 | 27.391.155.356 | 0 |
| 912 | PP2600071196 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 7.984.873.554 | 7.984.873.554 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 390.000.000 | 150 | 7.918.400.000 | 7.918.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 7.984.873.554 | 7.984.873.554 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 390.000.000 | 150 | 7.918.400.000 | 7.918.400.000 | 0 | |||
| 913 | PP2600071197 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 6.316.296.000 | 6.316.296.000 | 0 |
| 914 | PP2600071198 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 34.605.000 | 34.605.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 29.715.000 | 29.715.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 34.605.000 | 34.605.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 29.715.000 | 29.715.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 34.605.000 | 34.605.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 29.715.000 | 29.715.000 | 0 | |||
| 915 | PP2600071199 | Rivaroxaban | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.750.895 | 150 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 |
| 916 | PP2600071200 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.003.520.000 | 1.003.520.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 53.142.798 | 155 | 939.520.000 | 939.520.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.003.520.000 | 1.003.520.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 53.142.798 | 155 | 939.520.000 | 939.520.000 | 0 | |||
| 917 | PP2600071201 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 191.200.000 | 191.200.000 | 0 |
| 918 | PP2600071202 | Rivaroxaban | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.750.895 | 150 | 155.500.000 | 155.500.000 | 0 |
| 919 | PP2600071203 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 6.613.181 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 19.670.966 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 6.613.181 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 19.670.966 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 6.613.181 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 19.670.966 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| 920 | PP2600071204 | Rivaroxaban | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 2.961.334 | 150 | 123.914.000 | 123.914.000 | 0 |
| 921 | PP2600071205 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.097.600.000 | 1.097.600.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 53.142.798 | 155 | 1.027.600.000 | 1.027.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.097.600.000 | 1.097.600.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 53.142.798 | 155 | 1.027.600.000 | 1.027.600.000 | 0 | |||
| 922 | PP2600071206 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 96.850.000 | 96.850.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 96.850.000 | 96.850.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 96.850.000 | 96.850.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 | |||
| 923 | PP2600071207 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 6.613.181 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 104.600.000 | 104.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 19.670.966 | 150 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 6.613.181 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 104.600.000 | 104.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 19.670.966 | 150 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 6.613.181 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 104.600.000 | 104.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 19.670.966 | 150 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 6.613.181 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 104.600.000 | 104.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 19.670.966 | 150 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 | |||
| 924 | PP2600071208 | Rivastigmin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 925 | PP2600071209 | Rivastigmin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 9.306.237 | 150 | 135.744.000 | 135.744.000 | 0 |
| 926 | PP2600071210 | Rocuronium Bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 44.233.045 | 150 | 86.450.000 | 86.450.000 | 0 |
| 927 | PP2600071211 | Rocuronium Bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 2.262.816.000 | 2.262.816.000 | 0 |
| 928 | PP2600071212 | Rocuronium Bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 2.470.525.000 | 2.470.525.000 | 0 |
| 929 | PP2600071213 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 262.600.380 | 262.600.380 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 169.016.220 | 169.016.220 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 161.352.000 | 161.352.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 262.600.380 | 262.600.380 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 169.016.220 | 169.016.220 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 161.352.000 | 161.352.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 262.600.380 | 262.600.380 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 169.016.220 | 169.016.220 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 56.289.262 | 160 | 161.352.000 | 161.352.000 | 0 | |||
| 930 | PP2600071214 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 931 | PP2600071215 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 1.144.545 | 150 | 20.735.000 | 20.735.000 | 0 |
| 932 | PP2600071216 | Rupatadin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 26.748.860 | 150 | 5.699.000 | 5.699.000 | 0 |
| 933 | PP2600071217 | Rupatadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.061.920 | 150 | 3.456.270 | 3.456.270 | 0 |
| 934 | PP2600071218 | Ruxolitinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 769.274.860 | 769.274.860 | 0 |
| 935 | PP2600071219 | Ruxolitinib | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 339.000.000 | 150 | 180.800.000 | 180.800.000 | 0 |
| 936 | PP2600071220 | Ruxolitinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 762.017.550 | 762.017.550 | 0 |
| 937 | PP2600071221 | Ruxolitinib | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 339.000.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 938 | PP2600071222 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 549.285.000 | 549.285.000 | 0 |
| 939 | PP2600071223 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 114.837.030 | 114.837.030 | 0 |
| 940 | PP2600071224 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 57.019.800 | 57.019.800 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 116.899.000 | 116.899.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 57.019.800 | 57.019.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 116.899.000 | 116.899.000 | 0 | |||
| 941 | PP2600071225 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 176.110.000 | 176.110.000 | 0 |
| 942 | PP2600071226 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 943 | PP2600071227 | Sacubitril + Valsartan | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 232.634.331 | 150 | 179.260.000 | 179.260.000 | 0 |
| 944 | PP2600071228 | Sacubitril + Valsartan | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 111.008.100 | 151 | 186.609.500 | 186.609.500 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 85.576.065 | 150 | 200.854.500 | 200.854.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 206.837.400 | 206.837.400 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 111.008.100 | 151 | 186.609.500 | 186.609.500 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 85.576.065 | 150 | 200.854.500 | 200.854.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 206.837.400 | 206.837.400 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 111.008.100 | 151 | 186.609.500 | 186.609.500 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 85.576.065 | 150 | 200.854.500 | 200.854.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 206.837.400 | 206.837.400 | 0 | |||
| 945 | PP2600071229 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 946 | PP2600071230 | Sacubitril + Valsartan | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 232.634.331 | 150 | 189.700.000 | 189.700.000 | 0 |
| 947 | PP2600071231 | Sacubitril + Valsartan | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 948 | PP2600071232 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| 949 | PP2600071233 | Sacubitril + Valsartan | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 111.008.100 | 151 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 85.576.065 | 150 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 851.200.000 | 851.200.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 111.008.100 | 151 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 85.576.065 | 150 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 851.200.000 | 851.200.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 111.008.100 | 151 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 85.576.065 | 150 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 851.200.000 | 851.200.000 | 0 | |||
| 950 | PP2600071234 | Salbutamol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 109.000.000 | 152 | 6.363.000 | 6.363.000 | 0 |
| 951 | PP2600071235 | Salbutamol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 151.008.858 | 151.008.858 | 0 |
| 952 | PP2600071236 | Salbutamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 26.922.000 | 26.922.000 | 0 |
| 953 | PP2600071237 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 142.499.328 | 142.499.328 | 0 |
| 954 | PP2600071238 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 515.022.680 | 515.022.680 | 0 |
| 955 | PP2600071241 | Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins) | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 11.278.560 | 150 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 13.542.517 | 150 | 379.530.000 | 379.530.000 | 0 | |||
| vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 11.278.560 | 150 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 13.542.517 | 150 | 379.530.000 | 379.530.000 | 0 | |||
| 956 | PP2600071242 | Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins) | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 11.278.560 | 150 | 19.404.000 | 19.404.000 | 0 |
| 957 | PP2600071243 | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molybdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 87.300.000 | 150 | 1.254.584.980 | 1.254.584.980 | 0 |
| 958 | PP2600071245 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 4.070.000.000 | 4.070.000.000 | 0 |
| 959 | PP2600071246 | Sắt protein succinylat | vn0316421332 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT | 120 | 40.500.000 | 150 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 960 | PP2600071247 | Saxagliptin + Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 769.689.500 | 769.689.500 | 0 |
| 961 | PP2600071248 | Saxagliptin + Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 542.743.500 | 542.743.500 | 0 |
| 962 | PP2600071249 | Saxagliptin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 511.500 | 150 | 25.300.000 | 25.300.000 | 0 |
| 963 | PP2600071250 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 3.558.100.000 | 3.558.100.000 | 0 |
| 964 | PP2600071251 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 7.820.000.000 | 7.820.000.000 | 0 |
| 965 | PP2600071252 | Selen (dưới dạng selenit natri) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 16.695.000 | 16.695.000 | 0 |
| 966 | PP2600071253 | Sertralin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 13.653.258 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 13.653.258 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 967 | PP2600071255 | Sevelamer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 822.112.860 | 822.112.860 | 0 |
| 968 | PP2600071256 | Sildenafil | vn0315502204 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN | 120 | 825.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0317031783 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM - MỸ PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG PHÁT | 120 | 825.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0315502204 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN | 120 | 825.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0317031783 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM - MỸ PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG PHÁT | 120 | 825.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 969 | PP2600071257 | Sildenafil | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 32.169.356 | 150 | 62.376.000 | 62.376.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 63.799.800 | 63.799.800 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 32.169.356 | 150 | 62.376.000 | 62.376.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 63.799.800 | 63.799.800 | 0 | |||
| 970 | PP2600071258 | Sildenafil | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 9.595.820 | 9.595.820 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 18.742.147 | 150 | 12.658.100 | 12.658.100 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 9.595.820 | 9.595.820 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 18.742.147 | 150 | 12.658.100 | 12.658.100 | 0 | |||
| 971 | PP2600071259 | Silymarin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 17.204.599 | 150 | 638.400.000 | 638.400.000 | 0 |
| 972 | PP2600071260 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 3.463.733.385 | 3.463.733.385 | 0 |
| 973 | PP2600071261 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 36.048.000 | 36.048.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 9.076.590 | 150 | 30.325.380 | 30.325.380 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 36.048.000 | 36.048.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 9.076.590 | 150 | 30.325.380 | 30.325.380 | 0 | |||
| 974 | PP2600071262 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 9.076.590 | 150 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 975 | PP2600071263 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 2.144.760 | 2.144.760 | 0 |
| 976 | PP2600071264 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 83.884.500 | 83.884.500 | 0 |
| 977 | PP2600071265 | Simvastatin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 127.500.000 | 150 | 664.240.500 | 664.240.500 | 0 |
| 978 | PP2600071266 | Simvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 38.862.600 | 38.862.600 | 0 |
| 979 | PP2600071267 | Sitagliptin + Metformin | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 74.883.968 | 150 | 262.770.000 | 262.770.000 | 0 |
| 980 | PP2600071268 | Sitagliptin + Metformin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 34.424.187 | 150 | 1.076.880.000 | 1.076.880.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 74.883.968 | 150 | 1.826.850.000 | 1.826.850.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 34.424.187 | 150 | 1.076.880.000 | 1.076.880.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 74.883.968 | 150 | 1.826.850.000 | 1.826.850.000 | 0 | |||
| 981 | PP2600071269 | Sitagliptin + Metformin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 18.742.147 | 150 | 1.036.564.000 | 1.036.564.000 | 0 |
| 982 | PP2600071270 | Sitagliptin + Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 1.434.342.000 | 1.434.342.000 | 0 |
| 983 | PP2600071271 | Sitagliptin + Metformin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 232.634.331 | 150 | 1.176.029.400 | 1.176.029.400 | 0 |
| 984 | PP2600071272 | Sitagliptin + Metformin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 232.634.331 | 150 | 88.211.760 | 88.211.760 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 91.166.000 | 91.166.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 18.677.356 | 150 | 91.166.000 | 91.166.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 1.799.205 | 150 | 79.626.000 | 79.626.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 232.634.331 | 150 | 88.211.760 | 88.211.760 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 91.166.000 | 91.166.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 18.677.356 | 150 | 91.166.000 | 91.166.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 1.799.205 | 150 | 79.626.000 | 79.626.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 232.634.331 | 150 | 88.211.760 | 88.211.760 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 91.166.000 | 91.166.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 18.677.356 | 150 | 91.166.000 | 91.166.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 1.799.205 | 150 | 79.626.000 | 79.626.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 232.634.331 | 150 | 88.211.760 | 88.211.760 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 91.166.000 | 91.166.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 18.677.356 | 150 | 91.166.000 | 91.166.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 1.799.205 | 150 | 79.626.000 | 79.626.000 | 0 | |||
| 985 | PP2600071273 | Sitagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 9.930.420 | 150 | 204.300.000 | 204.300.000 | 0 |
| 986 | PP2600071274 | Sitagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 2.329.000 | 2.329.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 1.671.400 | 1.671.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 2.329.000 | 2.329.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 1.671.400 | 1.671.400 | 0 | |||
| 987 | PP2600071275 | Sitagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 9.930.420 | 150 | 133.080.000 | 133.080.000 | 0 |
| 988 | PP2600071276 | Sitagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 19.670.966 | 150 | 3.508.400 | 3.508.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 3.150.400 | 3.150.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 19.670.966 | 150 | 3.508.400 | 3.508.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 3.150.400 | 3.150.400 | 0 | |||
| 989 | PP2600071278 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 629.212.500 | 629.212.500 | 0 |
| 990 | PP2600071279 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 120 | 56.068.768 | 150 | 1.231.641.600 | 1.231.641.600 | 0 |
| vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 120 | 28.941.300 | 150 | 1.243.776.000 | 1.243.776.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 42.430.118 | 150 | 1.228.519.520 | 1.228.519.520 | 0 | |||
| vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 120 | 56.068.768 | 150 | 1.231.641.600 | 1.231.641.600 | 0 | |||
| vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 120 | 28.941.300 | 150 | 1.243.776.000 | 1.243.776.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 42.430.118 | 150 | 1.228.519.520 | 1.228.519.520 | 0 | |||
| vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 120 | 56.068.768 | 150 | 1.231.641.600 | 1.231.641.600 | 0 | |||
| vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 120 | 28.941.300 | 150 | 1.243.776.000 | 1.243.776.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 42.430.118 | 150 | 1.228.519.520 | 1.228.519.520 | 0 | |||
| 991 | PP2600071280 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 21.804.000 | 150 | 1.453.600.000 | 1.453.600.000 | 0 |
| 992 | PP2600071281 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 120 | 56.068.768 | 150 | 1.249.180.800 | 1.249.180.800 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 24.885.325 | 150 | 1.378.150.000 | 1.378.150.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 42.430.118 | 150 | 1.246.014.260 | 1.246.014.260 | 0 | |||
| vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 120 | 56.068.768 | 150 | 1.249.180.800 | 1.249.180.800 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 24.885.325 | 150 | 1.378.150.000 | 1.378.150.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 42.430.118 | 150 | 1.246.014.260 | 1.246.014.260 | 0 | |||
| vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 120 | 56.068.768 | 150 | 1.249.180.800 | 1.249.180.800 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 24.885.325 | 150 | 1.378.150.000 | 1.378.150.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 42.430.118 | 150 | 1.246.014.260 | 1.246.014.260 | 0 | |||
| 993 | PP2600071282 | Solifenacin | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 6.669.280 | 150 | 148.500 | 148.500 | 0 |
| 994 | PP2600071283 | Solifenacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 126.243.000 | 126.243.000 | 0 |
| vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 120 | 1.893.645 | 150 | 124.215.000 | 124.215.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 126.243.000 | 126.243.000 | 0 | |||
| vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 120 | 1.893.645 | 150 | 124.215.000 | 124.215.000 | 0 | |||
| 995 | PP2600071284 | Solifenacin | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 6.669.280 | 150 | 123.405.000 | 123.405.000 | 0 |
| 996 | PP2600071285 | Solifenacin | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 6.669.280 | 150 | 188.387.000 | 188.387.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 50.726.597 | 150 | 193.874.000 | 193.874.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 4.851.107 | 150 | 245.086.000 | 245.086.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 24.885.325 | 150 | 195.703.000 | 195.703.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 35.694.437 | 150 | 192.045.000 | 192.045.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 6.669.280 | 150 | 188.387.000 | 188.387.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 50.726.597 | 150 | 193.874.000 | 193.874.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 4.851.107 | 150 | 245.086.000 | 245.086.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 24.885.325 | 150 | 195.703.000 | 195.703.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 35.694.437 | 150 | 192.045.000 | 192.045.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 6.669.280 | 150 | 188.387.000 | 188.387.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 50.726.597 | 150 | 193.874.000 | 193.874.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 4.851.107 | 150 | 245.086.000 | 245.086.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 24.885.325 | 150 | 195.703.000 | 195.703.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 35.694.437 | 150 | 192.045.000 | 192.045.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 6.669.280 | 150 | 188.387.000 | 188.387.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 50.726.597 | 150 | 193.874.000 | 193.874.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 4.851.107 | 150 | 245.086.000 | 245.086.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 24.885.325 | 150 | 195.703.000 | 195.703.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 35.694.437 | 150 | 192.045.000 | 192.045.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 6.669.280 | 150 | 188.387.000 | 188.387.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 50.726.597 | 150 | 193.874.000 | 193.874.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 4.851.107 | 150 | 245.086.000 | 245.086.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 24.885.325 | 150 | 195.703.000 | 195.703.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 35.694.437 | 150 | 192.045.000 | 192.045.000 | 0 | |||
| 997 | PP2600071286 | Solifenacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 54.720.000 | 54.720.000 | 0 |
| 998 | PP2600071287 | Solifenacin | vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 120 | 1.195.170 | 150 | 54.622.000 | 54.622.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 6.669.280 | 150 | 52.860.000 | 52.860.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 120 | 44.963.470 | 150 | 68.453.700 | 68.453.700 | 0 | |||
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 120 | 1.195.170 | 150 | 54.622.000 | 54.622.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 6.669.280 | 150 | 52.860.000 | 52.860.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 120 | 44.963.470 | 150 | 68.453.700 | 68.453.700 | 0 | |||
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 120 | 1.195.170 | 150 | 54.622.000 | 54.622.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 6.669.280 | 150 | 52.860.000 | 52.860.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 120 | 44.963.470 | 150 | 68.453.700 | 68.453.700 | 0 | |||
| 999 | PP2600071288 | Somatropin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 234.455.130 | 234.455.130 | 0 |
| 1000 | PP2600071291 | Spironolacton + Furosemid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 111.910.020 | 111.910.020 | 0 |
| 1001 | PP2600071292 | Spironolacton + Furosemid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 105.116.760 | 105.116.760 | 0 |
| 1002 | PP2600071293 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 39.866.822 | 150 | 1.608.968.750 | 1.608.968.750 | 0 |
| 1003 | PP2600071294 | Spironolacton | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 1.459.082.100 | 1.459.082.100 | 0 |
| 1004 | PP2600071295 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 25.375.725 | 150 | 682.974.600 | 682.974.600 | 0 |
| 1005 | PP2600071296 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 9.582.702 | 150 | 596.060.640 | 596.060.640 | 0 |
| 1006 | PP2600071297 | Spironolacton + Furosemid | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 3.404.638 | 150 | 33.185.250 | 33.185.250 | 0 |
| 1007 | PP2600071298 | Succimer | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 1008 | PP2600071299 | Succinic acid + Nicotinamid + inosine + Riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 2.515.500 | 150 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 |
| 1009 | PP2600071300 | Sucralfat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 11.870.081 | 150 | 382.776.576 | 382.776.576 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 9.291.731 | 150 | 390.181.480 | 390.181.480 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 27.875.193 | 150 | 605.208.500 | 605.208.500 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 120 | 15.652.991 | 150 | 596.664.380 | 596.664.380 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 619.448.700 | 619.448.700 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 11.870.081 | 150 | 382.776.576 | 382.776.576 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 9.291.731 | 150 | 390.181.480 | 390.181.480 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 27.875.193 | 150 | 605.208.500 | 605.208.500 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 120 | 15.652.991 | 150 | 596.664.380 | 596.664.380 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 619.448.700 | 619.448.700 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 11.870.081 | 150 | 382.776.576 | 382.776.576 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 9.291.731 | 150 | 390.181.480 | 390.181.480 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 27.875.193 | 150 | 605.208.500 | 605.208.500 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 120 | 15.652.991 | 150 | 596.664.380 | 596.664.380 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 619.448.700 | 619.448.700 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 11.870.081 | 150 | 382.776.576 | 382.776.576 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 9.291.731 | 150 | 390.181.480 | 390.181.480 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 27.875.193 | 150 | 605.208.500 | 605.208.500 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 120 | 15.652.991 | 150 | 596.664.380 | 596.664.380 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 619.448.700 | 619.448.700 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 11.870.081 | 150 | 382.776.576 | 382.776.576 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 9.291.731 | 150 | 390.181.480 | 390.181.480 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 27.875.193 | 150 | 605.208.500 | 605.208.500 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 120 | 15.652.991 | 150 | 596.664.380 | 596.664.380 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 619.448.700 | 619.448.700 | 0 | |||
| 1010 | PP2600071301 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 483.597.984 | 150 | 763.050.112 | 763.050.112 | 0 |
| 1011 | PP2600071302 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 9.378.830 | 150 | 378.472.500 | 378.472.500 | 0 |
| 1012 | PP2600071303 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 44.233.045 | 150 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 |
| 1013 | PP2600071304 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 120 | 25.207.500 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 1014 | PP2600071305 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 |
| 1015 | PP2600071306 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 1016 | PP2600071307 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 1017 | PP2600071308 | Sulfasalazine | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 120 | 36.948.000 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 1018 | PP2600071309 | Sulfasalazine | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 25.375.725 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 1019 | PP2600071311 | Sulpirid | vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 120 | 31.500.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 1020 | PP2600071312 | Sulpirid | vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 120 | 31.500.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 1021 | PP2600071313 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 9.076.590 | 150 | 139.185.000 | 139.185.000 | 0 |
| 1022 | PP2600071314 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 120 | 75.784.800 | 150 | 5.052.320.000 | 5.052.320.000 | 0 |
| 1023 | PP2600071315 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 23.272.526 | 150 | 432.685.000 | 432.685.000 | 0 |
| 1024 | PP2600071316 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 1025 | PP2600071317 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 126.598.500 | 126.598.500 | 0 |
| 1026 | PP2600071318 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 77.994.000 | 77.994.000 | 0 |
| 1027 | PP2600071319 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 9.945.000 | 9.945.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 9.945.000 | 9.945.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 9.945.000 | 9.945.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 9.945.000 | 9.945.000 | 0 | |||
| 1028 | PP2600071320 | Sunitinib | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 46.432.260 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 1029 | PP2600071321 | Sunitinib | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 339.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 1030 | PP2600071322 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 62.237.540 | 62.237.540 | 0 |
| 1031 | PP2600071323 | Tadalafil | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| 1032 | PP2600071324 | Tadalafil | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 26.706.630 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 26.706.630 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 26.706.630 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.506.777 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 26.706.630 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 1033 | PP2600071325 | Tamsulosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 1034 | PP2600071326 | Tamsulosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 69.666.000 | 69.666.000 | 0 |
| 1035 | PP2600071328 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 2.428.560.000 | 2.428.560.000 | 0 |
| 1036 | PP2600071329 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 1037 | PP2600071330 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 5.028.544.000 | 5.028.544.000 | 0 |
| 1038 | PP2600071331 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 1039 | PP2600071332 | Tegafur + Uracil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 105.052.823 | 152 | 5.880.000.000 | 5.880.000.000 | 0 |
| 1040 | PP2600071333 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 608.867.000 | 150 | 2.399.588.800 | 2.399.588.800 | 0 |
| 1041 | PP2600071334 | Teicoplanin | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 120 | 35.360.253 | 150 | 1.446.145.000 | 1.446.145.000 | 0 |
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 120 | 154.727.700 | 157 | 1.555.583.000 | 1.555.583.000 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 120 | 35.360.253 | 150 | 1.446.145.000 | 1.446.145.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 120 | 154.727.700 | 157 | 1.555.583.000 | 1.555.583.000 | 0 | |||
| 1042 | PP2600071335 | Teicoplanin | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 1.050.477.750 | 150 | 312.799.200 | 312.799.200 | 0 |
| 1043 | PP2600071336 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 608.867.000 | 150 | 2.337.690.512 | 2.337.690.512 | 0 |
| 1044 | PP2600071337 | Teicoplanin | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 120 | 154.727.700 | 157 | 354.500.000 | 354.500.000 | 0 |
| 1045 | PP2600071338 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 215.334.300 | 150 | 315.601.920 | 315.601.920 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 456.600.000 | 456.600.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 215.334.300 | 150 | 315.601.920 | 315.601.920 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 114.658.116 | 180 | 456.600.000 | 456.600.000 | 0 | |||
| 1046 | PP2600071339 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 54.684.000 | 54.684.000 | 0 |
| 1047 | PP2600071340 | Telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 90.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 1048 | PP2600071341 | Tenecteplase | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 1049 | PP2600071342 | Tenofovir alafenamide fumarate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 220.575.000 | 220.575.000 | 0 |
| 1050 | PP2600071343 | Tenofovir disoprosil fumarat+ Lamivudin | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 111.008.100 | 151 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 111.008.100 | 151 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| 1051 | PP2600071344 | Tenoxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 122.959.420 | 122.959.420 | 0 |
| 1052 | PP2600071345 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 24.093.800 | 24.093.800 | 0 |
| 1053 | PP2600071346 | Terlipressin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 216.380.381 | 150 | 11.508.000.000 | 11.508.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 11.872.000.000 | 11.872.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 216.380.381 | 150 | 11.508.000.000 | 11.508.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 11.872.000.000 | 11.872.000.000 | 0 | |||
| 1054 | PP2600071347 | Terlipressin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 571.000.000 | 150 | 1.461.600.000 | 1.461.600.000 | 0 |
| 1055 | PP2600071348 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 16.826.271 | 150 | 3.003.000 | 3.003.000 | 0 |
| 1056 | PP2600071349 | Thalidomid | vn0106927027 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC | 120 | 1.416.000 | 150 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 |
| 1057 | PP2600071350 | Thalidomid | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 66.816.300 | 150 | 1.215.655.000 | 1.215.655.000 | 0 |
| 1058 | PP2600071351 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 107.990.400 | 107.990.400 | 0 |
| 1059 | PP2600071352 | Thiamazol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 18.677.356 | 150 | 22.774.500 | 22.774.500 | 0 |
| 1060 | PP2600071353 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 1061 | PP2600071354 | Thiamazol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 2.247.450 | 150 | 5.330.000 | 5.330.000 | 0 |
| 1062 | PP2600071355 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 16.881.204 | 150 | 9.073.150 | 9.073.150 | 0 |
| 1063 | PP2600071356 | Thiocolchicosid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 7.579.740 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 1064 | PP2600071358 | Tiaprofenic acid | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 8.775.750 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 1065 | PP2600071359 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 2.795.549.400 | 2.795.549.400 | 0 |
| 1066 | PP2600071360 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 2.144.300 | 2.144.300 | 0 |
| 1067 | PP2600071361 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 10.817.416.716 | 10.817.416.716 | 0 |
| 1068 | PP2600071362 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 14.988.025 | 150 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| 1069 | PP2600071363 | Tofisopam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 23.272.526 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 1070 | PP2600071365 | Tolvaptan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 1.212.750.000 | 1.212.750.000 | 0 |
| 1071 | PP2600071366 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 13.653.258 | 150 | 227.160.000 | 227.160.000 | 0 |
| 1072 | PP2600071367 | Topiramat | vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 120 | 14.442.180 | 150 | 5.298.940 | 5.298.940 | 0 |
| 1073 | PP2600071368 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 218.250.000 | 218.250.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 183.330.000 | 183.330.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 218.250.000 | 218.250.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 183.330.000 | 183.330.000 | 0 | |||
| 1074 | PP2600071369 | Topiramat | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 120 | 6.350.025 | 150 | 283.643.000 | 283.643.000 | 0 |
| 1075 | PP2600071370 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 154.904.200 | 154.904.200 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 152.218.000 | 152.218.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 154.904.200 | 154.904.200 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 152.218.000 | 152.218.000 | 0 | |||
| 1076 | PP2600071371 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 13.653.258 | 150 | 105.188.400 | 105.188.400 | 0 |
| 1077 | PP2600071372 | Torsemid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 9.306.237 | 150 | 50.044.400 | 50.044.400 | 0 |
| 1078 | PP2600071373 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 103.752.000 | 103.752.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 68.382.000 | 68.382.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 103.752.000 | 103.752.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 213.617.689 | 150 | 68.382.000 | 68.382.000 | 0 | |||
| 1079 | PP2600071374 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 45.788.750 | 45.788.750 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 45.527.100 | 45.527.100 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 69.392.009 | 150 | 45.788.750 | 45.788.750 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 45.527.100 | 45.527.100 | 0 | |||
| 1080 | PP2600071375 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 5.077.400.000 | 5.077.400.000 | 0 |
| 1081 | PP2600071376 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 2.597.690.000 | 2.597.690.000 | 0 |
| 1082 | PP2600071377 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 6.300.780.000 | 6.300.780.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 710.000.000 | 150 | 4.788.000.000 | 4.788.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 6.300.780.000 | 6.300.780.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 710.000.000 | 150 | 4.788.000.000 | 4.788.000.000 | 0 | |||
| 1083 | PP2600071378 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 7.925.280.000 | 7.925.280.000 | 0 |
| 1084 | PP2600071379 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 4.463.214.000 | 4.463.214.000 | 0 |
| 1085 | PP2600071380 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 10.809.841.000 | 10.809.841.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 710.000.000 | 150 | 8.175.510.000 | 8.175.510.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 10.809.841.000 | 10.809.841.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 710.000.000 | 150 | 8.175.510.000 | 8.175.510.000 | 0 | |||
| 1086 | PP2600071381 | Trastuzumab emtansin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 953.215.200 | 953.215.200 | 0 |
| 1087 | PP2600071382 | Trastuzumab emtansin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 3.558.304.050 | 3.558.304.050 | 0 |
| 1088 | PP2600071383 | Tremelimumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 3.195.990.000 | 3.195.990.000 | 0 |
| 1089 | PP2600071384 | Tretinoin | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 13.805.815 | 150 | 760.485.000 | 760.485.000 | 0 |
| 1090 | PP2600071386 | Trifluridin + Tipiracil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 110.863.000 | 110.863.000 | 0 |
| 1091 | PP2600071387 | Trifluridin + Tipiracil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 1.821.750.400 | 1.821.750.400 | 0 |
| 1092 | PP2600071388 | Trimebutin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 8.743.170 | 150 | 18.424.000 | 18.424.000 | 0 |
| 1093 | PP2600071389 | Trimebutin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 2.006.900 | 2.006.900 | 0 |
| 1094 | PP2600071390 | Trimebutin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 8.743.170 | 150 | 341.620.000 | 341.620.000 | 0 |
| 1095 | PP2600071391 | Trimebutin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 52.155.150 | 52.155.150 | 0 |
| 1096 | PP2600071392 | Trimebutin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 26.706.630 | 150 | 292.228.000 | 292.228.000 | 0 |
| 1097 | PP2600071393 | Trimebutin | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 5.705.765 | 150 | 140.049.320 | 140.049.320 | 0 |
| 1098 | PP2600071394 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 3.441.900.000 | 3.441.900.000 | 0 |
| 1099 | PP2600071395 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 1.288.728.000 | 1.288.728.000 | 0 |
| 1100 | PP2600071396 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 14.988.025 | 150 | 262.993.500 | 262.993.500 | 0 |
| 1101 | PP2600071398 | Urea (13C) | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 22.950.000 | 150 | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 0 |
| 1102 | PP2600071399 | Urea (13-C) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 66.816.300 | 150 | 2.809.000.000 | 2.809.000.000 | 0 |
| 1103 | PP2600071400 | Ursodeoxycholic acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 701.132.331 | 150 | 767.244.000 | 767.244.000 | 0 |
| 1104 | PP2600071401 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 233.226.500 | 233.226.500 | 0 |
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 5.705.765 | 150 | 228.318.250 | 228.318.250 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 41.150.025 | 150 | 223.917.750 | 223.917.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 233.226.500 | 233.226.500 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 5.705.765 | 150 | 228.318.250 | 228.318.250 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 41.150.025 | 150 | 223.917.750 | 223.917.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 310.000.000 | 150 | 233.226.500 | 233.226.500 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 5.705.765 | 150 | 228.318.250 | 228.318.250 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 41.150.025 | 150 | 223.917.750 | 223.917.750 | 0 | |||
| 1105 | PP2600071402 | Ursodeoxycholic acid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 29.817.675 | 150 | 1.636.866.000 | 1.636.866.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 1.595.531.000 | 1.595.531.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 29.817.675 | 150 | 1.636.866.000 | 1.636.866.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 1.595.531.000 | 1.595.531.000 | 0 | |||
| 1106 | PP2600071403 | Ursodeoxycholic acid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 8.228.895 | 150 | 394.797.000 | 394.797.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 398.931.000 | 398.931.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 8.228.895 | 150 | 394.797.000 | 394.797.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 398.931.000 | 398.931.000 | 0 | |||
| 1107 | PP2600071404 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 1.530.385.500 | 1.530.385.500 | 0 |
| 1108 | PP2600071405 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 4.852.622.952 | 4.852.622.952 | 0 |
| 1109 | PP2600071406 | Valganciclovir | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 111.008.100 | 151 | 2.461.500.000 | 2.461.500.000 | 0 |
| 1110 | PP2600071407 | Valproat Natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 674.960.000 | 674.960.000 | 0 |
| 1111 | PP2600071408 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 301.173.710 | 301.173.710 | 0 |
| 1112 | PP2600071410 | Valproat natri | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 120 | 44.963.470 | 150 | 28.071.120 | 28.071.120 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 18.987.500 | 18.987.500 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 120 | 44.963.470 | 150 | 28.071.120 | 28.071.120 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.852.260 | 150 | 18.987.500 | 18.987.500 | 0 | |||
| 1113 | PP2600071411 | Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 73.871.025 | 150 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 |
| 1114 | PP2600071412 | Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 2.373.615 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 1115 | PP2600071413 | Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 1116 | PP2600071414 | Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 24.711.934 | 150 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 | |||
| 1117 | PP2600071415 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 33.704.000 | 33.704.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 19.670.966 | 150 | 32.172.000 | 32.172.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 33.704.000 | 33.704.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 19.670.966 | 150 | 32.172.000 | 32.172.000 | 0 | |||
| 1118 | PP2600071416 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 33.706.050 | 33.706.050 | 0 |
| 1119 | PP2600071417 | Verapamil | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 53.142.798 | 155 | 9.880.000 | 9.880.000 | 0 |
| 1120 | PP2600071418 | Verapamil | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 6.160.000 | 6.160.000 | 0 |
| 1121 | PP2600071419 | Vildagliptin + Metformin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 767.117.400 | 767.117.400 | 0 |
| 1122 | PP2600071420 | Vildagliptin + Metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 9.615.197 | 150 | 591.487.890 | 591.487.890 | 0 |
| 1123 | PP2600071421 | Vildagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 449.510.780 | 449.510.780 | 0 |
| 1124 | PP2600071422 | Vildagliptin + Metformin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 406.276.000 | 150 | 133.425.600 | 133.425.600 | 0 |
| 1125 | PP2600071423 | Vildagliptin + Metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 120 | 44.963.470 | 150 | 1.057.948.080 | 1.057.948.080 | 0 |
| 1126 | PP2600071424 | Vinblastin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 550.000.000 | 150 | 380.016.000 | 380.016.000 | 0 |
| 1127 | PP2600071425 | Vincristin | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 120 | 10.813.683 | 150 | 475.902.000 | 475.902.000 | 0 |
| 1128 | PP2600071427 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 495.937.500 | 150 | 9.504.000.000 | 9.504.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 9.504.000.000 | 9.504.000.000 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 495.937.500 | 150 | 9.504.000.000 | 9.504.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 9.504.000.000 | 9.504.000.000 | 0 | |||
| 1129 | PP2600071428 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 495.937.500 | 150 | 5.296.500.000 | 5.296.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 5.296.500.000 | 5.296.500.000 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 495.937.500 | 150 | 5.296.500.000 | 5.296.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 5.296.500.000 | 5.296.500.000 | 0 | |||
| 1130 | PP2600071429 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 495.937.500 | 150 | 9.512.000.000 | 9.512.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 9.512.000.000 | 9.512.000.000 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 495.937.500 | 150 | 9.512.000.000 | 9.512.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 9.512.000.000 | 9.512.000.000 | 0 | |||
| 1131 | PP2600071430 | Vinpocetin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 26.748.860 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 2.247.450 | 150 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 3.536.868 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 26.748.860 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 2.247.450 | 150 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 3.536.868 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 26.748.860 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 2.247.450 | 150 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 3.536.868 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| 1132 | PP2600071431 | Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.000.000 | 150 | 104.750.400 | 104.750.400 | 0 |
| 1133 | PP2600071432 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 16.039.230 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 1134 | PP2600071433 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 213.780.000 | 213.780.000 | 0 |
| 1135 | PP2600071435 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 9.378.830 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 9.378.830 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 1136 | PP2600071436 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 40.743.600 | 40.743.600 | 0 |
| 1137 | PP2600071437 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.678.072 | 150 | 2.191.750 | 2.191.750 | 0 |
| 1138 | PP2600071438 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| 1139 | PP2600071439 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 189.490.000 | 189.490.000 | 0 |
| 1140 | PP2600071440 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 3.536.868 | 150 | 91.291.200 | 91.291.200 | 0 |
| 1141 | PP2600071442 | Voriconazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 |
| 1142 | PP2600071443 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 46.432.260 | 150 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 |
| 1143 | PP2600071444 | Voriconazol | vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 7.920.000 | 150 | 479.993.600 | 479.993.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 492.800.000 | 492.800.000 | 0 | |||
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 7.920.000 | 150 | 479.993.600 | 479.993.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 492.800.000 | 492.800.000 | 0 | |||
| 1144 | PP2600071445 | Voriconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 217.367.475 | 150 | 3.801.600.000 | 3.801.600.000 | 0 |
| 1145 | PP2600071446 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 46.432.260 | 150 | 1.021.440.000 | 1.021.440.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 1.009.920.000 | 1.009.920.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 46.432.260 | 150 | 1.021.440.000 | 1.021.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 234.232.517 | 150 | 1.009.920.000 | 1.009.920.000 | 0 | |||
| 1146 | PP2600071447 | Xylometazolin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 750.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 1147 | PP2600071448 | Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 972.800.000 | 972.800.000 | 0 |
| 1148 | PP2600071449 | Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 7.678.800.000 | 7.678.800.000 | 0 |
| 1149 | PP2600071450 | Yếu tố đông máu VIII từ người | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 120 | 280.474.763 | 150 | 2.408.850.000 | 2.408.850.000 | 0 |
| 1150 | PP2600071451 | Yếu tố đông máu VIII từ người | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 608.867.000 | 150 | 12.675.552.000 | 12.675.552.000 | 0 |
| 1151 | PP2600071454 | Yếu tố IX | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 2.394.000.000 | 2.394.000.000 | 0 |
| 1152 | PP2600071455 | Yếu tố VIIa tái tổ hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.850.000.000 | 160 | 4.944.772.250 | 4.944.772.250 | 0 |
| 1153 | PP2600071456 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 215.000.000 | 150 | 9.600.070.000 | 9.600.070.000 | 0 |
| 1154 | PP2600071457 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 156.465.173 | 150 | 921.000.000 | 921.000.000 | 0 |
| 1155 | PP2600071458 | Zoledronic acid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 216.380.381 | 150 | 14.437.500 | 14.437.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 216.380.381 | 150 | 14.437.500 | 14.437.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 1156 | PP2600071459 | Zoledronic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.729.000.000 | 150 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 1157 | PP2600071460 | Zoledronic acid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.812.900 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 |
| vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 1.050.477.750 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.812.900 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 1.050.477.750 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| 1158 | PP2600071461 | Zoledronic acid | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 120 | 14.522.400 | 150 | 962.000.000 | 962.000.000 | 0 |
| 1159 | PP2600071462 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 156.465.173 | 150 | 110.191.500 | 110.191.500 | 0 |
| 1160 | PP2600071463 | Zopiclon | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 120 | 2.952.348 | 150 | 23.790.000 | 23.790.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 13.653.258 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 120 | 2.952.348 | 150 | 23.790.000 | 23.790.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 13.653.258 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| 1161 | PP2600071464 | Ziprasidon | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 9.306.237 | 150 | 12.390.000 | 12.390.000 | 0 |
| 1162 | PP2600071465 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 127.500.000 | 150 | 1.032.500.000 | 1.032.500.000 | 0 |
| 1163 | PP2600071466 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 120 | 1.124.853.000 | 153 | 1.244.250.000 | 1.244.250.000 | 0 |
| 1164 | PP2600071469 | Clotrimazol | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 120 | 2.971.860 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 1165 | PP2600071470 | Citicolin | vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 120 | 603.750 | 150 | 40.250.000 | 40.250.000 | 0 |
| 1166 | PP2600071471 | Azathioprin | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 120 | 1.050.477.750 | 150 | 51.100.000 | 51.100.000 | 0 |
| 1167 | PP2600071472 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 658.492.040 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 1168 | PP2600071473 | Anifrolumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 4.692.240.000 | 4.692.240.000 | 0 |
| 1169 | PP2600071474 | Clopidogrel | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 3.645.300.000 | 3.645.300.000 | 0 |
| 1170 | PP2600071475 | Losartan | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 2.691.386 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 1171 | PP2600071476 | Paracetamol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.240.000.000 | 150 | 4.958.100.000 | 4.958.100.000 | 0 |
| 1172 | PP2600071477 | Rabeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 120 | 14.321.541 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 120 | 14.321.541 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 120 | 14.321.541 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 20.931.578 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 178.000.000 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 36.677.131 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 120 | 14.321.541 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
1. PP2600070368 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2600070553 - Diazepam
3. PP2600070656 - Erythropoietin alpha
4. PP2600070659 - Erythropoietin alpha
5. PP2600070690 - Fentanyl
6. PP2600070811 - Infliximab
7. PP2600070844 - Ketamin
8. PP2600070981 - Midazolam
9. PP2600071048 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10. PP2600071158 - Prednisolon
11. PP2600071192 - Risedronat natri
12. PP2600071236 - Salbutamol
13. PP2600071266 - Simvastatin
14. PP2600071376 - Trastuzumab
15. PP2600071377 - Trastuzumab
16. PP2600071379 - Trastuzumab
17. PP2600071380 - Trastuzumab
18. PP2600071400 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600070945 - Meropenem
1. PP2600070279 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2600070433 - Cefmetazol
1. PP2600070198 - Abirateron acetat
2. PP2600070252 - Alverin citrate + simethicon
3. PP2600070348 - Bosentan
4. PP2600070350 - Bosentan
5. PP2600070521 - Deferasirox
6. PP2600070525 - Deferasirox
7. PP2600070612 - Doxorubicin liposome
8. PP2600070649 - Erlotinib
9. PP2600070674 - Exemestan
10. PP2600070734 - Ginkgo biloba
11. PP2600070744 - Glucosamin
12. PP2600070750 - Glucose
13. PP2600070751 - Glucose
14. PP2600070752 - Glucose
15. PP2600070753 - Glucose
16. PP2600070778 - Hydroxy cloroquin
17. PP2600070816 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro)
18. PP2600070857 - Lenalidomid
19. PP2600070858 - Lenalidomid
20. PP2600070860 - Letrozol
21. PP2600070875 - Levodopa + Carbidopa
22. PP2600070933 - Magnesi sulfat
23. PP2600070990 - Montelukast
24. PP2600071017 - Natri clorid
25. PP2600071064 - Ondansetron
26. PP2600071077 - Paclitaxel
27. PP2600071110 - Paracetamol
28. PP2600071162 - Pregabalin
29. PP2600071224 - Saccharomyces boulardii
30. PP2600071283 - Solifenacin
31. PP2600071286 - Solifenacin
32. PP2600071325 - Tamsulosin
33. PP2600071368 - Topiramat
34. PP2600071370 - Topiramat
35. PP2600071401 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600070655 - Erythropoietin alpha
2. PP2600071241 - Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins)
3. PP2600071242 - Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins)
1. PP2600070618 - Dung dịch lọc màng bụng
2. PP2600070620 - Dung dịch lọc màng bụng
3. PP2600070622 - Dung dịch lọc màng bụng
4. PP2600070624 - Dung dịch lọc màng bụng
5. PP2600070626 - Dung dịch lọc màng bụng
6. PP2600070788 - Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat
1. PP2600070328 - Bendamustin
2. PP2600070330 - Bendamustin
3. PP2600070414 - Carboplatin
4. PP2600070968 - Methyl prednisolon (dưới dạng methyl prednisolon natri succinat)
1. PP2600070199 - Abirateron acetat
2. PP2600070222 - Acid Alendronic
3. PP2600070249 - Prostaglandin E1 (Alprostadil)
4. PP2600070293 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin từ Thỏ
5. PP2600070326 - BCG (Bacillus Calmette-Guérin)
6. PP2600070327 - Bendamustin
7. PP2600070329 - Bendamustin
8. PP2600070357 - Budesonid + formoterol (dạng muối)
9. PP2600070536 - Desmopressin
10. PP2600070546 - Dexibuprofen
11. PP2600070550 - Dexmedetomidin
12. PP2600070756 - Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrat
13. PP2600070842 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
14. PP2600070851 - L-asparaginase
15. PP2600070972 - Methylthioninium chloride (methylene Blue)
16. PP2600071007 - N-Acetylcystein
17. PP2600071087 - Palonosetron + Netupitant
18. PP2600071113 - Pazopanib
19. PP2600071252 - Selen (dưới dạng selenit natri)
20. PP2600071298 - Succimer
21. PP2600071418 - Verapamil
22. PP2600071472 - Vasopressin
1. PP2600070652 - Ertapenem
2. PP2600070944 - Meropenem
1. PP2600070390 - Calcitonin
2. PP2600070392 - Calcitonin
3. PP2600070829 - Sắt hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III)
1. PP2600070363 - Budesonid
2. PP2600070421 - Cefaclor
3. PP2600070465 - Chlorhexidin digluconat
4. PP2600070541 - Dexamethason + Neomycin + Polymycin B
5. PP2600070706 - Fluticasone furoate
6. PP2600070926 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd
1. PP2600071447 - Xylometazolin
1. PP2600070839 - Kali clorid
2. PP2600071279 - Sofosbuvir + Velpatasvir
3. PP2600071281 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2600071299 - Succinic acid + Nicotinamid + inosine + Riboflavin natri phosphat
1. PP2600070428 - Cefepim
2. PP2600070523 - Deferasirox
3. PP2600070673 - Exemestan
4. PP2600071055 - Ofloxacin
5. PP2600071154 - Pramipexol
6. PP2600071172 - Quetiapin
7. PP2600071173 - Quetiapin
8. PP2600071346 - Terlipressin
9. PP2600071458 - Zoledronic acid
1. PP2600070700 - Fludarabin
2. PP2600071079 - Paclitaxel
3. PP2600071118 - Pegfilgrastim
1. PP2600070990 - Montelukast
2. PP2600071384 - Tretinoin
1. PP2600070657 - Erythropoietin alpha
2. PP2600070660 - Erythropoietin alpha
1. PP2600070308 - Atropin sulfat
2. PP2600070360 - Budesonid
3. PP2600070386 - Calci polystyren sulfonat
4. PP2600070555 - Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat
5. PP2600070607 - Dopamin
6. PP2600070688 - Fenoterol hydrobromid+Ipratropium bromid
7. PP2600070867 - Levobupivacain
8. PP2600070920 - Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid
9. PP2600070947 - Mesalazin
10. PP2600070982 - Milrinon
11. PP2600071011 - Naloxon
12. PP2600071020 - Natri hyaluronat
13. PP2600071026 - Neostigmin
14. PP2600071062 - Ondansetron
15. PP2600071210 - Rocuronium Bromid
16. PP2600071303 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2600070758 - Glutathion
1. PP2600070457 - Ceftriaxon
2. PP2600071460 - Zoledronic acid
1. PP2600071091 - Palonosetron
1. PP2600071150 - Pramipexol
1. PP2600071021 - Natri hyaluronat
1. PP2600070782 - Hydroxyurea
1. PP2600070518 - Daunorubicin
2. PP2600071425 - Vincristin
1. PP2600070346 - Bortezomib
2. PP2600070873 - Levodopa + Benserazide
3. PP2600071227 - Sacubitril + Valsartan
4. PP2600071230 - Sacubitril + Valsartan
5. PP2600071271 - Sitagliptin + Metformin
6. PP2600071272 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2600070231 - Acidum Diaethylentriamino-pentaaceticum (DTPA)
2. PP2600070769 - Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT)
3. PP2600070770 - MacroAgregated Albumin (Human Serum Albumin Macroaggregate)
1. PP2600070771 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2600070773 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
3. PP2600070774 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
4. PP2600070775 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600070487 - Cladribine
2. PP2600071143 - Pomalidomide
3. PP2600071169 - Prothrombin complex concentrate (human)
1. PP2600070765 - Goserelin
2. PP2600071427 - Vinorelbin
3. PP2600071428 - Vinorelbin
4. PP2600071429 - Vinorelbin
1. PP2600070560 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
2. PP2600070562 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
3. PP2600070565 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
4. PP2600070572 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan
5. PP2600070573 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan
6. PP2600070577 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
7. PP2600071183 - Ramipril
1. PP2600070289 - Amphotericin B
2. PP2600070645 - Epirubicin
3. PP2600071320 - Sunitinib
4. PP2600071443 - Voriconazol
5. PP2600071446 - Voriconazol
1. PP2600071349 - Thalidomid
1. PP2600070766 - Goserelin
2. PP2600071080 - Paclitaxel
3. PP2600071115 - Pazopanib
4. PP2600071116 - Pazopanib
5. PP2600071456 - Zoledronic acid
1. PP2600070679 - Ezetimib+Simvastatin
2. PP2600070746 - Glucosamin
3. PP2600071105 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2600071411 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2600070469 - Ciclosporin
2. PP2600070725 - Gefitinib
1. PP2600070198 - Abirateron acetat
2. PP2600070214 - Aciclovir
3. PP2600070292 - Anidulafungin
4. PP2600070649 - Erlotinib
5. PP2600070793 - Imatinib
6. PP2600071445 - Voriconazol
1. PP2600070230 - Acid thioctic
2. PP2600070284 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2600070707 - Fluticason propionat
4. PP2600070960 - Methotrexat
5. PP2600071137 - Piracetam
1. PP2600070296 - Apixaban
2. PP2600071287 - Solifenacin
1. PP2600070758 - Glutathion
1. PP2600071139 - Piracetam
1. PP2600070254 - Amitriptylin
2. PP2600070520 - Deferasirox
3. PP2600070804 - Immune globulin
4. PP2600071002 - Mycophenolat mofetil
1. PP2600070230 - Acid thioctic
1. PP2600070596 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2600070702 - Flunarizin
3. PP2600070888 - Levothyroxin
1. PP2600071282 - Solifenacin
2. PP2600071284 - Solifenacin
3. PP2600071285 - Solifenacin
4. PP2600071287 - Solifenacin
1. PP2600070233 - Adenosin
2. PP2600070433 - Cefmetazol
3. PP2600070467 - Choline Alfoscerate
4. PP2600070982 - Milrinon
5. PP2600071024 - Nefopam
6. PP2600071037 - Nicardipin
7. PP2600071130 - Phytomenadion (vitamin K1)
8. PP2600071315 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
9. PP2600071363 - Tofisopam
1. PP2600070340 - Bismuth
2. PP2600070699 - Flavoxat
3. PP2600070984 - Mirtazapine
4. PP2600071072 - Oxcarbazepin
5. PP2600071300 - Sucralfat
1. PP2600070780 - Hydroxyurea
1. PP2600070634 - Empagliflozin
1. PP2600070447 - Cefoxitin
1. PP2600070910 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2600070447 - Cefoxitin
2. PP2600070881 - Levofloxacin
1. PP2600070714 - Fosfomycin
1. PP2600070710 - Folic acid
1. PP2600070290 - Amphotericin B lipid complex
2. PP2600070292 - Anidulafungin
3. PP2600070307 - Atracurium besylat
4. PP2600070550 - Dexmedetomidin
5. PP2600070551 - Dextrose + kali chlorid + magnesi sulfat + monobasic kali phosphat + natri acetat + Natri chlorid + kẽm sulfat
6. PP2600070569 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin
7. PP2600070574 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan
8. PP2600070579 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
9. PP2600070643 - Ephedrin
10. PP2600070691 - Fentanyl
11. PP2600070692 - Fentanyl
12. PP2600070759 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
13. PP2600070771 - Huyết thanh kháng dại
14. PP2600070773 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
15. PP2600070774 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
16. PP2600070775 - Huyết thanh kháng uốn ván
17. PP2600070973 - Metoclopramid
18. PP2600070979 - Midazolam
19. PP2600070993 - Morphin sulfat
20. PP2600070994 - Morphin sulfat
21. PP2600070995 - Morphin sulfat
22. PP2600071010 - Naloxon
23. PP2600071111 - Paroxetin
24. PP2600071126 - Phenobarbital
25. PP2600071140 - Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol
26. PP2600071301 - Sufentanil
1. PP2600070234 - Adrenalin (Epinephrin)
2. PP2600070297 - Apixaban
3. PP2600070545 - Dexamethason
4. PP2600070747 - Glucosamin
5. PP2600070749 - Glucose
6. PP2600070753 - Glucose
7. PP2600070825 - Irinotecan
8. PP2600070849 - Lactat ringer
9. PP2600070882 - Levofloxacin
10. PP2600070961 - Methotrexat
11. PP2600071015 - Natri clorid
12. PP2600071016 - Natri clorid
13. PP2600071017 - Natri clorid
14. PP2600071018 - Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư)
15. PP2600071049 - Nước cất pha tiêm
16. PP2600071101 - Paracetamol + codein
17. PP2600071102 - Paracetamol + codein
18. PP2600071344 - Tenoxicam
19. PP2600071431 - Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid
1. PP2600070215 - Aciclovir
2. PP2600071090 - Palonosetron
3. PP2600071091 - Palonosetron
4. PP2600071092 - Palonosetron
1. PP2600070198 - Abirateron acetat
2. PP2600070200 - Abirateron acetat
3. PP2600070202 - Acalabrutinib
4. PP2600070229 - Acid thioctic
5. PP2600070238 - Afatinib
6. PP2600070240 - Afatinib
7. PP2600070242 - Afatinib
8. PP2600070248 - Alfuzosin
9. PP2600070275 - Amlodipin+Telmisartan
10. PP2600070277 - Amlodipin+Telmisartan
11. PP2600070295 - Apixaban
12. PP2600070311 - Azacitidin
13. PP2600070312 - Azacitidin
14. PP2600070316 - Bacillus claussii
15. PP2600070318 - Bacillus claussii
16. PP2600070336 - Bicalutamid
17. PP2600070347 - Bortezomib
18. PP2600070418 - Carvedilol
19. PP2600070420 - Carvedilol
20. PP2600070474 - Ciprofloxacin
21. PP2600070481 - Cisplatin
22. PP2600070499 - Colistin
23. PP2600070514 - Daptomycin
24. PP2600070519 - Decitabin
25. PP2600070525 - Deferasirox
26. PP2600070526 - Deferasirox
27. PP2600070591 - Diosmectit
28. PP2600070614 - Drotaverin
29. PP2600070616 - Drotaverin
30. PP2600070630 - Durvalumab
31. PP2600070649 - Erlotinib
32. PP2600070651 - Erlotinib
33. PP2600070657 - Erythropoietin alpha
34. PP2600070667 - Ester etylic của acid béo iod hóa
35. PP2600070686 - Felodipin+Metoprolol succinat
36. PP2600070687 - Fenofibrat
37. PP2600070717 - Fulvestrant
38. PP2600070720 - Gadoteric acid
39. PP2600070738 - Glimepirid
40. PP2600070793 - Imatinib
41. PP2600070813 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatid
42. PP2600070814 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
43. PP2600070815 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
44. PP2600070825 - Irinotecan
45. PP2600070827 - Irinotecan
46. PP2600070855 - Lenalidomid
47. PP2600070857 - Lenalidomid
48. PP2600070858 - Lenalidomid
49. PP2600070860 - Letrozol
50. PP2600070919 - Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid
51. PP2600070921 - Macrogol
52. PP2600070937 - Mebeverin
53. PP2600070957 - Methocarbamol
54. PP2600070986 - Mirtazapine
55. PP2600070991 - Montelukast
56. PP2600070999 - Moxifloxacin
57. PP2600071028 - Nepidermin
58. PP2600071040 - Nilotinib
59. PP2600071043 - Nilotinib
60. PP2600071058 - Olaparib
61. PP2600071059 - Olaparib
62. PP2600071085 - Palbociclib
63. PP2600071089 - Palonosetron
64. PP2600071120 - Pegfilgrastim
65. PP2600071163 - Pregabalin
66. PP2600071170 - Pyridostigmin
67. PP2600071192 - Risedronat natri
68. PP2600071194 - Rituximab
69. PP2600071197 - Rituximab
70. PP2600071198 - Rivaroxaban
71. PP2600071206 - Rivaroxaban
72. PP2600071247 - Saxagliptin + Metformin
73. PP2600071248 - Saxagliptin + Metformin
74. PP2600071255 - Sevelamer
75. PP2600071260 - Silymarin
76. PP2600071323 - Tadalafil
77. PP2600071324 - Tadalafil
78. PP2600071326 - Tamsulosin
79. PP2600071383 - Tremelimumab
80. PP2600071391 - Trimebutin
81. PP2600071408 - Valproat natri
82. PP2600071414 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
83. PP2600071427 - Vinorelbin
84. PP2600071428 - Vinorelbin
85. PP2600071429 - Vinorelbin
86. PP2600071433 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
87. PP2600071439 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
88. PP2600071459 - Zoledronic acid
1. PP2600070218 - Aciclovir
2. PP2600070471 - Cilostazol
3. PP2600070472 - Cilostazol
4. PP2600070587 - Diltiazem
5. PP2600070592 - Diosmectit
6. PP2600070613 - Drotaverin
7. PP2600070860 - Letrozol
8. PP2600070861 - Letrozol
9. PP2600070864 - Levetiracetam
10. PP2600070986 - Mirtazapine
11. PP2600071261 - Simethicon
12. PP2600071306 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
13. PP2600071477 - Rabeprazol
1. PP2600070584 - Digoxin
1. PP2600070373 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2600070605 - Đồng + Mangan + Sắt
3. PP2600070724 - Gefitinib
4. PP2600070741 - Glimepirid
5. PP2600070789 - Idarubicin
6. PP2600070790 - Idarubicin
7. PP2600070822 - Irbesartan + hydroclorothiazid
8. PP2600071005 - N-Acetylcystein
1. PP2600070771 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2600070773 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
3. PP2600070774 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
4. PP2600070775 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600070989 - Mometason furoat
2. PP2600071008 - N-Acetylcystein
3. PP2600071130 - Phytomenadion (vitamin K1)
4. PP2600071403 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600070446 - Cefoxitin
2. PP2600070896 - Linezolid
1. PP2600070280 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2600070284 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2600070339 - Bismuth
4. PP2600070349 - Bosentan
5. PP2600070370 - Calci carbonat + Vitamin D3
6. PP2600070383 - Calci lactat
7. PP2600070676 - Ezetimibe
8. PP2600070742 - Glipizid
9. PP2600070783 - Hyoscin butylbromid
10. PP2600070834 - Isosorbid mononitrat
11. PP2600070874 - Levodopa + Carbidopa
12. PP2600070875 - Levodopa + Carbidopa
13. PP2600070924 - Magne + Vitamin B6
14. PP2600071171 - Pyridostigmin
15. PP2600071203 - Rivaroxaban
16. PP2600071207 - Rivaroxaban
17. PP2600071213 - Rosuvastatin
18. PP2600071223 - Saccharomyces boulardii
19. PP2600071272 - Sitagliptin + Metformin
20. PP2600071340 - Telmisartan
1. PP2600070302 - Atorvastatin + Ezetimib
2. PP2600070556 - Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat
3. PP2600070642 - Ephedrin
4. PP2600070691 - Fentanyl
5. PP2600070719 - Gadobenic acid
6. PP2600070978 - Midazolam
7. PP2600071168 - Protamin sulfate
8. PP2600071457 - Zoledronic acid
9. PP2600071462 - Zoledronic acid
1. PP2600070251 - Alverin citrate + simethicon
2. PP2600070505 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine
3. PP2600070729 - Ginkgo biloba + heptaminol chlorhydrat + troxerutin
4. PP2600070891 - Lidocain
5. PP2600071166 - Promethazin
6. PP2600071362 - Tofisopam
7. PP2600071396 - Trolamin
1. PP2600070369 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2600071016 - Natri clorid
2. PP2600071052 - Nystatin
3. PP2600071348 - Tetracain
1. PP2600070286 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2600070398 - Candesartan
3. PP2600070654 - Erythropoietin alpha
4. PP2600070658 - Erythropoietin alpha
5. PP2600071338 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600070248 - Alfuzosin
2. PP2600071334 - Teicoplanin
1. PP2600070435 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2600070752 - Glucose
3. PP2600071100 - Paracetamol + codein
4. PP2600071159 - Pregabalin
1. PP2600070232 - Adalimumab
2. PP2600070257 - Amlodipin + Atorvastatin
3. PP2600070259 - Amlodipin + indapamid
4. PP2600070260 - Amlodipin+Indapamid+Perindopril arginin
5. PP2600070261 - Amlodipin+Indapamid+Perindopril arginin
6. PP2600070269 - Amlodipin+Perindopril arginin
7. PP2600070271 - Amlodipin+Perindopril arginin
8. PP2600070300 - Atezolizumab
9. PP2600070310 - Avelumab
10. PP2600070322 - Bambuterol
11. PP2600070325 - Basiliximab
12. PP2600070347 - Bortezomib
13. PP2600070352 - Brentuximab Vedotin
14. PP2600070359 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
15. PP2600070364 - Bupivacain hydroclorid
16. PP2600070365 - Busulfan
17. PP2600070390 - Calcitonin
18. PP2600070408 - Carbamazepin
19. PP2600070452 - Ceftazidim + avibactam
20. PP2600070456 - Ceftriaxon
21. PP2600070461 - Ceritinib
22. PP2600070466 - Choline Alfoscerate
23. PP2600070484 - Citrullin
24. PP2600070486 - Cladribine
25. PP2600070503 - Cytarabin
26. PP2600070511 - Dapagliflozin+ Metformin
27. PP2600070512 - Dapagliflozin+ Metformin
28. PP2600070523 - Deferasirox
29. PP2600070564 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin + glucose + Điện giải
30. PP2600070566 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
31. PP2600070567 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
32. PP2600070571 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan
33. PP2600070578 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
34. PP2600070594 - Diosmin + Hesperidin
35. PP2600070608 - Doxorubicin
36. PP2600070610 - Doxorubicin
37. PP2600070632 - Edoxaban
38. PP2600070661 - Erythropoietin beta
39. PP2600070663 - Erythropoietin beta
40. PP2600070681 - Faricimab
41. PP2600070683 - Febuxostat
42. PP2600070716 - Fulvestrant
43. PP2600070717 - Fulvestrant
44. PP2600070720 - Gadoteric acid
45. PP2600070735 - Gilteritinib
46. PP2600070806 - Inclisiran
47. PP2600070807 - Indapamid+Perindopril arginin
48. PP2600070809 - Indocyanine green
49. PP2600070825 - Irinotecan
50. PP2600070827 - Irinotecan
51. PP2600070837 - Ixazomib
52. PP2600070838 - Ixazomib
53. PP2600070845 - Ketoprofen
54. PP2600070863 - Levetiracetam
55. PP2600070887 - Levothyroxin
56. PP2600070953 - Metformin
57. PP2600070962 - Methotrexat
58. PP2600070964 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
59. PP2600070965 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
60. PP2600070966 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
61. PP2600070967 - Methyl prednisolon (dưới dạng methyl prednisolon natri succinat)
62. PP2600070977 - Micafungin
63. PP2600071003 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
64. PP2600071004 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
65. PP2600071023 - Nefopam
66. PP2600071024 - Nefopam
67. PP2600071029 - Nhũ dịch lipid (dầu cá/omega 3 + dầu đậu nành + dầu oliu + Triglycerid chuỗi trung bình)
68. PP2600071031 - Nhũ dịch Lipid (Dầu cá+Dầu đậu nành+Dầu ôliu+Triglycerid chuỗi trung bình)
69. PP2600071042 - Nilotinib
70. PP2600071053 - Obinutuzumab
71. PP2600071066 - Oseltamivir
72. PP2600071067 - Otilonium
73. PP2600071071 - Oxcarbazepin
74. PP2600071084 - Palbociclib
75. PP2600071095 - Pancreatin (Amylase + lipase + protease)
76. PP2600071113 - Pazopanib
77. PP2600071121 - Pembrolizumab
78. PP2600071123 - Pertuzumab + trastuzumab
79. PP2600071124 - Pertuzumab + trastuzumab
80. PP2600071141 - Polatuzumab Vedotin
81. PP2600071142 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
82. PP2600071186 - Ranolazine
83. PP2600071187 - Ranolazine
84. PP2600071190 - Ribociclib
85. PP2600071193 - Rituximab
86. PP2600071195 - Rituximab
87. PP2600071196 - Rituximab
88. PP2600071200 - Rivaroxaban
89. PP2600071205 - Rivaroxaban
90. PP2600071211 - Rocuronium Bromid
91. PP2600071218 - Ruxolitinib
92. PP2600071220 - Ruxolitinib
93. PP2600071222 - Saccharomyces boulardii
94. PP2600071224 - Saccharomyces boulardii
95. PP2600071225 - Saccharomyces boulardii
96. PP2600071226 - Sacubitril + Valsartan
97. PP2600071229 - Sacubitril + Valsartan
98. PP2600071232 - Sacubitril + Valsartan
99. PP2600071235 - Salbutamol
100. PP2600071237 - Salmeterol + Fluticason propionat
101. PP2600071238 - Salmeterol + Fluticason propionat
102. PP2600071250 - Secukinumab
103. PP2600071251 - Secukinumab
104. PP2600071263 - Simethicon
105. PP2600071264 - Simethicon
106. PP2600071278 - Sofosbuvir + Velpatasvir
107. PP2600071288 - Somatropin
108. PP2600071322 - Tacrolimus
109. PP2600071342 - Tenofovir alafenamide fumarate
110. PP2600071351 - Thiamazol
111. PP2600071353 - Thiamazol
112. PP2600071361 - Tocilizumab
113. PP2600071373 - Tranexamic acid
114. PP2600071375 - Trastuzumab
115. PP2600071378 - Trastuzumab
116. PP2600071381 - Trastuzumab emtansin
117. PP2600071382 - Trastuzumab emtansin
118. PP2600071421 - Vildagliptin + Metformin
119. PP2600071448 - Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII)
120. PP2600071449 - Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII)
121. PP2600071454 - Yếu tố IX
122. PP2600071458 - Zoledronic acid
123. PP2600071459 - Zoledronic acid
124. PP2600071473 - Anifrolumab
125. PP2600071476 - Paracetamol
1. PP2600070870 - Levocetirizin
1. PP2600070319 - Baclofen
2. PP2600070367 - Calci ascorbat+ Lysin hydroclorid + Acid ascorbic
3. PP2600070436 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2600070590 - Dioctahedral smectit
5. PP2600070840 - Kali clorid
1. PP2600070306 - Atracurium besylat
1. PP2600070244 - Albumin
2. PP2600070799 - Immune globulin
3. PP2600070803 - Immune globulin
4. PP2600071333 - Teicoplanin
5. PP2600071336 - Teicoplanin
6. PP2600071451 - Yếu tố đông máu VIII từ người
1. PP2600070649 - Erlotinib
2. PP2600070710 - Folic acid
3. PP2600070757 - Glutathion
4. PP2600071089 - Palonosetron
5. PP2600071234 - Salbutamol
1. PP2600070243 - Albendazol
2. PP2600071177 - Rabeprazol
1. PP2600070576 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2600070619 - Dung dịch lọc màng bụng
3. PP2600070621 - Dung dịch lọc màng bụng
4. PP2600070627 - Dung dịch lọc màng bụng
5. PP2600070662 - Erythropoietin beta
6. PP2600070750 - Glucose
7. PP2600070754 - Glucose
1. PP2600070280 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2600070295 - Apixaban
3. PP2600070297 - Apixaban
4. PP2600070343 - Bisoprolol
5. PP2600070508 - Dabigatran
6. PP2600070509 - Dabigatran
7. PP2600070677 - Ezetimib+Simvastatin
8. PP2600070915 - Losartan + hydroclorothiazid
9. PP2600071103 - Paracetamol + methocarbamol
10. PP2600071199 - Rivaroxaban
11. PP2600071202 - Rivaroxaban
1. PP2600070640 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2600070801 - Immune globulin
3. PP2600070802 - Immune globulin
4. PP2600070852 - L-asparaginase
5. PP2600070853 - L-asparaginase
6. PP2600071179 - Rabeprazol
1. PP2600070602 - Donepezil
2. PP2600070907 - Lisinopril
3. PP2600071025 - Nefopam
1. PP2600070410 - Carbidopa + Entacapone + Levodopa
1. PP2600070346 - Bortezomib
2. PP2600070380 - Calci folinat
3. PP2600071084 - Palbociclib
4. PP2600071122 - Pembrolizumab
5. PP2600071377 - Trastuzumab
6. PP2600071380 - Trastuzumab
1. PP2600070473 - Cinnarizin
2. PP2600070878 - Levofloxacin
3. PP2600071420 - Vildagliptin + Metformin
1. PP2600071280 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2600070223 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2600070745 - Glucosamin
3. PP2600071356 - Thiocolchicosid
1. PP2600070217 - Aciclovir
2. PP2600070854 - Leflunomid
1. PP2600070304 - Atorvastatin
2. PP2600070418 - Carvedilol
3. PP2600070420 - Carvedilol
4. PP2600070693 - Fexofenadin
5. PP2600070695 - Fexofenadin
6. PP2600070896 - Linezolid
7. PP2600070955 - Metformin
8. PP2600071064 - Ondansetron
9. PP2600071213 - Rosuvastatin
10. PP2600071214 - Rosuvastatin
11. PP2600071291 - Spironolacton + Furosemid
12. PP2600071414 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2600070561 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
2. PP2600070570 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2600070727 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
4. PP2600071014 - Natri bicarbonat
5. PP2600071030 - Nhũ dịch lipid (dầu cá/omega 3 + dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình)
6. PP2600071034 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình)
7. PP2600071035 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình)
8. PP2600071243 - Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molybdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
1. PP2600070398 - Candesartan
2. PP2600070593 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2600070718 - Gabapentin
4. PP2600070989 - Mometason furoat
5. PP2600071102 - Paracetamol + codein
6. PP2600071152 - Pramipexol
7. PP2600071155 - Pramipexol
8. PP2600071285 - Solifenacin
1. PP2600070928 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon
1. PP2600070771 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2600070773 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
3. PP2600070774 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
4. PP2600070775 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600071398 - Urea (13C)
1. PP2600070335 - Bicalutamid
2. PP2600070442 - Cefotiam
3. PP2600071279 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2600071393 - Trimebutin
2. PP2600071401 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600070771 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2600070773 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
3. PP2600070774 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
4. PP2600070775 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600071056 - Ofloxacin
1. PP2600070413 - Carbomer
2. PP2600070810 - Indomethacin
3. PP2600071215 - Rupatadin
1. PP2600070376 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2600070385 - Calci polystyren sulfonat
3. PP2600070539 - Dexamethason
4. PP2600070602 - Donepezil
5. PP2600070913 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2600071111 - Paroxetin
1. PP2600070639 - Empagliflozin
2. PP2600071297 - Spironolacton + Furosemid
1. PP2600070265 - Amlodipin + Losartan
2. PP2600070417 - Carvedilol
3. PP2600070419 - Carvedilol
4. PP2600070533 - Desloratadin
1. PP2600070582 - Diclofenac natri
2. PP2600071463 - Zopiclon
1. PP2600070684 - Febuxostat
2. PP2600071285 - Solifenacin
1. PP2600071314 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
1. PP2600070458 - Cefuroxim
2. PP2600070464 - Cetirizin
3. PP2600070599 - Docusate sodium
4. PP2600070779 - Hydroxy cloroquin
5. PP2600070922 - Macrogol
6. PP2600070990 - Montelukast
7. PP2600071068 - Otilonium
8. PP2600071167 - Propranolol
1. PP2600070312 - Azacitidin
2. PP2600070387 - Calci polystyren sulfonat
3. PP2600070498 - Colistin
4. PP2600070499 - Colistin
5. PP2600070854 - Leflunomid
6. PP2600070866 - Levobupivacain
7. PP2600071038 - Nicardipin
8. PP2600071335 - Teicoplanin
9. PP2600071460 - Zoledronic acid
10. PP2600071471 - Azathioprin
1. PP2600071350 - Thalidomid
2. PP2600071399 - Urea (13-C)
1. PP2600070675 - Ezetimibe
1. PP2600070451 - Cefpodoxim
2. PP2600070705 - Flurbiprofen
3. PP2600070712 - Fosfomycin
4. PP2600070871 - Levocetirizin
5. PP2600070932 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon
6. PP2600070959 - Methotrexat
7. PP2600071056 - Ofloxacin
1. PP2600071022 - Nebivolol
2. PP2600071162 - Pregabalin
3. PP2600071268 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2600070267 - Amlodipin + Losartan
2. PP2600070412 - Carbocistein
3. PP2600070736 - Gliclazide
4. PP2600070737 - Gliclazide + Metformin hydrochloride
5. PP2600070975 - Metronidazol
1. PP2600070281 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2600070337 - Bilastin
3. PP2600070351 - Bosentan
4. PP2600070375 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2600070585 - Dihydroergotamin mesylat
6. PP2600070588 - Diltiazem
7. PP2600070592 - Diosmectit
8. PP2600071287 - Solifenacin
9. PP2600071410 - Valproat natri
10. PP2600071423 - Vildagliptin + Metformin
1. PP2600070236 - Aescin
2. PP2600071369 - Topiramat
1. PP2600070227 - Acid thioctic
2. PP2600070340 - Bismuth
3. PP2600070684 - Febuxostat
1. PP2600070376 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2600070214 - Aciclovir
2. PP2600071304 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2600070463 - Cetirizin
1. PP2600070513 - Daptomycin
2. PP2600070711 - Fosfomycin
1. PP2600070928 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon
2. PP2600071412 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2600070339 - Bismuth
2. PP2600070731 - Ginkgo biloba
3. PP2600070741 - Glimepirid
4. PP2600070909 - L-Ornithin - L- aspartat
5. PP2600071259 - Silymarin
1. PP2600070725 - Gefitinib
1. PP2600070291 - Anethol+Borneol+Camphen+Cineol+Dầu ôliu+Fenchon+Pinen
1. PP2600070531 - Denosumab
2. PP2600070720 - Gadoteric acid
3. PP2600071164 - Progesteron
4. PP2600071193 - Rituximab
5. PP2600071196 - Rituximab
1. PP2600070204 - Aceclofenac
2. PP2600070988 - Mometason furoat
3. PP2600071137 - Piracetam
4. PP2600071308 - Sulfasalazine
1. PP2600070283 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2600071300 - Sucralfat
1. PP2600070537 - Desmopressin
2. PP2600071009 - Naftidrofuryl oxalat
1. PP2600070721 - Galantamin
2. PP2600070862 - Levetiracetam
3. PP2600070883 - Levosulpirid
4. PP2600070884 - Levosulpirid
5. PP2600070885 - Levosulpirid
6. PP2600070983 - Mirtazapine
7. PP2600071112 - Paroxetin
8. PP2600071253 - Sertralin
9. PP2600071366 - Topiramat
10. PP2600071371 - Topiramat
11. PP2600071463 - Zopiclon
1. PP2600070755 - Glucose khan + Kali chlorid + Kẽm Gluconat + Natri chlorid + Natri citrat dihydrat
2. PP2600071097 - Pantoprazol
1. PP2600070203 - Acarbose
2. PP2600070587 - Diltiazem
3. PP2600070613 - Drotaverin
4. PP2600070823 - Irbesartan + hydroclorothiazid
5. PP2600071295 - Spironolacton
6. PP2600071309 - Sulfasalazine
1. PP2600070500 - Cytarabin
2. PP2600070548 - Dexketoprofen
3. PP2600070825 - Irinotecan
4. PP2600071144 - Posaconazol
5. PP2600071228 - Sacubitril + Valsartan
6. PP2600071233 - Sacubitril + Valsartan
7. PP2600071343 - Tenofovir disoprosil fumarat+ Lamivudin
8. PP2600071406 - Valganciclovir
1. PP2600070366 - Calci acetat
2. PP2600070665 - Esomeprazol
3. PP2600071267 - Sitagliptin + Metformin
4. PP2600071268 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2600070317 - Bacillus claussii
2. PP2600070990 - Montelukast
3. PP2600071241 - Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins)
1. PP2600070341 - Bismuth subsalicylate
2. PP2600070493 - Clozapin
3. PP2600070535 - Desloratadin
4. PP2600070683 - Febuxostat
5. PP2600070841 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
6. PP2600071111 - Paroxetin
7. PP2600071138 - Piracetam
8. PP2600071174 - Quetiapin
9. PP2600071324 - Tadalafil
10. PP2600071392 - Trimebutin
1. PP2600070388 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
1. PP2600070684 - Febuxostat
1. PP2600070703 - Flunarizin
2. PP2600070911 - L-Ornithin - L- aspartat
3. PP2600070936 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
4. PP2600071136 - Piracetam
5. PP2600071272 - Sitagliptin + Metformin
6. PP2600071352 - Thiamazol
1. PP2600070748 - Glucosamin
2. PP2600071094 - Pancreatin (Amylase + lipase + protease)
3. PP2600071261 - Simethicon
4. PP2600071262 - Simethicon
5. PP2600071313 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
1. PP2600070399 - Candesartan
2. PP2600070402 - Candesartan
3. PP2600071358 - Tiaprofenic acid
1. PP2600070740 - Glimepirid
1. PP2600070633 - Eltrombopag
2. PP2600070835 - Itraconazol
3. PP2600070868 - Levocarnitin
4. PP2600070984 - Mirtazapine
5. PP2600070985 - Mirtazapine
6. PP2600071061 - Ondansetron
1. PP2600070198 - Abirateron acetat
2. PP2600070278 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2600070282 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2600070295 - Apixaban
5. PP2600070297 - Apixaban
6. PP2600070521 - Deferasirox
7. PP2600070855 - Lenalidomid
8. PP2600070857 - Lenalidomid
9. PP2600070858 - Lenalidomid
10. PP2600070862 - Levetiracetam
11. PP2600070987 - Mirtazapine
12. PP2600071075 - Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle)
13. PP2600071076 - Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle)
14. PP2600071198 - Rivaroxaban
15. PP2600071206 - Rivaroxaban
16. PP2600071208 - Rivastigmin
17. PP2600071253 - Sertralin
18. PP2600071324 - Tadalafil
19. PP2600071368 - Topiramat
20. PP2600071370 - Topiramat
21. PP2600071442 - Voriconazol
22. PP2600071474 - Clopidogrel
23. PP2600071477 - Rabeprazol
1. PP2600071039 - Nicardipin
2. PP2600071402 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600070406 - Capsaicin
2. PP2600070407 - Capsaicin
3. PP2600070699 - Flavoxat
4. PP2600071209 - Rivastigmin
5. PP2600071372 - Torsemid
6. PP2600071464 - Ziprasidon
1. PP2600071135 - Piperacilin + Tazobactam
1. PP2600070379 - Calci folinat
2. PP2600070417 - Carvedilol
3. PP2600070419 - Carvedilol
4. PP2600071332 - Tegafur + Uracil
1. PP2600071283 - Solifenacin
1. PP2600070317 - Bacillus claussii
1. PP2600070547 - Dexibuprofen
2. PP2600070617 - Drotaverin
3. PP2600071296 - Spironolacton
1. PP2600070340 - Bismuth
2. PP2600070483 - Citalopram
3. PP2600071388 - Trimebutin
4. PP2600071390 - Trimebutin
1. PP2600070237 - Aescin
2. PP2600070870 - Levocetirizin
1. PP2600070235 - Aescin
2. PP2600070333 - Betahistin
3. PP2600070383 - Calci lactat
4. PP2600070400 - Candesartan
5. PP2600070527 - Deferipron
6. PP2600070762 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2600070908 - Lisinopril
8. PP2600070910 - L-Ornithin - L- aspartat
9. PP2600071090 - Palonosetron
10. PP2600071104 - Paracetamol + methocarbamol
11. PP2600071217 - Rupatadin
1. PP2600070554 - Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat
1. PP2600070339 - Bismuth
2. PP2600070671 - Etoricoxib
3. PP2600071203 - Rivaroxaban
4. PP2600071207 - Rivaroxaban
1. PP2600070423 - Cefamandol
2. PP2600070927 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd
1. PP2600070217 - Aciclovir
2. PP2600070444 - Cefoxitin
3. PP2600071273 - Sitagliptin
4. PP2600071275 - Sitagliptin
1. PP2600070248 - Alfuzosin
2. PP2600070445 - Cefoxitin
3. PP2600070459 - Celecoxib
4. PP2600070586 - Diltiazem
5. PP2600070863 - Levetiracetam
6. PP2600070914 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2600070709 - Fluvastatin
1. PP2600070320 - Baclofen
2. PP2600070524 - Deferasirox
3. PP2600071204 - Rivaroxaban
1. PP2600070268 - Amlodipin+Perindopril arginin
2. PP2600070432 - Cefmetazol
3. PP2600070434 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2600070439 - Cefoperazon
5. PP2600070441 - Cefoperazon
6. PP2600070442 - Cefotiam
7. PP2600070443 - Cefoxitin
8. PP2600070468 - Choline Alfoscerate
9. PP2600070544 - Dexamethason
10. PP2600070641 - Enalapril + hydrochlorothiazid
11. PP2600070668 - Etamsylat
12. PP2600070701 - Flunarizin
13. PP2600070760 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
14. PP2600070900 - Lisinopril + hydrochlothiazid
15. PP2600071060 - Omeprazol
16. PP2600071089 - Palonosetron
17. PP2600071108 - Paracetamol + Tramadol
18. PP2600071134 - Piperacilin + Tazobactam
19. PP2600071294 - Spironolacton
20. PP2600071316 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
21. PP2600071413 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
22. PP2600071466 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
1. PP2600070227 - Acid thioctic
2. PP2600070411 - Carbocistein
3. PP2600070468 - Choline Alfoscerate
4. PP2600070524 - Deferasirox
1. PP2600070479 - Cisplatin
2. PP2600070481 - Cisplatin
1. PP2600070312 - Azacitidin
2. PP2600070499 - Colistin
3. PP2600070830 - Sắt hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III)
4. PP2600071334 - Teicoplanin
5. PP2600071337 - Teicoplanin
1. PP2600070635 - Empagliflozin
2. PP2600070638 - Empagliflozin
3. PP2600071401 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600070218 - Aciclovir
2. PP2600070343 - Bisoprolol
3. PP2600070601 - Domperidon
4. PP2600070693 - Fexofenadin
5. PP2600070695 - Fexofenadin
6. PP2600070899 - Lisinopril + hydrochlothiazid
7. PP2600070903 - Lisinopril
8. PP2600070957 - Methocarbamol
9. PP2600071163 - Pregabalin
10. PP2600071198 - Rivaroxaban
11. PP2600071206 - Rivaroxaban
12. PP2600071258 - Sildenafil
13. PP2600071324 - Tadalafil
1. PP2600070399 - Candesartan
2. PP2600070427 - Cefazolin
3. PP2600070444 - Cefoxitin
4. PP2600070448 - Cefpirom
5. PP2600070453 - Ceftazidim + avibactam
6. PP2600071044 - Nilotinib
7. PP2600071119 - Pegfilgrastim
8. PP2600071188 - Regorafenib
9. PP2600071219 - Ruxolitinib
10. PP2600071221 - Ruxolitinib
11. PP2600071321 - Sunitinib
1. PP2600071281 - Sofosbuvir + Velpatasvir
2. PP2600071285 - Solifenacin
1. PP2600070276 - Amlodipin+Telmisartan
2. PP2600070284 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2600070354 - Bromhexin
4. PP2600070603 - Donepezil
5. PP2600070734 - Ginkgo biloba
6. PP2600070847 - Ketoprofen
7. PP2600071101 - Paracetamol + codein
8. PP2600071162 - Pregabalin
9. PP2600071257 - Sildenafil
1. PP2600070201 - Abirateron acetat
2. PP2600070590 - Dioctahedral smectit
3. PP2600070651 - Erlotinib
4. PP2600070726 - Gefitinib
5. PP2600070795 - Imatinib
6. PP2600070952 - Metformin
7. PP2600071207 - Rivaroxaban
8. PP2600071213 - Rosuvastatin
1. PP2600070215 - Aciclovir
2. PP2600070298 - Aprepitant
3. PP2600070313 - Azacitidin
4. PP2600070416 - Carmustine
5. PP2600070684 - Febuxostat
6. PP2600070941 - Melphalan
7. PP2600070943 - Mercaptopurin
8. PP2600071000 - Mycophenolat mofetil
9. PP2600071002 - Mycophenolat mofetil
10. PP2600071088 - Palonosetron
11. PP2600071117 - Pegaspargase
12. PP2600071169 - Prothrombin complex concentrate (human)
13. PP2600071178 - Rabeprazol
14. PP2600071341 - Tenecteplase
15. PP2600071402 - Ursodeoxycholic acid
16. PP2600071403 - Ursodeoxycholic acid
17. PP2600071424 - Vinblastin
1. PP2600070389 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
2. PP2600070781 - Hydroxyurea
3. PP2600071161 - Pregabalin
4. PP2600071228 - Sacubitril + Valsartan
5. PP2600071233 - Sacubitril + Valsartan
1. PP2600070366 - Calci acetat
2. PP2600071469 - Clotrimazol
1. PP2600070597 - Diosmin
2. PP2600070909 - L-Ornithin - L- aspartat
3. PP2600070939 - Mecobalamin
4. PP2600071137 - Piracetam
1. PP2600071279 - Sofosbuvir + Velpatasvir
2. PP2600071281 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2600070339 - Bismuth
2. PP2600071475 - Losartan
1. PP2600070230 - Acid thioctic
2. PP2600070262 - Amlodipin +Indapamid +Perindopril tert-butylamin
3. PP2600070263 - Amlodipin +Indapamid +Perindopril tert-butylamin
4. PP2600070426 - Cefazolin
5. PP2600070714 - Fosfomycin
6. PP2600070897 - Linezolid
7. PP2600071200 - Rivaroxaban
8. PP2600071205 - Rivaroxaban
9. PP2600071417 - Verapamil
1. PP2600070340 - Bismuth
1. PP2600070270 - Amlodipin+Perindopril arginin
2. PP2600070274 - Amlodipin+Telmisartan
1. PP2600070314 - Azithromycin
2. PP2600070528 - Deferoxamine mesylat
3. PP2600070786 - Ibuprofen + codein
4. PP2600070916 - Losartan
5. PP2600070998 - Moxifloxacin
1. PP2600070287 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2600070832 - Isosorbid dinitrat
3. PP2600070923 - Magne + Vitamin B6
4. PP2600071216 - Rupatadin
5. PP2600071430 - Vinpocetin
1. PP2600070722 - Galantamin
2. PP2600070835 - Itraconazol
1. PP2600071300 - Sucralfat
1. PP2600070209 - Acetylsalicylic acid
2. PP2600070215 - Aciclovir
3. PP2600070238 - Afatinib
4. PP2600070239 - Afatinib
5. PP2600070240 - Afatinib
6. PP2600070241 - Afatinib
7. PP2600070242 - Afatinib
8. PP2600070437 - Cefoperazon + Sulbactam
9. PP2600070476 - Ciprofloxacin
10. PP2600070499 - Colistin
11. PP2600070648 - Erlotinib
12. PP2600070713 - Fosfomycin
13. PP2600070824 - Irbesartan + hydroclorothiazid
14. PP2600070846 - Ketoprofen
15. PP2600070997 - Moxifloxacin
16. PP2600071106 - Paracetamol + Tramadol
17. PP2600071156 - Pravastatin
18. PP2600071317 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
19. PP2600071416 - Venlafaxin
20. PP2600071419 - Vildagliptin + Metformin
21. PP2600071422 - Vildagliptin + Metformin
1. PP2600070733 - Ginkgo biloba
1. PP2600070237 - Aescin
1. PP2600071256 - Sildenafil
1. PP2600070403 - Candesartan
2. PP2600070898 - Lisinopril + hydrochlothiazid
1. PP2600071096 - Pantoprazol
2. PP2600071180 - Rabeprazol
1. PP2600070675 - Ezetimibe
1. PP2600070299 - Arginin hydroclorid
2. PP2600070340 - Bismuth
3. PP2600070683 - Febuxostat
4. PP2600070685 - Febuxostat
5. PP2600071300 - Sucralfat
1. PP2600070339 - Bismuth
1. PP2600070433 - Cefmetazol
2. PP2600070874 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2600071249 - Saxagliptin
1. PP2600070456 - Ceftriaxon
2. PP2600070637 - Empagliflozin
1. PP2600070288 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2600070431 - Cefixim
3. PP2600070715 - Fosfomycin
4. PP2600070732 - Ginkgo biloba
5. PP2600070880 - Levofloxacin
6. PP2600071013 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2600070870 - Levocetirizin
1. PP2600071470 - Citicolin
1. PP2600071137 - Piracetam
1. PP2600070372 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2600071160 - Pregabalin
1. PP2600070557 - Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat
2. PP2600070960 - Methotrexat
1. PP2600070597 - Diosmin
1. PP2600070697 - Filgrastim
1. PP2600070196 - Abemaciclib
2. PP2600070197 - Abemaciclib
3. PP2600070225 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
4. PP2600070244 - Albumin
5. PP2600070245 - Albumin
6. PP2600070247 - Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
7. PP2600070256 - Amivantamab
8. PP2600070266 - Amlodipin + Losartan
9. PP2600070273 - Amlodipin+Telmisartan
10. PP2600070294 - Apalutamid
11. PP2600070301 - Atorvastatin + Ezetimib
12. PP2600070307 - Atracurium besylat
13. PP2600070353 - Brinzolamid + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
14. PP2600070355 - Bromhexin
15. PP2600070356 - Budesonid
16. PP2600070361 - Budesonid
17. PP2600070362 - Budesonid
18. PP2600070374 - Calci carbonat + Vitamin D3
19. PP2600070455 - Ceftolozane + Tazobactam
20. PP2600070470 - Cilastatin + imipenem + Relebactam
21. PP2600070516 - Daratumumab
22. PP2600070517 - Daratumumab
23. PP2600070529 - Degarelix
24. PP2600070530 - Degarelix
25. PP2600070532 - Desflurane
26. PP2600070538 - Desmopressin
27. PP2600070540 - Dexamethason
28. PP2600070542 - Dexamethason + Tobramycin
29. PP2600070558 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
30. PP2600070559 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
31. PP2600070563 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
32. PP2600070575 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
33. PP2600070580 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin Glucose + Điện giải
34. PP2600070581 - Diclofenac diethylamin
35. PP2600070647 - Eribulin mesylate
36. PP2600070671 - Etoricoxib
37. PP2600070689 - Fenoterol hydrobromid+Ipratropium bromid
38. PP2600070722 - Galantamin
39. PP2600070763 - Golimumab
40. PP2600070764 - Golimumab
41. PP2600070784 - Ibandronic acid
42. PP2600070791 - Ifosfamid
43. PP2600070792 - Imatinib
44. PP2600070793 - Imatinib
45. PP2600070812 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)
46. PP2600070816 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro)
47. PP2600070817 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
48. PP2600070819 - Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70)
49. PP2600070835 - Itraconazol
50. PP2600070843 - Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
51. PP2600070917 - Losartan
52. PP2600070946 - Mesalazin
53. PP2600070948 - Mesalazin
54. PP2600070949 - Mesalazin
55. PP2600070950 - Mesalazin
56. PP2600070969 - Methyl prednisolon acetat
57. PP2600071001 - Mycophenolat mofetil
58. PP2600071019 - Natri hyaluronat
59. PP2600071032 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
60. PP2600071033 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
61. PP2600071036 - Nicardipin
62. PP2600071037 - Nicardipin
63. PP2600071046 - Nintedanib
64. PP2600071047 - Nintedanib
65. PP2600071110 - Paracetamol
66. PP2600071125 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
67. PP2600071127 - Phenylephrin + Tropicamid
68. PP2600071128 - Phenylephrin
69. PP2600071145 - Povidon Iodin
70. PP2600071146 - Povidon Iodin
71. PP2600071148 - Povidon Iodin
72. PP2600071158 - Prednisolon
73. PP2600071184 - Ramucirumab
74. PP2600071185 - Ramucirumab
75. PP2600071189 - Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
76. PP2600071245 - Sắt protein succinylat
77. PP2600071257 - Sildenafil
78. PP2600071328 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
79. PP2600071330 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
80. PP2600071346 - Terlipressin
81. PP2600071359 - Tiotropium
82. PP2600071360 - Tobramycin + dexamethason
83. PP2600071365 - Tolvaptan
84. PP2600071386 - Trifluridin + Tipiracil
85. PP2600071387 - Trifluridin + Tipiracil
86. PP2600071394 - Triptorelin
87. PP2600071395 - Triptorelin
88. PP2600071404 - Ustekinumab
89. PP2600071405 - Ustekinumab
90. PP2600071407 - Valproat Natri
91. PP2600071455 - Yếu tố VIIa tái tổ hợp
1. PP2600071246 - Sắt protein succinylat
1. PP2600071151 - Pramipexol
1. PP2600070272 - Amlodipin+Perindopril arginin
1. PP2600070495 - Colchicin
2. PP2600070600 - Domperidon
3. PP2600071012 - Naproxen
1. PP2600070429 - Cefixim
2. PP2600070757 - Glutathion
3. PP2600070910 - L-Ornithin - L- aspartat
4. PP2600071139 - Piracetam
1. PP2600070367 - Calci ascorbat+ Lysin hydroclorid + Acid ascorbic
2. PP2600070883 - Levosulpirid
1. PP2600070596 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2600070930 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon
3. PP2600071272 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2600070822 - Irbesartan + hydroclorothiazid
2. PP2600070850 - Lactulose
3. PP2600071063 - Ondansetron
4. PP2600071070 - Oxaliplatin
5. PP2600071082 - Paclitaxel
6. PP2600071285 - Solifenacin
1. PP2600071256 - Sildenafil
1. PP2600070303 - Atorvastatin + Ezetimib
2. PP2600070348 - Bosentan
3. PP2600070350 - Bosentan
4. PP2600070489 - Clarithromycin
5. PP2600070507 - Dabigatran
6. PP2600070509 - Dabigatran
7. PP2600070651 - Erlotinib
8. PP2600070726 - Gefitinib
9. PP2600070795 - Imatinib
10. PP2600070861 - Letrozol
11. PP2600070957 - Methocarbamol
12. PP2600071086 - Palbociclib
13. PP2600071093 - Palonosetron
1. PP2600070210 - Acetylsalicylic acid
1. PP2600070650 - Erlotinib
1. PP2600070398 - Candesartan
2. PP2600071175 - Rabeprazol
3. PP2600071367 - Topiramat
1. PP2600070604 - Donepezil
2. PP2600070808 - Indapamid + Perindopril erbumin
1. PP2600071164 - Progesteron
2. PP2600071461 - Zoledronic acid
1. PP2600070490 - Clopidogrel
2. PP2600070918 - Losartan
3. PP2600071107 - Paracetamol + Tramadol
4. PP2600071161 - Pregabalin
1. PP2600071160 - Pregabalin
1. PP2600070220 - Acid Alendronic
1. PP2600070221 - Acid Alendronic
2. PP2600070342 - Bisoprolol
3. PP2600070398 - Candesartan
4. PP2600070443 - Cefoxitin
5. PP2600070462 - Cetirizin
6. PP2600070485 - Citrullin
7. PP2600070631 - Ebastin
8. PP2600070653 - Ertapenem
9. PP2600070833 - Isosorbid mononitrat
10. PP2600070848 - Ketorolac
11. PP2600071265 - Simvastatin
12. PP2600071465 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
1. PP2600070787 - Ibuprofen
2. PP2600071182 - Rabeprazol
3. PP2600071311 - Sulpirid
4. PP2600071312 - Sulpirid
1. PP2600070520 - Deferasirox
2. PP2600070876 - Levofloxacin
1. PP2600070386 - Calci polystyren sulfonat
2. PP2600070904 - Lisinopril
3. PP2600071432 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600070724 - Gefitinib
2. PP2600071114 - Pazopanib
1. PP2600070437 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2600070636 - Empagliflozin
3. PP2600070639 - Empagliflozin
1. PP2600070208 - Acetyl leucin
2. PP2600070255 - Amitriptylin
3. PP2600070468 - Choline Alfoscerate
4. PP2600070492 - Clorpromazin
5. PP2600070767 - Haloperidol
6. PP2600070768 - Haloperidol
7. PP2600070980 - Midazolam
8. PP2600071072 - Oxcarbazepin
9. PP2600071090 - Palonosetron
10. PP2600071091 - Palonosetron
11. PP2600071092 - Palonosetron
12. PP2600071099 - Papaverin
13. PP2600071129 - Phenytoin
14. PP2600071177 - Rabeprazol
15. PP2600071410 - Valproat natri
1. PP2600070255 - Amitriptylin
2. PP2600070396 - Candesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2600070397 - Candesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2600070401 - Candesartan
5. PP2600070449 - Cefpodoxim
6. PP2600070450 - Cefpodoxim
7. PP2600070708 - Fluvastatin
8. PP2600070723 - Gancyclovir (Ganciclovir)
9. PP2600070819 - Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70)
10. PP2600070831 - Isoniazid+Pyrazinamid+Rifampicin
11. PP2600070901 - Lisinopril + hydrochlothiazid
12. PP2600070915 - Losartan + hydroclorothiazid
13. PP2600070925 - Magne + Vitamin B6
14. PP2600071041 - Nilotinib
15. PP2600071157 - Pravastatin
16. PP2600071300 - Sucralfat
17. PP2600071329 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
18. PP2600071331 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
19. PP2600071338 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600070213 - Aciclovir
2. PP2600070285 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
3. PP2600070378 - Calci folinat
4. PP2600070381 - Calci folinat
5. PP2600070425 - Cefazolin
6. PP2600070545 - Dexamethason
7. PP2600070882 - Levofloxacin
8. PP2600070945 - Meropenem
9. PP2600071015 - Natri clorid
10. PP2600071065 - Ondansetron
11. PP2600071104 - Paracetamol + methocarbamol
12. PP2600071305 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
13. PP2600071374 - Tranexamic acid
1. PP2600071444 - Voriconazol
1. PP2600070515 - Daptomycin
1. PP2600070264 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2600070315 - Bacillus claussii
3. PP2600070761 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2600070931 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon
5. PP2600070935 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
6. PP2600071074 - Oxytocin
7. PP2600071293 - Spironolacton
1. PP2600071354 - Thiamazol
2. PP2600071430 - Vinpocetin
1. PP2600070460 - Celecoxib
2. PP2600070730 - Ginkgo biloba + heptaminol chlorhydrat + troxerutin
1. PP2600070205 - Acenocoumarol
2. PP2600070206 - Acenocoumarol
3. PP2600070211 - Acetylsalicylic acid
4. PP2600070213 - Aciclovir
5. PP2600070226 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
6. PP2600070250 - Aluminum phosphat
7. PP2600070305 - Atorvastatin
8. PP2600070323 - Bambuterol
9. PP2600070472 - Cilostazol
10. PP2600070592 - Diosmectit
11. PP2600070678 - Ezetimib+Simvastatin
12. PP2600070710 - Folic acid
13. PP2600070739 - Glimepirid
14. PP2600070897 - Linezolid
15. PP2600070906 - Lisinopril
16. PP2600070908 - Lisinopril
17. PP2600070984 - Mirtazapine
18. PP2600071052 - Nystatin
19. PP2600071057 - Olanzapin
20. PP2600071147 - Povidon Iodin
21. PP2600071159 - Pregabalin
22. PP2600071177 - Rabeprazol
23. PP2600071214 - Rosuvastatin
24. PP2600071274 - Sitagliptin
25. PP2600071319 - Sumatriptan
26. PP2600071339 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
27. PP2600071389 - Trimebutin
28. PP2600071415 - Valsartan
29. PP2600071435 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
30. PP2600071437 - Vitamin B1
1. PP2600070218 - Aciclovir
2. PP2600070363 - Budesonid
3. PP2600070421 - Cefaclor
4. PP2600070601 - Domperidon
5. PP2600070613 - Drotaverin
6. PP2600070672 - Etoricoxib
7. PP2600070695 - Fexofenadin
8. PP2600070951 - Metformin
9. PP2600071201 - Rivaroxaban
10. PP2600071270 - Sitagliptin + Metformin
11. PP2600071477 - Rabeprazol
1. PP2600070926 - Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd
1. PP2600070430 - Cefixim
1. PP2600070384 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2600070321 - Baclofen
2. PP2600070670 - Etodolac
3. PP2600070905 - Lisinopril
1. PP2600070200 - Abirateron acetat
2. PP2600071089 - Palonosetron
1. PP2600070205 - Acenocoumarol
2. PP2600070206 - Acenocoumarol
3. PP2600070234 - Adrenalin (Epinephrin)
4. PP2600070309 - Atropin sulfat
5. PP2600070378 - Calci folinat
6. PP2600070381 - Calci folinat
7. PP2600070545 - Dexamethason
8. PP2600070596 - Diosmin + Hesperidin
9. PP2600070598 - Diphenhydramin
10. PP2600070633 - Eltrombopag
11. PP2600070636 - Empagliflozin
12. PP2600070639 - Empagliflozin
13. PP2600070669 - Etamsylat
14. PP2600070776 - Hydrocortison
15. PP2600070974 - Metoclopramid
16. PP2600071027 - Neostigmin
17. PP2600071045 - Nimodipin
18. PP2600071090 - Palonosetron
19. PP2600071099 - Papaverin
20. PP2600071131 - Phytomenadion (vitamin K1)
21. PP2600071212 - Rocuronium Bromid
22. PP2600071228 - Sacubitril + Valsartan
23. PP2600071231 - Sacubitril + Valsartan
24. PP2600071233 - Sacubitril + Valsartan
25. PP2600071345 - Terbutalin
26. PP2600071374 - Tranexamic acid
27. PP2600071436 - Vitamin B1
28. PP2600071438 - Vitamin B12
29. PP2600071444 - Voriconazol
30. PP2600071446 - Voriconazol
1. PP2600071430 - Vinpocetin
2. PP2600071440 - Vitamin C
1. PP2600070534 - Desloratadin
2. PP2600070716 - Fulvestrant
3. PP2600070717 - Fulvestrant
1. PP2600070216 - Aciclovir
2. PP2600070305 - Atorvastatin
3. PP2600070491 - Clopidogrel
4. PP2600070590 - Dioctahedral smectit
5. PP2600071183 - Ramipril
6. PP2600071302 - Sulfadiazin bạc
7. PP2600071435 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2600070336 - Bicalutamid
2. PP2600070472 - Cilostazol
3. PP2600070501 - Cytarabin
4. PP2600070502 - Cytarabin
5. PP2600070504 - Cytarabin
6. PP2600070510 - Dacarbazin
7. PP2600070526 - Deferasirox
8. PP2600070609 - Doxorubicin
9. PP2600070611 - Doxorubicin
10. PP2600070651 - Erlotinib
11. PP2600070795 - Imatinib
12. PP2600070796 - Imatinib
13. PP2600070826 - Irinotecan
14. PP2600070828 - Irinotecan
15. PP2600070856 - Lenalidomid
16. PP2600070958 - Methotrexat
17. PP2600070963 - Methotrexat
18. PP2600071078 - Paclitaxel
19. PP2600071081 - Paclitaxel
20. PP2600071083 - Paclitaxel
21. PP2600071159 - Pregabalin
22. PP2600071183 - Ramipril
23. PP2600071319 - Sumatriptan
24. PP2600071343 - Tenofovir disoprosil fumarat+ Lamivudin
25. PP2600071373 - Tranexamic acid
1. PP2600070320 - Baclofen
2. PP2600070568 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin
3. PP2600070992 - Montelukast
4. PP2600071163 - Pregabalin
5. PP2600071203 - Rivaroxaban
6. PP2600071207 - Rivaroxaban
7. PP2600071276 - Sitagliptin
8. PP2600071415 - Valsartan
1. PP2600070799 - Immune globulin
2. PP2600070805 - Immune globulin
3. PP2600071450 - Yếu tố đông máu VIII từ người
1. PP2600070339 - Bismuth
2. PP2600070595 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2600070664 - Esomeprazol
4. PP2600071258 - Sildenafil
5. PP2600071269 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2600070345 - Bleomycin
2. PP2600070391 - Calcitonin
3. PP2600070393 - Calcitonin
4. PP2600070438 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2600070480 - Cisplatin
6. PP2600070609 - Doxorubicin
7. PP2600070611 - Doxorubicin
8. PP2600070623 - Dung dịch lọc màng bụng
9. PP2600070628 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
10. PP2600070629 - Dung dịch lọc thận (Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose)
11. PP2600070644 - Epirubicin
12. PP2600070646 - Epirubicin
13. PP2600070704 - Fluorouracil
14. PP2600070826 - Irinotecan
15. PP2600070828 - Irinotecan
16. PP2600070945 - Meropenem
17. PP2600070958 - Methotrexat
18. PP2600070963 - Methotrexat
19. PP2600071050 - Nước cất pha tiêm
20. PP2600071069 - Oxaliplatin
21. PP2600071078 - Paclitaxel
22. PP2600071090 - Palonosetron
23. PP2600071318 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
24. PP2600071347 - Terlipressin
1. PP2600070305 - Atorvastatin
2. PP2600070383 - Calci lactat
3. PP2600070405 - Candesartan
4. PP2600070477 - Ciprofloxacin
5. PP2600070491 - Clopidogrel
6. PP2600070497 - Colchicin
7. PP2600070666 - Esomeprazol
8. PP2600070694 - Fexofenadin
9. PP2600070696 - Fexofenadin
10. PP2600070739 - Glimepirid
11. PP2600070879 - Levofloxacin
12. PP2600070886 - Levosulpirid
13. PP2600070992 - Montelukast
14. PP2600071006 - N-Acetylcystein
15. PP2600071057 - Olanzapin
16. PP2600071098 - Pantoprazol
17. PP2600071181 - Rabeprazol
18. PP2600071274 - Sitagliptin
19. PP2600071276 - Sitagliptin
20. PP2600071292 - Spironolacton + Furosemid
21. PP2600071307 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
22. PP2600071355 - Thiamazol
1. PP2600070698 - Filgrastim
2. PP2600070859 - Letrozol
3. PP2600071089 - Palonosetron
1. PP2600070534 - Desloratadin
2. PP2600070745 - Glucosamin
3. PP2600070899 - Lisinopril + hydrochlothiazid
4. PP2600070903 - Lisinopril
5. PP2600070982 - Milrinon
1. PP2600070258 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2600070534 - Desloratadin
3. PP2600070745 - Glucosamin
4. PP2600071477 - Rabeprazol
1. PP2600071149 - Pralidoxim
1. PP2600070836 - Itraconazol
2. PP2600070999 - Moxifloxacin