Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500159702 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 121.429.360 | 121.429.360 | 0 |
| 2 | PP2500159703 | Bupivacain hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 298.375.266 | 298.375.266 | 0 |
| 3 | PP2500159704 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.753.772.800 | 1.753.772.800 | 0 |
| 4 | PP2500159705 | Bupivacain hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 53.875.737 | 53.875.737 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 47.523.600 | 47.523.600 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 53.875.737 | 53.875.737 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 47.523.600 | 47.523.600 | 0 | |||
| 5 | PP2500159706 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 37.736.300 | 37.736.300 | 0 |
| 6 | PP2500159707 | Desfluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 7.176.600.000 | 7.176.600.000 | 0 |
| 7 | PP2500159710 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 4.685.064.300 | 4.685.064.300 | 0 |
| 8 | PP2500159714 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 5.419.008.000 | 5.419.008.000 | 0 |
| 9 | PP2500159715 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 136.745.000 | 195 | 1.292.905.152 | 1.292.905.152 | 0 |
| 10 | PP2500159716 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 173.000.000 | 190 | 162.180.000 | 162.180.000 | 0 |
| 11 | PP2500159717 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 161.577.000 | 161.577.000 | 0 |
| 12 | PP2500159718 | Lidocain hydroclodrid | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 306.707.496 | 306.707.496 | 0 |
| 13 | PP2500159719 | Lidocain hydroclodrid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 258.371.400 | 258.371.400 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 246.068.000 | 246.068.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 270.674.800 | 270.674.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 258.371.400 | 258.371.400 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 246.068.000 | 246.068.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 270.674.800 | 270.674.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 258.371.400 | 258.371.400 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 246.068.000 | 246.068.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 270.674.800 | 270.674.800 | 0 | |||
| 14 | PP2500159720 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 150 | 27.810.000 | 180 | 1.373.940.000 | 1.373.940.000 | 0 |
| 15 | PP2500159721 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 251.517.000 | 251.517.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 264.092.850 | 264.092.850 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 251.517.000 | 251.517.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 264.092.850 | 264.092.850 | 0 | |||
| 16 | PP2500159722 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 2.743.891.200 | 2.743.891.200 | 0 |
| 17 | PP2500159723 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 2.428.098.750 | 2.428.098.750 | 0 |
| 18 | PP2500159724 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 1.628.648.400 | 1.628.648.400 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 448.833.000 | 180 | 1.650.599.748 | 1.650.599.748 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 1.628.648.400 | 1.628.648.400 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 448.833.000 | 180 | 1.650.599.748 | 1.650.599.748 | 0 | |||
| 19 | PP2500159728 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 4.293.345.000 | 4.293.345.000 | 0 |
| 20 | PP2500159729 | Propofol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 246.528.520 | 246.528.520 | 0 |
| 21 | PP2500159730 | Propofol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 144.822.240 | 144.822.240 | 0 |
| 22 | PP2500159731 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 448.833.000 | 180 | 3.973.418.400 | 3.973.418.400 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 4.047.616.000 | 4.047.616.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 448.833.000 | 180 | 3.973.418.400 | 3.973.418.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 4.047.616.000 | 4.047.616.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500159733 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 42.217.000 | 180 | 339.763.200 | 339.763.200 | 0 |
| 24 | PP2500159734 | Atracurium besylat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 212.119.856 | 212.119.856 | 0 |
| 25 | PP2500159735 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 682.893.120 | 682.893.120 | 0 |
| 26 | PP2500159737 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 279.984.894 | 279.984.894 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 285.117.000 | 285.117.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 279.984.894 | 279.984.894 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 285.117.000 | 285.117.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500159739 | Rocuronium bromid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 248.065.350 | 248.065.350 | 0 |
| 28 | PP2500159740 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 178.104.000 | 178.104.000 | 0 |
| 29 | PP2500159741 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 581.866.000 | 195 | 92.775.000 | 92.775.000 | 0 |
| 30 | PP2500159743 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 27.209.000 | 27.209.000 | 0 |
| 31 | PP2500159744 | Celecoxib | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 69.838.392 | 69.838.392 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 70.733.756 | 70.733.756 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 69.838.392 | 69.838.392 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 70.733.756 | 70.733.756 | 0 | |||
| 32 | PP2500159745 | Dexibuprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 56.750.400 | 56.750.400 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 113.500.800 | 113.500.800 | 0 | |||
| vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 150 | 340.403.000 | 180 | 104.718.000 | 104.718.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 66.681.720 | 66.681.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 59.115.000 | 59.115.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 56.750.400 | 56.750.400 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 113.500.800 | 113.500.800 | 0 | |||
| vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 150 | 340.403.000 | 180 | 104.718.000 | 104.718.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 66.681.720 | 66.681.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 59.115.000 | 59.115.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 56.750.400 | 56.750.400 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 113.500.800 | 113.500.800 | 0 | |||
| vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 150 | 340.403.000 | 180 | 104.718.000 | 104.718.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 66.681.720 | 66.681.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 59.115.000 | 59.115.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 56.750.400 | 56.750.400 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 113.500.800 | 113.500.800 | 0 | |||
| vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 150 | 340.403.000 | 180 | 104.718.000 | 104.718.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 66.681.720 | 66.681.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 59.115.000 | 59.115.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 56.750.400 | 56.750.400 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 113.500.800 | 113.500.800 | 0 | |||
| vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 150 | 340.403.000 | 180 | 104.718.000 | 104.718.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 66.681.720 | 66.681.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 59.115.000 | 59.115.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500159746 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 42.217.000 | 180 | 304.465.000 | 304.465.000 | 0 |
| 34 | PP2500159747 | Diclofenac | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 72.969.000 | 72.969.000 | 0 |
| 35 | PP2500159748 | Diclofenac | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 353.164.000 | 353.164.000 | 0 |
| 36 | PP2500159749 | Diclofenac | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 65.318.400 | 65.318.400 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 150 | 12.947.000 | 180 | 55.987.200 | 55.987.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 53.524.800 | 53.524.800 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 65.318.400 | 65.318.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 150 | 12.947.000 | 180 | 55.987.200 | 55.987.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 53.524.800 | 53.524.800 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 65.318.400 | 65.318.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 150 | 12.947.000 | 180 | 55.987.200 | 55.987.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 53.524.800 | 53.524.800 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 65.318.400 | 65.318.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 150 | 12.947.000 | 180 | 55.987.200 | 55.987.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 53.524.800 | 53.524.800 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 65.318.400 | 65.318.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 150 | 12.947.000 | 180 | 55.987.200 | 55.987.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 53.524.800 | 53.524.800 | 0 | |||
| 37 | PP2500159750 | Diclofenac | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 9.435.000 | 180 | 7.267.000 | 7.267.000 | 0 |
| 38 | PP2500159752 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 40.881.078 | 40.881.078 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 39.460.500 | 39.460.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 40.881.078 | 40.881.078 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 39.460.500 | 39.460.500 | 0 | |||
| 39 | PP2500159753 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 26.817.450 | 26.817.450 | 0 |
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 31.108.242 | 31.108.242 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 26.817.450 | 26.817.450 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 31.108.242 | 31.108.242 | 0 | |||
| 40 | PP2500159754 | Etodolac | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 146.339.000 | 180 | 119.264.200 | 119.264.200 | 0 |
| 41 | PP2500159755 | Etoricoxib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 314.580.000 | 314.580.000 | 0 |
| 42 | PP2500159756 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 260.812.500 | 260.812.500 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 108.435.000 | 180 | 250.781.250 | 250.781.250 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 249.978.750 | 249.978.750 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 260.812.500 | 260.812.500 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 108.435.000 | 180 | 250.781.250 | 250.781.250 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 249.978.750 | 249.978.750 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 260.812.500 | 260.812.500 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 108.435.000 | 180 | 250.781.250 | 250.781.250 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 249.978.750 | 249.978.750 | 0 | |||
| 43 | PP2500159757 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 96.055.000 | 180 | 1.577.629.200 | 1.577.629.200 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.878.130.000 | 1.878.130.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 1.483.722.700 | 1.483.722.700 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 1.530.300.324 | 1.530.300.324 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 96.055.000 | 180 | 1.577.629.200 | 1.577.629.200 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.878.130.000 | 1.878.130.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 1.483.722.700 | 1.483.722.700 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 1.530.300.324 | 1.530.300.324 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 96.055.000 | 180 | 1.577.629.200 | 1.577.629.200 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.878.130.000 | 1.878.130.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 1.483.722.700 | 1.483.722.700 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 1.530.300.324 | 1.530.300.324 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 96.055.000 | 180 | 1.577.629.200 | 1.577.629.200 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.878.130.000 | 1.878.130.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 1.483.722.700 | 1.483.722.700 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 1.530.300.324 | 1.530.300.324 | 0 | |||
| 44 | PP2500159758 | Etoricoxib | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 80.847.000 | 180 | 43.743.840 | 43.743.840 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 91.133.000 | 91.133.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 24.736.100 | 24.736.100 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 91.133.000 | 91.133.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.003.518 | 12.003.518 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 12.237.860 | 12.237.860 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 12.107.670 | 12.107.670 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 71.083.740 | 71.083.740 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 80.847.000 | 180 | 43.743.840 | 43.743.840 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 91.133.000 | 91.133.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 24.736.100 | 24.736.100 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 91.133.000 | 91.133.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.003.518 | 12.003.518 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 12.237.860 | 12.237.860 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 12.107.670 | 12.107.670 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 71.083.740 | 71.083.740 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 80.847.000 | 180 | 43.743.840 | 43.743.840 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 91.133.000 | 91.133.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 24.736.100 | 24.736.100 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 91.133.000 | 91.133.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.003.518 | 12.003.518 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 12.237.860 | 12.237.860 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 12.107.670 | 12.107.670 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 71.083.740 | 71.083.740 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 80.847.000 | 180 | 43.743.840 | 43.743.840 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 91.133.000 | 91.133.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 24.736.100 | 24.736.100 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 91.133.000 | 91.133.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.003.518 | 12.003.518 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 12.237.860 | 12.237.860 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 12.107.670 | 12.107.670 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 71.083.740 | 71.083.740 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 80.847.000 | 180 | 43.743.840 | 43.743.840 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 91.133.000 | 91.133.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 24.736.100 | 24.736.100 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 91.133.000 | 91.133.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.003.518 | 12.003.518 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 12.237.860 | 12.237.860 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 12.107.670 | 12.107.670 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 71.083.740 | 71.083.740 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 80.847.000 | 180 | 43.743.840 | 43.743.840 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 91.133.000 | 91.133.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 24.736.100 | 24.736.100 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 91.133.000 | 91.133.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.003.518 | 12.003.518 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 12.237.860 | 12.237.860 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 12.107.670 | 12.107.670 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 71.083.740 | 71.083.740 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 80.847.000 | 180 | 43.743.840 | 43.743.840 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 91.133.000 | 91.133.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 24.736.100 | 24.736.100 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 91.133.000 | 91.133.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.003.518 | 12.003.518 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 12.237.860 | 12.237.860 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 12.107.670 | 12.107.670 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 71.083.740 | 71.083.740 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 80.847.000 | 180 | 43.743.840 | 43.743.840 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 91.133.000 | 91.133.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 24.736.100 | 24.736.100 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 91.133.000 | 91.133.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.003.518 | 12.003.518 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 12.237.860 | 12.237.860 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 12.107.670 | 12.107.670 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 71.083.740 | 71.083.740 | 0 | |||
| 45 | PP2500159759 | Etoricoxib | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 182.070.000 | 182.070.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 182.070.000 | 182.070.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500159760 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 277.068.000 | 277.068.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 246.590.520 | 246.590.520 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 277.068.000 | 277.068.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 246.590.520 | 246.590.520 | 0 | |||
| 47 | PP2500159761 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 551.136.000 | 551.136.000 | 0 |
| 48 | PP2500159762 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 44.576.136 | 44.576.136 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 44.662.860 | 44.662.860 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 44.576.136 | 44.576.136 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 44.662.860 | 44.662.860 | 0 | |||
| 49 | PP2500159764 | Ibuprofen | vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 150 | 13.954.000 | 180 | 693.700.000 | 693.700.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 650.096.000 | 650.096.000 | 0 | |||
| vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 150 | 13.954.000 | 180 | 693.700.000 | 693.700.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 650.096.000 | 650.096.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500159765 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 55.606.800 | 55.606.800 | 0 |
| 51 | PP2500159766 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 280.000 | 280.000 | 0 |
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 94.760.000 | 180 | 378.000 | 378.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 420.000.000 | 190 | 21.000 | 21.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 250.600 | 250.600 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 26.500.000 | 181 | 280.000 | 280.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 280.000 | 280.000 | 0 | |||
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 94.760.000 | 180 | 378.000 | 378.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 420.000.000 | 190 | 21.000 | 21.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 250.600 | 250.600 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 26.500.000 | 181 | 280.000 | 280.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 280.000 | 280.000 | 0 | |||
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 94.760.000 | 180 | 378.000 | 378.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 420.000.000 | 190 | 21.000 | 21.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 250.600 | 250.600 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 26.500.000 | 181 | 280.000 | 280.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 280.000 | 280.000 | 0 | |||
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 94.760.000 | 180 | 378.000 | 378.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 420.000.000 | 190 | 21.000 | 21.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 250.600 | 250.600 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 26.500.000 | 181 | 280.000 | 280.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 280.000 | 280.000 | 0 | |||
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 94.760.000 | 180 | 378.000 | 378.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 420.000.000 | 190 | 21.000 | 21.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 250.600 | 250.600 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 26.500.000 | 181 | 280.000 | 280.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500159767 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 171.270.000 | 171.270.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 26.500.000 | 181 | 85.635.000 | 85.635.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 171.270.000 | 171.270.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 26.500.000 | 181 | 85.635.000 | 85.635.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500159768 | Ibuprofen | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 37.830.400 | 37.830.400 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 44.903.040 | 44.903.040 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 28.784.000 | 28.784.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 53.044.800 | 53.044.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 20.148.800 | 20.148.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 20.724.480 | 20.724.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 20.148.800 | 20.148.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 37.830.400 | 37.830.400 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 44.903.040 | 44.903.040 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 28.784.000 | 28.784.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 53.044.800 | 53.044.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 20.148.800 | 20.148.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 20.724.480 | 20.724.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 20.148.800 | 20.148.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 37.830.400 | 37.830.400 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 44.903.040 | 44.903.040 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 28.784.000 | 28.784.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 53.044.800 | 53.044.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 20.148.800 | 20.148.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 20.724.480 | 20.724.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 20.148.800 | 20.148.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 37.830.400 | 37.830.400 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 44.903.040 | 44.903.040 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 28.784.000 | 28.784.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 53.044.800 | 53.044.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 20.148.800 | 20.148.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 20.724.480 | 20.724.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 20.148.800 | 20.148.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 37.830.400 | 37.830.400 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 44.903.040 | 44.903.040 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 28.784.000 | 28.784.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 53.044.800 | 53.044.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 20.148.800 | 20.148.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 20.724.480 | 20.724.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 20.148.800 | 20.148.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 37.830.400 | 37.830.400 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 44.903.040 | 44.903.040 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 28.784.000 | 28.784.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 53.044.800 | 53.044.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 20.148.800 | 20.148.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 20.724.480 | 20.724.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 20.148.800 | 20.148.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 37.830.400 | 37.830.400 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 44.903.040 | 44.903.040 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 28.784.000 | 28.784.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 53.044.800 | 53.044.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 20.148.800 | 20.148.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 20.724.480 | 20.724.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 20.148.800 | 20.148.800 | 0 | |||
| 54 | PP2500159769 | Ibuprofen | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 58.396.000 | 180 | 110.298.240 | 110.298.240 | 0 |
| 55 | PP2500159770 | Ibuprofen | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 701.500.000 | 701.500.000 | 0 |
| 56 | PP2500159771 | Ibuprofen | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| 57 | PP2500159772 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 784.172.088 | 784.172.088 | 0 |
| 58 | PP2500159773 | Ketoprofen | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 599.760.000 | 599.760.000 | 0 |
| 59 | PP2500159774 | Ketorolac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 5.379.600 | 5.379.600 | 0 |
| 60 | PP2500159775 | Ketorolac | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 144.024.000 | 144.024.000 | 0 |
| 61 | PP2500159776 | Loxoprofen | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 847.350.000 | 847.350.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 17.969.000 | 180 | 774.720.000 | 774.720.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 49.715.000 | 181 | 602.829.000 | 602.829.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 350.000.000 | 180 | 640.596.600 | 640.596.600 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 847.350.000 | 847.350.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 17.969.000 | 180 | 774.720.000 | 774.720.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 49.715.000 | 181 | 602.829.000 | 602.829.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 350.000.000 | 180 | 640.596.600 | 640.596.600 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 847.350.000 | 847.350.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 17.969.000 | 180 | 774.720.000 | 774.720.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 49.715.000 | 181 | 602.829.000 | 602.829.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 350.000.000 | 180 | 640.596.600 | 640.596.600 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 847.350.000 | 847.350.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 17.969.000 | 180 | 774.720.000 | 774.720.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 49.715.000 | 181 | 602.829.000 | 602.829.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 350.000.000 | 180 | 640.596.600 | 640.596.600 | 0 | |||
| 62 | PP2500159777 | Loxoprofen | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 7.020.000 | 7.020.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 8.060.000 | 8.060.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 7.020.000 | 7.020.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 7.020.000 | 7.020.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 8.060.000 | 8.060.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 7.020.000 | 7.020.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 7.020.000 | 7.020.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 8.060.000 | 8.060.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 7.020.000 | 7.020.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500159778 | Loxoprofen | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 683.727.200 | 683.727.200 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 631.132.800 | 631.132.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 683.727.200 | 683.727.200 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 631.132.800 | 631.132.800 | 0 | |||
| 64 | PP2500159779 | Meloxicam | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 350.000.000 | 180 | 429.320.556 | 429.320.556 | 0 |
| 65 | PP2500159780 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 44.698.500 | 44.698.500 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 12.192.000 | 180 | 43.516.000 | 43.516.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 44.698.500 | 44.698.500 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 12.192.000 | 180 | 43.516.000 | 43.516.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500159781 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 53.919.495 | 53.919.495 | 0 |
| 67 | PP2500159782 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 7.730.580 | 7.730.580 | 0 |
| 68 | PP2500159783 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 96.901.875 | 96.901.875 | 0 |
| 69 | PP2500159784 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 130.413.200 | 130.413.200 | 0 |
| 70 | PP2500159785 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 1.105.874.550 | 1.105.874.550 | 0 |
| 71 | PP2500159786 | Meloxicam | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 180.145.770 | 180.145.770 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 19.136.000 | 180 | 232.120.600 | 232.120.600 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 6.359.000 | 180 | 186.201.090 | 186.201.090 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 150 | 12.947.000 | 180 | 191.751.800 | 191.751.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 189.228.750 | 189.228.750 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 30.420.000 | 180 | 227.074.500 | 227.074.500 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 180.145.770 | 180.145.770 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 19.136.000 | 180 | 232.120.600 | 232.120.600 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 6.359.000 | 180 | 186.201.090 | 186.201.090 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 150 | 12.947.000 | 180 | 191.751.800 | 191.751.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 189.228.750 | 189.228.750 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 30.420.000 | 180 | 227.074.500 | 227.074.500 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 180.145.770 | 180.145.770 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 19.136.000 | 180 | 232.120.600 | 232.120.600 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 6.359.000 | 180 | 186.201.090 | 186.201.090 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 150 | 12.947.000 | 180 | 191.751.800 | 191.751.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 189.228.750 | 189.228.750 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 30.420.000 | 180 | 227.074.500 | 227.074.500 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 180.145.770 | 180.145.770 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 19.136.000 | 180 | 232.120.600 | 232.120.600 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 6.359.000 | 180 | 186.201.090 | 186.201.090 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 150 | 12.947.000 | 180 | 191.751.800 | 191.751.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 189.228.750 | 189.228.750 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 30.420.000 | 180 | 227.074.500 | 227.074.500 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 180.145.770 | 180.145.770 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 19.136.000 | 180 | 232.120.600 | 232.120.600 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 6.359.000 | 180 | 186.201.090 | 186.201.090 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 150 | 12.947.000 | 180 | 191.751.800 | 191.751.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 189.228.750 | 189.228.750 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 30.420.000 | 180 | 227.074.500 | 227.074.500 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 180.145.770 | 180.145.770 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 19.136.000 | 180 | 232.120.600 | 232.120.600 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 6.359.000 | 180 | 186.201.090 | 186.201.090 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 150 | 12.947.000 | 180 | 191.751.800 | 191.751.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 189.228.750 | 189.228.750 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 30.420.000 | 180 | 227.074.500 | 227.074.500 | 0 | |||
| 72 | PP2500159787 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 448.833.000 | 180 | 2.518.144.200 | 2.518.144.200 | 0 |
| 73 | PP2500159788 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 448.833.000 | 180 | 32.468.150 | 32.468.150 | 0 |
| 74 | PP2500159789 | Nabumeton | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 175.256.000 | 180 | 166.361.200 | 166.361.200 | 0 |
| 75 | PP2500159790 | Naproxen | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 493.848.000 | 493.848.000 | 0 |
| 76 | PP2500159791 | Naproxen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 292.941.810 | 292.941.810 | 0 |
| 77 | PP2500159792 | Naproxen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500159793 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 45.885.000 | 45.885.000 | 0 |
| 79 | PP2500159794 | Nefopam hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.647.812.000 | 1.647.812.000 | 0 |
| 80 | PP2500159796 | Nefopam hydroclorid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 370.119.000 | 180 | 359.520.000 | 359.520.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 30.000.000 | 257 | 359.520.000 | 359.520.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 370.119.000 | 180 | 359.520.000 | 359.520.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 30.000.000 | 257 | 359.520.000 | 359.520.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500159797 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 55.209.880 | 55.209.880 | 0 |
| 82 | PP2500159798 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 8.473.920 | 8.473.920 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 7.944.300 | 7.944.300 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 8.473.920 | 8.473.920 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 7.944.300 | 7.944.300 | 0 | |||
| 83 | PP2500159799 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 9.851.880 | 9.851.880 | 0 |
| 84 | PP2500159801 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 22.354.830 | 22.354.830 | 0 |
| 85 | PP2500159802 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 2.789.408.655 | 2.789.408.655 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 2.670.888.000 | 2.670.888.000 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 2.629.155.375 | 2.629.155.375 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 2.771.046.300 | 2.771.046.300 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 2.789.408.655 | 2.789.408.655 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 2.670.888.000 | 2.670.888.000 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 2.629.155.375 | 2.629.155.375 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 2.771.046.300 | 2.771.046.300 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 2.789.408.655 | 2.789.408.655 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 2.670.888.000 | 2.670.888.000 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 2.629.155.375 | 2.629.155.375 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 2.771.046.300 | 2.771.046.300 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 2.789.408.655 | 2.789.408.655 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 2.670.888.000 | 2.670.888.000 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 2.629.155.375 | 2.629.155.375 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 2.771.046.300 | 2.771.046.300 | 0 | |||
| 86 | PP2500159803 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.180.029.600 | 1.180.029.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 1.034.164.830 | 1.034.164.830 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 1.092.620.000 | 1.092.620.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.180.029.600 | 1.180.029.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 1.034.164.830 | 1.034.164.830 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 1.092.620.000 | 1.092.620.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.180.029.600 | 1.180.029.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 1.034.164.830 | 1.034.164.830 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 1.092.620.000 | 1.092.620.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500159804 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 3.595.020.000 | 3.595.020.000 | 0 |
| 88 | PP2500159805 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 84.987.420 | 84.987.420 | 0 |
| 89 | PP2500159806 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 311.537.484 | 311.537.484 | 0 |
| 90 | PP2500159807 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 110.995.200 | 110.995.200 | 0 |
| 91 | PP2500159808 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 154.490.400 | 154.490.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 49.226.400 | 49.226.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 263.160.000 | 263.160.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 92.106.000 | 92.106.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 46.285.200 | 46.285.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 130.032.000 | 130.032.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 247.680.000 | 247.680.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 47.214.000 | 47.214.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 154.490.400 | 154.490.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 49.226.400 | 49.226.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 263.160.000 | 263.160.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 92.106.000 | 92.106.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 46.285.200 | 46.285.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 130.032.000 | 130.032.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 247.680.000 | 247.680.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 47.214.000 | 47.214.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 154.490.400 | 154.490.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 49.226.400 | 49.226.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 263.160.000 | 263.160.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 92.106.000 | 92.106.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 46.285.200 | 46.285.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 130.032.000 | 130.032.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 247.680.000 | 247.680.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 47.214.000 | 47.214.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 154.490.400 | 154.490.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 49.226.400 | 49.226.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 263.160.000 | 263.160.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 92.106.000 | 92.106.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 46.285.200 | 46.285.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 130.032.000 | 130.032.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 247.680.000 | 247.680.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 47.214.000 | 47.214.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 154.490.400 | 154.490.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 49.226.400 | 49.226.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 263.160.000 | 263.160.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 92.106.000 | 92.106.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 46.285.200 | 46.285.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 130.032.000 | 130.032.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 247.680.000 | 247.680.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 47.214.000 | 47.214.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 154.490.400 | 154.490.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 49.226.400 | 49.226.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 263.160.000 | 263.160.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 92.106.000 | 92.106.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 46.285.200 | 46.285.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 130.032.000 | 130.032.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 247.680.000 | 247.680.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 47.214.000 | 47.214.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 154.490.400 | 154.490.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 49.226.400 | 49.226.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 263.160.000 | 263.160.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 92.106.000 | 92.106.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 46.285.200 | 46.285.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 130.032.000 | 130.032.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 247.680.000 | 247.680.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 47.214.000 | 47.214.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 154.490.400 | 154.490.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 49.226.400 | 49.226.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 263.160.000 | 263.160.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 92.106.000 | 92.106.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 46.285.200 | 46.285.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 130.032.000 | 130.032.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 247.680.000 | 247.680.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 47.214.000 | 47.214.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 154.490.400 | 154.490.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 49.226.400 | 49.226.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 263.160.000 | 263.160.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 92.106.000 | 92.106.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 46.285.200 | 46.285.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 130.032.000 | 130.032.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 247.680.000 | 247.680.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 47.214.000 | 47.214.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 154.490.400 | 154.490.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 49.226.400 | 49.226.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 263.160.000 | 263.160.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 92.106.000 | 92.106.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 46.285.200 | 46.285.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 130.032.000 | 130.032.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 247.680.000 | 247.680.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 47.214.000 | 47.214.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500159809 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 54.877.200 | 54.877.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 53.622.864 | 53.622.864 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 52.682.112 | 52.682.112 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 54.877.200 | 54.877.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 53.622.864 | 53.622.864 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 52.682.112 | 52.682.112 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 54.877.200 | 54.877.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 53.622.864 | 53.622.864 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 52.682.112 | 52.682.112 | 0 | |||
| 93 | PP2500159810 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 70.983.126 | 70.983.126 | 0 |
| 94 | PP2500159811 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 17.186.400 | 17.186.400 | 0 |
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 17.309.160 | 17.309.160 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 17.186.400 | 17.186.400 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 17.309.160 | 17.309.160 | 0 | |||
| 95 | PP2500159812 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 155.064.480 | 155.064.480 | 0 |
| 96 | PP2500159813 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 94.099.200 | 94.099.200 | 0 |
| 97 | PP2500159814 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500159815 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 109.371.600 | 109.371.600 | 0 |
| 99 | PP2500159816 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 172.285.000 | 172.285.000 | 0 |
| 100 | PP2500159817 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 1.971.440 | 1.971.440 | 0 |
| 101 | PP2500159818 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 70.000.000 | 181 | 1.505.724.480 | 1.505.724.480 | 0 |
| 102 | PP2500159819 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 122.689.092 | 122.689.092 | 0 |
| 103 | PP2500159820 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 1.056.318.400 | 1.056.318.400 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 1.056.318.400 | 1.056.318.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 1.109.134.320 | 1.109.134.320 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 1.003.502.480 | 1.003.502.480 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 1.056.318.400 | 1.056.318.400 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 1.056.318.400 | 1.056.318.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 1.109.134.320 | 1.109.134.320 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 1.003.502.480 | 1.003.502.480 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 1.056.318.400 | 1.056.318.400 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 1.056.318.400 | 1.056.318.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 1.109.134.320 | 1.109.134.320 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 1.003.502.480 | 1.003.502.480 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 1.056.318.400 | 1.056.318.400 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 1.056.318.400 | 1.056.318.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 1.109.134.320 | 1.109.134.320 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 1.003.502.480 | 1.003.502.480 | 0 | |||
| 104 | PP2500159821 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 601.000.000 | 601.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500159822 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 163.594.725 | 163.594.725 | 0 |
| 106 | PP2500159823 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 73.665.000 | 180 | 178.300.000 | 178.300.000 | 0 |
| 107 | PP2500159825 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 70.000.000 | 190 | 1.775.536.800 | 1.775.536.800 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.755.562.011 | 1.755.562.011 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 70.000.000 | 190 | 1.775.536.800 | 1.775.536.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.755.562.011 | 1.755.562.011 | 0 | |||
| 108 | PP2500159826 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 554.065.800 | 554.065.800 | 0 |
| 109 | PP2500159827 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 146.952.850 | 146.952.850 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 146.952.850 | 146.952.850 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 146.952.850 | 146.952.850 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 146.952.850 | 146.952.850 | 0 | |||
| 110 | PP2500159828 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 10.098.000 | 10.098.000 | 0 |
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 10.621.600 | 10.621.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 10.098.000 | 10.098.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 10.621.600 | 10.621.600 | 0 | |||
| 111 | PP2500159829 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 79.201.800 | 79.201.800 | 0 |
| 112 | PP2500159830 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 375.732.000 | 375.732.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 27.093.600 | 27.093.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 144.840.000 | 144.840.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 375.732.000 | 375.732.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 27.093.600 | 27.093.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 144.840.000 | 144.840.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 375.732.000 | 375.732.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 27.093.600 | 27.093.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 144.840.000 | 144.840.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500159831 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 103.880.000 | 103.880.000 | 0 |
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 200.862.368 | 200.862.368 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 103.880.000 | 103.880.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 200.862.368 | 200.862.368 | 0 | |||
| 114 | PP2500159832 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 837.600 | 837.600 | 0 |
| 115 | PP2500159833 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 357.765.000 | 357.765.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 357.765.000 | 357.765.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 357.765.000 | 357.765.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 357.765.000 | 357.765.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500159834 | Paracetamol + codein phosphat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.591.736.608 | 1.591.736.608 | 0 |
| 117 | PP2500159835 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 108.261.972 | 108.261.972 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 114.012.150 | 114.012.150 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 108.261.972 | 108.261.972 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 114.012.150 | 114.012.150 | 0 | |||
| 118 | PP2500159836 | Paracetamol + codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 417.231.700 | 417.231.700 | 0 |
| 119 | PP2500159837 | Paracetamol + codein phosphat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 183.105.040 | 183.105.040 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 183.310.776 | 183.310.776 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 183.105.040 | 183.105.040 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 183.310.776 | 183.310.776 | 0 | |||
| 120 | PP2500159838 | Paracetamol + ibuprofen | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 4.437.600 | 4.437.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 3.975.350 | 3.975.350 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 3.864.410 | 3.864.410 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 4.419.110 | 4.419.110 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 4.437.600 | 4.437.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 3.975.350 | 3.975.350 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 3.864.410 | 3.864.410 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 4.419.110 | 4.419.110 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 4.437.600 | 4.437.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 3.975.350 | 3.975.350 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 3.864.410 | 3.864.410 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 4.419.110 | 4.419.110 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 4.437.600 | 4.437.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 3.975.350 | 3.975.350 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 3.864.410 | 3.864.410 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 4.419.110 | 4.419.110 | 0 | |||
| 121 | PP2500159839 | Paracetamol + ibuprofen | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 17.556.000 | 17.556.000 | 0 |
| 122 | PP2500159840 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 16.926.000 | 16.926.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 17.290.000 | 17.290.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 16.926.000 | 16.926.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 17.290.000 | 17.290.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500159841 | Paracetamol + methocarbamol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 84.180.000 | 84.180.000 | 0 |
| 124 | PP2500159842 | Paracetamol + methocarbamol | vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 150 | 14.569.000 | 180 | 632.778.300 | 632.778.300 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 49.128.000 | 180 | 510.939.000 | 510.939.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 412.681.500 | 412.681.500 | 0 | |||
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 150 | 14.569.000 | 180 | 632.778.300 | 632.778.300 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 49.128.000 | 180 | 510.939.000 | 510.939.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 412.681.500 | 412.681.500 | 0 | |||
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 150 | 14.569.000 | 180 | 632.778.300 | 632.778.300 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 49.128.000 | 180 | 510.939.000 | 510.939.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 412.681.500 | 412.681.500 | 0 | |||
| 125 | PP2500159843 | Paracetamol + tramadol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 108.000.000 | 180 | 664.316.100 | 664.316.100 | 0 |
| 126 | PP2500159844 | Paracetamol + tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 134.826.186 | 134.826.186 | 0 |
| 127 | PP2500159845 | Paracetamol + tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 140.406.222 | 140.406.222 | 0 |
| 128 | PP2500159846 | Paracetamol + tramadol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 560.413.800 | 560.413.800 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 474.795.025 | 474.795.025 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 560.413.800 | 560.413.800 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 474.795.025 | 474.795.025 | 0 | |||
| 129 | PP2500159847 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 150 | 106.585.000 | 180 | 2.239.440 | 2.239.440 | 0 |
| 130 | PP2500159848 | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 73.430.000 | 73.430.000 | 0 |
| 131 | PP2500159849 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 111.240.500 | 111.240.500 | 0 |
| 132 | PP2500159850 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 150 | 121.466.000 | 180 | 87.463.200 | 87.463.200 | 0 |
| 133 | PP2500159851 | Piroxicam | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| 134 | PP2500159852 | Piroxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 161.726.400 | 161.726.400 | 0 |
| 135 | PP2500159853 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 58.677.150 | 58.677.150 | 0 |
| 136 | PP2500159854 | Piroxicam | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 181.280.000 | 181.280.000 | 0 |
| 137 | PP2500159855 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 94.760.000 | 180 | 750.745.000 | 750.745.000 | 0 |
| 138 | PP2500159856 | Tenoxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 30.880.000 | 30.880.000 | 0 |
| 139 | PP2500159857 | Tenoxicam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.246.061.850 | 1.246.061.850 | 0 |
| 140 | PP2500159858 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 814.271.500 | 814.271.500 | 0 |
| 141 | PP2500159859 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.655.457.500 | 1.655.457.500 | 0 |
| 142 | PP2500159860 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 44.847.481 | 44.847.481 | 0 |
| 143 | PP2500159861 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 23.760.324 | 23.760.324 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 23.760.324 | 23.760.324 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 23.760.324 | 23.760.324 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 23.760.324 | 23.760.324 | 0 | |||
| 144 | PP2500159862 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 173.000.000 | 190 | 772.210.500 | 772.210.500 | 0 |
| 145 | PP2500159863 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 221.849.400 | 221.849.400 | 0 |
| 146 | PP2500159864 | Diacerein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 17.625.200 | 17.625.200 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 15.850.000 | 15.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 16.991.200 | 16.991.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 17.625.200 | 17.625.200 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 15.850.000 | 15.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 16.991.200 | 16.991.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 17.625.200 | 17.625.200 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 15.850.000 | 15.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 16.991.200 | 16.991.200 | 0 | |||
| 147 | PP2500159865 | Diacerein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 148 | PP2500159866 | Diacerein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 109.755.790 | 109.755.790 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 98.701.250 | 98.701.250 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 105.807.740 | 105.807.740 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 109.755.790 | 109.755.790 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 98.701.250 | 98.701.250 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 105.807.740 | 105.807.740 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 109.755.790 | 109.755.790 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 98.701.250 | 98.701.250 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 105.807.740 | 105.807.740 | 0 | |||
| 149 | PP2500159867 | Diacerein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 16.468.200 | 16.468.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 16.342.728 | 16.342.728 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 16.374.096 | 16.374.096 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 16.468.200 | 16.468.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 16.342.728 | 16.342.728 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 16.374.096 | 16.374.096 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 16.468.200 | 16.468.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 16.342.728 | 16.342.728 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 16.374.096 | 16.374.096 | 0 | |||
| 150 | PP2500159868 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 97.526.000 | 97.526.000 | 0 |
| 151 | PP2500159869 | Glucosamin | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 175.606.704 | 175.606.704 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 220.634.064 | 220.634.064 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 163.599.408 | 163.599.408 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 175.606.704 | 175.606.704 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 220.634.064 | 220.634.064 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 163.599.408 | 163.599.408 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 175.606.704 | 175.606.704 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 220.634.064 | 220.634.064 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 163.599.408 | 163.599.408 | 0 | |||
| 152 | PP2500159870 | Glucosamin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 10.842.000 | 180 | 84.408.000 | 84.408.000 | 0 |
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 150 | 7.495.000 | 180 | 84.408.000 | 84.408.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 10.842.000 | 180 | 84.408.000 | 84.408.000 | 0 | |||
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 150 | 7.495.000 | 180 | 84.408.000 | 84.408.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500159872 | Glucosamin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 477.252.000 | 477.252.000 | 0 |
| 154 | PP2500159873 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 1.134.036.000 | 1.134.036.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 1.460.905.200 | 1.460.905.200 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 1.134.036.000 | 1.134.036.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 1.460.905.200 | 1.460.905.200 | 0 | |||
| 155 | PP2500159874 | Alendronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 1.958.400 | 1.958.400 | 0 |
| 156 | PP2500159876 | Alendronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 386.265.600 | 386.265.600 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 83.348.000 | 190 | 368.323.200 | 368.323.200 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 150 | 9.142.000 | 180 | 435.456.000 | 435.456.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 386.265.600 | 386.265.600 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 83.348.000 | 190 | 368.323.200 | 368.323.200 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 150 | 9.142.000 | 180 | 435.456.000 | 435.456.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 386.265.600 | 386.265.600 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 83.348.000 | 190 | 368.323.200 | 368.323.200 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 150 | 9.142.000 | 180 | 435.456.000 | 435.456.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500159878 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 689.647.200 | 689.647.200 | 0 |
| 158 | PP2500159879 | Alpha chymotrypsin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 101.106.000 | 101.106.000 | 0 |
| 159 | PP2500159880 | Alpha chymotrypsin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 10.842.000 | 180 | 39.337.600 | 39.337.600 | 0 |
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 43.478.400 | 43.478.400 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 108.435.000 | 180 | 41.190.608 | 41.190.608 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 44.410.080 | 44.410.080 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 10.842.000 | 180 | 39.337.600 | 39.337.600 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 43.478.400 | 43.478.400 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 108.435.000 | 180 | 41.190.608 | 41.190.608 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 44.410.080 | 44.410.080 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 10.842.000 | 180 | 39.337.600 | 39.337.600 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 43.478.400 | 43.478.400 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 108.435.000 | 180 | 41.190.608 | 41.190.608 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 44.410.080 | 44.410.080 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 10.842.000 | 180 | 39.337.600 | 39.337.600 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 43.478.400 | 43.478.400 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 108.435.000 | 180 | 41.190.608 | 41.190.608 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 44.410.080 | 44.410.080 | 0 | |||
| 160 | PP2500159881 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 1.017.797.532 | 1.017.797.532 | 0 |
| 161 | PP2500159882 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 108.979.350 | 108.979.350 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 107.910.925 | 107.910.925 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 108.979.350 | 108.979.350 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 107.910.925 | 107.910.925 | 0 | |||
| 162 | PP2500159883 | Alpha chymotrypsin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.433.105.520 | 1.433.105.520 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 511.823.400 | 511.823.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.433.105.520 | 1.433.105.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 511.823.400 | 511.823.400 | 0 | |||
| 163 | PP2500159884 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 257.287.000 | 180 | 254.880.000 | 254.880.000 | 0 |
| 164 | PP2500159885 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 257.287.000 | 180 | 197.568.000 | 197.568.000 | 0 |
| 165 | PP2500159886 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 895.163.808 | 895.163.808 | 0 |
| 166 | PP2500159887 | Methocarbamol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 157.872.200 | 157.872.200 | 0 |
| 167 | PP2500159888 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 2.563.830 | 2.563.830 | 0 |
| 168 | PP2500159889 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 77.040.000 | 77.040.000 | 0 |
| 169 | PP2500159890 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 622.883.880 | 622.883.880 | 0 |
| 170 | PP2500159891 | Zoledronic acid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500159892 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.292.885.400 | 1.292.885.400 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 1.496.060.000 | 1.496.060.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.292.885.400 | 1.292.885.400 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 1.496.060.000 | 1.496.060.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500159893 | Zoledronic acid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 120.964.000 | 180 | 1.536.714.000 | 1.536.714.000 | 0 |
| 173 | PP2500159894 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 7.489.340.000 | 7.489.340.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 180.216.000 | 180 | 7.641.174.000 | 7.641.174.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 7.489.340.000 | 7.489.340.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 180.216.000 | 180 | 7.641.174.000 | 7.641.174.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500159895 | Zoledronic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 837.375.000 | 837.375.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 569.125.000 | 569.125.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 837.375.000 | 837.375.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 569.125.000 | 569.125.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500159897 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 50.006.832 | 50.006.832 | 0 |
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 42.573.384 | 42.573.384 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 42.573.384 | 42.573.384 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 50.006.832 | 50.006.832 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 42.573.384 | 42.573.384 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 42.573.384 | 42.573.384 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 50.006.832 | 50.006.832 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 42.573.384 | 42.573.384 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 42.573.384 | 42.573.384 | 0 | |||
| 176 | PP2500159898 | Bilastine | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 127.197.000 | 127.197.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 128.610.300 | 128.610.300 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 36.273.000 | 180 | 315.637.000 | 315.637.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 27.559.000 | 180 | 314.560.200 | 314.560.200 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 333.135.000 | 333.135.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 323.040.000 | 323.040.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 174.980.000 | 174.980.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 127.197.000 | 127.197.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 128.610.300 | 128.610.300 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 36.273.000 | 180 | 315.637.000 | 315.637.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 27.559.000 | 180 | 314.560.200 | 314.560.200 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 333.135.000 | 333.135.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 323.040.000 | 323.040.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 174.980.000 | 174.980.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 127.197.000 | 127.197.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 128.610.300 | 128.610.300 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 36.273.000 | 180 | 315.637.000 | 315.637.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 27.559.000 | 180 | 314.560.200 | 314.560.200 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 333.135.000 | 333.135.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 323.040.000 | 323.040.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 174.980.000 | 174.980.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 127.197.000 | 127.197.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 128.610.300 | 128.610.300 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 36.273.000 | 180 | 315.637.000 | 315.637.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 27.559.000 | 180 | 314.560.200 | 314.560.200 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 333.135.000 | 333.135.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 323.040.000 | 323.040.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 174.980.000 | 174.980.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 127.197.000 | 127.197.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 128.610.300 | 128.610.300 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 36.273.000 | 180 | 315.637.000 | 315.637.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 27.559.000 | 180 | 314.560.200 | 314.560.200 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 333.135.000 | 333.135.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 323.040.000 | 323.040.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 174.980.000 | 174.980.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 127.197.000 | 127.197.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 128.610.300 | 128.610.300 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 36.273.000 | 180 | 315.637.000 | 315.637.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 27.559.000 | 180 | 314.560.200 | 314.560.200 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 333.135.000 | 333.135.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 323.040.000 | 323.040.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 174.980.000 | 174.980.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 127.197.000 | 127.197.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 128.610.300 | 128.610.300 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 36.273.000 | 180 | 315.637.000 | 315.637.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 27.559.000 | 180 | 314.560.200 | 314.560.200 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 333.135.000 | 333.135.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 323.040.000 | 323.040.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 174.980.000 | 174.980.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500159899 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 699.267.000 | 699.267.000 | 0 |
| 178 | PP2500159900 | Bilastine | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 |
| 179 | PP2500159901 | Cetirizin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| 180 | PP2500159902 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 803.360.000 | 803.360.000 | 0 |
| 181 | PP2500159903 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 3.245.000 | 3.245.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 3.186.000 | 3.186.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 3.245.000 | 3.245.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 3.186.000 | 3.186.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500159904 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 108.267.280 | 108.267.280 | 0 |
| 183 | PP2500159905 | Cetirizin | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 16.213.860 | 16.213.860 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 16.213.860 | 16.213.860 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 16.213.860 | 16.213.860 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 16.213.860 | 16.213.860 | 0 | |||
| 184 | PP2500159906 | Cinnarizin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 150 | 106.585.000 | 180 | 650.073.501 | 650.073.501 | 0 |
| 185 | PP2500159907 | Cinnarizin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 49.506.000 | 49.506.000 | 0 |
| 186 | PP2500159908 | Cinnarizin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 32.550.525 | 32.550.525 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 35.133.900 | 35.133.900 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 31.517.175 | 31.517.175 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 31.000.500 | 31.000.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 32.550.525 | 32.550.525 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 35.133.900 | 35.133.900 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 31.517.175 | 31.517.175 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 31.000.500 | 31.000.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 32.550.525 | 32.550.525 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 35.133.900 | 35.133.900 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 31.517.175 | 31.517.175 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 31.000.500 | 31.000.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 32.550.525 | 32.550.525 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 35.133.900 | 35.133.900 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 31.517.175 | 31.517.175 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 31.000.500 | 31.000.500 | 0 | |||
| 187 | PP2500159909 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 48.838.440 | 48.838.440 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 41.861.520 | 41.861.520 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 48.838.440 | 48.838.440 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 41.861.520 | 41.861.520 | 0 | |||
| 188 | PP2500159910 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 719.890.300 | 719.890.300 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 145.382.724 | 145.382.724 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 719.890.300 | 719.890.300 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 145.382.724 | 145.382.724 | 0 | |||
| 189 | PP2500159911 | Desloratadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 19.810.560 | 19.810.560 | 0 |
| 190 | PP2500159912 | Desloratadin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 583.702.200 | 583.702.200 | 0 |
| 191 | PP2500159913 | Desloratadin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 473.473.440 | 473.473.440 | 0 |
| 192 | PP2500159914 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 14.080.000 | 14.080.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 16.377.900 | 16.377.900 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 14.080.000 | 14.080.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 16.377.900 | 16.377.900 | 0 | |||
| 193 | PP2500159915 | Desloratadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.705.000 | 12.705.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 12.650.000 | 12.650.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 12.628.000 | 12.628.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.705.000 | 12.705.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 12.650.000 | 12.650.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 12.628.000 | 12.628.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.705.000 | 12.705.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 12.650.000 | 12.650.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 12.628.000 | 12.628.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500159916 | Desloratadin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 |
| 195 | PP2500159917 | Desloratadin | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 10.106.724 | 10.106.724 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 9.996.268 | 9.996.268 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 10.106.724 | 10.106.724 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 9.996.268 | 9.996.268 | 0 | |||
| 196 | PP2500159918 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 |
| 197 | PP2500159919 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 295.973.500 | 295.973.500 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 108.000.000 | 180 | 303.466.500 | 303.466.500 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 295.973.500 | 295.973.500 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 108.000.000 | 180 | 303.466.500 | 303.466.500 | 0 | |||
| 198 | PP2500159920 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 222.668.250 | 222.668.250 | 0 |
| 199 | PP2500159921 | Ebastin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| 200 | PP2500159922 | Epinephrin (adrenalin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 175.729.524 | 175.729.524 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 150.547.100 | 150.547.100 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 164.233.200 | 164.233.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 175.729.524 | 175.729.524 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 150.547.100 | 150.547.100 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 164.233.200 | 164.233.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 175.729.524 | 175.729.524 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 150.547.100 | 150.547.100 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 164.233.200 | 164.233.200 | 0 | |||
| 201 | PP2500159923 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 76.184.640 | 76.184.640 | 0 |
| 202 | PP2500159924 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 589.000.000 | 589.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500159925 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 57.801.600 | 57.801.600 | 0 |
| 204 | PP2500159926 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 12.065.800 | 12.065.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 12.065.800 | 12.065.800 | 0 | |||
| 205 | PP2500159927 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 63.336.000 | 63.336.000 | 0 |
| 206 | PP2500159928 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 312.316.576 | 312.316.576 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 407.630.080 | 407.630.080 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 281.144.864 | 281.144.864 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 293.133.984 | 293.133.984 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 312.316.576 | 312.316.576 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 407.630.080 | 407.630.080 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 281.144.864 | 281.144.864 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 293.133.984 | 293.133.984 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 312.316.576 | 312.316.576 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 407.630.080 | 407.630.080 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 281.144.864 | 281.144.864 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 293.133.984 | 293.133.984 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 312.316.576 | 312.316.576 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 407.630.080 | 407.630.080 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 281.144.864 | 281.144.864 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 293.133.984 | 293.133.984 | 0 | |||
| 207 | PP2500159929 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 4.002.553.170 | 4.002.553.170 | 0 |
| 208 | PP2500159930 | Fexofenadin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 92.694.840 | 92.694.840 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 92.694.840 | 92.694.840 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 92.694.840 | 92.694.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 92.694.840 | 92.694.840 | 0 | |||
| 209 | PP2500159931 | Fexofenadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 75.018.000 | 75.018.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 65.015.600 | 65.015.600 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 75.018.000 | 75.018.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 65.015.600 | 65.015.600 | 0 | |||
| 210 | PP2500159932 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 215.169.570 | 215.169.570 | 0 |
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 45.595.000 | 180 | 238.181.460 | 238.181.460 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 215.169.570 | 215.169.570 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 45.595.000 | 180 | 238.181.460 | 238.181.460 | 0 | |||
| 211 | PP2500159933 | Fexofenadin | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 7.510.000 | 180 | 324.852.480 | 324.852.480 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 299.690.496 | 299.690.496 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 319.219.200 | 319.219.200 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 7.510.000 | 180 | 324.852.480 | 324.852.480 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 299.690.496 | 299.690.496 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 319.219.200 | 319.219.200 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 7.510.000 | 180 | 324.852.480 | 324.852.480 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 299.690.496 | 299.690.496 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 319.219.200 | 319.219.200 | 0 | |||
| 212 | PP2500159934 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 13.629.000 | 13.629.000 | 0 |
| 213 | PP2500159936 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 11.595.220 | 11.595.220 | 0 |
| 214 | PP2500159937 | Levocetirizin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 162.162.000 | 162.162.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 32.500.000 | 180 | 157.774.500 | 157.774.500 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 162.162.000 | 162.162.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 32.500.000 | 180 | 157.774.500 | 157.774.500 | 0 | |||
| 215 | PP2500159938 | Levocetirizin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 41.184.000 | 41.184.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 40.233.600 | 40.233.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 41.184.000 | 41.184.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 40.233.600 | 40.233.600 | 0 | |||
| 216 | PP2500159939 | Levocetirizin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 42.217.000 | 180 | 23.168.000 | 23.168.000 | 0 |
| 217 | PP2500159940 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500159941 | Loratadin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 136.745.000 | 195 | 679.945.260 | 679.945.260 | 0 |
| 219 | PP2500159942 | Loratadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 51.254.910 | 51.254.910 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 37.776.767 | 37.776.767 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 36.827.602 | 36.827.602 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 51.254.910 | 51.254.910 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 37.776.767 | 37.776.767 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 36.827.602 | 36.827.602 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 51.254.910 | 51.254.910 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 37.776.767 | 37.776.767 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 36.827.602 | 36.827.602 | 0 | |||
| 220 | PP2500159943 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 69.725.500 | 69.725.500 | 0 |
| 221 | PP2500159944 | Loratadin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 12.252.009 | 12.252.009 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.198.970 | 12.198.970 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 12.517.204 | 12.517.204 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 13.047.594 | 13.047.594 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 12.305.048 | 12.305.048 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 12.252.009 | 12.252.009 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.198.970 | 12.198.970 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 12.517.204 | 12.517.204 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 13.047.594 | 13.047.594 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 12.305.048 | 12.305.048 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 12.252.009 | 12.252.009 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.198.970 | 12.198.970 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 12.517.204 | 12.517.204 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 13.047.594 | 13.047.594 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 12.305.048 | 12.305.048 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 12.252.009 | 12.252.009 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.198.970 | 12.198.970 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 12.517.204 | 12.517.204 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 13.047.594 | 13.047.594 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 12.305.048 | 12.305.048 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 12.252.009 | 12.252.009 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.198.970 | 12.198.970 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 12.517.204 | 12.517.204 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 13.047.594 | 13.047.594 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 12.305.048 | 12.305.048 | 0 | |||
| 222 | PP2500159945 | Loratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 130.484.400 | 130.484.400 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 150 | 41.582.000 | 180 | 118.122.720 | 118.122.720 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 130.484.400 | 130.484.400 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 150 | 41.582.000 | 180 | 118.122.720 | 118.122.720 | 0 | |||
| 223 | PP2500159946 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 116.548.488 | 116.548.488 | 0 |
| 224 | PP2500159948 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 173.000.000 | 190 | 56.160.000 | 56.160.000 | 0 |
| 225 | PP2500159949 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 32.500.000 | 180 | 7.080.000 | 7.080.000 | 0 |
| 226 | PP2500159950 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 32.500.000 | 180 | 18.850.000 | 18.850.000 | 0 |
| 227 | PP2500159951 | Rupatadine | vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 150 | 408.912.000 | 180 | 82.614.000 | 82.614.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 107.904.000 | 107.904.000 | 0 | |||
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 150 | 408.912.000 | 180 | 82.614.000 | 82.614.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 107.904.000 | 107.904.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500159952 | Acetylcystein | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 |
| 229 | PP2500159953 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 368.820.000 | 368.820.000 | 0 |
| 230 | PP2500159954 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 315.595.000 | 315.595.000 | 0 |
| 231 | PP2500159955 | Deferoxamin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 141.900.000 | 141.900.000 | 0 |
| 232 | PP2500159956 | Ephedrin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 336.426.000 | 180 | 1.320.973.500 | 1.320.973.500 | 0 |
| 233 | PP2500159957 | Ephedrin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 336.426.000 | 180 | 118.041.000 | 118.041.000 | 0 |
| 234 | PP2500159958 | Glutathion | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 4.849.301.646 | 4.849.301.646 | 0 |
| 235 | PP2500159959 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 81.533.900 | 81.533.900 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 78.238.650 | 78.238.650 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 79.462.600 | 79.462.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 81.533.900 | 81.533.900 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 78.238.650 | 78.238.650 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 79.462.600 | 79.462.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 81.533.900 | 81.533.900 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 78.238.650 | 78.238.650 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 79.462.600 | 79.462.600 | 0 | |||
| 236 | PP2500159960 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.025.000.000 | 180 | 3.827.678.400 | 3.827.678.400 | 0 |
| 237 | PP2500159961 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 54.799.650 | 54.799.650 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 55.962.900 | 55.962.900 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 54.884.250 | 54.884.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 53.636.400 | 53.636.400 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 54.799.650 | 54.799.650 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 55.962.900 | 55.962.900 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 54.884.250 | 54.884.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 53.636.400 | 53.636.400 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 54.799.650 | 54.799.650 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 55.962.900 | 55.962.900 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 54.884.250 | 54.884.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 53.636.400 | 53.636.400 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 54.799.650 | 54.799.650 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 55.962.900 | 55.962.900 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 54.884.250 | 54.884.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 53.636.400 | 53.636.400 | 0 | |||
| 238 | PP2500159962 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 1.273.734.000 | 1.273.734.000 | 0 |
| 239 | PP2500159963 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 770.212.800 | 770.212.800 | 0 |
| 240 | PP2500159964 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 150 | 229.324.000 | 180 | 267.260.000 | 267.260.000 | 0 |
| 241 | PP2500159966 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 14.229.600 | 14.229.600 | 0 |
| 242 | PP2500159967 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 4.974.480 | 4.974.480 | 0 |
| 243 | PP2500159968 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 384.512.000 | 384.512.000 | 0 |
| 244 | PP2500159969 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 31.320.000 | 31.320.000 | 0 |
| 245 | PP2500159970 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 648.261.000 | 648.261.000 | 0 |
| 246 | PP2500159971 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 94.760.000 | 180 | 148.856.000 | 148.856.000 | 0 |
| 247 | PP2500159972 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 4.077.110.000 | 4.077.110.000 | 0 |
| 248 | PP2500159973 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 125.864.010 | 125.864.010 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 139.848.900 | 139.848.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 119.816.490 | 119.816.490 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 555.615.900 | 555.615.900 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 243.412.680 | 243.412.680 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 125.864.010 | 125.864.010 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 139.848.900 | 139.848.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 119.816.490 | 119.816.490 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 555.615.900 | 555.615.900 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 243.412.680 | 243.412.680 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 125.864.010 | 125.864.010 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 139.848.900 | 139.848.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 119.816.490 | 119.816.490 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 555.615.900 | 555.615.900 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 243.412.680 | 243.412.680 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 125.864.010 | 125.864.010 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 139.848.900 | 139.848.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 119.816.490 | 119.816.490 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 555.615.900 | 555.615.900 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 243.412.680 | 243.412.680 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 125.864.010 | 125.864.010 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 139.848.900 | 139.848.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 119.816.490 | 119.816.490 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 555.615.900 | 555.615.900 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 243.412.680 | 243.412.680 | 0 | |||
| 249 | PP2500159974 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 543.760.000 | 543.760.000 | 0 |
| 250 | PP2500159975 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 153.214.100 | 153.214.100 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 156.315.600 | 156.315.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 149.740.420 | 149.740.420 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 153.214.100 | 153.214.100 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 156.315.600 | 156.315.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 149.740.420 | 149.740.420 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 153.214.100 | 153.214.100 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 156.315.600 | 156.315.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 149.740.420 | 149.740.420 | 0 | |||
| 251 | PP2500159976 | Phenylephrin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 840.045.500 | 840.045.500 | 0 |
| 252 | PP2500159977 | Polystyren | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 253 | PP2500159978 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 254 | PP2500159979 | Pralidoxim | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500159980 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 336.426.000 | 180 | 601.299.060 | 601.299.060 | 0 |
| 256 | PP2500159981 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 85.402.000 | 180 | 2.408.032.256 | 2.408.032.256 | 0 |
| 257 | PP2500159982 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 191.400.000 | 191.400.000 | 0 |
| 258 | PP2500159983 | Sorbitol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 401.054.220 | 401.054.220 | 0 |
| 259 | PP2500159984 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 2.179.160.000 | 2.179.160.000 | 0 |
| 260 | PP2500159985 | Xanh methylen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 524.635.000 | 180 | 87.400.000 | 87.400.000 | 0 |
| 261 | PP2500159986 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 30.727.200 | 30.727.200 | 0 |
| 262 | PP2500159987 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 608.445.300 | 608.445.300 | 0 |
| 263 | PP2500159988 | Gabapentin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 387.676.960 | 387.676.960 | 0 |
| 264 | PP2500159989 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 31.706.640 | 31.706.640 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 257.300.000 | 180 | 33.225.800 | 33.225.800 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 31.706.640 | 31.706.640 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 257.300.000 | 180 | 33.225.800 | 33.225.800 | 0 | |||
| 265 | PP2500159990 | Gabapentin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 470.904.000 | 470.904.000 | 0 |
| 266 | PP2500159991 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 55.127.940 | 55.127.940 | 0 |
| 267 | PP2500159992 | Gabapentin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 93.186.000 | 93.186.000 | 0 |
| 268 | PP2500159993 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 30.000.000 | 257 | 358.880.000 | 358.880.000 | 0 |
| 269 | PP2500159994 | Gabapentin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 1.597.546.650 | 1.597.546.650 | 0 |
| 270 | PP2500159995 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 72.138.924 | 72.138.924 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 71.727.876 | 71.727.876 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 72.138.924 | 72.138.924 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 71.727.876 | 71.727.876 | 0 | |||
| 271 | PP2500159996 | Gabapentin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 17.988.000 | 17.988.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 11.736.000 | 11.736.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 17.988.000 | 17.988.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 11.736.000 | 11.736.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 17.988.000 | 17.988.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 11.736.000 | 11.736.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500159997 | Gabapentin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 989.520.000 | 989.520.000 | 0 |
| 273 | PP2500159998 | Lamotrigine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 2.695.000 | 2.695.000 | 0 |
| 274 | PP2500159999 | Levetiracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 355.005.000 | 355.005.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 313.587.750 | 313.587.750 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 355.005.000 | 355.005.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 313.587.750 | 313.587.750 | 0 | |||
| 275 | PP2500160000 | Levetiracetam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 420.000.000 | 190 | 530.140.000 | 530.140.000 | 0 |
| 276 | PP2500160001 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 277 | PP2500160002 | Levetiracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 15.429.120 | 15.429.120 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 10.848.600 | 10.848.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 15.796.480 | 15.796.480 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 15.429.120 | 15.429.120 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 10.848.600 | 10.848.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 15.796.480 | 15.796.480 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 15.429.120 | 15.429.120 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 10.848.600 | 10.848.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 15.796.480 | 15.796.480 | 0 | |||
| 278 | PP2500160003 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 511.710.696 | 511.710.696 | 0 |
| 279 | PP2500160004 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 476.267.904 | 476.267.904 | 0 |
| 280 | PP2500160005 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 33.700.800 | 33.700.800 | 0 |
| 281 | PP2500160006 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 10.206.000 | 10.206.000 | 0 |
| 282 | PP2500160007 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 75.853.424 | 75.853.424 | 0 |
| 283 | PP2500160008 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 32.109.280 | 32.109.280 | 0 |
| 284 | PP2500160009 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 57.028.944 | 57.028.944 | 0 |
| 285 | PP2500160010 | Pregabalin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 10.945.000 | 180 | 370.736.000 | 370.736.000 | 0 |
| 286 | PP2500160011 | Pregabalin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 10.354.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 14.418.000 | 180 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 10.354.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 14.418.000 | 180 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 10.354.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 14.418.000 | 180 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| 287 | PP2500160013 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 60.125.000 | 60.125.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 180.216.000 | 180 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 61.100.000 | 61.100.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 60.125.000 | 60.125.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 180.216.000 | 180 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 61.100.000 | 61.100.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 60.125.000 | 60.125.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 180.216.000 | 180 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 61.100.000 | 61.100.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500160014 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 10.073.400 | 10.073.400 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 11.573.000 | 11.573.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 9.975.600 | 9.975.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 10.073.400 | 10.073.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 11.573.000 | 11.573.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 9.975.600 | 9.975.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 10.073.400 | 10.073.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 11.573.000 | 11.573.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 9.975.600 | 9.975.600 | 0 | |||
| 289 | PP2500160015 | Pregabalin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 108.000.000 | 180 | 664.927.400 | 664.927.400 | 0 |
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 614.744.200 | 614.744.200 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 553.269.780 | 553.269.780 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 108.000.000 | 180 | 664.927.400 | 664.927.400 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 614.744.200 | 614.744.200 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 553.269.780 | 553.269.780 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 108.000.000 | 180 | 664.927.400 | 664.927.400 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 614.744.200 | 614.744.200 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 553.269.780 | 553.269.780 | 0 | |||
| 290 | PP2500160016 | Pregabalin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 37.611.450 | 37.611.450 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 39.726.150 | 39.726.150 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 37.460.400 | 37.460.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 37.762.500 | 37.762.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 37.611.450 | 37.611.450 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 39.726.150 | 39.726.150 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 37.460.400 | 37.460.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 37.762.500 | 37.762.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 37.611.450 | 37.611.450 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 39.726.150 | 39.726.150 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 37.460.400 | 37.460.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 37.762.500 | 37.762.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 37.611.450 | 37.611.450 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 39.726.150 | 39.726.150 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 37.460.400 | 37.460.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 37.762.500 | 37.762.500 | 0 | |||
| 291 | PP2500160017 | Pregabalin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 122.385.600 | 122.385.600 | 0 |
| 292 | PP2500160018 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 209.524.000 | 209.524.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 182.280.000 | 182.280.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 209.524.000 | 209.524.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 182.280.000 | 182.280.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500160019 | Topiramat | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 39.301.000 | 180 | 1.249.639.500 | 1.249.639.500 | 0 |
| 294 | PP2500160020 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 46.680.000 | 46.680.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 46.680.000 | 46.680.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 46.680.000 | 46.680.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500160021 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 497.473.200 | 497.473.200 | 0 |
| 296 | PP2500160022 | Valproat natri | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 229.437.000 | 229.437.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 229.437.000 | 229.437.000 | 0 | |||
| 297 | PP2500160023 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 777.828.744 | 777.828.744 | 0 |
| 298 | PP2500160024 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 946.397.914 | 946.397.914 | 0 |
| 299 | PP2500160025 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 306.209.904 | 306.209.904 | 0 |
| 300 | PP2500160027 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 37.632.000 | 37.632.000 | 0 |
| 301 | PP2500160028 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 2.169.988.800 | 2.169.988.800 | 0 |
| 302 | PP2500160029 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500160030 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 573.586.440 | 573.586.440 | 0 |
| 304 | PP2500160032 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 20.446.200 | 20.446.200 | 0 |
| 305 | PP2500160033 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 24.815.304 | 24.815.304 | 0 |
| 306 | PP2500160034 | Albendazol | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 16.977.328 | 16.977.328 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 30.420.000 | 180 | 17.283.620 | 17.283.620 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 16.977.328 | 16.977.328 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 30.420.000 | 180 | 17.283.620 | 17.283.620 | 0 | |||
| 307 | PP2500160035 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 3.696.000 | 3.696.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 3.603.600 | 3.603.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 3.597.000 | 3.597.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 3.696.000 | 3.696.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 3.603.600 | 3.603.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 3.597.000 | 3.597.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 3.696.000 | 3.696.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 3.603.600 | 3.603.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 3.597.000 | 3.597.000 | 0 | |||
| 308 | PP2500160036 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 1.867.000 | 180 | 5.780.000 | 5.780.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 5.712.000 | 5.712.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 1.867.000 | 180 | 5.780.000 | 5.780.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 5.712.000 | 5.712.000 | 0 | |||
| 309 | PP2500160038 | Mebendazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 65.800.000 | 65.800.000 | 0 |
| 310 | PP2500160039 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 30.420.000 | 180 | 17.102.400 | 17.102.400 | 0 |
| 311 | PP2500160040 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 41.541.200 | 41.541.200 | 0 |
| 312 | PP2500160041 | Amoxicilin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 245.490.000 | 245.490.000 | 0 |
| 313 | PP2500160042 | Amoxicilin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| 314 | PP2500160043 | Amoxicilin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.348.875.000 | 1.348.875.000 | 0 |
| 315 | PP2500160044 | Amoxicilin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 558.161.100 | 558.161.100 | 0 |
| 316 | PP2500160045 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 642.033.000 | 642.033.000 | 0 |
| 317 | PP2500160046 | Amoxicilin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 956.120.000 | 956.120.000 | 0 |
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 916.476.000 | 916.476.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 956.120.000 | 956.120.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 916.476.000 | 916.476.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500160047 | Amoxicilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 87.997.800 | 87.997.800 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 34.491.600 | 34.491.600 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 87.997.800 | 87.997.800 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 34.491.600 | 34.491.600 | 0 | |||
| 319 | PP2500160048 | Amoxicilin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 340.632.000 | 340.632.000 | 0 |
| 320 | PP2500160049 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 9.201.500 | 9.201.500 | 0 |
| 321 | PP2500160050 | Amoxicilin | vn0104828292 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | 150 | 227.781.000 | 180 | 528.448.000 | 528.448.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 482.266.240 | 482.266.240 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 528.448.000 | 528.448.000 | 0 | |||
| vn0104828292 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | 150 | 227.781.000 | 180 | 528.448.000 | 528.448.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 482.266.240 | 482.266.240 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 528.448.000 | 528.448.000 | 0 | |||
| vn0104828292 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | 150 | 227.781.000 | 180 | 528.448.000 | 528.448.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 482.266.240 | 482.266.240 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 528.448.000 | 528.448.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500160051 | Amoxicilin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.615.588.632 | 1.615.588.632 | 0 |
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 1.672.452.000 | 1.672.452.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.615.588.632 | 1.615.588.632 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 1.672.452.000 | 1.672.452.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500160053 | Amoxicilin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 3.034.000 | 180 | 151.670.400 | 151.670.400 | 0 |
| 324 | PP2500160054 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 281.736.000 | 281.736.000 | 0 |
| 325 | PP2500160055 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 1.563.579.360 | 1.563.579.360 | 0 |
| 326 | PP2500160056 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 970.800.000 | 970.800.000 | 0 |
| 327 | PP2500160057 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 15.288.000 | 15.288.000 | 0 |
| 328 | PP2500160058 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 310.947.000 | 310.947.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 18.892.000 | 180 | 295.638.840 | 295.638.840 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 310.947.000 | 310.947.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 18.892.000 | 180 | 295.638.840 | 295.638.840 | 0 | |||
| 329 | PP2500160059 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 1.782.653.880 | 1.782.653.880 | 0 |
| 330 | PP2500160060 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 30.453.150 | 30.453.150 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 30.707.300 | 30.707.300 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 30.453.150 | 30.453.150 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 30.707.300 | 30.707.300 | 0 | |||
| 331 | PP2500160061 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 454.461.000 | 454.461.000 | 0 |
| 332 | PP2500160062 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 76.000.000 | 185 | 894.240.800 | 894.240.800 | 0 |
| 333 | PP2500160063 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 251.590.500 | 251.590.500 | 0 |
| 334 | PP2500160064 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 169.933.575 | 169.933.575 | 0 |
| 335 | PP2500160065 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 78.984.000 | 180 | 210.256.000 | 210.256.000 | 0 |
| 336 | PP2500160066 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 693.180.000 | 693.180.000 | 0 |
| 337 | PP2500160067 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 150 | 30.244.000 | 180 | 677.721.600 | 677.721.600 | 0 |
| 338 | PP2500160068 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 1.735.608.000 | 1.735.608.000 | 0 |
| 339 | PP2500160070 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 814.095.923 | 814.095.923 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 815.941.945 | 815.941.945 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 814.095.923 | 814.095.923 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 815.941.945 | 815.941.945 | 0 | |||
| 340 | PP2500160071 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 3.583.530.300 | 3.583.530.300 | 0 |
| 341 | PP2500160072 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 8.320.884.700 | 8.320.884.700 | 0 |
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 8.409.404.750 | 8.409.404.750 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 8.320.884.700 | 8.320.884.700 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 8.409.404.750 | 8.409.404.750 | 0 | |||
| 342 | PP2500160073 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 185.110.338 | 185.110.338 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 185.564.708 | 185.564.708 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 185.110.338 | 185.110.338 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 185.564.708 | 185.564.708 | 0 | |||
| 343 | PP2500160074 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 422.750.000 | 422.750.000 | 0 |
| 344 | PP2500160075 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 3.466.236.184 | 3.466.236.184 | 0 |
| 345 | PP2500160076 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 580.419.000 | 580.419.000 | 0 |
| 346 | PP2500160077 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 150 | 408.912.000 | 180 | 852.078.400 | 852.078.400 | 0 |
| 347 | PP2500160078 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 12.150.000 | 180 | 179.100.000 | 179.100.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 197.010.000 | 197.010.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 188.055.000 | 188.055.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 12.150.000 | 180 | 179.100.000 | 179.100.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 197.010.000 | 197.010.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 188.055.000 | 188.055.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 12.150.000 | 180 | 179.100.000 | 179.100.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 197.010.000 | 197.010.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 188.055.000 | 188.055.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500160079 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 121.365.000 | 180 | 32.752.000 | 32.752.000 | 0 |
| 349 | PP2500160080 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 150 | 128.477.000 | 180 | 1.894.816.800 | 1.894.816.800 | 0 |
| 350 | PP2500160081 | Amoxicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 85.798.440 | 85.798.440 | 0 |
| 351 | PP2500160082 | Amoxicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 85.441.000 | 85.441.000 | 0 |
| 352 | PP2500160083 | Ampicilin (muối natri) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 35.420.000 | 35.420.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 35.420.000 | 35.420.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 35.420.000 | 35.420.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 35.420.000 | 35.420.000 | 0 | |||
| 353 | PP2500160084 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 145.572.840 | 145.572.840 | 0 |
| 354 | PP2500160085 | Ampicilin + sulbactam | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 12.759.828.300 | 12.759.828.300 | 0 |
| 355 | PP2500160086 | Ampicilin + sulbactam | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 150 | 128.477.000 | 180 | 1.632.800.000 | 1.632.800.000 | 0 |
| 356 | PP2500160087 | Ampicilin + sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 1.655.472.500 | 1.655.472.500 | 0 |
| 357 | PP2500160088 | Ampicilin + sulbactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 257.300.000 | 180 | 8.509.536.000 | 8.509.536.000 | 0 |
| 358 | PP2500160089 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 6.281.636.760 | 6.281.636.760 | 0 |
| 359 | PP2500160090 | Ampicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 104.598.144 | 104.598.144 | 0 |
| 360 | PP2500160091 | Benzathin benzylpenicilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 32.175.000 | 32.175.000 | 0 |
| 361 | PP2500160092 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 1.371.980 | 1.371.980 | 0 |
| 362 | PP2500160093 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 102.009.600 | 102.009.600 | 0 |
| 363 | PP2500160094 | Cefaclor | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 11.298.500 | 11.298.500 | 0 |
| 364 | PP2500160095 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 29.916.160 | 29.916.160 | 0 |
| 365 | PP2500160096 | Cefaclor | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 36.273.000 | 180 | 162.800.000 | 162.800.000 | 0 |
| 366 | PP2500160097 | Cefaclor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 22.138.800 | 22.138.800 | 0 |
| 367 | PP2500160098 | Cefaclor | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 36.273.000 | 180 | 410.404.000 | 410.404.000 | 0 |
| 368 | PP2500160099 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 212.676.000 | 180 | 1.381.822.200 | 1.381.822.200 | 0 |
| 369 | PP2500160100 | Cefaclor | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 150 | 650.000.000 | 200 | 3.724.732.000 | 3.724.732.000 | 0 |
| 370 | PP2500160101 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 370.119.000 | 180 | 226.600.000 | 226.600.000 | 0 |
| 371 | PP2500160102 | Cefaclor | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 336.426.000 | 180 | 81.069.800 | 81.069.800 | 0 |
| 372 | PP2500160103 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 237.556.800 | 237.556.800 | 0 |
| 373 | PP2500160104 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 133.425.600 | 133.425.600 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 87.362.000 | 87.362.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 133.425.600 | 133.425.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 87.362.000 | 87.362.000 | 0 | |||
| 374 | PP2500160105 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 1.814.514.988 | 1.814.514.988 | 0 |
| 375 | PP2500160106 | Cefadroxil | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 673.235.000 | 673.235.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 547.409.700 | 547.409.700 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 696.450.000 | 696.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 546.945.400 | 546.945.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 673.235.000 | 673.235.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 547.409.700 | 547.409.700 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 696.450.000 | 696.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 546.945.400 | 546.945.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 673.235.000 | 673.235.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 547.409.700 | 547.409.700 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 696.450.000 | 696.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 546.945.400 | 546.945.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 673.235.000 | 673.235.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 547.409.700 | 547.409.700 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 696.450.000 | 696.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 546.945.400 | 546.945.400 | 0 | |||
| 376 | PP2500160107 | Cefadroxil | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 3.234.965.552 | 3.234.965.552 | 0 |
| 377 | PP2500160108 | Cefalexin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 26.500.000 | 181 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 378 | PP2500160109 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 3.571.092 | 3.571.092 | 0 |
| 379 | PP2500160110 | Cefalexin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 50.232.000 | 50.232.000 | 0 |
| 380 | PP2500160111 | Cefalexin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 213.840.000 | 213.840.000 | 0 |
| 381 | PP2500160112 | Cefalexin | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 150 | 30.244.000 | 180 | 834.433.200 | 834.433.200 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 791.365.680 | 791.365.680 | 0 | |||
| vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 150 | 30.244.000 | 180 | 834.433.200 | 834.433.200 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 791.365.680 | 791.365.680 | 0 | |||
| 382 | PP2500160113 | Cefalexin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 455.220.000 | 455.220.000 | 0 |
| 383 | PP2500160114 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 37.720.000 | 37.720.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 37.674.000 | 37.674.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 37.720.000 | 37.720.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 37.674.000 | 37.674.000 | 0 | |||
| 384 | PP2500160115 | Cefalothin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 578.972.000 | 180 | 12.384.891.792 | 12.384.891.792 | 0 |
| 385 | PP2500160116 | Cefalothin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 429.209.000 | 190 | 11.443.680.000 | 11.443.680.000 | 0 |
| vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 150 | 340.403.000 | 180 | 11.442.832.320 | 11.442.832.320 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 429.209.000 | 190 | 11.443.680.000 | 11.443.680.000 | 0 | |||
| vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 150 | 340.403.000 | 180 | 11.442.832.320 | 11.442.832.320 | 0 | |||
| 386 | PP2500160117 | Cefalothin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.455.515.600 | 1.455.515.600 | 0 |
| 387 | PP2500160118 | Cefamandol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 120.239.000 | 180 | 5.571.342.000 | 5.571.342.000 | 0 |
| 388 | PP2500160119 | Cefamandol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 3.420.000.000 | 3.420.000.000 | 0 |
| 389 | PP2500160120 | Cefamandol | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 420.000.000 | 190 | 3.125.738.000 | 3.125.738.000 | 0 |
| 390 | PP2500160121 | Cefazolin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 1.390.701.312 | 1.390.701.312 | 0 |
| 391 | PP2500160123 | Cefdinir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 57.367.800 | 57.367.800 | 0 |
| 392 | PP2500160124 | Cefdinir | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 171.019.996 | 171.019.996 | 0 |
| 393 | PP2500160125 | Cefdinir | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 214.533.585 | 214.533.585 | 0 |
| 394 | PP2500160126 | Cefdinir | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 19.136.000 | 180 | 255.600.000 | 255.600.000 | 0 |
| 395 | PP2500160127 | Cefdinir | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 108.000.000 | 180 | 150.301.800 | 150.301.800 | 0 |
| 396 | PP2500160128 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 121.365.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 121.365.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 397 | PP2500160129 | Cefepim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 370.119.000 | 180 | 1.563.786.000 | 1.563.786.000 | 0 |
| 398 | PP2500160130 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 23.568.300 | 23.568.300 | 0 |
| 399 | PP2500160131 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 23.530.500 | 23.530.500 | 0 |
| 400 | PP2500160132 | Cefixim | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 429.835.200 | 429.835.200 | 0 |
| 401 | PP2500160133 | Cefixim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 239.403.368 | 239.403.368 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 239.403.368 | 239.403.368 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 239.403.368 | 239.403.368 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 239.403.368 | 239.403.368 | 0 | |||
| 402 | PP2500160134 | Cefixim | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 58.396.000 | 180 | 1.295.201.600 | 1.295.201.600 | 0 |
| 403 | PP2500160135 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 33.813.675 | 33.813.675 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 32.203.500 | 32.203.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 38.184.150 | 38.184.150 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 33.813.675 | 33.813.675 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 32.203.500 | 32.203.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 38.184.150 | 38.184.150 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 33.813.675 | 33.813.675 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 32.203.500 | 32.203.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 38.184.150 | 38.184.150 | 0 | |||
| 404 | PP2500160136 | Cefixim | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 67.872.000 | 180 | 490.650.150 | 490.650.150 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 511.016.760 | 511.016.760 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 67.872.000 | 180 | 490.650.150 | 490.650.150 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 511.016.760 | 511.016.760 | 0 | |||
| 405 | PP2500160137 | Cefixim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 1.442.623.380 | 1.442.623.380 | 0 |
| 406 | PP2500160138 | Cefixim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 282.947.700 | 282.947.700 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 335.495.130 | 335.495.130 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 282.947.700 | 282.947.700 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 335.495.130 | 335.495.130 | 0 | |||
| 407 | PP2500160139 | Cefixim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 116.256.000 | 116.256.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 137.846.400 | 137.846.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 116.256.000 | 116.256.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 137.846.400 | 137.846.400 | 0 | |||
| 408 | PP2500160140 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 632.715.993 | 632.715.993 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 18.892.000 | 180 | 570.240.453 | 570.240.453 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 632.715.993 | 632.715.993 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 18.892.000 | 180 | 570.240.453 | 570.240.453 | 0 | |||
| 409 | PP2500160141 | Cefixim | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 44.086.000 | 180 | 103.279.000 | 103.279.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 103.908.750 | 103.908.750 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 44.086.000 | 180 | 103.279.000 | 103.279.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 103.908.750 | 103.908.750 | 0 | |||
| 410 | PP2500160143 | Cefoperazon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.983.352.000 | 1.983.352.000 | 0 |
| 411 | PP2500160144 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 20.468.000 | 180 | 1.023.372.000 | 1.023.372.000 | 0 |
| 412 | PP2500160145 | Cefoperazon | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 632.060.000 | 632.060.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 108.435.000 | 180 | 632.060.000 | 632.060.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 632.060.000 | 632.060.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 108.435.000 | 180 | 632.060.000 | 632.060.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500160146 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 2.522.880.000 | 2.522.880.000 | 0 |
| vn0401905239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC | 150 | 89.013.000 | 180 | 2.507.112.000 | 2.507.112.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 2.522.880.000 | 2.522.880.000 | 0 | |||
| vn0401905239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC | 150 | 89.013.000 | 180 | 2.507.112.000 | 2.507.112.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500160147 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.819.109.040 | 1.819.109.040 | 0 |
| 415 | PP2500160148 | Cefoperazon + sulbactam | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 262.700.000 | 262.700.000 | 0 |
| 416 | PP2500160149 | Cefoperazon + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| 417 | PP2500160150 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 938.700.000 | 938.700.000 | 0 |
| 418 | PP2500160151 | Cefoperazon + sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 15.825.104.000 | 15.825.104.000 | 0 |
| 419 | PP2500160152 | Cefoperazon + sulbactam | vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 150 | 408.912.000 | 180 | 8.033.588.000 | 8.033.588.000 | 0 |
| vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 150 | 219.248.000 | 180 | 7.870.745.000 | 7.870.745.000 | 0 | |||
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 150 | 408.912.000 | 180 | 8.033.588.000 | 8.033.588.000 | 0 | |||
| vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 150 | 219.248.000 | 180 | 7.870.745.000 | 7.870.745.000 | 0 | |||
| 420 | PP2500160153 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 49.885.000 | 180 | 2.304.500.000 | 2.304.500.000 | 0 |
| 421 | PP2500160154 | Cefoperazon + sulbactam | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 952.561.800 | 952.561.800 | 0 |
| 422 | PP2500160157 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 200.896.668 | 200.896.668 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 208.385.205 | 208.385.205 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 200.896.668 | 200.896.668 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 208.385.205 | 208.385.205 | 0 | |||
| 423 | PP2500160158 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 48.960.800 | 48.960.800 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 48.902.000 | 48.902.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 48.960.800 | 48.960.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 48.902.000 | 48.902.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500160159 | Cefotiam | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 632.244.000 | 632.244.000 | 0 |
| 425 | PP2500160160 | Cefotiam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 14.352.720.000 | 14.352.720.000 | 0 |
| 426 | PP2500160161 | Cefotiam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.958.565.000 | 1.958.565.000 | 0 |
| 427 | PP2500160162 | Cefotiam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 3.449.600.000 | 3.449.600.000 | 0 |
| 428 | PP2500160163 | Cefoxitin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 108.000.000 | 180 | 1.653.850.000 | 1.653.850.000 | 0 |
| 429 | PP2500160164 | Cefoxitin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 6.506.664.000 | 6.506.664.000 | 0 |
| 430 | PP2500160165 | Cefoxitin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 2.783.088.000 | 2.783.088.000 | 0 |
| 431 | PP2500160166 | Cefoxitin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 578.972.000 | 180 | 13.580.164.500 | 13.580.164.500 | 0 |
| 432 | PP2500160167 | Cefoxitin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 8.343.280.000 | 8.343.280.000 | 0 |
| 433 | PP2500160168 | Cefoxitin | vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 150 | 408.912.000 | 180 | 6.008.802.800 | 6.008.802.800 | 0 |
| 434 | PP2500160169 | Cefoxitin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 429.209.000 | 190 | 4.614.894.000 | 4.614.894.000 | 0 |
| vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 150 | 340.403.000 | 180 | 4.614.053.400 | 4.614.053.400 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 429.209.000 | 190 | 4.614.894.000 | 4.614.894.000 | 0 | |||
| vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 150 | 340.403.000 | 180 | 4.614.053.400 | 4.614.053.400 | 0 | |||
| 435 | PP2500160170 | Cefpirom | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 350.000.000 | 180 | 6.683.847.240 | 6.683.847.240 | 0 |
| 436 | PP2500160171 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 212.676.000 | 180 | 979.052.000 | 979.052.000 | 0 |
| 437 | PP2500160172 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 614.800.000 | 614.800.000 | 0 |
| 438 | PP2500160173 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 212.676.000 | 180 | 588.180.000 | 588.180.000 | 0 |
| 439 | PP2500160174 | Cefpodoxim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 37.740.000 | 37.740.000 | 0 |
| 440 | PP2500160175 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 257.287.000 | 180 | 1.191.767.400 | 1.191.767.400 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 146.339.000 | 180 | 1.306.762.500 | 1.306.762.500 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 1.390.395.300 | 1.390.395.300 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 257.287.000 | 180 | 1.191.767.400 | 1.191.767.400 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 146.339.000 | 180 | 1.306.762.500 | 1.306.762.500 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 1.390.395.300 | 1.390.395.300 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 257.287.000 | 180 | 1.191.767.400 | 1.191.767.400 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 146.339.000 | 180 | 1.306.762.500 | 1.306.762.500 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 1.390.395.300 | 1.390.395.300 | 0 | |||
| 441 | PP2500160176 | Cefpodoxim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 156.555.000 | 156.555.000 | 0 |
| 442 | PP2500160177 | Cefpodoxim | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 216.230.400 | 216.230.400 | 0 |
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 76.000.000 | 185 | 288.307.200 | 288.307.200 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 216.230.400 | 216.230.400 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 76.000.000 | 185 | 288.307.200 | 288.307.200 | 0 | |||
| 443 | PP2500160178 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 212.676.000 | 180 | 1.086.180.000 | 1.086.180.000 | 0 |
| 444 | PP2500160179 | Cefpodoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 300.316.100 | 300.316.100 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 180.216.000 | 180 | 287.728.000 | 287.728.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 246.624.000 | 246.624.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 300.316.100 | 300.316.100 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 180.216.000 | 180 | 287.728.000 | 287.728.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 246.624.000 | 246.624.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 300.316.100 | 300.316.100 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 180.216.000 | 180 | 287.728.000 | 287.728.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 246.624.000 | 246.624.000 | 0 | |||
| 445 | PP2500160180 | Cefpodoxim | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 76.000.000 | 185 | 541.549.656 | 541.549.656 | 0 |
| 446 | PP2500160181 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 113.300.000 | 113.300.000 | 0 |
| 447 | PP2500160182 | Cefradin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 26.609.000 | 187 | 910.119.960 | 910.119.960 | 0 |
| 448 | PP2500160183 | Cefradin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 681.984.000 | 681.984.000 | 0 |
| 449 | PP2500160184 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 73.692.000 | 73.692.000 | 0 |
| 450 | PP2500160185 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 778.477.500 | 778.477.500 | 0 |
| 451 | PP2500160186 | Ceftazidim + avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 14.857.920.000 | 14.857.920.000 | 0 |
| 452 | PP2500160187 | Ceftibuten | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 521.820.000 | 521.820.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 36.273.000 | 180 | 406.752.000 | 406.752.000 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 508.440.000 | 508.440.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 521.820.000 | 521.820.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 36.273.000 | 180 | 406.752.000 | 406.752.000 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 508.440.000 | 508.440.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 521.820.000 | 521.820.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 36.273.000 | 180 | 406.752.000 | 406.752.000 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 508.440.000 | 508.440.000 | 0 | |||
| 453 | PP2500160188 | Ceftizoxim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 8.485.749.000 | 8.485.749.000 | 0 |
| vn0104828292 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | 150 | 227.781.000 | 180 | 8.459.436.600 | 8.459.436.600 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 8.485.749.000 | 8.485.749.000 | 0 | |||
| vn0104828292 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | 150 | 227.781.000 | 180 | 8.459.436.600 | 8.459.436.600 | 0 | |||
| 454 | PP2500160189 | Ceftizoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 675.272.000 | 675.272.000 | 0 |
| 455 | PP2500160190 | Ceftizoxim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 150 | 650.000.000 | 200 | 6.615.276.000 | 6.615.276.000 | 0 |
| 456 | PP2500160191 | Ceftizoxim | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 150 | 121.466.000 | 180 | 5.335.956.000 | 5.335.956.000 | 0 |
| 457 | PP2500160192 | Ceftolozan + tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 587.160.000 | 587.160.000 | 0 |
| 458 | PP2500160193 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 198.319.296 | 198.319.296 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 202.100.808 | 202.100.808 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 198.529.380 | 198.529.380 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 198.319.296 | 198.319.296 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 202.100.808 | 202.100.808 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 198.529.380 | 198.529.380 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 198.319.296 | 198.319.296 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 202.100.808 | 202.100.808 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 198.529.380 | 198.529.380 | 0 | |||
| 459 | PP2500160194 | Ceftriaxon | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 2.289.370.000 | 2.289.370.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 200.000.000 | 180 | 1.846.109.000 | 1.846.109.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 2.289.370.000 | 2.289.370.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 200.000.000 | 180 | 1.846.109.000 | 1.846.109.000 | 0 | |||
| 460 | PP2500160195 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 120.964.000 | 180 | 1.031.151.600 | 1.031.151.600 | 0 |
| 461 | PP2500160196 | Ceftriaxon | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 150 | 207.638.800 | 180 | 1.349.784.000 | 1.349.784.000 | 0 |
| 462 | PP2500160197 | Cefuroxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 2.233.639.408 | 2.233.639.408 | 0 |
| 463 | PP2500160198 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 34.282.080 | 34.282.080 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 34.647.240 | 34.647.240 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 34.282.080 | 34.282.080 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 34.647.240 | 34.647.240 | 0 | |||
| 464 | PP2500160199 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 660.587.256 | 660.587.256 | 0 |
| 465 | PP2500160200 | Cefuroxim | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 150 | 207.638.800 | 180 | 1.114.263.360 | 1.114.263.360 | 0 |
| 466 | PP2500160201 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 1.611.792.000 | 1.611.792.000 | 0 |
| 467 | PP2500160202 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 732.639.180 | 732.639.180 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 707.375.760 | 707.375.760 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 4.721.853.500 | 4.721.853.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 712.789.350 | 712.789.350 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 733.240.690 | 733.240.690 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 732.639.180 | 732.639.180 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 707.375.760 | 707.375.760 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 4.721.853.500 | 4.721.853.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 712.789.350 | 712.789.350 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 733.240.690 | 733.240.690 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 732.639.180 | 732.639.180 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 707.375.760 | 707.375.760 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 4.721.853.500 | 4.721.853.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 712.789.350 | 712.789.350 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 733.240.690 | 733.240.690 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 732.639.180 | 732.639.180 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 707.375.760 | 707.375.760 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 4.721.853.500 | 4.721.853.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 712.789.350 | 712.789.350 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 733.240.690 | 733.240.690 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 732.639.180 | 732.639.180 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 707.375.760 | 707.375.760 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 4.721.853.500 | 4.721.853.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 712.789.350 | 712.789.350 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 733.240.690 | 733.240.690 | 0 | |||
| 468 | PP2500160203 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 513.874.200 | 513.874.200 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 496.154.400 | 496.154.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 499.951.500 | 499.951.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 514.296.100 | 514.296.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 513.874.200 | 513.874.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 496.154.400 | 496.154.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 499.951.500 | 499.951.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 514.296.100 | 514.296.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 513.874.200 | 513.874.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 496.154.400 | 496.154.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 499.951.500 | 499.951.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 514.296.100 | 514.296.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 513.874.200 | 513.874.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 496.154.400 | 496.154.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 499.951.500 | 499.951.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 514.296.100 | 514.296.100 | 0 | |||
| 469 | PP2500160204 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 3.615.894.000 | 3.615.894.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 4.598.835.300 | 4.598.835.300 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 3.615.894.000 | 3.615.894.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 4.598.835.300 | 4.598.835.300 | 0 | |||
| 470 | PP2500160205 | Cefuroxim | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 1.429.368.649 | 1.429.368.649 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 1.446.841.137 | 1.446.841.137 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 942.124.495 | 942.124.495 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 1.429.368.649 | 1.429.368.649 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 1.446.841.137 | 1.446.841.137 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 942.124.495 | 942.124.495 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 1.429.368.649 | 1.429.368.649 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 1.446.841.137 | 1.446.841.137 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 942.124.495 | 942.124.495 | 0 | |||
| 471 | PP2500160206 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 19.066.320 | 19.066.320 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 18.530.880 | 18.530.880 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 19.098.912 | 19.098.912 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 19.732.128 | 19.732.128 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 19.066.320 | 19.066.320 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 18.530.880 | 18.530.880 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 19.098.912 | 19.098.912 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 19.732.128 | 19.732.128 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 19.066.320 | 19.066.320 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 18.530.880 | 18.530.880 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 19.098.912 | 19.098.912 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 19.732.128 | 19.732.128 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 19.066.320 | 19.066.320 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 18.530.880 | 18.530.880 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 19.098.912 | 19.098.912 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 19.732.128 | 19.732.128 | 0 | |||
| 472 | PP2500160207 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 311.039.820 | 311.039.820 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 302.304.880 | 302.304.880 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 311.571.512 | 311.571.512 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 321.901.528 | 321.901.528 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 311.039.820 | 311.039.820 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 302.304.880 | 302.304.880 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 311.571.512 | 311.571.512 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 321.901.528 | 321.901.528 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 311.039.820 | 311.039.820 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 302.304.880 | 302.304.880 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 311.571.512 | 311.571.512 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 321.901.528 | 321.901.528 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 311.039.820 | 311.039.820 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 302.304.880 | 302.304.880 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 311.571.512 | 311.571.512 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 321.901.528 | 321.901.528 | 0 | |||
| 473 | PP2500160208 | Cloxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 420.000.000 | 190 | 2.871.960.000 | 2.871.960.000 | 0 |
| 474 | PP2500160209 | Cloxacilin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 150 | 128.477.000 | 180 | 175.648.800 | 175.648.800 | 0 |
| 475 | PP2500160210 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| 476 | PP2500160211 | Cloxacilin | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 150 | 207.638.800 | 180 | 2.077.272.000 | 2.077.272.000 | 0 |
| 477 | PP2500160212 | Doripenem* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 5.537.900.000 | 5.537.900.000 | 0 |
| 478 | PP2500160213 | Doripenem* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 9.764.970.000 | 9.764.970.000 | 0 |
| 479 | PP2500160214 | Doripenem* | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 3.878.400.000 | 3.878.400.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 80.333.000 | 185 | 4.016.640.000 | 4.016.640.000 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 3.878.400.000 | 3.878.400.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 80.333.000 | 185 | 4.016.640.000 | 4.016.640.000 | 0 | |||
| 480 | PP2500160215 | Ertapenem* | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 303.000.000 | 180 | 5.805.858.000 | 5.805.858.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 5.863.396.494 | 5.863.396.494 | 0 | |||
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 303.000.000 | 180 | 5.805.858.000 | 5.805.858.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 5.863.396.494 | 5.863.396.494 | 0 | |||
| 481 | PP2500160216 | Ertapenem* | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 420.000.000 | 190 | 8.784.880.000 | 8.784.880.000 | 0 |
| 482 | PP2500160217 | Imipenem + cilastatin* | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 6.475.235.000 | 6.475.235.000 | 0 |
| 483 | PP2500160218 | Imipenem + cilastatin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 843.304.000 | 843.304.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 838.512.500 | 838.512.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 837.573.366 | 837.573.366 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 843.304.000 | 843.304.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 838.512.500 | 838.512.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 837.573.366 | 837.573.366 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 843.304.000 | 843.304.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 838.512.500 | 838.512.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 837.573.366 | 837.573.366 | 0 | |||
| 484 | PP2500160219 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 2.827.146.000 | 2.827.146.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 3.014.276.140 | 3.014.276.140 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 2.993.947.614 | 2.993.947.614 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 2.827.146.000 | 2.827.146.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 3.014.276.140 | 3.014.276.140 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 2.993.947.614 | 2.993.947.614 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 2.827.146.000 | 2.827.146.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 3.014.276.140 | 3.014.276.140 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 2.993.947.614 | 2.993.947.614 | 0 | |||
| 485 | PP2500160220 | Meropenem* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 412.267.800 | 412.267.800 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 570.942.300 | 570.942.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 416.670.660 | 416.670.660 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 486.030.000 | 486.030.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 412.267.800 | 412.267.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 570.942.300 | 570.942.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 416.670.660 | 416.670.660 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 486.030.000 | 486.030.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 412.267.800 | 412.267.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 570.942.300 | 570.942.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 416.670.660 | 416.670.660 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 486.030.000 | 486.030.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 412.267.800 | 412.267.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 570.942.300 | 570.942.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 416.670.660 | 416.670.660 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 486.030.000 | 486.030.000 | 0 | |||
| 486 | PP2500160221 | Oxacilin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 487 | PP2500160222 | Oxacilin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 150 | 128.477.000 | 180 | 899.100.000 | 899.100.000 | 0 |
| 488 | PP2500160223 | Oxacilin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 172.651.500 | 172.651.500 | 0 |
| 489 | PP2500160224 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 1.054.212.000 | 1.054.212.000 | 0 |
| 490 | PP2500160225 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 |
| 491 | PP2500160226 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 8.085.000 | 8.085.000 | 0 |
| 492 | PP2500160227 | Piperacilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 845.500.000 | 845.500.000 | 0 |
| 493 | PP2500160228 | Piperacilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 737.284.842 | 737.284.842 | 0 |
| 494 | PP2500160229 | Piperacilin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 296.422.000 | 296.422.000 | 0 |
| 495 | PP2500160230 | Piperacilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 723.355.400 | 723.355.400 | 0 |
| 496 | PP2500160231 | Piperacilin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 150 | 650.000.000 | 200 | 57.297.000 | 57.297.000 | 0 |
| 497 | PP2500160232 | Piperacilin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 350.000.000 | 180 | 129.990.000 | 129.990.000 | 0 |
| 498 | PP2500160233 | Piperacilin + tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.435.623.600 | 1.435.623.600 | 0 |
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 49.715.000 | 181 | 1.438.458.000 | 1.438.458.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.435.623.600 | 1.435.623.600 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 49.715.000 | 181 | 1.438.458.000 | 1.438.458.000 | 0 | |||
| 499 | PP2500160234 | Piperacilin + tazobactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 1.437.866.300 | 1.437.866.300 | 0 |
| 500 | PP2500160235 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 2.298.388.428 | 2.298.388.428 | 0 |
| 501 | PP2500160236 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 5.160.040.200 | 5.160.040.200 | 0 |
| 502 | PP2500160237 | Piperacilin + tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 606.705.960 | 606.705.960 | 0 |
| 503 | PP2500160239 | Sultamicillin | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 12.192.000 | 180 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 504 | PP2500160240 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 150 | 650.000.000 | 200 | 2.363.163.000 | 2.363.163.000 | 0 |
| 505 | PP2500160241 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 420.000.000 | 190 | 2.229.425.016 | 2.229.425.016 | 0 |
| 506 | PP2500160242 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 578.200.000 | 578.200.000 | 0 |
| 507 | PP2500160243 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 15.261.696.000 | 15.261.696.000 | 0 |
| 508 | PP2500160244 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 9.980.033.112 | 9.980.033.112 | 0 |
| 509 | PP2500160245 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 120.964.000 | 180 | 500.290.200 | 500.290.200 | 0 |
| 510 | PP2500160246 | Amikacin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 8.315.000 | 180 | 187.240.000 | 187.240.000 | 0 |
| 511 | PP2500160247 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 210.771.600 | 210.771.600 | 0 |
| 512 | PP2500160248 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 351.632.540 | 351.632.540 | 0 |
| 513 | PP2500160249 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 350.000.000 | 180 | 38.556.000 | 38.556.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 43.211.000 | 185 | 40.780.000 | 40.780.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 350.000.000 | 180 | 38.556.000 | 38.556.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 43.211.000 | 185 | 40.780.000 | 40.780.000 | 0 | |||
| 514 | PP2500160250 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 95.353.200 | 95.353.200 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 95.353.200 | 95.353.200 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 95.353.200 | 95.353.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 95.353.200 | 95.353.200 | 0 | |||
| 515 | PP2500160251 | Amikacin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 448.833.000 | 180 | 1.367.250.000 | 1.367.250.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 350.000.000 | 180 | 2.025.170.700 | 2.025.170.700 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 448.833.000 | 180 | 1.367.250.000 | 1.367.250.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 350.000.000 | 180 | 2.025.170.700 | 2.025.170.700 | 0 | |||
| 516 | PP2500160252 | Amikacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 1.619.164.092 | 1.619.164.092 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 1.576.596.000 | 1.576.596.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 1.636.656.800 | 1.636.656.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.612.857.708 | 1.612.857.708 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 1.619.164.092 | 1.619.164.092 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 1.576.596.000 | 1.576.596.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 1.636.656.800 | 1.636.656.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.612.857.708 | 1.612.857.708 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 1.619.164.092 | 1.619.164.092 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 1.576.596.000 | 1.576.596.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 1.636.656.800 | 1.636.656.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.612.857.708 | 1.612.857.708 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 1.619.164.092 | 1.619.164.092 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 1.576.596.000 | 1.576.596.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 1.636.656.800 | 1.636.656.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.612.857.708 | 1.612.857.708 | 0 | |||
| 517 | PP2500160254 | Gentamicin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 133.768.800 | 133.768.800 | 0 |
| 518 | PP2500160255 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 271.348.770 | 271.348.770 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 271.215.560 | 271.215.560 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 271.348.770 | 271.348.770 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 271.215.560 | 271.215.560 | 0 | |||
| 519 | PP2500160256 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 9.435.000 | 180 | 84.025.200 | 84.025.200 | 0 |
| 520 | PP2500160257 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 212.676.000 | 180 | 407.891.050 | 407.891.050 | 0 |
| 521 | PP2500160258 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 102.911.600 | 102.911.600 | 0 |
| 522 | PP2500160259 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 212.676.000 | 180 | 861.138.000 | 861.138.000 | 0 |
| 523 | PP2500160260 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 136.393.200 | 136.393.200 | 0 |
| 524 | PP2500160261 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 827.820.000 | 827.820.000 | 0 |
| 525 | PP2500160262 | Netilmicin sulfat | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 150 | 2.264.000 | 180 | 118.144.000 | 118.144.000 | 0 |
| 526 | PP2500160263 | Tobramycin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 845.230.800 | 845.230.800 | 0 |
| 527 | PP2500160264 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 72.873.000 | 72.873.000 | 0 |
| 528 | PP2500160265 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 257.287.000 | 180 | 110.385.000 | 110.385.000 | 0 |
| 529 | PP2500160266 | Tobramycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 125.944.350 | 125.944.350 | 0 |
| 530 | PP2500160267 | Tobramycin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 211.475.000 | 211.475.000 | 0 |
| 531 | PP2500160268 | Tobramycin + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 485.392.600 | 485.392.600 | 0 |
| 532 | PP2500160269 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 169.942.500 | 169.942.500 | 0 |
| 533 | PP2500160270 | Metronidazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 40.418.000 | 40.418.000 | 0 |
| 534 | PP2500160271 | Metronidazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.944.043.020 | 1.944.043.020 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 2.123.642.500 | 2.123.642.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.944.043.020 | 1.944.043.020 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 2.123.642.500 | 2.123.642.500 | 0 | |||
| 535 | PP2500160272 | Metronidazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 304.544.551 | 304.544.551 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 233.958.223 | 233.958.223 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 231.822.906 | 231.822.906 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 304.544.551 | 304.544.551 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 233.958.223 | 233.958.223 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 231.822.906 | 231.822.906 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 304.544.551 | 304.544.551 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 233.958.223 | 233.958.223 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 231.822.906 | 231.822.906 | 0 | |||
| 536 | PP2500160273 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 147.432.852 | 147.432.852 | 0 |
| 537 | PP2500160274 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 483.000 | 483.000 | 0 |
| 538 | PP2500160275 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 173.000.000 | 190 | 1.026.574.560 | 1.026.574.560 | 0 |
| 539 | PP2500160276 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 45.628.000 | 45.628.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 45.628.000 | 45.628.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 38.327.520 | 38.327.520 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 45.628.000 | 45.628.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 45.628.000 | 45.628.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 38.327.520 | 38.327.520 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 45.628.000 | 45.628.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 45.628.000 | 45.628.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 38.327.520 | 38.327.520 | 0 | |||
| 540 | PP2500160277 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 105.610.000 | 105.610.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 105.610.000 | 105.610.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 88.712.400 | 88.712.400 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 105.610.000 | 105.610.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 105.610.000 | 105.610.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 88.712.400 | 88.712.400 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 105.610.000 | 105.610.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 105.610.000 | 105.610.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 88.712.400 | 88.712.400 | 0 | |||
| 541 | PP2500160278 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 649.552.827 | 649.552.827 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 658.219.063 | 658.219.063 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 649.552.827 | 649.552.827 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 658.219.063 | 658.219.063 | 0 | |||
| 542 | PP2500160279 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 120.823.600 | 120.823.600 | 0 |
| 543 | PP2500160280 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 883.911.000 | 883.911.000 | 0 |
| 544 | PP2500160282 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 50.800.500 | 50.800.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 50.736.600 | 50.736.600 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 53.676.000 | 53.676.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 49.842.000 | 49.842.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 50.800.500 | 50.800.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 50.736.600 | 50.736.600 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 53.676.000 | 53.676.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 49.842.000 | 49.842.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 50.800.500 | 50.800.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 50.736.600 | 50.736.600 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 53.676.000 | 53.676.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 49.842.000 | 49.842.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 50.800.500 | 50.800.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 50.736.600 | 50.736.600 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 53.676.000 | 53.676.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 49.842.000 | 49.842.000 | 0 | |||
| 545 | PP2500160283 | Clindamycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 8.622.045.000 | 8.622.045.000 | 0 |
| 546 | PP2500160284 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 257.287.000 | 180 | 8.829.556.050 | 8.829.556.050 | 0 |
| 547 | PP2500160285 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 24.848.200 | 24.848.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 25.220.420 | 25.220.420 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 25.351.200 | 25.351.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 25.150.000 | 25.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 24.848.200 | 24.848.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 25.220.420 | 25.220.420 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 25.351.200 | 25.351.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 25.150.000 | 25.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 24.848.200 | 24.848.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 25.220.420 | 25.220.420 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 25.351.200 | 25.351.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 25.150.000 | 25.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 24.848.200 | 24.848.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 25.220.420 | 25.220.420 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 25.351.200 | 25.351.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 25.150.000 | 25.150.000 | 0 | |||
| 548 | PP2500160286 | Clindamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 924.719.229 | 924.719.229 | 0 |
| 549 | PP2500160287 | Clindamycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 550 | PP2500160288 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 5.086.400 | 5.086.400 | 0 |
| 551 | PP2500160289 | Clindamycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 46.467.306 | 46.467.306 | 0 |
| 552 | PP2500160290 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 38.629.696 | 38.629.696 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 40.939.080 | 40.939.080 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 42.588.640 | 42.588.640 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 38.629.696 | 38.629.696 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 40.939.080 | 40.939.080 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 42.588.640 | 42.588.640 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 38.629.696 | 38.629.696 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 40.939.080 | 40.939.080 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 42.588.640 | 42.588.640 | 0 | |||
| 553 | PP2500160291 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 94.760.000 | 180 | 2.493.650.000 | 2.493.650.000 | 0 |
| 554 | PP2500160292 | Azithromycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 106.223.670 | 106.223.670 | 0 |
| 555 | PP2500160293 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 556 | PP2500160294 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 23.184.000 | 23.184.000 | 0 |
| 557 | PP2500160296 | Azithromycin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 58.396.000 | 180 | 824.312.400 | 824.312.400 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 838.902.000 | 838.902.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 58.396.000 | 180 | 824.312.400 | 824.312.400 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 838.902.000 | 838.902.000 | 0 | |||
| 558 | PP2500160297 | Azithromycin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 813.400.000 | 813.400.000 | 0 |
| 559 | PP2500160298 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 100.774.500 | 100.774.500 | 0 |
| 560 | PP2500160299 | Azithromycin | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 808.278.000 | 808.278.000 | 0 |
| 561 | PP2500160300 | Azithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 2.620.000 | 2.620.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 2.620.000 | 2.620.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 2.620.000 | 2.620.000 | 0 | |||
| 562 | PP2500160301 | Azithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 21.491.400 | 21.491.400 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 21.824.600 | 21.824.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 21.491.400 | 21.491.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 21.824.600 | 21.824.600 | 0 | |||
| 563 | PP2500160302 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 126.180.000 | 126.180.000 | 0 |
| 564 | PP2500160304 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.023.561.360 | 1.023.561.360 | 0 |
| 565 | PP2500160305 | Clarithromycin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 154.691.400 | 154.691.400 | 0 |
| 566 | PP2500160306 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 418.991.420 | 418.991.420 | 0 |
| 567 | PP2500160307 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 190.491.000 | 190.491.000 | 0 |
| 568 | PP2500160308 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 100.919.000 | 100.919.000 | 0 |
| 569 | PP2500160310 | Erythromycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 250.414.080 | 250.414.080 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 214.268.000 | 214.268.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 248.737.200 | 248.737.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 250.414.080 | 250.414.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 214.268.000 | 214.268.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 248.737.200 | 248.737.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 250.414.080 | 250.414.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 214.268.000 | 214.268.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 248.737.200 | 248.737.200 | 0 | |||
| 570 | PP2500160311 | Roxithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 23.833.700 | 23.833.700 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 24.064.200 | 24.064.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 23.833.700 | 23.833.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 24.064.200 | 24.064.200 | 0 | |||
| 571 | PP2500160312 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 15.640.000 | 15.640.000 | 0 |
| 572 | PP2500160313 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 3.491.600 | 3.491.600 | 0 |
| 573 | PP2500160314 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 31.290.000 | 31.290.000 | 0 |
| 574 | PP2500160315 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 448.833.000 | 180 | 1.552.276.800 | 1.552.276.800 | 0 |
| 575 | PP2500160316 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 630.877.760 | 630.877.760 | 0 |
| 576 | PP2500160319 | Tretinoin + erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 173.000.000 | 190 | 123.170.000 | 123.170.000 | 0 |
| 577 | PP2500160320 | Ciprofloxacin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 581.866.000 | 195 | 65.247.000 | 65.247.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 65.963.044 | 65.963.044 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 581.866.000 | 195 | 65.247.000 | 65.247.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 65.963.044 | 65.963.044 | 0 | |||
| 578 | PP2500160321 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 49.277.900 | 49.277.900 | 0 |
| 579 | PP2500160322 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 18.507.200 | 18.507.200 | 0 |
| 580 | PP2500160323 | Ciprofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.185.965.200 | 2.185.965.200 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 2.401.351.000 | 2.401.351.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.185.965.200 | 2.185.965.200 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 2.401.351.000 | 2.401.351.000 | 0 | |||
| 581 | PP2500160324 | Ciprofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 2.724.210.000 | 2.724.210.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 1.748.034.750 | 1.748.034.750 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 1.700.996.724 | 1.700.996.724 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 2.106.722.400 | 2.106.722.400 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 2.724.210.000 | 2.724.210.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 1.748.034.750 | 1.748.034.750 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 1.700.996.724 | 1.700.996.724 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 2.106.722.400 | 2.106.722.400 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 2.724.210.000 | 2.724.210.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 1.748.034.750 | 1.748.034.750 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 1.700.996.724 | 1.700.996.724 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 2.106.722.400 | 2.106.722.400 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 2.724.210.000 | 2.724.210.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 1.748.034.750 | 1.748.034.750 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 1.700.996.724 | 1.700.996.724 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 2.106.722.400 | 2.106.722.400 | 0 | |||
| 582 | PP2500160325 | Ciprofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.444.913.520 | 1.444.913.520 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.587.282.600 | 1.587.282.600 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 1.513.445.220 | 1.513.445.220 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.444.913.520 | 1.444.913.520 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.587.282.600 | 1.587.282.600 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 1.513.445.220 | 1.513.445.220 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.444.913.520 | 1.444.913.520 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.587.282.600 | 1.587.282.600 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 1.513.445.220 | 1.513.445.220 | 0 | |||
| 583 | PP2500160326 | Ciprofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 2.587.373.400 | 2.587.373.400 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.572.918.800 | 2.572.918.800 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 3.469.104.000 | 3.469.104.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 2.587.373.400 | 2.587.373.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.572.918.800 | 2.572.918.800 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 3.469.104.000 | 3.469.104.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 2.587.373.400 | 2.587.373.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.572.918.800 | 2.572.918.800 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 3.469.104.000 | 3.469.104.000 | 0 | |||
| 584 | PP2500160327 | Ciprofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 109.834.400 | 109.834.400 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 109.220.800 | 109.220.800 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 147.264.000 | 147.264.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 147.217.980 | 147.217.980 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 109.834.400 | 109.834.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 109.220.800 | 109.220.800 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 147.264.000 | 147.264.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 147.217.980 | 147.217.980 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 109.834.400 | 109.834.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 109.220.800 | 109.220.800 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 147.264.000 | 147.264.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 147.217.980 | 147.217.980 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 109.834.400 | 109.834.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 109.220.800 | 109.220.800 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 147.264.000 | 147.264.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 263.449.000 | 180 | 147.217.980 | 147.217.980 | 0 | |||
| 585 | PP2500160328 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 371.273.950 | 371.273.950 | 0 |
| 586 | PP2500160329 | Ciprofloxacin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 150 | 5.364.000 | 180 | 203.263.200 | 203.263.200 | 0 |
| 587 | PP2500160330 | Levofloxacin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 150 | 106.585.000 | 180 | 399.756.000 | 399.756.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 406.894.500 | 406.894.500 | 0 | |||
| vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 150 | 106.585.000 | 180 | 399.756.000 | 399.756.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 406.894.500 | 406.894.500 | 0 | |||
| 588 | PP2500160331 | Levofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 9.435.000 | 180 | 178.461.465 | 178.461.465 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 11.794.000 | 180 | 177.368.100 | 177.368.100 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 9.435.000 | 180 | 178.461.465 | 178.461.465 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 11.794.000 | 180 | 177.368.100 | 177.368.100 | 0 | |||
| 589 | PP2500160332 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 339.706.416 | 339.706.416 | 0 |
| 590 | PP2500160333 | Levofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 3.087.429.384 | 3.087.429.384 | 0 |
| 591 | PP2500160334 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 303.000.000 | 180 | 7.571.911.800 | 7.571.911.800 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 7.580.381.500 | 7.580.381.500 | 0 | |||
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 303.000.000 | 180 | 7.571.911.800 | 7.571.911.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 7.580.381.500 | 7.580.381.500 | 0 | |||
| 592 | PP2500160335 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 148.575.546 | 148.575.546 | 0 |
| 593 | PP2500160336 | Levofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 9.334.445.400 | 9.334.445.400 | 0 |
| 594 | PP2500160337 | Levofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 124.244.800 | 124.244.800 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 124.226.500 | 124.226.500 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 124.244.800 | 124.244.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 124.226.500 | 124.226.500 | 0 | |||
| 595 | PP2500160338 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 1.679.256.000 | 1.679.256.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 1.212.329.540 | 1.212.329.540 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.334.168.892 | 1.334.168.892 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 1.679.256.000 | 1.679.256.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 1.212.329.540 | 1.212.329.540 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.334.168.892 | 1.334.168.892 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 1.679.256.000 | 1.679.256.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 1.212.329.540 | 1.212.329.540 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.334.168.892 | 1.334.168.892 | 0 | |||
| 596 | PP2500160339 | Levofloxacin | vn0102006145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 38.590.000 | 180 | 1.929.464.200 | 1.929.464.200 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 669.010.200 | 669.010.200 | 0 | |||
| vn0102006145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 38.590.000 | 180 | 1.929.464.200 | 1.929.464.200 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 669.010.200 | 669.010.200 | 0 | |||
| 597 | PP2500160340 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 35.618.400 | 35.618.400 | 0 |
| 598 | PP2500160341 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 262.960.460 | 262.960.460 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 229.419.585 | 229.419.585 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 262.960.460 | 262.960.460 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 229.419.585 | 229.419.585 | 0 | |||
| 599 | PP2500160342 | Levofloxacin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 81.873.120 | 81.873.120 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 79.533.888 | 79.533.888 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 81.288.312 | 81.288.312 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 79.533.888 | 79.533.888 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 81.873.120 | 81.873.120 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 79.533.888 | 79.533.888 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 81.288.312 | 81.288.312 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 79.533.888 | 79.533.888 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 81.873.120 | 81.873.120 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 79.533.888 | 79.533.888 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 81.288.312 | 81.288.312 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 79.533.888 | 79.533.888 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 81.873.120 | 81.873.120 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 79.533.888 | 79.533.888 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 81.288.312 | 81.288.312 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 79.533.888 | 79.533.888 | 0 | |||
| 600 | PP2500160343 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 43.032.000 | 43.032.000 | 0 |
| 601 | PP2500160344 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 40.796.600 | 40.796.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 40.840.800 | 40.840.800 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 41.061.800 | 41.061.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 40.796.600 | 40.796.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 40.840.800 | 40.840.800 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 41.061.800 | 41.061.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 40.796.600 | 40.796.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 40.840.800 | 40.840.800 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 41.061.800 | 41.061.800 | 0 | |||
| 602 | PP2500160345 | Moxifloxacin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 641.949.000 | 641.949.000 | 0 |
| 603 | PP2500160346 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 2.257.252.393 | 2.257.252.393 | 0 |
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 2.076.177.400 | 2.076.177.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 2.237.485.195 | 2.237.485.195 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 2.257.252.393 | 2.257.252.393 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 2.076.177.400 | 2.076.177.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 2.237.485.195 | 2.237.485.195 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 2.257.252.393 | 2.257.252.393 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 2.076.177.400 | 2.076.177.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 2.237.485.195 | 2.237.485.195 | 0 | |||
| 604 | PP2500160347 | Moxifloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 80.000.000 | 180 | 177.816.000 | 177.816.000 | 0 |
| 605 | PP2500160348 | Moxifloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 10.842.000 | 180 | 37.030.000 | 37.030.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 27.370.000 | 27.370.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 10.842.000 | 180 | 37.030.000 | 37.030.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 27.370.000 | 27.370.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 10.842.000 | 180 | 37.030.000 | 37.030.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 27.370.000 | 27.370.000 | 0 | |||
| 606 | PP2500160349 | Moxifloxacin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 28.371.000 | 28.371.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 31.652.000 | 31.652.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 31.613.400 | 31.613.400 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 28.371.000 | 28.371.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 31.652.000 | 31.652.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 31.613.400 | 31.613.400 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 28.371.000 | 28.371.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 31.652.000 | 31.652.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 31.613.400 | 31.613.400 | 0 | |||
| 607 | PP2500160350 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 13.468.825 | 13.468.825 | 0 |
| 608 | PP2500160351 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 12.379.450 | 12.379.450 | 0 |
| 609 | PP2500160352 | Ofloxacin | vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 150 | 408.912.000 | 180 | 5.402.623.380 | 5.402.623.380 | 0 |
| 610 | PP2500160353 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 370.119.000 | 180 | 4.963.410.000 | 4.963.410.000 | 0 |
| 611 | PP2500160354 | Ofloxacin | vn0104828292 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | 150 | 227.781.000 | 180 | 2.283.336.000 | 2.283.336.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.282.298.120 | 2.282.298.120 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 2.279.876.400 | 2.279.876.400 | 0 | |||
| vn0104828292 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | 150 | 227.781.000 | 180 | 2.283.336.000 | 2.283.336.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.282.298.120 | 2.282.298.120 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 2.279.876.400 | 2.279.876.400 | 0 | |||
| vn0104828292 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | 150 | 227.781.000 | 180 | 2.283.336.000 | 2.283.336.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.282.298.120 | 2.282.298.120 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 2.279.876.400 | 2.279.876.400 | 0 | |||
| 612 | PP2500160355 | Ofloxacin | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 87.131.000 | 180 | 2.793.187.500 | 2.793.187.500 | 0 |
| 613 | PP2500160357 | Ofloxacin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 65.899.392 | 65.899.392 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 65.899.392 | 65.899.392 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 65.899.392 | 65.899.392 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 65.899.392 | 65.899.392 | 0 | |||
| 614 | PP2500160358 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 46.947.809 | 46.947.809 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 47.097.802 | 47.097.802 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 46.947.809 | 46.947.809 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 47.097.802 | 47.097.802 | 0 | |||
| 615 | PP2500160359 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 161.992.050 | 161.992.050 | 0 |
| 616 | PP2500160360 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 44.706.545 | 44.706.545 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 42.334.845 | 42.334.845 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 44.706.545 | 44.706.545 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 42.334.845 | 42.334.845 | 0 | |||
| 617 | PP2500160361 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 122.560.000 | 122.560.000 | 0 |
| 618 | PP2500160362 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 36.973.650 | 36.973.650 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 84.511.200 | 84.511.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 56.340.800 | 56.340.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 34.508.740 | 34.508.740 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 103.526.220 | 103.526.220 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 34.508.740 | 34.508.740 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 36.973.650 | 36.973.650 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 84.511.200 | 84.511.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 56.340.800 | 56.340.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 34.508.740 | 34.508.740 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 103.526.220 | 103.526.220 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 34.508.740 | 34.508.740 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 36.973.650 | 36.973.650 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 84.511.200 | 84.511.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 56.340.800 | 56.340.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 34.508.740 | 34.508.740 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 103.526.220 | 103.526.220 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 34.508.740 | 34.508.740 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 36.973.650 | 36.973.650 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 84.511.200 | 84.511.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 56.340.800 | 56.340.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 34.508.740 | 34.508.740 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 103.526.220 | 103.526.220 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 34.508.740 | 34.508.740 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 36.973.650 | 36.973.650 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 84.511.200 | 84.511.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 56.340.800 | 56.340.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 34.508.740 | 34.508.740 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 103.526.220 | 103.526.220 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 34.508.740 | 34.508.740 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 36.973.650 | 36.973.650 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 84.511.200 | 84.511.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 56.340.800 | 56.340.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 34.508.740 | 34.508.740 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 103.526.220 | 103.526.220 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 34.508.740 | 34.508.740 | 0 | |||
| 619 | PP2500160363 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 67.192.860 | 67.192.860 | 0 |
| 620 | PP2500160364 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 49.771.000 | 180 | 41.210.790 | 41.210.790 | 0 |
| 621 | PP2500160366 | Doxycyclin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 41.632.500 | 41.632.500 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 41.473.900 | 41.473.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 41.632.500 | 41.632.500 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 41.473.900 | 41.473.900 | 0 | |||
| 622 | PP2500160367 | Doxycyclin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 592.174.500 | 592.174.500 | 0 |
| 623 | PP2500160368 | Tigecyclin* | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 58.396.000 | 180 | 641.700.000 | 641.700.000 | 0 |
| 624 | PP2500160369 | Tetracyclin hydroclorid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 32.281.200 | 32.281.200 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 31.256.400 | 31.256.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 32.281.200 | 32.281.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 31.256.400 | 31.256.400 | 0 | |||
| 625 | PP2500160370 | Tetracyclin hydroclorid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 67.872.000 | 180 | 199.324.656 | 199.324.656 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 170.744.112 | 170.744.112 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 206.962.560 | 206.962.560 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 206.962.560 | 206.962.560 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 172.961.568 | 172.961.568 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 67.872.000 | 180 | 199.324.656 | 199.324.656 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 170.744.112 | 170.744.112 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 206.962.560 | 206.962.560 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 206.962.560 | 206.962.560 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 172.961.568 | 172.961.568 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 67.872.000 | 180 | 199.324.656 | 199.324.656 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 170.744.112 | 170.744.112 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 206.962.560 | 206.962.560 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 206.962.560 | 206.962.560 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 172.961.568 | 172.961.568 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 67.872.000 | 180 | 199.324.656 | 199.324.656 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 170.744.112 | 170.744.112 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 206.962.560 | 206.962.560 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 206.962.560 | 206.962.560 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 172.961.568 | 172.961.568 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 67.872.000 | 180 | 199.324.656 | 199.324.656 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 170.744.112 | 170.744.112 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 206.962.560 | 206.962.560 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 206.962.560 | 206.962.560 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 172.961.568 | 172.961.568 | 0 | |||
| 626 | PP2500160371 | Colistin* | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 150 | 41.582.000 | 180 | 1.928.000.000 | 1.928.000.000 | 0 |
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 150 | 87.800.000 | 180 | 1.850.880.000 | 1.850.880.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 150 | 41.582.000 | 180 | 1.928.000.000 | 1.928.000.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 150 | 87.800.000 | 180 | 1.850.880.000 | 1.850.880.000 | 0 | |||
| 627 | PP2500160372 | Colistin* | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 370.119.000 | 180 | 600.264.000 | 600.264.000 | 0 |
| 628 | PP2500160373 | Colistin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 388.750.000 | 388.750.000 | 0 |
| 629 | PP2500160374 | Colistin* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 371.574.000 | 371.574.000 | 0 |
| 630 | PP2500160375 | Colistin* | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 6.015.450.000 | 6.015.450.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 6.025.560.000 | 6.025.560.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 6.015.450.000 | 6.015.450.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 6.025.560.000 | 6.025.560.000 | 0 | |||
| 631 | PP2500160376 | Colistin* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 87.690.000 | 180 | 317.900.000 | 317.900.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 310.200.000 | 310.200.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 87.690.000 | 180 | 317.900.000 | 317.900.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 310.200.000 | 310.200.000 | 0 | |||
| 632 | PP2500160377 | Colistin* | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 272.979.000 | 272.979.000 | 0 |
| 633 | PP2500160378 | Colistin* | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 1.904.000.000 | 1.904.000.000 | 0 |
| 634 | PP2500160379 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 5.638.404.000 | 5.638.404.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 5.090.820.000 | 5.090.820.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 5.638.404.000 | 5.638.404.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 5.090.820.000 | 5.090.820.000 | 0 | |||
| 635 | PP2500160380 | Colistin* | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 524.635.000 | 180 | 9.930.354.000 | 9.930.354.000 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 581.866.000 | 195 | 11.190.503.772 | 11.190.503.772 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 524.635.000 | 180 | 9.930.354.000 | 9.930.354.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 581.866.000 | 195 | 11.190.503.772 | 11.190.503.772 | 0 | |||
| 636 | PP2500160381 | Colistin* | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 2.884.700.000 | 2.884.700.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 2.852.461.500 | 2.852.461.500 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 2.884.700.000 | 2.884.700.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 2.852.461.500 | 2.852.461.500 | 0 | |||
| 637 | PP2500160382 | Colistin* | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 150 | 650.000.000 | 200 | 2.368.260.000 | 2.368.260.000 | 0 |
| 638 | PP2500160383 | Fosfomycin* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 639 | PP2500160384 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 447.435.000 | 447.435.000 | 0 |
| 640 | PP2500160385 | Fosfomycin* | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 175.256.000 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 641 | PP2500160386 | Linezolid* | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 1.227.182.000 | 180 | 827.404.956 | 827.404.956 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 481.408.000 | 481.408.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 827.420.000 | 827.420.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 510.668.580 | 510.668.580 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 1.227.182.000 | 180 | 827.404.956 | 827.404.956 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 481.408.000 | 481.408.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 827.420.000 | 827.420.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 510.668.580 | 510.668.580 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 1.227.182.000 | 180 | 827.404.956 | 827.404.956 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 481.408.000 | 481.408.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 827.420.000 | 827.420.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 510.668.580 | 510.668.580 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 1.227.182.000 | 180 | 827.404.956 | 827.404.956 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 481.408.000 | 481.408.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 827.420.000 | 827.420.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 510.668.580 | 510.668.580 | 0 | |||
| 642 | PP2500160387 | Linezolid* | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 1.840.960.000 | 1.840.960.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.136.207.040 | 1.136.207.040 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 1.227.182.000 | 180 | 1.840.926.528 | 1.840.926.528 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.071.104.000 | 1.071.104.000 | 0 | |||
| vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 150 | 219.248.000 | 180 | 2.928.800.000 | 2.928.800.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 1.840.960.000 | 1.840.960.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.136.207.040 | 1.136.207.040 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 1.227.182.000 | 180 | 1.840.926.528 | 1.840.926.528 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.071.104.000 | 1.071.104.000 | 0 | |||
| vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 150 | 219.248.000 | 180 | 2.928.800.000 | 2.928.800.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 1.840.960.000 | 1.840.960.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.136.207.040 | 1.136.207.040 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 1.227.182.000 | 180 | 1.840.926.528 | 1.840.926.528 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.071.104.000 | 1.071.104.000 | 0 | |||
| vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 150 | 219.248.000 | 180 | 2.928.800.000 | 2.928.800.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 1.840.960.000 | 1.840.960.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.136.207.040 | 1.136.207.040 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 1.227.182.000 | 180 | 1.840.926.528 | 1.840.926.528 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.071.104.000 | 1.071.104.000 | 0 | |||
| vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 150 | 219.248.000 | 180 | 2.928.800.000 | 2.928.800.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 1.840.960.000 | 1.840.960.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.136.207.040 | 1.136.207.040 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 1.227.182.000 | 180 | 1.840.926.528 | 1.840.926.528 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.071.104.000 | 1.071.104.000 | 0 | |||
| vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 150 | 219.248.000 | 180 | 2.928.800.000 | 2.928.800.000 | 0 | |||
| 643 | PP2500160388 | Linezolid* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 829.160.000 | 829.160.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 42.217.000 | 180 | 842.252.000 | 842.252.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 829.160.000 | 829.160.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 42.217.000 | 180 | 842.252.000 | 842.252.000 | 0 | |||
| 644 | PP2500160389 | Linezolid* | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 1.758.000.000 | 1.758.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.909.609.920 | 1.909.609.920 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 80.000.000 | 210 | 1.461.249.600 | 1.461.249.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 1.466.875.200 | 1.466.875.200 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 150 | 87.800.000 | 180 | 1.673.616.000 | 1.673.616.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.800.192.000 | 1.800.192.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 1.758.000.000 | 1.758.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.909.609.920 | 1.909.609.920 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 80.000.000 | 210 | 1.461.249.600 | 1.461.249.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 1.466.875.200 | 1.466.875.200 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 150 | 87.800.000 | 180 | 1.673.616.000 | 1.673.616.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.800.192.000 | 1.800.192.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 1.758.000.000 | 1.758.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.909.609.920 | 1.909.609.920 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 80.000.000 | 210 | 1.461.249.600 | 1.461.249.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 1.466.875.200 | 1.466.875.200 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 150 | 87.800.000 | 180 | 1.673.616.000 | 1.673.616.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.800.192.000 | 1.800.192.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 1.758.000.000 | 1.758.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.909.609.920 | 1.909.609.920 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 80.000.000 | 210 | 1.461.249.600 | 1.461.249.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 1.466.875.200 | 1.466.875.200 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 150 | 87.800.000 | 180 | 1.673.616.000 | 1.673.616.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.800.192.000 | 1.800.192.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 1.758.000.000 | 1.758.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.909.609.920 | 1.909.609.920 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 80.000.000 | 210 | 1.461.249.600 | 1.461.249.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 1.466.875.200 | 1.466.875.200 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 150 | 87.800.000 | 180 | 1.673.616.000 | 1.673.616.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.800.192.000 | 1.800.192.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 1.758.000.000 | 1.758.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.909.609.920 | 1.909.609.920 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 80.000.000 | 210 | 1.461.249.600 | 1.461.249.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 1.466.875.200 | 1.466.875.200 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 150 | 87.800.000 | 180 | 1.673.616.000 | 1.673.616.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.800.192.000 | 1.800.192.000 | 0 | |||
| 645 | PP2500160390 | Linezolid* | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 7.728.000 | 7.728.000 | 0 |
| 646 | PP2500160391 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 117.490.000 | 117.490.000 | 0 |
| 647 | PP2500160392 | Teicoplanin* | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 150 | 650.000.000 | 200 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 648 | PP2500160393 | Teicoplanin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.688.174.700 | 1.688.174.700 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 87.131.000 | 180 | 1.677.960.000 | 1.677.960.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.688.174.700 | 1.688.174.700 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 87.131.000 | 180 | 1.677.960.000 | 1.677.960.000 | 0 | |||
| 649 | PP2500160394 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 894.982.440 | 894.982.440 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 200.000.000 | 180 | 895.298.800 | 895.298.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 841.517.600 | 841.517.600 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 894.982.440 | 894.982.440 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 200.000.000 | 180 | 895.298.800 | 895.298.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 841.517.600 | 841.517.600 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 894.982.440 | 894.982.440 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 200.000.000 | 180 | 895.298.800 | 895.298.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 841.517.600 | 841.517.600 | 0 | |||
| 650 | PP2500160395 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 75.072.000 | 180 | 3.060.741.054 | 3.060.741.054 | 0 |
| 651 | PP2500160396 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 921.743.200 | 921.743.200 | 0 |
| 652 | PP2500160397 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 75.072.000 | 180 | 692.846.700 | 692.846.700 | 0 |
| 653 | PP2500160398 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 477.168.000 | 477.168.000 | 0 |
| 654 | PP2500160399 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 96.636.000 | 180 | 556.515.000 | 556.515.000 | 0 |
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 477.333.000 | 477.333.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 96.636.000 | 180 | 556.515.000 | 556.515.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 477.333.000 | 477.333.000 | 0 | |||
| 655 | PP2500160400 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 166.251.800 | 166.251.800 | 0 |
| 656 | PP2500160401 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 13.169.520 | 13.169.520 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 11.915.280 | 11.915.280 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 13.169.520 | 13.169.520 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 11.915.280 | 11.915.280 | 0 | |||
| 657 | PP2500160402 | Tenofovir (TDF) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 2.600.509.800 | 2.600.509.800 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 1.752.248.270 | 1.752.248.270 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 2.229.008.400 | 2.229.008.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 2.600.509.800 | 2.600.509.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 1.752.248.270 | 1.752.248.270 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 2.229.008.400 | 2.229.008.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 2.600.509.800 | 2.600.509.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 1.752.248.270 | 1.752.248.270 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 2.229.008.400 | 2.229.008.400 | 0 | |||
| 658 | PP2500160403 | Tenofovir (TDF) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 228.677.880 | 228.677.880 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 235.403.700 | 235.403.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 217.916.568 | 217.916.568 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 235.403.700 | 235.403.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 217.916.568 | 217.916.568 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 228.677.880 | 228.677.880 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 235.403.700 | 235.403.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 217.916.568 | 217.916.568 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 235.403.700 | 235.403.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 217.916.568 | 217.916.568 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 228.677.880 | 228.677.880 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 235.403.700 | 235.403.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 217.916.568 | 217.916.568 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 235.403.700 | 235.403.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 217.916.568 | 217.916.568 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 228.677.880 | 228.677.880 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 235.403.700 | 235.403.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 217.916.568 | 217.916.568 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 235.403.700 | 235.403.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 217.916.568 | 217.916.568 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 228.677.880 | 228.677.880 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 235.403.700 | 235.403.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 217.916.568 | 217.916.568 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 235.403.700 | 235.403.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 217.916.568 | 217.916.568 | 0 | |||
| 659 | PP2500160404 | Lamivudin + tenofovir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 274.891.000 | 274.891.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 5.650.000 | 180 | 236.975.000 | 236.975.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 274.891.000 | 274.891.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 5.650.000 | 180 | 236.975.000 | 236.975.000 | 0 | |||
| 660 | PP2500160405 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 661 | PP2500160406 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 47.671.400 | 47.671.400 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 53.279.800 | 53.279.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 47.110.560 | 47.110.560 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 49.241.752 | 49.241.752 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 49.045.458 | 49.045.458 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 48.372.450 | 48.372.450 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 47.671.400 | 47.671.400 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 53.279.800 | 53.279.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 47.110.560 | 47.110.560 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 49.241.752 | 49.241.752 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 49.045.458 | 49.045.458 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 48.372.450 | 48.372.450 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 47.671.400 | 47.671.400 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 53.279.800 | 53.279.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 47.110.560 | 47.110.560 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 49.241.752 | 49.241.752 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 49.045.458 | 49.045.458 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 48.372.450 | 48.372.450 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 47.671.400 | 47.671.400 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 53.279.800 | 53.279.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 47.110.560 | 47.110.560 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 49.241.752 | 49.241.752 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 49.045.458 | 49.045.458 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 48.372.450 | 48.372.450 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 47.671.400 | 47.671.400 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 53.279.800 | 53.279.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 47.110.560 | 47.110.560 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 49.241.752 | 49.241.752 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 49.045.458 | 49.045.458 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 48.372.450 | 48.372.450 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 47.671.400 | 47.671.400 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 53.279.800 | 53.279.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 47.110.560 | 47.110.560 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 49.241.752 | 49.241.752 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 49.045.458 | 49.045.458 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 48.372.450 | 48.372.450 | 0 | |||
| 662 | PP2500160407 | Aciclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 150 | 7.821.000 | 180 | 391.020.000 | 391.020.000 | 0 |
| 663 | PP2500160408 | Aciclovir | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 22.974.000 | 22.974.000 | 0 |
| 664 | PP2500160409 | Aciclovir | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 9.435.000 | 180 | 63.911.000 | 63.911.000 | 0 |
| 665 | PP2500160410 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 44.172.000 | 44.172.000 | 0 |
| 666 | PP2500160411 | Aciclovir | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 46.415.460 | 46.415.460 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 46.534.474 | 46.534.474 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 42.011.942 | 42.011.942 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 47.010.530 | 47.010.530 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 46.415.460 | 46.415.460 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 46.534.474 | 46.534.474 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 42.011.942 | 42.011.942 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 47.010.530 | 47.010.530 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 46.415.460 | 46.415.460 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 46.534.474 | 46.534.474 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 42.011.942 | 42.011.942 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 47.010.530 | 47.010.530 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 46.415.460 | 46.415.460 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 46.534.474 | 46.534.474 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 42.011.942 | 42.011.942 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 47.010.530 | 47.010.530 | 0 | |||
| 667 | PP2500160412 | Aciclovir | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 403.696.000 | 403.696.000 | 0 |
| 668 | PP2500160413 | Aciclovir | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 189.744.000 | 189.744.000 | 0 |
| 669 | PP2500160414 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 651.688.000 | 651.688.000 | 0 |
| 670 | PP2500160415 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 54.281.808 | 54.281.808 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 53.807.040 | 53.807.040 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 49.850.640 | 49.850.640 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 54.862.080 | 54.862.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 52.118.976 | 52.118.976 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 54.281.808 | 54.281.808 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 53.807.040 | 53.807.040 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 49.850.640 | 49.850.640 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 54.862.080 | 54.862.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 52.118.976 | 52.118.976 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 54.281.808 | 54.281.808 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 53.807.040 | 53.807.040 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 49.850.640 | 49.850.640 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 54.862.080 | 54.862.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 52.118.976 | 52.118.976 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 54.281.808 | 54.281.808 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 53.807.040 | 53.807.040 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 49.850.640 | 49.850.640 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 54.862.080 | 54.862.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 52.118.976 | 52.118.976 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 54.281.808 | 54.281.808 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 53.807.040 | 53.807.040 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 49.850.640 | 49.850.640 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 54.862.080 | 54.862.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 52.118.976 | 52.118.976 | 0 | |||
| 671 | PP2500160416 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 3.381.000 | 3.381.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 3.647.800 | 3.647.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 2.990.000 | 2.990.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 3.381.000 | 3.381.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 3.647.800 | 3.647.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 2.990.000 | 2.990.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 3.381.000 | 3.381.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 3.647.800 | 3.647.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 2.990.000 | 2.990.000 | 0 | |||
| 672 | PP2500160417 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 539.340.000 | 539.340.000 | 0 |
| 673 | PP2500160418 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 47.449.300 | 47.449.300 | 0 |
| 674 | PP2500160419 | Entecavir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 76.566.000 | 76.566.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 93.337.600 | 93.337.600 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 105.734.000 | 105.734.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 101.358.800 | 101.358.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 76.566.000 | 76.566.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 93.337.600 | 93.337.600 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 105.734.000 | 105.734.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 101.358.800 | 101.358.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 76.566.000 | 76.566.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 93.337.600 | 93.337.600 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 105.734.000 | 105.734.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 101.358.800 | 101.358.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 76.566.000 | 76.566.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 93.337.600 | 93.337.600 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 105.734.000 | 105.734.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 101.358.800 | 101.358.800 | 0 | |||
| 675 | PP2500160420 | Gancyclovir* | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 150 | 650.000.000 | 200 | 4.029.028.458 | 4.029.028.458 | 0 |
| 676 | PP2500160421 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 135.752.925 | 135.752.925 | 0 |
| 677 | PP2500160422 | Amphotericin B* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 8.110.000 | 180 | 316.440.000 | 316.440.000 | 0 |
| 678 | PP2500160423 | Amphotericin B* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 87.690.000 | 180 | 723.600.000 | 723.600.000 | 0 |
| 679 | PP2500160424 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 459.648.000 | 459.648.000 | 0 |
| 680 | PP2500160425 | Caspofungin* | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 58.830.000 | 180 | 1.250.865.000 | 1.250.865.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 1.316.282.000 | 1.316.282.000 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 58.830.000 | 180 | 1.250.865.000 | 1.250.865.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 1.316.282.000 | 1.316.282.000 | 0 | |||
| 681 | PP2500160426 | Caspofungin* | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 58.830.000 | 180 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 163.842.000 | 163.842.000 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 58.830.000 | 180 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 163.842.000 | 163.842.000 | 0 | |||
| 682 | PP2500160427 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 683 | PP2500160428 | Clotrimazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 241.500 | 241.500 | 0 |
| 684 | PP2500160429 | Dequalinium clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 79.719.100 | 79.719.100 | 0 |
| 685 | PP2500160430 | Fluconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 260.736.000 | 260.736.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 276.256.000 | 276.256.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 260.736.000 | 260.736.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 276.256.000 | 276.256.000 | 0 | |||
| 686 | PP2500160431 | Fluconazol | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 42.217.000 | 180 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| 687 | PP2500160432 | Fluconazol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 132.660.000 | 132.660.000 | 0 |
| 688 | PP2500160433 | Fluconazol | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 42.217.000 | 180 | 204.800.000 | 204.800.000 | 0 |
| 689 | PP2500160434 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 6.585.600 | 6.585.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 6.820.800 | 6.820.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 6.585.600 | 6.585.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 6.820.800 | 6.820.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 6.585.600 | 6.585.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 6.820.800 | 6.820.800 | 0 | |||
| 690 | PP2500160435 | Fluconazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 80.000.000 | 180 | 156.500.820 | 156.500.820 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 157.528.740 | 157.528.740 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 80.000.000 | 180 | 156.500.820 | 156.500.820 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 157.528.740 | 157.528.740 | 0 | |||
| 691 | PP2500160436 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 7.728.000 | 7.728.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 8.004.000 | 8.004.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 7.728.000 | 7.728.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 8.004.000 | 8.004.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 7.728.000 | 7.728.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 8.004.000 | 8.004.000 | 0 | |||
| 692 | PP2500160437 | Fluconazol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 9.454.000 | 180 | 184.410.000 | 184.410.000 | 0 |
| 693 | PP2500160438 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 17.462.400 | 17.462.400 | 0 |
| 694 | PP2500160439 | Fluconazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 252.700.000 | 252.700.000 | 0 |
| 695 | PP2500160440 | Fluconazol | vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 20.836.000 | 180 | 80.484.000 | 80.484.000 | 0 |
| 696 | PP2500160441 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 59.243.400 | 59.243.400 | 0 |
| 697 | PP2500160442 | Itraconazol | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 79.995.000 | 180 | 842.740.800 | 842.740.800 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 900.200.400 | 900.200.400 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 868.278.400 | 868.278.400 | 0 | |||
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 20.836.000 | 180 | 881.047.200 | 881.047.200 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 79.995.000 | 180 | 842.740.800 | 842.740.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 900.200.400 | 900.200.400 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 868.278.400 | 868.278.400 | 0 | |||
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 20.836.000 | 180 | 881.047.200 | 881.047.200 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 79.995.000 | 180 | 842.740.800 | 842.740.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 900.200.400 | 900.200.400 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 868.278.400 | 868.278.400 | 0 | |||
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 20.836.000 | 180 | 881.047.200 | 881.047.200 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 79.995.000 | 180 | 842.740.800 | 842.740.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 900.200.400 | 900.200.400 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 868.278.400 | 868.278.400 | 0 | |||
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 20.836.000 | 180 | 881.047.200 | 881.047.200 | 0 | |||
| 698 | PP2500160443 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 758.321.550 | 758.321.550 | 0 |
| 699 | PP2500160444 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 257.240.050 | 257.240.050 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 224.347.060 | 224.347.060 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 223.503.650 | 223.503.650 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 257.240.050 | 257.240.050 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 224.347.060 | 224.347.060 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 223.503.650 | 223.503.650 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 257.240.050 | 257.240.050 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 224.347.060 | 224.347.060 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 223.503.650 | 223.503.650 | 0 | |||
| 700 | PP2500160445 | Ketoconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 70.507.700 | 70.507.700 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 70.335.730 | 70.335.730 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 69.647.850 | 69.647.850 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 70.507.700 | 70.507.700 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 70.335.730 | 70.335.730 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 69.647.850 | 69.647.850 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 70.507.700 | 70.507.700 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 70.335.730 | 70.335.730 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 69.647.850 | 69.647.850 | 0 | |||
| 701 | PP2500160447 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 29.322.090 | 29.322.090 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 29.161.860 | 29.161.860 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 29.375.500 | 29.375.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 34.182.400 | 34.182.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 29.322.090 | 29.322.090 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 29.161.860 | 29.161.860 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 29.375.500 | 29.375.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 34.182.400 | 34.182.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 29.322.090 | 29.322.090 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 29.161.860 | 29.161.860 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 29.375.500 | 29.375.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 34.182.400 | 34.182.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 29.322.090 | 29.322.090 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 29.161.860 | 29.161.860 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 29.375.500 | 29.375.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 34.182.400 | 34.182.400 | 0 | |||
| 702 | PP2500160448 | Micafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 2.295.588.750 | 2.295.588.750 | 0 |
| 703 | PP2500160449 | Miconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 | |||
| 704 | PP2500160451 | Miconazol | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 18.805.500 | 18.805.500 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 18.905.000 | 18.905.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 18.805.500 | 18.805.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 18.905.000 | 18.905.000 | 0 | |||
| 705 | PP2500160452 | Miconazol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 18.905.000 | 18.905.000 | 0 |
| 706 | PP2500160453 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 212.676.000 | 180 | 136.350.000 | 136.350.000 | 0 |
| 707 | PP2500160456 | Nystatin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 12.559.000 | 12.559.000 | 0 |
| 708 | PP2500160457 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 27.518.400 | 27.518.400 | 0 |
| 709 | PP2500160458 | Voriconazol* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 8.110.000 | 180 | 76.333.800 | 76.333.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 65.436.000 | 65.436.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 8.110.000 | 180 | 76.333.800 | 76.333.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 65.436.000 | 65.436.000 | 0 | |||
| 710 | PP2500160459 | Voriconazol* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 222.430.000 | 222.430.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 225.446.000 | 225.446.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 222.430.000 | 222.430.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 225.446.000 | 225.446.000 | 0 | |||
| 711 | PP2500160460 | Clotrimazol + betamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 712 | PP2500160461 | Clotrimazol + betamethason | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 150 | 3.974.000 | 180 | 198.660.000 | 198.660.000 | 0 |
| 713 | PP2500160462 | Clotrimazol + betamethason | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 214.104.000 | 214.104.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 262.277.400 | 262.277.400 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 214.104.000 | 214.104.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 262.277.400 | 262.277.400 | 0 | |||
| 714 | PP2500160463 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 141.000.000 | 180 | 155.845.800 | 155.845.800 | 0 |
| 715 | PP2500160465 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 256.256.000 | 256.256.000 | 0 |
| 716 | PP2500160466 | Hydroxy cloroquin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 |
| 717 | PP2500160467 | Ethambutol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 150.776.043 | 150.776.043 | 0 |
| 718 | PP2500160468 | Rifampicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 436.000 | 436.000 | 0 |
| 719 | PP2500160470 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 |
| 720 | PP2500160471 | Flunarizin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 218.738.000 | 218.738.000 | 0 |
| 721 | PP2500160472 | Flunarizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 7.532.700 | 7.532.700 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 7.532.700 | 7.532.700 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 7.532.700 | 7.532.700 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 7.532.700 | 7.532.700 | 0 | |||
| 722 | PP2500160473 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 618.064.800 | 618.064.800 | 0 |
| 723 | PP2500160474 | Flunarizin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 35.462.000 | 180 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 35.462.000 | 180 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| 724 | PP2500160475 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 23.598.000 | 23.598.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 23.598.000 | 23.598.000 | 0 | |||
| 725 | PP2500160476 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 79.283.842 | 79.283.842 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 69.756.170 | 69.756.170 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 79.283.842 | 79.283.842 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 69.756.170 | 69.756.170 | 0 | |||
| 726 | PP2500160477 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 52.390.800 | 52.390.800 | 0 |
| 727 | PP2500160478 | Bendamustine | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 524.635.000 | 180 | 2.821.316.000 | 2.821.316.000 | 0 |
| 728 | PP2500160479 | Bendamustine | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 524.635.000 | 180 | 356.549.760 | 356.549.760 | 0 |
| 729 | PP2500160480 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 125.160.000 | 125.160.000 | 0 |
| 730 | PP2500160481 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 570.360.000 | 570.360.000 | 0 |
| 731 | PP2500160482 | Bortezomib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 399.960.000 | 399.960.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 398.841.324 | 398.841.324 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 406.020.000 | 406.020.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 399.960.000 | 399.960.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 398.841.324 | 398.841.324 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 406.020.000 | 406.020.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 399.960.000 | 399.960.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 398.841.324 | 398.841.324 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 406.020.000 | 406.020.000 | 0 | |||
| 732 | PP2500160483 | Busulfan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 |
| 733 | PP2500160484 | Capecitabin | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 150 | 124.223.000 | 180 | 4.610.403.500 | 4.610.403.500 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 4.535.640.200 | 4.535.640.200 | 0 | |||
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 150 | 124.223.000 | 180 | 4.610.403.500 | 4.610.403.500 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 4.535.640.200 | 4.535.640.200 | 0 | |||
| 734 | PP2500160485 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 107.351.000 | 185 | 3.388.370.000 | 3.388.370.000 | 0 |
| 735 | PP2500160486 | Carboplatin | vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 6.913.033.750 | 6.913.033.750 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 6.903.499.701 | 6.903.499.701 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 6.913.033.750 | 6.913.033.750 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 6.903.499.701 | 6.903.499.701 | 0 | |||
| 736 | PP2500160487 | Carboplatin | vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 238.096.000 | 238.096.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 229.425.000 | 229.425.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 238.096.000 | 238.096.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 229.425.000 | 229.425.000 | 0 | |||
| 737 | PP2500160488 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 107.351.000 | 185 | 1.427.600.000 | 1.427.600.000 | 0 |
| 738 | PP2500160489 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 60.551.000 | 180 | 102.552.500 | 102.552.500 | 0 |
| 739 | PP2500160490 | Cisplatin | vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 1.525.610.100 | 1.525.610.100 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.532.898.360 | 1.532.898.360 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 1.525.610.100 | 1.525.610.100 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.532.898.360 | 1.532.898.360 | 0 | |||
| 740 | PP2500160491 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 60.551.000 | 180 | 2.264.944.000 | 2.264.944.000 | 0 |
| vn0317826821 | CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN | 150 | 45.299.000 | 180 | 2.195.773.125 | 2.195.773.125 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 60.551.000 | 180 | 2.264.944.000 | 2.264.944.000 | 0 | |||
| vn0317826821 | CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN | 150 | 45.299.000 | 180 | 2.195.773.125 | 2.195.773.125 | 0 | |||
| 741 | PP2500160493 | Cyclophosphamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.249.297.710 | 1.249.297.710 | 0 |
| 742 | PP2500160494 | Cyclophosphamid | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 150 | 650.000.000 | 200 | 44.264.000 | 44.264.000 | 0 |
| 743 | PP2500160495 | Cyclophosphamid | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 150 | 650.000.000 | 200 | 49.897.600 | 49.897.600 | 0 |
| 744 | PP2500160496 | Cytarabin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 80.000.000 | 210 | 341.368.000 | 341.368.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 348.580.000 | 348.580.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 80.000.000 | 210 | 341.368.000 | 341.368.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 348.580.000 | 348.580.000 | 0 | |||
| 745 | PP2500160497 | Cytarabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.728.270.000 | 1.728.270.000 | 0 |
| 746 | PP2500160498 | Dacarbazin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 524.635.000 | 180 | 921.954.000 | 921.954.000 | 0 |
| 747 | PP2500160499 | Dactinomycin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 524.635.000 | 180 | 1.647.720.000 | 1.647.720.000 | 0 |
| 748 | PP2500160500 | Daunorubicin | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 150 | 43.086.000 | 180 | 644.087.000 | 644.087.000 | 0 |
| 749 | PP2500160501 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 11.421.715.500 | 11.421.715.500 | 0 |
| 750 | PP2500160502 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 3.874.878.000 | 3.874.878.000 | 0 |
| 751 | PP2500160503 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 407.180.392 | 407.180.392 | 0 |
| 752 | PP2500160504 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 287.428.770 | 287.428.770 | 0 |
| 753 | PP2500160505 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 3.864.889.728 | 3.864.889.728 | 0 |
| 754 | PP2500160506 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 260.778.000 | 260.778.000 | 0 |
| 755 | PP2500160507 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.264.948.659 | 1.264.948.659 | 0 |
| 756 | PP2500160508 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 276.344.640 | 276.344.640 | 0 |
| 757 | PP2500160509 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.575.883.680 | 1.575.883.680 | 0 |
| 758 | PP2500160510 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 9.940.800.000 | 9.940.800.000 | 0 |
| 759 | PP2500160511 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 44.318.526 | 44.318.526 | 0 |
| 760 | PP2500160512 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 415.053.639 | 415.053.639 | 0 |
| 761 | PP2500160513 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 829.054.926 | 829.054.926 | 0 |
| 762 | PP2500160514 | Fludarabin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 141.000.000 | 180 | 205.065.000 | 205.065.000 | 0 |
| 763 | PP2500160515 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 396.425.106 | 396.425.106 | 0 |
| 764 | PP2500160516 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.543.395.000 | 1.543.395.000 | 0 |
| 765 | PP2500160518 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.029.268.128 | 1.029.268.128 | 0 |
| 766 | PP2500160519 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 746.424.000 | 746.424.000 | 0 |
| 767 | PP2500160520 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 136.745.000 | 195 | 1.717.504.800 | 1.717.504.800 | 0 |
| 768 | PP2500160521 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 507.300.000 | 507.300.000 | 0 |
| 769 | PP2500160522 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 482.160.000 | 482.160.000 | 0 |
| 770 | PP2500160523 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 136.745.000 | 195 | 2.567.057.250 | 2.567.057.250 | 0 |
| 771 | PP2500160524 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 150 | 650.000.000 | 200 | 26.166.000 | 26.166.000 | 0 |
| 772 | PP2500160525 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 22.457.000 | 180 | 1.122.840.000 | 1.122.840.000 | 0 |
| 773 | PP2500160526 | Idarubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 878.712.112 | 878.712.112 | 0 |
| 774 | PP2500160527 | Idarubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 392.753.856 | 392.753.856 | 0 |
| 775 | PP2500160528 | Ifosfamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 652.190.000 | 652.190.000 | 0 |
| 776 | PP2500160530 | Irinotecan | vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 2.004.823.520 | 2.004.823.520 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 2.015.387.052 | 2.015.387.052 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 2.004.823.520 | 2.004.823.520 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 2.015.387.052 | 2.015.387.052 | 0 | |||
| 777 | PP2500160531 | Irinotecan | vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 1.675.358.034 | 1.675.358.034 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.517.646.354 | 1.517.646.354 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 1.675.358.034 | 1.675.358.034 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.517.646.354 | 1.517.646.354 | 0 | |||
| 778 | PP2500160532 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 1.314.876.000 | 1.314.876.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.155.770.000 | 1.155.770.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 1.314.876.000 | 1.314.876.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.155.770.000 | 1.155.770.000 | 0 | |||
| 779 | PP2500160533 | L-asparaginase | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 524.635.000 | 180 | 2.560.866.000 | 2.560.866.000 | 0 |
| 780 | PP2500160534 | L-asparaginase | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 116.500.000 | 182 | 1.567.230.000 | 1.567.230.000 | 0 |
| 781 | PP2500160535 | L-asparaginase | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 116.500.000 | 182 | 2.577.600.000 | 2.577.600.000 | 0 |
| 782 | PP2500160536 | Melphalan | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 200.000.000 | 180 | 1.765.320.480 | 1.765.320.480 | 0 |
| 783 | PP2500160537 | Mesna | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 126.252.000 | 126.252.000 | 0 |
| 784 | PP2500160539 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 832.728.540 | 832.728.540 | 0 |
| 785 | PP2500160540 | Methotrexat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.030.320.000 | 1.030.320.000 | 0 |
| 786 | PP2500160541 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 481.470.654 | 481.470.654 | 0 |
| 787 | PP2500160542 | Methotrexat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 87.690.000 | 180 | 504.339.000 | 504.339.000 | 0 |
| 788 | PP2500160543 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 4.078.620.000 | 4.078.620.000 | 0 |
| 789 | PP2500160544 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 3.378.302.550 | 3.378.302.550 | 0 |
| 790 | PP2500160546 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 148.350.000 | 148.350.000 | 0 |
| 791 | PP2500160547 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 3.896.378.892 | 3.896.378.892 | 0 |
| 792 | PP2500160548 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 2.238.938.725 | 2.238.938.725 | 0 |
| 793 | PP2500160549 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| 794 | PP2500160550 | Paclitaxel | vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 2.765.225.835 | 2.765.225.835 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 2.909.424.021 | 2.909.424.021 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 2.765.225.835 | 2.765.225.835 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 2.909.424.021 | 2.909.424.021 | 0 | |||
| 795 | PP2500160551 | Paclitaxel | vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 785.341.900 | 785.341.900 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 946.680.000 | 946.680.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 785.341.900 | 785.341.900 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 946.680.000 | 946.680.000 | 0 | |||
| 796 | PP2500160552 | Paclitaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 897.000.000 | 897.000.000 | 0 |
| 797 | PP2500160553 | Paclitaxel | vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 1.250.005.000 | 1.250.005.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.269.443.280 | 1.269.443.280 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 1.250.005.000 | 1.250.005.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.269.443.280 | 1.269.443.280 | 0 | |||
| 798 | PP2500160554 | Paclitaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 799 | PP2500160555 | Paclitaxel | vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 1.338.448.400 | 1.338.448.400 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.334.978.400 | 1.334.978.400 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 1.338.448.400 | 1.338.448.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.334.978.400 | 1.334.978.400 | 0 | |||
| 800 | PP2500160556 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 1.982.264.000 | 180 | 1.987.440.000 | 1.987.440.000 | 0 |
| 801 | PP2500160557 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 7.166.323.385 | 7.166.323.385 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 581.866.000 | 195 | 5.177.324.355 | 5.177.324.355 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 7.166.323.385 | 7.166.323.385 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 581.866.000 | 195 | 5.177.324.355 | 5.177.324.355 | 0 | |||
| 802 | PP2500160558 | Paclitaxel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 535.647.414 | 535.647.414 | 0 |
| 803 | PP2500160559 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 141.039.368 | 141.039.368 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 136.745.000 | 195 | 215.308.800 | 215.308.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 141.039.368 | 141.039.368 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 136.745.000 | 195 | 215.308.800 | 215.308.800 | 0 | |||
| 804 | PP2500160560 | Pemetrexed | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 1.982.264.000 | 180 | 3.040.254.000 | 3.040.254.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.025.000.000 | 180 | 6.152.895.000 | 6.152.895.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 1.227.182.000 | 180 | 4.756.839.318 | 4.756.839.318 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 1.982.264.000 | 180 | 3.040.254.000 | 3.040.254.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.025.000.000 | 180 | 6.152.895.000 | 6.152.895.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 1.227.182.000 | 180 | 4.756.839.318 | 4.756.839.318 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 1.982.264.000 | 180 | 3.040.254.000 | 3.040.254.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.025.000.000 | 180 | 6.152.895.000 | 6.152.895.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 1.227.182.000 | 180 | 4.756.839.318 | 4.756.839.318 | 0 | |||
| 805 | PP2500160561 | Pemetrexed | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 1.982.264.000 | 180 | 9.923.004.000 | 9.923.004.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.025.000.000 | 180 | 19.816.650.000 | 19.816.650.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 1.227.182.000 | 180 | 15.517.758.060 | 15.517.758.060 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 1.982.264.000 | 180 | 9.923.004.000 | 9.923.004.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.025.000.000 | 180 | 19.816.650.000 | 19.816.650.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 1.227.182.000 | 180 | 15.517.758.060 | 15.517.758.060 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 1.982.264.000 | 180 | 9.923.004.000 | 9.923.004.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.025.000.000 | 180 | 19.816.650.000 | 19.816.650.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 1.227.182.000 | 180 | 15.517.758.060 | 15.517.758.060 | 0 | |||
| 806 | PP2500160562 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 150 | 229.324.000 | 180 | 5.881.323.600 | 5.881.323.600 | 0 |
| 807 | PP2500160563 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.962.843.200 | 2.962.843.200 | 0 |
| 808 | PP2500160564 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.807.133.000 | 1.807.133.000 | 0 |
| 809 | PP2500160565 | Temozolomid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.025.000.000 | 180 | 5.236.875.000 | 5.236.875.000 | 0 |
| 810 | PP2500160566 | Temozolomid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 143.532.000 | 180 | 2.971.600.000 | 2.971.600.000 | 0 |
| 811 | PP2500160567 | Temozolomid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 529.000.000 | 529.000.000 | 0 |
| 812 | PP2500160569 | Tretinoin (All-trans retinoic acid) | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 150 | 605.000 | 180 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 813 | PP2500160570 | Vincristin sulfat | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 150 | 43.086.000 | 180 | 1.640.520.000 | 1.640.520.000 | 0 |
| 814 | PP2500160571 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 224.016.000 | 180 | 1.625.800.000 | 1.625.800.000 | 0 |
| 815 | PP2500160572 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 224.016.000 | 180 | 8.634.600.000 | 8.634.600.000 | 0 |
| 816 | PP2500160573 | Afatinib dimaleate | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.421.758.800 | 1.421.758.800 | 0 |
| 817 | PP2500160574 | Afatinib dimaleate | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 16.350.226.200 | 16.350.226.200 | 0 |
| 818 | PP2500160575 | Afatinib dimaleate | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 11.064.992.400 | 11.064.992.400 | 0 |
| 819 | PP2500160576 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 4.899.137.496 | 4.899.137.496 | 0 |
| 820 | PP2500160577 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.025.000.000 | 180 | 8.486.100.000 | 8.486.100.000 | 0 |
| 821 | PP2500160578 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.025.000.000 | 180 | 10.762.479.000 | 10.762.479.000 | 0 |
| 822 | PP2500160579 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 3.771.576.991 | 3.771.576.991 | 0 |
| 823 | PP2500160580 | Cetuximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 27.458.480.640 | 27.458.480.640 | 0 |
| 824 | PP2500160581 | Erlotinib | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 370.119.000 | 180 | 5.783.626.800 | 5.783.626.800 | 0 |
| 825 | PP2500160582 | Erlotinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 747.969.200 | 747.969.200 | 0 |
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 143.532.000 | 180 | 692.208.000 | 692.208.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 913.330.000 | 913.330.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 624.910.000 | 624.910.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 747.969.200 | 747.969.200 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 143.532.000 | 180 | 692.208.000 | 692.208.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 913.330.000 | 913.330.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 624.910.000 | 624.910.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 747.969.200 | 747.969.200 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 143.532.000 | 180 | 692.208.000 | 692.208.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 913.330.000 | 913.330.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 624.910.000 | 624.910.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 747.969.200 | 747.969.200 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 143.532.000 | 180 | 692.208.000 | 692.208.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 913.330.000 | 913.330.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 624.910.000 | 624.910.000 | 0 | |||
| 826 | PP2500160583 | Gefitinib | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 204.255.000 | 210 | 3.694.950.000 | 3.694.950.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 4.284.000.000 | 4.284.000.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.025.000.000 | 180 | 3.976.087.500 | 3.976.087.500 | 0 | |||
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 204.255.000 | 210 | 3.694.950.000 | 3.694.950.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 4.284.000.000 | 4.284.000.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.025.000.000 | 180 | 3.976.087.500 | 3.976.087.500 | 0 | |||
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 204.255.000 | 210 | 3.694.950.000 | 3.694.950.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 4.284.000.000 | 4.284.000.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.025.000.000 | 180 | 3.976.087.500 | 3.976.087.500 | 0 | |||
| 827 | PP2500160584 | Gefitinib | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 150 | 124.223.000 | 180 | 1.219.890.000 | 1.219.890.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.317.481.200 | 1.317.481.200 | 0 | |||
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 150 | 124.223.000 | 180 | 1.219.890.000 | 1.219.890.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.317.481.200 | 1.317.481.200 | 0 | |||
| 828 | PP2500160585 | Imatinib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 74.490.000 | 74.490.000 | 0 |
| 829 | PP2500160586 | Imatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 351.577.632 | 351.577.632 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 361.895.248 | 361.895.248 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 632.684.000 | 632.684.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 351.577.632 | 351.577.632 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 361.895.248 | 361.895.248 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 632.684.000 | 632.684.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 351.577.632 | 351.577.632 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 361.895.248 | 361.895.248 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 632.684.000 | 632.684.000 | 0 | |||
| 830 | PP2500160587 | Imatinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 1.227.182.000 | 180 | 70.131.600 | 70.131.600 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 1.227.182.000 | 180 | 70.131.600 | 70.131.600 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 831 | PP2500160588 | Imatinib | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 73.665.000 | 180 | 2.151.604.000 | 2.151.604.000 | 0 |
| 832 | PP2500160589 | Imatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 10.402.560 | 10.402.560 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 10.402.560 | 10.402.560 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 | |||
| 833 | PP2500160590 | Imatinib | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 831.197.000 | 831.197.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 1.011.250.660 | 1.011.250.660 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 683.688.800 | 683.688.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.123.872.000 | 1.123.872.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 831.197.000 | 831.197.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 1.011.250.660 | 1.011.250.660 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 683.688.800 | 683.688.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.123.872.000 | 1.123.872.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 831.197.000 | 831.197.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 1.011.250.660 | 1.011.250.660 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 683.688.800 | 683.688.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.123.872.000 | 1.123.872.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 831.197.000 | 831.197.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 1.011.250.660 | 1.011.250.660 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 683.688.800 | 683.688.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.123.872.000 | 1.123.872.000 | 0 | |||
| 834 | PP2500160591 | Nilotinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 2.602.800.000 | 2.602.800.000 | 0 |
| 835 | PP2500160592 | Nimotuzumab | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 150 | 111.604.000 | 181 | 5.288.780.000 | 5.288.780.000 | 0 |
| 836 | PP2500160593 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.214.225.577 | 1.214.225.577 | 0 |
| 837 | PP2500160594 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 28.414.890.424 | 28.414.890.424 | 0 |
| 838 | PP2500160595 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 5.271.838.750 | 5.271.838.750 | 0 |
| 839 | PP2500160596 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 368.365.470 | 368.365.470 | 0 |
| 840 | PP2500160597 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 7.704.916.800 | 7.704.916.800 | 0 |
| 841 | PP2500160598 | Sorafenib | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 3.663.210.000 | 3.663.210.000 | 0 |
| 842 | PP2500160599 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.025.000.000 | 180 | 20.401.290.000 | 20.401.290.000 | 0 |
| 843 | PP2500160600 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 2.025.000.000 | 180 | 2.381.400.000 | 2.381.400.000 | 0 |
| 844 | PP2500160601 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 38.062.730.000 | 38.062.730.000 | 0 |
| 845 | PP2500160602 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 1.982.264.000 | 180 | 23.145.600.000 | 23.145.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 23.097.380.000 | 23.097.380.000 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 1.982.264.000 | 180 | 23.145.600.000 | 23.145.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 23.097.380.000 | 23.097.380.000 | 0 | |||
| 846 | PP2500160603 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 1.982.264.000 | 180 | 3.283.875.000 | 3.283.875.000 | 0 |
| 847 | PP2500160604 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.779.335.040 | 1.779.335.040 | 0 |
| 848 | PP2500160605 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.016.658.300 | 1.016.658.300 | 0 |
| 849 | PP2500160606 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 1.758.320.000 | 1.758.320.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 1.608.125.440 | 1.608.125.440 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 1.758.320.000 | 1.758.320.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 1.608.125.440 | 1.608.125.440 | 0 | |||
| 850 | PP2500160607 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 370.119.000 | 180 | 607.145.868 | 607.145.868 | 0 |
| 851 | PP2500160608 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 370.119.000 | 180 | 199.625.000 | 199.625.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 4.624.000 | 180 | 223.580.000 | 223.580.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 370.119.000 | 180 | 199.625.000 | 199.625.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 4.624.000 | 180 | 223.580.000 | 223.580.000 | 0 | |||
| 852 | PP2500160609 | Degarelix | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 275.866.500 | 275.866.500 | 0 |
| 853 | PP2500160610 | Degarelix | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.686.636.000 | 1.686.636.000 | 0 |
| 854 | PP2500160611 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 370.119.000 | 180 | 85.132.800 | 85.132.800 | 0 |
| 855 | PP2500160612 | Exemestan | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 336.426.000 | 180 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 856 | PP2500160613 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.788.432.000 | 1.788.432.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 80.000.000 | 180 | 1.790.976.000 | 1.790.976.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.788.432.000 | 1.788.432.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 80.000.000 | 180 | 1.790.976.000 | 1.790.976.000 | 0 | |||
| 857 | PP2500160614 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 600.908.350 | 600.908.350 | 0 |
| 858 | PP2500160615 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 716.611.200 | 716.611.200 | 0 |
| 859 | PP2500160616 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 1.982.264.000 | 180 | 118.492.920 | 118.492.920 | 0 |
| 860 | PP2500160617 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 18.187.000 | 18.187.000 | 0 |
| 861 | PP2500160618 | Tamoxifen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 191.232.950 | 191.232.950 | 0 |
| 862 | PP2500160620 | Triptorelin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 11.396.000.000 | 11.396.000.000 | 0 |
| 863 | PP2500160621 | Triptorelin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 8.803.751.000 | 8.803.751.000 | 0 |
| 864 | PP2500160623 | Anti thymocyte globulin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 524.635.000 | 180 | 318.400.000 | 318.400.000 | 0 |
| 865 | PP2500160624 | Ciclosporin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 53.835.232 | 53.835.232 | 0 |
| 866 | PP2500160625 | Ciclosporin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 918.159.336 | 918.159.336 | 0 |
| 867 | PP2500160626 | Ciclosporin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 79.331.460 | 79.331.460 | 0 |
| 868 | PP2500160627 | Lenalidomid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 520.208.000 | 520.208.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 519.060.000 | 519.060.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 1.951.600.000 | 1.951.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 520.208.000 | 520.208.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 519.060.000 | 519.060.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 1.951.600.000 | 1.951.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 520.208.000 | 520.208.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 519.060.000 | 519.060.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 1.951.600.000 | 1.951.600.000 | 0 | |||
| 869 | PP2500160628 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 358.120.000 | 358.120.000 | 0 |
| vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 150 | 229.324.000 | 180 | 639.500.000 | 639.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 405.698.800 | 405.698.800 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 425.727.940 | 425.727.940 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 429.744.000 | 429.744.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 2.673.110.000 | 2.673.110.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 358.120.000 | 358.120.000 | 0 | |||
| vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 150 | 229.324.000 | 180 | 639.500.000 | 639.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 405.698.800 | 405.698.800 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 425.727.940 | 425.727.940 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 429.744.000 | 429.744.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 2.673.110.000 | 2.673.110.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 358.120.000 | 358.120.000 | 0 | |||
| vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 150 | 229.324.000 | 180 | 639.500.000 | 639.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 405.698.800 | 405.698.800 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 425.727.940 | 425.727.940 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 429.744.000 | 429.744.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 2.673.110.000 | 2.673.110.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 358.120.000 | 358.120.000 | 0 | |||
| vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 150 | 229.324.000 | 180 | 639.500.000 | 639.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 405.698.800 | 405.698.800 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 425.727.940 | 425.727.940 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 429.744.000 | 429.744.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 2.673.110.000 | 2.673.110.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 358.120.000 | 358.120.000 | 0 | |||
| vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 150 | 229.324.000 | 180 | 639.500.000 | 639.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 405.698.800 | 405.698.800 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 425.727.940 | 425.727.940 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 429.744.000 | 429.744.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 2.673.110.000 | 2.673.110.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 358.120.000 | 358.120.000 | 0 | |||
| vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 150 | 229.324.000 | 180 | 639.500.000 | 639.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 405.698.800 | 405.698.800 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 425.727.940 | 425.727.940 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 429.744.000 | 429.744.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 2.673.110.000 | 2.673.110.000 | 0 | |||
| 870 | PP2500160629 | Mycophenolat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 4.802.221.720 | 4.802.221.720 | 0 |
| 871 | PP2500160630 | Mycophenolat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 3.664.164.000 | 3.664.164.000 | 0 |
| 872 | PP2500160631 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 63.745.000 | 63.745.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 63.745.000 | 63.745.000 | 0 | |||
| 873 | PP2500160632 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 86.240.000 | 86.240.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 95.614.200 | 95.614.200 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 86.240.000 | 86.240.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 95.614.200 | 95.614.200 | 0 | |||
| 874 | PP2500160633 | Thalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 150 | 229.324.000 | 180 | 1.857.577.600 | 1.857.577.600 | 0 |
| 875 | PP2500160634 | Pamidronat | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 8.110.000 | 180 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 876 | PP2500160635 | Pamidronat | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 257.287.000 | 180 | 263.220.000 | 263.220.000 | 0 |
| 877 | PP2500160636 | Alfuzosin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 73.665.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 26.500.000 | 181 | 34.932.000 | 34.932.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 73.665.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 26.500.000 | 181 | 34.932.000 | 34.932.000 | 0 | |||
| 878 | PP2500160637 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 2.316.403.008 | 2.316.403.008 | 0 |
| 879 | PP2500160638 | Alfuzosin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 420.000.000 | 190 | 2.751.198.400 | 2.751.198.400 | 0 |
| 880 | PP2500160639 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 646.506.000 | 646.506.000 | 0 |
| 881 | PP2500160640 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 785.701.476 | 785.701.476 | 0 |
| 882 | PP2500160641 | Dutasterid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 70.000.000 | 190 | 1.105.649.600 | 1.105.649.600 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.199.310.000 | 1.199.310.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 939.345.280 | 939.345.280 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 70.000.000 | 190 | 1.105.649.600 | 1.105.649.600 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.199.310.000 | 1.199.310.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 939.345.280 | 939.345.280 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 70.000.000 | 190 | 1.105.649.600 | 1.105.649.600 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.199.310.000 | 1.199.310.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 939.345.280 | 939.345.280 | 0 | |||
| 883 | PP2500160642 | Dutasterid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 934.179.680 | 934.179.680 | 0 |
| 884 | PP2500160643 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 835.979.024 | 835.979.024 | 0 |
| 885 | PP2500160644 | Solifenacin succinate | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 17.245.000 | 180 | 19.572.000 | 19.572.000 | 0 |
| 886 | PP2500160645 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 2.713.056.000 | 2.713.056.000 | 0 |
| 887 | PP2500160646 | Levodopa + carbidopa | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 84.100.000 | 84.100.000 | 0 |
| 888 | PP2500160647 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 279.063.750 | 279.063.750 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 308.299.000 | 308.299.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 279.063.750 | 279.063.750 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 308.299.000 | 308.299.000 | 0 | |||
| 889 | PP2500160649 | Levodopa + carbidopa | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 524.635.000 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 890 | PP2500160651 | Pramipexol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 891 | PP2500160652 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 46.632.408 | 46.632.408 | 0 |
| 892 | PP2500160653 | Acid folic (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 27.345.850 | 27.345.850 | 0 |
| 893 | PP2500160654 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 7.510.000 | 180 | 50.600.000 | 50.600.000 | 0 |
| 894 | PP2500160655 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 314.574.000 | 314.574.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 49.128.000 | 180 | 354.978.000 | 354.978.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 259.595.700 | 259.595.700 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 311.688.000 | 311.688.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 314.574.000 | 314.574.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 49.128.000 | 180 | 354.978.000 | 354.978.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 259.595.700 | 259.595.700 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 311.688.000 | 311.688.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 314.574.000 | 314.574.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 49.128.000 | 180 | 354.978.000 | 354.978.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 259.595.700 | 259.595.700 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 311.688.000 | 311.688.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 314.574.000 | 314.574.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 49.128.000 | 180 | 354.978.000 | 354.978.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 259.595.700 | 259.595.700 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 311.688.000 | 311.688.000 | 0 | |||
| 895 | PP2500160656 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 336.150.000 | 336.150.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 320.463.000 | 320.463.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 6.923.000 | 180 | 268.920.000 | 268.920.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 179.055.900 | 179.055.900 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 299.397.600 | 299.397.600 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 336.150.000 | 336.150.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 320.463.000 | 320.463.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 6.923.000 | 180 | 268.920.000 | 268.920.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 179.055.900 | 179.055.900 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 299.397.600 | 299.397.600 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 336.150.000 | 336.150.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 320.463.000 | 320.463.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 6.923.000 | 180 | 268.920.000 | 268.920.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 179.055.900 | 179.055.900 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 299.397.600 | 299.397.600 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 336.150.000 | 336.150.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 320.463.000 | 320.463.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 6.923.000 | 180 | 268.920.000 | 268.920.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 179.055.900 | 179.055.900 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 299.397.600 | 299.397.600 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 336.150.000 | 336.150.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 320.463.000 | 320.463.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 6.923.000 | 180 | 268.920.000 | 268.920.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 179.055.900 | 179.055.900 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 299.397.600 | 299.397.600 | 0 | |||
| 896 | PP2500160657 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 897 | PP2500160658 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 121.365.000 | 180 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 121.365.000 | 180 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| 898 | PP2500160659 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 121.365.000 | 180 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 899 | PP2500160660 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 582.000 | 180 | 29.055.000 | 29.055.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 29.040.100 | 29.040.100 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 582.000 | 180 | 29.055.000 | 29.055.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 29.040.100 | 29.040.100 | 0 | |||
| 900 | PP2500160661 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 121.365.000 | 180 | 881.186.000 | 881.186.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 814.949.200 | 814.949.200 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 121.365.000 | 180 | 881.186.000 | 881.186.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 814.949.200 | 814.949.200 | 0 | |||
| 901 | PP2500160662 | Sắt protein succinylat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.808.263.000 | 2.808.263.000 | 0 |
| 902 | PP2500160663 | Sắt protein succinylat | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 150 | 128.477.000 | 180 | 1.278.022.200 | 1.278.022.200 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 575.109.990 | 575.109.990 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 589.856.400 | 589.856.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 547.723.800 | 547.723.800 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 150 | 128.477.000 | 180 | 1.278.022.200 | 1.278.022.200 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 575.109.990 | 575.109.990 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 589.856.400 | 589.856.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 547.723.800 | 547.723.800 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 150 | 128.477.000 | 180 | 1.278.022.200 | 1.278.022.200 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 575.109.990 | 575.109.990 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 589.856.400 | 589.856.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 547.723.800 | 547.723.800 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 150 | 128.477.000 | 180 | 1.278.022.200 | 1.278.022.200 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 575.109.990 | 575.109.990 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 589.856.400 | 589.856.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 547.723.800 | 547.723.800 | 0 | |||
| 903 | PP2500160664 | Sắt protein succinylat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 904 | PP2500160665 | Sắt ascorbat + acid folic | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 37.521.000 | 180 | 366.495.000 | 366.495.000 | 0 |
| 905 | PP2500160666 | Sắt fumarat + acid folic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 441.810.000 | 441.810.000 | 0 |
| 906 | PP2500160667 | Sắt fumarat + acid folic | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 150 | 47.435.000 | 180 | 134.348.000 | 134.348.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 107.209.704 | 107.209.704 | 0 | |||
| vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 150 | 47.435.000 | 180 | 134.348.000 | 134.348.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 107.209.704 | 107.209.704 | 0 | |||
| 907 | PP2500160668 | Sắt fumarat + acid folic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 112.775.100 | 112.775.100 | 0 |
| 908 | PP2500160669 | Sắt fumarat + acid folic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 909 | PP2500160670 | Sắt fumarat + acid folic | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 7.074.620 | 7.074.620 | 0 |
| 910 | PP2500160671 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 105.308.280 | 105.308.280 | 0 |
| 911 | PP2500160672 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 264.523.434 | 264.523.434 | 0 |
| 912 | PP2500160673 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 133.110.000 | 133.110.000 | 0 |
| 913 | PP2500160674 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 121.365.000 | 180 | 1.540.144.760 | 1.540.144.760 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.574.711.600 | 1.574.711.600 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 121.365.000 | 180 | 1.540.144.760 | 1.540.144.760 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.574.711.600 | 1.574.711.600 | 0 | |||
| 914 | PP2500160676 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 432.287.600 | 432.287.600 | 0 |
| 915 | PP2500160677 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 116.613.000 | 116.613.000 | 0 |
| 916 | PP2500160678 | Sắt sulfat + acid folic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 19.136.000 | 180 | 132.892.740 | 132.892.740 | 0 |
| 917 | PP2500160679 | Sắt sulfat + acid folic | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 150 | 47.435.000 | 180 | 735.014.280 | 735.014.280 | 0 |
| 918 | PP2500160680 | Sắt sulfat + acid folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 245.414.820 | 245.414.820 | 0 |
| 919 | PP2500160681 | Sắt sulfat + acid folic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 475.666.191 | 475.666.191 | 0 |
| 920 | PP2500160682 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 152.480.000 | 152.480.000 | 0 |
| 921 | PP2500160683 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 518.490.000 | 518.490.000 | 0 |
| 922 | PP2500160685 | Carbazochrom | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 37.279.242 | 37.279.242 | 0 |
| 923 | PP2500160686 | Carbazochrom | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 61.537.000 | 61.537.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 62.204.520 | 62.204.520 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 61.537.000 | 61.537.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 62.204.520 | 62.204.520 | 0 | |||
| 924 | PP2500160687 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 78.437.889 | 78.437.889 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 143.826.813 | 143.826.813 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 77.973.570 | 77.973.570 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 78.437.889 | 78.437.889 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 143.826.813 | 143.826.813 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 77.973.570 | 77.973.570 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 78.437.889 | 78.437.889 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 143.826.813 | 143.826.813 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 77.973.570 | 77.973.570 | 0 | |||
| 925 | PP2500160688 | Enoxaparin (natri) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.786.700.000 | 2.786.700.000 | 0 |
| 926 | PP2500160689 | Enoxaparin (natri) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 2.091.487.500 | 2.091.487.500 | 0 |
| 927 | PP2500160690 | Enoxaparin (natri) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 716.490.000 | 716.490.000 | 0 |
| 928 | PP2500160692 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 1.875.165.600 | 1.875.165.600 | 0 |
| 929 | PP2500160693 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 4.803.398.850 | 4.803.398.850 | 0 |
| 930 | PP2500160694 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 600.150.000 | 190 | 2.539.530.000 | 2.539.530.000 | 0 |
| 931 | PP2500160695 | Heparin (natri) | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 4.757.810.150 | 4.757.810.150 | 0 |
| 932 | PP2500160696 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 175.256.000 | 180 | 70.076.160 | 70.076.160 | 0 |
| 933 | PP2500160698 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 57.690.000 | 57.690.000 | 0 |
| 934 | PP2500160700 | Tranexamic acid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 143.292.960 | 143.292.960 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 143.292.960 | 143.292.960 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 143.292.960 | 143.292.960 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 143.292.960 | 143.292.960 | 0 | |||
| 935 | PP2500160701 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 106.689.135 | 106.689.135 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 121.791.250 | 121.791.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 110.099.290 | 110.099.290 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 106.689.135 | 106.689.135 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 121.791.250 | 121.791.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 110.099.290 | 110.099.290 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 106.689.135 | 106.689.135 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 121.791.250 | 121.791.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 110.099.290 | 110.099.290 | 0 | |||
| 936 | PP2500160702 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 9.556.065 | 9.556.065 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 10.908.750 | 10.908.750 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 9.861.510 | 9.861.510 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 9.556.065 | 9.556.065 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 10.908.750 | 10.908.750 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 9.861.510 | 9.861.510 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 9.556.065 | 9.556.065 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 10.908.750 | 10.908.750 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 9.861.510 | 9.861.510 | 0 | |||
| 937 | PP2500160703 | Tranexamic acid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 581.866.000 | 195 | 898.837.380 | 898.837.380 | 0 |
| 938 | PP2500160704 | Tranexamic acid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 494.782.008 | 494.782.008 | 0 |
| 939 | PP2500160705 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 63.640.500 | 63.640.500 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 76.230.000 | 76.230.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 64.218.000 | 64.218.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 63.640.500 | 63.640.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 76.230.000 | 76.230.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 64.218.000 | 64.218.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 63.640.500 | 63.640.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 76.230.000 | 76.230.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 64.218.000 | 64.218.000 | 0 | |||
| 940 | PP2500160707 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 102.205.686 | 102.205.686 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 103.594.060 | 103.594.060 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 102.205.686 | 102.205.686 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 103.594.060 | 103.594.060 | 0 | |||
| 941 | PP2500160708 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 62.554.968 | 62.554.968 | 0 |
| 942 | PP2500160710 | Tranexamic acid | vn0401696994 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | 150 | 76.043.000 | 210 | 110.808.000 | 110.808.000 | 0 |
| 943 | PP2500160711 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 25.521.210.000 | 25.521.210.000 | 0 |
| 944 | PP2500160712 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 9.930.800.000 | 9.930.800.000 | 0 |
| 945 | PP2500160713 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 11.201.380.000 | 11.201.380.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 11.277.065.000 | 11.277.065.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 11.201.380.000 | 11.201.380.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 11.277.065.000 | 11.277.065.000 | 0 | |||
| 946 | PP2500160714 | Albumin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 10.773.105.000 | 10.773.105.000 | 0 |
| 947 | PP2500160716 | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.243.620.000 | 1.243.620.000 | 0 |
| 948 | PP2500160717 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 924.750.000 | 924.750.000 | 0 |
| 949 | PP2500160718 | Yếu tố VIII | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 4.325.805.000 | 4.325.805.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 5.389.050.000 | 5.389.050.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 4.325.805.000 | 4.325.805.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 5.389.050.000 | 5.389.050.000 | 0 | |||
| 950 | PP2500160719 | Yếu tố IX | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 4.644.360.000 | 4.644.360.000 | 0 |
| 951 | PP2500160720 | Yếu tố IX | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 325.584.000 | 325.584.000 | 0 |
| 952 | PP2500160721 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 242.110.000 | 242.110.000 | 0 |
| 953 | PP2500160722 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 1.249.436.000 | 1.249.436.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.184.810.000 | 1.184.810.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 1.249.436.000 | 1.249.436.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.184.810.000 | 1.184.810.000 | 0 | |||
| 954 | PP2500160723 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 678.040.000 | 678.040.000 | 0 |
| 955 | PP2500160724 | Deferasirox | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.389.310.400 | 1.389.310.400 | 0 |
| 956 | PP2500160725 | Deferasirox | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.411.962.200 | 1.411.962.200 | 0 |
| 957 | PP2500160726 | Deferasirox | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 224.016.000 | 180 | 65.340.000 | 65.340.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 224.016.000 | 180 | 65.340.000 | 65.340.000 | 0 | |||
| 958 | PP2500160727 | Deferasirox | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 3.118.280.000 | 3.118.280.000 | 0 |
| 959 | PP2500160728 | Deferasirox | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 88.709.600 | 88.709.600 | 0 |
| 960 | PP2500160729 | Deferipron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 961 | PP2500160730 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 272.382.500 | 272.382.500 | 0 |
| 962 | PP2500160731 | Eltrombopag | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 546.470.925 | 546.470.925 | 0 |
| 963 | PP2500160732 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 257.300.000 | 180 | 2.880.176.000 | 2.880.176.000 | 0 |
| 964 | PP2500160733 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 257.300.000 | 180 | 1.466.640.000 | 1.466.640.000 | 0 |
| 965 | PP2500160735 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 174.406.000 | 180 | 3.458.000.000 | 3.458.000.000 | 0 |
| 966 | PP2500160736 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 12.144.000 | 12.144.000 | 0 |
| 967 | PP2500160737 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 78.984.000 | 180 | 3.738.873.600 | 3.738.873.600 | 0 |
| 968 | PP2500160738 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 174.406.000 | 180 | 1.372.500.000 | 1.372.500.000 | 0 |
| 969 | PP2500160740 | Filgrastim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 405.700.169 | 405.700.169 | 0 |
| 970 | PP2500160741 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 150 | 11.174.000 | 180 | 558.690.000 | 558.690.000 | 0 |
| 971 | PP2500160742 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 391.718.250 | 391.718.250 | 0 |
| 972 | PP2500160743 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 2.068.815.000 | 2.068.815.000 | 0 |
| 973 | PP2500160744 | Pegfilgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 150 | 650.000.000 | 200 | 11.202.840.000 | 11.202.840.000 | 0 |
| 974 | PP2500160745 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 10.015.968.500 | 10.015.968.500 | 0 |
| 975 | PP2500160746 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 41.832.700 | 41.832.700 | 0 |
| 976 | PP2500160747 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 5.222.112 | 5.222.112 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 5.071.600 | 5.071.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 5.222.112 | 5.222.112 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 5.071.600 | 5.071.600 | 0 | |||
| 977 | PP2500160748 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 173.000.000 | 190 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 978 | PP2500160749 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 1.643.042.520 | 1.643.042.520 | 0 |
| 979 | PP2500160750 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 448.833.000 | 180 | 966.687.603 | 966.687.603 | 0 |
| 980 | PP2500160751 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 191.427.280 | 191.427.280 | 0 |
| 981 | PP2500160753 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 937.701.007 | 937.701.007 | 0 |
| 982 | PP2500160754 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 70.131.600 | 70.131.600 | 0 |
| 983 | PP2500160755 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 378.442.110 | 378.442.110 | 0 |
| 984 | PP2500160756 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 1.256.431.176 | 1.256.431.176 | 0 |
| 985 | PP2500160757 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 2.549.017.107 | 2.549.017.107 | 0 |
| 986 | PP2500160758 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 25.466.000 | 25.466.000 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 25.458.510 | 25.458.510 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 25.466.000 | 25.466.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 25.458.510 | 25.458.510 | 0 | |||
| 987 | PP2500160759 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 282.240.000 | 282.240.000 | 0 |
| 988 | PP2500160760 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 146.043.000 | 180 | 444.475.260 | 444.475.260 | 0 |
| 989 | PP2500160761 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 16.369.050 | 16.369.050 | 0 |
| 990 | PP2500160762 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 37.411.200 | 37.411.200 | 0 |
| 991 | PP2500160764 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 272.849.334 | 272.849.334 | 0 |
| 992 | PP2500160765 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 211.982.400 | 211.982.400 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 176.652.000 | 176.652.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 211.982.400 | 211.982.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 176.652.000 | 176.652.000 | 0 | |||
| 993 | PP2500160766 | Adenosin triphosphat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 283.045.005 | 283.045.005 | 0 |
| 994 | PP2500160767 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 245.245.000 | 245.245.000 | 0 |
| 995 | PP2500160768 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 98.557.440 | 98.557.440 | 0 |
| 996 | PP2500160769 | Amiodaron hydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 146.043.000 | 180 | 97.918.506 | 97.918.506 | 0 |
| 997 | PP2500160770 | Amiodaron hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 757.003.000 | 757.003.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 67.872.000 | 180 | 757.003.000 | 757.003.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 757.003.000 | 757.003.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 67.872.000 | 180 | 757.003.000 | 757.003.000 | 0 | |||
| 998 | PP2500160771 | Amiodaron hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 26.619.300 | 26.619.300 | 0 |
| 999 | PP2500160772 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 10.075.000 | 10.075.000 | 0 |
| 1000 | PP2500160773 | Propranolol hydroclorid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 330.000 | 330.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 327.250 | 327.250 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 330.000 | 330.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 327.250 | 327.250 | 0 | |||
| 1001 | PP2500160774 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 142.090.000 | 142.090.000 | 0 |
| 1002 | PP2500160775 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 298.073.216 | 298.073.216 | 0 |
| 1003 | PP2500160776 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 473.794.650 | 473.794.650 | 0 |
| 1004 | PP2500160777 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 36.330.000 | 36.330.000 | 0 |
| 1005 | PP2500160778 | Amlodipin + atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 134.288.000 | 134.288.000 | 0 |
| 1006 | PP2500160779 | Amlodipin + atorvastatin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 1.180.601.100 | 1.180.601.100 | 0 |
| 1007 | PP2500160780 | Amlodipin + atorvastatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 888.250.000 | 888.250.000 | 0 |
| 1008 | PP2500160781 | Amlodipin + losartan | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 37.521.000 | 180 | 616.843.040 | 616.843.040 | 0 |
| 1009 | PP2500160782 | Amlodipin + losartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 276.345.000 | 276.345.000 | 0 |
| 1010 | PP2500160783 | Amlodipin + losartan | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 279.339.600 | 279.339.600 | 0 |
| 1011 | PP2500160784 | Amlodipin + losartan | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 8.414.561.400 | 8.414.561.400 | 0 |
| 1012 | PP2500160785 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 10.535.267.300 | 10.535.267.300 | 0 |
| 1013 | PP2500160786 | Amlodipin + lisinopril | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 109.376.400 | 109.376.400 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 105.290.500 | 105.290.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 109.376.400 | 109.376.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 105.290.500 | 105.290.500 | 0 | |||
| 1014 | PP2500160787 | Amlodipin + indapamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 207.359.460 | 207.359.460 | 0 |
| 1015 | PP2500160788 | Amlodipin + indapamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.446.522.460 | 2.446.522.460 | 0 |
| 1016 | PP2500160789 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.938.057.816 | 1.938.057.816 | 0 |
| 1017 | PP2500160790 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 136.113.000 | 136.113.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 207.999.120 | 207.999.120 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 136.113.000 | 136.113.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 207.999.120 | 207.999.120 | 0 | |||
| 1018 | PP2500160792 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 852.166.500 | 852.166.500 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 1.302.225.960 | 1.302.225.960 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 852.166.500 | 852.166.500 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 1.302.225.960 | 1.302.225.960 | 0 | |||
| 1019 | PP2500160794 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 88.236.000 | 88.236.000 | 0 |
| 1020 | PP2500160795 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 546.530.000 | 546.530.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 444.276.000 | 444.276.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 310.288.000 | 310.288.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 514.796.000 | 514.796.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 76.000.000 | 185 | 454.854.000 | 454.854.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 546.530.000 | 546.530.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 444.276.000 | 444.276.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 310.288.000 | 310.288.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 514.796.000 | 514.796.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 76.000.000 | 185 | 454.854.000 | 454.854.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 546.530.000 | 546.530.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 444.276.000 | 444.276.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 310.288.000 | 310.288.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 514.796.000 | 514.796.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 76.000.000 | 185 | 454.854.000 | 454.854.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 546.530.000 | 546.530.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 444.276.000 | 444.276.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 310.288.000 | 310.288.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 514.796.000 | 514.796.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 76.000.000 | 185 | 454.854.000 | 454.854.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 546.530.000 | 546.530.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 444.276.000 | 444.276.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 310.288.000 | 310.288.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 514.796.000 | 514.796.000 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 76.000.000 | 185 | 454.854.000 | 454.854.000 | 0 | |||
| 1021 | PP2500160796 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 1.871.161.600 | 1.871.161.600 | 0 |
| 1022 | PP2500160797 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 1.551.475.200 | 1.551.475.200 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 1.443.929.760 | 1.443.929.760 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 1.110.715.200 | 1.110.715.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 1.551.475.200 | 1.551.475.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 1.443.929.760 | 1.443.929.760 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 1.110.715.200 | 1.110.715.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 1.551.475.200 | 1.551.475.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 1.443.929.760 | 1.443.929.760 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 1.110.715.200 | 1.110.715.200 | 0 | |||
| 1023 | PP2500160798 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 434.568.000 | 434.568.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 434.568.000 | 434.568.000 | 0 | |||
| 1024 | PP2500160799 | Atenolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 11.833.200 | 11.833.200 | 0 |
| 1025 | PP2500160800 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 107.351.000 | 185 | 40.773.876 | 40.773.876 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 35.641.500 | 35.641.500 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 107.351.000 | 185 | 40.773.876 | 40.773.876 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 35.641.500 | 35.641.500 | 0 | |||
| 1026 | PP2500160801 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 107.351.000 | 185 | 159.231.501 | 159.231.501 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 183.728.655 | 183.728.655 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 107.351.000 | 185 | 159.231.501 | 159.231.501 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 183.728.655 | 183.728.655 | 0 | |||
| 1027 | PP2500160802 | Bisoprolol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 279.385.500 | 279.385.500 | 0 |
| 1028 | PP2500160803 | Bisoprolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 209.129.340 | 209.129.340 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 177.694.992 | 177.694.992 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 209.129.340 | 209.129.340 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 177.694.992 | 177.694.992 | 0 | |||
| 1029 | PP2500160804 | Bisoprolol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 70.000.000 | 181 | 154.989.000 | 154.989.000 | 0 |
| 1030 | PP2500160806 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| 1031 | PP2500160807 | Bisoprolol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 75.902.200 | 75.902.200 | 0 |
| 1032 | PP2500160808 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 121.961.700 | 121.961.700 | 0 |
| 1033 | PP2500160809 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 67.872.000 | 180 | 172.330.400 | 172.330.400 | 0 |
| 1034 | PP2500160810 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 150 | 207.638.800 | 180 | 459.883.800 | 459.883.800 | 0 |
| 1035 | PP2500160811 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 192.624.000 | 192.624.000 | 0 |
| 1036 | PP2500160812 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 67.620.000 | 67.620.000 | 0 |
| 1037 | PP2500160813 | Candesartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 295.920.000 | 295.920.000 | 0 |
| 1038 | PP2500160814 | Candesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 84.557.600 | 84.557.600 | 0 |
| 1039 | PP2500160815 | Candesartan | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 167.109.600 | 167.109.600 | 0 |
| 1040 | PP2500160816 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 534.924.000 | 534.924.000 | 0 |
| 1041 | PP2500160817 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 1.263.148.362 | 1.263.148.362 | 0 |
| 1042 | PP2500160818 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 1043 | PP2500160819 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 58.798.102 | 58.798.102 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 58.888.700 | 58.888.700 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 58.798.102 | 58.798.102 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 58.888.700 | 58.888.700 | 0 | |||
| 1044 | PP2500160820 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 46.924.800 | 46.924.800 | 0 |
| 1045 | PP2500160821 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 18.087.264 | 18.087.264 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 17.913.348 | 17.913.348 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 18.087.264 | 18.087.264 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 17.913.348 | 17.913.348 | 0 | |||
| 1046 | PP2500160823 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 115.896.060 | 115.896.060 | 0 |
| 1047 | PP2500160824 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 29.770.500 | 29.770.500 | 0 |
| 1048 | PP2500160825 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 22.701.000 | 22.701.000 | 0 |
| 1049 | PP2500160826 | Carvedilol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 55.664.000 | 55.664.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 80.000.000 | 180 | 52.483.200 | 52.483.200 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 55.664.000 | 55.664.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 80.000.000 | 180 | 52.483.200 | 52.483.200 | 0 | |||
| 1050 | PP2500160827 | Cilnidipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 1051 | PP2500160828 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 |
| 1052 | PP2500160829 | Cilnidipin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 7.596.960 | 7.596.960 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.945.840 | 12.945.840 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 13.566.000 | 13.566.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 7.480.680 | 7.480.680 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 20.542.800 | 20.542.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 7.596.960 | 7.596.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.945.840 | 12.945.840 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 13.566.000 | 13.566.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 7.480.680 | 7.480.680 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 20.542.800 | 20.542.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 7.596.960 | 7.596.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.945.840 | 12.945.840 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 13.566.000 | 13.566.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 7.480.680 | 7.480.680 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 20.542.800 | 20.542.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 7.596.960 | 7.596.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.945.840 | 12.945.840 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 13.566.000 | 13.566.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 7.480.680 | 7.480.680 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 20.542.800 | 20.542.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 7.596.960 | 7.596.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.945.840 | 12.945.840 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 13.566.000 | 13.566.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 7.480.680 | 7.480.680 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 20.542.800 | 20.542.800 | 0 | |||
| 1053 | PP2500160830 | Cilnidipin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 600.150.000 | 190 | 703.852.800 | 703.852.800 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 439.908.000 | 439.908.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 351.926.400 | 351.926.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 413.932.480 | 413.932.480 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 439.908.000 | 439.908.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 241.320.960 | 241.320.960 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 600.150.000 | 190 | 703.852.800 | 703.852.800 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 439.908.000 | 439.908.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 351.926.400 | 351.926.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 413.932.480 | 413.932.480 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 439.908.000 | 439.908.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 241.320.960 | 241.320.960 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 600.150.000 | 190 | 703.852.800 | 703.852.800 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 439.908.000 | 439.908.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 351.926.400 | 351.926.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 413.932.480 | 413.932.480 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 439.908.000 | 439.908.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 241.320.960 | 241.320.960 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 600.150.000 | 190 | 703.852.800 | 703.852.800 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 439.908.000 | 439.908.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 351.926.400 | 351.926.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 413.932.480 | 413.932.480 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 439.908.000 | 439.908.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 241.320.960 | 241.320.960 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 600.150.000 | 190 | 703.852.800 | 703.852.800 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 439.908.000 | 439.908.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 351.926.400 | 351.926.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 413.932.480 | 413.932.480 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 439.908.000 | 439.908.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 241.320.960 | 241.320.960 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 600.150.000 | 190 | 703.852.800 | 703.852.800 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 439.908.000 | 439.908.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 351.926.400 | 351.926.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 413.932.480 | 413.932.480 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 439.908.000 | 439.908.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 241.320.960 | 241.320.960 | 0 | |||
| 1054 | PP2500160831 | Doxazosin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 355.576.200 | 355.576.200 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 344.106.000 | 344.106.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 491.580.000 | 491.580.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 379.609.000 | 379.609.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 378.516.600 | 378.516.600 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 355.576.200 | 355.576.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 344.106.000 | 344.106.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 491.580.000 | 491.580.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 379.609.000 | 379.609.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 378.516.600 | 378.516.600 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 355.576.200 | 355.576.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 344.106.000 | 344.106.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 491.580.000 | 491.580.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 379.609.000 | 379.609.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 378.516.600 | 378.516.600 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 355.576.200 | 355.576.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 344.106.000 | 344.106.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 491.580.000 | 491.580.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 379.609.000 | 379.609.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 378.516.600 | 378.516.600 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 355.576.200 | 355.576.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 344.106.000 | 344.106.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 491.580.000 | 491.580.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 379.609.000 | 379.609.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 378.516.600 | 378.516.600 | 0 | |||
| 1055 | PP2500160832 | Enalapril | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 8.500.800 | 8.500.800 | 0 |
| 1056 | PP2500160833 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 366.480.900 | 366.480.900 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 146.339.000 | 180 | 285.040.700 | 285.040.700 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 366.480.900 | 366.480.900 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 146.339.000 | 180 | 285.040.700 | 285.040.700 | 0 | |||
| 1057 | PP2500160834 | Enalapril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 120.239.000 | 180 | 282.518.720 | 282.518.720 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 271.626.432 | 271.626.432 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 120.239.000 | 180 | 282.518.720 | 282.518.720 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 271.626.432 | 271.626.432 | 0 | |||
| 1058 | PP2500160835 | Enalapril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 173.010.992 | 173.010.992 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 41.005.852 | 41.005.852 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 133.690.312 | 133.690.312 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 41.567.576 | 41.567.576 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 173.010.992 | 173.010.992 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 41.005.852 | 41.005.852 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 133.690.312 | 133.690.312 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 41.567.576 | 41.567.576 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 173.010.992 | 173.010.992 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 41.005.852 | 41.005.852 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 133.690.312 | 133.690.312 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 41.567.576 | 41.567.576 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 173.010.992 | 173.010.992 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 41.005.852 | 41.005.852 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 133.690.312 | 133.690.312 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 41.567.576 | 41.567.576 | 0 | |||
| 1059 | PP2500160836 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 175.256.000 | 180 | 5.642.412.900 | 5.642.412.900 | 0 |
| 1060 | PP2500160837 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 36.179.640 | 36.179.640 | 0 |
| 1061 | PP2500160839 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 80.570.000 | 80.570.000 | 0 |
| 1062 | PP2500160840 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 37.521.000 | 180 | 469.728.000 | 469.728.000 | 0 |
| 1063 | PP2500160841 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 108.000.000 | 180 | 658.020.000 | 658.020.000 | 0 |
| 1064 | PP2500160842 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 8.631.361.200 | 8.631.361.200 | 0 |
| 1065 | PP2500160843 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 413.658.000 | 413.658.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 414.060.000 | 414.060.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 413.658.000 | 413.658.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 414.060.000 | 414.060.000 | 0 | |||
| 1066 | PP2500160844 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 392.318.316 | 392.318.316 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 158.781.420 | 158.781.420 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 16.542.000 | 180 | 286.003.800 | 286.003.800 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 153.850.320 | 153.850.320 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 60.886.000 | 180 | 155.822.760 | 155.822.760 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 157.400.712 | 157.400.712 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 12.150.000 | 180 | 157.795.200 | 157.795.200 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 392.318.316 | 392.318.316 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 158.781.420 | 158.781.420 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 16.542.000 | 180 | 286.003.800 | 286.003.800 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 153.850.320 | 153.850.320 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 60.886.000 | 180 | 155.822.760 | 155.822.760 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 157.400.712 | 157.400.712 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 12.150.000 | 180 | 157.795.200 | 157.795.200 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 392.318.316 | 392.318.316 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 158.781.420 | 158.781.420 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 16.542.000 | 180 | 286.003.800 | 286.003.800 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 153.850.320 | 153.850.320 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 60.886.000 | 180 | 155.822.760 | 155.822.760 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 157.400.712 | 157.400.712 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 12.150.000 | 180 | 157.795.200 | 157.795.200 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 392.318.316 | 392.318.316 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 158.781.420 | 158.781.420 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 16.542.000 | 180 | 286.003.800 | 286.003.800 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 153.850.320 | 153.850.320 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 60.886.000 | 180 | 155.822.760 | 155.822.760 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 157.400.712 | 157.400.712 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 12.150.000 | 180 | 157.795.200 | 157.795.200 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 392.318.316 | 392.318.316 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 158.781.420 | 158.781.420 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 16.542.000 | 180 | 286.003.800 | 286.003.800 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 153.850.320 | 153.850.320 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 60.886.000 | 180 | 155.822.760 | 155.822.760 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 157.400.712 | 157.400.712 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 12.150.000 | 180 | 157.795.200 | 157.795.200 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 392.318.316 | 392.318.316 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 158.781.420 | 158.781.420 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 16.542.000 | 180 | 286.003.800 | 286.003.800 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 153.850.320 | 153.850.320 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 60.886.000 | 180 | 155.822.760 | 155.822.760 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 157.400.712 | 157.400.712 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 12.150.000 | 180 | 157.795.200 | 157.795.200 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 392.318.316 | 392.318.316 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 158.781.420 | 158.781.420 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 16.542.000 | 180 | 286.003.800 | 286.003.800 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 153.850.320 | 153.850.320 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 60.886.000 | 180 | 155.822.760 | 155.822.760 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 157.400.712 | 157.400.712 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 12.150.000 | 180 | 157.795.200 | 157.795.200 | 0 | |||
| 1067 | PP2500160845 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 284.041.134 | 284.041.134 | 0 |
| 1068 | PP2500160846 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 |
| 1069 | PP2500160848 | Imidapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 49.896.000 | 49.896.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 44.154.000 | 44.154.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 49.896.000 | 49.896.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 44.154.000 | 44.154.000 | 0 | |||
| 1070 | PP2500160849 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 370.119.000 | 180 | 23.544.000 | 23.544.000 | 0 |
| 1071 | PP2500160851 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 45.648.798 | 45.648.798 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 45.360.186 | 45.360.186 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 45.648.798 | 45.648.798 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 45.360.186 | 45.360.186 | 0 | |||
| 1072 | PP2500160852 | Irbesartan | vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 150 | 340.403.000 | 180 | 846.400.000 | 846.400.000 | 0 |
| 1073 | PP2500160853 | Irbesartan | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 67.872.000 | 180 | 131.784.000 | 131.784.000 | 0 |
| 1074 | PP2500160854 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 77.681.100 | 77.681.100 | 0 |
| 1075 | PP2500160855 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 85.425.312 | 85.425.312 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 83.126.080 | 83.126.080 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 85.425.312 | 85.425.312 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 83.126.080 | 83.126.080 | 0 | |||
| 1076 | PP2500160856 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 141.000.000 | 180 | 244.200.000 | 244.200.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 136.745.000 | 195 | 248.107.200 | 248.107.200 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 141.000.000 | 180 | 244.200.000 | 244.200.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 136.745.000 | 195 | 248.107.200 | 248.107.200 | 0 | |||
| 1077 | PP2500160857 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 1.785.749.826 | 1.785.749.826 | 0 |
| 1078 | PP2500160858 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| 1079 | PP2500160859 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 36.141.840 | 36.141.840 | 0 |
| 1080 | PP2500160860 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 173.000.000 | 190 | 147.807.400 | 147.807.400 | 0 |
| 1081 | PP2500160861 | Lisinopril | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 76.000.000 | 185 | 117.120.000 | 117.120.000 | 0 |
| 1082 | PP2500160862 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 176.000.040 | 176.000.040 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 175.382.496 | 175.382.496 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 172.912.320 | 172.912.320 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 176.000.040 | 176.000.040 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 175.382.496 | 175.382.496 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 172.912.320 | 172.912.320 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 176.000.040 | 176.000.040 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 175.382.496 | 175.382.496 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 172.912.320 | 172.912.320 | 0 | |||
| 1083 | PP2500160863 | Lisinopril | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 1.305.144.000 | 1.305.144.000 | 0 |
| 1084 | PP2500160864 | Lisinopril | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 284.550.000 | 284.550.000 | 0 |
| 1085 | PP2500160865 | Lisinopril | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 150 | 106.585.000 | 180 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 |
| 1086 | PP2500160866 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 120.964.000 | 180 | 65.392.040 | 65.392.040 | 0 |
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 2.393.000 | 180 | 70.957.320 | 70.957.320 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 120.964.000 | 180 | 65.392.040 | 65.392.040 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 2.393.000 | 180 | 70.957.320 | 70.957.320 | 0 | |||
| 1087 | PP2500160867 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 8.391.600 | 8.391.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 8.951.040 | 8.951.040 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 8.391.600 | 8.391.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 8.951.040 | 8.951.040 | 0 | |||
| 1088 | PP2500160868 | Lisinopril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 9.454.000 | 180 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 |
| 1089 | PP2500160869 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 739.326.192 | 739.326.192 | 0 |
| 1090 | PP2500160870 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 191.887.500 | 191.887.500 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 34.114.000 | 180 | 191.522.000 | 191.522.000 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 191.887.500 | 191.887.500 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 34.114.000 | 180 | 191.522.000 | 191.522.000 | 0 | |||
| 1091 | PP2500160871 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.339.515.600 | 1.339.515.600 | 0 |
| 1092 | PP2500160872 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 342.943.650 | 342.943.650 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 34.114.000 | 180 | 407.488.600 | 407.488.600 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 342.943.650 | 342.943.650 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 34.114.000 | 180 | 407.488.600 | 407.488.600 | 0 | |||
| 1093 | PP2500160873 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 248.445.144 | 248.445.144 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 227.410.416 | 227.410.416 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 248.445.144 | 248.445.144 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 227.410.416 | 227.410.416 | 0 | |||
| 1094 | PP2500160874 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 150 | 121.466.000 | 180 | 428.928.000 | 428.928.000 | 0 |
| 1095 | PP2500160875 | Losartan | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.313.612.000 | 2.313.612.000 | 0 |
| 1096 | PP2500160876 | Losartan | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 202.400.000 | 202.400.000 | 0 |
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 174.064.000 | 174.064.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 202.400.000 | 202.400.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 174.064.000 | 174.064.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 202.400.000 | 202.400.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 174.064.000 | 174.064.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 202.400.000 | 202.400.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 174.064.000 | 174.064.000 | 0 | |||
| 1097 | PP2500160877 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 71.650.000 | 71.650.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 51.588.000 | 51.588.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 71.650.000 | 71.650.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 51.588.000 | 51.588.000 | 0 | |||
| 1098 | PP2500160878 | Losartan | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 336.426.000 | 180 | 195.006.240 | 195.006.240 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 80.000.000 | 180 | 181.217.920 | 181.217.920 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 336.426.000 | 180 | 195.006.240 | 195.006.240 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 80.000.000 | 180 | 181.217.920 | 181.217.920 | 0 | |||
| 1099 | PP2500160879 | Losartan | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 1.224.328.080 | 1.224.328.080 | 0 |
| 1100 | PP2500160880 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 750.244.902 | 750.244.902 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 750.244.902 | 750.244.902 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 750.244.902 | 750.244.902 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 750.244.902 | 750.244.902 | 0 | |||
| 1101 | PP2500160881 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 2.168.604.900 | 2.168.604.900 | 0 |
| 1102 | PP2500160882 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 420.000.000 | 190 | 222.577.600 | 222.577.600 | 0 |
| 1103 | PP2500160883 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 288.027.726 | 288.027.726 | 0 |
| 1104 | PP2500160884 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 980.795.210 | 980.795.210 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 996.410.600 | 996.410.600 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 980.795.210 | 980.795.210 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 996.410.600 | 996.410.600 | 0 | |||
| 1105 | PP2500160885 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 134.361.240 | 134.361.240 | 0 |
| 1106 | PP2500160886 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 12.150.000 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 1107 | PP2500160887 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 173.000.000 | 190 | 956.949.600 | 956.949.600 | 0 |
| 1108 | PP2500160888 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 175.080.960 | 175.080.960 | 0 |
| 1109 | PP2500160889 | Metoprolol | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 150 | 4.163.000 | 180 | 208.108.800 | 208.108.800 | 0 |
| 1110 | PP2500160890 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 32.500.000 | 180 | 703.855.040 | 703.855.040 | 0 |
| 1111 | PP2500160891 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 32.500.000 | 180 | 447.363.840 | 447.363.840 | 0 |
| 1112 | PP2500160892 | Nebivolol | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 87.131.000 | 180 | 69.864.000 | 69.864.000 | 0 |
| 1113 | PP2500160893 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 138.250.000 | 138.250.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 113.750.000 | 113.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 155.750.000 | 155.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 138.250.000 | 138.250.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 113.750.000 | 113.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 155.750.000 | 155.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 138.250.000 | 138.250.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 113.750.000 | 113.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 155.750.000 | 155.750.000 | 0 | |||
| 1114 | PP2500160894 | Nicardipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.389.230.886 | 2.389.230.886 | 0 |
| 1115 | PP2500160895 | Nicardipin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 1.253.109.440 | 1.253.109.440 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 1.190.068.000 | 1.190.068.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 1.253.109.440 | 1.253.109.440 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 1.190.068.000 | 1.190.068.000 | 0 | |||
| 1116 | PP2500160896 | Nicardipin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 7.792.000 | 7.792.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 7.792.000 | 7.792.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| 1117 | PP2500160897 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 370.119.000 | 180 | 96.848.625 | 96.848.625 | 0 |
| 1118 | PP2500160898 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 429.630.000 | 429.630.000 | 0 |
| 1119 | PP2500160899 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 360.174.906 | 360.174.906 | 0 |
| 1120 | PP2500160900 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 59.149.272 | 59.149.272 | 0 |
| 1121 | PP2500160901 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 663.482.260 | 663.482.260 | 0 |
| 1122 | PP2500160902 | Nifedipin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 17.969.000 | 180 | 18.517.520 | 18.517.520 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 18.886.640 | 18.886.640 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 17.969.000 | 180 | 18.517.520 | 18.517.520 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 18.886.640 | 18.886.640 | 0 | |||
| 1123 | PP2500160903 | Nifedipin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 6.705.000 | 6.705.000 | 0 |
| 1124 | PP2500160904 | Perindopril | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 143.358.336 | 143.358.336 | 0 |
| 1125 | PP2500160905 | Perindopril | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 975.840 | 975.840 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 342.000 | 342.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 975.840 | 975.840 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 342.000 | 342.000 | 0 | |||
| 1126 | PP2500160906 | Perindopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 53.370.000 | 53.370.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 26.329.200 | 26.329.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 25.617.600 | 25.617.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 44.830.800 | 44.830.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 9.962.400 | 9.962.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 24.194.400 | 24.194.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 8.468.040 | 8.468.040 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 53.370.000 | 53.370.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 26.329.200 | 26.329.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 25.617.600 | 25.617.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 44.830.800 | 44.830.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 9.962.400 | 9.962.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 24.194.400 | 24.194.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 8.468.040 | 8.468.040 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 53.370.000 | 53.370.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 26.329.200 | 26.329.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 25.617.600 | 25.617.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 44.830.800 | 44.830.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 9.962.400 | 9.962.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 24.194.400 | 24.194.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 8.468.040 | 8.468.040 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 53.370.000 | 53.370.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 26.329.200 | 26.329.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 25.617.600 | 25.617.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 44.830.800 | 44.830.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 9.962.400 | 9.962.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 24.194.400 | 24.194.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 8.468.040 | 8.468.040 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 53.370.000 | 53.370.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 26.329.200 | 26.329.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 25.617.600 | 25.617.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 44.830.800 | 44.830.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 9.962.400 | 9.962.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 24.194.400 | 24.194.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 8.468.040 | 8.468.040 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 53.370.000 | 53.370.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 26.329.200 | 26.329.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 25.617.600 | 25.617.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 44.830.800 | 44.830.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 9.962.400 | 9.962.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 24.194.400 | 24.194.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 8.468.040 | 8.468.040 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 53.370.000 | 53.370.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 26.329.200 | 26.329.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 25.617.600 | 25.617.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 44.830.800 | 44.830.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 9.962.400 | 9.962.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 24.194.400 | 24.194.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 8.468.040 | 8.468.040 | 0 | |||
| 1127 | PP2500160907 | Perindopril | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 510.336.000 | 510.336.000 | 0 |
| 1128 | PP2500160908 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 150.540.000 | 150.540.000 | 0 |
| 1129 | PP2500160909 | Perindopril + amlodipin | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 204.255.000 | 210 | 4.180.207.500 | 4.180.207.500 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 4.857.740.250 | 4.857.740.250 | 0 | |||
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 204.255.000 | 210 | 4.180.207.500 | 4.180.207.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 4.857.740.250 | 4.857.740.250 | 0 | |||
| 1130 | PP2500160910 | Perindopril + amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 4.197.260.800 | 4.197.260.800 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 4.069.721.600 | 4.069.721.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 4.197.260.800 | 4.197.260.800 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 4.069.721.600 | 4.069.721.600 | 0 | |||
| 1131 | PP2500160911 | Perindopril + amlodipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.490.000.000 | 2.490.000.000 | 0 |
| 1132 | PP2500160912 | Perindopril + amlodipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 682.620.400 | 682.620.400 | 0 |
| 1133 | PP2500160913 | Perindopril + indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 111.228.600 | 111.228.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 44.387.000 | 44.387.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 111.228.600 | 111.228.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 44.387.000 | 44.387.000 | 0 | |||
| 1134 | PP2500160914 | Perindopril + indapamid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 15.470.000 | 15.470.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 33.306.000 | 33.306.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 32.552.000 | 32.552.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 33.540.000 | 33.540.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 15.470.000 | 15.470.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 33.306.000 | 33.306.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 32.552.000 | 32.552.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 33.540.000 | 33.540.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 15.470.000 | 15.470.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 33.306.000 | 33.306.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 32.552.000 | 32.552.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 33.540.000 | 33.540.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 15.470.000 | 15.470.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 33.306.000 | 33.306.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 32.552.000 | 32.552.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 33.540.000 | 33.540.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 15.470.000 | 15.470.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 33.306.000 | 33.306.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 32.552.000 | 32.552.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 33.540.000 | 33.540.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 15.470.000 | 15.470.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 33.306.000 | 33.306.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 32.552.000 | 32.552.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 33.540.000 | 33.540.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 | |||
| 1135 | PP2500160915 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 539.972.400 | 539.972.400 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.231.516.000 | 1.231.516.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 539.972.400 | 539.972.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.231.516.000 | 1.231.516.000 | 0 | |||
| 1136 | PP2500160916 | Perindopril + indapamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 123.159.840 | 123.159.840 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 122.266.200 | 122.266.200 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 123.159.840 | 123.159.840 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 122.266.200 | 122.266.200 | 0 | |||
| 1137 | PP2500160917 | Perindopril + indapamid | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 109.369.000 | 109.369.000 | 0 |
| 1138 | PP2500160918 | Quinapril | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 263.699.100 | 263.699.100 | 0 |
| 1139 | PP2500160921 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 47.334.000 | 47.334.000 | 0 |
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 85.100.000 | 85.100.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 48.070.000 | 48.070.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 47.334.000 | 47.334.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 85.100.000 | 85.100.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 48.070.000 | 48.070.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 47.334.000 | 47.334.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 85.100.000 | 85.100.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 48.070.000 | 48.070.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 47.334.000 | 47.334.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 85.100.000 | 85.100.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 48.070.000 | 48.070.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| 1140 | PP2500160923 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 32.304.510 | 32.304.510 | 0 |
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 64.805.400 | 64.805.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 61.859.700 | 61.859.700 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 37.639.500 | 37.639.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 32.304.510 | 32.304.510 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 64.805.400 | 64.805.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 61.859.700 | 61.859.700 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 37.639.500 | 37.639.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 32.304.510 | 32.304.510 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 64.805.400 | 64.805.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 61.859.700 | 61.859.700 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 37.639.500 | 37.639.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 32.304.510 | 32.304.510 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 64.805.400 | 64.805.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 61.859.700 | 61.859.700 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 37.639.500 | 37.639.500 | 0 | |||
| 1141 | PP2500160924 | Ramipril | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 350.000.000 | 180 | 161.994.000 | 161.994.000 | 0 |
| 1142 | PP2500160925 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 517.977.600 | 517.977.600 | 0 |
| 1143 | PP2500160926 | Ramipril | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 350.000.000 | 180 | 24.116.400 | 24.116.400 | 0 |
| 1144 | PP2500160927 | Ramipril | vn0104828292 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | 150 | 227.781.000 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 42.217.000 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0104828292 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | 150 | 227.781.000 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 42.217.000 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0104828292 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | 150 | 227.781.000 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 42.217.000 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 1145 | PP2500160928 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 150.822.000 | 150.822.000 | 0 |
| 1146 | PP2500160929 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 67.064.760 | 67.064.760 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 67.774.440 | 67.774.440 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 65.645.400 | 65.645.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 67.064.760 | 67.064.760 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 67.774.440 | 67.774.440 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 65.645.400 | 65.645.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 67.064.760 | 67.064.760 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 67.774.440 | 67.774.440 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 65.645.400 | 65.645.400 | 0 | |||
| 1147 | PP2500160930 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 119.656.120 | 119.656.120 | 0 |
| 1148 | PP2500160931 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 339.296.000 | 339.296.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 352.572.800 | 352.572.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 361.424.000 | 361.424.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 339.296.000 | 339.296.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 352.572.800 | 352.572.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 361.424.000 | 361.424.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 339.296.000 | 339.296.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 352.572.800 | 352.572.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 361.424.000 | 361.424.000 | 0 | |||
| 1149 | PP2500160932 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 411.072.480 | 411.072.480 | 0 |
| 1150 | PP2500160933 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 150 | 207.638.800 | 180 | 360.445.500 | 360.445.500 | 0 |
| 1151 | PP2500160934 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 3.510.880.800 | 3.510.880.800 | 0 |
| 1152 | PP2500160935 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 92.452.400 | 92.452.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 93.608.055 | 93.608.055 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 92.452.400 | 92.452.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 93.608.055 | 93.608.055 | 0 | |||
| 1153 | PP2500160936 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 972.840.000 | 972.840.000 | 0 |
| 1154 | PP2500160937 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 194.808.780 | 194.808.780 | 0 |
| 1155 | PP2500160938 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 35.462.000 | 180 | 1.068.320.000 | 1.068.320.000 | 0 |
| 1156 | PP2500160939 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 61.776.000 | 61.776.000 | 0 |
| 1157 | PP2500160940 | Valsartan | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 150 | 207.638.800 | 180 | 939.893.200 | 939.893.200 | 0 |
| 1158 | PP2500160942 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 894.814.200 | 894.814.200 | 0 |
| 1159 | PP2500160943 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 150 | 207.638.800 | 180 | 898.390.500 | 898.390.500 | 0 |
| 1160 | PP2500160944 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 19.118.600 | 19.118.600 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 20.434.100 | 20.434.100 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 420.000.000 | 190 | 17.540.000 | 17.540.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 19.118.600 | 19.118.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 20.434.100 | 20.434.100 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 420.000.000 | 190 | 17.540.000 | 17.540.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 19.118.600 | 19.118.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 20.434.100 | 20.434.100 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 420.000.000 | 190 | 17.540.000 | 17.540.000 | 0 | |||
| 1161 | PP2500160945 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 14.418.000 | 180 | 560.655.500 | 560.655.500 | 0 |
| 1162 | PP2500160946 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 28.416.000 | 28.416.000 | 0 |
| 1163 | PP2500160947 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 5.192.640 | 5.192.640 | 0 |
| 1164 | PP2500160948 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 66.128.000 | 66.128.000 | 0 |
| 1165 | PP2500160949 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 94.760.000 | 180 | 9.774.000 | 9.774.000 | 0 |
| 1166 | PP2500160950 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 19.232.500 | 19.232.500 | 0 |
| 1167 | PP2500160951 | Dobutamin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 3.031.400 | 3.031.400 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 2.971.600 | 2.971.600 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 3.031.400 | 3.031.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 2.971.600 | 2.971.600 | 0 | |||
| 1168 | PP2500160952 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 518.980.000 | 518.980.000 | 0 |
| 1169 | PP2500160953 | Dobutamin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 72.490.000 | 72.490.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 71.060.000 | 71.060.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 72.490.000 | 72.490.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 71.060.000 | 71.060.000 | 0 | |||
| 1170 | PP2500160954 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 94.760.000 | 180 | 694.530.000 | 694.530.000 | 0 |
| 1171 | PP2500160956 | Ivabradin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 98.246.400 | 98.246.400 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 91.160.000 | 91.160.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 89.440.000 | 89.440.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 109.908.000 | 109.908.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 98.246.400 | 98.246.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 91.160.000 | 91.160.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 89.440.000 | 89.440.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 109.908.000 | 109.908.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 98.246.400 | 98.246.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 91.160.000 | 91.160.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 89.440.000 | 89.440.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 109.908.000 | 109.908.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 98.246.400 | 98.246.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 91.160.000 | 91.160.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 89.440.000 | 89.440.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 109.908.000 | 109.908.000 | 0 | |||
| 1172 | PP2500160957 | Ivabradin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 96.636.000 | 180 | 431.340.000 | 431.340.000 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 378.204.600 | 378.204.600 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 96.636.000 | 180 | 431.340.000 | 431.340.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 378.204.600 | 378.204.600 | 0 | |||
| 1173 | PP2500160958 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 49.318.500 | 49.318.500 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 43.211.000 | 185 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 49.318.500 | 49.318.500 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 43.211.000 | 185 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 | |||
| 1174 | PP2500160959 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 6.779.124 | 6.779.124 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 5.841.132 | 5.841.132 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 6.779.124 | 6.779.124 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 5.841.132 | 5.841.132 | 0 | |||
| 1175 | PP2500160960 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 31.529.664 | 31.529.664 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 29.040.480 | 29.040.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 31.529.664 | 31.529.664 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 29.040.480 | 29.040.480 | 0 | |||
| 1176 | PP2500160961 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0401905239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC | 150 | 89.013.000 | 180 | 1.028.200.800 | 1.028.200.800 | 0 |
| 1177 | PP2500160962 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 43.969.640 | 43.969.640 | 0 |
| 1178 | PP2500160963 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 10.379.200 | 10.379.200 | 0 |
| 1179 | PP2500160964 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 313.561.600 | 313.561.600 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 313.561.600 | 313.561.600 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 313.561.600 | 313.561.600 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 313.561.600 | 313.561.600 | 0 | |||
| 1180 | PP2500160965 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 151.340.840 | 151.340.840 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 167.555.930 | 167.555.930 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 151.340.840 | 151.340.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 167.555.930 | 167.555.930 | 0 | |||
| 1181 | PP2500160966 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 269.840.000 | 269.840.000 | 0 |
| 1182 | PP2500160967 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 922.998.400 | 922.998.400 | 0 |
| 1183 | PP2500160968 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 701.800.000 | 701.800.000 | 0 |
| 1184 | PP2500160969 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 171.801.000 | 171.801.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 158.438.700 | 158.438.700 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 171.801.000 | 171.801.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 158.438.700 | 158.438.700 | 0 | |||
| 1185 | PP2500160970 | Apixaban | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 110.040.000 | 110.040.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 61.897.500 | 61.897.500 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 58.622.500 | 58.622.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 110.040.000 | 110.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 61.897.500 | 61.897.500 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 58.622.500 | 58.622.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 110.040.000 | 110.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 61.897.500 | 61.897.500 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 58.622.500 | 58.622.500 | 0 | |||
| 1186 | PP2500160971 | Apixaban | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 111.350.000 | 111.350.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 80.499.500 | 80.499.500 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 66.417.000 | 66.417.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 111.350.000 | 111.350.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 80.499.500 | 80.499.500 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 66.417.000 | 66.417.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 111.350.000 | 111.350.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 80.499.500 | 80.499.500 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 66.417.000 | 66.417.000 | 0 | |||
| 1187 | PP2500160972 | Clopidogrel | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 1.276.536.240 | 1.276.536.240 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 80.847.000 | 180 | 1.823.623.200 | 1.823.623.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 2.447.707.584 | 2.447.707.584 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 543.034.464 | 543.034.464 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 518.719.488 | 518.719.488 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 1.276.536.240 | 1.276.536.240 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 80.847.000 | 180 | 1.823.623.200 | 1.823.623.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 2.447.707.584 | 2.447.707.584 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 543.034.464 | 543.034.464 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 518.719.488 | 518.719.488 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 1.276.536.240 | 1.276.536.240 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 80.847.000 | 180 | 1.823.623.200 | 1.823.623.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 2.447.707.584 | 2.447.707.584 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 543.034.464 | 543.034.464 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 518.719.488 | 518.719.488 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 1.276.536.240 | 1.276.536.240 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 80.847.000 | 180 | 1.823.623.200 | 1.823.623.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 2.447.707.584 | 2.447.707.584 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 543.034.464 | 543.034.464 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 518.719.488 | 518.719.488 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 1.276.536.240 | 1.276.536.240 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 80.847.000 | 180 | 1.823.623.200 | 1.823.623.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 2.447.707.584 | 2.447.707.584 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 543.034.464 | 543.034.464 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 518.719.488 | 518.719.488 | 0 | |||
| 1188 | PP2500160973 | Clopidogrel | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 49.771.000 | 180 | 1.810.089.450 | 1.810.089.450 | 0 |
| 1189 | PP2500160974 | Dabigatran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.295.713.932 | 1.295.713.932 | 0 |
| 1190 | PP2500160975 | Dabigatran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 266.198.880 | 266.198.880 | 0 |
| 1191 | PP2500160976 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 278.100.000 | 278.100.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 105.163.000 | 105.163.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 109.180.000 | 109.180.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 110.807.400 | 110.807.400 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 278.100.000 | 278.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 105.163.000 | 105.163.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 109.180.000 | 109.180.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 110.807.400 | 110.807.400 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 278.100.000 | 278.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 105.163.000 | 105.163.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 109.180.000 | 109.180.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 110.807.400 | 110.807.400 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 278.100.000 | 278.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 105.163.000 | 105.163.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 109.180.000 | 109.180.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 110.807.400 | 110.807.400 | 0 | |||
| 1192 | PP2500160977 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 71.642.550 | 71.642.550 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 189.037.500 | 189.037.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 72.217.650 | 72.217.650 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 159.750.000 | 159.750.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 71.674.500 | 71.674.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 71.642.550 | 71.642.550 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 189.037.500 | 189.037.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 72.217.650 | 72.217.650 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 159.750.000 | 159.750.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 71.674.500 | 71.674.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 71.642.550 | 71.642.550 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 189.037.500 | 189.037.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 72.217.650 | 72.217.650 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 159.750.000 | 159.750.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 71.674.500 | 71.674.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 71.642.550 | 71.642.550 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 189.037.500 | 189.037.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 72.217.650 | 72.217.650 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 159.750.000 | 159.750.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 71.674.500 | 71.674.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 71.642.550 | 71.642.550 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 189.037.500 | 189.037.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 72.217.650 | 72.217.650 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 159.750.000 | 159.750.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 71.674.500 | 71.674.500 | 0 | |||
| 1193 | PP2500160978 | Atorvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 1.629.712.800 | 1.629.712.800 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 1.539.173.200 | 1.539.173.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 468.995.128 | 468.995.128 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 579.453.440 | 579.453.440 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 2.987.806.800 | 2.987.806.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 190.133.160 | 190.133.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 452.698.000 | 452.698.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 190.133.160 | 190.133.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 166.592.864 | 166.592.864 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 1.629.712.800 | 1.629.712.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 1.539.173.200 | 1.539.173.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 468.995.128 | 468.995.128 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 579.453.440 | 579.453.440 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 2.987.806.800 | 2.987.806.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 190.133.160 | 190.133.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 452.698.000 | 452.698.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 190.133.160 | 190.133.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 166.592.864 | 166.592.864 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 1.629.712.800 | 1.629.712.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 1.539.173.200 | 1.539.173.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 468.995.128 | 468.995.128 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 579.453.440 | 579.453.440 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 2.987.806.800 | 2.987.806.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 190.133.160 | 190.133.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 452.698.000 | 452.698.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 190.133.160 | 190.133.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 166.592.864 | 166.592.864 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 1.629.712.800 | 1.629.712.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 1.539.173.200 | 1.539.173.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 468.995.128 | 468.995.128 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 579.453.440 | 579.453.440 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 2.987.806.800 | 2.987.806.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 190.133.160 | 190.133.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 452.698.000 | 452.698.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 190.133.160 | 190.133.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 166.592.864 | 166.592.864 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 1.629.712.800 | 1.629.712.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 1.539.173.200 | 1.539.173.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 468.995.128 | 468.995.128 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 579.453.440 | 579.453.440 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 2.987.806.800 | 2.987.806.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 190.133.160 | 190.133.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 452.698.000 | 452.698.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 190.133.160 | 190.133.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 166.592.864 | 166.592.864 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 1.629.712.800 | 1.629.712.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 1.539.173.200 | 1.539.173.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 468.995.128 | 468.995.128 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 579.453.440 | 579.453.440 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 2.987.806.800 | 2.987.806.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 190.133.160 | 190.133.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 452.698.000 | 452.698.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 190.133.160 | 190.133.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 166.592.864 | 166.592.864 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 1.629.712.800 | 1.629.712.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 1.539.173.200 | 1.539.173.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 468.995.128 | 468.995.128 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 579.453.440 | 579.453.440 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 2.987.806.800 | 2.987.806.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 190.133.160 | 190.133.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 452.698.000 | 452.698.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 190.133.160 | 190.133.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 166.592.864 | 166.592.864 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 1.629.712.800 | 1.629.712.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 1.539.173.200 | 1.539.173.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 468.995.128 | 468.995.128 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 579.453.440 | 579.453.440 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 2.987.806.800 | 2.987.806.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 190.133.160 | 190.133.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 452.698.000 | 452.698.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 190.133.160 | 190.133.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 166.592.864 | 166.592.864 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 1.629.712.800 | 1.629.712.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 1.539.173.200 | 1.539.173.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 468.995.128 | 468.995.128 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 579.453.440 | 579.453.440 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 2.987.806.800 | 2.987.806.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 190.133.160 | 190.133.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 452.698.000 | 452.698.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 190.133.160 | 190.133.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 166.592.864 | 166.592.864 | 0 | |||
| 1194 | PP2500160979 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 112.061.250 | 112.061.250 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 115.618.750 | 115.618.750 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 108.503.750 | 108.503.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 112.061.250 | 112.061.250 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 115.618.750 | 115.618.750 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 108.503.750 | 108.503.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 112.061.250 | 112.061.250 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 115.618.750 | 115.618.750 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 108.503.750 | 108.503.750 | 0 | |||
| 1195 | PP2500160980 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 2.023.854.000 | 2.023.854.000 | 0 |
| 1196 | PP2500160981 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 255.380.040 | 255.380.040 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 185.679.000 | 185.679.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 299.943.000 | 299.943.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 255.380.040 | 255.380.040 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 185.679.000 | 185.679.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 299.943.000 | 299.943.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 255.380.040 | 255.380.040 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 185.679.000 | 185.679.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 299.943.000 | 299.943.000 | 0 | |||
| 1197 | PP2500160982 | Atorvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 97.130.250 | 97.130.250 | 0 |
| 1198 | PP2500160983 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 214.823.700 | 214.823.700 | 0 |
| 1199 | PP2500160984 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 443.300.000 | 443.300.000 | 0 |
| 1200 | PP2500160985 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 30.000.000 | 257 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 1201 | PP2500160986 | Bezafibrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 257.300.000 | 180 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 1202 | PP2500160987 | Bezafibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 14.896.200 | 14.896.200 | 0 |
| 1203 | PP2500160988 | Ezetimibe | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 622.250.790 | 622.250.790 | 0 |
| 1204 | PP2500160989 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 1.433.236.000 | 1.433.236.000 | 0 |
| 1205 | PP2500160990 | Fenofibrat | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 34.114.000 | 180 | 409.248.000 | 409.248.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 410.640.000 | 410.640.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 34.114.000 | 180 | 409.248.000 | 409.248.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 410.640.000 | 410.640.000 | 0 | |||
| 1206 | PP2500160991 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 254.172.240 | 254.172.240 | 0 |
| 1207 | PP2500160992 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 113.146.000 | 113.146.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 116.239.200 | 116.239.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 113.146.000 | 113.146.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 116.239.200 | 116.239.200 | 0 | |||
| 1208 | PP2500160993 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 1209 | PP2500160994 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 351.480.000 | 351.480.000 | 0 |
| 1210 | PP2500160995 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.645.253.310 | 1.645.253.310 | 0 |
| 1211 | PP2500160996 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 1212 | PP2500160997 | Fenofibrat | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 59.611.000 | 180 | 25.872.000 | 25.872.000 | 0 |
| 1213 | PP2500160998 | Fenofibrat | vn0401905239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC | 150 | 89.013.000 | 180 | 229.993.500 | 229.993.500 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 150 | 12.947.000 | 180 | 222.235.000 | 222.235.000 | 0 | |||
| vn0401905239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC | 150 | 89.013.000 | 180 | 229.993.500 | 229.993.500 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 150 | 12.947.000 | 180 | 222.235.000 | 222.235.000 | 0 | |||
| 1214 | PP2500160999 | Fluvastatin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 1215 | PP2500161000 | Fluvastatin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 2.457.180.000 | 2.457.180.000 | 0 |
| 1216 | PP2500161001 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 173.390.238 | 173.390.238 | 0 |
| 1217 | PP2500161002 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 355.350.000 | 355.350.000 | 0 |
| 1218 | PP2500161003 | Lovastatin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 98.406.000 | 98.406.000 | 0 |
| 1219 | PP2500161004 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 908.850.000 | 908.850.000 | 0 |
| 1220 | PP2500161005 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 49.163.520 | 49.163.520 | 0 |
| 1221 | PP2500161006 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 391.036.000 | 391.036.000 | 0 |
| 1222 | PP2500161007 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 12.776.400 | 12.776.400 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.658.100 | 12.658.100 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 12.168.000 | 12.168.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 13.131.300 | 13.131.300 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 12.776.400 | 12.776.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.658.100 | 12.658.100 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 12.168.000 | 12.168.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 13.131.300 | 13.131.300 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 12.776.400 | 12.776.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.658.100 | 12.658.100 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 12.168.000 | 12.168.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 13.131.300 | 13.131.300 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 12.776.400 | 12.776.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.658.100 | 12.658.100 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 12.168.000 | 12.168.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 13.131.300 | 13.131.300 | 0 | |||
| 1223 | PP2500161008 | Pravastatin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 8.315.000 | 180 | 23.490.600 | 23.490.600 | 0 |
| 1224 | PP2500161009 | Pravastatin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 150 | 650.000.000 | 200 | 176.985.000 | 176.985.000 | 0 |
| 1225 | PP2500161010 | Pravastatin | vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 76.000.000 | 185 | 954.808.600 | 954.808.600 | 0 |
| 1226 | PP2500161011 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 574.690.184 | 574.690.184 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 493.139.824 | 493.139.824 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 496.977.488 | 496.977.488 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 574.690.184 | 574.690.184 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 493.139.824 | 493.139.824 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 496.977.488 | 496.977.488 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 574.690.184 | 574.690.184 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 493.139.824 | 493.139.824 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 496.977.488 | 496.977.488 | 0 | |||
| 1227 | PP2500161012 | Rosuvastatin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 454.765.300 | 454.765.300 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 471.788.600 | 471.788.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 449.901.500 | 449.901.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 486.380.000 | 486.380.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 454.765.300 | 454.765.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 471.788.600 | 471.788.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 449.901.500 | 449.901.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 486.380.000 | 486.380.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 454.765.300 | 454.765.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 471.788.600 | 471.788.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 449.901.500 | 449.901.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 486.380.000 | 486.380.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 454.765.300 | 454.765.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 471.788.600 | 471.788.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 449.901.500 | 449.901.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 486.380.000 | 486.380.000 | 0 | |||
| 1228 | PP2500161013 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 177.298.884 | 177.298.884 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 166.713.876 | 166.713.876 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 177.298.884 | 177.298.884 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 166.713.876 | 166.713.876 | 0 | |||
| 1229 | PP2500161014 | Rosuvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 857.777.550 | 857.777.550 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 857.777.550 | 857.777.550 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 769.108.410 | 769.108.410 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 848.139.600 | 848.139.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 850.067.190 | 850.067.190 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 857.777.550 | 857.777.550 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 857.777.550 | 857.777.550 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 769.108.410 | 769.108.410 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 848.139.600 | 848.139.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 850.067.190 | 850.067.190 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 857.777.550 | 857.777.550 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 857.777.550 | 857.777.550 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 769.108.410 | 769.108.410 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 848.139.600 | 848.139.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 850.067.190 | 850.067.190 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 857.777.550 | 857.777.550 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 857.777.550 | 857.777.550 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 769.108.410 | 769.108.410 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 848.139.600 | 848.139.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 850.067.190 | 850.067.190 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 857.777.550 | 857.777.550 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 857.777.550 | 857.777.550 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 769.108.410 | 769.108.410 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 848.139.600 | 848.139.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 850.067.190 | 850.067.190 | 0 | |||
| 1230 | PP2500161015 | Rosuvastatin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 730.560.000 | 730.560.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 49.128.000 | 180 | 694.032.000 | 694.032.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 730.560.000 | 730.560.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 49.128.000 | 180 | 694.032.000 | 694.032.000 | 0 | |||
| 1231 | PP2500161016 | Rosuvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 722.944.908 | 722.944.908 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 688.518.960 | 688.518.960 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 715.697.340 | 715.697.340 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 722.944.908 | 722.944.908 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 688.518.960 | 688.518.960 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 715.697.340 | 715.697.340 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 722.944.908 | 722.944.908 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 688.518.960 | 688.518.960 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 715.697.340 | 715.697.340 | 0 | |||
| 1232 | PP2500161017 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 18.196.620 | 18.196.620 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 16.273.400 | 16.273.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 16.569.280 | 16.569.280 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 18.196.620 | 18.196.620 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 16.273.400 | 16.273.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 16.569.280 | 16.569.280 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 18.196.620 | 18.196.620 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 16.273.400 | 16.273.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 16.569.280 | 16.569.280 | 0 | |||
| 1233 | PP2500161018 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 72.050.216 | 72.050.216 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 73.563.876 | 73.563.876 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 66.601.040 | 66.601.040 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 72.050.216 | 72.050.216 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 73.563.876 | 73.563.876 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 66.601.040 | 66.601.040 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 72.050.216 | 72.050.216 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 73.563.876 | 73.563.876 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 66.601.040 | 66.601.040 | 0 | |||
| 1234 | PP2500161019 | Simvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 351.267.000 | 351.267.000 | 0 |
| 1235 | PP2500161020 | Simvastatin + ezetimibe | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 584.734.080 | 584.734.080 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 118.708.380 | 118.708.380 | 0 | |||
| vn0104836800 | Công ty cổ phần dược Mephatech | 150 | 12.621.000 | 180 | 486.402.000 | 486.402.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 210.336.000 | 210.336.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 584.734.080 | 584.734.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 118.708.380 | 118.708.380 | 0 | |||
| vn0104836800 | Công ty cổ phần dược Mephatech | 150 | 12.621.000 | 180 | 486.402.000 | 486.402.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 210.336.000 | 210.336.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 584.734.080 | 584.734.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 118.708.380 | 118.708.380 | 0 | |||
| vn0104836800 | Công ty cổ phần dược Mephatech | 150 | 12.621.000 | 180 | 486.402.000 | 486.402.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 210.336.000 | 210.336.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 584.734.080 | 584.734.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 118.708.380 | 118.708.380 | 0 | |||
| vn0104836800 | Công ty cổ phần dược Mephatech | 150 | 12.621.000 | 180 | 486.402.000 | 486.402.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 210.336.000 | 210.336.000 | 0 | |||
| 1236 | PP2500161021 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 1.148.400.000 | 1.148.400.000 | 0 |
| 1237 | PP2500161022 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| 1238 | PP2500161023 | Simvastatin + ezetimibe | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 59.150.800 | 59.150.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 61.765.200 | 61.765.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 59.150.800 | 59.150.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 61.765.200 | 61.765.200 | 0 | |||
| 1239 | PP2500161024 | Simvastatin + ezetimibe | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 344.720.000 | 344.720.000 | 0 |
| 1240 | PP2500161025 | Bosentan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 60.940.000 | 60.940.000 | 0 |
| 1241 | PP2500161026 | Bosentan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 178.185.000 | 178.185.000 | 0 |
| 1242 | PP2500161027 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 85.402.000 | 180 | 437.850.000 | 437.850.000 | 0 |
| 1243 | PP2500161028 | Naftidrofuryl | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 1.867.000 | 180 | 87.178.770 | 87.178.770 | 0 |
| 1244 | PP2500161029 | Nimodipin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 435.708.000 | 435.708.000 | 0 |
| 1245 | PP2500161030 | Nimodipin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 375.300.000 | 375.300.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 350.000.000 | 180 | 625.483.320 | 625.483.320 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 375.300.000 | 375.300.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 350.000.000 | 180 | 625.483.320 | 625.483.320 | 0 | |||
| 1246 | PP2500161031 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 680.400.000 | 680.400.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 680.400.000 | 680.400.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 680.400.000 | 680.400.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 680.400.000 | 680.400.000 | 0 | |||
| 1247 | PP2500161032 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 339.853.500 | 339.853.500 | 0 |
| 1248 | PP2500161033 | Nimodipin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 8.315.000 | 180 | 163.963.200 | 163.963.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 160.478.982 | 160.478.982 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 8.315.000 | 180 | 163.963.200 | 163.963.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 160.478.982 | 160.478.982 | 0 | |||
| 1249 | PP2500161034 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 85.402.000 | 180 | 1.424.160.000 | 1.424.160.000 | 0 |
| 1250 | PP2500161035 | Adapalen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 10.945.000 | 180 | 40.572.000 | 40.572.000 | 0 |
| 1251 | PP2500161036 | Adapalen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 10.945.000 | 180 | 85.456.000 | 85.456.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 4.515.000 | 180 | 90.688.000 | 90.688.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 11.794.000 | 180 | 85.150.800 | 85.150.800 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 83.712.000 | 83.712.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 10.842.000 | 180 | 78.480.000 | 78.480.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 78.302.112 | 78.302.112 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 10.945.000 | 180 | 85.456.000 | 85.456.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 4.515.000 | 180 | 90.688.000 | 90.688.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 11.794.000 | 180 | 85.150.800 | 85.150.800 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 83.712.000 | 83.712.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 10.842.000 | 180 | 78.480.000 | 78.480.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 78.302.112 | 78.302.112 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 10.945.000 | 180 | 85.456.000 | 85.456.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 4.515.000 | 180 | 90.688.000 | 90.688.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 11.794.000 | 180 | 85.150.800 | 85.150.800 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 83.712.000 | 83.712.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 10.842.000 | 180 | 78.480.000 | 78.480.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 78.302.112 | 78.302.112 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 10.945.000 | 180 | 85.456.000 | 85.456.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 4.515.000 | 180 | 90.688.000 | 90.688.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 11.794.000 | 180 | 85.150.800 | 85.150.800 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 83.712.000 | 83.712.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 10.842.000 | 180 | 78.480.000 | 78.480.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 78.302.112 | 78.302.112 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 10.945.000 | 180 | 85.456.000 | 85.456.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 4.515.000 | 180 | 90.688.000 | 90.688.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 11.794.000 | 180 | 85.150.800 | 85.150.800 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 83.712.000 | 83.712.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 10.842.000 | 180 | 78.480.000 | 78.480.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 78.302.112 | 78.302.112 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 10.945.000 | 180 | 85.456.000 | 85.456.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 4.515.000 | 180 | 90.688.000 | 90.688.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 11.794.000 | 180 | 85.150.800 | 85.150.800 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 83.712.000 | 83.712.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 10.842.000 | 180 | 78.480.000 | 78.480.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 78.302.112 | 78.302.112 | 0 | |||
| 1252 | PP2500161038 | Adapalen | vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 82.245.792 | 82.245.792 | 0 |
| 1253 | PP2500161039 | Benzoyl peroxid | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 4.515.000 | 180 | 87.450.000 | 87.450.000 | 0 |
| 1254 | PP2500161040 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 43.344.000 | 43.344.000 | 0 |
| 1255 | PP2500161041 | Calcipotriol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 206.306.100 | 206.306.100 | 0 |
| 1256 | PP2500161042 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 836.140.800 | 836.140.800 | 0 |
| 1257 | PP2500161043 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 825.825.000 | 825.825.000 | 0 |
| 1258 | PP2500161044 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 1259 | PP2500161045 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 |
| 1260 | PP2500161046 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 17.245.000 | 180 | 46.905.000 | 46.905.000 | 0 |
| 1261 | PP2500161047 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 150 | 5.405.000 | 180 | 270.224.955 | 270.224.955 | 0 |
| 1262 | PP2500161048 | Clotrimazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 219.360.000 | 219.360.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 201.080.000 | 201.080.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 219.360.000 | 219.360.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 201.080.000 | 201.080.000 | 0 | |||
| 1263 | PP2500161049 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 17.088.000 | 17.088.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 12.038.400 | 12.038.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 13.708.800 | 13.708.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 17.088.000 | 17.088.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 12.038.400 | 12.038.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 13.708.800 | 13.708.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 17.088.000 | 17.088.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 12.038.400 | 12.038.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 13.708.800 | 13.708.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 17.088.000 | 17.088.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 12.038.400 | 12.038.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 13.708.800 | 13.708.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 17.088.000 | 17.088.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 12.038.400 | 12.038.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 13.708.800 | 13.708.800 | 0 | |||
| 1264 | PP2500161050 | Clobetasol propionat | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 20.868.000 | 20.868.000 | 0 |
| 1265 | PP2500161052 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 28.728.000 | 28.728.000 | 0 |
| 1266 | PP2500161053 | Diethylphtalat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| 1267 | PP2500161055 | Fusidic acid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 128.153.025 | 128.153.025 | 0 |
| 1268 | PP2500161056 | Fusidic acid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 70.170.000 | 70.170.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 69.702.200 | 69.702.200 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 11.794.000 | 180 | 76.380.045 | 76.380.045 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 69.748.980 | 69.748.980 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 70.170.000 | 70.170.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 69.702.200 | 69.702.200 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 11.794.000 | 180 | 76.380.045 | 76.380.045 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 69.748.980 | 69.748.980 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 70.170.000 | 70.170.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 69.702.200 | 69.702.200 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 11.794.000 | 180 | 76.380.045 | 76.380.045 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 69.748.980 | 69.748.980 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 70.170.000 | 70.170.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 69.702.200 | 69.702.200 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 11.794.000 | 180 | 76.380.045 | 76.380.045 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 69.748.980 | 69.748.980 | 0 | |||
| 1269 | PP2500161057 | Fusidic acid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 21.828.000 | 21.828.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 23.283.200 | 23.283.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 22.919.400 | 22.919.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 21.009.450 | 21.009.450 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 21.828.000 | 21.828.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 23.283.200 | 23.283.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 22.919.400 | 22.919.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 21.009.450 | 21.009.450 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 21.828.000 | 21.828.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 23.283.200 | 23.283.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 22.919.400 | 22.919.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 21.009.450 | 21.009.450 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 21.828.000 | 21.828.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 23.283.200 | 23.283.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 22.919.400 | 22.919.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 21.009.450 | 21.009.450 | 0 | |||
| 1270 | PP2500161058 | Fusidic acid + betamethason | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 422.940.000 | 422.940.000 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 8.459.000 | 180 | 302.190.630 | 302.190.630 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 301.082.930 | 301.082.930 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 304.114.000 | 304.114.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 422.940.000 | 422.940.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 8.459.000 | 180 | 302.190.630 | 302.190.630 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 301.082.930 | 301.082.930 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 304.114.000 | 304.114.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 422.940.000 | 422.940.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 8.459.000 | 180 | 302.190.630 | 302.190.630 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 301.082.930 | 301.082.930 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 304.114.000 | 304.114.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 422.940.000 | 422.940.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 8.459.000 | 180 | 302.190.630 | 302.190.630 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 301.082.930 | 301.082.930 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 304.114.000 | 304.114.000 | 0 | |||
| 1271 | PP2500161059 | Fusidic acid + betamethason | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 9.465.600 | 9.465.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 8.256.000 | 8.256.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 9.465.600 | 9.465.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 8.256.000 | 8.256.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 9.465.600 | 9.465.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 8.256.000 | 8.256.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 9.465.600 | 9.465.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 8.256.000 | 8.256.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 | |||
| 1272 | PP2500161060 | Fusidic acid + betamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 920.069.040 | 920.069.040 | 0 |
| 1273 | PP2500161061 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 273.819.000 | 273.819.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 225.584.730 | 225.584.730 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 273.819.000 | 273.819.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 225.584.730 | 225.584.730 | 0 | |||
| 1274 | PP2500161062 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 212.676.000 | 180 | 212.992.000 | 212.992.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 188.784.640 | 188.784.640 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 30.420.000 | 180 | 184.934.400 | 184.934.400 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 212.676.000 | 180 | 212.992.000 | 212.992.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 188.784.640 | 188.784.640 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 30.420.000 | 180 | 184.934.400 | 184.934.400 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 212.676.000 | 180 | 212.992.000 | 212.992.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 188.784.640 | 188.784.640 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 30.420.000 | 180 | 184.934.400 | 184.934.400 | 0 | |||
| 1275 | PP2500161063 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.145.939.740 | 1.145.939.740 | 0 |
| 1276 | PP2500161064 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 46.506.000 | 46.506.000 | 0 |
| 1277 | PP2500161065 | Isotretinoin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 4.515.000 | 180 | 18.782.960 | 18.782.960 | 0 |
| 1278 | PP2500161066 | Kẽm oxid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 140.784.000 | 140.784.000 | 0 |
| 1279 | PP2500161068 | Mometason furoat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 10.945.000 | 180 | 16.968.000 | 16.968.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 10.605.000 | 10.605.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 9.999.000 | 9.999.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 10.945.000 | 180 | 16.968.000 | 16.968.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 10.605.000 | 10.605.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 9.999.000 | 9.999.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 10.945.000 | 180 | 16.968.000 | 16.968.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 10.605.000 | 10.605.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 9.999.000 | 9.999.000 | 0 | |||
| 1280 | PP2500161069 | Mometason furoat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 13.267.500 | 13.267.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.657.500 | 12.657.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 15.829.195 | 15.829.195 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 15.249.695 | 15.249.695 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 150 | 9.142.000 | 180 | 16.622.500 | 16.622.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 13.267.500 | 13.267.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.657.500 | 12.657.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 15.829.195 | 15.829.195 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 15.249.695 | 15.249.695 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 150 | 9.142.000 | 180 | 16.622.500 | 16.622.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 13.267.500 | 13.267.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.657.500 | 12.657.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 15.829.195 | 15.829.195 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 15.249.695 | 15.249.695 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 150 | 9.142.000 | 180 | 16.622.500 | 16.622.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 13.267.500 | 13.267.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.657.500 | 12.657.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 15.829.195 | 15.829.195 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 15.249.695 | 15.249.695 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 150 | 9.142.000 | 180 | 16.622.500 | 16.622.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 13.267.500 | 13.267.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.657.500 | 12.657.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 15.829.195 | 15.829.195 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 15.249.695 | 15.249.695 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 150 | 9.142.000 | 180 | 16.622.500 | 16.622.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 13.267.500 | 13.267.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.657.500 | 12.657.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 15.829.195 | 15.829.195 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 15.249.695 | 15.249.695 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 150 | 9.142.000 | 180 | 16.622.500 | 16.622.500 | 0 | |||
| 1281 | PP2500161070 | Mometason furoat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 10.945.000 | 180 | 9.981.400 | 9.981.400 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 10.945.000 | 180 | 9.981.400 | 9.981.400 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 9.466.000 | 180 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 | |||
| 1282 | PP2500161071 | Mometason furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 84.546.000 | 84.546.000 | 0 |
| 1283 | PP2500161073 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 82.212.350 | 82.212.350 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 11.794.000 | 180 | 85.672.125 | 85.672.125 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 82.212.350 | 82.212.350 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 11.794.000 | 180 | 85.672.125 | 85.672.125 | 0 | |||
| 1284 | PP2500161074 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 448.833.000 | 180 | 345.744.000 | 345.744.000 | 0 |
| 1285 | PP2500161075 | Mupirocin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 5.360.000 | 5.360.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 5.360.000 | 5.360.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 5.360.000 | 5.360.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 5.360.000 | 5.360.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 5.360.000 | 5.360.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 5.360.000 | 5.360.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 5.360.000 | 5.360.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 5.360.000 | 5.360.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 1286 | PP2500161076 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 586.500.000 | 586.500.000 | 0 |
| 1287 | PP2500161077 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 310.500.000 | 310.500.000 | 0 |
| 1288 | PP2500161079 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 33.205.326 | 33.205.326 | 0 |
| 1289 | PP2500161081 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| 1290 | PP2500161082 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 49.771.000 | 180 | 97.635.700 | 97.635.700 | 0 |
| 1291 | PP2500161083 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 4.036.900 | 4.036.900 | 0 |
| 1292 | PP2500161084 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 45.595.000 | 180 | 1.440.006.960 | 1.440.006.960 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 1.346.443.056 | 1.346.443.056 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 1.336.105.080 | 1.336.105.080 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.305.300.000 | 1.305.300.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.138.221.600 | 1.138.221.600 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 45.595.000 | 180 | 1.440.006.960 | 1.440.006.960 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 1.346.443.056 | 1.346.443.056 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 1.336.105.080 | 1.336.105.080 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.305.300.000 | 1.305.300.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.138.221.600 | 1.138.221.600 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 45.595.000 | 180 | 1.440.006.960 | 1.440.006.960 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 1.346.443.056 | 1.346.443.056 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 1.336.105.080 | 1.336.105.080 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.305.300.000 | 1.305.300.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.138.221.600 | 1.138.221.600 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 45.595.000 | 180 | 1.440.006.960 | 1.440.006.960 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 1.346.443.056 | 1.346.443.056 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 1.336.105.080 | 1.336.105.080 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.305.300.000 | 1.305.300.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.138.221.600 | 1.138.221.600 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 45.595.000 | 180 | 1.440.006.960 | 1.440.006.960 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 1.346.443.056 | 1.346.443.056 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 1.336.105.080 | 1.336.105.080 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.305.300.000 | 1.305.300.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.138.221.600 | 1.138.221.600 | 0 | |||
| 1293 | PP2500161085 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 4.515.000 | 180 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 4.515.000 | 180 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 1294 | PP2500161086 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 16.085.740.000 | 16.085.740.000 | 0 |
| 1295 | PP2500161087 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 40.841.900 | 40.841.900 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 52.965.000 | 52.965.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 34.114.000 | 180 | 37.075.500 | 37.075.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 40.018.000 | 40.018.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 35.197.008 | 35.197.008 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 40.841.900 | 40.841.900 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 52.965.000 | 52.965.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 34.114.000 | 180 | 37.075.500 | 37.075.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 40.018.000 | 40.018.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 35.197.008 | 35.197.008 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 40.841.900 | 40.841.900 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 52.965.000 | 52.965.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 34.114.000 | 180 | 37.075.500 | 37.075.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 40.018.000 | 40.018.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 35.197.008 | 35.197.008 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 40.841.900 | 40.841.900 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 52.965.000 | 52.965.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 34.114.000 | 180 | 37.075.500 | 37.075.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 40.018.000 | 40.018.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 35.197.008 | 35.197.008 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 40.841.900 | 40.841.900 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 52.965.000 | 52.965.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 34.114.000 | 180 | 37.075.500 | 37.075.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 40.018.000 | 40.018.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 35.197.008 | 35.197.008 | 0 | |||
| 1296 | PP2500161088 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 29.526.000 | 29.526.000 | 0 |
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 150 | 7.495.000 | 180 | 32.634.000 | 32.634.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 29.526.000 | 29.526.000 | 0 | |||
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 150 | 7.495.000 | 180 | 32.634.000 | 32.634.000 | 0 | |||
| 1297 | PP2500161089 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 34.927.200 | 34.927.200 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 38.232.000 | 38.232.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 30.067.200 | 30.067.200 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 28.195.776 | 28.195.776 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 34.927.200 | 34.927.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 38.232.000 | 38.232.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 30.067.200 | 30.067.200 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 28.195.776 | 28.195.776 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 34.927.200 | 34.927.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 38.232.000 | 38.232.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 30.067.200 | 30.067.200 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 28.195.776 | 28.195.776 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 34.927.200 | 34.927.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 38.232.000 | 38.232.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 30.067.200 | 30.067.200 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 28.195.776 | 28.195.776 | 0 | |||
| 1298 | PP2500161090 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 10.780.000 | 10.780.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 8.702.400 | 8.702.400 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 10.780.000 | 10.780.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 8.702.400 | 8.702.400 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 10.780.000 | 10.780.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 8.702.400 | 8.702.400 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 10.780.000 | 10.780.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 8.702.400 | 8.702.400 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 10.780.000 | 10.780.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 8.702.400 | 8.702.400 | 0 | |||
| 1299 | PP2500161091 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 81.088.000 | 81.088.000 | 0 |
| 1300 | PP2500161092 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 173.000.000 | 190 | 22.869.000 | 22.869.000 | 0 |
| 1301 | PP2500161093 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 411.075.000 | 411.075.000 | 0 |
| 1302 | PP2500161094 | Ustekinumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 3.203.106.753 | 3.203.106.753 | 0 |
| 1303 | PP2500161095 | Ustekinumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 706.331.736 | 706.331.736 | 0 |
| 1304 | PP2500161097 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 1.221.400.000 | 1.221.400.000 | 0 |
| 1305 | PP2500161098 | Gadobenic acid (dimeglumin) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 336.426.000 | 180 | 2.907.765.000 | 2.907.765.000 | 0 |
| 1306 | PP2500161099 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.354.626.000 | 1.354.626.000 | 0 |
| 1307 | PP2500161100 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 13.869.548.000 | 13.869.548.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 13.619.947.600 | 13.619.947.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 13.869.548.000 | 13.869.548.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 13.619.947.600 | 13.619.947.600 | 0 | |||
| 1308 | PP2500161101 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 5.730.894.000 | 5.730.894.000 | 0 |
| 1309 | PP2500161103 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 12.977.826.400 | 12.977.826.400 | 0 |
| 1310 | PP2500161104 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 336.426.000 | 180 | 5.313.462.000 | 5.313.462.000 | 0 |
| 1311 | PP2500161105 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 336.426.000 | 180 | 5.118.750.000 | 5.118.750.000 | 0 |
| 1312 | PP2500161106 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 336.426.000 | 180 | 715.207.500 | 715.207.500 | 0 |
| 1313 | PP2500161107 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 1314 | PP2500161108 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 1.086.010.380 | 1.086.010.380 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 1.127.117.000 | 1.127.117.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.113.856.800 | 1.113.856.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 1.086.010.380 | 1.086.010.380 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 1.127.117.000 | 1.127.117.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.113.856.800 | 1.113.856.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 1.086.010.380 | 1.086.010.380 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 1.127.117.000 | 1.127.117.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.113.856.800 | 1.113.856.800 | 0 | |||
| 1315 | PP2500161109 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 42.217.000 | 180 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 1316 | PP2500161110 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 96.500.000 | 180 | 437.383.800 | 437.383.800 | 0 |
| 1317 | PP2500161111 | Povidon iodin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 2.021.517.000 | 2.021.517.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 1.849.313.700 | 1.849.313.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 1.729.520.100 | 1.729.520.100 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.823.857.560 | 1.823.857.560 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 2.021.517.000 | 2.021.517.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 1.849.313.700 | 1.849.313.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 1.729.520.100 | 1.729.520.100 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.823.857.560 | 1.823.857.560 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 2.021.517.000 | 2.021.517.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 1.849.313.700 | 1.849.313.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 1.729.520.100 | 1.729.520.100 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.823.857.560 | 1.823.857.560 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 2.021.517.000 | 2.021.517.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 1.849.313.700 | 1.849.313.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 1.729.520.100 | 1.729.520.100 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.823.857.560 | 1.823.857.560 | 0 | |||
| 1318 | PP2500161112 | Povidon iodin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 436.720.000 | 436.720.000 | 0 |
| 1319 | PP2500161113 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 1.388.084.100 | 1.388.084.100 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 1.206.837.450 | 1.206.837.450 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.224.520.050 | 1.224.520.050 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 1.388.084.100 | 1.388.084.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 1.206.837.450 | 1.206.837.450 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.224.520.050 | 1.224.520.050 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 120.453.552 | 190 | 1.388.084.100 | 1.388.084.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 1.206.837.450 | 1.206.837.450 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.224.520.050 | 1.224.520.050 | 0 | |||
| 1320 | PP2500161114 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 130.367.400 | 130.367.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 130.634.000 | 130.634.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 130.367.400 | 130.367.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 130.634.000 | 130.634.000 | 0 | |||
| 1321 | PP2500161116 | Povidon iodin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 219.251.040 | 219.251.040 | 0 |
| 1322 | PP2500161117 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 7.728.000 | 7.728.000 | 0 |
| 1323 | PP2500161118 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 1324 | PP2500161124 | Furosemid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 167.749.680 | 167.749.680 | 0 |
| 1325 | PP2500161125 | Furosemid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 96.534.592 | 96.534.592 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 95.264.400 | 95.264.400 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 96.534.592 | 96.534.592 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 95.264.400 | 95.264.400 | 0 | |||
| 1326 | PP2500161126 | Furosemid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 59.256.896 | 59.256.896 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 58.477.200 | 58.477.200 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 59.256.896 | 59.256.896 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 58.477.200 | 58.477.200 | 0 | |||
| 1327 | PP2500161127 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 1.060.271.100 | 1.060.271.100 | 0 |
| 1328 | PP2500161129 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 62.994.742 | 62.994.742 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 63.727.239 | 63.727.239 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 62.994.742 | 62.994.742 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 63.727.239 | 63.727.239 | 0 | |||
| 1329 | PP2500161130 | Furosemid + spironolacton | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 79.451.400 | 79.451.400 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 82.478.120 | 82.478.120 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 71.506.260 | 71.506.260 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 79.451.400 | 79.451.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 82.478.120 | 82.478.120 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 71.506.260 | 71.506.260 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 79.451.400 | 79.451.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 82.478.120 | 82.478.120 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 71.506.260 | 71.506.260 | 0 | |||
| 1330 | PP2500161131 | Furosemid + spironolacton | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 91.127.946 | 91.127.946 | 0 |
| 1331 | PP2500161132 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 422.406.250 | 422.406.250 | 0 |
| 1332 | PP2500161133 | Spironolacton | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 67.872.000 | 180 | 194.217.870 | 194.217.870 | 0 |
| 1333 | PP2500161134 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 8.619.270 | 8.619.270 | 0 |
| 1334 | PP2500161135 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 447.497.820 | 447.497.820 | 0 |
| 1335 | PP2500161136 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 275.756.040 | 275.756.040 | 0 |
| 1336 | PP2500161137 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 6.067.720.680 | 6.067.720.680 | 0 |
| 1337 | PP2500161138 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 1.003.307.328 | 1.003.307.328 | 0 |
| 1338 | PP2500161139 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 750.792.000 | 750.792.000 | 0 |
| 1339 | PP2500161140 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 52.216.605 | 52.216.605 | 0 |
| 1340 | PP2500161141 | Bismuth | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 |
| 1341 | PP2500161142 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 564.182.640 | 564.182.640 | 0 |
| 1342 | PP2500161143 | Bismuth | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 2.261.000 | 180 | 99.208.200 | 99.208.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 112.125.000 | 112.125.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 17.245.000 | 180 | 83.720.000 | 83.720.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 80.999.100 | 80.999.100 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 94.185.000 | 94.185.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 2.261.000 | 180 | 99.208.200 | 99.208.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 112.125.000 | 112.125.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 17.245.000 | 180 | 83.720.000 | 83.720.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 80.999.100 | 80.999.100 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 94.185.000 | 94.185.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 2.261.000 | 180 | 99.208.200 | 99.208.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 112.125.000 | 112.125.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 17.245.000 | 180 | 83.720.000 | 83.720.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 80.999.100 | 80.999.100 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 94.185.000 | 94.185.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 2.261.000 | 180 | 99.208.200 | 99.208.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 112.125.000 | 112.125.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 17.245.000 | 180 | 83.720.000 | 83.720.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 80.999.100 | 80.999.100 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 94.185.000 | 94.185.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 2.261.000 | 180 | 99.208.200 | 99.208.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 112.125.000 | 112.125.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 17.245.000 | 180 | 83.720.000 | 83.720.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 80.999.100 | 80.999.100 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 94.185.000 | 94.185.000 | 0 | |||
| 1343 | PP2500161144 | Bismuth | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 265.305.915 | 265.305.915 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 264.326.565 | 264.326.565 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 265.305.915 | 265.305.915 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 264.326.565 | 264.326.565 | 0 | |||
| 1344 | PP2500161145 | Bismuth | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 44.086.000 | 180 | 633.301.360 | 633.301.360 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 49.128.000 | 180 | 546.793.700 | 546.793.700 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 34.114.000 | 180 | 616.979.160 | 616.979.160 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 44.086.000 | 180 | 633.301.360 | 633.301.360 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 49.128.000 | 180 | 546.793.700 | 546.793.700 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 34.114.000 | 180 | 616.979.160 | 616.979.160 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 44.086.000 | 180 | 633.301.360 | 633.301.360 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 49.128.000 | 180 | 546.793.700 | 546.793.700 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 34.114.000 | 180 | 616.979.160 | 616.979.160 | 0 | |||
| 1345 | PP2500161146 | Bismuth | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 583.446.800 | 583.446.800 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 561.669.120 | 561.669.120 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 324.227.400 | 324.227.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 551.755.400 | 551.755.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 487.560.000 | 487.560.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 297.411.600 | 297.411.600 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 108.435.000 | 180 | 552.568.000 | 552.568.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 583.446.800 | 583.446.800 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 561.669.120 | 561.669.120 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 324.227.400 | 324.227.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 551.755.400 | 551.755.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 487.560.000 | 487.560.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 297.411.600 | 297.411.600 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 108.435.000 | 180 | 552.568.000 | 552.568.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 583.446.800 | 583.446.800 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 561.669.120 | 561.669.120 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 324.227.400 | 324.227.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 551.755.400 | 551.755.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 487.560.000 | 487.560.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 297.411.600 | 297.411.600 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 108.435.000 | 180 | 552.568.000 | 552.568.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 583.446.800 | 583.446.800 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 561.669.120 | 561.669.120 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 324.227.400 | 324.227.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 551.755.400 | 551.755.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 487.560.000 | 487.560.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 297.411.600 | 297.411.600 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 108.435.000 | 180 | 552.568.000 | 552.568.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 583.446.800 | 583.446.800 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 561.669.120 | 561.669.120 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 324.227.400 | 324.227.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 551.755.400 | 551.755.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 487.560.000 | 487.560.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 297.411.600 | 297.411.600 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 108.435.000 | 180 | 552.568.000 | 552.568.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 583.446.800 | 583.446.800 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 561.669.120 | 561.669.120 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 324.227.400 | 324.227.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 551.755.400 | 551.755.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 487.560.000 | 487.560.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 297.411.600 | 297.411.600 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 108.435.000 | 180 | 552.568.000 | 552.568.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 583.446.800 | 583.446.800 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 561.669.120 | 561.669.120 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 324.227.400 | 324.227.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 551.755.400 | 551.755.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 487.560.000 | 487.560.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 297.411.600 | 297.411.600 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 108.435.000 | 180 | 552.568.000 | 552.568.000 | 0 | |||
| 1346 | PP2500161147 | Bismuth | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 27.559.000 | 180 | 683.779.200 | 683.779.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 628.992.000 | 628.992.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 27.559.000 | 180 | 683.779.200 | 683.779.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 628.992.000 | 628.992.000 | 0 | |||
| 1347 | PP2500161148 | Bismuth | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 1.090.488.000 | 1.090.488.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 1.103.470.000 | 1.103.470.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 1.090.488.000 | 1.090.488.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 1.103.470.000 | 1.103.470.000 | 0 | |||
| 1348 | PP2500161149 | Cimetidin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 11.099.000 | 11.099.000 | 0 |
| 1349 | PP2500161150 | Famotidin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.157.130.000 | 1.157.130.000 | 0 |
| 1350 | PP2500161151 | Famotidin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 60.886.000 | 180 | 1.396.800.000 | 1.396.800.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 80.000.000 | 180 | 1.338.600.000 | 1.338.600.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 60.886.000 | 180 | 1.396.800.000 | 1.396.800.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 80.000.000 | 180 | 1.338.600.000 | 1.338.600.000 | 0 | |||
| 1351 | PP2500161152 | Famotidin | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 4.145.173.200 | 4.145.173.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 3.321.504.480 | 3.321.504.480 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 4.145.173.200 | 4.145.173.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 3.321.504.480 | 3.321.504.480 | 0 | |||
| 1352 | PP2500161153 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 15.210.450.000 | 15.210.450.000 | 0 |
| 1353 | PP2500161154 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 25.949.088.000 | 25.949.088.000 | 0 |
| 1354 | PP2500161155 | Famotidin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 589.580.000 | 589.580.000 | 0 |
| 1355 | PP2500161157 | Famotidin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 2.300.760 | 2.300.760 | 0 |
| 1356 | PP2500161158 | Lansoprazol | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 1.029.501.000 | 1.029.501.000 | 0 |
| 1357 | PP2500161159 | Lansoprazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 574.410.000 | 574.410.000 | 0 |
| 1358 | PP2500161160 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 128.234.800 | 128.234.800 | 0 |
| 1359 | PP2500161161 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 212.676.000 | 180 | 1.130.558.000 | 1.130.558.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.110.002.400 | 1.110.002.400 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 212.676.000 | 180 | 1.130.558.000 | 1.130.558.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.110.002.400 | 1.110.002.400 | 0 | |||
| 1360 | PP2500161162 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 1.087.244.802 | 1.087.244.802 | 0 |
| 1361 | PP2500161163 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 494.692.926 | 494.692.926 | 0 |
| 1362 | PP2500161164 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 |
| 1363 | PP2500161166 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 108.000.000 | 180 | 236.880.000 | 236.880.000 | 0 |
| 1364 | PP2500161167 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 22.395.000 | 180 | 239.016.960 | 239.016.960 | 0 |
| 1365 | PP2500161168 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 46.310.000 | 46.310.000 | 0 |
| 1366 | PP2500161169 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 67.872.000 | 180 | 384.799.600 | 384.799.600 | 0 |
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 76.000.000 | 185 | 392.980.000 | 392.980.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 67.872.000 | 180 | 384.799.600 | 384.799.600 | 0 | |||
| vn4000503561 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 76.000.000 | 185 | 392.980.000 | 392.980.000 | 0 | |||
| 1367 | PP2500161170 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 283.743.548 | 283.743.548 | 0 |
| 1368 | PP2500161172 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 320.990.516 | 320.990.516 | 0 |
| 1369 | PP2500161173 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.471.374.000 | 1.471.374.000 | 0 |
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 2.456.852.400 | 2.456.852.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 2.356.935.840 | 2.356.935.840 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.471.374.000 | 1.471.374.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 2.456.852.400 | 2.456.852.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 2.356.935.840 | 2.356.935.840 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.471.374.000 | 1.471.374.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 2.456.852.400 | 2.456.852.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 2.356.935.840 | 2.356.935.840 | 0 | |||
| 1370 | PP2500161174 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 314.640.000 | 314.640.000 | 0 |
| 1371 | PP2500161175 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 67.872.000 | 180 | 182.442.000 | 182.442.000 | 0 |
| 1372 | PP2500161176 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 518.760.000 | 518.760.000 | 0 |
| 1373 | PP2500161177 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 108.000.000 | 180 | 866.076.760 | 866.076.760 | 0 |
| 1374 | PP2500161178 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 588.136.800 | 588.136.800 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 30.420.000 | 180 | 775.519.920 | 775.519.920 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 588.136.800 | 588.136.800 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 30.420.000 | 180 | 775.519.920 | 775.519.920 | 0 | |||
| 1375 | PP2500161179 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 1.471.614.480 | 1.471.614.480 | 0 |
| 1376 | PP2500161181 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 95.445.000 | 95.445.000 | 0 |
| 1377 | PP2500161182 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 12.448.800 | 12.448.800 | 0 |
| 1378 | PP2500161184 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 59.171.700 | 59.171.700 | 0 |
| 1379 | PP2500161185 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 190.332.800 | 190.332.800 | 0 |
| 1380 | PP2500161186 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 134.908.000 | 134.908.000 | 0 |
| 1381 | PP2500161187 | Omeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 169.308.000 | 169.308.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 156.440.592 | 156.440.592 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 38.150.736 | 38.150.736 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 132.060.240 | 132.060.240 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 169.308.000 | 169.308.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 156.440.592 | 156.440.592 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 38.150.736 | 38.150.736 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 132.060.240 | 132.060.240 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 169.308.000 | 169.308.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 156.440.592 | 156.440.592 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 38.150.736 | 38.150.736 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 132.060.240 | 132.060.240 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 169.308.000 | 169.308.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 156.440.592 | 156.440.592 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 38.150.736 | 38.150.736 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 132.060.240 | 132.060.240 | 0 | |||
| 1382 | PP2500161188 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 243.882.900 | 243.882.900 | 0 |
| 1383 | PP2500161189 | Omeprazol | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 578.972.000 | 180 | 1.615.729.500 | 1.615.729.500 | 0 |
| 1384 | PP2500161190 | Esomeprazol | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 152.874.540 | 152.874.540 | 0 |
| 1385 | PP2500161191 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 140.714.800 | 140.714.800 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 146.940.948 | 146.940.948 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 140.714.800 | 140.714.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 146.940.948 | 146.940.948 | 0 | |||
| 1386 | PP2500161192 | Esomeprazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 279.128.080 | 279.128.080 | 0 |
| 1387 | PP2500161193 | Esomeprazol | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 32.330.000 | 180 | 1.613.696.160 | 1.613.696.160 | 0 |
| 1388 | PP2500161194 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 1.217.610.720 | 1.217.610.720 | 0 |
| 1389 | PP2500161195 | Esomeprazol | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 103.524.284 | 103.524.284 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 97.460.100 | 97.460.100 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 103.524.284 | 103.524.284 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 97.460.100 | 97.460.100 | 0 | |||
| 1390 | PP2500161196 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 1.944.336.000 | 1.944.336.000 | 0 |
| 1391 | PP2500161197 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 286.124.848 | 286.124.848 | 0 |
| 1392 | PP2500161198 | Pantoprazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 558.782.000 | 558.782.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 59.611.000 | 180 | 552.090.000 | 552.090.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 558.782.000 | 558.782.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 59.611.000 | 180 | 552.090.000 | 552.090.000 | 0 | |||
| 1393 | PP2500161199 | Pantoprazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 212.466.800 | 212.466.800 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 59.611.000 | 180 | 222.167.400 | 222.167.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 212.466.800 | 212.466.800 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 59.611.000 | 180 | 222.167.400 | 222.167.400 | 0 | |||
| 1394 | PP2500161201 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 48.297.600 | 48.297.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 46.594.800 | 46.594.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 48.297.600 | 48.297.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 46.594.800 | 46.594.800 | 0 | |||
| 1395 | PP2500161202 | Rabeprazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 15.177.004.800 | 15.177.004.800 | 0 |
| 1396 | PP2500161203 | Rabeprazol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 116.500.000 | 182 | 1.675.520.000 | 1.675.520.000 | 0 |
| 1397 | PP2500161205 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 20.670.000 | 20.670.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 21.094.000 | 21.094.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 20.670.000 | 20.670.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 21.094.000 | 21.094.000 | 0 | |||
| 1398 | PP2500161206 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 564.200.000 | 564.200.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 39.301.000 | 180 | 319.424.000 | 319.424.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 564.200.000 | 564.200.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 39.301.000 | 180 | 319.424.000 | 319.424.000 | 0 | |||
| 1399 | PP2500161207 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 270.684.000 | 270.684.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 327.828.400 | 327.828.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 228.577.600 | 228.577.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 270.684.000 | 270.684.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 327.828.400 | 327.828.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 228.577.600 | 228.577.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 270.684.000 | 270.684.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 327.828.400 | 327.828.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 228.577.600 | 228.577.600 | 0 | |||
| 1400 | PP2500161209 | Rabeprazol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.942.386.000 | 1.942.386.000 | 0 |
| 1401 | PP2500161210 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 322.640.000 | 322.640.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 224.960.000 | 224.960.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 322.640.000 | 322.640.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 224.960.000 | 224.960.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 322.640.000 | 322.640.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 224.960.000 | 224.960.000 | 0 | |||
| 1402 | PP2500161211 | Rebamipid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 102.451.200 | 102.451.200 | 0 |
| 1403 | PP2500161212 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 1.478.412.000 | 1.478.412.000 | 0 |
| 1404 | PP2500161213 | Rebamipid | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 27.572.400 | 27.572.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 26.551.200 | 26.551.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 26.295.900 | 26.295.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 25.274.700 | 25.274.700 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 27.572.400 | 27.572.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 26.551.200 | 26.551.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 26.295.900 | 26.295.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 25.274.700 | 25.274.700 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 27.572.400 | 27.572.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 26.551.200 | 26.551.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 26.295.900 | 26.295.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 25.274.700 | 25.274.700 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 27.572.400 | 27.572.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 26.551.200 | 26.551.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 26.295.900 | 26.295.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 25.274.700 | 25.274.700 | 0 | |||
| 1405 | PP2500161214 | Sucralfat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 193.662.000 | 193.662.000 | 0 |
| 1406 | PP2500161215 | Sucralfat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 146.339.000 | 180 | 2.575.980.540 | 2.575.980.540 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 1.887.899.832 | 1.887.899.832 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 1.984.715.208 | 1.984.715.208 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 146.339.000 | 180 | 2.575.980.540 | 2.575.980.540 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 1.887.899.832 | 1.887.899.832 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 1.984.715.208 | 1.984.715.208 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 146.339.000 | 180 | 2.575.980.540 | 2.575.980.540 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 1.887.899.832 | 1.887.899.832 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 1.984.715.208 | 1.984.715.208 | 0 | |||
| 1407 | PP2500161216 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 243.384.960 | 243.384.960 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 255.866.240 | 255.866.240 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 256.312.000 | 256.312.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 243.384.960 | 243.384.960 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 255.866.240 | 255.866.240 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 256.312.000 | 256.312.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 243.384.960 | 243.384.960 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 255.866.240 | 255.866.240 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 256.312.000 | 256.312.000 | 0 | |||
| 1408 | PP2500161217 | Sucralfat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 67.872.000 | 180 | 608.790.000 | 608.790.000 | 0 |
| 1409 | PP2500161218 | Sucralfat | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 1.325.610.000 | 1.325.610.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 1.272.050.000 | 1.272.050.000 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 1.325.610.000 | 1.325.610.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 77.081.000 | 180 | 1.272.050.000 | 1.272.050.000 | 0 | |||
| 1410 | PP2500161219 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.466.600 | 12.466.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.316.400 | 12.316.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.466.600 | 12.466.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.316.400 | 12.316.400 | 0 | |||
| 1411 | PP2500161220 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 1412 | PP2500161221 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 25.095.200 | 25.095.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 24.831.040 | 24.831.040 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 25.095.200 | 25.095.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 24.831.040 | 24.831.040 | 0 | |||
| 1413 | PP2500161222 | Domperidon | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 358.450.000 | 358.450.000 | 0 |
| 1414 | PP2500161223 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 52.131.468 | 52.131.468 | 0 |
| 1415 | PP2500161224 | Domperidon | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 8.110.644 | 8.110.644 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 7.968.352 | 7.968.352 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 8.110.644 | 8.110.644 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 7.968.352 | 7.968.352 | 0 | |||
| 1416 | PP2500161225 | Domperidon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 48.006.000 | 48.006.000 | 0 |
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 2.393.000 | 180 | 40.325.040 | 40.325.040 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 48.006.000 | 48.006.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 2.393.000 | 180 | 40.325.040 | 40.325.040 | 0 | |||
| 1417 | PP2500161226 | Granisetron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 611.227.500 | 611.227.500 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 684.574.800 | 684.574.800 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 200.000.000 | 180 | 643.826.300 | 643.826.300 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 488.982.000 | 488.982.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 643.826.300 | 643.826.300 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 488.085.533 | 488.085.533 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 611.227.500 | 611.227.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 684.574.800 | 684.574.800 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 200.000.000 | 180 | 643.826.300 | 643.826.300 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 488.982.000 | 488.982.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 643.826.300 | 643.826.300 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 488.085.533 | 488.085.533 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 611.227.500 | 611.227.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 684.574.800 | 684.574.800 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 200.000.000 | 180 | 643.826.300 | 643.826.300 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 488.982.000 | 488.982.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 643.826.300 | 643.826.300 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 488.085.533 | 488.085.533 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 611.227.500 | 611.227.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 684.574.800 | 684.574.800 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 200.000.000 | 180 | 643.826.300 | 643.826.300 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 488.982.000 | 488.982.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 643.826.300 | 643.826.300 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 488.085.533 | 488.085.533 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 611.227.500 | 611.227.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 684.574.800 | 684.574.800 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 200.000.000 | 180 | 643.826.300 | 643.826.300 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 488.982.000 | 488.982.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 643.826.300 | 643.826.300 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 488.085.533 | 488.085.533 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 611.227.500 | 611.227.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 684.574.800 | 684.574.800 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 200.000.000 | 180 | 643.826.300 | 643.826.300 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 488.982.000 | 488.982.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 643.826.300 | 643.826.300 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 488.085.533 | 488.085.533 | 0 | |||
| 1418 | PP2500161227 | Granisetron hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 396.078.858 | 396.078.858 | 0 |
| 1419 | PP2500161228 | Granisetron hydroclorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 136.745.000 | 195 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 1420 | PP2500161229 | Metoclopramid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 45.528.000 | 45.528.000 | 0 |
| 1421 | PP2500161230 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 46.939.200 | 46.939.200 | 0 |
| 1422 | PP2500161232 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 515.328.000 | 515.328.000 | 0 |
| 1423 | PP2500161233 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 760.960.116 | 760.960.116 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 811.284.628 | 811.284.628 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 760.960.116 | 760.960.116 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 811.284.628 | 811.284.628 | 0 | |||
| 1424 | PP2500161234 | Ondansetron | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 86.636.400 | 86.636.400 | 0 |
| 1425 | PP2500161235 | Ondansetron | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 346.980.000 | 346.980.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 294.933.000 | 294.933.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 327.896.100 | 327.896.100 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 369.996.340 | 369.996.340 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 346.980.000 | 346.980.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 294.933.000 | 294.933.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 327.896.100 | 327.896.100 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 369.996.340 | 369.996.340 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 346.980.000 | 346.980.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 294.933.000 | 294.933.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 327.896.100 | 327.896.100 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 369.996.340 | 369.996.340 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 346.980.000 | 346.980.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 294.933.000 | 294.933.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 327.896.100 | 327.896.100 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 369.996.340 | 369.996.340 | 0 | |||
| 1426 | PP2500161236 | Ondansetron | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 146.043.000 | 180 | 702.720.000 | 702.720.000 | 0 |
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 702.280.800 | 702.280.800 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 146.043.000 | 180 | 702.720.000 | 702.720.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 702.280.800 | 702.280.800 | 0 | |||
| 1427 | PP2500161237 | Ondansetron | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 636.460.000 | 636.460.000 | 0 |
| 1428 | PP2500161238 | Ondansetron | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 200.000.000 | 180 | 314.907.780 | 314.907.780 | 0 |
| 1429 | PP2500161239 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 40.704.800 | 40.704.800 | 0 |
| 1430 | PP2500161240 | Ondansetron | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 395.342.500 | 395.342.500 | 0 |
| 1431 | PP2500161241 | Palonosetron hydroclorid | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 1432 | PP2500161242 | Palonosetron hydroclorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 200.000.000 | 180 | 1.348.725.000 | 1.348.725.000 | 0 |
| 1433 | PP2500161243 | Palonosetron hydroclorid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 195.465.000 | 195.465.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 197.820.000 | 197.820.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 179.922.000 | 179.922.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 175.164.900 | 175.164.900 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 187.929.000 | 187.929.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 195.182.400 | 195.182.400 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 43.211.000 | 185 | 249.630.000 | 249.630.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 195.465.000 | 195.465.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 197.820.000 | 197.820.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 179.922.000 | 179.922.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 175.164.900 | 175.164.900 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 187.929.000 | 187.929.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 195.182.400 | 195.182.400 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 43.211.000 | 185 | 249.630.000 | 249.630.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 195.465.000 | 195.465.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 197.820.000 | 197.820.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 179.922.000 | 179.922.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 175.164.900 | 175.164.900 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 187.929.000 | 187.929.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 195.182.400 | 195.182.400 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 43.211.000 | 185 | 249.630.000 | 249.630.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 195.465.000 | 195.465.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 197.820.000 | 197.820.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 179.922.000 | 179.922.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 175.164.900 | 175.164.900 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 187.929.000 | 187.929.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 195.182.400 | 195.182.400 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 43.211.000 | 185 | 249.630.000 | 249.630.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 195.465.000 | 195.465.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 197.820.000 | 197.820.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 179.922.000 | 179.922.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 175.164.900 | 175.164.900 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 187.929.000 | 187.929.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 195.182.400 | 195.182.400 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 43.211.000 | 185 | 249.630.000 | 249.630.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 195.465.000 | 195.465.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 197.820.000 | 197.820.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 179.922.000 | 179.922.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 175.164.900 | 175.164.900 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 187.929.000 | 187.929.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 195.182.400 | 195.182.400 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 43.211.000 | 185 | 249.630.000 | 249.630.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 195.465.000 | 195.465.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 197.820.000 | 197.820.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 179.922.000 | 179.922.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 175.164.900 | 175.164.900 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 187.929.000 | 187.929.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 195.182.400 | 195.182.400 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 43.211.000 | 185 | 249.630.000 | 249.630.000 | 0 | |||
| 1434 | PP2500161244 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 90.005.520 | 90.005.520 | 0 |
| 1435 | PP2500161245 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 173.000.000 | 190 | 275.563.680 | 275.563.680 | 0 |
| 1436 | PP2500161246 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 490.252.500 | 490.252.500 | 0 |
| 1437 | PP2500161247 | Alverin citrat + simethicon | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 139.518.830 | 139.518.830 | 0 |
| 1438 | PP2500161248 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 180.181.148 | 180.181.148 | 0 |
| 1439 | PP2500161249 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 77.983.740 | 77.983.740 | 0 |
| 1440 | PP2500161250 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 1441 | PP2500161251 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 8.461.440 | 8.461.440 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 8.461.440 | 8.461.440 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 8.108.880 | 8.108.880 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 8.461.440 | 8.461.440 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 8.461.440 | 8.461.440 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 8.108.880 | 8.108.880 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 8.461.440 | 8.461.440 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 8.461.440 | 8.461.440 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 8.108.880 | 8.108.880 | 0 | |||
| 1442 | PP2500161252 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 692.364.834 | 692.364.834 | 0 |
| 1443 | PP2500161253 | Drotaverin clohydrat | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 17.041.312 | 17.041.312 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 16.350.448 | 16.350.448 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 17.041.312 | 17.041.312 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 16.350.448 | 16.350.448 | 0 | |||
| 1444 | PP2500161255 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 426.522.180 | 426.522.180 | 0 |
| 1445 | PP2500161256 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 60.653.760 | 60.653.760 | 0 |
| 1446 | PP2500161257 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 119.171.440 | 119.171.440 | 0 |
| 1447 | PP2500161258 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 96.950.400 | 96.950.400 | 0 |
| 1448 | PP2500161259 | Hyoscin butylbromid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 93.148.800 | 93.148.800 | 0 |
| 1449 | PP2500161260 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 189.601.650 | 189.601.650 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 210.668.500 | 210.668.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 189.601.650 | 189.601.650 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 210.668.500 | 210.668.500 | 0 | |||
| 1450 | PP2500161261 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 291.030.600 | 291.030.600 | 0 |
| 1451 | PP2500161264 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 926.462.100 | 926.462.100 | 0 |
| 1452 | PP2500161265 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 79.695.000 | 79.695.000 | 0 |
| 1453 | PP2500161266 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 |
| 1454 | PP2500161267 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 146.043.000 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 1455 | PP2500161268 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 30.420.000 | 180 | 42.773.000 | 42.773.000 | 0 |
| 1456 | PP2500161269 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 10.172.000 | 10.172.000 | 0 |
| 1457 | PP2500161270 | Docusate natri | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 47.504.000 | 47.504.000 | 0 |
| 1458 | PP2500161272 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 139.487.040 | 139.487.040 | 0 |
| 1459 | PP2500161273 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 943.152.000 | 943.152.000 | 0 |
| 1460 | PP2500161275 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 320.092.000 | 320.092.000 | 0 |
| 1461 | PP2500161276 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 323.655.757 | 323.655.757 | 0 |
| 1462 | PP2500161277 | Macrogol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 42.780.000 | 42.780.000 | 0 |
| 1463 | PP2500161278 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 1.022.699.040 | 1.022.699.040 | 0 |
| 1464 | PP2500161279 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 83.348.000 | 190 | 1.490.225.100 | 1.490.225.100 | 0 |
| 1465 | PP2500161280 | Magnesi sulfat | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 166.280.200 | 166.280.200 | 0 |
| 1466 | PP2500161281 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 698.678.000 | 698.678.000 | 0 |
| 1467 | PP2500161282 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 949.921.350 | 949.921.350 | 0 |
| 1468 | PP2500161283 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 262.350.900 | 262.350.900 | 0 |
| 1469 | PP2500161284 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 258.368.000 | 258.368.000 | 0 |
| 1470 | PP2500161285 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 129.495.870 | 129.495.870 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 195.271.550 | 195.271.550 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 164.439.200 | 164.439.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 174.716.650 | 174.716.650 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 129.495.870 | 129.495.870 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 195.271.550 | 195.271.550 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 164.439.200 | 164.439.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 174.716.650 | 174.716.650 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 129.495.870 | 129.495.870 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 195.271.550 | 195.271.550 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 164.439.200 | 164.439.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 174.716.650 | 174.716.650 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 129.495.870 | 129.495.870 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 195.271.550 | 195.271.550 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 164.439.200 | 164.439.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 174.716.650 | 174.716.650 | 0 | |||
| 1471 | PP2500161286 | Bacillus subtilis | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.595.223.420 | 1.595.223.420 | 0 |
| 1472 | PP2500161287 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 1.659.661.500 | 1.659.661.500 | 0 |
| 1473 | PP2500161288 | Bacillus subtilis | vn0401905239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC | 150 | 89.013.000 | 180 | 669.468.000 | 669.468.000 | 0 |
| 1474 | PP2500161289 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 32.621.000 | 180 | 1.019.056.400 | 1.019.056.400 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 1.009.751.972 | 1.009.751.972 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 32.621.000 | 180 | 1.019.056.400 | 1.019.056.400 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 1.009.751.972 | 1.009.751.972 | 0 | |||
| 1475 | PP2500161291 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 1.020.016.800 | 1.020.016.800 | 0 |
| 1476 | PP2500161292 | Bacillus clausii | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 112.420.000 | 112.420.000 | 0 |
| 1477 | PP2500161293 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 804.473.208 | 804.473.208 | 0 |
| 1478 | PP2500161294 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 142.287.600 | 142.287.600 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 32.621.000 | 180 | 59.938.000 | 59.938.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 4.461.000 | 180 | 140.046.440 | 140.046.440 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 59.390.740 | 59.390.740 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 142.287.600 | 142.287.600 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 32.621.000 | 180 | 59.938.000 | 59.938.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 4.461.000 | 180 | 140.046.440 | 140.046.440 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 59.390.740 | 59.390.740 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 142.287.600 | 142.287.600 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 32.621.000 | 180 | 59.938.000 | 59.938.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 4.461.000 | 180 | 140.046.440 | 140.046.440 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 59.390.740 | 59.390.740 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 142.287.600 | 142.287.600 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 32.621.000 | 180 | 59.938.000 | 59.938.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 4.461.000 | 180 | 140.046.440 | 140.046.440 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 59.390.740 | 59.390.740 | 0 | |||
| 1479 | PP2500161295 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 106.908.480 | 106.908.480 | 0 |
| 1480 | PP2500161296 | Dioctahedral smectit | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 60.551.000 | 180 | 454.830.250 | 454.830.250 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 323.022.300 | 323.022.300 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 60.551.000 | 180 | 454.830.250 | 454.830.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 323.022.300 | 323.022.300 | 0 | |||
| 1481 | PP2500161297 | Dioctahedral smectit | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 227.011.200 | 227.011.200 | 0 |
| 1482 | PP2500161298 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 986.198.136 | 986.198.136 | 0 |
| 1483 | PP2500161299 | Gelatin tannat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 67.872.000 | 180 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 |
| 1484 | PP2500161301 | Kẽm sulfat | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 150 | 207.638.800 | 180 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 1485 | PP2500161302 | Kẽm sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 27.785.800 | 27.785.800 | 0 |
| 1486 | PP2500161303 | Kẽm gluconat | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 61.986.000 | 180 | 64.359.000 | 64.359.000 | 0 |
| 1487 | PP2500161304 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 78.412.740 | 78.412.740 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 74.294.976 | 74.294.976 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 78.412.740 | 78.412.740 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 74.294.976 | 74.294.976 | 0 | |||
| 1488 | PP2500161305 | Kẽm gluconat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 49.771.000 | 180 | 68.136.000 | 68.136.000 | 0 |
| 1489 | PP2500161306 | Kẽm gluconat | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 45.595.000 | 180 | 133.250.000 | 133.250.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 66.010.000 | 66.010.000 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 45.595.000 | 180 | 133.250.000 | 133.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 66.010.000 | 66.010.000 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 45.595.000 | 180 | 133.250.000 | 133.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 66.010.000 | 66.010.000 | 0 | |||
| 1490 | PP2500161307 | Kẽm gluconat | vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 29.143.800 | 29.143.800 | 0 |
| 1491 | PP2500161308 | Kẽm gluconat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 44.086.000 | 180 | 204.400.000 | 204.400.000 | 0 |
| 1492 | PP2500161309 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 184.695.520 | 184.695.520 | 0 |
| 1493 | PP2500161310 | Kẽm gluconat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 443.582.256 | 443.582.256 | 0 |
| 1494 | PP2500161311 | Kẽm gluconat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 65.780.000 | 65.780.000 | 0 |
| 1495 | PP2500161314 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 1.221.914.232 | 1.221.914.232 | 0 |
| 1496 | PP2500161315 | Loperamid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 3.256.000 | 3.256.000 | 0 |
| 1497 | PP2500161316 | Loperamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 63.444.600 | 63.444.600 | 0 |
| 1498 | PP2500161317 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 1.384.708 | 1.384.708 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 1.328.873 | 1.328.873 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 1.384.708 | 1.384.708 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 1.328.873 | 1.328.873 | 0 | |||
| 1499 | PP2500161318 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 36.938.580 | 36.938.580 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 37.104.970 | 37.104.970 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 36.938.580 | 36.938.580 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 37.104.970 | 37.104.970 | 0 | |||
| 1500 | PP2500161319 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 527.756.250 | 527.756.250 | 0 |
| 1501 | PP2500161320 | Saccharomyces boulardii | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 831.517.500 | 831.517.500 | 0 |
| 1502 | PP2500161321 | Saccharomyces boulardii | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 20.295.000 | 20.295.000 | 0 |
| 1503 | PP2500161322 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 886.851.120 | 886.851.120 | 0 |
| 1504 | PP2500161323 | Saccharomyces boulardii | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 223.172.400 | 223.172.400 | 0 |
| 1505 | PP2500161324 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 495.541.116 | 495.541.116 | 0 |
| 1506 | PP2500161325 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 173.000.000 | 190 | 324.655.800 | 324.655.800 | 0 |
| 1507 | PP2500161326 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 97.842.056 | 97.842.056 | 0 |
| 1508 | PP2500161327 | Diosmin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 240.786.000 | 240.786.000 | 0 |
| 1509 | PP2500161328 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 44.086.000 | 180 | 281.210.000 | 281.210.000 | 0 |
| 1510 | PP2500161329 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 141.000.000 | 180 | 3.730.942.080 | 3.730.942.080 | 0 |
| 1511 | PP2500161330 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 175.256.000 | 180 | 196.296.440 | 196.296.440 | 0 |
| 1512 | PP2500161331 | Diosmin + hesperidin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.707.430.400 | 1.707.430.400 | 0 |
| 1513 | PP2500161332 | Diosmin + hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 150 | 19.050.000 | 180 | 442.331.200 | 442.331.200 | 0 |
| 1514 | PP2500161333 | Diosmin + hesperidin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 421.999.245 | 421.999.245 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 377.868.605 | 377.868.605 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 369.594.110 | 369.594.110 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 397.175.760 | 397.175.760 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 421.999.245 | 421.999.245 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 377.868.605 | 377.868.605 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 369.594.110 | 369.594.110 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 397.175.760 | 397.175.760 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 421.999.245 | 421.999.245 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 377.868.605 | 377.868.605 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 369.594.110 | 369.594.110 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 397.175.760 | 397.175.760 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 421.999.245 | 421.999.245 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 377.868.605 | 377.868.605 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 369.594.110 | 369.594.110 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 397.175.760 | 397.175.760 | 0 | |||
| 1515 | PP2500161334 | Diosmin + hesperidin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 430.864.000 | 430.864.000 | 0 |
| 1516 | PP2500161335 | Amylase + lipase + protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 211.683.944 | 211.683.944 | 0 |
| 1517 | PP2500161336 | Citrullin malat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 112.766.500 | 112.766.500 | 0 |
| 1518 | PP2500161337 | Itoprid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 280.308.400 | 280.308.400 | 0 |
| 1519 | PP2500161338 | Itoprid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 408.781.422 | 408.781.422 | 0 |
| 1520 | PP2500161339 | Itoprid | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 29.920.000 | 29.920.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 30.140.000 | 30.140.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 29.920.000 | 29.920.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 30.140.000 | 30.140.000 | 0 | |||
| 1521 | PP2500161340 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 44.292.000 | 180 | 2.170.308.000 | 2.170.308.000 | 0 |
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 2.035.660.320 | 2.035.660.320 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 2.161.449.600 | 2.161.449.600 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 44.292.000 | 180 | 2.170.308.000 | 2.170.308.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 2.035.660.320 | 2.035.660.320 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 2.161.449.600 | 2.161.449.600 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 44.292.000 | 180 | 2.170.308.000 | 2.170.308.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 2.035.660.320 | 2.035.660.320 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 2.161.449.600 | 2.161.449.600 | 0 | |||
| 1522 | PP2500161341 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 1.063.680.000 | 1.063.680.000 | 0 |
| 1523 | PP2500161342 | L-Ornithin - L- aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 2.122.316.910 | 2.122.316.910 | 0 |
| 1524 | PP2500161343 | Mesalazin (mesalamin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 40.065.300 | 40.065.300 | 0 |
| 1525 | PP2500161344 | Mesalazin (mesalamin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 299.700.000 | 299.700.000 | 0 |
| 1526 | PP2500161345 | Mesalazin (mesalamin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 62.765.500 | 62.765.500 | 0 |
| 1527 | PP2500161346 | Mesalazin (mesalamin) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 9.920.000 | 9.920.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 9.920.000 | 9.920.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 9.920.000 | 9.920.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 1528 | PP2500161347 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 251.946.800 | 251.946.800 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 251.946.800 | 251.946.800 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 251.946.800 | 251.946.800 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 251.946.800 | 251.946.800 | 0 | |||
| 1529 | PP2500161348 | Mesalazin (mesalamin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 58.420.080 | 58.420.080 | 0 |
| 1530 | PP2500161349 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 581.866.000 | 195 | 644.109.690 | 644.109.690 | 0 |
| 1531 | PP2500161350 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 616.776.000 | 616.776.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 524.635.000 | 180 | 596.880.000 | 596.880.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 616.776.000 | 616.776.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 524.635.000 | 180 | 596.880.000 | 596.880.000 | 0 | |||
| 1532 | PP2500161351 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 1.317.576.000 | 1.317.576.000 | 0 |
| 1533 | PP2500161352 | Octreotid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 805.593.180 | 805.593.180 | 0 |
| 1534 | PP2500161353 | Octreotid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 996.225.750 | 996.225.750 | 0 |
| 1535 | PP2500161354 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 121.365.000 | 180 | 28.788.480 | 28.788.480 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 28.788.480 | 28.788.480 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 121.365.000 | 180 | 28.788.480 | 28.788.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 28.788.480 | 28.788.480 | 0 | |||
| 1536 | PP2500161355 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 80.000.000 | 210 | 112.560.000 | 112.560.000 | 0 |
| 1537 | PP2500161356 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 474.156.800 | 474.156.800 | 0 |
| 1538 | PP2500161357 | Simethicon | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 44.086.000 | 180 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 1539 | PP2500161358 | Simethicon | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 116.049.150 | 116.049.150 | 0 |
| 1540 | PP2500161359 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 495.539.568 | 495.539.568 | 0 |
| 1541 | PP2500161360 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 146.043.000 | 180 | 3.405.384.000 | 3.405.384.000 | 0 |
| 1542 | PP2500161361 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 150 | 47.435.000 | 180 | 1.238.806.240 | 1.238.806.240 | 0 |
| 1543 | PP2500161362 | Silymarin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.919.714.400 | 1.919.714.400 | 0 |
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 1.919.714.400 | 1.919.714.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.919.714.400 | 1.919.714.400 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 1.919.714.400 | 1.919.714.400 | 0 | |||
| 1544 | PP2500161364 | Silymarin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 150 | 106.585.000 | 180 | 744.766.680 | 744.766.680 | 0 |
| 1545 | PP2500161365 | Terlipressin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 30.119.040 | 30.119.040 | 0 |
| 1546 | PP2500161366 | Terlipressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.117.305.000 | 1.117.305.000 | 0 |
| 1547 | PP2500161367 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 49.669.536 | 49.669.536 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 52.034.752 | 52.034.752 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 49.669.536 | 49.669.536 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 52.034.752 | 52.034.752 | 0 | |||
| 1548 | PP2500161368 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 1.622.400 | 1.622.400 | 0 |
| 1549 | PP2500161369 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 42.217.000 | 180 | 101.444.600 | 101.444.600 | 0 |
| 1550 | PP2500161370 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 5.887.440 | 5.887.440 | 0 |
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 5.324.670 | 5.324.670 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 5.887.440 | 5.887.440 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 5.324.670 | 5.324.670 | 0 | |||
| 1551 | PP2500161371 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 70.000.000 | 181 | 212.175.000 | 212.175.000 | 0 |
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 216.660.000 | 216.660.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 70.000.000 | 181 | 212.175.000 | 212.175.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 216.660.000 | 216.660.000 | 0 | |||
| 1552 | PP2500161372 | Ursodeoxycholic acid | vn3301569123 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI | 150 | 19.916.000 | 180 | 104.830.440 | 104.830.440 | 0 |
| 1553 | PP2500161373 | Ursodeoxycholic acid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 17.864.100 | 17.864.100 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 17.802.000 | 17.802.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 17.864.100 | 17.864.100 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 17.802.000 | 17.802.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 17.864.100 | 17.864.100 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 17.802.000 | 17.802.000 | 0 | |||
| 1554 | PP2500161374 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 27.627.600 | 27.627.600 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 26.716.800 | 26.716.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 27.627.600 | 27.627.600 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 26.716.800 | 26.716.800 | 0 | |||
| 1555 | PP2500161376 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 108.912.600 | 108.912.600 | 0 |
| 1556 | PP2500161377 | Beclometason (dipropionat) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 165.464.000 | 165.464.000 | 0 |
| 1557 | PP2500161378 | Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 892.701.000 | 892.701.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 859.638.000 | 859.638.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 892.701.000 | 892.701.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 859.638.000 | 859.638.000 | 0 | |||
| 1558 | PP2500161379 | Betamethason | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 168.750.000 | 168.750.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 180.900.000 | 180.900.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 168.750.000 | 168.750.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 180.900.000 | 180.900.000 | 0 | |||
| 1559 | PP2500161380 | Betamethason | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 52.951.800 | 52.951.800 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 52.951.800 | 52.951.800 | 0 | |||
| 1560 | PP2500161381 | Betamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 109.856.240 | 109.856.240 | 0 |
| 1561 | PP2500161382 | Danazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 1562 | PP2500161383 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 498.515.094 | 498.515.094 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 481.969.860 | 481.969.860 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 503.550.600 | 503.550.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 498.515.094 | 498.515.094 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 481.969.860 | 481.969.860 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 503.550.600 | 503.550.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 498.515.094 | 498.515.094 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 481.969.860 | 481.969.860 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 503.550.600 | 503.550.600 | 0 | |||
| 1563 | PP2500161384 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 22.957.200 | 22.957.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 22.592.800 | 22.592.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 20.406.400 | 20.406.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 22.957.200 | 22.957.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 22.592.800 | 22.592.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 20.406.400 | 20.406.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 22.957.200 | 22.957.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 22.592.800 | 22.592.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 20.406.400 | 20.406.400 | 0 | |||
| 1564 | PP2500161385 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 150 | 106.585.000 | 180 | 2.831.598.000 | 2.831.598.000 | 0 |
| 1565 | PP2500161386 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 6.923.000 | 180 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 20.836.000 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 6.923.000 | 180 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 20.836.000 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 6.923.000 | 180 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 150 | 20.836.000 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 1566 | PP2500161387 | Fluocinolon acetonid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 11.644.000 | 11.644.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 11.786.000 | 11.786.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 11.644.000 | 11.644.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 11.786.000 | 11.786.000 | 0 | |||
| 1567 | PP2500161388 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 150.846.150 | 150.846.150 | 0 |
| 1568 | PP2500161389 | Hydrocortison | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 24.815.440 | 24.815.440 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 21.733.840 | 21.733.840 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 24.815.440 | 24.815.440 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 21.733.840 | 21.733.840 | 0 | |||
| 1569 | PP2500161390 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 272.155.410 | 272.155.410 | 0 |
| 1570 | PP2500161391 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 167.318.865 | 167.318.865 | 0 |
| 1571 | PP2500161392 | Hydrocortison | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 10.235.000 | 10.235.000 | 0 |
| 1572 | PP2500161393 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 120.964.000 | 180 | 18.996.200 | 18.996.200 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 96.636.000 | 180 | 18.810.000 | 18.810.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 18.996.200 | 18.996.200 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 120.964.000 | 180 | 18.996.200 | 18.996.200 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 96.636.000 | 180 | 18.810.000 | 18.810.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 18.996.200 | 18.996.200 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 120.964.000 | 180 | 18.996.200 | 18.996.200 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 96.636.000 | 180 | 18.810.000 | 18.810.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 18.996.200 | 18.996.200 | 0 | |||
| 1573 | PP2500161394 | Methyl prednisolon | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 142.900.000 | 180 | 123.165.000 | 123.165.000 | 0 |
| 1574 | PP2500161395 | Methyl prednisolon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 357.784.080 | 357.784.080 | 0 |
| 1575 | PP2500161396 | Methyl prednisolon | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 1.436.592.800 | 1.436.592.800 | 0 |
| 1576 | PP2500161398 | Methyl prednisolon | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 926.369.000 | 926.369.000 | 0 |
| 1577 | PP2500161399 | Methyl prednisolon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 5.562.160.064 | 5.562.160.064 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 350.000.000 | 180 | 5.494.482.000 | 5.494.482.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 5.562.160.064 | 5.562.160.064 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 350.000.000 | 180 | 5.494.482.000 | 5.494.482.000 | 0 | |||
| 1578 | PP2500161400 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 2.271.024.000 | 2.271.024.000 | 0 |
| 1579 | PP2500161401 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 112.630.000 | 112.630.000 | 0 |
| 1580 | PP2500161402 | Methyl prednisolon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 15.720.000 | 15.720.000 | 0 |
| 1581 | PP2500161403 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 346.146.135 | 346.146.135 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 26.609.000 | 187 | 357.991.440 | 357.991.440 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 321.139.380 | 321.139.380 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 346.146.135 | 346.146.135 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 26.609.000 | 187 | 357.991.440 | 357.991.440 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 321.139.380 | 321.139.380 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 346.146.135 | 346.146.135 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 26.609.000 | 187 | 357.991.440 | 357.991.440 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 321.139.380 | 321.139.380 | 0 | |||
| 1582 | PP2500161404 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 272.357.568 | 272.357.568 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 278.214.720 | 278.214.720 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 272.357.568 | 272.357.568 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 278.214.720 | 278.214.720 | 0 | |||
| 1583 | PP2500161405 | Methyl prednisolon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 67.250.250 | 67.250.250 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 67.250.250 | 67.250.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 63.969.750 | 63.969.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 67.250.250 | 67.250.250 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 67.250.250 | 67.250.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 63.969.750 | 63.969.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 67.250.250 | 67.250.250 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 67.250.250 | 67.250.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 63.969.750 | 63.969.750 | 0 | |||
| 1584 | PP2500161406 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 249.530.624 | 249.530.624 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 245.074.720 | 245.074.720 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 249.530.624 | 249.530.624 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 245.074.720 | 245.074.720 | 0 | |||
| 1585 | PP2500161407 | Methyl prednisolon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 1.443.765.180 | 1.443.765.180 | 0 |
| 1586 | PP2500161408 | Methyl prednisolon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 136.206.000 | 136.206.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 134.065.620 | 134.065.620 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 81.723.600 | 81.723.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 54.482.400 | 54.482.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 36.775.620 | 36.775.620 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 136.206.000 | 136.206.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 134.065.620 | 134.065.620 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 81.723.600 | 81.723.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 54.482.400 | 54.482.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 36.775.620 | 36.775.620 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 136.206.000 | 136.206.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 134.065.620 | 134.065.620 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 81.723.600 | 81.723.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 54.482.400 | 54.482.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 36.775.620 | 36.775.620 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 136.206.000 | 136.206.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 134.065.620 | 134.065.620 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 81.723.600 | 81.723.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 54.482.400 | 54.482.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 36.775.620 | 36.775.620 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 136.206.000 | 136.206.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 134.065.620 | 134.065.620 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 81.723.600 | 81.723.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 54.482.400 | 54.482.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 36.775.620 | 36.775.620 | 0 | |||
| 1587 | PP2500161409 | Methyl prednisolon | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 49.771.000 | 180 | 113.876.000 | 113.876.000 | 0 |
| 1588 | PP2500161410 | Methyl prednisolon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 120.964.000 | 180 | 676.920.600 | 676.920.600 | 0 |
| 1589 | PP2500161411 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 285.267.346 | 285.267.346 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 310.510.200 | 310.510.200 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 285.267.346 | 285.267.346 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 310.510.200 | 310.510.200 | 0 | |||
| 1590 | PP2500161412 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 92.541.684 | 92.541.684 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 113.396.148 | 113.396.148 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 92.541.684 | 92.541.684 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 113.396.148 | 113.396.148 | 0 | |||
| 1591 | PP2500161413 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 59.622.676 | 59.622.676 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 73.058.772 | 73.058.772 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 59.622.676 | 59.622.676 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 73.058.772 | 73.058.772 | 0 | |||
| 1592 | PP2500161414 | Triamcinolon acetonid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 11.197.710 | 11.197.710 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 12.627.600 | 12.627.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 11.197.710 | 11.197.710 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 12.627.600 | 12.627.600 | 0 | |||
| 1593 | PP2500161415 | Triamcinolon acetonid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 74.888.000 | 210 | 1.439.200 | 1.439.200 | 0 |
| 1594 | PP2500161418 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 565.303.464 | 565.303.464 | 0 |
| 1595 | PP2500161419 | Estradiol valerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 6.072.660 | 6.072.660 | 0 |
| 1596 | PP2500161421 | Lynestrenol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 41.125.360 | 41.125.360 | 0 |
| 1597 | PP2500161422 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 2.512.405 | 2.512.405 | 0 |
| 1598 | PP2500161423 | Progesteron | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 150 | 649.000 | 180 | 8.608.800 | 8.608.800 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 8.619.000 | 8.619.000 | 0 | |||
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 150 | 649.000 | 180 | 8.608.800 | 8.608.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 8.619.000 | 8.619.000 | 0 | |||
| 1599 | PP2500161424 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 39.091.000 | 39.091.000 | 0 |
| 1600 | PP2500161425 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 58.830.000 | 180 | 694.554.000 | 694.554.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 736.624.128 | 736.624.128 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 58.830.000 | 180 | 694.554.000 | 694.554.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 736.624.128 | 736.624.128 | 0 | |||
| 1601 | PP2500161426 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 58.830.000 | 180 | 81.144.000 | 81.144.000 | 0 |
| 1602 | PP2500161427 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 303.000.000 | 180 | 189.822.424 | 189.822.424 | 0 |
| 1603 | PP2500161429 | Dapagliflozin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 793.858.800 | 793.858.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 611.419.200 | 611.419.200 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 265.441.400 | 265.441.400 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 36.802.000 | 180 | 542.388.000 | 542.388.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 386.246.000 | 386.246.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 1.724.136.400 | 1.724.136.400 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 150 | 36.160.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 241.609.200 | 241.609.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 493.080.000 | 493.080.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 459.057.480 | 459.057.480 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 793.858.800 | 793.858.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 611.419.200 | 611.419.200 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 265.441.400 | 265.441.400 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 36.802.000 | 180 | 542.388.000 | 542.388.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 386.246.000 | 386.246.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 1.724.136.400 | 1.724.136.400 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 150 | 36.160.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 241.609.200 | 241.609.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 493.080.000 | 493.080.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 459.057.480 | 459.057.480 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 793.858.800 | 793.858.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 611.419.200 | 611.419.200 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 265.441.400 | 265.441.400 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 36.802.000 | 180 | 542.388.000 | 542.388.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 386.246.000 | 386.246.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 1.724.136.400 | 1.724.136.400 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 150 | 36.160.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 241.609.200 | 241.609.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 493.080.000 | 493.080.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 459.057.480 | 459.057.480 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 793.858.800 | 793.858.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 611.419.200 | 611.419.200 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 265.441.400 | 265.441.400 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 36.802.000 | 180 | 542.388.000 | 542.388.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 386.246.000 | 386.246.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 1.724.136.400 | 1.724.136.400 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 150 | 36.160.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 241.609.200 | 241.609.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 493.080.000 | 493.080.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 459.057.480 | 459.057.480 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 793.858.800 | 793.858.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 611.419.200 | 611.419.200 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 265.441.400 | 265.441.400 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 36.802.000 | 180 | 542.388.000 | 542.388.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 386.246.000 | 386.246.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 1.724.136.400 | 1.724.136.400 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 150 | 36.160.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 241.609.200 | 241.609.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 493.080.000 | 493.080.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 459.057.480 | 459.057.480 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 793.858.800 | 793.858.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 611.419.200 | 611.419.200 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 265.441.400 | 265.441.400 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 36.802.000 | 180 | 542.388.000 | 542.388.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 386.246.000 | 386.246.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 1.724.136.400 | 1.724.136.400 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 150 | 36.160.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 241.609.200 | 241.609.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 493.080.000 | 493.080.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 459.057.480 | 459.057.480 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 793.858.800 | 793.858.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 611.419.200 | 611.419.200 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 265.441.400 | 265.441.400 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 36.802.000 | 180 | 542.388.000 | 542.388.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 386.246.000 | 386.246.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 1.724.136.400 | 1.724.136.400 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 150 | 36.160.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 241.609.200 | 241.609.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 493.080.000 | 493.080.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 459.057.480 | 459.057.480 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 793.858.800 | 793.858.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 611.419.200 | 611.419.200 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 265.441.400 | 265.441.400 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 36.802.000 | 180 | 542.388.000 | 542.388.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 386.246.000 | 386.246.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 1.724.136.400 | 1.724.136.400 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 150 | 36.160.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 241.609.200 | 241.609.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 493.080.000 | 493.080.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 459.057.480 | 459.057.480 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 793.858.800 | 793.858.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 611.419.200 | 611.419.200 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 265.441.400 | 265.441.400 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 36.802.000 | 180 | 542.388.000 | 542.388.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 386.246.000 | 386.246.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 1.724.136.400 | 1.724.136.400 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 150 | 36.160.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 241.609.200 | 241.609.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 493.080.000 | 493.080.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 459.057.480 | 459.057.480 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 793.858.800 | 793.858.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 611.419.200 | 611.419.200 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 265.441.400 | 265.441.400 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 36.802.000 | 180 | 542.388.000 | 542.388.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 386.246.000 | 386.246.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 1.724.136.400 | 1.724.136.400 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 150 | 36.160.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 241.609.200 | 241.609.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 493.080.000 | 493.080.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 459.057.480 | 459.057.480 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 793.858.800 | 793.858.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 611.419.200 | 611.419.200 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 265.441.400 | 265.441.400 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 36.802.000 | 180 | 542.388.000 | 542.388.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 386.246.000 | 386.246.000 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 1.724.136.400 | 1.724.136.400 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 150 | 36.160.000 | 180 | 1.479.240.000 | 1.479.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 241.609.200 | 241.609.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 493.080.000 | 493.080.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 459.057.480 | 459.057.480 | 0 | |||
| 1604 | PP2500161430 | Dapagliflozin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 36.802.000 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 36.802.000 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 36.802.000 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 150 | 36.802.000 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 1605 | PP2500161431 | Dapagliflozin | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 1606 | PP2500161432 | Empagliflozin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.894.428.544 | 2.894.428.544 | 0 |
| 1607 | PP2500161433 | Empagliflozin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.807.693.290 | 1.807.693.290 | 0 |
| 1608 | PP2500161434 | Empagliflozin | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 13.791.000 | 180 | 214.640.000 | 214.640.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 130.393.800 | 130.393.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 123.954.600 | 123.954.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 402.450.000 | 402.450.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 141.984.360 | 141.984.360 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 13.791.000 | 180 | 214.640.000 | 214.640.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 130.393.800 | 130.393.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 123.954.600 | 123.954.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 402.450.000 | 402.450.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 141.984.360 | 141.984.360 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 13.791.000 | 180 | 214.640.000 | 214.640.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 130.393.800 | 130.393.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 123.954.600 | 123.954.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 402.450.000 | 402.450.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 141.984.360 | 141.984.360 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 13.791.000 | 180 | 214.640.000 | 214.640.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 130.393.800 | 130.393.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 123.954.600 | 123.954.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 402.450.000 | 402.450.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 141.984.360 | 141.984.360 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 13.791.000 | 180 | 214.640.000 | 214.640.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 130.393.800 | 130.393.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 123.954.600 | 123.954.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 402.450.000 | 402.450.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 141.984.360 | 141.984.360 | 0 | |||
| 1609 | PP2500161435 | Glibenclamid + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 598.272.000 | 598.272.000 | 0 |
| 1610 | PP2500161436 | Glibenclamid + metformin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 80.000.000 | 210 | 156.640.000 | 156.640.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 140.976.000 | 140.976.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 80.000.000 | 210 | 156.640.000 | 156.640.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 140.976.000 | 140.976.000 | 0 | |||
| 1611 | PP2500161437 | Glibenclamid + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 870.984.072 | 870.984.072 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 719.573.760 | 719.573.760 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 870.984.072 | 870.984.072 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 719.573.760 | 719.573.760 | 0 | |||
| 1612 | PP2500161438 | Glibenclamid + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 459.046.200 | 459.046.200 | 0 |
| 1613 | PP2500161439 | Glibenclamid + metformin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 315.546.000 | 315.546.000 | 0 |
| 1614 | PP2500161440 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 728.973.000 | 728.973.000 | 0 |
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 450.660.000 | 450.660.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 481.110.000 | 481.110.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 557.235.000 | 557.235.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 728.973.000 | 728.973.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 450.660.000 | 450.660.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 481.110.000 | 481.110.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 557.235.000 | 557.235.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 728.973.000 | 728.973.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 450.660.000 | 450.660.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 481.110.000 | 481.110.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 557.235.000 | 557.235.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 728.973.000 | 728.973.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 450.660.000 | 450.660.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 481.110.000 | 481.110.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 557.235.000 | 557.235.000 | 0 | |||
| 1615 | PP2500161441 | Gliclazid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 1.522.314.960 | 1.522.314.960 | 0 |
| 1616 | PP2500161442 | Gliclazid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 5.396.063.400 | 5.396.063.400 | 0 |
| 1617 | PP2500161443 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 612.623.828 | 612.623.828 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 603.514.180 | 603.514.180 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 612.623.828 | 612.623.828 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 603.514.180 | 603.514.180 | 0 | |||
| 1618 | PP2500161444 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 974.282.761 | 974.282.761 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 959.795.285 | 959.795.285 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 974.282.761 | 974.282.761 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 310.000.000 | 180 | 959.795.285 | 959.795.285 | 0 | |||
| 1619 | PP2500161445 | Gliclazid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 2.157.273.600 | 2.157.273.600 | 0 |
| 1620 | PP2500161446 | Gliclazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 9.016.747 | 9.016.747 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 8.414.627 | 8.414.627 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 9.016.747 | 9.016.747 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 8.414.627 | 8.414.627 | 0 | |||
| 1621 | PP2500161447 | Gliclazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 1.051.321.672 | 1.051.321.672 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 981.116.552 | 981.116.552 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 1.051.321.672 | 1.051.321.672 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 981.116.552 | 981.116.552 | 0 | |||
| 1622 | PP2500161448 | Gliclazid + metformin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 6.633.420.600 | 6.633.420.600 | 0 |
| 1623 | PP2500161449 | Gliclazid + metformin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 5.421.996.800 | 5.421.996.800 | 0 |
| 1624 | PP2500161450 | Glimepirid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 1625 | PP2500161451 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 36.969.560 | 36.969.560 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 34.251.210 | 34.251.210 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 36.969.560 | 36.969.560 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 34.251.210 | 34.251.210 | 0 | |||
| 1626 | PP2500161452 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 |
| 1627 | PP2500161453 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 7.686.000 | 7.686.000 | 0 |
| 1628 | PP2500161454 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 150 | 5.364.000 | 180 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| 1629 | PP2500161455 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 3.059.643.594 | 3.059.643.594 | 0 |
| 1630 | PP2500161456 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 2.670.564.000 | 2.670.564.000 | 0 |
| 1631 | PP2500161457 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 3.871.800.000 | 3.871.800.000 | 0 |
| 1632 | PP2500161458 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 6.733.776.000 | 6.733.776.000 | 0 |
| 1633 | PP2500161459 | Glimepirid + metformin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 120.239.000 | 180 | 156.350.000 | 156.350.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 156.350.000 | 156.350.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 120.239.000 | 180 | 156.350.000 | 156.350.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 267.505.000 | 190 | 156.350.000 | 156.350.000 | 0 | |||
| 1634 | PP2500161460 | Glipizid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 96.055.000 | 180 | 406.492.800 | 406.492.800 | 0 |
| 1635 | PP2500161461 | Glipizid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 82.460.000 | 82.460.000 | 0 |
| 1636 | PP2500161462 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 170.280.000 | 170.280.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 170.280.000 | 170.280.000 | 0 | |||
| 1637 | PP2500161463 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 153.899.520 | 153.899.520 | 0 |
| 1638 | PP2500161464 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.319.577.000 | 2.319.577.000 | 0 |
| 1639 | PP2500161465 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 2.620.710.000 | 2.620.710.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.915.835.000 | 2.915.835.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 2.620.710.000 | 2.620.710.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.915.835.000 | 2.915.835.000 | 0 | |||
| 1640 | PP2500161466 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 2.815.626.000 | 2.815.626.000 | 0 |
| 1641 | PP2500161467 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 4.770.425.000 | 4.770.425.000 | 0 |
| 1642 | PP2500161468 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.110.506.880 | 1.110.506.880 | 0 |
| 1643 | PP2500161469 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 74.437.440 | 74.437.440 | 0 |
| 1644 | PP2500161471 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 63.626.000 | 63.626.000 | 0 |
| 1645 | PP2500161473 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 29.120.000 | 29.120.000 | 0 |
| 1646 | PP2500161475 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 70.680.000 | 70.680.000 | 0 |
| 1647 | PP2500161477 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 492.660.000 | 492.660.000 | 0 |
| 1648 | PP2500161479 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 3.473.874.000 | 3.473.874.000 | 0 |
| 1649 | PP2500161480 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 976.013.400 | 976.013.400 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 1.006.776.000 | 1.006.776.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 976.013.400 | 976.013.400 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 1.006.776.000 | 1.006.776.000 | 0 | |||
| 1650 | PP2500161483 | Linagliptin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 779.365.440 | 779.365.440 | 0 |
| 1651 | PP2500161487 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.181.838.120 | 1.181.838.120 | 0 |
| 1652 | PP2500161488 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 486.067.710 | 486.067.710 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 323.649.963 | 323.649.963 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 486.067.710 | 486.067.710 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 323.649.963 | 323.649.963 | 0 | |||
| 1653 | PP2500161489 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 702.041.715 | 702.041.715 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 59.611.000 | 180 | 837.608.391 | 837.608.391 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 702.041.715 | 702.041.715 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 59.611.000 | 180 | 837.608.391 | 837.608.391 | 0 | |||
| 1654 | PP2500161490 | Metformin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 344.931.615 | 344.931.615 | 0 |
| 1655 | PP2500161491 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 116.057.200 | 116.057.200 | 0 |
| 1656 | PP2500161492 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 481.423.120 | 481.423.120 | 0 |
| 1657 | PP2500161493 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 1658 | PP2500161494 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 3.834.469.100 | 3.834.469.100 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 108.435.000 | 180 | 3.398.733.975 | 3.398.733.975 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 3.834.469.100 | 3.834.469.100 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 108.435.000 | 180 | 3.398.733.975 | 3.398.733.975 | 0 | |||
| 1659 | PP2500161495 | Metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 5.791.356.060 | 5.791.356.060 | 0 |
| 1660 | PP2500161496 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 769.401.600 | 769.401.600 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 781.423.500 | 781.423.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 769.401.600 | 769.401.600 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 781.423.500 | 781.423.500 | 0 | |||
| 1661 | PP2500161497 | Metformin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 4.191.161.000 | 4.191.161.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 3.997.722.800 | 3.997.722.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 4.191.161.000 | 4.191.161.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 3.997.722.800 | 3.997.722.800 | 0 | |||
| 1662 | PP2500161498 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 2.658.397.460 | 2.658.397.460 | 0 |
| 1663 | PP2500161499 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 261.745.550 | 261.745.550 | 0 |
| 1664 | PP2500161500 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 2.299.853.526 | 2.299.853.526 | 0 |
| 1665 | PP2500161501 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 2.089.734.794 | 2.089.734.794 | 0 |
| 1666 | PP2500161502 | Sitagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 17.505.000 | 17.505.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 13.940.000 | 13.940.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 146.339.000 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 17.505.000 | 17.505.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 13.940.000 | 13.940.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 146.339.000 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 17.505.000 | 17.505.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 13.940.000 | 13.940.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 146.339.000 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 17.505.000 | 17.505.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 13.940.000 | 13.940.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 146.339.000 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 17.505.000 | 17.505.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 13.940.000 | 13.940.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 146.339.000 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 178.000.000 | 195 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| 1667 | PP2500161503 | Sitagliptin | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 150 | 207.638.800 | 180 | 635.052.600 | 635.052.600 | 0 |
| 1668 | PP2500161504 | Sitagliptin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 75.840.000 | 75.840.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 59.611.000 | 180 | 103.680.000 | 103.680.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 75.840.000 | 75.840.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 59.611.000 | 180 | 103.680.000 | 103.680.000 | 0 | |||
| 1669 | PP2500161505 | Sitagliptin + metformin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 180.216.000 | 180 | 101.154.000 | 101.154.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 105.595.980 | 105.595.980 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 180.216.000 | 180 | 101.154.000 | 101.154.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 105.595.980 | 105.595.980 | 0 | |||
| 1670 | PP2500161506 | Vildagliptin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 524.635.000 | 180 | 306.876.000 | 306.876.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 73.665.000 | 180 | 311.370.000 | 311.370.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 87.131.000 | 180 | 250.380.000 | 250.380.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 524.635.000 | 180 | 306.876.000 | 306.876.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 73.665.000 | 180 | 311.370.000 | 311.370.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 87.131.000 | 180 | 250.380.000 | 250.380.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 524.635.000 | 180 | 306.876.000 | 306.876.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 73.665.000 | 180 | 311.370.000 | 311.370.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 87.131.000 | 180 | 250.380.000 | 250.380.000 | 0 | |||
| 1671 | PP2500161507 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 632.004.552 | 632.004.552 | 0 |
| 1672 | PP2500161508 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 748.968.240 | 748.968.240 | 0 |
| 1673 | PP2500161509 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 368.845.528 | 368.845.528 | 0 |
| 1674 | PP2500161510 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 255.257.280 | 255.257.280 | 0 |
| 1675 | PP2500161511 | Levothyroxin (muối natri) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 324.532.400 | 324.532.400 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 453.715.200 | 453.715.200 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 324.532.400 | 324.532.400 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 453.715.200 | 453.715.200 | 0 | |||
| 1676 | PP2500161512 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 83.732.376 | 83.732.376 | 0 |
| 1677 | PP2500161513 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 1.132.488 | 1.132.488 | 0 |
| 1678 | PP2500161514 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.320.945.360 | 1.320.945.360 | 0 |
| 1679 | PP2500161515 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.106.406.664 | 1.106.406.664 | 0 |
| 1680 | PP2500161516 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 71.395.695 | 71.395.695 | 0 |
| 1681 | PP2500161517 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 391.359.276 | 391.359.276 | 0 |
| 1682 | PP2500161518 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 381.923.640 | 381.923.640 | 0 |
| 1683 | PP2500161519 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.041.867.400 | 1.041.867.400 | 0 |
| 1684 | PP2500161520 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 119.693.574 | 119.693.574 | 0 |
| 1685 | PP2500161521 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 524.635.000 | 180 | 248.096.160 | 248.096.160 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 250.742.700 | 250.742.700 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 524.635.000 | 180 | 248.096.160 | 248.096.160 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 250.742.700 | 250.742.700 | 0 | |||
| 1686 | PP2500161522 | Desmopressin | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 83.348.000 | 190 | 131.964.000 | 131.964.000 | 0 |
| 1687 | PP2500161523 | Desmopressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 88.532.000 | 88.532.000 | 0 |
| 1688 | PP2500161524 | Immune globulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 2.205.000.000 | 2.205.000.000 | 0 |
| 1689 | PP2500161525 | Immune globulin | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 150 | 485.917.000 | 180 | 4.040.000.000 | 4.040.000.000 | 0 |
| 1690 | PP2500161526 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 5.280.000.000 | 5.280.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 6.334.398.400 | 6.334.398.400 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 5.280.000.000 | 5.280.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 6.334.398.400 | 6.334.398.400 | 0 | |||
| 1691 | PP2500161528 | Immune globulin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 2.576.000.000 | 2.576.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 2.254.000.000 | 2.254.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 2.576.000.000 | 2.576.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 2.254.000.000 | 2.254.000.000 | 0 | |||
| 1692 | PP2500161529 | Immune globulin | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 150 | 485.917.000 | 180 | 20.255.812.500 | 20.255.812.500 | 0 |
| 1693 | PP2500161530 | Huyết thanh kháng dại | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 228.450.000 | 180 | 4.904.120.400 | 4.904.120.400 | 0 |
| 1694 | PP2500161531 | Huyết thanh kháng dại | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 228.450.000 | 180 | 47.320.460 | 47.320.460 | 0 |
| 1695 | PP2500161532 | Huyết thanh kháng nọc rắn | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 228.450.000 | 180 | 136.893.780 | 136.893.780 | 0 |
| 1696 | PP2500161533 | Huyết thanh kháng nọc rắn | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 228.450.000 | 180 | 3.902.993.772 | 3.902.993.772 | 0 |
| 1697 | PP2500161534 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 228.450.000 | 180 | 3.332.095.164 | 3.332.095.164 | 0 |
| 1698 | PP2500161535 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 228.450.000 | 180 | 574.291.256 | 574.291.256 | 0 |
| 1699 | PP2500161536 | Baclofen | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 68.900.000 | 68.900.000 | 0 |
| 1700 | PP2500161537 | Baclofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 19.240.000 | 19.240.000 | 0 |
| 1701 | PP2500161538 | Baclofen | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| 1702 | PP2500161539 | Baclofen | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 60.551.000 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 1703 | PP2500161540 | Botulinum toxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.401.874.480 | 1.401.874.480 | 0 |
| 1704 | PP2500161541 | Botulinum toxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.319.772.000 | 2.319.772.000 | 0 |
| 1705 | PP2500161543 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 305.898.480 | 305.898.480 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 287.334.720 | 287.334.720 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 305.898.480 | 305.898.480 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 287.334.720 | 287.334.720 | 0 | |||
| 1706 | PP2500161544 | Eperison | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 399.367.620 | 399.367.620 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 512.521.779 | 512.521.779 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 437.085.673 | 437.085.673 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 394.930.202 | 394.930.202 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 399.367.620 | 399.367.620 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 512.521.779 | 512.521.779 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 437.085.673 | 437.085.673 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 394.930.202 | 394.930.202 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 399.367.620 | 399.367.620 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 512.521.779 | 512.521.779 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 437.085.673 | 437.085.673 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 394.930.202 | 394.930.202 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 399.367.620 | 399.367.620 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 512.521.779 | 512.521.779 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 437.085.673 | 437.085.673 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 394.930.202 | 394.930.202 | 0 | |||
| 1707 | PP2500161545 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 523.498.000 | 523.498.000 | 0 |
| 1708 | PP2500161546 | Tizanidin hydroclorid | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 913.062.100 | 913.062.100 | 0 |
| 1709 | PP2500161547 | Thiocolchicosid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 86.950.000 | 86.950.000 | 0 |
| 1710 | PP2500161548 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 26.500.000 | 181 | 819.600.000 | 819.600.000 | 0 |
| 1711 | PP2500161549 | Thiocolchicosid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 3.556.846.400 | 3.556.846.400 | 0 |
| 1712 | PP2500161550 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 690.325.800 | 690.325.800 | 0 |
| 1713 | PP2500161551 | Tolperison | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 4.104.000 | 4.104.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 3.945.600 | 3.945.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 4.104.000 | 4.104.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 3.945.600 | 3.945.600 | 0 | |||
| 1714 | PP2500161552 | Tolperison | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 845.468.400 | 845.468.400 | 0 |
| 1715 | PP2500161553 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 97.136.592 | 97.136.592 | 0 |
| 1716 | PP2500161554 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 27.316.800 | 27.316.800 | 0 |
| 1717 | PP2500161555 | Brinzolamid + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.212.896.000 | 2.212.896.000 | 0 |
| 1718 | PP2500161556 | Bromfenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 29.184.000 | 29.184.000 | 0 |
| 1719 | PP2500161557 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 32.500.000 | 180 | 69.875.000 | 69.875.000 | 0 |
| 1720 | PP2500161558 | Cyclosporin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 283.631.040 | 283.631.040 | 0 |
| 1721 | PP2500161559 | Fluorometholon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 174.179.208 | 174.179.208 | 0 |
| 1722 | PP2500161560 | Fluorometholon | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 22.395.000 | 180 | 50.512.000 | 50.512.000 | 0 |
| 1723 | PP2500161561 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 75.014.500 | 75.014.500 | 0 |
| 1724 | PP2500161562 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 691.203.200 | 691.203.200 | 0 |
| 1725 | PP2500161563 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 212.676.000 | 180 | 929.453.600 | 929.453.600 | 0 |
| 1726 | PP2500161564 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 32.500.000 | 180 | 54.196.000 | 54.196.000 | 0 |
| 1727 | PP2500161565 | Kali iodid + natri iodid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 22.395.000 | 180 | 117.104.820 | 117.104.820 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 9.435.000 | 180 | 117.100.494 | 117.100.494 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 11.794.000 | 180 | 117.191.340 | 117.191.340 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 117.623.940 | 117.623.940 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 22.395.000 | 180 | 117.104.820 | 117.104.820 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 9.435.000 | 180 | 117.100.494 | 117.100.494 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 11.794.000 | 180 | 117.191.340 | 117.191.340 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 117.623.940 | 117.623.940 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 22.395.000 | 180 | 117.104.820 | 117.104.820 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 9.435.000 | 180 | 117.100.494 | 117.100.494 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 11.794.000 | 180 | 117.191.340 | 117.191.340 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 117.623.940 | 117.623.940 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 22.395.000 | 180 | 117.104.820 | 117.104.820 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 9.435.000 | 180 | 117.100.494 | 117.100.494 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 11.794.000 | 180 | 117.191.340 | 117.191.340 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 117.623.940 | 117.623.940 | 0 | |||
| 1728 | PP2500161566 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 34.518.000 | 34.518.000 | 0 |
| 1729 | PP2500161567 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 91.812.000 | 91.812.000 | 0 |
| 1730 | PP2500161568 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 35.376.000 | 35.376.000 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 32.721.192 | 32.721.192 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 32.930.232 | 32.930.232 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 35.376.000 | 35.376.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 32.721.192 | 32.721.192 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 32.930.232 | 32.930.232 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 35.376.000 | 35.376.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 32.721.192 | 32.721.192 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 32.930.232 | 32.930.232 | 0 | |||
| 1731 | PP2500161569 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 9.680.000 | 9.680.000 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 8.953.560 | 8.953.560 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 9.010.760 | 9.010.760 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 9.680.000 | 9.680.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 8.953.560 | 8.953.560 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 9.010.760 | 9.010.760 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 9.680.000 | 9.680.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 8.953.560 | 8.953.560 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 9.010.760 | 9.010.760 | 0 | |||
| 1732 | PP2500161570 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| 1733 | PP2500161571 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 909.863.788 | 909.863.788 | 0 |
| 1734 | PP2500161573 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.766.030.600 | 1.766.030.600 | 0 |
| 1735 | PP2500161574 | Natri clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 1.374.876.563 | 1.374.876.563 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 96.055.000 | 180 | 1.341.879.525 | 1.341.879.525 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 1.359.687.450 | 1.359.687.450 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 1.356.544.875 | 1.356.544.875 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 1.374.876.563 | 1.374.876.563 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 96.055.000 | 180 | 1.341.879.525 | 1.341.879.525 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 1.359.687.450 | 1.359.687.450 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 1.356.544.875 | 1.356.544.875 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 1.374.876.563 | 1.374.876.563 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 96.055.000 | 180 | 1.341.879.525 | 1.341.879.525 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 1.359.687.450 | 1.359.687.450 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 1.356.544.875 | 1.356.544.875 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 1.374.876.563 | 1.374.876.563 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 96.055.000 | 180 | 1.341.879.525 | 1.341.879.525 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 1.359.687.450 | 1.359.687.450 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 1.356.544.875 | 1.356.544.875 | 0 | |||
| 1736 | PP2500161575 | Natri clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 37.492.560 | 37.492.560 | 0 |
| 1737 | PP2500161576 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 45.876.600 | 45.876.600 | 0 |
| 1738 | PP2500161577 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 236.334.000 | 236.334.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 263.466.000 | 263.466.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 236.334.000 | 236.334.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 263.466.000 | 263.466.000 | 0 | |||
| 1739 | PP2500161578 | Natri diquafosol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 692.464.500 | 692.464.500 | 0 |
| 1740 | PP2500161579 | Natri hyaluronat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 1741 | PP2500161580 | Natri hyaluronat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 196.378.980 | 196.378.980 | 0 |
| 1742 | PP2500161581 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 1.168.095.000 | 1.168.095.000 | 0 |
| 1743 | PP2500161582 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 1744 | PP2500161583 | Natri hyaluronat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 25.760.000 | 25.760.000 | 0 |
| 1745 | PP2500161584 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 683.573.100 | 683.573.100 | 0 |
| 1746 | PP2500161585 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 212.676.000 | 180 | 769.002.000 | 769.002.000 | 0 |
| 1747 | PP2500161586 | Natri hyaluronat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 905.184.000 | 905.184.000 | 0 |
| 1748 | PP2500161587 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 150 | 12.505.000 | 180 | 624.603.000 | 624.603.000 | 0 |
| 1749 | PP2500161588 | Nepafenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 86.444.435 | 86.444.435 | 0 |
| 1750 | PP2500161589 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 212.676.000 | 180 | 187.176.000 | 187.176.000 | 0 |
| 1751 | PP2500161591 | Pirenoxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 71.138.256 | 71.138.256 | 0 |
| 1752 | PP2500161592 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 769.974.000 | 769.974.000 | 0 |
| 1753 | PP2500161593 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 194.243.200 | 194.243.200 | 0 |
| 1754 | PP2500161594 | Ranibizumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 29.426.299.324 | 29.426.299.324 | 0 |
| 1755 | PP2500161595 | Tafluprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 899.146.727 | 899.146.727 | 0 |
| 1756 | PP2500161596 | Tafluprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 93.724.400 | 93.724.400 | 0 |
| 1757 | PP2500161597 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 36.192.660 | 36.192.660 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 36.188.550 | 36.188.550 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 36.192.660 | 36.192.660 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 36.188.550 | 36.188.550 | 0 | |||
| 1758 | PP2500161598 | Timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 195.696.750 | 195.696.750 | 0 |
| 1759 | PP2500161599 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 44.086.000 | 180 | 805.663.000 | 805.663.000 | 0 |
| 1760 | PP2500161600 | Travoprost + timolol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 1.622.285.630 | 1.622.285.630 | 0 |
| 1761 | PP2500161601 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 1762 | PP2500161603 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 74.835.000 | 74.835.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 123.727.200 | 123.727.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 71.043.360 | 71.043.360 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 74.835.000 | 74.835.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 123.727.200 | 123.727.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 71.043.360 | 71.043.360 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 74.835.000 | 74.835.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 123.727.200 | 123.727.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 71.043.360 | 71.043.360 | 0 | |||
| 1763 | PP2500161604 | Betahistin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 34.416.480 | 34.416.480 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 34.416.480 | 34.416.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 34.416.480 | 34.416.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 34.416.480 | 34.416.480 | 0 | |||
| 1764 | PP2500161605 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 846.604.000 | 846.604.000 | 0 |
| 1765 | PP2500161606 | Betahistin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 150 | 19.050.000 | 180 | 499.100.000 | 499.100.000 | 0 |
| 1766 | PP2500161607 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 485.652.425 | 485.652.425 | 0 |
| 1767 | PP2500161608 | Betahistin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 1768 | PP2500161609 | Fluticason propionat | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 150 | 128.477.000 | 180 | 543.360.000 | 543.360.000 | 0 |
| 1769 | PP2500161610 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 547.100.400 | 547.100.400 | 0 |
| 1770 | PP2500161611 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 |
| 1771 | PP2500161612 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 173.000.000 | 190 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 1772 | PP2500161613 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 22.395.000 | 180 | 703.755.000 | 703.755.000 | 0 |
| 1773 | PP2500161614 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 32.500.000 | 180 | 180.633.600 | 180.633.600 | 0 |
| 1774 | PP2500161615 | Xylometazolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 23.028.000 | 23.028.000 | 0 |
| 1775 | PP2500161616 | Xylometazolin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 1.803.480 | 1.803.480 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 1.796.700 | 1.796.700 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 1.796.700 | 1.796.700 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 1.803.480 | 1.803.480 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 1.796.700 | 1.796.700 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 1.796.700 | 1.796.700 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 1.803.480 | 1.803.480 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 1.796.700 | 1.796.700 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 1.796.700 | 1.796.700 | 0 | |||
| 1776 | PP2500161617 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 524.635.000 | 180 | 1.727.275.000 | 1.727.275.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.671.688.150 | 1.671.688.150 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 524.635.000 | 180 | 1.727.275.000 | 1.727.275.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.671.688.150 | 1.671.688.150 | 0 | |||
| 1777 | PP2500161618 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 647.020.000 | 647.020.000 | 0 |
| 1778 | PP2500161619 | Dinoproston | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 794.325.000 | 794.325.000 | 0 |
| 1779 | PP2500161620 | Levonorgestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 114.719.055 | 114.719.055 | 0 |
| 1780 | PP2500161621 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 214.384.200 | 214.384.200 | 0 |
| 1781 | PP2500161622 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 283.200 | 283.200 | 0 |
| 1782 | PP2500161623 | Oxytocin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 87.690.000 | 180 | 652.938.000 | 652.938.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 336.426.000 | 180 | 652.938.000 | 652.938.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 87.690.000 | 180 | 652.938.000 | 652.938.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 336.426.000 | 180 | 652.938.000 | 652.938.000 | 0 | |||
| 1783 | PP2500161624 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 552.843.900 | 552.843.900 | 0 |
| 1784 | PP2500161625 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 2.553.187.500 | 2.553.187.500 | 0 |
| 1785 | PP2500161626 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 2.449.500 | 2.449.500 | 0 |
| 1786 | PP2500161627 | Misoprostol | vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 904.028.800 | 904.028.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 888.352.000 | 888.352.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 904.028.800 | 904.028.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 888.352.000 | 888.352.000 | 0 | |||
| 1787 | PP2500161628 | Misoprostol | vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 38.049.620 | 38.049.620 | 0 |
| 1788 | PP2500161629 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 524.635.000 | 180 | 460.030.000 | 460.030.000 | 0 |
| 1789 | PP2500161630 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 260.820.000 | 260.820.000 | 0 |
| 1790 | PP2500161631 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 297.675.000 | 297.675.000 | 0 |
| 1791 | PP2500161632 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 7.630.172.800 | 7.630.172.800 | 0 |
| 1792 | PP2500161633 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 150 | 26.665.000 | 180 | 507.300.000 | 507.300.000 | 0 |
| 1793 | PP2500161634 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 7.608.282.960 | 7.608.282.960 | 0 |
| 1794 | PP2500161635 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 150 | 26.665.000 | 180 | 825.920.000 | 825.920.000 | 0 |
| 1795 | PP2500161636 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 440.923.920 | 440.923.920 | 0 |
| 1796 | PP2500161637 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 9.416.090.250 | 9.416.090.250 | 0 |
| 1797 | PP2500161638 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 16.780.086.750 | 16.780.086.750 | 0 |
| 1798 | PP2500161639 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 557.942.000 | 180 | 27.897.100.000 | 27.897.100.000 | 0 |
| 1799 | PP2500161640 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 7.008.750 | 7.008.750 | 0 |
| 1800 | PP2500161641 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 1.036.111.860 | 1.036.111.860 | 0 |
| 1801 | PP2500161643 | Etifoxin chlohydrat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 257.532.000 | 257.532.000 | 0 |
| 1802 | PP2500161644 | Etifoxin chlohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 508.176.000 | 508.176.000 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 634.796.520 | 634.796.520 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 508.176.000 | 508.176.000 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 634.796.520 | 634.796.520 | 0 | |||
| 1803 | PP2500161645 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 139.588.060 | 139.588.060 | 0 |
| 1804 | PP2500161646 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 130.262.160 | 130.262.160 | 0 |
| 1805 | PP2500161647 | Zopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 34.367.200 | 34.367.200 | 0 |
| 1806 | PP2500161648 | Zopiclon | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 9.454.000 | 180 | 138.113.750 | 138.113.750 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 36.273.000 | 180 | 183.415.060 | 183.415.060 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 152.477.580 | 152.477.580 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 119.772.244 | 119.772.244 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 9.454.000 | 180 | 138.113.750 | 138.113.750 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 36.273.000 | 180 | 183.415.060 | 183.415.060 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 152.477.580 | 152.477.580 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 119.772.244 | 119.772.244 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 9.454.000 | 180 | 138.113.750 | 138.113.750 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 36.273.000 | 180 | 183.415.060 | 183.415.060 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 152.477.580 | 152.477.580 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 119.772.244 | 119.772.244 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 9.454.000 | 180 | 138.113.750 | 138.113.750 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 36.273.000 | 180 | 183.415.060 | 183.415.060 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 152.477.580 | 152.477.580 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 119.772.244 | 119.772.244 | 0 | |||
| 1807 | PP2500161649 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 |
| 1808 | PP2500161650 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 287.033.200 | 287.033.200 | 0 |
| 1809 | PP2500161651 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 210.840.000 | 210.840.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 35.462.000 | 180 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 210.840.000 | 210.840.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 35.462.000 | 180 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 | |||
| 1810 | PP2500161652 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 61.904.000 | 61.904.000 | 0 |
| 1811 | PP2500161653 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 19.563.600 | 19.563.600 | 0 |
| 1812 | PP2500161654 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 244.024.392 | 244.024.392 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 239.239.600 | 239.239.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 258.378.768 | 258.378.768 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 244.024.392 | 244.024.392 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 239.239.600 | 239.239.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 258.378.768 | 258.378.768 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 244.024.392 | 244.024.392 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 239.239.600 | 239.239.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 258.378.768 | 258.378.768 | 0 | |||
| 1813 | PP2500161655 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 695.000.000 | 695.000.000 | 0 |
| 1814 | PP2500161657 | Clozapin | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 150 | 649.000 | 180 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| 1815 | PP2500161658 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 1816 | PP2500161659 | Donepezil | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 46.704.000 | 46.704.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 42.033.600 | 42.033.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 40.966.080 | 40.966.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 46.704.000 | 46.704.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 42.033.600 | 42.033.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 40.966.080 | 40.966.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 46.704.000 | 46.704.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 42.033.600 | 42.033.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 40.966.080 | 40.966.080 | 0 | |||
| 1817 | PP2500161660 | Donepezil | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 170.016.000 | 170.016.000 | 0 |
| 1818 | PP2500161661 | Donepezil | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 3.032.400 | 3.032.400 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 7.280.800 | 7.280.800 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 7.524.000 | 7.524.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 3.032.400 | 3.032.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 7.280.800 | 7.280.800 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 7.524.000 | 7.524.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 3.032.400 | 3.032.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 7.280.800 | 7.280.800 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 7.524.000 | 7.524.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 3.032.400 | 3.032.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 26.200.000 | 180 | 7.280.800 | 7.280.800 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 7.524.000 | 7.524.000 | 0 | |||
| 1819 | PP2500161662 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 128.906.400 | 128.906.400 | 0 |
| 1820 | PP2500161663 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 77.761.557 | 77.761.557 | 0 |
| 1821 | PP2500161664 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 91.770 | 91.770 | 0 |
| 1822 | PP2500161665 | Haloperidol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 94.571.400 | 94.571.400 | 0 |
| 1823 | PP2500161666 | Levomepromazin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 292.624.800 | 292.624.800 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 248.731.080 | 248.731.080 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 284.821.472 | 284.821.472 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 292.624.800 | 292.624.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 248.731.080 | 248.731.080 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 284.821.472 | 284.821.472 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 293.634.000 | 180 | 292.624.800 | 292.624.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 248.731.080 | 248.731.080 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 284.821.472 | 284.821.472 | 0 | |||
| 1824 | PP2500161667 | Levomepromazin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 1825 | PP2500161668 | Levosulpirid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 89.712.000 | 89.712.000 | 0 |
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 1.815.000 | 180 | 55.023.360 | 55.023.360 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 83.348.000 | 190 | 83.731.200 | 83.731.200 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 72.908.800 | 72.908.800 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 89.712.000 | 89.712.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 1.815.000 | 180 | 55.023.360 | 55.023.360 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 83.348.000 | 190 | 83.731.200 | 83.731.200 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 72.908.800 | 72.908.800 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 89.712.000 | 89.712.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 1.815.000 | 180 | 55.023.360 | 55.023.360 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 83.348.000 | 190 | 83.731.200 | 83.731.200 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 72.908.800 | 72.908.800 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 89.712.000 | 89.712.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 1.815.000 | 180 | 55.023.360 | 55.023.360 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 83.348.000 | 190 | 83.731.200 | 83.731.200 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 72.908.800 | 72.908.800 | 0 | |||
| 1826 | PP2500161669 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 245.485.000 | 245.485.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 234.683.660 | 234.683.660 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 245.485.000 | 245.485.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 234.683.660 | 234.683.660 | 0 | |||
| 1827 | PP2500161670 | Meclophenoxat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 |
| 1828 | PP2500161671 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 2.497.570.000 | 2.497.570.000 | 0 |
| 1829 | PP2500161673 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 3.152.729.580 | 3.152.729.580 | 0 |
| 1830 | PP2500161674 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 24.238.044 | 24.238.044 | 0 |
| 1831 | PP2500161675 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 2.261.520 | 2.261.520 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 2.094.000 | 2.094.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 2.261.520 | 2.261.520 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 2.094.000 | 2.094.000 | 0 | |||
| 1832 | PP2500161676 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 11.234.000 | 11.234.000 | 0 |
| 1833 | PP2500161677 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 126.120.960 | 126.120.960 | 0 |
| 1834 | PP2500161678 | Quetiapin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 41.745.000 | 41.745.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 87.577.000 | 180 | 41.745.000 | 41.745.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| 1835 | PP2500161679 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 370.119.000 | 180 | 99.532.800 | 99.532.800 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 108.573.696 | 108.573.696 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 370.119.000 | 180 | 99.532.800 | 99.532.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 108.573.696 | 108.573.696 | 0 | |||
| 1836 | PP2500161680 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 53.160.000 | 53.160.000 | 0 |
| 1837 | PP2500161681 | Risperidon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 192.000 | 192.000 | 0 |
| 1838 | PP2500161682 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 156.218.208 | 156.218.208 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 184.147.200 | 184.147.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 156.218.208 | 156.218.208 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 184.147.200 | 184.147.200 | 0 | |||
| 1839 | PP2500161683 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 1.610.634.200 | 1.610.634.200 | 0 |
| 1840 | PP2500161684 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 25.647.300 | 25.647.300 | 0 |
| 1841 | PP2500161686 | Sulpirid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 751.030.000 | 751.030.000 | 0 |
| 1842 | PP2500161687 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 173.000.000 | 190 | 1.789.672.000 | 1.789.672.000 | 0 |
| 1843 | PP2500161688 | Tofisopam | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 76.735.728 | 76.735.728 | 0 |
| 1844 | PP2500161689 | Ziprasidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 678.207.600 | 678.207.600 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 17.245.000 | 180 | 666.904.140 | 666.904.140 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 678.207.600 | 678.207.600 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 17.245.000 | 180 | 666.904.140 | 666.904.140 | 0 | |||
| 1845 | PP2500161690 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 26.222.000 | 26.222.000 | 0 |
| 1846 | PP2500161691 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 143.790.100 | 143.790.100 | 0 |
| 1847 | PP2500161692 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 79.343.715 | 79.343.715 | 0 |
| 1848 | PP2500161693 | Citalopram | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 21.936.000 | 21.936.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 21.936.000 | 21.936.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 17.137.500 | 17.137.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 21.936.000 | 21.936.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 21.936.000 | 21.936.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 17.137.500 | 17.137.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 21.936.000 | 21.936.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 21.936.000 | 21.936.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 17.137.500 | 17.137.500 | 0 | |||
| 1849 | PP2500161694 | Fluoxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 29.364.300 | 29.364.300 | 0 |
| 1850 | PP2500161695 | Fluoxetin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 |
| 1851 | PP2500161696 | Fluoxetin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 16.432.200 | 16.432.200 | 0 |
| 1852 | PP2500161699 | Mirtazapin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 18.974.760 | 18.974.760 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 18.652.060 | 18.652.060 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 20.059.032 | 20.059.032 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 18.974.760 | 18.974.760 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 18.652.060 | 18.652.060 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 20.059.032 | 20.059.032 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 180.000.000 | 180 | 18.974.760 | 18.974.760 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 18.652.060 | 18.652.060 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 20.059.032 | 20.059.032 | 0 | |||
| 1853 | PP2500161700 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 37.055.508 | 37.055.508 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 32.377.404 | 32.377.404 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 37.753.120 | 37.753.120 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 35.619.248 | 35.619.248 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 37.055.508 | 37.055.508 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 32.377.404 | 32.377.404 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 37.753.120 | 37.753.120 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 35.619.248 | 35.619.248 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 37.055.508 | 37.055.508 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 32.377.404 | 32.377.404 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 37.753.120 | 37.753.120 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 35.619.248 | 35.619.248 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 37.055.508 | 37.055.508 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 32.377.404 | 32.377.404 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 37.753.120 | 37.753.120 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 35.619.248 | 35.619.248 | 0 | |||
| 1854 | PP2500161701 | Paroxetin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 7.620.480 | 7.620.480 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 8.618.400 | 8.618.400 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 7.620.480 | 7.620.480 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 40.862.000 | 180 | 8.618.400 | 8.618.400 | 0 | |||
| 1855 | PP2500161702 | Paroxetin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 448.833.000 | 180 | 106.480.000 | 106.480.000 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 44.086.000 | 180 | 106.480.000 | 106.480.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 448.833.000 | 180 | 106.480.000 | 106.480.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 44.086.000 | 180 | 106.480.000 | 106.480.000 | 0 | |||
| 1856 | PP2500161703 | Sertralin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 1857 | PP2500161704 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 6.501.600 | 6.501.600 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 7.272.000 | 7.272.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 6.501.600 | 6.501.600 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 7.272.000 | 7.272.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 6.501.600 | 6.501.600 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 7.272.000 | 7.272.000 | 0 | |||
| 1858 | PP2500161705 | Tianeptin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 26.609.000 | 187 | 25.955.280 | 25.955.280 | 0 |
| 1859 | PP2500161706 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 173.000.000 | 190 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 1860 | PP2500161707 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 108.371.200 | 108.371.200 | 0 |
| 1861 | PP2500161709 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 903.360.000 | 903.360.000 | 0 |
| 1862 | PP2500161710 | Acetyl leucin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 60.886.000 | 180 | 1.220.171.400 | 1.220.171.400 | 0 |
| 1863 | PP2500161711 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 1.437.722.000 | 1.437.722.000 | 0 |
| 1864 | PP2500161712 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 2.197.000.512 | 2.197.000.512 | 0 |
| 1865 | PP2500161713 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.555.661.396 | 2.555.661.396 | 0 |
| 1866 | PP2500161714 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 269.115.000 | 180 | 1.120.913.200 | 1.120.913.200 | 0 |
| 1867 | PP2500161715 | Acetyl leucin | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 227.945.202 | 227.945.202 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 229.876.941 | 229.876.941 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 198.969.117 | 198.969.117 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 227.945.202 | 227.945.202 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 229.876.941 | 229.876.941 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 198.969.117 | 198.969.117 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 227.945.202 | 227.945.202 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 229.876.941 | 229.876.941 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 198.969.117 | 198.969.117 | 0 | |||
| 1868 | PP2500161716 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.593.900.000 | 1.593.900.000 | 0 |
| 1869 | PP2500161717 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 173.000.000 | 190 | 1.021.456.800 | 1.021.456.800 | 0 |
| 1870 | PP2500161718 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 173.000.000 | 190 | 912.194.400 | 912.194.400 | 0 |
| 1871 | PP2500161719 | Citicolin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 47.523.000 | 47.523.000 | 0 |
| 1872 | PP2500161720 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 174.406.000 | 180 | 4.322.472.000 | 4.322.472.000 | 0 |
| 1873 | PP2500161721 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 173.000.000 | 190 | 834.278.400 | 834.278.400 | 0 |
| 1874 | PP2500161722 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 101.935.800 | 101.935.800 | 0 |
| 1875 | PP2500161725 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 50.282.400 | 50.282.400 | 0 |
| 1876 | PP2500161726 | Galantamin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 79.995.000 | 180 | 6.050.000 | 6.050.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 6.283.200 | 6.283.200 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 79.995.000 | 180 | 6.050.000 | 6.050.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 6.283.200 | 6.283.200 | 0 | |||
| 1877 | PP2500161727 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 367.920.000 | 367.920.000 | 0 |
| 1878 | PP2500161729 | Ginkgo biloba | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 16.542.000 | 180 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 1879 | PP2500161730 | Ginkgo biloba | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 | |||
| 1880 | PP2500161731 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 1.416.800 | 1.416.800 | 0 |
| 1881 | PP2500161732 | Ginkgo biloba | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 60.676.000 | 60.676.000 | 0 |
| 1882 | PP2500161733 | Ginkgo biloba | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 159.068.000 | 159.068.000 | 0 |
| 1883 | PP2500161734 | Ginkgo biloba | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 231.018.750 | 231.018.750 | 0 |
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 150 | 4.621.000 | 180 | 228.431.340 | 228.431.340 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 231.018.750 | 231.018.750 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 150 | 4.621.000 | 180 | 228.431.340 | 228.431.340 | 0 | |||
| 1884 | PP2500161735 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 127.050.000 | 127.050.000 | 0 |
| 1885 | PP2500161736 | Ginkgo biloba | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 16.542.000 | 180 | 209.600.000 | 209.600.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 130.790.400 | 130.790.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 129.847.200 | 129.847.200 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 205.408.000 | 205.408.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 16.542.000 | 180 | 209.600.000 | 209.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 130.790.400 | 130.790.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 129.847.200 | 129.847.200 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 205.408.000 | 205.408.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 16.542.000 | 180 | 209.600.000 | 209.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 130.790.400 | 130.790.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 129.847.200 | 129.847.200 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 205.408.000 | 205.408.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 16.542.000 | 180 | 209.600.000 | 209.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 130.790.400 | 130.790.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 129.847.200 | 129.847.200 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 155.026.000 | 180 | 205.408.000 | 205.408.000 | 0 | |||
| 1886 | PP2500161737 | Mecobalamin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 257.287.000 | 180 | 972.921.600 | 972.921.600 | 0 |
| 1887 | PP2500161738 | Mecobalamin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 688.038.913 | 688.038.913 | 0 |
| 1888 | PP2500161739 | Mecobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 100.748.292 | 100.748.292 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 87.614.200 | 87.614.200 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 100.748.292 | 100.748.292 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 87.614.200 | 87.614.200 | 0 | |||
| 1889 | PP2500161740 | Mecobalamin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 35.462.000 | 180 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 |
| 1890 | PP2500161741 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 1891 | PP2500161743 | Mecobalamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 11.674.740 | 11.674.740 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 11.586.960 | 11.586.960 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 9.919.140 | 9.919.140 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 10.445.820 | 10.445.820 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 9.597.280 | 9.597.280 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 11.674.740 | 11.674.740 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 11.586.960 | 11.586.960 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 9.919.140 | 9.919.140 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 10.445.820 | 10.445.820 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 9.597.280 | 9.597.280 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 11.674.740 | 11.674.740 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 11.586.960 | 11.586.960 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 9.919.140 | 9.919.140 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 10.445.820 | 10.445.820 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 9.597.280 | 9.597.280 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 11.674.740 | 11.674.740 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 11.586.960 | 11.586.960 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 9.919.140 | 9.919.140 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 10.445.820 | 10.445.820 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 9.597.280 | 9.597.280 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 11.674.740 | 11.674.740 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 11.586.960 | 11.586.960 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 9.919.140 | 9.919.140 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 10.445.820 | 10.445.820 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 9.597.280 | 9.597.280 | 0 | |||
| 1892 | PP2500161744 | Pentoxifyllin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 383.080.000 | 383.080.000 | 0 |
| 1893 | PP2500161745 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 23.711.400 | 23.711.400 | 0 |
| 1894 | PP2500161746 | Piracetam | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 191.646.000 | 191.646.000 | 0 |
| 1895 | PP2500161747 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 104.280.080 | 104.280.080 | 0 |
| 1896 | PP2500161748 | Piracetam | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 543.264.000 | 543.264.000 | 0 |
| 1897 | PP2500161749 | Piracetam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 401.472.000 | 401.472.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 338.742.000 | 338.742.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 401.472.000 | 401.472.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 338.742.000 | 338.742.000 | 0 | |||
| 1898 | PP2500161750 | Piracetam | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 83.348.000 | 190 | 1.867.208.112 | 1.867.208.112 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 1.928.836.800 | 1.928.836.800 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 83.348.000 | 190 | 1.867.208.112 | 1.867.208.112 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 1.928.836.800 | 1.928.836.800 | 0 | |||
| 1899 | PP2500161751 | Piracetam | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 10.354.000 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 357.250.000 | 357.250.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 49.771.000 | 180 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 27.559.000 | 180 | 338.700.000 | 338.700.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 35.462.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 344.500.000 | 344.500.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 10.354.000 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 357.250.000 | 357.250.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 49.771.000 | 180 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 27.559.000 | 180 | 338.700.000 | 338.700.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 35.462.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 344.500.000 | 344.500.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 10.354.000 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 357.250.000 | 357.250.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 49.771.000 | 180 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 27.559.000 | 180 | 338.700.000 | 338.700.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 35.462.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 344.500.000 | 344.500.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 10.354.000 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 357.250.000 | 357.250.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 49.771.000 | 180 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 27.559.000 | 180 | 338.700.000 | 338.700.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 35.462.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 344.500.000 | 344.500.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 10.354.000 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 357.250.000 | 357.250.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 49.771.000 | 180 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 27.559.000 | 180 | 338.700.000 | 338.700.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 35.462.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 344.500.000 | 344.500.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 10.354.000 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 357.250.000 | 357.250.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 49.771.000 | 180 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 27.559.000 | 180 | 338.700.000 | 338.700.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 35.462.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 344.500.000 | 344.500.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 10.354.000 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 357.250.000 | 357.250.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 49.771.000 | 180 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 27.559.000 | 180 | 338.700.000 | 338.700.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 35.462.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 344.500.000 | 344.500.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 10.354.000 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 357.250.000 | 357.250.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 49.771.000 | 180 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 27.559.000 | 180 | 338.700.000 | 338.700.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 35.462.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 344.500.000 | 344.500.000 | 0 | |||
| 1900 | PP2500161752 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 897.131.040 | 897.131.040 | 0 |
| 1901 | PP2500161753 | Piracetam | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 106.743.908 | 106.743.908 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 107.087.136 | 107.087.136 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 106.743.908 | 106.743.908 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 106.743.908 | 106.743.908 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 107.087.136 | 107.087.136 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 106.743.908 | 106.743.908 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 106.743.908 | 106.743.908 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 107.087.136 | 107.087.136 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 106.743.908 | 106.743.908 | 0 | |||
| 1902 | PP2500161754 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 61.986.000 | 180 | 84.382.000 | 84.382.000 | 0 |
| 1903 | PP2500161755 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 564.427.360 | 564.427.360 | 0 |
| 1904 | PP2500161756 | Piracetam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 119.281.680 | 119.281.680 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 109.499.320 | 109.499.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 129.379.600 | 129.379.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 116.126.080 | 116.126.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 119.281.680 | 119.281.680 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 109.499.320 | 109.499.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 129.379.600 | 129.379.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 116.126.080 | 116.126.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 119.281.680 | 119.281.680 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 109.499.320 | 109.499.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 129.379.600 | 129.379.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 116.126.080 | 116.126.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 119.281.680 | 119.281.680 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 109.499.320 | 109.499.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 129.379.600 | 129.379.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 116.126.080 | 116.126.080 | 0 | |||
| 1905 | PP2500161757 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 61.986.000 | 180 | 2.964.268.050 | 2.964.268.050 | 0 |
| 1906 | PP2500161758 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 149.416.960 | 149.416.960 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 150.084.000 | 150.084.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 149.416.960 | 149.416.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 149.416.960 | 149.416.960 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 150.084.000 | 150.084.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 149.416.960 | 149.416.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 149.416.960 | 149.416.960 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 150.084.000 | 150.084.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 149.416.960 | 149.416.960 | 0 | |||
| 1907 | PP2500161759 | Piracetam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.905.704.400 | 1.905.704.400 | 0 |
| 1908 | PP2500161760 | Piracetam | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 4.461.000 | 180 | 78.297.336 | 78.297.336 | 0 |
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 14.538.000 | 180 | 78.900.120 | 78.900.120 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 96.876.000 | 96.876.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 41.333.760 | 41.333.760 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 4.461.000 | 180 | 78.297.336 | 78.297.336 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 14.538.000 | 180 | 78.900.120 | 78.900.120 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 96.876.000 | 96.876.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 41.333.760 | 41.333.760 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 4.461.000 | 180 | 78.297.336 | 78.297.336 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 14.538.000 | 180 | 78.900.120 | 78.900.120 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 96.876.000 | 96.876.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 41.333.760 | 41.333.760 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 4.461.000 | 180 | 78.297.336 | 78.297.336 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 14.538.000 | 180 | 78.900.120 | 78.900.120 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 96.876.000 | 96.876.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 41.333.760 | 41.333.760 | 0 | |||
| 1909 | PP2500161761 | Piracetam | vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 14.538.000 | 180 | 644.282.100 | 644.282.100 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 646.141.500 | 646.141.500 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 14.538.000 | 180 | 644.282.100 | 644.282.100 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 646.141.500 | 646.141.500 | 0 | |||
| 1910 | PP2500161762 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 847.665.000 | 847.665.000 | 0 |
| 1911 | PP2500161763 | Vinpocetin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 350.000.000 | 180 | 890.908.200 | 890.908.200 | 0 |
| vn3301569123 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI | 150 | 19.916.000 | 180 | 890.331.000 | 890.331.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 350.000.000 | 180 | 890.908.200 | 890.908.200 | 0 | |||
| vn3301569123 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI | 150 | 19.916.000 | 180 | 890.331.000 | 890.331.000 | 0 | |||
| 1912 | PP2500161764 | Vinpocetin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 937.100.000 | 937.100.000 | 0 |
| 1913 | PP2500161765 | Vinpocetin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 197.000.000 | 197.000.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 26.500.000 | 181 | 190.597.500 | 190.597.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 197.000.000 | 197.000.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 26.500.000 | 181 | 190.597.500 | 190.597.500 | 0 | |||
| 1914 | PP2500161766 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 220.762.500 | 220.762.500 | 0 |
| 1915 | PP2500161767 | Bambuterol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 86.159.540 | 86.159.540 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 78.933.256 | 78.933.256 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 86.159.540 | 86.159.540 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 78.933.256 | 78.933.256 | 0 | |||
| 1916 | PP2500161768 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 641.026.362 | 641.026.362 | 0 |
| 1917 | PP2500161769 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 684.783.000 | 684.783.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 684.783.000 | 684.783.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 | |||
| 1918 | PP2500161770 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 212.676.000 | 180 | 1.507.770.000 | 1.507.770.000 | 0 |
| 1919 | PP2500161771 | Budesonid + formoterol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 1920 | PP2500161772 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 1.216.350.000 | 1.216.350.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 1.402.857.000 | 1.402.857.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 1.216.350.000 | 1.216.350.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 1.402.857.000 | 1.402.857.000 | 0 | |||
| 1921 | PP2500161773 | Fenoterol + ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 21.311.400 | 21.311.400 | 0 |
| 1922 | PP2500161774 | Natri montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 80.000.000 | 180 | 367.411.200 | 367.411.200 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 37.521.000 | 180 | 365.568.000 | 365.568.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 80.000.000 | 180 | 367.411.200 | 367.411.200 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 37.521.000 | 180 | 365.568.000 | 365.568.000 | 0 | |||
| 1923 | PP2500161775 | Natri montelukast | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 25.476.000 | 25.476.000 | 0 |
| 1924 | PP2500161777 | Natri montelukast | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 4.620.420 | 4.620.420 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 4.612.440 | 4.612.440 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 4.620.420 | 4.620.420 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 4.612.440 | 4.612.440 | 0 | |||
| 1925 | PP2500161778 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 134.670.200 | 134.670.200 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 104.284.000 | 104.284.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 12.192.000 | 180 | 141.143.000 | 141.143.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 107.880.000 | 107.880.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 134.670.200 | 134.670.200 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 104.284.000 | 104.284.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 12.192.000 | 180 | 141.143.000 | 141.143.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 107.880.000 | 107.880.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 134.670.200 | 134.670.200 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 104.284.000 | 104.284.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 12.192.000 | 180 | 141.143.000 | 141.143.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 107.880.000 | 107.880.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 134.670.200 | 134.670.200 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 104.284.000 | 104.284.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 12.192.000 | 180 | 141.143.000 | 141.143.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 107.880.000 | 107.880.000 | 0 | |||
| 1926 | PP2500161779 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 | |||
| 1927 | PP2500161780 | Natri montelukast | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 19.226.470 | 19.226.470 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 19.958.540 | 19.958.540 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 19.226.470 | 19.226.470 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 19.958.540 | 19.958.540 | 0 | |||
| 1928 | PP2500161781 | Salbutamol sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 162.729.000 | 162.729.000 | 0 |
| 1929 | PP2500161782 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 304.576.650 | 304.576.650 | 0 |
| 1930 | PP2500161784 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 1.633.396.800 | 1.633.396.800 | 0 |
| 1931 | PP2500161785 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 94.760.000 | 180 | 34.553.500 | 34.553.500 | 0 |
| 1932 | PP2500161786 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 442.200 | 442.200 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 372.680 | 372.680 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 442.200 | 442.200 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 372.680 | 372.680 | 0 | |||
| 1933 | PP2500161787 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 94.760.000 | 180 | 62.235.000 | 62.235.000 | 0 |
| 1934 | PP2500161788 | Salbutamol sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 264.471.417 | 264.471.417 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 268.394.100 | 268.394.100 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 264.471.417 | 264.471.417 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 268.394.100 | 268.394.100 | 0 | |||
| 1935 | PP2500161789 | Salbutamol sulfat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 121.365.000 | 180 | 515.080.000 | 515.080.000 | 0 |
| 1936 | PP2500161790 | Salbutamol sulfat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 92.633.400 | 92.633.400 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 92.479.011 | 92.479.011 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 92.633.400 | 92.633.400 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 49.600.000 | 180 | 92.479.011 | 92.479.011 | 0 | |||
| 1937 | PP2500161791 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 195.120.350 | 195.120.350 | 0 |
| 1938 | PP2500161792 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 1.654.077.600 | 1.654.077.600 | 0 |
| 1939 | PP2500161793 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 120.843.000 | 120.843.000 | 0 |
| 1940 | PP2500161794 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 346.020.000 | 346.020.000 | 0 |
| 1941 | PP2500161795 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 191.284.000 | 191.284.000 | 0 |
| 1942 | PP2500161796 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 86.207.900 | 86.207.900 | 0 |
| 1943 | PP2500161797 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 1.181.707.800 | 1.181.707.800 | 0 |
| 1944 | PP2500161798 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 442.332.000 | 442.332.000 | 0 |
| 1945 | PP2500161799 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 |
| 1946 | PP2500161800 | Ambroxol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 352.378.000 | 352.378.000 | 0 |
| 1947 | PP2500161801 | Ambroxol | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 119.070.000 | 119.070.000 | 0 |
| 1948 | PP2500161802 | Ambroxol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 5.360.000 | 5.360.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 5.360.000 | 5.360.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 1949 | PP2500161803 | Ambroxol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 1950 | PP2500161805 | Ambroxol | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 45.595.000 | 180 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 1951 | PP2500161806 | Ambroxol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 233.387.000 | 180 | 25.480.000 | 25.480.000 | 0 |
| 1952 | PP2500161807 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 146.858.904 | 146.858.904 | 0 |
| 1953 | PP2500161808 | Ambroxol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 448.833.000 | 180 | 27.342.000 | 27.342.000 | 0 |
| 1954 | PP2500161809 | Ambroxol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| 1955 | PP2500161810 | Ambroxol | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 59.854.608 | 59.854.608 | 0 |
| 1956 | PP2500161811 | Bromhexin hydroclorid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 229.850.000 | 180 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 |
| 1957 | PP2500161812 | Bromhexin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 1.533.000 | 1.533.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 225.767.000 | 180 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 1.533.000 | 1.533.000 | 0 | |||
| 1958 | PP2500161813 | Bromhexin hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 58.000.320 | 58.000.320 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 51.555.840 | 51.555.840 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 58.805.880 | 58.805.880 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 58.000.320 | 58.000.320 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 51.555.840 | 51.555.840 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 58.805.880 | 58.805.880 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 58.000.320 | 58.000.320 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 51.555.840 | 51.555.840 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 58.805.880 | 58.805.880 | 0 | |||
| 1959 | PP2500161814 | Bromhexin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 38.391.600 | 38.391.600 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 8.942.400 | 8.942.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 8.876.160 | 8.876.160 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 38.391.600 | 38.391.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 8.942.400 | 8.942.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 8.876.160 | 8.876.160 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 38.391.600 | 38.391.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 8.942.400 | 8.942.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 8.876.160 | 8.876.160 | 0 | |||
| 1960 | PP2500161815 | Bromhexin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 14.904.000 | 14.904.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 14.793.600 | 14.793.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 14.904.000 | 14.904.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 14.793.600 | 14.793.600 | 0 | |||
| 1961 | PP2500161816 | Bromhexin hydroclorid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 27.588.960 | 27.588.960 | 0 |
| 1962 | PP2500161818 | Bromhexin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 15.636.696 | 15.636.696 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 14.813.712 | 14.813.712 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 15.636.696 | 15.636.696 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 14.813.712 | 14.813.712 | 0 | |||
| 1963 | PP2500161819 | Bromhexin hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 10.778.976 | 10.778.976 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 5.251.296 | 5.251.296 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 11.055.360 | 11.055.360 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 4.974.912 | 4.974.912 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 10.778.976 | 10.778.976 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 5.251.296 | 5.251.296 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 11.055.360 | 11.055.360 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 4.974.912 | 4.974.912 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 10.778.976 | 10.778.976 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 5.251.296 | 5.251.296 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 11.055.360 | 11.055.360 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 4.974.912 | 4.974.912 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 10.778.976 | 10.778.976 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 5.251.296 | 5.251.296 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 11.055.360 | 11.055.360 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 4.974.912 | 4.974.912 | 0 | |||
| 1964 | PP2500161820 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 489.471.570 | 489.471.570 | 0 |
| 1965 | PP2500161821 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 64.446.480 | 64.446.480 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 108.000.000 | 180 | 52.494.000 | 52.494.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 64.446.480 | 64.446.480 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 56.532.000 | 56.532.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 64.446.480 | 64.446.480 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 108.000.000 | 180 | 52.494.000 | 52.494.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 64.446.480 | 64.446.480 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 56.532.000 | 56.532.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 64.446.480 | 64.446.480 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 108.000.000 | 180 | 52.494.000 | 52.494.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 64.446.480 | 64.446.480 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 56.532.000 | 56.532.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 64.446.480 | 64.446.480 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 108.000.000 | 180 | 52.494.000 | 52.494.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 64.446.480 | 64.446.480 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 56.532.000 | 56.532.000 | 0 | |||
| 1966 | PP2500161822 | Bromhexin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.060.000 | 12.060.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 12.060.000 | 12.060.000 | 0 | |||
| 1967 | PP2500161823 | Carbocistein | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 340.864.000 | 180 | 117.416.250 | 117.416.250 | 0 |
| 1968 | PP2500161824 | Carbocistein | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 14.777.000 | 180 | 91.974.960 | 91.974.960 | 0 |
| 1969 | PP2500161825 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 446.125.092 | 446.125.092 | 0 |
| 1970 | PP2500161826 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 224.910.000 | 224.910.000 | 0 |
| 1971 | PP2500161828 | Carbocistein | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 676.843.682 | 180 | 127.100.000 | 127.100.000 | 0 |
| 1972 | PP2500161829 | Carbocistein | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 36.273.000 | 180 | 158.928.000 | 158.928.000 | 0 |
| 1973 | PP2500161830 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 173.000.000 | 190 | 61.482.750 | 61.482.750 | 0 |
| 1974 | PP2500161831 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 82.954.560 | 82.954.560 | 0 |
| 1975 | PP2500161833 | Eprazinon | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 190.226.880 | 190.226.880 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 191.289.600 | 191.289.600 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 190.226.880 | 190.226.880 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 191.289.600 | 191.289.600 | 0 | |||
| 1976 | PP2500161834 | N-acetylcystein | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 80.000.000 | 180 | 646.873.032 | 646.873.032 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 702.250.500 | 702.250.500 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 80.000.000 | 180 | 646.873.032 | 646.873.032 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.799.510.000 | 180 | 702.250.500 | 702.250.500 | 0 | |||
| 1977 | PP2500161835 | N-acetylcystein | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 277.266.880 | 277.266.880 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 279.157.336 | 279.157.336 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 281.677.944 | 281.677.944 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 280.417.640 | 280.417.640 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 277.266.880 | 277.266.880 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 279.157.336 | 279.157.336 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 281.677.944 | 281.677.944 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 280.417.640 | 280.417.640 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 277.266.880 | 277.266.880 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 279.157.336 | 279.157.336 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 281.677.944 | 281.677.944 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 280.417.640 | 280.417.640 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 277.266.880 | 277.266.880 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 279.157.336 | 279.157.336 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 150 | 57.300.000 | 180 | 281.677.944 | 281.677.944 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 280.417.640 | 280.417.640 | 0 | |||
| 1978 | PP2500161836 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 78.140.160 | 78.140.160 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 78.796.800 | 78.796.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 80.547.840 | 80.547.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 80.110.080 | 80.110.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 78.140.160 | 78.140.160 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 78.796.800 | 78.796.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 80.547.840 | 80.547.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 80.110.080 | 80.110.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 78.140.160 | 78.140.160 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 78.796.800 | 78.796.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 80.547.840 | 80.547.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 80.110.080 | 80.110.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 78.140.160 | 78.140.160 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 78.796.800 | 78.796.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 80.547.840 | 80.547.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 80.110.080 | 80.110.080 | 0 | |||
| 1979 | PP2500161837 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 59.029.395 | 59.029.395 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 57.577.853 | 57.577.853 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 58.061.700 | 58.061.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 59.351.960 | 59.351.960 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 57.094.005 | 57.094.005 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 59.029.395 | 59.029.395 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 57.577.853 | 57.577.853 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 58.061.700 | 58.061.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 59.351.960 | 59.351.960 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 57.094.005 | 57.094.005 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 59.029.395 | 59.029.395 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 57.577.853 | 57.577.853 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 58.061.700 | 58.061.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 59.351.960 | 59.351.960 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 57.094.005 | 57.094.005 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 59.029.395 | 59.029.395 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 57.577.853 | 57.577.853 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 58.061.700 | 58.061.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 59.351.960 | 59.351.960 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 57.094.005 | 57.094.005 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 59.029.395 | 59.029.395 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 57.577.853 | 57.577.853 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 403.718.000 | 180 | 58.061.700 | 58.061.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 59.351.960 | 59.351.960 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 57.094.005 | 57.094.005 | 0 | |||
| 1980 | PP2500161838 | N-acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 310.961.280 | 310.961.280 | 0 |
| 1981 | PP2500161839 | N-acetylcystein | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 50.438.400 | 50.438.400 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 50.616.000 | 50.616.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 50.438.400 | 50.438.400 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 50.616.000 | 50.616.000 | 0 | |||
| 1982 | PP2500161840 | N-acetylcystein | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 257.176.000 | 257.176.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 10.842.000 | 180 | 241.291.600 | 241.291.600 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 272.304.000 | 272.304.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 155.062.000 | 155.062.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 46.064.760 | 46.064.760 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 257.176.000 | 257.176.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 10.842.000 | 180 | 241.291.600 | 241.291.600 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 272.304.000 | 272.304.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 155.062.000 | 155.062.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 46.064.760 | 46.064.760 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 257.176.000 | 257.176.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 10.842.000 | 180 | 241.291.600 | 241.291.600 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 272.304.000 | 272.304.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 155.062.000 | 155.062.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 46.064.760 | 46.064.760 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 257.176.000 | 257.176.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 10.842.000 | 180 | 241.291.600 | 241.291.600 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 272.304.000 | 272.304.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 155.062.000 | 155.062.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 46.064.760 | 46.064.760 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 800.000.000 | 200 | 257.176.000 | 257.176.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 10.842.000 | 180 | 241.291.600 | 241.291.600 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 150 | 240.000.000 | 180 | 272.304.000 | 272.304.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 155.062.000 | 155.062.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 46.064.760 | 46.064.760 | 0 | |||
| 1983 | PP2500161841 | N-acetylcystein | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 150 | 207.638.800 | 180 | 836.489.160 | 836.489.160 | 0 |
| 1984 | PP2500161842 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 150 | 111.604.000 | 181 | 188.370.000 | 188.370.000 | 0 |
| 1985 | PP2500161843 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 238.560.000 | 238.560.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 227.200.000 | 227.200.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 238.560.000 | 238.560.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 227.200.000 | 227.200.000 | 0 | |||
| 1986 | PP2500161844 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 212.676.000 | 180 | 97.218.000 | 97.218.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 92.799.000 | 92.799.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 212.676.000 | 180 | 97.218.000 | 97.218.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 92.799.000 | 92.799.000 | 0 | |||
| 1987 | PP2500161845 | Mometason furoat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 502.860.000 | 502.860.000 | 0 |
| vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 150 | 106.585.000 | 180 | 503.727.000 | 503.727.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 502.860.000 | 502.860.000 | 0 | |||
| vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 150 | 106.585.000 | 180 | 503.727.000 | 503.727.000 | 0 | |||
| 1988 | PP2500161846 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 212.676.000 | 180 | 334.628.000 | 334.628.000 | 0 |
| 1989 | PP2500161847 | Kali clorid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 212.514.960 | 212.514.960 | 0 |
| 1990 | PP2500161849 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 801.470.000 | 801.470.000 | 0 |
| 1991 | PP2500161851 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.256.630.000 | 180 | 4.190.583.600 | 4.190.583.600 | 0 |
| 1992 | PP2500161852 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 70.000.000 | 181 | 197.005.536 | 197.005.536 | 0 |
| 1993 | PP2500161853 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 786.240.000 | 786.240.000 | 0 |
| 1994 | PP2500161854 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 244.166.000 | 180 | 157.890.240 | 157.890.240 | 0 |
| 1995 | PP2500161855 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 362.642.511 | 362.642.511 | 0 |
| 1996 | PP2500161856 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 2.353.606.500 | 2.353.606.500 | 0 |
| 1997 | PP2500161857 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 320.457.200 | 320.457.200 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 348.684.000 | 348.684.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 325.438.400 | 325.438.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 320.457.200 | 320.457.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 348.684.000 | 348.684.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 325.438.400 | 325.438.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 320.457.200 | 320.457.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 226.000.000 | 184 | 348.684.000 | 348.684.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 180.000.000 | 180 | 325.438.400 | 325.438.400 | 0 | |||
| 1998 | PP2500161858 | Acid amin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 5.684.112.000 | 5.684.112.000 | 0 |
| 1999 | PP2500161860 | Acid amin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.386.692.000 | 1.386.692.000 | 0 |
| 2000 | PP2500161861 | Acid amin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 711.743.760 | 711.743.760 | 0 |
| 2001 | PP2500161862 | Acid amin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 313.900.920 | 313.900.920 | 0 |
| 2002 | PP2500161864 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 600.150.000 | 190 | 199.310.000 | 199.310.000 | 0 |
| 2003 | PP2500161865 | Acid amin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 339.008.328 | 339.008.328 | 0 |
| 2004 | PP2500161866 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.205.505.000 | 1.205.505.000 | 0 |
| 2005 | PP2500161867 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 720.528.000 | 720.528.000 | 0 |
| 2006 | PP2500161868 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 250.920.000 | 250.920.000 | 0 |
| 2007 | PP2500161869 | Acid amin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 779.700.000 | 779.700.000 | 0 |
| 2008 | PP2500161870 | Acid amin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.697.280.000 | 1.697.280.000 | 0 |
| 2009 | PP2500161871 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 822.744.000 | 822.744.000 | 0 |
| 2010 | PP2500161872 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 600.150.000 | 190 | 918.396.000 | 918.396.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 984.672.000 | 984.672.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 600.150.000 | 190 | 918.396.000 | 918.396.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 984.672.000 | 984.672.000 | 0 | |||
| 2011 | PP2500161874 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 600.150.000 | 190 | 1.129.000.000 | 1.129.000.000 | 0 |
| 2012 | PP2500161875 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 448.833.000 | 180 | 1.604.199.000 | 1.604.199.000 | 0 |
| 2013 | PP2500161876 | Acid amin + điện giải (*) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 2014 | PP2500161877 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 650.440.000 | 650.440.000 | 0 |
| 2015 | PP2500161878 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 1.188.757.440 | 1.188.757.440 | 0 |
| 2016 | PP2500161879 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 600.150.000 | 190 | 3.920.880.000 | 3.920.880.000 | 0 |
| 2017 | PP2500161880 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 1.340.293.500 | 1.340.293.500 | 0 |
| 2018 | PP2500161881 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 1.285.801.188 | 1.285.801.188 | 0 |
| 2019 | PP2500161882 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 512.560.000 | 512.560.000 | 0 |
| 2020 | PP2500161883 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 641.340.000 | 641.340.000 | 0 |
| 2021 | PP2500161884 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 3.816.720.000 | 3.816.720.000 | 0 |
| 2022 | PP2500161885 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 740.836.000 | 180 | 382.132.800 | 382.132.800 | 0 |
| 2023 | PP2500161886 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.331.882.000 | 2.331.882.000 | 0 |
| 2024 | PP2500161887 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 600.150.000 | 190 | 4.267.200.000 | 4.267.200.000 | 0 |
| 2025 | PP2500161888 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 600.150.000 | 190 | 188.600.000 | 188.600.000 | 0 |
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 188.600.000 | 188.600.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 600.150.000 | 190 | 188.600.000 | 188.600.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 188.600.000 | 188.600.000 | 0 | |||
| 2026 | PP2500161889 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 35.140.833 | 35.140.833 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 35.784.438 | 35.784.438 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 35.140.833 | 35.140.833 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 35.784.438 | 35.784.438 | 0 | |||
| 2027 | PP2500161890 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 83.924.955 | 83.924.955 | 0 |
| 2028 | PP2500161891 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 27.245.088 | 27.245.088 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 27.188.772 | 27.188.772 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 27.245.088 | 27.245.088 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 27.188.772 | 27.188.772 | 0 | |||
| 2029 | PP2500161892 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 1.610.021.389 | 1.610.021.389 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 1.513.957.200 | 1.513.957.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 1.610.021.389 | 1.610.021.389 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 1.513.957.200 | 1.513.957.200 | 0 | |||
| 2030 | PP2500161893 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 269.983.350 | 269.983.350 | 0 |
| 2031 | PP2500161894 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 47.358.570 | 47.358.570 | 0 |
| 2032 | PP2500161895 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| 2033 | PP2500161897 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 330.869.664 | 330.869.664 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 331.340.184 | 331.340.184 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 330.869.664 | 330.869.664 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 331.340.184 | 331.340.184 | 0 | |||
| 2034 | PP2500161899 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 521.156.896 | 521.156.896 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 515.261.456 | 515.261.456 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 521.156.896 | 521.156.896 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 515.261.456 | 515.261.456 | 0 | |||
| 2035 | PP2500161900 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 1.602.960.000 | 1.602.960.000 | 0 |
| 2036 | PP2500161901 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 2.964.733.317 | 2.964.733.317 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 3.190.742.541 | 3.190.742.541 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 2.940.576.534 | 2.940.576.534 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 2.702.284.200 | 2.702.284.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 2.964.733.317 | 2.964.733.317 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 3.190.742.541 | 3.190.742.541 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 2.940.576.534 | 2.940.576.534 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 2.702.284.200 | 2.702.284.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 2.964.733.317 | 2.964.733.317 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 3.190.742.541 | 3.190.742.541 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 2.940.576.534 | 2.940.576.534 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 2.702.284.200 | 2.702.284.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 2.964.733.317 | 2.964.733.317 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 3.190.742.541 | 3.190.742.541 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 2.940.576.534 | 2.940.576.534 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 2.702.284.200 | 2.702.284.200 | 0 | |||
| 2037 | PP2500161902 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 2038 | PP2500161903 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 56.718.400 | 56.718.400 | 0 |
| 2039 | PP2500161904 | Kali clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 832.562.500 | 832.562.500 | 0 |
| 2040 | PP2500161905 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 4.810.000 | 4.810.000 | 0 |
| 2041 | PP2500161906 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 1.087.488.000 | 1.087.488.000 | 0 |
| 2042 | PP2500161908 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 225.495.900 | 225.495.900 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 225.472.038 | 225.472.038 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 225.495.900 | 225.495.900 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 225.472.038 | 225.472.038 | 0 | |||
| 2043 | PP2500161909 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 178.381.500 | 178.381.500 | 0 |
| 2044 | PP2500161910 | Natri clorid | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 20.991.600 | 20.991.600 | 0 |
| 2045 | PP2500161911 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 394.799.824 | 394.799.824 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 386.218.688 | 386.218.688 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 394.799.824 | 394.799.824 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 386.218.688 | 386.218.688 | 0 | |||
| 2046 | PP2500161912 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 4.230.600.000 | 4.230.600.000 | 0 |
| 2047 | PP2500161913 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 6.384.892.199 | 6.384.892.199 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 6.399.334.389 | 6.399.334.389 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 6.315.569.687 | 6.315.569.687 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 6.384.892.199 | 6.384.892.199 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 6.399.334.389 | 6.399.334.389 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 6.315.569.687 | 6.315.569.687 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 6.384.892.199 | 6.384.892.199 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 6.399.334.389 | 6.399.334.389 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 6.315.569.687 | 6.315.569.687 | 0 | |||
| 2048 | PP2500161914 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 631.219.600 | 631.219.600 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 631.219.600 | 631.219.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 631.219.600 | 631.219.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 631.219.600 | 631.219.600 | 0 | |||
| 2049 | PP2500161915 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 1.726.010.000 | 1.726.010.000 | 0 |
| 2050 | PP2500161916 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 1.396.979.460 | 1.396.979.460 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 1.404.085.380 | 1.404.085.380 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 1.332.360.000 | 1.332.360.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 1.396.979.460 | 1.396.979.460 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 1.404.085.380 | 1.404.085.380 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 1.332.360.000 | 1.332.360.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 1.396.979.460 | 1.396.979.460 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 1.404.085.380 | 1.404.085.380 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 1.332.360.000 | 1.332.360.000 | 0 | |||
| 2051 | PP2500161917 | Natri clorid | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 205.881.480 | 205.881.480 | 0 |
| 2052 | PP2500161918 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 3.322.176.000 | 3.322.176.000 | 0 |
| 2053 | PP2500161919 | Natri clorid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 3.338.813.940 | 3.338.813.940 | 0 |
| 2054 | PP2500161920 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 13.747.457.835 | 13.747.457.835 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 13.348.182.645 | 13.348.182.645 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 13.538.641.500 | 13.538.641.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 13.747.457.835 | 13.747.457.835 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 13.348.182.645 | 13.348.182.645 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 13.538.641.500 | 13.538.641.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 13.747.457.835 | 13.747.457.835 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 658.648.000 | 180 | 13.348.182.645 | 13.348.182.645 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 13.538.641.500 | 13.538.641.500 | 0 | |||
| 2055 | PP2500161921 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 352.115.509 | 352.115.509 | 0 |
| 2056 | PP2500161922 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 577.218.906 | 577.218.906 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 578.539.962 | 578.539.962 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 577.218.906 | 577.218.906 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 578.539.962 | 578.539.962 | 0 | |||
| 2057 | PP2500161923 | Natri clorid + dextrose/glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 453.600 | 453.600 | 0 |
| 2058 | PP2500161924 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 1.556.285.000 | 1.556.285.000 | 0 |
| 2059 | PP2500161925 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 373.160.000 | 373.160.000 | 0 |
| 2060 | PP2500161926 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.200.000.000 | 180 | 4.178.240.000 | 4.178.240.000 | 0 |
| 2061 | PP2500161927 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 448.833.000 | 180 | 4.434.280.000 | 4.434.280.000 | 0 |
| 2062 | PP2500161928 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 748.643.000 | 180 | 841.411.200 | 841.411.200 | 0 |
| 2063 | PP2500161930 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 2.678.572.205 | 2.678.572.205 | 0 |
| 2064 | PP2500161931 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 1.138.113.900 | 1.138.113.900 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 1.138.113.900 | 1.138.113.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 1.138.113.900 | 1.138.113.900 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 1.138.113.900 | 1.138.113.900 | 0 | |||
| 2065 | PP2500161933 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 128.294.348 | 128.294.348 | 0 |
| 2066 | PP2500161934 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 594.347.023 | 594.347.023 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 694.222.500 | 694.222.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 719.000.000 | 180 | 594.347.023 | 594.347.023 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 694.222.500 | 694.222.500 | 0 | |||
| 2067 | PP2500161935 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 2.615.269.125 | 2.615.269.125 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 2.510.658.360 | 2.510.658.360 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 332.133.000 | 180 | 2.615.269.125 | 2.615.269.125 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 2.510.658.360 | 2.510.658.360 | 0 | |||
| 2068 | PP2500161936 | Calci acetat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 256.226.400 | 256.226.400 | 0 |
| 2069 | PP2500161937 | Calci carbonat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 406.251.130 | 406.251.130 | 0 |
| 2070 | PP2500161938 | Calci carbonat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 691.250.000 | 691.250.000 | 0 |
| 2071 | PP2500161939 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 706.503.000 | 706.503.000 | 0 |
| 2072 | PP2500161940 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 1.083.726.000 | 1.083.726.000 | 0 |
| 2073 | PP2500161941 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 158.080.000 | 158.080.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 164.502.000 | 164.502.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 158.080.000 | 158.080.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 88.500.000 | 180 | 164.502.000 | 164.502.000 | 0 | |||
| 2074 | PP2500161943 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 675.648.960 | 675.648.960 | 0 |
| 2075 | PP2500161944 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 1.171.837.370 | 1.171.837.370 | 0 |
| 2076 | PP2500161945 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 385.540.000 | 385.540.000 | 0 |
| 2077 | PP2500161946 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 141.000.000 | 180 | 1.387.727.010 | 1.387.727.010 | 0 |
| 2078 | PP2500161947 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| 2079 | PP2500161948 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 162.792.000 | 162.792.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 99.756.000 | 99.756.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 250.357.000 | 180 | 162.792.000 | 162.792.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 99.756.000 | 99.756.000 | 0 | |||
| 2080 | PP2500161950 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 2081 | PP2500161951 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 6.262.678.500 | 6.262.678.500 | 0 |
| 2082 | PP2500161952 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 878.667.426 | 878.667.426 | 0 |
| 2083 | PP2500161953 | Calci lactat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 54.860.400 | 54.860.400 | 0 |
| 2084 | PP2500161954 | Calci lactat | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 1.914.686.080 | 1.914.686.080 | 0 |
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 2.169.518.400 | 2.169.518.400 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 1.914.686.080 | 1.914.686.080 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 150 | 550.000.000 | 180 | 2.169.518.400 | 2.169.518.400 | 0 | |||
| 2085 | PP2500161955 | Calci lactat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 48.711.000 | 195 | 304.980.000 | 304.980.000 | 0 |
| 2086 | PP2500161956 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 314.160.000 | 314.160.000 | 0 |
| 2087 | PP2500161957 | Calci lactat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 48.932.148 | 48.932.148 | 0 |
| 2088 | PP2500161958 | Calci lactat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 400.000.000 | 180 | 147.963.000 | 147.963.000 | 0 |
| 2089 | PP2500161959 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 2.860.898.700 | 2.860.898.700 | 0 |
| 2090 | PP2500161960 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 1.350.698.664 | 1.350.698.664 | 0 |
| 2091 | PP2500161962 | Calcitriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 9.937.000 | 9.937.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 9.780.100 | 9.780.100 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 10.407.700 | 10.407.700 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 9.937.000 | 9.937.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 9.780.100 | 9.780.100 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 10.407.700 | 10.407.700 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 9.937.000 | 9.937.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 40.000.000 | 180 | 9.780.100 | 9.780.100 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 10.407.700 | 10.407.700 | 0 | |||
| 2092 | PP2500161964 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 21.300.048 | 21.300.048 | 0 |
| 2093 | PP2500161965 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 150 | 7.495.000 | 180 | 254.108.400 | 254.108.400 | 0 |
| 2094 | PP2500161966 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 150 | 207.638.800 | 180 | 1.201.500.000 | 1.201.500.000 | 0 |
| 2095 | PP2500161967 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 5.720.000.000 | 5.720.000.000 | 0 |
| 2096 | PP2500161968 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 2.236.302.000 | 2.236.302.000 | 0 |
| 2097 | PP2500161969 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 150 | 831.180.000 | 180 | 138.045.000 | 138.045.000 | 0 |
| 2098 | PP2500161970 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 113.974.000 | 113.974.000 | 0 |
| 2099 | PP2500161971 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 159.894.000 | 159.894.000 | 0 |
| 2100 | PP2500161972 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 141.000.000 | 180 | 1.319.041.800 | 1.319.041.800 | 0 |
| 2101 | PP2500161973 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 146.043.000 | 180 | 482.114.160 | 482.114.160 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 458.710.560 | 458.710.560 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 146.043.000 | 180 | 482.114.160 | 482.114.160 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 458.710.560 | 458.710.560 | 0 | |||
| 2102 | PP2500161974 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 137.442.000 | 180 | 96.200.000 | 96.200.000 | 0 |
| 2103 | PP2500161975 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 108.000.000 | 180 | 120.605.330 | 120.605.330 | 0 |
| 2104 | PP2500161976 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 1.132.546.800 | 1.132.546.800 | 0 |
| 2105 | PP2500161977 | Tricalcium phosphat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 22.390.830 | 22.390.830 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 23.747.850 | 23.747.850 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 317.289.000 | 180 | 22.390.830 | 22.390.830 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 23.747.850 | 23.747.850 | 0 | |||
| 2106 | PP2500161978 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 547.932.750 | 547.932.750 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 536.974.095 | 536.974.095 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 503.000.000 | 180 | 547.932.750 | 547.932.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 536.974.095 | 536.974.095 | 0 | |||
| 2107 | PP2500161979 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 43.000.000 | 195 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 2108 | PP2500161981 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 52.698.360 | 52.698.360 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 52.698.360 | 52.698.360 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 52.698.360 | 52.698.360 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 52.698.360 | 52.698.360 | 0 | |||
| 2109 | PP2500161982 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 146.043.000 | 180 | 1.953.462.000 | 1.953.462.000 | 0 |
| 2110 | PP2500161983 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 244.588.500 | 244.588.500 | 0 |
| 2111 | PP2500161985 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 207.187.500 | 207.187.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 209.343.750 | 209.343.750 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 207.187.500 | 207.187.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 209.343.750 | 209.343.750 | 0 | |||
| 2112 | PP2500161986 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 2.728.246.500 | 2.728.246.500 | 0 |
| 2113 | PP2500161987 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 797.067.600 | 797.067.600 | 0 |
| 2114 | PP2500161988 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 150 | 47.435.000 | 180 | 242.345.600 | 242.345.600 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 254.462.880 | 254.462.880 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 252.731.840 | 252.731.840 | 0 | |||
| vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 150 | 47.435.000 | 180 | 242.345.600 | 242.345.600 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 254.462.880 | 254.462.880 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 252.731.840 | 252.731.840 | 0 | |||
| vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 150 | 47.435.000 | 180 | 242.345.600 | 242.345.600 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 254.462.880 | 254.462.880 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 252.731.840 | 252.731.840 | 0 | |||
| 2115 | PP2500161989 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 212.133.376 | 212.133.376 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 213.080.400 | 213.080.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 212.133.376 | 212.133.376 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 213.080.400 | 213.080.400 | 0 | |||
| 2116 | PP2500161990 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 79.968.000 | 79.968.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 76.160.000 | 76.160.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 79.968.000 | 79.968.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 76.160.000 | 76.160.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 26.066.000 | 180 | 79.968.000 | 79.968.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 76.160.000 | 76.160.000 | 0 | |||
| 2117 | PP2500161991 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 142.249.800 | 142.249.800 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 86.212.000 | 86.212.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 379.700.000 | 182 | 142.249.800 | 142.249.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 86.212.000 | 86.212.000 | 0 | |||
| 2118 | PP2500161992 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 150 | 59.611.000 | 180 | 547.822.944 | 547.822.944 | 0 |
| 2119 | PP2500161993 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 2.139.529.056 | 2.139.529.056 | 0 |
| 2120 | PP2500161994 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 37.521.000 | 180 | 45.628.800 | 45.628.800 | 0 |
| 2121 | PP2500161996 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 660.480.000 | 660.480.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 619.888.000 | 619.888.000 | 0 | |||
| vn0401696994 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | 150 | 76.043.000 | 210 | 997.600.000 | 997.600.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 660.480.000 | 660.480.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 619.888.000 | 619.888.000 | 0 | |||
| vn0401696994 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | 150 | 76.043.000 | 210 | 997.600.000 | 997.600.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 459.935.000 | 180 | 660.480.000 | 660.480.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 619.888.000 | 619.888.000 | 0 | |||
| vn0401696994 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | 150 | 76.043.000 | 210 | 997.600.000 | 997.600.000 | 0 | |||
| 2122 | PP2500161997 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 19.136.000 | 180 | 250.021.200 | 250.021.200 | 0 |
| 2123 | PP2500161998 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 55.005.000 | 180 | 297.994.400 | 297.994.400 | 0 |
| 2124 | PP2500161999 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 70.000.000 | 181 | 1.264.572.000 | 1.264.572.000 | 0 |
| 2125 | PP2500162000 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 549.463.600 | 549.463.600 | 0 |
| 2126 | PP2500162002 | Vitamin B5 | vn0401696994 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | 150 | 76.043.000 | 210 | 36.107.600 | 36.107.600 | 0 |
| 2127 | PP2500162003 | Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 3.738.000 | 3.738.000 | 0 |
| 2128 | PP2500162004 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 140.869.000 | 180 | 1.860.652.166 | 1.860.652.166 | 0 |
| 2129 | PP2500162005 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 471.280.656 | 471.280.656 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 465.160.128 | 465.160.128 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 440.678.016 | 440.678.016 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 465.160.128 | 465.160.128 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 489.642.240 | 489.642.240 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 471.280.656 | 471.280.656 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 465.160.128 | 465.160.128 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 440.678.016 | 440.678.016 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 465.160.128 | 465.160.128 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 489.642.240 | 489.642.240 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 471.280.656 | 471.280.656 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 465.160.128 | 465.160.128 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 440.678.016 | 440.678.016 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 465.160.128 | 465.160.128 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 489.642.240 | 489.642.240 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 471.280.656 | 471.280.656 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 465.160.128 | 465.160.128 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 440.678.016 | 440.678.016 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 465.160.128 | 465.160.128 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 489.642.240 | 489.642.240 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 471.280.656 | 471.280.656 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 465.160.128 | 465.160.128 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 340.000.000 | 180 | 440.678.016 | 440.678.016 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 179.622.000 | 180 | 465.160.128 | 465.160.128 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 489.642.240 | 489.642.240 | 0 | |||
| 2130 | PP2500162006 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 513.416.000 | 180 | 1.528.460.370 | 1.528.460.370 | 0 |
| 2131 | PP2500162007 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 2.387.394.072 | 2.387.394.072 | 0 |
| vn0401696994 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | 150 | 76.043.000 | 210 | 2.260.011.600 | 2.260.011.600 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 2.054.556.000 | 2.054.556.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 2.387.394.072 | 2.387.394.072 | 0 | |||
| vn0401696994 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | 150 | 76.043.000 | 210 | 2.260.011.600 | 2.260.011.600 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 2.054.556.000 | 2.054.556.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 372.000.000 | 180 | 2.387.394.072 | 2.387.394.072 | 0 | |||
| vn0401696994 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | 150 | 76.043.000 | 210 | 2.260.011.600 | 2.260.011.600 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 120.000.000 | 180 | 2.054.556.000 | 2.054.556.000 | 0 | |||
| 2132 | PP2500162008 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 59.000.000 | 180 | 863.157.750 | 863.157.750 | 0 |
| 2133 | PP2500162009 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 711.274.000 | 180 | 1.179.516.000 | 1.179.516.000 | 0 |
| 2134 | PP2500162010 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 550.000.000 | 180 | 2.005.876.488 | 2.005.876.488 | 0 |
| 2135 | PP2500162012 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.020.439.000 | 180 | 20.140.000 | 20.140.000 | 0 |
| 2136 | PP2500162013 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 146.043.000 | 180 | 43.568.000 | 43.568.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 43.568.000 | 43.568.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 146.043.000 | 180 | 43.568.000 | 43.568.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.872.000.000 | 180 | 43.568.000 | 43.568.000 | 0 | |||
| 2137 | PP2500162014 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 32.802.000 | 32.802.000 | 0 |
| 2138 | PP2500162015 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 91.014.000 | 91.014.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 121.365.000 | 180 | 83.153.700 | 83.153.700 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 896.244.000 | 181 | 91.014.000 | 91.014.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 121.365.000 | 180 | 83.153.700 | 83.153.700 | 0 | |||
| 2139 | PP2500162016 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 276.075.849 | 276.075.849 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 266.685.514 | 266.685.514 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 262.929.380 | 262.929.380 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 276.075.849 | 276.075.849 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 266.685.514 | 266.685.514 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 262.929.380 | 262.929.380 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 247.616.000 | 180 | 276.075.849 | 276.075.849 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 266.685.514 | 266.685.514 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 262.929.380 | 262.929.380 | 0 | |||
| 2140 | PP2500162017 | Vitamin C | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 170.982.900 | 170.982.900 | 0 |
| 2141 | PP2500162018 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 398.070.000 | 185 | 1.669.109.065 | 1.669.109.065 | 0 |
| 2142 | PP2500162019 | Vitamin C | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 53.298.470 | 53.298.470 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 48.709.860 | 48.709.860 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 53.369.064 | 53.369.064 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 53.298.470 | 53.298.470 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 48.709.860 | 48.709.860 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 53.369.064 | 53.369.064 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 1.450.000.000 | 180 | 53.298.470 | 53.298.470 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 250.000.000 | 180 | 48.709.860 | 48.709.860 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.300.000.000 | 180 | 53.369.064 | 53.369.064 | 0 | |||
| 2143 | PP2500162020 | Vitamin C | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 2144 | PP2500162022 | Vitamin D3 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 279.186.000 | 279.186.000 | 0 |
| 2145 | PP2500162023 | Vitamin D3 | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 28.746.900 | 28.746.900 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 25.758.000 | 25.758.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 28.746.900 | 28.746.900 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 25.758.000 | 25.758.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 44.735.000 | 180 | 28.746.900 | 28.746.900 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 8.800.000.000 | 190 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 1.350.000.000 | 180 | 25.758.000 | 25.758.000 | 0 | |||
| 2146 | PP2500162024 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 364.917.150 | 364.917.150 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 689.287.950 | 689.287.950 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 89.733.000 | 180 | 364.917.150 | 364.917.150 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.527.425.000 | 180 | 689.287.950 | 689.287.950 | 0 | |||
| 2147 | PP2500162025 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 360.367.000 | 180 | 901.566.000 | 901.566.000 | 0 |
| 2148 | PP2500162026 | Vitamin H (B8) | vn0401696994 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | 150 | 76.043.000 | 210 | 30.018.000 | 30.018.000 | 0 |
| 2149 | PP2500162027 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 885.000.000 | 180 | 115.311.000 | 115.311.000 | 0 |
| 2150 | PP2500162028 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 6.535.144 | 6.535.144 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 6.535.144 | 6.535.144 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 630.684.000 | 210 | 6.535.144 | 6.535.144 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 414.000.000 | 180 | 6.535.144 | 6.535.144 | 0 | |||
| 2151 | PP2500162031 | Iode131 (I-131) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 583.988.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 2152 | PP2500162033 | Iode131 (I-131) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 583.988.000 | 180 | 29.019.384.000 | 29.019.384.000 | 0 |
| 2153 | PP2500162038 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 1.982.264.000 | 180 | 5.216.400.000 | 5.216.400.000 | 0 |
| 2154 | PP2500162039 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 1.982.264.000 | 180 | 8.096.760.000 | 8.096.760.000 | 0 |
| 2155 | PP2500162040 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 1.982.264.000 | 180 | 11.413.353.000 | 11.413.353.000 | 0 |
| 2156 | PP2500162041 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 215.964.000 | 215.964.000 | 0 |
| 2157 | PP2500162042 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 432.885.600 | 432.885.600 | 0 |
| 2158 | PP2500162043 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 555.846.000 | 180 | 321.780.000 | 321.780.000 | 0 |
1. PP2500159710 - Fentanyl
2. PP2500159722 - Midazolam
3. PP2500159724 - Morphin
4. PP2500159766 - Ibuprofen
5. PP2500159970 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
6. PP2500160091 - Benzathin benzylpenicilin
7. PP2500160224 - Oxacilin
8. PP2500160379 - Colistin*
9. PP2500160462 - Clotrimazol + betamethason
10. PP2500160672 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
11. PP2500160673 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
12. PP2500160693 - Heparin (natri)
13. PP2500160722 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
14. PP2500160770 - Amiodaron hydroclorid
15. PP2500160905 - Perindopril
16. PP2500161019 - Simvastatin
17. PP2500161048 - Clotrimazol
18. PP2500161058 - Fusidic acid + betamethason
19. PP2500161061 - Fusidic acid + hydrocortison
20. PP2500161069 - Mometason furoat
21. PP2500161075 - Mupirocin
22. PP2500161117 - Povidon iodin
23. PP2500161118 - Povidon iodin
24. PP2500161347 - Mesalazin (mesalamin)
25. PP2500161380 - Betamethason
26. PP2500161389 - Hydrocortison
27. PP2500161411 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
28. PP2500161424 - Progesteron
29. PP2500161528 - Immune globulin
30. PP2500161537 - Baclofen
31. PP2500161547 - Thiocolchicosid
32. PP2500161597 - Timolol
33. PP2500161621 - Methyl ergometrin maleat
34. PP2500161640 - Diazepam
35. PP2500161641 - Diazepam
36. PP2500161878 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
37. PP2500161880 - Acid amin + glucose + lipid (*)
38. PP2500161885 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2500159820 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500160185 - Ceftazidim
3. PP2500160218 - Imipenem + cilastatin*
4. PP2500160219 - Meropenem*
5. PP2500160220 - Meropenem*
6. PP2500160250 - Amikacin
7. PP2500160324 - Ciprofloxacin
8. PP2500160338 - Levofloxacin
9. PP2500160686 - Carbazochrom
10. PP2500161666 - Levomepromazin
1. PP2500160136 - Cefixim
2. PP2500160370 - Tetracyclin hydroclorid
3. PP2500160770 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2500160809 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2500160853 - Irbesartan
6. PP2500161133 - Spironolacton
7. PP2500161169 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500161175 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2500161217 - Sucralfat
10. PP2500161299 - Gelatin tannat
1. PP2500159873 - Glucosamin
2. PP2500159876 - Alendronat
3. PP2500159889 - Risedronat
4. PP2500159894 - Zoledronic acid
5. PP2500160013 - Pregabalin
6. PP2500160465 - Hydroxy cloroquin
7. PP2500160482 - Bortezomib
8. PP2500160510 - Doxorubicin
9. PP2500160582 - Erlotinib
10. PP2500160606 - Abiraterone acetate
11. PP2500160628 - Lenalidomid
12. PP2500160645 - Tamsulosin hydroclorid
13. PP2500160726 - Deferasirox
14. PP2500160857 - Irbesartan + hydroclorothiazid
15. PP2500160944 - Valsartan + hydroclorothiazid
16. PP2500160970 - Apixaban
17. PP2500160971 - Apixaban
18. PP2500161022 - Simvastatin + ezetimibe
19. PP2500161025 - Bosentan
20. PP2500161064 - Isotretinoin
21. PP2500161207 - Rabeprazol
22. PP2500161210 - Rabeprazol
23. PP2500161246 - Alverin citrat + simethicon
24. PP2500161322 - Saccharomyces boulardii
25. PP2500161350 - Octreotid
26. PP2500161376 - Ursodeoxycholic acid
27. PP2500161502 - Sitagliptin
28. PP2500161610 - Fluticason propionat
29. PP2500161731 - Ginkgo biloba
30. PP2500161735 - Ginkgo biloba
31. PP2500161741 - Mecobalamin
32. PP2500161772 - Budesonid + formoterol
33. PP2500161778 - Natri montelukast
34. PP2500161779 - Natri montelukast
35. PP2500161794 - Salmeterol + fluticason propionat
36. PP2500161795 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2500160407 - Aciclovir
1. PP2500160735 - Erythropoietin
2. PP2500160738 - Erythropoietin
3. PP2500161720 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500161639 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500160485 - Carboplatin
2. PP2500160488 - Carboplatin
3. PP2500160800 - Atenolol
4. PP2500160801 - Atenolol
1. PP2500160592 - Nimotuzumab
2. PP2500161842 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
1. PP2500159985 - Xanh methylen
2. PP2500160380 - Colistin*
3. PP2500160478 - Bendamustine
4. PP2500160479 - Bendamustine
5. PP2500160498 - Dacarbazin
6. PP2500160499 - Dactinomycin
7. PP2500160533 - L-asparaginase
8. PP2500160623 - Anti thymocyte globulin
9. PP2500160649 - Levodopa + carbidopa
10. PP2500161350 - Octreotid
11. PP2500161506 - Vildagliptin
12. PP2500161521 - Desmopressin
13. PP2500161617 - Carbetocin
14. PP2500161629 - Atosiban
1. PP2500160215 - Ertapenem*
2. PP2500160334 - Levofloxacin
3. PP2500161427 - Acarbose
1. PP2500159766 - Ibuprofen
2. PP2500159855 - Tenoxicam
3. PP2500159971 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2500160291 - Azithromycin
5. PP2500160949 - Digoxin
6. PP2500160954 - Dobutamin
7. PP2500161785 - Salbutamol sulfat
8. PP2500161787 - Salbutamol sulfat
1. PP2500160667 - Sắt fumarat + acid folic
2. PP2500160679 - Sắt sulfat + acid folic
3. PP2500161361 - Silymarin
4. PP2500161988 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500159932 - Fexofenadin
2. PP2500161084 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2500161306 - Kẽm gluconat
4. PP2500161805 - Ambroxol
1. PP2500161058 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2500159884 - Calcitonin
2. PP2500159885 - Calcitonin
3. PP2500160175 - Cefpodoxim
4. PP2500160265 - Tobramycin
5. PP2500160284 - Clindamycin
6. PP2500160635 - Pamidronat
7. PP2500161737 - Mecobalamin
1. PP2500160099 - Cefaclor
2. PP2500160171 - Cefpodoxim
3. PP2500160173 - Cefpodoxim
4. PP2500160178 - Cefpodoxim
5. PP2500160257 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6. PP2500160259 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
7. PP2500160453 - Miconazol
8. PP2500161062 - Fusidic acid + hydrocortison
9. PP2500161161 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2500161563 - Hydroxypropylmethylcellulose
11. PP2500161585 - Natri hyaluronat
12. PP2500161589 - Olopatadin hydroclorid
13. PP2500161770 - Budesonid
14. PP2500161844 - Mometason furoat
15. PP2500161846 - Mometason furoat
1. PP2500160080 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500160086 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500160209 - Cloxacilin
4. PP2500160222 - Oxacilin
5. PP2500160663 - Sắt protein succinylat
6. PP2500161609 - Fluticason propionat
1. PP2500159776 - Loxoprofen
2. PP2500159887 - Methocarbamol
3. PP2500159916 - Desloratadin
4. PP2500160094 - Cefaclor
5. PP2500160121 - Cefazolin
6. PP2500160137 - Cefixim
7. PP2500160159 - Cefotiam
8. PP2500160174 - Cefpodoxim
9. PP2500160176 - Cefpodoxim
10. PP2500160188 - Ceftizoxim
11. PP2500160214 - Doripenem*
12. PP2500160229 - Piperacilin
13. PP2500160243 - Ticarcillin + acid clavulanic
14. PP2500160471 - Flunarizin
15. PP2500160598 - Sorafenib
16. PP2500160802 - Bisoprolol
17. PP2500160870 - Lisinopril + hydroclorothiazid
18. PP2500160999 - Fluvastatin
19. PP2500161218 - Sucralfat
20. PP2500161809 - Ambroxol
21. PP2500161840 - N-acetylcystein
1. PP2500161167 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500161560 - Fluorometholon
3. PP2500161565 - Kali iodid + natri iodid
4. PP2500161613 - Rifamycin
1. PP2500160437 - Fluconazol
2. PP2500160868 - Lisinopril
3. PP2500161648 - Zopiclon
1. PP2500159981 - Meglumin natri succinat
2. PP2500161027 - Fructose 1,6 diphosphat
3. PP2500161034 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2500159964 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2500160562 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
3. PP2500160628 - Lenalidomid
4. PP2500160633 - Thalidomid
1. PP2500160741 - Filgrastim
1. PP2500160404 - Lamivudin + tenofovir
2. PP2500160417 - Entecavir
3. PP2500160419 - Entecavir
4. PP2500161146 - Bismuth
5. PP2500161160 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2500161431 - Dapagliflozin
7. PP2500161953 - Calci lactat
8. PP2500161955 - Calci lactat
1. PP2500160339 - Levofloxacin
1. PP2500159796 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500160101 - Cefaclor
3. PP2500160129 - Cefepim
4. PP2500160353 - Ofloxacin
5. PP2500160372 - Colistin*
6. PP2500160581 - Erlotinib
7. PP2500160607 - Anastrozol
8. PP2500160608 - Bicalutamid
9. PP2500160611 - Exemestan
10. PP2500160849 - Indapamid
11. PP2500160897 - Nifedipin
12. PP2500161679 - Quetiapin
1. PP2500161633 - Dung dịch lọc màng bụng
2. PP2500161635 - Dung dịch lọc màng bụng
1. PP2500160425 - Caspofungin*
2. PP2500160426 - Caspofungin*
3. PP2500161425 - Progesteron
4. PP2500161426 - Progesteron
1. PP2500160556 - Paclitaxel
2. PP2500160560 - Pemetrexed
3. PP2500160561 - Pemetrexed
4. PP2500160602 - Trastuzumab
5. PP2500160603 - Trastuzumab
6. PP2500160616 - Letrozol
7. PP2500162038 - Bevacizumab
8. PP2500162039 - Bevacizumab
9. PP2500162040 - Pegfilgrastim
1. PP2500159745 - Dexibuprofen
2. PP2500159793 - Naproxen
3. PP2500159853 - Piroxicam
4. PP2500159886 - Methocarbamol
5. PP2500159918 - Desloratadin
6. PP2500159946 - Mequitazin
7. PP2500160808 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
8. PP2500160881 - Losartan + hydroclorothiazid
9. PP2500160914 - Perindopril + indapamid
10. PP2500160921 - Ramipril
11. PP2500160925 - Ramipril
12. PP2500160942 - Valsartan
13. PP2500161005 - Pravastatin
14. PP2500161007 - Pravastatin
15. PP2500161136 - Spironolacton
16. PP2500161181 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
17. PP2500161184 - Nizatidin
18. PP2500161252 - Drotaverin clohydrat
19. PP2500161516 - Propylthiouracil (PTU)
20. PP2500161820 - Bromhexin hydroclorid
21. PP2500161825 - Carbocistein
22. PP2500161948 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500161760 - Piracetam
2. PP2500161761 - Piracetam
1. PP2500160569 - Tretinoin (All-trans retinoic acid)
1. PP2500160760 - Trimetazidin
2. PP2500160769 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500161236 - Ondansetron
4. PP2500161267 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
5. PP2500161360 - Silymarin
6. PP2500161973 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
7. PP2500161982 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2500162013 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500159714 - Levobupivacain
2. PP2500159735 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2500159740 - Rocuronium bromid
4. PP2500159830 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500159895 - Zoledronic acid
6. PP2500159924 - Epinephrin (adrenalin)
7. PP2500159934 - Ketotifen
8. PP2500159961 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
9. PP2500159966 - Naloxon hydroclorid
10. PP2500159967 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
11. PP2500159972 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2500159978 - Polystyren
13. PP2500159999 - Levetiracetam
14. PP2500160343 - Moxifloxacin
15. PP2500160361 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
16. PP2500160383 - Fosfomycin*
17. PP2500160388 - Linezolid*
18. PP2500160430 - Fluconazol
19. PP2500160449 - Miconazol
20. PP2500160656 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
21. PP2500160657 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
22. PP2500160683 - Carbazochrom
23. PP2500160729 - Deferipron
24. PP2500160767 - Adenosin triphosphat
25. PP2500160772 - Propranolol hydroclorid
26. PP2500160948 - Digoxin
27. PP2500160952 - Dobutamin
28. PP2500160958 - Milrinon
29. PP2500161031 - Nimodipin
30. PP2500161032 - Nimodipin
31. PP2500161044 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
32. PP2500161045 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
33. PP2500161071 - Mometason furoat
34. PP2500161226 - Granisetron hydroclorid
35. PP2500161261 - Hyoscin butylbromid
36. PP2500161272 - Glycerol
37. PP2500161282 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
38. PP2500161283 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
39. PP2500161284 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
40. PP2500161287 - Bacillus subtilis
41. PP2500161294 - Bacillus clausii
42. PP2500161306 - Kẽm gluconat
43. PP2500161344 - Mesalazin (mesalamin)
44. PP2500161554 - Atropin sulfat
45. PP2500161561 - Hydroxypropylmethylcellulose
46. PP2500161562 - Hydroxypropylmethylcellulose
47. PP2500161566 - Moxifloxacin + dexamethason
48. PP2500161567 - Moxifloxacin + dexamethason
49. PP2500161568 - Moxifloxacin + dexamethason
50. PP2500161569 - Moxifloxacin + dexamethason
51. PP2500161575 - Natri clorid
52. PP2500161581 - Natri hyaluronat
53. PP2500161582 - Natri hyaluronat
54. PP2500161584 - Natri hyaluronat
55. PP2500161615 - Xylometazolin
56. PP2500161650 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
57. PP2500161651 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
58. PP2500161709 - Acetyl leucin
59. PP2500161727 - Galantamin
60. PP2500161739 - Mecobalamin
61. PP2500161744 - Pentoxifyllin
62. PP2500161768 - Budesonid
63. PP2500161782 - Salbutamol sulfat
64. PP2500161784 - Salbutamol sulfat
65. PP2500161799 - Terbutalin
66. PP2500161821 - Bromhexin hydroclorid
67. PP2500161843 - Cafein citrat
68. PP2500161905 - Magnesi sulfat
69. PP2500161906 - Magnesi aspartat + kali aspartat
70. PP2500161967 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
71. PP2500161976 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
72. PP2500162027 - Vitamin H (B8)
1. PP2500162031 - Iode131 (I-131)
2. PP2500162033 - Iode131 (I-131)
1. PP2500160011 - Pregabalin
2. PP2500161751 - Piracetam
1. PP2500160376 - Colistin*
2. PP2500160423 - Amphotericin B*
3. PP2500160542 - Methotrexat
4. PP2500161623 - Oxytocin
1. PP2500160118 - Cefamandol
2. PP2500160834 - Enalapril
3. PP2500161459 - Glimepirid + metformin
1. PP2500159893 - Zoledronic acid
2. PP2500160195 - Ceftriaxon
3. PP2500160245 - Amikacin
4. PP2500160866 - Lisinopril
5. PP2500161393 - Hydrocortison
6. PP2500161410 - Methyl prednisolon
1. PP2500160213 - Doripenem*
2. PP2500160384 - Fosfomycin*
3. PP2500160939 - Valsartan
4. PP2500161021 - Simvastatin + ezetimibe
5. PP2500161040 - Calcipotriol
6. PP2500161087 - Tacrolimus
7. PP2500161088 - Tacrolimus
8. PP2500161089 - Tacrolimus
9. PP2500161090 - Tacrolimus
10. PP2500161091 - Tacrolimus
11. PP2500161439 - Glibenclamid + metformin
12. PP2500161453 - Glimepirid
13. PP2500161665 - Haloperidol
14. PP2500161714 - Acetyl leucin
1. PP2500159786 - Meloxicam
2. PP2500160663 - Sắt protein succinylat
3. PP2500161093 - Tyrothricin
4. PP2500161247 - Alverin citrat + simethicon
5. PP2500161386 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
6. PP2500161730 - Ginkgo biloba
7. PP2500161746 - Piracetam
8. PP2500161990 - Vitamin B1 + B6 + B12
9. PP2500161998 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500159780 - Meloxicam
2. PP2500159785 - Meloxicam
3. PP2500159852 - Piroxicam
4. PP2500159873 - Glucosamin
5. PP2500159902 - Cetirizin
6. PP2500160181 - Cefradin
7. PP2500160201 - Cefuroxim
8. PP2500160204 - Cefuroxim
9. PP2500160248 - Amikacin
10. PP2500160386 - Linezolid*
11. PP2500160387 - Linezolid*
12. PP2500160413 - Aciclovir
13. PP2500160758 - Nicorandil
14. PP2500160766 - Adenosin triphosphat
15. PP2500160826 - Carvedilol
16. PP2500161002 - Lovastatin
17. PP2500161182 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
18. PP2500161304 - Kẽm gluconat
19. PP2500161511 - Levothyroxin (muối natri)
20. PP2500161833 - Eprazinon
21. PP2500162025 - Vitamin E
1. PP2500160050 - Amoxicilin
2. PP2500160188 - Ceftizoxim
3. PP2500160354 - Ofloxacin
4. PP2500160927 - Ramipril
1. PP2500161020 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2500160583 - Gefitinib
2. PP2500160909 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500160484 - Capecitabin
2. PP2500160584 - Gefitinib
1. PP2500160500 - Daunorubicin
2. PP2500160570 - Vincristin sulfat
1. PP2500160011 - Pregabalin
2. PP2500160945 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500161340 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500161434 - Empagliflozin
1. PP2500161423 - Progesteron
2. PP2500161657 - Clozapin
1. PP2500160100 - Cefaclor
2. PP2500160190 - Ceftizoxim
3. PP2500160231 - Piperacilin
4. PP2500160240 - Ticarcillin + acid clavulanic
5. PP2500160382 - Colistin*
6. PP2500160392 - Teicoplanin*
7. PP2500160420 - Gancyclovir*
8. PP2500160494 - Cyclophosphamid
9. PP2500160495 - Cyclophosphamid
10. PP2500160524 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
11. PP2500160744 - Pegfilgrastim
12. PP2500161009 - Pravastatin
1. PP2500160571 - Vinorelbin
2. PP2500160572 - Vinorelbin
3. PP2500160726 - Deferasirox
1. PP2500160694 - Heparin (natri)
2. PP2500160830 - Cilnidipin
3. PP2500161864 - Acid amin*
4. PP2500161872 - Acid amin*
5. PP2500161874 - Acid amin*
6. PP2500161879 - Acid amin + glucose + lipid (*)
7. PP2500161887 - Acid amin + glucose + lipid (*)
8. PP2500161888 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2500160422 - Amphotericin B*
2. PP2500160458 - Voriconazol*
3. PP2500160634 - Pamidronat
1. PP2500159933 - Fexofenadin
2. PP2500160654 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500160078 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500160844 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500160886 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500160566 - Temozolomid
2. PP2500160582 - Erlotinib
1. PP2500160187 - Ceftibuten
2. PP2500160389 - Linezolid*
3. PP2500160655 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
4. PP2500160656 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
5. PP2500161146 - Bismuth
6. PP2500161678 - Quetiapin
1. PP2500160144 - Cefoperazon
1. PP2500159804 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500159919 - Desloratadin
3. PP2500160430 - Fluconazol
4. PP2500160459 - Voriconazol*
5. PP2500160582 - Erlotinib
6. PP2500160590 - Imatinib
7. PP2500160631 - Tacrolimus
8. PP2500160632 - Tacrolimus
9. PP2500160976 - Rivaroxaban
10. PP2500161812 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500160660 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500159839 - Paracetamol + ibuprofen
2. PP2500160164 - Cefoxitin
3. PP2500160179 - Cefpodoxim
4. PP2500160664 - Sắt protein succinylat
5. PP2500161141 - Bismuth
6. PP2500161159 - Lansoprazol
7. PP2500161270 - Docusate natri
8. PP2500161429 - Dapagliflozin
9. PP2500161734 - Ginkgo biloba
10. PP2500161751 - Piracetam
11. PP2500161760 - Piracetam
12. PP2500161806 - Ambroxol
1. PP2500160246 - Amikacin
2. PP2500161008 - Pravastatin
3. PP2500161033 - Nimodipin
1. PP2500161047 - Capsaicin
1. PP2500160347 - Moxifloxacin
2. PP2500160435 - Fluconazol
3. PP2500160826 - Carvedilol
4. PP2500161774 - Natri montelukast
5. PP2500161834 - N-acetylcystein
1. PP2500159749 - Diclofenac
2. PP2500159933 - Fexofenadin
3. PP2500161084 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
4. PP2500161568 - Moxifloxacin + dexamethason
5. PP2500161569 - Moxifloxacin + dexamethason
6. PP2500161988 - Vitamin B1 + B6 + B12
7. PP2500162023 - Vitamin D3
1. PP2500159720 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500159898 - Bilastine
2. PP2500159932 - Fexofenadin
3. PP2500159991 - Gabapentin
4. PP2500160044 - Amoxicilin
5. PP2500160472 - Flunarizin
6. PP2500160667 - Sắt fumarat + acid folic
7. PP2500160671 - Sắt fumarat + acid folic
8. PP2500160812 - Candesartan
9. PP2500160817 - Candesartan + hydrochlorothiazid
10. PP2500160818 - Candesartan + hydrochlorothiazid
11. PP2500160825 - Captopril + hydroclorothiazid
12. PP2500160831 - Doxazosin
13. PP2500160923 - Ramipril
14. PP2500160928 - Ramipril
15. PP2500160932 - Telmisartan
16. PP2500161001 - Lovastatin
17. PP2500161140 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
18. PP2500161146 - Bismuth
19. PP2500161255 - Drotaverin clohydrat
20. PP2500161512 - Levothyroxin (muối natri)
21. PP2500161513 - Levothyroxin (muối natri)
22. PP2500161520 - Thiamazol
23. PP2500161826 - Carbocistein
24. PP2500161964 - Calcitriol
25. PP2500161977 - Tricalcium phosphat
1. PP2500160889 - Metoprolol
1. PP2500159776 - Loxoprofen
2. PP2500160902 - Nifedipin
1. PP2500159792 - Naproxen
2. PP2500159840 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2500160027 - Valproat natri
4. PP2500160274 - Metronidazol
5. PP2500160685 - Carbazochrom
6. PP2500160686 - Carbazochrom
7. PP2500160754 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2500160806 - Bisoprolol
9. PP2500160854 - Irbesartan
10. PP2500160963 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
11. PP2500161553 - Acetazolamid
12. PP2500161661 - Donepezil
13. PP2500161664 - Haloperidol
14. PP2500161667 - Levomepromazin
15. PP2500161684 - Sulpirid
16. PP2500161695 - Fluoxetin
17. PP2500161701 - Paroxetin
18. PP2500161824 - Carbocistein
1. PP2500160116 - Cefalothin
2. PP2500160169 - Cefoxitin
1. PP2500159764 - Ibuprofen
1. PP2500159752 - Diclofenac
2. PP2500159808 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500159835 - Paracetamol + codein phosphat
4. PP2500159867 - Diacerein
5. PP2500159908 - Cinnarizin
6. PP2500159944 - Loratadin
7. PP2500160060 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500160064 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500160070 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2500160073 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2500160135 - Cefixim
12. PP2500160157 - Cefotaxim
13. PP2500160198 - Cefuroxim
14. PP2500160202 - Cefuroxim
15. PP2500160203 - Cefuroxim
16. PP2500160206 - Cefuroxim
17. PP2500160207 - Cefuroxim
18. PP2500160255 - Gentamicin
19. PP2500160310 - Erythromycin
20. PP2500160362 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
21. PP2500160363 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
22. PP2500160370 - Tetracyclin hydroclorid
23. PP2500160415 - Aciclovir
24. PP2500160416 - Aciclovir
25. PP2500161285 - Sorbitol
26. PP2500161384 - Dexamethason
27. PP2500161493 - Metformin
28. PP2500161574 - Natri clorid
29. PP2500161756 - Piracetam
30. PP2500161836 - N-acetylcystein
31. PP2500161837 - N-acetylcystein
32. PP2500161889 - Calci clorid
33. PP2500162005 - Vitamin B6 + magnesi lactat
34. PP2500162014 - Vitamin C
35. PP2500162016 - Vitamin C
1. PP2500159724 - Morphin
2. PP2500159731 - Sevofluran
3. PP2500159787 - Morphin
4. PP2500159788 - Morphin
5. PP2500160251 - Amikacin
6. PP2500160315 - Spiramycin + metronidazol
7. PP2500160750 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8. PP2500161074 - Mupirocin
9. PP2500161702 - Paroxetin
10. PP2500161808 - Ambroxol
11. PP2500161875 - Acid amin*
12. PP2500161927 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
1. PP2500159953 - Calci gluconat
2. PP2500160532 - Irinotecan
3. PP2500160617 - Tamoxifen
4. PP2500161148 - Bismuth
5. PP2500161844 - Mometason furoat
6. PP2500161891 - Glucose
7. PP2500161897 - Glucose
8. PP2500161899 - Glucose
9. PP2500161901 - Glucose
10. PP2500161911 - Natri clorid
11. PP2500161913 - Natri clorid
12. PP2500161916 - Natri clorid
13. PP2500161920 - Natri clorid
14. PP2500161922 - Natri clorid
15. PP2500161930 - Ringer lactat
16. PP2500161934 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500161303 - Kẽm gluconat
2. PP2500161754 - Piracetam
3. PP2500161757 - Piracetam
1. PP2500160047 - Amoxicilin
2. PP2500160183 - Cefradin
3. PP2500160227 - Piperacilin
4. PP2500160394 - Vancomycin
5. PP2500161130 - Furosemid + spironolacton
6. PP2500161226 - Granisetron hydroclorid
7. PP2500161243 - Palonosetron hydroclorid
8. PP2500161392 - Hydrocortison
9. PP2500161394 - Methyl prednisolon
1. PP2500159743 - Celecoxib
2. PP2500159760 - Etoricoxib
3. PP2500159864 - Diacerein
4. PP2500159866 - Diacerein
5. PP2500159925 - Fexofenadin
6. PP2500159926 - Fexofenadin
7. PP2500159928 - Fexofenadin
8. PP2500159942 - Loratadin
9. PP2500160023 - Valproat natri
10. PP2500160024 - Valproat natri
11. PP2500160030 - Valproat natri + valproic acid
12. PP2500160322 - Ciprofloxacin
13. PP2500160348 - Moxifloxacin
14. PP2500160425 - Caspofungin*
15. PP2500160426 - Caspofungin*
16. PP2500160434 - Fluconazol
17. PP2500160436 - Fluconazol
18. PP2500160482 - Bortezomib
19. PP2500160501 - Decitabin
20. PP2500160552 - Paclitaxel
21. PP2500160554 - Paclitaxel
22. PP2500160567 - Temozolomid
23. PP2500160586 - Imatinib
24. PP2500160589 - Imatinib
25. PP2500160590 - Imatinib
26. PP2500160596 - Rituximab
27. PP2500160597 - Rituximab
28. PP2500160606 - Abiraterone acetate
29. PP2500160614 - Fulvestrant
30. PP2500160615 - Fulvestrant
31. PP2500160618 - Tamoxifen
32. PP2500160627 - Lenalidomid
33. PP2500160628 - Lenalidomid
34. PP2500160637 - Alfuzosin
35. PP2500160639 - Alfuzosin
36. PP2500160677 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
37. PP2500160730 - Deferipron
38. PP2500160736 - Erythropoietin
39. PP2500160745 - Pegfilgrastim
40. PP2500160768 - Amiodaron hydroclorid
41. PP2500160790 - Amlodipin + telmisartan
42. PP2500160792 - Amlodipin + telmisartan
43. PP2500160794 - Amlodipin + telmisartan
44. PP2500160795 - Amlodipin + valsartan
45. PP2500160796 - Amlodipin + valsartan
46. PP2500160797 - Amlodipin + valsartan
47. PP2500160798 - Amlodipin + valsartan
48. PP2500160803 - Bisoprolol
49. PP2500160851 - Irbesartan
50. PP2500160859 - Irbesartan + hydroclorothiazid
51. PP2500160893 - Nebivolol
52. PP2500160910 - Perindopril + amlodipin
53. PP2500160944 - Valsartan + hydroclorothiazid
54. PP2500160970 - Apixaban
55. PP2500160971 - Apixaban
56. PP2500160976 - Rivaroxaban
57. PP2500160977 - Rivaroxaban
58. PP2500160981 - Atorvastatin
59. PP2500160989 - Fenofibrat
60. PP2500160992 - Fenofibrat
61. PP2500160994 - Fenofibrat
62. PP2500161016 - Rosuvastatin
63. PP2500161022 - Simvastatin + ezetimibe
64. PP2500161049 - Clobetasol propionat
65. PP2500161069 - Mometason furoat
66. PP2500161076 - Nepidermin
67. PP2500161077 - Nepidermin
68. PP2500161087 - Tacrolimus
69. PP2500161089 - Tacrolimus
70. PP2500161090 - Tacrolimus
71. PP2500161097 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
72. PP2500161100 - Gadoteric acid
73. PP2500161101 - Iobitridol
74. PP2500161130 - Furosemid + spironolacton
75. PP2500161138 - Aluminum phosphat
76. PP2500161206 - Rabeprazol
77. PP2500161207 - Rabeprazol
78. PP2500161210 - Rabeprazol
79. PP2500161248 - Drotaverin clohydrat
80. PP2500161265 - Mebeverin hydroclorid
81. PP2500161276 - Macrogol
82. PP2500161278 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
83. PP2500161291 - Bacillus clausii
84. PP2500161298 - Diosmectit
85. PP2500161374 - Ursodeoxycholic acid
86. PP2500161403 - Methyl prednisolon
87. PP2500161406 - Methyl prednisolon
88. PP2500161431 - Dapagliflozin
89. PP2500161451 - Glimepirid
90. PP2500161456 - Glimepirid + metformin
91. PP2500161457 - Glimepirid + metformin
92. PP2500161458 - Glimepirid + metformin
93. PP2500161462 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
94. PP2500161465 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
95. PP2500161466 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
96. PP2500161467 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
97. PP2500161471 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
98. PP2500161475 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
99. PP2500161479 - Insulin người trộn, hỗn hợp
100. PP2500161480 - Insulin người trộn, hỗn hợp
101. PP2500161502 - Sitagliptin
102. PP2500161543 - Eperison
103. PP2500161545 - Pyridostigmin bromid
104. PP2500161603 - Betahistin
105. PP2500161649 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
106. PP2500161674 - Olanzapin
107. PP2500161677 - Quetiapin
108. PP2500161679 - Quetiapin
109. PP2500161682 - Risperidon
110. PP2500161693 - Citalopram
111. PP2500161699 - Mirtazapin
112. PP2500161772 - Budesonid + formoterol
113. PP2500161814 - Bromhexin hydroclorid
114. PP2500161833 - Eprazinon
115. PP2500161962 - Calcitriol
116. PP2500162013 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500159761 - Etoricoxib
2. PP2500159820 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500159827 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500159846 - Paracetamol + tramadol
5. PP2500159848 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
6. PP2500159849 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
7. PP2500159872 - Glucosamin
8. PP2500159931 - Fexofenadin
9. PP2500160276 - Metronidazol + neomycin + nystatin
10. PP2500160277 - Metronidazol + neomycin + nystatin
11. PP2500160314 - Spiramycin
12. PP2500160682 - Sắt sulfat + acid folic
13. PP2500160824 - Captopril + hydroclorothiazid
14. PP2500161333 - Diosmin + hesperidin
15. PP2500161941 - Calci carbonat + calci gluconolactat
16. PP2500162024 - Vitamin E
1. PP2500160182 - Cefradin
2. PP2500161403 - Methyl prednisolon
3. PP2500161705 - Tianeptin
1. PP2500159791 - Naproxen
2. PP2500159798 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500159808 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500159868 - Glucosamin
5. PP2500159904 - Cetirizin
6. PP2500159928 - Fexofenadin
7. PP2500159940 - Loratadin
8. PP2500159943 - Loratadin
9. PP2500160001 - Levetiracetam
10. PP2500160287 - Clindamycin
11. PP2500160298 - Azithromycin
12. PP2500160302 - Azithromycin
13. PP2500160362 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
14. PP2500160402 - Tenofovir (TDF)
15. PP2500160414 - Aciclovir
16. PP2500160418 - Entecavir
17. PP2500160443 - Itraconazol
18. PP2500160475 - Flunarizin
19. PP2500160746 - Diltiazem
20. PP2500160747 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
21. PP2500160774 - Amlodipin
22. PP2500160801 - Atenolol
23. PP2500160820 - Captopril
24. PP2500160828 - Cilnidipin
25. PP2500160833 - Enalapril
26. PP2500160846 - Felodipin
27. PP2500160848 - Imidapril
28. PP2500160877 - Losartan
29. PP2500160898 - Nifedipin
30. PP2500160905 - Perindopril
31. PP2500160906 - Perindopril
32. PP2500160978 - Atorvastatin
33. PP2500160983 - Atorvastatin + ezetimibe
34. PP2500160992 - Fenofibrat
35. PP2500160996 - Fenofibrat
36. PP2500161004 - Pravastatin
37. PP2500161006 - Pravastatin
38. PP2500161020 - Simvastatin + ezetimibe
39. PP2500161052 - Crotamiton
40. PP2500161187 - Omeprazol
41. PP2500161194 - Esomeprazol
42. PP2500161251 - Drotaverin clohydrat
43. PP2500161285 - Sorbitol
44. PP2500161452 - Glimepirid
45. PP2500161491 - Metformin
46. PP2500161502 - Sitagliptin
47. PP2500161524 - Immune globulin
48. PP2500161603 - Betahistin
49. PP2500161681 - Risperidon
50. PP2500161693 - Citalopram
51. PP2500161696 - Fluoxetin
52. PP2500161699 - Mirtazapin
53. PP2500161704 - Sertralin
54. PP2500161707 - Venlafaxin
55. PP2500161779 - Natri montelukast
56. PP2500161959 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
57. PP2500161987 - Vitamin B1 + B6 + B12
58. PP2500162006 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500160463 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2500160514 - Fludarabin
3. PP2500160856 - Irbesartan + hydroclorothiazid
4. PP2500161329 - Diosmin
5. PP2500161946 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2500161972 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500159789 - Nabumeton
2. PP2500160385 - Fosfomycin*
3. PP2500160696 - Phytomenadion (vitamin K1)
4. PP2500160836 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500161330 - Diosmin
1. PP2500159898 - Bilastine
2. PP2500159994 - Gabapentin
3. PP2500160002 - Levetiracetam
4. PP2500160025 - Valproat natri
5. PP2500160403 - Tenofovir (TDF)
6. PP2500160444 - Itraconazol
7. PP2500160640 - Alfuzosin
8. PP2500160647 - Levodopa + carbidopa
9. PP2500160708 - Tranexamic acid
10. PP2500160756 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
11. PP2500160757 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
12. PP2500160765 - Trimetazidin
13. PP2500160831 - Doxazosin
14. PP2500160913 - Perindopril + indapamid
15. PP2500160934 - Telmisartan + hydroclorothiazid
16. PP2500160991 - Fenofibrat
17. PP2500161011 - Rosuvastatin
18. PP2500161026 - Bosentan
19. PP2500161179 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
20. PP2500161324 - Saccharomyces boulardii
21. PP2500161440 - Glibenclamid + metformin
22. PP2500161455 - Glimepirid + metformin
23. PP2500161494 - Metformin
24. PP2500161496 - Metformin
25. PP2500161694 - Fluoxetin
26. PP2500161700 - Mirtazapin
27. PP2500161704 - Sertralin
28. PP2500161743 - Mecobalamin
29. PP2500161838 - N-acetylcystein
30. PP2500161952 - Calci carbonat + vitamin D3
31. PP2500162010 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500159956 - Ephedrin
2. PP2500159957 - Ephedrin
3. PP2500159980 - Protamin sulfat
4. PP2500160102 - Cefaclor
5. PP2500160612 - Exemestan
6. PP2500160878 - Losartan
7. PP2500161098 - Gadobenic acid (dimeglumin)
8. PP2500161104 - Iopamidol
9. PP2500161105 - Iopamidol
10. PP2500161106 - Iopamidol
11. PP2500161623 - Oxytocin
1. PP2500159716 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500159862 - Colchicin
3. PP2500159948 - Promethazin hydroclorid
4. PP2500160275 - Metronidazol + neomycin + nystatin
5. PP2500160319 - Tretinoin + erythromycin
6. PP2500160748 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2500160860 - Lercanidipin hydroclorid
8. PP2500160887 - Methyldopa
9. PP2500161092 - Trolamin
10. PP2500161245 - Alverin citrat + simethicon
11. PP2500161325 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
12. PP2500161612 - Rifamycin
13. PP2500161687 - Tofisopam
14. PP2500161706 - Venlafaxin
15. PP2500161717 - Citicolin
16. PP2500161718 - Citicolin
17. PP2500161721 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
18. PP2500161830 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
1. PP2500160065 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500160737 - Erythropoietin
1. PP2500159768 - Ibuprofen
2. PP2500160083 - Ampicilin (muối natri)
3. PP2500160106 - Cefadroxil
4. PP2500160133 - Cefixim
5. PP2500160272 - Metronidazol
6. PP2500160276 - Metronidazol + neomycin + nystatin
7. PP2500160277 - Metronidazol + neomycin + nystatin
8. PP2500160362 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
9. PP2500160366 - Doxycyclin
10. PP2500160370 - Tetracyclin hydroclorid
11. PP2500160978 - Atorvastatin
12. PP2500161081 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
13. PP2500161285 - Sorbitol
14. PP2500161292 - Bacillus clausii
15. PP2500161408 - Methyl prednisolon
16. PP2500161414 - Triamcinolon acetonid
17. PP2500161577 - Natri clorid
18. PP2500161819 - Bromhexin hydroclorid
19. PP2500161908 - Manitol
20. PP2500161909 - Manitol
21. PP2500161914 - Natri clorid
22. PP2500161931 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
23. PP2500161978 - Vitamin A
1. PP2500159808 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500159813 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500160135 - Cefixim
4. PP2500160138 - Cefixim
5. PP2500160139 - Cefixim
6. PP2500160202 - Cefuroxim
7. PP2500160203 - Cefuroxim
8. PP2500160206 - Cefuroxim
9. PP2500160207 - Cefuroxim
10. PP2500161079 - Nước oxy già
11. PP2500161107 - Cồn 70°
12. PP2500161108 - Cồn 70°
13. PP2500161110 - Povidon iodin
1. PP2500159704 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500159728 - Propofol
3. PP2500159758 - Etoricoxib
4. PP2500159768 - Ibuprofen
5. PP2500159772 - Ketoprofen
6. PP2500159890 - Tocilizumab
7. PP2500159892 - Zoledronic acid
8. PP2500159899 - Bilastine
9. PP2500159986 - Carbamazepin
10. PP2500159998 - Lamotrigine
11. PP2500160003 - Oxcarbazepin
12. PP2500160004 - Oxcarbazepin
13. PP2500160097 - Cefaclor
14. PP2500160186 - Ceftazidim + avibactam
15. PP2500160192 - Ceftolozan + tazobactam
16. PP2500160204 - Cefuroxim
17. PP2500160215 - Ertapenem*
18. PP2500160233 - Piperacilin + tazobactam
19. PP2500160237 - Piperacilin + tazobactam
20. PP2500160289 - Clindamycin
21. PP2500160304 - Clarithromycin
22. PP2500160334 - Levofloxacin
23. PP2500160386 - Linezolid*
24. PP2500160387 - Linezolid*
25. PP2500160389 - Linezolid*
26. PP2500160405 - Sofosbuvir + velpatasvir
27. PP2500160421 - Oseltamivir
28. PP2500160424 - Anidulafungin
29. PP2500160438 - Fluconazol
30. PP2500160448 - Micafungin
31. PP2500160482 - Bortezomib
32. PP2500160483 - Busulfan
33. PP2500160497 - Cytarabin
34. PP2500160503 - Docetaxel
35. PP2500160504 - Docetaxel
36. PP2500160507 - Doxorubicin
37. PP2500160508 - Doxorubicin
38. PP2500160521 - Gemcitabin
39. PP2500160526 - Idarubicin
40. PP2500160527 - Idarubicin
41. PP2500160532 - Irinotecan
42. PP2500160540 - Methotrexat
43. PP2500160546 - Oxaliplatin
44. PP2500160548 - Oxaliplatin
45. PP2500160549 - Oxaliplatin
46. PP2500160557 - Paclitaxel
47. PP2500160559 - Paclitaxel
48. PP2500160576 - Bevacizumab
49. PP2500160579 - Bevacizumab
50. PP2500160580 - Cetuximab
51. PP2500160583 - Gefitinib
52. PP2500160591 - Nilotinib
53. PP2500160593 - Rituximab
54. PP2500160594 - Rituximab
55. PP2500160595 - Rituximab
56. PP2500160601 - Trastuzumab
57. PP2500160602 - Trastuzumab
58. PP2500160604 - Trastuzumab
59. PP2500160605 - Trastuzumab
60. PP2500160613 - Fulvestrant
61. PP2500160624 - Ciclosporin
62. PP2500160625 - Ciclosporin
63. PP2500160630 - Mycophenolat
64. PP2500160631 - Tacrolimus
65. PP2500160632 - Tacrolimus
66. PP2500160713 - Albumin
67. PP2500160716 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
68. PP2500160718 - Yếu tố VIII
69. PP2500160719 - Yếu tố IX
70. PP2500160720 - Yếu tố IX
71. PP2500160721 - Gelatin
72. PP2500160722 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
73. PP2500160723 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
74. PP2500160724 - Deferasirox
75. PP2500160725 - Deferasirox
76. PP2500160731 - Eltrombopag
77. PP2500160740 - Filgrastim
78. PP2500160742 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
79. PP2500160743 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
80. PP2500160798 - Amlodipin + valsartan
81. PP2500160803 - Bisoprolol
82. PP2500160831 - Doxazosin
83. PP2500160901 - Nifedipin
84. PP2500160902 - Nifedipin
85. PP2500160915 - Perindopril + indapamid
86. PP2500160995 - Fenofibrat
87. PP2500161086 - Secukinumab
88. PP2500161099 - Gadobutrol
89. PP2500161103 - Iohexol
90. PP2500161192 - Esomeprazol
91. PP2500161227 - Granisetron hydroclorid
92. PP2500161233 - Ondansetron
93. PP2500161264 - Mebeverin hydroclorid
94. PP2500161273 - Lactulose
95. PP2500161275 - Lactulose
96. PP2500161277 - Macrogol
97. PP2500161319 - Racecadotril
98. PP2500161335 - Amylase + lipase + protease
99. PP2500161352 - Octreotid
100. PP2500161353 - Octreotid
101. PP2500161356 - Simethicon
102. PP2500161359 - Simethicon
103. PP2500161418 - Dydrogesteron
104. PP2500161419 - Estradiol valerate
105. PP2500161422 - Progesteron
106. PP2500161423 - Progesteron
107. PP2500161425 - Progesteron
108. PP2500161435 - Glibenclamid + metformin
109. PP2500161438 - Glibenclamid + metformin
110. PP2500161487 - Metformin
111. PP2500161488 - Metformin
112. PP2500161489 - Metformin
113. PP2500161498 - Metformin
114. PP2500161500 - Metformin
115. PP2500161501 - Metformin
116. PP2500161507 - Vildagliptin + metformin
117. PP2500161508 - Vildagliptin + metformin
118. PP2500161509 - Vildagliptin + metformin
119. PP2500161510 - Levothyroxin (muối natri)
120. PP2500161511 - Levothyroxin (muối natri)
121. PP2500161514 - Levothyroxin (muối natri)
122. PP2500161515 - Levothyroxin (muối natri)
123. PP2500161517 - Thiamazol
124. PP2500161519 - Thiamazol
125. PP2500161605 - Betahistin
126. PP2500161620 - Levonorgestrel
127. PP2500161716 - Choline alfoscerat
128. PP2500161769 - Budesonid
129. PP2500161796 - Salmeterol + fluticason propionat
130. PP2500161849 - Kali clorid
131. PP2500161866 - Acid amin*
132. PP2500161867 - Acid amin*
133. PP2500161868 - Acid amin*
134. PP2500161871 - Acid amin*
135. PP2500161872 - Acid amin*
136. PP2500161877 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
137. PP2500161883 - Acid amin + glucose + lipid (*)
138. PP2500161884 - Acid amin + glucose + lipid (*)
139. PP2500161924 - Nhũ dịch lipid
140. PP2500161925 - Nhũ dịch lipid
141. PP2500161926 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500160010 - Pregabalin
2. PP2500161035 - Adapalen
3. PP2500161036 - Adapalen
4. PP2500161068 - Mometason furoat
5. PP2500161070 - Mometason furoat
1. PP2500159769 - Ibuprofen
2. PP2500160134 - Cefixim
3. PP2500160296 - Azithromycin
4. PP2500160368 - Tigecyclin*
1. PP2500159733 - Atracurium besylat
2. PP2500159746 - Dexibuprofen
3. PP2500159939 - Levocetirizin
4. PP2500160388 - Linezolid*
5. PP2500160431 - Fluconazol
6. PP2500160433 - Fluconazol
7. PP2500160927 - Ramipril
8. PP2500161109 - Đồng sulfat
9. PP2500161369 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500159717 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500159892 - Zoledronic acid
3. PP2500159955 - Deferoxamin
4. PP2500160022 - Valproat natri
5. PP2500160194 - Ceftriaxon
6. PP2500160280 - Clindamycin
7. PP2500160339 - Levofloxacin
8. PP2500160391 - Teicoplanin*
9. PP2500160711 - Albumin
10. PP2500160712 - Albumin
11. PP2500160713 - Albumin
12. PP2500160717 - Yếu tố VIII
13. PP2500160718 - Yếu tố VIII
14. PP2500160819 - Captopril
15. PP2500161526 - Immune globulin
16. PP2500161528 - Immune globulin
17. PP2500161834 - N-acetylcystein
1. PP2500159898 - Bilastine
2. PP2500160096 - Cefaclor
3. PP2500160098 - Cefaclor
4. PP2500160187 - Ceftibuten
5. PP2500161648 - Zopiclon
6. PP2500161829 - Carbocistein
1. PP2500159913 - Desloratadin
2. PP2500159937 - Levocetirizin
3. PP2500160050 - Amoxicilin
4. PP2500160075 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500160078 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500160146 - Cefoperazon
7. PP2500160149 - Cefoperazon + sulbactam
8. PP2500160221 - Oxacilin
9. PP2500160349 - Moxifloxacin
10. PP2500160466 - Hydroxy cloroquin
11. PP2500160470 - Dihydro ergotamin mesylat
12. PP2500160474 - Flunarizin
13. PP2500160907 - Perindopril
14. PP2500160950 - Digoxin
15. PP2500160972 - Clopidogrel
16. PP2500161326 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
17. PP2500161429 - Dapagliflozin
18. PP2500161430 - Dapagliflozin
19. PP2500161743 - Mecobalamin
20. PP2500161749 - Piracetam
21. PP2500161751 - Piracetam
22. PP2500161945 - Calci carbonat + vitamin D3
23. PP2500161968 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
24. PP2500161991 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500159945 - Loratadin
2. PP2500160349 - Moxifloxacin
3. PP2500160406 - Aciclovir
4. PP2500160445 - Ketoconazol
5. PP2500161056 - Fusidic acid
6. PP2500161057 - Fusidic acid
7. PP2500161059 - Fusidic acid + betamethason
8. PP2500161068 - Mometason furoat
9. PP2500161070 - Mometason furoat
1. PP2500160534 - L-asparaginase
2. PP2500160535 - L-asparaginase
3. PP2500161203 - Rabeprazol
1. PP2500159796 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500159993 - Gabapentin
3. PP2500160985 - Bezafibrat
1. PP2500159960 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2500160560 - Pemetrexed
3. PP2500160561 - Pemetrexed
4. PP2500160565 - Temozolomid
5. PP2500160577 - Bevacizumab
6. PP2500160578 - Bevacizumab
7. PP2500160583 - Gefitinib
8. PP2500160599 - Trastuzumab
9. PP2500160600 - Trastuzumab
1. PP2500159843 - Paracetamol + tramadol
2. PP2500159919 - Desloratadin
3. PP2500160015 - Pregabalin
4. PP2500160127 - Cefdinir
5. PP2500160163 - Cefoxitin
6. PP2500160841 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2500161166 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500161177 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2500161821 - Bromhexin hydroclorid
10. PP2500161975 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500159760 - Etoricoxib
2. PP2500159826 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500159881 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500159903 - Cetirizin
5. PP2500159926 - Fexofenadin
6. PP2500159928 - Fexofenadin
7. PP2500159942 - Loratadin
8. PP2500159988 - Gabapentin
9. PP2500160032 - Albendazol
10. PP2500160033 - Albendazol
11. PP2500160390 - Linezolid*
12. PP2500160400 - Lamivudin
13. PP2500160402 - Tenofovir (TDF)
14. PP2500160764 - Trimetazidin
15. PP2500160771 - Amiodaron hydroclorid
16. PP2500160848 - Imidapril
17. PP2500160884 - Losartan + hydroclorothiazid
18. PP2500160930 - Telmisartan
19. PP2500160936 - Telmisartan + hydroclorothiazid
20. PP2500160978 - Atorvastatin
21. PP2500161011 - Rosuvastatin
22. PP2500161013 - Rosuvastatin
23. PP2500161016 - Rosuvastatin
24. PP2500161130 - Furosemid + spironolacton
25. PP2500161429 - Dapagliflozin
26. PP2500161431 - Dapagliflozin
27. PP2500161451 - Glimepirid
28. PP2500161488 - Metformin
29. PP2500161492 - Metformin
30. PP2500161543 - Eperison
31. PP2500161603 - Betahistin
32. PP2500162018 - Vitamin C
1. PP2500161056 - Fusidic acid
2. PP2500161057 - Fusidic acid
3. PP2500161058 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2500161059 - Fusidic acid + betamethason
5. PP2500161062 - Fusidic acid + hydrocortison
6. PP2500161073 - Mupirocin
7. PP2500161075 - Mupirocin
8. PP2500161084 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
9. PP2500161378 - Betamethason
10. PP2500161380 - Betamethason
11. PP2500161388 - Hydrocortison
12. PP2500161389 - Hydrocortison
13. PP2500161390 - Hydrocortison
14. PP2500161415 - Triamcinolon acetonid
1. PP2500159937 - Levocetirizin
2. PP2500159949 - Rupatadine
3. PP2500159950 - Rupatadine
4. PP2500160890 - Metoprolol
5. PP2500160891 - Metoprolol
6. PP2500161557 - Carbomer
7. PP2500161564 - Indomethacin
8. PP2500161614 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
1. PP2500159977 - Polystyren
2. PP2500159999 - Levetiracetam
3. PP2500160687 - Cilostazol
4. PP2500160956 - Ivabradin
5. PP2500161668 - Levosulpirid
6. PP2500161676 - Olanzapin
7. PP2500161761 - Piracetam
8. PP2500161778 - Natri montelukast
9. PP2500161962 - Calcitriol
1. PP2500160404 - Lamivudin + tenofovir
1. PP2500161143 - Bismuth
1. PP2500159786 - Meloxicam
2. PP2500160126 - Cefdinir
3. PP2500160678 - Sắt sulfat + acid folic
4. PP2500161997 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500160067 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500160112 - Cefalexin
1. PP2500160656 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2. PP2500161386 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
1. PP2500159780 - Meloxicam
2. PP2500160239 - Sultamicillin
3. PP2500161778 - Natri montelukast
1. PP2500159750 - Diclofenac
2. PP2500160256 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2500160331 - Levofloxacin
4. PP2500160409 - Aciclovir
5. PP2500161565 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2500161668 - Levosulpirid
1. PP2500159864 - Diacerein
2. PP2500159866 - Diacerein
3. PP2500159910 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2500160066 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500160123 - Cefdinir
6. PP2500160815 - Candesartan
7. PP2500160844 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2500160845 - Enalapril + hydrochlorothiazid
9. PP2500160917 - Perindopril + indapamid
10. PP2500161020 - Simvastatin + ezetimibe
11. PP2500161024 - Simvastatin + ezetimibe
12. PP2500161256 - Drotaverin clohydrat
13. PP2500161257 - Drotaverin clohydrat
14. PP2500161258 - Drotaverin clohydrat
15. PP2500161310 - Kẽm gluconat
16. PP2500161810 - Ambroxol
17. PP2500161957 - Calci lactat
18. PP2500162004 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500160389 - Linezolid*
2. PP2500160496 - Cytarabin
3. PP2500161355 - Simethicon
4. PP2500161436 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500159894 - Zoledronic acid
2. PP2500160013 - Pregabalin
3. PP2500160179 - Cefpodoxim
4. PP2500161505 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500159842 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500160790 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2500160792 - Amlodipin + telmisartan
3. PP2500160795 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500160797 - Amlodipin + valsartan
5. PP2500160807 - Bisoprolol
6. PP2500160823 - Captopril + hydroclorothiazid
7. PP2500160843 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2500160844 - Enalapril + hydrochlorothiazid
9. PP2500160899 - Nifedipin
10. PP2500160900 - Nifedipin
11. PP2500161131 - Furosemid + spironolacton
12. PP2500161162 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
13. PP2500161437 - Glibenclamid + metformin
14. PP2500161446 - Gliclazid
15. PP2500161447 - Gliclazid
16. PP2500161495 - Metformin
17. PP2500161939 - Calci carbonat + calci gluconolactat
18. PP2500161943 - Calci carbonat + vitamin D3
19. PP2500162007 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500161036 - Adapalen
2. PP2500161039 - Benzoyl peroxid
3. PP2500161065 - Isotretinoin
4. PP2500161085 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500159737 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2500159756 - Etoricoxib
3. PP2500159833 - Paracetamol + chlorpheniramin
4. PP2500159936 - Levocetirizin
5. PP2500159968 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
6. PP2500159969 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7. PP2500159990 - Gabapentin
8. PP2500160252 - Amikacin
9. PP2500160254 - Gentamicin
10. PP2500160272 - Metronidazol
11. PP2500160346 - Moxifloxacin
12. PP2500160389 - Linezolid*
13. PP2500160473 - Flunarizin
14. PP2500160558 - Paclitaxel
15. PP2500160582 - Erlotinib
16. PP2500160586 - Imatinib
17. PP2500160590 - Imatinib
18. PP2500160977 - Rivaroxaban
19. PP2500161143 - Bismuth
20. PP2500161146 - Bismuth
21. PP2500161164 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
22. PP2500161196 - Esomeprazol
23. PP2500161212 - Rebamipid
24. PP2500161341 - L-Ornithin - L- aspartat
25. PP2500161518 - Thiamazol
26. PP2500161722 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
27. PP2500161752 - Piracetam
28. PP2500161891 - Glucose
29. PP2500161892 - Glucose
30. PP2500161893 - Glucose
31. PP2500161894 - Glucose
32. PP2500161895 - Glucose
33. PP2500161897 - Glucose
34. PP2500161899 - Glucose
35. PP2500161901 - Glucose
36. PP2500161902 - Glucose
37. PP2500161914 - Natri clorid
38. PP2500161921 - Natri clorid
39. PP2500161922 - Natri clorid
40. PP2500161923 - Natri clorid + dextrose/glucose
41. PP2500161931 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
42. PP2500161934 - Nước cất pha tiêm
43. PP2500161940 - Calci carbonat + calci gluconolactat
44. PP2500161956 - Calci lactat
45. PP2500162015 - Vitamin C
1. PP2500159776 - Loxoprofen
2. PP2500160233 - Piperacilin + tazobactam
1. PP2500159945 - Loratadin
2. PP2500160371 - Colistin*
1. PP2500160331 - Levofloxacin
2. PP2500161036 - Adapalen
3. PP2500161056 - Fusidic acid
4. PP2500161073 - Mupirocin
5. PP2500161565 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2500160844 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500161729 - Ginkgo biloba
3. PP2500161736 - Ginkgo biloba
1. PP2500160364 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
2. PP2500160973 - Clopidogrel
3. PP2500161082 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
4. PP2500161305 - Kẽm gluconat
5. PP2500161409 - Methyl prednisolon
6. PP2500161751 - Piracetam
1. PP2500161100 - Gadoteric acid
1. PP2500159821 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500159837 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2500159979 - Pralidoxim
4. PP2500160148 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2500160326 - Ciprofloxacin
6. PP2500160327 - Ciprofloxacin
7. PP2500160376 - Colistin*
8. PP2500160378 - Colistin*
9. PP2500160439 - Fluconazol
10. PP2500160700 - Tranexamic acid
11. PP2500160782 - Amlodipin + losartan
12. PP2500160795 - Amlodipin + valsartan
13. PP2500160797 - Amlodipin + valsartan
14. PP2500160813 - Candesartan
15. PP2500161015 - Rosuvastatin
16. PP2500161036 - Adapalen
17. PP2500161124 - Furosemid
18. PP2500161149 - Cimetidin
19. PP2500161214 - Sucralfat
20. PP2500161229 - Metoclopramid
21. PP2500161259 - Hyoscin butylbromid
22. PP2500161790 - Salbutamol sulfat
23. PP2500161811 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500159754 - Etodolac
2. PP2500160175 - Cefpodoxim
3. PP2500160833 - Enalapril
4. PP2500161215 - Sucralfat
5. PP2500161502 - Sitagliptin
1. PP2500160018 - Topiramat
2. PP2500160020 - Topiramat
3. PP2500160021 - Topiramat
4. PP2500161647 - Zopiclon
5. PP2500161648 - Zopiclon
6. PP2500161652 - Amisulprid
7. PP2500161669 - Levosulpirid
8. PP2500161675 - Olanzapin
9. PP2500161678 - Quetiapin
10. PP2500161689 - Ziprasidon
11. PP2500161701 - Paroxetin
1. PP2500161332 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500161606 - Betahistin
1. PP2500159745 - Dexibuprofen
2. PP2500159792 - Naproxen
3. PP2500159989 - Gabapentin
4. PP2500160816 - Candesartan + hydrochlorothiazid
5. PP2500160837 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500160855 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2500160858 - Irbesartan + hydroclorothiazid
8. PP2500160872 - Lisinopril + hydroclorothiazid
9. PP2500161135 - Spironolacton
10. PP2500161225 - Domperidon
11. PP2500161251 - Drotaverin clohydrat
12. PP2500161346 - Mesalazin (mesalamin)
13. PP2500161813 - Bromhexin hydroclorid
14. PP2500161979 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500161193 - Esomeprazol
1. PP2500159898 - Bilastine
2. PP2500161147 - Bismuth
3. PP2500161751 - Piracetam
1. PP2500160141 - Cefixim
2. PP2500161145 - Bismuth
3. PP2500161308 - Kẽm gluconat
4. PP2500161328 - Diosmin
5. PP2500161357 - Simethicon
6. PP2500161599 - Travoprost
7. PP2500161702 - Paroxetin
1. PP2500160371 - Colistin*
2. PP2500160389 - Linezolid*
1. PP2500159741 - Suxamethonium clorid
2. PP2500160320 - Ciprofloxacin
3. PP2500160380 - Colistin*
4. PP2500160557 - Paclitaxel
5. PP2500160703 - Tranexamic acid
6. PP2500161349 - Octreotid
1. PP2500159818 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500160804 - Bisoprolol
3. PP2500161371 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2500161852 - Magnesi aspartat + kali aspartat
5. PP2500161999 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500160079 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500160128 - Cefdinir
3. PP2500160658 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
4. PP2500160659 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
5. PP2500160661 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
6. PP2500160674 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
7. PP2500161354 - Simethicon
8. PP2500161789 - Salbutamol sulfat
9. PP2500162015 - Vitamin C
1. PP2500160329 - Ciprofloxacin
2. PP2500161454 - Glimepirid
1. PP2500160018 - Topiramat
2. PP2500160020 - Topiramat
3. PP2500160627 - Lenalidomid
4. PP2500160628 - Lenalidomid
5. PP2500160970 - Apixaban
6. PP2500160971 - Apixaban
7. PP2500160976 - Rivaroxaban
8. PP2500160977 - Rivaroxaban
9. PP2500161198 - Pantoprazol
10. PP2500161480 - Insulin người trộn, hỗn hợp
11. PP2500161660 - Donepezil
12. PP2500161699 - Mirtazapin
1. PP2500161734 - Ginkgo biloba
1. PP2500159876 - Alendronat
2. PP2500161279 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
3. PP2500161522 - Desmopressin
4. PP2500161668 - Levosulpirid
5. PP2500161750 - Piracetam
1. PP2500160644 - Solifenacin succinate
2. PP2500161046 - Capsaicin
3. PP2500161143 - Bismuth
4. PP2500161689 - Ziprasidon
1. PP2500160442 - Itraconazol
2. PP2500161726 - Galantamin
1. PP2500159805 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500159840 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2500159911 - Desloratadin
4. PP2500159915 - Desloratadin
5. PP2500159940 - Loratadin
6. PP2500159959 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
7. PP2500159961 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
8. PP2500159973 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2500159975 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10. PP2500160016 - Pregabalin
11. PP2500160035 - Ivermectin
12. PP2500160250 - Amikacin
13. PP2500160252 - Amikacin
14. PP2500160266 - Tobramycin
15. PP2500160282 - Clindamycin
16. PP2500160285 - Clindamycin
17. PP2500160288 - Clindamycin
18. PP2500160290 - Clindamycin
19. PP2500160445 - Ketoconazol
20. PP2500160447 - Ketoconazol
21. PP2500160663 - Sắt protein succinylat
22. PP2500160829 - Cilnidipin
23. PP2500160831 - Doxazosin
24. PP2500160862 - Lisinopril
25. PP2500160867 - Lisinopril
26. PP2500161007 - Pravastatin
27. PP2500161014 - Rosuvastatin
28. PP2500161018 - Simvastatin
29. PP2500161023 - Simvastatin + ezetimibe
30. PP2500161049 - Clobetasol propionat
31. PP2500161068 - Mometason furoat
32. PP2500161069 - Mometason furoat
33. PP2500161163 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
34. PP2500161215 - Sucralfat
35. PP2500161216 - Sucralfat
36. PP2500161219 - Domperidon
37. PP2500161220 - Domperidon
38. PP2500161221 - Domperidon
39. PP2500161260 - Hyoscin butylbromid
40. PP2500161302 - Kẽm sulfat
41. PP2500161309 - Kẽm gluconat
42. PP2500161315 - Loperamid
43. PP2500161607 - Betahistin
44. PP2500161616 - Xylometazolin
45. PP2500161749 - Piracetam
46. PP2500161760 - Piracetam
47. PP2500161802 - Ambroxol
48. PP2500161814 - Bromhexin hydroclorid
49. PP2500161815 - Bromhexin hydroclorid
50. PP2500161822 - Bromhexin hydroclorid
51. PP2500161823 - Carbocistein
1. PP2500159757 - Etoricoxib
2. PP2500161460 - Glipizid
3. PP2500161574 - Natri clorid
1. PP2500160262 - Netilmicin sulfat
1. PP2500159766 - Ibuprofen
2. PP2500160000 - Levetiracetam
3. PP2500160120 - Cefamandol
4. PP2500160208 - Cloxacilin
5. PP2500160216 - Ertapenem*
6. PP2500160241 - Ticarcillin + acid clavulanic
7. PP2500160638 - Alfuzosin
8. PP2500160882 - Losartan + hydroclorothiazid
9. PP2500160944 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500161587 - Natri hyaluronat
1. PP2500159745 - Dexibuprofen
2. PP2500160116 - Cefalothin
3. PP2500160169 - Cefoxitin
4. PP2500160852 - Irbesartan
1. PP2500161289 - Bacillus clausii
2. PP2500161294 - Bacillus clausii
1. PP2500159850 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
2. PP2500160191 - Ceftizoxim
3. PP2500160874 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500160036 - Ivermectin
2. PP2500161028 - Naftidrofuryl
1. PP2500161294 - Bacillus clausii
2. PP2500161760 - Piracetam
1. PP2500160489 - Cisplatin
2. PP2500160491 - Cisplatin
3. PP2500161296 - Dioctahedral smectit
4. PP2500161539 - Baclofen
1. PP2500159758 - Etoricoxib
2. PP2500160972 - Clopidogrel
1. PP2500159808 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500159809 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500159836 - Paracetamol + codein phosphat
4. PP2500159844 - Paracetamol + tramadol
5. PP2500159845 - Paracetamol + tramadol
6. PP2500159846 - Paracetamol + tramadol
7. PP2500161429 - Dapagliflozin
8. PP2500161434 - Empagliflozin
9. PP2500161704 - Sertralin
10. PP2500161831 - Codein + terpin hydrat
11. PP2500161941 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2500160608 - Bicalutamid
1. PP2500160665 - Sắt ascorbat + acid folic
2. PP2500160781 - Amlodipin + losartan
3. PP2500160840 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500161774 - Natri montelukast
5. PP2500161994 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500160366 - Doxycyclin
2. PP2500160419 - Entecavir
3. PP2500160628 - Lenalidomid
4. PP2500160914 - Perindopril + indapamid
5. PP2500161011 - Rosuvastatin
6. PP2500161215 - Sucralfat
7. PP2500161216 - Sucralfat
8. PP2500161459 - Glimepirid + metformin
1. PP2500160194 - Ceftriaxon
2. PP2500160394 - Vancomycin
3. PP2500160536 - Melphalan
4. PP2500161226 - Granisetron hydroclorid
5. PP2500161238 - Ondansetron
6. PP2500161242 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500160525 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2500160474 - Flunarizin
2. PP2500160938 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2500161651 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
4. PP2500161740 - Mecobalamin
5. PP2500161751 - Piracetam
1. PP2500159842 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500160655 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2500161015 - Rosuvastatin
4. PP2500161145 - Bismuth
1. PP2500160214 - Doripenem*
1. PP2500160115 - Cefalothin
2. PP2500160166 - Cefoxitin
3. PP2500161189 - Omeprazol
1. PP2500160386 - Linezolid*
2. PP2500160387 - Linezolid*
3. PP2500160560 - Pemetrexed
4. PP2500160561 - Pemetrexed
5. PP2500160587 - Imatinib
1. PP2500160870 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2500160872 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2500160990 - Fenofibrat
4. PP2500161087 - Tacrolimus
5. PP2500161145 - Bismuth
1. PP2500159744 - Celecoxib
2. PP2500159838 - Paracetamol + ibuprofen
3. PP2500159930 - Fexofenadin
4. PP2500159938 - Levocetirizin
5. PP2500160297 - Azithromycin
6. PP2500160342 - Levofloxacin
7. PP2500160349 - Moxifloxacin
8. PP2500160375 - Colistin*
9. PP2500160379 - Colistin*
10. PP2500160411 - Aciclovir
11. PP2500160415 - Aciclovir
12. PP2500160655 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
13. PP2500160656 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
14. PP2500160830 - Cilnidipin
15. PP2500161012 - Rosuvastatin
16. PP2500161014 - Rosuvastatin
17. PP2500161049 - Clobetasol propionat
18. PP2500161050 - Clobetasol propionat
19. PP2500161058 - Fusidic acid + betamethason
20. PP2500161059 - Fusidic acid + betamethason
21. PP2500161213 - Rebamipid
22. PP2500161216 - Sucralfat
23. PP2500161333 - Diosmin + hesperidin
24. PP2500161339 - Itoprid
25. PP2500161544 - Eperison
26. PP2500161551 - Tolperison
27. PP2500161736 - Ginkgo biloba
28. PP2500161753 - Piracetam
29. PP2500161835 - N-acetylcystein
30. PP2500161836 - N-acetylcystein
31. PP2500161837 - N-acetylcystein
1. PP2500160399 - Vancomycin
2. PP2500160957 - Ivabradin
3. PP2500161393 - Hydrocortison
1. PP2500159823 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500160588 - Imatinib
3. PP2500160636 - Alfuzosin
4. PP2500161506 - Vildagliptin
1. PP2500160153 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500159814 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500159915 - Desloratadin
3. PP2500160403 - Tenofovir (TDF)
4. PP2500160647 - Levodopa + carbidopa
5. PP2500160844 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500160906 - Perindopril
7. PP2500161007 - Pravastatin
8. PP2500161157 - Famotidin
9. PP2500161306 - Kẽm gluconat
10. PP2500161505 - Sitagliptin + metformin
11. PP2500161546 - Tizanidin hydroclorid
12. PP2500161750 - Piracetam
13. PP2500161813 - Bromhexin hydroclorid
14. PP2500161954 - Calci lactat
15. PP2500161974 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500160395 - Vancomycin
2. PP2500160397 - Vancomycin
1. PP2500159898 - Bilastine
2. PP2500159921 - Ebastin
3. PP2500160655 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
4. PP2500160656 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
5. PP2500161148 - Bismuth
6. PP2500161176 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500161218 - Sucralfat
1. PP2500159759 - Etoricoxib
2. PP2500159775 - Ketorolac
3. PP2500159865 - Diacerein
4. PP2500160150 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2500160210 - Cloxacilin
6. PP2500160242 - Ticarcillin + acid clavulanic
7. PP2500160337 - Levofloxacin
8. PP2500160689 - Enoxaparin (natri)
9. PP2500160778 - Amlodipin + atorvastatin
10. PP2500160980 - Atorvastatin
11. PP2500161243 - Palonosetron hydroclorid
12. PP2500161346 - Mesalazin (mesalamin)
13. PP2500161399 - Methyl prednisolon
14. PP2500161958 - Calci lactat
1. PP2500160019 - Topiramat
2. PP2500161206 - Rabeprazol
1. PP2500160844 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500161151 - Famotidin
3. PP2500161710 - Acetyl leucin
1. PP2500159825 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500160641 - Dutasterid
1. PP2500159870 - Glucosamin
2. PP2500159880 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500160348 - Moxifloxacin
4. PP2500161036 - Adapalen
5. PP2500161840 - N-acetylcystein
1. PP2500159715 - Levobupivacain
2. PP2500159941 - Loratadin
3. PP2500160520 - Gemcitabin
4. PP2500160523 - Gemcitabin
5. PP2500160559 - Paclitaxel
6. PP2500160856 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2500161228 - Granisetron hydroclorid
1. PP2500160357 - Ofloxacin
2. PP2500160795 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500160964 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4. PP2500161346 - Mesalazin (mesalamin)
5. PP2500161347 - Mesalazin (mesalamin)
6. PP2500161821 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2500161990 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500161429 - Dapagliflozin
2. PP2500161430 - Dapagliflozin
1. PP2500159786 - Meloxicam
1. PP2500160491 - Cisplatin
1. PP2500159703 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500159705 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500159707 - Desfluran
4. PP2500159729 - Propofol
5. PP2500159730 - Propofol
6. PP2500159731 - Sevofluran
7. PP2500159734 - Atracurium besylat
8. PP2500159739 - Rocuronium bromid
9. PP2500159755 - Etoricoxib
10. PP2500159757 - Etoricoxib
11. PP2500159759 - Etoricoxib
12. PP2500159764 - Ibuprofen
13. PP2500159773 - Ketoprofen
14. PP2500159774 - Ketorolac
15. PP2500159778 - Loxoprofen
16. PP2500159794 - Nefopam hydroclorid
17. PP2500159797 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2500159799 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2500159801 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2500159806 - Paracetamol (acetaminophen)
21. PP2500159807 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2500159810 - Paracetamol (acetaminophen)
23. PP2500159825 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2500159837 - Paracetamol + codein phosphat
25. PP2500159857 - Tenoxicam
26. PP2500159878 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
27. PP2500159883 - Alpha chymotrypsin
28. PP2500159912 - Desloratadin
29. PP2500159974 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
30. PP2500159976 - Phenylephrin
31. PP2500160022 - Valproat natri
32. PP2500160035 - Ivermectin
33. PP2500160036 - Ivermectin
34. PP2500160043 - Amoxicilin
35. PP2500160046 - Amoxicilin
36. PP2500160051 - Amoxicilin
37. PP2500160072 - Amoxicilin + acid clavulanic
38. PP2500160078 - Amoxicilin + acid clavulanic
39. PP2500160111 - Cefalexin
40. PP2500160112 - Cefalexin
41. PP2500160117 - Cefalothin
42. PP2500160128 - Cefdinir
43. PP2500160143 - Cefoperazon
44. PP2500160160 - Cefotiam
45. PP2500160161 - Cefotiam
46. PP2500160212 - Doripenem*
47. PP2500160258 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
48. PP2500160260 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
49. PP2500160268 - Tobramycin + dexamethason
50. PP2500160271 - Metronidazol
51. PP2500160283 - Clindamycin
52. PP2500160292 - Azithromycin
53. PP2500160320 - Ciprofloxacin
54. PP2500160323 - Ciprofloxacin
55. PP2500160325 - Ciprofloxacin
56. PP2500160326 - Ciprofloxacin
57. PP2500160327 - Ciprofloxacin
58. PP2500160333 - Levofloxacin
59. PP2500160336 - Levofloxacin
60. PP2500160354 - Ofloxacin
61. PP2500160367 - Doxycyclin
62. PP2500160373 - Colistin*
63. PP2500160375 - Colistin*
64. PP2500160386 - Linezolid*
65. PP2500160387 - Linezolid*
66. PP2500160389 - Linezolid*
67. PP2500160393 - Teicoplanin*
68. PP2500160412 - Aciclovir
69. PP2500160429 - Dequalinium clorid
70. PP2500160442 - Itraconazol
71. PP2500160460 - Clotrimazol + betamethason
72. PP2500160493 - Cyclophosphamid
73. PP2500160528 - Ifosfamid
74. PP2500160563 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
75. PP2500160564 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
76. PP2500160573 - Afatinib dimaleate
77. PP2500160574 - Afatinib dimaleate
78. PP2500160575 - Afatinib dimaleate
79. PP2500160585 - Imatinib
80. PP2500160586 - Imatinib
81. PP2500160587 - Imatinib
82. PP2500160589 - Imatinib
83. PP2500160590 - Imatinib
84. PP2500160609 - Degarelix
85. PP2500160610 - Degarelix
86. PP2500160620 - Triptorelin
87. PP2500160621 - Triptorelin
88. PP2500160626 - Ciclosporin
89. PP2500160629 - Mycophenolat
90. PP2500160641 - Dutasterid
91. PP2500160643 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
92. PP2500160646 - Levodopa + carbidopa
93. PP2500160658 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
94. PP2500160661 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
95. PP2500160662 - Sắt protein succinylat
96. PP2500160669 - Sắt fumarat + acid folic
97. PP2500160674 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
98. PP2500160681 - Sắt sulfat + acid folic
99. PP2500160687 - Cilostazol
100. PP2500160688 - Enoxaparin (natri)
101. PP2500160690 - Enoxaparin (natri)
102. PP2500160700 - Tranexamic acid
103. PP2500160704 - Tranexamic acid
104. PP2500160714 - Albumin
105. PP2500160780 - Amlodipin + atorvastatin
106. PP2500160783 - Amlodipin + losartan
107. PP2500160786 - Amlodipin + lisinopril
108. PP2500160787 - Amlodipin + indapamid
109. PP2500160788 - Amlodipin + indapamid
110. PP2500160789 - Amlodipin + indapamid + perindopril
111. PP2500160827 - Cilnidipin
112. PP2500160842 - Enalapril + hydrochlorothiazid
113. PP2500160875 - Losartan
114. PP2500160876 - Losartan
115. PP2500160884 - Losartan + hydroclorothiazid
116. PP2500160894 - Nicardipin
117. PP2500160904 - Perindopril
118. PP2500160909 - Perindopril + amlodipin
119. PP2500160911 - Perindopril + amlodipin
120. PP2500160912 - Perindopril + amlodipin
121. PP2500160915 - Perindopril + indapamid
122. PP2500160916 - Perindopril + indapamid
123. PP2500160918 - Quinapril
124. PP2500160951 - Dobutamin
125. PP2500160953 - Dobutamin
126. PP2500160956 - Ivabradin
127. PP2500160962 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
128. PP2500160967 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
129. PP2500160974 - Dabigatran
130. PP2500160975 - Dabigatran
131. PP2500160988 - Ezetimibe
132. PP2500160990 - Fenofibrat
133. PP2500161041 - Calcipotriol
134. PP2500161042 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
135. PP2500161043 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
136. PP2500161055 - Fusidic acid
137. PP2500161060 - Fusidic acid + betamethason
138. PP2500161063 - Fusidic acid + hydrocortison
139. PP2500161069 - Mometason furoat
140. PP2500161075 - Mupirocin
141. PP2500161094 - Ustekinumab
142. PP2500161095 - Ustekinumab
143. PP2500161112 - Povidon iodin
144. PP2500161116 - Povidon iodin
145. PP2500161143 - Bismuth
146. PP2500161144 - Bismuth
147. PP2500161146 - Bismuth
148. PP2500161155 - Famotidin
149. PP2500161161 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
150. PP2500161168 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
151. PP2500161173 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
152. PP2500161178 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
153. PP2500161199 - Pantoprazol
154. PP2500161202 - Rabeprazol
155. PP2500161211 - Rebamipid
156. PP2500161234 - Ondansetron
157. PP2500161237 - Ondansetron
158. PP2500161316 - Loperamid
159. PP2500161320 - Saccharomyces boulardii
160. PP2500161321 - Saccharomyces boulardii
161. PP2500161334 - Diosmin + hesperidin
162. PP2500161336 - Citrullin malat
163. PP2500161337 - Itoprid
164. PP2500161338 - Itoprid
165. PP2500161343 - Mesalazin (mesalamin)
166. PP2500161345 - Mesalazin (mesalamin)
167. PP2500161348 - Mesalazin (mesalamin)
168. PP2500161362 - Silymarin
169. PP2500161366 - Terlipressin
170. PP2500161377 - Beclometason (dipropionat)
171. PP2500161381 - Betamethason
172. PP2500161395 - Methyl prednisolon
173. PP2500161402 - Methyl prednisolon
174. PP2500161411 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
175. PP2500161421 - Lynestrenol
176. PP2500161432 - Empagliflozin
177. PP2500161433 - Empagliflozin
178. PP2500161462 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
179. PP2500161463 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
180. PP2500161464 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
181. PP2500161465 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
182. PP2500161468 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
183. PP2500161469 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
184. PP2500161483 - Linagliptin
185. PP2500161496 - Metformin
186. PP2500161497 - Metformin
187. PP2500161521 - Desmopressin
188. PP2500161523 - Desmopressin
189. PP2500161526 - Immune globulin
190. PP2500161540 - Botulinum toxin
191. PP2500161541 - Botulinum toxin
192. PP2500161549 - Thiocolchicosid
193. PP2500161552 - Tolperison
194. PP2500161555 - Brinzolamid + timolol
195. PP2500161556 - Bromfenac
196. PP2500161558 - Cyclosporin
197. PP2500161559 - Fluorometholon
198. PP2500161571 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
199. PP2500161573 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
200. PP2500161578 - Natri diquafosol
201. PP2500161580 - Natri hyaluronat
202. PP2500161583 - Natri hyaluronat
203. PP2500161586 - Natri hyaluronat
204. PP2500161588 - Nepafenac
205. PP2500161591 - Pirenoxin
206. PP2500161592 - Polyethylen glycol + propylen glycol
207. PP2500161593 - Polyethylen glycol + propylen glycol
208. PP2500161594 - Ranibizumab
209. PP2500161595 - Tafluprost
210. PP2500161596 - Tafluprost
211. PP2500161598 - Timolol
212. PP2500161601 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
213. PP2500161611 - Phenazon + lidocain hydroclorid
214. PP2500161617 - Carbetocin
215. PP2500161619 - Dinoproston
216. PP2500161632 - Dung dịch lọc màng bụng
217. PP2500161634 - Dung dịch lọc màng bụng
218. PP2500161636 - Dung dịch lọc màng bụng
219. PP2500161643 - Etifoxin chlohydrat
220. PP2500161713 - Acetyl leucin
221. PP2500161719 - Citicolin
222. PP2500161726 - Galantamin
223. PP2500161733 - Ginkgo biloba
224. PP2500161738 - Mecobalamin
225. PP2500161759 - Piracetam
226. PP2500161764 - Vinpocetin
227. PP2500161765 - Vinpocetin
228. PP2500161769 - Budesonid
229. PP2500161771 - Budesonid + formoterol
230. PP2500161773 - Fenoterol + ipratropium
231. PP2500161778 - Natri montelukast
232. PP2500161781 - Salbutamol sulfat
233. PP2500161788 - Salbutamol sulfat
234. PP2500161793 - Salmeterol + fluticason propionat
235. PP2500161845 - Mometason furoat
236. PP2500161858 - Acid amin*
237. PP2500161860 - Acid amin*
238. PP2500161861 - Acid amin*
239. PP2500161862 - Acid amin*
240. PP2500161865 - Acid amin*
241. PP2500161869 - Acid amin*
242. PP2500161870 - Acid amin*
243. PP2500161876 - Acid amin + điện giải (*)
244. PP2500161881 - Acid amin + glucose + lipid (*)
245. PP2500161882 - Acid amin + glucose + lipid (*)
246. PP2500161886 - Acid amin + glucose + lipid (*)
247. PP2500161904 - Kali clorid
248. PP2500161938 - Calci carbonat
249. PP2500161947 - Calci carbonat + vitamin D3
250. PP2500161950 - Calci carbonat + vitamin D3
251. PP2500161951 - Calci carbonat + vitamin D3
252. PP2500161983 - Vitamin B1 + B6 + B12
253. PP2500161986 - Vitamin B1 + B6 + B12
254. PP2500162017 - Vitamin C
255. PP2500162020 - Vitamin C
256. PP2500162022 - Vitamin D3
257. PP2500162023 - Vitamin D3
1. PP2500159705 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500159749 - Diclofenac
3. PP2500159758 - Etoricoxib
4. PP2500159808 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500159831 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500159841 - Paracetamol + methocarbamol
7. PP2500159895 - Zoledronic acid
8. PP2500159996 - Gabapentin
9. PP2500159997 - Gabapentin
10. PP2500160011 - Pregabalin
11. PP2500160017 - Pregabalin
12. PP2500160048 - Amoxicilin
13. PP2500160054 - Amoxicilin + acid clavulanic
14. PP2500160132 - Cefixim
15. PP2500160165 - Cefoxitin
16. PP2500160167 - Cefoxitin
17. PP2500160202 - Cefuroxim
18. PP2500160217 - Imipenem + cilastatin*
19. PP2500160348 - Moxifloxacin
20. PP2500160357 - Ofloxacin
21. PP2500160377 - Colistin*
22. PP2500160462 - Clotrimazol + betamethason
23. PP2500160627 - Lenalidomid
24. PP2500160628 - Lenalidomid
25. PP2500160687 - Cilostazol
26. PP2500160753 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
27. PP2500160784 - Amlodipin + losartan
28. PP2500160786 - Amlodipin + lisinopril
29. PP2500160819 - Captopril
30. PP2500160832 - Enalapril
31. PP2500160839 - Enalapril + hydrochlorothiazid
32. PP2500160863 - Lisinopril
33. PP2500160864 - Lisinopril
34. PP2500160910 - Perindopril + amlodipin
35. PP2500160951 - Dobutamin
36. PP2500160953 - Dobutamin
37. PP2500160964 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
38. PP2500160969 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
39. PP2500160981 - Atorvastatin
40. PP2500161000 - Fluvastatin
41. PP2500161029 - Nimodipin
42. PP2500161030 - Nimodipin
43. PP2500161031 - Nimodipin
44. PP2500161049 - Clobetasol propionat
45. PP2500161075 - Mupirocin
46. PP2500161090 - Tacrolimus
47. PP2500161111 - Povidon iodin
48. PP2500161374 - Ursodeoxycholic acid
49. PP2500161407 - Methyl prednisolon
50. PP2500161429 - Dapagliflozin
51. PP2500161441 - Gliclazid
52. PP2500161448 - Gliclazid + metformin
53. PP2500161449 - Gliclazid + metformin
54. PP2500161490 - Metformin
55. PP2500161675 - Olanzapin
56. PP2500161682 - Risperidon
57. PP2500161703 - Sertralin
58. PP2500161767 - Bambuterol
59. PP2500161816 - Bromhexin hydroclorid
60. PP2500161821 - Bromhexin hydroclorid
61. PP2500161857 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
62. PP2500161937 - Calci carbonat
63. PP2500161960 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
64. PP2500161971 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
65. PP2500161988 - Vitamin B1 + B6 + B12
66. PP2500161990 - Vitamin B1 + B6 + B12
67. PP2500162019 - Vitamin C
1. PP2500159723 - Midazolam
2. PP2500159758 - Etoricoxib
3. PP2500159768 - Ibuprofen
4. PP2500159781 - Meloxicam
5. PP2500159903 - Cetirizin
6. PP2500159914 - Desloratadin
7. PP2500159927 - Fexofenadin
8. PP2500159929 - Fexofenadin
9. PP2500159931 - Fexofenadin
10. PP2500159987 - Carbamazepin
11. PP2500160005 - Oxcarbazepin
12. PP2500160006 - Phenobarbital
13. PP2500160008 - Phenobarbital
14. PP2500160009 - Phenytoin
15. PP2500160028 - Valproat natri
16. PP2500160029 - Valproat natri
17. PP2500160344 - Moxifloxacin
18. PP2500160893 - Nebivolol
19. PP2500160906 - Perindopril
20. PP2500161016 - Rosuvastatin
21. PP2500161111 - Povidon iodin
22. PP2500161207 - Rabeprazol
23. PP2500161210 - Rabeprazol
24. PP2500161226 - Granisetron hydroclorid
25. PP2500161243 - Palonosetron hydroclorid
26. PP2500161266 - Papaverin hydroclorid
27. PP2500161311 - Kẽm gluconat
28. PP2500161616 - Xylometazolin
29. PP2500161653 - Clorpromazin
30. PP2500161654 - Clorpromazin
31. PP2500161655 - Clozapin
32. PP2500161658 - Clozapin
33. PP2500161661 - Donepezil
34. PP2500161662 - Haloperidol
35. PP2500161663 - Haloperidol
36. PP2500161666 - Levomepromazin
37. PP2500161673 - Olanzapin
38. PP2500161683 - Risperidon
39. PP2500161690 - Amitriptylin hydroclorid
40. PP2500161691 - Amitriptylin hydroclorid
41. PP2500161693 - Citalopram
42. PP2500161779 - Natri montelukast
43. PP2500162041 - Phenobarbital
44. PP2500162042 - Valproat natri
45. PP2500162043 - Quetiapin
1. PP2500161530 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500161531 - Huyết thanh kháng dại
3. PP2500161532 - Huyết thanh kháng nọc rắn
4. PP2500161533 - Huyết thanh kháng nọc rắn
5. PP2500161534 - Huyết thanh kháng uốn ván
6. PP2500161535 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500159770 - Ibuprofen
2. PP2500159831 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500160087 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500160151 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2500160267 - Tobramycin
6. PP2500160727 - Deferasirox
7. PP2500160728 - Deferasirox
8. PP2500160749 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
9. PP2500160895 - Nicardipin
10. PP2500160896 - Nicardipin
11. PP2500160984 - Atorvastatin + ezetimibe
12. PP2500161158 - Lansoprazol
13. PP2500161240 - Ondansetron
14. PP2500161442 - Gliclazid
15. PP2500161445 - Gliclazid
16. PP2500161461 - Glipizid
17. PP2500161801 - Ambroxol
18. PP2500161888 - Acid amin + glucose + lipid (*)
19. PP2500162009 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500159951 - Rupatadine
2. PP2500160077 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500160152 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2500160168 - Cefoxitin
5. PP2500160352 - Ofloxacin
1. PP2500159847 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
2. PP2500159906 - Cinnarizin
3. PP2500160330 - Levofloxacin
4. PP2500160865 - Lisinopril
5. PP2500161364 - Silymarin
6. PP2500161385 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
7. PP2500161845 - Mometason furoat
1. PP2500159757 - Etoricoxib
2. PP2500160177 - Cefpodoxim
3. PP2500160252 - Amikacin
4. PP2500160299 - Azithromycin
5. PP2500160346 - Moxifloxacin
6. PP2500160399 - Vancomycin
7. PP2500160451 - Miconazol
8. PP2500160641 - Dutasterid
9. PP2500160876 - Losartan
10. PP2500161146 - Bismuth
11. PP2500161173 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2500161362 - Silymarin
13. PP2500161371 - Ursodeoxycholic acid
14. PP2500161431 - Dapagliflozin
15. PP2500161440 - Glibenclamid + metformin
16. PP2500161730 - Ginkgo biloba
17. PP2500161751 - Piracetam
18. PP2500161853 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
19. PP2500161996 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500159898 - Bilastine
2. PP2500160486 - Carboplatin
3. PP2500160487 - Carboplatin
4. PP2500160490 - Cisplatin
5. PP2500160550 - Paclitaxel
6. PP2500160551 - Paclitaxel
7. PP2500160553 - Paclitaxel
8. PP2500160555 - Paclitaxel
9. PP2500160921 - Ramipril
10. PP2500160923 - Ramipril
11. PP2500161038 - Adapalen
12. PP2500161069 - Mometason furoat
13. PP2500161236 - Ondansetron
14. PP2500161281 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
15. PP2500161340 - L-Ornithin - L- aspartat
16. PP2500161429 - Dapagliflozin
17. PP2500161668 - Levosulpirid
18. PP2500161954 - Calci lactat
1. PP2500159747 - Diclofenac
2. PP2500159748 - Diclofenac
3. PP2500159771 - Ibuprofen
4. PP2500159790 - Naproxen
5. PP2500159803 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500159834 - Paracetamol + codein phosphat
7. PP2500159858 - Allopurinol
8. PP2500159859 - Allopurinol
9. PP2500159891 - Zoledronic acid
10. PP2500159900 - Bilastine
11. PP2500159901 - Cetirizin
12. PP2500159933 - Fexofenadin
13. PP2500159951 - Rupatadine
14. PP2500159952 - Acetylcystein
15. PP2500159992 - Gabapentin
16. PP2500160013 - Pregabalin
17. PP2500160074 - Amoxicilin + acid clavulanic
18. PP2500160119 - Cefamandol
19. PP2500160154 - Cefoperazon + sulbactam
20. PP2500160179 - Cefpodoxim
21. PP2500160263 - Tobramycin
22. PP2500160296 - Azithromycin
23. PP2500160305 - Clarithromycin
24. PP2500160323 - Ciprofloxacin
25. PP2500160325 - Ciprofloxacin
26. PP2500160326 - Ciprofloxacin
27. PP2500160327 - Ciprofloxacin
28. PP2500160330 - Levofloxacin
29. PP2500160345 - Moxifloxacin
30. PP2500160360 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
31. PP2500160432 - Fluconazol
32. PP2500160442 - Itraconazol
33. PP2500160484 - Capecitabin
34. PP2500160584 - Gefitinib
35. PP2500160642 - Dutasterid
36. PP2500160651 - Pramipexol
37. PP2500160660 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
38. PP2500160666 - Sắt fumarat + acid folic
39. PP2500160668 - Sắt fumarat + acid folic
40. PP2500160676 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
41. PP2500160695 - Heparin (natri)
42. PP2500160773 - Propranolol hydroclorid
43. PP2500160811 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
44. PP2500160869 - Lisinopril + hydroclorothiazid
45. PP2500160871 - Lisinopril + hydroclorothiazid
46. PP2500160876 - Losartan
47. PP2500160914 - Perindopril + indapamid
48. PP2500160916 - Perindopril + indapamid
49. PP2500160966 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
50. PP2500160968 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
51. PP2500160978 - Atorvastatin
52. PP2500161084 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
53. PP2500161143 - Bismuth
54. PP2500161150 - Famotidin
55. PP2500161170 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
56. PP2500161172 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
57. PP2500161209 - Rabeprazol
58. PP2500161222 - Domperidon
59. PP2500161286 - Bacillus subtilis
60. PP2500161297 - Dioctahedral smectit
61. PP2500161331 - Diosmin + hesperidin
62. PP2500161333 - Diosmin + hesperidin
63. PP2500161373 - Ursodeoxycholic acid
64. PP2500161378 - Betamethason
65. PP2500161379 - Betamethason
66. PP2500161393 - Hydrocortison
67. PP2500161398 - Methyl prednisolon
68. PP2500161473 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
69. PP2500161477 - Insulin người trộn, hỗn hợp
70. PP2500161504 - Sitagliptin
71. PP2500161536 - Baclofen
72. PP2500161570 - Moxifloxacin + dexamethason
73. PP2500161579 - Natri hyaluronat
74. PP2500161600 - Travoprost + timolol
75. PP2500161608 - Betahistin
76. PP2500161670 - Meclophenoxat
77. PP2500161686 - Sulpirid
78. PP2500161775 - Natri montelukast
79. PP2500161803 - Ambroxol
80. PP2500161839 - N-acetylcystein
81. PP2500161847 - Kali clorid
82. PP2500161919 - Natri clorid
83. PP2500161936 - Calci acetat
84. PP2500161962 - Calcitriol
85. PP2500161970 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
86. PP2500161996 - Vitamin B1 + B6 + B12
87. PP2500162000 - Vitamin B1 + B6 + B12
88. PP2500162023 - Vitamin D3
1. PP2500159880 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500159898 - Bilastine
3. PP2500160015 - Pregabalin
4. PP2500160530 - Irinotecan
5. PP2500160531 - Irinotecan
6. PP2500161307 - Kẽm gluconat
7. PP2500161340 - L-Ornithin - L- aspartat
8. PP2500161751 - Piracetam
9. PP2500161840 - N-acetylcystein
10. PP2500159758 - Etoricoxib
11. PP2500161627 - Misoprostol
12. PP2500161628 - Misoprostol
1. PP2500160710 - Tranexamic acid
2. PP2500161996 - Vitamin B1 + B6 + B12
3. PP2500162002 - Vitamin B5
4. PP2500162007 - Vitamin B6 + magnesi lactat
5. PP2500162026 - Vitamin H (B8)
1. PP2500159854 - Piroxicam
2. PP2500159907 - Cinnarizin
3. PP2500160041 - Amoxicilin
4. PP2500160046 - Amoxicilin
5. PP2500160051 - Amoxicilin
6. PP2500160056 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500160063 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500160072 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500160085 - Ampicilin + sulbactam
10. PP2500160107 - Cefadroxil
11. PP2500160110 - Cefalexin
12. PP2500160113 - Cefalexin
13. PP2500160779 - Amlodipin + atorvastatin
14. PP2500160879 - Losartan
15. PP2500160956 - Ivabradin
16. PP2500161241 - Palonosetron hydroclorid
17. PP2500161396 - Methyl prednisolon
18. PP2500161828 - Carbocistein
1. PP2500160152 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500160387 - Linezolid*
1. PP2500160146 - Cefoperazon
2. PP2500160961 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2500160998 - Fenofibrat
4. PP2500161288 - Bacillus subtilis
1. PP2500160196 - Ceftriaxon
2. PP2500160200 - Cefuroxim
3. PP2500160211 - Cloxacilin
4. PP2500160810 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2500160933 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2500160940 - Valsartan
7. PP2500160943 - Valsartan + hydroclorothiazid
8. PP2500161301 - Kẽm sulfat
9. PP2500161503 - Sitagliptin
10. PP2500161841 - N-acetylcystein
11. PP2500161966 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
1. PP2500160440 - Fluconazol
2. PP2500160442 - Itraconazol
3. PP2500161386 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
1. PP2500159766 - Ibuprofen
2. PP2500159778 - Loxoprofen
3. PP2500160050 - Amoxicilin
4. PP2500160145 - Cefoperazon
5. PP2500160205 - Cefuroxim
6. PP2500160354 - Ofloxacin
7. PP2500160755 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2500160758 - Nicorandil
9. PP2500160927 - Ramipril
10. PP2500160956 - Ivabradin
11. PP2500160957 - Ivabradin
12. PP2500161152 - Famotidin
13. PP2500161190 - Esomeprazol
14. PP2500161358 - Simethicon
15. PP2500161538 - Baclofen
16. PP2500161839 - N-acetylcystein
17. PP2500161854 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500159749 - Diclofenac
2. PP2500159767 - Ibuprofen
3. PP2500159833 - Paracetamol + chlorpheniramin
4. PP2500160042 - Amoxicilin
5. PP2500160747 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2500160759 - Nicorandil
7. PP2500160843 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2500160914 - Perindopril + indapamid
9. PP2500160978 - Atorvastatin
10. PP2500161113 - Povidon iodin
1. PP2500159719 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500159777 - Loxoprofen
3. PP2500159802 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500159803 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500159922 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2500159959 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
7. PP2500159961 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
8. PP2500160040 - Amoxicilin
9. PP2500160049 - Amoxicilin
10. PP2500160060 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2500160068 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500160070 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2500160073 - Amoxicilin + acid clavulanic
14. PP2500160082 - Amoxicilin + sulbactam
15. PP2500160083 - Ampicilin (muối natri)
16. PP2500160092 - Benzylpenicilin
17. PP2500160095 - Cefaclor
18. PP2500160103 - Cefaclor
19. PP2500160105 - Cefadroxil
20. PP2500160106 - Cefadroxil
21. PP2500160109 - Cefalexin
22. PP2500160114 - Cefalexin
23. PP2500160130 - Cefixim
24. PP2500160131 - Cefixim
25. PP2500160133 - Cefixim
26. PP2500160141 - Cefixim
27. PP2500160157 - Cefotaxim
28. PP2500160158 - Cefotaxim
29. PP2500160162 - Cefotiam
30. PP2500160172 - Cefpodoxim
31. PP2500160193 - Ceftriaxon
32. PP2500160198 - Cefuroxim
33. PP2500160199 - Cefuroxim
34. PP2500160202 - Cefuroxim
35. PP2500160203 - Cefuroxim
36. PP2500160206 - Cefuroxim
37. PP2500160207 - Cefuroxim
38. PP2500160218 - Imipenem + cilastatin*
39. PP2500160219 - Meropenem*
40. PP2500160220 - Meropenem*
41. PP2500160228 - Piperacilin
42. PP2500160230 - Piperacilin
43. PP2500160234 - Piperacilin + tazobactam
44. PP2500160264 - Tobramycin
45. PP2500160282 - Clindamycin
46. PP2500160285 - Clindamycin
47. PP2500160321 - Ciprofloxacin
48. PP2500160324 - Ciprofloxacin
49. PP2500160337 - Levofloxacin
50. PP2500160344 - Moxifloxacin
51. PP2500160346 - Moxifloxacin
52. PP2500160350 - Ofloxacin
53. PP2500160351 - Ofloxacin
54. PP2500160362 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
55. PP2500160411 - Aciclovir
56. PP2500160467 - Ethambutol
57. PP2500160701 - Tranexamic acid
58. PP2500160702 - Tranexamic acid
59. PP2500160705 - Tranexamic acid
60. PP2500160707 - Tranexamic acid
61. PP2500160921 - Ramipril
62. PP2500161232 - Ondansetron
63. PP2500161239 - Ondansetron
64. PP2500161317 - Loperamid
65. PP2500161383 - Dexamethason
66. PP2500161574 - Natri clorid
67. PP2500161597 - Timolol
68. PP2500161616 - Xylometazolin
69. PP2500161747 - Piracetam
70. PP2500161889 - Calci clorid
71. PP2500162012 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
72. PP2500160042 - Amoxicilin
73. PP2500160189 - Ceftizoxim
1. PP2500159719 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500159721 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
3. PP2500159752 - Diclofenac
4. PP2500159851 - Piroxicam
5. PP2500159922 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2500159973 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2500159975 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2500160255 - Gentamicin
9. PP2500160282 - Clindamycin
10. PP2500160285 - Clindamycin
11. PP2500160402 - Tenofovir (TDF)
12. PP2500160406 - Aciclovir
13. PP2500160701 - Tranexamic acid
14. PP2500160702 - Tranexamic acid
15. PP2500160705 - Tranexamic acid
16. PP2500160855 - Irbesartan + hydroclorothiazid
17. PP2500160981 - Atorvastatin
18. PP2500161053 - Diethylphtalat
19. PP2500161066 - Kẽm oxid
20. PP2500161108 - Cồn 70°
21. PP2500161125 - Furosemid
22. PP2500161126 - Furosemid
23. PP2500161226 - Granisetron hydroclorid
24. PP2500161235 - Ondansetron
25. PP2500161260 - Hyoscin butylbromid
26. PP2500161383 - Dexamethason
27. PP2500161450 - Glimepirid
28. PP2500161574 - Natri clorid
29. PP2500161933 - Nước cất pha tiêm
30. PP2500161935 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500161429 - Dapagliflozin
1. PP2500159989 - Gabapentin
2. PP2500160088 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500160732 - Erythropoietin
4. PP2500160733 - Erythropoietin
5. PP2500160986 - Bezafibrat
1. PP2500160435 - Fluconazol
2. PP2500160751 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500160785 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2500160908 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500160946 - Valsartan + hydroclorothiazid
6. PP2500161132 - Spironolacton
7. PP2500161137 - Spironolacton
8. PP2500161144 - Bismuth
9. PP2500161153 - Famotidin
10. PP2500161174 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11. PP2500161289 - Bacillus clausii
12. PP2500161293 - Bacillus clausii
13. PP2500161294 - Bacillus clausii
14. PP2500161550 - Tolperison
15. PP2500161625 - Oxytocin
16. PP2500161680 - Risperidon
17. PP2500161688 - Tofisopam
18. PP2500161762 - Vinpocetin
19. PP2500161766 - Aminophylin
20. PP2500161807 - Ambroxol
21. PP2500161851 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500160045 - Amoxicilin
2. PP2500160055 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500160057 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500160058 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500160061 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500160071 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500160076 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500160081 - Amoxicilin + sulbactam
9. PP2500160090 - Ampicilin + sulbactam
10. PP2500160093 - Cefaclor
11. PP2500160104 - Cefadroxil
12. PP2500160125 - Cefdinir
13. PP2500160140 - Cefixim
14. PP2500160175 - Cefpodoxim
15. PP2500160205 - Cefuroxim
16. PP2500160225 - Oxacilin
17. PP2500160226 - Oxacilin
18. PP2500160325 - Ciprofloxacin
19. PP2500160327 - Ciprofloxacin
1. PP2500159808 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500159820 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500160106 - Cefadroxil
4. PP2500160362 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
5. PP2500160370 - Tetracyclin hydroclorid
6. PP2500160476 - Flunarizin
7. PP2500160835 - Enalapril
8. PP2500160862 - Lisinopril
9. PP2500160873 - Lisinopril + hydroclorothiazid
10. PP2500160906 - Perindopril
11. PP2500160914 - Perindopril + indapamid
12. PP2500160923 - Ramipril
13. PP2500160947 - Heptaminol hydroclorid
14. PP2500160972 - Clopidogrel
15. PP2500161003 - Lovastatin
16. PP2500161285 - Sorbitol
17. PP2500161373 - Ursodeoxycholic acid
18. PP2500161408 - Methyl prednisolon
19. PP2500161443 - Gliclazid
20. PP2500161444 - Gliclazid
21. PP2500161446 - Gliclazid
22. PP2500161447 - Gliclazid
23. PP2500161499 - Metformin
24. PP2500161857 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500159758 - Etoricoxib
2. PP2500159762 - Etoricoxib
3. PP2500159768 - Ibuprofen
4. PP2500159809 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500159811 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500159815 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500159828 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500159829 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500159838 - Paracetamol + ibuprofen
10. PP2500159861 - Allopurinol
11. PP2500159867 - Diacerein
12. PP2500159874 - Alendronat
13. PP2500159897 - Alimemazin
14. PP2500159944 - Loratadin
15. PP2500159995 - Gabapentin
16. PP2500159996 - Gabapentin
17. PP2500160002 - Levetiracetam
18. PP2500160016 - Pregabalin
19. PP2500160276 - Metronidazol + neomycin + nystatin
20. PP2500160277 - Metronidazol + neomycin + nystatin
21. PP2500160300 - Azithromycin
22. PP2500160301 - Azithromycin
23. PP2500160306 - Clarithromycin
24. PP2500160307 - Clarithromycin
25. PP2500160308 - Erythromycin
26. PP2500160310 - Erythromycin
27. PP2500160311 - Roxithromycin
28. PP2500160312 - Spiramycin
29. PP2500160313 - Spiramycin
30. PP2500160342 - Levofloxacin
31. PP2500160358 - Ofloxacin
32. PP2500160360 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
33. PP2500160401 - Lamivudin
34. PP2500160403 - Tenofovir (TDF)
35. PP2500160406 - Aciclovir
36. PP2500160411 - Aciclovir
37. PP2500160415 - Aciclovir
38. PP2500160416 - Aciclovir
39. PP2500160419 - Entecavir
40. PP2500160428 - Clotrimazol
41. PP2500160441 - Griseofulvin
42. PP2500160444 - Itraconazol
43. PP2500160447 - Ketoconazol
44. PP2500160457 - Nystatin
45. PP2500160468 - Rifampicin
46. PP2500160477 - Sumatriptan
47. PP2500160653 - Acid folic (vitamin B9)
48. PP2500160821 - Captopril
49. PP2500160829 - Cilnidipin
50. PP2500160831 - Doxazosin
51. PP2500160835 - Enalapril
52. PP2500160862 - Lisinopril
53. PP2500160867 - Lisinopril
54. PP2500160880 - Losartan
55. PP2500160883 - Losartan + hydroclorothiazid
56. PP2500160885 - Losartan + hydroclorothiazid
57. PP2500160888 - Methyldopa
58. PP2500160906 - Perindopril
59. PP2500160929 - Telmisartan
60. PP2500160931 - Telmisartan
61. PP2500160959 - Acenocoumarol
62. PP2500160960 - Acenocoumarol
63. PP2500160965 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
64. PP2500160978 - Atorvastatin
65. PP2500160979 - Atorvastatin
66. PP2500160987 - Bezafibrat
67. PP2500160993 - Fenofibrat
68. PP2500161007 - Pravastatin
69. PP2500161012 - Rosuvastatin
70. PP2500161013 - Rosuvastatin
71. PP2500161014 - Rosuvastatin
72. PP2500161017 - Simvastatin
73. PP2500161018 - Simvastatin
74. PP2500161020 - Simvastatin + ezetimibe
75. PP2500161023 - Simvastatin + ezetimibe
76. PP2500161049 - Clobetasol propionat
77. PP2500161081 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
78. PP2500161111 - Povidon iodin
79. PP2500161113 - Povidon iodin
80. PP2500161114 - Povidon iodin
81. PP2500161129 - Furosemid
82. PP2500161139 - Aluminum phosphat
83. PP2500161147 - Bismuth
84. PP2500161173 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
85. PP2500161187 - Omeprazol
86. PP2500161205 - Rabeprazol
87. PP2500161213 - Rebamipid
88. PP2500161219 - Domperidon
89. PP2500161220 - Domperidon
90. PP2500161221 - Domperidon
91. PP2500161244 - Alverin citrat
92. PP2500161296 - Dioctahedral smectit
93. PP2500161318 - Racecadotril
94. PP2500161327 - Diosmin
95. PP2500161333 - Diosmin + hesperidin
96. PP2500161339 - Itoprid
97. PP2500161354 - Simethicon
98. PP2500161367 - Trimebutin maleat
99. PP2500161382 - Danazol
100. PP2500161384 - Dexamethason
101. PP2500161405 - Methyl prednisolon
102. PP2500161408 - Methyl prednisolon
103. PP2500161429 - Dapagliflozin
104. PP2500161430 - Dapagliflozin
105. PP2500161434 - Empagliflozin
106. PP2500161544 - Eperison
107. PP2500161604 - Betahistin
108. PP2500161627 - Misoprostol
109. PP2500161659 - Donepezil
110. PP2500161700 - Mirtazapin
111. PP2500161725 - Galantamin
112. PP2500161730 - Ginkgo biloba
113. PP2500161732 - Ginkgo biloba
114. PP2500161736 - Ginkgo biloba
115. PP2500161753 - Piracetam
116. PP2500161756 - Piracetam
117. PP2500161758 - Piracetam
118. PP2500161767 - Bambuterol
119. PP2500161812 - Bromhexin hydroclorid
120. PP2500161813 - Bromhexin hydroclorid
121. PP2500161814 - Bromhexin hydroclorid
122. PP2500161815 - Bromhexin hydroclorid
123. PP2500161822 - Bromhexin hydroclorid
124. PP2500161836 - N-acetylcystein
125. PP2500161837 - N-acetylcystein
126. PP2500161840 - N-acetylcystein
127. PP2500161944 - Calci carbonat + vitamin D3
128. PP2500161977 - Tricalcium phosphat
129. PP2500161978 - Vitamin A
130. PP2500161981 - Vitamin B1
131. PP2500161989 - Vitamin B1 + B6 + B12
132. PP2500162005 - Vitamin B6 + magnesi lactat
133. PP2500162016 - Vitamin C
134. PP2500162028 - Vitamin PP
1. PP2500159812 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500159817 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500159819 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500159832 - Paracetamol + chlorpheniramin
5. PP2500159860 - Allopurinol
6. PP2500159864 - Diacerein
7. PP2500159866 - Diacerein
8. PP2500159928 - Fexofenadin
9. PP2500159942 - Loratadin
10. PP2500160038 - Mebendazol
11. PP2500160059 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500160273 - Metronidazol
13. PP2500160293 - Azithromycin
14. PP2500160294 - Azithromycin
15. PP2500160316 - Spiramycin + metronidazol
16. PP2500160340 - Levofloxacin
17. PP2500160341 - Levofloxacin
18. PP2500160410 - Aciclovir
19. PP2500160434 - Fluconazol
20. PP2500160436 - Fluconazol
21. PP2500160475 - Flunarizin
22. PP2500160761 - Trimetazidin
23. PP2500160775 - Amlodipin
24. PP2500160800 - Atenolol
25. PP2500160893 - Nebivolol
26. PP2500160976 - Rivaroxaban
27. PP2500160977 - Rivaroxaban
28. PP2500161223 - Domperidon
29. PP2500161251 - Drotaverin clohydrat
30. PP2500161269 - Bisacodyl
31. PP2500161304 - Kẽm gluconat
32. PP2500161368 - Trimebutin maleat
33. PP2500161403 - Methyl prednisolon
34. PP2500161406 - Methyl prednisolon
35. PP2500161436 - Glibenclamid + metformin
36. PP2500161437 - Glibenclamid + metformin
37. PP2500161779 - Natri montelukast
38. PP2500161857 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500160053 - Amoxicilin
1. PP2500160866 - Lisinopril
2. PP2500161225 - Domperidon
1. PP2500159768 - Ibuprofen
2. PP2500159777 - Loxoprofen
3. PP2500159782 - Meloxicam
4. PP2500159784 - Meloxicam
5. PP2500159808 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500159830 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500159882 - Alpha chymotrypsin
8. PP2500159909 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
9. PP2500159944 - Loratadin
10. PP2500160002 - Levetiracetam
11. PP2500160014 - Pregabalin
12. PP2500160016 - Pregabalin
13. PP2500160106 - Cefadroxil
14. PP2500160114 - Cefalexin
15. PP2500160135 - Cefixim
16. PP2500160138 - Cefixim
17. PP2500160139 - Cefixim
18. PP2500160158 - Cefotaxim
19. PP2500160184 - Ceftazidim
20. PP2500160193 - Ceftriaxon
21. PP2500160202 - Cefuroxim
22. PP2500160203 - Cefuroxim
23. PP2500160206 - Cefuroxim
24. PP2500160207 - Cefuroxim
25. PP2500160220 - Meropenem*
26. PP2500160342 - Levofloxacin
27. PP2500160406 - Aciclovir
28. PP2500160472 - Flunarizin
29. PP2500160476 - Flunarizin
30. PP2500160762 - Trimetazidin
31. PP2500160773 - Propranolol hydroclorid
32. PP2500160906 - Perindopril
33. PP2500160929 - Telmisartan
34. PP2500160931 - Telmisartan
35. PP2500160972 - Clopidogrel
36. PP2500161114 - Povidon iodin
37. PP2500161187 - Omeprazol
38. PP2500161201 - Pantoprazol
39. PP2500161405 - Methyl prednisolon
40. PP2500161412 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
41. PP2500161413 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
42. PP2500161493 - Metformin
43. PP2500161497 - Metformin
44. PP2500161700 - Mirtazapin
45. PP2500161756 - Piracetam
46. PP2500161777 - Natri montelukast
47. PP2500161780 - Natri montelukast
48. PP2500161818 - Bromhexin hydroclorid
49. PP2500161819 - Bromhexin hydroclorid
50. PP2500161835 - N-acetylcystein
51. PP2500162005 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500159756 - Etoricoxib
2. PP2500159880 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500160145 - Cefoperazon
4. PP2500161146 - Bismuth
5. PP2500161494 - Metformin
1. PP2500160020 - Topiramat
2. PP2500160344 - Moxifloxacin
3. PP2500161233 - Ondansetron
4. PP2500161565 - Kali iodid + natri iodid
5. PP2500161568 - Moxifloxacin + dexamethason
6. PP2500161569 - Moxifloxacin + dexamethason
7. PP2500161661 - Donepezil
1. PP2500159702 - Atropin sulfat
2. PP2500159706 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500159719 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2500159721 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
5. PP2500159737 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
6. PP2500159753 - Diclofenac
7. PP2500159765 - Ibuprofen
8. PP2500159802 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500159808 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500159830 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500159856 - Tenoxicam
12. PP2500159879 - Alpha chymotrypsin
13. PP2500159908 - Cinnarizin
14. PP2500159920 - Diphenhydramin
15. PP2500159922 - Epinephrin (adrenalin)
16. PP2500159923 - Epinephrin (adrenalin)
17. PP2500159940 - Loratadin
18. PP2500159954 - Deferoxamin
19. PP2500159959 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
20. PP2500159961 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
21. PP2500159962 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
22. PP2500159973 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
23. PP2500159975 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
24. PP2500159982 - Sorbitol
25. PP2500159984 - Sugammadex
26. PP2500160247 - Amikacin
27. PP2500160261 - Netilmicin sulfat
28. PP2500160282 - Clindamycin
29. PP2500160285 - Clindamycin
30. PP2500160338 - Levofloxacin
31. PP2500160394 - Vancomycin
32. PP2500160396 - Vancomycin
33. PP2500160398 - Vancomycin
34. PP2500160458 - Voriconazol*
35. PP2500160459 - Voriconazol*
36. PP2500160537 - Mesna
37. PP2500160663 - Sắt protein succinylat
38. PP2500160692 - Etamsylat
39. PP2500160698 - Phytomenadion (vitamin K1)
40. PP2500160701 - Tranexamic acid
41. PP2500160702 - Tranexamic acid
42. PP2500160705 - Tranexamic acid
43. PP2500160707 - Tranexamic acid
44. PP2500160895 - Nicardipin
45. PP2500160896 - Nicardipin
46. PP2500160959 - Acenocoumarol
47. PP2500160960 - Acenocoumarol
48. PP2500161033 - Nimodipin
49. PP2500161125 - Furosemid
50. PP2500161126 - Furosemid
51. PP2500161127 - Furosemid
52. PP2500161129 - Furosemid
53. PP2500161154 - Famotidin
54. PP2500161185 - Omeprazol
55. PP2500161186 - Omeprazol
56. PP2500161191 - Esomeprazol
57. PP2500161226 - Granisetron hydroclorid
58. PP2500161230 - Metoclopramid
59. PP2500161235 - Ondansetron
60. PP2500161243 - Palonosetron hydroclorid
61. PP2500161249 - Drotaverin clohydrat
62. PP2500161250 - Drotaverin clohydrat
63. PP2500161351 - Octreotid
64. PP2500161383 - Dexamethason
65. PP2500161391 - Hydrocortison
66. PP2500161400 - Methyl prednisolon
67. PP2500161401 - Methyl prednisolon
68. PP2500161408 - Methyl prednisolon
69. PP2500161412 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
70. PP2500161413 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
71. PP2500161429 - Dapagliflozin
72. PP2500161430 - Dapagliflozin
73. PP2500161434 - Empagliflozin
74. PP2500161544 - Eperison
75. PP2500161618 - Carbetocin
76. PP2500161622 - Methyl ergometrin maleat
77. PP2500161624 - Oxytocin
78. PP2500161626 - Oxytocin
79. PP2500161644 - Etifoxin chlohydrat
80. PP2500161654 - Clorpromazin
81. PP2500161671 - Meclophenoxat
82. PP2500161711 - Acetyl leucin
83. PP2500161712 - Acetyl leucin
84. PP2500161739 - Mecobalamin
85. PP2500161745 - Piracetam
86. PP2500161786 - Salbutamol sulfat
87. PP2500161788 - Salbutamol sulfat
88. PP2500161791 - Salbutamol sulfat
89. PP2500161792 - Salbutamol + ipratropium
90. PP2500161797 - Terbutalin
91. PP2500161798 - Terbutalin
92. PP2500161800 - Ambroxol
93. PP2500161802 - Ambroxol
94. PP2500161843 - Cafein citrat
95. PP2500161890 - Glucose
96. PP2500161903 - Kali clorid
97. PP2500161985 - Vitamin B1 + B6 + B12
98. PP2500162024 - Vitamin E
1. PP2500159776 - Loxoprofen
2. PP2500159779 - Meloxicam
3. PP2500160170 - Cefpirom
4. PP2500160232 - Piperacilin
5. PP2500160249 - Amikacin
6. PP2500160251 - Amikacin
7. PP2500160924 - Ramipril
8. PP2500160926 - Ramipril
9. PP2500161030 - Nimodipin
10. PP2500161399 - Methyl prednisolon
11. PP2500161763 - Vinpocetin
1. PP2500159808 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500159827 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500159838 - Paracetamol + ibuprofen
4. PP2500159908 - Cinnarizin
5. PP2500160300 - Azithromycin
6. PP2500160362 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
7. PP2500160369 - Tetracyclin hydroclorid
8. PP2500160406 - Aciclovir
9. PP2500160408 - Aciclovir
10. PP2500160411 - Aciclovir
11. PP2500160415 - Aciclovir
12. PP2500160416 - Aciclovir
13. PP2500160449 - Miconazol
14. PP2500160451 - Miconazol
15. PP2500160452 - Miconazol
16. PP2500160456 - Nystatin
17. PP2500160670 - Sắt fumarat + acid folic
18. PP2500160835 - Enalapril
19. PP2500160876 - Losartan
20. PP2500160931 - Telmisartan
21. PP2500160978 - Atorvastatin
22. PP2500161048 - Clotrimazol
23. PP2500161083 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
24. PP2500161084 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
25. PP2500161085 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
26. PP2500161087 - Tacrolimus
27. PP2500161089 - Tacrolimus
28. PP2500161090 - Tacrolimus
29. PP2500161111 - Povidon iodin
30. PP2500161113 - Povidon iodin
31. PP2500161387 - Fluocinolon acetonid
32. PP2500161414 - Triamcinolon acetonid
33. PP2500161819 - Bromhexin hydroclorid
34. PP2500161837 - N-acetylcystein
35. PP2500161981 - Vitamin B1
36. PP2500161991 - Vitamin B1 + B6 + B12
37. PP2500162016 - Vitamin C
38. PP2500162019 - Vitamin C
1. PP2500160613 - Fulvestrant
2. PP2500160878 - Losartan
3. PP2500161151 - Famotidin
1. PP2500160270 - Metronidazol
2. PP2500160359 - Sulfadiazin bạc
3. PP2500160369 - Tetracyclin hydroclorid
4. PP2500160401 - Lamivudin
5. PP2500160403 - Tenofovir (TDF)
6. PP2500160406 - Aciclovir
7. PP2500160427 - Clotrimazol
8. PP2500160445 - Ketoconazol
9. PP2500160447 - Ketoconazol
10. PP2500160669 - Sắt fumarat + acid folic
11. PP2500160829 - Cilnidipin
12. PP2500160830 - Cilnidipin
13. PP2500160921 - Ramipril
14. PP2500160923 - Ramipril
15. PP2500160978 - Atorvastatin
16. PP2500160979 - Atorvastatin
17. PP2500160982 - Atorvastatin
18. PP2500161012 - Rosuvastatin
19. PP2500161014 - Rosuvastatin
20. PP2500161017 - Simvastatin
21. PP2500161018 - Simvastatin
22. PP2500161057 - Fusidic acid
23. PP2500161059 - Fusidic acid + betamethason
24. PP2500161213 - Rebamipid
25. PP2500161379 - Betamethason
26. PP2500161384 - Dexamethason
27. PP2500161387 - Fluocinolon acetonid
28. PP2500161659 - Donepezil
29. PP2500161758 - Piracetam
30. PP2500161989 - Vitamin B1 + B6 + B12
31. PP2500162005 - Vitamin B6 + magnesi lactat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500159880 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500159910 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2500160047 - Amoxicilin
4. PP2500160205 - Cefuroxim
5. PP2500160496 - Cytarabin
6. PP2500161661 - Donepezil
7. PP2500161948 - Calci carbonat + vitamin D3
8. PP2500162007 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500159802 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500160272 - Metronidazol
3. PP2500160324 - Ciprofloxacin
4. PP2500161892 - Glucose
5. PP2500161901 - Glucose
6. PP2500161913 - Natri clorid
7. PP2500161920 - Natri clorid
1. PP2500161372 - Ursodeoxycholic acid
2. PP2500161763 - Vinpocetin
1. PP2500159876 - Alendronat
2. PP2500161069 - Mometason furoat
1. PP2500159757 - Etoricoxib
2. PP2500160124 - Cefdinir
3. PP2500160187 - Ceftibuten
4. PP2500160381 - Colistin*
5. PP2500160977 - Rivaroxaban
6. PP2500161644 - Etifoxin chlohydrat
7. PP2500161736 - Ginkgo biloba
1. PP2500159870 - Glucosamin
2. PP2500161088 - Tacrolimus
3. PP2500161965 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
1. PP2500159758 - Etoricoxib
2. PP2500159915 - Desloratadin
3. PP2500159996 - Gabapentin
4. PP2500160014 - Pregabalin
5. PP2500160016 - Pregabalin
6. PP2500160035 - Ivermectin
7. PP2500160300 - Azithromycin
8. PP2500160301 - Azithromycin
9. PP2500160419 - Entecavir
10. PP2500160830 - Cilnidipin
11. PP2500160873 - Lisinopril + hydroclorothiazid
12. PP2500160935 - Telmisartan + hydroclorothiazid
13. PP2500160937 - Telmisartan + hydroclorothiazid
14. PP2500161318 - Racecadotril
15. PP2500161370 - Ursodeoxycholic acid
16. PP2500161373 - Ursodeoxycholic acid
17. PP2500161659 - Donepezil
18. PP2500161700 - Mirtazapin
19. PP2500161753 - Piracetam
20. PP2500161777 - Natri montelukast
21. PP2500161780 - Natri montelukast
22. PP2500162008 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500161525 - Immune globulin
2. PP2500161529 - Immune globulin
1. PP2500159749 - Diclofenac
2. PP2500159786 - Meloxicam
3. PP2500160998 - Fenofibrat
1. PP2500159756 - Etoricoxib
2. PP2500159822 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500159842 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2500160015 - Pregabalin
5. PP2500160830 - Cilnidipin
6. PP2500160844 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2500161036 - Adapalen
8. PP2500161087 - Tacrolimus
9. PP2500161089 - Tacrolimus
10. PP2500161090 - Tacrolimus
11. PP2500161142 - Bismuth
12. PP2500161434 - Empagliflozin
13. PP2500161502 - Sitagliptin
1. PP2500160997 - Fenofibrat
2. PP2500161198 - Pantoprazol
3. PP2500161199 - Pantoprazol
4. PP2500161489 - Metformin
5. PP2500161504 - Sitagliptin
6. PP2500161992 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500160062 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500160177 - Cefpodoxim
3. PP2500160180 - Cefpodoxim
4. PP2500160795 - Amlodipin + valsartan
5. PP2500160861 - Lisinopril
6. PP2500161010 - Pravastatin
7. PP2500161169 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500159753 - Diclofenac
2. PP2500159808 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500159811 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500159828 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500159838 - Paracetamol + ibuprofen
6. PP2500159869 - Glucosamin
7. PP2500159897 - Alimemazin
8. PP2500159905 - Cetirizin
9. PP2500159917 - Desloratadin
10. PP2500159944 - Loratadin
11. PP2500160034 - Albendazol
12. PP2500161195 - Esomeprazol
13. PP2500161224 - Domperidon
14. PP2500161253 - Drotaverin clohydrat
15. PP2500161370 - Ursodeoxycholic acid
16. PP2500161440 - Glibenclamid + metformin
17. PP2500161715 - Acetyl leucin
18. PP2500161743 - Mecobalamin
19. PP2500161835 - N-acetylcystein
1. PP2500159745 - Dexibuprofen
2. PP2500159749 - Diclofenac
3. PP2500159768 - Ibuprofen
4. PP2500159798 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500159809 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500159869 - Glucosamin
7. PP2500159914 - Desloratadin
8. PP2500159958 - Glutathion
9. PP2500159963 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
10. PP2500160084 - Ampicilin + sulbactam
11. PP2500160089 - Ampicilin + sulbactam
12. PP2500160147 - Cefoperazon
13. PP2500160193 - Ceftriaxon
14. PP2500160197 - Cefuroxim
15. PP2500160218 - Imipenem + cilastatin*
16. PP2500160219 - Meropenem*
17. PP2500160220 - Meropenem*
18. PP2500160223 - Oxacilin
19. PP2500160235 - Piperacilin + tazobactam
20. PP2500160236 - Piperacilin + tazobactam
21. PP2500160244 - Ticarcillin + acid clavulanic
22. PP2500160252 - Amikacin
23. PP2500160269 - Tobramycin + dexamethason
24. PP2500160278 - Tinidazol
25. PP2500160286 - Clindamycin
26. PP2500160290 - Clindamycin
27. PP2500160332 - Levofloxacin
28. PP2500160335 - Levofloxacin
29. PP2500160338 - Levofloxacin
30. PP2500160374 - Colistin*
31. PP2500160381 - Colistin*
32. PP2500160447 - Ketoconazol
33. PP2500160480 - Bleomycin
34. PP2500160481 - Bleomycin
35. PP2500160486 - Carboplatin
36. PP2500160487 - Carboplatin
37. PP2500160490 - Cisplatin
38. PP2500160502 - Docetaxel
39. PP2500160505 - Docetaxel
40. PP2500160506 - Doxorubicin
41. PP2500160509 - Doxorubicin
42. PP2500160511 - Epirubicin hydroclorid
43. PP2500160512 - Epirubicin hydroclorid
44. PP2500160513 - Etoposid
45. PP2500160515 - Fluorouracil (5-FU)
46. PP2500160516 - Fluorouracil (5-FU)
47. PP2500160518 - Fluorouracil (5-FU)
48. PP2500160519 - Gemcitabin
49. PP2500160522 - Gemcitabin
50. PP2500160530 - Irinotecan
51. PP2500160531 - Irinotecan
52. PP2500160539 - Methotrexat
53. PP2500160541 - Methotrexat
54. PP2500160543 - Oxaliplatin
55. PP2500160544 - Oxaliplatin
56. PP2500160547 - Oxaliplatin
57. PP2500160550 - Paclitaxel
58. PP2500160551 - Paclitaxel
59. PP2500160553 - Paclitaxel
60. PP2500160555 - Paclitaxel
61. PP2500160680 - Sắt sulfat + acid folic
62. PP2500160834 - Enalapril
63. PP2500161012 - Rosuvastatin
64. PP2500161014 - Rosuvastatin
65. PP2500161056 - Fusidic acid
66. PP2500161057 - Fusidic acid
67. PP2500161061 - Fusidic acid + hydrocortison
68. PP2500161108 - Cồn 70°
69. PP2500161152 - Famotidin
70. PP2500161191 - Esomeprazol
71. PP2500161235 - Ondansetron
72. PP2500161243 - Palonosetron hydroclorid
73. PP2500161295 - Berberin (hydroclorid)
74. PP2500161314 - Lactobacillus acidophilus
75. PP2500161342 - L-Ornithin - L- aspartat
76. PP2500161365 - Terlipressin
77. PP2500161404 - Methyl prednisolon
78. PP2500161429 - Dapagliflozin
79. PP2500161576 - Natri clorid
80. PP2500161577 - Natri clorid
81. PP2500161630 - Dung dịch lọc màng bụng
82. PP2500161631 - Dung dịch lọc màng bụng
83. PP2500161637 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
84. PP2500161638 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
85. PP2500161715 - Acetyl leucin
86. PP2500161743 - Mecobalamin
87. PP2500161840 - N-acetylcystein
88. PP2500161855 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
89. PP2500161856 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
90. PP2500161935 - Nước cất pha tiêm
91. PP2500161973 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
92. PP2500161985 - Vitamin B1 + B6 + B12
93. PP2500161993 - Vitamin B1 + B6 + B12
94. PP2500162019 - Vitamin C
1. PP2500159744 - Celecoxib
2. PP2500159745 - Dexibuprofen
3. PP2500159758 - Etoricoxib
4. PP2500159762 - Etoricoxib
5. PP2500159768 - Ibuprofen
6. PP2500159777 - Loxoprofen
7. PP2500159783 - Meloxicam
8. PP2500159786 - Meloxicam
9. PP2500159835 - Paracetamol + codein phosphat
10. PP2500159861 - Allopurinol
11. PP2500159863 - Colchicin
12. PP2500159867 - Diacerein
13. PP2500159869 - Glucosamin
14. PP2500159882 - Alpha chymotrypsin
15. PP2500159883 - Alpha chymotrypsin
16. PP2500159888 - Methocarbamol
17. PP2500159897 - Alimemazin
18. PP2500159905 - Cetirizin
19. PP2500159908 - Cinnarizin
20. PP2500159909 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
21. PP2500159917 - Desloratadin
22. PP2500159930 - Fexofenadin
23. PP2500159938 - Levocetirizin
24. PP2500159944 - Loratadin
25. PP2500159995 - Gabapentin
26. PP2500160007 - Phenobarbital
27. PP2500160014 - Pregabalin
28. PP2500160279 - Tinidazol
29. PP2500160310 - Erythromycin
30. PP2500160311 - Roxithromycin
31. PP2500160328 - Ciprofloxacin
32. PP2500160341 - Levofloxacin
33. PP2500160342 - Levofloxacin
34. PP2500160358 - Ofloxacin
35. PP2500160370 - Tetracyclin hydroclorid
36. PP2500160403 - Tenofovir (TDF)
37. PP2500160415 - Aciclovir
38. PP2500160652 - Trihexyphenidyl hydroclorid
39. PP2500160776 - Amlodipin
40. PP2500160777 - Amlodipin
41. PP2500160814 - Candesartan
42. PP2500160821 - Captopril
43. PP2500160829 - Cilnidipin
44. PP2500160830 - Cilnidipin
45. PP2500160835 - Enalapril
46. PP2500160880 - Losartan
47. PP2500160906 - Perindopril
48. PP2500160913 - Perindopril + indapamid
49. PP2500160914 - Perindopril + indapamid
50. PP2500160929 - Telmisartan
51. PP2500160935 - Telmisartan + hydroclorothiazid
52. PP2500160965 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
53. PP2500160969 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
54. PP2500160972 - Clopidogrel
55. PP2500160978 - Atorvastatin
56. PP2500160979 - Atorvastatin
57. PP2500161017 - Simvastatin
58. PP2500161134 - Spironolacton
59. PP2500161187 - Omeprazol
60. PP2500161188 - Omeprazol
61. PP2500161195 - Esomeprazol
62. PP2500161197 - Esomeprazol
63. PP2500161201 - Pantoprazol
64. PP2500161205 - Rabeprazol
65. PP2500161213 - Rebamipid
66. PP2500161224 - Domperidon
67. PP2500161253 - Drotaverin clohydrat
68. PP2500161317 - Loperamid
69. PP2500161367 - Trimebutin maleat
70. PP2500161404 - Methyl prednisolon
71. PP2500161405 - Methyl prednisolon
72. PP2500161408 - Methyl prednisolon
73. PP2500161544 - Eperison
74. PP2500161551 - Tolperison
75. PP2500161604 - Betahistin
76. PP2500161645 - Rotundin
77. PP2500161646 - Rotundin
78. PP2500161654 - Clorpromazin
79. PP2500161669 - Levosulpirid
80. PP2500161692 - Amitriptylin hydroclorid
81. PP2500161715 - Acetyl leucin
82. PP2500161743 - Mecobalamin
83. PP2500161755 - Piracetam
84. PP2500161756 - Piracetam
85. PP2500161758 - Piracetam
86. PP2500161818 - Bromhexin hydroclorid
87. PP2500161819 - Bromhexin hydroclorid
88. PP2500161835 - N-acetylcystein
89. PP2500161836 - N-acetylcystein
90. PP2500161837 - N-acetylcystein
91. PP2500162003 - Vitamin B6
92. PP2500162005 - Vitamin B6 + magnesi lactat
93. PP2500162028 - Vitamin PP
1. PP2500159766 - Ibuprofen
2. PP2500159767 - Ibuprofen
3. PP2500160108 - Cefalexin
4. PP2500160636 - Alfuzosin
5. PP2500161548 - Thiocolchicosid
6. PP2500161765 - Vinpocetin
1. PP2500159973 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500159983 - Sorbitol
3. PP2500160278 - Tinidazol
4. PP2500160324 - Ciprofloxacin
5. PP2500161235 - Ondansetron
6. PP2500161243 - Palonosetron hydroclorid
7. PP2500161280 - Magnesi sulfat
8. PP2500161323 - Saccharomyces boulardii
9. PP2500161748 - Piracetam
10. PP2500161786 - Salbutamol sulfat
11. PP2500161908 - Manitol
12. PP2500161910 - Natri clorid
13. PP2500161911 - Natri clorid
14. PP2500161913 - Natri clorid
15. PP2500161916 - Natri clorid
16. PP2500161917 - Natri clorid
17. PP2500161969 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500160249 - Amikacin
2. PP2500160958 - Milrinon
3. PP2500161243 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500159816 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500159820 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500160104 - Cefadroxil
4. PP2500160290 - Clindamycin
5. PP2500160434 - Fluconazol
6. PP2500160436 - Fluconazol
7. PP2500160444 - Itraconazol
8. PP2500160765 - Trimetazidin
9. PP2500160799 - Atenolol
10. PP2500160851 - Irbesartan
11. PP2500160877 - Losartan
12. PP2500161440 - Glibenclamid + metformin
13. PP2500161443 - Gliclazid
14. PP2500161444 - Gliclazid
1. PP2500160461 - Clotrimazol + betamethason
1. PP2500160058 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500160140 - Cefixim
1. PP2500159718 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500159973 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2500160136 - Cefixim
4. PP2500160829 - Cilnidipin
5. PP2500160903 - Nifedipin
6. PP2500161648 - Zopiclon
7. PP2500161666 - Levomepromazin
8. PP2500161790 - Salbutamol sulfat
1. PP2500159802 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500159803 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500159979 - Pralidoxim
4. PP2500160271 - Metronidazol
5. PP2500161900 - Glucose
6. PP2500161901 - Glucose
7. PP2500161912 - Natri clorid
8. PP2500161915 - Natri clorid
9. PP2500161916 - Natri clorid
10. PP2500161918 - Natri clorid
11. PP2500161920 - Natri clorid
12. PP2500161928 - Ringer lactat
1. PP2500160355 - Ofloxacin
2. PP2500160393 - Teicoplanin*
3. PP2500160892 - Nebivolol
4. PP2500161506 - Vildagliptin
1. PP2500159786 - Meloxicam
2. PP2500160034 - Albendazol
3. PP2500160039 - Praziquantel
4. PP2500161062 - Fusidic acid + hydrocortison
5. PP2500161178 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500161268 - Tiropramid hydroclorid