Package 1: Package of Generic (2,342 categories)

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package 1: Package of Generic (2,342 categories)
Bid Solicitor
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Centralized procurement of local drugs to supply drugs in the period 2024 - 2026 for medical facilities in Da Nang city
Contract execution period
24 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:00 19/04/2025
Bid opening completion time
10:45 19/04/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
251
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500159702 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 121.429.360 121.429.360 0
2 PP2500159703 Bupivacain hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 298.375.266 298.375.266 0
3 PP2500159704 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.753.772.800 1.753.772.800 0
4 PP2500159705 Bupivacain hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 53.875.737 53.875.737 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 47.523.600 47.523.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 53.875.737 53.875.737 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 47.523.600 47.523.600 0
5 PP2500159706 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 37.736.300 37.736.300 0
6 PP2500159707 Desfluran vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 7.176.600.000 7.176.600.000 0
7 PP2500159710 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 4.685.064.300 4.685.064.300 0
8 PP2500159714 Levobupivacain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 5.419.008.000 5.419.008.000 0
9 PP2500159715 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 136.745.000 195 1.292.905.152 1.292.905.152 0
10 PP2500159716 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 173.000.000 190 162.180.000 162.180.000 0
11 PP2500159717 Lidocain hydroclodrid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 161.577.000 161.577.000 0
12 PP2500159718 Lidocain hydroclodrid vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 306.707.496 306.707.496 0
13 PP2500159719 Lidocain hydroclodrid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 258.371.400 258.371.400 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 246.068.000 246.068.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 270.674.800 270.674.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 258.371.400 258.371.400 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 246.068.000 246.068.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 270.674.800 270.674.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 258.371.400 258.371.400 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 246.068.000 246.068.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 270.674.800 270.674.800 0
14 PP2500159720 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 150 27.810.000 180 1.373.940.000 1.373.940.000 0
15 PP2500159721 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 251.517.000 251.517.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 264.092.850 264.092.850 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 251.517.000 251.517.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 264.092.850 264.092.850 0
16 PP2500159722 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 2.743.891.200 2.743.891.200 0
17 PP2500159723 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 2.428.098.750 2.428.098.750 0
18 PP2500159724 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 1.628.648.400 1.628.648.400 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 448.833.000 180 1.650.599.748 1.650.599.748 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 1.628.648.400 1.628.648.400 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 448.833.000 180 1.650.599.748 1.650.599.748 0
19 PP2500159728 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 4.293.345.000 4.293.345.000 0
20 PP2500159729 Propofol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 246.528.520 246.528.520 0
21 PP2500159730 Propofol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 144.822.240 144.822.240 0
22 PP2500159731 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 448.833.000 180 3.973.418.400 3.973.418.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 4.047.616.000 4.047.616.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 448.833.000 180 3.973.418.400 3.973.418.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 4.047.616.000 4.047.616.000 0
23 PP2500159733 Atracurium besylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 42.217.000 180 339.763.200 339.763.200 0
24 PP2500159734 Atracurium besylat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 212.119.856 212.119.856 0
25 PP2500159735 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 682.893.120 682.893.120 0
26 PP2500159737 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 279.984.894 279.984.894 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 285.117.000 285.117.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 279.984.894 279.984.894 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 285.117.000 285.117.000 0
27 PP2500159739 Rocuronium bromid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 248.065.350 248.065.350 0
28 PP2500159740 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 178.104.000 178.104.000 0
29 PP2500159741 Suxamethonium clorid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 581.866.000 195 92.775.000 92.775.000 0
30 PP2500159743 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 27.209.000 27.209.000 0
31 PP2500159744 Celecoxib vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 69.838.392 69.838.392 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 70.733.756 70.733.756 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 69.838.392 69.838.392 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 70.733.756 70.733.756 0
32 PP2500159745 Dexibuprofen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 56.750.400 56.750.400 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 113.500.800 113.500.800 0
vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 150 340.403.000 180 104.718.000 104.718.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 66.681.720 66.681.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 59.115.000 59.115.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 56.750.400 56.750.400 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 113.500.800 113.500.800 0
vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 150 340.403.000 180 104.718.000 104.718.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 66.681.720 66.681.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 59.115.000 59.115.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 56.750.400 56.750.400 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 113.500.800 113.500.800 0
vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 150 340.403.000 180 104.718.000 104.718.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 66.681.720 66.681.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 59.115.000 59.115.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 56.750.400 56.750.400 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 113.500.800 113.500.800 0
vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 150 340.403.000 180 104.718.000 104.718.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 66.681.720 66.681.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 59.115.000 59.115.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 56.750.400 56.750.400 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 113.500.800 113.500.800 0
vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 150 340.403.000 180 104.718.000 104.718.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 66.681.720 66.681.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 59.115.000 59.115.000 0
33 PP2500159746 Dexibuprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 42.217.000 180 304.465.000 304.465.000 0
34 PP2500159747 Diclofenac vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 72.969.000 72.969.000 0
35 PP2500159748 Diclofenac vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 353.164.000 353.164.000 0
36 PP2500159749 Diclofenac vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 65.318.400 65.318.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 54.432.000 54.432.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 60.480.000 60.480.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 150 12.947.000 180 55.987.200 55.987.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 53.524.800 53.524.800 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 65.318.400 65.318.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 54.432.000 54.432.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 60.480.000 60.480.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 150 12.947.000 180 55.987.200 55.987.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 53.524.800 53.524.800 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 65.318.400 65.318.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 54.432.000 54.432.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 60.480.000 60.480.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 150 12.947.000 180 55.987.200 55.987.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 53.524.800 53.524.800 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 65.318.400 65.318.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 54.432.000 54.432.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 60.480.000 60.480.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 150 12.947.000 180 55.987.200 55.987.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 53.524.800 53.524.800 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 65.318.400 65.318.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 54.432.000 54.432.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 60.480.000 60.480.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 150 12.947.000 180 55.987.200 55.987.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 53.524.800 53.524.800 0
37 PP2500159750 Diclofenac vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 9.435.000 180 7.267.000 7.267.000 0
38 PP2500159752 Diclofenac vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 40.881.078 40.881.078 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 39.460.500 39.460.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 40.881.078 40.881.078 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 39.460.500 39.460.500 0
39 PP2500159753 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 26.817.450 26.817.450 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 31.108.242 31.108.242 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 26.817.450 26.817.450 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 31.108.242 31.108.242 0
40 PP2500159754 Etodolac vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 146.339.000 180 119.264.200 119.264.200 0
41 PP2500159755 Etoricoxib vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 314.580.000 314.580.000 0
42 PP2500159756 Etoricoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 260.812.500 260.812.500 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 108.435.000 180 250.781.250 250.781.250 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 249.978.750 249.978.750 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 260.812.500 260.812.500 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 108.435.000 180 250.781.250 250.781.250 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 249.978.750 249.978.750 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 260.812.500 260.812.500 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 108.435.000 180 250.781.250 250.781.250 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 249.978.750 249.978.750 0
43 PP2500159757 Etoricoxib vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 96.055.000 180 1.577.629.200 1.577.629.200 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.878.130.000 1.878.130.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 1.483.722.700 1.483.722.700 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 1.530.300.324 1.530.300.324 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 96.055.000 180 1.577.629.200 1.577.629.200 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.878.130.000 1.878.130.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 1.483.722.700 1.483.722.700 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 1.530.300.324 1.530.300.324 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 96.055.000 180 1.577.629.200 1.577.629.200 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.878.130.000 1.878.130.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 1.483.722.700 1.483.722.700 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 1.530.300.324 1.530.300.324 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 96.055.000 180 1.577.629.200 1.577.629.200 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.878.130.000 1.878.130.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 1.483.722.700 1.483.722.700 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 1.530.300.324 1.530.300.324 0
44 PP2500159758 Etoricoxib vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 80.847.000 180 43.743.840 43.743.840 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 91.133.000 91.133.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 24.736.100 24.736.100 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 91.133.000 91.133.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.003.518 12.003.518 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 12.237.860 12.237.860 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 12.107.670 12.107.670 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 71.083.740 71.083.740 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 80.847.000 180 43.743.840 43.743.840 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 91.133.000 91.133.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 24.736.100 24.736.100 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 91.133.000 91.133.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.003.518 12.003.518 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 12.237.860 12.237.860 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 12.107.670 12.107.670 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 71.083.740 71.083.740 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 80.847.000 180 43.743.840 43.743.840 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 91.133.000 91.133.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 24.736.100 24.736.100 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 91.133.000 91.133.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.003.518 12.003.518 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 12.237.860 12.237.860 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 12.107.670 12.107.670 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 71.083.740 71.083.740 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 80.847.000 180 43.743.840 43.743.840 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 91.133.000 91.133.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 24.736.100 24.736.100 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 91.133.000 91.133.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.003.518 12.003.518 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 12.237.860 12.237.860 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 12.107.670 12.107.670 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 71.083.740 71.083.740 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 80.847.000 180 43.743.840 43.743.840 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 91.133.000 91.133.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 24.736.100 24.736.100 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 91.133.000 91.133.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.003.518 12.003.518 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 12.237.860 12.237.860 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 12.107.670 12.107.670 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 71.083.740 71.083.740 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 80.847.000 180 43.743.840 43.743.840 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 91.133.000 91.133.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 24.736.100 24.736.100 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 91.133.000 91.133.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.003.518 12.003.518 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 12.237.860 12.237.860 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 12.107.670 12.107.670 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 71.083.740 71.083.740 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 80.847.000 180 43.743.840 43.743.840 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 91.133.000 91.133.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 24.736.100 24.736.100 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 91.133.000 91.133.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.003.518 12.003.518 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 12.237.860 12.237.860 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 12.107.670 12.107.670 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 71.083.740 71.083.740 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 80.847.000 180 43.743.840 43.743.840 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 91.133.000 91.133.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 24.736.100 24.736.100 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 91.133.000 91.133.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.003.518 12.003.518 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 12.237.860 12.237.860 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 12.107.670 12.107.670 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 71.083.740 71.083.740 0
45 PP2500159759 Etoricoxib vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 249.900.000 249.900.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 182.070.000 182.070.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 249.900.000 249.900.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 182.070.000 182.070.000 0
46 PP2500159760 Etoricoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 277.068.000 277.068.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 246.590.520 246.590.520 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 277.068.000 277.068.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 246.590.520 246.590.520 0
47 PP2500159761 Etoricoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 551.136.000 551.136.000 0
48 PP2500159762 Etoricoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 44.576.136 44.576.136 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 44.662.860 44.662.860 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 44.576.136 44.576.136 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 44.662.860 44.662.860 0
49 PP2500159764 Ibuprofen vn0110143473 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA 150 13.954.000 180 693.700.000 693.700.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 650.096.000 650.096.000 0
vn0110143473 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA 150 13.954.000 180 693.700.000 693.700.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 650.096.000 650.096.000 0
50 PP2500159765 Ibuprofen vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 55.606.800 55.606.800 0
51 PP2500159766 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 280.000 280.000 0
vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 150 94.760.000 180 378.000 378.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 420.000.000 190 21.000 21.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 250.600 250.600 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 26.500.000 181 280.000 280.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 280.000 280.000 0
vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 150 94.760.000 180 378.000 378.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 420.000.000 190 21.000 21.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 250.600 250.600 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 26.500.000 181 280.000 280.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 280.000 280.000 0
vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 150 94.760.000 180 378.000 378.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 420.000.000 190 21.000 21.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 250.600 250.600 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 26.500.000 181 280.000 280.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 280.000 280.000 0
vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 150 94.760.000 180 378.000 378.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 420.000.000 190 21.000 21.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 250.600 250.600 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 26.500.000 181 280.000 280.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 280.000 280.000 0
vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 150 94.760.000 180 378.000 378.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 420.000.000 190 21.000 21.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 250.600 250.600 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 26.500.000 181 280.000 280.000 0
52 PP2500159767 Ibuprofen vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 171.270.000 171.270.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 26.500.000 181 85.635.000 85.635.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 171.270.000 171.270.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 26.500.000 181 85.635.000 85.635.000 0
53 PP2500159768 Ibuprofen vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 37.830.400 37.830.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 44.903.040 44.903.040 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 28.784.000 28.784.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 53.044.800 53.044.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 20.148.800 20.148.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 20.724.480 20.724.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 20.148.800 20.148.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 37.830.400 37.830.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 44.903.040 44.903.040 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 28.784.000 28.784.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 53.044.800 53.044.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 20.148.800 20.148.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 20.724.480 20.724.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 20.148.800 20.148.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 37.830.400 37.830.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 44.903.040 44.903.040 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 28.784.000 28.784.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 53.044.800 53.044.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 20.148.800 20.148.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 20.724.480 20.724.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 20.148.800 20.148.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 37.830.400 37.830.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 44.903.040 44.903.040 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 28.784.000 28.784.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 53.044.800 53.044.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 20.148.800 20.148.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 20.724.480 20.724.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 20.148.800 20.148.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 37.830.400 37.830.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 44.903.040 44.903.040 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 28.784.000 28.784.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 53.044.800 53.044.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 20.148.800 20.148.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 20.724.480 20.724.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 20.148.800 20.148.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 37.830.400 37.830.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 44.903.040 44.903.040 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 28.784.000 28.784.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 53.044.800 53.044.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 20.148.800 20.148.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 20.724.480 20.724.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 20.148.800 20.148.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 37.830.400 37.830.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 44.903.040 44.903.040 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 28.784.000 28.784.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 53.044.800 53.044.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 20.148.800 20.148.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 20.724.480 20.724.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 20.148.800 20.148.800 0
54 PP2500159769 Ibuprofen vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 150 58.396.000 180 110.298.240 110.298.240 0
55 PP2500159770 Ibuprofen vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 701.500.000 701.500.000 0
56 PP2500159771 Ibuprofen vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 76.500.000 76.500.000 0
57 PP2500159772 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 784.172.088 784.172.088 0
58 PP2500159773 Ketoprofen vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 599.760.000 599.760.000 0
59 PP2500159774 Ketorolac vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 5.379.600 5.379.600 0
60 PP2500159775 Ketorolac vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 144.024.000 144.024.000 0
61 PP2500159776 Loxoprofen vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 847.350.000 847.350.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 150 17.969.000 180 774.720.000 774.720.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 150 49.715.000 181 602.829.000 602.829.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 350.000.000 180 640.596.600 640.596.600 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 847.350.000 847.350.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 150 17.969.000 180 774.720.000 774.720.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 150 49.715.000 181 602.829.000 602.829.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 350.000.000 180 640.596.600 640.596.600 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 847.350.000 847.350.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 150 17.969.000 180 774.720.000 774.720.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 150 49.715.000 181 602.829.000 602.829.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 350.000.000 180 640.596.600 640.596.600 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 847.350.000 847.350.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 150 17.969.000 180 774.720.000 774.720.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 150 49.715.000 181 602.829.000 602.829.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 350.000.000 180 640.596.600 640.596.600 0
62 PP2500159777 Loxoprofen vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 7.020.000 7.020.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 8.060.000 8.060.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 7.020.000 7.020.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 7.020.000 7.020.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 8.060.000 8.060.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 7.020.000 7.020.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 7.020.000 7.020.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 8.060.000 8.060.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 7.020.000 7.020.000 0
63 PP2500159778 Loxoprofen vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 683.727.200 683.727.200 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 631.132.800 631.132.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 683.727.200 683.727.200 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 631.132.800 631.132.800 0
64 PP2500159779 Meloxicam vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 350.000.000 180 429.320.556 429.320.556 0
65 PP2500159780 Meloxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 44.698.500 44.698.500 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 12.192.000 180 43.516.000 43.516.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 44.698.500 44.698.500 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 12.192.000 180 43.516.000 43.516.000 0
66 PP2500159781 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 53.919.495 53.919.495 0
67 PP2500159782 Meloxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 7.730.580 7.730.580 0
68 PP2500159783 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 96.901.875 96.901.875 0
69 PP2500159784 Meloxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 130.413.200 130.413.200 0
70 PP2500159785 Meloxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 1.105.874.550 1.105.874.550 0
71 PP2500159786 Meloxicam vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 180.145.770 180.145.770 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 150 19.136.000 180 232.120.600 232.120.600 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 150 6.359.000 180 186.201.090 186.201.090 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 150 12.947.000 180 191.751.800 191.751.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 189.228.750 189.228.750 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 30.420.000 180 227.074.500 227.074.500 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 180.145.770 180.145.770 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 150 19.136.000 180 232.120.600 232.120.600 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 150 6.359.000 180 186.201.090 186.201.090 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 150 12.947.000 180 191.751.800 191.751.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 189.228.750 189.228.750 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 30.420.000 180 227.074.500 227.074.500 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 180.145.770 180.145.770 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 150 19.136.000 180 232.120.600 232.120.600 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 150 6.359.000 180 186.201.090 186.201.090 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 150 12.947.000 180 191.751.800 191.751.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 189.228.750 189.228.750 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 30.420.000 180 227.074.500 227.074.500 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 180.145.770 180.145.770 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 150 19.136.000 180 232.120.600 232.120.600 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 150 6.359.000 180 186.201.090 186.201.090 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 150 12.947.000 180 191.751.800 191.751.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 189.228.750 189.228.750 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 30.420.000 180 227.074.500 227.074.500 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 180.145.770 180.145.770 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 150 19.136.000 180 232.120.600 232.120.600 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 150 6.359.000 180 186.201.090 186.201.090 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 150 12.947.000 180 191.751.800 191.751.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 189.228.750 189.228.750 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 30.420.000 180 227.074.500 227.074.500 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 180.145.770 180.145.770 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 150 19.136.000 180 232.120.600 232.120.600 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 150 6.359.000 180 186.201.090 186.201.090 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 150 12.947.000 180 191.751.800 191.751.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 189.228.750 189.228.750 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 30.420.000 180 227.074.500 227.074.500 0
72 PP2500159787 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 448.833.000 180 2.518.144.200 2.518.144.200 0
73 PP2500159788 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 448.833.000 180 32.468.150 32.468.150 0
74 PP2500159789 Nabumeton vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 175.256.000 180 166.361.200 166.361.200 0
75 PP2500159790 Naproxen vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 493.848.000 493.848.000 0
76 PP2500159791 Naproxen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 292.941.810 292.941.810 0
77 PP2500159792 Naproxen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 44.100.000 44.100.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 46.500.000 46.500.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 44.100.000 44.100.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 46.500.000 46.500.000 0
78 PP2500159793 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 45.885.000 45.885.000 0
79 PP2500159794 Nefopam hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.647.812.000 1.647.812.000 0
80 PP2500159796 Nefopam hydroclorid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 370.119.000 180 359.520.000 359.520.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 150 30.000.000 257 359.520.000 359.520.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 370.119.000 180 359.520.000 359.520.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 150 30.000.000 257 359.520.000 359.520.000 0
81 PP2500159797 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 55.209.880 55.209.880 0
82 PP2500159798 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 8.473.920 8.473.920 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 7.944.300 7.944.300 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 8.473.920 8.473.920 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 7.944.300 7.944.300 0
83 PP2500159799 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 9.851.880 9.851.880 0
84 PP2500159801 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 22.354.830 22.354.830 0
85 PP2500159802 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 2.789.408.655 2.789.408.655 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 2.670.888.000 2.670.888.000 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 2.629.155.375 2.629.155.375 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 2.771.046.300 2.771.046.300 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 2.789.408.655 2.789.408.655 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 2.670.888.000 2.670.888.000 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 2.629.155.375 2.629.155.375 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 2.771.046.300 2.771.046.300 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 2.789.408.655 2.789.408.655 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 2.670.888.000 2.670.888.000 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 2.629.155.375 2.629.155.375 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 2.771.046.300 2.771.046.300 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 2.789.408.655 2.789.408.655 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 2.670.888.000 2.670.888.000 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 2.629.155.375 2.629.155.375 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 2.771.046.300 2.771.046.300 0
86 PP2500159803 Paracetamol (acetaminophen) vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.180.029.600 1.180.029.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 1.034.164.830 1.034.164.830 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 1.092.620.000 1.092.620.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.180.029.600 1.180.029.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 1.034.164.830 1.034.164.830 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 1.092.620.000 1.092.620.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.180.029.600 1.180.029.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 1.034.164.830 1.034.164.830 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 1.092.620.000 1.092.620.000 0
87 PP2500159804 Paracetamol (acetaminophen) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 3.595.020.000 3.595.020.000 0
88 PP2500159805 Paracetamol (acetaminophen) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 84.987.420 84.987.420 0
89 PP2500159806 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 311.537.484 311.537.484 0
90 PP2500159807 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 110.995.200 110.995.200 0
91 PP2500159808 Paracetamol (acetaminophen) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 154.800.000 154.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 154.490.400 154.490.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 49.226.400 49.226.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 263.160.000 263.160.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 92.106.000 92.106.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 46.285.200 46.285.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 130.032.000 130.032.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 216.720.000 216.720.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 247.680.000 247.680.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 47.214.000 47.214.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 154.800.000 154.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 154.490.400 154.490.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 49.226.400 49.226.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 263.160.000 263.160.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 92.106.000 92.106.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 46.285.200 46.285.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 130.032.000 130.032.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 216.720.000 216.720.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 247.680.000 247.680.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 47.214.000 47.214.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 154.800.000 154.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 154.490.400 154.490.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 49.226.400 49.226.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 263.160.000 263.160.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 92.106.000 92.106.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 46.285.200 46.285.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 130.032.000 130.032.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 216.720.000 216.720.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 247.680.000 247.680.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 47.214.000 47.214.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 154.800.000 154.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 154.490.400 154.490.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 49.226.400 49.226.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 263.160.000 263.160.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 92.106.000 92.106.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 46.285.200 46.285.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 130.032.000 130.032.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 216.720.000 216.720.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 247.680.000 247.680.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 47.214.000 47.214.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 154.800.000 154.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 154.490.400 154.490.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 49.226.400 49.226.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 263.160.000 263.160.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 92.106.000 92.106.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 46.285.200 46.285.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 130.032.000 130.032.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 216.720.000 216.720.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 247.680.000 247.680.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 47.214.000 47.214.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 154.800.000 154.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 154.490.400 154.490.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 49.226.400 49.226.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 263.160.000 263.160.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 92.106.000 92.106.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 46.285.200 46.285.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 130.032.000 130.032.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 216.720.000 216.720.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 247.680.000 247.680.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 47.214.000 47.214.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 154.800.000 154.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 154.490.400 154.490.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 49.226.400 49.226.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 263.160.000 263.160.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 92.106.000 92.106.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 46.285.200 46.285.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 130.032.000 130.032.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 216.720.000 216.720.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 247.680.000 247.680.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 47.214.000 47.214.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 154.800.000 154.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 154.490.400 154.490.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 49.226.400 49.226.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 263.160.000 263.160.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 92.106.000 92.106.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 46.285.200 46.285.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 130.032.000 130.032.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 216.720.000 216.720.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 247.680.000 247.680.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 47.214.000 47.214.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 154.800.000 154.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 154.490.400 154.490.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 49.226.400 49.226.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 263.160.000 263.160.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 92.106.000 92.106.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 46.285.200 46.285.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 130.032.000 130.032.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 216.720.000 216.720.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 247.680.000 247.680.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 47.214.000 47.214.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 154.800.000 154.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 154.490.400 154.490.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 49.226.400 49.226.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 263.160.000 263.160.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 92.106.000 92.106.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 46.285.200 46.285.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 130.032.000 130.032.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 216.720.000 216.720.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 247.680.000 247.680.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 47.214.000 47.214.000 0
92 PP2500159809 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 54.877.200 54.877.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 53.622.864 53.622.864 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 52.682.112 52.682.112 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 54.877.200 54.877.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 53.622.864 53.622.864 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 52.682.112 52.682.112 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 54.877.200 54.877.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 53.622.864 53.622.864 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 52.682.112 52.682.112 0
93 PP2500159810 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 70.983.126 70.983.126 0
94 PP2500159811 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 17.186.400 17.186.400 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 17.309.160 17.309.160 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 17.186.400 17.186.400 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 17.309.160 17.309.160 0
95 PP2500159812 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 155.064.480 155.064.480 0
96 PP2500159813 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 94.099.200 94.099.200 0
97 PP2500159814 Paracetamol (acetaminophen) vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 107.000.000 107.000.000 0
98 PP2500159815 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 109.371.600 109.371.600 0
99 PP2500159816 Paracetamol (acetaminophen) vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 172.285.000 172.285.000 0
100 PP2500159817 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 1.971.440 1.971.440 0
101 PP2500159818 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 70.000.000 181 1.505.724.480 1.505.724.480 0
102 PP2500159819 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 122.689.092 122.689.092 0
103 PP2500159820 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 1.056.318.400 1.056.318.400 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 1.056.318.400 1.056.318.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 1.109.134.320 1.109.134.320 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 1.003.502.480 1.003.502.480 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 1.056.318.400 1.056.318.400 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 1.056.318.400 1.056.318.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 1.109.134.320 1.109.134.320 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 1.003.502.480 1.003.502.480 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 1.056.318.400 1.056.318.400 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 1.056.318.400 1.056.318.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 1.109.134.320 1.109.134.320 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 1.003.502.480 1.003.502.480 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 1.056.318.400 1.056.318.400 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 1.056.318.400 1.056.318.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 1.109.134.320 1.109.134.320 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 1.003.502.480 1.003.502.480 0
104 PP2500159821 Paracetamol (acetaminophen) vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 601.000.000 601.000.000 0
105 PP2500159822 Paracetamol (acetaminophen) vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 163.594.725 163.594.725 0
106 PP2500159823 Paracetamol (acetaminophen) vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 73.665.000 180 178.300.000 178.300.000 0
107 PP2500159825 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 70.000.000 190 1.775.536.800 1.775.536.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.755.562.011 1.755.562.011 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 70.000.000 190 1.775.536.800 1.775.536.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.755.562.011 1.755.562.011 0
108 PP2500159826 Paracetamol (acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 554.065.800 554.065.800 0
109 PP2500159827 Paracetamol (acetaminophen) vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 146.952.850 146.952.850 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 146.952.850 146.952.850 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 146.952.850 146.952.850 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 146.952.850 146.952.850 0
110 PP2500159828 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 10.098.000 10.098.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 10.621.600 10.621.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 10.098.000 10.098.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 10.621.600 10.621.600 0
111 PP2500159829 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 79.201.800 79.201.800 0
112 PP2500159830 Paracetamol (acetaminophen) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 375.732.000 375.732.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 27.093.600 27.093.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 144.840.000 144.840.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 375.732.000 375.732.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 27.093.600 27.093.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 144.840.000 144.840.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 375.732.000 375.732.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 27.093.600 27.093.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 144.840.000 144.840.000 0
113 PP2500159831 Paracetamol (acetaminophen) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 103.880.000 103.880.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 200.862.368 200.862.368 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 103.880.000 103.880.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 200.862.368 200.862.368 0
114 PP2500159832 Paracetamol + chlorpheniramin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 837.600 837.600 0
115 PP2500159833 Paracetamol + chlorpheniramin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 357.765.000 357.765.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 357.765.000 357.765.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 357.765.000 357.765.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 357.765.000 357.765.000 0
116 PP2500159834 Paracetamol + codein phosphat vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.591.736.608 1.591.736.608 0
117 PP2500159835 Paracetamol + codein phosphat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 108.261.972 108.261.972 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 114.012.150 114.012.150 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 108.261.972 108.261.972 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 114.012.150 114.012.150 0
118 PP2500159836 Paracetamol + codein phosphat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 417.231.700 417.231.700 0
119 PP2500159837 Paracetamol + codein phosphat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 183.105.040 183.105.040 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 183.310.776 183.310.776 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 183.105.040 183.105.040 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 183.310.776 183.310.776 0
120 PP2500159838 Paracetamol + ibuprofen vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 4.437.600 4.437.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 3.975.350 3.975.350 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 3.864.410 3.864.410 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 4.419.110 4.419.110 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 4.437.600 4.437.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 3.975.350 3.975.350 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 3.864.410 3.864.410 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 4.419.110 4.419.110 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 4.437.600 4.437.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 3.975.350 3.975.350 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 3.864.410 3.864.410 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 4.419.110 4.419.110 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 4.437.600 4.437.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 3.975.350 3.975.350 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 3.864.410 3.864.410 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 4.419.110 4.419.110 0
121 PP2500159839 Paracetamol + ibuprofen vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 17.556.000 17.556.000 0
122 PP2500159840 Paracetamol + methocarbamol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 16.926.000 16.926.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 17.290.000 17.290.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 16.926.000 16.926.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 17.290.000 17.290.000 0
123 PP2500159841 Paracetamol + methocarbamol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 84.180.000 84.180.000 0
124 PP2500159842 Paracetamol + methocarbamol vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 150 14.569.000 180 632.778.300 632.778.300 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 49.128.000 180 510.939.000 510.939.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 412.681.500 412.681.500 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 150 14.569.000 180 632.778.300 632.778.300 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 49.128.000 180 510.939.000 510.939.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 412.681.500 412.681.500 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 150 14.569.000 180 632.778.300 632.778.300 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 49.128.000 180 510.939.000 510.939.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 412.681.500 412.681.500 0
125 PP2500159843 Paracetamol + tramadol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 108.000.000 180 664.316.100 664.316.100 0
126 PP2500159844 Paracetamol + tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 134.826.186 134.826.186 0
127 PP2500159845 Paracetamol + tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 140.406.222 140.406.222 0
128 PP2500159846 Paracetamol + tramadol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 560.413.800 560.413.800 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 474.795.025 474.795.025 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 560.413.800 560.413.800 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 474.795.025 474.795.025 0
129 PP2500159847 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 150 106.585.000 180 2.239.440 2.239.440 0
130 PP2500159848 Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 73.430.000 73.430.000 0
131 PP2500159849 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 111.240.500 111.240.500 0
132 PP2500159850 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 150 121.466.000 180 87.463.200 87.463.200 0
133 PP2500159851 Piroxicam vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 3.960.000 3.960.000 0
134 PP2500159852 Piroxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 161.726.400 161.726.400 0
135 PP2500159853 Piroxicam vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 58.677.150 58.677.150 0
136 PP2500159854 Piroxicam vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 181.280.000 181.280.000 0
137 PP2500159855 Tenoxicam vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 150 94.760.000 180 750.745.000 750.745.000 0
138 PP2500159856 Tenoxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 30.880.000 30.880.000 0
139 PP2500159857 Tenoxicam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.246.061.850 1.246.061.850 0
140 PP2500159858 Allopurinol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 814.271.500 814.271.500 0
141 PP2500159859 Allopurinol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.655.457.500 1.655.457.500 0
142 PP2500159860 Allopurinol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 44.847.481 44.847.481 0
143 PP2500159861 Allopurinol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 23.760.324 23.760.324 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 23.760.324 23.760.324 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 23.760.324 23.760.324 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 23.760.324 23.760.324 0
144 PP2500159862 Colchicin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 173.000.000 190 772.210.500 772.210.500 0
145 PP2500159863 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 221.849.400 221.849.400 0
146 PP2500159864 Diacerein vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 17.625.200 17.625.200 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 15.850.000 15.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 16.991.200 16.991.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 17.625.200 17.625.200 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 15.850.000 15.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 16.991.200 16.991.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 17.625.200 17.625.200 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 15.850.000 15.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 16.991.200 16.991.200 0
147 PP2500159865 Diacerein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 158.400.000 158.400.000 0
148 PP2500159866 Diacerein vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 109.755.790 109.755.790 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 98.701.250 98.701.250 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 105.807.740 105.807.740 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 109.755.790 109.755.790 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 98.701.250 98.701.250 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 105.807.740 105.807.740 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 109.755.790 109.755.790 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 98.701.250 98.701.250 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 105.807.740 105.807.740 0
149 PP2500159867 Diacerein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 16.468.200 16.468.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 16.342.728 16.342.728 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 16.374.096 16.374.096 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 16.468.200 16.468.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 16.342.728 16.342.728 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 16.374.096 16.374.096 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 16.468.200 16.468.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 16.342.728 16.342.728 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 16.374.096 16.374.096 0
150 PP2500159868 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 97.526.000 97.526.000 0
151 PP2500159869 Glucosamin vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 175.606.704 175.606.704 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 220.634.064 220.634.064 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 163.599.408 163.599.408 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 175.606.704 175.606.704 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 220.634.064 220.634.064 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 163.599.408 163.599.408 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 175.606.704 175.606.704 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 220.634.064 220.634.064 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 163.599.408 163.599.408 0
152 PP2500159870 Glucosamin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 10.842.000 180 84.408.000 84.408.000 0
vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 150 7.495.000 180 84.408.000 84.408.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 10.842.000 180 84.408.000 84.408.000 0
vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 150 7.495.000 180 84.408.000 84.408.000 0
153 PP2500159872 Glucosamin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 477.252.000 477.252.000 0
154 PP2500159873 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 1.134.036.000 1.134.036.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 1.460.905.200 1.460.905.200 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 1.134.036.000 1.134.036.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 1.460.905.200 1.460.905.200 0
155 PP2500159874 Alendronat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 1.958.400 1.958.400 0
156 PP2500159876 Alendronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 386.265.600 386.265.600 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 83.348.000 190 368.323.200 368.323.200 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 150 9.142.000 180 435.456.000 435.456.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 386.265.600 386.265.600 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 83.348.000 190 368.323.200 368.323.200 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 150 9.142.000 180 435.456.000 435.456.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 386.265.600 386.265.600 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 83.348.000 190 368.323.200 368.323.200 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 150 9.142.000 180 435.456.000 435.456.000 0
157 PP2500159878 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 689.647.200 689.647.200 0
158 PP2500159879 Alpha chymotrypsin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 101.106.000 101.106.000 0
159 PP2500159880 Alpha chymotrypsin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 10.842.000 180 39.337.600 39.337.600 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 43.478.400 43.478.400 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 108.435.000 180 41.190.608 41.190.608 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 44.410.080 44.410.080 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 10.842.000 180 39.337.600 39.337.600 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 43.478.400 43.478.400 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 108.435.000 180 41.190.608 41.190.608 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 44.410.080 44.410.080 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 10.842.000 180 39.337.600 39.337.600 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 43.478.400 43.478.400 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 108.435.000 180 41.190.608 41.190.608 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 44.410.080 44.410.080 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 10.842.000 180 39.337.600 39.337.600 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 43.478.400 43.478.400 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 108.435.000 180 41.190.608 41.190.608 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 44.410.080 44.410.080 0
160 PP2500159881 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 1.017.797.532 1.017.797.532 0
161 PP2500159882 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 108.979.350 108.979.350 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 107.910.925 107.910.925 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 108.979.350 108.979.350 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 107.910.925 107.910.925 0
162 PP2500159883 Alpha chymotrypsin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.433.105.520 1.433.105.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 511.823.400 511.823.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.433.105.520 1.433.105.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 511.823.400 511.823.400 0
163 PP2500159884 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 257.287.000 180 254.880.000 254.880.000 0
164 PP2500159885 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 257.287.000 180 197.568.000 197.568.000 0
165 PP2500159886 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 895.163.808 895.163.808 0
166 PP2500159887 Methocarbamol vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 157.872.200 157.872.200 0
167 PP2500159888 Methocarbamol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 2.563.830 2.563.830 0
168 PP2500159889 Risedronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 77.040.000 77.040.000 0
169 PP2500159890 Tocilizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 622.883.880 622.883.880 0
170 PP2500159891 Zoledronic acid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.470.000.000 1.470.000.000 0
171 PP2500159892 Zoledronic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.292.885.400 1.292.885.400 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 1.496.060.000 1.496.060.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.292.885.400 1.292.885.400 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 1.496.060.000 1.496.060.000 0
172 PP2500159893 Zoledronic acid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 120.964.000 180 1.536.714.000 1.536.714.000 0
173 PP2500159894 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 7.489.340.000 7.489.340.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 180.216.000 180 7.641.174.000 7.641.174.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 7.489.340.000 7.489.340.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 180.216.000 180 7.641.174.000 7.641.174.000 0
174 PP2500159895 Zoledronic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 837.375.000 837.375.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 569.125.000 569.125.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 837.375.000 837.375.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 569.125.000 569.125.000 0
175 PP2500159897 Alimemazin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 50.006.832 50.006.832 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 42.573.384 42.573.384 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 42.573.384 42.573.384 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 50.006.832 50.006.832 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 42.573.384 42.573.384 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 42.573.384 42.573.384 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 50.006.832 50.006.832 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 42.573.384 42.573.384 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 42.573.384 42.573.384 0
176 PP2500159898 Bilastine vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 127.197.000 127.197.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 128.610.300 128.610.300 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 36.273.000 180 315.637.000 315.637.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 27.559.000 180 314.560.200 314.560.200 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 333.135.000 333.135.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 323.040.000 323.040.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 174.980.000 174.980.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 127.197.000 127.197.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 128.610.300 128.610.300 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 36.273.000 180 315.637.000 315.637.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 27.559.000 180 314.560.200 314.560.200 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 333.135.000 333.135.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 323.040.000 323.040.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 174.980.000 174.980.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 127.197.000 127.197.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 128.610.300 128.610.300 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 36.273.000 180 315.637.000 315.637.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 27.559.000 180 314.560.200 314.560.200 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 333.135.000 333.135.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 323.040.000 323.040.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 174.980.000 174.980.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 127.197.000 127.197.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 128.610.300 128.610.300 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 36.273.000 180 315.637.000 315.637.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 27.559.000 180 314.560.200 314.560.200 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 333.135.000 333.135.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 323.040.000 323.040.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 174.980.000 174.980.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 127.197.000 127.197.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 128.610.300 128.610.300 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 36.273.000 180 315.637.000 315.637.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 27.559.000 180 314.560.200 314.560.200 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 333.135.000 333.135.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 323.040.000 323.040.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 174.980.000 174.980.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 127.197.000 127.197.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 128.610.300 128.610.300 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 36.273.000 180 315.637.000 315.637.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 27.559.000 180 314.560.200 314.560.200 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 333.135.000 333.135.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 323.040.000 323.040.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 174.980.000 174.980.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 127.197.000 127.197.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 128.610.300 128.610.300 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 36.273.000 180 315.637.000 315.637.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 27.559.000 180 314.560.200 314.560.200 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 333.135.000 333.135.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 323.040.000 323.040.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 174.980.000 174.980.000 0
177 PP2500159899 Bilastine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 699.267.000 699.267.000 0
178 PP2500159900 Bilastine vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 133.500.000 133.500.000 0
179 PP2500159901 Cetirizin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 65.700.000 65.700.000 0
180 PP2500159902 Cetirizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 803.360.000 803.360.000 0
181 PP2500159903 Cetirizin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 3.245.000 3.245.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 3.186.000 3.186.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 3.245.000 3.245.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 3.186.000 3.186.000 0
182 PP2500159904 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 108.267.280 108.267.280 0
183 PP2500159905 Cetirizin vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 16.213.860 16.213.860 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 16.213.860 16.213.860 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 16.213.860 16.213.860 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 16.213.860 16.213.860 0
184 PP2500159906 Cinnarizin vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 150 106.585.000 180 650.073.501 650.073.501 0
185 PP2500159907 Cinnarizin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 49.506.000 49.506.000 0
186 PP2500159908 Cinnarizin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 32.550.525 32.550.525 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 35.133.900 35.133.900 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 31.517.175 31.517.175 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 31.000.500 31.000.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 32.550.525 32.550.525 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 35.133.900 35.133.900 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 31.517.175 31.517.175 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 31.000.500 31.000.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 32.550.525 32.550.525 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 35.133.900 35.133.900 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 31.517.175 31.517.175 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 31.000.500 31.000.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 32.550.525 32.550.525 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 35.133.900 35.133.900 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 31.517.175 31.517.175 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 31.000.500 31.000.500 0
187 PP2500159909 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 48.838.440 48.838.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 41.861.520 41.861.520 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 48.838.440 48.838.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 41.861.520 41.861.520 0
188 PP2500159910 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 719.890.300 719.890.300 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 145.382.724 145.382.724 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 719.890.300 719.890.300 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 145.382.724 145.382.724 0
189 PP2500159911 Desloratadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 19.810.560 19.810.560 0
190 PP2500159912 Desloratadin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 583.702.200 583.702.200 0
191 PP2500159913 Desloratadin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 473.473.440 473.473.440 0
192 PP2500159914 Desloratadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 14.080.000 14.080.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 16.377.900 16.377.900 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 14.080.000 14.080.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 16.377.900 16.377.900 0
193 PP2500159915 Desloratadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.705.000 12.705.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 12.650.000 12.650.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 12.628.000 12.628.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.705.000 12.705.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 12.650.000 12.650.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 12.628.000 12.628.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.705.000 12.705.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 12.650.000 12.650.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 12.628.000 12.628.000 0
194 PP2500159916 Desloratadin vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 242.550.000 242.550.000 0
195 PP2500159917 Desloratadin vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 10.106.724 10.106.724 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 9.996.268 9.996.268 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 10.106.724 10.106.724 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 9.996.268 9.996.268 0
196 PP2500159918 Desloratadin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 123.480.000 123.480.000 0
197 PP2500159919 Desloratadin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 295.973.500 295.973.500 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 108.000.000 180 303.466.500 303.466.500 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 295.973.500 295.973.500 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 108.000.000 180 303.466.500 303.466.500 0
198 PP2500159920 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 222.668.250 222.668.250 0
199 PP2500159921 Ebastin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 6.825.000 6.825.000 0
200 PP2500159922 Epinephrin (adrenalin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 175.729.524 175.729.524 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 150.547.100 150.547.100 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 164.233.200 164.233.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 175.729.524 175.729.524 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 150.547.100 150.547.100 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 164.233.200 164.233.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 175.729.524 175.729.524 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 150.547.100 150.547.100 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 164.233.200 164.233.200 0
201 PP2500159923 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 76.184.640 76.184.640 0
202 PP2500159924 Epinephrin (adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 589.000.000 589.000.000 0
203 PP2500159925 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 57.801.600 57.801.600 0
204 PP2500159926 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 12.810.000 12.810.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 12.065.800 12.065.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 12.810.000 12.810.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 12.065.800 12.065.800 0
205 PP2500159927 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 63.336.000 63.336.000 0
206 PP2500159928 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 312.316.576 312.316.576 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 407.630.080 407.630.080 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 281.144.864 281.144.864 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 293.133.984 293.133.984 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 312.316.576 312.316.576 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 407.630.080 407.630.080 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 281.144.864 281.144.864 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 293.133.984 293.133.984 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 312.316.576 312.316.576 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 407.630.080 407.630.080 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 281.144.864 281.144.864 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 293.133.984 293.133.984 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 312.316.576 312.316.576 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 407.630.080 407.630.080 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 281.144.864 281.144.864 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 293.133.984 293.133.984 0
207 PP2500159929 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 4.002.553.170 4.002.553.170 0
208 PP2500159930 Fexofenadin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 92.694.840 92.694.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 92.694.840 92.694.840 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 92.694.840 92.694.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 92.694.840 92.694.840 0
209 PP2500159931 Fexofenadin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 75.018.000 75.018.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 65.015.600 65.015.600 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 75.018.000 75.018.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 65.015.600 65.015.600 0
210 PP2500159932 Fexofenadin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 215.169.570 215.169.570 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 150 45.595.000 180 238.181.460 238.181.460 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 215.169.570 215.169.570 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 150 45.595.000 180 238.181.460 238.181.460 0
211 PP2500159933 Fexofenadin vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 7.510.000 180 324.852.480 324.852.480 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 299.690.496 299.690.496 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 319.219.200 319.219.200 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 7.510.000 180 324.852.480 324.852.480 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 299.690.496 299.690.496 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 319.219.200 319.219.200 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 7.510.000 180 324.852.480 324.852.480 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 299.690.496 299.690.496 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 319.219.200 319.219.200 0
212 PP2500159934 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 13.629.000 13.629.000 0
213 PP2500159936 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 11.595.220 11.595.220 0
214 PP2500159937 Levocetirizin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 162.162.000 162.162.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 32.500.000 180 157.774.500 157.774.500 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 162.162.000 162.162.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 32.500.000 180 157.774.500 157.774.500 0
215 PP2500159938 Levocetirizin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 41.184.000 41.184.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 40.233.600 40.233.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 41.184.000 41.184.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 40.233.600 40.233.600 0
216 PP2500159939 Levocetirizin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 42.217.000 180 23.168.000 23.168.000 0
217 PP2500159940 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 3.000.000 3.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 2.600.000 2.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 2.800.000 2.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 3.000.000 3.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 2.600.000 2.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 2.800.000 2.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 3.000.000 3.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 2.600.000 2.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 2.800.000 2.800.000 0
218 PP2500159941 Loratadin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 136.745.000 195 679.945.260 679.945.260 0
219 PP2500159942 Loratadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 51.254.910 51.254.910 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 37.776.767 37.776.767 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 36.827.602 36.827.602 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 51.254.910 51.254.910 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 37.776.767 37.776.767 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 36.827.602 36.827.602 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 51.254.910 51.254.910 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 37.776.767 37.776.767 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 36.827.602 36.827.602 0
220 PP2500159943 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 69.725.500 69.725.500 0
221 PP2500159944 Loratadin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 12.252.009 12.252.009 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.198.970 12.198.970 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 12.517.204 12.517.204 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 13.047.594 13.047.594 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 12.305.048 12.305.048 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 12.252.009 12.252.009 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.198.970 12.198.970 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 12.517.204 12.517.204 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 13.047.594 13.047.594 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 12.305.048 12.305.048 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 12.252.009 12.252.009 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.198.970 12.198.970 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 12.517.204 12.517.204 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 13.047.594 13.047.594 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 12.305.048 12.305.048 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 12.252.009 12.252.009 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.198.970 12.198.970 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 12.517.204 12.517.204 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 13.047.594 13.047.594 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 12.305.048 12.305.048 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 12.252.009 12.252.009 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.198.970 12.198.970 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 12.517.204 12.517.204 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 13.047.594 13.047.594 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 12.305.048 12.305.048 0
222 PP2500159945 Loratadin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 130.484.400 130.484.400 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 150 41.582.000 180 118.122.720 118.122.720 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 130.484.400 130.484.400 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 150 41.582.000 180 118.122.720 118.122.720 0
223 PP2500159946 Mequitazin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 116.548.488 116.548.488 0
224 PP2500159948 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 173.000.000 190 56.160.000 56.160.000 0
225 PP2500159949 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 32.500.000 180 7.080.000 7.080.000 0
226 PP2500159950 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 32.500.000 180 18.850.000 18.850.000 0
227 PP2500159951 Rupatadine vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 150 408.912.000 180 82.614.000 82.614.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 107.904.000 107.904.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 150 408.912.000 180 82.614.000 82.614.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 107.904.000 107.904.000 0
228 PP2500159952 Acetylcystein vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 19.656.000 19.656.000 0
229 PP2500159953 Calci gluconat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 368.820.000 368.820.000 0
230 PP2500159954 Deferoxamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 315.595.000 315.595.000 0
231 PP2500159955 Deferoxamin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 141.900.000 141.900.000 0
232 PP2500159956 Ephedrin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 336.426.000 180 1.320.973.500 1.320.973.500 0
233 PP2500159957 Ephedrin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 336.426.000 180 118.041.000 118.041.000 0
234 PP2500159958 Glutathion vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 4.849.301.646 4.849.301.646 0
235 PP2500159959 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 81.533.900 81.533.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 78.238.650 78.238.650 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 79.462.600 79.462.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 81.533.900 81.533.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 78.238.650 78.238.650 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 79.462.600 79.462.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 81.533.900 81.533.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 78.238.650 78.238.650 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 79.462.600 79.462.600 0
236 PP2500159960 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.025.000.000 180 3.827.678.400 3.827.678.400 0
237 PP2500159961 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 54.799.650 54.799.650 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 55.962.900 55.962.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 54.884.250 54.884.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 53.636.400 53.636.400 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 54.799.650 54.799.650 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 55.962.900 55.962.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 54.884.250 54.884.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 53.636.400 53.636.400 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 54.799.650 54.799.650 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 55.962.900 55.962.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 54.884.250 54.884.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 53.636.400 53.636.400 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 54.799.650 54.799.650 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 55.962.900 55.962.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 54.884.250 54.884.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 53.636.400 53.636.400 0
238 PP2500159962 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 1.273.734.000 1.273.734.000 0
239 PP2500159963 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 770.212.800 770.212.800 0
240 PP2500159964 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 150 229.324.000 180 267.260.000 267.260.000 0
241 PP2500159966 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 14.229.600 14.229.600 0
242 PP2500159967 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 4.974.480 4.974.480 0
243 PP2500159968 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 384.512.000 384.512.000 0
244 PP2500159969 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 31.320.000 31.320.000 0
245 PP2500159970 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 648.261.000 648.261.000 0
246 PP2500159971 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 150 94.760.000 180 148.856.000 148.856.000 0
247 PP2500159972 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 4.077.110.000 4.077.110.000 0
248 PP2500159973 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 125.864.010 125.864.010 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 139.848.900 139.848.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 119.816.490 119.816.490 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 555.615.900 555.615.900 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 243.412.680 243.412.680 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 125.864.010 125.864.010 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 139.848.900 139.848.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 119.816.490 119.816.490 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 555.615.900 555.615.900 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 243.412.680 243.412.680 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 125.864.010 125.864.010 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 139.848.900 139.848.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 119.816.490 119.816.490 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 555.615.900 555.615.900 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 243.412.680 243.412.680 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 125.864.010 125.864.010 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 139.848.900 139.848.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 119.816.490 119.816.490 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 555.615.900 555.615.900 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 243.412.680 243.412.680 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 125.864.010 125.864.010 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 139.848.900 139.848.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 119.816.490 119.816.490 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 555.615.900 555.615.900 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 243.412.680 243.412.680 0
249 PP2500159974 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 543.760.000 543.760.000 0
250 PP2500159975 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 153.214.100 153.214.100 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 156.315.600 156.315.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 149.740.420 149.740.420 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 153.214.100 153.214.100 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 156.315.600 156.315.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 149.740.420 149.740.420 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 153.214.100 153.214.100 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 156.315.600 156.315.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 149.740.420 149.740.420 0
251 PP2500159976 Phenylephrin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 840.045.500 840.045.500 0
252 PP2500159977 Polystyren vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 94.500.000 94.500.000 0
253 PP2500159978 Polystyren vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 58.800.000 58.800.000 0
254 PP2500159979 Pralidoxim vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 19.200.000 19.200.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 18.000.000 18.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 19.200.000 19.200.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 18.000.000 18.000.000 0
255 PP2500159980 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 336.426.000 180 601.299.060 601.299.060 0
256 PP2500159981 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 150 85.402.000 180 2.408.032.256 2.408.032.256 0
257 PP2500159982 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 191.400.000 191.400.000 0
258 PP2500159983 Sorbitol vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 401.054.220 401.054.220 0
259 PP2500159984 Sugammadex vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 2.179.160.000 2.179.160.000 0
260 PP2500159985 Xanh methylen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 524.635.000 180 87.400.000 87.400.000 0
261 PP2500159986 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 30.727.200 30.727.200 0
262 PP2500159987 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 608.445.300 608.445.300 0
263 PP2500159988 Gabapentin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 387.676.960 387.676.960 0
264 PP2500159989 Gabapentin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 31.706.640 31.706.640 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 257.300.000 180 33.225.800 33.225.800 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 31.706.640 31.706.640 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 257.300.000 180 33.225.800 33.225.800 0
265 PP2500159990 Gabapentin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 470.904.000 470.904.000 0
266 PP2500159991 Gabapentin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 55.127.940 55.127.940 0
267 PP2500159992 Gabapentin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 93.186.000 93.186.000 0
268 PP2500159993 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 150 30.000.000 257 358.880.000 358.880.000 0
269 PP2500159994 Gabapentin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 1.597.546.650 1.597.546.650 0
270 PP2500159995 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 72.138.924 72.138.924 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 71.727.876 71.727.876 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 72.138.924 72.138.924 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 71.727.876 71.727.876 0
271 PP2500159996 Gabapentin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 17.988.000 17.988.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 11.736.000 11.736.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 11.400.000 11.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 17.988.000 17.988.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 11.736.000 11.736.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 11.400.000 11.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 17.988.000 17.988.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 11.736.000 11.736.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 11.400.000 11.400.000 0
272 PP2500159997 Gabapentin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 989.520.000 989.520.000 0
273 PP2500159998 Lamotrigine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 2.695.000 2.695.000 0
274 PP2500159999 Levetiracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 355.005.000 355.005.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 313.587.750 313.587.750 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 355.005.000 355.005.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 313.587.750 313.587.750 0
275 PP2500160000 Levetiracetam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 420.000.000 190 530.140.000 530.140.000 0
276 PP2500160001 Levetiracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 124.950.000 124.950.000 0
277 PP2500160002 Levetiracetam vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 15.429.120 15.429.120 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 10.848.600 10.848.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 15.796.480 15.796.480 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 15.429.120 15.429.120 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 10.848.600 10.848.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 15.796.480 15.796.480 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 15.429.120 15.429.120 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 10.848.600 10.848.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 15.796.480 15.796.480 0
278 PP2500160003 Oxcarbazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 511.710.696 511.710.696 0
279 PP2500160004 Oxcarbazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 476.267.904 476.267.904 0
280 PP2500160005 Oxcarbazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 33.700.800 33.700.800 0
281 PP2500160006 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 10.206.000 10.206.000 0
282 PP2500160007 Phenobarbital vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 75.853.424 75.853.424 0
283 PP2500160008 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 32.109.280 32.109.280 0
284 PP2500160009 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 57.028.944 57.028.944 0
285 PP2500160010 Pregabalin vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 10.945.000 180 370.736.000 370.736.000 0
286 PP2500160011 Pregabalin vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 150 10.354.000 180 158.400.000 158.400.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 14.418.000 180 91.800.000 91.800.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 140.400.000 140.400.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 150 10.354.000 180 158.400.000 158.400.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 14.418.000 180 91.800.000 91.800.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 140.400.000 140.400.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 150 10.354.000 180 158.400.000 158.400.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 14.418.000 180 91.800.000 91.800.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 140.400.000 140.400.000 0
287 PP2500160013 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 60.125.000 60.125.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 180.216.000 180 68.250.000 68.250.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 61.100.000 61.100.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 60.125.000 60.125.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 180.216.000 180 68.250.000 68.250.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 61.100.000 61.100.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 60.125.000 60.125.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 180.216.000 180 68.250.000 68.250.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 61.100.000 61.100.000 0
288 PP2500160014 Pregabalin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 10.073.400 10.073.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 11.573.000 11.573.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 9.975.600 9.975.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 10.073.400 10.073.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 11.573.000 11.573.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 9.975.600 9.975.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 10.073.400 10.073.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 11.573.000 11.573.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 9.975.600 9.975.600 0
289 PP2500160015 Pregabalin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 108.000.000 180 664.927.400 664.927.400 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 614.744.200 614.744.200 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 553.269.780 553.269.780 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 108.000.000 180 664.927.400 664.927.400 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 614.744.200 614.744.200 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 553.269.780 553.269.780 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 108.000.000 180 664.927.400 664.927.400 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 614.744.200 614.744.200 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 553.269.780 553.269.780 0
290 PP2500160016 Pregabalin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 37.611.450 37.611.450 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 39.726.150 39.726.150 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 37.460.400 37.460.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 37.762.500 37.762.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 37.611.450 37.611.450 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 39.726.150 39.726.150 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 37.460.400 37.460.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 37.762.500 37.762.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 37.611.450 37.611.450 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 39.726.150 39.726.150 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 37.460.400 37.460.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 37.762.500 37.762.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 37.611.450 37.611.450 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 39.726.150 39.726.150 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 37.460.400 37.460.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 37.762.500 37.762.500 0
291 PP2500160017 Pregabalin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 122.385.600 122.385.600 0
292 PP2500160018 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 209.524.000 209.524.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 182.280.000 182.280.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 209.524.000 209.524.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 182.280.000 182.280.000 0
293 PP2500160019 Topiramat vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 150 39.301.000 180 1.249.639.500 1.249.639.500 0
294 PP2500160020 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 34.200.000 34.200.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 39.000.000 39.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 46.680.000 46.680.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 34.200.000 34.200.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 39.000.000 39.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 46.680.000 46.680.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 34.200.000 34.200.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 39.000.000 39.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 46.680.000 46.680.000 0
295 PP2500160021 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 497.473.200 497.473.200 0
296 PP2500160022 Valproat natri vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 294.000.000 294.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 229.437.000 229.437.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 294.000.000 294.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 229.437.000 229.437.000 0
297 PP2500160023 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 777.828.744 777.828.744 0
298 PP2500160024 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 946.397.914 946.397.914 0
299 PP2500160025 Valproat natri vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 306.209.904 306.209.904 0
300 PP2500160027 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 37.632.000 37.632.000 0
301 PP2500160028 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 2.169.988.800 2.169.988.800 0
302 PP2500160029 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 120.000.000 120.000.000 0
303 PP2500160030 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 573.586.440 573.586.440 0
304 PP2500160032 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 20.446.200 20.446.200 0
305 PP2500160033 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 24.815.304 24.815.304 0
306 PP2500160034 Albendazol vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 16.977.328 16.977.328 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 30.420.000 180 17.283.620 17.283.620 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 16.977.328 16.977.328 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 30.420.000 180 17.283.620 17.283.620 0
307 PP2500160035 Ivermectin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 3.696.000 3.696.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 3.603.600 3.603.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 3.597.000 3.597.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 3.696.000 3.696.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 3.603.600 3.603.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 3.597.000 3.597.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 3.696.000 3.696.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 3.603.600 3.603.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 3.597.000 3.597.000 0
308 PP2500160036 Ivermectin vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 1.867.000 180 5.780.000 5.780.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 5.712.000 5.712.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 1.867.000 180 5.780.000 5.780.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 5.712.000 5.712.000 0
309 PP2500160038 Mebendazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 65.800.000 65.800.000 0
310 PP2500160039 Praziquantel vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 30.420.000 180 17.102.400 17.102.400 0
311 PP2500160040 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 41.541.200 41.541.200 0
312 PP2500160041 Amoxicilin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 245.490.000 245.490.000 0
313 PP2500160042 Amoxicilin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 26.500.000 26.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 26.500.000 26.500.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 26.500.000 26.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 26.500.000 26.500.000 0
314 PP2500160043 Amoxicilin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.348.875.000 1.348.875.000 0
315 PP2500160044 Amoxicilin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 558.161.100 558.161.100 0
316 PP2500160045 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 642.033.000 642.033.000 0
317 PP2500160046 Amoxicilin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 956.120.000 956.120.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 916.476.000 916.476.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 956.120.000 956.120.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 916.476.000 916.476.000 0
318 PP2500160047 Amoxicilin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 87.997.800 87.997.800 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 34.491.600 34.491.600 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 87.997.800 87.997.800 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 34.491.600 34.491.600 0
319 PP2500160048 Amoxicilin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 340.632.000 340.632.000 0
320 PP2500160049 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 9.201.500 9.201.500 0
321 PP2500160050 Amoxicilin vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 150 227.781.000 180 528.448.000 528.448.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 482.266.240 482.266.240 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 528.448.000 528.448.000 0
vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 150 227.781.000 180 528.448.000 528.448.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 482.266.240 482.266.240 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 528.448.000 528.448.000 0
vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 150 227.781.000 180 528.448.000 528.448.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 482.266.240 482.266.240 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 528.448.000 528.448.000 0
322 PP2500160051 Amoxicilin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.615.588.632 1.615.588.632 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 1.672.452.000 1.672.452.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.615.588.632 1.615.588.632 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 1.672.452.000 1.672.452.000 0
323 PP2500160053 Amoxicilin vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 150 3.034.000 180 151.670.400 151.670.400 0
324 PP2500160054 Amoxicilin + acid clavulanic vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 281.736.000 281.736.000 0
325 PP2500160055 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 1.563.579.360 1.563.579.360 0
326 PP2500160056 Amoxicilin + acid clavulanic vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 970.800.000 970.800.000 0
327 PP2500160057 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 15.288.000 15.288.000 0
328 PP2500160058 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 310.947.000 310.947.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 18.892.000 180 295.638.840 295.638.840 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 310.947.000 310.947.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 18.892.000 180 295.638.840 295.638.840 0
329 PP2500160059 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 1.782.653.880 1.782.653.880 0
330 PP2500160060 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 30.453.150 30.453.150 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 30.707.300 30.707.300 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 30.453.150 30.453.150 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 30.707.300 30.707.300 0
331 PP2500160061 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 454.461.000 454.461.000 0
332 PP2500160062 Amoxicilin + acid clavulanic vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 150 76.000.000 185 894.240.800 894.240.800 0
333 PP2500160063 Amoxicilin + acid clavulanic vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 251.590.500 251.590.500 0
334 PP2500160064 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 169.933.575 169.933.575 0
335 PP2500160065 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 150 78.984.000 180 210.256.000 210.256.000 0
336 PP2500160066 Amoxicilin + acid clavulanic vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 693.180.000 693.180.000 0
337 PP2500160067 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 150 30.244.000 180 677.721.600 677.721.600 0
338 PP2500160068 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 1.735.608.000 1.735.608.000 0
339 PP2500160070 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 814.095.923 814.095.923 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 815.941.945 815.941.945 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 814.095.923 814.095.923 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 815.941.945 815.941.945 0
340 PP2500160071 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 3.583.530.300 3.583.530.300 0
341 PP2500160072 Amoxicilin + acid clavulanic vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 8.320.884.700 8.320.884.700 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 8.409.404.750 8.409.404.750 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 8.320.884.700 8.320.884.700 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 8.409.404.750 8.409.404.750 0
342 PP2500160073 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 185.110.338 185.110.338 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 185.564.708 185.564.708 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 185.110.338 185.110.338 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 185.564.708 185.564.708 0
343 PP2500160074 Amoxicilin + acid clavulanic vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 422.750.000 422.750.000 0
344 PP2500160075 Amoxicilin + acid clavulanic vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 3.466.236.184 3.466.236.184 0
345 PP2500160076 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 580.419.000 580.419.000 0
346 PP2500160077 Amoxicilin + acid clavulanic vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 150 408.912.000 180 852.078.400 852.078.400 0
347 PP2500160078 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 150 12.150.000 180 179.100.000 179.100.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 197.010.000 197.010.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 188.055.000 188.055.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 150 12.150.000 180 179.100.000 179.100.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 197.010.000 197.010.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 188.055.000 188.055.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 150 12.150.000 180 179.100.000 179.100.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 197.010.000 197.010.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 188.055.000 188.055.000 0
348 PP2500160079 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 121.365.000 180 32.752.000 32.752.000 0
349 PP2500160080 Amoxicilin + acid clavulanic vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 150 128.477.000 180 1.894.816.800 1.894.816.800 0
350 PP2500160081 Amoxicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 85.798.440 85.798.440 0
351 PP2500160082 Amoxicilin + sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 85.441.000 85.441.000 0
352 PP2500160083 Ampicilin (muối natri) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 35.420.000 35.420.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 35.420.000 35.420.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 35.420.000 35.420.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 35.420.000 35.420.000 0
353 PP2500160084 Ampicilin + sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 145.572.840 145.572.840 0
354 PP2500160085 Ampicilin + sulbactam vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 12.759.828.300 12.759.828.300 0
355 PP2500160086 Ampicilin + sulbactam vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 150 128.477.000 180 1.632.800.000 1.632.800.000 0
356 PP2500160087 Ampicilin + sulbactam vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 1.655.472.500 1.655.472.500 0
357 PP2500160088 Ampicilin + sulbactam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 257.300.000 180 8.509.536.000 8.509.536.000 0
358 PP2500160089 Ampicilin + sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 6.281.636.760 6.281.636.760 0
359 PP2500160090 Ampicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 104.598.144 104.598.144 0
360 PP2500160091 Benzathin benzylpenicilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 32.175.000 32.175.000 0
361 PP2500160092 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 1.371.980 1.371.980 0
362 PP2500160093 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 102.009.600 102.009.600 0
363 PP2500160094 Cefaclor vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 11.298.500 11.298.500 0
364 PP2500160095 Cefaclor vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 29.916.160 29.916.160 0
365 PP2500160096 Cefaclor vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 36.273.000 180 162.800.000 162.800.000 0
366 PP2500160097 Cefaclor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 22.138.800 22.138.800 0
367 PP2500160098 Cefaclor vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 36.273.000 180 410.404.000 410.404.000 0
368 PP2500160099 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 212.676.000 180 1.381.822.200 1.381.822.200 0
369 PP2500160100 Cefaclor vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 150 650.000.000 200 3.724.732.000 3.724.732.000 0
370 PP2500160101 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 370.119.000 180 226.600.000 226.600.000 0
371 PP2500160102 Cefaclor vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 336.426.000 180 81.069.800 81.069.800 0
372 PP2500160103 Cefaclor vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 237.556.800 237.556.800 0
373 PP2500160104 Cefadroxil vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 133.425.600 133.425.600 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 87.362.000 87.362.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 133.425.600 133.425.600 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 87.362.000 87.362.000 0
374 PP2500160105 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 1.814.514.988 1.814.514.988 0
375 PP2500160106 Cefadroxil vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 673.235.000 673.235.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 547.409.700 547.409.700 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 696.450.000 696.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 546.945.400 546.945.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 673.235.000 673.235.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 547.409.700 547.409.700 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 696.450.000 696.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 546.945.400 546.945.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 673.235.000 673.235.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 547.409.700 547.409.700 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 696.450.000 696.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 546.945.400 546.945.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 673.235.000 673.235.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 547.409.700 547.409.700 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 696.450.000 696.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 546.945.400 546.945.400 0
376 PP2500160107 Cefadroxil vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 3.234.965.552 3.234.965.552 0
377 PP2500160108 Cefalexin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 26.500.000 181 37.800.000 37.800.000 0
378 PP2500160109 Cefalexin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 3.571.092 3.571.092 0
379 PP2500160110 Cefalexin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 50.232.000 50.232.000 0
380 PP2500160111 Cefalexin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 213.840.000 213.840.000 0
381 PP2500160112 Cefalexin vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 150 30.244.000 180 834.433.200 834.433.200 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 791.365.680 791.365.680 0
vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 150 30.244.000 180 834.433.200 834.433.200 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 791.365.680 791.365.680 0
382 PP2500160113 Cefalexin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 455.220.000 455.220.000 0
383 PP2500160114 Cefalexin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 37.720.000 37.720.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 37.674.000 37.674.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 37.720.000 37.720.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 37.674.000 37.674.000 0
384 PP2500160115 Cefalothin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 578.972.000 180 12.384.891.792 12.384.891.792 0
385 PP2500160116 Cefalothin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 150 429.209.000 190 11.443.680.000 11.443.680.000 0
vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 150 340.403.000 180 11.442.832.320 11.442.832.320 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 150 429.209.000 190 11.443.680.000 11.443.680.000 0
vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 150 340.403.000 180 11.442.832.320 11.442.832.320 0
386 PP2500160117 Cefalothin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.455.515.600 1.455.515.600 0
387 PP2500160118 Cefamandol vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 120.239.000 180 5.571.342.000 5.571.342.000 0
388 PP2500160119 Cefamandol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 3.420.000.000 3.420.000.000 0
389 PP2500160120 Cefamandol vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 420.000.000 190 3.125.738.000 3.125.738.000 0
390 PP2500160121 Cefazolin vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 1.390.701.312 1.390.701.312 0
391 PP2500160123 Cefdinir vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 57.367.800 57.367.800 0
392 PP2500160124 Cefdinir vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 171.019.996 171.019.996 0
393 PP2500160125 Cefdinir vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 214.533.585 214.533.585 0
394 PP2500160126 Cefdinir vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 150 19.136.000 180 255.600.000 255.600.000 0
395 PP2500160127 Cefdinir vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 108.000.000 180 150.301.800 150.301.800 0
396 PP2500160128 Cefdinir vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 121.365.000 180 240.000.000 240.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 240.000.000 240.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 121.365.000 180 240.000.000 240.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 240.000.000 240.000.000 0
397 PP2500160129 Cefepim vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 370.119.000 180 1.563.786.000 1.563.786.000 0
398 PP2500160130 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 23.568.300 23.568.300 0
399 PP2500160131 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 23.530.500 23.530.500 0
400 PP2500160132 Cefixim vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 429.835.200 429.835.200 0
401 PP2500160133 Cefixim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 239.403.368 239.403.368 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 239.403.368 239.403.368 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 239.403.368 239.403.368 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 239.403.368 239.403.368 0
402 PP2500160134 Cefixim vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 150 58.396.000 180 1.295.201.600 1.295.201.600 0
403 PP2500160135 Cefixim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 33.813.675 33.813.675 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 32.203.500 32.203.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 38.184.150 38.184.150 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 33.813.675 33.813.675 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 32.203.500 32.203.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 38.184.150 38.184.150 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 33.813.675 33.813.675 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 32.203.500 32.203.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 38.184.150 38.184.150 0
404 PP2500160136 Cefixim vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 67.872.000 180 490.650.150 490.650.150 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 511.016.760 511.016.760 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 67.872.000 180 490.650.150 490.650.150 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 511.016.760 511.016.760 0
405 PP2500160137 Cefixim vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 1.442.623.380 1.442.623.380 0
406 PP2500160138 Cefixim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 282.947.700 282.947.700 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 335.495.130 335.495.130 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 282.947.700 282.947.700 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 335.495.130 335.495.130 0
407 PP2500160139 Cefixim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 116.256.000 116.256.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 137.846.400 137.846.400 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 116.256.000 116.256.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 137.846.400 137.846.400 0
408 PP2500160140 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 632.715.993 632.715.993 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 18.892.000 180 570.240.453 570.240.453 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 632.715.993 632.715.993 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 18.892.000 180 570.240.453 570.240.453 0
409 PP2500160141 Cefixim vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 44.086.000 180 103.279.000 103.279.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 103.908.750 103.908.750 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 44.086.000 180 103.279.000 103.279.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 103.908.750 103.908.750 0
410 PP2500160143 Cefoperazon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.983.352.000 1.983.352.000 0
411 PP2500160144 Cefoperazon vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 150 20.468.000 180 1.023.372.000 1.023.372.000 0
412 PP2500160145 Cefoperazon vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 632.060.000 632.060.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 108.435.000 180 632.060.000 632.060.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 632.060.000 632.060.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 108.435.000 180 632.060.000 632.060.000 0
413 PP2500160146 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 2.522.880.000 2.522.880.000 0
vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 150 89.013.000 180 2.507.112.000 2.507.112.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 2.522.880.000 2.522.880.000 0
vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 150 89.013.000 180 2.507.112.000 2.507.112.000 0
414 PP2500160147 Cefoperazon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.819.109.040 1.819.109.040 0
415 PP2500160148 Cefoperazon + sulbactam vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 262.700.000 262.700.000 0
416 PP2500160149 Cefoperazon + sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 63.840.000 63.840.000 0
417 PP2500160150 Cefoperazon + sulbactam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 938.700.000 938.700.000 0
418 PP2500160151 Cefoperazon + sulbactam vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 15.825.104.000 15.825.104.000 0
419 PP2500160152 Cefoperazon + sulbactam vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 150 408.912.000 180 8.033.588.000 8.033.588.000 0
vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 150 219.248.000 180 7.870.745.000 7.870.745.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 150 408.912.000 180 8.033.588.000 8.033.588.000 0
vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 150 219.248.000 180 7.870.745.000 7.870.745.000 0
420 PP2500160153 Cefoperazon + sulbactam vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 150 49.885.000 180 2.304.500.000 2.304.500.000 0
421 PP2500160154 Cefoperazon + sulbactam vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 952.561.800 952.561.800 0
422 PP2500160157 Cefotaxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 200.896.668 200.896.668 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 208.385.205 208.385.205 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 200.896.668 200.896.668 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 208.385.205 208.385.205 0
423 PP2500160158 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 48.960.800 48.960.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 48.902.000 48.902.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 48.960.800 48.960.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 48.902.000 48.902.000 0
424 PP2500160159 Cefotiam vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 632.244.000 632.244.000 0
425 PP2500160160 Cefotiam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 14.352.720.000 14.352.720.000 0
426 PP2500160161 Cefotiam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.958.565.000 1.958.565.000 0
427 PP2500160162 Cefotiam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 3.449.600.000 3.449.600.000 0
428 PP2500160163 Cefoxitin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 108.000.000 180 1.653.850.000 1.653.850.000 0
429 PP2500160164 Cefoxitin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 6.506.664.000 6.506.664.000 0
430 PP2500160165 Cefoxitin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 2.783.088.000 2.783.088.000 0
431 PP2500160166 Cefoxitin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 578.972.000 180 13.580.164.500 13.580.164.500 0
432 PP2500160167 Cefoxitin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 8.343.280.000 8.343.280.000 0
433 PP2500160168 Cefoxitin vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 150 408.912.000 180 6.008.802.800 6.008.802.800 0
434 PP2500160169 Cefoxitin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 150 429.209.000 190 4.614.894.000 4.614.894.000 0
vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 150 340.403.000 180 4.614.053.400 4.614.053.400 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 150 429.209.000 190 4.614.894.000 4.614.894.000 0
vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 150 340.403.000 180 4.614.053.400 4.614.053.400 0
435 PP2500160170 Cefpirom vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 350.000.000 180 6.683.847.240 6.683.847.240 0
436 PP2500160171 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 212.676.000 180 979.052.000 979.052.000 0
437 PP2500160172 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 614.800.000 614.800.000 0
438 PP2500160173 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 212.676.000 180 588.180.000 588.180.000 0
439 PP2500160174 Cefpodoxim vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 37.740.000 37.740.000 0
440 PP2500160175 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 257.287.000 180 1.191.767.400 1.191.767.400 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 146.339.000 180 1.306.762.500 1.306.762.500 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 1.390.395.300 1.390.395.300 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 257.287.000 180 1.191.767.400 1.191.767.400 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 146.339.000 180 1.306.762.500 1.306.762.500 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 1.390.395.300 1.390.395.300 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 257.287.000 180 1.191.767.400 1.191.767.400 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 146.339.000 180 1.306.762.500 1.306.762.500 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 1.390.395.300 1.390.395.300 0
441 PP2500160176 Cefpodoxim vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 156.555.000 156.555.000 0
442 PP2500160177 Cefpodoxim vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 216.230.400 216.230.400 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 150 76.000.000 185 288.307.200 288.307.200 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 216.230.400 216.230.400 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 150 76.000.000 185 288.307.200 288.307.200 0
443 PP2500160178 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 212.676.000 180 1.086.180.000 1.086.180.000 0
444 PP2500160179 Cefpodoxim vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 300.316.100 300.316.100 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 180.216.000 180 287.728.000 287.728.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 246.624.000 246.624.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 300.316.100 300.316.100 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 180.216.000 180 287.728.000 287.728.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 246.624.000 246.624.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 300.316.100 300.316.100 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 180.216.000 180 287.728.000 287.728.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 246.624.000 246.624.000 0
445 PP2500160180 Cefpodoxim vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 150 76.000.000 185 541.549.656 541.549.656 0
446 PP2500160181 Cefradin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 113.300.000 113.300.000 0
447 PP2500160182 Cefradin vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 26.609.000 187 910.119.960 910.119.960 0
448 PP2500160183 Cefradin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 681.984.000 681.984.000 0
449 PP2500160184 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 73.692.000 73.692.000 0
450 PP2500160185 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 778.477.500 778.477.500 0
451 PP2500160186 Ceftazidim + avibactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 14.857.920.000 14.857.920.000 0
452 PP2500160187 Ceftibuten vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 521.820.000 521.820.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 36.273.000 180 406.752.000 406.752.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 508.440.000 508.440.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 521.820.000 521.820.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 36.273.000 180 406.752.000 406.752.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 508.440.000 508.440.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 521.820.000 521.820.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 36.273.000 180 406.752.000 406.752.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 508.440.000 508.440.000 0
453 PP2500160188 Ceftizoxim vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 8.485.749.000 8.485.749.000 0
vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 150 227.781.000 180 8.459.436.600 8.459.436.600 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 8.485.749.000 8.485.749.000 0
vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 150 227.781.000 180 8.459.436.600 8.459.436.600 0
454 PP2500160189 Ceftizoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 675.272.000 675.272.000 0
455 PP2500160190 Ceftizoxim vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 150 650.000.000 200 6.615.276.000 6.615.276.000 0
456 PP2500160191 Ceftizoxim vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 150 121.466.000 180 5.335.956.000 5.335.956.000 0
457 PP2500160192 Ceftolozan + tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 587.160.000 587.160.000 0
458 PP2500160193 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 198.319.296 198.319.296 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 202.100.808 202.100.808 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 198.529.380 198.529.380 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 198.319.296 198.319.296 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 202.100.808 202.100.808 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 198.529.380 198.529.380 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 198.319.296 198.319.296 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 202.100.808 202.100.808 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 198.529.380 198.529.380 0
459 PP2500160194 Ceftriaxon vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 2.289.370.000 2.289.370.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 200.000.000 180 1.846.109.000 1.846.109.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 2.289.370.000 2.289.370.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 200.000.000 180 1.846.109.000 1.846.109.000 0
460 PP2500160195 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 120.964.000 180 1.031.151.600 1.031.151.600 0
461 PP2500160196 Ceftriaxon vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 150 207.638.800 180 1.349.784.000 1.349.784.000 0
462 PP2500160197 Cefuroxim vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 2.233.639.408 2.233.639.408 0
463 PP2500160198 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 34.282.080 34.282.080 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 34.647.240 34.647.240 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 34.282.080 34.282.080 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 34.647.240 34.647.240 0
464 PP2500160199 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 660.587.256 660.587.256 0
465 PP2500160200 Cefuroxim vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 150 207.638.800 180 1.114.263.360 1.114.263.360 0
466 PP2500160201 Cefuroxim vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 1.611.792.000 1.611.792.000 0
467 PP2500160202 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 732.639.180 732.639.180 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 707.375.760 707.375.760 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 4.721.853.500 4.721.853.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 712.789.350 712.789.350 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 733.240.690 733.240.690 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 732.639.180 732.639.180 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 707.375.760 707.375.760 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 4.721.853.500 4.721.853.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 712.789.350 712.789.350 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 733.240.690 733.240.690 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 732.639.180 732.639.180 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 707.375.760 707.375.760 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 4.721.853.500 4.721.853.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 712.789.350 712.789.350 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 733.240.690 733.240.690 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 732.639.180 732.639.180 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 707.375.760 707.375.760 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 4.721.853.500 4.721.853.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 712.789.350 712.789.350 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 733.240.690 733.240.690 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 732.639.180 732.639.180 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 707.375.760 707.375.760 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 4.721.853.500 4.721.853.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 712.789.350 712.789.350 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 733.240.690 733.240.690 0
468 PP2500160203 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 513.874.200 513.874.200 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 496.154.400 496.154.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 499.951.500 499.951.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 514.296.100 514.296.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 513.874.200 513.874.200 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 496.154.400 496.154.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 499.951.500 499.951.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 514.296.100 514.296.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 513.874.200 513.874.200 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 496.154.400 496.154.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 499.951.500 499.951.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 514.296.100 514.296.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 513.874.200 513.874.200 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 496.154.400 496.154.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 499.951.500 499.951.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 514.296.100 514.296.100 0
469 PP2500160204 Cefuroxim vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 3.615.894.000 3.615.894.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 4.598.835.300 4.598.835.300 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 3.615.894.000 3.615.894.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 4.598.835.300 4.598.835.300 0
470 PP2500160205 Cefuroxim vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 1.429.368.649 1.429.368.649 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 1.446.841.137 1.446.841.137 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 942.124.495 942.124.495 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 1.429.368.649 1.429.368.649 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 1.446.841.137 1.446.841.137 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 942.124.495 942.124.495 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 1.429.368.649 1.429.368.649 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 1.446.841.137 1.446.841.137 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 942.124.495 942.124.495 0
471 PP2500160206 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 19.066.320 19.066.320 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 18.530.880 18.530.880 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 19.098.912 19.098.912 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 19.732.128 19.732.128 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 19.066.320 19.066.320 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 18.530.880 18.530.880 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 19.098.912 19.098.912 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 19.732.128 19.732.128 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 19.066.320 19.066.320 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 18.530.880 18.530.880 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 19.098.912 19.098.912 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 19.732.128 19.732.128 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 19.066.320 19.066.320 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 18.530.880 18.530.880 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 19.098.912 19.098.912 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 19.732.128 19.732.128 0
472 PP2500160207 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 311.039.820 311.039.820 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 302.304.880 302.304.880 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 311.571.512 311.571.512 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 321.901.528 321.901.528 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 311.039.820 311.039.820 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 302.304.880 302.304.880 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 311.571.512 311.571.512 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 321.901.528 321.901.528 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 311.039.820 311.039.820 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 302.304.880 302.304.880 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 311.571.512 311.571.512 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 321.901.528 321.901.528 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 311.039.820 311.039.820 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 302.304.880 302.304.880 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 311.571.512 311.571.512 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 321.901.528 321.901.528 0
473 PP2500160208 Cloxacilin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 420.000.000 190 2.871.960.000 2.871.960.000 0
474 PP2500160209 Cloxacilin vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 150 128.477.000 180 175.648.800 175.648.800 0
475 PP2500160210 Cloxacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 368.000.000 368.000.000 0
476 PP2500160211 Cloxacilin vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 150 207.638.800 180 2.077.272.000 2.077.272.000 0
477 PP2500160212 Doripenem* vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 5.537.900.000 5.537.900.000 0
478 PP2500160213 Doripenem* vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 9.764.970.000 9.764.970.000 0
479 PP2500160214 Doripenem* vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 3.878.400.000 3.878.400.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 150 80.333.000 185 4.016.640.000 4.016.640.000 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 3.878.400.000 3.878.400.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 150 80.333.000 185 4.016.640.000 4.016.640.000 0
480 PP2500160215 Ertapenem* vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 150 303.000.000 180 5.805.858.000 5.805.858.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 5.863.396.494 5.863.396.494 0
vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 150 303.000.000 180 5.805.858.000 5.805.858.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 5.863.396.494 5.863.396.494 0
481 PP2500160216 Ertapenem* vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 420.000.000 190 8.784.880.000 8.784.880.000 0
482 PP2500160217 Imipenem + cilastatin* vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 6.475.235.000 6.475.235.000 0
483 PP2500160218 Imipenem + cilastatin* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 843.304.000 843.304.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 838.512.500 838.512.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 837.573.366 837.573.366 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 843.304.000 843.304.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 838.512.500 838.512.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 837.573.366 837.573.366 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 843.304.000 843.304.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 838.512.500 838.512.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 837.573.366 837.573.366 0
484 PP2500160219 Meropenem* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 2.827.146.000 2.827.146.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 3.014.276.140 3.014.276.140 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 2.993.947.614 2.993.947.614 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 2.827.146.000 2.827.146.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 3.014.276.140 3.014.276.140 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 2.993.947.614 2.993.947.614 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 2.827.146.000 2.827.146.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 3.014.276.140 3.014.276.140 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 2.993.947.614 2.993.947.614 0
485 PP2500160220 Meropenem* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 412.267.800 412.267.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 570.942.300 570.942.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 416.670.660 416.670.660 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 486.030.000 486.030.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 412.267.800 412.267.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 570.942.300 570.942.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 416.670.660 416.670.660 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 486.030.000 486.030.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 412.267.800 412.267.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 570.942.300 570.942.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 416.670.660 416.670.660 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 486.030.000 486.030.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 412.267.800 412.267.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 570.942.300 570.942.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 416.670.660 416.670.660 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 486.030.000 486.030.000 0
486 PP2500160221 Oxacilin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 403.200.000 403.200.000 0
487 PP2500160222 Oxacilin vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 150 128.477.000 180 899.100.000 899.100.000 0
488 PP2500160223 Oxacilin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 172.651.500 172.651.500 0
489 PP2500160224 Oxacilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 1.054.212.000 1.054.212.000 0
490 PP2500160225 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 36.225.000 36.225.000 0
491 PP2500160226 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 8.085.000 8.085.000 0
492 PP2500160227 Piperacilin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 845.500.000 845.500.000 0
493 PP2500160228 Piperacilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 737.284.842 737.284.842 0
494 PP2500160229 Piperacilin vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 296.422.000 296.422.000 0
495 PP2500160230 Piperacilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 723.355.400 723.355.400 0
496 PP2500160231 Piperacilin vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 150 650.000.000 200 57.297.000 57.297.000 0
497 PP2500160232 Piperacilin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 350.000.000 180 129.990.000 129.990.000 0
498 PP2500160233 Piperacilin + tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.435.623.600 1.435.623.600 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 150 49.715.000 181 1.438.458.000 1.438.458.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.435.623.600 1.435.623.600 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 150 49.715.000 181 1.438.458.000 1.438.458.000 0
499 PP2500160234 Piperacilin + tazobactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 1.437.866.300 1.437.866.300 0
500 PP2500160235 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 2.298.388.428 2.298.388.428 0
501 PP2500160236 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 5.160.040.200 5.160.040.200 0
502 PP2500160237 Piperacilin + tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 606.705.960 606.705.960 0
503 PP2500160239 Sultamicillin vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 12.192.000 180 416.000.000 416.000.000 0
504 PP2500160240 Ticarcillin + acid clavulanic vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 150 650.000.000 200 2.363.163.000 2.363.163.000 0
505 PP2500160241 Ticarcillin + acid clavulanic vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 420.000.000 190 2.229.425.016 2.229.425.016 0
506 PP2500160242 Ticarcillin + acid clavulanic vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 578.200.000 578.200.000 0
507 PP2500160243 Ticarcillin + acid clavulanic vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 15.261.696.000 15.261.696.000 0
508 PP2500160244 Ticarcillin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 9.980.033.112 9.980.033.112 0
509 PP2500160245 Amikacin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 120.964.000 180 500.290.200 500.290.200 0
510 PP2500160246 Amikacin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 150 8.315.000 180 187.240.000 187.240.000 0
511 PP2500160247 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 210.771.600 210.771.600 0
512 PP2500160248 Amikacin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 351.632.540 351.632.540 0
513 PP2500160249 Amikacin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 350.000.000 180 38.556.000 38.556.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 43.211.000 185 40.780.000 40.780.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 350.000.000 180 38.556.000 38.556.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 43.211.000 185 40.780.000 40.780.000 0
514 PP2500160250 Amikacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 95.353.200 95.353.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 95.353.200 95.353.200 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 95.353.200 95.353.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 95.353.200 95.353.200 0
515 PP2500160251 Amikacin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 448.833.000 180 1.367.250.000 1.367.250.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 350.000.000 180 2.025.170.700 2.025.170.700 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 448.833.000 180 1.367.250.000 1.367.250.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 350.000.000 180 2.025.170.700 2.025.170.700 0
516 PP2500160252 Amikacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 1.619.164.092 1.619.164.092 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 1.576.596.000 1.576.596.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 1.636.656.800 1.636.656.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.612.857.708 1.612.857.708 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 1.619.164.092 1.619.164.092 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 1.576.596.000 1.576.596.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 1.636.656.800 1.636.656.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.612.857.708 1.612.857.708 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 1.619.164.092 1.619.164.092 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 1.576.596.000 1.576.596.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 1.636.656.800 1.636.656.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.612.857.708 1.612.857.708 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 1.619.164.092 1.619.164.092 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 1.576.596.000 1.576.596.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 1.636.656.800 1.636.656.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.612.857.708 1.612.857.708 0
517 PP2500160254 Gentamicin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 133.768.800 133.768.800 0
518 PP2500160255 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 271.348.770 271.348.770 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 271.215.560 271.215.560 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 271.348.770 271.348.770 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 271.215.560 271.215.560 0
519 PP2500160256 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 9.435.000 180 84.025.200 84.025.200 0
520 PP2500160257 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 212.676.000 180 407.891.050 407.891.050 0
521 PP2500160258 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 102.911.600 102.911.600 0
522 PP2500160259 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 212.676.000 180 861.138.000 861.138.000 0
523 PP2500160260 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 136.393.200 136.393.200 0
524 PP2500160261 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 827.820.000 827.820.000 0
525 PP2500160262 Netilmicin sulfat vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 150 2.264.000 180 118.144.000 118.144.000 0
526 PP2500160263 Tobramycin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 845.230.800 845.230.800 0
527 PP2500160264 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 72.873.000 72.873.000 0
528 PP2500160265 Tobramycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 257.287.000 180 110.385.000 110.385.000 0
529 PP2500160266 Tobramycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 125.944.350 125.944.350 0
530 PP2500160267 Tobramycin vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 211.475.000 211.475.000 0
531 PP2500160268 Tobramycin + dexamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 485.392.600 485.392.600 0
532 PP2500160269 Tobramycin + dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 169.942.500 169.942.500 0
533 PP2500160270 Metronidazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 40.418.000 40.418.000 0
534 PP2500160271 Metronidazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.944.043.020 1.944.043.020 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 2.123.642.500 2.123.642.500 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.944.043.020 1.944.043.020 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 2.123.642.500 2.123.642.500 0
535 PP2500160272 Metronidazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 304.544.551 304.544.551 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 233.958.223 233.958.223 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 231.822.906 231.822.906 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 304.544.551 304.544.551 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 233.958.223 233.958.223 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 231.822.906 231.822.906 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 304.544.551 304.544.551 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 233.958.223 233.958.223 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 231.822.906 231.822.906 0
536 PP2500160273 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 147.432.852 147.432.852 0
537 PP2500160274 Metronidazol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 483.000 483.000 0
538 PP2500160275 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 173.000.000 190 1.026.574.560 1.026.574.560 0
539 PP2500160276 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 45.628.000 45.628.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 45.628.000 45.628.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 38.327.520 38.327.520 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 45.628.000 45.628.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 45.628.000 45.628.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 38.327.520 38.327.520 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 45.628.000 45.628.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 45.628.000 45.628.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 38.327.520 38.327.520 0
540 PP2500160277 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 105.610.000 105.610.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 105.610.000 105.610.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 88.712.400 88.712.400 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 105.610.000 105.610.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 105.610.000 105.610.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 88.712.400 88.712.400 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 105.610.000 105.610.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 105.610.000 105.610.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 88.712.400 88.712.400 0
541 PP2500160278 Tinidazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 649.552.827 649.552.827 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 658.219.063 658.219.063 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 649.552.827 649.552.827 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 658.219.063 658.219.063 0
542 PP2500160279 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 120.823.600 120.823.600 0
543 PP2500160280 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 883.911.000 883.911.000 0
544 PP2500160282 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 50.800.500 50.800.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 50.736.600 50.736.600 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 53.676.000 53.676.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 49.842.000 49.842.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 50.800.500 50.800.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 50.736.600 50.736.600 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 53.676.000 53.676.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 49.842.000 49.842.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 50.800.500 50.800.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 50.736.600 50.736.600 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 53.676.000 53.676.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 49.842.000 49.842.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 50.800.500 50.800.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 50.736.600 50.736.600 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 53.676.000 53.676.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 49.842.000 49.842.000 0
545 PP2500160283 Clindamycin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 8.622.045.000 8.622.045.000 0
546 PP2500160284 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 257.287.000 180 8.829.556.050 8.829.556.050 0
547 PP2500160285 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 24.848.200 24.848.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 25.220.420 25.220.420 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 25.351.200 25.351.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 25.150.000 25.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 24.848.200 24.848.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 25.220.420 25.220.420 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 25.351.200 25.351.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 25.150.000 25.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 24.848.200 24.848.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 25.220.420 25.220.420 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 25.351.200 25.351.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 25.150.000 25.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 24.848.200 24.848.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 25.220.420 25.220.420 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 25.351.200 25.351.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 25.150.000 25.150.000 0
548 PP2500160286 Clindamycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 924.719.229 924.719.229 0
549 PP2500160287 Clindamycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 15.960.000 15.960.000 0
550 PP2500160288 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 5.086.400 5.086.400 0
551 PP2500160289 Clindamycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 46.467.306 46.467.306 0
552 PP2500160290 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 38.629.696 38.629.696 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 40.939.080 40.939.080 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 42.588.640 42.588.640 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 38.629.696 38.629.696 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 40.939.080 40.939.080 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 42.588.640 42.588.640 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 38.629.696 38.629.696 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 40.939.080 40.939.080 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 42.588.640 42.588.640 0
553 PP2500160291 Azithromycin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 150 94.760.000 180 2.493.650.000 2.493.650.000 0
554 PP2500160292 Azithromycin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 106.223.670 106.223.670 0
555 PP2500160293 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 13.800.000 13.800.000 0
556 PP2500160294 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 23.184.000 23.184.000 0
557 PP2500160296 Azithromycin vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 150 58.396.000 180 824.312.400 824.312.400 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 838.902.000 838.902.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 150 58.396.000 180 824.312.400 824.312.400 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 838.902.000 838.902.000 0
558 PP2500160297 Azithromycin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 813.400.000 813.400.000 0
559 PP2500160298 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 100.774.500 100.774.500 0
560 PP2500160299 Azithromycin vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 808.278.000 808.278.000 0
561 PP2500160300 Azithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 2.580.000 2.580.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 5.700.000 5.700.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 2.620.000 2.620.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 2.580.000 2.580.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 5.700.000 5.700.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 2.620.000 2.620.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 2.580.000 2.580.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 5.700.000 5.700.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 2.620.000 2.620.000 0
562 PP2500160301 Azithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 21.491.400 21.491.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 21.824.600 21.824.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 21.491.400 21.491.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 21.824.600 21.824.600 0
563 PP2500160302 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 126.180.000 126.180.000 0
564 PP2500160304 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.023.561.360 1.023.561.360 0
565 PP2500160305 Clarithromycin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 154.691.400 154.691.400 0
566 PP2500160306 Clarithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 418.991.420 418.991.420 0
567 PP2500160307 Clarithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 190.491.000 190.491.000 0
568 PP2500160308 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 100.919.000 100.919.000 0
569 PP2500160310 Erythromycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 250.414.080 250.414.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 214.268.000 214.268.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 248.737.200 248.737.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 250.414.080 250.414.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 214.268.000 214.268.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 248.737.200 248.737.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 250.414.080 250.414.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 214.268.000 214.268.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 248.737.200 248.737.200 0
570 PP2500160311 Roxithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 23.833.700 23.833.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 24.064.200 24.064.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 23.833.700 23.833.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 24.064.200 24.064.200 0
571 PP2500160312 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 15.640.000 15.640.000 0
572 PP2500160313 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 3.491.600 3.491.600 0
573 PP2500160314 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 31.290.000 31.290.000 0
574 PP2500160315 Spiramycin + metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 448.833.000 180 1.552.276.800 1.552.276.800 0
575 PP2500160316 Spiramycin + metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 630.877.760 630.877.760 0
576 PP2500160319 Tretinoin + erythromycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 173.000.000 190 123.170.000 123.170.000 0
577 PP2500160320 Ciprofloxacin vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 581.866.000 195 65.247.000 65.247.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 65.963.044 65.963.044 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 581.866.000 195 65.247.000 65.247.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 65.963.044 65.963.044 0
578 PP2500160321 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 49.277.900 49.277.900 0
579 PP2500160322 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 18.507.200 18.507.200 0
580 PP2500160323 Ciprofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.185.965.200 2.185.965.200 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 2.401.351.000 2.401.351.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.185.965.200 2.185.965.200 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 2.401.351.000 2.401.351.000 0
581 PP2500160324 Ciprofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 2.724.210.000 2.724.210.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 1.748.034.750 1.748.034.750 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 1.700.996.724 1.700.996.724 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 2.106.722.400 2.106.722.400 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 2.724.210.000 2.724.210.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 1.748.034.750 1.748.034.750 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 1.700.996.724 1.700.996.724 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 2.106.722.400 2.106.722.400 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 2.724.210.000 2.724.210.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 1.748.034.750 1.748.034.750 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 1.700.996.724 1.700.996.724 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 2.106.722.400 2.106.722.400 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 2.724.210.000 2.724.210.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 1.748.034.750 1.748.034.750 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 1.700.996.724 1.700.996.724 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 2.106.722.400 2.106.722.400 0
582 PP2500160325 Ciprofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.444.913.520 1.444.913.520 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.587.282.600 1.587.282.600 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 1.513.445.220 1.513.445.220 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.444.913.520 1.444.913.520 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.587.282.600 1.587.282.600 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 1.513.445.220 1.513.445.220 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.444.913.520 1.444.913.520 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.587.282.600 1.587.282.600 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 1.513.445.220 1.513.445.220 0
583 PP2500160326 Ciprofloxacin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 2.587.373.400 2.587.373.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.572.918.800 2.572.918.800 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 3.469.104.000 3.469.104.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 2.587.373.400 2.587.373.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.572.918.800 2.572.918.800 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 3.469.104.000 3.469.104.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 2.587.373.400 2.587.373.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.572.918.800 2.572.918.800 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 3.469.104.000 3.469.104.000 0
584 PP2500160327 Ciprofloxacin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 109.834.400 109.834.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 109.220.800 109.220.800 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 147.264.000 147.264.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 147.217.980 147.217.980 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 109.834.400 109.834.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 109.220.800 109.220.800 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 147.264.000 147.264.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 147.217.980 147.217.980 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 109.834.400 109.834.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 109.220.800 109.220.800 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 147.264.000 147.264.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 147.217.980 147.217.980 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 109.834.400 109.834.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 109.220.800 109.220.800 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 147.264.000 147.264.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 263.449.000 180 147.217.980 147.217.980 0
585 PP2500160328 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 371.273.950 371.273.950 0
586 PP2500160329 Ciprofloxacin vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 150 5.364.000 180 203.263.200 203.263.200 0
587 PP2500160330 Levofloxacin vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 150 106.585.000 180 399.756.000 399.756.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 406.894.500 406.894.500 0
vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 150 106.585.000 180 399.756.000 399.756.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 406.894.500 406.894.500 0
588 PP2500160331 Levofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 9.435.000 180 178.461.465 178.461.465 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 11.794.000 180 177.368.100 177.368.100 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 9.435.000 180 178.461.465 178.461.465 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 11.794.000 180 177.368.100 177.368.100 0
589 PP2500160332 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 339.706.416 339.706.416 0
590 PP2500160333 Levofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 3.087.429.384 3.087.429.384 0
591 PP2500160334 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 150 303.000.000 180 7.571.911.800 7.571.911.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 7.580.381.500 7.580.381.500 0
vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 150 303.000.000 180 7.571.911.800 7.571.911.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 7.580.381.500 7.580.381.500 0
592 PP2500160335 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 148.575.546 148.575.546 0
593 PP2500160336 Levofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 9.334.445.400 9.334.445.400 0
594 PP2500160337 Levofloxacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 124.244.800 124.244.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 124.226.500 124.226.500 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 124.244.800 124.244.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 124.226.500 124.226.500 0
595 PP2500160338 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 1.679.256.000 1.679.256.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 1.212.329.540 1.212.329.540 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.334.168.892 1.334.168.892 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 1.679.256.000 1.679.256.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 1.212.329.540 1.212.329.540 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.334.168.892 1.334.168.892 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 1.679.256.000 1.679.256.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 1.212.329.540 1.212.329.540 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.334.168.892 1.334.168.892 0
596 PP2500160339 Levofloxacin vn0102006145 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 150 38.590.000 180 1.929.464.200 1.929.464.200 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 669.010.200 669.010.200 0
vn0102006145 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 150 38.590.000 180 1.929.464.200 1.929.464.200 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 669.010.200 669.010.200 0
597 PP2500160340 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 35.618.400 35.618.400 0
598 PP2500160341 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 262.960.460 262.960.460 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 229.419.585 229.419.585 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 262.960.460 262.960.460 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 229.419.585 229.419.585 0
599 PP2500160342 Levofloxacin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 81.873.120 81.873.120 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 79.533.888 79.533.888 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 81.288.312 81.288.312 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 79.533.888 79.533.888 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 81.873.120 81.873.120 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 79.533.888 79.533.888 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 81.288.312 81.288.312 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 79.533.888 79.533.888 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 81.873.120 81.873.120 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 79.533.888 79.533.888 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 81.288.312 81.288.312 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 79.533.888 79.533.888 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 81.873.120 81.873.120 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 79.533.888 79.533.888 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 81.288.312 81.288.312 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 79.533.888 79.533.888 0
600 PP2500160343 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 43.032.000 43.032.000 0
601 PP2500160344 Moxifloxacin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 40.796.600 40.796.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 40.840.800 40.840.800 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 41.061.800 41.061.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 40.796.600 40.796.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 40.840.800 40.840.800 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 41.061.800 41.061.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 40.796.600 40.796.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 40.840.800 40.840.800 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 41.061.800 41.061.800 0
602 PP2500160345 Moxifloxacin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 641.949.000 641.949.000 0
603 PP2500160346 Moxifloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 2.257.252.393 2.257.252.393 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 2.076.177.400 2.076.177.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 2.237.485.195 2.237.485.195 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 2.257.252.393 2.257.252.393 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 2.076.177.400 2.076.177.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 2.237.485.195 2.237.485.195 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 2.257.252.393 2.257.252.393 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 2.076.177.400 2.076.177.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 2.237.485.195 2.237.485.195 0
604 PP2500160347 Moxifloxacin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 80.000.000 180 177.816.000 177.816.000 0
605 PP2500160348 Moxifloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 28.980.000 28.980.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 10.842.000 180 37.030.000 37.030.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 27.370.000 27.370.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 28.980.000 28.980.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 10.842.000 180 37.030.000 37.030.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 27.370.000 27.370.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 28.980.000 28.980.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 10.842.000 180 37.030.000 37.030.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 27.370.000 27.370.000 0
606 PP2500160349 Moxifloxacin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 28.371.000 28.371.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 31.652.000 31.652.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 31.613.400 31.613.400 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 28.371.000 28.371.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 31.652.000 31.652.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 31.613.400 31.613.400 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 28.371.000 28.371.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 31.652.000 31.652.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 31.613.400 31.613.400 0
607 PP2500160350 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 13.468.825 13.468.825 0
608 PP2500160351 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 12.379.450 12.379.450 0
609 PP2500160352 Ofloxacin vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 150 408.912.000 180 5.402.623.380 5.402.623.380 0
610 PP2500160353 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 370.119.000 180 4.963.410.000 4.963.410.000 0
611 PP2500160354 Ofloxacin vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 150 227.781.000 180 2.283.336.000 2.283.336.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.282.298.120 2.282.298.120 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 2.279.876.400 2.279.876.400 0
vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 150 227.781.000 180 2.283.336.000 2.283.336.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.282.298.120 2.282.298.120 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 2.279.876.400 2.279.876.400 0
vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 150 227.781.000 180 2.283.336.000 2.283.336.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.282.298.120 2.282.298.120 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 2.279.876.400 2.279.876.400 0
612 PP2500160355 Ofloxacin vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 87.131.000 180 2.793.187.500 2.793.187.500 0
613 PP2500160357 Ofloxacin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 65.899.392 65.899.392 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 65.899.392 65.899.392 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 65.899.392 65.899.392 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 65.899.392 65.899.392 0
614 PP2500160358 Ofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 46.947.809 46.947.809 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 47.097.802 47.097.802 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 46.947.809 46.947.809 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 47.097.802 47.097.802 0
615 PP2500160359 Sulfadiazin bạc vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 161.992.050 161.992.050 0
616 PP2500160360 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 44.706.545 44.706.545 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 42.334.845 42.334.845 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 44.706.545 44.706.545 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 42.334.845 42.334.845 0
617 PP2500160361 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 122.560.000 122.560.000 0
618 PP2500160362 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 36.973.650 36.973.650 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 84.511.200 84.511.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 56.340.800 56.340.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 34.508.740 34.508.740 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 103.526.220 103.526.220 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 34.508.740 34.508.740 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 36.973.650 36.973.650 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 84.511.200 84.511.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 56.340.800 56.340.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 34.508.740 34.508.740 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 103.526.220 103.526.220 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 34.508.740 34.508.740 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 36.973.650 36.973.650 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 84.511.200 84.511.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 56.340.800 56.340.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 34.508.740 34.508.740 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 103.526.220 103.526.220 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 34.508.740 34.508.740 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 36.973.650 36.973.650 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 84.511.200 84.511.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 56.340.800 56.340.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 34.508.740 34.508.740 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 103.526.220 103.526.220 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 34.508.740 34.508.740 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 36.973.650 36.973.650 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 84.511.200 84.511.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 56.340.800 56.340.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 34.508.740 34.508.740 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 103.526.220 103.526.220 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 34.508.740 34.508.740 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 36.973.650 36.973.650 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 84.511.200 84.511.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 56.340.800 56.340.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 34.508.740 34.508.740 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 103.526.220 103.526.220 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 34.508.740 34.508.740 0
619 PP2500160363 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 67.192.860 67.192.860 0
620 PP2500160364 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 150 49.771.000 180 41.210.790 41.210.790 0
621 PP2500160366 Doxycyclin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 41.632.500 41.632.500 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 41.473.900 41.473.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 41.632.500 41.632.500 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 41.473.900 41.473.900 0
622 PP2500160367 Doxycyclin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 592.174.500 592.174.500 0
623 PP2500160368 Tigecyclin* vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 150 58.396.000 180 641.700.000 641.700.000 0
624 PP2500160369 Tetracyclin hydroclorid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 32.281.200 32.281.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 31.256.400 31.256.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 32.281.200 32.281.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 31.256.400 31.256.400 0
625 PP2500160370 Tetracyclin hydroclorid vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 67.872.000 180 199.324.656 199.324.656 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 170.744.112 170.744.112 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 206.962.560 206.962.560 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 206.962.560 206.962.560 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 172.961.568 172.961.568 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 67.872.000 180 199.324.656 199.324.656 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 170.744.112 170.744.112 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 206.962.560 206.962.560 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 206.962.560 206.962.560 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 172.961.568 172.961.568 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 67.872.000 180 199.324.656 199.324.656 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 170.744.112 170.744.112 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 206.962.560 206.962.560 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 206.962.560 206.962.560 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 172.961.568 172.961.568 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 67.872.000 180 199.324.656 199.324.656 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 170.744.112 170.744.112 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 206.962.560 206.962.560 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 206.962.560 206.962.560 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 172.961.568 172.961.568 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 67.872.000 180 199.324.656 199.324.656 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 170.744.112 170.744.112 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 206.962.560 206.962.560 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 206.962.560 206.962.560 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 172.961.568 172.961.568 0
626 PP2500160371 Colistin* vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 150 41.582.000 180 1.928.000.000 1.928.000.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 150 87.800.000 180 1.850.880.000 1.850.880.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 150 41.582.000 180 1.928.000.000 1.928.000.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 150 87.800.000 180 1.850.880.000 1.850.880.000 0
627 PP2500160372 Colistin* vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 370.119.000 180 600.264.000 600.264.000 0
628 PP2500160373 Colistin* vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 388.750.000 388.750.000 0
629 PP2500160374 Colistin* vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 371.574.000 371.574.000 0
630 PP2500160375 Colistin* vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 6.015.450.000 6.015.450.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 6.025.560.000 6.025.560.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 6.015.450.000 6.015.450.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 6.025.560.000 6.025.560.000 0
631 PP2500160376 Colistin* vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 150 87.690.000 180 317.900.000 317.900.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 310.200.000 310.200.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 150 87.690.000 180 317.900.000 317.900.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 310.200.000 310.200.000 0
632 PP2500160377 Colistin* vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 272.979.000 272.979.000 0
633 PP2500160378 Colistin* vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 1.904.000.000 1.904.000.000 0
634 PP2500160379 Colistin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 5.638.404.000 5.638.404.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 5.090.820.000 5.090.820.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 5.638.404.000 5.638.404.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 5.090.820.000 5.090.820.000 0
635 PP2500160380 Colistin* vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 524.635.000 180 9.930.354.000 9.930.354.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 581.866.000 195 11.190.503.772 11.190.503.772 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 524.635.000 180 9.930.354.000 9.930.354.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 581.866.000 195 11.190.503.772 11.190.503.772 0
636 PP2500160381 Colistin* vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 2.884.700.000 2.884.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 2.852.461.500 2.852.461.500 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 2.884.700.000 2.884.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 2.852.461.500 2.852.461.500 0
637 PP2500160382 Colistin* vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 150 650.000.000 200 2.368.260.000 2.368.260.000 0
638 PP2500160383 Fosfomycin* vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 58.500.000 58.500.000 0
639 PP2500160384 Fosfomycin* vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 447.435.000 447.435.000 0
640 PP2500160385 Fosfomycin* vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 175.256.000 180 37.000.000 37.000.000 0
641 PP2500160386 Linezolid* vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 1.227.182.000 180 827.404.956 827.404.956 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 481.408.000 481.408.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 827.420.000 827.420.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 510.668.580 510.668.580 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 1.227.182.000 180 827.404.956 827.404.956 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 481.408.000 481.408.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 827.420.000 827.420.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 510.668.580 510.668.580 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 1.227.182.000 180 827.404.956 827.404.956 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 481.408.000 481.408.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 827.420.000 827.420.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 510.668.580 510.668.580 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 1.227.182.000 180 827.404.956 827.404.956 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 481.408.000 481.408.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 827.420.000 827.420.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 510.668.580 510.668.580 0
642 PP2500160387 Linezolid* vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 1.840.960.000 1.840.960.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.136.207.040 1.136.207.040 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 1.227.182.000 180 1.840.926.528 1.840.926.528 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.071.104.000 1.071.104.000 0
vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 150 219.248.000 180 2.928.800.000 2.928.800.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 1.840.960.000 1.840.960.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.136.207.040 1.136.207.040 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 1.227.182.000 180 1.840.926.528 1.840.926.528 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.071.104.000 1.071.104.000 0
vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 150 219.248.000 180 2.928.800.000 2.928.800.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 1.840.960.000 1.840.960.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.136.207.040 1.136.207.040 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 1.227.182.000 180 1.840.926.528 1.840.926.528 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.071.104.000 1.071.104.000 0
vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 150 219.248.000 180 2.928.800.000 2.928.800.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 1.840.960.000 1.840.960.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.136.207.040 1.136.207.040 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 1.227.182.000 180 1.840.926.528 1.840.926.528 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.071.104.000 1.071.104.000 0
vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 150 219.248.000 180 2.928.800.000 2.928.800.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 1.840.960.000 1.840.960.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.136.207.040 1.136.207.040 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 1.227.182.000 180 1.840.926.528 1.840.926.528 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.071.104.000 1.071.104.000 0
vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 150 219.248.000 180 2.928.800.000 2.928.800.000 0
643 PP2500160388 Linezolid* vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 829.160.000 829.160.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 42.217.000 180 842.252.000 842.252.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 829.160.000 829.160.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 42.217.000 180 842.252.000 842.252.000 0
644 PP2500160389 Linezolid* vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 1.758.000.000 1.758.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.909.609.920 1.909.609.920 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 80.000.000 210 1.461.249.600 1.461.249.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 1.466.875.200 1.466.875.200 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 150 87.800.000 180 1.673.616.000 1.673.616.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.800.192.000 1.800.192.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 1.758.000.000 1.758.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.909.609.920 1.909.609.920 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 80.000.000 210 1.461.249.600 1.461.249.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 1.466.875.200 1.466.875.200 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 150 87.800.000 180 1.673.616.000 1.673.616.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.800.192.000 1.800.192.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 1.758.000.000 1.758.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.909.609.920 1.909.609.920 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 80.000.000 210 1.461.249.600 1.461.249.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 1.466.875.200 1.466.875.200 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 150 87.800.000 180 1.673.616.000 1.673.616.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.800.192.000 1.800.192.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 1.758.000.000 1.758.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.909.609.920 1.909.609.920 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 80.000.000 210 1.461.249.600 1.461.249.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 1.466.875.200 1.466.875.200 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 150 87.800.000 180 1.673.616.000 1.673.616.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.800.192.000 1.800.192.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 1.758.000.000 1.758.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.909.609.920 1.909.609.920 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 80.000.000 210 1.461.249.600 1.461.249.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 1.466.875.200 1.466.875.200 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 150 87.800.000 180 1.673.616.000 1.673.616.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.800.192.000 1.800.192.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 1.758.000.000 1.758.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.909.609.920 1.909.609.920 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 80.000.000 210 1.461.249.600 1.461.249.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 1.466.875.200 1.466.875.200 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 150 87.800.000 180 1.673.616.000 1.673.616.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.800.192.000 1.800.192.000 0
645 PP2500160390 Linezolid* vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 7.728.000 7.728.000 0
646 PP2500160391 Teicoplanin* vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 117.490.000 117.490.000 0
647 PP2500160392 Teicoplanin* vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 150 650.000.000 200 90.000.000 90.000.000 0
648 PP2500160393 Teicoplanin* vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.688.174.700 1.688.174.700 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 87.131.000 180 1.677.960.000 1.677.960.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.688.174.700 1.688.174.700 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 87.131.000 180 1.677.960.000 1.677.960.000 0
649 PP2500160394 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 894.982.440 894.982.440 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 200.000.000 180 895.298.800 895.298.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 841.517.600 841.517.600 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 894.982.440 894.982.440 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 200.000.000 180 895.298.800 895.298.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 841.517.600 841.517.600 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 894.982.440 894.982.440 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 200.000.000 180 895.298.800 895.298.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 841.517.600 841.517.600 0
650 PP2500160395 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 150 75.072.000 180 3.060.741.054 3.060.741.054 0
651 PP2500160396 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 921.743.200 921.743.200 0
652 PP2500160397 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 150 75.072.000 180 692.846.700 692.846.700 0
653 PP2500160398 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 477.168.000 477.168.000 0
654 PP2500160399 Vancomycin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 96.636.000 180 556.515.000 556.515.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 477.333.000 477.333.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 96.636.000 180 556.515.000 556.515.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 477.333.000 477.333.000 0
655 PP2500160400 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 166.251.800 166.251.800 0
656 PP2500160401 Lamivudin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 13.169.520 13.169.520 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 11.915.280 11.915.280 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 13.169.520 13.169.520 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 11.915.280 11.915.280 0
657 PP2500160402 Tenofovir (TDF) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 2.600.509.800 2.600.509.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 1.752.248.270 1.752.248.270 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 2.229.008.400 2.229.008.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 2.600.509.800 2.600.509.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 1.752.248.270 1.752.248.270 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 2.229.008.400 2.229.008.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 2.600.509.800 2.600.509.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 1.752.248.270 1.752.248.270 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 2.229.008.400 2.229.008.400 0
658 PP2500160403 Tenofovir (TDF) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 228.677.880 228.677.880 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 235.403.700 235.403.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 217.916.568 217.916.568 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 235.403.700 235.403.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 217.916.568 217.916.568 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 228.677.880 228.677.880 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 235.403.700 235.403.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 217.916.568 217.916.568 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 235.403.700 235.403.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 217.916.568 217.916.568 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 228.677.880 228.677.880 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 235.403.700 235.403.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 217.916.568 217.916.568 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 235.403.700 235.403.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 217.916.568 217.916.568 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 228.677.880 228.677.880 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 235.403.700 235.403.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 217.916.568 217.916.568 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 235.403.700 235.403.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 217.916.568 217.916.568 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 228.677.880 228.677.880 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 235.403.700 235.403.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 217.916.568 217.916.568 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 235.403.700 235.403.700 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 217.916.568 217.916.568 0
659 PP2500160404 Lamivudin + tenofovir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 274.891.000 274.891.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 5.650.000 180 236.975.000 236.975.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 274.891.000 274.891.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 5.650.000 180 236.975.000 236.975.000 0
660 PP2500160405 Sofosbuvir + velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 149.940.000 149.940.000 0
661 PP2500160406 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 47.671.400 47.671.400 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 53.279.800 53.279.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 47.110.560 47.110.560 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 49.241.752 49.241.752 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 49.045.458 49.045.458 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 48.372.450 48.372.450 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 47.671.400 47.671.400 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 53.279.800 53.279.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 47.110.560 47.110.560 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 49.241.752 49.241.752 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 49.045.458 49.045.458 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 48.372.450 48.372.450 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 47.671.400 47.671.400 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 53.279.800 53.279.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 47.110.560 47.110.560 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 49.241.752 49.241.752 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 49.045.458 49.045.458 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 48.372.450 48.372.450 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 47.671.400 47.671.400 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 53.279.800 53.279.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 47.110.560 47.110.560 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 49.241.752 49.241.752 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 49.045.458 49.045.458 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 48.372.450 48.372.450 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 47.671.400 47.671.400 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 53.279.800 53.279.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 47.110.560 47.110.560 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 49.241.752 49.241.752 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 49.045.458 49.045.458 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 48.372.450 48.372.450 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 47.671.400 47.671.400 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 53.279.800 53.279.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 47.110.560 47.110.560 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 49.241.752 49.241.752 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 49.045.458 49.045.458 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 48.372.450 48.372.450 0
662 PP2500160407 Aciclovir vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 150 7.821.000 180 391.020.000 391.020.000 0
663 PP2500160408 Aciclovir vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 22.974.000 22.974.000 0
664 PP2500160409 Aciclovir vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 9.435.000 180 63.911.000 63.911.000 0
665 PP2500160410 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 44.172.000 44.172.000 0
666 PP2500160411 Aciclovir vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 46.415.460 46.415.460 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 46.534.474 46.534.474 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 42.011.942 42.011.942 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 47.010.530 47.010.530 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 46.415.460 46.415.460 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 46.534.474 46.534.474 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 42.011.942 42.011.942 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 47.010.530 47.010.530 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 46.415.460 46.415.460 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 46.534.474 46.534.474 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 42.011.942 42.011.942 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 47.010.530 47.010.530 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 46.415.460 46.415.460 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 46.534.474 46.534.474 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 42.011.942 42.011.942 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 47.010.530 47.010.530 0
667 PP2500160412 Aciclovir vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 403.696.000 403.696.000 0
668 PP2500160413 Aciclovir vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 189.744.000 189.744.000 0
669 PP2500160414 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 651.688.000 651.688.000 0
670 PP2500160415 Aciclovir vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 54.281.808 54.281.808 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 53.807.040 53.807.040 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 49.850.640 49.850.640 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 54.862.080 54.862.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 52.118.976 52.118.976 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 54.281.808 54.281.808 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 53.807.040 53.807.040 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 49.850.640 49.850.640 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 54.862.080 54.862.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 52.118.976 52.118.976 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 54.281.808 54.281.808 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 53.807.040 53.807.040 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 49.850.640 49.850.640 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 54.862.080 54.862.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 52.118.976 52.118.976 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 54.281.808 54.281.808 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 53.807.040 53.807.040 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 49.850.640 49.850.640 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 54.862.080 54.862.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 52.118.976 52.118.976 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 54.281.808 54.281.808 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 53.807.040 53.807.040 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 49.850.640 49.850.640 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 54.862.080 54.862.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 52.118.976 52.118.976 0
671 PP2500160416 Aciclovir vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 3.381.000 3.381.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 3.647.800 3.647.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 2.990.000 2.990.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 3.381.000 3.381.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 3.647.800 3.647.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 2.990.000 2.990.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 3.381.000 3.381.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 3.647.800 3.647.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 2.990.000 2.990.000 0
672 PP2500160417 Entecavir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 539.340.000 539.340.000 0
673 PP2500160418 Entecavir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 47.449.300 47.449.300 0
674 PP2500160419 Entecavir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 76.566.000 76.566.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 93.337.600 93.337.600 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 105.734.000 105.734.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 101.358.800 101.358.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 76.566.000 76.566.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 93.337.600 93.337.600 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 105.734.000 105.734.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 101.358.800 101.358.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 76.566.000 76.566.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 93.337.600 93.337.600 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 105.734.000 105.734.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 101.358.800 101.358.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 76.566.000 76.566.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 93.337.600 93.337.600 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 105.734.000 105.734.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 101.358.800 101.358.800 0
675 PP2500160420 Gancyclovir* vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 150 650.000.000 200 4.029.028.458 4.029.028.458 0
676 PP2500160421 Oseltamivir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 135.752.925 135.752.925 0
677 PP2500160422 Amphotericin B* vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 150 8.110.000 180 316.440.000 316.440.000 0
678 PP2500160423 Amphotericin B* vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 150 87.690.000 180 723.600.000 723.600.000 0
679 PP2500160424 Anidulafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 459.648.000 459.648.000 0
680 PP2500160425 Caspofungin* vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 58.830.000 180 1.250.865.000 1.250.865.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 1.316.282.000 1.316.282.000 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 58.830.000 180 1.250.865.000 1.250.865.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 1.316.282.000 1.316.282.000 0
681 PP2500160426 Caspofungin* vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 58.830.000 180 148.050.000 148.050.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 163.842.000 163.842.000 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 58.830.000 180 148.050.000 148.050.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 163.842.000 163.842.000 0
682 PP2500160427 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 4.830.000 4.830.000 0
683 PP2500160428 Clotrimazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 241.500 241.500 0
684 PP2500160429 Dequalinium clorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 79.719.100 79.719.100 0
685 PP2500160430 Fluconazol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 260.736.000 260.736.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 276.256.000 276.256.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 260.736.000 260.736.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 276.256.000 276.256.000 0
686 PP2500160431 Fluconazol vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 42.217.000 180 154.800.000 154.800.000 0
687 PP2500160432 Fluconazol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 132.660.000 132.660.000 0
688 PP2500160433 Fluconazol vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 42.217.000 180 204.800.000 204.800.000 0
689 PP2500160434 Fluconazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 7.056.000 7.056.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 6.585.600 6.585.600 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 6.820.800 6.820.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 7.056.000 7.056.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 6.585.600 6.585.600 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 6.820.800 6.820.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 7.056.000 7.056.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 6.585.600 6.585.600 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 6.820.800 6.820.800 0
690 PP2500160435 Fluconazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 80.000.000 180 156.500.820 156.500.820 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 157.528.740 157.528.740 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 80.000.000 180 156.500.820 156.500.820 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 157.528.740 157.528.740 0
691 PP2500160436 Fluconazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 8.280.000 8.280.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 7.728.000 7.728.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 8.004.000 8.004.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 8.280.000 8.280.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 7.728.000 7.728.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 8.004.000 8.004.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 8.280.000 8.280.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 7.728.000 7.728.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 8.004.000 8.004.000 0
692 PP2500160437 Fluconazol vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 9.454.000 180 184.410.000 184.410.000 0
693 PP2500160438 Fluconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 17.462.400 17.462.400 0
694 PP2500160439 Fluconazol vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 252.700.000 252.700.000 0
695 PP2500160440 Fluconazol vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 20.836.000 180 80.484.000 80.484.000 0
696 PP2500160441 Griseofulvin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 59.243.400 59.243.400 0
697 PP2500160442 Itraconazol vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 150 79.995.000 180 842.740.800 842.740.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 900.200.400 900.200.400 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 868.278.400 868.278.400 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 20.836.000 180 881.047.200 881.047.200 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 150 79.995.000 180 842.740.800 842.740.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 900.200.400 900.200.400 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 868.278.400 868.278.400 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 20.836.000 180 881.047.200 881.047.200 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 150 79.995.000 180 842.740.800 842.740.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 900.200.400 900.200.400 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 868.278.400 868.278.400 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 20.836.000 180 881.047.200 881.047.200 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 150 79.995.000 180 842.740.800 842.740.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 900.200.400 900.200.400 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 868.278.400 868.278.400 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 20.836.000 180 881.047.200 881.047.200 0
698 PP2500160443 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 758.321.550 758.321.550 0
699 PP2500160444 Itraconazol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 257.240.050 257.240.050 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 224.347.060 224.347.060 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 223.503.650 223.503.650 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 257.240.050 257.240.050 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 224.347.060 224.347.060 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 223.503.650 223.503.650 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 257.240.050 257.240.050 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 224.347.060 224.347.060 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 223.503.650 223.503.650 0
700 PP2500160445 Ketoconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 70.507.700 70.507.700 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 70.335.730 70.335.730 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 69.647.850 69.647.850 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 70.507.700 70.507.700 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 70.335.730 70.335.730 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 69.647.850 69.647.850 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 70.507.700 70.507.700 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 70.335.730 70.335.730 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 69.647.850 69.647.850 0
701 PP2500160447 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 29.322.090 29.322.090 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 29.161.860 29.161.860 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 29.375.500 29.375.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 34.182.400 34.182.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 29.322.090 29.322.090 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 29.161.860 29.161.860 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 29.375.500 29.375.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 34.182.400 34.182.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 29.322.090 29.322.090 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 29.161.860 29.161.860 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 29.375.500 29.375.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 34.182.400 34.182.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 29.322.090 29.322.090 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 29.161.860 29.161.860 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 29.375.500 29.375.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 34.182.400 34.182.400 0
702 PP2500160448 Micafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 2.295.588.750 2.295.588.750 0
703 PP2500160449 Miconazol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 198.000.000 198.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 41.800.000 41.800.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 198.000.000 198.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 41.800.000 41.800.000 0
704 PP2500160451 Miconazol vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 18.805.500 18.805.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 18.905.000 18.905.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 18.805.500 18.805.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 18.905.000 18.905.000 0
705 PP2500160452 Miconazol vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 18.905.000 18.905.000 0
706 PP2500160453 Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 212.676.000 180 136.350.000 136.350.000 0
707 PP2500160456 Nystatin vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 12.559.000 12.559.000 0
708 PP2500160457 Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 27.518.400 27.518.400 0
709 PP2500160458 Voriconazol* vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 150 8.110.000 180 76.333.800 76.333.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 65.436.000 65.436.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 150 8.110.000 180 76.333.800 76.333.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 65.436.000 65.436.000 0
710 PP2500160459 Voriconazol* vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 222.430.000 222.430.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 225.446.000 225.446.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 222.430.000 222.430.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 225.446.000 225.446.000 0
711 PP2500160460 Clotrimazol + betamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 30.400.000 30.400.000 0
712 PP2500160461 Clotrimazol + betamethason vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 150 3.974.000 180 198.660.000 198.660.000 0
713 PP2500160462 Clotrimazol + betamethason vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 214.104.000 214.104.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 262.277.400 262.277.400 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 214.104.000 214.104.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 262.277.400 262.277.400 0
714 PP2500160463 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 141.000.000 180 155.845.800 155.845.800 0
715 PP2500160465 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 256.256.000 256.256.000 0
716 PP2500160466 Hydroxy cloroquin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 241.920.000 241.920.000 0
717 PP2500160467 Ethambutol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 150.776.043 150.776.043 0
718 PP2500160468 Rifampicin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 436.000 436.000 0
719 PP2500160470 Dihydro ergotamin mesylat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 12.096.000 12.096.000 0
720 PP2500160471 Flunarizin vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 218.738.000 218.738.000 0
721 PP2500160472 Flunarizin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 7.532.700 7.532.700 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 7.532.700 7.532.700 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 7.532.700 7.532.700 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 7.532.700 7.532.700 0
722 PP2500160473 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 618.064.800 618.064.800 0
723 PP2500160474 Flunarizin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 12.900.000 12.900.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 35.462.000 180 14.994.000 14.994.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 12.900.000 12.900.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 35.462.000 180 14.994.000 14.994.000 0
724 PP2500160475 Flunarizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 24.300.000 24.300.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 23.598.000 23.598.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 24.300.000 24.300.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 23.598.000 23.598.000 0
725 PP2500160476 Flunarizin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 79.283.842 79.283.842 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 69.756.170 69.756.170 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 79.283.842 79.283.842 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 69.756.170 69.756.170 0
726 PP2500160477 Sumatriptan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 52.390.800 52.390.800 0
727 PP2500160478 Bendamustine vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 524.635.000 180 2.821.316.000 2.821.316.000 0
728 PP2500160479 Bendamustine vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 524.635.000 180 356.549.760 356.549.760 0
729 PP2500160480 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 125.160.000 125.160.000 0
730 PP2500160481 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 570.360.000 570.360.000 0
731 PP2500160482 Bortezomib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 399.960.000 399.960.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 398.841.324 398.841.324 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 406.020.000 406.020.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 399.960.000 399.960.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 398.841.324 398.841.324 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 406.020.000 406.020.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 399.960.000 399.960.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 398.841.324 398.841.324 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 406.020.000 406.020.000 0
732 PP2500160483 Busulfan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 171.360.000 171.360.000 0
733 PP2500160484 Capecitabin vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 150 124.223.000 180 4.610.403.500 4.610.403.500 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 4.535.640.200 4.535.640.200 0
vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 150 124.223.000 180 4.610.403.500 4.610.403.500 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 4.535.640.200 4.535.640.200 0
734 PP2500160485 Carboplatin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 107.351.000 185 3.388.370.000 3.388.370.000 0
735 PP2500160486 Carboplatin vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 6.913.033.750 6.913.033.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 6.903.499.701 6.903.499.701 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 6.913.033.750 6.913.033.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 6.903.499.701 6.903.499.701 0
736 PP2500160487 Carboplatin vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 238.096.000 238.096.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 229.425.000 229.425.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 238.096.000 238.096.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 229.425.000 229.425.000 0
737 PP2500160488 Carboplatin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 107.351.000 185 1.427.600.000 1.427.600.000 0
738 PP2500160489 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 150 60.551.000 180 102.552.500 102.552.500 0
739 PP2500160490 Cisplatin vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 1.525.610.100 1.525.610.100 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.532.898.360 1.532.898.360 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 1.525.610.100 1.525.610.100 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.532.898.360 1.532.898.360 0
740 PP2500160491 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 150 60.551.000 180 2.264.944.000 2.264.944.000 0
vn0317826821 CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN 150 45.299.000 180 2.195.773.125 2.195.773.125 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 150 60.551.000 180 2.264.944.000 2.264.944.000 0
vn0317826821 CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN 150 45.299.000 180 2.195.773.125 2.195.773.125 0
741 PP2500160493 Cyclophosphamid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.249.297.710 1.249.297.710 0
742 PP2500160494 Cyclophosphamid vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 150 650.000.000 200 44.264.000 44.264.000 0
743 PP2500160495 Cyclophosphamid vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 150 650.000.000 200 49.897.600 49.897.600 0
744 PP2500160496 Cytarabin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 80.000.000 210 341.368.000 341.368.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 348.580.000 348.580.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 80.000.000 210 341.368.000 341.368.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 348.580.000 348.580.000 0
745 PP2500160497 Cytarabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.728.270.000 1.728.270.000 0
746 PP2500160498 Dacarbazin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 524.635.000 180 921.954.000 921.954.000 0
747 PP2500160499 Dactinomycin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 524.635.000 180 1.647.720.000 1.647.720.000 0
748 PP2500160500 Daunorubicin vn0105033958 CÔNG TY TNHH BIONAM 150 43.086.000 180 644.087.000 644.087.000 0
749 PP2500160501 Decitabin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 11.421.715.500 11.421.715.500 0
750 PP2500160502 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 3.874.878.000 3.874.878.000 0
751 PP2500160503 Docetaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 407.180.392 407.180.392 0
752 PP2500160504 Docetaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 287.428.770 287.428.770 0
753 PP2500160505 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 3.864.889.728 3.864.889.728 0
754 PP2500160506 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 260.778.000 260.778.000 0
755 PP2500160507 Doxorubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.264.948.659 1.264.948.659 0
756 PP2500160508 Doxorubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 276.344.640 276.344.640 0
757 PP2500160509 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.575.883.680 1.575.883.680 0
758 PP2500160510 Doxorubicin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 9.940.800.000 9.940.800.000 0
759 PP2500160511 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 44.318.526 44.318.526 0
760 PP2500160512 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 415.053.639 415.053.639 0
761 PP2500160513 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 829.054.926 829.054.926 0
762 PP2500160514 Fludarabin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 141.000.000 180 205.065.000 205.065.000 0
763 PP2500160515 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 396.425.106 396.425.106 0
764 PP2500160516 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.543.395.000 1.543.395.000 0
765 PP2500160518 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.029.268.128 1.029.268.128 0
766 PP2500160519 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 746.424.000 746.424.000 0
767 PP2500160520 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 136.745.000 195 1.717.504.800 1.717.504.800 0
768 PP2500160521 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 507.300.000 507.300.000 0
769 PP2500160522 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 482.160.000 482.160.000 0
770 PP2500160523 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 136.745.000 195 2.567.057.250 2.567.057.250 0
771 PP2500160524 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 150 650.000.000 200 26.166.000 26.166.000 0
772 PP2500160525 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 150 22.457.000 180 1.122.840.000 1.122.840.000 0
773 PP2500160526 Idarubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 878.712.112 878.712.112 0
774 PP2500160527 Idarubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 392.753.856 392.753.856 0
775 PP2500160528 Ifosfamid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 652.190.000 652.190.000 0
776 PP2500160530 Irinotecan vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 2.004.823.520 2.004.823.520 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 2.015.387.052 2.015.387.052 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 2.004.823.520 2.004.823.520 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 2.015.387.052 2.015.387.052 0
777 PP2500160531 Irinotecan vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 1.675.358.034 1.675.358.034 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.517.646.354 1.517.646.354 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 1.675.358.034 1.675.358.034 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.517.646.354 1.517.646.354 0
778 PP2500160532 Irinotecan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 1.314.876.000 1.314.876.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.155.770.000 1.155.770.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 1.314.876.000 1.314.876.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.155.770.000 1.155.770.000 0
779 PP2500160533 L-asparaginase vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 524.635.000 180 2.560.866.000 2.560.866.000 0
780 PP2500160534 L-asparaginase vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 150 116.500.000 182 1.567.230.000 1.567.230.000 0
781 PP2500160535 L-asparaginase vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 150 116.500.000 182 2.577.600.000 2.577.600.000 0
782 PP2500160536 Melphalan vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 200.000.000 180 1.765.320.480 1.765.320.480 0
783 PP2500160537 Mesna vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 126.252.000 126.252.000 0
784 PP2500160539 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 832.728.540 832.728.540 0
785 PP2500160540 Methotrexat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.030.320.000 1.030.320.000 0
786 PP2500160541 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 481.470.654 481.470.654 0
787 PP2500160542 Methotrexat vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 150 87.690.000 180 504.339.000 504.339.000 0
788 PP2500160543 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 4.078.620.000 4.078.620.000 0
789 PP2500160544 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 3.378.302.550 3.378.302.550 0
790 PP2500160546 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 148.350.000 148.350.000 0
791 PP2500160547 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 3.896.378.892 3.896.378.892 0
792 PP2500160548 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 2.238.938.725 2.238.938.725 0
793 PP2500160549 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 171.600.000 171.600.000 0
794 PP2500160550 Paclitaxel vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 2.765.225.835 2.765.225.835 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 2.909.424.021 2.909.424.021 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 2.765.225.835 2.765.225.835 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 2.909.424.021 2.909.424.021 0
795 PP2500160551 Paclitaxel vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 785.341.900 785.341.900 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 946.680.000 946.680.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 785.341.900 785.341.900 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 946.680.000 946.680.000 0
796 PP2500160552 Paclitaxel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 897.000.000 897.000.000 0
797 PP2500160553 Paclitaxel vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 1.250.005.000 1.250.005.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.269.443.280 1.269.443.280 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 1.250.005.000 1.250.005.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.269.443.280 1.269.443.280 0
798 PP2500160554 Paclitaxel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 287.500.000 287.500.000 0
799 PP2500160555 Paclitaxel vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 1.338.448.400 1.338.448.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.334.978.400 1.334.978.400 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 1.338.448.400 1.338.448.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.334.978.400 1.334.978.400 0
800 PP2500160556 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 1.982.264.000 180 1.987.440.000 1.987.440.000 0
801 PP2500160557 Paclitaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 7.166.323.385 7.166.323.385 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 581.866.000 195 5.177.324.355 5.177.324.355 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 7.166.323.385 7.166.323.385 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 581.866.000 195 5.177.324.355 5.177.324.355 0
802 PP2500160558 Paclitaxel vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 535.647.414 535.647.414 0
803 PP2500160559 Paclitaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 141.039.368 141.039.368 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 136.745.000 195 215.308.800 215.308.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 141.039.368 141.039.368 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 136.745.000 195 215.308.800 215.308.800 0
804 PP2500160560 Pemetrexed vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 1.982.264.000 180 3.040.254.000 3.040.254.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.025.000.000 180 6.152.895.000 6.152.895.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 1.227.182.000 180 4.756.839.318 4.756.839.318 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 1.982.264.000 180 3.040.254.000 3.040.254.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.025.000.000 180 6.152.895.000 6.152.895.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 1.227.182.000 180 4.756.839.318 4.756.839.318 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 1.982.264.000 180 3.040.254.000 3.040.254.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.025.000.000 180 6.152.895.000 6.152.895.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 1.227.182.000 180 4.756.839.318 4.756.839.318 0
805 PP2500160561 Pemetrexed vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 1.982.264.000 180 9.923.004.000 9.923.004.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.025.000.000 180 19.816.650.000 19.816.650.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 1.227.182.000 180 15.517.758.060 15.517.758.060 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 1.982.264.000 180 9.923.004.000 9.923.004.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.025.000.000 180 19.816.650.000 19.816.650.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 1.227.182.000 180 15.517.758.060 15.517.758.060 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 1.982.264.000 180 9.923.004.000 9.923.004.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.025.000.000 180 19.816.650.000 19.816.650.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 1.227.182.000 180 15.517.758.060 15.517.758.060 0
806 PP2500160562 Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 150 229.324.000 180 5.881.323.600 5.881.323.600 0
807 PP2500160563 Tegafur + gimeracil + oteracil kali vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.962.843.200 2.962.843.200 0
808 PP2500160564 Tegafur + gimeracil + oteracil kali vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.807.133.000 1.807.133.000 0
809 PP2500160565 Temozolomid vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.025.000.000 180 5.236.875.000 5.236.875.000 0
810 PP2500160566 Temozolomid vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 143.532.000 180 2.971.600.000 2.971.600.000 0
811 PP2500160567 Temozolomid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 529.000.000 529.000.000 0
812 PP2500160569 Tretinoin (All-trans retinoic acid) vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 150 605.000 180 30.240.000 30.240.000 0
813 PP2500160570 Vincristin sulfat vn0105033958 CÔNG TY TNHH BIONAM 150 43.086.000 180 1.640.520.000 1.640.520.000 0
814 PP2500160571 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 150 224.016.000 180 1.625.800.000 1.625.800.000 0
815 PP2500160572 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 150 224.016.000 180 8.634.600.000 8.634.600.000 0
816 PP2500160573 Afatinib dimaleate vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.421.758.800 1.421.758.800 0
817 PP2500160574 Afatinib dimaleate vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 16.350.226.200 16.350.226.200 0
818 PP2500160575 Afatinib dimaleate vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 11.064.992.400 11.064.992.400 0
819 PP2500160576 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 4.899.137.496 4.899.137.496 0
820 PP2500160577 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.025.000.000 180 8.486.100.000 8.486.100.000 0
821 PP2500160578 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.025.000.000 180 10.762.479.000 10.762.479.000 0
822 PP2500160579 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 3.771.576.991 3.771.576.991 0
823 PP2500160580 Cetuximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 27.458.480.640 27.458.480.640 0
824 PP2500160581 Erlotinib vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 370.119.000 180 5.783.626.800 5.783.626.800 0
825 PP2500160582 Erlotinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 747.969.200 747.969.200 0
vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 143.532.000 180 692.208.000 692.208.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 913.330.000 913.330.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 624.910.000 624.910.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 747.969.200 747.969.200 0
vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 143.532.000 180 692.208.000 692.208.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 913.330.000 913.330.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 624.910.000 624.910.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 747.969.200 747.969.200 0
vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 143.532.000 180 692.208.000 692.208.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 913.330.000 913.330.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 624.910.000 624.910.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 747.969.200 747.969.200 0
vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 143.532.000 180 692.208.000 692.208.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 913.330.000 913.330.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 624.910.000 624.910.000 0
826 PP2500160583 Gefitinib vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 150 204.255.000 210 3.694.950.000 3.694.950.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 4.284.000.000 4.284.000.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.025.000.000 180 3.976.087.500 3.976.087.500 0
vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 150 204.255.000 210 3.694.950.000 3.694.950.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 4.284.000.000 4.284.000.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.025.000.000 180 3.976.087.500 3.976.087.500 0
vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 150 204.255.000 210 3.694.950.000 3.694.950.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 4.284.000.000 4.284.000.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.025.000.000 180 3.976.087.500 3.976.087.500 0
827 PP2500160584 Gefitinib vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 150 124.223.000 180 1.219.890.000 1.219.890.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.317.481.200 1.317.481.200 0
vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 150 124.223.000 180 1.219.890.000 1.219.890.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.317.481.200 1.317.481.200 0
828 PP2500160585 Imatinib vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 74.490.000 74.490.000 0
829 PP2500160586 Imatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 351.577.632 351.577.632 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 361.895.248 361.895.248 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 632.684.000 632.684.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 351.577.632 351.577.632 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 361.895.248 361.895.248 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 632.684.000 632.684.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 351.577.632 351.577.632 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 361.895.248 361.895.248 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 632.684.000 632.684.000 0
830 PP2500160587 Imatinib vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 1.227.182.000 180 70.131.600 70.131.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 55.200.000 55.200.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 1.227.182.000 180 70.131.600 70.131.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 55.200.000 55.200.000 0
831 PP2500160588 Imatinib vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 73.665.000 180 2.151.604.000 2.151.604.000 0
832 PP2500160589 Imatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 10.402.560 10.402.560 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 18.720.000 18.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 10.402.560 10.402.560 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 18.720.000 18.720.000 0
833 PP2500160590 Imatinib vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 831.197.000 831.197.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 1.011.250.660 1.011.250.660 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 683.688.800 683.688.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.123.872.000 1.123.872.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 831.197.000 831.197.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 1.011.250.660 1.011.250.660 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 683.688.800 683.688.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.123.872.000 1.123.872.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 831.197.000 831.197.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 1.011.250.660 1.011.250.660 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 683.688.800 683.688.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.123.872.000 1.123.872.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 831.197.000 831.197.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 1.011.250.660 1.011.250.660 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 683.688.800 683.688.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.123.872.000 1.123.872.000 0
834 PP2500160591 Nilotinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 2.602.800.000 2.602.800.000 0
835 PP2500160592 Nimotuzumab vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 150 111.604.000 181 5.288.780.000 5.288.780.000 0
836 PP2500160593 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.214.225.577 1.214.225.577 0
837 PP2500160594 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 28.414.890.424 28.414.890.424 0
838 PP2500160595 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 5.271.838.750 5.271.838.750 0
839 PP2500160596 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 368.365.470 368.365.470 0
840 PP2500160597 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 7.704.916.800 7.704.916.800 0
841 PP2500160598 Sorafenib vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 3.663.210.000 3.663.210.000 0
842 PP2500160599 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.025.000.000 180 20.401.290.000 20.401.290.000 0
843 PP2500160600 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 2.025.000.000 180 2.381.400.000 2.381.400.000 0
844 PP2500160601 Trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 38.062.730.000 38.062.730.000 0
845 PP2500160602 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 1.982.264.000 180 23.145.600.000 23.145.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 23.097.380.000 23.097.380.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 1.982.264.000 180 23.145.600.000 23.145.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 23.097.380.000 23.097.380.000 0
846 PP2500160603 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 1.982.264.000 180 3.283.875.000 3.283.875.000 0
847 PP2500160604 Trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.779.335.040 1.779.335.040 0
848 PP2500160605 Trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.016.658.300 1.016.658.300 0
849 PP2500160606 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 1.758.320.000 1.758.320.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 1.608.125.440 1.608.125.440 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 1.758.320.000 1.758.320.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 1.608.125.440 1.608.125.440 0
850 PP2500160607 Anastrozol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 370.119.000 180 607.145.868 607.145.868 0
851 PP2500160608 Bicalutamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 370.119.000 180 199.625.000 199.625.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 150 4.624.000 180 223.580.000 223.580.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 370.119.000 180 199.625.000 199.625.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 150 4.624.000 180 223.580.000 223.580.000 0
852 PP2500160609 Degarelix vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 275.866.500 275.866.500 0
853 PP2500160610 Degarelix vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.686.636.000 1.686.636.000 0
854 PP2500160611 Exemestan vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 370.119.000 180 85.132.800 85.132.800 0
855 PP2500160612 Exemestan vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 336.426.000 180 34.500.000 34.500.000 0
856 PP2500160613 Fulvestrant vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.788.432.000 1.788.432.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 150 80.000.000 180 1.790.976.000 1.790.976.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.788.432.000 1.788.432.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 150 80.000.000 180 1.790.976.000 1.790.976.000 0
857 PP2500160614 Fulvestrant vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 600.908.350 600.908.350 0
858 PP2500160615 Fulvestrant vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 716.611.200 716.611.200 0
859 PP2500160616 Letrozol vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 1.982.264.000 180 118.492.920 118.492.920 0
860 PP2500160617 Tamoxifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 18.187.000 18.187.000 0
861 PP2500160618 Tamoxifen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 191.232.950 191.232.950 0
862 PP2500160620 Triptorelin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 11.396.000.000 11.396.000.000 0
863 PP2500160621 Triptorelin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 8.803.751.000 8.803.751.000 0
864 PP2500160623 Anti thymocyte globulin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 524.635.000 180 318.400.000 318.400.000 0
865 PP2500160624 Ciclosporin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 53.835.232 53.835.232 0
866 PP2500160625 Ciclosporin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 918.159.336 918.159.336 0
867 PP2500160626 Ciclosporin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 79.331.460 79.331.460 0
868 PP2500160627 Lenalidomid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 520.208.000 520.208.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 519.060.000 519.060.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 1.951.600.000 1.951.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 520.208.000 520.208.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 519.060.000 519.060.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 1.951.600.000 1.951.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 520.208.000 520.208.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 519.060.000 519.060.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 1.951.600.000 1.951.600.000 0
869 PP2500160628 Lenalidomid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 358.120.000 358.120.000 0
vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 150 229.324.000 180 639.500.000 639.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 405.698.800 405.698.800 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 425.727.940 425.727.940 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 429.744.000 429.744.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 2.673.110.000 2.673.110.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 358.120.000 358.120.000 0
vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 150 229.324.000 180 639.500.000 639.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 405.698.800 405.698.800 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 425.727.940 425.727.940 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 429.744.000 429.744.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 2.673.110.000 2.673.110.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 358.120.000 358.120.000 0
vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 150 229.324.000 180 639.500.000 639.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 405.698.800 405.698.800 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 425.727.940 425.727.940 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 429.744.000 429.744.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 2.673.110.000 2.673.110.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 358.120.000 358.120.000 0
vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 150 229.324.000 180 639.500.000 639.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 405.698.800 405.698.800 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 425.727.940 425.727.940 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 429.744.000 429.744.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 2.673.110.000 2.673.110.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 358.120.000 358.120.000 0
vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 150 229.324.000 180 639.500.000 639.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 405.698.800 405.698.800 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 425.727.940 425.727.940 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 429.744.000 429.744.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 2.673.110.000 2.673.110.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 358.120.000 358.120.000 0
vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 150 229.324.000 180 639.500.000 639.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 405.698.800 405.698.800 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 425.727.940 425.727.940 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 429.744.000 429.744.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 2.673.110.000 2.673.110.000 0
870 PP2500160629 Mycophenolat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 4.802.221.720 4.802.221.720 0
871 PP2500160630 Mycophenolat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 3.664.164.000 3.664.164.000 0
872 PP2500160631 Tacrolimus vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 55.440.000 55.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 63.745.000 63.745.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 55.440.000 55.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 63.745.000 63.745.000 0
873 PP2500160632 Tacrolimus vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 86.240.000 86.240.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 95.614.200 95.614.200 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 86.240.000 86.240.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 95.614.200 95.614.200 0
874 PP2500160633 Thalidomid vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 150 229.324.000 180 1.857.577.600 1.857.577.600 0
875 PP2500160634 Pamidronat vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 150 8.110.000 180 72.450.000 72.450.000 0
876 PP2500160635 Pamidronat vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 257.287.000 180 263.220.000 263.220.000 0
877 PP2500160636 Alfuzosin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 73.665.000 180 30.000.000 30.000.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 26.500.000 181 34.932.000 34.932.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 73.665.000 180 30.000.000 30.000.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 26.500.000 181 34.932.000 34.932.000 0
878 PP2500160637 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 2.316.403.008 2.316.403.008 0
879 PP2500160638 Alfuzosin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 420.000.000 190 2.751.198.400 2.751.198.400 0
880 PP2500160639 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 646.506.000 646.506.000 0
881 PP2500160640 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 785.701.476 785.701.476 0
882 PP2500160641 Dutasterid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 70.000.000 190 1.105.649.600 1.105.649.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.199.310.000 1.199.310.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 939.345.280 939.345.280 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 70.000.000 190 1.105.649.600 1.105.649.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.199.310.000 1.199.310.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 939.345.280 939.345.280 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 70.000.000 190 1.105.649.600 1.105.649.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.199.310.000 1.199.310.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 939.345.280 939.345.280 0
883 PP2500160642 Dutasterid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 934.179.680 934.179.680 0
884 PP2500160643 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 835.979.024 835.979.024 0
885 PP2500160644 Solifenacin succinate vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 17.245.000 180 19.572.000 19.572.000 0
886 PP2500160645 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 2.713.056.000 2.713.056.000 0
887 PP2500160646 Levodopa + carbidopa vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 84.100.000 84.100.000 0
888 PP2500160647 Levodopa + carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 279.063.750 279.063.750 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 308.299.000 308.299.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 279.063.750 279.063.750 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 308.299.000 308.299.000 0
889 PP2500160649 Levodopa + carbidopa vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 524.635.000 180 33.000.000 33.000.000 0
890 PP2500160651 Pramipexol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 48.600.000 48.600.000 0
891 PP2500160652 Trihexyphenidyl hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 46.632.408 46.632.408 0
892 PP2500160653 Acid folic (vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 27.345.850 27.345.850 0
893 PP2500160654 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 7.510.000 180 50.600.000 50.600.000 0
894 PP2500160655 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 314.574.000 314.574.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 49.128.000 180 354.978.000 354.978.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 259.595.700 259.595.700 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 311.688.000 311.688.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 314.574.000 314.574.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 49.128.000 180 354.978.000 354.978.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 259.595.700 259.595.700 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 311.688.000 311.688.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 314.574.000 314.574.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 49.128.000 180 354.978.000 354.978.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 259.595.700 259.595.700 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 311.688.000 311.688.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 314.574.000 314.574.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 49.128.000 180 354.978.000 354.978.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 259.595.700 259.595.700 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 311.688.000 311.688.000 0
895 PP2500160656 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 336.150.000 336.150.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 320.463.000 320.463.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 6.923.000 180 268.920.000 268.920.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 179.055.900 179.055.900 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 299.397.600 299.397.600 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 336.150.000 336.150.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 320.463.000 320.463.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 6.923.000 180 268.920.000 268.920.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 179.055.900 179.055.900 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 299.397.600 299.397.600 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 336.150.000 336.150.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 320.463.000 320.463.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 6.923.000 180 268.920.000 268.920.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 179.055.900 179.055.900 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 299.397.600 299.397.600 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 336.150.000 336.150.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 320.463.000 320.463.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 6.923.000 180 268.920.000 268.920.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 179.055.900 179.055.900 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 299.397.600 299.397.600 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 336.150.000 336.150.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 320.463.000 320.463.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 6.923.000 180 268.920.000 268.920.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 179.055.900 179.055.900 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 299.397.600 299.397.600 0
896 PP2500160657 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 300.000.000 300.000.000 0
897 PP2500160658 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 121.365.000 180 160.800.000 160.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 163.800.000 163.800.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 121.365.000 180 160.800.000 160.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 163.800.000 163.800.000 0
898 PP2500160659 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 121.365.000 180 12.800.000 12.800.000 0
899 PP2500160660 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 150 582.000 180 29.055.000 29.055.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 29.040.100 29.040.100 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 150 582.000 180 29.055.000 29.055.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 29.040.100 29.040.100 0
900 PP2500160661 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 121.365.000 180 881.186.000 881.186.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 814.949.200 814.949.200 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 121.365.000 180 881.186.000 881.186.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 814.949.200 814.949.200 0
901 PP2500160662 Sắt protein succinylat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.808.263.000 2.808.263.000 0
902 PP2500160663 Sắt protein succinylat vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 150 128.477.000 180 1.278.022.200 1.278.022.200 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 575.109.990 575.109.990 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 589.856.400 589.856.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 547.723.800 547.723.800 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 150 128.477.000 180 1.278.022.200 1.278.022.200 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 575.109.990 575.109.990 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 589.856.400 589.856.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 547.723.800 547.723.800 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 150 128.477.000 180 1.278.022.200 1.278.022.200 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 575.109.990 575.109.990 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 589.856.400 589.856.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 547.723.800 547.723.800 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 150 128.477.000 180 1.278.022.200 1.278.022.200 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 575.109.990 575.109.990 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 589.856.400 589.856.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 547.723.800 547.723.800 0
903 PP2500160664 Sắt protein succinylat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 277.200.000 277.200.000 0
904 PP2500160665 Sắt ascorbat + acid folic vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 150 37.521.000 180 366.495.000 366.495.000 0
905 PP2500160666 Sắt fumarat + acid folic vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 441.810.000 441.810.000 0
906 PP2500160667 Sắt fumarat + acid folic vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 150 47.435.000 180 134.348.000 134.348.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 107.209.704 107.209.704 0
vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 150 47.435.000 180 134.348.000 134.348.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 107.209.704 107.209.704 0
907 PP2500160668 Sắt fumarat + acid folic vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 112.775.100 112.775.100 0
908 PP2500160669 Sắt fumarat + acid folic vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 34.500.000 34.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 34.500.000 34.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 34.500.000 34.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 34.500.000 34.500.000 0
909 PP2500160670 Sắt fumarat + acid folic vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 7.074.620 7.074.620 0
910 PP2500160671 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 105.308.280 105.308.280 0
911 PP2500160672 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 264.523.434 264.523.434 0
912 PP2500160673 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 133.110.000 133.110.000 0
913 PP2500160674 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 121.365.000 180 1.540.144.760 1.540.144.760 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.574.711.600 1.574.711.600 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 121.365.000 180 1.540.144.760 1.540.144.760 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.574.711.600 1.574.711.600 0
914 PP2500160676 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 432.287.600 432.287.600 0
915 PP2500160677 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 116.613.000 116.613.000 0
916 PP2500160678 Sắt sulfat + acid folic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 150 19.136.000 180 132.892.740 132.892.740 0
917 PP2500160679 Sắt sulfat + acid folic vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 150 47.435.000 180 735.014.280 735.014.280 0
918 PP2500160680 Sắt sulfat + acid folic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 245.414.820 245.414.820 0
919 PP2500160681 Sắt sulfat + acid folic vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 475.666.191 475.666.191 0
920 PP2500160682 Sắt sulfat + acid folic vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 152.480.000 152.480.000 0
921 PP2500160683 Carbazochrom vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 518.490.000 518.490.000 0
922 PP2500160685 Carbazochrom vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 37.279.242 37.279.242 0
923 PP2500160686 Carbazochrom vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 61.537.000 61.537.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 62.204.520 62.204.520 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 61.537.000 61.537.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 62.204.520 62.204.520 0
924 PP2500160687 Cilostazol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 78.437.889 78.437.889 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 143.826.813 143.826.813 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 77.973.570 77.973.570 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 78.437.889 78.437.889 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 143.826.813 143.826.813 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 77.973.570 77.973.570 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 78.437.889 78.437.889 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 143.826.813 143.826.813 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 77.973.570 77.973.570 0
925 PP2500160688 Enoxaparin (natri) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.786.700.000 2.786.700.000 0
926 PP2500160689 Enoxaparin (natri) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 2.091.487.500 2.091.487.500 0
927 PP2500160690 Enoxaparin (natri) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 716.490.000 716.490.000 0
928 PP2500160692 Etamsylat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 1.875.165.600 1.875.165.600 0
929 PP2500160693 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 4.803.398.850 4.803.398.850 0
930 PP2500160694 Heparin (natri) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 600.150.000 190 2.539.530.000 2.539.530.000 0
931 PP2500160695 Heparin (natri) vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 4.757.810.150 4.757.810.150 0
932 PP2500160696 Phytomenadion (vitamin K1) vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 175.256.000 180 70.076.160 70.076.160 0
933 PP2500160698 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 57.690.000 57.690.000 0
934 PP2500160700 Tranexamic acid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 143.292.960 143.292.960 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 143.292.960 143.292.960 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 143.292.960 143.292.960 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 143.292.960 143.292.960 0
935 PP2500160701 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 106.689.135 106.689.135 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 121.791.250 121.791.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 110.099.290 110.099.290 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 106.689.135 106.689.135 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 121.791.250 121.791.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 110.099.290 110.099.290 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 106.689.135 106.689.135 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 121.791.250 121.791.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 110.099.290 110.099.290 0
936 PP2500160702 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 9.556.065 9.556.065 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 10.908.750 10.908.750 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 9.861.510 9.861.510 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 9.556.065 9.556.065 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 10.908.750 10.908.750 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 9.861.510 9.861.510 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 9.556.065 9.556.065 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 10.908.750 10.908.750 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 9.861.510 9.861.510 0
937 PP2500160703 Tranexamic acid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 581.866.000 195 898.837.380 898.837.380 0
938 PP2500160704 Tranexamic acid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 494.782.008 494.782.008 0
939 PP2500160705 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 63.640.500 63.640.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 76.230.000 76.230.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 64.218.000 64.218.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 63.640.500 63.640.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 76.230.000 76.230.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 64.218.000 64.218.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 63.640.500 63.640.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 76.230.000 76.230.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 64.218.000 64.218.000 0
940 PP2500160707 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 102.205.686 102.205.686 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 103.594.060 103.594.060 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 102.205.686 102.205.686 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 103.594.060 103.594.060 0
941 PP2500160708 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 62.554.968 62.554.968 0
942 PP2500160710 Tranexamic acid vn0401696994 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG 150 76.043.000 210 110.808.000 110.808.000 0
943 PP2500160711 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 25.521.210.000 25.521.210.000 0
944 PP2500160712 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 9.930.800.000 9.930.800.000 0
945 PP2500160713 Albumin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 11.201.380.000 11.201.380.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 11.277.065.000 11.277.065.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 11.201.380.000 11.201.380.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 11.277.065.000 11.277.065.000 0
946 PP2500160714 Albumin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 10.773.105.000 10.773.105.000 0
947 PP2500160716 Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.243.620.000 1.243.620.000 0
948 PP2500160717 Yếu tố VIII vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 924.750.000 924.750.000 0
949 PP2500160718 Yếu tố VIII vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 4.325.805.000 4.325.805.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 5.389.050.000 5.389.050.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 4.325.805.000 4.325.805.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 5.389.050.000 5.389.050.000 0
950 PP2500160719 Yếu tố IX vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 4.644.360.000 4.644.360.000 0
951 PP2500160720 Yếu tố IX vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 325.584.000 325.584.000 0
952 PP2500160721 Gelatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 242.110.000 242.110.000 0
953 PP2500160722 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 1.249.436.000 1.249.436.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.184.810.000 1.184.810.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 1.249.436.000 1.249.436.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.184.810.000 1.184.810.000 0
954 PP2500160723 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 678.040.000 678.040.000 0
955 PP2500160724 Deferasirox vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.389.310.400 1.389.310.400 0
956 PP2500160725 Deferasirox vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.411.962.200 1.411.962.200 0
957 PP2500160726 Deferasirox vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 62.700.000 62.700.000 0
vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 150 224.016.000 180 65.340.000 65.340.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 62.700.000 62.700.000 0
vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 150 224.016.000 180 65.340.000 65.340.000 0
958 PP2500160727 Deferasirox vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 3.118.280.000 3.118.280.000 0
959 PP2500160728 Deferasirox vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 88.709.600 88.709.600 0
960 PP2500160729 Deferipron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 141.750.000 141.750.000 0
961 PP2500160730 Deferipron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 272.382.500 272.382.500 0
962 PP2500160731 Eltrombopag vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 546.470.925 546.470.925 0
963 PP2500160732 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 257.300.000 180 2.880.176.000 2.880.176.000 0
964 PP2500160733 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 257.300.000 180 1.466.640.000 1.466.640.000 0
965 PP2500160735 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 150 174.406.000 180 3.458.000.000 3.458.000.000 0
966 PP2500160736 Erythropoietin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 12.144.000 12.144.000 0
967 PP2500160737 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 150 78.984.000 180 3.738.873.600 3.738.873.600 0
968 PP2500160738 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 150 174.406.000 180 1.372.500.000 1.372.500.000 0
969 PP2500160740 Filgrastim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 405.700.169 405.700.169 0
970 PP2500160741 Filgrastim vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 150 11.174.000 180 558.690.000 558.690.000 0
971 PP2500160742 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 391.718.250 391.718.250 0
972 PP2500160743 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 2.068.815.000 2.068.815.000 0
973 PP2500160744 Pegfilgrastim vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 150 650.000.000 200 11.202.840.000 11.202.840.000 0
974 PP2500160745 Pegfilgrastim vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 10.015.968.500 10.015.968.500 0
975 PP2500160746 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 41.832.700 41.832.700 0
976 PP2500160747 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 5.222.112 5.222.112 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 5.071.600 5.071.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 5.222.112 5.222.112 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 5.071.600 5.071.600 0
977 PP2500160748 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 173.000.000 190 135.000.000 135.000.000 0
978 PP2500160749 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 1.643.042.520 1.643.042.520 0
979 PP2500160750 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 448.833.000 180 966.687.603 966.687.603 0
980 PP2500160751 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 191.427.280 191.427.280 0
981 PP2500160753 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 937.701.007 937.701.007 0
982 PP2500160754 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 70.131.600 70.131.600 0
983 PP2500160755 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 378.442.110 378.442.110 0
984 PP2500160756 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 1.256.431.176 1.256.431.176 0
985 PP2500160757 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 2.549.017.107 2.549.017.107 0
986 PP2500160758 Nicorandil vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 25.466.000 25.466.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 25.458.510 25.458.510 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 25.466.000 25.466.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 25.458.510 25.458.510 0
987 PP2500160759 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 282.240.000 282.240.000 0
988 PP2500160760 Trimetazidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 146.043.000 180 444.475.260 444.475.260 0
989 PP2500160761 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 16.369.050 16.369.050 0
990 PP2500160762 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 37.411.200 37.411.200 0
991 PP2500160764 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 272.849.334 272.849.334 0
992 PP2500160765 Trimetazidin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 211.982.400 211.982.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 176.652.000 176.652.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 211.982.400 211.982.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 176.652.000 176.652.000 0
993 PP2500160766 Adenosin triphosphat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 283.045.005 283.045.005 0
994 PP2500160767 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 245.245.000 245.245.000 0
995 PP2500160768 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 98.557.440 98.557.440 0
996 PP2500160769 Amiodaron hydroclorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 146.043.000 180 97.918.506 97.918.506 0
997 PP2500160770 Amiodaron hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 757.003.000 757.003.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 67.872.000 180 757.003.000 757.003.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 757.003.000 757.003.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 67.872.000 180 757.003.000 757.003.000 0
998 PP2500160771 Amiodaron hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 26.619.300 26.619.300 0
999 PP2500160772 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 10.075.000 10.075.000 0
1000 PP2500160773 Propranolol hydroclorid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 330.000 330.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 327.250 327.250 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 330.000 330.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 327.250 327.250 0
1001 PP2500160774 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 142.090.000 142.090.000 0
1002 PP2500160775 Amlodipin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 298.073.216 298.073.216 0
1003 PP2500160776 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 473.794.650 473.794.650 0
1004 PP2500160777 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 36.330.000 36.330.000 0
1005 PP2500160778 Amlodipin + atorvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 134.288.000 134.288.000 0
1006 PP2500160779 Amlodipin + atorvastatin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 1.180.601.100 1.180.601.100 0
1007 PP2500160780 Amlodipin + atorvastatin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 888.250.000 888.250.000 0
1008 PP2500160781 Amlodipin + losartan vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 150 37.521.000 180 616.843.040 616.843.040 0
1009 PP2500160782 Amlodipin + losartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 276.345.000 276.345.000 0
1010 PP2500160783 Amlodipin + losartan vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 279.339.600 279.339.600 0
1011 PP2500160784 Amlodipin + losartan vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 8.414.561.400 8.414.561.400 0
1012 PP2500160785 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 10.535.267.300 10.535.267.300 0
1013 PP2500160786 Amlodipin + lisinopril vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 109.376.400 109.376.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 105.290.500 105.290.500 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 109.376.400 109.376.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 105.290.500 105.290.500 0
1014 PP2500160787 Amlodipin + indapamid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 207.359.460 207.359.460 0
1015 PP2500160788 Amlodipin + indapamid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.446.522.460 2.446.522.460 0
1016 PP2500160789 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.938.057.816 1.938.057.816 0
1017 PP2500160790 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 136.113.000 136.113.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 207.999.120 207.999.120 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 136.113.000 136.113.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 207.999.120 207.999.120 0
1018 PP2500160792 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 852.166.500 852.166.500 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 1.302.225.960 1.302.225.960 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 852.166.500 852.166.500 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 1.302.225.960 1.302.225.960 0
1019 PP2500160794 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 88.236.000 88.236.000 0
1020 PP2500160795 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 546.530.000 546.530.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 444.276.000 444.276.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 310.288.000 310.288.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 514.796.000 514.796.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 150 76.000.000 185 454.854.000 454.854.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 546.530.000 546.530.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 444.276.000 444.276.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 310.288.000 310.288.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 514.796.000 514.796.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 150 76.000.000 185 454.854.000 454.854.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 546.530.000 546.530.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 444.276.000 444.276.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 310.288.000 310.288.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 514.796.000 514.796.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 150 76.000.000 185 454.854.000 454.854.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 546.530.000 546.530.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 444.276.000 444.276.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 310.288.000 310.288.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 514.796.000 514.796.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 150 76.000.000 185 454.854.000 454.854.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 546.530.000 546.530.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 444.276.000 444.276.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 310.288.000 310.288.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 514.796.000 514.796.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 150 76.000.000 185 454.854.000 454.854.000 0
1021 PP2500160796 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 1.871.161.600 1.871.161.600 0
1022 PP2500160797 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 1.551.475.200 1.551.475.200 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 1.443.929.760 1.443.929.760 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 1.110.715.200 1.110.715.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 1.551.475.200 1.551.475.200 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 1.443.929.760 1.443.929.760 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 1.110.715.200 1.110.715.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 1.551.475.200 1.551.475.200 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 1.443.929.760 1.443.929.760 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 1.110.715.200 1.110.715.200 0
1023 PP2500160798 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 372.000.000 372.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 434.568.000 434.568.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 372.000.000 372.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 434.568.000 434.568.000 0
1024 PP2500160799 Atenolol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 11.833.200 11.833.200 0
1025 PP2500160800 Atenolol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 107.351.000 185 40.773.876 40.773.876 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 35.641.500 35.641.500 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 107.351.000 185 40.773.876 40.773.876 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 35.641.500 35.641.500 0
1026 PP2500160801 Atenolol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 107.351.000 185 159.231.501 159.231.501 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 183.728.655 183.728.655 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 107.351.000 185 159.231.501 159.231.501 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 183.728.655 183.728.655 0
1027 PP2500160802 Bisoprolol vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 279.385.500 279.385.500 0
1028 PP2500160803 Bisoprolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 209.129.340 209.129.340 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 177.694.992 177.694.992 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 209.129.340 209.129.340 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 177.694.992 177.694.992 0
1029 PP2500160804 Bisoprolol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 70.000.000 181 154.989.000 154.989.000 0
1030 PP2500160806 Bisoprolol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 9.996.000 9.996.000 0
1031 PP2500160807 Bisoprolol vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 75.902.200 75.902.200 0
1032 PP2500160808 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 121.961.700 121.961.700 0
1033 PP2500160809 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 67.872.000 180 172.330.400 172.330.400 0
1034 PP2500160810 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 150 207.638.800 180 459.883.800 459.883.800 0
1035 PP2500160811 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 192.624.000 192.624.000 0
1036 PP2500160812 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 67.620.000 67.620.000 0
1037 PP2500160813 Candesartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 295.920.000 295.920.000 0
1038 PP2500160814 Candesartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 84.557.600 84.557.600 0
1039 PP2500160815 Candesartan vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 167.109.600 167.109.600 0
1040 PP2500160816 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 534.924.000 534.924.000 0
1041 PP2500160817 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 1.263.148.362 1.263.148.362 0
1042 PP2500160818 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 86.940.000 86.940.000 0
1043 PP2500160819 Captopril vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 58.798.102 58.798.102 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 58.888.700 58.888.700 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 58.798.102 58.798.102 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 58.888.700 58.888.700 0
1044 PP2500160820 Captopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 46.924.800 46.924.800 0
1045 PP2500160821 Captopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 18.087.264 18.087.264 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 17.913.348 17.913.348 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 18.087.264 18.087.264 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 17.913.348 17.913.348 0
1046 PP2500160823 Captopril + hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 115.896.060 115.896.060 0
1047 PP2500160824 Captopril + hydroclorothiazid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 29.770.500 29.770.500 0
1048 PP2500160825 Captopril + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 22.701.000 22.701.000 0
1049 PP2500160826 Carvedilol vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 55.664.000 55.664.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 80.000.000 180 52.483.200 52.483.200 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 55.664.000 55.664.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 80.000.000 180 52.483.200 52.483.200 0
1050 PP2500160827 Cilnidipin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 37.800.000 37.800.000 0
1051 PP2500160828 Cilnidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 38.220.000 38.220.000 0
1052 PP2500160829 Cilnidipin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 7.596.960 7.596.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.945.840 12.945.840 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 13.566.000 13.566.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 7.480.680 7.480.680 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 20.542.800 20.542.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 7.596.960 7.596.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.945.840 12.945.840 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 13.566.000 13.566.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 7.480.680 7.480.680 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 20.542.800 20.542.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 7.596.960 7.596.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.945.840 12.945.840 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 13.566.000 13.566.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 7.480.680 7.480.680 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 20.542.800 20.542.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 7.596.960 7.596.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.945.840 12.945.840 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 13.566.000 13.566.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 7.480.680 7.480.680 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 20.542.800 20.542.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 7.596.960 7.596.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.945.840 12.945.840 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 13.566.000 13.566.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 7.480.680 7.480.680 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 20.542.800 20.542.800 0
1053 PP2500160830 Cilnidipin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 600.150.000 190 703.852.800 703.852.800 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 439.908.000 439.908.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 351.926.400 351.926.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 413.932.480 413.932.480 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 439.908.000 439.908.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 241.320.960 241.320.960 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 600.150.000 190 703.852.800 703.852.800 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 439.908.000 439.908.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 351.926.400 351.926.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 413.932.480 413.932.480 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 439.908.000 439.908.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 241.320.960 241.320.960 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 600.150.000 190 703.852.800 703.852.800 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 439.908.000 439.908.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 351.926.400 351.926.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 413.932.480 413.932.480 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 439.908.000 439.908.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 241.320.960 241.320.960 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 600.150.000 190 703.852.800 703.852.800 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 439.908.000 439.908.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 351.926.400 351.926.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 413.932.480 413.932.480 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 439.908.000 439.908.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 241.320.960 241.320.960 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 600.150.000 190 703.852.800 703.852.800 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 439.908.000 439.908.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 351.926.400 351.926.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 413.932.480 413.932.480 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 439.908.000 439.908.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 241.320.960 241.320.960 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 600.150.000 190 703.852.800 703.852.800 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 439.908.000 439.908.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 351.926.400 351.926.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 413.932.480 413.932.480 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 439.908.000 439.908.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 241.320.960 241.320.960 0
1054 PP2500160831 Doxazosin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 355.576.200 355.576.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 344.106.000 344.106.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 491.580.000 491.580.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 379.609.000 379.609.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 378.516.600 378.516.600 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 355.576.200 355.576.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 344.106.000 344.106.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 491.580.000 491.580.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 379.609.000 379.609.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 378.516.600 378.516.600 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 355.576.200 355.576.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 344.106.000 344.106.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 491.580.000 491.580.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 379.609.000 379.609.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 378.516.600 378.516.600 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 355.576.200 355.576.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 344.106.000 344.106.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 491.580.000 491.580.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 379.609.000 379.609.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 378.516.600 378.516.600 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 355.576.200 355.576.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 344.106.000 344.106.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 491.580.000 491.580.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 379.609.000 379.609.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 378.516.600 378.516.600 0
1055 PP2500160832 Enalapril vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 8.500.800 8.500.800 0
1056 PP2500160833 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 366.480.900 366.480.900 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 146.339.000 180 285.040.700 285.040.700 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 366.480.900 366.480.900 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 146.339.000 180 285.040.700 285.040.700 0
1057 PP2500160834 Enalapril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 120.239.000 180 282.518.720 282.518.720 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 271.626.432 271.626.432 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 120.239.000 180 282.518.720 282.518.720 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 271.626.432 271.626.432 0
1058 PP2500160835 Enalapril vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 173.010.992 173.010.992 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 41.005.852 41.005.852 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 133.690.312 133.690.312 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 41.567.576 41.567.576 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 173.010.992 173.010.992 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 41.005.852 41.005.852 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 133.690.312 133.690.312 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 41.567.576 41.567.576 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 173.010.992 173.010.992 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 41.005.852 41.005.852 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 133.690.312 133.690.312 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 41.567.576 41.567.576 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 173.010.992 173.010.992 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 41.005.852 41.005.852 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 133.690.312 133.690.312 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 41.567.576 41.567.576 0
1059 PP2500160836 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 175.256.000 180 5.642.412.900 5.642.412.900 0
1060 PP2500160837 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 36.179.640 36.179.640 0
1061 PP2500160839 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 80.570.000 80.570.000 0
1062 PP2500160840 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 150 37.521.000 180 469.728.000 469.728.000 0
1063 PP2500160841 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 108.000.000 180 658.020.000 658.020.000 0
1064 PP2500160842 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 8.631.361.200 8.631.361.200 0
1065 PP2500160843 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 413.658.000 413.658.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 414.060.000 414.060.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 413.658.000 413.658.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 414.060.000 414.060.000 0
1066 PP2500160844 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 392.318.316 392.318.316 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 158.781.420 158.781.420 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 16.542.000 180 286.003.800 286.003.800 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 153.850.320 153.850.320 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 60.886.000 180 155.822.760 155.822.760 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 157.400.712 157.400.712 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 150 12.150.000 180 157.795.200 157.795.200 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 392.318.316 392.318.316 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 158.781.420 158.781.420 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 16.542.000 180 286.003.800 286.003.800 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 153.850.320 153.850.320 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 60.886.000 180 155.822.760 155.822.760 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 157.400.712 157.400.712 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 150 12.150.000 180 157.795.200 157.795.200 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 392.318.316 392.318.316 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 158.781.420 158.781.420 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 16.542.000 180 286.003.800 286.003.800 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 153.850.320 153.850.320 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 60.886.000 180 155.822.760 155.822.760 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 157.400.712 157.400.712 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 150 12.150.000 180 157.795.200 157.795.200 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 392.318.316 392.318.316 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 158.781.420 158.781.420 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 16.542.000 180 286.003.800 286.003.800 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 153.850.320 153.850.320 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 60.886.000 180 155.822.760 155.822.760 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 157.400.712 157.400.712 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 150 12.150.000 180 157.795.200 157.795.200 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 392.318.316 392.318.316 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 158.781.420 158.781.420 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 16.542.000 180 286.003.800 286.003.800 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 153.850.320 153.850.320 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 60.886.000 180 155.822.760 155.822.760 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 157.400.712 157.400.712 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 150 12.150.000 180 157.795.200 157.795.200 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 392.318.316 392.318.316 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 158.781.420 158.781.420 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 16.542.000 180 286.003.800 286.003.800 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 153.850.320 153.850.320 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 60.886.000 180 155.822.760 155.822.760 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 157.400.712 157.400.712 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 150 12.150.000 180 157.795.200 157.795.200 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 392.318.316 392.318.316 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 158.781.420 158.781.420 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 16.542.000 180 286.003.800 286.003.800 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 153.850.320 153.850.320 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 60.886.000 180 155.822.760 155.822.760 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 157.400.712 157.400.712 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 150 12.150.000 180 157.795.200 157.795.200 0
1067 PP2500160845 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 284.041.134 284.041.134 0
1068 PP2500160846 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 49.140.000 49.140.000 0
1069 PP2500160848 Imidapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 49.896.000 49.896.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 44.154.000 44.154.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 49.896.000 49.896.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 44.154.000 44.154.000 0
1070 PP2500160849 Indapamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 370.119.000 180 23.544.000 23.544.000 0
1071 PP2500160851 Irbesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 45.648.798 45.648.798 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 45.360.186 45.360.186 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 45.648.798 45.648.798 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 45.360.186 45.360.186 0
1072 PP2500160852 Irbesartan vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 150 340.403.000 180 846.400.000 846.400.000 0
1073 PP2500160853 Irbesartan vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 67.872.000 180 131.784.000 131.784.000 0
1074 PP2500160854 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 77.681.100 77.681.100 0
1075 PP2500160855 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 85.425.312 85.425.312 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 83.126.080 83.126.080 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 85.425.312 85.425.312 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 83.126.080 83.126.080 0
1076 PP2500160856 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 141.000.000 180 244.200.000 244.200.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 136.745.000 195 248.107.200 248.107.200 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 141.000.000 180 244.200.000 244.200.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 136.745.000 195 248.107.200 248.107.200 0
1077 PP2500160857 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 1.785.749.826 1.785.749.826 0
1078 PP2500160858 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 95.200.000 95.200.000 0
1079 PP2500160859 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 36.141.840 36.141.840 0
1080 PP2500160860 Lercanidipin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 173.000.000 190 147.807.400 147.807.400 0
1081 PP2500160861 Lisinopril vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 150 76.000.000 185 117.120.000 117.120.000 0
1082 PP2500160862 Lisinopril vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 176.000.040 176.000.040 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 175.382.496 175.382.496 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 172.912.320 172.912.320 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 176.000.040 176.000.040 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 175.382.496 175.382.496 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 172.912.320 172.912.320 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 176.000.040 176.000.040 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 175.382.496 175.382.496 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 172.912.320 172.912.320 0
1083 PP2500160863 Lisinopril vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 1.305.144.000 1.305.144.000 0
1084 PP2500160864 Lisinopril vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 284.550.000 284.550.000 0
1085 PP2500160865 Lisinopril vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 150 106.585.000 180 181.440.000 181.440.000 0
1086 PP2500160866 Lisinopril vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 120.964.000 180 65.392.040 65.392.040 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 150 2.393.000 180 70.957.320 70.957.320 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 120.964.000 180 65.392.040 65.392.040 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 150 2.393.000 180 70.957.320 70.957.320 0
1087 PP2500160867 Lisinopril vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 8.391.600 8.391.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 8.951.040 8.951.040 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 8.391.600 8.391.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 8.951.040 8.951.040 0
1088 PP2500160868 Lisinopril vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 9.454.000 180 102.600.000 102.600.000 0
1089 PP2500160869 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 739.326.192 739.326.192 0
1090 PP2500160870 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 191.887.500 191.887.500 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 150 34.114.000 180 191.522.000 191.522.000 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 191.887.500 191.887.500 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 150 34.114.000 180 191.522.000 191.522.000 0
1091 PP2500160871 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.339.515.600 1.339.515.600 0
1092 PP2500160872 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 342.943.650 342.943.650 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 150 34.114.000 180 407.488.600 407.488.600 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 342.943.650 342.943.650 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 150 34.114.000 180 407.488.600 407.488.600 0
1093 PP2500160873 Lisinopril + hydroclorothiazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 248.445.144 248.445.144 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 227.410.416 227.410.416 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 248.445.144 248.445.144 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 227.410.416 227.410.416 0
1094 PP2500160874 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 150 121.466.000 180 428.928.000 428.928.000 0
1095 PP2500160875 Losartan vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.313.612.000 2.313.612.000 0
1096 PP2500160876 Losartan vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 202.400.000 202.400.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 184.000.000 184.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 220.800.000 220.800.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 174.064.000 174.064.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 202.400.000 202.400.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 184.000.000 184.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 220.800.000 220.800.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 174.064.000 174.064.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 202.400.000 202.400.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 184.000.000 184.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 220.800.000 220.800.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 174.064.000 174.064.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 202.400.000 202.400.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 184.000.000 184.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 220.800.000 220.800.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 174.064.000 174.064.000 0
1097 PP2500160877 Losartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 71.650.000 71.650.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 51.588.000 51.588.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 71.650.000 71.650.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 51.588.000 51.588.000 0
1098 PP2500160878 Losartan vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 336.426.000 180 195.006.240 195.006.240 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 150 80.000.000 180 181.217.920 181.217.920 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 336.426.000 180 195.006.240 195.006.240 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 150 80.000.000 180 181.217.920 181.217.920 0
1099 PP2500160879 Losartan vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 1.224.328.080 1.224.328.080 0
1100 PP2500160880 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 750.244.902 750.244.902 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 750.244.902 750.244.902 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 750.244.902 750.244.902 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 750.244.902 750.244.902 0
1101 PP2500160881 Losartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 2.168.604.900 2.168.604.900 0
1102 PP2500160882 Losartan + hydroclorothiazid vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 420.000.000 190 222.577.600 222.577.600 0
1103 PP2500160883 Losartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 288.027.726 288.027.726 0
1104 PP2500160884 Losartan + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 980.795.210 980.795.210 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 996.410.600 996.410.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 980.795.210 980.795.210 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 996.410.600 996.410.600 0
1105 PP2500160885 Losartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 134.361.240 134.361.240 0
1106 PP2500160886 Losartan + hydroclorothiazid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 150 12.150.000 180 6.930.000 6.930.000 0
1107 PP2500160887 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 173.000.000 190 956.949.600 956.949.600 0
1108 PP2500160888 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 175.080.960 175.080.960 0
1109 PP2500160889 Metoprolol vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 150 4.163.000 180 208.108.800 208.108.800 0
1110 PP2500160890 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 32.500.000 180 703.855.040 703.855.040 0
1111 PP2500160891 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 32.500.000 180 447.363.840 447.363.840 0
1112 PP2500160892 Nebivolol vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 87.131.000 180 69.864.000 69.864.000 0
1113 PP2500160893 Nebivolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 138.250.000 138.250.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 113.750.000 113.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 155.750.000 155.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 138.250.000 138.250.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 113.750.000 113.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 155.750.000 155.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 138.250.000 138.250.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 113.750.000 113.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 155.750.000 155.750.000 0
1114 PP2500160894 Nicardipin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.389.230.886 2.389.230.886 0
1115 PP2500160895 Nicardipin vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 1.253.109.440 1.253.109.440 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 1.190.068.000 1.190.068.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 1.253.109.440 1.253.109.440 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 1.190.068.000 1.190.068.000 0
1116 PP2500160896 Nicardipin vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 7.792.000 7.792.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 7.400.000 7.400.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 7.792.000 7.792.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 7.400.000 7.400.000 0
1117 PP2500160897 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 370.119.000 180 96.848.625 96.848.625 0
1118 PP2500160898 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 429.630.000 429.630.000 0
1119 PP2500160899 Nifedipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 360.174.906 360.174.906 0
1120 PP2500160900 Nifedipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 59.149.272 59.149.272 0
1121 PP2500160901 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 663.482.260 663.482.260 0
1122 PP2500160902 Nifedipin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 150 17.969.000 180 18.517.520 18.517.520 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 18.886.640 18.886.640 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 150 17.969.000 180 18.517.520 18.517.520 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 18.886.640 18.886.640 0
1123 PP2500160903 Nifedipin vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 6.705.000 6.705.000 0
1124 PP2500160904 Perindopril vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 143.358.336 143.358.336 0
1125 PP2500160905 Perindopril vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 975.840 975.840 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 342.000 342.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 975.840 975.840 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 342.000 342.000 0
1126 PP2500160906 Perindopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 53.370.000 53.370.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 26.329.200 26.329.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 25.617.600 25.617.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 44.830.800 44.830.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 9.962.400 9.962.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 24.194.400 24.194.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 8.468.040 8.468.040 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 53.370.000 53.370.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 26.329.200 26.329.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 25.617.600 25.617.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 44.830.800 44.830.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 9.962.400 9.962.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 24.194.400 24.194.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 8.468.040 8.468.040 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 53.370.000 53.370.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 26.329.200 26.329.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 25.617.600 25.617.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 44.830.800 44.830.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 9.962.400 9.962.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 24.194.400 24.194.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 8.468.040 8.468.040 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 53.370.000 53.370.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 26.329.200 26.329.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 25.617.600 25.617.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 44.830.800 44.830.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 9.962.400 9.962.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 24.194.400 24.194.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 8.468.040 8.468.040 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 53.370.000 53.370.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 26.329.200 26.329.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 25.617.600 25.617.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 44.830.800 44.830.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 9.962.400 9.962.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 24.194.400 24.194.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 8.468.040 8.468.040 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 53.370.000 53.370.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 26.329.200 26.329.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 25.617.600 25.617.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 44.830.800 44.830.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 9.962.400 9.962.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 24.194.400 24.194.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 8.468.040 8.468.040 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 53.370.000 53.370.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 26.329.200 26.329.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 25.617.600 25.617.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 44.830.800 44.830.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 9.962.400 9.962.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 24.194.400 24.194.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 8.468.040 8.468.040 0
1127 PP2500160907 Perindopril vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 510.336.000 510.336.000 0
1128 PP2500160908 Perindopril + amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 150.540.000 150.540.000 0
1129 PP2500160909 Perindopril + amlodipin vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 150 204.255.000 210 4.180.207.500 4.180.207.500 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 4.857.740.250 4.857.740.250 0
vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 150 204.255.000 210 4.180.207.500 4.180.207.500 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 4.857.740.250 4.857.740.250 0
1130 PP2500160910 Perindopril + amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 4.197.260.800 4.197.260.800 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 4.069.721.600 4.069.721.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 4.197.260.800 4.197.260.800 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 4.069.721.600 4.069.721.600 0
1131 PP2500160911 Perindopril + amlodipin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.490.000.000 2.490.000.000 0
1132 PP2500160912 Perindopril + amlodipin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 682.620.400 682.620.400 0
1133 PP2500160913 Perindopril + indapamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 111.228.600 111.228.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 44.387.000 44.387.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 111.228.600 111.228.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 44.387.000 44.387.000 0
1134 PP2500160914 Perindopril + indapamid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 15.470.000 15.470.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 33.306.000 33.306.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 32.552.000 32.552.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 33.540.000 33.540.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 97.500.000 97.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 60.060.000 60.060.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 15.470.000 15.470.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 33.306.000 33.306.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 32.552.000 32.552.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 33.540.000 33.540.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 97.500.000 97.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 60.060.000 60.060.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 15.470.000 15.470.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 33.306.000 33.306.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 32.552.000 32.552.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 33.540.000 33.540.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 97.500.000 97.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 60.060.000 60.060.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 15.470.000 15.470.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 33.306.000 33.306.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 32.552.000 32.552.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 33.540.000 33.540.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 97.500.000 97.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 60.060.000 60.060.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 15.470.000 15.470.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 33.306.000 33.306.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 32.552.000 32.552.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 33.540.000 33.540.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 97.500.000 97.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 60.060.000 60.060.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 15.470.000 15.470.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 33.306.000 33.306.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 32.552.000 32.552.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 33.540.000 33.540.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 97.500.000 97.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 60.060.000 60.060.000 0
1135 PP2500160915 Perindopril + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 539.972.400 539.972.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.231.516.000 1.231.516.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 539.972.400 539.972.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.231.516.000 1.231.516.000 0
1136 PP2500160916 Perindopril + indapamid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 123.159.840 123.159.840 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 122.266.200 122.266.200 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 123.159.840 123.159.840 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 122.266.200 122.266.200 0
1137 PP2500160917 Perindopril + indapamid vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 109.369.000 109.369.000 0
1138 PP2500160918 Quinapril vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 263.699.100 263.699.100 0
1139 PP2500160921 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 47.334.000 47.334.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 85.100.000 85.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 48.070.000 48.070.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 48.300.000 48.300.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 47.334.000 47.334.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 85.100.000 85.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 48.070.000 48.070.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 48.300.000 48.300.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 47.334.000 47.334.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 85.100.000 85.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 48.070.000 48.070.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 48.300.000 48.300.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 47.334.000 47.334.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 85.100.000 85.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 48.070.000 48.070.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 48.300.000 48.300.000 0
1140 PP2500160923 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 32.304.510 32.304.510 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 64.805.400 64.805.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 61.859.700 61.859.700 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 37.639.500 37.639.500 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 32.304.510 32.304.510 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 64.805.400 64.805.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 61.859.700 61.859.700 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 37.639.500 37.639.500 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 32.304.510 32.304.510 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 64.805.400 64.805.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 61.859.700 61.859.700 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 37.639.500 37.639.500 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 32.304.510 32.304.510 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 64.805.400 64.805.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 61.859.700 61.859.700 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 37.639.500 37.639.500 0
1141 PP2500160924 Ramipril vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 350.000.000 180 161.994.000 161.994.000 0
1142 PP2500160925 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 517.977.600 517.977.600 0
1143 PP2500160926 Ramipril vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 350.000.000 180 24.116.400 24.116.400 0
1144 PP2500160927 Ramipril vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 150 227.781.000 180 39.600.000 39.600.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 42.217.000 180 39.600.000 39.600.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 38.400.000 38.400.000 0
vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 150 227.781.000 180 39.600.000 39.600.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 42.217.000 180 39.600.000 39.600.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 38.400.000 38.400.000 0
vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 150 227.781.000 180 39.600.000 39.600.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 42.217.000 180 39.600.000 39.600.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 38.400.000 38.400.000 0
1145 PP2500160928 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 150.822.000 150.822.000 0
1146 PP2500160929 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 67.064.760 67.064.760 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 67.774.440 67.774.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 65.645.400 65.645.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 67.064.760 67.064.760 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 67.774.440 67.774.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 65.645.400 65.645.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 67.064.760 67.064.760 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 67.774.440 67.774.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 65.645.400 65.645.400 0
1147 PP2500160930 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 119.656.120 119.656.120 0
1148 PP2500160931 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 339.296.000 339.296.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 352.572.800 352.572.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 361.424.000 361.424.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 339.296.000 339.296.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 352.572.800 352.572.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 361.424.000 361.424.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 339.296.000 339.296.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 352.572.800 352.572.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 361.424.000 361.424.000 0
1149 PP2500160932 Telmisartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 411.072.480 411.072.480 0
1150 PP2500160933 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 150 207.638.800 180 360.445.500 360.445.500 0
1151 PP2500160934 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 3.510.880.800 3.510.880.800 0
1152 PP2500160935 Telmisartan + hydroclorothiazid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 92.452.400 92.452.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 93.608.055 93.608.055 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 92.452.400 92.452.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 93.608.055 93.608.055 0
1153 PP2500160936 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 972.840.000 972.840.000 0
1154 PP2500160937 Telmisartan + hydroclorothiazid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 194.808.780 194.808.780 0
1155 PP2500160938 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 35.462.000 180 1.068.320.000 1.068.320.000 0
1156 PP2500160939 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 61.776.000 61.776.000 0
1157 PP2500160940 Valsartan vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 150 207.638.800 180 939.893.200 939.893.200 0
1158 PP2500160942 Valsartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 894.814.200 894.814.200 0
1159 PP2500160943 Valsartan + hydroclorothiazid vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 150 207.638.800 180 898.390.500 898.390.500 0
1160 PP2500160944 Valsartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 19.118.600 19.118.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 20.434.100 20.434.100 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 420.000.000 190 17.540.000 17.540.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 19.118.600 19.118.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 20.434.100 20.434.100 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 420.000.000 190 17.540.000 17.540.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 19.118.600 19.118.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 20.434.100 20.434.100 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 420.000.000 190 17.540.000 17.540.000 0
1161 PP2500160945 Valsartan + hydroclorothiazid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 14.418.000 180 560.655.500 560.655.500 0
1162 PP2500160946 Valsartan + hydroclorothiazid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 28.416.000 28.416.000 0
1163 PP2500160947 Heptaminol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 5.192.640 5.192.640 0
1164 PP2500160948 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 66.128.000 66.128.000 0
1165 PP2500160949 Digoxin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 150 94.760.000 180 9.774.000 9.774.000 0
1166 PP2500160950 Digoxin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 19.232.500 19.232.500 0
1167 PP2500160951 Dobutamin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 3.031.400 3.031.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 2.971.600 2.971.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 3.031.400 3.031.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 2.971.600 2.971.600 0
1168 PP2500160952 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 518.980.000 518.980.000 0
1169 PP2500160953 Dobutamin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 72.490.000 72.490.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 71.060.000 71.060.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 72.490.000 72.490.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 71.060.000 71.060.000 0
1170 PP2500160954 Dobutamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 150 94.760.000 180 694.530.000 694.530.000 0
1171 PP2500160956 Ivabradin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 98.246.400 98.246.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 91.160.000 91.160.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 89.440.000 89.440.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 109.908.000 109.908.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 98.246.400 98.246.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 91.160.000 91.160.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 89.440.000 89.440.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 109.908.000 109.908.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 98.246.400 98.246.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 91.160.000 91.160.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 89.440.000 89.440.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 109.908.000 109.908.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 98.246.400 98.246.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 91.160.000 91.160.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 89.440.000 89.440.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 109.908.000 109.908.000 0
1172 PP2500160957 Ivabradin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 96.636.000 180 431.340.000 431.340.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 378.204.600 378.204.600 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 96.636.000 180 431.340.000 431.340.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 378.204.600 378.204.600 0
1173 PP2500160958 Milrinon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 49.318.500 49.318.500 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 43.211.000 185 384.300.000 384.300.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 49.318.500 49.318.500 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 43.211.000 185 384.300.000 384.300.000 0
1174 PP2500160959 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 6.779.124 6.779.124 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 5.841.132 5.841.132 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 6.779.124 6.779.124 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 5.841.132 5.841.132 0
1175 PP2500160960 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 31.529.664 31.529.664 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 29.040.480 29.040.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 31.529.664 31.529.664 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 29.040.480 29.040.480 0
1176 PP2500160961 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 150 89.013.000 180 1.028.200.800 1.028.200.800 0
1177 PP2500160962 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 43.969.640 43.969.640 0
1178 PP2500160963 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 10.379.200 10.379.200 0
1179 PP2500160964 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 313.561.600 313.561.600 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 313.561.600 313.561.600 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 313.561.600 313.561.600 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 313.561.600 313.561.600 0
1180 PP2500160965 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 151.340.840 151.340.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 167.555.930 167.555.930 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 151.340.840 151.340.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 167.555.930 167.555.930 0
1181 PP2500160966 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 269.840.000 269.840.000 0
1182 PP2500160967 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 922.998.400 922.998.400 0
1183 PP2500160968 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 701.800.000 701.800.000 0
1184 PP2500160969 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 171.801.000 171.801.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 158.438.700 158.438.700 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 171.801.000 171.801.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 158.438.700 158.438.700 0
1185 PP2500160970 Apixaban vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 110.040.000 110.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 61.897.500 61.897.500 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 58.622.500 58.622.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 110.040.000 110.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 61.897.500 61.897.500 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 58.622.500 58.622.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 110.040.000 110.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 61.897.500 61.897.500 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 58.622.500 58.622.500 0
1186 PP2500160971 Apixaban vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 111.350.000 111.350.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 80.499.500 80.499.500 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 66.417.000 66.417.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 111.350.000 111.350.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 80.499.500 80.499.500 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 66.417.000 66.417.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 111.350.000 111.350.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 80.499.500 80.499.500 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 66.417.000 66.417.000 0
1187 PP2500160972 Clopidogrel vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 1.276.536.240 1.276.536.240 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 80.847.000 180 1.823.623.200 1.823.623.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 2.447.707.584 2.447.707.584 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 543.034.464 543.034.464 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 518.719.488 518.719.488 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 1.276.536.240 1.276.536.240 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 80.847.000 180 1.823.623.200 1.823.623.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 2.447.707.584 2.447.707.584 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 543.034.464 543.034.464 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 518.719.488 518.719.488 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 1.276.536.240 1.276.536.240 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 80.847.000 180 1.823.623.200 1.823.623.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 2.447.707.584 2.447.707.584 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 543.034.464 543.034.464 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 518.719.488 518.719.488 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 1.276.536.240 1.276.536.240 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 80.847.000 180 1.823.623.200 1.823.623.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 2.447.707.584 2.447.707.584 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 543.034.464 543.034.464 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 518.719.488 518.719.488 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 1.276.536.240 1.276.536.240 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 80.847.000 180 1.823.623.200 1.823.623.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 2.447.707.584 2.447.707.584 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 543.034.464 543.034.464 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 518.719.488 518.719.488 0
1188 PP2500160973 Clopidogrel vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 150 49.771.000 180 1.810.089.450 1.810.089.450 0
1189 PP2500160974 Dabigatran vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.295.713.932 1.295.713.932 0
1190 PP2500160975 Dabigatran vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 266.198.880 266.198.880 0
1191 PP2500160976 Rivaroxaban vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 278.100.000 278.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 105.163.000 105.163.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 109.180.000 109.180.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 110.807.400 110.807.400 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 278.100.000 278.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 105.163.000 105.163.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 109.180.000 109.180.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 110.807.400 110.807.400 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 278.100.000 278.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 105.163.000 105.163.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 109.180.000 109.180.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 110.807.400 110.807.400 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 278.100.000 278.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 105.163.000 105.163.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 109.180.000 109.180.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 110.807.400 110.807.400 0
1192 PP2500160977 Rivaroxaban vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 71.642.550 71.642.550 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 189.037.500 189.037.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 72.217.650 72.217.650 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 159.750.000 159.750.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 71.674.500 71.674.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 71.642.550 71.642.550 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 189.037.500 189.037.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 72.217.650 72.217.650 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 159.750.000 159.750.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 71.674.500 71.674.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 71.642.550 71.642.550 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 189.037.500 189.037.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 72.217.650 72.217.650 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 159.750.000 159.750.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 71.674.500 71.674.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 71.642.550 71.642.550 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 189.037.500 189.037.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 72.217.650 72.217.650 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 159.750.000 159.750.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 71.674.500 71.674.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 71.642.550 71.642.550 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 189.037.500 189.037.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 72.217.650 72.217.650 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 159.750.000 159.750.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 71.674.500 71.674.500 0
1193 PP2500160978 Atorvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 1.629.712.800 1.629.712.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 1.539.173.200 1.539.173.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 468.995.128 468.995.128 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 579.453.440 579.453.440 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 2.987.806.800 2.987.806.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 190.133.160 190.133.160 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 452.698.000 452.698.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 190.133.160 190.133.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 166.592.864 166.592.864 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 1.629.712.800 1.629.712.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 1.539.173.200 1.539.173.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 468.995.128 468.995.128 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 579.453.440 579.453.440 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 2.987.806.800 2.987.806.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 190.133.160 190.133.160 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 452.698.000 452.698.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 190.133.160 190.133.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 166.592.864 166.592.864 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 1.629.712.800 1.629.712.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 1.539.173.200 1.539.173.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 468.995.128 468.995.128 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 579.453.440 579.453.440 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 2.987.806.800 2.987.806.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 190.133.160 190.133.160 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 452.698.000 452.698.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 190.133.160 190.133.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 166.592.864 166.592.864 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 1.629.712.800 1.629.712.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 1.539.173.200 1.539.173.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 468.995.128 468.995.128 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 579.453.440 579.453.440 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 2.987.806.800 2.987.806.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 190.133.160 190.133.160 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 452.698.000 452.698.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 190.133.160 190.133.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 166.592.864 166.592.864 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 1.629.712.800 1.629.712.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 1.539.173.200 1.539.173.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 468.995.128 468.995.128 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 579.453.440 579.453.440 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 2.987.806.800 2.987.806.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 190.133.160 190.133.160 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 452.698.000 452.698.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 190.133.160 190.133.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 166.592.864 166.592.864 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 1.629.712.800 1.629.712.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 1.539.173.200 1.539.173.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 468.995.128 468.995.128 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 579.453.440 579.453.440 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 2.987.806.800 2.987.806.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 190.133.160 190.133.160 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 452.698.000 452.698.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 190.133.160 190.133.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 166.592.864 166.592.864 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 1.629.712.800 1.629.712.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 1.539.173.200 1.539.173.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 468.995.128 468.995.128 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 579.453.440 579.453.440 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 2.987.806.800 2.987.806.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 190.133.160 190.133.160 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 452.698.000 452.698.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 190.133.160 190.133.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 166.592.864 166.592.864 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 1.629.712.800 1.629.712.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 1.539.173.200 1.539.173.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 468.995.128 468.995.128 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 579.453.440 579.453.440 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 2.987.806.800 2.987.806.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 190.133.160 190.133.160 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 452.698.000 452.698.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 190.133.160 190.133.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 166.592.864 166.592.864 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 1.629.712.800 1.629.712.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 1.539.173.200 1.539.173.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 468.995.128 468.995.128 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 579.453.440 579.453.440 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 2.987.806.800 2.987.806.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 190.133.160 190.133.160 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 452.698.000 452.698.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 190.133.160 190.133.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 166.592.864 166.592.864 0
1194 PP2500160979 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 112.061.250 112.061.250 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 115.618.750 115.618.750 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 108.503.750 108.503.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 112.061.250 112.061.250 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 115.618.750 115.618.750 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 108.503.750 108.503.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 112.061.250 112.061.250 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 115.618.750 115.618.750 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 108.503.750 108.503.750 0
1195 PP2500160980 Atorvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 2.023.854.000 2.023.854.000 0
1196 PP2500160981 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 255.380.040 255.380.040 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 185.679.000 185.679.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 299.943.000 299.943.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 255.380.040 255.380.040 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 185.679.000 185.679.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 299.943.000 299.943.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 255.380.040 255.380.040 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 185.679.000 185.679.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 299.943.000 299.943.000 0
1197 PP2500160982 Atorvastatin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 97.130.250 97.130.250 0
1198 PP2500160983 Atorvastatin + ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 214.823.700 214.823.700 0
1199 PP2500160984 Atorvastatin + ezetimibe vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 443.300.000 443.300.000 0
1200 PP2500160985 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 150 30.000.000 257 598.500.000 598.500.000 0
1201 PP2500160986 Bezafibrat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 150 257.300.000 180 34.800.000 34.800.000 0
1202 PP2500160987 Bezafibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 14.896.200 14.896.200 0
1203 PP2500160988 Ezetimibe vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 622.250.790 622.250.790 0
1204 PP2500160989 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 1.433.236.000 1.433.236.000 0
1205 PP2500160990 Fenofibrat vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 150 34.114.000 180 409.248.000 409.248.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 410.640.000 410.640.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 150 34.114.000 180 409.248.000 409.248.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 410.640.000 410.640.000 0
1206 PP2500160991 Fenofibrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 254.172.240 254.172.240 0
1207 PP2500160992 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 113.146.000 113.146.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 116.239.200 116.239.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 113.146.000 113.146.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 116.239.200 116.239.200 0
1208 PP2500160993 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 525.000 525.000 0
1209 PP2500160994 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 351.480.000 351.480.000 0
1210 PP2500160995 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.645.253.310 1.645.253.310 0
1211 PP2500160996 Fenofibrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 46.200.000 46.200.000 0
1212 PP2500160997 Fenofibrat vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 150 59.611.000 180 25.872.000 25.872.000 0
1213 PP2500160998 Fenofibrat vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 150 89.013.000 180 229.993.500 229.993.500 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 150 12.947.000 180 222.235.000 222.235.000 0
vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 150 89.013.000 180 229.993.500 229.993.500 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 150 12.947.000 180 222.235.000 222.235.000 0
1214 PP2500160999 Fluvastatin vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 117.000.000 117.000.000 0
1215 PP2500161000 Fluvastatin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 2.457.180.000 2.457.180.000 0
1216 PP2500161001 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 173.390.238 173.390.238 0
1217 PP2500161002 Lovastatin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 355.350.000 355.350.000 0
1218 PP2500161003 Lovastatin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 98.406.000 98.406.000 0
1219 PP2500161004 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 908.850.000 908.850.000 0
1220 PP2500161005 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 49.163.520 49.163.520 0
1221 PP2500161006 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 391.036.000 391.036.000 0
1222 PP2500161007 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 12.776.400 12.776.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.658.100 12.658.100 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 12.168.000 12.168.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 13.131.300 13.131.300 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 12.776.400 12.776.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.658.100 12.658.100 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 12.168.000 12.168.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 13.131.300 13.131.300 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 12.776.400 12.776.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.658.100 12.658.100 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 12.168.000 12.168.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 13.131.300 13.131.300 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 12.776.400 12.776.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.658.100 12.658.100 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 12.168.000 12.168.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 13.131.300 13.131.300 0
1223 PP2500161008 Pravastatin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 150 8.315.000 180 23.490.600 23.490.600 0
1224 PP2500161009 Pravastatin vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 150 650.000.000 200 176.985.000 176.985.000 0
1225 PP2500161010 Pravastatin vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 150 76.000.000 185 954.808.600 954.808.600 0
1226 PP2500161011 Rosuvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 574.690.184 574.690.184 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 493.139.824 493.139.824 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 496.977.488 496.977.488 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 574.690.184 574.690.184 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 493.139.824 493.139.824 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 496.977.488 496.977.488 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 574.690.184 574.690.184 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 493.139.824 493.139.824 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 496.977.488 496.977.488 0
1227 PP2500161012 Rosuvastatin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 454.765.300 454.765.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 471.788.600 471.788.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 449.901.500 449.901.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 486.380.000 486.380.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 454.765.300 454.765.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 471.788.600 471.788.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 449.901.500 449.901.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 486.380.000 486.380.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 454.765.300 454.765.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 471.788.600 471.788.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 449.901.500 449.901.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 486.380.000 486.380.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 454.765.300 454.765.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 471.788.600 471.788.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 449.901.500 449.901.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 486.380.000 486.380.000 0
1228 PP2500161013 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 177.298.884 177.298.884 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 166.713.876 166.713.876 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 177.298.884 177.298.884 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 166.713.876 166.713.876 0
1229 PP2500161014 Rosuvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 857.777.550 857.777.550 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 857.777.550 857.777.550 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 769.108.410 769.108.410 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 848.139.600 848.139.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 850.067.190 850.067.190 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 857.777.550 857.777.550 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 857.777.550 857.777.550 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 769.108.410 769.108.410 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 848.139.600 848.139.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 850.067.190 850.067.190 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 857.777.550 857.777.550 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 857.777.550 857.777.550 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 769.108.410 769.108.410 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 848.139.600 848.139.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 850.067.190 850.067.190 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 857.777.550 857.777.550 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 857.777.550 857.777.550 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 769.108.410 769.108.410 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 848.139.600 848.139.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 850.067.190 850.067.190 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 857.777.550 857.777.550 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 857.777.550 857.777.550 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 769.108.410 769.108.410 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 848.139.600 848.139.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 850.067.190 850.067.190 0
1230 PP2500161015 Rosuvastatin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 730.560.000 730.560.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 49.128.000 180 694.032.000 694.032.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 730.560.000 730.560.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 49.128.000 180 694.032.000 694.032.000 0
1231 PP2500161016 Rosuvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 722.944.908 722.944.908 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 688.518.960 688.518.960 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 715.697.340 715.697.340 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 722.944.908 722.944.908 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 688.518.960 688.518.960 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 715.697.340 715.697.340 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 722.944.908 722.944.908 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 688.518.960 688.518.960 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 715.697.340 715.697.340 0
1232 PP2500161017 Simvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 18.196.620 18.196.620 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 16.273.400 16.273.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 16.569.280 16.569.280 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 18.196.620 18.196.620 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 16.273.400 16.273.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 16.569.280 16.569.280 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 18.196.620 18.196.620 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 16.273.400 16.273.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 16.569.280 16.569.280 0
1233 PP2500161018 Simvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 72.050.216 72.050.216 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 73.563.876 73.563.876 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 66.601.040 66.601.040 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 72.050.216 72.050.216 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 73.563.876 73.563.876 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 66.601.040 66.601.040 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 72.050.216 72.050.216 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 73.563.876 73.563.876 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 66.601.040 66.601.040 0
1234 PP2500161019 Simvastatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 351.267.000 351.267.000 0
1235 PP2500161020 Simvastatin + ezetimibe vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 584.734.080 584.734.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 118.708.380 118.708.380 0
vn0104836800 Công ty cổ phần dược Mephatech 150 12.621.000 180 486.402.000 486.402.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 210.336.000 210.336.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 584.734.080 584.734.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 118.708.380 118.708.380 0
vn0104836800 Công ty cổ phần dược Mephatech 150 12.621.000 180 486.402.000 486.402.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 210.336.000 210.336.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 584.734.080 584.734.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 118.708.380 118.708.380 0
vn0104836800 Công ty cổ phần dược Mephatech 150 12.621.000 180 486.402.000 486.402.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 210.336.000 210.336.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 584.734.080 584.734.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 118.708.380 118.708.380 0
vn0104836800 Công ty cổ phần dược Mephatech 150 12.621.000 180 486.402.000 486.402.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 210.336.000 210.336.000 0
1236 PP2500161021 Simvastatin + ezetimibe vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 1.148.400.000 1.148.400.000 0
1237 PP2500161022 Simvastatin + ezetimibe vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 4.400.000 4.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 4.400.000 4.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 4.400.000 4.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 4.400.000 4.400.000 0
1238 PP2500161023 Simvastatin + ezetimibe vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 59.150.800 59.150.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 61.765.200 61.765.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 59.150.800 59.150.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 61.765.200 61.765.200 0
1239 PP2500161024 Simvastatin + ezetimibe vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 344.720.000 344.720.000 0
1240 PP2500161025 Bosentan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 60.940.000 60.940.000 0
1241 PP2500161026 Bosentan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 178.185.000 178.185.000 0
1242 PP2500161027 Fructose 1,6 diphosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 150 85.402.000 180 437.850.000 437.850.000 0
1243 PP2500161028 Naftidrofuryl vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 1.867.000 180 87.178.770 87.178.770 0
1244 PP2500161029 Nimodipin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 435.708.000 435.708.000 0
1245 PP2500161030 Nimodipin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 375.300.000 375.300.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 350.000.000 180 625.483.320 625.483.320 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 375.300.000 375.300.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 350.000.000 180 625.483.320 625.483.320 0
1246 PP2500161031 Nimodipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 680.400.000 680.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 680.400.000 680.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 680.400.000 680.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 680.400.000 680.400.000 0
1247 PP2500161032 Nimodipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 339.853.500 339.853.500 0
1248 PP2500161033 Nimodipin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 150 8.315.000 180 163.963.200 163.963.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 160.478.982 160.478.982 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 150 8.315.000 180 163.963.200 163.963.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 160.478.982 160.478.982 0
1249 PP2500161034 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 150 85.402.000 180 1.424.160.000 1.424.160.000 0
1250 PP2500161035 Adapalen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 10.945.000 180 40.572.000 40.572.000 0
1251 PP2500161036 Adapalen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 10.945.000 180 85.456.000 85.456.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 4.515.000 180 90.688.000 90.688.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 11.794.000 180 85.150.800 85.150.800 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 83.712.000 83.712.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 10.842.000 180 78.480.000 78.480.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 78.302.112 78.302.112 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 10.945.000 180 85.456.000 85.456.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 4.515.000 180 90.688.000 90.688.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 11.794.000 180 85.150.800 85.150.800 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 83.712.000 83.712.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 10.842.000 180 78.480.000 78.480.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 78.302.112 78.302.112 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 10.945.000 180 85.456.000 85.456.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 4.515.000 180 90.688.000 90.688.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 11.794.000 180 85.150.800 85.150.800 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 83.712.000 83.712.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 10.842.000 180 78.480.000 78.480.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 78.302.112 78.302.112 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 10.945.000 180 85.456.000 85.456.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 4.515.000 180 90.688.000 90.688.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 11.794.000 180 85.150.800 85.150.800 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 83.712.000 83.712.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 10.842.000 180 78.480.000 78.480.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 78.302.112 78.302.112 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 10.945.000 180 85.456.000 85.456.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 4.515.000 180 90.688.000 90.688.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 11.794.000 180 85.150.800 85.150.800 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 83.712.000 83.712.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 10.842.000 180 78.480.000 78.480.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 78.302.112 78.302.112 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 10.945.000 180 85.456.000 85.456.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 4.515.000 180 90.688.000 90.688.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 11.794.000 180 85.150.800 85.150.800 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 83.712.000 83.712.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 10.842.000 180 78.480.000 78.480.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 78.302.112 78.302.112 0
1252 PP2500161038 Adapalen vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 82.245.792 82.245.792 0
1253 PP2500161039 Benzoyl peroxid vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 4.515.000 180 87.450.000 87.450.000 0
1254 PP2500161040 Calcipotriol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 43.344.000 43.344.000 0
1255 PP2500161041 Calcipotriol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 206.306.100 206.306.100 0
1256 PP2500161042 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 836.140.800 836.140.800 0
1257 PP2500161043 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 825.825.000 825.825.000 0
1258 PP2500161044 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 173.250.000 173.250.000 0
1259 PP2500161045 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 150.400.000 150.400.000 0
1260 PP2500161046 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 17.245.000 180 46.905.000 46.905.000 0
1261 PP2500161047 Capsaicin vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 150 5.405.000 180 270.224.955 270.224.955 0
1262 PP2500161048 Clotrimazol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 219.360.000 219.360.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 201.080.000 201.080.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 219.360.000 219.360.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 201.080.000 201.080.000 0
1263 PP2500161049 Clobetasol propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 17.088.000 17.088.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.096.000 12.096.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 12.038.400 12.038.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 16.128.000 16.128.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 13.708.800 13.708.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 17.088.000 17.088.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.096.000 12.096.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 12.038.400 12.038.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 16.128.000 16.128.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 13.708.800 13.708.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 17.088.000 17.088.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.096.000 12.096.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 12.038.400 12.038.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 16.128.000 16.128.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 13.708.800 13.708.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 17.088.000 17.088.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.096.000 12.096.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 12.038.400 12.038.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 16.128.000 16.128.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 13.708.800 13.708.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 17.088.000 17.088.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.096.000 12.096.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 12.038.400 12.038.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 16.128.000 16.128.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 13.708.800 13.708.800 0
1264 PP2500161050 Clobetasol propionat vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 20.868.000 20.868.000 0
1265 PP2500161052 Crotamiton vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 28.728.000 28.728.000 0
1266 PP2500161053 Diethylphtalat vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 19.400.000 19.400.000 0
1267 PP2500161055 Fusidic acid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 128.153.025 128.153.025 0
1268 PP2500161056 Fusidic acid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 70.170.000 70.170.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 69.702.200 69.702.200 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 11.794.000 180 76.380.045 76.380.045 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 69.748.980 69.748.980 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 70.170.000 70.170.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 69.702.200 69.702.200 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 11.794.000 180 76.380.045 76.380.045 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 69.748.980 69.748.980 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 70.170.000 70.170.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 69.702.200 69.702.200 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 11.794.000 180 76.380.045 76.380.045 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 69.748.980 69.748.980 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 70.170.000 70.170.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 69.702.200 69.702.200 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 11.794.000 180 76.380.045 76.380.045 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 69.748.980 69.748.980 0
1269 PP2500161057 Fusidic acid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 21.828.000 21.828.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 23.283.200 23.283.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 22.919.400 22.919.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 21.009.450 21.009.450 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 21.828.000 21.828.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 23.283.200 23.283.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 22.919.400 22.919.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 21.009.450 21.009.450 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 21.828.000 21.828.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 23.283.200 23.283.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 22.919.400 22.919.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 21.009.450 21.009.450 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 21.828.000 21.828.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 23.283.200 23.283.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 22.919.400 22.919.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 21.009.450 21.009.450 0
1270 PP2500161058 Fusidic acid + betamethason vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 422.940.000 422.940.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 150 8.459.000 180 302.190.630 302.190.630 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 301.082.930 301.082.930 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 304.114.000 304.114.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 422.940.000 422.940.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 150 8.459.000 180 302.190.630 302.190.630 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 301.082.930 301.082.930 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 304.114.000 304.114.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 422.940.000 422.940.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 150 8.459.000 180 302.190.630 302.190.630 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 301.082.930 301.082.930 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 304.114.000 304.114.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 422.940.000 422.940.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 150 8.459.000 180 302.190.630 302.190.630 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 301.082.930 301.082.930 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 304.114.000 304.114.000 0
1271 PP2500161059 Fusidic acid + betamethason vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 8.640.000 8.640.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 9.465.600 9.465.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 8.256.000 8.256.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 9.280.000 9.280.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 8.640.000 8.640.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 9.465.600 9.465.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 8.256.000 8.256.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 9.280.000 9.280.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 8.640.000 8.640.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 9.465.600 9.465.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 8.256.000 8.256.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 9.280.000 9.280.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 8.640.000 8.640.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 9.465.600 9.465.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 8.256.000 8.256.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 9.280.000 9.280.000 0
1272 PP2500161060 Fusidic acid + betamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 920.069.040 920.069.040 0
1273 PP2500161061 Fusidic acid + hydrocortison vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 273.819.000 273.819.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 225.584.730 225.584.730 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 273.819.000 273.819.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 225.584.730 225.584.730 0
1274 PP2500161062 Fusidic acid + hydrocortison vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 212.676.000 180 212.992.000 212.992.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 188.784.640 188.784.640 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 30.420.000 180 184.934.400 184.934.400 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 212.676.000 180 212.992.000 212.992.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 188.784.640 188.784.640 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 30.420.000 180 184.934.400 184.934.400 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 212.676.000 180 212.992.000 212.992.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 188.784.640 188.784.640 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 30.420.000 180 184.934.400 184.934.400 0
1275 PP2500161063 Fusidic acid + hydrocortison vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.145.939.740 1.145.939.740 0
1276 PP2500161064 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 46.506.000 46.506.000 0
1277 PP2500161065 Isotretinoin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 4.515.000 180 18.782.960 18.782.960 0
1278 PP2500161066 Kẽm oxid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 140.784.000 140.784.000 0
1279 PP2500161068 Mometason furoat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 10.945.000 180 16.968.000 16.968.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 10.605.000 10.605.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 9.999.000 9.999.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 10.945.000 180 16.968.000 16.968.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 10.605.000 10.605.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 9.999.000 9.999.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 10.945.000 180 16.968.000 16.968.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 10.605.000 10.605.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 9.999.000 9.999.000 0
1280 PP2500161069 Mometason furoat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 13.267.500 13.267.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 15.250.000 15.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.657.500 12.657.500 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 15.829.195 15.829.195 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 15.249.695 15.249.695 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 150 9.142.000 180 16.622.500 16.622.500 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 13.267.500 13.267.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 15.250.000 15.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.657.500 12.657.500 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 15.829.195 15.829.195 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 15.249.695 15.249.695 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 150 9.142.000 180 16.622.500 16.622.500 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 13.267.500 13.267.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 15.250.000 15.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.657.500 12.657.500 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 15.829.195 15.829.195 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 15.249.695 15.249.695 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 150 9.142.000 180 16.622.500 16.622.500 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 13.267.500 13.267.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 15.250.000 15.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.657.500 12.657.500 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 15.829.195 15.829.195 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 15.249.695 15.249.695 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 150 9.142.000 180 16.622.500 16.622.500 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 13.267.500 13.267.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 15.250.000 15.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.657.500 12.657.500 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 15.829.195 15.829.195 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 15.249.695 15.249.695 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 150 9.142.000 180 16.622.500 16.622.500 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 13.267.500 13.267.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 15.250.000 15.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.657.500 12.657.500 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 15.829.195 15.829.195 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 15.249.695 15.249.695 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 150 9.142.000 180 16.622.500 16.622.500 0
1281 PP2500161070 Mometason furoat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 10.945.000 180 9.981.400 9.981.400 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 8.580.000 8.580.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 10.945.000 180 9.981.400 9.981.400 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 9.466.000 180 8.580.000 8.580.000 0
1282 PP2500161071 Mometason furoat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 84.546.000 84.546.000 0
1283 PP2500161073 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 82.212.350 82.212.350 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 11.794.000 180 85.672.125 85.672.125 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 82.212.350 82.212.350 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 11.794.000 180 85.672.125 85.672.125 0
1284 PP2500161074 Mupirocin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 448.833.000 180 345.744.000 345.744.000 0
1285 PP2500161075 Mupirocin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 5.360.000 5.360.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 5.360.000 5.360.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 4.700.000 4.700.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 4.500.000 4.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 5.360.000 5.360.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 5.360.000 5.360.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 4.700.000 4.700.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 4.500.000 4.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 5.360.000 5.360.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 5.360.000 5.360.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 4.700.000 4.700.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 4.500.000 4.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 5.360.000 5.360.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 5.360.000 5.360.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 4.700.000 4.700.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 4.500.000 4.500.000 0
1286 PP2500161076 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 586.500.000 586.500.000 0
1287 PP2500161077 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 310.500.000 310.500.000 0
1288 PP2500161079 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 33.205.326 33.205.326 0
1289 PP2500161081 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 82.800.000 82.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 82.800.000 82.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 82.800.000 82.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 82.800.000 82.800.000 0
1290 PP2500161082 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 150 49.771.000 180 97.635.700 97.635.700 0
1291 PP2500161083 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 4.036.900 4.036.900 0
1292 PP2500161084 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 150 45.595.000 180 1.440.006.960 1.440.006.960 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 1.346.443.056 1.346.443.056 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 1.336.105.080 1.336.105.080 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.305.300.000 1.305.300.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 1.138.221.600 1.138.221.600 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 150 45.595.000 180 1.440.006.960 1.440.006.960 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 1.346.443.056 1.346.443.056 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 1.336.105.080 1.336.105.080 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.305.300.000 1.305.300.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 1.138.221.600 1.138.221.600 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 150 45.595.000 180 1.440.006.960 1.440.006.960 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 1.346.443.056 1.346.443.056 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 1.336.105.080 1.336.105.080 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.305.300.000 1.305.300.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 1.138.221.600 1.138.221.600 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 150 45.595.000 180 1.440.006.960 1.440.006.960 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 1.346.443.056 1.346.443.056 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 1.336.105.080 1.336.105.080 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.305.300.000 1.305.300.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 1.138.221.600 1.138.221.600 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 150 45.595.000 180 1.440.006.960 1.440.006.960 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 1.346.443.056 1.346.443.056 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 1.336.105.080 1.336.105.080 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.305.300.000 1.305.300.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 1.138.221.600 1.138.221.600 0
1293 PP2500161085 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 4.515.000 180 23.400.000 23.400.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 13.000.000 13.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 4.515.000 180 23.400.000 23.400.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 13.000.000 13.000.000 0
1294 PP2500161086 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 16.085.740.000 16.085.740.000 0
1295 PP2500161087 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 40.841.900 40.841.900 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 52.965.000 52.965.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 150 34.114.000 180 37.075.500 37.075.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 40.018.000 40.018.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 35.197.008 35.197.008 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 40.841.900 40.841.900 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 52.965.000 52.965.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 150 34.114.000 180 37.075.500 37.075.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 40.018.000 40.018.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 35.197.008 35.197.008 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 40.841.900 40.841.900 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 52.965.000 52.965.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 150 34.114.000 180 37.075.500 37.075.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 40.018.000 40.018.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 35.197.008 35.197.008 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 40.841.900 40.841.900 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 52.965.000 52.965.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 150 34.114.000 180 37.075.500 37.075.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 40.018.000 40.018.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 35.197.008 35.197.008 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 40.841.900 40.841.900 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 52.965.000 52.965.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 150 34.114.000 180 37.075.500 37.075.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 40.018.000 40.018.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 35.197.008 35.197.008 0
1296 PP2500161088 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 29.526.000 29.526.000 0
vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 150 7.495.000 180 32.634.000 32.634.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 29.526.000 29.526.000 0
vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 150 7.495.000 180 32.634.000 32.634.000 0
1297 PP2500161089 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 34.927.200 34.927.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 38.232.000 38.232.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 30.067.200 30.067.200 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 28.195.776 28.195.776 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 34.927.200 34.927.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 38.232.000 38.232.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 30.067.200 30.067.200 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 28.195.776 28.195.776 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 34.927.200 34.927.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 38.232.000 38.232.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 30.067.200 30.067.200 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 28.195.776 28.195.776 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 34.927.200 34.927.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 38.232.000 38.232.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 30.067.200 30.067.200 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 28.195.776 28.195.776 0
1298 PP2500161090 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 10.780.000 10.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 11.800.000 11.800.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 11.400.000 11.400.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 9.280.000 9.280.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 8.702.400 8.702.400 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 10.780.000 10.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 11.800.000 11.800.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 11.400.000 11.400.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 9.280.000 9.280.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 8.702.400 8.702.400 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 10.780.000 10.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 11.800.000 11.800.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 11.400.000 11.400.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 9.280.000 9.280.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 8.702.400 8.702.400 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 10.780.000 10.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 11.800.000 11.800.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 11.400.000 11.400.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 9.280.000 9.280.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 8.702.400 8.702.400 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 10.780.000 10.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 11.800.000 11.800.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 11.400.000 11.400.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 9.280.000 9.280.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 8.702.400 8.702.400 0
1299 PP2500161091 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 81.088.000 81.088.000 0
1300 PP2500161092 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 173.000.000 190 22.869.000 22.869.000 0
1301 PP2500161093 Tyrothricin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 411.075.000 411.075.000 0
1302 PP2500161094 Ustekinumab vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 3.203.106.753 3.203.106.753 0
1303 PP2500161095 Ustekinumab vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 706.331.736 706.331.736 0
1304 PP2500161097 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 1.221.400.000 1.221.400.000 0
1305 PP2500161098 Gadobenic acid (dimeglumin) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 336.426.000 180 2.907.765.000 2.907.765.000 0
1306 PP2500161099 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.354.626.000 1.354.626.000 0
1307 PP2500161100 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 13.869.548.000 13.869.548.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 300.000.000 180 13.619.947.600 13.619.947.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 13.869.548.000 13.869.548.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 300.000.000 180 13.619.947.600 13.619.947.600 0
1308 PP2500161101 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 5.730.894.000 5.730.894.000 0
1309 PP2500161103 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 12.977.826.400 12.977.826.400 0
1310 PP2500161104 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 336.426.000 180 5.313.462.000 5.313.462.000 0
1311 PP2500161105 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 336.426.000 180 5.118.750.000 5.118.750.000 0
1312 PP2500161106 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 336.426.000 180 715.207.500 715.207.500 0
1313 PP2500161107 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 453.600.000 453.600.000 0
1314 PP2500161108 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 1.086.010.380 1.086.010.380 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 1.127.117.000 1.127.117.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.113.856.800 1.113.856.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 1.086.010.380 1.086.010.380 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 1.127.117.000 1.127.117.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.113.856.800 1.113.856.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 1.086.010.380 1.086.010.380 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 1.127.117.000 1.127.117.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.113.856.800 1.113.856.800 0
1315 PP2500161109 Đồng sulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 42.217.000 180 85.800.000 85.800.000 0
1316 PP2500161110 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 96.500.000 180 437.383.800 437.383.800 0
1317 PP2500161111 Povidon iodin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 2.021.517.000 2.021.517.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 1.849.313.700 1.849.313.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 1.729.520.100 1.729.520.100 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 1.823.857.560 1.823.857.560 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 2.021.517.000 2.021.517.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 1.849.313.700 1.849.313.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 1.729.520.100 1.729.520.100 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 1.823.857.560 1.823.857.560 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 2.021.517.000 2.021.517.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 1.849.313.700 1.849.313.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 1.729.520.100 1.729.520.100 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 1.823.857.560 1.823.857.560 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 2.021.517.000 2.021.517.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 1.849.313.700 1.849.313.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 1.729.520.100 1.729.520.100 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 1.823.857.560 1.823.857.560 0
1318 PP2500161112 Povidon iodin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 436.720.000 436.720.000 0
1319 PP2500161113 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 1.388.084.100 1.388.084.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 1.206.837.450 1.206.837.450 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 1.224.520.050 1.224.520.050 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 1.388.084.100 1.388.084.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 1.206.837.450 1.206.837.450 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 1.224.520.050 1.224.520.050 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 120.453.552 190 1.388.084.100 1.388.084.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 1.206.837.450 1.206.837.450 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 1.224.520.050 1.224.520.050 0
1320 PP2500161114 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 130.367.400 130.367.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 130.634.000 130.634.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 130.367.400 130.367.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 130.634.000 130.634.000 0
1321 PP2500161116 Povidon iodin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 219.251.040 219.251.040 0
1322 PP2500161117 Povidon iodin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 7.728.000 7.728.000 0
1323 PP2500161118 Povidon iodin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 16.800.000 16.800.000 0
1324 PP2500161124 Furosemid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 167.749.680 167.749.680 0
1325 PP2500161125 Furosemid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 96.534.592 96.534.592 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 95.264.400 95.264.400 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 96.534.592 96.534.592 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 95.264.400 95.264.400 0
1326 PP2500161126 Furosemid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 59.256.896 59.256.896 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 58.477.200 58.477.200 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 59.256.896 59.256.896 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 58.477.200 58.477.200 0
1327 PP2500161127 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 1.060.271.100 1.060.271.100 0
1328 PP2500161129 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 62.994.742 62.994.742 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 63.727.239 63.727.239 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 62.994.742 62.994.742 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 63.727.239 63.727.239 0
1329 PP2500161130 Furosemid + spironolacton vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 79.451.400 79.451.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 82.478.120 82.478.120 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 71.506.260 71.506.260 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 79.451.400 79.451.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 82.478.120 82.478.120 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 71.506.260 71.506.260 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 79.451.400 79.451.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 82.478.120 82.478.120 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 71.506.260 71.506.260 0
1330 PP2500161131 Furosemid + spironolacton vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 91.127.946 91.127.946 0
1331 PP2500161132 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 422.406.250 422.406.250 0
1332 PP2500161133 Spironolacton vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 67.872.000 180 194.217.870 194.217.870 0
1333 PP2500161134 Spironolacton vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 8.619.270 8.619.270 0
1334 PP2500161135 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 447.497.820 447.497.820 0
1335 PP2500161136 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 275.756.040 275.756.040 0
1336 PP2500161137 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 6.067.720.680 6.067.720.680 0
1337 PP2500161138 Aluminum phosphat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 1.003.307.328 1.003.307.328 0
1338 PP2500161139 Aluminum phosphat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 750.792.000 750.792.000 0
1339 PP2500161140 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 52.216.605 52.216.605 0
1340 PP2500161141 Bismuth vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 13.920.000 13.920.000 0
1341 PP2500161142 Bismuth vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 564.182.640 564.182.640 0
1342 PP2500161143 Bismuth vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 2.261.000 180 99.208.200 99.208.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 112.125.000 112.125.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 17.245.000 180 83.720.000 83.720.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 80.999.100 80.999.100 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 94.185.000 94.185.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 2.261.000 180 99.208.200 99.208.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 112.125.000 112.125.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 17.245.000 180 83.720.000 83.720.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 80.999.100 80.999.100 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 94.185.000 94.185.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 2.261.000 180 99.208.200 99.208.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 112.125.000 112.125.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 17.245.000 180 83.720.000 83.720.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 80.999.100 80.999.100 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 94.185.000 94.185.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 2.261.000 180 99.208.200 99.208.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 112.125.000 112.125.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 17.245.000 180 83.720.000 83.720.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 80.999.100 80.999.100 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 94.185.000 94.185.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 2.261.000 180 99.208.200 99.208.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 112.125.000 112.125.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 17.245.000 180 83.720.000 83.720.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 80.999.100 80.999.100 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 94.185.000 94.185.000 0
1343 PP2500161144 Bismuth vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 265.305.915 265.305.915 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 264.326.565 264.326.565 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 265.305.915 265.305.915 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 264.326.565 264.326.565 0
1344 PP2500161145 Bismuth vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 44.086.000 180 633.301.360 633.301.360 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 49.128.000 180 546.793.700 546.793.700 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 150 34.114.000 180 616.979.160 616.979.160 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 44.086.000 180 633.301.360 633.301.360 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 49.128.000 180 546.793.700 546.793.700 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 150 34.114.000 180 616.979.160 616.979.160 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 44.086.000 180 633.301.360 633.301.360 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 150 49.128.000 180 546.793.700 546.793.700 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 150 34.114.000 180 616.979.160 616.979.160 0
1345 PP2500161146 Bismuth vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 583.446.800 583.446.800 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 561.669.120 561.669.120 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 324.227.400 324.227.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 551.755.400 551.755.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 487.560.000 487.560.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 297.411.600 297.411.600 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 108.435.000 180 552.568.000 552.568.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 583.446.800 583.446.800 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 561.669.120 561.669.120 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 324.227.400 324.227.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 551.755.400 551.755.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 487.560.000 487.560.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 297.411.600 297.411.600 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 108.435.000 180 552.568.000 552.568.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 583.446.800 583.446.800 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 561.669.120 561.669.120 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 324.227.400 324.227.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 551.755.400 551.755.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 487.560.000 487.560.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 297.411.600 297.411.600 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 108.435.000 180 552.568.000 552.568.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 583.446.800 583.446.800 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 561.669.120 561.669.120 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 324.227.400 324.227.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 551.755.400 551.755.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 487.560.000 487.560.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 297.411.600 297.411.600 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 108.435.000 180 552.568.000 552.568.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 583.446.800 583.446.800 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 561.669.120 561.669.120 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 324.227.400 324.227.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 551.755.400 551.755.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 487.560.000 487.560.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 297.411.600 297.411.600 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 108.435.000 180 552.568.000 552.568.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 583.446.800 583.446.800 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 561.669.120 561.669.120 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 324.227.400 324.227.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 551.755.400 551.755.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 487.560.000 487.560.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 297.411.600 297.411.600 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 108.435.000 180 552.568.000 552.568.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 583.446.800 583.446.800 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 561.669.120 561.669.120 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 324.227.400 324.227.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 551.755.400 551.755.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 487.560.000 487.560.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 297.411.600 297.411.600 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 108.435.000 180 552.568.000 552.568.000 0
1346 PP2500161147 Bismuth vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 27.559.000 180 683.779.200 683.779.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 628.992.000 628.992.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 27.559.000 180 683.779.200 683.779.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 628.992.000 628.992.000 0
1347 PP2500161148 Bismuth vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 1.090.488.000 1.090.488.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 1.103.470.000 1.103.470.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 1.090.488.000 1.090.488.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 1.103.470.000 1.103.470.000 0
1348 PP2500161149 Cimetidin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 11.099.000 11.099.000 0
1349 PP2500161150 Famotidin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.157.130.000 1.157.130.000 0
1350 PP2500161151 Famotidin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 60.886.000 180 1.396.800.000 1.396.800.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 150 80.000.000 180 1.338.600.000 1.338.600.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 60.886.000 180 1.396.800.000 1.396.800.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 150 80.000.000 180 1.338.600.000 1.338.600.000 0
1351 PP2500161152 Famotidin vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 4.145.173.200 4.145.173.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 3.321.504.480 3.321.504.480 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 4.145.173.200 4.145.173.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 3.321.504.480 3.321.504.480 0
1352 PP2500161153 Famotidin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 15.210.450.000 15.210.450.000 0
1353 PP2500161154 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 25.949.088.000 25.949.088.000 0
1354 PP2500161155 Famotidin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 589.580.000 589.580.000 0
1355 PP2500161157 Famotidin vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 2.300.760 2.300.760 0
1356 PP2500161158 Lansoprazol vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 1.029.501.000 1.029.501.000 0
1357 PP2500161159 Lansoprazol vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 574.410.000 574.410.000 0
1358 PP2500161160 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 128.234.800 128.234.800 0
1359 PP2500161161 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 212.676.000 180 1.130.558.000 1.130.558.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.110.002.400 1.110.002.400 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 212.676.000 180 1.130.558.000 1.130.558.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.110.002.400 1.110.002.400 0
1360 PP2500161162 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 1.087.244.802 1.087.244.802 0
1361 PP2500161163 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 494.692.926 494.692.926 0
1362 PP2500161164 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 87.885.000 87.885.000 0
1363 PP2500161166 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 108.000.000 180 236.880.000 236.880.000 0
1364 PP2500161167 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 22.395.000 180 239.016.960 239.016.960 0
1365 PP2500161168 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 46.310.000 46.310.000 0
1366 PP2500161169 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 67.872.000 180 384.799.600 384.799.600 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 150 76.000.000 185 392.980.000 392.980.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 67.872.000 180 384.799.600 384.799.600 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 150 76.000.000 185 392.980.000 392.980.000 0
1367 PP2500161170 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 283.743.548 283.743.548 0
1368 PP2500161172 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 320.990.516 320.990.516 0
1369 PP2500161173 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.471.374.000 1.471.374.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 2.456.852.400 2.456.852.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 2.356.935.840 2.356.935.840 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.471.374.000 1.471.374.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 2.456.852.400 2.456.852.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 2.356.935.840 2.356.935.840 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.471.374.000 1.471.374.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 2.456.852.400 2.456.852.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 2.356.935.840 2.356.935.840 0
1370 PP2500161174 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 314.640.000 314.640.000 0
1371 PP2500161175 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 67.872.000 180 182.442.000 182.442.000 0
1372 PP2500161176 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 518.760.000 518.760.000 0
1373 PP2500161177 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 108.000.000 180 866.076.760 866.076.760 0
1374 PP2500161178 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 588.136.800 588.136.800 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 30.420.000 180 775.519.920 775.519.920 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 588.136.800 588.136.800 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 30.420.000 180 775.519.920 775.519.920 0
1375 PP2500161179 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 1.471.614.480 1.471.614.480 0
1376 PP2500161181 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 95.445.000 95.445.000 0
1377 PP2500161182 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 12.448.800 12.448.800 0
1378 PP2500161184 Nizatidin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 59.171.700 59.171.700 0
1379 PP2500161185 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 190.332.800 190.332.800 0
1380 PP2500161186 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 134.908.000 134.908.000 0
1381 PP2500161187 Omeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 169.308.000 169.308.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 156.440.592 156.440.592 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 38.150.736 38.150.736 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 132.060.240 132.060.240 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 169.308.000 169.308.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 156.440.592 156.440.592 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 38.150.736 38.150.736 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 132.060.240 132.060.240 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 169.308.000 169.308.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 156.440.592 156.440.592 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 38.150.736 38.150.736 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 132.060.240 132.060.240 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 169.308.000 169.308.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 156.440.592 156.440.592 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 38.150.736 38.150.736 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 132.060.240 132.060.240 0
1382 PP2500161188 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 243.882.900 243.882.900 0
1383 PP2500161189 Omeprazol vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 150 578.972.000 180 1.615.729.500 1.615.729.500 0
1384 PP2500161190 Esomeprazol vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 152.874.540 152.874.540 0
1385 PP2500161191 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 140.714.800 140.714.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 146.940.948 146.940.948 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 140.714.800 140.714.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 146.940.948 146.940.948 0
1386 PP2500161192 Esomeprazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 279.128.080 279.128.080 0
1387 PP2500161193 Esomeprazol vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 150 32.330.000 180 1.613.696.160 1.613.696.160 0
1388 PP2500161194 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 1.217.610.720 1.217.610.720 0
1389 PP2500161195 Esomeprazol vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 103.524.284 103.524.284 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 97.460.100 97.460.100 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 103.524.284 103.524.284 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 97.460.100 97.460.100 0
1390 PP2500161196 Esomeprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 1.944.336.000 1.944.336.000 0
1391 PP2500161197 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 286.124.848 286.124.848 0
1392 PP2500161198 Pantoprazol vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 558.782.000 558.782.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 150 59.611.000 180 552.090.000 552.090.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 558.782.000 558.782.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 150 59.611.000 180 552.090.000 552.090.000 0
1393 PP2500161199 Pantoprazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 212.466.800 212.466.800 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 150 59.611.000 180 222.167.400 222.167.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 212.466.800 212.466.800 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 150 59.611.000 180 222.167.400 222.167.400 0
1394 PP2500161201 Pantoprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 48.297.600 48.297.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 46.594.800 46.594.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 48.297.600 48.297.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 46.594.800 46.594.800 0
1395 PP2500161202 Rabeprazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 15.177.004.800 15.177.004.800 0
1396 PP2500161203 Rabeprazol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 150 116.500.000 182 1.675.520.000 1.675.520.000 0
1397 PP2500161205 Rabeprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 20.670.000 20.670.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 21.094.000 21.094.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 20.670.000 20.670.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 21.094.000 21.094.000 0
1398 PP2500161206 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 564.200.000 564.200.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 150 39.301.000 180 319.424.000 319.424.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 564.200.000 564.200.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 150 39.301.000 180 319.424.000 319.424.000 0
1399 PP2500161207 Rabeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 270.684.000 270.684.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 327.828.400 327.828.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 228.577.600 228.577.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 270.684.000 270.684.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 327.828.400 327.828.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 228.577.600 228.577.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 270.684.000 270.684.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 327.828.400 327.828.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 228.577.600 228.577.600 0
1400 PP2500161209 Rabeprazol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.942.386.000 1.942.386.000 0
1401 PP2500161210 Rabeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 266.400.000 266.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 322.640.000 322.640.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 224.960.000 224.960.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 266.400.000 266.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 322.640.000 322.640.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 224.960.000 224.960.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 266.400.000 266.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 322.640.000 322.640.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 224.960.000 224.960.000 0
1402 PP2500161211 Rebamipid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 102.451.200 102.451.200 0
1403 PP2500161212 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 1.478.412.000 1.478.412.000 0
1404 PP2500161213 Rebamipid vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 27.572.400 27.572.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 26.551.200 26.551.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 26.295.900 26.295.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 25.274.700 25.274.700 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 27.572.400 27.572.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 26.551.200 26.551.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 26.295.900 26.295.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 25.274.700 25.274.700 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 27.572.400 27.572.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 26.551.200 26.551.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 26.295.900 26.295.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 25.274.700 25.274.700 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 27.572.400 27.572.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 26.551.200 26.551.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 26.295.900 26.295.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 25.274.700 25.274.700 0
1405 PP2500161214 Sucralfat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 193.662.000 193.662.000 0
1406 PP2500161215 Sucralfat vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 146.339.000 180 2.575.980.540 2.575.980.540 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 1.887.899.832 1.887.899.832 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 1.984.715.208 1.984.715.208 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 146.339.000 180 2.575.980.540 2.575.980.540 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 1.887.899.832 1.887.899.832 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 1.984.715.208 1.984.715.208 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 146.339.000 180 2.575.980.540 2.575.980.540 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 1.887.899.832 1.887.899.832 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 1.984.715.208 1.984.715.208 0
1407 PP2500161216 Sucralfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 243.384.960 243.384.960 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 255.866.240 255.866.240 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 256.312.000 256.312.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 243.384.960 243.384.960 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 255.866.240 255.866.240 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 256.312.000 256.312.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 243.384.960 243.384.960 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 255.866.240 255.866.240 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 256.312.000 256.312.000 0
1408 PP2500161217 Sucralfat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 67.872.000 180 608.790.000 608.790.000 0
1409 PP2500161218 Sucralfat vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 1.325.610.000 1.325.610.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 1.272.050.000 1.272.050.000 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 1.325.610.000 1.325.610.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 77.081.000 180 1.272.050.000 1.272.050.000 0
1410 PP2500161219 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.466.600 12.466.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.316.400 12.316.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.466.600 12.466.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.316.400 12.316.400 0
1411 PP2500161220 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 24.900.000 24.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 24.600.000 24.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 24.900.000 24.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 24.600.000 24.600.000 0
1412 PP2500161221 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 25.095.200 25.095.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 24.831.040 24.831.040 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 25.095.200 25.095.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 24.831.040 24.831.040 0
1413 PP2500161222 Domperidon vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 358.450.000 358.450.000 0
1414 PP2500161223 Domperidon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 52.131.468 52.131.468 0
1415 PP2500161224 Domperidon vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 8.110.644 8.110.644 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 7.968.352 7.968.352 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 8.110.644 8.110.644 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 7.968.352 7.968.352 0
1416 PP2500161225 Domperidon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 48.006.000 48.006.000 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 150 2.393.000 180 40.325.040 40.325.040 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 48.006.000 48.006.000 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 150 2.393.000 180 40.325.040 40.325.040 0
1417 PP2500161226 Granisetron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 611.227.500 611.227.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 684.574.800 684.574.800 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 200.000.000 180 643.826.300 643.826.300 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 488.982.000 488.982.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 643.826.300 643.826.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 488.085.533 488.085.533 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 611.227.500 611.227.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 684.574.800 684.574.800 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 200.000.000 180 643.826.300 643.826.300 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 488.982.000 488.982.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 643.826.300 643.826.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 488.085.533 488.085.533 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 611.227.500 611.227.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 684.574.800 684.574.800 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 200.000.000 180 643.826.300 643.826.300 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 488.982.000 488.982.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 643.826.300 643.826.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 488.085.533 488.085.533 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 611.227.500 611.227.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 684.574.800 684.574.800 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 200.000.000 180 643.826.300 643.826.300 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 488.982.000 488.982.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 643.826.300 643.826.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 488.085.533 488.085.533 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 611.227.500 611.227.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 684.574.800 684.574.800 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 200.000.000 180 643.826.300 643.826.300 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 488.982.000 488.982.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 643.826.300 643.826.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 488.085.533 488.085.533 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 611.227.500 611.227.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 684.574.800 684.574.800 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 200.000.000 180 643.826.300 643.826.300 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 488.982.000 488.982.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 643.826.300 643.826.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 488.085.533 488.085.533 0
1418 PP2500161227 Granisetron hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 396.078.858 396.078.858 0
1419 PP2500161228 Granisetron hydroclorid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 136.745.000 195 945.000.000 945.000.000 0
1420 PP2500161229 Metoclopramid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 45.528.000 45.528.000 0
1421 PP2500161230 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 46.939.200 46.939.200 0
1422 PP2500161232 Ondansetron vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 515.328.000 515.328.000 0
1423 PP2500161233 Ondansetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 760.960.116 760.960.116 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 811.284.628 811.284.628 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 760.960.116 760.960.116 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 811.284.628 811.284.628 0
1424 PP2500161234 Ondansetron vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 86.636.400 86.636.400 0
1425 PP2500161235 Ondansetron vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 346.980.000 346.980.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 294.933.000 294.933.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 327.896.100 327.896.100 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 369.996.340 369.996.340 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 346.980.000 346.980.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 294.933.000 294.933.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 327.896.100 327.896.100 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 369.996.340 369.996.340 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 346.980.000 346.980.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 294.933.000 294.933.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 327.896.100 327.896.100 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 369.996.340 369.996.340 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 346.980.000 346.980.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 294.933.000 294.933.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 327.896.100 327.896.100 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 369.996.340 369.996.340 0
1426 PP2500161236 Ondansetron vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 146.043.000 180 702.720.000 702.720.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 702.280.800 702.280.800 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 146.043.000 180 702.720.000 702.720.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 702.280.800 702.280.800 0
1427 PP2500161237 Ondansetron vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 636.460.000 636.460.000 0
1428 PP2500161238 Ondansetron vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 200.000.000 180 314.907.780 314.907.780 0
1429 PP2500161239 Ondansetron vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 40.704.800 40.704.800 0
1430 PP2500161240 Ondansetron vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 395.342.500 395.342.500 0
1431 PP2500161241 Palonosetron hydroclorid vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 277.200.000 277.200.000 0
1432 PP2500161242 Palonosetron hydroclorid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 200.000.000 180 1.348.725.000 1.348.725.000 0
1433 PP2500161243 Palonosetron hydroclorid vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 195.465.000 195.465.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 197.820.000 197.820.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 179.922.000 179.922.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 175.164.900 175.164.900 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 187.929.000 187.929.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 195.182.400 195.182.400 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 43.211.000 185 249.630.000 249.630.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 195.465.000 195.465.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 197.820.000 197.820.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 179.922.000 179.922.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 175.164.900 175.164.900 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 187.929.000 187.929.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 195.182.400 195.182.400 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 43.211.000 185 249.630.000 249.630.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 195.465.000 195.465.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 197.820.000 197.820.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 179.922.000 179.922.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 175.164.900 175.164.900 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 187.929.000 187.929.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 195.182.400 195.182.400 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 43.211.000 185 249.630.000 249.630.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 195.465.000 195.465.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 197.820.000 197.820.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 179.922.000 179.922.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 175.164.900 175.164.900 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 187.929.000 187.929.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 195.182.400 195.182.400 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 43.211.000 185 249.630.000 249.630.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 195.465.000 195.465.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 197.820.000 197.820.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 179.922.000 179.922.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 175.164.900 175.164.900 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 187.929.000 187.929.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 195.182.400 195.182.400 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 43.211.000 185 249.630.000 249.630.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 195.465.000 195.465.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 197.820.000 197.820.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 179.922.000 179.922.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 175.164.900 175.164.900 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 187.929.000 187.929.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 195.182.400 195.182.400 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 43.211.000 185 249.630.000 249.630.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 195.465.000 195.465.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 197.820.000 197.820.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 179.922.000 179.922.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 175.164.900 175.164.900 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 187.929.000 187.929.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 195.182.400 195.182.400 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 43.211.000 185 249.630.000 249.630.000 0
1434 PP2500161244 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 90.005.520 90.005.520 0
1435 PP2500161245 Alverin citrat + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 173.000.000 190 275.563.680 275.563.680 0
1436 PP2500161246 Alverin citrat + simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 490.252.500 490.252.500 0
1437 PP2500161247 Alverin citrat + simethicon vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 139.518.830 139.518.830 0
1438 PP2500161248 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 180.181.148 180.181.148 0
1439 PP2500161249 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 77.983.740 77.983.740 0
1440 PP2500161250 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 25.200.000 25.200.000 0
1441 PP2500161251 Drotaverin clohydrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 8.461.440 8.461.440 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 8.461.440 8.461.440 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 8.108.880 8.108.880 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 8.461.440 8.461.440 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 8.461.440 8.461.440 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 8.108.880 8.108.880 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 8.461.440 8.461.440 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 8.461.440 8.461.440 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 8.108.880 8.108.880 0
1442 PP2500161252 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 692.364.834 692.364.834 0
1443 PP2500161253 Drotaverin clohydrat vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 17.041.312 17.041.312 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 16.350.448 16.350.448 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 17.041.312 17.041.312 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 16.350.448 16.350.448 0
1444 PP2500161255 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 426.522.180 426.522.180 0
1445 PP2500161256 Drotaverin clohydrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 60.653.760 60.653.760 0
1446 PP2500161257 Drotaverin clohydrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 119.171.440 119.171.440 0
1447 PP2500161258 Drotaverin clohydrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 96.950.400 96.950.400 0
1448 PP2500161259 Hyoscin butylbromid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 93.148.800 93.148.800 0
1449 PP2500161260 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 189.601.650 189.601.650 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 210.668.500 210.668.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 189.601.650 189.601.650 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 210.668.500 210.668.500 0
1450 PP2500161261 Hyoscin butylbromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 291.030.600 291.030.600 0
1451 PP2500161264 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 926.462.100 926.462.100 0
1452 PP2500161265 Mebeverin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 79.695.000 79.695.000 0
1453 PP2500161266 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 5.950.000 5.950.000 0
1454 PP2500161267 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 146.043.000 180 140.000.000 140.000.000 0
1455 PP2500161268 Tiropramid hydroclorid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 30.420.000 180 42.773.000 42.773.000 0
1456 PP2500161269 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 10.172.000 10.172.000 0
1457 PP2500161270 Docusate natri vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 47.504.000 47.504.000 0
1458 PP2500161272 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 139.487.040 139.487.040 0
1459 PP2500161273 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 943.152.000 943.152.000 0
1460 PP2500161275 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 320.092.000 320.092.000 0
1461 PP2500161276 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 323.655.757 323.655.757 0
1462 PP2500161277 Macrogol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 42.780.000 42.780.000 0
1463 PP2500161278 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 1.022.699.040 1.022.699.040 0
1464 PP2500161279 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 83.348.000 190 1.490.225.100 1.490.225.100 0
1465 PP2500161280 Magnesi sulfat vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 166.280.200 166.280.200 0
1466 PP2500161281 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 698.678.000 698.678.000 0
1467 PP2500161282 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 949.921.350 949.921.350 0
1468 PP2500161283 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 262.350.900 262.350.900 0
1469 PP2500161284 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 258.368.000 258.368.000 0
1470 PP2500161285 Sorbitol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 129.495.870 129.495.870 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 195.271.550 195.271.550 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 164.439.200 164.439.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 174.716.650 174.716.650 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 129.495.870 129.495.870 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 195.271.550 195.271.550 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 164.439.200 164.439.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 174.716.650 174.716.650 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 129.495.870 129.495.870 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 195.271.550 195.271.550 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 164.439.200 164.439.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 174.716.650 174.716.650 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 129.495.870 129.495.870 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 195.271.550 195.271.550 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 164.439.200 164.439.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 174.716.650 174.716.650 0
1471 PP2500161286 Bacillus subtilis vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.595.223.420 1.595.223.420 0
1472 PP2500161287 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 1.659.661.500 1.659.661.500 0
1473 PP2500161288 Bacillus subtilis vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 150 89.013.000 180 669.468.000 669.468.000 0
1474 PP2500161289 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 150 32.621.000 180 1.019.056.400 1.019.056.400 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 1.009.751.972 1.009.751.972 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 150 32.621.000 180 1.019.056.400 1.019.056.400 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 1.009.751.972 1.009.751.972 0
1475 PP2500161291 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 1.020.016.800 1.020.016.800 0
1476 PP2500161292 Bacillus clausii vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 112.420.000 112.420.000 0
1477 PP2500161293 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 804.473.208 804.473.208 0
1478 PP2500161294 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 142.287.600 142.287.600 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 150 32.621.000 180 59.938.000 59.938.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 150 4.461.000 180 140.046.440 140.046.440 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 59.390.740 59.390.740 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 142.287.600 142.287.600 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 150 32.621.000 180 59.938.000 59.938.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 150 4.461.000 180 140.046.440 140.046.440 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 59.390.740 59.390.740 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 142.287.600 142.287.600 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 150 32.621.000 180 59.938.000 59.938.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 150 4.461.000 180 140.046.440 140.046.440 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 59.390.740 59.390.740 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 142.287.600 142.287.600 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 150 32.621.000 180 59.938.000 59.938.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 150 4.461.000 180 140.046.440 140.046.440 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 59.390.740 59.390.740 0
1479 PP2500161295 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 106.908.480 106.908.480 0
1480 PP2500161296 Dioctahedral smectit vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 150 60.551.000 180 454.830.250 454.830.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 323.022.300 323.022.300 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 150 60.551.000 180 454.830.250 454.830.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 323.022.300 323.022.300 0
1481 PP2500161297 Dioctahedral smectit vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 227.011.200 227.011.200 0
1482 PP2500161298 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 986.198.136 986.198.136 0
1483 PP2500161299 Gelatin tannat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 67.872.000 180 190.800.000 190.800.000 0
1484 PP2500161301 Kẽm sulfat vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 150 207.638.800 180 103.500.000 103.500.000 0
1485 PP2500161302 Kẽm sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 27.785.800 27.785.800 0
1486 PP2500161303 Kẽm gluconat vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 150 61.986.000 180 64.359.000 64.359.000 0
1487 PP2500161304 Kẽm gluconat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 78.412.740 78.412.740 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 74.294.976 74.294.976 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 78.412.740 78.412.740 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 74.294.976 74.294.976 0
1488 PP2500161305 Kẽm gluconat vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 150 49.771.000 180 68.136.000 68.136.000 0
1489 PP2500161306 Kẽm gluconat vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 150 45.595.000 180 133.250.000 133.250.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 184.500.000 184.500.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 66.010.000 66.010.000 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 150 45.595.000 180 133.250.000 133.250.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 184.500.000 184.500.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 66.010.000 66.010.000 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 150 45.595.000 180 133.250.000 133.250.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 184.500.000 184.500.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 66.010.000 66.010.000 0
1490 PP2500161307 Kẽm gluconat vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 29.143.800 29.143.800 0
1491 PP2500161308 Kẽm gluconat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 44.086.000 180 204.400.000 204.400.000 0
1492 PP2500161309 Kẽm gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 184.695.520 184.695.520 0
1493 PP2500161310 Kẽm gluconat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 443.582.256 443.582.256 0
1494 PP2500161311 Kẽm gluconat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 65.780.000 65.780.000 0
1495 PP2500161314 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 1.221.914.232 1.221.914.232 0
1496 PP2500161315 Loperamid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 3.256.000 3.256.000 0
1497 PP2500161316 Loperamid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 63.444.600 63.444.600 0
1498 PP2500161317 Loperamid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 1.384.708 1.384.708 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 1.328.873 1.328.873 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 1.384.708 1.384.708 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 1.328.873 1.328.873 0
1499 PP2500161318 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 36.938.580 36.938.580 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 37.104.970 37.104.970 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 36.938.580 36.938.580 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 37.104.970 37.104.970 0
1500 PP2500161319 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 527.756.250 527.756.250 0
1501 PP2500161320 Saccharomyces boulardii vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 831.517.500 831.517.500 0
1502 PP2500161321 Saccharomyces boulardii vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 20.295.000 20.295.000 0
1503 PP2500161322 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 886.851.120 886.851.120 0
1504 PP2500161323 Saccharomyces boulardii vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 223.172.400 223.172.400 0
1505 PP2500161324 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 495.541.116 495.541.116 0
1506 PP2500161325 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 173.000.000 190 324.655.800 324.655.800 0
1507 PP2500161326 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 97.842.056 97.842.056 0
1508 PP2500161327 Diosmin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 240.786.000 240.786.000 0
1509 PP2500161328 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 44.086.000 180 281.210.000 281.210.000 0
1510 PP2500161329 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 141.000.000 180 3.730.942.080 3.730.942.080 0
1511 PP2500161330 Diosmin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 175.256.000 180 196.296.440 196.296.440 0
1512 PP2500161331 Diosmin + hesperidin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.707.430.400 1.707.430.400 0
1513 PP2500161332 Diosmin + hesperidin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 150 19.050.000 180 442.331.200 442.331.200 0
1514 PP2500161333 Diosmin + hesperidin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 421.999.245 421.999.245 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 377.868.605 377.868.605 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 369.594.110 369.594.110 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 397.175.760 397.175.760 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 421.999.245 421.999.245 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 377.868.605 377.868.605 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 369.594.110 369.594.110 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 397.175.760 397.175.760 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 421.999.245 421.999.245 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 377.868.605 377.868.605 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 369.594.110 369.594.110 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 397.175.760 397.175.760 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 421.999.245 421.999.245 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 377.868.605 377.868.605 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 369.594.110 369.594.110 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 397.175.760 397.175.760 0
1515 PP2500161334 Diosmin + hesperidin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 430.864.000 430.864.000 0
1516 PP2500161335 Amylase + lipase + protease vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 211.683.944 211.683.944 0
1517 PP2500161336 Citrullin malat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 112.766.500 112.766.500 0
1518 PP2500161337 Itoprid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 280.308.400 280.308.400 0
1519 PP2500161338 Itoprid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 408.781.422 408.781.422 0
1520 PP2500161339 Itoprid vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 29.920.000 29.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 30.140.000 30.140.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 29.920.000 29.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 30.140.000 30.140.000 0
1521 PP2500161340 L-Ornithin - L- aspartat vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 150 44.292.000 180 2.170.308.000 2.170.308.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 2.035.660.320 2.035.660.320 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 2.161.449.600 2.161.449.600 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 150 44.292.000 180 2.170.308.000 2.170.308.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 2.035.660.320 2.035.660.320 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 2.161.449.600 2.161.449.600 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 150 44.292.000 180 2.170.308.000 2.170.308.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 2.035.660.320 2.035.660.320 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 2.161.449.600 2.161.449.600 0
1522 PP2500161341 L-Ornithin - L- aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 1.063.680.000 1.063.680.000 0
1523 PP2500161342 L-Ornithin - L- aspartat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 2.122.316.910 2.122.316.910 0
1524 PP2500161343 Mesalazin (mesalamin) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 40.065.300 40.065.300 0
1525 PP2500161344 Mesalazin (mesalamin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 299.700.000 299.700.000 0
1526 PP2500161345 Mesalazin (mesalamin) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 62.765.500 62.765.500 0
1527 PP2500161346 Mesalazin (mesalamin) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 10.000.000 10.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 9.920.000 9.920.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 12.600.000 12.600.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 10.000.000 10.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 9.920.000 9.920.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 12.600.000 12.600.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 10.000.000 10.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 9.920.000 9.920.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 12.600.000 12.600.000 0
1528 PP2500161347 Mesalazin (mesalamin) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 251.946.800 251.946.800 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 251.946.800 251.946.800 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 251.946.800 251.946.800 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 251.946.800 251.946.800 0
1529 PP2500161348 Mesalazin (mesalamin) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 58.420.080 58.420.080 0
1530 PP2500161349 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 581.866.000 195 644.109.690 644.109.690 0
1531 PP2500161350 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 616.776.000 616.776.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 524.635.000 180 596.880.000 596.880.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 616.776.000 616.776.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 524.635.000 180 596.880.000 596.880.000 0
1532 PP2500161351 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 1.317.576.000 1.317.576.000 0
1533 PP2500161352 Octreotid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 805.593.180 805.593.180 0
1534 PP2500161353 Octreotid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 996.225.750 996.225.750 0
1535 PP2500161354 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 121.365.000 180 28.788.480 28.788.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 28.788.480 28.788.480 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 121.365.000 180 28.788.480 28.788.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 28.788.480 28.788.480 0
1536 PP2500161355 Simethicon vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 80.000.000 210 112.560.000 112.560.000 0
1537 PP2500161356 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 474.156.800 474.156.800 0
1538 PP2500161357 Simethicon vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 44.086.000 180 24.150.000 24.150.000 0
1539 PP2500161358 Simethicon vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 116.049.150 116.049.150 0
1540 PP2500161359 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 495.539.568 495.539.568 0
1541 PP2500161360 Silymarin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 146.043.000 180 3.405.384.000 3.405.384.000 0
1542 PP2500161361 Silymarin vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 150 47.435.000 180 1.238.806.240 1.238.806.240 0
1543 PP2500161362 Silymarin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.919.714.400 1.919.714.400 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 1.919.714.400 1.919.714.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.919.714.400 1.919.714.400 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 1.919.714.400 1.919.714.400 0
1544 PP2500161364 Silymarin vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 150 106.585.000 180 744.766.680 744.766.680 0
1545 PP2500161365 Terlipressin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 30.119.040 30.119.040 0
1546 PP2500161366 Terlipressin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.117.305.000 1.117.305.000 0
1547 PP2500161367 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 49.669.536 49.669.536 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 52.034.752 52.034.752 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 49.669.536 49.669.536 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 52.034.752 52.034.752 0
1548 PP2500161368 Trimebutin maleat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 1.622.400 1.622.400 0
1549 PP2500161369 Ursodeoxycholic acid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 42.217.000 180 101.444.600 101.444.600 0
1550 PP2500161370 Ursodeoxycholic acid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 5.887.440 5.887.440 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 5.324.670 5.324.670 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 5.887.440 5.887.440 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 5.324.670 5.324.670 0
1551 PP2500161371 Ursodeoxycholic acid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 70.000.000 181 212.175.000 212.175.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 216.660.000 216.660.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 70.000.000 181 212.175.000 212.175.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 216.660.000 216.660.000 0
1552 PP2500161372 Ursodeoxycholic acid vn3301569123 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI 150 19.916.000 180 104.830.440 104.830.440 0
1553 PP2500161373 Ursodeoxycholic acid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 17.250.000 17.250.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 17.864.100 17.864.100 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 17.802.000 17.802.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 17.250.000 17.250.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 17.864.100 17.864.100 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 17.802.000 17.802.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 17.250.000 17.250.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 17.864.100 17.864.100 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 17.802.000 17.802.000 0
1554 PP2500161374 Ursodeoxycholic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 27.627.600 27.627.600 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 26.716.800 26.716.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 27.627.600 27.627.600 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 26.716.800 26.716.800 0
1555 PP2500161376 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 108.912.600 108.912.600 0
1556 PP2500161377 Beclometason (dipropionat) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 165.464.000 165.464.000 0
1557 PP2500161378 Betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 892.701.000 892.701.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 859.638.000 859.638.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 892.701.000 892.701.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 859.638.000 859.638.000 0
1558 PP2500161379 Betamethason vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 168.750.000 168.750.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 180.900.000 180.900.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 168.750.000 168.750.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 180.900.000 180.900.000 0
1559 PP2500161380 Betamethason vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 28.600.000 28.600.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 52.951.800 52.951.800 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 28.600.000 28.600.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 52.951.800 52.951.800 0
1560 PP2500161381 Betamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 109.856.240 109.856.240 0
1561 PP2500161382 Danazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 5.250.000 5.250.000 0
1562 PP2500161383 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 498.515.094 498.515.094 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 481.969.860 481.969.860 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 503.550.600 503.550.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 498.515.094 498.515.094 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 481.969.860 481.969.860 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 503.550.600 503.550.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 498.515.094 498.515.094 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 481.969.860 481.969.860 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 503.550.600 503.550.600 0
1563 PP2500161384 Dexamethason vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 22.957.200 22.957.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 22.592.800 22.592.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 20.406.400 20.406.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 22.957.200 22.957.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 22.592.800 22.592.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 20.406.400 20.406.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 22.957.200 22.957.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 22.592.800 22.592.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 20.406.400 20.406.400 0
1564 PP2500161385 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 150 106.585.000 180 2.831.598.000 2.831.598.000 0
1565 PP2500161386 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 9.660.000 9.660.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 6.923.000 180 9.400.000 9.400.000 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 20.836.000 180 10.000.000 10.000.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 9.660.000 9.660.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 6.923.000 180 9.400.000 9.400.000 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 20.836.000 180 10.000.000 10.000.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 9.660.000 9.660.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 6.923.000 180 9.400.000 9.400.000 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 150 20.836.000 180 10.000.000 10.000.000 0
1566 PP2500161387 Fluocinolon acetonid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 11.644.000 11.644.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 11.786.000 11.786.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 11.644.000 11.644.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 11.786.000 11.786.000 0
1567 PP2500161388 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 150.846.150 150.846.150 0
1568 PP2500161389 Hydrocortison vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 24.815.440 24.815.440 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 21.733.840 21.733.840 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 24.815.440 24.815.440 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 21.733.840 21.733.840 0
1569 PP2500161390 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 272.155.410 272.155.410 0
1570 PP2500161391 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 167.318.865 167.318.865 0
1571 PP2500161392 Hydrocortison vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 10.235.000 10.235.000 0
1572 PP2500161393 Hydrocortison vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 120.964.000 180 18.996.200 18.996.200 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 96.636.000 180 18.810.000 18.810.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 18.996.200 18.996.200 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 120.964.000 180 18.996.200 18.996.200 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 96.636.000 180 18.810.000 18.810.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 18.996.200 18.996.200 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 120.964.000 180 18.996.200 18.996.200 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 96.636.000 180 18.810.000 18.810.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 18.996.200 18.996.200 0
1573 PP2500161394 Methyl prednisolon vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 142.900.000 180 123.165.000 123.165.000 0
1574 PP2500161395 Methyl prednisolon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 357.784.080 357.784.080 0
1575 PP2500161396 Methyl prednisolon vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 1.436.592.800 1.436.592.800 0
1576 PP2500161398 Methyl prednisolon vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 926.369.000 926.369.000 0
1577 PP2500161399 Methyl prednisolon vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 5.562.160.064 5.562.160.064 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 350.000.000 180 5.494.482.000 5.494.482.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 5.562.160.064 5.562.160.064 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 350.000.000 180 5.494.482.000 5.494.482.000 0
1578 PP2500161400 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 2.271.024.000 2.271.024.000 0
1579 PP2500161401 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 112.630.000 112.630.000 0
1580 PP2500161402 Methyl prednisolon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 15.720.000 15.720.000 0
1581 PP2500161403 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 346.146.135 346.146.135 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 26.609.000 187 357.991.440 357.991.440 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 321.139.380 321.139.380 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 346.146.135 346.146.135 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 26.609.000 187 357.991.440 357.991.440 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 321.139.380 321.139.380 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 346.146.135 346.146.135 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 26.609.000 187 357.991.440 357.991.440 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 321.139.380 321.139.380 0
1582 PP2500161404 Methyl prednisolon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 272.357.568 272.357.568 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 278.214.720 278.214.720 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 272.357.568 272.357.568 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 278.214.720 278.214.720 0
1583 PP2500161405 Methyl prednisolon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 67.250.250 67.250.250 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 67.250.250 67.250.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 63.969.750 63.969.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 67.250.250 67.250.250 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 67.250.250 67.250.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 63.969.750 63.969.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 67.250.250 67.250.250 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 67.250.250 67.250.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 63.969.750 63.969.750 0
1584 PP2500161406 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 249.530.624 249.530.624 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 245.074.720 245.074.720 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 249.530.624 249.530.624 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 245.074.720 245.074.720 0
1585 PP2500161407 Methyl prednisolon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 1.443.765.180 1.443.765.180 0
1586 PP2500161408 Methyl prednisolon vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 136.206.000 136.206.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 134.065.620 134.065.620 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 81.723.600 81.723.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 54.482.400 54.482.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 36.775.620 36.775.620 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 136.206.000 136.206.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 134.065.620 134.065.620 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 81.723.600 81.723.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 54.482.400 54.482.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 36.775.620 36.775.620 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 136.206.000 136.206.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 134.065.620 134.065.620 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 81.723.600 81.723.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 54.482.400 54.482.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 36.775.620 36.775.620 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 136.206.000 136.206.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 134.065.620 134.065.620 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 81.723.600 81.723.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 54.482.400 54.482.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 36.775.620 36.775.620 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 136.206.000 136.206.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 134.065.620 134.065.620 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 81.723.600 81.723.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 54.482.400 54.482.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 36.775.620 36.775.620 0
1587 PP2500161409 Methyl prednisolon vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 150 49.771.000 180 113.876.000 113.876.000 0
1588 PP2500161410 Methyl prednisolon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 120.964.000 180 676.920.600 676.920.600 0
1589 PP2500161411 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 285.267.346 285.267.346 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 310.510.200 310.510.200 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 285.267.346 285.267.346 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 310.510.200 310.510.200 0
1590 PP2500161412 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 92.541.684 92.541.684 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 113.396.148 113.396.148 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 92.541.684 92.541.684 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 113.396.148 113.396.148 0
1591 PP2500161413 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 59.622.676 59.622.676 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 73.058.772 73.058.772 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 59.622.676 59.622.676 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 73.058.772 73.058.772 0
1592 PP2500161414 Triamcinolon acetonid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 11.197.710 11.197.710 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 12.627.600 12.627.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 11.197.710 11.197.710 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 12.627.600 12.627.600 0
1593 PP2500161415 Triamcinolon acetonid vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 150 74.888.000 210 1.439.200 1.439.200 0
1594 PP2500161418 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 565.303.464 565.303.464 0
1595 PP2500161419 Estradiol valerate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 6.072.660 6.072.660 0
1596 PP2500161421 Lynestrenol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 41.125.360 41.125.360 0
1597 PP2500161422 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 2.512.405 2.512.405 0
1598 PP2500161423 Progesteron vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 150 649.000 180 8.608.800 8.608.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 8.619.000 8.619.000 0
vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 150 649.000 180 8.608.800 8.608.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 8.619.000 8.619.000 0
1599 PP2500161424 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 39.091.000 39.091.000 0
1600 PP2500161425 Progesteron vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 58.830.000 180 694.554.000 694.554.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 736.624.128 736.624.128 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 58.830.000 180 694.554.000 694.554.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 736.624.128 736.624.128 0
1601 PP2500161426 Progesteron vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 58.830.000 180 81.144.000 81.144.000 0
1602 PP2500161427 Acarbose vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 150 303.000.000 180 189.822.424 189.822.424 0
1603 PP2500161429 Dapagliflozin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 793.858.800 793.858.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 611.419.200 611.419.200 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 265.441.400 265.441.400 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 150 36.802.000 180 542.388.000 542.388.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 386.246.000 386.246.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 1.724.136.400 1.724.136.400 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 150 36.160.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 241.609.200 241.609.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 493.080.000 493.080.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 459.057.480 459.057.480 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 793.858.800 793.858.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 611.419.200 611.419.200 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 265.441.400 265.441.400 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 150 36.802.000 180 542.388.000 542.388.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 386.246.000 386.246.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 1.724.136.400 1.724.136.400 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 150 36.160.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 241.609.200 241.609.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 493.080.000 493.080.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 459.057.480 459.057.480 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 793.858.800 793.858.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 611.419.200 611.419.200 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 265.441.400 265.441.400 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 150 36.802.000 180 542.388.000 542.388.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 386.246.000 386.246.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 1.724.136.400 1.724.136.400 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 150 36.160.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 241.609.200 241.609.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 493.080.000 493.080.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 459.057.480 459.057.480 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 793.858.800 793.858.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 611.419.200 611.419.200 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 265.441.400 265.441.400 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 150 36.802.000 180 542.388.000 542.388.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 386.246.000 386.246.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 1.724.136.400 1.724.136.400 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 150 36.160.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 241.609.200 241.609.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 493.080.000 493.080.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 459.057.480 459.057.480 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 793.858.800 793.858.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 611.419.200 611.419.200 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 265.441.400 265.441.400 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 150 36.802.000 180 542.388.000 542.388.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 386.246.000 386.246.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 1.724.136.400 1.724.136.400 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 150 36.160.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 241.609.200 241.609.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 493.080.000 493.080.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 459.057.480 459.057.480 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 793.858.800 793.858.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 611.419.200 611.419.200 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 265.441.400 265.441.400 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 150 36.802.000 180 542.388.000 542.388.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 386.246.000 386.246.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 1.724.136.400 1.724.136.400 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 150 36.160.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 241.609.200 241.609.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 493.080.000 493.080.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 459.057.480 459.057.480 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 793.858.800 793.858.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 611.419.200 611.419.200 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 265.441.400 265.441.400 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 150 36.802.000 180 542.388.000 542.388.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 386.246.000 386.246.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 1.724.136.400 1.724.136.400 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 150 36.160.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 241.609.200 241.609.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 493.080.000 493.080.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 459.057.480 459.057.480 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 793.858.800 793.858.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 611.419.200 611.419.200 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 265.441.400 265.441.400 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 150 36.802.000 180 542.388.000 542.388.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 386.246.000 386.246.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 1.724.136.400 1.724.136.400 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 150 36.160.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 241.609.200 241.609.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 493.080.000 493.080.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 459.057.480 459.057.480 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 793.858.800 793.858.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 611.419.200 611.419.200 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 265.441.400 265.441.400 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 150 36.802.000 180 542.388.000 542.388.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 386.246.000 386.246.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 1.724.136.400 1.724.136.400 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 150 36.160.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 241.609.200 241.609.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 493.080.000 493.080.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 459.057.480 459.057.480 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 793.858.800 793.858.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 611.419.200 611.419.200 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 265.441.400 265.441.400 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 150 36.802.000 180 542.388.000 542.388.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 386.246.000 386.246.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 1.724.136.400 1.724.136.400 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 150 36.160.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 241.609.200 241.609.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 493.080.000 493.080.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 459.057.480 459.057.480 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 793.858.800 793.858.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 611.419.200 611.419.200 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 265.441.400 265.441.400 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 150 36.802.000 180 542.388.000 542.388.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 386.246.000 386.246.000 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 1.724.136.400 1.724.136.400 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 150 36.160.000 180 1.479.240.000 1.479.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 241.609.200 241.609.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 493.080.000 493.080.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 459.057.480 459.057.480 0
1604 PP2500161430 Dapagliflozin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 27.720.000 27.720.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 150 36.802.000 180 15.600.000 15.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 9.450.000 9.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 12.000.000 12.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 27.720.000 27.720.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 150 36.802.000 180 15.600.000 15.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 9.450.000 9.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 12.000.000 12.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 27.720.000 27.720.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 150 36.802.000 180 15.600.000 15.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 9.450.000 9.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 12.000.000 12.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 27.720.000 27.720.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 150 36.802.000 180 15.600.000 15.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 9.450.000 9.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 12.000.000 12.000.000 0
1605 PP2500161431 Dapagliflozin vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 250.000.000 250.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 117.500.000 117.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 93.000.000 93.000.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 75.000.000 75.000.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 250.000.000 250.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 117.500.000 117.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 93.000.000 93.000.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 75.000.000 75.000.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 250.000.000 250.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 117.500.000 117.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 93.000.000 93.000.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 75.000.000 75.000.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 250.000.000 250.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 117.500.000 117.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 93.000.000 93.000.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 75.000.000 75.000.000 0
1606 PP2500161432 Empagliflozin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.894.428.544 2.894.428.544 0
1607 PP2500161433 Empagliflozin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.807.693.290 1.807.693.290 0
1608 PP2500161434 Empagliflozin vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 150 13.791.000 180 214.640.000 214.640.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 130.393.800 130.393.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 123.954.600 123.954.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 402.450.000 402.450.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 141.984.360 141.984.360 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 150 13.791.000 180 214.640.000 214.640.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 130.393.800 130.393.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 123.954.600 123.954.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 402.450.000 402.450.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 141.984.360 141.984.360 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 150 13.791.000 180 214.640.000 214.640.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 130.393.800 130.393.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 123.954.600 123.954.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 402.450.000 402.450.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 141.984.360 141.984.360 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 150 13.791.000 180 214.640.000 214.640.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 130.393.800 130.393.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 123.954.600 123.954.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 402.450.000 402.450.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 141.984.360 141.984.360 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 150 13.791.000 180 214.640.000 214.640.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 130.393.800 130.393.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 123.954.600 123.954.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 402.450.000 402.450.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 141.984.360 141.984.360 0
1609 PP2500161435 Glibenclamid + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 598.272.000 598.272.000 0
1610 PP2500161436 Glibenclamid + metformin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 80.000.000 210 156.640.000 156.640.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 140.976.000 140.976.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 80.000.000 210 156.640.000 156.640.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 140.976.000 140.976.000 0
1611 PP2500161437 Glibenclamid + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 870.984.072 870.984.072 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 719.573.760 719.573.760 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 870.984.072 870.984.072 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 719.573.760 719.573.760 0
1612 PP2500161438 Glibenclamid + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 459.046.200 459.046.200 0
1613 PP2500161439 Glibenclamid + metformin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 315.546.000 315.546.000 0
1614 PP2500161440 Glibenclamid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 728.973.000 728.973.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 450.660.000 450.660.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 481.110.000 481.110.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 557.235.000 557.235.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 728.973.000 728.973.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 450.660.000 450.660.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 481.110.000 481.110.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 557.235.000 557.235.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 728.973.000 728.973.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 450.660.000 450.660.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 481.110.000 481.110.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 557.235.000 557.235.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 728.973.000 728.973.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 450.660.000 450.660.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 481.110.000 481.110.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 557.235.000 557.235.000 0
1615 PP2500161441 Gliclazid vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 1.522.314.960 1.522.314.960 0
1616 PP2500161442 Gliclazid vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 5.396.063.400 5.396.063.400 0
1617 PP2500161443 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 612.623.828 612.623.828 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 603.514.180 603.514.180 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 612.623.828 612.623.828 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 603.514.180 603.514.180 0
1618 PP2500161444 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 974.282.761 974.282.761 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 959.795.285 959.795.285 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 974.282.761 974.282.761 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 310.000.000 180 959.795.285 959.795.285 0
1619 PP2500161445 Gliclazid vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 2.157.273.600 2.157.273.600 0
1620 PP2500161446 Gliclazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 9.016.747 9.016.747 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 8.414.627 8.414.627 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 9.016.747 9.016.747 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 8.414.627 8.414.627 0
1621 PP2500161447 Gliclazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 1.051.321.672 1.051.321.672 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 981.116.552 981.116.552 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 1.051.321.672 1.051.321.672 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 981.116.552 981.116.552 0
1622 PP2500161448 Gliclazid + metformin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 6.633.420.600 6.633.420.600 0
1623 PP2500161449 Gliclazid + metformin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 5.421.996.800 5.421.996.800 0
1624 PP2500161450 Glimepirid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 3.400.000 3.400.000 0
1625 PP2500161451 Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 36.969.560 36.969.560 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 34.251.210 34.251.210 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 36.969.560 36.969.560 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 34.251.210 34.251.210 0
1626 PP2500161452 Glimepirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 12.936.000 12.936.000 0
1627 PP2500161453 Glimepirid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 7.686.000 7.686.000 0
1628 PP2500161454 Glimepirid vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 150 5.364.000 180 64.900.000 64.900.000 0
1629 PP2500161455 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 3.059.643.594 3.059.643.594 0
1630 PP2500161456 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 2.670.564.000 2.670.564.000 0
1631 PP2500161457 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 3.871.800.000 3.871.800.000 0
1632 PP2500161458 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 6.733.776.000 6.733.776.000 0
1633 PP2500161459 Glimepirid + metformin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 120.239.000 180 156.350.000 156.350.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 156.350.000 156.350.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 120.239.000 180 156.350.000 156.350.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 267.505.000 190 156.350.000 156.350.000 0
1634 PP2500161460 Glipizid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 96.055.000 180 406.492.800 406.492.800 0
1635 PP2500161461 Glipizid vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 82.460.000 82.460.000 0
1636 PP2500161462 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 172.000.000 172.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 170.280.000 170.280.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 172.000.000 172.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 170.280.000 170.280.000 0
1637 PP2500161463 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 153.899.520 153.899.520 0
1638 PP2500161464 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.319.577.000 2.319.577.000 0
1639 PP2500161465 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 2.620.710.000 2.620.710.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.915.835.000 2.915.835.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 2.620.710.000 2.620.710.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.915.835.000 2.915.835.000 0
1640 PP2500161466 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 2.815.626.000 2.815.626.000 0
1641 PP2500161467 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 4.770.425.000 4.770.425.000 0
1642 PP2500161468 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.110.506.880 1.110.506.880 0
1643 PP2500161469 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 74.437.440 74.437.440 0
1644 PP2500161471 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 63.626.000 63.626.000 0
1645 PP2500161473 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 29.120.000 29.120.000 0
1646 PP2500161475 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 70.680.000 70.680.000 0
1647 PP2500161477 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 492.660.000 492.660.000 0
1648 PP2500161479 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 3.473.874.000 3.473.874.000 0
1649 PP2500161480 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 976.013.400 976.013.400 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 1.006.776.000 1.006.776.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 976.013.400 976.013.400 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 1.006.776.000 1.006.776.000 0
1650 PP2500161483 Linagliptin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 779.365.440 779.365.440 0
1651 PP2500161487 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.181.838.120 1.181.838.120 0
1652 PP2500161488 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 486.067.710 486.067.710 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 323.649.963 323.649.963 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 486.067.710 486.067.710 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 323.649.963 323.649.963 0
1653 PP2500161489 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 702.041.715 702.041.715 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 150 59.611.000 180 837.608.391 837.608.391 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 702.041.715 702.041.715 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 150 59.611.000 180 837.608.391 837.608.391 0
1654 PP2500161490 Metformin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 344.931.615 344.931.615 0
1655 PP2500161491 Metformin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 116.057.200 116.057.200 0
1656 PP2500161492 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 481.423.120 481.423.120 0
1657 PP2500161493 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 15.435.000 15.435.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 15.750.000 15.750.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 15.435.000 15.435.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 15.750.000 15.750.000 0
1658 PP2500161494 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 3.834.469.100 3.834.469.100 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 108.435.000 180 3.398.733.975 3.398.733.975 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 3.834.469.100 3.834.469.100 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 108.435.000 180 3.398.733.975 3.398.733.975 0
1659 PP2500161495 Metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 5.791.356.060 5.791.356.060 0
1660 PP2500161496 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 769.401.600 769.401.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 781.423.500 781.423.500 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 769.401.600 769.401.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 781.423.500 781.423.500 0
1661 PP2500161497 Metformin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 4.191.161.000 4.191.161.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 3.997.722.800 3.997.722.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 4.191.161.000 4.191.161.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 3.997.722.800 3.997.722.800 0
1662 PP2500161498 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 2.658.397.460 2.658.397.460 0
1663 PP2500161499 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 261.745.550 261.745.550 0
1664 PP2500161500 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 2.299.853.526 2.299.853.526 0
1665 PP2500161501 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 2.089.734.794 2.089.734.794 0
1666 PP2500161502 Sitagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 17.505.000 17.505.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 13.940.000 13.940.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 19.950.000 19.950.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 146.339.000 180 37.500.000 37.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 17.430.000 17.430.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 17.505.000 17.505.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 13.940.000 13.940.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 19.950.000 19.950.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 146.339.000 180 37.500.000 37.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 17.430.000 17.430.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 17.505.000 17.505.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 13.940.000 13.940.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 19.950.000 19.950.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 146.339.000 180 37.500.000 37.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 17.430.000 17.430.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 17.505.000 17.505.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 13.940.000 13.940.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 19.950.000 19.950.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 146.339.000 180 37.500.000 37.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 17.430.000 17.430.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 17.505.000 17.505.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 13.940.000 13.940.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 19.950.000 19.950.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 146.339.000 180 37.500.000 37.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 178.000.000 195 17.430.000 17.430.000 0
1667 PP2500161503 Sitagliptin vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 150 207.638.800 180 635.052.600 635.052.600 0
1668 PP2500161504 Sitagliptin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 75.840.000 75.840.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 150 59.611.000 180 103.680.000 103.680.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 75.840.000 75.840.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 150 59.611.000 180 103.680.000 103.680.000 0
1669 PP2500161505 Sitagliptin + metformin vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 180.216.000 180 101.154.000 101.154.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 105.595.980 105.595.980 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 180.216.000 180 101.154.000 101.154.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 105.595.980 105.595.980 0
1670 PP2500161506 Vildagliptin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 524.635.000 180 306.876.000 306.876.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 73.665.000 180 311.370.000 311.370.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 87.131.000 180 250.380.000 250.380.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 524.635.000 180 306.876.000 306.876.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 73.665.000 180 311.370.000 311.370.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 87.131.000 180 250.380.000 250.380.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 524.635.000 180 306.876.000 306.876.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 73.665.000 180 311.370.000 311.370.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 150 87.131.000 180 250.380.000 250.380.000 0
1671 PP2500161507 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 632.004.552 632.004.552 0
1672 PP2500161508 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 748.968.240 748.968.240 0
1673 PP2500161509 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 368.845.528 368.845.528 0
1674 PP2500161510 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 255.257.280 255.257.280 0
1675 PP2500161511 Levothyroxin (muối natri) vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 324.532.400 324.532.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 453.715.200 453.715.200 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 324.532.400 324.532.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 453.715.200 453.715.200 0
1676 PP2500161512 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 83.732.376 83.732.376 0
1677 PP2500161513 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 1.132.488 1.132.488 0
1678 PP2500161514 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.320.945.360 1.320.945.360 0
1679 PP2500161515 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.106.406.664 1.106.406.664 0
1680 PP2500161516 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 71.395.695 71.395.695 0
1681 PP2500161517 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 391.359.276 391.359.276 0
1682 PP2500161518 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 381.923.640 381.923.640 0
1683 PP2500161519 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.041.867.400 1.041.867.400 0
1684 PP2500161520 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 119.693.574 119.693.574 0
1685 PP2500161521 Desmopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 524.635.000 180 248.096.160 248.096.160 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 250.742.700 250.742.700 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 524.635.000 180 248.096.160 248.096.160 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 250.742.700 250.742.700 0
1686 PP2500161522 Desmopressin vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 83.348.000 190 131.964.000 131.964.000 0
1687 PP2500161523 Desmopressin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 88.532.000 88.532.000 0
1688 PP2500161524 Immune globulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 2.205.000.000 2.205.000.000 0
1689 PP2500161525 Immune globulin vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 150 485.917.000 180 4.040.000.000 4.040.000.000 0
1690 PP2500161526 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 5.280.000.000 5.280.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 6.334.398.400 6.334.398.400 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 5.280.000.000 5.280.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 6.334.398.400 6.334.398.400 0
1691 PP2500161528 Immune globulin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 2.576.000.000 2.576.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 2.254.000.000 2.254.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 2.576.000.000 2.576.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 2.254.000.000 2.254.000.000 0
1692 PP2500161529 Immune globulin vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 150 485.917.000 180 20.255.812.500 20.255.812.500 0
1693 PP2500161530 Huyết thanh kháng dại vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 150 228.450.000 180 4.904.120.400 4.904.120.400 0
1694 PP2500161531 Huyết thanh kháng dại vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 150 228.450.000 180 47.320.460 47.320.460 0
1695 PP2500161532 Huyết thanh kháng nọc rắn vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 150 228.450.000 180 136.893.780 136.893.780 0
1696 PP2500161533 Huyết thanh kháng nọc rắn vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 150 228.450.000 180 3.902.993.772 3.902.993.772 0
1697 PP2500161534 Huyết thanh kháng uốn ván vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 150 228.450.000 180 3.332.095.164 3.332.095.164 0
1698 PP2500161535 Huyết thanh kháng uốn ván vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 150 228.450.000 180 574.291.256 574.291.256 0
1699 PP2500161536 Baclofen vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 68.900.000 68.900.000 0
1700 PP2500161537 Baclofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 19.240.000 19.240.000 0
1701 PP2500161538 Baclofen vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 21.500.000 21.500.000 0
1702 PP2500161539 Baclofen vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 150 60.551.000 180 28.800.000 28.800.000 0
1703 PP2500161540 Botulinum toxin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.401.874.480 1.401.874.480 0
1704 PP2500161541 Botulinum toxin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.319.772.000 2.319.772.000 0
1705 PP2500161543 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 305.898.480 305.898.480 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 287.334.720 287.334.720 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 305.898.480 305.898.480 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 287.334.720 287.334.720 0
1706 PP2500161544 Eperison vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 399.367.620 399.367.620 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 512.521.779 512.521.779 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 437.085.673 437.085.673 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 394.930.202 394.930.202 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 399.367.620 399.367.620 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 512.521.779 512.521.779 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 437.085.673 437.085.673 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 394.930.202 394.930.202 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 399.367.620 399.367.620 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 512.521.779 512.521.779 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 437.085.673 437.085.673 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 394.930.202 394.930.202 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 399.367.620 399.367.620 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 512.521.779 512.521.779 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 437.085.673 437.085.673 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 394.930.202 394.930.202 0
1707 PP2500161545 Pyridostigmin bromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 523.498.000 523.498.000 0
1708 PP2500161546 Tizanidin hydroclorid vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 913.062.100 913.062.100 0
1709 PP2500161547 Thiocolchicosid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 86.950.000 86.950.000 0
1710 PP2500161548 Thiocolchicosid vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 26.500.000 181 819.600.000 819.600.000 0
1711 PP2500161549 Thiocolchicosid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 3.556.846.400 3.556.846.400 0
1712 PP2500161550 Tolperison vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 690.325.800 690.325.800 0
1713 PP2500161551 Tolperison vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 4.104.000 4.104.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 3.945.600 3.945.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 4.104.000 4.104.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 3.945.600 3.945.600 0
1714 PP2500161552 Tolperison vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 845.468.400 845.468.400 0
1715 PP2500161553 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 97.136.592 97.136.592 0
1716 PP2500161554 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 27.316.800 27.316.800 0
1717 PP2500161555 Brinzolamid + timolol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.212.896.000 2.212.896.000 0
1718 PP2500161556 Bromfenac vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 29.184.000 29.184.000 0
1719 PP2500161557 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 32.500.000 180 69.875.000 69.875.000 0
1720 PP2500161558 Cyclosporin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 283.631.040 283.631.040 0
1721 PP2500161559 Fluorometholon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 174.179.208 174.179.208 0
1722 PP2500161560 Fluorometholon vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 22.395.000 180 50.512.000 50.512.000 0
1723 PP2500161561 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 75.014.500 75.014.500 0
1724 PP2500161562 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 691.203.200 691.203.200 0
1725 PP2500161563 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 212.676.000 180 929.453.600 929.453.600 0
1726 PP2500161564 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 32.500.000 180 54.196.000 54.196.000 0
1727 PP2500161565 Kali iodid + natri iodid vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 22.395.000 180 117.104.820 117.104.820 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 9.435.000 180 117.100.494 117.100.494 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 11.794.000 180 117.191.340 117.191.340 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 117.623.940 117.623.940 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 22.395.000 180 117.104.820 117.104.820 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 9.435.000 180 117.100.494 117.100.494 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 11.794.000 180 117.191.340 117.191.340 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 117.623.940 117.623.940 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 22.395.000 180 117.104.820 117.104.820 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 9.435.000 180 117.100.494 117.100.494 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 11.794.000 180 117.191.340 117.191.340 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 117.623.940 117.623.940 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 22.395.000 180 117.104.820 117.104.820 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 9.435.000 180 117.100.494 117.100.494 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 11.794.000 180 117.191.340 117.191.340 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 117.623.940 117.623.940 0
1728 PP2500161566 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 34.518.000 34.518.000 0
1729 PP2500161567 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 91.812.000 91.812.000 0
1730 PP2500161568 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 35.376.000 35.376.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 32.721.192 32.721.192 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 32.930.232 32.930.232 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 35.376.000 35.376.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 32.721.192 32.721.192 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 32.930.232 32.930.232 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 35.376.000 35.376.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 32.721.192 32.721.192 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 32.930.232 32.930.232 0
1731 PP2500161569 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 9.680.000 9.680.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 8.953.560 8.953.560 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 9.010.760 9.010.760 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 9.680.000 9.680.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 8.953.560 8.953.560 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 9.010.760 9.010.760 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 9.680.000 9.680.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 8.953.560 8.953.560 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 9.010.760 9.010.760 0
1732 PP2500161570 Moxifloxacin + dexamethason vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 5.520.000 5.520.000 0
1733 PP2500161571 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 909.863.788 909.863.788 0
1734 PP2500161573 Natri carboxymethylcellulose + glycerin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.766.030.600 1.766.030.600 0
1735 PP2500161574 Natri clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 1.374.876.563 1.374.876.563 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 96.055.000 180 1.341.879.525 1.341.879.525 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 1.359.687.450 1.359.687.450 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 1.356.544.875 1.356.544.875 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 1.374.876.563 1.374.876.563 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 96.055.000 180 1.341.879.525 1.341.879.525 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 1.359.687.450 1.359.687.450 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 1.356.544.875 1.356.544.875 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 1.374.876.563 1.374.876.563 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 96.055.000 180 1.341.879.525 1.341.879.525 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 1.359.687.450 1.359.687.450 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 1.356.544.875 1.356.544.875 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 1.374.876.563 1.374.876.563 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 150 96.055.000 180 1.341.879.525 1.341.879.525 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 1.359.687.450 1.359.687.450 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 1.356.544.875 1.356.544.875 0
1736 PP2500161575 Natri clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 37.492.560 37.492.560 0
1737 PP2500161576 Natri clorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 45.876.600 45.876.600 0
1738 PP2500161577 Natri clorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 236.334.000 236.334.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 263.466.000 263.466.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 236.334.000 236.334.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 263.466.000 263.466.000 0
1739 PP2500161578 Natri diquafosol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 692.464.500 692.464.500 0
1740 PP2500161579 Natri hyaluronat vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 23.000.000 23.000.000 0
1741 PP2500161580 Natri hyaluronat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 196.378.980 196.378.980 0
1742 PP2500161581 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 1.168.095.000 1.168.095.000 0
1743 PP2500161582 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 118.000.000 118.000.000 0
1744 PP2500161583 Natri hyaluronat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 25.760.000 25.760.000 0
1745 PP2500161584 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 683.573.100 683.573.100 0
1746 PP2500161585 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 212.676.000 180 769.002.000 769.002.000 0
1747 PP2500161586 Natri hyaluronat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 905.184.000 905.184.000 0
1748 PP2500161587 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 150 12.505.000 180 624.603.000 624.603.000 0
1749 PP2500161588 Nepafenac vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 86.444.435 86.444.435 0
1750 PP2500161589 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 212.676.000 180 187.176.000 187.176.000 0
1751 PP2500161591 Pirenoxin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 71.138.256 71.138.256 0
1752 PP2500161592 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 769.974.000 769.974.000 0
1753 PP2500161593 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 194.243.200 194.243.200 0
1754 PP2500161594 Ranibizumab vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 29.426.299.324 29.426.299.324 0
1755 PP2500161595 Tafluprost vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 899.146.727 899.146.727 0
1756 PP2500161596 Tafluprost vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 93.724.400 93.724.400 0
1757 PP2500161597 Timolol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 36.192.660 36.192.660 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 36.188.550 36.188.550 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 36.192.660 36.192.660 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 36.188.550 36.188.550 0
1758 PP2500161598 Timolol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 195.696.750 195.696.750 0
1759 PP2500161599 Travoprost vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 44.086.000 180 805.663.000 805.663.000 0
1760 PP2500161600 Travoprost + timolol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 1.622.285.630 1.622.285.630 0
1761 PP2500161601 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 34.020.000 34.020.000 0
1762 PP2500161603 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 74.835.000 74.835.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 123.727.200 123.727.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 71.043.360 71.043.360 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 74.835.000 74.835.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 123.727.200 123.727.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 71.043.360 71.043.360 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 74.835.000 74.835.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 123.727.200 123.727.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 71.043.360 71.043.360 0
1763 PP2500161604 Betahistin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 34.416.480 34.416.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 34.416.480 34.416.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 34.416.480 34.416.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 34.416.480 34.416.480 0
1764 PP2500161605 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 846.604.000 846.604.000 0
1765 PP2500161606 Betahistin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 150 19.050.000 180 499.100.000 499.100.000 0
1766 PP2500161607 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 485.652.425 485.652.425 0
1767 PP2500161608 Betahistin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 165.000.000 165.000.000 0
1768 PP2500161609 Fluticason propionat vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 150 128.477.000 180 543.360.000 543.360.000 0
1769 PP2500161610 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 547.100.400 547.100.400 0
1770 PP2500161611 Phenazon + lidocain hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 35.640.000 35.640.000 0
1771 PP2500161612 Rifamycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 173.000.000 190 4.725.000 4.725.000 0
1772 PP2500161613 Rifamycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 22.395.000 180 703.755.000 703.755.000 0
1773 PP2500161614 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 32.500.000 180 180.633.600 180.633.600 0
1774 PP2500161615 Xylometazolin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 23.028.000 23.028.000 0
1775 PP2500161616 Xylometazolin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 1.803.480 1.803.480 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 1.796.700 1.796.700 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 1.796.700 1.796.700 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 1.803.480 1.803.480 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 1.796.700 1.796.700 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 1.796.700 1.796.700 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 1.803.480 1.803.480 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 1.796.700 1.796.700 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 1.796.700 1.796.700 0
1776 PP2500161617 Carbetocin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 524.635.000 180 1.727.275.000 1.727.275.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.671.688.150 1.671.688.150 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 524.635.000 180 1.727.275.000 1.727.275.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.671.688.150 1.671.688.150 0
1777 PP2500161618 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 647.020.000 647.020.000 0
1778 PP2500161619 Dinoproston vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 794.325.000 794.325.000 0
1779 PP2500161620 Levonorgestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 114.719.055 114.719.055 0
1780 PP2500161621 Methyl ergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 214.384.200 214.384.200 0
1781 PP2500161622 Methyl ergometrin maleat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 283.200 283.200 0
1782 PP2500161623 Oxytocin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 150 87.690.000 180 652.938.000 652.938.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 336.426.000 180 652.938.000 652.938.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 150 87.690.000 180 652.938.000 652.938.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 336.426.000 180 652.938.000 652.938.000 0
1783 PP2500161624 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 552.843.900 552.843.900 0
1784 PP2500161625 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 2.553.187.500 2.553.187.500 0
1785 PP2500161626 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 2.449.500 2.449.500 0
1786 PP2500161627 Misoprostol vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 904.028.800 904.028.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 888.352.000 888.352.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 904.028.800 904.028.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 888.352.000 888.352.000 0
1787 PP2500161628 Misoprostol vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 38.049.620 38.049.620 0
1788 PP2500161629 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 150 524.635.000 180 460.030.000 460.030.000 0
1789 PP2500161630 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 260.820.000 260.820.000 0
1790 PP2500161631 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 297.675.000 297.675.000 0
1791 PP2500161632 Dung dịch lọc màng bụng vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 7.630.172.800 7.630.172.800 0
1792 PP2500161633 Dung dịch lọc màng bụng vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 150 26.665.000 180 507.300.000 507.300.000 0
1793 PP2500161634 Dung dịch lọc màng bụng vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 7.608.282.960 7.608.282.960 0
1794 PP2500161635 Dung dịch lọc màng bụng vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 150 26.665.000 180 825.920.000 825.920.000 0
1795 PP2500161636 Dung dịch lọc màng bụng vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 440.923.920 440.923.920 0
1796 PP2500161637 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 9.416.090.250 9.416.090.250 0
1797 PP2500161638 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 16.780.086.750 16.780.086.750 0
1798 PP2500161639 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 557.942.000 180 27.897.100.000 27.897.100.000 0
1799 PP2500161640 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 7.008.750 7.008.750 0
1800 PP2500161641 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 1.036.111.860 1.036.111.860 0
1801 PP2500161643 Etifoxin chlohydrat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 257.532.000 257.532.000 0
1802 PP2500161644 Etifoxin chlohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 508.176.000 508.176.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 634.796.520 634.796.520 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 508.176.000 508.176.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 634.796.520 634.796.520 0
1803 PP2500161645 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 139.588.060 139.588.060 0
1804 PP2500161646 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 130.262.160 130.262.160 0
1805 PP2500161647 Zopiclon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 34.367.200 34.367.200 0
1806 PP2500161648 Zopiclon vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 9.454.000 180 138.113.750 138.113.750 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 36.273.000 180 183.415.060 183.415.060 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 152.477.580 152.477.580 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 119.772.244 119.772.244 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 9.454.000 180 138.113.750 138.113.750 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 36.273.000 180 183.415.060 183.415.060 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 152.477.580 152.477.580 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 119.772.244 119.772.244 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 9.454.000 180 138.113.750 138.113.750 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 36.273.000 180 183.415.060 183.415.060 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 152.477.580 152.477.580 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 119.772.244 119.772.244 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 9.454.000 180 138.113.750 138.113.750 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 36.273.000 180 183.415.060 183.415.060 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 152.477.580 152.477.580 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 119.772.244 119.772.244 0
1807 PP2500161649 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 578.000.000 578.000.000 0
1808 PP2500161650 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 287.033.200 287.033.200 0
1809 PP2500161651 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 210.840.000 210.840.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 35.462.000 180 211.680.000 211.680.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 210.840.000 210.840.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 35.462.000 180 211.680.000 211.680.000 0
1810 PP2500161652 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 61.904.000 61.904.000 0
1811 PP2500161653 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 19.563.600 19.563.600 0
1812 PP2500161654 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 244.024.392 244.024.392 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 239.239.600 239.239.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 258.378.768 258.378.768 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 244.024.392 244.024.392 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 239.239.600 239.239.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 258.378.768 258.378.768 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 244.024.392 244.024.392 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 239.239.600 239.239.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 258.378.768 258.378.768 0
1813 PP2500161655 Clozapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 695.000.000 695.000.000 0
1814 PP2500161657 Clozapin vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 150 649.000 180 23.760.000 23.760.000 0
1815 PP2500161658 Clozapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 30.000.000 30.000.000 0
1816 PP2500161659 Donepezil vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 46.704.000 46.704.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 42.033.600 42.033.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 40.966.080 40.966.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 46.704.000 46.704.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 42.033.600 42.033.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 40.966.080 40.966.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 46.704.000 46.704.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 42.033.600 42.033.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 40.966.080 40.966.080 0
1817 PP2500161660 Donepezil vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 170.016.000 170.016.000 0
1818 PP2500161661 Donepezil vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 3.032.400 3.032.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 4.788.000 4.788.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 7.280.800 7.280.800 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 7.524.000 7.524.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 3.032.400 3.032.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 4.788.000 4.788.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 7.280.800 7.280.800 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 7.524.000 7.524.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 3.032.400 3.032.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 4.788.000 4.788.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 7.280.800 7.280.800 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 7.524.000 7.524.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 3.032.400 3.032.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 4.788.000 4.788.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 26.200.000 180 7.280.800 7.280.800 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 7.524.000 7.524.000 0
1819 PP2500161662 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 128.906.400 128.906.400 0
1820 PP2500161663 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 77.761.557 77.761.557 0
1821 PP2500161664 Haloperidol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 91.770 91.770 0
1822 PP2500161665 Haloperidol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 94.571.400 94.571.400 0
1823 PP2500161666 Levomepromazin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 292.624.800 292.624.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 248.731.080 248.731.080 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 284.821.472 284.821.472 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 292.624.800 292.624.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 248.731.080 248.731.080 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 284.821.472 284.821.472 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 293.634.000 180 292.624.800 292.624.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 248.731.080 248.731.080 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 284.821.472 284.821.472 0
1824 PP2500161667 Levomepromazin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 23.940.000 23.940.000 0
1825 PP2500161668 Levosulpirid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 89.712.000 89.712.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 150 1.815.000 180 55.023.360 55.023.360 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 83.348.000 190 83.731.200 83.731.200 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 72.908.800 72.908.800 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 89.712.000 89.712.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 150 1.815.000 180 55.023.360 55.023.360 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 83.348.000 190 83.731.200 83.731.200 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 72.908.800 72.908.800 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 89.712.000 89.712.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 150 1.815.000 180 55.023.360 55.023.360 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 83.348.000 190 83.731.200 83.731.200 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 72.908.800 72.908.800 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 89.712.000 89.712.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 150 1.815.000 180 55.023.360 55.023.360 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 83.348.000 190 83.731.200 83.731.200 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 72.908.800 72.908.800 0
1826 PP2500161669 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 245.485.000 245.485.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 234.683.660 234.683.660 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 245.485.000 245.485.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 234.683.660 234.683.660 0
1827 PP2500161670 Meclophenoxat vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 193.500.000 193.500.000 0
1828 PP2500161671 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 2.497.570.000 2.497.570.000 0
1829 PP2500161673 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 3.152.729.580 3.152.729.580 0
1830 PP2500161674 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 24.238.044 24.238.044 0
1831 PP2500161675 Olanzapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 2.261.520 2.261.520 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 2.094.000 2.094.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 2.261.520 2.261.520 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 2.094.000 2.094.000 0
1832 PP2500161676 Olanzapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 11.234.000 11.234.000 0
1833 PP2500161677 Quetiapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 126.120.960 126.120.960 0
1834 PP2500161678 Quetiapin vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 41.745.000 41.745.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 27.830.000 27.830.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 87.577.000 180 41.745.000 41.745.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 27.830.000 27.830.000 0
1835 PP2500161679 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 370.119.000 180 99.532.800 99.532.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 108.573.696 108.573.696 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 370.119.000 180 99.532.800 99.532.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 108.573.696 108.573.696 0
1836 PP2500161680 Risperidon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 53.160.000 53.160.000 0
1837 PP2500161681 Risperidon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 192.000 192.000 0
1838 PP2500161682 Risperidon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 156.218.208 156.218.208 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 184.147.200 184.147.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 156.218.208 156.218.208 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 184.147.200 184.147.200 0
1839 PP2500161683 Risperidon vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 1.610.634.200 1.610.634.200 0
1840 PP2500161684 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 25.647.300 25.647.300 0
1841 PP2500161686 Sulpirid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 751.030.000 751.030.000 0
1842 PP2500161687 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 173.000.000 190 1.789.672.000 1.789.672.000 0
1843 PP2500161688 Tofisopam vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 76.735.728 76.735.728 0
1844 PP2500161689 Ziprasidon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 678.207.600 678.207.600 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 17.245.000 180 666.904.140 666.904.140 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 678.207.600 678.207.600 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 17.245.000 180 666.904.140 666.904.140 0
1845 PP2500161690 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 26.222.000 26.222.000 0
1846 PP2500161691 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 143.790.100 143.790.100 0
1847 PP2500161692 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 79.343.715 79.343.715 0
1848 PP2500161693 Citalopram vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 21.936.000 21.936.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 21.936.000 21.936.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 17.137.500 17.137.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 21.936.000 21.936.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 21.936.000 21.936.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 17.137.500 17.137.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 21.936.000 21.936.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 21.936.000 21.936.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 17.137.500 17.137.500 0
1849 PP2500161694 Fluoxetin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 29.364.300 29.364.300 0
1850 PP2500161695 Fluoxetin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 29.610.000 29.610.000 0
1851 PP2500161696 Fluoxetin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 16.432.200 16.432.200 0
1852 PP2500161699 Mirtazapin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 18.974.760 18.974.760 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 18.652.060 18.652.060 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 20.059.032 20.059.032 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 18.974.760 18.974.760 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 18.652.060 18.652.060 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 20.059.032 20.059.032 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 180.000.000 180 18.974.760 18.974.760 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 18.652.060 18.652.060 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 20.059.032 20.059.032 0
1853 PP2500161700 Mirtazapin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 37.055.508 37.055.508 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 32.377.404 32.377.404 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 37.753.120 37.753.120 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 35.619.248 35.619.248 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 37.055.508 37.055.508 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 32.377.404 32.377.404 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 37.753.120 37.753.120 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 35.619.248 35.619.248 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 37.055.508 37.055.508 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 32.377.404 32.377.404 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 37.753.120 37.753.120 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 35.619.248 35.619.248 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 37.055.508 37.055.508 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 32.377.404 32.377.404 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 37.753.120 37.753.120 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 35.619.248 35.619.248 0
1854 PP2500161701 Paroxetin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 7.620.480 7.620.480 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 8.618.400 8.618.400 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 7.620.480 7.620.480 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 40.862.000 180 8.618.400 8.618.400 0
1855 PP2500161702 Paroxetin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 448.833.000 180 106.480.000 106.480.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 44.086.000 180 106.480.000 106.480.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 448.833.000 180 106.480.000 106.480.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 44.086.000 180 106.480.000 106.480.000 0
1856 PP2500161703 Sertralin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 161.000.000 161.000.000 0
1857 PP2500161704 Sertralin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 8.640.000 8.640.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 6.501.600 6.501.600 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 7.272.000 7.272.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 8.640.000 8.640.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 6.501.600 6.501.600 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 7.272.000 7.272.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 8.640.000 8.640.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 6.501.600 6.501.600 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 7.272.000 7.272.000 0
1858 PP2500161705 Tianeptin vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 26.609.000 187 25.955.280 25.955.280 0
1859 PP2500161706 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 173.000.000 190 96.000.000 96.000.000 0
1860 PP2500161707 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 108.371.200 108.371.200 0
1861 PP2500161709 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 903.360.000 903.360.000 0
1862 PP2500161710 Acetyl leucin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 60.886.000 180 1.220.171.400 1.220.171.400 0
1863 PP2500161711 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 1.437.722.000 1.437.722.000 0
1864 PP2500161712 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 2.197.000.512 2.197.000.512 0
1865 PP2500161713 Acetyl leucin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.555.661.396 2.555.661.396 0
1866 PP2500161714 Acetyl leucin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 269.115.000 180 1.120.913.200 1.120.913.200 0
1867 PP2500161715 Acetyl leucin vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 227.945.202 227.945.202 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 229.876.941 229.876.941 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 198.969.117 198.969.117 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 227.945.202 227.945.202 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 229.876.941 229.876.941 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 198.969.117 198.969.117 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 227.945.202 227.945.202 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 229.876.941 229.876.941 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 198.969.117 198.969.117 0
1868 PP2500161716 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.593.900.000 1.593.900.000 0
1869 PP2500161717 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 173.000.000 190 1.021.456.800 1.021.456.800 0
1870 PP2500161718 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 173.000.000 190 912.194.400 912.194.400 0
1871 PP2500161719 Citicolin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 47.523.000 47.523.000 0
1872 PP2500161720 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 150 174.406.000 180 4.322.472.000 4.322.472.000 0
1873 PP2500161721 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 173.000.000 190 834.278.400 834.278.400 0
1874 PP2500161722 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 101.935.800 101.935.800 0
1875 PP2500161725 Galantamin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 50.282.400 50.282.400 0
1876 PP2500161726 Galantamin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 150 79.995.000 180 6.050.000 6.050.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 6.283.200 6.283.200 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 150 79.995.000 180 6.050.000 6.050.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 6.283.200 6.283.200 0
1877 PP2500161727 Galantamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 367.920.000 367.920.000 0
1878 PP2500161729 Ginkgo biloba vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 16.542.000 180 17.600.000 17.600.000 0
1879 PP2500161730 Ginkgo biloba vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 75.600.000 75.600.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 76.860.000 76.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 79.380.000 79.380.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 75.600.000 75.600.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 76.860.000 76.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 79.380.000 79.380.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 75.600.000 75.600.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 76.860.000 76.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 79.380.000 79.380.000 0
1880 PP2500161731 Ginkgo biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 1.416.800 1.416.800 0
1881 PP2500161732 Ginkgo biloba vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 60.676.000 60.676.000 0
1882 PP2500161733 Ginkgo biloba vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 159.068.000 159.068.000 0
1883 PP2500161734 Ginkgo biloba vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 231.018.750 231.018.750 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 150 4.621.000 180 228.431.340 228.431.340 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 231.018.750 231.018.750 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 150 4.621.000 180 228.431.340 228.431.340 0
1884 PP2500161735 Ginkgo biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 127.050.000 127.050.000 0
1885 PP2500161736 Ginkgo biloba vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 16.542.000 180 209.600.000 209.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 130.790.400 130.790.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 129.847.200 129.847.200 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 205.408.000 205.408.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 16.542.000 180 209.600.000 209.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 130.790.400 130.790.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 129.847.200 129.847.200 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 205.408.000 205.408.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 16.542.000 180 209.600.000 209.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 130.790.400 130.790.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 129.847.200 129.847.200 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 205.408.000 205.408.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 16.542.000 180 209.600.000 209.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 130.790.400 130.790.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 129.847.200 129.847.200 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 150 155.026.000 180 205.408.000 205.408.000 0
1886 PP2500161737 Mecobalamin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 257.287.000 180 972.921.600 972.921.600 0
1887 PP2500161738 Mecobalamin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 688.038.913 688.038.913 0
1888 PP2500161739 Mecobalamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 100.748.292 100.748.292 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 87.614.200 87.614.200 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 100.748.292 100.748.292 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 87.614.200 87.614.200 0
1889 PP2500161740 Mecobalamin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 35.462.000 180 69.750.000 69.750.000 0
1890 PP2500161741 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 228.000.000 228.000.000 0
1891 PP2500161743 Mecobalamin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 11.674.740 11.674.740 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 11.586.960 11.586.960 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 9.919.140 9.919.140 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 10.445.820 10.445.820 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 9.597.280 9.597.280 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 11.674.740 11.674.740 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 11.586.960 11.586.960 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 9.919.140 9.919.140 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 10.445.820 10.445.820 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 9.597.280 9.597.280 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 11.674.740 11.674.740 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 11.586.960 11.586.960 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 9.919.140 9.919.140 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 10.445.820 10.445.820 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 9.597.280 9.597.280 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 11.674.740 11.674.740 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 11.586.960 11.586.960 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 9.919.140 9.919.140 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 10.445.820 10.445.820 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 9.597.280 9.597.280 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 11.674.740 11.674.740 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 11.586.960 11.586.960 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 9.919.140 9.919.140 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 10.445.820 10.445.820 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 9.597.280 9.597.280 0
1892 PP2500161744 Pentoxifyllin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 383.080.000 383.080.000 0
1893 PP2500161745 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 23.711.400 23.711.400 0
1894 PP2500161746 Piracetam vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 191.646.000 191.646.000 0
1895 PP2500161747 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 104.280.080 104.280.080 0
1896 PP2500161748 Piracetam vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 543.264.000 543.264.000 0
1897 PP2500161749 Piracetam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 401.472.000 401.472.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 338.742.000 338.742.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 401.472.000 401.472.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 338.742.000 338.742.000 0
1898 PP2500161750 Piracetam vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 83.348.000 190 1.867.208.112 1.867.208.112 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 1.928.836.800 1.928.836.800 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 83.348.000 190 1.867.208.112 1.867.208.112 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 1.928.836.800 1.928.836.800 0
1899 PP2500161751 Piracetam vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 150 10.354.000 180 310.000.000 310.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 357.250.000 357.250.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 325.000.000 325.000.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 150 49.771.000 180 357.500.000 357.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 27.559.000 180 338.700.000 338.700.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 35.462.000 180 240.000.000 240.000.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 200.000.000 200.000.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 344.500.000 344.500.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 150 10.354.000 180 310.000.000 310.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 357.250.000 357.250.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 325.000.000 325.000.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 150 49.771.000 180 357.500.000 357.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 27.559.000 180 338.700.000 338.700.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 35.462.000 180 240.000.000 240.000.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 200.000.000 200.000.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 344.500.000 344.500.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 150 10.354.000 180 310.000.000 310.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 357.250.000 357.250.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 325.000.000 325.000.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 150 49.771.000 180 357.500.000 357.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 27.559.000 180 338.700.000 338.700.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 35.462.000 180 240.000.000 240.000.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 200.000.000 200.000.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 344.500.000 344.500.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 150 10.354.000 180 310.000.000 310.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 357.250.000 357.250.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 325.000.000 325.000.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 150 49.771.000 180 357.500.000 357.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 27.559.000 180 338.700.000 338.700.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 35.462.000 180 240.000.000 240.000.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 200.000.000 200.000.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 344.500.000 344.500.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 150 10.354.000 180 310.000.000 310.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 357.250.000 357.250.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 325.000.000 325.000.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 150 49.771.000 180 357.500.000 357.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 27.559.000 180 338.700.000 338.700.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 35.462.000 180 240.000.000 240.000.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 200.000.000 200.000.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 344.500.000 344.500.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 150 10.354.000 180 310.000.000 310.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 357.250.000 357.250.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 325.000.000 325.000.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 150 49.771.000 180 357.500.000 357.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 27.559.000 180 338.700.000 338.700.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 35.462.000 180 240.000.000 240.000.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 200.000.000 200.000.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 344.500.000 344.500.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 150 10.354.000 180 310.000.000 310.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 357.250.000 357.250.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 325.000.000 325.000.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 150 49.771.000 180 357.500.000 357.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 27.559.000 180 338.700.000 338.700.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 35.462.000 180 240.000.000 240.000.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 200.000.000 200.000.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 344.500.000 344.500.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 150 10.354.000 180 310.000.000 310.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 357.250.000 357.250.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 325.000.000 325.000.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 150 49.771.000 180 357.500.000 357.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 27.559.000 180 338.700.000 338.700.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 35.462.000 180 240.000.000 240.000.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 200.000.000 200.000.000 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 344.500.000 344.500.000 0
1900 PP2500161752 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 897.131.040 897.131.040 0
1901 PP2500161753 Piracetam vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 106.743.908 106.743.908 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 107.087.136 107.087.136 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 106.743.908 106.743.908 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 106.743.908 106.743.908 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 107.087.136 107.087.136 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 106.743.908 106.743.908 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 106.743.908 106.743.908 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 107.087.136 107.087.136 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 106.743.908 106.743.908 0
1902 PP2500161754 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 150 61.986.000 180 84.382.000 84.382.000 0
1903 PP2500161755 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 564.427.360 564.427.360 0
1904 PP2500161756 Piracetam vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 119.281.680 119.281.680 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 109.499.320 109.499.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 129.379.600 129.379.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 116.126.080 116.126.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 119.281.680 119.281.680 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 109.499.320 109.499.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 129.379.600 129.379.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 116.126.080 116.126.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 119.281.680 119.281.680 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 109.499.320 109.499.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 129.379.600 129.379.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 116.126.080 116.126.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 119.281.680 119.281.680 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 109.499.320 109.499.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 129.379.600 129.379.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 116.126.080 116.126.080 0
1905 PP2500161757 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 150 61.986.000 180 2.964.268.050 2.964.268.050 0
1906 PP2500161758 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 149.416.960 149.416.960 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 150.084.000 150.084.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 149.416.960 149.416.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 149.416.960 149.416.960 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 150.084.000 150.084.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 149.416.960 149.416.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 149.416.960 149.416.960 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 150.084.000 150.084.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 149.416.960 149.416.960 0
1907 PP2500161759 Piracetam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.905.704.400 1.905.704.400 0
1908 PP2500161760 Piracetam vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 150 4.461.000 180 78.297.336 78.297.336 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 14.538.000 180 78.900.120 78.900.120 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 96.876.000 96.876.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 41.333.760 41.333.760 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 150 4.461.000 180 78.297.336 78.297.336 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 14.538.000 180 78.900.120 78.900.120 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 96.876.000 96.876.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 41.333.760 41.333.760 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 150 4.461.000 180 78.297.336 78.297.336 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 14.538.000 180 78.900.120 78.900.120 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 96.876.000 96.876.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 41.333.760 41.333.760 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 150 4.461.000 180 78.297.336 78.297.336 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 14.538.000 180 78.900.120 78.900.120 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 96.876.000 96.876.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 41.333.760 41.333.760 0
1909 PP2500161761 Piracetam vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 14.538.000 180 644.282.100 644.282.100 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 646.141.500 646.141.500 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 150 14.538.000 180 644.282.100 644.282.100 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 646.141.500 646.141.500 0
1910 PP2500161762 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 847.665.000 847.665.000 0
1911 PP2500161763 Vinpocetin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 350.000.000 180 890.908.200 890.908.200 0
vn3301569123 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI 150 19.916.000 180 890.331.000 890.331.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 350.000.000 180 890.908.200 890.908.200 0
vn3301569123 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI 150 19.916.000 180 890.331.000 890.331.000 0
1912 PP2500161764 Vinpocetin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 937.100.000 937.100.000 0
1913 PP2500161765 Vinpocetin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 197.000.000 197.000.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 26.500.000 181 190.597.500 190.597.500 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 197.000.000 197.000.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 26.500.000 181 190.597.500 190.597.500 0
1914 PP2500161766 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 220.762.500 220.762.500 0
1915 PP2500161767 Bambuterol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 86.159.540 86.159.540 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 78.933.256 78.933.256 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 86.159.540 86.159.540 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 78.933.256 78.933.256 0
1916 PP2500161768 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 641.026.362 641.026.362 0
1917 PP2500161769 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 684.783.000 684.783.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 594.000.000 594.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 684.783.000 684.783.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 594.000.000 594.000.000 0
1918 PP2500161770 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 212.676.000 180 1.507.770.000 1.507.770.000 0
1919 PP2500161771 Budesonid + formoterol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 249.000.000 249.000.000 0
1920 PP2500161772 Budesonid + formoterol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 1.216.350.000 1.216.350.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 1.402.857.000 1.402.857.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 1.216.350.000 1.216.350.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 1.402.857.000 1.402.857.000 0
1921 PP2500161773 Fenoterol + ipratropium vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 21.311.400 21.311.400 0
1922 PP2500161774 Natri montelukast vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 80.000.000 180 367.411.200 367.411.200 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 150 37.521.000 180 365.568.000 365.568.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 80.000.000 180 367.411.200 367.411.200 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 150 37.521.000 180 365.568.000 365.568.000 0
1923 PP2500161775 Natri montelukast vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 25.476.000 25.476.000 0
1924 PP2500161777 Natri montelukast vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 4.620.420 4.620.420 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 4.612.440 4.612.440 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 4.620.420 4.620.420 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 4.612.440 4.612.440 0
1925 PP2500161778 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 134.670.200 134.670.200 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 104.284.000 104.284.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 12.192.000 180 141.143.000 141.143.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 107.880.000 107.880.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 134.670.200 134.670.200 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 104.284.000 104.284.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 12.192.000 180 141.143.000 141.143.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 107.880.000 107.880.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 134.670.200 134.670.200 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 104.284.000 104.284.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 12.192.000 180 141.143.000 141.143.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 107.880.000 107.880.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 134.670.200 134.670.200 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 104.284.000 104.284.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 12.192.000 180 141.143.000 141.143.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 107.880.000 107.880.000 0
1926 PP2500161779 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 9.000.000 9.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 9.950.000 9.950.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 6.500.000 6.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 5.980.000 5.980.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 9.000.000 9.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 9.950.000 9.950.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 6.500.000 6.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 5.980.000 5.980.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 9.000.000 9.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 9.950.000 9.950.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 6.500.000 6.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 5.980.000 5.980.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 9.000.000 9.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 9.950.000 9.950.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 6.500.000 6.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 5.980.000 5.980.000 0
1927 PP2500161780 Natri montelukast vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 19.226.470 19.226.470 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 19.958.540 19.958.540 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 19.226.470 19.226.470 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 19.958.540 19.958.540 0
1928 PP2500161781 Salbutamol sulfat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 162.729.000 162.729.000 0
1929 PP2500161782 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 304.576.650 304.576.650 0
1930 PP2500161784 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 1.633.396.800 1.633.396.800 0
1931 PP2500161785 Salbutamol sulfat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 150 94.760.000 180 34.553.500 34.553.500 0
1932 PP2500161786 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 442.200 442.200 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 372.680 372.680 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 442.200 442.200 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 372.680 372.680 0
1933 PP2500161787 Salbutamol sulfat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 150 94.760.000 180 62.235.000 62.235.000 0
1934 PP2500161788 Salbutamol sulfat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 264.471.417 264.471.417 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 268.394.100 268.394.100 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 264.471.417 264.471.417 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 268.394.100 268.394.100 0
1935 PP2500161789 Salbutamol sulfat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 121.365.000 180 515.080.000 515.080.000 0
1936 PP2500161790 Salbutamol sulfat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 92.633.400 92.633.400 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 92.479.011 92.479.011 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 92.633.400 92.633.400 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 49.600.000 180 92.479.011 92.479.011 0
1937 PP2500161791 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 195.120.350 195.120.350 0
1938 PP2500161792 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 1.654.077.600 1.654.077.600 0
1939 PP2500161793 Salmeterol + fluticason propionat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 120.843.000 120.843.000 0
1940 PP2500161794 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 346.020.000 346.020.000 0
1941 PP2500161795 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 940.000.000 180 191.284.000 191.284.000 0
1942 PP2500161796 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 86.207.900 86.207.900 0
1943 PP2500161797 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 1.181.707.800 1.181.707.800 0
1944 PP2500161798 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 442.332.000 442.332.000 0
1945 PP2500161799 Terbutalin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 384.300.000 384.300.000 0
1946 PP2500161800 Ambroxol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 352.378.000 352.378.000 0
1947 PP2500161801 Ambroxol vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 119.070.000 119.070.000 0
1948 PP2500161802 Ambroxol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 5.360.000 5.360.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 5.200.000 5.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 5.360.000 5.360.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 5.200.000 5.200.000 0
1949 PP2500161803 Ambroxol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 168.000.000 168.000.000 0
1950 PP2500161805 Ambroxol vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 150 45.595.000 180 346.500.000 346.500.000 0
1951 PP2500161806 Ambroxol vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 233.387.000 180 25.480.000 25.480.000 0
1952 PP2500161807 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 146.858.904 146.858.904 0
1953 PP2500161808 Ambroxol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 448.833.000 180 27.342.000 27.342.000 0
1954 PP2500161809 Ambroxol vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 42.900.000 42.900.000 0
1955 PP2500161810 Ambroxol vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 59.854.608 59.854.608 0
1956 PP2500161811 Bromhexin hydroclorid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 229.850.000 180 28.750.000 28.750.000 0
1957 PP2500161812 Bromhexin hydroclorid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 1.550.000 1.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 1.533.000 1.533.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 225.767.000 180 1.550.000 1.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 1.533.000 1.533.000 0
1958 PP2500161813 Bromhexin hydroclorid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 58.000.320 58.000.320 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 51.555.840 51.555.840 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 58.805.880 58.805.880 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 58.000.320 58.000.320 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 51.555.840 51.555.840 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 58.805.880 58.805.880 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 58.000.320 58.000.320 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 51.555.840 51.555.840 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 58.805.880 58.805.880 0
1959 PP2500161814 Bromhexin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 38.391.600 38.391.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 8.942.400 8.942.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 8.876.160 8.876.160 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 38.391.600 38.391.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 8.942.400 8.942.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 8.876.160 8.876.160 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 38.391.600 38.391.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 8.942.400 8.942.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 8.876.160 8.876.160 0
1960 PP2500161815 Bromhexin hydroclorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 14.904.000 14.904.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 14.793.600 14.793.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 14.904.000 14.904.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 14.793.600 14.793.600 0
1961 PP2500161816 Bromhexin hydroclorid vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 27.588.960 27.588.960 0
1962 PP2500161818 Bromhexin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 15.636.696 15.636.696 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 14.813.712 14.813.712 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 15.636.696 15.636.696 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 14.813.712 14.813.712 0
1963 PP2500161819 Bromhexin hydroclorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 10.778.976 10.778.976 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 5.251.296 5.251.296 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 11.055.360 11.055.360 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 4.974.912 4.974.912 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 10.778.976 10.778.976 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 5.251.296 5.251.296 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 11.055.360 11.055.360 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 4.974.912 4.974.912 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 10.778.976 10.778.976 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 5.251.296 5.251.296 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 11.055.360 11.055.360 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 4.974.912 4.974.912 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 10.778.976 10.778.976 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 5.251.296 5.251.296 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 11.055.360 11.055.360 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 4.974.912 4.974.912 0
1964 PP2500161820 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 489.471.570 489.471.570 0
1965 PP2500161821 Bromhexin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 64.446.480 64.446.480 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 108.000.000 180 52.494.000 52.494.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 64.446.480 64.446.480 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 56.532.000 56.532.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 64.446.480 64.446.480 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 108.000.000 180 52.494.000 52.494.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 64.446.480 64.446.480 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 56.532.000 56.532.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 64.446.480 64.446.480 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 108.000.000 180 52.494.000 52.494.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 64.446.480 64.446.480 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 56.532.000 56.532.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 64.446.480 64.446.480 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 108.000.000 180 52.494.000 52.494.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 64.446.480 64.446.480 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 56.532.000 56.532.000 0
1966 PP2500161822 Bromhexin hydroclorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.150.000 12.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.060.000 12.060.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 12.150.000 12.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 12.060.000 12.060.000 0
1967 PP2500161823 Carbocistein vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 340.864.000 180 117.416.250 117.416.250 0
1968 PP2500161824 Carbocistein vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 14.777.000 180 91.974.960 91.974.960 0
1969 PP2500161825 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 446.125.092 446.125.092 0
1970 PP2500161826 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 224.910.000 224.910.000 0
1971 PP2500161828 Carbocistein vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 676.843.682 180 127.100.000 127.100.000 0
1972 PP2500161829 Carbocistein vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 36.273.000 180 158.928.000 158.928.000 0
1973 PP2500161830 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 173.000.000 190 61.482.750 61.482.750 0
1974 PP2500161831 Codein + terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 82.954.560 82.954.560 0
1975 PP2500161833 Eprazinon vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 190.226.880 190.226.880 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 191.289.600 191.289.600 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 190.226.880 190.226.880 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 191.289.600 191.289.600 0
1976 PP2500161834 N-acetylcystein vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 80.000.000 180 646.873.032 646.873.032 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 702.250.500 702.250.500 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 80.000.000 180 646.873.032 646.873.032 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.799.510.000 180 702.250.500 702.250.500 0
1977 PP2500161835 N-acetylcystein vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 277.266.880 277.266.880 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 279.157.336 279.157.336 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 281.677.944 281.677.944 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 280.417.640 280.417.640 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 277.266.880 277.266.880 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 279.157.336 279.157.336 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 281.677.944 281.677.944 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 280.417.640 280.417.640 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 277.266.880 277.266.880 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 279.157.336 279.157.336 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 281.677.944 281.677.944 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 280.417.640 280.417.640 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 277.266.880 277.266.880 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 279.157.336 279.157.336 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 150 57.300.000 180 281.677.944 281.677.944 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 280.417.640 280.417.640 0
1978 PP2500161836 N-acetylcystein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 78.140.160 78.140.160 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 78.796.800 78.796.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 80.547.840 80.547.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 80.110.080 80.110.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 78.140.160 78.140.160 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 78.796.800 78.796.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 80.547.840 80.547.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 80.110.080 80.110.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 78.140.160 78.140.160 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 78.796.800 78.796.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 80.547.840 80.547.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 80.110.080 80.110.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 78.140.160 78.140.160 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 78.796.800 78.796.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 80.547.840 80.547.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 80.110.080 80.110.080 0
1979 PP2500161837 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 59.029.395 59.029.395 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 57.577.853 57.577.853 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 58.061.700 58.061.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 59.351.960 59.351.960 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 57.094.005 57.094.005 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 59.029.395 59.029.395 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 57.577.853 57.577.853 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 58.061.700 58.061.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 59.351.960 59.351.960 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 57.094.005 57.094.005 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 59.029.395 59.029.395 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 57.577.853 57.577.853 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 58.061.700 58.061.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 59.351.960 59.351.960 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 57.094.005 57.094.005 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 59.029.395 59.029.395 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 57.577.853 57.577.853 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 58.061.700 58.061.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 59.351.960 59.351.960 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 57.094.005 57.094.005 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 59.029.395 59.029.395 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 57.577.853 57.577.853 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 403.718.000 180 58.061.700 58.061.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 59.351.960 59.351.960 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 57.094.005 57.094.005 0
1980 PP2500161838 N-acetylcystein vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 310.961.280 310.961.280 0
1981 PP2500161839 N-acetylcystein vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 50.438.400 50.438.400 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 50.616.000 50.616.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 50.438.400 50.438.400 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 50.616.000 50.616.000 0
1982 PP2500161840 N-acetylcystein vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 257.176.000 257.176.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 10.842.000 180 241.291.600 241.291.600 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 272.304.000 272.304.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 155.062.000 155.062.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 46.064.760 46.064.760 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 257.176.000 257.176.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 10.842.000 180 241.291.600 241.291.600 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 272.304.000 272.304.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 155.062.000 155.062.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 46.064.760 46.064.760 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 257.176.000 257.176.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 10.842.000 180 241.291.600 241.291.600 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 272.304.000 272.304.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 155.062.000 155.062.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 46.064.760 46.064.760 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 257.176.000 257.176.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 10.842.000 180 241.291.600 241.291.600 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 272.304.000 272.304.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 155.062.000 155.062.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 46.064.760 46.064.760 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 150 800.000.000 200 257.176.000 257.176.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 150 10.842.000 180 241.291.600 241.291.600 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 150 240.000.000 180 272.304.000 272.304.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 155.062.000 155.062.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 46.064.760 46.064.760 0
1983 PP2500161841 N-acetylcystein vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 150 207.638.800 180 836.489.160 836.489.160 0
1984 PP2500161842 Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 150 111.604.000 181 188.370.000 188.370.000 0
1985 PP2500161843 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 238.560.000 238.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 227.200.000 227.200.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 238.560.000 238.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 227.200.000 227.200.000 0
1986 PP2500161844 Mometason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 212.676.000 180 97.218.000 97.218.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 92.799.000 92.799.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 212.676.000 180 97.218.000 97.218.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 92.799.000 92.799.000 0
1987 PP2500161845 Mometason furoat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 502.860.000 502.860.000 0
vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 150 106.585.000 180 503.727.000 503.727.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 502.860.000 502.860.000 0
vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 150 106.585.000 180 503.727.000 503.727.000 0
1988 PP2500161846 Mometason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 212.676.000 180 334.628.000 334.628.000 0
1989 PP2500161847 Kali clorid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 212.514.960 212.514.960 0
1990 PP2500161849 Kali clorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 801.470.000 801.470.000 0
1991 PP2500161851 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 2.256.630.000 180 4.190.583.600 4.190.583.600 0
1992 PP2500161852 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 70.000.000 181 197.005.536 197.005.536 0
1993 PP2500161853 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 786.240.000 786.240.000 0
1994 PP2500161854 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 244.166.000 180 157.890.240 157.890.240 0
1995 PP2500161855 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 362.642.511 362.642.511 0
1996 PP2500161856 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 2.353.606.500 2.353.606.500 0
1997 PP2500161857 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 320.457.200 320.457.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 348.684.000 348.684.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 325.438.400 325.438.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 320.457.200 320.457.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 348.684.000 348.684.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 325.438.400 325.438.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 320.457.200 320.457.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 226.000.000 184 348.684.000 348.684.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 180.000.000 180 325.438.400 325.438.400 0
1998 PP2500161858 Acid amin* vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 5.684.112.000 5.684.112.000 0
1999 PP2500161860 Acid amin* vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.386.692.000 1.386.692.000 0
2000 PP2500161861 Acid amin* vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 711.743.760 711.743.760 0
2001 PP2500161862 Acid amin* vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 313.900.920 313.900.920 0
2002 PP2500161864 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 600.150.000 190 199.310.000 199.310.000 0
2003 PP2500161865 Acid amin* vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 339.008.328 339.008.328 0
2004 PP2500161866 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.205.505.000 1.205.505.000 0
2005 PP2500161867 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 720.528.000 720.528.000 0
2006 PP2500161868 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 250.920.000 250.920.000 0
2007 PP2500161869 Acid amin* vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 779.700.000 779.700.000 0
2008 PP2500161870 Acid amin* vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.697.280.000 1.697.280.000 0
2009 PP2500161871 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 822.744.000 822.744.000 0
2010 PP2500161872 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 600.150.000 190 918.396.000 918.396.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 984.672.000 984.672.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 600.150.000 190 918.396.000 918.396.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 984.672.000 984.672.000 0
2011 PP2500161874 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 600.150.000 190 1.129.000.000 1.129.000.000 0
2012 PP2500161875 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 448.833.000 180 1.604.199.000 1.604.199.000 0
2013 PP2500161876 Acid amin + điện giải (*) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 25.200.000 25.200.000 0
2014 PP2500161877 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 650.440.000 650.440.000 0
2015 PP2500161878 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 1.188.757.440 1.188.757.440 0
2016 PP2500161879 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 600.150.000 190 3.920.880.000 3.920.880.000 0
2017 PP2500161880 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 1.340.293.500 1.340.293.500 0
2018 PP2500161881 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 1.285.801.188 1.285.801.188 0
2019 PP2500161882 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 512.560.000 512.560.000 0
2020 PP2500161883 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 641.340.000 641.340.000 0
2021 PP2500161884 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 3.816.720.000 3.816.720.000 0
2022 PP2500161885 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 740.836.000 180 382.132.800 382.132.800 0
2023 PP2500161886 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.331.882.000 2.331.882.000 0
2024 PP2500161887 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 600.150.000 190 4.267.200.000 4.267.200.000 0
2025 PP2500161888 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 600.150.000 190 188.600.000 188.600.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 188.600.000 188.600.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 600.150.000 190 188.600.000 188.600.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 188.600.000 188.600.000 0
2026 PP2500161889 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 35.140.833 35.140.833 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 35.784.438 35.784.438 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 35.140.833 35.140.833 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 35.784.438 35.784.438 0
2027 PP2500161890 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 83.924.955 83.924.955 0
2028 PP2500161891 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 27.245.088 27.245.088 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 27.188.772 27.188.772 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 27.245.088 27.245.088 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 27.188.772 27.188.772 0
2029 PP2500161892 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 1.610.021.389 1.610.021.389 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 1.513.957.200 1.513.957.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 1.610.021.389 1.610.021.389 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 1.513.957.200 1.513.957.200 0
2030 PP2500161893 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 269.983.350 269.983.350 0
2031 PP2500161894 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 47.358.570 47.358.570 0
2032 PP2500161895 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 65.520.000 65.520.000 0
2033 PP2500161897 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 330.869.664 330.869.664 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 331.340.184 331.340.184 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 330.869.664 330.869.664 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 331.340.184 331.340.184 0
2034 PP2500161899 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 521.156.896 521.156.896 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 515.261.456 515.261.456 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 521.156.896 521.156.896 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 515.261.456 515.261.456 0
2035 PP2500161900 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 1.602.960.000 1.602.960.000 0
2036 PP2500161901 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 2.964.733.317 2.964.733.317 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 3.190.742.541 3.190.742.541 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 2.940.576.534 2.940.576.534 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 2.702.284.200 2.702.284.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 2.964.733.317 2.964.733.317 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 3.190.742.541 3.190.742.541 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 2.940.576.534 2.940.576.534 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 2.702.284.200 2.702.284.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 2.964.733.317 2.964.733.317 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 3.190.742.541 3.190.742.541 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 2.940.576.534 2.940.576.534 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 2.702.284.200 2.702.284.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 2.964.733.317 2.964.733.317 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 3.190.742.541 3.190.742.541 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 2.940.576.534 2.940.576.534 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 2.702.284.200 2.702.284.200 0
2037 PP2500161902 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 132.000.000 132.000.000 0
2038 PP2500161903 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 56.718.400 56.718.400 0
2039 PP2500161904 Kali clorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 832.562.500 832.562.500 0
2040 PP2500161905 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 4.810.000 4.810.000 0
2041 PP2500161906 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 1.087.488.000 1.087.488.000 0
2042 PP2500161908 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 225.495.900 225.495.900 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 225.472.038 225.472.038 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 225.495.900 225.495.900 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 225.472.038 225.472.038 0
2043 PP2500161909 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 178.381.500 178.381.500 0
2044 PP2500161910 Natri clorid vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 20.991.600 20.991.600 0
2045 PP2500161911 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 394.799.824 394.799.824 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 386.218.688 386.218.688 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 394.799.824 394.799.824 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 386.218.688 386.218.688 0
2046 PP2500161912 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 4.230.600.000 4.230.600.000 0
2047 PP2500161913 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 6.384.892.199 6.384.892.199 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 6.399.334.389 6.399.334.389 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 6.315.569.687 6.315.569.687 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 6.384.892.199 6.384.892.199 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 6.399.334.389 6.399.334.389 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 6.315.569.687 6.315.569.687 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 6.384.892.199 6.384.892.199 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 6.399.334.389 6.399.334.389 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 6.315.569.687 6.315.569.687 0
2048 PP2500161914 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 631.219.600 631.219.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 631.219.600 631.219.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 631.219.600 631.219.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 631.219.600 631.219.600 0
2049 PP2500161915 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 1.726.010.000 1.726.010.000 0
2050 PP2500161916 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 1.396.979.460 1.396.979.460 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 1.404.085.380 1.404.085.380 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 1.332.360.000 1.332.360.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 1.396.979.460 1.396.979.460 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 1.404.085.380 1.404.085.380 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 1.332.360.000 1.332.360.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 1.396.979.460 1.396.979.460 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 1.404.085.380 1.404.085.380 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 1.332.360.000 1.332.360.000 0
2051 PP2500161917 Natri clorid vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 205.881.480 205.881.480 0
2052 PP2500161918 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 3.322.176.000 3.322.176.000 0
2053 PP2500161919 Natri clorid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 3.338.813.940 3.338.813.940 0
2054 PP2500161920 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 13.747.457.835 13.747.457.835 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 13.348.182.645 13.348.182.645 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 13.538.641.500 13.538.641.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 13.747.457.835 13.747.457.835 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 13.348.182.645 13.348.182.645 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 13.538.641.500 13.538.641.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 13.747.457.835 13.747.457.835 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 150 658.648.000 180 13.348.182.645 13.348.182.645 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 13.538.641.500 13.538.641.500 0
2055 PP2500161921 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 352.115.509 352.115.509 0
2056 PP2500161922 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 577.218.906 577.218.906 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 578.539.962 578.539.962 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 577.218.906 577.218.906 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 578.539.962 578.539.962 0
2057 PP2500161923 Natri clorid + dextrose/glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 453.600 453.600 0
2058 PP2500161924 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 1.556.285.000 1.556.285.000 0
2059 PP2500161925 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 373.160.000 373.160.000 0
2060 PP2500161926 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.200.000.000 180 4.178.240.000 4.178.240.000 0
2061 PP2500161927 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 448.833.000 180 4.434.280.000 4.434.280.000 0
2062 PP2500161928 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 748.643.000 180 841.411.200 841.411.200 0
2063 PP2500161930 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 2.678.572.205 2.678.572.205 0
2064 PP2500161931 Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 1.138.113.900 1.138.113.900 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 1.138.113.900 1.138.113.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 1.138.113.900 1.138.113.900 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 1.138.113.900 1.138.113.900 0
2065 PP2500161933 Nước cất pha tiêm vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 128.294.348 128.294.348 0
2066 PP2500161934 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 594.347.023 594.347.023 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 694.222.500 694.222.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 719.000.000 180 594.347.023 594.347.023 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 694.222.500 694.222.500 0
2067 PP2500161935 Nước cất pha tiêm vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 2.615.269.125 2.615.269.125 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 2.510.658.360 2.510.658.360 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 332.133.000 180 2.615.269.125 2.615.269.125 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 2.510.658.360 2.510.658.360 0
2068 PP2500161936 Calci acetat vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 256.226.400 256.226.400 0
2069 PP2500161937 Calci carbonat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 406.251.130 406.251.130 0
2070 PP2500161938 Calci carbonat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 691.250.000 691.250.000 0
2071 PP2500161939 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 706.503.000 706.503.000 0
2072 PP2500161940 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 1.083.726.000 1.083.726.000 0
2073 PP2500161941 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 158.080.000 158.080.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 164.502.000 164.502.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 158.080.000 158.080.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 88.500.000 180 164.502.000 164.502.000 0
2074 PP2500161943 Calci carbonat + vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 675.648.960 675.648.960 0
2075 PP2500161944 Calci carbonat + vitamin D3 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 1.171.837.370 1.171.837.370 0
2076 PP2500161945 Calci carbonat + vitamin D3 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 385.540.000 385.540.000 0
2077 PP2500161946 Calci carbonat + vitamin D3 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 141.000.000 180 1.387.727.010 1.387.727.010 0
2078 PP2500161947 Calci carbonat + vitamin D3 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 316.000.000 316.000.000 0
2079 PP2500161948 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 162.792.000 162.792.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 99.756.000 99.756.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 250.357.000 180 162.792.000 162.792.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 99.756.000 99.756.000 0
2080 PP2500161950 Calci carbonat + vitamin D3 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 280.000.000 280.000.000 0
2081 PP2500161951 Calci carbonat + vitamin D3 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 6.262.678.500 6.262.678.500 0
2082 PP2500161952 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 878.667.426 878.667.426 0
2083 PP2500161953 Calci lactat vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 54.860.400 54.860.400 0
2084 PP2500161954 Calci lactat vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 1.914.686.080 1.914.686.080 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 2.169.518.400 2.169.518.400 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 1.914.686.080 1.914.686.080 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 150 550.000.000 180 2.169.518.400 2.169.518.400 0
2085 PP2500161955 Calci lactat vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 48.711.000 195 304.980.000 304.980.000 0
2086 PP2500161956 Calci lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 314.160.000 314.160.000 0
2087 PP2500161957 Calci lactat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 48.932.148 48.932.148 0
2088 PP2500161958 Calci lactat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 400.000.000 180 147.963.000 147.963.000 0
2089 PP2500161959 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 2.860.898.700 2.860.898.700 0
2090 PP2500161960 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 1.350.698.664 1.350.698.664 0
2091 PP2500161962 Calcitriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 9.937.000 9.937.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 9.780.100 9.780.100 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 10.407.700 10.407.700 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 9.937.000 9.937.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 9.780.100 9.780.100 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 10.407.700 10.407.700 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 9.937.000 9.937.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 40.000.000 180 9.780.100 9.780.100 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 10.407.700 10.407.700 0
2092 PP2500161964 Calcitriol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 21.300.048 21.300.048 0
2093 PP2500161965 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 150 7.495.000 180 254.108.400 254.108.400 0
2094 PP2500161966 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 150 207.638.800 180 1.201.500.000 1.201.500.000 0
2095 PP2500161967 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 5.720.000.000 5.720.000.000 0
2096 PP2500161968 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 2.236.302.000 2.236.302.000 0
2097 PP2500161969 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 150 831.180.000 180 138.045.000 138.045.000 0
2098 PP2500161970 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 113.974.000 113.974.000 0
2099 PP2500161971 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 159.894.000 159.894.000 0
2100 PP2500161972 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 141.000.000 180 1.319.041.800 1.319.041.800 0
2101 PP2500161973 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 146.043.000 180 482.114.160 482.114.160 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 458.710.560 458.710.560 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 146.043.000 180 482.114.160 482.114.160 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 458.710.560 458.710.560 0
2102 PP2500161974 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 137.442.000 180 96.200.000 96.200.000 0
2103 PP2500161975 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 108.000.000 180 120.605.330 120.605.330 0
2104 PP2500161976 Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 1.132.546.800 1.132.546.800 0
2105 PP2500161977 Tricalcium phosphat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 22.390.830 22.390.830 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 23.747.850 23.747.850 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 317.289.000 180 22.390.830 22.390.830 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 23.747.850 23.747.850 0
2106 PP2500161978 Vitamin A vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 547.932.750 547.932.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 536.974.095 536.974.095 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 503.000.000 180 547.932.750 547.932.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 536.974.095 536.974.095 0
2107 PP2500161979 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 43.000.000 195 2.800.000 2.800.000 0
2108 PP2500161981 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 52.698.360 52.698.360 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 52.698.360 52.698.360 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 52.698.360 52.698.360 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 52.698.360 52.698.360 0
2109 PP2500161982 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 146.043.000 180 1.953.462.000 1.953.462.000 0
2110 PP2500161983 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 244.588.500 244.588.500 0
2111 PP2500161985 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 207.187.500 207.187.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 209.343.750 209.343.750 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 207.187.500 207.187.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 209.343.750 209.343.750 0
2112 PP2500161986 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 2.728.246.500 2.728.246.500 0
2113 PP2500161987 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 797.067.600 797.067.600 0
2114 PP2500161988 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 150 47.435.000 180 242.345.600 242.345.600 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 254.462.880 254.462.880 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 252.731.840 252.731.840 0
vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 150 47.435.000 180 242.345.600 242.345.600 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 254.462.880 254.462.880 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 252.731.840 252.731.840 0
vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 150 47.435.000 180 242.345.600 242.345.600 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 254.462.880 254.462.880 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 252.731.840 252.731.840 0
2115 PP2500161989 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 212.133.376 212.133.376 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 213.080.400 213.080.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 212.133.376 212.133.376 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 213.080.400 213.080.400 0
2116 PP2500161990 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 74.800.000 74.800.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 79.968.000 79.968.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 76.160.000 76.160.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 74.800.000 74.800.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 79.968.000 79.968.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 76.160.000 76.160.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 74.800.000 74.800.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150 26.066.000 180 79.968.000 79.968.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 76.160.000 76.160.000 0
2117 PP2500161991 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 142.249.800 142.249.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 86.212.000 86.212.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 379.700.000 182 142.249.800 142.249.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 86.212.000 86.212.000 0
2118 PP2500161992 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 150 59.611.000 180 547.822.944 547.822.944 0
2119 PP2500161993 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 2.139.529.056 2.139.529.056 0
2120 PP2500161994 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 150 37.521.000 180 45.628.800 45.628.800 0
2121 PP2500161996 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 660.480.000 660.480.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 619.888.000 619.888.000 0
vn0401696994 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG 150 76.043.000 210 997.600.000 997.600.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 660.480.000 660.480.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 619.888.000 619.888.000 0
vn0401696994 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG 150 76.043.000 210 997.600.000 997.600.000 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 459.935.000 180 660.480.000 660.480.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 619.888.000 619.888.000 0
vn0401696994 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG 150 76.043.000 210 997.600.000 997.600.000 0
2122 PP2500161997 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 150 19.136.000 180 250.021.200 250.021.200 0
2123 PP2500161998 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 55.005.000 180 297.994.400 297.994.400 0
2124 PP2500161999 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 70.000.000 181 1.264.572.000 1.264.572.000 0
2125 PP2500162000 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 549.463.600 549.463.600 0
2126 PP2500162002 Vitamin B5 vn0401696994 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG 150 76.043.000 210 36.107.600 36.107.600 0
2127 PP2500162003 Vitamin B6 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 3.738.000 3.738.000 0
2128 PP2500162004 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 140.869.000 180 1.860.652.166 1.860.652.166 0
2129 PP2500162005 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 471.280.656 471.280.656 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 465.160.128 465.160.128 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 440.678.016 440.678.016 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 465.160.128 465.160.128 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 489.642.240 489.642.240 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 471.280.656 471.280.656 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 465.160.128 465.160.128 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 440.678.016 440.678.016 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 465.160.128 465.160.128 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 489.642.240 489.642.240 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 471.280.656 471.280.656 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 465.160.128 465.160.128 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 440.678.016 440.678.016 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 465.160.128 465.160.128 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 489.642.240 489.642.240 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 471.280.656 471.280.656 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 465.160.128 465.160.128 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 440.678.016 440.678.016 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 465.160.128 465.160.128 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 489.642.240 489.642.240 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 471.280.656 471.280.656 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 465.160.128 465.160.128 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 340.000.000 180 440.678.016 440.678.016 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 150 179.622.000 180 465.160.128 465.160.128 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 489.642.240 489.642.240 0
2130 PP2500162006 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 513.416.000 180 1.528.460.370 1.528.460.370 0
2131 PP2500162007 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 2.387.394.072 2.387.394.072 0
vn0401696994 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG 150 76.043.000 210 2.260.011.600 2.260.011.600 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 2.054.556.000 2.054.556.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 2.387.394.072 2.387.394.072 0
vn0401696994 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG 150 76.043.000 210 2.260.011.600 2.260.011.600 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 2.054.556.000 2.054.556.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 150 372.000.000 180 2.387.394.072 2.387.394.072 0
vn0401696994 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG 150 76.043.000 210 2.260.011.600 2.260.011.600 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 120.000.000 180 2.054.556.000 2.054.556.000 0
2132 PP2500162008 Vitamin B6 + magnesi lactat vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 59.000.000 180 863.157.750 863.157.750 0
2133 PP2500162009 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 150 711.274.000 180 1.179.516.000 1.179.516.000 0
2134 PP2500162010 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 550.000.000 180 2.005.876.488 2.005.876.488 0
2135 PP2500162012 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 1.020.439.000 180 20.140.000 20.140.000 0
2136 PP2500162013 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 146.043.000 180 43.568.000 43.568.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 43.568.000 43.568.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 146.043.000 180 43.568.000 43.568.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 2.872.000.000 180 43.568.000 43.568.000 0
2137 PP2500162014 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 32.802.000 32.802.000 0
2138 PP2500162015 Vitamin C vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 91.014.000 91.014.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 121.365.000 180 83.153.700 83.153.700 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 896.244.000 181 91.014.000 91.014.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 121.365.000 180 83.153.700 83.153.700 0
2139 PP2500162016 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 276.075.849 276.075.849 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 266.685.514 266.685.514 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 262.929.380 262.929.380 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 276.075.849 276.075.849 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 266.685.514 266.685.514 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 262.929.380 262.929.380 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 150 247.616.000 180 276.075.849 276.075.849 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 266.685.514 266.685.514 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 262.929.380 262.929.380 0
2140 PP2500162017 Vitamin C vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 170.982.900 170.982.900 0
2141 PP2500162018 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 398.070.000 185 1.669.109.065 1.669.109.065 0
2142 PP2500162019 Vitamin C vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 53.298.470 53.298.470 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 48.709.860 48.709.860 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 53.369.064 53.369.064 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 53.298.470 53.298.470 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 48.709.860 48.709.860 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 53.369.064 53.369.064 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 1.450.000.000 180 53.298.470 53.298.470 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 150 250.000.000 180 48.709.860 48.709.860 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.300.000.000 180 53.369.064 53.369.064 0
2143 PP2500162020 Vitamin C vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 29.000.000 29.000.000 0
2144 PP2500162022 Vitamin D3 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 279.186.000 279.186.000 0
2145 PP2500162023 Vitamin D3 vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 28.746.900 28.746.900 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 22.680.000 22.680.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 25.758.000 25.758.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 28.746.900 28.746.900 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 22.680.000 22.680.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 25.758.000 25.758.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 44.735.000 180 28.746.900 28.746.900 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 8.800.000.000 190 22.680.000 22.680.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 1.350.000.000 180 25.758.000 25.758.000 0
2146 PP2500162024 Vitamin E vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 364.917.150 364.917.150 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 689.287.950 689.287.950 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 89.733.000 180 364.917.150 364.917.150 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.527.425.000 180 689.287.950 689.287.950 0
2147 PP2500162025 Vitamin E vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 360.367.000 180 901.566.000 901.566.000 0
2148 PP2500162026 Vitamin H (B8) vn0401696994 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG 150 76.043.000 210 30.018.000 30.018.000 0
2149 PP2500162027 Vitamin H (B8) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 885.000.000 180 115.311.000 115.311.000 0
2150 PP2500162028 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 6.535.144 6.535.144 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 6.535.144 6.535.144 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 630.684.000 210 6.535.144 6.535.144 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 414.000.000 180 6.535.144 6.535.144 0
2151 PP2500162031 Iode131 (I-131) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 150 583.988.000 180 180.000.000 180.000.000 0
2152 PP2500162033 Iode131 (I-131) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 150 583.988.000 180 29.019.384.000 29.019.384.000 0
2153 PP2500162038 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 1.982.264.000 180 5.216.400.000 5.216.400.000 0
2154 PP2500162039 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 1.982.264.000 180 8.096.760.000 8.096.760.000 0
2155 PP2500162040 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 1.982.264.000 180 11.413.353.000 11.413.353.000 0
2156 PP2500162041 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 215.964.000 215.964.000 0
2157 PP2500162042 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 432.885.600 432.885.600 0
2158 PP2500162043 Quetiapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 555.846.000 180 321.780.000 321.780.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 251
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108536
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 38

1. PP2500159710 - Fentanyl

2. PP2500159722 - Midazolam

3. PP2500159724 - Morphin

4. PP2500159766 - Ibuprofen

5. PP2500159970 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

6. PP2500160091 - Benzathin benzylpenicilin

7. PP2500160224 - Oxacilin

8. PP2500160379 - Colistin*

9. PP2500160462 - Clotrimazol + betamethason

10. PP2500160672 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

11. PP2500160673 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

12. PP2500160693 - Heparin (natri)

13. PP2500160722 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

14. PP2500160770 - Amiodaron hydroclorid

15. PP2500160905 - Perindopril

16. PP2500161019 - Simvastatin

17. PP2500161048 - Clotrimazol

18. PP2500161058 - Fusidic acid + betamethason

19. PP2500161061 - Fusidic acid + hydrocortison

20. PP2500161069 - Mometason furoat

21. PP2500161075 - Mupirocin

22. PP2500161117 - Povidon iodin

23. PP2500161118 - Povidon iodin

24. PP2500161347 - Mesalazin (mesalamin)

25. PP2500161380 - Betamethason

26. PP2500161389 - Hydrocortison

27. PP2500161411 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

28. PP2500161424 - Progesteron

29. PP2500161528 - Immune globulin

30. PP2500161537 - Baclofen

31. PP2500161547 - Thiocolchicosid

32. PP2500161597 - Timolol

33. PP2500161621 - Methyl ergometrin maleat

34. PP2500161640 - Diazepam

35. PP2500161641 - Diazepam

36. PP2500161878 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

37. PP2500161880 - Acid amin + glucose + lipid (*)

38. PP2500161885 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109032
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500159820 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500160185 - Ceftazidim

3. PP2500160218 - Imipenem + cilastatin*

4. PP2500160219 - Meropenem*

5. PP2500160220 - Meropenem*

6. PP2500160250 - Amikacin

7. PP2500160324 - Ciprofloxacin

8. PP2500160338 - Levofloxacin

9. PP2500160686 - Carbazochrom

10. PP2500161666 - Levomepromazin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109191
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500160136 - Cefixim

2. PP2500160370 - Tetracyclin hydroclorid

3. PP2500160770 - Amiodaron hydroclorid

4. PP2500160809 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

5. PP2500160853 - Irbesartan

6. PP2500161133 - Spironolacton

7. PP2500161169 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500161175 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2500161217 - Sucralfat

10. PP2500161299 - Gelatin tannat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109699
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 36

1. PP2500159873 - Glucosamin

2. PP2500159876 - Alendronat

3. PP2500159889 - Risedronat

4. PP2500159894 - Zoledronic acid

5. PP2500160013 - Pregabalin

6. PP2500160465 - Hydroxy cloroquin

7. PP2500160482 - Bortezomib

8. PP2500160510 - Doxorubicin

9. PP2500160582 - Erlotinib

10. PP2500160606 - Abiraterone acetate

11. PP2500160628 - Lenalidomid

12. PP2500160645 - Tamsulosin hydroclorid

13. PP2500160726 - Deferasirox

14. PP2500160857 - Irbesartan + hydroclorothiazid

15. PP2500160944 - Valsartan + hydroclorothiazid

16. PP2500160970 - Apixaban

17. PP2500160971 - Apixaban

18. PP2500161022 - Simvastatin + ezetimibe

19. PP2500161025 - Bosentan

20. PP2500161064 - Isotretinoin

21. PP2500161207 - Rabeprazol

22. PP2500161210 - Rabeprazol

23. PP2500161246 - Alverin citrat + simethicon

24. PP2500161322 - Saccharomyces boulardii

25. PP2500161350 - Octreotid

26. PP2500161376 - Ursodeoxycholic acid

27. PP2500161502 - Sitagliptin

28. PP2500161610 - Fluticason propionat

29. PP2500161731 - Ginkgo biloba

30. PP2500161735 - Ginkgo biloba

31. PP2500161741 - Mecobalamin

32. PP2500161772 - Budesonid + formoterol

33. PP2500161778 - Natri montelukast

34. PP2500161779 - Natri montelukast

35. PP2500161794 - Salmeterol + fluticason propionat

36. PP2500161795 - Salmeterol + fluticason propionat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100280537
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500160407 - Aciclovir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100776036
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500160735 - Erythropoietin

2. PP2500160738 - Erythropoietin

3. PP2500161720 - Panax notoginseng saponins

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101088272
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500161639 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101135959
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
185 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500160485 - Carboplatin

2. PP2500160488 - Carboplatin

3. PP2500160800 - Atenolol

4. PP2500160801 - Atenolol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101150040
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
181 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500160592 - Nimotuzumab

2. PP2500161842 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101261544
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500159985 - Xanh methylen

2. PP2500160380 - Colistin*

3. PP2500160478 - Bendamustine

4. PP2500160479 - Bendamustine

5. PP2500160498 - Dacarbazin

6. PP2500160499 - Dactinomycin

7. PP2500160533 - L-asparaginase

8. PP2500160623 - Anti thymocyte globulin

9. PP2500160649 - Levodopa + carbidopa

10. PP2500161350 - Octreotid

11. PP2500161506 - Vildagliptin

12. PP2500161521 - Desmopressin

13. PP2500161617 - Carbetocin

14. PP2500161629 - Atosiban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101275554
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500160215 - Ertapenem*

2. PP2500160334 - Levofloxacin

3. PP2500161427 - Acarbose

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101309965
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500159766 - Ibuprofen

2. PP2500159855 - Tenoxicam

3. PP2500159971 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

4. PP2500160291 - Azithromycin

5. PP2500160949 - Digoxin

6. PP2500160954 - Dobutamin

7. PP2500161785 - Salbutamol sulfat

8. PP2500161787 - Salbutamol sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101326304
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500160667 - Sắt fumarat + acid folic

2. PP2500160679 - Sắt sulfat + acid folic

3. PP2500161361 - Silymarin

4. PP2500161988 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101326431
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500159932 - Fexofenadin

2. PP2500161084 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

3. PP2500161306 - Kẽm gluconat

4. PP2500161805 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101343765
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500161058 - Fusidic acid + betamethason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101370222
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500159884 - Calcitonin

2. PP2500159885 - Calcitonin

3. PP2500160175 - Cefpodoxim

4. PP2500160265 - Tobramycin

5. PP2500160284 - Clindamycin

6. PP2500160635 - Pamidronat

7. PP2500161737 - Mecobalamin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101400572
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2500160099 - Cefaclor

2. PP2500160171 - Cefpodoxim

3. PP2500160173 - Cefpodoxim

4. PP2500160178 - Cefpodoxim

5. PP2500160257 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

6. PP2500160259 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

7. PP2500160453 - Miconazol

8. PP2500161062 - Fusidic acid + hydrocortison

9. PP2500161161 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

10. PP2500161563 - Hydroxypropylmethylcellulose

11. PP2500161585 - Natri hyaluronat

12. PP2500161589 - Olopatadin hydroclorid

13. PP2500161770 - Budesonid

14. PP2500161844 - Mometason furoat

15. PP2500161846 - Mometason furoat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101499882
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500160080 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500160086 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2500160209 - Cloxacilin

4. PP2500160222 - Oxacilin

5. PP2500160663 - Sắt protein succinylat

6. PP2500161609 - Fluticason propionat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101509266
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
200 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2500159776 - Loxoprofen

2. PP2500159887 - Methocarbamol

3. PP2500159916 - Desloratadin

4. PP2500160094 - Cefaclor

5. PP2500160121 - Cefazolin

6. PP2500160137 - Cefixim

7. PP2500160159 - Cefotiam

8. PP2500160174 - Cefpodoxim

9. PP2500160176 - Cefpodoxim

10. PP2500160188 - Ceftizoxim

11. PP2500160214 - Doripenem*

12. PP2500160229 - Piperacilin

13. PP2500160243 - Ticarcillin + acid clavulanic

14. PP2500160471 - Flunarizin

15. PP2500160598 - Sorafenib

16. PP2500160802 - Bisoprolol

17. PP2500160870 - Lisinopril + hydroclorothiazid

18. PP2500160999 - Fluvastatin

19. PP2500161218 - Sucralfat

20. PP2500161809 - Ambroxol

21. PP2500161840 - N-acetylcystein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101509499
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500161167 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500161560 - Fluorometholon

3. PP2500161565 - Kali iodid + natri iodid

4. PP2500161613 - Rifamycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101549325
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500160437 - Fluconazol

2. PP2500160868 - Lisinopril

3. PP2500161648 - Zopiclon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101651992
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500159981 - Meglumin natri succinat

2. PP2500161027 - Fructose 1,6 diphosphat

3. PP2500161034 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101655299
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500159964 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

2. PP2500160562 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)

3. PP2500160628 - Lenalidomid

4. PP2500160633 - Thalidomid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101843461
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500160741 - Filgrastim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102005670
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
195 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500160404 - Lamivudin + tenofovir

2. PP2500160417 - Entecavir

3. PP2500160419 - Entecavir

4. PP2500161146 - Bismuth

5. PP2500161160 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2500161431 - Dapagliflozin

7. PP2500161953 - Calci lactat

8. PP2500161955 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102006145
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500160339 - Levofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102041728
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2500159796 - Nefopam hydroclorid

2. PP2500160101 - Cefaclor

3. PP2500160129 - Cefepim

4. PP2500160353 - Ofloxacin

5. PP2500160372 - Colistin*

6. PP2500160581 - Erlotinib

7. PP2500160607 - Anastrozol

8. PP2500160608 - Bicalutamid

9. PP2500160611 - Exemestan

10. PP2500160849 - Indapamid

11. PP2500160897 - Nifedipin

12. PP2500161679 - Quetiapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102045497
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500161633 - Dung dịch lọc màng bụng

2. PP2500161635 - Dung dịch lọc màng bụng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102159060
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500160425 - Caspofungin*

2. PP2500160426 - Caspofungin*

3. PP2500161425 - Progesteron

4. PP2500161426 - Progesteron

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102183916
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500160556 - Paclitaxel

2. PP2500160560 - Pemetrexed

3. PP2500160561 - Pemetrexed

4. PP2500160602 - Trastuzumab

5. PP2500160603 - Trastuzumab

6. PP2500160616 - Letrozol

7. PP2500162038 - Bevacizumab

8. PP2500162039 - Bevacizumab

9. PP2500162040 - Pegfilgrastim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102195615
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 22

1. PP2500159745 - Dexibuprofen

2. PP2500159793 - Naproxen

3. PP2500159853 - Piroxicam

4. PP2500159886 - Methocarbamol

5. PP2500159918 - Desloratadin

6. PP2500159946 - Mequitazin

7. PP2500160808 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

8. PP2500160881 - Losartan + hydroclorothiazid

9. PP2500160914 - Perindopril + indapamid

10. PP2500160921 - Ramipril

11. PP2500160925 - Ramipril

12. PP2500160942 - Valsartan

13. PP2500161005 - Pravastatin

14. PP2500161007 - Pravastatin

15. PP2500161136 - Spironolacton

16. PP2500161181 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

17. PP2500161184 - Nizatidin

18. PP2500161252 - Drotaverin clohydrat

19. PP2500161516 - Propylthiouracil (PTU)

20. PP2500161820 - Bromhexin hydroclorid

21. PP2500161825 - Carbocistein

22. PP2500161948 - Calci carbonat + vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102274433
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500161760 - Piracetam

2. PP2500161761 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102485265
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500160569 - Tretinoin (All-trans retinoic acid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102897124
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500160760 - Trimetazidin

2. PP2500160769 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2500161236 - Ondansetron

4. PP2500161267 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

5. PP2500161360 - Silymarin

6. PP2500161973 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

7. PP2500161982 - Vitamin B1 + B6 + B12

8. PP2500162013 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104089394
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 72

1. PP2500159714 - Levobupivacain

2. PP2500159735 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

3. PP2500159740 - Rocuronium bromid

4. PP2500159830 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500159895 - Zoledronic acid

6. PP2500159924 - Epinephrin (adrenalin)

7. PP2500159934 - Ketotifen

8. PP2500159961 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

9. PP2500159966 - Naloxon hydroclorid

10. PP2500159967 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

11. PP2500159972 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

12. PP2500159978 - Polystyren

13. PP2500159999 - Levetiracetam

14. PP2500160343 - Moxifloxacin

15. PP2500160361 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

16. PP2500160383 - Fosfomycin*

17. PP2500160388 - Linezolid*

18. PP2500160430 - Fluconazol

19. PP2500160449 - Miconazol

20. PP2500160656 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

21. PP2500160657 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

22. PP2500160683 - Carbazochrom

23. PP2500160729 - Deferipron

24. PP2500160767 - Adenosin triphosphat

25. PP2500160772 - Propranolol hydroclorid

26. PP2500160948 - Digoxin

27. PP2500160952 - Dobutamin

28. PP2500160958 - Milrinon

29. PP2500161031 - Nimodipin

30. PP2500161032 - Nimodipin

31. PP2500161044 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

32. PP2500161045 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

33. PP2500161071 - Mometason furoat

34. PP2500161226 - Granisetron hydroclorid

35. PP2500161261 - Hyoscin butylbromid

36. PP2500161272 - Glycerol

37. PP2500161282 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

38. PP2500161283 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

39. PP2500161284 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

40. PP2500161287 - Bacillus subtilis

41. PP2500161294 - Bacillus clausii

42. PP2500161306 - Kẽm gluconat

43. PP2500161344 - Mesalazin (mesalamin)

44. PP2500161554 - Atropin sulfat

45. PP2500161561 - Hydroxypropylmethylcellulose

46. PP2500161562 - Hydroxypropylmethylcellulose

47. PP2500161566 - Moxifloxacin + dexamethason

48. PP2500161567 - Moxifloxacin + dexamethason

49. PP2500161568 - Moxifloxacin + dexamethason

50. PP2500161569 - Moxifloxacin + dexamethason

51. PP2500161575 - Natri clorid

52. PP2500161581 - Natri hyaluronat

53. PP2500161582 - Natri hyaluronat

54. PP2500161584 - Natri hyaluronat

55. PP2500161615 - Xylometazolin

56. PP2500161650 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

57. PP2500161651 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

58. PP2500161709 - Acetyl leucin

59. PP2500161727 - Galantamin

60. PP2500161739 - Mecobalamin

61. PP2500161744 - Pentoxifyllin

62. PP2500161768 - Budesonid

63. PP2500161782 - Salbutamol sulfat

64. PP2500161784 - Salbutamol sulfat

65. PP2500161799 - Terbutalin

66. PP2500161821 - Bromhexin hydroclorid

67. PP2500161843 - Cafein citrat

68. PP2500161905 - Magnesi sulfat

69. PP2500161906 - Magnesi aspartat + kali aspartat

70. PP2500161967 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

71. PP2500161976 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

72. PP2500162027 - Vitamin H (B8)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104101387
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500162031 - Iode131 (I-131)

2. PP2500162033 - Iode131 (I-131)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104225488
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500160011 - Pregabalin

2. PP2500161751 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104234387
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500160376 - Colistin*

2. PP2500160423 - Amphotericin B*

3. PP2500160542 - Methotrexat

4. PP2500161623 - Oxytocin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104415182
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500160118 - Cefamandol

2. PP2500160834 - Enalapril

3. PP2500161459 - Glimepirid + metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104628198
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500159893 - Zoledronic acid

2. PP2500160195 - Ceftriaxon

3. PP2500160245 - Amikacin

4. PP2500160866 - Lisinopril

5. PP2500161393 - Hydrocortison

6. PP2500161410 - Methyl prednisolon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104628582
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500160213 - Doripenem*

2. PP2500160384 - Fosfomycin*

3. PP2500160939 - Valsartan

4. PP2500161021 - Simvastatin + ezetimibe

5. PP2500161040 - Calcipotriol

6. PP2500161087 - Tacrolimus

7. PP2500161088 - Tacrolimus

8. PP2500161089 - Tacrolimus

9. PP2500161090 - Tacrolimus

10. PP2500161091 - Tacrolimus

11. PP2500161439 - Glibenclamid + metformin

12. PP2500161453 - Glimepirid

13. PP2500161665 - Haloperidol

14. PP2500161714 - Acetyl leucin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104739902
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500159786 - Meloxicam

2. PP2500160663 - Sắt protein succinylat

3. PP2500161093 - Tyrothricin

4. PP2500161247 - Alverin citrat + simethicon

5. PP2500161386 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

6. PP2500161730 - Ginkgo biloba

7. PP2500161746 - Piracetam

8. PP2500161990 - Vitamin B1 + B6 + B12

9. PP2500161998 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104752195
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2500159780 - Meloxicam

2. PP2500159785 - Meloxicam

3. PP2500159852 - Piroxicam

4. PP2500159873 - Glucosamin

5. PP2500159902 - Cetirizin

6. PP2500160181 - Cefradin

7. PP2500160201 - Cefuroxim

8. PP2500160204 - Cefuroxim

9. PP2500160248 - Amikacin

10. PP2500160386 - Linezolid*

11. PP2500160387 - Linezolid*

12. PP2500160413 - Aciclovir

13. PP2500160758 - Nicorandil

14. PP2500160766 - Adenosin triphosphat

15. PP2500160826 - Carvedilol

16. PP2500161002 - Lovastatin

17. PP2500161182 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

18. PP2500161304 - Kẽm gluconat

19. PP2500161511 - Levothyroxin (muối natri)

20. PP2500161833 - Eprazinon

21. PP2500162025 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104828292
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500160050 - Amoxicilin

2. PP2500160188 - Ceftizoxim

3. PP2500160354 - Ofloxacin

4. PP2500160927 - Ramipril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104836800
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500161020 - Simvastatin + ezetimibe

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104879586
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500160583 - Gefitinib

2. PP2500160909 - Perindopril + amlodipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104968941
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500160484 - Capecitabin

2. PP2500160584 - Gefitinib

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105033958
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500160500 - Daunorubicin

2. PP2500160570 - Vincristin sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105124972
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500160011 - Pregabalin

2. PP2500160945 - Valsartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105402161
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500161340 - L-Ornithin - L- aspartat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106476906
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500161434 - Empagliflozin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106563203
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500161423 - Progesteron

2. PP2500161657 - Clozapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106639822
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
200 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2500160100 - Cefaclor

2. PP2500160190 - Ceftizoxim

3. PP2500160231 - Piperacilin

4. PP2500160240 - Ticarcillin + acid clavulanic

5. PP2500160382 - Colistin*

6. PP2500160392 - Teicoplanin*

7. PP2500160420 - Gancyclovir*

8. PP2500160494 - Cyclophosphamid

9. PP2500160495 - Cyclophosphamid

10. PP2500160524 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

11. PP2500160744 - Pegfilgrastim

12. PP2500161009 - Pravastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106739489
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500160571 - Vinorelbin

2. PP2500160572 - Vinorelbin

3. PP2500160726 - Deferasirox

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106778456
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
190 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500160694 - Heparin (natri)

2. PP2500160830 - Cilnidipin

3. PP2500161864 - Acid amin*

4. PP2500161872 - Acid amin*

5. PP2500161874 - Acid amin*

6. PP2500161879 - Acid amin + glucose + lipid (*)

7. PP2500161887 - Acid amin + glucose + lipid (*)

8. PP2500161888 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106785340
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500160422 - Amphotericin B*

2. PP2500160458 - Voriconazol*

3. PP2500160634 - Pamidronat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106915180
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500159933 - Fexofenadin

2. PP2500160654 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107008643
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500160078 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500160844 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500160886 - Losartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107462871
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500160566 - Temozolomid

2. PP2500160582 - Erlotinib

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107524422
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500160187 - Ceftibuten

2. PP2500160389 - Linezolid*

3. PP2500160655 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

4. PP2500160656 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

5. PP2500161146 - Bismuth

6. PP2500161678 - Quetiapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107700692
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500160144 - Cefoperazon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107742614
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500159804 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500159919 - Desloratadin

3. PP2500160430 - Fluconazol

4. PP2500160459 - Voriconazol*

5. PP2500160582 - Erlotinib

6. PP2500160590 - Imatinib

7. PP2500160631 - Tacrolimus

8. PP2500160632 - Tacrolimus

9. PP2500160976 - Rivaroxaban

10. PP2500161812 - Bromhexin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107763798
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500160660 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107854131
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2500159839 - Paracetamol + ibuprofen

2. PP2500160164 - Cefoxitin

3. PP2500160179 - Cefpodoxim

4. PP2500160664 - Sắt protein succinylat

5. PP2500161141 - Bismuth

6. PP2500161159 - Lansoprazol

7. PP2500161270 - Docusate natri

8. PP2500161429 - Dapagliflozin

9. PP2500161734 - Ginkgo biloba

10. PP2500161751 - Piracetam

11. PP2500161760 - Piracetam

12. PP2500161806 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108352261
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500160246 - Amikacin

2. PP2500161008 - Pravastatin

3. PP2500161033 - Nimodipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108588683
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500161047 - Capsaicin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108639218
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500160347 - Moxifloxacin

2. PP2500160435 - Fluconazol

3. PP2500160826 - Carvedilol

4. PP2500161774 - Natri montelukast

5. PP2500161834 - N-acetylcystein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108753633
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500159749 - Diclofenac

2. PP2500159933 - Fexofenadin

3. PP2500161084 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

4. PP2500161568 - Moxifloxacin + dexamethason

5. PP2500161569 - Moxifloxacin + dexamethason

6. PP2500161988 - Vitamin B1 + B6 + B12

7. PP2500162023 - Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108910484
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500159720 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109035096
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2500159898 - Bilastine

2. PP2500159932 - Fexofenadin

3. PP2500159991 - Gabapentin

4. PP2500160044 - Amoxicilin

5. PP2500160472 - Flunarizin

6. PP2500160667 - Sắt fumarat + acid folic

7. PP2500160671 - Sắt fumarat + acid folic

8. PP2500160812 - Candesartan

9. PP2500160817 - Candesartan + hydrochlorothiazid

10. PP2500160818 - Candesartan + hydrochlorothiazid

11. PP2500160825 - Captopril + hydroclorothiazid

12. PP2500160831 - Doxazosin

13. PP2500160923 - Ramipril

14. PP2500160928 - Ramipril

15. PP2500160932 - Telmisartan

16. PP2500161001 - Lovastatin

17. PP2500161140 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

18. PP2500161146 - Bismuth

19. PP2500161255 - Drotaverin clohydrat

20. PP2500161512 - Levothyroxin (muối natri)

21. PP2500161513 - Levothyroxin (muối natri)

22. PP2500161520 - Thiamazol

23. PP2500161826 - Carbocistein

24. PP2500161964 - Calcitriol

25. PP2500161977 - Tricalcium phosphat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109255165
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500160889 - Metoprolol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109347761
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500159776 - Loxoprofen

2. PP2500160902 - Nifedipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109413816
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2500159792 - Naproxen

2. PP2500159840 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2500160027 - Valproat natri

4. PP2500160274 - Metronidazol

5. PP2500160685 - Carbazochrom

6. PP2500160686 - Carbazochrom

7. PP2500160754 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

8. PP2500160806 - Bisoprolol

9. PP2500160854 - Irbesartan

10. PP2500160963 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

11. PP2500161553 - Acetazolamid

12. PP2500161661 - Donepezil

13. PP2500161664 - Haloperidol

14. PP2500161667 - Levomepromazin

15. PP2500161684 - Sulpirid

16. PP2500161695 - Fluoxetin

17. PP2500161701 - Paroxetin

18. PP2500161824 - Carbocistein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109684118
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
190 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500160116 - Cefalothin

2. PP2500160169 - Cefoxitin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0110143473
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500159764 - Ibuprofen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300470246
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 35

1. PP2500159752 - Diclofenac

2. PP2500159808 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500159835 - Paracetamol + codein phosphat

4. PP2500159867 - Diacerein

5. PP2500159908 - Cinnarizin

6. PP2500159944 - Loratadin

7. PP2500160060 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500160064 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500160070 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2500160073 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2500160135 - Cefixim

12. PP2500160157 - Cefotaxim

13. PP2500160198 - Cefuroxim

14. PP2500160202 - Cefuroxim

15. PP2500160203 - Cefuroxim

16. PP2500160206 - Cefuroxim

17. PP2500160207 - Cefuroxim

18. PP2500160255 - Gentamicin

19. PP2500160310 - Erythromycin

20. PP2500160362 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

21. PP2500160363 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

22. PP2500160370 - Tetracyclin hydroclorid

23. PP2500160415 - Aciclovir

24. PP2500160416 - Aciclovir

25. PP2500161285 - Sorbitol

26. PP2500161384 - Dexamethason

27. PP2500161493 - Metformin

28. PP2500161574 - Natri clorid

29. PP2500161756 - Piracetam

30. PP2500161836 - N-acetylcystein

31. PP2500161837 - N-acetylcystein

32. PP2500161889 - Calci clorid

33. PP2500162005 - Vitamin B6 + magnesi lactat

34. PP2500162014 - Vitamin C

35. PP2500162016 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2500159724 - Morphin

2. PP2500159731 - Sevofluran

3. PP2500159787 - Morphin

4. PP2500159788 - Morphin

5. PP2500160251 - Amikacin

6. PP2500160315 - Spiramycin + metronidazol

7. PP2500160750 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

8. PP2500161074 - Mupirocin

9. PP2500161702 - Paroxetin

10. PP2500161808 - Ambroxol

11. PP2500161875 - Acid amin*

12. PP2500161927 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300523385
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2500159953 - Calci gluconat

2. PP2500160532 - Irinotecan

3. PP2500160617 - Tamoxifen

4. PP2500161148 - Bismuth

5. PP2500161844 - Mometason furoat

6. PP2500161891 - Glucose

7. PP2500161897 - Glucose

8. PP2500161899 - Glucose

9. PP2500161901 - Glucose

10. PP2500161911 - Natri clorid

11. PP2500161913 - Natri clorid

12. PP2500161916 - Natri clorid

13. PP2500161920 - Natri clorid

14. PP2500161922 - Natri clorid

15. PP2500161930 - Ringer lactat

16. PP2500161934 - Nước cất pha tiêm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301018498
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500161303 - Kẽm gluconat

2. PP2500161754 - Piracetam

3. PP2500161757 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301046079
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500160047 - Amoxicilin

2. PP2500160183 - Cefradin

3. PP2500160227 - Piperacilin

4. PP2500160394 - Vancomycin

5. PP2500161130 - Furosemid + spironolacton

6. PP2500161226 - Granisetron hydroclorid

7. PP2500161243 - Palonosetron hydroclorid

8. PP2500161392 - Hydrocortison

9. PP2500161394 - Methyl prednisolon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301140748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 116

1. PP2500159743 - Celecoxib

2. PP2500159760 - Etoricoxib

3. PP2500159864 - Diacerein

4. PP2500159866 - Diacerein

5. PP2500159925 - Fexofenadin

6. PP2500159926 - Fexofenadin

7. PP2500159928 - Fexofenadin

8. PP2500159942 - Loratadin

9. PP2500160023 - Valproat natri

10. PP2500160024 - Valproat natri

11. PP2500160030 - Valproat natri + valproic acid

12. PP2500160322 - Ciprofloxacin

13. PP2500160348 - Moxifloxacin

14. PP2500160425 - Caspofungin*

15. PP2500160426 - Caspofungin*

16. PP2500160434 - Fluconazol

17. PP2500160436 - Fluconazol

18. PP2500160482 - Bortezomib

19. PP2500160501 - Decitabin

20. PP2500160552 - Paclitaxel

21. PP2500160554 - Paclitaxel

22. PP2500160567 - Temozolomid

23. PP2500160586 - Imatinib

24. PP2500160589 - Imatinib

25. PP2500160590 - Imatinib

26. PP2500160596 - Rituximab

27. PP2500160597 - Rituximab

28. PP2500160606 - Abiraterone acetate

29. PP2500160614 - Fulvestrant

30. PP2500160615 - Fulvestrant

31. PP2500160618 - Tamoxifen

32. PP2500160627 - Lenalidomid

33. PP2500160628 - Lenalidomid

34. PP2500160637 - Alfuzosin

35. PP2500160639 - Alfuzosin

36. PP2500160677 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

37. PP2500160730 - Deferipron

38. PP2500160736 - Erythropoietin

39. PP2500160745 - Pegfilgrastim

40. PP2500160768 - Amiodaron hydroclorid

41. PP2500160790 - Amlodipin + telmisartan

42. PP2500160792 - Amlodipin + telmisartan

43. PP2500160794 - Amlodipin + telmisartan

44. PP2500160795 - Amlodipin + valsartan

45. PP2500160796 - Amlodipin + valsartan

46. PP2500160797 - Amlodipin + valsartan

47. PP2500160798 - Amlodipin + valsartan

48. PP2500160803 - Bisoprolol

49. PP2500160851 - Irbesartan

50. PP2500160859 - Irbesartan + hydroclorothiazid

51. PP2500160893 - Nebivolol

52. PP2500160910 - Perindopril + amlodipin

53. PP2500160944 - Valsartan + hydroclorothiazid

54. PP2500160970 - Apixaban

55. PP2500160971 - Apixaban

56. PP2500160976 - Rivaroxaban

57. PP2500160977 - Rivaroxaban

58. PP2500160981 - Atorvastatin

59. PP2500160989 - Fenofibrat

60. PP2500160992 - Fenofibrat

61. PP2500160994 - Fenofibrat

62. PP2500161016 - Rosuvastatin

63. PP2500161022 - Simvastatin + ezetimibe

64. PP2500161049 - Clobetasol propionat

65. PP2500161069 - Mometason furoat

66. PP2500161076 - Nepidermin

67. PP2500161077 - Nepidermin

68. PP2500161087 - Tacrolimus

69. PP2500161089 - Tacrolimus

70. PP2500161090 - Tacrolimus

71. PP2500161097 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

72. PP2500161100 - Gadoteric acid

73. PP2500161101 - Iobitridol

74. PP2500161130 - Furosemid + spironolacton

75. PP2500161138 - Aluminum phosphat

76. PP2500161206 - Rabeprazol

77. PP2500161207 - Rabeprazol

78. PP2500161210 - Rabeprazol

79. PP2500161248 - Drotaverin clohydrat

80. PP2500161265 - Mebeverin hydroclorid

81. PP2500161276 - Macrogol

82. PP2500161278 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

83. PP2500161291 - Bacillus clausii

84. PP2500161298 - Diosmectit

85. PP2500161374 - Ursodeoxycholic acid

86. PP2500161403 - Methyl prednisolon

87. PP2500161406 - Methyl prednisolon

88. PP2500161431 - Dapagliflozin

89. PP2500161451 - Glimepirid

90. PP2500161456 - Glimepirid + metformin

91. PP2500161457 - Glimepirid + metformin

92. PP2500161458 - Glimepirid + metformin

93. PP2500161462 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

94. PP2500161465 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

95. PP2500161466 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

96. PP2500161467 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

97. PP2500161471 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

98. PP2500161475 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

99. PP2500161479 - Insulin người trộn, hỗn hợp

100. PP2500161480 - Insulin người trộn, hỗn hợp

101. PP2500161502 - Sitagliptin

102. PP2500161543 - Eperison

103. PP2500161545 - Pyridostigmin bromid

104. PP2500161603 - Betahistin

105. PP2500161649 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

106. PP2500161674 - Olanzapin

107. PP2500161677 - Quetiapin

108. PP2500161679 - Quetiapin

109. PP2500161682 - Risperidon

110. PP2500161693 - Citalopram

111. PP2500161699 - Mirtazapin

112. PP2500161772 - Budesonid + formoterol

113. PP2500161814 - Bromhexin hydroclorid

114. PP2500161833 - Eprazinon

115. PP2500161962 - Calcitriol

116. PP2500162013 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301160832
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2500159761 - Etoricoxib

2. PP2500159820 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500159827 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500159846 - Paracetamol + tramadol

5. PP2500159848 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin

6. PP2500159849 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

7. PP2500159872 - Glucosamin

8. PP2500159931 - Fexofenadin

9. PP2500160276 - Metronidazol + neomycin + nystatin

10. PP2500160277 - Metronidazol + neomycin + nystatin

11. PP2500160314 - Spiramycin

12. PP2500160682 - Sắt sulfat + acid folic

13. PP2500160824 - Captopril + hydroclorothiazid

14. PP2500161333 - Diosmin + hesperidin

15. PP2500161941 - Calci carbonat + calci gluconolactat

16. PP2500162024 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301171961
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
187 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500160182 - Cefradin

2. PP2500161403 - Methyl prednisolon

3. PP2500161705 - Tianeptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301329486
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 58

1. PP2500159791 - Naproxen

2. PP2500159798 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500159808 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500159868 - Glucosamin

5. PP2500159904 - Cetirizin

6. PP2500159928 - Fexofenadin

7. PP2500159940 - Loratadin

8. PP2500159943 - Loratadin

9. PP2500160001 - Levetiracetam

10. PP2500160287 - Clindamycin

11. PP2500160298 - Azithromycin

12. PP2500160302 - Azithromycin

13. PP2500160362 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

14. PP2500160402 - Tenofovir (TDF)

15. PP2500160414 - Aciclovir

16. PP2500160418 - Entecavir

17. PP2500160443 - Itraconazol

18. PP2500160475 - Flunarizin

19. PP2500160746 - Diltiazem

20. PP2500160747 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

21. PP2500160774 - Amlodipin

22. PP2500160801 - Atenolol

23. PP2500160820 - Captopril

24. PP2500160828 - Cilnidipin

25. PP2500160833 - Enalapril

26. PP2500160846 - Felodipin

27. PP2500160848 - Imidapril

28. PP2500160877 - Losartan

29. PP2500160898 - Nifedipin

30. PP2500160905 - Perindopril

31. PP2500160906 - Perindopril

32. PP2500160978 - Atorvastatin

33. PP2500160983 - Atorvastatin + ezetimibe

34. PP2500160992 - Fenofibrat

35. PP2500160996 - Fenofibrat

36. PP2500161004 - Pravastatin

37. PP2500161006 - Pravastatin

38. PP2500161020 - Simvastatin + ezetimibe

39. PP2500161052 - Crotamiton

40. PP2500161187 - Omeprazol

41. PP2500161194 - Esomeprazol

42. PP2500161251 - Drotaverin clohydrat

43. PP2500161285 - Sorbitol

44. PP2500161452 - Glimepirid

45. PP2500161491 - Metformin

46. PP2500161502 - Sitagliptin

47. PP2500161524 - Immune globulin

48. PP2500161603 - Betahistin

49. PP2500161681 - Risperidon

50. PP2500161693 - Citalopram

51. PP2500161696 - Fluoxetin

52. PP2500161699 - Mirtazapin

53. PP2500161704 - Sertralin

54. PP2500161707 - Venlafaxin

55. PP2500161779 - Natri montelukast

56. PP2500161959 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

57. PP2500161987 - Vitamin B1 + B6 + B12

58. PP2500162006 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301445281
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500160463 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

2. PP2500160514 - Fludarabin

3. PP2500160856 - Irbesartan + hydroclorothiazid

4. PP2500161329 - Diosmin

5. PP2500161946 - Calci carbonat + vitamin D3

6. PP2500161972 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302128158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500159789 - Nabumeton

2. PP2500160385 - Fosfomycin*

3. PP2500160696 - Phytomenadion (vitamin K1)

4. PP2500160836 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2500161330 - Diosmin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302339800
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 31

1. PP2500159898 - Bilastine

2. PP2500159994 - Gabapentin

3. PP2500160002 - Levetiracetam

4. PP2500160025 - Valproat natri

5. PP2500160403 - Tenofovir (TDF)

6. PP2500160444 - Itraconazol

7. PP2500160640 - Alfuzosin

8. PP2500160647 - Levodopa + carbidopa

9. PP2500160708 - Tranexamic acid

10. PP2500160756 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

11. PP2500160757 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

12. PP2500160765 - Trimetazidin

13. PP2500160831 - Doxazosin

14. PP2500160913 - Perindopril + indapamid

15. PP2500160934 - Telmisartan + hydroclorothiazid

16. PP2500160991 - Fenofibrat

17. PP2500161011 - Rosuvastatin

18. PP2500161026 - Bosentan

19. PP2500161179 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

20. PP2500161324 - Saccharomyces boulardii

21. PP2500161440 - Glibenclamid + metformin

22. PP2500161455 - Glimepirid + metformin

23. PP2500161494 - Metformin

24. PP2500161496 - Metformin

25. PP2500161694 - Fluoxetin

26. PP2500161700 - Mirtazapin

27. PP2500161704 - Sertralin

28. PP2500161743 - Mecobalamin

29. PP2500161838 - N-acetylcystein

30. PP2500161952 - Calci carbonat + vitamin D3

31. PP2500162010 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302366480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500159956 - Ephedrin

2. PP2500159957 - Ephedrin

3. PP2500159980 - Protamin sulfat

4. PP2500160102 - Cefaclor

5. PP2500160612 - Exemestan

6. PP2500160878 - Losartan

7. PP2500161098 - Gadobenic acid (dimeglumin)

8. PP2500161104 - Iopamidol

9. PP2500161105 - Iopamidol

10. PP2500161106 - Iopamidol

11. PP2500161623 - Oxytocin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302375710
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
190 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2500159716 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500159862 - Colchicin

3. PP2500159948 - Promethazin hydroclorid

4. PP2500160275 - Metronidazol + neomycin + nystatin

5. PP2500160319 - Tretinoin + erythromycin

6. PP2500160748 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2500160860 - Lercanidipin hydroclorid

8. PP2500160887 - Methyldopa

9. PP2500161092 - Trolamin

10. PP2500161245 - Alverin citrat + simethicon

11. PP2500161325 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

12. PP2500161612 - Rifamycin

13. PP2500161687 - Tofisopam

14. PP2500161706 - Venlafaxin

15. PP2500161717 - Citicolin

16. PP2500161718 - Citicolin

17. PP2500161721 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

18. PP2500161830 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302468965
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500160065 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500160737 - Erythropoietin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302533156
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2500159768 - Ibuprofen

2. PP2500160083 - Ampicilin (muối natri)

3. PP2500160106 - Cefadroxil

4. PP2500160133 - Cefixim

5. PP2500160272 - Metronidazol

6. PP2500160276 - Metronidazol + neomycin + nystatin

7. PP2500160277 - Metronidazol + neomycin + nystatin

8. PP2500160362 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

9. PP2500160366 - Doxycyclin

10. PP2500160370 - Tetracyclin hydroclorid

11. PP2500160978 - Atorvastatin

12. PP2500161081 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

13. PP2500161285 - Sorbitol

14. PP2500161292 - Bacillus clausii

15. PP2500161408 - Methyl prednisolon

16. PP2500161414 - Triamcinolon acetonid

17. PP2500161577 - Natri clorid

18. PP2500161819 - Bromhexin hydroclorid

19. PP2500161908 - Manitol

20. PP2500161909 - Manitol

21. PP2500161914 - Natri clorid

22. PP2500161931 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)

23. PP2500161978 - Vitamin A

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2500159808 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500159813 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500160135 - Cefixim

4. PP2500160138 - Cefixim

5. PP2500160139 - Cefixim

6. PP2500160202 - Cefuroxim

7. PP2500160203 - Cefuroxim

8. PP2500160206 - Cefuroxim

9. PP2500160207 - Cefuroxim

10. PP2500161079 - Nước oxy già

11. PP2500161107 - Cồn 70°

12. PP2500161108 - Cồn 70°

13. PP2500161110 - Povidon iodin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302597576
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 141

1. PP2500159704 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500159728 - Propofol

3. PP2500159758 - Etoricoxib

4. PP2500159768 - Ibuprofen

5. PP2500159772 - Ketoprofen

6. PP2500159890 - Tocilizumab

7. PP2500159892 - Zoledronic acid

8. PP2500159899 - Bilastine

9. PP2500159986 - Carbamazepin

10. PP2500159998 - Lamotrigine

11. PP2500160003 - Oxcarbazepin

12. PP2500160004 - Oxcarbazepin

13. PP2500160097 - Cefaclor

14. PP2500160186 - Ceftazidim + avibactam

15. PP2500160192 - Ceftolozan + tazobactam

16. PP2500160204 - Cefuroxim

17. PP2500160215 - Ertapenem*

18. PP2500160233 - Piperacilin + tazobactam

19. PP2500160237 - Piperacilin + tazobactam

20. PP2500160289 - Clindamycin

21. PP2500160304 - Clarithromycin

22. PP2500160334 - Levofloxacin

23. PP2500160386 - Linezolid*

24. PP2500160387 - Linezolid*

25. PP2500160389 - Linezolid*

26. PP2500160405 - Sofosbuvir + velpatasvir

27. PP2500160421 - Oseltamivir

28. PP2500160424 - Anidulafungin

29. PP2500160438 - Fluconazol

30. PP2500160448 - Micafungin

31. PP2500160482 - Bortezomib

32. PP2500160483 - Busulfan

33. PP2500160497 - Cytarabin

34. PP2500160503 - Docetaxel

35. PP2500160504 - Docetaxel

36. PP2500160507 - Doxorubicin

37. PP2500160508 - Doxorubicin

38. PP2500160521 - Gemcitabin

39. PP2500160526 - Idarubicin

40. PP2500160527 - Idarubicin

41. PP2500160532 - Irinotecan

42. PP2500160540 - Methotrexat

43. PP2500160546 - Oxaliplatin

44. PP2500160548 - Oxaliplatin

45. PP2500160549 - Oxaliplatin

46. PP2500160557 - Paclitaxel

47. PP2500160559 - Paclitaxel

48. PP2500160576 - Bevacizumab

49. PP2500160579 - Bevacizumab

50. PP2500160580 - Cetuximab

51. PP2500160583 - Gefitinib

52. PP2500160591 - Nilotinib

53. PP2500160593 - Rituximab

54. PP2500160594 - Rituximab

55. PP2500160595 - Rituximab

56. PP2500160601 - Trastuzumab

57. PP2500160602 - Trastuzumab

58. PP2500160604 - Trastuzumab

59. PP2500160605 - Trastuzumab

60. PP2500160613 - Fulvestrant

61. PP2500160624 - Ciclosporin

62. PP2500160625 - Ciclosporin

63. PP2500160630 - Mycophenolat

64. PP2500160631 - Tacrolimus

65. PP2500160632 - Tacrolimus

66. PP2500160713 - Albumin

67. PP2500160716 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)

68. PP2500160718 - Yếu tố VIII

69. PP2500160719 - Yếu tố IX

70. PP2500160720 - Yếu tố IX

71. PP2500160721 - Gelatin

72. PP2500160722 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

73. PP2500160723 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

74. PP2500160724 - Deferasirox

75. PP2500160725 - Deferasirox

76. PP2500160731 - Eltrombopag

77. PP2500160740 - Filgrastim

78. PP2500160742 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

79. PP2500160743 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

80. PP2500160798 - Amlodipin + valsartan

81. PP2500160803 - Bisoprolol

82. PP2500160831 - Doxazosin

83. PP2500160901 - Nifedipin

84. PP2500160902 - Nifedipin

85. PP2500160915 - Perindopril + indapamid

86. PP2500160995 - Fenofibrat

87. PP2500161086 - Secukinumab

88. PP2500161099 - Gadobutrol

89. PP2500161103 - Iohexol

90. PP2500161192 - Esomeprazol

91. PP2500161227 - Granisetron hydroclorid

92. PP2500161233 - Ondansetron

93. PP2500161264 - Mebeverin hydroclorid

94. PP2500161273 - Lactulose

95. PP2500161275 - Lactulose

96. PP2500161277 - Macrogol

97. PP2500161319 - Racecadotril

98. PP2500161335 - Amylase + lipase + protease

99. PP2500161352 - Octreotid

100. PP2500161353 - Octreotid

101. PP2500161356 - Simethicon

102. PP2500161359 - Simethicon

103. PP2500161418 - Dydrogesteron

104. PP2500161419 - Estradiol valerate

105. PP2500161422 - Progesteron

106. PP2500161423 - Progesteron

107. PP2500161425 - Progesteron

108. PP2500161435 - Glibenclamid + metformin

109. PP2500161438 - Glibenclamid + metformin

110. PP2500161487 - Metformin

111. PP2500161488 - Metformin

112. PP2500161489 - Metformin

113. PP2500161498 - Metformin

114. PP2500161500 - Metformin

115. PP2500161501 - Metformin

116. PP2500161507 - Vildagliptin + metformin

117. PP2500161508 - Vildagliptin + metformin

118. PP2500161509 - Vildagliptin + metformin

119. PP2500161510 - Levothyroxin (muối natri)

120. PP2500161511 - Levothyroxin (muối natri)

121. PP2500161514 - Levothyroxin (muối natri)

122. PP2500161515 - Levothyroxin (muối natri)

123. PP2500161517 - Thiamazol

124. PP2500161519 - Thiamazol

125. PP2500161605 - Betahistin

126. PP2500161620 - Levonorgestrel

127. PP2500161716 - Choline alfoscerat

128. PP2500161769 - Budesonid

129. PP2500161796 - Salmeterol + fluticason propionat

130. PP2500161849 - Kali clorid

131. PP2500161866 - Acid amin*

132. PP2500161867 - Acid amin*

133. PP2500161868 - Acid amin*

134. PP2500161871 - Acid amin*

135. PP2500161872 - Acid amin*

136. PP2500161877 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

137. PP2500161883 - Acid amin + glucose + lipid (*)

138. PP2500161884 - Acid amin + glucose + lipid (*)

139. PP2500161924 - Nhũ dịch lipid

140. PP2500161925 - Nhũ dịch lipid

141. PP2500161926 - Nhũ dịch lipid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302662659
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500160010 - Pregabalin

2. PP2500161035 - Adapalen

3. PP2500161036 - Adapalen

4. PP2500161068 - Mometason furoat

5. PP2500161070 - Mometason furoat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302848371
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500159769 - Ibuprofen

2. PP2500160134 - Cefixim

3. PP2500160296 - Azithromycin

4. PP2500160368 - Tigecyclin*

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302975997
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500159733 - Atracurium besylat

2. PP2500159746 - Dexibuprofen

3. PP2500159939 - Levocetirizin

4. PP2500160388 - Linezolid*

5. PP2500160431 - Fluconazol

6. PP2500160433 - Fluconazol

7. PP2500160927 - Ramipril

8. PP2500161109 - Đồng sulfat

9. PP2500161369 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303114528
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2500159717 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500159892 - Zoledronic acid

3. PP2500159955 - Deferoxamin

4. PP2500160022 - Valproat natri

5. PP2500160194 - Ceftriaxon

6. PP2500160280 - Clindamycin

7. PP2500160339 - Levofloxacin

8. PP2500160391 - Teicoplanin*

9. PP2500160711 - Albumin

10. PP2500160712 - Albumin

11. PP2500160713 - Albumin

12. PP2500160717 - Yếu tố VIII

13. PP2500160718 - Yếu tố VIII

14. PP2500160819 - Captopril

15. PP2500161526 - Immune globulin

16. PP2500161528 - Immune globulin

17. PP2500161834 - N-acetylcystein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303207412
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500159898 - Bilastine

2. PP2500160096 - Cefaclor

3. PP2500160098 - Cefaclor

4. PP2500160187 - Ceftibuten

5. PP2500161648 - Zopiclon

6. PP2500161829 - Carbocistein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303218830
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
182 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 24

1. PP2500159913 - Desloratadin

2. PP2500159937 - Levocetirizin

3. PP2500160050 - Amoxicilin

4. PP2500160075 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500160078 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500160146 - Cefoperazon

7. PP2500160149 - Cefoperazon + sulbactam

8. PP2500160221 - Oxacilin

9. PP2500160349 - Moxifloxacin

10. PP2500160466 - Hydroxy cloroquin

11. PP2500160470 - Dihydro ergotamin mesylat

12. PP2500160474 - Flunarizin

13. PP2500160907 - Perindopril

14. PP2500160950 - Digoxin

15. PP2500160972 - Clopidogrel

16. PP2500161326 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

17. PP2500161429 - Dapagliflozin

18. PP2500161430 - Dapagliflozin

19. PP2500161743 - Mecobalamin

20. PP2500161749 - Piracetam

21. PP2500161751 - Piracetam

22. PP2500161945 - Calci carbonat + vitamin D3

23. PP2500161968 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

24. PP2500161991 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303234399
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500159945 - Loratadin

2. PP2500160349 - Moxifloxacin

3. PP2500160406 - Aciclovir

4. PP2500160445 - Ketoconazol

5. PP2500161056 - Fusidic acid

6. PP2500161057 - Fusidic acid

7. PP2500161059 - Fusidic acid + betamethason

8. PP2500161068 - Mometason furoat

9. PP2500161070 - Mometason furoat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303418205
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
182 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500160534 - L-asparaginase

2. PP2500160535 - L-asparaginase

3. PP2500161203 - Rabeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303459402
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
257 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500159796 - Nefopam hydroclorid

2. PP2500159993 - Gabapentin

3. PP2500160985 - Bezafibrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303569980
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500159960 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

2. PP2500160560 - Pemetrexed

3. PP2500160561 - Pemetrexed

4. PP2500160565 - Temozolomid

5. PP2500160577 - Bevacizumab

6. PP2500160578 - Bevacizumab

7. PP2500160583 - Gefitinib

8. PP2500160599 - Trastuzumab

9. PP2500160600 - Trastuzumab

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303760507
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500159843 - Paracetamol + tramadol

2. PP2500159919 - Desloratadin

3. PP2500160015 - Pregabalin

4. PP2500160127 - Cefdinir

5. PP2500160163 - Cefoxitin

6. PP2500160841 - Enalapril + hydrochlorothiazid

7. PP2500161166 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500161177 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2500161821 - Bromhexin hydroclorid

10. PP2500161975 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303923529
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
185 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 32

1. PP2500159760 - Etoricoxib

2. PP2500159826 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500159881 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500159903 - Cetirizin

5. PP2500159926 - Fexofenadin

6. PP2500159928 - Fexofenadin

7. PP2500159942 - Loratadin

8. PP2500159988 - Gabapentin

9. PP2500160032 - Albendazol

10. PP2500160033 - Albendazol

11. PP2500160390 - Linezolid*

12. PP2500160400 - Lamivudin

13. PP2500160402 - Tenofovir (TDF)

14. PP2500160764 - Trimetazidin

15. PP2500160771 - Amiodaron hydroclorid

16. PP2500160848 - Imidapril

17. PP2500160884 - Losartan + hydroclorothiazid

18. PP2500160930 - Telmisartan

19. PP2500160936 - Telmisartan + hydroclorothiazid

20. PP2500160978 - Atorvastatin

21. PP2500161011 - Rosuvastatin

22. PP2500161013 - Rosuvastatin

23. PP2500161016 - Rosuvastatin

24. PP2500161130 - Furosemid + spironolacton

25. PP2500161429 - Dapagliflozin

26. PP2500161431 - Dapagliflozin

27. PP2500161451 - Glimepirid

28. PP2500161488 - Metformin

29. PP2500161492 - Metformin

30. PP2500161543 - Eperison

31. PP2500161603 - Betahistin

32. PP2500162018 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304123959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500161056 - Fusidic acid

2. PP2500161057 - Fusidic acid

3. PP2500161058 - Fusidic acid + betamethason

4. PP2500161059 - Fusidic acid + betamethason

5. PP2500161062 - Fusidic acid + hydrocortison

6. PP2500161073 - Mupirocin

7. PP2500161075 - Mupirocin

8. PP2500161084 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

9. PP2500161378 - Betamethason

10. PP2500161380 - Betamethason

11. PP2500161388 - Hydrocortison

12. PP2500161389 - Hydrocortison

13. PP2500161390 - Hydrocortison

14. PP2500161415 - Triamcinolon acetonid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304528578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500159937 - Levocetirizin

2. PP2500159949 - Rupatadine

3. PP2500159950 - Rupatadine

4. PP2500160890 - Metoprolol

5. PP2500160891 - Metoprolol

6. PP2500161557 - Carbomer

7. PP2500161564 - Indomethacin

8. PP2500161614 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304819721
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500159977 - Polystyren

2. PP2500159999 - Levetiracetam

3. PP2500160687 - Cilostazol

4. PP2500160956 - Ivabradin

5. PP2500161668 - Levosulpirid

6. PP2500161676 - Olanzapin

7. PP2500161761 - Piracetam

8. PP2500161778 - Natri montelukast

9. PP2500161962 - Calcitriol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305182001
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500160404 - Lamivudin + tenofovir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305376624
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500161143 - Bismuth

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305458789
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500159786 - Meloxicam

2. PP2500160126 - Cefdinir

3. PP2500160678 - Sắt sulfat + acid folic

4. PP2500161997 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305693574
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500160067 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500160112 - Cefalexin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305804414
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500160656 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

2. PP2500161386 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305813698
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500159780 - Meloxicam

2. PP2500160239 - Sultamicillin

3. PP2500161778 - Natri montelukast

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0306602280
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500159750 - Diclofenac

2. PP2500160256 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

3. PP2500160331 - Levofloxacin

4. PP2500160409 - Aciclovir

5. PP2500161565 - Kali iodid + natri iodid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0306711353
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500161668 - Levosulpirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307159495
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2500159864 - Diacerein

2. PP2500159866 - Diacerein

3. PP2500159910 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

4. PP2500160066 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500160123 - Cefdinir

6. PP2500160815 - Candesartan

7. PP2500160844 - Enalapril + hydrochlorothiazid

8. PP2500160845 - Enalapril + hydrochlorothiazid

9. PP2500160917 - Perindopril + indapamid

10. PP2500161020 - Simvastatin + ezetimibe

11. PP2500161024 - Simvastatin + ezetimibe

12. PP2500161256 - Drotaverin clohydrat

13. PP2500161257 - Drotaverin clohydrat

14. PP2500161258 - Drotaverin clohydrat

15. PP2500161310 - Kẽm gluconat

16. PP2500161810 - Ambroxol

17. PP2500161957 - Calci lactat

18. PP2500162004 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307657959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500160389 - Linezolid*

2. PP2500160496 - Cytarabin

3. PP2500161355 - Simethicon

4. PP2500161436 - Glibenclamid + metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308966519
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500159894 - Zoledronic acid

2. PP2500160013 - Pregabalin

3. PP2500160179 - Cefpodoxim

4. PP2500161505 - Sitagliptin + metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309537167
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500159842 - Paracetamol + methocarbamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309561353
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2500160790 - Amlodipin + telmisartan

2. PP2500160792 - Amlodipin + telmisartan

3. PP2500160795 - Amlodipin + valsartan

4. PP2500160797 - Amlodipin + valsartan

5. PP2500160807 - Bisoprolol

6. PP2500160823 - Captopril + hydroclorothiazid

7. PP2500160843 - Enalapril + hydrochlorothiazid

8. PP2500160844 - Enalapril + hydrochlorothiazid

9. PP2500160899 - Nifedipin

10. PP2500160900 - Nifedipin

11. PP2500161131 - Furosemid + spironolacton

12. PP2500161162 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

13. PP2500161437 - Glibenclamid + metformin

14. PP2500161446 - Gliclazid

15. PP2500161447 - Gliclazid

16. PP2500161495 - Metformin

17. PP2500161939 - Calci carbonat + calci gluconolactat

18. PP2500161943 - Calci carbonat + vitamin D3

19. PP2500162007 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309588210
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500161036 - Adapalen

2. PP2500161039 - Benzoyl peroxid

3. PP2500161065 - Isotretinoin

4. PP2500161085 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309829522
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
181 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 45

1. PP2500159737 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

2. PP2500159756 - Etoricoxib

3. PP2500159833 - Paracetamol + chlorpheniramin

4. PP2500159936 - Levocetirizin

5. PP2500159968 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

6. PP2500159969 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

7. PP2500159990 - Gabapentin

8. PP2500160252 - Amikacin

9. PP2500160254 - Gentamicin

10. PP2500160272 - Metronidazol

11. PP2500160346 - Moxifloxacin

12. PP2500160389 - Linezolid*

13. PP2500160473 - Flunarizin

14. PP2500160558 - Paclitaxel

15. PP2500160582 - Erlotinib

16. PP2500160586 - Imatinib

17. PP2500160590 - Imatinib

18. PP2500160977 - Rivaroxaban

19. PP2500161143 - Bismuth

20. PP2500161146 - Bismuth

21. PP2500161164 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

22. PP2500161196 - Esomeprazol

23. PP2500161212 - Rebamipid

24. PP2500161341 - L-Ornithin - L- aspartat

25. PP2500161518 - Thiamazol

26. PP2500161722 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

27. PP2500161752 - Piracetam

28. PP2500161891 - Glucose

29. PP2500161892 - Glucose

30. PP2500161893 - Glucose

31. PP2500161894 - Glucose

32. PP2500161895 - Glucose

33. PP2500161897 - Glucose

34. PP2500161899 - Glucose

35. PP2500161901 - Glucose

36. PP2500161902 - Glucose

37. PP2500161914 - Natri clorid

38. PP2500161921 - Natri clorid

39. PP2500161922 - Natri clorid

40. PP2500161923 - Natri clorid + dextrose/glucose

41. PP2500161931 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)

42. PP2500161934 - Nước cất pha tiêm

43. PP2500161940 - Calci carbonat + calci gluconolactat

44. PP2500161956 - Calci lactat

45. PP2500162015 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309936690
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
181 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500159776 - Loxoprofen

2. PP2500160233 - Piperacilin + tazobactam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309938345
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500159945 - Loratadin

2. PP2500160371 - Colistin*

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310211515
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500160331 - Levofloxacin

2. PP2500161036 - Adapalen

3. PP2500161056 - Fusidic acid

4. PP2500161073 - Mupirocin

5. PP2500161565 - Kali iodid + natri iodid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310228004
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500160844 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2500161729 - Ginkgo biloba

3. PP2500161736 - Ginkgo biloba

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310496959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500160364 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

2. PP2500160973 - Clopidogrel

3. PP2500161082 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

4. PP2500161305 - Kẽm gluconat

5. PP2500161409 - Methyl prednisolon

6. PP2500161751 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310631333
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500161100 - Gadoteric acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310823236
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2500159821 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500159837 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2500159979 - Pralidoxim

4. PP2500160148 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2500160326 - Ciprofloxacin

6. PP2500160327 - Ciprofloxacin

7. PP2500160376 - Colistin*

8. PP2500160378 - Colistin*

9. PP2500160439 - Fluconazol

10. PP2500160700 - Tranexamic acid

11. PP2500160782 - Amlodipin + losartan

12. PP2500160795 - Amlodipin + valsartan

13. PP2500160797 - Amlodipin + valsartan

14. PP2500160813 - Candesartan

15. PP2500161015 - Rosuvastatin

16. PP2500161036 - Adapalen

17. PP2500161124 - Furosemid

18. PP2500161149 - Cimetidin

19. PP2500161214 - Sucralfat

20. PP2500161229 - Metoclopramid

21. PP2500161259 - Hyoscin butylbromid

22. PP2500161790 - Salbutamol sulfat

23. PP2500161811 - Bromhexin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310838761
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500159754 - Etodolac

2. PP2500160175 - Cefpodoxim

3. PP2500160833 - Enalapril

4. PP2500161215 - Sucralfat

5. PP2500161502 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310985237
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500160018 - Topiramat

2. PP2500160020 - Topiramat

3. PP2500160021 - Topiramat

4. PP2500161647 - Zopiclon

5. PP2500161648 - Zopiclon

6. PP2500161652 - Amisulprid

7. PP2500161669 - Levosulpirid

8. PP2500161675 - Olanzapin

9. PP2500161678 - Quetiapin

10. PP2500161689 - Ziprasidon

11. PP2500161701 - Paroxetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311036601
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500161332 - Diosmin + hesperidin

2. PP2500161606 - Betahistin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311051649
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
195 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500159745 - Dexibuprofen

2. PP2500159792 - Naproxen

3. PP2500159989 - Gabapentin

4. PP2500160816 - Candesartan + hydrochlorothiazid

5. PP2500160837 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2500160855 - Irbesartan + hydroclorothiazid

7. PP2500160858 - Irbesartan + hydroclorothiazid

8. PP2500160872 - Lisinopril + hydroclorothiazid

9. PP2500161135 - Spironolacton

10. PP2500161225 - Domperidon

11. PP2500161251 - Drotaverin clohydrat

12. PP2500161346 - Mesalazin (mesalamin)

13. PP2500161813 - Bromhexin hydroclorid

14. PP2500161979 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311557996
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500161193 - Esomeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311683817
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500159898 - Bilastine

2. PP2500161147 - Bismuth

3. PP2500161751 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311799579
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500160141 - Cefixim

2. PP2500161145 - Bismuth

3. PP2500161308 - Kẽm gluconat

4. PP2500161328 - Diosmin

5. PP2500161357 - Simethicon

6. PP2500161599 - Travoprost

7. PP2500161702 - Paroxetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311961542
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500160371 - Colistin*

2. PP2500160389 - Linezolid*

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312000164
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
195 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500159741 - Suxamethonium clorid

2. PP2500160320 - Ciprofloxacin

3. PP2500160380 - Colistin*

4. PP2500160557 - Paclitaxel

5. PP2500160703 - Tranexamic acid

6. PP2500161349 - Octreotid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312124321
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
181 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500159818 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500160804 - Bisoprolol

3. PP2500161371 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2500161852 - Magnesi aspartat + kali aspartat

5. PP2500161999 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312147840
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500160079 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500160128 - Cefdinir

3. PP2500160658 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

4. PP2500160659 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

5. PP2500160661 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

6. PP2500160674 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

7. PP2500161354 - Simethicon

8. PP2500161789 - Salbutamol sulfat

9. PP2500162015 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312387190
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500160329 - Ciprofloxacin

2. PP2500161454 - Glimepirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312460161
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2500160018 - Topiramat

2. PP2500160020 - Topiramat

3. PP2500160627 - Lenalidomid

4. PP2500160628 - Lenalidomid

5. PP2500160970 - Apixaban

6. PP2500160971 - Apixaban

7. PP2500160976 - Rivaroxaban

8. PP2500160977 - Rivaroxaban

9. PP2500161198 - Pantoprazol

10. PP2500161480 - Insulin người trộn, hỗn hợp

11. PP2500161660 - Donepezil

12. PP2500161699 - Mirtazapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312469703
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500161734 - Ginkgo biloba

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312587344
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
190 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500159876 - Alendronat

2. PP2500161279 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

3. PP2500161522 - Desmopressin

4. PP2500161668 - Levosulpirid

5. PP2500161750 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312594302
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500160644 - Solifenacin succinate

2. PP2500161046 - Capsaicin

3. PP2500161143 - Bismuth

4. PP2500161689 - Ziprasidon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312696382
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500160442 - Itraconazol

2. PP2500161726 - Galantamin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313142700
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 51

1. PP2500159805 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500159840 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2500159911 - Desloratadin

4. PP2500159915 - Desloratadin

5. PP2500159940 - Loratadin

6. PP2500159959 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

7. PP2500159961 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

8. PP2500159973 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

9. PP2500159975 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

10. PP2500160016 - Pregabalin

11. PP2500160035 - Ivermectin

12. PP2500160250 - Amikacin

13. PP2500160252 - Amikacin

14. PP2500160266 - Tobramycin

15. PP2500160282 - Clindamycin

16. PP2500160285 - Clindamycin

17. PP2500160288 - Clindamycin

18. PP2500160290 - Clindamycin

19. PP2500160445 - Ketoconazol

20. PP2500160447 - Ketoconazol

21. PP2500160663 - Sắt protein succinylat

22. PP2500160829 - Cilnidipin

23. PP2500160831 - Doxazosin

24. PP2500160862 - Lisinopril

25. PP2500160867 - Lisinopril

26. PP2500161007 - Pravastatin

27. PP2500161014 - Rosuvastatin

28. PP2500161018 - Simvastatin

29. PP2500161023 - Simvastatin + ezetimibe

30. PP2500161049 - Clobetasol propionat

31. PP2500161068 - Mometason furoat

32. PP2500161069 - Mometason furoat

33. PP2500161163 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

34. PP2500161215 - Sucralfat

35. PP2500161216 - Sucralfat

36. PP2500161219 - Domperidon

37. PP2500161220 - Domperidon

38. PP2500161221 - Domperidon

39. PP2500161260 - Hyoscin butylbromid

40. PP2500161302 - Kẽm sulfat

41. PP2500161309 - Kẽm gluconat

42. PP2500161315 - Loperamid

43. PP2500161607 - Betahistin

44. PP2500161616 - Xylometazolin

45. PP2500161749 - Piracetam

46. PP2500161760 - Piracetam

47. PP2500161802 - Ambroxol

48. PP2500161814 - Bromhexin hydroclorid

49. PP2500161815 - Bromhexin hydroclorid

50. PP2500161822 - Bromhexin hydroclorid

51. PP2500161823 - Carbocistein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313174325
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500159757 - Etoricoxib

2. PP2500161460 - Glipizid

3. PP2500161574 - Natri clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313315174
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500160262 - Netilmicin sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313319676
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
190 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500159766 - Ibuprofen

2. PP2500160000 - Levetiracetam

3. PP2500160120 - Cefamandol

4. PP2500160208 - Cloxacilin

5. PP2500160216 - Ertapenem*

6. PP2500160241 - Ticarcillin + acid clavulanic

7. PP2500160638 - Alfuzosin

8. PP2500160882 - Losartan + hydroclorothiazid

9. PP2500160944 - Valsartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313373602
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500161587 - Natri hyaluronat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313395317
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500159745 - Dexibuprofen

2. PP2500160116 - Cefalothin

3. PP2500160169 - Cefoxitin

4. PP2500160852 - Irbesartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313449805
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500161289 - Bacillus clausii

2. PP2500161294 - Bacillus clausii

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313483718
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500159850 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

2. PP2500160191 - Ceftizoxim

3. PP2500160874 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313515938
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500160036 - Ivermectin

2. PP2500161028 - Naftidrofuryl

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313888658
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500161294 - Bacillus clausii

2. PP2500161760 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313972490
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500160489 - Cisplatin

2. PP2500160491 - Cisplatin

3. PP2500161296 - Dioctahedral smectit

4. PP2500161539 - Baclofen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314024996
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500159758 - Etoricoxib

2. PP2500160972 - Clopidogrel

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314033736
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500159808 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500159809 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500159836 - Paracetamol + codein phosphat

4. PP2500159844 - Paracetamol + tramadol

5. PP2500159845 - Paracetamol + tramadol

6. PP2500159846 - Paracetamol + tramadol

7. PP2500161429 - Dapagliflozin

8. PP2500161434 - Empagliflozin

9. PP2500161704 - Sertralin

10. PP2500161831 - Codein + terpin hydrat

11. PP2500161941 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314037138
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500160608 - Bicalutamid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314088982
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500160665 - Sắt ascorbat + acid folic

2. PP2500160781 - Amlodipin + losartan

3. PP2500160840 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2500161774 - Natri montelukast

5. PP2500161994 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314089150
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
190 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500160366 - Doxycyclin

2. PP2500160419 - Entecavir

3. PP2500160628 - Lenalidomid

4. PP2500160914 - Perindopril + indapamid

5. PP2500161011 - Rosuvastatin

6. PP2500161215 - Sucralfat

7. PP2500161216 - Sucralfat

8. PP2500161459 - Glimepirid + metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314119045
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500160194 - Ceftriaxon

2. PP2500160394 - Vancomycin

3. PP2500160536 - Melphalan

4. PP2500161226 - Granisetron hydroclorid

5. PP2500161238 - Ondansetron

6. PP2500161242 - Palonosetron hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314124567
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500160525 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314206876
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500160474 - Flunarizin

2. PP2500160938 - Telmisartan + hydroclorothiazid

3. PP2500161651 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

4. PP2500161740 - Mecobalamin

5. PP2500161751 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314247671
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500159842 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500160655 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

3. PP2500161015 - Rosuvastatin

4. PP2500161145 - Bismuth

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314294752
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
185 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500160214 - Doripenem*

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314530142
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500160115 - Cefalothin

2. PP2500160166 - Cefoxitin

3. PP2500161189 - Omeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315086882
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500160386 - Linezolid*

2. PP2500160387 - Linezolid*

3. PP2500160560 - Pemetrexed

4. PP2500160561 - Pemetrexed

5. PP2500160587 - Imatinib

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315269734
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500160870 - Lisinopril + hydroclorothiazid

2. PP2500160872 - Lisinopril + hydroclorothiazid

3. PP2500160990 - Fenofibrat

4. PP2500161087 - Tacrolimus

5. PP2500161145 - Bismuth

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315284002
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 31

1. PP2500159744 - Celecoxib

2. PP2500159838 - Paracetamol + ibuprofen

3. PP2500159930 - Fexofenadin

4. PP2500159938 - Levocetirizin

5. PP2500160297 - Azithromycin

6. PP2500160342 - Levofloxacin

7. PP2500160349 - Moxifloxacin

8. PP2500160375 - Colistin*

9. PP2500160379 - Colistin*

10. PP2500160411 - Aciclovir

11. PP2500160415 - Aciclovir

12. PP2500160655 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

13. PP2500160656 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

14. PP2500160830 - Cilnidipin

15. PP2500161012 - Rosuvastatin

16. PP2500161014 - Rosuvastatin

17. PP2500161049 - Clobetasol propionat

18. PP2500161050 - Clobetasol propionat

19. PP2500161058 - Fusidic acid + betamethason

20. PP2500161059 - Fusidic acid + betamethason

21. PP2500161213 - Rebamipid

22. PP2500161216 - Sucralfat

23. PP2500161333 - Diosmin + hesperidin

24. PP2500161339 - Itoprid

25. PP2500161544 - Eperison

26. PP2500161551 - Tolperison

27. PP2500161736 - Ginkgo biloba

28. PP2500161753 - Piracetam

29. PP2500161835 - N-acetylcystein

30. PP2500161836 - N-acetylcystein

31. PP2500161837 - N-acetylcystein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315469620
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500160399 - Vancomycin

2. PP2500160957 - Ivabradin

3. PP2500161393 - Hydrocortison

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315579158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500159823 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500160588 - Imatinib

3. PP2500160636 - Alfuzosin

4. PP2500161506 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315599066
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500160153 - Cefoperazon + sulbactam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315654422
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2500159814 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500159915 - Desloratadin

3. PP2500160403 - Tenofovir (TDF)

4. PP2500160647 - Levodopa + carbidopa

5. PP2500160844 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2500160906 - Perindopril

7. PP2500161007 - Pravastatin

8. PP2500161157 - Famotidin

9. PP2500161306 - Kẽm gluconat

10. PP2500161505 - Sitagliptin + metformin

11. PP2500161546 - Tizanidin hydroclorid

12. PP2500161750 - Piracetam

13. PP2500161813 - Bromhexin hydroclorid

14. PP2500161954 - Calci lactat

15. PP2500161974 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315680172
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500160395 - Vancomycin

2. PP2500160397 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315681994
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500159898 - Bilastine

2. PP2500159921 - Ebastin

3. PP2500160655 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

4. PP2500160656 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

5. PP2500161148 - Bismuth

6. PP2500161176 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2500161218 - Sucralfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315711984
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500159759 - Etoricoxib

2. PP2500159775 - Ketorolac

3. PP2500159865 - Diacerein

4. PP2500160150 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2500160210 - Cloxacilin

6. PP2500160242 - Ticarcillin + acid clavulanic

7. PP2500160337 - Levofloxacin

8. PP2500160689 - Enoxaparin (natri)

9. PP2500160778 - Amlodipin + atorvastatin

10. PP2500160980 - Atorvastatin

11. PP2500161243 - Palonosetron hydroclorid

12. PP2500161346 - Mesalazin (mesalamin)

13. PP2500161399 - Methyl prednisolon

14. PP2500161958 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315751063
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500160019 - Topiramat

2. PP2500161206 - Rabeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316214382
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500160844 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2500161151 - Famotidin

3. PP2500161710 - Acetyl leucin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316417470
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
190 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500159825 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500160641 - Dutasterid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316567589
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500159870 - Glucosamin

2. PP2500159880 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500160348 - Moxifloxacin

4. PP2500161036 - Adapalen

5. PP2500161840 - N-acetylcystein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316948792
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
195 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500159715 - Levobupivacain

2. PP2500159941 - Loratadin

3. PP2500160520 - Gemcitabin

4. PP2500160523 - Gemcitabin

5. PP2500160559 - Paclitaxel

6. PP2500160856 - Irbesartan + hydroclorothiazid

7. PP2500161228 - Granisetron hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317215935
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500160357 - Ofloxacin

2. PP2500160795 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500160964 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

4. PP2500161346 - Mesalazin (mesalamin)

5. PP2500161347 - Mesalazin (mesalamin)

6. PP2500161821 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2500161990 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317278519
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500161429 - Dapagliflozin

2. PP2500161430 - Dapagliflozin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317585767
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500159786 - Meloxicam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317826821
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500160491 - Cisplatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400101404
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
190 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 257

1. PP2500159703 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500159705 - Bupivacain hydroclorid

3. PP2500159707 - Desfluran

4. PP2500159729 - Propofol

5. PP2500159730 - Propofol

6. PP2500159731 - Sevofluran

7. PP2500159734 - Atracurium besylat

8. PP2500159739 - Rocuronium bromid

9. PP2500159755 - Etoricoxib

10. PP2500159757 - Etoricoxib

11. PP2500159759 - Etoricoxib

12. PP2500159764 - Ibuprofen

13. PP2500159773 - Ketoprofen

14. PP2500159774 - Ketorolac

15. PP2500159778 - Loxoprofen

16. PP2500159794 - Nefopam hydroclorid

17. PP2500159797 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2500159799 - Paracetamol (acetaminophen)

19. PP2500159801 - Paracetamol (acetaminophen)

20. PP2500159806 - Paracetamol (acetaminophen)

21. PP2500159807 - Paracetamol (acetaminophen)

22. PP2500159810 - Paracetamol (acetaminophen)

23. PP2500159825 - Paracetamol (acetaminophen)

24. PP2500159837 - Paracetamol + codein phosphat

25. PP2500159857 - Tenoxicam

26. PP2500159878 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

27. PP2500159883 - Alpha chymotrypsin

28. PP2500159912 - Desloratadin

29. PP2500159974 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

30. PP2500159976 - Phenylephrin

31. PP2500160022 - Valproat natri

32. PP2500160035 - Ivermectin

33. PP2500160036 - Ivermectin

34. PP2500160043 - Amoxicilin

35. PP2500160046 - Amoxicilin

36. PP2500160051 - Amoxicilin

37. PP2500160072 - Amoxicilin + acid clavulanic

38. PP2500160078 - Amoxicilin + acid clavulanic

39. PP2500160111 - Cefalexin

40. PP2500160112 - Cefalexin

41. PP2500160117 - Cefalothin

42. PP2500160128 - Cefdinir

43. PP2500160143 - Cefoperazon

44. PP2500160160 - Cefotiam

45. PP2500160161 - Cefotiam

46. PP2500160212 - Doripenem*

47. PP2500160258 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

48. PP2500160260 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

49. PP2500160268 - Tobramycin + dexamethason

50. PP2500160271 - Metronidazol

51. PP2500160283 - Clindamycin

52. PP2500160292 - Azithromycin

53. PP2500160320 - Ciprofloxacin

54. PP2500160323 - Ciprofloxacin

55. PP2500160325 - Ciprofloxacin

56. PP2500160326 - Ciprofloxacin

57. PP2500160327 - Ciprofloxacin

58. PP2500160333 - Levofloxacin

59. PP2500160336 - Levofloxacin

60. PP2500160354 - Ofloxacin

61. PP2500160367 - Doxycyclin

62. PP2500160373 - Colistin*

63. PP2500160375 - Colistin*

64. PP2500160386 - Linezolid*

65. PP2500160387 - Linezolid*

66. PP2500160389 - Linezolid*

67. PP2500160393 - Teicoplanin*

68. PP2500160412 - Aciclovir

69. PP2500160429 - Dequalinium clorid

70. PP2500160442 - Itraconazol

71. PP2500160460 - Clotrimazol + betamethason

72. PP2500160493 - Cyclophosphamid

73. PP2500160528 - Ifosfamid

74. PP2500160563 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali

75. PP2500160564 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali

76. PP2500160573 - Afatinib dimaleate

77. PP2500160574 - Afatinib dimaleate

78. PP2500160575 - Afatinib dimaleate

79. PP2500160585 - Imatinib

80. PP2500160586 - Imatinib

81. PP2500160587 - Imatinib

82. PP2500160589 - Imatinib

83. PP2500160590 - Imatinib

84. PP2500160609 - Degarelix

85. PP2500160610 - Degarelix

86. PP2500160620 - Triptorelin

87. PP2500160621 - Triptorelin

88. PP2500160626 - Ciclosporin

89. PP2500160629 - Mycophenolat

90. PP2500160641 - Dutasterid

91. PP2500160643 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)

92. PP2500160646 - Levodopa + carbidopa

93. PP2500160658 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

94. PP2500160661 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

95. PP2500160662 - Sắt protein succinylat

96. PP2500160669 - Sắt fumarat + acid folic

97. PP2500160674 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

98. PP2500160681 - Sắt sulfat + acid folic

99. PP2500160687 - Cilostazol

100. PP2500160688 - Enoxaparin (natri)

101. PP2500160690 - Enoxaparin (natri)

102. PP2500160700 - Tranexamic acid

103. PP2500160704 - Tranexamic acid

104. PP2500160714 - Albumin

105. PP2500160780 - Amlodipin + atorvastatin

106. PP2500160783 - Amlodipin + losartan

107. PP2500160786 - Amlodipin + lisinopril

108. PP2500160787 - Amlodipin + indapamid

109. PP2500160788 - Amlodipin + indapamid

110. PP2500160789 - Amlodipin + indapamid + perindopril

111. PP2500160827 - Cilnidipin

112. PP2500160842 - Enalapril + hydrochlorothiazid

113. PP2500160875 - Losartan

114. PP2500160876 - Losartan

115. PP2500160884 - Losartan + hydroclorothiazid

116. PP2500160894 - Nicardipin

117. PP2500160904 - Perindopril

118. PP2500160909 - Perindopril + amlodipin

119. PP2500160911 - Perindopril + amlodipin

120. PP2500160912 - Perindopril + amlodipin

121. PP2500160915 - Perindopril + indapamid

122. PP2500160916 - Perindopril + indapamid

123. PP2500160918 - Quinapril

124. PP2500160951 - Dobutamin

125. PP2500160953 - Dobutamin

126. PP2500160956 - Ivabradin

127. PP2500160962 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

128. PP2500160967 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

129. PP2500160974 - Dabigatran

130. PP2500160975 - Dabigatran

131. PP2500160988 - Ezetimibe

132. PP2500160990 - Fenofibrat

133. PP2500161041 - Calcipotriol

134. PP2500161042 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

135. PP2500161043 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

136. PP2500161055 - Fusidic acid

137. PP2500161060 - Fusidic acid + betamethason

138. PP2500161063 - Fusidic acid + hydrocortison

139. PP2500161069 - Mometason furoat

140. PP2500161075 - Mupirocin

141. PP2500161094 - Ustekinumab

142. PP2500161095 - Ustekinumab

143. PP2500161112 - Povidon iodin

144. PP2500161116 - Povidon iodin

145. PP2500161143 - Bismuth

146. PP2500161144 - Bismuth

147. PP2500161146 - Bismuth

148. PP2500161155 - Famotidin

149. PP2500161161 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

150. PP2500161168 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

151. PP2500161173 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

152. PP2500161178 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

153. PP2500161199 - Pantoprazol

154. PP2500161202 - Rabeprazol

155. PP2500161211 - Rebamipid

156. PP2500161234 - Ondansetron

157. PP2500161237 - Ondansetron

158. PP2500161316 - Loperamid

159. PP2500161320 - Saccharomyces boulardii

160. PP2500161321 - Saccharomyces boulardii

161. PP2500161334 - Diosmin + hesperidin

162. PP2500161336 - Citrullin malat

163. PP2500161337 - Itoprid

164. PP2500161338 - Itoprid

165. PP2500161343 - Mesalazin (mesalamin)

166. PP2500161345 - Mesalazin (mesalamin)

167. PP2500161348 - Mesalazin (mesalamin)

168. PP2500161362 - Silymarin

169. PP2500161366 - Terlipressin

170. PP2500161377 - Beclometason (dipropionat)

171. PP2500161381 - Betamethason

172. PP2500161395 - Methyl prednisolon

173. PP2500161402 - Methyl prednisolon

174. PP2500161411 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

175. PP2500161421 - Lynestrenol

176. PP2500161432 - Empagliflozin

177. PP2500161433 - Empagliflozin

178. PP2500161462 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

179. PP2500161463 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

180. PP2500161464 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

181. PP2500161465 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

182. PP2500161468 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

183. PP2500161469 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

184. PP2500161483 - Linagliptin

185. PP2500161496 - Metformin

186. PP2500161497 - Metformin

187. PP2500161521 - Desmopressin

188. PP2500161523 - Desmopressin

189. PP2500161526 - Immune globulin

190. PP2500161540 - Botulinum toxin

191. PP2500161541 - Botulinum toxin

192. PP2500161549 - Thiocolchicosid

193. PP2500161552 - Tolperison

194. PP2500161555 - Brinzolamid + timolol

195. PP2500161556 - Bromfenac

196. PP2500161558 - Cyclosporin

197. PP2500161559 - Fluorometholon

198. PP2500161571 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

199. PP2500161573 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin

200. PP2500161578 - Natri diquafosol

201. PP2500161580 - Natri hyaluronat

202. PP2500161583 - Natri hyaluronat

203. PP2500161586 - Natri hyaluronat

204. PP2500161588 - Nepafenac

205. PP2500161591 - Pirenoxin

206. PP2500161592 - Polyethylen glycol + propylen glycol

207. PP2500161593 - Polyethylen glycol + propylen glycol

208. PP2500161594 - Ranibizumab

209. PP2500161595 - Tafluprost

210. PP2500161596 - Tafluprost

211. PP2500161598 - Timolol

212. PP2500161601 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

213. PP2500161611 - Phenazon + lidocain hydroclorid

214. PP2500161617 - Carbetocin

215. PP2500161619 - Dinoproston

216. PP2500161632 - Dung dịch lọc màng bụng

217. PP2500161634 - Dung dịch lọc màng bụng

218. PP2500161636 - Dung dịch lọc màng bụng

219. PP2500161643 - Etifoxin chlohydrat

220. PP2500161713 - Acetyl leucin

221. PP2500161719 - Citicolin

222. PP2500161726 - Galantamin

223. PP2500161733 - Ginkgo biloba

224. PP2500161738 - Mecobalamin

225. PP2500161759 - Piracetam

226. PP2500161764 - Vinpocetin

227. PP2500161765 - Vinpocetin

228. PP2500161769 - Budesonid

229. PP2500161771 - Budesonid + formoterol

230. PP2500161773 - Fenoterol + ipratropium

231. PP2500161778 - Natri montelukast

232. PP2500161781 - Salbutamol sulfat

233. PP2500161788 - Salbutamol sulfat

234. PP2500161793 - Salmeterol + fluticason propionat

235. PP2500161845 - Mometason furoat

236. PP2500161858 - Acid amin*

237. PP2500161860 - Acid amin*

238. PP2500161861 - Acid amin*

239. PP2500161862 - Acid amin*

240. PP2500161865 - Acid amin*

241. PP2500161869 - Acid amin*

242. PP2500161870 - Acid amin*

243. PP2500161876 - Acid amin + điện giải (*)

244. PP2500161881 - Acid amin + glucose + lipid (*)

245. PP2500161882 - Acid amin + glucose + lipid (*)

246. PP2500161886 - Acid amin + glucose + lipid (*)

247. PP2500161904 - Kali clorid

248. PP2500161938 - Calci carbonat

249. PP2500161947 - Calci carbonat + vitamin D3

250. PP2500161950 - Calci carbonat + vitamin D3

251. PP2500161951 - Calci carbonat + vitamin D3

252. PP2500161983 - Vitamin B1 + B6 + B12

253. PP2500161986 - Vitamin B1 + B6 + B12

254. PP2500162017 - Vitamin C

255. PP2500162020 - Vitamin C

256. PP2500162022 - Vitamin D3

257. PP2500162023 - Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102077
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 67

1. PP2500159705 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500159749 - Diclofenac

3. PP2500159758 - Etoricoxib

4. PP2500159808 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500159831 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500159841 - Paracetamol + methocarbamol

7. PP2500159895 - Zoledronic acid

8. PP2500159996 - Gabapentin

9. PP2500159997 - Gabapentin

10. PP2500160011 - Pregabalin

11. PP2500160017 - Pregabalin

12. PP2500160048 - Amoxicilin

13. PP2500160054 - Amoxicilin + acid clavulanic

14. PP2500160132 - Cefixim

15. PP2500160165 - Cefoxitin

16. PP2500160167 - Cefoxitin

17. PP2500160202 - Cefuroxim

18. PP2500160217 - Imipenem + cilastatin*

19. PP2500160348 - Moxifloxacin

20. PP2500160357 - Ofloxacin

21. PP2500160377 - Colistin*

22. PP2500160462 - Clotrimazol + betamethason

23. PP2500160627 - Lenalidomid

24. PP2500160628 - Lenalidomid

25. PP2500160687 - Cilostazol

26. PP2500160753 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

27. PP2500160784 - Amlodipin + losartan

28. PP2500160786 - Amlodipin + lisinopril

29. PP2500160819 - Captopril

30. PP2500160832 - Enalapril

31. PP2500160839 - Enalapril + hydrochlorothiazid

32. PP2500160863 - Lisinopril

33. PP2500160864 - Lisinopril

34. PP2500160910 - Perindopril + amlodipin

35. PP2500160951 - Dobutamin

36. PP2500160953 - Dobutamin

37. PP2500160964 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

38. PP2500160969 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

39. PP2500160981 - Atorvastatin

40. PP2500161000 - Fluvastatin

41. PP2500161029 - Nimodipin

42. PP2500161030 - Nimodipin

43. PP2500161031 - Nimodipin

44. PP2500161049 - Clobetasol propionat

45. PP2500161075 - Mupirocin

46. PP2500161090 - Tacrolimus

47. PP2500161111 - Povidon iodin

48. PP2500161374 - Ursodeoxycholic acid

49. PP2500161407 - Methyl prednisolon

50. PP2500161429 - Dapagliflozin

51. PP2500161441 - Gliclazid

52. PP2500161448 - Gliclazid + metformin

53. PP2500161449 - Gliclazid + metformin

54. PP2500161490 - Metformin

55. PP2500161675 - Olanzapin

56. PP2500161682 - Risperidon

57. PP2500161703 - Sertralin

58. PP2500161767 - Bambuterol

59. PP2500161816 - Bromhexin hydroclorid

60. PP2500161821 - Bromhexin hydroclorid

61. PP2500161857 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

62. PP2500161937 - Calci carbonat

63. PP2500161960 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

64. PP2500161971 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

65. PP2500161988 - Vitamin B1 + B6 + B12

66. PP2500161990 - Vitamin B1 + B6 + B12

67. PP2500162019 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102091
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 45

1. PP2500159723 - Midazolam

2. PP2500159758 - Etoricoxib

3. PP2500159768 - Ibuprofen

4. PP2500159781 - Meloxicam

5. PP2500159903 - Cetirizin

6. PP2500159914 - Desloratadin

7. PP2500159927 - Fexofenadin

8. PP2500159929 - Fexofenadin

9. PP2500159931 - Fexofenadin

10. PP2500159987 - Carbamazepin

11. PP2500160005 - Oxcarbazepin

12. PP2500160006 - Phenobarbital

13. PP2500160008 - Phenobarbital

14. PP2500160009 - Phenytoin

15. PP2500160028 - Valproat natri

16. PP2500160029 - Valproat natri

17. PP2500160344 - Moxifloxacin

18. PP2500160893 - Nebivolol

19. PP2500160906 - Perindopril

20. PP2500161016 - Rosuvastatin

21. PP2500161111 - Povidon iodin

22. PP2500161207 - Rabeprazol

23. PP2500161210 - Rabeprazol

24. PP2500161226 - Granisetron hydroclorid

25. PP2500161243 - Palonosetron hydroclorid

26. PP2500161266 - Papaverin hydroclorid

27. PP2500161311 - Kẽm gluconat

28. PP2500161616 - Xylometazolin

29. PP2500161653 - Clorpromazin

30. PP2500161654 - Clorpromazin

31. PP2500161655 - Clozapin

32. PP2500161658 - Clozapin

33. PP2500161661 - Donepezil

34. PP2500161662 - Haloperidol

35. PP2500161663 - Haloperidol

36. PP2500161666 - Levomepromazin

37. PP2500161673 - Olanzapin

38. PP2500161683 - Risperidon

39. PP2500161690 - Amitriptylin hydroclorid

40. PP2500161691 - Amitriptylin hydroclorid

41. PP2500161693 - Citalopram

42. PP2500161779 - Natri montelukast

43. PP2500162041 - Phenobarbital

44. PP2500162042 - Valproat natri

45. PP2500162043 - Quetiapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400459581
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500161530 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2500161531 - Huyết thanh kháng dại

3. PP2500161532 - Huyết thanh kháng nọc rắn

4. PP2500161533 - Huyết thanh kháng nọc rắn

5. PP2500161534 - Huyết thanh kháng uốn ván

6. PP2500161535 - Huyết thanh kháng uốn ván

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400533877
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2500159770 - Ibuprofen

2. PP2500159831 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500160087 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2500160151 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2500160267 - Tobramycin

6. PP2500160727 - Deferasirox

7. PP2500160728 - Deferasirox

8. PP2500160749 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

9. PP2500160895 - Nicardipin

10. PP2500160896 - Nicardipin

11. PP2500160984 - Atorvastatin + ezetimibe

12. PP2500161158 - Lansoprazol

13. PP2500161240 - Ondansetron

14. PP2500161442 - Gliclazid

15. PP2500161445 - Gliclazid

16. PP2500161461 - Glipizid

17. PP2500161801 - Ambroxol

18. PP2500161888 - Acid amin + glucose + lipid (*)

19. PP2500162009 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400556842
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500159951 - Rupatadine

2. PP2500160077 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500160152 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2500160168 - Cefoxitin

5. PP2500160352 - Ofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400577024
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500159847 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

2. PP2500159906 - Cinnarizin

3. PP2500160330 - Levofloxacin

4. PP2500160865 - Lisinopril

5. PP2500161364 - Silymarin

6. PP2500161385 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

7. PP2500161845 - Mometason furoat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400584021
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2500159757 - Etoricoxib

2. PP2500160177 - Cefpodoxim

3. PP2500160252 - Amikacin

4. PP2500160299 - Azithromycin

5. PP2500160346 - Moxifloxacin

6. PP2500160399 - Vancomycin

7. PP2500160451 - Miconazol

8. PP2500160641 - Dutasterid

9. PP2500160876 - Losartan

10. PP2500161146 - Bismuth

11. PP2500161173 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2500161362 - Silymarin

13. PP2500161371 - Ursodeoxycholic acid

14. PP2500161431 - Dapagliflozin

15. PP2500161440 - Glibenclamid + metformin

16. PP2500161730 - Ginkgo biloba

17. PP2500161751 - Piracetam

18. PP2500161853 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

19. PP2500161996 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400712971
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2500159898 - Bilastine

2. PP2500160486 - Carboplatin

3. PP2500160487 - Carboplatin

4. PP2500160490 - Cisplatin

5. PP2500160550 - Paclitaxel

6. PP2500160551 - Paclitaxel

7. PP2500160553 - Paclitaxel

8. PP2500160555 - Paclitaxel

9. PP2500160921 - Ramipril

10. PP2500160923 - Ramipril

11. PP2500161038 - Adapalen

12. PP2500161069 - Mometason furoat

13. PP2500161236 - Ondansetron

14. PP2500161281 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

15. PP2500161340 - L-Ornithin - L- aspartat

16. PP2500161429 - Dapagliflozin

17. PP2500161668 - Levosulpirid

18. PP2500161954 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401401489
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 88

1. PP2500159747 - Diclofenac

2. PP2500159748 - Diclofenac

3. PP2500159771 - Ibuprofen

4. PP2500159790 - Naproxen

5. PP2500159803 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500159834 - Paracetamol + codein phosphat

7. PP2500159858 - Allopurinol

8. PP2500159859 - Allopurinol

9. PP2500159891 - Zoledronic acid

10. PP2500159900 - Bilastine

11. PP2500159901 - Cetirizin

12. PP2500159933 - Fexofenadin

13. PP2500159951 - Rupatadine

14. PP2500159952 - Acetylcystein

15. PP2500159992 - Gabapentin

16. PP2500160013 - Pregabalin

17. PP2500160074 - Amoxicilin + acid clavulanic

18. PP2500160119 - Cefamandol

19. PP2500160154 - Cefoperazon + sulbactam

20. PP2500160179 - Cefpodoxim

21. PP2500160263 - Tobramycin

22. PP2500160296 - Azithromycin

23. PP2500160305 - Clarithromycin

24. PP2500160323 - Ciprofloxacin

25. PP2500160325 - Ciprofloxacin

26. PP2500160326 - Ciprofloxacin

27. PP2500160327 - Ciprofloxacin

28. PP2500160330 - Levofloxacin

29. PP2500160345 - Moxifloxacin

30. PP2500160360 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

31. PP2500160432 - Fluconazol

32. PP2500160442 - Itraconazol

33. PP2500160484 - Capecitabin

34. PP2500160584 - Gefitinib

35. PP2500160642 - Dutasterid

36. PP2500160651 - Pramipexol

37. PP2500160660 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

38. PP2500160666 - Sắt fumarat + acid folic

39. PP2500160668 - Sắt fumarat + acid folic

40. PP2500160676 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

41. PP2500160695 - Heparin (natri)

42. PP2500160773 - Propranolol hydroclorid

43. PP2500160811 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

44. PP2500160869 - Lisinopril + hydroclorothiazid

45. PP2500160871 - Lisinopril + hydroclorothiazid

46. PP2500160876 - Losartan

47. PP2500160914 - Perindopril + indapamid

48. PP2500160916 - Perindopril + indapamid

49. PP2500160966 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

50. PP2500160968 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

51. PP2500160978 - Atorvastatin

52. PP2500161084 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

53. PP2500161143 - Bismuth

54. PP2500161150 - Famotidin

55. PP2500161170 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

56. PP2500161172 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

57. PP2500161209 - Rabeprazol

58. PP2500161222 - Domperidon

59. PP2500161286 - Bacillus subtilis

60. PP2500161297 - Dioctahedral smectit

61. PP2500161331 - Diosmin + hesperidin

62. PP2500161333 - Diosmin + hesperidin

63. PP2500161373 - Ursodeoxycholic acid

64. PP2500161378 - Betamethason

65. PP2500161379 - Betamethason

66. PP2500161393 - Hydrocortison

67. PP2500161398 - Methyl prednisolon

68. PP2500161473 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

69. PP2500161477 - Insulin người trộn, hỗn hợp

70. PP2500161504 - Sitagliptin

71. PP2500161536 - Baclofen

72. PP2500161570 - Moxifloxacin + dexamethason

73. PP2500161579 - Natri hyaluronat

74. PP2500161600 - Travoprost + timolol

75. PP2500161608 - Betahistin

76. PP2500161670 - Meclophenoxat

77. PP2500161686 - Sulpirid

78. PP2500161775 - Natri montelukast

79. PP2500161803 - Ambroxol

80. PP2500161839 - N-acetylcystein

81. PP2500161847 - Kali clorid

82. PP2500161919 - Natri clorid

83. PP2500161936 - Calci acetat

84. PP2500161962 - Calcitriol

85. PP2500161970 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

86. PP2500161996 - Vitamin B1 + B6 + B12

87. PP2500162000 - Vitamin B1 + B6 + B12

88. PP2500162023 - Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401531470
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2500159880 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500159898 - Bilastine

3. PP2500160015 - Pregabalin

4. PP2500160530 - Irinotecan

5. PP2500160531 - Irinotecan

6. PP2500161307 - Kẽm gluconat

7. PP2500161340 - L-Ornithin - L- aspartat

8. PP2500161751 - Piracetam

9. PP2500161840 - N-acetylcystein

10. PP2500159758 - Etoricoxib

11. PP2500161627 - Misoprostol

12. PP2500161628 - Misoprostol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401696994
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500160710 - Tranexamic acid

2. PP2500161996 - Vitamin B1 + B6 + B12

3. PP2500162002 - Vitamin B5

4. PP2500162007 - Vitamin B6 + magnesi lactat

5. PP2500162026 - Vitamin H (B8)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401763658
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2500159854 - Piroxicam

2. PP2500159907 - Cinnarizin

3. PP2500160041 - Amoxicilin

4. PP2500160046 - Amoxicilin

5. PP2500160051 - Amoxicilin

6. PP2500160056 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2500160063 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500160072 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500160085 - Ampicilin + sulbactam

10. PP2500160107 - Cefadroxil

11. PP2500160110 - Cefalexin

12. PP2500160113 - Cefalexin

13. PP2500160779 - Amlodipin + atorvastatin

14. PP2500160879 - Losartan

15. PP2500160956 - Ivabradin

16. PP2500161241 - Palonosetron hydroclorid

17. PP2500161396 - Methyl prednisolon

18. PP2500161828 - Carbocistein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401765052
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500160152 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2500160387 - Linezolid*

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401905239
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500160146 - Cefoperazon

2. PP2500160961 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

3. PP2500160998 - Fenofibrat

4. PP2500161288 - Bacillus subtilis

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401906955
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500160196 - Ceftriaxon

2. PP2500160200 - Cefuroxim

3. PP2500160211 - Cloxacilin

4. PP2500160810 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

5. PP2500160933 - Telmisartan + hydroclorothiazid

6. PP2500160940 - Valsartan

7. PP2500160943 - Valsartan + hydroclorothiazid

8. PP2500161301 - Kẽm sulfat

9. PP2500161503 - Sitagliptin

10. PP2500161841 - N-acetylcystein

11. PP2500161966 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0402010696
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500160440 - Fluconazol

2. PP2500160442 - Itraconazol

3. PP2500161386 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0402065575
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2500159766 - Ibuprofen

2. PP2500159778 - Loxoprofen

3. PP2500160050 - Amoxicilin

4. PP2500160145 - Cefoperazon

5. PP2500160205 - Cefuroxim

6. PP2500160354 - Ofloxacin

7. PP2500160755 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

8. PP2500160758 - Nicorandil

9. PP2500160927 - Ramipril

10. PP2500160956 - Ivabradin

11. PP2500160957 - Ivabradin

12. PP2500161152 - Famotidin

13. PP2500161190 - Esomeprazol

14. PP2500161358 - Simethicon

15. PP2500161538 - Baclofen

16. PP2500161839 - N-acetylcystein

17. PP2500161854 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0500465187
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
190 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500159749 - Diclofenac

2. PP2500159767 - Ibuprofen

3. PP2500159833 - Paracetamol + chlorpheniramin

4. PP2500160042 - Amoxicilin

5. PP2500160747 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2500160759 - Nicorandil

7. PP2500160843 - Enalapril + hydrochlorothiazid

8. PP2500160914 - Perindopril + indapamid

9. PP2500160978 - Atorvastatin

10. PP2500161113 - Povidon iodin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600337774
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 73

1. PP2500159719 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500159777 - Loxoprofen

3. PP2500159802 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500159803 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500159922 - Epinephrin (adrenalin)

6. PP2500159959 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

7. PP2500159961 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

8. PP2500160040 - Amoxicilin

9. PP2500160049 - Amoxicilin

10. PP2500160060 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2500160068 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2500160070 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2500160073 - Amoxicilin + acid clavulanic

14. PP2500160082 - Amoxicilin + sulbactam

15. PP2500160083 - Ampicilin (muối natri)

16. PP2500160092 - Benzylpenicilin

17. PP2500160095 - Cefaclor

18. PP2500160103 - Cefaclor

19. PP2500160105 - Cefadroxil

20. PP2500160106 - Cefadroxil

21. PP2500160109 - Cefalexin

22. PP2500160114 - Cefalexin

23. PP2500160130 - Cefixim

24. PP2500160131 - Cefixim

25. PP2500160133 - Cefixim

26. PP2500160141 - Cefixim

27. PP2500160157 - Cefotaxim

28. PP2500160158 - Cefotaxim

29. PP2500160162 - Cefotiam

30. PP2500160172 - Cefpodoxim

31. PP2500160193 - Ceftriaxon

32. PP2500160198 - Cefuroxim

33. PP2500160199 - Cefuroxim

34. PP2500160202 - Cefuroxim

35. PP2500160203 - Cefuroxim

36. PP2500160206 - Cefuroxim

37. PP2500160207 - Cefuroxim

38. PP2500160218 - Imipenem + cilastatin*

39. PP2500160219 - Meropenem*

40. PP2500160220 - Meropenem*

41. PP2500160228 - Piperacilin

42. PP2500160230 - Piperacilin

43. PP2500160234 - Piperacilin + tazobactam

44. PP2500160264 - Tobramycin

45. PP2500160282 - Clindamycin

46. PP2500160285 - Clindamycin

47. PP2500160321 - Ciprofloxacin

48. PP2500160324 - Ciprofloxacin

49. PP2500160337 - Levofloxacin

50. PP2500160344 - Moxifloxacin

51. PP2500160346 - Moxifloxacin

52. PP2500160350 - Ofloxacin

53. PP2500160351 - Ofloxacin

54. PP2500160362 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

55. PP2500160411 - Aciclovir

56. PP2500160467 - Ethambutol

57. PP2500160701 - Tranexamic acid

58. PP2500160702 - Tranexamic acid

59. PP2500160705 - Tranexamic acid

60. PP2500160707 - Tranexamic acid

61. PP2500160921 - Ramipril

62. PP2500161232 - Ondansetron

63. PP2500161239 - Ondansetron

64. PP2500161317 - Loperamid

65. PP2500161383 - Dexamethason

66. PP2500161574 - Natri clorid

67. PP2500161597 - Timolol

68. PP2500161616 - Xylometazolin

69. PP2500161747 - Piracetam

70. PP2500161889 - Calci clorid

71. PP2500162012 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

72. PP2500160042 - Amoxicilin

73. PP2500160189 - Ceftizoxim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0800011018
Province/City
Hải Phòng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2500159719 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500159721 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

3. PP2500159752 - Diclofenac

4. PP2500159851 - Piroxicam

5. PP2500159922 - Epinephrin (adrenalin)

6. PP2500159973 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

7. PP2500159975 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2500160255 - Gentamicin

9. PP2500160282 - Clindamycin

10. PP2500160285 - Clindamycin

11. PP2500160402 - Tenofovir (TDF)

12. PP2500160406 - Aciclovir

13. PP2500160701 - Tranexamic acid

14. PP2500160702 - Tranexamic acid

15. PP2500160705 - Tranexamic acid

16. PP2500160855 - Irbesartan + hydroclorothiazid

17. PP2500160981 - Atorvastatin

18. PP2500161053 - Diethylphtalat

19. PP2500161066 - Kẽm oxid

20. PP2500161108 - Cồn 70°

21. PP2500161125 - Furosemid

22. PP2500161126 - Furosemid

23. PP2500161226 - Granisetron hydroclorid

24. PP2500161235 - Ondansetron

25. PP2500161260 - Hyoscin butylbromid

26. PP2500161383 - Dexamethason

27. PP2500161450 - Glimepirid

28. PP2500161574 - Natri clorid

29. PP2500161933 - Nước cất pha tiêm

30. PP2500161935 - Nước cất pha tiêm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0900838517
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500161429 - Dapagliflozin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1100112319
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500159989 - Gabapentin

2. PP2500160088 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2500160732 - Erythropoietin

4. PP2500160733 - Erythropoietin

5. PP2500160986 - Bezafibrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1300382591
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2500160435 - Fluconazol

2. PP2500160751 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2500160785 - Amlodipin + lisinopril

4. PP2500160908 - Perindopril + amlodipin

5. PP2500160946 - Valsartan + hydroclorothiazid

6. PP2500161132 - Spironolacton

7. PP2500161137 - Spironolacton

8. PP2500161144 - Bismuth

9. PP2500161153 - Famotidin

10. PP2500161174 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

11. PP2500161289 - Bacillus clausii

12. PP2500161293 - Bacillus clausii

13. PP2500161294 - Bacillus clausii

14. PP2500161550 - Tolperison

15. PP2500161625 - Oxytocin

16. PP2500161680 - Risperidon

17. PP2500161688 - Tofisopam

18. PP2500161762 - Vinpocetin

19. PP2500161766 - Aminophylin

20. PP2500161807 - Ambroxol

21. PP2500161851 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400384433
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2500160045 - Amoxicilin

2. PP2500160055 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500160057 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500160058 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500160061 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500160071 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2500160076 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500160081 - Amoxicilin + sulbactam

9. PP2500160090 - Ampicilin + sulbactam

10. PP2500160093 - Cefaclor

11. PP2500160104 - Cefadroxil

12. PP2500160125 - Cefdinir

13. PP2500160140 - Cefixim

14. PP2500160175 - Cefpodoxim

15. PP2500160205 - Cefuroxim

16. PP2500160225 - Oxacilin

17. PP2500160226 - Oxacilin

18. PP2500160325 - Ciprofloxacin

19. PP2500160327 - Ciprofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400460395
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
184 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 24

1. PP2500159808 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500159820 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500160106 - Cefadroxil

4. PP2500160362 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

5. PP2500160370 - Tetracyclin hydroclorid

6. PP2500160476 - Flunarizin

7. PP2500160835 - Enalapril

8. PP2500160862 - Lisinopril

9. PP2500160873 - Lisinopril + hydroclorothiazid

10. PP2500160906 - Perindopril

11. PP2500160914 - Perindopril + indapamid

12. PP2500160923 - Ramipril

13. PP2500160947 - Heptaminol hydroclorid

14. PP2500160972 - Clopidogrel

15. PP2500161003 - Lovastatin

16. PP2500161285 - Sorbitol

17. PP2500161373 - Ursodeoxycholic acid

18. PP2500161408 - Methyl prednisolon

19. PP2500161443 - Gliclazid

20. PP2500161444 - Gliclazid

21. PP2500161446 - Gliclazid

22. PP2500161447 - Gliclazid

23. PP2500161499 - Metformin

24. PP2500161857 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1600699279
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 134

1. PP2500159758 - Etoricoxib

2. PP2500159762 - Etoricoxib

3. PP2500159768 - Ibuprofen

4. PP2500159809 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500159811 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500159815 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500159828 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500159829 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500159838 - Paracetamol + ibuprofen

10. PP2500159861 - Allopurinol

11. PP2500159867 - Diacerein

12. PP2500159874 - Alendronat

13. PP2500159897 - Alimemazin

14. PP2500159944 - Loratadin

15. PP2500159995 - Gabapentin

16. PP2500159996 - Gabapentin

17. PP2500160002 - Levetiracetam

18. PP2500160016 - Pregabalin

19. PP2500160276 - Metronidazol + neomycin + nystatin

20. PP2500160277 - Metronidazol + neomycin + nystatin

21. PP2500160300 - Azithromycin

22. PP2500160301 - Azithromycin

23. PP2500160306 - Clarithromycin

24. PP2500160307 - Clarithromycin

25. PP2500160308 - Erythromycin

26. PP2500160310 - Erythromycin

27. PP2500160311 - Roxithromycin

28. PP2500160312 - Spiramycin

29. PP2500160313 - Spiramycin

30. PP2500160342 - Levofloxacin

31. PP2500160358 - Ofloxacin

32. PP2500160360 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

33. PP2500160401 - Lamivudin

34. PP2500160403 - Tenofovir (TDF)

35. PP2500160406 - Aciclovir

36. PP2500160411 - Aciclovir

37. PP2500160415 - Aciclovir

38. PP2500160416 - Aciclovir

39. PP2500160419 - Entecavir

40. PP2500160428 - Clotrimazol

41. PP2500160441 - Griseofulvin

42. PP2500160444 - Itraconazol

43. PP2500160447 - Ketoconazol

44. PP2500160457 - Nystatin

45. PP2500160468 - Rifampicin

46. PP2500160477 - Sumatriptan

47. PP2500160653 - Acid folic (vitamin B9)

48. PP2500160821 - Captopril

49. PP2500160829 - Cilnidipin

50. PP2500160831 - Doxazosin

51. PP2500160835 - Enalapril

52. PP2500160862 - Lisinopril

53. PP2500160867 - Lisinopril

54. PP2500160880 - Losartan

55. PP2500160883 - Losartan + hydroclorothiazid

56. PP2500160885 - Losartan + hydroclorothiazid

57. PP2500160888 - Methyldopa

58. PP2500160906 - Perindopril

59. PP2500160929 - Telmisartan

60. PP2500160931 - Telmisartan

61. PP2500160959 - Acenocoumarol

62. PP2500160960 - Acenocoumarol

63. PP2500160965 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

64. PP2500160978 - Atorvastatin

65. PP2500160979 - Atorvastatin

66. PP2500160987 - Bezafibrat

67. PP2500160993 - Fenofibrat

68. PP2500161007 - Pravastatin

69. PP2500161012 - Rosuvastatin

70. PP2500161013 - Rosuvastatin

71. PP2500161014 - Rosuvastatin

72. PP2500161017 - Simvastatin

73. PP2500161018 - Simvastatin

74. PP2500161020 - Simvastatin + ezetimibe

75. PP2500161023 - Simvastatin + ezetimibe

76. PP2500161049 - Clobetasol propionat

77. PP2500161081 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

78. PP2500161111 - Povidon iodin

79. PP2500161113 - Povidon iodin

80. PP2500161114 - Povidon iodin

81. PP2500161129 - Furosemid

82. PP2500161139 - Aluminum phosphat

83. PP2500161147 - Bismuth

84. PP2500161173 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

85. PP2500161187 - Omeprazol

86. PP2500161205 - Rabeprazol

87. PP2500161213 - Rebamipid

88. PP2500161219 - Domperidon

89. PP2500161220 - Domperidon

90. PP2500161221 - Domperidon

91. PP2500161244 - Alverin citrat

92. PP2500161296 - Dioctahedral smectit

93. PP2500161318 - Racecadotril

94. PP2500161327 - Diosmin

95. PP2500161333 - Diosmin + hesperidin

96. PP2500161339 - Itoprid

97. PP2500161354 - Simethicon

98. PP2500161367 - Trimebutin maleat

99. PP2500161382 - Danazol

100. PP2500161384 - Dexamethason

101. PP2500161405 - Methyl prednisolon

102. PP2500161408 - Methyl prednisolon

103. PP2500161429 - Dapagliflozin

104. PP2500161430 - Dapagliflozin

105. PP2500161434 - Empagliflozin

106. PP2500161544 - Eperison

107. PP2500161604 - Betahistin

108. PP2500161627 - Misoprostol

109. PP2500161659 - Donepezil

110. PP2500161700 - Mirtazapin

111. PP2500161725 - Galantamin

112. PP2500161730 - Ginkgo biloba

113. PP2500161732 - Ginkgo biloba

114. PP2500161736 - Ginkgo biloba

115. PP2500161753 - Piracetam

116. PP2500161756 - Piracetam

117. PP2500161758 - Piracetam

118. PP2500161767 - Bambuterol

119. PP2500161812 - Bromhexin hydroclorid

120. PP2500161813 - Bromhexin hydroclorid

121. PP2500161814 - Bromhexin hydroclorid

122. PP2500161815 - Bromhexin hydroclorid

123. PP2500161822 - Bromhexin hydroclorid

124. PP2500161836 - N-acetylcystein

125. PP2500161837 - N-acetylcystein

126. PP2500161840 - N-acetylcystein

127. PP2500161944 - Calci carbonat + vitamin D3

128. PP2500161977 - Tricalcium phosphat

129. PP2500161978 - Vitamin A

130. PP2500161981 - Vitamin B1

131. PP2500161989 - Vitamin B1 + B6 + B12

132. PP2500162005 - Vitamin B6 + magnesi lactat

133. PP2500162016 - Vitamin C

134. PP2500162028 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1800156801
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 38

1. PP2500159812 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500159817 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500159819 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500159832 - Paracetamol + chlorpheniramin

5. PP2500159860 - Allopurinol

6. PP2500159864 - Diacerein

7. PP2500159866 - Diacerein

8. PP2500159928 - Fexofenadin

9. PP2500159942 - Loratadin

10. PP2500160038 - Mebendazol

11. PP2500160059 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2500160273 - Metronidazol

13. PP2500160293 - Azithromycin

14. PP2500160294 - Azithromycin

15. PP2500160316 - Spiramycin + metronidazol

16. PP2500160340 - Levofloxacin

17. PP2500160341 - Levofloxacin

18. PP2500160410 - Aciclovir

19. PP2500160434 - Fluconazol

20. PP2500160436 - Fluconazol

21. PP2500160475 - Flunarizin

22. PP2500160761 - Trimetazidin

23. PP2500160775 - Amlodipin

24. PP2500160800 - Atenolol

25. PP2500160893 - Nebivolol

26. PP2500160976 - Rivaroxaban

27. PP2500160977 - Rivaroxaban

28. PP2500161223 - Domperidon

29. PP2500161251 - Drotaverin clohydrat

30. PP2500161269 - Bisacodyl

31. PP2500161304 - Kẽm gluconat

32. PP2500161368 - Trimebutin maleat

33. PP2500161403 - Methyl prednisolon

34. PP2500161406 - Methyl prednisolon

35. PP2500161436 - Glibenclamid + metformin

36. PP2500161437 - Glibenclamid + metformin

37. PP2500161779 - Natri montelukast

38. PP2500161857 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801612912
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500160053 - Amoxicilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2001318303
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500160866 - Lisinopril

2. PP2500161225 - Domperidon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2100274872
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 51

1. PP2500159768 - Ibuprofen

2. PP2500159777 - Loxoprofen

3. PP2500159782 - Meloxicam

4. PP2500159784 - Meloxicam

5. PP2500159808 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500159830 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500159882 - Alpha chymotrypsin

8. PP2500159909 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

9. PP2500159944 - Loratadin

10. PP2500160002 - Levetiracetam

11. PP2500160014 - Pregabalin

12. PP2500160016 - Pregabalin

13. PP2500160106 - Cefadroxil

14. PP2500160114 - Cefalexin

15. PP2500160135 - Cefixim

16. PP2500160138 - Cefixim

17. PP2500160139 - Cefixim

18. PP2500160158 - Cefotaxim

19. PP2500160184 - Ceftazidim

20. PP2500160193 - Ceftriaxon

21. PP2500160202 - Cefuroxim

22. PP2500160203 - Cefuroxim

23. PP2500160206 - Cefuroxim

24. PP2500160207 - Cefuroxim

25. PP2500160220 - Meropenem*

26. PP2500160342 - Levofloxacin

27. PP2500160406 - Aciclovir

28. PP2500160472 - Flunarizin

29. PP2500160476 - Flunarizin

30. PP2500160762 - Trimetazidin

31. PP2500160773 - Propranolol hydroclorid

32. PP2500160906 - Perindopril

33. PP2500160929 - Telmisartan

34. PP2500160931 - Telmisartan

35. PP2500160972 - Clopidogrel

36. PP2500161114 - Povidon iodin

37. PP2500161187 - Omeprazol

38. PP2500161201 - Pantoprazol

39. PP2500161405 - Methyl prednisolon

40. PP2500161412 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

41. PP2500161413 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

42. PP2500161493 - Metformin

43. PP2500161497 - Metformin

44. PP2500161700 - Mirtazapin

45. PP2500161756 - Piracetam

46. PP2500161777 - Natri montelukast

47. PP2500161780 - Natri montelukast

48. PP2500161818 - Bromhexin hydroclorid

49. PP2500161819 - Bromhexin hydroclorid

50. PP2500161835 - N-acetylcystein

51. PP2500162005 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2200369207
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500159756 - Etoricoxib

2. PP2500159880 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500160145 - Cefoperazon

4. PP2500161146 - Bismuth

5. PP2500161494 - Metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2200751085
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500160020 - Topiramat

2. PP2500160344 - Moxifloxacin

3. PP2500161233 - Ondansetron

4. PP2500161565 - Kali iodid + natri iodid

5. PP2500161568 - Moxifloxacin + dexamethason

6. PP2500161569 - Moxifloxacin + dexamethason

7. PP2500161661 - Donepezil

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500228415
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 98

1. PP2500159702 - Atropin sulfat

2. PP2500159706 - Bupivacain hydroclorid

3. PP2500159719 - Lidocain hydroclodrid

4. PP2500159721 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

5. PP2500159737 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

6. PP2500159753 - Diclofenac

7. PP2500159765 - Ibuprofen

8. PP2500159802 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500159808 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2500159830 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2500159856 - Tenoxicam

12. PP2500159879 - Alpha chymotrypsin

13. PP2500159908 - Cinnarizin

14. PP2500159920 - Diphenhydramin

15. PP2500159922 - Epinephrin (adrenalin)

16. PP2500159923 - Epinephrin (adrenalin)

17. PP2500159940 - Loratadin

18. PP2500159954 - Deferoxamin

19. PP2500159959 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

20. PP2500159961 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

21. PP2500159962 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

22. PP2500159973 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

23. PP2500159975 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

24. PP2500159982 - Sorbitol

25. PP2500159984 - Sugammadex

26. PP2500160247 - Amikacin

27. PP2500160261 - Netilmicin sulfat

28. PP2500160282 - Clindamycin

29. PP2500160285 - Clindamycin

30. PP2500160338 - Levofloxacin

31. PP2500160394 - Vancomycin

32. PP2500160396 - Vancomycin

33. PP2500160398 - Vancomycin

34. PP2500160458 - Voriconazol*

35. PP2500160459 - Voriconazol*

36. PP2500160537 - Mesna

37. PP2500160663 - Sắt protein succinylat

38. PP2500160692 - Etamsylat

39. PP2500160698 - Phytomenadion (vitamin K1)

40. PP2500160701 - Tranexamic acid

41. PP2500160702 - Tranexamic acid

42. PP2500160705 - Tranexamic acid

43. PP2500160707 - Tranexamic acid

44. PP2500160895 - Nicardipin

45. PP2500160896 - Nicardipin

46. PP2500160959 - Acenocoumarol

47. PP2500160960 - Acenocoumarol

48. PP2500161033 - Nimodipin

49. PP2500161125 - Furosemid

50. PP2500161126 - Furosemid

51. PP2500161127 - Furosemid

52. PP2500161129 - Furosemid

53. PP2500161154 - Famotidin

54. PP2500161185 - Omeprazol

55. PP2500161186 - Omeprazol

56. PP2500161191 - Esomeprazol

57. PP2500161226 - Granisetron hydroclorid

58. PP2500161230 - Metoclopramid

59. PP2500161235 - Ondansetron

60. PP2500161243 - Palonosetron hydroclorid

61. PP2500161249 - Drotaverin clohydrat

62. PP2500161250 - Drotaverin clohydrat

63. PP2500161351 - Octreotid

64. PP2500161383 - Dexamethason

65. PP2500161391 - Hydrocortison

66. PP2500161400 - Methyl prednisolon

67. PP2500161401 - Methyl prednisolon

68. PP2500161408 - Methyl prednisolon

69. PP2500161412 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

70. PP2500161413 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

71. PP2500161429 - Dapagliflozin

72. PP2500161430 - Dapagliflozin

73. PP2500161434 - Empagliflozin

74. PP2500161544 - Eperison

75. PP2500161618 - Carbetocin

76. PP2500161622 - Methyl ergometrin maleat

77. PP2500161624 - Oxytocin

78. PP2500161626 - Oxytocin

79. PP2500161644 - Etifoxin chlohydrat

80. PP2500161654 - Clorpromazin

81. PP2500161671 - Meclophenoxat

82. PP2500161711 - Acetyl leucin

83. PP2500161712 - Acetyl leucin

84. PP2500161739 - Mecobalamin

85. PP2500161745 - Piracetam

86. PP2500161786 - Salbutamol sulfat

87. PP2500161788 - Salbutamol sulfat

88. PP2500161791 - Salbutamol sulfat

89. PP2500161792 - Salbutamol + ipratropium

90. PP2500161797 - Terbutalin

91. PP2500161798 - Terbutalin

92. PP2500161800 - Ambroxol

93. PP2500161802 - Ambroxol

94. PP2500161843 - Cafein citrat

95. PP2500161890 - Glucose

96. PP2500161903 - Kali clorid

97. PP2500161985 - Vitamin B1 + B6 + B12

98. PP2500162024 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500573637
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500159776 - Loxoprofen

2. PP2500159779 - Meloxicam

3. PP2500160170 - Cefpirom

4. PP2500160232 - Piperacilin

5. PP2500160249 - Amikacin

6. PP2500160251 - Amikacin

7. PP2500160924 - Ramipril

8. PP2500160926 - Ramipril

9. PP2500161030 - Nimodipin

10. PP2500161399 - Methyl prednisolon

11. PP2500161763 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3100137028
Province/City
Quảng Trị
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 38

1. PP2500159808 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500159827 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500159838 - Paracetamol + ibuprofen

4. PP2500159908 - Cinnarizin

5. PP2500160300 - Azithromycin

6. PP2500160362 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

7. PP2500160369 - Tetracyclin hydroclorid

8. PP2500160406 - Aciclovir

9. PP2500160408 - Aciclovir

10. PP2500160411 - Aciclovir

11. PP2500160415 - Aciclovir

12. PP2500160416 - Aciclovir

13. PP2500160449 - Miconazol

14. PP2500160451 - Miconazol

15. PP2500160452 - Miconazol

16. PP2500160456 - Nystatin

17. PP2500160670 - Sắt fumarat + acid folic

18. PP2500160835 - Enalapril

19. PP2500160876 - Losartan

20. PP2500160931 - Telmisartan

21. PP2500160978 - Atorvastatin

22. PP2500161048 - Clotrimazol

23. PP2500161083 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

24. PP2500161084 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

25. PP2500161085 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

26. PP2500161087 - Tacrolimus

27. PP2500161089 - Tacrolimus

28. PP2500161090 - Tacrolimus

29. PP2500161111 - Povidon iodin

30. PP2500161113 - Povidon iodin

31. PP2500161387 - Fluocinolon acetonid

32. PP2500161414 - Triamcinolon acetonid

33. PP2500161819 - Bromhexin hydroclorid

34. PP2500161837 - N-acetylcystein

35. PP2500161981 - Vitamin B1

36. PP2500161991 - Vitamin B1 + B6 + B12

37. PP2500162016 - Vitamin C

38. PP2500162019 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3200042637
Province/City
Quảng Trị
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500160613 - Fulvestrant

2. PP2500160878 - Losartan

3. PP2500161151 - Famotidin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3300101406
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 31

1. PP2500160270 - Metronidazol

2. PP2500160359 - Sulfadiazin bạc

3. PP2500160369 - Tetracyclin hydroclorid

4. PP2500160401 - Lamivudin

5. PP2500160403 - Tenofovir (TDF)

6. PP2500160406 - Aciclovir

7. PP2500160427 - Clotrimazol

8. PP2500160445 - Ketoconazol

9. PP2500160447 - Ketoconazol

10. PP2500160669 - Sắt fumarat + acid folic

11. PP2500160829 - Cilnidipin

12. PP2500160830 - Cilnidipin

13. PP2500160921 - Ramipril

14. PP2500160923 - Ramipril

15. PP2500160978 - Atorvastatin

16. PP2500160979 - Atorvastatin

17. PP2500160982 - Atorvastatin

18. PP2500161012 - Rosuvastatin

19. PP2500161014 - Rosuvastatin

20. PP2500161017 - Simvastatin

21. PP2500161018 - Simvastatin

22. PP2500161057 - Fusidic acid

23. PP2500161059 - Fusidic acid + betamethason

24. PP2500161213 - Rebamipid

25. PP2500161379 - Betamethason

26. PP2500161384 - Dexamethason

27. PP2500161387 - Fluocinolon acetonid

28. PP2500161659 - Donepezil

29. PP2500161758 - Piracetam

30. PP2500161989 - Vitamin B1 + B6 + B12

31. PP2500162005 - Vitamin B6 + magnesi lactat

The system analyzed and found the following joint venture contractors:
# Contractor's name Role Compare
1 MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY main consortium  Thêm so sánh
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3300314838
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500159880 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500159910 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2500160047 - Amoxicilin

4. PP2500160205 - Cefuroxim

5. PP2500160496 - Cytarabin

6. PP2500161661 - Donepezil

7. PP2500161948 - Calci carbonat + vitamin D3

8. PP2500162007 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3300369033
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500159802 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500160272 - Metronidazol

3. PP2500160324 - Ciprofloxacin

4. PP2500161892 - Glucose

5. PP2500161901 - Glucose

6. PP2500161913 - Natri clorid

7. PP2500161920 - Natri clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3301569123
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500161372 - Ursodeoxycholic acid

2. PP2500161763 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3301605981
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500159876 - Alendronat

2. PP2500161069 - Mometason furoat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3301633273
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500159757 - Etoricoxib

2. PP2500160124 - Cefdinir

3. PP2500160187 - Ceftibuten

4. PP2500160381 - Colistin*

5. PP2500160977 - Rivaroxaban

6. PP2500161644 - Etifoxin chlohydrat

7. PP2500161736 - Ginkgo biloba

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3301716191
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500159870 - Glucosamin

2. PP2500161088 - Tacrolimus

3. PP2500161965 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3600510960
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 22

1. PP2500159758 - Etoricoxib

2. PP2500159915 - Desloratadin

3. PP2500159996 - Gabapentin

4. PP2500160014 - Pregabalin

5. PP2500160016 - Pregabalin

6. PP2500160035 - Ivermectin

7. PP2500160300 - Azithromycin

8. PP2500160301 - Azithromycin

9. PP2500160419 - Entecavir

10. PP2500160830 - Cilnidipin

11. PP2500160873 - Lisinopril + hydroclorothiazid

12. PP2500160935 - Telmisartan + hydroclorothiazid

13. PP2500160937 - Telmisartan + hydroclorothiazid

14. PP2500161318 - Racecadotril

15. PP2500161370 - Ursodeoxycholic acid

16. PP2500161373 - Ursodeoxycholic acid

17. PP2500161659 - Donepezil

18. PP2500161700 - Mirtazapin

19. PP2500161753 - Piracetam

20. PP2500161777 - Natri montelukast

21. PP2500161780 - Natri montelukast

22. PP2500162008 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3600887276
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500161525 - Immune globulin

2. PP2500161529 - Immune globulin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603611886
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500159749 - Diclofenac

2. PP2500159786 - Meloxicam

3. PP2500160998 - Fenofibrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3700843113
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
195 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2500159756 - Etoricoxib

2. PP2500159822 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500159842 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2500160015 - Pregabalin

5. PP2500160830 - Cilnidipin

6. PP2500160844 - Enalapril + hydrochlorothiazid

7. PP2500161036 - Adapalen

8. PP2500161087 - Tacrolimus

9. PP2500161089 - Tacrolimus

10. PP2500161090 - Tacrolimus

11. PP2500161142 - Bismuth

12. PP2500161434 - Empagliflozin

13. PP2500161502 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3900244043
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500160997 - Fenofibrat

2. PP2500161198 - Pantoprazol

3. PP2500161199 - Pantoprazol

4. PP2500161489 - Metformin

5. PP2500161504 - Sitagliptin

6. PP2500161992 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4000503561
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
185 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500160062 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500160177 - Cefpodoxim

3. PP2500160180 - Cefpodoxim

4. PP2500160795 - Amlodipin + valsartan

5. PP2500160861 - Lisinopril

6. PP2500161010 - Pravastatin

7. PP2500161169 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4001095555
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2500159753 - Diclofenac

2. PP2500159808 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500159811 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500159828 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500159838 - Paracetamol + ibuprofen

6. PP2500159869 - Glucosamin

7. PP2500159897 - Alimemazin

8. PP2500159905 - Cetirizin

9. PP2500159917 - Desloratadin

10. PP2500159944 - Loratadin

11. PP2500160034 - Albendazol

12. PP2500161195 - Esomeprazol

13. PP2500161224 - Domperidon

14. PP2500161253 - Drotaverin clohydrat

15. PP2500161370 - Ursodeoxycholic acid

16. PP2500161440 - Glibenclamid + metformin

17. PP2500161715 - Acetyl leucin

18. PP2500161743 - Mecobalamin

19. PP2500161835 - N-acetylcystein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4100259564
Province/City
Gia Lai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 94

1. PP2500159745 - Dexibuprofen

2. PP2500159749 - Diclofenac

3. PP2500159768 - Ibuprofen

4. PP2500159798 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500159809 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500159869 - Glucosamin

7. PP2500159914 - Desloratadin

8. PP2500159958 - Glutathion

9. PP2500159963 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

10. PP2500160084 - Ampicilin + sulbactam

11. PP2500160089 - Ampicilin + sulbactam

12. PP2500160147 - Cefoperazon

13. PP2500160193 - Ceftriaxon

14. PP2500160197 - Cefuroxim

15. PP2500160218 - Imipenem + cilastatin*

16. PP2500160219 - Meropenem*

17. PP2500160220 - Meropenem*

18. PP2500160223 - Oxacilin

19. PP2500160235 - Piperacilin + tazobactam

20. PP2500160236 - Piperacilin + tazobactam

21. PP2500160244 - Ticarcillin + acid clavulanic

22. PP2500160252 - Amikacin

23. PP2500160269 - Tobramycin + dexamethason

24. PP2500160278 - Tinidazol

25. PP2500160286 - Clindamycin

26. PP2500160290 - Clindamycin

27. PP2500160332 - Levofloxacin

28. PP2500160335 - Levofloxacin

29. PP2500160338 - Levofloxacin

30. PP2500160374 - Colistin*

31. PP2500160381 - Colistin*

32. PP2500160447 - Ketoconazol

33. PP2500160480 - Bleomycin

34. PP2500160481 - Bleomycin

35. PP2500160486 - Carboplatin

36. PP2500160487 - Carboplatin

37. PP2500160490 - Cisplatin

38. PP2500160502 - Docetaxel

39. PP2500160505 - Docetaxel

40. PP2500160506 - Doxorubicin

41. PP2500160509 - Doxorubicin

42. PP2500160511 - Epirubicin hydroclorid

43. PP2500160512 - Epirubicin hydroclorid

44. PP2500160513 - Etoposid

45. PP2500160515 - Fluorouracil (5-FU)

46. PP2500160516 - Fluorouracil (5-FU)

47. PP2500160518 - Fluorouracil (5-FU)

48. PP2500160519 - Gemcitabin

49. PP2500160522 - Gemcitabin

50. PP2500160530 - Irinotecan

51. PP2500160531 - Irinotecan

52. PP2500160539 - Methotrexat

53. PP2500160541 - Methotrexat

54. PP2500160543 - Oxaliplatin

55. PP2500160544 - Oxaliplatin

56. PP2500160547 - Oxaliplatin

57. PP2500160550 - Paclitaxel

58. PP2500160551 - Paclitaxel

59. PP2500160553 - Paclitaxel

60. PP2500160555 - Paclitaxel

61. PP2500160680 - Sắt sulfat + acid folic

62. PP2500160834 - Enalapril

63. PP2500161012 - Rosuvastatin

64. PP2500161014 - Rosuvastatin

65. PP2500161056 - Fusidic acid

66. PP2500161057 - Fusidic acid

67. PP2500161061 - Fusidic acid + hydrocortison

68. PP2500161108 - Cồn 70°

69. PP2500161152 - Famotidin

70. PP2500161191 - Esomeprazol

71. PP2500161235 - Ondansetron

72. PP2500161243 - Palonosetron hydroclorid

73. PP2500161295 - Berberin (hydroclorid)

74. PP2500161314 - Lactobacillus acidophilus

75. PP2500161342 - L-Ornithin - L- aspartat

76. PP2500161365 - Terlipressin

77. PP2500161404 - Methyl prednisolon

78. PP2500161429 - Dapagliflozin

79. PP2500161576 - Natri clorid

80. PP2500161577 - Natri clorid

81. PP2500161630 - Dung dịch lọc màng bụng

82. PP2500161631 - Dung dịch lọc màng bụng

83. PP2500161637 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

84. PP2500161638 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

85. PP2500161715 - Acetyl leucin

86. PP2500161743 - Mecobalamin

87. PP2500161840 - N-acetylcystein

88. PP2500161855 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

89. PP2500161856 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

90. PP2500161935 - Nước cất pha tiêm

91. PP2500161973 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

92. PP2500161985 - Vitamin B1 + B6 + B12

93. PP2500161993 - Vitamin B1 + B6 + B12

94. PP2500162019 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4200562765
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 93

1. PP2500159744 - Celecoxib

2. PP2500159745 - Dexibuprofen

3. PP2500159758 - Etoricoxib

4. PP2500159762 - Etoricoxib

5. PP2500159768 - Ibuprofen

6. PP2500159777 - Loxoprofen

7. PP2500159783 - Meloxicam

8. PP2500159786 - Meloxicam

9. PP2500159835 - Paracetamol + codein phosphat

10. PP2500159861 - Allopurinol

11. PP2500159863 - Colchicin

12. PP2500159867 - Diacerein

13. PP2500159869 - Glucosamin

14. PP2500159882 - Alpha chymotrypsin

15. PP2500159883 - Alpha chymotrypsin

16. PP2500159888 - Methocarbamol

17. PP2500159897 - Alimemazin

18. PP2500159905 - Cetirizin

19. PP2500159908 - Cinnarizin

20. PP2500159909 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

21. PP2500159917 - Desloratadin

22. PP2500159930 - Fexofenadin

23. PP2500159938 - Levocetirizin

24. PP2500159944 - Loratadin

25. PP2500159995 - Gabapentin

26. PP2500160007 - Phenobarbital

27. PP2500160014 - Pregabalin

28. PP2500160279 - Tinidazol

29. PP2500160310 - Erythromycin

30. PP2500160311 - Roxithromycin

31. PP2500160328 - Ciprofloxacin

32. PP2500160341 - Levofloxacin

33. PP2500160342 - Levofloxacin

34. PP2500160358 - Ofloxacin

35. PP2500160370 - Tetracyclin hydroclorid

36. PP2500160403 - Tenofovir (TDF)

37. PP2500160415 - Aciclovir

38. PP2500160652 - Trihexyphenidyl hydroclorid

39. PP2500160776 - Amlodipin

40. PP2500160777 - Amlodipin

41. PP2500160814 - Candesartan

42. PP2500160821 - Captopril

43. PP2500160829 - Cilnidipin

44. PP2500160830 - Cilnidipin

45. PP2500160835 - Enalapril

46. PP2500160880 - Losartan

47. PP2500160906 - Perindopril

48. PP2500160913 - Perindopril + indapamid

49. PP2500160914 - Perindopril + indapamid

50. PP2500160929 - Telmisartan

51. PP2500160935 - Telmisartan + hydroclorothiazid

52. PP2500160965 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

53. PP2500160969 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

54. PP2500160972 - Clopidogrel

55. PP2500160978 - Atorvastatin

56. PP2500160979 - Atorvastatin

57. PP2500161017 - Simvastatin

58. PP2500161134 - Spironolacton

59. PP2500161187 - Omeprazol

60. PP2500161188 - Omeprazol

61. PP2500161195 - Esomeprazol

62. PP2500161197 - Esomeprazol

63. PP2500161201 - Pantoprazol

64. PP2500161205 - Rabeprazol

65. PP2500161213 - Rebamipid

66. PP2500161224 - Domperidon

67. PP2500161253 - Drotaverin clohydrat

68. PP2500161317 - Loperamid

69. PP2500161367 - Trimebutin maleat

70. PP2500161404 - Methyl prednisolon

71. PP2500161405 - Methyl prednisolon

72. PP2500161408 - Methyl prednisolon

73. PP2500161544 - Eperison

74. PP2500161551 - Tolperison

75. PP2500161604 - Betahistin

76. PP2500161645 - Rotundin

77. PP2500161646 - Rotundin

78. PP2500161654 - Clorpromazin

79. PP2500161669 - Levosulpirid

80. PP2500161692 - Amitriptylin hydroclorid

81. PP2500161715 - Acetyl leucin

82. PP2500161743 - Mecobalamin

83. PP2500161755 - Piracetam

84. PP2500161756 - Piracetam

85. PP2500161758 - Piracetam

86. PP2500161818 - Bromhexin hydroclorid

87. PP2500161819 - Bromhexin hydroclorid

88. PP2500161835 - N-acetylcystein

89. PP2500161836 - N-acetylcystein

90. PP2500161837 - N-acetylcystein

91. PP2500162003 - Vitamin B6

92. PP2500162005 - Vitamin B6 + magnesi lactat

93. PP2500162028 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4201563553
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
181 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500159766 - Ibuprofen

2. PP2500159767 - Ibuprofen

3. PP2500160108 - Cefalexin

4. PP2500160636 - Alfuzosin

5. PP2500161548 - Thiocolchicosid

6. PP2500161765 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4300213253
Province/City
Quảng Ngãi
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2500159973 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2500159983 - Sorbitol

3. PP2500160278 - Tinidazol

4. PP2500160324 - Ciprofloxacin

5. PP2500161235 - Ondansetron

6. PP2500161243 - Palonosetron hydroclorid

7. PP2500161280 - Magnesi sulfat

8. PP2500161323 - Saccharomyces boulardii

9. PP2500161748 - Piracetam

10. PP2500161786 - Salbutamol sulfat

11. PP2500161908 - Manitol

12. PP2500161910 - Natri clorid

13. PP2500161911 - Natri clorid

14. PP2500161913 - Natri clorid

15. PP2500161916 - Natri clorid

16. PP2500161917 - Natri clorid

17. PP2500161969 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4300843657
Province/City
Quảng Ngãi
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
185 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500160249 - Amikacin

2. PP2500160958 - Milrinon

3. PP2500161243 - Palonosetron hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4400116704
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500159816 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500159820 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500160104 - Cefadroxil

4. PP2500160290 - Clindamycin

5. PP2500160434 - Fluconazol

6. PP2500160436 - Fluconazol

7. PP2500160444 - Itraconazol

8. PP2500160765 - Trimetazidin

9. PP2500160799 - Atenolol

10. PP2500160851 - Irbesartan

11. PP2500160877 - Losartan

12. PP2500161440 - Glibenclamid + metformin

13. PP2500161443 - Gliclazid

14. PP2500161444 - Gliclazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4400251975
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500160461 - Clotrimazol + betamethason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4401044795
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500160058 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500160140 - Cefixim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000460086
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500159718 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500159973 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2500160136 - Cefixim

4. PP2500160829 - Cilnidipin

5. PP2500160903 - Nifedipin

6. PP2500161648 - Zopiclon

7. PP2500161666 - Levomepromazin

8. PP2500161790 - Salbutamol sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000706406
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2500159802 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500159803 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500159979 - Pralidoxim

4. PP2500160271 - Metronidazol

5. PP2500161900 - Glucose

6. PP2500161901 - Glucose

7. PP2500161912 - Natri clorid

8. PP2500161915 - Natri clorid

9. PP2500161916 - Natri clorid

10. PP2500161918 - Natri clorid

11. PP2500161920 - Natri clorid

12. PP2500161928 - Ringer lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6001509993
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500160355 - Ofloxacin

2. PP2500160393 - Teicoplanin*

3. PP2500160892 - Nebivolol

4. PP2500161506 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vnz000019802
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500159786 - Meloxicam

2. PP2500160034 - Albendazol

3. PP2500160039 - Praziquantel

4. PP2500161062 - Fusidic acid + hydrocortison

5. PP2500161178 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2500161268 - Tiropramid hydroclorid

Views: 27
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second