Gói số 1: Gói thầu thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh nội trú, ngoại trú tại Bệnh viện 19-8 năm 2026, Mã hiệu: ĐTRR.GE.01.2026

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐA LÊ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH P & T thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÀNH VINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Tuấn Dương thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm HQ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BENEPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH VIMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NOVOPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm PND thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH dược phẩm Luca thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh nội trú, ngoại trú tại Bệnh viện 19-8 năm 2026, Mã hiệu: ĐTRR.GE.01.2026
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc năm 2026 thực hiện tại Bệnh viện 19-8
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 13/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:16 13/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
195
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500587477 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 19.740.000 19.740.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 22.660.680 22.660.680 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 19.740.000 19.740.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 22.660.680 22.660.680 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 19.740.000 19.740.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 22.660.680 22.660.680 0
2 PP2500587479 Acarbose vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 53.214.000 53.214.000 0
3 PP2500587480 Acarbose vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 170.000.000 210 89.250.000 89.250.000 0
4 PP2500587481 Acarbose vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 3.708.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.073.060 210 55.160.000 55.160.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 6.660.000 210 64.000.000 64.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 67.200.000 67.200.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 3.708.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.073.060 210 55.160.000 55.160.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 6.660.000 210 64.000.000 64.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 67.200.000 67.200.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 3.708.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.073.060 210 55.160.000 55.160.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 6.660.000 210 64.000.000 64.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 67.200.000 67.200.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 3.708.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.073.060 210 55.160.000 55.160.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 6.660.000 210 64.000.000 64.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 67.200.000 67.200.000 0
5 PP2500587482 Aceclofenac vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 58.530.000 215 22.500.000 22.500.000 0
6 PP2500587483 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 300.000 300.000 0
7 PP2500587484 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 7.644.000 7.644.000 0
8 PP2500587485 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 121.000.000 121.000.000 0
9 PP2500587486 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 124.800.000 124.800.000 0
10 PP2500587487 Acetyl leucin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 178.500.000 178.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 214.200.000 214.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 178.500.000 178.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 214.200.000 214.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 178.500.000 178.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 214.200.000 214.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 252.000.000 252.000.000 0
11 PP2500587488 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 193.704.000 193.704.000 0
12 PP2500587489 Acetyl leucin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 44.000.000 44.000.000 0
13 PP2500587490 Acetyl leucin vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 20.008.900 210 44.000.000 44.000.000 0
14 PP2500587493 Acetylsalicylic acid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 7.560.000 210 203.000.000 203.000.000 0
15 PP2500587494 Acetylsalicylic acid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 38.425.000 38.425.000 0
16 PP2500587495 Acetylsalicylic acid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 49.300.000 49.300.000 0
17 PP2500587496 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 110.000.000 220 67.200.000 67.200.000 0
18 PP2500587497 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 180 3.288.000 210 40.000.000 40.000.000 0
19 PP2500587498 Aciclovir vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 2.000.000 2.000.000 0
20 PP2500587499 Aciclovir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 62.000.000 62.000.000 0
21 PP2500587500 Aciclovir vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 170.000.000 210 129.800.000 129.800.000 0
22 PP2500587501 Aciclovir vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 28.000.000 28.000.000 0
23 PP2500587503 Acid alendronic vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 73.387.394 210 18.900.000 18.900.000 0
24 PP2500587504 Acid alendronic vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 15.750.000 15.750.000 0
25 PP2500587505 Acid amin + Glucose + Điện giải vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 324.000.000 324.000.000 0
26 PP2500587506 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 648.000.000 648.000.000 0
27 PP2500587507 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 178.977.000 210 268.800.000 268.800.000 0
28 PP2500587508 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 178.977.000 210 1.344.000.000 1.344.000.000 0
29 PP2500587509 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
30 PP2500587510 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 40.984.200 210 560.000.000 560.000.000 0
31 PP2500587511 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 40.984.200 210 410.000.000 410.000.000 0
32 PP2500587512 Acid amin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 283.500.000 283.500.000 0
33 PP2500587513 Acid amin* (đạm cho người suy gan) vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 107.511.200 210 220.000.000 220.000.000 0
34 PP2500587514 Acid amin* (đạm cho người suy gan) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 37.444.990 210 190.000.000 190.000.000 0
35 PP2500587515 Acid amin* (đạm cho người suy gan) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 37.444.990 210 375.000.000 375.000.000 0
36 PP2500587516 Acid amin* (đạm cho người suy thận) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 58.129.000 58.129.000 0
37 PP2500587517 Acid amin* (đạm cho người suy thận) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 3.242.800 210 104.000.000 104.000.000 0
38 PP2500587518 Acid amin* (đạm cho người suy thận) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 244.800.000 244.800.000 0
39 PP2500587519 Acid amin* (đạm cho người suy thận) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 483.000.000 483.000.000 0
40 PP2500587520 Acid thioctic vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 10.680.000 210 190.000.000 190.000.000 0
41 PP2500587521 Acid thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 578.000.000 578.000.000 0
42 PP2500587522 Acid Thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
43 PP2500587523 Adalimumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 538.818.480 538.818.480 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 100.000.000 210 828.951.570 828.951.570 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 538.818.480 538.818.480 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 100.000.000 210 828.951.570 828.951.570 0
44 PP2500587524 Adapalen vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 12.240.160 12.240.160 0
45 PP2500587525 Adapalen + Benzoyl peroxide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 7.518.950 7.518.950 0
46 PP2500587526 Adenosine vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 20.008.900 210 80.000.000 80.000.000 0
47 PP2500587527 Aescin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 33.140.040 210 170.000.000 170.000.000 0
48 PP2500587528 Aescinat natri vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 208.544.400 210 196.000.000 196.000.000 0
49 PP2500587529 Aescinat natri vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 2.520.000 210 42.000.000 42.000.000 0
50 PP2500587530 Afatinib vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 327.600.000 327.600.000 0
51 PP2500587531 Afatinib vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 468.000.000 468.000.000 0
52 PP2500587532 Afatinib vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 55.300.000 55.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 52.486.000 52.486.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 55.300.000 55.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 52.486.000 52.486.000 0
53 PP2500587533 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.073.060 210 3.138.000 3.138.000 0
54 PP2500587534 Alectinib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 316.160.100 316.160.100 0
55 PP2500587535 Alendronic acid + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 45.672.000 45.672.000 0
56 PP2500587536 Alendronic acid + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 28.750.000 28.750.000 0
57 PP2500587537 Alfuzosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 122.328.000 122.328.000 0
58 PP2500587538 Alfuzosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 131.460.000 131.460.000 0
59 PP2500587539 Alfuzosin hydroclorid vn0109250544 CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV 180 8.156.800 210 390.000.000 390.000.000 0
60 PP2500587540 Alfuzosin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 58.220.000 58.220.000 0
61 PP2500587541 Allopurinol vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 180 3.128.000 210 86.400.000 86.400.000 0
62 PP2500587542 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.842.080 210 71.875.000 71.875.000 0
63 PP2500587543 Allopurinol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 31.900.000 31.900.000 0
64 PP2500587544 Alpha chymotrypsin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 74.800.000 74.800.000 0
65 PP2500587547 Ambroxol hydrochlorid vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 58.530.000 215 130.000.000 130.000.000 0
66 PP2500587548 Ambroxol hydrochlorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 316.000 210 17.500.000 17.500.000 0
67 PP2500587549 Ambroxol hydrochlorid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 40.500.000 40.500.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 1.819.000 210 50.400.000 50.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.293.600 210 47.000.000 47.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 40.500.000 40.500.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 1.819.000 210 50.400.000 50.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.293.600 210 47.000.000 47.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 40.500.000 40.500.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 1.819.000 210 50.400.000 50.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.293.600 210 47.000.000 47.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 40.500.000 40.500.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 1.819.000 210 50.400.000 50.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.293.600 210 47.000.000 47.000.000 0
68 PP2500587551 Amikacin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 27.770.000 27.770.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 350.000.000 210 27.772.500 27.772.500 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 27.770.000 27.770.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 350.000.000 210 27.772.500 27.772.500 0
69 PP2500587553 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 19.200.000 19.200.000 0
70 PP2500587554 Amiodaron hydroclorid vn0105600283 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN 180 18.720.000 210 105.280.000 105.280.000 0
vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 180 2.160.000 210 106.864.000 106.864.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0105600283 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN 180 18.720.000 210 105.280.000 105.280.000 0
vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 180 2.160.000 210 106.864.000 106.864.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0105600283 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN 180 18.720.000 210 105.280.000 105.280.000 0
vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 180 2.160.000 210 106.864.000 106.864.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
71 PP2500587555 Amitriptylin (hydroclorid) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 7.000.000 7.000.000 0
72 PP2500587556 Amitriptylin (hydroclorid) vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 170.000.000 210 189.000.000 189.000.000 0
73 PP2500587557 Amitriptylin (hydroclorid) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 40.000.000 40.000.000 0
74 PP2500587558 Amlodipin + atorvastatin vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 6.392.921 210 114.000.000 114.000.000 0
75 PP2500587559 Amlodipin + atorvastatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 689.480.000 689.480.000 0
76 PP2500587560 Amlodipin + atorvastatin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 208.544.400 210 76.000.000 76.000.000 0
77 PP2500587561 Amlodipin + indapamid + perindopril arginine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 684.560.000 684.560.000 0
78 PP2500587562 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 8.352.000 210 91.500.000 91.500.000 0
79 PP2500587563 Amlodipin + lisinopril vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 208.544.400 210 69.800.000 69.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 70.000.000 70.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 208.544.400 210 69.800.000 69.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 70.000.000 70.000.000 0
80 PP2500587564 Amlodipin + Losartan kali vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 38.999.814 210 864.000.000 864.000.000 0
81 PP2500587565 Amlodipin + Losartan kali vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 94.230.000 94.230.000 0
82 PP2500587566 Amlodipin + telmisartan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 249.640.000 249.640.000 0
vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 180 4.992.800 210 248.000.000 248.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 249.640.000 249.640.000 0
vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 180 4.992.800 210 248.000.000 248.000.000 0
83 PP2500587567 Amlodipin + telmisartan vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 107.511.200 210 690.000.000 690.000.000 0
84 PP2500587568 Amlodipin + telmisartan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 131.220.000 131.220.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 9.596.100 210 131.000.000 131.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 131.220.000 131.220.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 9.596.100 210 131.000.000 131.000.000 0
85 PP2500587569 Amlodipin + valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 28.795.964 210 155.000.000 155.000.000 0
86 PP2500587570 Amlodipin + valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 28.795.964 210 270.000.000 270.000.000 0
87 PP2500587571 Amlodipin + valsartan vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 4.760.000 210 168.000.000 168.000.000 0
88 PP2500587572 Amlodipin + valsartan vn0110216611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát 180 4.856.000 210 168.000.000 168.000.000 0
89 PP2500587573 Amlodipin + valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 28.795.964 210 264.000.000 264.000.000 0
90 PP2500587574 Amlodipin + valsartan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 154.800.000 154.800.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 189.600.000 189.600.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 25.352.280 210 152.000.000 152.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 7.948.000 210 137.600.000 137.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 154.800.000 154.800.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 189.600.000 189.600.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 25.352.280 210 152.000.000 152.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 7.948.000 210 137.600.000 137.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 154.800.000 154.800.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 189.600.000 189.600.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 25.352.280 210 152.000.000 152.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 7.948.000 210 137.600.000 137.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 154.800.000 154.800.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 189.600.000 189.600.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 25.352.280 210 152.000.000 152.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 7.948.000 210 137.600.000 137.600.000 0
91 PP2500587575 Amoxicilin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 264.000.000 264.000.000 0
92 PP2500587577 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 113.400.000 113.400.000 0
93 PP2500587578 Amoxicilin + acid clavulanic vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 10.670.000 210 211.500.000 211.500.000 0
94 PP2500587579 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 235.000.000 235.000.000 0
95 PP2500587580 Amphotericin B vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 178.977.000 210 720.000.000 720.000.000 0
96 PP2500587582 Ampicilin + sulbactam vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 35.750.400 210 987.200.000 987.200.000 0
97 PP2500587583 Ampicilin + sulbactam vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 10.680.000 210 344.000.000 344.000.000 0
98 PP2500587584 Amylase + lipase + protease vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 9.000.000 9.000.000 0
99 PP2500587585 Amylase + lipase + protease vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 41.109.000 41.109.000 0
100 PP2500587586 Anastrozol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 38.999.814 210 28.040.000 28.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 38.999.814 210 28.040.000 28.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 27.600.000 27.600.000 0
101 PP2500587587 Anidulafungin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 345.000.000 345.000.000 0
102 PP2500587588 Apalutamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 110.000.000 220 332.999.400 332.999.400 0
103 PP2500587589 Arsenic trioxide vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 12.254.000 210 360.000.000 360.000.000 0
104 PP2500587590 Atezolizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 1.110.881.280 1.110.881.280 0
105 PP2500587591 Atorvastatin + ezetimibe vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 28.795.964 210 356.000.000 356.000.000 0
106 PP2500587592 Atorvastatin + ezetimibe vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 11.590.000 210 385.000.000 385.000.000 0
107 PP2500587593 Atorvastatin + ezetimibe vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 71.869.600 210 1.575.000.000 1.575.000.000 0
108 PP2500587594 Atorvastatin + ezetimibe vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 45.930.000 210 750.000.000 750.000.000 0
109 PP2500587596 Atracurium besylat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 90.000.000 90.000.000 0
110 PP2500587597 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 14.820.000 14.820.000 0
111 PP2500587598 Attapulgit mormoivon hoạt hóa + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 163.800.000 163.800.000 0
112 PP2500587599 Azacitidine vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 208.544.400 210 779.000.000 779.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 806.400.000 806.400.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 208.544.400 210 779.000.000 779.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 806.400.000 806.400.000 0
113 PP2500587600 Azathioprin vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 25.005.520 210 14.000.000 14.000.000 0
114 PP2500587601 Azelastin hydroclorid + Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.558.000 210 24.000.000 24.000.000 0
115 PP2500587602 Azithromycin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 27.660.300 210 260.000.000 260.000.000 0
116 PP2500587603 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 26.250.000 26.250.000 0
117 PP2500587604 Bacillus subtilis vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 15.226.000 210 30.000.000 30.000.000 0
118 PP2500587605 Bacillus subtilis vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 20.000.000 20.000.000 0
119 PP2500587606 Bacillus subtilis vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 180 1.394.400 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 49.000.000 49.000.000 0
vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 180 1.394.400 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 49.000.000 49.000.000 0
120 PP2500587607 Baclofen vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 208.544.400 210 14.800.000 14.800.000 0
121 PP2500587608 Bambuterol hydroclorid vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 34.530.800 210 10.800.000 10.800.000 0
122 PP2500587610 Basiliximab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 148.410.615 148.410.615 0
123 PP2500587611 Benazepril hydroclorid vn0103035734 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH 180 440.000 210 22.000.000 22.000.000 0
124 PP2500587612 Bendamustine hydrochlorid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 73.387.394 210 391.620.000 391.620.000 0
125 PP2500587613 Bendamustine hydrochlorid vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 2.616.000 210 124.000.000 124.000.000 0
126 PP2500587614 Benfotiamin vn0108672536 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM 180 284.800 210 14.240.000 14.240.000 0
127 PP2500587615 Benserazide + Levodopa vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
128 PP2500587616 Berberin clorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.271.480 210 8.400.000 8.400.000 0
129 PP2500587617 Betahistin dihydroclorid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 69.000.000 69.000.000 0
130 PP2500587618 Betahistin mesilat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 59.640.000 59.640.000 0
131 PP2500587619 Betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 3.695.000 210 79.950.000 79.950.000 0
132 PP2500587621 Bevacizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 395.800.000 395.800.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 100.000.000 210 389.999.000 389.999.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 395.800.000 395.800.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 100.000.000 210 389.999.000 389.999.000 0
133 PP2500587622 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 144.518.122 210 1.453.400.000 1.453.400.000 0
134 PP2500587623 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 98.000.000 210 587.412.000 587.412.000 0
135 PP2500587624 Bevacizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 435.000.000 435.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 100.000.000 210 427.371.570 427.371.570 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 435.000.000 435.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 100.000.000 210 427.371.570 427.371.570 0
136 PP2500587625 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 144.518.122 210 3.840.000.000 3.840.000.000 0
137 PP2500587626 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 98.000.000 210 1.543.500.000 1.543.500.000 0
138 PP2500587627 Bilastine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 558.000.000 558.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 58.530.000 215 540.000.000 540.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 558.000.000 558.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 58.530.000 215 540.000.000 540.000.000 0
139 PP2500587628 Bismuth oxid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.293.600 210 158.000.000 158.000.000 0
140 PP2500587629 Bismuth tripotassium dicitrat vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 1.819.000 210 32.550.000 32.550.000 0
141 PP2500587630 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 177.660.000 177.660.000 0
142 PP2500587631 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 45.930.000 210 79.500.000 79.500.000 0
143 PP2500587632 Bisoprolol fumarate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 11.960.000 11.960.000 0
144 PP2500587633 Bisoprolol fumarate + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 26.695.000 26.695.000 0
145 PP2500587634 Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 106.680.000 106.680.000 0
146 PP2500587635 Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 79.080.000 79.080.000 0
147 PP2500587636 Bleomycin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 104.000.000 104.000.000 0
148 PP2500587637 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 81.996.600 81.996.600 0
149 PP2500587638 Bortezomib vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 73.387.394 210 518.000.000 518.000.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 98.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 73.387.394 210 518.000.000 518.000.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 98.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
150 PP2500587639 Bortezomib vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 73.387.394 210 440.600.000 440.600.000 0
151 PP2500587640 Bromhexine hydroclorid vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 1.507.600 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 70.000.000 70.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.046.860 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 1.507.600 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 70.000.000 70.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.046.860 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 1.507.600 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 70.000.000 70.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.046.860 210 46.000.000 46.000.000 0
152 PP2500587641 Bromhexine hydroclorid vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 58.530.000 215 66.000.000 66.000.000 0
153 PP2500587642 Bromhexine hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 12.600.000 12.600.000 0
154 PP2500587643 Budesonid + Formoterol Fumarate dihydrate vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 73.387.394 210 123.000.000 123.000.000 0
155 PP2500587644 Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 74.820.000 74.820.000 0
156 PP2500587645 Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 142.302.000 142.302.000 0
157 PP2500587646 Budesonid Micronized vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 99.000.000 99.000.000 0
158 PP2500587647 Budesonide vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 12.600.000 12.600.000 0
159 PP2500587648 Budesonide vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 6.840.000 210 72.000.000 72.000.000 0
160 PP2500587649 Budesonide vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 53.685.300 53.685.300 0
161 PP2500587650 Budesonide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 110.000.000 220 44.164.200 44.164.200 0
162 PP2500587651 Bupivacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 14.835.000 14.835.000 0
163 PP2500587652 Bupivacain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 145.600.000 145.600.000 0
164 PP2500587653 Bupivacain hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 5.040.000 5.040.000 0
165 PP2500587654 Butamirat citrat vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 58.530.000 215 68.700.000 68.700.000 0
166 PP2500587656 Calci carbonat + vitamin D3 vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 180 21.000.000 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 264.600.000 264.600.000 0
vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 180 21.000.000 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 264.600.000 264.600.000 0
167 PP2500587657 Calci carbonat + vitamin D3 vn0101379909 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN 180 3.240.000 210 162.000.000 162.000.000 0
168 PP2500587658 Calci carbonat + vitamin D3 vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 31.245.000 210 166.500.000 166.500.000 0
169 PP2500587659 Calci carbonat + vitamin D3 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 84.402.200 240 342.000.000 342.000.000 0
170 PP2500587660 Calci carbonat + vitamin D3 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 98.000.000 98.000.000 0
171 PP2500587661 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 151.620.000 151.620.000 0
172 PP2500587663 Calci folinat vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 28.782.000 28.782.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 28.674.000 28.674.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 28.782.000 28.782.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 28.674.000 28.674.000 0
173 PP2500587664 Calci lactat pentahydrat vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 2.210.000 210 90.000.000 90.000.000 0
174 PP2500587665 Calci lactat pentahydrat vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 71.869.600 210 462.800.000 462.800.000 0
175 PP2500587666 Calci lactat pentahydrat vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 34.530.800 210 131.940.000 131.940.000 0
176 PP2500587667 Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + calci-4-methyl-2-oxo-valerat + calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần) vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 180 14.460.000 210 69.000.000 69.000.000 0
177 PP2500587668 Calcipotriol + betamethason vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 19.500.000 19.500.000 0
178 PP2500587669 Calcipotriol + betamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 28.875.000 28.875.000 0
179 PP2500587670 Calcium polystyrene sulfonate vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 29.400.000 29.400.000 0
180 PP2500587671 Candesartan cilexetil vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 30.202.000 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 520.000.000 520.000.000 0
vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 30.202.000 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 520.000.000 520.000.000 0
181 PP2500587672 Candesartan cilexetil vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 5.649.400 210 133.000.000 133.000.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 5.515.600 210 129.500.000 129.500.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 5.649.400 210 133.000.000 133.000.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 5.515.600 210 129.500.000 129.500.000 0
182 PP2500587673 Candesartan cilexetil vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 180 23.672.000 210 273.600.000 273.600.000 0
183 PP2500587674 Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 56.124.700 210 898.800.000 898.800.000 0
184 PP2500587675 Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 56.124.700 210 230.160.000 230.160.000 0
185 PP2500587676 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.842.080 210 26.110.000 26.110.000 0
186 PP2500587677 Capecitabin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 16.600.000 16.600.000 0
187 PP2500587678 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 1.539.004 210 26.800.200 26.800.200 0
188 PP2500587679 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 23.200.000 23.200.000 0
189 PP2500587680 Carbetocin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 233.100.000 233.100.000 0
190 PP2500587681 Carbetocin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 34.650.000 34.650.000 0
191 PP2500587682 Carbocistein vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 58.530.000 215 267.000.000 267.000.000 0
192 PP2500587683 Carbocistein vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 56.000.000 56.000.000 0
193 PP2500587684 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 56.124.700 210 169.575.000 169.575.000 0
194 PP2500587685 Carbocistein vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 3.680.000 210 137.500.000 137.500.000 0
195 PP2500587686 Carbocistein vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 180 924.000 210 46.200.000 46.200.000 0
196 PP2500587687 Carbomer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 32.500.000 32.500.000 0
197 PP2500587688 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 235.200.000 235.200.000 0
198 PP2500587689 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 50.400.000 50.400.000 0
199 PP2500587690 Carvedilol vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 3.700.000 3.700.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 38.999.814 210 3.300.000 3.300.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 3.700.000 3.700.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 38.999.814 210 3.300.000 3.300.000 0
200 PP2500587691 Carvedilol vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 3.600.000 3.600.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 38.999.814 210 3.450.000 3.450.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 3.600.000 3.600.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 38.999.814 210 3.450.000 3.450.000 0
201 PP2500587692 Caspofungin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 109.620.000 109.620.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 178.977.000 210 283.500.000 283.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 332.100.000 332.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 100.192.680 100.192.680 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 109.620.000 109.620.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 178.977.000 210 283.500.000 283.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 332.100.000 332.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 100.192.680 100.192.680 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 109.620.000 109.620.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 178.977.000 210 283.500.000 283.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 332.100.000 332.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 100.192.680 100.192.680 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 109.620.000 109.620.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 178.977.000 210 283.500.000 283.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 332.100.000 332.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 100.192.680 100.192.680 0
202 PP2500587693 Cefaclor vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 27.210.784 210 39.600.000 39.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 27.200.000 27.200.000 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 27.210.784 210 39.600.000 39.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 27.200.000 27.200.000 0
203 PP2500587695 Cefamandol vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 180 5.040.000 210 252.000.000 252.000.000 0
204 PP2500587696 Cefamandol vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 20.008.900 210 360.000.000 360.000.000 0
205 PP2500587698 Cefepim vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 33.140.040 210 54.240.000 54.240.000 0
206 PP2500587699 Cefixim vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 33.140.040 210 536.550.000 536.550.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 14.319.900 210 588.000.000 588.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 33.140.040 210 536.550.000 536.550.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 14.319.900 210 588.000.000 588.000.000 0
207 PP2500587700 Cefixim vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 5.649.400 210 55.800.000 55.800.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 5.515.600 210 60.000.000 60.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 5.649.400 210 55.800.000 55.800.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 5.515.600 210 60.000.000 60.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 5.649.400 210 55.800.000 55.800.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 5.515.600 210 60.000.000 60.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 51.000.000 51.000.000 0
208 PP2500587701 Cefoperazon vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 32.800.000 210 640.000.000 640.000.000 0
209 PP2500587702 Cefoperazon + sulbactam vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 25.170.540 210 918.750.000 918.750.000 0
210 PP2500587703 Cefoperazon + sulbactam vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 32.033.000 210 600.000.000 600.000.000 0
211 PP2500587704 Cefoperazon + sulbactam vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 32.800.000 210 1.000.000.000 1.000.000.000 0
212 PP2500587705 Cefotiam vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 32.033.000 210 868.000.000 868.000.000 0
213 PP2500587706 Cefotiam vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 178.977.000 210 450.000.000 450.000.000 0
214 PP2500587707 Cefoxitin vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 107.234.000 210 735.000.000 735.000.000 0
215 PP2500587708 Cefoxitin vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 107.234.000 210 1.600.000.000 1.600.000.000 0
216 PP2500587709 Cefpirom vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 350.000.000 210 14.188.020.000 14.188.020.000 0
217 PP2500587710 Cefradin vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 2.693.400 210 22.500.000 22.500.000 0
218 PP2500587711 Ceftaroline fosamil vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 238.400.000 238.400.000 0
219 PP2500587712 Ceftazidime + avibactam vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 15.600.000 210 780.000.000 780.000.000 0
220 PP2500587714 Cefuroxim vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 174.000.000 174.000.000 0
221 PP2500587715 Cefuroxim vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 5.649.400 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 3.708.000 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 5.515.600 210 24.750.000 24.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 22.250.000 22.250.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 5.649.400 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 3.708.000 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 5.515.600 210 24.750.000 24.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 22.250.000 22.250.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 5.649.400 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 3.708.000 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 5.515.600 210 24.750.000 24.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 22.250.000 22.250.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 5.649.400 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 3.708.000 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 5.515.600 210 24.750.000 24.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 22.250.000 22.250.000 0
222 PP2500587717 Cetirizin dihydrochlorid vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 160.000.000 160.000.000 0
223 PP2500587718 Chlorhexidin digluconat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.558.000 210 90.000.000 90.000.000 0
224 PP2500587719 Choline alfoscerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 415.800.000 415.800.000 0
225 PP2500587720 Ciclosporin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 60.564.600 60.564.600 0
226 PP2500587721 Ciclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 110.000.000 220 226.800.000 226.800.000 0
227 PP2500587722 Ciclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 110.000.000 220 28.350.000 28.350.000 0
228 PP2500587723 Cilnidipin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 292.500.000 292.500.000 0
229 PP2500587725 Cimetidin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 10.143.000 10.143.000 0
230 PP2500587726 Cinnarizin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 60.596.200 220 77.000.000 77.000.000 0
231 PP2500587727 Cinnarizin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 2.616.000 210 6.490.000 6.490.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 5.649.400 210 5.900.000 5.900.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 4.716.800 210 6.489.000 6.489.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 2.616.000 210 6.490.000 6.490.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 5.649.400 210 5.900.000 5.900.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 4.716.800 210 6.489.000 6.489.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 2.616.000 210 6.490.000 6.490.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 5.649.400 210 5.900.000 5.900.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 4.716.800 210 6.489.000 6.489.000 0
232 PP2500587728 Cinnarizin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 17.640.000 17.640.000 0
233 PP2500587729 Ciprofibrat vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 9.596.100 210 31.200.000 31.200.000 0
vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 624.000 210 30.400.000 30.400.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 9.596.100 210 31.200.000 31.200.000 0
vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 624.000 210 30.400.000 30.400.000 0
234 PP2500587730 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 20.475.000 20.475.000 0
235 PP2500587731 Ciprofloxacin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 1.577.600 1.577.600 0
236 PP2500587732 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 1.720.000 1.720.000 0
237 PP2500587733 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 117.760.000 117.760.000 0
238 PP2500587734 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 5.225.000 5.225.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 5.225.000 5.225.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 5.225.000 5.225.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 5.225.000 5.225.000 0
239 PP2500587735 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 41.380.000 41.380.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 25.352.280 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 41.380.000 41.380.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 25.352.280 210 36.000.000 36.000.000 0
240 PP2500587736 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 127.764.000 127.764.000 0
241 PP2500587738 Citalopram vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 19.800.000 19.800.000 0
242 PP2500587739 Citicolin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 6.480.000 210 324.000.000 324.000.000 0
243 PP2500587740 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.842.080 210 58.000.000 58.000.000 0
244 PP2500587741 Clindamycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 372.000 210 6.200.000 6.200.000 0
245 PP2500587742 Clindamycin vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 2.280.000 210 30.000.000 30.000.000 0
246 PP2500587743 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.046.860 210 2.040.000 2.040.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.271.480 210 2.079.000 2.079.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 11.520.840 210 2.040.000 2.040.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.046.860 210 2.040.000 2.040.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.271.480 210 2.079.000 2.079.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 11.520.840 210 2.040.000 2.040.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.046.860 210 2.040.000 2.040.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.271.480 210 2.079.000 2.079.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 11.520.840 210 2.040.000 2.040.000 0
247 PP2500587744 Clobetasol propionat vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 7.478.200 210 11.875.000 11.875.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.046.860 210 10.165.000 10.165.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 7.478.200 210 11.875.000 11.875.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.046.860 210 10.165.000 10.165.000 0
248 PP2500587745 Clopidogrel vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 34.530.800 210 266.000.000 266.000.000 0
249 PP2500587747 Clorpromazin (hydroclorid) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 630.000 630.000 0
250 PP2500587749 Clotrimazol vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 5.832.400 210 64.500.000 64.500.000 0
251 PP2500587751 Clotrimazol + betamethason dipropionat vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 9.596.100 210 17.400.000 17.400.000 0
252 PP2500587752 Cloxacilin vn0107783610 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A 180 3.780.000 210 189.000.000 189.000.000 0
253 PP2500587753 Clozapin vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 738.880 210 1.200.000 1.200.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 1.800.000 1.800.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 738.880 210 1.200.000 1.200.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 1.800.000 1.800.000 0
254 PP2500587754 Codein + terpin hydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 51.975.000 51.975.000 0
255 PP2500587755 Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.842.080 210 21.510.000 21.510.000 0
256 PP2500587756 Colchicin vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 107.234.000 210 20.000.000 20.000.000 0
257 PP2500587757 Colchicin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 182.000.000 182.000.000 0
258 PP2500587758 Colistimethate natri vn0106062729 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE 180 24.948.000 210 1.247.400.000 1.247.400.000 0
259 PP2500587759 Colistimethate natri vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 178.977.000 210 538.000.000 538.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 522.000.000 522.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 178.977.000 210 538.000.000 538.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 522.000.000 522.000.000 0
260 PP2500587760 Colistimethate natri vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 31.245.000 210 750.000.000 750.000.000 0
261 PP2500587761 Colistimethate natri vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 425.000.000 425.000.000 0
262 PP2500587762 Colistimethate natri vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 750.000.000 750.000.000 0
263 PP2500587763 Cyclophosphamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 26.646.000 26.646.000 0
264 PP2500587765 Cytarabine vn5901198393 CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA 180 636.000 210 31.800.000 31.800.000 0
265 PP2500587766 Cytarabine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 24.975.000 24.975.000 0
266 PP2500587768 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.842.080 210 18.000.000 18.000.000 0
267 PP2500587769 Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 49.200.000 49.200.000 0
vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 25.005.520 210 48.597.000 48.597.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 49.200.000 49.200.000 0
vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 25.005.520 210 48.597.000 48.597.000 0
268 PP2500587770 Daclatasvir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 18.480.000 18.480.000 0
269 PP2500587771 Dapagliflozin vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 4.360.100 210 43.360.000 43.360.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 4.716.800 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 4.360.100 210 43.360.000 43.360.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 4.716.800 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 4.360.100 210 43.360.000 43.360.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 4.716.800 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 4.360.100 210 43.360.000 43.360.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 4.716.800 210 100.800.000 100.800.000 0
270 PP2500587772 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 240.464.000 240.464.000 0
271 PP2500587773 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 240.464.000 240.464.000 0
272 PP2500587775 Decitabin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 441.675.000 441.675.000 0
273 PP2500587776 Deferasirox vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 113.259.000 113.259.000 0
vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 25.170.540 210 83.160.000 83.160.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 113.259.000 113.259.000 0
vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 25.170.540 210 83.160.000 83.160.000 0
274 PP2500587777 Deferasirox vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 7.478.200 210 40.000.000 40.000.000 0
275 PP2500587778 Deferasirox vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 226.518.000 226.518.000 0
vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 25.170.540 210 157.500.000 157.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 226.518.000 226.518.000 0
vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 25.170.540 210 157.500.000 157.500.000 0
276 PP2500587779 Deferasirox vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 7.478.200 210 85.000.000 85.000.000 0
277 PP2500587780 Deferipron vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 186.300.000 186.300.000 0
278 PP2500587781 Deferoxamin mesilat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 6.450.000 210 90.000.000 90.000.000 0
279 PP2500587782 Deferoxamin mesilat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 571.500.000 571.500.000 0
280 PP2500587783 Denosumab vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 100.000.000 210 50.819.375 50.819.375 0
281 PP2500587784 Denosumab vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 100.000.000 210 251.541.440 251.541.440 0
282 PP2500587785 Dequalinium clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 19.420.000 19.420.000 0
283 PP2500587786 Desfluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
284 PP2500587787 Desloratadin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 38.999.814 210 446.250.000 446.250.000 0
285 PP2500587788 Desloratadin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 76.230.000 76.230.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 80.740.000 80.740.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 4.360.100 210 79.035.000 79.035.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 76.230.000 76.230.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 80.740.000 80.740.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 4.360.100 210 79.035.000 79.035.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 76.230.000 76.230.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 80.740.000 80.740.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 4.360.100 210 79.035.000 79.035.000 0
286 PP2500587789 Desmopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 73.387.394 210 18.788.400 18.788.400 0
287 PP2500587790 Desmopressin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 13.279.800 13.279.800 0
288 PP2500587791 Desogestrel + Ethinylestradiol vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 5.515.600 210 3.000.000 3.000.000 0
289 PP2500587792 Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B sulfat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.558.000 210 79.600.000 79.600.000 0
290 PP2500587793 Dexamethason phosphat vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 6.392.921 210 192.000.000 192.000.000 0
291 PP2500587794 Dexamethason phosphat vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 6.930.000 6.930.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 6.890.000 6.890.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 6.700.000 6.700.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 6.930.000 6.930.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 6.890.000 6.890.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 6.700.000 6.700.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 6.930.000 6.930.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 6.890.000 6.890.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 6.700.000 6.700.000 0
292 PP2500587795 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 73.387.394 210 27.600.000 27.600.000 0
293 PP2500587796 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 350.000.000 210 35.280.000 35.280.000 0
294 PP2500587797 Diacerein vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 3.720.000 3.720.000 0
295 PP2500587798 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 5.600.000 5.600.000 0
296 PP2500587799 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 347.760.000 347.760.000 0
297 PP2500587801 Diclofenac natri vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 180 12.175.200 210 3.960.000 3.960.000 0
298 PP2500587803 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 4.800.000 4.800.000 0
299 PP2500587804 Digoxin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 27.660.300 210 8.175.000 8.175.000 0
300 PP2500587807 Dioctahedral smectit vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 10.309.680 210 31.400.000 31.400.000 0
301 PP2500587808 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 32.656.000 32.656.000 0
302 PP2500587809 Diosmin vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 9.106.000 210 223.300.000 223.300.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 7.478.200 210 243.600.000 243.600.000 0
vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 9.106.000 210 223.300.000 223.300.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 7.478.200 210 243.600.000 243.600.000 0
303 PP2500587810 Diosmin vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 180 7.945.000 210 366.000.000 366.000.000 0
304 PP2500587811 Diosmin vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.242.364 210 24.450.000 24.450.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.242.364 210 24.450.000 24.450.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.242.364 210 24.450.000 24.450.000 0
305 PP2500587812 Diosmin + hesperidin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 736.000.000 736.000.000 0
306 PP2500587813 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 153.880.000 153.880.000 0
307 PP2500587814 Diosmin + hesperidin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.293.600 210 119.900.000 119.900.000 0
308 PP2500587815 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 21.840.000 21.840.000 0
309 PP2500587817 Dobutamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 27.660.300 210 126.000.000 126.000.000 0
310 PP2500587818 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 27.500.000 27.500.000 0
311 PP2500587819 Dobutamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 13.160.000 13.160.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 12.560.000 12.560.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 13.160.000 13.160.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 12.560.000 12.560.000 0
312 PP2500587820 Docetaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 47.083.500 47.083.500 0
313 PP2500587821 Docetaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 23.395.365 23.395.365 0
314 PP2500587822 Dolutegravir + Lamivudin + Tenofovir (TDF) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 2.367.000 2.367.000 0
315 PP2500587823 Domperidon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 110.000.000 220 10.725.000 10.725.000 0
316 PP2500587824 Donepezil hydroclorid vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 9.106.000 210 207.840.000 207.840.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.842.080 210 204.000.000 204.000.000 0
vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 9.106.000 210 207.840.000 207.840.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.842.080 210 204.000.000 204.000.000 0
317 PP2500587825 Donepezil hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 5.985.000 5.985.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 1.601.720 210 11.370.000 11.370.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 5.985.000 5.985.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 1.601.720 210 11.370.000 11.370.000 0
318 PP2500587826 Dopamin hydroclorid vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 27.660.300 210 4.500.000 4.500.000 0
319 PP2500587827 Doripenem vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 35.750.400 210 616.320.000 616.320.000 0
320 PP2500587828 Doripenem vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 58.530.000 215 457.600.000 457.600.000 0
321 PP2500587829 Doxazosin vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 10.920.000 10.920.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 10.920.000 10.920.000 0
322 PP2500587830 Doxorubicin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 2.062.500 2.062.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 2.100.000 2.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 2.062.500 2.062.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 2.100.000 2.100.000 0
323 PP2500587831 Doxorubicin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 7.387.640 7.387.640 0
324 PP2500587832 Doxorubicin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 11.419.200 11.419.200 0
325 PP2500587833 Doxorubicin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 33.199.400 33.199.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 33.558.000 33.558.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 33.199.400 33.199.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 33.558.000 33.558.000 0
326 PP2500587835 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 56.124.700 210 22.050.000 22.050.000 0
327 PP2500587837 Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Khoang B: Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat. vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 39.200.000 210 1.960.000.000 1.960.000.000 0
328 PP2500587838 Dung dịch lọc máu liên tục: Ngăn 555ml: Sodium chloride; Calcium chloride dihydrate; Magnesium chloride hexahydrate; Glucose anhydrous (as glucose monohydrate); Ngăn 4445ml: Sodium hydrogen carbonate; Sodium chloride vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 180 6.610.000 210 330.500.000 330.500.000 0
329 PP2500587839 Dung dịch lọc máu liên tục: Ngăn A: Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid lactic. Ngăn B: Natri bicarbonat; Natri clorid vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 208.544.400 210 567.000.000 567.000.000 0
330 PP2500587840 Durvalumab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 1.172.373.300 1.172.373.300 0
331 PP2500587841 Dutasterid vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 2.280.000 210 55.200.000 55.200.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 1.680.000 210 61.780.000 61.780.000 0
vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 2.280.000 210 55.200.000 55.200.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 1.680.000 210 61.780.000 61.780.000 0
332 PP2500587842 Dutasterid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 159.800.000 159.800.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 15.226.000 210 139.000.000 139.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 35.750.400 210 142.000.000 142.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 155.800.000 155.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 159.800.000 159.800.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 15.226.000 210 139.000.000 139.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 35.750.400 210 142.000.000 142.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 155.800.000 155.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 159.800.000 159.800.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 15.226.000 210 139.000.000 139.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 35.750.400 210 142.000.000 142.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 155.800.000 155.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 159.800.000 159.800.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 15.226.000 210 139.000.000 139.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 35.750.400 210 142.000.000 142.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 155.800.000 155.800.000 0
333 PP2500587843 Dydrogesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 13.332.000 13.332.000 0
334 PP2500587844 Ebastin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 9.450.000 9.450.000 0
335 PP2500587845 Ebastin vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 180 14.460.000 210 99.000.000 99.000.000 0
336 PP2500587846 Edoxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
337 PP2500587847 Edoxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
338 PP2500587848 Empagliflozin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 45.930.000 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
339 PP2500587849 Empagliflozin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 200.000.000 200.000.000 0
340 PP2500587850 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
341 PP2500587851 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
342 PP2500587852 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 7.119.000 7.119.000 0
343 PP2500587853 Enoxaparin natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 2.160.000 2.160.000 0
344 PP2500587854 Enoxaparin natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
345 PP2500587855 Enoxaparin natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 3.420.000 3.420.000 0
346 PP2500587856 Entecavir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 8.700.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 180 8.700.000 210 213.000.000 213.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 204.270.000 204.270.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 8.700.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 180 8.700.000 210 213.000.000 213.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 204.270.000 204.270.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 8.700.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 180 8.700.000 210 213.000.000 213.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 204.270.000 204.270.000 0
347 PP2500587857 Entecavir vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 161.000.000 161.000.000 0
348 PP2500587858 Ephedrin hydrochlorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 87.150.000 87.150.000 0
349 PP2500587859 Ephedrin hydrochlorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 132.825.000 132.825.000 0
350 PP2500587860 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 2.016.000 2.016.000 0
351 PP2500587861 Epinephrin (adrenalin) vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 32.100.000 32.100.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 27.500.000 27.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 32.100.000 32.100.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 27.500.000 27.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 32.100.000 32.100.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 27.500.000 27.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 30.000.000 30.000.000 0
352 PP2500587862 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 11.000.000 11.000.000 0
353 PP2500587863 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 2.475.900 2.475.900 0
354 PP2500587864 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 14.579.460 14.579.460 0
355 PP2500587865 Eribulin mesylate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 40.320.000 40.320.000 0
356 PP2500587866 Erlotinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 19.200.000 19.200.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 28.500.000 28.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 19.200.000 19.200.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 28.500.000 28.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 19.200.000 19.200.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 28.500.000 28.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 19.200.000 19.200.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 28.500.000 28.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 19.500.000 19.500.000 0
357 PP2500587867 Erlotinib vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 55.661.000 210 26.520.000 26.520.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 26.061.000 26.061.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 25.500.000 25.500.000 0
vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 55.661.000 210 26.520.000 26.520.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 26.061.000 26.061.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 25.500.000 25.500.000 0
vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 55.661.000 210 26.520.000 26.520.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 26.061.000 26.061.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 25.500.000 25.500.000 0
358 PP2500587868 Ertapenem* vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 41.277.000 210 312.000.000 312.000.000 0
359 PP2500587869 Ertapenem* vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 170.000.000 210 867.200.000 867.200.000 0
360 PP2500587870 Erythropoietin vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 180 27.680.000 210 976.000.000 976.000.000 0
361 PP2500587871 Erythropoietin beta vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 137.613.000 137.613.000 0
362 PP2500587872 Erythropoietin beta vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 180 12.175.200 210 604.800.000 604.800.000 0
363 PP2500587873 Erythropoietin beta vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 261.639.000 261.639.000 0
364 PP2500587874 Esomeprazol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.293.600 210 259.500.000 259.500.000 0
365 PP2500587875 Ester etylic của acid béo iod hóa vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 217.000.000 217.000.000 0
366 PP2500587876 Estradiol valerate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 4.585.000 4.585.000 0
367 PP2500587878 Etifoxin hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 16.500.000 16.500.000 0
368 PP2500587879 Etomidate vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 10.670.000 210 6.000.000 6.000.000 0
369 PP2500587880 Etoposid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
370 PP2500587881 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 32.967.900 32.967.900 0
371 PP2500587882 Etoricoxib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 110.000.000 220 110.325.000 110.325.000 0
372 PP2500587883 Etoricoxib vn0110051279 Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings 180 6.210.000 210 217.350.000 217.350.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 110.000.000 220 172.845.000 172.845.000 0
vn0110051279 Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings 180 6.210.000 210 217.350.000 217.350.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 110.000.000 220 172.845.000 172.845.000 0
373 PP2500587884 Ezetimibe vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 107.511.200 210 82.000.000 82.000.000 0
374 PP2500587885 Famotidin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 30.202.000 210 280.000.000 280.000.000 0
375 PP2500587886 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 72.000.000 72.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 11.520.840 210 51.200.000 51.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 72.000.000 72.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 11.520.840 210 51.200.000 51.200.000 0
376 PP2500587887 Famotidin vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 180 778.500 210 38.925.000 38.925.000 0
377 PP2500587889 Febuxostat vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 4.611.600 4.611.600 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 37.444.990 210 4.800.000 4.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.921.800 210 4.584.000 4.584.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 4.611.600 4.611.600 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 37.444.990 210 4.800.000 4.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.921.800 210 4.584.000 4.584.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 4.611.600 4.611.600 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 37.444.990 210 4.800.000 4.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.921.800 210 4.584.000 4.584.000 0
378 PP2500587890 Felodipin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 28.000.000 28.000.000 0
379 PP2500587891 Felodipin + metoprolol tartrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 96.148.000 96.148.000 0
380 PP2500587892 Fenofibrat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 92.850.000 92.850.000 0
381 PP2500587893 Fenofibrat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 40.600.000 40.600.000 0
382 PP2500587894 Fenofibrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 211.590.000 211.590.000 0
383 PP2500587895 Fenofibrat vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 15.226.000 210 406.000.000 406.000.000 0
384 PP2500587896 Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised) vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 3.708.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 41.250.000 41.250.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 3.708.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 41.250.000 41.250.000 0
385 PP2500587898 Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 1.937.400 1.937.400 0
386 PP2500587899 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 256.095.000 256.095.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 256.095.000 256.095.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 256.095.000 256.095.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 256.095.000 256.095.000 0
387 PP2500587900 Fentanyl vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.330.000 210 28.560.000 28.560.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 17.961.394 210 27.380.000 27.380.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.330.000 210 28.560.000 28.560.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 17.961.394 210 27.380.000 27.380.000 0
388 PP2500587901 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 113.400.000 113.400.000 0
389 PP2500587902 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 17.961.394 210 84.000.000 84.000.000 0
390 PP2500587903 Fenticonazol nitrat vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 5.832.400 210 58.100.000 58.100.000 0
391 PP2500587904 Fexofenadin hydroclorid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 96.000.000 96.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 78.750.000 78.750.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 96.000.000 96.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 78.750.000 78.750.000 0
392 PP2500587905 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.073.060 210 29.670.000 29.670.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.242.364 210 28.050.000 28.050.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.073.060 210 29.670.000 29.670.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.242.364 210 28.050.000 28.050.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.073.060 210 29.670.000 29.670.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.242.364 210 28.050.000 28.050.000 0
393 PP2500587906 Fexofenadin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 56.124.700 210 113.400.000 113.400.000 0
394 PP2500587907 Filgrastim vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 180 27.680.000 210 198.000.000 198.000.000 0
395 PP2500587908 Fluconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 24.200.000 24.200.000 0
396 PP2500587909 Fluconazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 38.999.814 210 17.690.000 17.690.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 8.352.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 38.999.814 210 17.690.000 17.690.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 8.352.000 210 18.000.000 18.000.000 0
397 PP2500587910 Fludarabin phosphat vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 144.518.122 210 129.000.000 129.000.000 0
398 PP2500587911 Flunarizin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 42.500.000 42.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 41.000.000 41.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 42.500.000 42.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 41.000.000 41.000.000 0
399 PP2500587912 Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG) vn0104101387 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 38.000.000 210 1.900.000.000 1.900.000.000 0
400 PP2500587913 Fluorometholon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 6.434.400 6.434.400 0
401 PP2500587914 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 65.625.000 65.625.000 0
402 PP2500587915 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 40.950.000 40.950.000 0
403 PP2500587916 Fluoxetin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.073.060 210 16.500.000 16.500.000 0
404 PP2500587917 Fluoxetin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 11.970.000 11.970.000 0
405 PP2500587918 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 38.670.000 38.670.000 0
406 PP2500587919 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.558.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.558.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 48.000.000 48.000.000 0
407 PP2500587920 Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol (dạng trifenatate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 106.890.000 106.890.000 0
408 PP2500587921 Fluvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 894.600.000 894.600.000 0
409 PP2500587922 Fluvastatin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 385.000.000 385.000.000 0
410 PP2500587923 Fosfomycin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 41.500.000 41.500.000 0
411 PP2500587924 Fosfomycin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 178.977.000 210 111.000.000 111.000.000 0
412 PP2500587925 Fructose 1,6 diphosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 880.920 210 15.876.000 15.876.000 0
413 PP2500587926 Furosemid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 12.582.500 12.582.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 11.025.000 11.025.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 9.975.000 9.975.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 12.582.500 12.582.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 11.025.000 11.025.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 9.975.000 9.975.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 12.582.500 12.582.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 11.025.000 11.025.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 9.975.000 9.975.000 0
414 PP2500587927 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 28.350.000 28.350.000 0
415 PP2500587928 Furosemid vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 180 3.128.000 210 70.000.000 70.000.000 0
416 PP2500587930 Fusidic acid + betamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 118.008.000 118.008.000 0
417 PP2500587931 Gabapentin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 13.280.000 13.280.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 13.280.000 13.280.000 0
418 PP2500587932 Gabapentin vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 15.226.000 210 170.000.000 170.000.000 0
419 PP2500587933 Gadobutrol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 491.400.000 491.400.000 0
420 PP2500587934 Gadoteric acid vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 208.544.400 210 135.000.000 135.000.000 0
421 PP2500587935 Gadoteric acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 171.600.000 171.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 145.215.000 145.215.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 100.000.000 210 170.100.000 170.100.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 171.600.000 171.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 145.215.000 145.215.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 100.000.000 210 170.100.000 170.100.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 171.600.000 171.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 145.215.000 145.215.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 100.000.000 210 170.100.000 170.100.000 0
422 PP2500587937 Galantamin hydrobromid vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 60.596.200 220 98.700.000 98.700.000 0
423 PP2500587938 Ganciclovir* vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 446.994 210 10.949.715 10.949.715 0
424 PP2500587939 Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 11.000.000 11.000.000 0
425 PP2500587940 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 10.670.000 210 5.800.000 5.800.000 0
426 PP2500587941 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.467.299 210 234.400.000 234.400.000 0
427 PP2500587942 Gemcitabin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 165.488.500 165.488.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 154.875.000 154.875.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 165.488.500 165.488.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 154.875.000 154.875.000 0
428 PP2500587943 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.467.299 210 71.600.000 71.600.000 0
429 PP2500587944 Gemcitabin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 62.000.000 62.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 60.375.000 60.375.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 62.000.000 62.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 60.375.000 60.375.000 0
430 PP2500587946 Ginkgo biloba vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 22.386.000 210 96.000.000 96.000.000 0
431 PP2500587947 Ginkgo biloba vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 33.140.040 210 30.000.000 30.000.000 0
432 PP2500587948 Ginkgo biloba vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 180 7.945.000 210 31.250.000 31.250.000 0
433 PP2500587949 Gliclazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 3.680.000 210 14.500.000 14.500.000 0
434 PP2500587950 Gliclazid vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 180 23.672.000 210 910.000.000 910.000.000 0
435 PP2500587951 Gliclazid vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 41.277.000 210 480.000.000 480.000.000 0
436 PP2500587952 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 56.124.700 210 9.870.000 9.870.000 0
437 PP2500587953 Glimepirid + metformin hydroclorid vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 180 4.990.000 210 87.500.000 87.500.000 0
438 PP2500587954 Glimepirid + metformin hydroclorid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 28.795.964 210 102.000.000 102.000.000 0
439 PP2500587955 Glimepirid + metformin hydroclorid vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 300.000.000 300.000.000 0
440 PP2500587956 Glipizid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 9.596.100 210 264.000.000 264.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 107.234.000 210 276.000.000 276.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 9.596.100 210 264.000.000 264.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 107.234.000 210 276.000.000 276.000.000 0
441 PP2500587957 Glipizid vn2500565121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG 180 1.734.000 210 59.850.000 59.850.000 0
442 PP2500587958 Glipizid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 28.350.000 28.350.000 0
443 PP2500587959 Glucosamin vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 30.320.000 210 468.000.000 468.000.000 0
444 PP2500587960 Glucosamin hydroclorid vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 40.984.200 210 705.000.000 705.000.000 0
445 PP2500587961 Glucosamin sulfate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 255.000.000 255.000.000 0
446 PP2500587962 Glucosamin sulfate vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 126.000.000 126.000.000 0
447 PP2500587963 Glucosamin sulfate vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 6.450.000 210 240.000.000 240.000.000 0
448 PP2500587964 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 1.152.000 1.152.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 912.000 912.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 1.152.000 1.152.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 912.000 912.000 0
449 PP2500587965 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 72.864.000 72.864.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 107.511.200 210 72.240.000 72.240.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 72.864.000 72.864.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 107.511.200 210 72.240.000 72.240.000 0
450 PP2500587966 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 10.080.000 10.080.000 0
451 PP2500587967 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 2.812.000 2.812.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 3.360.000 3.360.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 2.812.000 2.812.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 3.360.000 3.360.000 0
452 PP2500587968 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 18.555.000 210 186.000.000 186.000.000 0
453 PP2500587969 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 183.600.000 183.600.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 107.511.200 210 184.800.000 184.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 212.500.000 212.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 183.600.000 183.600.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 107.511.200 210 184.800.000 184.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 212.500.000 212.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 183.600.000 183.600.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 107.511.200 210 184.800.000 184.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 212.500.000 212.500.000 0
454 PP2500587970 Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 73.387.394 210 15.700.000 15.700.000 0
455 PP2500587971 Glutathion vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 65.440.000 212 3.232.000.000 3.232.000.000 0
456 PP2500587972 Glutathion vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 178.977.000 210 639.500.000 639.500.000 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 180 12.900.000 210 645.000.000 645.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 178.977.000 210 639.500.000 639.500.000 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 180 12.900.000 210 645.000.000 645.000.000 0
457 PP2500587975 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.842.080 210 3.294.000 3.294.000 0
458 PP2500587976 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 17.961.394 210 31.500.000 31.500.000 0
459 PP2500587977 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 50.000.000 50.000.000 0
460 PP2500587978 Golimumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 110.000.000 220 826.402.500 826.402.500 0
461 PP2500587979 Goserelin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 5.180.000 210 59.500.000 59.500.000 0
462 PP2500587980 Goserelin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 5.180.000 210 67.500.000 67.500.000 0
463 PP2500587981 Granisetron vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 25.005.520 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.467.299 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 25.005.520 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.467.299 210 60.000.000 60.000.000 0
464 PP2500587982 Guselkumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 110.000.000 220 2.450.263.499 2.450.263.499 0
465 PP2500587983 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 1.050.000 1.050.000 0
466 PP2500587984 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 520.000 520.000 0
467 PP2500587985 Heparin natri vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 112.100.000 112.100.000 0
468 PP2500587986 Heparin natri vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 37.444.990 210 441.000.000 441.000.000 0
469 PP2500587987 Heparin natri vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 544.500.000 544.500.000 0
470 PP2500587988 Heptaminol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.271.480 210 2.160.000 2.160.000 0
471 PP2500587989 Human Albumin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 395.850.000 395.850.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 373.750.000 373.750.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 37.444.990 210 422.000.000 422.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 9.952.790 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 11.855.510 210 371.000.000 371.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 100.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 395.850.000 395.850.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 373.750.000 373.750.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 37.444.990 210 422.000.000 422.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 9.952.790 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 11.855.510 210 371.000.000 371.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 100.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 395.850.000 395.850.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 373.750.000 373.750.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 37.444.990 210 422.000.000 422.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 9.952.790 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 11.855.510 210 371.000.000 371.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 100.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 395.850.000 395.850.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 373.750.000 373.750.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 37.444.990 210 422.000.000 422.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 9.952.790 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 11.855.510 210 371.000.000 371.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 100.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 395.850.000 395.850.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 373.750.000 373.750.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 37.444.990 210 422.000.000 422.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 9.952.790 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 11.855.510 210 371.000.000 371.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 100.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 395.850.000 395.850.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 373.750.000 373.750.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 37.444.990 210 422.000.000 422.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 9.952.790 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 11.855.510 210 371.000.000 371.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 100.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
472 PP2500587990 Human Albumin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 1.185.132.000 1.185.132.000 0
473 PP2500587992 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 6.489.000 6.489.000 0
474 PP2500587993 Hydrocortison vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 40.984.200 210 46.100.000 46.100.000 0
475 PP2500587994 Hydrocortison vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 40.984.200 210 17.000.000 17.000.000 0
476 PP2500587995 Hydroxycloroquin sulfat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 75.000.000 75.000.000 0
477 PP2500587996 Hydroxycloroquin sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 22.400.000 22.400.000 0
478 PP2500587997 Hydroxypropyl methylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 1.220.000 1.220.000 0
479 PP2500587998 Hydroxyurea vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 58.530.000 215 175.000.000 175.000.000 0
480 PP2500587999 Hydroxyurea vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 58.530.000 215 190.000.000 190.000.000 0
481 PP2500588002 Ibuprofen vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 27.660.300 210 24.300.000 24.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 27.660.300 210 24.300.000 24.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 19.800.000 19.800.000 0
482 PP2500588003 Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 27.660.300 210 126.000.000 126.000.000 0
483 PP2500588004 Ifosfamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 23.100.000 23.100.000 0
484 PP2500588005 Imatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 110.000.000 220 86.000.000 86.000.000 0
485 PP2500588006 Imatinib vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 36.180.000 36.180.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 6.796.000 210 33.300.000 33.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 36.180.000 36.180.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 6.796.000 210 33.300.000 33.300.000 0
486 PP2500588007 Imatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 110.000.000 220 96.000.000 96.000.000 0
487 PP2500588008 Imipenem + cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 1.925.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 50.940.000 50.940.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 55.692.000 55.692.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 1.925.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 50.940.000 50.940.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 55.692.000 55.692.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 1.925.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 50.940.000 50.940.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 55.692.000 55.692.000 0
488 PP2500588009 Inclisiran vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 396.000.000 396.000.000 0
489 PP2500588010 Indacaterol + Glycopyrronium vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 251.714.880 251.714.880 0
490 PP2500588011 Indapamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 33.140.040 210 36.000.000 36.000.000 0
491 PP2500588012 Indapamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 38.220.000 38.220.000 0
492 PP2500588013 Indapamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 84.000.000 84.000.000 0
493 PP2500588014 Indapamide + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 32.415.500 32.415.500 0
494 PP2500588015 Indapamide + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 199.480.000 199.480.000 0
495 PP2500588016 Indomethacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 10.200.000 10.200.000 0
496 PP2500588017 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 41.500.000 41.500.000 0
497 PP2500588018 Insulin degludec + Insulin aspart vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 164.499.600 164.499.600 0
498 PP2500588019 Insulin glargine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 49.400.000 49.400.000 0
499 PP2500588020 Insulin glargine, Lixisenatide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 14.700.000 14.700.000 0
500 PP2500588021 Insulin lispro (insulin lispro 25%; insulin lispro protamine 75%) (tương đương 10,5mg) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 641.088.000 641.088.000 0
501 PP2500588022 Insulin lispro (insulin lispro 50%; insulin lispro protamine 50%) (tương đương 10,5mg) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 23.760.000 23.760.000 0
502 PP2500588024 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 30.320.000 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 30.320.000 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 630.000.000 630.000.000 0
503 PP2500588025 Insulin tác dụng chậm, kéo dài vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 30.320.000 210 418.000.000 418.000.000 0
504 PP2500588026 Insulin tác dụng nhanh, ngắn vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 450.000.000 450.000.000 0
505 PP2500588027 Insulin tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 84.402.200 240 517.500.000 517.500.000 0
506 PP2500588028 Insulin trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 84.402.200 240 3.220.000.000 3.220.000.000 0
507 PP2500588029 Iohexol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 21.649.950 21.649.950 0
508 PP2500588030 Iopamidol vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 208.544.400 210 147.540.000 147.540.000 0
509 PP2500588031 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 139.650.000 139.650.000 0
510 PP2500588032 Irinotecan hydroclorid trihydrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 94.980.200 94.980.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 94.080.000 94.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 94.980.200 94.980.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 94.080.000 94.080.000 0
511 PP2500588033 Irinotecan hydroclorid trihydrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 58.410.000 58.410.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 57.960.000 57.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 58.410.000 58.410.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 57.960.000 57.960.000 0
512 PP2500588034 Isosorbid mononitrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 20.424.000 20.424.000 0
513 PP2500588035 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 14.490.000 14.490.000 0
514 PP2500588036 Itoprid hydrochlorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.558.000 210 41.000.000 41.000.000 0
vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 180 3.288.000 210 39.800.000 39.800.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.558.000 210 41.000.000 41.000.000 0
vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 180 3.288.000 210 39.800.000 39.800.000 0
515 PP2500588037 Itoprid hydrochlorid vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 107.234.000 210 117.000.000 117.000.000 0
516 PP2500588038 Itraconazol vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 19.530.000 19.530.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 4.716.800 210 19.530.000 19.530.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 11.520.840 210 17.604.000 17.604.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 19.530.000 19.530.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 4.716.800 210 19.530.000 19.530.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 11.520.840 210 17.604.000 17.604.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 19.530.000 19.530.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 4.716.800 210 19.530.000 19.530.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 11.520.840 210 17.604.000 17.604.000 0
517 PP2500588039 Ivabradin vn0105600283 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN 180 18.720.000 210 204.000.000 204.000.000 0
518 PP2500588040 Ivabradin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 41.277.000 210 20.250.000 20.250.000 0
519 PP2500588041 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 54.600.000 54.600.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 4.716.800 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 46.250.000 46.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 54.600.000 54.600.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 4.716.800 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 46.250.000 46.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 54.600.000 54.600.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 4.716.800 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 46.250.000 46.250.000 0
520 PP2500588042 Ivermectin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.046.860 210 10.038.000 10.038.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.921.800 210 10.036.000 10.036.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.046.860 210 10.038.000 10.038.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.921.800 210 10.036.000 10.036.000 0
521 PP2500588043 Kali citrate vn0102643560 Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Tuấn Dương 180 433.320 210 21.666.000 21.666.000 0
522 PP2500588044 Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 36.960.000 36.960.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 30.032.000 30.032.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 36.960.000 36.960.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 30.032.000 30.032.000 0
523 PP2500588045 Kali clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 17.961.394 210 78.790.000 78.790.000 0
524 PP2500588047 Kali clorid vn0109250544 CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV 180 8.156.800 210 17.840.000 17.840.000 0
525 PP2500588048 Kali iodid + natri iodid vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 1.601.720 210 21.191.200 21.191.200 0
526 PP2500588049 Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 107.234.000 210 350.000.000 350.000.000 0
527 PP2500588050 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 12.045.600 12.045.600 0
528 PP2500588052 Ketoprofen vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 31.245.000 210 95.900.000 95.900.000 0
529 PP2500588053 Ketoprofen vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 107.234.000 210 8.400.000 8.400.000 0
530 PP2500588054 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 99.666.000 99.666.000 0
531 PP2500588055 Ketoprofen vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 58.530.000 215 107.000.000 107.000.000 0
532 PP2500588056 Ketorolac tromethamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 2.017.350 2.017.350 0
533 PP2500588057 Ketorolac tromethamin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 30.202.000 210 12.600.000 12.600.000 0
534 PP2500588058 Ketorolac tromethamin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 7.560.000 210 175.000.000 175.000.000 0
535 PP2500588059 Ketotifen vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 58.530.000 215 216.800.000 216.800.000 0
536 PP2500588060 Lacidipin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 5.180.000 210 91.500.000 91.500.000 0
vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 31.245.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.921.800 210 88.500.000 88.500.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 5.180.000 210 91.500.000 91.500.000 0
vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 31.245.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.921.800 210 88.500.000 88.500.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 5.180.000 210 91.500.000 91.500.000 0
vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 31.245.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.921.800 210 88.500.000 88.500.000 0
537 PP2500588061 Lacidipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 614.340.000 614.340.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 12.820.000 210 584.010.000 584.010.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 614.340.000 614.340.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 12.820.000 210 584.010.000 584.010.000 0
538 PP2500588062 Lacidipin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 29.820.000 29.820.000 0
539 PP2500588063 Lactulose vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 25.005.520 210 5.600.000 5.600.000 0
540 PP2500588064 Lactulose vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 25.005.520 210 149.400.000 149.400.000 0
541 PP2500588066 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 38.999.814 210 567.000.000 567.000.000 0
542 PP2500588067 L-asparaginase vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 73.387.394 210 530.200.000 530.200.000 0
543 PP2500588068 Lenalidomid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 14.000.000 14.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 13.000.000 13.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 14.000.000 14.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 13.000.000 13.000.000 0
544 PP2500588069 Lenvatinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 1.134.000.000 1.134.000.000 0
545 PP2500588070 Lenvatinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 515.088.000 515.088.000 0
546 PP2500588071 Lercanidipin hydroclorid vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 24.089.200 210 139.960.000 139.960.000 0
547 PP2500588072 Levobupivacain vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 25.005.520 210 54.750.000 54.750.000 0
548 PP2500588073 Levocetirizin dihydrochlorid vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 31.245.000 210 44.850.000 44.850.000 0
549 PP2500588074 Levocetirizin dihydrochlorid vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 41.277.000 210 40.500.000 40.500.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.842.080 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 41.277.000 210 40.500.000 40.500.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.842.080 210 40.000.000 40.000.000 0
550 PP2500588075 Levocetirizin dihydrochlorid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 18.000.000 18.000.000 0
551 PP2500588076 Levodopa + carbidopa vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 31.245.000 210 319.000.000 319.000.000 0
552 PP2500588077 Levodopa + carbidopa vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 34.070.000 210 110.000.000 110.000.000 0
553 PP2500588078 Levofloxacin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 60.596.200 220 495.600.000 495.600.000 0
554 PP2500588079 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 170.000.000 210 5.040.000.000 5.040.000.000 0
555 PP2500588080 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 700.000 700.000 0
556 PP2500588081 Levothyroxin natri vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 15.450.000 15.450.000 0
557 PP2500588082 Levothyroxin natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 56.124.700 210 19.110.000 19.110.000 0
558 PP2500588083 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.842.080 210 38.398.500 38.398.500 0
559 PP2500588084 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 180 2.477.440 210 123.200.000 123.200.000 0
560 PP2500588085 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 39.690.000 39.690.000 0
561 PP2500588087 Lidocain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 31.500.000 31.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 28.200.000 28.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 31.500.000 31.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 28.200.000 28.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 31.500.000 31.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 28.200.000 28.200.000 0
562 PP2500588088 Linagliptin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.073.060 210 21.650.000 21.650.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 28.795.964 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.242.364 210 11.240.000 11.240.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.073.060 210 21.650.000 21.650.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 28.795.964 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.242.364 210 11.240.000 11.240.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.073.060 210 21.650.000 21.650.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 28.795.964 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.242.364 210 11.240.000 11.240.000 0
563 PP2500588089 Linezolid* vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 256.000.000 256.000.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 25.352.280 210 200.000.000 200.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 107.234.000 210 250.000.000 250.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 5.120.000 210 179.928.000 179.928.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 256.000.000 256.000.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 25.352.280 210 200.000.000 200.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 107.234.000 210 250.000.000 250.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 5.120.000 210 179.928.000 179.928.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 256.000.000 256.000.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 25.352.280 210 200.000.000 200.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 107.234.000 210 250.000.000 250.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 5.120.000 210 179.928.000 179.928.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 256.000.000 256.000.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 25.352.280 210 200.000.000 200.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 107.234.000 210 250.000.000 250.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 5.120.000 210 179.928.000 179.928.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 256.000.000 256.000.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 25.352.280 210 200.000.000 200.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 107.234.000 210 250.000.000 250.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 5.120.000 210 179.928.000 179.928.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 189.000.000 189.000.000 0
564 PP2500588090 Linezolid* vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 380.000.000 380.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 256.000.000 256.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 380.000.000 380.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 256.000.000 256.000.000 0
565 PP2500588091 Linezolid* vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 507.000.000 507.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 507.000.000 507.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 507.000.000 507.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 507.000.000 507.000.000 0
566 PP2500588092 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 299.720.000 299.720.000 0
567 PP2500588093 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 45.930.000 210 27.000.000 27.000.000 0
568 PP2500588094 Loperamid hydroclorid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 2.699.000 2.699.000 0
569 PP2500588095 Loperamid hydroclorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 744.000 744.000 0
570 PP2500588096 Loratadin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 2.040.000 2.040.000 0
571 PP2500588097 Loratadin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 25.500.000 25.500.000 0
572 PP2500588098 L-Ornithin - L- aspartat vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 11.590.000 210 187.500.000 187.500.000 0
573 PP2500588099 L-Ornithin - L- aspartat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 350.000.000 210 314.328.000 314.328.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 350.000.000 210 314.328.000 314.328.000 0
574 PP2500588101 Losartan kali + hydroclorothiazid vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 7.948.000 210 88.200.000 88.200.000 0
575 PP2500588102 Lovastatin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 315.000.000 315.000.000 0
576 PP2500588103 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 56.124.700 210 268.380.000 268.380.000 0
577 PP2500588104 Loxoprofen sodium vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 13.860.000 13.860.000 0
578 PP2500588105 Lynestrenol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 1.416.000 1.416.000 0
579 PP2500588106 Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 7.499.000 7.499.000 0
580 PP2500588107 Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 71.940.000 71.940.000 0
581 PP2500588108 Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 40.984.200 210 307.230.000 307.230.000 0
582 PP2500588109 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 11.200.000 11.200.000 0
583 PP2500588110 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 8.352.000 210 78.400.000 78.400.000 0
584 PP2500588111 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 56.124.700 210 428.400.000 428.400.000 0
585 PP2500588112 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 180 1.394.400 210 17.220.000 17.220.000 0
586 PP2500588113 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 71.900.000 71.900.000 0
587 PP2500588114 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 10.309.680 210 31.584.000 31.584.000 0
588 PP2500588115 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 3.900.000 210 195.000.000 195.000.000 0
589 PP2500588116 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 56.124.700 210 2.961.000 2.961.000 0
590 PP2500588117 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 5.800.000 5.800.000 0
591 PP2500588119 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 46.200.000 46.200.000 0
592 PP2500588120 Meclofenoxat hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 940.800.000 940.800.000 0
593 PP2500588121 Meclofenoxat hydroclorid vn0101520894 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÀNH VINH 180 24.334.000 210 1.214.400.000 1.214.400.000 0
594 PP2500588122 Mecobalamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 37.650.000 37.650.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 33.510.000 33.510.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 37.650.000 37.650.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 33.510.000 33.510.000 0
595 PP2500588123 Mecobalamin vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 180 186.000 210 9.300.000 9.300.000 0
596 PP2500588124 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
597 PP2500588125 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 880.920 210 16.797.100 16.797.100 0
598 PP2500588126 Meloxicam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 3.242.800 210 21.500.000 21.500.000 0
599 PP2500588127 Meloxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 73.600.000 73.600.000 0
600 PP2500588128 Meloxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 247.500.000 247.500.000 0
601 PP2500588129 Mercaptopurine vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 1.217.600 210 1.680.000 1.680.000 0
602 PP2500588130 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 1.925.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 21.450.000 21.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 26.250.000 26.250.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 1.925.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 21.450.000 21.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 26.250.000 26.250.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 1.925.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 21.450.000 21.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 26.250.000 26.250.000 0
603 PP2500588131 Meropenem vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 170.000.000 210 1.225.000.000 1.225.000.000 0
604 PP2500588132 Mesalazin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 19.862.500 19.862.500 0
605 PP2500588133 Mesalazin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 3.324.720 3.324.720 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 38.999.814 210 2.704.800 2.704.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 3.324.720 3.324.720 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 38.999.814 210 2.704.800 2.704.800 0
606 PP2500588134 Mesalazin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 7.738.920 7.738.920 0
607 PP2500588135 Mesalazin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 3.116.190 3.116.190 0
608 PP2500588136 Mesna vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 3.150.000 3.150.000 0
609 PP2500588137 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 88.200.000 88.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 11.520.840 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 88.200.000 88.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 11.520.840 210 58.800.000 58.800.000 0
610 PP2500588138 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 3.680.000 210 32.000.000 32.000.000 0
611 PP2500588139 Metformin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.073.060 210 19.800.000 19.800.000 0
612 PP2500588141 Metformin hydroclorid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 108.000.000 108.000.000 0
613 PP2500588142 Metformin hydroclorid vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 41.277.000 210 161.700.000 161.700.000 0
614 PP2500588143 Metformin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 324.000.000 324.000.000 0
615 PP2500588144 Metformin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 187.040.000 187.040.000 0
616 PP2500588145 Metformin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
617 PP2500588146 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 199.920.000 199.920.000 0
618 PP2500588147 Methotrexat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 216.000.000 216.000.000 0
619 PP2500588148 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 2.639.280 2.639.280 0
620 PP2500588149 Methotrexat vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 180 3.962.000 210 62.500.000 62.500.000 0
621 PP2500588150 Methotrexat vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 738.880 210 34.990.000 34.990.000 0
622 PP2500588151 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 164.587.500 164.587.500 0
623 PP2500588152 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 84.787.500 84.787.500 0
624 PP2500588153 Methyl prednisolon vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 20.008.900 210 389.200.000 389.200.000 0
625 PP2500588154 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 112.000.000 112.000.000 0
626 PP2500588155 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 55.080.000 55.080.000 0
627 PP2500588156 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 41.600.000 41.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 33.540.000 33.540.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 41.600.000 41.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 33.540.000 33.540.000 0
628 PP2500588157 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 1.650.000 1.650.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 1.410.000 1.410.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 1.650.000 1.650.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 1.410.000 1.410.000 0
629 PP2500588158 Methyl prednisolon vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 5.649.400 210 2.616.000 2.616.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 20.008.900 210 2.487.000 2.487.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 5.649.400 210 2.616.000 2.616.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 20.008.900 210 2.487.000 2.487.000 0
630 PP2500588159 Methyl prednisolon acetat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 27.736.000 27.736.000 0
631 PP2500588161 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.842.080 210 25.200.000 25.200.000 0
632 PP2500588162 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 56.124.700 210 94.500.000 94.500.000 0
633 PP2500588163 Methylergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 824.000 824.000 0
634 PP2500588164 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 17.961.394 210 5.680.000 5.680.000 0
635 PP2500588165 Metoprolol tartrat vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 178.977.000 210 240.000.000 240.000.000 0
636 PP2500588167 Metronidazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 52.800.000 52.800.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 11.855.510 210 52.500.000 52.500.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 18.555.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 52.800.000 52.800.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 11.855.510 210 52.500.000 52.500.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 18.555.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 52.800.000 52.800.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 11.855.510 210 52.500.000 52.500.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 18.555.000 210 54.000.000 54.000.000 0
637 PP2500588168 Metronidazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 251.760.000 251.760.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 107.511.200 210 251.160.000 251.160.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 251.760.000 251.760.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 107.511.200 210 251.160.000 251.160.000 0
638 PP2500588169 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 7.560.000 7.560.000 0
639 PP2500588170 Metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 4.998.000 4.998.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 5.082.000 5.082.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 4.998.000 4.998.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 5.082.000 5.082.000 0
640 PP2500588171 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 1.507.600 210 1.250.000 1.237.500 1
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 4.716.800 210 1.207.500 1.207.500 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 1.507.600 210 1.250.000 1.237.500 1
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 4.716.800 210 1.207.500 1.207.500 0
641 PP2500588173 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 309.000.000 309.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 17.961.394 210 274.890.000 274.890.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 309.000.000 309.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 17.961.394 210 274.890.000 274.890.000 0
642 PP2500588174 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 220.500.000 220.500.000 0
643 PP2500588175 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.330.000 210 29.500.000 29.500.000 0
644 PP2500588177 Mifepriston vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.836.952 210 2.650.000 2.650.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 2.650.000 2.650.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.836.952 210 2.650.000 2.650.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 2.650.000 2.650.000 0
645 PP2500588178 Milrinon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 1.650.000 1.650.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 9.596.100 210 7.575.000 7.575.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 20.008.900 210 1.650.000 1.650.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 11.520.840 210 1.732.500 1.732.500 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 1.650.000 1.650.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 9.596.100 210 7.575.000 7.575.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 20.008.900 210 1.650.000 1.650.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 11.520.840 210 1.732.500 1.732.500 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 1.650.000 1.650.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 9.596.100 210 7.575.000 7.575.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 20.008.900 210 1.650.000 1.650.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 11.520.840 210 1.732.500 1.732.500 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 1.650.000 1.650.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 9.596.100 210 7.575.000 7.575.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 20.008.900 210 1.650.000 1.650.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 11.520.840 210 1.732.500 1.732.500 0
646 PP2500588179 Mirtazapin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 25.350.000 25.350.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 25.320.000 25.320.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 25.350.000 25.350.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 25.320.000 25.320.000 0
647 PP2500588180 Mirtazapin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 29.820.000 29.820.000 0
648 PP2500588181 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 3.600.000 3.600.000 0
649 PP2500588182 Mometason furoat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 173.998.800 173.998.800 0
650 PP2500588183 Mometason furoat vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 180 2.091.600 210 104.580.000 104.580.000 0
651 PP2500588184 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 6.840.000 210 151.200.000 151.200.000 0
652 PP2500588185 Mometason furoat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 34.800.000 34.800.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 6.840.000 210 27.800.000 27.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 29.400.000 29.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 34.800.000 34.800.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 6.840.000 210 27.800.000 27.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 29.400.000 29.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 34.800.000 34.800.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 6.840.000 210 27.800.000 27.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 29.400.000 29.400.000 0
653 PP2500588187 Montelukast vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 122.000.000 122.000.000 0
654 PP2500588188 Morphin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 142.800.000 142.800.000 0
655 PP2500588189 Morphin sulfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 50.000.000 50.000.000 0
656 PP2500588190 Moxifloxacin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 2.670.000 2.670.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 2.670.000 2.670.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 2.670.000 2.670.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 2.670.000 2.670.000 0
657 PP2500588192 Moxifloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 18.750.000 18.750.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 19.200.000 19.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 18.750.000 18.750.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 19.200.000 19.200.000 0
658 PP2500588193 Moxifloxacin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 60.596.200 220 176.767.500 176.767.500 0
659 PP2500588194 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 22.000.000 22.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 1.601.720 210 19.890.000 19.890.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 22.000.000 22.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 1.601.720 210 19.890.000 19.890.000 0
660 PP2500588195 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 3.695.000 210 9.800.000 9.800.000 0
661 PP2500588196 Mupirocin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 1.539.004 210 38.250.000 38.250.000 0
662 PP2500588197 Mycophenolat mofetil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 110.000.000 220 515.352.000 515.352.000 0
663 PP2500588198 Mycophenolic acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 91.832.000 91.832.000 0
664 PP2500588199 Mycophenolic acid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 178.200.000 178.200.000 0
665 PP2500588200 N-acetylcystein vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 24.089.200 210 252.000.000 252.000.000 0
666 PP2500588201 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 2.940.000 2.940.000 0
667 PP2500588202 Naproxen vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 71.869.600 210 91.600.000 91.600.000 0
668 PP2500588203 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 436.800.000 436.800.000 0
669 PP2500588204 Naproxen vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
670 PP2500588205 Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 1.325.160 1.325.160 0
671 PP2500588207 Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
672 PP2500588209 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 32.750.000 32.750.000 0
vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 10.670.000 210 35.700.000 35.700.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 36.750.000 36.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 32.750.000 32.750.000 0
vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 10.670.000 210 35.700.000 35.700.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 36.750.000 36.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 32.750.000 32.750.000 0
vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 10.670.000 210 35.700.000 35.700.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 36.750.000 36.750.000 0
673 PP2500588210 Natri clorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 22.236.000 22.236.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 22.440.000 22.440.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 22.236.000 22.236.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 22.440.000 22.440.000 0
674 PP2500588211 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 735.000 735.000 0
675 PP2500588212 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 2.310.000 2.310.000 0
676 PP2500588213 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 301.672.000 301.672.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 304.640.000 304.640.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 301.672.000 301.672.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 304.640.000 304.640.000 0
677 PP2500588214 Natri clorid vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 21.921.000 210 300.000.000 300.000.000 0
678 PP2500588215 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 664.640.000 664.640.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 107.511.200 210 658.560.000 658.560.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 686.400.000 686.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 664.640.000 664.640.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 107.511.200 210 658.560.000 658.560.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 686.400.000 686.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 664.640.000 664.640.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 107.511.200 210 658.560.000 658.560.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 686.400.000 686.400.000 0
679 PP2500588216 Natri clorid vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 21.921.000 210 264.000.000 264.000.000 0
680 PP2500588217 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 443.520.000 443.520.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 444.800.000 444.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 443.520.000 443.520.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 444.800.000 444.800.000 0
681 PP2500588218 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 18.555.000 210 585.000.000 585.000.000 0
682 PP2500588219 Natri clorid vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 21.921.000 210 375.000.000 375.000.000 0
683 PP2500588220 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 745.680.000 745.680.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 107.511.200 210 745.920.000 745.920.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 770.400.000 770.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 745.680.000 745.680.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 107.511.200 210 745.920.000 745.920.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 770.400.000 770.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 745.680.000 745.680.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 107.511.200 210 745.920.000 745.920.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 770.400.000 770.400.000 0
684 PP2500588221 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 23.794.000 23.794.000 0
685 PP2500588222 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 2.070.000 2.070.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 2.130.000 2.130.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 2.070.000 2.070.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 2.130.000 2.130.000 0
686 PP2500588223 Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 18.555.000 210 105.000.000 105.000.000 0
687 PP2500588224 Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 96.376.000 96.376.000 0
688 PP2500588225 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 34.000.000 34.000.000 0
689 PP2500588226 Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 32.033.000 210 123.750.000 123.750.000 0
vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 10.670.000 210 123.750.000 123.750.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 32.033.000 210 123.750.000 123.750.000 0
vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 10.670.000 210 123.750.000 123.750.000 0
690 PP2500588227 Natri hyaluronat vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 10.309.680 210 7.500.000 7.500.000 0
691 PP2500588228 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 2.160.800 210 103.000.000 103.000.000 0
692 PP2500588229 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 50.000.000 50.000.000 0
693 PP2500588230 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 3.948.000 3.948.000 0
694 PP2500588231 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 12.800.000 12.800.000 0
695 PP2500588232 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 176.000.000 176.000.000 0
696 PP2500588233 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 10.670.000 210 145.350.000 145.350.000 0
697 PP2500588234 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 27.660.300 210 34.500.000 34.500.000 0
698 PP2500588236 Nefopam hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 258.500.000 258.500.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 37.444.990 210 258.500.000 258.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 258.500.000 258.500.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 37.444.990 210 258.500.000 258.500.000 0
699 PP2500588237 Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethasone vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 175.560.000 175.560.000 0
700 PP2500588238 Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethasone vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 77.850.000 77.850.000 0
701 PP2500588239 Neostigmin metylsulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 20.696.000 20.696.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 19.370.000 19.370.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 20.696.000 20.696.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 19.370.000 19.370.000 0
702 PP2500588240 Neostigmin metylsulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 3.242.800 210 13.400.000 13.400.000 0
703 PP2500588241 Nepafenac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 4.589.970 4.589.970 0
704 PP2500588242 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 46.000.000 46.000.000 0
705 PP2500588243 Netilmicin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 350.000.000 210 209.979.000 209.979.000 0
706 PP2500588244 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 396.000.000 396.000.000 0
707 PP2500588245 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 540.000.000 540.000.000 0
708 PP2500588246 Nicardipin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
709 PP2500588248 Nicorandil vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 116.400.000 116.400.000 0
710 PP2500588249 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 95.760.000 95.760.000 0
711 PP2500588250 Nicorandil vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 6.660.000 210 132.000.000 132.000.000 0
712 PP2500588251 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 56.124.700 210 199.500.000 199.500.000 0
713 PP2500588252 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 22.386.000 210 240.000.000 240.000.000 0
714 PP2500588254 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 33.140.040 210 63.000.000 63.000.000 0
715 PP2500588255 Nifedipin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 12.000.000 12.000.000 0
716 PP2500588256 Nilotinib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 843.500.000 843.500.000 0
717 PP2500588257 Nimodipin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 208.544.400 210 282.100.000 282.100.000 0
718 PP2500588258 Nimodipin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 27.660.300 210 234.400.000 234.400.000 0
719 PP2500588259 Nimotuzumab vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 9.801.600 210 490.080.000 490.080.000 0
720 PP2500588262 Nizatidin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 159.600.000 159.600.000 0
721 PP2500588263 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.046.860 210 103.020.000 103.020.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 102.000.000 102.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 94.520.000 94.520.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.046.860 210 103.020.000 103.020.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 102.000.000 102.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 94.520.000 94.520.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.046.860 210 103.020.000 103.020.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 102.000.000 102.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 94.520.000 94.520.000 0
722 PP2500588264 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 117.385.000 117.385.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 350.000.000 210 119.175.000 119.175.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 117.385.000 117.385.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 350.000.000 210 119.175.000 119.175.000 0
723 PP2500588265 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 4.900.000 210 245.000.000 245.000.000 0
724 PP2500588266 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 210.000.000 210.000.000 0
725 PP2500588267 Nước cất pha tiêm vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 6.900.000 6.900.000 0
726 PP2500588268 Nước cất pha tiêm vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 5.200.000 5.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 5.250.000 5.250.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 5.200.000 5.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 5.250.000 5.250.000 0
727 PP2500588271 Octreotid vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 2.693.400 210 96.000.000 96.000.000 0
728 PP2500588272 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 2.560.200 210 47.610.000 47.610.000 0
729 PP2500588273 Ofloxacin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 1.660.000 1.660.000 0
730 PP2500588274 Ofloxacin vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 12.800.000 210 396.000.000 396.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 208.544.400 210 405.000.000 405.000.000 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 12.800.000 210 396.000.000 396.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 208.544.400 210 405.000.000 405.000.000 0
731 PP2500588275 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 33.140.040 210 463.500.000 463.500.000 0
732 PP2500588277 Ofloxacin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 37.275.000 37.275.000 0
733 PP2500588278 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 61.425.000 61.425.000 0
734 PP2500588279 Olanzapin vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 180 678.800 210 33.940.000 33.940.000 0
735 PP2500588280 Olaparib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 262.483.200 262.483.200 0
736 PP2500588281 Olaparib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 787.449.600 787.449.600 0
737 PP2500588282 Olopatadin vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 6.392.921 210 12.640.000 12.640.000 0
738 PP2500588283 Omalizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 446.373.830 446.373.830 0
739 PP2500588284 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 11.600.000 11.600.000 0
740 PP2500588285 Ondansetron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 24.780.000 24.780.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 1.601.720 210 24.486.000 24.486.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 24.780.000 24.780.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 1.601.720 210 24.486.000 24.486.000 0
741 PP2500588286 Ondansetron vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 114.800.000 114.800.000 0
742 PP2500588287 Oseltamivir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 17.950.800 17.950.800 0
743 PP2500588288 Oxacilin vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 12.800.000 210 92.000.000 92.000.000 0
744 PP2500588289 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 11.210.910 11.210.910 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.467.299 210 14.580.000 14.580.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 11.210.910 11.210.910 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.467.299 210 14.580.000 14.580.000 0
745 PP2500588290 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 9.915.300 9.915.300 0
746 PP2500588291 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 9.034.050 9.034.050 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.467.299 210 11.745.000 11.745.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 9.034.050 9.034.050 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.467.299 210 11.745.000 11.745.000 0
747 PP2500588292 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 7.800.000 7.800.000 0
748 PP2500588293 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 243.789.000 243.789.000 0
749 PP2500588294 Oxcarbazepine vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 180 2.235.000 210 19.500.000 19.500.000 0
750 PP2500588295 Oxcarbazepine vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 180 2.235.000 210 12.000.000 12.000.000 0
751 PP2500588296 Oxcarbazepine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 16.128.000 16.128.000 0
752 PP2500588297 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 8.352.000 210 225.000.000 225.000.000 0
753 PP2500588298 Paclitaxel vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 97.632.000 97.632.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 101.924.880 101.924.880 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 98.136.000 98.136.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 97.632.000 97.632.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 101.924.880 101.924.880 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 98.136.000 98.136.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 97.632.000 97.632.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 101.924.880 101.924.880 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 98.136.000 98.136.000 0
754 PP2500588299 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 144.518.122 210 690.900.000 690.900.000 0
755 PP2500588300 Paclitaxel vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 55.661.000 210 361.200.000 361.200.000 0
756 PP2500588301 Paclitaxel vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.467.299 210 460.000.000 460.000.000 0
757 PP2500588302 Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel) vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 28.795.964 210 12.500.000 12.500.000 0
758 PP2500588303 Palbociclib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 47.804.400 47.804.400 0
759 PP2500588304 Palonosetron vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.836.952 210 59.200.000 59.200.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 1.217.600 210 56.600.000 56.600.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.836.952 210 59.200.000 59.200.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 1.217.600 210 56.600.000 56.600.000 0
760 PP2500588305 Palonosetron vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 20.008.900 210 72.514.000 72.514.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 71.994.000 71.994.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 20.008.900 210 72.514.000 72.514.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 71.994.000 71.994.000 0
761 PP2500588306 Palonosetron + Netupitant vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 144.518.122 210 37.960.000 37.960.000 0
762 PP2500588307 Pamidronat dinatri vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 1.239.000 210 61.950.000 61.950.000 0
763 PP2500588308 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 18.480.000 210 924.000.000 924.000.000 0
764 PP2500588310 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 2.000.000 2.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 2.030.000 2.030.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 2.000.000 2.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 2.030.000 2.030.000 0
765 PP2500588311 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 405.200 405.200 0
766 PP2500588312 Paracetamol (acetaminophen) vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 25.005.520 210 711.984.000 711.984.000 0
767 PP2500588313 Paracetamol (acetaminophen) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 621.000.000 621.000.000 0
768 PP2500588314 Paracetamol (acetaminophen) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 36.000.000 36.000.000 0
769 PP2500588315 Paracetamol (acetaminophen) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 37.444.990 210 66.500.000 66.500.000 0
770 PP2500588316 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 14.238.000 14.238.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 110.000.000 220 14.400.000 14.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 14.238.000 14.238.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 110.000.000 220 14.400.000 14.400.000 0
771 PP2500588317 Paracetamol (acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.073.060 210 119.500.000 119.500.000 0
vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 180 14.460.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.073.060 210 119.500.000 119.500.000 0
vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 180 14.460.000 210 125.000.000 125.000.000 0
772 PP2500588318 Paracetamol + codein phosphat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 133.680.000 133.680.000 0
vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 180 3.962.000 210 124.000.000 124.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 133.680.000 133.680.000 0
vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 180 3.962.000 210 124.000.000 124.000.000 0
773 PP2500588320 Paracetamol + methocarbamol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 24.400.000 24.400.000 0
774 PP2500588321 Paracetamol + methocarbamol vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 12.820.000 210 55.776.000 55.776.000 0
775 PP2500588322 Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 180 2.235.000 210 61.350.000 61.350.000 0
776 PP2500588323 Pazopanib vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 144.518.122 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 62.000.100 62.000.100 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 144.518.122 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 62.000.100 62.000.100 0
777 PP2500588324 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 144.518.122 210 319.840.000 319.840.000 0
778 PP2500588325 Pembrolizumab 100mg/4ml vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 1.886.184.000 1.886.184.000 0
779 PP2500588326 Pentoxifyllin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 178.977.000 210 18.900.000 18.900.000 0
780 PP2500588327 Perindopril arginin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 150.000.000 150.000.000 0
781 PP2500588328 Perindopril arginin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 208.544.400 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 34.860.000 34.860.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 107.234.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 208.544.400 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 34.860.000 34.860.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 107.234.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 208.544.400 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 34.860.000 34.860.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 107.234.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 208.544.400 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 34.860.000 34.860.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 107.234.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 40.000.000 40.000.000 0
782 PP2500588329 Perindopril arginin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 59.640.000 59.640.000 0
783 PP2500588330 Perindopril arginine + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 182.214.000 182.214.000 0
784 PP2500588331 Perindopril arginine + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 212.583.000 212.583.000 0
785 PP2500588332 Perindopril arginine + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 1.013.200.000 1.013.200.000 0
786 PP2500588333 Perindopril arginine + amlodipin vn0101213406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ 180 13.200.000 210 190.000.000 190.000.000 0
787 PP2500588334 Perindopril arginine + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 296.505.000 296.505.000 0
788 PP2500588335 Perindopril arginine + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 1.054.240.000 1.054.240.000 0
789 PP2500588336 Perindopril arginine + amlodipin vn0101213406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ 180 13.200.000 210 250.000.000 250.000.000 0
790 PP2500588337 Perindopril arginine + amlodipin vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 180 7.650.000 210 300.000.000 300.000.000 0
791 PP2500588338 Perindopril arginine + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 36.384.000 36.384.000 0
792 PP2500588339 Perindopril arginine + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 250.250.000 250.250.000 0
793 PP2500588340 Perindopril tert - butylamin + Indapamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 298.200.000 298.200.000 0
794 PP2500588341 Perindopril tert-butylamin + amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 41.277.000 210 90.880.000 90.880.000 0
795 PP2500588342 Perindopril tert-butylamin + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 33.140.040 210 192.000.000 192.000.000 0
796 PP2500588343 Perindopril tert-butylamin + amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 41.277.000 210 432.000.000 432.000.000 0
797 PP2500588344 Perindopril tert-butylamin + amlodipin vn0110216611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát 180 4.856.000 210 56.000.000 56.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 59.300.000 59.300.000 0
vn0110216611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát 180 4.856.000 210 56.000.000 56.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 59.300.000 59.300.000 0
798 PP2500588346 Phenazone + Lidocaine hydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
799 PP2500588347 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 5.040.000 5.040.000 0
800 PP2500588348 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 3.780.000 3.780.000 0
801 PP2500588349 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 58.350.000 58.350.000 0
802 PP2500588350 Phloroglucinol dihydrate + trimethylphloroglucinol vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 24.089.200 210 720.000.000 720.000.000 0
803 PP2500588351 Phytomenadion (vitamin K1) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 185.220.000 185.220.000 0
804 PP2500588352 Phytomenadion (vitamin K1) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 900.000 210 44.700.000 44.700.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 900.000 210 44.700.000 44.700.000 0
805 PP2500588356 Piracetam vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 6.840.000 210 84.000.000 84.000.000 0
806 PP2500588357 Piracetam vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 21.921.000 210 147.600.000 147.600.000 0
807 PP2500588358 Piracetam vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 178.977.000 210 84.000.000 84.000.000 0
808 PP2500588359 Piracetam vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 180 14.460.000 210 430.000.000 430.000.000 0
809 PP2500588360 Piracetam vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 84.402.200 240 12.000.000 12.000.000 0
810 PP2500588361 Piracetam vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 30.202.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 3.708.000 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 18.000.000 18.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.293.600 210 20.400.000 20.400.000 0
vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 30.202.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 3.708.000 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 18.000.000 18.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.293.600 210 20.400.000 20.400.000 0
vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 30.202.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 3.708.000 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 18.000.000 18.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.293.600 210 20.400.000 20.400.000 0
vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 30.202.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 3.708.000 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 18.000.000 18.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.293.600 210 20.400.000 20.400.000 0
811 PP2500588362 Piracetam vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 12.800.000 210 48.000.000 48.000.000 0
812 PP2500588363 Piroxicam vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 11.970.000 11.970.000 0
813 PP2500588364 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 90.500.000 90.500.000 0
814 PP2500588365 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 540.900.000 540.900.000 0
815 PP2500588366 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 1.800.000 210 90.000.000 90.000.000 0
816 PP2500588367 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 5.124.000 5.124.000 0
817 PP2500588368 Povidon iodin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 69.000.000 69.000.000 0
818 PP2500588369 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 127.200.000 127.200.000 0
819 PP2500588370 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 22.386.000 210 275.000.000 275.000.000 0
820 PP2500588371 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 16.952.400 16.952.400 0
821 PP2500588372 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 26.999.700 26.999.700 0
822 PP2500588373 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 33.140.040 210 25.500.000 25.500.000 0
823 PP2500588374 Prasugrel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 37.444.990 210 32.300.000 32.300.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 30.100.000 30.100.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 37.444.990 210 32.300.000 32.300.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 30.100.000 30.100.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 37.444.990 210 32.300.000 32.300.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 30.100.000 30.100.000 0
824 PP2500588375 Prasugrel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
825 PP2500588376 Pravastatin natri vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 1.806.000.000 1.806.000.000 0
826 PP2500588377 Pravastatin natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 1.083.600.000 1.083.600.000 0
827 PP2500588378 Pravastatin natri vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 34.530.800 210 248.000.000 248.000.000 0
828 PP2500588379 Praziquantel vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 2.160.800 210 5.040.000 5.040.000 0
829 PP2500588380 Prednisolon vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 58.530.000 215 18.900.000 18.900.000 0
vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 180 2.235.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 58.530.000 215 18.900.000 18.900.000 0
vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 180 2.235.000 210 18.900.000 18.900.000 0
830 PP2500588381 Prednisolon acetat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 13.200.000 13.200.000 0
831 PP2500588382 Pregabalin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 425.000.000 425.000.000 0
832 PP2500588384 Probenecid vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 2.210.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 12.150.000 12.150.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 410.000 210 18.840.000 18.840.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 2.210.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 12.150.000 12.150.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 410.000 210 18.840.000 18.840.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 2.210.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 12.150.000 12.150.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 410.000 210 18.840.000 18.840.000 0
833 PP2500588387 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 21.921.000 210 3.150.000 3.150.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 22.386.000 210 3.150.000 3.150.000 0
vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 21.921.000 210 3.150.000 3.150.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 22.386.000 210 3.150.000 3.150.000 0
834 PP2500588388 Progesteron vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 27.210.784 210 5.600.000 5.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 5.939.200 5.939.200 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 27.210.784 210 5.600.000 5.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 5.939.200 5.939.200 0
835 PP2500588389 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 21.921.000 210 6.300.000 6.300.000 0
836 PP2500588391 Proparacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 6.300.800 6.300.800 0
837 PP2500588392 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 700.000.000 700.000.000 0
838 PP2500588393 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 24.500.000 24.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 20.900.000 20.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 20.000.000 20.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 24.500.000 24.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 20.900.000 20.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 20.000.000 20.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 24.500.000 24.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 20.900.000 20.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 20.000.000 20.000.000 0
839 PP2500588395 Propranolol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.271.480 210 2.970.000 2.970.000 0
840 PP2500588396 Propylthiouracil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 1.470.000 1.470.000 0
841 PP2500588397 Propylthiouracil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 630.000 630.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 84.402.200 240 630.000 630.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 630.000 630.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 84.402.200 240 630.000 630.000 0
842 PP2500588398 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 33.140.040 210 30.000.000 30.000.000 0
843 PP2500588399 Quetiapin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 140.000.000 140.000.000 0
844 PP2500588400 Quetiapin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 59.640.000 59.640.000 0
845 PP2500588401 Quetiapin vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 107.234.000 210 143.200.000 143.200.000 0
846 PP2500588403 Rabeprazol natri vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 784.000.000 784.000.000 0
847 PP2500588404 Rabeprazol natri vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 400.000.000 400.000.000 0
848 PP2500588406 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 350.000.000 210 2.521.260.000 2.521.260.000 0
849 PP2500588407 Repaglinid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 71.869.600 210 199.500.000 199.500.000 0
850 PP2500588408 Ribociclib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 27.972.000 27.972.000 0
851 PP2500588409 Rifampicin + Isoniazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 84.402.200 240 66.424.000 66.424.000 0
852 PP2500588410 Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 84.402.200 240 61.556.000 61.556.000 0
853 PP2500588411 Rifaximin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 5.180.000 210 20.500.000 20.500.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 34.070.000 210 20.500.000 20.500.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 58.530.000 215 20.900.000 20.900.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 13.366.080 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 5.180.000 210 20.500.000 20.500.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 34.070.000 210 20.500.000 20.500.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 58.530.000 215 20.900.000 20.900.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 13.366.080 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 5.180.000 210 20.500.000 20.500.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 34.070.000 210 20.500.000 20.500.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 58.530.000 215 20.900.000 20.900.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 13.366.080 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 5.180.000 210 20.500.000 20.500.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 34.070.000 210 20.500.000 20.500.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 58.530.000 215 20.900.000 20.900.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 13.366.080 210 21.000.000 21.000.000 0
854 PP2500588412 Risedronat natri vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 180 7.650.000 210 82.500.000 82.500.000 0
vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 180 3.288.000 210 77.850.000 77.850.000 0
vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 180 7.650.000 210 82.500.000 82.500.000 0
vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 180 3.288.000 210 77.850.000 77.850.000 0
855 PP2500588413 Risperidon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 1.176.000 1.176.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 480.000 480.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 1.176.000 1.176.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 480.000 480.000 0
856 PP2500588414 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 22.325.180 22.325.180 0
857 PP2500588415 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 356.798.400 356.798.400 0
858 PP2500588416 Rivaroxaban vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 2.268.000 2.268.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 28.795.964 210 3.068.000 3.068.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.242.364 210 2.999.200 2.999.200 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 2.268.000 2.268.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 28.795.964 210 3.068.000 3.068.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.242.364 210 2.999.200 2.999.200 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 2.268.000 2.268.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 28.795.964 210 3.068.000 3.068.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.242.364 210 2.999.200 2.999.200 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 2.268.000 2.268.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 28.795.964 210 3.068.000 3.068.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.242.364 210 2.999.200 2.999.200 0
859 PP2500588417 Rivaroxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 55.500.000 55.500.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 41.277.000 210 100.500.000 100.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 55.500.000 55.500.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 41.277.000 210 100.500.000 100.500.000 0
860 PP2500588418 Rivaroxaban vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 95.200.000 95.200.000 0
861 PP2500588419 Rivaroxaban vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 7.478.200 210 8.700.000 8.700.000 0
862 PP2500588420 Rivaroxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 27.750.000 27.750.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 41.277.000 210 50.947.500 50.947.500 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 27.750.000 27.750.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 41.277.000 210 50.947.500 50.947.500 0
863 PP2500588421 Rivaroxaban vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 208.000.000 208.000.000 0
864 PP2500588422 Rocuronium bromid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 174.600.000 174.600.000 0
865 PP2500588423 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 22.000.000 22.000.000 0
866 PP2500588424 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 347.700.000 347.700.000 0
867 PP2500588425 Ropivacain hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 18.000.000 18.000.000 0
868 PP2500588426 Rosuvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 189.000.000 189.000.000 0
869 PP2500588427 Rupatadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.046.860 210 3.825.000 3.825.000 0
870 PP2500588428 Saccharomyces boulardii vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 180 4.990.000 210 148.500.000 148.500.000 0
871 PP2500588429 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 260.000.000 260.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 556.000.000 556.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 260.000.000 260.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 556.000.000 556.000.000 0
872 PP2500588430 Saccharomyces boulardii vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
873 PP2500588431 Sacubitril + Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 14.000.000 14.000.000 0
874 PP2500588432 Sacubitril + Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 14.000.000 14.000.000 0
875 PP2500588433 Sacubitril + Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 56.000.000 56.000.000 0
876 PP2500588434 Salbutamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 2.433.600 2.433.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.046.860 210 2.440.000 2.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 2.416.000 2.416.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 2.433.600 2.433.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.046.860 210 2.440.000 2.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 2.416.000 2.416.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 2.433.600 2.433.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.046.860 210 2.440.000 2.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 2.416.000 2.416.000 0
877 PP2500588435 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 157.500.000 157.500.000 0
vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 30.202.000 210 157.500.000 157.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 157.500.000 157.500.000 0
vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 30.202.000 210 157.500.000 157.500.000 0
878 PP2500588436 Salbutamol vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 27.660.300 210 287.500.000 287.500.000 0
879 PP2500588437 Salbutamol + ipratropium bromide vn0100108367 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM 180 1.560.000 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 110.000.000 220 75.000.000 75.000.000 0
vn0100108367 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM 180 1.560.000 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 110.000.000 220 75.000.000 75.000.000 0
880 PP2500588438 Salbutamol vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 27.660.300 210 45.600.000 45.600.000 0
881 PP2500588439 Salicylic acid + betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 3.695.000 210 95.000.000 95.000.000 0
882 PP2500588441 Salmeterol+ fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 2.101.760 2.101.760 0
883 PP2500588442 Salmeterol+ fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 83.427.000 83.427.000 0
884 PP2500588445 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
885 PP2500588446 Sắt fumarat + Acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 56.124.700 210 37.800.000 37.800.000 0
886 PP2500588447 Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt ascorbat) + Acid Folic vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 178.977.000 210 77.250.000 77.250.000 0
887 PP2500588448 Sắt protein succinylat vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 12.800.000 210 92.600.000 92.600.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 93.500.000 93.500.000 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 12.800.000 210 92.600.000 92.600.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 93.500.000 93.500.000 0
888 PP2500588449 Sắt protein succinylat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 101.750.000 101.750.000 0
889 PP2500588450 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 180 27.680.000 210 210.000.000 210.000.000 0
890 PP2500588451 Sắt sulfat + acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 38.500.000 38.500.000 0
891 PP2500588452 Sắt sulfat + folic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 45.584.000 45.584.000 0
892 PP2500588453 Saxagliptin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 208.544.400 210 459.000.000 459.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 531.000.000 531.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 208.544.400 210 459.000.000 459.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 531.000.000 531.000.000 0
893 PP2500588454 Secukinumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 6.256.000.000 6.256.000.000 0
894 PP2500588455 Semaglutide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 135.000.000 135.000.000 0
895 PP2500588456 Semaglutide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 135.000.000 135.000.000 0
896 PP2500588457 Sevofluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 388.000.000 388.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 17.961.394 210 387.187.500 387.187.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 388.000.000 388.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 17.961.394 210 387.187.500 387.187.500 0
897 PP2500588458 Silymarin vn0101213406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ 180 13.200.000 210 220.000.000 220.000.000 0
898 PP2500588459 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 542.850.000 542.850.000 0
899 PP2500588460 Silymarin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 60.596.200 220 1.234.800.000 1.234.800.000 0
900 PP2500588461 Simethicon + Alverine citrate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 75.000.000 75.000.000 0
901 PP2500588462 Simvastatin vn0106568032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH 180 3.780.000 210 189.000.000 189.000.000 0
902 PP2500588463 Simvastatin + ezetimibe vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 725.000.000 725.000.000 0
903 PP2500588464 Simvastatin + ezetimibe vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 24.089.200 210 92.500.000 92.500.000 0
904 PP2500588465 Simvastatin + ezetimibe vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 881.820.000 881.820.000 0
905 PP2500588466 Simvastatin + ezetimibe vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 34.530.800 210 222.400.000 222.400.000 0
906 PP2500588467 Sitagliptin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 2.100.000.000 2.100.000.000 0
907 PP2500588468 Sitagliptin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 79.000.000 79.000.000 0
908 PP2500588469 Sitagliptin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 970.000.000 970.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 19.400.000 210 970.000.000 970.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 970.000.000 970.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 19.400.000 210 970.000.000 970.000.000 0
909 PP2500588470 Sitagliptin + metformin hydrochloride vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 10.042.400 210 144.000.000 144.000.000 0
vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 10.309.680 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 10.042.400 210 144.000.000 144.000.000 0
vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 10.309.680 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 10.042.400 210 144.000.000 144.000.000 0
vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 10.309.680 210 140.000.000 140.000.000 0
910 PP2500588471 Sitagliptin + metformin hydrochloride vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.293.600 210 375.900.000 375.900.000 0
911 PP2500588472 Sitagliptin + metformin hydrochloride vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 107.511.200 210 1.107.000.000 1.107.000.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 34.070.000 210 945.000.000 945.000.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 107.511.200 210 1.107.000.000 1.107.000.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 34.070.000 210 945.000.000 945.000.000 0
912 PP2500588473 Sofosbuvir vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 11.025.000 11.025.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 11.550.000 11.550.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 11.025.000 11.025.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 11.550.000 11.550.000 0
913 PP2500588474 Sofosbuvir + ledipasvir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 24.836.000 24.836.000 0
914 PP2500588475 Sofosbuvir + velpatasvir vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 180 14.646.080 210 491.904.000 491.904.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 25.352.280 210 475.200.000 475.200.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 13.366.080 210 527.520.000 527.520.000 0
vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 180 14.646.080 210 491.904.000 491.904.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 25.352.280 210 475.200.000 475.200.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 13.366.080 210 527.520.000 527.520.000 0
vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 180 14.646.080 210 491.904.000 491.904.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 25.352.280 210 475.200.000 475.200.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 13.366.080 210 527.520.000 527.520.000 0
915 PP2500588476 Solifenacin succinate vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.836.952 210 28.560.000 28.560.000 0
916 PP2500588477 Sorafenib vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 55.661.000 210 233.622.000 233.622.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 249.210.000 249.210.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 28.795.964 210 250.205.400 250.205.400 0
vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 55.661.000 210 233.622.000 233.622.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 249.210.000 249.210.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 28.795.964 210 250.205.400 250.205.400 0
vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 55.661.000 210 233.622.000 233.622.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 249.210.000 249.210.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 28.795.964 210 250.205.400 250.205.400 0
917 PP2500588478 Sorbitol vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 32.033.000 210 9.900.000 9.900.000 0
918 PP2500588479 Sorbitol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.271.480 210 3.150.000 3.150.000 0
919 PP2500588480 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 261.000.000 261.000.000 0
920 PP2500588481 Spiramycin + metronidazol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 189.000.000 189.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 156.000.000 156.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 189.000.000 189.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 156.000.000 156.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 189.000.000 189.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 156.000.000 156.000.000 0
921 PP2500588482 Spironolacton vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 14.319.900 210 70.875.000 70.875.000 0
922 PP2500588483 Spironolacton vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 9.596.100 210 16.170.000 16.170.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 2.693.400 210 16.170.000 16.170.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 9.596.100 210 16.170.000 16.170.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 2.693.400 210 16.170.000 16.170.000 0
923 PP2500588484 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 73.815.000 73.815.000 0
924 PP2500588486 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 880.920 210 12.900.000 12.900.000 0
925 PP2500588487 Sucralfat vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 6.660.000 210 125.000.000 125.000.000 0
926 PP2500588488 Sucralfat vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 71.869.600 210 315.000.000 315.000.000 0
927 PP2500588489 Sucralfat vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 1.916.000 210 87.000.000 87.000.000 0
928 PP2500588490 Sufentanil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 17.961.394 210 23.687.400 23.687.400 0
929 PP2500588491 Sugammadex vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 83.599.900 83.599.900 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 5.832.400 210 74.800.000 74.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 75.900.000 75.900.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 83.599.900 83.599.900 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 5.832.400 210 74.800.000 74.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 75.900.000 75.900.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 83.599.900 83.599.900 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 5.832.400 210 74.800.000 74.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 75.900.000 75.900.000 0
930 PP2500588494 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 9.000.000 9.000.000 0
931 PP2500588495 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 920.000 920.000 0
932 PP2500588496 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 24.255.000 24.255.000 0
933 PP2500588497 Sulpirid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 3.242.800 210 23.140.000 23.140.000 0
934 PP2500588498 Sulpirid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 175.000.000 175.000.000 0
935 PP2500588501 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 5.460.000 5.460.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.293.600 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 5.460.000 5.460.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.293.600 210 6.800.000 6.800.000 0
936 PP2500588502 Tacrolimus vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 446.994 210 5.649.000 5.649.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.293.600 210 6.980.000 6.980.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 446.994 210 5.649.000 5.649.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.293.600 210 6.980.000 6.980.000 0
937 PP2500588503 Tacrolimus vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 357.930.000 357.930.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 337.500.000 337.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 357.930.000 357.930.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 337.500.000 337.500.000 0
938 PP2500588504 Tacrolimus vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 136.348.000 136.348.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 136.348.000 136.348.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 126.000.000 126.000.000 0
939 PP2500588505 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
940 PP2500588506 Tegafur + gimeracil + oteracil kali vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 339.998.400 339.998.400 0
941 PP2500588507 Tegafur + gimeracil + oteracil kali vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 722.853.200 722.853.200 0
942 PP2500588508 Tegafur + Uracil vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 12.254.000 210 134.300.000 134.300.000 0
943 PP2500588509 Teicoplanin* vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 11.855.510 210 75.800.000 75.800.000 0
944 PP2500588510 Telmisartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 44.448.540 210 69.300.000 69.300.000 0
945 PP2500588511 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 1.428.420.000 1.428.420.000 0
946 PP2500588512 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 27.210.784 210 600.000.000 600.000.000 0
947 PP2500588514 Temozolomid vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 98.000.000 210 630.000.000 630.000.000 0
948 PP2500588515 Temozolomid vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 55.661.000 210 941.380.000 941.380.000 0
vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 180 25.300.000 210 958.650.000 958.650.000 0
vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 55.661.000 210 941.380.000 941.380.000 0
vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 180 25.300.000 210 958.650.000 958.650.000 0
949 PP2500588516 Temozolomid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 71.869.600 210 441.000.000 441.000.000 0
950 PP2500588517 Tenofovir alafenamid vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 180 14.646.080 210 44.940.000 44.940.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 14.319.900 210 47.200.000 47.200.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 41.277.000 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 10.042.400 210 44.760.000 44.760.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 13.366.080 210 44.900.000 44.900.000 0
vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 180 14.646.080 210 44.940.000 44.940.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 14.319.900 210 47.200.000 47.200.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 41.277.000 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 10.042.400 210 44.760.000 44.760.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 13.366.080 210 44.900.000 44.900.000 0
vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 180 14.646.080 210 44.940.000 44.940.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 14.319.900 210 47.200.000 47.200.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 41.277.000 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 10.042.400 210 44.760.000 44.760.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 13.366.080 210 44.900.000 44.900.000 0
vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 180 14.646.080 210 44.940.000 44.940.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 14.319.900 210 47.200.000 47.200.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 41.277.000 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 10.042.400 210 44.760.000 44.760.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 13.366.080 210 44.900.000 44.900.000 0
vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 180 14.646.080 210 44.940.000 44.940.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 14.319.900 210 47.200.000 47.200.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 41.277.000 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 10.042.400 210 44.760.000 44.760.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 13.366.080 210 44.900.000 44.900.000 0
951 PP2500588518 Tenofovir disoproxil fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.073.060 210 129.500.000 129.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.242.364 210 139.500.000 139.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.073.060 210 129.500.000 129.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.242.364 210 139.500.000 139.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.073.060 210 129.500.000 129.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.242.364 210 139.500.000 139.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 150.000.000 150.000.000 0
952 PP2500588519 Tenofovir disoproxil fumarat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 160.000.000 160.000.000 0
953 PP2500588520 Tenoxicam vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 27.660.300 210 243.000.000 243.000.000 0
954 PP2500588521 Tenoxicam vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 25.352.280 210 67.000.000 67.000.000 0
vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 31.245.000 210 58.900.000 58.900.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 25.352.280 210 67.000.000 67.000.000 0
vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 31.245.000 210 58.900.000 58.900.000 0
955 PP2500588523 Terlipressin acetat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 89.384.400 89.384.400 0
956 PP2500588524 Terlipressin acetat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 148.953.000 148.953.000 0
957 PP2500588525 Terlipressin acetat vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 202.000.000 202.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 196.000.000 196.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 202.000.000 202.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 196.000.000 196.000.000 0
958 PP2500588526 Tetracyclin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.271.480 210 22.950.000 22.950.000 0
959 PP2500588528 Thalidomid vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 12.254.000 210 118.400.000 118.400.000 0
960 PP2500588529 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 40.338.000 40.338.000 0
961 PP2500588530 Thiamazol vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 9.952.790 210 37.800.000 37.800.000 0
962 PP2500588531 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 28.000.000 28.000.000 0
963 PP2500588532 Thiocolchicosid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 283.641.179 210 22.200.000 22.200.000 0
964 PP2500588534 Ticarcillin + acid clavulanic vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 225.000.000 225.000.000 0
965 PP2500588535 Ticarcillin + acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 29.400.000 29.400.000 0
966 PP2500588536 Tigecyclin vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 180 15.840.000 210 781.000.000 781.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 786.500.000 786.500.000 0
vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 180 15.840.000 210 781.000.000 781.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 786.500.000 786.500.000 0
967 PP2500588538 Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 117.000.000 117.000.000 0
968 PP2500588539 Tinidazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 27.284.000 27.284.000 0
vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 751.800 210 25.800.000 25.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 29.400.000 29.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 27.284.000 27.284.000 0
vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 751.800 210 25.800.000 25.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 29.400.000 29.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 27.284.000 27.284.000 0
vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 751.800 210 25.800.000 25.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 29.400.000 29.400.000 0
969 PP2500588540 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 13.650.000 13.650.000 0
970 PP2500588541 Tiotropium + Olodaterol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 8.001.000 8.001.000 0
971 PP2500588542 Tobramycin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 2.719.000 2.719.000 0
972 PP2500588545 Tocilizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 487.925.706 487.925.706 0
973 PP2500588547 Tranexamic acid vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 25.005.520 210 132.500.000 132.500.000 0
974 PP2500588548 Tranexamic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 80.556.000 80.556.000 0
975 PP2500588549 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 96.000.000 96.000.000 0
976 PP2500588551 Tranexamic acid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 11.635.000 11.635.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 11.700.000 11.700.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 11.635.000 11.635.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 11.700.000 11.700.000 0
977 PP2500588552 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 173.700.000 173.700.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 144.518.122 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 173.700.000 173.700.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 144.518.122 210 180.000.000 180.000.000 0
978 PP2500588553 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 259.520.000 259.520.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 144.518.122 210 260.800.000 260.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 259.520.000 259.520.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 144.518.122 210 260.800.000 260.800.000 0
979 PP2500588554 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 347.400.000 347.400.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 98.000.000 210 303.628.500 303.628.500 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 347.400.000 347.400.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 98.000.000 210 303.628.500 303.628.500 0
980 PP2500588555 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 583.920.000 583.920.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 98.000.000 210 521.110.800 521.110.800 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 91.990.364 210 583.920.000 583.920.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 98.000.000 210 521.110.800 521.110.800 0
981 PP2500588556 Travoprost vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 314.663.526 210 60.250.000 60.250.000 0
982 PP2500588557 Travoprost + timolol vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 73.387.394 210 131.400.000 131.400.000 0
983 PP2500588558 Tremelimumab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 479.398.500 479.398.500 0
984 PP2500588562 Trimebutin maleat vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 107.234.000 210 87.000.000 87.000.000 0
985 PP2500588563 Trimetazidin dihydroclorid vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 30.202.000 210 264.600.000 264.600.000 0
986 PP2500588565 Triptorelin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 154.000.000 154.000.000 0
987 PP2500588566 Triptorelin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 12.785.000 12.785.000 0
988 PP2500588567 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 3.375.000 3.375.000 0
989 PP2500588568 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 374.400.000 374.400.000 0
990 PP2500588569 Ursodeoxycholic acid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.271.480 210 19.950.000 19.950.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.921.800 210 12.250.000 12.250.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 1.271.480 210 19.950.000 19.950.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.921.800 210 12.250.000 12.250.000 0
991 PP2500588570 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 69.500.000 69.500.000 0
vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 180 14.646.080 210 69.450.000 69.450.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 69.500.000 69.500.000 0
vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 180 14.646.080 210 69.450.000 69.450.000 0
992 PP2500588571 Valganciclovir* vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 95.000.000 95.000.000 0
993 PP2500588572 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 99.160.000 99.160.000 0
994 PP2500588573 Valproat natri + Acid valproic vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 2.560.200 210 80.400.000 80.400.000 0
995 PP2500588575 Valsartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 140.349.500 210 138.180.000 138.180.000 0
996 PP2500588576 Valsartan + hydroclorothiazid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.267.080 210 648.000.000 648.000.000 0
997 PP2500588577 Valsartan + hydroclorothiazid vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 34.530.800 210 102.000.000 102.000.000 0
998 PP2500588578 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 56.124.700 210 78.645.000 78.645.000 0
999 PP2500588580 Vancomycin vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 25.005.520 210 103.320.000 103.320.000 0
1000 PP2500588581 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 21.900.000 21.900.000 0
1001 PP2500588582 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 33.000.000 33.000.000 0
1002 PP2500588583 Vasopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 73.387.394 210 19.800.000 19.800.000 0
1003 PP2500588584 Venlafaxin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 73.387.394 210 21.750.000 21.750.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.842.080 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 73.387.394 210 21.750.000 21.750.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 10.842.080 210 22.500.000 22.500.000 0
1004 PP2500588585 Verapamil vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 73.387.394 210 8.400.000 8.400.000 0
1005 PP2500588586 Verapamil hydrochloride vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 58.530.000 215 200.000.000 200.000.000 0
1006 PP2500588587 Verapamil hydrochloride vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 58.530.000 215 180.000.000 180.000.000 0
1007 PP2500588588 Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 73.387.394 210 960.000.000 960.000.000 0
1008 PP2500588589 Vildagliptin vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 34.070.000 210 199.000.000 199.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 167.000.000 167.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 6.796.000 210 224.500.000 224.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.921.800 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 34.070.000 210 199.000.000 199.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 167.000.000 167.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 6.796.000 210 224.500.000 224.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.921.800 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 34.070.000 210 199.000.000 199.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 167.000.000 167.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 6.796.000 210 224.500.000 224.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.921.800 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 34.070.000 210 199.000.000 199.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 167.000.000 167.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 6.796.000 210 224.500.000 224.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.921.800 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 34.070.000 210 199.000.000 199.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 22.391.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 167.000.000 167.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 6.796.000 210 224.500.000 224.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.921.800 210 150.000.000 150.000.000 0
1009 PP2500588590 Vildagliptin + Metformin hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 278.220.000 278.220.000 0
1010 PP2500588591 Vildagliptin + Metformin hydrochlorid vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 60.596.200 220 913.500.000 913.500.000 0
1011 PP2500588592 Vildagliptin + Metformin hydrochlorid vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 41.277.000 210 189.000.000 189.000.000 0
1012 PP2500588594 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 24.400.000 210 275.000.000 275.000.000 0
1013 PP2500588595 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 24.400.000 210 330.000.000 330.000.000 0
1014 PP2500588596 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 24.400.000 210 615.000.000 615.000.000 0
1015 PP2500588597 Vinpocetin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 350.000.000 210 4.725.000 4.725.000 0
1016 PP2500588599 Vitamin A + D vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 34.530.800 210 47.920.000 47.920.000 0
1017 PP2500588600 Vitamin A + D2 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 34.530.800 210 74.880.000 74.880.000 0
1018 PP2500588602 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
1019 PP2500588603 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.302.406 210 114.240.000 114.240.000 0
1020 PP2500588604 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 34.530.800 210 493.500.000 493.500.000 0
1021 PP2500588605 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 22.386.000 210 360.000.000 360.000.000 0
1022 PP2500588606 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 30.202.000 210 230.000.000 230.000.000 0
1023 PP2500588607 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 22.386.000 210 134.250.000 134.250.000 0
1024 PP2500588609 Vitamin B12 (cyanocobalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 196.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
1025 PP2500588610 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 945.000 945.000 0
1026 PP2500588611 Vitamin B6 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 3.600.000 3.600.000 0
1027 PP2500588612 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 34.530.800 210 122.100.000 122.100.000 0
1028 PP2500588613 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 39.000.000 39.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 37.900.000 37.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 39.000.000 39.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 37.900.000 37.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 28.944.400 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 39.000.000 39.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 21.481.020 210 37.900.000 37.900.000 0
1029 PP2500588614 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 80.000.000 80.000.000 0
1030 PP2500588615 Vitamin C vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 350.000.000 210 7.980.000 7.980.000 0
1031 PP2500588617 Vitamin C vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 11.400.000 11.400.000 0
1032 PP2500588618 Vitamin D3 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 22.386.000 210 10.900.000 10.900.000 0
1033 PP2500588619 Vitamin E vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 6.000.000 6.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 4.270.000 4.270.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 23.087.820 210 6.000.000 6.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 91.374.360 210 4.270.000 4.270.000 0
1034 PP2500588620 Vitamin E acetat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 110.712.000 210 123.000.000 123.000.000 0
1035 PP2500588622 Voriconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 164.161.064 210 79.200.000 79.200.000 0
1036 PP2500588623 Voriconazol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 178.977.000 210 552.000.000 552.000.000 0
1037 PP2500588624 Xylometazolin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.046.860 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 27.726.860 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.046.860 210 31.500.000 31.500.000 0
1038 PP2500588625 Xylometazolin hydroclorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 7.870.500 7.870.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 9.240.000 9.240.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 8.269.960 210 7.870.500 7.870.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.629.840 210 9.240.000 9.240.000 0
1039 PP2500588626 Yếu tố IX vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 383.040.000 383.040.000 0
1040 PP2500588627 Yếu tố VIII vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
1041 PP2500588628 Zofenopril calci vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 14.544.208 14.544.208 0
1042 PP2500588629 Zofenopril calci vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 800.000.000 210 15.904.000 15.904.000 0
1043 PP2500588631 Zoledronic acid vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 55.661.000 210 871.700.000 871.700.000 0
1044 PP2500588632 Zoledronic acid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 27.210.784 210 715.000.000 715.000.000 0
1045 PP2500588633 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 257.400.000 257.400.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 5.940.000 210 262.620.000 262.620.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 450.000.000 210 257.400.000 257.400.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 5.940.000 210 262.620.000 262.620.000 0
1046 PP2500588634 Zopiclon vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 33.140.040 210 4.746.000 4.746.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 4.760.000 4.760.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 33.140.040 210 4.746.000 4.746.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 31.262.240 210 4.760.000 4.760.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 195
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108367
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588437 - Salbutamol + ipratropium bromide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500587512 - Acid amin*

2. PP2500587519 - Acid amin* (đạm cho người suy thận)

3. PP2500587798 - Diazepam

4. PP2500587799 - Diazepam

5. PP2500587822 - Dolutegravir + Lamivudin + Tenofovir (TDF)

6. PP2500587858 - Ephedrin hydrochlorid

7. PP2500587859 - Ephedrin hydrochlorid

8. PP2500587875 - Ester etylic của acid béo iod hóa

9. PP2500587893 - Fenofibrat

10. PP2500587899 - Fentanyl

11. PP2500587901 - Fentanyl

12. PP2500587935 - Gadoteric acid

13. PP2500587985 - Heparin natri

14. PP2500588050 - Ketamin

15. PP2500588106 - Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate

16. PP2500588163 - Methylergometrin maleat

17. PP2500588173 - Midazolam

18. PP2500588188 - Morphin hydroclorid

19. PP2500588189 - Morphin sulfat

20. PP2500588225 - Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

21. PP2500588552 - Trastuzumab

22. PP2500588553 - Trastuzumab

23. PP2500588554 - Trastuzumab

24. PP2500588555 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500588008 - Imipenem + cilastatin

2. PP2500588130 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 136

1. PP2500587477 - Abiraterone acetate

2. PP2500587486 - Acetyl leucin

3. PP2500587488 - Acetyl leucin

4. PP2500587516 - Acid amin* (đạm cho người suy thận)

5. PP2500587524 - Adapalen

6. PP2500587525 - Adapalen + Benzoyl peroxide

7. PP2500587535 - Alendronic acid + cholecalciferol (Vitamin D3)

8. PP2500587565 - Amlodipin + Losartan kali

9. PP2500587566 - Amlodipin + telmisartan

10. PP2500587568 - Amlodipin + telmisartan

11. PP2500587574 - Amlodipin + valsartan

12. PP2500587632 - Bisoprolol fumarate

13. PP2500587644 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate

14. PP2500587651 - Bupivacain hydroclorid

15. PP2500587669 - Calcipotriol + betamethason

16. PP2500587680 - Carbetocin

17. PP2500587730 - Ciprofloxacin

18. PP2500587733 - Ciprofloxacin

19. PP2500587734 - Ciprofloxacin

20. PP2500587735 - Ciprofloxacin

21. PP2500587763 - Cyclophosphamid

22. PP2500587785 - Dequalinium clorid

23. PP2500587786 - Desfluran

24. PP2500587790 - Desmopressin

25. PP2500587819 - Dobutamin

26. PP2500587842 - Dutasterid

27. PP2500587850 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

28. PP2500587851 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

29. PP2500587852 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

30. PP2500587853 - Enoxaparin natri

31. PP2500587854 - Enoxaparin natri

32. PP2500587855 - Enoxaparin natri

33. PP2500587865 - Eribulin mesylate

34. PP2500587866 - Erlotinib

35. PP2500587880 - Etoposid

36. PP2500587898 - Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan

37. PP2500587913 - Fluorometholon

38. PP2500587918 - Fluticason propionat

39. PP2500587930 - Fusidic acid + betamethason

40. PP2500587961 - Glucosamin sulfate

41. PP2500587964 - Glucose

42. PP2500587965 - Glucose

43. PP2500587966 - Glucose

44. PP2500587967 - Glucose

45. PP2500587969 - Glucose

46. PP2500587989 - Human Albumin

47. PP2500587990 - Human Albumin

48. PP2500587996 - Hydroxycloroquin sulfat

49. PP2500588004 - Ifosfamid

50. PP2500588017 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài

51. PP2500588018 - Insulin degludec + Insulin aspart

52. PP2500588019 - Insulin glargine

53. PP2500588020 - Insulin glargine, Lixisenatide

54. PP2500588021 - Insulin lispro (insulin lispro 25%; insulin lispro protamine 75%) (tương đương 10,5mg)

55. PP2500588022 - Insulin lispro (insulin lispro 50%; insulin lispro protamine 50%) (tương đương 10,5mg)

56. PP2500588035 - Isotretinoin

57. PP2500588041 - Ivabradin

58. PP2500588044 - Kali clorid

59. PP2500588056 - Ketorolac tromethamin

60. PP2500588068 - Lenalidomid

61. PP2500588069 - Lenvatinib

62. PP2500588070 - Lenvatinib

63. PP2500588087 - Lidocain hydroclorid

64. PP2500588092 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

65. PP2500588099 - L-Ornithin - L- aspartat

66. PP2500588105 - Lynestrenol

67. PP2500588117 - Magnesi sulfat

68. PP2500588119 - Manitol

69. PP2500588124 - Mecobalamin

70. PP2500588132 - Mesalazin

71. PP2500588133 - Mesalazin

72. PP2500588134 - Mesalazin

73. PP2500588135 - Mesalazin

74. PP2500588145 - Metformin hydroclorid

75. PP2500588155 - Methyl prednisolon

76. PP2500588159 - Methyl prednisolon acetat

77. PP2500588167 - Metronidazol

78. PP2500588168 - Metronidazol

79. PP2500588182 - Mometason furoat

80. PP2500588185 - Mometason furoat

81. PP2500588192 - Moxifloxacin

82. PP2500588204 - Naproxen

83. PP2500588205 - Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate

84. PP2500588207 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)

85. PP2500588211 - Natri clorid

86. PP2500588213 - Natri clorid

87. PP2500588215 - Natri clorid

88. PP2500588217 - Natri clorid

89. PP2500588220 - Natri clorid

90. PP2500588221 - Natri clorid

91. PP2500588222 - Natri clorid

92. PP2500588224 - Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O

93. PP2500588231 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

94. PP2500588232 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

95. PP2500588237 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethasone

96. PP2500588238 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethasone

97. PP2500588239 - Neostigmin metylsulfat

98. PP2500588241 - Nepafenac

99. PP2500588246 - Nicardipin hydroclorid

100. PP2500588264 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

101. PP2500588286 - Ondansetron

102. PP2500588298 - Paclitaxel

103. PP2500588311 - Paracetamol (acetaminophen)

104. PP2500588316 - Paracetamol (acetaminophen)

105. PP2500588318 - Paracetamol + codein phosphat

106. PP2500588349 - Phenylephrin

107. PP2500588364 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

108. PP2500588365 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

109. PP2500588367 - Povidon iodin

110. PP2500588369 - Povidon iodin

111. PP2500588371 - Povidon iodin

112. PP2500588372 - Povidon iodin

113. PP2500588381 - Prednisolon acetat

114. PP2500588391 - Proparacain hydroclorid

115. PP2500588393 - Propofol

116. PP2500588429 - Saccharomyces boulardii

117. PP2500588434 - Salbutamol

118. PP2500588445 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

119. PP2500588449 - Sắt protein succinylat

120. PP2500588452 - Sắt sulfat + folic acid

121. PP2500588455 - Semaglutide

122. PP2500588456 - Semaglutide

123. PP2500588457 - Sevofluran

124. PP2500588461 - Simethicon + Alverine citrate

125. PP2500588505 - Tamsulosin hydroclorid

126. PP2500588506 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali

127. PP2500588507 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali

128. PP2500588523 - Terlipressin acetat

129. PP2500588539 - Tinidazol

130. PP2500588541 - Tiotropium + Olodaterol

131. PP2500588548 - Tranexamic acid

132. PP2500588565 - Triptorelin

133. PP2500588566 - Triptorelin

134. PP2500588567 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

135. PP2500588570 - Ursodeoxycholic acid

136. PP2500588633 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100367185
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588536 - Tigecyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588308 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101039620
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500588475 - Sofosbuvir + velpatasvir

2. PP2500588517 - Tenofovir alafenamid

3. PP2500588570 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500587726 - Cinnarizin

2. PP2500587937 - Galantamin hydrobromid

3. PP2500588078 - Levofloxacin

4. PP2500588193 - Moxifloxacin

5. PP2500588460 - Silymarin

6. PP2500588591 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587837 - Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Khoang B: Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587613 - Bendamustine hydrochlorid

2. PP2500587727 - Cinnarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101150040
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588259 - Nimotuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101213406
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500588333 - Perindopril arginine + amlodipin

2. PP2500588336 - Perindopril arginine + amlodipin

3. PP2500588458 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500587503 - Acid alendronic

2. PP2500587612 - Bendamustine hydrochlorid

3. PP2500587638 - Bortezomib

4. PP2500587639 - Bortezomib

5. PP2500587643 - Budesonid + Formoterol Fumarate dihydrate

6. PP2500587789 - Desmopressin

7. PP2500587795 - Dexibuprofen

8. PP2500587970 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate

9. PP2500588067 - L-asparaginase

10. PP2500588557 - Travoprost + timolol

11. PP2500588583 - Vasopressin

12. PP2500588584 - Venlafaxin

13. PP2500588585 - Verapamil

14. PP2500588588 - Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101273927
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587606 - Bacillus subtilis

2. PP2500588112 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500587480 - Acarbose

2. PP2500587500 - Aciclovir

3. PP2500587556 - Amitriptylin (hydroclorid)

4. PP2500587869 - Ertapenem*

5. PP2500588079 - Levofloxacin

6. PP2500588131 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500587602 - Azithromycin

2. PP2500587804 - Digoxin

3. PP2500587817 - Dobutamin

4. PP2500587826 - Dopamin hydroclorid

5. PP2500588002 - Ibuprofen

6. PP2500588003 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat

7. PP2500588234 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

8. PP2500588258 - Nimodipin

9. PP2500588436 - Salbutamol

10. PP2500588438 - Salbutamol

11. PP2500588520 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587938 - Ganciclovir*

2. PP2500588502 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500587593 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2500587665 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2500588202 - Naproxen

4. PP2500588407 - Repaglinid

5. PP2500588488 - Sucralfat

6. PP2500588516 - Temozolomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500587558 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2500587793 - Dexamethason phosphat

3. PP2500588282 - Olopatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379909
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587657 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500587663 - Calci folinat

2. PP2500587731 - Ciprofloxacin

3. PP2500587734 - Ciprofloxacin

4. PP2500587794 - Dexamethason phosphat

5. PP2500587861 - Epinephrin (adrenalin)

6. PP2500587926 - Furosemid

7. PP2500588008 - Imipenem + cilastatin

8. PP2500588095 - Loperamid hydroclorid

9. PP2500588130 - Meropenem

10. PP2500588170 - Metronidazol

11. PP2500588190 - Moxifloxacin

12. PP2500588192 - Moxifloxacin

13. PP2500588210 - Natri clorid

14. PP2500588273 - Ofloxacin

15. PP2500588495 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

16. PP2500588535 - Ticarcillin + acid clavulanic

17. PP2500588542 - Tobramycin

18. PP2500588551 - Tranexamic acid

19. PP2500588625 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500587601 - Azelastin hydroclorid + Fluticason propionat

2. PP2500587718 - Chlorhexidin digluconat

3. PP2500587792 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B sulfat

4. PP2500587919 - Fluticason propionat

5. PP2500588036 - Itoprid hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101481532
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587809 - Diosmin

2. PP2500587824 - Donepezil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101499882
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500588274 - Ofloxacin

2. PP2500588288 - Oxacilin

3. PP2500588362 - Piracetam

4. PP2500588448 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587741 - Clindamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101512438
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588183 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101520894
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588121 - Meclofenoxat hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587592 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2500588098 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500587925 - Fructose 1,6 diphosphat

2. PP2500588125 - Meglumin natri succinat

3. PP2500588486 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101655299
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500587589 - Arsenic trioxide

2. PP2500588508 - Tegafur + Uracil

3. PP2500588528 - Thalidomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101727560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587810 - Diosmin

2. PP2500587948 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101843461
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500587870 - Erythropoietin

2. PP2500587907 - Filgrastim

3. PP2500588450 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101902075
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587712 - Ceftazidime + avibactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101974714
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588279 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500587608 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2500587666 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2500587745 - Clopidogrel

4. PP2500588378 - Pravastatin natri

5. PP2500588466 - Simvastatin + ezetimibe

6. PP2500588577 - Valsartan + hydroclorothiazid

7. PP2500588599 - Vitamin A + D

8. PP2500588600 - Vitamin A + D2

9. PP2500588604 - Vitamin B1 + B6 + B12

10. PP2500588612 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587856 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500587527 - Aescin

2. PP2500587698 - Cefepim

3. PP2500587699 - Cefixim

4. PP2500587947 - Ginkgo biloba

5. PP2500588011 - Indapamid

6. PP2500588254 - Nifedipin

7. PP2500588275 - Ofloxacin

8. PP2500588342 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin

9. PP2500588373 - Pramipexol

10. PP2500588398 - Quetiapin

11. PP2500588634 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102045497
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587838 - Dung dịch lọc máu liên tục: Ngăn 555ml: Sodium chloride; Calcium chloride dihydrate; Magnesium chloride hexahydrate; Glucose anhydrous (as glucose monohydrate); Ngăn 4445ml: Sodium hydrogen carbonate; Sodium chloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500587693 - Cefaclor

2. PP2500588388 - Progesteron

3. PP2500588512 - Telmisartan + hydroclorothiazid

4. PP2500588632 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500587622 - Bevacizumab

2. PP2500587625 - Bevacizumab

3. PP2500587910 - Fludarabin phosphat

4. PP2500588299 - Paclitaxel

5. PP2500588306 - Palonosetron + Netupitant

6. PP2500588323 - Pazopanib

7. PP2500588324 - Pegfilgrastim

8. PP2500588552 - Trastuzumab

9. PP2500588553 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500587598 - Attapulgit mormoivon hoạt hóa + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd

2. PP2500587630 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid

3. PP2500587642 - Bromhexine hydroclorid

4. PP2500587661 - Calci carbonat + vitamin D3

5. PP2500587728 - Cinnarizin

6. PP2500587754 - Codein + terpin hydrat

7. PP2500587788 - Desloratadin

8. PP2500587921 - Fluvastatin

9. PP2500587958 - Glipizid

10. PP2500588062 - Lacidipin

11. PP2500588146 - Methocarbamol

12. PP2500588203 - Naproxen

13. PP2500588249 - Nicorandil

14. PP2500588262 - Nizatidin

15. PP2500588277 - Ofloxacin

16. PP2500588340 - Perindopril tert - butylamin + Indapamid

17. PP2500588363 - Piroxicam

18. PP2500588368 - Povidon iodin

19. PP2500588396 - Propylthiouracil

20. PP2500588397 - Propylthiouracil

21. PP2500588484 - Spironolacton

22. PP2500588511 - Telmisartan + hydroclorothiazid

23. PP2500588575 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587953 - Glimepirid + metformin hydroclorid

2. PP2500588428 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102363267
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588539 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102643560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588043 - Kali citrate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587673 - Candesartan cilexetil

2. PP2500587950 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587801 - Diclofenac natri

2. PP2500587872 - Erythropoietin beta

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500587513 - Acid amin* (đạm cho người suy gan)

2. PP2500587567 - Amlodipin + telmisartan

3. PP2500587884 - Ezetimibe

4. PP2500587965 - Glucose

5. PP2500587969 - Glucose

6. PP2500588168 - Metronidazol

7. PP2500588215 - Natri clorid

8. PP2500588220 - Natri clorid

9. PP2500588472 - Sitagliptin + metformin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103035734
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587611 - Benazepril hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 115

1. PP2500587505 - Acid amin + Glucose + Điện giải

2. PP2500587506 - Acid amin + glucose + lipid (*)

3. PP2500587509 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2500587518 - Acid amin* (đạm cho người suy thận)

5. PP2500587523 - Adalimumab

6. PP2500587534 - Alectinib

7. PP2500587551 - Amikacin

8. PP2500587559 - Amlodipin + atorvastatin

9. PP2500587561 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine

10. PP2500587574 - Amlodipin + valsartan

11. PP2500587585 - Amylase + lipase + protease

12. PP2500587590 - Atezolizumab

13. PP2500587610 - Basiliximab

14. PP2500587615 - Benserazide + Levodopa

15. PP2500587621 - Bevacizumab

16. PP2500587624 - Bevacizumab

17. PP2500587627 - Bilastine

18. PP2500587633 - Bisoprolol fumarate + Amlodipin

19. PP2500587634 - Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine

20. PP2500587635 - Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine

21. PP2500587645 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat

22. PP2500587652 - Bupivacain hydroclorid

23. PP2500587692 - Caspofungin

24. PP2500587711 - Ceftaroline fosamil

25. PP2500587719 - Choline alfoscerat

26. PP2500587720 - Ciclosporin

27. PP2500587766 - Cytarabine

28. PP2500587772 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

29. PP2500587773 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

30. PP2500587776 - Deferasirox

31. PP2500587778 - Deferasirox

32. PP2500587788 - Desloratadin

33. PP2500587813 - Diosmin + hesperidin

34. PP2500587820 - Docetaxel

35. PP2500587821 - Docetaxel

36. PP2500587831 - Doxorubicin hydroclorid

37. PP2500587832 - Doxorubicin hydroclorid

38. PP2500587843 - Dydrogesteron

39. PP2500587846 - Edoxaban

40. PP2500587847 - Edoxaban

41. PP2500587871 - Erythropoietin beta

42. PP2500587873 - Erythropoietin beta

43. PP2500587876 - Estradiol valerate

44. PP2500587878 - Etifoxin hydrochlorid

45. PP2500587894 - Fenofibrat

46. PP2500587920 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol (dạng trifenatate)

47. PP2500587933 - Gadobutrol

48. PP2500587935 - Gadoteric acid

49. PP2500587939 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)

50. PP2500587989 - Human Albumin

51. PP2500588009 - Inclisiran

52. PP2500588010 - Indacaterol + Glycopyrronium

53. PP2500588014 - Indapamide + Amlodipin

54. PP2500588015 - Indapamide + Amlodipin

55. PP2500588054 - Ketoprofen

56. PP2500588061 - Lacidipin

57. PP2500588090 - Linezolid*

58. PP2500588104 - Loxoprofen sodium

59. PP2500588144 - Metformin hydroclorid

60. PP2500588147 - Methotrexat

61. PP2500588151 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

62. PP2500588152 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

63. PP2500588198 - Mycophenolic acid

64. PP2500588236 - Nefopam hydroclorid

65. PP2500588244 - Nhũ dịch lipid

66. PP2500588245 - Nhũ dịch lipid

67. PP2500588256 - Nilotinib

68. PP2500588283 - Omalizumab

69. PP2500588285 - Ondansetron

70. PP2500588287 - Oseltamivir

71. PP2500588289 - Oxaliplatin

72. PP2500588290 - Oxaliplatin

73. PP2500588291 - Oxaliplatin

74. PP2500588292 - Oxaliplatin

75. PP2500588296 - Oxcarbazepine

76. PP2500588298 - Paclitaxel

77. PP2500588303 - Palbociclib

78. PP2500588323 - Pazopanib

79. PP2500588325 - Pembrolizumab 100mg/4ml

80. PP2500588330 - Perindopril arginine + amlodipin

81. PP2500588331 - Perindopril arginine + amlodipin

82. PP2500588332 - Perindopril arginine + amlodipin

83. PP2500588334 - Perindopril arginine + amlodipin

84. PP2500588335 - Perindopril arginine + amlodipin

85. PP2500588338 - Perindopril arginine + indapamid

86. PP2500588339 - Perindopril arginine + indapamid

87. PP2500588346 - Phenazone + Lidocaine hydrochloride

88. PP2500588374 - Prasugrel

89. PP2500588375 - Prasugrel

90. PP2500588388 - Progesteron

91. PP2500588392 - Propofol

92. PP2500588408 - Ribociclib

93. PP2500588417 - Rivaroxaban

94. PP2500588420 - Rivaroxaban

95. PP2500588422 - Rocuronium bromid

96. PP2500588429 - Saccharomyces boulardii

97. PP2500588430 - Saccharomyces boulardii

98. PP2500588431 - Sacubitril + Valsartan

99. PP2500588432 - Sacubitril + Valsartan

100. PP2500588433 - Sacubitril + Valsartan

101. PP2500588441 - Salmeterol+ fluticason propionat

102. PP2500588442 - Salmeterol+ fluticason propionat

103. PP2500588454 - Secukinumab

104. PP2500588491 - Sugammadex

105. PP2500588503 - Tacrolimus

106. PP2500588504 - Tacrolimus

107. PP2500588529 - Thiamazol

108. PP2500588531 - Thiamazol

109. PP2500588538 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)

110. PP2500588545 - Tocilizumab

111. PP2500588590 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid

112. PP2500588626 - Yếu tố IX

113. PP2500588627 - Yếu tố VIII

114. PP2500588628 - Zofenopril calci

115. PP2500588629 - Zofenopril calci

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587520 - Acid thioctic

2. PP2500587583 - Ampicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500587495 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500587501 - Aciclovir

3. PP2500587544 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500587549 - Ambroxol hydrochlorid

5. PP2500587723 - Cilnidipin

6. PP2500587857 - Entecavir

7. PP2500587890 - Felodipin

8. PP2500587911 - Flunarizin

9. PP2500587962 - Glucosamin sulfate

10. PP2500588097 - Loratadin

11. PP2500588141 - Metformin hydroclorid

12. PP2500588179 - Mirtazapin

13. PP2500588255 - Nifedipin

14. PP2500588481 - Spiramycin + metronidazol

15. PP2500588494 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

16. PP2500588519 - Tenofovir disoproxil fumarat

17. PP2500588614 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

18. PP2500588617 - Vitamin C

19. PP2500588634 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500587485 - Acetyl leucin

2. PP2500587553 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2500587647 - Budesonide

4. PP2500587653 - Bupivacain hydroclorid

5. PP2500587670 - Calcium polystyrene sulfonate

6. PP2500587803 - Digoxin

7. PP2500587818 - Dobutamin

8. PP2500587997 - Hydroxypropyl methylcellulose

9. PP2500588091 - Linezolid*

10. PP2500588109 - Magnesi aspartat + kali aspartat

11. PP2500588122 - Mecobalamin

12. PP2500588136 - Mesna

13. PP2500588178 - Milrinon

14. PP2500588194 - Moxifloxacin + dexamethason

15. PP2500588201 - Naloxon hydroclorid

16. PP2500588229 - Natri hyaluronat

17. PP2500588230 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

18. PP2500588266 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

19. PP2500588351 - Phytomenadion (vitamin K1)

20. PP2500588352 - Phytomenadion (vitamin K1)

21. PP2500588423 - Rocuronium bromid

22. PP2500588425 - Ropivacain hydroclorid

23. PP2500588624 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104101387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587912 - Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104128822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500588337 - Perindopril arginine + amlodipin

2. PP2500588412 - Risedronat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500587507 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2500587508 - Acid amin + glucose + lipid (*)

3. PP2500587580 - Amphotericin B

4. PP2500587692 - Caspofungin

5. PP2500587706 - Cefotiam

6. PP2500587759 - Colistimethate natri

7. PP2500587924 - Fosfomycin

8. PP2500587972 - Glutathion

9. PP2500588165 - Metoprolol tartrat

10. PP2500588326 - Pentoxifyllin

11. PP2500588358 - Piracetam

12. PP2500588447 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt ascorbat) + Acid Folic

13. PP2500588623 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500587979 - Goserelin

2. PP2500587980 - Goserelin

3. PP2500588060 - Lacidipin

4. PP2500588411 - Rifaximin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500587568 - Amlodipin + telmisartan

2. PP2500587729 - Ciprofibrat

3. PP2500587751 - Clotrimazol + betamethason dipropionat

4. PP2500587956 - Glipizid

5. PP2500588178 - Milrinon

6. PP2500588483 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500587479 - Acarbose

2. PP2500587489 - Acetyl leucin

3. PP2500587530 - Afatinib

4. PP2500587531 - Afatinib

5. PP2500587532 - Afatinib

6. PP2500587536 - Alendronic acid + cholecalciferol (Vitamin D3)

7. PP2500587617 - Betahistin dihydroclorid

8. PP2500587660 - Calci carbonat + vitamin D3

9. PP2500587668 - Calcipotriol + betamethason

10. PP2500587681 - Carbetocin

11. PP2500587769 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)

12. PP2500587849 - Empagliflozin

13. PP2500587922 - Fluvastatin

14. PP2500587923 - Fosfomycin

15. PP2500588094 - Loperamid hydroclorid

16. PP2500588382 - Pregabalin

17. PP2500588418 - Rivaroxaban

18. PP2500588463 - Simvastatin + ezetimibe

19. PP2500588501 - Tacrolimus

20. PP2500588576 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500587646 - Budesonid Micronized

2. PP2500587690 - Carvedilol

3. PP2500587691 - Carvedilol

4. PP2500587714 - Cefuroxim

5. PP2500587717 - Cetirizin dihydrochlorid

6. PP2500587738 - Citalopram

7. PP2500587780 - Deferipron

8. PP2500587955 - Glimepirid + metformin hydroclorid

9. PP2500587995 - Hydroxycloroquin sulfat

10. PP2500588081 - Levothyroxin natri

11. PP2500588089 - Linezolid*

12. PP2500588090 - Linezolid*

13. PP2500588127 - Meloxicam

14. PP2500588128 - Meloxicam

15. PP2500588376 - Pravastatin natri

16. PP2500588404 - Rabeprazol natri

17. PP2500588620 - Vitamin E acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500587703 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2500587705 - Cefotiam

3. PP2500588226 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan

4. PP2500588478 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500587702 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2500587776 - Deferasirox

3. PP2500587778 - Deferasirox

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500588077 - Levodopa + carbidopa

2. PP2500588411 - Rifaximin

3. PP2500588472 - Sitagliptin + metformin hydrochloride

4. PP2500588589 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587493 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500588058 - Ketorolac tromethamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105232819
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587742 - Clindamycin

2. PP2500587841 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105286980
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588123 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587971 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500587648 - Budesonide

2. PP2500588184 - Mometason furoat

3. PP2500588185 - Mometason furoat

4. PP2500588356 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587739 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105406688
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500587497 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500588036 - Itoprid hydrochlorid

3. PP2500588412 - Risedronat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105600283
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587554 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500588039 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105849418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587695 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105958061
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587656 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500587528 - Aescinat natri

2. PP2500587560 - Amlodipin + atorvastatin

3. PP2500587563 - Amlodipin + lisinopril

4. PP2500587599 - Azacitidine

5. PP2500587607 - Baclofen

6. PP2500587839 - Dung dịch lọc máu liên tục: Ngăn A: Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid lactic. Ngăn B: Natri bicarbonat; Natri clorid

7. PP2500587934 - Gadoteric acid

8. PP2500588030 - Iopamidol

9. PP2500588257 - Nimodipin

10. PP2500588274 - Ofloxacin

11. PP2500588328 - Perindopril arginin

12. PP2500588453 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106062729
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587758 - Colistimethate natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106170629
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587686 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500587671 - Candesartan cilexetil

2. PP2500587885 - Famotidin

3. PP2500588057 - Ketorolac tromethamin

4. PP2500588361 - Piracetam

5. PP2500588435 - Salbutamol

6. PP2500588563 - Trimetazidin dihydroclorid

7. PP2500588606 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500587685 - Carbocistein

2. PP2500587949 - Gliclazid

3. PP2500588138 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106451796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587701 - Cefoperazon

2. PP2500587704 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106561830
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500587771 - Dapagliflozin

2. PP2500587811 - Diosmin

3. PP2500587829 - Doxazosin

4. PP2500587889 - Febuxostat

5. PP2500588038 - Itraconazol

6. PP2500588137 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

7. PP2500588328 - Perindopril arginin

8. PP2500588470 - Sitagliptin + metformin hydrochloride

9. PP2500588473 - Sofosbuvir

10. PP2500588589 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500588149 - Methotrexat

2. PP2500588318 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106568032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588462 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106737770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587887 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500588594 - Vinorelbin

2. PP2500588595 - Vinorelbin

3. PP2500588596 - Vinorelbin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500587514 - Acid amin* (đạm cho người suy gan)

2. PP2500587515 - Acid amin* (đạm cho người suy gan)

3. PP2500587889 - Febuxostat

4. PP2500587986 - Heparin natri

5. PP2500587989 - Human Albumin

6. PP2500588236 - Nefopam hydroclorid

7. PP2500588315 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500588374 - Prasugrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588307 - Pamidronat dinatri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588366 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500587510 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2500587511 - Acid amin + glucose + lipid (*)

3. PP2500587960 - Glucosamin hydroclorid

4. PP2500587993 - Hydrocortison

5. PP2500587994 - Hydrocortison

6. PP2500588108 - Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587571 - Amlodipin + valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107462871
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500587867 - Erlotinib

2. PP2500588300 - Paclitaxel

3. PP2500588477 - Sorafenib

4. PP2500588515 - Temozolomid

5. PP2500588631 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107469570
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587640 - Bromhexine hydroclorid

2. PP2500588171 - Metronidazol + neomycin + nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107515192
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500587672 - Candesartan cilexetil

2. PP2500587700 - Cefixim

3. PP2500587715 - Cefuroxim

4. PP2500587727 - Cinnarizin

5. PP2500588158 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500587699 - Cefixim

2. PP2500588482 - Spironolacton

3. PP2500588517 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500587710 - Cefradin

2. PP2500588271 - Octreotid

3. PP2500588483 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587781 - Deferoxamin mesilat

2. PP2500587963 - Glucosamin sulfate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500587477 - Abiraterone acetate

2. PP2500587584 - Amylase + lipase + protease

3. PP2500587640 - Bromhexine hydroclorid

4. PP2500587692 - Caspofungin

5. PP2500587866 - Erlotinib

6. PP2500587908 - Fluconazol

7. PP2500588091 - Linezolid*

8. PP2500588199 - Mycophenolic acid

9. PP2500588416 - Rivaroxaban

10. PP2500588448 - Sắt protein succinylat

11. PP2500588467 - Sitagliptin

12. PP2500588469 - Sitagliptin

13. PP2500588503 - Tacrolimus

14. PP2500588504 - Tacrolimus

15. PP2500588525 - Terlipressin acetat

16. PP2500588534 - Ticarcillin + acid clavulanic

17. PP2500588536 - Tigecyclin

18. PP2500588571 - Valganciclovir*

19. PP2500588622 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500587868 - Ertapenem*

2. PP2500587951 - Gliclazid

3. PP2500588040 - Ivabradin

4. PP2500588074 - Levocetirizin dihydrochlorid

5. PP2500588142 - Metformin hydroclorid

6. PP2500588341 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin

7. PP2500588343 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin

8. PP2500588417 - Rivaroxaban

9. PP2500588420 - Rivaroxaban

10. PP2500588517 - Tenofovir alafenamid

11. PP2500588592 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107783610
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587752 - Cloxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500587619 - Betamethason

2. PP2500588195 - Mupirocin

3. PP2500588439 - Salicylic acid + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500587577 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500587579 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500587649 - Budesonide

4. PP2500587671 - Candesartan cilexetil

5. PP2500587683 - Carbocistein

6. PP2500587757 - Colchicin

7. PP2500587761 - Colistimethate natri

8. PP2500587812 - Diosmin + hesperidin

9. PP2500587892 - Fenofibrat

10. PP2500587904 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2500587919 - Fluticason propionat

12. PP2500588075 - Levocetirizin dihydrochlorid

13. PP2500588102 - Lovastatin

14. PP2500588185 - Mometason furoat

15. PP2500588187 - Montelukast

16. PP2500588403 - Rabeprazol natri

17. PP2500588421 - Rivaroxaban

18. PP2500588498 - Sulpirid

19. PP2500588556 - Travoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500588272 - Ofloxacin

2. PP2500588573 - Valproat natri + Acid valproic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500587959 - Glucosamin

2. PP2500588024 - Insulin người trộn, hỗn hợp

3. PP2500588025 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092849
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587856 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108276691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587972 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500587749 - Clotrimazol

2. PP2500587903 - Fenticonazol nitrat

3. PP2500588491 - Sugammadex

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500587482 - Aceclofenac

2. PP2500587547 - Ambroxol hydrochlorid

3. PP2500587627 - Bilastine

4. PP2500587641 - Bromhexine hydroclorid

5. PP2500587654 - Butamirat citrat

6. PP2500587682 - Carbocistein

7. PP2500587828 - Doripenem

8. PP2500587998 - Hydroxyurea

9. PP2500587999 - Hydroxyurea

10. PP2500588055 - Ketoprofen

11. PP2500588059 - Ketotifen

12. PP2500588380 - Prednisolon

13. PP2500588411 - Rifaximin

14. PP2500588586 - Verapamil hydrochloride

15. PP2500588587 - Verapamil hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108486353
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500587574 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500587735 - Ciprofloxacin

3. PP2500588089 - Linezolid*

4. PP2500588475 - Sofosbuvir + velpatasvir

5. PP2500588521 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500588061 - Lacidipin

2. PP2500588321 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588115 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500587564 - Amlodipin + Losartan kali

2. PP2500587586 - Anastrozol

3. PP2500587690 - Carvedilol

4. PP2500587691 - Carvedilol

5. PP2500587787 - Desloratadin

6. PP2500587909 - Fluconazol

7. PP2500588066 - Lansoprazol

8. PP2500588133 - Mesalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108672536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587614 - Benfotiamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108728764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500587744 - Clobetasol propionat

2. PP2500587777 - Deferasirox

3. PP2500587779 - Deferasirox

4. PP2500587809 - Diosmin

5. PP2500588419 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500587604 - Bacillus subtilis

2. PP2500587842 - Dutasterid

3. PP2500587895 - Fenofibrat

4. PP2500587932 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587989 - Human Albumin

2. PP2500588530 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108836872
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500587658 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2500587760 - Colistimethate natri

3. PP2500588052 - Ketoprofen

4. PP2500588060 - Lacidipin

5. PP2500588073 - Levocetirizin dihydrochlorid

6. PP2500588076 - Levodopa + carbidopa

7. PP2500588521 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588084 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500587707 - Cefoxitin

2. PP2500587708 - Cefoxitin

3. PP2500587756 - Colchicin

4. PP2500587956 - Glipizid

5. PP2500588037 - Itoprid hydrochlorid

6. PP2500588049 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

7. PP2500588053 - Ketoprofen

8. PP2500588089 - Linezolid*

9. PP2500588328 - Perindopril arginin

10. PP2500588401 - Quetiapin

11. PP2500588562 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500588071 - Lercanidipin hydroclorid

2. PP2500588200 - N-acetylcystein

3. PP2500588350 - Phloroglucinol dihydrate + trimethylphloroglucinol

4. PP2500588464 - Simvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500587674 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid

2. PP2500587675 - Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid

3. PP2500587684 - Carbocistein

4. PP2500587835 - Drotaverin clohydrat

5. PP2500587906 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2500587952 - Glimepirid

7. PP2500588082 - Levothyroxin natri

8. PP2500588103 - Lovastatin

9. PP2500588111 - Magnesi aspartat + kali aspartat

10. PP2500588116 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

11. PP2500588162 - Methyldopa

12. PP2500588251 - Nicorandil

13. PP2500588446 - Sắt fumarat + Acid folic

14. PP2500588578 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588352 - Phytomenadion (vitamin K1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109109573
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587566 - Amlodipin + telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500587727 - Cinnarizin

2. PP2500587771 - Dapagliflozin

3. PP2500588038 - Itraconazol

4. PP2500588041 - Ivabradin

5. PP2500588171 - Metronidazol + neomycin + nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109250544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587539 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2500588047 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109255165
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500588294 - Oxcarbazepine

2. PP2500588295 - Oxcarbazepine

3. PP2500588322 - Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid

4. PP2500588380 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500588177 - Mifepriston

2. PP2500588304 - Palonosetron

3. PP2500588476 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500587490 - Acetyl leucin

2. PP2500587526 - Adenosine

3. PP2500587696 - Cefamandol

4. PP2500588153 - Methyl prednisolon

5. PP2500588158 - Methyl prednisolon

6. PP2500588178 - Milrinon

7. PP2500588305 - Palonosetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500587594 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2500587631 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid

3. PP2500587848 - Empagliflozin

4. PP2500588093 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500587484 - Acetazolamid

2. PP2500587494 - Acetylsalicylic acid

3. PP2500587618 - Betahistin mesilat

4. PP2500587656 - Calci carbonat + vitamin D3

5. PP2500587725 - Cimetidin

6. PP2500587825 - Donepezil hydroclorid

7. PP2500587829 - Doxazosin

8. PP2500587844 - Ebastin

9. PP2500587917 - Fluoxetin

10. PP2500588012 - Indapamid

11. PP2500588031 - Irbesartan + hydroclorothiazid

12. PP2500588180 - Mirtazapin

13. PP2500588329 - Perindopril arginin

14. PP2500588377 - Pravastatin natri

15. PP2500588400 - Quetiapin

16. PP2500588426 - Rosuvastatin

17. PP2500588496 - Sulpirid

18. PP2500588510 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500587582 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500587827 - Doripenem

3. PP2500587842 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587664 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2500588384 - Probenecid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500588214 - Natri clorid

2. PP2500588216 - Natri clorid

3. PP2500588219 - Natri clorid

4. PP2500588357 - Piracetam

5. PP2500588387 - Progesteron

6. PP2500588389 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726858
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587554 - Amiodaron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500587481 - Acarbose

2. PP2500587715 - Cefuroxim

3. PP2500587896 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised)

4. PP2500588361 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109891354
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500587600 - Azathioprin

2. PP2500587769 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)

3. PP2500587981 - Granisetron

4. PP2500588063 - Lactulose

5. PP2500588064 - Lactulose

6. PP2500588072 - Levobupivacain

7. PP2500588312 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500588547 - Tranexamic acid

9. PP2500588580 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110051279
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587883 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110216611
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587572 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500588344 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110850641
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587541 - Allopurinol

2. PP2500587928 - Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500587900 - Fentanyl

2. PP2500587902 - Fentanyl

3. PP2500587976 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500588045 - Kali clorid

5. PP2500588164 - Metoclopramid

6. PP2500588173 - Midazolam

7. PP2500588457 - Sevofluran

8. PP2500588490 - Sufentanil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 53

1. PP2500587499 - Aciclovir

2. PP2500587540 - Alfuzosin hydroclorid

3. PP2500587549 - Ambroxol hydrochlorid

4. PP2500587563 - Amlodipin + lisinopril

5. PP2500587575 - Amoxicilin

6. PP2500587587 - Anidulafungin

7. PP2500587596 - Atracurium besylat

8. PP2500587605 - Bacillus subtilis

9. PP2500587606 - Bacillus subtilis

10. PP2500587677 - Capecitabin

11. PP2500587759 - Colistimethate natri

12. PP2500587762 - Colistimethate natri

13. PP2500587770 - Daclatasvir

14. PP2500587811 - Diosmin

15. PP2500587830 - Doxorubicin hydroclorid

16. PP2500587833 - Doxorubicin hydroclorid

17. PP2500587867 - Erlotinib

18. PP2500587896 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised)

19. PP2500587899 - Fentanyl

20. PP2500587942 - Gemcitabin

21. PP2500587944 - Gemcitabin

22. PP2500587967 - Glucose

23. PP2500587969 - Glucose

24. PP2500587987 - Heparin natri

25. PP2500588002 - Ibuprofen

26. PP2500588006 - Imatinib

27. PP2500588013 - Indapamid

28. PP2500588024 - Insulin người trộn, hỗn hợp

29. PP2500588029 - Iohexol

30. PP2500588032 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

31. PP2500588033 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

32. PP2500588034 - Isosorbid mononitrat

33. PP2500588113 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

34. PP2500588177 - Mifepriston

35. PP2500588181 - Misoprostol

36. PP2500588209 - Natri clorid

37. PP2500588213 - Natri clorid

38. PP2500588215 - Natri clorid

39. PP2500588217 - Natri clorid

40. PP2500588220 - Natri clorid

41. PP2500588222 - Natri clorid

42. PP2500588248 - Nicorandil

43. PP2500588314 - Paracetamol (acetaminophen)

44. PP2500588320 - Paracetamol + methocarbamol

45. PP2500588327 - Perindopril arginin

46. PP2500588384 - Probenecid

47. PP2500588453 - Saxagliptin

48. PP2500588465 - Simvastatin + ezetimibe

49. PP2500588468 - Sitagliptin

50. PP2500588473 - Sofosbuvir

51. PP2500588474 - Sofosbuvir + ledipasvir

52. PP2500588524 - Terlipressin acetat

53. PP2500588532 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 48

1. PP2500587477 - Abiraterone acetate

2. PP2500587521 - Acid thioctic

3. PP2500587522 - Acid Thioctic

4. PP2500587532 - Afatinib

5. PP2500587537 - Alfuzosin hydroclorid

6. PP2500587538 - Alfuzosin hydroclorid

7. PP2500587554 - Amiodaron hydroclorid

8. PP2500587586 - Anastrozol

9. PP2500587599 - Azacitidine

10. PP2500587687 - Carbomer

11. PP2500587692 - Caspofungin

12. PP2500587732 - Ciprofloxacin

13. PP2500587775 - Decitabin

14. PP2500587808 - Diosmectit

15. PP2500587840 - Durvalumab

16. PP2500587856 - Entecavir

17. PP2500587866 - Erlotinib

18. PP2500587867 - Erlotinib

19. PP2500587891 - Felodipin + metoprolol tartrat

20. PP2500587905 - Fexofenadin hydroclorid

21. PP2500587931 - Gabapentin

22. PP2500588016 - Indomethacin

23. PP2500588026 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn

24. PP2500588068 - Lenalidomid

25. PP2500588107 - Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

26. PP2500588156 - Methyl prednisolon

27. PP2500588157 - Methyl prednisolon

28. PP2500588179 - Mirtazapin

29. PP2500588242 - Nepidermin

30. PP2500588280 - Olaparib

31. PP2500588281 - Olaparib

32. PP2500588298 - Paclitaxel

33. PP2500588305 - Palonosetron

34. PP2500588344 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin

35. PP2500588393 - Propofol

36. PP2500588413 - Risperidon

37. PP2500588414 - Rituximab

38. PP2500588415 - Rituximab

39. PP2500588416 - Rivaroxaban

40. PP2500588451 - Sắt sulfat + acid folic

41. PP2500588459 - Silymarin

42. PP2500588477 - Sorafenib

43. PP2500588491 - Sugammadex

44. PP2500588558 - Tremelimumab

45. PP2500588568 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

46. PP2500588572 - Valproat natri

47. PP2500588602 - Vitamin B1 + B6 + B12

48. PP2500588609 - Vitamin B12 (cyanocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500587672 - Candesartan cilexetil

2. PP2500587700 - Cefixim

3. PP2500587715 - Cefuroxim

4. PP2500587791 - Desogestrel + Ethinylestradiol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587900 - Fentanyl

2. PP2500588175 - Midazolam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500587542 - Allopurinol

2. PP2500587676 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

3. PP2500587740 - Citicolin

4. PP2500587755 - Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia

5. PP2500587768 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

6. PP2500587824 - Donepezil hydroclorid

7. PP2500587975 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

8. PP2500588074 - Levocetirizin dihydrochlorid

9. PP2500588083 - Lidocain

10. PP2500588161 - Methyldopa

11. PP2500588584 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500587517 - Acid amin* (đạm cho người suy thận)

2. PP2500588126 - Meloxicam

3. PP2500588240 - Neostigmin metylsulfat

4. PP2500588497 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500587989 - Human Albumin

2. PP2500588167 - Metronidazol

3. PP2500588509 - Teicoplanin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587548 - Ambroxol hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500587623 - Bevacizumab

2. PP2500587626 - Bevacizumab

3. PP2500587638 - Bortezomib

4. PP2500588514 - Temozolomid

5. PP2500588554 - Trastuzumab

6. PP2500588555 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500587481 - Acarbose

2. PP2500587533 - Albendazol

3. PP2500587905 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2500587916 - Fluoxetin

5. PP2500588088 - Linagliptin

6. PP2500588139 - Metformin hydroclorid

7. PP2500588317 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500588518 - Tenofovir disoproxil fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306041701
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587729 - Ciprofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588089 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588633 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500587504 - Acid alendronic

2. PP2500587636 - Bleomycin

3. PP2500587819 - Dobutamin

4. PP2500587842 - Dutasterid

5. PP2500587866 - Erlotinib

6. PP2500588089 - Linezolid*

7. PP2500588374 - Prasugrel

8. PP2500588393 - Propofol

9. PP2500588399 - Quetiapin

10. PP2500588413 - Risperidon

11. PP2500588481 - Spiramycin + metronidazol

12. PP2500588589 - Vildagliptin

13. PP2500588613 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500587481 - Acarbose

2. PP2500588250 - Nicorandil

3. PP2500588487 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500587523 - Adalimumab

2. PP2500587621 - Bevacizumab

3. PP2500587624 - Bevacizumab

4. PP2500587783 - Denosumab

5. PP2500587784 - Denosumab

6. PP2500587935 - Gadoteric acid

7. PP2500587989 - Human Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500587569 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500587570 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500587573 - Amlodipin + valsartan

4. PP2500587591 - Atorvastatin + ezetimibe

5. PP2500587954 - Glimepirid + metformin hydroclorid

6. PP2500588088 - Linagliptin

7. PP2500588302 - Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel)

8. PP2500588416 - Rivaroxaban

9. PP2500588477 - Sorafenib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587678 - Capsaicin

2. PP2500588196 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500587640 - Bromhexine hydroclorid

2. PP2500587743 - Clindamycin

3. PP2500587744 - Clobetasol propionat

4. PP2500588042 - Ivermectin

5. PP2500588263 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

6. PP2500588427 - Rupatadin

7. PP2500588434 - Salbutamol

8. PP2500588624 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500588228 - Natri hyaluronat

2. PP2500588379 - Praziquantel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588384 - Probenecid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500587811 - Diosmin

2. PP2500587905 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2500588088 - Linagliptin

4. PP2500588416 - Rivaroxaban

5. PP2500588518 - Tenofovir disoproxil fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587574 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500588101 - Losartan kali + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500588470 - Sitagliptin + metformin hydrochloride

2. PP2500588517 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500588129 - Mercaptopurine

2. PP2500588304 - Palonosetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500588411 - Rifaximin

2. PP2500588475 - Sofosbuvir + velpatasvir

3. PP2500588517 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588489 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588265 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587753 - Clozapin

2. PP2500588150 - Methotrexat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588469 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587549 - Ambroxol hydrochlorid

2. PP2500587629 - Bismuth tripotassium dicitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500587496 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500587588 - Apalutamide

3. PP2500587650 - Budesonide

4. PP2500587721 - Ciclosporin

5. PP2500587722 - Ciclosporin

6. PP2500587823 - Domperidon

7. PP2500587882 - Etoricoxib

8. PP2500587883 - Etoricoxib

9. PP2500587978 - Golimumab

10. PP2500587982 - Guselkumab

11. PP2500588005 - Imatinib

12. PP2500588007 - Imatinib

13. PP2500588197 - Mycophenolat mofetil

14. PP2500588316 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2500588437 - Salbutamol + ipratropium bromide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587529 - Aescinat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500587941 - Gemcitabin

2. PP2500587943 - Gemcitabin

3. PP2500587981 - Granisetron

4. PP2500588289 - Oxaliplatin

5. PP2500588291 - Oxaliplatin

6. PP2500588301 - Paclitaxel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500588006 - Imatinib

2. PP2500588589 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318177778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500587771 - Dapagliflozin

2. PP2500587788 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318373010
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500588515 - Temozolomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500587487 - Acetyl leucin

2. PP2500587555 - Amitriptylin (hydroclorid)

3. PP2500587557 - Amitriptylin (hydroclorid)

4. PP2500587679 - Carbamazepin

5. PP2500587747 - Clorpromazin (hydroclorid)

6. PP2500587753 - Clozapin

7. PP2500587983 - Haloperidol

8. PP2500587984 - Haloperidol

9. PP2500588080 - Levomepromazin

10. PP2500588174 - Midazolam

11. PP2500588190 - Moxifloxacin

12. PP2500588278 - Olanzapin

13. PP2500588310 - Papaverin hydroclorid

14. PP2500588347 - Phenobarbital

15. PP2500588348 - Phenobarbital

16. PP2500588613 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

17. PP2500588625 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500235049
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500587578 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500587879 - Etomidate

3. PP2500587940 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

4. PP2500588209 - Natri clorid

5. PP2500588226 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan

6. PP2500588233 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500587946 - Ginkgo biloba

2. PP2500588252 - Nicorandil

3. PP2500588370 - Povidon iodin

4. PP2500588387 - Progesteron

5. PP2500588605 - Vitamin B1 + B6 + B12

6. PP2500588607 - Vitamin B1 + B6 + B12

7. PP2500588618 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500587659 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2500588027 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian

3. PP2500588028 - Insulin trộn, hỗn hợp

4. PP2500588360 - Piracetam

5. PP2500588397 - Propylthiouracil

6. PP2500588409 - Rifampicin + Isoniazid

7. PP2500588410 - Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500587667 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + calci-4-methyl-2-oxo-valerat + calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)

2. PP2500587845 - Ebastin

3. PP2500588317 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500588359 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500587481 - Acarbose

2. PP2500587487 - Acetyl leucin

3. PP2500587498 - Aciclovir

4. PP2500587794 - Dexamethason phosphat

5. PP2500587861 - Epinephrin (adrenalin)

6. PP2500587926 - Furosemid

7. PP2500588041 - Ivabradin

8. PP2500588085 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

9. PP2500588087 - Lidocain hydroclorid

10. PP2500588209 - Natri clorid

11. PP2500588210 - Natri clorid

12. PP2500588263 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

13. PP2500588267 - Nước cất pha tiêm

14. PP2500588268 - Nước cất pha tiêm

15. PP2500588361 - Piracetam

16. PP2500588518 - Tenofovir disoproxil fumarat

17. PP2500588611 - Vitamin B6

18. PP2500588619 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500587562 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2500587909 - Fluconazol

3. PP2500588110 - Magnesi aspartat + kali aspartat

4. PP2500588297 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500587616 - Berberin clorid

2. PP2500587743 - Clindamycin

3. PP2500587988 - Heptaminol hydroclorid

4. PP2500588395 - Propranolol hydroclorid

5. PP2500588479 - Sorbitol

6. PP2500588526 - Tetracyclin hydroclorid

7. PP2500588569 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500587543 - Allopurinol

2. PP2500587603 - Azithromycin

3. PP2500587693 - Cefaclor

4. PP2500587700 - Cefixim

5. PP2500587715 - Cefuroxim

6. PP2500587797 - Diacerein

7. PP2500587904 - Fexofenadin hydroclorid

8. PP2500587911 - Flunarizin

9. PP2500587931 - Gabapentin

10. PP2500588096 - Loratadin

11. PP2500588143 - Metformin hydroclorid

12. PP2500588156 - Methyl prednisolon

13. PP2500588157 - Methyl prednisolon

14. PP2500588169 - Metronidazol

15. PP2500588328 - Perindopril arginin

16. PP2500588481 - Spiramycin + metronidazol

17. PP2500588540 - Tinidazol

18. PP2500588613 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587841 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500587825 - Donepezil hydroclorid

2. PP2500588048 - Kali iodid + natri iodid

3. PP2500588194 - Moxifloxacin + dexamethason

4. PP2500588285 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2500587483 - Acenocoumarol

2. PP2500587487 - Acetyl leucin

3. PP2500587597 - Atropin sulfat

4. PP2500587663 - Calci folinat

5. PP2500587771 - Dapagliflozin

6. PP2500587782 - Deferoxamin mesilat

7. PP2500587794 - Dexamethason phosphat

8. PP2500587815 - Diphenhydramin hydroclorid

9. PP2500587860 - Epinephrin (adrenalin)

10. PP2500587861 - Epinephrin (adrenalin)

11. PP2500587862 - Epinephrin (adrenalin)

12. PP2500587886 - Famotidin

13. PP2500587926 - Furosemid

14. PP2500587927 - Furosemid

15. PP2500587964 - Glucose

16. PP2500587977 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

17. PP2500587992 - Hydrocortison

18. PP2500588044 - Kali clorid

19. PP2500588087 - Lidocain hydroclorid

20. PP2500588120 - Meclofenoxat hydroclorid

21. PP2500588122 - Mecobalamin

22. PP2500588154 - Methyl prednisolon

23. PP2500588170 - Metronidazol

24. PP2500588212 - Natri clorid

25. PP2500588239 - Neostigmin metylsulfat

26. PP2500588263 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

27. PP2500588284 - Omeprazol

28. PP2500588310 - Papaverin hydroclorid

29. PP2500588313 - Paracetamol (acetaminophen)

30. PP2500588424 - Rocuronium bromid

31. PP2500588434 - Salbutamol

32. PP2500588435 - Salbutamol

33. PP2500588480 - Sorbitol

34. PP2500588525 - Terlipressin acetat

35. PP2500588549 - Tranexamic acid

36. PP2500588551 - Tranexamic acid

37. PP2500588581 - Vancomycin

38. PP2500588582 - Vancomycin

39. PP2500588610 - Vitamin B6

40. PP2500588619 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500587551 - Amikacin

2. PP2500587709 - Cefpirom

3. PP2500587796 - Dexibuprofen

4. PP2500588099 - L-Ornithin - L- aspartat

5. PP2500588243 - Netilmicin

6. PP2500588264 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

7. PP2500588406 - Ramipril

8. PP2500588597 - Vinpocetin

9. PP2500588615 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500565121
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587957 - Glipizid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500587889 - Febuxostat

2. PP2500588042 - Ivermectin

3. PP2500588060 - Lacidipin

4. PP2500588569 - Ursodeoxycholic acid

5. PP2500588589 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500587549 - Ambroxol hydrochlorid

2. PP2500587628 - Bismuth oxid

3. PP2500587814 - Diosmin + hesperidin

4. PP2500587874 - Esomeprazol

5. PP2500588361 - Piracetam

6. PP2500588471 - Sitagliptin + metformin hydrochloride

7. PP2500588501 - Tacrolimus

8. PP2500588502 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500587637 - Bleomycin

2. PP2500587688 - Carboplatin

3. PP2500587689 - Carboplatin

4. PP2500587736 - Cisplatin

5. PP2500587830 - Doxorubicin hydroclorid

6. PP2500587833 - Doxorubicin hydroclorid

7. PP2500587863 - Epirubicin hydroclorid

8. PP2500587864 - Epirubicin hydroclorid

9. PP2500587881 - Etoposid

10. PP2500587914 - Fluorouracil

11. PP2500587915 - Fluorouracil

12. PP2500587942 - Gemcitabin

13. PP2500587944 - Gemcitabin

14. PP2500588008 - Imipenem + cilastatin

15. PP2500588032 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

16. PP2500588033 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

17. PP2500588130 - Meropenem

18. PP2500588148 - Methotrexat

19. PP2500588268 - Nước cất pha tiêm

20. PP2500588293 - Oxaliplatin

21. PP2500588539 - Tinidazol

22. PP2500588603 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500587743 - Clindamycin

2. PP2500587886 - Famotidin

3. PP2500588038 - Itraconazol

4. PP2500588137 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

5. PP2500588178 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5000894839
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500587807 - Dioctahedral smectit

2. PP2500588114 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500588227 - Natri hyaluronat

4. PP2500588470 - Sitagliptin + metformin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5901198393
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500587765 - Cytarabine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500587968 - Glucose

2. PP2500588167 - Metronidazol

3. PP2500588218 - Natri clorid

4. PP2500588223 - Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O

Đã xem: 2
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây