Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐA LÊ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH P & T thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÀNH VINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Tuấn Dương thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm HQ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BENEPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH VIMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NOVOPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm PND thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH dược phẩm Luca thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500587477 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 22.660.680 | 22.660.680 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 22.660.680 | 22.660.680 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 22.660.680 | 22.660.680 | 0 | |||
| 2 | PP2500587479 | Acarbose | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 53.214.000 | 53.214.000 | 0 |
| 3 | PP2500587480 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 170.000.000 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 4 | PP2500587481 | Acarbose | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 3.708.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.073.060 | 210 | 55.160.000 | 55.160.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 6.660.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 3.708.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.073.060 | 210 | 55.160.000 | 55.160.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 6.660.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 3.708.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.073.060 | 210 | 55.160.000 | 55.160.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 6.660.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 3.708.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.073.060 | 210 | 55.160.000 | 55.160.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 6.660.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500587482 | Aceclofenac | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 58.530.000 | 215 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 6 | PP2500587483 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 7 | PP2500587484 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 7.644.000 | 7.644.000 | 0 |
| 8 | PP2500587485 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500587486 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 10 | PP2500587487 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500587488 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 193.704.000 | 193.704.000 | 0 |
| 12 | PP2500587489 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500587490 | Acetyl leucin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 20.008.900 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500587493 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 7.560.000 | 210 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500587494 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 38.425.000 | 38.425.000 | 0 |
| 16 | PP2500587495 | Acetylsalicylic acid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 49.300.000 | 49.300.000 | 0 |
| 17 | PP2500587496 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 18 | PP2500587497 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 3.288.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500587498 | Aciclovir | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500587499 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500587500 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 170.000.000 | 210 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 |
| 22 | PP2500587501 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500587503 | Acid alendronic | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 73.387.394 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 24 | PP2500587504 | Acid alendronic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 25 | PP2500587505 | Acid amin + Glucose + Điện giải | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500587506 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500587507 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 178.977.000 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 28 | PP2500587508 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 178.977.000 | 210 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500587509 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500587510 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 40.984.200 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500587511 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 40.984.200 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500587512 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 33 | PP2500587513 | Acid amin* (đạm cho người suy gan) | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 107.511.200 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500587514 | Acid amin* (đạm cho người suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 37.444.990 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500587515 | Acid amin* (đạm cho người suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 37.444.990 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500587516 | Acid amin* (đạm cho người suy thận) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 58.129.000 | 58.129.000 | 0 |
| 37 | PP2500587517 | Acid amin* (đạm cho người suy thận) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 3.242.800 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500587518 | Acid amin* (đạm cho người suy thận) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 |
| 39 | PP2500587519 | Acid amin* (đạm cho người suy thận) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500587520 | Acid thioctic | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 10.680.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500587521 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500587522 | Acid Thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500587523 | Adalimumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 538.818.480 | 538.818.480 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 828.951.570 | 828.951.570 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 538.818.480 | 538.818.480 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 828.951.570 | 828.951.570 | 0 | |||
| 44 | PP2500587524 | Adapalen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 12.240.160 | 12.240.160 | 0 |
| 45 | PP2500587525 | Adapalen + Benzoyl peroxide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 7.518.950 | 7.518.950 | 0 |
| 46 | PP2500587526 | Adenosine | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 20.008.900 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500587527 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 33.140.040 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500587528 | Aescinat natri | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 208.544.400 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500587529 | Aescinat natri | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 2.520.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500587530 | Afatinib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 51 | PP2500587531 | Afatinib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500587532 | Afatinib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 55.300.000 | 55.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 52.486.000 | 52.486.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 55.300.000 | 55.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 52.486.000 | 52.486.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500587533 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.073.060 | 210 | 3.138.000 | 3.138.000 | 0 |
| 54 | PP2500587534 | Alectinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 316.160.100 | 316.160.100 | 0 |
| 55 | PP2500587535 | Alendronic acid + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 45.672.000 | 45.672.000 | 0 |
| 56 | PP2500587536 | Alendronic acid + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 |
| 57 | PP2500587537 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 122.328.000 | 122.328.000 | 0 |
| 58 | PP2500587538 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 131.460.000 | 131.460.000 | 0 |
| 59 | PP2500587539 | Alfuzosin hydroclorid | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 180 | 8.156.800 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500587540 | Alfuzosin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 58.220.000 | 58.220.000 | 0 |
| 61 | PP2500587541 | Allopurinol | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 3.128.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 62 | PP2500587542 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.842.080 | 210 | 71.875.000 | 71.875.000 | 0 |
| 63 | PP2500587543 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 31.900.000 | 31.900.000 | 0 |
| 64 | PP2500587544 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 |
| 65 | PP2500587547 | Ambroxol hydrochlorid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 58.530.000 | 215 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500587548 | Ambroxol hydrochlorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 316.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 67 | PP2500587549 | Ambroxol hydrochlorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 1.819.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.293.600 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 1.819.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.293.600 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 1.819.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.293.600 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 1.819.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.293.600 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500587551 | Amikacin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 27.770.000 | 27.770.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 350.000.000 | 210 | 27.772.500 | 27.772.500 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 27.770.000 | 27.770.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 350.000.000 | 210 | 27.772.500 | 27.772.500 | 0 | |||
| 69 | PP2500587553 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 70 | PP2500587554 | Amiodaron hydroclorid | vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 180 | 18.720.000 | 210 | 105.280.000 | 105.280.000 | 0 |
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 180 | 2.160.000 | 210 | 106.864.000 | 106.864.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 180 | 18.720.000 | 210 | 105.280.000 | 105.280.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 180 | 2.160.000 | 210 | 106.864.000 | 106.864.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 180 | 18.720.000 | 210 | 105.280.000 | 105.280.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 180 | 2.160.000 | 210 | 106.864.000 | 106.864.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500587555 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500587556 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 170.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500587557 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500587558 | Amlodipin + atorvastatin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 6.392.921 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500587559 | Amlodipin + atorvastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 689.480.000 | 689.480.000 | 0 |
| 76 | PP2500587560 | Amlodipin + atorvastatin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 208.544.400 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500587561 | Amlodipin + indapamid + perindopril arginine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 684.560.000 | 684.560.000 | 0 |
| 78 | PP2500587562 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.352.000 | 210 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 79 | PP2500587563 | Amlodipin + lisinopril | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 208.544.400 | 210 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 208.544.400 | 210 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500587564 | Amlodipin + Losartan kali | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 38.999.814 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500587565 | Amlodipin + Losartan kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 94.230.000 | 94.230.000 | 0 |
| 82 | PP2500587566 | Amlodipin + telmisartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 249.640.000 | 249.640.000 | 0 |
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 4.992.800 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 249.640.000 | 249.640.000 | 0 | |||
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 4.992.800 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500587567 | Amlodipin + telmisartan | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 107.511.200 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500587568 | Amlodipin + telmisartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 131.220.000 | 131.220.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 9.596.100 | 210 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 131.220.000 | 131.220.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 9.596.100 | 210 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500587569 | Amlodipin + valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 28.795.964 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500587570 | Amlodipin + valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 28.795.964 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500587571 | Amlodipin + valsartan | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 4.760.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500587572 | Amlodipin + valsartan | vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 180 | 4.856.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500587573 | Amlodipin + valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 28.795.964 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500587574 | Amlodipin + valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 189.600.000 | 189.600.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 25.352.280 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 7.948.000 | 210 | 137.600.000 | 137.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 189.600.000 | 189.600.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 25.352.280 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 7.948.000 | 210 | 137.600.000 | 137.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 189.600.000 | 189.600.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 25.352.280 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 7.948.000 | 210 | 137.600.000 | 137.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 189.600.000 | 189.600.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 25.352.280 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 7.948.000 | 210 | 137.600.000 | 137.600.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500587575 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500587577 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 93 | PP2500587578 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 10.670.000 | 210 | 211.500.000 | 211.500.000 | 0 |
| 94 | PP2500587579 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500587580 | Amphotericin B | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 178.977.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500587582 | Ampicilin + sulbactam | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 35.750.400 | 210 | 987.200.000 | 987.200.000 | 0 |
| 97 | PP2500587583 | Ampicilin + sulbactam | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 10.680.000 | 210 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500587584 | Amylase + lipase + protease | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500587585 | Amylase + lipase + protease | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 41.109.000 | 41.109.000 | 0 |
| 100 | PP2500587586 | Anastrozol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 38.999.814 | 210 | 28.040.000 | 28.040.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 38.999.814 | 210 | 28.040.000 | 28.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500587587 | Anidulafungin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500587588 | Apalutamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 332.999.400 | 332.999.400 | 0 |
| 103 | PP2500587589 | Arsenic trioxide | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 12.254.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500587590 | Atezolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.110.881.280 | 1.110.881.280 | 0 |
| 105 | PP2500587591 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 28.795.964 | 210 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500587592 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 11.590.000 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500587593 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 71.869.600 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500587594 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 45.930.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500587596 | Atracurium besylat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500587597 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 14.820.000 | 14.820.000 | 0 |
| 111 | PP2500587598 | Attapulgit mormoivon hoạt hóa + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 112 | PP2500587599 | Azacitidine | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 208.544.400 | 210 | 779.000.000 | 779.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 806.400.000 | 806.400.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 208.544.400 | 210 | 779.000.000 | 779.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 806.400.000 | 806.400.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500587600 | Azathioprin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 25.005.520 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500587601 | Azelastin hydroclorid + Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.558.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500587602 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 27.660.300 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500587603 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 117 | PP2500587604 | Bacillus subtilis | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 15.226.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500587605 | Bacillus subtilis | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500587606 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 180 | 1.394.400 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 180 | 1.394.400 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500587607 | Baclofen | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 208.544.400 | 210 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| 121 | PP2500587608 | Bambuterol hydroclorid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 34.530.800 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 122 | PP2500587610 | Basiliximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 148.410.615 | 148.410.615 | 0 |
| 123 | PP2500587611 | Benazepril hydroclorid | vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 180 | 440.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500587612 | Bendamustine hydrochlorid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 73.387.394 | 210 | 391.620.000 | 391.620.000 | 0 |
| 125 | PP2500587613 | Bendamustine hydrochlorid | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 2.616.000 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500587614 | Benfotiamin | vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 180 | 284.800 | 210 | 14.240.000 | 14.240.000 | 0 |
| 127 | PP2500587615 | Benserazide + Levodopa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 128 | PP2500587616 | Berberin clorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.271.480 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 129 | PP2500587617 | Betahistin dihydroclorid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500587618 | Betahistin mesilat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 131 | PP2500587619 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 3.695.000 | 210 | 79.950.000 | 79.950.000 | 0 |
| 132 | PP2500587621 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 395.800.000 | 395.800.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 389.999.000 | 389.999.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 395.800.000 | 395.800.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 389.999.000 | 389.999.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500587622 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 144.518.122 | 210 | 1.453.400.000 | 1.453.400.000 | 0 |
| 134 | PP2500587623 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 98.000.000 | 210 | 587.412.000 | 587.412.000 | 0 |
| 135 | PP2500587624 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 427.371.570 | 427.371.570 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 427.371.570 | 427.371.570 | 0 | |||
| 136 | PP2500587625 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 144.518.122 | 210 | 3.840.000.000 | 3.840.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500587626 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 98.000.000 | 210 | 1.543.500.000 | 1.543.500.000 | 0 |
| 138 | PP2500587627 | Bilastine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 58.530.000 | 215 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 58.530.000 | 215 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500587628 | Bismuth oxid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.293.600 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500587629 | Bismuth tripotassium dicitrat | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 1.819.000 | 210 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| 141 | PP2500587630 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 177.660.000 | 177.660.000 | 0 |
| 142 | PP2500587631 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 45.930.000 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 143 | PP2500587632 | Bisoprolol fumarate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 11.960.000 | 11.960.000 | 0 |
| 144 | PP2500587633 | Bisoprolol fumarate + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 26.695.000 | 26.695.000 | 0 |
| 145 | PP2500587634 | Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 106.680.000 | 106.680.000 | 0 |
| 146 | PP2500587635 | Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 79.080.000 | 79.080.000 | 0 |
| 147 | PP2500587636 | Bleomycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500587637 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 81.996.600 | 81.996.600 | 0 |
| 149 | PP2500587638 | Bortezomib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 73.387.394 | 210 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 98.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 73.387.394 | 210 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 98.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500587639 | Bortezomib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 73.387.394 | 210 | 440.600.000 | 440.600.000 | 0 |
| 151 | PP2500587640 | Bromhexine hydroclorid | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 1.507.600 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.046.860 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 1.507.600 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.046.860 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 1.507.600 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.046.860 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500587641 | Bromhexine hydroclorid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 58.530.000 | 215 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500587642 | Bromhexine hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 154 | PP2500587643 | Budesonid + Formoterol Fumarate dihydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 73.387.394 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500587644 | Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 74.820.000 | 74.820.000 | 0 |
| 156 | PP2500587645 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 142.302.000 | 142.302.000 | 0 |
| 157 | PP2500587646 | Budesonid Micronized | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500587647 | Budesonide | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 159 | PP2500587648 | Budesonide | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 6.840.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500587649 | Budesonide | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 53.685.300 | 53.685.300 | 0 |
| 161 | PP2500587650 | Budesonide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 44.164.200 | 44.164.200 | 0 |
| 162 | PP2500587651 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 14.835.000 | 14.835.000 | 0 |
| 163 | PP2500587652 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 145.600.000 | 145.600.000 | 0 |
| 164 | PP2500587653 | Bupivacain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 165 | PP2500587654 | Butamirat citrat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 58.530.000 | 215 | 68.700.000 | 68.700.000 | 0 |
| 166 | PP2500587656 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 21.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 21.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500587657 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0101379909 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN | 180 | 3.240.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500587658 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 31.245.000 | 210 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 |
| 169 | PP2500587659 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 84.402.200 | 240 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500587660 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500587661 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 151.620.000 | 151.620.000 | 0 |
| 172 | PP2500587663 | Calci folinat | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 28.782.000 | 28.782.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 28.674.000 | 28.674.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 28.782.000 | 28.782.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 28.674.000 | 28.674.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500587664 | Calci lactat pentahydrat | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 2.210.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500587665 | Calci lactat pentahydrat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 71.869.600 | 210 | 462.800.000 | 462.800.000 | 0 |
| 175 | PP2500587666 | Calci lactat pentahydrat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 34.530.800 | 210 | 131.940.000 | 131.940.000 | 0 |
| 176 | PP2500587667 | Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + calci-4-methyl-2-oxo-valerat + calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần) | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 14.460.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500587668 | Calcipotriol + betamethason | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 178 | PP2500587669 | Calcipotriol + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 179 | PP2500587670 | Calcium polystyrene sulfonate | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 180 | PP2500587671 | Candesartan cilexetil | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 30.202.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 30.202.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500587672 | Candesartan cilexetil | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 5.649.400 | 210 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 5.515.600 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 5.649.400 | 210 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 5.515.600 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500587673 | Candesartan cilexetil | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 23.672.000 | 210 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 |
| 183 | PP2500587674 | Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 56.124.700 | 210 | 898.800.000 | 898.800.000 | 0 |
| 184 | PP2500587675 | Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 56.124.700 | 210 | 230.160.000 | 230.160.000 | 0 |
| 185 | PP2500587676 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.842.080 | 210 | 26.110.000 | 26.110.000 | 0 |
| 186 | PP2500587677 | Capecitabin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 |
| 187 | PP2500587678 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.539.004 | 210 | 26.800.200 | 26.800.200 | 0 |
| 188 | PP2500587679 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| 189 | PP2500587680 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 |
| 190 | PP2500587681 | Carbetocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 191 | PP2500587682 | Carbocistein | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 58.530.000 | 215 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500587683 | Carbocistein | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500587684 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 56.124.700 | 210 | 169.575.000 | 169.575.000 | 0 |
| 194 | PP2500587685 | Carbocistein | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 3.680.000 | 210 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 195 | PP2500587686 | Carbocistein | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 180 | 924.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 196 | PP2500587687 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 197 | PP2500587688 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 198 | PP2500587689 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 199 | PP2500587690 | Carvedilol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 38.999.814 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 38.999.814 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500587691 | Carvedilol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 38.999.814 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 38.999.814 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500587692 | Caspofungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 178.977.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 332.100.000 | 332.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 100.192.680 | 100.192.680 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 178.977.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 332.100.000 | 332.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 100.192.680 | 100.192.680 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 178.977.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 332.100.000 | 332.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 100.192.680 | 100.192.680 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 178.977.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 332.100.000 | 332.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 100.192.680 | 100.192.680 | 0 | |||
| 202 | PP2500587693 | Cefaclor | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 27.210.784 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 27.210.784 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500587695 | Cefamandol | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 180 | 5.040.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500587696 | Cefamandol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 20.008.900 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500587698 | Cefepim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 33.140.040 | 210 | 54.240.000 | 54.240.000 | 0 |
| 206 | PP2500587699 | Cefixim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 33.140.040 | 210 | 536.550.000 | 536.550.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 14.319.900 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 33.140.040 | 210 | 536.550.000 | 536.550.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 14.319.900 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500587700 | Cefixim | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 5.649.400 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 5.515.600 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 5.649.400 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 5.515.600 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 5.649.400 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 5.515.600 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500587701 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 32.800.000 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500587702 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 25.170.540 | 210 | 918.750.000 | 918.750.000 | 0 |
| 210 | PP2500587703 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 32.033.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500587704 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 32.800.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500587705 | Cefotiam | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 32.033.000 | 210 | 868.000.000 | 868.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500587706 | Cefotiam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 178.977.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500587707 | Cefoxitin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.234.000 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 215 | PP2500587708 | Cefoxitin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.234.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500587709 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 350.000.000 | 210 | 14.188.020.000 | 14.188.020.000 | 0 |
| 217 | PP2500587710 | Cefradin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 2.693.400 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 218 | PP2500587711 | Ceftaroline fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 238.400.000 | 238.400.000 | 0 |
| 219 | PP2500587712 | Ceftazidime + avibactam | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 15.600.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500587714 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500587715 | Cefuroxim | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 5.649.400 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 3.708.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 5.515.600 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 5.649.400 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 3.708.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 5.515.600 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 5.649.400 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 3.708.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 5.515.600 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 5.649.400 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 3.708.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 5.515.600 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500587717 | Cetirizin dihydrochlorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500587718 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.558.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500587719 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 225 | PP2500587720 | Ciclosporin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 60.564.600 | 60.564.600 | 0 |
| 226 | PP2500587721 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 227 | PP2500587722 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 228 | PP2500587723 | Cilnidipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 229 | PP2500587725 | Cimetidin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 10.143.000 | 10.143.000 | 0 |
| 230 | PP2500587726 | Cinnarizin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 60.596.200 | 220 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500587727 | Cinnarizin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 2.616.000 | 210 | 6.490.000 | 6.490.000 | 0 |
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 5.649.400 | 210 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 4.716.800 | 210 | 6.489.000 | 6.489.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 2.616.000 | 210 | 6.490.000 | 6.490.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 5.649.400 | 210 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 4.716.800 | 210 | 6.489.000 | 6.489.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 2.616.000 | 210 | 6.490.000 | 6.490.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 5.649.400 | 210 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 4.716.800 | 210 | 6.489.000 | 6.489.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500587728 | Cinnarizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 233 | PP2500587729 | Ciprofibrat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 9.596.100 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 624.000 | 210 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 9.596.100 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 624.000 | 210 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500587730 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| 235 | PP2500587731 | Ciprofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 1.577.600 | 1.577.600 | 0 |
| 236 | PP2500587732 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 1.720.000 | 1.720.000 | 0 |
| 237 | PP2500587733 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 117.760.000 | 117.760.000 | 0 |
| 238 | PP2500587734 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 5.225.000 | 5.225.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 5.225.000 | 5.225.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 5.225.000 | 5.225.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 5.225.000 | 5.225.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500587735 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 41.380.000 | 41.380.000 | 0 |
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 25.352.280 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 41.380.000 | 41.380.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 25.352.280 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500587736 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 127.764.000 | 127.764.000 | 0 |
| 241 | PP2500587738 | Citalopram | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 242 | PP2500587739 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 6.480.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500587740 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.842.080 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500587741 | Clindamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 372.000 | 210 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| 245 | PP2500587742 | Clindamycin | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 2.280.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500587743 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.046.860 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.271.480 | 210 | 2.079.000 | 2.079.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 11.520.840 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.046.860 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.271.480 | 210 | 2.079.000 | 2.079.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 11.520.840 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.046.860 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.271.480 | 210 | 2.079.000 | 2.079.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 11.520.840 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500587744 | Clobetasol propionat | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 7.478.200 | 210 | 11.875.000 | 11.875.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.046.860 | 210 | 10.165.000 | 10.165.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 7.478.200 | 210 | 11.875.000 | 11.875.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.046.860 | 210 | 10.165.000 | 10.165.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500587745 | Clopidogrel | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 34.530.800 | 210 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500587747 | Clorpromazin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 250 | PP2500587749 | Clotrimazol | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 5.832.400 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 251 | PP2500587751 | Clotrimazol + betamethason dipropionat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 9.596.100 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 252 | PP2500587752 | Cloxacilin | vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 180 | 3.780.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500587753 | Clozapin | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 738.880 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 738.880 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500587754 | Codein + terpin hydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 255 | PP2500587755 | Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.842.080 | 210 | 21.510.000 | 21.510.000 | 0 |
| 256 | PP2500587756 | Colchicin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.234.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500587757 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500587758 | Colistimethate natri | vn0106062729 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | 180 | 24.948.000 | 210 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 |
| 259 | PP2500587759 | Colistimethate natri | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 178.977.000 | 210 | 538.000.000 | 538.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 178.977.000 | 210 | 538.000.000 | 538.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500587760 | Colistimethate natri | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 31.245.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 261 | PP2500587761 | Colistimethate natri | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 262 | PP2500587762 | Colistimethate natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 263 | PP2500587763 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 26.646.000 | 26.646.000 | 0 |
| 264 | PP2500587765 | Cytarabine | vn5901198393 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | 180 | 636.000 | 210 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 265 | PP2500587766 | Cytarabine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 24.975.000 | 24.975.000 | 0 |
| 266 | PP2500587768 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.842.080 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500587769 | Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 25.005.520 | 210 | 48.597.000 | 48.597.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 | |||
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 25.005.520 | 210 | 48.597.000 | 48.597.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500587770 | Daclatasvir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 269 | PP2500587771 | Dapagliflozin | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 4.360.100 | 210 | 43.360.000 | 43.360.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 4.716.800 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 4.360.100 | 210 | 43.360.000 | 43.360.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 4.716.800 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 4.360.100 | 210 | 43.360.000 | 43.360.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 4.716.800 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 4.360.100 | 210 | 43.360.000 | 43.360.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 4.716.800 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500587772 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 240.464.000 | 240.464.000 | 0 |
| 271 | PP2500587773 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 240.464.000 | 240.464.000 | 0 |
| 272 | PP2500587775 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 441.675.000 | 441.675.000 | 0 |
| 273 | PP2500587776 | Deferasirox | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 113.259.000 | 113.259.000 | 0 |
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 25.170.540 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 113.259.000 | 113.259.000 | 0 | |||
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 25.170.540 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500587777 | Deferasirox | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 7.478.200 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500587778 | Deferasirox | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 226.518.000 | 226.518.000 | 0 |
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 25.170.540 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 226.518.000 | 226.518.000 | 0 | |||
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 25.170.540 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500587779 | Deferasirox | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 7.478.200 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 277 | PP2500587780 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 186.300.000 | 186.300.000 | 0 |
| 278 | PP2500587781 | Deferoxamin mesilat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 6.450.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500587782 | Deferoxamin mesilat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 571.500.000 | 571.500.000 | 0 |
| 280 | PP2500587783 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 50.819.375 | 50.819.375 | 0 |
| 281 | PP2500587784 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 251.541.440 | 251.541.440 | 0 |
| 282 | PP2500587785 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 19.420.000 | 19.420.000 | 0 |
| 283 | PP2500587786 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500587787 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 38.999.814 | 210 | 446.250.000 | 446.250.000 | 0 |
| 285 | PP2500587788 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 76.230.000 | 76.230.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 80.740.000 | 80.740.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 4.360.100 | 210 | 79.035.000 | 79.035.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 76.230.000 | 76.230.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 80.740.000 | 80.740.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 4.360.100 | 210 | 79.035.000 | 79.035.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 76.230.000 | 76.230.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 80.740.000 | 80.740.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 4.360.100 | 210 | 79.035.000 | 79.035.000 | 0 | |||
| 286 | PP2500587789 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 73.387.394 | 210 | 18.788.400 | 18.788.400 | 0 |
| 287 | PP2500587790 | Desmopressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 13.279.800 | 13.279.800 | 0 |
| 288 | PP2500587791 | Desogestrel + Ethinylestradiol | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 5.515.600 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500587792 | Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B sulfat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.558.000 | 210 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 290 | PP2500587793 | Dexamethason phosphat | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 6.392.921 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500587794 | Dexamethason phosphat | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 6.890.000 | 6.890.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 6.890.000 | 6.890.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 6.890.000 | 6.890.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500587795 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 73.387.394 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 293 | PP2500587796 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 350.000.000 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 294 | PP2500587797 | Diacerein | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 |
| 295 | PP2500587798 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 296 | PP2500587799 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 |
| 297 | PP2500587801 | Diclofenac natri | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 12.175.200 | 210 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| 298 | PP2500587803 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 299 | PP2500587804 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 27.660.300 | 210 | 8.175.000 | 8.175.000 | 0 |
| 300 | PP2500587807 | Dioctahedral smectit | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 10.309.680 | 210 | 31.400.000 | 31.400.000 | 0 |
| 301 | PP2500587808 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 32.656.000 | 32.656.000 | 0 |
| 302 | PP2500587809 | Diosmin | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 9.106.000 | 210 | 223.300.000 | 223.300.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 7.478.200 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 | |||
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 9.106.000 | 210 | 223.300.000 | 223.300.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 7.478.200 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 | |||
| 303 | PP2500587810 | Diosmin | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 7.945.000 | 210 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500587811 | Diosmin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.242.364 | 210 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.242.364 | 210 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.242.364 | 210 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500587812 | Diosmin + hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 736.000.000 | 736.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500587813 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 153.880.000 | 153.880.000 | 0 |
| 307 | PP2500587814 | Diosmin + hesperidin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.293.600 | 210 | 119.900.000 | 119.900.000 | 0 |
| 308 | PP2500587815 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| 309 | PP2500587817 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 27.660.300 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 310 | PP2500587818 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 311 | PP2500587819 | Dobutamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 13.160.000 | 13.160.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 12.560.000 | 12.560.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 13.160.000 | 13.160.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 12.560.000 | 12.560.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500587820 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 47.083.500 | 47.083.500 | 0 |
| 313 | PP2500587821 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 23.395.365 | 23.395.365 | 0 |
| 314 | PP2500587822 | Dolutegravir + Lamivudin + Tenofovir (TDF) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 2.367.000 | 2.367.000 | 0 |
| 315 | PP2500587823 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 10.725.000 | 10.725.000 | 0 |
| 316 | PP2500587824 | Donepezil hydroclorid | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 9.106.000 | 210 | 207.840.000 | 207.840.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.842.080 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 9.106.000 | 210 | 207.840.000 | 207.840.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.842.080 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| 317 | PP2500587825 | Donepezil hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 1.601.720 | 210 | 11.370.000 | 11.370.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 1.601.720 | 210 | 11.370.000 | 11.370.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500587826 | Dopamin hydroclorid | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 27.660.300 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 319 | PP2500587827 | Doripenem | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 35.750.400 | 210 | 616.320.000 | 616.320.000 | 0 |
| 320 | PP2500587828 | Doripenem | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 58.530.000 | 215 | 457.600.000 | 457.600.000 | 0 |
| 321 | PP2500587829 | Doxazosin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500587830 | Doxorubicin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 2.062.500 | 2.062.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 2.062.500 | 2.062.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500587831 | Doxorubicin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 7.387.640 | 7.387.640 | 0 |
| 324 | PP2500587832 | Doxorubicin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 11.419.200 | 11.419.200 | 0 |
| 325 | PP2500587833 | Doxorubicin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 33.199.400 | 33.199.400 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 33.558.000 | 33.558.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 33.199.400 | 33.199.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 33.558.000 | 33.558.000 | 0 | |||
| 326 | PP2500587835 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 56.124.700 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 327 | PP2500587837 | Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Khoang B: Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat. | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 39.200.000 | 210 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500587838 | Dung dịch lọc máu liên tục: Ngăn 555ml: Sodium chloride; Calcium chloride dihydrate; Magnesium chloride hexahydrate; Glucose anhydrous (as glucose monohydrate); Ngăn 4445ml: Sodium hydrogen carbonate; Sodium chloride | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 6.610.000 | 210 | 330.500.000 | 330.500.000 | 0 |
| 329 | PP2500587839 | Dung dịch lọc máu liên tục: Ngăn A: Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid lactic. Ngăn B: Natri bicarbonat; Natri clorid | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 208.544.400 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 330 | PP2500587840 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 1.172.373.300 | 1.172.373.300 | 0 |
| 331 | PP2500587841 | Dutasterid | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 2.280.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 1.680.000 | 210 | 61.780.000 | 61.780.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 2.280.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 1.680.000 | 210 | 61.780.000 | 61.780.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500587842 | Dutasterid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 159.800.000 | 159.800.000 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 15.226.000 | 210 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 35.750.400 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 155.800.000 | 155.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 159.800.000 | 159.800.000 | 0 | |||
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 15.226.000 | 210 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 35.750.400 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 155.800.000 | 155.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 159.800.000 | 159.800.000 | 0 | |||
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 15.226.000 | 210 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 35.750.400 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 155.800.000 | 155.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 159.800.000 | 159.800.000 | 0 | |||
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 15.226.000 | 210 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 35.750.400 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 155.800.000 | 155.800.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500587843 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 13.332.000 | 13.332.000 | 0 |
| 334 | PP2500587844 | Ebastin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 335 | PP2500587845 | Ebastin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 14.460.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500587846 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500587847 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500587848 | Empagliflozin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 45.930.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500587849 | Empagliflozin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 340 | PP2500587850 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500587851 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500587852 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 7.119.000 | 7.119.000 | 0 |
| 343 | PP2500587853 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 344 | PP2500587854 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 345 | PP2500587855 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 |
| 346 | PP2500587856 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 8.700.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 180 | 8.700.000 | 210 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 204.270.000 | 204.270.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 8.700.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 180 | 8.700.000 | 210 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 204.270.000 | 204.270.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 8.700.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 180 | 8.700.000 | 210 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 204.270.000 | 204.270.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500587857 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500587858 | Ephedrin hydrochlorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 87.150.000 | 87.150.000 | 0 |
| 349 | PP2500587859 | Ephedrin hydrochlorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 132.825.000 | 132.825.000 | 0 |
| 350 | PP2500587860 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
| 351 | PP2500587861 | Epinephrin (adrenalin) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 352 | PP2500587862 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500587863 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 2.475.900 | 2.475.900 | 0 |
| 354 | PP2500587864 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 14.579.460 | 14.579.460 | 0 |
| 355 | PP2500587865 | Eribulin mesylate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 356 | PP2500587866 | Erlotinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500587867 | Erlotinib | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 55.661.000 | 210 | 26.520.000 | 26.520.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 26.061.000 | 26.061.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 55.661.000 | 210 | 26.520.000 | 26.520.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 26.061.000 | 26.061.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 55.661.000 | 210 | 26.520.000 | 26.520.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 26.061.000 | 26.061.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500587868 | Ertapenem* | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 41.277.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500587869 | Ertapenem* | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 170.000.000 | 210 | 867.200.000 | 867.200.000 | 0 |
| 360 | PP2500587870 | Erythropoietin | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 27.680.000 | 210 | 976.000.000 | 976.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500587871 | Erythropoietin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 137.613.000 | 137.613.000 | 0 |
| 362 | PP2500587872 | Erythropoietin beta | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 12.175.200 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 363 | PP2500587873 | Erythropoietin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 261.639.000 | 261.639.000 | 0 |
| 364 | PP2500587874 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.293.600 | 210 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 |
| 365 | PP2500587875 | Ester etylic của acid béo iod hóa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 |
| 366 | PP2500587876 | Estradiol valerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 4.585.000 | 4.585.000 | 0 |
| 367 | PP2500587878 | Etifoxin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 368 | PP2500587879 | Etomidate | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 10.670.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 369 | PP2500587880 | Etoposid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500587881 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 32.967.900 | 32.967.900 | 0 |
| 371 | PP2500587882 | Etoricoxib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 110.325.000 | 110.325.000 | 0 |
| 372 | PP2500587883 | Etoricoxib | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 180 | 6.210.000 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 172.845.000 | 172.845.000 | 0 | |||
| vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 180 | 6.210.000 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 172.845.000 | 172.845.000 | 0 | |||
| 373 | PP2500587884 | Ezetimibe | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 107.511.200 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 374 | PP2500587885 | Famotidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 30.202.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 375 | PP2500587886 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 11.520.840 | 210 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 11.520.840 | 210 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 | |||
| 376 | PP2500587887 | Famotidin | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 778.500 | 210 | 38.925.000 | 38.925.000 | 0 |
| 377 | PP2500587889 | Febuxostat | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 4.611.600 | 4.611.600 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 37.444.990 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.921.800 | 210 | 4.584.000 | 4.584.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 4.611.600 | 4.611.600 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 37.444.990 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.921.800 | 210 | 4.584.000 | 4.584.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 4.611.600 | 4.611.600 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 37.444.990 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.921.800 | 210 | 4.584.000 | 4.584.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500587890 | Felodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 379 | PP2500587891 | Felodipin + metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 96.148.000 | 96.148.000 | 0 |
| 380 | PP2500587892 | Fenofibrat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 92.850.000 | 92.850.000 | 0 |
| 381 | PP2500587893 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 |
| 382 | PP2500587894 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 211.590.000 | 211.590.000 | 0 |
| 383 | PP2500587895 | Fenofibrat | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 15.226.000 | 210 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500587896 | Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised) | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 3.708.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 3.708.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| 385 | PP2500587898 | Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.937.400 | 1.937.400 | 0 |
| 386 | PP2500587899 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 256.095.000 | 256.095.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 256.095.000 | 256.095.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 256.095.000 | 256.095.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 256.095.000 | 256.095.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500587900 | Fentanyl | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.330.000 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 17.961.394 | 210 | 27.380.000 | 27.380.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.330.000 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 17.961.394 | 210 | 27.380.000 | 27.380.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500587901 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 389 | PP2500587902 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 17.961.394 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500587903 | Fenticonazol nitrat | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 5.832.400 | 210 | 58.100.000 | 58.100.000 | 0 |
| 391 | PP2500587904 | Fexofenadin hydroclorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500587905 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.073.060 | 210 | 29.670.000 | 29.670.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.242.364 | 210 | 28.050.000 | 28.050.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.073.060 | 210 | 29.670.000 | 29.670.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.242.364 | 210 | 28.050.000 | 28.050.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.073.060 | 210 | 29.670.000 | 29.670.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.242.364 | 210 | 28.050.000 | 28.050.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500587906 | Fexofenadin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 56.124.700 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 394 | PP2500587907 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 27.680.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 395 | PP2500587908 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 |
| 396 | PP2500587909 | Fluconazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 38.999.814 | 210 | 17.690.000 | 17.690.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.352.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 38.999.814 | 210 | 17.690.000 | 17.690.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.352.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 397 | PP2500587910 | Fludarabin phosphat | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 144.518.122 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 398 | PP2500587911 | Flunarizin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500587912 | Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG) | vn0104101387 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 38.000.000 | 210 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 400 | PP2500587913 | Fluorometholon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 6.434.400 | 6.434.400 | 0 |
| 401 | PP2500587914 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 65.625.000 | 65.625.000 | 0 |
| 402 | PP2500587915 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 403 | PP2500587916 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.073.060 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 404 | PP2500587917 | Fluoxetin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 405 | PP2500587918 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 38.670.000 | 38.670.000 | 0 |
| 406 | PP2500587919 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.558.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.558.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 407 | PP2500587920 | Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol (dạng trifenatate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 106.890.000 | 106.890.000 | 0 |
| 408 | PP2500587921 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 894.600.000 | 894.600.000 | 0 |
| 409 | PP2500587922 | Fluvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 410 | PP2500587923 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| 411 | PP2500587924 | Fosfomycin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 178.977.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 412 | PP2500587925 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 880.920 | 210 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 |
| 413 | PP2500587926 | Furosemid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 12.582.500 | 12.582.500 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 12.582.500 | 12.582.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 12.582.500 | 12.582.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500587927 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 415 | PP2500587928 | Furosemid | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 3.128.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 416 | PP2500587930 | Fusidic acid + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 118.008.000 | 118.008.000 | 0 |
| 417 | PP2500587931 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 13.280.000 | 13.280.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 13.280.000 | 13.280.000 | 0 | |||
| 418 | PP2500587932 | Gabapentin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 15.226.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 419 | PP2500587933 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 420 | PP2500587934 | Gadoteric acid | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 208.544.400 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500587935 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 145.215.000 | 145.215.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 145.215.000 | 145.215.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 145.215.000 | 145.215.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| 422 | PP2500587937 | Galantamin hydrobromid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 60.596.200 | 220 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 423 | PP2500587938 | Ganciclovir* | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 446.994 | 210 | 10.949.715 | 10.949.715 | 0 |
| 424 | PP2500587939 | Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 425 | PP2500587940 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 10.670.000 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 426 | PP2500587941 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.467.299 | 210 | 234.400.000 | 234.400.000 | 0 |
| 427 | PP2500587942 | Gemcitabin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 165.488.500 | 165.488.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 154.875.000 | 154.875.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 165.488.500 | 165.488.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 154.875.000 | 154.875.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500587943 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.467.299 | 210 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 |
| 429 | PP2500587944 | Gemcitabin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 60.375.000 | 60.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 60.375.000 | 60.375.000 | 0 | |||
| 430 | PP2500587946 | Ginkgo biloba | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 22.386.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 431 | PP2500587947 | Ginkgo biloba | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 33.140.040 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500587948 | Ginkgo biloba | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 7.945.000 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| 433 | PP2500587949 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 3.680.000 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 434 | PP2500587950 | Gliclazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 23.672.000 | 210 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| 435 | PP2500587951 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 41.277.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 436 | PP2500587952 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 56.124.700 | 210 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| 437 | PP2500587953 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 4.990.000 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 438 | PP2500587954 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 28.795.964 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 439 | PP2500587955 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 440 | PP2500587956 | Glipizid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 9.596.100 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.234.000 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 9.596.100 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.234.000 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| 441 | PP2500587957 | Glipizid | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 180 | 1.734.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 442 | PP2500587958 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 443 | PP2500587959 | Glucosamin | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 30.320.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 444 | PP2500587960 | Glucosamin hydroclorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 40.984.200 | 210 | 705.000.000 | 705.000.000 | 0 |
| 445 | PP2500587961 | Glucosamin sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 446 | PP2500587962 | Glucosamin sulfate | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 447 | PP2500587963 | Glucosamin sulfate | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 6.450.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 448 | PP2500587964 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.152.000 | 1.152.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 912.000 | 912.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.152.000 | 1.152.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 912.000 | 912.000 | 0 | |||
| 449 | PP2500587965 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 72.864.000 | 72.864.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 107.511.200 | 210 | 72.240.000 | 72.240.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 72.864.000 | 72.864.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 107.511.200 | 210 | 72.240.000 | 72.240.000 | 0 | |||
| 450 | PP2500587966 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 451 | PP2500587967 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 2.812.000 | 2.812.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 2.812.000 | 2.812.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 452 | PP2500587968 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 18.555.000 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 453 | PP2500587969 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 107.511.200 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 107.511.200 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 107.511.200 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 | |||
| 454 | PP2500587970 | Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 73.387.394 | 210 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 |
| 455 | PP2500587971 | Glutathion | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 65.440.000 | 212 | 3.232.000.000 | 3.232.000.000 | 0 |
| 456 | PP2500587972 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 178.977.000 | 210 | 639.500.000 | 639.500.000 | 0 |
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 180 | 12.900.000 | 210 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 178.977.000 | 210 | 639.500.000 | 639.500.000 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 180 | 12.900.000 | 210 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| 457 | PP2500587975 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.842.080 | 210 | 3.294.000 | 3.294.000 | 0 |
| 458 | PP2500587976 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 17.961.394 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 459 | PP2500587977 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 460 | PP2500587978 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 826.402.500 | 826.402.500 | 0 |
| 461 | PP2500587979 | Goserelin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 5.180.000 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 462 | PP2500587980 | Goserelin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 5.180.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 463 | PP2500587981 | Granisetron | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 25.005.520 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.467.299 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 25.005.520 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.467.299 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 464 | PP2500587982 | Guselkumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 2.450.263.499 | 2.450.263.499 | 0 |
| 465 | PP2500587983 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 466 | PP2500587984 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 520.000 | 520.000 | 0 |
| 467 | PP2500587985 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 112.100.000 | 112.100.000 | 0 |
| 468 | PP2500587986 | Heparin natri | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 37.444.990 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 469 | PP2500587987 | Heparin natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 544.500.000 | 544.500.000 | 0 |
| 470 | PP2500587988 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.271.480 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 471 | PP2500587989 | Human Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 395.850.000 | 395.850.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 373.750.000 | 373.750.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 37.444.990 | 210 | 422.000.000 | 422.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 9.952.790 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 11.855.510 | 210 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 395.850.000 | 395.850.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 373.750.000 | 373.750.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 37.444.990 | 210 | 422.000.000 | 422.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 9.952.790 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 11.855.510 | 210 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 395.850.000 | 395.850.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 373.750.000 | 373.750.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 37.444.990 | 210 | 422.000.000 | 422.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 9.952.790 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 11.855.510 | 210 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 395.850.000 | 395.850.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 373.750.000 | 373.750.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 37.444.990 | 210 | 422.000.000 | 422.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 9.952.790 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 11.855.510 | 210 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 395.850.000 | 395.850.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 373.750.000 | 373.750.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 37.444.990 | 210 | 422.000.000 | 422.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 9.952.790 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 11.855.510 | 210 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 395.850.000 | 395.850.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 373.750.000 | 373.750.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 37.444.990 | 210 | 422.000.000 | 422.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 9.952.790 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 11.855.510 | 210 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500587990 | Human Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.185.132.000 | 1.185.132.000 | 0 |
| 473 | PP2500587992 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 6.489.000 | 6.489.000 | 0 |
| 474 | PP2500587993 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 40.984.200 | 210 | 46.100.000 | 46.100.000 | 0 |
| 475 | PP2500587994 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 40.984.200 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 476 | PP2500587995 | Hydroxycloroquin sulfat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 477 | PP2500587996 | Hydroxycloroquin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 478 | PP2500587997 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 1.220.000 | 1.220.000 | 0 |
| 479 | PP2500587998 | Hydroxyurea | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 58.530.000 | 215 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 480 | PP2500587999 | Hydroxyurea | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 58.530.000 | 215 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 481 | PP2500588002 | Ibuprofen | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 27.660.300 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 27.660.300 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 482 | PP2500588003 | Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 27.660.300 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 483 | PP2500588004 | Ifosfamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 484 | PP2500588005 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 485 | PP2500588006 | Imatinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 36.180.000 | 36.180.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 6.796.000 | 210 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 36.180.000 | 36.180.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 6.796.000 | 210 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 | |||
| 486 | PP2500588007 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 487 | PP2500588008 | Imipenem + cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 1.925.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 50.940.000 | 50.940.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 55.692.000 | 55.692.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 1.925.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 50.940.000 | 50.940.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 55.692.000 | 55.692.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 1.925.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 50.940.000 | 50.940.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 55.692.000 | 55.692.000 | 0 | |||
| 488 | PP2500588009 | Inclisiran | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 489 | PP2500588010 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 251.714.880 | 251.714.880 | 0 |
| 490 | PP2500588011 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 33.140.040 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 491 | PP2500588012 | Indapamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 |
| 492 | PP2500588013 | Indapamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 493 | PP2500588014 | Indapamide + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 32.415.500 | 32.415.500 | 0 |
| 494 | PP2500588015 | Indapamide + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 199.480.000 | 199.480.000 | 0 |
| 495 | PP2500588016 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 496 | PP2500588017 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| 497 | PP2500588018 | Insulin degludec + Insulin aspart | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 164.499.600 | 164.499.600 | 0 |
| 498 | PP2500588019 | Insulin glargine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 |
| 499 | PP2500588020 | Insulin glargine, Lixisenatide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 500 | PP2500588021 | Insulin lispro (insulin lispro 25%; insulin lispro protamine 75%) (tương đương 10,5mg) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 641.088.000 | 641.088.000 | 0 |
| 501 | PP2500588022 | Insulin lispro (insulin lispro 50%; insulin lispro protamine 50%) (tương đương 10,5mg) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| 502 | PP2500588024 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 30.320.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 30.320.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 503 | PP2500588025 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 30.320.000 | 210 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 |
| 504 | PP2500588026 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 505 | PP2500588027 | Insulin tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 84.402.200 | 240 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 |
| 506 | PP2500588028 | Insulin trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 84.402.200 | 240 | 3.220.000.000 | 3.220.000.000 | 0 |
| 507 | PP2500588029 | Iohexol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 21.649.950 | 21.649.950 | 0 |
| 508 | PP2500588030 | Iopamidol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 208.544.400 | 210 | 147.540.000 | 147.540.000 | 0 |
| 509 | PP2500588031 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| 510 | PP2500588032 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 94.980.200 | 94.980.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 94.980.200 | 94.980.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| 511 | PP2500588033 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 58.410.000 | 58.410.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 58.410.000 | 58.410.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| 512 | PP2500588034 | Isosorbid mononitrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 20.424.000 | 20.424.000 | 0 |
| 513 | PP2500588035 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 514 | PP2500588036 | Itoprid hydrochlorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.558.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 3.288.000 | 210 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.558.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 3.288.000 | 210 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500588037 | Itoprid hydrochlorid | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.234.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 516 | PP2500588038 | Itraconazol | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 4.716.800 | 210 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 11.520.840 | 210 | 17.604.000 | 17.604.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 4.716.800 | 210 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 11.520.840 | 210 | 17.604.000 | 17.604.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 4.716.800 | 210 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 11.520.840 | 210 | 17.604.000 | 17.604.000 | 0 | |||
| 517 | PP2500588039 | Ivabradin | vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 180 | 18.720.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 518 | PP2500588040 | Ivabradin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 41.277.000 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 519 | PP2500588041 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 4.716.800 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 46.250.000 | 46.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 4.716.800 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 46.250.000 | 46.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 4.716.800 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 46.250.000 | 46.250.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500588042 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.046.860 | 210 | 10.038.000 | 10.038.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.921.800 | 210 | 10.036.000 | 10.036.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.046.860 | 210 | 10.038.000 | 10.038.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.921.800 | 210 | 10.036.000 | 10.036.000 | 0 | |||
| 521 | PP2500588043 | Kali citrate | vn0102643560 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Tuấn Dương | 180 | 433.320 | 210 | 21.666.000 | 21.666.000 | 0 |
| 522 | PP2500588044 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 30.032.000 | 30.032.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 30.032.000 | 30.032.000 | 0 | |||
| 523 | PP2500588045 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 17.961.394 | 210 | 78.790.000 | 78.790.000 | 0 |
| 524 | PP2500588047 | Kali clorid | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 180 | 8.156.800 | 210 | 17.840.000 | 17.840.000 | 0 |
| 525 | PP2500588048 | Kali iodid + natri iodid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 1.601.720 | 210 | 21.191.200 | 21.191.200 | 0 |
| 526 | PP2500588049 | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.234.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 527 | PP2500588050 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 12.045.600 | 12.045.600 | 0 |
| 528 | PP2500588052 | Ketoprofen | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 31.245.000 | 210 | 95.900.000 | 95.900.000 | 0 |
| 529 | PP2500588053 | Ketoprofen | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.234.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 530 | PP2500588054 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 99.666.000 | 99.666.000 | 0 |
| 531 | PP2500588055 | Ketoprofen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 58.530.000 | 215 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| 532 | PP2500588056 | Ketorolac tromethamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 2.017.350 | 2.017.350 | 0 |
| 533 | PP2500588057 | Ketorolac tromethamin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 30.202.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 534 | PP2500588058 | Ketorolac tromethamin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 7.560.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 535 | PP2500588059 | Ketotifen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 58.530.000 | 215 | 216.800.000 | 216.800.000 | 0 |
| 536 | PP2500588060 | Lacidipin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 5.180.000 | 210 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 31.245.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.921.800 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 5.180.000 | 210 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 31.245.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.921.800 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 5.180.000 | 210 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 31.245.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.921.800 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| 537 | PP2500588061 | Lacidipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 614.340.000 | 614.340.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 12.820.000 | 210 | 584.010.000 | 584.010.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 614.340.000 | 614.340.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 12.820.000 | 210 | 584.010.000 | 584.010.000 | 0 | |||
| 538 | PP2500588062 | Lacidipin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 539 | PP2500588063 | Lactulose | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 25.005.520 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 540 | PP2500588064 | Lactulose | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 25.005.520 | 210 | 149.400.000 | 149.400.000 | 0 |
| 541 | PP2500588066 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 38.999.814 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 542 | PP2500588067 | L-asparaginase | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 73.387.394 | 210 | 530.200.000 | 530.200.000 | 0 |
| 543 | PP2500588068 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 544 | PP2500588069 | Lenvatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 545 | PP2500588070 | Lenvatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 515.088.000 | 515.088.000 | 0 |
| 546 | PP2500588071 | Lercanidipin hydroclorid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 24.089.200 | 210 | 139.960.000 | 139.960.000 | 0 |
| 547 | PP2500588072 | Levobupivacain | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 25.005.520 | 210 | 54.750.000 | 54.750.000 | 0 |
| 548 | PP2500588073 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 31.245.000 | 210 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 |
| 549 | PP2500588074 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 41.277.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.842.080 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 41.277.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.842.080 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 550 | PP2500588075 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 551 | PP2500588076 | Levodopa + carbidopa | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 31.245.000 | 210 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 |
| 552 | PP2500588077 | Levodopa + carbidopa | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 34.070.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 553 | PP2500588078 | Levofloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 60.596.200 | 220 | 495.600.000 | 495.600.000 | 0 |
| 554 | PP2500588079 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 170.000.000 | 210 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 |
| 555 | PP2500588080 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 556 | PP2500588081 | Levothyroxin natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 |
| 557 | PP2500588082 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 56.124.700 | 210 | 19.110.000 | 19.110.000 | 0 |
| 558 | PP2500588083 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.842.080 | 210 | 38.398.500 | 38.398.500 | 0 |
| 559 | PP2500588084 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 2.477.440 | 210 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 |
| 560 | PP2500588085 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| 561 | PP2500588087 | Lidocain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| 562 | PP2500588088 | Linagliptin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.073.060 | 210 | 21.650.000 | 21.650.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 28.795.964 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.242.364 | 210 | 11.240.000 | 11.240.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.073.060 | 210 | 21.650.000 | 21.650.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 28.795.964 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.242.364 | 210 | 11.240.000 | 11.240.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.073.060 | 210 | 21.650.000 | 21.650.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 28.795.964 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.242.364 | 210 | 11.240.000 | 11.240.000 | 0 | |||
| 563 | PP2500588089 | Linezolid* | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 25.352.280 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.234.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 5.120.000 | 210 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 25.352.280 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.234.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 5.120.000 | 210 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 25.352.280 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.234.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 5.120.000 | 210 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 25.352.280 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.234.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 5.120.000 | 210 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 25.352.280 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.234.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 5.120.000 | 210 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 564 | PP2500588090 | Linezolid* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500588091 | Linezolid* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 507.000.000 | 507.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 507.000.000 | 507.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 507.000.000 | 507.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 507.000.000 | 507.000.000 | 0 | |||
| 566 | PP2500588092 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 299.720.000 | 299.720.000 | 0 |
| 567 | PP2500588093 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 45.930.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 568 | PP2500588094 | Loperamid hydroclorid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 2.699.000 | 2.699.000 | 0 |
| 569 | PP2500588095 | Loperamid hydroclorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 744.000 | 744.000 | 0 |
| 570 | PP2500588096 | Loratadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| 571 | PP2500588097 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 572 | PP2500588098 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 11.590.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 573 | PP2500588099 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 350.000.000 | 210 | 314.328.000 | 314.328.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 350.000.000 | 210 | 314.328.000 | 314.328.000 | 0 | |||
| 574 | PP2500588101 | Losartan kali + hydroclorothiazid | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 7.948.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 575 | PP2500588102 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 576 | PP2500588103 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 56.124.700 | 210 | 268.380.000 | 268.380.000 | 0 |
| 577 | PP2500588104 | Loxoprofen sodium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 578 | PP2500588105 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.416.000 | 1.416.000 | 0 |
| 579 | PP2500588106 | Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 7.499.000 | 7.499.000 | 0 |
| 580 | PP2500588107 | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 71.940.000 | 71.940.000 | 0 |
| 581 | PP2500588108 | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 40.984.200 | 210 | 307.230.000 | 307.230.000 | 0 |
| 582 | PP2500588109 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 583 | PP2500588110 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.352.000 | 210 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 |
| 584 | PP2500588111 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 56.124.700 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| 585 | PP2500588112 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 180 | 1.394.400 | 210 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 |
| 586 | PP2500588113 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 71.900.000 | 71.900.000 | 0 |
| 587 | PP2500588114 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 10.309.680 | 210 | 31.584.000 | 31.584.000 | 0 |
| 588 | PP2500588115 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 3.900.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 589 | PP2500588116 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 56.124.700 | 210 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 |
| 590 | PP2500588117 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 591 | PP2500588119 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 592 | PP2500588120 | Meclofenoxat hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 940.800.000 | 940.800.000 | 0 |
| 593 | PP2500588121 | Meclofenoxat hydroclorid | vn0101520894 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÀNH VINH | 180 | 24.334.000 | 210 | 1.214.400.000 | 1.214.400.000 | 0 |
| 594 | PP2500588122 | Mecobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 37.650.000 | 37.650.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 33.510.000 | 33.510.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 37.650.000 | 37.650.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 33.510.000 | 33.510.000 | 0 | |||
| 595 | PP2500588123 | Mecobalamin | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 180 | 186.000 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 596 | PP2500588124 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 597 | PP2500588125 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 880.920 | 210 | 16.797.100 | 16.797.100 | 0 |
| 598 | PP2500588126 | Meloxicam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 3.242.800 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| 599 | PP2500588127 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 |
| 600 | PP2500588128 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 601 | PP2500588129 | Mercaptopurine | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 1.217.600 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 602 | PP2500588130 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 1.925.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 1.925.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 1.925.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 603 | PP2500588131 | Meropenem | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 |
| 604 | PP2500588132 | Mesalazin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 19.862.500 | 19.862.500 | 0 |
| 605 | PP2500588133 | Mesalazin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 3.324.720 | 3.324.720 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 38.999.814 | 210 | 2.704.800 | 2.704.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 3.324.720 | 3.324.720 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 38.999.814 | 210 | 2.704.800 | 2.704.800 | 0 | |||
| 606 | PP2500588134 | Mesalazin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 7.738.920 | 7.738.920 | 0 |
| 607 | PP2500588135 | Mesalazin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 3.116.190 | 3.116.190 | 0 |
| 608 | PP2500588136 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 609 | PP2500588137 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 11.520.840 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 11.520.840 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 610 | PP2500588138 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 3.680.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 611 | PP2500588139 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.073.060 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 612 | PP2500588141 | Metformin hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 613 | PP2500588142 | Metformin hydroclorid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 41.277.000 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| 614 | PP2500588143 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 615 | PP2500588144 | Metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 187.040.000 | 187.040.000 | 0 |
| 616 | PP2500588145 | Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 617 | PP2500588146 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 618 | PP2500588147 | Methotrexat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 619 | PP2500588148 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 2.639.280 | 2.639.280 | 0 |
| 620 | PP2500588149 | Methotrexat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 3.962.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 621 | PP2500588150 | Methotrexat | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 738.880 | 210 | 34.990.000 | 34.990.000 | 0 |
| 622 | PP2500588151 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 164.587.500 | 164.587.500 | 0 |
| 623 | PP2500588152 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 84.787.500 | 84.787.500 | 0 |
| 624 | PP2500588153 | Methyl prednisolon | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 20.008.900 | 210 | 389.200.000 | 389.200.000 | 0 |
| 625 | PP2500588154 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 626 | PP2500588155 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 55.080.000 | 55.080.000 | 0 |
| 627 | PP2500588156 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 33.540.000 | 33.540.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 33.540.000 | 33.540.000 | 0 | |||
| 628 | PP2500588157 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 1.410.000 | 1.410.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 1.410.000 | 1.410.000 | 0 | |||
| 629 | PP2500588158 | Methyl prednisolon | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 5.649.400 | 210 | 2.616.000 | 2.616.000 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 20.008.900 | 210 | 2.487.000 | 2.487.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 5.649.400 | 210 | 2.616.000 | 2.616.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 20.008.900 | 210 | 2.487.000 | 2.487.000 | 0 | |||
| 630 | PP2500588159 | Methyl prednisolon acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 27.736.000 | 27.736.000 | 0 |
| 631 | PP2500588161 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.842.080 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 632 | PP2500588162 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 56.124.700 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 633 | PP2500588163 | Methylergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 824.000 | 824.000 | 0 |
| 634 | PP2500588164 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 17.961.394 | 210 | 5.680.000 | 5.680.000 | 0 |
| 635 | PP2500588165 | Metoprolol tartrat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 178.977.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 636 | PP2500588167 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 11.855.510 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 18.555.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 11.855.510 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 18.555.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 11.855.510 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 18.555.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 637 | PP2500588168 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 251.760.000 | 251.760.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 107.511.200 | 210 | 251.160.000 | 251.160.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 251.760.000 | 251.760.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 107.511.200 | 210 | 251.160.000 | 251.160.000 | 0 | |||
| 638 | PP2500588169 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 639 | PP2500588170 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 5.082.000 | 5.082.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 5.082.000 | 5.082.000 | 0 | |||
| 640 | PP2500588171 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 1.507.600 | 210 | 1.250.000 | 1.237.500 | 1 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 4.716.800 | 210 | 1.207.500 | 1.207.500 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 1.507.600 | 210 | 1.250.000 | 1.237.500 | 1 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 4.716.800 | 210 | 1.207.500 | 1.207.500 | 0 | |||
| 641 | PP2500588173 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 17.961.394 | 210 | 274.890.000 | 274.890.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 17.961.394 | 210 | 274.890.000 | 274.890.000 | 0 | |||
| 642 | PP2500588174 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 643 | PP2500588175 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.330.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 644 | PP2500588177 | Mifepriston | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.836.952 | 210 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.836.952 | 210 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 | |||
| 645 | PP2500588178 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 9.596.100 | 210 | 7.575.000 | 7.575.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 20.008.900 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 11.520.840 | 210 | 1.732.500 | 1.732.500 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 9.596.100 | 210 | 7.575.000 | 7.575.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 20.008.900 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 11.520.840 | 210 | 1.732.500 | 1.732.500 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 9.596.100 | 210 | 7.575.000 | 7.575.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 20.008.900 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 11.520.840 | 210 | 1.732.500 | 1.732.500 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 9.596.100 | 210 | 7.575.000 | 7.575.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 20.008.900 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 11.520.840 | 210 | 1.732.500 | 1.732.500 | 0 | |||
| 646 | PP2500588179 | Mirtazapin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 25.320.000 | 25.320.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 25.320.000 | 25.320.000 | 0 | |||
| 647 | PP2500588180 | Mirtazapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 648 | PP2500588181 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 649 | PP2500588182 | Mometason furoat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 173.998.800 | 173.998.800 | 0 |
| 650 | PP2500588183 | Mometason furoat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 180 | 2.091.600 | 210 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 |
| 651 | PP2500588184 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 6.840.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 652 | PP2500588185 | Mometason furoat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 6.840.000 | 210 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 6.840.000 | 210 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 6.840.000 | 210 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 653 | PP2500588187 | Montelukast | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 654 | PP2500588188 | Morphin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 655 | PP2500588189 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 656 | PP2500588190 | Moxifloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 2.670.000 | 2.670.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 2.670.000 | 2.670.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 2.670.000 | 2.670.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 2.670.000 | 2.670.000 | 0 | |||
| 657 | PP2500588192 | Moxifloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 658 | PP2500588193 | Moxifloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 60.596.200 | 220 | 176.767.500 | 176.767.500 | 0 |
| 659 | PP2500588194 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 1.601.720 | 210 | 19.890.000 | 19.890.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 1.601.720 | 210 | 19.890.000 | 19.890.000 | 0 | |||
| 660 | PP2500588195 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 3.695.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 661 | PP2500588196 | Mupirocin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.539.004 | 210 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 |
| 662 | PP2500588197 | Mycophenolat mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 515.352.000 | 515.352.000 | 0 |
| 663 | PP2500588198 | Mycophenolic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 91.832.000 | 91.832.000 | 0 |
| 664 | PP2500588199 | Mycophenolic acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 178.200.000 | 178.200.000 | 0 |
| 665 | PP2500588200 | N-acetylcystein | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 24.089.200 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 666 | PP2500588201 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 667 | PP2500588202 | Naproxen | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 71.869.600 | 210 | 91.600.000 | 91.600.000 | 0 |
| 668 | PP2500588203 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 |
| 669 | PP2500588204 | Naproxen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 670 | PP2500588205 | Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.325.160 | 1.325.160 | 0 |
| 671 | PP2500588207 | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 672 | PP2500588209 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 32.750.000 | 32.750.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 10.670.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 32.750.000 | 32.750.000 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 10.670.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 32.750.000 | 32.750.000 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 10.670.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| 673 | PP2500588210 | Natri clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 22.236.000 | 22.236.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 22.440.000 | 22.440.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 22.236.000 | 22.236.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 22.440.000 | 22.440.000 | 0 | |||
| 674 | PP2500588211 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| 675 | PP2500588212 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 676 | PP2500588213 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 301.672.000 | 301.672.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 304.640.000 | 304.640.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 301.672.000 | 301.672.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 304.640.000 | 304.640.000 | 0 | |||
| 677 | PP2500588214 | Natri clorid | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 21.921.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 678 | PP2500588215 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 664.640.000 | 664.640.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 107.511.200 | 210 | 658.560.000 | 658.560.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 686.400.000 | 686.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 664.640.000 | 664.640.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 107.511.200 | 210 | 658.560.000 | 658.560.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 686.400.000 | 686.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 664.640.000 | 664.640.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 107.511.200 | 210 | 658.560.000 | 658.560.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 686.400.000 | 686.400.000 | 0 | |||
| 679 | PP2500588216 | Natri clorid | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 21.921.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 680 | PP2500588217 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 443.520.000 | 443.520.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 444.800.000 | 444.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 443.520.000 | 443.520.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 444.800.000 | 444.800.000 | 0 | |||
| 681 | PP2500588218 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 18.555.000 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 682 | PP2500588219 | Natri clorid | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 21.921.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 683 | PP2500588220 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 745.680.000 | 745.680.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 107.511.200 | 210 | 745.920.000 | 745.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 770.400.000 | 770.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 745.680.000 | 745.680.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 107.511.200 | 210 | 745.920.000 | 745.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 770.400.000 | 770.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 745.680.000 | 745.680.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 107.511.200 | 210 | 745.920.000 | 745.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 770.400.000 | 770.400.000 | 0 | |||
| 684 | PP2500588221 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 23.794.000 | 23.794.000 | 0 |
| 685 | PP2500588222 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 2.130.000 | 2.130.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 2.130.000 | 2.130.000 | 0 | |||
| 686 | PP2500588223 | Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 18.555.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 687 | PP2500588224 | Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 96.376.000 | 96.376.000 | 0 |
| 688 | PP2500588225 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 689 | PP2500588226 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 32.033.000 | 210 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 10.670.000 | 210 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 32.033.000 | 210 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 10.670.000 | 210 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 | |||
| 690 | PP2500588227 | Natri hyaluronat | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 10.309.680 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 691 | PP2500588228 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 2.160.800 | 210 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 692 | PP2500588229 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 693 | PP2500588230 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 3.948.000 | 3.948.000 | 0 |
| 694 | PP2500588231 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 695 | PP2500588232 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 696 | PP2500588233 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 10.670.000 | 210 | 145.350.000 | 145.350.000 | 0 |
| 697 | PP2500588234 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 27.660.300 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 698 | PP2500588236 | Nefopam hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 258.500.000 | 258.500.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 37.444.990 | 210 | 258.500.000 | 258.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 258.500.000 | 258.500.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 37.444.990 | 210 | 258.500.000 | 258.500.000 | 0 | |||
| 699 | PP2500588237 | Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethasone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 175.560.000 | 175.560.000 | 0 |
| 700 | PP2500588238 | Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethasone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 77.850.000 | 77.850.000 | 0 |
| 701 | PP2500588239 | Neostigmin metylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 20.696.000 | 20.696.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 19.370.000 | 19.370.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 20.696.000 | 20.696.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 19.370.000 | 19.370.000 | 0 | |||
| 702 | PP2500588240 | Neostigmin metylsulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 3.242.800 | 210 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 |
| 703 | PP2500588241 | Nepafenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 4.589.970 | 4.589.970 | 0 |
| 704 | PP2500588242 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 705 | PP2500588243 | Netilmicin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 350.000.000 | 210 | 209.979.000 | 209.979.000 | 0 |
| 706 | PP2500588244 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 707 | PP2500588245 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 708 | PP2500588246 | Nicardipin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 709 | PP2500588248 | Nicorandil | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 |
| 710 | PP2500588249 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 711 | PP2500588250 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 6.660.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 712 | PP2500588251 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 56.124.700 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 713 | PP2500588252 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 22.386.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 714 | PP2500588254 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 33.140.040 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 715 | PP2500588255 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 716 | PP2500588256 | Nilotinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 843.500.000 | 843.500.000 | 0 |
| 717 | PP2500588257 | Nimodipin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 208.544.400 | 210 | 282.100.000 | 282.100.000 | 0 |
| 718 | PP2500588258 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 27.660.300 | 210 | 234.400.000 | 234.400.000 | 0 |
| 719 | PP2500588259 | Nimotuzumab | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 9.801.600 | 210 | 490.080.000 | 490.080.000 | 0 |
| 720 | PP2500588262 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 721 | PP2500588263 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.046.860 | 210 | 103.020.000 | 103.020.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 94.520.000 | 94.520.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.046.860 | 210 | 103.020.000 | 103.020.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 94.520.000 | 94.520.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.046.860 | 210 | 103.020.000 | 103.020.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 94.520.000 | 94.520.000 | 0 | |||
| 722 | PP2500588264 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 117.385.000 | 117.385.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 350.000.000 | 210 | 119.175.000 | 119.175.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 117.385.000 | 117.385.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 350.000.000 | 210 | 119.175.000 | 119.175.000 | 0 | |||
| 723 | PP2500588265 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 4.900.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 724 | PP2500588266 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 725 | PP2500588267 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 726 | PP2500588268 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 727 | PP2500588271 | Octreotid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 2.693.400 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 728 | PP2500588272 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 2.560.200 | 210 | 47.610.000 | 47.610.000 | 0 |
| 729 | PP2500588273 | Ofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 1.660.000 | 1.660.000 | 0 |
| 730 | PP2500588274 | Ofloxacin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 12.800.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 208.544.400 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 12.800.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 208.544.400 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| 731 | PP2500588275 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 33.140.040 | 210 | 463.500.000 | 463.500.000 | 0 |
| 732 | PP2500588277 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 |
| 733 | PP2500588278 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 |
| 734 | PP2500588279 | Olanzapin | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 180 | 678.800 | 210 | 33.940.000 | 33.940.000 | 0 |
| 735 | PP2500588280 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 262.483.200 | 262.483.200 | 0 |
| 736 | PP2500588281 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 787.449.600 | 787.449.600 | 0 |
| 737 | PP2500588282 | Olopatadin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 6.392.921 | 210 | 12.640.000 | 12.640.000 | 0 |
| 738 | PP2500588283 | Omalizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 446.373.830 | 446.373.830 | 0 |
| 739 | PP2500588284 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 740 | PP2500588285 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 1.601.720 | 210 | 24.486.000 | 24.486.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 1.601.720 | 210 | 24.486.000 | 24.486.000 | 0 | |||
| 741 | PP2500588286 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 114.800.000 | 114.800.000 | 0 |
| 742 | PP2500588287 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 17.950.800 | 17.950.800 | 0 |
| 743 | PP2500588288 | Oxacilin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 12.800.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 744 | PP2500588289 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 11.210.910 | 11.210.910 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.467.299 | 210 | 14.580.000 | 14.580.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 11.210.910 | 11.210.910 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.467.299 | 210 | 14.580.000 | 14.580.000 | 0 | |||
| 745 | PP2500588290 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 9.915.300 | 9.915.300 | 0 |
| 746 | PP2500588291 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 9.034.050 | 9.034.050 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.467.299 | 210 | 11.745.000 | 11.745.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 9.034.050 | 9.034.050 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.467.299 | 210 | 11.745.000 | 11.745.000 | 0 | |||
| 747 | PP2500588292 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 748 | PP2500588293 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 243.789.000 | 243.789.000 | 0 |
| 749 | PP2500588294 | Oxcarbazepine | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 2.235.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 750 | PP2500588295 | Oxcarbazepine | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 2.235.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 751 | PP2500588296 | Oxcarbazepine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 |
| 752 | PP2500588297 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.352.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 753 | PP2500588298 | Paclitaxel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 97.632.000 | 97.632.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 101.924.880 | 101.924.880 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 98.136.000 | 98.136.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 97.632.000 | 97.632.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 101.924.880 | 101.924.880 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 98.136.000 | 98.136.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 97.632.000 | 97.632.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 101.924.880 | 101.924.880 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 98.136.000 | 98.136.000 | 0 | |||
| 754 | PP2500588299 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 144.518.122 | 210 | 690.900.000 | 690.900.000 | 0 |
| 755 | PP2500588300 | Paclitaxel | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 55.661.000 | 210 | 361.200.000 | 361.200.000 | 0 |
| 756 | PP2500588301 | Paclitaxel | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.467.299 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 757 | PP2500588302 | Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel) | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 28.795.964 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 758 | PP2500588303 | Palbociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 47.804.400 | 47.804.400 | 0 |
| 759 | PP2500588304 | Palonosetron | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.836.952 | 210 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 1.217.600 | 210 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.836.952 | 210 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 1.217.600 | 210 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 | |||
| 760 | PP2500588305 | Palonosetron | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 20.008.900 | 210 | 72.514.000 | 72.514.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 71.994.000 | 71.994.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 20.008.900 | 210 | 72.514.000 | 72.514.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 71.994.000 | 71.994.000 | 0 | |||
| 761 | PP2500588306 | Palonosetron + Netupitant | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 144.518.122 | 210 | 37.960.000 | 37.960.000 | 0 |
| 762 | PP2500588307 | Pamidronat dinatri | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 1.239.000 | 210 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 |
| 763 | PP2500588308 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 18.480.000 | 210 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| 764 | PP2500588310 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 2.030.000 | 2.030.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 2.030.000 | 2.030.000 | 0 | |||
| 765 | PP2500588311 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 405.200 | 405.200 | 0 |
| 766 | PP2500588312 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 25.005.520 | 210 | 711.984.000 | 711.984.000 | 0 |
| 767 | PP2500588313 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 621.000.000 | 621.000.000 | 0 |
| 768 | PP2500588314 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 769 | PP2500588315 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 37.444.990 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| 770 | PP2500588316 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 14.238.000 | 14.238.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 14.238.000 | 14.238.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 771 | PP2500588317 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.073.060 | 210 | 119.500.000 | 119.500.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 14.460.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.073.060 | 210 | 119.500.000 | 119.500.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 14.460.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 772 | PP2500588318 | Paracetamol + codein phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 133.680.000 | 133.680.000 | 0 |
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 3.962.000 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 133.680.000 | 133.680.000 | 0 | |||
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 3.962.000 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 773 | PP2500588320 | Paracetamol + methocarbamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 24.400.000 | 24.400.000 | 0 |
| 774 | PP2500588321 | Paracetamol + methocarbamol | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 12.820.000 | 210 | 55.776.000 | 55.776.000 | 0 |
| 775 | PP2500588322 | Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 2.235.000 | 210 | 61.350.000 | 61.350.000 | 0 |
| 776 | PP2500588323 | Pazopanib | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 144.518.122 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 62.000.100 | 62.000.100 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 144.518.122 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 62.000.100 | 62.000.100 | 0 | |||
| 777 | PP2500588324 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 144.518.122 | 210 | 319.840.000 | 319.840.000 | 0 |
| 778 | PP2500588325 | Pembrolizumab 100mg/4ml | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.886.184.000 | 1.886.184.000 | 0 |
| 779 | PP2500588326 | Pentoxifyllin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 178.977.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 780 | PP2500588327 | Perindopril arginin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 781 | PP2500588328 | Perindopril arginin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 208.544.400 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.234.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 208.544.400 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.234.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 208.544.400 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.234.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 208.544.400 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.234.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 782 | PP2500588329 | Perindopril arginin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 783 | PP2500588330 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 182.214.000 | 182.214.000 | 0 |
| 784 | PP2500588331 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 212.583.000 | 212.583.000 | 0 |
| 785 | PP2500588332 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.013.200.000 | 1.013.200.000 | 0 |
| 786 | PP2500588333 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 180 | 13.200.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 787 | PP2500588334 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 296.505.000 | 296.505.000 | 0 |
| 788 | PP2500588335 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.054.240.000 | 1.054.240.000 | 0 |
| 789 | PP2500588336 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 180 | 13.200.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 790 | PP2500588337 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 180 | 7.650.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 791 | PP2500588338 | Perindopril arginine + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 36.384.000 | 36.384.000 | 0 |
| 792 | PP2500588339 | Perindopril arginine + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 250.250.000 | 250.250.000 | 0 |
| 793 | PP2500588340 | Perindopril tert - butylamin + Indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 |
| 794 | PP2500588341 | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 41.277.000 | 210 | 90.880.000 | 90.880.000 | 0 |
| 795 | PP2500588342 | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 33.140.040 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 796 | PP2500588343 | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 41.277.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 797 | PP2500588344 | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 180 | 4.856.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 59.300.000 | 59.300.000 | 0 | |||
| vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 180 | 4.856.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 59.300.000 | 59.300.000 | 0 | |||
| 798 | PP2500588346 | Phenazone + Lidocaine hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 799 | PP2500588347 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 800 | PP2500588348 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 801 | PP2500588349 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 58.350.000 | 58.350.000 | 0 |
| 802 | PP2500588350 | Phloroglucinol dihydrate + trimethylphloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 24.089.200 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 803 | PP2500588351 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 185.220.000 | 185.220.000 | 0 |
| 804 | PP2500588352 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 900.000 | 210 | 44.700.000 | 44.700.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 900.000 | 210 | 44.700.000 | 44.700.000 | 0 | |||
| 805 | PP2500588356 | Piracetam | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 6.840.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 806 | PP2500588357 | Piracetam | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 21.921.000 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| 807 | PP2500588358 | Piracetam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 178.977.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 808 | PP2500588359 | Piracetam | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 14.460.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 809 | PP2500588360 | Piracetam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 84.402.200 | 240 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 810 | PP2500588361 | Piracetam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 30.202.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 3.708.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.293.600 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 30.202.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 3.708.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.293.600 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 30.202.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 3.708.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.293.600 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 30.202.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 3.708.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.293.600 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 811 | PP2500588362 | Piracetam | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 12.800.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 812 | PP2500588363 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 813 | PP2500588364 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 90.500.000 | 90.500.000 | 0 |
| 814 | PP2500588365 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 540.900.000 | 540.900.000 | 0 |
| 815 | PP2500588366 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 1.800.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 816 | PP2500588367 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 5.124.000 | 5.124.000 | 0 |
| 817 | PP2500588368 | Povidon iodin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 818 | PP2500588369 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 127.200.000 | 127.200.000 | 0 |
| 819 | PP2500588370 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 22.386.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 820 | PP2500588371 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 16.952.400 | 16.952.400 | 0 |
| 821 | PP2500588372 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 26.999.700 | 26.999.700 | 0 |
| 822 | PP2500588373 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 33.140.040 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 823 | PP2500588374 | Prasugrel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 37.444.990 | 210 | 32.300.000 | 32.300.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 30.100.000 | 30.100.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 37.444.990 | 210 | 32.300.000 | 32.300.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 30.100.000 | 30.100.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 37.444.990 | 210 | 32.300.000 | 32.300.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 30.100.000 | 30.100.000 | 0 | |||
| 824 | PP2500588375 | Prasugrel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 825 | PP2500588376 | Pravastatin natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 1.806.000.000 | 1.806.000.000 | 0 |
| 826 | PP2500588377 | Pravastatin natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 1.083.600.000 | 1.083.600.000 | 0 |
| 827 | PP2500588378 | Pravastatin natri | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 34.530.800 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 828 | PP2500588379 | Praziquantel | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 2.160.800 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 829 | PP2500588380 | Prednisolon | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 58.530.000 | 215 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 2.235.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 58.530.000 | 215 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 2.235.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 830 | PP2500588381 | Prednisolon acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 831 | PP2500588382 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 832 | PP2500588384 | Probenecid | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 2.210.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 410.000 | 210 | 18.840.000 | 18.840.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 2.210.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 410.000 | 210 | 18.840.000 | 18.840.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 2.210.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 410.000 | 210 | 18.840.000 | 18.840.000 | 0 | |||
| 833 | PP2500588387 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 21.921.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 22.386.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 21.921.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 22.386.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 834 | PP2500588388 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 27.210.784 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 5.939.200 | 5.939.200 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 27.210.784 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 5.939.200 | 5.939.200 | 0 | |||
| 835 | PP2500588389 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 21.921.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 836 | PP2500588391 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 6.300.800 | 6.300.800 | 0 |
| 837 | PP2500588392 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 838 | PP2500588393 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 839 | PP2500588395 | Propranolol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.271.480 | 210 | 2.970.000 | 2.970.000 | 0 |
| 840 | PP2500588396 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 841 | PP2500588397 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 84.402.200 | 240 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 84.402.200 | 240 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 842 | PP2500588398 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 33.140.040 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 843 | PP2500588399 | Quetiapin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 844 | PP2500588400 | Quetiapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 845 | PP2500588401 | Quetiapin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.234.000 | 210 | 143.200.000 | 143.200.000 | 0 |
| 846 | PP2500588403 | Rabeprazol natri | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 784.000.000 | 784.000.000 | 0 |
| 847 | PP2500588404 | Rabeprazol natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 848 | PP2500588406 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 350.000.000 | 210 | 2.521.260.000 | 2.521.260.000 | 0 |
| 849 | PP2500588407 | Repaglinid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 71.869.600 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 850 | PP2500588408 | Ribociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 27.972.000 | 27.972.000 | 0 |
| 851 | PP2500588409 | Rifampicin + Isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 84.402.200 | 240 | 66.424.000 | 66.424.000 | 0 |
| 852 | PP2500588410 | Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 84.402.200 | 240 | 61.556.000 | 61.556.000 | 0 |
| 853 | PP2500588411 | Rifaximin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 5.180.000 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 34.070.000 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 58.530.000 | 215 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 13.366.080 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 5.180.000 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 34.070.000 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 58.530.000 | 215 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 13.366.080 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 5.180.000 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 34.070.000 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 58.530.000 | 215 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 13.366.080 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 5.180.000 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 34.070.000 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 58.530.000 | 215 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 13.366.080 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 854 | PP2500588412 | Risedronat natri | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 180 | 7.650.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 3.288.000 | 210 | 77.850.000 | 77.850.000 | 0 | |||
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 180 | 7.650.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 3.288.000 | 210 | 77.850.000 | 77.850.000 | 0 | |||
| 855 | PP2500588413 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 480.000 | 480.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 480.000 | 480.000 | 0 | |||
| 856 | PP2500588414 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 22.325.180 | 22.325.180 | 0 |
| 857 | PP2500588415 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 356.798.400 | 356.798.400 | 0 |
| 858 | PP2500588416 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 28.795.964 | 210 | 3.068.000 | 3.068.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.242.364 | 210 | 2.999.200 | 2.999.200 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 28.795.964 | 210 | 3.068.000 | 3.068.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.242.364 | 210 | 2.999.200 | 2.999.200 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 28.795.964 | 210 | 3.068.000 | 3.068.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.242.364 | 210 | 2.999.200 | 2.999.200 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 28.795.964 | 210 | 3.068.000 | 3.068.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.242.364 | 210 | 2.999.200 | 2.999.200 | 0 | |||
| 859 | PP2500588417 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 41.277.000 | 210 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 41.277.000 | 210 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 | |||
| 860 | PP2500588418 | Rivaroxaban | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| 861 | PP2500588419 | Rivaroxaban | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 7.478.200 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 862 | PP2500588420 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 41.277.000 | 210 | 50.947.500 | 50.947.500 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 41.277.000 | 210 | 50.947.500 | 50.947.500 | 0 | |||
| 863 | PP2500588421 | Rivaroxaban | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 864 | PP2500588422 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 174.600.000 | 174.600.000 | 0 |
| 865 | PP2500588423 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 866 | PP2500588424 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 347.700.000 | 347.700.000 | 0 |
| 867 | PP2500588425 | Ropivacain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 868 | PP2500588426 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 869 | PP2500588427 | Rupatadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.046.860 | 210 | 3.825.000 | 3.825.000 | 0 |
| 870 | PP2500588428 | Saccharomyces boulardii | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 4.990.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 871 | PP2500588429 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 | |||
| 872 | PP2500588430 | Saccharomyces boulardii | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 873 | PP2500588431 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 874 | PP2500588432 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 875 | PP2500588433 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 876 | PP2500588434 | Salbutamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 2.433.600 | 2.433.600 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.046.860 | 210 | 2.440.000 | 2.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 2.416.000 | 2.416.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 2.433.600 | 2.433.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.046.860 | 210 | 2.440.000 | 2.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 2.416.000 | 2.416.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 2.433.600 | 2.433.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.046.860 | 210 | 2.440.000 | 2.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 2.416.000 | 2.416.000 | 0 | |||
| 877 | PP2500588435 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 30.202.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 30.202.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 878 | PP2500588436 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 27.660.300 | 210 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 879 | PP2500588437 | Salbutamol + ipratropium bromide | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 1.560.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 1.560.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 220 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 880 | PP2500588438 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 27.660.300 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 881 | PP2500588439 | Salicylic acid + betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 3.695.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 882 | PP2500588441 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 2.101.760 | 2.101.760 | 0 |
| 883 | PP2500588442 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 83.427.000 | 83.427.000 | 0 |
| 884 | PP2500588445 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 885 | PP2500588446 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 56.124.700 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 886 | PP2500588447 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt ascorbat) + Acid Folic | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 178.977.000 | 210 | 77.250.000 | 77.250.000 | 0 |
| 887 | PP2500588448 | Sắt protein succinylat | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 12.800.000 | 210 | 92.600.000 | 92.600.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 12.800.000 | 210 | 92.600.000 | 92.600.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 | |||
| 888 | PP2500588449 | Sắt protein succinylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 101.750.000 | 101.750.000 | 0 |
| 889 | PP2500588450 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 27.680.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 890 | PP2500588451 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 891 | PP2500588452 | Sắt sulfat + folic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 45.584.000 | 45.584.000 | 0 |
| 892 | PP2500588453 | Saxagliptin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 208.544.400 | 210 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 531.000.000 | 531.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 208.544.400 | 210 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 531.000.000 | 531.000.000 | 0 | |||
| 893 | PP2500588454 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 6.256.000.000 | 6.256.000.000 | 0 |
| 894 | PP2500588455 | Semaglutide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 895 | PP2500588456 | Semaglutide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 896 | PP2500588457 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 17.961.394 | 210 | 387.187.500 | 387.187.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 17.961.394 | 210 | 387.187.500 | 387.187.500 | 0 | |||
| 897 | PP2500588458 | Silymarin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 180 | 13.200.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 898 | PP2500588459 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 542.850.000 | 542.850.000 | 0 |
| 899 | PP2500588460 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 60.596.200 | 220 | 1.234.800.000 | 1.234.800.000 | 0 |
| 900 | PP2500588461 | Simethicon + Alverine citrate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 901 | PP2500588462 | Simvastatin | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 180 | 3.780.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 902 | PP2500588463 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 903 | PP2500588464 | Simvastatin + ezetimibe | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 24.089.200 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 904 | PP2500588465 | Simvastatin + ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 881.820.000 | 881.820.000 | 0 |
| 905 | PP2500588466 | Simvastatin + ezetimibe | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 34.530.800 | 210 | 222.400.000 | 222.400.000 | 0 |
| 906 | PP2500588467 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 907 | PP2500588468 | Sitagliptin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 908 | PP2500588469 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 19.400.000 | 210 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 19.400.000 | 210 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 | |||
| 909 | PP2500588470 | Sitagliptin + metformin hydrochloride | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 10.042.400 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 10.309.680 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 10.042.400 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 10.309.680 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 10.042.400 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 10.309.680 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 910 | PP2500588471 | Sitagliptin + metformin hydrochloride | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.293.600 | 210 | 375.900.000 | 375.900.000 | 0 |
| 911 | PP2500588472 | Sitagliptin + metformin hydrochloride | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 107.511.200 | 210 | 1.107.000.000 | 1.107.000.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 34.070.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 107.511.200 | 210 | 1.107.000.000 | 1.107.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 34.070.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| 912 | PP2500588473 | Sofosbuvir | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 913 | PP2500588474 | Sofosbuvir + ledipasvir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 24.836.000 | 24.836.000 | 0 |
| 914 | PP2500588475 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 14.646.080 | 210 | 491.904.000 | 491.904.000 | 0 |
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 25.352.280 | 210 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 13.366.080 | 210 | 527.520.000 | 527.520.000 | 0 | |||
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 14.646.080 | 210 | 491.904.000 | 491.904.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 25.352.280 | 210 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 13.366.080 | 210 | 527.520.000 | 527.520.000 | 0 | |||
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 14.646.080 | 210 | 491.904.000 | 491.904.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 25.352.280 | 210 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 13.366.080 | 210 | 527.520.000 | 527.520.000 | 0 | |||
| 915 | PP2500588476 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.836.952 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| 916 | PP2500588477 | Sorafenib | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 55.661.000 | 210 | 233.622.000 | 233.622.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 249.210.000 | 249.210.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 28.795.964 | 210 | 250.205.400 | 250.205.400 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 55.661.000 | 210 | 233.622.000 | 233.622.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 249.210.000 | 249.210.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 28.795.964 | 210 | 250.205.400 | 250.205.400 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 55.661.000 | 210 | 233.622.000 | 233.622.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 249.210.000 | 249.210.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 28.795.964 | 210 | 250.205.400 | 250.205.400 | 0 | |||
| 917 | PP2500588478 | Sorbitol | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 32.033.000 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 918 | PP2500588479 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.271.480 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 919 | PP2500588480 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 920 | PP2500588481 | Spiramycin + metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 921 | PP2500588482 | Spironolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 14.319.900 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 |
| 922 | PP2500588483 | Spironolacton | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 9.596.100 | 210 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 2.693.400 | 210 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 9.596.100 | 210 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 2.693.400 | 210 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 | |||
| 923 | PP2500588484 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 73.815.000 | 73.815.000 | 0 |
| 924 | PP2500588486 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 880.920 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 925 | PP2500588487 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 6.660.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 926 | PP2500588488 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 71.869.600 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 927 | PP2500588489 | Sucralfat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 1.916.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 928 | PP2500588490 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 17.961.394 | 210 | 23.687.400 | 23.687.400 | 0 |
| 929 | PP2500588491 | Sugammadex | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 83.599.900 | 83.599.900 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 5.832.400 | 210 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 83.599.900 | 83.599.900 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 5.832.400 | 210 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 83.599.900 | 83.599.900 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 5.832.400 | 210 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 | |||
| 930 | PP2500588494 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 931 | PP2500588495 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 920.000 | 920.000 | 0 |
| 932 | PP2500588496 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 24.255.000 | 24.255.000 | 0 |
| 933 | PP2500588497 | Sulpirid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 3.242.800 | 210 | 23.140.000 | 23.140.000 | 0 |
| 934 | PP2500588498 | Sulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 935 | PP2500588501 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.293.600 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.293.600 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 936 | PP2500588502 | Tacrolimus | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 446.994 | 210 | 5.649.000 | 5.649.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.293.600 | 210 | 6.980.000 | 6.980.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 446.994 | 210 | 5.649.000 | 5.649.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.293.600 | 210 | 6.980.000 | 6.980.000 | 0 | |||
| 937 | PP2500588503 | Tacrolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 357.930.000 | 357.930.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 357.930.000 | 357.930.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| 938 | PP2500588504 | Tacrolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 136.348.000 | 136.348.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 136.348.000 | 136.348.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 939 | PP2500588505 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 940 | PP2500588506 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 339.998.400 | 339.998.400 | 0 |
| 941 | PP2500588507 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 722.853.200 | 722.853.200 | 0 |
| 942 | PP2500588508 | Tegafur + Uracil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 12.254.000 | 210 | 134.300.000 | 134.300.000 | 0 |
| 943 | PP2500588509 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 11.855.510 | 210 | 75.800.000 | 75.800.000 | 0 |
| 944 | PP2500588510 | Telmisartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 44.448.540 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 945 | PP2500588511 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 1.428.420.000 | 1.428.420.000 | 0 |
| 946 | PP2500588512 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 27.210.784 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 947 | PP2500588514 | Temozolomid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 98.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 948 | PP2500588515 | Temozolomid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 55.661.000 | 210 | 941.380.000 | 941.380.000 | 0 |
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 25.300.000 | 210 | 958.650.000 | 958.650.000 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 55.661.000 | 210 | 941.380.000 | 941.380.000 | 0 | |||
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 25.300.000 | 210 | 958.650.000 | 958.650.000 | 0 | |||
| 949 | PP2500588516 | Temozolomid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 71.869.600 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 950 | PP2500588517 | Tenofovir alafenamid | vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 14.646.080 | 210 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 14.319.900 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 41.277.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 10.042.400 | 210 | 44.760.000 | 44.760.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 13.366.080 | 210 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 | |||
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 14.646.080 | 210 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 14.319.900 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 41.277.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 10.042.400 | 210 | 44.760.000 | 44.760.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 13.366.080 | 210 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 | |||
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 14.646.080 | 210 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 14.319.900 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 41.277.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 10.042.400 | 210 | 44.760.000 | 44.760.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 13.366.080 | 210 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 | |||
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 14.646.080 | 210 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 14.319.900 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 41.277.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 10.042.400 | 210 | 44.760.000 | 44.760.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 13.366.080 | 210 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 | |||
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 14.646.080 | 210 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 14.319.900 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 41.277.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 10.042.400 | 210 | 44.760.000 | 44.760.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 13.366.080 | 210 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 | |||
| 951 | PP2500588518 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.073.060 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.242.364 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.073.060 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.242.364 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.073.060 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.242.364 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 952 | PP2500588519 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 953 | PP2500588520 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 27.660.300 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 954 | PP2500588521 | Tenoxicam | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 25.352.280 | 210 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 31.245.000 | 210 | 58.900.000 | 58.900.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 25.352.280 | 210 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 | |||
| vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 31.245.000 | 210 | 58.900.000 | 58.900.000 | 0 | |||
| 955 | PP2500588523 | Terlipressin acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 89.384.400 | 89.384.400 | 0 |
| 956 | PP2500588524 | Terlipressin acetat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 148.953.000 | 148.953.000 | 0 |
| 957 | PP2500588525 | Terlipressin acetat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 202.000.000 | 202.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 202.000.000 | 202.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| 958 | PP2500588526 | Tetracyclin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.271.480 | 210 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 |
| 959 | PP2500588528 | Thalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 12.254.000 | 210 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 |
| 960 | PP2500588529 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 40.338.000 | 40.338.000 | 0 |
| 961 | PP2500588530 | Thiamazol | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 9.952.790 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 962 | PP2500588531 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 963 | PP2500588532 | Thiocolchicosid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 283.641.179 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| 964 | PP2500588534 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 965 | PP2500588535 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 966 | PP2500588536 | Tigecyclin | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 180 | 15.840.000 | 210 | 781.000.000 | 781.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 786.500.000 | 786.500.000 | 0 | |||
| vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 180 | 15.840.000 | 210 | 781.000.000 | 781.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 786.500.000 | 786.500.000 | 0 | |||
| 967 | PP2500588538 | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 968 | PP2500588539 | Tinidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 27.284.000 | 27.284.000 | 0 |
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 751.800 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 27.284.000 | 27.284.000 | 0 | |||
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 751.800 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 27.284.000 | 27.284.000 | 0 | |||
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 751.800 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 969 | PP2500588540 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 970 | PP2500588541 | Tiotropium + Olodaterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 8.001.000 | 8.001.000 | 0 |
| 971 | PP2500588542 | Tobramycin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 2.719.000 | 2.719.000 | 0 |
| 972 | PP2500588545 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 487.925.706 | 487.925.706 | 0 |
| 973 | PP2500588547 | Tranexamic acid | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 25.005.520 | 210 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| 974 | PP2500588548 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 80.556.000 | 80.556.000 | 0 |
| 975 | PP2500588549 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 976 | PP2500588551 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 11.635.000 | 11.635.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 11.635.000 | 11.635.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| 977 | PP2500588552 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 173.700.000 | 173.700.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 144.518.122 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 173.700.000 | 173.700.000 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 144.518.122 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 978 | PP2500588553 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 259.520.000 | 259.520.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 144.518.122 | 210 | 260.800.000 | 260.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 259.520.000 | 259.520.000 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 144.518.122 | 210 | 260.800.000 | 260.800.000 | 0 | |||
| 979 | PP2500588554 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 347.400.000 | 347.400.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 98.000.000 | 210 | 303.628.500 | 303.628.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 347.400.000 | 347.400.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 98.000.000 | 210 | 303.628.500 | 303.628.500 | 0 | |||
| 980 | PP2500588555 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 583.920.000 | 583.920.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 98.000.000 | 210 | 521.110.800 | 521.110.800 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 91.990.364 | 210 | 583.920.000 | 583.920.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 98.000.000 | 210 | 521.110.800 | 521.110.800 | 0 | |||
| 981 | PP2500588556 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 314.663.526 | 210 | 60.250.000 | 60.250.000 | 0 |
| 982 | PP2500588557 | Travoprost + timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 73.387.394 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 |
| 983 | PP2500588558 | Tremelimumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 479.398.500 | 479.398.500 | 0 |
| 984 | PP2500588562 | Trimebutin maleat | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.234.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 985 | PP2500588563 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 30.202.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 986 | PP2500588565 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 987 | PP2500588566 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 12.785.000 | 12.785.000 | 0 |
| 988 | PP2500588567 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 |
| 989 | PP2500588568 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 |
| 990 | PP2500588569 | Ursodeoxycholic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.271.480 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.921.800 | 210 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.271.480 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.921.800 | 210 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 | |||
| 991 | PP2500588570 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 14.646.080 | 210 | 69.450.000 | 69.450.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 | |||
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 14.646.080 | 210 | 69.450.000 | 69.450.000 | 0 | |||
| 992 | PP2500588571 | Valganciclovir* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 993 | PP2500588572 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 99.160.000 | 99.160.000 | 0 |
| 994 | PP2500588573 | Valproat natri + Acid valproic | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 2.560.200 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 |
| 995 | PP2500588575 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 140.349.500 | 210 | 138.180.000 | 138.180.000 | 0 |
| 996 | PP2500588576 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.267.080 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 997 | PP2500588577 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 34.530.800 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 998 | PP2500588578 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 56.124.700 | 210 | 78.645.000 | 78.645.000 | 0 |
| 999 | PP2500588580 | Vancomycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 25.005.520 | 210 | 103.320.000 | 103.320.000 | 0 |
| 1000 | PP2500588581 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| 1001 | PP2500588582 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 1002 | PP2500588583 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 73.387.394 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 1003 | PP2500588584 | Venlafaxin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 73.387.394 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.842.080 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 73.387.394 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 10.842.080 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 1004 | PP2500588585 | Verapamil | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 73.387.394 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 1005 | PP2500588586 | Verapamil hydrochloride | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 58.530.000 | 215 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 1006 | PP2500588587 | Verapamil hydrochloride | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 58.530.000 | 215 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 1007 | PP2500588588 | Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 73.387.394 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 1008 | PP2500588589 | Vildagliptin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 34.070.000 | 210 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 6.796.000 | 210 | 224.500.000 | 224.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.921.800 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 34.070.000 | 210 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 6.796.000 | 210 | 224.500.000 | 224.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.921.800 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 34.070.000 | 210 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 6.796.000 | 210 | 224.500.000 | 224.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.921.800 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 34.070.000 | 210 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 6.796.000 | 210 | 224.500.000 | 224.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.921.800 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 34.070.000 | 210 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 22.391.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 6.796.000 | 210 | 224.500.000 | 224.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.921.800 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 1009 | PP2500588590 | Vildagliptin + Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 278.220.000 | 278.220.000 | 0 |
| 1010 | PP2500588591 | Vildagliptin + Metformin hydrochlorid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 60.596.200 | 220 | 913.500.000 | 913.500.000 | 0 |
| 1011 | PP2500588592 | Vildagliptin + Metformin hydrochlorid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 41.277.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 1012 | PP2500588594 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 24.400.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 1013 | PP2500588595 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 24.400.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 1014 | PP2500588596 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 24.400.000 | 210 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 1015 | PP2500588597 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 350.000.000 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 1016 | PP2500588599 | Vitamin A + D | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 34.530.800 | 210 | 47.920.000 | 47.920.000 | 0 |
| 1017 | PP2500588600 | Vitamin A + D2 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 34.530.800 | 210 | 74.880.000 | 74.880.000 | 0 |
| 1018 | PP2500588602 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 1019 | PP2500588603 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.302.406 | 210 | 114.240.000 | 114.240.000 | 0 |
| 1020 | PP2500588604 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 34.530.800 | 210 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 |
| 1021 | PP2500588605 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 22.386.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 1022 | PP2500588606 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 30.202.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 1023 | PP2500588607 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 22.386.000 | 210 | 134.250.000 | 134.250.000 | 0 |
| 1024 | PP2500588609 | Vitamin B12 (cyanocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 196.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 1025 | PP2500588610 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 1026 | PP2500588611 | Vitamin B6 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 1027 | PP2500588612 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 34.530.800 | 210 | 122.100.000 | 122.100.000 | 0 |
| 1028 | PP2500588613 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 37.900.000 | 37.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 37.900.000 | 37.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 28.944.400 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 21.481.020 | 210 | 37.900.000 | 37.900.000 | 0 | |||
| 1029 | PP2500588614 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 1030 | PP2500588615 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 350.000.000 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 1031 | PP2500588617 | Vitamin C | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 1032 | PP2500588618 | Vitamin D3 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 22.386.000 | 210 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 |
| 1033 | PP2500588619 | Vitamin E | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 4.270.000 | 4.270.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 23.087.820 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 91.374.360 | 210 | 4.270.000 | 4.270.000 | 0 | |||
| 1034 | PP2500588620 | Vitamin E acetat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 110.712.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 1035 | PP2500588622 | Voriconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 164.161.064 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 1036 | PP2500588623 | Voriconazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 178.977.000 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 1037 | PP2500588624 | Xylometazolin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.046.860 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.726.860 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.046.860 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 1038 | PP2500588625 | Xylometazolin hydroclorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 7.870.500 | 7.870.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 8.269.960 | 210 | 7.870.500 | 7.870.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.629.840 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| 1039 | PP2500588626 | Yếu tố IX | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 |
| 1040 | PP2500588627 | Yếu tố VIII | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 1041 | PP2500588628 | Zofenopril calci | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 14.544.208 | 14.544.208 | 0 |
| 1042 | PP2500588629 | Zofenopril calci | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 15.904.000 | 15.904.000 | 0 |
| 1043 | PP2500588631 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 55.661.000 | 210 | 871.700.000 | 871.700.000 | 0 |
| 1044 | PP2500588632 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 27.210.784 | 210 | 715.000.000 | 715.000.000 | 0 |
| 1045 | PP2500588633 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 257.400.000 | 257.400.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 5.940.000 | 210 | 262.620.000 | 262.620.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 450.000.000 | 210 | 257.400.000 | 257.400.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 5.940.000 | 210 | 262.620.000 | 262.620.000 | 0 | |||
| 1046 | PP2500588634 | Zopiclon | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 33.140.040 | 210 | 4.746.000 | 4.746.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 33.140.040 | 210 | 4.746.000 | 4.746.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 31.262.240 | 210 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 |
1. PP2500588437 - Salbutamol + ipratropium bromide
1. PP2500587512 - Acid amin*
2. PP2500587519 - Acid amin* (đạm cho người suy thận)
3. PP2500587798 - Diazepam
4. PP2500587799 - Diazepam
5. PP2500587822 - Dolutegravir + Lamivudin + Tenofovir (TDF)
6. PP2500587858 - Ephedrin hydrochlorid
7. PP2500587859 - Ephedrin hydrochlorid
8. PP2500587875 - Ester etylic của acid béo iod hóa
9. PP2500587893 - Fenofibrat
10. PP2500587899 - Fentanyl
11. PP2500587901 - Fentanyl
12. PP2500587935 - Gadoteric acid
13. PP2500587985 - Heparin natri
14. PP2500588050 - Ketamin
15. PP2500588106 - Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate
16. PP2500588163 - Methylergometrin maleat
17. PP2500588173 - Midazolam
18. PP2500588188 - Morphin hydroclorid
19. PP2500588189 - Morphin sulfat
20. PP2500588225 - Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
21. PP2500588552 - Trastuzumab
22. PP2500588553 - Trastuzumab
23. PP2500588554 - Trastuzumab
24. PP2500588555 - Trastuzumab
1. PP2500588008 - Imipenem + cilastatin
2. PP2500588130 - Meropenem
1. PP2500587477 - Abiraterone acetate
2. PP2500587486 - Acetyl leucin
3. PP2500587488 - Acetyl leucin
4. PP2500587516 - Acid amin* (đạm cho người suy thận)
5. PP2500587524 - Adapalen
6. PP2500587525 - Adapalen + Benzoyl peroxide
7. PP2500587535 - Alendronic acid + cholecalciferol (Vitamin D3)
8. PP2500587565 - Amlodipin + Losartan kali
9. PP2500587566 - Amlodipin + telmisartan
10. PP2500587568 - Amlodipin + telmisartan
11. PP2500587574 - Amlodipin + valsartan
12. PP2500587632 - Bisoprolol fumarate
13. PP2500587644 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
14. PP2500587651 - Bupivacain hydroclorid
15. PP2500587669 - Calcipotriol + betamethason
16. PP2500587680 - Carbetocin
17. PP2500587730 - Ciprofloxacin
18. PP2500587733 - Ciprofloxacin
19. PP2500587734 - Ciprofloxacin
20. PP2500587735 - Ciprofloxacin
21. PP2500587763 - Cyclophosphamid
22. PP2500587785 - Dequalinium clorid
23. PP2500587786 - Desfluran
24. PP2500587790 - Desmopressin
25. PP2500587819 - Dobutamin
26. PP2500587842 - Dutasterid
27. PP2500587850 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
28. PP2500587851 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
29. PP2500587852 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
30. PP2500587853 - Enoxaparin natri
31. PP2500587854 - Enoxaparin natri
32. PP2500587855 - Enoxaparin natri
33. PP2500587865 - Eribulin mesylate
34. PP2500587866 - Erlotinib
35. PP2500587880 - Etoposid
36. PP2500587898 - Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan
37. PP2500587913 - Fluorometholon
38. PP2500587918 - Fluticason propionat
39. PP2500587930 - Fusidic acid + betamethason
40. PP2500587961 - Glucosamin sulfate
41. PP2500587964 - Glucose
42. PP2500587965 - Glucose
43. PP2500587966 - Glucose
44. PP2500587967 - Glucose
45. PP2500587969 - Glucose
46. PP2500587989 - Human Albumin
47. PP2500587990 - Human Albumin
48. PP2500587996 - Hydroxycloroquin sulfat
49. PP2500588004 - Ifosfamid
50. PP2500588017 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
51. PP2500588018 - Insulin degludec + Insulin aspart
52. PP2500588019 - Insulin glargine
53. PP2500588020 - Insulin glargine, Lixisenatide
54. PP2500588021 - Insulin lispro (insulin lispro 25%; insulin lispro protamine 75%) (tương đương 10,5mg)
55. PP2500588022 - Insulin lispro (insulin lispro 50%; insulin lispro protamine 50%) (tương đương 10,5mg)
56. PP2500588035 - Isotretinoin
57. PP2500588041 - Ivabradin
58. PP2500588044 - Kali clorid
59. PP2500588056 - Ketorolac tromethamin
60. PP2500588068 - Lenalidomid
61. PP2500588069 - Lenvatinib
62. PP2500588070 - Lenvatinib
63. PP2500588087 - Lidocain hydroclorid
64. PP2500588092 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
65. PP2500588099 - L-Ornithin - L- aspartat
66. PP2500588105 - Lynestrenol
67. PP2500588117 - Magnesi sulfat
68. PP2500588119 - Manitol
69. PP2500588124 - Mecobalamin
70. PP2500588132 - Mesalazin
71. PP2500588133 - Mesalazin
72. PP2500588134 - Mesalazin
73. PP2500588135 - Mesalazin
74. PP2500588145 - Metformin hydroclorid
75. PP2500588155 - Methyl prednisolon
76. PP2500588159 - Methyl prednisolon acetat
77. PP2500588167 - Metronidazol
78. PP2500588168 - Metronidazol
79. PP2500588182 - Mometason furoat
80. PP2500588185 - Mometason furoat
81. PP2500588192 - Moxifloxacin
82. PP2500588204 - Naproxen
83. PP2500588205 - Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
84. PP2500588207 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
85. PP2500588211 - Natri clorid
86. PP2500588213 - Natri clorid
87. PP2500588215 - Natri clorid
88. PP2500588217 - Natri clorid
89. PP2500588220 - Natri clorid
90. PP2500588221 - Natri clorid
91. PP2500588222 - Natri clorid
92. PP2500588224 - Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O
93. PP2500588231 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
94. PP2500588232 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
95. PP2500588237 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethasone
96. PP2500588238 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethasone
97. PP2500588239 - Neostigmin metylsulfat
98. PP2500588241 - Nepafenac
99. PP2500588246 - Nicardipin hydroclorid
100. PP2500588264 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
101. PP2500588286 - Ondansetron
102. PP2500588298 - Paclitaxel
103. PP2500588311 - Paracetamol (acetaminophen)
104. PP2500588316 - Paracetamol (acetaminophen)
105. PP2500588318 - Paracetamol + codein phosphat
106. PP2500588349 - Phenylephrin
107. PP2500588364 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
108. PP2500588365 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
109. PP2500588367 - Povidon iodin
110. PP2500588369 - Povidon iodin
111. PP2500588371 - Povidon iodin
112. PP2500588372 - Povidon iodin
113. PP2500588381 - Prednisolon acetat
114. PP2500588391 - Proparacain hydroclorid
115. PP2500588393 - Propofol
116. PP2500588429 - Saccharomyces boulardii
117. PP2500588434 - Salbutamol
118. PP2500588445 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
119. PP2500588449 - Sắt protein succinylat
120. PP2500588452 - Sắt sulfat + folic acid
121. PP2500588455 - Semaglutide
122. PP2500588456 - Semaglutide
123. PP2500588457 - Sevofluran
124. PP2500588461 - Simethicon + Alverine citrate
125. PP2500588505 - Tamsulosin hydroclorid
126. PP2500588506 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
127. PP2500588507 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
128. PP2500588523 - Terlipressin acetat
129. PP2500588539 - Tinidazol
130. PP2500588541 - Tiotropium + Olodaterol
131. PP2500588548 - Tranexamic acid
132. PP2500588565 - Triptorelin
133. PP2500588566 - Triptorelin
134. PP2500588567 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
135. PP2500588570 - Ursodeoxycholic acid
136. PP2500588633 - Zoledronic acid
1. PP2500588536 - Tigecyclin
1. PP2500588308 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500588475 - Sofosbuvir + velpatasvir
2. PP2500588517 - Tenofovir alafenamid
3. PP2500588570 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500587726 - Cinnarizin
2. PP2500587937 - Galantamin hydrobromid
3. PP2500588078 - Levofloxacin
4. PP2500588193 - Moxifloxacin
5. PP2500588460 - Silymarin
6. PP2500588591 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
1. PP2500587837 - Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Khoang B: Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat.
1. PP2500587613 - Bendamustine hydrochlorid
2. PP2500587727 - Cinnarizin
1. PP2500588259 - Nimotuzumab
1. PP2500588333 - Perindopril arginine + amlodipin
2. PP2500588336 - Perindopril arginine + amlodipin
3. PP2500588458 - Silymarin
1. PP2500587503 - Acid alendronic
2. PP2500587612 - Bendamustine hydrochlorid
3. PP2500587638 - Bortezomib
4. PP2500587639 - Bortezomib
5. PP2500587643 - Budesonid + Formoterol Fumarate dihydrate
6. PP2500587789 - Desmopressin
7. PP2500587795 - Dexibuprofen
8. PP2500587970 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
9. PP2500588067 - L-asparaginase
10. PP2500588557 - Travoprost + timolol
11. PP2500588583 - Vasopressin
12. PP2500588584 - Venlafaxin
13. PP2500588585 - Verapamil
14. PP2500588588 - Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2
1. PP2500587606 - Bacillus subtilis
2. PP2500588112 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500587480 - Acarbose
2. PP2500587500 - Aciclovir
3. PP2500587556 - Amitriptylin (hydroclorid)
4. PP2500587869 - Ertapenem*
5. PP2500588079 - Levofloxacin
6. PP2500588131 - Meropenem
1. PP2500587602 - Azithromycin
2. PP2500587804 - Digoxin
3. PP2500587817 - Dobutamin
4. PP2500587826 - Dopamin hydroclorid
5. PP2500588002 - Ibuprofen
6. PP2500588003 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
7. PP2500588234 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8. PP2500588258 - Nimodipin
9. PP2500588436 - Salbutamol
10. PP2500588438 - Salbutamol
11. PP2500588520 - Tenoxicam
1. PP2500587938 - Ganciclovir*
2. PP2500588502 - Tacrolimus
1. PP2500587593 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500587665 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2500588202 - Naproxen
4. PP2500588407 - Repaglinid
5. PP2500588488 - Sucralfat
6. PP2500588516 - Temozolomid
1. PP2500587558 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500587793 - Dexamethason phosphat
3. PP2500588282 - Olopatadin
1. PP2500587657 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500587663 - Calci folinat
2. PP2500587731 - Ciprofloxacin
3. PP2500587734 - Ciprofloxacin
4. PP2500587794 - Dexamethason phosphat
5. PP2500587861 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2500587926 - Furosemid
7. PP2500588008 - Imipenem + cilastatin
8. PP2500588095 - Loperamid hydroclorid
9. PP2500588130 - Meropenem
10. PP2500588170 - Metronidazol
11. PP2500588190 - Moxifloxacin
12. PP2500588192 - Moxifloxacin
13. PP2500588210 - Natri clorid
14. PP2500588273 - Ofloxacin
15. PP2500588495 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
16. PP2500588535 - Ticarcillin + acid clavulanic
17. PP2500588542 - Tobramycin
18. PP2500588551 - Tranexamic acid
19. PP2500588625 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500587601 - Azelastin hydroclorid + Fluticason propionat
2. PP2500587718 - Chlorhexidin digluconat
3. PP2500587792 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B sulfat
4. PP2500587919 - Fluticason propionat
5. PP2500588036 - Itoprid hydrochlorid
1. PP2500587809 - Diosmin
2. PP2500587824 - Donepezil hydroclorid
1. PP2500588274 - Ofloxacin
2. PP2500588288 - Oxacilin
3. PP2500588362 - Piracetam
4. PP2500588448 - Sắt protein succinylat
1. PP2500587741 - Clindamycin
1. PP2500588183 - Mometason furoat
1. PP2500588121 - Meclofenoxat hydroclorid
1. PP2500587592 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500588098 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500587925 - Fructose 1,6 diphosphat
2. PP2500588125 - Meglumin natri succinat
3. PP2500588486 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2500587589 - Arsenic trioxide
2. PP2500588508 - Tegafur + Uracil
3. PP2500588528 - Thalidomid
1. PP2500587810 - Diosmin
2. PP2500587948 - Ginkgo biloba
1. PP2500587870 - Erythropoietin
2. PP2500587907 - Filgrastim
3. PP2500588450 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500587712 - Ceftazidime + avibactam
1. PP2500588279 - Olanzapin
1. PP2500587608 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2500587666 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2500587745 - Clopidogrel
4. PP2500588378 - Pravastatin natri
5. PP2500588466 - Simvastatin + ezetimibe
6. PP2500588577 - Valsartan + hydroclorothiazid
7. PP2500588599 - Vitamin A + D
8. PP2500588600 - Vitamin A + D2
9. PP2500588604 - Vitamin B1 + B6 + B12
10. PP2500588612 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500587856 - Entecavir
1. PP2500587527 - Aescin
2. PP2500587698 - Cefepim
3. PP2500587699 - Cefixim
4. PP2500587947 - Ginkgo biloba
5. PP2500588011 - Indapamid
6. PP2500588254 - Nifedipin
7. PP2500588275 - Ofloxacin
8. PP2500588342 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
9. PP2500588373 - Pramipexol
10. PP2500588398 - Quetiapin
11. PP2500588634 - Zopiclon
1. PP2500587838 - Dung dịch lọc máu liên tục: Ngăn 555ml: Sodium chloride; Calcium chloride dihydrate; Magnesium chloride hexahydrate; Glucose anhydrous (as glucose monohydrate); Ngăn 4445ml: Sodium hydrogen carbonate; Sodium chloride
1. PP2500587693 - Cefaclor
2. PP2500588388 - Progesteron
3. PP2500588512 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2500588632 - Zoledronic acid
1. PP2500587622 - Bevacizumab
2. PP2500587625 - Bevacizumab
3. PP2500587910 - Fludarabin phosphat
4. PP2500588299 - Paclitaxel
5. PP2500588306 - Palonosetron + Netupitant
6. PP2500588323 - Pazopanib
7. PP2500588324 - Pegfilgrastim
8. PP2500588552 - Trastuzumab
9. PP2500588553 - Trastuzumab
1. PP2500587598 - Attapulgit mormoivon hoạt hóa + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd
2. PP2500587630 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
3. PP2500587642 - Bromhexine hydroclorid
4. PP2500587661 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2500587728 - Cinnarizin
6. PP2500587754 - Codein + terpin hydrat
7. PP2500587788 - Desloratadin
8. PP2500587921 - Fluvastatin
9. PP2500587958 - Glipizid
10. PP2500588062 - Lacidipin
11. PP2500588146 - Methocarbamol
12. PP2500588203 - Naproxen
13. PP2500588249 - Nicorandil
14. PP2500588262 - Nizatidin
15. PP2500588277 - Ofloxacin
16. PP2500588340 - Perindopril tert - butylamin + Indapamid
17. PP2500588363 - Piroxicam
18. PP2500588368 - Povidon iodin
19. PP2500588396 - Propylthiouracil
20. PP2500588397 - Propylthiouracil
21. PP2500588484 - Spironolacton
22. PP2500588511 - Telmisartan + hydroclorothiazid
23. PP2500588575 - Valsartan
1. PP2500587953 - Glimepirid + metformin hydroclorid
2. PP2500588428 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500588539 - Tinidazol
1. PP2500588043 - Kali citrate
1. PP2500587673 - Candesartan cilexetil
2. PP2500587950 - Gliclazid
1. PP2500587801 - Diclofenac natri
2. PP2500587872 - Erythropoietin beta
1. PP2500587513 - Acid amin* (đạm cho người suy gan)
2. PP2500587567 - Amlodipin + telmisartan
3. PP2500587884 - Ezetimibe
4. PP2500587965 - Glucose
5. PP2500587969 - Glucose
6. PP2500588168 - Metronidazol
7. PP2500588215 - Natri clorid
8. PP2500588220 - Natri clorid
9. PP2500588472 - Sitagliptin + metformin hydrochloride
1. PP2500587611 - Benazepril hydroclorid
1. PP2500587505 - Acid amin + Glucose + Điện giải
2. PP2500587506 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2500587509 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2500587518 - Acid amin* (đạm cho người suy thận)
5. PP2500587523 - Adalimumab
6. PP2500587534 - Alectinib
7. PP2500587551 - Amikacin
8. PP2500587559 - Amlodipin + atorvastatin
9. PP2500587561 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine
10. PP2500587574 - Amlodipin + valsartan
11. PP2500587585 - Amylase + lipase + protease
12. PP2500587590 - Atezolizumab
13. PP2500587610 - Basiliximab
14. PP2500587615 - Benserazide + Levodopa
15. PP2500587621 - Bevacizumab
16. PP2500587624 - Bevacizumab
17. PP2500587627 - Bilastine
18. PP2500587633 - Bisoprolol fumarate + Amlodipin
19. PP2500587634 - Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine
20. PP2500587635 - Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine
21. PP2500587645 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
22. PP2500587652 - Bupivacain hydroclorid
23. PP2500587692 - Caspofungin
24. PP2500587711 - Ceftaroline fosamil
25. PP2500587719 - Choline alfoscerat
26. PP2500587720 - Ciclosporin
27. PP2500587766 - Cytarabine
28. PP2500587772 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
29. PP2500587773 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
30. PP2500587776 - Deferasirox
31. PP2500587778 - Deferasirox
32. PP2500587788 - Desloratadin
33. PP2500587813 - Diosmin + hesperidin
34. PP2500587820 - Docetaxel
35. PP2500587821 - Docetaxel
36. PP2500587831 - Doxorubicin hydroclorid
37. PP2500587832 - Doxorubicin hydroclorid
38. PP2500587843 - Dydrogesteron
39. PP2500587846 - Edoxaban
40. PP2500587847 - Edoxaban
41. PP2500587871 - Erythropoietin beta
42. PP2500587873 - Erythropoietin beta
43. PP2500587876 - Estradiol valerate
44. PP2500587878 - Etifoxin hydrochlorid
45. PP2500587894 - Fenofibrat
46. PP2500587920 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol (dạng trifenatate)
47. PP2500587933 - Gadobutrol
48. PP2500587935 - Gadoteric acid
49. PP2500587939 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)
50. PP2500587989 - Human Albumin
51. PP2500588009 - Inclisiran
52. PP2500588010 - Indacaterol + Glycopyrronium
53. PP2500588014 - Indapamide + Amlodipin
54. PP2500588015 - Indapamide + Amlodipin
55. PP2500588054 - Ketoprofen
56. PP2500588061 - Lacidipin
57. PP2500588090 - Linezolid*
58. PP2500588104 - Loxoprofen sodium
59. PP2500588144 - Metformin hydroclorid
60. PP2500588147 - Methotrexat
61. PP2500588151 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
62. PP2500588152 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
63. PP2500588198 - Mycophenolic acid
64. PP2500588236 - Nefopam hydroclorid
65. PP2500588244 - Nhũ dịch lipid
66. PP2500588245 - Nhũ dịch lipid
67. PP2500588256 - Nilotinib
68. PP2500588283 - Omalizumab
69. PP2500588285 - Ondansetron
70. PP2500588287 - Oseltamivir
71. PP2500588289 - Oxaliplatin
72. PP2500588290 - Oxaliplatin
73. PP2500588291 - Oxaliplatin
74. PP2500588292 - Oxaliplatin
75. PP2500588296 - Oxcarbazepine
76. PP2500588298 - Paclitaxel
77. PP2500588303 - Palbociclib
78. PP2500588323 - Pazopanib
79. PP2500588325 - Pembrolizumab 100mg/4ml
80. PP2500588330 - Perindopril arginine + amlodipin
81. PP2500588331 - Perindopril arginine + amlodipin
82. PP2500588332 - Perindopril arginine + amlodipin
83. PP2500588334 - Perindopril arginine + amlodipin
84. PP2500588335 - Perindopril arginine + amlodipin
85. PP2500588338 - Perindopril arginine + indapamid
86. PP2500588339 - Perindopril arginine + indapamid
87. PP2500588346 - Phenazone + Lidocaine hydrochloride
88. PP2500588374 - Prasugrel
89. PP2500588375 - Prasugrel
90. PP2500588388 - Progesteron
91. PP2500588392 - Propofol
92. PP2500588408 - Ribociclib
93. PP2500588417 - Rivaroxaban
94. PP2500588420 - Rivaroxaban
95. PP2500588422 - Rocuronium bromid
96. PP2500588429 - Saccharomyces boulardii
97. PP2500588430 - Saccharomyces boulardii
98. PP2500588431 - Sacubitril + Valsartan
99. PP2500588432 - Sacubitril + Valsartan
100. PP2500588433 - Sacubitril + Valsartan
101. PP2500588441 - Salmeterol+ fluticason propionat
102. PP2500588442 - Salmeterol+ fluticason propionat
103. PP2500588454 - Secukinumab
104. PP2500588491 - Sugammadex
105. PP2500588503 - Tacrolimus
106. PP2500588504 - Tacrolimus
107. PP2500588529 - Thiamazol
108. PP2500588531 - Thiamazol
109. PP2500588538 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
110. PP2500588545 - Tocilizumab
111. PP2500588590 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
112. PP2500588626 - Yếu tố IX
113. PP2500588627 - Yếu tố VIII
114. PP2500588628 - Zofenopril calci
115. PP2500588629 - Zofenopril calci
1. PP2500587520 - Acid thioctic
2. PP2500587583 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500587495 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500587501 - Aciclovir
3. PP2500587544 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500587549 - Ambroxol hydrochlorid
5. PP2500587723 - Cilnidipin
6. PP2500587857 - Entecavir
7. PP2500587890 - Felodipin
8. PP2500587911 - Flunarizin
9. PP2500587962 - Glucosamin sulfate
10. PP2500588097 - Loratadin
11. PP2500588141 - Metformin hydroclorid
12. PP2500588179 - Mirtazapin
13. PP2500588255 - Nifedipin
14. PP2500588481 - Spiramycin + metronidazol
15. PP2500588494 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
16. PP2500588519 - Tenofovir disoproxil fumarat
17. PP2500588614 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
18. PP2500588617 - Vitamin C
19. PP2500588634 - Zopiclon
1. PP2500587485 - Acetyl leucin
2. PP2500587553 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500587647 - Budesonide
4. PP2500587653 - Bupivacain hydroclorid
5. PP2500587670 - Calcium polystyrene sulfonate
6. PP2500587803 - Digoxin
7. PP2500587818 - Dobutamin
8. PP2500587997 - Hydroxypropyl methylcellulose
9. PP2500588091 - Linezolid*
10. PP2500588109 - Magnesi aspartat + kali aspartat
11. PP2500588122 - Mecobalamin
12. PP2500588136 - Mesna
13. PP2500588178 - Milrinon
14. PP2500588194 - Moxifloxacin + dexamethason
15. PP2500588201 - Naloxon hydroclorid
16. PP2500588229 - Natri hyaluronat
17. PP2500588230 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
18. PP2500588266 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
19. PP2500588351 - Phytomenadion (vitamin K1)
20. PP2500588352 - Phytomenadion (vitamin K1)
21. PP2500588423 - Rocuronium bromid
22. PP2500588425 - Ropivacain hydroclorid
23. PP2500588624 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500587912 - Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG)
1. PP2500588337 - Perindopril arginine + amlodipin
2. PP2500588412 - Risedronat natri
1. PP2500587507 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2500587508 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2500587580 - Amphotericin B
4. PP2500587692 - Caspofungin
5. PP2500587706 - Cefotiam
6. PP2500587759 - Colistimethate natri
7. PP2500587924 - Fosfomycin
8. PP2500587972 - Glutathion
9. PP2500588165 - Metoprolol tartrat
10. PP2500588326 - Pentoxifyllin
11. PP2500588358 - Piracetam
12. PP2500588447 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt ascorbat) + Acid Folic
13. PP2500588623 - Voriconazol
1. PP2500587979 - Goserelin
2. PP2500587980 - Goserelin
3. PP2500588060 - Lacidipin
4. PP2500588411 - Rifaximin
1. PP2500587568 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2500587729 - Ciprofibrat
3. PP2500587751 - Clotrimazol + betamethason dipropionat
4. PP2500587956 - Glipizid
5. PP2500588178 - Milrinon
6. PP2500588483 - Spironolacton
1. PP2500587479 - Acarbose
2. PP2500587489 - Acetyl leucin
3. PP2500587530 - Afatinib
4. PP2500587531 - Afatinib
5. PP2500587532 - Afatinib
6. PP2500587536 - Alendronic acid + cholecalciferol (Vitamin D3)
7. PP2500587617 - Betahistin dihydroclorid
8. PP2500587660 - Calci carbonat + vitamin D3
9. PP2500587668 - Calcipotriol + betamethason
10. PP2500587681 - Carbetocin
11. PP2500587769 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
12. PP2500587849 - Empagliflozin
13. PP2500587922 - Fluvastatin
14. PP2500587923 - Fosfomycin
15. PP2500588094 - Loperamid hydroclorid
16. PP2500588382 - Pregabalin
17. PP2500588418 - Rivaroxaban
18. PP2500588463 - Simvastatin + ezetimibe
19. PP2500588501 - Tacrolimus
20. PP2500588576 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500587646 - Budesonid Micronized
2. PP2500587690 - Carvedilol
3. PP2500587691 - Carvedilol
4. PP2500587714 - Cefuroxim
5. PP2500587717 - Cetirizin dihydrochlorid
6. PP2500587738 - Citalopram
7. PP2500587780 - Deferipron
8. PP2500587955 - Glimepirid + metformin hydroclorid
9. PP2500587995 - Hydroxycloroquin sulfat
10. PP2500588081 - Levothyroxin natri
11. PP2500588089 - Linezolid*
12. PP2500588090 - Linezolid*
13. PP2500588127 - Meloxicam
14. PP2500588128 - Meloxicam
15. PP2500588376 - Pravastatin natri
16. PP2500588404 - Rabeprazol natri
17. PP2500588620 - Vitamin E acetat
1. PP2500587703 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500587705 - Cefotiam
3. PP2500588226 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
4. PP2500588478 - Sorbitol
1. PP2500587702 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500587776 - Deferasirox
3. PP2500587778 - Deferasirox
1. PP2500588077 - Levodopa + carbidopa
2. PP2500588411 - Rifaximin
3. PP2500588472 - Sitagliptin + metformin hydrochloride
4. PP2500588589 - Vildagliptin
1. PP2500587493 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500588058 - Ketorolac tromethamin
1. PP2500587742 - Clindamycin
2. PP2500587841 - Dutasterid
1. PP2500588123 - Mecobalamin
1. PP2500587971 - Glutathion
1. PP2500587648 - Budesonide
2. PP2500588184 - Mometason furoat
3. PP2500588185 - Mometason furoat
4. PP2500588356 - Piracetam
1. PP2500587739 - Citicolin
1. PP2500587497 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500588036 - Itoprid hydrochlorid
3. PP2500588412 - Risedronat natri
1. PP2500587554 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500588039 - Ivabradin
1. PP2500587695 - Cefamandol
1. PP2500587656 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500587528 - Aescinat natri
2. PP2500587560 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2500587563 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2500587599 - Azacitidine
5. PP2500587607 - Baclofen
6. PP2500587839 - Dung dịch lọc máu liên tục: Ngăn A: Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid lactic. Ngăn B: Natri bicarbonat; Natri clorid
7. PP2500587934 - Gadoteric acid
8. PP2500588030 - Iopamidol
9. PP2500588257 - Nimodipin
10. PP2500588274 - Ofloxacin
11. PP2500588328 - Perindopril arginin
12. PP2500588453 - Saxagliptin
1. PP2500587758 - Colistimethate natri
1. PP2500587686 - Carbocistein
1. PP2500587671 - Candesartan cilexetil
2. PP2500587885 - Famotidin
3. PP2500588057 - Ketorolac tromethamin
4. PP2500588361 - Piracetam
5. PP2500588435 - Salbutamol
6. PP2500588563 - Trimetazidin dihydroclorid
7. PP2500588606 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500587685 - Carbocistein
2. PP2500587949 - Gliclazid
3. PP2500588138 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
1. PP2500587701 - Cefoperazon
2. PP2500587704 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500587771 - Dapagliflozin
2. PP2500587811 - Diosmin
3. PP2500587829 - Doxazosin
4. PP2500587889 - Febuxostat
5. PP2500588038 - Itraconazol
6. PP2500588137 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
7. PP2500588328 - Perindopril arginin
8. PP2500588470 - Sitagliptin + metformin hydrochloride
9. PP2500588473 - Sofosbuvir
10. PP2500588589 - Vildagliptin
1. PP2500588149 - Methotrexat
2. PP2500588318 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2500588462 - Simvastatin
1. PP2500587887 - Famotidin
1. PP2500588594 - Vinorelbin
2. PP2500588595 - Vinorelbin
3. PP2500588596 - Vinorelbin
1. PP2500587514 - Acid amin* (đạm cho người suy gan)
2. PP2500587515 - Acid amin* (đạm cho người suy gan)
3. PP2500587889 - Febuxostat
4. PP2500587986 - Heparin natri
5. PP2500587989 - Human Albumin
6. PP2500588236 - Nefopam hydroclorid
7. PP2500588315 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500588374 - Prasugrel
1. PP2500588307 - Pamidronat dinatri
1. PP2500588366 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
1. PP2500587510 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2500587511 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2500587960 - Glucosamin hydroclorid
4. PP2500587993 - Hydrocortison
5. PP2500587994 - Hydrocortison
6. PP2500588108 - Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
1. PP2500587571 - Amlodipin + valsartan
1. PP2500587867 - Erlotinib
2. PP2500588300 - Paclitaxel
3. PP2500588477 - Sorafenib
4. PP2500588515 - Temozolomid
5. PP2500588631 - Zoledronic acid
1. PP2500587640 - Bromhexine hydroclorid
2. PP2500588171 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2500587672 - Candesartan cilexetil
2. PP2500587700 - Cefixim
3. PP2500587715 - Cefuroxim
4. PP2500587727 - Cinnarizin
5. PP2500588158 - Methyl prednisolon
1. PP2500587699 - Cefixim
2. PP2500588482 - Spironolacton
3. PP2500588517 - Tenofovir alafenamid
1. PP2500587710 - Cefradin
2. PP2500588271 - Octreotid
3. PP2500588483 - Spironolacton
1. PP2500587781 - Deferoxamin mesilat
2. PP2500587963 - Glucosamin sulfate
1. PP2500587477 - Abiraterone acetate
2. PP2500587584 - Amylase + lipase + protease
3. PP2500587640 - Bromhexine hydroclorid
4. PP2500587692 - Caspofungin
5. PP2500587866 - Erlotinib
6. PP2500587908 - Fluconazol
7. PP2500588091 - Linezolid*
8. PP2500588199 - Mycophenolic acid
9. PP2500588416 - Rivaroxaban
10. PP2500588448 - Sắt protein succinylat
11. PP2500588467 - Sitagliptin
12. PP2500588469 - Sitagliptin
13. PP2500588503 - Tacrolimus
14. PP2500588504 - Tacrolimus
15. PP2500588525 - Terlipressin acetat
16. PP2500588534 - Ticarcillin + acid clavulanic
17. PP2500588536 - Tigecyclin
18. PP2500588571 - Valganciclovir*
19. PP2500588622 - Voriconazol
1. PP2500587868 - Ertapenem*
2. PP2500587951 - Gliclazid
3. PP2500588040 - Ivabradin
4. PP2500588074 - Levocetirizin dihydrochlorid
5. PP2500588142 - Metformin hydroclorid
6. PP2500588341 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
7. PP2500588343 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
8. PP2500588417 - Rivaroxaban
9. PP2500588420 - Rivaroxaban
10. PP2500588517 - Tenofovir alafenamid
11. PP2500588592 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
1. PP2500587752 - Cloxacilin
1. PP2500587619 - Betamethason
2. PP2500588195 - Mupirocin
3. PP2500588439 - Salicylic acid + betamethason
1. PP2500587577 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500587579 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500587649 - Budesonide
4. PP2500587671 - Candesartan cilexetil
5. PP2500587683 - Carbocistein
6. PP2500587757 - Colchicin
7. PP2500587761 - Colistimethate natri
8. PP2500587812 - Diosmin + hesperidin
9. PP2500587892 - Fenofibrat
10. PP2500587904 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2500587919 - Fluticason propionat
12. PP2500588075 - Levocetirizin dihydrochlorid
13. PP2500588102 - Lovastatin
14. PP2500588185 - Mometason furoat
15. PP2500588187 - Montelukast
16. PP2500588403 - Rabeprazol natri
17. PP2500588421 - Rivaroxaban
18. PP2500588498 - Sulpirid
19. PP2500588556 - Travoprost
1. PP2500588272 - Ofloxacin
2. PP2500588573 - Valproat natri + Acid valproic
1. PP2500587959 - Glucosamin
2. PP2500588024 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2500588025 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
1. PP2500587856 - Entecavir
1. PP2500587972 - Glutathion
1. PP2500587749 - Clotrimazol
2. PP2500587903 - Fenticonazol nitrat
3. PP2500588491 - Sugammadex
1. PP2500587482 - Aceclofenac
2. PP2500587547 - Ambroxol hydrochlorid
3. PP2500587627 - Bilastine
4. PP2500587641 - Bromhexine hydroclorid
5. PP2500587654 - Butamirat citrat
6. PP2500587682 - Carbocistein
7. PP2500587828 - Doripenem
8. PP2500587998 - Hydroxyurea
9. PP2500587999 - Hydroxyurea
10. PP2500588055 - Ketoprofen
11. PP2500588059 - Ketotifen
12. PP2500588380 - Prednisolon
13. PP2500588411 - Rifaximin
14. PP2500588586 - Verapamil hydrochloride
15. PP2500588587 - Verapamil hydrochloride
1. PP2500587574 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500587735 - Ciprofloxacin
3. PP2500588089 - Linezolid*
4. PP2500588475 - Sofosbuvir + velpatasvir
5. PP2500588521 - Tenoxicam
1. PP2500588061 - Lacidipin
2. PP2500588321 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500588115 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500587564 - Amlodipin + Losartan kali
2. PP2500587586 - Anastrozol
3. PP2500587690 - Carvedilol
4. PP2500587691 - Carvedilol
5. PP2500587787 - Desloratadin
6. PP2500587909 - Fluconazol
7. PP2500588066 - Lansoprazol
8. PP2500588133 - Mesalazin
1. PP2500587614 - Benfotiamin
1. PP2500587744 - Clobetasol propionat
2. PP2500587777 - Deferasirox
3. PP2500587779 - Deferasirox
4. PP2500587809 - Diosmin
5. PP2500588419 - Rivaroxaban
1. PP2500587604 - Bacillus subtilis
2. PP2500587842 - Dutasterid
3. PP2500587895 - Fenofibrat
4. PP2500587932 - Gabapentin
1. PP2500587989 - Human Albumin
2. PP2500588530 - Thiamazol
1. PP2500587658 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500587760 - Colistimethate natri
3. PP2500588052 - Ketoprofen
4. PP2500588060 - Lacidipin
5. PP2500588073 - Levocetirizin dihydrochlorid
6. PP2500588076 - Levodopa + carbidopa
7. PP2500588521 - Tenoxicam
1. PP2500588084 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500587707 - Cefoxitin
2. PP2500587708 - Cefoxitin
3. PP2500587756 - Colchicin
4. PP2500587956 - Glipizid
5. PP2500588037 - Itoprid hydrochlorid
6. PP2500588049 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
7. PP2500588053 - Ketoprofen
8. PP2500588089 - Linezolid*
9. PP2500588328 - Perindopril arginin
10. PP2500588401 - Quetiapin
11. PP2500588562 - Trimebutin maleat
1. PP2500588071 - Lercanidipin hydroclorid
2. PP2500588200 - N-acetylcystein
3. PP2500588350 - Phloroglucinol dihydrate + trimethylphloroglucinol
4. PP2500588464 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2500587674 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid
2. PP2500587675 - Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid
3. PP2500587684 - Carbocistein
4. PP2500587835 - Drotaverin clohydrat
5. PP2500587906 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2500587952 - Glimepirid
7. PP2500588082 - Levothyroxin natri
8. PP2500588103 - Lovastatin
9. PP2500588111 - Magnesi aspartat + kali aspartat
10. PP2500588116 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11. PP2500588162 - Methyldopa
12. PP2500588251 - Nicorandil
13. PP2500588446 - Sắt fumarat + Acid folic
14. PP2500588578 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500588352 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2500587566 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2500587727 - Cinnarizin
2. PP2500587771 - Dapagliflozin
3. PP2500588038 - Itraconazol
4. PP2500588041 - Ivabradin
5. PP2500588171 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2500587539 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2500588047 - Kali clorid
1. PP2500588294 - Oxcarbazepine
2. PP2500588295 - Oxcarbazepine
3. PP2500588322 - Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid
4. PP2500588380 - Prednisolon
1. PP2500588177 - Mifepriston
2. PP2500588304 - Palonosetron
3. PP2500588476 - Solifenacin succinate
1. PP2500587490 - Acetyl leucin
2. PP2500587526 - Adenosine
3. PP2500587696 - Cefamandol
4. PP2500588153 - Methyl prednisolon
5. PP2500588158 - Methyl prednisolon
6. PP2500588178 - Milrinon
7. PP2500588305 - Palonosetron
1. PP2500587594 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500587631 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
3. PP2500587848 - Empagliflozin
4. PP2500588093 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500587484 - Acetazolamid
2. PP2500587494 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500587618 - Betahistin mesilat
4. PP2500587656 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2500587725 - Cimetidin
6. PP2500587825 - Donepezil hydroclorid
7. PP2500587829 - Doxazosin
8. PP2500587844 - Ebastin
9. PP2500587917 - Fluoxetin
10. PP2500588012 - Indapamid
11. PP2500588031 - Irbesartan + hydroclorothiazid
12. PP2500588180 - Mirtazapin
13. PP2500588329 - Perindopril arginin
14. PP2500588377 - Pravastatin natri
15. PP2500588400 - Quetiapin
16. PP2500588426 - Rosuvastatin
17. PP2500588496 - Sulpirid
18. PP2500588510 - Telmisartan
1. PP2500587582 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500587827 - Doripenem
3. PP2500587842 - Dutasterid
1. PP2500587664 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2500588384 - Probenecid
1. PP2500588214 - Natri clorid
2. PP2500588216 - Natri clorid
3. PP2500588219 - Natri clorid
4. PP2500588357 - Piracetam
5. PP2500588387 - Progesteron
6. PP2500588389 - Progesteron
1. PP2500587554 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2500587481 - Acarbose
2. PP2500587715 - Cefuroxim
3. PP2500587896 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised)
4. PP2500588361 - Piracetam
1. PP2500587600 - Azathioprin
2. PP2500587769 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
3. PP2500587981 - Granisetron
4. PP2500588063 - Lactulose
5. PP2500588064 - Lactulose
6. PP2500588072 - Levobupivacain
7. PP2500588312 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500588547 - Tranexamic acid
9. PP2500588580 - Vancomycin
1. PP2500587883 - Etoricoxib
1. PP2500587572 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500588344 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
1. PP2500587541 - Allopurinol
2. PP2500587928 - Furosemid
1. PP2500587900 - Fentanyl
2. PP2500587902 - Fentanyl
3. PP2500587976 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500588045 - Kali clorid
5. PP2500588164 - Metoclopramid
6. PP2500588173 - Midazolam
7. PP2500588457 - Sevofluran
8. PP2500588490 - Sufentanil
1. PP2500587499 - Aciclovir
2. PP2500587540 - Alfuzosin hydroclorid
3. PP2500587549 - Ambroxol hydrochlorid
4. PP2500587563 - Amlodipin + lisinopril
5. PP2500587575 - Amoxicilin
6. PP2500587587 - Anidulafungin
7. PP2500587596 - Atracurium besylat
8. PP2500587605 - Bacillus subtilis
9. PP2500587606 - Bacillus subtilis
10. PP2500587677 - Capecitabin
11. PP2500587759 - Colistimethate natri
12. PP2500587762 - Colistimethate natri
13. PP2500587770 - Daclatasvir
14. PP2500587811 - Diosmin
15. PP2500587830 - Doxorubicin hydroclorid
16. PP2500587833 - Doxorubicin hydroclorid
17. PP2500587867 - Erlotinib
18. PP2500587896 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised)
19. PP2500587899 - Fentanyl
20. PP2500587942 - Gemcitabin
21. PP2500587944 - Gemcitabin
22. PP2500587967 - Glucose
23. PP2500587969 - Glucose
24. PP2500587987 - Heparin natri
25. PP2500588002 - Ibuprofen
26. PP2500588006 - Imatinib
27. PP2500588013 - Indapamid
28. PP2500588024 - Insulin người trộn, hỗn hợp
29. PP2500588029 - Iohexol
30. PP2500588032 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
31. PP2500588033 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
32. PP2500588034 - Isosorbid mononitrat
33. PP2500588113 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
34. PP2500588177 - Mifepriston
35. PP2500588181 - Misoprostol
36. PP2500588209 - Natri clorid
37. PP2500588213 - Natri clorid
38. PP2500588215 - Natri clorid
39. PP2500588217 - Natri clorid
40. PP2500588220 - Natri clorid
41. PP2500588222 - Natri clorid
42. PP2500588248 - Nicorandil
43. PP2500588314 - Paracetamol (acetaminophen)
44. PP2500588320 - Paracetamol + methocarbamol
45. PP2500588327 - Perindopril arginin
46. PP2500588384 - Probenecid
47. PP2500588453 - Saxagliptin
48. PP2500588465 - Simvastatin + ezetimibe
49. PP2500588468 - Sitagliptin
50. PP2500588473 - Sofosbuvir
51. PP2500588474 - Sofosbuvir + ledipasvir
52. PP2500588524 - Terlipressin acetat
53. PP2500588532 - Thiocolchicosid
1. PP2500587477 - Abiraterone acetate
2. PP2500587521 - Acid thioctic
3. PP2500587522 - Acid Thioctic
4. PP2500587532 - Afatinib
5. PP2500587537 - Alfuzosin hydroclorid
6. PP2500587538 - Alfuzosin hydroclorid
7. PP2500587554 - Amiodaron hydroclorid
8. PP2500587586 - Anastrozol
9. PP2500587599 - Azacitidine
10. PP2500587687 - Carbomer
11. PP2500587692 - Caspofungin
12. PP2500587732 - Ciprofloxacin
13. PP2500587775 - Decitabin
14. PP2500587808 - Diosmectit
15. PP2500587840 - Durvalumab
16. PP2500587856 - Entecavir
17. PP2500587866 - Erlotinib
18. PP2500587867 - Erlotinib
19. PP2500587891 - Felodipin + metoprolol tartrat
20. PP2500587905 - Fexofenadin hydroclorid
21. PP2500587931 - Gabapentin
22. PP2500588016 - Indomethacin
23. PP2500588026 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
24. PP2500588068 - Lenalidomid
25. PP2500588107 - Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
26. PP2500588156 - Methyl prednisolon
27. PP2500588157 - Methyl prednisolon
28. PP2500588179 - Mirtazapin
29. PP2500588242 - Nepidermin
30. PP2500588280 - Olaparib
31. PP2500588281 - Olaparib
32. PP2500588298 - Paclitaxel
33. PP2500588305 - Palonosetron
34. PP2500588344 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
35. PP2500588393 - Propofol
36. PP2500588413 - Risperidon
37. PP2500588414 - Rituximab
38. PP2500588415 - Rituximab
39. PP2500588416 - Rivaroxaban
40. PP2500588451 - Sắt sulfat + acid folic
41. PP2500588459 - Silymarin
42. PP2500588477 - Sorafenib
43. PP2500588491 - Sugammadex
44. PP2500588558 - Tremelimumab
45. PP2500588568 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
46. PP2500588572 - Valproat natri
47. PP2500588602 - Vitamin B1 + B6 + B12
48. PP2500588609 - Vitamin B12 (cyanocobalamin)
1. PP2500587672 - Candesartan cilexetil
2. PP2500587700 - Cefixim
3. PP2500587715 - Cefuroxim
4. PP2500587791 - Desogestrel + Ethinylestradiol
1. PP2500587900 - Fentanyl
2. PP2500588175 - Midazolam
1. PP2500587542 - Allopurinol
2. PP2500587676 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
3. PP2500587740 - Citicolin
4. PP2500587755 - Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
5. PP2500587768 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
6. PP2500587824 - Donepezil hydroclorid
7. PP2500587975 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8. PP2500588074 - Levocetirizin dihydrochlorid
9. PP2500588083 - Lidocain
10. PP2500588161 - Methyldopa
11. PP2500588584 - Venlafaxin
1. PP2500587517 - Acid amin* (đạm cho người suy thận)
2. PP2500588126 - Meloxicam
3. PP2500588240 - Neostigmin metylsulfat
4. PP2500588497 - Sulpirid
1. PP2500587989 - Human Albumin
2. PP2500588167 - Metronidazol
3. PP2500588509 - Teicoplanin*
1. PP2500587548 - Ambroxol hydrochlorid
1. PP2500587623 - Bevacizumab
2. PP2500587626 - Bevacizumab
3. PP2500587638 - Bortezomib
4. PP2500588514 - Temozolomid
5. PP2500588554 - Trastuzumab
6. PP2500588555 - Trastuzumab
1. PP2500587481 - Acarbose
2. PP2500587533 - Albendazol
3. PP2500587905 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2500587916 - Fluoxetin
5. PP2500588088 - Linagliptin
6. PP2500588139 - Metformin hydroclorid
7. PP2500588317 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500588518 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500587729 - Ciprofibrat
1. PP2500588089 - Linezolid*
1. PP2500588633 - Zoledronic acid
1. PP2500587504 - Acid alendronic
2. PP2500587636 - Bleomycin
3. PP2500587819 - Dobutamin
4. PP2500587842 - Dutasterid
5. PP2500587866 - Erlotinib
6. PP2500588089 - Linezolid*
7. PP2500588374 - Prasugrel
8. PP2500588393 - Propofol
9. PP2500588399 - Quetiapin
10. PP2500588413 - Risperidon
11. PP2500588481 - Spiramycin + metronidazol
12. PP2500588589 - Vildagliptin
13. PP2500588613 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500587481 - Acarbose
2. PP2500588250 - Nicorandil
3. PP2500588487 - Sucralfat
1. PP2500587523 - Adalimumab
2. PP2500587621 - Bevacizumab
3. PP2500587624 - Bevacizumab
4. PP2500587783 - Denosumab
5. PP2500587784 - Denosumab
6. PP2500587935 - Gadoteric acid
7. PP2500587989 - Human Albumin
1. PP2500587569 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500587570 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500587573 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500587591 - Atorvastatin + ezetimibe
5. PP2500587954 - Glimepirid + metformin hydroclorid
6. PP2500588088 - Linagliptin
7. PP2500588302 - Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel)
8. PP2500588416 - Rivaroxaban
9. PP2500588477 - Sorafenib
1. PP2500587678 - Capsaicin
2. PP2500588196 - Mupirocin
1. PP2500587640 - Bromhexine hydroclorid
2. PP2500587743 - Clindamycin
3. PP2500587744 - Clobetasol propionat
4. PP2500588042 - Ivermectin
5. PP2500588263 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2500588427 - Rupatadin
7. PP2500588434 - Salbutamol
8. PP2500588624 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500588228 - Natri hyaluronat
2. PP2500588379 - Praziquantel
1. PP2500588384 - Probenecid
1. PP2500587811 - Diosmin
2. PP2500587905 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500588088 - Linagliptin
4. PP2500588416 - Rivaroxaban
5. PP2500588518 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500587574 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500588101 - Losartan kali + hydroclorothiazid
1. PP2500588470 - Sitagliptin + metformin hydrochloride
2. PP2500588517 - Tenofovir alafenamid
1. PP2500588129 - Mercaptopurine
2. PP2500588304 - Palonosetron
1. PP2500588411 - Rifaximin
2. PP2500588475 - Sofosbuvir + velpatasvir
3. PP2500588517 - Tenofovir alafenamid
1. PP2500588489 - Sucralfat
1. PP2500588265 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500587753 - Clozapin
2. PP2500588150 - Methotrexat
1. PP2500588469 - Sitagliptin
1. PP2500587549 - Ambroxol hydrochlorid
2. PP2500587629 - Bismuth tripotassium dicitrat
1. PP2500587496 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500587588 - Apalutamide
3. PP2500587650 - Budesonide
4. PP2500587721 - Ciclosporin
5. PP2500587722 - Ciclosporin
6. PP2500587823 - Domperidon
7. PP2500587882 - Etoricoxib
8. PP2500587883 - Etoricoxib
9. PP2500587978 - Golimumab
10. PP2500587982 - Guselkumab
11. PP2500588005 - Imatinib
12. PP2500588007 - Imatinib
13. PP2500588197 - Mycophenolat mofetil
14. PP2500588316 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500588437 - Salbutamol + ipratropium bromide
1. PP2500587529 - Aescinat natri
1. PP2500587941 - Gemcitabin
2. PP2500587943 - Gemcitabin
3. PP2500587981 - Granisetron
4. PP2500588289 - Oxaliplatin
5. PP2500588291 - Oxaliplatin
6. PP2500588301 - Paclitaxel
1. PP2500588006 - Imatinib
2. PP2500588589 - Vildagliptin
1. PP2500587771 - Dapagliflozin
2. PP2500587788 - Desloratadin
1. PP2500588515 - Temozolomid
1. PP2500587487 - Acetyl leucin
2. PP2500587555 - Amitriptylin (hydroclorid)
3. PP2500587557 - Amitriptylin (hydroclorid)
4. PP2500587679 - Carbamazepin
5. PP2500587747 - Clorpromazin (hydroclorid)
6. PP2500587753 - Clozapin
7. PP2500587983 - Haloperidol
8. PP2500587984 - Haloperidol
9. PP2500588080 - Levomepromazin
10. PP2500588174 - Midazolam
11. PP2500588190 - Moxifloxacin
12. PP2500588278 - Olanzapin
13. PP2500588310 - Papaverin hydroclorid
14. PP2500588347 - Phenobarbital
15. PP2500588348 - Phenobarbital
16. PP2500588613 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
17. PP2500588625 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500587578 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500587879 - Etomidate
3. PP2500587940 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
4. PP2500588209 - Natri clorid
5. PP2500588226 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
6. PP2500588233 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2500587946 - Ginkgo biloba
2. PP2500588252 - Nicorandil
3. PP2500588370 - Povidon iodin
4. PP2500588387 - Progesteron
5. PP2500588605 - Vitamin B1 + B6 + B12
6. PP2500588607 - Vitamin B1 + B6 + B12
7. PP2500588618 - Vitamin D3
1. PP2500587659 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500588027 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2500588028 - Insulin trộn, hỗn hợp
4. PP2500588360 - Piracetam
5. PP2500588397 - Propylthiouracil
6. PP2500588409 - Rifampicin + Isoniazid
7. PP2500588410 - Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
1. PP2500587667 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + calci-4-methyl-2-oxo-valerat + calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)
2. PP2500587845 - Ebastin
3. PP2500588317 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500588359 - Piracetam
1. PP2500587481 - Acarbose
2. PP2500587487 - Acetyl leucin
3. PP2500587498 - Aciclovir
4. PP2500587794 - Dexamethason phosphat
5. PP2500587861 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2500587926 - Furosemid
7. PP2500588041 - Ivabradin
8. PP2500588085 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
9. PP2500588087 - Lidocain hydroclorid
10. PP2500588209 - Natri clorid
11. PP2500588210 - Natri clorid
12. PP2500588263 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2500588267 - Nước cất pha tiêm
14. PP2500588268 - Nước cất pha tiêm
15. PP2500588361 - Piracetam
16. PP2500588518 - Tenofovir disoproxil fumarat
17. PP2500588611 - Vitamin B6
18. PP2500588619 - Vitamin E
1. PP2500587562 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500587909 - Fluconazol
3. PP2500588110 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2500588297 - Oxytocin
1. PP2500587616 - Berberin clorid
2. PP2500587743 - Clindamycin
3. PP2500587988 - Heptaminol hydroclorid
4. PP2500588395 - Propranolol hydroclorid
5. PP2500588479 - Sorbitol
6. PP2500588526 - Tetracyclin hydroclorid
7. PP2500588569 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500587543 - Allopurinol
2. PP2500587603 - Azithromycin
3. PP2500587693 - Cefaclor
4. PP2500587700 - Cefixim
5. PP2500587715 - Cefuroxim
6. PP2500587797 - Diacerein
7. PP2500587904 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2500587911 - Flunarizin
9. PP2500587931 - Gabapentin
10. PP2500588096 - Loratadin
11. PP2500588143 - Metformin hydroclorid
12. PP2500588156 - Methyl prednisolon
13. PP2500588157 - Methyl prednisolon
14. PP2500588169 - Metronidazol
15. PP2500588328 - Perindopril arginin
16. PP2500588481 - Spiramycin + metronidazol
17. PP2500588540 - Tinidazol
18. PP2500588613 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500587841 - Dutasterid
1. PP2500587825 - Donepezil hydroclorid
2. PP2500588048 - Kali iodid + natri iodid
3. PP2500588194 - Moxifloxacin + dexamethason
4. PP2500588285 - Ondansetron
1. PP2500587483 - Acenocoumarol
2. PP2500587487 - Acetyl leucin
3. PP2500587597 - Atropin sulfat
4. PP2500587663 - Calci folinat
5. PP2500587771 - Dapagliflozin
6. PP2500587782 - Deferoxamin mesilat
7. PP2500587794 - Dexamethason phosphat
8. PP2500587815 - Diphenhydramin hydroclorid
9. PP2500587860 - Epinephrin (adrenalin)
10. PP2500587861 - Epinephrin (adrenalin)
11. PP2500587862 - Epinephrin (adrenalin)
12. PP2500587886 - Famotidin
13. PP2500587926 - Furosemid
14. PP2500587927 - Furosemid
15. PP2500587964 - Glucose
16. PP2500587977 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
17. PP2500587992 - Hydrocortison
18. PP2500588044 - Kali clorid
19. PP2500588087 - Lidocain hydroclorid
20. PP2500588120 - Meclofenoxat hydroclorid
21. PP2500588122 - Mecobalamin
22. PP2500588154 - Methyl prednisolon
23. PP2500588170 - Metronidazol
24. PP2500588212 - Natri clorid
25. PP2500588239 - Neostigmin metylsulfat
26. PP2500588263 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
27. PP2500588284 - Omeprazol
28. PP2500588310 - Papaverin hydroclorid
29. PP2500588313 - Paracetamol (acetaminophen)
30. PP2500588424 - Rocuronium bromid
31. PP2500588434 - Salbutamol
32. PP2500588435 - Salbutamol
33. PP2500588480 - Sorbitol
34. PP2500588525 - Terlipressin acetat
35. PP2500588549 - Tranexamic acid
36. PP2500588551 - Tranexamic acid
37. PP2500588581 - Vancomycin
38. PP2500588582 - Vancomycin
39. PP2500588610 - Vitamin B6
40. PP2500588619 - Vitamin E
1. PP2500587551 - Amikacin
2. PP2500587709 - Cefpirom
3. PP2500587796 - Dexibuprofen
4. PP2500588099 - L-Ornithin - L- aspartat
5. PP2500588243 - Netilmicin
6. PP2500588264 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2500588406 - Ramipril
8. PP2500588597 - Vinpocetin
9. PP2500588615 - Vitamin C
1. PP2500587957 - Glipizid
1. PP2500587889 - Febuxostat
2. PP2500588042 - Ivermectin
3. PP2500588060 - Lacidipin
4. PP2500588569 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2500588589 - Vildagliptin
1. PP2500587549 - Ambroxol hydrochlorid
2. PP2500587628 - Bismuth oxid
3. PP2500587814 - Diosmin + hesperidin
4. PP2500587874 - Esomeprazol
5. PP2500588361 - Piracetam
6. PP2500588471 - Sitagliptin + metformin hydrochloride
7. PP2500588501 - Tacrolimus
8. PP2500588502 - Tacrolimus
1. PP2500587637 - Bleomycin
2. PP2500587688 - Carboplatin
3. PP2500587689 - Carboplatin
4. PP2500587736 - Cisplatin
5. PP2500587830 - Doxorubicin hydroclorid
6. PP2500587833 - Doxorubicin hydroclorid
7. PP2500587863 - Epirubicin hydroclorid
8. PP2500587864 - Epirubicin hydroclorid
9. PP2500587881 - Etoposid
10. PP2500587914 - Fluorouracil
11. PP2500587915 - Fluorouracil
12. PP2500587942 - Gemcitabin
13. PP2500587944 - Gemcitabin
14. PP2500588008 - Imipenem + cilastatin
15. PP2500588032 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
16. PP2500588033 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
17. PP2500588130 - Meropenem
18. PP2500588148 - Methotrexat
19. PP2500588268 - Nước cất pha tiêm
20. PP2500588293 - Oxaliplatin
21. PP2500588539 - Tinidazol
22. PP2500588603 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500587743 - Clindamycin
2. PP2500587886 - Famotidin
3. PP2500588038 - Itraconazol
4. PP2500588137 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
5. PP2500588178 - Milrinon
1. PP2500587807 - Dioctahedral smectit
2. PP2500588114 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500588227 - Natri hyaluronat
4. PP2500588470 - Sitagliptin + metformin hydrochloride
1. PP2500587765 - Cytarabine
1. PP2500587968 - Glucose
2. PP2500588167 - Metronidazol
3. PP2500588218 - Natri clorid
4. PP2500588223 - Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O