Gói số 1: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc Generic năm 2023-2024 của Bệnh viện Đa khoa Thành phố
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
10:00 06/11/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:03 06/11/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
31
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2300412062 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.200.000 150 4.300.000 4.300.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 2.897.740 150 4.300.000 4.300.000 0
2 PP2300412064 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 1.560.480 150 30.712.500 30.712.500 0
3 PP2300412065 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 4.965.310 150 24.000.000 24.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 1.560.480 150 26.500.000 26.500.000 0
4 PP2300412069 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 1.560.480 150 6.030.000 6.030.000 0
5 PP2300412070 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 1.560.480 150 3.360.000 3.360.000 0
6 PP2300412072 Proparacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 4.043.116 150 7.876.000 7.876.000 0
7 PP2300412073 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 4.043.116 150 20.304.000 20.304.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 4.113.682 150 20.304.000 20.304.000 0
8 PP2300412074 Sevoflurane vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 4.043.116 150 54.320.000 54.320.000 0
9 PP2300412075 Neostigmin metylsulfat vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 5.522.062 150 5.544.000 5.544.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.200.000 150 5.532.800 5.532.800 0
10 PP2300412076 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.200.000 150 30.225.000 30.225.000 0
11 PP2300412078 Diclofenac vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 408.300 150 880.000 880.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.585.300 150 855.120 855.120 0
12 PP2300412080 Loxoprofen sodium hydrate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 4.113.682 150 2.310.000 2.310.000 0
13 PP2300412081 Paracetamol vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 5.522.062 150 88.200.000 88.200.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 977.550 150 90.755.000 90.755.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 5.458.110 150 73.500.000 73.500.000 0
14 PP2300412083 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.011.900 150 19.320.000 19.320.000 0
15 PP2300412084 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 276.108 150 24.990.000 24.990.000 0
16 PP2300412085 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.200.000 150 9.765.000 9.765.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 2.897.740 150 9.870.000 9.870.000 0
17 PP2300412086 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 1.560.480 150 14.437.500 14.437.500 0
18 PP2300412087 Naloxon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 4.809.160 150 294.000 294.000 0
19 PP2300412088 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.200.000 150 42.000.000 42.000.000 0
20 PP2300412092 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 325.928 150 29.670.000 29.670.000 0
21 PP2300412093 Cefoperazone vn1000801643 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG 120 18.676.000 151 882.000.000 882.000.000 0
22 PP2300412094 Cefoperazon + sulbactam vn1000426199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO 120 12.756.160 150 80.000.000 80.000.000 0
vn1000801643 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG 120 18.676.000 151 80.000.000 80.000.000 0
23 PP2300412096 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 962.000 150 96.200.000 96.200.000 0
24 PP2300412098 Spiramycin + Metronidazol vn1000282691 CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI 120 3.436.856 150 43.200.000 43.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.011.900 150 42.420.000 42.420.000 0
25 PP2300412100 Levofloxacin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 2.897.740 150 88.000.000 88.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.585.300 150 93.870.000 93.870.000 0
26 PP2300412101 Ofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 4.043.116 150 14.906.000 14.906.000 0
27 PP2300412102 Sulfadiazin bạc vn1000282691 CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI 120 3.436.856 150 3.800.000 3.800.000 0
28 PP2300412103 Fosfomycin vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 1.515.000 150 151.500.000 151.500.000 0
29 PP2300412104 Aciclovir vn1000282691 CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI 120 3.436.856 150 820.000 820.000 0
30 PP2300412105 Clotrimazol Betamethason vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 4.965.310 150 3.000.000 3.000.000 0
31 PP2300412108 Levodopa + Carbidopa vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 4.043.116 150 69.300.000 69.300.000 0
32 PP2300412110 Sắt (II) sulfat khan tương đương 65mg sắt + Acid folic vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 4.965.310 150 7.750.000 7.750.000 0
33 PP2300412111 Phytomenadione (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.200.000 150 140.000 140.000 0
vn1000282691 CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI 120 3.436.856 150 144.900 144.900 0
34 PP2300412112 Tinh bột este hóa vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 4.113.682 150 5.160.000 5.160.000 0
35 PP2300412113 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 408.300 150 10.000.000 10.000.000 0
36 PP2300412114 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 276.108 150 9.760.800 9.760.800 0
37 PP2300412115 Trimetazidin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 5.132.860 150 321.300.000 321.300.000 0
38 PP2300412116 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 4.113.682 150 8.115.000 8.115.000 0
39 PP2300412117 Amiodarone hydrochloride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 4.043.116 150 2.403.840 2.403.840 0
40 PP2300412118 Amlodipin + Indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 4.113.682 150 24.935.000 24.935.000 0
41 PP2300412120 Metoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 4.113.682 150 36.867.600 36.867.600 0
42 PP2300412121 Perindopril arginine + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 4.113.682 150 32.945.000 32.945.000 0
43 PP2300412122 Perindopril Arginine; Indapamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 4.113.682 150 32.500.000 32.500.000 0
44 PP2300412126 Clobetasol propionat vn1000282691 CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI 120 3.436.856 150 15.750.000 15.750.000 0
45 PP2300412127 Mupirocin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 52.500 150 5.250.000 5.250.000 0
46 PP2300412129 Povidon iod vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 408.300 150 29.950.000 29.950.000 0
47 PP2300412130 Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 586.320 150 50.400.000 50.400.000 0
48 PP2300412131 Famotidine vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.200.000 150 136.000.000 136.000.000 0
vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 5.132.860 150 135.240.000 135.240.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 2.897.740 150 127.600.000 127.600.000 0
49 PP2300412132 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1000282691 CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI 120 3.436.856 150 90.000.000 90.000.000 0
vn1000426199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO 120 12.756.160 150 145.000.000 145.000.000 0
50 PP2300412133 Drotaverin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.200.000 150 9.114.000 9.114.000 0
51 PP2300412135 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 5.132.860 150 55.986.000 55.986.000 0
52 PP2300412136 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 4.809.160 150 3.465.000 3.465.000 0
53 PP2300412139 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 734.465 150 67.200.000 67.200.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 120 680.000 150 62.000.000 62.000.000 0
54 PP2300412141 Kẽm gluconat vn1000282691 CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI 120 3.436.856 150 15.700.000 15.700.000 0
55 PP2300412142 Diosmin + Hesperidin vn1000282691 CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI 120 3.436.856 150 6.160.000 6.160.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.011.900 150 6.720.000 6.720.000 0
56 PP2300412143 Trimebutin maleat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.011.900 150 9.360.000 9.360.000 0
57 PP2300412144 Beclometason vn1000801643 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG 120 18.676.000 151 5.600.000 5.600.000 0
58 PP2300412145 Dydrogesterone vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 4.113.682 150 15.456.000 15.456.000 0
59 PP2300412146 Estradiol valerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 4.113.682 150 3.275.000 3.275.000 0
60 PP2300412148 Progesterone vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 1.560.480 150 2.417.940 2.417.940 0
61 PP2300412149 Progesterone (dạng hạt mịn) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 4.113.682 150 22.272.000 22.272.000 0
62 PP2300412150 Metformin + glibenclamid vn1000426199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO 120 12.756.160 150 875.000.000 875.000.000 0
63 PP2300412151 Glimepiride + Metformin hydrochloride vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 120 20.000.000 150 600.000.000 600.000.000 0
64 PP2300412152 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 4.043.116 150 2.750.000 2.750.000 0
65 PP2300412153 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 5.560.000 0 543.000.000 543.000.000 0
66 PP2300412154 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 120 4.560.000 150 456.000.000 456.000.000 0
67 PP2300412155 Metformin vn1000801643 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG 120 18.676.000 151 450.000.000 450.000.000 0
vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 120 20.000.000 150 460.000.000 460.000.000 0
68 PP2300412156 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 586.320 150 8.232.000 8.232.000 0
69 PP2300412157 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 150.000 150 15.000.000 15.000.000 0
70 PP2300412159 Natri clorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 2.897.740 150 39.000.000 39.000.000 0
71 PP2300412161 Tropicamide + Phenylephrine HCL vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 4.043.116 150 6.750.000 6.750.000 0
72 PP2300412162 Carbetocin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 4.043.116 150 17.911.650 17.911.650 0
73 PP2300412164 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 1.560.480 150 75.600.000 75.600.000 0
74 PP2300412165 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.200.000 150 90.000.000 90.000.000 0
75 PP2300412166 N-Acetyl – DL – Leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.200.000 150 819.000.000 819.000.000 0
76 PP2300412167 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 734.465 150 5.250.000 5.250.000 0
77 PP2300412168 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 4.809.160 150 277.200.000 277.200.000 0
78 PP2300412169 Budesonid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 4.043.116 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 4.113.682 150 207.510.000 207.510.000 0
79 PP2300412170 Budesonid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 4.113.682 150 2.490.600 2.490.600 0
80 PP2300412171 Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 4.809.160 150 88.200.000 88.200.000 0
81 PP2300412172 Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.200.000 150 126.000.000 126.000.000 0
82 PP2300412173 Ambroxol vn1000282691 CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI 120 3.436.856 150 79.200.000 79.200.000 0
vn0103869433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM 120 900.000 150 81.000.000 81.000.000 0
83 PP2300412174 Bromhexin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 4.809.160 150 111.720.000 111.720.000 0
84 PP2300412175 N-acetylcystein vn1000426199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO 120 12.756.160 150 127.750.000 127.750.000 0
85 PP2300412176 Kali chloride vn1000426199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO 120 12.756.160 150 7.450.000 7.450.000 0
86 PP2300412178 Acid amin* vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 4.965.310 150 13.725.000 13.725.000 0
87 PP2300412179 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.200.000 150 172.500 172.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 325.928 150 130.200 130.200 0
88 PP2300412180 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.200.000 150 499.000 499.000 0
89 PP2300412181 Glucose vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 5.522.062 150 15.592.500 15.592.500 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 5.458.110 150 15.750.000 15.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 4.965.310 150 17.325.000 17.325.000 0
90 PP2300412182 Glucose vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 5.522.062 150 117.600.000 117.600.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 5.458.110 150 111.720.000 111.720.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 4.965.310 150 130.200.000 130.200.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 4.291.560 150 152.600.000 152.600.000 0
91 PP2300412183 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.200.000 150 303.000 303.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 325.928 150 317.100 317.100 0
92 PP2300412184 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 4.809.160 150 37.000 37.000 0
93 PP2300412185 Natri clorid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 5.522.062 150 98.760.000 98.760.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 5.458.110 150 103.950.000 103.950.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 4.965.310 150 101.850.000 101.850.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 4.291.560 150 157.500.000 157.500.000 0
94 PP2300412186 Ringer lactat vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 5.522.062 150 72.990.000 72.990.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 5.458.110 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 4.965.310 150 76.000.000 76.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 4.291.560 150 105.000.000 105.000.000 0
95 PP2300412188 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.200.000 150 22.050.000 22.050.000 0
96 PP2300412189 Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12. vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.585.300 150 57.750.000 57.750.000 0
97 PP2300412190 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.200.000 150 6.930.000 6.930.000 0
98 PP2300412191 Magnesi, Vitamin B6 vn1000282691 CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI 120 3.436.856 150 4.720.000 4.720.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.011.900 150 4.352.000 4.352.000 0
99 PP2300412192 Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.200.000 150 1.890.000 1.890.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 2.897.740 150 1.350.000 1.350.000 0
100 PP2300412194 Vitamin K vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 13.200.000 150 7.140.000 7.140.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 31
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300412078 - Diclofenac

2. PP2300412113 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2300412129 - Povidon iod

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300412075 - Neostigmin metylsulfat

2. PP2300412081 - Paracetamol

3. PP2300412181 - Glucose

4. PP2300412182 - Glucose

5. PP2300412185 - Natri clorid

6. PP2300412186 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300412062 - Atropin sulfat

2. PP2300412075 - Neostigmin metylsulfat

3. PP2300412076 - Rocuronium bromid

4. PP2300412085 - Diphenhydramin

5. PP2300412088 - Sorbitol

6. PP2300412111 - Phytomenadione (vitamin K1)

7. PP2300412131 - Famotidine

8. PP2300412133 - Drotaverin

9. PP2300412165 - Meclophenoxat

10. PP2300412166 - N-Acetyl – DL – Leucin

11. PP2300412172 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)

12. PP2300412179 - Calci clorid

13. PP2300412180 - Glucose

14. PP2300412183 - Kali clorid

15. PP2300412188 - Vitamin B1

16. PP2300412190 - Vitamin B6

17. PP2300412192 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

18. PP2300412194 - Vitamin K

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000282691
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300412098 - Spiramycin + Metronidazol

2. PP2300412102 - Sulfadiazin bạc

3. PP2300412104 - Aciclovir

4. PP2300412111 - Phytomenadione (vitamin K1)

5. PP2300412126 - Clobetasol propionat

6. PP2300412132 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2300412141 - Kẽm gluconat

8. PP2300412142 - Diosmin + Hesperidin

9. PP2300412173 - Ambroxol

10. PP2300412191 - Magnesi, Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300412157 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300412081 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300412115 - Trimetazidin

2. PP2300412131 - Famotidine

3. PP2300412135 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300412062 - Atropin sulfat

2. PP2300412085 - Diphenhydramin

3. PP2300412100 - Levofloxacin

4. PP2300412131 - Famotidine

5. PP2300412159 - Natri clorid

6. PP2300412192 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300412072 - Proparacain hydroclorid

2. PP2300412073 - Propofol

3. PP2300412074 - Sevoflurane

4. PP2300412101 - Ofloxacin

5. PP2300412108 - Levodopa + Carbidopa

6. PP2300412117 - Amiodarone hydrochloride

7. PP2300412152 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

8. PP2300412161 - Tropicamide + Phenylephrine HCL

9. PP2300412162 - Carbetocin

10. PP2300412169 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106706733
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300412154 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300412130 - Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2300412156 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300412139 - Bacillus clausii

2. PP2300412167 - Aminophylin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300412084 - Methocarbamol

2. PP2300412114 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300412081 - Paracetamol

2. PP2300412181 - Glucose

3. PP2300412182 - Glucose

4. PP2300412185 - Natri clorid

5. PP2300412186 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103869433
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300412173 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300412092 - Cefixim

2. PP2300412179 - Calci clorid

3. PP2300412183 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300412139 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300412073 - Propofol

2. PP2300412080 - Loxoprofen sodium hydrate

3. PP2300412112 - Tinh bột este hóa

4. PP2300412116 - Trimetazidin

5. PP2300412118 - Amlodipin + Indapamid

6. PP2300412120 - Metoprolol

7. PP2300412121 - Perindopril arginine + amlodipin

8. PP2300412122 - Perindopril Arginine; Indapamide

9. PP2300412145 - Dydrogesterone

10. PP2300412146 - Estradiol valerat

11. PP2300412149 - Progesterone (dạng hạt mịn)

12. PP2300412169 - Budesonid

13. PP2300412170 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300412065 - Fentanyl

2. PP2300412105 - Clotrimazol Betamethason

3. PP2300412110 - Sắt (II) sulfat khan tương đương 65mg sắt + Acid folic

4. PP2300412178 - Acid amin*

5. PP2300412181 - Glucose

6. PP2300412182 - Glucose

7. PP2300412185 - Natri clorid

8. PP2300412186 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000426199
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300412094 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2300412132 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2300412150 - Metformin + glibenclamid

4. PP2300412175 - N-acetylcystein

5. PP2300412176 - Kali chloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300412096 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300412103 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300412153 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300412182 - Glucose

2. PP2300412185 - Natri clorid

3. PP2300412186 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300412127 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300412064 - Fentanyl

2. PP2300412065 - Fentanyl

3. PP2300412069 - Midazolam

4. PP2300412070 - Morphin

5. PP2300412086 - Ephedrin

6. PP2300412148 - Progesterone

7. PP2300412164 - Diazepam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000801643
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300412093 - Cefoperazone

2. PP2300412094 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2300412144 - Beclometason

4. PP2300412155 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300412083 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300412098 - Spiramycin + Metronidazol

3. PP2300412142 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2300412143 - Trimebutin maleat

5. PP2300412191 - Magnesi, Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300412078 - Diclofenac

2. PP2300412100 - Levofloxacin

3. PP2300412189 - Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537209
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300412151 - Glimepiride + Metformin hydrochloride

2. PP2300412155 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300412087 - Naloxon

2. PP2300412136 - Glycerol

3. PP2300412168 - Budesonid

4. PP2300412171 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)

5. PP2300412174 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2300412184 - Magnesi sulfat

Đã xem: 38
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây