Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300412062 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.200.000 | 150 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 2.897.740 | 150 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 | |||
| 2 | PP2300412064 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.560.480 | 150 | 30.712.500 | 30.712.500 | 0 |
| 3 | PP2300412065 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 4.965.310 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.560.480 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| 4 | PP2300412069 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.560.480 | 150 | 6.030.000 | 6.030.000 | 0 |
| 5 | PP2300412070 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.560.480 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 6 | PP2300412072 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.043.116 | 150 | 7.876.000 | 7.876.000 | 0 |
| 7 | PP2300412073 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.043.116 | 150 | 20.304.000 | 20.304.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.113.682 | 150 | 20.304.000 | 20.304.000 | 0 | |||
| 8 | PP2300412074 | Sevoflurane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.043.116 | 150 | 54.320.000 | 54.320.000 | 0 |
| 9 | PP2300412075 | Neostigmin metylsulfat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 5.522.062 | 150 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.200.000 | 150 | 5.532.800 | 5.532.800 | 0 | |||
| 10 | PP2300412076 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.200.000 | 150 | 30.225.000 | 30.225.000 | 0 |
| 11 | PP2300412078 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 408.300 | 150 | 880.000 | 880.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.585.300 | 150 | 855.120 | 855.120 | 0 | |||
| 12 | PP2300412080 | Loxoprofen sodium hydrate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.113.682 | 150 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 13 | PP2300412081 | Paracetamol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 5.522.062 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 977.550 | 150 | 90.755.000 | 90.755.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 5.458.110 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 14 | PP2300412083 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.011.900 | 150 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 15 | PP2300412084 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 276.108 | 150 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 16 | PP2300412085 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.200.000 | 150 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 2.897.740 | 150 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 | |||
| 17 | PP2300412086 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.560.480 | 150 | 14.437.500 | 14.437.500 | 0 |
| 18 | PP2300412087 | Naloxon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.809.160 | 150 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| 19 | PP2300412088 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.200.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 20 | PP2300412092 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 325.928 | 150 | 29.670.000 | 29.670.000 | 0 |
| 21 | PP2300412093 | Cefoperazone | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 18.676.000 | 151 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 22 | PP2300412094 | Cefoperazon + sulbactam | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 120 | 12.756.160 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 18.676.000 | 151 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2300412096 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 962.000 | 150 | 96.200.000 | 96.200.000 | 0 |
| 24 | PP2300412098 | Spiramycin + Metronidazol | vn1000282691 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI | 120 | 3.436.856 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.011.900 | 150 | 42.420.000 | 42.420.000 | 0 | |||
| 25 | PP2300412100 | Levofloxacin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 2.897.740 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.585.300 | 150 | 93.870.000 | 93.870.000 | 0 | |||
| 26 | PP2300412101 | Ofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.043.116 | 150 | 14.906.000 | 14.906.000 | 0 |
| 27 | PP2300412102 | Sulfadiazin bạc | vn1000282691 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI | 120 | 3.436.856 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 28 | PP2300412103 | Fosfomycin | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 1.515.000 | 150 | 151.500.000 | 151.500.000 | 0 |
| 29 | PP2300412104 | Aciclovir | vn1000282691 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI | 120 | 3.436.856 | 150 | 820.000 | 820.000 | 0 |
| 30 | PP2300412105 | Clotrimazol Betamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 4.965.310 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 31 | PP2300412108 | Levodopa + Carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.043.116 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 32 | PP2300412110 | Sắt (II) sulfat khan tương đương 65mg sắt + Acid folic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 4.965.310 | 150 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 |
| 33 | PP2300412111 | Phytomenadione (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.200.000 | 150 | 140.000 | 140.000 | 0 |
| vn1000282691 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI | 120 | 3.436.856 | 150 | 144.900 | 144.900 | 0 | |||
| 34 | PP2300412112 | Tinh bột este hóa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.113.682 | 150 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 |
| 35 | PP2300412113 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 408.300 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 36 | PP2300412114 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 276.108 | 150 | 9.760.800 | 9.760.800 | 0 |
| 37 | PP2300412115 | Trimetazidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 5.132.860 | 150 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 |
| 38 | PP2300412116 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.113.682 | 150 | 8.115.000 | 8.115.000 | 0 |
| 39 | PP2300412117 | Amiodarone hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.043.116 | 150 | 2.403.840 | 2.403.840 | 0 |
| 40 | PP2300412118 | Amlodipin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.113.682 | 150 | 24.935.000 | 24.935.000 | 0 |
| 41 | PP2300412120 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.113.682 | 150 | 36.867.600 | 36.867.600 | 0 |
| 42 | PP2300412121 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.113.682 | 150 | 32.945.000 | 32.945.000 | 0 |
| 43 | PP2300412122 | Perindopril Arginine; Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.113.682 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 44 | PP2300412126 | Clobetasol propionat | vn1000282691 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI | 120 | 3.436.856 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 45 | PP2300412127 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 52.500 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 46 | PP2300412129 | Povidon iod | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 408.300 | 150 | 29.950.000 | 29.950.000 | 0 |
| 47 | PP2300412130 | Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 586.320 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 48 | PP2300412131 | Famotidine | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.200.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 5.132.860 | 150 | 135.240.000 | 135.240.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 2.897.740 | 150 | 127.600.000 | 127.600.000 | 0 | |||
| 49 | PP2300412132 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1000282691 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI | 120 | 3.436.856 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 120 | 12.756.160 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2300412133 | Drotaverin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.200.000 | 150 | 9.114.000 | 9.114.000 | 0 |
| 51 | PP2300412135 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 5.132.860 | 150 | 55.986.000 | 55.986.000 | 0 |
| 52 | PP2300412136 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.809.160 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 53 | PP2300412139 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 734.465 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 680.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2300412141 | Kẽm gluconat | vn1000282691 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI | 120 | 3.436.856 | 150 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 |
| 55 | PP2300412142 | Diosmin + Hesperidin | vn1000282691 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI | 120 | 3.436.856 | 150 | 6.160.000 | 6.160.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.011.900 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| 56 | PP2300412143 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.011.900 | 150 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 |
| 57 | PP2300412144 | Beclometason | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 18.676.000 | 151 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 58 | PP2300412145 | Dydrogesterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.113.682 | 150 | 15.456.000 | 15.456.000 | 0 |
| 59 | PP2300412146 | Estradiol valerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.113.682 | 150 | 3.275.000 | 3.275.000 | 0 |
| 60 | PP2300412148 | Progesterone | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.560.480 | 150 | 2.417.940 | 2.417.940 | 0 |
| 61 | PP2300412149 | Progesterone (dạng hạt mịn) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.113.682 | 150 | 22.272.000 | 22.272.000 | 0 |
| 62 | PP2300412150 | Metformin + glibenclamid | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 120 | 12.756.160 | 150 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 63 | PP2300412151 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 120 | 20.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 64 | PP2300412152 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.043.116 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 65 | PP2300412153 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.560.000 | 0 | 543.000.000 | 543.000.000 | 0 |
| 66 | PP2300412154 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 4.560.000 | 150 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 67 | PP2300412155 | Metformin | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 18.676.000 | 151 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 120 | 20.000.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2300412156 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 586.320 | 150 | 8.232.000 | 8.232.000 | 0 |
| 69 | PP2300412157 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 150.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 70 | PP2300412159 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 2.897.740 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 71 | PP2300412161 | Tropicamide + Phenylephrine HCL | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.043.116 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 72 | PP2300412162 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.043.116 | 150 | 17.911.650 | 17.911.650 | 0 |
| 73 | PP2300412164 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.560.480 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 74 | PP2300412165 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.200.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 75 | PP2300412166 | N-Acetyl – DL – Leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.200.000 | 150 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 76 | PP2300412167 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 734.465 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 77 | PP2300412168 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.809.160 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 78 | PP2300412169 | Budesonid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.043.116 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.113.682 | 150 | 207.510.000 | 207.510.000 | 0 | |||
| 79 | PP2300412170 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.113.682 | 150 | 2.490.600 | 2.490.600 | 0 |
| 80 | PP2300412171 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.809.160 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 81 | PP2300412172 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.200.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 82 | PP2300412173 | Ambroxol | vn1000282691 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI | 120 | 3.436.856 | 150 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 120 | 900.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2300412174 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.809.160 | 150 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 |
| 84 | PP2300412175 | N-acetylcystein | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 120 | 12.756.160 | 150 | 127.750.000 | 127.750.000 | 0 |
| 85 | PP2300412176 | Kali chloride | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 120 | 12.756.160 | 150 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 |
| 86 | PP2300412178 | Acid amin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 4.965.310 | 150 | 13.725.000 | 13.725.000 | 0 |
| 87 | PP2300412179 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.200.000 | 150 | 172.500 | 172.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 325.928 | 150 | 130.200 | 130.200 | 0 | |||
| 88 | PP2300412180 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.200.000 | 150 | 499.000 | 499.000 | 0 |
| 89 | PP2300412181 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 5.522.062 | 150 | 15.592.500 | 15.592.500 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 5.458.110 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 4.965.310 | 150 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| 90 | PP2300412182 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 5.522.062 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 5.458.110 | 150 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 4.965.310 | 150 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.291.560 | 150 | 152.600.000 | 152.600.000 | 0 | |||
| 91 | PP2300412183 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.200.000 | 150 | 303.000 | 303.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 325.928 | 150 | 317.100 | 317.100 | 0 | |||
| 92 | PP2300412184 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.809.160 | 150 | 37.000 | 37.000 | 0 |
| 93 | PP2300412185 | Natri clorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 5.522.062 | 150 | 98.760.000 | 98.760.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 5.458.110 | 150 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 4.965.310 | 150 | 101.850.000 | 101.850.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.291.560 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 94 | PP2300412186 | Ringer lactat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 5.522.062 | 150 | 72.990.000 | 72.990.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 5.458.110 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 4.965.310 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 4.291.560 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2300412188 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.200.000 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 96 | PP2300412189 | Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12. | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.585.300 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 97 | PP2300412190 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.200.000 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 98 | PP2300412191 | Magnesi, Vitamin B6 | vn1000282691 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI | 120 | 3.436.856 | 150 | 4.720.000 | 4.720.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.011.900 | 150 | 4.352.000 | 4.352.000 | 0 | |||
| 99 | PP2300412192 | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.200.000 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 2.897.740 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 100 | PP2300412194 | Vitamin K | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 13.200.000 | 150 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
1. PP2300412078 - Diclofenac
2. PP2300412113 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2300412129 - Povidon iod
1. PP2300412075 - Neostigmin metylsulfat
2. PP2300412081 - Paracetamol
3. PP2300412181 - Glucose
4. PP2300412182 - Glucose
5. PP2300412185 - Natri clorid
6. PP2300412186 - Ringer lactat
1. PP2300412062 - Atropin sulfat
2. PP2300412075 - Neostigmin metylsulfat
3. PP2300412076 - Rocuronium bromid
4. PP2300412085 - Diphenhydramin
5. PP2300412088 - Sorbitol
6. PP2300412111 - Phytomenadione (vitamin K1)
7. PP2300412131 - Famotidine
8. PP2300412133 - Drotaverin
9. PP2300412165 - Meclophenoxat
10. PP2300412166 - N-Acetyl – DL – Leucin
11. PP2300412172 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
12. PP2300412179 - Calci clorid
13. PP2300412180 - Glucose
14. PP2300412183 - Kali clorid
15. PP2300412188 - Vitamin B1
16. PP2300412190 - Vitamin B6
17. PP2300412192 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
18. PP2300412194 - Vitamin K
1. PP2300412098 - Spiramycin + Metronidazol
2. PP2300412102 - Sulfadiazin bạc
3. PP2300412104 - Aciclovir
4. PP2300412111 - Phytomenadione (vitamin K1)
5. PP2300412126 - Clobetasol propionat
6. PP2300412132 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2300412141 - Kẽm gluconat
8. PP2300412142 - Diosmin + Hesperidin
9. PP2300412173 - Ambroxol
10. PP2300412191 - Magnesi, Vitamin B6
1. PP2300412157 - Thiamazol
1. PP2300412081 - Paracetamol
1. PP2300412115 - Trimetazidin
2. PP2300412131 - Famotidine
3. PP2300412135 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2300412062 - Atropin sulfat
2. PP2300412085 - Diphenhydramin
3. PP2300412100 - Levofloxacin
4. PP2300412131 - Famotidine
5. PP2300412159 - Natri clorid
6. PP2300412192 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2300412072 - Proparacain hydroclorid
2. PP2300412073 - Propofol
3. PP2300412074 - Sevoflurane
4. PP2300412101 - Ofloxacin
5. PP2300412108 - Levodopa + Carbidopa
6. PP2300412117 - Amiodarone hydrochloride
7. PP2300412152 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
8. PP2300412161 - Tropicamide + Phenylephrine HCL
9. PP2300412162 - Carbetocin
10. PP2300412169 - Budesonid
1. PP2300412154 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300412130 - Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2300412156 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2300412139 - Bacillus clausii
2. PP2300412167 - Aminophylin
1. PP2300412084 - Methocarbamol
2. PP2300412114 - Nicorandil
1. PP2300412081 - Paracetamol
2. PP2300412181 - Glucose
3. PP2300412182 - Glucose
4. PP2300412185 - Natri clorid
5. PP2300412186 - Ringer lactat
1. PP2300412173 - Ambroxol
1. PP2300412092 - Cefixim
2. PP2300412179 - Calci clorid
3. PP2300412183 - Kali clorid
1. PP2300412139 - Bacillus clausii
1. PP2300412073 - Propofol
2. PP2300412080 - Loxoprofen sodium hydrate
3. PP2300412112 - Tinh bột este hóa
4. PP2300412116 - Trimetazidin
5. PP2300412118 - Amlodipin + Indapamid
6. PP2300412120 - Metoprolol
7. PP2300412121 - Perindopril arginine + amlodipin
8. PP2300412122 - Perindopril Arginine; Indapamide
9. PP2300412145 - Dydrogesterone
10. PP2300412146 - Estradiol valerat
11. PP2300412149 - Progesterone (dạng hạt mịn)
12. PP2300412169 - Budesonid
13. PP2300412170 - Budesonid
1. PP2300412065 - Fentanyl
2. PP2300412105 - Clotrimazol Betamethason
3. PP2300412110 - Sắt (II) sulfat khan tương đương 65mg sắt + Acid folic
4. PP2300412178 - Acid amin*
5. PP2300412181 - Glucose
6. PP2300412182 - Glucose
7. PP2300412185 - Natri clorid
8. PP2300412186 - Ringer lactat
1. PP2300412094 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2300412132 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2300412150 - Metformin + glibenclamid
4. PP2300412175 - N-acetylcystein
5. PP2300412176 - Kali chloride
1. PP2300412096 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2300412103 - Fosfomycin
1. PP2300412153 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300412182 - Glucose
2. PP2300412185 - Natri clorid
3. PP2300412186 - Ringer lactat
1. PP2300412127 - Mupirocin
1. PP2300412064 - Fentanyl
2. PP2300412065 - Fentanyl
3. PP2300412069 - Midazolam
4. PP2300412070 - Morphin
5. PP2300412086 - Ephedrin
6. PP2300412148 - Progesterone
7. PP2300412164 - Diazepam
1. PP2300412093 - Cefoperazone
2. PP2300412094 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300412144 - Beclometason
4. PP2300412155 - Metformin
1. PP2300412083 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300412098 - Spiramycin + Metronidazol
3. PP2300412142 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2300412143 - Trimebutin maleat
5. PP2300412191 - Magnesi, Vitamin B6
1. PP2300412078 - Diclofenac
2. PP2300412100 - Levofloxacin
3. PP2300412189 - Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12.
1. PP2300412151 - Glimepiride + Metformin hydrochloride
2. PP2300412155 - Metformin
1. PP2300412087 - Naloxon
2. PP2300412136 - Glycerol
3. PP2300412168 - Budesonid
4. PP2300412171 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5. PP2300412174 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2300412184 - Magnesi sulfat